Mục lục
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu Tác phẩm Hán ngữ Ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Nhằm đáp ứng nhu cầu này, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp – đã biên soạn cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ BOYA, giúp người học tiếp cận hệ thống từ vựng chuyên sâu và thực tiễn trong lĩnh vực ngoại thương.
Nội dung chính của sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được thiết kế nhằm cung cấp cho người học một nền tảng vững chắc về từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành, cùng cách sử dụng từ trong các tình huống thực tế. Nội dung sách bao gồm:
Hệ thống từ vựng ngoại thương phong phú: Bao gồm các thuật ngữ phổ biến trong hợp đồng thương mại, xuất nhập khẩu, thanh toán quốc tế, đàm phán kinh doanh, vận tải, logistics, thuế quan và nhiều lĩnh vực liên quan.
Cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: Cung cấp các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ vựng trong hội thoại kinh doanh, thư tín thương mại, đàm phán hợp đồng.
Cấu trúc dễ tiếp cận: Sách được biên soạn theo hệ thống chủ đề, giúp người học dễ dàng tra cứu và áp dụng vào thực tiễn.
Phù hợp với nhiều đối tượng học viên: Dù bạn là sinh viên ngành kinh tế, nhân viên xuất nhập khẩu hay doanh nhân, cuốn sách này sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành.
Ưu điểm nổi bật của ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Phương pháp học hiệu quả: Ebook được biên soạn dựa trên phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp người học tiếp thu nhanh chóng và ghi nhớ từ vựng lâu dài.
Bám sát bộ giáo trình Hán ngữ BOYA: Đây là lợi thế lớn giúp người học có thể kết hợp ôn luyện từ vựng với hệ thống kiến thức tổng quát của giáo trình.
Hỗ trợ luyện thi HSK & HSKK: Nội dung sách giúp người học mở rộng vốn từ, từ đó cải thiện kỹ năng đọc hiểu, nghe và viết, hỗ trợ trực tiếp cho các kỳ thi HSK và HSKK.
Tiện lợi, dễ dàng tiếp cận: Ebook giúp người học linh hoạt trong việc học mọi lúc, mọi nơi mà không cần mang theo sách giấy.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu hữu ích dành cho những ai muốn nâng cao khả năng tiếng Trung trong lĩnh vực ngoại thương. Với hệ thống từ vựng phong phú, cách tiếp cận dễ hiểu và bám sát thực tế, cuốn sách này chắc chắn sẽ là một trợ thủ đắc lực giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một trong những tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập CHINEMASTER, thương hiệu độc quyền tại Việt Nam.
Giới thiệu về cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được biên soạn dành riêng cho những ai đang học tiếng Trung chuyên ngành thương mại, đặc biệt là lĩnh vực ngoại thương. Đây là tài liệu không thể thiếu đối với các sinh viên, giảng viên ngành thương mại quốc tế, các doanh nhân, nhân viên kinh doanh, xuất nhập khẩu và những ai đang làm việc trong môi trường thương mại quốc tế có sử dụng tiếng Trung.
Cuốn sách tập trung cung cấp hệ thống từ vựng phong phú, đi kèm với cách sử dụng thực tế trong các tình huống giao tiếp thương mại. Nhờ đó, người học có thể nhanh chóng nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành, cải thiện khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn trong môi trường thương mại với đối tác Trung Quốc.
Những điểm nổi bật của sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Hệ thống từ vựng phong phú và chuyên sâu
Cuốn sách bao gồm hàng nghìn từ vựng chuyên ngành ngoại thương, giúp người học có cái nhìn toàn diện về thuật ngữ trong lĩnh vực này.
Mỗi từ vựng đều có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.
Ứng dụng thực tế cao
Nội dung sách được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, giao dịch thương mại, đàm phán hợp đồng, thanh toán quốc tế…
Các bài học được thiết kế theo hướng thực hành, giúp người học làm quen với các mẫu câu giao tiếp thông dụng trong thương mại quốc tế.
Phù hợp với nhiều đối tượng học viên
Cuốn sách thích hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người đã có nền tảng tiếng Trung muốn chuyên sâu vào lĩnh vực ngoại thương.
Cấu trúc nội dung khoa học, dễ hiểu, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả và nhanh chóng.
Sự đóng góp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Là một chuyên gia hàng đầu về giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã dày công nghiên cứu và biên soạn nội dung sách nhằm đem lại tài liệu học tập chất lượng cao.
Với phương pháp giảng dạy hiện đại, thực tế và trực quan, các tài liệu do ông biên soạn luôn được đông đảo người học đánh giá cao và tin tưởng sử dụng.
Lợi ích khi sử dụng cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành ngoại thương một cách bài bản.
Cải thiện kỹ năng giao tiếp và đàm phán bằng tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.
Tăng cường khả năng đọc hiểu tài liệu thương mại, hợp đồng và văn bản pháp lý liên quan đến ngoại thương.
Nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong các công ty, tập đoàn thương mại sử dụng tiếng Trung.
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ là một tài liệu học tập bổ ích mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho những ai đang làm việc trong lĩnh vực ngoại thương và thương mại quốc tế. Với nội dung chuyên sâu, thực tế và dễ hiểu, đây chắc chắn là một trong những cuốn sách không thể thiếu trong tủ sách của bất kỳ ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung thương mại.
Hãy sở hữu ngay cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương để mở rộng kiến thức và chinh phục thành công trong lĩnh vực ngoại thương!
Tính thực dụng của tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu chuyên sâu, được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của những người học tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu. Với cách trình bày khoa học, hệ thống từ vựng được sắp xếp theo chủ đề và có tính ứng dụng cao, cuốn sách giúp người học dễ dàng vận dụng vào công việc thực tế.
1. Hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương cung cấp một lượng lớn từ vựng và cụm từ thông dụng trong giao dịch thương mại, hợp đồng, đàm phán, logistics… giúp người học nắm vững thuật ngữ chuyên ngành. Không chỉ là danh sách từ vựng đơn thuần, mỗi từ còn được giải thích rõ ràng và có ví dụ minh họa, giúp người học hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
2. Ứng dụng trực tiếp vào công việc
Tác phẩm không chỉ dành cho sinh viên ngành thương mại, mà còn hữu ích cho những người đang làm việc tại các công ty xuất nhập khẩu, logistics, hay có nhu cầu giao dịch với đối tác Trung Quốc. Các mẫu câu và đoạn hội thoại thực tế trong sách giúp người học có thể giao tiếp tự nhiên, xử lý công việc một cách trôi chảy.
3. Cách trình bày logic, dễ tra cứu
Sách được sắp xếp theo từng chủ đề cụ thể, từ những khái niệm cơ bản đến những thuật ngữ chuyên sâu, giúp người học dễ dàng tra cứu và sử dụng ngay trong thực tế. Ngoài ra, các phần chú thích về ngữ pháp và cách diễn đạt giúp người học tránh những lỗi sai phổ biến khi sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh.
4. Phù hợp với nhiều đối tượng học
Dù bạn là người mới bắt đầu tìm hiểu về tiếng Trung thương mại hay đã có nền tảng và muốn nâng cao kỹ năng chuyên môn, cuốn sách này đều có thể đáp ứng nhu cầu. Phương pháp trình bày trực quan, có kèm dịch nghĩa giúp người học tiếp cận dễ dàng mà không bị quá tải.
5. Giá trị thực tiễn cao trong giao tiếp kinh doanh
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ cung cấp từ vựng, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ ngữ trong các tình huống thực tế như thương lượng giá cả, ký kết hợp đồng, giải quyết tranh chấp… Nhờ đó, người học có thể áp dụng ngay vào công việc, nâng cao hiệu suất làm việc và tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập và tra cứu hữu ích, giúp người học tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại nắm vững từ vựng chuyên ngành và áp dụng trực tiếp vào công việc. Với tính thực dụng cao, cuốn sách này là một công cụ không thể thiếu cho những ai đang hoạt động trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong giảng dạy
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, vừa chính thức đưa Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vào chương trình giảng dạy hàng ngày. Việc áp dụng tài liệu chuyên sâu này giúp nâng cao chất lượng đào tạo, hỗ trợ học viên tiếp cận trực tiếp với hệ thống từ vựng và mẫu câu ứng dụng trong lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu.
Tích hợp tài liệu chuyên ngành vào giảng dạy
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ cung cấp từ vựng, mà còn đi kèm với các ví dụ thực tế, giúp học viên dễ dàng vận dụng vào công việc. Với hệ thống bài học được thiết kế theo từng chủ đề thương mại, học viên có thể nhanh chóng nắm bắt các thuật ngữ quan trọng trong giao dịch quốc tế, hợp đồng, logistics và đàm phán kinh doanh.
Phương pháp giảng dạy thực tế, ứng dụng cao
Hệ thống trung tâm ChineMaster Edu đã kết hợp tài liệu này vào các lớp học theo phương pháp đào tạo linh hoạt, kết hợp lý thuyết với thực hành. Các bài giảng không chỉ tập trung vào ghi nhớ từ vựng mà còn giúp học viên luyện tập các tình huống giao tiếp thực tế như soạn thảo email thương mại, đàm phán giá cả, xử lý đơn hàng và trao đổi với đối tác Trung Quốc.
Tăng cường khả năng làm việc trong môi trường quốc tế
Việc sử dụng Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương giúp học viên không chỉ học ngôn ngữ mà còn hiểu rõ về quy trình làm việc trong lĩnh vực ngoại thương. Nhờ đó, học viên có thể tự tin hơn khi làm việc với các doanh nghiệp Trung Quốc, gia tăng cơ hội nghề nghiệp trong ngành xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế.
Cam kết nâng cao chất lượng đào tạo
Hệ thống trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education luôn chú trọng đầu tư vào nội dung giảng dạy, đảm bảo cung cấp kiến thức sát với thực tế công việc. Việc đồng loạt áp dụng Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một bước tiến quan trọng trong chiến lược đào tạo, giúp học viên chinh phục tiếng Trung thương mại một cách bài bản và hiệu quả.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là tiếng Trung thương mại, việc sử dụng tài liệu chuyên sâu và thực tiễn đóng vai trò vô cùng quan trọng. Hiện nay, Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đang được áp dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Điều này giúp học viên không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp chuyên ngành, ứng dụng trực tiếp vào công việc kinh doanh, xuất nhập khẩu.
Giá trị thực tiễn của sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là tài liệu chuyên ngành được biên soạn bài bản, cung cấp hệ thống từ vựng, thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngoại thương. Mỗi từ vựng đều đi kèm với ví dụ minh họa thực tế, giúp học viên hiểu rõ cách sử dụng trong giao dịch thương mại, ký kết hợp đồng, đàm phán giá cả hay làm việc với đối tác Trung Quốc.
Không chỉ giới hạn ở danh sách từ vựng, ebook còn tích hợp nhiều mẫu câu ứng dụng, đoạn hội thoại chuyên ngành, giúp học viên luyện tập cách diễn đạt chuyên nghiệp, nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường thương mại quốc tế.
Ứng dụng rộng rãi trong hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Là một trong những hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín tại Hà Nội, CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK luôn chú trọng vào chất lượng giảng dạy và lựa chọn tài liệu phù hợp với nhu cầu thực tế của học viên. Việc đưa Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương vào chương trình đào tạo giúp học viên không chỉ học tiếng Trung mà còn tiếp cận với những kiến thức chuyên sâu về kinh doanh quốc tế.
Các khóa học tại trung tâm kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp học viên làm quen với các tình huống giao tiếp thực tế, từ việc viết email thương mại, trao đổi hợp đồng, đến thảo luận về các điều khoản kinh doanh. Nhờ đó, học viên có thể nhanh chóng áp dụng kiến thức vào công việc, nâng cao hiệu suất làm việc và tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc.
Lợi ích khi học với ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Tiếp cận kho từ vựng chuyên ngành đa dạng, phù hợp với lĩnh vực xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế.
Học theo ngữ cảnh thực tế, giúp ghi nhớ từ vựng hiệu quả và sử dụng đúng trong giao tiếp.
Rèn luyện kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp, hỗ trợ học viên trong đàm phán, thương lượng và xử lý các tình huống thương mại.
Tiện lợi khi học tập, ebook có thể được sử dụng linh hoạt trên nhiều thiết bị, giúp học viên dễ dàng tra cứu và ôn luyện mọi lúc, mọi nơi.
Khẳng định chất lượng đào tạo tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Việc áp dụng Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong chương trình giảng dạy là minh chứng cho sự đầu tư nghiêm túc vào chất lượng đào tạo tại hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK. Với sự kết hợp giữa tài liệu chuyên sâu và phương pháp giảng dạy hiệu quả, trung tâm đang giúp hàng nghìn học viên nắm vững tiếng Trung thương mại và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ trong Thư viện CHINEMASTER tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, là nơi lưu trữ và cung cấp nhiều tài liệu học tập giá trị dành cho những người yêu thích tiếng Trung. Một trong những tài liệu quan trọng đang được lưu trữ và phục vụ học viên tại đây là Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Việc đưa ebook này vào hệ thống thư viện giúp học viên và giáo viên có điều kiện tiếp cận nguồn kiến thức chuyên sâu về tiếng Trung thương mại, phục vụ hiệu quả cho quá trình học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, giao thương quốc tế.
Giá trị của ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một tài liệu quan trọng giúp người học tiếp cận với kho từ vựng chuyên ngành phong phú, được sắp xếp theo từng chủ đề thực tiễn như đàm phán hợp đồng, thanh toán quốc tế, logistics, vận tải, xuất nhập khẩu…
Không chỉ cung cấp danh sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương, ebook còn đi kèm với các ví dụ thực tế, câu mẫu và hội thoại ứng dụng, giúp học viên hiểu rõ cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh kinh doanh thực tế. Đây là một công cụ hữu ích dành cho những ai muốn nâng cao khả năng giao tiếp và làm việc bằng tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
Thư viện CHINEMASTER – Nơi lưu trữ tài liệu học tiếng Trung chuyên sâu
Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội không chỉ là nơi lưu trữ Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương, mà còn sở hữu nhiều tài liệu học tập giá trị khác về tiếng Trung tổng hợp, tiếng Trung thương mại, giáo trình HSK, tài liệu luyện dịch, tài liệu phát âm chuẩn, v.v.
Với vị trí thuận lợi gần các khu vực Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ, Tây Sơn, thư viện tạo điều kiện thuận lợi cho học viên, giáo viên và những người yêu thích tiếng Trung đến tra cứu, học tập và nghiên cứu.
Lợi ích khi sử dụng ebook tại Thư viện CHINEMASTER
Dễ dàng tra cứu và học tập với nguồn tài liệu phong phú, được sắp xếp khoa học.
Tiếp cận kho từ vựng chuyên ngành bài bản, hỗ trợ nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Trung thương mại.
Thực hành ứng dụng với các bài tập đi kèm, giúp học viên không chỉ nhớ từ vựng mà còn biết cách sử dụng trong thực tế.
Môi trường học tập chuyên nghiệp, nơi hội tụ những người có chung niềm đam mê học tiếng Trung.
Cam kết hỗ trợ học viên tiếp cận tài liệu chất lượng
Thư viện CHINEMASTER luôn mở rộng kho tài liệu học tập, cập nhật những giáo trình giá trị nhất để phục vụ nhu cầu học tập của học viên. Việc lưu trữ Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương tại đây giúp người học có thêm cơ hội tiếp cận với kiến thức chuyên ngành, nâng cao năng lực tiếng Trung thương mại, phục vụ hiệu quả cho công việc và sự nghiệp trong tương lai.
Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
| STT | Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương (Phiên âm) – Tiếng Anh – Tiếng Việt |
| 1 | 国际贸易 (Guójì màoyì) – International Trade – Thương mại quốc tế |
| 2 | 出口 (Chūkǒu) – Export – Xuất khẩu |
| 3 | 进口 (Jìnkǒu) – Import – Nhập khẩu |
| 4 | 合同 (Hétóng) – Contract – Hợp đồng |
| 5 | 报价 (Bàojià) – Quotation – Báo giá |
| 6 | 支付 (Zhīfù) – Payment – Thanh toán |
| 7 | 信用证 (Xìnyòngzhèng) – Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng |
| 8 | 交货 (Jiāohuò) – Delivery – Giao hàng |
| 9 | 关税 (Guānshuì) – Tariff – Thuế quan |
| 10 | 清关 (Qīngguān) – Customs Clearance – Thông quan |
| 11 | 装运 (Zhuāngyùn) – Shipment – Vận chuyển |
| 12 | 提单 (Tídān) – Bill of Lading – Vận đơn |
| 13 | 保险 (Bǎoxiǎn) – Insurance – Bảo hiểm |
| 14 | 货物 (Huòwù) – Goods – Hàng hóa |
| 15 | 贸易术语 (Màoyì shùyǔ) – Trade Terms – Điều kiện thương mại |
| 16 | 贸易伙伴 (Màoyì huǒbàn) – Trade Partner – Đối tác thương mại |
| 17 | 市场调查 (Shìchǎng diàochá) – Market Survey – Khảo sát thị trường |
| 18 | 国际市场 (Guójì shìchǎng) – International Market – Thị trường quốc tế |
| 19 | 报价单 (Bàojiàdān) – Quotation Sheet – Bảng báo giá |
| 20 | 外汇 (Wàihuì) – Foreign Exchange – Ngoại hối |
| 21 | 仓储 (Cāngchǔ) – Storage – Kho bãi |
| 22 | 批发 (Pīfā) – Wholesale – Bán buôn |
| 23 | 零售 (Língshòu) – Retail – Bán lẻ |
| 24 | 供货商 (Gōnghuòshāng) – Supplier – Nhà cung cấp |
| 25 | 客户 (Kèhù) – Customer – Khách hàng |
| 26 | 销售合同 (Xiāoshòu hétóng) – Sales Contract – Hợp đồng bán hàng |
| 27 | 出口许可证 (Chūkǒu xǔkězhèng) – Export License – Giấy phép xuất khẩu |
| 28 | 进口配额 (Jìnkǒu pèi’é) – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 29 | 贸易壁垒 (Màoyì bìlěi) – Trade Barrier – Rào cản thương mại |
| 30 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyìqū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do |
| 31 | 商业发票 (Shāngyè fāpiào) – Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại |
| 32 | 原产地证书 (Yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 33 | 包装清单 (Bāozhuāng qīngdān) – Packing List – Danh sách đóng gói |
| 34 | 贸易公司 (Màoyì gōngsī) – Trading Company – Công ty thương mại |
| 35 | 进出口代理 (Jìn chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agent – Đại lý xuất nhập khẩu |
| 36 | 国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – Vận chuyển quốc tế |
| 37 | 目的港 (Mùdì gǎng) – Destination Port – Cảng đến |
| 38 | 装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Loading – Cảng xếp hàng |
| 39 | 托运人 (Tuōyùnrén) – Consignor – Người gửi hàng |
| 40 | 收货人 (Shōuhuòrén) – Consignee – Người nhận hàng |
| 41 | 货物描述 (Huòwù miáoshù) – Goods Description – Mô tả hàng hóa |
| 42 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – Phương thức vận chuyển |
| 43 | 陆运 (Lùyùn) – Land Transport – Vận chuyển đường bộ |
| 44 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Shipping – Vận chuyển đường biển |
| 45 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận chuyển đường hàng không |
| 46 | 物流服务 (Wùliú fúwù) – Logistics Services – Dịch vụ logistics |
| 47 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 48 | 银行担保 (Yínháng dānbǎo) – Bank Guarantee – Bảo lãnh ngân hàng |
| 49 | 货币结算 (Huòbì jiésuàn) – Currency Settlement – Thanh toán tiền tệ |
| 50 | 贸易信用 (Màoyì xìnyòng) – Trade Credit – Tín dụng thương mại |
| 51 | 汇票 (Huìpiào) – Bill of Exchange – Hối phiếu |
| 52 | 商业账单 (Shāngyè zhàngdān) – Commercial Bill – Hóa đơn thương mại |
| 53 | 贸易差额 (Màoyì chā’é) – Trade Balance – Cán cân thương mại |
| 54 | 国际规则 (Guójì guīzé) – International Regulations – Quy tắc quốc tế |
| 55 | 仲裁 (Zhòngcái) – Arbitration – Trọng tài |
| 56 | 争议解决 (Zhēngyì jiějué) – Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp |
| 57 | 电子商务 (Diànzǐ shāngwù) – E-commerce – Thương mại điện tử |
| 58 | 进口税 (Jìnkǒu shuì) – Import Duty – Thuế nhập khẩu |
| 59 | 出口退税 (Chūkǒu tuìshuì) – Export Tax Rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 60 | 全球化 (Quánqiú huà) – Globalization – Toàn cầu hóa |
| 61 | 自由贸易协定 (Zìyóu màoyì xiédìng) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 62 | 贸易谈判 (Màoyì tánpàn) – Trade Negotiation – Đàm phán thương mại |
| 63 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Giảm thuế quan |
| 64 | 跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Corporation – Công ty đa quốc gia |
| 65 | 进出口额 (Jìn chūkǒu’é) – Import and Export Volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 66 | 进出口配额 (Jìn chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 67 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận tải |
| 68 | 市场准入 (Shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Tiếp cận thị trường |
| 69 | 进出口政策 (Jìn chūkǒu zhèngcè) – Import and Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu |
| 70 | 税率 (Shuìlǜ) – Tax Rate – Thuế suất |
| 71 | 贸易顺差 (Màoyì shùnchā) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại |
| 72 | 贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 73 | 原材料 (Yuáncáiliào) – Raw Materials – Nguyên liệu thô |
| 74 | 半成品 (Bànchéngpǐn) – Semi-Finished Goods – Hàng bán thành phẩm |
| 75 | 成品 (Chéngpǐn) – Finished Products – Hàng thành phẩm |
| 76 | 物流链 (Wùliú liàn) – Logistics Chain – Chuỗi logistics |
| 77 | 分销商 (Fēnxiāoshāng) – Distributor – Nhà phân phối |
| 78 | 出口禁令 (Chūkǒu jìnlìng) – Export Ban – Lệnh cấm xuất khẩu |
| 79 | 关税壁垒 (Guānshuì bìlěi) – Tariff Barrier – Rào cản thuế quan |
| 80 | 非关税壁垒 (Fēi guānshuì bìlěi) – Non-Tariff Barrier – Rào cản phi thuế quan |
| 81 | 成本核算 (Chéngběn hésuàn) – Cost Accounting – Tính toán chi phí |
| 82 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Handling – Xếp dỡ hàng hóa |
| 83 | 船舶运输 (Chuánbó yùnshū) – Shipping Transport – Vận tải bằng tàu biển |
| 84 | 货运跟踪 (Huòyùn gēnzōng) – Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 85 | 装箱单 (Zhuāngxiāng dān) – Packing Note – Phiếu đóng gói |
| 86 | 国际支付 (Guójì zhīfù) – International Payment – Thanh toán quốc tế |
| 87 | 电子支付 (Diànzǐ zhīfù) – Electronic Payment – Thanh toán điện tử |
| 88 | 海关申报 (Hǎiguān shēnbào) – Customs Declaration – Khai báo hải quan |
| 89 | 商业秘密 (Shāngyè mìmì) – Trade Secret – Bí mật thương mại |
| 90 | 进口替代 (Jìnkǒu tìdài) – Import Substitution – Thay thế nhập khẩu |
| 91 | 关税同盟 (Guānshuì tóngméng) – Customs Union – Liên minh thuế quan |
| 92 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyìqū) – Free Trade Zone – Khu thương mại tự do |
| 93 | 贸易保护主义 (Màoyì bǎohù zhǔyì) – Trade Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại |
| 94 | 出口补贴 (Chūkǒu bǔtiē) – Export Subsidy – Trợ cấp xuất khẩu |
| 95 | 汇率波动 (Huìlǜ bōdòng) – Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái |
| 96 | 交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Time – Thời gian giao hàng |
| 97 | 违约 (Wéiyuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng |
| 98 | 仲裁机构 (Zhòngcái jīgòu) – Arbitration Institution – Tổ chức trọng tài |
| 99 | 关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Thuế suất thuế quan |
| 100 | 产品质量 (Chǎnpǐn zhìliàng) – Product Quality – Chất lượng sản phẩm |
| 101 | 质量检验 (Zhìliàng jiǎnyàn) – Quality Inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 102 | 出口市场 (Chūkǒu shìchǎng) – Export Market – Thị trường xuất khẩu |
| 103 | 原料供应商 (Yuánliào gōngyìngshāng) – Raw Material Supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu |
| 104 | 许可证管理 (Xǔkězhèng guǎnlǐ) – License Management – Quản lý giấy phép |
| 105 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Re-Export Trade – Thương mại chuyển khẩu |
| 106 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transport Contract – Hợp đồng vận tải |
| 107 | 运输保险单 (Yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport Insurance Policy – Chứng từ bảo hiểm vận tải |
| 108 | 贸易公约 (Màoyì gōngyuē) – Trade Convention – Công ước thương mại |
| 109 | 装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo xếp tàu |
| 110 | 交货条件 (Jiāohuò tiáojiàn) – Delivery Terms – Điều kiện giao hàng |
| 111 | 不可抗力 (Bùkě kànglì) – Force Majeure – Bất khả kháng |
| 112 | 贸易纠纷 (Màoyì jiūfēn) – Trade Dispute – Tranh chấp thương mại |
| 113 | 双边贸易 (Shuāngbiān màoyì) – Bilateral Trade – Thương mại song phương |
| 114 | 多边贸易 (Duōbiān màoyì) – Multilateral Trade – Thương mại đa phương |
| 115 | 服务贸易 (Fúwù màoyì) – Service Trade – Thương mại dịch vụ |
| 116 | 贸易协定 (Màoyì xiédìng) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 117 | 进口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import License – Giấy phép nhập khẩu |
| 118 | 国际仲裁 (Guójì zhòngcái) – International Arbitration – Trọng tài quốc tế |
| 119 | 市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Access Barrier – Rào cản tiếp cận thị trường |
| 120 | 出口贸易 (Chūkǒu màoyì) – Export Trade – Thương mại xuất khẩu |
| 121 | 进口贸易 (Jìnkǒu màoyì) – Import Trade – Thương mại nhập khẩu |
| 122 | 贸易顺差国 (Màoyì shùnchā guó) – Trade Surplus Country – Quốc gia có thặng dư thương mại |
| 123 | 贸易逆差国 (Màoyì nìchā guó) – Trade Deficit Country – Quốc gia thâm hụt thương mại |
| 124 | 出口总额 (Chūkǒu zǒng’é) – Total Export Value – Tổng giá trị xuất khẩu |
| 125 | 进口总额 (Jìnkǒu zǒng’é) – Total Import Value – Tổng giá trị nhập khẩu |
| 126 | 商品目录 (Shāngpǐn mùlù) – Product Catalog – Danh mục sản phẩm |
| 127 | 商品代码 (Shāngpǐn dàimǎ) – Commodity Code – Mã hàng hóa |
| 128 | 贸易清单 (Màoyì qīngdān) – Trade List – Danh sách giao dịch |
| 129 | 合同条款 (Hétóng tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng |
| 130 | 价格条款 (Jiàgé tiáokuǎn) – Price Terms – Điều khoản giá cả |
| 131 | 运输条款 (Yùnshū tiáokuǎn) – Transport Terms – Điều khoản vận chuyển |
| 132 | 交付方式 (Jiāofù fāngshì) – Delivery Method – Phương thức giao hàng |
| 133 | FOB (离岸价) (FOB – Lí’àn jià) – Free On Board – Giá FOB (Giao hàng tại cảng xuất) |
| 134 | CIF (成本加保险加运费) (CIF – Chéngběn jiā bǎoxiǎn jiā yùnfèi) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF |
| 135 | EXW (出厂价) (EXW – Chūchǎng jià) – Ex Works – Giá EXW (Giao hàng tại xưởng) |
| 136 | DDP (完税后交货) (DDP – Wánshuì hòu jiāohuò) – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế |
| 137 | 货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Goods Classification – Phân loại hàng hóa |
| 138 | 仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Storage Fee – Phí lưu kho |
| 139 | 港口费用 (Gǎngkǒu fèiyòng) – Port Charges – Phí cảng |
| 140 | 集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Container (thùng hàng) |
| 141 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – Vận chuyển container |
| 142 | 海关检查 (Hǎiguān jiǎnchá) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan |
| 143 | 贸易仲裁条款 (Màoyì zhòngcái tiáokuǎn) – Trade Arbitration Clause – Điều khoản trọng tài thương mại |
| 144 | 运输单据 (Yùnshū dānjù) – Transport Documents – Chứng từ vận tải |
| 145 | 质量保证书 (Zhìliàng bǎozhèngshū) – Quality Guarantee – Giấy cam kết chất lượng |
| 146 | 货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Đổi tiền tệ |
| 147 | 市场风险 (Shìchǎng fēngxiǎn) – Market Risk – Rủi ro thị trường |
| 148 | 信用风险 (Xìnyòng fēngxiǎn) – Credit Risk – Rủi ro tín dụng |
| 149 | 贸易壁垒措施 (Màoyì bìlěi cuòshī) – Trade Barrier Measures – Biện pháp rào cản thương mại |
| 150 | 贸易术语 (Màoyì shùyǔ) – Trade Terms – Thuật ngữ thương mại |
| 151 | 备用信用证 (Bèi yòng xìnyòngzhèng) – Standby Letter of Credit – Thư tín dụng dự phòng |
| 152 | 银行汇票 (Yínháng huìpiào) – Bank Draft – Hối phiếu ngân hàng |
| 153 | 承兑汇票 (Chéngduì huìpiào) – Accepted Bill of Exchange – Hối phiếu chấp nhận |
| 154 | 不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không hủy ngang |
| 155 | 即期信用证 (Jíqī xìnyòngzhèng) – Sight Letter of Credit – Thư tín dụng trả ngay |
| 156 | 远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòngzhèng) – Usance Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm |
| 157 | 开证行 (Kāizhèng háng) – Issuing Bank – Ngân hàng phát hành |
| 158 | 通知行 (Tōngzhī háng) – Advising Bank – Ngân hàng thông báo |
| 159 | 议付行 (Yìfù háng) – Negotiating Bank – Ngân hàng thương lượng |
| 160 | 单据交单 (Dānjù jiāodān) – Document Presentation – Xuất trình chứng từ |
| 161 | 即期付款 (Jíqī fùkuǎn) – Payment at Sight – Thanh toán ngay |
| 162 | 延期付款 (Yánqī fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán chậm |
| 163 | 装运单据 (Zhuāngyùn dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển |
| 164 | 提单 (Tídān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn |
| 165 | 清洁提单 (Qīngjié tídān) – Clean Bill of Lading – Vận đơn sạch |
| 166 | 货到付款 (Huò dào fùkuǎn) – Cash on Delivery (COD) – Thanh toán khi nhận hàng |
| 167 | 预付款 (Yùfù kuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước |
| 168 | 分期付款 (Fēnqí fùkuǎn) – Installment Payment – Thanh toán từng đợt |
| 169 | 保税仓库 (Bǎoshuì cāngkù) – Bonded Warehouse – Kho ngoại quan |
| 170 | 关税税收 (Guānshuì shuìshōu) – Customs Revenue – Thuế thu nhập hải quan |
| 171 | 通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Clearance – Thủ tục thông quan |
| 172 | 货物价值 (Huòwù jiàzhí) – Cargo Value – Giá trị hàng hóa |
| 173 | 贸易限制 (Màoyì xiànzhì) – Trade Restrictions – Hạn chế thương mại |
| 174 | 配额制度 (Pèi’é zhìdù) – Quota System – Chế độ hạn ngạch |
| 175 | 反倾销税 (Fǎn qīngxiāo shuì) – Anti-Dumping Duty – Thuế chống bán phá giá |
| 176 | 补偿贸易 (Bǔcháng màoyì) – Compensation Trade – Thương mại bù trừ |
| 177 | 转让价格 (Zhuǎnràng jiàgé) – Transfer Pricing – Giá chuyển nhượng |
| 178 | 外汇管理 (Wàihuì guǎnlǐ) – Foreign Exchange Control – Quản lý ngoại hối |
| 179 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu vực ngoại quan |
| 180 | 境外投资 (Jìngwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 181 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-Owned Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 182 | 资金流动 (Zījīn liúdòng) – Capital Flow – Dòng chảy vốn |
| 183 | 出口退税政策 (Chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export Tax Rebate Policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 184 | 货币结算系统 (Huòbì jiésuàn xìtǒng) – Currency Settlement System – Hệ thống thanh toán tiền tệ |
| 185 | 交易账户 (Jiāoyì zhànghù) – Transaction Account – Tài khoản giao dịch |
| 186 | 转口贸易协议 (Zhuǎnkǒu màoyì xiéyì) – Re-export Trade Agreement – Hiệp định thương mại chuyển khẩu |
| 187 | 合资公司 (Hézī gōngsī) – Joint Venture – Công ty liên doanh |
| 188 | 清关文件 (Qīngguān wénjiàn) – Customs Clearance Documents – Giấy tờ thông quan |
| 189 | 海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Charges – Phí vận chuyển đường biển |
| 190 | 港口税 (Gǎngkǒu shuì) – Port Tax – Thuế cảng |
| 191 | 关税负担 (Guānshuì fùdān) – Customs Duty Burden – Gánh nặng thuế quan |
| 192 | 商业风险 (Shāngyè fēngxiǎn) – Commercial Risk – Rủi ro thương mại |
| 193 | 支付方式 (Zhīfù fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán |
| 194 | 收款方式 (Shōu kuǎn fāngshì) – Payment Collection Method – Phương thức thu tiền |
| 195 | 出口退税程序 (Chūkǒu tuìshuì chéngxù) – Export Tax Rebate Procedure – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu |
| 196 | 进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 197 | 贸易合作 (Màoyì hézuò) – Trade Cooperation – Hợp tác thương mại |
| 198 | 关税合规 (Guānshuì héguī) – Customs Compliance – Tuân thủ hải quan |
| 199 | 国际支付方式 (Guójì zhīfù fāngshì) – International Payment Methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 200 | 合同履行 (Hétóng lǚxíng) – Contract Performance – Thực hiện hợp đồng |
| 201 | 供应链管理 (Gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 202 | 中介费用 (Zhōngjiè fèiyòng) – Brokerage Fees – Phí môi giới |
| 203 | 风险管理 (Fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk Management – Quản lý rủi ro |
| 204 | 海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff – Biểu thuế hải quan |
| 205 | 货币风险 (Huòbì fēngxiǎn) – Currency Risk – Rủi ro tiền tệ |
| 206 | 保函 (Bǎo hán) – Guarantee Letter – Thư bảo lãnh |
| 207 | 贸易流程 (Màoyì liúchéng) – Trade Process – Quy trình thương mại |
| 208 | 跨境电商 (Kuàjìng diànshāng) – Cross-Border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 209 | 汇率风险 (Huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá |
| 210 | 供应商管理 (Gōngyìngshāng guǎnlǐ) – Supplier Management – Quản lý nhà cung cấp |
| 211 | 买方市场 (Mǎi fāng shìchǎng) – Buyer’s Market – Thị trường người mua |
| 212 | 卖方市场 (Mài fāng shìchǎng) – Seller’s Market – Thị trường người bán |
| 213 | 进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Duty – Thuế nhập khẩu |
| 214 | 外汇储备 (Wàihuì chǔbèi) – Foreign Exchange Reserves – Dự trữ ngoại hối |
| 215 | 海关法规 (Hǎiguān fǎguī) – Customs Regulations – Quy định hải quan |
| 216 | 产品认证 (Chǎnpǐn rènzhèng) – Product Certification – Chứng nhận sản phẩm |
| 217 | 外汇市场 (Wàihuì shìchǎng) – Foreign Exchange Market – Thị trường ngoại hối |
| 218 | 贸易协议 (Màoyì xiéyì) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 219 | 进口许可证制度 (Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import License System – Hệ thống giấy phép nhập khẩu |
| 220 | 企业信用 (Qǐyè xìnyòng) – Corporate Credit – Tín dụng doanh nghiệp |
| 221 | 通货膨胀 (Tōnghuò péngzhàng) – Inflation – Lạm phát |
| 222 | 市场需求 (Shìchǎng xūqiú) – Market Demand – Nhu cầu thị trường |
| 223 | 国内市场 (Guónèi shìchǎng) – Domestic Market – Thị trường nội địa |
| 224 | 关税政策 (Guānshuì zhèngcè) – Tariff Policy – Chính sách thuế quan |
| 225 | 市场价格 (Shìchǎng jiàgé) – Market Price – Giá thị trường |
| 226 | 订单确认 (Dìngdān quèrèn) – Order Confirmation – Xác nhận đơn hàng |
| 227 | 信用保险 (Xìnyòng bǎoxiǎn) – Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng |
| 228 | 补充协议 (Bǔchōng xiéyì) – Supplementary Agreement – Hiệp định bổ sung |
| 229 | 进出口贸易差额 (Jìn chūkǒu màoyì chā’é) – Import-Export Trade Balance – Cán cân thương mại xuất nhập khẩu |
| 230 | 服务贸易协议 (Fúwù màoyì xiéyì) – Service Trade Agreement – Hiệp định thương mại dịch vụ |
| 231 | 配额限制 (Pèi’é xiànzhì) – Quota Restriction – Hạn chế hạn ngạch |
| 232 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Shipping Insurance – Bảo hiểm vận tải |
| 233 | 国际市场份额 (Guójì shìchǎng fèn’é) – International Market Share – Thị phần quốc tế |
| 234 | 账单结算 (Zhàngdān jiésuàn) – Bill Settlement – Thanh toán hóa đơn |
| 235 | 零售商 (Língshòu shāng) – Retailer – Nhà bán lẻ |
| 236 | 跨境支付 (Kuàjìng zhīfù) – Cross-Border Payment – Thanh toán xuyên biên giới |
| 237 | 货物运输 (Huòwù yùnshū) – Cargo Transportation – Vận chuyển hàng hóa |
| 238 | 支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment Settlement – Thanh toán và thanh lý |
| 239 | 买卖合同 (Mǎimài hétóng) – Sales Contract – Hợp đồng mua bán |
| 240 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – Đơn đặt hàng mua |
| 241 | 运输单证 (Yùnshū dānzhèng) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển |
| 242 | 外汇兑换 (Wàihuì duìhuàn) – Foreign Exchange Conversion – Đổi ngoại tệ |
| 243 | 关税评估 (Guānshuì pínggū) – Customs Valuation – Đánh giá thuế quan |
| 244 | 出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export License System – Hệ thống giấy phép xuất khẩu |
| 245 | 关税减免政策 (Guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff Reduction Policy – Chính sách giảm thuế quan |
| 246 | 市场渗透 (Shìchǎng shèntòu) – Market Penetration – Thâm nhập thị trường |
| 247 | 市场调研 (Shìchǎng tiáoyán) – Market Research – Nghiên cứu thị trường |
| 248 | 区域经济合作 (Qūyù jīngjì hézuò) – Regional Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế khu vực |
| 249 | 价格波动 (Jiàgé bōdòng) – Price Fluctuation – Biến động giá |
| 250 | 贸易法规 (Màoyì fǎguī) – Trade Regulations – Quy định thương mại |
| 251 | 风险投资 (Fēngxiǎn tóuzī) – Venture Capital – Đầu tư mạo hiểm |
| 252 | 产地证书 (Chǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 253 | 运输途径 (Yùnshū tújìng) – Transportation Route – Lộ trình vận chuyển |
| 254 | 采购合同 (Cǎigòu hétóng) – Procurement Contract – Hợp đồng mua sắm |
| 255 | 销售合同 (Xiāoshòu hétóng) – Sales Agreement – Thỏa thuận bán hàng |
| 256 | 供应链协调 (Gōngyìng liàn xiétiáo) – Supply Chain Coordination – Điều phối chuỗi cung ứng |
| 257 | 税务合规 (Shuìwù héguī) – Tax Compliance – Tuân thủ thuế |
| 258 | 关税豁免 (Guānshuì huòmiǎn) – Customs Exemption – Miễn thuế quan |
| 259 | 国际物流 (Guójì wùliú) – International Logistics – Hậu cần quốc tế |
| 260 | 装运安排 (Zhuāngyùn ānpái) – Shipping Arrangement – Sắp xếp vận chuyển |
| 261 | 贸易金融 (Màoyì jīnróng) – Trade Finance – Tài chính thương mại |
| 262 | 货物保险 (Huòwù bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 263 | 进口许可 (Jìnkǒu xǔkě) – Import Permit – Giấy phép nhập khẩu |
| 264 | 出口退税 (Chūkǒu tuìshuì) – Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 265 | 关税联盟 (Guānshuì liánméng) – Customs Union – Liên minh hải quan |
| 266 | 国际运输 (Guójì yùnshū) – International Shipping – Vận chuyển quốc tế |
| 267 | 运输单据 (Yùnshū dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển |
| 268 | 贸易条款 (Màoyì tiáokuǎn) – Trade Terms – Điều khoản thương mại |
| 269 | 风险评估 (Fēngxiǎn pínggū) – Risk Assessment – Đánh giá rủi ro |
| 270 | 产品责任 (Chǎnpǐn zérèn) – Product Liability – Trách nhiệm sản phẩm |
| 271 | 全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Sourcing – Mua sắm toàn cầu |
| 272 | 供应商评估 (Gōngyìngshāng pínggū) – Supplier Evaluation – Đánh giá nhà cung cấp |
| 273 | 进口商 (Jìnkǒu shāng) – Importer – Nhà nhập khẩu |
| 274 | 出口商 (Chūkǒu shāng) – Exporter – Nhà xuất khẩu |
| 275 | 订单履行 (Dìngdān lǚxíng) – Order Fulfillment – Thực hiện đơn hàng |
| 276 | 市场营销 (Shìchǎng yíngxiāo) – Marketing – Tiếp thị |
| 277 | 合规管理 (Héguī guǎnlǐ) – Compliance Management – Quản lý tuân thủ |
| 278 | 产品质量保证 (Chǎnpǐn zhìliàng bǎozhèng) – Product Quality Assurance – Đảm bảo chất lượng sản phẩm |
| 279 | 海关手续 (Hǎiguān shǒuxù) – Customs Procedures – Thủ tục hải quan |
| 280 | 货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Cargo Packaging – Bao bì hàng hóa |
| 281 | 市场竞争 (Shìchǎng jìngzhēng) – Market Competition – Cạnh tranh thị trường |
| 282 | 关税优惠 (Guānshuì yōuhuì) – Tariff Preferences – Ưu đãi thuế quan |
| 283 | 销售网络 (Xiāoshòu wǎngluò) – Sales Network – Mạng lưới bán hàng |
| 284 | 出口管制 (Chūkǒu guǎnzhì) – Export Control – Kiểm soát xuất khẩu |
| 285 | 外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agency – Đại lý thương mại quốc tế |
| 286 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do |
| 287 | 供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 288 | 国际营销 (Guójì yíngxiāo) – International Marketing – Tiếp thị quốc tế |
| 289 | 信用管理 (Xìnyòng guǎnlǐ) – Credit Management – Quản lý tín dụng |
| 290 | 反倾销 (Fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping – Chống bán phá giá |
| 291 | 市场开发 (Shìchǎng kāifā) – Market Development – Phát triển thị trường |
| 292 | 贸易壁垒 (Màoyì bìlěi) – Trade Barriers – Rào cản thương mại |
| 293 | 非关税壁垒 (Fēi guānshuì bìlěi) – Non-Tariff Barriers – Rào cản phi thuế quan |
| 294 | 供应商合同 (Gōngyìngshāng hétóng) – Supplier Contract – Hợp đồng nhà cung cấp |
| 295 | 国际业务 (Guójì yèwù) – International Business – Kinh doanh quốc tế |
| 296 | 短期信用 (Duǎnqī xìnyòng) – Short-Term Credit – Tín dụng ngắn hạn |
| 297 | 长期信用 (Chángqī xìnyòng) – Long-Term Credit – Tín dụng dài hạn |
| 298 | 进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Tariff – Thuế nhập khẩu |
| 299 | 出口关税 (Chūkǒu guānshuì) – Export Tariff – Thuế xuất khẩu |
| 300 | 国际合作 (Guójì hézuò) – International Cooperation – Hợp tác quốc tế |
| 301 | 支付条件 (Zhīfù tiáojiàn) – Payment Terms – Điều kiện thanh toán |
| 302 | 现货交易 (Xiànhuò jiāoyì) – Spot Trading – Giao dịch giao ngay |
| 303 | 期货交易 (Qīhuò jiāoyì) – Futures Trading – Giao dịch hợp đồng tương lai |
| 304 | 国际竞争力 (Guójì jìngzhēnglì) – International Competitiveness – Năng lực cạnh tranh quốc tế |
| 305 | 产品定价 (Chǎnpǐn dìngjià) – Product Pricing – Định giá sản phẩm |
| 306 | 融资工具 (Róngzī gōngjù) – Financing Instruments – Công cụ tài chính |
| 307 | 资金流动性 (Zījīn liúdòngxìng) – Liquidity – Tính thanh khoản |
| 308 | 贸易战 (Màoyì zhàn) – Trade War – Chiến tranh thương mại |
| 309 | 品牌推广 (Pǐnpái tuīguǎng) – Brand Promotion – Quảng bá thương hiệu |
| 310 | 代理商 (Dàilǐ shāng) – Agent – Đại lý |
| 311 | 合同谈判 (Hétóng tánpàn) – Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng |
| 312 | 外汇管制 (Wàihuì guǎnzhì) – Foreign Exchange Control – Kiểm soát ngoại hối |
| 313 | 自由港区 (Zìyóu gǎng qū) – Free Port Zone – Khu cảng tự do |
| 314 | 付款方式 (Fùkuǎn fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán |
| 315 | 批发商 (Pīfā shāng) – Wholesaler – Nhà bán buôn |
| 316 | 市场份额 (Shìchǎng fèn’é) – Market Share – Thị phần |
| 317 | 全球市场 (Quánqiú shìchǎng) – Global Market – Thị trường toàn cầu |
| 318 | 市场调节 (Shìchǎng tiáojié) – Market Adjustment – Điều chỉnh thị trường |
| 319 | 电子商务 (Diànzǐ shāngmào) – E-commerce – Thương mại điện tử |
| 320 | 国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Procurement – Mua sắm quốc tế |
| 321 | 关税壁垒 (Guānshuì bìlěi) – Tariff Barriers – Rào cản thuế quan |
| 322 | 运费支付 (Yùnfèi zhīfù) – Freight Payment – Thanh toán cước phí |
| 323 | 信用证 (Xìnyòng zhèng) – Letter of Credit – Thư tín dụng |
| 324 | 现金流 (Xiànjīn liú) – Cash Flow – Dòng tiền |
| 325 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Handling – Xử lý hàng hóa |
| 326 | 国际贸易中心 (Guójì màoyì zhōngxīn) – International Trade Center – Trung tâm thương mại quốc tế |
| 327 | 贸易融资 (Màoyì róngzī) – Trade Financing – Tài chính thương mại |
| 328 | 信用风险管理 (Xìnyòng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Credit Risk Management – Quản lý rủi ro tín dụng |
| 329 | 国际标准化组织 (Guójì biāozhǔnhuà zǔzhī) – International Organization for Standardization (ISO) – Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế |
| 330 | 外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agent – Đại lý thương mại quốc tế |
| 331 | 市场定位 (Shìchǎng dìngwèi) – Market Positioning – Định vị thị trường |
| 332 | 客户满意度 (Kèhù mǎnyì dù) – Customer Satisfaction – Mức độ hài lòng của khách hàng |
| 333 | 交易协议 (Jiāoyì xiéyì) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 334 | 客户信用评估 (Kèhù xìnyòng pínggū) – Customer Credit Evaluation – Đánh giá tín dụng khách hàng |
| 335 | 收付款 (Shōu fù kuǎn) – Payment Collection – Thu và chi tiền |
| 336 | 自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do |
| 337 | 货物追踪 (Huòwù zhuīzōng) – Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 338 | 市场开拓 (Shìchǎng kāituò) – Market Expansion – Mở rộng thị trường |
| 339 | 国际认证 (Guójì rènzhèng) – International Certification – Chứng nhận quốc tế |
| 340 | 报关文件 (Bàoguān wénjiàn) – Customs Documentation – Tài liệu hải quan |
| 341 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Exemption – Miễn thuế quan |
| 342 | 国际合同 (Guójì hétóng) – International Contract – Hợp đồng quốc tế |
| 343 | 市场趋势 (Shìchǎng qūshì) – Market Trends – Xu hướng thị trường |
| 344 | 产品供应 (Chǎnpǐn gōngyìng) – Product Supply – Cung cấp sản phẩm |
| 345 | 国际货币体系 (Guójì huòbì tǐxì) – International Monetary System – Hệ thống tiền tệ quốc tế |
| 346 | 贸易平衡 (Màoyì pínghéng) – Trade Balance – Cán cân thương mại |
| 347 | 国际贸易规则 (Guójì màoyì guīzé) – International Trade Rules – Quy tắc thương mại quốc tế |
| 348 | 电子支付系统 (Diànzǐ zhīfù xìtǒng) – Electronic Payment System – Hệ thống thanh toán điện tử |
| 349 | 国际投资 (Guójì tóuzī) – International Investment – Đầu tư quốc tế |
| 350 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export Trade – Thương mại tái xuất khẩu |
| 351 | 贸易合同 (Màoyì hétóng) – Trade Contract – Hợp đồng thương mại |
| 352 | 成本核算 (Chéngběn hé suàn) – Cost Accounting – Kế toán chi phí |
| 353 | 品牌战略 (Pǐnpái zhànlüè) – Brand Strategy – Chiến lược thương hiệu |
| 354 | 市场细分 (Shìchǎng xìfēn) – Market Segmentation – Phân khúc thị trường |
| 355 | 外国直接投资 (Wàiguó zhíjiē tóuzī) – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 356 | 出口信贷 (Chūkǒu xìndài) – Export Credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 357 | 国际贸易网络 (Guójì màoyì wǎngluò) – International Trade Network – Mạng lưới thương mại quốc tế |
| 358 | 全球供应链 (Quánqiú gōngyìng liàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 359 | 质量控制 (Zhìliàng kòngzhì) – Quality Control – Kiểm soát chất lượng |
| 360 | 支付账单 (Zhīfù zhàngdān) – Payment Bill – Hóa đơn thanh toán |
| 361 | 跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia |
| 362 | 风险评估报告 (Fēngxiǎn pínggū bàogào) – Risk Assessment Report – Báo cáo đánh giá rủi ro |
| 363 | 自由贸易协议 (Zìyóu màoyì xiéyì) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 364 | 国际物流公司 (Guójì wùliú gōngsī) – International Logistics Company – Công ty logistics quốc tế |
| 365 | 供应链风险 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn) – Supply Chain Risk – Rủi ro chuỗi cung ứng |
| 366 | 供应商协议 (Gōngyìngshāng xiéyì) – Supplier Agreement – Hợp đồng nhà cung cấp |
| 367 | 交易结算 (Jiāoyì jiésuàn) – Transaction Settlement – Thanh toán giao dịch |
| 368 | 进口税 (Jìnkǒu shuì) – Import Tax – Thuế nhập khẩu |
| 369 | 出口税 (Chūkǒu shuì) – Export Tax – Thuế xuất khẩu |
| 370 | 市场调研 (Shìchǎng tiáoyuán) – Market Research – Nghiên cứu thị trường |
| 371 | 关税分类 (Guānshuì fēnlèi) – Tariff Classification – Phân loại thuế quan |
| 372 | 信用管理系统 (Xìnyòng guǎnlǐ xìtǒng) – Credit Management System – Hệ thống quản lý tín dụng |
| 373 | 国际贸易政策 (Guójì màoyì zhèngcè) – International Trade Policy – Chính sách thương mại quốc tế |
| 374 | 商业信用 (Shāngyè xìnyòng) – Commercial Credit – Tín dụng thương mại |
| 375 | 售后服务 (Shòu hòu fúwù) – After-sales Service – Dịch vụ hậu mãi |
| 376 | 采购管理 (Cǎigòu guǎnlǐ) – Procurement Management – Quản lý mua sắm |
| 377 | 贸易信函 (Màoyì xìnhán) – Trade Letter – Thư thương mại |
| 378 | 货运代理公司 (Huòyùn dàilǐ gōngsī) – Freight Forwarding Company – Công ty đại lý vận tải |
| 379 | 支付协议 (Zhīfù xiéyì) – Payment Agreement – Thỏa thuận thanh toán |
| 380 | 关税区 (Guānshuì qū) – Customs Zone – Khu vực hải quan |
| 381 | 进口商责任 (Jìnkǒu shāng zérèn) – Importer Liability – Trách nhiệm của nhà nhập khẩu |
| 382 | 出口保险 (Chūkǒu bǎoxiǎn) – Export Insurance – Bảo hiểm xuất khẩu |
| 383 | 风险分担 (Fēngxiǎn fēndān) – Risk Sharing – Chia sẻ rủi ro |
| 384 | 营销策略 (Yíngxiāo cèlüè) – Marketing Strategy – Chiến lược marketing |
| 385 | 国际物流 (Guójì wùliú) – International Logistics – Logistics quốc tế |
| 386 | 出口许可证 (Chūkǒu xǔkě zhèng) – Export License – Giấy phép xuất khẩu |
| 387 | 关税征收 (Guānshuì zhēngshōu) – Tariff Collection – Thu thuế quan |
| 388 | 海关合规 (Hǎiguān héguī) – Customs Compliance – Tuân thủ hải quan |
| 389 | 货物发运 (Huòwù fāyùn) – Cargo Shipment – Gửi hàng hóa |
| 390 | 市场推广 (Shìchǎng tuīguǎng) – Market Promotion – Quảng bá thị trường |
| 391 | 供货期 (Gōnghuò qī) – Delivery Time – Thời gian giao hàng |
| 392 | 市场分析 (Shìchǎng fēnxī) – Market Analysis – Phân tích thị trường |
| 393 | 进口许可 (Jìnkǒu xǔkě) – Import License – Giấy phép nhập khẩu |
| 394 | 报关单 (Bàoguān dān) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan |
| 395 | 订单管理 (Dìngdān guǎnlǐ) – Order Management – Quản lý đơn hàng |
| 396 | 贸易出口 (Màoyì chūkǒu) – Trade Export – Xuất khẩu thương mại |
| 397 | 零关税 (Líng guānshuì) – Zero Tariff – Thuế quan bằng không |
| 398 | 国际银行转账 (Guójì yínháng zhuǎnzhàng) – International Bank Transfer – Chuyển khoản ngân hàng quốc tế |
| 399 | 卖方责任 (Màifāng zérèn) – Seller’s Responsibility – Trách nhiệm của người bán |
| 400 | 买方责任 (Mǎifāng zérèn) – Buyer’s Responsibility – Trách nhiệm của người mua |
| 401 | 退税 (Tuìshuì) – Tax Refund – Hoàn thuế |
| 402 | 货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận chuyển |
| 403 | 收款人 (Shōukuǎn rén) – Payee – Người nhận tiền |
| 404 | 合同违约 (Hétóng wéiyuē) – Contract Breach – Vi phạm hợp đồng |
| 405 | 自贸协定 (Zì mào xié dìng) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 406 | 电子发票 (Diànzǐ fāpiào) – Electronic Invoice – Hóa đơn điện tử |
| 407 | 库存管理 (Kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – Quản lý tồn kho |
| 408 | 定价策略 (Dìngjià cèlüè) – Pricing Strategy – Chiến lược định giá |
| 409 | 全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Procurement – Mua sắm toàn cầu |
| 410 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance – Thông quan hàng hóa |
| 411 | 进口货物 (Jìnkǒu huòwù) – Imported Goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 412 | 信用证担保 (Xìnyòng zhèng dānbǎo) – Letter of Credit Guarantee – Bảo lãnh thư tín dụng |
| 413 | 全球贸易 (Quánqiú màoyì) – Global Trade – Thương mại toàn cầu |
| 414 | 国际运输费用 (Guójì yùnshū fèiyòng) – International Shipping Costs – Chi phí vận chuyển quốc tế |
| 415 | 国际采购合同 (Guójì cǎigòu hétóng) – International Procurement Contract – Hợp đồng mua sắm quốc tế |
| 416 | 商业条款 (Shāngyè tiáokuǎn) – Commercial Terms – Điều khoản thương mại |
| 417 | 国际支付系统 (Guójì zhīfù xìtǒng) – International Payment System – Hệ thống thanh toán quốc tế |
| 418 | 采购价格 (Cǎigòu jiàgé) – Procurement Price – Giá mua sắm |
| 419 | 市场调节机制 (Shìchǎng tiáojié jīzhì) – Market Adjustment Mechanism – Cơ chế điều chỉnh thị trường |
| 420 | 海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục hải quan |
| 421 | 国际贸易合同 (Guójì màoyì hétóng) – International Trade Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 422 | 结算货币 (Jiésuàn huòbì) – Settlement Currency – Tiền tệ thanh toán |
| 423 | 电子数据交换 (Diànzǐ shùjù jiāohuàn) – Electronic Data Interchange (EDI) – Trao đổi dữ liệu điện tử |
| 424 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transportation Insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 425 | 本地采购 (Běndì cǎigòu) – Local Procurement – Mua sắm trong nước |
| 426 | 贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Friction – Va chạm thương mại |
| 427 | 进口许可证 (Jìnkǒu xǔkě zhèng) – Import Permit – Giấy phép nhập khẩu |
| 428 | 跨国企业 (Kuàguó qǐyè) – Multinational Enterprise – Doanh nghiệp đa quốc gia |
| 429 | 海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận chuyển bằng biển |
| 430 | 国际贸易理论 (Guójì màoyì lǐlùn) – International Trade Theory – Lý thuyết thương mại quốc tế |
| 431 | 货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Cargo Packaging – Đóng gói hàng hóa |
| 432 | 国际运输单据 (Guójì yùnshū dānjù) – International Shipping Documents – Tài liệu vận chuyển quốc tế |
| 433 | 市场开放 (Shìchǎng kāifàng) – Market Liberalization – Mở cửa thị trường |
| 434 | 风险控制 (Fēngxiǎn kòngzhì) – Risk Control – Kiểm soát rủi ro |
| 435 | 全球化供应链 (Quánqiú huà gōngyìng liàn) – Globalized Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 436 | 国际经济合作 (Guójì jīngjì hézuò) – International Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế quốc tế |
| 437 | 产品质量检验 (Chǎnpǐn zhìliàng jiǎnyàn) – Product Quality Inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm |
| 438 | 货物退还 (Huòwù tuìhuán) – Goods Return – Hoàn trả hàng hóa |
| 439 | 运输安排 (Yùnshū ānpái) – Shipping Arrangement – Sắp xếp vận chuyển |
| 440 | 税收政策 (Shuìshōu zhèngcè) – Tax Policy – Chính sách thuế |
| 441 | 信用证 (Xìnyòng zhèng) – Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng |
| 442 | 贸易关系 (Màoyì guānxì) – Trade Relationship – Quan hệ thương mại |
| 443 | 供应商选择 (Gōngyìngshāng xuǎnzé) – Supplier Selection – Lựa chọn nhà cung cấp |
| 444 | 出口许可 (Chūkǒu xǔkě) – Export Permit – Giấy phép xuất khẩu |
| 445 | 关税配额 (Guānshuì pèihuò) – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 446 | 贸易融资 (Màoyì róngzī) – Trade Financing – Tài trợ thương mại |
| 447 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 448 | 国际品牌 (Guójì pǐnpái) – International Brand – Thương hiệu quốc tế |
| 449 | 市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒu lǜ) – Market Share Rate – Tỷ lệ chiếm lĩnh thị trường |
| 450 | 贸易窗口 (Màoyì chuāngkǒu) – Trade Window – Cửa sổ thương mại |
| 451 | 本地化运营 (Běndì huà yùnyíng) – Localization Operation – Vận hành địa phương hóa |
| 452 | 退货政策 (Tuìhuò zhèngcè) – Return Policy – Chính sách hoàn trả |
| 453 | 清关手续 (Qīngguān shǒuxù) – Customs Procedures – Thủ tục hải quan |
| 454 | 国际物流方案 (Guójì wùliú fāng’àn) – International Logistics Plan – Kế hoạch logistics quốc tế |
| 455 | 资本流动 (Zīběn liúdòng) – Capital Flow – Dòng vốn |
| 456 | 货物运输单 (Huòwù yùnshū dān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn |
| 457 | 国际商业法 (Guójì shāngyè fǎ) – International Commercial Law – Luật thương mại quốc tế |
| 458 | 发货通知 (Fāhuò tōngzhī) – Shipment Notice – Thông báo giao hàng |
| 459 | 贸易障碍 (Màoyì zhàng’ài) – Trade Barriers – Rào cản thương mại |
| 460 | 货物检疫 (Huòwù jiǎǹyì) – Cargo Quarantine – Kiểm dịch hàng hóa |
| 461 | 进口报关 (Jìnkǒu bàoguān) – Import Customs Declaration – Tờ khai hải quan nhập khẩu |
| 462 | 出口退税率 (Chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export Tax Rebate Rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu |
| 463 | 付款条款 (Fùkuǎn tiáokuǎn) – Payment Terms – Điều khoản thanh toán |
| 464 | 贸易政策 (Màoyì zhèngcè) – Trade Policy – Chính sách thương mại |
| 465 | 出口价格 (Chūkǒu jiàgé) – Export Price – Giá xuất khẩu |
| 466 | 全球经济 (Quánqiú jīngjì) – Global Economy – Kinh tế toàn cầu |
| 467 | 商品清单 (Shāngpǐn qīngdān) – Product List – Danh sách sản phẩm |
| 468 | 进口关税率 (Jìnkǒu guānshuì lǜ) – Import Tariff Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu |
| 469 | 供应商选择标准 (Gōngyìngshāng xuǎnzé biāozhǔn) – Supplier Selection Criteria – Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp |
| 470 | 生产成本 (Shēngchǎn chéngběn) – Production Cost – Chi phí sản xuất |
| 471 | 国际财务管理 (Guójì cáiwù guǎnlǐ) – International Financial Management – Quản lý tài chính quốc tế |
| 472 | 贸易伙伴国 (Màoyì huǒbàn guó) – Trade Partner Country – Quốc gia đối tác thương mại |
| 473 | 商品运输 (Shāngpǐn yùnshū) – Product Transportation – Vận chuyển sản phẩm |
| 474 | 国际合同法 (Guójì hétóng fǎ) – International Contract Law – Luật hợp đồng quốc tế |
| 475 | 全球贸易环境 (Quánqiú màoyì huánjìng) – Global Trade Environment – Môi trường thương mại toàn cầu |
| 476 | 海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Tariff Rate – Tỷ lệ thuế hải quan |
| 477 | 支付条件谈判 (Zhīfù tiáojiàn tánpàn) – Payment Terms Negotiation – Đàm phán điều khoản thanh toán |
| 478 | 全球供应商 (Quánqiú gōngyìngshāng) – Global Supplier – Nhà cung cấp toàn cầu |
| 479 | 产品创新 (Chǎnpǐn chuàngxīn) – Product Innovation – Đổi mới sản phẩm |
| 480 | 售后服务 (Shòuhòu fúwù) – After-sales Service – Dịch vụ hậu mãi |
| 481 | 国际货币基金组织 (Guójì huòbì jījīn zǔzhī) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
| 482 | 市场导向 (Shìchǎng dǎoxiàng) – Market-Oriented – Hướng đến thị trường |
| 483 | 支付担保 (Zhīfù dānbǎo) – Payment Guarantee – Bảo lãnh thanh toán |
| 484 | 企业责任 (Qǐyè zérèn) – Corporate Responsibility – Trách nhiệm doanh nghiệp |
| 485 | 货物交付 (Huòwù jiāofù) – Goods Delivery – Giao hàng hóa |
| 486 | 多边贸易组织 (Duōbiān màoyì zǔzhī) – Multilateral Trade Organization – Tổ chức thương mại đa phương |
| 487 | 外汇交易 (Wàihuì jiāoyì) – Foreign Exchange Trading – Giao dịch ngoại hối |
| 488 | 全球化市场 (Quánqiú huà shìchǎng) – Globalized Market – Thị trường toàn cầu |
| 489 | 分销渠道 (Fēnxiāo qúdào) – Distribution Channel – Kênh phân phối |
| 490 | 生产计划 (Shēngchǎn jìhuà) – Production Plan – Kế hoạch sản xuất |
| 491 | 物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Cost – Chi phí logistics |
| 492 | 全球市场竞争 (Quánqiú shìchǎng jìngzhēng) – Global Market Competition – Cạnh tranh thị trường toàn cầu |
| 493 | 合同签订 (Hétóng qiāndìng) – Contract Signing – Ký hợp đồng |
| 494 | 贸易定价 (Màoyì dìngjià) – Trade Pricing – Định giá thương mại |
| 495 | 进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Imported Goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 496 | 市场拓展 (Shìchǎng tuòzhǎn) – Market Expansion – Mở rộng thị trường |
| 497 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận chuyển |
| 498 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transportation – Phương thức vận chuyển |
| 499 | 产品定制 (Chǎnpǐn dìngzhì) – Product Customization – Tùy chỉnh sản phẩm |
| 500 | 国际付款 (Guójì fùkuǎn) – International Payment – Thanh toán quốc tế |
| 501 | 经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanctions – Lệnh trừng phạt kinh tế |
| 502 | 采购策略 (Cǎigòu cèlüè) – Procurement Strategy – Chiến lược mua sắm |
| 503 | 交易成本 (Jiāoyì chéngběn) – Transaction Cost – Chi phí giao dịch |
| 504 | 全球物流 (Quánqiú wùliú) – Global Logistics – Logistics toàn cầu |
| 505 | 贸易自由化 (Màoyì zìyóu huà) – Trade Liberalization – Tự do hóa thương mại |
| 506 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Goods Inventory – Danh sách hàng hóa |
| 507 | 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – Incoterms – Điều kiện thương mại quốc tế |
| 508 | 多国采购 (Duōguó cǎigòu) – Multi-country Procurement – Mua sắm từ nhiều quốc gia |
| 509 | 国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – Vận tải quốc tế |
| 510 | 国际商业环境 (Guójì shāngyè huánjìng) – International Business Environment – Môi trường kinh doanh quốc tế |
| 511 | 信用证付款 (Xìnyòng zhèng fùkuǎn) – Letter of Credit Payment – Thanh toán bằng tín dụng |
| 512 | 海运费用 (Hǎi yùn fèiyòng) – Ocean Freight Charges – Chi phí vận chuyển biển |
| 513 | 贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Exchange – Giao dịch thương mại |
| 514 | 国际贸易额 (Guójì màoyì é) – International Trade Volume – Khối lượng thương mại quốc tế |
| 515 | 外汇管理 (Wàihuì guǎnlǐ) – Foreign Exchange Management – Quản lý ngoại hối |
| 516 | 财务结算 (Cáiwù jiésuàn) – Financial Settlement – Thanh toán tài chính |
| 517 | 外贸公司 (Wàimào gōngsī) – Foreign Trade Company – Công ty ngoại thương |
| 518 | 出口合同 (Chūkǒu hétóng) – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 519 | 市场份额 (Shìchǎng fēn’é) – Market Share – Thị phần |
| 520 | 运费保险 (Yùnfèi bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm cước vận chuyển |
| 521 | 进出口贸易 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 522 | 本地化战略 (Běndì huà zhànlüè) – Localization Strategy – Chiến lược địa phương hóa |
| 523 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 524 | 国际专利 (Guójì zhuānlì) – International Patent – Sáng chế quốc tế |
| 525 | 采购计划 (Cǎigòu jìhuà) – Procurement Plan – Kế hoạch mua sắm |
| 526 | 全球营销 (Quánqiú yíngxiāo) – Global Marketing – Tiếp thị toàn cầu |
| 527 | 信用分析 (Xìnyòng fēnxī) – Credit Analysis – Phân tích tín dụng |
| 528 | 市场调研 (Shìchǎng diàoyán) – Market Research – Nghiên cứu thị trường |
| 529 | 海运保险 (Hǎiyùn bǎoxiǎn) – Ocean Freight Insurance – Bảo hiểm vận chuyển biển |
| 530 | 分销商 (Fēnxiāo shāng) – Distributor – Nhà phân phối |
| 531 | 贸易账单 (Màoyì zhàngdān) – Trade Invoice – Hóa đơn thương mại |
| 532 | 海关申报 (Hǎiguān shēnbào) – Customs Declaration – Tờ khai hải quan |
| 533 | 运输延误 (Yùnshū yánwù) – Shipping Delay – Trễ giao hàng |
| 534 | 外贸人才 (Wàimào réncái) – Foreign Trade Talent – Nhân lực ngoại thương |
| 535 | 出口市场分析 (Chūkǒu shìchǎng fēnxī) – Export Market Analysis – Phân tích thị trường xuất khẩu |
| 536 | 增值税 (Zēngzhí shuì) – Value-added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 537 | 产品定位 (Chǎnpǐn dìngwèi) – Product Positioning – Định vị sản phẩm |
| 538 | 全球化战略 (Quánqiú huà zhànlüè) – Globalization Strategy – Chiến lược toàn cầu hóa |
| 539 | 商业合同 (Shāngyè hétóng) – Commercial Contract – Hợp đồng thương mại |
| 540 | 企业发展 (Qǐyè fāzhǎn) – Corporate Development – Phát triển doanh nghiệp |
| 541 | 外贸单证 (Wàimào dānzhèng) – Foreign Trade Documents – Giấy tờ ngoại thương |
| 542 | 目标市场 (Mùbiāo shìchǎng) – Target Market – Thị trường mục tiêu |
| 543 | 进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétóng) – Import and Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 544 | 贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Friction – Mâu thuẫn thương mại |
| 545 | 进口许可证 (Jìnkǒu xǔkě zhèng) – Import License – Giấy phép nhập khẩu |
| 546 | 物流管理 (Wùliú guǎnlǐ) – Logistics Management – Quản lý logistics |
| 547 | 外贸政策 (Wàimào zhèngcè) – Foreign Trade Policy – Chính sách ngoại thương |
| 548 | 产品质量控制 (Chǎnpǐn zhìliàng kòngzhì) – Product Quality Control – Kiểm soát chất lượng sản phẩm |
| 549 | 关税调整 (Guānshuì tiáozhěng) – Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế quan |
| 550 | 业务拓展 (Yèwù tuòzhǎn) – Business Expansion – Mở rộng kinh doanh |
| 551 | 海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – Thông quan hải quan |
| 552 | 增值税发票 (Zēngzhí shuì fāpiào) – VAT Invoice – Hóa đơn thuế giá trị gia tăng |
| 553 | 国际货币市场 (Guójì huòbì shìchǎng) – International Currency Market – Thị trường tiền tệ quốc tế |
| 554 | 市场需求分析 (Shìchǎng xūqiú fēnxī) – Market Demand Analysis – Phân tích nhu cầu thị trường |
| 555 | 货物运输 (Huòwù yùnshū) – Goods Transport – Vận chuyển hàng hóa |
| 556 | 定价政策 (Dìngjià zhèngcè) – Pricing Policy – Chính sách định giá |
| 557 | 销售渠道 (Xiāoshòu qúdào) – Sales Channel – Kênh bán hàng |
| 558 | 银行信用 (Yínháng xìnyòng) – Bank Credit – Tín dụng ngân hàng |
| 559 | 外贸平台 (Wàimào píngtái) – Foreign Trade Platform – Nền tảng ngoại thương |
| 560 | 海关审查 (Hǎiguān shěnchá) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan |
| 561 | 批量生产 (Pīliàng shēngchǎn) – Mass Production – Sản xuất hàng loạt |
| 562 | 贸易障碍 (Màoyì zhàng’ài) – Trade Barrier – Rào cản thương mại |
| 563 | 商品定价 (Shāngpǐn dìngjià) – Product Pricing – Định giá sản phẩm |
| 564 | 商标注册 (Shāngbiāo zhùcè) – Trademark Registration – Đăng ký nhãn hiệu |
| 565 | 出口退税政策 (Chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export Tax Refund Policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 566 | 外汇交易平台 (Wàihuì jiāoyì píngtái) – Foreign Exchange Trading Platform – Nền tảng giao dịch ngoại hối |
| 567 | 海外投资 (Hàiwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 568 | 进口许可证申请 (Jìnkǒu xǔkě zhèng shēnqǐng) – Import License Application – Đơn xin giấy phép nhập khẩu |
| 569 | 供应商协议 (Gōngyìngshāng xiéyì) – Supplier Agreement – Thỏa thuận nhà cung cấp |
| 570 | 外贸合同纠纷 (Wàimào hétóng jiūfēn) – Foreign Trade Contract Dispute – Tranh chấp hợp đồng ngoại thương |
| 571 | 全球营销网络 (Quánqiú yíngxiāo wǎngluò) – Global Marketing Network – Mạng lưới tiếp thị toàn cầu |
| 572 | 出口货物清单 (Chūkǒu huòwù qīngdān) – Export Goods List – Danh sách hàng hóa xuất khẩu |
| 573 | 退货政策 (Tuìhuò zhèngcè) – Return Policy – Chính sách đổi trả |
| 574 | 外贸代表 (Wàimào dàibiǎo) – Foreign Trade Representative – Đại diện ngoại thương |
| 575 | 市场调研报告 (Shìchǎng diàoyán bàogào) – Market Research Report – Báo cáo nghiên cứu thị trường |
| 576 | 全球采购平台 (Quánqiú cǎigòu píngtái) – Global Procurement Platform – Nền tảng mua sắm toàn cầu |
| 577 | 供应商网络 (Gōngyìngshāng wǎngluò) – Supplier Network – Mạng lưới nhà cung cấp |
| 578 | 外贸实务 (Wàimào shíwù) – Foreign Trade Practice – Thực hành ngoại thương |
| 579 | 贸易便利化 (Màoyì biànlì huà) – Trade Facilitation – Tạo thuận lợi cho thương mại |
| 580 | 外汇风险 (Wàihuì fēngxiǎn) – Foreign Exchange Risk – Rủi ro ngoại hối |
| 581 | 进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Import and Export Trader – Người buôn bán xuất nhập khẩu |
| 582 | 货物跟踪 (Huòwù gēnzōng) – Goods Tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 583 | 商业环境分析 (Shāngyè huánjìng fēnxī) – Business Environment Analysis – Phân tích môi trường kinh doanh |
| 584 | 合同履行 (Hétóng lǚxíng) – Contract Execution – Thực hiện hợp đồng |
| 585 | 国际货币结算 (Guójì huòbì jiésuàn) – International Currency Settlement – Thanh toán tiền tệ quốc tế |
| 586 | 商品质量标准 (Shāngpǐn zhìliàng biāozhǔn) – Product Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm |
| 587 | 信用证条款 (Xìnyòng zhèng tiáokuǎn) – Letter of Credit Terms – Điều khoản tín dụng |
| 588 | 国际贸易术语解释通则 (Guójì màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé) – Incoterms 2020 – Quy tắc giải thích các thuật ngữ thương mại quốc tế |
| 589 | 出口退税申请 (Chūkǒu tuìshuì shēnqǐng) – Export Tax Rebate Application – Đơn xin hoàn thuế xuất khẩu |
| 590 | 海关风险管理 (Hǎiguān fēngxiǎn guǎnlǐ) – Customs Risk Management – Quản lý rủi ro hải quan |
| 591 | 贸易保护主义 (Màoyì bǎohù zhǔyì) – Trade Protectionism – Chủ nghĩa bảo vệ thương mại |
| 592 | 跨境金融服务 (Kuàjìng jīnróng fúwù) – Cross-border Financial Services – Dịch vụ tài chính xuyên biên giới |
| 593 | 增值服务 (Zēngzhí fúwù) – Value-added Services – Dịch vụ gia tăng giá trị |
| 594 | 市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēng lì) – Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thị trường |
| 595 | 国际汇款 (Guójì huìkuǎn) – International Remittance – Chuyển tiền quốc tế |
| 596 | 进口商付款 (Jìnkǒu shāng fùkuǎn) – Importer Payment – Thanh toán của nhà nhập khẩu |
| 597 | 海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Cước vận chuyển biển |
| 598 | 关税豁免 (Guānshuì huòmiǎn) – Tariff Exemption – Miễn thuế quan |
| 599 | 国际电子支付 (Guójì diànzǐ zhīfù) – International Electronic Payment – Thanh toán điện tử quốc tế |
| 600 | 品牌价值 (Pǐnpái jiàzhí) – Brand Value – Giá trị thương hiệu |
| 601 | 贸易展览会 (Màoyì zhǎnlǎn huì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại |
| 602 | 跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Multinational Investment – Đầu tư đa quốc gia |
| 603 | 国际市场竞争 (Guójì shìchǎng jìngzhēng) – International Market Competition – Cạnh tranh thị trường quốc tế |
| 604 | 外贸预算 (Wàimào yùsuàn) – Foreign Trade Budget – Ngân sách ngoại thương |
| 605 | 全球贸易规则 (Quánqiú màoyì guīzé) – Global Trade Rules – Quy tắc thương mại toàn cầu |
| 606 | 合同履行期 (Hétóng lǚxíng qī) – Contract Performance Period – Thời gian thực hiện hợp đồng |
| 607 | 跨境物流 (Kuàjìng wùliú) – Cross-border Logistics – Logistics xuyên biên giới |
| 608 | 市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒu lǜ) – Market Share – Thị phần |
| 609 | 外贸合同管理 (Wàimào hétóng guǎnlǐ) – Foreign Trade Contract Management – Quản lý hợp đồng ngoại thương |
| 610 | 关税协议 (Guānshuì xiéyì) – Tariff Agreement – Hiệp định thuế quan |
| 611 | 货物验收 (Huòwù yànshōu) – Goods Acceptance – Tiếp nhận hàng hóa |
| 612 | 进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 613 | 外国投资法 (Wàiguó tóuzī fǎ) – Foreign Investment Law – Luật đầu tư nước ngoài |
| 614 | 支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment Settlement – Thanh toán và giải quyết |
| 615 | 市场渗透率 (Shìchǎng shèntòu lǜ) – Market Penetration Rate – Tỷ lệ thâm nhập thị trường |
| 616 | 出口报关 (Chūkǒu bàoguān) – Export Customs Declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu |
| 617 | 海关清单 (Hǎiguān qīngdān) – Customs List – Danh sách hải quan |
| 618 | 目标客户 (Mùbiāo kèhù) – Target Customer – Khách hàng mục tiêu |
| 619 | 外贸商机 (Wàimào shāngjī) – Foreign Trade Opportunity – Cơ hội ngoại thương |
| 620 | 支付条款 (Zhīfù tiáokuǎn) – Payment Terms – Điều khoản thanh toán |
| 621 | 运输单证 (Yùnshū dānzhèng) – Shipping Documents – Giấy tờ vận chuyển |
| 622 | 贸易展会 (Màoyì zhǎnhuì) – Trade Exhibition – Triển lãm thương mại |
| 623 | 全球销售 (Quánqiú xiāoshòu) – Global Sales – Bán hàng toàn cầu |
| 624 | 进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agency – Đại lý xuất nhập khẩu |
| 625 | 外贸融资 (Wàimào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài trợ ngoại thương |
| 626 | 货物退运 (Huòwù tuì yùn) – Goods Return Shipment – Hàng hóa trả lại |
| 627 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Goods Clearance – Thông quan hàng hóa |
| 628 | 全球经济形势 (Quánqiú jīngjì xíngshì) – Global Economic Situation – Tình hình kinh tế toàn cầu |
| 629 | 进出口退税 (Jìnkǒu chūkǒu tuìshuì) – Import and Export Tax Rebate – Hoàn thuế xuất nhập khẩu |
| 630 | 商品价格波动 (Shāngpǐn jiàgé bōdòng) – Product Price Fluctuation – Biến động giá sản phẩm |
| 631 | 进出口统计 (Jìnkǒu chūkǒu tǒngjì) – Import and Export Statistics – Thống kê xuất nhập khẩu |
| 632 | 海关核查 (Hǎiguān héchá) – Customs Audit – Kiểm tra hải quan |
| 633 | 外贸风险控制 (Wàimào fēngxiǎn kòngzhì) – Foreign Trade Risk Control – Kiểm soát rủi ro ngoại thương |
| 634 | 仓储管理 (Cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho |
| 635 | 国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – International Market Access – Tiếp cận thị trường quốc tế |
| 636 | 商品分类 (Shāngpǐn fēnlèi) – Product Classification – Phân loại sản phẩm |
| 637 | 贸易合同条款 (Màoyì hétóng tiáokuǎn) – Trade Contract Terms – Điều khoản hợp đồng thương mại |
| 638 | 支付保障 (Zhīfù bǎozhàng) – Payment Guarantee – Bảo đảm thanh toán |
| 639 | 生产许可证 (Shēngchǎn xǔkě zhèng) – Production License – Giấy phép sản xuất |
| 640 | 海关单证 (Hǎiguān dānzhèng) – Customs Documents – Giấy tờ hải quan |
| 641 | 中介服务 (Zhōngjiè fúwù) – Intermediary Services – Dịch vụ trung gian |
| 642 | 货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 643 | 国际营销渠道 (Guójì yíngxiāo qúdào) – International Marketing Channels – Kênh tiếp thị quốc tế |
| 644 | 外贸协议 (Wàimào xiéyì) – Foreign Trade Agreement – Hiệp định ngoại thương |
| 645 | 货物运输单证 (Huòwù yùnshū dānzhèng) – Shipping Documents – Giấy tờ vận chuyển hàng hóa |
| 646 | 国际市场准入障碍 (Guójì shìchǎng zhǔnrù zhàng’ài) – International Market Access Barriers – Rào cản tiếp cận thị trường quốc tế |
| 647 | 国际贸易法规 (Guójì màoyì fǎguī) – International Trade Regulations – Quy định thương mại quốc tế |
| 648 | 进出口报关单 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān dān) – Import and Export Declaration Form – Tờ khai báo nhập khẩu và xuất khẩu |
| 649 | 国际市场需求 (Guójì shìchǎng xūqiú) – International Market Demand – Nhu cầu thị trường quốc tế |
| 650 | 出口风险 (Chūkǒu fēngxiǎn) – Export Risk – Rủi ro xuất khẩu |
| 651 | 进口商资质 (Jìnkǒu shāng zīzhì) – Importer Qualification – Điều kiện của nhà nhập khẩu |
| 652 | 外贸结算 (Wàimào jiésuàn) – Foreign Trade Settlement – Thanh toán ngoại thương |
| 653 | 经济合作 (Jīngjì hézuò) – Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế |
| 654 | 产品标准 (Chǎnpǐn biāozhǔn) – Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm |
| 655 | 外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agent – Đại lý ngoại thương |
| 656 | 货币汇率 (Huòbì huìlǜ) – Currency Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái |
| 657 | 风险敞口 (Fēngxiǎn chǎngkǒu) – Risk Exposure – Tiếp xúc với rủi ro |
| 658 | 关税负担 (Guānshuì fùdān) – Tariff Burden – Gánh nặng thuế quan |
| 659 | 货物发货 (Huòwù fāhuò) – Goods Shipment – Gửi hàng hóa |
| 660 | 国际结算 (Guójì jiésuàn) – International Settlement – Thanh toán quốc tế |
| 661 | 外贸预算编制 (Wàimào yùsuàn biānzhì) – Foreign Trade Budgeting – Lập ngân sách ngoại thương |
| 662 | 贸易争端 (Màoyì zhēngduān) – Trade Dispute – Tranh chấp thương mại |
| 663 | 外贸市场调研 (Wàimào shìchǎng diàoyán) – Foreign Trade Market Research – Nghiên cứu thị trường ngoại thương |
| 664 | 国际经济组织 (Guójì jīngjì zǔzhī) – International Economic Organization – Tổ chức kinh tế quốc tế |
| 665 | 报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Brokerage – Đại lý hải quan |
| 666 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 667 | 市场进入障碍 (Shìchǎng jìnrù zhàng’ài) – Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường |
| 668 | 国际采购平台 (Guójì cǎigòu píngtái) – International Sourcing Platform – Nền tảng mua sắm quốc tế |
| 669 | 进出口贸易量 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì liàng) – Import and Export Trade Volume – Khối lượng thương mại xuất nhập khẩu |
| 670 | 全球贸易秩序 (Quánqiú màoyì zhìxù) – Global Trade Order – Trật tự thương mại toàn cầu |
| 671 | 合同条款谈判 (Hétóng tiáokuǎn tánpàn) – Contract Terms Negotiation – Đàm phán điều khoản hợp đồng |
| 672 | 贸易规则遵循 (Màoyì guīzé zūnxún) – Trade Rule Compliance – Tuân thủ quy tắc thương mại |
| 673 | 支付结算系统 (Zhīfù jiésuàn xìtǒng) – Payment Settlement System – Hệ thống thanh toán và giải quyết |
| 674 | 货物配送 (Huòwù pèisòng) – Goods Distribution – Phân phối hàng hóa |
| 675 | 国际运输路线 (Guójì yùnshū lùxiàn) – International Shipping Route – Tuyến đường vận chuyển quốc tế |
| 676 | 海关程序 (Hǎiguān chéngxù) – Customs Procedures – Thủ tục hải quan |
| 677 | 国际市场风险 (Guójì shìchǎng fēngxiǎn) – International Market Risk – Rủi ro thị trường quốc tế |
| 678 | 出口信用保险 (Chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Export Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 679 | 支付方式选择 (Zhīfù fāngshì xuǎnzé) – Payment Method Selection – Lựa chọn phương thức thanh toán |
| 680 | 商检报告 (Shāngjiǎn bàogào) – Commodity Inspection Report – Báo cáo kiểm tra hàng hóa |
| 681 | 国际市场分析 (Guójì shìchǎng fēnxī) – International Market Analysis – Phân tích thị trường quốc tế |
| 682 | 原产地证明 (Yuánchǎndì zhèngmíng) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 683 | 风险管理策略 (Fēngxiǎn guǎnlǐ cèlüè) – Risk Management Strategy – Chiến lược quản lý rủi ro |
| 684 | 贸易协议签署 (Màoyì xiéyì qiānshǔ) – Trade Agreement Signing – Ký kết hiệp định thương mại |
| 685 | 国际贸易活动 (Guójì màoyì huódòng) – International Trade Activities – Hoạt động thương mại quốc tế |
| 686 | 外贸服务 (Wàimào fúwù) – Foreign Trade Services – Dịch vụ ngoại thương |
| 687 | 交易风险 (Jiāoyì fēngxiǎn) – Transaction Risk – Rủi ro giao dịch |
| 688 | 跨境电子商务 (Kuàjìng diànzǐ shāngwù) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 689 | 支付风险 (Zhīfù fēngxiǎn) – Payment Risk – Rủi ro thanh toán |
| 690 | 市场调查报告 (Shìchǎng diàochá bàogào) – Market Research Report – Báo cáo nghiên cứu thị trường |
| 691 | 国际贸易争端解决 (Guójì màoyì zhēngduān jiějué) – International Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế |
| 692 | 进口关税政策 (Jìnkǒu guānshuì zhèngcè) – Import Tariff Policy – Chính sách thuế quan nhập khẩu |
| 693 | 进出口市场 (Jìnkǒu chūkǒu shìchǎng) – Import and Export Market – Thị trường xuất nhập khẩu |
| 694 | 交易条款 (Jiāoyì tiáokuǎn) – Transaction Terms – Điều khoản giao dịch |
| 695 | 关税减免计划 (Guānshuì jiǎnmiǎn jìhuà) – Tariff Reduction Plan – Kế hoạch giảm thuế quan |
| 696 | 货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Freight Forwarding Company – Công ty giao nhận vận tải |
| 697 | 出口市场开发 (Chūkǒu shìchǎng kāifā) – Export Market Development – Phát triển thị trường xuất khẩu |
| 698 | 外贸代理公司 (Wàimào dàilǐ gōngsī) – Foreign Trade Agency – Công ty đại lý ngoại thương |
| 699 | 进出口数量 (Jìnkǒu chūkǒu shùliàng) – Import and Export Quantity – Số lượng xuất nhập khẩu |
| 700 | 国际贸易标准 (Guójì màoyì biāozhǔn) – International Trade Standards – Tiêu chuẩn thương mại quốc tế |
| 701 | 支付保证 (Zhīfù bǎozhèng) – Payment Guarantee – Bảo đảm thanh toán |
| 702 | 市场营销策略 (Shìchǎng yíngxiāo cèlüè) – Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị |
| 703 | 跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – Multinational Trade – Thương mại đa quốc gia |
| 704 | 贸易合同审查 (Màoyì hétóng shěnchá) – Trade Contract Review – Xem xét hợp đồng thương mại |
| 705 | 国际市场准入条件 (Guójì shìchǎng zhǔnrù tiáojiàn) – International Market Access Conditions – Điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế |
| 706 | 全球化贸易 (Quánqiúhuà màoyì) – Globalized Trade – Thương mại toàn cầu hóa |
| 707 | 进口控制 (Jìnkǒu kòngzhì) – Import Control – Kiểm soát nhập khẩu |
| 708 | 国际市场趋势 (Guójì shìchǎng qūshì) – International Market Trends – Xu hướng thị trường quốc tế |
| 709 | 贸易平台 (Màoyì píngtái) – Trade Platform – Nền tảng thương mại |
| 710 | 进出口合规 (Jìnkǒu chūkǒu héguī) – Import and Export Compliance – Tuân thủ xuất nhập khẩu |
| 711 | 支付结算方式 (Zhīfù jiésuàn fāngshì) – Payment Settlement Method – Phương thức thanh toán và giải quyết |
| 712 | 外汇风险管理 (Wàihuì fēngxiǎn guǎnlǐ) – Foreign Exchange Risk Management – Quản lý rủi ro ngoại hối |
| 713 | 贸易结算货币 (Màoyì jiésuàn huòbì) – Trade Settlement Currency – Tiền tệ thanh toán thương mại |
| 714 | 贸易保险 (Màoyì bǎoxiǎn) – Trade Insurance – Bảo hiểm thương mại |
| 715 | 出口额度 (Chūkǒu èdù) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 716 | 国际法律环境 (Guójì fǎlǜ huánjìng) – International Legal Environment – Môi trường pháp lý quốc tế |
| 717 | 贸易出口渠道 (Màoyì chūkǒu qúdào) – Trade Export Channels – Kênh xuất khẩu thương mại |
| 718 | 国际结算单据 (Guójì jiésuàn dānjù) – International Settlement Documents – Giấy tờ thanh toán quốc tế |
| 719 | 跨境贸易 (Kuàjìng màoyì) – Cross-border Trade – Thương mại xuyên biên giới |
| 720 | 国际汇率波动 (Guójì huìlǜ bōdòng) – International Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái quốc tế |
| 721 | 国际商务谈判 (Guójì shāngwù tánpàn) – International Business Negotiation – Đàm phán kinh doanh quốc tế |
| 722 | 贸易监管 (Màoyì jiānguǎn) – Trade Supervision – Giám sát thương mại |
| 723 | 全球采购平台 (Quánqiú cǎigòu píngtái) – Global Sourcing Platform – Nền tảng mua sắm toàn cầu |
| 724 | 全球供应链管理 (Quánqiú gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Global Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 725 | 对外贸易 (Duìwài màoyì) – Foreign Trade – Thương mại đối ngoại |
| 726 | 国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Freight Transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 727 | 汇率波动 (Huìlǜ bōdòng) – Exchange Rate Fluctuations – Biến động tỷ giá hối đoái |
| 728 | 国际运输协议 (Guójì yùnshū xiéyì) – International Shipping Agreement – Hiệp định vận chuyển quốc tế |
| 729 | 外贸合同 (Wàimào hétóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 730 | 货物检验 (Huòwù jiǎnyàn) – Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 731 | 贸易风险评估 (Màoyì fēngxiǎn pínggū) – Trade Risk Assessment – Đánh giá rủi ro thương mại |
| 732 | 进出口量 (Jìnkǒu chūkǒu liàng) – Import and Export Volume – Khối lượng xuất nhập khẩu |
| 733 | 贸易法 (Màoyì fǎ) – Trade Law – Luật thương mại |
| 734 | 外贸支付结算 (Wàimào zhīfù jiésuàn) – Foreign Trade Payment Settlement – Thanh toán và giải quyết ngoại thương |
| 735 | 出口配额 (Chūkǒu pèi’é) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 736 | 进出口管理 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý xuất nhập khẩu |
| 737 | 海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff Schedule – Biểu thuế hải quan |
| 738 | 进出口管理制度 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ zhìdù) – Import and Export Management System – Hệ thống quản lý xuất nhập khẩu |
| 739 | 全球贸易协定 (Quánqiú màoyì xiédìng) – Global Trade Agreement – Hiệp định thương mại toàn cầu |
| 740 | 货物保险 (Huòwù bǎoxiǎn) – Goods Insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 741 | 国际市场准入要求 (Guójì shìchǎng zhǔnrù yāoqiú) – International Market Access Requirements – Yêu cầu tiếp cận thị trường quốc tế |
| 742 | 关税减免协议 (Guānshuì jiǎnmiǎn xiéyì) – Tariff Reduction Agreement – Hiệp định giảm thuế quan |
| 743 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 744 | 货物运输代理 (Huòwù yùnshū dàilǐ) – Freight Forwarding Agent – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 745 | 进口报关 (Jìnkǒu bàoguān) – Import Customs Declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 746 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Goods List – Danh sách hàng hóa |
| 747 | 进出口许可 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 748 | 海关税单 (Hǎiguān shuì dān) – Customs Duty Invoice – Hóa đơn thuế hải quan |
| 749 | 支付信用证 (Zhīfù xìnyòng zhèng) – Payment Letter of Credit – Thư tín dụng thanh toán |
| 750 | 产品溯源 (Chǎnpǐn sùyuán) – Product Traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm |
| 751 | 国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarder – Đại lý vận tải quốc tế |
| 752 | 贸易许可证 (Màoyì xǔkězhèng) – Trade Permit – Giấy phép thương mại |
| 753 | 国际进出口协定 (Guójì jìnkǒu chūkǒu xiédìng) – International Import and Export Agreement – Hiệp định nhập khẩu xuất khẩu quốc tế |
| 754 | 贸易顺差 (Màoyì shùnchā) – Trade Surplus – Cán cân thương mại thặng dư |
| 755 | 贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Deficit – Cán cân thương mại thâm hụt |
| 756 | 进口配额限制 (Jìnkǒu pèi’é xiànzhì) – Import Quota Limitation – Giới hạn hạn ngạch nhập khẩu |
| 757 | 商业信用保险 (Shāngyè xìnyòng bǎoxiǎn) – Commercial Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| 758 | 国际货物清关 (Guójì huòwù qīngguān) – International Goods Clearance – Thông quan hàng hóa quốc tế |
| 759 | 国际市场准入协议 (Guójì shìchǎng zhǔnrù xiéyì) – International Market Access Agreement – Hiệp định tiếp cận thị trường quốc tế |
| 760 | 进出口贸易统计 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì tǒngjì) – Import and Export Trade Statistics – Thống kê thương mại xuất nhập khẩu |
| 761 | 全球贸易网络 (Quánqiú màoyì wǎngluò) – Global Trade Network – Mạng lưới thương mại toàn cầu |
| 762 | 贸易规则 (Màoyì guīzé) – Trade Rules – Quy tắc thương mại |
| 763 | 出口融资 (Chūkǒu róngzī) – Export Financing – Tài trợ xuất khẩu |
| 764 | 关税优惠政策 (Guānshuì yōuhuì zhèngcè) – Tariff Preference Policy – Chính sách ưu đãi thuế quan |
| 765 | 进口监管 (Jìnkǒu jiānguǎn) – Import Regulation – Quy định nhập khẩu |
| 766 | 海外市场 (Hǎiwài shìchǎng) – Overseas Market – Thị trường nước ngoài |
| 767 | 进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Tariff Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu |
| 768 | 国际支付方式 (Guójì zhīfù fāngshì) – International Payment Method – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 769 | 进口需求 (Jìnkǒu xūqiú) – Import Demand – Nhu cầu nhập khẩu |
| 770 | 国际货物贸易 (Guójì huòwù màoyì) – International Goods Trade – Thương mại hàng hóa quốc tế |
| 771 | 全球销售网络 (Quánqiú xiāoshòu wǎngluò) – Global Sales Network – Mạng lưới bán hàng toàn cầu |
| 772 | 贸易合规 (Màoyì héguī) – Trade Compliance – Tuân thủ thương mại |
| 773 | 自由港区 (Zìyóu gǎngqū) – Free Port Area – Khu vực cảng tự do |
| 774 | 市场开放 (Shìchǎng kāifàng) – Market Opening – Mở cửa thị trường |
| 775 | 国际市场研究 (Guójì shìchǎng yánjiū) – International Market Research – Nghiên cứu thị trường quốc tế |
| 776 | 国际贸易争端 (Guójì màoyì zhēngduān) – International Trade Dispute – Tranh chấp thương mại quốc tế |
| 777 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 778 | 国际支付结算 (Guójì zhīfù jiésuàn) – International Payment Settlement – Thanh toán quốc tế |
| 779 | 海关审批 (Hǎiguān shěnpī) – Customs Approval – Phê duyệt hải quan |
| 780 | 进出口管制 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 781 | 关税起征点 (Guānshuì qǐzhēng diǎn) – Tariff Threshold – Ngưỡng thuế quan |
| 782 | 国际贸易法 (Guójì màoyì fǎ) – International Trade Law – Luật thương mại quốc tế |
| 783 | 区域贸易协定 (Qūyù màoyì xiédìng) – Regional Trade Agreement – Hiệp định thương mại khu vực |
| 784 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu vực thương mại tự do |
| 785 | 国际贸易组织 (Guójì màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 786 | 进口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import Permit – Giấy phép nhập khẩu |
| 787 | 贸易协调 (Màoyì xiétiáo) – Trade Coordination – Điều phối thương mại |
| 788 | 进出口税 (Jìnkǒu chūkǒu shuì) – Import and Export Tax – Thuế xuất nhập khẩu |
| 789 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – Đơn hàng mua |
| 790 | 关税管理 (Guānshuì guǎnlǐ) – Tariff Management – Quản lý thuế quan |
| 791 | 进口商协会 (Jìnkǒu shāng xiéhuì) – Importers Association – Hiệp hội nhà nhập khẩu |
| 792 | 贸易融资工具 (Màoyì róngzī gōngjù) – Trade Finance Instruments – Công cụ tài trợ thương mại |
| 793 | 进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Tariffs – Thuế nhập khẩu |
| 794 | 出口报关单 (Chūkǒu bàoguān dān) – Export Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan xuất khẩu |
| 795 | 进口管理规定 (Jìnkǒu guǎnlǐ guīdìng) – Import Management Regulations – Quy định quản lý nhập khẩu |
| 796 | 货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Goods Transportation Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 797 | 国际货物运输公司 (Guójì huòwù yùnshū gōngsī) – International Freight Shipping Company – Công ty vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 798 | 贸易条件 (Màoyì tiáojiàn) – Trade Terms – Điều kiện thương mại |
| 799 | 进出口管理系统 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ xìtǒng) – Import and Export Management System – Hệ thống quản lý xuất nhập khẩu |
| 800 | 贸易非关税壁垒 (Màoyì fēi guānshuì bìlěi) – Non-Tariff Barriers – Rào cản phi thuế quan |
| 801 | 贸易产品分类 (Màoyì chǎnpǐn fēnlèi) – Trade Product Classification – Phân loại sản phẩm thương mại |
| 802 | 物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics Distribution – Phân phối logistics |
| 803 | 进出口贸易平衡 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì pínghéng) – Import and Export Trade Balance – Cán cân thương mại xuất nhập khẩu |
| 804 | 贸易竞争力 (Màoyì jìngzhēng lì) – Trade Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thương mại |
| 805 | 国际汇率 (Guójì huìlǜ) – International Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái quốc tế |
| 806 | 贸易自由化协议 (Màoyì zìyóu huà xiéyì) – Trade Liberalization Agreement – Hiệp định tự do hóa thương mại |
| 807 | 出口货物 (Chūkǒu huòwù) – Exported Goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 808 | 贸易监管 (Màoyì jiānguǎn) – Trade Regulation – Quản lý thương mại |
| 809 | 货物清关程序 (Huòwù qīngguān chéngxù) – Customs Clearance Procedure – Quy trình thông quan hàng hóa |
| 810 | 国际标准化组织 (Guójì biāozhǔnhuà zǔzhī) – International Organization for Standardization (ISO) – Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế |
| 811 | 全球采购策略 (Quánqiú cǎigòu cèlüè) – Global Sourcing Strategy – Chiến lược mua sắm toàn cầu |
| 812 | 贸易服务 (Màoyì fúwù) – Trade Services – Dịch vụ thương mại |
| 813 | 跨境电商平台 (Kuàjìng diànshāng píngtái) – Cross-border E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 814 | 经济合作与发展组织 (Jīngjì hézuò yǔ fāzhǎn zǔzhī) – Organization for Economic Cooperation and Development (OECD) – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế |
| 815 | 全球物流管理 (Quánqiú wùliú guǎnlǐ) – Global Logistics Management – Quản lý logistics toàn cầu |
| 816 | 贸易协议 (Màoyì xiéyì) – Trade Pact – Hiệp định thương mại |
| 817 | 货币政策 (Huòbì zhèngcè) – Monetary Policy – Chính sách tiền tệ |
| 818 | 贸易成本 (Màoyì chéngběn) – Trade Costs – Chi phí thương mại |
| 819 | 贸易保护 (Màoyì bǎohù) – Trade Protection – Bảo vệ thương mại |
| 820 | 货物报关 (Huòwù bàoguān) – Customs Declaration – Khai báo hải quan |
| 821 | 国际销售 (Guójì xiāoshòu) – International Sales – Bán hàng quốc tế |
| 822 | 支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment Settlement – Thanh toán và quyết toán |
| 823 | 商贸中介 (Shāngmào zhōngjiè) – Trade Intermediary – Môi giới thương mại |
| 824 | 全球供应商 (Quánqiú gōngyìng shāng) – Global Supplier – Nhà cung cấp toàn cầu |
| 825 | 出口许可证 (Chūkǒu xǔkězhèng) – Export Permit – Giấy phép xuất khẩu |
| 826 | 关税合规 (Guānshuì héguī) – Tariff Compliance – Tuân thủ thuế quan |
| 827 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū hétóng) – Freight Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 828 | 国际货物追踪 (Guójì huòwù zhuīzōng) – International Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa quốc tế |
| 829 | 进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Imported Products – Sản phẩm nhập khẩu |
| 830 | 出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Exported Products – Sản phẩm xuất khẩu |
| 831 | 出口审批 (Chūkǒu shěnpī) – Export Approval – Phê duyệt xuất khẩu |
| 832 | 全球电子商务 (Quánqiú diànzǐ shāngwù) – Global E-commerce – Thương mại điện tử toàn cầu |
| 833 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – Bảng kê hàng hóa |
| 834 | 进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Duties – Thuế nhập khẩu |
| 835 | 贸易差额 (Màoyì chā’é) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 836 | 海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển đường biển |
| 837 | 贸易信贷 (Màoyì xìndài) – Trade Credit – Tín dụng thương mại |
| 838 | 进出口利润 (Jìnkǒu chūkǒu lìrùn) – Import and Export Profit – Lợi nhuận xuất nhập khẩu |
| 839 | 国际结算系统 (Guójì jiésuàn xìtǒng) – International Settlement System – Hệ thống thanh toán quốc tế |
| 840 | 进口商品目录 (Jìnkǒu shāngpǐn mùlù) – Imported Goods Catalog – Danh mục sản phẩm nhập khẩu |
| 841 | 出口订单 (Chūkǒu dìngdān) – Export Order – Đơn hàng xuất khẩu |
| 842 | 国际贸易趋势 (Guójì màoyì qūshì) – International Trade Trends – Xu hướng thương mại quốc tế |
| 843 | 贸易合规审查 (Màoyì héguī shěnchá) – Trade Compliance Audit – Kiểm tra tuân thủ thương mại |
| 844 | 贸易评估 (Màoyì pínggū) – Trade Assessment – Đánh giá thương mại |
| 845 | 税收优惠 (Shuìshōu yōuhuì) – Tax Incentives – Ưu đãi thuế |
| 846 | 无贸易壁垒 (Wú màoyì bìlěi) – No Trade Barriers – Không có rào cản thương mại |
| 847 | 全球市场营销 (Quánqiú shìchǎng yíngxiāo) – Global Marketing – Tiếp thị toàn cầu |
| 848 | 跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Cross-border Sourcing – Mua sắm xuyên biên giới |
| 849 | 贸易争端解决 (Màoyì zhēngduān jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 850 | 进出口合同谈判 (Jìnkǒu chūkǒu hétóng tánpàn) – Import and Export Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 851 | 全球贸易政策 (Quánqiú màoyì zhèngcè) – Global Trade Policy – Chính sách thương mại toàn cầu |
| 852 | 贸易保护政策 (Màoyì bǎohù zhèngcè) – Trade Protection Policy – Chính sách bảo vệ thương mại |
| 853 | 物流优化 (Wùliú yōuhuà) – Logistics Optimization – Tối ưu hóa logistics |
| 854 | 国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Tiếp cận thị trường quốc tế |
| 855 | 贸易保护主义 (Màoyì bǎohù zhǔyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo vệ thương mại |
| 856 | 外汇控制 (Wàihuì kòngzhì) – Foreign Exchange Control – Kiểm soát ngoại hối |
| 857 | 国际贸易壁垒 (Guójì màoyì bìlěi) – International Trade Barriers – Rào cản thương mại quốc tế |
| 858 | 跨国物流 (Kuàguó wùliú) – Multinational Logistics – Logistics đa quốc gia |
| 859 | 贸易财务风险 (Màoyì cáiwù fēngxiǎn) – Trade Financial Risk – Rủi ro tài chính thương mại |
| 860 | 贸易信贷风险 (Màoyì xìndài fēngxiǎn) – Trade Credit Risk – Rủi ro tín dụng thương mại |
| 861 | 国际贸易调查 (Guójì màoyì diàochá) – International Trade Survey – Điều tra thương mại quốc tế |
| 862 | 跨境支付系统 (Kuàjìng zhīfù xìtǒng) – Cross-border Payment System – Hệ thống thanh toán xuyên biên giới |
| 863 | 商品分类目录 (Shāngpǐn fēnlèi mùlù) – Product Classification Catalog – Danh mục phân loại sản phẩm |
| 864 | 跨国合作 (Kuàguó hézuò) – Multinational Cooperation – Hợp tác đa quốc gia |
| 865 | 国际市场调研 (Guójì shìchǎng tiáoyán) – International Market Research – Nghiên cứu thị trường quốc tế |
| 866 | 全球运输管理 (Quánqiú yùnshū guǎnlǐ) – Global Transportation Management – Quản lý vận chuyển toàn cầu |
| 867 | 国际知识产权 (Guójì zhīshì chǎnquán) – International Intellectual Property – Sở hữu trí tuệ quốc tế |
| 868 | 国际法律事务 (Guójì fǎlǜ shìwù) – International Legal Affairs – Các vấn đề pháp lý quốc tế |
| 869 | 国际市场进入障碍 (Guójì shìchǎng jìnrù zhàng’ài) – International Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường quốc tế |
| 870 | 进出口核查 (Jìnkǒu chūkǒu héchá) – Import and Export Inspection – Kiểm tra xuất nhập khẩu |
| 871 | 跨境电商物流 (Kuàjìng diànshāng wùliú) – Cross-border E-commerce Logistics – Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 872 | 国际贸易政策分析 (Guójì màoyì zhèngcè fēnxī) – International Trade Policy Analysis – Phân tích chính sách thương mại quốc tế |
| 873 | 全球供应商管理 (Quánqiú gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Global Supplier Management – Quản lý nhà cung cấp toàn cầu |
| 874 | 市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường |
| 875 | 进口产品认证 (Jìnkǒu chǎnpǐn rènzhèng) – Import Product Certification – Chứng nhận sản phẩm nhập khẩu |
| 876 | 出口标准 (Chūkǒu biāozhǔn) – Export Standards – Tiêu chuẩn xuất khẩu |
| 877 | 海关管理 (Hǎiguān guǎnlǐ) – Customs Management – Quản lý hải quan |
| 878 | 货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 879 | 全球市场策略 (Quánqiú shìchǎng cèlüè) – Global Market Strategy – Chiến lược thị trường toàn cầu |
| 880 | 贸易代理 (Màoyì dàilǐ) – Trade Agency – Đại lý thương mại |
| 881 | 国际贸易信用 (Guójì màoyì xìnyòng) – International Trade Credit – Tín dụng thương mại quốc tế |
| 882 | 进出口退税 (Jìnkǒu chūkǒu tuìshuì) – Import and Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất nhập khẩu |
| 883 | 国际贸易论坛 (Guójì màoyì lùntán) – International Trade Forum – Diễn đàn thương mại quốc tế |
| 884 | 全球产品溯源 (Quánqiú chǎnpǐn sùyuán) – Global Product Traceability – Theo dõi nguồn gốc sản phẩm toàn cầu |
| 885 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Môi giới vận chuyển |
| 886 | 国际贸易协商 (Guójì màoyì xiéshāng) – International Trade Negotiations – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 887 | 贸易交易平台 (Màoyì jiāoyì píngtái) – Trade Trading Platform – Nền tảng giao dịch thương mại |
| 888 | 关税同盟 (Guānshuì tóngméng) – Customs Union – Liên minh hải quan |
| 889 | 全球贸易展览 (Quánqiú màoyì zhǎnlǎn) – Global Trade Fair – Hội chợ thương mại toàn cầu |
| 890 | 国际市场渗透 (Guójì shìchǎng shèntòu) – International Market Penetration – Xâm nhập thị trường quốc tế |
| 891 | 进口许可证申请 (Jìnkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import License Application – Đơn xin giấy phép nhập khẩu |
| 892 | 出口增长 (Chūkǒu zēngzhǎng) – Export Growth – Tăng trưởng xuất khẩu |
| 893 | 市场调研报告 (Shìchǎng tiáoyán bàogào) – Market Research Report – Báo cáo nghiên cứu thị trường |
| 894 | 海关征税 (Hǎiguān zhēngshuì) – Customs Duty – Thuế hải quan |
| 895 | 国际贸易服务 (Guójì màoyì fúwù) – International Trade Services – Dịch vụ thương mại quốc tế |
| 896 | 贸易合规管理 (Màoyì héguī guǎnlǐ) – Trade Compliance Management – Quản lý tuân thủ thương mại |
| 897 | 电子支付平台 (Diànzǐ zhīfù píngtái) – Electronic Payment Platform – Nền tảng thanh toán điện tử |
| 898 | 进口分销商 (Jìnkǒu fēnxiāo shāng) – Import Distributor – Nhà phân phối nhập khẩu |
| 899 | 贸易账户 (Màoyì zhànghù) – Trade Account – Tài khoản thương mại |
| 900 | 全球产品标准 (Quánqiú chǎnpǐn biāozhǔn) – Global Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm toàn cầu |
| 901 | 市场进入战略 (Shìchǎng jìnrù zhànlüè) – Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường |
| 902 | 进口产品分类 (Jìnkǒu chǎnpǐn fēnlèi) – Imported Product Classification – Phân loại sản phẩm nhập khẩu |
| 903 | 出口商协会 (Chūkǒu shāng xiéhuì) – Exporters Association – Hiệp hội xuất khẩu |
| 904 | 进出口市场份额 (Jìnkǒu chūkǒu shìchǎng fèn’é) – Import and Export Market Share – Thị phần xuất nhập khẩu |
| 905 | 电子贸易 (Diànzǐ màoyì) – E-commerce – Thương mại điện tử |
| 906 | 关税调整机制 (Guānshuì tiáozhěng jīzhì) – Tariff Adjustment Mechanism – Cơ chế điều chỉnh thuế quan |
| 907 | 贸易效率 (Màoyì xiàolǜ) – Trade Efficiency – Hiệu quả thương mại |
| 908 | 出口市场定位 (Chūkǒu shìchǎng dìngwèi) – Export Market Positioning – Định vị thị trường xuất khẩu |
| 909 | 全球贸易趋势分析 (Quánqiú màoyì qūshì fēnxī) – Global Trade Trend Analysis – Phân tích xu hướng thương mại toàn cầu |
| 910 | 国际供应链 (Guójì gōngyìng liàn) – International Supply Chain – Chuỗi cung ứng quốc tế |
| 911 | 出口支付方式 (Chūkǒu zhīfù fāngshì) – Export Payment Methods – Phương thức thanh toán xuất khẩu |
| 912 | 出口认证 (Chūkǒu rènzhèng) – Export Certification – Chứng nhận xuất khẩu |
| 913 | 国际贸易融资 (Guójì màoyì róngzī) – International Trade Financing – Tài trợ thương mại quốc tế |
| 914 | 市场准入协议 (Shìchǎng zhǔnrù xiéyì) – Market Access Agreement – Thỏa thuận tiếp cận thị trường |
| 915 | 跨境电子支付 (Kuàjìng diànzǐ zhīfù) – Cross-border Electronic Payment – Thanh toán điện tử xuyên biên giới |
| 916 | 贸易谈判代表 (Màoyì tánpàn dàibiǎo) – Trade Negotiation Representative – Đại diện đàm phán thương mại |
| 917 | 进出口控制 (Jìnkǒu chūkǒu kòngzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 918 | 进口渠道 (Jìnkǒu qúdào) – Import Channel – Kênh nhập khẩu |
| 919 | 关税壁垒消除 (Guānshuì bìlěi xiāochú) – Elimination of Tariff Barriers – Xóa bỏ rào cản thuế quan |
| 920 | 国际市场开发 (Guójì shìchǎng kāifā) – International Market Development – Phát triển thị trường quốc tế |
| 921 | 国际物流网络 (Guójì wùliú wǎngluò) – International Logistics Network – Mạng lưới logistics quốc tế |
| 922 | 关税退还 (Guānshuì tuìhuán) – Duty Refund – Hoàn thuế |
| 923 | 全球采购网络 (Quánqiú cǎigòu wǎngluò) – Global Sourcing Network – Mạng lưới mua sắm toàn cầu |
| 924 | 贸易管制 (Màoyì guǎnzhì) – Trade Control – Kiểm soát thương mại |
| 925 | 进出口报关 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān) – Import and Export Customs Declaration – Khai báo hải quan xuất nhập khẩu |
| 926 | 产品进口许可 (Chǎnpǐn jìnkǒu xǔkě) – Product Import Permit – Giấy phép nhập khẩu sản phẩm |
| 927 | 外汇支付 (Wàihuì zhīfù) – Foreign Exchange Payment – Thanh toán ngoại hối |
| 928 | 国际贸易信息化 (Guójì màoyì xìnxī huà) – Informationization of International Trade – Tin học hóa thương mại quốc tế |
| 929 | 市场动态 (Shìchǎng dòngtài) – Market Dynamics – Động thái thị trường |
| 930 | 进出口成本 (Jìnkǒu chūkǒu chéngběn) – Import and Export Costs – Chi phí xuất nhập khẩu |
| 931 | 贸易争端 (Màoyì zhēngduān) – Trade Disputes – Tranh chấp thương mại |
| 932 | 全球品牌推广 (Quánqiú pǐnpái tuīguǎng) – Global Brand Promotion – Quảng bá thương hiệu toàn cầu |
| 933 | 进出口货物管理 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù guǎnlǐ) – Import and Export Goods Management – Quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 934 | 国际市场定位 (Guójì shìchǎng dìngwèi) – International Market Positioning – Định vị thị trường quốc tế |
| 935 | 贸易效率提升 (Màoyì xiàolǜ tíshēng) – Trade Efficiency Improvement – Cải thiện hiệu quả thương mại |
| 936 | 全球贸易争端解决 (Quánqiú màoyì zhēngduān jiějué) – Global Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại toàn cầu |
| 937 | 国际运输公司 (Guójì yùnshū gōngsī) – International Shipping Company – Công ty vận chuyển quốc tế |
| 938 | 全球价格监控 (Quánqiú jiàgé jiānkòng) – Global Price Monitoring – Giám sát giá toàn cầu |
| 939 | 进出口税收 (Jìnkǒu chūkǒu shuìshōu) – Import and Export Taxation – Thuế xuất nhập khẩu |
| 940 | 全球市场拓展 (Quánqiú shìchǎng tuòzhǎn) – Global Market Expansion – Mở rộng thị trường toàn cầu |
| 941 | 进出口交易流程 (Jìnkǒu chūkǒu jiāoyì liúchéng) – Import and Export Transaction Process – Quy trình giao dịch xuất nhập khẩu |
| 942 | 跨境交易 (Kuàjìng jiāoyì) – Cross-border Transaction – Giao dịch xuyên biên giới |
| 943 | 国际贸易法律 (Guójì màoyì fǎlǜ) – International Trade Law – Luật thương mại quốc tế |
| 944 | 进出口监管 (Jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn) – Import and Export Supervision – Giám sát xuất nhập khẩu |
| 945 | 进出口贸易协定 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì xiédìng) – Import and Export Trade Agreement – Hiệp định thương mại xuất nhập khẩu |
| 946 | 外贸综合服务 (Wàimào zònghé fúwù) – Comprehensive Foreign Trade Services – Dịch vụ thương mại tổng hợp |
| 947 | 国际市场份额 (Guójì shìchǎng fèn’é) – International Market Share – Thị phần thị trường quốc tế |
| 948 | 海关估价 (Hǎiguān gūjià) – Customs Valuation – Định giá hải quan |
| 949 | 贸易争议解决 (Màoyì zhēngyì jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 950 | 关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Mức thuế quan |
| 951 | 全球零售 (Quánqiú língshòu) – Global Retail – Bán lẻ toàn cầu |
| 952 | 全球市场需求 (Quánqiú shìchǎng xūqiú) – Global Market Demand – Nhu cầu thị trường toàn cầu |
| 953 | 进出口贸易控制 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì kòngzhì) – Import and Export Trade Control – Kiểm soát thương mại xuất nhập khẩu |
| 954 | 进出口商品管理 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn guǎnlǐ) – Import and Export Product Management – Quản lý sản phẩm xuất nhập khẩu |
| 955 | 全球业务拓展 (Quánqiú yèwù tuòzhǎn) – Global Business Expansion – Mở rộng kinh doanh toàn cầu |
| 956 | 贸易便利化 (Màoyì biànlì huà) – Trade Facilitation – Tạo thuận lợi thương mại |
| 957 | 全球跨境交易 (Quánqiú kuàjìng jiāoyì) – Global Cross-border Transactions – Giao dịch xuyên biên giới toàn cầu |
| 958 | 国际投资协议 (Guójì tóuzī xiéyì) – International Investment Agreement – Hiệp định đầu tư quốc tế |
| 959 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū hé tóng) – Goods Transport Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 960 | 贸易进口关税 (Màoyì jìnkǒu guānshuì) – Trade Import Tariffs – Thuế nhập khẩu thương mại |
| 961 | 国际市场竞争力 (Guójì shìchǎng jìngzhēng lì) – International Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh thị trường quốc tế |
| 962 | 国际物流管理 (Guójì wùliú guǎnlǐ) – International Logistics Management – Quản lý logistics quốc tế |
| 963 | 国际贸易代理 (Guójì màoyì dàilǐ) – International Trade Agency – Đại lý thương mại quốc tế |
| 964 | 国际标准化组织 (Guójì biāozhǔn huà zǔzhī) – International Standardization Organization – Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế |
| 965 | 关税协定 (Guānshuì xiédìng) – Tariff Agreement – Hiệp định thuế quan |
| 966 | 进出口商协会 (Jìnkǒu chūkǒu shāng xiéhuì) – Import and Export Chamber of Commerce – Phòng Thương mại xuất nhập khẩu |
| 967 | 海外市场营销 (Hǎiwài shìchǎng yíngxiāo) – Overseas Market Marketing – Tiếp thị thị trường nước ngoài |
| 968 | 贸易信用证 (Màoyì xìnyòng zhèng) – Trade Letter of Credit – Thư tín dụng thương mại |
| 969 | 进出口许可证制度 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import and Export Licensing System – Hệ thống cấp giấy phép xuất nhập khẩu |
| 970 | 国际融资 (Guójì róngzī) – International Financing – Tài trợ quốc tế |
| 971 | 进出口报关员 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān yuán) – Customs Declaration Officer – Nhân viên khai báo hải quan |
| 972 | 跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Company – Công ty đa quốc gia |
| 973 | 国际支付平台 (Guójì zhīfù píngtái) – International Payment Platform – Nền tảng thanh toán quốc tế |
| 974 | 贸易投资 (Màoyì tóuzī) – Trade Investment – Đầu tư thương mại |
| 975 | 供应链透明化 (Gōngyìng liàn tòumíng huà) – Supply Chain Transparency – Minh bạch chuỗi cung ứng |
| 976 | 全球销售渠道 (Quánqiú xiāoshòu qúdào) – Global Sales Channel – Kênh bán hàng toàn cầu |
| 977 | 进口产品质量 (Jìnkǒu chǎnpǐn zhìliàng) – Imported Product Quality – Chất lượng sản phẩm nhập khẩu |
| 978 | 出口市场份额分析 (Chūkǒu shìchǎng fèn’é fēnxī) – Export Market Share Analysis – Phân tích thị phần thị trường xuất khẩu |
| 979 | 贸易额 (Màoyì é) – Trade Volume – Giá trị thương mại |
| 980 | 跨境电商发展 (Kuàjìng diànshāng fāzhǎn) – Cross-border E-commerce Development – Phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 981 | 进口商信用 (Jìnkǒu shāng xìnyòng) – Importer Credit – Tín dụng nhà nhập khẩu |
| 982 | 关税优惠协议 (Guānshuì yōuhuì xiéyì) – Tariff Preferential Agreement – Hiệp định ưu đãi thuế quan |
| 983 | 贸易政策调整 (Màoyì zhèngcè tiáozhěng) – Trade Policy Adjustment – Điều chỉnh chính sách thương mại |
| 984 | 贸易融资工具 (Màoyì róngzī gōngjù) – Trade Financing Tools – Công cụ tài trợ thương mại |
| 985 | 进出口货物分类 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù fēnlèi) – Import and Export Goods Classification – Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 986 | 全球物流服务商 (Quánqiú wùliú fúwù shāng) – Global Logistics Service Provider – Nhà cung cấp dịch vụ logistics toàn cầu |
| 987 | 外贸订单 (Wàimào dìngdān) – Foreign Trade Order – Đơn hàng thương mại quốc tế |
| 988 | 贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Friction – Ma sát thương mại |
| 989 | 国际商贸协议 (Guójì shāngmào xiéyì) – International Trade Agreement – Hiệp định thương mại quốc tế |
| 990 | 贸易发展战略 (Màoyì fāzhǎn zhànlüè) – Trade Development Strategy – Chiến lược phát triển thương mại |
| 991 | 全球贸易结构 (Quánqiú màoyì jiégòu) – Global Trade Structure – Cấu trúc thương mại toàn cầu |
| 992 | 国际进出口政策 (Guójì jìnkǒu chūkǒu zhèngcè) – International Import and Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu quốc tế |
| 993 | 贸易伙伴关系 (Màoyì huǒbàn guānxì) – Trade Partnership – Quan hệ đối tác thương mại |
| 994 | 海关监管 (Hǎiguān jiānguǎn) – Customs Supervision – Giám sát hải quan |
| 995 | 跨境电商税收 (Kuàjìng diànshāng shuìshōu) – Cross-border E-commerce Taxation – Thuế thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 996 | 全球供应链优化 (Quánqiú gōngyìng liàn yōuhuà) – Global Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 997 | 关税减让 (Guānshuì jiǎn ràng) – Tariff Concessions – Nhượng bộ thuế quan |
| 998 | 国际投资项目 (Guójì tóuzī xiàngmù) – International Investment Projects – Dự án đầu tư quốc tế |
| 999 | 进出口合同管理 (Jìnkǒu chūkǒu hé tóng guǎnlǐ) – Import and Export Contract Management – Quản lý hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 1000 | 国际商会 (Guójì shānghuì) – International Chamber of Commerce – Phòng thương mại quốc tế |
| 1001 | 市场开放政策 (Shìchǎng kāifàng zhèngcè) – Market Liberalization Policy – Chính sách mở cửa thị trường |
| 1002 | 贸易透明度 (Màoyì tòumíng dù) – Trade Transparency – Minh bạch thương mại |
| 1003 | 进出口监管合规 (Jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn héguī) – Import and Export Regulatory Compliance – Tuân thủ quy định xuất nhập khẩu |
| 1004 | 外贸价格谈判 (Wàimào jiàgé tánpàn) – Foreign Trade Price Negotiation – Đàm phán giá cả thương mại quốc tế |
| 1005 | 国际市场监管 (Guójì shìchǎng jiānguǎn) – International Market Regulation – Quản lý thị trường quốc tế |
| 1006 | 国际销售渠道 (Guójì xiāoshòu qúdào) – International Sales Channel – Kênh bán hàng quốc tế |
| 1007 | 进出口协议 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì) – Import and Export Agreement – Hiệp định xuất nhập khẩu |
| 1008 | 全球市场调研 (Quánqiú shìchǎng tiáo yán) – Global Market Research – Nghiên cứu thị trường toàn cầu |
| 1009 | 贸易投资基金 (Màoyì tóuzī jījīn) – Trade Investment Fund – Quỹ đầu tư thương mại |
| 1010 | 贸易合同执行 (Màoyì hé tóng zhíxíng) – Trade Contract Execution – Thực thi hợp đồng thương mại |
| 1011 | 国际营销战略 (Guójì yíngxiāo zhànlüè) – International Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị quốc tế |
| 1012 | 出口代理商 (Chūkǒu dàilǐ shāng) – Export Agent – Đại lý xuất khẩu |
| 1013 | 进出口货物清单 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù qīngdān) – Import and Export Goods List – Danh sách hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1014 | 国际贸易流程 (Guójì màoyì liúchéng) – International Trade Process – Quy trình thương mại quốc tế |
| 1015 | 供应链风险管理 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Supply Chain Risk Management – Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng |
| 1016 | 国际合同谈判 (Guójì hé tóng tánpàn) – International Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng quốc tế |
| 1017 | 出口税收政策 (Chūkǒu shuìshōu zhèngcè) – Export Tax Policy – Chính sách thuế xuất khẩu |
| 1018 | 关税壁垒分析 (Guānshuì bìlěi fēnxī) – Tariff Barrier Analysis – Phân tích rào cản thuế quan |
| 1019 | 外汇结算服务 (Wàihuì jiésuàn fúwù) – Foreign Exchange Settlement Services – Dịch vụ thanh toán ngoại hối |
| 1020 | 进出口通关手续 (Jìnkǒu chūkǒu tōngguān shǒuxù) – Import and Export Customs Clearance Procedures – Thủ tục thông quan xuất nhập khẩu |
| 1021 | 全球产品采购 (Quánqiú chǎnpǐn cǎigòu) – Global Product Procurement – Mua sắm sản phẩm toàn cầu |
| 1022 | 贸易展会 (Màoyì zhǎnhuì) – Trade Exhibition – Hội chợ thương mại |
| 1023 | 跨境电商平台运营 (Kuàjìng diànshāng píngtái yùn yíng) – Cross-border E-commerce Platform Operation – Vận hành nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1024 | 外贸企业认证 (Wàimào qǐyè rènzhèng) – Foreign Trade Enterprise Certification – Chứng nhận doanh nghiệp thương mại quốc tế |
| 1025 | 市场开发策略 (Shìchǎng kāifā cèlüè) – Market Development Strategy – Chiến lược phát triển thị trường |
| 1026 | 国际物流跟踪 (Guójì wùliú gēnzōng) – International Logistics Tracking – Theo dõi logistics quốc tế |
| 1027 | 外贸法律合规 (Wàimào fǎlǜ héguī) – Foreign Trade Legal Compliance – Tuân thủ pháp lý thương mại quốc tế |
| 1028 | 国际品牌营销 (Guójì pǐnpái yíngxiāo) – International Brand Marketing – Tiếp thị thương hiệu quốc tế |
| 1029 | 出口市场拓展 (Chūkǒu shìchǎng tuòzhǎn) – Export Market Expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu |
| 1030 | 供应链整合 (Gōngyìng liàn zhěnghé) – Supply Chain Integration – Tích hợp chuỗi cung ứng |
| 1031 | 国际支付结算方式 (Guójì zhīfù jiésuàn fāngshì) – International Payment Methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 1032 | 外贸出口许可证 (Wàimào chūkǒu xǔkězhèng) – Foreign Trade Export License – Giấy phép xuất khẩu thương mại |
| 1033 | 全球市场定位 (Quánqiú shìchǎng dìngwèi) – Global Market Positioning – Định vị thị trường toàn cầu |
| 1034 | 国际供应链管理 (Guójì gōngyìng liàn guǎnlǐ) – International Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng quốc tế |
| 1035 | 贸易伙伴网络 (Màoyì huǒbàn wǎngluò) – Trade Partner Network – Mạng lưới đối tác thương mại |
| 1036 | 海关事务 (Hǎiguān shìwù) – Customs Affairs – Công việc hải quan |
| 1037 | 国际市场营销渠道 (Guójì shìchǎng yíngxiāo qúdào) – International Market Marketing Channels – Kênh tiếp thị thị trường quốc tế |
| 1038 | 贸易策略调整 (Màoyì cèlüè tiáozhěng) – Trade Strategy Adjustment – Điều chỉnh chiến lược thương mại |
| 1039 | 进出口商品目录 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn mùlù) – Import and Export Product Catalog – Danh mục sản phẩm xuất nhập khẩu |
| 1040 | 国际市场营销研究 (Guójì shìchǎng yíngxiāo yánjiū) – International Marketing Research – Nghiên cứu tiếp thị quốc tế |
| 1041 | 外贸法律风险 (Wàimào fǎlǜ fēngxiǎn) – Foreign Trade Legal Risks – Rủi ro pháp lý trong thương mại quốc tế |
| 1042 | 跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 1043 | 进出口管理条例 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ tiáolì) – Import and Export Regulations – Quy định xuất nhập khẩu |
| 1044 | 海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục thông quan hải quan |
| 1045 | 全球市场份额分析 (Quánqiú shìchǎng fèn’é fēnxī) – Global Market Share Analysis – Phân tích thị phần thị trường toàn cầu |
| 1046 | 国际贸易合作 (Guójì màoyì hézuò) – International Trade Cooperation – Hợp tác thương mại quốc tế |
| 1047 | 贸易支付工具 (Màoyì zhīfù gōngjù) – Trade Payment Tools – Công cụ thanh toán thương mại |
| 1048 | 全球货物流通 (Quánqiú huòwù liútōng) – Global Goods Flow – Lưu thông hàng hóa toàn cầu |
| 1049 | 外贸产品定价 (Wàimào chǎnpǐn dìngjià) – Foreign Trade Product Pricing – Định giá sản phẩm thương mại quốc tế |
| 1050 | 贸易流程优化 (Màoyì liúchéng yōuhuà) – Trade Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình thương mại |
| 1051 | 进出口许可证申请 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import and Export License Application – Đơn xin cấp giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1052 | 国际物流中心 (Guójì wùliú zhōngxīn) – International Logistics Center – Trung tâm logistics quốc tế |
| 1053 | 外贸外资企业 (Wàimào wàizī qǐyè) – Foreign Trade Foreign-invested Enterprises – Doanh nghiệp thương mại và có vốn đầu tư nước ngoài |
| 1054 | 全球品牌建设 (Quánqiú pǐnpái jiànshè) – Global Brand Development – Xây dựng thương hiệu toàn cầu |
| 1055 | 进出口合规检查 (Jìnkǒu chūkǒu héguī jiǎnchá) – Import and Export Compliance Inspection – Kiểm tra tuân thủ xuất nhập khẩu |
| 1056 | 贸易进口税 (Màoyì jìnkǒu shuì) – Import Duty – Thuế nhập khẩu |
| 1057 | 出口许可证书 (Chūkǒu xǔkězhèngshū) – Export License – Giấy phép xuất khẩu |
| 1058 | 跨境贸易平台 (Kuàjìng màoyì píngtái) – Cross-border Trade Platform – Nền tảng thương mại xuyên biên giới |
| 1059 | 国际外汇市场 (Guójì wàihuì shìchǎng) – International Foreign Exchange Market – Thị trường ngoại hối quốc tế |
| 1060 | 外贸监管政策 (Wàimào jiānguǎn zhèngcè) – Foreign Trade Supervision Policies – Chính sách giám sát thương mại quốc tế |
| 1061 | 外贸商品分类 (Wàimào shāngpǐn fēnlèi) – Foreign Trade Product Classification – Phân loại sản phẩm thương mại quốc tế |
| 1062 | 全球市场战略 (Quánqiú shìchǎng zhànlüè) – Global Market Strategy – Chiến lược thị trường toàn cầu |
| 1063 | 进出口程序 (Jìnkǒu chūkǒu chéngxù) – Import and Export Procedures – Quy trình xuất nhập khẩu |
| 1064 | 外贸风险评估 (Wàimào fēngxiǎn pínggū) – Foreign Trade Risk Assessment – Đánh giá rủi ro thương mại quốc tế |
| 1065 | 国际贸易合作协议 (Guójì màoyì hézuò xiéyì) – International Trade Cooperation Agreement – Hiệp định hợp tác thương mại quốc tế |
| 1066 | 贸易管理系统 (Màoyì guǎnlǐ xìtǒng) – Trade Management System – Hệ thống quản lý thương mại |
| 1067 | 全球进出口政策 (Quánqiú jìnkǒu chūkǒu zhèngcè) – Global Import and Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu toàn cầu |
| 1068 | 外汇市场交易 (Wàihuì shìchǎng jiāoyì) – Foreign Exchange Market Trading – Giao dịch thị trường ngoại hối |
| 1069 | 全球供应商网络 (Quánqiú gōngyìng shāng wǎngluò) – Global Supplier Network – Mạng lưới nhà cung cấp toàn cầu |
| 1070 | 进出口关税 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariffs – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 1071 | 国际市场营销策划 (Guójì shìchǎng yíngxiāo cèhuà) – International Marketing Planning – Kế hoạch tiếp thị quốc tế |
| 1072 | 进出口产品认证 (Jìnkǒu chūkǒu chǎnpǐn rènzhèng) – Import and Export Product Certification – Chứng nhận sản phẩm xuất nhập khẩu |
| 1073 | 全球市场调研报告 (Quánqiú shìchǎng tiáoyán bàogào) – Global Market Research Report – Báo cáo nghiên cứu thị trường toàn cầu |
| 1074 | 外贸合同法律 (Wàimào hé tóng fǎlǜ) – Foreign Trade Contract Law – Luật hợp đồng thương mại quốc tế |
| 1075 | 关税措施 (Guānshuì cuòshī) – Tariff Measures – Biện pháp thuế quan |
| 1076 | 进出口融资 (Jìnkǒu chūkǒu róngzī) – Import and Export Financing – Tài trợ xuất nhập khẩu |
| 1077 | 国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Goods Transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 1078 | 国际市场机会 (Guójì shìchǎng jīhuì) – International Market Opportunities – Cơ hội thị trường quốc tế |
| 1079 | 进出口协议书 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì shū) – Import and Export Agreement – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 1080 | 国际运输管理 (Guójì yùnshū guǎnlǐ) – International Transportation Management – Quản lý vận chuyển quốc tế |
| 1081 | 外贸交易平台 (Wàimào jiāoyì píngtái) – Foreign Trade Trading Platform – Nền tảng giao dịch thương mại quốc tế |
| 1082 | 海关审核 (Hǎiguān shěnhé) – Customs Review – Kiểm tra hải quan |
| 1083 | 全球供应链协作 (Quánqiú gōngyìng liàn xiézuò) – Global Supply Chain Collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 1084 | 国际采购与供应 (Guójì cǎigòu yǔ gōngyìng) – International Procurement and Supply – Mua sắm và cung ứng quốc tế |
| 1085 | 国际海运费 (Guójì hǎiyùn fèi) – International Shipping Fee – Phí vận chuyển quốc tế |
| 1086 | 国际贸易结算 (Guójì màoyì jiésuàn) – International Trade Settlement – Thanh toán thương mại quốc tế |
| 1087 | 国际贸易局 (Guójì màoyì jú) – International Trade Bureau – Cục Thương mại quốc tế |
| 1088 | 全球经济一体化 (Quánqiú jīngjì yītǐ huà) – Global Economic Integration – Hội nhập kinh tế toàn cầu |
| 1089 | 全球供应商管理平台 (Quánqiú gōngyìng shāng guǎnlǐ píngtái) – Global Supplier Management Platform – Nền tảng quản lý nhà cung cấp toàn cầu |
| 1090 | 贸易谈判技巧 (Màoyì tánpàn jìqiǎo) – Trade Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại |
| 1091 | 跨境支付平台 (Kuàjìng zhīfù píngtái) – Cross-border Payment Platform – Nền tảng thanh toán xuyên biên giới |
| 1092 | 贸易冲突解决 (Màoyì chōngtú jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 1093 | 供应链风险 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn) – Supply Chain Risks – Rủi ro chuỗi cung ứng |
| 1094 | 全球供应链金融 (Quánqiú gōngyìng liàn jīnróng) – Global Supply Chain Finance – Tài chính chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 1095 | 进出口合规要求 (Jìnkǒu chūkǒu héguī yāoqiú) – Import and Export Compliance Requirements – Yêu cầu tuân thủ xuất nhập khẩu |
| 1096 | 贸易信用保险 (Màoyì xìnyòng bǎoxiǎn) – Trade Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| 1097 | 国际运输方式 (Guójì yùnshū fāngshì) – International Transportation Modes – Phương thức vận chuyển quốc tế |
| 1098 | 全球零售市场 (Quánqiú língshòu shìchǎng) – Global Retail Market – Thị trường bán lẻ toàn cầu |
| 1099 | 国际供应链战略 (Guójì gōngyìng liàn zhànlüè) – International Supply Chain Strategy – Chiến lược chuỗi cung ứng quốc tế |
| 1100 | 出口报关单 (Chūkǒu bàoguān dān) – Export Declaration Form – Mẫu khai báo xuất khẩu |
| 1101 | 外贸管理系统 (Wàimào guǎnlǐ xìtǒng) – Foreign Trade Management System – Hệ thống quản lý thương mại quốc tế |
| 1102 | 外贸合同条款 (Wàimào hé tóng tiáokuǎn) – Foreign Trade Contract Terms – Điều khoản hợp đồng thương mại quốc tế |
| 1103 | 贸易融资服务 (Màoyì róngzī fúwù) – Trade Financing Services – Dịch vụ tài trợ thương mại |
| 1104 | 国际贸易合同 (Guójì màoyì hé tóng) – International Trade Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 1105 | 贸易采购 (Màoyì cǎigòu) – Trade Procurement – Mua sắm thương mại |
| 1106 | 外贸风险控制 (Wàimào fēngxiǎn kòngzhì) – Foreign Trade Risk Control – Kiểm soát rủi ro thương mại quốc tế |
| 1107 | 国际市场开拓 (Guójì shìchǎng kāituò) – International Market Development – Phát triển thị trường quốc tế |
| 1108 | 全球货物运输 (Quánqiú huòwù yùnshū) – Global Freight Transport – Vận chuyển hàng hóa toàn cầu |
| 1109 | 关税征收 (Guānshuì zhēngshōu) – Tariff Levy – Thu thuế quan |
| 1110 | 进出口流程 (Jìnkǒu chūkǒu liúchéng) – Import and Export Process – Quy trình xuất nhập khẩu |
| 1111 | 供应链管理系统 (Gōngyìng liàn guǎnlǐ xìtǒng) – Supply Chain Management System – Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng |
| 1112 | 国际采购平台 (Guójì cǎigòu píngtái) – International Procurement Platform – Nền tảng mua sắm quốc tế |
| 1113 | 贸易合同履行 (Màoyì hé tóng lǚxíng) – Trade Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng thương mại |
| 1114 | 进出口商品标准 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn biāozhǔn) – Import and Export Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất nhập khẩu |
| 1115 | 全球电子支付 (Quánqiú diànzǐ zhīfù) – Global Electronic Payment – Thanh toán điện tử toàn cầu |
| 1116 | 贸易合同谈判 (Màoyì hé tóng tánpàn) – Trade Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng thương mại |
| 1117 | 进口商管理 (Jìnkǒu shāng guǎnlǐ) – Importer Management – Quản lý nhà nhập khẩu |
| 1118 | 出口商管理 (Chūkǒu shāng guǎnlǐ) – Exporter Management – Quản lý nhà xuất khẩu |
| 1119 | 国际供应链优化 (Guójì gōngyìng liàn yōuhuà) – International Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng quốc tế |
| 1120 | 贸易合作伙伴 (Màoyì hézuò huǒbàn) – Trade Partner – Đối tác thương mại |
| 1121 | 关税反倾销 (Guānshuì fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping Tariff – Thuế chống bán phá giá |
| 1122 | 国际贸易协议 (Guójì màoyì xiéyì) – International Trade Agreement – Hiệp định thương mại quốc tế |
| 1123 | 跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Cross-border Procurement – Mua sắm xuyên biên giới |
| 1124 | 外贸支付方式 (Wàimào zhīfù fāngshì) – Foreign Trade Payment Methods – Phương thức thanh toán thương mại quốc tế |
| 1125 | 进出口货物清单 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù qīngdān) – Import and Export Cargo List – Danh sách hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1126 | 国际进出口税收 (Guójì jìnkǒu chūkǒu shuìshōu) – International Import and Export Taxation – Thuế xuất nhập khẩu quốc tế |
| 1127 | 贸易和投资协议 (Màoyì hé tóuzī xiéyì) – Trade and Investment Agreement – Hiệp định thương mại và đầu tư |
| 1128 | 跨境电商营销 (Kuàjìng diànshāng yíngxiāo) – Cross-border E-commerce Marketing – Tiếp thị thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1129 | 全球物流供应商 (Quánqiú wùliú gōngyìng shāng) – Global Logistics Supplier – Nhà cung cấp logistics toàn cầu |
| 1130 | 进出口金融服务 (Jìnkǒu chūkǒu jīnróng fúwù) – Import and Export Financial Services – Dịch vụ tài chính xuất nhập khẩu |
| 1131 | 供应链效率 (Gōngyìng liàn xiàolǜ) – Supply Chain Efficiency – Hiệu quả chuỗi cung ứng |
| 1132 | 全球支付解决方案 (Quánqiú zhīfù jiějué fāng’àn) – Global Payment Solutions – Giải pháp thanh toán toàn cầu |
| 1133 | 全球供应链风险管理 (Quánqiú gōngyìng liàn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Global Supply Chain Risk Management – Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 1134 | 进出口货物运输 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù yùnshū) – Import and Export Goods Transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1135 | 跨境交易 (Kuàjìng jiāoyì) – Cross-border Transactions – Giao dịch xuyên biên giới |
| 1136 | 全球市场进入策略 (Quánqiú shìchǎng jìnrù cèlüè) – Global Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường toàn cầu |
| 1137 | 国际货物配送 (Guójì huòwù pèisòng) – International Freight Distribution – Phân phối hàng hóa quốc tế |
| 1138 | 电子单证 (Diànzǐ dānzhèng) – Electronic Documents – Chứng từ điện tử |
| 1139 | 跨境电商物流管理 (Kuàjìng diànshāng wùliú guǎnlǐ) – Cross-border E-commerce Logistics Management – Quản lý logistics thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1140 | 国际退货政策 (Guójì tuìhuò zhèngcè) – International Return Policy – Chính sách hoàn trả quốc tế |
| 1141 | 贸易金融服务 (Màoyì jīnróng fúwù) – Trade Finance Services – Dịch vụ tài chính thương mại |
| 1142 | 多式联运 (Duō shì lián yùn) – Multimodal Transport – Vận chuyển đa phương thức |
| 1143 | 国际商业合同 (Guójì shāngyè hé tóng) – International Commercial Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 1144 | 全球市场分析报告 (Quánqiú shìchǎng fēnxī bàogào) – Global Market Analysis Report – Báo cáo phân tích thị trường toàn cầu |
| 1145 | 国际货物运输保险 (Guójì huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – International Cargo Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 1146 | 进出口税收政策 (Jìnkǒu chūkǒu shuìshōu zhèngcè) – Import and Export Taxation Policy – Chính sách thuế xuất nhập khẩu |
| 1147 | 海关单证 (Hǎiguān dānzhèng) – Customs Documents – Chứng từ hải quan |
| 1148 | 供应链成本控制 (Gōngyìng liàn chéngběn kòngzhì) – Supply Chain Cost Control – Kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng |
| 1149 | 国际跨境支付 (Guójì kuàjìng zhīfù) – International Cross-border Payment – Thanh toán xuyên biên giới quốc tế |
| 1150 | 进出口关税减免 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì jiǎnmiǎn) – Import and Export Tariff Reduction – Giảm thuế quan xuất nhập khẩu |
| 1151 | 全球商品流通 (Quánqiú shāngpǐn liútōng) – Global Goods Circulation – Lưu thông hàng hóa toàn cầu |
| 1152 | 贸易支付方式 (Màoyì zhīfù fāngshì) – Trade Payment Method – Phương thức thanh toán thương mại |
| 1153 | 供应链可视化 (Gōngyìng liàn kěshì huà) – Supply Chain Visualization – Hình dung chuỗi cung ứng |
| 1154 | 进出口商品的检验 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn de jiǎnyàn) – Inspection of Import and Export Goods – Kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1155 | 国际货运公司 (Guójì huòyùn gōngsī) – International Freight Forwarding Company – Công ty vận tải quốc tế |
| 1156 | 全球贸易合作 (Quánqiú màoyì hézuò) – Global Trade Cooperation – Hợp tác thương mại toàn cầu |
| 1157 | 国际支付网关 (Guójì zhīfù wǎngguān) – International Payment Gateway – Cổng thanh toán quốc tế |
| 1158 | 供应链透明度 (Gōngyìng liàn tòumíng dù) – Supply Chain Transparency – Độ minh bạch chuỗi cung ứng |
| 1159 | 国际销售管理 (Guójì xiāoshòu guǎnlǐ) – International Sales Management – Quản lý bán hàng quốc tế |
| 1160 | 全球经济趋势 (Quánqiú jīngjì qūshì) – Global Economic Trends – Xu hướng kinh tế toàn cầu |
| 1161 | 跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Transnational Investment – Đầu tư xuyên quốc gia |
| 1162 | 物流服务商 (Wùliú fúwù shāng) – Logistics Service Provider – Nhà cung cấp dịch vụ logistics |
| 1163 | 原产地证明 (Yuán chǎndì zhèngmíng) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 1164 | 进出口货物清关 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù qīngguān) – Import and Export Customs Clearance – Thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1165 | 国际运输条款 (Guójì yùnshū tiáokuǎn) – International Shipping Terms – Điều khoản vận chuyển quốc tế |
| 1166 | 电子商务监管 (Diànzǐ shāngwù jiānguǎn) – E-commerce Regulation – Quản lý thương mại điện tử |
| 1167 | 双边贸易协议 (Shuāngbiān màoyì xiéyì) – Bilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại song phương |
| 1168 | 多边贸易协议 (Duōbiān màoyì xiéyì) – Multilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại đa phương |
| 1169 | 国际市场占有率 (Guójì shìchǎng zhànyǒulǜ) – International Market Share – Thị phần thị trường quốc tế |
| 1170 | 全球供应链安全 (Quánqiú gōngyìng liàn ānquán) – Global Supply Chain Security – An ninh chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 1171 | 国际合同谈判 (Guójì hétóng tánpàn) – International Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng quốc tế |
| 1172 | 全球货运跟踪 (Quánqiú huòyùn gēnzōng) – Global Freight Tracking – Theo dõi hàng hóa toàn cầu |
| 1173 | 贸易条款解释 (Màoyì tiáokuǎn jiěshì) – Interpretation of Trade Terms – Giải thích điều khoản thương mại |
| 1174 | 市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Access Barriers – Rào cản tiếp cận thị trường |
| 1175 | 关税减让 (Guānshuì jiǎnràng) – Tariff Concessions – Nhượng bộ thuế quan |
| 1176 | 货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎn dān) – Cargo Insurance Policy – Chứng từ bảo hiểm hàng hóa |
| 1177 | 进出口许可证申请 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import and Export License Application – Đăng ký giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1178 | 国际结算方式 (Guójì jiésuàn fāngshì) – International Settlement Methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 1179 | 贸易术语解释通则 (Màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé) – Incoterms – Các điều kiện thương mại quốc tế |
| 1180 | 原材料采购 (Yuáncáiliào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua nguyên liệu thô |
| 1181 | 出口商品定价 (Chūkǒu shāngpǐn dìngjià) – Export Pricing – Định giá hàng hóa xuất khẩu |
| 1182 | 跨境贸易纠纷 (Kuàjìng màoyì jiūfēn) – Cross-border Trade Disputes – Tranh chấp thương mại xuyên biên giới |
| 1183 | 供应商资质审核 (Gōngyìng shāng zīzhì shěnhé) – Supplier Qualification Review – Kiểm tra tư cách nhà cung cấp |
| 1184 | 物流成本优化 (Wùliú chéngběn yōuhuà) – Logistics Cost Optimization – Tối ưu hóa chi phí logistics |
| 1185 | 国际货运代理合同 (Guójì huòyùn dàilǐ hétóng) – International Freight Forwarding Contract – Hợp đồng đại lý vận tải quốc tế |
| 1186 | 商品分类编码 (Shāngpǐn fēnlèi biānmǎ) – Commodity Classification Code – Mã phân loại hàng hóa |
| 1187 | 进出口资质 (Jìnkǒu chūkǒu zīzhì) – Import and Export Qualification – Tư cách xuất nhập khẩu |
| 1188 | 海关通关时间 (Hǎiguān tōngguān shíjiān) – Customs Clearance Time – Thời gian thông quan |
| 1189 | 出口物流计划 (Chūkǒu wùliú jìhuà) – Export Logistics Plan – Kế hoạch logistics xuất khẩu |
| 1190 | 进口商品检测 (Jìnkǒu shāngpǐn jiǎncè) – Import Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 1191 | 国际市场开拓 (Guójì shìchǎng kāità) – International Market Expansion – Mở rộng thị trường quốc tế |
| 1192 | 进出口商机分析 (Jìnkǒu chūkǒu shāngjī fēnxī) – Import and Export Business Opportunity Analysis – Phân tích cơ hội kinh doanh xuất nhập khẩu |
| 1193 | 贸易货币风险 (Màoyì huòbì fēngxiǎn) – Trade Currency Risk – Rủi ro tiền tệ trong thương mại |
| 1194 | 国际贸易展览 (Guójì màoyì zhǎnlǎn) – International Trade Exhibition – Triển lãm thương mại quốc tế |
| 1195 | 电子报关系统 (Diànzǐ bàoguān xìtǒng) – Electronic Customs Declaration System – Hệ thống khai báo hải quan điện tử |
| 1196 | 供应链协同管理 (Gōngyìng liàn xiétóng guǎnlǐ) – Supply Chain Collaboration Management – Quản lý phối hợp chuỗi cung ứng |
| 1197 | 出口运输路线 (Chūkǒu yùnshū lùxiàn) – Export Transportation Route – Tuyến vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 1198 | 进口商品报关单 (Jìnkǒu shāngpǐn bàoguān dān) – Import Declaration Form – Tờ khai nhập khẩu |
| 1199 | 国际运输协议 (Guójì yùnshū xiéyì) – International Transport Agreement – Hiệp định vận tải quốc tế |
| 1200 | 外汇交易风险 (Wàihuì jiāoyì fēngxiǎn) – Foreign Exchange Trading Risk – Rủi ro giao dịch ngoại hối |
| 1201 | 出口货运装运单 (Chūkǒu huòyùn zhuāngyùn dān) – Export Cargo Shipping Order – Đơn hàng vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 1202 | 原材料进口关税 (Yuáncáiliào jìnkǒu guānshuì) – Raw Material Import Tariff – Thuế nhập khẩu nguyên liệu thô |
| 1203 | 全球贸易监测 (Quánqiú màoyì jiāncè) – Global Trade Monitoring – Giám sát thương mại toàn cầu |
| 1204 | 出口商品认证 (Chūkǒu shāngpǐn rènzhèng) – Export Product Certification – Chứng nhận hàng xuất khẩu |
| 1205 | 跨境货物运输 (Kuàjìng huòwù yùnshū) – Cross-border Cargo Transportation – Vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới |
| 1206 | 关税优惠政策 (Guānshuì yōuhuì zhèngcè) – Tariff Preferential Policy – Chính sách ưu đãi thuế quan |
| 1207 | 国际采购策略 (Guójì cǎigòu cèlüè) – International Procurement Strategy – Chiến lược mua sắm quốc tế |
| 1208 | 国际运输成本 (Guójì yùnshū chéngběn) – International Transport Cost – Chi phí vận tải quốc tế |
| 1209 | 供应链物流网络 (Gōngyìng liàn wùliú wǎngluò) – Supply Chain Logistics Network – Mạng lưới logistics chuỗi cung ứng |
| 1210 | 出口商品市场分析 (Chūkǒu shāngpǐn shìchǎng fēnxī) – Export Market Analysis – Phân tích thị trường hàng xuất khẩu |
| 1211 | 贸易数据分析 (Màoyì shùjù fēnxī) – Trade Data Analysis – Phân tích dữ liệu thương mại |
| 1212 | 反补贴税 (Fǎn bǔtiē shuì) – Countervailing Duty – Thuế chống trợ cấp |
| 1213 | 贸易金融工具 (Màoyì jīnróng gōngjù) – Trade Finance Instruments – Công cụ tài chính thương mại |
| 1214 | 国际货运风险 (Guójì huòyùn fēngxiǎn) – International Freight Risk – Rủi ro vận chuyển quốc tế |
| 1215 | 进口商品税费 (Jìnkǒu shāngpǐn shuìfèi) – Import Goods Tax – Thuế hàng nhập khẩu |
| 1216 | 出口市场开拓 (Chūkǒu shìchǎng kāità) – Export Market Development – Phát triển thị trường xuất khẩu |
| 1217 | 进出口限制政策 (Jìnkǒu chūkǒu xiànzhì zhèngcè) – Import and Export Restriction Policy – Chính sách hạn chế xuất nhập khẩu |
| 1218 | 国际贸易战略伙伴 (Guójì màoyì zhànlüè huǒbàn) – International Trade Strategic Partner – Đối tác chiến lược thương mại quốc tế |
| 1219 | 国际贸易税收政策 (Guójì màoyì shuìshōu zhèngcè) – International Trade Tax Policy – Chính sách thuế thương mại quốc tế |
| 1220 | 出口商品定制服务 (Chūkǒu shāngpǐn dìngzhì fúwù) – Export Product Customization Service – Dịch vụ tùy chỉnh hàng xuất khẩu |
| 1221 | 进口原材料储备 (Jìnkǒu yuáncáiliào chǔbèi) – Import Raw Material Stockpile – Dự trữ nguyên liệu nhập khẩu |
| 1222 | 出口合同履约风险 (Chūkǒu hétóng lǚyuē fēngxiǎn) – Export Contract Performance Risk – Rủi ro thực hiện hợp đồng xuất khẩu |
| 1223 | 国际运输保险服务 (Guójì yùnshū bǎoxiǎn fúwù) – International Transport Insurance Service – Dịch vụ bảo hiểm vận chuyển quốc tế |
| 1224 | 关税减免协议 (Guānshuì jiǎnmiǎn xiéyì) – Tariff Reduction Agreement – Hiệp định giảm thuế |
| 1225 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū hétóng) – Cargo Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 1226 | 国际市场调查 (Guójì shìchǎng diàochá) – International Market Research – Khảo sát thị trường quốc tế |
| 1227 | 海关申报程序 (Hǎiguān shēnbào chéngxù) – Customs Declaration Procedure – Quy trình khai báo hải quan |
| 1228 | 进口商品验货 (Jìnkǒu shāngpǐn yànhuò) – Import Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 1229 | 多式联运 (Duōshì liányùn) – Multimodal Transport – Vận tải đa phương thức |
| 1230 | 出口商品包装 (Chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng) – Export Product Packaging – Bao bì hàng xuất khẩu |
| 1231 | 国际物流模式 (Guójì wùliú móshì) – International Logistics Model – Mô hình logistics quốc tế |
| 1232 | 外贸代理服务 (Wàimào dàilǐ fúwù) – Foreign Trade Agency Service – Dịch vụ đại lý thương mại quốc tế |
| 1233 | 国际贸易条款 (Guójì màoyì tiáokuǎn) – International Trade Terms – Điều khoản thương mại quốc tế |
| 1234 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 1235 | 进出口商品流通 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn liútōng) – Import and Export Commodity Circulation – Lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1236 | 国际结算账户 (Guójì jiésuàn zhànghù) – International Settlement Account – Tài khoản thanh toán quốc tế |
| 1237 | 出口市场多样化 (Chūkǒu shìchǎng duōyànghuà) – Export Market Diversification – Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu |
| 1238 | 贸易融资方式 (Màoyì róngzī fāngshì) – Trade Financing Methods – Phương thức tài trợ thương mại |
| 1239 | 进出口清关 (Jìnkǒu chūkǒu qīngguān) – Import and Export Customs Clearance – Thông quan xuất nhập khẩu |
| 1240 | 国际货运市场 (Guójì huòyùn shìchǎng) – International Freight Market – Thị trường vận tải quốc tế |
| 1241 | 出口贸易统计 (Chūkǒu màoyì tǒngjì) – Export Trade Statistics – Thống kê thương mại xuất khẩu |
| 1242 | 跨境结算系统 (Kuàjìng jiésuàn xìtǒng) – Cross-border Settlement System – Hệ thống thanh toán xuyên biên giới |
| 1243 | 关税豁免 (Guānshuì huòmiǎn) – Tariff Exemption – Miễn thuế |
| 1244 | 国际贸易信用证 (Guójì màoyì xìnyòngzhèng) – International Trade Letter of Credit – Thư tín dụng thương mại quốc tế |
| 1245 | 进出口动态分析 (Jìnkǒu chūkǒu dòngtài fēnxī) – Import and Export Trend Analysis – Phân tích xu hướng xuất nhập khẩu |
| 1246 | 外汇收入管理 (Wàihuì shōurù guǎnlǐ) – Foreign Exchange Income Management – Quản lý thu nhập ngoại hối |
| 1247 | 出口货物报关 (Chūkǒu huòwù bàoguān) – Export Cargo Customs Declaration – Khai báo hải quan hàng xuất khẩu |
| 1248 | 国际贸易政策研究 (Guójì màoyì zhèngcè yánjiū) – International Trade Policy Research – Nghiên cứu chính sách thương mại quốc tế |
| 1249 | 进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèié) – Import and Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 1250 | 关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Thuế suất hải quan |
| 1251 | 出口资质认证 (Chūkǒu zīzhì rènzhèng) – Export Qualification Certification – Chứng nhận tư cách xuất khẩu |
| 1252 | 跨境物流管理 (Kuàjìng wùliú guǎnlǐ) – Cross-border Logistics Management – Quản lý logistics xuyên biên giới |
| 1253 | 商品进出口动态 (Shāngpǐn jìnkǒu chūkǒu dòngtài) – Goods Import and Export Dynamics – Động thái xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 1254 | 贸易融资保险 (Màoyì róngzī bǎoxiǎn) – Trade Financing Insurance – Bảo hiểm tài trợ thương mại |
| 1255 | 国际贸易谈判 (Guójì màoyì tánpàn) – International Trade Negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 1256 | 进口商品许可 (Jìnkǒu shāngpǐn xǔkě) – Import Goods License – Giấy phép hàng nhập khẩu |
| 1257 | 海运货物保险 (Hǎiyùn huòwù bǎoxiǎn) – Marine Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa đường biển |
| 1258 | 出口市场需求分析 (Chūkǒu shìchǎng xūqiú fēnxī) – Export Market Demand Analysis – Phân tích nhu cầu thị trường xuất khẩu |
| 1259 | 外贸营销策略 (Wàimào yíngxiāo cèlüè) – Foreign Trade Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị thương mại quốc tế |
| 1260 | 进出口税费核算 (Jìnkǒu chūkǒu shuìfèi hésuàn) – Import and Export Tax Accounting – Tính toán thuế xuất nhập khẩu |
| 1261 | 国际物流保险 (Guójì wùliú bǎoxiǎn) – International Logistics Insurance – Bảo hiểm logistics quốc tế |
| 1262 | 进出口货物流通 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù liútōng) – Import and Export Goods Circulation – Lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1263 | 国际贸易结算方式 (Guójì màoyì jiésuàn fāngshì) – International Trade Settlement Methods – Phương thức thanh toán thương mại quốc tế |
| 1264 | 贸易保护政策 (Màoyì bǎohù zhèngcè) – Trade Protection Policy – Chính sách bảo hộ thương mại |
| 1265 | 出口商品标准化 (Chūkǒu shāngpǐn biāozhǔnhuà) – Export Product Standardization – Tiêu chuẩn hóa sản phẩm xuất khẩu |
| 1266 | 国际物流优化 (Guójì wùliú yōuhuà) – International Logistics Optimization – Tối ưu hóa logistics quốc tế |
| 1267 | 进出口动态监测 (Jìnkǒu chūkǒu dòngtài jiāncè) – Import and Export Dynamics Monitoring – Giám sát động thái xuất nhập khẩu |
| 1268 | 国际货运价格 (Guójì huòyùn jiàgé) – International Freight Rate – Giá cước vận tải quốc tế |
| 1269 | 商品分类关税 (Shāngpǐn fēnlèi guānshuì) – Commodity Classification Tariff – Thuế phân loại hàng hóa |
| 1270 | 外贸订单管理 (Wàimào dìngdān guǎnlǐ) – Foreign Trade Order Management – Quản lý đơn hàng ngoại thương |
| 1271 | 出口商品目录 (Chūkǒu shāngpǐn mùlù) – Export Product Catalogue – Danh mục hàng hóa xuất khẩu |
| 1272 | 国际运输保险 (Guójì yùnshū bǎoxiǎn) – International Transport Insurance – Bảo hiểm vận tải quốc tế |
| 1273 | 进口商品分销 (Jìnkǒu shāngpǐn fēnxiāo) – Import Goods Distribution – Phân phối hàng nhập khẩu |
| 1274 | 关税减免政策 (Guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff Reduction Policy – Chính sách giảm thuế |
| 1275 | 出口货物质量控制 (Chūkǒu huòwù zhìliàng kòngzhì) – Export Cargo Quality Control – Kiểm soát chất lượng hàng xuất khẩu |
| 1276 | 国际结算工具 (Guójì jiésuàn gōngjù) – International Settlement Tools – Công cụ thanh toán quốc tế |
| 1277 | 贸易合同谈判 (Màoyì hétóng tánpàn) – Trade Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng thương mại |
| 1278 | 出口信用管理 (Chūkǒu xìnyòng guǎnlǐ) – Export Credit Management – Quản lý tín dụng xuất khẩu |
| 1279 | 国际市场推广 (Guójì shìchǎng tuīguǎng) – International Market Promotion – Quảng bá thị trường quốc tế |
| 1280 | 进口商品认证 (Jìnkǒu shāngpǐn rènzhèng) – Import Product Certification – Chứng nhận hàng nhập khẩu |
| 1281 | 贸易融资模式 (Màoyì róngzī móshì) – Trade Financing Model – Mô hình tài trợ thương mại |
| 1282 | 海关检查程序 (Hǎiguān jiǎnchá chéngxù) – Customs Inspection Procedure – Quy trình kiểm tra hải quan |
| 1283 | 自由贸易协商 (Zìyóu màoyì xiéshāng) – Free Trade Negotiation – Thương lượng thương mại tự do |
| 1284 | 进出口货运保险 (Jìnkǒu chūkǒu huòyùn bǎoxiǎn) – Import and Export Freight Insurance – Bảo hiểm vận tải xuất nhập khẩu |
| 1285 | 出口市场评估 (Chūkǒu shìchǎng pínggū) – Export Market Assessment – Đánh giá thị trường xuất khẩu |
| 1286 | 关税分类规则 (Guānshuì fēnlèi guīzé) – Tariff Classification Rules – Quy tắc phân loại thuế quan |
| 1287 | 进出口清算服务 (Jìnkǒu chūkǒu qīngsuàn fúwù) – Import and Export Clearing Services – Dịch vụ thanh toán xuất nhập khẩu |
| 1288 | 国际贸易关系 (Guójì màoyì guānxì) – International Trade Relations – Quan hệ thương mại quốc tế |
| 1289 | 货运流程优化 (Huòyùn liúchéng yōuhuà) – Freight Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình vận tải |
| 1290 | 出口税费计算 (Chūkǒu shuìfèi jìsuàn) – Export Tax Calculation – Tính toán thuế xuất khẩu |
| 1291 | 进口商品管理 (Jìnkǒu shāngpǐn guǎnlǐ) – Import Product Management – Quản lý hàng nhập khẩu |
| 1292 | 贸易合同履行 (Màoyì hétóng lǚxíng) – Trade Contract Execution – Thực hiện hợp đồng thương mại |
| 1293 | 国际物流追踪 (Guójì wùliú zhuīzōng) – International Logistics Tracking – Theo dõi logistics quốc tế |
| 1294 | 跨境贸易政策 (Kuàjìng màoyì zhèngcè) – Cross-border Trade Policy – Chính sách thương mại xuyên biên giới |
| 1295 | 出口商品包装设计 (Chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng shèjì) – Export Product Packaging Design – Thiết kế bao bì hàng xuất khẩu |
| 1296 | 出口商品库存管理 (Chūkǒu shāngpǐn kùcún guǎnlǐ) – Export Product Inventory Management – Quản lý tồn kho hàng xuất khẩu |
| 1297 | 进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agent – Đại lý xuất nhập khẩu |
| 1298 | 国际贸易风险 (Guójì màoyì fēngxiǎn) – International Trade Risk – Rủi ro thương mại quốc tế |
| 1299 | 贸易便利措施 (Màoyì biànlì cuòshī) – Trade Facilitation Measures – Biện pháp tạo thuận lợi thương mại |
| 1300 | 出口产品定价 (Chūkǒu chǎnpǐn dìngjià) – Export Product Pricing – Định giá sản phẩm xuất khẩu |
| 1301 | 国际贸易运输成本 (Guójì màoyì yùnshū chéngběn) – International Trade Transportation Costs – Chi phí vận tải thương mại quốc tế |
| 1302 | 海关税率表 (Hǎiguān shuìlǜ biǎo) – Customs Tariff Schedule – Bảng thuế suất hải quan |
| 1303 | 出口税退还 (Chūkǒu shuì tuìhuán) – Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 1304 | 进口原材料 (Jìnkǒu yuáncáiliào) – Import Raw Materials – Nguyên liệu nhập khẩu |
| 1305 | 出口商品认证 (Chūkǒu shāngpǐn rènzhèng) – Export Product Certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 1306 | 国际贸易纠纷 (Guójì màoyì jiūfēn) – International Trade Disputes – Tranh chấp thương mại quốc tế |
| 1307 | 货运保险费 (Huòyùn bǎoxiǎn fèi) – Freight Insurance Cost – Chi phí bảo hiểm vận tải |
| 1308 | 进出口审查 (Jìnkǒu chūkǒu shěnchá) – Import and Export Inspection – Kiểm tra xuất nhập khẩu |
| 1309 | 出口货物运输 (Chūkǒu huòwù yùnshū) – Export Cargo Transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 1310 | 进口商品税务 (Jìnkǒu shāngpǐn shuìwù) – Import Goods Taxation – Thuế nhập khẩu hàng hóa |
| 1311 | 海关清关流程 (Hǎiguān qīngguān liúchéng) – Customs Clearance Process – Quy trình thông quan hải quan |
| 1312 | 出口目的地 (Chūkǒu mùdìdì) – Export Destination – Điểm đến xuất khẩu |
| 1313 | 国际贸易博览会 (Guójì màoyì bólǎnhuì) – International Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế |
| 1314 | 货物贸易统计 (Huòwù màoyì tǒngjì) – Goods Trade Statistics – Thống kê thương mại hàng hóa |
| 1315 | 进口商品流通 (Jìnkǒu shāngpǐn liútōng) – Import Goods Distribution – Lưu thông hàng nhập khẩu |
| 1316 | 出口品牌发展 (Chūkǒu pǐnpái fāzhǎn) – Export Brand Development – Phát triển thương hiệu xuất khẩu |
| 1317 | 国际贸易培训 (Guójì màoyì péixùn) – International Trade Training – Đào tạo thương mại quốc tế |
| 1318 | 国际贸易风险管理 (Guójì màoyì fēngxiǎn guǎnlǐ) – International Trade Risk Management – Quản lý rủi ro thương mại quốc tế |
| 1319 | 贸易伙伴选择 (Màoyì huǒbàn xuǎnzé) – Trade Partner Selection – Lựa chọn đối tác thương mại |
| 1320 | 进出口监管机构 (Jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn jīgòu) – Import and Export Regulatory Authorities – Cơ quan quản lý xuất nhập khẩu |
| 1321 | 出口退税流程 (Chūkǒu tuìshuì liúchéng) – Export Tax Rebate Process – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu |
| 1322 | 国际市场进入策略 (Guójì shìchǎng jìnrù cèlüè) – International Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường quốc tế |
| 1323 | 贸易合规性审查 (Màoyì héguīxìng shěnchá) – Trade Compliance Audit – Kiểm tra tuân thủ thương mại |
| 1324 | 全球供应链透明度 (Quánqiú gōngyìng liàn tòumíng dù) – Global Supply Chain Transparency – Độ minh bạch chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 1325 | 进出口关税政策 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì zhèngcè) – Import and Export Tariff Policy – Chính sách thuế xuất nhập khẩu |
| 1326 | 国际贸易仲裁 (Guójì màoyì zhòngcái) – International Trade Arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế |
| 1327 | 出口市场渗透 (Chūkǒu shìchǎng shèntòu) – Export Market Penetration – Thâm nhập thị trường xuất khẩu |
| 1328 | 贸易数据分析工具 (Màoyì shùjù fēnxī gōngjù) – Trade Data Analysis Tools – Công cụ phân tích dữ liệu thương mại |
| 1329 | 跨境物流优化 (Kuàjìng wùliú yōuhuà) – Cross-border Logistics Optimization – Tối ưu hóa logistics xuyên biên giới |
| 1330 | 全球贸易合规 (Quánqiú màoyì héguī) – Global Trade Compliance – Tuân thủ thương mại toàn cầu |
| 1331 | 出口市场风险评估 (Chūkǒu shìchǎng fēngxiǎn pínggū) – Export Market Risk Assessment – Đánh giá rủi ro thị trường xuất khẩu |
| 1332 | 进口商品质量控制 (Jìnkǒu shāngpǐn zhìliàng kòngzhì) – Import Goods Quality Control – Kiểm soát chất lượng hàng nhập khẩu |
| 1333 | 国际贸易展会策划 (Guójì màoyì zhǎnhuì cèhuà) – International Trade Fair Planning – Lập kế hoạch hội chợ thương mại quốc tế |
| 1334 | 全球市场需求预测 (Quánqiú shìchǎng xūqiú yùcè) – Global Market Demand Forecasting – Dự báo nhu cầu thị trường toàn cầu |
| 1335 | 出口退税申请流程 (Chūkǒu tuìshuì shēnqǐng liúchéng) – Export Tax Rebate Application Process – Quy trình nộp đơn hoàn thuế xuất khẩu |
| 1336 | 国际货运代理服务 (Guójì huòyùn dàilǐ fúwù) – International Freight Forwarding Services – Dịch vụ đại lý vận tải quốc tế |
| 1337 | 进出口贸易合规 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì héguī) – Import and Export Trade Compliance – Tuân thủ thương mại xuất nhập khẩu |
| 1338 | 全球供应链可持续性 (Quánqiú gōngyìng liàn kěchíxù xìng) – Global Supply Chain Sustainability – Bền vững chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 1339 | 国际市场渗透率 (Guójì shìchǎng shèntòu lǜ) – International Market Penetration Rate – Tỷ lệ thâm nhập thị trường quốc tế |
| 1340 | 跨境电商法规 (Kuàjìng diànshāng fǎguī) – Cross-border E-commerce Regulations – Quy định thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 1341 | 贸易伙伴评估 (Màoyì huǒbàn pínggū) – Trade Partner Evaluation – Đánh giá đối tác thương mại |
| 1342 | 出口商品物流管理 (Chūkǒu shāngpǐn wùliú guǎnlǐ) – Export Product Logistics Management – Quản lý logistics hàng xuất khẩu |
| 1343 | 贸易合同管理系统 (Màoyì hétóng guǎnlǐ xìtǒng) – Trade Contract Management System – Hệ thống quản lý hợp đồng thương mại |
| 1344 | 进口商品市场分析 (Jìnkǒu shāngpǐn shìchǎng fēnxī) – Import Goods Market Analysis – Phân tích thị trường hàng nhập khẩu |
| 1345 | 国际贸易物流方案 (Guójì màoyì wùliú fāng’àn) – International Trade Logistics Solutions – Giải pháp logistics thương mại quốc tế |
| 1346 | 货物原产地证书 (Huòwù yuánchǎn dì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 1347 | 进出口关税调整 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì tiáozhěng) – Import and Export Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế xuất nhập khẩu |
| 1348 | 货物检验检疫 (Huòwù jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and Quarantine of Goods – Kiểm tra và kiểm dịch hàng hóa |
| 1349 | 贸易数据统计 (Màoyì shùjù tǒngjì) – Trade Data Statistics – Thống kê dữ liệu thương mại |
| 1350 | 海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển |
| 1351 | 航空货运单 (Hángkōng huòyùn dān) – Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không |
| 1352 | 信用证支付 (Xìnyòng zhèng zhīfù) – Letter of Credit (L/C) Payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 1353 | 多边贸易协定 (Duōbiān màoyì xiédìng) – Multilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại đa phương |
| 1354 | 双边贸易协定 (Shuāngbiān màoyì xiédìng) – Bilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại song phương |
| 1355 | 海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff Code – Mã thuế quan hải quan |
| 1356 | 出口市场竞争 (Chūkǒu shìchǎng jìngzhēng) – Export Market Competition – Cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu |
| 1357 | 进口市场开发 (Jìnkǒu shìchǎng kāifā) – Import Market Development – Phát triển thị trường nhập khẩu |
| 1358 | 贸易融资信用 (Màoyì róngzī xìnyòng) – Trade Finance Credit – Tín dụng tài trợ thương mại |
| 1359 | 进出口关税协定 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì xiédìng) – Import and Export Tariff Agreement – Hiệp định thuế xuất nhập khẩu |
| 1360 | 贸易协作伙伴 (Màoyì xiézuò huǒbàn) – Trade Cooperation Partner – Đối tác hợp tác thương mại |
| 1361 | 国际物流解决方案 (Guójì wùliú jiějué fāng’àn) – International Logistics Solutions – Giải pháp logistics quốc tế |
| 1362 | 出口市场推广 (Chūkǒu shìchǎng tuīguǎng) – Export Market Promotion – Quảng bá thị trường xuất khẩu |
| 1363 | 进出口合规服务 (Jìnkǒu chūkǒu héguī fúwù) – Import and Export Compliance Services – Dịch vụ tuân thủ xuất nhập khẩu |
| 1364 | 出口信贷保险 (Chūkǒu xìndài bǎoxiǎn) – Export Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 1365 | 贸易争端解决 (Màoyì zhēngduàn jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 1366 | 出口市场进入策略 (Chūkǒu shìchǎng jìnrù cèlüè) – Export Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường xuất khẩu |
| 1367 | 进口替代策略 (Jìnkǒu tìdài cèlüè) – Import Substitution Strategy – Chiến lược thay thế nhập khẩu |
| 1368 | 贸易禁运 (Màoyì jìnyùn) – Trade Embargo – Lệnh cấm vận thương mại |
| 1369 | 国际采购管理 (Guójì cǎigòu guǎnlǐ) – International Procurement Management – Quản lý mua sắm quốc tế |
| 1370 | 国际货运保险 (Guójì huòyùn bǎoxiǎn) – International Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa quốc tế |
| 1371 | 出口市场风险 (Chūkǒu shìchǎng fēngxiǎn) – Export Market Risk – Rủi ro thị trường xuất khẩu |
| 1372 | 进出口许可证管理 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Import and Export License Management – Quản lý giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1373 | 全球化供应链 (Quánqiú huà gōngyìng liàn) – Globalized Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu hóa |
| 1374 | 国际投资协定 (Guójì tóuzī xiédìng) – International Investment Agreement – Hiệp định đầu tư quốc tế |
| 1375 | 出口市场推广计划 (Chūkǒu shìchǎng tuīguǎng jìhuà) – Export Market Promotion Plan – Kế hoạch quảng bá thị trường xuất khẩu |
| 1376 | 国际贸易动态 (Guójì màoyì dòngtài) – International Trade Trends – Xu hướng thương mại quốc tế |
| 1377 | 关税减让 (Guānshuì jiǎn ràng) – Tariff Concession – Nhượng bộ thuế quan |
| 1378 | 出口商品包装 (Chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng) – Export Product Packaging – Đóng gói hàng xuất khẩu |
| 1379 | 跨国企业贸易 (Kuàguó qǐyè màoyì) – Multinational Enterprise Trade – Thương mại của doanh nghiệp đa quốc gia |
| 1380 | 进出口商品分类 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import and Export Commodity Classification – Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1381 | 贸易术语解释 (Màoyì shùyǔ jiěshì) – Trade Terms Explanation – Giải thích các điều khoản thương mại |
| 1382 | 国际运输定价 (Guójì yùnshū dìngjià) – International Transport Pricing – Định giá vận tải quốc tế |
| 1383 | 进口商品许可证 (Jìnkǒu shāngpǐn xǔkězhèng) – Import Commodity License – Giấy phép hàng hóa nhập khẩu |
| 1384 | 贸易数据透明化 (Màoyì shùjù tòumíng huà) – Trade Data Transparency – Minh bạch dữ liệu thương mại |
| 1385 | 国际贸易谈判技巧 (Guójì màoyì tánpàn jìqiǎo) – International Trade Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế |
| 1386 | 出口商品清单 (Chūkǒu shāngpǐn qīngdān) – Export Goods List – Danh sách hàng hóa xuất khẩu |
| 1387 | 进口关税率 (Jìnkǒu guānshuì lǜ) – Import Tariff Rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 1388 | 国际贸易平衡 (Guójì màoyì pínghéng) – International Trade Balance – Cán cân thương mại quốc tế |
| 1389 | 进口商品关税 (Jìnkǒu shāngpǐn guānshuì) – Import Goods Tariff – Thuế quan hàng nhập khẩu |
| 1390 | 货物运输协议 (Huòwù yùnshū xiéyì) – Goods Transport Agreement – Thỏa thuận vận chuyển hàng hóa |
| 1391 | 国际贸易环境 (Guójì màoyì huánjìng) – International Trade Environment – Môi trường thương mại quốc tế |
| 1392 | 出口市场竞争力 (Chūkǒu shìchǎng jìngzhēng lì) – Export Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu |
| 1393 | 自由贸易政策 (Zìyóu màoyì zhèngcè) – Free Trade Policy – Chính sách thương mại tự do |
| 1394 | 货物交付条件 (Huòwù jiāofù tiáojiàn) – Terms of Delivery – Điều kiện giao hàng |
| 1395 | 进口配额管理 (Jìnkǒu pèi’é guǎnlǐ) – Import Quota Management – Quản lý hạn ngạch nhập khẩu |
| 1396 | 货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Goods Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 1397 | 国际支付工具 (Guójì zhīfù gōngjù) – International Payment Instruments – Công cụ thanh toán quốc tế |
| 1398 | 进口原材料 (Jìnkǒu yuáncáiliào) – Import Raw Materials – Nguyên liệu thô nhập khẩu |
| 1399 | 国际市场动态 (Guójì shìchǎng dòngtài) – International Market Dynamics – Động thái thị trường quốc tế |
| 1400 | 贸易平等原则 (Màoyì píngděng yuánzé) – Principle of Equal Trade – Nguyên tắc thương mại bình đẳng |
| 1401 | 货运代理服务 (Huòyùn dàilǐ fúwù) – Freight Forwarding Service – Dịch vụ đại lý vận tải |
| 1402 | 国际海运服务 (Guójì hǎiyùn fúwù) – International Shipping Services – Dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế |
| 1403 | 进出口商品登记 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn dēngjì) – Import and Export Goods Registration – Đăng ký hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1404 | 多边贸易体制 (Duōbiān màoyì tǐzhì) – Multilateral Trading System – Hệ thống thương mại đa phương |
| 1405 | 关税同盟协定 (Guānshuì tóngméng xiédìng) – Customs Union Agreement – Hiệp định liên minh thuế quan |
| 1406 | 国际商务谈判 (Guójì shāngwù tánpàn) – International Business Negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 1407 | 出口商品定价 (Chūkǒu shāngpǐn dìngjià) – Export Goods Pricing – Định giá hàng hóa xuất khẩu |
| 1408 | 国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarding – Đại lý vận tải quốc tế |
| 1409 | 进出口通关 (Jìnkǒu chūkǒu tōngguān) – Import and Export Customs Clearance – Thủ tục thông quan xuất nhập khẩu |
| 1410 | 贸易协定条款 (Màoyì xiédìng tiáokuǎn) – Trade Agreement Clauses – Điều khoản hiệp định thương mại |
| 1411 | 出口商品目录 (Chūkǒu shāngpǐn mùlù) – Export Product Catalogue – Danh mục sản phẩm xuất khẩu |
| 1412 | 商品进口检疫 (Shāngpǐn jìnkǒu jiǎnyì) – Goods Import Quarantine – Kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu |
| 1413 | 出口信用证 (Chūkǒu xìnyòng zhèng) – Export Letter of Credit – Thư tín dụng xuất khẩu |
| 1414 | 进出口商品代码 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn dàimǎ) – Import and Export Commodity Code – Mã hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1415 | 国际物流成本 (Guójì wùliú chéngběn) – International Logistics Costs – Chi phí logistics quốc tế |
| 1416 | 自由贸易协议 (Zìyóu màoyì xiéyì) – Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do |
| 1417 | 出口市场多元化 (Chūkǒu shìchǎng duōyuán huà) – Export Market Diversification – Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu |
| 1418 | 国际商品展览会 (Guójì shāngpǐn zhǎnlǎnhuì) – International Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế |
| 1419 | 出口风险控制 (Chūkǒu fēngxiǎn kòngzhì) – Export Risk Control – Kiểm soát rủi ro xuất khẩu |
| 1420 | 贸易保护措施 (Màoyì bǎohù cuòshī) – Trade Protection Measures – Biện pháp bảo hộ thương mại |
| 1421 | 国际运输条款 (Guójì yùnshū tiáokuǎn) – International Transport Terms – Điều khoản vận tải quốc tế |
| 1422 | 进口商品需求 (Jìnkǒu shāngpǐn xūqiú) – Import Commodity Demand – Nhu cầu hàng hóa nhập khẩu |
| 1423 | 贸易信用风险 (Màoyì xìnyòng fēngxiǎn) – Trade Credit Risk – Rủi ro tín dụng thương mại |
| 1424 | 进出口数据分析 (Jìnkǒu chūkǒu shùjù fēnxī) – Import and Export Data Analysis – Phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu |
| 1425 | 全球贸易流向 (Quánqiú màoyì liúxiàng) – Global Trade Flows – Dòng chảy thương mại toàn cầu |
| 1426 | 出口运输规划 (Chūkǒu yùnshū guīhuà) – Export Transportation Planning – Lập kế hoạch vận chuyển xuất khẩu |
| 1427 | 进口商品定价 (Jìnkǒu shāngpǐn dìngjià) – Import Commodity Pricing – Định giá hàng hóa nhập khẩu |
| 1428 | 进出口报关单 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān dān) – Import and Export Declaration Form – Tờ khai hải quan xuất nhập khẩu |
| 1429 | 贸易结算方式 (Màoyì jiésuàn fāngshì) – Trade Settlement Method – Phương thức thanh toán thương mại |
| 1430 | 货物分类编码 (Huòwù fēnlèi biānmǎ) – Commodity Classification Code – Mã phân loại hàng hóa |
| 1431 | 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Thuật ngữ thương mại quốc tế |
| 1432 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – Khu thương mại tự do |
| 1433 | 国际海关规则 (Guójì hǎiguān guīzé) – International Customs Regulations – Quy định hải quan quốc tế |
| 1434 | 货运保险条款 (Huòyùn bǎoxiǎn tiáokuǎn) – Freight Insurance Terms – Điều khoản bảo hiểm hàng hóa |
| 1435 | 进出口管理条例 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ tiáolì) – Import and Export Management Regulations – Quy định quản lý xuất nhập khẩu |
| 1436 | 出口商品质量 (Chūkǒu shāngpǐn zhìliàng) – Export Product Quality – Chất lượng hàng hóa xuất khẩu |
| 1437 | 关税配额制度 (Guānshuì pèi’é zhìdù) – Tariff Quota System – Hệ thống hạn ngạch thuế quan |
| 1438 | 进口商品营销 (Jìnkǒu shāngpǐn yíngxiāo) – Import Commodity Marketing – Tiếp thị hàng hóa nhập khẩu |
| 1439 | 出口商的责任 (Chūkǒu shāng de zérèn) – Exporter’s Responsibility – Trách nhiệm của nhà xuất khẩu |
| 1440 | 进口商的责任 (Jìnkǒu shāng de zérèn) – Importer’s Responsibility – Trách nhiệm của nhà nhập khẩu |
| 1441 | 国际市场预测 (Guójì shìchǎng yùcè) – International Market Forecast – Dự báo thị trường quốc tế |
| 1442 | 货物清关时间 (Huòwù qīngguān shíjiān) – Customs Clearance Time – Thời gian thông quan hàng hóa |
| 1443 | 进出口许可制度 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhìdù) – Import and Export Licensing System – Hệ thống cấp phép xuất nhập khẩu |
| 1444 | 关税减免申请 (Guānshuì jiǎnmiǎn shēnqǐng) – Tariff Reduction Application – Đơn xin giảm thuế quan |
| 1445 | 国际商业条款 (Guójì shāngyè tiáokuǎn) – International Commercial Terms (Incoterms) – Điều khoản thương mại quốc tế |
| 1446 | 出口货物包装 (Chūkǒu huòwù bāozhuāng) – Export Goods Packaging – Đóng gói hàng hóa xuất khẩu |
| 1447 | 进口商品检验 (Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn) – Import Commodity Inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu |
| 1448 | 国际贸易数据 (Guójì màoyì shùjù) – International Trade Data – Dữ liệu thương mại quốc tế |
| 1449 | 出口退税申请 (Chūkǒu tuìshuì shēnqǐng) – Export Tax Refund Application – Đơn xin hoàn thuế xuất khẩu |
| 1450 | 国际贸易伙伴 (Guójì màoyì huǒbàn) – International Trade Partner – Đối tác thương mại quốc tế |
| 1451 | 进口配额限制 (Jìnkǒu pèi’é xiànzhì) – Import Quota Limit – Hạn chế hạn ngạch nhập khẩu |
| 1452 | 贸易战争 (Màoyì zhànzhēng) – Trade War – Chiến tranh thương mại |
| 1453 | 市场准入障碍 (Shìchǎng zhǔnrù zhàng’ài) – Market Access Barriers – Rào cản tiếp cận thị trường |
| 1454 | 国际销售网络 (Guójì xiāoshòu wǎngluò) – International Sales Network – Mạng lưới bán hàng quốc tế |
| 1455 | 进口关税减免 (Jìnkǒu guānshuì jiǎnmiǎn) – Reduction of Import Tariffs – Giảm thuế nhập khẩu |
| 1456 | 货物价格谈判 (Huòwù jiàgé tánpàn) – Goods Price Negotiation – Đàm phán giá hàng hóa |
| 1457 | 出口市场开发战略 (Chūkǒu shìchǎng kāifā zhànlüè) – Export Market Development Strategy – Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu |
| 1458 | 国际货运代理协议 (Guójì huòyùn dàilǐ xiéyì) – International Freight Forwarding Agreement – Thỏa thuận đại lý vận tải quốc tế |
| 1459 | 国际贸易摩擦 (Guójì màoyì mócā) – International Trade Friction – Mâu thuẫn thương mại quốc tế |
| 1460 | 出口产品目录 (Chūkǒu chǎnpǐn mùlù) – Export Product List – Danh mục sản phẩm xuất khẩu |
| 1461 | 海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Cost – Chi phí vận tải biển |
| 1462 | 进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Tax Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu |
| 1463 | 国际信用评级 (Guójì xìnyòng píngjí) – International Credit Rating – Xếp hạng tín dụng quốc tế |
| 1464 | 进口产品种类 (Jìnkǒu chǎnpǐn zhǒnglèi) – Types of Import Products – Các loại sản phẩm nhập khẩu |
| 1465 | 进出口限制 (Jìnkǒu chūkǒu xiànzhì) – Import and Export Restrictions – Hạn chế xuất nhập khẩu |
| 1466 | 全球贸易协议 (Quánqiú màoyì xiéyì) – Global Trade Agreement – Hiệp định thương mại toàn cầu |
| 1467 | 出口交易模式 (Chūkǒu jiāoyì móshì) – Export Transaction Model – Mô hình giao dịch xuất khẩu |
| 1468 | 进出口价格波动 (Jìnkǒu chūkǒu jiàgé bōdòng) – Import and Export Price Fluctuations – Biến động giá xuất nhập khẩu |
| 1469 | 进口监管 (Jìnkǒu jiānguǎn) – Import Supervision – Giám sát nhập khẩu |
| 1470 | 自由港 (Zìyóu gǎng) – Free Port – Cảng tự do |
| 1471 | 进出口贸易壁垒 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì bìlěi) – Import and Export Trade Barriers – Rào cản thương mại xuất nhập khẩu |
| 1472 | 跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – International Trade – Thương mại quốc tế |
| 1473 | 市场准入规则 (Shìchǎng zhǔnrù guīzé) – Market Access Rules – Quy tắc tiếp cận thị trường |
| 1474 | 国际商会 (Guójì shānghuì) – International Chamber of Commerce (ICC) – Phòng Thương mại Quốc tế |
| 1475 | 关税减免协议 (Guānshuì jiǎnmiǎn xiéyì) – Tariff Reduction Agreement – Thỏa thuận giảm thuế quan |
| 1476 | 货物发运 (Huòwù fāyùn) – Goods Dispatch – Gửi hàng hóa |
| 1477 | 贸易平台 (Màoyì píngtái) – Trading Platform – Nền tảng giao dịch |
| 1478 | 国际发票 (Guójì fāpiào) – International Invoice – Hóa đơn quốc tế |
| 1479 | 交易规则 (Jiāoyì guīzé) – Trading Rules – Quy tắc giao dịch |
| 1480 | 国际协议 (Guójì xiéyì) – International Agreement – Hiệp định quốc tế |
| 1481 | 境外采购 (Jìngwài cǎigòu) – Overseas Procurement – Mua sắm nước ngoài |
| 1482 | 进出口汇率 (Jìnkǒu chūkǒu huìlǜ) – Import and Export Exchange Rate – Tỷ giá xuất nhập khẩu |
| 1483 | 海关清关文件 (Hǎiguān qīngguān wénjiàn) – Customs Clearance Documents – Hồ sơ thông quan hải quan |
| 1484 | 反倾销调查 (Fǎn qīngxiāo diàochá) – Anti-dumping Investigation – Điều tra chống bán phá giá |
| 1485 | 国际贸易支付方式 (Guójì màoyì zhīfù fāngshì) – International Trade Payment Methods – Phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế |
| 1486 | 进口税款 (Jìnkǒu shuìkuǎn) – Import Tax Payment – Thanh toán thuế nhập khẩu |
| 1487 | 国际贸易专家 (Guójì màoyì zhuānjiā) – International Trade Expert – Chuyên gia thương mại quốc tế |
| 1488 | 出口信用担保 (Chūkǒu xìnyòng dānbǎo) – Export Credit Guarantee – Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu |
| 1489 | 国际贸易法庭 (Guójì màoyì fǎtíng) – International Trade Court – Tòa án thương mại quốc tế |
| 1490 | 跨境资金流动 (Kuàjìng zījīn liúdòng) – Cross-border Capital Flow – Dòng vốn xuyên biên giới |
| 1491 | 全球市场竞争力 (Quánqiú shìchǎng jìngzhēng lì) – Global Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu |
| 1492 | 国际采购订单 (Guójì cǎigòu dìngdān) – International Purchase Order – Đơn hàng mua sắm quốc tế |
| 1493 | 外贸谈判 (Wàimào tánpàn) – Foreign Trade Negotiation – Đàm phán ngoại thương |
| 1494 | 国际支付手段 (Guójì zhīfù shǒuduàn) – International Payment Methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 1495 | 出口退税程序 (Chūkǒu tuìshuì chéngxù) – Export Tax Refund Procedure – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu |
| 1496 | 进口协议 (Jìnkǒu xiéyì) – Import Agreement – Thỏa thuận nhập khẩu |
| 1497 | 国际贸易成本 (Guójì màoyì chéngběn) – International Trade Costs – Chi phí thương mại quốc tế |
| 1498 | 进出口贸易条款 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì tiáokuǎn) – Import and Export Trade Terms – Điều khoản thương mại xuất nhập khẩu |
| 1499 | 货物保险单 (Huòwù bǎoxiǎn dān) – Cargo Insurance Policy – Chính sách bảo hiểm hàng hóa |
| 1500 | 国际物流运输 (Guójì wùliú yùnshū) – International Logistics Transportation – Vận tải logistics quốc tế |
| 1501 | 关税同盟协议 (Guānshuì tóngméng xiéyì) – Customs Union Agreement – Hiệp định liên minh thuế quan |
| 1502 | 自由贸易协定 (Zìyóu màoyì xiédìng) – Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do |
| 1503 | 国际贸易市场 (Guójì màoyì shìchǎng) – International Trade Market – Thị trường thương mại quốc tế |
| 1504 | 进出口商品 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1505 | 关税优惠 (Guānshuì yōuhuì) – Tariff Preference – Ưu đãi thuế quan |
| 1506 | 国际贸易协会 (Guójì màoyì xiéhuì) – International Trade Association – Hiệp hội thương mại quốc tế |
| 1507 | 全球贸易格局 (Quánqiú màoyì géjú) – Global Trade Pattern – Cấu trúc thương mại toàn cầu |
| 1508 | 海运单证 (Hǎiyùn dānzhèng) – Ocean Bill of Lading – Vận đơn đường biển |
| 1509 | 外贸合作协议 (Wàimào hézuò xiéyì) – Foreign Trade Cooperation Agreement – Thỏa thuận hợp tác ngoại thương |
| 1510 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export Permit – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1511 | 外国投资 (Wàiguó tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 1512 | 税收协定 (Shuìshōu xiédìng) – Tax Agreement – Hiệp định thuế |
| 1513 | 贸易增长 (Màoyì zēngzhǎng) – Trade Growth – Tăng trưởng thương mại |
| 1514 | 进口商责任 (Jìnkǒu shāng zérèn) – Importer Responsibility – Trách nhiệm của nhà nhập khẩu |
| 1515 | 出口货物 (Chūkǒu huòwù) – Export Goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 1516 | 国际货币交换 (Guójì huòbì jiāohuàn) – International Currency Exchange – Hoán đổi tiền tệ quốc tế |
| 1517 | 海关程序 (Hǎiguān chéngxù) – Customs Procedures – Quy trình hải quan |
| 1518 | 进出口贸易政策 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì zhèngcè) – Import and Export Trade Policy – Chính sách thương mại xuất nhập khẩu |
| 1519 | 国际价格 (Guójì jiàgé) – International Price – Giá quốc tế |
| 1520 | 贸易发展 (Màoyì fāzhǎn) – Trade Development – Phát triển thương mại |
| 1521 | 贸易渠道 (Màoyì qúdào) – Trade Channel – Kênh thương mại |
| 1522 | 国际电子商务 (Guójì diànzǐ shāngwù) – International E-commerce – Thương mại điện tử quốc tế |
| 1523 | 商业计划 (Shāngyè jìhuà) – Business Plan – Kế hoạch kinh doanh |
| 1524 | 进出口差额 (Jìnkǒu chā’é) – Import and Export Balance – Cán cân xuất nhập khẩu |
| 1525 | 外汇市场风险 (Wàihuì shìchǎng fēngxiǎn) – Foreign Exchange Market Risk – Rủi ro thị trường ngoại hối |
| 1526 | 贸易银行 (Màoyì yínháng) – Trade Bank – Ngân hàng thương mại |
| 1527 | 国际运输成本 (Guójì yùnshū chéngběn) – International Shipping Cost – Chi phí vận chuyển quốc tế |
| 1528 | 商品分类 (Shāngpǐn fēnlèi) – Product Classification – Phân loại hàng hóa |
| 1529 | 市场调查 (Shìchǎng diàochá) – Market Research – Nghiên cứu thị trường |
| 1530 | 贸易条约 (Màoyì tiáoyuē) – Trade Treaty – Hiệp ước thương mại |
| 1531 | 国际运输方式 (Guójì yùnshū fāngshì) – International Transportation Methods – Phương thức vận chuyển quốc tế |
| 1532 | 跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Corporation (MNC) – Tập đoàn đa quốc gia |
| 1533 | 出口产品 (Chūkǒu chǎnpǐn) – Export Product – Sản phẩm xuất khẩu |
| 1534 | 进口贸易协议 (Jìnkǒu màoyì xiéyì) – Import Trade Agreement – Hiệp định thương mại nhập khẩu |
| 1535 | 自由贸易区协议 (Zìyóu màoyì qū xiéyì) – Free Trade Area Agreement – Hiệp định khu vực thương mại tự do |
| 1536 | 外贸税收 (Wàimào shuìshōu) – Foreign Trade Tax – Thuế ngoại thương |
| 1537 | 进口商协议 (Jìnkǒu shāng xiéyì) – Importer Agreement – Thỏa thuận với nhà nhập khẩu |
| 1538 | 贸易成本分析 (Màoyì chéngběn fēnxī) – Trade Cost Analysis – Phân tích chi phí thương mại |
| 1539 | 进出口贸易公司 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì gōngsī) – Import and Export Trading Company – Công ty thương mại xuất nhập khẩu |
| 1540 | 外贸合同 (Wàimào héton) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 1541 | 商检证书 (Shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm tra hàng hóa |
| 1542 | 国际金融市场 (Guójì jīnróng shìchǎng) – International Financial Market – Thị trường tài chính quốc tế |
| 1543 | 外贸跟单 (Wàimào gēndān) – Foreign Trade Order Tracking – Theo dõi đơn hàng ngoại thương |
| 1544 | 市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēnglì) – Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh thị trường |
| 1545 | 国际标准化 (Guójì biāozhǔnhuà) – International Standardization – Tiêu chuẩn hóa quốc tế |
| 1546 | 退税政策 (Tuìshuì zhèngcè) – Tax Refund Policy – Chính sách hoàn thuế |
| 1547 | 外贸风险管理 (Wàimào fēngxiǎn guǎnlǐ) – Foreign Trade Risk Management – Quản lý rủi ro ngoại thương |
| 1548 | 进口关税豁免 (Jìnkǒu guānshuì huòmiǎn) – Import Duty Exemption – Miễn thuế nhập khẩu |
| 1549 | 贸易交换 (Màoyì jiāohuàn) – Trade Exchange – Trao đổi thương mại |
| 1550 | 客户信用 (Kèhù xìnyòng) – Customer Credit – Tín dụng khách hàng |
| 1551 | 供应商管理 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – Quản lý nhà cung cấp |
| 1552 | 跨国贸易协议 (Kuàguó màoyì xiéyì) – Multinational Trade Agreement – Hiệp định thương mại đa quốc gia |
| 1553 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū héton) – Goods Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 1554 | 关税改革 (Guānshuì gǎigé) – Tariff Reform – Cải cách thuế quan |
| 1555 | 无形贸易 (Wúxíng màoyì) – Intangible Trade – Thương mại vô hình |
| 1556 | 全球电子支付 (Quánqiú diànzǐ zhīfù) – Global E-payment – Thanh toán điện tử toàn cầu |
| 1557 | 海外市场拓展 (Hǎiwài shìchǎng tuòzhǎn) – Overseas Market Expansion – Mở rộng thị trường quốc tế |
| 1558 | 贸易调整 (Màoyì tiáozhěng) – Trade Adjustment – Điều chỉnh thương mại |
| 1559 | 贸易信用证 (Màoyì xìnyòng zhèng) – Trade Credit Letter – Thư tín dụng thương mại |
| 1560 | 关税政策调整 (Guānshuì zhèngcè tiáozhěng) – Tariff Policy Adjustment – Điều chỉnh chính sách thuế quan |
| 1561 | 多边贸易谈判 (Duōbiān màoyì tánpàn) – Multilateral Trade Negotiation – Đàm phán thương mại đa phương |
| 1562 | 贸易价格指数 (Màoyì jiàgé zhǐshù) – Trade Price Index – Chỉ số giá thương mại |
| 1563 | 贸易双边协议 (Màoyì shuāngbiān xiéyì) – Bilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại song phương |
| 1564 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Shipping Insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 1565 | 中介机构 (Zhōngjiè jīgòu) – Intermediary Institution – Tổ chức trung gian |
| 1566 | 贸易报关 (Màoyì bàoguān) – Trade Customs Declaration – Khai báo hải quan thương mại |
| 1567 | 资金转移 (Zījīn zhuǎnyí) – Fund Transfer – Chuyển tiền |
| 1568 | 市场准入障碍 (Shìchǎng zhǔnrù zhàng’ài) – Market Access Barrier – Rào cản tiếp cận thị trường |
| 1569 | 退税程序 (Tuìshuì chéngxù) – Tax Refund Process – Quy trình hoàn thuế |
| 1570 | 货物进出口申报 (Huòwù jìnkǒu chūkǒu shēnbào) – Goods Import and Export Declaration – Khai báo hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1571 | 产品包装标准 (Chǎnpǐn bāozhuāng biāozhǔn) – Product Packaging Standards – Tiêu chuẩn đóng gói sản phẩm |
| 1572 | 关税豁免条件 (Guānshuì huòmiǎn tiáojiàn) – Tariff Exemption Conditions – Điều kiện miễn thuế quan |
| 1573 | 进出口许可证管理 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng guǎnlǐ) – Import and Export License Management – Quản lý giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1574 | 外贸货款支付 (Wàimào huòkuǎn zhīfù) – Foreign Trade Payment – Thanh toán tiền hàng ngoại thương |
| 1575 | 海外仓储 (Hǎiwài cāngchǔ) – Overseas Warehousing – Kho bãi quốc tế |
| 1576 | 多国市场营销 (Duōguó shìchǎng yíngxiāo) – Multi-country Market Marketing – Tiếp thị đa quốc gia |
| 1577 | 物流成本分析 (Wùliú chéngběn fēnxī) – Logistics Cost Analysis – Phân tích chi phí logistics |
| 1578 | 关税核查 (Guānshuì héchá) – Tariff Inspection – Kiểm tra thuế quan |
| 1579 | 货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Goods Handover – Bàn giao hàng hóa |
| 1580 | 跨国市场 (Kuàguó shìchǎng) – Multinational Market – Thị trường đa quốc gia |
| 1581 | 信用担保 (Xìnyòng dānbǎo) – Credit Guarantee – Bảo lãnh tín dụng |
| 1582 | 融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Lease Financing – Tài trợ cho thuê |
| 1583 | 进口商信用评估 (Jìnkǒu shāng xìnyòng pínggū) – Importer Credit Assessment – Đánh giá tín dụng nhà nhập khẩu |
| 1584 | 外贸利润 (Wàimào lìrùn) – Foreign Trade Profit – Lợi nhuận ngoại thương |
| 1585 | 全球贸易体系 (Quánqiú màoyì tǐxì) – Global Trade System – Hệ thống thương mại toàn cầu |
| 1586 | 关税归类 (Guānshuì guīlèi) – Tariff Classification – Phân loại thuế quan |
| 1587 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū héton) – Goods Transport Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 1588 | 国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Sourcing – Mua sắm quốc tế |
| 1589 | 合同违约 (Hétóng wéiyuē) – Contract Default – Vi phạm hợp đồng |
| 1590 | 物流跟踪 (Wùliú gēnzōng) – Logistics Tracking – Theo dõi logistics |
| 1591 | 贸易进出口总额 (Màoyì jìnkǒu chūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Trade Volume – Tổng giá trị thương mại xuất nhập khẩu |
| 1592 | 市场研究 (Shìchǎng yánjiū) – Market Research – Nghiên cứu thị trường |
| 1593 | 关税争端 (Guānshuì zhēngduān) – Tariff Dispute – Tranh chấp thuế quan |
| 1594 | 市场推广 (Shìchǎng tuīguǎng) – Market Promotion – Khuyến mại thị trường |
| 1595 | 商业秘密保护 (Shāngyè mìmì bǎohù) – Trade Secret Protection – Bảo vệ bí mật thương mại |
| 1596 | 客户关系管理 (Kèhù guānxì guǎnlǐ) – Customer Relationship Management (CRM) – Quản lý quan hệ khách hàng |
| 1597 | 外贸进出口统计 (Wàimào jìnkǒu chūkǒu tǒngjì) – Foreign Trade Import and Export Statistics – Thống kê xuất nhập khẩu ngoại thương |
| 1598 | 货物转运 (Huòwù zhuǎnyùn) – Goods Transshipment – Chuyển tải hàng hóa |
| 1599 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận tải biển |
| 1600 | 原产地规则 (Yuánchǎndì guīzé) – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ |
| 1601 | 海关申报单 (Hǎiguān shēnbào dān) – Customs Declaration Form – Mẫu khai báo hải quan |
| 1602 | 货物跟踪系统 (Huòwù gēnzōng xìtǒng) – Goods Tracking System – Hệ thống theo dõi hàng hóa |
| 1603 | 海运保险 (Hǎiyùn bǎoxiǎn) – Marine Insurance – Bảo hiểm vận tải biển |
| 1604 | 海关查验 (Hǎiguān cháyàn) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan |
| 1605 | 贸易协议谈判 (Màoyì xiéyì tánpàn) – Trade Agreement Negotiation – Đàm phán hiệp định thương mại |
| 1606 | 外贸出口商 (Wàimào chūkǒu shāng) – Foreign Trade Exporter – Nhà xuất khẩu ngoại thương |
| 1607 | 国际贸易账户 (Guójì màoyì zhànghù) – International Trade Account – Tài khoản thương mại quốc tế |
| 1608 | 贸易反倾销 (Màoyì fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping Trade – Thương mại chống bán phá giá |
| 1609 | 国际采购合同 (Guójì cǎigòu héton) – International Sourcing Contract – Hợp đồng mua sắm quốc tế |
| 1610 | 出口合规 (Chūkǒu héguī) – Export Compliance – Tuân thủ xuất khẩu |
| 1611 | 贸易信托 (Màoyì xìntuō) – Trade Trust – Niềm tin thương mại |
| 1612 | 国际投资法规 (Guójì tóuzī fǎguī) – International Investment Regulations – Quy định đầu tư quốc tế |
| 1613 | 清关流程 (Qīngguān liúchéng) – Customs Clearance Process – Quy trình thông quan |
| 1614 | 关税率 (Guānshuì lǜ) – Tariff Rate – Mức thuế quan |
| 1615 | 贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Friction – Xung đột thương mại |
| 1616 | 投资回报率 (Tóuzī huíbào lǜ) – Return on Investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn đầu tư |
| 1617 | 交易条款 (Jiāoyì tiáokuǎn) – Terms of Trade – Điều kiện giao dịch |
| 1618 | 国际贸易监管 (Guójì màoyì jiānguǎn) – International Trade Regulation – Quy định thương mại quốc tế |
| 1619 | 国际支付协议 (Guójì zhīfù xiéyì) – International Payment Agreement – Hiệp định thanh toán quốc tế |
| 1620 | 市场准入条件 (Shìchǎng zhǔnrù tiáojiàn) – Market Access Conditions – Điều kiện tiếp cận thị trường |
| 1621 | 跨境贸易规定 (Kuàjìng màoyì guīdìng) – Cross-border Trade Regulations – Quy định thương mại xuyên biên giới |
| 1622 | 市场渗透策略 (Shìchǎng shèntòu cèlüè) – Market Penetration Strategy – Chiến lược thâm nhập thị trường |
| 1623 | 国际供应商 (Guójì gōngyìng shāng) – International Supplier – Nhà cung cấp quốc tế |
| 1624 | 海外投资 (Hǎiwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 1625 | 贸易出口商 (Màoyì chūkǒu shāng) – Trade Exporter – Nhà xuất khẩu thương mại |
| 1626 | 贸易通道 (Màoyì tōngdào) – Trade Channel – Kênh thương mại |
| 1627 | 进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Import and Export Trader – Thương nhân xuất nhập khẩu |
| 1628 | 外贸运输 (Wàimào yùnshū) – Foreign Trade Transportation – Vận chuyển ngoại thương |
| 1629 | 贸易调查 (Màoyì diàochá) – Trade Survey – Khảo sát thương mại |
| 1630 | 外贸信用证 (Wàimào xìnyòng zhèng) – Foreign Trade Letter of Credit – Thư tín dụng ngoại thương |
| 1631 | 海关罚款 (Hǎiguān fákuǎn) – Customs Penalty – Phạt hải quan |
| 1632 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Goods Customs Clearance – Thông quan hàng hóa |
| 1633 | 贸易审查 (Màoyì shěnchá) – Trade Review – Kiểm tra thương mại |
| 1634 | 国际结算货币 (Guójì jiésuàn huòbì) – International Settlement Currency – Đồng tiền thanh toán quốc tế |
| 1635 | 外贸税收 (Wàimào shuìshōu) – Foreign Trade Taxation – Thuế ngoại thương |
| 1636 | 货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Hoán đổi tiền tệ |
| 1637 | 关税局 (Guānshuì jú) – Customs Bureau – Cục hải quan |
| 1638 | 进口检验 (Jìnkǒu jiǎnyàn) – Import Inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 1639 | 进出口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1640 | 货物发运 (Huòwù fāyùn) – Goods Shipment – Gửi hàng hóa |
| 1641 | 货物追踪 (Huòwù zhuīzōng) – Goods Tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 1642 | 外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agency – Đại lý ngoại thương |
| 1643 | 外贸市场 (Wàimào shìchǎng) – Foreign Trade Market – Thị trường ngoại thương |
| 1644 | 海关程序 (Hǎiguān chéngxù) – Customs Procedure – Thủ tục hải quan |
| 1645 | 外汇汇款 (Wàihuì huìkuǎn) – Foreign Exchange Remittance – Chuyển tiền ngoại hối |
| 1646 | 进口限制 (Jìnkǒu xiànzhì) – Import Restriction – Hạn chế nhập khẩu |
| 1647 | 海运单 (Hǎiyùn dān) – Ocean Bill – Vận đơn đường biển |
| 1648 | 贸易流通 (Màoyì liútōng) – Trade Flow – Lưu thông thương mại |
| 1649 | 进出口关税 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariff – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 1650 | 海运运费 (Hǎiyùn yùnfèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển đường biển |
| 1651 | 进口清关 (Jìnkǒu qīngguān) – Import Customs Clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 1652 | 货物出口 (Huòwù chūkǒu) – Goods Export – Xuất khẩu hàng hóa |
| 1653 | 海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Duty Rate – Mức thuế hải quan |
| 1654 | 国际商业法 (Guójì shāngyè fǎ) – International Business Law – Luật kinh doanh quốc tế |
| 1655 | 外贸分析 (Wàimào fēnxī) – Foreign Trade Analysis – Phân tích ngoại thương |
| 1656 | 国际仓储 (Guójì cāngchú) – International Warehousing – Kho vận quốc tế |
| 1657 | 多式联运 (Duō shì liányùn) – Multimodal Transport – Vận tải đa phương thức |
| 1658 | 国内外市场 (Guónèi wài shìchǎng) – Domestic and Foreign Markets – Thị trường trong và ngoài nước |
| 1659 | 合同履行 (Hétóng lǚxíng) – Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng |
| 1660 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding Agent – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 1661 | 贸易损失 (Màoyì sǔnshī) – Trade Loss – Thiệt hại thương mại |
| 1662 | 集装箱运输 (Jí zhuāngxiāng yùnshū) – Containerized Transport – Vận tải container |
| 1663 | 全球贸易壁垒 (Quánqiú màoyì bìlěi) – Global Trade Barriers – Rào cản thương mại toàn cầu |
| 1664 | 国际标准 (Guójì biāozhǔn) – International Standards – Tiêu chuẩn quốc tế |
| 1665 | 付款条款 (Fùkuǎn tiáokuǎn) – Payment Terms – Điều kiện thanh toán |
| 1666 | 外贸顾问 (Wàimào gùwèn) – Foreign Trade Consultant – Tư vấn ngoại thương |
| 1667 | 贸易竞争 (Màoyì jìngzhēng) – Trade Competition – Cạnh tranh thương mại |
| 1668 | 企业贸易 (Qǐyè màoyì) – Corporate Trade – Thương mại doanh nghiệp |
| 1669 | 海关税率调整 (Hǎiguān shuìlǜ tiáozhěng) – Customs Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế quan hải quan |
| 1670 | 国际贸易纠纷 (Guójì màoyì jiūfēn) – International Trade Dispute – Tranh chấp thương mại quốc tế |
| 1671 | 商品价格波动 (Shāngpǐn jiàgé bōdòng) – Commodity Price Fluctuation – Biến động giá hàng hóa |
| 1672 | 货物采购 (Huòwù cǎigòu) – Goods Procurement – Mua sắm hàng hóa |
| 1673 | 国际贸易投资 (Guójì màoyì tóuzī) – International Trade Investment – Đầu tư thương mại quốc tế |
| 1674 | 国际贸易局势 (Guójì màoyì júshì) – International Trade Situation – Tình hình thương mại quốc tế |
| 1675 | 国际货币基金组织 (Guójì huòbì jījīn zǔzhī) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) |
| 1676 | 价格控制 (Jiàgé kòngzhì) – Price Control – Kiểm soát giá |
| 1677 | 海外市场拓展 (Hǎiwài shìchǎng tuòzhǎn) – Overseas Market Expansion – Mở rộng thị trường nước ngoài |
| 1678 | 商品标准 (Shāngpǐn biāozhǔn) – Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm |
| 1679 | 国际进口 (Guójì jìnkǒu) – International Import – Nhập khẩu quốc tế |
| 1680 | 通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Procedure – Thủ tục thông quan |
| 1681 | 仓储管理 (Cāngchú guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho hàng |
| 1682 | 进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import and Export Trade Volume – Giá trị thương mại xuất nhập khẩu |
| 1683 | 外贸合同签订 (Wàimào hétóng qiāndìng) – Foreign Trade Contract Signing – Ký kết hợp đồng ngoại thương |
| 1684 | 进口许可证申请 (Jìnkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Application for Import License – Xin giấy phép nhập khẩu |
| 1685 | 国际贸易程序 (Guójì màoyì chéngxù) – International Trade Procedures – Quy trình thương mại quốc tế |
| 1686 | 原材料采购 (Yuáncáiliào cǎigòu) – Raw Materials Procurement – Mua sắm nguyên vật liệu |
| 1687 | 进出口许可证申请 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Application for Import and Export License – Xin giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1688 | 进口商 (Jìnkǒu shāng) – Importer – Người nhập khẩu |
| 1689 | 出口商 (Chūkǒu shāng) – Exporter – Người xuất khẩu |
| 1690 | 市场渗透 (Shìchǎng shèntòu) – Market Penetration – Xâm nhập thị trường |
| 1691 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transport Contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 1692 | 海运货物 (Hǎiyùn huòwù) – Ocean Freight – Hàng hóa vận chuyển đường biển |
| 1693 | 进出口银行 (Jìnkǒu chūkǒu yínháng) – Import and Export Bank – Ngân hàng xuất nhập khẩu |
| 1694 | 贸易成本 (Màoyì chéngběn) – Trade Cost – Chi phí thương mại |
| 1695 | 进出口额 (Jìnkǒu chūkǒu é) – Import and Export Value – Giá trị xuất nhập khẩu |
| 1696 | 汇率变动 (Huìlǜ biàndòng) – Exchange Rate Fluctuations – Biến động tỷ giá |
| 1697 | 海关税单 (Hǎiguān shuì dān) – Customs Tariff List – Danh sách thuế quan hải quan |
| 1698 | 贸易协议履行 (Màoyì xiéyì lǚxíng) – Trade Agreement Fulfillment – Thực hiện hiệp định thương mại |
| 1699 | 外贸市场分析 (Wàimào shìchǎng fēnxī) – Foreign Trade Market Analysis – Phân tích thị trường ngoại thương |
| 1700 | 国际贸易惯例 (Guójì màoyì guànlì) – International Trade Practices – Thực tiễn thương mại quốc tế |
| 1701 | 外贸人才 (Wàimào réncái) – Foreign Trade Talent – Nhân tài ngoại thương |
| 1702 | 中介费用 (Zhōngjiè fèiyòng) – Intermediary Fees – Phí trung gian |
| 1703 | 国际信用证 (Guójì xìnyòng zhèng) – International Letter of Credit – Thư tín dụng quốc tế |
| 1704 | 全球采购计划 (Quánqiú cǎigòu jìhuà) – Global Sourcing Plan – Kế hoạch mua sắm toàn cầu |
| 1705 | 销售渠道 (Xiāoshòu qúdào) – Sales Channels – Kênh bán hàng |
| 1706 | 贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Transactions – Giao dịch thương mại |
| 1707 | 国际市场竞争力 (Guójì shìchǎng jìngzhēnglì) – International Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thị trường quốc tế |
| 1708 | 进口商行为 (Jìnkǒu shāng xíngwéi) – Importer Behavior – Hành vi của nhà nhập khẩu |
| 1709 | 市场分析报告 (Shìchǎng fēnxī bàogào) – Market Analysis Report – Báo cáo phân tích thị trường |
| 1710 | 外贸出口 (Wàimào chūkǒu) – Foreign Trade Export – Xuất khẩu ngoại thương |
| 1711 | 国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarding – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 1712 | 货物运输方式 (Huòwù yùnshū fāngshì) – Goods Transportation Methods – Phương thức vận chuyển hàng hóa |
| 1713 | 中东市场 (Zhōngdōng shìchǎng) – Middle Eastern Market – Thị trường Trung Đông |
| 1714 | 国际销售团队 (Guójì xiāoshòu tuánduì) – International Sales Team – Đội ngũ bán hàng quốc tế |
| 1715 | 进出口合规性 (Jìnkǒu chūkǒu héguīxìng) – Import and Export Compliance – Tuân thủ xuất nhập khẩu |
| 1716 | 外贸国际化 (Wàimào guójìhuà) – Internationalization of Foreign Trade – Quốc tế hóa ngoại thương |
| 1717 | 全球市场份额 (Quánqiú shìchǎng fèn’é) – Global Market Share – Thị phần toàn cầu |
| 1718 | 信用证开立 (Xìnyòng zhèng kāilì) – Letter of Credit Opening – Mở tín dụng thư |
| 1719 | 外贸账单 (Wàimào zhàngdān) – Foreign Trade Invoice – Hóa đơn ngoại thương |
| 1720 | 供应商评估 (Gōngyìng shāng pínggū) – Supplier Evaluation – Đánh giá nhà cung cấp |
| 1721 | 生产基地 (Shēngchǎn jīdì) – Production Base – Cơ sở sản xuất |
| 1722 | 消费者市场 (Xiāofèizhě shìchǎng) – Consumer Market – Thị trường tiêu dùng |
| 1723 | 全球品牌 (Quánqiú pǐnpái) – Global Brand – Thương hiệu toàn cầu |
| 1724 | 采购合同签订 (Cǎigòu hétóng qiāndìng) – Procurement Contract Signing – Ký kết hợp đồng mua sắm |
| 1725 | 市场份额分析 (Shìchǎng fèn’é fēnxī) – Market Share Analysis – Phân tích thị phần |
| 1726 | 进口货物 (Jìnkǒu huòwù) – Import Goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 1727 | 空运货物 (Kōngyùn huòwù) – Air Freight – Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không |
| 1728 | 贸易配额 (Màoyì pèi’é) – Trade Quota – Hạn ngạch thương mại |
| 1729 | 国际采购订单 (Guójì cǎigòu dìngdān) – International Purchase Order – Đơn đặt hàng quốc tế |
| 1730 | 跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Cross-border Investment – Đầu tư xuyên biên giới |
| 1731 | 出口退税单据 (Chūkǒu tuìshuì dānjù) – Export Tax Refund Documents – Chứng từ hoàn thuế xuất khẩu |
| 1732 | 国际市场动态 (Guójì shìchǎng dòngtài) – International Market Trends – Xu hướng thị trường quốc tế |
| 1733 | 物流配送中心 (Wùliú pèisòng zhōngxīn) – Logistics Distribution Center – Trung tâm phân phối logistics |
| 1734 | 货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎn dān) – Cargo Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa |
| 1735 | 信用风险评估 (Xìnyòng fēngxiǎn pínggū) – Credit Risk Assessment – Đánh giá rủi ro tín dụng |
| 1736 | 跨文化沟通 (Kuà wénhuà gōutōng) – Cross-cultural Communication – Giao tiếp đa văn hóa |
| 1737 | 全球化进程 (Quánqiú huà jìnchéng) – Globalization Process – Quá trình toàn cầu hóa |
| 1738 | 出口检验 (Chūkǒu jiǎnyàn) – Export Inspection – Kiểm định xuất khẩu |
| 1739 | 贸易限制措施 (Màoyì xiànzhì cuòshī) – Trade Restriction Measures – Biện pháp hạn chế thương mại |
| 1740 | 进口清关 (Jìnkǒu qīngguān) – Import Customs Clearance – Thủ tục thông quan nhập khẩu |
| 1741 | 国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Cargo Transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 1742 | 原产地证明书 (Yuánchǎndì zhèngmíng shū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 1743 | 贸易优惠政策 (Màoyì yōuhuì zhèngcè) – Trade Preferential Policy – Chính sách ưu đãi thương mại |
| 1744 | 贸易壁垒清单 (Màoyì bìlěi qīngdān) – Trade Barrier List – Danh sách rào cản thương mại |
| 1745 | 国际市场调查 (Guójì shìchǎng diàochá) – International Market Research – Nghiên cứu thị trường quốc tế |
| 1746 | 关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Thuế suất |
| 1747 | 电子商务平台 (Diànzǐ shāngwù píngtái) – E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử |
| 1748 | 外贸客户开发 (Wàimào kèhù kāifā) – Foreign Trade Customer Development – Phát triển khách hàng ngoại thương |
| 1749 | 进出口法律法规 (Jìnkǒu chūkǒu fǎlǜ fǎguī) – Import and Export Laws and Regulations – Luật và quy định xuất nhập khẩu |
| 1750 | 国际采购管理 (Guójì cǎigòu guǎnlǐ) – International Procurement Management – Quản lý mua hàng quốc tế |
| 1751 | 交货时间 (Jiāohuò shíjiān) – Delivery Time – Thời gian giao hàng |
| 1752 | 货运保险费 (Huòyùn bǎoxiǎn fèi) – Cargo Insurance Fee – Phí bảo hiểm hàng hóa |
| 1753 | 国际商业仲裁 (Guójì shāngyè zhòngcái) – International Commercial Arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế |
| 1754 | 国际收支平衡表 (Guójì shōuzhī pínghéng biǎo) – Balance of Payments – Bảng cân đối thanh toán quốc tế |
| 1755 | 出口贸易公司 (Chūkǒu màoyì gōngsī) – Export Trading Company – Công ty thương mại xuất khẩu |
| 1756 | 进口贸易公司 (Jìnkǒu màoyì gōngsī) – Import Trading Company – Công ty thương mại nhập khẩu |
| 1757 | 贸易服务费 (Màoyì fúwù fèi) – Trade Service Fee – Phí dịch vụ thương mại |
| 1758 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Đại lý vận tải hàng hóa |
| 1759 | 交货地点 (Jiāohuò dìdiǎn) – Delivery Location – Địa điểm giao hàng |
| 1760 | 国际贸易惯例 (Guójì màoyì guànlì) – International Trade Practices – Tập quán thương mại quốc tế |
| 1761 | 关税配额 (Guānshuì pèi’é) – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 1762 | 信用证开证行 (Xìnyòng zhèng kāizhèng háng) – Issuing Bank of L/C – Ngân hàng phát hành thư tín dụng |
| 1763 | 信用证受益人 (Xìnyòng zhèng shòuyì rén) – Beneficiary of L/C – Người thụ hưởng thư tín dụng |
| 1764 | 装箱单 (Zhuāngxiāng dān) – Packing List – Phiếu đóng gói |
| 1765 | 原产地标记 (Yuánchǎndì biāojì) – Mark of Origin – Nhãn hiệu xuất xứ |
| 1766 | 进出口税则 (Jìnkǒu chūkǒu shuìzé) – Import and Export Tariff – Biểu thuế xuất nhập khẩu |
| 1767 | 国际贸易融资工具 (Guójì màoyì róngzī gōngjù) – Trade Finance Instruments – Công cụ tài chính thương mại quốc tế |
| 1768 | 卸货港 (Xièhuò gǎng) – Port of Discharge – Cảng dỡ hàng |
| 1769 | 清关费 (Qīngguān fèi) – Customs Clearance Fee – Phí thông quan |
| 1770 | 出口限额 (Chūkǒu xiàn’é) – Export Limit – Giới hạn xuất khẩu |
| 1771 | 转运货物 (Zhuǎnyùn huòwù) – Transshipment Goods – Hàng hóa trung chuyển |
| 1772 | 国际商事合同 (Guójì shāngshì hétóng) – International Commercial Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 1773 | 关税通关 (Guānshuì tōngguān) – Customs Tariff Clearance – Thủ tục thuế quan |
| 1774 | 贸易索赔 (Màoyì suǒpéi) – Trade Claim – Yêu cầu bồi thường thương mại |
| 1775 | 交货延迟 (Jiāohuò yánchí) – Delivery Delay – Trì hoãn giao hàng |
| 1776 | 信用证条款 (Xìnyòng zhèng tiáokuǎn) – L/C Terms – Điều khoản thư tín dụng |
| 1777 | 货物估价 (Huòwù gūjià) – Cargo Valuation – Định giá hàng hóa |
| 1778 | 外汇结算 (Wàihuì jiésuàn) – Foreign Exchange Settlement – Thanh toán ngoại hối |
| 1779 | 装货通知 (Zhuānghuò tōngzhī) – Loading Notice – Thông báo xếp hàng |
| 1780 | 卸货通知 (Xièhuò tōngzhī) – Unloading Notice – Thông báo dỡ hàng |
| 1781 | 信用证押汇 (Xìnyòng zhèng yāhuì) – L/C Negotiation – Chiết khấu thư tín dụng |
| 1782 | 仲裁协议 (Zhòngcái xiéyì) – Arbitration Agreement – Thỏa thuận trọng tài |
| 1783 | 交货方式 (Jiāohuò fāngshì) – Delivery Method – Phương thức giao hàng |
| 1784 | 货物保险单 (Huòwù bǎoxiǎn dān) – Cargo Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa |
| 1785 | 装运条款 (Zhuāngyùn tiáokuǎn) – Shipping Terms – Điều khoản vận chuyển |
| 1786 | 不可抗力条款 (Bùkěkànglì tiáokuǎn) – Force Majeure Clause – Điều khoản bất khả kháng |
| 1787 | 货物验收 (Huòwù yànshòu) – Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 1788 | 目的地港口 (Mùdìdì gǎngkǒu) – Destination Port – Cảng đến |
| 1789 | 出口清关文件 (Chūkǒu qīngguān wénjiàn) – Export Clearance Documents – Chứng từ thông quan xuất khẩu |
| 1790 | 货物装运保险 (Huòwù zhuāngyùn bǎoxiǎn) – Cargo Shipping Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 1791 | 空运提单 (Kōngyùn tídān) – Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không |
| 1792 | 贸易中介服务 (Màoyì zhōngjiè fúwù) – Trade Intermediary Service – Dịch vụ trung gian thương mại |
| 1793 | 海关编码 (Hǎiguān biānmǎ) – Customs Code – Mã số hải quan |
| 1794 | 信用调查 (Xìnyòng diàochá) – Credit Investigation – Điều tra tín dụng |
| 1795 | 港口费用 (Gǎngkǒu fèiyòng) – Port Charges – Chi phí cảng |
| 1796 | 装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fees – Phí bốc dỡ hàng hóa |
| 1797 | 交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Date – Thời hạn giao hàng |
| 1798 | 单据处理 (Dānjù chǔlǐ) – Document Handling – Xử lý chứng từ |
| 1799 | 出口激励 (Chūkǒu jīlì) – Export Incentive – Khuyến khích xuất khẩu |
| 1800 | 进口货物申报 (Jìnkǒu huòwù shēnbào) – Import Declaration – Khai báo hàng nhập khẩu |
| 1801 | 出口货物申报 (Chūkǒu huòwù shēnbào) – Export Declaration – Khai báo hàng xuất khẩu |
| 1802 | 税务优惠政策 (Shuìwù yōuhuì zhèngcè) – Tax Incentive Policy – Chính sách ưu đãi thuế |
| 1803 | 贸易自由化 (Màoyì zìyóuhuà) – Trade Liberalization – Tự do hóa thương mại |
| 1804 | 仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Warehousing Service – Dịch vụ lưu kho |
| 1805 | 进口增值税 (Jìnkǒu zēngzhí shuì) – Import Value-Added Tax – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 1806 | 进口配额 (Jìnkǒu pèié) – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 1807 | 出口配额 (Chūkǒu pèié) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 1808 | 订舱单 (Dìngcāng dān) – Booking Note – Phiếu đặt chỗ vận chuyển |
| 1809 | 仓单 (Cāng dān) – Warehouse Receipt – Biên lai kho hàng |
| 1810 | 提单编号 (Tídān biānhào) – Bill of Lading Number – Số vận đơn |
| 1811 | 到岸价 (Dào àn jià) – Cost, Insurance, and Freight (CIF) – Giá CIF |
| 1812 | 离岸价 (Lí àn jià) – Free on Board (FOB) – Giá FOB |
| 1813 | 合同违约 (Hétóng wéiyuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng |
| 1814 | 银行保函 (Yínháng bǎohán) – Bank Guarantee – Thư bảo lãnh ngân hàng |
| 1815 | 运输风险 (Yùnshū fēngxiǎn) – Transportation Risk – Rủi ro vận chuyển |
| 1816 | 保险费用 (Bǎoxiǎn fèiyòng) – Insurance Cost – Chi phí bảo hiểm |
| 1817 | 目的港清关 (Mùdì gǎng qīngguān) – Destination Port Customs Clearance – Thông quan cảng đến |
| 1818 | 始发港 (Shǐfā gǎng) – Port of Origin – Cảng xuất phát |
| 1819 | 货物储存 (Huòwù chúcún) – Goods Storage – Lưu trữ hàng hóa |
| 1820 | 运费支付人 (Yùnfèi zhīfù rén) – Payer of Freight – Người thanh toán cước phí |
| 1821 | 信用证条款 (Xìnyòng zhèng tiáokuǎn) – Letter of Credit Terms – Điều khoản thư tín dụng |
| 1822 | 价格协商 (Jiàgé xiéshāng) – Price Negotiation – Đàm phán giá cả |
| 1823 | 目的地国家 (Mùdìdì guójiā) – Destination Country – Quốc gia đến |
| 1824 | 进口成本 (Jìnkǒu chéngběn) – Import Cost – Chi phí nhập khẩu |
| 1825 | 关税单 (Guānshuì dān) – Tariff Bill – Biên lai thuế quan |
| 1826 | 国际商事仲裁 (Guójì shāngshì zhòngcái) – International Commercial Arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế |
| 1827 | 客户需求 (Kèhù xūqiú) – Customer Demand – Nhu cầu khách hàng |
| 1828 | 出口目标市场 (Chūkǒu mùbiāo shìchǎng) – Export Target Market – Thị trường mục tiêu xuất khẩu |
| 1829 | 检验检疫 (Jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and Quarantine – Kiểm nghiệm và kiểm dịch |
| 1830 | 海关申报表 (Hǎiguān shēnbàobiǎo) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan |
| 1831 | 融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Financial Leasing – Thuê tài chính |
| 1832 | 应收账款 (Yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts Receivable – Các khoản phải thu |
| 1833 | 应付账款 (Yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts Payable – Các khoản phải trả |
| 1834 | 保险单 (Bǎoxiǎn dān) – Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm |
| 1835 | 可转让信用证 (Kě zhuǎnràng xìnyòngzhèng) – Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng chuyển nhượng |
| 1836 | 不可撤销信用证 (Bù kě chèxiāo xìnyòngzhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không hủy ngang |
| 1837 | 货运单据 (Huòyùn dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận tải |
| 1838 | 净重 (Jìngzhòng) – Net Weight – Trọng lượng tịnh |
| 1839 | 毛重 (Máozhòng) – Gross Weight – Trọng lượng gộp |
| 1840 | 托运人 (Tuōyùn rén) – Shipper – Người gửi hàng |
| 1841 | 收货人 (Shōuhuò rén) – Consignee – Người nhận hàng |
| 1842 | 中转站 (Zhōngzhuǎn zhàn) – Transit Point – Trạm trung chuyển |
| 1843 | 运单 (Yùndān) – Waybill – Vận đơn |
| 1844 | 运费到付 (Yùnfèi dàofù) – Freight Collect – Cước phí trả sau |
| 1845 | 运费预付 (Yùnfèi yùfù) – Freight Prepaid – Cước phí trả trước |
| 1846 | 商业登记 (Shāngyè dēngjì) – Commercial Registration – Đăng ký thương mại |
| 1847 | 质量标准 (Zhìliàng biāozhǔn) – Quality Standard – Tiêu chuẩn chất lượng |
| 1848 | 国际货币基金 (Guójì huòbì jījīn) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ tiền tệ quốc tế |
| 1849 | 市场份额 (Shìchǎng fèn’é) – Market Share – Thị phần thị trường |
| 1850 | 外汇储备 (Wàihuì chǔbèi) – Foreign Exchange Reserve – Dự trữ ngoại hối |
| 1851 | 贸易赤字 (Màoyì chìzì) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 1852 | 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Điều khoản thương mại quốc tế |
| 1853 | 货运代理费 (Huòyùn dàilǐ fèi) – Freight Forwarding Fee – Phí đại lý vận tải |
| 1854 | 装货港 (Zhuānghuò gǎng) – Port of Loading – Cảng bốc hàng |
| 1855 | 装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipment Notification – Thông báo giao hàng |
| 1856 | 预付款 (Yùfù kuǎn) – Advance Payment – Tiền đặt cọc |
| 1857 | 尾款 (Wěikuǎn) – Balance Payment – Thanh toán số dư |
| 1858 | 报价单 (Bàojià dān) – Quotation – Bảng báo giá |
| 1859 | 发货单 (Fāhuò dān) – Delivery Note – Phiếu giao hàng |
| 1860 | 提货单 (Tíhuò dān) – Delivery Order – Lệnh giao hàng |
| 1861 | 分期付款 (Fēnqī fùkuǎn) – Installment Payment – Thanh toán trả góp |
| 1862 | 结算方式 (Jiésuàn fāngshì) – Settlement Method – Phương thức thanh toán |
| 1863 | 滞期费 (Zhìqī fèi) – Demurrage Fee – Phí lưu tàu |
| 1864 | 速遣费 (Sùqiǎn fèi) – Dispatch Money – Phí thưởng nhanh |
| 1865 | 贸易术语解释通则 (Màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé) – Incoterms – Quy tắc giải thích điều khoản thương mại |
| 1866 | 运输保险单 (Yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm vận tải |
| 1867 | 价格条款 (Jiàgé tiáokuǎn) – Price Clause – Điều khoản giá cả |
| 1868 | 领事发票 (Lǐngshì fāpiào) – Consular Invoice – Hóa đơn lãnh sự |
| 1869 | 形式发票 (Xíngshì fāpiào) – Proforma Invoice – Hóa đơn chiếu lệ |
| 1870 | 托运单 (Tuōyùn dān) – Consignment Note – Phiếu gửi hàng |
| 1871 | 航空提单 (Hángkōng tídān) – Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không |
| 1872 | 海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Ocean Bill of Lading – Vận đơn đường biển |
| 1873 | 铁路提单 (Tiělù tídān) – Railway Bill of Lading – Vận đơn đường sắt |
| 1874 | 保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòngzhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng có bảo lãnh |
| 1875 | 单据托收 (Dānjù tuōshōu) – Documentary Collection – Nhờ thu chứng từ |
| 1876 | 跟单托收 (Gēndān tuōshōu) – Documents Against Payment (D/P) – Nhờ thu trả ngay |
| 1877 | 承兑交单 (Chéngduì jiāodān) – Documents Against Acceptance (D/A) – Nhờ thu trả chấp nhận |
| 1878 | 贸易融资 (Màoyì róngzī) – Trade Finance – Tài trợ thương mại |
| 1879 | 仓单 (Cāngdān) – Warehouse Receipt – Biên lai kho |
| 1880 | 保险凭证 (Bǎoxiǎn píngzhèng) – Insurance Certificate – Giấy chứng nhận bảo hiểm |
| 1881 | 品质证书 (Pǐnzhí zhèngshū) – Quality Certificate – Giấy chứng nhận chất lượng |
| 1882 | 数量证书 (Shùliàng zhèngshū) – Quantity Certificate – Giấy chứng nhận số lượng |
| 1883 | 原产地证书 (Yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin (C/O) – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 1884 | 信用证议付 (Xìnyòngzhèng yìfù) – Letter of Credit Negotiation – Nghiệp vụ thương lượng thư tín dụng |
| 1885 | 目的港 (Mùdì gǎng) – Destination Port – Cảng đích |
| 1886 | 中间商 (Zhōngjiān shāng) – Middleman – Người trung gian |
| 1887 | 专营权 (Zhuānyíng quán) – Exclusive Rights – Quyền kinh doanh độc quyền |
| 1888 | 汇率波动 (Huìlǜ bōdòng) – Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá |
| 1889 | 价格调整 (Jiàgé tiáozhěng) – Price Adjustment – Điều chỉnh giá |
| 1890 | 延期交货 (Yánqí jiāohuò) – Delayed Delivery – Giao hàng chậm |
| 1891 | 赔偿责任 (Péicháng zérèn) – Liability for Compensation – Trách nhiệm bồi thường |
| 1892 | 招标 (Zhāobiāo) – Tender – Đấu thầu |
| 1893 | 投标 (Tóubiāo) – Bid – Chào thầu |
| 1894 | 装运期限 (Zhuāngyùn qīxiàn) – Shipment Deadline – Thời hạn giao hàng |
| 1895 | 违约金 (Wéiyuē jīn) – Penalty – Tiền phạt vi phạm hợp đồng |
| 1896 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo List – Danh sách hàng hóa |
| 1897 | 技术规格 (Jìshù guīgé) – Technical Specification – Quy cách kỹ thuật |
| 1898 | 仲裁条款 (Zhòngcái tiáokuǎn) – Arbitration Clause – Điều khoản trọng tài |
| 1899 | 不可抗力 (Bùkěkànglì) – Force Majeure – Bất khả kháng |
| 1900 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export Trade – Thương mại tái xuất |
| 1901 | 免税区 (Miǎnshuì qū) – Duty-Free Zone – Khu vực miễn thuế |
| 1902 | 海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục thông quan |
| 1903 | 外汇管制 (Wàihuì guǎnzhì) – Foreign Exchange Control – Quản lý ngoại hối |
| 1904 | 毛重 (Máozhòng) – Gross Weight – Trọng lượng tổng |
| 1905 | 集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Container hàng hóa |
| 1906 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận tải biển |
| 1907 | 航空运费 (Hángkōng yùnfèi) – Air Freight – Cước phí vận tải hàng không |
| 1908 | 滞留费用 (Zhìliú fèiyòng) – Detention Fee – Phí lưu kho bãi |
| 1909 | 货物损坏 (Huòwù sǔnhuài) – Cargo Damage – Hư hỏng hàng hóa |
| 1910 | 检验检疫 (Jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and Quarantine – Kiểm tra và kiểm dịch |
| 1911 | 货运险 (Huòyùn xiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 1912 | 出口报关 (Chūkǒu bàoguān) – Export Declaration – Khai báo xuất khẩu |
| 1913 | 进口报关 (Jìnkǒu bàoguān) – Import Declaration – Khai báo nhập khẩu |
| 1914 | 清关代理 (Qīngguān dàilǐ) – Customs Broker – Đại lý hải quan |
| 1915 | 目的港费用 (Mùdì gǎng fèiyòng) – Destination Port Charges – Phí cảng đích |
| 1916 | 分期付款 (Fēnqí fùkuǎn) – Installment Payment – Thanh toán theo kỳ hạn |
| 1917 | 货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Cargo Handover – Bàn giao hàng hóa |
| 1918 | 批次号 (Pīcì hào) – Batch Number – Số lô hàng |
| 1919 | 验货单 (Yànhuò dān) – Inspection Certificate – Chứng nhận kiểm tra hàng hóa |
| 1920 | 货物储存 (Huòwù chǔcún) – Goods Storage – Lưu trữ hàng hóa |
| 1921 | 冷藏运输 (Lěngcáng yùnshū) – Refrigerated Transport – Vận chuyển lạnh |
| 1922 | 拼箱运输 (Pīnxiāng yùnshū) – Less than Container Load (LCL) – Ghép hàng container |
| 1923 | 整箱运输 (Zhěngxiāng yùnshū) – Full Container Load (FCL) – Hàng nguyên container |
| 1924 | 货物集结地 (Huòwù jíjié dì) – Cargo Consolidation Point – Điểm tập kết hàng hóa |
| 1925 | 技术性壁垒 (Jìshù xìng bìlěi) – Technical Barriers – Rào cản kỹ thuật |
| 1926 | 原材料进口 (Yuáncáiliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu thô |
| 1927 | 商品出口 (Shāngpǐn chūkǒu) – Commodity Export – Xuất khẩu hàng hóa |
| 1928 | 客户关系 (Kèhù guānxì) – Customer Relationship – Quan hệ khách hàng |
| 1929 | 外汇汇率 (Wàihuì huìlǜ) – Foreign Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái |
| 1930 | 信用证开证行 (Xìnyòngzhèng kāizhèng háng) – Issuing Bank of L/C – Ngân hàng phát hành thư tín dụng |
| 1931 | 信用证通知行 (Xìnyòngzhèng tōngzhī háng) – Advising Bank of L/C – Ngân hàng thông báo thư tín dụng |
| 1932 | 银行保函 (Yínháng bǎohán) – Bank Guarantee – Bảo lãnh ngân hàng |
| 1933 | 即期付款 (Jíqī fùkuǎn) – Sight Payment – Thanh toán ngay |
| 1934 | 远期付款 (Yuǎnqī fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán chậm |
| 1935 | 汇付 (Huìfù) – Remittance – Chuyển tiền |
| 1936 | 托收 (Tuōshōu) – Collection – Nhờ thu |
| 1937 | 单据交付 (Dānjù jiāofù) – Document Delivery – Giao chứng từ |
| 1938 | 装运港口 (Zhuāngyùn gǎngkǒu) – Port of Loading – Cảng xếp hàng |
| 1939 | 转运贸易 (Zhuǎnyùn màoyì) – Transit Trade – Thương mại trung chuyển |
| 1940 | 货物报损 (Huòwù bàosǔn) – Cargo Claim – Khiếu nại hàng hóa |
| 1941 | 货物发票 (Huòwù fāpiào) – Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại |
| 1942 | 空运提单 (Kōngyùn tídān) – Air Waybill – Vận đơn hàng không |
| 1943 | 多式联运提单 (Duōshì liányùn tídān) – Multimodal Transport Bill of Lading – Vận đơn đa phương thức |
| 1944 | 交货凭证 (Jiāohuò píngzhèng) – Delivery Receipt – Biên nhận giao hàng |
| 1945 | 货物损失 (Huòwù sǔnshī) – Cargo Loss – Tổn thất hàng hóa |
| 1946 | 超重费用 (Chāozhòng fèiyòng) – Overweight Charges – Phí quá tải |
| 1947 | 延期交货 (Yánqī jiāohuò) – Delayed Delivery – Giao hàng chậm |
| 1948 | 强制保险 (Qiángzhì bǎoxiǎn) – Compulsory Insurance – Bảo hiểm bắt buộc |
| 1949 | 自愿保险 (Zìyuàn bǎoxiǎn) – Voluntary Insurance – Bảo hiểm tự nguyện |
| 1950 | 原产地标记 (Yuánchǎndì biāojì) – Country of Origin Marking – Nhãn hiệu xuất xứ |
| 1951 | 运输代理 (Yùnshū dàilǐ) – Transport Agent – Đại lý vận chuyển |
| 1952 | 价格谈判 (Jiàgé tánpàn) – Price Negotiation – Đàm phán giá cả |
| 1953 | 出口收入 (Chūkǒu shōurù) – Export Revenue – Doanh thu xuất khẩu |
| 1954 | 货运险别 (Huòyùn xiǎnbié) – Cargo Insurance Types – Loại bảo hiểm hàng hóa |
| 1955 | 集装箱号 (Jízhuāngxiāng hào) – Container Number – Số container |
| 1956 | 仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Warehousing Services – Dịch vụ kho bãi |
| 1957 | 报关费用 (Bàoguān fèiyòng) – Customs Clearance Fees – Phí khai báo hải quan |
| 1958 | 流动资金 (Liúdòng zījīn) – Working Capital – Vốn lưu động |
| 1959 | 投资回报 (Tóuzī huíbào) – Return on Investment (ROI) – Lợi nhuận đầu tư |
| 1960 | 保税区 (Bǎoshuìqū) – Bonded Area – Khu vực bảo thuế |
| 1961 | 关税壁垒 (Guānshuì bìlěi) – Tariff Barrier – Hàng rào thuế quan |
| 1962 | 非关税壁垒 (Fēi guānshuì bìlěi) – Non-Tariff Barrier – Hàng rào phi thuế quan |
| 1963 | 商品目录 (Shāngpǐn mùlù) – Product Catalogue – Danh mục hàng hóa |
| 1964 | 供需关系 (Gōngxū guānxì) – Supply and Demand Relationship – Quan hệ cung cầu |
| 1965 | 租船合同 (Zūchuán hétóng) – Charter Party – Hợp đồng thuê tàu |
| 1966 | 商品分类 (Shāngpǐn fēnlèi) – Commodity Classification – Phân loại hàng hóa |
| 1967 | 报关行 (Bàoguān háng) – Customs Broker – Đại lý hải quan |
| 1968 | 贸易额 (Màoyì é) – Trade Volume – Kim ngạch thương mại |
| 1969 | 最低订购量 (Zuìdī dìnggòu liàng) – Minimum Order Quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| 1970 | 大宗商品 (Dàzōng shāngpǐn) – Bulk Commodities – Hàng hóa số lượng lớn |
| 1971 | 价格波动 (Jiàgé bōdòng) – Price Fluctuation – Biến động giá cả |
| 1972 | 供货能力 (Gōnghuò nénglì) – Supply Capacity – Năng lực cung ứng |
| 1973 | 报盘 (Bàopán) – Quotation – Báo giá |
| 1974 | 还盘 (Huánpán) – Counteroffer – Phản hồi báo giá |
| 1975 | 最终用户 (Zuìzhōng yònghù) – End User – Người dùng cuối |
| 1976 | 装货港 (Zhuānghuò gǎng) – Port of Loading – Cảng xếp hàng |
| 1977 | 销售代表 (Xiāoshòu dàibiǎo) – Sales Representative – Đại diện kinh doanh |
| 1978 | 海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff – Thuế quan hải quan |
| 1979 | 零关税 (Líng guānshuì) – Zero Tariff – Thuế suất 0% |
| 1980 | 自由关税区 (Zìyóu guānshuìqū) – Free Tariff Zone – Khu vực thuế tự do |
| 1981 | 贸易协定 (Màoyì xiédìng) – Trade Pact – Hiệp định thương mại |
| 1982 | 外汇储备 (Wàihuì chúbèi) – Foreign Exchange Reserve – Dự trữ ngoại hối |
| 1983 | 即期信用证 (Jíqī xìnyòngzhèng) – Sight Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng trả ngay |
| 1984 | 远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòngzhèng) – Usance Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng trả chậm |
| 1985 | 信用证条款 (Xìnyòngzhèng tiáokuǎn) – L/C Terms – Điều khoản thư tín dụng |
| 1986 | 投标书 (Tóubiāo shū) – Tender Document – Hồ sơ dự thầu |
| 1987 | 装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo xếp hàng |
| 1988 | 贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Imbalance – Thâm hụt thương mại |
| 1989 | 贸易便利化 (Màoyì biànlìhuà) – Trade Facilitation – Tạo thuận lợi thương mại |
| 1990 | 货物转运 (Huòwù zhuǎnyùn) – Cargo Transshipment – Chuyển tải hàng hóa |
| 1991 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận tải đường biển |
| 1992 | 空运费 (Kōngyùn fèi) – Air Freight – Cước phí vận tải hàng không |
| 1993 | 陆运费 (Lùyùn fèi) – Land Freight – Cước phí vận tải đường bộ |
| 1994 | 仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Warehousing Service – Dịch vụ kho bãi |
| 1995 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transportation – Vận chuyển container |
| 1996 | 拼箱货 (Pīnxiāng huò) – Less than Container Load (LCL) – Hàng ghép container |
| 1997 | 整箱货 (Zhěngxiāng huò) – Full Container Load (FCL) – Hàng nguyên container |
| 1998 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển |
| 1999 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Exemption – Miễn giảm thuế quan |
| 2000 | 装货单 (Zhuānghuò dān) – Loading List – Danh sách hàng xếp |
| 2001 | 提单副本 (Tídān fùběn) – Bill of Lading Copy – Bản sao vận đơn |
| 2002 | 货运清单 (Huòyùn qīngdān) – Cargo Manifest – Bản kê khai hàng hóa |
| 2003 | 装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng bốc hàng |
| 2004 | 卸运港 (Xièyùn gǎng) – Port of Unloading – Cảng dỡ hàng |
| 2005 | 货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎndān) – Insurance Policy – Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hóa |
| 2006 | 远期合同 (Yuǎnqī hétóng) – Forward Contract – Hợp đồng kỳ hạn |
| 2007 | 现货合同 (Xiànhuò hétóng) – Spot Contract – Hợp đồng giao ngay |
| 2008 | 合同履约 (Hétóng lǚyuē) – Contract Performance – Thực hiện hợp đồng |
| 2009 | 关税协定 (Guānshuì xiédìng) – Tariff Agreement – Thỏa thuận thuế quan |
| 2010 | 商业谈判 (Shāngyè tánpàn) – Business Negotiation – Đàm phán thương mại |
| 2011 | 结汇账户 (Jiéhuì zhànghù) – Foreign Exchange Account – Tài khoản ngoại tệ |
| 2012 | 支付延期 (Zhīfù yánqí) – Payment Delay – Hoãn thanh toán |
| 2013 | 海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Sea Waybill – Vận đơn đường biển |
| 2014 | 铁路提单 (Tiělù tídān) – Rail Waybill – Vận đơn đường sắt |
| 2015 | 货运代理合同 (Huòyùn dàilǐ hétóng) – Freight Forwarding Contract – Hợp đồng giao nhận vận tải |
| 2016 | 进出口关税 (Jìn chūkǒu guānshuì) – Import and Export Duty – Thuế xuất nhập khẩu |
| 2017 | 运输路径 (Yùnshū lùjìng) – Transport Route – Lộ trình vận chuyển |
| 2018 | 竞争优势 (Jìngzhēng yōushì) – Competitive Advantage – Lợi thế cạnh tranh |
| 2019 | 税务合规 (Shuìwù hégé) – Tax Compliance – Tuân thủ thuế |
| 2020 | 商业保密协议 (Shāngyè bǎomì xiéyì) – Non-Disclosure Agreement (NDA) – Thỏa thuận bảo mật thương mại |
| 2021 | 反倾销税 (Fǎnqīngxiāo shuì) – Anti-Dumping Duty – Thuế chống bán phá giá |
| 2022 | 仓储管理 (Cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho bãi |
| 2023 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transportation Agreement – Thỏa thuận vận tải |
| 2024 | 商品检验 (Shāngpǐn jiǎnyàn) – Commodity Inspection – Kiểm định hàng hóa |
| 2025 | 报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Brokerage – Đại lý khai báo hải quan |
| 2026 | 货运单号 (Huòyùn dānhào) – Freight Bill Number – Số vận đơn hàng hóa |
| 2027 | 供需平衡 (Gōng xū pínghéng) – Supply and Demand Balance – Cân bằng cung cầu |
| 2028 | 跨境结算 (Kuàjìng jiésuàn) – Cross-Border Settlement – Thanh toán xuyên biên giới |
| 2029 | 知识产权 (Zhīshì chǎnquán) – Intellectual Property – Quyền sở hữu trí tuệ |
| 2030 | 运输损失 (Yùnshū sǔnshī) – Transit Loss – Tổn thất vận chuyển |
| 2031 | 订单处理 (Dìngdān chǔlǐ) – Order Processing – Xử lý đơn hàng |
| 2032 | 信用证结算 (Xìnyòng zhèng jiésuàn) – Letter of Credit Settlement – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 2033 | 装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fee – Phí bốc dỡ |
| 2034 | 报价单 (Bàojià dān) – Quotation Sheet – Bảng báo giá |
| 2035 | 产品分类 (Chǎnpǐn fēnlèi) – Product Classification – Phân loại sản phẩm |
| 2036 | 商业许可证 (Shāngyè xǔkězhèng) – Business License – Giấy phép kinh doanh |
| 2037 | 报关流程 (Bàoguān liúchéng) – Customs Declaration Process – Quy trình khai báo hải quan |
| 2038 | 进口配额 (Jìnkǒu pèi’é) – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 2039 | 清关代理 (Qīngguān dàilǐ) – Customs Clearance Agent – Đại lý thông quan |
| 2040 | 关税配额 (Guānshuì pèi’é) – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 2041 | 销售合同 (Xiāoshòu hétóng) – Sales Contract – Hợp đồng mua bán |
| 2042 | 关税减让 (Guānshuì jiǎnràng) – Tariff Concession – Nhượng bộ thuế quan |
| 2043 | 电子单据 (Diànzǐ dānjù) – Electronic Document – Chứng từ điện tử |
| 2044 | 信用评级 (Xìnyòng píngjí) – Credit Rating – Xếp hạng tín dụng |
| 2045 | 货物装运 (Huòwù zhuāngyùn) – Cargo Loading – Xếp hàng hóa |
| 2046 | 物流网络 (Wùliú wǎngluò) – Logistics Network – Mạng lưới logistics |
| 2047 | 海关稽查 (Hǎiguān jīchá) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan |
| 2048 | 运输时间表 (Yùnshū shíjiān biǎo) – Transport Schedule – Lịch trình vận chuyển |
| 2049 | 专利保护 (Zhuānlì bǎohù) – Patent Protection – Bảo hộ bằng sáng chế |
| 2050 | 滞纳金 (Zhìnà jīn) – Late Payment Penalty – Phí phạt chậm thanh toán |
| 2051 | 装运港口 (Zhuāngyùn gǎngkǒu) – Port of Loading – Cảng bốc hàng |
| 2052 | 卸货港口 (Xièhuò gǎngkǒu) – Port of Discharge – Cảng dỡ hàng |
| 2053 | 关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Mức thuế suất |
| 2054 | 贸易惯例 (Màoyì guànlì) – Trade Practices – Tập quán thương mại |
| 2055 | 订单数量 (Dìngdān shùliàng) – Order Quantity – Số lượng đơn hàng |
| 2056 | 促销活动 (Cùxiāo huódòng) – Promotional Activities – Hoạt động khuyến mãi |
| 2057 | 商业环境 (Shāngyè huánjìng) – Business Environment – Môi trường kinh doanh |
| 2058 | 进出口货物 (Jìn chūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 2059 | 质量保证 (Zhìliàng bǎozhèng) – Quality Assurance – Đảm bảo chất lượng |
| 2060 | 支付期限 (Zhīfù qīxiàn) – Payment Term – Thời hạn thanh toán |
| 2061 | 货运状态 (Huòyùn zhuàngtài) – Cargo Status – Tình trạng hàng hóa |
| 2062 | 订舱服务 (Dìngcāng fúwù) – Booking Service – Dịch vụ đặt chỗ (vận tải) |
| 2063 | 法律条款 (Fǎlǜ tiáokuǎn) – Legal Clause – Điều khoản pháp lý |
| 2064 | 商品贸易 (Shāngpǐn màoyì) – Commodity Trade – Thương mại hàng hóa |
| 2065 | 国际标准 (Guójì biāozhǔn) – International Standard – Tiêu chuẩn quốc tế |
| 2066 | 船舶运输 (Chuánbó yùnshū) – Ship Transportation – Vận tải tàu biển |
| 2067 | 关税代码 (Guānshuì dàimǎ) – Tariff Code – Mã số thuế quan |
| 2068 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại chuyển khẩu |
| 2069 | 装卸费用 (Zhuāngxiè fèiyòng) – Loading and Unloading Cost – Chi phí bốc xếp |
| 2070 | 合资企业 (Hézī qǐyè) – Joint Venture – Doanh nghiệp liên doanh |
| 2071 | 买方市场 (Mǎifāng shìchǎng) – Buyer’s Market – Thị trường của người mua |
| 2072 | 卖方市场 (Màifāng shìchǎng) – Seller’s Market – Thị trường của người bán |
| 2073 | 商业秘密 (Shāngyè mìmì) – Trade Secret – Bí mật kinh doanh |
| 2074 | 原材料 (Yuáncáiliào) – Raw Material – Nguyên vật liệu |
| 2075 | 招标文件 (Zhāobiāo wénjiàn) – Bidding Document – Hồ sơ mời thầu |
| 2076 | 投标报价 (Tóubiāo bàojià) – Bid Quotation – Báo giá thầu |
| 2077 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu vực bảo thuế |
| 2078 | 订购合同 (Dìnggòu hétóng) – Purchase Contract – Hợp đồng đặt hàng |
| 2079 | 市场供应 (Shìchǎng gōngyìng) – Market Supply – Cung ứng thị trường |
| 2080 | 品牌效应 (Pǐnpái xiàoyìng) – Brand Effect – Hiệu ứng thương hiệu |
| 2081 | 报盘有效期 (Bàopán yǒuxiàoqī) – Offer Validity – Hiệu lực báo giá |
| 2082 | 托收业务 (Tuōshōu yèwù) – Collection Business – Nghiệp vụ nhờ thu |
| 2083 | 技术转让 (Jìshù zhuǎnràng) – Technology Transfer – Chuyển giao công nghệ |
| 2084 | 即期信用证 (Jíqī xìnyòng zhèng) – Sight L/C – Thư tín dụng trả ngay |
| 2085 | 远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Usance L/C – Thư tín dụng trả chậm |
| 2086 | 履约保证金 (Lǚyuē bǎozhèngjīn) – Performance Bond – Tiền bảo đảm thực hiện hợp đồng |
| 2087 | 不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng) – Irrevocable L/C – Thư tín dụng không hủy ngang |
| 2088 | 运输单据 (Yùnshū dānjù) – Shipping Document – Chứng từ vận tải |
| 2089 | 目的港 (Mùdì gǎng) – Port of Destination – Cảng đích |
| 2090 | 启运港 (Qǐyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng khởi hành |
| 2091 | 保函 (Bǎohán) – Letter of Guarantee – Thư bảo lãnh |
| 2092 | 利润率 (Lìrùn lǜ) – Profit Margin – Tỷ suất lợi nhuận |
| 2093 | 包装规格 (Bāozhuāng guīgé) – Packaging Specification – Quy cách đóng gói |
| 2094 | 结算货币 (Jiésuàn huòbì) – Settlement Currency – Đồng tiền thanh toán |
| 2095 | 最惠国待遇 (Zuìhuìguó dàiyù) – Most Favored Nation Treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 2096 | 转让合同 (Zhuǎnràng hétóng) – Transfer Contract – Hợp đồng chuyển nhượng |
| 2097 | 供应链 (Gōngyìng liàn) – Supply Chain – Chuỗi cung ứng |
| 2098 | 装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo giao hàng |
| 2099 | 折扣率 (Zhékòu lǜ) – Discount Rate – Tỷ lệ chiết khấu |
| 2100 | 滞纳金 (Zhìnà jīn) – Late Payment Fee – Phí nộp chậm |
| 2101 | 关税配额制 (Guānshuì pèi’é zhì) – Tariff Quota System – Hệ thống hạn ngạch thuế quan |
| 2102 | 进口市场 (Jìnkǒu shìchǎng) – Import Market – Thị trường nhập khẩu |
| 2103 | 订舱单 (Dìngcāng dān) – Booking Note – Giấy xác nhận đặt chỗ |
| 2104 | 商品流通 (Shāngpǐn liútōng) – Commodity Circulation – Lưu thông hàng hóa |
| 2105 | 最优成本 (Zuìyōu chéngběn) – Optimal Cost – Chi phí tối ưu |
| 2106 | 提单签发日 (Tídān qiānfā rì) – Bill of Lading Issuance Date – Ngày phát hành vận đơn |
| 2107 | 运输模式 (Yùnshū móshì) – Transport Mode – Phương thức vận tải |
| 2108 | 原料供应商 (Yuánliào gōngyìng shāng) – Raw Material Supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu |
| 2109 | 对外贸易法 (Duìwài màoyì fǎ) – Foreign Trade Law – Luật thương mại quốc tế |
| 2110 | 出口关税 (Chūkǒu guānshuì) – Export Duty – Thuế xuất khẩu |
| 2111 | 保险单 (Bǎoxiǎn dān) – Insurance Policy – Giấy chứng nhận bảo hiểm |
| 2112 | 商品描述 (Shāngpǐn miáoshù) – Product Description – Mô tả hàng hóa |
| 2113 | 进口许可证制度 (Jìnkǒu xǔkě zhèng zhìdù) – Import Licensing System – Hệ thống giấy phép nhập khẩu |
| 2114 | 贸易壁嶂 (Màoyì bìzhàng) – Trade Obstacle – Trở ngại thương mại |
| 2115 | 定金 (Dìngjīn) – Deposit – Tiền đặt cọc |
| 2116 | 尾款 (Wěikuǎn) – Final Payment – Thanh toán cuối |
| 2117 | 合同变更 (Hétóng biàngēng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng |
| 2118 | 一般贸易 (Yībān màoyì) – General Trade – Thương mại thông thường |
| 2119 | 加工贸易 (Jiāgōng màoyì) – Processing Trade – Thương mại gia công |
| 2120 | 国际市场份额 (Guójì shìchǎng fèn’é) – International Market Share – Thị phần thị trường quốc tế |
| 2121 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transport Insurance – Bảo hiểm vận tải |
| 2122 | 出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkě zhèng zhìdù) – Export Licensing System – Hệ thống giấy phép xuất khẩu |
| 2123 | 目的港卸货费 (Mùdì gǎng xièhuò fèi) – Port of Discharge Fee – Phí dỡ hàng tại cảng đích |
| 2124 | 外汇汇率 (Wàihuì huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái |
| 2125 | 货运单据 (Huòyùn dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển |
| 2126 | 即期信用证 (Jíqī xìnyòng zhèng) – Sight Letter of Credit – Thư tín dụng trả ngay |
| 2127 | 远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Deferred Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm |
| 2128 | 货运条款 (Huòyùn tiáokuǎn) – Shipping Terms – Điều khoản vận chuyển |
| 2129 | 装货通知 (Zhuānghuò tōngzhī) – Loading Notice – Thông báo bốc hàng |
| 2130 | 出口文件 (Chūkǒu wénjiàn) – Export Documents – Chứng từ xuất khẩu |
| 2131 | 进口文件 (Jìnkǒu wénjiàn) – Import Documents – Chứng từ nhập khẩu |
| 2132 | 市场份额 (Shìchǎng fèn’é) – Market Share – Thị phần thị trường |
| 2133 | 价格歧视 (Jiàgé qíshì) – Price Discrimination – Phân biệt giá |
| 2134 | 运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Transportation Cost – Chi phí vận chuyển |
| 2135 | 支付方式 (Zhīfù fāngshì) – Payment Methods – Phương thức thanh toán |
| 2136 | 汇款单据 (Huìkuǎn dānjù) – Remittance Documents – Chứng từ chuyển tiền |
| 2137 | 仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Warehousing Logistics – Kho bãi và logistics |
| 2138 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transport Agreement – Thỏa thuận vận chuyển |
| 2139 | 出口竞争力 (Chūkǒu jìngzhēng lì) – Export Competitiveness – Năng lực cạnh tranh xuất khẩu |
| 2140 | 贸易赤字国 (Màoyì chìzì guó) – Trade Deficit Country – Quốc gia thâm hụt thương mại |
| 2141 | 合同终止 (Hétóng zhōngzhǐ) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng |
| 2142 | 不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không hủy ngang |
| 2143 | 银行保函 (Yínháng bǎohán) – Bank Letter of Guarantee – Thư bảo lãnh ngân hàng |
| 2144 | 投标文件 (Tóubiāo wénjiàn) – Bid Documents – Hồ sơ dự thầu |
| 2145 | 投标保证金 (Tóubiāo bǎozhèng jīn) – Bid Bond – Tiền bảo lãnh dự thầu |
| 2146 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Sea Freight – Cước phí vận chuyển đường biển |
| 2147 | 空运费 (Kōngyùn fèi) – Air Freight – Cước phí vận chuyển hàng không |
| 2148 | 关税率 (Guānshuì lǜ) – Tariff Rate – Mức thuế suất |
| 2149 | 贸易仲裁 (Màoyì zhòngcái) – Trade Arbitration – Trọng tài thương mại |
| 2150 | 装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipment Notice – Thông báo giao hàng |
| 2151 | 报关费用 (Bàoguān fèiyòng) – Customs Clearance Fees – Phí thông quan |
| 2152 | 装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fees – Phí bốc xếp |
| 2153 | 国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transport – Vận tải quốc tế |
| 2154 | 商业机会 (Shāngyè jīhuì) – Business Opportunity – Cơ hội kinh doanh |
| 2155 | 商业模式 (Shāngyè móshì) – Business Model – Mô hình kinh doanh |
| 2156 | 信用证开证行 (Xìnyòngzhèng kāizhèng háng) – Issuing Bank of Letter of Credit – Ngân hàng phát hành thư tín dụng |
| 2157 | 信用证通知行 (Xìnyòngzhèng tōngzhī háng) – Advising Bank of Letter of Credit – Ngân hàng thông báo thư tín dụng |
| 2158 | 付款交单 (Fùkuǎn jiāodān) – Documents Against Payment (D/P) – Giao chứng từ khi thanh toán |
| 2159 | 承兑交单 (Chéngduì jiāodān) – Documents Against Acceptance (D/A) – Giao chứng từ khi chấp nhận thanh toán |
| 2160 | 装船期 (Zhuāngchuán qī) – Shipment Date – Thời hạn giao hàng |
| 2161 | 国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarder – Đại lý giao nhận vận tải quốc tế |
| 2162 | 进出口限制 (Jìn chūkǒu xiànzhì) – Import and Export Restrictions – Hạn chế xuất nhập khẩu |
| 2163 | 外汇储备 (Wàihuì chúbèi) – Foreign Exchange Reserves – Dự trữ ngoại hối |
| 2164 | 货运单据 (Huòyùn dānjù) – Freight Documents – Chứng từ vận tải |
| 2165 | 出口合约 (Chūkǒu héyuē) – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 2166 | 进口合约 (Jìnkǒu héyuē) – Import Contract – Hợp đồng nhập khẩu |
| 2167 | 提单背书 (Tídān bèishū) – Endorsement of Bill of Lading – Ký hậu vận đơn |
| 2168 | 出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkě zhìdù) – Export Licensing System – Hệ thống cấp phép xuất khẩu |
| 2169 | 外贸盈余 (Wàimào yíngyú) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại |
| 2170 | 外贸赤字 (Wàimào chìzì) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 2171 | 国际招标 (Guójì zhāobiāo) – International Tender – Đấu thầu quốc tế |
| 2172 | 可转让信用证 (Kě zhuǎnràng xìnyòngzhèng) – Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng có thể chuyển nhượng |
| 2173 | 不可撤销可转让信用证 (Bùkě chèxiāo kě zhuǎnràng xìnyòngzhèng) – Irrevocable and Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng không hủy ngang và có thể chuyển nhượng |
| 2174 | 复出口 (Fù chūkǒu) – Re-Export – Tái xuất khẩu |
| 2175 | 进出口关税 (Jìn chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariff – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2176 | 贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Imbalance – Cán cân thương mại bất lợi |
| 2177 | 出口加工区 (Chūkǒu jiāgōng qū) – Export Processing Zone (EPZ) – Khu chế xuất |
| 2178 | 装运保险 (Zhuāngyùn bǎoxiǎn) – Shipment Insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 2179 | 仓单融资 (Cāngdān róngzī) – Warehouse Receipt Financing – Tài trợ chứng từ kho |
| 2180 | 免税政策 (Miǎnshuì zhèngcè) – Tax Exemption Policy – Chính sách miễn thuế |
| 2181 | 补贴政策 (Bǔtiē zhèngcè) – Subsidy Policy – Chính sách trợ cấp |
| 2182 | 双重征税 (Shuāngchóng zhēngshuì) – Double Taxation – Đánh thuế hai lần |
| 2183 | 不可抗力条款 (Bùkě kànglì tiáokuǎn) – Force Majeure Clause – Điều khoản bất khả kháng |
| 2184 | 付款条件 (Fùkuǎn tiáojiàn) – Payment Terms – Điều kiện thanh toán |
| 2185 | 通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedures – Thủ tục thông quan |
| 2186 | 货运量 (Huòyùn liàng) – Freight Volume – Khối lượng hàng vận chuyển |
| 2187 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Giảm thuế |
| 2188 | 代理协议 (Dàilǐ xiéyì) – Agency Agreement – Thỏa thuận đại lý |
| 2189 | 出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Exported Goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 2190 | 发货人 (Fāhuò rén) – Shipper – Người gửi hàng |
| 2191 | 装船港口 (Zhuāngchuán gǎngkǒu) – Port of Loading – Cảng bốc hàng |
| 2192 | 空运费 (Kōngyùn fèi) – Air Freight – Cước phí vận chuyển đường hàng không |
| 2193 | 陆运费 (Lùyùn fèi) – Land Freight – Cước phí vận chuyển đường bộ |
| 2194 | 货代公司 (Huòdài gōngsī) – Freight Forwarding Company – Công ty giao nhận vận tải |
| 2195 | 报关员 (Bàoguān yuán) – Customs Broker – Nhân viên khai báo hải quan |
| 2196 | 信用额度 (Xìnyòng é dù) – Credit Limit – Hạn mức tín dụng |
| 2197 | 货运代理协议 (Huòyùn dàilǐ xiéyì) – Freight Forwarding Agreement – Thỏa thuận giao nhận vận tải |
| 2198 | 海关申报单 (Hǎiguān shēnbào dān) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan |
| 2199 | 供需平衡 (Gōngxū pínghéng) – Supply and Demand Balance – Cân bằng cung cầu |
| 2200 | 优惠关税 (Yōuhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế quan ưu đãi |
| 2201 | 进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Tax Rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 2202 | 经济特区 (Jīngjì tèqū) – Special Economic Zone (SEZ) – Khu kinh tế đặc biệt |
| 2203 | 原材料 (Yuáncáiliào) – Raw Materials – Nguyên vật liệu |
| 2204 | 世界贸易组织 (Shìjiè màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 2205 | 货物存储 (Huòwù cúnchú) – Goods Storage – Lưu trữ hàng hóa |
| 2206 | 出口清单 (Chūkǒu qīngdān) – Export Manifest – Bảng kê xuất khẩu |
| 2207 | 发货人 (Fāhuòrén) – Shipper – Người gửi hàng |
| 2208 | 中性包装 (Zhōngxìng bāozhuāng) – Neutral Packaging – Đóng gói trung tính |
| 2209 | 船上交货 (Chuánshàng jiāohuò) – Free On Board (FOB) – Giao hàng lên tàu |
| 2210 | 离岸价格 (Lí’àn jiàgé) – Free On Board Price – Giá FOB |
| 2211 | 到岸价格 (Dào’àn jiàgé) – Cost, Insurance and Freight (CIF) Price – Giá CIF |
| 2212 | 承运人 (Chéngyùnrén) – Carrier – Người vận chuyển |
| 2213 | 出口商 (Chūkǒushāng) – Exporter – Nhà xuất khẩu |
| 2214 | 进口商 (Jìnkǒushāng) – Importer – Nhà nhập khẩu |
| 2215 | 商品编码 (Shāngpǐn biānmǎ) – Commodity Code – Mã hàng hóa |
| 2216 | 装运期限 (Zhuāngyùn qíxiàn) – Shipping Deadline – Thời hạn giao hàng |
| 2217 | 仓储合同 (Cāngchǔ hétóng) – Warehousing Contract – Hợp đồng lưu kho |
| 2218 | 贸易代表团 (Màoyì dàibiǎotuán) – Trade Delegation – Phái đoàn thương mại |
| 2219 | 市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēng lì) – Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh thị trường |
| 2220 | 仓单融资 (Cāngdān róngzī) – Warehouse Receipt Financing – Tài trợ dựa trên phiếu kho |
| 2221 | 国际供应链 (Guójì gōngyīng liàn) – International Supply Chain – Chuỗi cung ứng quốc tế |
| 2222 | 保险单号码 (Bǎoxiǎn dān hàomǎ) – Insurance Policy Number – Số hợp đồng bảo hiểm |
| 2223 | 运输责任险 (Yùnshū zérèn xiǎn) – Carrier Liability Insurance – Bảo hiểm trách nhiệm vận chuyển |
| 2224 | 关税配额 (Guānshuì pèié) – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 2225 | 单证审核 (Dānzhèng shěnhé) – Document Verification – Kiểm tra chứng từ |
| 2226 | 可转让信用证 (Kě zhuǎnràng xìnyòng zhèng) – Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng có thể chuyển nhượng |
| 2227 | 提货单 (Tíhuò dān) – Delivery Order (D/O) – Phiếu nhận hàng |
| 2228 | 信用证通知行 (Xìnyòng zhèng tōngzhī háng) – Advising Bank – Ngân hàng thông báo thư tín dụng |
| 2229 | 信用证开证行 (Xìnyòng zhèng kāizhèng háng) – Issuing Bank – Ngân hàng phát hành thư tín dụng |
| 2230 | 集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Công-te-nơ |
| 2231 | 集装箱码头 (Jízhuāngxiāng mǎtóu) – Container Terminal – Bến công-te-nơ |
| 2232 | 全险 (Quán xiǎn) – All Risks Insurance – Bảo hiểm mọi rủi ro |
| 2233 | 战争险 (Zhànzhēng xiǎn) – War Risk Insurance – Bảo hiểm rủi ro chiến tranh |
| 2234 | 经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanctions – Cấm vận kinh tế |
| 2235 | 过境运输 (Guòjìng yùnshū) – Transit Transport – Vận chuyển quá cảnh |
| 2236 | 国际海运公约 (Guójì hǎiyùn gōngyuē) – International Maritime Convention – Công ước hàng hải quốc tế |
| 2237 | 装船费用 (Zhuāngchuán fèiyòng) – Loading Charges – Chi phí xếp tàu |
| 2238 | 滞期费 (Zhìqī fèi) – Demurrage Fee – Phí lưu kho/lưu bãi |
| 2239 | 出口税 (Chūkǒu shuì) – Export Duty – Thuế xuất khẩu |
| 2240 | 运输条款 (Yùnshū tiáokuǎn) – Shipping Terms – Điều khoản vận chuyển |
| 2241 | 信用证到期日 (Xìnyòng zhèng dàoqī rì) – Letter of Credit Expiry Date – Ngày hết hạn thư tín dụng |
| 2242 | 计费重量 (Jìfèi zhòngliàng) – Chargeable Weight – Trọng lượng tính cước |
| 2243 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu vực bảo thuế |
| 2244 | 大宗商品 (Dàzōng shāngpǐn) – Bulk Commodity – Hàng hóa số lượng lớn |
| 2245 | 包装要求 (Bāozhuāng yāoqiú) – Packaging Requirements – Yêu cầu đóng gói |
| 2246 | 技术标准 (Jìshù biāozhǔn) – Technical Standards – Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 2247 | 目的港运费 (Mùdì gǎng yùnfèi) – Destination Port Freight – Phí vận chuyển đến cảng đích |
| 2248 | 航运时间表 (Hángyùn shíjiān biǎo) – Shipping Schedule – Lịch trình vận tải |
| 2249 | 舱位确认 (Cāngwèi quèrèn) – Space Confirmation – Xác nhận chỗ trên tàu |
| 2250 | 合同仲裁 (Hétóng zhòngcái) – Contract Arbitration – Trọng tài hợp đồng |
| 2251 | 短装 (Duǎnzhuāng) – Short Shipment – Giao thiếu hàng |
| 2252 | 超装 (Chāozhuāng) – Over Shipment – Giao thừa hàng |
| 2253 | 供应链管理 (Gōngyīng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 2254 | 信用证结算 (Xìnyòng zhèng jiésuàn) – Letter of Credit Settlement – Thanh toán qua thư tín dụng |
| 2255 | 远期汇票 (Yuǎnqī huìpiào) – Usance Draft – Hối phiếu trả sau |
| 2256 | 即期汇票 (Jíqī huìpiào) – Sight Draft – Hối phiếu trả ngay |
| 2257 | 单一窗口 (Dānyī chuāngkǒu) – Single Window – Cửa sổ đơn (dịch vụ một cửa) |
| 2258 | 原产地标记 (Yuánchǎndì biāojì) – Country of Origin Mark – Nhãn hiệu xuất xứ |
| 2259 | 海关申报表 (Hǎiguān shēnbào biǎo) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan |
| 2260 | 综合保税区 (Zònghé bǎoshuì qū) – Comprehensive Bonded Zone – Khu bảo thuế tổng hợp |
| 2261 | 货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Cargo Classification – Phân loại hàng hóa |
| 2262 | 商品目录 (Shāngpǐn mùlù) – Product Catalogue – Danh mục sản phẩm |
| 2263 | 保险条款 (Bǎoxiǎn tiáokuǎn) – Insurance Clauses – Điều khoản bảo hiểm |
| 2264 | 贸易展会 (Màoyì zhǎnhuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại |
| 2265 | 清关文件 (Qīngguān wénjiàn) – Customs Clearance Documents – Tài liệu thông quan |
| 2266 | 目的港卸货 (Mùdì gǎng xièhuò) – Destination Port Unloading – Dỡ hàng tại cảng đích |
| 2267 | 贸易配额 (Màoyì pèié) – Trade Quota – Hạn ngạch thương mại |
| 2268 | 交货延迟 (Jiāohuò yánchí) – Delivery Delay – Giao hàng chậm trễ |
| 2269 | 离岸公司 (Lí’àn gōngsī) – Offshore Company – Công ty ngoài khơi |
| 2270 | 出口导向 (Chūkǒu dǎoxiàng) – Export Orientation – Hướng xuất khẩu |
| 2271 | 经济一体化 (Jīngjì yìtǐhuà) – Economic Integration – Hội nhập kinh tế |
| 2272 | 批发价格 (Pīfā jiàgé) – Wholesale Price – Giá bán buôn |
| 2273 | 零售价格 (Língshòu jiàgé) – Retail Price – Giá bán lẻ |
| 2274 | 离岸贸易 (Lí’àn màoyì) – Offshore Trade – Thương mại ngoài khơi |
| 2275 | 目的港关税 (Mùdì gǎng guānshuì) – Destination Port Duties – Thuế tại cảng đích |
| 2276 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Loading and Unloading – Xếp dỡ hàng hóa |
| 2277 | 贸易壁嶂 (Màoyì bìzhàng) – Trade Obstacles – Chướng ngại thương mại |
| 2278 | 自由竞争 (Zìyóu jìngzhēng) – Free Competition – Cạnh tranh tự do |
| 2279 | 进出口清单 (Jìn chūkǒu qīngdān) – Import and Export List – Danh sách xuất nhập khẩu |
| 2280 | 经济特区 (Jīngjì tèqū) – Economic Special Zone – Khu kinh tế đặc biệt |
| 2281 | 关税报表 (Guānshuì bàobiǎo) – Tariff Declaration – Báo cáo thuế quan |
| 2282 | 仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Storage Costs – Chi phí lưu kho |
| 2283 | 出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Export Goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 2284 | 进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Import Goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 2285 | 原材料进口 (Yuán cáiliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu |
| 2286 | 大宗商品 (Dàzōng shāngpǐn) – Commodities – Hàng hóa cơ bản |
| 2287 | 贸易统计 (Màoyì tǒngjì) – Trade Statistics – Thống kê thương mại |
| 2288 | 进出口配额 (Jìn chūkǒu pèié) – Import and Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 2289 | 产品推广 (Chǎnpǐn tuīguǎng) – Product Promotion – Quảng bá sản phẩm |
| 2290 | 船舶代理 (Chuánbó dàilǐ) – Ship Agent – Đại lý tàu biển |
| 2291 | 港口设施 (Gǎngkǒu shèshī) – Port Facilities – Cơ sở hạ tầng cảng |
| 2292 | 贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Deficit – Nhập siêu |
| 2293 | 国际市场份额 (Guójì shìchǎng fèn’é) – International Market Share – Thị phần quốc tế |
| 2294 | 装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo vận chuyển |
| 2295 | 启运港 (Qǐyùn gǎng) – Port of Departure – Cảng khởi hành |
| 2296 | 原产国 (Yuánchǎn guó) – Country of Origin – Nước xuất xứ |
| 2297 | 商业登记证 (Shāngyè dēngjìzhèng) – Business Registration Certificate – Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh |
| 2298 | 信用证支付 (Xìnyòngzhèng zhīfù) – Letter of Credit Payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 2299 | 出口货物检验 (Chūkǒu huòwù jiǎnyàn) – Export Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu |
| 2300 | 离岸账户 (Lí’àn zhànghù) – Offshore Account – Tài khoản ngoại biên |
| 2301 | 货物所有权 (Huòwù suǒyǒuquán) – Ownership of Goods – Quyền sở hữu hàng hóa |
| 2302 | 预付货款 (Yùfù huòkuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước |
| 2303 | 分期付款 (Fēnqí fùkuǎn) – Installment Payment – Thanh toán trả góp |
| 2304 | 商业折扣 (Shāngyè zhékòu) – Trade Discount – Chiết khấu thương mại |
| 2305 | 结汇手续 (Jiéhuì shǒuxù) – Foreign Exchange Settlement Procedures – Thủ tục thanh toán ngoại hối |
| 2306 | 港口装卸工 (Gǎngkǒu zhuāngxiè gōng) – Port Stevedore – Công nhân bốc xếp cảng |
| 2307 | 国际分工 (Guójì fēngōng) – International Division of Labor – Phân công lao động quốc tế |
| 2308 | 国际收支平衡 (Guójì shōuzhī pínghéng) – Balance of International Payments – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 2309 | 价格竞争 (Jiàgé jìngzhēng) – Price Competition – Cạnh tranh giá cả |
| 2310 | 产品差异化 (Chǎnpǐn chāyì huà) – Product Differentiation – Khác biệt hóa sản phẩm |
| 2311 | 外商投资 (Wàishāng tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 2312 | 贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Exchanges – Quan hệ thương mại |
| 2313 | 多边贸易体制 (Duōbiān màoyì tǐzhì) – Multilateral Trade System – Hệ thống thương mại đa phương |
| 2314 | 进出口贸易 (Jìnchūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2315 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 2316 | 信用证 (Xìnyòngzhèng) – Letter of Credit – Thư tín dụng |
| 2317 | 贸易标准 (Màoyì biāozhǔn) – Trade Standards – Tiêu chuẩn thương mại |
| 2318 | 补偿贸易 (Bǔcháng màoyì) – Countertrade – Thương mại bù trừ |
| 2319 | 配额制 (Pèi’é zhì) – Quota System – Hệ thống hạn ngạch |
| 2320 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – Đơn đặt hàng |
| 2321 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Lading – Danh sách hàng hóa |
| 2322 | 运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Shipping Cost – Chi phí vận chuyển |
| 2323 | 清关 (Qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục hải quan |
| 2324 | 海关报关 (Hǎiguān bàoguān) – Customs Declaration – Tờ khai hải quan |
| 2325 | 货物索赔 (Huòwù suǒpéi) – Cargo Claim – Đơn yêu cầu bồi thường hàng hóa |
| 2326 | 货物托运 (Huòwù tuōyùn) – Cargo Shipment – Vận chuyển hàng hóa |
| 2327 | 交货期限 (Jiāohuò qīxiàn) – Delivery Deadline – Thời hạn giao hàng |
| 2328 | 出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export Licensing System – Chế độ giấy phép xuất khẩu |
| 2329 | 出口免税 (Chūkǒu miǎnshuì) – Export Tax Exemption – Miễn thuế xuất khẩu |
| 2330 | 货物清关费 (Huòwù qīngguān fèi) – Customs Clearance Fee – Phí thông quan hàng hóa |
| 2331 | 最低订货量 (Zuìdī dìnghuò liàng) – Minimum Order Quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| 2332 | 目的港 (Mùdì gǎng) – Port of Destination – Cảng đến |
| 2333 | 货币兑换率 (Huòbì duìhuàn lǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái |
| 2334 | 出口包装 (Chūkǒu bāozhuāng) – Export Packaging – Đóng gói xuất khẩu |
| 2335 | 物流跟踪 (Wùliú gēnzōng) – Logistics Tracking – Theo dõi hậu cần |
| 2336 | 外贸企业 (Wàimào qǐyè) – Foreign Trade Enterprise – Doanh nghiệp ngoại thương |
| 2337 | 客户需求 (Kèhù xūqiú) – Customer Requirements – Yêu cầu của khách hàng |
| 2338 | 销售渠道 (Xiāoshòu qúdào) – Sales Channel – Kênh phân phối |
| 2339 | 进口附加税 (Jìnkǒu fùjiā shuì) – Import Surcharge – Thuế phụ nhập khẩu |
| 2340 | 运输保险费 (Yùnshū bǎoxiǎn fèi) – Transport Insurance Fee – Phí bảo hiểm vận chuyển |
| 2341 | 货物验收 (Huòwù yànshōu) – Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 2342 | 提货单 (Tíhuò dān) – Delivery Order – Phiếu giao hàng |
| 2343 | 保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòng zhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng bảo chứng |
| 2344 | 装卸费用 (Zhuāngxiè fèiyòng) – Loading and Unloading Fee – Phí bốc dỡ |
| 2345 | 可转让信用证 (Kě zhuǎnràng xìnyòng zhèng) – Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng chuyển nhượng |
| 2346 | 清算行 (Qīngsuàn háng) – Clearing Bank – Ngân hàng thanh toán |
| 2347 | 货物装运单据 (Huòwù zhuāngyùn dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển hàng hóa |
| 2348 | 提单背书 (Tídān bèishū) – Bill of Lading Endorsement – Chứng nhận ký hậu vận đơn |
| 2349 | 无追索权提单 (Wú zhuīsuǒ quán tídān) – Non-Recourse Bill of Lading – Vận đơn miễn truy đòi |
| 2350 | 贸易限制 (Màoyì xiànzhì) – Trade Restriction – Hạn chế thương mại |
| 2351 | 关税豁免证明 (Guānshuì huòmiǎn zhèngmíng) – Tariff Exemption Certificate – Chứng nhận miễn thuế quan |
| 2352 | 原产地标识 (Yuán chǎndì biāozhì) – Origin Label – Nhãn xuất xứ |
| 2353 | 贸易术语解释 (Màoyì shùyǔ jiěshì) – Incoterms Explanation – Giải thích điều kiện thương mại |
| 2354 | 货物仲裁 (Huòwù zhòngcái) – Goods Arbitration – Trọng tài hàng hóa |
| 2355 | 限额关税 (Xiàn’é guānshuì) – Quota Tariff – Thuế quan hạn ngạch |
| 2356 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận tải hàng hóa |
| 2357 | 延迟交货罚款 (Yánchí jiāohuò fákuǎn) – Late Delivery Penalty – Phạt giao hàng chậm |
| 2358 | 发货人 (Fāhuò rén) – Consignor – Người gửi hàng |
| 2359 | 仓储费 (Cāngchǔ fèi) – Storage Fee – Phí lưu kho |
| 2360 | 出口限额 (Chūkǒu xiàn’é) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 2361 | 陆运提单 (Lùyùn tídān) – Land Bill of Lading – Vận đơn đường bộ |
| 2362 | 原始提单 (Yuánshǐ tídān) – Original Bill of Lading – Vận đơn gốc |
| 2363 | 远期汇票 (Yuǎnqí huìpiào) – Time Bill – Hối phiếu kỳ hạn |
| 2364 | 即期汇票 (Jíqī huìpiào) – Sight Bill – Hối phiếu trả ngay |
| 2365 | 滞留费 (Zhìliú fèi) – Demurrage Fee – Phí lưu bãi |
| 2366 | 第三方物流 (Dì sān fāng wùliú) – Third-Party Logistics (3PL) – Dịch vụ hậu cần bên thứ ba |
| 2367 | 货物抵押 (Huòwù dǐyā) – Goods Mortgage – Cầm cố hàng hóa |
| 2368 | 出口合规 (Chūkǒu hégé) – Export Compliance – Tuân thủ xuất khẩu |
| 2369 | 目的地清关 (Mùdìdì qīngguān) – Destination Customs Clearance – Thông quan tại điểm đến |
| 2370 | 仓单 (Cāngdān) – Warehouse Receipt – Biên lai kho hàng |
| 2371 | 在线支付 (Zàixiàn zhīfù) – Online Payment – Thanh toán trực tuyến |
| 2372 | 装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Notice of Shipment – Thông báo xếp hàng lên tàu |
| 2373 | 延期付款 (Yánqí fùkuǎn) – Deferred Payment – Trì hoãn thanh toán |
| 2374 | 仓储协议 (Cāngchǔ xiéyì) – Storage Agreement – Hợp đồng lưu kho |
| 2375 | 运输保险费 (Yùnshū bǎoxiǎn fèi) – Freight Insurance Fee – Phí bảo hiểm vận chuyển |
| 2376 | 客户清单 (Kèhù qīngdān) – Client List – Danh sách khách hàng |
| 2377 | 单一窗口 (Dānyī chuāngkǒu) – Single Window – Cửa khẩu một cửa |
| 2378 | 进出口限制 (Jìn chūkǒu xiànzhì) – Import-Export Restriction – Hạn chế xuất nhập khẩu |
| 2379 | 提货授权书 (Tíhuò shòuquán shū) – Delivery Authorization – Giấy ủy quyền nhận hàng |
| 2380 | 发票日期 (Fāpiào rìqī) – Invoice Date – Ngày lập hóa đơn |
| 2381 | 收款账户 (Shōu kuǎn zhànghù) – Receiving Account – Tài khoản nhận tiền |
| 2382 | 单证审查 (Dānzhèng shěnchá) – Document Review – Kiểm tra chứng từ |
| 2383 | 目的地 (Mùdìdì) – Destination – Điểm đến |
| 2384 | 装运指令 (Zhuāngyùn zhǐlìng) – Shipping Instructions – Hướng dẫn vận chuyển |
| 2385 | 合同金额 (Hétóng jīn’é) – Contract Amount – Số tiền hợp đồng |
| 2386 | 检验合格证 (Jiǎnyàn hégé zhèng) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 2387 | 收货地址 (Shōuhuò dìzhǐ) – Delivery Address – Địa chỉ nhận hàng |
| 2388 | 包装规范 (Bāozhuāng guīfàn) – Packaging Standard – Quy chuẩn đóng gói |
| 2389 | 信用证金额 (Xìnyòng zhèng jīn’é) – Letter of Credit Amount – Số tiền thư tín dụng |
| 2390 | 海关罚款 (Hǎiguān fákuǎn) – Customs Fine – Tiền phạt hải quan |
| 2391 | 运输时间 (Yùnshū shíjiān) – Transit Time – Thời gian vận chuyển |
| 2392 | 出口统计 (Chūkǒu tǒngjì) – Export Statistics – Thống kê xuất khẩu |
| 2393 | 供货协议 (Gōnghuò xiéyì) – Supply Agreement – Thỏa thuận cung ứng |
| 2394 | 最低订单量 (Zuìdī dìngdān liàng) – Minimum Order Quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| 2395 | 运输保险单 (Yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport Insurance Policy – Giấy chứng nhận bảo hiểm vận tải |
| 2396 | 价格条款 (Jiàgé tiáokuǎn) – Price Terms – Điều khoản giá |
| 2397 | 国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transportation – Vận tải quốc tế |
| 2398 | 运输条款 (Yùnshū tiáokuǎn) – Transportation Terms – Điều khoản vận chuyển |
| 2399 | 分批装运 (Fēnpī zhuāngyùn) – Partial Shipment – Giao hàng từng phần |
| 2400 | 目的地关税 (Mùdìdì guānshuì) – Destination Tariff – Thuế quan tại điểm đến |
| 2401 | 商检证书 (Shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 2402 | 增值税 (Zēngzhí shuì) – Value Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 2403 | 运输报价 (Yùnshū bàojià) – Transport Quotation – Báo giá vận chuyển |
| 2404 | 货物价值 (Huòwù jiàzhí) – Goods Value – Giá trị hàng hóa |
| 2405 | 保修条款 (Bǎoxiū tiáokuǎn) – Warranty Terms – Điều khoản bảo hành |
| 2406 | 罚款条款 (Fákuǎn tiáokuǎn) – Penalty Clause – Điều khoản phạt |
| 2407 | 销售佣金 (Xiāoshòu yòngjīn) – Sales Commission – Hoa hồng bán hàng |
| 2408 | 订舱单 (Dìngcāng dān) – Booking Note – Phiếu đặt chỗ (vận tải) |
| 2409 | 产地证 (Chǎndì zhèng) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 2410 | 离岸价 (Lí’àn jià) – Free On Board (FOB) – Giá FOB (giá giao hàng lên tàu) |
| 2411 | 到岸价 (Dào’àn jià) – Cost, Insurance, and Freight (CIF) – Giá CIF (giá bao gồm cước và bảo hiểm) |
| 2412 | 交货凭证 (Jiāohuò píngzhèng) – Delivery Receipt – Biên lai giao hàng |
| 2413 | 订购单 (Dìnggòu dān) – Purchase Order – Đơn đặt hàng |
| 2414 | 船运提单 (Chuányùn tídān) – Ocean Bill of Lading – Vận đơn đường biển |
| 2415 | 航空提单 (Hángkōng tídān) – Air Waybill – Vận đơn hàng không |
| 2416 | 运输发票 (Yùnshū fāpiào) – Freight Invoice – Hóa đơn vận tải |
| 2417 | 采购清单 (Cǎigòu qīngdān) – Procurement List – Danh sách mua hàng |
| 2418 | 汇款单 (Huìkuǎn dān) – Remittance Slip – Giấy chuyển tiền |
| 2419 | 清关文件 (Qīngguān wénjiàn) – Customs Clearance Documents – Chứng từ thông quan |
| 2420 | 信用额度 (Xìnyòng édù) – Credit Limit – Hạn mức tín dụng |
| 2421 | 贸易保护 (Màoyì bǎohù) – Trade Protection – Bảo hộ thương mại |
| 2422 | 延迟交货 (Yánchí jiāohuò) – Delayed Delivery – Giao hàng chậm trễ |
| 2423 | 交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Period – Thời gian giao hàng |
| 2424 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Miễn giảm thuế quan |
| 2425 | 最低订购量 (Zuìdī dìnggòu liàng) – Minimum Order Quantity – Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| 2426 | 包装费用 (Bāozhuāng fèiyòng) – Packaging Fee – Phí đóng gói |
| 2427 | 装运时间 (Zhuāngyùn shíjiān) – Shipment Time – Thời gian vận chuyển |
| 2428 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại tái xuất |
| 2429 | 商业伙伴 (Shāngyè huǒbàn) – Business Partner – Đối tác kinh doanh |
| 2430 | 货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Goods Handover – Giao nhận hàng hóa |
| 2431 | 清关代理 (Qīngguān dàilǐ) – Customs Broker – Đại lý thông quan |
| 2432 | 商品展示 (Shāngpǐn zhǎnshì) – Product Display – Trưng bày sản phẩm |
| 2433 | 交货证明 (Jiāohuò zhèngmíng) – Delivery Proof – Giấy chứng nhận giao hàng |
| 2434 | 延迟付款 (Yánchí fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán trì hoãn |
| 2435 | 预付款 (Yùfù kuǎn) – Advance Payment – Tiền trả trước |
| 2436 | 不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không thể hủy ngang |
| 2437 | 备用信用证 (Bèiyòng xìnyòngzhèng) – Standby Letter of Credit – Thư tín dụng dự phòng |
| 2438 | 担保函 (Dānbǎo hán) – Letter of Guarantee – Thư bảo lãnh |
| 2439 | 合同争议 (Hétóng zhēngyì) – Contract Dispute – Tranh chấp hợp đồng |
| 2440 | 销售代表 (Xiāoshòu dàibiǎo) – Sales Representative – Đại diện bán hàng |
| 2441 | 供应商 (Gōngyìng shāng) – Supplier – Nhà cung cấp |
| 2442 | 买方市场 (Mǎifāng shìchǎng) – Buyers’ Market – Thị trường người mua |
| 2443 | 卖方市场 (Màifāng shìchǎng) – Sellers’ Market – Thị trường người bán |
| 2444 | 折扣政策 (Zhékòu zhèngcè) – Discount Policy – Chính sách chiết khấu |
| 2445 | 货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Trao đổi tiền tệ |
| 2446 | 投资回报 (Tóuzī huíbào) – Return on Investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư |
| 2447 | 客户档案 (Kèhù dàng’àn) – Customer Profile – Hồ sơ khách hàng |
| 2448 | 经济特区 (Jīngjì tèqū) – Special Economic Zone – Khu kinh tế đặc biệt |
| 2449 | 国际货代 (Guójì huòdài) – International Freight Forwarder – Đại lý vận tải quốc tế |
| 2450 | 汇率风险 (Huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái |
| 2451 | 产品目录 (Chǎnpǐn mùlù) – Product Catalog – Danh mục sản phẩm |
| 2452 | 物流费用 (Wùliú fèiyòng) – Logistics Cost – Chi phí logistics |
| 2453 | 分销网络 (Fēnxiāo wǎngluò) – Distribution Network – Mạng lưới phân phối |
| 2454 | 产品包装 (Chǎnpǐn bāozhuāng) – Product Packaging – Bao bì sản phẩm |
| 2455 | 保险单据 (Bǎoxiǎn dānjù) – Insurance Document – Chứng từ bảo hiểm |
| 2456 | 受益人 (Shòuyì rén) – Beneficiary – Người thụ hưởng |
| 2457 | 交货条件 (Jiāohuò tiáojiàn) – Delivery Conditions – Điều kiện giao hàng |
| 2458 | 运输单据 (Yùnshū dānjù) – Transport Document – Chứng từ vận chuyển |
| 2459 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Agent – Đại lý vận tải |
| 2460 | 港口收费 (Gǎngkǒu shōufèi) – Port Charges – Phí cảng |
| 2461 | 信用证确认 (Xìnyòngzhèng quèrèn) – Letter of Credit Confirmation – Xác nhận thư tín dụng |
| 2462 | 商业登记 (Shāngyè dēngjì) – Business Registration – Đăng ký kinh doanh |
| 2463 | 无形资产 (Wúxíng zīchǎn) – Intangible Assets – Tài sản vô hình |
| 2464 | 贸易惯例 (Màoyì guànlì) – Trade Practices – Thói quen thương mại |
| 2465 | 市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēnglì) – Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh trên thị trường |
| 2466 | 供货商 (Gōnghuò shāng) – Supplier – Nhà cung cấp |
| 2467 | 贸易汇率 (Màoyì huìlǜ) – Trade Exchange Rate – Tỷ giá thương mại |
| 2468 | 跨境电商 (Kuà jìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 2469 | 国际竞争 (Guójì jìngzhēng) – International Competition – Cạnh tranh quốc tế |
| 2470 | 货物包装要求 (Huòwù bāozhuāng yāoqiú) – Cargo Packaging Requirements – Yêu cầu bao bì hàng hóa |
| 2471 | 产品质量检测 (Chǎnpǐn zhìliàng jiǎncè) – Product Quality Inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm |
| 2472 | 库存管理 (Kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – Quản lý kho |
| 2473 | 合作伙伴 (Hézuò huǒbàn) – Business Partner – Đối tác kinh doanh |
| 2474 | 出口信用证 (Chūkǒu xìnyòngzhèng) – Export Letter of Credit – Thư tín dụng xuất khẩu |
| 2475 | 进出口总值 (Jìnkǒu chūkǒu zǒngzhí) – Total Import and Export Value – Tổng giá trị xuất nhập khẩu |
| 2476 | 货币汇率 (Huòbì huìlǜ) – Currency Exchange Rate – Tỷ giá tiền tệ |
| 2477 | 跨境支付 (Kuà jìng zhīfù) – Cross-border Payment – Thanh toán xuyên biên giới |
| 2478 | 进出口公司 (Jìnkǒu chūkǒu gōngsī) – Import and Export Company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 2479 | 成本控制 (Chéngběn kòngzhì) – Cost Control – Kiểm soát chi phí |
| 2480 | 海外市场 (Hàiwài shìchǎng) – Overseas Market – Thị trường nước ngoài |
| 2481 | 报关单据 (Bàoguān dānjù) – Customs Declaration Documents – Chứng từ khai hải quan |
| 2482 | 协议条款 (Xiéyì tiáokuǎn) – Agreement Terms – Điều khoản hợp đồng |
| 2483 | 生产基地 (Shēngchǎn jīdì) – Manufacturing Base – Cơ sở sản xuất |
| 2484 | 贸易融资机构 (Màoyì róngzī jīgòu) – Trade Finance Institution – Tổ chức tài chính thương mại |
| 2485 | 支付清算 (Zhīfù qīngsuàn) – Payment Clearing – Thanh toán và quyết toán |
| 2486 | 多国货币 (Duōguó huòbì) – Multicurrency – Đa tiền tệ |
| 2487 | 跨境结算 (Kuà jìng jiésuàn) – Cross-border Settlement – Thanh toán xuyên biên giới |
| 2488 | 海外仓储 (Hàiwài cāngchǔ) – Overseas Warehouse – Kho hàng nước ngoài |
| 2489 | 长期合同 (Chángqī hétóng) – Long-term Contract – Hợp đồng dài hạn |
| 2490 | 商检证书 (Shāngjiǎn zhèngshū) – Certificate of Inspection – Giấy chứng nhận kiểm tra hàng hóa |
| 2491 | 供应商选择 (Gōngyìng shāng xuǎnzé) – Supplier Selection – Lựa chọn nhà cung cấp |
| 2492 | 价格谈判 (Jiàgé tánpàn) – Price Negotiation – Thương lượng giá cả |
| 2493 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Goods – Danh sách hàng hóa |
| 2494 | 国际银行账户 (Guójì yínháng zhànghù) – International Bank Account – Tài khoản ngân hàng quốc tế |
| 2495 | 贸易付款 (Màoyì fùkuǎn) – Trade Payment – Thanh toán thương mại |
| 2496 | 贸易进程 (Màoyì jìnchéng) – Trade Process – Quá trình thương mại |
| 2497 | 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Các thuật ngữ thương mại quốc tế |
| 2498 | 贸易咨询 (Màoyì zīxún) – Trade Consultation – Tư vấn thương mại |
| 2499 | 融资方案 (Róngzī fāng’àn) – Financing Plan – Kế hoạch tài trợ |
| 2500 | 贸易跟单 (Màoyì gēn dān) – Trade Documentation – Theo dõi chứng từ thương mại |
| 2501 | 代理合同 (Dàilǐ hétóng) – Agency Contract – Hợp đồng đại lý |
| 2502 | 保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòng zhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng có xác nhận |
| 2503 | 远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Deferred Payment Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm |
| 2504 | 装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping Advice – Thông báo giao hàng |
| 2505 | 清关服务 (Qīngguān fúwù) – Customs Clearance Service – Dịch vụ thông quan |
| 2506 | 空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Charges – Phí vận chuyển hàng không |
| 2507 | 全球价值链 (Quánqiú jiàzhí liàn) – Global Value Chain – Chuỗi giá trị toàn cầu |
| 2508 | 装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Loading – Cảng bốc hàng |
| 2509 | 离岸价格 (Lí’àn jiàgé) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB (Giao hàng lên tàu) |
| 2510 | 到岸价格 (Dào’àn jiàgé) – CIF Price (Cost, Insurance, and Freight) – Giá CIF (Chi phí, bảo hiểm và cước phí) |
| 2511 | 违约金 (Wéiyuē jīn) – Liquidated Damages – Tiền phạt vi phạm hợp đồng |
| 2512 | 国际货币 (Guójì huòbì) – International Currency – Tiền tệ quốc tế |
| 2513 | 国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarder – Đại lý giao nhận quốc tế |
| 2514 | 散货运输 (Sànhuò yùnshū) – Bulk Cargo Transport – Vận chuyển hàng rời |
| 2515 | 关税报表 (Guānshuì bàobiǎo) – Tariff Statement – Bảng kê thuế quan |
| 2516 | 保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòng zhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng được bảo lãnh |
| 2517 | 远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Usance Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm |
| 2518 | 票据贴现 (Piàojù tiēxiàn) – Bill Discounting – Chiết khấu hối phiếu |
| 2519 | 保理业务 (Bǎolǐ yèwù) – Factoring – Nghiệp vụ bao thanh toán |
| 2520 | 特别经济区 (Tèbié jīngjì qū) – Special Economic Zone (SEZ) – Khu kinh tế đặc biệt |
| 2521 | 制成品 (Zhìchéngpǐn) – Finished Goods – Sản phẩm hoàn thiện |
| 2522 | 中间产品 (Zhōngjiān chǎnpǐn) – Intermediate Products – Sản phẩm trung gian |
| 2523 | 空运提单 (Kōngyùn tídān) – Airway Bill – Vận đơn hàng không |
| 2524 | 进出口贸易 (Jìn chūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 2525 | 市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒulǜ) – Market Share – Thị phần thị trường |
| 2526 | 关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 2527 | 商品检验 (Shāngpǐn jiǎnyàn) – Commodity Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 2528 | 国际收支 (Guójì shōuzhī) – Balance of Payments – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 2529 | 现金流量 (Xiànjīn liúliàng) – Cash Flow – Dòng tiền |
| 2530 | 技术壁垒 (Jìshù bìlěi) – Technical Barriers – Rào cản kỹ thuật |
| 2531 | 托运单 (Tuōyùn dān) – Consignment Note – Vận đơn ký gửi |
| 2532 | 融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Financing Lease – Thuê tài chính |
| 2533 | 跟单托收 (Gēndān tuōshōu) – Documentary Collection – Nhờ thu kèm chứng từ |
| 2534 | 清洁提单 (Qīngjié tídān) – Clean B/L – Vận đơn sạch |
| 2535 | 不清洁提单 (Bù qīngjié tídān) – Unclean B/L – Vận đơn không sạch |
| 2536 | 租船运输 (Zū chuán yùnshū) – Charter Shipping – Vận chuyển thuê tàu |
| 2537 | 散货 (Sànhuò) – Bulk Cargo – Hàng hóa rời |
| 2538 | 集装箱货物 (Jízhuāngxiāng huòwù) – Container Cargo – Hàng hóa container |
| 2539 | 仓单融资 (Cāngdān róngzī) – Warehouse Receipt Financing – Tài trợ chứng từ kho hàng |
| 2540 | 国际运输保险 (Guójì yùnshū bǎoxiǎn) – International Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển quốc tế |
| 2541 | 保费 (Bǎofèi) – Insurance Premium – Phí bảo hiểm |
| 2542 | 投保人 (Tóubǎo rén) – Insured Person – Người được bảo hiểm |
| 2543 | 保险范围 (Bǎoxiǎn fànwéi) – Insurance Coverage – Phạm vi bảo hiểm |
| 2544 | 保险索赔 (Bǎoxiǎn suǒpéi) – Insurance Claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm |
| 2545 | 贸易优惠 (Màoyì yōuhuì) – Trade Preference – Ưu đãi thương mại |
| 2546 | 最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most-Favored-Nation Treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 2547 | 原产地规则 (Yuánchǎn dì guīzé) – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ |
| 2548 | 原产地证书 (Yuánchǎn dì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 2549 | 分拨中心 (Fēnbō zhōngxīn) – Distribution Center – Trung tâm phân phối |
| 2550 | 铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Railway Transport – Vận tải đường sắt |
| 2551 | 联运 (Liányùn) – Multimodal Transport – Vận tải đa phương thức |
| 2552 | 跟单信用证 (Gēndān xìnyòng zhèng) – Documentary Letter of Credit – Thư tín dụng kèm chứng từ |
| 2553 | 不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không thể hủy ngang |
| 2554 | 报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Brokerage – Dịch vụ khai thuê hải quan |
| 2555 | 海关代码 (Hǎiguān dàimǎ) – Customs Code – Mã hải quan |
| 2556 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Packing List – Phiếu đóng gói hàng hóa |
| 2557 | 检验证书 (Jiǎnyàn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm nghiệm |
| 2558 | 装箱单 (Zhuāngxiāng dān) – Packing List – Danh sách đóng gói |
| 2559 | 交货条款 (Jiāohuò tiáokuǎn) – Delivery Terms – Điều khoản giao hàng |
| 2560 | 出口退税率 (Chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export Rebate Rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu |
| 2561 | 最惠国关税 (Zuì huì guó guānshuì) – MFN Tariff – Thuế suất tối huệ quốc |
| 2562 | 边境贸易 (Biānjìng màoyì) – Border Trade – Thương mại biên giới |
| 2563 | 经济特区 (Jīngjì tèqū) – Special Economic Zone (SEZ) – Đặc khu kinh tế |
| 2564 | 出口配额 (Chūkǒu pèi’é) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 2565 | 最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most Favored Nation (MFN) Treatment – Đối xử tối huệ quốc |
| 2566 | 国家支持 (Guójiā zhīchí) – State Support – Hỗ trợ nhà nước |
| 2567 | 商品检验 (Shāngpǐn jiǎnyàn) – Commodity Inspection – Kiểm nghiệm hàng hóa |
| 2568 | 国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transportation – Vận chuyển quốc tế |
| 2569 | 海运运费 (Hǎiyùn yùnfèi) – Sea Freight – Cước phí vận chuyển đường biển |
| 2570 | 空运运费 (Kōngyùn yùnfèi) – Air Freight – Cước phí vận chuyển đường hàng không |
| 2571 | 金融支持 (Jīnróng zhīchí) – Financial Support – Hỗ trợ tài chính |
| 2572 | 远期汇票 (Yuǎnqī huìpiào) – Time Draft – Hối phiếu có kỳ hạn |
| 2573 | 出口限制 (Chūkǒu xiànzhì) – Export Restriction – Hạn chế xuất khẩu |
| 2574 | 出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Export Commodity – Hàng hóa xuất khẩu |
| 2575 | 进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Import Commodity – Hàng hóa nhập khẩu |
| 2576 | 汇款方式 (Huìkuǎn fāngshì) – Remittance Method – Phương thức chuyển tiền |
| 2577 | 检验报告 (Jiǎnyàn bàogào) – Inspection Report – Báo cáo kiểm tra |
| 2578 | 中介服务 (Zhōngjiè fúwù) – Intermediary Service – Dịch vụ trung gian |
| 2579 | 货物贸易 (Huòwù màoyì) – Goods Trade – Thương mại hàng hóa |
| 2580 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu phi thuế quan |
| 2581 | 报关手续 (Bàoguān shǒuxù) – Customs Clearance – Thủ tục hải quan |
| 2582 | 外汇交易 (Wàihuì jiāoyì) – Foreign Exchange Transaction – Giao dịch ngoại hối |
| 2583 | 国际惯例 (Guójì guànlì) – International Practice – Tập quán quốc tế |
| 2584 | 投标文件 (Tóubiāo wénjiàn) – Tender Document – Hồ sơ đấu thầu |
| 2585 | 招标公告 (Zhāobiāo gōnggào) – Bidding Announcement – Thông báo mời thầu |
| 2586 | 国际资本流动 (Guójì zīběn liúdòng) – International Capital Flow – Dòng vốn quốc tế |
| 2587 | 进口许可 (Jìnkǒu xǔkě) – Import Permission – Giấy phép nhập khẩu |
| 2588 | 市场监管 (Shìchǎng jiānguǎn) – Market Supervision – Giám sát thị trường |
| 2589 | 价格竞争 (Jiàgé jìngzhēng) – Price Competition – Cạnh tranh về giá |
| 2590 | 外资 (Wàizī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 2591 | 国际合资 (Guójì hézī) – International Joint Venture – Liên doanh quốc tế |
| 2592 | 外汇交易市场 (Wàihuì jiāoyì shìchǎng) – Foreign Exchange Market – Thị trường ngoại hối |
| 2593 | 货币汇率 (Huòbì huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái |
| 2594 | 进口合同 (Jìnkǒu hétóng) – Import Contract – Hợp đồng nhập khẩu |
| 2595 | 非关税措施 (Fēi guānshuì cuòshī) – Non-Tariff Measures – Biện pháp phi thuế quan |
| 2596 | 国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Freight Transport – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 2597 | 直接投资 (Zhíjiē tóuzī) – Direct Investment – Đầu tư trực tiếp |
| 2598 | 间接投资 (Jiànjiē tóuzī) – Indirect Investment – Đầu tư gián tiếp |
| 2599 | 商品转口贸易 (Shāngpǐn zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export Trade – Thương mại tái xuất |
| 2600 | 出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export Licensing System – Hệ thống cấp giấy phép xuất khẩu |
| 2601 | 市场准入协议 (Shìchǎng zhǔnrù xiéyì) – Market Access Agreement – Hiệp định tiếp cận thị trường |
| 2602 | 国际运输单证 (Guójì yùnshū dānzhèng) – International Shipping Document – Tài liệu vận chuyển quốc tế |
| 2603 | 贸易结算 (Màoyì jiésuàn) – Trade Settlement – Thanh toán thương mại |
| 2604 | 出口许可证管理 (Chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Export License Management – Quản lý giấy phép xuất khẩu |
| 2605 | 国际市场营销 (Guójì shìchǎng yíngxiāo) – International Market Promotion – Quảng bá thị trường quốc tế |
| 2606 | 国际客户 (Guójì kèhù) – International Customer – Khách hàng quốc tế |
| 2607 | 进出口政策 (Jìnchūkǒu zhèngcè) – Import and Export Policies – Chính sách xuất nhập khẩu |
| 2608 | 区域市场 (Qūyù shìchǎng) – Regional Market – Thị trường khu vực |
| 2609 | 商业合同 (Shāngyè hétóng) – Business Contract – Hợp đồng kinh doanh |
| 2610 | 出口配送 (Chūkǒu pèisòng) – Export Distribution – Phân phối xuất khẩu |
| 2611 | 国际投资环境 (Guójì tóuzī huánjìng) – International Investment Environment – Môi trường đầu tư quốc tế |
| 2612 | 反补贴 (Fǎn bǔtiē) – Anti-Subsidy – Chống trợ cấp |
| 2613 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại chuyển tải |
| 2614 | 国际资金流动 (Guójì zījīn liúdòng) – International Capital Flow – Dòng vốn quốc tế |
| 2615 | 全球采购商 (Quánqiú cǎigòu shāng) – Global Buyer – Người mua toàn cầu |
| 2616 | 国际货物运输合同 (Guójì huòwù yùnshū hétóng) – International Freight Contract – Hợp đồng vận chuyển quốc tế |
| 2617 | 产品合格证 (Chǎnpǐn hégézhèng) – Certificate of Conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn |
| 2618 | 贸易商 (Màoyì shāng) – Trader – Nhà buôn, thương nhân |
| 2619 | 融资服务 (Róngzī fúwù) – Financing Services – Dịch vụ tài chính |
| 2620 | 知识产权保护 (Zhīshì chǎnquán bǎohù) – Intellectual Property Protection – Bảo vệ sở hữu trí tuệ |
| 2621 | 进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2622 | 进口税收 (Jìnkǒu shuìshōu) – Import Taxation – Thuế nhập khẩu |
| 2623 | 贸易流通 (Màoyì liútōng) – Trade Circulation – Lưu thông thương mại |
| 2624 | 市场准入 (Shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Quyền tiếp cận thị trường |
| 2625 | 报关单 (Bàoguān dān) – Customs Declaration Form – Mẫu khai báo hải quan |
| 2626 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 2627 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển biển |
| 2628 | 出货单 (Chūhuò dān) – Shipment Order – Đơn hàng xuất kho |
| 2629 | 国际市场拓展 (Guójì shìchǎng tuòzhǎn) – International Market Expansion – Mở rộng thị trường quốc tế |
| 2630 | 运输费用 (Yùnshū fèiyòng) – Shipping Charges – Phí vận chuyển |
| 2631 | 国际贸易研究 (Guójì màoyì yánjiū) – International Trade Research – Nghiên cứu thương mại quốc tế |
| 2632 | 自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu vực mậu dịch tự do |
| 2633 | 逆差 (Nìchā) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 2634 | 出口导向型 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng) – Export-Oriented – Hướng tới xuất khẩu |
| 2635 | 商业保险 (Shāngyè bǎoxiǎn) – Commercial Insurance – Bảo hiểm thương mại |
| 2636 | 海运费率 (Hǎiyùn fèilǜ) – Ocean Freight Rate – Mức phí vận chuyển biển |
| 2637 | 跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Corporation (MNC) – Công ty đa quốc gia |
| 2638 | 原产地证书 (Yuán chǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin (CO) – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 2639 | 成本效益分析 (Chéngběn xiàoyì fēnxī) – Cost-Benefit Analysis – Phân tích chi phí – lợi ích |
| 2640 | 经济全球化 (Jīngjì quánqiú huà) – Economic Globalization – Toàn cầu hóa kinh tế |
| 2641 | 收款方式 (Shōu kuǎn fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán |
| 2642 | 国际竞争力 (Guójì jìngzhēng lì) – International Competitiveness – Năng lực cạnh tranh quốc tế |
| 2643 | 融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Financial Leasing – Cho thuê tài chính |
| 2644 | 市场份额 (Shìchǎng fēn’é) – Market Share – Thị phần thị trường |
| 2645 | 自由贸易港 (Zìyóu màoyì gǎng) – Free Trade Port – Cảng thương mại tự do |
| 2646 | 企业并购 (Qǐyè bìnggòu) – Corporate Merger & Acquisition – Sáp nhập & mua lại doanh nghiệp |
| 2647 | 运输险 (Yùnshū xiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 2648 | 货物托运 (Huòwù tuōyùn) – Cargo Consignment – Gửi hàng hóa |
| 2649 | 报关行 (Bàoguān háng) – Customs Brokerage – Đại lý hải quan |
| 2650 | 商品编号 (Shāngpǐn biānhào) – Commodity Code – Mã số hàng hóa |
| 2651 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Sea Freight – Cước phí vận tải biển |
| 2652 | 铁路运费 (Tiělù yùnfèi) – Rail Freight – Cước phí vận tải đường sắt |
| 2653 | 货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Chuyển đổi tiền tệ |
| 2654 | 物流方案 (Wùliú fāng’àn) – Logistics Plan – Kế hoạch logistics |
| 2655 | 货物进口单 (Huòwù jìnkǒu dān) – Goods Import Form – Tờ khai nhập khẩu |
| 2656 | 自由贸易 (Zìyóu màoyì) – Free Trade – Thương mại tự do |
| 2657 | 装运条件 (Zhuāngyùn tiáojiàn) – Shipping Terms – Điều kiện vận chuyển |
| 2658 | 国际清算 (Guójì qīngsuàn) – International Settlement – Thanh toán quốc tế |
| 2659 | 进出口关税 (Jìn chūkǒu guānshuì) – Import and Export Duty – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2660 | 海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Bill of Lading – Vận đơn đường biển |
| 2661 | 货币结算 (Huòbì jiésuàn) – Currency Settlement – Thanh toán bằng tiền tệ |
| 2662 | 贸易代表团 (Màoyì dàibiǎotuán) – Trade Delegation – Đoàn đại biểu thương mại |
| 2663 | 定金支付 (Dìngjīn zhīfù) – Down Payment – Thanh toán đặt cọc |
| 2664 | 货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎndān) – Cargo Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa |
| 2665 | 供需关系 (Gōng xū guānxì) – Supply and Demand Relationship – Quan hệ cung cầu |
| 2666 | 技术壁垒 (Jìshù bìlěi) – Technical Barrier – Rào cản kỹ thuật |
| 2667 | 代理协议 (Dàilǐ xiéyì) – Agency Agreement – Hợp đồng đại lý |
| 2668 | 交货地点 (Jiāohuò dìdiǎn) – Place of Delivery – Địa điểm giao hàng |
| 2669 | 货物跟踪 (Huòwù gēnzōng) – Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 2670 | 装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng vận chuyển |
| 2671 | 交货证明 (Jiāohuò zhèngmíng) – Proof of Delivery – Giấy chứng nhận giao hàng |
| 2672 | 提单号 (Tídān hào) – Bill of Lading Number – Số vận đơn |
| 2673 | 原料进口 (Yuánliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu |
| 2674 | 成品出口 (Chéngpǐn chūkǒu) – Finished Product Export – Xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh |
| 2675 | 议付单据 (Yìfù dānjù) – Negotiable Documents – Chứng từ có thể thương lượng |
| 2676 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transport Agreement – Hợp đồng vận tải |
| 2677 | 特惠关税 (Tèhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế quan ưu đãi đặc biệt |
| 2678 | 保税仓库 (Bǎoshuì cāngkù) – Bonded Warehouse – Kho bảo thuế |
| 2679 | 装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fee – Phí bốc dỡ hàng hóa |
| 2680 | 代理报关 (Dàilǐ bàoguān) – Customs Brokerage – Dịch vụ đại lý hải quan |
| 2681 | 单据结算 (Dānjù jiésuàn) – Document Settlement – Thanh toán chứng từ |
| 2682 | 清关费用 (Qīngguān fèiyòng) – Customs Clearance Fee – Phí thông quan |
| 2683 | 港口管理 (Gǎngkǒu guǎnlǐ) – Port Management – Quản lý cảng |
| 2684 | 货运单 (Huòyùn dān) – Freight Bill – Hóa đơn vận chuyển |
| 2685 | 贸易救济 (Màoyì jiùjì) – Trade Remedy – Biện pháp cứu trợ thương mại |
| 2686 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 2687 | 经济一体化 (Jīngjì yītǐhuà) – Economic Integration – Hội nhập kinh tế |
| 2688 | 装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng xếp hàng |
| 2689 | 装运期限 (Zhuāngyùn qīxiàn) – Shipment Deadline – Hạn vận chuyển |
| 2690 | 出口货运 (Chūkǒu huòyùn) – Export Freight – Vận chuyển hàng hóa xuất khẩu |
| 2691 | 进口货运 (Jìnkǒu huòyùn) – Import Freight – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu |
| 2692 | 代理商协议 (Dàilǐshāng xiéyì) – Agency Agreement – Hợp đồng đại lý |
| 2693 | 资本账户 (Zīběn zhànghù) – Capital Account – Tài khoản vốn |
| 2694 | FOB价 (FOB jià) – FOB Price – Giá FOB |
| 2695 | CIF价 (CIF jià) – CIF Price – Giá CIF |
| 2696 | 清关手续 (Qīngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedures – Thủ tục thông quan |
| 2697 | 计量单位 (Jìliàng dānwèi) – Unit of Measurement – Đơn vị đo lường |
| 2698 | 结汇 (Jiéhuì) – Foreign Exchange Settlement – Kết hối |
| 2699 | 报盘 (Bàopán) – Offer – Chào giá |
| 2700 | 还盘 (Huánpán) – Counteroffer – Phản chào giá |
| 2701 | 成交确认书 (Chéngjiāo quèrèn shū) – Transaction Confirmation – Xác nhận giao dịch |
| 2702 | 溢短装条款 (Yìduǎnzhuāng tiáokuǎn) – Over and Short Clause – Điều khoản giao hàng thiếu hoặc thừa |
| 2703 | 货运代理合同 (Huòyùn dàilǐ hétóng) – Freight Forwarding Contract – Hợp đồng đại lý vận chuyển |
| 2704 | 国际投标 (Guójì tóubiāo) – International Bidding – Đấu thầu quốc tế |
| 2705 | 不完全合同 (Bù wánquán hétóng) – Incomplete Contract – Hợp đồng không đầy đủ |
| 2706 | 集中采购 (Jízhōng cǎigòu) – Centralized Procurement – Mua sắm tập trung |
| 2707 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Cước vận chuyển đường biển |
| 2708 | 履行合同 (Lǚxíng hétóng) – Contract Performance – Thực hiện hợp đồng |
| 2709 | 外包 (Wàibāo) – Outsourcing – Gia công ngoài |
| 2710 | 合同履行 (Hétóng lǚxíng) – Contract Fulfillment – Hoàn thành hợp đồng |
| 2711 | 技术贸易壁垒 (Jìshù màoyì bìlěi) – Technical Trade Barriers – Rào cản kỹ thuật thương mại |
| 2712 | 批量采购 (Pīliàng cǎigòu) – Bulk Purchasing – Mua sắm số lượng lớn |
| 2713 | 货物运输 (Huòwù yùnshū) – Goods Transportation – Vận chuyển hàng hóa |
| 2714 | 原材料采购 (Yuáncáiliào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua sắm nguyên liệu |
| 2715 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại quá cảnh |
| 2716 | 预付款 (Yù fù kuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước |
| 2717 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Packing List – Danh sách đóng gói |
| 2718 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import/Export License – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu |
| 2719 | 托运单 (Tuōyùn dān) – Bill of Lading – Vận đơn |
| 2720 | 仓储管理 (Cāngchú guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho bãi |
| 2721 | 海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Charges – Chi phí vận chuyển đường biển |
| 2722 | 报关单 (Bàoguān dān) – Customs Declaration – Tờ khai hải quan |
| 2723 | 海运运输 (Hǎiyùn yùnshū) – Ocean Freight Transportation – Vận chuyển hàng hóa đường biển |
| 2724 | 陆路运输 (Lùlù yùnshū) – Land Transportation – Vận chuyển đường bộ |
| 2725 | 空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Charges – Chi phí vận chuyển hàng không |
| 2726 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Containerized Shipping – Vận chuyển container |
| 2727 | 支付货款 (Zhīfù huòkuǎn) – Pay for Goods – Thanh toán cho hàng hóa |
| 2728 | 出口政策 (Chūkǒu zhèngcè) – Export Policy – Chính sách xuất khẩu |
| 2729 | 进出口贸易 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2730 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 2731 | 国际法 (Guójì fǎ) – International Law – Luật quốc tế |
| 2732 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu xuất khẩu |
| 2733 | 价格谈判 (Jiàgé tánpàn) – Price Negotiation – Đàm phán giá |
| 2734 | 国际信用 (Guójì xìnyòng) – International Credit – Tín dụng quốc tế |
| 2735 | 市场准入障碍 (Shìchǎng zhǔnrù zhàng’ài) – Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường |
| 2736 | 内陆运输 (Nèilù yùnshū) – Inland Transport – Vận chuyển nội địa |
| 2737 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục hải quan |
| 2738 | 国际金融 (Guójì jīnróng) – International Finance – Tài chính quốc tế |
| 2739 | 进出口贸易 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì) – Import-Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 2740 | 全球化 (Quánqiúhuà) – Globalization – Toàn cầu hóa |
| 2741 | 融资 (Róngzī) – Financing – Tài trợ |
| 2742 | 本币 (Běnbì) – Local Currency – Tiền tệ nội địa |
| 2743 | 外贸合同 (Wàimào hétóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 2744 | 投资协议 (Tóuzī xiéyì) – Investment Agreement – Hiệp định đầu tư |
| 2745 | 国外市场 (Guówài shìchǎng) – Foreign Market – Thị trường nước ngoài |
| 2746 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – Đơn hàng mua sắm |
| 2747 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – Vận tải biển |
| 2748 | 出口代理 (Chūkǒu dàilǐ) – Export Agency – Đại lý xuất khẩu |
| 2749 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-invested Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 2750 | 汇率波动 (Huìlǜ bōdòng) – Exchange Rate Fluctuations – Biến động tỷ giá |
| 2751 | 外贸风险 (Wàimào fēngxiǎn) – Foreign Trade Risk – Rủi ro ngoại thương |
| 2752 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 2753 | 外贸货款 (Wàimào huòkuǎn) – Foreign Trade Payment – Thanh toán ngoại thương |
| 2754 | 外贸法规 (Wàimào fǎguī) – Foreign Trade Regulations – Quy định ngoại thương |
| 2755 | 进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2756 | 中介公司 (Zhōngjiè gōngsī) – Intermediary Company – Công ty trung gian |
| 2757 | 海外市场 (Hǎiwài shìchǎng) – Overseas Market – Thị trường quốc tế |
| 2758 | 国际合同 (Guójì hétóng) – International Contract – Hợp đồng quốc tế |
| 2759 | 贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Negotiation – Thương thảo thương mại |
| 2760 | 进出口协议 (Jìnchūkǒu xiéyì) – Import and Export Agreement – Hiệp định nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2761 | 跨境电商 (Kuà jìng diàn shāng) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 2762 | 海关编码 (Hǎiguān biānmǎ) – Customs Code – Mã hải quan |
| 2763 | 进出口比例 (Jìnchūkǒu bǐlì) – Import-Export Ratio – Tỷ lệ nhập khẩu – xuất khẩu |
| 2764 | 国内生产总值 (Guónèi shēngchǎn zǒngzhí) – Gross Domestic Product (GDP) – Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) |
| 2765 | 进出口合同 (Jìnchūkǒu hétóng) – Import-Export Contract – Hợp đồng nhập khẩu – xuất khẩu |
| 2766 | 外汇收入 (Wàihuì shōurù) – Foreign Exchange Income – Thu nhập ngoại hối |
| 2767 | 价格战 (Jiàgé zhàn) – Price War – Cuộc chiến giá cả |
| 2768 | 自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Area – Khu vực thương mại tự do |
| 2769 | 进出口政策 (Jìnchūkǒu zhèngcè) – Import-Export Policies – Chính sách nhập khẩu – xuất khẩu |
| 2770 | 货币贬值 (Huòbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Sự giảm giá đồng tiền |
| 2771 | 外贸银行 (Wàomào yínháng) – Foreign Trade Bank – Ngân hàng ngoại thương |
| 2772 | 国际贸易条约 (Guójì màoyì tiáoyuē) – International Trade Agreement – Hiệp ước thương mại quốc tế |
| 2773 | 国际物流公司 (Guójì wùliú gōngsī) – International Logistics Company – Công ty vận chuyển quốc tế |
| 2774 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu vực gia công |
| 2775 | 外汇市场监管 (Wàihuì shìchǎng jiānguǎn) – Foreign Exchange Market Regulation – Quản lý thị trường ngoại hối |
| 2776 | 外贸融资 (Wàomào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài trợ thương mại quốc tế |
| 2777 | 进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import-Export Agency – Đại lý xuất nhập khẩu |
| 2778 | 对外经济贸易 (Duìwài jīngjì màoyì) – Foreign Economic and Trade – Kinh tế ngoại thương |
| 2779 | 外贸合同 (Wàomào hétóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 2780 | 海关规定 (Hǎiguān guīdìng) – Customs Regulations – Quy định hải quan |
| 2781 | 海运 (Hǎi yùn) – Sea Freight – Vận tải biển |
| 2782 | 空运 (Kōng yùn) – Air Freight – Vận tải hàng không |
| 2783 | 海关报关 (Hǎiguān bàoguān) – Customs Declaration – Khai báo hải quan |
| 2784 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction and Exemption – Giảm và miễn thuế quan |
| 2785 | 外贸单证 (Wàomào dānzhèng) – Foreign Trade Documents – Tài liệu ngoại thương |
| 2786 | 人民币结算 (Rénmínbì jiésuàn) – RMB Settlement – Thanh toán bằng đồng nhân dân tệ |
| 2787 | 反补贴 (Fǎn bǔtiē) – Countervailing Duty – Thuế chống trợ cấp |
| 2788 | 市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēng lì) – Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh của thị trường |
| 2789 | 进出口监管 (Jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn) – Import and Export Supervision – Giám sát nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2790 | 外贸代表 (Wàomào dàibiǎo) – Trade Representative – Đại diện thương mại |
| 2791 | 无担保信用证 (Wú dānbǎo xìnyòng zhèng) – Unsecured Letter of Credit – Thư tín dụng không đảm bảo |
| 2792 | 外贸公司 (Wàomào gōngsī) – Foreign Trade Company – Công ty ngoại thương |
| 2793 | 外贸模式 (Wàomào móshì) – Foreign Trade Model – Mô hình ngoại thương |
| 2794 | 采购合同 (Cǎigòu hétóng) – Purchase Contract – Hợp đồng mua sắm |
| 2795 | 原产地证书 (Yuán chǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 2796 | 市场调研 (Shìchǎng tiáoyán) – Market Survey – Khảo sát thị trường |
| 2797 | 外贸银行 (Wàomào yínháng) – Foreign Trade Bank – Ngân hàng thương mại quốc tế |
| 2798 | 商品标签 (Shāngpǐn biāoqiān) – Product Label – Nhãn hàng hóa |
| 2799 | 国际市场营销 (Guójì shìchǎng yíngxiāo) – International Marketing – Marketing quốc tế |
| 2800 | 外贸政策 (Wàomào zhèngcè) – Foreign Trade Policy – Chính sách ngoại thương |
| 2801 | 进出口货物 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 2802 | 外贸协议 (Wàomào xiéyì) – Foreign Trade Agreement – Hiệp định ngoại thương |
| 2803 | 无条件信用证 (Wú tiáojiàn xìnyòng zhèng) – Unconditional Letter of Credit – Thư tín dụng vô điều kiện |
| 2804 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Area – Khu vực thương mại tự do |
| 2805 | 进出口控制 (Jìnkǒu chūkǒu kòngzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2806 | 商业信函 (Shāngyè xìnhán) – Business Letter – Thư thương mại |
| 2807 | 单一窗口 (Dānyī chuāngkǒu) – Single Window – Cửa sổ một cửa |
| 2808 | 贸易条约 (Màoyì tiáoyuē) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 2809 | 产品出口 (Chǎnpǐn chūkǒu) – Product Export – Xuất khẩu sản phẩm |
| 2810 | 产品合规 (Chǎnpǐn héguī) – Product Compliance – Tuân thủ sản phẩm |
| 2811 | 商会会员 (Shānghuì huìyuán) – Chamber of Commerce Member – Thành viên phòng thương mại |
| 2812 | 物流公司 (Wùliú gōngsī) – Logistics Company – Công ty logistics |
| 2813 | 原材料进口 (Yuáncáiliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu |
| 2814 | 国际分销 (Guójì fēnxiāo) – International Distribution – Phân phối quốc tế |
| 2815 | 境外投资 (Jìngwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 2816 | 销售代理 (Xiāoshòu dàilǐ) – Sales Agent – Đại lý bán hàng |
| 2817 | 贸易融资 (Màoyì róngzī) – Trade Finance – Tài chính thương mại |
| 2818 | 物流运输 (Wùliú yùnshū) – Logistics Transportation – Vận chuyển logistics |
| 2819 | 货物交付 (Huòwù jiāofù) – Delivery of Goods – Giao hàng hóa |
| 2820 | 国际商业 (Guójì shāngyè) – International Business – Kinh doanh quốc tế |
| 2821 | 海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển biển |
| 2822 | 交货期 (Jiāo huò qī) – Delivery Time – Thời gian giao hàng |
| 2823 | 非洲市场 (Fēi zhōu shìchǎng) – African Market – Thị trường châu Phi |
| 2824 | 商品质量认证 (Shāngpǐn zhìliàng rènzhèng) – Product Quality Certification – Chứng nhận chất lượng sản phẩm |
| 2825 | 竞争力分析 (Jìngzhēng lì fēnxī) – Competitiveness Analysis – Phân tích khả năng cạnh tranh |
| 2826 | 境外支付 (Jìngwài zhīfù) – Overseas Payment – Thanh toán nước ngoài |
| 2827 | 国际税收 (Guójì shuìshōu) – International Taxation – Thuế quốc tế |
| 2828 | 出口限制 (Chūkǒu xiànzhì) – Export Restrictions – Hạn chế xuất khẩu |
| 2829 | 国际运费 (Guójì yùnfèi) – International Freight – Phí vận chuyển quốc tế |
| 2830 | 商业协议 (Shāngyè xiéyì) – Commercial Agreement – Thỏa thuận thương mại |
| 2831 | 集装箱运输 (Jí zhuāngxiāng yùnshū) – Containerized Shipping – Vận chuyển container |
| 2832 | 外贸合作 (Wàimào hézuò) – Foreign Trade Cooperation – Hợp tác thương mại quốc tế |
| 2833 | 企业文化 (Qǐyè wénhuà) – Corporate Culture – Văn hóa doanh nghiệp |
| 2834 | 买方风险 (Mǎi fāng fēngxiǎn) – Buyer’s Risk – Rủi ro của bên mua |
| 2835 | 卖方风险 (Mài fāng fēngxiǎn) – Seller’s Risk – Rủi ro của bên bán |
| 2836 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 2837 | 国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Quyền tiếp cận thị trường quốc tế |
| 2838 | 国际支付清算系统 (Guójì zhīfù qīngsuàn xìtǒng) – International Payment Settlement System – Hệ thống thanh toán quốc tế |
| 2839 | 贸易中介 (Màoyì zhōngjiè) – Trade Intermediary – Trung gian thương mại |
| 2840 | 交易条款 (Jiāoyì tiáokuǎn) – Terms of Trade – Điều khoản giao dịch |
| 2841 | 商品市场 (Shāngpǐn shìchǎng) – Commodity Market – Thị trường hàng hóa |
| 2842 | 战略联盟 (Zhànlüè liánméng) – Strategic Alliance – Liên minh chiến lược |
| 2843 | 空运费 (Kōngyùn fèi) – Air Freight – Phí vận chuyển hàng không |
| 2844 | 国际投资者 (Guójì tóuzī zhě) – International Investor – Nhà đầu tư quốc tế |
| 2845 | 国际经贸关系 (Guójì jīngmào guānxì) – International Trade Relations – Quan hệ thương mại quốc tế |
| 2846 | 商标注册 (Shāngbiāo zhùcè) – Trademark Registration – Đăng ký thương hiệu |
| 2847 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – Bản kê khai hàng hóa |
| 2848 | 国际合作协议 (Guójì hézuò xiéyì) – International Cooperation Agreement – Thỏa thuận hợp tác quốc tế |
| 2849 | 货款支付 (Huòkuǎn zhīfù) – Payment for Goods – Thanh toán cho hàng hóa |
| 2850 | 单证 (Dānzhèng) – Documents – Giấy tờ, chứng từ |
| 2851 | 海关关税 (Hǎiguān guānshuì) – Customs Duties – Thuế hải quan |
| 2852 | 物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Costs – Chi phí logistics |
| 2853 | 全球市场准入 (Quánqiú shìchǎng zhǔnrù) – Global Market Access – Quyền tiếp cận thị trường toàn cầu |
| 2854 | 商品描述 (Shāngpǐn miáoshù) – Product Description – Mô tả sản phẩm |
| 2855 | 市场营销 (Shìchǎng yíngxiāo) – Marketing – Tiếp thị, marketing |
| 2856 | 海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – Vận chuyển đường biển |
| 2857 | 铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transport – Vận chuyển đường sắt |
| 2858 | 卡车运输 (Kǎchē yùnshū) – Truck Transport – Vận chuyển bằng xe tải |
| 2859 | 进出口货物 (Jìnchūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2860 | 通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Procedures – Thủ tục thông quan |
| 2861 | 全球竞争力 (Quánqiú jìngzhēng lì) – Global Competitiveness – Khả năng cạnh tranh toàn cầu |
| 2862 | 汇款 (Huìkuǎn) – Remittance – Chuyển tiền |
| 2863 | 进出口商品 (Jìnchūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2864 | 采购合同 (Cǎigòu hétóng) – Purchase Contract – Hợp đồng mua bán |
| 2865 | 报关员 (Bàoguān yuán) – Customs Declarant – Nhân viên khai báo hải quan |
| 2866 | 进出口报关 (Jìnchūkǒu bàoguān) – Import and Export Customs Declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2867 | 贸易展览 (Màoyì zhǎnlǎn) – Trade Exhibition – Triển lãm thương mại |
| 2868 | 贸易协议 (Màoyì xiéyì) – Trade Agreement – Thỏa thuận thương mại |
| 2869 | 国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 2870 | 本地化生产 (Běndì huà shēngchǎn) – Localized Production – Sản xuất tại địa phương |
| 2871 | 转让定价 (Zhuǎnràng dìngjià) – Transfer Pricing – Định giá chuyển nhượng |
| 2872 | 海外投资 (Hàiwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư ra nước ngoài |
| 2873 | 商品价格 (Shāngpǐn jiàgé) – Product Price – Giá sản phẩm |
| 2874 | 交易所 (Jiāoyì suǒ) – Exchange – Sàn giao dịch |
| 2875 | 融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Finance Lease – Cho thuê tài chính |
| 2876 | 全球供应 (Quánqiú gōngyìng) – Global Supply – Cung ứng toàn cầu |
| 2877 | 贸易平衡 (Màoyì pínghéng) – Trade Balance – Cân bằng thương mại |
| 2878 | 出口退税 (Chūkǒu tuìshuì) – Export Rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 2879 | 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Điều kiện thương mại quốc tế |
| 2880 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Lading – Vận đơn |
| 2881 | 资金流动 (Zījīn liúdòng) – Capital Flow – Dòng vốn |
| 2882 | 全球竞争 (Quánqiú jìngzhēng) – Global Competition – Cạnh tranh toàn cầu |
| 2883 | 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo) – Financial Statements – Báo cáo tài chính |
| 2884 | 资金成本 (Zījīn chéngběn) – Cost of Capital – Chi phí vốn |
| 2885 | 公司税 (Gōngsī shuì) – Corporate Tax – Thuế doanh nghiệp |
| 2886 | 产品分销 (Chǎnpǐn fēnxiāo) – Product Distribution – Phân phối sản phẩm |
| 2887 | 国际商业 (Guójì shāngyè) – International Commerce – Thương mại quốc tế |
| 2888 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – Khu vực tự do thương mại |
| 2889 | 销售合同 (Xiāoshòu hé tóng) – Sales Contract – Hợp đồng bán hàng |
| 2890 | 市场准入 (Shìchǎng zhǔn rù) – Market Access – Tiếp cận thị trường |
| 2891 | 跨国公司 (Kuà guó gōngsī) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia |
| 2892 | 全球定位系统 (Quánqiú dìngwèi xìtǒng) – Global Positioning System (GPS) – Hệ thống định vị toàn cầu |
| 2893 | 消费者权益保护 (Xiāofèi zhě quán yì bǎohù) – Consumer Protection – Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng |
| 2894 | 贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Exchange – Quan hệ thương mại |
| 2895 | 海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Tariff Rate – Mức thuế hải quan |
| 2896 | 出口信贷 (Chūkǒu xìn dài) – Export Credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 2897 | 物流管理 (Wùliú guǎnlǐ) – Logistics Management – Quản lý hậu cần |
| 2898 | 无纸化贸易 (Wú zhǐ huà màoyì) – Paperless Trade – Thương mại không giấy tờ |
| 2899 | 出口贸易额 (Chūkǒu màoyì é) – Export Trade Volume – Giá trị thương mại xuất khẩu |
| 2900 | 国际广告 (Guójì guǎnggào) – International Advertising – Quảng cáo quốc tế |
| 2901 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import-Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 2902 | 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Các điều kiện thương mại quốc tế |
| 2903 | 进出口协议 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì) – Import-Export Agreement – Thỏa thuận xuất nhập khẩu |
| 2904 | 人民币汇率 (Rénmínbì huìlǜ) – RMB Exchange Rate – Tỷ giá đồng Nhân dân tệ |
| 2905 | 国际货物 (Guójì huòwù) – International Goods – Hàng hóa quốc tế |
| 2906 | 经常账户 (Jīngcháng zhànghù) – Current Account – Tài khoản vãng lai |
| 2907 | 国际合作银行 (Guójì hézuò yínháng) – International Cooperation Bank – Ngân hàng hợp tác quốc tế |
| 2908 | 进出口报关 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān) – Import-Export Declaration – Khai báo xuất nhập khẩu |
| 2909 | 国际市场营销 (Guójì shìchǎng yíngxiāo) – International Marketing – Tiếp thị quốc tế |
| 2910 | 合同法 (Hétóng fǎ) – Contract Law – Luật hợp đồng |
| 2911 | 国际化 (Guójì huà) – Internationalization – Quốc tế hóa |
| 2912 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign Invested Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 2913 | 产地证明 (Chǎndì zhèngmíng) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 2914 | 对外投资 (Duìwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư ra ngoài |
| 2915 | 进口商品报关 (Jìnkǒu shāngpǐn bàoguān) – Import Customs Declaration – Khai báo hải quan hàng hóa nhập khẩu |
| 2916 | 出口管理 (Chūkǒu guǎnlǐ) – Export Management – Quản lý xuất khẩu |
| 2917 | 国际运输代理 (Guójì yùnshū dàilǐ) – International Shipping Agent – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 2918 | 贸易代表 (Màoyì dàibiǎo) – Trade Representative – Đại diện thương mại |
| 2919 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Dịch vụ chuyển phát hàng hóa |
| 2920 | 生产合同 (Shēngchǎn hétóng) – Production Contract – Hợp đồng sản xuất |
| 2921 | 陆运费 (Lùyùn fèi) – Land Freight – Phí vận chuyển đường bộ |
| 2922 | 银行汇款 (Yínháng huìkuǎn) – Bank Transfer – Chuyển khoản ngân hàng |
| 2923 | 顺差 (Shùnchā) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại |
| 2924 | 债务偿还 (Zhàiwù chánghuán) – Debt Repayment – Thanh toán nợ |
| 2925 | 客户管理 (Kèhù guǎnlǐ) – Customer Management – Quản lý khách hàng |
| 2926 | 国际贸易壁垒 (Guójì màoyì bìlěi) – Trade Barriers – Rào cản thương mại quốc tế |
| 2927 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-invested Enterprises – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 2928 | 进出口管理 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2929 | 货物进出口 (Huòwù jìnkǒu chūkǒu) – Goods Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa |
| 2930 | 贸易融资工具 (Màoyì róngzī gōngjù) – Trade Finance Tools – Công cụ tài chính thương mại |
| 2931 | 贸易协会 (Màoyì xiéhuì) – Trade Association – Hiệp hội thương mại |
| 2932 | 产品质量管理 (Chǎnpǐn zhìliàng guǎnlǐ) – Product Quality Management – Quản lý chất lượng sản phẩm |
| 2933 | 贸易合同 (Màoyì hétóng) – Trade Contract – Hợp đồng thương mại |
| 2934 | 国际商务 (Guójì shāngwù) – International Business – Kinh doanh quốc tế |
| 2935 | 国际专利 (Guójì zhuānlì) – International Patent – Bằng sáng chế quốc tế |
| 2936 | 国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transport – Vận chuyển quốc tế |
| 2937 | 进出口报关 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān) – Customs Declaration for Import and Export – Khai báo hải quan nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2938 | 国际债务 (Guójì zhàiwù) – International Debt – Nợ quốc tế |
| 2939 | 贸易互惠 (Màoyì hùhuì) – Trade Reciprocity – Thương mại đối ứng |
| 2940 | 境外投资 (Jìngwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư ra nước ngoài |
| 2941 | 进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Value – Tổng giá trị nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2942 | 进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Import and Export Merchants – Nhà nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2943 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export Permit – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 2944 | 跨境电子支付 (Kuàjìng diànzǐ zhīfù) – Cross-border E-payment – Thanh toán điện tử xuyên biên giới |
| 2945 | 商检 (Shāngjiǎn) – Commodity Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 2946 | 自由贸易协定区域 (Zìyóu màoyì xiédìng qūyù) – Free Trade Area (FTA) – Khu vực Thương mại tự do |
| 2947 | 国际金融服务 (Guójì jīnróng fúwù) – International Financial Services – Dịch vụ tài chính quốc tế |
| 2948 | 债务重组 (Zhàiwù zhòngzǔ) – Debt Restructuring – Tái cấu trúc nợ |
| 2949 | 运输合同 (Yùnshū hétong) – Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 2950 | 世界经济 (Shìjiè jīngjì) – World Economy – Kinh tế thế giới |
| 2951 | 港口费 (Gǎngkǒu fèi) – Port Charges – Phí cảng |
| 2952 | 交易费用 (Jiāoyì fèiyòng) – Transaction Costs – Chi phí giao dịch |
| 2953 | 国际货币流动 (Guójì huòbì liúdòng) – International Currency Flow – Dòng tiền quốc tế |
| 2954 | 融资渠道 (Róngzī qúdào) – Financing Channel – Kênh tài trợ |
| 2955 | 金融风险 (Jīnróng fēngxiǎn) – Financial Risk – Rủi ro tài chính |
| 2956 | 发货通知 (Fā huò tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo gửi hàng |
| 2957 | 供应链中断 (Gōngyìng liàn zhōngduàn) – Supply Chain Disruption – Gián đoạn chuỗi cung ứng |
| 2958 | 出口控制 (Chūkǒu kòngzhì) – Export Control – Kiểm soát xuất khẩu |
| 2959 | 海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận chuyển đường biển |
| 2960 | 航空运输 (Hángkōng yùnshū) – Air Freight – Vận chuyển hàng không |
| 2961 | 产品质量认证 (Chǎnpǐn zhìliàng rènzhèng) – Product Quality Certification – Chứng nhận chất lượng sản phẩm |
| 2962 | 国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Cargo Transport – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 2963 | 税收优惠 (Shuìshōu yōuhuì) – Tax Incentive – Ưu đãi thuế |
| 2964 | 出货单 (Chū huò dān) – Shipment Order – Đơn hàng giao |
| 2965 | 银行承兑汇票 (Yínháng chéngduì huìpiào) – Banker’s Acceptance – Hối phiếu ngân hàng |
| 2966 | 贸易许可 (Màoyì xǔkě) – Trade License – Giấy phép thương mại |
| 2967 | 国际商务合作 (Guójì shāngwù hézuò) – International Business Cooperation – Hợp tác kinh doanh quốc tế |
| 2968 | 外贸出口 (Wàimào chūkǒu) – Foreign Trade Export – Xuất khẩu thương mại quốc tế |
| 2969 | 全球竞争力 (Quánqiú jìngzhēnglì) – Global Competitiveness – Năng lực cạnh tranh toàn cầu |
| 2970 | 贸易补贴 (Màoyì bǔtiē) – Trade Subsidy – Trợ cấp thương mại |
| 2971 | 转让定价 (Zhuǎnràng dìngjià) – Transfer Pricing – Giá chuyển nhượng |
| 2972 | 海关管理 (Hǎiguān guǎnlǐ) – Customs Administration – Quản lý hải quan |
| 2973 | 国际化战略 (Guójì huà zhànlüè) – Globalization Strategy – Chiến lược toàn cầu hóa |
| 2974 | 出口报关单 (Chūkǒu bàoguān dān) – Export Customs Declaration – Tờ khai hải quan xuất khẩu |
| 2975 | 贸易战 (Màoyì zhàn) – Trade War – Cuộc chiến thương mại |
| 2976 | 贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Relations – Quan hệ thương mại |
| 2977 | 不公平贸易 (Bù gōngpíng màoyì) – Unfair Trade – Thương mại không công bằng |
| 2978 | 产业转移 (Chǎnyè zhuǎnyí) – Industrial Transfer – Chuyển giao công nghiệp |
| 2979 | 本地化生产 (Běndì huà shēngchǎn) – Localization Production – Sản xuất tại địa phương |
| 2980 | 国际贸易代理 (Guójì màoyì dàilǐ) – International Trade Agent – Đại lý thương mại quốc tế |
| 2981 | 全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Sourcing – Tìm nguồn toàn cầu |
| 2982 | 批发商 (Pīfā shāng) – Wholesaler – Nhà phân phối |
| 2983 | 进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 2984 | 贸易关税 (Màoyì guānshuì) – Trade Tariff – Thuế thương mại |
| 2985 | 进出口交易 (Jìnchūkǒu jiāoyì) – Import and Export Transaction – Giao dịch xuất nhập khẩu |
| 2986 | 运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Shipping Costs – Chi phí vận chuyển |
| 2987 | 跨境电商平台 (Kuà jìng diànshāng píngtái) – Cross-border E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 2988 | 原材料采购 (Yuáncái liào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua nguyên liệu |
| 2989 | 境外仓储 (Jìngwài cāngchǔ) – Overseas Warehousing – Kho hàng quốc tế |
| 2990 | 跨境物流 (Kuà jìng wùliú) – Cross-border Logistics – Logistics xuyên biên giới |
| 2991 | 市场准入 (Shìchǎng zhǔn rù) – Market Access – Quyền truy cập thị trường |
| 2992 | 进出口总额 (Jìnchūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Volume – Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 2993 | 进口产品 (Jìnkǒu chǎnpǐn) – Imported Products – Sản phẩm nhập khẩu |
| 2994 | 贸易促进 (Màoyì cùjìn) – Trade Promotion – Thúc đẩy thương mại |
| 2995 | 出口能力 (Chūkǒu nénglì) – Export Capacity – Năng lực xuất khẩu |
| 2996 | 外贸代理商 (Wàimào dàilǐ shāng) – Foreign Trade Agent – Đại lý ngoại thương |
| 2997 | 市场准入障碍 (Shìchǎng zhǔn rù zhàng’ài) – Market Access Barriers – Rào cản quyền truy cập thị trường |
| 2998 | 国际出口信用保险 (Guójì chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Export Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 2999 | 销售代理 (Xiāoshòu dàilǐ) – Sales Agency – Đại lý bán hàng |
| 3000 | 全球经济合作 (Quánqiú jīngjì hézuò) – Global Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế toàn cầu |
| 3001 | 市场进入策略 (Shìchǎng jìnrù cèlüè) – Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường |
| 3002 | 进出口贸易 (Jìnchūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 3003 | 国际贸易组织 (Guójì màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) |
| 3004 | 原料采购 (Yuánliào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua sắm nguyên liệu |
| 3005 | 转口贸易 (Zhuǎn kǒu màoyì) – Re-export Trade – Thương mại tái xuất khẩu |
| 3006 | 出口产品 (Chūkǒu chǎnpǐn) – Export Products – Sản phẩm xuất khẩu |
| 3007 | 出口报关单 (Chūkǒu bàoguān dān) – Export Customs Declaration Form – Mẫu khai báo hải quan xuất khẩu |
| 3008 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu – xuất khẩu |
| 3009 | 国际认证标准 (Guójì rènzhèng biāozhǔn) – International Certification Standards – Tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế |
| 3010 | 技术许可 (Jìshù xǔkě) – Technology Licensing – Giấy phép công nghệ |
| 3011 | 外贸退税 (Wàimào tuìshuì) – Foreign Trade Tax Refund – Hoàn thuế ngoại thương |
| 3012 | 国际营销 (Guójì yíngxiāo) – International Marketing – Marketing quốc tế |
| 3013 | 关税配额 (Guānshuì pèi’é) – Tariff Quotas – Hạn ngạch thuế quan |
| 3014 | 最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most Favored Nation Treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 3015 | 原产地规则 (Yuán chǎndì guīzé) – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ |
| 3016 | 出口导向型 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng) – Export-Oriented – Hướng xuất khẩu |
| 3017 | 进口替代型 (Jìnkǒu tìdài xíng) – Import Substitution – Thay thế nhập khẩu |
| 3018 | 货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Loading and Unloading – Bốc xếp hàng hóa |
| 3019 | 出口报价单 (Chūkǒu bàojià dān) – Export Quotation – Bảng báo giá xuất khẩu |
| 3020 | 国际招标 (Guójì zhāobiāo) – International Tendering – Đấu thầu quốc tế |
| 3021 | 增值税退税 (Zēngzhí shuì tuìshuì) – VAT Refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng |
| 3022 | 航空运单 (Hángkōng yùndān) – Airway Bill – Vận đơn hàng không |
| 3023 | 仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Warehousing and Logistics – Kho bãi và logistics |
| 3024 | 信用证通知行 (Xìnyòng zhèng tōngzhī háng) – Advising Bank – Ngân hàng thông báo |
| 3025 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction and Exemption – Giảm và miễn thuế |
| 3026 | 装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipment Notice – Thông báo xếp hàng lên tàu |
| 3027 | 成本加运费 (Chéngběn jiā yùnfèi) – Cost and Freight (CFR) – Giá thành và cước phí |
| 3028 | 到岸价 (Dào’àn jià) – Cost, Insurance, and Freight (CIF) – Giá CIF |
| 3029 | 离岸价 (Lí’àn jià) – Free on Board (FOB) – Giá FOB |
| 3030 | 保护主义 (Bǎohù zhǔyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ |
| 3031 | 进口替代政策 (Jìnkǒu tìdài zhèngcè) – Import Substitution Policy – Chính sách thay thế nhập khẩu |
| 3032 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý giao nhận vận tải |
| 3033 | 合同金额 (Hétóng jīn’é) – Contract Amount – Giá trị hợp đồng |
| 3034 | 发票 (Fāpiào) – Invoice – Hóa đơn |
| 3035 | 出口许可 (Chūkǒu xǔkě) – Export License – Giấy phép xuất khẩu |
| 3036 | 开立信用证 (Kāilì xìnyòng zhèng) – Issue Letter of Credit – Mở thư tín dụng |
| 3037 | 交货方式 (Jiāohuò fāngshì) – Mode of Delivery – Phương thức giao hàng |
| 3038 | 转运 (Zhuǎnyùn) – Transshipment – Chuyển tải |
| 3039 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm vận tải hàng hóa |
| 3040 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – Khu vực mậu dịch tự do |
| 3041 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu phi thuế quan |
| 3042 | 出口许可证 (Chūkǒu xǔkě zhèng) – Export Permit – Giấy phép xuất khẩu |
| 3043 | 离岸价格 (Lí’àn jiàgé) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB (Giá giao lên tàu) |
| 3044 | 到岸价格 (Dào’àn jiàgé) – CIF Price (Cost, Insurance, Freight) – Giá CIF |
| 3045 | 合同签订 (Hétóng qiāndìng) – Contract Signing – Ký kết hợp đồng |
| 3046 | 商品样本 (Shāngpǐn yàngběn) – Product Sample – Mẫu hàng hóa |
| 3047 | 商业机密 (Shāngyè jīmì) – Trade Secret – Bí mật thương mại |
| 3048 | 进出口公司 (Jìnchūkǒu gōngsī) – Import and Export Company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 3049 | 发货单 (Fāhuò dān) – Dispatch Note – Phiếu gửi hàng |
| 3050 | 仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Storage Fee – Chi phí lưu kho |
| 3051 | 投标书 (Tóubiāo shū) – Bid Document – Hồ sơ dự thầu |
| 3052 | 招标书 (Zhāobiāo shū) – Tender Document – Hồ sơ mời thầu |
| 3053 | 进出口额 (Jìn chūkǒu’é) – Import and Export Value – Giá trị xuất nhập khẩu |
| 3054 | 经济一体化 (Jīngjì yītǐ huà) – Economic Integration – Hội nhập kinh tế |
| 3055 | 反倾销税 (Fǎn qīngxiāo shuì) – Anti-Dumping Tax – Thuế chống bán phá giá |
| 3056 | 贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Consultation – Thương lượng thương mại |
| 3057 | 交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Period – Thời hạn giao hàng |
| 3058 | 空运提单 (Kōngyùn tídān) – Airway Bill – Vận đơn đường hàng không |
| 3059 | 保险单 (Bǎoxiǎn dān) – Insurance Policy – Chứng từ bảo hiểm |
| 3060 | 提前付款 (Tíqián fùkuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước |
| 3061 | 出口商银行 (Chūkǒu shāng yínháng) – Exporter’s Bank – Ngân hàng của nhà xuất khẩu |
| 3062 | 进口商银行 (Jìnkǒu shāng yínháng) – Importer’s Bank – Ngân hàng của nhà nhập khẩu |
| 3063 | 集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Công-ten-nơ |
| 3064 | 外汇 (Wàihuì) – Foreign Exchange – Ngoại tệ |
| 3065 | 汇率 (Huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái |
| 3066 | 最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most-Favored-Nation Treatment – Chế độ đãi ngộ tối huệ quốc |
| 3067 | 检验检疫 (Jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and Quarantine – Kiểm dịch và kiểm tra |
| 3068 | 信用证开立 (Xìnyòng zhèng kāilì) – Opening of Letter of Credit – Mở thư tín dụng |
| 3069 | 投标 (Tóubiāo) – Tender/Bid – Đấu thầu |
| 3070 | 商检证书 (Shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm tra |
| 3071 | 海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff – Thuế hải quan |
| 3072 | 国际公约 (Guójì gōngyuē) – International Convention – Công ước quốc tế |
| 3073 | 关税 (Guānshuì) – Customs Duty – Thuế nhập khẩu |
| 3074 | 贸易展览会 (Màoyì zhǎnlǎnhuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại |
| 3075 | 电子发票 (Diànzǐ fāpiào) – E-Invoice – Hóa đơn điện tử |
| 3076 | 免税政策 (Miǎnshuì zhèngcè) – Tax-Free Policy – Chính sách miễn thuế |
| 3077 | 外贸融资 (Wàimào róngzī) – Trade Financing – Tài trợ thương mại |
| 3078 | 自由关税区 (Zìyóu guānshuì qū) – Free Customs Zone – Khu vực hải quan tự do |
| 3079 | 贸易术语 (Màoyì shùyǔ) – Trade Terms – Điều khoản thương mại |
| 3080 | 港口费用 (Gǎngkǒu fèiyòng) – Port Charges – Phí cảng biển |
| 3081 | 报关费 (Bàoguān fèi) – Customs Declaration Fee – Phí khai hải quan |
| 3082 | 装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fee – Phí xếp dỡ hàng hóa |
| 3083 | 短期贷款 (Duǎnqī dàikuǎn) – Short-term Loan – Khoản vay ngắn hạn |
| 3084 | 长期贷款 (Chángqī dàikuǎn) – Long-term Loan – Khoản vay dài hạn |
| 3085 | 进口代理 (Jìnkǒu dàilǐ) – Import Agent – Đại lý nhập khẩu |
| 3086 | 出口代理 (Chūkǒu dàilǐ) – Export Agent – Đại lý xuất khẩu |
| 3087 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Giảm thuế hải quan |
| 3088 | 进出口总值 (Jìnchūkǒu zǒngzhí) – Total Import and Export Value – Tổng giá trị xuất nhập khẩu |
| 3089 | 自贸区 (Zìmào qū) – Free Trade Zone – Khu thương mại tự do |
| 3090 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu bảo thuế |
| 3091 | 海关通关 (Hǎiguān tōngguān) – Customs Clearance – Thông quan hải quan |
| 3092 | 提单背书 (Tídān bèishū) – Endorsement of Bill of Lading – Chứng thực vận đơn |
| 3093 | 装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipment Notice – Thông báo vận chuyển |
| 3094 | 出发港 (Chūfā gǎng) – Port of Departure – Cảng xuất phát |
| 3095 | 进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 3096 | 贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Interaction – Giao dịch thương mại |
| 3097 | 货物装运 (Huòwù zhuāngyùn) – Cargo Shipment – Vận chuyển hàng hóa |
| 3098 | 货物卸货 (Huòwù xièhuò) – Cargo Unloading – Dỡ hàng hóa |
| 3099 | 海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Tariff Rate – Thuế suất hải quan |
| 3100 | 原材料进口 (Yuán cáiliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu thô |
| 3101 | 关税税则 (Guānshuì shuìzé) – Tariff Schedule – Biểu thuế hải quan |
| 3102 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 3103 | 专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Right – Quyền sở hữu bằng sáng chế |
| 3104 | 商标权 (Shāngbiāo quán) – Trademark Right – Quyền sở hữu nhãn hiệu |
| 3105 | 知识产权 (Zhīshì chǎnquán) – Intellectual Property – Sở hữu trí tuệ |
| 3106 | 违约责任 (Wéiyuē zérèn) – Breach of Contract Liability – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng |
| 3107 | 资金周转 (Zījīn zhōuzhuǎn) – Capital Turnover – Vòng quay vốn |
| 3108 | 货运航线 (Huòyùn hángxiàn) – Freight Route – Tuyến vận chuyển hàng hóa |
| 3109 | 报检单 (Bàojiǎn dān) – Inspection Application Form – Phiếu đăng ký kiểm tra |
| 3110 | 贸易撮合 (Màoyì cuōhé) – Trade Matchmaking – Kết nối thương mại |
| 3111 | 贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Imbalance – Sự mất cân đối thương mại |
| 3112 | 条款 (Tiáokuǎn) – Clause – Điều khoản |
| 3113 | 交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Time – Thời hạn giao hàng |
| 3114 | 风险承担 (Fēngxiǎn chéngdān) – Risk Bearing – Chịu rủi ro |
| 3115 | 检验证书 (Jiǎnyàn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 3116 | 单价 (Dānjià) – Unit Price – Đơn giá |
| 3117 | 总价 (Zǒngjià) – Total Price – Tổng giá |
| 3118 | 装船 (Zhuāngchuán) – Loading – Bốc hàng lên tàu |
| 3119 | 卸船 (Xièchuán) – Unloading – Dỡ hàng khỏi tàu |
| 3120 | 中转港 (Zhōngzhuǎn gǎng) – Transshipment Port – Cảng trung chuyển |
| 3121 | 关税 (Guānshuì) – Customs Duty – Thuế hải quan |
| 3122 | 消费税 (Xiāofèi shuì) – Excise Tax – Thuế tiêu thụ đặc biệt |
| 3123 | 免税 (Miǎnshuì) – Duty-Free – Miễn thuế |
| 3124 | 配额 (Pèi’é) – Quota – Hạn ngạch |
| 3125 | 进出口平衡 (Jìn chūkǒu pínghéng) – Import-Export Balance – Cán cân xuất nhập khẩu |
| 3126 | 即期信用证 (Jíqī xìnyòngzhèng) – Sight L/C – Thư tín dụng trả ngay |
| 3127 | 远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòngzhèng) – Usance L/C – Thư tín dụng trả chậm |
| 3128 | 船运单 (Chuányùn dān) – Shipping Order – Lệnh vận chuyển |
| 3129 | 货运提单 (Huòyùn tídān) – Freight Bill – Vận đơn hàng hóa |
| 3130 | 商业票据 (Shāngyè piàojù) – Commercial Bill – Hóa đơn thương mại |
| 3131 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Shipping – Vận tải biển |
| 3132 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận tải hàng không |
| 3133 | 陆运 (Lùyùn) – Land Transport – Vận tải đường bộ |
| 3134 | 港口 (Gǎngkǒu) – Port – Cảng |
| 3135 | 报关 (Bàoguān) – Customs Declaration – Khai báo hải quan |
| 3136 | 货物检验 (Huòwù jiǎnyàn) – Cargo Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 3137 | 检疫 (Jiǎnyì) – Quarantine – Kiểm dịch |
| 3138 | 出口额 (Chūkǒu’é) – Export Volume – Kim ngạch xuất khẩu |
| 3139 | 进口额 (Jìnkǒu’é) – Import Volume – Kim ngạch nhập khẩu |
| 3140 | 贸易额 (Màoyì’é) – Trade Volume – Tổng kim ngạch thương mại |
| 3141 | 批发价 (Pīfā jià) – Wholesale Price – Giá bán buôn |
| 3142 | 零售价 (Língshòu jià) – Retail Price – Giá bán lẻ |
| 3143 | 投标 (Tóubiāo) – Bid – Dự thầu |
| 3144 | 中标 (Zhōngbiāo) – Winning a Bid – Trúng thầu |
| 3145 | 许可证 (Xǔkězhèng) – License – Giấy phép |
| 3146 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transit Trade – Thương mại trung chuyển |
| 3147 | 国际展览会 (Guójì zhǎnlǎnhuì) – International Exhibition – Hội chợ triển lãm quốc tế |
| 3148 | 运费 (Yùnfèi) – Freight – Phí vận chuyển |
| 3149 | 装运 (Zhuāngyùn) – Loading and Shipping – Xếp dỡ và vận chuyển |
| 3150 | 汇票 (Huìpiào) – Draft – Hối phiếu |
| 3151 | 电汇 (Diànhuì) – Telegraphic Transfer – Chuyển tiền điện tử |
| 3152 | 代理商 (Dàilǐshāng) – Agent – Đại lý |
| 3153 | 批发商 (Pīfāshāng) – Wholesaler – Nhà bán buôn |
| 3154 | 零售商 (Língshòushāng) – Retailer – Nhà bán lẻ |
| 3155 | 营销策略 (Yíngxiāo cèlüè) – Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị |
| 3156 | 广告宣传 (Guǎnggào xuānchuán) – Advertising – Quảng cáo |
| 3157 | 进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 3158 | 自由关税 (Zìyóu guānshuì) – Free Tariff – Thuế quan tự do |
| 3159 | 经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanction – Cấm vận kinh tế |
| 3160 | 关税减让 (Guānshuì jiǎnràng) – Tariff Reduction – Giảm thuế quan |
| 3161 | 经济全球化 (Jīngjì quánqiúhuà) – Economic Globalization – Toàn cầu hóa kinh tế |
| 3162 | 进出口额 (Jìn chūkǒu é) – Import and Export Volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 3163 | 贸易顺差国家 (Màoyì shùnchā guójiā) – Trade Surplus Country – Quốc gia thặng dư thương mại |
| 3164 | 贸易逆差国家 (Màoyì nìchā guójiā) – Trade Deficit Country – Quốc gia thâm hụt thương mại |
| 3165 | 支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment and Settlement – Thanh toán và quyết toán |
| 3166 | 进出口商 (Jìn chūkǒu shāng) – Import and Export Merchant – Nhà xuất nhập khẩu |
| 3167 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transportation Insurance – Bảo hiểm vận tải |
| 3168 | 货运合同 (Huòyùn hétóng) – Freight Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 3169 | 贸易公平 (Màoyì gōngpíng) – Fair Trade – Thương mại công bằng |
| 3170 | 离岸价格 (Lí’àn jiàgé) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB |
| 3171 | 开证行 (Kāi zhèng háng) – Issuing Bank – Ngân hàng phát hành tín dụng |
| 3172 | 船运提单 (Chuányùn tídān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển |
| 3173 | 交货期限 (Jiāohuò qīxiàn) – Delivery Deadline – Hạn giao hàng |
| 3174 | 需求分析 (Xūqiú fēnxī) – Demand Analysis – Phân tích nhu cầu |
| 3175 | 贸易代表团 (Màoyì dàibiǎo tuán) – Trade Delegation – Phái đoàn thương mại |
| 3176 | 国际贸易条约 (Guójì màoyì tiáoyuē) – International Trade Treaty – Hiệp ước thương mại quốc tế |
| 3177 | 买方市场 (Mǎifāng shìchǎng) – Buyer’s Market – Thị trường người mua |
| 3178 | 卖方市场 (Màifāng shìchǎng) – Seller’s Market – Thị trường người bán |
| 3179 | 议价能力 (Yìjià nénglì) – Bargaining Power – Khả năng thương lượng |
| 3180 | 原材料供应 (Yuán cáiliào gōngyìng) – Raw Material Supply – Cung cấp nguyên liệu |
| 3181 | 成品贸易 (Chéngpǐn màoyì) – Finished Goods Trade – Thương mại hàng thành phẩm |
| 3182 | 贸易赤字 (Màoyì chìzì) – Trade Red Ink – Thâm hụt thương mại |
| 3183 | 进出口额 (Jìnchūkǒu é) – Import and Export Volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 3184 | 物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Cost – Chi phí hậu cần |
| 3185 | 进出口税率 (Jìnchūkǒu shuìlǜ) – Import and Export Tax Rate – Thuế suất xuất nhập khẩu |
| 3186 | 国际海运 (Guójì hǎiyùn) – International Shipping – Vận chuyển đường biển quốc tế |
| 3187 | 市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒulǜ) – Market Share – Thị phần |
| 3188 | 报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Declaration Agent – Đại lý khai báo hải quan |
| 3189 | 竞争对手 (Jìngzhēng duìshǒu) – Competitor – Đối thủ cạnh tranh |
| 3190 | 反补贴税 (Fǎn bǔtiē shuì) – Countervailing Duty – Thuế đối kháng |
| 3191 | 商品贸易 (Shāngpǐn màoyì) – Goods Trade – Thương mại hàng hóa |
| 3192 | 全球化趋势 (Quánqiú huà qūshì) – Globalization Trend – Xu hướng toàn cầu hóa |
| 3193 | 区域经济一体化 (Qūyù jīngjì yītǐ huà) – Regional Economic Integration – Hội nhập kinh tế khu vực |
| 3194 | 外贸依存度 (Wàimào yīcún dù) – Dependence on Foreign Trade – Độ phụ thuộc ngoại thương |
| 3195 | 出口清关 (Chūkǒu qīngguān) – Export Customs Clearance – Thủ tục hải quan xuất khẩu |
| 3196 | 进口清关 (Jìnkǒu qīngguān) – Import Customs Clearance – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 3197 | 国际招标 (Guójì zhāobiāo) – International Bidding – Đấu thầu quốc tế |
| 3198 | 产品流通 (Chǎnpǐn liútōng) – Product Circulation – Lưu thông sản phẩm |
| 3199 | 贸易额 (Màoyì’é) – Trade Volume – Kim ngạch thương mại |
| 3200 | 进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkě zhèng) – Import-Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 3201 | 出口商品结构 (Chūkǒu shāngpǐn jiégòu) – Export Commodity Structure – Cơ cấu hàng xuất khẩu |
| 3202 | 进口商品结构 (Jìnkǒu shāngpǐn jiégòu) – Import Commodity Structure – Cơ cấu hàng nhập khẩu |
| 3203 | 贸易顺差国 (Màoyì shùnchā guó) – Trade Surplus Country – Quốc gia thặng dư thương mại |
| 3204 | 出口货运 (Chūkǒu huòyùn) – Export Freight – Vận tải hàng xuất khẩu |
| 3205 | 进口货运 (Jìnkǒu huòyùn) – Import Freight – Vận tải hàng nhập khẩu |
| 3206 | 贸易配对 (Màoyì pèiduì) – Trade Matching – Ghép nối thương mại |
| 3207 | 产品检测 (Chǎnpǐn jiǎncè) – Product Testing – Kiểm tra sản phẩm |
| 3208 | 税率 (Shuìlǜ) – Tax Rate – Mức thuế suất |
| 3209 | 最惠国待遇 (Zuìhuìguó dàiyù) – Most Favored Nation Treatment – Quy chế tối huệ quốc |
| 3210 | 出口额 (Chūkǒu’é) – Export Value – Giá trị xuất khẩu |
| 3211 | 进口额 (Jìnkǒu’é) – Import Value – Giá trị nhập khẩu |
| 3212 | 商业代表处 (Shāngyè dàibiǎo chù) – Commercial Representative Office – Văn phòng đại diện thương mại |
| 3213 | 贸易关系 (Màoyì guānxì) – Trade Relations – Quan hệ thương mại |
| 3214 | 海关手续 (Hǎiguān shǒuxù) – Customs Procedure – Thủ tục hải quan |
| 3215 | 设备出口 (Shèbèi chūkǒu) – Equipment Export – Xuất khẩu thiết bị |
| 3216 | 价格优势 (Jiàgé yōushì) – Price Advantage – Lợi thế về giá |
| 3217 | 装运单据 (Zhuāngyùn dànjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển |
| 3218 | 订货单 (Dìnghuò dān) – Purchase Order – Đơn đặt hàng |
| 3219 | 外汇风险 (Wàihuì fēngxiǎn) – Foreign Exchange Risk – Rủi ro tỷ giá |
| 3220 | 发票认证 (Fāpiào rènzhèng) – Invoice Authentication – Chứng nhận hóa đơn |
| 3221 | 经销商协议 (Jīngxiāo shā xiéyì) – Distributor Agreement – Thỏa thuận nhà phân phối |
| 3222 | 航空运单 (Hángkōng yùndān) – Air Waybill – Vận đơn hàng không |
| 3223 | 装货港 (Zhuāng huò gǎng) – Loading Port – Cảng xếp hàng |
| 3224 | 生产厂家 (Shēngchǎn chǎngjiā) – Manufacturer – Nhà sản xuất |
| 3225 | 信用证开立 (Xìnyòngzhèng kāilì) – Letter of Credit Issuance – Mở thư tín dụng |
| 3226 | 贸易博览会 (Màoyì bólǎnhuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại |
| 3227 | 物流平台 (Wùliú píngtái) – Logistics Platform – Nền tảng logistics |
| 3228 | 货运成本 (Huòyùn chéngběn) – Freight Cost – Chi phí vận chuyển hàng hóa |
| 3229 | 国际贸易组织 (Guójì màoyì zǔzhī) – International Trade Organization – Tổ chức thương mại quốc tế |
| 3230 | 外汇风险 (Wàihuì fēngxiǎn) – Exchange Rate Risk – Rủi ro ngoại hối |
| 3231 | 国际运输方式 (Guójì yùnshū fāngshì) – International Transport Mode – Phương thức vận tải quốc tế |
| 3232 | 经济效益 (Jīngjì xiàoyì) – Economic Efficiency – Hiệu quả kinh tế |
| 3233 | 进出口合同 (Jìn chūkǒu hétóng) – Import-Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 3234 | 清算账户 (Qīngsuàn zhànghù) – Settlement Account – Tài khoản thanh toán |
| 3235 | 出口计划 (Chūkǒu jìhuà) – Export Plan – Kế hoạch xuất khẩu |
| 3236 | 贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Negotiation – Thương lượng thương mại |
| 3237 | 供应链合作 (Gōngyìng liàn hézuò) – Supply Chain Collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 3238 | 交易条件 (Jiāoyì tiáojiàn) – Transaction Terms – Điều kiện giao dịch |
| 3239 | 税则调整 (Shuìzé tiáozhěng) – Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế suất |
| 3240 | 货币结算方式 (Huòbì jiésuàn fāngshì) – Currency Settlement Method – Phương thức thanh toán tiền tệ |
| 3241 | 交易会 (Jiāoyì huì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại |
| 3242 | 市场准入条件 (Shìchǎng zhǔnrù tiáojiàn) – Market Entry Requirements – Điều kiện tiếp cận thị trường |
| 3243 | 商品价格 (Shāngpǐn jiàgé) – Commodity Price – Giá hàng hóa |
| 3244 | 跨境运输 (Kuàjìng yùnshū) – Cross-Border Transportation – Vận chuyển xuyên biên giới |
| 3245 | 即期付款 (Jíqī fùkuǎn) – Payment at Sight – Thanh toán ngay khi xuất trình |
| 3246 | 延期付款 (Yánqí fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán trả chậm |
| 3247 | 离岸价 (Lí’àn jià) – FOB (Free On Board) – Giá FOB |
| 3248 | 到岸价 (Dào’àn jià) – CIF (Cost, Insurance, Freight) – Giá CIF |
| 3249 | 工厂交货价 (Gōngchǎng jiāohuò jià) – EXW (Ex Works) – Giá giao tại xưởng |
| 3250 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận chuyển đường biển |
| 3251 | 关税率 (Guānshuì lǜ) – Tariff Rate – Tỷ lệ thuế quan |
| 3252 | 贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Negotiation – Đàm phán thương mại |
| 3253 | 商品流通 (Shāngpǐn liútōng) – Goods Circulation – Lưu thông hàng hóa |
| 3254 | 进出口商品 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3255 | 出口合同 (Chūkǒu hé tóng) – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 3256 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Goods – Danh mục hàng hóa |
| 3257 | 多国贸易 (Duōguó màoyì) – Multinational Trade – Thương mại đa quốc gia |
| 3258 | 外国投资者 (Wàiguó tóuzī zhě) – Foreign Investor – Nhà đầu tư nước ngoài |
| 3259 | 全球化贸易 (Quánqiú huà màoyì) – Globalized Trade – Thương mại toàn cầu |
| 3260 | 贸易合同 (Màoyì hé tóng) – Trade Contract – Hợp đồng thương mại |
| 3261 | 跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Global Sourcing – Mua sắm toàn cầu |
| 3262 | 外贸总额 (Wàimào zǒngé) – Total Foreign Trade – Tổng kim ngạch ngoại thương |
| 3263 | 跨国经营 (Kuàguó jīngyíng) – Multinational Operations – Hoạt động kinh doanh đa quốc gia |
| 3264 | 融资方案 (Róngzī fāng’àn) – Financing Plan – Kế hoạch tài chính |
| 3265 | 贸易咨询 (Màoyì zīxún) – Trade Consulting – Tư vấn thương mại |
| 3266 | 进出口控制 (Jìnkǒu chūkǒu kòngzhì) – Import-Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 3267 | 自贸协定 (Zì mào xiédìng) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 3268 | 经贸关系 (Jīngmào guānxì) – Economic and Trade Relations – Quan hệ kinh tế thương mại |
| 3269 | 全球贸易组织 (Quánqiú màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 3270 | 货物运输 (Huòwù yùnshū) – Freight Transportation – Vận chuyển hàng hóa |
| 3271 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 3272 | 全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Sourcing – Tìm nguồn cung toàn cầu |
| 3273 | 外贸单证 (Wàimào dānzhèng) – Foreign Trade Documents – Chứng từ ngoại thương |
| 3274 | 商品标价 (Shāngpǐn biāojià) – Product Pricing – Định giá sản phẩm |
| 3275 | 贸易谈判 (Màoyì tánpàn) – Trade Negotiations – Đàm phán thương mại |
| 3276 | 海运公司 (Hǎiyùn gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận chuyển biển |
| 3277 | 空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Costs – Chi phí vận chuyển hàng không |
| 3278 | 外贸发展 (Wàimào fāzhǎn) – Foreign Trade Development – Phát triển ngoại thương |
| 3279 | 双边协议 (Shuāngbiān xiéyì) – Bilateral Agreement – Hiệp định song phương |
| 3280 | 贸易出口额 (Màoyì chūkǒu é) – Export Trade Volume – Lượng xuất khẩu thương mại |
| 3281 | 进出口贸易差额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì chā’é) – Trade Balance – Cán cân thương mại |
| 3282 | 远期合同 (Yuǎnqī hétóng) – Forward Contract – Hợp đồng kỳ hạn |
| 3283 | 即时付款 (Jíshí fùkuǎn) – Immediate Payment – Thanh toán ngay lập tức |
| 3284 | 自由港 (Zìyóu gǎng) – Freeport – Cảng tự do |
| 3285 | 贸易清算 (Màoyì qīngsuàn) – Trade Settlement – Thanh toán thương mại |
| 3286 | 多国并购 (Duōguó bìnggòu) – Multinational Mergers – Sáp nhập đa quốc gia |
| 3287 | 产业链整合 (Chǎnyè liàn zhěnghé) – Supply Chain Integration – Tích hợp chuỗi cung ứng |
| 3288 | 贸易垄断 (Màoyì lǒngduàn) – Trade Monopoly – Độc quyền thương mại |
| 3289 | 汇率转换 (Huìlǜ zhuǎnhuàn) – Currency Conversion – Chuyển đổi tiền tệ |
| 3290 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export Permit – Giấy phép nhập khẩu xuất khẩu |
| 3291 | 自由贸易港 (Zìyóu màoyì gǎng) – Free Trade Port – Cảng tự do thương mại |
| 3292 | 关税障碍 (Guānshuì zhàng’ài) – Tariff Barrier – Rào cản thuế quan |
| 3293 | 进出口税率 (Jìnkǒu chūkǒu shuìlǜ) – Import and Export Tax Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3294 | 跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – Transnational Trade – Thương mại xuyên quốc gia |
| 3295 | 货物发票 (Huòwù fāpiào) – Goods Invoice – Hóa đơn hàng hóa |
| 3296 | 交易条款 (Jiāoyì tiáokuǎn) – Trade Terms – Điều khoản giao dịch |
| 3297 | 自由贸易协定 (Zìyóu màoyì xiédìng) – Free Trade Agreement – Hiệp định tự do thương mại |
| 3298 | 批发商 (Pīfā shāng) – Wholesaler – Nhà phân phối bán buôn |
| 3299 | 进出口业务 (Jìnkǒu chūkǒu yèwù) – Import and Export Business – Kinh doanh nhập khẩu – xuất khẩu |
| 3300 | 批量采购 (Pīliàng cǎigòu) – Bulk Purchase – Mua số lượng lớn |
| 3301 | 电子支付平台 (Diànzǐ zhīfù píngtái) – E-payment Platform – Nền tảng thanh toán điện tử |
| 3302 | 外贸公司 (Wàimào gōngsī) – Foreign Trade Company – Công ty thương mại quốc tế |
| 3303 | 国际贸易展会 (Guójì màoyì zhǎnhuì) – International Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế |
| 3304 | 人民币结算 (Rénmínbì jiésuàn) – RMB Settlement – Thanh toán bằng nhân dân tệ |
| 3305 | 货物运输 (Huòwù yùnshū) – Freight Transport – Vận chuyển hàng hóa |
| 3306 | 批发贸易 (Pīfā màoyì) – Wholesale Trade – Thương mại bán buôn |
| 3307 | 零售贸易 (Língshòu màoyì) – Retail Trade – Thương mại bán lẻ |
| 3308 | 海关放行 (Hǎiguān fàngxíng) – Customs Clearance – Giải phóng hải quan |
| 3309 | 进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒngé) – Total Import and Export Volume – Tổng giá trị xuất nhập khẩu |
| 3310 | 进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Duty Rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 3311 | 关税待遇 (Guānshuì dàiyù) – Tariff Treatment – Chế độ thuế quan |
| 3312 | 出口佣金 (Chūkǒu yōngjīn) – Export Commission – Hoa hồng xuất khẩu |
| 3313 | 外贸合同 (Wàimào hétóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 3314 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Cargo Clearance – Giải phóng hàng hóa |
| 3315 | 国际运费 (Guójì yùnfèi) – International Freight Rate – Cước phí vận chuyển quốc tế |
| 3316 | 国际清算银行 (Guójì qīngsuàn yínháng) – Bank for International Settlements (BIS) – Ngân hàng Thanh toán Quốc tế |
| 3317 | 外贸政策 (Wàimào zhèngcè) – Foreign Trade Policy – Chính sách thương mại quốc tế |
| 3318 | 海运费 (Hǎi yùnfèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển bằng đường biển |
| 3319 | 配额制度 (Pèi’é zhìdù) – Quota System – Hệ thống hạn ngạch |
| 3320 | 单边主义 (Dānbiān zhǔyì) – Unilateralism – Chủ nghĩa đơn phương |
| 3321 | 外贸代理商 (Wàimào dàilǐ shāng) – Foreign Trade Agent – Đại lý thương mại quốc tế |
| 3322 | 贸易保障 (Màoyì bǎozhàng) – Trade Protection – Bảo vệ thương mại |
| 3323 | 国际商业银行 (Guójì shāngyè yínháng) – International Commercial Bank – Ngân hàng thương mại quốc tế |
| 3324 | 价格竞争 (Jiàgé jìngzhēng) – Price Competition – Cạnh tranh giá |
| 3325 | 金融市场 (Jīnróng shìchǎng) – Financial Market – Thị trường tài chính |
| 3326 | 不平衡贸易 (Bù pínghéng màoyì) – Imbalanced Trade – Thương mại mất cân đối |
| 3327 | 国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Freight Transport – Vận tải hàng hóa quốc tế |
| 3328 | 产品标签 (Chǎnpǐn biāoqiān) – Product Label – Nhãn hiệu sản phẩm |
| 3329 | 出口协议 (Chūkǒu xiéyì) – Export Agreement – Hiệp định xuất khẩu |
| 3330 | 外贸风险 (Wàimào fēngxiǎn) – Foreign Trade Risk – Rủi ro thương mại quốc tế |
| 3331 | 资金流动 (Zījīn liúdòng) – Cash Flow – Dòng tiền |
| 3332 | 货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm vận tải |
| 3333 | 跨境物流 (Kuàjìng wùliú) – Cross-border Logistics – Vận chuyển xuyên biên giới |
| 3334 | 全球化市场 (Quánqiú huà shìchǎng) – Global Market – Thị trường toàn cầu |
| 3335 | 外贸合同 (Wàimào hétóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 3336 | 国际化经营 (Guójì huà jīngyíng) – International Business Operation – Hoạt động kinh doanh quốc tế |
| 3337 | 国际运输协定 (Guójì yùnshū xiédìng) – International Transport Agreement – Hiệp định vận tải quốc tế |
| 3338 | 外贸展会 (Wàimào zhǎnhuì) – Foreign Trade Exhibition – Triển lãm thương mại quốc tế |
| 3339 | 进出口贸易 (Jìnkǒu chūchǎng mài) – Import and Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 3340 | 海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Cost – Chi phí vận chuyển đường biển |
| 3341 | 无贸易壁垒 (Wú màoyì bìlěi) – Free Trade – Thương mại tự do |
| 3342 | 合作伙伴 (Hézuò huǒbàn) – Partner – Đối tác hợp tác |
| 3343 | 国外市场 (Wàiguó shìchǎng) – Foreign Market – Thị trường nước ngoài |
| 3344 | 商会 (Shānghuì) – Chamber of Commerce – Phòng thương mại |
| 3345 | 采购合同 (Cǎigòu hétóng) – Purchase Contract – Hợp đồng mua hàng |
| 3346 | 全球物流 (Quánqiú wùliú) – Global Logistics – Vận chuyển toàn cầu |
| 3347 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3348 | 出口额 (Chūkǒu é) – Export Volume – Giá trị xuất khẩu |
| 3349 | 进口额 (Jìnkǒu é) – Import Volume – Giá trị nhập khẩu |
| 3350 | 多国公司 (Duō guó gōngsī) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia |
| 3351 | 贸易网络 (Màoyì wǎngluò) – Trade Network – Mạng lưới thương mại |
| 3352 | 国际运输合同 (Guójì yùnshū hétóng) – International Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển quốc tế |
| 3353 | 单证管理 (Dānzhèng guǎnlǐ) – Document Management – Quản lý chứng từ |
| 3354 | 装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng xuất khẩu |
| 3355 | 目的港 (Mùdì gǎng) – Port of Destination – Cảng đích đến |
| 3356 | 退货 (Tuìhuò) – Return Goods – Hoàn trả hàng hóa |
| 3357 | 进货 (Jìnhuò) – Purchase Goods – Nhập hàng |
| 3358 | 海关税 (Hǎiguān shuì) – Customs Duty – Thuế hải quan |
| 3359 | 物流公司 (Wùliú gōngsī) – Logistics Company – Công ty vận tải |
| 3360 | 全额支付 (Quán’é zhīfù) – Full Payment – Thanh toán toàn bộ |
| 3361 | 部分支付 (Bùfèn zhīfù) – Partial Payment – Thanh toán một phần |
| 3362 | 进口许可证管理 (Jìnkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Import License Management – Quản lý giấy phép nhập khẩu |
| 3363 | 外贸订单 (Wàimào dìngdān) – Foreign Trade Order – Đơn hàng ngoại thương |
| 3364 | 对外投资 (Duìwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 3365 | 贸易冲突 (Màoyì chōngtú) – Trade Conflict – Xung đột thương mại |
| 3366 | 区域自由贸易区 (Qūyù zìyóu màoyì qū) – Regional Free Trade Area – Khu vực thương mại tự do khu vực |
| 3367 | 资本流动 (Zīběn liúdòng) – Capital Flow – Dòng chảy vốn |
| 3368 | 贸易融资工具 (Màoyì róngzī gōngjù) – Trade Finance Instruments – Công cụ tài chính thương mại |
| 3369 | 国际法律 (Guójì fǎlǜ) – International Law – Luật quốc tế |
| 3370 | 贸易出口退税 (Màoyì chūkǒu tuìshuì) – Trade Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu thương mại |
| 3371 | 国际市场调研 (Guójì shìchǎng tiáo yán) – International Market Research – Nghiên cứu thị trường quốc tế |
| 3372 | 贸易纠纷 (Màoyì jiūfēn) – Trade Disputes – Tranh chấp thương mại |
| 3373 | 进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétong) – Import and Export Contract – Hợp đồng nhập khẩu xuất khẩu |
| 3374 | 贸易畅通 (Màoyì chàngtōng) – Trade Facilitation – Tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại |
| 3375 | 市场准入门槛 (Shìchǎng zhǔnrù ménkǎn) – Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường |
| 3376 | 进出口政策 (Jìnkǒu chūkǒu zhèngcè) – Import and Export Policy – Chính sách nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3377 | 外汇汇率 (Wàihuì huìlǜ) – Foreign Exchange Rate – Tỷ giá ngoại hối |
| 3378 | 外贸信用证 (Wàimào xìnyòng zhèng) – Letter of Credit – Thư tín dụng ngoại thương |
| 3379 | 进出口管理 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý nhập khẩu xuất khẩu |
| 3380 | 贸易机会 (Màoyì jīhuì) – Trade Opportunities – Cơ hội thương mại |
| 3381 | 国际物流 (Guójì wùliú) – International Logistics – Vận chuyển quốc tế |
| 3382 | 外贸谈判 (Wàimào tánpàn) – Foreign Trade Negotiations – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 3383 | 国际支付体系 (Guójì zhīfù tǐxì) – International Payment System – Hệ thống thanh toán quốc tế |
| 3384 | 外贸信贷 (Wàimào xìndài) – Foreign Trade Credit – Tín dụng ngoại thương |
| 3385 | 国际化 (Guójì huà) – Internationalization – Quá trình quốc tế hóa |
| 3386 | 外贸出口市场 (Wàimào chūkǒu shìchǎng) – Export Market – Thị trường xuất khẩu |
| 3387 | 全球货币体系 (Quánqiú huòbì tǐxì) – Global Monetary System – Hệ thống tiền tệ toàn cầu |
| 3388 | 国际借贷 (Guójì jièdài) – International Lending – Cho vay quốc tế |
| 3389 | 外贸合作 (Wàimào hézuò) – Foreign Trade Cooperation – Hợp tác ngoại thương |
| 3390 | 全球网络 (Quánqiú wǎngluò) – Global Network – Mạng lưới toàn cầu |
| 3391 | 进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agency – Đại lý nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3392 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Area – Khu vực tự do thương mại |
| 3393 | 全球化经济 (Quánqiú huà jīngjì) – Globalized Economy – Kinh tế toàn cầu hóa |
| 3394 | 外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè) – Foreign Invested Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 3395 | 国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – Vận tải hàng hóa quốc tế |
| 3396 | 跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Multinational Procurement – Mua sắm đa quốc gia |
| 3397 | 进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétóng) – Import and Export Contract – Hợp đồng nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3398 | 国际贸易规定 (Guójì màoyì guīdìng) – International Trade Regulations – Quy định thương mại quốc tế |
| 3399 | 出口市场开拓 (Chūkǒu shìchǎng kāituò) – Export Market Development – Phát triển thị trường xuất khẩu |
| 3400 | 金融支付 (Jīnróng zhīfù) – Financial Payment – Thanh toán tài chính |
| 3401 | 贸易扩展 (Màoyì kuòzhǎn) – Trade Expansion – Mở rộng thương mại |
| 3402 | 国际银行系统 (Guójì yínháng xìtǒng) – International Banking System – Hệ thống ngân hàng quốc tế |
| 3403 | 国际电商平台 (Guójì diànshāng píngtái) – International E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử quốc tế |
| 3404 | 国际化战略 (Guójì huà zhànlüè) – International Strategy – Chiến lược quốc tế |
| 3405 | 全球贸易流动 (Quánqiú màoyì liúdòng) – Global Trade Flow – Lưu thông thương mại toàn cầu |
| 3406 | 外贸代表处 (Wàimào dàibiǎo chù) – Foreign Trade Representative Office – Văn phòng đại diện ngoại thương |
| 3407 | 国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – Market Entry – Tiếp cận thị trường |
| 3408 | 国际结算货币 (Guójì jiésuàn huòbì) – International Settlement Currency – Tiền tệ thanh toán quốc tế |
| 3409 | 出口证书 (Chūkǒu zhèngshū) – Export Certificate – Giấy chứng nhận xuất khẩu |
| 3410 | 贸易审查 (Màoyì shěnchá) – Trade Review – Xem xét thương mại |
| 3411 | 非关税措施 (Fēi guānshuì cuòshī) – Non-Tariff Measures – Các biện pháp phi thuế quan |
| 3412 | 外贸战略 (Wàimào zhànlüè) – Foreign Trade Strategy – Chiến lược ngoại thương |
| 3413 | 出口退税政策 (Chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export Rebate Policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 3414 | 关税减让 (Guānshuì jiǎn ràng) – Tariff Concessions – Giảm thuế quan |
| 3415 | 贸易理事会 (Màoyì lǐshì huì) – Trade Council – Hội đồng thương mại |
| 3416 | 货物退运 (Huòwù tuì yùn) – Goods Return – Trả lại hàng hóa |
| 3417 | 中介机构 (Zhōngjiè jīgòu) – Intermediary Institutions – Các tổ chức trung gian |
| 3418 | 外贸付款 (Wàimào fùkuǎn) – Foreign Trade Payment – Thanh toán ngoại thương |
| 3419 | 贸易投资保护 (Màoyì tóuzī bǎohù) – Trade and Investment Protection – Bảo vệ thương mại và đầu tư |
| 3420 | 产品标识 (Chǎnpǐn biāoshí) – Product Labeling – Dán nhãn sản phẩm |
| 3421 | 国家贸易政策 (Guójiā màoyì zhèngcè) – National Trade Policy – Chính sách thương mại quốc gia |
| 3422 | 外汇管制政策 (Wàihuì guǎnzhì zhèngcè) – Foreign Exchange Control Policy – Chính sách kiểm soát ngoại hối |
| 3423 | 外贸合同 (Wàimào hé tóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 3424 | 国际关系 (Guójì guānxì) – International Relations – Quan hệ quốc tế |
| 3425 | 出口目标 (Chūkǒu mùbiāo) – Export Target – Mục tiêu xuất khẩu |
| 3426 | 贸易利益 (Màoyì lìyì) – Trade Interests – Lợi ích thương mại |
| 3427 | 进出口差额 (Jìnkǒu chūkǒu chā’é) – Import-Export Balance – Cán cân xuất nhập khẩu |
| 3428 | 跨国公司 (Kuà guó gōngsī) – Multinational Company – Công ty đa quốc gia |
| 3429 | 进出口审批 (Jìnkǒu shěnpī) – Import-Export Approval – Phê duyệt nhập khẩu xuất khẩu |
| 3430 | 合同条款 (Hé tóng tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng |
| 3431 | 进出口政策 (Jìnkǒu chūkǒu zhèngcè) – Import-Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu |
| 3432 | 进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import-Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 3433 | 进出口关税 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì) – Import-Export Tariff – Thuế xuất nhập khẩu |
| 3434 | 无形贸易 (Wúxíng màoyì) – Invisible Trade – Thương mại vô hình |
| 3435 | 支付能力 (Zhīfù nénglì) – Payment Capacity – Năng lực thanh toán |
| 3436 | 货币战争 (Huòbì zhànzhēng) – Currency War – Chiến tranh tiền tệ |
| 3437 | 本币贬值 (Běnbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Sự giảm giá đồng tiền |
| 3438 | 多边协定 (Duōbiān xiédìng) – Multilateral Agreement – Thỏa thuận đa phương |
| 3439 | 外商投资 (Wàishāng tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài |
| 3440 | 国际邮轮 (Guójì yóulún) – International Cruise – Du thuyền quốc tế |
| 3441 | 跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – Cross-border Trade – Thương mại xuyên quốc gia |
| 3442 | 产业链 (Chǎnyè liàn) – Industrial Chain – Chuỗi ngành công nghiệp |
| 3443 | 海外分支 (Hǎiwài fēnzhī) – Overseas Branch – Chi nhánh nước ngoài |
| 3444 | 商业谈判 (Shāngyè tánpàn) – Business Negotiation – Đàm phán kinh doanh |
| 3445 | 国际化战略 (Guójìhuà zhànlüè) – Globalization Strategy – Chiến lược toàn cầu hóa |
| 3446 | 全球竞争力 (Quánqiú jìngzhēng lì) – Global Competitiveness – Năng lực cạnh tranh toàn cầu |
| 3447 | 全球经济一体化 (Quánqiú jīngjì yītǐ huà) – Global Economic Integration – Tích hợp kinh tế toàn cầu |
| 3448 | 贸易支付 (Màoyì zhīfù) – Trade Payment – Thanh toán thương mại |
| 3449 | 国际金融危机 (Guójì jīnróng wēijī) – Global Financial Crisis – Khủng hoảng tài chính toàn cầu |
| 3450 | 反垄断法 (Fǎn lǒngduàn fǎ) – Anti-Monopoly Law – Luật chống độc quyền |
| 3451 | 合资企业 (Hézī qǐyè) – Joint Venture – Liên doanh |
| 3452 | 全球服务贸易 (Quánqiú fúwù màoyì) – Global Services Trade – Thương mại dịch vụ toàn cầu |
| 3453 | 外贸业务 (Wàimào yèwù) – Foreign Trade Business – Kinh doanh ngoại thương |
| 3454 | 进出口货物 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3455 | 跨国交易 (Kuàguó jiāoyì) – Cross-Border Transactions – Giao dịch xuyên biên giới |
| 3456 | 进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétong) – Import and Export Contract – Hợp đồng nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3457 | 外贸信用证 (Wàimào xìnyòng zhèng) – Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng ngoại thương |
| 3458 | 国际汇率 (Guójì huìlǜ) – International Exchange Rate – Tỷ giá quốc tế |
| 3459 | 贸易合同 (Màoyì hétong) – Trade Contract – Hợp đồng thương mại |
| 3460 | 进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quota – Chỉ tiêu nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3461 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import/Export Permit – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu |
| 3462 | 进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Import and Export Merchant – Thương nhân nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3463 | 全球自由贸易 (Quánqiú zìyóu màoyì) – Global Free Trade – Thương mại tự do toàn cầu |
| 3464 | 合同条款 (Hétong tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng |
| 3465 | 国际化战略 (Guójì huà zhànlüè) – Global Strategy – Chiến lược toàn cầu |
| 3466 | 出口业务 (Chūkǒu yèwù) – Export Business – Kinh doanh xuất khẩu |
| 3467 | 原材料采购 (Yuán cáiliào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua sắm nguyên liệu |
| 3468 | 市场准入 (Shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Quyền truy cập thị trường |
| 3469 | 贸易洽谈 (Màoyì qiàtán) – Trade Negotiation – Đàm phán thương mại |
| 3470 | 知识产权保护 (Zhīshì chǎnquán bǎohù) – Intellectual Property Protection – Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ |
| 3471 | 外商直接投资 (Wàishāng zhíjiē tóuzī) – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 3472 | 进出口差额 (Jìnkǒu chūkǒu chā’é) – Balance of Trade – Cán cân thương mại |
| 3473 | 贸易保护措施 (Màoyì bǎohù cuòshī) – Trade Protection Measures – Biện pháp bảo vệ thương mại |
| 3474 | 跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Cross-border Investment – Đầu tư xuyên quốc gia |
| 3475 | 贸易规则 (Màoyì guīzé) – Trade Regulations – Quy tắc thương mại |
| 3476 | 采购计划 (Cǎigòu jìhuà) – Purchasing Plan – Kế hoạch mua sắm |
| 3477 | 企业合并 (Qǐyè hébìng) – Corporate Merger – Sáp nhập doanh nghiệp |
| 3478 | 采购合同 (Cǎigòu hé tóng) – Procurement Contract – Hợp đồng mua sắm |
| 3479 | 定制化服务 (Dìngzhì huà fúwù) – Customized Service – Dịch vụ tùy chỉnh |
| 3480 | 市场趋势 (Shìchǎng qūshì) – Market Trend – Xu hướng thị trường |
| 3481 | 消费需求 (Xiāofèi xūqiú) – Consumer Demand – Nhu cầu tiêu dùng |
| 3482 | 出口量 (Chūkǒu liàng) – Export Volume – Lượng xuất khẩu |
| 3483 | 订单履行 (Dìngdān lǚxíng) – Order Fulfillment – Hoàn thành đơn hàng |
| 3484 | 国际供应链 (Guójì gōngyìng liàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 3485 | 国际合同 (Guójì hé tóng) – International Contract – Hợp đồng quốc tế |
| 3486 | 海外投资 (Hǎiwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 3487 | 国际业务拓展 (Guójì yèwù tuòzhǎn) – International Business Expansion – Mở rộng kinh doanh quốc tế |
| 3488 | 国内外贸易 (Guónèi wàimài) – Domestic and International Trade – Thương mại nội địa và quốc tế |
| 3489 | 进出口许可 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3490 | 外贸代表处 (Wàimào dàibiǎo chù) – Foreign Trade Representative Office – Văn phòng đại diện thương mại |
| 3491 | 国际化进程 (Guójìhuà jìnchéng) – Globalization Process – Quá trình toàn cầu hóa |
| 3492 | 出口导向型 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng) – Export-Oriented – Hướng đến xuất khẩu |
| 3493 | 国际业务拓展 (Guójì yèwù tuòzhǎn) – Expansion of International Business – Mở rộng kinh doanh quốc tế |
| 3494 | 外商独资企业 (Wàishāng dúzī qǐyè) – Wholly Foreign-Owned Enterprise – Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài |
| 3495 | 国际标准化 (Guójì biāozhǔnhuà) – International Standardization – Chuẩn hóa quốc tế |
| 3496 | 进出口贸易协议 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì xiéyì) – Import and Export Trade Agreement – Hiệp định thương mại nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3497 | 跨境投资 (Kuàjìng tóuzī) – Cross-Border Investment – Đầu tư xuyên biên giới |
| 3498 | 国内生产总值 (Guónèi shēngchǎn zǒngzhí) – Gross Domestic Product (GDP) – Tổng sản phẩm quốc nội |
| 3499 | 商品种类 (Shāngpǐn zhǒnglèi) – Product Categories – Các loại sản phẩm |
| 3500 | 货物运输代理 (Huòwù yùnshū dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 3501 | 商品进出口 (Shāngpǐn jìnkǒu chūkǒu) – Goods Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa |
| 3502 | 贸易条约 (Màoyì tiáoyuē) – Trade Treaty – Hiệp định thương mại |
| 3503 | 进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hé tóng) – Import and Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 3504 | 出口退税 (Chūkǒu tuì shuì) – Export Tax Rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 3505 | 进出口关税 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariffs – Thuế xuất nhập khẩu |
| 3506 | 支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment Settlement – Thanh toán |
| 3507 | 进出口商会 (Jìnkǒu chūkǒu shānghuì) – Import and Export Chamber – Phòng Thương mại xuất nhập khẩu |
| 3508 | 进口检疫 (Jìnkǒu jiǎnyì) – Import Quarantine – Kiểm dịch nhập khẩu |
| 3509 | 外汇管理局 (Wàihuì guǎnlǐjú) – State Administration of Foreign Exchange (SAFE) – Cục quản lý ngoại hối |
| 3510 | 跨境运输 (Kuàjìng yùnshū) – Cross-border Transport – Vận chuyển xuyên biên giới |
| 3511 | 外贸出口信贷 (Wàimào chūkǒu xìndài) – Export Credit for Foreign Trade – Tín dụng xuất khẩu trong ngoại thương |
| 3512 | 代理出口 (Dàilǐ chūkǒu) – Agency Export – Xuất khẩu qua đại lý |
| 3513 | 国际代理 (Guójì dàilǐ) – International Agency – Đại lý quốc tế |
| 3514 | 国际谈判 (Guójì tánpàn) – International Negotiation – Đàm phán quốc tế |
| 3515 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū hé tóng) – Goods Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 3516 | 货物清关单 (Huòwù qīngguān dān) – Customs Clearance Document – Giấy tờ thủ tục hải quan |
| 3517 | 贸易协定 (Màoyì xiédìng) – Trade Pact – Hiệp ước thương mại |
| 3518 | 进出口额 (Jìnkǒu chūkǒu é) – Import and Export Volume – Khối lượng xuất nhập khẩu |
| 3519 | 关税收支 (Guānshuì shōuzhī) – Tariff Revenue – Doanh thu từ thuế quan |
| 3520 | 单边主义 (Dānbiān zhǔyì) – Unilateralism – Chính sách đơn phương |
| 3521 | 外贸单证 (Wàimào dānzhèng) – Foreign Trade Documents – Tài liệu ngoại thương |
| 3522 | 批发市场 (Pīfā shìchǎng) – Wholesale Market – Thị trường bán buôn |
| 3523 | 零售市场 (Língshòu shìchǎng) – Retail Market – Thị trường bán lẻ |
| 3524 | 货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Goods Packaging – Đóng gói hàng hóa |
| 3525 | 海关 (Hǎiguān) – Customs – Hải quan |
| 3526 | 国际银行 (Guójì yínháng) – International Bank – Ngân hàng quốc tế |
| 3527 | 原材料 (Yuán cáiliào) – Raw Materials – Nguyên liệu thô |
| 3528 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Shipping List – Danh sách hàng hóa |
| 3529 | 货物进出口 (Huòwù jìn chūkǒu) – Goods Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa |
| 3530 | 出口报价 (Chūkǒu bàojià) – Export Quotation – Báo giá xuất khẩu |
| 3531 | 进出口商品 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Products – Sản phẩm nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3532 | 境外投资 (Jìngwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư ngoài nước |
| 3533 | 企业出口 (Qǐyè chūkǒu) – Enterprise Export – Xuất khẩu doanh nghiệp |
| 3534 | 贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Dispute – Tranh chấp thương mại |
| 3535 | 消费市场 (Xiāofèi shìchǎng) – Consumer Market – Thị trường tiêu dùng |
| 3536 | 贸易制裁 (Màoyì zhìcái) – Trade Sanctions – Lệnh trừng phạt thương mại |
| 3537 | 采购需求 (Cǎigòu xūqiú) – Purchasing Demand – Nhu cầu mua sắm |
| 3538 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển đường biển |
| 3539 | 进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agent – Đại lý nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3540 | 零关税 (Líng guānshuì) – Zero Tariff – Thuế suất bằng không |
| 3541 | 贸易协议 (Màoyì xiéyì) – Trade Pact – Hiệp ước thương mại |
| 3542 | 投资风险 (Tóuzī fēngxiǎn) – Investment Risk – Rủi ro đầu tư |
| 3543 | 企业并购 (Qǐyè bìnggòu) – Corporate Merger & Acquisition – Sáp nhập và mua lại doanh nghiệp |
| 3544 | 进出口额 (Jìnkǒu chūkǒu é) – Import and Export Volume – Giá trị nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3545 | 资金流动 (Zījīn liúdòng) – Capital Flow – Dòng tiền |
| 3546 | 产业链 (Chǎnyè liàn) – Industry Chain – Chuỗi ngành |
| 3547 | 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo) – Financial Statement – Báo cáo tài chính |
| 3548 | 成本效益 (Chéngběn xiàoyì) – Cost Effectiveness – Hiệu quả chi phí |
| 3549 | 出口产品 (Chūkǒu chǎnpǐn) – Exported Products – Sản phẩm xuất khẩu |
| 3550 | 货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Freight Company – Công ty vận tải hàng hóa |
| 3551 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Shipping – Vận chuyển container |
| 3552 | 长期合作 (Chángqī hézuò) – Long-term Cooperation – Hợp tác lâu dài |
| 3553 | 合约条款 (Héyuē tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng |
| 3554 | 贸易术语 (Màoyì shùyǔ) – Incoterms – Thuật ngữ thương mại |
| 3555 | 海运费 (Hǎi yùn fèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển bằng đường biển |
| 3556 | 空运费 (Kōng yùn fèi) – Air Freight – Phí vận chuyển hàng không |
| 3557 | 信贷证书 (Xìndài zhèngshū) – Credit Certificate – Giấy chứng nhận tín dụng |
| 3558 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Lading – Hóa đơn vận tải |
| 3559 | 外币结算 (Wàibì jiésuàn) – Foreign Currency Settlement – Thanh toán ngoại tệ |
| 3560 | 货物发票 (Huòwù fāpiào) – Invoice – Hóa đơn hàng hóa |
| 3561 | 海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Bill of Lading (for Sea Freight) – Vận đơn đường biển |
| 3562 | 进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Duty Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu |
| 3563 | 出口税率 (Chūkǒu shuìlǜ) – Export Duty Rate – Tỷ lệ thuế xuất khẩu |
| 3564 | 国际贸易争端 (Guójì màoyì zhēngduān) – International Trade Disputes – Tranh chấp thương mại quốc tế |
| 3565 | 外贸报关 (Wàimào bàoguān) – Customs Declaration in Foreign Trade – Khai báo hải quan trong ngoại thương |
| 3566 | 贸易互惠 (Màoyì hùhuì) – Trade Reciprocity – Thương mại tương hỗ |
| 3567 | 进出口贸易差额 (Jìnchūkǒu màoyì chā’é) – Import and Export Trade Balance – Cán cân thương mại xuất nhập khẩu |
| 3568 | 市场份额 (Shìchǎng fèn’é) – Market Share – Thị phần |
| 3569 | 集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Thùng chứa |
| 3570 | 进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒngé) – Total Import and Export Volume – Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 3571 | 海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – Vận chuyển bằng đường biển |
| 3572 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận chuyển bằng đường hàng không |
| 3573 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transportation – Vận chuyển bằng container |
| 3574 | 国际运输合同 (Guójì yùnshū hétóng) – International Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển quốc tế |
| 3575 | 贸易红利 (Màoyì hónglì) – Trade Dividend – Lợi ích thương mại |
| 3576 | 投资保护 (Tóuzī bǎohù) – Investment Protection – Bảo vệ đầu tư |
| 3577 | 进出口贸易差额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì chā’é) – Import-Export Trade Balance – Cán cân thương mại xuất nhập khẩu |
| 3578 | 贸易风险管理 (Màoyì fēngxiǎn guǎnlǐ) – Trade Risk Management – Quản lý rủi ro thương mại |
| 3579 | 国际运输保险 (Guójì yùnshū bǎoxiǎn) – International Shipping Insurance – Bảo hiểm vận chuyển quốc tế |
| 3580 | 价格竞争力 (Jiàgé jìngzhēng lì) – Price Competitiveness – Năng lực cạnh tranh về giá |
| 3581 | 商品种类 (Shāngpǐn zhǒnglèi) – Types of Goods – Các loại hàng hóa |
| 3582 | 国际合同法 (Guójì hétong fǎ) – International Contract Law – Luật hợp đồng quốc tế |
| 3583 | 海关费用 (Hǎiguān fèiyòng) – Customs Fees – Phí hải quan |
| 3584 | 外贸合同 (Wàimào hétong) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 3585 | 国际银行转账 (Guójì yínháng zhuǎnzhàng) – International Bank Transfer – Chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng |
| 3586 | 产业链整合 (Chǎnyè liàn zhěnghé) – Industry Chain Integration – Tích hợp chuỗi ngành |
| 3587 | 进出口业务 (Jìnkǒu chūkǒu yèwù) – Import and Export Business – Kinh doanh xuất nhập khẩu |
| 3588 | 货币风险管理 (Huòbì fēngxiǎn guǎnlǐ) – Currency Risk Management – Quản lý rủi ro tiền tệ |
| 3589 | 全球供应网络 (Quánqiú gōngyìng wǎngluò) – Global Supply Network – Mạng lưới cung ứng toàn cầu |
| 3590 | 贸易趋势 (Màoyì qūshì) – Trade Trends – Xu hướng thương mại |
| 3591 | 进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import-Export Trade Volume – Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 3592 | 贸易促进 (Màoyì cùjìn) – Trade Promotion – Xúc tiến thương mại |
| 3593 | 本地化 (Běndì huà) – Localization – Địa phương hóa |
| 3594 | 进出口管制 (Jìnkǒu guǎnzhì) – Import-Export Control – Kiểm soát nhập khẩu – xuất khẩu |
| 3595 | 货物运输 (Huòwù yùnshū) – Cargo Transport – Vận chuyển hàng hóa |
| 3596 | 地区性贸易 (Dìqū xìng màoyì) – Regional Trade – Thương mại khu vực |
| 3597 | 全球生产链 (Quánqiú shēngchǎn liàn) – Global Production Chain – Chuỗi sản xuất toàn cầu |
| 3598 | 进出口贸易数据 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì shùjù) – Import-Export Trade Data – Dữ liệu thương mại xuất nhập khẩu |
| 3599 | 进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétóng) – Import-Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 3600 | 海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Shipping Costs – Chi phí vận chuyển biển |
| 3601 | 本地化生产 (Běndì huà shēngchǎn) – Localization Production – Sản xuất địa phương hóa |
| 3602 | 海关清关手续 (Hǎiguān qīngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedures – Thủ tục thông quan hải quan |
| 3603 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển đường biển |
| 3604 | 区域合作 (Qūyù hézuò) – Regional Cooperation – Hợp tác khu vực |
| 3605 | 海关罚款 (Hǎiguān fákuǎn) – Customs Fine – Phạt hải quan |
| 3606 | 国际航运 (Guójì hángyùn) – International Shipping – Vận chuyển quốc tế |
| 3607 | 全球营销战略 (Quánqiú yíngxiāo zhànlüè) – Global Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị toàn cầu |
| 3608 | 采购流程 (Cǎigòu liúchéng) – Procurement Process – Quy trình mua sắm |
| 3609 | 自由港区 (Zìyóu gǎng qū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do |
| 3610 | 单边贸易 (Dānbiān màoyì) – Unilateral Trade – Thương mại đơn phương |
| 3611 | 集装箱运输 (Jízhuāng xiāng yùnshū) – Container Shipping – Vận chuyển container |
| 3612 | 发货单 (Fāhuò dān) – Shipping Order – Lệnh giao hàng |
| 3613 | 海上运输 (Hǎishàng yùnshū) – Maritime Transport – Vận tải biển |
| 3614 | 航运公司 (Hángyùn gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận tải biển |
| 3615 | 多边贸易谈判 (Duōbiān màoyì tánpàn) – Multilateral Trade Negotiations – Các cuộc đàm phán thương mại đa phương |
| 3616 | 外资流入 (Wàizī liúrù) – Foreign Capital Inflow – Dòng vốn đầu tư nước ngoài |
| 3617 | 全球物流网络 (Quánqiú wùliú wǎngluò) – Global Logistics Network – Mạng lưới logistics toàn cầu |
| 3618 | 外贸进出口 (Wàimào jìn chūkǒu) – Foreign Trade Import and Export – Xuất nhập khẩu ngoại thương |
| 3619 | 进出口贸易 (Jìn chūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3620 | 区域经济一体化 (Qūyù jīngjì yìtǐ huà) – Regional Economic Integration – Hội nhập kinh tế khu vực |
| 3621 | 投资自由化 (Tóuzī zìyóu huà) – Investment Liberalization – Tự do hóa đầu tư |
| 3622 | 消费品贸易 (Xiāofèipǐn màoyì) – Consumer Goods Trade – Thương mại hàng tiêu dùng |
| 3623 | 关税减让 (Guānshuì jiǎn ràng) – Tariff Reduction – Giảm thuế quan |
| 3624 | 出口导向型经济 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-Oriented Economy – Kinh tế hướng xuất khẩu |
| 3625 | 外国直接投资 (Wàiguó zhíjiē tóuzī) – Foreign Direct Investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 3626 | 外贸综合服务 (Wàimào zōnghé fúwù) – Foreign Trade Comprehensive Services – Dịch vụ tổng hợp ngoại thương |
| 3627 | 对外贸易逆差 (Duìwài màoyì nìchā) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 3628 | 自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu vực thương mại tự do |
| 3629 | 进出口代理 (Jìn chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agency – Đại lý nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3630 | 出口管理 (Chūkǒu guǎnlǐ) – Export Control – Kiểm soát xuất khẩu |
| 3631 | 出口贸易限制 (Chūkǒu màoyì xiànzhì) – Export Trade Restrictions – Hạn chế thương mại xuất khẩu |
| 3632 | 进出口配额 (Jìn chūkǒu pèi’é) – Import-Export Quota – Hạn ngạch nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3633 | 跨境投资 (Kuà jìng tóuzī) – Cross-border Investment – Đầu tư xuyên biên giới |
| 3634 | 全球经济危机 (Quánqiú jīngjì wēijī) – Global Economic Crisis – Khủng hoảng kinh tế toàn cầu |
| 3635 | 外国直接投资流入 (Wàiguó zhíjiē tóuzī liúrù) – Foreign Direct Investment Inflow – Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 3636 | 跨国公司管理 (Kuàguó gōngsī guǎnlǐ) – Multinational Corporation Management – Quản lý tập đoàn đa quốc gia |
| 3637 | 进出口商 (Jìn chūkǒu shāng) – Import-Export Merchant – Thương nhân nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3638 | 国际贸易摩擦 (Guójì màoyì mócā) – International Trade Friction – Va chạm thương mại quốc tế |
| 3639 | 国际信用证 (Guójì xìnyòng zhèng) – International Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng quốc tế |
| 3640 | 进出口配额 (Jìn chūkǒu pèi’é) – Import-Export Quota – Hạn ngạch nhập khẩu – xuất khẩu |
| 3641 | 商贸洽谈 (Shāngmào qiàtán) – Business Negotiation – Đàm phán thương mại |
| 3642 | 支付系统 (Zhīfù xìtǒng) – Payment System – Hệ thống thanh toán |
| 3643 | 进出口管理 (Jìn chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3644 | 资本流动 (Zīběn liúdòng) – Capital Flow – Lưu thông vốn |
| 3645 | 国际商贸 (Guójì shāngmào) – International Trade – Thương mại quốc tế |
| 3646 | 货物运输单证 (Huòwù yùnshū dānzhèng) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển hàng hóa |
| 3647 | 进出口公司 (Jìn chūkǒu gōngsī) – Import-Export Company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 3648 | 贸易便利化 (Màoyì biànlì huà) – Trade Facilitation – Thúc đẩy thương mại |
| 3649 | 跨境电商平台 (Kuà jìng diàn shāng píngtái) – Cross-border E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 3650 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 3651 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign Investment Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 3652 | 消费品市场 (Xiāofèi pǐn shìchǎng) – Consumer Goods Market – Thị trường hàng tiêu dùng |
| 3653 | 跨境金融 (Kuà jìng jīnróng) – Cross-border Finance – Tài chính xuyên biên giới |
| 3654 | 外贸发展 (Wàimào fāzhǎn) – Foreign Trade Development – Phát triển thương mại quốc tế |
| 3655 | 贸易便利化协定 (Màoyì biànlì huà xiédìng) – Trade Facilitation Agreement – Hiệp định tạo thuận lợi thương mại |
| 3656 | 外贸融资 (Wàimào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài trợ thương mại quốc tế |
| 3657 | 进出口商 (Jìn chūkǒu shāng) – Importer and Exporter – Nhà nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3658 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển biển |
| 3659 | 国际合作组织 (Guójì hézuò zǔzhī) – International Cooperative Organization – Tổ chức hợp tác quốc tế |
| 3660 | 市场准入 (Shìchǎng zhǔn rù) – Market Access – Quyền tiếp cận thị trường |
| 3661 | 进出口协议 (Jìn chūkǒu xiéyì) – Import and Export Agreement – Hiệp định xuất nhập khẩu |
| 3662 | 成本分析 (Chéngběn fēnxī) – Cost Analysis – Phân tích chi phí |
| 3663 | 贸易路线 (Màoyì lùxiàn) – Trade Route – Tuyến đường thương mại |
| 3664 | 货物进口 (Huòwù jìnkǒu) – Goods Import – Nhập khẩu hàng hóa |
| 3665 | 进口商会 (Jìnkǒu shānghuì) – Importers’ Association – Hiệp hội nhà nhập khẩu |
| 3666 | 投资回报率 (Tóuzī huíbào lǜ) – Return on Investment (ROI) – Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư |
| 3667 | 物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Cost – Chi phí vận chuyển |
| 3668 | 买方市场 (Mǎi fāng shìchǎng) – Buyers’ Market – Thị trường người mua |
| 3669 | 卖方市场 (Mài fāng shìchǎng) – Sellers’ Market – Thị trường người bán |
| 3670 | 货物运输单 (Huòwù yùnshū dān) – Bill of Lading – Vận đơn hàng hóa |
| 3671 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Shipping Cost – Chi phí vận chuyển biển |
| 3672 | 信贷融资 (Xìndài róngzī) – Trade Finance – Tài trợ thương mại |
| 3673 | 货物进出口报关 (Huòwù jìnchūkǒu bàoguān) – Import and Export Declaration – Khai báo xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 3674 | 进出口控制 (Jìnchūkǒu kòngzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 3675 | 单边贸易 (Dānbiān màoyì) – Bilateral Trade – Thương mại song phương |
| 3676 | 企业社会责任 (Qǐyè shèhuì zhǔnzhí) – Corporate Social Responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
| 3677 | 进出口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import/Export License – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu |
| 3678 | 国际谈判 (Guójì tánpàn) – International Negotiations – Đàm phán quốc tế |
| 3679 | 进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import and Export Trade Volume – Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 3680 | 进出口企业 (Jìnkǒu chūkǒu qǐyè) – Import and Export Enterprise – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu |
| 3681 | 国际银行转账 (Guójì yínháng zhuǎnzhàng) – International Bank Transfer – Chuyển khoản quốc tế |
| 3682 | 服务外包 (Fúwù wàibāo) – Outsourcing – Gia công dịch vụ |
| 3683 | 进出口权 (Jìnkǒu chūkǒu quán) – Import and Export Rights – Quyền xuất nhập khẩu |
| 3684 | 国际银行汇款 (Guójì yínháng huìkuǎn) – International Bank Remittance – Chuyển tiền qua ngân hàng quốc tế |
| 3685 | 自动化仓库 (Zìdònghuà cāngkù) – Automated Warehouse – Kho tự động hóa |
| 3686 | 电子口岸 (Diànzǐ kǒu’àn) – Electronic Port – Cổng điện tử |
| 3687 | 外贸平台 (Wàimào píngtái) – Foreign Trade Platform – Nền tảng thương mại quốc tế |
| 3688 | 进出口税收 (Jìnkǒu chūkǒu shuìshōu) – Import and Export Taxes – Thuế xuất nhập khẩu |
| 3689 | 海运费 (Hǎi yùn fèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển biển |
| 3690 | 进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Importer and Exporter – Nhà nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3691 | 关税协调 (Guānshuì xiétiáo) – Tariff Coordination – Điều phối thuế quan |
| 3692 | 进出口审计 (Jìnkǒu chūkǒu shěnjì) – Import and Export Auditing – Kiểm toán xuất nhập khẩu |
| 3693 | 货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Commodity Classification – Phân loại hàng hóa |
| 3694 | 贸易契约 (Màoyì qìyuē) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 3695 | 货物报关 (Huòwù bàoguān) – Customs Declaration of Goods – Khai báo hải quan hàng hóa |
| 3696 | 海关程序 (Hǎiguān chéngxù) – Customs Procedure – Quy trình hải quan |
| 3697 | 进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Volume – Tổng giá trị xuất nhập khẩu |
| 3698 | 进出口协议 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì) – Import and Export Agreement – Thỏa thuận xuất nhập khẩu |
| 3699 | 电子报关 (Diànzǐ bàoguān) – Electronic Customs Declaration – Khai báo hải quan điện tử |
| 3700 | 外贸依存度 (Wàimào yīcún dù) – Foreign Trade Dependency Ratio – Tỷ lệ phụ thuộc vào thương mại quốc tế |
| 3701 | 海关检验 (Hǎiguān jiǎnyàn) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan |
| 3702 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Area (FTA) – Khu vực tự do thương mại |
| 3703 | 外贸监管 (Wàimào jiānguǎn) – Foreign Trade Supervision – Giám sát thương mại quốc tế |
| 3704 | 出口协议 (Chūkǒu xiéyì) – Export Agreement – Thỏa thuận xuất khẩu |
| 3705 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – Vận chuyển biển |
| 3706 | 贸易额度 (Màoyì èdù) – Trade Quota – Hạn ngạch thương mại |
| 3707 | 签订合同 (Qiāndìng hétóng) – Sign Contract – Ký hợp đồng |
| 3708 | 进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Value – Tổng giá trị xuất nhập khẩu |
| 3709 | 贸易资金 (Màoyì zījīn) – Trade Fund – Vốn thương mại |
| 3710 | 国外市场 (Wàiguó shìchǎng) – Foreign Market – Thị trường quốc tế |
| 3711 | 资金结算 (Zījīn jiésuàn) – Fund Settlement – Thanh toán vốn |
| 3712 | 信用额度 (Xìnyòng èdù) – Credit Limit – Hạn mức tín dụng |
| 3713 | 区域贸易 (Qūyù màoyì) – Regional Trade – Thương mại khu vực |
| 3714 | 商业谈判 (Shāngyè tánpàn) – Business Negotiation – Thương lượng kinh doanh |
| 3715 | 融资计划 (Róngzī jìhuà) – Financing Plan – Kế hoạch tài trợ |
| 3716 | 运费计算 (Yùnfèi jìsuàn) – Freight Calculation – Tính toán cước phí |
| 3717 | 国际招标 (Guójì zhāobiāo) – International Tender – Thầu quốc tế |
| 3718 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Dịch vụ vận chuyển hàng hóa |
| 3719 | 陆运 (Lùyùn) – Land Transportation – Vận tải đường bộ |
| 3720 | 集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Container |
| 3721 | 配额制度 (Pèi’é zhìdù) – Quota System – Hệ thống hạn ngạch |
| 3722 | 进口许可制度 (Jìnkǒu xǔkě zhìdù) – Import Licensing System – Hệ thống cấp giấy phép nhập khẩu |
| 3723 | 进出口管制 (Jìnkǒu guǎnzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 3724 | 区域贸易协议 (Qūyù màoyì xiéyì) – Regional Trade Agreement – Hiệp định thương mại khu vực |
| 3725 | 国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Freight – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 3726 | 进口增值税 (Jìnkǒu zēngzhíshuì) – Import VAT – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 3727 | 交易合同 (Jiāoyì hétóng) – Trade Contract – Hợp đồng giao dịch |
| 3728 | 运费 (Yùnfèi) – Freight Charge – Phí vận chuyển |
| 3729 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – Hình thức vận chuyển |
| 3730 | 进出口税 (Jìnkǒu chūkǒu shuì) – Import-Export Duty – Thuế xuất nhập khẩu |
| 3731 | 报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Brokerage – Dịch vụ môi giới hải quan |
| 3732 | 自由港区 (Zìyóu gǎng qū) – Free Port Zone – Khu vực cảng tự do |
| 3733 | 本地化生产 (Běndì huà shēngchǎn) – Localized Production – Sản xuất địa phương |
| 3734 | 多国合作 (Duōguó hézuò) – Multilateral Cooperation – Hợp tác đa phương |
| 3735 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu vực thuế quan |
| 3736 | 多币种支付 (Duō bì zhǒng zhīfù) – Multi-currency Payment – Thanh toán đa tiền tệ |
| 3737 | 国际市场需求 (Guójì shìchǎng xūqiú) – Global Market Demand – Nhu cầu thị trường toàn cầu |
| 3738 | 国际贸易公司 (Guójì màoyì gōngsī) – International Trade Company – Công ty thương mại quốc tế |
| 3739 | 金融工具 (Jīnróng gōngjù) – Financial Instruments – Công cụ tài chính |
| 3740 | 海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – Vận tải biển |
| 3741 | 铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transport – Vận tải đường sắt |
| 3742 | 陆路运输 (Lùlù yùnshū) – Road Transport – Vận tải đường bộ |
| 3743 | 自动化贸易 (Zìdònghuà màoyì) – Automated Trade – Thương mại tự động |
| 3744 | 进口配额 (Jìnkǒu pèihuò) – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 3745 | 进出口报关 (Jìnkǒu chūguǎn bào guān) – Import-Export Customs Declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu, xuất khẩu |
| 3746 | 外贸流程 (Wàimào liúchéng) – Foreign Trade Process – Quy trình thương mại quốc tế |
| 3747 | 出口合同 (Chūkǒu hétóng) – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 3748 | 贸易透明度 (Màoyì tòumíng dù) – Trade Transparency – Tính minh bạch trong thương mại |
| 3749 | 外商投资 (Wàishāng tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư của thương nhân nước ngoài |
| 3750 | 商品溢价 (Shāngpǐn yìjià) – Product Premium – Phí vượt mức của sản phẩm |
| 3751 | 出口增值税 (Chūkǒu zēngzhí shuì) – Export VAT – Thuế giá trị gia tăng xuất khẩu |
| 3752 | 进出口许可 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu, xuất khẩu |
| 3753 | 进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import-Export Trade Volume – Khối lượng thương mại nhập khẩu xuất khẩu |
| 3754 | 市场监管 (Shìchǎng jiānguǎn) – Market Regulation – Quản lý thị trường |
| 3755 | 外贸银行 (Wàimào yínháng) – Foreign Trade Bank – Ngân hàng thương mại quốc tế |
| 3756 | 贸易额 (Màoyì é) – Trade Volume – Khối lượng thương mại |
| 3757 | 产业结构 (Chǎnyè jiégòu) – Industrial Structure – Cơ cấu ngành |
| 3758 | 贸易贷款 (Màoyì dàikuǎn) – Trade Loan – Vay thương mại |
| 3759 | 进口产品 (Jìnkǒu chǎnpǐn) – Import Products – Sản phẩm nhập khẩu |
| 3760 | 进口限制 (Jìnkǒu xiànzhì) – Import Restrictions – Hạn chế nhập khẩu |
| 3761 | 商业谈判技巧 (Shāngyè tánpàn jìqiǎo) – Business Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại |
| 3762 | 海外投资 (Hǎiwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư ra nước ngoài |
| 3763 | 全球物流 (Quánqiú wùliú) – Global Logistics – Hậu cần toàn cầu |
| 3764 | 进出口合同 (Jìnchūkǒu hétóng) – Import and Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 3765 | 交易合同 (Jiāoyì hétóng) – Transaction Contract – Hợp đồng giao dịch |
| 3766 | 产地证书 (Chǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận nguồn gốc |
| 3767 | 进出口 (Jìnchūkǒu) – Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3768 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Goods List – Danh mục hàng hóa |
| 3769 | 贸易伙伴 (Màoyì huǒbàn) – Trade Partners – Đối tác thương mại |
| 3770 | 贸易规则 (Màoyì guīzé) – Trade Regulations – Quy định thương mại |
| 3771 | 贸易疏通 (Màoyì shūtōng) – Trade Facilitation – Tạo điều kiện thương mại |
| 3772 | 货物运输单 (Huòwù yùnshū dān) – Bill of Lading – Vận đơn |
| 3773 | 报关费 (Bàoguān fèi) – Customs Declaration Fee – Phí khai báo hải quan |
| 3774 | 货物质量检验 (Huòwù zhìliàng jiǎnyàn) – Goods Quality Inspection – Kiểm tra chất lượng hàng hóa |
| 3775 | 货物运输方式 (Huòwù yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – Phương thức vận chuyển |
| 3776 | 经贸合作 (Jīngmào hézuò) – Economic and Trade Cooperation – Hợp tác kinh tế và thương mại |
| 3777 | 跨境电子商务 (Kuà jìng diànzǐ shāngmào) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 3778 | 进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3779 | 物流费用 (Wùliú fèiyòng) – Logistics Costs – Chi phí logistics |
| 3780 | 货物退运 (Huòwù tuì yùn) – Goods Return – Hoàn trả hàng hóa |
| 3781 | 贸易许可证 (Màoyì xǔkě zhèng) – Trade License – Giấy phép thương mại |
| 3782 | 进出口报告 (Jìnchūkǒu bàogào) – Import and Export Report – Báo cáo nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3783 | 出口许可 (Chūkǒu xǔkě) – Export Authorization – Giấy phép xuất khẩu |
| 3784 | 进出口商 (Jìnchūkǒu shāng) – Import and Export Merchant – Nhà buôn nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3785 | 进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import/Export License – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu |
| 3786 | 出口订单 (Chūkǒu dìngdān) – Export Order – Đơn đặt hàng xuất khẩu |
| 3787 | 进出口贸易统计 (Jìnchūkǒu màoyì tǒngjì) – Import and Export Trade Statistics – Thống kê thương mại xuất nhập khẩu |
| 3788 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu vực miễn thuế |
| 3789 | 外商独资企业 (Wàishāng dúzī qǐyè) – Wholly Foreign-Owned Enterprise (WFOE) – Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài |
| 3790 | 品牌建设 (Pǐnpái jiànshè) – Brand Building – Xây dựng thương hiệu |
| 3791 | 国际投资 (Guójì tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư quốc tế |
| 3792 | 跨境支付系统 (Kuà jìng zhīfù xìtǒng) – Cross-border Payment System – Hệ thống thanh toán xuyên biên giới |
| 3793 | 企业国际化 (Qǐyè guójì huà) – Internationalization of Enterprises – Quốc tế hóa doanh nghiệp |
| 3794 | 跨境贸易 (Kuà jìng màoyì) – Cross-border Trade – Thương mại xuyên biên giới |
| 3795 | 企业合并 (Qǐyè hébìng) – Business Merger – Sáp nhập doanh nghiệp |
| 3796 | 国际清算 (Guójì qīngsuàn) – International Clearing – Thanh toán quốc tế |
| 3797 | 贸易流量 (Màoyì liúliàng) – Trade Flow – Lưu lượng thương mại |
| 3798 | 市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēnglì) – Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thị trường |
| 3799 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-funded Enterprise – Doanh nghiệp có vốn nước ngoài |
| 3800 | 国际收支 (Guójì shōuzhī) – Balance of Payments – Cân bằng thanh toán quốc tế |
| 3801 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import/Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 3802 | 外商投资法 (Wàishāng tóuzī fǎ) – Foreign Investment Law – Luật đầu tư nước ngoài |
| 3803 | 货币贬值 (Huòbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Sự giảm giá của đồng tiền |
| 3804 | 进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import/Export Quota – Chỉ tiêu nhập khẩu/xuất khẩu |
| 3805 | 进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import/Export Trade Volume – Khối lượng thương mại xuất nhập khẩu |
| 3806 | 市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Access Barriers – Rào cản quyền tiếp cận thị trường |
| 3807 | 关税合作 (Guānshuì hézuò) – Tariff Cooperation – Hợp tác thuế quan |
| 3808 | 外汇管理局 (Wàihuì guǎnlǐ jú) – State Administration of Foreign Exchange (SAFE) – Cục Quản lý Ngoại hối |
| 3809 | 汇率政策 (Huìlǜ zhèngcè) – Exchange Rate Policy – Chính sách tỷ giá |
| 3810 | 跨国收购 (Kuàguó shōugòu) – Cross-border Acquisition – Mua lại xuyên biên giới |
| 3811 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Area (FTA) – Khu vực thương mại tự do |
| 3812 | 国际合作组织 (Guójì hézuò zǔzhī) – International Cooperation Organization – Tổ chức hợp tác quốc tế |
| 3813 | 外贸顺差 (Wàimào shùnchā) – Trade Surplus – Cán cân thương mại thặng dư |
| 3814 | 外贸逆差 (Wàimào nìchā) – Trade Deficit – Cán cân thương mại thâm hụt |
| 3815 | 进出口平衡 (Jìnkǒu chūkǒu pínghéng) – Trade Balance – Cân bằng thương mại |
| 3816 | 国际贸易条款 (Guójì màoyì tiáokuǎn) – International Trade Terms (Incoterms) – Điều khoản thương mại quốc tế |
| 3817 | 产品溢价 (Chǎnpǐn yìjià) – Product Premium – Phí bù trội của sản phẩm |
| 3818 | 技术出口 (Jìshù chūkǒu) – Technology Export – Xuất khẩu công nghệ |
| 3819 | 市场多样化 (Shìchǎng duōyàng huà) – Market Diversification – Đa dạng hóa thị trường |
| 3820 | 经济合作与发展组织 (Jīngjì hézuò yǔ fāzhǎn zǔzhī) – Organization for Economic Co-operation and Development (OECD) – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế |
| 3821 | 全球化贸易 (Quánqiú huà màoyì) – Global Trade – Thương mại toàn cầu |
| 3822 | 商品交换 (Shāngpǐn jiāohuàn) – Commodity Exchange – Trao đổi hàng hóa |
| 3823 | 信贷风险 (Xìndài fēngxiǎn) – Credit Risk – Rủi ro tín dụng |
| 3824 | 海外并购 (Hǎiwài bìnggòu) – Overseas Mergers and Acquisitions – Mua bán và sáp nhập quốc tế |
| 3825 | 专利保护 (Zhuānlì bǎohù) – Patent Protection – Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ |
| 3826 | 消费者权益 (Xiāofèi zhě quányì) – Consumer Rights – Quyền lợi người tiêu dùng |
| 3827 | 贸易顺差 (Màoyì shùnchā) – Trade Surplus – Cán cân thương mại dương |
| 3828 | 贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Deficit – Cán cân thương mại âm |
| 3829 | 海关政策 (Hǎiguān zhèngcè) – Customs Policy – Chính sách hải quan |
| 3830 | 国际航运 (Guójì hángyùn) – International Shipping – Vận tải quốc tế |
| 3831 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Shipping Cost – Chi phí vận chuyển |
| 3832 | 全球贸易伙伴 (Quánqiú màoyì huǒbàn) – Global Trade Partners – Đối tác thương mại toàn cầu |
| 3833 | 零关税 (Líng guānshuì) – Zero Tariff – Thuế quan bằng 0 |
| 3834 | 贸易通路 (Màoyì tōnglù) – Trade Route – Lộ trình thương mại |
| 3835 | 多样化市场 (Duōyàng huà shìchǎng) – Diversified Market – Thị trường đa dạng |
| 3836 | 进出口 (Jìn chūkǒu) – Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3837 | 区域经济 (Qūyù jīngjì) – Regional Economy – Kinh tế khu vực |
| 3838 | 自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Area (FTA) – Khu vực thương mại tự do |
| 3839 | 国际商业法 (Guójì shāngyè fǎ) – International Business Law – Luật thương mại quốc tế |
| 3840 | 进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3841 | 外贸资金 (Wàimào zījīn) – Foreign Trade Funds – Quỹ ngoại thương |
| 3842 | 非正式贸易 (Fēi zhèngshì màoyì) – Informal Trade – Thương mại không chính thức |
| 3843 | 国际支付网络 (Guójì zhīfù wǎngluò) – International Payment Network – Mạng lưới thanh toán quốc tế |
| 3844 | 金融危机 (Jīnróng wēijī) – Financial Crisis – Khủng hoảng tài chính |
| 3845 | 原产地规则 (Yuán chǎn dì guīzé) – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ |
| 3846 | 战略合作伙伴 (Zhànlüè hézuò huǒbàn) – Strategic Partner – Đối tác chiến lược |
| 3847 | 跨国公司 (Kuà guó gōngsī) – Multinational Corporation (MNC) – Công ty đa quốc gia |
| 3848 | 国际标准化 (Guójì biāozhǔnhuà) – International Standardization – Tiêu chuẩn quốc tế |
| 3849 | 汇率制度 (Huìlǜ zhìdù) – Exchange Rate System – Hệ thống tỷ giá |
| 3850 | 进出口管理 (Jìn chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý xuất nhập khẩu |
| 3851 | 海关费用 (Hǎiguān fèiyòng) – Customs Fees – Chi phí hải quan |
| 3852 | 技术转移 (Jìshù zhuǎnyí) – Technology Transfer – Chuyển giao công nghệ |
| 3853 | 进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkě zhèng) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu xuất khẩu |
| 3854 | 银行汇款 (Yínháng huìkuǎn) – Bank Remittance – Chuyển khoản ngân hàng |
| 3855 | 外贸协议 (Wàimào xiéyì) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 3856 | 外汇储备管理 (Wàihuì chǔbèi guǎnlǐ) – Foreign Exchange Reserves Management – Quản lý dự trữ ngoại hối |
| 3857 | 进出口报关 (Jìn chūkǒu bào guān) – Import-Export Declaration – Khai báo xuất nhập khẩu |
| 3858 | 金融衍生品 (Jīnróng yǎnshēng pǐn) – Financial Derivatives – Sản phẩm tài chính phái sinh |
| 3859 | 外贸资金 (Wàimào zījīn) – Foreign Trade Funds – Vốn thương mại quốc tế |
| 3860 | 进出口贸易额 (Jìn chūkǒu màoyì é) – Import-Export Trade Volume – Khối lượng thương mại xuất nhập khẩu |
| 3861 | 自由市场经济 (Zìyóu shìchǎng jīngjì) – Free Market Economy – Kinh tế thị trường tự do |
| 3862 | 海运货物 (Hǎiyùn huòwù) – Sea Freight – Hàng hóa vận tải biển |
| 3863 | 空运服务 (Kōngyùn fúwù) – Air Freight Service – Dịch vụ vận tải hàng không |
| 3864 | 国际运输协议 (Guójì yùnshū xiéyì) – International Transportation Agreement – Hiệp định vận tải quốc tế |
| 3865 | 离岸账户 (Lí’àn zhànghù) – Offshore Account – Tài khoản nước ngoài |
| 3866 | 即期付款 (Jíqí fùkuǎn) – Payment at Sight – Thanh toán ngay |
| 3867 | 远期付款 (Yuǎnqí fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán chậm |
| 3868 | 商业信函 (Shāngyè xìnhán) – Business Correspondence – Thư tín thương mại |
| 3869 | 托运单 (Tuōyùn dān) – Consignment Note – Giấy gửi hàng |
| 3870 | 仓库收据 (Cāngkù shōujù) – Warehouse Receipt – Biên lai kho |
| 3871 | 优惠关税 (Yōuhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế ưu đãi |
| 3872 | 贸易展销会 (Màoyì zhǎnxiāohuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại |
| 3873 | 全球供应链 (Quánqiú gōngyīng liàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 3874 | 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – Incoterms – Các điều kiện thương mại quốc tế |
| 3875 | 装卸货物 (Zhuāngxiè huòwù) – Loading and Unloading Goods – Bốc dỡ hàng hóa |
| 3876 | 外贸出口商 (Wàimào chūkǒushāng) – Foreign Trade Exporter – Nhà xuất khẩu ngoại thương |
| 3877 | 进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 3878 | 装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo giao hàng |
| 3879 | 航空提单 (Hángkōng tídān) – Airway Bill – Vận đơn hàng không |
| 3880 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Packing List – Danh sách hàng hóa |
| 3881 | 运输保险单 (Yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm vận chuyển |
| 3882 | 议付信用证 (Yìfù xìnyòng zhèng) – Negotiable Letter of Credit – Thư tín dụng có thể thương lượng |
| 3883 | 通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedure – Thủ tục thông quan |
| 3884 | 商品价格 (Shāngpǐn jiàgé) – Commodity Price – Giá cả hàng hóa |
| 3885 | 保险赔偿 (Bǎoxiǎn péicháng) – Insurance Compensation – Bồi thường bảo hiểm |
| 3886 | 物流服务 (Wùliú fúwù) – Logistics Service – Dịch vụ hậu cần |
| 3887 | 港口服务 (Gǎngkǒu fúwù) – Port Service – Dịch vụ cảng |
| 3888 | 投资回报 (Tóuzī huíbào) – Investment Return – Lợi tức đầu tư |
| 3889 | 贸易制裁 (Màoyì zhìcái) – Trade Sanction – Trừng phạt thương mại |
| 3890 | 电子化报关 (Diànzǐ huà bàoguān) – Electronic Customs Declaration – Khai báo hải quan điện tử |
| 3891 | 贸易额外成本 (Màoyì éwài chéngběn) – Extra Trade Costs – Chi phí thương mại phát sinh |
| 3892 | 自由市场 (Zìyóu shìchǎng) – Free Market – Thị trường tự do |
| 3893 | 成品出口 (Chéngpǐn chūkǒu) – Finished Goods Export – Xuất khẩu hàng thành phẩm |
| 3894 | 贸易风险 (Màoyì fēngxiǎn) – Trade Risk – Rủi ro thương mại |
| 3895 | 国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Procurement – Thu mua quốc tế |
| 3896 | 外贸逆差 (Wàimào nìchā) – Foreign Trade Deficit – Thâm hụt ngoại thương |
| 3897 | 出口加工区 (Chūkǒu jiāgōng qū) – Export Processing Zone – Khu chế xuất |
| 3898 | 贸易禁运 (Màoyì jìnyùn) – Trade Embargo – Cấm vận thương mại |
| 3899 | 商品目录 (Shāngpǐn mùlù) – Goods Catalogue – Danh mục hàng hóa |
| 3900 | 进出口税则 (Jìn chūkǒu shuìzé) – Import and Export Tariffs – Biểu thuế xuất nhập khẩu |
| 3901 | 物流供应链 (Wùliú gōngyìng liàn) – Logistics Supply Chain – Chuỗi cung ứng logistics |
| 3902 | 出口促进 (Chūkǒu cùjìn) – Export Promotion – Xúc tiến xuất khẩu |
| 3903 | 贸易便利化 (Màoyì biànlì huà) – Trade Facilitation – Thuận lợi hóa thương mại |
| 3904 | 产业升级 (Chǎnyè shēngjí) – Industrial Upgrading – Nâng cấp công nghiệp |
| 3905 | 起运港 (Qǐyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng khởi hành |
| 3906 | 货运单据 (Huòyùn dānjù) – Freight Document – Chứng từ vận tải |
| 3907 | 空运 (Kōngyùn) – Air Transport – Vận tải hàng không |
| 3908 | 海运 (Hǎiyùn) – Sea Transport – Vận tải đường biển |
| 3909 | 关税率 (Guānshuì lǜ) – Tariff Rate – Thuế suất hải quan |
| 3910 | 商品检验 (Shāngpǐn jiǎnyàn) – Product Inspection – Kiểm tra sản phẩm |
| 3911 | 汇率 (Huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá |
| 3912 | 应收账款 (Yìng shōu zhàngkuǎn) – Accounts Receivable – Các khoản phải thu |
| 3913 | 应付账款 (Yìng fù zhàngkuǎn) – Accounts Payable – Các khoản phải trả |
| 3914 | 通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Procedure – Thủ tục hải quan |
| 3915 | 配额限制 (Pèi’é xiànzhì) – Quota Restriction – Hạn ngạch nhập khẩu/xuất khẩu |
| 3916 | 仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Warehousing and Logistics – Kho vận và hậu cần |
| 3917 | 特许经营 (Tèxǔ jīngyíng) – Franchise – Nhượng quyền kinh doanh |
| 3918 | 对外投资 (Duìwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư ra nước ngoài |
| 3919 | 独资企业 (Dúzī qǐyè) – Wholly Foreign-Owned Enterprise – Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài |
| 3920 | 品牌竞争 (Pǐnpái jìngzhēng) – Brand Competition – Cạnh tranh thương hiệu |
| 3921 | 市场准入 (Shìchǎng zhǔnrù) – Market Entry – Gia nhập thị trường |
| 3922 | 配额 (Pèi’é) – Quota – Hạn ngạch |
| 3923 | 倾销 (Qīngxiāo) – Dumping – Bán phá giá |
| 3924 | 补贴 (Bǔtiē) – Subsidy – Trợ cấp |
| 3925 | 进出口关税 (Jìn chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariff – Thuế xuất nhập khẩu |
| 3926 | 经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanction – Trừng phạt kinh tế |
| 3927 | 货物报关 (Huòwù bàoguān) – Customs Declaration for Goods – Khai báo hải quan hàng hóa |
| 3928 | 出口额 (Chūkǒu’é) – Export Volume – Kim ngạch xuất khẩu |
| 3929 | 进口额 (Jìnkǒu’é) – Import Volume – Kim ngạch nhập khẩu |
| 3930 | FOB (离岸价) (Lí àn jià) – Free on Board – Giá FOB (giá tại cảng đi) |
| 3931 | CIF (成本、保险加运费) (Chéngběn, bǎoxiǎn jiā yùnfèi) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF (giá tại cảng đến) |
| 3932 | EXW (工厂交货价) (Gōngchǎng jiāohuò jià) – Ex Works – Giá xuất xưởng |
| 3933 | DDP (完税后交货) (Wánshuì hòu jiāohuò) – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế |
| 3934 | DDU (未完税交货) (Wèi wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Unpaid – Giao hàng chưa nộp thuế |
| 3935 | 双赢合作 (Shuāngyíng hézuò) – Win-Win Cooperation – Hợp tác đôi bên cùng có lợi |
| 3936 | 增值税 (Zēngzhíshuì) – Value Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 3937 | 特惠关税 (Tèhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế ưu đãi |
| 3938 | 进出口商品检验 (Jìn chūkǒu shāngpǐn jiǎnyàn) – Import & Export Commodity Inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 3939 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Shipping – Vận tải đường biển |
| 3940 | 仓储 (Cāngchǔ) – Warehousing – Kho bãi |
| 3941 | 包装 (Bāozhuāng) – Packaging – Đóng gói |
| 3942 | 信用证付款 (Xìnyòngzhèng fùkuǎn) – Letter of Credit Payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 3943 | 电汇付款 (Diànhuì fùkuǎn) – Telegraphic Transfer Payment (T/T) – Thanh toán bằng điện chuyển tiền |
| 3944 | 远期汇票 (Yuǎnqī huìpiào) – Usance Bill of Exchange – Hối phiếu kỳ hạn |
| 3945 | 即期汇票 (Jíqī huìpiào) – Sight Bill of Exchange – Hối phiếu trả ngay |
| 3946 | 经销商 (Jīngxiāoshāng) – Distributor – Nhà phân phối |
| 3947 | 独家代理 (Dújiā dàilǐ) – Exclusive Agent – Đại lý độc quyền |
| 3948 | 消费者行为 (Xiāofèizhě xíngwéi) – Consumer Behavior – Hành vi người tiêu dùng |
| 3949 | 国际展会 (Guójì zhǎnhuì) – International Exhibition – Triển lãm quốc tế |
| 3950 | FOB价格 (FOB jiàgé) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB |
| 3951 | CIF价格 (CIF jiàgé) – CIF Price (Cost, Insurance, Freight) – Giá CIF |
| 3952 | EXW价格 (EXW jiàgé) – EXW Price (Ex Works) – Giá xuất xưởng |
| 3953 | DDP价格 (DDP jiàgé) – DDP Price (Delivered Duty Paid) – Giá DDP (giao hàng đã nộp thuế) |
| 3954 | 经济一体化 (Jīngjì yìtǐ huà) – Economic Integration – Hội nhập kinh tế |
| 3955 | 采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order (PO) – Đơn đặt hàng |
| 3956 | 自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu thương mại tự do |
| 3957 | 投资保护协议 (Tóuzī bǎohù xiéyì) – Investment Protection Agreement – Hiệp định bảo hộ đầu tư |
| 3958 | 转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại trung chuyển |
| 3959 | 灰色清关 (Huīsè qīngguān) – Grey Customs Clearance – Thông quan “xám” |
| 3960 | 贸易盈余 (Màoyì yíngyú) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại |
| 3961 | 世界银行 (Shìjiè yínháng) – World Bank – Ngân hàng Thế giới |
| 3962 | 增值税 (Zēngzhíshuì) – Value-Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 3963 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận chuyển hàng không |
| 3964 | 陆运 (Lùyùn) – Land Transportation – Vận chuyển đường bộ |
| 3965 | 关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 3966 | 贸易展览会 (Màoyì zhǎnlǎnhuì) – Trade Exhibition – Triển lãm thương mại |
| 3967 | 成本核算 (Chéngběn hésuàn) – Cost Accounting – Kế toán chi phí |
| 3968 | 贸易反倾销 (Màoyì fǎn qīngxiāo) – Anti-Dumping – Chống bán phá giá |
| 3969 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import/Export License – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu |
| 3970 | 货币贬值 (Huòbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Sự mất giá của đồng tiền |
| 3971 | 外币账户 (Wàibì zhànghù) – Foreign Currency Account – Tài khoản ngoại tệ |
| 3972 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Đại lý vận tải |
| 3973 | 投资回报率 (Tóuzī huíbào lǜ) – Return on Investment (ROI) – Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư |
| 3974 | 资金流动性 (Zījīn liú dòngxìng) – Liquidity – Tính thanh khoản |
| 3975 | 保险费 (Bǎoxiǎn fèi) – Insurance Premium – Phí bảo hiểm |
| 3976 | 定制服务 (Dìngzhì fúwù) – Customization Service – Dịch vụ tùy chỉnh |
| 3977 | 贸易便利化协议 (Màoyì biànlì huà xiéyì) – Trade Facilitation Agreement – Hiệp định tạo thuận lợi thương mại |
| 3978 | 海外市场 (Hàiwài shìchǎng) – Overseas Market – Thị trường quốc tế |
| 3979 | 定期报告 (Dìngqī bàogào) – Regular Report – Báo cáo định kỳ |
| 3980 | 跨国并购 (Kuàguó bìnggòu) – Cross-border Mergers and Acquisitions – Mua bán sáp nhập xuyên biên giới |
| 3981 | 国内生产总值 (Guónèi shēngchǎn zǒngzhí) – GDP (Gross Domestic Product) – Tổng sản phẩm quốc nội |
| 3982 | 国际贸易组织 (Guójì màoyì zǔzhī) – WTO (World Trade Organization) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 3983 | 进出口公司 (Jìn chūkǒu gōngsī) – Import and Export Company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 3984 | 外贸进口 (Wàimào jìnkǒu) – Foreign Trade Import – Nhập khẩu thương mại quốc tế |
| 3985 | 市场准入门槛 (Shìchǎng zhǔnrù ménkǎn) – Market Access Barriers – Rào cản tiếp cận thị trường |
| 3986 | 无形商品 (Wúxíng shāngpǐn) – Intangible Goods – Hàng hóa vô hình |
| 3987 | 支付结算系统 (Zhīfù jiésuàn xìtǒng) – Payment Settlement System – Hệ thống thanh toán và quyết toán |
| 3988 | 外贸出口额 (Wàimào chūkǒu é) – Export Volume – Giá trị xuất khẩu |
| 3989 | 进出口额 (Jìn chūkǒu é) – Import and Export Volume – Giá trị nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3990 | 支付保障 (Zhīfù bǎozhàng) – Payment Guarantee – Đảm bảo thanh toán |
| 3991 | 反补贴 (Fǎn bǔtiē) – Countervailing – Đối kháng trợ cấp |
| 3992 | 外贸业务 (Wàimào yèwù) – Foreign Trade Business – Công việc thương mại quốc tế |
| 3993 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Sea Freight – Phí vận chuyển biển |
| 3994 | 外贸伙伴 (Wàimào huǒbàn) – Trade Partners – Đối tác thương mại |
| 3995 | 进出口许可 (Jìn chūkǒu xǔkě) – Import and Export Permit – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 3996 | 国际运输协议 (Guójì yùnshū xiéyì) – International Shipping Agreement – Thỏa thuận vận chuyển quốc tế |
| 3997 | 关税征收 (Guānshuì zhēngshōu) – Customs Duty Collection – Thu thuế hải quan |
| 3998 | 海运保险 (Hǎiyùn bǎoxiǎn) – Marine Insurance – Bảo hiểm hàng hải |
| 3999 | 货物装运 (Huòwù zhuāngyùn) – Goods Shipment – Vận chuyển hàng hóa |
| 4000 | 国家补贴 (Guójiā bǔtiē) – National Subsidy – Trợ cấp quốc gia |
| 4001 | 国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Quyền truy cập thị trường |
| 4002 | 外汇交易市场 (Wàihuì jiāoyì shìchǎng) – Foreign Exchange Market – Thị trường giao dịch ngoại hối |
| 4003 | 海外投资 (Hàiwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 4004 | 外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè) – Foreign-invested Enterprises – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 4005 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Customs Duty Reduction – Giảm thuế quan |
| 4006 | 进出口商 (Jìn chūkǒu shāng) – Import and Export Trader – Nhà buôn nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4007 | 货物检疫 (Huòwù jiǎnyì) – Quarantine Inspection – Kiểm dịch hàng hóa |
| 4008 | 外汇储备基金 (Wàihuì chǔbèi jījīn) – Foreign Exchange Reserve Fund – Quỹ dự trữ ngoại hối |
| 4009 | 贸易促进委员会 (Màoyì cùjìn wěiyuánhuì) – Trade Promotion Committee – Ủy ban xúc tiến thương mại |
| 4010 | 短期融资 (Duǎnqī róngzī) – Short-term Financing – Tài trợ ngắn hạn |
| 4011 | 长期融资 (Chángqī róngzī) – Long-term Financing – Tài trợ dài hạn |
| 4012 | 买方 (Mǎi fāng) – Buyer – Người mua |
| 4013 | 卖方 (Mài fāng) – Seller – Người bán |
| 4014 | 集装箱 (Jí zhuāng xiāng) – Container – Container |
| 4015 | 运输公司 (Yùnshū gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận chuyển |
| 4016 | 消费者保护 (Xiāofèi zhě bǎohù) – Consumer Protection – Bảo vệ người tiêu dùng |
| 4017 | 市场准入协议 (Shìchǎng zhǔnrù xiéyì) – Market Access Agreement – Hiệp định quyền tiếp cận thị trường |
| 4018 | 国际法规 (Guójì fǎguī) – International Regulations – Quy định quốc tế |
| 4019 | 出口退税 (Chūkǒu tuì shuì) – Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 4020 | 转运中心 (Zhuǎnyùn zhōngxīn) – Transit Center – Trung tâm trung chuyển |
| 4021 | 长期合同 (Chángqī hétóng) – Long-term Contract – Hợp đồng dài hạn |
| 4022 | 短期合同 (Duǎnqī hétóng) – Short-term Contract – Hợp đồng ngắn hạn |
| 4023 | 运输公司 (Yùnshū gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận tải |
| 4024 | 投资环境 (Tóuzī huánjìng) – Investment Environment – Môi trường đầu tư |
| 4025 | 货物滞留 (Huòwù zhìliú) – Goods Detention – Hàng hóa bị tạm giữ |
| 4026 | 采购商 (Cǎigòu shāng) – Purchaser – Người mua |
| 4027 | 进出口银行 (Jìn chūkǒu yínháng) – Export-Import Bank – Ngân hàng xuất nhập khẩu |
| 4028 | 进出口商品 (Jìn chūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4029 | 贸易执行 (Màoyì zhíxíng) – Trade Execution – Thực thi thương mại |
| 4030 | 进口商检 (Jìnkǒu shānjiǎn) – Import Inspection – Kiểm tra nhập khẩu |
| 4031 | 贸易途径 (Màoyì tújìng) – Trade Route – Con đường thương mại |
| 4032 | 贸易条款 (Màoyì tiáokuǎn) – Trade Terms – Điều kiện thương mại |
| 4033 | 运输费用 (Yùnshū fèiyòng) – Shipping Cost – Chi phí vận chuyển |
| 4034 | 合格证书 (Hégé zhèngshū) – Certificate of Conformity – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 4035 | 合同签署 (Hétóng qiānshǔ) – Contract Signing – Ký kết hợp đồng |
| 4036 | 无息信贷 (Wúxī xìndài) – Interest-free Credit – Tín dụng không lãi |
| 4037 | 进出口贸易公司 (Jìnchūkǒu màoyì gōngsī) – Import and Export Trading Company – Công ty thương mại xuất nhập khẩu |
| 4038 | 长期合约 (Chángqī héyuē) – Long-term Contract – Hợp đồng dài hạn |
| 4039 | 全球定价 (Quánqiú dìngjià) – Global Pricing – Định giá toàn cầu |
| 4040 | 外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agent – Đại lý thương mại nước ngoài |
| 4041 | 利润率 (Lìrùn lǜ) – Profit Margin – Tỷ lệ lợi nhuận |
| 4042 | 专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Rights – Quyền sở hữu sáng chế |
| 4043 | 服务外包 (Fúwù wàobāo) – Outsourcing – Gia công dịch vụ |
| 4044 | 海外仓储 (Hǎiwài cāngchǔ) – Overseas Warehousing – Kho bãi ở nước ngoài |
| 4045 | 出货单 (Chūhuò dān) – Delivery Note – Phiếu giao hàng |
| 4046 | 国际条约 (Guójì tiáoyuē) – International Treaty – Hiệp ước quốc tế |
| 4047 | 金融危机 (Jīnróng wéijī) – Financial Crisis – Khủng hoảng tài chính |
| 4048 | 外贸总额 (Wàimào zǒng’é) – Total Foreign Trade Volume – Tổng kim ngạch thương mại quốc tế |
| 4049 | 报关程序 (Bàoguān chéngxù) – Customs Procedure – Quy trình hải quan |
| 4050 | 外贸融资 (Wàimào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài chính thương mại quốc tế |
| 4051 | 免税店 (Miǎnshuì diàn) – Duty-Free Shop – Cửa hàng miễn thuế |
| 4052 | 出口生产 (Chūkǒu shēngchǎn) – Export Production – Sản xuất cho xuất khẩu |
| 4053 | 单一窗口 (Dān yī chuāngkǒu) – Single Window – Cửa sổ đơn |
| 4054 | 进出口管制 (Jìnchūkǒu guǎnzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu |
| 4055 | 进出口报关 (Jìnchūkǒu bàoguān) – Customs Declaration for Import/Export – Khai báo hải quan xuất nhập khẩu |
| 4056 | 进出口贸易额 (Jìnchūkǒu màoyì é) – Import and Export Trade Volume – Tổng giá trị thương mại xuất nhập khẩu |
| 4057 | 自贸协定 (Zì mào xiédìng) – FTA (Free Trade Agreement) – Hiệp định thương mại tự do |
| 4058 | 外贸谈判 (Wàimào tánpàn) – Foreign Trade Negotiations – Đàm phán ngoại thương |
| 4059 | 运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Shipping Method – Phương thức vận chuyển |
| 4060 | 供需关系 (Gōngxū guānxi) – Supply and Demand – Quan hệ cung cầu |
| 4061 | 单证 (Dānzhèng) – Documents – Chứng từ |
| 4062 | 对外贸易 (Duìwài màoyì) – Foreign Trade – Thương mại quốc tế |
| 4063 | 报关费用 (Bàoguān fèiyòng) – Customs Fees – Chi phí hải quan |
| 4064 | 进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Tax Rate – Mức thuế nhập khẩu |
| 4065 | 海上保险 (Hǎishàng bǎoxiǎn) – Marine Insurance – Bảo hiểm hàng hải |
| 4066 | 贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Disputes – Mâu thuẫn thương mại |
| 4067 | 商品编码 (Shāngpǐn biānmǎ) – Product Code – Mã sản phẩm |
| 4068 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding Agent – Đại lý vận chuyển |
| 4069 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū hétóng) – Freight Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 4070 | 产品合格证 (Chǎnpǐn hégé zhèng) – Product Certification – Giấy chứng nhận sản phẩm |
| 4071 | 货物保修 (Huòwù bǎoxiū) – Goods Warranty – Bảo hành hàng hóa |
| 4072 | 进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quotas – Hạn ngạch nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4073 | 进口许可证制度 (Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import Licensing System – Hệ thống giấy phép nhập khẩu |
| 4074 | 出口产品标准 (Chūkǒu chǎnpǐn biāozhǔn) – Export Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất khẩu |
| 4075 | 产品追溯 (Chǎnpǐn zhuīsù) – Product Traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm |
| 4076 | 全球化市场 (Quánqiúhuà shìchǎng) – Globalized Market – Thị trường toàn cầu |
| 4077 | 进出口税率 (Jìnkǒu chūkǒu shuìlǜ) – Import and Export Tariff Rates – Mức thuế nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4078 | 消费者保护 (Xiāofèizhě bǎohù) – Consumer Protection – Bảo vệ người tiêu dùng |
| 4079 | 货物检查 (Huòwù jiǎnchá) – Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 4080 | 商贸展会 (Shāngmào zhǎnhuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại |
| 4081 | 收汇 (Shōuhuì) – Foreign Exchange Collection – Thu tiền ngoại tệ |
| 4082 | 投资保障 (Tóuzī bǎozhàng) – Investment Protection – Bảo vệ đầu tư |
| 4083 | 仓储服务 (Cāngchú fúwù) – Warehousing Service – Dịch vụ kho bãi |
| 4084 | 商品质量 (Shāngpǐn zhìliàng) – Product Quality – Chất lượng sản phẩm |
| 4085 | 消费者需求 (Xiāofèizhě xūqiú) – Consumer Demand – Nhu cầu người tiêu dùng |
| 4086 | 银行信用证 (Yínháng xìnyòng zhèng) – Letter of Credit – Thư tín dụng ngân hàng |
| 4087 | 商品种类 (Shāngpǐn zhǒnglèi) – Product Types – Các loại sản phẩm |
| 4088 | 出口利润 (Chūkǒu lìrùn) – Export Profit – Lợi nhuận xuất khẩu |
| 4089 | 贸易进口 (Màoyì jìnkǒu) – Trade Import – Nhập khẩu thương mại |
| 4090 | 货币汇率 (Huòbì huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá tiền tệ |
| 4091 | 货币汇兑 (Huòbì huìduì) – Currency Exchange – Hoán đổi tiền tệ |
| 4092 | 报关员 (Bàoguān yuán) – Customs Broker – Nhân viên hải quan |
| 4093 | 客户服务 (Kèhù fúwù) – Customer Service – Dịch vụ khách hàng |
| 4094 | 进出口税 (Jìnkǒu shuì) – Import and Export Tax – Thuế xuất nhập khẩu |
| 4095 | 外贸协定 (Wàimào xiédìng) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 4096 | 关税合规 (Guānshuì héguī) – Customs Compliance – Tuân thủ thuế quan |
| 4097 | 生产线 (Shēngchǎn xiàn) – Production Line – Dây chuyền sản xuất |
| 4098 | 货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – Danh sách hàng hóa |
| 4099 | 国际保险 (Guójì bǎoxiǎn) – International Insurance – Bảo hiểm quốc tế |
| 4100 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Duty Reduction – Giảm thuế |
| 4101 | 客户订单 (Kèhù dìngdān) – Customer Order – Đơn hàng khách hàng |
| 4102 | 银行汇款 (Yínháng huìkuǎn) – Bank Remittance – Chuyển tiền qua ngân hàng |
| 4103 | 进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quota – Hạn ngạch nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4104 | 贸易合作协议 (Màoyì hézuò xiéyì) – Trade Cooperation Agreement – Hiệp định hợp tác thương mại |
| 4105 | 包装标准 (Bāozhuāng biāozhǔn) – Packaging Standard – Tiêu chuẩn đóng gói |
| 4106 | 货物价格 (Huòwù jiàgé) – Goods Price – Giá hàng hóa |
| 4107 | 生产许可证 (Shēngchǎn xǔkězhèng) – Production License – Giấy phép sản xuất |
| 4108 | 市场准入条件 (Shìchǎng zhǔn rù tiáojiàn) – Market Access Conditions – Điều kiện tiếp cận thị trường |
| 4109 | 技术许可 (Jìshù xǔkě) – Technology License – Giấy phép công nghệ |
| 4110 | 海外仓储 (Hǎiwài cāngchǔ) – Overseas Warehouse – Kho hàng quốc tế |
| 4111 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-funded Enterprises – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 4112 | 不正当贸易 (Bù zhèngdàng màoyì) – Unfair Trade – Thương mại không công bằng |
| 4113 | 供应商协议 (Gōngyìng shāng xiéyì) – Supplier Agreement – Thỏa thuận nhà cung cấp |
| 4114 | 海外市场开发 (Hǎiwài shìchǎng kāifā) – Overseas Market Development – Phát triển thị trường quốc tế |
| 4115 | 采购合同 (Cǎigòu hétóng) – Purchase Contract – Hợp đồng mua sắm |
| 4116 | 生产外包 (Shēngchǎn wàibāo) – Outsourcing Production – Gia công sản xuất |
| 4117 | 货物结算 (Huòwù jiésuàn) – Goods Settlement – Thanh toán hàng hóa |
| 4118 | 国际贸易协定 (Guójì màoyì xiédìng) – International Trade Agreement – Hiệp định thương mại quốc tế |
| 4119 | 生产许可 (Shēngchǎn xǔkě) – Production License – Giấy phép sản xuất |
| 4120 | 多国公司 (Duō guó gōngsī) – Multinational Company – Công ty đa quốc gia |
| 4121 | 国际资金流动 (Guójì zījīn liúdòng) – International Capital Flow – Dòng chảy vốn quốc tế |
| 4122 | 海上运输 (Hǎishàng yùnshū) – Sea Freight – Vận chuyển đường biển |
| 4123 | 进出口商品 (Jìnchūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 4124 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance of Goods – Thông quan hàng hóa |
| 4125 | 国际贸易会议 (Guójì màoyì huìyì) – International Trade Conference – Hội nghị thương mại quốc tế |
| 4126 | 自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Area – Khu vực tự do thương mại |
| 4127 | 国际贸易合规 (Guójì màoyì héguī) – International Trade Compliance – Tuân thủ thương mại quốc tế |
| 4128 | 国际商标注册 (Guójì shāngbiāo zhùcè) – International Trademark Registration – Đăng ký nhãn hiệu quốc tế |
| 4129 | 进出口关税 (Jìnchūkǒu guānshuì) – Import-Export Tariffs – Thuế nhập khẩu – xuất khẩu |
| 4130 | 跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Cross-border Procurement – Mua sắm xuyên quốc gia |
| 4131 | 自由贸易协议 (Zìyóu màoyì xiéyì) – Free Trade Agreement (FTA) – Thỏa thuận thương mại tự do |
| 4132 | 跨境物流 (Kuà jìng wùliú) – Cross-border Logistics – Vận chuyển xuyên biên giới |
| 4133 | 进口许可证制度 (Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import Licensing System – Hệ thống cấp phép nhập khẩu |
| 4134 | 贸易保护主义 (Màoyì bǎohù zhǔyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại |
| 4135 | 进出口商 (Jìnchūkǒu shāng) – Import-Export Merchant – Thương nhân nhập khẩu – xuất khẩu |
| 4136 | 融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Finance Leasing – Cho thuê tài chính |
| 4137 | 数字贸易 (Shùzì màoyì) – Digital Trade – Thương mại số |
| 4138 | 进口商品清单 (Jìnkǒu shāngpǐn qīngdān) – Import Goods List – Danh sách hàng hóa nhập khẩu |
| 4139 | 交易账户 (Jiāoyì zhànghù) – Trading Account – Tài khoản giao dịch |
| 4140 | 收汇 (Shōuhuì) – Foreign Exchange Earnings – Thu nhập ngoại tệ |
| 4141 | 跨境电子商务 (Kuà jìng diànzǐ shāngwù) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 4142 | 信贷支持 (Xìndài zhīchí) – Credit Support – Hỗ trợ tín dụng |
| 4143 | 外贸代理人 (Wàimào dàilǐ rén) – Foreign Trade Agent – Đại lý ngoại thương |
| 4144 | 进出口监管 (Jìnchūkǒu jiānguǎn) – Import-Export Supervision – Giám sát nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4145 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục thông quan hàng hóa |
| 4146 | 出口报关 (Chūkǒu bàoguān) – Export Customs Declaration – Tờ khai hải quan xuất khẩu |
| 4147 | 最惠国待遇 (Zuì huìguó dàiyù) – Most-Favored-Nation Treatment – Chế độ ưu đãi tối huệ quốc |
| 4148 | 货物进出口 (Huòwù jìnchūkǒu) – Import and Export of Goods – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa |
| 4149 | 外贸银行 (Wàimào yínháng) – Foreign Trade Bank – Ngân hàng ngoại thương |
| 4150 | 商品交易 (Shāngpǐn jiāoyì) – Commodity Trading – Giao dịch hàng hóa |
| 4151 | 进出口商会 (Jìnchūkǒu shānghuì) – Import-Export Chamber of Commerce – Phòng thương mại xuất nhập khẩu |
| 4152 | 市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Access Barriers – Rào cản quyền truy cập thị trường |
| 4153 | 自贸区 (Zìmào qū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do |
| 4154 | 外资流入 (Wàizī liúrù) – Foreign Investment Inflows – Dòng vốn đầu tư nước ngoài |
| 4155 | 反倾销 (Fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping – Phòng chống bán phá giá |
| 4156 | 交易条件 (Jiāoyì tiáojiàn) – Trade Terms – Điều kiện giao dịch |
| 4157 | 自由贸易区协议 (Zìyóu màoyì qū xiéyì) – Free Trade Zone Agreement – Hiệp định khu vực tự do thương mại |
| 4158 | 价格波动 (Jiàgé bōdòng) – Price Fluctuations – Biến động giá |
| 4159 | 进出口配额 (Jìnchūkǒu pèi’é) – Import-Export Quotas – Hạn ngạch nhập khẩu – xuất khẩu |
| 4160 | 外贸企业 (Wàimào qǐyè) – Foreign Trade Enterprises – Doanh nghiệp ngoại thương |
| 4161 | 国际监管 (Guójì jiānguǎn) – International Regulation – Quản lý quốc tế |
| 4162 | 服务出口 (Fúwù chūkǒu) – Service Export – Xuất khẩu dịch vụ |
| 4163 | 国际合作项目 (Guójì hézuò xiàngmù) – International Cooperation Projects – Dự án hợp tác quốc tế |
| 4164 | 贸易流量 (Màoyì liúliàng) – Trade Flow – Dòng chảy thương mại |
| 4165 | 外贸投资 (Wàimào tóuzī) – Foreign Trade Investment – Đầu tư ngoại thương |
| 4166 | 非营利组织 (Fēi yínglì zǔzhī) – Nonprofit Organization – Tổ chức phi lợi nhuận |
| 4167 | 进口商协议 (Jìnkǒu shāng xiéyì) – Importer Agreement – Thỏa thuận nhà nhập khẩu |
| 4168 | 全球贸易组织 (Quánqiú màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) |
| 4169 | 企业社会责任 (Qǐyè shèhuì zérèn) – Corporate Social Responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
| 4170 | 进出口商 (Jìnchūkǒu shāng) – Import-Export Merchant – Nhà xuất nhập khẩu |
| 4171 | 国际货币基金 (Guójì huòbì jījīn) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) |
| 4172 | 商品进出口 (Shāngpǐn jìnchūkǒu) – Import and Export of Goods – Xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 4173 | 外贸促进 (Wàimào cùjìn) – Foreign Trade Promotion – Thúc đẩy ngoại thương |
| 4174 | 外国市场 (Wàiguó shìchǎng) – Foreign Market – Thị trường nước ngoài |
| 4175 | 进口商品税 (Jìnkǒu shāngpǐn shuì) – Import Duty – Thuế nhập khẩu |
| 4176 | 国际经贸 (Guójì jīngmào) – International Economic and Trade – Kinh tế và thương mại quốc tế |
| 4177 | 进出口贸易 (Jìnchūkǒu màoyì) – Import-Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu |
| 4178 | 贸易策略 (Màoyì cèlüè) – Trade Strategy – Chiến lược thương mại |
| 4179 | 国际合作伙伴 (Guójì hézuò huǒbàn) – International Partner – Đối tác quốc tế |
| 4180 | 进出口报关 (Jìnchūkǒu bàoguān) – Import-Export Customs Declaration – Khai báo hải quan xuất nhập khẩu |
| 4181 | 税率 (Shuìlǜ) – Tax Rate – Mức thuế |
| 4182 | 运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Shipping Agreement – Hiệp định vận chuyển |
| 4183 | 自由港区 (Zìyóu gǎngqū) – Free Port Zone – Khu vực cảng tự do |
| 4184 | 双边谈判 (Shuāngbiān tánpàn) – Bilateral Negotiations – Đàm phán song phương |
| 4185 | 金融服务 (Jīnróng fúwù) – Financial Services – Dịch vụ tài chính |
| 4186 | 市场供应 (Shìchǎng gōngyìng) – Market Supply – Cung cấp thị trường |
| 4187 | 商业信誉 (Shāngyè xìnyù) – Business Reputation – Uy tín doanh nghiệp |
| 4188 | 进出口配额 (Jìnchūkǒu pèi’é) – Import-Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 4189 | 海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Cost – Chi phí vận chuyển biển |
| 4190 | 陆运费用 (Lùyùn fèiyòng) – Land Freight Cost – Chi phí vận chuyển đường bộ |
| 4191 | 空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Cost – Chi phí vận chuyển hàng không |
| 4192 | 报关公司 (Bàoguān gōngsī) – Customs Brokerage Firm – Công ty môi giới hải quan |
| 4193 | 进出口合同 (Jìnchūkǒu hétóng) – Import-Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 4194 | 世界贸易 (Shìjiè màoyì) – World Trade – Thương mại thế giới |
| 4195 | 货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Đổi ngoại tệ |
| 4196 | 通关程序 (Tōngguān chéngxù) – Customs Procedure – Thủ tục thông quan |
| 4197 | 运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 4198 | 服务外包 (Fúwù wàibāo) – Outsourcing Services – Gia công dịch vụ |
| 4199 | 贸易执行 (Màoyì zhíxíng) – Trade Implementation – Thực thi thương mại |
| 4200 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – Vận chuyển đường biển |
| 4201 | 航空货运 (Hángkōng huòyùn) – Air Freight – Vận chuyển hàng không |
| 4202 | 多国公司 (Duōguó gōngsī) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia |
| 4203 | 货物运输合同 (Huòwù yùnshū hétóng) – Cargo Transport Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa |
| 4204 | 外贸资金 (Wàimào zījīn) – Foreign Trade Capital – Vốn ngoại thương |
| 4205 | 货币对冲 (Huòbì duìchōng) – Currency Hedging – Phòng ngừa rủi ro tiền tệ |
| 4206 | 外资投资 (Wàizī tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 4207 | 定期合同 (Dìngqī hétóng) – Fixed-Term Contract – Hợp đồng có thời hạn |
| 4208 | 全球化市场 (Quánqiú huà shìchǎng) – Globalized Market – Thị trường toàn cầu hóa |
| 4209 | 业务流程 (Yèwù liúchéng) – Business Process – Quy trình kinh doanh |
| 4210 | 贸易代表处 (Màoyì dàibiǎo chù) – Trade Representative Office – Văn phòng đại diện thương mại |
| 4211 | 海外分销 (Hǎiwài fēnxiāo) – Overseas Distribution – Phân phối quốc tế |
| 4212 | 国际市场开拓 (Guójì shìchǎng kāituò) – International Market Expansion – Mở rộng thị trường quốc tế |
| 4213 | 境外业务 (Jìngwài yèwù) – Overseas Business – Kinh doanh ở nước ngoài |
| 4214 | 外贸融资 (Wàimào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài chính ngoại thương |
| 4215 | 进口清关 (Jìnkǒu qīngguān) – Import Clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 4216 | 跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – Cross-border Trade – Thương mại xuyên biên giới |
| 4217 | 陆运 (Lùyùn) – Land Freight – Vận tải đường bộ |
| 4218 | 海关关税 (Hǎiguān guānshuì) – Customs Tariffs – Thuế hải quan |
| 4219 | 海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight Charges – Phí vận chuyển biển |
| 4220 | 进口信用证 (Jìnkǒu xìnyòng zhèng) – Import Letter of Credit – Thư tín dụng nhập khẩu |
| 4221 | 进出口协议 (Jìnchūkǒu xiéyì) – Import-Export Agreement – Thỏa thuận nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4222 | 财务审计 (Cáiwù shěnjì) – Financial Audit – Kiểm toán tài chính |
| 4223 | 交易所 (Jiāoyì suǒ) – Exchange Market – Sàn giao dịch |
| 4224 | 海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Duty Rate – Tỷ lệ thuế hải quan |
| 4225 | 企业资源计划 (Qǐyè zīyuán jìhuà) – Enterprise Resource Planning (ERP) – Kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp |
| 4226 | 批发商 (Pīfā shāng) – Wholesaler – Đại lý bán buôn |
| 4227 | 零售商 (Língshòu shāng) – Retailer – Đại lý bán lẻ |
| 4228 | 独占市场 (Dúzhàn shìchǎng) – Monopoly Market – Thị trường độc quyền |
| 4229 | 融资成本 (Róngzī chéngběn) – Financing Cost – Chi phí tài trợ |
| 4230 | 市场开拓 (Shìchǎng kāituò) – Market Development – Phát triển thị trường |
| 4231 | 市场调控 (Shìchǎng tiáokòng) – Market Regulation – Điều tiết thị trường |
| 4232 | 进出口协议 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì) – Import-Export Agreement – Hiệp định xuất nhập khẩu |
| 4233 | 进出口货物 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù) – Import-Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 4234 | 集装箱运输 (Jí zhuāng xiāng yùnshū) – Container Shipping – Vận chuyển container |
| 4235 | 关税协定 (Guānshuì xiédìng) – Customs Agreement – Hiệp định thuế quan |
| 4236 | 海外仓储 (Hǎiwài cāngchǔ) – Overseas Warehousing – Kho bãi nước ngoài |
| 4237 | 海外采购 (Hǎiwài cǎigòu) – Overseas Procurement – Mua sắm nước ngoài |
| 4238 | 货物进出口监管 (Huòwù jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn) – Import and Export Supervision – Giám sát nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4239 | 全球自由贸易协定 (Quánqiú zìyóu màoyì xiédìng) – Global Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do toàn cầu |
| 4240 | 跨国公司 (Kuà guó gōngsī) – Multinational Corporation – Công ty đa quốc gia |
| 4241 | 国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Purchasing – Mua sắm quốc tế |
| 4242 | 外贸伙伴 (Wàimào huǒbàn) – Foreign Trade Partner – Đối tác ngoại thương |
| 4243 | 外贸定价 (Wàimào dìngjià) – Foreign Trade Pricing – Định giá ngoại thương |
| 4244 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu vực kiểm tra hải quan |
| 4245 | 贸易中介 (Màoyì zhōngjiè) – Trade Intermediary – Môi giới thương mại |
| 4246 | 全球税制 (Quánqiú shuìzhì) – Global Tax System – Hệ thống thuế toàn cầu |
| 4247 | 进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4248 | 外贸展会 (Wàimào zhǎnhuì) – Foreign Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế |
| 4249 | 进出口差价 (Jìn chūkǒu chājià) – Import-Export Margin – Chênh lệch giá nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4250 | 进出口贸易 (Jìn chūkǒu màoyì) – Import-Export Trade – Thương mại nhập khẩu – xuất khẩu |
| 4251 | 进出口额度 (Jìn chūkǒu èdù) – Import-Export Quota – Hạn ngạch nhập khẩu – xuất khẩu |
| 4252 | 产品开发 (Chǎnpǐn kāifā) – Product Development – Phát triển sản phẩm |
| 4253 | 进出口流程 (Jìn chūkǒu liúchéng) – Import-Export Process – Quy trình nhập khẩu và xuất khẩu |
| 4254 | 经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanctions – Các biện pháp trừng phạt kinh tế |
| 4255 | 出口信用 (Chūkǒu xìnyòng) – Export Credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 4256 | 贸易纠纷解决 (Màoyì jiūfēn jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 4257 | 国际营销策略 (Guójì yíngxiāo cèlüè) – International Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị quốc tế |
| 4258 | 贸易与投资 (Màoyì yǔ tóuzī) – Trade and Investment – Thương mại và đầu tư |
| 4259 | 支付保障 (Zhīfù bǎozhàng) – Payment Guarantee – Bảo lãnh thanh toán |
| 4260 | 国际营销网络 (Guójì yíngxiāo wǎngluò) – International Marketing Network – Mạng lưới tiếp thị quốc tế |
| 4261 | 贸易出口许可 (Màoyì chūkǒu xǔkě) – Trade Export Authorization – Giấy phép xuất khẩu thương mại |
| 4262 | 供应链断裂 (Gōngyìng liàn duànliè) – Supply Chain Disruption – Gián đoạn chuỗi cung ứng |
| 4263 | 港口清关 (Gǎngkǒu qīngguān) – Port Customs Clearance – Thông quan cảng |
| 4264 | 发票认证 (Fāpiào rènzhèng) – Invoice Certification – Chứng nhận hóa đơn |
| 4265 | 贸易制裁 (Màoyì zhìcái) – Trade Sanctions – Cấm vận thương mại |
| 4266 | 信用证支付 (Xìnyòng zhèng zhīfù) – Letter of Credit Payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 4267 | 目的国 (Mùdì guó) – Destination Country – Quốc gia đến |
| 4268 | 始发地 (Shǐfādì) – Place of Origin – Nơi xuất phát |
| 4269 | 贸易代表团 (Màoyì dàibiǎo tuán) – Trade Delegation – Đoàn đại diện thương mại |
| 4270 | 报关行 (Bàoguān háng) – Customs Broker – Đại lý khai báo hải quan |
| 4271 | 国际投标 (Guójì tóubiāo) – International Tender – Đấu thầu quốc tế |
| 4272 | 商务谈判 (Shāngwù tánpàn) – Business Negotiation – Đàm phán thương mại |
| 4273 | 结算方式 (Jiésuàn fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán |
| 4274 | 保函 (Bǎohán) – Guarantee Letter – Thư bảo lãnh |
| 4275 | 装运单 (Zhuāngyùn dān) – Shipping Order – Lệnh vận chuyển |
| 4276 | 进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkězhèng) – Import & Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 4277 | 货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý giao nhận hàng hóa |
| 4278 | 预付款 (Yù fùkuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước |
| 4279 | 报关公司 (Bàoguān gōngsī) – Customs Brokerage Company – Công ty khai báo hải quan |
| 4280 | 进出口公司 (Jìn chūkǒu gōngsī) – Import & Export Company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 4281 | 独资企业 (Dúzī qǐyè) – Wholly-Owned Enterprise – Doanh nghiệp vốn 100% |
| 4282 | 全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Sourcing – Mua hàng toàn cầu |
| 4283 | 公路提单 (Gōnglù tídān) – Road Waybill – Vận đơn đường bộ |
| 4284 | 保险单 (Bǎoxiǎn dān) – Insurance Policy – Đơn bảo hiểm |
| 4285 | FOB (离岸价) (FOB – Lí àn jià) – Free on Board – Giá FOB |
| 4286 | CIF (到岸价) (CIF – Dào àn jià) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF |
| 4287 | EXW (出厂价) (EXW – Chūchǎng jià) – Ex Works – Giá xuất xưởng |
| 4288 | DDU (未完税交货) (DDU – Wèi wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Unpaid – Giao hàng chưa nộp thuế |
| 4289 | 保护贸易 (Bǎohù màoyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại |
| 4290 | 区域全面经济伙伴关系 (Qūyù quánmiàn jīngjì huǒbàn guānxì) – Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) – Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực |
| 4291 | 独资企业 (Dúzī qǐyè) – Wholly Foreign-Owned Enterprise (WFOE) – Doanh nghiệp vốn nước ngoài 100% |
| 4292 | 汇款方式 (Huìkuǎn fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán |
| 4293 | 托收 (Tuōshōu) – Collection (D/P, D/A) – Nhờ thu |
| 4294 | 福费廷 (Fúfèitìng) – Forfaiting – Bao thanh toán có truy đòi |
| 4295 | 保理 (Bǎolǐ) – Factoring – Bao thanh toán không truy đòi |
| 4296 | 消费税 (Xiāofèi shuì) – Consumption Tax – Thuế tiêu thụ |
| 4297 | 许可证 (Xǔkě zhèng) – License – Giấy phép |
| 4298 | 配额管理 (Pèi’é guǎnlǐ) – Quota Management – Quản lý hạn ngạch |
| 4299 | 最惠国待遇 (Zuìhuìguó dàiyù) – Most Favored Nation (MFN) – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 4300 | 母公司 (Mǔ gōngsī) – Parent Company – Công ty mẹ |
| 4301 | 子公司 (Zǐ gōngsī) – Subsidiary – Công ty con |
| 4302 | 外汇风险 (Wàihuì fēngxiǎn) – Foreign Exchange Risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái |
| 4303 | 国际清算 (Guójì qīngsuàn) – International Clearing – Thanh toán bù trừ quốc tế |
| 4304 | 报关单 (Bàoguāndān) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan |
| 4305 | 贸易制裁 (Màoyì zhìcái) – Trade Sanctions – Trừng phạt thương mại |
| 4306 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-Funded Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 4307 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction and Exemption – Miễn giảm thuế quan |
| 4308 | 保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu bảo thuế |
| 4309 | 许可证制度 (Xǔkě zhèng zhìdù) – Licensing System – Hệ thống cấp phép |
| 4310 | 对外贸易依存度 (Duìwài màoyì yīcún dù) – Foreign Trade Dependence – Độ phụ thuộc thương mại nước ngoài |
| 4311 | 世界经济论坛 (Shìjiè jīngjì lùntán) – World Economic Forum (WEF) – Diễn đàn Kinh tế Thế giới |
| 4312 | 进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Imported Goods – Hàng nhập khẩu |
| 4313 | 出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Exported Goods – Hàng xuất khẩu |
| 4314 | 出口导向型经济 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-Oriented Economy – Nền kinh tế hướng xuất khẩu |
| 4315 | 世贸组织 (Shìmào zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 4316 | 最惠国待遇 (Zuì huìguó dàiyù) – Most-Favored Nation Treatment – Chế độ đãi ngộ tối huệ quốc |
| 4317 | 离岸贸易 (Lí àn màoyì) – Offshore Trade – Thương mại ngoài khơi |
| 4318 | 制成品出口 (Zhìchéngpǐn chūkǒu) – Export of Finished Goods – Xuất khẩu hàng thành phẩm |
| 4319 | 再出口 (Zài chūkǒu) – Re-Export – Tái xuất khẩu |
| 4320 | 再进口 (Zài jìnkǒu) – Re-Import – Tái nhập khẩu |
| 4321 | 贸易壁垒措施 (Màoyì bìlěi cuòshī) – Trade Barrier Measures – Các biện pháp rào cản thương mại |
| 4322 | 出口导向战略 (Chūkǒu dǎoxiàng zhànlüè) – Export-Oriented Strategy – Chiến lược định hướng xuất khẩu |
| 4323 | 补贴措施 (Bǔtiē cuòshī) – Subsidy Measures – Các biện pháp trợ cấp |
| 4324 | 经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanctions – Trừng phạt kinh tế |
| 4325 | 电子商务贸易 (Diànzǐ shāngwù màoyì) – E-Commerce Trade – Thương mại điện tử |
| 4326 | 最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most-Favored Nation Treatment – Chế độ đãi ngộ tối huệ quốc |
| 4327 | 货币贬值 (Huòbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Mất giá tiền tệ |
| 4328 | 货币升值 (Huòbì shēngzhí) – Currency Appreciation – Tăng giá tiền tệ |
| 4329 | 电汇 (Diànhuì) – Telegraphic Transfer (T/T) – Chuyển khoản điện tử |
| 4330 | 信汇 (Xìnhuì) – Mail Transfer (M/T) – Chuyển tiền qua thư |
| 4331 | 信用证付款 (Xìnyòngzhèng fùkuǎn) – Payment by L/C – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 4332 | 应收账款 (Yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts Receivable – Khoản phải thu |
| 4333 | 应付账款 (Yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts Payable – Khoản phải trả |
| 4334 | 特惠关税 (Tèhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế quan ưu đãi |
| 4335 | 跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Cross-border Procurement – Thu mua xuyên quốc gia |
| 4336 | 供应商 (Gōngyìngshāng) – Supplier – Nhà cung cấp |
| 4337 | 进出口管理 (Jìn chūkǒu guǎnlǐ) – Import & Export Management – Quản lý xuất nhập khẩu |
| 4338 | 技术贸易 (Jìshù màoyì) – Technology Trade – Thương mại công nghệ |
| 4339 | 质量认证 (Zhìliàng rènzhèng) – Quality Certification – Chứng nhận chất lượng |
| 4340 | 安全标准 (Ānquán biāozhǔn) – Safety Standards – Tiêu chuẩn an toàn |
| 4341 | 环境标准 (Huánjìng biāozhǔn) – Environmental Standards – Tiêu chuẩn môi trường |
| 4342 | 产品检测 (Chǎnpǐn jiǎncè) – Product Testing – Kiểm định sản phẩm |
| 4343 | 专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Rights – Quyền bằng sáng chế |
| 4344 | 商标权 (Shāngbiāo quán) – Trademark Rights – Quyền nhãn hiệu |
| 4345 | 版权保护 (Bǎnquán bǎohù) – Copyright Protection – Bảo vệ bản quyền |
| 4346 | 经济联盟 (Jīngjì liánméng) – Economic Union – Liên minh kinh tế |
| 4347 | 自由关税区 (Zìyóu guānshuì qū) – Duty-Free Zone – Khu vực miễn thuế |
| 4348 | 清关手续 (Qīngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedure – Thủ tục thông quan |
| 4349 | 进出口税 (Jìn chūkǒu shuì) – Import and Export Tax – Thuế xuất nhập khẩu |
| 4350 | 物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics and Distribution – Phân phối và hậu cần |
| 4351 | 提单 (Tídān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển |
| 4352 | 延期交货 (Yánqí jiāohuò) – Delayed Delivery – Giao hàng chậm trễ |
| 4353 | D/P付款 (D/P fùkuǎn) – Documents Against Payment – Chứng từ trả ngay |
| 4354 | D/A付款 (D/A fùkuǎn) – Documents Against Acceptance – Chứng từ trả chậm |
| 4355 | 延期付款 (Yánqí fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán chậm |
| 4356 | 国际展览 (Guójì zhǎnlǎn) – International Exhibition – Triển lãm quốc tế |
| 4357 | 通关速度 (Tōngguān sùdù) – Customs Clearance Speed – Tốc độ thông quan |
| 4358 | 商检 (Shāngjiǎn) – Commodity Inspection – Kiểm định hàng hóa |
| 4359 | 原产地证书 (Yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin (CO) – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 4360 | 知识产权 (Zhīshì chǎnquán) – Intellectual Property (IP) – Sở hữu trí tuệ |
| 4361 | 预付货款 (Yùfù huòkuǎn) – Advance Payment for Goods – Thanh toán trước khi nhận hàng |
| 4362 | 出口收汇 (Chūkǒu shōuhuì) – Export Proceeds – Thu hồi ngoại tệ từ xuất khẩu |
| 4363 | 经济发展 (Jīngjì fāzhǎn) – Economic Development – Phát triển kinh tế |
| 4364 | 税务合规 (Shuìwù hégui) – Tax Compliance – Tuân thủ thuế |
| 4365 | 融资 (Róngzī) – Financing – Huy động vốn |
| 4366 | 反恐融资 (Fǎnkǒng róngzī) – Anti-Terrorist Financing – Chống tài trợ khủng bố |
| 4367 | 数据合规 (Shùjù hégui) – Data Compliance – Tuân thủ dữ liệu |
| 4368 | 可持续发展 (Kě chíxù fāzhǎn) – Sustainable Development – Phát triển bền vững |
| 4369 | 出口企业 (Chūkǒu qǐyè) – Export Enterprise – Doanh nghiệp xuất khẩu |
| 4370 | 进口企业 (Jìnkǒu qǐyè) – Import Enterprise – Doanh nghiệp nhập khẩu |
| 4371 | 许可证制度 (Xǔkězhèng zhìdù) – Licensing System – Hệ thống cấp phép |
| 4372 | 对外直接投资 (Duìwài zhíjiē tóuzī) – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 4373 | 自贸区 (Zìmào qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu thương mại tự do |
| 4374 | 物流 (Wùliú) – Logistics – Logistics |
| 4375 | 赊账交易 (Shēzhàng jiāoyì) – Credit Transaction – Giao dịch tín dụng |
| 4376 | 美元结算 (Měiyuán jiésuàn) – USD Settlement – Thanh toán bằng Đô la Mỹ |
| 4377 | 欧元结算 (Ōuyuán jiésuàn) – EUR Settlement – Thanh toán bằng Euro |
| 4378 | 关税编号 (Guānshuì biānhào) – Tariff Code – Mã thuế quan |
| 4379 | 商品编码 (Shāngpǐn biānmǎ) – Commodity Code – Mã số hàng hóa |
| 4380 | 绿色贸易 (Lǜsè màoyì) – Green Trade – Thương mại xanh |
| 4381 | 贸易顺差 (Màoyì shùnchā) – Trade Surplus – Xuất siêu |
| 4382 | 经济伙伴关系协定 (Jīngjì huǒbàn guānxì xiédìng) – Economic Partnership Agreement (EPA) – Hiệp định đối tác kinh tế |
| 4383 | 国民待遇 (Guómín dàiyù) – National Treatment – Đãi ngộ quốc gia |
| 4384 | 配额 (Pèié) – Quota – Hạn ngạch |
| 4385 | 保障措施 (Bǎozhàng cuòshī) – Safeguard Measures – Biện pháp tự vệ |
| 4386 | 专利 (Zhuānlì) – Patent – Bằng sáng chế |
| 4387 | 商标 (Shāngbiāo) – Trademark – Nhãn hiệu |
| 4388 | 版权 (Bǎnquán) – Copyright – Bản quyền |
| 4389 | 贸易摩擦 (Màoyì mócá) – Trade Friction – Xung đột thương mại |
| 4390 | FOB(离岸价) (FOB (Lí àn jià)) – Free On Board – Giá FOB |
| 4391 | CIF(到岸价) (CIF (Dào àn jià)) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF |
| 4392 | DDP(完税后交货) (DDP (Wánshuì hòu jiāohuò)) – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế |
| 4393 | 数字支付 (Shùzì zhīfù) – Digital Payment – Thanh toán số |
| 4394 | 消费税 (Xiāofèi shuì) – Consumption Tax – Thuế tiêu dùng |
| 4395 | 通关 (Tōngguān) – Customs Clearance – Thông quan |
| 4396 | 电汇 (Diànhuì) – Telegraphic Transfer (T/T) – Điện hối |
| 4397 | 票据 (Piàojù) – Bill – Hối phiếu |
| 4398 | 汇票 (Huìpiào) – Draft – Hối phiếu ngân hàng |
| 4399 | 国际展会 (Guójì zhǎnhuì) – International Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế |
| 4400 | 产品规格 (Chǎnpǐn guīgé) – Product Specification – Quy cách sản phẩm |
| 4401 | 成品出口 (Chéngpǐn chūkǒu) – Finished Product Export – Xuất khẩu thành phẩm |
| 4402 | 仓储管理 (Cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehousing Management – Quản lý kho bãi |
| 4403 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-Invested Enterprise – Doanh nghiệp vốn nước ngoài |
| 4404 | 本土企业 (Běntǔ qǐyè) – Local Enterprise – Doanh nghiệp nội địa |
| 4405 | 股权投资 (Gǔquán tóuzī) – Equity Investment – Đầu tư cổ phần |
| 4406 | 汇率浮动 (Huìlǜ fúdòng) – Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái |
| 4407 | 第三方支付 (Dìsānfāng zhīfù) – Third-Party Payment – Thanh toán qua bên thứ ba |
| 4408 | 物流运输 (Wùliú yùnshū) – Logistics & Transportation – Vận tải và hậu cần |
| 4409 | 海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – Vận tải đường biển |
| 4410 | 空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận tải đường hàng không |
| 4411 | 铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transportation – Vận tải đường sắt |
| 4412 | 公路运输 (Gōnglù yùnshū) – Road Transportation – Vận tải đường bộ |
| 4413 | 仓库管理 (Cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho hàng |
| 4414 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – Vận chuyển công-ten-nơ |
| 4415 | 进出口 (Jìn chūkǒu) – Import & Export – Xuất nhập khẩu |
| 4416 | 自贸协定 (Zìmào xiédìng) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 4417 | 消费税 (Xiāofèishuì) – Consumption Tax – Thuế tiêu dùng |
| 4418 | 反补贴税 (Fǎn bǔtiēshuì) – Countervailing Duty – Thuế chống trợ cấp |
| 4419 | 许可证制度 (Xǔkě zhèng zhìdù) – Licensing System – Chế độ cấp phép |
| 4420 | 光票托收 (Guāngpiào tuōshōu) – Clean Collection – Nhờ thu trơn |
| 4421 | 到货通知 (Dàohuò tōngzhī) – Arrival Notice – Thông báo hàng đến |
| 4422 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction & Exemption – Miễn giảm thuế quan |
| 4423 | 买卖协议 (Mǎimài xiéyì) – Sales Agreement – Thỏa thuận mua bán |
| 4424 | 电汇 (Diànhuì) – Telegraphic Transfer (T/T) – Chuyển tiền điện tử |
| 4425 | 自由兑换货币 (Zìyóu duìhuàn huòbì) – Freely Convertible Currency – Tiền tệ tự do chuyển đổi |
| 4426 | 履约保证金 (Lǚyuē bǎozhèngjīn) – Performance Bond – Tiền đặt cọc bảo đảm thực hiện hợp đồng |
| 4427 | 贸易救济措施 (Màoyì jiùjì cuòshī) – Trade Remedies – Biện pháp cứu trợ thương mại |
| 4428 | 技术性贸易壁垒 (Jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical Trade Barriers – Rào cản thương mại kỹ thuật |
| 4429 | 价格战 (Jiàgé zhàn) – Price War – Chiến tranh giá cả |
| 4430 | 经销商 (Jīngxiāo shāng) – Distributor – Nhà phân phối |
| 4431 | 最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most Favored Nation (MFN) – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 4432 | 绿色贸易壁垒 (Lǜsè màoyì bìlěi) – Green Trade Barrier – Rào cản thương mại xanh |
| 4433 | 国际海运 (Guójì hǎiyùn) – International Shipping – Vận tải biển quốc tế |
| 4434 | 保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòngzhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng có bảo đảm |
| 4435 | 商业汇票 (Shāngyè huìpiào) – Commercial Bill – Hối phiếu thương mại |
| 4436 | 空运提单 (Kōngyùn tídān) – Airway Bill (AWB) – Vận đơn hàng không |
| 4437 | 仲裁 (Zhòngcái) – Arbitration – Trọng tài thương mại |
| 4438 | 品牌授权 (Pǐnpái shòuquán) – Brand Licensing – Nhượng quyền thương hiệu |
| 4439 | 产品出口认证 (Chǎnpǐn chūkǒu rènzhèng) – Product Export Certification – Chứng nhận xuất khẩu sản phẩm |
| 4440 | 本土化战略 (Běntǔhuà zhànlüè) – Localization Strategy – Chiến lược nội địa hóa |
| 4441 | 本币升值 (Běnbì shēngzhí) – Domestic Currency Appreciation – Đồng nội tệ tăng giá |
| 4442 | 本币贬值 (Běnbì biǎnzhí) – Domestic Currency Depreciation – Đồng nội tệ mất giá |
| 4443 | 美元霸权 (Měiyuán bàquán) – Dollar Hegemony – Bá quyền đồng đô la |
| 4444 | 人民币国际化 (Rénmínbì guójìhuà) – RMB Internationalization – Quốc tế hóa nhân dân tệ |
| 4445 | 国际商法 (Guójì shāngfǎ) – International Business Law – Luật thương mại quốc tế |
| 4446 | 品牌全球化 (Pǐnpái quánqiúhuà) – Brand Globalization – Toàn cầu hóa thương hiệu |
| 4447 | 市场壁垒 (Shìchǎng bìlěi) – Market Barrier – Rào cản thị trường |
| 4448 | 产品定价策略 (Chǎnpǐn dìngjià cèlüè) – Product Pricing Strategy – Chiến lược định giá sản phẩm |
| 4449 | 进出口业务 (Jìn chūkǒu yèwù) – Import and Export Business – Kinh doanh xuất nhập khẩu |
| 4450 | 出口导向型经济 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-Oriented Economy – Nền kinh tế hướng về xuất khẩu |
| 4451 | 外贸顺差 (Wàimào shùnchā) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại |
| 4452 | 外贸逆差 (Wàimào nìchā) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 4453 | 外资准入 (Wàizī zhǔnrù) – Foreign Investment Access – Tiếp cận đầu tư nước ngoài |
| 4454 | 反倾销措施 (Fǎn qīngxiāo cuòshī) – Anti-Dumping Measures – Biện pháp chống bán phá giá |
| 4455 | 产品外销 (Chǎnpǐn wàixiāo) – Product Export – Xuất khẩu sản phẩm |
| 4456 | 托收付款 (Tuōshōu fùkuǎn) – Collection Payment – Thanh toán nhờ thu |
| 4457 | 电汇付款 (Diànhuì fùkuǎn) – Telegraphic Transfer Payment – Thanh toán điện chuyển |
| 4458 | 资金周转率 (Zījīn zhōuzhuǎn lǜ) – Capital Turnover Rate – Tỷ lệ luân chuyển vốn |
| 4459 | 品牌忠诚度 (Pǐnpái zhōngchéng dù) – Brand Loyalty – Sự trung thành với thương hiệu |
| 4460 | 推广活动 (Tuīguǎng huódòng) – Promotional Activities – Hoạt động quảng bá |
| 4461 | 跨文化沟通 (Kuàwénhuà gōutōng) – Cross-Cultural Communication – Giao tiếp xuyên văn hóa |
| 4462 | 商务谈判技巧 (Shāngwù tánpàn jìqiǎo) – Business Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại |
| 4463 | 法律责任 (Fǎlǜ zérèn) – Legal Liability – Trách nhiệm pháp lý |
| 4464 | 国际经济制裁 (Guójì jīngjì zhìcái) – International Economic Sanctions – Lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế |
| 4465 | 出口商品分类 (Chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export Commodity Classification – Phân loại hàng hóa xuất khẩu |
| 4466 | 贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Consultation – Thương thảo thương mại |
| 4467 | 市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒu lǜ) – Market Share – Thị phần thị trường |
| 4468 | 原产国 (Yuánchǎn guó) – Country of Origin – Quốc gia xuất xứ |
| 4469 | 散货 (Sànhuò) – Bulk Cargo – Hàng rời |
| 4470 | 拼箱 (Pīnxiāng) – Less than Container Load (LCL) – Hàng lẻ |
| 4471 | 整箱 (Zhěngxiāng) – Full Container Load (FCL) – Hàng nguyên công-ten-nơ |
| 4472 | 国际快递 (Guójì kuàidì) – International Express – Chuyển phát nhanh quốc tế |
| 4473 | 海外仓 (Hǎiwài cāng) – Overseas Warehouse – Kho hàng ở nước ngoài |
| 4474 | 专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Right – Quyền sáng chế |
| 4475 | 商标权 (Shāngbiāo quán) – Trademark Right – Quyền thương hiệu |
| 4476 | 客户开发 (Kèhù kāifā) – Customer Development – Phát triển khách hàng |
| 4477 | 竞争对手分析 (Jìngzhēng duìshǒu fēnxī) – Competitor Analysis – Phân tích đối thủ cạnh tranh |
| 4478 | 赊账 (Shēzhàng) – On Credit – Mua chịu |
| 4479 | FOB(离岸价) (FOB – Lí’àn jià) – Free on Board – Giá FOB (giá tại cảng đi) |
| 4480 | CIF(到岸价) (CIF – Dào’àn jià) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF (bao gồm phí bảo hiểm và vận chuyển) |
| 4481 | EXW(工厂交货) (EXW – Gōngchǎng jiāohuò) – Ex Works – Giao hàng tại xưởng |
| 4482 | DDP(完税交货) (DDP – Wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế |
| 4483 | DDU(未完税交货) (DDU – Wèi wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Unpaid – Giao hàng chưa nộp thuế |
| 4484 | 港口费 (Gǎngkǒu fèi) – Port Fee – Phí cảng |
| 4485 | 国际快递公司 (Guójì kuàidì gōngsī) – International Courier Company – Công ty chuyển phát nhanh quốc tế |
| 4486 | 反补贴税 (Fǎn bǔtiē shuì) – Anti-Subsidy Duty – Thuế chống trợ cấp |
| 4487 | 客户维护 (Kèhù wéihù) – Customer Maintenance – Chăm sóc khách hàng |
| 4488 | 外贸谈判 (Wàimào tánpàn) – Foreign Trade Negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 4489 | 国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Procurement – Mua hàng quốc tế |
| 4490 | 第三方物流 (Dìsānfāng wùliú) – Third-Party Logistics (3PL) – Dịch vụ logistics bên thứ ba |
| 4491 | 外汇对冲 (Wàihuì duìchōng) – Foreign Exchange Hedging – Phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái |
| 4492 | 合同纠纷 (Hétóng jiūfēn) – Contract Dispute – Tranh chấp hợp đồng |
| 4493 | 公平贸易 (Gōngpíng màoyì) – Fair Trade – Thương mại công bằng |
| 4494 | 专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Rights – Quyền sở hữu bằng sáng chế |
| 4495 | 国际经济合作区 (Guójì jīngjì hézuò qū) – International Economic Cooperation Zone – Khu hợp tác kinh tế quốc tế |
| 4496 | 自贸协定 (Zìmào xiédìng) – Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do |
| 4497 | 报关手续 (Bàoguān shǒuxù) – Customs Declaration Procedure – Thủ tục khai báo hải quan |
| 4498 | 国际空运 (Guójì kōngyùn) – International Air Freight – Vận tải hàng không quốc tế |
| 4499 | 国际陆运 (Guójì lùyùn) – International Land Transport – Vận tải đường bộ quốc tế |
| 4500 | 国际承运人 (Guójì chéngyùnrén) – International Carrier – Người vận chuyển quốc tế |
| 4501 | 贸易欺诈 (Màoyì qīzhà) – Trade Fraud – Gian lận thương mại |
| 4502 | 投资自由化 (Tóuzī zìyóuhuà) – Investment Liberalization – Tự do hóa đầu tư |
| 4503 | 专利贸易 (Zhuānlì màoyì) – Patent Trade – Thương mại bằng sáng chế |
| 4504 | 进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export Permit – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 4505 | 产品出口标准 (Chǎnpǐn chūkǒu biāozhǔn) – Export Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất khẩu |
| 4506 | 跨国企业 (Kuàguó qǐyè) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia |
| 4507 | 国际物流园区 (Guójì wùliú yuánqū) – International Logistics Park – Khu công viên logistics quốc tế |
| 4508 | 经济合作组织 (Jīngjì hézuò zǔzhī) – Economic Cooperation Organization – Tổ chức hợp tác kinh tế |
| 4509 | 最惠国待遇 (Zuìhuìguó dàiyù) – Most-Favored Nation Treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 4510 | 国际供应链 (Guójì gōngyìngliàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 4511 | 赊销 (Shēxiāo) – Credit Sale – Bán chịu |
| 4512 | 海运费 (Hǎiyùnfèi) – Ocean Freight – Cước vận tải biển |
| 4513 | 空运费 (Kōngyùnfèi) – Air Freight – Cước vận tải hàng không |
| 4514 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – Vận tải container |
| 4515 | 支付网关 (Zhīfù wǎngguān) – Payment Gateway – Cổng thanh toán |
| 4516 | 在线交易 (Zàixiàn jiāoyì) – Online Transaction – Giao dịch trực tuyến |
| 4517 | 供应链管理 (Gōngyìngliàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 4518 | 本地化营销 (Běndìhuà yíngxiāo) – Localization Marketing – Tiếp thị nội địa hóa |
| 4519 | 补贴措施 (Bǔtiē cuòshī) – Subsidy Measures – Biện pháp trợ cấp |
| 4520 | 产品配额 (Chǎnpǐn pèi’é) – Product Quota – Hạn ngạch sản phẩm |
| 4521 | 外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-Funded Enterprise – Doanh nghiệp vốn nước ngoài |
| 4522 | 对外贸易额 (Duìwài màoyì é) – Foreign Trade Volume – Kim ngạch thương mại quốc tế |
| 4523 | 全球供应链 (Quánqiú gōngyìngliàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 4524 | 国际报关 (Guójì bàoguān) – International Customs Declaration – Khai báo hải quan quốc tế |
| 4525 | 国际商务合同 (Guójì shāngwù hétóng) – International Business Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế |
| 4526 | 运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transportation Contract – Hợp đồng vận tải |
| 4527 | 关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Giảm thuế nhập khẩu |
| 4528 | 付款交单 (Fùkuǎn jiāodān) – Documents Against Payment (D/P) – Nhờ thu trả ngay |
| 4529 | 承兑交单 (Chéngduì jiāodān) – Documents Against Acceptance (D/A) – Nhờ thu trả chậm |
| 4530 | FOB (离岸价格) (Lí’àn jiàgé) – Free on Board (FOB) – Giao hàng lên tàu |
| 4531 | CIF (成本、保险加运费) (Chéngběn, bǎoxiǎn jiā yùnfèi) – Cost, Insurance and Freight (CIF) – Giá thành, bảo hiểm và cước phí |
| 4532 | EXW (工厂交货价) (Gōngchǎng jiāohuò jià) – Ex Works (EXW) – Giao tại xưởng |
| 4533 | DAP (目的地交货) (Mùdìdì jiāohuò) – Delivered at Place (DAP) – Giao tại điểm đến |
| 4534 | DDP (完税后交货) (Wánshuì hòu jiāohuò) – Delivered Duty Paid (DDP) – Giao hàng đã nộp thuế |
| 4535 | 拼箱货 (Pīnxiāng huò) – Less than Container Load (LCL) – Hàng lẻ |
| 4536 | 国际航空运输 (Guójì hángkōng yùnshū) – International Air Transport – Vận tải hàng không quốc tế |
| 4537 | 国际海运 (Guójì hǎiyùn) – International Ocean Shipping – Vận tải biển quốc tế |
| 4538 | 国际铁路运输 (Guójì tiělù yùnshū) – International Rail Transport – Vận tải đường sắt quốc tế |
| 4539 | 物流供应链 (Wùliú gōngyìngliàn) – Logistics Supply Chain – Chuỗi cung ứng logistics |
| 4540 | 技术性贸易壁垒 (Jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical Trade Barrier – Rào cản kỹ thuật trong thương mại |
| 4541 | 质量检验 (Zhìliàng jiǎnyàn) – Quality Inspection – Kiểm định chất lượng |
| 4542 | 进出口税率 (Jìnkǒu chūkǒu shuìlǜ) – Import and Export Tax Rate – Thuế suất xuất nhập khẩu |
| 4543 | 出口报关单 (Chūkǒu bàoguāndān) – Export Declaration Form – Tờ khai xuất khẩu |
| 4544 | 进口报关单 (Jìnkǒu bàoguāndān) – Import Declaration Form – Tờ khai nhập khẩu |
| 4545 | 世界海关组织 (Shìjiè hǎiguān zǔzhī) – World Customs Organization (WCO) – Tổ chức Hải quan Thế giới |
| 4546 | 合资企业 (Hézī qǐyè) – Joint Venture Enterprise – Doanh nghiệp liên doanh |
| 4547 | 最惠国待遇 (Zuì huìguó dàiyù) – Most Favored Nation (MFN) Treatment – Nguyên tắc tối huệ quốc |
| 4548 | 国民待遇 (Guómín dàiyù) – National Treatment – Nguyên tắc đối xử quốc gia |
| 4549 | 国际收支 (Guójì shōuzhī) – Balance of Payments (BOP) – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 4550 | 劳务出口 (Láowù chūkǒu) – Labor Export – Xuất khẩu lao động |
| 4551 | 服务贸易 (Fúwù màoyì) – Trade in Services – Thương mại dịch vụ |
| 4552 | 经济特惠 (Jīngjì tèhuì) – Economic Preferences – Ưu đãi kinh tế |
| 4553 | 起运港 (Qǐyùn gǎng) – Port of Departure – Cảng xuất phát |
| 4554 | 集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – Vận chuyển bằng container |
| 4555 | 装货单 (Zhuānghuò dān) – Shipping Order – Lệnh xếp hàng |
| 4556 | 离岸价 (Lí’àn jià) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB |
| 4557 | 到岸价 (Dào’àn jià) – CIF Price (Cost, Insurance, Freight) – Giá CIF |
| 4558 | 集装箱码头 (Jízhuāngxiāng mǎtóu) – Container Terminal – Bến cảng container |
| 4559 | 商业合同 (Shāngyè hétóng) – Business Contract – Hợp đồng thương mại |
| 4560 | 投保金额 (Tóubǎo jīn’é) – Insured Amount – Số tiền bảo hiểm |
| 4561 | 空运单 (Kōngyùn dān) – Airway Bill – Vận đơn hàng không |
| 4562 | 报检手续 (Bàojiǎn shǒuxù) – Inspection Procedures – Thủ tục kiểm tra |
| 4563 | 国际快递 (Guójì kuàidì) – International Express Delivery – Chuyển phát nhanh quốc tế |
| 4564 | 船运公司 (Chuányùn gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận tải biển |
| 4565 | 进出口商品分类 (Jìn chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import-Export Commodity Classification – Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 4566 | 外贸结算 (Wàimào jiésuàn) – Foreign Trade Settlement – Thanh toán thương mại quốc tế |
| 4567 | 货物流通 (Huòwù liútōng) – Goods Circulation – Lưu thông hàng hóa |
| 4568 | 外贸政策 (Wàimào zhèngcè) – Foreign Trade Policy – Chính sách thương mại đối ngoại |
| 4569 | 违约赔偿 (Wéiyuē péicháng) – Breach Compensation – Bồi thường vi phạm hợp đồng |
| 4570 | 违约责任 (Wéiyuē zérèn) – Breach Responsibility – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng |
| 4571 | 进出口数据 (Jìn chūkǒu shùjù) – Import and Export Data – Dữ liệu xuất nhập khẩu |
| 4572 | 库存控制 (Kùcún kòngzhì) – Inventory Control – Kiểm soát tồn kho |
| 4573 | 消费者行为 (Xiāofèi zhě xíngwéi) – Consumer Behavior – Hành vi người tiêu dùng |
| 4574 | 进出口申报 (Jìn chūkǒu shēnbào) – Import and Export Declaration – Khai báo xuất nhập khẩu |
| 4575 | 信用证押汇 (Xìnyòngzhèng yāhuì) – Letter of Credit Discounting – Chiết khấu thư tín dụng |
| 4576 | 转运货物 (Zhuǎnyùn huòwù) – Transshipment Cargo – Hàng hóa trung chuyển |
| 4577 | 国际商业条款 (Guójì shāngyè tiáokuǎn) – International Commercial Terms – Điều khoản thương mại quốc tế |
| 4578 | 行业标准 (Hángyè biāozhǔn) – Industry Standard – Tiêu chuẩn ngành |
| 4579 | 出口产品认证 (Chūkǒu chǎnpǐn rènzhèng) – Export Product Certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 4580 | 中间商 (Zhōngjiān shāng) – Middleman – Trung gian thương mại |
| 4581 | 港口码头 (Gǎngkǒu mǎtóu) – Port Terminal – Cảng bến tàu |
| 4582 | 海运运费 (Hǎiyùn yùnfèi) – Ocean Freight – Cước phí vận chuyển đường biển |
| 4583 | 空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Cost – Cước phí vận chuyển đường hàng không |
| 4584 | 市场预测 (Shìchǎng yùcè) – Market Forecast – Dự báo thị trường |
| 4585 | 税务合规 (Shuìwù hégūi) – Tax Compliance – Tuân thủ thuế |
| 4586 | 信用证结算 (Xìnyòngzhèng jiésuàn) – Letter of Credit Settlement – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 4587 | 出口导向型经济 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-Oriented Economy – Nền kinh tế định hướng xuất khẩu |
| 4588 | 跨国并购 (Kuàguó bìnggòu) – Cross-Border Mergers and Acquisitions – Mua bán & sáp nhập xuyên biên giới |
| 4589 | 金融衍生品 (Jīnróng yǎnshēngpǐn) – Financial Derivatives – Sản phẩm tài chính phái sinh |
| 4590 | 区块链技术 (Qūkuài liàn jìshù) – Blockchain Technology – Công nghệ chuỗi khối |
| 4591 | 进出口银行 (Jìnkǒu chūkǒu yínháng) – Import-Export Bank – Ngân hàng xuất nhập khẩu |
| 4592 | 全球采购中心 (Quánqiú cǎigòu zhōngxīn) – Global Sourcing Center – Trung tâm thu mua toàn cầu |
| 4593 | 货物清关 (Huòwù qīngguān) – Cargo Customs Clearance – Thông quan hàng hóa |
| 4594 | 采购管理 (Cǎigòu guǎnlǐ) – Procurement Management – Quản lý mua hàng |
| 4595 | 竞争策略 (Jìngzhēng cèlüè) – Competitive Strategy – Chiến lược cạnh tranh |
| 4596 | 贸易失衡 (Màoyì shīhéng) – Trade Imbalance – Mất cân đối thương mại |
| 4597 | 产业链延伸 (Chǎnyè liàn yánshēn) – Industry Chain Extension – Mở rộng chuỗi công nghiệp |
| 4598 | 物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics Distribution – Phân phối hậu cần |
| 4599 | 进口货物检验 (Jìnkǒu huòwù jiǎnyàn) – Import Goods Inspection – Kiểm tra hàng nhập khẩu |
| 4600 | 企业社会责任 (Qǐyè shèhuì zérèn) – Corporate Social Responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp |
| 4601 | 可持续贸易 (Kě chíxù màoyì) – Sustainable Trade – Thương mại bền vững |
Giới thiệu tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh giao thương quốc tế ngày càng phát triển, tiếng Trung đã trở thành một công cụ quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại thương. Để đáp ứng nhu cầu học tập và ứng dụng thực tế của người học, tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia uy tín với trình độ HSK 9 và kinh nghiệm dày dặn trong giảng dạy tiếng Trung – đã cho ra đời cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương. Đây là một tài liệu chuyên sâu, được thiết kế bài bản, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và những ai muốn nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú, bao gồm các thuật ngữ thường dùng trong xuất nhập khẩu, đàm phán thương mại, hợp đồng kinh doanh và logistics. Điểm nổi bật của tác phẩm nằm ở cách sắp xếp khoa học, dễ hiểu, đi kèm với ví dụ minh họa thực tế, giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và công việc. Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã khéo léo lồng ghép các tình huống thực tiễn, phản ánh đúng nhu cầu của môi trường ngoại thương hiện đại.
Là một phần trong hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung do chính Nguyễn Minh Vũ phát triển, cuốn ebook này kế thừa tinh hoa từ bộ giáo trình Hán ngữ BOYA – một bộ sách kinh điển do ông sáng tác, được sử dụng rộng rãi trong đào tạo các cấp độ HSK (123, 456, 789) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Nếu bộ giáo trình Hán ngữ BOYA cung cấp nền tảng vững chắc về ngữ pháp, phát âm và kỹ năng giao tiếp tổng quát, thì Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương lại bổ sung một mảnh ghép chuyên biệt, hướng đến đối tượng học viên có nhu cầu ứng dụng tiếng Trung trong kinh doanh và thương mại quốc tế.
Với vai trò là chuyên gia hàng đầu, Nguyễn Minh Vũ không chỉ nổi tiếng với phương pháp giảng dạy thực tiễn mà còn được biết đến qua sự tận tâm trong việc xây dựng các tài liệu học thuật chất lượng. Cuốn ebook này, dưới dạng điện tử tiện lợi, cho phép người học dễ dàng tra cứu và sử dụng trên nhiều thiết bị, phù hợp với xu hướng học tập hiện đại. Đây chắc chắn là một công cụ không thể thiếu cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương, từ đó mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp trong môi trường toàn cầu hóa.
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ là một cuốn sách, mà còn là cầu nối giúp người học tiếp cận gần hơn với ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh Trung Quốc. Với sự dẫn dắt của tác giả Nguyễn Minh Vũ, người học hoàn toàn có thể tin tưởng vào chất lượng và hiệu quả mà tác phẩm mang lại. Hãy khám phá và trải nghiệm ngay để nâng tầm kỹ năng tiếng Trung của bạn trong lĩnh vực ngoại thương!
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Nguyễn Minh Vũ
Trong hành trình chinh phục tiếng Trung và khẳng định vị thế ngôn ngữ này tại Việt Nam, tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu độc quyền CHINEMASTER – đã để lại dấu ấn sâu đậm với hệ thống giáo trình học thuật chất lượng cao. Nổi bật trong số đó là Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, một bộ sưu tập các tác phẩm Hán ngữ được thiết kế bài bản, đáp ứng mọi nhu cầu học tập từ cơ bản đến chuyên sâu. Trong đó, cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được xem là một viên ngọc sáng, thể hiện rõ tài năng và tâm huyết của tác giả trong việc kết nối ngôn ngữ với thực tiễn kinh doanh quốc tế.
Tác phẩm chuyên sâu cho lĩnh vực ngoại thương
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ là một cuốn sách học từ vựng thông thường, mà còn là tài liệu chuyên ngành được biên soạn tỉ mỉ, phục vụ cho những ai muốn sử dụng tiếng Trung trong môi trường thương mại toàn cầu. Cuốn sách tập hợp hệ thống từ vựng phong phú liên quan đến các hoạt động xuất nhập khẩu, đàm phán hợp đồng, logistics và giao dịch quốc tế. Mỗi từ vựng đều đi kèm giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, giúp người học không chỉ ghi nhớ mà còn ứng dụng hiệu quả.
Với xu hướng hội nhập kinh tế ngày càng mạnh mẽ giữa Việt Nam và Trung Quốc, nhu cầu về nguồn nhân lực thành thạo tiếng Trung trong lĩnh vực ngoại thương chưa bao giờ cấp thiết đến thế. Hiểu được điều đó, Nguyễn Minh Vũ đã xây dựng cuốn ebook này như một công cụ đắc lực, hỗ trợ người học nắm bắt ngôn ngữ chuyên ngành một cách nhanh chóng và chính xác.
Sức mạnh từ tầm nhìn của Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập
Là một phần không thể tách rời của Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương kế thừa phong cách biên soạn khoa học và thực tiễn từ các tác phẩm khác trong bộ sưu tập. Đại Giáo trình này bao gồm nhiều tài liệu nổi tiếng như bộ giáo trình Hán ngữ BOYA, hướng dẫn luyện thi HSK (123, 456, 789) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Nếu các tác phẩm trước đó tập trung vào việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, thì cuốn sách về từ vựng ngoại thương lại mở rộng phạm vi, đưa người học tiến gần hơn đến các ứng dụng thực tế trong đời sống và công việc.
Sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập đã tạo nên một hệ sinh thái học tập toàn diện, giúp người học phát triển kỹ năng tiếng Trung một cách đồng bộ. Trong đó, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương đóng vai trò như một chiếc cầu nối, đưa ngôn ngữ từ sách vở vào thực tiễn thương mại, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại.
Nguyễn Minh Vũ – Người tiên phong và CHINEMASTER
Đằng sau thành công của tác phẩm là tầm nhìn và nỗ lực không ngừng nghỉ của Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập CHINEMASTER, thương hiệu đào tạo tiếng Trung độc quyền tại Việt Nam. Với kinh nghiệm giảng dạy phong phú và trình độ HSK 9 cao nhất, ông không chỉ là một chuyên gia ngôn ngữ mà còn là người tiên phong trong việc phát triển các tài liệu học thuật phù hợp với người Việt. CHINEMASTER dưới sự dẫn dắt của ông đã trở thành địa chỉ tin cậy cho hàng nghìn học viên mong muốn chinh phục tiếng Trung và đạt được các chứng chỉ quốc tế.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là minh chứng cho sự sáng tạo và tận tâm của Nguyễn Minh Vũ. Được phát hành dưới dạng điện tử, tài liệu này mang lại sự tiện lợi tối đa, cho phép người học tra cứu và sử dụng mọi lúc, mọi nơi. Đây không chỉ là một cuốn sách, mà còn là nguồn cảm hứng, khuyến khích người học khám phá tiềm năng của tiếng Trung trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu, góp phần khẳng định giá trị của Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập trong sự nghiệp giáo dục tiếng Trung của Nguyễn Minh Vũ. Với nội dung chuyên sâu, cách trình bày khoa học và tính ứng dụng cao, cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công trong lĩnh vực ngoại thương. Dưới thương hiệu CHINEMASTER, Nguyễn Minh Vũ đã và đang viết tiếp câu chuyện về sự phát triển của tiếng Trung tại Việt Nam, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng người học.
Hãy trải nghiệm ngay Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương để khám phá sức mạnh của ngôn ngữ trong thế giới kinh doanh toàn cầu!
Tính thực dụng của tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng mở rộng, việc thành thạo tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương không chỉ là lợi thế mà còn là yêu cầu thiết yếu đối với nhiều cá nhân và doanh nghiệp. Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương, được sáng tác bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung – đã khẳng định giá trị vượt trội nhờ tính thực dụng cao, đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế của người học và người làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Hệ thống từ vựng sát với thực tế ngoại thương
Một trong những điểm nổi bật của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là nội dung được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế trong lĩnh vực thương mại. Cuốn sách tập hợp hàng loạt từ vựng chuyên ngành liên quan đến xuất nhập khẩu, đàm phán hợp đồng, thanh toán quốc tế, vận tải và logistics. Đây đều là những chủ đề mà người làm ngoại thương thường xuyên đối mặt. Thay vì cung cấp từ vựng chung chung, Nguyễn Minh Vũ đã chọn lọc kỹ lưỡng các thuật ngữ mang tính ứng dụng cao, giúp người học nhanh chóng nắm bắt và sử dụng đúng ngữ cảnh.
Ví dụ, khi cần thương thảo một hợp đồng mua bán với đối tác Trung Quốc, người học có thể tìm thấy các từ khóa như 合同 (hợp đồng), 条款 (điều khoản), 交货 (giao hàng) cùng các cụm từ liên quan, kèm theo cách dùng thực tế. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian tra cứu mà còn tăng cường khả năng giao tiếp chuyên nghiệp.
Phương pháp biên soạn thực tiễn và dễ áp dụng
Tính thực dụng của tác phẩm còn được thể hiện qua cách trình bày khoa học và dễ tiếp cận. Mỗi từ vựng không chỉ được giải thích rõ ràng bằng tiếng Trung và tiếng Việt, mà còn đi kèm ví dụ minh họa cụ thể, phản ánh các tình huống thường gặp trong công việc. Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm giảng dạy và sự am hiểu sâu sắc về nhu cầu của người học Việt Nam, đã khéo léo lồng ghép yếu tố thực hành vào từng bài học. Người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách vận dụng ngay vào các cuộc trao đổi thực tế.
Hơn nữa, cuốn sách được phát hành dưới dạng ebook, mang lại sự tiện lợi tối đa. Người dùng có thể dễ dàng tra cứu trên điện thoại, máy tính bảng hay laptop, đặc biệt hữu ích cho những ai thường xuyên di chuyển hoặc làm việc từ xa. Tính linh hoạt này càng làm tăng giá trị thực dụng của tài liệu trong đời sống hiện đại.
Công cụ hỗ trợ đắc lực cho người học và người làm nghề
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ dành cho người mới bắt đầu mà còn là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho những ai đã có nền tảng tiếng Trung và muốn chuyên sâu vào lĩnh vực kinh doanh. Đối với sinh viên ngành ngoại thương, cuốn sách cung cấp kiến thức nền tảng để chuẩn bị cho công việc tương lai. Với các doanh nhân hay nhân viên xuất nhập khẩu, đây là “từ điển sống” giúp họ tự tin hơn khi xử lý các giao dịch với đối tác Trung Quốc.
Tác phẩm còn hỗ trợ người học trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ tiếng Trung như HSK hay HSKK, đặc biệt ở các cấp độ cao hơn, khi yêu cầu về từ vựng chuyên ngành ngày càng khắt khe. Nhờ vậy, người học không chỉ đạt được mục tiêu học thuật mà còn sẵn sàng ứng dụng kiến thức vào thực tế công việc.
Tầm nhìn thực dụng của Nguyễn Minh Vũ
Là một chuyên gia đào tạo tiếng Trung với trình độ HSK 9 và người sáng lập thương hiệu CHINEMASTER, Nguyễn Minh Vũ đã thể hiện tầm nhìn xa trong việc xây dựng Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương. Ông không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt ngôn ngữ mà còn hướng tới việc trang bị cho người học những kỹ năng thiết thực, đáp ứng xu hướng hội nhập kinh tế toàn cầu. Tác phẩm này là minh chứng cho sự kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ và thực tiễn kinh doanh, giúp rút ngắn khoảng cách giữa học thuật và ứng dụng.
Với hệ thống từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, cách trình bày thực tiễn và tính tiện lợi của định dạng ebook, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ là một tác phẩm Hán ngữ mang tính thực dụng cao. Cuốn sách không chỉ là công cụ học tập mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho những ai muốn sử dụng tiếng Trung để chinh phục lĩnh vực ngoại thương. Đây chính là giá trị cốt lõi mà Nguyễn Minh Vũ mang lại, góp phần nâng tầm vị thế của người học tiếng Trung trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội: Ứng dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong đào tạo tiếng Trung Quốc
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu, còn được biết đến với các tên gọi Master Edu và Chinese Master Education, từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam. Với trụ sở chính đặt tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, hệ thống này không chỉ nổi bật bởi chất lượng giảng dạy vượt trội mà còn bởi sự sáng tạo và thực tiễn trong việc ứng dụng các tài liệu học thuật vào công tác đào tạo. Một trong những điểm nhấn quan trọng là việc đồng loạt sử dụng tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu ChineMaster – nhằm phục vụ giảng dạy tiếng Trung Quốc mỗi ngày.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – Công cụ đào tạo thực dụng
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Minh Vũ, được biên soạn với mục tiêu mang lại giá trị thực tiễn cao cho người học. Cuốn sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan đến các lĩnh vực như xuất nhập khẩu, đàm phán thương mại, logistics và giao dịch quốc tế. Điểm mạnh của tác phẩm nằm ở cách trình bày khoa học, dễ hiểu, kết hợp với ví dụ minh họa cụ thể, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng mà còn biết cách ứng dụng trong các tình huống thực tế.
Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển, nhu cầu về nguồn nhân lực thành thạo tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương trở nên cấp thiết. Chính vì vậy, việc hệ thống trung tâm ChineMaster Edu lựa chọn Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương làm tài liệu giảng dạy chính đã thể hiện tầm nhìn chiến lược, đáp ứng xu hướng thị trường và nhu cầu thực tế của học viên.
Ứng dụng đồng bộ trong hệ thống đào tạo tại Quận Thanh Xuân
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với cơ sở chính tại số 1 ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, đã triển khai sử dụng đồng bộ tác phẩm này trong tất cả các khóa học liên quan đến tiếng Trung thương mại. Từ các lớp học trực tiếp tại trung tâm đến các khóa học online qua Skype, Zoom hay livestream trên các nền tảng như YouTube, Facebook và TikTok, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được tích hợp một cách linh hoạt, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quá trình giảng dạy.
Các giáo viên tại ChineMaster Edu, dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, tận dụng tài liệu này để thiết kế bài giảng thực tiễn, tập trung vào kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh. Học viên không chỉ học từ vựng mà còn được thực hành qua các bài tập đàm phán, soạn thảo hợp đồng và xử lý tình huống thực tế. Điều này giúp họ nhanh chóng áp dụng kiến thức vào công việc, từ việc đặt hàng trên các trang thương mại điện tử như Taobao, 1688 đến giao dịch trực tiếp với đối tác Trung Quốc.
Góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung
Việc sử dụng Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ mang lại lợi ích cho học viên mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tại ChineMaster Edu. Tài liệu này được xem là một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung của trung tâm, bên cạnh các bộ giáo trình nổi tiếng khác như Hán ngữ BOYA, Hán ngữ 6 quyển và Hán ngữ 9 quyển, cũng do Nguyễn Minh Vũ sáng tác. Sự kết hợp giữa các tài liệu này tạo nên một lộ trình học tập toàn diện, từ cơ bản đến chuyên sâu, phù hợp với mọi trình độ, từ HSK 1 đến HSK 9 và HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp.
Hơn nữa, tính thực dụng của cuốn sách còn được thể hiện qua việc hỗ trợ học viên chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như HSK và HSKK, đặc biệt ở các cấp độ cao, nơi yêu cầu về từ vựng chuyên ngành ngày càng khắt khe. Nhờ đó, ChineMaster Edu không chỉ đào tạo ngôn ngữ mà còn trang bị cho học viên kỹ năng thực tế để phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế.
Tầm nhìn của Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu ChineMaster
Là người sáng lập ChineMaster Edu, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã đặt dấu ấn cá nhân qua hàng loạt tác phẩm Hán ngữ, trong đó Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một minh chứng rõ nét cho tầm nhìn thực dụng của ông. Với phương châm “học để làm”, ông không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức ngôn ngữ mà còn hướng tới việc kết nối người học với thực tiễn kinh doanh. Việc hệ thống trung tâm tại Quận Thanh Xuân đồng loạt ứng dụng tác phẩm này chính là bước đi cụ thể hóa tầm nhìn ấy, đưa ChineMaster Edu trở thành đơn vị tiên phong trong đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam.
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với việc sử dụng đồng loạt Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong công tác đào tạo, đã khẳng định cam kết mang đến chất lượng giảng dạy tốt nhất cho học viên. Tác phẩm này không chỉ là một cuốn sách mà còn là cầu nối giữa ngôn ngữ và thực tiễn, giúp người học tự tin bước vào thế giới kinh doanh quốc tế. Dưới sự dẫn dắt của Nguyễn Minh Vũ, ChineMaster Edu đang ngày càng củng cố vị thế là trung tâm tiếng Trung hàng đầu, nơi kiến thức và cơ hội hội tụ.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ: Tài liệu chủ lực trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung ngày càng gia tăng, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại thương, Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã khẳng định vị thế là một trong những trung tâm uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Một trong những yếu tố tạo nên thành công của hệ thống này chính là việc sử dụng rộng rãi tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – cuốn sách ebook do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER, biên soạn. Tác phẩm này không chỉ là tài liệu học tập mà còn là công cụ thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung tại trung tâm.
Giá trị thực dụng của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một tác phẩm Hán ngữ được thiết kế dành riêng cho những ai muốn sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế. Cuốn sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến xuất nhập khẩu, đàm phán thương mại, logistics, hợp đồng kinh doanh và thanh toán quốc tế. Với cách trình bày khoa học, dễ hiểu, cùng các ví dụ minh họa thực tế, tài liệu này giúp học viên không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và công việc.
Được phát hành dưới dạng ebook, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương mang lại sự tiện lợi tối đa, cho phép học viên tra cứu nhanh chóng trên các thiết bị điện tử. Đây là một lợi thế lớn, đặc biệt với những người bận rộn hoặc thường xuyên phải làm việc từ xa, phản ánh đúng tinh thần thực dụng mà tác giả Nguyễn Minh Vũ muốn truyền tải.
Ứng dụng rộng rãi trong CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Tại Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, cuốn sách này đã trở thành tài liệu chủ lực trong các khóa học tiếng Trung chuyên ngành. Từ các lớp học trực tiếp tại trụ sở chính (số 1 ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung) đến các khóa học trực tuyến qua Zoom, Skype hay livestream trên YouTube, Facebook, TikTok, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được tích hợp một cách đồng bộ, đảm bảo chất lượng giảng dạy thống nhất và hiệu quả.
Các giáo viên tại trung tâm, dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, sử dụng tài liệu này để xây dựng bài giảng thực tiễn, tập trung vào kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh. Học viên được thực hành các tình huống cụ thể như đàm phán giá cả, soạn thảo email thương mại hay xử lý đơn hàng với đối tác Trung Quốc. Nhờ đó, họ không chỉ nắm vững ngôn ngữ mà còn sẵn sàng ứng dụng kiến thức vào công việc thực tế, từ việc giao dịch trên Taobao, 1688 đến làm việc trực tiếp với doanh nghiệp Trung Quốc.
Đóng góp vào uy tín của CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Việc sử dụng rộng rãi Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương đã góp phần nâng cao uy tín của CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Hà Nội. Trung tâm không chỉ tập trung vào việc giảng dạy ngôn ngữ cơ bản mà còn chú trọng đào tạo chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong thời kỳ hội nhập. Tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ đã bổ sung một mảnh ghép quan trọng vào hệ thống giáo trình tại đây, bên cạnh các bộ sách nổi tiếng khác như Hán ngữ BOYA, Hán ngữ 6 quyển và tài liệu luyện thi HSK, HSKK.
Học viên tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK không chỉ được trang bị từ vựng chuyên ngành mà còn có cơ hội phát triển kỹ năng toàn diện, từ HSK 1 đến HSK 9 và HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp. Điều này giúp họ tự tin hơn trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế và sẵn sàng bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại thương.
Tầm ảnh hưởng của Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu CHINEMASTER
Là tác giả của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương và nhà sáng lập CHINEMASTER, Nguyễn Minh Vũ đã thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc kết nối ngôn ngữ với thực tiễn. Với trình độ HSK 9 và kinh nghiệm giảng dạy phong phú, ông không chỉ tạo ra một tác phẩm xuất sắc mà còn xây dựng một hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín, lấy học viên làm trung tâm. Sự lan tỏa của cuốn sách này trong CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK là minh chứng cho chất lượng và tính ứng dụng cao mà ông hướng tới.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một phần không thể thiếu trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với tính thực dụng vượt trội và sự ứng dụng rộng rãi, cuốn sách không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn góp phần khẳng định uy tín của trung tâm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung. Dưới sự dẫn dắt của Nguyễn Minh Vũ, CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đang ngày càng trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung và thành công trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ: Báu vật trong Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – khu vực trung tâm gần Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn – là một kho tàng tri thức quý giá dành cho những người học tiếng Trung tại Việt Nam. Trong số các tài liệu được lưu trữ tại đây, tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương dưới dạng ebook, sáng tác bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER – nổi bật như một nguồn tài nguyên không thể thiếu, phục vụ công tác học tập và nghiên cứu tiếng Trung chuyên ngành.
Giá trị của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một tác phẩm Hán ngữ được biên soạn với mục tiêu mang đến sự thực dụng tối đa cho người học tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế. Cuốn sách tập hợp hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến xuất nhập khẩu, đàm phán thương mại, hợp đồng kinh doanh, logistics và thanh toán quốc tế. Mỗi từ vựng được giải thích rõ ràng, đi kèm ví dụ thực tế, giúp người học không chỉ ghi nhớ mà còn biết cách áp dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp thực tiễn.
Được phát hành dưới dạng ebook, tác phẩm này mang lại sự tiện lợi vượt trội, cho phép người dùng truy cập dễ dàng trên nhiều thiết bị như điện thoại, máy tính bảng hay laptop. Đây là một điểm cộng lớn, đặc biệt trong thời đại công nghệ số, khi nhu cầu tra cứu nhanh chóng và linh hoạt ngày càng trở nên phổ biến.
Vai trò trong Thư viện CHINEMASTER
Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện không chỉ là nơi lưu giữ các tài liệu học thuật mà còn là trung tâm hỗ trợ học viên trong hệ thống giáo dục tiếng Trung của CHINEMASTER. Việc lưu trữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong thư viện này đã khẳng định tầm quan trọng của tác phẩm trong việc phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu. Đây là nguồn tài liệu tham khảo chính cho các khóa học tiếng Trung chuyên ngành tại trung tâm, đặc biệt dành cho những học viên hướng đến lĩnh vực ngoại thương.
Học viên và giáo viên tại CHINEMASTER có thể truy cập ebook này để chuẩn bị bài giảng, ôn luyện từ vựng hoặc thực hành các tình huống thực tế như đàm phán với đối tác Trung Quốc, soạn thảo hợp đồng hay xử lý đơn hàng quốc tế. Sự hiện diện của tài liệu này trong thư viện không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình học tập mà còn khuyến khích học viên tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả tự học.
Vị trí địa lý thuận lợi của Thư viện CHINEMASTER
Thư viện CHINEMASTER nằm tại địa điểm đắc địa ở Quận Thanh Xuân, Hà Nội, gần các tuyến đường lớn như Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Tây Sơn và khu đô thị Royal City sầm uất. Với vị trí ngay gần Ngã Tư Sở – một nút giao thông quan trọng của thủ đô – thư viện dễ dàng tiếp cận không chỉ với học viên tại Quận Thanh Xuân mà còn từ các khu vực lân cận như Đống Đa, Cầu Giấy hay Hoàng Mai. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người học đến trực tiếp sử dụng tài liệu hoặc tham gia các hoạt động học thuật tại trung tâm.
Ngoài việc lưu trữ dưới dạng số, Thư viện CHINEMASTER còn là nơi tổ chức các buổi hội thảo, trao đổi kiến thức, trong đó Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương thường xuyên được sử dụng làm tài liệu tham khảo chính. Sự kết hợp giữa không gian học tập hiện đại và nguồn tài nguyên chất lượng đã biến nơi đây thành điểm đến lý tưởng cho cộng đồng yêu thích tiếng Trung.
Tầm nhìn của Nguyễn Minh Vũ qua tác phẩm
Là tác giả của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương và người sáng lập CHINEMASTER, Nguyễn Minh Vũ đã thể hiện tầm nhìn xa trong việc xây dựng một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Với kinh nghiệm giảng dạy phong phú và trình độ HSK 9, ông không chỉ sáng tác một tác phẩm thực dụng mà còn đảm bảo nó được lưu trữ và lan tỏa rộng rãi thông qua Thư viện CHINEMASTER. Đây là minh chứng cho cam kết của ông trong việc mang lại giá trị thiết thực cho người học, đặc biệt trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ, được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER ở Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cầu nối giữa ngôn ngữ và thực tiễn kinh doanh. Với tính ứng dụng cao và sự hỗ trợ từ một thư viện hiện đại, cuốn sách này đang góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng học tiếng Trung tại Việt Nam. Hãy đến với Thư viện CHINEMASTER để khám phá tác phẩm này và trải nghiệm kho tàng tri thức phong phú mà Nguyễn Minh Vũ đã dày công xây dựng!