Thứ Bảy, Tháng 4 18, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster诗歌 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

诗歌 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

诗歌 (shīgē) là gì? 诗歌 (shīgē) nghĩa là thơ ca, tức là một thể loại văn học dùng ngôn từ có vần điệu, nhịp điệu để biểu đạt cảm xúc, tư tưởng, hoặc mô tả sự vật, hiện tượng. Thơ ca thường mang tính nghệ thuật cao, có thể tuân theo các quy tắc nhất định hoặc mang tính tự do, sáng tạo.

5/5 - (1 bình chọn)

诗歌 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

诗歌 (shīgē) là gì? 诗歌 (shīgē) nghĩa là thơ ca, tức là một thể loại văn học dùng ngôn từ có vần điệu, nhịp điệu để biểu đạt cảm xúc, tư tưởng, hoặc mô tả sự vật, hiện tượng. Thơ ca thường mang tính nghệ thuật cao, có thể tuân theo các quy tắc nhất định hoặc mang tính tự do, sáng tạo.

Loại từ của 诗歌 (shīgē)
Danh từ (名词 / míngcí) Dùng để chỉ thể loại văn học có tính nghệ thuật và biểu cảm cao.

Mẫu câu ví dụ
我喜欢读诗歌。 (Wǒ xǐhuān dú shīgē.) → Tôi thích đọc thơ ca.

这首诗歌写得很优美。 (Zhè shǒu shīgē xiě de hěn yōuměi.) → Bài thơ này được viết rất đẹp.

诗歌是表达情感的一种方式。 (Shīgē shì biǎodá qínggǎn de yì zhǒng fāngshì.) → Thơ ca là một cách để biểu đạt cảm xúc.

Nhiều ví dụ hơn (có phiên âm và tiếng Việt)
他创作了很多诗歌。 (Tā chuàngzuòle hěnduō shīgē.) → Anh ấy sáng tác rất nhiều bài thơ.

古代诗歌充满哲理。 (Gǔdài shīgē chōngmǎn zhélǐ.) → Thơ ca cổ đại chứa đựng nhiều triết lý.

我们可以通过诗歌表达心情。 (Wǒmen kěyǐ tōngguò shīgē biǎodá xīnqíng.) → Chúng ta có thể dùng thơ ca để biểu đạt tâm trạng.

I. TỔNG QUAN TỪ VỰNG
Từ vựng: 诗歌

Phiên âm: shīgē

Loại từ: Danh từ (名词)

II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT

  1. Nghĩa gốc:
    诗歌 là thuật ngữ chỉ thể loại văn học dùng ngôn ngữ có nhịp điệu, hình tượng, biểu cảm, thường súc tích và giàu cảm xúc, bao gồm cả thơ (诗) và ca (歌).
  2. Thành phần từ:
    Từ Phiên âm Nghĩa
    诗 shī Thơ, bài thơ
    歌 gē Bài ca, bài hát

→ Kết hợp lại, 诗歌 có nghĩa chung là “thơ ca”, gồm cả thơ và những bài ca mang tính thi ca.

III. CÁCH DÙNG & NGỮ CẢNH
“诗歌” thường dùng trong các bối cảnh:

Văn học: miêu tả thể loại hoặc tác phẩm thơ

Học thuật: phân tích, nghiên cứu về thơ

Nghệ thuật: trình bày hoặc biểu diễn thơ ca

Đời sống: nói về sở thích sáng tác, thưởng thức thơ

IV. MẪU CÂU & VÍ DỤ CỤ THỂ

  1. 她喜欢写诗歌,表达自己的感情。
    Tā xǐhuān xiě shīgē, biǎodá zìjǐ de gǎnqíng.
    Cô ấy thích viết thơ để bày tỏ cảm xúc của mình.
  2. 我小时候常常朗读古代的诗歌。
    Wǒ xiǎoshíhòu chángcháng lǎngdú gǔdài de shīgē.
    Hồi nhỏ tôi thường đọc to các bài thơ cổ.
  3. 这首诗歌充满了对祖国的热爱。
    Zhè shǒu shīgē chōngmǎn le duì zǔguó de rè’ài.
    Bài thơ này tràn đầy tình yêu đối với Tổ quốc.
  4. 他用诗歌记录了人生的悲欢离合。
    Tā yòng shīgē jìlù le rénshēng de bēihuān líhé.
    Anh ấy dùng thơ ca để ghi lại những thăng trầm của cuộc đời.
  5. 我们在课堂上学习了李白的诗歌。
    Wǒmen zài kètáng shàng xuéxí le Lǐ Bái de shīgē.
    Chúng tôi đã học thơ của Lý Bạch trong lớp học.
  6. 诗歌是一种高度艺术化的语言表达方式。
    Shīgē shì yì zhǒng gāodù yìshù huà de yǔyán biǎodá fāngshì.
    Thơ ca là một hình thức biểu đạt ngôn ngữ có tính nghệ thuật cao.
  7. 他的新书是一本关于现代诗歌的评论集。
    Tā de xīnshū shì yì běn guānyú xiàndài shīgē de pínglùn jí.
    Cuốn sách mới của anh ấy là một tập bình luận về thơ ca hiện đại.
  8. 通过诗歌,孩子们可以培养语言美感。
    Tōngguò shīgē, háizimen kěyǐ péiyǎng yǔyán měigǎn.
    Qua thơ ca, trẻ em có thể rèn luyện cảm nhận cái đẹp của ngôn ngữ.

V. CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI “诗歌”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
古代诗歌 gǔdài shīgē Thơ ca cổ đại
现代诗歌 xiàndài shīgē Thơ ca hiện đại
爱情诗歌 àiqíng shīgē Thơ tình
诗歌朗诵 shīgē lǎngsòng Đọc thơ, ngâm thơ
诗歌创作 shīgē chuàngzuò Sáng tác thơ
诗歌集 shīgē jí Tập thơ
儿童诗歌 értóng shīgē Thơ ca thiếu nhi

VI. SO SÁNH VỚI TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
诗 shī Thơ (ngắn gọn hơn) “诗” là bài thơ đơn lẻ, “诗歌” có thể bao quát cả bài ca có tính chất thơ
歌 gē Bài hát Dùng nhiều hơn trong âm nhạc, nhưng cũng có thể mang tính thi ca
词 cí Lời bài hát, từ ngữ Trong văn học cổ, “词” là thể loại gần giống thơ

VII. LƯU Ý NGỮ PHÁP
“诗歌” có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc nằm trong cụm danh từ.

Có thể đi với các động từ như: 写 (viết), 读 (đọc), 背 (học thuộc), 创作 (sáng tác), 欣赏 (thưởng thức)

  1. 【诗歌】(shīgē) là gì?
    a. Nghĩa tiếng Việt
    Thơ ca, bài thơ, thơ (nói chung).

Là từ chỉ một thể loại văn học nghệ thuật, dùng ngôn ngữ có vần điệu, hình ảnh và cảm xúc để thể hiện tư tưởng, tình cảm, trải nghiệm cá nhân, hoặc mô tả thiên nhiên, cuộc sống.

b. Định nghĩa chi tiết
诗歌 là thuật ngữ chung chỉ thơ ca – bao gồm 诗 (thơ) và 歌 (ca, bài hát).

Trong cách dùng hiện đại, 诗歌 thường được dùng để chỉ tác phẩm thơ ca nói chung, cả thơ cổ điển lẫn thơ hiện đại.

Trong văn học Trung Quốc, 诗 thiên về thơ văn (như thơ Đường, thơ Tống), còn 歌 thiên về ca từ, nhưng khi kết hợp thành “诗歌” thì trở thành danh từ tổng hợp chỉ chung thể loại thơ ca.

  1. Loại từ
    Từ loại Cách dùng
    Danh từ (名词) Dùng để chỉ thể loại văn học “thơ ca”, hoặc cụ thể là “bài thơ”
  2. Các cách dùng chính
    A. Chỉ thơ ca như một thể loại văn học
    Ví dụ 1:

诗歌是人类表达情感和思想的重要方式。
Shīgē shì rénlèi biǎodá qínggǎn hé sīxiǎng de zhòngyào fāngshì.
Thơ ca là một phương thức quan trọng để loài người biểu đạt cảm xúc và tư tưởng.

Ví dụ 2:

中国古代诗歌源远流长,影响深远。
Zhōngguó gǔdài shīgē yuányuǎn liúcháng, yǐngxiǎng shēnyuǎn.
Thơ ca cổ đại Trung Quốc có lịch sử lâu đời và ảnh hưởng sâu rộng.

B. Chỉ một bài thơ cụ thể
Ví dụ 3:

这首诗歌描写了春天的美景。
Zhè shǒu shīgē miáoxiě le chūntiān de měijǐng.
Bài thơ này miêu tả cảnh đẹp mùa xuân.

Ví dụ 4:

他为母亲写了一首深情的诗歌。
Tā wèi mǔqīn xiě le yì shǒu shēnqíng de shīgē.
Anh ấy đã viết một bài thơ đầy cảm xúc dành cho mẹ.

C. Chỉ thơ mang yếu tố trữ tình hoặc tôn giáo
Ví dụ 5:

教堂里传来阵阵动人的诗歌声。
Jiàotáng lǐ chuánlái zhènzhèn dòngrén de shīgē shēng.
Trong nhà thờ vang lên những âm thanh thơ ca cảm động.
(ở đây “诗歌” có thể là thánh ca, bài ca tôn giáo)

  1. Mẫu câu phổ biến với 诗歌
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    我从小就喜欢读诗歌。 Wǒ cóngxiǎo jiù xǐhuān dú shīgē. Từ nhỏ tôi đã thích đọc thơ ca.
    他把自己的经历写成了一首诗歌。 Tā bǎ zìjǐ de jīnglì xiě chéng le yì shǒu shīgē. Anh ấy đã viết những trải nghiệm của mình thành một bài thơ.
    她的诗歌充满了对生活的热爱。 Tā de shīgē chōngmǎn le duì shēnghuó de rè’ài. Thơ ca của cô ấy tràn đầy tình yêu cuộc sống.
    老师让我们写一首关于自然的诗歌。 Lǎoshī ràng wǒmen xiě yì shǒu guānyú zìrán de shīgē. Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bài thơ về thiên nhiên.
    这本书是关于现代诗歌的研究。 Zhè běn shū shì guānyú xiàndài shīgē de yánjiū. Cuốn sách này là nghiên cứu về thơ ca hiện đại.
  2. Các dạng thơ phổ biến trong tiếng Trung (诗歌分类)
    Thể loại thơ Tên tiếng Trung Đặc điểm
    Thơ cổ 古诗 (gǔshī) Có niêm luật, đối xứng, vần điệu rõ ràng
    Thơ hiện đại 现代诗 (xiàndài shī) Không ràng buộc vần luật, biểu cảm cá nhân
    Tự do thi 自由诗 (zìyóu shī) Thơ tự do, không theo khuôn mẫu
    Thơ Đường 唐诗 (Tángshī) Nổi tiếng thời nhà Đường, điển hình như Lý Bạch, Đỗ Phủ
    Thơ Tống 宋词 (Sòng cí) Thể loại ca từ phát triển mạnh thời Tống
    Thơ lãng mạn 浪漫诗 (làngmàn shī) Dồi dào cảm xúc, bay bổng
    Thánh ca, thơ tôn giáo 宗教诗歌 (zōngjiào shīgē) Dùng trong nghi lễ, ca ngợi thần linh
  3. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    诗 shī thơ Từ đơn, dùng cho “bài thơ”, thường thấy trong “一首诗”
    诗歌 shīgē thơ ca Từ kép, trang trọng, dùng để chỉ thể loại hoặc tập thơ
    歌 gē ca, bài hát Nghiêng về ca từ, gắn với âm nhạc nhiều hơn
    词 cí từ, ca từ Dạng thơ đặc trưng thời Tống, khác với từ ngữ bình thường
    曲 qǔ khúc, bài hát (cổ) Tương đương “melody” hoặc “khúc nhạc” trong văn cổ
  4. Một số bài thơ Trung Quốc nổi tiếng (诗歌名篇)
    Tên bài thơ Tác giả Trích đoạn nổi tiếng
    静夜思 (Tĩnh Dạ Tư) 李白 (Lý Bạch) 床前明月光,疑是地上霜。
    春晓 (Xuân Hiểu) 孟浩然 (Mạnh Hạo Nhiên) 春眠不觉晓,处处闻啼鸟。
    登鹳雀楼 (Lên Lầu Quán Tước) 王之涣 (Vương Chi Hoán) 欲穷千里目,更上一层楼。
  5. Định nghĩa & Giải thích ngữ nghĩa
    诗歌 (shīgē)
    Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa chính:
Thơ ca, chỉ các tác phẩm thơ có tính nghệ thuật, sử dụng ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh, vần điệu để thể hiện tình cảm, tư tưởng.

Gồm nhiều thể loại như: thơ cổ (古诗), thơ hiện đại (现代诗), thơ trữ tình (抒情诗), thơ tự do (自由诗)…

  1. Phân tích ngữ pháp
    Từ Nghĩa Giải thích
    诗 (shī) thơ Bài thơ, thể loại văn học
    歌 (gē) bài ca, ca từ Ca từ có tính vần điệu, dễ đọc dễ nhớ
    诗歌 thơ ca Từ ghép mang nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ thể loại thơ ca
  2. Ví dụ trong câu – nhiều mẫu câu
    A. Sử dụng với nghĩa “thơ ca, bài thơ”
    他喜欢写诗歌,表达内心的情感。
    Tā xǐhuan xiě shīgē, biǎodá nèixīn de qínggǎn.
    Anh ấy thích viết thơ để bày tỏ cảm xúc trong lòng.

我最喜欢李白的诗歌。
Wǒ zuì xǐhuan Lǐ Bái de shīgē.
Tôi thích thơ của Lý Bạch nhất.

她在朗诵一首优美的诗歌。
Tā zài lǎngsòng yì shǒu yōuměi de shīgē.
Cô ấy đang ngâm một bài thơ rất hay.

诗歌是中华文化的重要组成部分。
Shīgē shì Zhōnghuá wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn.
Thơ ca là một phần quan trọng trong văn hóa Trung Hoa.

他从小就对诗歌产生了浓厚的兴趣。
Tā cóng xiǎo jiù duì shīgē chǎnshēng le nónghòu de xìngqù.
Từ nhỏ anh ấy đã có hứng thú sâu sắc với thơ ca.

B. Các mẫu câu mở rộng
这本诗歌集收录了上百首现代诗。
Zhè běn shīgē jí shōulù le shàng bǎi shǒu xiàndài shī.
Tập thơ này tuyển chọn hơn một trăm bài thơ hiện đại.

诗歌不同于散文,更讲究节奏和韵律。
Shīgē bù tóng yú sǎnwén, gèng jiǎngjiù jiézòu hé yùnlǜ.
Thơ khác với văn xuôi, chú trọng nhiều hơn đến nhịp điệu và vần luật.

我正在创作一首关于春天的诗歌。
Wǒ zhèngzài chuàngzuò yì shǒu guānyú chūntiān de shīgē.
Tôi đang sáng tác một bài thơ về mùa xuân.

学习诗歌可以提高语言表达能力。
Xuéxí shīgē kěyǐ tígāo yǔyán biǎodá nénglì.
Học thơ có thể nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    古典诗歌 gǔdiǎn shīgē Thơ cổ điển
    现代诗歌 xiàndài shīgē Thơ hiện đại
    抒情诗歌 shūqíng shīgē Thơ trữ tình
    爱情诗歌 àiqíng shīgē Thơ tình
    诗歌创作 shīgē chuàngzuò Sáng tác thơ ca
    诗歌朗诵 shīgē lǎngsòng Ngâm thơ
  2. So sánh từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    诗 (shī) thơ Từng bài thơ cụ thể Nhấn vào đơn vị cá thể
    诗歌 (shīgē) thơ ca Thể loại văn học Bao gồm tất cả các loại thơ (khái niệm rộng hơn)
    诗人 (shīrén) nhà thơ Người sáng tác thơ Từ chỉ người
  3. Tóm tắt
    Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    诗歌 shīgē Danh từ thơ ca, bài thơ nghệ thuật
  4. Định nghĩa:
    诗歌 (shīgē) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là thơ ca, chỉ chung các tác phẩm văn học có hình thức thơ, bao gồm 诗 (shī) – thơ và 歌 (gē) – ca, tức là bài hát có yếu tố thi ca.

Trong tiếng Trung hiện đại, “诗歌” thường được dùng để chỉ các thể loại thơ nói chung, bao gồm:

Cổ thi (thơ cổ)

Hiện đại thi (thơ hiện đại)

Tự do thi (thơ tự do)

Ca dao, dân ca…

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng:
    3.1 Chỉ thể loại văn học:
    Ví dụ:

我喜欢阅读古代的诗歌。
(Wǒ xǐhuān yuèdú gǔdài de shīgē.)
Tôi thích đọc thơ ca cổ đại.

3.2 Chỉ các tác phẩm cụ thể:
Ví dụ:

这首诗歌写得真优美。
(Zhè shǒu shīgē xiě de zhēn yōuměi.)
Bài thơ này viết thật đẹp.

3.3 Dùng trong văn học, giáo dục, nghệ thuật:
Ví dụ:

小学生开始学习背诵诗歌。
(Xiǎoxuéshēng kāishǐ xuéxí bèisòng shīgē.)
Học sinh tiểu học bắt đầu học thuộc thơ ca.

  1. Ví dụ chi tiết:
    Ví dụ 1: Nói chung về thơ ca
    中国的诗歌历史悠久,源远流长。
    (Zhōngguó de shīgē lìshǐ yōujiǔ, yuányuǎn liúcháng.)
    Thơ ca Trung Quốc có lịch sử lâu đời và sâu sắc.

Ví dụ 2: So sánh với văn xuôi
相比散文,我更喜欢诗歌的节奏和韵律。
(Xiāngbǐ sǎnwén, wǒ gèng xǐhuān shīgē de jiézòu hé yùnlǜ.)
So với văn xuôi, tôi thích nhịp điệu và âm luật của thơ ca hơn.

Ví dụ 3: Sáng tác thơ ca
她经常写诗歌来表达自己的感情。
(Tā jīngcháng xiě shīgē lái biǎodá zìjǐ de gǎnqíng.)
Cô ấy thường viết thơ để bày tỏ cảm xúc của mình.

Ví dụ 4: Trong lớp học
老师让我们每人背一首唐代诗歌。
(Lǎoshī ràng wǒmen měi rén bèi yì shǒu Tángdài shīgē.)
Giáo viên yêu cầu mỗi người chúng tôi học thuộc một bài thơ thời Đường.

Ví dụ 5: Biểu diễn
他在舞台上朗诵了一首深情的诗歌。
(Tā zài wǔtái shàng lǎngsòng le yì shǒu shēnqíng de shīgē.)
Anh ấy đã đọc một bài thơ đầy cảm xúc trên sân khấu.

  1. Một số cụm từ cố định với 诗歌:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    现代诗歌 xiàndài shīgē Thơ ca hiện đại
    古典诗歌 gǔdiǎn shīgē Thơ ca cổ điển
    爱情诗歌 àiqíng shīgē Thơ tình yêu
    儿童诗歌 értóng shīgē Thơ thiếu nhi
    诗歌朗诵 shīgē lǎngsòng Ngâm thơ
    写诗歌 xiě shīgē Viết thơ
  2. 诗歌 là gì?
    诗歌 (shīgē): nghĩa là thơ ca, thi ca, là một thể loại văn học được viết bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, súc tích, có nhịp điệu, nhằm biểu đạt cảm xúc, tư tưởng, hoặc miêu tả thiên nhiên, con người.

Từ “诗歌” là một cách nói kép, gồm:

诗 (shī): thơ

歌 (gē): ca, bài ca

“诗歌” bao gồm cả thơ (viết) và ca từ (có thể ngâm hoặc hát).

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): dùng để chỉ một thể loại văn học – thơ ca.
  2. Nghĩa chi tiết
    Thơ ca là hình thức văn học cổ xưa và quan trọng trong tiếng Trung. Nó thể hiện tư tưởng triết lý, cảm xúc, tinh thần dân tộc, phong cảnh thiên nhiên, và cả triết lý sống.

Trong văn hóa Trung Hoa, thơ gắn liền với truyền thống “thơ ngôn chí” (thơ là lời của tâm chí) và có lịch sử hơn hai ngàn năm.

  1. Các cấu trúc và cụm từ thường gặp
    写诗歌 (xiě shīgē): viết thơ

朗诵诗歌 (lǎngsòng shīgē): ngâm thơ, đọc thơ

爱好诗歌 (àihào shīgē): yêu thích thơ ca

一首诗歌 (yī shǒu shīgē): một bài thơ

现代诗歌 (xiàndài shīgē): thơ hiện đại

古典诗歌 (gǔdiǎn shīgē): thơ cổ điển

儿童诗歌 (értóng shīgē): thơ thiếu nhi

抒情诗歌 (shūqíng shīgē): thơ trữ tình

  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    我非常喜欢阅读诗歌,尤其是唐诗。

Wǒ fēicháng xǐhuān yuèdú shīgē, yóuqí shì Tángshī.

Tôi rất thích đọc thơ ca, đặc biệt là thơ Đường.

她写了一首关于母亲的诗歌,感人至深。

Tā xiě le yī shǒu guānyú mǔqīn de shīgē, gǎnrén zhì shēn.

Cô ấy đã viết một bài thơ về mẹ, rất xúc động.

老师在课堂上朗诵了一首爱国诗歌。

Lǎoshī zài kètáng shàng lǎngsòng le yī shǒu àiguó shīgē.

Giáo viên đã ngâm một bài thơ yêu nước trong lớp học.

诗歌是情感和思想的艺术表达方式。

Shīgē shì qínggǎn hé sīxiǎng de yìshù biǎodá fāngshì.

Thơ ca là một hình thức biểu đạt nghệ thuật của cảm xúc và tư tưởng.

中国古代诗歌具有高度的艺术价值。

Zhōngguó gǔdài shīgē jùyǒu gāodù de yìshù jiàzhí.

Thơ ca cổ đại Trung Quốc có giá trị nghệ thuật rất cao.

她的文字像诗歌一样优美动人。

Tā de wénzì xiàng shīgē yīyàng yōuměi dòngrén.

Câu chữ của cô ấy đẹp đẽ và truyền cảm như thơ ca.

我们正在准备一场诗歌朗诵比赛。

Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi yī chǎng shīgē lǎngsòng bǐsài.

Chúng tôi đang chuẩn bị một cuộc thi ngâm thơ.

  1. Một số thể loại thơ phổ biến trong 诗歌
    Thể loại Phiên âm Nghĩa
    古诗 gǔshī Thơ cổ điển (ví dụ: thơ Đường, thơ Tống)
    现代诗 xiàndài shī Thơ hiện đại
    自由诗 zìyóu shī Thơ tự do (không niêm luật)
    儿童诗 értóng shī Thơ thiếu nhi
    叙事诗 xùshì shī Thơ kể chuyện
    抒情诗 shūqíng shī Thơ trữ tình

诗歌 là gì?

  1. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  2. Phiên âm:
    shīgē
  3. Giải thích chi tiết:
    “诗歌” là từ dùng để chỉ các tác phẩm văn học có hình thức là thơ ca. Đây là thể loại văn học có đặc trưng là ngôn ngữ giàu tính nhạc, có cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng để bày tỏ tình cảm, tư tưởng, suy ngẫm về con người và cuộc sống.
    “诗” vốn nghĩa là thơ, “歌” là bài hát, nên “诗歌” có thể hiểu là thơ ca được sáng tác để đọc, để hát, hoặc mang chất nhạc tính.

Thuật ngữ này thường dùng trong văn học cổ điển cũng như hiện đại, và xuất hiện rất nhiều trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật, giáo dục và cả đời sống tinh thần.

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这本书里收录了很多古代的诗歌。
    Zhè běn shū lǐ shōulù le hěn duō gǔdài de shīgē.
    Cuốn sách này tập hợp rất nhiều bài thơ cổ.

Ví dụ 2:
他从小就喜欢读诗歌,特别是唐诗。
Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān dú shīgē, tèbié shì Tángshī.
Anh ấy thích đọc thơ từ nhỏ, đặc biệt là thơ Đường.

Ví dụ 3:
诗歌是表达情感的一种方式。
Shīgē shì biǎodá qínggǎn de yì zhǒng fāngshì.
Thơ ca là một cách để biểu đạt cảm xúc.

Ví dụ 4:
我们今天的语文课要背一首诗歌。
Wǒmen jīntiān de yǔwén kè yào bèi yì shǒu shīgē.
Tiết ngữ văn hôm nay chúng tôi phải học thuộc một bài thơ.

Ví dụ 5:
她用诗歌记录生活中的点滴感受。
Tā yòng shīgē jìlù shēnghuó zhōng de diǎndī gǎnshòu.
Cô ấy dùng thơ ca để ghi lại những cảm xúc vụn vặt trong cuộc sống.

Ví dụ 6:
这首诗歌的语言非常优美动人。
Zhè shǒu shīgē de yǔyán fēicháng yōuměi dòngrén.
Ngôn ngữ của bài thơ này rất đẹp và truyền cảm.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!