Thứ Ba, Tháng 2 17, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster经过 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

经过 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

"经过" (jīngguò) trong tiếng Trung có nghĩa là đi qua, trải qua hoặc thông qua một nơi, một tình huống hoặc một quá trình.

5/5 - (1 bình chọn)

经过 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

“经过” (jīngguò) trong tiếng Trung có nghĩa là đi qua, trải qua hoặc thông qua một nơi, một tình huống hoặc một quá trình.

Phân loại từ
Động từ (Verb): Diễn tả hành động đi ngang qua một nơi hoặc trải qua một sự kiện, thời kỳ.

Giới từ (Preposition): Dùng để chỉ sự thông qua hoặc dựa trên một điều kiện nào đó.

Giải thích chi tiết
“经” (jīng): có nghĩa là “qua”, “trải qua”.

“过” (guò): có nghĩa là “qua”, “vượt qua”.

Kết hợp lại, “经过” mang ý nghĩa về hành động hoặc quá trình đi qua một địa điểm, trải qua một sự việc hoặc thông qua một phương thức nào đó.

Ví dụ câu
我每天都会经过这条街。 (Wǒ měitiān dū huì jīngguò zhè tiáo jiē.) → Tôi đi ngang qua con phố này mỗi ngày.

经过几年的努力,他终于成功了。 (Jīngguò jǐ nián de nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.) → Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy cuối cùng đã thành công.

我们必须经过严格的培训才能上岗。 (Wǒmen bìxū jīngguò yángé de péixùn cái néng shànggǎng.) → Chúng tôi phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt mới có thể làm việc.

这件事已经经过了深思熟虑。 (Zhè jiàn shì yǐjīng jīngguò le shēnsī shúlǜ.) → Việc này đã được cân nhắc kỹ lưỡng.

经过讨论,我们决定改变计划。 (Jīngguò tǎolùn, wǒmen juédìng gǎibiàn jìhuà.) → Sau khi thảo luận, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.

经过 (jīngguò) là gì?

  1. Định nghĩa
    经过 có các nghĩa chính như sau:

(Động từ):

Đi qua, băng qua một nơi nào đó (chỉ sự di chuyển qua một địa điểm).

Trải qua, trải nghiệm một quá trình hoặc một giai đoạn.

(Danh từ):

Quá trình, diễn biến của sự việc.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)

Danh từ (名词)

  1. Các cách dùng chính
    经过 + Địa điểm → đi qua một địa điểm.

经过 + Quá trình/thời gian → trải qua một giai đoạn/quá trình nào đó.

经过 + Sự việc/kinh nghiệm → sau khi trải qua một sự việc.

  1. Mẫu câu thông dụng
    Chủ ngữ + 经过 + Địa điểm + (Đi đến nơi khác)

Chủ ngữ + 经过 + Sự việc + (mới đạt được kết quả)

Ví dụ:

我每天经过公园去学校。

Wǒ měitiān jīngguò gōngyuán qù xuéxiào.

Tôi mỗi ngày đều đi qua công viên để đến trường.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dùng với nghĩa “Đi qua, băng qua”
    我经过了那条小巷,发现了一家新开的咖啡馆。

Phiên âm: Wǒ jīngguò le nà tiáo xiǎoxiàng, fāxiàn le yī jiā xīn kāi de kāfēiguǎn.

Dịch: Tôi đi qua con hẻm đó và phát hiện ra một quán cà phê mới khai trương.

你上班的路上会经过超市吗?

Phiên âm: Nǐ shàngbān de lùshàng huì jīngguò chāoshì ma?

Dịch: Trên đường đi làm bạn có đi ngang qua siêu thị không?

火车要经过很多城市才能到达目的地。

Phiên âm: Huǒchē yào jīngguò hěn duō chéngshì cái néng dàodá mùdìdì.

Dịch: Tàu hỏa phải đi qua rất nhiều thành phố mới có thể đến đích.

Dùng với nghĩa “Trải qua, kinh qua”
经过长时间的努力,他终于通过了考试。

Phiên âm: Jīngguò cháng shíjiān de nǔlì, tā zhōngyú tōngguò le kǎoshì.

Dịch: Trải qua một thời gian dài nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

经过这次失败,他学到了很多宝贵的经验。

Phiên âm: Jīngguò zhè cì shībài, tā xué dào le hěn duō bǎoguì de jīngyàn.

Dịch: Sau thất bại lần này, anh ấy đã học được nhiều kinh nghiệm quý báu.

经过几个月的治疗,她的病情有了明显好转。

Phiên âm: Jīngguò jǐ gè yuè de zhìliáo, tā de bìngqíng yǒu le míngxiǎn hǎozhuǎn.

Dịch: Trải qua vài tháng điều trị, tình trạng bệnh của cô ấy đã chuyển biến rõ rệt.

Dùng với nghĩa “Quá trình, diễn biến” (Danh từ)
请把事情的经过详细告诉我。

Phiên âm: Qǐng bǎ shìqíng de jīngguò xiángxì gàosù wǒ.

Dịch: Xin hãy kể chi tiết diễn biến sự việc cho tôi nghe.

这次事故的经过正在调查中。

Phiên âm: Zhè cì shìgù de jīngguò zhèngzài diàochá zhōng.

Dịch: Diễn biến của vụ tai nạn lần này đang được điều tra.

他描述了整个事件的经过。

Phiên âm: Tā miáoshù le zhěnggè shìjiàn de jīngguò.

Dịch: Anh ấy đã mô tả toàn bộ quá trình sự việc.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    经过努力 (jīngguò nǔlì): trải qua sự cố gắng

经过时间 (jīngguò shíjiān): trải qua thời gian

事情经过 (shìqíng jīngguò): diễn biến sự việc

事故经过 (shìgù jīngguò): diễn biến vụ tai nạn

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    通过 (tōngguò): thường chỉ thông qua một phương tiện, một cách thức nào đó để đạt được mục tiêu.

经过 (jīngguò): nhấn mạnh vào trải qua quá trình, băng qua địa điểm, hoặc kinh qua sự việc.

Ví dụ:

通过努力,他取得了成功。

Phiên âm: Tōngguò nǔlì, tā qǔdé le chénggōng.

Dịch: Thông qua sự nỗ lực, anh ấy đã đạt được thành công.

经过多次尝试,他终于成功了。

Phiên âm: Jīngguò duō cì chángshì, tā zhōngyú chénggōng le.

Dịch: Trải qua nhiều lần thử nghiệm, cuối cùng anh ấy đã thành công.

经过 trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về ý nghĩa, loại từ, cách sử dụng, mẫu câu và các ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 经过 (jīngguò)
    经过 có các nghĩa chính sau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Đi qua, trải qua (thời gian, địa điểm, hoặc quá trình):
Chỉ hành động đi qua một nơi nào đó hoặc trải qua một sự việc, quá trình, giai đoạn.
Mang nghĩa vật lý (di chuyển qua một địa điểm) hoặc trừu tượng (trải qua một sự kiện, kinh nghiệm).
Kết quả của quá trình xem xét, xử lý:
Chỉ kết quả đạt được sau khi trải qua một quá trình suy nghĩ, thảo luận, hoặc xử lý.
Quá trình, diễn biến:
Dùng để mô tả diễn biến hoặc tình huống của một sự việc.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Chỉ quá trình, diễn biến, hoặc kinh nghiệm. Ví dụ: 这件事的经过 (Sự việc này diễn ra như thế nào).
    Động từ (动词): Chỉ hành động đi qua, trải qua. Ví dụ: 经过北京 (Đi qua Bắc Kinh).
    Giới từ (介词): Dùng để giới thiệu một quá trình hoặc phương thức. Ví dụ: 经过讨论 (Sau khi thảo luận).
    Lưu ý: 经过 thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhưng cũng được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  2. Cách sử dụng và mẫu câu
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến với 经过 theo từng ý nghĩa:

3.1. Ý nghĩa “Đi qua, trải qua”
Cấu trúc: Chủ ngữ + 经过 + Địa điểm/Thời gian/Quá trình + Động từ bổ sung (nếu có).
Ví dụ:
我经过学校的时候,看到了他。
(Wǒ jīngguò xuéxiào de shíhòu, kàn dào le tā.)
Dịch: Khi tôi đi qua trường học, tôi đã thấy anh ấy.
经过多年的努力,他成功了。
(Jīngguò duō nián de nǔlì, tā chénggōng le.)
Dịch: Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã thành công.
3.2. Ý nghĩa “Kết quả của quá trình”
Cấu trúc: 经过 + Quá trình (thảo luận, xem xét, kiểm tra…) + Kết quả.
Ví dụ:
经过讨论,我们决定明天出发。
(Jīngguò tǎolùn, wǒmen juédìng míngtiān chūfā.)
Dịch: Sau khi thảo luận, chúng tôi quyết định khởi hành vào ngày mai.
经过检查,产品没有问题。
(Jīngguò jiǎnchá, chǎnpǐn méiyǒu wèntí.)
Dịch: Sau khi kiểm tra, sản phẩm không có vấn đề gì.
3.3. Ý nghĩa “Quá trình, diễn biến”
Cấu trúc: 经过 của sự việc + Là gì/như thế nào.
Ví dụ:
这件事的经过是怎样的?
(Zhè jiàn shì de jīngguò shì zěnyàng de?)
Dịch: Diễn biến của sự việc này như thế nào?
请告诉我事情的经过。
(Qǐng gàosù wǒ shìqíng de jīngguò.)
Dịch: Hãy kể cho tôi nghe diễn biến của sự việc.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể, phân loại theo từng ý nghĩa, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

4.1. Ý nghĩa “Đi qua, trải qua”
Ví dụ 1:
Câu: 火车经过一个小村庄。
Pinyin: Huǒchē jīngguò yīgè xiǎo cūnzhuāng.
Dịch: Tàu hỏa đi qua một ngôi làng nhỏ.
Ví dụ 2:
Câu: 经过这次失败,我学到了很多。
Pinyin: Jīngguò zhè cì shībài, wǒ xué dào le hěn duō.
Dịch: Sau lần thất bại này, tôi đã học được rất nhiều.
Ví dụ 3:
Câu: 她经过超市的时候买了点东西。
Pinyin: Tā jīngguò chāoshì de shíhòu mǎi le diǎn dōngxī.
Dịch: Khi cô ấy đi qua siêu thị, cô ấy đã mua một ít đồ.
4.2. Ý nghĩa “Kết quả của quá trình”
Ví dụ 1:
Câu: 经过仔细研究,我们找到了解决办法。
Pinyin: Jīngguò zǐxì yánjiū, wǒmen zhǎodào le jiějué bànfǎ.
Dịch: Sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng, chúng tôi đã tìm ra cách giải quyết.
Ví dụ 2:
Câu: 经过投票,大家选择了这个方案。
Pinyin: Jīngguò tóupiào, dàjiā xuǎnzé le zhège fāng’àn.
Dịch: Sau khi bỏ phiếu, mọi người đã chọn phương án này.
Ví dụ 3:
Câu: 经过老师的指导,我的成绩提高了。
Pinyin: Jīngguò lǎoshī de zhǐdǎo, wǒ de chéngjì tígāo le.
Dịch: Sau sự hướng dẫn của giáo viên, thành tích của tôi đã được cải thiện.
4.3. Ý nghĩa “Quá trình, diễn biến”
Ví dụ 1:
Câu: 他详细地描述了事故的经过。
Pinyin: Tā xiángxì de miáoshù le shìgù de jīngguò.
Dịch: Anh ấy đã mô tả chi tiết diễn biến của vụ tai nạn.
Ví dụ 2:
Câu: 这本书记录了战争的经过。
Pinyin: Zhè běn shū jìlù le zhànzhēng de jīngguò.
Dịch: Cuốn sách này ghi lại diễn biến của cuộc chiến tranh.
Ví dụ 3:
Câu: 你能告诉我比赛的经过吗?
Pinyin: Nǐ néng gàosù wǒ bǐsài de jīngguò ma?
Dịch: Bạn có thể kể cho tôi nghe diễn biến của trận đấu không?

  1. Lưu ý khi sử dụng 经过
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    通过 (tōngguò): Cũng có nghĩa “đi qua” nhưng thường mang nghĩa “vượt qua” hoặc “đạt được” (ví dụ: 通过考试 – Đậu kỳ thi).
    经过 nhấn mạnh hành động hoặc quá trình xảy ra, còn 通过 nhấn mạnh kết quả.
    Ngữ cảnh trang trọng:
    Trong văn nói, người bản xứ có thể dùng các từ đơn giản hơn như 过 (guò) để thay thế trong một số trường hợp (ví dụ: 路过 – lùguò: đi ngang qua).
    Kết hợp với từ khác:
    经过 thường đi với các động từ như 讨论 (thảo luận), 检查 (kiểm tra), 研究 (nghiên cứu) để chỉ quá trình.
    Khi làm danh từ, nó thường đi với các từ như 事情 (sự việc), 事故 (tai nạn) để chỉ diễn biến.

经过 (jīngguò) — Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    经过 có nghĩa là:

Động từ (动词):
① Đi qua, băng qua một nơi hoặc một điểm cụ thể.
② Trải qua, kinh qua một sự việc, một giai đoạn hoặc quá trình nào đó.

Danh từ (名词):
① Quá trình, diễn biến của một sự việc.

  1. Loại từ
    动词 (Động từ)

名词 (Danh từ)

  1. Các nét nghĩa chi tiết

Nghĩa Giải thích
Đi qua nơi nào đó Dùng để chỉ hành động đi ngang qua một địa điểm hoặc một vật
Trải qua sự việc Chỉ quá trình kinh nghiệm hoặc trải qua một việc nào đó
Quá trình diễn biến Dùng như danh từ để nói về các bước diễn ra một sự việc

  1. Các cách sử dụng cơ bản
    经过 + Địa điểm
    (Đi qua nơi nào đó)

经过 + Sự việc/quá trình
(Trải qua một sự việc nào đó)

经过 + [thời gian/kinh nghiệm] + Sự việc
(Trải qua một khoảng thời gian hoặc quá trình nào đó)

  1. Mẫu câu ví dụ
  2. Đi qua nơi nào đó
    他每天上班都会经过这座桥。
    (Tā měitiān shàngbān dōu huì jīngguò zhè zuò qiáo.)
    Mỗi ngày anh ấy đi làm đều đi qua cây cầu này.
  3. Trải qua sự việc
    经过长时间的努力,他终于成功了。
    (Jīngguò cháng shíjiān de nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.)
    Trải qua một thời gian dài nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.
  4. Quá trình diễn biến
    请把事情的经过告诉我。
    (Qǐng bǎ shìqíng de jīngguò gàosu wǒ.)
    Hãy kể cho tôi quá trình diễn biến của sự việc.
  5. Sau khi trải qua
    经过多次实验,我们找到了最佳方法。
    (Jīngguò duō cì shíyàn, wǒmen zhǎodào le zuì jiā fāngfǎ.)
    Trải qua nhiều lần thử nghiệm, chúng tôi đã tìm ra phương pháp tối ưu.
  6. Được thông qua
    经过大家讨论,这个方案得到了批准。
    (Jīngguò dàjiā tǎolùn, zhège fāng’àn dédàole pīzhǔn.)
    Sau khi mọi người thảo luận, phương án này đã được phê duyệt.
  7. Nhiều ví dụ hơn

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
经过小区门口时,我看见了他。 Jīngguò xiǎoqū ménkǒu shí, wǒ kànjiàn le tā. Khi đi qua cổng khu dân cư, tôi đã nhìn thấy anh ấy.
经过这次教训,他变得更加成熟了。 Jīngguò zhè cì jiàoxùn, tā biàn de gèngjiā chéngshú le. Sau bài học lần này, anh ấy đã trở nên trưởng thành hơn.
我们需要详细了解事件的经过。 Wǒmen xūyào xiángxì liǎojiě shìjiàn de jīngguò. Chúng ta cần hiểu rõ quá trình diễn biến của sự việc.
她经过公园,顺便买了些水果。 Tā jīngguò gōngyuán, shùnbiàn mǎi le xiē shuǐguǒ. Cô ấy đi ngang qua công viên tiện thể mua một ít hoa quả.
经历了风雨后,彩虹才会出现。 Jīnglì le fēngyǔ hòu, cǎihóng cái huì chūxiàn. Trải qua mưa gió, cầu vồng mới xuất hiện.
(Lưu ý: câu cuối dùng từ 经历 (jīnglì) — gần nghĩa với 经过 khi nói về trải nghiệm.)

  1. Một số cụm từ thường gặp với 经过

Cụm từ Nghĩa
经过讨论 (jīngguò tǎolùn) Sau khi thảo luận
经过努力 (jīngguò nǔlì) Sau quá trình nỗ lực
经过考验 (jīngguò kǎoyàn) Trải qua thử thách
经过调查 (jīngguò diàochá) Qua điều tra
事情的经过 (shìqíng de jīngguò) Diễn biến của sự việc
Tổng kết nhanh

Nội dung Chi tiết
Từ vựng 经过 (jīngguò)
Loại từ Động từ, danh từ
Ý nghĩa chính Đi qua, trải qua, quá trình diễn biến
Cách sử dụng 经过 + địa điểm/sự việc/quá trình
Các cụm phổ biến 经过讨论, 经过努力, 经过调查

经过 (jīngguò)

  1. Định nghĩa
    经过 có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1: (Động từ) Đi qua, vượt qua một nơi hoặc một khu vực.

Nghĩa 2: (Động từ/Nghĩa mở rộng) Trải qua, kinh qua một quá trình, một giai đoạn, hoặc một sự kiện.

Ngoài ra, 经过 cũng có thể làm danh từ để chỉ quá trình diễn biến của sự việc.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)

Danh từ (名词)

  1. Cách dùng
    Khi làm động từ
    Dùng với nghĩa đi qua một địa điểm:

主语 + 经过 + 地点
(Chủ ngữ + đi qua + địa điểm)

Dùng với nghĩa trải qua quá trình, sự kiện:

主语 + 经过 + 事件/过程
(Chủ ngữ + trải qua + sự kiện/quá trình)

Khi làm danh từ
经过 + tường thuật sự việc:
Chỉ quá trình phát triển hoặc diễn biến của sự việc.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    (A) Nghĩa 1: Đi qua
    1.

中文: 我每天上班都要经过这条街。

Phiên âm: Wǒ měitiān shàngbān dōu yào jīngguò zhè tiáo jiē.

Tiếng Việt: Mỗi ngày đi làm tôi đều phải đi qua con phố này.

2.

中文: 火车经过了很多城市才到终点站。

Phiên âm: Huǒchē jīngguò le hěn duō chéngshì cái dào zhōngdiǎn zhàn.

Tiếng Việt: Tàu hỏa đi qua rất nhiều thành phố mới đến được ga cuối.

3.

中文: 他经过我身边时,微笑着打了个招呼。

Phiên âm: Tā jīngguò wǒ shēnbiān shí, wēixiào zhe dǎ le gè zhāohu.

Tiếng Việt: Khi anh ấy đi ngang qua tôi, anh ấy mỉm cười chào.

(B) Nghĩa 2: Trải qua
4.

中文: 经过多年的努力,他终于成功了。

Phiên âm: Jīngguò duōnián de nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.

Tiếng Việt: Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công.

5.

中文: 项目经过仔细讨论后,才开始实施。

Phiên âm: Xiàngmù jīngguò zǐxì tǎolùn hòu, cái kāishǐ shíshī.

Tiếng Việt: Dự án chỉ được triển khai sau khi trải qua quá trình thảo luận kỹ lưỡng.

6.

中文: 她经过一段痛苦的时期,现在变得更加坚强了。

Phiên âm: Tā jīngguò yí duàn tòngkǔ de shíqī, xiànzài biàn de gèngjiā jiānqiáng le.

Tiếng Việt: Cô ấy đã trải qua một giai đoạn đau khổ và bây giờ trở nên mạnh mẽ hơn.

7.

中文: 经过反复实验,他们找到了最佳方案。

Phiên âm: Jīngguò fǎnfù shíyàn, tāmen zhǎodào le zuìjiā fāng’àn.

Tiếng Việt: Sau nhiều lần thử nghiệm, họ đã tìm ra phương án tối ưu nhất.

(C) Khi làm danh từ (quá trình)
8.

中文: 请你把整个事情的经过详细告诉我。

Phiên âm: Qǐng nǐ bǎ zhěnggè shìqíng de jīngguò xiángxì gàosù wǒ.

Tiếng Việt: Xin bạn hãy kể chi tiết toàn bộ quá trình sự việc cho tôi.

9.

中文: 我对这件事情的经过并不清楚。

Phiên âm: Wǒ duì zhè jiàn shìqíng de jīngguò bìng bù qīngchǔ.

Tiếng Việt: Tôi không rõ quá trình diễn biến của sự việc này.

10.

中文: 案件的经过已经记录在案。

Phiên âm: Ànjiàn de jīngguò yǐjīng jìlù zài àn.

Tiếng Việt: Quá trình diễn biến của vụ án đã được ghi chép lại.

  1. Một số lưu ý khi dùng 经过
    Nếu muốn nhấn mạnh “thời gian” hoặc “quãng thời gian trải qua”, có thể đi kèm với 一段时间 (yí duàn shíjiān – một khoảng thời gian).

Nếu muốn nhấn mạnh địa điểm, có thể đi kèm tên đường, thành phố, nơi chốn.

经过 thiên về hành động đã hoàn thành hoặc đang thực hiện, mang ý nghĩa trọng tâm vào kết quả của sự trải qua.

  1. Các từ vựng liên quan

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
路过 lùguò Đi ngang qua
经历 jīnglì Trải nghiệm, trải qua (nhấn mạnh kinh nghiệm cá nhân)
通过 tōngguò Thông qua, đi qua
经过过程 jīngguò guòchéng Quá trình trải qua
流程 liúchéng Quy trình

经过 (jīng guò)

  1. Định nghĩa
    经过 là một từ tiếng Trung có thể làm động từ (动词) hoặc danh từ (名词), tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Các nghĩa cơ bản:

(động từ) Đi qua, trải qua (chỉ hành động đi ngang qua một địa điểm hoặc trải qua một giai đoạn, một sự việc).

(danh từ) Quá trình, diễn biến (chỉ quá trình hoặc sự việc đã trải qua).

  1. Từ loại
    Động từ (动词)

Danh từ (名词)

  1. Các nét nghĩa chi tiết

Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
从某地通过 Đi qua nơi nào đó
经历某个过程、事情 Trải qua một quá trình hoặc sự việc
事情的发展过程 Quá trình phát triển của sự việc

  1. Cấu trúc sử dụng
    经过 + địa điểm → đi ngang qua nơi nào

经过 + sự việc / quá trình → trải qua sự việc / giai đoạn

事情的经过 → diễn biến sự việc

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    我们经过了公园才到学校。
    (wǒ men jīng guò le gōng yuán cái dào xué xiào)
    Chúng tôi đi ngang qua công viên mới đến trường học.

经过多次努力,他终于取得了成功。
(jīng guò duō cì nǔ lì, tā zhōng yú qǔ dé le chéng gōng)
Trải qua nhiều lần nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công.

事情的经过非常复杂,需要仔细调查。
(shì qíng de jīng guò fēi cháng fù zá, xū yào zǐ xì diào chá)
Diễn biến sự việc rất phức tạp, cần phải điều tra kỹ lưỡng.

经过一番考虑,我决定接受这个邀请。
(jīng guò yì fān kǎo lǜ, wǒ jué dìng jiē shòu zhè ge yāo qǐng)
Sau một hồi suy nghĩ, tôi quyết định nhận lời mời này.

我们在旅行中经过了很多美丽的小镇。
(wǒ men zài lǚ xíng zhōng jīng guò le hěn duō měi lì de xiǎo zhèn)
Trong chuyến du lịch, chúng tôi đã đi ngang qua rất nhiều thị trấn đẹp.

经过他的介绍,我认识了很多新朋友。
(jīng guò tā de jiè shào, wǒ rèn shí le hěn duō xīn péng yǒu)
Nhờ sự giới thiệu của anh ấy, tôi quen được rất nhiều bạn mới.

经过长时间的培训,她掌握了所有技能。
(jīng guò cháng shí jiān de péi xùn, tā zhǎng wò le suǒ yǒu jì néng)
Trải qua một thời gian dài đào tạo, cô ấy đã nắm vững tất cả các kỹ năng.

飞机经过厚厚的云层,终于看到了阳光。
(fēi jī jīng guò hòu hòu de yún céng, zhōng yú kàn dào le yáng guāng)
Máy bay bay xuyên qua những tầng mây dày đặc và cuối cùng cũng thấy được ánh mặt trời.

他的病经过治疗后,已经明显好转了。
(tā de bìng jīng guò zhì liáo hòu, yǐ jīng míng xiǎn hǎo zhuǎn le)
Bệnh của anh ấy sau khi điều trị đã chuyển biến rõ rệt.

经过一天的工作,他感到非常疲惫。
(jīng guò yì tiān de gōng zuò, tā gǎn dào fēi cháng pí bèi)
Sau một ngày làm việc, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 经过

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
经过努力 (jīng guò nǔ lì) Trải qua sự nỗ lực
经过调查 (jīng guò diào chá) Sau khi điều tra
事情经过 (shì qíng jīng guò) Quá trình diễn biến của sự việc
经过讨论 (jīng guò tǎo lùn) Sau khi thảo luận
经过考试 (jīng guò kǎo shì) Trải qua kỳ thi

  1. Lưu ý khi sử dụng 经过
    Nếu nhấn mạnh hành động đi qua địa điểm, thường dùng 经过 kèm theo địa danh.

Nếu nhấn mạnh trải nghiệm, quá trình, thì 经过 đi với sự việc hoặc một giai đoạn cụ thể.

Trong văn viết trang trọng, 经过 còn có thể đóng vai trò làm danh từ để miêu tả “diễn biến sự việc”.

【经过】là gì? — Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa 【经过】
    【经过】(pinyin: jīngguò) là một động từ và cũng là giới từ trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

(Động từ):

Đi qua, trải qua (một nơi, một thời kỳ, một sự việc…).

(Giới từ):

Thông qua, nhờ vào (chỉ phương tiện, cách thức).

(Danh từ):

Quá trình (của một sự việc, sự kiện).

Tóm lại:
【经过】= Đi qua / Trải qua / Nhờ vào / Quá trình

  1. Loại từ

Loại từ Nghĩa
Động từ Đi qua nơi nào đó / Trải qua quá trình nào đó
Giới từ Thông qua cách nào đó
Danh từ Quá trình diễn ra của một sự việc

  1. Các mẫu câu thông dụng với 【经过】

Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
经过努力 Thông qua nỗ lực
经过讨论 Sau khi thảo luận
经过考验 Trải qua thử thách
经过长时间等待 Trải qua thời gian dài chờ đợi
经过那条小路 Đi qua con đường nhỏ đó
事情的经过 Quá trình diễn ra của sự việc

  1. Ví dụ chi tiết về 【经过】
    (có phiên âm và dịch tiếng Việt)

A. 【经过】làm Động từ — “Đi qua”, “Trải qua”
我每天上班都会经过这座桥。

Wǒ měitiān shàngbān dōu huì jīngguò zhè zuò qiáo.

Hằng ngày tôi đi làm đều đi qua cây cầu này.

我们经过一片森林,来到湖边。

Wǒmen jīngguò yī piàn sēnlín, láidào húbiān.

Chúng tôi đi qua một khu rừng và đến bên hồ.

经过多次失败,他终于成功了。

Jīngguò duō cì shībài, tā zhōngyú chénggōng le.

Trải qua nhiều lần thất bại, cuối cùng anh ấy đã thành công.

B. 【经过】làm Giới từ — “Thông qua”, “Nhờ vào”
经过大家的共同努力,项目顺利完成了。

Jīngguò dàjiā de gòngtóng nǔlì, xiàngmù shùnlì wánchéng le.

Nhờ sự nỗ lực chung của mọi người, dự án đã hoàn thành thuận lợi.

经过认真思考,我决定接受这个工作机会。

Jīngguò rènzhēn sīkǎo, wǒ juédìng jiēshòu zhège gōngzuò jīhuì.

Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, tôi quyết định nhận cơ hội công việc này.

经过多方协调,终于达成了协议。

Jīngguò duōfāng xiétiáo, zhōngyú dáchéngle xiéyì.

Sau nhiều lần điều phối giữa các bên, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

C. 【经过】làm Danh từ — “Quá trình”
请详细描述事情的经过。

Qǐng xiángxì miáoshù shìqíng de jīngguò.

Xin hãy miêu tả chi tiết quá trình diễn ra của sự việc.

从头到尾,他把整个经过讲了一遍。

Cóng tóu dào wěi, tā bǎ zhěnggè jīngguò jiǎngle yí biàn.

Từ đầu đến cuối, anh ấy đã kể lại toàn bộ quá trình một lượt.

事故的经过还在进一步调查中。

Shìgù de jīngguò hái zài jìnyībù diàochá zhōng.

Quá trình diễn biến của tai nạn vẫn đang được điều tra thêm.

D. Các trường hợp khác linh hoạt
她的成功不是偶然的,而是经过长期努力的结果。

Tā de chénggōng bù shì ǒurán de, ér shì jīngguò chángqī nǔlì de jiéguǒ.

Thành công của cô ấy không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của sự nỗ lực lâu dài.

经过严格的选拔,他被录取了。

Jīngguò yángé de xuǎnbá, tā bèi lùqǔ le.

Sau quá trình tuyển chọn nghiêm ngặt, anh ấy đã được nhận.

  1. Các cụm từ cố định liên quan đến 【经过】

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
经过审查 Trải qua kiểm tra
经过批准 Thông qua sự phê duyệt
经过谈判 Sau quá trình đàm phán
经过修改 Sau khi chỉnh sửa
事情的详细经过 Quá trình chi tiết của sự việc

  1. Lưu ý khi dùng 【经过】
    【经过】có thể đứng đầu câu làm giới từ dẫn ngữ, hoặc đứng giữa câu làm động từ.

【经过】nhấn mạnh quá trình hoặc hành động trước khi đạt kết quả cuối cùng.

Khác với 【通过】(tōngguò: thông qua), 【经过】 thường mang sắc thái trải qua sự thử thách, diễn biến hoặc thời gian dài nhiều hơn.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!