Thứ Sáu, Tháng Mười Hai 1, 2023
HomeTừ vựng Taobao Pinduoduo 1688 TmallTừ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall

Từ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall

5/5 - (5 bình chọn)

Từ vựng tiếng Trung Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall

Từ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall là một trong những mảng từ vựng tiếng Trung được rất nhiều bạn trẻ tìm kiếm trên các trang thương mại điện tử taobao 1688 tmall pinduoduo. Đây là mặt hàng được đông đảo người dân Việt Nam nhập về rất nhiều bán trên các sàn giao dịch thương mại điện tử Tiki Shopee Sendo Lazada, bởi vì những mặt hàng này bán rất chạy và ai ai cũng thích sắm sửa cho bản thân những đôi giày thời trang theo phong cách riêng của mỗi người. Nếu như bạn tinh ý thì trong tủ giày dép của các chị em phụ nữ thì phải có đến ít nhất 10 đôi giày, còn tủ giày dép của các bạn nam thì khiêm tốn hơn từ 1 đôi đến 5 đôi giày dép dùng trong 1 năm. Chính vì vậy nên thị trường giày dép tại Việt Nam cực kỳ tiềm năng. Chúng ta thử hình dung rằng dân số cả Nước Việt Nam là 100 triệu dân cho dễ tính, mình tính trung bình mỗi người Việt Nam sở hữu 10 đôi giày sử dụng trong vòng 1 năm thì tổng số giày dép sẽ được tiêu thụ tại thị trường Việt Nam là 100 triệu nhân với 10 đôi giày dép là 1 Tỷ VND mỗi năm. Hàng năm người dân Việt Nam sẽ tiêu thụ số tiền khoảng 1 tỷ VND cho việc mua sắm giày dép. Năm sau lại lặp lại như vậy. Chỉ cần bạn chiếm được một phần rất rất nhỏ trong con số mỗi năm 1 Tỷ VND đồng đó thì bạn sẽ kiếm được cũng tương đối nhiều đấy. Đấy là mình chỉ tính sơ sơ thông qua những con số tròn chẵn như vậy cho dễ hình dung con số đại khái. Chính vì vậy mà rất nhiều người đã nhanh chóng nắm bắt được cơ hội này và đã kiếm được rất nhiều tiền. Nếu như là bạn, bạn sẽ làm gì? Đứng khoanh tay nhìn người khác kiếm tiền hay là cũng lao vào kiếm tiền từ miếng bánh 1 Tỷ VND/năm?

Nếu như bạn quyết định lao vào kiếm tiền trong lĩnh vực của ngành hàng này thì bạn cần phải giải quyết được vấn đề trước mắt chính là phải tìm ra được nguồn hàng uy tín và chất lượng. Nếu như bạn nhập hàng từ các đại lý trung gian thì chắc chắn là sẽ kiếm được rất ít và thậm chí là có thể lỗ nặng nếu như bạn không có kinh nghiệm và kiến thức. Nếu đã là dân buôn bán và dân kinh doanh thật sự thì phải nhập hàng tận gốc chứ không phải là các nguồn hàng từ đại lý cấp 2, đại lý cấp 3 rồi đại lý cấp thứ N. Bạn phải nhập hàng tận gốc từ nguồn hàng tại các nhà xưởng ở Trung Quốc. Tuy nhiên, vấn đề tiếp theo lại nảy sinh, đó là làm thế nào để có thể tự tìm kiếm được nguồn hàng tận gốc và giao dịch với các nhà xưởng Trung Quốc đây? Nếu như bạn đọc được đến đây thì mình xin chúc mừng bạn, bạn đang thật sự nghiêm túc về vấn đề kinh doanh của bạn và muốn kiếm tiền thật sự.

Để giúp tất cả các bạn giải quyết được những vấn đề nan giải và hóc búa trên, Thầy Vũ đã quyết định tổ chức các khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc hay còn gọi là khóa học order Taobao Pinduoduo 1688 Tmall, khóa học nhập hàng Taobao 1688 Tmall Pinduoduo, khóa học mua hàng Taobao Tmall 1688 Pinduoduo, khóa học đặt hàng Taobao Pinduoduo Tmall 1688, khóa học nhập hàng Trung Quốc tận xưởng giá rẻ theo đơn buôn. Thông tin chi tiết về khóa học order Taobao 1688 Pinduoduo Tmall các bạn xem ở ngay link bên dưới.

Khóa học order Taobao Pinduoduo 1688 Tmall

Bạn nào đang quan tâm các từ vựng tiếng Trung về Quần Áo Nam Nữ, quần áo thời trang, quần áo công sở, quần áo mùa đông, quần áo mùa hè, quần áo mùa xuân, quần áo mùa thu .v.v. tất cả các loại quần áo thì trong link bên dưới mình cũng tổng hợp được tương đối rồi và mình vẫn tiếp tục cập nhập thêm để danh sách từ vựng quần áo taobao 1688 pinduoduo tmall của mình ngày càng nhiều hơn và phong phú hơn, và từ đó có thể giúp đỡ được nhiều người khác hơn.

Từ vựng Quần Áo Taobao 1688 Pinduoduo Tmall

Khóa học order taobao pinduoduo 1688 tmall chính là nơi để bạn được trang bị những kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực đặt hàng Trung Quốc tận gốc để học viên biết cách tự tìm nguồn hàng tận gốc, tự thanh toán tiền cho shop Trung Quốc mà không cần phải thông qua các dịch vụ order hàng trung gian, như vậy thì sau này bạn sẽ tiết kiệm được cực kỳ nhiều tiền. Bạn còn chần chừ gì nữa mà chưa liên hệ ngay Thầy Vũ để đăng ký lớp học mua hàng tận gốc trên taobao pinduoduo 1688 tmall nhé.

Số lượng từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo là rất nhiều và có thể nói là học không thể nào hết được. Vậy làm thế nào để có thể nhớ được nhiều từ vựng taobao 1688 tmall pinduoduo được? Liệu có cách nào để có thể nhồi hết được tưng đó từ vựng tiếng Trung không? Tất nhiên là có rồi, ngoài việc học tiếng Trung online mỗi ngày ra, bạn cần phải không ngừng tích lũy thêm từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo để có thể ứng dụng được vào trong công việc order hàng taobao 1688 tmall pinduoduo của bạn. Công cụ đó chính là bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin dành cho thiết bị máy tính hệ điều hành windows. Bạn nào vẫn chưa cài bộ gõ tiếng Trung cho máy tính windows thì download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính để học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ và học từ vựng tiếng Trung taobao tmall 1688 pinduoduo mỗi ngày nhé.

Download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính

Các bạn chú ý cần học từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo mỗi ngày bằng cách tập gõ tiếng Trung trên máy tính hệ điều hành windows. Ở đây mình khuyên các bạn nên sử dụng máy tính sử dụng hệ điều hành windows chứ không phải là macbook. Bởi vì hệ điều hành IOS của Apple cực kỳ kén phần mềm và không thể nào cài được bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin, mà bộ gõ tiếng Trung được tích hợp sẵn trong Macbook thì cực kỳ thậm tệ, rất khó sử dụng, không thể nào thông minh được như bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin.

Sau đây chúng ta sẽ cùng đi vào phần chính của Từ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall nhé. Bên dưới mình tổng hợp thành các bảng từ vựng tiếng Trung về giày dép trên taobao tmall 1688 pinduoduo để các bạn dễ dàng học và tra cứu làm tài liệu tham khảo.

Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung về Giày dép

Những từ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall bên dưới đây được Thầy Vũ tổng hợp rất chi tiết và cặn kẽ, có kèm theo phiên âm tiếng Trung và giải nghĩa tiếng Việt để thuận tiện cho các bạn tra cứu theo ý muốn của bạn.

Bảng từ vựng tiếng Trung giày dép taobao 1688 tmall pinduoduo được tổng hợp và biên soạn bởi rất nhiều chuyên gia đánh hàng Trung Quốc Quảng Châu đóng góp.

STTTừ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall – Từ vựng tiếng Trung Giày dép trên taobao pinduoduo 1688 tmall – Từ vựng Taobao 1688 Pinduoduo TmallTừ vựng tiếng Trung Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 TmallPhiên âm tiếng Trung từ vựng giày dép taobao pinduoduo 1688 tmall
1Gót giày nhiều lớp叠层鞋跟dié céng xié gēn
2Gót giày鞋跟xié gēn
3Gọt da削皮Xiāo pí
4Gót cao nhọn细高跟Xì gāo gēn
5Gò mũi前所帮Qián bāng
6Gò gót后帮Hòu bāng
7Giày vải liền tất连袜便鞋lián wà biànxié
8Giày vải không dây无带便鞋wú dài biànxié
9Giày vải bạt (giày bát kết)帆布鞋fānbù xié
10Giày vải布鞋bùxié
11Giày trẻ em童鞋tóngxié
12Giày thuyền船鞋chuán xié
13Giày thể thao运动鞋yùndòng xié
14Giày thắt dây扣带鞋kòu dài xié
15Giày tham khảo参考鞋Cān kǎo xié
16Giày satin thêu绣花缎子鞋xiùhuā duànzi xié
17Giày satin (sa tanh)缎子鞋duànzi xié
18Giày Oxford牛津鞋niújīn xié
19Giày nữ cao gót kiểu gót nhọn细高跟鞋xì gāogēnxié
20Giày nữ女鞋nǚ xié
21Giày nỉ, giày phớt毡鞋zhān xié
22Giày nhựa塑料鞋sùliào xié
23Giày nam男鞋nán xié
24Giày mũi thấp低帮鞋dī bāng xié
25Giày mũi cao高帮鞋gāo bāng xié
26Giày mềm của trẻ sơ sinh婴儿软鞋yīng’ér ruǎn xié
27Giầy mẫu原样鞋Yán yàng xié
28Giày mẫu样品鞋Yàng pǐn xié
29Giày lễ phục, giày Tây礼服鞋lǐfú xié
30Giày đinh钉鞋dīngxié
31Giày đi tuyết雪鞋xuě xié
32Giày đi mưa雨鞋yǔxié
33Giày đế thấp低跟鞋dī gēn xié
34Giày đế mềm软底鞋ruǎn dǐ xié
35Giày đế kếp帆布胶底鞋Fānbù jiāo dǐ xié
36Giày đế cao su橡胶底鞋xiàngjiāo dǐ xié
37Giày đế bằng平跟鞋píng gēn xié
38Giày da vằn粒面皮鞋lì miàn pí xié
39Giày da sơn, giày da đánh bóng漆皮鞋qīpíxié
40Giày da lộn绒面革皮鞋róng miàn gé píxié
41Giày da đế cao su đúc模压胶底皮鞋móyā jiāo dǐ píxié
42Giày da cừu羊皮鞋yáng píxié
43Giày da皮鞋píxié
44Giày cưỡi ngựa, giày saddle鞍脊鞋ān jí xié
45Giày cỏ草鞋cǎoxié
46Giày chơi cầu lông网球鞋wǎngqiú xié
47Giày cao su胶鞋jiāoxié
48Giày cao gót đế bục木屐式坡形高跟鞋mùjī shì pō xíng gāogēnxié
49Giày cao gót高跟鞋gāogēnxié
50Giày bông棉鞋mián xié

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung giày dép taobao 1688 pinduoduo tmall

STTTừ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall – Từ vựng tiếng Trung Giày dép trên taobao pinduoduo 1688 tmall – Từ vựng Taobao 1688 Pinduoduo TmallTừ vựng tiếng Trung Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 TmallPhiên âm tiếng Trung từ vựng giày dép taobao pinduoduo 1688 tmall
51Giày鞋子xiézi
52Giao nhận nguyên liệu物料出库交接Wù liào chū kù jiāo jiē
53Giàn lưu hóa加流箱Jiā liú xiāng
54Giàn lạnh冷冻箱lěng dòng xiāng
55Giải tua viền沿条yán tiáo
56Ghép đôi配双Pèi shuāng
57Đường may mí ép车线边距Chē xiàn biàn jù
58Đục lỗ冲孔Chōng kǒng
59Đơn giá单价Dān jiā
60Đơn báo gía报价单Bāo jiā dān
61Độ lượn弧度Hú dù
62Định mức定额Dìng é
63Đình hình nóng热定型Rè dìng xíng
64Định hình mũ giầy鞋面定型Xié miàn dìng xíng
65Định hình lạnh冷定型lěng dìng xíng
66Đình công đợi vật liệu停工待料Tíng guò dài liào
67Đình chỉ sản xuất停止生产Tíng zhǐ shēng chǎn
68Điện chuyển tiền电汇Diàn huì
69dì xié giày đi cát (giày nhẹ có đế cao su)沙地鞋Shā dì xié
70Đi lĩnh vật liệu去领料Qù lǐng liào
71Đều均匀Jūn yún
72Dép quai hậu nữ露跟女鞋lù gēn nǚ xié
73Dép nhựa xốp泡沫塑料拖鞋pàomò sùliào tuōxié
74Dép nhựa塑料凉鞋sùliào liángxié
75Dép lê xốp海绵拖鞋hǎimián tuōxié
76Dép lê đế bằng平底拖鞋píngdǐ tuōxié
77Dép lê拖鞋tuōxié
78Dép凉鞋liángxié
79Đệm giày鞋垫Xié diàn
80Dễ thấy dễ lấy易于拿取yì yǔ ná qǔ
81Đế giữa中底Zhōng dǐ
82Đế giày鞋底xiédǐ
83Dây ủng靴带xuē dài
84Dây kéo ủng (kéo chân ra khỏi ủng)拔靴带bá xuē dài
85Dây giày鞋带xié dài
86Dây dệt织带zhīdài
87Dây đai viền沿条Yán tiáo
88Dây chuyền sản xuất生产流程Shēng chǎn liú chěng
89Dây chuyền đoạn giữa中段流程Zhōng duàn liú chéng
90Dây chuyền công đoạn đầu前段流程Qián duàn liú chéng
91Dây chun松紧带Sōng jǐn dài
92Đặt sát cửa cuộn靠紧 口Kào jǐn guǐ kǒu
93Dao xẻ切刀qiè dāo
94Dao chặt斩刀zhǎn dāo
95Dán đế贴底tiē dǐ
96Dán đai khuy粘扣带Nián kòu dài
97Da lộn反毛皮fǎn máo pí
98Da có mặt ngọc珠面皮Zhù miàn pí
99Cung giày鞋弓Xié gōng
100Cửa hàng bán giày, ủng靴鞋店xuē xiédiàn

List từ vựng giày dép taobao pinduoduo 1688 tmall

STTTừ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall – Từ vựng tiếng Trung Giày dép trên taobao pinduoduo 1688 tmall – Từ vựng Taobao 1688 Pinduoduo TmallTừ vựng tiếng Trung Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 TmallPhiên âm tiếng Trung từ vựng giày dép taobao pinduoduo 1688 tmall
101Chuyển nhượng押汇Yā huì
102Chuẩn bị xuống liệu准备下料zhǔn bèi xià liào
103Chuẩn bị nguyên liệu备料Bèi liào
104Chuẩn bị làm việc准备工作zhǔn bēi gōng zuò
105Chốt tâm giữa中心点zhōngxīn diǎn
106Chồng lên nhau重叠Chóng dié
107Cho thêm keo捕胶bǔ jiāo
108Chỉ may车线Chē xiàn
109Chênh lệch落落 差Luò chà
110Chất xử lý mặt giày鞋面处理剂Xié miàn chǔ lǐ jì
111Chất xử lý đế大底处理剂Dà dǐ chǔ lǐ jì
112Chất xử lý da thật真皮处理剂Zhēn pí chǔ lǐ jì
113Chất xử lý处理剂chǔ lǐ jì
114Chất lượng sản phẩm品质产量pǐn zhí chǎn liàng
115Chặt ,chặt chẽ结实Jié shí
116Chào chủ quản主管好zhǔ guǎn hǎo
117Chào chủ nhiệm主任好zhǔ rén hǎo
118Chào anh em công nhân各位员工大家好Gè wèi yuán gōng dà jiā hǎo
119Chân trái左脚zuǒ jiǎo
120Chân phải右脚Yòu jiǎo
121Chậm khô đặc biệt特慢干Tē màn gàn
122Chậm khô慢干Màn gān
123Cắt sửa lót修前内理Xiū qián nèi lǐ
124Cấp lượng tồn kho提供库存资料Tī gōng kù cún zi liào
125Cái khuôn giày鞋楦xié xuàn
126Cái khóa giày鞋扣xié kòu
127Cái bót (để đi giày)鞋拔xié bá
128Cách làm做法Zuò fǎ
129Bột giày (dùng để xoa lên mặt giày, làm cho giày sạch đẹp, có nhiều màu sắc)鞋粉xié fěn
130Bổ sung hiện trường现场开捕Xiàn chǎng kāi bǔ
131Bỏ mũi掉针diào zhēn
132Bao chùm giày, giày cao su (dùng để đi lúc trời mưa, lúc có tuyết)套鞋tàoxié
133Báo biểu tháng物料收支月报表Wù liào shōu zhī yuē bào biǎo
134Bảng tiến độ sản xuất生产进度表Shēng chǎn jìn dù biǎo
135Bảng thông báo xử lý chất lượng dị thường品质 常处理通知表pǐn zhí yī cháng chǔ lǐ tōng zhī biǎo
136Bảng quản lý sản xuất hàng ngày生管日报表Shēng guǎn rì bào biǎo
137Bảng quản lý khuôn mẫu模具管理表Mó jù guản lỉ biảo
138Bảng mầu mẫu色卡样Sè kǎ yàng
139Bảng màu khách hàng cung cấp客户提供色卡Kè hù tí gōng sè kǎ
140Bảng màu色卡Sè kǎ
141Bảng mã màu颜色代码表Yánsè dàimǎ biǎo
142Bảng kiểm tra pha keo và chất xử lý调用胶水处理剂查表Tiáo yòng jiāo shuǐ chǔ lǐ jī jiǎn chá biǎo
143Bảng đóng gói chi tiết包装明细表Bāo zhuāng míng xì biǎo
144Băng chuyền输送带Shū sòng dài
145Bảng chi tiết số lượng xuống liệu下料数量明细表Xiè liào shù liàng míng xì biǎo
146Bảng chi tiết số lượng nhập kho thành phẩm成品入库数量明细表Chéng pǐn rù kù shù liàng míng xì biǎo
147Bản vị trí位置版Wèi zhí bǎn
148Bản nghiệm thu kiểm kê thực tế实际清点验收表Shí jì qīng diǎn yān shōu biǎo
149Bản giấy纸版zhǐ bǎn
150Bắn đinh chẻ打开汊钉dǎ kāi chà dīng

Từ vựng nhập hàng Trung Quốc giày dép taobao 1688 tmall pinduoduo

STTTừ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall – Từ vựng tiếng Trung Giày dép trên taobao pinduoduo 1688 tmall – Từ vựng Taobao 1688 Pinduoduo TmallTừ vựng tiếng Trung Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 TmallPhiên âm tiếng Trung từ vựng giày dép taobao pinduoduo 1688 tmall
151Xuất kho出库Chū kù
152Xuất hàng đúng thời gian按时出货Àn shí chū hòu
153Xuất hàng出货Chū huò
154Xỏ dây giày穿鞋带Chuān xié dài
155Xo bằng平齐píng qí
156Xi đánh giày鞋油xiéyóu
157Xe phom揎头车Xuān tóu chē
158Xác nhận hàng mẫu确认样品Què rén yàng pìn
159Xác nhận giày mẫu确样鞋Quē yàng xié
160Viền cổ trong内滚口Nèi gǔn kǒu
161Viền cổ ngoài外滚口Wài guǒ kǒu
162Vi phạm quy định违反规定Wéi fǎn guī dìng
163Vết hằn lồi凸痕Tú hén
164Vào sổ nhập kho入库作帐Rù kù zuò zhāng
165Vào hòm sấy lưu huỳnh进入加硫箱Jìn rù jiā liǔ xiàng
166Vào dây chuyền đoạn giữa进入中段流程Jìn rù zhōng duàn liú chéng
167Vành mũi前包qián bāo
168Vành hậu后包hòu bāo
169Vành cổ领口lǐngkǒu
170Ủng trẻ em童靴tóng xuē
171Ủng nữ女靴nǚ xuē
172Ủng ngắn cổ của nữ轻便短统靴qīngbiàn duǎn tǒng xuē
173Ủng ngắn cổ短统靴duǎn tǒng xuē
174Ủng nam男靴nán xuē
175Ủng đi ngưa马靴mǎxuē
176Ủng đi mưa cao cổ kiểu Wellington威灵顿长统雨靴wēi líng dùn cháng tǒng yǔxuē
177Ủng đi mưa雨靴yǔxuē
178Ủng da皮靴pí xuē
179Ủng cao cổ长筒靴zhǎng tǒng xuē
180Ủngxuē
181Tỷ giá比价bǐ jià
182Trạm kiểm nghiệm qc công đoạn đầu前段 QC 品检战Qián duàn qcpǐn jiǎn zhàn
183Tính nghiêm trọng严重惺的Yán zhòng xīng de
184Tiêu thụ hàng mẫu销售样品Xiāo shòu yàng pǐn
185Tiến độ进度Jīn dù
186Thùng sấy烤箱kǎo xiàng
187Thuê ngoài gia công托外加工Tuō wài jiā gōng
188Thủ tục hải quan海关手续hǎi guān shǒu xù
189Thư tín dụng信用证Xìn yòng zhēng
190Thông qua hải quan清关Qīng guān
191Thông báo sửa lại hàng bảo phế报废重修通知书Bào fèi chóng xiū tōng zhī shū
192Thông báo đính chính更正通知及时作修改Gēng zhèng tòng zhī jí shí zuò xiū gǎi
193Thời gian nghỉ息时间Xiū xī shí jiān
194Thợ sửa giày补鞋匠bǔ xiéjiàng
195Thớ răng,số hiệu răng记号齿Jī hào chǐ
196Thợ đóng giày制鞋工人zhì xié gōngrén
197Thiết bị máy móc品器设备pǐn qì shè bèi
198Thẻ mã số của công nhân工号卡Gōng hào kǎ
199Thao tác dây chuyền作业流程Zuò yè liú chéng
200Thành phẩm nhập kho成品人库Chéng pǐn rù kù

Từ vựng mua hàng taobao pinduoduo 1688 tmall về giày dép

STTTừ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall – Từ vựng tiếng Trung Giày dép trên taobao pinduoduo 1688 tmall – Từ vựng Taobao 1688 Pinduoduo TmallTừ vựng tiếng Trung Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 TmallPhiên âm tiếng Trung từ vựng giày dép taobao pinduoduo 1688 tmall
201Thành giày, má giày鞋帮xiébāng
202Tên phối kiện配件名称Pèi jiàn míng chēng
203Tên giày鞋名Xié míng
204Tem dán nguyên liệu物料标示Wù liào biāo shì
205Tai lưỡi gà舌耳Shé ěr
206Sửa lại重修Chóng xiū
207Số lượng数量Shù liàng
208Sổ lĩnh hàng tiêu hao消耗品领用记录表Xiào hào pǐn lǐng yòng jì lù biǎo
209Số đo giày鞋的尺码xié de chǐmǎ
210Sắp xếp tiến độ sản xuất安排生产进度Ān pái shēng chǎn jīn dù
211Sáp vuốt chỉ khâu giày鞋线蜡Xié xiàn là
212Rửa mặt giày清洗鞋面Qīng xǐ xǐe miàn
213Rãnh kim针距zhēn jù
214Quýet keo擦胶Cā jiāo
215Quy định của công ty公司规定Gōng sī guī dìng
216Que cài拉带lā dài
217quạt thông gió排风扇Pái fēng shàn
218Quản lý tồn kho库存管理追加用量Kù cún guǎn lǐ
219Phủ mũi giày鞋头盖Xié tóu gāi
220Pho mũi前衬qián chèn
221Pho hậu后衬hòu chèn
222Phiếu xuất xưởng料品出厂单Liào pǐn chū chǎng dān
223Phiếu trả keo-退库单Tuì kù dān
224Phiếu mua hàng tiêu hao消耗品请购Xiāo hào pǐn qǐng guò
225Phiếu lĩnh vật liệu领料单lǐng liào dān
226Phiếu lĩnh nguyên liệu bổ xung捕制领料单bǔ zhì lǐng liào dān
227Phiếu lĩnh nguyên liệu正批领料单Zhèng pī lǐng liào dān
228Phiếu kho bán thành phẩm平成品出库单Píng chéng pǐn chū kù dān
229phiếu giao hàng送货单Sòng huō dān
230Phiếu gia công原物料托外加工单yuán wù liào tuō wài jiā gōng dān
231Phẳng平顺Píng shùn
232Phần trong giày鞋里xié lǐ
233Phân loại hoa đơn nhiệm thu验收单分类Yàn shōu dān fēn lèi
234Pha keo đoạn giữa中段调胶Zhōng duàn tiáo jiāo
235Ốp gót后套Hòu tào
236Ống thông gió吸风管Xi fēng guǎn
237Nhuộmrǎn
238Nhiệt độ thực tế hòm sấy lưu huỳnh加硫箱实际温度Jiā liú xiàng shí jì wēn dù
239nhập và lĩnh theo đơn输入领料单Shū rù lǐng liào dān
240Nhập kho入库Rù kù
241Nhanh khô快干Kuài gān
242Nhãn mác吊牌Diào pái
243Nhận đơn接单Jiē dān
244Nguyên liệu thay thế物料代用Wù liào dài yòng
245Nguyên liệu tận dụng可利用品回收kě lì yòng pǐn huí shòu
246Nguyên liệu nhập trước xuất trước物料先进先出Wù liào xiān jīn xiān chū
247Nghiêng ,lệch歪斜Wài xié
248Nghiêm khắc với bản thân严格要求自己Yán gē yào qiú zì jǐ
249Ngành đóng giày制鞋业zhì xié yè
250Nắp mũi giầy鞋头盖Xié tóu gāi

Từ vựng order taobao 1688 tmall pinduoduo

STTTừ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall – Từ vựng tiếng Trung Giày dép trên taobao pinduoduo 1688 tmall – Từ vựng Taobao 1688 Pinduoduo TmallTừ vựng tiếng Trung Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 TmallPhiên âm tiếng Trung từ vựng giày dép taobao pinduoduo 1688 tmall
251Mũi giày鞋尖xié jiān
252Mũi chỉ针距Zhēn jù
253mủ cao su橡胶液Xiàng jiāo yè
254Mõm giày鞋口Xié kǒu
255Miếng lót trong giày鞋内衬垫xié nèi chèn diàn
256Miếng lót đáy giày鞋垫xié diàn
257Miếng cao su橡胶片Xiàng jiāo piān
258Máy tẩy keo出胶机Chū jiāo jī
259Máy sấy chỉ烘线机Hōng xiàn jī
260Máy nhổ phom拔揎头机Bá xuān tóu jī
261Máy nén khí空压机Kōng yā jī
262Máy mài thô tay手拉手器shǒu la hǒu qù
263Máy mài thô mũi giầy鞋头打粗机Xié tóu dǎ cū jī
264Máy mài thô hai bên双面打粗机器Shuāng miàn dǎ cù jī qì
265Máy mài góc倒角机器Dào jiǎo jī qì
266Máy mài biên磨边机Mó biān jī
267Máy keo nóng chảy热容胶机Rè róng jiāo jī
268Máy hút gió抽风机Chōu fēng jī
269Máy hút bụi吸尘器Xī chén qì
270Máy hấp mặt giầy鞋面蒸汔机Xié miàn zhēng qì jī
271Máy gò gót后帮机Hòu bàng jī
272Máy gò eo前帮Qián bàng jī
273Máy gấp hộp折内合机Zhé nèi hé jī
274Máy ép trước sau压前后Yā qiān hòu
275Máy ép nghiêng侧面压底机Cè miàn yā dǐ jī
276Máy ép đinh钉压机Dīng yā jī
277Máy ép đệm giày压鞋垫机Yā xié diàn jī
278Máy ép đế vạn năng万能压底机Wán néng yā dǐ jī
279Máy ép đế mũi gót前后压底Qián hòu yā dǐ jī
280Máy ép đế giữa中底压底机Zhōng dǐ yā dǐ jī
281Máy ép đế压底机Yā dǐ jì
282Máy ép cạnh压边机器Yā biàn jī qi
283Máy ép bằng平面压Píng miàn yā dǐ jī
284Máy định hình定型机Dìng xǐng jī
285Máy đập bằng捶平机chuí píng jī
286Máy cửa biên修边机器Xiū biān jī qì
287Máy cối 2 kim罗拉双针luōlā shuāng zhēn
288Máy cối 1kim罗拉单针luōlā dān zhēn
289Máy chiếu xạ EVAEVA 照射机器Zhào shè jī qì
290Máy chẻ đế车大底线Chē dà dǐ xiàn
291Máy băng chuyền输送带机Shū sōng dāi jī
292Máy bắn dinh gót后帮打钉机Hòu bāng dǎ dīng jī
293Máy bắn đinh eo腰帮打针机Yāo bāng dǎ zhēn jī
294Máy bắn đinh chẻ开汊钉机Kāi chà dìng jī
295Máy bắn bộ trong内座机Nèi zuò jī
296Mặt giày鞋面xié miàn
297Má trong内腰Nèi yāo
298Má ngoài外腰Wài yào
299Lượng thời gian计时新资Jì shí xīn zi
300Lượng sản xuất计件新资Jì jiàn xīn zí

Từ vựng đặt hàng taobao tmall 1688 pinduoduo

STTTừ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall – Từ vựng tiếng Trung Giày dép trên taobao pinduoduo 1688 tmall – Từ vựng Taobao 1688 Pinduoduo TmallTừ vựng tiếng Trung Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 TmallPhiên âm tiếng Trung từ vựng giày dép taobao pinduoduo 1688 tmall
301Lượng đính chính追加用量Zhuī jiā yòng liàng
302Lưỡi giày鞋舌xié shé
303Lót lưỡi gà鞋舌垫片Xié shé diàn piàn
304Lót giày鞋衬Xié chèn
305Lỗ giây鞋眼Xié yǎn
306Lỗ dây鞋眼片Xié yǎn piàn-
307Lệnh sản xuất制令单Zhì lìng dān
308Lệnh đã hoàn thành工号已完成Gōng bào yǐ wán chéng
309Lệnh chưa hoàn thành工号未完成Gōng hàoyǐ wèi wán chéng
310Lệch跑位pǎo wèi
311Làm thử试作Shì zùo
312Làm thô打粗dǎ cū
313Làm dầy mũi密针mì zhēn
314Kim móc勾针Gōu zhēn
315Kiểu giày鞋样Xié yàng
316Kiểm tra số lượng数量清点Shù liàng qīng diǎn
317Kích cỡ尺寸chǐ cùn
318Khuy环扣Huán kòu
319Khuôn lưới网版wǎng bǎn
320Khuôn đồng铜模Tóng mó
321Khuôn模具Mó jiù
322Khuếch tán扩散kuòsàn
323Khu để nguyên liệu物料摆放Wù liào bǎi fàng
324Không nên kéo dài thời gian不能托长时间Bù néng tuō cháng shí jiān
325Kho thùng ngoài外箱仓库Wài xiāng cāng kù
326Kho hộp trong内合仓库工压机Nèi hé cāng kù
327Kho hàng nguy hiểm危险品仓库Wéi xiǎn pǐn cāng kù
328Kho để nguyên liệu may针车料仓库Zhēn chē liào cāng kù
329Kho đế giày大底仓库Dà dǐ cāng kù
330Kho da thật真皮仓库Zhēn pí cāng kù
331Kho da giảPVC 仓库Pvc cāng kù
332Khâu tay手缝shǒu féng
333Khách hàng客户Kè hù
334Keo trắng生胶Shēn jiāo
335Keo sống ,keo vàng生胶黄胶Shēng jiāo huáng jiāo
336Keo nóng chảy热容胶Rè róng jiāo
337Keo dính胶水Jiāo shuǐ
338In sơn mực水性印刷shuǐ xìng yìn shuā
339In sơn dầu油 印刷Yóu mó yìn shuā
340Hộp đựng giày鞋盒xié hé
341Họp công nhân员工召会Yuán gōng zhāo liàng
342Hòm phối liệu配电箱Pèi diān xiāng
343Hôm nay tăng ca今天加班Jīn tiān jiā bān
344Hôm nay làm thông ca今天通班Jīn tiān tóng bān
345Hóa đơn xuât hàng料品出厂单Liào pǐn chū chǎng dān
346Hóa đơn mua nguyên liệu物品请购单Wù pǐn qǐng guò dān
347Hóa đơn发票Fā piào
348Hình thể型体Xīng tǐ
349Hiệu giày鞋店Xié diàn
350Hệ thống maticMatic 系统使用Matic xì tǒng shǐ yòng
351Hành vi trộm cắp偷戒行为Tōu jiē xíng wéi
352Hàng xách tay托带材料Tuō dài cái liào
353Hàng mẫu tiếp thị开发样品Kāi fā yàng pǐn
354Hàng không vận空运材料Kōng yūn cái liào
355Hàng contaner上柜材料Shāng guì cái liào
356Guốc gỗ木屐mùjī

Trên đây là toàn bộ từ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall, các bạn hãy chia sẻ cho những người bạn khác vào học cùng nữa nhé. Mình sẽ tiếp tục cập nhập thêm những từ vựng tiếng Trung mới nhất về giày dép mỗi khi lướt taobao 1688 tmall pinduoduo. Các bạn cần thêm từ vựng nào nữa về giày dép taobao 1688 pinduoduo tmall thì hãy để lại bình luận của bạn ở ngay bên dưới này nhé, hoặc tốt nhất các bạn tham gia diễn đàn cộng dân dân tiếng Trung taobao 1688 tmall pinduoduo trên đó để được hỗ trợ tốt nhất và nhanh nhất.

RELATED ARTICLES

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Most Popular