示范 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
示范 (shìfàn) trong tiếng Trung là một từ đa năng, có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ, mang nghĩa “làm mẫu”, “biểu diễn làm mẫu”, “làm gương” hoặc “sự làm mẫu” trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động thực hiện một việc cụ thể nhằm hướng dẫn, dạy bảo hoặc làm gương cho người khác học hỏi. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.
- Loại từ
Loại từ:
Danh từ (名词 / míngcí): Chỉ sự việc, hành động hoặc vai trò của việc làm mẫu. Ví dụ: “这次示范很成功” (Lần làm mẫu này rất thành công).
Động từ (动词 / dòngcí): Chỉ hành động thực hiện việc làm mẫu hoặc biểu diễn để hướng dẫn. Ví dụ: “老师示范了写字的方法” (Giáo viên làm mẫu cách viết chữ).
Chức năng:
Khi là danh từ: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Khi là động từ: Thường làm vị ngữ, bổ nghĩa cho hành động cụ thể.
Phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục, hướng dẫn kỹ thuật, hoặc khi làm gương về hành vi. - Ý nghĩa và cách sử dụng
Ý nghĩa:
示范 chỉ hành động thực hiện một việc cụ thể (như kỹ năng, thao tác, hành vi) để người khác quan sát, học tập hoặc noi theo.
Thường mang tính hướng dẫn, giáo dục, hoặc làm gương, nhấn mạnh việc thể hiện cách làm đúng hoặc chuẩn mực.
Được dùng trong các tình huống như dạy học, huấn luyện, giới thiệu sản phẩm, hoặc làm mẫu hành vi tốt.
Mang sắc thái trung tính, phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng (như lớp học, công việc).
Vị trí trong câu:
Khi là danh từ: Thường xuất hiện ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: “这场示范很精彩” (Buổi làm mẫu này rất tuyệt vời).
Khi là động từ: Đứng sau chủ ngữ, trước tân ngữ (nếu có). Ví dụ: “他示范了如何操作” (Anh ấy làm mẫu cách vận hành).
Có thể kết hợp với các từ như 一下 (một lần), 给 (cho), 如何 (cách) để làm rõ hành động hoặc đối tượng hướng dẫn.
Sự khác biệt với các từ tương tự:
演示 (yǎnshì): Nghĩa là “trình diễn” hoặc “biểu diễn”, thường dùng để giới thiệu quy trình, sản phẩm, hoặc công nghệ, không nhấn mạnh tính làm gương. Ví dụ: “演示新软件” (trình diễn phần mềm mới).
榜样 (bǎngyàng): Nghĩa là “tấm gương” hoặc “hình mẫu”, mang tính trừu tượng, không nhất thiết phải thể hiện qua hành động cụ thể. Ví dụ: “他是学习的榜样” (Anh ấy là tấm gương học tập).
表演 (biǎoyǎn): Nghĩa là “biểu diễn” (như diễn kịch, ca hát), mang tính nghệ thuật, không có ý hướng dẫn. Ví dụ: “表演节目” (biểu diễn tiết mục).
cancellation - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến sử dụng 示范:
示范 + tân ngữ (động từ)
Chỉ hành động làm mẫu một việc cụ thể.
Ví dụ: 老师示范了正确的发音。
(Giáo viên làm mẫu cách phát âm đúng.)
主语 + 示范 + 给 + đối tượng (động từ)
Làm mẫu cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 他示范给我们如何修理机器。
(Anh ấy làm mẫu cho chúng tôi cách sửa máy.)
示范 + 一下 (động từ)
Nhấn mạnh hành động làm mẫu một lần.
Ví dụ: 请示范一下这个动作。
(Vui lòng làm mẫu động tác này một lần.)
这次/这场 + 示范 (danh từ)
Mô tả một sự kiện làm mẫu cụ thể.
Ví dụ: 这场示范吸引了很多观众。
(Buổi làm mẫu này thu hút nhiều khán giả.)
做 + 示范 (danh từ)
Chỉ việc thực hiện một lần làm mẫu.
Ví dụ: 她做了示范,大家都学会了。
(Cô ấy đã làm mẫu, mọi người đều học được.)
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ minh họa với tiếng Trung, phiên âm (Pinyin), và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 老师示范了如何用毛笔写书法。
Pinyin: Lǎoshī shìfànle rúhé yòng máobǐ xiě shūfǎ.
Dịch: Giáo viên làm mẫu cách viết thư pháp bằng bút lông.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 请你示范一下正确的瑜伽姿势。
Pinyin: Qǐng nǐ shìfàn yíxià zhèngquè de yújiā zīshì.
Dịch: Vui lòng làm mẫu một lần tư thế yoga đúng.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 教练示范了如何安全地使用健身器材。
Pinyin: Jiàoliàn shìfànle rúhé ānquán de shǐyòng jiànshēn qìcái.
Dịch: Huấn luyện viên làm mẫu cách sử dụng thiết bị thể dục an toàn.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 这场示范让学生们明白了实验的步骤。
Pinyin: Zhè chǎng shìfàn ràng xuéshēngmen míngbáile shíyàn de bùzhòu.
Dịch: Buổi làm mẫu này giúp học sinh hiểu rõ các bước thí nghiệm.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 他示范给新员工如何操作电脑系统。
Pinyin: Tā shìfàn gěi xīn yuángōng rúhé cāozuò diànnǎo xìtǒng.
Dịch: Anh ấy làm mẫu cho nhân viên mới cách vận hành hệ thống máy tính.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 她的行为为团队做了很好的示范。
Pinyin: Tā de xíngwéi wèi tuánduì zuòle hěn hǎo de shìfàn.
Dịch: Hành vi của cô ấy là một tấm gương tốt cho đội nhóm.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 公司举办了一场示范,展示新产品的使用方法。
Pinyin: Gōngsī jǔbànle yì chǎng shìfàn, zhǎnshì xīn chǎnpǐn de shǐyòng fāngfǎ.
Dịch: Công ty tổ chức một buổi làm mẫu để giới thiệu cách sử dụng sản phẩm mới.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 他做了示范后,孩子们学会了折纸。
Pinyin: Tā zuòle shìfàn hòu, háizimen xuéhuìle zhézhǐ.
Dịch: Sau khi anh ấy làm mẫu, bọn trẻ đã học được cách gấp giấy.
- Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh phù hợp: 示范 phù hợp với các tình huống hướng dẫn, giáo dục, hoặc làm gương. Không nên dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật (dùng 表演 thay vì 示范).
Tính trang trọng: 示范 phổ biến trong các ngữ cảnh mang tính chuyên môn (như lớp học, huấn luyện) hoặc bán trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong văn nói.
Kết hợp với từ khác: Thường đi cùng 给 (cho), 如何 (cách), 一下 (một lần) để làm rõ đối tượng hoặc hành động. Ví dụ: “示范一下如何做” (làm mẫu một lần cách làm).
Tránh dùng trong câu phủ định mạnh: 示范 mang ý tích cực, nên tránh dùng trong câu phủ định như “不要示范” (đừng làm mẫu), vì không tự nhiên. Thay vào đó, có thể nói “不要这样做” (đừng làm như vậy). - Bài tập thực hành
Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Trung, sử dụng 示范:
Giáo viên làm mẫu cách vẽ một bức tranh phong cảnh.
Vui lòng làm mẫu một lần cách buộc dây giày đúng cách.
Buổi làm mẫu này giúp chúng tôi học được cách nấu món ăn mới.
Đáp án gợi ý:
老师示范了如何画一幅风景画。
(Lǎoshī shìfànle rúhé huà yì fú fēngjǐng huà.)
请你示范一下如何正确系鞋带。
(Qǐng nǐ shìfàn yíxià rúhé zhèngquè jì xiédài.)
这场示范让我们学会了如何烹饪新菜。
(Zhè chǎng shìfàn ràng wǒmen xuéhuìle rúhé pēngrèn xīn cài.)
示范 (shìfàn)
- Giải thích chi tiết
示范 nghĩa là làm mẫu, làm gương, biểu diễn mẫu cho người khác nhìn và học theo.
Thường dùng khi trình bày trước cách thực hiện một động tác, kỹ năng, phương pháp… để người khác quan sát, học hỏi và bắt chước.
Bao hàm ý: hướng dẫn bằng hành động thực tế, không chỉ đơn thuần nói lý thuyết.
Tóm lại:
=> 示范 nhấn mạnh biểu diễn hoặc thể hiện làm mẫu cho người khác nhìn và học.
- Loại từ
Động từ (动词) - Cách dùng và mẫu câu
Cấu trúc phổ biến:
(Chủ ngữ)+ 给 + (ai đó)+ 示范 + (hành động)
(Chủ ngữ)+ 示范了 + (hành động gì)
示范 + Danh từ (ví dụ: 示范动作: động tác mẫu)
Lưu ý:
“示范” có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các danh từ như 示范动作 (động tác mẫu), 示范教学 (giảng dạy mẫu)…
- Các ngữ cảnh sử dụng
Ngữ cảnh Ý nghĩa chi tiết Ví dụ
Thể thao Làm mẫu kỹ thuật 教练给大家示范正确的投篮动作。
Giảng dạy Biểu diễn cách làm 老师示范了如何使用新软件。
Công việc Hướng dẫn kỹ thuật mới 工程师示范了设备的操作流程。
Nghệ thuật Trình diễn mẫu kỹ năng 舞蹈老师示范了基本动作。
An toàn Hướng dẫn phòng tránh 消防员示范了火灾逃生的方法。
- Ví dụ cực kỳ chi tiết (câu tiếng Trung + phiên âm + dịch tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
教练给学生示范了标准的起跑动作。 Jiàoliàn gěi xuéshēng shìfàn le biāozhǔn de qǐpǎo dòngzuò. Huấn luyện viên làm mẫu động tác xuất phát tiêu chuẩn cho học sinh.
老师示范了一遍这个化学实验。 Lǎoshī shìfàn le yí biàn zhège huàxué shíyàn. Thầy giáo đã làm mẫu thí nghiệm hóa học này một lần.
舞蹈老师亲自示范基本步伐。 Wǔdǎo lǎoshī qīnzì shìfàn jīběn bùfá. Giáo viên múa tự mình biểu diễn mẫu những bước cơ bản.
消防员向大家示范了如何正确使用灭火器。 Xiāofángyuán xiàng dàjiā shìfàn le rúhé zhèngquè shǐyòng mièhuǒqì. Lính cứu hỏa làm mẫu cho mọi người cách sử dụng bình chữa cháy đúng cách.
工程师正在示范机器的操作步骤。 Gōngchéngshī zhèngzài shìfàn jīqì de cāozuò bùzhòu. Kỹ sư đang trình diễn các bước vận hành máy móc.
他给新员工示范了如何接待客户。 Tā gěi xīn yuángōng shìfàn le rúhé jiēdài kèhù. Anh ấy làm mẫu cho nhân viên mới cách tiếp đón khách hàng.
在课堂上,老师总是先示范再让学生练习。 Zài kètáng shàng, lǎoshī zǒngshì xiān shìfàn zài ràng xuéshēng liànxí. Trong lớp học, giáo viên luôn làm mẫu trước rồi mới để học sinh luyện tập.
他专门示范了新产品的使用方法。 Tā zhuānmén shìfàn le xīn chǎnpǐn de shǐyòng fāngfǎ. Anh ấy đã đặc biệt trình bày mẫu cách sử dụng sản phẩm mới.
教练耐心地为大家示范了每一个动作。 Jiàoliàn nàixīn de wèi dàjiā shìfàn le měi yí gè dòngzuò. Huấn luyện viên kiên nhẫn làm mẫu từng động tác một cho mọi người.
他们通过示范教学提高了培训效果。 Tāmen tōngguò shìfàn jiàoxué tígāo le péixùn xiàoguǒ. Họ đã nâng cao hiệu quả đào tạo thông qua việc giảng dạy bằng phương pháp mẫu.
- Các cụm từ thường đi với “示范”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
示范动作 shìfàn dòngzuò động tác mẫu
示范教学 shìfàn jiàoxué giảng dạy mẫu
示范演练 shìfàn yǎnliàn diễn tập mẫu
示范区 shìfànqū khu vực làm mẫu (thường dùng trong phát triển kinh tế, nông nghiệp)
示范带动 shìfàn dàidòng dẫn dắt thông qua làm mẫu
- So sánh “示范” với từ liên quan
Từ Ý nghĩa Khác biệt
演示 (yǎnshì) trình bày, mô phỏng 演示 thiên về “giới thiệu, mô phỏng quy trình”, không nhất thiết là “làm mẫu để học”.
表演 (biǎoyǎn) biểu diễn (cho người xem giải trí) 表演 thiên về “mục đích biểu diễn nghệ thuật”, 示范 thiên về “hướng dẫn học tập”.
Ví dụ so sánh:
示范怎么做 (shìfàn zěnme zuò) → Làm mẫu cách làm
演示新功能 (yǎnshì xīn gōngnéng) → Trình bày chức năng mới
表演一支舞蹈 (biǎoyǎn yì zhī wǔdǎo) → Biểu diễn một bài múa
示范 là một từ rất quan trọng trong các bối cảnh giảng dạy, huấn luyện, đào tạo.
Khi bạn muốn diễn tả việc làm mẫu để người khác học theo, hãy dùng 示范 cho chính xác và tự nhiên.
示范 (shìfàn) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
示范 có nghĩa là:
Làm mẫu, biểu diễn mẫu, thị phạm cho người khác xem, nhằm mục đích hướng dẫn hoặc dạy bảo.
Thể hiện một hành động, kỹ thuật hoặc phương pháp đúng đắn để người khác học tập, noi theo.
Tóm lại, 示范 là hành động thể hiện trước để hướng dẫn người khác.
- Loại từ
Động từ (动词) - Các điểm ngữ pháp cần lưu ý
示范 thường dùng để chỉ một hành động cụ thể như trình diễn, hướng dẫn, thao tác mẫu.
Có thể đi kèm với các danh từ chỉ kỹ năng, thao tác, công việc như: 动作 (động tác), 技能 (kỹ năng), 操作 (vận hành)…
- Một số cụm từ thường gặp với 示范
示范动作 (shìfàn dòngzuò): làm mẫu động tác
示范教学 (shìfàn jiàoxué): giảng dạy làm mẫu
示范操作 (shìfàn cāozuò): thao tác mẫu
示范表演 (shìfàn biǎoyǎn): biểu diễn mẫu
示范应用 (shìfàn yìngyòng): ứng dụng mẫu
- Mẫu câu với 示范
Cấu trúc điển hình:
主语 + 示范 + 宾语
主语 + 给 + 人 + 示范 + 动作/技能
Ví dụ:
老师给学生们示范了正确的投篮动作。
他当众示范了这台机器的使用方法。
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản
教练亲自示范了跳远的动作。
(Jiàoliàn qīnzì shìfàn le tiàoyuǎn de dòngzuò.)
Huấn luyện viên đích thân làm mẫu động tác nhảy xa.
这位老师经常在课堂上示范正确的发音。
(Zhè wèi lǎoshī jīngcháng zài kètáng shàng shìfàn zhèngquè de fāyīn.)
Giáo viên này thường xuyên làm mẫu cách phát âm đúng trên lớp.
在培训中,讲师为大家示范了急救的方法。
(Zài péixùn zhōng, jiǎngshī wèi dàjiā shìfàn le jíjiù de fāngfǎ.)
Trong buổi đào tạo, giảng viên đã làm mẫu phương pháp sơ cứu cho mọi người.
他示范了一种快速折纸的方法。
(Tā shìfàn le yī zhǒng kuàisù zhézhǐ de fāngfǎ.)
Anh ấy đã biểu diễn mẫu một phương pháp gấp giấy nhanh.
老师让一位学生上台示范。
(Lǎoshī ràng yī wèi xuéshēng shàngtái shìfàn.)
Giáo viên yêu cầu một học sinh lên sân khấu làm mẫu.
Ví dụ nâng cao
在消防演习中,消防员示范了如何正确使用灭火器。
(Zài xiāofáng yǎnxí zhōng, xiāofángyuán shìfàn le rúhé zhèngquè shǐyòng mièhuǒqì.)
Trong buổi diễn tập phòng cháy, lính cứu hỏa đã làm mẫu cách sử dụng bình chữa cháy đúng cách.
经理在会议上示范了新系统的操作流程。
(Jīnglǐ zài huìyì shàng shìfàn le xīn xìtǒng de cāozuò liúchéng.)
Quản lý đã trình diễn quy trình vận hành của hệ thống mới trong cuộc họp.
他在观众面前示范了如何制作陶瓷。
(Tā zài guānzhòng miànqián shìfàn le rúhé zhìzuò táocí.)
Anh ấy đã trình diễn cách làm đồ gốm trước mặt khán giả.
学校安排了一节示范课供其他老师观摩学习。
(Xuéxiào ānpái le yī jié shìfàn kè gōng qítā lǎoshī guānmó xuéxí.)
Nhà trường đã tổ chức một tiết dạy mẫu để các giáo viên khác tham khảo và học tập.
专家示范了最新的植树技术。
(Zhuānjiā shìfàn le zuìxīn de zhíshù jìshù.)
Chuyên gia đã trình diễn kỹ thuật trồng cây mới nhất.
- Phân biệt 示范 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt so với 示范
表演 biǎoyǎn Biểu diễn nghệ thuật 表演 thường dùng trong nghệ thuật (múa, hát…), còn 示范 thiên về dạy học, thao tác kỹ năng.
演示 yǎnshì Trình diễn thao tác 演示 nhấn mạnh vào quá trình thuyết minh, giải thích, 示范 tập trung vào việc làm mẫu cho người khác học theo.
Tổng kết
示范 là động từ diễn tả hành động làm mẫu, thị phạm, dùng để hướng dẫn hoặc biểu diễn cách thực hiện một kỹ năng, thao tác nào đó.
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: dạy học, huấn luyện thể thao, đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, hướng dẫn thao tác máy móc…
Khi học hay dạy một kỹ năng mới, 示范 là một phương pháp cực kỳ quan trọng để người khác quan sát và học tập.
示范 (shìfàn) là gì?
- Giải thích chi tiết
示范 (pinyin: shìfàn) là một động từ trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính như sau:
Biểu diễn làm mẫu, làm gương, làm mẫu để người khác học tập hoặc noi theo.
Thể hiện cách làm, thao tác hoặc hành động cụ thể để người khác quan sát và học tập.
Trong giáo dục, kỹ thuật, quân sự, đào tạo nghề… thường dùng 示范 để chỉ hành động làm mẫu cho học viên, nhân viên, binh lính quan sát.
Tóm lại: 示范 là hành động làm mẫu nhằm hướng dẫn hoặc dạy người khác.
- Loại từ
Động từ (动词) - Các nét nghĩa thường gặp
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
做出榜样供别人学习 Làm gương cho người khác học tập
演示操作、动作 Biểu diễn thao tác, động tác
通过示范教学 Dạy học qua việc làm mẫu
- Cấu trúc câu thường gặp
示范 + Động tác / Hành động
给 + Người + 示范 + Động tác
做出 / 进行 + 示范
Ví dụ:
老师示范怎么画。 (Cô giáo làm mẫu cách vẽ.)
他给大家示范了一遍。 (Anh ấy đã biểu diễn mẫu cho mọi người một lần.)
- Nhiều ví dụ thực tế (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
老师在黑板上示范了正确的写字方法。 Lǎoshī zài hēibǎn shàng shìfàn le zhèngquè de xiězì fāngfǎ. Cô giáo đã làm mẫu cách viết đúng trên bảng đen.
教练亲自示范了这个动作。 Jiàoliàn qīnzì shìfàn le zhège dòngzuò. Huấn luyện viên đích thân làm mẫu động tác này.
他给新员工示范了操作流程。 Tā gěi xīn yuángōng shìfàn le cāozuò liúchéng. Anh ấy đã làm mẫu quy trình vận hành cho nhân viên mới.
请你示范一下正确的发音。 Qǐng nǐ shìfàn yíxià zhèngquè de fāyīn. Xin bạn hãy làm mẫu cách phát âm đúng.
这段视频是为了示范产品的使用方法。 Zhè duàn shìpín shì wèile shìfàn chǎnpǐn de shǐyòng fāngfǎ. Đoạn video này nhằm làm mẫu cách sử dụng sản phẩm.
示范教学能有效提高学生的理解能力。 Shìfàn jiàoxué néng yǒuxiào tígāo xuéshēng de lǐjiě nénglì. Việc dạy học thông qua làm mẫu có thể nâng cao hiệu quả hiểu bài của học sinh.
他在比赛前给我们示范了标准动作。 Tā zài bǐsài qián gěi wǒmen shìfàn le biāozhǔn dòngzuò. Trước trận đấu, anh ấy đã làm mẫu động tác tiêu chuẩn cho chúng tôi.
她用自己的作品示范了高水平的技巧。 Tā yòng zìjǐ de zuòpǐn shìfàn le gāo shuǐpíng de jìqiǎo. Cô ấy dùng tác phẩm của mình để làm mẫu kỹ thuật trình độ cao.
学生们认真观察老师的示范。 Xuéshēngmen rènzhēn guānchá lǎoshī de shìfàn. Các học sinh chăm chú quan sát phần làm mẫu của giáo viên.
这项技能需要经过多次示范和练习。 Zhè xiàng jìnéng xūyào jīngguò duōcì shìfàn hé liànxí. Kỹ năng này cần được làm mẫu và luyện tập nhiều lần.
- Các cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
示范教学 shìfàn jiàoxué Dạy học bằng cách làm mẫu
示范动作 shìfàn dòngzuò Động tác làm mẫu
示范表演 shìfàn biǎoyǎn Biểu diễn làm mẫu
示范应用 shìfàn yìngyòng Ứng dụng làm mẫu
示范区 shìfàn qū Khu vực mẫu, khu thí điểm
- Một số lưu ý khi dùng 示范
示范 nhấn mạnh việc trực tiếp hành động để người khác quan sát học hỏi.
Nếu chỉ nói suông hoặc chỉ dẫn bằng lời nói, không làm thực tế thì không dùng 示范.
示范 có thể dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thể thao, đào tạo kỹ năng, bán hàng giới thiệu sản phẩm.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 示范
演示 (yǎnshì) Trình diễn, biểu diễn thao tác Cũng là biểu diễn, nhưng thiên về biểu hiện quá trình thao tác, thường trong công nghệ, kỹ thuật. 示范 thiên về làm mẫu để dạy học.
表演 (biǎoyǎn) Biểu diễn nghệ thuật Biểu diễn thiên về nghệ thuật như múa, hát, đóng kịch; 示范 chủ yếu trong dạy học, đào tạo.
示范
Phiên âm: shìfàn
Loại từ: Động từ (动词)
Định nghĩa chi tiết
示范 có nghĩa là “làm mẫu”, “làm gương”, “thị phạm”, tức là thông qua hành động thực tế để trình bày, giảng dạy hoặc hướng dẫn người khác biết cách thực hiện một công việc, thao tác, hoặc quy trình nào đó.
Đặc điểm sử dụng của 示范:
Thường dùng trong ngữ cảnh giảng dạy, huấn luyện, đào tạo, biểu diễn, kỹ thuật chuyên môn.
Người thực hiện hành động示范 đóng vai trò hướng dẫn, làm mẫu cho người khác học theo hoặc quan sát.
Các cách dùng thông dụng của “示范”
示范+动作/技能:
Làm mẫu một động tác hoặc kỹ năng cụ thể.
Ví dụ: 示范动作 (làm mẫu động tác)
给+ người + 示范:
Thị phạm cho ai đó xem.
Ví dụ: 给学生示范 (làm mẫu cho học sinh)
示范+如何做某事:
Làm mẫu cách thực hiện việc gì đó.
Ví dụ: 示范如何使用这个工具 (làm mẫu cách sử dụng công cụ này)
Các mẫu câu điển hình
示范动作
shìfàn dòngzuò
Làm mẫu động tác
示范教学
shìfàn jiàoxué
Dạy học bằng cách làm mẫu
示范演练
shìfàn yǎnliàn
Diễn tập làm mẫu
给大家示范
gěi dàjiā shìfàn
Làm mẫu cho mọi người xem
Các ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
- 教练亲自示范了标准的投篮动作。
Jiàoliàn qīnzì shìfàn le biāozhǔn de tóulán dòngzuò.
Huấn luyện viên đích thân làm mẫu động tác ném bóng chuẩn. - 老师在黑板上示范了如何解这道数学题。
Lǎoshī zài hēibǎn shàng shìfàn le rúhé jiě zhè dào shùxué tí.
Giáo viên đã thị phạm trên bảng cách giải bài toán này. - 请你给大家示范一下这个动作。
Qǐng nǐ gěi dàjiā shìfàn yīxià zhège dòngzuò.
Xin bạn hãy làm mẫu động tác này cho mọi người xem. - 她在课堂上示范了如何正确发音。
Tā zài kètáng shàng shìfàn le rúhé zhèngquè fāyīn.
Cô ấy đã làm mẫu cách phát âm chuẩn trên lớp. - 工程师示范了设备的正确操作方法。
Gōngchéngshī shìfàn le shèbèi de zhèngquè cāozuò fāngfǎ.
Kỹ sư đã làm mẫu cách vận hành thiết bị đúng cách. - 这场消防演练是一次很好的示范。
Zhè chǎng xiāofáng yǎnliàn shì yīcì hěn hǎo de shìfàn.
Cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy này là một lần thị phạm rất tốt. - 老师示范完后,学生们开始自己练习。
Lǎoshī shìfàn wán hòu, xuéshēngmen kāishǐ zìjǐ liànxí.
Sau khi giáo viên làm mẫu xong, học sinh bắt đầu tự luyện tập. - 医生在志愿者身上示范了急救步骤。
Yīshēng zài zhìyuànzhě shēnshàng shìfàn le jíjiù bùzhòu.
Bác sĩ đã làm mẫu các bước sơ cứu trên người tình nguyện viên. - 他通过亲身示范来激励学生们努力学习。
Tā tōngguò qīnshēn shìfàn lái jīlì xuéshēngmen nǔlì xuéxí.
Anh ấy thông qua việc tự mình làm gương để khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ. - 示范教学在技能培训中非常重要。
Shìfàn jiàoxué zài jìnéng péixùn zhōng fēicháng zhòngyào.
Dạy học bằng cách làm mẫu rất quan trọng trong đào tạo kỹ năng.
Phân biệt thêm
示范 vs 演示:
示范 (làm mẫu) thiên về dạy người khác, nhấn mạnh ý hướng dẫn, giảng dạy.
演示 (trình diễn) thiên về biểu diễn thao tác hoặc kỹ thuật, nhằm mục đích trình bày hơn là dạy.
Ví dụ:
老师在课堂上示范了正确的发音方式。 (Giáo viên làm mẫu cách phát âm chuẩn.)
技术人员演示了新软件的功能。 (Nhân viên kỹ thuật trình diễn tính năng của phần mềm mới.)
“示范” là động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, nhất là trong giảng dạy, huấn luyện, đào tạo và hướng dẫn kỹ thuật. Khi dùng “示范”, cần chú ý là nó không chỉ là biểu diễn đơn thuần, mà còn mang tính hướng dẫn cho người khác làm theo, có tính giáo dục rõ ràng.
示范 (shìfàn)
- Định nghĩa chi tiết
示范 là một động từ (动词).
Ý nghĩa:
示范 có nghĩa là làm mẫu, làm gương, trình diễn hoặc biểu diễn một cách trực tiếp để người khác thấy và học theo.
Khi một người 示范, họ thực hiện một hành động, thao tác, hoặc quá trình để giúp người khác quan sát, học hỏi, hoặc bắt chước làm theo.
Thường được dùng trong các tình huống như giảng dạy, đào tạo, huấn luyện, biểu diễn kỹ thuật, hoặc trình bày sản phẩm.
- Loại từ
示范 là động từ (动词).
Có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm động từ như: 示范教学 (giảng dạy mẫu), 示范动作 (thao tác mẫu), 示范表演 (biểu diễn mẫu).
- Các nét nghĩa chính của 示范
Nét nghĩa Giải thích Ví dụ ngắn
Làm mẫu Thực hiện mẫu cho người khác học theo 老师为学生示范写汉字。 (Giáo viên làm mẫu viết chữ Hán cho học sinh.)
Trình diễn kỹ thuật Biểu diễn kỹ năng, quy trình để người khác xem 他在会上示范了新的操作方法。 (Anh ấy trình diễn phương pháp vận hành mới trong cuộc họp.)
- Các mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
主语 + 给 + 对象 + 示范 Ai đó làm mẫu cho ai 教练给队员示范动作。 (Huấn luyện viên làm mẫu động tác cho các vận động viên.)
示范 + 什么 Làm mẫu cái gì 老师示范正确的发音。 (Giáo viên làm mẫu cách phát âm đúng.)
为了 + 对象 + 示范 Để làm mẫu cho ai 为了学生,老师耐心地示范了多次。 (Vì học sinh, giáo viên đã kiên nhẫn làm mẫu nhiều lần.)
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1
中文: 老师在黑板上示范了正确的写字方法。
Phiên âm: Lǎoshī zài hēibǎn shàng shìfàn le zhèngquè de xiězì fāngfǎ.
Tiếng Việt: Giáo viên đã làm mẫu cách viết đúng trên bảng đen.
Ví dụ 2
中文: 教练示范了一套新的体操动作。
Phiên âm: Jiàoliàn shìfàn le yī tào xīn de tǐcāo dòngzuò.
Tiếng Việt: Huấn luyện viên đã trình diễn một bộ động tác thể dục mới.
Ví dụ 3
中文: 经理亲自示范了如何使用这台机器。
Phiên âm: Jīnglǐ qīnzì shìfàn le rúhé shǐyòng zhè tái jīqì.
Tiếng Việt: Giám đốc đích thân làm mẫu cách sử dụng chiếc máy này.
Ví dụ 4
中文: 这家公司在环保技术方面起到了示范作用。
Phiên âm: Zhè jiā gōngsī zài huánbǎo jìshù fāngmiàn qǐ dào le shìfàn zuòyòng.
Tiếng Việt: Công ty này đã đóng vai trò làm gương trong lĩnh vực công nghệ bảo vệ môi trường.
Ví dụ 5
中文: 为了让学生理解,老师多次示范每一个步骤。
Phiên âm: Wèile ràng xuéshēng lǐjiě, lǎoshī duōcì shìfàn měi yí gè bùzhòu.
Tiếng Việt: Để học sinh hiểu, thầy giáo đã làm mẫu từng bước nhiều lần.
Ví dụ 6
中文: 在安全培训中,教官会示范正确的逃生方法。
Phiên âm: Zài ānquán péixùn zhōng, jiàoguān huì shìfàn zhèngquè de táoshēng fāngfǎ.
Tiếng Việt: Trong buổi huấn luyện an toàn, giảng viên sẽ làm mẫu cách thoát hiểm đúng cách.
Ví dụ 7
中文: 他专门录制了一段示范视频供大家参考。
Phiên âm: Tā zhuānmén lùzhì le yí duàn shìfàn shìpín gōng dàjiā cānkǎo.
Tiếng Việt: Anh ấy đã ghi hình một đoạn video mẫu để mọi người tham khảo.
Ví dụ 8
中文: 示范教学能有效地提高学生的理解能力。
Phiên âm: Shìfàn jiàoxué néng yǒuxiào de tígāo xuéshēng de lǐjiě nénglì.
Tiếng Việt: Giảng dạy bằng cách làm mẫu có thể nâng cao hiệu quả năng lực hiểu bài của học sinh.
Ví dụ 9
中文: 我们需要一个示范项目来推广这种新技术。
Phiên âm: Wǒmen xūyào yí gè shìfàn xiàngmù lái tuīguǎng zhè zhǒng xīn jìshù.
Tiếng Việt: Chúng tôi cần một dự án mẫu để quảng bá công nghệ mới này.
Ví dụ 10
中文: 在急救训练中,示范正确的心肺复苏手法非常重要。
Phiên âm: Zài jíjiù xùnliàn zhōng, shìfàn zhèngquè de xīnfèi fùsū shǒufǎ fēicháng zhòngyào.
Tiếng Việt: Trong huấn luyện sơ cứu, việc làm mẫu kỹ thuật hồi sức tim phổi đúng cách là vô cùng quan trọng.
- Các cụm từ thường dùng với 示范
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
示范教学 shìfàn jiàoxué Giảng dạy làm mẫu
示范动作 shìfàn dòngzuò Động tác mẫu
示范表演 shìfàn biǎoyǎn Biểu diễn mẫu
示范操作 shìfàn cāozuò Thao tác mẫu
示范引导 shìfàn yǐndǎo Hướng dẫn làm mẫu
Tổng kết
示范 là động từ, mang nghĩa làm mẫu, làm gương, trình diễn mẫu để người khác học hỏi, bắt chước.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, huấn luyện, đào tạo kỹ năng, giới thiệu công nghệ…
Có thể đi kèm với các từ như: 教学 (giảng dạy), 表演 (biểu diễn), 操作 (thao tác), 动作 (động tác)…