Thứ Hai, Tháng 1 19, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster定稿 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

定稿 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

定稿 (dìnggǎo) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chốt bản thảo, xác định phiên bản cuối cùng của một văn bản, sau quá trình chỉnh sửa, sửa đổi, biên tập. Khi nói đến "定稿", tức là quá trình sửa chữa đã hoàn thành và văn bản hoặc kế hoạch đó đã được xác nhận là phiên bản chính thức.

5/5 - (1 bình chọn)

定稿 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

定稿 là gì?
定稿 (dìnggǎo) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chốt bản thảo, xác định phiên bản cuối cùng của một văn bản, sau quá trình chỉnh sửa, sửa đổi, biên tập.
Khi nói đến “定稿”, tức là quá trình sửa chữa đã hoàn thành và văn bản hoặc kế hoạch đó đã được xác nhận là phiên bản chính thức.

Giải thích chi tiết:

“定” có nghĩa là “xác định”, “quyết định”.

“稿” nghĩa là “bản thảo”, “dự thảo”.

=> “定稿” nghĩa là: xác nhận, quyết định phiên bản cuối cùng của bản thảo sau khi đã xem xét chỉnh sửa.

Phân loại và đặc điểm ngữ pháp của 定稿
Loại từ: Động từ (动词)

Tân ngữ thường đi kèm: 文稿 (bản thảo văn bản), 计划 (kế hoạch), 方案 (phương án), 合同文本 (văn bản hợp đồng)…

Cách dùng phổ biến:

Chủ ngữ + 定稿

Chủ ngữ + 对 + Tân ngữ + 进行定稿

Chủ ngữ + 完成定稿

Các mẫu câu điển hình với 定稿
A 对 B 进行定稿。

文稿已经定稿了。

项目计划还未定稿。

定稿之后,不可随意更改。

需要进一步修改才能定稿。

Ví dụ thực tế (kèm Phiên âm + Tiếng Việt)
Ví dụ 1
中文: 这份合同文本已经定稿,可以签署了。
Pinyin: Zhè fèn hétóng wénběn yǐjīng dìnggǎo, kěyǐ qiānshǔ le.
Tiếng Việt: Bản hợp đồng này đã chốt, có thể ký kết rồi.

Ví dụ 2
中文: 在项目正式启动前,我们需要先完成方案定稿。
Pinyin: Zài xiàngmù zhèngshì qǐdòng qián, wǒmen xūyào xiān wánchéng fāng’àn dìnggǎo.
Tiếng Việt: Trước khi dự án chính thức khởi động, chúng ta cần hoàn thành việc chốt phương án.

Ví dụ 3
中文: 经过多次修改,演讲稿终于定稿了。
Pinyin: Jīngguò duōcì xiūgǎi, yǎnjiǎnggǎo zhōngyú dìnggǎo le.
Tiếng Việt: Sau nhiều lần chỉnh sửa, bản thảo bài phát biểu cuối cùng cũng đã được chốt.

Ví dụ 4
中文: 定稿过程需要各部门密切配合。
Pinyin: Dìnggǎo guòchéng xūyào gè bùmén mìqiè pèihé.
Tiếng Việt: Quá trình chốt bản thảo cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận.

Ví dụ 5
中文: 目前文案还在修改中,尚未定稿。
Pinyin: Mùqián wén’àn hái zài xiūgǎi zhōng, shàngwèi dìnggǎo.
Tiếng Việt: Hiện tại bản copywriting vẫn đang được chỉnh sửa, chưa chốt.

Ví dụ 6
中文: 总经理对最终文稿进行了定稿审阅。
Pinyin: Zǒng jīnglǐ duì zuìzhōng wéngǎo jìnxíngle dìnggǎo shěnyuè.
Tiếng Việt: Tổng giám đốc đã xem xét và chốt bản thảo cuối cùng.

Ví dụ 7
中文: 设计方案已经初步完成,但还需进一步定稿。
Pinyin: Shèjì fāng’àn yǐjīng chūbù wánchéng, dàn hái xū jìnyíbù dìnggǎo.
Tiếng Việt: Phương án thiết kế đã hoàn thành sơ bộ, nhưng vẫn cần chốt lại lần nữa.

Ví dụ 8
中文: 在作者和编辑反复讨论后,最终定稿。
Pinyin: Zài zuòzhě hé biānjí fǎnfù tǎolùn hòu, zuìzhōng dìnggǎo.
Tiếng Việt: Sau khi tác giả và biên tập viên thảo luận nhiều lần, cuối cùng đã chốt bản thảo.

Ví dụ 9
中文: 学术论文提交前必须完成定稿。
Pinyin: Xuéshù lùnwén tíjiāo qián bìxū wánchéng dìnggǎo.
Tiếng Việt: Luận văn học thuật phải được chốt hoàn chỉnh trước khi nộp.

Ví dụ 10
中文: 会议纪要由秘书处负责整理并定稿。
Pinyin: Huìyì jìyào yóu mìshūchù fùzé zhěnglǐ bìng dìnggǎo.
Tiếng Việt: Biên bản cuộc họp do văn phòng thư ký phụ trách tổng hợp và chốt bản thảo.

Một số cụm từ thường dùng với 定稿

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
完成定稿 wánchéng dìnggǎo Hoàn thành việc chốt bản thảo
进行定稿 jìnxíng dìnggǎo Tiến hành chốt bản thảo
定稿版本 dìnggǎo bǎnběn Phiên bản đã chốt
定稿审阅 dìnggǎo shěnyuè Xem xét bản thảo cuối cùng
定稿发布 dìnggǎo fābù Công bố bản chốt cuối
Phân biệt 定稿 với các từ gần nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 定稿
草稿 cǎogǎo Bản thảo nháp Chỉ bản thảo chưa hoàn chỉnh, chưa chốt
修改 xiūgǎi Chỉnh sửa Quá trình chỉnh sửa, chưa đến bước chốt
审阅 shěnyuè Xem xét, duyệt Quá trình đọc và kiểm tra lại trước khi chốt

定稿 (dìnggǎo) – Giải thích cực kỳ chi tiết

  1. Định nghĩa đầy đủ
    定稿 (dìng gǎo) là một động từ, nghĩa là:

Hoàn thiện bản thảo, chốt bản thảo cuối cùng, chốt văn bản sau khi đã chỉnh sửa, sửa chữa nhiều lần.

Tức là, trước khi xuất bản, công bố, in ấn, người ta cần soạn thảo, chỉnh sửa, rồi mới định稿 – chính thức xác nhận phiên bản cuối cùng không sửa đổi nữa.

Bản chất hành động 定稿:

Trải qua nhiều lần biên tập, chỉnh lý, sửa chữa.

Cuối cùng xác nhận văn bản đạt yêu cầu để sử dụng chính thức.

Tóm lại:
定稿 = hoàn chỉnh bản thảo + xác nhận bản cuối cùng + không chỉnh sửa thêm.

  1. Loại từ và ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (V.)
  2. Cấu trúc thường gặp với “定稿”

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ ngắn
对 + nội dung + 进行定稿 Tiến hành hoàn thiện bản thảo 对设计方案进行定稿 (Hoàn thiện phương án thiết kế)
文本/报告/计划 + 定稿 Bản thảo/báo cáo/kế hoạch được chốt 报告已经定稿 (Báo cáo đã được chốt)
定稿后 + hành động Sau khi hoàn thiện bản thảo thì làm gì 定稿后马上印刷 (Sau khi chốt bản thảo lập tức in ấn)
定稿 + 的时间/日子 Thời gian chốt bản thảo 预计明天定稿 (Dự kiến ngày mai sẽ định稿)

  1. Giải thích sâu hơn về cách dùng
    Phạm vi sử dụng:

Trong xuất bản sách báo: bài viết, tiểu thuyết, tài liệu khoa học.

Trong thiết kế: phương án thiết kế poster, sản phẩm.

Trong kinh doanh: báo cáo kế hoạch, hợp đồng.

Trong nghệ thuật: kịch bản phim, kịch bản sân khấu.

Quy trình thông thường:

起草 (qǐcǎo): Soạn bản nháp.

修改 (xiūgǎi): Chỉnh sửa bản nháp.

审阅 (shěnyuè): Rà soát, kiểm tra nội dung.

定稿 (dìnggǎo): Chốt bản cuối cùng.

  1. Ví dụ cực kỳ chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa)
    Ví dụ 1
    这份文件需要经过三轮审阅才能定稿。

Zhè fèn wénjiàn xūyào jīngguò sān lún shěnyuè cáinéng dìnggǎo.

Tài liệu này cần trải qua ba vòng rà soát mới có thể chốt bản cuối cùng.

Ví dụ 2
设计师已经完成了初稿,现在准备定稿。

Shèjìshī yǐjīng wánchéngle chūgǎo, xiànzài zhǔnbèi dìnggǎo.

Nhà thiết kế đã hoàn thành bản nháp, hiện đang chuẩn bị chốt bản cuối.

Ví dụ 3
项目的最终报告将在下周定稿。

Xiàngmù de zuìzhōng bàogào jiāng zài xiàzhōu dìnggǎo.

Báo cáo cuối cùng của dự án sẽ được chốt vào tuần sau.

Ví dụ 4
在定稿之前,请再仔细检查一遍。

Zài dìnggǎo zhīqián, qǐng zài zǐxì jiǎnchá yí biàn.

Trước khi chốt bản cuối, xin hãy kiểm tra kỹ thêm một lần nữa.

Ví dụ 5
定稿后,不得随意更改内容。

Dìnggǎo hòu, bùdé suíyì gēnggǎi nèiróng.

Sau khi chốt bản thảo, không được tùy tiện thay đổi nội dung.

Ví dụ 6
广告文案已经定稿,可以交给制作部门了。

Guǎnggào wén’àn yǐjīng dìnggǎo, kěyǐ jiāo gěi zhìzuò bùmén le.

Nội dung quảng cáo đã chốt, có thể giao cho bộ phận sản xuất.

Ví dụ 7
导演要求剧本在月底之前定稿。

Dǎoyǎn yāoqiú jùběn zài yuèdǐ zhīqián dìnggǎo.

Đạo diễn yêu cầu kịch bản phải được chốt trước cuối tháng.

Ví dụ 8
为了保证出版时间,我们必须尽快定稿。

Wèile bǎozhèng chūbǎn shíjiān, wǒmen bìxū jǐnkuài dìnggǎo.

Để đảm bảo thời gian xuất bản, chúng ta phải nhanh chóng chốt bản cuối.

Ví dụ 9
初步方案已经提交,正在等待领导定稿。

Chūbù fāng’àn yǐjīng tíjiāo, zhèngzài děngdài lǐngdǎo dìnggǎo.

Phương án sơ bộ đã nộp, đang chờ lãnh đạo chốt.

Ví dụ 10
文案在经过多次修改后终于定稿。

Wén’àn zài jīngguò duōcì xiūgǎi hòu zhōngyú dìnggǎo.

Bản thảo sau nhiều lần chỉnh sửa cuối cùng đã được chốt.

  1. Các cụm từ cố định liên quan đến “定稿”

Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa
最终定稿 zuìzhōng dìnggǎo Chốt bản cuối cùng
定稿日期 dìnggǎo rìqī Ngày hoàn thiện bản thảo
定稿前审核 dìnggǎo qián shěnhé Kiểm duyệt trước khi định稿
初稿到定稿 chūgǎo dào dìnggǎo Từ bản nháp đến bản cuối
需要定稿 xūyào dìnggǎo Cần chốt bản thảo

  1. Tình huống thực tế thường gặp
    Trong nhà xuất bản: Một cuốn sách phải qua nhiều lần sửa bản thảo rồi mới định稿 trước khi in.

Trong công ty quảng cáo: Một slogan quảng cáo cần nhiều lần chỉnh sửa để có bản chính thức.

Trong giới nghệ thuật: Kịch bản phim hay sân khấu phải định稿 trước khi bắt đầu quay/phát hành.

Giải thích chi tiết 定稿 (dìnggǎo)

  1. 定稿 là gì?
    定稿 (dìnggǎo) nghĩa là chốt bản thảo, hoàn thiện bản thảo, hoặc xác định bản thảo cuối cùng.
    Nói cách khác, đây là quá trình chỉnh sửa, rà soát và chính thức thông qua nội dung của một văn bản, bài viết, kế hoạch… để trở thành bản cuối cùng dùng để công bố, xuất bản hoặc thực hiện.

定 (dìng): xác định, quyết định, cố định.

稿 (gǎo): bản thảo, bản nháp.

Tóm lại: 定稿 là quá trình từ bản nháp → hoàn chỉnh → chốt lại → không chỉnh sửa thêm.

  1. 定稿 thuộc loại từ gì?
    Loại từ: Động từ (动词)

Đặc điểm ngữ pháp:

Có thể được sử dụng như động từ đơn hoặc nằm trong các cụm động từ phức hợp.

Chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm phê duyệt, hoàn thiện nội dung.

  1. Ý nghĩa chi tiết và phân tích

Ý nghĩa Phân tích chi tiết
Chốt bản thảo Sau khi chỉnh sửa, sửa lỗi, thêm bớt nội dung, cuối cùng thống nhất bản chính thức.
Hoàn thiện văn bản Đảm bảo nội dung, hình thức, ngôn ngữ đều đạt yêu cầu để sử dụng hoặc xuất bản.
Thông qua kế hoạch Sau nhiều lần góp ý, chỉnh sửa, cuối cùng phê duyệt và áp dụng kế hoạch.
Đặc điểm nội hàm:

Phải dựa trên sự thống nhất, đồng thuận.

Đòi hỏi sự kiểm tra kỹ lưỡng về nội dung, hình thức.

Khi đã “定稿”, thường sẽ không thay đổi nữa, trừ trường hợp bất khả kháng.

  1. Các trường hợp thường dùng 定稿
    Hoàn thiện luận văn, báo cáo, kế hoạch, hợp đồng.

Chốt nội dung sách, tạp chí, bài phát biểu.

Hoàn thiện các văn kiện chính thức, văn bản pháp lý.

  1. Các mẫu câu điển hình dùng 定稿

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这篇文章已经定稿,可以交给出版社了。 Zhè piān wénzhāng yǐjīng dìnggǎo, kěyǐ jiāogěi chūbǎnshè le. Bài viết này đã hoàn thiện, có thể giao cho nhà xuất bản.
经过反复修改,终于定稿了。 Jīngguò fǎnfù xiūgǎi, zhōngyú dìnggǎo le. Sau nhiều lần chỉnh sửa, cuối cùng đã chốt bản thảo.
项目计划书预计下周定稿。 Xiàngmù jìhuàshū yùjì xiàzhōu dìnggǎo. Dự kiến bản kế hoạch dự án sẽ được chốt vào tuần sau.
老师要求我们在周五之前完成定稿。 Lǎoshī yāoqiú wǒmen zài zhōuwǔ zhīqián wánchéng dìnggǎo. Giáo viên yêu cầu chúng tôi hoàn thiện bản thảo trước thứ Sáu.
这份合同还需要领导审批后才能定稿。 Zhè fèn hétóng hái xūyào lǐngdǎo shěnpī hòu cái néng dìnggǎo. Bản hợp đồng này cần được lãnh đạo phê duyệt xong mới có thể chốt.

  1. Các cụm từ ghép với 定稿

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
初稿定稿 chūgǎo dìnggǎo Chỉnh sửa từ bản nháp thành bản hoàn thiện
定稿阶段 dìnggǎo jiēduàn Giai đoạn hoàn thiện bản thảo
定稿版 dìnggǎo bǎn Phiên bản chốt cuối cùng
文案定稿 wén’àn dìnggǎo Chốt nội dung bản thảo văn bản
报告定稿 bàogào dìnggǎo Hoàn thiện báo cáo

  1. Ví dụ chi tiết (nhiều hơn)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
在定稿之前,团队成员提出了许多宝贵的意见。 Zài dìnggǎo zhīqián, tuánduì chéngyuán tíchū le xǔduō bǎoguì de yìjiàn. Trước khi chốt bản thảo, các thành viên trong nhóm đã đưa ra nhiều ý kiến quý giá.
本次广告方案已经定稿,可以正式执行了。 Běncì guǎnggào fāng’àn yǐjīng dìnggǎo, kěyǐ zhèngshì zhíxíng le. Phương án quảng cáo lần này đã hoàn thiện, có thể triển khai chính thức.
定稿过程中,我们注意到一些细节问题并及时修改。 Dìnggǎo guòchéng zhōng, wǒmen zhùyì dào yīxiē xìjié wèntí bìng jíshí xiūgǎi. Trong quá trình hoàn thiện bản thảo, chúng tôi đã chú ý đến một số vấn đề chi tiết và kịp thời chỉnh sửa.
论文还需要再审阅一次才能最终定稿。 Lùnwén hái xūyào zài shěnyuè yīcì cáinéng zuìzhōng dìnggǎo. Luận văn còn cần phải được duyệt thêm một lần nữa mới có thể chốt cuối cùng.
编辑部要求作者本周内定稿,以便安排排版工作。 Biānjí bù yāoqiú zuòzhě běnzhōu nèi dìnggǎo, yǐbiàn ānpái páibǎn gōngzuò. Ban biên tập yêu cầu tác giả hoàn thiện bản thảo trong tuần này để sắp xếp công việc dàn trang.

定稿 – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa 定稿 là gì?
    定稿 (dìnggǎo) là động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Chốt bản thảo cuối cùng, hoàn thiện bản thảo, duyệt bản thảo.

Ý chỉ việc sau khi chỉnh sửa, sửa chữa nhiều lần, cuối cùng xác định phiên bản hoàn chỉnh và không còn thay đổi nữa.

Đặc điểm của “定稿”:
Thường áp dụng trong viết lách, xuất bản sách, báo chí, thiết kế, sản xuất tài liệu, làm kế hoạch, hợp đồng,…

Giai đoạn cuối cùng trước khi đưa ra sử dụng chính thức.

Sau khi “定稿”, nội dung sẽ không thay đổi nữa.

  1. Các cách dùng thường gặp của 定稿

Cách dùng Ngữ cảnh
Văn bản Bản thảo bài viết, hợp đồng, kịch bản phim, tài liệu công việc
Thiết kế Thiết kế logo, poster, giao diện ứng dụng
Công việc hành chính Hồ sơ, kế hoạch dự án, báo cáo
Sáng tác nghệ thuật Bản nhạc, kịch bản sân khấu, bài hát

  1. Cấu trúc câu với 定稿
    A 定稿了 + nội dung: A đã hoàn thiện bản thảo nội dung gì.

Bản thảo + 定稿: bản thảo đã hoàn tất.

需要 + 定稿: cần chốt bản thảo.

还在定稿阶段: vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện bản thảo.

  1. Các ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1
    中文: 报告已经定稿,可以发送给客户了。
    拼音: Bàogào yǐjīng dìnggǎo, kěyǐ fāsòng gěi kèhù le.
    Tiếng Việt: Bản báo cáo đã hoàn thiện, có thể gửi cho khách hàng rồi.

Ví dụ 2
中文: 设计方案还没有定稿,请大家继续提出修改意见。
拼音: Shèjì fāng’àn hái méiyǒu dìnggǎo, qǐng dàjiā jìxù tíchū xiūgǎi yìjiàn.
Tiếng Việt: Phương án thiết kế vẫn chưa chốt, xin mọi người tiếp tục đưa ra ý kiến chỉnh sửa.

Ví dụ 3
中文: 经过三轮修改,文章终于定稿了。
拼音: Jīngguò sān lún xiūgǎi, wénzhāng zhōngyú dìnggǎo le.
Tiếng Việt: Sau ba lần chỉnh sửa, bài viết cuối cùng đã hoàn thiện.

Ví dụ 4
中文: 在定稿之前,我们需要再次审核所有数据。
拼音: Zài dìnggǎo zhīqián, wǒmen xūyào zàicì shěnhé suǒyǒu shùjù.
Tiếng Việt: Trước khi chốt bản thảo, chúng ta cần kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu.

Ví dụ 5
中文: 合同内容已经定稿,双方可以安排签署了。
拼音: Hétóng nèiróng yǐjīng dìnggǎo, shuāngfāng kěyǐ ānpái qiānshǔ le.
Tiếng Việt: Nội dung hợp đồng đã hoàn thiện, hai bên có thể sắp xếp ký kết.

Ví dụ 6
中文: 这篇论文还在定稿阶段,暂时不能发表。
拼音: Zhè piān lùnwén hái zài dìnggǎo jiēduàn, zànshí bùnéng fābiǎo.
Tiếng Việt: Bài luận này vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, tạm thời chưa thể công bố.

Ví dụ 7
中文: 每次定稿前,我们都需要开一次讨论会。
拼音: Měi cì dìnggǎo qián, wǒmen dōu xūyào kāi yīcì tǎolùnhuì.
Tiếng Việt: Trước mỗi lần chốt bản thảo, chúng tôi đều cần tổ chức một buổi họp thảo luận.

Ví dụ 8
中文: 项目提案预计本周五定稿。
拼音: Xiàngmù tí’àn yùjì běn zhōu wǔ dìnggǎo.
Tiếng Việt: Đề án dự án dự kiến sẽ hoàn thiện vào thứ Sáu tuần này.

Ví dụ 9
中文: 我负责协助定稿工作。
拼音: Wǒ fùzé xiézhù dìnggǎo gōngzuò.
Tiếng Việt: Tôi phụ trách hỗ trợ công việc hoàn thiện bản thảo.

Ví dụ 10
中文: 为了保证质量,我们在定稿前进行了多次校对。
拼音: Wèile bǎozhèng zhìliàng, wǒmen zài dìnggǎo qián jìnxíngle duō cì jiàoduì.
Tiếng Việt: Để đảm bảo chất lượng, chúng tôi đã kiểm tra đối chiếu nhiều lần trước khi chốt bản thảo.

  1. Các cụm từ cố định với 定稿

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
定稿阶段 (dìnggǎo jiēduàn) Giai đoạn hoàn thiện bản thảo
最终定稿 (zuìzhōng dìnggǎo) Bản thảo cuối cùng
定稿会议 (dìnggǎo huìyì) Cuộc họp chốt bản thảo
定稿版 (dìnggǎo bǎn) Phiên bản hoàn thiện

  1. Ghi chú thêm
    Trong thực tế công việc, trước khi 定稿, các tài liệu thường phải qua nhiều vòng chỉnh sửa (修改 – xiūgǎi) và kiểm duyệt (审核 – shěnhé).

“定稿” nhấn mạnh sự chính thức và không thay đổi nữa, nên yêu cầu độ chính xác cao.

Các ngành sáng tạo như thiết kế, quảng cáo, xuất bản sách báo… cực kỳ thường xuyên dùng “定稿”.

Tổng kết

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Loại từ
定稿 dìnggǎo chốt bản thảo, hoàn thiện bản thảo động từ

定稿 (dìng gǎo) là một từ tiếng Trung có nghĩa là “bản thảo cuối cùng” hoặc “phiên bản chính thức”, chỉ việc hoàn thành một văn bản, kế hoạch, báo cáo, hoặc bất kỳ sản phẩm trí tuệ nào sau khi đã qua quá trình chỉnh sửa và phê duyệt. Khi một sản phẩm đã được “定稿”, có nghĩa là nó đã hoàn tất và không cần thêm sự thay đổi nào nữa.

  1. Giải thích chi tiết về từ “定稿”:
    Loại từ: Danh từ (noun), Động từ (verb).

Cấu trúc từ:

定 (dìng) có nghĩa là xác định, quyết định, ổn định.

稿 (gǎo) có nghĩa là bản thảo, dự thảo.

Khi kết hợp lại, 定稿 có nghĩa là xác định bản thảo cuối cùng, phiên bản đã được chốt lại sau các cuộc thảo luận hoặc chỉnh sửa.

Ngữ nghĩa:

定稿 dùng để chỉ việc hoàn thành và phê duyệt một bản thảo sau khi đã chỉnh sửa hoặc tham khảo ý kiến của các bên liên quan.

Từ này thường được dùng trong các công việc liên quan đến viết lách, xuất bản, báo chí, kế hoạch, hoặc trong các tài liệu chính thức.

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết:
    这份报告已经定稿,明天就可以提交了。

Phiên âm: Zhè fèn bàogào yǐjīng dìng gǎo, míngtiān jiù kěyǐ tíjiāo le.

Tiếng Việt: Báo cáo này đã hoàn thiện, có thể nộp vào ngày mai.

Giải thích: Câu này chỉ ra rằng báo cáo đã qua quá trình chỉnh sửa và đã hoàn thiện, sẵn sàng để nộp.

会议记录还没有定稿,我们还在修改。

Phiên âm: Huìyì jìlù hái méiyǒu dìng gǎo, wǒmen hái zài xiūgǎi.

Tiếng Việt: Biên bản cuộc họp vẫn chưa được hoàn thiện, chúng tôi vẫn đang sửa đổi.

Giải thích: 定稿 ở đây cho thấy biên bản cuộc họp chưa hoàn chỉnh, đang trong quá trình chỉnh sửa.

项目计划书已经定稿,下一步是与投资人讨论。

Phiên âm: Xiàngmù jìhuà shū yǐjīng dìng gǎo, xià yī bù shì yǔ tóuzī rén tǎolùn.

Tiếng Việt: Kế hoạch dự án đã được hoàn thiện, bước tiếp theo là thảo luận với các nhà đầu tư.

Giải thích: 定稿 thể hiện rằng kế hoạch dự án đã được xác định và không cần thay đổi gì thêm.

这篇文章定稿后,我们会提交给编辑部审核。

Phiên âm: Zhè piān wénzhāng dìng gǎo hòu, wǒmen huì tíjiāo gěi biānjí bù shěnhé.

Tiếng Việt: Bài viết này sau khi hoàn thiện, chúng tôi sẽ gửi cho bộ phận biên tập để duyệt.

Giải thích: Sau khi bài viết đã 定稿, nó sẽ được gửi đi để kiểm tra và phê duyệt.

我们正在定稿这份合同,尽快签署。

Phiên âm: Wǒmen zhèngzài dìng gǎo zhè fèn hé tóng, jǐnkuài qiānshǔ.

Tiếng Việt: Chúng tôi đang hoàn thiện hợp đồng này và sẽ ký càng sớm càng tốt.

Giải thích: 定稿 cho thấy hợp đồng đang được chuẩn bị để hoàn tất và ký kết chính thức.

经过多次修改,最终的报告终于定稿了。

Phiên âm: Jīngguò duō cì xiūgǎi, zuìzhōng de bàogào zhōngyú dìng gǎo le.

Tiếng Việt: Sau nhiều lần sửa đổi, cuối cùng báo cáo đã hoàn thiện.

Giải thích: 定稿 ở đây thể hiện quá trình sửa đổi nhiều lần trước khi đạt được phiên bản cuối cùng.

他终于定稿了这本书的内容,现在可以开始出版了。

Phiên âm: Tā zhōngyú dìng gǎo le zhè běn shū de nèiróng, xiànzài kěyǐ kāishǐ chūbǎn le.

Tiếng Việt: Anh ấy cuối cùng đã hoàn thiện nội dung cuốn sách này, bây giờ có thể bắt đầu xuất bản.

Giải thích: 定稿 cho thấy rằng cuốn sách đã được chỉnh sửa và sẵn sàng để xuất bản.

我需要定稿之前先讨论一下这个部分的细节。

Phiên âm: Wǒ xūyào dìng gǎo zhīqián xiān tǎolùn yīxià zhège bùfen de xìjié.

Tiếng Việt: Trước khi hoàn thiện, tôi cần thảo luận một chút về chi tiết phần này.

Giải thích: 定稿 ở đây thể hiện rằng có một bước thảo luận cuối cùng trước khi hoàn tất bản thảo.

这个项目的预算定稿后,预算审核将开始。

Phiên âm: Zhège xiàngmù de yùsuàn dìng gǎo hòu, yùsuàn shěnhé jiāng kāishǐ.

Tiếng Việt: Sau khi ngân sách của dự án được hoàn thiện, quá trình kiểm tra ngân sách sẽ bắt đầu.

Giải thích: 定稿 ở đây chỉ việc hoàn thiện ngân sách và bước tiếp theo là kiểm tra ngân sách.

  1. Các tình huống và bối cảnh sử dụng “定稿”:
    Trong công việc: Thường được sử dụng khi nói đến các văn bản hoặc tài liệu như báo cáo, kế hoạch, hợp đồng, văn bản chính thức… đã được hoàn thiện sau khi chỉnh sửa.

Trong xuất bản: Dùng để chỉ việc chỉnh sửa, hoàn thiện nội dung sách, báo, hoặc các sản phẩm văn bản trước khi chính thức xuất bản.

Trong công ty: Từ này được dùng khi nói về việc hoàn tất các tài liệu nội bộ hoặc các quyết định sau quá trình thảo luận.

定稿 (dìng gǎo) có nghĩa là bản thảo cuối cùng hoặc phiên bản chính thức sau khi đã qua quá trình chỉnh sửa, thảo luận.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến viết lách, xuất bản, công việc và các tài liệu chính thức.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!