协商 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
协商 (xié shāng) trong tiếng Trung mang nghĩa chính là thương lượng, thảo luận, bàn bạc để đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết một vấn đề. Đây là một từ phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, công việc, hoặc khi cần hợp tác giữa các bên. Dưới đây là giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.
- Giải thích chi tiết
Nghĩa: 协商 chỉ hành động hai hoặc nhiều bên cùng nhau thảo luận, trao đổi ý kiến để đi đến một thỏa thuận hoặc quyết định chung. Từ này thường được dùng trong các tình huống mang tính hợp tác, chẳng hạn như đàm phán hợp đồng, giải quyết tranh chấp, hoặc đưa ra kế hoạch chung.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trang trọng: Trong kinh doanh, chính trị, hoặc các cuộc họp.
Thông thường: Trong giao tiếp hàng ngày khi cần thống nhất ý kiến.
Ví dụ: Thảo luận về giá cả, phân chia công việc, hoặc giải quyết mâu thuẫn.
Tính chất: Từ này mang sắc thái trung lập, thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau giữa các bên tham gia. - Loại từ
Loại từ: Động từ (Verb).
Cấu trúc: Thường được dùng làm vị ngữ (predicate) trong câu, hoặc kết hợp với các danh từ, bổ ngữ để diễn đạt cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa:
商讨 (shāng tǎo): Thảo luận, bàn bạc (gần giống nhưng ít trang trọng hơn).
谈判 (tán pàn): Đàm phán (thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị, mang tính cạnh tranh hơn).
磋商 (cuō shāng): Tham khảo, thương thảo (trang trọng, thường dùng trong ngoại giao).
Từ trái nghĩa:
强制 (qiáng zhì): Ép buộc.
独断 (dú duàn): Quyết định một mình, độc đoán. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 协商:
协商 + đối tượng (về vấn đề gì):
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 协商 + 宾语 (tân ngữ) + 关于/有关…的问题 (về vấn đề…).
Ví dụ: 我们需要协商关于价格的问题。
(Wǒmen xūyào xiéshāng guānyú jiàgé de wèntí.)
Dịch: Chúng ta cần thương lượng về vấn đề giá cả.
协商 + với ai (和…协商):
Cấu trúc: 主语 + 和 + đối tượng + 协商 + nội dung.
Ví dụ: 我会和他协商工作分配。
(Wǒ huì hé tā xiéshāng gōngzuò fēnpèi.)
Dịch: Tôi sẽ thảo luận với anh ấy về việc phân chia công việc.
协商 + kết quả (thương lượng để đạt được gì):
Cấu trúc: 协商 + 目的/结果 (mục đích/kết quả).
Ví dụ: 双方协商达成一致意见。
(Shuāngfāng xiéshāng dáchéng yīzhì yìjiàn.)
Dịch: Hai bên thương lượng và đạt được sự đồng thuận.
Dùng với bổ ngữ (协商好, 协商一致):
Cấu trúc: 协商 + 好/一致 (hoàn thành/đồng thuận).
Ví dụ: 我们已经协商好合同条款。
(Wǒmen yǐjīng xiéshāng hǎo hétóng tiáojiàn.)
Dịch: Chúng tôi đã thương lượng xong các điều khoản hợp đồng.
- Nhiều ví dụ minh họa
Dưới đây là các ví dụ cụ thể, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt để minh họa cách dùng 协商 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 公司正在与供应商协商降低成本的方法。
(Gōngsī zhèngzài yǔ gōngyìngshāng xiéshāng jiàngdī chéngběn de fāngfǎ.)
Dịch: Công ty đang thương lượng với nhà cung cấp về cách giảm chi phí.
Phân tích: Từ “协商” được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể hiện sự hợp tác để tìm giải pháp.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh công việc
Câu: 项目小组需要协商任务分工。
(Xiàngmù xiǎozǔ xūyào xiéshāng rènwù fēngōng.)
Dịch: Nhóm dự án cần thảo luận về việc phân chia nhiệm vụ.
Phân tích: “协商” ở đây mang nghĩa bàn bạc để thống nhất công việc.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh gia đình
Câu: 我们一家人协商决定去哪里度假。
(Wǒmen yī jiārén xiéshāng juédìng qù nǎlǐ dùjià.)
Dịch: Cả gia đình chúng tôi đã thảo luận và quyết định đi nghỉ ở đâu.
Phân tích: “协商” được dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự tôn trọng ý kiến mọi người.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh tranh chấp
Câu: 他们通过协商解决了矛盾。
(Tāmen tōngguò xiéshāng jiějué le máodùn.)
Dịch: Họ đã giải quyết mâu thuẫn thông qua thương lượng.
Phân tích: “协商” nhấn mạnh cách giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh chính trị/ngoại giao
Câu: 两国代表正在协商和平协议。
(Liǎng guó dàibiǎo zhèngzài xiéshāng hépíng xiéyì.)
Dịch: Đại diện hai nước đang thương lượng về hiệp định hòa bình.
Phân tích: “协商” mang sắc thái trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh ngoại giao.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh hợp đồng
Câu: 我们已经协商好薪资待遇。
(Wǒmen yǐjīng xiéshāng hǎo xīnzi dàiyù.)
Dịch: Chúng tôi đã thương lượng xong về mức lương và chế độ đãi ngộ.
Phân tích: “协商好” thể hiện việc hoàn tất quá trình thương lượng.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh cá nhân
Câu: 我和室友协商轮流打扫房间。
(Wǒ hé shìyǒu xiéshāng lúnliú dǎsǎo fángjiān.)
Dịch: Tôi và bạn cùng phòng đã thảo luận về việc luân phiên dọn dẹp phòng.
Phân tích: “协商” ở đây mang tính thực tế, gần gũi trong đời sống.
- Lưu ý khi sử dụng
Sắc thái: “协商” thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Nếu ngữ cảnh mang tính đối kháng hoặc cạnh tranh, từ “谈判” (tán pàn) sẽ phù hợp hơn.
Ngữ pháp: Khi dùng “协商”, cần chú ý đối tượng (với ai) và nội dung (về cái gì) để câu rõ nghĩa.
Phân biệt với từ khác:
So với 商讨 (shāng tǎo), “协商” nhấn mạnh việc đạt được thỏa thuận, trong khi “商讨” chỉ tập trung vào quá trình thảo luận.
So với 谈判 (tán pàn), “协商” nhẹ nhàng hơn, ít mang tính cạnh tranh.
协商 (xiéshāng) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa 协商
协商 (xiéshāng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là thương lượng, đàm phán, bàn bạc, thảo luận để đạt được thỏa thuận.
Thường được dùng khi các bên cần đạt được sự đồng thuận về một vấn đề chung, thông qua thảo luận và nhượng bộ lẫn nhau.
- Phân tích sâu về 协商
“协” (xié) có nghĩa là phối hợp, hỗ trợ lẫn nhau.
“商” (shāng) nghĩa là thảo luận, bàn bạc.
Vì vậy, 协商 chính là quá trình hai bên hoặc nhiều bên cùng nhau thảo luận, với mục tiêu tìm ra một thỏa thuận chung chứ không phải tranh chấp thắng thua.
Trong các lĩnh vực như kinh doanh, pháp luật, quản trị nhân sự, quan hệ quốc tế… 协商 là một kỹ năng quan trọng để đạt được sự đồng thuận mà không cần đến các biện pháp ép buộc hay xung đột.
- Loại từ
协商 là động từ (verb). - Các cấu trúc phổ biến với 协商
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
与 + người + 协商 Thương lượng với ai đó 与客户协商付款细节 (Thương lượng với khách về chi tiết thanh toán)
就 + chủ đề + 协商 Thương lượng về vấn đề gì 就合同内容协商 (Thương lượng về nội dung hợp đồng)
经过 + 协商 Sau khi thương lượng 经过协商达成一致 (Sau thương lượng đã đạt được đồng thuận)
通过 + 协商 Thông qua thương lượng 通过协商解决矛盾 (Giải quyết mâu thuẫn qua thương lượng)
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Các ví dụ cơ bản
我们需要协商一下新的合作计划。
Wǒmen xūyào xiéshāng yíxià xīn de hézuò jìhuà.
Chúng tôi cần thương lượng về kế hoạch hợp tác mới.
双方经过多次协商,终于签署了协议。
Shuāngfāng jīngguò duōcì xiéshāng, zhōngyú qiānshǔle xiéyì.
Hai bên sau nhiều lần thương lượng cuối cùng đã ký thỏa thuận.
老板要求我们与供应商协商价格问题。
Lǎobǎn yāoqiú wǒmen yǔ gōngyìngshāng xiéshāng jiàgé wèntí.
Sếp yêu cầu chúng tôi thương lượng vấn đề giá cả với nhà cung cấp.
合作前必须进行详细的协商。
Hézuò qián bìxū jìnxíng xiángxì de xiéshāng.
Trước khi hợp tác phải tiến hành thương lượng chi tiết.
租客和房东正在协商租金问题。
Zūkè hé fángdōng zhèngzài xiéshāng zūjīn wèntí.
Người thuê nhà và chủ nhà đang thương lượng về tiền thuê.
Ví dụ trong thương mại, kinh doanh
在价格谈判中,双方应通过协商达到双赢。
Zài jiàgé tánpàn zhōng, shuāngfāng yīng tōngguò xiéshāng dádào shuāngyíng.
Trong đàm phán giá cả, hai bên nên thương lượng để đạt được kết quả đôi bên cùng có lợi.
客户提出了新的要求,我们需要协商后再答复。
Kèhù tíchūle xīn de yāoqiú, wǒmen xūyào xiéshāng hòu zài dáfù.
Khách hàng đưa ra yêu cầu mới, chúng tôi cần thương lượng trước khi trả lời.
由于市场变化,双方同意重新协商合同条款。
Yóuyú shìchǎng biànhuà, shuāngfāng tóngyì chóngxīn xiéshāng hétóng tiáokuǎn.
Do thay đổi thị trường, hai bên đồng ý thương lượng lại các điều khoản hợp đồng.
经过协商,我们获得了更好的付款条件。
Jīngguò xiéshāng, wǒmen huòdéle gèng hǎo de fùkuǎn tiáojiàn.
Sau thương lượng, chúng tôi đã đạt được điều kiện thanh toán tốt hơn.
Ví dụ trong cuộc sống thường ngày
父母应该与孩子协商决定假期的安排。
Fùmǔ yīnggāi yǔ háizi xiéshāng juédìng jiàqī de ānpái.
Cha mẹ nên thương lượng với con cái để quyết định lịch trình kỳ nghỉ.
室友之间遇到问题时要学会协商。
Shìyǒu zhījiān yùdào wèntí shí yào xuéhuì xiéshāng.
Khi bạn cùng phòng có vấn đề, cần học cách thương lượng.
公司与员工代表协商薪资调整事宜。
Gōngsī yǔ yuángōng dàibiǎo xiéshāng xīnzī tiáozhěng shìyí.
Công ty thương lượng với đại diện nhân viên về việc điều chỉnh lương.
遇到冲突时,冷静协商比争吵更有效。
Yùdào chōngtū shí, lěngjìng xiéshāng bǐ zhēngchǎo gèng yǒuxiào.
Khi gặp xung đột, thương lượng bình tĩnh hiệu quả hơn là cãi vã.
如果协商失败,可以考虑引入第三方调解。
Rúguǒ xiéshāng shībài, kěyǐ kǎolǜ yǐnrù dì sānfāng tiáojiě.
Nếu thương lượng thất bại, có thể xem xét đưa bên thứ ba vào hòa giải.
- So sánh 协商 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
协商 xiéshāng Thương lượng, đàm phán (cùng nhau bàn bạc) Nhấn mạnh sự hợp tác, bình đẳng
谈判 tánpàn Đàm phán (thường mang tính đối kháng) Thường dùng trong các cuộc đàm phán lớn, có thể gay gắt
商量 shāngliang Bàn bạc (đời thường) Ngữ khí nhẹ nhàng, dùng trong đời sống hằng ngày nhiều hơn
- Kết luận
协商 là quá trình các bên cùng thảo luận, trao đổi ý kiến nhằm đạt được thỏa thuận mà đôi bên đều có thể chấp nhận.
Là kỹ năng cực kỳ quan trọng trong kinh doanh, thương mại, quản lý và đời sống.
Thành công trong 协商 đòi hỏi khả năng lắng nghe, kiên nhẫn, nhượng bộ hợp lý và kỹ năng giao tiếp tốt.
协商 (xié shāng) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
协商 (xiéshāng) nghĩa là:
Hai bên hoặc nhiều bên thảo luận, thương lượng với nhau nhằm đạt được sự đồng thuận, thỏa hiệp hoặc tìm ra phương án giải quyết chung.
协 (xié): phối hợp, cùng nhau
商 (shāng): thảo luận, bàn bạc
Nói cách khác, 协商 có nghĩa là cùng nhau bàn bạc để giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
- Loại từ
Là động từ (动词). - Đặc điểm ngữ nghĩa và sắc thái
Nhấn mạnh sự bình đẳng, hợp tác, cùng có lợi.
Thường dùng trong các tình huống cần giải quyết mâu thuẫn, ký kết hợp đồng, hoặc bàn bạc các vấn đề quan trọng.
Khác với 辩论 (tranh luận) mang tính đối đầu, 协商 mang tính mềm dẻo, thỏa hiệp.
- Cách dùng phổ biến
Cách dùng Ý nghĩa
进行协商 (jìnxíng xiéshāng) Tiến hành thương lượng
经过协商 (jīngguò xiéshāng) Thông qua đàm phán
协商解决 (xiéshāng jiějué) Giải quyết bằng thương lượng
协商一致 (xiéshāng yízhì) Thương lượng đạt đồng thuận
主动协商 (zhǔdòng xiéshāng) Chủ động đàm phán
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1
双方正在协商合同的条款。
(Shuāngfāng zhèngzài xiéshāng hétóng de tiáokuǎn.)
Hai bên đang thương lượng về các điều khoản của hợp đồng.
Ví dụ 2
经过长时间的协商,终于找到了解决问题的方法。
(Jīngguò cháng shíjiān de xiéshāng, zhōngyú zhǎodào le jiějué wèntí de fāngfǎ.)
Sau một thời gian dài đàm phán, cuối cùng đã tìm được cách giải quyết vấn đề.
Ví dụ 3
他们决定通过协商解决分歧,而不是对抗。
(Tāmen juédìng tōngguò xiéshāng jiějué fēnqí, ér bùshì duìkàng.)
Họ quyết định giải quyết bất đồng thông qua thương lượng thay vì đối đầu.
Ví dụ 4
我们需要与对方协商价格问题。
(Wǒmen xūyào yǔ duìfāng xiéshāng jiàgé wèntí.)
Chúng ta cần thương lượng với đối phương về vấn đề giá cả.
Ví dụ 5
在遇到困难时,协商往往比强硬更有效。
(Zài yùdào kùnnán shí, xiéshāng wǎngwǎng bǐ qiángyìng gèng yǒuxiào.)
Khi gặp khó khăn, thương lượng thường hiệu quả hơn là cứng rắn.
Ví dụ 6
老师和学生就考试时间进行了协商。
(Lǎoshī hé xuéshēng jiù kǎoshì shíjiān jìnxíng le xiéshāng.)
Giáo viên và học sinh đã tiến hành thương lượng về thời gian thi.
Ví dụ 7
公司内部通过协商达成了新的工作制度。
(Gōngsī nèibù tōngguò xiéshāng dáchéng le xīn de gōngzuò zhìdù.)
Nội bộ công ty đã thông qua thương lượng để đạt được một chế độ làm việc mới.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
协商会议 xiéshāng huìyì Cuộc họp thương lượng
协商精神 xiéshāng jīngshén Tinh thần thương lượng
友好协商 yǒuhǎo xiéshāng Thương lượng hữu nghị
协商代表 xiéshāng dàibiǎo Đại diện đàm phán
协商机制 xiéshāng jīzhì Cơ chế thương lượng
- Một số điểm ngữ pháp cần chú ý
协商 thường đi với chủ ngữ chỉ hai bên hoặc nhiều bên (ví dụ: 与……协商).
Các động từ hay đi kèm với 协商: 进行, 展开, 需要, 通过, 主动.
Mẫu câu điển hình:
A与B协商某事
(A thương lượng với B về việc nào đó)
协商 (xiéshāng) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa:
协商 nghĩa là cùng nhau bàn bạc, thảo luận, thương lượng, với mục đích tìm kiếm một giải pháp chung hoặc đạt được một sự đồng thuận.
协: cùng nhau, phối hợp.
商: thảo luận, bàn bạc.
Từ 协商 nhấn mạnh đến tính hợp tác, bình đẳng, hai bên (hoặc nhiều bên) trao đổi ý kiến để đi đến thỏa thuận. Không mang tính ép buộc hoặc tranh chấp gay gắt.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Các đặc điểm nổi bật:
Mang tính song phương hoặc đa phương: ít nhất hai bên tham gia.
Mục tiêu là đạt được thỏa thuận chung có lợi cho các bên.
Bối cảnh sử dụng đa dạng: kinh doanh, đàm phán lao động, chính trị, ngoại giao, mua bán.
Phong cách biểu đạt: ôn hòa, nhấn mạnh sự hợp tác, tránh đối đầu.
- Một số cụm từ cố định với 协商:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
协商解决 Giải quyết thông qua thương lượng
双方协商 Hai bên thương lượng
经过协商 Sau khi thương lượng
协商一致 Thương lượng và đạt được nhất trí
协商会议 Hội nghị thương lượng
协商方案 Phương án thương lượng
- Các mẫu câu thường gặp:
A 和 B 协商……: A và B thương lượng về…
经过协商,双方达成协议: Sau khi thương lượng, hai bên đạt được thỏa thuận.
需要通过协商来解决问题: Cần giải quyết vấn đề thông qua thương lượng.
- Ví dụ chi tiết kèm phân tích:
Ví dụ 1:
中文: 双方正在协商新的合作条款。
Pinyin: Shuāngfāng zhèngzài xiéshāng xīn de hézuò tiáokuǎn.
Tiếng Việt: Hai bên đang thương lượng về các điều khoản hợp tác mới.
Phân tích: “双方” (hai bên) + “协商” (thương lượng) + “新的合作条款” (điều khoản hợp tác mới) cho thấy đây là một quá trình đàm phán về quyền và nghĩa vụ giữa hai phía.
Ví dụ 2:
中文: 经过多次协商,他们终于签署了合同。
Pinyin: Jīngguò duō cì xiéshāng, tāmen zhōngyú qiānshǔ le hétóng.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần thương lượng, họ cuối cùng đã ký hợp đồng.
Phân tích: “经过多次协商” cho thấy thương lượng không đơn giản mà phải qua nhiều vòng mới đạt được thỏa thuận.
Ví dụ 3:
中文: 如果意见不合,可以再协商。
Pinyin: Rúguǒ yìjiàn bùhé, kěyǐ zài xiéshāng.
Tiếng Việt: Nếu ý kiến không thống nhất, có thể thương lượng lại.
Phân tích: Thương lượng không phải lúc nào cũng thành công ngay, nên có thể tiến hành lại nhiều lần.
Ví dụ 4:
中文: 任何重大决定都必须经过协商。
Pinyin: Rènhé zhòngdà juédìng dōu bìxū jīngguò xiéshāng.
Tiếng Việt: Bất kỳ quyết định quan trọng nào cũng phải qua thương lượng.
Phân tích: Những quyết định quan trọng thường cần tham khảo, bàn bạc kỹ càng giữa các bên liên quan.
Ví dụ 5:
中文: 公司与员工代表正在协商加薪事宜。
Pinyin: Gōngsī yǔ yuángōng dàibiǎo zhèngzài xiéshāng jiāxīn shìyí.
Tiếng Việt: Công ty đang thương lượng với đại diện nhân viên về việc tăng lương.
Phân tích: Đây là tình huống thực tế trong doanh nghiệp, thể hiện vai trò của thương lượng trong việc điều chỉnh lợi ích.
Ví dụ 6:
中文: 双方在价格问题上未能协商成功。
Pinyin: Shuāngfāng zài jiàgé wèntí shàng wèi néng xiéshāng chénggōng.
Tiếng Việt: Hai bên đã không thương lượng thành công về vấn đề giá cả.
Phân tích: Thương lượng không phải lúc nào cũng thành công; nếu không đạt được đồng thuận thì có thể dẫn tới đàm phán thất bại.
Ví dụ 7:
中文: 我们可以通过友好协商解决争端。
Pinyin: Wǒmen kěyǐ tōngguò yǒuhǎo xiéshāng jiějué zhēngduān.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể giải quyết tranh chấp bằng thương lượng thân thiện.
Phân tích: “友好协商” nhấn mạnh thái độ hòa nhã, lịch sự trong khi giải quyết mâu thuẫn.
Ví dụ 8:
中文: 这需要和相关部门进一步协商。
Pinyin: Zhè xūyào hé xiāngguān bùmén jìnyībù xiéshāng.
Tiếng Việt: Việc này cần tiếp tục thương lượng thêm với các bộ phận liên quan.
Phân tích: Một vấn đề phức tạp thường phải nhiều bước thương lượng mới hoàn tất.
Ví dụ 9:
中文: 协商时,要尊重对方的立场和需求。
Pinyin: Xiéshāng shí, yào zūnzhòng duìfāng de lìchǎng hé xūqiú.
Tiếng Việt: Khi thương lượng, cần tôn trọng lập trường và nhu cầu của đối phương.
Phân tích: Tôn trọng là nguyên tắc cơ bản giúp thương lượng diễn ra suôn sẻ.
Ví dụ 10:
中文: 由于协商破裂,谈判进入了僵局。
Pinyin: Yóuyú xiéshāng pòliè, tánpàn jìnrù le jiāngjú.
Tiếng Việt: Do thương lượng thất bại, cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.
Phân tích: “协商破裂” cho thấy quá trình đàm phán có thể thất bại, dẫn tới tình trạng bế tắc.
- Một số lưu ý sử dụng từ 协商:
协商 mang sắc thái trung tính, không thiên về bên nào thắng bên nào thua, mục tiêu là cùng giải quyết vấn đề.
协商 được dùng trong tình huống có tính hợp tác hoặc cần đạt đồng thuận. Nếu ngữ cảnh là cạnh tranh mạnh mẽ (như đàm phán chính trị căng thẳng), từ 谈判 có thể sẽ phù hợp hơn.
Trong giao tiếp chuyên nghiệp, dùng từ 协商 sẽ tạo cảm giác ôn hòa và lịch sự.
协商 (xiéshāng) là gì?
- Định nghĩa chi tiết
协商 là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là thương lượng, bàn bạc, đàm phán, thảo luận để đạt được sự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề cụ thể.
“协” (xié) có nghĩa là hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, mang sắc thái nhấn mạnh tinh thần cùng làm việc chung.
“商” (shāng) có nghĩa là bàn bạc, thảo luận, trao đổi ý kiến, thường dùng trong những tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
=> Vì vậy, 协商 có nghĩa là hai bên hoặc nhiều bên cùng thảo luận một cách bình đẳng, có thiện chí, với mục đích đi đến thống nhất ý kiến hoặc thỏa thuận.
Chú ý:
协商 mang sắc thái hòa bình, nhấn mạnh vào tinh thần hợp tác, không mang ý nghĩa đối đầu gay gắt như “tranh luận” (争论).
协商 thường thấy trong các lĩnh vực như: hợp đồng thương mại, giải quyết tranh chấp, hoạch định chính sách, đàm phán công việc, thương lượng lương bổng, v.v.
- Phân tích ngữ pháp
Loại từ: 协商 là động từ (动词).
Tân ngữ: Thường đi với các danh từ như “条件” (điều kiện), “问题” (vấn đề), “细节” (chi tiết), “方案” (phương án), “合作” (hợp tác), v.v.
Cấu trúc câu: 协商 thường kết hợp với các động từ trợ như “进行” (tiến hành), “经过” (trải qua), “达成” (đạt được).
- Các cách dùng phổ biến
3.1. Dùng đơn lẻ
协商 + 事情/问题/条款
Ví dụ: 协商合同 (thương lượng hợp đồng), 协商薪资 (thương lượng lương bổng)
3.2. Dùng trong cụm động từ
进行协商 (tiến hành thương lượng)
通过协商 (thông qua thương lượng)
协商解决 (giải quyết bằng thương lượng)
协商一致 (đạt được nhất trí qua thương lượng)
3.3. Dùng trong mẫu câu phức
A 与 B 协商……
(A thương lượng với B về…)
在……之后,双方进行了协商。
(Sau…, hai bên đã tiến hành thương lượng.)
- Ví dụ cực kỳ chi tiết (20 ví dụ)
Dưới đây là 20 ví dụ, mỗi câu có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
中文: 双方正在就合作条款进行协商。
Pinyin: Shuāngfāng zhèngzài jiù hézuò tiáokuǎn jìnxíng xiéshāng.
Tiếng Việt: Hai bên đang tiến hành thương lượng về các điều khoản hợp tác.
Ví dụ 2:
中文: 在购买房屋前,最好先与卖方协商价格。
Pinyin: Zài gòumǎi fángwū qián, zuì hǎo xiān yǔ màifāng xiéshāng jiàgé.
Tiếng Việt: Trước khi mua nhà, tốt nhất nên thương lượng giá với người bán.
Ví dụ 3:
中文: 我们可以通过协商来达成一个双方都满意的方案。
Pinyin: Wǒmen kěyǐ tōngguò xiéshāng lái dáchéng yīgè shuāngfāng dōu mǎnyì de fāng’àn.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể đạt được một phương án làm hài lòng cả hai bên thông qua thương lượng.
Ví dụ 4:
中文: 经过反复协商,问题终于得到了圆满解决。
Pinyin: Jīngguò fǎnfù xiéshāng, wèntí zhōngyú dédàole yuánmǎn jiějué.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần thương lượng, vấn đề cuối cùng cũng được giải quyết trọn vẹn.
Ví dụ 5:
中文: 他不同意我们的提议,但愿意协商。
Pinyin: Tā bù tóngyì wǒmen de tíyì, dàn yuànyì xiéshāng.
Tiếng Việt: Anh ấy không đồng ý với đề xuất của chúng tôi, nhưng sẵn sàng thương lượng.
Ví dụ 6:
中文: 双方代表将在下周再次协商细节问题。
Pinyin: Shuāngfāng dàibiǎo jiāng zài xià zhōu zàicì xiéshāng xìjié wèntí.
Tiếng Việt: Các đại diện của hai bên sẽ thương lượng lại về các chi tiết vào tuần tới.
Ví dụ 7:
中文: 我们需要在短时间内与客户协商付款方式。
Pinyin: Wǒmen xūyào zài duǎn shíjiān nèi yǔ kèhù xiéshāng fùkuǎn fāngshì.
Tiếng Việt: Chúng tôi cần thương lượng với khách hàng về phương thức thanh toán trong thời gian ngắn.
Ví dụ 8:
中文: 项目的具体执行时间可以根据双方协商而定。
Pinyin: Xiàngmù de jùtǐ zhíxíng shíjiān kěyǐ gēnjù shuāngfāng xiéshāng ér dìng.
Tiếng Việt: Thời gian thực hiện cụ thể của dự án có thể quyết định dựa trên sự thương lượng giữa hai bên.
Ví dụ 9:
中文: 若双方协商不成,只能通过法律途径解决。
Pinyin: Ruò shuāngfāng xiéshāng bùchéng, zhǐ néng tōngguò fǎlǜ tújìng jiějué.
Tiếng Việt: Nếu hai bên không thương lượng thành công, chỉ còn cách giải quyết qua con đường pháp lý.
Ví dụ 10:
中文: 劳资双方就工资问题展开了激烈的协商。
Pinyin: Láozī shuāngfāng jiù gōngzī wèntí zhǎnkāile jīliè de xiéshāng.
Tiếng Việt: Hai bên lao động và chủ sử dụng lao động đã tiến hành thương lượng gay gắt về vấn đề tiền lương.
Ví dụ 11:
中文: 这次会议的目的是协商未来合作方向。
Pinyin: Zhè cì huìyì de mùdì shì xiéshāng wèilái hézuò fāngxiàng.
Tiếng Việt: Mục đích của cuộc họp lần này là thương lượng về phương hướng hợp tác trong tương lai.
Ví dụ 12:
中文: 通过多次协商,终于签订了正式合同。
Pinyin: Tōngguò duō cì xiéshāng, zhōngyú qiāndìngle zhèngshì hétóng.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần thương lượng, cuối cùng đã ký kết hợp đồng chính thức.
Ví dụ 13:
中文: 双方协商一致,同意修改条款。
Pinyin: Shuāngfāng xiéshāng yízhì, tóngyì xiūgǎi tiáokuǎn.
Tiếng Việt: Hai bên đã thương lượng và đồng ý sửa đổi điều khoản.
Ví dụ 14:
中文: 如果不能协商解决,就必须上法庭。
Pinyin: Rúguǒ bùnéng xiéshāng jiějué, jiù bìxū shàng fǎtíng.
Tiếng Việt: Nếu không thể giải quyết bằng thương lượng, thì buộc phải ra tòa.
Ví dụ 15:
中文: 任何分歧都可以通过协商和平解决。
Pinyin: Rènhé fēnqí dōu kěyǐ tōngguò xiéshāng hépíng jiějué.
Tiếng Việt: Mọi bất đồng đều có thể được giải quyết một cách hòa bình thông qua thương lượng.
Ví dụ 16:
中文: 这份协议是双方在充分协商的基础上签订的。
Pinyin: Zhè fèn xiéyì shì shuāngfāng zài chōngfèn xiéshāng de jīchǔ shàng qiāndìng de.
Tiếng Việt: Bản thỏa thuận này được ký kết dựa trên cơ sở thương lượng đầy đủ giữa hai bên.
Ví dụ 17:
中文: 我希望通过协商找到一个双方都能接受的解决方案。
Pinyin: Wǒ xīwàng tōngguò xiéshāng zhǎodào yīgè shuāngfāng dōu néng jiēshòu de jiějué fāng’àn.
Tiếng Việt: Tôi hy vọng có thể tìm ra một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được thông qua thương lượng.
Ví dụ 18:
中文: 由于协商失败,谈判陷入了僵局。
Pinyin: Yóuyú xiéshāng shībài, tánpàn xiànrùle jiāngjú.
Tiếng Việt: Do thương lượng thất bại, cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.
Ví dụ 19:
中文: 他们通过耐心协商,逐步解决了所有分歧。
Pinyin: Tāmen tōngguò nàixīn xiéshāng, zhúbù jiějuéle suǒyǒu fēnqí.
Tiếng Việt: Họ đã dần dần giải quyết tất cả bất đồng thông qua sự thương lượng kiên nhẫn.
Ví dụ 20:
中文: 这件事还需要进一步协商。
Pinyin: Zhè jiàn shì hái xūyào jìnyībù xiéshāng.
Tiếng Việt: Việc này vẫn cần phải thương lượng thêm.
- Phân biệt 协商 và 谈判
协商 (xiéshāng) 谈判 (tánpàn)
Nhấn mạnh tinh thần hợp tác, thiện chí cùng nhau giải quyết. Nhấn mạnh quá trình đàm phán chính thức, thường có tính căng thẳng, thỏa hiệp.
Dùng trong cả tình huống thân mật, đời sống lẫn chính trị, kinh doanh. Thường dùng trong các cuộc đàm phán ngoại giao, thương mại, chính trị lớn.
Ví dụ: 协商工资,协商细节。 Ví dụ: 国际谈判,贸易谈判。
- Một số cụm từ cố định có 协商
Cụm từ Nghĩa
协商解决 Thương lượng để giải quyết
协商一致 Thống nhất qua thương lượng
双方协商 Hai bên thương lượng
经过协商 Sau khi thương lượng
协商条款 Điều khoản thương lượng
协商 (xiéshāng) – Thương lượng, bàn bạc, thảo luận để đi đến thống nhất
- Định nghĩa sâu
协商 (xiéshāng) là hành động hai hoặc nhiều bên cùng ngồi lại để trao đổi ý kiến, bàn bạc, thảo luận, với mục đích đạt được một thỏa thuận chung mà mọi bên đều có thể chấp nhận.
Quá trình 协商 thường là song phương (hai bên) hoặc đa phương (nhiều bên), và mang tính chất hòa bình, bình đẳng, không cưỡng ép.
Trong quá trình này, các bên đều có quyền tự do nêu ra ý kiến, thảo luận, điều chỉnh đề xuất, và nhượng bộ trong một chừng mực để đi đến sự đồng thuận.
协商 nhấn mạnh tính tương tác, cùng nhau suy nghĩ, cùng nhau tìm kiếm giải pháp.
- Phân tích thành phần chữ
协 (xié): có nghĩa là “hợp tác, phối hợp, tương trợ”.
商 (shāng): nghĩa là “bàn bạc, thảo luận, thương lượng”.
Gộp lại, 协商 nghĩa đen là “phối hợp để cùng nhau bàn bạc”.
- Loại từ
协商 là động từ (动词). - Những điểm quan trọng khi dùng 协商
协商 nhấn mạnh đến sự cùng có lợi (win-win) thay vì thắng thua.
Các bên tham gia 协商 cần:
Có sự bình đẳng.
Có thiện chí thương lượng.
Sẵn sàng lắng nghe và nhượng bộ hợp lý.
- So sánh 协商 với các từ liên quan
Từ Pinyin Nghĩa Sự khác biệt
协商 xiéshāng Thương lượng ôn hòa Nhấn mạnh tìm kiếm sự đồng thuận, quá trình thương lượng ôn hòa
谈判 tánpàn Đàm phán Thường mang tính chất cứng rắn hơn, đối đầu, cạnh tranh lợi ích
商量 shāngliang Bàn bạc Thường dùng trong đời sống hàng ngày, nhẹ nhàng, giữa người quen
协议 xiéyì Hiệp nghị, thỏa thuận Kết quả cuối cùng sau quá trình 协商 hoặc 谈判
→ 协商 thiên về quá trình trao đổi hòa bình, chung sức thỏa thuận.
- Cách dùng ngữ pháp
Cấu trúc phổ biến:
Chủ ngữ + 与 / 和 + đối tượng + 协商 + nội dung
(Ai đó thương lượng với ai đó về vấn đề gì)
- Các mẫu câu cơ bản
我们需要与对方协商合作细节。
(Chúng tôi cần thương lượng với bên kia về chi tiết hợp tác.)
双方正在协商价格问题。
(Hai bên đang thương lượng về vấn đề giá cả.)
他们通过协商解决了分歧。
(Họ đã giải quyết bất đồng thông qua thương lượng.)
合同条款需要进一步协商。
(Các điều khoản trong hợp đồng cần thương lượng thêm.)
- Ví dụ cực kỳ phong phú
Ví dụ về kinh doanh:
例句 1
为了签订新合同,我们和客户进行了多轮协商。
Wèile qiāndìng xīn hétóng, wǒmen hé kèhù jìnxíngle duō lún xiéshāng.
Để ký hợp đồng mới, chúng tôi đã tiến hành nhiều vòng thương lượng với khách hàng.
例句 2
如果价格无法协商下来,项目将无法继续。
Rúguǒ jiàgé wúfǎ xiéshāng xiàlái, xiàngmù jiāng wúfǎ jìxù.
Nếu giá cả không thể thương lượng được, dự án sẽ không thể tiếp tục.
Ví dụ về quan hệ lao động:
例句 3
工会代表与公司管理层协商工资调整方案。
Gōnghuì dàibiǎo yǔ gōngsī guǎnlǐcéng xiéshāng gōngzī tiáozhěng fāng’àn.
Đại diện công đoàn thương lượng với ban lãnh đạo công ty về phương án điều chỉnh lương.
例句 4
经过协商,员工同意延长工作时间以换取加班费。
Jīngguò xiéshāng, yuángōng tóngyì yáncháng gōngzuò shíjiān yǐ huànqǔ jiābānfèi.
Sau khi thương lượng, nhân viên đồng ý kéo dài giờ làm để đổi lấy tiền làm thêm giờ.
Ví dụ về giải quyết tranh chấp:
例句 5
双方在法庭外协商,达成了庭外和解协议。
Shuāngfāng zài fǎtíng wài xiéshāng, dáchéngle tíngwài héjiě xiéyì.
Hai bên thương lượng ngoài tòa án và đạt được thỏa thuận hòa giải.
例句 6
小区居民与开发商协商停车位使用问题。
Xiǎoqū jūmín yǔ kāifāshāng xiéshāng tíngchēwèi shǐyòng wèntí.
Cư dân khu chung cư thương lượng với chủ đầu tư về vấn đề sử dụng chỗ đậu xe.
Ví dụ về chính trị – quốc tế:
例句 7
两国通过协商解决了边界争议。
Liǎng guó tōngguò xiéshāng jiějuéle biānjiè zhēngyì.
Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp biên giới thông qua thương lượng.
例句 8
领导人在会议上就合作事宜进行了深入协商。
Lǐngdǎo rén zài huìyì shàng jiù hézuò shìyí jìnxíngle shēnrù xiéshāng.
Các nhà lãnh đạo đã tiến hành thương lượng sâu rộng về các vấn đề hợp tác trong cuộc họp.
Ví dụ đời sống cá nhân:
例句 9
父母和孩子协商周末的外出计划。
Fùmǔ hé háizi xiéshāng zhōumò de wàichū jìhuà.
Bố mẹ và con cái thương lượng về kế hoạch đi chơi cuối tuần.
例句 10
朋友之间发生了矛盾,通过协商重新和好。
Péngyǒu zhījiān fāshēngle máodùn, tōngguò xiéshāng chóngxīn héhǎo.
Giữa bạn bè xảy ra mâu thuẫn, họ đã hòa giải lại nhờ thương lượng.
- Câu thành ngữ liên quan đến 协商
和平协商 (hépíng xiéshāng): Thương lượng hòa bình.
协商解决 (xiéshāng jiějué): Giải quyết thông qua thương lượng.
反复协商 (fǎnfù xiéshāng): Thương lượng nhiều lần, nhiều vòng.
