底线 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
底线 là gì?
底线 (dǐxiàn) là một từ tiếng Trung rất quan trọng.
Nó vừa mang nghĩa đường ranh giới thấp nhất có thể chấp nhận, vừa mang nghĩa giới hạn tối thiểu về nguyên tắc, đạo đức, quyền lợi.
Giải thích chi tiết:
“底” nghĩa là “đáy”, “nền tảng”, “mức thấp nhất”.
“线” nghĩa là “đường”, “vạch”.
=> 底线 có thể hiểu là giới hạn tối thiểu mà một người, một tổ chức hoặc một sự việc không thể vượt qua hoặc đánh mất.
Nếu vượt quá “底线”, sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng, mất đi quyền lợi, danh dự, nguyên tắc…
Phân loại và đặc điểm ngữ pháp của 底线
Loại từ:
Danh từ (名词).
Tân ngữ thường đi kèm: 原则 (nguyên tắc), 道德 (đạo đức), 权益 (quyền lợi), 利益 (lợi ích)…
Cách dùng phổ biến:
坚守底线。 (Giữ vững giới hạn)
突破底线。 (Vượt qua giới hạn)
触碰底线。 (Chạm vào giới hạn)
保持底线。 (Giữ gìn giới hạn)
Các mẫu câu điển hình với 底线
绝不能突破道德底线。
每个人都有自己的底线。
谈判中要坚守底线。
触碰底线必然会引发冲突。
政府设定了环保底线。
Ví dụ thực tế (có Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1
中文: 在任何情况下,我都不会放弃自己的底线。
Pinyin: Zài rènhé qíngkuàng xià, wǒ dōu bú huì fàngqì zìjǐ de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tôi cũng sẽ không từ bỏ giới hạn của mình.
Ví dụ 2
中文: 诚信是做人的底线。
Pinyin: Chéngxìn shì zuòrén de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Thành tín là giới hạn tối thiểu của con người.
Ví dụ 3
中文: 他为了利益突破了道德底线。
Pinyin: Tā wèile lìyì tūpòle dàodé dǐxiàn.
Tiếng Việt: Vì lợi ích, anh ta đã vượt qua giới hạn đạo đức.
Ví dụ 4
中文: 这个公司的环保底线非常严格。
Pinyin: Zhège gōngsī de huánbǎo dǐxiàn fēicháng yángé.
Tiếng Việt: Giới hạn bảo vệ môi trường của công ty này rất nghiêm ngặt.
Ví dụ 5
中文: 在谈判中,一定要坚持自己的底线。
Pinyin: Zài tánpàn zhōng, yídìng yào jiānchí zìjǐ de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Trong đàm phán, nhất định phải kiên trì giữ giới hạn của mình.
Ví dụ 6
中文: 家长应该教育孩子明白底线的重要性。
Pinyin: Jiāzhǎng yīnggāi jiàoyù háizi míngbái dǐxiàn de zhòngyàoxìng.
Tiếng Việt: Phụ huynh nên dạy trẻ hiểu tầm quan trọng của giới hạn đạo đức.
Ví dụ 7
中文: 无论面对什么压力,我们都不能放弃底线。
Pinyin: Wúlùn miànduì shénme yālì, wǒmen dōu bùnéng fàngqì dǐxiàn.
Tiếng Việt: Cho dù đối mặt với áp lực gì, chúng ta cũng không được từ bỏ giới hạn của mình.
Ví dụ 8
中文: 触碰法律底线的行为必须受到惩罚。
Pinyin: Chùpèng fǎlǜ dǐxiàn de xíngwéi bìxū shòudào chéngfá.
Tiếng Việt: Hành vi vi phạm giới hạn pháp luật nhất định phải bị trừng phạt.
Ví dụ 9
中文: 每个国家都设有自己的安全底线。
Pinyin: Měi gè guójiā dōu shèyǒu zìjǐ de ānquán dǐxiàn.
Tiếng Việt: Mỗi quốc gia đều thiết lập giới hạn an ninh của riêng mình.
Ví dụ 10
中文: 保持底线,才能赢得尊重。
Pinyin: Bǎochí dǐxiàn, cái néng yíngdé zūnzhòng.
Tiếng Việt: Giữ vững giới hạn mới có thể giành được sự tôn trọng.
Một số cụm từ thường gặp với 底线
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
道德底线 dàodé dǐxiàn Giới hạn đạo đức
法律底线 fǎlǜ dǐxiàn Giới hạn pháp luật
安全底线 ānquán dǐxiàn Giới hạn an ninh
触碰底线 chùpèng dǐxiàn Chạm vào giới hạn
坚守底线 jiānshǒu dǐxiàn Kiên trì giữ giới hạn
Phân biệt 底线 với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 底线
界限 jièxiàn Ranh giới 界限 mang nghĩa vật lý hoặc phạm vi rộng hơn, 底线 nhấn mạnh mức tối thiểu về nguyên tắc.
红线 hóngxiàn Lằn ranh đỏ 红线 thường có nghĩa mạnh hơn, không được phép vượt qua, mang tính cảnh báo chính trị/pháp luật.
底线 (dǐxiàn) – Giải thích cực kỳ chi tiết
- Định nghĩa đầy đủ
底线 (dǐxiàn) là:
Danh từ, chỉ giới hạn cuối cùng, mức tối thiểu, ranh giới thấp nhất mà một người, một tổ chức hay một tình huống có thể chấp nhận được.
Nói cách khác, 底线 chính là “ranh giới cuối cùng” — nếu vượt quá thì không thể nhượng bộ, không thể tha thứ, hoặc sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Bản chất của 底线:
Đó là một loại giới hạn tâm lý, đạo đức, pháp lý, hoặc giới hạn chịu đựng.
Là “vạch đỏ” — nếu vượt qua, hậu quả sẽ cực kỳ nghiêm trọng.
- Loại từ và ngữ pháp
Thuộc tính Vai trò
Danh từ (N) Chỉ giới hạn thấp nhất
- Các đặc điểm nổi bật của 底线
底 (dǐ) nghĩa là “đáy, cuối cùng”.
线 (xiàn) nghĩa là “đường kẻ, vạch”.
→ 底线 = “vạch cuối cùng”, “đường ranh cuối cùng”.
底线 thể hiện:
Giá trị nguyên tắc: Ví dụ như lòng trung thực, công bằng.
Sức chịu đựng cuối cùng: Không thể chịu nhục hơn, không thể thỏa hiệp thêm.
Tiêu chuẩn tối thiểu: Ví dụ như mức lương tối thiểu, yêu cầu cơ bản về an toàn.
- Cấu trúc thường gặp với “底线”
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ ngắn
保持 + 底线 Giữ vững giới hạn 保持道德底线 (Giữ vững giới hạn đạo đức)
触碰 + 底线 Chạm vào giới hạn 不要触碰我的底线 (Đừng đụng vào giới hạn của tôi)
突破 + 底线 Vượt qua giới hạn 他突破了法律底线 (Anh ta đã vượt qua giới hạn pháp luật)
坚守 + 底线 Kiên trì giữ vững giới hạn 坚守底线,绝不妥协 (Giữ vững giới hạn, tuyệt không thỏa hiệp)
拉低 + 底线 Hạ thấp tiêu chuẩn 不要拉低自己的底线 (Đừng hạ thấp tiêu chuẩn của mình)
- Giải thích sâu về cách dùng
Trong xã hội:
Luật pháp đặt ra 底线 về hành vi: không trộm cắp, không giết người.
Đạo đức xã hội cũng có 底线: không phản bội, không gian dối.
Trong cá nhân:
Mỗi người có 底线 riêng: lòng tự trọng, giới hạn chịu đựng, nguyên tắc sống.
Trong kinh doanh:
Giá cả, chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn dịch vụ đều có 底线.
Trong đàm phán:
底线 thể hiện điểm cuối cùng mà một bên có thể chấp nhận. Nếu bên kia không nhượng bộ, sẽ đàm phán thất bại.
- Ví dụ cực kỳ chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa)
Ví dụ 1
诚信是做人最基本的底线。
Chéngxìn shì zuòrén zuì jīběn de dǐxiàn.
Lòng trung thực là giới hạn cơ bản nhất của việc làm người.
Ví dụ 2
不管遇到什么困难,我们都不能放弃自己的底线。
Bùguǎn yùdào shénme kùnnán, wǒmen dōu bùnéng fàngqì zìjǐ de dǐxiàn.
Dù gặp khó khăn gì, chúng ta cũng không thể từ bỏ giới hạn của chính mình.
Ví dụ 3
在谈判中,双方都非常清楚彼此的底线。
Zài tánpàn zhōng, shuāngfāng dōu fēicháng qīngchǔ bǐcǐ de dǐxiàn.
Trong cuộc đàm phán, cả hai bên đều rất rõ ràng về giới hạn của đối phương.
Ví dụ 4
这次错误已经触碰了公司的底线,必须严肃处理。
Zhè cì cuòwù yǐjīng chùpèngle gōngsī de dǐxiàn, bìxū yánsù chǔlǐ.
Sai lầm lần này đã chạm vào giới hạn của công ty, nhất định phải xử lý nghiêm khắc.
Ví dụ 5
每个人都应该为自己设定清晰的底线。
Měi gèrén dōu yīnggāi wèi zìjǐ shèdìng qīngxī de dǐxiàn.
Mỗi người nên tự đặt ra giới hạn rõ ràng cho bản thân.
Ví dụ 6
爱情需要包容,但包容也有底线。
Àiqíng xūyào bāoróng, dàn bāoróng yě yǒu dǐxiàn.
Tình yêu cần sự bao dung, nhưng sự bao dung cũng có giới hạn.
Ví dụ 7
违反法律,就是突破了社会的底线。
Wéifǎn fǎlǜ, jiùshì tūpòle shèhuì de dǐxiàn.
Vi phạm pháp luật tức là đã vượt qua giới hạn của xã hội.
Ví dụ 8
在竞争中不能拉低道德底线。
Zài jìngzhēng zhōng bùnéng lādī dàodé dǐxiàn.
Trong cạnh tranh không thể hạ thấp giới hạn đạo đức.
Ví dụ 9
父母在教育孩子时,也要明确表达自己的底线。
Fùmǔ zài jiàoyù háizi shí, yě yào míngquè biǎodá zìjǐ de dǐxiàn.
Khi dạy dỗ con cái, cha mẹ cũng cần bày tỏ rõ giới hạn của mình.
Ví dụ 10
政府在谈判中,始终坚持国家利益的底线。
Zhèngfǔ zài tánpàn zhōng, shǐzhōng jiānchí guójiā lìyì de dǐxiàn.
Trong đàm phán, chính phủ luôn kiên trì giữ vững giới hạn lợi ích quốc gia.
- Các cụm từ cố định liên quan đến 底线
Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa
道德底线 dàodé dǐxiàn Giới hạn đạo đức
法律底线 fǎlǜ dǐxiàn Giới hạn pháp luật
心理底线 xīnlǐ dǐxiàn Giới hạn tâm lý
价格底线 jiàgé dǐxiàn Giá thấp nhất
谈判底线 tánpàn dǐxiàn Giới hạn trong đàm phán
- Tình huống thực tế sử dụng “底线”
Trong luật pháp: Không được vi phạm các hành vi bị cấm, như lừa đảo, bạo lực.
Trong kinh doanh: Công ty đề ra giá bán tối thiểu, không chấp nhận bán rẻ hơn.
Trong tình cảm: Một số hành động như lừa dối tình cảm là “vượt quá底线” không thể tha thứ.
Trong đàm phán quốc tế: Mỗi quốc gia đều có底线 về chủ quyền, an ninh.
- Tóm lược sâu sắc
底线 là khái niệm mang tính giới hạn cuối cùng trong hành động, tư tưởng và quan hệ.
Nó biểu thị sự bảo vệ nguyên tắc, bảo vệ quyền lợi, và cũng là mức thấp nhất để duy trì tính toàn vẹn của bản thân hay tập thể.
Một xã hội lành mạnh, một con người có trách nhiệm, đều cần giữ vững 底线.
底线 (dǐxiàn) là gì?
- Định nghĩa chi tiết
底线 (dǐxiàn) nghĩa là giới hạn thấp nhất, ranh giới cuối cùng mà một người, một tổ chức hoặc một quy tắc nào đó có thể chấp nhận hoặc chịu đựng. Nói cách khác, 底线 là mức độ cuối cùng, ngưỡng tối thiểu mà khi vượt qua sẽ không thể nhượng bộ hay chấp nhận được.
底 (dǐ): đáy, mức thấp nhất
线 (xiàn): đường kẻ, giới hạn, ranh giới
Tóm lại:
底线 là giới hạn thấp nhất mà một cá nhân, tổ chức đặt ra, không thể tiếp tục lùi bước hay nhân nhượng nếu vượt qua.
- 底线 thuộc loại từ gì?
Loại từ: Danh từ (名词) - Ý nghĩa chi tiết và phân tích
Ý nghĩa Phân tích chi tiết
Giới hạn cuối cùng Không thể nhượng bộ, không thể thỏa hiệp khi vượt qua giới hạn này.
Mức tối thiểu có thể chấp nhận Nếu vượt qua mức này thì sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc xung đột.
Chuẩn mực đạo đức hoặc nguyên tắc sống Người ta thường dùng “底线” để chỉ nguyên tắc cơ bản không thể vi phạm.
Đặc điểm:
Thường dùng trong đàm phán, thương lượng, luật pháp, đạo đức cá nhân.
Mang tính chất cảnh báo, bảo vệ hoặc kiên quyết giữ lập trường.
- Các mẫu câu điển hình dùng 底线
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
每个人都应该有自己的底线。 Měi gèrén dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de dǐxiàn. Mỗi người đều nên có giới hạn riêng của mình.
在谈判中,我们不能让步超过底线。 Zài tánpàn zhōng, wǒmen bùnéng ràngbù chāoguò dǐxiàn. Trong đàm phán, chúng ta không thể nhượng bộ vượt quá giới hạn.
尊重他人的底线是基本的礼貌。 Zūnzhòng tārén de dǐxiàn shì jīběn de lǐmào. Tôn trọng giới hạn của người khác là phép lịch sự cơ bản.
法律就是维护社会底线的重要手段。 Fǎlǜ jiùshì wéihù shèhuì dǐxiàn de zhòngyào shǒuduàn. Pháp luật chính là công cụ quan trọng để bảo vệ giới hạn của xã hội.
诚信是商业活动中的底线。 Chéngxìn shì shāngyè huódòng zhōng de dǐxiàn. Sự thành tín là giới hạn tối thiểu trong các hoạt động kinh doanh.
- Các cụm từ phổ biến với 底线
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
个人底线 gèrén dǐxiàn Giới hạn cá nhân
道德底线 dàodé dǐxiàn Giới hạn đạo đức
法律底线 fǎlǜ dǐxiàn Giới hạn pháp luật
交际底线 jiāojì dǐxiàn Giới hạn giao tiếp
价格底线 jiàgé dǐxiàn Mức giá thấp nhất
- Ví dụ chi tiết thêm (nhiều hơn)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他在价格谈判中坚持自己的底线,不愿让步。 Tā zài jiàgé tánpàn zhōng jiānchí zìjǐ de dǐxiàn, bùyuàn ràngbù. Anh ấy kiên quyết giữ vững giới hạn giá cả của mình trong cuộc đàm phán, không chịu nhượng bộ.
父母设立规则,是为了保护孩子们的底线。 Fùmǔ shèlì guīzé, shì wèile bǎohù háizimen de dǐxiàn. Cha mẹ đặt ra các quy tắc là để bảo vệ giới hạn của con cái.
新闻报道要遵守职业底线,不能随意捏造事实。 Xīnwén bàodào yào zūnshǒu zhíyè dǐxiàn, bùnéng suíyì niēzào shìshí. Các bản tin cần tuân thủ giới hạn nghề nghiệp, không được tùy tiện bịa đặt sự thật.
他因为触犯了公司的道德底线而被解雇。 Tā yīnwèi chùfànle gōngsī de dàodé dǐxiàn ér bèi jiěgù. Anh ấy bị sa thải vì vi phạm giới hạn đạo đức của công ty.
理智告诉我们,面对压力也不能突破自己的底线。 Lǐzhì gàosu wǒmen, miànduì yālì yě bùnéng tūpò zìjǐ de dǐxiàn. Lý trí mách bảo chúng ta rằng dù đối mặt với áp lực cũng không thể vượt qua giới hạn của chính mình.
底线 – Giải thích chi tiết
- 底线 là gì?
底线 (dǐxiàn) là danh từ trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính:
Giới hạn cuối cùng, mức thấp nhất hoặc tiêu chuẩn tối thiểu mà người ta có thể chấp nhận.
Ranh giới nguyên tắc, mức mà nếu vượt qua thì không thể khoan nhượng được.
Trong thể thao như bóng bàn, quần vợt, 底线 còn có nghĩa là vạch cuối sân.
Ý nghĩa cốt lõi:
底 (dǐ): đáy, nền, gốc rễ.
线 (xiàn): đường, vạch.
Kết hợp lại, 底线 chỉ vạch cuối cùng hoặc điểm thấp nhất không thể hạ thấp thêm nữa.
- Các ngữ cảnh thường dùng của 底线
Ngữ cảnh Ý nghĩa
Trong giao tiếp xã hội Giới hạn đạo đức, nguyên tắc cá nhân
Trong kinh doanh, đàm phán Giá thấp nhất hoặc điều kiện tối thiểu có thể chấp nhận
Trong thể thao Vạch cuối sân
Trong tâm lý học Giới hạn tinh thần hoặc sức chịu đựng cuối cùng
- Các cấu trúc câu với 底线
坚守底线: Kiên trì giữ vững giới hạn, nguyên tắc.
突破底线: Vượt qua giới hạn, vi phạm nguyên tắc.
设定底线: Thiết lập giới hạn.
知道底线: Biết được giới hạn của ai đó.
不触碰底线: Không chạm vào giới hạn.
- Các ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1
中文: 每个人在做人做事上都应该有自己的底线。
拼音: Měi gèrén zài zuòrén zuòshì shàng dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Mỗi người đều nên có giới hạn nguyên tắc riêng trong cách cư xử và hành động.
Ví dụ 2
中文: 这已经触碰到了我的底线,我无法接受。
拼音: Zhè yǐjīng chùpèng dàole wǒ de dǐxiàn, wǒ wúfǎ jiēshòu.
Tiếng Việt: Điều này đã chạm đến giới hạn của tôi, tôi không thể chấp nhận được.
Ví dụ 3
中文: 在谈判中,价格的底线不能随意改变。
拼音: Zài tánpàn zhōng, jiàgé de dǐxiàn bùnéng suíyì gǎibiàn.
Tiếng Việt: Trong đàm phán, mức giá thấp nhất không thể thay đổi tùy tiện.
Ví dụ 4
中文: 我们要设定清晰的底线,保护自身利益。
拼音: Wǒmen yào shèdìng qīngxī de dǐxiàn, bǎohù zìshēn lìyì.
Tiếng Việt: Chúng ta cần thiết lập giới hạn rõ ràng để bảo vệ lợi ích của mình.
Ví dụ 5
中文: 他没有底线,为了利益什么都做得出来。
拼音: Tā méiyǒu dǐxiàn, wèile lìyì shénme dōu zuò dé chūlái.
Tiếng Việt: Anh ta không có giới hạn, vì lợi ích mà việc gì cũng dám làm.
Ví dụ 6
中文: 在职业生涯中,坚持底线比一时的利益更重要。
拼音: Zài zhíyè shēngyá zhōng, jiānchí dǐxiàn bǐ yīshí de lìyì gèng zhòngyào.
Tiếng Việt: Trong sự nghiệp, kiên trì giữ nguyên tắc còn quan trọng hơn lợi ích nhất thời.
Ví dụ 7
中文: 你必须了解客户的底线,才能成功签约。
拼音: Nǐ bìxū liǎojiě kèhù de dǐxiàn, cái néng chénggōng qiānyuē.
Tiếng Việt: Bạn cần hiểu giới hạn của khách hàng thì mới ký hợp đồng thành công.
Ví dụ 8
中文: 教育孩子要有底线,不能一味纵容。
拼音: Jiàoyù háizi yào yǒu dǐxiàn, bùnéng yīwèi zòngróng.
Tiếng Việt: Dạy dỗ trẻ cần có giới hạn, không thể nuông chiều một cách mù quáng.
Ví dụ 9
中文: 底线思维可以帮助我们在复杂局面中做出正确决策。
拼音: Dǐxiàn sīwéi kěyǐ bāngzhù wǒmen zài fùzá júmiàn zhōng zuòchū zhèngquè juécè.
Tiếng Việt: Tư duy giới hạn có thể giúp chúng ta đưa ra quyết định đúng đắn trong tình huống phức tạp.
Ví dụ 10
中文: 法律是社会底线,不能轻易逾越。
拼音: Fǎlǜ shì shèhuì dǐxiàn, bùnéng qīngyì yúyuè.
Tiếng Việt: Pháp luật là giới hạn cuối cùng của xã hội, không thể tùy tiện vượt qua.
- Một số cụm từ cố định với 底线
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
坚守底线 (jiānshǒu dǐxiàn) Giữ vững giới hạn nguyên tắc
突破底线 (tūpò dǐxiàn) Phá vỡ giới hạn
设定底线 (shèdìng dǐxiàn) Thiết lập giới hạn
触碰底线 (chùpèng dǐxiàn) Chạm vào giới hạn
遵守底线 (zūnshǒu dǐxiàn) Tuân thủ giới hạn
底线 (dǐxiàn) là một từ tiếng Trung, mang ý nghĩa là “ranh giới tối thiểu”, “giới hạn cơ bản” hoặc “giới hạn tối thiểu không thể vượt qua”. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ cuộc sống cá nhân, giao tiếp xã hội đến công việc, trong đó người ta đề cập đến các nguyên tắc, điều kiện tối thiểu mà một cá nhân hoặc tổ chức không thể vượt qua hoặc từ bỏ.
- Giải thích chi tiết về từ “底线”:
Loại từ: Danh từ (noun).
Cấu trúc từ:
底 (dǐ) có nghĩa là “đáy”, “dưới cùng”, “cơ bản”.
线 (xiàn) có nghĩa là “đường”, “dây”, “ranh giới”.
底线 chỉ đến giới hạn cơ bản, ranh giới tối thiểu mà một cá nhân, nhóm, tổ chức có thể chấp nhận hoặc có thể không vượt qua.
Ngữ nghĩa:
底线 có thể hiểu là “giới hạn tối thiểu”, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến nguyên tắc đạo đức, pháp lý hoặc các điều kiện mà người ta không thể chấp nhận sự vi phạm. Nó thể hiện một điểm không thể thay đổi hoặc vượt qua, dù trong hoàn cảnh nào.
Trong giao tiếp, 底线 có thể dùng để chỉ những giới hạn về hành động hoặc thỏa thuận mà một người không sẵn sàng nhượng bộ.
- Mẫu câu và ví dụ chi tiết:
这是我工作的底线,我不会接受任何不合理的要求。
Phiên âm: Zhè shì wǒ gōngzuò de dǐxiàn, wǒ bù huì jiēshòu rènhé bù hélǐ de yāoqiú.
Tiếng Việt: Đây là giới hạn công việc của tôi, tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ yêu cầu nào không hợp lý.
Giải thích: 底线 ở đây là giới hạn tối thiểu trong công việc mà người nói không thể chấp nhận.
我们在谈判时必须坚持底线,不能让步。
Phiên âm: Wǒmen zài tánpàn shí bìxū jiānchí dǐxiàn, bù néng ràngbù.
Tiếng Việt: Chúng ta phải kiên trì giữ vững giới hạn trong cuộc đàm phán, không thể nhượng bộ.
Giải thích: 底线 ở đây là những nguyên tắc hoặc yêu cầu không thể nhượng bộ trong quá trình đàm phán.
他一再违反底线,最终被公司解雇。
Phiên âm: Tā yīzài wéifǎn dǐxiàn, zuìzhōng bèi gōngsī jiěgù.
Tiếng Việt: Anh ta liên tục vi phạm giới hạn tối thiểu, cuối cùng bị công ty sa thải.
Giải thích: 底线 ở đây là các nguyên tắc hoặc quy định mà anh ta không thể vi phạm mà không bị xử lý.
我知道这个决定可能会伤害某些人,但这是我的底线。
Phiên âm: Wǒ zhīdào zhège juédìng kěnéng huì shānghài mǒu xiē rén, dàn zhè shì wǒ de dǐxiàn.
Tiếng Việt: Tôi biết quyết định này có thể làm tổn thương một số người, nhưng đó là giới hạn của tôi.
Giải thích: 底线 là ranh giới mà người nói không thể thay đổi mặc dù có thể có hậu quả không mong muốn.
他非常坚持自己的底线,不容忍任何人侵犯。
Phiên âm: Tā fēicháng jiānchí zìjǐ de dǐxiàn, bù róngrěn rènhé rén qīnfàn.
Tiếng Việt: Anh ấy kiên quyết bảo vệ giới hạn của mình, không chấp nhận bất kỳ ai xâm phạm.
Giải thích: 底线 ở đây là những nguyên tắc mà người nói không cho phép bị xâm phạm hoặc vi phạm.
为了保护公司的底线,我们必须确保所有协议都是公平的。
Phiên âm: Wèile bǎohù gōngsī de dǐxiàn, wǒmen bìxū quèbǎo suǒyǒu xiéyì dōu shì gōngpíng de.
Tiếng Việt: Để bảo vệ giới hạn của công ty, chúng ta phải đảm bảo rằng tất cả các thỏa thuận đều công bằng.
Giải thích: 底线 ở đây là những tiêu chuẩn cơ bản hoặc yêu cầu mà công ty không thể vi phạm.
当别人挑战我的底线时,我会毫不犹豫地反击。
Phiên âm: Dāng biérén tiǎozhàn wǒ de dǐxiàn shí, wǒ huì háobù yóuyù de fǎnjī.
Tiếng Việt: Khi người khác thách thức giới hạn của tôi, tôi sẽ phản ứng ngay lập tức mà không do dự.
Giải thích: 底线 ở đây là những nguyên tắc cá nhân mà người nói không chấp nhận bị thách thức.
他的底线很明确,一旦触犯就会付出代价。
Phiên âm: Tā de dǐxiàn hěn míngquè, yīdàn chùfàn jiù huì fùchū dàijià.
Tiếng Việt: Giới hạn của anh ấy rất rõ ràng, một khi bị vi phạm, anh ta sẽ phải trả giá.
Giải thích: 底线 ở đây là những điều không thể vi phạm, nếu vi phạm sẽ có hậu quả.
在处理这个问题时,公司的底线是必须保证员工的基本权益。
Phiên âm: Zài chǔlǐ zhège wèntí shí, gōngsī de dǐxiàn shì bìxū bǎozhèng yuángōng de jīběn quányì.
Tiếng Việt: Khi xử lý vấn đề này, giới hạn của công ty là phải đảm bảo quyền lợi cơ bản của nhân viên.
Giải thích: 底线 ở đây là quyền lợi cơ bản mà công ty không thể vi phạm.
底线思维可以帮助我们更清晰地看到问题的关键。
Phiên âm: Dǐxiàn sīwéi kěyǐ bāngzhù wǒmen gèng qīngxī de kàn dào wèntí de guānjiàn.
Tiếng Việt: Tư duy về giới hạn có thể giúp chúng ta nhìn rõ hơn về vấn đề cốt lõi.
Giải thích: 底线 ở đây được dùng theo nghĩa là nguyên tắc hoặc phạm vi cơ bản giúp giải quyết vấn đề.
- Các tình huống và bối cảnh sử dụng “底线”:
Trong công việc: 底线 thường dùng để chỉ những nguyên tắc hoặc quy định mà không thể thay đổi hoặc nhượng bộ trong môi trường công việc.
Trong các cuộc đàm phán: Khi tham gia đàm phán, 底线 là điểm không thể vượt qua, mà các bên tham gia không thể nhượng bộ.
Trong các mối quan hệ cá nhân: 底线 cũng có thể là các giới hạn về hành vi hoặc yêu cầu mà mỗi người đặt ra trong mối quan hệ với người khác.