周到 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
- 周到 là gì?
周到 là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là chu đáo, kỹ lưỡng, toàn diện, tức là suy nghĩ hoặc hành động một cách cẩn thận, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. - Loại từ
周到 (zhōudào): Tính từ - Giải thích chi tiết
Từ 周到 gồm hai thành phần:
周 (zhōu): chu vi, xung quanh, toàn diện
到 (dào): đến nơi, đạt đến
=> Kết hợp lại, 周到 mang nghĩa là toàn diện, suy nghĩ kỹ càng, làm việc không để sót điều gì. Thường dùng để mô tả người chu đáo hoặc một hành động, một dịch vụ, một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Các ngữ cảnh sử dụng từ 周到
Khen ngợi ai đó suy nghĩ cho người khác một cách chu đáo
Đánh giá chất lượng dịch vụ
Mô tả một kế hoạch, công việc được chuẩn bị kỹ lưỡng, không bỏ sót
- Các cụm từ thông dụng với 周到
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务周到 fúwù zhōudào dịch vụ chu đáo
安排周到 ānpái zhōudào sắp xếp chu đáo
考虑周到 kǎolǜ zhōudào suy nghĩ chu đáo
接待周到 jiēdài zhōudào tiếp đón chu đáo
准备周到 zhǔnbèi zhōudào chuẩn bị chu đáo - Ví dụ câu có từ 周到 kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
服务员的服务非常周到。
Fúwùyuán de fúwù fēicháng zhōudào.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
Ví dụ 2:
你考虑得真周到,谢谢你!
Nǐ kǎolǜ de zhēn zhōudào, xièxiè nǐ!
Bạn suy nghĩ thật chu đáo, cảm ơn bạn!
Ví dụ 3:
他的安排很周到,没有遗漏任何细节。
Tā de ānpái hěn zhōudào, méiyǒu yílòu rènhé xìjié.
Anh ấy sắp xếp rất chu đáo, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ 4:
妈妈总是为我们考虑得很周到。
Māmā zǒng shì wèi wǒmen kǎolǜ de hěn zhōudào.
Mẹ luôn suy nghĩ rất chu đáo cho chúng tôi.
Ví dụ 5:
这次会议准备得特别周到。
Zhè cì huìyì zhǔnbèi de tèbié zhōudào.
Buổi họp lần này được chuẩn bị đặc biệt chu đáo.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Điểm khác biệt
周到 zhōudào Chu đáo Nhấn mạnh đến sự kỹ lưỡng, không bỏ sót
仔细 zǐxì Cẩn thận Tập trung vào chi tiết khi làm việc
体贴 tǐtiē Quan tâm, tinh tế Nhấn mạnh đến cảm xúc, sự quan tâm người khác
完善 wánshàn Hoàn chỉnh Nhấn mạnh đến sự hoàn thiện - Kết luận
周到 là một tính từ rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung.
Dùng để đánh giá tích cực về con người, dịch vụ hoặc kế hoạch.
Thể hiện sự chu đáo, suy nghĩ kỹ lưỡng, cẩn trọng và không sơ suất.
- 周到 là gì?
Chữ Hán: 周到
Phiên âm: zhōudào
Loại từ: Tính từ
Ý nghĩa:
“周到” có nghĩa là suy nghĩ hoặc chăm lo một cách toàn diện, không bỏ sót điều gì, thường dùng để chỉ thái độ, hành vi hoặc cách sắp xếp cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng.
- Cách dùng của 周到
Dùng để khen ngợi ai đó đã suy nghĩ thấu đáo, chuẩn bị kỹ lưỡng, hoặc phục vụ chu đáo.
Có thể dùng để mô tả: dịch vụ, tiếp đãi, kế hoạch, lời nói, suy nghĩ,…
- Các cụm từ đi kèm thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
考虑周到 kǎolǜ zhōudào suy nghĩ chu đáo
安排周到 ānpái zhōudào sắp xếp chu đáo
服务周到 fúwù zhōudào phục vụ chu đáo
接待周到 jiēdài zhōudào tiếp đãi chu đáo
处理周到 chǔlǐ zhōudào xử lý khéo léo, chu đáo
想得周到 xiǎng de zhōudào nghĩ đến mọi khía cạnh, rất chu đáo - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
他考虑问题总是非常周到。
Tā kǎolǜ wèntí zǒng shì fēicháng zhōudào.
Anh ấy luôn suy nghĩ rất chu đáo về các vấn đề.
Ví dụ 2:
服务员的服务很周到,我们很满意。
Fúwùyuán de fúwù hěn zhōudào, wǒmen hěn mǎnyì.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo, chúng tôi rất hài lòng.
Ví dụ 3:
她为这次会议做了周到的准备。
Tā wèi zhè cì huìyì zuò le zhōudào de zhǔnbèi.
Cô ấy đã chuẩn bị chu đáo cho cuộc họp lần này.
Ví dụ 4:
你的安排真是太周到了,什么都考虑到了。
Nǐ de ānpái zhēn shì tài zhōudào le, shénme dōu kǎolǜ dào le.
Sự sắp xếp của bạn thật chu đáo, mọi thứ đều được tính đến.
Ví dụ 5:
他是个做事很周到的人,从不马虎。
Tā shì gè zuò shì hěn zhōudào de rén, cóng bù mǎhu.
Anh ấy là người làm việc rất chu đáo, chưa bao giờ qua loa.
Ví dụ 6:
为了不让客人失望,他们准备得十分周到。
Wèile bù ràng kèrén shīwàng, tāmen zhǔnbèi de shífēn zhōudào.
Để không làm khách thất vọng, họ đã chuẩn bị rất chu đáo.
Ví dụ 7:
她照顾病人特别周到,大家都很感激她。
Tā zhàogù bìngrén tèbié zhōudào, dàjiā dōu hěn gǎnjī tā.
Cô ấy chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo, mọi người đều rất biết ơn cô.
Ví dụ 8:
你这么周到,真让人佩服。
Nǐ zhème zhōudào, zhēn ràng rén pèifú.
Bạn chu đáo như vậy, thật khiến người ta khâm phục.
Ví dụ 9:
他的计划非常周到,没有一点漏洞。
Tā de jìhuà fēicháng zhōudào, méiyǒu yīdiǎn lòudòng.
Kế hoạch của anh ấy rất chu đáo, không có chút sơ hở nào.
Ví dụ 10:
我第一次见到这么周到的服务,太棒了!
Wǒ dì yī cì jiàn dào zhème zhōudào de fúwù, tài bàng le!
Lần đầu tiên tôi thấy dịch vụ chu đáo như vậy, thật tuyệt!
周到 – zhōudào – chu đáo, toàn diện
- Định nghĩa chi tiết:
周到 (zhōudào) là một tính từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa chu đáo, cẩn thận, toàn diện, xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh của sự việc, thường dùng để mô tả người hoặc hành động được suy nghĩ kỹ lưỡng, không bỏ sót điều gì.
Từ này thường được sử dụng trong tình huống giao tiếp hàng ngày, trong phục vụ khách hàng, công việc, tổ chức sự kiện, hoặc khi khen ngợi sự quan tâm, chăm sóc tận tình.
- Loại từ:
Tính từ (Adj): dùng để miêu tả hành vi, cách suy nghĩ hay cách làm việc kỹ lưỡng, không sơ sót, quan tâm đến chi tiết. - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
服务很周到 – phục vụ rất chu đáo
安排得很周到 – sắp xếp rất chu đáo
考虑得不够周到 – suy nghĩ chưa đủ chu đáo
周到的照顾 – sự chăm sóc chu đáo
想得很周到 – nghĩ rất chu đáo
- Ví dụ minh họa có pinyin và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
她的照顾非常周到,让我觉得很温暖。
Tā de zhàogù fēicháng zhōudào, ràng wǒ juéde hěn wēnnuǎn.
Sự chăm sóc của cô ấy rất chu đáo, khiến tôi cảm thấy ấm áp.
Ví dụ 2:
这家饭店的服务很周到,顾客都很满意。
Zhè jiā fàndiàn de fúwù hěn zhōudào, gùkè dōu hěn mǎnyì.
Dịch vụ của nhà hàng này rất chu đáo, khách hàng đều rất hài lòng.
Ví dụ 3:
他考虑问题非常周到,从不遗漏细节。
Tā kǎolǜ wèntí fēicháng zhōudào, cóng bù yílòu xìjié.
Anh ấy suy nghĩ vấn đề rất chu đáo, không bao giờ bỏ sót chi tiết.
Ví dụ 4:
老师对学生的安排十分周到,考虑到了每一个人。
Lǎoshī duì xuéshēng de ānpái shífēn zhōudào, kǎolǜ dào le měi yí gè rén.
Thầy giáo sắp xếp rất chu đáo cho học sinh, đã nghĩ đến từng người một.
Ví dụ 5:
你的建议很周到,我会认真考虑。
Nǐ de jiànyì hěn zhōudào, wǒ huì rènzhēn kǎolǜ.
Ý kiến của bạn rất chu đáo, tôi sẽ suy nghĩ kỹ.
Ví dụ 6:
他的计划虽然简单,但非常周到,没有遗漏任何问题。
Tā de jìhuà suīrán jiǎndān, dàn fēicháng zhōudào, méiyǒu yílòu rènhé wèntí.
Kế hoạch của anh ấy tuy đơn giản nhưng rất chu đáo, không bỏ sót vấn đề nào.
Ví dụ 7:
妈妈总是那么周到地为全家人着想。
Māma zǒngshì nàme zhōudào de wèi quán jiārén zhuóxiǎng.
Mẹ lúc nào cũng nghĩ cho cả gia đình một cách chu đáo như vậy.
Ví dụ 8:
酒店为客人准备了周到的接送服务。
Jiǔdiàn wèi kèrén zhǔnbèi le zhōudào de jiēsòng fúwù.
Khách sạn chuẩn bị dịch vụ đưa đón chu đáo cho khách hàng.
Ví dụ 9:
他不是不热心,而是考虑得不够周到。
Tā bù shì bù rèxīn, ér shì kǎolǜ de bù gòu zhōudào.
Anh ấy không phải không nhiệt tình, mà là chưa suy nghĩ đủ chu đáo.
Ví dụ 10:
朋友为我庆祝生日,准备得非常周到。
Péngyǒu wèi wǒ qìngzhù shēngrì, zhǔnbèi de fēicháng zhōudào.
Bạn bè tổ chức sinh nhật cho tôi, chuẩn bị rất chu đáo.
- Từ vựng liên quan:
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
细心 xìxīn cẩn thận
仔细 zǐxì kỹ càng
热情 rèqíng nhiệt tình
体贴 tǐtiē ân cần, chu đáo
贴心 tiēxīn tận tâm
完善 wánshàn hoàn thiện
整齐 zhěngqí ngăn nắp - Ghi chú sử dụng:
“周到” mang tính tích cực, thường dùng để ca ngợi sự tỉ mỉ và quan tâm đến người khác.
Khi nói ai đó “不够周到”, tức là người đó đã thiếu sót, chưa nghĩ tới những điều quan trọng.
周到 (zhōudào)
I. LOẠI TỪ
Tính từ (形容词): chu đáo, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, toàn diện
II. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
- Nghĩa cơ bản
周到 là một tính từ dùng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ của một người rất tỉ mỉ, cẩn thận, xem xét đầy đủ mọi mặt, không bỏ sót điều gì. Người hoặc việc được gọi là “周到” thường thể hiện sự quan tâm, chăm sóc, dự liệu kỹ lưỡng để không xảy ra sơ suất.
→ Từ này thường mang nghĩa tích cực, đánh giá cao người có sự chu đáo và kỹ lưỡng trong hành vi, lời nói, hoặc kế hoạch.
III. CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN
- Dùng để miêu tả người: chỉ người có tính cách, hành động chu đáo
Ví dụ:
她是个非常周到的人。
Tā shì gè fēicháng zhōudào de rén.
Cô ấy là một người rất chu đáo.
服务员的服务很周到。
Fúwùyuán de fúwù hěn zhōudào.
Phục vụ của nhân viên rất chu đáo.
他对朋友总是很周到。
Tā duì péngyǒu zǒng shì hěn zhōudào.
Anh ấy lúc nào cũng rất chu đáo với bạn bè.
- Dùng để miêu tả hành động, cách sắp xếp: chỉ sự chuẩn bị, bố trí toàn diện và kỹ lưỡng
Ví dụ: - 她为这次聚会做了很周到的安排。
Tā wèi zhè cì jùhuì zuò le hěn zhōudào de ānpái.
Cô ấy đã sắp xếp rất chu đáo cho buổi tụ họp lần này.
他的考虑很周到,把每个细节都想到了。
Tā de kǎolǜ hěn zhōudào, bǎ měi gè xìjié dōu xiǎng dào le.
Anh ấy suy nghĩ rất chu đáo, từng chi tiết đều được cân nhắc.
主人的接待非常周到。
Zhǔrén de jiēdài fēicháng zhōudào.
Sự tiếp đãi của chủ nhà rất chu đáo.
- Dùng để miêu tả kế hoạch, thiết kế, ý tưởng: có tính toàn diện, không bỏ sót
Ví dụ: - 这个计划设计得很周到。
Zhège jìhuà shèjì de hěn zhōudào.
Kế hoạch này được thiết kế rất chu đáo.
她的演讲准备得特别周到。
Tā de yǎnjiǎng zhǔnbèi de tèbié zhōudào.
Bài phát biểu của cô ấy được chuẩn bị cực kỳ chu đáo.
IV. CẤU TRÚC PHỔ BIẾN
- 很/非常/特别 + 周到
→ Dùng để nhấn mạnh mức độ chu đáo
Ví dụ:
- 你为我们准备得特别周到,谢谢你!
Nǐ wèi wǒmen zhǔnbèi de tèbié zhōudào, xièxie nǐ!
Bạn chuẩn bị cho chúng tôi rất chu đáo, cảm ơn bạn!
他的照顾非常周到。
Tā de zhàogù fēicháng zhōudào.
Sự chăm sóc của anh ấy rất chu đáo.
- 周到 + 的 + 名词
→ Dùng để bổ nghĩa cho danh từ
Ví dụ:
- 周到的服务让客人感到满意。
Zhōudào de fúwù ràng kèrén gǎndào mǎnyì.
Dịch vụ chu đáo khiến khách hàng cảm thấy hài lòng.
这是一次周到的安排。
Zhè shì yí cì zhōudào de ānpái.
Đây là một sự sắp xếp rất chu đáo.
- 考虑/准备/安排 + 得 + 周到
→ Mô tả sự cân nhắc, chuẩn bị kỹ lưỡng
Ví dụ:
- 你考虑得真周到。
Nǐ kǎolǜ de zhēn zhōudào.
Bạn suy nghĩ thật chu đáo.
他们安排得很周到,每个人都满意。
Tāmen ānpái de hěn zhōudào, měi gèrén dōu mǎnyì.
Họ sắp xếp rất chu đáo, ai cũng hài lòng.
V. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ vựng Nghĩa So sánh với 周到
细心 (xìxīn) cẩn thận, tỉ mỉ Nhấn mạnh đến tính cách kỹ lưỡng, không rộng bằng 周到
仔细 (zǐxì) kỹ lưỡng, chăm chú Tập trung vào hành động cụ thể, không rộng bằng 周到
完善 (wánshàn) hoàn thiện, đầy đủ, hoàn hảo Nhấn mạnh sự hoàn thiện về mặt cấu trúc/hệ thống
VI. THÀNH NGỮ HOẶC CÁCH DIỄN ĐẠT LIÊN QUAN
考虑得周周到到: suy nghĩ cực kỳ kỹ càng
接待周到: tiếp đón chu đáo
安排周到: sắp xếp chu đáo
照顾周到: chăm sóc chu đáo
VII. TỔNG KẾT
Tiêu chí Nội dung
Từ vựng 周到 (zhōudào)
Loại từ Tính từ
Nghĩa chính Chu đáo, toàn diện, kỹ lưỡng, không bỏ sót
Tình huống dùng Dùng để khen ngợi người/việc/kế hoạch/cách sắp xếp có sự cẩn thận
Cấu trúc phổ biến 很/非常/特别周到;准备/考虑得周到;周到的服务、安排、照顾等
Sắc thái Mang nghĩa tích cực, thể hiện sự quan tâm và kỹ lưỡng trong chi tiết
- 周到 là gì?
▸ 周到 (zhōudào) là tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
chu đáo, toàn diện, cẩn thận trong mọi khía cạnh
Chỉ sự xem xét tỉ mỉ, không để sót điều gì, khiến người khác cảm thấy được quan tâm, chăm sóc đầy đủ.
- Loại từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt
周到 Tính từ Chu đáo, tỉ mỉ, toàn diện - Đặc điểm và cách sử dụng
Dùng để mô tả dịch vụ, thái độ, sự chuẩn bị, suy nghĩ… mang tính toàn diện và cẩn thận.
Có thể dùng như bổ ngữ sau động từ hoặc vị ngữ mô tả trạng thái.
Thường đi kèm với các danh từ như:
服务 (fúwù) – dịch vụ
准备 (zhǔnbèi) – chuẩn bị
安排 (ānpái) – sắp xếp
考虑 (kǎolǜ) – suy nghĩ, cân nhắc
- Ví dụ câu sử dụng 周到
Dùng làm tính từ (mô tả tính chất)
服务很周到。
Fúwù hěn zhōudào.
Dịch vụ rất chu đáo.
她考虑问题非常周到。
Tā kǎolǜ wèntí fēicháng zhōudào.
Cô ấy suy nghĩ vấn đề rất chu đáo.
他的安排很周到,没有一点疏忽。
Tā de ānpái hěn zhōudào, méiyǒu yīdiǎn shūhū.
Sự sắp xếp của anh ấy rất chu đáo, không có chút sơ sót nào.
你真是个周到的人。
Nǐ zhēn shì gè zhōudào de rén.
Bạn thật là một người chu đáo.
老板对客户的接待非常周到。
Lǎobǎn duì kèhù de jiēdài fēicháng zhōudào.
Sếp tiếp đãi khách hàng vô cùng chu đáo.
Dùng làm bổ ngữ sau động từ
他准备得很周到。
Tā zhǔnbèi de hěn zhōudào.
Anh ấy chuẩn bị rất chu đáo.
她照顾孩子照顾得特别周到。
Tā zhàogù háizi zhàogù de tèbié zhōudào.
Cô ấy chăm sóc con rất chu đáo.
这次会议组织得很周到。
Zhè cì huìyì zǔzhī de hěn zhōudào.
Cuộc họp lần này được tổ chức rất chu đáo.
他想得很周到,把每一个细节都考虑进去了。
Tā xiǎng de hěn zhōudào, bǎ měi yí gè xìjié dōu kǎolǜ jìn qù le.
Anh ấy suy nghĩ rất chu đáo, tính đến từng chi tiết nhỏ.
- Một số cụm từ thường gặp với “周到”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务周到 fúwù zhōudào dịch vụ chu đáo
安排周到 ānpái zhōudào sắp xếp chu đáo
准备周到 zhǔnbèi zhōudào chuẩn bị chu đáo
接待周到 jiēdài zhōudào tiếp đón chu đáo
照顾周到 zhàogù zhōudào chăm sóc chu đáo
考虑得很周到 kǎolǜ de hěn zhōudào suy nghĩ rất chu đáo - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt chính với 周到
仔细 (zǐxì) cẩn thận, kỹ càng Thường nhấn mạnh vào thao tác nhỏ, không toàn diện như 周到
贴心 (tiēxīn) chu đáo, thấu hiểu Mạnh về khía cạnh tình cảm, cá nhân hơn
完善 (wánshàn) hoàn thiện, đầy đủ Mang tính hệ thống, chính thức, kỹ thuật - 周到 là gì?
Định nghĩa:
周到 nghĩa là chu đáo, toàn diện, cẩn thận, tỉ mỉ.
Từ này dùng để miêu tả hành động, cách suy nghĩ hoặc cách phục vụ đều được chuẩn bị kỹ lưỡng, không sơ suất, và nghĩ đến mọi khía cạnh. - Phiên âm và loại từ
Từ tiếng Trung: 周到
Phiên âm: zhōudào
Loại từ:
➤ Tính từ (形容词) — dùng để mô tả tính chất của người/vật/sự việc
- Các nét nghĩa chính của 周到
Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết
Chu đáo Cẩn thận, nghĩ đến đầy đủ mọi mặt, không để sót điều gì
Toàn diện Bao quát đầy đủ mọi khía cạnh, không bỏ sót chi tiết nào
Tỉ mỉ Cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ, không qua loa, không làm đại khái
Kỹ lưỡng Được chuẩn bị tốt và có tổ chức, thường dùng khi đánh giá dịch vụ, công việc, v.v. - Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến
服务很周到: dịch vụ chu đáo
安排得很周到: sắp xếp rất chu đáo
思考问题很周到: suy nghĩ vấn đề một cách chu đáo
他做人很周到: anh ấy cư xử rất chu đáo
做得不够周到: làm chưa đủ chu đáo
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt)
➤ Miêu tả con người, hành động
他考虑问题总是很周到。
Tā kǎolǜ wèntí zǒngshì hěn zhōudào.
Anh ấy lúc nào cũng suy nghĩ vấn đề rất chu đáo.
她是个很周到的人,什么事都安排得井井有条。
Tā shì gè hěn zhōudào de rén, shénme shì dōu ānpái de jǐngjǐngyǒutiáo.
Cô ấy là người rất chu đáo, mọi việc đều được sắp xếp ngăn nắp rõ ràng.
你能想到这一点,真是太周到了!
Nǐ néng xiǎngdào zhè yīdiǎn, zhēnshi tài zhōudào le!
Bạn có thể nghĩ đến điều này, thật là chu đáo quá!
➤ Miêu tả dịch vụ, sắp xếp
酒店的服务非常周到。
Jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.
Dịch vụ của khách sạn rất chu đáo.
这次活动的安排很周到,大家都很满意。
Zhè cì huódòng de ānpái hěn zhōudào, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Việc sắp xếp cho hoạt động lần này rất chu đáo, mọi người đều hài lòng.
会议的准备工作很周到,没有出任何差错。
Huìyì de zhǔnbèi gōngzuò hěn zhōudào, méiyǒu chū rènhé chācùo.
Công tác chuẩn bị cho cuộc họp rất chu đáo, không xảy ra sai sót nào.
➤ Thể hiện sự không chu đáo (phủ định)
他做事太马虎,不够周到。
Tā zuòshì tài mǎhu, bùgòu zhōudào.
Anh ấy làm việc quá cẩu thả, không đủ chu đáo.
抱歉,我们的接待不够周到。
Bàoqiàn, wǒmen de jiēdài bùgòu zhōudào.
Xin lỗi, sự tiếp đón của chúng tôi chưa đủ chu đáo.
- Cụm từ mở rộng có từ 周到
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服务周到 fúwù zhōudào dịch vụ chu đáo
安排周到 ānpái zhōudào sắp xếp chu đáo
接待周到 jiēdài zhōudào tiếp đón chu đáo
想法周到 xiǎngfǎ zhōudào suy nghĩ chu đáo
准备周到 zhǔnbèi zhōudào chuẩn bị chu đáo - Phân biệt 周到 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 周到
仔细 zǐxì cẩn thận, kỹ lưỡng Thiên về hành động cụ thể, kiểm tra kỹ
贴心 tiēxīn chu đáo, quan tâm tận tình Nặng về cảm xúc, sự quan tâm đến người khác
周密 zhōumì chặt chẽ, kín kẽ Thường dùng trong kế hoạch, phương án
细致 xìzhì tỉ mỉ, tinh tế Nhấn mạnh đến chi tiết, nghệ thuật hay cách làm việc - Tóm tắt
Tiêu chí Nội dung
Từ 周到 (zhōudào)
Loại từ Tính từ
Nghĩa chính Chu đáo, toàn diện, kỹ lưỡng, cẩn thận
Ngữ cảnh sử dụng Miêu tả hành vi, cách cư xử, dịch vụ
Ví dụ 多 dạng, có thể áp dụng trong giao tiếp, công việc, dịch vụ, sự kiện
