Mục lục
Từ vựng tiếng Trung Linh kiện điện tử – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Diễn Đàn Tiếng Trung Thầy Vũ ChineMaster: Trung Tâm Hán Ngữ Uy Tín TOP 1 Tại Thanh Xuân, Hà Nội
Chào mừng bạn đến với Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ ChineMaster – Trung tâm Hán ngữ hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Chúng tôi tự hào là Trung tâm tiếng Trung uy tín số 1 toàn quốc với chất lượng đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK tốt nhất Việt Nam. Trung tâm của chúng tôi nổi bật với bộ giáo trình Hán ngữ đặc biệt, do tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn.
Trung tâm Hán ngữ ChineMaster không chỉ nổi bật với đội ngũ giảng viên dày dạn kinh nghiệm mà còn với bộ giáo trình độc quyền được thiết kế bởi Nguyễn Minh Vũ, một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung. Chúng tôi kết hợp bộ giáo trình HSK và HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ để mang đến cho học viên phương pháp học hiệu quả nhất, giúp họ đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi chứng chỉ.
Giáo Trình Chất Lượng: Bộ giáo trình của Nguyễn Minh Vũ được nghiên cứu và phát triển để phù hợp với nhu cầu học viên Việt Nam, giúp nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.
Đội Ngũ Giảng Viên: Các giảng viên tại trung tâm đều là những người có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và am hiểu sâu sắc về văn hóa cũng như ngôn ngữ Trung Quốc.
Đào Tạo Tập Trung Vào Kết Quả: Chúng tôi cam kết mang đến chương trình đào tạo chất lượng cao, giúp học viên nắm vững kiến thức và đạt điểm cao trong các kỳ thi HSK và HSKK.
Môi Trường Học Tập Chuyên Nghiệp: Với cơ sở vật chất hiện đại và môi trường học tập thân thiện, chúng tôi tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của từng học viên.
Nếu bạn đang tìm kiếm một trung tâm uy tín để học tiếng Trung và đạt chứng chỉ HSK hoặc HSKK, hãy đến với Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ ChineMaster. Chúng tôi luôn sẵn sàng chào đón bạn gia nhập vào cộng đồng học viên của chúng tôi để cùng nhau chinh phục đỉnh cao mới trong hành trình học tiếng Trung.
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Linh kiện điện tử
| STT | Từ vựng tiếng Trung Linh kiện điện tử – Phiên âm – Tiếng Anh – Tiếng Trung |
| 1 | 电阻 (diànzǔ) – Resistor – Điện trở |
| 2 | 电容 (diànróng) – Capacitor – Tụ điện |
| 3 | 电感 (diàngǎn) – Inductor – Cuộn cảm |
| 4 | 二极管 (èrjíguǎn) – Diode – Điốt |
| 5 | 三极管 (sānjíguǎn) – Transistor – Transistor |
| 6 | 集成电路 (jíchéng diànlù) – Integrated Circuit (IC) – Mạch tích hợp |
| 7 | 电源 (diànyuán) – Power Supply – Nguồn điện |
| 8 | 晶体管 (jīngtǐguǎn) – Bipolar Junction Transistor (BJT) – Transistor lưỡng cực |
| 9 | 场效应管 (chǎngxiàoyìngguǎn) – Field-Effect Transistor (FET) – Transistor hiệu ứng trường |
| 10 | 继电器 (jìdiànqì) – Relay – Rơ-le |
| 11 | 开关 (kāiguān) – Switch – Công tắc |
| 12 | 传感器 (chuánsǎnqì) – Sensor – Cảm biến |
| 13 | 电池 (diànchí) – Battery – Pin |
| 14 | 稳压器 (wěnyāqì) – Voltage Regulator – Bộ điều chỉnh điện áp |
| 15 | 接插件 (jiē chājiàn) – Connector – Jack cắm |
| 16 | 电缆 (diànlǎn) – Cable – Dây cáp |
| 17 | 变压器 (biànyāqì) – Transformer – Máy biến áp |
| 18 | 光电二极管 (guāngdiàn èrjíguǎn) – Photodiode – Điốt quang |
| 19 | 发光二极管 (fāguāng èrjíguǎn) – Light Emitting Diode (LED) – Điốt phát sáng |
| 20 | 振荡器 (zhèndàngqì) – Oscillator – Mạch dao động |
| 21 | 电位器 (diànwèiqì) – Potentiometer – Biến trở |
| 22 | 电路板 (diànlùbǎn) – Circuit Board – Bảng mạch |
| 23 | 显示器 (xiǎnshìqì) – Display – Màn hình |
| 24 | 扬声器 (yángshēngqì) – Speaker – Loa |
| 25 | 麦克风 (màikèfēng) – Microphone – Micro |
| 26 | 光纤 (guāngxiān) – Optical Fiber – Sợi quang |
| 27 | 电路 (diànlù) – Circuit – Mạch điện |
| 28 | 电荷 (diànchē) – Electric Charge – Điện tích |
| 29 | 电流 (diànliú) – Electric Current – Dòng điện |
| 30 | 电压 (diànyā) – Voltage – Điện áp |
| 31 | 功率 (gōnglǜ) – Power – Công suất |
| 32 | 频率 (pínlǜ) – Frequency – Tần số |
| 33 | 波形 (bōxíng) – Waveform – Dạng sóng |
| 34 | 电流表 (diànliúbiǎo) – Ammeter – Đồng hồ đo dòng điện |
| 35 | 电压表 (diànyābiǎo) – Voltmeter – Đồng hồ đo điện áp |
| 36 | 示波器 (shìbōqì) – Oscilloscope – Máy hiện sóng |
| 37 | 逻辑门 (luójímén) – Logic Gate – Cổng logic |
| 38 | 电路设计 (diànlù shèjì) – Circuit Design – Thiết kế mạch điện |
| 39 | 集成电路板 (jíchéng diànlù bǎn) – PCB (Printed Circuit Board) – Bảng mạch in |
| 40 | 信号处理 (xìn hào chǔ lǐ) – Signal Processing – Xử lý tín hiệu |
| 41 | 微控制器 (wēi kòngzhì qì) – Microcontroller – Bộ điều khiển vi mô |
| 42 | 数码管 (shùmǎguǎn) – Digital Tube – Ống hiển thị số |
| 43 | 开关电源 (kāiguān diànyuán) – Switching Power Supply – Nguồn điện chuyển mạch |
| 44 | 电感器 (diàngǎn qì) – Inductor Coil – Cuộn cảm |
| 45 | 电磁阀 (diàncífā) – Solenoid Valve – Van điện từ |
| 46 | 电源模块 (diànyuán mókuài) – Power Module – Mô-đun nguồn |
| 47 | 电子开关 (diànzǐ kāiguān) – Electronic Switch – Công tắc điện tử |
| 48 | 电流传感器 (diànliú chuánsǎnqì) – Current Sensor – Cảm biến dòng điện |
| 49 | 温度传感器 (wēndù chuánsǎnqì) – Temperature Sensor – Cảm biến nhiệt độ |
| 50 | 声学传感器 (shēngxué chuánsǎnqì) – Acoustic Sensor – Cảm biến âm thanh |
| 51 | 继电器模块 (jìdiànqì mókuài) – Relay Module – Mô-đun rơ-le |
| 52 | 温度传感器模块 (wēndù chuánsǎnqì mókuài) – Temperature Sensor Module – Mô-đun cảm biến nhiệt độ |
| 53 | 电流测量模块 (diànliú cèliàng mókuài) – Current Measurement Module – Mô-đun đo dòng điện |
| 54 | 光传感器 (guāng chuánsǎnqì) – Light Sensor – Cảm biến ánh sáng |
| 55 | 传输线 (chuánshū xiàn) – Transmission Line – Dây truyền |
| 56 | 信号调理 (xìn hào tiáolǐ) – Signal Conditioning – Điều chỉnh tín hiệu |
| 57 | 电流保护 (diànliú bǎohù) – Current Protection – Bảo vệ dòng điện |
| 58 | 电池充电器 (diànchí chōngdiàn qì) – Battery Charger – Sạc pin |
| 59 | 电压调节器 (diànyā tiáojié qì) – Voltage Regulator – Bộ điều chỉnh điện áp |
| 60 | 滤波器 (lǜbōqì) – Filter – Bộ lọc |
| 61 | 信号发生器 (xìn hào fāshēng qì) – Signal Generator – Máy phát tín hiệu |
| 62 | 模拟开关 (mónǐ kāiguān) – Analog Switch – Công tắc analog |
| 63 | 数字转换器 (shùzì zhuǎnhuàn qì) – Analog-to-Digital Converter (ADC) – Bộ chuyển đổi analog-số |
| 64 | 数字信号处理器 (shùzì xìn hào chǔ lǐ qì) – Digital Signal Processor (DSP) – Bộ xử lý tín hiệu số |
| 65 | 锁存器 (suǒcún qì) – Latch – Mạch khóa |
| 66 | 输出接口 (shūchū jiēkǒu) – Output Interface – Giao diện đầu ra |
| 67 | 输入接口 (shūrù jiēkǒu) – Input Interface – Giao diện đầu vào |
| 68 | 数据总线 (shùjù zǒngxiàn) – Data Bus – Đường truyền dữ liệu |
| 69 | 时间延迟 (shíjiān yánchí) – Time Delay – Độ trễ thời gian |
| 70 | 隔离器 (gélí qì) – Isolator – Bộ cách ly |
| 71 | 电池管理系统 (diànchí guǎnlǐ xìtǒng) – Battery Management System (BMS) – Hệ thống quản lý pin |
| 72 | 接地 (jiēdì) – Grounding – Nối đất |
| 73 | 电压保护器 (diànyā bǎohù qì) – Voltage Protector – Bộ bảo vệ điện áp |
| 74 | 电流保护器 (diànliú bǎohù qì) – Current Protector – Bộ bảo vệ dòng điện |
| 75 | 光耦合器 (guāng ǒuhé qì) – Optocoupler – Opto-coupler |
| 76 | 电源适配器 (diànyuán shìpèiqì) – Power Adapter – Bộ chuyển đổi nguồn |
| 77 | 驱动器 (qūdòng qì) – Driver – Bộ điều khiển |
| 78 | 电流传感器模块 (diànliú chuánsǎnqì mókuài) – Current Sensor Module – Mô-đun cảm biến dòng điện |
| 79 | 电容器 (diànróng qì) – Capacitor – Tụ điện |
| 80 | 电感器 (diàngǎn qì) – Inductor – Cuộn cảm |
| 81 | 电源开关 (diànyuán kāiguān) – Power Switch – Công tắc nguồn |
| 82 | 功率放大器 (gōnglǜ fàngdà qì) – Power Amplifier – Bộ khuếch đại công suất |
| 83 | 无线模块 (wúxiàn mókuài) – Wireless Module – Mô-đun không dây |
| 84 | 数字电位器 (shùzì diànwèiqì) – Digital Potentiometer – Biến trở số |
| 85 | 调光器 (tiáoguāng qì) – Dimmer – Bộ điều chỉnh độ sáng |
| 86 | 直流电机 (zhíliú diànjī) – DC Motor – Động cơ một chiều |
| 87 | 步进电机 (bùjìn diànjī) – Stepper Motor – Động cơ bước |
| 88 | 伺服电机 (sìfú diànjī) – Servo Motor – Động cơ servo |
| 89 | 热敏电阻 (rè mǐn diànzǔ) – Thermistor – Điện trở nhiệt |
| 90 | 光敏电阻 (guāngmǐn diànzǔ) – LDR (Light Dependent Resistor) – Điện trở quang |
| 91 | 电流调节器 (diànliú tiáojié qì) – Current Regulator – Bộ điều chỉnh dòng điện |
| 92 | 电压检测器 (diànyā jiǎncè qì) – Voltage Detector – Thiết bị phát hiện điện áp |
| 93 | 电流检测器 (diànliú jiǎncè qì) – Current Detector – Thiết bị phát hiện dòng điện |
| 94 | 电容器阵列 (diànróng qì zhènliè) – Capacitor Array – Mảng tụ điện |
| 95 | 光纤传感器 (guāngxiān chuánsǎnqì) – Optical Fiber Sensor – Cảm biến sợi quang |
| 96 | 数字时钟 (shùzì shízhōng) – Digital Clock – Đồng hồ số |
| 97 | 模拟电表 (mónǐ diànbiǎo) – Analog Meter – Đồng hồ đo analog |
| 98 | 电流计 (diànliú jì) – Current Meter – Đồng hồ đo dòng điện |
| 99 | 电压计 (diànyā jì) – Voltage Meter – Đồng hồ đo điện áp |
| 100 | 绝缘体 (juéyuántǐ) – Insulator – Vật liệu cách điện |
| 101 | 接地线 (jiēdìxiàn) – Ground Wire – Dây nối đất |
| 102 | 电压变换器 (diànyā biànhuàn qì) – Voltage Converter – Bộ chuyển đổi điện áp |
| 103 | 稳压电源 (wěnyā diànyuán) – Regulated Power Supply – Nguồn điện ổn áp |
| 104 | 开关电路 (kāiguān diànlù) – Switch Circuit – Mạch công tắc |
| 105 | 光电开关 (guāngdiàn kāiguān) – Optoelectronic Switch – Công tắc quang điện |
| 106 | 微处理器 (wēi chǔlǐ qì) – Microprocessor – Vi xử lý |
| 107 | 存储器 (cúnchǔ qì) – Memory – Bộ nhớ |
| 108 | 数据采集 (shùjù cǎijí) – Data Acquisition – Thu thập dữ liệu |
| 109 | 电流源 (diànliú yuán) – Current Source – Nguồn dòng điện |
| 110 | 电压源 (diànyā yuán) – Voltage Source – Nguồn điện áp |
| 111 | 热电偶 (rè diàn ǒu) – Thermocouple – Cặp nhiệt điện |
| 112 | 开关控制器 (kāiguān kòngzhì qì) – Switch Controller – Bộ điều khiển công tắc |
| 113 | 声表器 (shēng biǎo qì) – Acoustic Oscillator – Dao động âm thanh |
| 114 | 模拟信号 (mónǐ xìn hào) – Analog Signal – Tín hiệu analog |
| 115 | 数字信号 (shùzì xìn hào) – Digital Signal – Tín hiệu số |
| 116 | 信号调制 (xìn hào tiáozhì) – Signal Modulation – Điều chế tín hiệu |
| 117 | 电池监控 (diànchí jiānkòng) – Battery Monitoring – Giám sát pin |
| 118 | 保护电路 (bǎohù diànlù) – Protection Circuit – Mạch bảo vệ |
| 119 | 电磁干扰 (diàncí gānrǎo) – Electromagnetic Interference (EMI) – Can nhiễu điện từ |
| 120 | 电磁屏蔽 (diàncí píngbiē) – Electromagnetic Shielding – Che chắn điện từ |
| 121 | 直流稳压器 (zhíliú wěnyā qì) – DC Voltage Regulator – Bộ điều chỉnh điện áp DC |
| 122 | 高频变压器 (gāopín biànyā qì) – High-Frequency Transformer – Máy biến áp tần số cao |
| 123 | 信号放大器 (xìn hào fàngdà qì) – Signal Amplifier – Bộ khuếch đại tín hiệu |
| 124 | 驱动电路 (qūdòng diànlù) – Driver Circuit – Mạch điều khiển |
| 125 | 电流传输 (diànliú chuánshū) – Current Transmission – Truyền tải dòng điện |
| 126 | 电源隔离 (diànyuán gélí) – Power Isolation – Cách ly nguồn |
| 127 | 电压监测器 (diànyā jiāncè qì) – Voltage Monitor – Thiết bị giám sát điện áp |
| 128 | 磁感应器 (cí gǎnyìng qì) – Magnetic Sensor – Cảm biến từ trường |
| 129 | 电流传输模块 (diànliú chuánshū mókuài) – Current Transmission Module – Mô-đun truyền tải dòng điện |
| 130 | 电容阵列 (diànróng qì zhènliè) – Capacitor Array – Mảng tụ điện |
| 131 | 电感阵列 (diàngǎn qì zhènliè) – Inductor Array – Mảng cuộn cảm |
| 132 | 电力监测 (diànlì jiāncè) – Power Monitoring – Giám sát công suất |
| 133 | 无源滤波器 (wú yuán lǜbō qì) – Passive Filter – Bộ lọc thụ động |
| 134 | 有源滤波器 (yǒu yuán lǜbō qì) – Active Filter – Bộ lọc chủ động |
| 135 | 模拟信号处理 (mónǐ xìn hào chǔ lǐ) – Analog Signal Processing – Xử lý tín hiệu analog |
| 136 | 数字信号处理 (shùzì xìn hào chǔ lǐ) – Digital Signal Processing – Xử lý tín hiệu số |
| 137 | 开关控制电路 (kāiguān kòngzhì diànlù) – Switch Control Circuit – Mạch điều khiển công tắc |
| 138 | 信号放大器模块 (xìn hào fàngdà qì mókuài) – Signal Amplifier Module – Mô-đun khuếch đại tín hiệu |
| 139 | 模拟电流表 (mónǐ diànliúbiǎo) – Analog Ammeter – Đồng hồ đo dòng điện analog |
| 140 | 数字电压表 (shùzì diànyābiǎo) – Digital Voltmeter – Đồng hồ đo điện áp số |
| 141 | 光电传感器 (guāngdiàn chuánsǎnqì) – Optoelectronic Sensor – Cảm biến quang điện |
| 142 | 电源分配器 (diànyuán fēnpèi qì) – Power Distributor – Bộ phân phối nguồn |
| 143 | 电流保护电路 (diànliú bǎohù diànlù) – Current Protection Circuit – Mạch bảo vệ dòng điện |
| 144 | 热保护器 (rè bǎohù qì) – Thermal Protector – Bộ bảo vệ nhiệt |
| 145 | 电池管理模块 (diànchí guǎnlǐ mókuài) – Battery Management Module – Mô-đun quản lý pin |
| 146 | 电流源模块 (diànliú yuán mókuài) – Current Source Module – Mô-đun nguồn dòng điện |
| 147 | 高压电源 (gāoyā diànyuán) – High Voltage Power Supply – Nguồn điện áp cao |
| 148 | 低压电源 (dīyā diànyuán) – Low Voltage Power Supply – Nguồn điện áp thấp |
| 149 | 开关电源模块 (kāiguān diànyuán mókuài) – Switching Power Supply Module – Mô-đun nguồn điện chuyển mạch |
| 150 | 电磁屏蔽材料 (diàncí píngbiē cáiliào) – Electromagnetic Shielding Material – Vật liệu che chắn điện từ |
| 151 | 过流保护 (guòlìu bǎohù) – Overcurrent Protection – Bảo vệ quá dòng |
| 152 | 电压传感器 (diànyā chuánsǎnqì) – Voltage Sensor – Cảm biến điện áp |
| 153 | 电流感应器 (diànliú gǎnyìng qì) – Current Inductor – Cảm ứng dòng điện |
| 154 | 开关电路板 (kāiguān diànlùbǎn) – Switch Circuit Board – Bảng mạch công tắc |
| 155 | 电流测量器 (diànliú cèliàng qì) – Current Meter – Thiết bị đo dòng điện |
| 156 | 电压测量器 (diànyā cèliàng qì) – Voltage Meter – Thiết bị đo điện áp |
| 157 | 传感器模块 (chuánsǎnqì mókuài) – Sensor Module – Mô-đun cảm biến |
| 158 | 信号调理模块 (xìn hào tiáolǐ mókuài) – Signal Conditioning Module – Mô-đun điều chỉnh tín hiệu |
| 159 | 电源保护模块 (diànyuán bǎohù mókuài) – Power Protection Module – Mô-đun bảo vệ nguồn |
| 160 | 电路仿真 (diànlù fǎngzhēn) – Circuit Simulation – Mô phỏng mạch điện |
| 161 | 电子元件 (diànzǐ yuánjiàn) – Electronic Components – Linh kiện điện tử |
| 162 | 电源设计 (diànyuán shèjì) – Power Design – Thiết kế nguồn điện |
| 163 | 电池组 (diànchí zǔ) – Battery Pack – Bộ pin |
| 164 | 电磁继电器 (diàncí jìdiànqì) – Electromagnetic Relay – Rơ-le điện từ |
| 165 | 智能电表 (zhìnéng diànbiǎo) – Smart Meter – Đồng hồ điện thông minh |
| 166 | 电容阵列模块 (diànróng qì zhènliè mókuài) – Capacitor Array Module – Mô-đun mảng tụ điện |
| 167 | 电感阵列模块 (diàngǎn qì zhènliè mókuài) – Inductor Array Module – Mô-đun mảng cuộn cảm |
| 168 | 电池电压监测器 (diànchí diànyā jiāncè qì) – Battery Voltage Monitor – Thiết bị giám sát điện áp pin |
| 169 | 模拟电压调节器 (mónǐ diànyā tiáojié qì) – Analog Voltage Regulator – Bộ điều chỉnh điện áp analog |
| 170 | 数字电流表 (shùzì diànliúbiǎo) – Digital Ammeter – Đồng hồ đo dòng điện số |
| 171 | 电池充电管理 (diànchí chōngdiàn guǎnlǐ) – Battery Charging Management – Quản lý sạc pin |
| 172 | 数字控制器 (shùzì kòngzhì qì) – Digital Controller – Bộ điều khiển số |
| 173 | 电子负载 (diànzǐ fùzài) – Electronic Load – Tải điện tử |
| 174 | 电流监测模块 (diànliú jiāncè mókuài) – Current Monitoring Module – Mô-đun giám sát dòng điện |
| 175 | 电压监控器 (diànyā jiānkòng qì) – Voltage Monitor – Thiết bị giám sát điện áp |
| 176 | 数字电源 (shùzì diànyuán) – Digital Power Supply – Nguồn điện số |
| 177 | 电源调节器 (diànyuán tiáojié qì) – Power Regulator – Bộ điều chỉnh nguồn điện |
| 178 | 电流调节模块 (diànliú tiáojié mókuài) – Current Regulator Module – Mô-đun điều chỉnh dòng điện |
| 179 | 电压稳压模块 (diànyā wěnyā mókuài) – Voltage Stabilizer Module – Mô-đun ổn áp điện áp |
| 180 | 信号解码器 (xìn hào jiěmǎ qì) – Signal Decoder – Bộ giải mã tín hiệu |
| 181 | 电源适配器模块 (diànyuán shìpèiqì mókuài) – Power Adapter Module – Mô-đun bộ chuyển đổi nguồn |
| 182 | 接触开关 (jiēchù kāiguān) – Contact Switch – Công tắc tiếp xúc |
| 183 | 光敏电容 (guāngmǐn diànróng) – Light Sensitive Capacitor – Tụ điện nhạy ánh sáng |
| 184 | 电磁感应器 (diàncí gǎnyìng qì) – Electromagnetic Inductor – Cảm ứng điện từ |
| 185 | 热电堆 (rè diàn duī) – Thermoelectric Pile – Đống nhiệt điện |
| 186 | 超声波传感器 (chāoshēngbō chuánsǎnqì) – Ultrasonic Sensor – Cảm biến siêu âm |
| 187 | 电磁继电器模块 (diàncí jìdiànqì mókuài) – Electromagnetic Relay Module – Mô-đun rơ-le điện từ |
| 188 | 光纤传感器模块 (guāngxiān chuánsǎnqì mókuài) – Optical Fiber Sensor Module – Mô-đun cảm biến sợi quang |
| 189 | 电池保护电路 (diànchí bǎohù diànlù) – Battery Protection Circuit – Mạch bảo vệ pin |
| 190 | 电容调整器 (diànróng tiáozhěng qì) – Capacitor Adjuster – Bộ điều chỉnh tụ điện |
| 191 | 温湿度传感器 (wēn shīdù chuánsǎnqì) – Temperature and Humidity Sensor – Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm |
| 192 | 电动机控制器 (diàndòngjī kòngzhì qì) – Motor Controller – Bộ điều khiển động cơ |
| 193 | 电流变送器 (diànliú biànsòng qì) – Current Transmitter – Bộ truyền tín hiệu dòng điện |
| 194 | 压力传感器 (yālì chuánsǎnqì) – Pressure Sensor – Cảm biến áp suất |
| 195 | 光电开关模块 (guāngdiàn kāiguān mókuài) – Optoelectronic Switch Module – Mô-đun công tắc quang điện |
| 196 | 数字温度传感器 (shùzì wēndù chuánsǎnqì) – Digital Temperature Sensor – Cảm biến nhiệt độ số |
| 197 | 电源转换器 (diànyuán zhuǎnhuàn qì) – Power Converter – Bộ chuyển đổi nguồn |
| 198 | 电磁屏蔽模块 (diàncí píngbiē mókuài) – Electromagnetic Shielding Module – Mô-đun che chắn điện từ |
| 199 | 电容器阵列模块 (diànróng qì zhènliè mókuài) – Capacitor Array Module – Mô-đun mảng tụ điện |
| 200 | 电感器阵列模块 (diàngǎn qì zhènliè mókuài) – Inductor Array Module – Mô-đun mảng cuộn cảm |
| 201 | 电流采样 (diànliú cǎiyàng) – Current Sampling – Lấy mẫu dòng điện |
| 202 | 电压采样 (diànyā cǎiyàng) – Voltage Sampling – Lấy mẫu điện áp |
| 203 | 模拟信号调理 (mónǐ xìn hào tiáolǐ) – Analog Signal Conditioning – Điều chỉnh tín hiệu analog |
| 204 | 数字信号调理 (shùzì xìn hào tiáolǐ) – Digital Signal Conditioning – Điều chỉnh tín hiệu số |
| 205 | 高频电路 (gāopín diànlù) – High-Frequency Circuit – Mạch tần số cao |
| 206 | 低频电路 (dīpín diànlù) – Low-Frequency Circuit – Mạch tần số thấp |
| 207 | 开关电源适配器 (kāiguān diànyuán shìpèiqì) – Switching Power Adapter – Bộ chuyển đổi nguồn chuyển mạch |
| 208 | 电源模块驱动器 (diànyuán mókuài qūdòng qì) – Power Module Driver – Bộ điều khiển mô-đun nguồn |
| 209 | 嵌入式控制器 (qiànrùshì kòngzhì qì) – Embedded Controller – Bộ điều khiển nhúng |
| 210 | 微控制器 (wēi kòngzhì qì) – Microcontroller (MCU) – Vi điều khiển |
| 211 | 电流传输线 (diànliú chuánshū xiàn) – Current Transmission Line – Dây truyền tải dòng điện |
| 212 | 电流保护模块 (diànliú bǎohù mókuài) – Current Protection Module – Mô-đun bảo vệ dòng điện |
| 213 | 电压保护模块 (diànyā bǎohù mókuài) – Voltage Protection Module – Mô-đun bảo vệ điện áp |
| 214 | 电池充电保护 (diànchí chōngdiàn bǎohù) – Battery Charging Protection – Bảo vệ sạc pin |
| 215 | 电流变换模块 (diànliú biànhuàn mókuài) – Current Conversion Module – Mô-đun chuyển đổi dòng điện |
| 216 | 电池测试器 (diànchí cèshì qì) – Battery Tester – Thiết bị kiểm tra pin |
| 217 | 光电隔离器 (guāngdiàn gélí qì) – Optocoupler – Cách ly quang điện |
| 218 | 电源保护电路 (diànyuán bǎohù diànlù) – Power Protection Circuit – Mạch bảo vệ nguồn điện |
| 219 | 超高频滤波器 (chāo gāopín lǜbō qì) – Ultra High-Frequency Filter – Bộ lọc tần số cực cao |
| 220 | 低通滤波器 (dī tōng lǜbō qì) – Low-Pass Filter – Bộ lọc thấp |
| 221 | 高通滤波器 (gāo tōng lǜbō qì) – High-Pass Filter – Bộ lọc cao |
| 222 | 电流反馈 (diànliú fǎnkuì) – Current Feedback – Phản hồi dòng điện |
| 223 | 电压反馈 (diànyā fǎnkuì) – Voltage Feedback – Phản hồi điện áp |
| 224 | 功率因数校正 (gōnglǜ yīnsù xiàozhèng) – Power Factor Correction – Điều chỉnh hệ số công suất |
| 225 | 脉冲信号 (màichōng xìn hào) – Pulse Signal – Tín hiệu xung |
| 226 | 电流保护电源 (diànliú bǎohù diànyuán) – Current Protection Power Supply – Nguồn điện bảo vệ dòng điện |
| 227 | 电压稳定器 (diànyā wěndìng qì) – Voltage Stabilizer – Bộ ổn áp điện áp |
| 228 | 电流放大器 (diànliú fàngdà qì) – Current Amplifier – Bộ khuếch đại dòng điện |
| 229 | 电子负载模块 (diànzǐ fùzài mókuài) – Electronic Load Module – Mô-đun tải điện tử |
| 230 | 电路模拟器 (diànlù mónǐ qì) – Circuit Simulator – Bộ mô phỏng mạch điện |
| 231 | 电流检测 (diànliú jiǎncè) – Current Detection – Phát hiện dòng điện |
| 232 | 电压检测 (diànyā jiǎncè) – Voltage Detection – Phát hiện điện áp |
| 233 | 集成电路板 (jíchéng diànlùbǎn) – Integrated Circuit Board – Bảng mạch tích hợp |
| 234 | 电流过载保护 (diànliú guòzài bǎohù) – Overcurrent Protection – Bảo vệ quá tải dòng điện |
| 235 | 电压过载保护 (diànyā guòzài bǎohù) – Overvoltage Protection – Bảo vệ quá tải điện áp |
| 236 | 电源滤波器 (diànyuán lǜbō qì) – Power Filter – Bộ lọc nguồn điện |
| 237 | 电源开关 (diànyuán kāiguān) – Power Switch – Công tắc nguồn điện |
| 238 | 电子开关模块 (diànzǐ kāiguān mókuài) – Electronic Switch Module – Mô-đun công tắc điện tử |
| 239 | 电压分配器 (diànyā fēnpèi qì) – Voltage Divider – Bộ chia điện áp |
| 240 | 电流分配器 (diànliú fēnpèi qì) – Current Divider – Bộ chia dòng điện |
| 241 | 电压稳定器模块 (diànyā wěndìng mókuài) – Voltage Stabilizer Module – Mô-đun ổn áp điện áp |
| 242 | 电流保护装置 (diànliú bǎohù zhuāngzhì) – Current Protection Device – Thiết bị bảo vệ dòng điện |
| 243 | 电压保护装置 (diànyā bǎohù zhuāngzhì) – Voltage Protection Device – Thiết bị bảo vệ điện áp |
| 244 | 高压保护电路 (gāoyā bǎohù diànlù) – High Voltage Protection Circuit – Mạch bảo vệ điện áp cao |
| 245 | 低压保护电路 (dīyā bǎohù diànlù) – Low Voltage Protection Circuit – Mạch bảo vệ điện áp thấp |
| 246 | 电流测量仪 (diànliú cèliàng yí) – Current Measuring Instrument – Thiết bị đo dòng điện |
| 247 | 电压测量仪 (diànyā cèliàng yí) – Voltage Measuring Instrument – Thiết bị đo điện áp |
| 248 | 电子负载测试 (diànzǐ fùzài cèshì) – Electronic Load Testing – Kiểm tra tải điện tử |
| 249 | 电源模块测试 (diànyuán mókuài cèshì) – Power Module Testing – Kiểm tra mô-đun nguồn |
| 250 | 电源设计工具 (diànyuán shèjì gōngjù) – Power Design Tools – Công cụ thiết kế nguồn điện |
| 251 | 电流变送器模块 (diànliú biànsòng qì mókuài) – Current Transmitter Module – Mô-đun bộ truyền tín hiệu dòng điện |
| 252 | 电压变送器模块 (diànyā biànsòng qì mókuài) – Voltage Transmitter Module – Mô-đun bộ truyền tín hiệu điện áp |
| 253 | 电源转换模块 (diànyuán zhuǎnhuàn mókuài) – Power Conversion Module – Mô-đun chuyển đổi nguồn điện |
| 254 | 电池充电器 (diànchí chōngdiàn qì) – Battery Charger – Bộ sạc pin |
| 255 | 电源管理芯片 (diànyuán guǎnlǐ xīnpiàn) – Power Management IC – IC quản lý nguồn điện |
| 256 | 电流检测器 (diànliú jiǎncè qì) – Current Detector – Cảm biến dòng điện |
| 257 | 电压监测仪 (diànyā jiāncè yí) – Voltage Monitor – Thiết bị giám sát điện áp |
| 258 | 电源开关模块 (diànyuán kāiguān mókuài) – Power Switch Module – Mô-đun công tắc nguồn điện |
| 259 | 电压测量模块 (diànyā cèliàng mókuài) – Voltage Measurement Module – Mô-đun đo điện áp |
| 260 | 高压开关 (gāoyā kāiguān) – High Voltage Switch – Công tắc điện áp cao |
| 261 | 低压开关 (dīyā kāiguān) – Low Voltage Switch – Công tắc điện áp thấp |
| 262 | 电流测量仪表 (diànliú cèliàng yíbiǎo) – Current Measuring Instrument – Thiết bị đo dòng điện |
| 263 | 电压测量仪表 (diànyā cèliàng yíbiǎo) – Voltage Measuring Instrument – Thiết bị đo điện áp |
| 264 | 电源控制器 (diànyuán kòngzhì qì) – Power Controller – Bộ điều khiển nguồn điện |
| 265 | 电流控制器 (diànliú kòngzhì qì) – Current Controller – Bộ điều khiển dòng điện |
| 266 | 电压控制器 (diànyā kòngzhì qì) – Voltage Controller – Bộ điều khiển điện áp |
| 267 | 电流转换器 (diànliú zhuǎnhuàn qì) – Current Converter – Bộ chuyển đổi dòng điện |
| 268 | 电压转换器 (diànyā zhuǎnhuàn qì) – Voltage Converter – Bộ chuyển đổi điện áp |
| 269 | 电源保护器 (diànyuán bǎohù qì) – Power Protector – Bộ bảo vệ nguồn điện |
| 270 | 电流过载器 (diànliú guòzài qì) – Overcurrent Protector – Bộ bảo vệ quá tải dòng điện |
| 271 | 电压过载器 (diànyā guòzài qì) – Overvoltage Protector – Bộ bảo vệ quá tải điện áp |
| 272 | 电源监控器 (diànyuán jiānkòng qì) – Power Monitor – Thiết bị giám sát nguồn điện |
| 273 | 电流监控器 (diànliú jiānkòng qì) – Current Monitor – Thiết bị giám sát dòng điện |
| 274 | 电源变换器 (diànyuán biànhuàn qì) – Power Converter – Bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 275 | 电压稳定器 (diànyā wěndìng qì) – Voltage Stabilizer – Bộ ổn định điện áp |
| 276 | 电流限制器 (diànliú xiànzhì qì) – Current Limiter – Bộ giới hạn dòng điện |
| 277 | 电源适配器 (diànyuán shìpèiqì) – Power Adapter – Bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 278 | 电源转换装置 (diànyuán zhuǎnhuàn zhuāngzhì) – Power Conversion Device – Thiết bị chuyển đổi nguồn điện |
| 279 | 电流监测仪 (diànliú jiāncè yí) – Current Monitoring Instrument – Thiết bị giám sát dòng điện |
| 280 | 电压监测仪 (diànyā jiāncè yí) – Voltage Monitoring Instrument – Thiết bị giám sát điện áp |
| 281 | 电压监测模块 (diànyā jiāncè mókuài) – Voltage Monitoring Module – Mô-đun giám sát điện áp |
| 282 | 电源稳压模块 (diànyuán wěnyā mókuài) – Power Stabilizer Module – Mô-đun ổn định nguồn điện |
| 283 | 电源干扰滤波器 (diànyuán gānrǎo lǜbō qì) – Power Line Filter – Bộ lọc nhiễu nguồn điện |
| 284 | 电流隔离器 (diànliú gélí qì) – Current Isolator – Bộ cách ly dòng điện |
| 285 | 电源调节模块 (diànyuán tiáojié mókuài) – Power Regulation Module – Mô-đun điều chỉnh nguồn điện |
| 286 | 电源稳定器 (diànyuán wěndìng qì) – Power Stabilizer – Bộ ổn định nguồn điện |
| 287 | 电流隔离模块 (diànliú gélí mókuài) – Current Isolation Module – Mô-đun cách ly dòng điện |
| 288 | 电压隔离模块 (diànyā gélí mókuài) – Voltage Isolation Module – Mô-đun cách ly điện áp |
| 289 | 电池监测模块 (diànchí jiāncè mókuài) – Battery Monitoring Module – Mô-đun giám sát pin |
| 290 | 电池均衡器 (diànchí jūnhéng qì) – Battery Balancer – Bộ cân bằng pin |
| 291 | 电源监控模块 (diànyuán jiānkòng mókuài) – Power Monitoring Module – Mô-đun giám sát nguồn điện |
| 292 | 电压传输模块 (diànyā chuánshū mókuài) – Voltage Transmission Module – Mô-đun truyền tải điện áp |
| 293 | 电流滤波器 (diànliú lǜbō qì) – Current Filter – Bộ lọc dòng điện |
| 294 | 电压滤波器 (diànyā lǜbō qì) – Voltage Filter – Bộ lọc điện áp |
| 295 | 电源适配器模块 (diànyuán shìpèiqì mókuài) – Power Adapter Module – Mô-đun bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 296 | 电源测试仪 (diànyuán cèshì yí) – Power Tester – Thiết bị kiểm tra nguồn điện |
| 297 | 电流测试仪 (diànliú cèshì yí) – Current Tester – Thiết bị kiểm tra dòng điện |
| 298 | 电压测试仪 (diànyā cèshì yí) – Voltage Tester – Thiết bị kiểm tra điện áp |
| 299 | 电源保护模块 (diànyuán bǎohù mókuài) – Power Protection Module – Mô-đun bảo vệ nguồn điện |
| 300 | 电池充电保护模块 (diànchí chōngdiàn bǎohù mókuài) – Battery Charging Protection Module – Mô-đun bảo vệ sạc pin |
| 301 | 电池充电模块 (diànchí chōngdiàn mókuài) – Battery Charging Module – Mô-đun sạc pin |
| 302 | 电流调节模块 (diànliú tiáojié mókuài) – Current Regulating Module – Mô-đun điều chỉnh dòng điện |
| 303 | 电压调节模块 (diànyā tiáojié mókuài) – Voltage Regulating Module – Mô-đun điều chỉnh điện áp |
| 304 | 电流限制模块 (diànliú xiànzhì mókuài) – Current Limiting Module – Mô-đun giới hạn dòng điện |
| 305 | 电压限制模块 (diànyā xiànzhì mókuài) – Voltage Limiting Module – Mô-đun giới hạn điện áp |
| 306 | 电源监测器 (diànyuán jiāncè qì) – Power Monitor – Thiết bị giám sát nguồn điện |
| 307 | 电流监测器 (diànliú jiāncè qì) – Current Monitor – Thiết bị giám sát dòng điện |
| 308 | 电流放大器模块 (diànliú fàngdà qì mókuài) – Current Amplifier Module – Mô-đun khuếch đại dòng điện |
| 309 | 电压放大器模块 (diànyā fàngdà qì mókuài) – Voltage Amplifier Module – Mô-đun khuếch đại điện áp |
| 310 | 电源输出模块 (diànyuán shūchū mókuài) – Power Output Module – Mô-đun đầu ra nguồn điện |
| 311 | 电源输入模块 (diànyuán shūrù mókuài) – Power Input Module – Mô-đun đầu vào nguồn điện |
| 312 | 电源分配器 (diànyuán fēnpèi qì) – Power Distributor – Bộ phân phối nguồn điện |
| 313 | 电流整流器 (diànliú zhěngliú qì) – Current Rectifier – Bộ chỉnh lưu dòng điện |
| 314 | 电压整流器 (diànyā zhěngliú qì) – Voltage Rectifier – Bộ chỉnh lưu điện áp |
| 315 | 电源转换器模块 (diànyuán zhuǎnhuàn qì mókuài) – Power Converter Module – Mô-đun chuyển đổi nguồn điện |
| 316 | 电压源模块 (diànyā yuán mókuài) – Voltage Source Module – Mô-đun nguồn điện áp |
| 317 | 电源隔离模块 (diànyuán gélí mókuài) – Power Isolation Module – Mô-đun cách ly nguồn điện |
| 318 | 电流隔离器模块 (diànliú gélí mókuài) – Current Isolator Module – Mô-đun cách ly dòng điện |
| 319 | 电压隔离器模块 (diànyā gélí mókuài) – Voltage Isolator Module – Mô-đun cách ly điện áp |
| 320 | 电源测量仪 (diànyuán cèliàng yí) – Power Measuring Instrument – Thiết bị đo nguồn điện |
| 321 | 电流检测器模块 (diànliú jiǎncè qì mókuài) – Current Detector Module – Mô-đun phát hiện dòng điện |
| 322 | 电压检测器模块 (diànyā jiǎncè qì mókuài) – Voltage Detector Module – Mô-đun phát hiện điện áp |
| 323 | 电池测试模块 (diànchí cèshì mókuài) – Battery Testing Module – Mô-đun kiểm tra pin |
| 324 | 电流测试模块 (diànliú cèshì mókuài) – Current Testing Module – Mô-đun kiểm tra dòng điện |
| 325 | 电压测试模块 (diànyā cèshì mókuài) – Voltage Testing Module – Mô-đun kiểm tra điện áp |
| 326 | 电源监测仪 (diànyuán jiāncè yí) – Power Monitoring Instrument – Thiết bị giám sát nguồn điện |
| 327 | 电池电量监测器 (diànchí diànliàng jiāncè qì) – Battery Capacity Monitor – Thiết bị giám sát dung lượng pin |
| 328 | 电流负载模块 (diànliú fùzài mókuài) – Current Load Module – Mô-đun tải dòng điện |
| 329 | 电压负载模块 (diànyā fùzài mókuài) – Voltage Load Module – Mô-đun tải điện áp |
| 330 | 电源切换器 (diànyuán qiēhuàn qì) – Power Switcher – Bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 331 | 电流滤波模块 (diànliú lǜbō mókuài) – Current Filtering Module – Mô-đun lọc dòng điện |
| 332 | 电压滤波模块 (diànyā lǜbō mókuài) – Voltage Filtering Module – Mô-đun lọc điện áp |
| 333 | 电源噪声滤波器 (diànyuán zàoshēng lǜbō qì) – Power Noise Filter – Bộ lọc nhiễu nguồn điện |
| 334 | 电源稳压器 (diànyuán wěnyā qì) – Power Regulator – Bộ ổn định nguồn điện |
| 335 | 电流稳定器 (diànliú wěndìng qì) – Current Stabilizer – Bộ ổn định dòng điện |
| 336 | 电源集成电路 (diànyuán jíchéng diànlù) – Power IC – IC nguồn điện |
| 337 | 电流采集模块 (diànliú cǎijí mókuài) – Current Acquisition Module – Mô-đun thu thập dòng điện |
| 338 | 电压采集模块 (diànyā cǎijí mókuài) – Voltage Acquisition Module – Mô-đun thu thập điện áp |
| 339 | 电源监测系统 (diànyuán jiāncè xìtǒng) – Power Monitoring System – Hệ thống giám sát nguồn điện |
| 340 | 电源管理器 (diànyuán guǎnlǐ qì) – Power Manager – Bộ quản lý nguồn điện |
| 341 | 电流控制模块 (diànliú kòngzhì mókuài) – Current Control Module – Mô-đun điều khiển dòng điện |
| 342 | 电压控制模块 (diànyā kòngzhì mókuài) – Voltage Control Module – Mô-đun điều khiển điện áp |
| 343 | 电源设计器 (diànyuán shèjì qì) – Power Designer – Bộ thiết kế nguồn điện |
| 344 | 电流分配模块 (diànliú fēnpèi mókuài) – Current Distribution Module – Mô-đun phân phối dòng điện |
| 345 | 电压分配模块 (diànyā fēnpèi mókuài) – Voltage Distribution Module – Mô-đun phân phối điện áp |
| 346 | 电源调节器 (diànyuán tiáojié qì) – Power Adjuster – Bộ điều chỉnh nguồn điện |
| 347 | 电流传输器 (diànliú chuánshū qì) – Current Transmitter – Bộ truyền dòng điện |
| 348 | 电压传输器 (diànyā chuánshū qì) – Voltage Transmitter – Bộ truyền điện áp |
| 349 | 电源隔离器 (diànyuán gélí qì) – Power Isolator – Bộ cách ly nguồn điện |
| 350 | 电压隔离器 (diànyā gélí qì) – Voltage Isolator – Bộ cách ly điện áp |
| 351 | 电源修复器 (diànyuán xiūfù qì) – Power Repair Device – Thiết bị sửa chữa nguồn điện |
| 352 | 电流修复器 (diànliú xiūfù qì) – Current Repair Device – Thiết bị sửa chữa dòng điện |
| 353 | 电压修复器 (diànyā xiūfù qì) – Voltage Repair Device – Thiết bị sửa chữa điện áp |
| 354 | 电源监测仪器 (diànyuán jiāncè yìqì) – Power Monitoring Instrument – Thiết bị giám sát nguồn điện |
| 355 | 电流信号处理器 (diànliú xìnhào chǔlǐ qì) – Current Signal Processor – Bộ xử lý tín hiệu dòng điện |
| 356 | 电压信号处理器 (diànyā xìnhào chǔlǐ qì) – Voltage Signal Processor – Bộ xử lý tín hiệu điện áp |
| 357 | 电源接入模块 (diànyuán jiērù mókuài) – Power Input Module – Mô-đun đầu vào nguồn điện |
| 358 | 电流输入模块 (diànliú shūrù mókuài) – Current Input Module – Mô-đun đầu vào dòng điện |
| 359 | 电压输入模块 (diànyā shūrù mókuài) – Voltage Input Module – Mô-đun đầu vào điện áp |
| 360 | 电源检测器 (diànyuán jiǎncè qì) – Power Detector – Thiết bị phát hiện nguồn điện |
| 361 | 电源优化器 (diànyuán yōuhuà qì) – Power Optimizer – Bộ tối ưu hóa nguồn điện |
| 362 | 电流优化器 (diànliú yōuhuà qì) – Current Optimizer – Bộ tối ưu hóa dòng điện |
| 363 | 电压优化器 (diànyā yōuhuà qì) – Voltage Optimizer – Bộ tối ưu hóa điện áp |
| 364 | 电源适配模块 (diànyuán shìpèiqì mókuài) – Power Adapting Module – Mô-đun thích nghi nguồn điện |
| 365 | 电流适配模块 (diànliú shìpèiqì mókuài) – Current Adapting Module – Mô-đun thích nghi dòng điện |
| 366 | 电压适配模块 (diànyā shìpèiqì mókuài) – Voltage Adapting Module – Mô-đun thích nghi điện áp |
| 367 | 电源自检模块 (diànyuán zìjiǎn mókuài) – Power Self-Test Module – Mô-đun tự kiểm tra nguồn điện |
| 368 | 电流自检模块 (diànliú zìjiǎn mókuài) – Current Self-Test Module – Mô-đun tự kiểm tra dòng điện |
| 369 | 电压自检模块 (diànyā zìjiǎn mókuài) – Voltage Self-Test Module – Mô-đun tự kiểm tra điện áp |
| 370 | 电源保护电源 (diànyuán bǎohù diànyuán) – Power Protection Supply – Nguồn bảo vệ nguồn điện |
| 371 | 电流保护电源 (diànliú bǎohù diànyuán) – Current Protection Supply – Nguồn bảo vệ dòng điện |
| 372 | 电压保护电源 (diànyā bǎohù diànyuán) – Voltage Protection Supply – Nguồn bảo vệ điện áp |
| 373 | 电源滤波器模块 (diànyuán lǜbō qì mókuài) – Power Filter Module – Mô-đun bộ lọc nguồn điện |
| 374 | 电流滤波器模块 (diànliú lǜbō qì mókuài) – Current Filter Module – Mô-đun bộ lọc dòng điện |
| 375 | 电压滤波器模块 (diànyā lǜbō qì mókuài) – Voltage Filter Module – Mô-đun bộ lọc điện áp |
| 376 | 电源稳压模块 (diànyuán wěnyā mókuài) – Power Voltage Regulator Module – Mô-đun ổn định điện áp nguồn điện |
| 377 | 电流稳压模块 (diànliú wěnyā mókuài) – Current Regulator Module – Mô-đun ổn định dòng điện |
| 378 | 电压稳压模块 (diànyā wěnyā mókuài) – Voltage Regulator Module – Mô-đun ổn định điện áp |
| 379 | 电源电池管理模块 (diànyuán diànchí guǎnlǐ mókuài) – Power Battery Management Module – Mô-đun quản lý pin nguồn điện |
| 380 | 电流电池管理模块 (diànliú diànchí guǎnlǐ mókuài) – Current Battery Management Module – Mô-đun quản lý pin dòng điện |
| 381 | 电压电池管理模块 (diànyā diànchí guǎnlǐ mókuài) – Voltage Battery Management Module – Mô-đun quản lý pin điện áp |
| 382 | 电源测试仪器 (diànyuán cèshì yìqì) – Power Testing Instrument – Thiết bị kiểm tra nguồn điện |
| 383 | 电流测试仪器 (diànliú cèshì yìqì) – Current Testing Instrument – Thiết bị kiểm tra dòng điện |
| 384 | 电压测试仪器 (diànyā cèshì yìqì) – Voltage Testing Instrument – Thiết bị kiểm tra điện áp |
| 385 | 电源校准器 (diànyuán jiàozhǔn qì) – Power Calibrator – Bộ hiệu chuẩn nguồn điện |
| 386 | 电流校准器 (diànliú jiàozhǔn qì) – Current Calibrator – Bộ hiệu chuẩn dòng điện |
| 387 | 电压校准器 (diànyā jiàozhǔn qì) – Voltage Calibrator – Bộ hiệu chuẩn điện áp |
| 388 | 电源保护电路板 (diànyuán bǎohù diànlù bǎn) – Power Protection PCB – PCB bảo vệ nguồn điện |
| 389 | 电流保护电路板 (diànliú bǎohù diànlù bǎn) – Current Protection PCB – PCB bảo vệ dòng điện |
| 390 | 电压保护电路板 (diànyā bǎohù diànlù bǎn) – Voltage Protection PCB – PCB bảo vệ điện áp |
| 391 | 电源调节电路板 (diànyuán tiáojié diànlù bǎn) – Power Regulation PCB – PCB điều chỉnh nguồn điện |
| 392 | 电流调节电路板 (diànliú tiáojié diànlù bǎn) – Current Regulation PCB – PCB điều chỉnh dòng điện |
| 393 | 电压调节电路板 (diànyā tiáojié diànlù bǎn) – Voltage Regulation PCB – PCB điều chỉnh điện áp |
| 394 | 电源转换电路板 (diànyuán zhuǎnhuàn diànlù bǎn) – Power Conversion PCB – PCB chuyển đổi nguồn điện |
| 395 | 电流转换电路板 (diànliú zhuǎnhuàn diànlù bǎn) – Current Conversion PCB – PCB chuyển đổi dòng điện |
| 396 | 电压转换电路板 (diànyā zhuǎnhuàn diànlù bǎn) – Voltage Conversion PCB – PCB chuyển đổi điện áp |
| 397 | 电源过滤器 (diànyuán guòlǜ qì) – Power Filter – Bộ lọc nguồn điện |
| 398 | 电流过滤器 (diànliú guòlǜ qì) – Current Filter – Bộ lọc dòng điện |
| 399 | 电压过滤器 (diànyā guòlǜ qì) – Voltage Filter – Bộ lọc điện áp |
| 400 | 电流开关模块 (diànliú kāiguān mókuài) – Current Switch Module – Mô-đun công tắc dòng điện |
| 401 | 电压开关模块 (diànyā kāiguān mókuài) – Voltage Switch Module – Mô-đun công tắc điện áp |
| 402 | 电源输出接口 (diànyuán shūchū jiēkǒu) – Power Output Interface – Giao diện đầu ra nguồn điện |
| 403 | 电流输出接口 (diànliú shūchū jiēkǒu) – Current Output Interface – Giao diện đầu ra dòng điện |
| 404 | 电压输出接口 (diànyā shūchū jiēkǒu) – Voltage Output Interface – Giao diện đầu ra điện áp |
| 405 | 电源输入接口 (diànyuán shūrù jiēkǒu) – Power Input Interface – Giao diện đầu vào nguồn điện |
| 406 | 电流输入接口 (diànliú shūrù jiēkǒu) – Current Input Interface – Giao diện đầu vào dòng điện |
| 407 | 电压输入接口 (diànyā shūrù jiēkǒu) – Voltage Input Interface – Giao diện đầu vào điện áp |
| 408 | 电源模块 (diànyuán mókuài) – Power Module – Mô-đun nguồn điện |
| 409 | 电流模块 (diànliú mókuài) – Current Module – Mô-đun dòng điện |
| 410 | 电压模块 (diànyā mókuài) – Voltage Module – Mô-đun điện áp |
| 411 | 电源转换器 (diànyuán zhuǎnhuàn qì) – Power Converter – Bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 412 | 电源测量模块 (diànyuán cèliàng mókuài) – Power Measurement Module – Mô-đun đo nguồn điện |
| 413 | 电源输出端 (diànyuán shūchū duān) – Power Output Terminal – Cổng đầu ra nguồn điện |
| 414 | 电流输出端 (diànliú shūchū duān) – Current Output Terminal – Cổng đầu ra dòng điện |
| 415 | 电压输出端 (diànyā shūchū duān) – Voltage Output Terminal – Cổng đầu ra điện áp |
| 416 | 电源输入端 (diànyuán shūrù duān) – Power Input Terminal – Cổng đầu vào nguồn điện |
| 417 | 电流输入端 (diànliú shūrù duān) – Current Input Terminal – Cổng đầu vào dòng điện |
| 418 | 电压输入端 (diànyā shūrù duān) – Voltage Input Terminal – Cổng đầu vào điện áp |
| 419 | 电源分配电路 (diànyuán fēnpèi diànlù) – Power Distribution Circuit – Mạch phân phối nguồn điện |
| 420 | 电流分配电路 (diànliú fēnpèi diànlù) – Current Distribution Circuit – Mạch phân phối dòng điện |
| 421 | 电压分配电路 (diànyā fēnpèi diànlù) – Voltage Distribution Circuit – Mạch phân phối điện áp |
| 422 | 电流监测系统 (diànliú jiāncè xìtǒng) – Current Monitoring System – Hệ thống giám sát dòng điện |
| 423 | 电压监测系统 (diànyā jiāncè xìtǒng) – Voltage Monitoring System – Hệ thống giám sát điện áp |
| 424 | 电源报警器 (diànyuán bào jǐ qì) – Power Alarm – Cảnh báo nguồn điện |
| 425 | 电流报警器 (diànliú bào jǐ qì) – Current Alarm – Cảnh báo dòng điện |
| 426 | 电压报警器 (diànyā bào jǐ qì) – Voltage Alarm – Cảnh báo điện áp |
| 427 | 电源自动保护装置 (diànyuán zìdòng bǎohù zhuāngzhì) – Power Automatic Protection Device – Thiết bị bảo vệ tự động nguồn điện |
| 428 | 电流自动保护装置 (diànliú zìdòng bǎohù zhuāngzhì) – Current Automatic Protection Device – Thiết bị bảo vệ tự động dòng điện |
| 429 | 电压自动保护装置 (diànyā zìdòng bǎohù zhuāngzhì) – Voltage Automatic Protection Device – Thiết bị bảo vệ tự động điện áp |
| 430 | 电流分配器 (diànliú fēnpèi qì) – Current Distributor – Bộ phân phối dòng điện |
| 431 | 电压分配器 (diànyā fēnpèi qì) – Voltage Distributor – Bộ phân phối điện áp |
| 432 | 电源开关电路 (diànyuán kāiguān diànlù) – Power Switch Circuit – Mạch công tắc nguồn điện |
| 433 | 电流开关电路 (diànliú kāiguān diànlù) – Current Switch Circuit – Mạch công tắc dòng điện |
| 434 | 电压开关电路 (diànyā kāiguān diànlù) – Voltage Switch Circuit – Mạch công tắc điện áp |
| 435 | 电压保护电路 (diànyā bǎohù diànlù) – Voltage Protection Circuit – Mạch bảo vệ điện áp |
| 436 | 电源接地模块 (diànyuán jiēdì mókuài) – Power Grounding Module – Mô-đun tiếp đất nguồn điện |
| 437 | 电流接地模块 (diànliú jiēdì mókuài) – Current Grounding Module – Mô-đun tiếp đất dòng điện |
| 438 | 电压接地模块 (diànyā jiēdì mókuài) – Voltage Grounding Module – Mô-đun tiếp đất điện áp |
| 439 | 电源供电模块 (diànyuán gōngdiàn mókuài) – Power Supply Module – Mô-đun cung cấp nguồn điện |
| 440 | 电流供电模块 (diànliú gōngdiàn mókuài) – Current Supply Module – Mô-đun cung cấp dòng điện |
| 441 | 电压供电模块 (diànyā gōngdiàn mókuài) – Voltage Supply Module – Mô-đun cung cấp điện áp |
| 442 | 电源管理系统 (diànyuán guǎnlǐ xìtǒng) – Power Management System – Hệ thống quản lý nguồn điện |
| 443 | 电流管理系统 (diànliú guǎnlǐ xìtǒng) – Current Management System – Hệ thống quản lý dòng điện |
| 444 | 电压管理系统 (diànyā guǎnlǐ xìtǒng) – Voltage Management System – Hệ thống quản lý điện áp |
| 445 | 电源测试仪 (diànyuán cèshì yí) – Power Tester – Máy kiểm tra nguồn điện |
| 446 | 电流测试仪 (diànliú cèshì yí) – Current Tester – Máy kiểm tra dòng điện |
| 447 | 电压测试仪 (diànyā cèshì yí) – Voltage Tester – Máy kiểm tra điện áp |
| 448 | 电源维修工具 (diànyuán wéixiū gōngjù) – Power Repair Tools – Công cụ sửa chữa nguồn điện |
| 449 | 电流维修工具 (diànliú wéixiū gōngjù) – Current Repair Tools – Công cụ sửa chữa dòng điện |
| 450 | 电压维修工具 (diànyā wéixiū gōngjù) – Voltage Repair Tools – Công cụ sửa chữa điện áp |
| 451 | 电源保护装置 (diànyuán bǎohù zhuāngzhì) – Power Protection Device – Thiết bị bảo vệ nguồn điện |
| 452 | 电源开关器 (diànyuán kāiguān qì) – Power Switch Device – Thiết bị công tắc nguồn điện |
| 453 | 电流开关器 (diànliú kāiguān qì) – Current Switch Device – Thiết bị công tắc dòng điện |
| 454 | 电压开关器 (diànyā kāiguān qì) – Voltage Switch Device – Thiết bị công tắc điện áp |
| 455 | 电源保护器 (diànyuán bǎohù qì) – Power Protector – Thiết bị bảo vệ nguồn điện |
| 456 | 电流保护器 (diànliú bǎohù qì) – Current Protector – Thiết bị bảo vệ dòng điện |
| 457 | 电压保护器 (diànyā bǎohù qì) – Voltage Protector – Thiết bị bảo vệ điện áp |
| 458 | 电源抑制器 (diànyuán yìzhì qì) – Power Suppressor – Bộ giảm nhiễu nguồn điện |
| 459 | 电流抑制器 (diànliú yìzhì qì) – Current Suppressor – Bộ giảm nhiễu dòng điện |
| 460 | 电压抑制器 (diànyā yìzhì qì) – Voltage Suppressor – Bộ giảm nhiễu điện áp |
| 461 | 电源稳压器 (diànyuán wěnyā qì) – Power Stabilizer – Bộ ổn định nguồn điện |
| 462 | 电流稳压器 (diànliú wěnyā qì) – Current Stabilizer – Bộ ổn định dòng điện |
| 463 | 电压稳压器 (diànyā wěnyā qì) – Voltage Stabilizer – Bộ ổn định điện áp |
| 464 | 电源调节模块 (diànyuán tiáojié mókuài) – Power Adjustment Module – Mô-đun điều chỉnh nguồn điện |
| 465 | 电流调节模块 (diànliú tiáojié mókuài) – Current Adjustment Module – Mô-đun điều chỉnh dòng điện |
| 466 | 电压调节模块 (diànyā tiáojié mókuài) – Voltage Adjustment Module – Mô-đun điều chỉnh điện áp |
| 467 | 电源信号处理器 (diànyuán xìnhào chǔlǐ qì) – Power Signal Processor – Bộ xử lý tín hiệu nguồn điện |
| 468 | 电流变换器 (diànliú biànhuàn qì) – Current Converter – Bộ chuyển đổi dòng điện |
| 469 | 电源模拟器 (diànyuán mónǐ qì) – Power Simulator – Bộ mô phỏng nguồn điện |
| 470 | 电流模拟器 (diànliú mónǐ qì) – Current Simulator – Bộ mô phỏng dòng điện |
| 471 | 电压模拟器 (diànyā mónǐ qì) – Voltage Simulator – Bộ mô phỏng điện áp |
| 472 | 电源同步器 (diànyuán tóngbù qì) – Power Synchronizer – Bộ đồng bộ nguồn điện |
| 473 | 电流同步器 (diànliú tóngbù qì) – Current Synchronizer – Bộ đồng bộ dòng điện |
| 474 | 电压同步器 (diànyā tóngbù qì) – Voltage Synchronizer – Bộ đồng bộ điện áp |
| 475 | 电源开关箱 (diànyuán kāiguān xiāng) – Power Switch Box – Hộp công tắc nguồn điện |
| 476 | 电流开关箱 (diànliú kāiguān xiāng) – Current Switch Box – Hộp công tắc dòng điện |
| 477 | 电压开关箱 (diànyā kāiguān xiāng) – Voltage Switch Box – Hộp công tắc điện áp |
| 478 | 电源接线盒 (diànyuán jiēxiàn hé) – Power Junction Box – Hộp nối nguồn điện |
| 479 | 电流接线盒 (diànliú jiēxiàn hé) – Current Junction Box – Hộp nối dòng điện |
| 480 | 电压接线盒 (diànyā jiēxiàn hé) – Voltage Junction Box – Hộp nối điện áp |
| 481 | 电源调试工具 (diànyuán tiáoshì gōngjù) – Power Debugging Tools – Công cụ gỡ lỗi nguồn điện |
| 482 | 电流调试工具 (diànliú tiáoshì gōngjù) – Current Debugging Tools – Công cụ gỡ lỗi dòng điện |
| 483 | 电压调试工具 (diànyā tiáoshì gōngjù) – Voltage Debugging Tools – Công cụ gỡ lỗi điện áp |
| 484 | 电源负载 (diànyuán fùzài) – Power Load – Tải nguồn điện |
| 485 | 电流负载 (diànliú fùzài) – Current Load – Tải dòng điện |
| 486 | 电压负载 (diànyā fùzài) – Voltage Load – Tải điện áp |
| 487 | 电源供给器 (diànyuán gōngjǐ qì) – Power Supply Unit – Đơn vị cung cấp nguồn điện |
| 488 | 电流供给器 (diànliú gōngjǐ qì) – Current Supply Unit – Đơn vị cung cấp dòng điện |
| 489 | 电压供给器 (diànyā gōngjǐ qì) – Voltage Supply Unit – Đơn vị cung cấp điện áp |
| 490 | 电源模拟测试器 (diànyuán mónǐ cèshì qì) – Power Simulation Tester – Máy kiểm tra mô phỏng nguồn điện |
| 491 | 电流模拟测试器 (diànliú mónǐ cèshì qì) – Current Simulation Tester – Máy kiểm tra mô phỏng dòng điện |
| 492 | 电压模拟测试器 (diànyā mónǐ cèshì qì) – Voltage Simulation Tester – Máy kiểm tra mô phỏng điện áp |
| 493 | 电源调试仪 (diànyuán tiáoshì yí) – Power Debugging Instrument – Thiết bị gỡ lỗi nguồn điện |
| 494 | 电流调试仪 (diànliú tiáoshì yí) – Current Debugging Instrument – Thiết bị gỡ lỗi dòng điện |
| 495 | 电压调试仪 (diànyā tiáoshì yí) – Voltage Debugging Instrument – Thiết bị gỡ lỗi điện áp |
| 496 | 电源测量仪 (diànyuán cèliàng yí) – Power Measurement Instrument – Thiết bị đo nguồn điện |
| 497 | 电流测量仪 (diànliú cèliàng yí) – Current Measurement Instrument – Thiết bị đo dòng điện |
| 498 | 电压测量仪 (diànyā cèliàng yí) – Voltage Measurement Instrument – Thiết bị đo điện áp |
| 499 | 电流转换装置 (diànliú zhuǎnhuàn zhuāngzhì) – Current Conversion Device – Thiết bị chuyển đổi dòng điện |
| 500 | 电压转换装置 (diànyā zhuǎnhuàn zhuāngzhì) – Voltage Conversion Device – Thiết bị chuyển đổi điện áp |
| 501 | 电源负载测试器 (diànyuán fùzài cèshì qì) – Power Load Tester – Máy kiểm tra tải nguồn điện |
| 502 | 电流负载测试器 (diànliú fùzài cèshì qì) – Current Load Tester – Máy kiểm tra tải dòng điện |
| 503 | 电压负载测试器 (diànyā fùzài cèshì qì) – Voltage Load Tester – Máy kiểm tra tải điện áp |
| 504 | 电源调节装置 (diànyuán tiáojié zhuāngzhì) – Power Adjustment Device – Thiết bị điều chỉnh nguồn điện |
| 505 | 电流调节装置 (diànliú tiáojié zhuāngzhì) – Current Adjustment Device – Thiết bị điều chỉnh dòng điện |
| 506 | 电压调节装置 (diànyā tiáojié zhuāngzhì) – Voltage Adjustment Device – Thiết bị điều chỉnh điện áp |
| 507 | 电源负载管理器 (diànyuán fùzài guǎnlǐ qì) – Power Load Manager – Bộ quản lý tải nguồn điện |
| 508 | 电流负载管理器 (diànliú fùzài guǎnlǐ qì) – Current Load Manager – Bộ quản lý tải dòng điện |
| 509 | 电压负载 quản lý器 (diànyā fùzài guǎnlǐ qì) – Voltage Load Manager – Bộ quản lý tải điện áp |
| 510 | 电源信号发生器 (diànyuán xìnhào fāshēng qì) – Power Signal Generator – Máy phát tín hiệu nguồn điện |
| 511 | 电流信号发生器 (diànliú xìnhào fāshēng qì) – Current Signal Generator – Máy phát tín hiệu dòng điện |
| 512 | 电压信号发生器 (diànyā xìnhào fāshēng qì) – Voltage Signal Generator – Máy phát tín hiệu điện áp |
| 513 | 电源接地装置 (diànyuán jiēdì zhuāngzhì) – Power Grounding Device – Thiết bị tiếp đất nguồn điện |
| 514 | 电流接地装置 (diànliú jiēdì zhuāngzhì) – Current Grounding Device – Thiết bị tiếp đất dòng điện |
| 515 | 电压接地装置 (diànyā jiēdì zhuāngzhì) – Voltage Grounding Device – Thiết bị tiếp đất điện áp |
| 516 | 电源隔离装置 (diànyuán gélí zhuāngzhì) – Power Isolation Device – Thiết bị cách ly nguồn điện |
| 517 | 电流隔离装置 (diànliú gélí zhuāngzhì) – Current Isolation Device – Thiết bị cách ly dòng điện |
| 518 | 电压隔离装置 (diànyā gélí zhuāngzhì) – Voltage Isolation Device – Thiết bị cách ly điện áp |
| 519 | 电源测试工具 (diànyuán cèshì gōngjù) – Power Testing Tools – Công cụ kiểm tra nguồn điện |
| 520 | 电流测试工具 (diànliú cèshì gōngjù) – Current Testing Tools – Công cụ kiểm tra dòng điện |
| 521 | 电压测试工具 (diànyā cèshì gōngjù) – Voltage Testing Tools – Công cụ kiểm tra điện áp |
| 522 | 电源负载测试仪 (diànyuán fùzài cèshì yí) – Power Load Tester – Máy kiểm tra tải nguồn điện |
| 523 | 电流负载测试仪 (diànliú fùzài cèshì yí) – Current Load Tester – Máy kiểm tra tải dòng điện |
| 524 | 电压负载测试仪 (diànyā fùzài cèshì yí) – Voltage Load Tester – Máy kiểm tra tải điện áp |
| 525 | 电流开关 (diànliú kāiguān) – Current Switch – Công tắc dòng điện |
| 526 | 电压开关 (diànyā kāiguān) – Voltage Switch – Công tắc điện áp |
| 527 | 电源调整器 (diànyuán tiáozhěng qì) – Power Adjuster – Bộ điều chỉnh nguồn điện |
| 528 | 电流调整器 (diànliú tiáozhěng qì) – Current Adjuster – Bộ điều chỉnh dòng điện |
| 529 | 电压调整器 (diànyā tiáozhěng qì) – Voltage Adjuster – Bộ điều chỉnh điện áp |
| 530 | 电源供应器 (diànyuán gōngyìng qì) – Power Supply Unit – Đơn vị cung cấp nguồn điện |
| 531 | 电流供应器 (diànliú gōngyìng qì) – Current Supply Unit – Đơn vị cung cấp dòng điện |
| 532 | 电压供应器 (diànyā gōngyìng qì) – Voltage Supply Unit – Đơn vị cung cấp điện áp |
| 533 | 电源监控系统 (diànyuán jiānkòng xìtǒng) – Power Monitoring System – Hệ thống giám sát nguồn điện |
| 534 | 电流监控系统 (diànliú jiānkòng xìtǒng) – Current Monitoring System – Hệ thống giám sát dòng điện |
| 535 | 电压监控系统 (diànyā jiānkòng xìtǒng) – Voltage Monitoring System – Hệ thống giám sát điện áp |
| 536 | 电源保护系统 (diànyuán bǎohù xìtǒng) – Power Protection System – Hệ thống bảo vệ nguồn điện |
| 537 | 电流保护系统 (diànliú bǎohù xìtǒng) – Current Protection System – Hệ thống bảo vệ dòng điện |
| 538 | 电压保护系统 (diànyā bǎohù xìtǒng) – Voltage Protection System – Hệ thống bảo vệ điện áp |
| 539 | 电源指示灯 (diànyuán zhǐshì dēng) – Power Indicator Light – Đèn chỉ thị nguồn điện |
| 540 | 电流指示灯 (diànliú zhǐshì dēng) – Current Indicator Light – Đèn chỉ thị dòng điện |
| 541 | 电压指示灯 (diànyā zhǐshì dēng) – Voltage Indicator Light – Đèn chỉ thị điện áp |
| 542 | 电流管理器 (diànliú guǎnlǐ qì) – Current Manager – Bộ quản lý dòng điện |
| 543 | 电压管理器 (diànyā guǎnlǐ qì) – Voltage Manager – Bộ quản lý điện áp |
| 544 | 电源连接器 (diànyuán liánjiē qì) – Power Connector – Cổng kết nối nguồn điện |
| 545 | 电流连接器 (diànliú liánjiē qì) – Current Connector – Cổng kết nối dòng điện |
| 546 | 电压连接器 (diànyā liánjiē qì) – Voltage Connector – Cổng kết nối điện áp |
| 547 | 电源开关控制器 (diànyuán kāiguān kòngzhì qì) – Power Switch Controller – Bộ điều khiển công tắc nguồn điện |
| 548 | 电流开关控制器 (diànliú kāiguān kòngzhì qì) – Current Switch Controller – Bộ điều khiển công tắc dòng điện |
| 549 | 电压开关控制器 (diànyā kāiguān kòngzhì qì) – Voltage Switch Controller – Bộ điều khiển công tắc điện áp |
| 550 | 电源监控装置 (diànyuán jiānkòng zhuāngzhì) – Power Monitoring Device – Thiết bị giám sát nguồn điện |
| 551 | 电流监控装置 (diànliú jiānkòng zhuāngzhì) – Current Monitoring Device – Thiết bị giám sát dòng điện |
| 552 | 电压监控装置 (diànyā jiānkòng zhuāngzhì) – Voltage Monitoring Device – Thiết bị giám sát điện áp |
| 553 | 电源保护继电器 (diànyuán bǎohù jìdiàn qì) – Power Protection Relay – Rơ-le bảo vệ nguồn điện |
| 554 | 电流保护继电器 (diànliú bǎohù jìdiàn qì) – Current Protection Relay – Rơ-le bảo vệ dòng điện |
| 555 | 电压保护继电器 (diànyā bǎohù jìdiàn qì) – Voltage Protection Relay – Rơ-le bảo vệ điện áp |
| 556 | 电源分配装置 (diànyuán fēnpèi zhuāngzhì) – Power Distribution Device – Thiết bị phân phối nguồn điện |
| 557 | 电流分配装置 (diànliú fēnpèi zhuāngzhì) – Current Distribution Device – Thiết bị phân phối dòng điện |
| 558 | 电压分配装置 (diànyā fēnpèi zhuāngzhì) – Voltage Distribution Device – Thiết bị phân phối điện áp |
| 559 | 电源测试系统 (diànyuán cèshì xìtǒng) – Power Testing System – Hệ thống kiểm tra nguồn điện |
| 560 | 电流测试系统 (diànliú cèshì xìtǒng) – Current Testing System – Hệ thống kiểm tra dòng điện |
| 561 | 电压测试系统 (diànyā cèshì xìtǒng) – Voltage Testing System – Hệ thống kiểm tra điện áp |
| 562 | 电源储存器 (diànyuán chǔcún qì) – Power Storage Device – Thiết bị lưu trữ nguồn điện |
| 563 | 电流储存器 (diànliú chǔcún qì) – Current Storage Device – Thiết bị lưu trữ dòng điện |
| 564 | 电压储存器 (diànyā chǔcún qì) – Voltage Storage Device – Thiết bị lưu trữ điện áp |
| 565 | 电源反馈装置 (diànyuán fǎnkuì zhuāngzhì) – Power Feedback Device – Thiết bị phản hồi nguồn điện |
| 566 | 电流反馈装置 (diànliú fǎnkuì zhuāngzhì) – Current Feedback Device – Thiết bị phản hồi dòng điện |
| 567 | 电压反馈装置 (diànyā fǎnkuì zhuāngzhì) – Voltage Feedback Device – Thiết bị phản hồi điện áp |
| 568 | 电源保护器件 (diànyuán bǎohù qìjiàn) – Power Protection Component – Linh kiện bảo vệ nguồn điện |
| 569 | 电流保护器件 (diànliú bǎohù qìjiàn) – Current Protection Component – Linh kiện bảo vệ dòng điện |
| 570 | 电压保护器件 (diànyā bǎohù qìjiàn) – Voltage Protection Component – Linh kiện bảo vệ điện áp |
| 571 | 电流转换模块 (diànliú zhuǎnhuàn mókuài) – Current Conversion Module – Mô-đun chuyển đổi dòng điện |
| 572 | 电压转换模块 (diànyā zhuǎnhuàn mókuài) – Voltage Conversion Module – Mô-đun chuyển đổi điện áp |
| 573 | 电源调节电路 (diànyuán tiáojié diànlù) – Power Regulation Circuit – Mạch điều chỉnh nguồn điện |
| 574 | 电流调节电路 (diànliú tiáojié diànlù) – Current Regulation Circuit – Mạch điều chỉnh dòng điện |
| 575 | 电压调节电路 (diànyā tiáojié diànlù) – Voltage Regulation Circuit – Mạch điều chỉnh điện áp |
| 576 | 电源滤波模块 (diànyuán lǜbō mókuài) – Power Filtering Module – Mô-đun lọc nguồn điện |
| 577 | 电源保护开关 (diànyuán bǎohù kāiguān) – Power Protection Switch – Công tắc bảo vệ nguồn điện |
| 578 | 电流保护开关 (diànliú bǎohù kāiguān) – Current Protection Switch – Công tắc bảo vệ dòng điện |
| 579 | 电压保护开关 (diànyā bǎohù kāiguān) – Voltage Protection Switch – Công tắc bảo vệ điện áp |
| 580 | 电源保护电路板 (diànyuán bǎohù diànlùbǎn) – Power Protection Circuit Board – Bo mạch mạch bảo vệ nguồn điện |
| 581 | 电流保护电路板 (diànliú bǎohù diànlùbǎn) – Current Protection Circuit Board – Bo mạch mạch bảo vệ dòng điện |
| 582 | 电压保护电路板 (diànyā bǎohù diànlùbǎn) – Voltage Protection Circuit Board – Bo mạch mạch bảo vệ điện áp |
| 583 | 电源电池组 (diànyuán diànchí zǔ) – Power Battery Pack – Bộ pin nguồn điện |
| 584 | 电流电池组 (diànliú diànchí zǔ) – Current Battery Pack – Bộ pin dòng điện |
| 585 | 电压电池组 (diànyā diànchí zǔ) – Voltage Battery Pack – Bộ pin điện áp |
| 586 | 电源电缆 (diànyuán diànlǎn) – Power Cable – Cáp nguồn điện |
| 587 | 电流电缆 (diànliú diànlǎn) – Current Cable – Cáp dòng điện |
| 588 | 电压电缆 (diànyā diànlǎn) – Voltage Cable – Cáp điện áp |
| 589 | 电源电流表 (diànyuán diànliú biǎo) – Power Ammeter – Đồng hồ đo dòng điện nguồn |
| 590 | 电流电流表 (diànliú diànliú biǎo) – Current Ammeter – Đồng hồ đo dòng điện |
| 591 | 电压电压表 (diànyā diàn yā biǎo) – Voltage Voltmeter – Đồng hồ đo điện áp |
| 592 | 电源监控仪 (diànyuán jiānkòng yí) – Power Monitoring Instrument – Thiết bị giám sát nguồn điện |
| 593 | 电流监控仪 (diànliú jiānkòng yí) – Current Monitoring Instrument – Thiết bị giám sát dòng điện |
| 594 | 电压监控仪 (diànyā jiānkòng yí) – Voltage Monitoring Instrument – Thiết bị giám sát điện áp |
| 595 | 电源分析仪 (diànyuán fēnxī yí) – Power Analyzer – Máy phân tích nguồn điện |
| 596 | 电流分析仪 (diànliú fēnxī yí) – Current Analyzer – Máy phân tích dòng điện |
| 597 | 电压分析仪 (diànyā fēnxī yí) – Voltage Analyzer – Máy phân tích điện áp |
| 598 | 电源电阻 (diànyuán diànzǔ) – Power Resistor – Điện trở nguồn điện |
| 599 | 电流电阻 (diànliú diànzǔ) – Current Resistor – Điện trở dòng điện |
| 600 | 电压电阻 (diànyā diànzǔ) – Voltage Resistor – Điện trở điện áp |
| 601 | 电源信号调节器 (diànyuán xìnhào tiáojié qì) – Power Signal Adjuster – Bộ điều chỉnh tín hiệu nguồn điện |
| 602 | 电流信号调节器 (diànliú xìnhào tiáojié qì) – Current Signal Adjuster – Bộ điều chỉnh tín hiệu dòng điện |
| 603 | 电压信号调节器 (diànyā xìnhào tiáojié qì) – Voltage Signal Adjuster – Bộ điều chỉnh tín hiệu điện áp |
| 604 | 电源控制模块 (diànyuán kòngzhì mókuài) – Power Control Module – Mô-đun điều khiển nguồn điện |
| 605 | 电源管理模块 (diànyuán guǎnlǐ mókuài) – Power Management Module – Mô-đun quản lý nguồn điện |
| 606 | 电流管理模块 (diànliú guǎnlǐ mókuài) – Current Management Module – Mô-đun quản lý dòng điện |
| 607 | 电压管理模块 (diànyā guǎnlǐ mókuài) – Voltage Management Module – Mô-đun quản lý điện áp |
| 608 | 电流输出模块 (diànliú shūchū mókuài) – Current Output Module – Mô-đun đầu ra dòng điện |
| 609 | 电压输出模块 (diànyā shūchū mókuài) – Voltage Output Module – Mô-đun đầu ra điện áp |
| 610 | 电源监测器 (diànyuán jiāncè qì) – Power Monitor – Máy giám sát nguồn điện |
| 611 | 电流监测器 (diànliú jiāncè qì) – Current Monitor – Máy giám sát dòng điện |
| 612 | 电压监测器 (diànyā jiāncè qì) – Voltage Monitor – Máy giám sát điện áp |
| 613 | 电源报警器 (diànyuán bào jǐng qì) – Power Alarm – Thiết bị cảnh báo nguồn điện |
| 614 | 电流报警器 (diànliú bào jǐng qì) – Current Alarm – Thiết bị cảnh báo dòng điện |
| 615 | 电压报警器 (diànyā bào jǐng qì) – Voltage Alarm – Thiết bị cảnh báo điện áp |
| 616 | 电源补偿器 (diànyuán bǔcháng qì) – Power Compensator – Bộ bù nguồn điện |
| 617 | 电流补偿器 (diànliú bǔcháng qì) – Current Compensator – Bộ bù dòng điện |
| 618 | 电压补偿器 (diànyā bǔcháng qì) – Voltage Compensator – Bộ bù điện áp |
| 619 | 电流调节器 (diànliú tiáojié qì) – Current Adjuster – Bộ điều chỉnh dòng điện |
| 620 | 电压调节器 (diànyā tiáojié qì) – Voltage Adjuster – Bộ điều chỉnh điện áp |
| 621 | 电源继电器 (diànyuán jìdiàn qì) – Power Relay – Rơ-le nguồn điện |
| 622 | 电流继电器 (diànliú jìdiàn qì) – Current Relay – Rơ-le dòng điện |
| 623 | 电压继电器 (diànyā jìdiàn qì) – Voltage Relay – Rơ-le điện áp |
| 624 | 电源保护板 (diànyuán bǎohù bǎn) – Power Protection Board – Bo mạch bảo vệ nguồn điện |
| 625 | 电流保护板 (diànliú bǎohù bǎn) – Current Protection Board – Bo mạch bảo vệ dòng điện |
| 626 | 电压保护板 (diànyā bǎohù bǎn) – Voltage Protection Board – Bo mạch bảo vệ điện áp |
| 627 | 电源调节板 (diànyuán tiáojié bǎn) – Power Adjustment Board – Bo mạch điều chỉnh nguồn điện |
| 628 | 电流调节板 (diànliú tiáojié bǎn) – Current Adjustment Board – Bo mạch điều chỉnh dòng điện |
| 629 | 电压调节板 (diànyā tiáojié bǎn) – Voltage Adjustment Board – Bo mạch điều chỉnh điện áp |
| 630 | 电源插头 (diànyuán chātóu) – Power Plug – Phích cắm nguồn điện |
| 631 | 电流插头 (diànliú chātóu) – Current Plug – Phích cắm dòng điện |
| 632 | 电压插头 (diànyā chātóu) – Voltage Plug – Phích cắm điện áp |
| 633 | 电源插座 (diànyuán chāzuò) – Power Socket –Ổ cắm nguồn điện |
| 634 | 电流插座 (diànliú chāzuò) – Current Socket – Ổ cắm dòng điện |
| 635 | 电压插座 (diànyā chāzuò) – Voltage Socket – Ổ cắm điện áp |
| 636 | 电源转接头 (diànyuán zhuǎnjiē tóu) – Power Adapter – Bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 637 | 电流转接头 (diànliú zhuǎnjiē tóu) – Current Adapter – Bộ chuyển đổi dòng điện |
| 638 | 电压转接头 (diànyā zhuǎnjiē tóu) – Voltage Adapter – Bộ chuyển đổi điện áp |
| 639 | 电源稳压器 (diànyuán wěnyā qì) – Power Stabilizer – Bộ ổn áp nguồn điện |
| 640 | 电流稳压器 (diànliú wěnyā qì) – Current Stabilizer – Bộ ổn áp dòng điện |
| 641 | 电压稳压器 (diànyā wěnyā qì) – Voltage Stabilizer – Bộ ổn áp điện áp |
| 642 | 电源开关电源 (diànyuán kāiguān diànyuán) – Power Switch Power Supply – Nguồn điện công tắc |
| 643 | 电流开关电源 (diànliú kāiguān diànyuán) – Current Switch Power Supply – Nguồn điện công tắc dòng điện |
| 644 | 电压开关电源 (diànyā kāiguān diànyuán) – Voltage Switch Power Supply – Nguồn điện công tắc điện áp |
| 645 | 电源调节电路板 (diànyuán tiáojié diànlùbǎn) – Power Adjustment Circuit Board – Bo mạch điều chỉnh nguồn điện |
| 646 | 电流调节电路板 (diànliú tiáojié diànlùbǎn) – Current Adjustment Circuit Board – Bo mạch điều chỉnh dòng điện |
| 647 | 电压调节电路板 (diànyā tiáojié diànlùbǎn) – Voltage Adjustment Circuit Board – Bo mạch điều chỉnh điện áp |
| 648 | 电源转接器 (diànyuán zhuǎnjiē qì) – Power Converter – Bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 649 | 电流转接器 (diànliú zhuǎnjiē qì) – Current Converter – Bộ chuyển đổi dòng điện |
| 650 | 电压转接器 (diànyā zhuǎnjiē qì) – Voltage Converter – Bộ chuyển đổi điện áp |
| 651 | 电源变换器 (diànyuán biànhuàn qì) – Power Transformer – Bộ biến đổi nguồn điện |
| 652 | 电流变换器 (diànliú biànhuàn qì) – Current Transformer – Bộ biến đổi dòng điện |
| 653 | 电压变换器 (diànyā biànhuàn qì) – Voltage Transformer – Bộ biến đổi điện áp |
| 654 | 电源测量仪 (diànyuán cèliàng yí) – Power Measurement Instrument – Thiết bị đo lường nguồn điện |
| 655 | 电流测量仪 (diànliú cèliàng yí) – Current Measurement Instrument – Thiết bị đo lường dòng điện |
| 656 | 电压测量仪 (diànyā cèliàng yí) – Voltage Measurement Instrument – Thiết bị đo lường điện áp |
| 657 | 电源屏蔽器 (diànyuán píngbiē qì) – Power Shield – Bộ chắn nhiễu nguồn điện |
| 658 | 电流屏蔽器 (diànliú píngbiē qì) – Current Shield – Bộ chắn nhiễu dòng điện |
| 659 | 电压屏蔽器 (diànyā píngbiē qì) – Voltage Shield – Bộ chắn nhiễu điện áp |
| 660 | 电源整流器 (diànyuán zhěngliú qì) – Power Rectifier – Bộ chỉnh lưu nguồn điện |
| 661 | 电源变频器 (diànyuán biànpín qì) – Power Inverter – Bộ biến tần nguồn điện |
| 662 | 电流变频器 (diànliú biànpín qì) – Current Inverter – Bộ biến tần dòng điện |
| 663 | 电压变频器 (diànyā biànpín qì) – Voltage Inverter – Bộ biến tần điện áp |
| 664 | 电源接地装置 (diànyuán jiēdì zhuāngzhì) – Power Grounding Device – Thiết bị tiếp địa nguồn điện |
| 665 | 电流接地装置 (diànliú jiēdì zhuāngzhì) – Current Grounding Device – Thiết bị tiếp địa dòng điện |
| 666 | 电压接地装置 (diànyā jiēdì zhuāngzhì) – Voltage Grounding Device – Thiết bị tiếp địa điện áp |
| 667 | 电源电抗器 (diànyuán diànkàng qì) – Power Reactor – Cuộn cảm nguồn điện |
| 668 | 电流电抗器 (diànliú diànkàng qì) – Current Reactor – Cuộn cảm dòng điện |
| 669 | 电压电抗器 (diànyā diànkàng qì) – Voltage Reactor – Cuộn cảm điện áp |
| 670 | 电源调节电源 (diànyuán tiáojié diànyuán) – Power Regulated Power Supply – Nguồn điện điều chỉnh |
| 671 | 电流调节电源 (diànliú tiáojié diànyuán) – Current Regulated Power Supply – Nguồn điện điều chỉnh dòng điện |
| 672 | 电压调节电源 (diànyā tiáojié diànyuán) – Voltage Regulated Power Supply – Nguồn điện điều chỉnh điện áp |
| 673 | 电源保护电源 (diànyuán bǎohù diànyuán) – Power Protection Power Supply – Nguồn điện bảo vệ |
| 674 | 电压保护电源 (diànyā bǎohù diànyuán) – Voltage Protection Power Supply – Nguồn điện bảo vệ điện áp |
| 675 | 电源自动切换器 (diànyuán zìdòng qiēhuàn qì) – Power Automatic Switch – Công tắc tự động chuyển đổi nguồn điện |
| 676 | 电流自动切换器 (diànliú zìdòng qiēhuàn qì) – Current Automatic Switch – Công tắc tự động chuyển đổi dòng điện |
| 677 | 电压自动切换器 (diànyā zìdòng qiēhuàn qì) – Voltage Automatic Switch – Công tắc tự động chuyển đổi điện áp |
| 678 | 电源开关器件 (diànyuán kāiguān qìjiàn) – Power Switch Component – Linh kiện công tắc nguồn điện |
| 679 | 电流开关器件 (diànliú kāiguān qìjiàn) – Current Switch Component – Linh kiện công tắc dòng điện |
| 680 | 电压开关器件 (diànyā kāiguān qìjiàn) – Voltage Switch Component – Linh kiện công tắc điện áp |
| 681 | 电源电池 (diànyuán diànchí) – Power Battery – Pin nguồn điện |
| 682 | 电流电池 (diànliú diànchí) – Current Battery – Pin dòng điện |
| 683 | 电压电池 (diànyā diànchí) – Voltage Battery – Pin điện áp |
| 684 | 电源连接器 (diànyuán liánjiē qì) – Power Connector – Kết nối nguồn điện |
| 685 | 电流连接器 (diànliú liánjiē qì) – Current Connector – Kết nối dòng điện |
| 686 | 电压连接器 (diànyā liánjiē qì) – Voltage Connector – Kết nối điện áp |
| 687 | 电源接口 (diànyuán jiēkǒu) – Power Interface – Giao diện nguồn điện |
| 688 | 电流接口 (diànliú jiēkǒu) – Current Interface – Giao diện dòng điện |
| 689 | 电压接口 (diànyā jiēkǒu) – Voltage Interface – Giao diện điện áp |
| 690 | 电源适配器 (diànyuán shìpèi qì) – Power Adapter – Bộ điều hợp nguồn điện |
| 691 | 电流适配器 (diànliú shìpèi qì) – Current Adapter – Bộ điều hợp dòng điện |
| 692 | 电压适配器 (diànyā shìpèi qì) – Voltage Adapter – Bộ điều hợp điện áp |
| 693 | 电源延迟器 (diànyuán yánchí qì) – Power Delay Device – Thiết bị trì hoãn nguồn điện |
| 694 | 电流延迟器 (diànliú yánchí qì) – Current Delay Device – Thiết bị trì hoãn dòng điện |
| 695 | 电压延迟器 (diànyā yánchí qì) – Voltage Delay Device – Thiết bị trì hoãn điện áp |
| 696 | 电源配件 (diànyuán pèijiàn) – Power Accessory – Phụ kiện nguồn điện |
| 697 | 电流配件 (diànliú pèijiàn) – Current Accessory – Phụ kiện dòng điện |
| 698 | 电压配件 (diànyā pèijiàn) – Voltage Accessory – Phụ kiện điện áp |
| 699 | 电源插座板 (diànyuán chāzuò bǎn) – Power Socket Board – Bảng ổ cắm nguồn điện |
| 700 | 电流插座板 (diànliú chāzuò bǎn) – Current Socket Board – Bảng ổ cắm dòng điện |
| 701 | 电压插座板 (diànyā chāzuò bǎn) – Voltage Socket Board – Bảng ổ cắm điện áp |
| 702 | 电源模块板 (diànyuán mókuài bǎn) – Power Module Board – Bảng mô-đun nguồn điện |
| 703 | 电流模块板 (diànliú mókuài bǎn) – Current Module Board – Bảng mô-đun dòng điện |
| 704 | 电压模块板 (diànyā mókuài bǎn) – Voltage Module Board – Bảng mô-đun điện áp |
| 705 | 电源分配板 (diànyuán fēnpèi bǎn) – Power Distribution Board – Bảng phân phối nguồn điện |
| 706 | 电流分配板 (diànliú fēnpèi bǎn) – Current Distribution Board – Bảng phân phối dòng điện |
| 707 | 电压分配板 (diànyā fēnpèi bǎn) – Voltage Distribution Board – Bảng phân phối điện áp |
| 708 | 电源适配模块 (diànyuán shìpèi mókuài) – Power Adapter Module – Mô-đun bộ điều hợp nguồn điện |
| 709 | 电流适配模块 (diànliú shìpèi mókuài) – Current Adapter Module – Mô-đun bộ điều hợp dòng điện |
| 710 | 电压适配模块 (diànyā shìpèi mókuài) – Voltage Adapter Module – Mô-đun bộ điều hợp điện áp |
| 711 | 电源接线板 (diànyuán jiēxiàn bǎn) – Power Terminal Board – Bảng đầu nối nguồn điện |
| 712 | 电流接线板 (diànliú jiēxiàn bǎn) – Current Terminal Board – Bảng đầu nối dòng điện |
| 713 | 电压接线板 (diànyā jiēxiàn bǎn) – Voltage Terminal Board – Bảng đầu nối điện áp |
| 714 | 电源测量仪器 (diànyuán cèliàng yíqì) – Power Measurement Instrument – Thiết bị đo lường nguồn điện |
| 715 | 电流测量仪器 (diànliú cèliàng yíqì) – Current Measurement Instrument – Thiết bị đo lường dòng điện |
| 716 | 电压测量仪器 (diànyā cèliàng yíqì) – Voltage Measurement Instrument – Thiết bị đo lường điện áp |
| 717 | 电源调节器电路 (diànyuán tiáojié qì diànlù) – Power Regulator Circuit – Mạch điều chỉnh nguồn điện |
| 718 | 电流调节器电路 (diànliú tiáojié qì diànlù) – Current Regulator Circuit – Mạch điều chỉnh dòng điện |
| 719 | 电压调节器电路 (diànyā tiáojié qì diànlù) – Voltage Regulator Circuit – Mạch điều chỉnh điện áp |
| 720 | 电源保险丝 (diànyuán bǎoxiǎnsī) – Power Fuse – Cầu chì nguồn điện |
| 721 | 电流保险丝 (diànliú bǎoxiǎnsī) – Current Fuse – Cầu chì dòng điện |
| 722 | 电压保险丝 (diànyā bǎoxiǎnsī) – Voltage Fuse – Cầu chì điện áp |
| 723 | 电源接地 (diànyuán jiēdì) – Power Grounding – Tiếp địa nguồn điện |
| 724 | 电流接地 (diànliú jiēdì) – Current Grounding – Tiếp địa dòng điện |
| 725 | 电压接地 (diànyā jiēdì) – Voltage Grounding – Tiếp địa điện áp |
| 726 | 电流调节模块 (diànliú tiáojié mókuài) – Current Regulation Module – Mô-đun điều chỉnh dòng điện |
| 727 | 电压调节模块 (diànyā tiáojié mókuài) – Voltage Regulation Module – Mô-đun điều chỉnh điện áp |
| 728 | 电源滤波模块 (diànyuán lǜbō mókuài) – Power Filter Module – Mô-đun lọc nguồn điện |
| 729 | 电流滤波模块 (diànliú lǜbō mókuài) – Current Filter Module – Mô-đun lọc dòng điện |
| 730 | 电压滤波模块 (diànyā lǜbō mókuài) – Voltage Filter Module – Mô-đun lọc điện áp |
| 731 | 电源输入输出端 (diànyuán shūrù shūchū duān) – Power Input Output Terminals – Cổng đầu vào đầu ra nguồn điện |
| 732 | 电流输入输出端 (diànliú shūrù shūchū duān) – Current Input Output Terminals – Cổng đầu vào đầu ra dòng điện |
| 733 | 电压输入输出端 (diànyā shūrù shūchū duān) – Voltage Input Output Terminals – Cổng đầu vào đầu ra điện áp |
| 734 | 电源指示灯 (diànyuán zhǐshì dēng) – Power Indicator Light – Đèn báo nguồn điện |
| 735 | 电流指示灯 (diànliú zhǐshì dēng) – Current Indicator Light – Đèn báo dòng điện |
| 736 | 电压指示灯 (diànyā zhǐshì dēng) – Voltage Indicator Light – Đèn báo điện áp |
| 737 | 电源负载测试 (diànyuán fùzài cèshì) – Power Load Test – Kiểm tra tải nguồn điện |
| 738 | 电源调试工具 (diànyuán tiáoshì gōngjù) – Power Debugging Tool – Công cụ gỡ lỗi nguồn điện |
| 739 | 电流调试工具 (diànliú tiáoshì gōngjù) – Current Debugging Tool – Công cụ gỡ lỗi dòng điện |
| 740 | 电压调试工具 (diànyā tiáoshì gōngjù) – Voltage Debugging Tool – Công cụ gỡ lỗi điện áp |
| 741 | 电源监测设备 (diànyuán jiāncè shèbèi) – Power Monitoring Equipment – Thiết bị giám sát nguồn điện |
| 742 | 电流监测设备 (diànliú jiāncè shèbèi) – Current Monitoring Equipment – Thiết bị giám sát dòng điện |
| 743 | 电压监测设备 (diànyā jiāncè shèbèi) – Voltage Monitoring Equipment – Thiết bị giám sát điện áp |
| 744 | 电源线缆 (diànyuán xiànlǎn) – Power Cable – Cáp nguồn điện |
| 745 | 电流线缆 (diànliú xiànlǎn) – Current Cable – Cáp dòng điện |
| 746 | 电压线缆 (diànyā xiànlǎn) – Voltage Cable – Cáp điện áp |
| 747 | 电源开关面板 (diànyuán kāiguān miànbǎn) – Power Switch Panel – Bảng điều khiển công tắc nguồn điện |
| 748 | 电流开关面板 (diànliú kāiguān miànbǎn) – Current Switch Panel – Bảng điều khiển công tắc dòng điện |
| 749 | 电压开关面板 (diànyā kāiguān miànbǎn) – Voltage Switch Panel – Bảng điều khiển công tắc điện áp |
| 750 | 电源调节面板 (diànyuán tiáojié miànbǎn) – Power Regulator Panel – Bảng điều chỉnh nguồn điện |
| 751 | 电流调节面板 (diànliú tiáojié miànbǎn) – Current Regulator Panel – Bảng điều chỉnh dòng điện |
| 752 | 电压调节面板 (diànyā tiáojié miànbǎn) – Voltage Regulator Panel – Bảng điều chỉnh điện áp |
| 753 | 电源检测仪器 (diànyuán jiǎncè yíqì) – Power Detection Instrument – Thiết bị kiểm tra nguồn điện |
| 754 | 电流检测仪器 (diànliú jiǎncè yíqì) – Current Detection Instrument – Thiết bị kiểm tra dòng điện |
| 755 | 电压检测仪器 (diànyā jiǎncè yíqì) – Voltage Detection Instrument – Thiết bị kiểm tra điện áp |
| 756 | 电源流量计 (diànyuán liúliàng jì) – Power Flow Meter – Đồng hồ đo lưu lượng nguồn điện |
| 757 | 电流流量计 (diànliú liúliàng jì) – Current Flow Meter – Đồng hồ đo lưu lượng dòng điện |
| 758 | 电压流量计 (diànyā liúliàng jì) – Voltage Flow Meter – Đồng hồ đo lưu lượng điện áp |
| 759 | 电源变压器 (diànyuán biànyā qì) – Power Transformer – Máy biến áp nguồn điện |
| 760 | 电流变压器 (diànliú biànyā qì) – Current Transformer – Máy biến áp dòng điện |
| 761 | 电压变压器 (diànyā biànyā qì) – Voltage Transformer – Máy biến áp điện áp |
| 762 | 电源接口模块 (diànyuán jiēkǒu mókuài) – Power Interface Module – Mô-đun giao diện nguồn điện |
| 763 | 电流接口模块 (diànliú jiēkǒu mókuài) – Current Interface Module – Mô-đun giao diện dòng điện |
| 764 | 电压接口模块 (diànyā jiēkǒu mókuài) – Voltage Interface Module – Mô-đun giao diện điện áp |
| 765 | 电源指示器 (diànyuán zhǐshì qì) – Power Indicator – Thiết bị báo nguồn điện |
| 766 | 电流指示器 (diànliú zhǐshì qì) – Current Indicator – Thiết bị báo dòng điện |
| 767 | 电压指示器 (diànyā zhǐshì qì) – Voltage Indicator – Thiết bị báo điện áp |
| 768 | 电源测量仪 (diànyuán cèliàng yí) – Power Measuring Instrument – Thiết bị đo lường nguồn điện |
| 769 | 电流测量仪 (diànliú cèliàng yí) – Current Measuring Instrument – Thiết bị đo lường dòng điện |
| 770 | 电压测量仪 (diànyā cèliàng yí) – Voltage Measuring Instrument – Thiết bị đo lường điện áp |
| 771 | 电源控制面板 (diànyuán kòngzhì miànbǎn) – Power Control Panel – Bảng điều khiển nguồn điện |
| 772 | 电流控制面板 (diànliú kòngzhì miànbǎn) – Current Control Panel – Bảng điều khiển dòng điện |
| 773 | 电压控制面板 (diànyā kòngzhì miànbǎn) – Voltage Control Panel – Bảng điều khiển điện áp |
| 774 | 电源调节面板 (diànyuán tiáojié miànbǎn) – Power Adjustment Panel – Bảng điều chỉnh nguồn điện |
| 775 | 电流调节面板 (diànliú tiáojié miànbǎn) – Current Adjustment Panel – Bảng điều chỉnh dòng điện |
| 776 | 电压调节面板 (diànyā tiáojié miànbǎn) – Voltage Adjustment Panel – Bảng điều chỉnh điện áp |
| 777 | 电源管理面板 (diànyuán guǎnlǐ miànbǎn) – Power Management Panel – Bảng quản lý nguồn điện |
| 778 | 电流管理面板 (diànliú guǎnlǐ miànbǎn) – Current Management Panel – Bảng quản lý dòng điện |
| 779 | 电压管理面板 (diànyā guǎnlǐ miànbǎn) – Voltage Management Panel – Bảng quản lý điện áp |
| 780 | 电源滤波器板 (diànyuán lǜbō qì bǎn) – Power Filter Board – Bảng lọc nguồn điện |
| 781 | 电流滤波器板 (diànliú lǜbō qì bǎn) – Current Filter Board – Bảng lọc dòng điện |
| 782 | 电压滤波器板 (diànyā lǜbō qì bǎn) – Voltage Filter Board – Bảng lọc điện áp |
| 783 | 电源测试仪 (diànyuán cèshì yí) – Power Test Instrument – Thiết bị kiểm tra nguồn điện |
| 784 | 电流测试仪 (diànliú cèshì yí) – Current Test Instrument – Thiết bị kiểm tra dòng điện |
| 785 | 电压测试仪 (diànyā cèshì yí) – Voltage Test Instrument – Thiết bị kiểm tra điện áp |
| 786 | 电源测试板 (diànyuán cèshì bǎn) – Power Test Board – Bảng kiểm tra nguồn điện |
| 787 | 电流测试板 (diànliú cèshì bǎn) – Current Test Board – Bảng kiểm tra dòng điện |
| 788 | 电压测试板 (diànyā cèshì bǎn) – Voltage Test Board – Bảng kiểm tra điện áp |
| 789 | 电源模块测试 (diànyuán mókuài cèshì) – Power Module Testing – Kiểm tra mô-đun nguồn điện |
| 790 | 电流模块测试 (diànliú mókuài cèshì) – Current Module Testing – Kiểm tra mô-đun dòng điện |
| 791 | 电压模块测试 (diànyā mókuài cèshì) – Voltage Module Testing – Kiểm tra mô-đun điện áp |
| 792 | 电源测试仪器 (diànyuán cèshì yíqì) – Power Testing Instrument – Thiết bị kiểm tra nguồn điện |
| 793 | 电流测试仪器 (diànliú cèshì yíqì) – Current Testing Instrument – Thiết bị kiểm tra dòng điện |
| 794 | 电压测试仪器 (diànyā cèshì yíqì) – Voltage Testing Instrument – Thiết bị kiểm tra điện áp |
| 795 | 电源分析仪器 (diànyuán fēnxī yíqì) – Power Analyzer – Thiết bị phân tích nguồn điện |
| 796 | 电流分析仪器 (diànliú fēnxī yíqì) – Current Analyzer – Thiết bị phân tích dòng điện |
| 797 | 电压分析仪器 (diànyā fēnxī yíqì) – Voltage Analyzer – Thiết bị phân tích điện áp |
| 798 | 电源模拟器 (diànyuán mǐnǐ qì) – Power Simulator – Máy mô phỏng nguồn điện |
| 799 | 电流模拟器 (diànliú mǐnǐ qì) – Current Simulator – Máy mô phỏng dòng điện |
| 800 | 电压模拟器 (diànyā mǐnǐ qì) – Voltage Simulator – Máy mô phỏng điện áp |
| 801 | 电源配件 (diànyuán pèijiàn) – Power Accessories – Phụ kiện nguồn điện |
| 802 | 电流配件 (diànliú pèijiàn) – Current Accessories – Phụ kiện dòng điện |
| 803 | 电压配件 (diànyā pèijiàn) – Voltage Accessories – Phụ kiện điện áp |
| 804 | 电源故障检测器 (diànyuán gùzhàng jiǎncè qì) – Power Fault Detector – Thiết bị phát hiện lỗi nguồn điện |
| 805 | 电流故障检测器 (diànliú gùzhàng jiǎncè qì) – Current Fault Detector – Thiết bị phát hiện lỗi dòng điện |
| 806 | 电压故障检测器 (diànyā gùzhàng jiǎncè qì) – Voltage Fault Detector – Thiết bị phát hiện lỗi điện áp |
| 807 | 电源检修工具 (diànyuán jiǎnxiū gōngjù) – Power Repair Tools – Công cụ sửa chữa nguồn điện |
| 808 | 电流检修工具 (diànliú jiǎnxiū gōngjù) – Current Repair Tools – Công cụ sửa chữa dòng điện |
| 809 | 电压检修工具 (diànyā jiǎnxiū gōngjù) – Voltage Repair Tools – Công cụ sửa chữa điện áp |
| 810 | 电源标定器 (diànyuán biāodìng qì) – Power Calibrator – Thiết bị hiệu chỉnh nguồn điện |
| 811 | 电流标定器 (diànliú biāodìng qì) – Current Calibrator – Thiết bị hiệu chỉnh dòng điện |
| 812 | 电压标定器 (diànyā biāodìng qì) – Voltage Calibrator – Thiết bị hiệu chỉnh điện áp |
| 813 | 电源监控软件 (diànyuán jiānkòng ruǎnjiàn) – Power Monitoring Software – Phần mềm giám sát nguồn điện |
| 814 | 电流监控软件 (diànliú jiānkòng ruǎnjiàn) – Current Monitoring Software – Phần mềm giám sát dòng điện |
| 815 | 电压监控软件 (diànyā jiānkòng ruǎnjiàn) – Voltage Monitoring Software – Phần mềm giám sát điện áp |
| 816 | 电源保护软件 (diànyuán bǎohù ruǎnjiàn) – Power Protection Software – Phần mềm bảo vệ nguồn điện |
| 817 | 电流保护软件 (diànliú bǎohù ruǎnjiàn) – Current Protection Software – Phần mềm bảo vệ dòng điện |
| 818 | 电压保护软件 (diànyā bǎohù ruǎnjiàn) – Voltage Protection Software – Phần mềm bảo vệ điện áp |
| 819 | 电源转接器 (diànyuán zhuǎnjiē qì) – Power Adapter – Bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 820 | 电流转接器 (diànliú zhuǎnjiē qì) – Current Adapter – Bộ chuyển đổi dòng điện |
| 821 | 电压转接器 (diànyā zhuǎnjiē qì) – Voltage Adapter – Bộ chuyển đổi điện áp |
| 822 | 电源接线端子 (diànyuán jiēxiàn duānzǐ) – Power Terminal Block – Khối đầu nối nguồn điện |
| 823 | 电流接线端子 (diànliú jiēxiàn duānzǐ) – Current Terminal Block – Khối đầu nối dòng điện |
| 824 | 电压接线端子 (diànyā jiēxiàn duānzǐ) – Voltage Terminal Block – Khối đầu nối điện áp |
| 825 | 电源插座 (diànyuán chāzuò) – Power Socket – Ổ cắm nguồn điện |
| 826 | 电源缆线 (diànyuán lǎnxiàn) – Power Cable – Cáp nguồn điện |
| 827 | 电流缆线 (diànliú lǎnxiàn) – Current Cable – Cáp dòng điện |
| 828 | 电压缆线 (diànyā lǎnxiàn) – Voltage Cable – Cáp điện áp |
| 829 | 电源转接头 (diànyuán zhuǎnjiē tóu) – Power Adapter Plug – Đầu chuyển đổi nguồn điện |
| 830 | 电流转接头 (diànliú zhuǎnjiē tóu) – Current Adapter Plug – Đầu chuyển đổi dòng điện |
| 831 | 电压转接头 (diànyā zhuǎnjiē tóu) – Voltage Adapter Plug – Đầu chuyển đổi điện áp |
| 832 | 电源导线 (diànyuán dǎoxiàn) – Power Wire – Dây dẫn nguồn điện |
| 833 | 电流导线 (diànliú dǎoxiàn) – Current Wire – Dây dẫn dòng điện |
| 834 | 电压导线 (diànyā dǎoxiàn) – Voltage Wire – Dây dẫn điện áp |
| 835 | 电源电缆 (diànyuán diànlǎn) – Power Cable – Dây cáp nguồn điện |
| 836 | 电流电缆 (diànliú diànlǎn) – Current Cable – Dây cáp dòng điện |
| 837 | 电压电缆 (diànyā diànlǎn) – Voltage Cable – Dây cáp điện áp |
| 838 | 电源插针 (diànyuán chāzhēn) – Power Pin – Chân cắm nguồn điện |
| 839 | 电流插针 (diànliú chāzhēn) – Current Pin – Chân cắm dòng điện |
| 840 | 电压插针 (diànyā chāzhēn) – Voltage Pin – Chân cắm điện áp |
| 841 | 电源接头 (diànyuán jiētóu) – Power Plug – Đầu nối nguồn điện |
| 842 | 电流接头 (diànliú jiētóu) – Current Plug – Đầu nối dòng điện |
| 843 | 电压接头 (diànyā jiētóu) – Voltage Plug – Đầu nối điện áp |
| 844 | 电源布线 (diànyuán bùxiàn) – Power Wiring – Lắp đặt dây nguồn điện |
| 845 | 电流布线 (diànliú bùxiàn) – Current Wiring – Lắp đặt dây dòng điện |
| 846 | 电压布线 (diànyā bùxiàn) – Voltage Wiring – Lắp đặt dây điện áp |
| 847 | 电源插板 (diànyuán chābǎn) – Power Strip – Dây cắm nguồn điện |
| 848 | 电流插板 (diànliú chābǎn) – Current Strip – Dây cắm dòng điện |
| 849 | 电压插板 (diànyā chābǎn) – Voltage Strip – Dây cắm điện áp |
| 850 | 电源逆变器 (diànyuán nìbiàn qì) – Power Inverter – Bộ chuyển đổi nguồn điện |
| 851 | 电流逆变器 (diànliú nìbiàn qì) – Current Inverter – Bộ chuyển đổi dòng điện |
| 852 | 电压逆变器 (diànyā nìbiàn qì) – Voltage Inverter – Bộ chuyển đổi điện áp |
| 853 | 电源风扇 (diànyuán fēngshàn) – Power Fan – Quạt làm mát nguồn điện |
| 854 | 电流风扇 (diànliú fēngshàn) – Current Fan – Quạt làm mát dòng điện |
| 855 | 电压风扇 (diànyā fēngshàn) – Voltage Fan – Quạt làm mát điện áp |
| 856 | 电源插口 (diànyuán chā kǒu) – Power Socket – Cổng cắm nguồn điện |
| 857 | 电流插口 (diànliú chā kǒu) – Current Socket – Cổng cắm dòng điện |
| 858 | 电压插口 (diànyā chā kǒu) – Voltage Socket – Cổng cắm điện áp |
| 859 | 电源接线 (diànyuán jiēxiàn) – Power Wiring – Dây nối nguồn điện |
| 860 | 电流接线 (diànliú jiēxiàn) – Current Wiring – Dây nối dòng điện |
| 861 | 电压接线 (diànyā jiēxiàn) – Voltage Wiring – Dây nối điện áp |
| 862 | 电源充电器 (diànyuán chōngdiàn qì) – Power Charger – Bộ sạc nguồn điện |
| 863 | 电流充电器 (diànliú chōngdiàn qì) – Current Charger – Bộ sạc dòng điện |
| 864 | 电压充电器 (diànyā chōngdiàn qì) – Voltage Charger – Bộ sạc điện áp |
| 865 | 电源插头板 (diànyuán chātóu bǎn) – Power Plug Board – Bảng cắm nguồn điện |
| 866 | 电流插头板 (diànliú chātóu bǎn) – Current Plug Board – Bảng cắm dòng điện |
| 867 | 电压插头板 (diànyā chātóu bǎn) – Voltage Plug Board – Bảng cắm điện áp |
Trung Tâm Tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội – Địa Chỉ Học Tiếng Trung Uy Tín
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ phụ trách, là một trong những cơ sở đào tạo tiếng Trung uy tín nhất tại Việt Nam. Trung tâm không chỉ nổi bật với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm mà còn nhờ vào phương pháp giảng dạy chất lượng, hiệu quả.
Trung tâm cung cấp các khóa học tiếng Trung đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, đáp ứng nhu cầu của học viên ở nhiều trình độ khác nhau. Đặc biệt, trung tâm chuyên đào tạo các chứng chỉ tiếng Trung quốc tế như HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) và HSKK (Hanyu Shuiping Kouyu Kaoshi), giúp học viên chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi này.
Các khóa học tại Trung tâm được giảng dạy theo bộ giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm các tài liệu và bài giảng được thiết kế đặc biệt để phù hợp với chương trình học HSK và HSKK. Bộ giáo trình này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm dạy học phong phú của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, cung cấp kiến thức vững chắc và phương pháp học tập hiệu quả.
Bên cạnh việc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK và HSKK, Trung tâm còn chú trọng vào việc đào tạo tiếng Trung giao tiếp. Đây là một trong những điểm mạnh của Trung tâm, giúp học viên không chỉ nắm vững ngữ pháp và từ vựng mà còn tự tin sử dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – chủ nhiệm lớp và là người phụ trách giảng dạy chính tại Trung tâm, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực Hán ngữ. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã phát triển các phương pháp giảng dạy độc quyền và bộ giáo trình chất lượng cao, giúp học viên đạt được kết quả tốt nhất.
Chương trình học bám sát yêu cầu của các kỳ thi HSK và HSKK.
Giảng viên giàu kinh nghiệm, trực tiếp giảng dạy và hỗ trợ học viên.
Cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học tập chuyên nghiệp.
Khóa học giao tiếp tiếng Trung hiệu quả, giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Trung trong đời sống hàng ngày.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học tiếng Trung chất lượng tại Hà Nội, Trung tâm tiếng Trung ChineMaster tại Quận Thanh Xuân chính là sự lựa chọn hoàn hảo. Đến với chúng tôi, bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ tận tình và phương pháp học tập hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu học tiếng Trung của mình.



