看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
- Loại từ
看 là động từ, mang ý nghĩa như:
Nhìn, xem, coi, đọc.
Thấy, nhận thấy, quan sát.
Thăm hỏi, thăm viếng.
Đối đãi, đối xử.
Điều trị, khám bệnh.
- Cách dùng và ví dụ
a) Mang nghĩa “nhìn, xem, coi, đọc”
小明在看书。 Xiǎomíng zài kàn shū. → Tiểu Minh đang đọc sách.
我喜欢看电影。 Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng. → Tôi thích xem phim.
b) Mang nghĩa “thấy, nhận thấy, quan sát”
你看这个办法好不好? Nǐ kàn zhè ge bànfǎ hǎo bu hǎo? → Cậu thấy cách này được không?
我看这条裙子不太漂亮。 Wǒ kàn zhè tiáo qúnzi bù tài piàoliang. → Tôi thấy chiếc váy này không đẹp lắm.
c) Mang nghĩa “thăm hỏi, thăm viếng”
周末我打算去看看我的老朋友。 Zhōumò wǒ dǎsuàn qù kànkan wǒ de lǎo péngyou. → Cuối tuần tôi dự định đi thăm người bạn cũ.
下个月我回家看父母。 Xià ge yuè wǒ huíjiā kàn fùmǔ. → Tháng sau tôi về nhà thăm bố mẹ.
d) Mang nghĩa “đối đãi, đối xử”
他们这样看我,我很难过。 Tāmen zhèyàng kàn wǒ, wǒ hěn nánguò. → Họ đối xử với tôi như vậy, tôi rất buồn.
e) Mang nghĩa “điều trị, khám bệnh”
我身体不舒服,一会儿去医院看病。 Wǒ shēntǐ bú shūfú, yīhuǐ’er qù yīyuàn kànbìng. → Tôi cảm thấy không khỏe, lát nữa sẽ đi bệnh viện khám.
看 (kàn) — Giải thích chi tiết và toàn diện
- Tổng quan ý nghĩa
看 là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, mang nhiều tầng nghĩa khác nhau:
Nhóm ý nghĩa Giải thích chi tiết
- Nhìn, xem Hành động dùng mắt để quan sát sự vật, hiện tượng
- Xem xét, đánh giá Cân nhắc, suy xét một vấn đề hoặc đối tượng
- Thăm hỏi, thăm viếng Đi gặp ai đó để thăm hỏi hoặc khám bệnh
- Phán đoán, quyết định theo tình huống Tùy tình hình mà đưa ra hành động tiếp theo
- Đưa ra ý kiến, nhận định Thể hiện cách nhìn nhận và đánh giá sự việc
- Phân tích chi tiết từng nghĩa
2.1 看 = Nhìn, xem (thị giác)
Giải thích: Quan sát bằng mắt.
Ví dụ:
看电视 (kàn diànshì) — xem ti vi
看报纸 (kàn bàozhǐ) — đọc báo
看风景 (kàn fēngjǐng) — ngắm phong cảnh
2.2 看 = Xem xét, đánh giá
Giải thích: Xem không chỉ để biết mà còn để phân tích, đánh giá.
Ví dụ:
看问题 (kàn wèntí) — xem xét vấn đề
看优点和缺点 (kàn yōudiǎn hé quēdiǎn) — đánh giá điểm mạnh và điểm yếu
2.3 看 = Thăm hỏi, đi thăm
Giải thích: Đi tới gặp ai đó để hỏi thăm, chăm sóc.
Ví dụ:
看病人 (kàn bìngrén) — thăm bệnh nhân
看父母 (kàn fùmǔ) — thăm bố mẹ
2.4 看 = Phán đoán, tùy theo tình hình
Giải thích: Dựa vào tình huống thực tế để quyết định hành động tiếp theo.
Ví dụ:
看天气再出门 (kàn tiānqì zài chūmén) — xem thời tiết rồi mới ra ngoài
看情况调整计划 (kàn qíngkuàng tiáozhěng jìhuà) — tùy tình hình điều chỉnh kế hoạch
2.5 看 = Biểu thị nhận định, đánh giá
Giải thích: Đưa ra cách nhìn nhận, ý kiến cá nhân về sự vật, sự việc.
Ví dụ:
在我看来,这个主意不错。 (Zài wǒ kànlái, zhège zhǔyi búcuò.) — Theo tôi thấy, ý kiến này không tệ.
我看他很有前途。 (Wǒ kàn tā hěn yǒu qiántú.) — Tôi cho rằng anh ấy có nhiều triển vọng.
- Các mẫu câu phổ biến với 看
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
看得懂 / 看不懂 Hiểu / không hiểu khi xem 这本书我看不懂。 (Tôi không hiểu cuốn sách này.)
看起来 + adj Trông có vẻ 他看起来很高兴。 (Anh ấy trông rất vui.)
看一看 / 看一下 Xem thử 请你帮我看一下。 (Bạn xem giúp tôi một chút.)
看好 Đánh giá cao, kỳ vọng 投资者很看好这家公司。 (Nhà đầu tư rất kỳ vọng vào công ty này.)
看不起 Coi thường 他总是看不起别人。 (Anh ta luôn coi thường người khác.)
看上 Ưng ý, vừa ý 我看上了那辆车。 (Tôi ưng ý chiếc xe đó.)
看不惯 Không ưa, không chịu được 我看不惯他那种行为。 (Tôi không chịu nổi hành vi đó của anh ta.)
看得起 Tôn trọng, đánh giá cao 他是个值得看得起的人。 (Anh ấy là người đáng để tôn trọng.)
- Một số thành ngữ và quán ngữ với 看
Thành ngữ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
看风使舵 (kàn fēng shǐ duò) Gió chiều nào theo chiều ấy 他总是看风使舵,没有主见。 (Anh ấy luôn gió chiều nào theo chiều ấy, không có chính kiến.)
看破红尘 (kàn pò hóngchén) Giác ngộ, buông bỏ trần tục 修行人需要看破红尘。 (Người tu hành cần giác ngộ, buông bỏ cõi trần.)
看家本领 (kàn jiā běnlǐng) Tuyệt kỹ gia truyền 他一上场就展现了看家本领。 (Anh ta vừa xuất hiện đã thể hiện tuyệt kỹ.)
看在…的份上 (kàn zài … de fèn shàng) Vì nể ai đó 看在我们是朋友的份上,我帮你一次。 (Vì chúng ta là bạn bè, tôi sẽ giúp bạn lần này.)
- Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
(1)
小孩在看动画片。
Xiǎohái zài kàn dònghuàpiàn.
Đứa trẻ đang xem phim hoạt hình.
(2)
我想去看展览。
Wǒ xiǎng qù kàn zhǎnlǎn.
Tôi muốn đi xem triển lãm.
(3)
看样子要下雨了。
Kàn yàngzi yào xiàyǔ le.
Xem chừng sắp mưa rồi.
(4)
明天能不能去旅行,要看老板同不同意。
Míngtiān néng bùnéng qù lǚxíng, yào kàn lǎobǎn tóng bù tóngyì.
Ngày mai có đi du lịch được không còn phải xem sếp có đồng ý hay không.
(5)
你怎么看待这个问题?
Nǐ zěnme kàndài zhège wèntí?
Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
(6)
我今天去看牙医了。
Wǒ jīntiān qù kàn yáyī le.
Hôm nay tôi đi khám nha sĩ.
(7)
他对每个人都很看得起。
Tā duì měi gèrén dōu hěn kàndeqǐ.
Anh ấy đều rất tôn trọng mọi người.
看 không chỉ đơn thuần là “nhìn” hay “xem”, mà còn bao hàm các tầng nghĩa liên quan đến thăm hỏi, phán đoán, đánh giá.
Cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể để xác định nghĩa chính xác.
Nắm vững các mẫu câu cố định với 看 sẽ giúp giao tiếp tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.
TỪ VỰNG CHUYÊN ĐỀ: 看 (kàn)
- Thông tin cơ bản
Từ: 看
Pinyin (Phiên âm): kàn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa cơ bản: Nhìn, xem, ngắm, trông, coi, quan sát, thăm, khám bệnh, đánh giá, cho rằng.
- Giải thích ý nghĩa từng lớp nghĩa
Ý nghĩa Giải thích chi tiết Ví dụ minh họa
- Nhìn bằng mắt Dùng mắt để tập trung vào một vật thể, một cảnh vật hoặc một người 她静静地看着窗外。
Tā jìngjìng de kànzhe chuāngwài.
Cô ấy lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa sổ. - Xem một buổi biểu diễn, phim ảnh, chương trình Dùng mắt để thưởng thức các loại hình giải trí 昨晚我们一起去看电影了。
Zuówǎn wǒmen yīqǐ qù kàn diànyǐng le.
Tối qua chúng tôi cùng đi xem phim. - Quan sát, theo dõi để tìm hiểu tình hình Để ý, theo dõi, điều tra 医生正在仔细地看病人。
Yīshēng zhèngzài zǐxì de kàn bìngrén.
Bác sĩ đang cẩn thận quan sát bệnh nhân. - Thăm viếng Thăm người thân, bạn bè, hoặc đi khám bệnh 周末我要去看爷爷奶奶。
Zhōumò wǒ yào qù kàn yéyé nǎinai.
Cuối tuần tôi sẽ đi thăm ông bà. - Đánh giá, nhận xét, dự đoán Dùng để bày tỏ ý kiến cá nhân 我看他很有前途。
Wǒ kàn tā hěn yǒu qiántú.
Tôi cho rằng anh ấy rất có tiền đồ. - Mong chờ, hy vọng Mong đợi điều gì 我们都看好你!
Wǒmen dōu kànhǎo nǐ!
Chúng tôi đều đặt kỳ vọng vào bạn! - Các mẫu câu thường dùng với “看”
3.1. Mẫu câu đơn giản
看 + danh từ
Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc xem.
Ví dụ:
看电视
Kàn diànshì
Xem tivi
看报纸
Kàn bàozhǐ
Đọc báo
看医生
Kàn yīshēng
Khám bác sĩ
3.2. Mẫu câu phức tạp
看起来 + tính từ: Trông có vẻ như…
Ví dụ:
他看起来很高兴。
Tā kànqǐlái hěn gāoxìng.
Anh ấy trông có vẻ rất vui.
这道题看起来很简单。
Zhè dào tí kànqǐlái hěn jiǎndān.
Bài tập này trông có vẻ rất đơn giản.
3.3. Biểu đạt năng lực hoặc phán đoán
看得见 / 看不见: có thể nhìn thấy / không thể nhìn thấy
看得懂 / 看不懂: hiểu được / không hiểu
Ví dụ:
太远了,我看不见。
Tài yuǎn le, wǒ kàn bù jiàn.
Xa quá, tôi không nhìn thấy.
这本书我看得懂。
Zhè běn shū wǒ kàn dé dǒng.
Cuốn sách này tôi đọc hiểu được.
- Kho tàng ví dụ phong phú
4.1. Nhìn, xem thông thường
你可以帮我看一下这份文件吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ kàn yīxià zhè fèn wénjiàn ma?
Bạn có thể giúp tôi xem tài liệu này được không?
她喜欢看风景。
Tā xǐhuān kàn fēngjǐng.
Cô ấy thích ngắm cảnh.
孩子们在看动画片。
Háizimen zài kàn dònghuàpiàn.
Bọn trẻ đang xem phim hoạt hình.
4.2. Quan sát, tìm hiểu
老师在仔细地看学生的作业。
Lǎoshī zài zǐxì de kàn xuéshēng de zuòyè.
Thầy giáo đang cẩn thận xem bài tập của học sinh.
他看了一下时间,然后离开了。
Tā kànle yīxià shíjiān, ránhòu líkāi le.
Anh ấy nhìn đồng hồ một chút rồi rời đi.
4.3. Đánh giá, nhận xét
我看,这场比赛我们有希望赢。
Wǒ kàn, zhè chǎng bǐsài wǒmen yǒu xīwàng yíng.
Tôi nghĩ trận đấu này chúng ta có hy vọng thắng.
她看事情总是很乐观。
Tā kàn shìqíng zǒng shì hěn lèguān.
Cô ấy luôn nhìn sự việc một cách rất lạc quan.
4.4. Đi thăm, khám bệnh
我要带妈妈去看医生。
Wǒ yào dài māmā qù kàn yīshēng.
Tôi sẽ đưa mẹ đi khám bác sĩ.
春节的时候,我们要去看亲戚。
Chūnjié de shíhòu, wǒmen yào qù kàn qīnqi.
Vào dịp Tết, chúng tôi sẽ đi thăm họ hàng.
- Cụm từ cố định thường gặp với “看”
Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
看一看 Nhìn một chút 来,过来看一看。
Lái, guòlái kàn yī kàn.
Đến đây, nhìn một chút nào.
看不惯 Không chịu nổi (thói quen xấu…) 我真看不惯他那种态度。
Wǒ zhēn kàn bù guàn tā nà zhǒng tàidù.
Tôi thật sự không chịu nổi thái độ đó của anh ta.
看出来 Nhận ra, phát hiện ra 我一眼就看出来了。
Wǒ yī yǎn jiù kàn chū lái le.
Tôi nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên.
看上去 Trông có vẻ như 这个人看上去很有经验。
Zhège rén kàn shàngqù hěn yǒu jīngyàn.
Người này trông có vẻ rất có kinh nghiệm.
看重 Xem trọng 他很看重友情。
Tā hěn kànzhòng yǒuqíng.
Anh ấy rất coi trọng tình bạn.
- Phân biệt “看” với các từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt với “看”
观看 (guānkàn) Xem (có phần trang trọng hơn) 观看 thường dùng cho sự kiện lớn (biểu diễn, diễu hành, v.v)
观察 (guānchá) Quan sát kỹ càng 观察 chú trọng đến quá trình phân tích, nghiên cứu
瞧 (qiáo) Nhìn (khẩu ngữ) 瞧 mang sắc thái khẩu ngữ, nhẹ nhàng
Ví dụ so sánh:
我们一起观看了开幕式。
Wǒmen yīqǐ guānkàn le kāimùshì.
Chúng tôi cùng xem lễ khai mạc.
他正在仔细观察昆虫。
Tā zhèngzài zǐxì guānchá kūnchóng.
Anh ấy đang cẩn thận quan sát côn trùng.
快瞧,天上有一只鸟!
Kuài qiáo, tiānshàng yǒu yī zhī niǎo!
Nhìn kìa, trên trời có một con chim!
【看】- Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
看 (pinyin: kàn) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nghĩa gốc là dùng mắt để quan sát, từ đó mở rộng ra các nghĩa như:
Xem (phim, tivi, sách báo)
Nhìn (trực tiếp vào đối tượng)
Khám bệnh
Thăm hỏi ai đó
Trông nom, chăm sóc
Đánh giá, dự đoán
Coi thường (trong trường hợp đặc biệt như 看不起)
- Loại từ
Thuộc loại động từ. - Các cách dùng phổ biến
3.1. Biểu thị hành động “nhìn”, “xem”
Dùng để diễn tả hành động dùng mắt quan sát một đối tượng, hoặc dùng mắt để theo dõi sự việc.
Ví dụ:
我在看电视。
Wǒ zài kàn diànshì.
→ Tôi đang xem tivi.
他喜欢看电影。
Tā xǐhuān kàn diànyǐng.
→ Anh ấy thích xem phim.
请看黑板。
Qǐng kàn hēibǎn.
→ Xin hãy nhìn bảng đen.
3.2. Biểu thị hành động “đọc” tài liệu, sách báo
Khi 看 đứng trước danh từ như 书 (sách), 报纸 (báo), nó mang nghĩa là “đọc”.
Ví dụ:
我喜欢看小说。
Wǒ xǐhuān kàn xiǎoshuō.
→ Tôi thích đọc tiểu thuyết.
他每天早上看报纸。
Tā měitiān zǎoshang kàn bàozhǐ.
→ Mỗi sáng anh ấy đọc báo.
3.3. Biểu thị hành động “đi thăm”
“看” có thể dùng để nói “đi thăm” ai đó, thường đi kèm với người làm tân ngữ.
Ví dụ:
我明天去看朋友。
Wǒ míngtiān qù kàn péngyǒu.
→ Ngày mai tôi đi thăm bạn.
医生每天来看病人。
Yīshēng měitiān lái kàn bìngrén.
→ Bác sĩ mỗi ngày đều đến thăm bệnh nhân.
3.4. Biểu thị hành động “khám bệnh”
“看病” nghĩa là “khám bệnh”.
Ví dụ:
你应该去医院看病。
Nǐ yīnggāi qù yīyuàn kànbìng.
→ Bạn nên đi bệnh viện khám bệnh.
医生正在给他看病。
Yīshēng zhèngzài gěi tā kànbìng.
→ Bác sĩ đang khám bệnh cho anh ấy.
3.5. Biểu thị “chăm sóc”, “trông nom”
Ví dụ:
妈妈在家看孩子。
Māmā zài jiā kàn háizi.
→ Mẹ ở nhà trông con.
她在医院看护病人。
Tā zài yīyuàn kānhù bìngrén.
→ Cô ấy chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
3.6. Biểu thị “dự đoán”, “xem xét”
“看” có thể mang nghĩa dự đoán kết quả hoặc đánh giá tình hình.
Ví dụ:
看天气,今天可能会下雨。
Kàn tiānqì, jīntiān kěnéng huì xiàyǔ.
→ Nhìn thời tiết thì hôm nay có khả năng sẽ mưa.
让我看看再说。
Ràng wǒ kànkan zài shuō.
→ Để tôi xem rồi hẵng nói.
3.7. Một số cụm từ cố định
Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
看起来 Trông có vẻ như 他看起来很累。 Tā kànqǐlái hěn lèi. Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
看得出 Có thể nhận ra 看得出你很紧张。 Kàn de chū nǐ hěn jǐnzhāng. Có thể nhận ra bạn rất căng thẳng.
看不起 Coi thường 他看不起穷人。 Tā kànbuqǐ qióngrén. Anh ta coi thường người nghèo.
看一看/看看 Xem thử, xem qua 你可以看一看这个文件。 Nǐ kěyǐ kàn yīkàn zhège wénjiàn. Bạn có thể xem thử tài liệu này.
看 (kàn) – Giải thích cực kỳ chi tiết
I. Tổng quan
Từ loại: Động từ (动词)
Phiên âm: kàn
Thanh điệu: Thanh 4 (giọng xuống)
看 là một trong những động từ căn bản nhất trong tiếng Trung, có phạm vi ứng dụng rất rộng, không chỉ đơn giản là “nhìn”, mà còn mang những nghĩa liên quan đến xem, thăm hỏi, quan sát, phán đoán, xem trọng, chăm sóc, và dự đoán.
Theo ngữ cảnh, 看 còn tham gia vào rất nhiều thành phần cấu trúc câu quan trọng trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.
II. Các nghĩa chi tiết và ví dụ phong phú
- 看 = Nhìn, quan sát bằng mắt
Giải thích: Dùng mắt để nhìn vào một vật thể, hiện tượng, con người.
Ví dụ:
请你看这张照片。
(Qǐng nǐ kàn zhè zhāng zhàopiàn.)
→ Xin mời bạn nhìn tấm ảnh này.
他正在看窗外的风景。
(Tā zhèngzài kàn chuāngwài de fēngjǐng.)
→ Anh ấy đang nhìn ngắm phong cảnh ngoài cửa sổ.
小孩子喜欢看天上的星星。
(Xiǎo háizi xǐhuān kàn tiānshàng de xīngxīng.)
→ Trẻ con thích ngắm sao trên trời.
Lưu ý:
→ Khi chỉ đơn thuần dùng mắt để quan sát, không nhất thiết phải hiểu sâu nội dung.
- 看 = Xem (phim, kịch, sách, tài liệu…)
Giải thích: Không chỉ là nhìn, mà còn tập trung để hiểu nội dung.
Ví dụ:
今天晚上我们一起去看电影吧。
(Jīntiān wǎnshang wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.)
→ Tối nay chúng ta cùng đi xem phim nhé.
妈妈正在看一本食谱。
(Māmā zhèngzài kàn yì běn shípǔ.)
→ Mẹ đang xem một quyển sách dạy nấu ăn.
我一有空就喜欢看书。
(Wǒ yì yǒu kòng jiù xǐhuān kàn shū.)
→ Tôi thích đọc sách mỗi khi rảnh.
Đi sâu hơn:
“看书” (kàn shū) = đọc sách
“看报” (kàn bào) = đọc báo
“看电视” (kàn diànshì) = xem TV
- 看 = Thăm hỏi, thăm viếng
Giải thích: Đến gặp người khác để hỏi thăm, chăm sóc, hoặc thể hiện tình cảm.
Ví dụ:
上个星期我去看了外婆。
(Shàng ge xīngqī wǒ qù kàn le wàipó.)
→ Tuần trước tôi đã đi thăm bà ngoại.
医生每天早上来病房看病人。
(Yīshēng měitiān zǎoshang lái bìngfáng kàn bìngrén.)
→ Bác sĩ mỗi sáng đến phòng bệnh để thăm bệnh nhân.
如果有时间,应该多去看看父母。
(Rúguǒ yǒu shíjiān, yīnggāi duō qù kànkan fùmǔ.)
→ Nếu có thời gian, nên đi thăm bố mẹ nhiều hơn.
Ghi nhớ:
“看病” (kàn bìng) = đi khám bệnh
“看望” (kànwàng) = thăm hỏi, viếng thăm
- 看 = Đánh giá, phán đoán, nhận định
Giải thích: Không chỉ dùng mắt, mà còn dùng tâm trí để đánh giá, phân tích, bình luận.
Ví dụ:
看你的表现,这次考试一定能过。
(Kàn nǐ de biǎoxiàn, zhè cì kǎoshì yídìng néng guò.)
→ Nhìn vào biểu hiện của bạn, kỳ thi lần này chắc chắn bạn sẽ đậu.
事情的成败要看努力程度。
(Shìqíng de chéngbài yào kàn nǔlì chéngdù.)
→ Thành bại của công việc tùy thuộc vào mức độ nỗ lực.
这要看老板怎么决定了。
(Zhè yào kàn lǎobǎn zěnme juédìng le.)
→ Việc này còn phải xem sếp quyết định thế nào.
Đặc điểm ngữ pháp:
“要看 + điều kiện”: Phụ thuộc vào…
- 看 = Chăm sóc, trông coi
Giải thích: Có trách nhiệm chăm lo, bảo vệ người hay vật.
Ví dụ:
你帮我看一下孩子,我去接个电话。
(Nǐ bāng wǒ kàn yíxià háizi, wǒ qù jiē ge diànhuà.)
→ Bạn trông giúp tôi đứa bé một lát, tôi đi nghe điện thoại.
老王专门负责看仓库。
(Lǎo Wáng zhuānmén fùzé kàn cāngkù.)
→ Anh Vương chuyên trách việc trông coi kho hàng.
- 看 = Dự đoán, dự báo
Giải thích: Thông qua hiện tượng bên ngoài để phán đoán một khả năng sẽ xảy ra.
Ví dụ:
看天气预报,明天有大雨。
(Kàn tiānqì yùbào, míngtiān yǒu dàyǔ.)
→ Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa lớn.
你这么用功,我看你肯定能考上。
(Nǐ zhème yònggōng, wǒ kàn nǐ kěndìng néng kǎoshàng.)
→ Bạn chăm chỉ như vậy, tôi đoán chắc bạn sẽ thi đậu.
III. Các mẫu câu, cấu trúc quan trọng với “看”
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
看一看 / 看一下 Xem thử, nhìn một chút 来,咱们看一看这个地方。(Lái, zánmen kàn yí kàn zhège dìfang.) → Nào, chúng ta xem thử chỗ này.
看起来 Trông có vẻ như 他看起来很累。(Tā kànqǐlái hěn lèi.) → Anh ấy trông có vẻ mệt.
看不懂 Không hiểu (nhìn mà không hiểu) 这本书我看不懂。(Zhè běn shū wǒ kànbudǒng.) → Tôi không hiểu cuốn sách này.
看完 Xem xong 我已经把电影看完了。(Wǒ yǐjīng bǎ diànyǐng kànwán le.) → Tôi đã xem xong bộ phim rồi.
看得见 Có thể nhìn thấy 在这里可以清楚地看得见海。(Zài zhèlǐ kěyǐ qīngchǔ de kàndéjiàn hǎi.) → Từ đây có thể nhìn rõ biển.
IV. Thành ngữ, cụm từ liên quan đến “看”
另眼相看 (lìng yǎn xiāng kàn) — Nhìn nhận bằng con mắt khác, đánh giá lại
看风使舵 (kàn fēng shǐ duò) — Tùy cơ ứng biến
看在眼里,疼在心里 (kàn zài yǎn lǐ, téng zài xīn lǐ) — Thấy trong mắt, đau trong lòng (rất cảm động)
看不顺眼 (kàn bù shùn yǎn) — Ngứa mắt, không ưa nổi
看 là gì?
看 (kàn) là một động từ trong tiếng Trung, rất phổ biến, với nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Những nghĩa chính của “看”:
Nhìn, xem (dùng mắt để quan sát)
Đọc (một số ngữ cảnh là đọc sách, báo)
Khám bệnh, gặp bác sĩ
Thăm hỏi (thăm người thân, bạn bè)
Đánh giá, nhận xét, cho rằng
Xem xét, quan sát tình hình
Trông nom, chăm sóc
- Loại từ của 看
Động từ (Verb)
看 chủ yếu được dùng như một động từ, đôi khi trong ngôn ngữ nói nhanh, nó kết hợp với các động từ hoặc trạng từ khác để bổ sung nghĩa.
- Các nghĩa chi tiết của 看 và ví dụ
2.1. 看 = Nhìn, xem (cái gì bằng mắt)
Ý nghĩa: Dùng mắt để quan sát một vật thể, cảnh vật, người…
Ví dụ:
看电视 (kàn diànshì) – xem tivi
看电影 (kàn diànyǐng) – xem phim
看风景 (kàn fēngjǐng) – ngắm cảnh
Câu mẫu:
他正在看电视。
(tā zhèngzài kàn diànshì)
Anh ấy đang xem tivi.
我们去看电影吧!
(wǒmen qù kàn diànyǐng ba)
Chúng ta đi xem phim nhé!
看,这就是我说的那本书。
(kàn, zhè jiùshì wǒ shuō de nà běn shū)
Nhìn đi, đây chính là quyển sách mà tôi đã nói.
2.2. 看 = Đọc (xem sách, báo…)
Ý nghĩa: Dùng mắt để đọc nội dung chữ viết.
Ví dụ:
看书 (kàn shū) – đọc sách
看报纸 (kàn bàozhǐ) – đọc báo
Câu mẫu: 4. 每天晚上我都会看一会儿书。
(měitiān wǎnshàng wǒ dōu huì kàn yīhuìr shū)
Mỗi tối tôi đều đọc sách một lúc.
他喜欢在地铁上看报纸。
(tā xǐhuān zài dìtiě shàng kàn bàozhǐ)
Anh ấy thích đọc báo trên tàu điện ngầm.
2.3. 看 = Khám bệnh, gặp bác sĩ
Ý nghĩa: Đi khám sức khỏe, gặp bác sĩ để chữa bệnh.
Ví dụ:
看病 (kàn bìng) – khám bệnh
看医生 (kàn yīshēng) – gặp bác sĩ
Câu mẫu: 6. 我感冒了,要去看医生。
(wǒ gǎnmào le, yào qù kàn yīshēng)
Tôi bị cảm rồi, cần đi gặp bác sĩ.
她生病了,昨天去看病了。
(tā shēngbìng le, zuótiān qù kàn bìng le)
Cô ấy bị bệnh, hôm qua đã đi khám.
2.4. 看 = Thăm hỏi (thăm người)
Ý nghĩa: Đến gặp ai đó vì lý do thăm hỏi, an ủi.
Ví dụ:
看朋友 (kàn péngyǒu) – thăm bạn
看家人 (kàn jiārén) – thăm gia đình
Câu mẫu: 8. 假期我想去看爷爷奶奶。
(jiàqī wǒ xiǎng qù kàn yéyé nǎinai)
Kỳ nghỉ tôi muốn đi thăm ông bà.
她每周都去看望父母。
(tā měi zhōu dōu qù kànwàng fùmǔ)
Cô ấy mỗi tuần đều đi thăm bố mẹ.
2.5. 看 = Đánh giá, nhận xét, cho rằng
Ý nghĩa: Bày tỏ ý kiến, quan điểm cá nhân.
Ví dụ:
我看他不错。 (wǒ kàn tā búcuò) – Tôi thấy anh ấy không tệ.
你怎么看? (nǐ zěnme kàn?) – Bạn thấy thế nào?
Câu mẫu: 10. 我看这个项目很有前途。
(wǒ kàn zhège xiàngmù hěn yǒu qiántú)
Tôi thấy dự án này rất có triển vọng.
你怎么看这件事?
(nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì)
Bạn nghĩ thế nào về chuyện này?
2.6. 看 = Xem xét, căn cứ vào tình hình
Ý nghĩa: Tùy tình hình để quyết định.
Ví dụ:
看情况再说。 (kàn qíngkuàng zài shuō) – Xem tình hình rồi tính.
Câu mẫu: 12. 明天要不要出去玩,看天气怎么样。
(míngtiān yàobùyào chūqù wán, kàn tiānqì zěnmeyàng)
Ngày mai có ra ngoài chơi hay không, phải xem thời tiết thế nào.
2.7. 看 = Trông nom, chăm sóc
Ý nghĩa: Chăm sóc người, vật, hoặc trông giữ.
Ví dụ:
看孩子 (kàn háizi) – trông trẻ
看家 (kàn jiā) – trông nhà
Câu mẫu: 13. 妈妈让我帮她看弟弟。
(māmā ràng wǒ bāng tā kàn dìdi)
Mẹ nhờ tôi trông em trai.
奶奶在家看家。
(nǎinai zài jiā kàn jiā)
Bà ở nhà trông nhà.
- Các cụm từ cố định với 看
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ
看一看 kàn yī kàn Nhìn thử
看见 kànjiàn Nhìn thấy
看好 kàn hǎo Đánh giá cao, coi trọng
看不起 kànbuqǐ Coi thường
Ví dụ:
他看起来很累。
(tā kàn qǐlái hěn lèi)
Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
你去看一看吧。
(nǐ qù kàn yī kàn ba)
Bạn đi xem thử đi.
我昨天在街上看见了他。
(wǒ zuótiān zài jiē shàng kànjiàn le tā)
Hôm qua tôi đã nhìn thấy anh ấy trên phố.
大家都很看好这个新人。
(dàjiā dōu hěn kànhǎo zhège xīnrén)
Mọi người đều rất đánh giá cao người mới này.
不要看不起别人。
(búyào kànbuqǐ biérén)
Đừng coi thường người khác.
- Tổng kết ngắn gọn
Phân loại Nghĩa Câu ví dụ ngắn
看电视 xem tivi 他正在看电视。
看书 đọc sách 我喜欢看书。
看病 khám bệnh 我要去看病。
看朋友 thăm bạn 我去看朋友。
看起来 trông có vẻ 他看起来很开心。
看情况 xem tình hình 看情况再说。
【看】– Giải thích chi tiết
- Định nghĩa cơ bản
看 (pinyin: kàn) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa gốc là nhìn, xem, trông.
Ngoài nghĩa gốc, từ này còn được mở rộng thành nhiều nghĩa khác như: thăm nom, khám bệnh, chăm sóc, đánh giá, dự đoán, coi trọng hoặc coi thường, biểu đạt quan điểm.
看 là một động từ rất thường gặp trong tiếng Trung, sử dụng linh hoạt trong hội thoại và văn viết.
- Các nghĩa cụ thể và cách dùng
2.1. Nghĩa “nhìn”, “xem”, “trông”
Chỉ hành động dùng mắt quan sát một vật thể, hiện tượng.
Ví dụ:
他在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem ti vi.
小猫静静地看着我。
Xiǎo māo jìngjìng de kàn zhe wǒ.
Con mèo con lặng lẽ nhìn tôi.
2.2. Nghĩa “đọc” (xem chữ viết)
Chỉ hành động nhìn vào chữ và hiểu nội dung.
Ví dụ:
我喜欢看小说。
Wǒ xǐhuān kàn xiǎoshuō.
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
你能看懂这篇文章吗?
Nǐ néng kàn dǒng zhè piān wénzhāng ma?
Bạn có đọc hiểu bài văn này không?
2.3. Nghĩa “thăm nom”, “gặp gỡ”
Chỉ việc đến gặp ai đó hoặc thăm hỏi.
Ví dụ:
明天我去看爷爷奶奶。
Míngtiān wǒ qù kàn yéye nǎinai.
Ngày mai tôi sẽ đi thăm ông bà.
医生来看病人了。
Yīshēng lái kàn bìngrén le.
Bác sĩ đến thăm bệnh nhân rồi.
2.4. Nghĩa “khám bệnh”
Chỉ việc đến bác sĩ để khám sức khỏe.
Ví dụ:
如果你不舒服,就去看医生吧。
Rúguǒ nǐ bù shūfu, jiù qù kàn yīshēng ba.
Nếu bạn không khỏe thì đi khám bác sĩ đi.
妈妈带我去医院看病。
Māma dài wǒ qù yīyuàn kàn bìng.
Mẹ dẫn tôi đến bệnh viện khám bệnh.
2.5. Nghĩa “chăm sóc”, “trông nom”
Chỉ hành động chăm sóc ai đó hoặc trông coi một nơi nào đó.
Ví dụ:
保姆正在看孩子。
Bǎomǔ zhèngzài kàn háizi.
Người giúp việc đang chăm sóc đứa trẻ.
他负责看守大门。
Tā fùzé kānshǒu dàmén.
Anh ấy phụ trách trông coi cổng lớn.
2.6. Nghĩa “đánh giá”, “phán đoán”
Dùng để diễn đạt hành động suy đoán, đánh giá tình hình, sự việc.
Ví dụ:
看情况再决定。
Kàn qíngkuàng zài juédìng.
Xem tình hình rồi mới quyết định.
我看他不会来了。
Wǒ kàn tā bù huì lái le.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến đâu.
2.7. Nghĩa “biểu đạt quan điểm, ý kiến”
Chỉ việc trình bày nhận xét, quan điểm về một sự vật hoặc sự việc.
Ví dụ:
你的看法很有道理。
Nǐ de kànfǎ hěn yǒu dàolǐ.
Quan điểm của bạn rất hợp lý.
我们对这件事看法不同。
Wǒmen duì zhè jiàn shì kànfǎ bùtóng.
Chúng tôi có ý kiến khác nhau về việc này.
- Các mẫu câu thông dụng với “看”
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
看 + Danh từ Nhìn, xem cái gì 看电影 (kàn diànyǐng) – xem phim
看一下 / 看一看 Xem một chút 请你看一下这个文件。
Qǐng nǐ kàn yíxià zhè ge wénjiàn.
Xin bạn xem qua tài liệu này.
看起来 + tính từ Trông có vẻ 他看起来很累。
Tā kànqǐlái hěn lèi.
Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
去看 + Người Đi thăm ai đó 我们周末去看朋友。
Wǒmen zhōumò qù kàn péngyǒu.
Cuối tuần chúng tôi đi thăm bạn.
让 + Ai đó + 看看 Để cho ai đó xem thử 让我看看。
Ràng wǒ kànkan.
Để tôi xem thử.
- Các từ ghép và thành ngữ liên quan
Từ ghép / Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
看不懂 (kàn bù dǒng) Xem không hiểu 这本书我看不懂。
Zhè běn shū wǒ kàn bù dǒng.
Tôi không hiểu quyển sách này.
看不起 (kàn bù qǐ) Coi thường 不要看不起别人。
Bùyào kàn bù qǐ biérén.
Đừng coi thường người khác.
看得起 (kàn de qǐ) Coi trọng, đánh giá cao 老板很看得起他。
Lǎobǎn hěn kàn de qǐ tā.
Sếp rất coi trọng anh ấy.
看过 (kàn guò) Đã từng xem qua 我看过那部电影了。
Wǒ kànguò nà bù diànyǐng le.
Tôi đã xem bộ phim đó rồi.
看清楚 (kàn qīngchu) Nhìn rõ 请你看清楚再回答。
Qǐng nǐ kàn qīngchu zài huídá.
Xin bạn nhìn rõ rồi hãy trả lời.
看 (kàn) — Giải thích chi tiết, không dùng biểu tượng
- Định nghĩa tổng quan
看 (kàn) là một động từ trong tiếng Trung, với nghĩa gốc là dùng mắt để quan sát, nhìn, từ đó mở rộng ra nhiều ý nghĩa khác như xem xét, dự đoán, chăm sóc, thăm hỏi, đánh giá, vân vân. Đây là một từ rất phổ biến và có tần suất xuất hiện cao trong tiếng Trung hiện đại. - Nguồn gốc chữ Hán
Chữ 看 có bộ thành phần là 目 (mù, nghĩa là mắt) và phần trên là nét mô phỏng hình bàn tay (tay che mắt để nhìn xa hơn).
Ý nghĩa nguyên thủy của chữ là dùng tay che ánh sáng để nhìn rõ vật ở xa.
Điều này phản ánh việc quan sát kỹ càng, chú ý cẩn thận chứ không phải chỉ nhìn lướt qua.
- Các nghĩa chi tiết của 看
3.1. Nghĩa gốc: “Nhìn”, “xem”, “quan sát”
Đây là nghĩa cơ bản nhất, chỉ hành động dùng mắt để nhìn vào sự vật.
Ví dụ:
看书 (kàn shū)
Đọc sách.
Phiên âm: kàn shū
Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách.
看电视 (kàn diànshì)
Xem tivi.
Phiên âm: kàn diànshì
Nghĩa tiếng Việt: Xem ti-vi.
看电影 (kàn diànyǐng)
Xem phim.
Phiên âm: kàn diànyǐng
Nghĩa tiếng Việt: Xem phim.
孩子在看天空。
(Háizi zài kàn tiānkōng.)
Đứa trẻ đang nhìn bầu trời.
请你帮我看看这里有什么问题。
(Qǐng nǐ bāng wǒ kànkan zhèlǐ yǒu shénme wèntí.)
Làm ơn giúp tôi xem có vấn đề gì ở đây.
3.2. Nghĩa mở rộng: “Xem xét”, “cân nhắc”, “nghiên cứu”
Ngoài hành động quan sát bằng mắt, 看 còn mang hàm ý sâu hơn là cân nhắc, suy nghĩ, xem xét vấn đề.
Ví dụ:
这件事要好好看一看再决定。
(Zhè jiàn shì yào hǎohāo kàn yí kàn zài juédìng.)
Việc này cần xem xét kỹ lưỡng rồi mới quyết định.
买房子不能只看价格,还要看位置。
(Mǎi fángzi bùnéng zhǐ kàn jiàgé, háiyào kàn wèizhì.)
Mua nhà không thể chỉ nhìn giá cả, còn phải xem vị trí.
看情况而定。
(Kàn qíngkuàng ér dìng.)
Phụ thuộc vào tình hình mà quyết định.
先看一下这个计划的可行性。
(Xiān kàn yíxià zhège jìhuà de kěxíngxìng.)
Trước tiên hãy xem xét tính khả thi của kế hoạch này.
3.3. Nghĩa: “Dự đoán”, “phán đoán”, “nhận xét”
Dựa trên biểu hiện bên ngoài để đưa ra phán đoán, dự đoán.
Ví dụ:
看天气,今天会很冷。
(Kàn tiānqì, jīntiān huì hěn lěng.)
Nhìn thời tiết, hôm nay sẽ rất lạnh.
看样子,他似乎很忙。
(Kàn yàngzi, tā sìhū hěn máng.)
Nhìn bộ dạng, có vẻ anh ấy rất bận.
从她的表情来看,她已经知道了真相。
(Cóng tā de biǎoqíng lái kàn, tā yǐjīng zhīdào le zhēnxiàng.)
Từ nét mặt của cô ấy, có thể đoán rằng cô đã biết sự thật.
3.4. Nghĩa: “Thăm hỏi”, “đi thăm”
Dùng 看 để chỉ hành động đến gặp người khác vì mục đích thăm hỏi, chăm sóc.
Ví dụ:
去医院看病人。
(Qù yīyuàn kàn bìngrén.)
Đến bệnh viện thăm bệnh nhân.
昨天我去看了爷爷奶奶。
(Zuótiān wǒ qù kàn le yéye nǎinai.)
Hôm qua tôi đi thăm ông bà.
他每个周末都会去看父母。
(Tā měi gè zhōumò dōu huì qù kàn fùmǔ.)
Anh ấy mỗi cuối tuần đều đi thăm bố mẹ.
3.5. Nghĩa: “Chăm sóc”, “trông coi”
看 có thể biểu thị hành động chăm sóc người hoặc vật.
Ví dụ:
帮我看一下孩子,我出去买点东西。
(Bāng wǒ kàn yíxià háizi, wǒ chūqù mǎi diǎn dōngxī.)
Giúp tôi trông đứa trẻ, tôi đi ra ngoài mua chút đồ.
奶奶在家看小狗。
(Nǎinai zài jiā kàn xiǎogǒu.)
Bà đang chăm sóc chú chó con ở nhà.
保姆负责看孩子。
(Bǎomǔ fùzé kàn háizi.)
Người giúp việc chịu trách nhiệm trông trẻ.
3.6. Nghĩa: “Coi trọng”, “đánh giá cao”
Khi 看 mang ý nghĩa xem trọng một người hay một việc, thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao.
Ví dụ:
老板很看重你的能力。
(Lǎobǎn hěn kànzhòng nǐ de nénglì.)
Sếp rất coi trọng năng lực của bạn.
他不喜欢被别人小看。
(Tā bù xǐhuān bèi biérén xiǎokàn.)
Anh ấy không thích bị người khác coi thường.
公司非常看重经验丰富的员工。
(Gōngsī fēicháng kànzhòng jīngyàn fēngfù de yuángōng.)
Công ty rất coi trọng những nhân viên có kinh nghiệm phong phú.
- Một số cụm từ phổ biến với 看
看一看 (kàn yí kàn): Nhìn một chút, xem thử.
看得见 (kàn de jiàn): Nhìn thấy.
看不见 (kàn bú jiàn): Không nhìn thấy.
看得懂 (kàn de dǒng): Hiểu được khi nhìn.
看不懂 (kàn bù dǒng): Không hiểu khi nhìn.
看起来 (kàn qǐlái): Trông có vẻ.
看得出 (kàn de chū): Có thể nhận ra.
看不起 (kàn bù qǐ): Coi thường.
看重 (kànzhòng): Xem trọng, coi trọng.
- Các mẫu câu thực tế sử dụng 看
他正在看一本小说。
(Tā zhèngzài kàn yī běn xiǎoshuō.)
Anh ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
看样子要下雨了。
(Kàn yàngzi yào xiàyǔ le.)
Xem chừng trời sắp mưa.
请医生看一下我的伤口。
(Qǐng yīshēng kàn yíxià wǒ de shāngkǒu.)
Làm ơn để bác sĩ xem vết thương của tôi.
小孩子在看动画片。
(Xiǎo háizi zài kàn dònghuà piàn.)
Đứa trẻ đang xem phim hoạt hình.
这件事要看老板的决定。
(Zhè jiàn shì yào kàn lǎobǎn de juédìng.)
Việc này phải tùy vào quyết định của sếp.
- Loại từ
看 là động từ (verb) trong tiếng Trung. Nó có thể được dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp đặc biệt. Ngoài ra, 看 cũng xuất hiện trong một số thành ngữ hoặc cấu trúc cố định. - Ý nghĩa chính của 看
看 có các ý nghĩa chính sau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Nhìn, xem, quan sát:
Chỉ hành động dùng mắt để nhìn một sự vật, sự việc hoặc hiện tượng.
Ví dụ: 看书 (kàn shū) – đọc sách, 看电影 (kàn diànyǐng) – xem phim.
Thăm, đến gặp:
Chỉ hành động đến thăm ai đó, thường mang ý nghĩa thân mật.
Ví dụ: 看朋友 (kàn péngyǒu) – thăm bạn bè.
Xem xét, đánh giá:
Chỉ hành động xem xét một vấn đề, tình huống hoặc đưa ra ý kiến.
Ví dụ: 看情况 (kàn qíngkuàng) – xem tình hình.
Chăm sóc, trông nom:
Chỉ hành động chăm sóc hoặc giám sát ai đó/cái gì đó.
Ví dụ: 看孩子 (kàn háizi) – trông trẻ.
Dùng trong cấu trúc ngữ pháp để biểu thị thử làm gì đó:
Kết hợp với động từ khác trong cấu trúc 看看 (kàn kàn) để diễn tả hành động thử làm một việc gì đó.
Ví dụ: 试试看 (shì shì kàn) – thử xem.
Dùng trong câu cảm thán hoặc biểu đạt ý kiến:
看 có thể xuất hiện trong các câu để nhấn mạnh ý kiến hoặc quan điểm.
Ví dụ: 看你怎么办!(Kàn nǐ zěnme bàn!) – Xem ngươi làm sao đây!
- Cách sử dụng và mẫu câu
Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của 看 kèm theo mẫu câu và ví dụ cụ thể:
a. 看 với nghĩa “nhìn, xem, quan sát”
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 看 + 宾语 (tân ngữ)
Tân ngữ thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự vật, sự việc.
Ví dụ:
我看书。
(Wǒ kàn shū.)
Tôi đọc sách.
他看电视。
(Tā kàn diànshì.)
Anh ấy xem tivi.
我们去看电影吧!
(Wǒmen qù kàn diànyǐng ba!)
Chúng ta đi xem phim nhé!
b. 看 với nghĩa “thăm, đến gặp”
Cấu trúc: 主语 + 看 + 宾语 (thường là người)
Ví dụ:
我去看我奶奶。
(Wǒ qù kàn wǒ nǎinai.)
Tôi đi thăm bà tôi.
你去看医生了吗?
(Nǐ qù kàn yīshēng le ma?)
Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?
c. 看 với nghĩa “xem xét, đánh giá”
Cấu trúc: 主语 + 看 + 宾语 (thường là vấn đề, tình huống)
Ví dụ:
这件事我们得好好看看。
(Zhè jiàn shì wǒmen děi hǎohǎo kàn kàn.)
Việc này chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng.
你看这个计划怎么样?
(Nǐ kàn zhège jìhuà zěnme yàng?)
Bạn thấy kế hoạch này thế nào?
d. 看 với nghĩa “chăm sóc, trông nom”
Cấu trúc: 主语 + 看 + 宾语 (người hoặc vật cần trông nom)
Ví dụ:
她在家看孩子。
(Tā zài jiā kàn háizi.)
Cô ấy ở nhà trông trẻ.
请你帮我看一下行李。
(Qǐng nǐ bāng wǒ kàn yīxià xínglǐ.)
Vui lòng trông giúp tôi hành lý.
e. 看看 (kàn kàn) với nghĩa “thử xem, nhìn thử”
Cấu trúc: 动词 (động từ) + 看看
Thường mang ý nghĩa làm thử một hành động để xem kết quả.
Ví dụ:
试试看吧!
(Shì shì kàn ba!)
Thử xem đi!
我们去超市看看有什么好吃的。
(Wǒmen qù chāoshì kàn kàn yǒu shénme hǎochī de.)
Chúng ta đến siêu thị xem có gì ngon không.
f. 看 trong câu cảm thán hoặc nhấn mạnh
Cấu trúc: 看 + 主语 + 动词/句子
Ví dụ:
看你多聪明!
(Kàn nǐ duō cōngmíng!)
Xem ngươi thông minh chưa kìa!
看他跑得多快!
(Kàn tā pǎo de duō kuài!)
Nhìn anh ta chạy nhanh chưa!
- Các ví dụ mở rộng
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa để bạn hiểu rõ hơn về cách dùng 看 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Nhìn/xem một vật cụ thể:
我喜欢看星星。
(Wǒ xǐhuān kàn xīngxīng.)
Tôi thích ngắm sao.
他在看报纸。
(Tā zài kàn bàozhǐ.)
Anh ấy đang đọc báo.
Thăm người thân/bạn bè:
周末我去看我父母。
(Zhōumò wǒ qù kàn wǒ fùmǔ.)
Cuối tuần tôi đi thăm bố mẹ.
她生病了,我得去看她。
(Tā shēngbìng le, wǒ děi qù kàn tā.)
Cô ấy bị ốm, tôi phải đi thăm cô ấy.
Xem xét tình huống:
这个问题我们再看看吧。
(Zhège wèntí wǒmen zài kàn kàn ba.)
Vấn đề này chúng ta xem xét lại nhé.
看样子要下雨了。
(Kàn yàngzi yào xiàyǔ le.)
Có vẻ như trời sắp mưa rồi.
Chăm sóc, trông nom:
你能帮我看一下狗吗?
(Nǐ néng bāng wǒ kàn yīxià gǒu ma?)
Bạn có thể trông giúp tôi con chó không?
他在医院看病人。
(Tā zài yīyuàn kàn bìngrén.)
Anh ấy đang chăm sóc bệnh nhân ở bệnh viện.
Thử làm gì đó (看看):
这个游戏很好玩,你试试看!
(Zhège yóuxì hěn hǎowán, nǐ shì shì kàn!)
Trò chơi này rất vui, bạn thử chơi xem!
我们去那家餐厅看看吧。
(Wǒmen qù nà jiā cāntīng kàn kàn ba.)
Chúng ta đến nhà hàng đó xem thử đi.
Cảm thán hoặc nhấn mạnh:
看这朵花多漂亮!
(Kàn zhè duǒ huā duō piàoliàng!)
Nhìn bông hoa này đẹp chưa kìa!
看他多努力!
(Kàn tā duō nǔlì!)
Nhìn anh ta nỗ lực chưa kìa!
- Lưu ý khi sử dụng 看
Phân biệt 看 và 见 (jiàn):
看 nhấn mạnh hành động nhìn hoặc xem, còn 见 thường mang nghĩa gặp mặt hoặc nhìn thấy kết quả.
Ví dụ:
我去看他。 (Wǒ qù kàn tā.) – Tôi đi thăm anh ấy. (Nhấn mạnh hành động thăm).
我去见他。 (Wǒ qù jiàn tā.) – Tôi đi gặp anh ấy. (Nhấn mạnh cuộc gặp).
Phân biệt 看 và 观看 (guānkàn):
看 thông dụng hơn, dùng trong văn nói hàng ngày.
观看 trang trọng hơn, thường dùng cho các sự kiện lớn như buổi biểu diễn, trận đấu.
Ví dụ:
我看电视。 (Wǒ kàn diànshì.) – Tôi xem tivi. (Thông thường).
我们观看比赛。 (Wǒmen guānkàn bǐsài.) – Chúng tôi xem trận đấu. (Trang trọng).
Ngữ điệu và ngữ cảnh:
Trong văn nói, 看 thường được dùng linh hoạt, và ngữ điệu có thể thay đổi ý nghĩa. Ví dụ, khi nói 看看 với giọng nhẹ nhàng, nó mang nghĩa “xem thử”, nhưng nếu nhấn mạnh, có thể mang ý “hãy xem đi!”. - Thành ngữ và cụm từ liên quan
Dưới đây là một số thành ngữ hoặc cụm từ phổ biến với 看:
好看 (hǎokàn): Đẹp, hấp dẫn (về ngoại hình hoặc nội dung).
Ví dụ: 这部电影很好看。 (Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn.) – Bộ phim này rất hay.
看不起 (kànbùqǐ): Coi thường, khinh thường.
Ví dụ: 他看不起穷人。 (Tā kànbùqǐ qióngrén.) – Anh ta coi thường người nghèo.
看重 (kànzhòng): Coi trọng, đánh giá cao.
Ví dụ: 老板很看重他。 (Lǎobǎn hěn kànzhòng tā.) – Ông chủ rất coi trọng anh ta.