Thứ Năm, Tháng 6 4, 2026
HomeHọc tiếng Trung onlineTừ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Nhằm đáp ứng nhu cầu này, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp – đã biên soạn cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ BOYA, giúp người học tiếp cận hệ thống từ vựng chuyên sâu và thực tiễn trong lĩnh vực ngoại thương.

5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giới thiệu Tác phẩm Hán ngữ Ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Nhằm đáp ứng nhu cầu này, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp – đã biên soạn cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ BOYA, giúp người học tiếp cận hệ thống từ vựng chuyên sâu và thực tiễn trong lĩnh vực ngoại thương.

Nội dung chính của sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được thiết kế nhằm cung cấp cho người học một nền tảng vững chắc về từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành, cùng cách sử dụng từ trong các tình huống thực tế. Nội dung sách bao gồm:

Hệ thống từ vựng ngoại thương phong phú: Bao gồm các thuật ngữ phổ biến trong hợp đồng thương mại, xuất nhập khẩu, thanh toán quốc tế, đàm phán kinh doanh, vận tải, logistics, thuế quan và nhiều lĩnh vực liên quan.

Cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: Cung cấp các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ vựng trong hội thoại kinh doanh, thư tín thương mại, đàm phán hợp đồng.

Cấu trúc dễ tiếp cận: Sách được biên soạn theo hệ thống chủ đề, giúp người học dễ dàng tra cứu và áp dụng vào thực tiễn.

Phù hợp với nhiều đối tượng học viên: Dù bạn là sinh viên ngành kinh tế, nhân viên xuất nhập khẩu hay doanh nhân, cuốn sách này sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành.

Ưu điểm nổi bật của ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Phương pháp học hiệu quả: Ebook được biên soạn dựa trên phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp người học tiếp thu nhanh chóng và ghi nhớ từ vựng lâu dài.

Bám sát bộ giáo trình Hán ngữ BOYA: Đây là lợi thế lớn giúp người học có thể kết hợp ôn luyện từ vựng với hệ thống kiến thức tổng quát của giáo trình.

Hỗ trợ luyện thi HSK & HSKK: Nội dung sách giúp người học mở rộng vốn từ, từ đó cải thiện kỹ năng đọc hiểu, nghe và viết, hỗ trợ trực tiếp cho các kỳ thi HSK và HSKK.

Tiện lợi, dễ dàng tiếp cận: Ebook giúp người học linh hoạt trong việc học mọi lúc, mọi nơi mà không cần mang theo sách giấy.

Ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu hữu ích dành cho những ai muốn nâng cao khả năng tiếng Trung trong lĩnh vực ngoại thương. Với hệ thống từ vựng phong phú, cách tiếp cận dễ hiểu và bám sát thực tế, cuốn sách này chắc chắn sẽ là một trợ thủ đắc lực giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một trong những tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập CHINEMASTER, thương hiệu độc quyền tại Việt Nam.

Giới thiệu về cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được biên soạn dành riêng cho những ai đang học tiếng Trung chuyên ngành thương mại, đặc biệt là lĩnh vực ngoại thương. Đây là tài liệu không thể thiếu đối với các sinh viên, giảng viên ngành thương mại quốc tế, các doanh nhân, nhân viên kinh doanh, xuất nhập khẩu và những ai đang làm việc trong môi trường thương mại quốc tế có sử dụng tiếng Trung.

Cuốn sách tập trung cung cấp hệ thống từ vựng phong phú, đi kèm với cách sử dụng thực tế trong các tình huống giao tiếp thương mại. Nhờ đó, người học có thể nhanh chóng nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành, cải thiện khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn trong môi trường thương mại với đối tác Trung Quốc.

Những điểm nổi bật của sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Hệ thống từ vựng phong phú và chuyên sâu

Cuốn sách bao gồm hàng nghìn từ vựng chuyên ngành ngoại thương, giúp người học có cái nhìn toàn diện về thuật ngữ trong lĩnh vực này.

Mỗi từ vựng đều có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Ứng dụng thực tế cao

Nội dung sách được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, giao dịch thương mại, đàm phán hợp đồng, thanh toán quốc tế…

Các bài học được thiết kế theo hướng thực hành, giúp người học làm quen với các mẫu câu giao tiếp thông dụng trong thương mại quốc tế.

Phù hợp với nhiều đối tượng học viên

Cuốn sách thích hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người đã có nền tảng tiếng Trung muốn chuyên sâu vào lĩnh vực ngoại thương.

Cấu trúc nội dung khoa học, dễ hiểu, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả và nhanh chóng.

Sự đóng góp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Là một chuyên gia hàng đầu về giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã dày công nghiên cứu và biên soạn nội dung sách nhằm đem lại tài liệu học tập chất lượng cao.

Với phương pháp giảng dạy hiện đại, thực tế và trực quan, các tài liệu do ông biên soạn luôn được đông đảo người học đánh giá cao và tin tưởng sử dụng.

Lợi ích khi sử dụng cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành ngoại thương một cách bài bản.

Cải thiện kỹ năng giao tiếp và đàm phán bằng tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

Tăng cường khả năng đọc hiểu tài liệu thương mại, hợp đồng và văn bản pháp lý liên quan đến ngoại thương.

Nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong các công ty, tập đoàn thương mại sử dụng tiếng Trung.

Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ là một tài liệu học tập bổ ích mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho những ai đang làm việc trong lĩnh vực ngoại thương và thương mại quốc tế. Với nội dung chuyên sâu, thực tế và dễ hiểu, đây chắc chắn là một trong những cuốn sách không thể thiếu trong tủ sách của bất kỳ ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung thương mại.

Hãy sở hữu ngay cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương để mở rộng kiến thức và chinh phục thành công trong lĩnh vực ngoại thương!

Tính thực dụng của tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu chuyên sâu, được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của những người học tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu. Với cách trình bày khoa học, hệ thống từ vựng được sắp xếp theo chủ đề và có tính ứng dụng cao, cuốn sách giúp người học dễ dàng vận dụng vào công việc thực tế.

1. Hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú

Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương cung cấp một lượng lớn từ vựng và cụm từ thông dụng trong giao dịch thương mại, hợp đồng, đàm phán, logistics… giúp người học nắm vững thuật ngữ chuyên ngành. Không chỉ là danh sách từ vựng đơn thuần, mỗi từ còn được giải thích rõ ràng và có ví dụ minh họa, giúp người học hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

2. Ứng dụng trực tiếp vào công việc

Tác phẩm không chỉ dành cho sinh viên ngành thương mại, mà còn hữu ích cho những người đang làm việc tại các công ty xuất nhập khẩu, logistics, hay có nhu cầu giao dịch với đối tác Trung Quốc. Các mẫu câu và đoạn hội thoại thực tế trong sách giúp người học có thể giao tiếp tự nhiên, xử lý công việc một cách trôi chảy.

3. Cách trình bày logic, dễ tra cứu

Sách được sắp xếp theo từng chủ đề cụ thể, từ những khái niệm cơ bản đến những thuật ngữ chuyên sâu, giúp người học dễ dàng tra cứu và sử dụng ngay trong thực tế. Ngoài ra, các phần chú thích về ngữ pháp và cách diễn đạt giúp người học tránh những lỗi sai phổ biến khi sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh.

4. Phù hợp với nhiều đối tượng học

Dù bạn là người mới bắt đầu tìm hiểu về tiếng Trung thương mại hay đã có nền tảng và muốn nâng cao kỹ năng chuyên môn, cuốn sách này đều có thể đáp ứng nhu cầu. Phương pháp trình bày trực quan, có kèm dịch nghĩa giúp người học tiếp cận dễ dàng mà không bị quá tải.

5. Giá trị thực tiễn cao trong giao tiếp kinh doanh

Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ cung cấp từ vựng, mà còn hướng dẫn cách sử dụng từ ngữ trong các tình huống thực tế như thương lượng giá cả, ký kết hợp đồng, giải quyết tranh chấp… Nhờ đó, người học có thể áp dụng ngay vào công việc, nâng cao hiệu suất làm việc và tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập và tra cứu hữu ích, giúp người học tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại nắm vững từ vựng chuyên ngành và áp dụng trực tiếp vào công việc. Với tính thực dụng cao, cuốn sách này là một công cụ không thể thiếu cho những ai đang hoạt động trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong giảng dạy

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, vừa chính thức đưa Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vào chương trình giảng dạy hàng ngày. Việc áp dụng tài liệu chuyên sâu này giúp nâng cao chất lượng đào tạo, hỗ trợ học viên tiếp cận trực tiếp với hệ thống từ vựng và mẫu câu ứng dụng trong lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu.

Tích hợp tài liệu chuyên ngành vào giảng dạy

Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ cung cấp từ vựng, mà còn đi kèm với các ví dụ thực tế, giúp học viên dễ dàng vận dụng vào công việc. Với hệ thống bài học được thiết kế theo từng chủ đề thương mại, học viên có thể nhanh chóng nắm bắt các thuật ngữ quan trọng trong giao dịch quốc tế, hợp đồng, logistics và đàm phán kinh doanh.

Phương pháp giảng dạy thực tế, ứng dụng cao

Hệ thống trung tâm ChineMaster Edu đã kết hợp tài liệu này vào các lớp học theo phương pháp đào tạo linh hoạt, kết hợp lý thuyết với thực hành. Các bài giảng không chỉ tập trung vào ghi nhớ từ vựng mà còn giúp học viên luyện tập các tình huống giao tiếp thực tế như soạn thảo email thương mại, đàm phán giá cả, xử lý đơn hàng và trao đổi với đối tác Trung Quốc.

Tăng cường khả năng làm việc trong môi trường quốc tế

Việc sử dụng Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương giúp học viên không chỉ học ngôn ngữ mà còn hiểu rõ về quy trình làm việc trong lĩnh vực ngoại thương. Nhờ đó, học viên có thể tự tin hơn khi làm việc với các doanh nghiệp Trung Quốc, gia tăng cơ hội nghề nghiệp trong ngành xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế.

Cam kết nâng cao chất lượng đào tạo

Hệ thống trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education luôn chú trọng đầu tư vào nội dung giảng dạy, đảm bảo cung cấp kiến thức sát với thực tế công việc. Việc đồng loạt áp dụng Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một bước tiến quan trọng trong chiến lược đào tạo, giúp học viên chinh phục tiếng Trung thương mại một cách bài bản và hiệu quả.

Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là tiếng Trung thương mại, việc sử dụng tài liệu chuyên sâu và thực tiễn đóng vai trò vô cùng quan trọng. Hiện nay, Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đang được áp dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Điều này giúp học viên không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp chuyên ngành, ứng dụng trực tiếp vào công việc kinh doanh, xuất nhập khẩu.

Giá trị thực tiễn của sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là tài liệu chuyên ngành được biên soạn bài bản, cung cấp hệ thống từ vựng, thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngoại thương. Mỗi từ vựng đều đi kèm với ví dụ minh họa thực tế, giúp học viên hiểu rõ cách sử dụng trong giao dịch thương mại, ký kết hợp đồng, đàm phán giá cả hay làm việc với đối tác Trung Quốc.

Không chỉ giới hạn ở danh sách từ vựng, ebook còn tích hợp nhiều mẫu câu ứng dụng, đoạn hội thoại chuyên ngành, giúp học viên luyện tập cách diễn đạt chuyên nghiệp, nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường thương mại quốc tế.

Ứng dụng rộng rãi trong hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK

Là một trong những hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín tại Hà Nội, CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK luôn chú trọng vào chất lượng giảng dạy và lựa chọn tài liệu phù hợp với nhu cầu thực tế của học viên. Việc đưa Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương vào chương trình đào tạo giúp học viên không chỉ học tiếng Trung mà còn tiếp cận với những kiến thức chuyên sâu về kinh doanh quốc tế.

Các khóa học tại trung tâm kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp học viên làm quen với các tình huống giao tiếp thực tế, từ việc viết email thương mại, trao đổi hợp đồng, đến thảo luận về các điều khoản kinh doanh. Nhờ đó, học viên có thể nhanh chóng áp dụng kiến thức vào công việc, nâng cao hiệu suất làm việc và tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc.

Lợi ích khi học với ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Tiếp cận kho từ vựng chuyên ngành đa dạng, phù hợp với lĩnh vực xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế.

Học theo ngữ cảnh thực tế, giúp ghi nhớ từ vựng hiệu quả và sử dụng đúng trong giao tiếp.

Rèn luyện kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp, hỗ trợ học viên trong đàm phán, thương lượng và xử lý các tình huống thương mại.

Tiện lợi khi học tập, ebook có thể được sử dụng linh hoạt trên nhiều thiết bị, giúp học viên dễ dàng tra cứu và ôn luyện mọi lúc, mọi nơi.

Khẳng định chất lượng đào tạo tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK

Việc áp dụng Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong chương trình giảng dạy là minh chứng cho sự đầu tư nghiêm túc vào chất lượng đào tạo tại hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK. Với sự kết hợp giữa tài liệu chuyên sâu và phương pháp giảng dạy hiệu quả, trung tâm đang giúp hàng nghìn học viên nắm vững tiếng Trung thương mại và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ trong Thư viện CHINEMASTER tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, là nơi lưu trữ và cung cấp nhiều tài liệu học tập giá trị dành cho những người yêu thích tiếng Trung. Một trong những tài liệu quan trọng đang được lưu trữ và phục vụ học viên tại đây là Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Việc đưa ebook này vào hệ thống thư viện giúp học viên và giáo viên có điều kiện tiếp cận nguồn kiến thức chuyên sâu về tiếng Trung thương mại, phục vụ hiệu quả cho quá trình học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, giao thương quốc tế.

Giá trị của ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một tài liệu quan trọng giúp người học tiếp cận với kho từ vựng chuyên ngành phong phú, được sắp xếp theo từng chủ đề thực tiễn như đàm phán hợp đồng, thanh toán quốc tế, logistics, vận tải, xuất nhập khẩu…

Không chỉ cung cấp danh sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương, ebook còn đi kèm với các ví dụ thực tế, câu mẫu và hội thoại ứng dụng, giúp học viên hiểu rõ cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh kinh doanh thực tế. Đây là một công cụ hữu ích dành cho những ai muốn nâng cao khả năng giao tiếp và làm việc bằng tiếng Trung trong lĩnh vực thương mại quốc tế.

Thư viện CHINEMASTER – Nơi lưu trữ tài liệu học tiếng Trung chuyên sâu

Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội không chỉ là nơi lưu trữ Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương, mà còn sở hữu nhiều tài liệu học tập giá trị khác về tiếng Trung tổng hợp, tiếng Trung thương mại, giáo trình HSK, tài liệu luyện dịch, tài liệu phát âm chuẩn, v.v.

Với vị trí thuận lợi gần các khu vực Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ, Tây Sơn, thư viện tạo điều kiện thuận lợi cho học viên, giáo viên và những người yêu thích tiếng Trung đến tra cứu, học tập và nghiên cứu.

Lợi ích khi sử dụng ebook tại Thư viện CHINEMASTER

Dễ dàng tra cứu và học tập với nguồn tài liệu phong phú, được sắp xếp khoa học.

Tiếp cận kho từ vựng chuyên ngành bài bản, hỗ trợ nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Trung thương mại.

Thực hành ứng dụng với các bài tập đi kèm, giúp học viên không chỉ nhớ từ vựng mà còn biết cách sử dụng trong thực tế.

Môi trường học tập chuyên nghiệp, nơi hội tụ những người có chung niềm đam mê học tiếng Trung.

Cam kết hỗ trợ học viên tiếp cận tài liệu chất lượng

Thư viện CHINEMASTER luôn mở rộng kho tài liệu học tập, cập nhật những giáo trình giá trị nhất để phục vụ nhu cầu học tập của học viên. Việc lưu trữ Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương tại đây giúp người học có thêm cơ hội tiếp cận với kiến thức chuyên ngành, nâng cao năng lực tiếng Trung thương mại, phục vụ hiệu quả cho công việc và sự nghiệp trong tương lai.

Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

STTTừ vựng tiếng Trung Ngoại thương (Phiên âm) – Tiếng Anh – Tiếng Việt
1国际贸易 (Guójì màoyì) – International Trade – Thương mại quốc tế
2出口 (Chūkǒu) – Export – Xuất khẩu
3进口 (Jìnkǒu) – Import – Nhập khẩu
4合同 (Hétóng) – Contract – Hợp đồng
5报价 (Bàojià) – Quotation – Báo giá
6支付 (Zhīfù) – Payment – Thanh toán
7信用证 (Xìnyòngzhèng) – Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng
8交货 (Jiāohuò) – Delivery – Giao hàng
9关税 (Guānshuì) – Tariff – Thuế quan
10清关 (Qīngguān) – Customs Clearance – Thông quan
11装运 (Zhuāngyùn) – Shipment – Vận chuyển
12提单 (Tídān) – Bill of Lading – Vận đơn
13保险 (Bǎoxiǎn) – Insurance – Bảo hiểm
14货物 (Huòwù) – Goods – Hàng hóa
15贸易术语 (Màoyì shùyǔ) – Trade Terms – Điều kiện thương mại
16贸易伙伴 (Màoyì huǒbàn) – Trade Partner – Đối tác thương mại
17市场调查 (Shìchǎng diàochá) – Market Survey – Khảo sát thị trường
18国际市场 (Guójì shìchǎng) – International Market – Thị trường quốc tế
19报价单 (Bàojiàdān) – Quotation Sheet – Bảng báo giá
20外汇 (Wàihuì) – Foreign Exchange – Ngoại hối
21仓储 (Cāngchǔ) – Storage – Kho bãi
22批发 (Pīfā) – Wholesale – Bán buôn
23零售 (Língshòu) – Retail – Bán lẻ
24供货商 (Gōnghuòshāng) – Supplier – Nhà cung cấp
25客户 (Kèhù) – Customer – Khách hàng
26销售合同 (Xiāoshòu hétóng) – Sales Contract – Hợp đồng bán hàng
27出口许可证 (Chūkǒu xǔkězhèng) – Export License – Giấy phép xuất khẩu
28进口配额 (Jìnkǒu pèi’é) – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu
29贸易壁垒 (Màoyì bìlěi) – Trade Barrier – Rào cản thương mại
30自由贸易区 (Zìyóu màoyìqū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do
31商业发票 (Shāngyè fāpiào) – Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại
32原产地证书 (Yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
33包装清单 (Bāozhuāng qīngdān) – Packing List – Danh sách đóng gói
34贸易公司 (Màoyì gōngsī) – Trading Company – Công ty thương mại
35进出口代理 (Jìn chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agent – Đại lý xuất nhập khẩu
36国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – Vận chuyển quốc tế
37目的港 (Mùdì gǎng) – Destination Port – Cảng đến
38装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Loading – Cảng xếp hàng
39托运人 (Tuōyùnrén) – Consignor – Người gửi hàng
40收货人 (Shōuhuòrén) – Consignee – Người nhận hàng
41货物描述 (Huòwù miáoshù) – Goods Description – Mô tả hàng hóa
42运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – Phương thức vận chuyển
43陆运 (Lùyùn) – Land Transport – Vận chuyển đường bộ
44海运 (Hǎiyùn) – Ocean Shipping – Vận chuyển đường biển
45空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận chuyển đường hàng không
46物流服务 (Wùliú fúwù) – Logistics Services – Dịch vụ logistics
47货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
48银行担保 (Yínháng dānbǎo) – Bank Guarantee – Bảo lãnh ngân hàng
49货币结算 (Huòbì jiésuàn) – Currency Settlement – Thanh toán tiền tệ
50贸易信用 (Màoyì xìnyòng) – Trade Credit – Tín dụng thương mại
51汇票 (Huìpiào) – Bill of Exchange – Hối phiếu
52商业账单 (Shāngyè zhàngdān) – Commercial Bill – Hóa đơn thương mại
53贸易差额 (Màoyì chā’é) – Trade Balance – Cán cân thương mại
54国际规则 (Guójì guīzé) – International Regulations – Quy tắc quốc tế
55仲裁 (Zhòngcái) – Arbitration – Trọng tài
56争议解决 (Zhēngyì jiějué) – Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp
57电子商务 (Diànzǐ shāngwù) – E-commerce – Thương mại điện tử
58进口税 (Jìnkǒu shuì) – Import Duty – Thuế nhập khẩu
59出口退税 (Chūkǒu tuìshuì) – Export Tax Rebate – Hoàn thuế xuất khẩu
60全球化 (Quánqiú huà) – Globalization – Toàn cầu hóa
61自由贸易协定 (Zìyóu màoyì xiédìng) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do
62贸易谈判 (Màoyì tánpàn) – Trade Negotiation – Đàm phán thương mại
63关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Giảm thuế quan
64跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Corporation – Công ty đa quốc gia
65进出口额 (Jìn chūkǒu’é) – Import and Export Volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu
66进出口配额 (Jìn chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu
67货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận tải
68市场准入 (Shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Tiếp cận thị trường
69进出口政策 (Jìn chūkǒu zhèngcè) – Import and Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu
70税率 (Shuìlǜ) – Tax Rate – Thuế suất
71贸易顺差 (Màoyì shùnchā) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại
72贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại
73原材料 (Yuáncáiliào) – Raw Materials – Nguyên liệu thô
74半成品 (Bànchéngpǐn) – Semi-Finished Goods – Hàng bán thành phẩm
75成品 (Chéngpǐn) – Finished Products – Hàng thành phẩm
76物流链 (Wùliú liàn) – Logistics Chain – Chuỗi logistics
77分销商 (Fēnxiāoshāng) – Distributor – Nhà phân phối
78出口禁令 (Chūkǒu jìnlìng) – Export Ban – Lệnh cấm xuất khẩu
79关税壁垒 (Guānshuì bìlěi) – Tariff Barrier – Rào cản thuế quan
80非关税壁垒 (Fēi guānshuì bìlěi) – Non-Tariff Barrier – Rào cản phi thuế quan
81成本核算 (Chéngběn hésuàn) – Cost Accounting – Tính toán chi phí
82货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Handling – Xếp dỡ hàng hóa
83船舶运输 (Chuánbó yùnshū) – Shipping Transport – Vận tải bằng tàu biển
84货运跟踪 (Huòyùn gēnzōng) – Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa
85装箱单 (Zhuāngxiāng dān) – Packing Note – Phiếu đóng gói
86国际支付 (Guójì zhīfù) – International Payment – Thanh toán quốc tế
87电子支付 (Diànzǐ zhīfù) – Electronic Payment – Thanh toán điện tử
88海关申报 (Hǎiguān shēnbào) – Customs Declaration – Khai báo hải quan
89商业秘密 (Shāngyè mìmì) – Trade Secret – Bí mật thương mại
90进口替代 (Jìnkǒu tìdài) – Import Substitution – Thay thế nhập khẩu
91关税同盟 (Guānshuì tóngméng) – Customs Union – Liên minh thuế quan
92自由贸易区 (Zìyóu màoyìqū) – Free Trade Zone – Khu thương mại tự do
93贸易保护主义 (Màoyì bǎohù zhǔyì) – Trade Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại
94出口补贴 (Chūkǒu bǔtiē) – Export Subsidy – Trợ cấp xuất khẩu
95汇率波动 (Huìlǜ bōdòng) – Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái
96交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Time – Thời gian giao hàng
97违约 (Wéiyuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
98仲裁机构 (Zhòngcái jīgòu) – Arbitration Institution – Tổ chức trọng tài
99关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Thuế suất thuế quan
100产品质量 (Chǎnpǐn zhìliàng) – Product Quality – Chất lượng sản phẩm
101质量检验 (Zhìliàng jiǎnyàn) – Quality Inspection – Kiểm tra chất lượng
102出口市场 (Chūkǒu shìchǎng) – Export Market – Thị trường xuất khẩu
103原料供应商 (Yuánliào gōngyìngshāng) – Raw Material Supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu
104许可证管理 (Xǔkězhèng guǎnlǐ) – License Management – Quản lý giấy phép
105转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Re-Export Trade – Thương mại chuyển khẩu
106运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transport Contract – Hợp đồng vận tải
107运输保险单 (Yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport Insurance Policy – Chứng từ bảo hiểm vận tải
108贸易公约 (Màoyì gōngyuē) – Trade Convention – Công ước thương mại
109装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo xếp tàu
110交货条件 (Jiāohuò tiáojiàn) – Delivery Terms – Điều kiện giao hàng
111不可抗力 (Bùkě kànglì) – Force Majeure – Bất khả kháng
112贸易纠纷 (Màoyì jiūfēn) – Trade Dispute – Tranh chấp thương mại
113双边贸易 (Shuāngbiān màoyì) – Bilateral Trade – Thương mại song phương
114多边贸易 (Duōbiān màoyì) – Multilateral Trade – Thương mại đa phương
115服务贸易 (Fúwù màoyì) – Service Trade – Thương mại dịch vụ
116贸易协定 (Màoyì xiédìng) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại
117进口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import License – Giấy phép nhập khẩu
118国际仲裁 (Guójì zhòngcái) – International Arbitration – Trọng tài quốc tế
119市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Access Barrier – Rào cản tiếp cận thị trường
120出口贸易 (Chūkǒu màoyì) – Export Trade – Thương mại xuất khẩu
121进口贸易 (Jìnkǒu màoyì) – Import Trade – Thương mại nhập khẩu
122贸易顺差国 (Màoyì shùnchā guó) – Trade Surplus Country – Quốc gia có thặng dư thương mại
123贸易逆差国 (Màoyì nìchā guó) – Trade Deficit Country – Quốc gia thâm hụt thương mại
124出口总额 (Chūkǒu zǒng’é) – Total Export Value – Tổng giá trị xuất khẩu
125进口总额 (Jìnkǒu zǒng’é) – Total Import Value – Tổng giá trị nhập khẩu
126商品目录 (Shāngpǐn mùlù) – Product Catalog – Danh mục sản phẩm
127商品代码 (Shāngpǐn dàimǎ) – Commodity Code – Mã hàng hóa
128贸易清单 (Màoyì qīngdān) – Trade List – Danh sách giao dịch
129合同条款 (Hétóng tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng
130价格条款 (Jiàgé tiáokuǎn) – Price Terms – Điều khoản giá cả
131运输条款 (Yùnshū tiáokuǎn) – Transport Terms – Điều khoản vận chuyển
132交付方式 (Jiāofù fāngshì) – Delivery Method – Phương thức giao hàng
133FOB (离岸价) (FOB – Lí’àn jià) – Free On Board – Giá FOB (Giao hàng tại cảng xuất)
134CIF (成本加保险加运费) (CIF – Chéngběn jiā bǎoxiǎn jiā yùnfèi) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF
135EXW (出厂价) (EXW – Chūchǎng jià) – Ex Works – Giá EXW (Giao hàng tại xưởng)
136DDP (完税后交货) (DDP – Wánshuì hòu jiāohuò) – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế
137货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Goods Classification – Phân loại hàng hóa
138仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Storage Fee – Phí lưu kho
139港口费用 (Gǎngkǒu fèiyòng) – Port Charges – Phí cảng
140集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Container (thùng hàng)
141集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – Vận chuyển container
142海关检查 (Hǎiguān jiǎnchá) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan
143贸易仲裁条款 (Màoyì zhòngcái tiáokuǎn) – Trade Arbitration Clause – Điều khoản trọng tài thương mại
144运输单据 (Yùnshū dānjù) – Transport Documents – Chứng từ vận tải
145质量保证书 (Zhìliàng bǎozhèngshū) – Quality Guarantee – Giấy cam kết chất lượng
146货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Đổi tiền tệ
147市场风险 (Shìchǎng fēngxiǎn) – Market Risk – Rủi ro thị trường
148信用风险 (Xìnyòng fēngxiǎn) – Credit Risk – Rủi ro tín dụng
149贸易壁垒措施 (Màoyì bìlěi cuòshī) – Trade Barrier Measures – Biện pháp rào cản thương mại
150贸易术语 (Màoyì shùyǔ) – Trade Terms – Thuật ngữ thương mại
151备用信用证 (Bèi yòng xìnyòngzhèng) – Standby Letter of Credit – Thư tín dụng dự phòng
152银行汇票 (Yínháng huìpiào) – Bank Draft – Hối phiếu ngân hàng
153承兑汇票 (Chéngduì huìpiào) – Accepted Bill of Exchange – Hối phiếu chấp nhận
154不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không hủy ngang
155即期信用证 (Jíqī xìnyòngzhèng) – Sight Letter of Credit – Thư tín dụng trả ngay
156远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòngzhèng) – Usance Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm
157开证行 (Kāizhèng háng) – Issuing Bank – Ngân hàng phát hành
158通知行 (Tōngzhī háng) – Advising Bank – Ngân hàng thông báo
159议付行 (Yìfù háng) – Negotiating Bank – Ngân hàng thương lượng
160单据交单 (Dānjù jiāodān) – Document Presentation – Xuất trình chứng từ
161即期付款 (Jíqī fùkuǎn) – Payment at Sight – Thanh toán ngay
162延期付款 (Yánqī fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán chậm
163装运单据 (Zhuāngyùn dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển
164提单 (Tídān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn
165清洁提单 (Qīngjié tídān) – Clean Bill of Lading – Vận đơn sạch
166货到付款 (Huò dào fùkuǎn) – Cash on Delivery (COD) – Thanh toán khi nhận hàng
167预付款 (Yùfù kuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước
168分期付款 (Fēnqí fùkuǎn) – Installment Payment – Thanh toán từng đợt
169保税仓库 (Bǎoshuì cāngkù) – Bonded Warehouse – Kho ngoại quan
170关税税收 (Guānshuì shuìshōu) – Customs Revenue – Thuế thu nhập hải quan
171通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Clearance – Thủ tục thông quan
172货物价值 (Huòwù jiàzhí) – Cargo Value – Giá trị hàng hóa
173贸易限制 (Màoyì xiànzhì) – Trade Restrictions – Hạn chế thương mại
174配额制度 (Pèi’é zhìdù) – Quota System – Chế độ hạn ngạch
175反倾销税 (Fǎn qīngxiāo shuì) – Anti-Dumping Duty – Thuế chống bán phá giá
176补偿贸易 (Bǔcháng màoyì) – Compensation Trade – Thương mại bù trừ
177转让价格 (Zhuǎnràng jiàgé) – Transfer Pricing – Giá chuyển nhượng
178外汇管理 (Wàihuì guǎnlǐ) – Foreign Exchange Control – Quản lý ngoại hối
179保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu vực ngoại quan
180境外投资 (Jìngwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài
181外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-Owned Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
182资金流动 (Zījīn liúdòng) – Capital Flow – Dòng chảy vốn
183出口退税政策 (Chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export Tax Rebate Policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu
184货币结算系统 (Huòbì jiésuàn xìtǒng) – Currency Settlement System – Hệ thống thanh toán tiền tệ
185交易账户 (Jiāoyì zhànghù) – Transaction Account – Tài khoản giao dịch
186转口贸易协议 (Zhuǎnkǒu màoyì xiéyì) – Re-export Trade Agreement – Hiệp định thương mại chuyển khẩu
187合资公司 (Hézī gōngsī) – Joint Venture – Công ty liên doanh
188清关文件 (Qīngguān wénjiàn) – Customs Clearance Documents – Giấy tờ thông quan
189海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Charges – Phí vận chuyển đường biển
190港口税 (Gǎngkǒu shuì) – Port Tax – Thuế cảng
191关税负担 (Guānshuì fùdān) – Customs Duty Burden – Gánh nặng thuế quan
192商业风险 (Shāngyè fēngxiǎn) – Commercial Risk – Rủi ro thương mại
193支付方式 (Zhīfù fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán
194收款方式 (Shōu kuǎn fāngshì) – Payment Collection Method – Phương thức thu tiền
195出口退税程序 (Chūkǒu tuìshuì chéngxù) – Export Tax Rebate Procedure – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu
196进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
197贸易合作 (Màoyì hézuò) – Trade Cooperation – Hợp tác thương mại
198关税合规 (Guānshuì héguī) – Customs Compliance – Tuân thủ hải quan
199国际支付方式 (Guójì zhīfù fāngshì) – International Payment Methods – Phương thức thanh toán quốc tế
200合同履行 (Hétóng lǚxíng) – Contract Performance – Thực hiện hợp đồng
201供应链管理 (Gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng
202中介费用 (Zhōngjiè fèiyòng) – Brokerage Fees – Phí môi giới
203风险管理 (Fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk Management – Quản lý rủi ro
204海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff – Biểu thuế hải quan
205货币风险 (Huòbì fēngxiǎn) – Currency Risk – Rủi ro tiền tệ
206保函 (Bǎo hán) – Guarantee Letter – Thư bảo lãnh
207贸易流程 (Màoyì liúchéng) – Trade Process – Quy trình thương mại
208跨境电商 (Kuàjìng diànshāng) – Cross-Border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới
209汇率风险 (Huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá
210供应商管理 (Gōngyìngshāng guǎnlǐ) – Supplier Management – Quản lý nhà cung cấp
211买方市场 (Mǎi fāng shìchǎng) – Buyer’s Market – Thị trường người mua
212卖方市场 (Mài fāng shìchǎng) – Seller’s Market – Thị trường người bán
213进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Duty – Thuế nhập khẩu
214外汇储备 (Wàihuì chǔbèi) – Foreign Exchange Reserves – Dự trữ ngoại hối
215海关法规 (Hǎiguān fǎguī) – Customs Regulations – Quy định hải quan
216产品认证 (Chǎnpǐn rènzhèng) – Product Certification – Chứng nhận sản phẩm
217外汇市场 (Wàihuì shìchǎng) – Foreign Exchange Market – Thị trường ngoại hối
218贸易协议 (Màoyì xiéyì) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại
219进口许可证制度 (Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import License System – Hệ thống giấy phép nhập khẩu
220企业信用 (Qǐyè xìnyòng) – Corporate Credit – Tín dụng doanh nghiệp
221通货膨胀 (Tōnghuò péngzhàng) – Inflation – Lạm phát
222市场需求 (Shìchǎng xūqiú) – Market Demand – Nhu cầu thị trường
223国内市场 (Guónèi shìchǎng) – Domestic Market – Thị trường nội địa
224关税政策 (Guānshuì zhèngcè) – Tariff Policy – Chính sách thuế quan
225市场价格 (Shìchǎng jiàgé) – Market Price – Giá thị trường
226订单确认 (Dìngdān quèrèn) – Order Confirmation – Xác nhận đơn hàng
227信用保险 (Xìnyòng bǎoxiǎn) – Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng
228补充协议 (Bǔchōng xiéyì) – Supplementary Agreement – Hiệp định bổ sung
229进出口贸易差额 (Jìn chūkǒu màoyì chā’é) – Import-Export Trade Balance – Cán cân thương mại xuất nhập khẩu
230服务贸易协议 (Fúwù màoyì xiéyì) – Service Trade Agreement – Hiệp định thương mại dịch vụ
231配额限制 (Pèi’é xiànzhì) – Quota Restriction – Hạn chế hạn ngạch
232运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Shipping Insurance – Bảo hiểm vận tải
233国际市场份额 (Guójì shìchǎng fèn’é) – International Market Share – Thị phần quốc tế
234账单结算 (Zhàngdān jiésuàn) – Bill Settlement – Thanh toán hóa đơn
235零售商 (Língshòu shāng) – Retailer – Nhà bán lẻ
236跨境支付 (Kuàjìng zhīfù) – Cross-Border Payment – Thanh toán xuyên biên giới
237货物运输 (Huòwù yùnshū) – Cargo Transportation – Vận chuyển hàng hóa
238支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment Settlement – Thanh toán và thanh lý
239买卖合同 (Mǎimài hétóng) – Sales Contract – Hợp đồng mua bán
240采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – Đơn đặt hàng mua
241运输单证 (Yùnshū dānzhèng) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển
242外汇兑换 (Wàihuì duìhuàn) – Foreign Exchange Conversion – Đổi ngoại tệ
243关税评估 (Guānshuì pínggū) – Customs Valuation – Đánh giá thuế quan
244出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export License System – Hệ thống giấy phép xuất khẩu
245关税减免政策 (Guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff Reduction Policy – Chính sách giảm thuế quan
246市场渗透 (Shìchǎng shèntòu) – Market Penetration – Thâm nhập thị trường
247市场调研 (Shìchǎng tiáoyán) – Market Research – Nghiên cứu thị trường
248区域经济合作 (Qūyù jīngjì hézuò) – Regional Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế khu vực
249价格波动 (Jiàgé bōdòng) – Price Fluctuation – Biến động giá
250贸易法规 (Màoyì fǎguī) – Trade Regulations – Quy định thương mại
251风险投资 (Fēngxiǎn tóuzī) – Venture Capital – Đầu tư mạo hiểm
252产地证书 (Chǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
253运输途径 (Yùnshū tújìng) – Transportation Route – Lộ trình vận chuyển
254采购合同 (Cǎigòu hétóng) – Procurement Contract – Hợp đồng mua sắm
255销售合同 (Xiāoshòu hétóng) – Sales Agreement – Thỏa thuận bán hàng
256供应链协调 (Gōngyìng liàn xiétiáo) – Supply Chain Coordination – Điều phối chuỗi cung ứng
257税务合规 (Shuìwù héguī) – Tax Compliance – Tuân thủ thuế
258关税豁免 (Guānshuì huòmiǎn) – Customs Exemption – Miễn thuế quan
259国际物流 (Guójì wùliú) – International Logistics – Hậu cần quốc tế
260装运安排 (Zhuāngyùn ānpái) – Shipping Arrangement – Sắp xếp vận chuyển
261贸易金融 (Màoyì jīnróng) – Trade Finance – Tài chính thương mại
262货物保险 (Huòwù bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
263进口许可 (Jìnkǒu xǔkě) – Import Permit – Giấy phép nhập khẩu
264出口退税 (Chūkǒu tuìshuì) – Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu
265关税联盟 (Guānshuì liánméng) – Customs Union – Liên minh hải quan
266国际运输 (Guójì yùnshū) – International Shipping – Vận chuyển quốc tế
267运输单据 (Yùnshū dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển
268贸易条款 (Màoyì tiáokuǎn) – Trade Terms – Điều khoản thương mại
269风险评估 (Fēngxiǎn pínggū) – Risk Assessment – Đánh giá rủi ro
270产品责任 (Chǎnpǐn zérèn) – Product Liability – Trách nhiệm sản phẩm
271全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Sourcing – Mua sắm toàn cầu
272供应商评估 (Gōngyìngshāng pínggū) – Supplier Evaluation – Đánh giá nhà cung cấp
273进口商 (Jìnkǒu shāng) – Importer – Nhà nhập khẩu
274出口商 (Chūkǒu shāng) – Exporter – Nhà xuất khẩu
275订单履行 (Dìngdān lǚxíng) – Order Fulfillment – Thực hiện đơn hàng
276市场营销 (Shìchǎng yíngxiāo) – Marketing – Tiếp thị
277合规管理 (Héguī guǎnlǐ) – Compliance Management – Quản lý tuân thủ
278产品质量保证 (Chǎnpǐn zhìliàng bǎozhèng) – Product Quality Assurance – Đảm bảo chất lượng sản phẩm
279海关手续 (Hǎiguān shǒuxù) – Customs Procedures – Thủ tục hải quan
280货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Cargo Packaging – Bao bì hàng hóa
281市场竞争 (Shìchǎng jìngzhēng) – Market Competition – Cạnh tranh thị trường
282关税优惠 (Guānshuì yōuhuì) – Tariff Preferences – Ưu đãi thuế quan
283销售网络 (Xiāoshòu wǎngluò) – Sales Network – Mạng lưới bán hàng
284出口管制 (Chūkǒu guǎnzhì) – Export Control – Kiểm soát xuất khẩu
285外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agency – Đại lý thương mại quốc tế
286自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do
287供应链优化 (Gōngyìng liàn yōuhuà) – Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
288国际营销 (Guójì yíngxiāo) – International Marketing – Tiếp thị quốc tế
289信用管理 (Xìnyòng guǎnlǐ) – Credit Management – Quản lý tín dụng
290反倾销 (Fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping – Chống bán phá giá
291市场开发 (Shìchǎng kāifā) – Market Development – Phát triển thị trường
292贸易壁垒 (Màoyì bìlěi) – Trade Barriers – Rào cản thương mại
293非关税壁垒 (Fēi guānshuì bìlěi) – Non-Tariff Barriers – Rào cản phi thuế quan
294供应商合同 (Gōngyìngshāng hétóng) – Supplier Contract – Hợp đồng nhà cung cấp
295国际业务 (Guójì yèwù) – International Business – Kinh doanh quốc tế
296短期信用 (Duǎnqī xìnyòng) – Short-Term Credit – Tín dụng ngắn hạn
297长期信用 (Chángqī xìnyòng) – Long-Term Credit – Tín dụng dài hạn
298进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Tariff – Thuế nhập khẩu
299出口关税 (Chūkǒu guānshuì) – Export Tariff – Thuế xuất khẩu
300国际合作 (Guójì hézuò) – International Cooperation – Hợp tác quốc tế
301支付条件 (Zhīfù tiáojiàn) – Payment Terms – Điều kiện thanh toán
302现货交易 (Xiànhuò jiāoyì) – Spot Trading – Giao dịch giao ngay
303期货交易 (Qīhuò jiāoyì) – Futures Trading – Giao dịch hợp đồng tương lai
304国际竞争力 (Guójì jìngzhēnglì) – International Competitiveness – Năng lực cạnh tranh quốc tế
305产品定价 (Chǎnpǐn dìngjià) – Product Pricing – Định giá sản phẩm
306融资工具 (Róngzī gōngjù) – Financing Instruments – Công cụ tài chính
307资金流动性 (Zījīn liúdòngxìng) – Liquidity – Tính thanh khoản
308贸易战 (Màoyì zhàn) – Trade War – Chiến tranh thương mại
309品牌推广 (Pǐnpái tuīguǎng) – Brand Promotion – Quảng bá thương hiệu
310代理商 (Dàilǐ shāng) – Agent – Đại lý
311合同谈判 (Hétóng tánpàn) – Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng
312外汇管制 (Wàihuì guǎnzhì) – Foreign Exchange Control – Kiểm soát ngoại hối
313自由港区 (Zìyóu gǎng qū) – Free Port Zone – Khu cảng tự do
314付款方式 (Fùkuǎn fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán
315批发商 (Pīfā shāng) – Wholesaler – Nhà bán buôn
316市场份额 (Shìchǎng fèn’é) – Market Share – Thị phần
317全球市场 (Quánqiú shìchǎng) – Global Market – Thị trường toàn cầu
318市场调节 (Shìchǎng tiáojié) – Market Adjustment – Điều chỉnh thị trường
319电子商务 (Diànzǐ shāngmào) – E-commerce – Thương mại điện tử
320国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Procurement – Mua sắm quốc tế
321关税壁垒 (Guānshuì bìlěi) – Tariff Barriers – Rào cản thuế quan
322运费支付 (Yùnfèi zhīfù) – Freight Payment – Thanh toán cước phí
323信用证 (Xìnyòng zhèng) – Letter of Credit – Thư tín dụng
324现金流 (Xiànjīn liú) – Cash Flow – Dòng tiền
325货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Handling – Xử lý hàng hóa
326国际贸易中心 (Guójì màoyì zhōngxīn) – International Trade Center – Trung tâm thương mại quốc tế
327贸易融资 (Màoyì róngzī) – Trade Financing – Tài chính thương mại
328信用风险管理 (Xìnyòng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Credit Risk Management – Quản lý rủi ro tín dụng
329国际标准化组织 (Guójì biāozhǔnhuà zǔzhī) – International Organization for Standardization (ISO) – Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế
330外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agent – Đại lý thương mại quốc tế
331市场定位 (Shìchǎng dìngwèi) – Market Positioning – Định vị thị trường
332客户满意度 (Kèhù mǎnyì dù) – Customer Satisfaction – Mức độ hài lòng của khách hàng
333交易协议 (Jiāoyì xiéyì) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại
334客户信用评估 (Kèhù xìnyòng pínggū) – Customer Credit Evaluation – Đánh giá tín dụng khách hàng
335收付款 (Shōu fù kuǎn) – Payment Collection – Thu và chi tiền
336自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do
337货物追踪 (Huòwù zhuīzōng) – Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa
338市场开拓 (Shìchǎng kāituò) – Market Expansion – Mở rộng thị trường
339国际认证 (Guójì rènzhèng) – International Certification – Chứng nhận quốc tế
340报关文件 (Bàoguān wénjiàn) – Customs Documentation – Tài liệu hải quan
341关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Exemption – Miễn thuế quan
342国际合同 (Guójì hétóng) – International Contract – Hợp đồng quốc tế
343市场趋势 (Shìchǎng qūshì) – Market Trends – Xu hướng thị trường
344产品供应 (Chǎnpǐn gōngyìng) – Product Supply – Cung cấp sản phẩm
345国际货币体系 (Guójì huòbì tǐxì) – International Monetary System – Hệ thống tiền tệ quốc tế
346贸易平衡 (Màoyì pínghéng) – Trade Balance – Cán cân thương mại
347国际贸易规则 (Guójì màoyì guīzé) – International Trade Rules – Quy tắc thương mại quốc tế
348电子支付系统 (Diànzǐ zhīfù xìtǒng) – Electronic Payment System – Hệ thống thanh toán điện tử
349国际投资 (Guójì tóuzī) – International Investment – Đầu tư quốc tế
350转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export Trade – Thương mại tái xuất khẩu
351贸易合同 (Màoyì hétóng) – Trade Contract – Hợp đồng thương mại
352成本核算 (Chéngběn hé suàn) – Cost Accounting – Kế toán chi phí
353品牌战略 (Pǐnpái zhànlüè) – Brand Strategy – Chiến lược thương hiệu
354市场细分 (Shìchǎng xìfēn) – Market Segmentation – Phân khúc thị trường
355外国直接投资 (Wàiguó zhíjiē tóuzī) – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
356出口信贷 (Chūkǒu xìndài) – Export Credit – Tín dụng xuất khẩu
357国际贸易网络 (Guójì màoyì wǎngluò) – International Trade Network – Mạng lưới thương mại quốc tế
358全球供应链 (Quánqiú gōngyìng liàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu
359质量控制 (Zhìliàng kòngzhì) – Quality Control – Kiểm soát chất lượng
360支付账单 (Zhīfù zhàngdān) – Payment Bill – Hóa đơn thanh toán
361跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia
362风险评估报告 (Fēngxiǎn pínggū bàogào) – Risk Assessment Report – Báo cáo đánh giá rủi ro
363自由贸易协议 (Zìyóu màoyì xiéyì) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do
364国际物流公司 (Guójì wùliú gōngsī) – International Logistics Company – Công ty logistics quốc tế
365供应链风险 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn) – Supply Chain Risk – Rủi ro chuỗi cung ứng
366供应商协议 (Gōngyìngshāng xiéyì) – Supplier Agreement – Hợp đồng nhà cung cấp
367交易结算 (Jiāoyì jiésuàn) – Transaction Settlement – Thanh toán giao dịch
368进口税 (Jìnkǒu shuì) – Import Tax – Thuế nhập khẩu
369出口税 (Chūkǒu shuì) – Export Tax – Thuế xuất khẩu
370市场调研 (Shìchǎng tiáoyuán) – Market Research – Nghiên cứu thị trường
371关税分类 (Guānshuì fēnlèi) – Tariff Classification – Phân loại thuế quan
372信用管理系统 (Xìnyòng guǎnlǐ xìtǒng) – Credit Management System – Hệ thống quản lý tín dụng
373国际贸易政策 (Guójì màoyì zhèngcè) – International Trade Policy – Chính sách thương mại quốc tế
374商业信用 (Shāngyè xìnyòng) – Commercial Credit – Tín dụng thương mại
375售后服务 (Shòu hòu fúwù) – After-sales Service – Dịch vụ hậu mãi
376采购管理 (Cǎigòu guǎnlǐ) – Procurement Management – Quản lý mua sắm
377贸易信函 (Màoyì xìnhán) – Trade Letter – Thư thương mại
378货运代理公司 (Huòyùn dàilǐ gōngsī) – Freight Forwarding Company – Công ty đại lý vận tải
379支付协议 (Zhīfù xiéyì) – Payment Agreement – Thỏa thuận thanh toán
380关税区 (Guānshuì qū) – Customs Zone – Khu vực hải quan
381进口商责任 (Jìnkǒu shāng zérèn) – Importer Liability – Trách nhiệm của nhà nhập khẩu
382出口保险 (Chūkǒu bǎoxiǎn) – Export Insurance – Bảo hiểm xuất khẩu
383风险分担 (Fēngxiǎn fēndān) – Risk Sharing – Chia sẻ rủi ro
384营销策略 (Yíngxiāo cèlüè) – Marketing Strategy – Chiến lược marketing
385国际物流 (Guójì wùliú) – International Logistics – Logistics quốc tế
386出口许可证 (Chūkǒu xǔkě zhèng) – Export License – Giấy phép xuất khẩu
387关税征收 (Guānshuì zhēngshōu) – Tariff Collection – Thu thuế quan
388海关合规 (Hǎiguān héguī) – Customs Compliance – Tuân thủ hải quan
389货物发运 (Huòwù fāyùn) – Cargo Shipment – Gửi hàng hóa
390市场推广 (Shìchǎng tuīguǎng) – Market Promotion – Quảng bá thị trường
391供货期 (Gōnghuò qī) – Delivery Time – Thời gian giao hàng
392市场分析 (Shìchǎng fēnxī) – Market Analysis – Phân tích thị trường
393进口许可 (Jìnkǒu xǔkě) – Import License – Giấy phép nhập khẩu
394报关单 (Bàoguān dān) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan
395订单管理 (Dìngdān guǎnlǐ) – Order Management – Quản lý đơn hàng
396贸易出口 (Màoyì chūkǒu) – Trade Export – Xuất khẩu thương mại
397零关税 (Líng guānshuì) – Zero Tariff – Thuế quan bằng không
398国际银行转账 (Guójì yínháng zhuǎnzhàng) – International Bank Transfer – Chuyển khoản ngân hàng quốc tế
399卖方责任 (Màifāng zérèn) – Seller’s Responsibility – Trách nhiệm của người bán
400买方责任 (Mǎifāng zérèn) – Buyer’s Responsibility – Trách nhiệm của người mua
401退税 (Tuìshuì) – Tax Refund – Hoàn thuế
402货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận chuyển
403收款人 (Shōukuǎn rén) – Payee – Người nhận tiền
404合同违约 (Hétóng wéiyuē) – Contract Breach – Vi phạm hợp đồng
405自贸协定 (Zì mào xié dìng) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do
406电子发票 (Diànzǐ fāpiào) – Electronic Invoice – Hóa đơn điện tử
407库存管理 (Kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – Quản lý tồn kho
408定价策略 (Dìngjià cèlüè) – Pricing Strategy – Chiến lược định giá
409全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Procurement – Mua sắm toàn cầu
410货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance – Thông quan hàng hóa
411进口货物 (Jìnkǒu huòwù) – Imported Goods – Hàng hóa nhập khẩu
412信用证担保 (Xìnyòng zhèng dānbǎo) – Letter of Credit Guarantee – Bảo lãnh thư tín dụng
413全球贸易 (Quánqiú màoyì) – Global Trade – Thương mại toàn cầu
414国际运输费用 (Guójì yùnshū fèiyòng) – International Shipping Costs – Chi phí vận chuyển quốc tế
415国际采购合同 (Guójì cǎigòu hétóng) – International Procurement Contract – Hợp đồng mua sắm quốc tế
416商业条款 (Shāngyè tiáokuǎn) – Commercial Terms – Điều khoản thương mại
417国际支付系统 (Guójì zhīfù xìtǒng) – International Payment System – Hệ thống thanh toán quốc tế
418采购价格 (Cǎigòu jiàgé) – Procurement Price – Giá mua sắm
419市场调节机制 (Shìchǎng tiáojié jīzhì) – Market Adjustment Mechanism – Cơ chế điều chỉnh thị trường
420海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục hải quan
421国际贸易合同 (Guójì màoyì hétóng) – International Trade Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế
422结算货币 (Jiésuàn huòbì) – Settlement Currency – Tiền tệ thanh toán
423电子数据交换 (Diànzǐ shùjù jiāohuàn) – Electronic Data Interchange (EDI) – Trao đổi dữ liệu điện tử
424运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transportation Insurance – Bảo hiểm vận chuyển
425本地采购 (Běndì cǎigòu) – Local Procurement – Mua sắm trong nước
426贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Friction – Va chạm thương mại
427进口许可证 (Jìnkǒu xǔkě zhèng) – Import Permit – Giấy phép nhập khẩu
428跨国企业 (Kuàguó qǐyè) – Multinational Enterprise – Doanh nghiệp đa quốc gia
429海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận chuyển bằng biển
430国际贸易理论 (Guójì màoyì lǐlùn) – International Trade Theory – Lý thuyết thương mại quốc tế
431货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Cargo Packaging – Đóng gói hàng hóa
432国际运输单据 (Guójì yùnshū dānjù) – International Shipping Documents – Tài liệu vận chuyển quốc tế
433市场开放 (Shìchǎng kāifàng) – Market Liberalization – Mở cửa thị trường
434风险控制 (Fēngxiǎn kòngzhì) – Risk Control – Kiểm soát rủi ro
435全球化供应链 (Quánqiú huà gōngyìng liàn) – Globalized Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu
436国际经济合作 (Guójì jīngjì hézuò) – International Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế quốc tế
437产品质量检验 (Chǎnpǐn zhìliàng jiǎnyàn) – Product Quality Inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm
438货物退还 (Huòwù tuìhuán) – Goods Return – Hoàn trả hàng hóa
439运输安排 (Yùnshū ānpái) – Shipping Arrangement – Sắp xếp vận chuyển
440税收政策 (Shuìshōu zhèngcè) – Tax Policy – Chính sách thuế
441信用证 (Xìnyòng zhèng) – Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng
442贸易关系 (Màoyì guānxì) – Trade Relationship – Quan hệ thương mại
443供应商选择 (Gōngyìngshāng xuǎnzé) – Supplier Selection – Lựa chọn nhà cung cấp
444出口许可 (Chūkǒu xǔkě) – Export Permit – Giấy phép xuất khẩu
445关税配额 (Guānshuì pèihuò) – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan
446贸易融资 (Màoyì róngzī) – Trade Financing – Tài trợ thương mại
447进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
448国际品牌 (Guójì pǐnpái) – International Brand – Thương hiệu quốc tế
449市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒu lǜ) – Market Share Rate – Tỷ lệ chiếm lĩnh thị trường
450贸易窗口 (Màoyì chuāngkǒu) – Trade Window – Cửa sổ thương mại
451本地化运营 (Běndì huà yùnyíng) – Localization Operation – Vận hành địa phương hóa
452退货政策 (Tuìhuò zhèngcè) – Return Policy – Chính sách hoàn trả
453清关手续 (Qīngguān shǒuxù) – Customs Procedures – Thủ tục hải quan
454国际物流方案 (Guójì wùliú fāng’àn) – International Logistics Plan – Kế hoạch logistics quốc tế
455资本流动 (Zīběn liúdòng) – Capital Flow – Dòng vốn
456货物运输单 (Huòwù yùnshū dān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn
457国际商业法 (Guójì shāngyè fǎ) – International Commercial Law – Luật thương mại quốc tế
458发货通知 (Fāhuò tōngzhī) – Shipment Notice – Thông báo giao hàng
459贸易障碍 (Màoyì zhàng’ài) – Trade Barriers – Rào cản thương mại
460货物检疫 (Huòwù jiǎǹyì) – Cargo Quarantine – Kiểm dịch hàng hóa
461进口报关 (Jìnkǒu bàoguān) – Import Customs Declaration – Tờ khai hải quan nhập khẩu
462出口退税率 (Chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export Tax Rebate Rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu
463付款条款 (Fùkuǎn tiáokuǎn) – Payment Terms – Điều khoản thanh toán
464贸易政策 (Màoyì zhèngcè) – Trade Policy – Chính sách thương mại
465出口价格 (Chūkǒu jiàgé) – Export Price – Giá xuất khẩu
466全球经济 (Quánqiú jīngjì) – Global Economy – Kinh tế toàn cầu
467商品清单 (Shāngpǐn qīngdān) – Product List – Danh sách sản phẩm
468进口关税率 (Jìnkǒu guānshuì lǜ) – Import Tariff Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu
469供应商选择标准 (Gōngyìngshāng xuǎnzé biāozhǔn) – Supplier Selection Criteria – Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp
470生产成本 (Shēngchǎn chéngběn) – Production Cost – Chi phí sản xuất
471国际财务管理 (Guójì cáiwù guǎnlǐ) – International Financial Management – Quản lý tài chính quốc tế
472贸易伙伴国 (Màoyì huǒbàn guó) – Trade Partner Country – Quốc gia đối tác thương mại
473商品运输 (Shāngpǐn yùnshū) – Product Transportation – Vận chuyển sản phẩm
474国际合同法 (Guójì hétóng fǎ) – International Contract Law – Luật hợp đồng quốc tế
475全球贸易环境 (Quánqiú màoyì huánjìng) – Global Trade Environment – Môi trường thương mại toàn cầu
476海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Tariff Rate – Tỷ lệ thuế hải quan
477支付条件谈判 (Zhīfù tiáojiàn tánpàn) – Payment Terms Negotiation – Đàm phán điều khoản thanh toán
478全球供应商 (Quánqiú gōngyìngshāng) – Global Supplier – Nhà cung cấp toàn cầu
479产品创新 (Chǎnpǐn chuàngxīn) – Product Innovation – Đổi mới sản phẩm
480售后服务 (Shòuhòu fúwù) – After-sales Service – Dịch vụ hậu mãi
481国际货币基金组织 (Guójì huòbì jījīn zǔzhī) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế
482市场导向 (Shìchǎng dǎoxiàng) – Market-Oriented – Hướng đến thị trường
483支付担保 (Zhīfù dānbǎo) – Payment Guarantee – Bảo lãnh thanh toán
484企业责任 (Qǐyè zérèn) – Corporate Responsibility – Trách nhiệm doanh nghiệp
485货物交付 (Huòwù jiāofù) – Goods Delivery – Giao hàng hóa
486多边贸易组织 (Duōbiān màoyì zǔzhī) – Multilateral Trade Organization – Tổ chức thương mại đa phương
487外汇交易 (Wàihuì jiāoyì) – Foreign Exchange Trading – Giao dịch ngoại hối
488全球化市场 (Quánqiú huà shìchǎng) – Globalized Market – Thị trường toàn cầu
489分销渠道 (Fēnxiāo qúdào) – Distribution Channel – Kênh phân phối
490生产计划 (Shēngchǎn jìhuà) – Production Plan – Kế hoạch sản xuất
491物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Cost – Chi phí logistics
492全球市场竞争 (Quánqiú shìchǎng jìngzhēng) – Global Market Competition – Cạnh tranh thị trường toàn cầu
493合同签订 (Hétóng qiāndìng) – Contract Signing – Ký hợp đồng
494贸易定价 (Màoyì dìngjià) – Trade Pricing – Định giá thương mại
495进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Imported Goods – Hàng hóa nhập khẩu
496市场拓展 (Shìchǎng tuòzhǎn) – Market Expansion – Mở rộng thị trường
497货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận chuyển
498运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transportation – Phương thức vận chuyển
499产品定制 (Chǎnpǐn dìngzhì) – Product Customization – Tùy chỉnh sản phẩm
500国际付款 (Guójì fùkuǎn) – International Payment – Thanh toán quốc tế
501经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanctions – Lệnh trừng phạt kinh tế
502采购策略 (Cǎigòu cèlüè) – Procurement Strategy – Chiến lược mua sắm
503交易成本 (Jiāoyì chéngběn) – Transaction Cost – Chi phí giao dịch
504全球物流 (Quánqiú wùliú) – Global Logistics – Logistics toàn cầu
505贸易自由化 (Màoyì zìyóu huà) – Trade Liberalization – Tự do hóa thương mại
506货物清单 (Huòwù qīngdān) – Goods Inventory – Danh sách hàng hóa
507国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – Incoterms – Điều kiện thương mại quốc tế
508多国采购 (Duōguó cǎigòu) – Multi-country Procurement – Mua sắm từ nhiều quốc gia
509国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – Vận tải quốc tế
510国际商业环境 (Guójì shāngyè huánjìng) – International Business Environment – Môi trường kinh doanh quốc tế
511信用证付款 (Xìnyòng zhèng fùkuǎn) – Letter of Credit Payment – Thanh toán bằng tín dụng
512海运费用 (Hǎi yùn fèiyòng) – Ocean Freight Charges – Chi phí vận chuyển biển
513贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Exchange – Giao dịch thương mại
514国际贸易额 (Guójì màoyì é) – International Trade Volume – Khối lượng thương mại quốc tế
515外汇管理 (Wàihuì guǎnlǐ) – Foreign Exchange Management – Quản lý ngoại hối
516财务结算 (Cáiwù jiésuàn) – Financial Settlement – Thanh toán tài chính
517外贸公司 (Wàimào gōngsī) – Foreign Trade Company – Công ty ngoại thương
518出口合同 (Chūkǒu hétóng) – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu
519市场份额 (Shìchǎng fēn’é) – Market Share – Thị phần
520运费保险 (Yùnfèi bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm cước vận chuyển
521进出口贸易 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu
522本地化战略 (Běndì huà zhànlüè) – Localization Strategy – Chiến lược địa phương hóa
523运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển
524国际专利 (Guójì zhuānlì) – International Patent – Sáng chế quốc tế
525采购计划 (Cǎigòu jìhuà) – Procurement Plan – Kế hoạch mua sắm
526全球营销 (Quánqiú yíngxiāo) – Global Marketing – Tiếp thị toàn cầu
527信用分析 (Xìnyòng fēnxī) – Credit Analysis – Phân tích tín dụng
528市场调研 (Shìchǎng diàoyán) – Market Research – Nghiên cứu thị trường
529海运保险 (Hǎiyùn bǎoxiǎn) – Ocean Freight Insurance – Bảo hiểm vận chuyển biển
530分销商 (Fēnxiāo shāng) – Distributor – Nhà phân phối
531贸易账单 (Màoyì zhàngdān) – Trade Invoice – Hóa đơn thương mại
532海关申报 (Hǎiguān shēnbào) – Customs Declaration – Tờ khai hải quan
533运输延误 (Yùnshū yánwù) – Shipping Delay – Trễ giao hàng
534外贸人才 (Wàimào réncái) – Foreign Trade Talent – Nhân lực ngoại thương
535出口市场分析 (Chūkǒu shìchǎng fēnxī) – Export Market Analysis – Phân tích thị trường xuất khẩu
536增值税 (Zēngzhí shuì) – Value-added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
537产品定位 (Chǎnpǐn dìngwèi) – Product Positioning – Định vị sản phẩm
538全球化战略 (Quánqiú huà zhànlüè) – Globalization Strategy – Chiến lược toàn cầu hóa
539商业合同 (Shāngyè hétóng) – Commercial Contract – Hợp đồng thương mại
540企业发展 (Qǐyè fāzhǎn) – Corporate Development – Phát triển doanh nghiệp
541外贸单证 (Wàimào dānzhèng) – Foreign Trade Documents – Giấy tờ ngoại thương
542目标市场 (Mùbiāo shìchǎng) – Target Market – Thị trường mục tiêu
543进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétóng) – Import and Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu
544贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Friction – Mâu thuẫn thương mại
545进口许可证 (Jìnkǒu xǔkě zhèng) – Import License – Giấy phép nhập khẩu
546物流管理 (Wùliú guǎnlǐ) – Logistics Management – Quản lý logistics
547外贸政策 (Wàimào zhèngcè) – Foreign Trade Policy – Chính sách ngoại thương
548产品质量控制 (Chǎnpǐn zhìliàng kòngzhì) – Product Quality Control – Kiểm soát chất lượng sản phẩm
549关税调整 (Guānshuì tiáozhěng) – Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế quan
550业务拓展 (Yèwù tuòzhǎn) – Business Expansion – Mở rộng kinh doanh
551海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – Thông quan hải quan
552增值税发票 (Zēngzhí shuì fāpiào) – VAT Invoice – Hóa đơn thuế giá trị gia tăng
553国际货币市场 (Guójì huòbì shìchǎng) – International Currency Market – Thị trường tiền tệ quốc tế
554市场需求分析 (Shìchǎng xūqiú fēnxī) – Market Demand Analysis – Phân tích nhu cầu thị trường
555货物运输 (Huòwù yùnshū) – Goods Transport – Vận chuyển hàng hóa
556定价政策 (Dìngjià zhèngcè) – Pricing Policy – Chính sách định giá
557销售渠道 (Xiāoshòu qúdào) – Sales Channel – Kênh bán hàng
558银行信用 (Yínháng xìnyòng) – Bank Credit – Tín dụng ngân hàng
559外贸平台 (Wàimào píngtái) – Foreign Trade Platform – Nền tảng ngoại thương
560海关审查 (Hǎiguān shěnchá) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan
561批量生产 (Pīliàng shēngchǎn) – Mass Production – Sản xuất hàng loạt
562贸易障碍 (Màoyì zhàng’ài) – Trade Barrier – Rào cản thương mại
563商品定价 (Shāngpǐn dìngjià) – Product Pricing – Định giá sản phẩm
564商标注册 (Shāngbiāo zhùcè) – Trademark Registration – Đăng ký nhãn hiệu
565出口退税政策 (Chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export Tax Refund Policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu
566外汇交易平台 (Wàihuì jiāoyì píngtái) – Foreign Exchange Trading Platform – Nền tảng giao dịch ngoại hối
567海外投资 (Hàiwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư nước ngoài
568进口许可证申请 (Jìnkǒu xǔkě zhèng shēnqǐng) – Import License Application – Đơn xin giấy phép nhập khẩu
569供应商协议 (Gōngyìngshāng xiéyì) – Supplier Agreement – Thỏa thuận nhà cung cấp
570外贸合同纠纷 (Wàimào hétóng jiūfēn) – Foreign Trade Contract Dispute – Tranh chấp hợp đồng ngoại thương
571全球营销网络 (Quánqiú yíngxiāo wǎngluò) – Global Marketing Network – Mạng lưới tiếp thị toàn cầu
572出口货物清单 (Chūkǒu huòwù qīngdān) – Export Goods List – Danh sách hàng hóa xuất khẩu
573退货政策 (Tuìhuò zhèngcè) – Return Policy – Chính sách đổi trả
574外贸代表 (Wàimào dàibiǎo) – Foreign Trade Representative – Đại diện ngoại thương
575市场调研报告 (Shìchǎng diàoyán bàogào) – Market Research Report – Báo cáo nghiên cứu thị trường
576全球采购平台 (Quánqiú cǎigòu píngtái) – Global Procurement Platform – Nền tảng mua sắm toàn cầu
577供应商网络 (Gōngyìngshāng wǎngluò) – Supplier Network – Mạng lưới nhà cung cấp
578外贸实务 (Wàimào shíwù) – Foreign Trade Practice – Thực hành ngoại thương
579贸易便利化 (Màoyì biànlì huà) – Trade Facilitation – Tạo thuận lợi cho thương mại
580外汇风险 (Wàihuì fēngxiǎn) – Foreign Exchange Risk – Rủi ro ngoại hối
581进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Import and Export Trader – Người buôn bán xuất nhập khẩu
582货物跟踪 (Huòwù gēnzōng) – Goods Tracking – Theo dõi hàng hóa
583商业环境分析 (Shāngyè huánjìng fēnxī) – Business Environment Analysis – Phân tích môi trường kinh doanh
584合同履行 (Hétóng lǚxíng) – Contract Execution – Thực hiện hợp đồng
585国际货币结算 (Guójì huòbì jiésuàn) – International Currency Settlement – Thanh toán tiền tệ quốc tế
586商品质量标准 (Shāngpǐn zhìliàng biāozhǔn) – Product Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
587信用证条款 (Xìnyòng zhèng tiáokuǎn) – Letter of Credit Terms – Điều khoản tín dụng
588国际贸易术语解释通则 (Guójì màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé) – Incoterms 2020 – Quy tắc giải thích các thuật ngữ thương mại quốc tế
589出口退税申请 (Chūkǒu tuìshuì shēnqǐng) – Export Tax Rebate Application – Đơn xin hoàn thuế xuất khẩu
590海关风险管理 (Hǎiguān fēngxiǎn guǎnlǐ) – Customs Risk Management – Quản lý rủi ro hải quan
591贸易保护主义 (Màoyì bǎohù zhǔyì) – Trade Protectionism – Chủ nghĩa bảo vệ thương mại
592跨境金融服务 (Kuàjìng jīnróng fúwù) – Cross-border Financial Services – Dịch vụ tài chính xuyên biên giới
593增值服务 (Zēngzhí fúwù) – Value-added Services – Dịch vụ gia tăng giá trị
594市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēng lì) – Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thị trường
595国际汇款 (Guójì huìkuǎn) – International Remittance – Chuyển tiền quốc tế
596进口商付款 (Jìnkǒu shāng fùkuǎn) – Importer Payment – Thanh toán của nhà nhập khẩu
597海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Cước vận chuyển biển
598关税豁免 (Guānshuì huòmiǎn) – Tariff Exemption – Miễn thuế quan
599国际电子支付 (Guójì diànzǐ zhīfù) – International Electronic Payment – Thanh toán điện tử quốc tế
600品牌价值 (Pǐnpái jiàzhí) – Brand Value – Giá trị thương hiệu
601贸易展览会 (Màoyì zhǎnlǎn huì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại
602跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Multinational Investment – Đầu tư đa quốc gia
603国际市场竞争 (Guójì shìchǎng jìngzhēng) – International Market Competition – Cạnh tranh thị trường quốc tế
604外贸预算 (Wàimào yùsuàn) – Foreign Trade Budget – Ngân sách ngoại thương
605全球贸易规则 (Quánqiú màoyì guīzé) – Global Trade Rules – Quy tắc thương mại toàn cầu
606合同履行期 (Hétóng lǚxíng qī) – Contract Performance Period – Thời gian thực hiện hợp đồng
607跨境物流 (Kuàjìng wùliú) – Cross-border Logistics – Logistics xuyên biên giới
608市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒu lǜ) – Market Share – Thị phần
609外贸合同管理 (Wàimào hétóng guǎnlǐ) – Foreign Trade Contract Management – Quản lý hợp đồng ngoại thương
610关税协议 (Guānshuì xiéyì) – Tariff Agreement – Hiệp định thuế quan
611货物验收 (Huòwù yànshōu) – Goods Acceptance – Tiếp nhận hàng hóa
612进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu
613外国投资法 (Wàiguó tóuzī fǎ) – Foreign Investment Law – Luật đầu tư nước ngoài
614支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment Settlement – Thanh toán và giải quyết
615市场渗透率 (Shìchǎng shèntòu lǜ) – Market Penetration Rate – Tỷ lệ thâm nhập thị trường
616出口报关 (Chūkǒu bàoguān) – Export Customs Declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu
617海关清单 (Hǎiguān qīngdān) – Customs List – Danh sách hải quan
618目标客户 (Mùbiāo kèhù) – Target Customer – Khách hàng mục tiêu
619外贸商机 (Wàimào shāngjī) – Foreign Trade Opportunity – Cơ hội ngoại thương
620支付条款 (Zhīfù tiáokuǎn) – Payment Terms – Điều khoản thanh toán
621运输单证 (Yùnshū dānzhèng) – Shipping Documents – Giấy tờ vận chuyển
622贸易展会 (Màoyì zhǎnhuì) – Trade Exhibition – Triển lãm thương mại
623全球销售 (Quánqiú xiāoshòu) – Global Sales – Bán hàng toàn cầu
624进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agency – Đại lý xuất nhập khẩu
625外贸融资 (Wàimào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài trợ ngoại thương
626货物退运 (Huòwù tuì yùn) – Goods Return Shipment – Hàng hóa trả lại
627货物清关 (Huòwù qīngguān) – Goods Clearance – Thông quan hàng hóa
628全球经济形势 (Quánqiú jīngjì xíngshì) – Global Economic Situation – Tình hình kinh tế toàn cầu
629进出口退税 (Jìnkǒu chūkǒu tuìshuì) – Import and Export Tax Rebate – Hoàn thuế xuất nhập khẩu
630商品价格波动 (Shāngpǐn jiàgé bōdòng) – Product Price Fluctuation – Biến động giá sản phẩm
631进出口统计 (Jìnkǒu chūkǒu tǒngjì) – Import and Export Statistics – Thống kê xuất nhập khẩu
632海关核查 (Hǎiguān héchá) – Customs Audit – Kiểm tra hải quan
633外贸风险控制 (Wàimào fēngxiǎn kòngzhì) – Foreign Trade Risk Control – Kiểm soát rủi ro ngoại thương
634仓储管理 (Cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho
635国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – International Market Access – Tiếp cận thị trường quốc tế
636商品分类 (Shāngpǐn fēnlèi) – Product Classification – Phân loại sản phẩm
637贸易合同条款 (Màoyì hétóng tiáokuǎn) – Trade Contract Terms – Điều khoản hợp đồng thương mại
638支付保障 (Zhīfù bǎozhàng) – Payment Guarantee – Bảo đảm thanh toán
639生产许可证 (Shēngchǎn xǔkě zhèng) – Production License – Giấy phép sản xuất
640海关单证 (Hǎiguān dānzhèng) – Customs Documents – Giấy tờ hải quan
641中介服务 (Zhōngjiè fúwù) – Intermediary Services – Dịch vụ trung gian
642货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
643国际营销渠道 (Guójì yíngxiāo qúdào) – International Marketing Channels – Kênh tiếp thị quốc tế
644外贸协议 (Wàimào xiéyì) – Foreign Trade Agreement – Hiệp định ngoại thương
645货物运输单证 (Huòwù yùnshū dānzhèng) – Shipping Documents – Giấy tờ vận chuyển hàng hóa
646国际市场准入障碍 (Guójì shìchǎng zhǔnrù zhàng’ài) – International Market Access Barriers – Rào cản tiếp cận thị trường quốc tế
647国际贸易法规 (Guójì màoyì fǎguī) – International Trade Regulations – Quy định thương mại quốc tế
648进出口报关单 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān dān) – Import and Export Declaration Form – Tờ khai báo nhập khẩu và xuất khẩu
649国际市场需求 (Guójì shìchǎng xūqiú) – International Market Demand – Nhu cầu thị trường quốc tế
650出口风险 (Chūkǒu fēngxiǎn) – Export Risk – Rủi ro xuất khẩu
651进口商资质 (Jìnkǒu shāng zīzhì) – Importer Qualification – Điều kiện của nhà nhập khẩu
652外贸结算 (Wàimào jiésuàn) – Foreign Trade Settlement – Thanh toán ngoại thương
653经济合作 (Jīngjì hézuò) – Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế
654产品标准 (Chǎnpǐn biāozhǔn) – Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm
655外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agent – Đại lý ngoại thương
656货币汇率 (Huòbì huìlǜ) – Currency Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái
657风险敞口 (Fēngxiǎn chǎngkǒu) – Risk Exposure – Tiếp xúc với rủi ro
658关税负担 (Guānshuì fùdān) – Tariff Burden – Gánh nặng thuế quan
659货物发货 (Huòwù fāhuò) – Goods Shipment – Gửi hàng hóa
660国际结算 (Guójì jiésuàn) – International Settlement – Thanh toán quốc tế
661外贸预算编制 (Wàimào yùsuàn biānzhì) – Foreign Trade Budgeting – Lập ngân sách ngoại thương
662贸易争端 (Màoyì zhēngduān) – Trade Dispute – Tranh chấp thương mại
663外贸市场调研 (Wàimào shìchǎng diàoyán) – Foreign Trade Market Research – Nghiên cứu thị trường ngoại thương
664国际经济组织 (Guójì jīngjì zǔzhī) – International Economic Organization – Tổ chức kinh tế quốc tế
665报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Brokerage – Đại lý hải quan
666运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển
667市场进入障碍 (Shìchǎng jìnrù zhàng’ài) – Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường
668国际采购平台 (Guójì cǎigòu píngtái) – International Sourcing Platform – Nền tảng mua sắm quốc tế
669进出口贸易量 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì liàng) – Import and Export Trade Volume – Khối lượng thương mại xuất nhập khẩu
670全球贸易秩序 (Quánqiú màoyì zhìxù) – Global Trade Order – Trật tự thương mại toàn cầu
671合同条款谈判 (Hétóng tiáokuǎn tánpàn) – Contract Terms Negotiation – Đàm phán điều khoản hợp đồng
672贸易规则遵循 (Màoyì guīzé zūnxún) – Trade Rule Compliance – Tuân thủ quy tắc thương mại
673支付结算系统 (Zhīfù jiésuàn xìtǒng) – Payment Settlement System – Hệ thống thanh toán và giải quyết
674货物配送 (Huòwù pèisòng) – Goods Distribution – Phân phối hàng hóa
675国际运输路线 (Guójì yùnshū lùxiàn) – International Shipping Route – Tuyến đường vận chuyển quốc tế
676海关程序 (Hǎiguān chéngxù) – Customs Procedures – Thủ tục hải quan
677国际市场风险 (Guójì shìchǎng fēngxiǎn) – International Market Risk – Rủi ro thị trường quốc tế
678出口信用保险 (Chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Export Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
679支付方式选择 (Zhīfù fāngshì xuǎnzé) – Payment Method Selection – Lựa chọn phương thức thanh toán
680商检报告 (Shāngjiǎn bàogào) – Commodity Inspection Report – Báo cáo kiểm tra hàng hóa
681国际市场分析 (Guójì shìchǎng fēnxī) – International Market Analysis – Phân tích thị trường quốc tế
682原产地证明 (Yuánchǎndì zhèngmíng) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
683风险管理策略 (Fēngxiǎn guǎnlǐ cèlüè) – Risk Management Strategy – Chiến lược quản lý rủi ro
684贸易协议签署 (Màoyì xiéyì qiānshǔ) – Trade Agreement Signing – Ký kết hiệp định thương mại
685国际贸易活动 (Guójì màoyì huódòng) – International Trade Activities – Hoạt động thương mại quốc tế
686外贸服务 (Wàimào fúwù) – Foreign Trade Services – Dịch vụ ngoại thương
687交易风险 (Jiāoyì fēngxiǎn) – Transaction Risk – Rủi ro giao dịch
688跨境电子商务 (Kuàjìng diànzǐ shāngwù) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới
689支付风险 (Zhīfù fēngxiǎn) – Payment Risk – Rủi ro thanh toán
690市场调查报告 (Shìchǎng diàochá bàogào) – Market Research Report – Báo cáo nghiên cứu thị trường
691国际贸易争端解决 (Guójì màoyì zhēngduān jiějué) – International Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế
692进口关税政策 (Jìnkǒu guānshuì zhèngcè) – Import Tariff Policy – Chính sách thuế quan nhập khẩu
693进出口市场 (Jìnkǒu chūkǒu shìchǎng) – Import and Export Market – Thị trường xuất nhập khẩu
694交易条款 (Jiāoyì tiáokuǎn) – Transaction Terms – Điều khoản giao dịch
695关税减免计划 (Guānshuì jiǎnmiǎn jìhuà) – Tariff Reduction Plan – Kế hoạch giảm thuế quan
696货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Freight Forwarding Company – Công ty giao nhận vận tải
697出口市场开发 (Chūkǒu shìchǎng kāifā) – Export Market Development – Phát triển thị trường xuất khẩu
698外贸代理公司 (Wàimào dàilǐ gōngsī) – Foreign Trade Agency – Công ty đại lý ngoại thương
699进出口数量 (Jìnkǒu chūkǒu shùliàng) – Import and Export Quantity – Số lượng xuất nhập khẩu
700国际贸易标准 (Guójì màoyì biāozhǔn) – International Trade Standards – Tiêu chuẩn thương mại quốc tế
701支付保证 (Zhīfù bǎozhèng) – Payment Guarantee – Bảo đảm thanh toán
702市场营销策略 (Shìchǎng yíngxiāo cèlüè) – Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị
703跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – Multinational Trade – Thương mại đa quốc gia
704贸易合同审查 (Màoyì hétóng shěnchá) – Trade Contract Review – Xem xét hợp đồng thương mại
705国际市场准入条件 (Guójì shìchǎng zhǔnrù tiáojiàn) – International Market Access Conditions – Điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế
706全球化贸易 (Quánqiúhuà màoyì) – Globalized Trade – Thương mại toàn cầu hóa
707进口控制 (Jìnkǒu kòngzhì) – Import Control – Kiểm soát nhập khẩu
708国际市场趋势 (Guójì shìchǎng qūshì) – International Market Trends – Xu hướng thị trường quốc tế
709贸易平台 (Màoyì píngtái) – Trade Platform – Nền tảng thương mại
710进出口合规 (Jìnkǒu chūkǒu héguī) – Import and Export Compliance – Tuân thủ xuất nhập khẩu
711支付结算方式 (Zhīfù jiésuàn fāngshì) – Payment Settlement Method – Phương thức thanh toán và giải quyết
712外汇风险管理 (Wàihuì fēngxiǎn guǎnlǐ) – Foreign Exchange Risk Management – Quản lý rủi ro ngoại hối
713贸易结算货币 (Màoyì jiésuàn huòbì) – Trade Settlement Currency – Tiền tệ thanh toán thương mại
714贸易保险 (Màoyì bǎoxiǎn) – Trade Insurance – Bảo hiểm thương mại
715出口额度 (Chūkǒu èdù) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu
716国际法律环境 (Guójì fǎlǜ huánjìng) – International Legal Environment – Môi trường pháp lý quốc tế
717贸易出口渠道 (Màoyì chūkǒu qúdào) – Trade Export Channels – Kênh xuất khẩu thương mại
718国际结算单据 (Guójì jiésuàn dānjù) – International Settlement Documents – Giấy tờ thanh toán quốc tế
719跨境贸易 (Kuàjìng màoyì) – Cross-border Trade – Thương mại xuyên biên giới
720国际汇率波动 (Guójì huìlǜ bōdòng) – International Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái quốc tế
721国际商务谈判 (Guójì shāngwù tánpàn) – International Business Negotiation – Đàm phán kinh doanh quốc tế
722贸易监管 (Màoyì jiānguǎn) – Trade Supervision – Giám sát thương mại
723全球采购平台 (Quánqiú cǎigòu píngtái) – Global Sourcing Platform – Nền tảng mua sắm toàn cầu
724全球供应链管理 (Quánqiú gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Global Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu
725对外贸易 (Duìwài màoyì) – Foreign Trade – Thương mại đối ngoại
726国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Freight Transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
727汇率波动 (Huìlǜ bōdòng) – Exchange Rate Fluctuations – Biến động tỷ giá hối đoái
728国际运输协议 (Guójì yùnshū xiéyì) – International Shipping Agreement – Hiệp định vận chuyển quốc tế
729外贸合同 (Wàimào hétóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương
730货物检验 (Huòwù jiǎnyàn) – Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa
731贸易风险评估 (Màoyì fēngxiǎn pínggū) – Trade Risk Assessment – Đánh giá rủi ro thương mại
732进出口量 (Jìnkǒu chūkǒu liàng) – Import and Export Volume – Khối lượng xuất nhập khẩu
733贸易法 (Màoyì fǎ) – Trade Law – Luật thương mại
734外贸支付结算 (Wàimào zhīfù jiésuàn) – Foreign Trade Payment Settlement – Thanh toán và giải quyết ngoại thương
735出口配额 (Chūkǒu pèi’é) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu
736进出口管理 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý xuất nhập khẩu
737海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff Schedule – Biểu thuế hải quan
738进出口管理制度 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ zhìdù) – Import and Export Management System – Hệ thống quản lý xuất nhập khẩu
739全球贸易协定 (Quánqiú màoyì xiédìng) – Global Trade Agreement – Hiệp định thương mại toàn cầu
740货物保险 (Huòwù bǎoxiǎn) – Goods Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
741国际市场准入要求 (Guójì shìchǎng zhǔnrù yāoqiú) – International Market Access Requirements – Yêu cầu tiếp cận thị trường quốc tế
742关税减免协议 (Guānshuì jiǎnmiǎn xiéyì) – Tariff Reduction Agreement – Hiệp định giảm thuế quan
743进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
744货物运输代理 (Huòwù yùnshū dàilǐ) – Freight Forwarding Agent – Đại lý vận chuyển hàng hóa
745进口报关 (Jìnkǒu bàoguān) – Import Customs Declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu
746货物清单 (Huòwù qīngdān) – Goods List – Danh sách hàng hóa
747进出口许可 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
748海关税单 (Hǎiguān shuì dān) – Customs Duty Invoice – Hóa đơn thuế hải quan
749支付信用证 (Zhīfù xìnyòng zhèng) – Payment Letter of Credit – Thư tín dụng thanh toán
750产品溯源 (Chǎnpǐn sùyuán) – Product Traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm
751国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarder – Đại lý vận tải quốc tế
752贸易许可证 (Màoyì xǔkězhèng) – Trade Permit – Giấy phép thương mại
753国际进出口协定 (Guójì jìnkǒu chūkǒu xiédìng) – International Import and Export Agreement – Hiệp định nhập khẩu xuất khẩu quốc tế
754贸易顺差 (Màoyì shùnchā) – Trade Surplus – Cán cân thương mại thặng dư
755贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Deficit – Cán cân thương mại thâm hụt
756进口配额限制 (Jìnkǒu pèi’é xiànzhì) – Import Quota Limitation – Giới hạn hạn ngạch nhập khẩu
757商业信用保险 (Shāngyè xìnyòng bǎoxiǎn) – Commercial Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng thương mại
758国际货物清关 (Guójì huòwù qīngguān) – International Goods Clearance – Thông quan hàng hóa quốc tế
759国际市场准入协议 (Guójì shìchǎng zhǔnrù xiéyì) – International Market Access Agreement – Hiệp định tiếp cận thị trường quốc tế
760进出口贸易统计 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì tǒngjì) – Import and Export Trade Statistics – Thống kê thương mại xuất nhập khẩu
761全球贸易网络 (Quánqiú màoyì wǎngluò) – Global Trade Network – Mạng lưới thương mại toàn cầu
762贸易规则 (Màoyì guīzé) – Trade Rules – Quy tắc thương mại
763出口融资 (Chūkǒu róngzī) – Export Financing – Tài trợ xuất khẩu
764关税优惠政策 (Guānshuì yōuhuì zhèngcè) – Tariff Preference Policy – Chính sách ưu đãi thuế quan
765进口监管 (Jìnkǒu jiānguǎn) – Import Regulation – Quy định nhập khẩu
766海外市场 (Hǎiwài shìchǎng) – Overseas Market – Thị trường nước ngoài
767进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Tariff Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu
768国际支付方式 (Guójì zhīfù fāngshì) – International Payment Method – Phương thức thanh toán quốc tế
769进口需求 (Jìnkǒu xūqiú) – Import Demand – Nhu cầu nhập khẩu
770国际货物贸易 (Guójì huòwù màoyì) – International Goods Trade – Thương mại hàng hóa quốc tế
771全球销售网络 (Quánqiú xiāoshòu wǎngluò) – Global Sales Network – Mạng lưới bán hàng toàn cầu
772贸易合规 (Màoyì héguī) – Trade Compliance – Tuân thủ thương mại
773自由港区 (Zìyóu gǎngqū) – Free Port Area – Khu vực cảng tự do
774市场开放 (Shìchǎng kāifàng) – Market Opening – Mở cửa thị trường
775国际市场研究 (Guójì shìchǎng yánjiū) – International Market Research – Nghiên cứu thị trường quốc tế
776国际贸易争端 (Guójì màoyì zhēngduān) – International Trade Dispute – Tranh chấp thương mại quốc tế
777运输合同 (Yùnshū hétóng) – Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển
778国际支付结算 (Guójì zhīfù jiésuàn) – International Payment Settlement – Thanh toán quốc tế
779海关审批 (Hǎiguān shěnpī) – Customs Approval – Phê duyệt hải quan
780进出口管制 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu
781关税起征点 (Guānshuì qǐzhēng diǎn) – Tariff Threshold – Ngưỡng thuế quan
782国际贸易法 (Guójì màoyì fǎ) – International Trade Law – Luật thương mại quốc tế
783区域贸易协定 (Qūyù màoyì xiédìng) – Regional Trade Agreement – Hiệp định thương mại khu vực
784自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu vực thương mại tự do
785国际贸易组织 (Guójì màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới
786进口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import Permit – Giấy phép nhập khẩu
787贸易协调 (Màoyì xiétiáo) – Trade Coordination – Điều phối thương mại
788进出口税 (Jìnkǒu chūkǒu shuì) – Import and Export Tax – Thuế xuất nhập khẩu
789采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – Đơn hàng mua
790关税管理 (Guānshuì guǎnlǐ) – Tariff Management – Quản lý thuế quan
791进口商协会 (Jìnkǒu shāng xiéhuì) – Importers Association – Hiệp hội nhà nhập khẩu
792贸易融资工具 (Màoyì róngzī gōngjù) – Trade Finance Instruments – Công cụ tài trợ thương mại
793进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Tariffs – Thuế nhập khẩu
794出口报关单 (Chūkǒu bàoguān dān) – Export Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan xuất khẩu
795进口管理规定 (Jìnkǒu guǎnlǐ guīdìng) – Import Management Regulations – Quy định quản lý nhập khẩu
796货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Goods Transportation Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
797国际货物运输公司 (Guójì huòwù yùnshū gōngsī) – International Freight Shipping Company – Công ty vận chuyển hàng hóa quốc tế
798贸易条件 (Màoyì tiáojiàn) – Trade Terms – Điều kiện thương mại
799进出口管理系统 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ xìtǒng) – Import and Export Management System – Hệ thống quản lý xuất nhập khẩu
800贸易非关税壁垒 (Màoyì fēi guānshuì bìlěi) – Non-Tariff Barriers – Rào cản phi thuế quan
801贸易产品分类 (Màoyì chǎnpǐn fēnlèi) – Trade Product Classification – Phân loại sản phẩm thương mại
802物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics Distribution – Phân phối logistics
803进出口贸易平衡 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì pínghéng) – Import and Export Trade Balance – Cán cân thương mại xuất nhập khẩu
804贸易竞争力 (Màoyì jìngzhēng lì) – Trade Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thương mại
805国际汇率 (Guójì huìlǜ) – International Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái quốc tế
806贸易自由化协议 (Màoyì zìyóu huà xiéyì) – Trade Liberalization Agreement – Hiệp định tự do hóa thương mại
807出口货物 (Chūkǒu huòwù) – Exported Goods – Hàng hóa xuất khẩu
808贸易监管 (Màoyì jiānguǎn) – Trade Regulation – Quản lý thương mại
809货物清关程序 (Huòwù qīngguān chéngxù) – Customs Clearance Procedure – Quy trình thông quan hàng hóa
810国际标准化组织 (Guójì biāozhǔnhuà zǔzhī) – International Organization for Standardization (ISO) – Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế
811全球采购策略 (Quánqiú cǎigòu cèlüè) – Global Sourcing Strategy – Chiến lược mua sắm toàn cầu
812贸易服务 (Màoyì fúwù) – Trade Services – Dịch vụ thương mại
813跨境电商平台 (Kuàjìng diànshāng píngtái) – Cross-border E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới
814经济合作与发展组织 (Jīngjì hézuò yǔ fāzhǎn zǔzhī) – Organization for Economic Cooperation and Development (OECD) – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
815全球物流管理 (Quánqiú wùliú guǎnlǐ) – Global Logistics Management – Quản lý logistics toàn cầu
816贸易协议 (Màoyì xiéyì) – Trade Pact – Hiệp định thương mại
817货币政策 (Huòbì zhèngcè) – Monetary Policy – Chính sách tiền tệ
818贸易成本 (Màoyì chéngběn) – Trade Costs – Chi phí thương mại
819贸易保护 (Màoyì bǎohù) – Trade Protection – Bảo vệ thương mại
820货物报关 (Huòwù bàoguān) – Customs Declaration – Khai báo hải quan
821国际销售 (Guójì xiāoshòu) – International Sales – Bán hàng quốc tế
822支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment Settlement – Thanh toán và quyết toán
823商贸中介 (Shāngmào zhōngjiè) – Trade Intermediary – Môi giới thương mại
824全球供应商 (Quánqiú gōngyìng shāng) – Global Supplier – Nhà cung cấp toàn cầu
825出口许可证 (Chūkǒu xǔkězhèng) – Export Permit – Giấy phép xuất khẩu
826关税合规 (Guānshuì héguī) – Tariff Compliance – Tuân thủ thuế quan
827货物运输合同 (Huòwù yùnshū hétóng) – Freight Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
828国际货物追踪 (Guójì huòwù zhuīzōng) – International Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa quốc tế
829进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Imported Products – Sản phẩm nhập khẩu
830出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Exported Products – Sản phẩm xuất khẩu
831出口审批 (Chūkǒu shěnpī) – Export Approval – Phê duyệt xuất khẩu
832全球电子商务 (Quánqiú diànzǐ shāngwù) – Global E-commerce – Thương mại điện tử toàn cầu
833货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – Bảng kê hàng hóa
834进口关税 (Jìnkǒu guānshuì) – Import Duties – Thuế nhập khẩu
835贸易差额 (Màoyì chā’é) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại
836海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển đường biển
837贸易信贷 (Màoyì xìndài) – Trade Credit – Tín dụng thương mại
838进出口利润 (Jìnkǒu chūkǒu lìrùn) – Import and Export Profit – Lợi nhuận xuất nhập khẩu
839国际结算系统 (Guójì jiésuàn xìtǒng) – International Settlement System – Hệ thống thanh toán quốc tế
840进口商品目录 (Jìnkǒu shāngpǐn mùlù) – Imported Goods Catalog – Danh mục sản phẩm nhập khẩu
841出口订单 (Chūkǒu dìngdān) – Export Order – Đơn hàng xuất khẩu
842国际贸易趋势 (Guójì màoyì qūshì) – International Trade Trends – Xu hướng thương mại quốc tế
843贸易合规审查 (Màoyì héguī shěnchá) – Trade Compliance Audit – Kiểm tra tuân thủ thương mại
844贸易评估 (Màoyì pínggū) – Trade Assessment – Đánh giá thương mại
845税收优惠 (Shuìshōu yōuhuì) – Tax Incentives – Ưu đãi thuế
846无贸易壁垒 (Wú màoyì bìlěi) – No Trade Barriers – Không có rào cản thương mại
847全球市场营销 (Quánqiú shìchǎng yíngxiāo) – Global Marketing – Tiếp thị toàn cầu
848跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Cross-border Sourcing – Mua sắm xuyên biên giới
849贸易争端解决 (Màoyì zhēngduān jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại
850进出口合同谈判 (Jìnkǒu chūkǒu hétóng tánpàn) – Import and Export Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu
851全球贸易政策 (Quánqiú màoyì zhèngcè) – Global Trade Policy – Chính sách thương mại toàn cầu
852贸易保护政策 (Màoyì bǎohù zhèngcè) – Trade Protection Policy – Chính sách bảo vệ thương mại
853物流优化 (Wùliú yōuhuà) – Logistics Optimization – Tối ưu hóa logistics
854国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Tiếp cận thị trường quốc tế
855贸易保护主义 (Màoyì bǎohù zhǔyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo vệ thương mại
856外汇控制 (Wàihuì kòngzhì) – Foreign Exchange Control – Kiểm soát ngoại hối
857国际贸易壁垒 (Guójì màoyì bìlěi) – International Trade Barriers – Rào cản thương mại quốc tế
858跨国物流 (Kuàguó wùliú) – Multinational Logistics – Logistics đa quốc gia
859贸易财务风险 (Màoyì cáiwù fēngxiǎn) – Trade Financial Risk – Rủi ro tài chính thương mại
860贸易信贷风险 (Màoyì xìndài fēngxiǎn) – Trade Credit Risk – Rủi ro tín dụng thương mại
861国际贸易调查 (Guójì màoyì diàochá) – International Trade Survey – Điều tra thương mại quốc tế
862跨境支付系统 (Kuàjìng zhīfù xìtǒng) – Cross-border Payment System – Hệ thống thanh toán xuyên biên giới
863商品分类目录 (Shāngpǐn fēnlèi mùlù) – Product Classification Catalog – Danh mục phân loại sản phẩm
864跨国合作 (Kuàguó hézuò) – Multinational Cooperation – Hợp tác đa quốc gia
865国际市场调研 (Guójì shìchǎng tiáoyán) – International Market Research – Nghiên cứu thị trường quốc tế
866全球运输管理 (Quánqiú yùnshū guǎnlǐ) – Global Transportation Management – Quản lý vận chuyển toàn cầu
867国际知识产权 (Guójì zhīshì chǎnquán) – International Intellectual Property – Sở hữu trí tuệ quốc tế
868国际法律事务 (Guójì fǎlǜ shìwù) – International Legal Affairs – Các vấn đề pháp lý quốc tế
869国际市场进入障碍 (Guójì shìchǎng jìnrù zhàng’ài) – International Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường quốc tế
870进出口核查 (Jìnkǒu chūkǒu héchá) – Import and Export Inspection – Kiểm tra xuất nhập khẩu
871跨境电商物流 (Kuàjìng diànshāng wùliú) – Cross-border E-commerce Logistics – Logistics thương mại điện tử xuyên biên giới
872国际贸易政策分析 (Guójì màoyì zhèngcè fēnxī) – International Trade Policy Analysis – Phân tích chính sách thương mại quốc tế
873全球供应商管理 (Quánqiú gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Global Supplier Management – Quản lý nhà cung cấp toàn cầu
874市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường
875进口产品认证 (Jìnkǒu chǎnpǐn rènzhèng) – Import Product Certification – Chứng nhận sản phẩm nhập khẩu
876出口标准 (Chūkǒu biāozhǔn) – Export Standards – Tiêu chuẩn xuất khẩu
877海关管理 (Hǎiguān guǎnlǐ) – Customs Management – Quản lý hải quan
878货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
879全球市场策略 (Quánqiú shìchǎng cèlüè) – Global Market Strategy – Chiến lược thị trường toàn cầu
880贸易代理 (Màoyì dàilǐ) – Trade Agency – Đại lý thương mại
881国际贸易信用 (Guójì màoyì xìnyòng) – International Trade Credit – Tín dụng thương mại quốc tế
882进出口退税 (Jìnkǒu chūkǒu tuìshuì) – Import and Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất nhập khẩu
883国际贸易论坛 (Guójì màoyì lùntán) – International Trade Forum – Diễn đàn thương mại quốc tế
884全球产品溯源 (Quánqiú chǎnpǐn sùyuán) – Global Product Traceability – Theo dõi nguồn gốc sản phẩm toàn cầu
885货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Môi giới vận chuyển
886国际贸易协商 (Guójì màoyì xiéshāng) – International Trade Negotiations – Đàm phán thương mại quốc tế
887贸易交易平台 (Màoyì jiāoyì píngtái) – Trade Trading Platform – Nền tảng giao dịch thương mại
888关税同盟 (Guānshuì tóngméng) – Customs Union – Liên minh hải quan
889全球贸易展览 (Quánqiú màoyì zhǎnlǎn) – Global Trade Fair – Hội chợ thương mại toàn cầu
890国际市场渗透 (Guójì shìchǎng shèntòu) – International Market Penetration – Xâm nhập thị trường quốc tế
891进口许可证申请 (Jìnkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import License Application – Đơn xin giấy phép nhập khẩu
892出口增长 (Chūkǒu zēngzhǎng) – Export Growth – Tăng trưởng xuất khẩu
893市场调研报告 (Shìchǎng tiáoyán bàogào) – Market Research Report – Báo cáo nghiên cứu thị trường
894海关征税 (Hǎiguān zhēngshuì) – Customs Duty – Thuế hải quan
895国际贸易服务 (Guójì màoyì fúwù) – International Trade Services – Dịch vụ thương mại quốc tế
896贸易合规管理 (Màoyì héguī guǎnlǐ) – Trade Compliance Management – Quản lý tuân thủ thương mại
897电子支付平台 (Diànzǐ zhīfù píngtái) – Electronic Payment Platform – Nền tảng thanh toán điện tử
898进口分销商 (Jìnkǒu fēnxiāo shāng) – Import Distributor – Nhà phân phối nhập khẩu
899贸易账户 (Màoyì zhànghù) – Trade Account – Tài khoản thương mại
900全球产品标准 (Quánqiú chǎnpǐn biāozhǔn) – Global Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm toàn cầu
901市场进入战略 (Shìchǎng jìnrù zhànlüè) – Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường
902进口产品分类 (Jìnkǒu chǎnpǐn fēnlèi) – Imported Product Classification – Phân loại sản phẩm nhập khẩu
903出口商协会 (Chūkǒu shāng xiéhuì) – Exporters Association – Hiệp hội xuất khẩu
904进出口市场份额 (Jìnkǒu chūkǒu shìchǎng fèn’é) – Import and Export Market Share – Thị phần xuất nhập khẩu
905电子贸易 (Diànzǐ màoyì) – E-commerce – Thương mại điện tử
906关税调整机制 (Guānshuì tiáozhěng jīzhì) – Tariff Adjustment Mechanism – Cơ chế điều chỉnh thuế quan
907贸易效率 (Màoyì xiàolǜ) – Trade Efficiency – Hiệu quả thương mại
908出口市场定位 (Chūkǒu shìchǎng dìngwèi) – Export Market Positioning – Định vị thị trường xuất khẩu
909全球贸易趋势分析 (Quánqiú màoyì qūshì fēnxī) – Global Trade Trend Analysis – Phân tích xu hướng thương mại toàn cầu
910国际供应链 (Guójì gōngyìng liàn) – International Supply Chain – Chuỗi cung ứng quốc tế
911出口支付方式 (Chūkǒu zhīfù fāngshì) – Export Payment Methods – Phương thức thanh toán xuất khẩu
912出口认证 (Chūkǒu rènzhèng) – Export Certification – Chứng nhận xuất khẩu
913国际贸易融资 (Guójì màoyì róngzī) – International Trade Financing – Tài trợ thương mại quốc tế
914市场准入协议 (Shìchǎng zhǔnrù xiéyì) – Market Access Agreement – Thỏa thuận tiếp cận thị trường
915跨境电子支付 (Kuàjìng diànzǐ zhīfù) – Cross-border Electronic Payment – Thanh toán điện tử xuyên biên giới
916贸易谈判代表 (Màoyì tánpàn dàibiǎo) – Trade Negotiation Representative – Đại diện đàm phán thương mại
917进出口控制 (Jìnkǒu chūkǒu kòngzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu
918进口渠道 (Jìnkǒu qúdào) – Import Channel – Kênh nhập khẩu
919关税壁垒消除 (Guānshuì bìlěi xiāochú) – Elimination of Tariff Barriers – Xóa bỏ rào cản thuế quan
920国际市场开发 (Guójì shìchǎng kāifā) – International Market Development – Phát triển thị trường quốc tế
921国际物流网络 (Guójì wùliú wǎngluò) – International Logistics Network – Mạng lưới logistics quốc tế
922关税退还 (Guānshuì tuìhuán) – Duty Refund – Hoàn thuế
923全球采购网络 (Quánqiú cǎigòu wǎngluò) – Global Sourcing Network – Mạng lưới mua sắm toàn cầu
924贸易管制 (Màoyì guǎnzhì) – Trade Control – Kiểm soát thương mại
925进出口报关 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān) – Import and Export Customs Declaration – Khai báo hải quan xuất nhập khẩu
926产品进口许可 (Chǎnpǐn jìnkǒu xǔkě) – Product Import Permit – Giấy phép nhập khẩu sản phẩm
927外汇支付 (Wàihuì zhīfù) – Foreign Exchange Payment – Thanh toán ngoại hối
928国际贸易信息化 (Guójì màoyì xìnxī huà) – Informationization of International Trade – Tin học hóa thương mại quốc tế
929市场动态 (Shìchǎng dòngtài) – Market Dynamics – Động thái thị trường
930进出口成本 (Jìnkǒu chūkǒu chéngběn) – Import and Export Costs – Chi phí xuất nhập khẩu
931贸易争端 (Màoyì zhēngduān) – Trade Disputes – Tranh chấp thương mại
932全球品牌推广 (Quánqiú pǐnpái tuīguǎng) – Global Brand Promotion – Quảng bá thương hiệu toàn cầu
933进出口货物管理 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù guǎnlǐ) – Import and Export Goods Management – Quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu
934国际市场定位 (Guójì shìchǎng dìngwèi) – International Market Positioning – Định vị thị trường quốc tế
935贸易效率提升 (Màoyì xiàolǜ tíshēng) – Trade Efficiency Improvement – Cải thiện hiệu quả thương mại
936全球贸易争端解决 (Quánqiú màoyì zhēngduān jiějué) – Global Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại toàn cầu
937国际运输公司 (Guójì yùnshū gōngsī) – International Shipping Company – Công ty vận chuyển quốc tế
938全球价格监控 (Quánqiú jiàgé jiānkòng) – Global Price Monitoring – Giám sát giá toàn cầu
939进出口税收 (Jìnkǒu chūkǒu shuìshōu) – Import and Export Taxation – Thuế xuất nhập khẩu
940全球市场拓展 (Quánqiú shìchǎng tuòzhǎn) – Global Market Expansion – Mở rộng thị trường toàn cầu
941进出口交易流程 (Jìnkǒu chūkǒu jiāoyì liúchéng) – Import and Export Transaction Process – Quy trình giao dịch xuất nhập khẩu
942跨境交易 (Kuàjìng jiāoyì) – Cross-border Transaction – Giao dịch xuyên biên giới
943国际贸易法律 (Guójì màoyì fǎlǜ) – International Trade Law – Luật thương mại quốc tế
944进出口监管 (Jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn) – Import and Export Supervision – Giám sát xuất nhập khẩu
945进出口贸易协定 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì xiédìng) – Import and Export Trade Agreement – Hiệp định thương mại xuất nhập khẩu
946外贸综合服务 (Wàimào zònghé fúwù) – Comprehensive Foreign Trade Services – Dịch vụ thương mại tổng hợp
947国际市场份额 (Guójì shìchǎng fèn’é) – International Market Share – Thị phần thị trường quốc tế
948海关估价 (Hǎiguān gūjià) – Customs Valuation – Định giá hải quan
949贸易争议解决 (Màoyì zhēngyì jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại
950关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Mức thuế quan
951全球零售 (Quánqiú língshòu) – Global Retail – Bán lẻ toàn cầu
952全球市场需求 (Quánqiú shìchǎng xūqiú) – Global Market Demand – Nhu cầu thị trường toàn cầu
953进出口贸易控制 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì kòngzhì) – Import and Export Trade Control – Kiểm soát thương mại xuất nhập khẩu
954进出口商品管理 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn guǎnlǐ) – Import and Export Product Management – Quản lý sản phẩm xuất nhập khẩu
955全球业务拓展 (Quánqiú yèwù tuòzhǎn) – Global Business Expansion – Mở rộng kinh doanh toàn cầu
956贸易便利化 (Màoyì biànlì huà) – Trade Facilitation – Tạo thuận lợi thương mại
957全球跨境交易 (Quánqiú kuàjìng jiāoyì) – Global Cross-border Transactions – Giao dịch xuyên biên giới toàn cầu
958国际投资协议 (Guójì tóuzī xiéyì) – International Investment Agreement – Hiệp định đầu tư quốc tế
959货物运输合同 (Huòwù yùnshū hé tóng) – Goods Transport Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
960贸易进口关税 (Màoyì jìnkǒu guānshuì) – Trade Import Tariffs – Thuế nhập khẩu thương mại
961国际市场竞争力 (Guójì shìchǎng jìngzhēng lì) – International Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh thị trường quốc tế
962国际物流管理 (Guójì wùliú guǎnlǐ) – International Logistics Management – Quản lý logistics quốc tế
963国际贸易代理 (Guójì màoyì dàilǐ) – International Trade Agency – Đại lý thương mại quốc tế
964国际标准化组织 (Guójì biāozhǔn huà zǔzhī) – International Standardization Organization – Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế
965关税协定 (Guānshuì xiédìng) – Tariff Agreement – Hiệp định thuế quan
966进出口商协会 (Jìnkǒu chūkǒu shāng xiéhuì) – Import and Export Chamber of Commerce – Phòng Thương mại xuất nhập khẩu
967海外市场营销 (Hǎiwài shìchǎng yíngxiāo) – Overseas Market Marketing – Tiếp thị thị trường nước ngoài
968贸易信用证 (Màoyì xìnyòng zhèng) – Trade Letter of Credit – Thư tín dụng thương mại
969进出口许可证制度 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import and Export Licensing System – Hệ thống cấp giấy phép xuất nhập khẩu
970国际融资 (Guójì róngzī) – International Financing – Tài trợ quốc tế
971进出口报关员 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān yuán) – Customs Declaration Officer – Nhân viên khai báo hải quan
972跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Company – Công ty đa quốc gia
973国际支付平台 (Guójì zhīfù píngtái) – International Payment Platform – Nền tảng thanh toán quốc tế
974贸易投资 (Màoyì tóuzī) – Trade Investment – Đầu tư thương mại
975供应链透明化 (Gōngyìng liàn tòumíng huà) – Supply Chain Transparency – Minh bạch chuỗi cung ứng
976全球销售渠道 (Quánqiú xiāoshòu qúdào) – Global Sales Channel – Kênh bán hàng toàn cầu
977进口产品质量 (Jìnkǒu chǎnpǐn zhìliàng) – Imported Product Quality – Chất lượng sản phẩm nhập khẩu
978出口市场份额分析 (Chūkǒu shìchǎng fèn’é fēnxī) – Export Market Share Analysis – Phân tích thị phần thị trường xuất khẩu
979贸易额 (Màoyì é) – Trade Volume – Giá trị thương mại
980跨境电商发展 (Kuàjìng diànshāng fāzhǎn) – Cross-border E-commerce Development – Phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới
981进口商信用 (Jìnkǒu shāng xìnyòng) – Importer Credit – Tín dụng nhà nhập khẩu
982关税优惠协议 (Guānshuì yōuhuì xiéyì) – Tariff Preferential Agreement – Hiệp định ưu đãi thuế quan
983贸易政策调整 (Màoyì zhèngcè tiáozhěng) – Trade Policy Adjustment – Điều chỉnh chính sách thương mại
984贸易融资工具 (Màoyì róngzī gōngjù) – Trade Financing Tools – Công cụ tài trợ thương mại
985进出口货物分类 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù fēnlèi) – Import and Export Goods Classification – Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu
986全球物流服务商 (Quánqiú wùliú fúwù shāng) – Global Logistics Service Provider – Nhà cung cấp dịch vụ logistics toàn cầu
987外贸订单 (Wàimào dìngdān) – Foreign Trade Order – Đơn hàng thương mại quốc tế
988贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Friction – Ma sát thương mại
989国际商贸协议 (Guójì shāngmào xiéyì) – International Trade Agreement – Hiệp định thương mại quốc tế
990贸易发展战略 (Màoyì fāzhǎn zhànlüè) – Trade Development Strategy – Chiến lược phát triển thương mại
991全球贸易结构 (Quánqiú màoyì jiégòu) – Global Trade Structure – Cấu trúc thương mại toàn cầu
992国际进出口政策 (Guójì jìnkǒu chūkǒu zhèngcè) – International Import and Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu quốc tế
993贸易伙伴关系 (Màoyì huǒbàn guānxì) – Trade Partnership – Quan hệ đối tác thương mại
994海关监管 (Hǎiguān jiānguǎn) – Customs Supervision – Giám sát hải quan
995跨境电商税收 (Kuàjìng diànshāng shuìshōu) – Cross-border E-commerce Taxation – Thuế thương mại điện tử xuyên biên giới
996全球供应链优化 (Quánqiú gōngyìng liàn yōuhuà) – Global Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu
997关税减让 (Guānshuì jiǎn ràng) – Tariff Concessions – Nhượng bộ thuế quan
998国际投资项目 (Guójì tóuzī xiàngmù) – International Investment Projects – Dự án đầu tư quốc tế
999进出口合同管理 (Jìnkǒu chūkǒu hé tóng guǎnlǐ) – Import and Export Contract Management – Quản lý hợp đồng xuất nhập khẩu
1000国际商会 (Guójì shānghuì) – International Chamber of Commerce – Phòng thương mại quốc tế
1001市场开放政策 (Shìchǎng kāifàng zhèngcè) – Market Liberalization Policy – Chính sách mở cửa thị trường
1002贸易透明度 (Màoyì tòumíng dù) – Trade Transparency – Minh bạch thương mại
1003进出口监管合规 (Jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn héguī) – Import and Export Regulatory Compliance – Tuân thủ quy định xuất nhập khẩu
1004外贸价格谈判 (Wàimào jiàgé tánpàn) – Foreign Trade Price Negotiation – Đàm phán giá cả thương mại quốc tế
1005国际市场监管 (Guójì shìchǎng jiānguǎn) – International Market Regulation – Quản lý thị trường quốc tế
1006国际销售渠道 (Guójì xiāoshòu qúdào) – International Sales Channel – Kênh bán hàng quốc tế
1007进出口协议 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì) – Import and Export Agreement – Hiệp định xuất nhập khẩu
1008全球市场调研 (Quánqiú shìchǎng tiáo yán) – Global Market Research – Nghiên cứu thị trường toàn cầu
1009贸易投资基金 (Màoyì tóuzī jījīn) – Trade Investment Fund – Quỹ đầu tư thương mại
1010贸易合同执行 (Màoyì hé tóng zhíxíng) – Trade Contract Execution – Thực thi hợp đồng thương mại
1011国际营销战略 (Guójì yíngxiāo zhànlüè) – International Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị quốc tế
1012出口代理商 (Chūkǒu dàilǐ shāng) – Export Agent – Đại lý xuất khẩu
1013进出口货物清单 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù qīngdān) – Import and Export Goods List – Danh sách hàng hóa xuất nhập khẩu
1014国际贸易流程 (Guójì màoyì liúchéng) – International Trade Process – Quy trình thương mại quốc tế
1015供应链风险管理 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Supply Chain Risk Management – Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng
1016国际合同谈判 (Guójì hé tóng tánpàn) – International Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng quốc tế
1017出口税收政策 (Chūkǒu shuìshōu zhèngcè) – Export Tax Policy – Chính sách thuế xuất khẩu
1018关税壁垒分析 (Guānshuì bìlěi fēnxī) – Tariff Barrier Analysis – Phân tích rào cản thuế quan
1019外汇结算服务 (Wàihuì jiésuàn fúwù) – Foreign Exchange Settlement Services – Dịch vụ thanh toán ngoại hối
1020进出口通关手续 (Jìnkǒu chūkǒu tōngguān shǒuxù) – Import and Export Customs Clearance Procedures – Thủ tục thông quan xuất nhập khẩu
1021全球产品采购 (Quánqiú chǎnpǐn cǎigòu) – Global Product Procurement – Mua sắm sản phẩm toàn cầu
1022贸易展会 (Màoyì zhǎnhuì) – Trade Exhibition – Hội chợ thương mại
1023跨境电商平台运营 (Kuàjìng diànshāng píngtái yùn yíng) – Cross-border E-commerce Platform Operation – Vận hành nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới
1024外贸企业认证 (Wàimào qǐyè rènzhèng) – Foreign Trade Enterprise Certification – Chứng nhận doanh nghiệp thương mại quốc tế
1025市场开发策略 (Shìchǎng kāifā cèlüè) – Market Development Strategy – Chiến lược phát triển thị trường
1026国际物流跟踪 (Guójì wùliú gēnzōng) – International Logistics Tracking – Theo dõi logistics quốc tế
1027外贸法律合规 (Wàimào fǎlǜ héguī) – Foreign Trade Legal Compliance – Tuân thủ pháp lý thương mại quốc tế
1028国际品牌营销 (Guójì pǐnpái yíngxiāo) – International Brand Marketing – Tiếp thị thương hiệu quốc tế
1029出口市场拓展 (Chūkǒu shìchǎng tuòzhǎn) – Export Market Expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu
1030供应链整合 (Gōngyìng liàn zhěnghé) – Supply Chain Integration – Tích hợp chuỗi cung ứng
1031国际支付结算方式 (Guójì zhīfù jiésuàn fāngshì) – International Payment Methods – Phương thức thanh toán quốc tế
1032外贸出口许可证 (Wàimào chūkǒu xǔkězhèng) – Foreign Trade Export License – Giấy phép xuất khẩu thương mại
1033全球市场定位 (Quánqiú shìchǎng dìngwèi) – Global Market Positioning – Định vị thị trường toàn cầu
1034国际供应链管理 (Guójì gōngyìng liàn guǎnlǐ) – International Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng quốc tế
1035贸易伙伴网络 (Màoyì huǒbàn wǎngluò) – Trade Partner Network – Mạng lưới đối tác thương mại
1036海关事务 (Hǎiguān shìwù) – Customs Affairs – Công việc hải quan
1037国际市场营销渠道 (Guójì shìchǎng yíngxiāo qúdào) – International Market Marketing Channels – Kênh tiếp thị thị trường quốc tế
1038贸易策略调整 (Màoyì cèlüè tiáozhěng) – Trade Strategy Adjustment – Điều chỉnh chiến lược thương mại
1039进出口商品目录 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn mùlù) – Import and Export Product Catalog – Danh mục sản phẩm xuất nhập khẩu
1040国际市场营销研究 (Guójì shìchǎng yíngxiāo yánjiū) – International Marketing Research – Nghiên cứu tiếp thị quốc tế
1041外贸法律风险 (Wàimào fǎlǜ fēngxiǎn) – Foreign Trade Legal Risks – Rủi ro pháp lý trong thương mại quốc tế
1042跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
1043进出口管理条例 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ tiáolì) – Import and Export Regulations – Quy định xuất nhập khẩu
1044海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục thông quan hải quan
1045全球市场份额分析 (Quánqiú shìchǎng fèn’é fēnxī) – Global Market Share Analysis – Phân tích thị phần thị trường toàn cầu
1046国际贸易合作 (Guójì màoyì hézuò) – International Trade Cooperation – Hợp tác thương mại quốc tế
1047贸易支付工具 (Màoyì zhīfù gōngjù) – Trade Payment Tools – Công cụ thanh toán thương mại
1048全球货物流通 (Quánqiú huòwù liútōng) – Global Goods Flow – Lưu thông hàng hóa toàn cầu
1049外贸产品定价 (Wàimào chǎnpǐn dìngjià) – Foreign Trade Product Pricing – Định giá sản phẩm thương mại quốc tế
1050贸易流程优化 (Màoyì liúchéng yōuhuà) – Trade Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình thương mại
1051进出口许可证申请 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import and Export License Application – Đơn xin cấp giấy phép xuất nhập khẩu
1052国际物流中心 (Guójì wùliú zhōngxīn) – International Logistics Center – Trung tâm logistics quốc tế
1053外贸外资企业 (Wàimào wàizī qǐyè) – Foreign Trade Foreign-invested Enterprises – Doanh nghiệp thương mại và có vốn đầu tư nước ngoài
1054全球品牌建设 (Quánqiú pǐnpái jiànshè) – Global Brand Development – Xây dựng thương hiệu toàn cầu
1055进出口合规检查 (Jìnkǒu chūkǒu héguī jiǎnchá) – Import and Export Compliance Inspection – Kiểm tra tuân thủ xuất nhập khẩu
1056贸易进口税 (Màoyì jìnkǒu shuì) – Import Duty – Thuế nhập khẩu
1057出口许可证书 (Chūkǒu xǔkězhèngshū) – Export License – Giấy phép xuất khẩu
1058跨境贸易平台 (Kuàjìng màoyì píngtái) – Cross-border Trade Platform – Nền tảng thương mại xuyên biên giới
1059国际外汇市场 (Guójì wàihuì shìchǎng) – International Foreign Exchange Market – Thị trường ngoại hối quốc tế
1060外贸监管政策 (Wàimào jiānguǎn zhèngcè) – Foreign Trade Supervision Policies – Chính sách giám sát thương mại quốc tế
1061外贸商品分类 (Wàimào shāngpǐn fēnlèi) – Foreign Trade Product Classification – Phân loại sản phẩm thương mại quốc tế
1062全球市场战略 (Quánqiú shìchǎng zhànlüè) – Global Market Strategy – Chiến lược thị trường toàn cầu
1063进出口程序 (Jìnkǒu chūkǒu chéngxù) – Import and Export Procedures – Quy trình xuất nhập khẩu
1064外贸风险评估 (Wàimào fēngxiǎn pínggū) – Foreign Trade Risk Assessment – Đánh giá rủi ro thương mại quốc tế
1065国际贸易合作协议 (Guójì màoyì hézuò xiéyì) – International Trade Cooperation Agreement – Hiệp định hợp tác thương mại quốc tế
1066贸易管理系统 (Màoyì guǎnlǐ xìtǒng) – Trade Management System – Hệ thống quản lý thương mại
1067全球进出口政策 (Quánqiú jìnkǒu chūkǒu zhèngcè) – Global Import and Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu toàn cầu
1068外汇市场交易 (Wàihuì shìchǎng jiāoyì) – Foreign Exchange Market Trading – Giao dịch thị trường ngoại hối
1069全球供应商网络 (Quánqiú gōngyìng shāng wǎngluò) – Global Supplier Network – Mạng lưới nhà cung cấp toàn cầu
1070进出口关税 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariffs – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu
1071国际市场营销策划 (Guójì shìchǎng yíngxiāo cèhuà) – International Marketing Planning – Kế hoạch tiếp thị quốc tế
1072进出口产品认证 (Jìnkǒu chūkǒu chǎnpǐn rènzhèng) – Import and Export Product Certification – Chứng nhận sản phẩm xuất nhập khẩu
1073全球市场调研报告 (Quánqiú shìchǎng tiáoyán bàogào) – Global Market Research Report – Báo cáo nghiên cứu thị trường toàn cầu
1074外贸合同法律 (Wàimào hé tóng fǎlǜ) – Foreign Trade Contract Law – Luật hợp đồng thương mại quốc tế
1075关税措施 (Guānshuì cuòshī) – Tariff Measures – Biện pháp thuế quan
1076进出口融资 (Jìnkǒu chūkǒu róngzī) – Import and Export Financing – Tài trợ xuất nhập khẩu
1077国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Goods Transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
1078国际市场机会 (Guójì shìchǎng jīhuì) – International Market Opportunities – Cơ hội thị trường quốc tế
1079进出口协议书 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì shū) – Import and Export Agreement – Hợp đồng xuất nhập khẩu
1080国际运输管理 (Guójì yùnshū guǎnlǐ) – International Transportation Management – Quản lý vận chuyển quốc tế
1081外贸交易平台 (Wàimào jiāoyì píngtái) – Foreign Trade Trading Platform – Nền tảng giao dịch thương mại quốc tế
1082海关审核 (Hǎiguān shěnhé) – Customs Review – Kiểm tra hải quan
1083全球供应链协作 (Quánqiú gōngyìng liàn xiézuò) – Global Supply Chain Collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng toàn cầu
1084国际采购与供应 (Guójì cǎigòu yǔ gōngyìng) – International Procurement and Supply – Mua sắm và cung ứng quốc tế
1085国际海运费 (Guójì hǎiyùn fèi) – International Shipping Fee – Phí vận chuyển quốc tế
1086国际贸易结算 (Guójì màoyì jiésuàn) – International Trade Settlement – Thanh toán thương mại quốc tế
1087国际贸易局 (Guójì màoyì jú) – International Trade Bureau – Cục Thương mại quốc tế
1088全球经济一体化 (Quánqiú jīngjì yītǐ huà) – Global Economic Integration – Hội nhập kinh tế toàn cầu
1089全球供应商管理平台 (Quánqiú gōngyìng shāng guǎnlǐ píngtái) – Global Supplier Management Platform – Nền tảng quản lý nhà cung cấp toàn cầu
1090贸易谈判技巧 (Màoyì tánpàn jìqiǎo) – Trade Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại
1091跨境支付平台 (Kuàjìng zhīfù píngtái) – Cross-border Payment Platform – Nền tảng thanh toán xuyên biên giới
1092贸易冲突解决 (Màoyì chōngtú jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại
1093供应链风险 (Gōngyìng liàn fēngxiǎn) – Supply Chain Risks – Rủi ro chuỗi cung ứng
1094全球供应链金融 (Quánqiú gōngyìng liàn jīnróng) – Global Supply Chain Finance – Tài chính chuỗi cung ứng toàn cầu
1095进出口合规要求 (Jìnkǒu chūkǒu héguī yāoqiú) – Import and Export Compliance Requirements – Yêu cầu tuân thủ xuất nhập khẩu
1096贸易信用保险 (Màoyì xìnyòng bǎoxiǎn) – Trade Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng thương mại
1097国际运输方式 (Guójì yùnshū fāngshì) – International Transportation Modes – Phương thức vận chuyển quốc tế
1098全球零售市场 (Quánqiú língshòu shìchǎng) – Global Retail Market – Thị trường bán lẻ toàn cầu
1099国际供应链战略 (Guójì gōngyìng liàn zhànlüè) – International Supply Chain Strategy – Chiến lược chuỗi cung ứng quốc tế
1100出口报关单 (Chūkǒu bàoguān dān) – Export Declaration Form – Mẫu khai báo xuất khẩu
1101外贸管理系统 (Wàimào guǎnlǐ xìtǒng) – Foreign Trade Management System – Hệ thống quản lý thương mại quốc tế
1102外贸合同条款 (Wàimào hé tóng tiáokuǎn) – Foreign Trade Contract Terms – Điều khoản hợp đồng thương mại quốc tế
1103贸易融资服务 (Màoyì róngzī fúwù) – Trade Financing Services – Dịch vụ tài trợ thương mại
1104国际贸易合同 (Guójì màoyì hé tóng) – International Trade Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế
1105贸易采购 (Màoyì cǎigòu) – Trade Procurement – Mua sắm thương mại
1106外贸风险控制 (Wàimào fēngxiǎn kòngzhì) – Foreign Trade Risk Control – Kiểm soát rủi ro thương mại quốc tế
1107国际市场开拓 (Guójì shìchǎng kāituò) – International Market Development – Phát triển thị trường quốc tế
1108全球货物运输 (Quánqiú huòwù yùnshū) – Global Freight Transport – Vận chuyển hàng hóa toàn cầu
1109关税征收 (Guānshuì zhēngshōu) – Tariff Levy – Thu thuế quan
1110进出口流程 (Jìnkǒu chūkǒu liúchéng) – Import and Export Process – Quy trình xuất nhập khẩu
1111供应链管理系统 (Gōngyìng liàn guǎnlǐ xìtǒng) – Supply Chain Management System – Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng
1112国际采购平台 (Guójì cǎigòu píngtái) – International Procurement Platform – Nền tảng mua sắm quốc tế
1113贸易合同履行 (Màoyì hé tóng lǚxíng) – Trade Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng thương mại
1114进出口商品标准 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn biāozhǔn) – Import and Export Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất nhập khẩu
1115全球电子支付 (Quánqiú diànzǐ zhīfù) – Global Electronic Payment – Thanh toán điện tử toàn cầu
1116贸易合同谈判 (Màoyì hé tóng tánpàn) – Trade Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng thương mại
1117进口商管理 (Jìnkǒu shāng guǎnlǐ) – Importer Management – Quản lý nhà nhập khẩu
1118出口商管理 (Chūkǒu shāng guǎnlǐ) – Exporter Management – Quản lý nhà xuất khẩu
1119国际供应链优化 (Guójì gōngyìng liàn yōuhuà) – International Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng quốc tế
1120贸易合作伙伴 (Màoyì hézuò huǒbàn) – Trade Partner – Đối tác thương mại
1121关税反倾销 (Guānshuì fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping Tariff – Thuế chống bán phá giá
1122国际贸易协议 (Guójì màoyì xiéyì) – International Trade Agreement – Hiệp định thương mại quốc tế
1123跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Cross-border Procurement – Mua sắm xuyên biên giới
1124外贸支付方式 (Wàimào zhīfù fāngshì) – Foreign Trade Payment Methods – Phương thức thanh toán thương mại quốc tế
1125进出口货物清单 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù qīngdān) – Import and Export Cargo List – Danh sách hàng hóa xuất nhập khẩu
1126国际进出口税收 (Guójì jìnkǒu chūkǒu shuìshōu) – International Import and Export Taxation – Thuế xuất nhập khẩu quốc tế
1127贸易和投资协议 (Màoyì hé tóuzī xiéyì) – Trade and Investment Agreement – Hiệp định thương mại và đầu tư
1128跨境电商营销 (Kuàjìng diànshāng yíngxiāo) – Cross-border E-commerce Marketing – Tiếp thị thương mại điện tử xuyên biên giới
1129全球物流供应商 (Quánqiú wùliú gōngyìng shāng) – Global Logistics Supplier – Nhà cung cấp logistics toàn cầu
1130进出口金融服务 (Jìnkǒu chūkǒu jīnróng fúwù) – Import and Export Financial Services – Dịch vụ tài chính xuất nhập khẩu
1131供应链效率 (Gōngyìng liàn xiàolǜ) – Supply Chain Efficiency – Hiệu quả chuỗi cung ứng
1132全球支付解决方案 (Quánqiú zhīfù jiějué fāng’àn) – Global Payment Solutions – Giải pháp thanh toán toàn cầu
1133全球供应链风险管理 (Quánqiú gōngyìng liàn fēngxiǎn guǎnlǐ) – Global Supply Chain Risk Management – Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu
1134进出口货物运输 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù yùnshū) – Import and Export Goods Transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu
1135跨境交易 (Kuàjìng jiāoyì) – Cross-border Transactions – Giao dịch xuyên biên giới
1136全球市场进入策略 (Quánqiú shìchǎng jìnrù cèlüè) – Global Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường toàn cầu
1137国际货物配送 (Guójì huòwù pèisòng) – International Freight Distribution – Phân phối hàng hóa quốc tế
1138电子单证 (Diànzǐ dānzhèng) – Electronic Documents – Chứng từ điện tử
1139跨境电商物流管理 (Kuàjìng diànshāng wùliú guǎnlǐ) – Cross-border E-commerce Logistics Management – Quản lý logistics thương mại điện tử xuyên biên giới
1140国际退货政策 (Guójì tuìhuò zhèngcè) – International Return Policy – Chính sách hoàn trả quốc tế
1141贸易金融服务 (Màoyì jīnróng fúwù) – Trade Finance Services – Dịch vụ tài chính thương mại
1142多式联运 (Duō shì lián yùn) – Multimodal Transport – Vận chuyển đa phương thức
1143国际商业合同 (Guójì shāngyè hé tóng) – International Commercial Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế
1144全球市场分析报告 (Quánqiú shìchǎng fēnxī bàogào) – Global Market Analysis Report – Báo cáo phân tích thị trường toàn cầu
1145国际货物运输保险 (Guójì huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – International Cargo Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa quốc tế
1146进出口税收政策 (Jìnkǒu chūkǒu shuìshōu zhèngcè) – Import and Export Taxation Policy – Chính sách thuế xuất nhập khẩu
1147海关单证 (Hǎiguān dānzhèng) – Customs Documents – Chứng từ hải quan
1148供应链成本控制 (Gōngyìng liàn chéngběn kòngzhì) – Supply Chain Cost Control – Kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng
1149国际跨境支付 (Guójì kuàjìng zhīfù) – International Cross-border Payment – Thanh toán xuyên biên giới quốc tế
1150进出口关税减免 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì jiǎnmiǎn) – Import and Export Tariff Reduction – Giảm thuế quan xuất nhập khẩu
1151全球商品流通 (Quánqiú shāngpǐn liútōng) – Global Goods Circulation – Lưu thông hàng hóa toàn cầu
1152贸易支付方式 (Màoyì zhīfù fāngshì) – Trade Payment Method – Phương thức thanh toán thương mại
1153供应链可视化 (Gōngyìng liàn kěshì huà) – Supply Chain Visualization – Hình dung chuỗi cung ứng
1154进出口商品的检验 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn de jiǎnyàn) – Inspection of Import and Export Goods – Kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu
1155国际货运公司 (Guójì huòyùn gōngsī) – International Freight Forwarding Company – Công ty vận tải quốc tế
1156全球贸易合作 (Quánqiú màoyì hézuò) – Global Trade Cooperation – Hợp tác thương mại toàn cầu
1157国际支付网关 (Guójì zhīfù wǎngguān) – International Payment Gateway – Cổng thanh toán quốc tế
1158供应链透明度 (Gōngyìng liàn tòumíng dù) – Supply Chain Transparency – Độ minh bạch chuỗi cung ứng
1159国际销售管理 (Guójì xiāoshòu guǎnlǐ) – International Sales Management – Quản lý bán hàng quốc tế
1160全球经济趋势 (Quánqiú jīngjì qūshì) – Global Economic Trends – Xu hướng kinh tế toàn cầu
1161跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Transnational Investment – Đầu tư xuyên quốc gia
1162物流服务商 (Wùliú fúwù shāng) – Logistics Service Provider – Nhà cung cấp dịch vụ logistics
1163原产地证明 (Yuán chǎndì zhèngmíng) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
1164进出口货物清关 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù qīngguān) – Import and Export Customs Clearance – Thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu
1165国际运输条款 (Guójì yùnshū tiáokuǎn) – International Shipping Terms – Điều khoản vận chuyển quốc tế
1166电子商务监管 (Diànzǐ shāngwù jiānguǎn) – E-commerce Regulation – Quản lý thương mại điện tử
1167双边贸易协议 (Shuāngbiān màoyì xiéyì) – Bilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại song phương
1168多边贸易协议 (Duōbiān màoyì xiéyì) – Multilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại đa phương
1169国际市场占有率 (Guójì shìchǎng zhànyǒulǜ) – International Market Share – Thị phần thị trường quốc tế
1170全球供应链安全 (Quánqiú gōngyìng liàn ānquán) – Global Supply Chain Security – An ninh chuỗi cung ứng toàn cầu
1171国际合同谈判 (Guójì hétóng tánpàn) – International Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng quốc tế
1172全球货运跟踪 (Quánqiú huòyùn gēnzōng) – Global Freight Tracking – Theo dõi hàng hóa toàn cầu
1173贸易条款解释 (Màoyì tiáokuǎn jiěshì) – Interpretation of Trade Terms – Giải thích điều khoản thương mại
1174市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Access Barriers – Rào cản tiếp cận thị trường
1175关税减让 (Guānshuì jiǎnràng) – Tariff Concessions – Nhượng bộ thuế quan
1176货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎn dān) – Cargo Insurance Policy – Chứng từ bảo hiểm hàng hóa
1177进出口许可证申请 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import and Export License Application – Đăng ký giấy phép xuất nhập khẩu
1178国际结算方式 (Guójì jiésuàn fāngshì) – International Settlement Methods – Phương thức thanh toán quốc tế
1179贸易术语解释通则 (Màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé) – Incoterms – Các điều kiện thương mại quốc tế
1180原材料采购 (Yuáncáiliào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua nguyên liệu thô
1181出口商品定价 (Chūkǒu shāngpǐn dìngjià) – Export Pricing – Định giá hàng hóa xuất khẩu
1182跨境贸易纠纷 (Kuàjìng màoyì jiūfēn) – Cross-border Trade Disputes – Tranh chấp thương mại xuyên biên giới
1183供应商资质审核 (Gōngyìng shāng zīzhì shěnhé) – Supplier Qualification Review – Kiểm tra tư cách nhà cung cấp
1184物流成本优化 (Wùliú chéngběn yōuhuà) – Logistics Cost Optimization – Tối ưu hóa chi phí logistics
1185国际货运代理合同 (Guójì huòyùn dàilǐ hétóng) – International Freight Forwarding Contract – Hợp đồng đại lý vận tải quốc tế
1186商品分类编码 (Shāngpǐn fēnlèi biānmǎ) – Commodity Classification Code – Mã phân loại hàng hóa
1187进出口资质 (Jìnkǒu chūkǒu zīzhì) – Import and Export Qualification – Tư cách xuất nhập khẩu
1188海关通关时间 (Hǎiguān tōngguān shíjiān) – Customs Clearance Time – Thời gian thông quan
1189出口物流计划 (Chūkǒu wùliú jìhuà) – Export Logistics Plan – Kế hoạch logistics xuất khẩu
1190进口商品检测 (Jìnkǒu shāngpǐn jiǎncè) – Import Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu
1191国际市场开拓 (Guójì shìchǎng kāità) – International Market Expansion – Mở rộng thị trường quốc tế
1192进出口商机分析 (Jìnkǒu chūkǒu shāngjī fēnxī) – Import and Export Business Opportunity Analysis – Phân tích cơ hội kinh doanh xuất nhập khẩu
1193贸易货币风险 (Màoyì huòbì fēngxiǎn) – Trade Currency Risk – Rủi ro tiền tệ trong thương mại
1194国际贸易展览 (Guójì màoyì zhǎnlǎn) – International Trade Exhibition – Triển lãm thương mại quốc tế
1195电子报关系统 (Diànzǐ bàoguān xìtǒng) – Electronic Customs Declaration System – Hệ thống khai báo hải quan điện tử
1196供应链协同管理 (Gōngyìng liàn xiétóng guǎnlǐ) – Supply Chain Collaboration Management – Quản lý phối hợp chuỗi cung ứng
1197出口运输路线 (Chūkǒu yùnshū lùxiàn) – Export Transportation Route – Tuyến vận chuyển hàng xuất khẩu
1198进口商品报关单 (Jìnkǒu shāngpǐn bàoguān dān) – Import Declaration Form – Tờ khai nhập khẩu
1199国际运输协议 (Guójì yùnshū xiéyì) – International Transport Agreement – Hiệp định vận tải quốc tế
1200外汇交易风险 (Wàihuì jiāoyì fēngxiǎn) – Foreign Exchange Trading Risk – Rủi ro giao dịch ngoại hối
1201出口货运装运单 (Chūkǒu huòyùn zhuāngyùn dān) – Export Cargo Shipping Order – Đơn hàng vận chuyển hàng xuất khẩu
1202原材料进口关税 (Yuáncáiliào jìnkǒu guānshuì) – Raw Material Import Tariff – Thuế nhập khẩu nguyên liệu thô
1203全球贸易监测 (Quánqiú màoyì jiāncè) – Global Trade Monitoring – Giám sát thương mại toàn cầu
1204出口商品认证 (Chūkǒu shāngpǐn rènzhèng) – Export Product Certification – Chứng nhận hàng xuất khẩu
1205跨境货物运输 (Kuàjìng huòwù yùnshū) – Cross-border Cargo Transportation – Vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới
1206关税优惠政策 (Guānshuì yōuhuì zhèngcè) – Tariff Preferential Policy – Chính sách ưu đãi thuế quan
1207国际采购策略 (Guójì cǎigòu cèlüè) – International Procurement Strategy – Chiến lược mua sắm quốc tế
1208国际运输成本 (Guójì yùnshū chéngběn) – International Transport Cost – Chi phí vận tải quốc tế
1209供应链物流网络 (Gōngyìng liàn wùliú wǎngluò) – Supply Chain Logistics Network – Mạng lưới logistics chuỗi cung ứng
1210出口商品市场分析 (Chūkǒu shāngpǐn shìchǎng fēnxī) – Export Market Analysis – Phân tích thị trường hàng xuất khẩu
1211贸易数据分析 (Màoyì shùjù fēnxī) – Trade Data Analysis – Phân tích dữ liệu thương mại
1212反补贴税 (Fǎn bǔtiē shuì) – Countervailing Duty – Thuế chống trợ cấp
1213贸易金融工具 (Màoyì jīnróng gōngjù) – Trade Finance Instruments – Công cụ tài chính thương mại
1214国际货运风险 (Guójì huòyùn fēngxiǎn) – International Freight Risk – Rủi ro vận chuyển quốc tế
1215进口商品税费 (Jìnkǒu shāngpǐn shuìfèi) – Import Goods Tax – Thuế hàng nhập khẩu
1216出口市场开拓 (Chūkǒu shìchǎng kāità) – Export Market Development – Phát triển thị trường xuất khẩu
1217进出口限制政策 (Jìnkǒu chūkǒu xiànzhì zhèngcè) – Import and Export Restriction Policy – Chính sách hạn chế xuất nhập khẩu
1218国际贸易战略伙伴 (Guójì màoyì zhànlüè huǒbàn) – International Trade Strategic Partner – Đối tác chiến lược thương mại quốc tế
1219国际贸易税收政策 (Guójì màoyì shuìshōu zhèngcè) – International Trade Tax Policy – Chính sách thuế thương mại quốc tế
1220出口商品定制服务 (Chūkǒu shāngpǐn dìngzhì fúwù) – Export Product Customization Service – Dịch vụ tùy chỉnh hàng xuất khẩu
1221进口原材料储备 (Jìnkǒu yuáncáiliào chǔbèi) – Import Raw Material Stockpile – Dự trữ nguyên liệu nhập khẩu
1222出口合同履约风险 (Chūkǒu hétóng lǚyuē fēngxiǎn) – Export Contract Performance Risk – Rủi ro thực hiện hợp đồng xuất khẩu
1223国际运输保险服务 (Guójì yùnshū bǎoxiǎn fúwù) – International Transport Insurance Service – Dịch vụ bảo hiểm vận chuyển quốc tế
1224关税减免协议 (Guānshuì jiǎnmiǎn xiéyì) – Tariff Reduction Agreement – Hiệp định giảm thuế
1225货物运输合同 (Huòwù yùnshū hétóng) – Cargo Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
1226国际市场调查 (Guójì shìchǎng diàochá) – International Market Research – Khảo sát thị trường quốc tế
1227海关申报程序 (Hǎiguān shēnbào chéngxù) – Customs Declaration Procedure – Quy trình khai báo hải quan
1228进口商品验货 (Jìnkǒu shāngpǐn yànhuò) – Import Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu
1229多式联运 (Duōshì liányùn) – Multimodal Transport – Vận tải đa phương thức
1230出口商品包装 (Chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng) – Export Product Packaging – Bao bì hàng xuất khẩu
1231国际物流模式 (Guójì wùliú móshì) – International Logistics Model – Mô hình logistics quốc tế
1232外贸代理服务 (Wàimào dàilǐ fúwù) – Foreign Trade Agency Service – Dịch vụ đại lý thương mại quốc tế
1233国际贸易条款 (Guójì màoyì tiáokuǎn) – International Trade Terms – Điều khoản thương mại quốc tế
1234货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
1235进出口商品流通 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn liútōng) – Import and Export Commodity Circulation – Lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu
1236国际结算账户 (Guójì jiésuàn zhànghù) – International Settlement Account – Tài khoản thanh toán quốc tế
1237出口市场多样化 (Chūkǒu shìchǎng duōyànghuà) – Export Market Diversification – Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
1238贸易融资方式 (Màoyì róngzī fāngshì) – Trade Financing Methods – Phương thức tài trợ thương mại
1239进出口清关 (Jìnkǒu chūkǒu qīngguān) – Import and Export Customs Clearance – Thông quan xuất nhập khẩu
1240国际货运市场 (Guójì huòyùn shìchǎng) – International Freight Market – Thị trường vận tải quốc tế
1241出口贸易统计 (Chūkǒu màoyì tǒngjì) – Export Trade Statistics – Thống kê thương mại xuất khẩu
1242跨境结算系统 (Kuàjìng jiésuàn xìtǒng) – Cross-border Settlement System – Hệ thống thanh toán xuyên biên giới
1243关税豁免 (Guānshuì huòmiǎn) – Tariff Exemption – Miễn thuế
1244国际贸易信用证 (Guójì màoyì xìnyòngzhèng) – International Trade Letter of Credit – Thư tín dụng thương mại quốc tế
1245进出口动态分析 (Jìnkǒu chūkǒu dòngtài fēnxī) – Import and Export Trend Analysis – Phân tích xu hướng xuất nhập khẩu
1246外汇收入管理 (Wàihuì shōurù guǎnlǐ) – Foreign Exchange Income Management – Quản lý thu nhập ngoại hối
1247出口货物报关 (Chūkǒu huòwù bàoguān) – Export Cargo Customs Declaration – Khai báo hải quan hàng xuất khẩu
1248国际贸易政策研究 (Guójì màoyì zhèngcè yánjiū) – International Trade Policy Research – Nghiên cứu chính sách thương mại quốc tế
1249进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèié) – Import and Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu
1250关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Thuế suất hải quan
1251出口资质认证 (Chūkǒu zīzhì rènzhèng) – Export Qualification Certification – Chứng nhận tư cách xuất khẩu
1252跨境物流管理 (Kuàjìng wùliú guǎnlǐ) – Cross-border Logistics Management – Quản lý logistics xuyên biên giới
1253商品进出口动态 (Shāngpǐn jìnkǒu chūkǒu dòngtài) – Goods Import and Export Dynamics – Động thái xuất nhập khẩu hàng hóa
1254贸易融资保险 (Màoyì róngzī bǎoxiǎn) – Trade Financing Insurance – Bảo hiểm tài trợ thương mại
1255国际贸易谈判 (Guójì màoyì tánpàn) – International Trade Negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế
1256进口商品许可 (Jìnkǒu shāngpǐn xǔkě) – Import Goods License – Giấy phép hàng nhập khẩu
1257海运货物保险 (Hǎiyùn huòwù bǎoxiǎn) – Marine Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa đường biển
1258出口市场需求分析 (Chūkǒu shìchǎng xūqiú fēnxī) – Export Market Demand Analysis – Phân tích nhu cầu thị trường xuất khẩu
1259外贸营销策略 (Wàimào yíngxiāo cèlüè) – Foreign Trade Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị thương mại quốc tế
1260进出口税费核算 (Jìnkǒu chūkǒu shuìfèi hésuàn) – Import and Export Tax Accounting – Tính toán thuế xuất nhập khẩu
1261国际物流保险 (Guójì wùliú bǎoxiǎn) – International Logistics Insurance – Bảo hiểm logistics quốc tế
1262进出口货物流通 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù liútōng) – Import and Export Goods Circulation – Lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu
1263国际贸易结算方式 (Guójì màoyì jiésuàn fāngshì) – International Trade Settlement Methods – Phương thức thanh toán thương mại quốc tế
1264贸易保护政策 (Màoyì bǎohù zhèngcè) – Trade Protection Policy – Chính sách bảo hộ thương mại
1265出口商品标准化 (Chūkǒu shāngpǐn biāozhǔnhuà) – Export Product Standardization – Tiêu chuẩn hóa sản phẩm xuất khẩu
1266国际物流优化 (Guójì wùliú yōuhuà) – International Logistics Optimization – Tối ưu hóa logistics quốc tế
1267进出口动态监测 (Jìnkǒu chūkǒu dòngtài jiāncè) – Import and Export Dynamics Monitoring – Giám sát động thái xuất nhập khẩu
1268国际货运价格 (Guójì huòyùn jiàgé) – International Freight Rate – Giá cước vận tải quốc tế
1269商品分类关税 (Shāngpǐn fēnlèi guānshuì) – Commodity Classification Tariff – Thuế phân loại hàng hóa
1270外贸订单管理 (Wàimào dìngdān guǎnlǐ) – Foreign Trade Order Management – Quản lý đơn hàng ngoại thương
1271出口商品目录 (Chūkǒu shāngpǐn mùlù) – Export Product Catalogue – Danh mục hàng hóa xuất khẩu
1272国际运输保险 (Guójì yùnshū bǎoxiǎn) – International Transport Insurance – Bảo hiểm vận tải quốc tế
1273进口商品分销 (Jìnkǒu shāngpǐn fēnxiāo) – Import Goods Distribution – Phân phối hàng nhập khẩu
1274关税减免政策 (Guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff Reduction Policy – Chính sách giảm thuế
1275出口货物质量控制 (Chūkǒu huòwù zhìliàng kòngzhì) – Export Cargo Quality Control – Kiểm soát chất lượng hàng xuất khẩu
1276国际结算工具 (Guójì jiésuàn gōngjù) – International Settlement Tools – Công cụ thanh toán quốc tế
1277贸易合同谈判 (Màoyì hétóng tánpàn) – Trade Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng thương mại
1278出口信用管理 (Chūkǒu xìnyòng guǎnlǐ) – Export Credit Management – Quản lý tín dụng xuất khẩu
1279国际市场推广 (Guójì shìchǎng tuīguǎng) – International Market Promotion – Quảng bá thị trường quốc tế
1280进口商品认证 (Jìnkǒu shāngpǐn rènzhèng) – Import Product Certification – Chứng nhận hàng nhập khẩu
1281贸易融资模式 (Màoyì róngzī móshì) – Trade Financing Model – Mô hình tài trợ thương mại
1282海关检查程序 (Hǎiguān jiǎnchá chéngxù) – Customs Inspection Procedure – Quy trình kiểm tra hải quan
1283自由贸易协商 (Zìyóu màoyì xiéshāng) – Free Trade Negotiation – Thương lượng thương mại tự do
1284进出口货运保险 (Jìnkǒu chūkǒu huòyùn bǎoxiǎn) – Import and Export Freight Insurance – Bảo hiểm vận tải xuất nhập khẩu
1285出口市场评估 (Chūkǒu shìchǎng pínggū) – Export Market Assessment – Đánh giá thị trường xuất khẩu
1286关税分类规则 (Guānshuì fēnlèi guīzé) – Tariff Classification Rules – Quy tắc phân loại thuế quan
1287进出口清算服务 (Jìnkǒu chūkǒu qīngsuàn fúwù) – Import and Export Clearing Services – Dịch vụ thanh toán xuất nhập khẩu
1288国际贸易关系 (Guójì màoyì guānxì) – International Trade Relations – Quan hệ thương mại quốc tế
1289货运流程优化 (Huòyùn liúchéng yōuhuà) – Freight Process Optimization – Tối ưu hóa quy trình vận tải
1290出口税费计算 (Chūkǒu shuìfèi jìsuàn) – Export Tax Calculation – Tính toán thuế xuất khẩu
1291进口商品管理 (Jìnkǒu shāngpǐn guǎnlǐ) – Import Product Management – Quản lý hàng nhập khẩu
1292贸易合同履行 (Màoyì hétóng lǚxíng) – Trade Contract Execution – Thực hiện hợp đồng thương mại
1293国际物流追踪 (Guójì wùliú zhuīzōng) – International Logistics Tracking – Theo dõi logistics quốc tế
1294跨境贸易政策 (Kuàjìng màoyì zhèngcè) – Cross-border Trade Policy – Chính sách thương mại xuyên biên giới
1295出口商品包装设计 (Chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng shèjì) – Export Product Packaging Design – Thiết kế bao bì hàng xuất khẩu
1296出口商品库存管理 (Chūkǒu shāngpǐn kùcún guǎnlǐ) – Export Product Inventory Management – Quản lý tồn kho hàng xuất khẩu
1297进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agent – Đại lý xuất nhập khẩu
1298国际贸易风险 (Guójì màoyì fēngxiǎn) – International Trade Risk – Rủi ro thương mại quốc tế
1299贸易便利措施 (Màoyì biànlì cuòshī) – Trade Facilitation Measures – Biện pháp tạo thuận lợi thương mại
1300出口产品定价 (Chūkǒu chǎnpǐn dìngjià) – Export Product Pricing – Định giá sản phẩm xuất khẩu
1301国际贸易运输成本 (Guójì màoyì yùnshū chéngběn) – International Trade Transportation Costs – Chi phí vận tải thương mại quốc tế
1302海关税率表 (Hǎiguān shuìlǜ biǎo) – Customs Tariff Schedule – Bảng thuế suất hải quan
1303出口税退还 (Chūkǒu shuì tuìhuán) – Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu
1304进口原材料 (Jìnkǒu yuáncáiliào) – Import Raw Materials – Nguyên liệu nhập khẩu
1305出口商品认证 (Chūkǒu shāngpǐn rènzhèng) – Export Product Certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu
1306国际贸易纠纷 (Guójì màoyì jiūfēn) – International Trade Disputes – Tranh chấp thương mại quốc tế
1307货运保险费 (Huòyùn bǎoxiǎn fèi) – Freight Insurance Cost – Chi phí bảo hiểm vận tải
1308进出口审查 (Jìnkǒu chūkǒu shěnchá) – Import and Export Inspection – Kiểm tra xuất nhập khẩu
1309出口货物运输 (Chūkǒu huòwù yùnshū) – Export Cargo Transportation – Vận chuyển hàng hóa xuất khẩu
1310进口商品税务 (Jìnkǒu shāngpǐn shuìwù) – Import Goods Taxation – Thuế nhập khẩu hàng hóa
1311海关清关流程 (Hǎiguān qīngguān liúchéng) – Customs Clearance Process – Quy trình thông quan hải quan
1312出口目的地 (Chūkǒu mùdìdì) – Export Destination – Điểm đến xuất khẩu
1313国际贸易博览会 (Guójì màoyì bólǎnhuì) – International Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế
1314货物贸易统计 (Huòwù màoyì tǒngjì) – Goods Trade Statistics – Thống kê thương mại hàng hóa
1315进口商品流通 (Jìnkǒu shāngpǐn liútōng) – Import Goods Distribution – Lưu thông hàng nhập khẩu
1316出口品牌发展 (Chūkǒu pǐnpái fāzhǎn) – Export Brand Development – Phát triển thương hiệu xuất khẩu
1317国际贸易培训 (Guójì màoyì péixùn) – International Trade Training – Đào tạo thương mại quốc tế
1318国际贸易风险管理 (Guójì màoyì fēngxiǎn guǎnlǐ) – International Trade Risk Management – Quản lý rủi ro thương mại quốc tế
1319贸易伙伴选择 (Màoyì huǒbàn xuǎnzé) – Trade Partner Selection – Lựa chọn đối tác thương mại
1320进出口监管机构 (Jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn jīgòu) – Import and Export Regulatory Authorities – Cơ quan quản lý xuất nhập khẩu
1321出口退税流程 (Chūkǒu tuìshuì liúchéng) – Export Tax Rebate Process – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu
1322国际市场进入策略 (Guójì shìchǎng jìnrù cèlüè) – International Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường quốc tế
1323贸易合规性审查 (Màoyì héguīxìng shěnchá) – Trade Compliance Audit – Kiểm tra tuân thủ thương mại
1324全球供应链透明度 (Quánqiú gōngyìng liàn tòumíng dù) – Global Supply Chain Transparency – Độ minh bạch chuỗi cung ứng toàn cầu
1325进出口关税政策 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì zhèngcè) – Import and Export Tariff Policy – Chính sách thuế xuất nhập khẩu
1326国际贸易仲裁 (Guójì màoyì zhòngcái) – International Trade Arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế
1327出口市场渗透 (Chūkǒu shìchǎng shèntòu) – Export Market Penetration – Thâm nhập thị trường xuất khẩu
1328贸易数据分析工具 (Màoyì shùjù fēnxī gōngjù) – Trade Data Analysis Tools – Công cụ phân tích dữ liệu thương mại
1329跨境物流优化 (Kuàjìng wùliú yōuhuà) – Cross-border Logistics Optimization – Tối ưu hóa logistics xuyên biên giới
1330全球贸易合规 (Quánqiú màoyì héguī) – Global Trade Compliance – Tuân thủ thương mại toàn cầu
1331出口市场风险评估 (Chūkǒu shìchǎng fēngxiǎn pínggū) – Export Market Risk Assessment – Đánh giá rủi ro thị trường xuất khẩu
1332进口商品质量控制 (Jìnkǒu shāngpǐn zhìliàng kòngzhì) – Import Goods Quality Control – Kiểm soát chất lượng hàng nhập khẩu
1333国际贸易展会策划 (Guójì màoyì zhǎnhuì cèhuà) – International Trade Fair Planning – Lập kế hoạch hội chợ thương mại quốc tế
1334全球市场需求预测 (Quánqiú shìchǎng xūqiú yùcè) – Global Market Demand Forecasting – Dự báo nhu cầu thị trường toàn cầu
1335出口退税申请流程 (Chūkǒu tuìshuì shēnqǐng liúchéng) – Export Tax Rebate Application Process – Quy trình nộp đơn hoàn thuế xuất khẩu
1336国际货运代理服务 (Guójì huòyùn dàilǐ fúwù) – International Freight Forwarding Services – Dịch vụ đại lý vận tải quốc tế
1337进出口贸易合规 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì héguī) – Import and Export Trade Compliance – Tuân thủ thương mại xuất nhập khẩu
1338全球供应链可持续性 (Quánqiú gōngyìng liàn kěchíxù xìng) – Global Supply Chain Sustainability – Bền vững chuỗi cung ứng toàn cầu
1339国际市场渗透率 (Guójì shìchǎng shèntòu lǜ) – International Market Penetration Rate – Tỷ lệ thâm nhập thị trường quốc tế
1340跨境电商法规 (Kuàjìng diànshāng fǎguī) – Cross-border E-commerce Regulations – Quy định thương mại điện tử xuyên biên giới
1341贸易伙伴评估 (Màoyì huǒbàn pínggū) – Trade Partner Evaluation – Đánh giá đối tác thương mại
1342出口商品物流管理 (Chūkǒu shāngpǐn wùliú guǎnlǐ) – Export Product Logistics Management – Quản lý logistics hàng xuất khẩu
1343贸易合同管理系统 (Màoyì hétóng guǎnlǐ xìtǒng) – Trade Contract Management System – Hệ thống quản lý hợp đồng thương mại
1344进口商品市场分析 (Jìnkǒu shāngpǐn shìchǎng fēnxī) – Import Goods Market Analysis – Phân tích thị trường hàng nhập khẩu
1345国际贸易物流方案 (Guójì màoyì wùliú fāng’àn) – International Trade Logistics Solutions – Giải pháp logistics thương mại quốc tế
1346货物原产地证书 (Huòwù yuánchǎn dì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
1347进出口关税调整 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì tiáozhěng) – Import and Export Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế xuất nhập khẩu
1348货物检验检疫 (Huòwù jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and Quarantine of Goods – Kiểm tra và kiểm dịch hàng hóa
1349贸易数据统计 (Màoyì shùjù tǒngjì) – Trade Data Statistics – Thống kê dữ liệu thương mại
1350海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển
1351航空货运单 (Hángkōng huòyùn dān) – Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không
1352信用证支付 (Xìnyòng zhèng zhīfù) – Letter of Credit (L/C) Payment – Thanh toán bằng thư tín dụng
1353多边贸易协定 (Duōbiān màoyì xiédìng) – Multilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại đa phương
1354双边贸易协定 (Shuāngbiān màoyì xiédìng) – Bilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại song phương
1355海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff Code – Mã thuế quan hải quan
1356出口市场竞争 (Chūkǒu shìchǎng jìngzhēng) – Export Market Competition – Cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu
1357进口市场开发 (Jìnkǒu shìchǎng kāifā) – Import Market Development – Phát triển thị trường nhập khẩu
1358贸易融资信用 (Màoyì róngzī xìnyòng) – Trade Finance Credit – Tín dụng tài trợ thương mại
1359进出口关税协定 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì xiédìng) – Import and Export Tariff Agreement – Hiệp định thuế xuất nhập khẩu
1360贸易协作伙伴 (Màoyì xiézuò huǒbàn) – Trade Cooperation Partner – Đối tác hợp tác thương mại
1361国际物流解决方案 (Guójì wùliú jiějué fāng’àn) – International Logistics Solutions – Giải pháp logistics quốc tế
1362出口市场推广 (Chūkǒu shìchǎng tuīguǎng) – Export Market Promotion – Quảng bá thị trường xuất khẩu
1363进出口合规服务 (Jìnkǒu chūkǒu héguī fúwù) – Import and Export Compliance Services – Dịch vụ tuân thủ xuất nhập khẩu
1364出口信贷保险 (Chūkǒu xìndài bǎoxiǎn) – Export Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
1365贸易争端解决 (Màoyì zhēngduàn jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại
1366出口市场进入策略 (Chūkǒu shìchǎng jìnrù cèlüè) – Export Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường xuất khẩu
1367进口替代策略 (Jìnkǒu tìdài cèlüè) – Import Substitution Strategy – Chiến lược thay thế nhập khẩu
1368贸易禁运 (Màoyì jìnyùn) – Trade Embargo – Lệnh cấm vận thương mại
1369国际采购管理 (Guójì cǎigòu guǎnlǐ) – International Procurement Management – Quản lý mua sắm quốc tế
1370国际货运保险 (Guójì huòyùn bǎoxiǎn) – International Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa quốc tế
1371出口市场风险 (Chūkǒu shìchǎng fēngxiǎn) – Export Market Risk – Rủi ro thị trường xuất khẩu
1372进出口许可证管理 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Import and Export License Management – Quản lý giấy phép xuất nhập khẩu
1373全球化供应链 (Quánqiú huà gōngyìng liàn) – Globalized Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu hóa
1374国际投资协定 (Guójì tóuzī xiédìng) – International Investment Agreement – Hiệp định đầu tư quốc tế
1375出口市场推广计划 (Chūkǒu shìchǎng tuīguǎng jìhuà) – Export Market Promotion Plan – Kế hoạch quảng bá thị trường xuất khẩu
1376国际贸易动态 (Guójì màoyì dòngtài) – International Trade Trends – Xu hướng thương mại quốc tế
1377关税减让 (Guānshuì jiǎn ràng) – Tariff Concession – Nhượng bộ thuế quan
1378出口商品包装 (Chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng) – Export Product Packaging – Đóng gói hàng xuất khẩu
1379跨国企业贸易 (Kuàguó qǐyè màoyì) – Multinational Enterprise Trade – Thương mại của doanh nghiệp đa quốc gia
1380进出口商品分类 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import and Export Commodity Classification – Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu
1381贸易术语解释 (Màoyì shùyǔ jiěshì) – Trade Terms Explanation – Giải thích các điều khoản thương mại
1382国际运输定价 (Guójì yùnshū dìngjià) – International Transport Pricing – Định giá vận tải quốc tế
1383进口商品许可证 (Jìnkǒu shāngpǐn xǔkězhèng) – Import Commodity License – Giấy phép hàng hóa nhập khẩu
1384贸易数据透明化 (Màoyì shùjù tòumíng huà) – Trade Data Transparency – Minh bạch dữ liệu thương mại
1385国际贸易谈判技巧 (Guójì màoyì tánpàn jìqiǎo) – International Trade Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế
1386出口商品清单 (Chūkǒu shāngpǐn qīngdān) – Export Goods List – Danh sách hàng hóa xuất khẩu
1387进口关税率 (Jìnkǒu guānshuì lǜ) – Import Tariff Rate – Thuế suất nhập khẩu
1388国际贸易平衡 (Guójì màoyì pínghéng) – International Trade Balance – Cán cân thương mại quốc tế
1389进口商品关税 (Jìnkǒu shāngpǐn guānshuì) – Import Goods Tariff – Thuế quan hàng nhập khẩu
1390货物运输协议 (Huòwù yùnshū xiéyì) – Goods Transport Agreement – Thỏa thuận vận chuyển hàng hóa
1391国际贸易环境 (Guójì màoyì huánjìng) – International Trade Environment – Môi trường thương mại quốc tế
1392出口市场竞争力 (Chūkǒu shìchǎng jìngzhēng lì) – Export Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu
1393自由贸易政策 (Zìyóu màoyì zhèngcè) – Free Trade Policy – Chính sách thương mại tự do
1394货物交付条件 (Huòwù jiāofù tiáojiàn) – Terms of Delivery – Điều kiện giao hàng
1395进口配额管理 (Jìnkǒu pèi’é guǎnlǐ) – Import Quota Management – Quản lý hạn ngạch nhập khẩu
1396货物运输保险 (Huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Goods Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
1397国际支付工具 (Guójì zhīfù gōngjù) – International Payment Instruments – Công cụ thanh toán quốc tế
1398进口原材料 (Jìnkǒu yuáncáiliào) – Import Raw Materials – Nguyên liệu thô nhập khẩu
1399国际市场动态 (Guójì shìchǎng dòngtài) – International Market Dynamics – Động thái thị trường quốc tế
1400贸易平等原则 (Màoyì píngděng yuánzé) – Principle of Equal Trade – Nguyên tắc thương mại bình đẳng
1401货运代理服务 (Huòyùn dàilǐ fúwù) – Freight Forwarding Service – Dịch vụ đại lý vận tải
1402国际海运服务 (Guójì hǎiyùn fúwù) – International Shipping Services – Dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế
1403进出口商品登记 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn dēngjì) – Import and Export Goods Registration – Đăng ký hàng hóa xuất nhập khẩu
1404多边贸易体制 (Duōbiān màoyì tǐzhì) – Multilateral Trading System – Hệ thống thương mại đa phương
1405关税同盟协定 (Guānshuì tóngméng xiédìng) – Customs Union Agreement – Hiệp định liên minh thuế quan
1406国际商务谈判 (Guójì shāngwù tánpàn) – International Business Negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế
1407出口商品定价 (Chūkǒu shāngpǐn dìngjià) – Export Goods Pricing – Định giá hàng hóa xuất khẩu
1408国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarding – Đại lý vận tải quốc tế
1409进出口通关 (Jìnkǒu chūkǒu tōngguān) – Import and Export Customs Clearance – Thủ tục thông quan xuất nhập khẩu
1410贸易协定条款 (Màoyì xiédìng tiáokuǎn) – Trade Agreement Clauses – Điều khoản hiệp định thương mại
1411出口商品目录 (Chūkǒu shāngpǐn mùlù) – Export Product Catalogue – Danh mục sản phẩm xuất khẩu
1412商品进口检疫 (Shāngpǐn jìnkǒu jiǎnyì) – Goods Import Quarantine – Kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu
1413出口信用证 (Chūkǒu xìnyòng zhèng) – Export Letter of Credit – Thư tín dụng xuất khẩu
1414进出口商品代码 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn dàimǎ) – Import and Export Commodity Code – Mã hàng hóa xuất nhập khẩu
1415国际物流成本 (Guójì wùliú chéngběn) – International Logistics Costs – Chi phí logistics quốc tế
1416自由贸易协议 (Zìyóu màoyì xiéyì) – Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do
1417出口市场多元化 (Chūkǒu shìchǎng duōyuán huà) – Export Market Diversification – Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
1418国际商品展览会 (Guójì shāngpǐn zhǎnlǎnhuì) – International Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế
1419出口风险控制 (Chūkǒu fēngxiǎn kòngzhì) – Export Risk Control – Kiểm soát rủi ro xuất khẩu
1420贸易保护措施 (Màoyì bǎohù cuòshī) – Trade Protection Measures – Biện pháp bảo hộ thương mại
1421国际运输条款 (Guójì yùnshū tiáokuǎn) – International Transport Terms – Điều khoản vận tải quốc tế
1422进口商品需求 (Jìnkǒu shāngpǐn xūqiú) – Import Commodity Demand – Nhu cầu hàng hóa nhập khẩu
1423贸易信用风险 (Màoyì xìnyòng fēngxiǎn) – Trade Credit Risk – Rủi ro tín dụng thương mại
1424进出口数据分析 (Jìnkǒu chūkǒu shùjù fēnxī) – Import and Export Data Analysis – Phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu
1425全球贸易流向 (Quánqiú màoyì liúxiàng) – Global Trade Flows – Dòng chảy thương mại toàn cầu
1426出口运输规划 (Chūkǒu yùnshū guīhuà) – Export Transportation Planning – Lập kế hoạch vận chuyển xuất khẩu
1427进口商品定价 (Jìnkǒu shāngpǐn dìngjià) – Import Commodity Pricing – Định giá hàng hóa nhập khẩu
1428进出口报关单 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān dān) – Import and Export Declaration Form – Tờ khai hải quan xuất nhập khẩu
1429贸易结算方式 (Màoyì jiésuàn fāngshì) – Trade Settlement Method – Phương thức thanh toán thương mại
1430货物分类编码 (Huòwù fēnlèi biānmǎ) – Commodity Classification Code – Mã phân loại hàng hóa
1431国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Thuật ngữ thương mại quốc tế
1432自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – Khu thương mại tự do
1433国际海关规则 (Guójì hǎiguān guīzé) – International Customs Regulations – Quy định hải quan quốc tế
1434货运保险条款 (Huòyùn bǎoxiǎn tiáokuǎn) – Freight Insurance Terms – Điều khoản bảo hiểm hàng hóa
1435进出口管理条例 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ tiáolì) – Import and Export Management Regulations – Quy định quản lý xuất nhập khẩu
1436出口商品质量 (Chūkǒu shāngpǐn zhìliàng) – Export Product Quality – Chất lượng hàng hóa xuất khẩu
1437关税配额制度 (Guānshuì pèi’é zhìdù) – Tariff Quota System – Hệ thống hạn ngạch thuế quan
1438进口商品营销 (Jìnkǒu shāngpǐn yíngxiāo) – Import Commodity Marketing – Tiếp thị hàng hóa nhập khẩu
1439出口商的责任 (Chūkǒu shāng de zérèn) – Exporter’s Responsibility – Trách nhiệm của nhà xuất khẩu
1440进口商的责任 (Jìnkǒu shāng de zérèn) – Importer’s Responsibility – Trách nhiệm của nhà nhập khẩu
1441国际市场预测 (Guójì shìchǎng yùcè) – International Market Forecast – Dự báo thị trường quốc tế
1442货物清关时间 (Huòwù qīngguān shíjiān) – Customs Clearance Time – Thời gian thông quan hàng hóa
1443进出口许可制度 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhìdù) – Import and Export Licensing System – Hệ thống cấp phép xuất nhập khẩu
1444关税减免申请 (Guānshuì jiǎnmiǎn shēnqǐng) – Tariff Reduction Application – Đơn xin giảm thuế quan
1445国际商业条款 (Guójì shāngyè tiáokuǎn) – International Commercial Terms (Incoterms) – Điều khoản thương mại quốc tế
1446出口货物包装 (Chūkǒu huòwù bāozhuāng) – Export Goods Packaging – Đóng gói hàng hóa xuất khẩu
1447进口商品检验 (Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn) – Import Commodity Inspection – Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu
1448国际贸易数据 (Guójì màoyì shùjù) – International Trade Data – Dữ liệu thương mại quốc tế
1449出口退税申请 (Chūkǒu tuìshuì shēnqǐng) – Export Tax Refund Application – Đơn xin hoàn thuế xuất khẩu
1450国际贸易伙伴 (Guójì màoyì huǒbàn) – International Trade Partner – Đối tác thương mại quốc tế
1451进口配额限制 (Jìnkǒu pèi’é xiànzhì) – Import Quota Limit – Hạn chế hạn ngạch nhập khẩu
1452贸易战争 (Màoyì zhànzhēng) – Trade War – Chiến tranh thương mại
1453市场准入障碍 (Shìchǎng zhǔnrù zhàng’ài) – Market Access Barriers – Rào cản tiếp cận thị trường
1454国际销售网络 (Guójì xiāoshòu wǎngluò) – International Sales Network – Mạng lưới bán hàng quốc tế
1455进口关税减免 (Jìnkǒu guānshuì jiǎnmiǎn) – Reduction of Import Tariffs – Giảm thuế nhập khẩu
1456货物价格谈判 (Huòwù jiàgé tánpàn) – Goods Price Negotiation – Đàm phán giá hàng hóa
1457出口市场开发战略 (Chūkǒu shìchǎng kāifā zhànlüè) – Export Market Development Strategy – Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu
1458国际货运代理协议 (Guójì huòyùn dàilǐ xiéyì) – International Freight Forwarding Agreement – Thỏa thuận đại lý vận tải quốc tế
1459国际贸易摩擦 (Guójì màoyì mócā) – International Trade Friction – Mâu thuẫn thương mại quốc tế
1460出口产品目录 (Chūkǒu chǎnpǐn mùlù) – Export Product List – Danh mục sản phẩm xuất khẩu
1461海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Cost – Chi phí vận tải biển
1462进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Tax Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu
1463国际信用评级 (Guójì xìnyòng píngjí) – International Credit Rating – Xếp hạng tín dụng quốc tế
1464进口产品种类 (Jìnkǒu chǎnpǐn zhǒnglèi) – Types of Import Products – Các loại sản phẩm nhập khẩu
1465进出口限制 (Jìnkǒu chūkǒu xiànzhì) – Import and Export Restrictions – Hạn chế xuất nhập khẩu
1466全球贸易协议 (Quánqiú màoyì xiéyì) – Global Trade Agreement – Hiệp định thương mại toàn cầu
1467出口交易模式 (Chūkǒu jiāoyì móshì) – Export Transaction Model – Mô hình giao dịch xuất khẩu
1468进出口价格波动 (Jìnkǒu chūkǒu jiàgé bōdòng) – Import and Export Price Fluctuations – Biến động giá xuất nhập khẩu
1469进口监管 (Jìnkǒu jiānguǎn) – Import Supervision – Giám sát nhập khẩu
1470自由港 (Zìyóu gǎng) – Free Port – Cảng tự do
1471进出口贸易壁垒 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì bìlěi) – Import and Export Trade Barriers – Rào cản thương mại xuất nhập khẩu
1472跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – International Trade – Thương mại quốc tế
1473市场准入规则 (Shìchǎng zhǔnrù guīzé) – Market Access Rules – Quy tắc tiếp cận thị trường
1474国际商会 (Guójì shānghuì) – International Chamber of Commerce (ICC) – Phòng Thương mại Quốc tế
1475关税减免协议 (Guānshuì jiǎnmiǎn xiéyì) – Tariff Reduction Agreement – Thỏa thuận giảm thuế quan
1476货物发运 (Huòwù fāyùn) – Goods Dispatch – Gửi hàng hóa
1477贸易平台 (Màoyì píngtái) – Trading Platform – Nền tảng giao dịch
1478国际发票 (Guójì fāpiào) – International Invoice – Hóa đơn quốc tế
1479交易规则 (Jiāoyì guīzé) – Trading Rules – Quy tắc giao dịch
1480国际协议 (Guójì xiéyì) – International Agreement – Hiệp định quốc tế
1481境外采购 (Jìngwài cǎigòu) – Overseas Procurement – Mua sắm nước ngoài
1482进出口汇率 (Jìnkǒu chūkǒu huìlǜ) – Import and Export Exchange Rate – Tỷ giá xuất nhập khẩu
1483海关清关文件 (Hǎiguān qīngguān wénjiàn) – Customs Clearance Documents – Hồ sơ thông quan hải quan
1484反倾销调查 (Fǎn qīngxiāo diàochá) – Anti-dumping Investigation – Điều tra chống bán phá giá
1485国际贸易支付方式 (Guójì màoyì zhīfù fāngshì) – International Trade Payment Methods – Phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế
1486进口税款 (Jìnkǒu shuìkuǎn) – Import Tax Payment – Thanh toán thuế nhập khẩu
1487国际贸易专家 (Guójì màoyì zhuānjiā) – International Trade Expert – Chuyên gia thương mại quốc tế
1488出口信用担保 (Chūkǒu xìnyòng dānbǎo) – Export Credit Guarantee – Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu
1489国际贸易法庭 (Guójì màoyì fǎtíng) – International Trade Court – Tòa án thương mại quốc tế
1490跨境资金流动 (Kuàjìng zījīn liúdòng) – Cross-border Capital Flow – Dòng vốn xuyên biên giới
1491全球市场竞争力 (Quánqiú shìchǎng jìngzhēng lì) – Global Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu
1492国际采购订单 (Guójì cǎigòu dìngdān) – International Purchase Order – Đơn hàng mua sắm quốc tế
1493外贸谈判 (Wàimào tánpàn) – Foreign Trade Negotiation – Đàm phán ngoại thương
1494国际支付手段 (Guójì zhīfù shǒuduàn) – International Payment Methods – Phương thức thanh toán quốc tế
1495出口退税程序 (Chūkǒu tuìshuì chéngxù) – Export Tax Refund Procedure – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu
1496进口协议 (Jìnkǒu xiéyì) – Import Agreement – Thỏa thuận nhập khẩu
1497国际贸易成本 (Guójì màoyì chéngběn) – International Trade Costs – Chi phí thương mại quốc tế
1498进出口贸易条款 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì tiáokuǎn) – Import and Export Trade Terms – Điều khoản thương mại xuất nhập khẩu
1499货物保险单 (Huòwù bǎoxiǎn dān) – Cargo Insurance Policy – Chính sách bảo hiểm hàng hóa
1500国际物流运输 (Guójì wùliú yùnshū) – International Logistics Transportation – Vận tải logistics quốc tế
1501关税同盟协议 (Guānshuì tóngméng xiéyì) – Customs Union Agreement – Hiệp định liên minh thuế quan
1502自由贸易协定 (Zìyóu màoyì xiédìng) – Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do
1503国际贸易市场 (Guójì màoyì shìchǎng) – International Trade Market – Thị trường thương mại quốc tế
1504进出口商品 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu
1505关税优惠 (Guānshuì yōuhuì) – Tariff Preference – Ưu đãi thuế quan
1506国际贸易协会 (Guójì màoyì xiéhuì) – International Trade Association – Hiệp hội thương mại quốc tế
1507全球贸易格局 (Quánqiú màoyì géjú) – Global Trade Pattern – Cấu trúc thương mại toàn cầu
1508海运单证 (Hǎiyùn dānzhèng) – Ocean Bill of Lading – Vận đơn đường biển
1509外贸合作协议 (Wàimào hézuò xiéyì) – Foreign Trade Cooperation Agreement – Thỏa thuận hợp tác ngoại thương
1510进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export Permit – Giấy phép xuất nhập khẩu
1511外国投资 (Wàiguó tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài
1512税收协定 (Shuìshōu xiédìng) – Tax Agreement – Hiệp định thuế
1513贸易增长 (Màoyì zēngzhǎng) – Trade Growth – Tăng trưởng thương mại
1514进口商责任 (Jìnkǒu shāng zérèn) – Importer Responsibility – Trách nhiệm của nhà nhập khẩu
1515出口货物 (Chūkǒu huòwù) – Export Goods – Hàng hóa xuất khẩu
1516国际货币交换 (Guójì huòbì jiāohuàn) – International Currency Exchange – Hoán đổi tiền tệ quốc tế
1517海关程序 (Hǎiguān chéngxù) – Customs Procedures – Quy trình hải quan
1518进出口贸易政策 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì zhèngcè) – Import and Export Trade Policy – Chính sách thương mại xuất nhập khẩu
1519国际价格 (Guójì jiàgé) – International Price – Giá quốc tế
1520贸易发展 (Màoyì fāzhǎn) – Trade Development – Phát triển thương mại
1521贸易渠道 (Màoyì qúdào) – Trade Channel – Kênh thương mại
1522国际电子商务 (Guójì diànzǐ shāngwù) – International E-commerce – Thương mại điện tử quốc tế
1523商业计划 (Shāngyè jìhuà) – Business Plan – Kế hoạch kinh doanh
1524进出口差额 (Jìnkǒu chā’é) – Import and Export Balance – Cán cân xuất nhập khẩu
1525外汇市场风险 (Wàihuì shìchǎng fēngxiǎn) – Foreign Exchange Market Risk – Rủi ro thị trường ngoại hối
1526贸易银行 (Màoyì yínháng) – Trade Bank – Ngân hàng thương mại
1527国际运输成本 (Guójì yùnshū chéngběn) – International Shipping Cost – Chi phí vận chuyển quốc tế
1528商品分类 (Shāngpǐn fēnlèi) – Product Classification – Phân loại hàng hóa
1529市场调查 (Shìchǎng diàochá) – Market Research – Nghiên cứu thị trường
1530贸易条约 (Màoyì tiáoyuē) – Trade Treaty – Hiệp ước thương mại
1531国际运输方式 (Guójì yùnshū fāngshì) – International Transportation Methods – Phương thức vận chuyển quốc tế
1532跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Corporation (MNC) – Tập đoàn đa quốc gia
1533出口产品 (Chūkǒu chǎnpǐn) – Export Product – Sản phẩm xuất khẩu
1534进口贸易协议 (Jìnkǒu màoyì xiéyì) – Import Trade Agreement – Hiệp định thương mại nhập khẩu
1535自由贸易区协议 (Zìyóu màoyì qū xiéyì) – Free Trade Area Agreement – Hiệp định khu vực thương mại tự do
1536外贸税收 (Wàimào shuìshōu) – Foreign Trade Tax – Thuế ngoại thương
1537进口商协议 (Jìnkǒu shāng xiéyì) – Importer Agreement – Thỏa thuận với nhà nhập khẩu
1538贸易成本分析 (Màoyì chéngběn fēnxī) – Trade Cost Analysis – Phân tích chi phí thương mại
1539进出口贸易公司 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì gōngsī) – Import and Export Trading Company – Công ty thương mại xuất nhập khẩu
1540外贸合同 (Wàimào héton) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương
1541商检证书 (Shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm tra hàng hóa
1542国际金融市场 (Guójì jīnróng shìchǎng) – International Financial Market – Thị trường tài chính quốc tế
1543外贸跟单 (Wàimào gēndān) – Foreign Trade Order Tracking – Theo dõi đơn hàng ngoại thương
1544市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēnglì) – Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh thị trường
1545国际标准化 (Guójì biāozhǔnhuà) – International Standardization – Tiêu chuẩn hóa quốc tế
1546退税政策 (Tuìshuì zhèngcè) – Tax Refund Policy – Chính sách hoàn thuế
1547外贸风险管理 (Wàimào fēngxiǎn guǎnlǐ) – Foreign Trade Risk Management – Quản lý rủi ro ngoại thương
1548进口关税豁免 (Jìnkǒu guānshuì huòmiǎn) – Import Duty Exemption – Miễn thuế nhập khẩu
1549贸易交换 (Màoyì jiāohuàn) – Trade Exchange – Trao đổi thương mại
1550客户信用 (Kèhù xìnyòng) – Customer Credit – Tín dụng khách hàng
1551供应商管理 (Gōngyìng shāng guǎnlǐ) – Supplier Management – Quản lý nhà cung cấp
1552跨国贸易协议 (Kuàguó màoyì xiéyì) – Multinational Trade Agreement – Hiệp định thương mại đa quốc gia
1553货物运输合同 (Huòwù yùnshū héton) – Goods Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
1554关税改革 (Guānshuì gǎigé) – Tariff Reform – Cải cách thuế quan
1555无形贸易 (Wúxíng màoyì) – Intangible Trade – Thương mại vô hình
1556全球电子支付 (Quánqiú diànzǐ zhīfù) – Global E-payment – Thanh toán điện tử toàn cầu
1557海外市场拓展 (Hǎiwài shìchǎng tuòzhǎn) – Overseas Market Expansion – Mở rộng thị trường quốc tế
1558贸易调整 (Màoyì tiáozhěng) – Trade Adjustment – Điều chỉnh thương mại
1559贸易信用证 (Màoyì xìnyòng zhèng) – Trade Credit Letter – Thư tín dụng thương mại
1560关税政策调整 (Guānshuì zhèngcè tiáozhěng) – Tariff Policy Adjustment – Điều chỉnh chính sách thuế quan
1561多边贸易谈判 (Duōbiān màoyì tánpàn) – Multilateral Trade Negotiation – Đàm phán thương mại đa phương
1562贸易价格指数 (Màoyì jiàgé zhǐshù) – Trade Price Index – Chỉ số giá thương mại
1563贸易双边协议 (Màoyì shuāngbiān xiéyì) – Bilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại song phương
1564运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Shipping Insurance – Bảo hiểm vận chuyển
1565中介机构 (Zhōngjiè jīgòu) – Intermediary Institution – Tổ chức trung gian
1566贸易报关 (Màoyì bàoguān) – Trade Customs Declaration – Khai báo hải quan thương mại
1567资金转移 (Zījīn zhuǎnyí) – Fund Transfer – Chuyển tiền
1568市场准入障碍 (Shìchǎng zhǔnrù zhàng’ài) – Market Access Barrier – Rào cản tiếp cận thị trường
1569退税程序 (Tuìshuì chéngxù) – Tax Refund Process – Quy trình hoàn thuế
1570货物进出口申报 (Huòwù jìnkǒu chūkǒu shēnbào) – Goods Import and Export Declaration – Khai báo hàng hóa xuất nhập khẩu
1571产品包装标准 (Chǎnpǐn bāozhuāng biāozhǔn) – Product Packaging Standards – Tiêu chuẩn đóng gói sản phẩm
1572关税豁免条件 (Guānshuì huòmiǎn tiáojiàn) – Tariff Exemption Conditions – Điều kiện miễn thuế quan
1573进出口许可证管理 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng guǎnlǐ) – Import and Export License Management – Quản lý giấy phép xuất nhập khẩu
1574外贸货款支付 (Wàimào huòkuǎn zhīfù) – Foreign Trade Payment – Thanh toán tiền hàng ngoại thương
1575海外仓储 (Hǎiwài cāngchǔ) – Overseas Warehousing – Kho bãi quốc tế
1576多国市场营销 (Duōguó shìchǎng yíngxiāo) – Multi-country Market Marketing – Tiếp thị đa quốc gia
1577物流成本分析 (Wùliú chéngběn fēnxī) – Logistics Cost Analysis – Phân tích chi phí logistics
1578关税核查 (Guānshuì héchá) – Tariff Inspection – Kiểm tra thuế quan
1579货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Goods Handover – Bàn giao hàng hóa
1580跨国市场 (Kuàguó shìchǎng) – Multinational Market – Thị trường đa quốc gia
1581信用担保 (Xìnyòng dānbǎo) – Credit Guarantee – Bảo lãnh tín dụng
1582融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Lease Financing – Tài trợ cho thuê
1583进口商信用评估 (Jìnkǒu shāng xìnyòng pínggū) – Importer Credit Assessment – Đánh giá tín dụng nhà nhập khẩu
1584外贸利润 (Wàimào lìrùn) – Foreign Trade Profit – Lợi nhuận ngoại thương
1585全球贸易体系 (Quánqiú màoyì tǐxì) – Global Trade System – Hệ thống thương mại toàn cầu
1586关税归类 (Guānshuì guīlèi) – Tariff Classification – Phân loại thuế quan
1587货物运输合同 (Huòwù yùnshū héton) – Goods Transport Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
1588国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Sourcing – Mua sắm quốc tế
1589合同违约 (Hétóng wéiyuē) – Contract Default – Vi phạm hợp đồng
1590物流跟踪 (Wùliú gēnzōng) – Logistics Tracking – Theo dõi logistics
1591贸易进出口总额 (Màoyì jìnkǒu chūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Trade Volume – Tổng giá trị thương mại xuất nhập khẩu
1592市场研究 (Shìchǎng yánjiū) – Market Research – Nghiên cứu thị trường
1593关税争端 (Guānshuì zhēngduān) – Tariff Dispute – Tranh chấp thuế quan
1594市场推广 (Shìchǎng tuīguǎng) – Market Promotion – Khuyến mại thị trường
1595商业秘密保护 (Shāngyè mìmì bǎohù) – Trade Secret Protection – Bảo vệ bí mật thương mại
1596客户关系管理 (Kèhù guānxì guǎnlǐ) – Customer Relationship Management (CRM) – Quản lý quan hệ khách hàng
1597外贸进出口统计 (Wàimào jìnkǒu chūkǒu tǒngjì) – Foreign Trade Import and Export Statistics – Thống kê xuất nhập khẩu ngoại thương
1598货物转运 (Huòwù zhuǎnyùn) – Goods Transshipment – Chuyển tải hàng hóa
1599海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận tải biển
1600原产地规则 (Yuánchǎndì guīzé) – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ
1601海关申报单 (Hǎiguān shēnbào dān) – Customs Declaration Form – Mẫu khai báo hải quan
1602货物跟踪系统 (Huòwù gēnzōng xìtǒng) – Goods Tracking System – Hệ thống theo dõi hàng hóa
1603海运保险 (Hǎiyùn bǎoxiǎn) – Marine Insurance – Bảo hiểm vận tải biển
1604海关查验 (Hǎiguān cháyàn) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan
1605贸易协议谈判 (Màoyì xiéyì tánpàn) – Trade Agreement Negotiation – Đàm phán hiệp định thương mại
1606外贸出口商 (Wàimào chūkǒu shāng) – Foreign Trade Exporter – Nhà xuất khẩu ngoại thương
1607国际贸易账户 (Guójì màoyì zhànghù) – International Trade Account – Tài khoản thương mại quốc tế
1608贸易反倾销 (Màoyì fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping Trade – Thương mại chống bán phá giá
1609国际采购合同 (Guójì cǎigòu héton) – International Sourcing Contract – Hợp đồng mua sắm quốc tế
1610出口合规 (Chūkǒu héguī) – Export Compliance – Tuân thủ xuất khẩu
1611贸易信托 (Màoyì xìntuō) – Trade Trust – Niềm tin thương mại
1612国际投资法规 (Guójì tóuzī fǎguī) – International Investment Regulations – Quy định đầu tư quốc tế
1613清关流程 (Qīngguān liúchéng) – Customs Clearance Process – Quy trình thông quan
1614关税率 (Guānshuì lǜ) – Tariff Rate – Mức thuế quan
1615贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Friction – Xung đột thương mại
1616投资回报率 (Tóuzī huíbào lǜ) – Return on Investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn đầu tư
1617交易条款 (Jiāoyì tiáokuǎn) – Terms of Trade – Điều kiện giao dịch
1618国际贸易监管 (Guójì màoyì jiānguǎn) – International Trade Regulation – Quy định thương mại quốc tế
1619国际支付协议 (Guójì zhīfù xiéyì) – International Payment Agreement – Hiệp định thanh toán quốc tế
1620市场准入条件 (Shìchǎng zhǔnrù tiáojiàn) – Market Access Conditions – Điều kiện tiếp cận thị trường
1621跨境贸易规定 (Kuàjìng màoyì guīdìng) – Cross-border Trade Regulations – Quy định thương mại xuyên biên giới
1622市场渗透策略 (Shìchǎng shèntòu cèlüè) – Market Penetration Strategy – Chiến lược thâm nhập thị trường
1623国际供应商 (Guójì gōngyìng shāng) – International Supplier – Nhà cung cấp quốc tế
1624海外投资 (Hǎiwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư nước ngoài
1625贸易出口商 (Màoyì chūkǒu shāng) – Trade Exporter – Nhà xuất khẩu thương mại
1626贸易通道 (Màoyì tōngdào) – Trade Channel – Kênh thương mại
1627进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Import and Export Trader – Thương nhân xuất nhập khẩu
1628外贸运输 (Wàimào yùnshū) – Foreign Trade Transportation – Vận chuyển ngoại thương
1629贸易调查 (Màoyì diàochá) – Trade Survey – Khảo sát thương mại
1630外贸信用证 (Wàimào xìnyòng zhèng) – Foreign Trade Letter of Credit – Thư tín dụng ngoại thương
1631海关罚款 (Hǎiguān fákuǎn) – Customs Penalty – Phạt hải quan
1632货物清关 (Huòwù qīngguān) – Goods Customs Clearance – Thông quan hàng hóa
1633贸易审查 (Màoyì shěnchá) – Trade Review – Kiểm tra thương mại
1634国际结算货币 (Guójì jiésuàn huòbì) – International Settlement Currency – Đồng tiền thanh toán quốc tế
1635外贸税收 (Wàimào shuìshōu) – Foreign Trade Taxation – Thuế ngoại thương
1636货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Hoán đổi tiền tệ
1637关税局 (Guānshuì jú) – Customs Bureau – Cục hải quan
1638进口检验 (Jìnkǒu jiǎnyàn) – Import Inspection – Kiểm tra nhập khẩu
1639进出口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
1640货物发运 (Huòwù fāyùn) – Goods Shipment – Gửi hàng hóa
1641货物追踪 (Huòwù zhuīzōng) – Goods Tracking – Theo dõi hàng hóa
1642外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agency – Đại lý ngoại thương
1643外贸市场 (Wàimào shìchǎng) – Foreign Trade Market – Thị trường ngoại thương
1644海关程序 (Hǎiguān chéngxù) – Customs Procedure – Thủ tục hải quan
1645外汇汇款 (Wàihuì huìkuǎn) – Foreign Exchange Remittance – Chuyển tiền ngoại hối
1646进口限制 (Jìnkǒu xiànzhì) – Import Restriction – Hạn chế nhập khẩu
1647海运单 (Hǎiyùn dān) – Ocean Bill – Vận đơn đường biển
1648贸易流通 (Màoyì liútōng) – Trade Flow – Lưu thông thương mại
1649进出口关税 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariff – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu
1650海运运费 (Hǎiyùn yùnfèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển đường biển
1651进口清关 (Jìnkǒu qīngguān) – Import Customs Clearance – Thông quan nhập khẩu
1652货物出口 (Huòwù chūkǒu) – Goods Export – Xuất khẩu hàng hóa
1653海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Duty Rate – Mức thuế hải quan
1654国际商业法 (Guójì shāngyè fǎ) – International Business Law – Luật kinh doanh quốc tế
1655外贸分析 (Wàimào fēnxī) – Foreign Trade Analysis – Phân tích ngoại thương
1656国际仓储 (Guójì cāngchú) – International Warehousing – Kho vận quốc tế
1657多式联运 (Duō shì liányùn) – Multimodal Transport – Vận tải đa phương thức
1658国内外市场 (Guónèi wài shìchǎng) – Domestic and Foreign Markets – Thị trường trong và ngoài nước
1659合同履行 (Hétóng lǚxíng) – Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng
1660货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding Agent – Đại lý vận chuyển hàng hóa
1661贸易损失 (Màoyì sǔnshī) – Trade Loss – Thiệt hại thương mại
1662集装箱运输 (Jí zhuāngxiāng yùnshū) – Containerized Transport – Vận tải container
1663全球贸易壁垒 (Quánqiú màoyì bìlěi) – Global Trade Barriers – Rào cản thương mại toàn cầu
1664国际标准 (Guójì biāozhǔn) – International Standards – Tiêu chuẩn quốc tế
1665付款条款 (Fùkuǎn tiáokuǎn) – Payment Terms – Điều kiện thanh toán
1666外贸顾问 (Wàimào gùwèn) – Foreign Trade Consultant – Tư vấn ngoại thương
1667贸易竞争 (Màoyì jìngzhēng) – Trade Competition – Cạnh tranh thương mại
1668企业贸易 (Qǐyè màoyì) – Corporate Trade – Thương mại doanh nghiệp
1669海关税率调整 (Hǎiguān shuìlǜ tiáozhěng) – Customs Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế quan hải quan
1670国际贸易纠纷 (Guójì màoyì jiūfēn) – International Trade Dispute – Tranh chấp thương mại quốc tế
1671商品价格波动 (Shāngpǐn jiàgé bōdòng) – Commodity Price Fluctuation – Biến động giá hàng hóa
1672货物采购 (Huòwù cǎigòu) – Goods Procurement – Mua sắm hàng hóa
1673国际贸易投资 (Guójì màoyì tóuzī) – International Trade Investment – Đầu tư thương mại quốc tế
1674国际贸易局势 (Guójì màoyì júshì) – International Trade Situation – Tình hình thương mại quốc tế
1675国际货币基金组织 (Guójì huòbì jījīn zǔzhī) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
1676价格控制 (Jiàgé kòngzhì) – Price Control – Kiểm soát giá
1677海外市场拓展 (Hǎiwài shìchǎng tuòzhǎn) – Overseas Market Expansion – Mở rộng thị trường nước ngoài
1678商品标准 (Shāngpǐn biāozhǔn) – Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm
1679国际进口 (Guójì jìnkǒu) – International Import – Nhập khẩu quốc tế
1680通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Procedure – Thủ tục thông quan
1681仓储管理 (Cāngchú guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho hàng
1682进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import and Export Trade Volume – Giá trị thương mại xuất nhập khẩu
1683外贸合同签订 (Wàimào hétóng qiāndìng) – Foreign Trade Contract Signing – Ký kết hợp đồng ngoại thương
1684进口许可证申请 (Jìnkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Application for Import License – Xin giấy phép nhập khẩu
1685国际贸易程序 (Guójì màoyì chéngxù) – International Trade Procedures – Quy trình thương mại quốc tế
1686原材料采购 (Yuáncáiliào cǎigòu) – Raw Materials Procurement – Mua sắm nguyên vật liệu
1687进出口许可证申请 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Application for Import and Export License – Xin giấy phép xuất nhập khẩu
1688进口商 (Jìnkǒu shāng) – Importer – Người nhập khẩu
1689出口商 (Chūkǒu shāng) – Exporter – Người xuất khẩu
1690市场渗透 (Shìchǎng shèntòu) – Market Penetration – Xâm nhập thị trường
1691运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transport Contract – Hợp đồng vận chuyển
1692海运货物 (Hǎiyùn huòwù) – Ocean Freight – Hàng hóa vận chuyển đường biển
1693进出口银行 (Jìnkǒu chūkǒu yínháng) – Import and Export Bank – Ngân hàng xuất nhập khẩu
1694贸易成本 (Màoyì chéngběn) – Trade Cost – Chi phí thương mại
1695进出口额 (Jìnkǒu chūkǒu é) – Import and Export Value – Giá trị xuất nhập khẩu
1696汇率变动 (Huìlǜ biàndòng) – Exchange Rate Fluctuations – Biến động tỷ giá
1697海关税单 (Hǎiguān shuì dān) – Customs Tariff List – Danh sách thuế quan hải quan
1698贸易协议履行 (Màoyì xiéyì lǚxíng) – Trade Agreement Fulfillment – Thực hiện hiệp định thương mại
1699外贸市场分析 (Wàimào shìchǎng fēnxī) – Foreign Trade Market Analysis – Phân tích thị trường ngoại thương
1700国际贸易惯例 (Guójì màoyì guànlì) – International Trade Practices – Thực tiễn thương mại quốc tế
1701外贸人才 (Wàimào réncái) – Foreign Trade Talent – Nhân tài ngoại thương
1702中介费用 (Zhōngjiè fèiyòng) – Intermediary Fees – Phí trung gian
1703国际信用证 (Guójì xìnyòng zhèng) – International Letter of Credit – Thư tín dụng quốc tế
1704全球采购计划 (Quánqiú cǎigòu jìhuà) – Global Sourcing Plan – Kế hoạch mua sắm toàn cầu
1705销售渠道 (Xiāoshòu qúdào) – Sales Channels – Kênh bán hàng
1706贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Transactions – Giao dịch thương mại
1707国际市场竞争力 (Guójì shìchǎng jìngzhēnglì) – International Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thị trường quốc tế
1708进口商行为 (Jìnkǒu shāng xíngwéi) – Importer Behavior – Hành vi của nhà nhập khẩu
1709市场分析报告 (Shìchǎng fēnxī bàogào) – Market Analysis Report – Báo cáo phân tích thị trường
1710外贸出口 (Wàimào chūkǒu) – Foreign Trade Export – Xuất khẩu ngoại thương
1711国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarding – Đại lý vận chuyển quốc tế
1712货物运输方式 (Huòwù yùnshū fāngshì) – Goods Transportation Methods – Phương thức vận chuyển hàng hóa
1713中东市场 (Zhōngdōng shìchǎng) – Middle Eastern Market – Thị trường Trung Đông
1714国际销售团队 (Guójì xiāoshòu tuánduì) – International Sales Team – Đội ngũ bán hàng quốc tế
1715进出口合规性 (Jìnkǒu chūkǒu héguīxìng) – Import and Export Compliance – Tuân thủ xuất nhập khẩu
1716外贸国际化 (Wàimào guójìhuà) – Internationalization of Foreign Trade – Quốc tế hóa ngoại thương
1717全球市场份额 (Quánqiú shìchǎng fèn’é) – Global Market Share – Thị phần toàn cầu
1718信用证开立 (Xìnyòng zhèng kāilì) – Letter of Credit Opening – Mở tín dụng thư
1719外贸账单 (Wàimào zhàngdān) – Foreign Trade Invoice – Hóa đơn ngoại thương
1720供应商评估 (Gōngyìng shāng pínggū) – Supplier Evaluation – Đánh giá nhà cung cấp
1721生产基地 (Shēngchǎn jīdì) – Production Base – Cơ sở sản xuất
1722消费者市场 (Xiāofèizhě shìchǎng) – Consumer Market – Thị trường tiêu dùng
1723全球品牌 (Quánqiú pǐnpái) – Global Brand – Thương hiệu toàn cầu
1724采购合同签订 (Cǎigòu hétóng qiāndìng) – Procurement Contract Signing – Ký kết hợp đồng mua sắm
1725市场份额分析 (Shìchǎng fèn’é fēnxī) – Market Share Analysis – Phân tích thị phần
1726进口货物 (Jìnkǒu huòwù) – Import Goods – Hàng hóa nhập khẩu
1727空运货物 (Kōngyùn huòwù) – Air Freight – Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
1728贸易配额 (Màoyì pèi’é) – Trade Quota – Hạn ngạch thương mại
1729国际采购订单 (Guójì cǎigòu dìngdān) – International Purchase Order – Đơn đặt hàng quốc tế
1730跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Cross-border Investment – Đầu tư xuyên biên giới
1731出口退税单据 (Chūkǒu tuìshuì dānjù) – Export Tax Refund Documents – Chứng từ hoàn thuế xuất khẩu
1732国际市场动态 (Guójì shìchǎng dòngtài) – International Market Trends – Xu hướng thị trường quốc tế
1733物流配送中心 (Wùliú pèisòng zhōngxīn) – Logistics Distribution Center – Trung tâm phân phối logistics
1734货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎn dān) – Cargo Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa
1735信用风险评估 (Xìnyòng fēngxiǎn pínggū) – Credit Risk Assessment – Đánh giá rủi ro tín dụng
1736跨文化沟通 (Kuà wénhuà gōutōng) – Cross-cultural Communication – Giao tiếp đa văn hóa
1737全球化进程 (Quánqiú huà jìnchéng) – Globalization Process – Quá trình toàn cầu hóa
1738出口检验 (Chūkǒu jiǎnyàn) – Export Inspection – Kiểm định xuất khẩu
1739贸易限制措施 (Màoyì xiànzhì cuòshī) – Trade Restriction Measures – Biện pháp hạn chế thương mại
1740进口清关 (Jìnkǒu qīngguān) – Import Customs Clearance – Thủ tục thông quan nhập khẩu
1741国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Cargo Transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
1742原产地证明书 (Yuánchǎndì zhèngmíng shū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
1743贸易优惠政策 (Màoyì yōuhuì zhèngcè) – Trade Preferential Policy – Chính sách ưu đãi thương mại
1744贸易壁垒清单 (Màoyì bìlěi qīngdān) – Trade Barrier List – Danh sách rào cản thương mại
1745国际市场调查 (Guójì shìchǎng diàochá) – International Market Research – Nghiên cứu thị trường quốc tế
1746关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Thuế suất
1747电子商务平台 (Diànzǐ shāngwù píngtái) – E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử
1748外贸客户开发 (Wàimào kèhù kāifā) – Foreign Trade Customer Development – Phát triển khách hàng ngoại thương
1749进出口法律法规 (Jìnkǒu chūkǒu fǎlǜ fǎguī) – Import and Export Laws and Regulations – Luật và quy định xuất nhập khẩu
1750国际采购管理 (Guójì cǎigòu guǎnlǐ) – International Procurement Management – Quản lý mua hàng quốc tế
1751交货时间 (Jiāohuò shíjiān) – Delivery Time – Thời gian giao hàng
1752货运保险费 (Huòyùn bǎoxiǎn fèi) – Cargo Insurance Fee – Phí bảo hiểm hàng hóa
1753国际商业仲裁 (Guójì shāngyè zhòngcái) – International Commercial Arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế
1754国际收支平衡表 (Guójì shōuzhī pínghéng biǎo) – Balance of Payments – Bảng cân đối thanh toán quốc tế
1755出口贸易公司 (Chūkǒu màoyì gōngsī) – Export Trading Company – Công ty thương mại xuất khẩu
1756进口贸易公司 (Jìnkǒu màoyì gōngsī) – Import Trading Company – Công ty thương mại nhập khẩu
1757贸易服务费 (Màoyì fúwù fèi) – Trade Service Fee – Phí dịch vụ thương mại
1758货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Đại lý vận tải hàng hóa
1759交货地点 (Jiāohuò dìdiǎn) – Delivery Location – Địa điểm giao hàng
1760国际贸易惯例 (Guójì màoyì guànlì) – International Trade Practices – Tập quán thương mại quốc tế
1761关税配额 (Guānshuì pèi’é) – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan
1762信用证开证行 (Xìnyòng zhèng kāizhèng háng) – Issuing Bank of L/C – Ngân hàng phát hành thư tín dụng
1763信用证受益人 (Xìnyòng zhèng shòuyì rén) – Beneficiary of L/C – Người thụ hưởng thư tín dụng
1764装箱单 (Zhuāngxiāng dān) – Packing List – Phiếu đóng gói
1765原产地标记 (Yuánchǎndì biāojì) – Mark of Origin – Nhãn hiệu xuất xứ
1766进出口税则 (Jìnkǒu chūkǒu shuìzé) – Import and Export Tariff – Biểu thuế xuất nhập khẩu
1767国际贸易融资工具 (Guójì màoyì róngzī gōngjù) – Trade Finance Instruments – Công cụ tài chính thương mại quốc tế
1768卸货港 (Xièhuò gǎng) – Port of Discharge – Cảng dỡ hàng
1769清关费 (Qīngguān fèi) – Customs Clearance Fee – Phí thông quan
1770出口限额 (Chūkǒu xiàn’é) – Export Limit – Giới hạn xuất khẩu
1771转运货物 (Zhuǎnyùn huòwù) – Transshipment Goods – Hàng hóa trung chuyển
1772国际商事合同 (Guójì shāngshì hétóng) – International Commercial Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế
1773关税通关 (Guānshuì tōngguān) – Customs Tariff Clearance – Thủ tục thuế quan
1774贸易索赔 (Màoyì suǒpéi) – Trade Claim – Yêu cầu bồi thường thương mại
1775交货延迟 (Jiāohuò yánchí) – Delivery Delay – Trì hoãn giao hàng
1776信用证条款 (Xìnyòng zhèng tiáokuǎn) – L/C Terms – Điều khoản thư tín dụng
1777货物估价 (Huòwù gūjià) – Cargo Valuation – Định giá hàng hóa
1778外汇结算 (Wàihuì jiésuàn) – Foreign Exchange Settlement – Thanh toán ngoại hối
1779装货通知 (Zhuānghuò tōngzhī) – Loading Notice – Thông báo xếp hàng
1780卸货通知 (Xièhuò tōngzhī) – Unloading Notice – Thông báo dỡ hàng
1781信用证押汇 (Xìnyòng zhèng yāhuì) – L/C Negotiation – Chiết khấu thư tín dụng
1782仲裁协议 (Zhòngcái xiéyì) – Arbitration Agreement – Thỏa thuận trọng tài
1783交货方式 (Jiāohuò fāngshì) – Delivery Method – Phương thức giao hàng
1784货物保险单 (Huòwù bǎoxiǎn dān) – Cargo Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa
1785装运条款 (Zhuāngyùn tiáokuǎn) – Shipping Terms – Điều khoản vận chuyển
1786不可抗力条款 (Bùkěkànglì tiáokuǎn) – Force Majeure Clause – Điều khoản bất khả kháng
1787货物验收 (Huòwù yànshòu) – Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa
1788目的地港口 (Mùdìdì gǎngkǒu) – Destination Port – Cảng đến
1789出口清关文件 (Chūkǒu qīngguān wénjiàn) – Export Clearance Documents – Chứng từ thông quan xuất khẩu
1790货物装运保险 (Huòwù zhuāngyùn bǎoxiǎn) – Cargo Shipping Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
1791空运提单 (Kōngyùn tídān) – Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không
1792贸易中介服务 (Màoyì zhōngjiè fúwù) – Trade Intermediary Service – Dịch vụ trung gian thương mại
1793海关编码 (Hǎiguān biānmǎ) – Customs Code – Mã số hải quan
1794信用调查 (Xìnyòng diàochá) – Credit Investigation – Điều tra tín dụng
1795港口费用 (Gǎngkǒu fèiyòng) – Port Charges – Chi phí cảng
1796装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fees – Phí bốc dỡ hàng hóa
1797交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Date – Thời hạn giao hàng
1798单据处理 (Dānjù chǔlǐ) – Document Handling – Xử lý chứng từ
1799出口激励 (Chūkǒu jīlì) – Export Incentive – Khuyến khích xuất khẩu
1800进口货物申报 (Jìnkǒu huòwù shēnbào) – Import Declaration – Khai báo hàng nhập khẩu
1801出口货物申报 (Chūkǒu huòwù shēnbào) – Export Declaration – Khai báo hàng xuất khẩu
1802税务优惠政策 (Shuìwù yōuhuì zhèngcè) – Tax Incentive Policy – Chính sách ưu đãi thuế
1803贸易自由化 (Màoyì zìyóuhuà) – Trade Liberalization – Tự do hóa thương mại
1804仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Warehousing Service – Dịch vụ lưu kho
1805进口增值税 (Jìnkǒu zēngzhí shuì) – Import Value-Added Tax – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu
1806进口配额 (Jìnkǒu pèié) – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu
1807出口配额 (Chūkǒu pèié) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu
1808订舱单 (Dìngcāng dān) – Booking Note – Phiếu đặt chỗ vận chuyển
1809仓单 (Cāng dān) – Warehouse Receipt – Biên lai kho hàng
1810提单编号 (Tídān biānhào) – Bill of Lading Number – Số vận đơn
1811到岸价 (Dào àn jià) – Cost, Insurance, and Freight (CIF) – Giá CIF
1812离岸价 (Lí àn jià) – Free on Board (FOB) – Giá FOB
1813合同违约 (Hétóng wéiyuē) – Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
1814银行保函 (Yínháng bǎohán) – Bank Guarantee – Thư bảo lãnh ngân hàng
1815运输风险 (Yùnshū fēngxiǎn) – Transportation Risk – Rủi ro vận chuyển
1816保险费用 (Bǎoxiǎn fèiyòng) – Insurance Cost – Chi phí bảo hiểm
1817目的港清关 (Mùdì gǎng qīngguān) – Destination Port Customs Clearance – Thông quan cảng đến
1818始发港 (Shǐfā gǎng) – Port of Origin – Cảng xuất phát
1819货物储存 (Huòwù chúcún) – Goods Storage – Lưu trữ hàng hóa
1820运费支付人 (Yùnfèi zhīfù rén) – Payer of Freight – Người thanh toán cước phí
1821信用证条款 (Xìnyòng zhèng tiáokuǎn) – Letter of Credit Terms – Điều khoản thư tín dụng
1822价格协商 (Jiàgé xiéshāng) – Price Negotiation – Đàm phán giá cả
1823目的地国家 (Mùdìdì guójiā) – Destination Country – Quốc gia đến
1824进口成本 (Jìnkǒu chéngběn) – Import Cost – Chi phí nhập khẩu
1825关税单 (Guānshuì dān) – Tariff Bill – Biên lai thuế quan
1826国际商事仲裁 (Guójì shāngshì zhòngcái) – International Commercial Arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế
1827客户需求 (Kèhù xūqiú) – Customer Demand – Nhu cầu khách hàng
1828出口目标市场 (Chūkǒu mùbiāo shìchǎng) – Export Target Market – Thị trường mục tiêu xuất khẩu
1829检验检疫 (Jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and Quarantine – Kiểm nghiệm và kiểm dịch
1830海关申报表 (Hǎiguān shēnbàobiǎo) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan
1831融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Financial Leasing – Thuê tài chính
1832应收账款 (Yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts Receivable – Các khoản phải thu
1833应付账款 (Yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts Payable – Các khoản phải trả
1834保险单 (Bǎoxiǎn dān) – Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm
1835可转让信用证 (Kě zhuǎnràng xìnyòngzhèng) – Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng chuyển nhượng
1836不可撤销信用证 (Bù kě chèxiāo xìnyòngzhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không hủy ngang
1837货运单据 (Huòyùn dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận tải
1838净重 (Jìngzhòng) – Net Weight – Trọng lượng tịnh
1839毛重 (Máozhòng) – Gross Weight – Trọng lượng gộp
1840托运人 (Tuōyùn rén) – Shipper – Người gửi hàng
1841收货人 (Shōuhuò rén) – Consignee – Người nhận hàng
1842中转站 (Zhōngzhuǎn zhàn) – Transit Point – Trạm trung chuyển
1843运单 (Yùndān) – Waybill – Vận đơn
1844运费到付 (Yùnfèi dàofù) – Freight Collect – Cước phí trả sau
1845运费预付 (Yùnfèi yùfù) – Freight Prepaid – Cước phí trả trước
1846商业登记 (Shāngyè dēngjì) – Commercial Registration – Đăng ký thương mại
1847质量标准 (Zhìliàng biāozhǔn) – Quality Standard – Tiêu chuẩn chất lượng
1848国际货币基金 (Guójì huòbì jījīn) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ tiền tệ quốc tế
1849市场份额 (Shìchǎng fèn’é) – Market Share – Thị phần thị trường
1850外汇储备 (Wàihuì chǔbèi) – Foreign Exchange Reserve – Dự trữ ngoại hối
1851贸易赤字 (Màoyì chìzì) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại
1852国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Điều khoản thương mại quốc tế
1853货运代理费 (Huòyùn dàilǐ fèi) – Freight Forwarding Fee – Phí đại lý vận tải
1854装货港 (Zhuānghuò gǎng) – Port of Loading – Cảng bốc hàng
1855装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipment Notification – Thông báo giao hàng
1856预付款 (Yùfù kuǎn) – Advance Payment – Tiền đặt cọc
1857尾款 (Wěikuǎn) – Balance Payment – Thanh toán số dư
1858报价单 (Bàojià dān) – Quotation – Bảng báo giá
1859发货单 (Fāhuò dān) – Delivery Note – Phiếu giao hàng
1860提货单 (Tíhuò dān) – Delivery Order – Lệnh giao hàng
1861分期付款 (Fēnqī fùkuǎn) – Installment Payment – Thanh toán trả góp
1862结算方式 (Jiésuàn fāngshì) – Settlement Method – Phương thức thanh toán
1863滞期费 (Zhìqī fèi) – Demurrage Fee – Phí lưu tàu
1864速遣费 (Sùqiǎn fèi) – Dispatch Money – Phí thưởng nhanh
1865贸易术语解释通则 (Màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé) – Incoterms – Quy tắc giải thích điều khoản thương mại
1866运输保险单 (Yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm vận tải
1867价格条款 (Jiàgé tiáokuǎn) – Price Clause – Điều khoản giá cả
1868领事发票 (Lǐngshì fāpiào) – Consular Invoice – Hóa đơn lãnh sự
1869形式发票 (Xíngshì fāpiào) – Proforma Invoice – Hóa đơn chiếu lệ
1870托运单 (Tuōyùn dān) – Consignment Note – Phiếu gửi hàng
1871航空提单 (Hángkōng tídān) – Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không
1872海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Ocean Bill of Lading – Vận đơn đường biển
1873铁路提单 (Tiělù tídān) – Railway Bill of Lading – Vận đơn đường sắt
1874保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòngzhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng có bảo lãnh
1875单据托收 (Dānjù tuōshōu) – Documentary Collection – Nhờ thu chứng từ
1876跟单托收 (Gēndān tuōshōu) – Documents Against Payment (D/P) – Nhờ thu trả ngay
1877承兑交单 (Chéngduì jiāodān) – Documents Against Acceptance (D/A) – Nhờ thu trả chấp nhận
1878贸易融资 (Màoyì róngzī) – Trade Finance – Tài trợ thương mại
1879仓单 (Cāngdān) – Warehouse Receipt – Biên lai kho
1880保险凭证 (Bǎoxiǎn píngzhèng) – Insurance Certificate – Giấy chứng nhận bảo hiểm
1881品质证书 (Pǐnzhí zhèngshū) – Quality Certificate – Giấy chứng nhận chất lượng
1882数量证书 (Shùliàng zhèngshū) – Quantity Certificate – Giấy chứng nhận số lượng
1883原产地证书 (Yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin (C/O) – Giấy chứng nhận xuất xứ
1884信用证议付 (Xìnyòngzhèng yìfù) – Letter of Credit Negotiation – Nghiệp vụ thương lượng thư tín dụng
1885目的港 (Mùdì gǎng) – Destination Port – Cảng đích
1886中间商 (Zhōngjiān shāng) – Middleman – Người trung gian
1887专营权 (Zhuānyíng quán) – Exclusive Rights – Quyền kinh doanh độc quyền
1888汇率波动 (Huìlǜ bōdòng) – Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá
1889价格调整 (Jiàgé tiáozhěng) – Price Adjustment – Điều chỉnh giá
1890延期交货 (Yánqí jiāohuò) – Delayed Delivery – Giao hàng chậm
1891赔偿责任 (Péicháng zérèn) – Liability for Compensation – Trách nhiệm bồi thường
1892招标 (Zhāobiāo) – Tender – Đấu thầu
1893投标 (Tóubiāo) – Bid – Chào thầu
1894装运期限 (Zhuāngyùn qīxiàn) – Shipment Deadline – Thời hạn giao hàng
1895违约金 (Wéiyuē jīn) – Penalty – Tiền phạt vi phạm hợp đồng
1896货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo List – Danh sách hàng hóa
1897技术规格 (Jìshù guīgé) – Technical Specification – Quy cách kỹ thuật
1898仲裁条款 (Zhòngcái tiáokuǎn) – Arbitration Clause – Điều khoản trọng tài
1899不可抗力 (Bùkěkànglì) – Force Majeure – Bất khả kháng
1900转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export Trade – Thương mại tái xuất
1901免税区 (Miǎnshuì qū) – Duty-Free Zone – Khu vực miễn thuế
1902海关清关 (Hǎiguān qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục thông quan
1903外汇管制 (Wàihuì guǎnzhì) – Foreign Exchange Control – Quản lý ngoại hối
1904毛重 (Máozhòng) – Gross Weight – Trọng lượng tổng
1905集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Container hàng hóa
1906海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận tải biển
1907航空运费 (Hángkōng yùnfèi) – Air Freight – Cước phí vận tải hàng không
1908滞留费用 (Zhìliú fèiyòng) – Detention Fee – Phí lưu kho bãi
1909货物损坏 (Huòwù sǔnhuài) – Cargo Damage – Hư hỏng hàng hóa
1910检验检疫 (Jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and Quarantine – Kiểm tra và kiểm dịch
1911货运险 (Huòyùn xiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
1912出口报关 (Chūkǒu bàoguān) – Export Declaration – Khai báo xuất khẩu
1913进口报关 (Jìnkǒu bàoguān) – Import Declaration – Khai báo nhập khẩu
1914清关代理 (Qīngguān dàilǐ) – Customs Broker – Đại lý hải quan
1915目的港费用 (Mùdì gǎng fèiyòng) – Destination Port Charges – Phí cảng đích
1916分期付款 (Fēnqí fùkuǎn) – Installment Payment – Thanh toán theo kỳ hạn
1917货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Cargo Handover – Bàn giao hàng hóa
1918批次号 (Pīcì hào) – Batch Number – Số lô hàng
1919验货单 (Yànhuò dān) – Inspection Certificate – Chứng nhận kiểm tra hàng hóa
1920货物储存 (Huòwù chǔcún) – Goods Storage – Lưu trữ hàng hóa
1921冷藏运输 (Lěngcáng yùnshū) – Refrigerated Transport – Vận chuyển lạnh
1922拼箱运输 (Pīnxiāng yùnshū) – Less than Container Load (LCL) – Ghép hàng container
1923整箱运输 (Zhěngxiāng yùnshū) – Full Container Load (FCL) – Hàng nguyên container
1924货物集结地 (Huòwù jíjié dì) – Cargo Consolidation Point – Điểm tập kết hàng hóa
1925技术性壁垒 (Jìshù xìng bìlěi) – Technical Barriers – Rào cản kỹ thuật
1926原材料进口 (Yuáncáiliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu thô
1927商品出口 (Shāngpǐn chūkǒu) – Commodity Export – Xuất khẩu hàng hóa
1928客户关系 (Kèhù guānxì) – Customer Relationship – Quan hệ khách hàng
1929外汇汇率 (Wàihuì huìlǜ) – Foreign Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái
1930信用证开证行 (Xìnyòngzhèng kāizhèng háng) – Issuing Bank of L/C – Ngân hàng phát hành thư tín dụng
1931信用证通知行 (Xìnyòngzhèng tōngzhī háng) – Advising Bank of L/C – Ngân hàng thông báo thư tín dụng
1932银行保函 (Yínháng bǎohán) – Bank Guarantee – Bảo lãnh ngân hàng
1933即期付款 (Jíqī fùkuǎn) – Sight Payment – Thanh toán ngay
1934远期付款 (Yuǎnqī fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán chậm
1935汇付 (Huìfù) – Remittance – Chuyển tiền
1936托收 (Tuōshōu) – Collection – Nhờ thu
1937单据交付 (Dānjù jiāofù) – Document Delivery – Giao chứng từ
1938装运港口 (Zhuāngyùn gǎngkǒu) – Port of Loading – Cảng xếp hàng
1939转运贸易 (Zhuǎnyùn màoyì) – Transit Trade – Thương mại trung chuyển
1940货物报损 (Huòwù bàosǔn) – Cargo Claim – Khiếu nại hàng hóa
1941货物发票 (Huòwù fāpiào) – Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại
1942空运提单 (Kōngyùn tídān) – Air Waybill – Vận đơn hàng không
1943多式联运提单 (Duōshì liányùn tídān) – Multimodal Transport Bill of Lading – Vận đơn đa phương thức
1944交货凭证 (Jiāohuò píngzhèng) – Delivery Receipt – Biên nhận giao hàng
1945货物损失 (Huòwù sǔnshī) – Cargo Loss – Tổn thất hàng hóa
1946超重费用 (Chāozhòng fèiyòng) – Overweight Charges – Phí quá tải
1947延期交货 (Yánqī jiāohuò) – Delayed Delivery – Giao hàng chậm
1948强制保险 (Qiángzhì bǎoxiǎn) – Compulsory Insurance – Bảo hiểm bắt buộc
1949自愿保险 (Zìyuàn bǎoxiǎn) – Voluntary Insurance – Bảo hiểm tự nguyện
1950原产地标记 (Yuánchǎndì biāojì) – Country of Origin Marking – Nhãn hiệu xuất xứ
1951运输代理 (Yùnshū dàilǐ) – Transport Agent – Đại lý vận chuyển
1952价格谈判 (Jiàgé tánpàn) – Price Negotiation – Đàm phán giá cả
1953出口收入 (Chūkǒu shōurù) – Export Revenue – Doanh thu xuất khẩu
1954货运险别 (Huòyùn xiǎnbié) – Cargo Insurance Types – Loại bảo hiểm hàng hóa
1955集装箱号 (Jízhuāngxiāng hào) – Container Number – Số container
1956仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Warehousing Services – Dịch vụ kho bãi
1957报关费用 (Bàoguān fèiyòng) – Customs Clearance Fees – Phí khai báo hải quan
1958流动资金 (Liúdòng zījīn) – Working Capital – Vốn lưu động
1959投资回报 (Tóuzī huíbào) – Return on Investment (ROI) – Lợi nhuận đầu tư
1960保税区 (Bǎoshuìqū) – Bonded Area – Khu vực bảo thuế
1961关税壁垒 (Guānshuì bìlěi) – Tariff Barrier – Hàng rào thuế quan
1962非关税壁垒 (Fēi guānshuì bìlěi) – Non-Tariff Barrier – Hàng rào phi thuế quan
1963商品目录 (Shāngpǐn mùlù) – Product Catalogue – Danh mục hàng hóa
1964供需关系 (Gōngxū guānxì) – Supply and Demand Relationship – Quan hệ cung cầu
1965租船合同 (Zūchuán hétóng) – Charter Party – Hợp đồng thuê tàu
1966商品分类 (Shāngpǐn fēnlèi) – Commodity Classification – Phân loại hàng hóa
1967报关行 (Bàoguān háng) – Customs Broker – Đại lý hải quan
1968贸易额 (Màoyì é) – Trade Volume – Kim ngạch thương mại
1969最低订购量 (Zuìdī dìnggòu liàng) – Minimum Order Quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu
1970大宗商品 (Dàzōng shāngpǐn) – Bulk Commodities – Hàng hóa số lượng lớn
1971价格波动 (Jiàgé bōdòng) – Price Fluctuation – Biến động giá cả
1972供货能力 (Gōnghuò nénglì) – Supply Capacity – Năng lực cung ứng
1973报盘 (Bàopán) – Quotation – Báo giá
1974还盘 (Huánpán) – Counteroffer – Phản hồi báo giá
1975最终用户 (Zuìzhōng yònghù) – End User – Người dùng cuối
1976装货港 (Zhuānghuò gǎng) – Port of Loading – Cảng xếp hàng
1977销售代表 (Xiāoshòu dàibiǎo) – Sales Representative – Đại diện kinh doanh
1978海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff – Thuế quan hải quan
1979零关税 (Líng guānshuì) – Zero Tariff – Thuế suất 0%
1980自由关税区 (Zìyóu guānshuìqū) – Free Tariff Zone – Khu vực thuế tự do
1981贸易协定 (Màoyì xiédìng) – Trade Pact – Hiệp định thương mại
1982外汇储备 (Wàihuì chúbèi) – Foreign Exchange Reserve – Dự trữ ngoại hối
1983即期信用证 (Jíqī xìnyòngzhèng) – Sight Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng trả ngay
1984远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòngzhèng) – Usance Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng trả chậm
1985信用证条款 (Xìnyòngzhèng tiáokuǎn) – L/C Terms – Điều khoản thư tín dụng
1986投标书 (Tóubiāo shū) – Tender Document – Hồ sơ dự thầu
1987装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo xếp hàng
1988贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Imbalance – Thâm hụt thương mại
1989贸易便利化 (Màoyì biànlìhuà) – Trade Facilitation – Tạo thuận lợi thương mại
1990货物转运 (Huòwù zhuǎnyùn) – Cargo Transshipment – Chuyển tải hàng hóa
1991海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận tải đường biển
1992空运费 (Kōngyùn fèi) – Air Freight – Cước phí vận tải hàng không
1993陆运费 (Lùyùn fèi) – Land Freight – Cước phí vận tải đường bộ
1994仓储服务 (Cāngchǔ fúwù) – Warehousing Service – Dịch vụ kho bãi
1995集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transportation – Vận chuyển container
1996拼箱货 (Pīnxiāng huò) – Less than Container Load (LCL) – Hàng ghép container
1997整箱货 (Zhěngxiāng huò) – Full Container Load (FCL) – Hàng nguyên container
1998运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
1999关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Exemption – Miễn giảm thuế quan
2000装货单 (Zhuānghuò dān) – Loading List – Danh sách hàng xếp
2001提单副本 (Tídān fùběn) – Bill of Lading Copy – Bản sao vận đơn
2002货运清单 (Huòyùn qīngdān) – Cargo Manifest – Bản kê khai hàng hóa
2003装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng bốc hàng
2004卸运港 (Xièyùn gǎng) – Port of Unloading – Cảng dỡ hàng
2005货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎndān) – Insurance Policy – Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hóa
2006远期合同 (Yuǎnqī hétóng) – Forward Contract – Hợp đồng kỳ hạn
2007现货合同 (Xiànhuò hétóng) – Spot Contract – Hợp đồng giao ngay
2008合同履约 (Hétóng lǚyuē) – Contract Performance – Thực hiện hợp đồng
2009关税协定 (Guānshuì xiédìng) – Tariff Agreement – Thỏa thuận thuế quan
2010商业谈判 (Shāngyè tánpàn) – Business Negotiation – Đàm phán thương mại
2011结汇账户 (Jiéhuì zhànghù) – Foreign Exchange Account – Tài khoản ngoại tệ
2012支付延期 (Zhīfù yánqí) – Payment Delay – Hoãn thanh toán
2013海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Sea Waybill – Vận đơn đường biển
2014铁路提单 (Tiělù tídān) – Rail Waybill – Vận đơn đường sắt
2015货运代理合同 (Huòyùn dàilǐ hétóng) – Freight Forwarding Contract – Hợp đồng giao nhận vận tải
2016进出口关税 (Jìn chūkǒu guānshuì) – Import and Export Duty – Thuế xuất nhập khẩu
2017运输路径 (Yùnshū lùjìng) – Transport Route – Lộ trình vận chuyển
2018竞争优势 (Jìngzhēng yōushì) – Competitive Advantage – Lợi thế cạnh tranh
2019税务合规 (Shuìwù hégé) – Tax Compliance – Tuân thủ thuế
2020商业保密协议 (Shāngyè bǎomì xiéyì) – Non-Disclosure Agreement (NDA) – Thỏa thuận bảo mật thương mại
2021反倾销税 (Fǎnqīngxiāo shuì) – Anti-Dumping Duty – Thuế chống bán phá giá
2022仓储管理 (Cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho bãi
2023运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transportation Agreement – Thỏa thuận vận tải
2024商品检验 (Shāngpǐn jiǎnyàn) – Commodity Inspection – Kiểm định hàng hóa
2025报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Brokerage – Đại lý khai báo hải quan
2026货运单号 (Huòyùn dānhào) – Freight Bill Number – Số vận đơn hàng hóa
2027供需平衡 (Gōng xū pínghéng) – Supply and Demand Balance – Cân bằng cung cầu
2028跨境结算 (Kuàjìng jiésuàn) – Cross-Border Settlement – Thanh toán xuyên biên giới
2029知识产权 (Zhīshì chǎnquán) – Intellectual Property – Quyền sở hữu trí tuệ
2030运输损失 (Yùnshū sǔnshī) – Transit Loss – Tổn thất vận chuyển
2031订单处理 (Dìngdān chǔlǐ) – Order Processing – Xử lý đơn hàng
2032信用证结算 (Xìnyòng zhèng jiésuàn) – Letter of Credit Settlement – Thanh toán bằng thư tín dụng
2033装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fee – Phí bốc dỡ
2034报价单 (Bàojià dān) – Quotation Sheet – Bảng báo giá
2035产品分类 (Chǎnpǐn fēnlèi) – Product Classification – Phân loại sản phẩm
2036商业许可证 (Shāngyè xǔkězhèng) – Business License – Giấy phép kinh doanh
2037报关流程 (Bàoguān liúchéng) – Customs Declaration Process – Quy trình khai báo hải quan
2038进口配额 (Jìnkǒu pèi’é) – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu
2039清关代理 (Qīngguān dàilǐ) – Customs Clearance Agent – Đại lý thông quan
2040关税配额 (Guānshuì pèi’é) – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan
2041销售合同 (Xiāoshòu hétóng) – Sales Contract – Hợp đồng mua bán
2042关税减让 (Guānshuì jiǎnràng) – Tariff Concession – Nhượng bộ thuế quan
2043电子单据 (Diànzǐ dānjù) – Electronic Document – Chứng từ điện tử
2044信用评级 (Xìnyòng píngjí) – Credit Rating – Xếp hạng tín dụng
2045货物装运 (Huòwù zhuāngyùn) – Cargo Loading – Xếp hàng hóa
2046物流网络 (Wùliú wǎngluò) – Logistics Network – Mạng lưới logistics
2047海关稽查 (Hǎiguān jīchá) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan
2048运输时间表 (Yùnshū shíjiān biǎo) – Transport Schedule – Lịch trình vận chuyển
2049专利保护 (Zhuānlì bǎohù) – Patent Protection – Bảo hộ bằng sáng chế
2050滞纳金 (Zhìnà jīn) – Late Payment Penalty – Phí phạt chậm thanh toán
2051装运港口 (Zhuāngyùn gǎngkǒu) – Port of Loading – Cảng bốc hàng
2052卸货港口 (Xièhuò gǎngkǒu) – Port of Discharge – Cảng dỡ hàng
2053关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Mức thuế suất
2054贸易惯例 (Màoyì guànlì) – Trade Practices – Tập quán thương mại
2055订单数量 (Dìngdān shùliàng) – Order Quantity – Số lượng đơn hàng
2056促销活动 (Cùxiāo huódòng) – Promotional Activities – Hoạt động khuyến mãi
2057商业环境 (Shāngyè huánjìng) – Business Environment – Môi trường kinh doanh
2058进出口货物 (Jìn chūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu
2059质量保证 (Zhìliàng bǎozhèng) – Quality Assurance – Đảm bảo chất lượng
2060支付期限 (Zhīfù qīxiàn) – Payment Term – Thời hạn thanh toán
2061货运状态 (Huòyùn zhuàngtài) – Cargo Status – Tình trạng hàng hóa
2062订舱服务 (Dìngcāng fúwù) – Booking Service – Dịch vụ đặt chỗ (vận tải)
2063法律条款 (Fǎlǜ tiáokuǎn) – Legal Clause – Điều khoản pháp lý
2064商品贸易 (Shāngpǐn màoyì) – Commodity Trade – Thương mại hàng hóa
2065国际标准 (Guójì biāozhǔn) – International Standard – Tiêu chuẩn quốc tế
2066船舶运输 (Chuánbó yùnshū) – Ship Transportation – Vận tải tàu biển
2067关税代码 (Guānshuì dàimǎ) – Tariff Code – Mã số thuế quan
2068转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại chuyển khẩu
2069装卸费用 (Zhuāngxiè fèiyòng) – Loading and Unloading Cost – Chi phí bốc xếp
2070合资企业 (Hézī qǐyè) – Joint Venture – Doanh nghiệp liên doanh
2071买方市场 (Mǎifāng shìchǎng) – Buyer’s Market – Thị trường của người mua
2072卖方市场 (Màifāng shìchǎng) – Seller’s Market – Thị trường của người bán
2073商业秘密 (Shāngyè mìmì) – Trade Secret – Bí mật kinh doanh
2074原材料 (Yuáncáiliào) – Raw Material – Nguyên vật liệu
2075招标文件 (Zhāobiāo wénjiàn) – Bidding Document – Hồ sơ mời thầu
2076投标报价 (Tóubiāo bàojià) – Bid Quotation – Báo giá thầu
2077保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu vực bảo thuế
2078订购合同 (Dìnggòu hétóng) – Purchase Contract – Hợp đồng đặt hàng
2079市场供应 (Shìchǎng gōngyìng) – Market Supply – Cung ứng thị trường
2080品牌效应 (Pǐnpái xiàoyìng) – Brand Effect – Hiệu ứng thương hiệu
2081报盘有效期 (Bàopán yǒuxiàoqī) – Offer Validity – Hiệu lực báo giá
2082托收业务 (Tuōshōu yèwù) – Collection Business – Nghiệp vụ nhờ thu
2083技术转让 (Jìshù zhuǎnràng) – Technology Transfer – Chuyển giao công nghệ
2084即期信用证 (Jíqī xìnyòng zhèng) – Sight L/C – Thư tín dụng trả ngay
2085远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Usance L/C – Thư tín dụng trả chậm
2086履约保证金 (Lǚyuē bǎozhèngjīn) – Performance Bond – Tiền bảo đảm thực hiện hợp đồng
2087不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng) – Irrevocable L/C – Thư tín dụng không hủy ngang
2088运输单据 (Yùnshū dānjù) – Shipping Document – Chứng từ vận tải
2089目的港 (Mùdì gǎng) – Port of Destination – Cảng đích
2090启运港 (Qǐyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng khởi hành
2091保函 (Bǎohán) – Letter of Guarantee – Thư bảo lãnh
2092利润率 (Lìrùn lǜ) – Profit Margin – Tỷ suất lợi nhuận
2093包装规格 (Bāozhuāng guīgé) – Packaging Specification – Quy cách đóng gói
2094结算货币 (Jiésuàn huòbì) – Settlement Currency – Đồng tiền thanh toán
2095最惠国待遇 (Zuìhuìguó dàiyù) – Most Favored Nation Treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc
2096转让合同 (Zhuǎnràng hétóng) – Transfer Contract – Hợp đồng chuyển nhượng
2097供应链 (Gōngyìng liàn) – Supply Chain – Chuỗi cung ứng
2098装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo giao hàng
2099折扣率 (Zhékòu lǜ) – Discount Rate – Tỷ lệ chiết khấu
2100滞纳金 (Zhìnà jīn) – Late Payment Fee – Phí nộp chậm
2101关税配额制 (Guānshuì pèi’é zhì) – Tariff Quota System – Hệ thống hạn ngạch thuế quan
2102进口市场 (Jìnkǒu shìchǎng) – Import Market – Thị trường nhập khẩu
2103订舱单 (Dìngcāng dān) – Booking Note – Giấy xác nhận đặt chỗ
2104商品流通 (Shāngpǐn liútōng) – Commodity Circulation – Lưu thông hàng hóa
2105最优成本 (Zuìyōu chéngběn) – Optimal Cost – Chi phí tối ưu
2106提单签发日 (Tídān qiānfā rì) – Bill of Lading Issuance Date – Ngày phát hành vận đơn
2107运输模式 (Yùnshū móshì) – Transport Mode – Phương thức vận tải
2108原料供应商 (Yuánliào gōngyìng shāng) – Raw Material Supplier – Nhà cung cấp nguyên liệu
2109对外贸易法 (Duìwài màoyì fǎ) – Foreign Trade Law – Luật thương mại quốc tế
2110出口关税 (Chūkǒu guānshuì) – Export Duty – Thuế xuất khẩu
2111保险单 (Bǎoxiǎn dān) – Insurance Policy – Giấy chứng nhận bảo hiểm
2112商品描述 (Shāngpǐn miáoshù) – Product Description – Mô tả hàng hóa
2113进口许可证制度 (Jìnkǒu xǔkě zhèng zhìdù) – Import Licensing System – Hệ thống giấy phép nhập khẩu
2114贸易壁嶂 (Màoyì bìzhàng) – Trade Obstacle – Trở ngại thương mại
2115定金 (Dìngjīn) – Deposit – Tiền đặt cọc
2116尾款 (Wěikuǎn) – Final Payment – Thanh toán cuối
2117合同变更 (Hétóng biàngēng) – Contract Amendment – Sửa đổi hợp đồng
2118一般贸易 (Yībān màoyì) – General Trade – Thương mại thông thường
2119加工贸易 (Jiāgōng màoyì) – Processing Trade – Thương mại gia công
2120国际市场份额 (Guójì shìchǎng fèn’é) – International Market Share – Thị phần thị trường quốc tế
2121运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transport Insurance – Bảo hiểm vận tải
2122出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkě zhèng zhìdù) – Export Licensing System – Hệ thống giấy phép xuất khẩu
2123目的港卸货费 (Mùdì gǎng xièhuò fèi) – Port of Discharge Fee – Phí dỡ hàng tại cảng đích
2124外汇汇率 (Wàihuì huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái
2125货运单据 (Huòyùn dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển
2126即期信用证 (Jíqī xìnyòng zhèng) – Sight Letter of Credit – Thư tín dụng trả ngay
2127远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Deferred Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm
2128货运条款 (Huòyùn tiáokuǎn) – Shipping Terms – Điều khoản vận chuyển
2129装货通知 (Zhuānghuò tōngzhī) – Loading Notice – Thông báo bốc hàng
2130出口文件 (Chūkǒu wénjiàn) – Export Documents – Chứng từ xuất khẩu
2131进口文件 (Jìnkǒu wénjiàn) – Import Documents – Chứng từ nhập khẩu
2132市场份额 (Shìchǎng fèn’é) – Market Share – Thị phần thị trường
2133价格歧视 (Jiàgé qíshì) – Price Discrimination – Phân biệt giá
2134运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Transportation Cost – Chi phí vận chuyển
2135支付方式 (Zhīfù fāngshì) – Payment Methods – Phương thức thanh toán
2136汇款单据 (Huìkuǎn dānjù) – Remittance Documents – Chứng từ chuyển tiền
2137仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Warehousing Logistics – Kho bãi và logistics
2138运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transport Agreement – Thỏa thuận vận chuyển
2139出口竞争力 (Chūkǒu jìngzhēng lì) – Export Competitiveness – Năng lực cạnh tranh xuất khẩu
2140贸易赤字国 (Màoyì chìzì guó) – Trade Deficit Country – Quốc gia thâm hụt thương mại
2141合同终止 (Hétóng zhōngzhǐ) – Contract Termination – Chấm dứt hợp đồng
2142不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không hủy ngang
2143银行保函 (Yínháng bǎohán) – Bank Letter of Guarantee – Thư bảo lãnh ngân hàng
2144投标文件 (Tóubiāo wénjiàn) – Bid Documents – Hồ sơ dự thầu
2145投标保证金 (Tóubiāo bǎozhèng jīn) – Bid Bond – Tiền bảo lãnh dự thầu
2146海运费 (Hǎiyùn fèi) – Sea Freight – Cước phí vận chuyển đường biển
2147空运费 (Kōngyùn fèi) – Air Freight – Cước phí vận chuyển hàng không
2148关税率 (Guānshuì lǜ) – Tariff Rate – Mức thuế suất
2149贸易仲裁 (Màoyì zhòngcái) – Trade Arbitration – Trọng tài thương mại
2150装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipment Notice – Thông báo giao hàng
2151报关费用 (Bàoguān fèiyòng) – Customs Clearance Fees – Phí thông quan
2152装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fees – Phí bốc xếp
2153国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transport – Vận tải quốc tế
2154商业机会 (Shāngyè jīhuì) – Business Opportunity – Cơ hội kinh doanh
2155商业模式 (Shāngyè móshì) – Business Model – Mô hình kinh doanh
2156信用证开证行 (Xìnyòngzhèng kāizhèng háng) – Issuing Bank of Letter of Credit – Ngân hàng phát hành thư tín dụng
2157信用证通知行 (Xìnyòngzhèng tōngzhī háng) – Advising Bank of Letter of Credit – Ngân hàng thông báo thư tín dụng
2158付款交单 (Fùkuǎn jiāodān) – Documents Against Payment (D/P) – Giao chứng từ khi thanh toán
2159承兑交单 (Chéngduì jiāodān) – Documents Against Acceptance (D/A) – Giao chứng từ khi chấp nhận thanh toán
2160装船期 (Zhuāngchuán qī) – Shipment Date – Thời hạn giao hàng
2161国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarder – Đại lý giao nhận vận tải quốc tế
2162进出口限制 (Jìn chūkǒu xiànzhì) – Import and Export Restrictions – Hạn chế xuất nhập khẩu
2163外汇储备 (Wàihuì chúbèi) – Foreign Exchange Reserves – Dự trữ ngoại hối
2164货运单据 (Huòyùn dānjù) – Freight Documents – Chứng từ vận tải
2165出口合约 (Chūkǒu héyuē) – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu
2166进口合约 (Jìnkǒu héyuē) – Import Contract – Hợp đồng nhập khẩu
2167提单背书 (Tídān bèishū) – Endorsement of Bill of Lading – Ký hậu vận đơn
2168出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkě zhìdù) – Export Licensing System – Hệ thống cấp phép xuất khẩu
2169外贸盈余 (Wàimào yíngyú) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại
2170外贸赤字 (Wàimào chìzì) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại
2171国际招标 (Guójì zhāobiāo) – International Tender – Đấu thầu quốc tế
2172可转让信用证 (Kě zhuǎnràng xìnyòngzhèng) – Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng có thể chuyển nhượng
2173不可撤销可转让信用证 (Bùkě chèxiāo kě zhuǎnràng xìnyòngzhèng) – Irrevocable and Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng không hủy ngang và có thể chuyển nhượng
2174复出口 (Fù chūkǒu) – Re-Export – Tái xuất khẩu
2175进出口关税 (Jìn chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariff – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu
2176贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Imbalance – Cán cân thương mại bất lợi
2177出口加工区 (Chūkǒu jiāgōng qū) – Export Processing Zone (EPZ) – Khu chế xuất
2178装运保险 (Zhuāngyùn bǎoxiǎn) – Shipment Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
2179仓单融资 (Cāngdān róngzī) – Warehouse Receipt Financing – Tài trợ chứng từ kho
2180免税政策 (Miǎnshuì zhèngcè) – Tax Exemption Policy – Chính sách miễn thuế
2181补贴政策 (Bǔtiē zhèngcè) – Subsidy Policy – Chính sách trợ cấp
2182双重征税 (Shuāngchóng zhēngshuì) – Double Taxation – Đánh thuế hai lần
2183不可抗力条款 (Bùkě kànglì tiáokuǎn) – Force Majeure Clause – Điều khoản bất khả kháng
2184付款条件 (Fùkuǎn tiáojiàn) – Payment Terms – Điều kiện thanh toán
2185通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedures – Thủ tục thông quan
2186货运量 (Huòyùn liàng) – Freight Volume – Khối lượng hàng vận chuyển
2187关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Giảm thuế
2188代理协议 (Dàilǐ xiéyì) – Agency Agreement – Thỏa thuận đại lý
2189出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Exported Goods – Hàng hóa xuất khẩu
2190发货人 (Fāhuò rén) – Shipper – Người gửi hàng
2191装船港口 (Zhuāngchuán gǎngkǒu) – Port of Loading – Cảng bốc hàng
2192空运费 (Kōngyùn fèi) – Air Freight – Cước phí vận chuyển đường hàng không
2193陆运费 (Lùyùn fèi) – Land Freight – Cước phí vận chuyển đường bộ
2194货代公司 (Huòdài gōngsī) – Freight Forwarding Company – Công ty giao nhận vận tải
2195报关员 (Bàoguān yuán) – Customs Broker – Nhân viên khai báo hải quan
2196信用额度 (Xìnyòng é dù) – Credit Limit – Hạn mức tín dụng
2197货运代理协议 (Huòyùn dàilǐ xiéyì) – Freight Forwarding Agreement – Thỏa thuận giao nhận vận tải
2198海关申报单 (Hǎiguān shēnbào dān) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan
2199供需平衡 (Gōngxū pínghéng) – Supply and Demand Balance – Cân bằng cung cầu
2200优惠关税 (Yōuhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế quan ưu đãi
2201进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Tax Rate – Thuế suất nhập khẩu
2202经济特区 (Jīngjì tèqū) – Special Economic Zone (SEZ) – Khu kinh tế đặc biệt
2203原材料 (Yuáncáiliào) – Raw Materials – Nguyên vật liệu
2204世界贸易组织 (Shìjiè màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới
2205货物存储 (Huòwù cúnchú) – Goods Storage – Lưu trữ hàng hóa
2206出口清单 (Chūkǒu qīngdān) – Export Manifest – Bảng kê xuất khẩu
2207发货人 (Fāhuòrén) – Shipper – Người gửi hàng
2208中性包装 (Zhōngxìng bāozhuāng) – Neutral Packaging – Đóng gói trung tính
2209船上交货 (Chuánshàng jiāohuò) – Free On Board (FOB) – Giao hàng lên tàu
2210离岸价格 (Lí’àn jiàgé) – Free On Board Price – Giá FOB
2211到岸价格 (Dào’àn jiàgé) – Cost, Insurance and Freight (CIF) Price – Giá CIF
2212承运人 (Chéngyùnrén) – Carrier – Người vận chuyển
2213出口商 (Chūkǒushāng) – Exporter – Nhà xuất khẩu
2214进口商 (Jìnkǒushāng) – Importer – Nhà nhập khẩu
2215商品编码 (Shāngpǐn biānmǎ) – Commodity Code – Mã hàng hóa
2216装运期限 (Zhuāngyùn qíxiàn) – Shipping Deadline – Thời hạn giao hàng
2217仓储合同 (Cāngchǔ hétóng) – Warehousing Contract – Hợp đồng lưu kho
2218贸易代表团 (Màoyì dàibiǎotuán) – Trade Delegation – Phái đoàn thương mại
2219市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēng lì) – Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh thị trường
2220仓单融资 (Cāngdān róngzī) – Warehouse Receipt Financing – Tài trợ dựa trên phiếu kho
2221国际供应链 (Guójì gōngyīng liàn) – International Supply Chain – Chuỗi cung ứng quốc tế
2222保险单号码 (Bǎoxiǎn dān hàomǎ) – Insurance Policy Number – Số hợp đồng bảo hiểm
2223运输责任险 (Yùnshū zérèn xiǎn) – Carrier Liability Insurance – Bảo hiểm trách nhiệm vận chuyển
2224关税配额 (Guānshuì pèié) – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan
2225单证审核 (Dānzhèng shěnhé) – Document Verification – Kiểm tra chứng từ
2226可转让信用证 (Kě zhuǎnràng xìnyòng zhèng) – Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng có thể chuyển nhượng
2227提货单 (Tíhuò dān) – Delivery Order (D/O) – Phiếu nhận hàng
2228信用证通知行 (Xìnyòng zhèng tōngzhī háng) – Advising Bank – Ngân hàng thông báo thư tín dụng
2229信用证开证行 (Xìnyòng zhèng kāizhèng háng) – Issuing Bank – Ngân hàng phát hành thư tín dụng
2230集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Công-te-nơ
2231集装箱码头 (Jízhuāngxiāng mǎtóu) – Container Terminal – Bến công-te-nơ
2232全险 (Quán xiǎn) – All Risks Insurance – Bảo hiểm mọi rủi ro
2233战争险 (Zhànzhēng xiǎn) – War Risk Insurance – Bảo hiểm rủi ro chiến tranh
2234经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanctions – Cấm vận kinh tế
2235过境运输 (Guòjìng yùnshū) – Transit Transport – Vận chuyển quá cảnh
2236国际海运公约 (Guójì hǎiyùn gōngyuē) – International Maritime Convention – Công ước hàng hải quốc tế
2237装船费用 (Zhuāngchuán fèiyòng) – Loading Charges – Chi phí xếp tàu
2238滞期费 (Zhìqī fèi) – Demurrage Fee – Phí lưu kho/lưu bãi
2239出口税 (Chūkǒu shuì) – Export Duty – Thuế xuất khẩu
2240运输条款 (Yùnshū tiáokuǎn) – Shipping Terms – Điều khoản vận chuyển
2241信用证到期日 (Xìnyòng zhèng dàoqī rì) – Letter of Credit Expiry Date – Ngày hết hạn thư tín dụng
2242计费重量 (Jìfèi zhòngliàng) – Chargeable Weight – Trọng lượng tính cước
2243保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu vực bảo thuế
2244大宗商品 (Dàzōng shāngpǐn) – Bulk Commodity – Hàng hóa số lượng lớn
2245包装要求 (Bāozhuāng yāoqiú) – Packaging Requirements – Yêu cầu đóng gói
2246技术标准 (Jìshù biāozhǔn) – Technical Standards – Tiêu chuẩn kỹ thuật
2247目的港运费 (Mùdì gǎng yùnfèi) – Destination Port Freight – Phí vận chuyển đến cảng đích
2248航运时间表 (Hángyùn shíjiān biǎo) – Shipping Schedule – Lịch trình vận tải
2249舱位确认 (Cāngwèi quèrèn) – Space Confirmation – Xác nhận chỗ trên tàu
2250合同仲裁 (Hétóng zhòngcái) – Contract Arbitration – Trọng tài hợp đồng
2251短装 (Duǎnzhuāng) – Short Shipment – Giao thiếu hàng
2252超装 (Chāozhuāng) – Over Shipment – Giao thừa hàng
2253供应链管理 (Gōngyīng liàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng
2254信用证结算 (Xìnyòng zhèng jiésuàn) – Letter of Credit Settlement – Thanh toán qua thư tín dụng
2255远期汇票 (Yuǎnqī huìpiào) – Usance Draft – Hối phiếu trả sau
2256即期汇票 (Jíqī huìpiào) – Sight Draft – Hối phiếu trả ngay
2257单一窗口 (Dānyī chuāngkǒu) – Single Window – Cửa sổ đơn (dịch vụ một cửa)
2258原产地标记 (Yuánchǎndì biāojì) – Country of Origin Mark – Nhãn hiệu xuất xứ
2259海关申报表 (Hǎiguān shēnbào biǎo) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan
2260综合保税区 (Zònghé bǎoshuì qū) – Comprehensive Bonded Zone – Khu bảo thuế tổng hợp
2261货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Cargo Classification – Phân loại hàng hóa
2262商品目录 (Shāngpǐn mùlù) – Product Catalogue – Danh mục sản phẩm
2263保险条款 (Bǎoxiǎn tiáokuǎn) – Insurance Clauses – Điều khoản bảo hiểm
2264贸易展会 (Màoyì zhǎnhuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại
2265清关文件 (Qīngguān wénjiàn) – Customs Clearance Documents – Tài liệu thông quan
2266目的港卸货 (Mùdì gǎng xièhuò) – Destination Port Unloading – Dỡ hàng tại cảng đích
2267贸易配额 (Màoyì pèié) – Trade Quota – Hạn ngạch thương mại
2268交货延迟 (Jiāohuò yánchí) – Delivery Delay – Giao hàng chậm trễ
2269离岸公司 (Lí’àn gōngsī) – Offshore Company – Công ty ngoài khơi
2270出口导向 (Chūkǒu dǎoxiàng) – Export Orientation – Hướng xuất khẩu
2271经济一体化 (Jīngjì yìtǐhuà) – Economic Integration – Hội nhập kinh tế
2272批发价格 (Pīfā jiàgé) – Wholesale Price – Giá bán buôn
2273零售价格 (Língshòu jiàgé) – Retail Price – Giá bán lẻ
2274离岸贸易 (Lí’àn màoyì) – Offshore Trade – Thương mại ngoài khơi
2275目的港关税 (Mùdì gǎng guānshuì) – Destination Port Duties – Thuế tại cảng đích
2276货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Loading and Unloading – Xếp dỡ hàng hóa
2277贸易壁嶂 (Màoyì bìzhàng) – Trade Obstacles – Chướng ngại thương mại
2278自由竞争 (Zìyóu jìngzhēng) – Free Competition – Cạnh tranh tự do
2279进出口清单 (Jìn chūkǒu qīngdān) – Import and Export List – Danh sách xuất nhập khẩu
2280经济特区 (Jīngjì tèqū) – Economic Special Zone – Khu kinh tế đặc biệt
2281关税报表 (Guānshuì bàobiǎo) – Tariff Declaration – Báo cáo thuế quan
2282仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Storage Costs – Chi phí lưu kho
2283出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Export Goods – Hàng hóa xuất khẩu
2284进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Import Goods – Hàng hóa nhập khẩu
2285原材料进口 (Yuán cáiliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu
2286大宗商品 (Dàzōng shāngpǐn) – Commodities – Hàng hóa cơ bản
2287贸易统计 (Màoyì tǒngjì) – Trade Statistics – Thống kê thương mại
2288进出口配额 (Jìn chūkǒu pèié) – Import and Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu
2289产品推广 (Chǎnpǐn tuīguǎng) – Product Promotion – Quảng bá sản phẩm
2290船舶代理 (Chuánbó dàilǐ) – Ship Agent – Đại lý tàu biển
2291港口设施 (Gǎngkǒu shèshī) – Port Facilities – Cơ sở hạ tầng cảng
2292贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Deficit – Nhập siêu
2293国际市场份额 (Guójì shìchǎng fèn’é) – International Market Share – Thị phần quốc tế
2294装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo vận chuyển
2295启运港 (Qǐyùn gǎng) – Port of Departure – Cảng khởi hành
2296原产国 (Yuánchǎn guó) – Country of Origin – Nước xuất xứ
2297商业登记证 (Shāngyè dēngjìzhèng) – Business Registration Certificate – Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
2298信用证支付 (Xìnyòngzhèng zhīfù) – Letter of Credit Payment – Thanh toán bằng thư tín dụng
2299出口货物检验 (Chūkǒu huòwù jiǎnyàn) – Export Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu
2300离岸账户 (Lí’àn zhànghù) – Offshore Account – Tài khoản ngoại biên
2301货物所有权 (Huòwù suǒyǒuquán) – Ownership of Goods – Quyền sở hữu hàng hóa
2302预付货款 (Yùfù huòkuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước
2303分期付款 (Fēnqí fùkuǎn) – Installment Payment – Thanh toán trả góp
2304商业折扣 (Shāngyè zhékòu) – Trade Discount – Chiết khấu thương mại
2305结汇手续 (Jiéhuì shǒuxù) – Foreign Exchange Settlement Procedures – Thủ tục thanh toán ngoại hối
2306港口装卸工 (Gǎngkǒu zhuāngxiè gōng) – Port Stevedore – Công nhân bốc xếp cảng
2307国际分工 (Guójì fēngōng) – International Division of Labor – Phân công lao động quốc tế
2308国际收支平衡 (Guójì shōuzhī pínghéng) – Balance of International Payments – Cán cân thanh toán quốc tế
2309价格竞争 (Jiàgé jìngzhēng) – Price Competition – Cạnh tranh giá cả
2310产品差异化 (Chǎnpǐn chāyì huà) – Product Differentiation – Khác biệt hóa sản phẩm
2311外商投资 (Wàishāng tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài
2312贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Exchanges – Quan hệ thương mại
2313多边贸易体制 (Duōbiān màoyì tǐzhì) – Multilateral Trade System – Hệ thống thương mại đa phương
2314进出口贸易 (Jìnchūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại nhập khẩu và xuất khẩu
2315运输合同 (Yùnshū hé​tóng) – Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển
2316信用证 (Xìnyòngzhèng) – Letter of Credit – Thư tín dụng
2317贸易标准 (Màoyì biāozhǔn) – Trade Standards – Tiêu chuẩn thương mại
2318补偿贸易 (Bǔcháng màoyì) – Countertrade – Thương mại bù trừ
2319配额制 (Pèi’é zhì) – Quota System – Hệ thống hạn ngạch
2320采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – Đơn đặt hàng
2321货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Lading – Danh sách hàng hóa
2322运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Shipping Cost – Chi phí vận chuyển
2323清关 (Qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục hải quan
2324海关报关 (Hǎiguān bàoguān) – Customs Declaration – Tờ khai hải quan
2325货物索赔 (Huòwù suǒpéi) – Cargo Claim – Đơn yêu cầu bồi thường hàng hóa
2326货物托运 (Huòwù tuōyùn) – Cargo Shipment – Vận chuyển hàng hóa
2327交货期限 (Jiāohuò qīxiàn) – Delivery Deadline – Thời hạn giao hàng
2328出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export Licensing System – Chế độ giấy phép xuất khẩu
2329出口免税 (Chūkǒu miǎnshuì) – Export Tax Exemption – Miễn thuế xuất khẩu
2330货物清关费 (Huòwù qīngguān fèi) – Customs Clearance Fee – Phí thông quan hàng hóa
2331最低订货量 (Zuìdī dìnghuò liàng) – Minimum Order Quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu
2332目的港 (Mùdì gǎng) – Port of Destination – Cảng đến
2333货币兑换率 (Huòbì duìhuàn lǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái
2334出口包装 (Chūkǒu bāozhuāng) – Export Packaging – Đóng gói xuất khẩu
2335物流跟踪 (Wùliú gēnzōng) – Logistics Tracking – Theo dõi hậu cần
2336外贸企业 (Wàimào qǐyè) – Foreign Trade Enterprise – Doanh nghiệp ngoại thương
2337客户需求 (Kèhù xūqiú) – Customer Requirements – Yêu cầu của khách hàng
2338销售渠道 (Xiāoshòu qúdào) – Sales Channel – Kênh phân phối
2339进口附加税 (Jìnkǒu fùjiā shuì) – Import Surcharge – Thuế phụ nhập khẩu
2340运输保险费 (Yùnshū bǎoxiǎn fèi) – Transport Insurance Fee – Phí bảo hiểm vận chuyển
2341货物验收 (Huòwù yànshōu) – Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa
2342提货单 (Tíhuò dān) – Delivery Order – Phiếu giao hàng
2343保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòng zhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng bảo chứng
2344装卸费用 (Zhuāngxiè fèiyòng) – Loading and Unloading Fee – Phí bốc dỡ
2345可转让信用证 (Kě zhuǎnràng xìnyòng zhèng) – Transferable Letter of Credit – Thư tín dụng chuyển nhượng
2346清算行 (Qīngsuàn háng) – Clearing Bank – Ngân hàng thanh toán
2347货物装运单据 (Huòwù zhuāngyùn dānjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển hàng hóa
2348提单背书 (Tídān bèishū) – Bill of Lading Endorsement – Chứng nhận ký hậu vận đơn
2349无追索权提单 (Wú zhuīsuǒ quán tídān) – Non-Recourse Bill of Lading – Vận đơn miễn truy đòi
2350贸易限制 (Màoyì xiànzhì) – Trade Restriction – Hạn chế thương mại
2351关税豁免证明 (Guānshuì huòmiǎn zhèngmíng) – Tariff Exemption Certificate – Chứng nhận miễn thuế quan
2352原产地标识 (Yuán chǎndì biāozhì) – Origin Label – Nhãn xuất xứ
2353贸易术语解释 (Màoyì shùyǔ jiěshì) – Incoterms Explanation – Giải thích điều kiện thương mại
2354货物仲裁 (Huòwù zhòngcái) – Goods Arbitration – Trọng tài hàng hóa
2355限额关税 (Xiàn’é guānshuì) – Quota Tariff – Thuế quan hạn ngạch
2356货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận tải hàng hóa
2357延迟交货罚款 (Yánchí jiāohuò fákuǎn) – Late Delivery Penalty – Phạt giao hàng chậm
2358发货人 (Fāhuò rén) – Consignor – Người gửi hàng
2359仓储费 (Cāngchǔ fèi) – Storage Fee – Phí lưu kho
2360出口限额 (Chūkǒu xiàn’é) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu
2361陆运提单 (Lùyùn tídān) – Land Bill of Lading – Vận đơn đường bộ
2362原始提单 (Yuánshǐ tídān) – Original Bill of Lading – Vận đơn gốc
2363远期汇票 (Yuǎnqí huìpiào) – Time Bill – Hối phiếu kỳ hạn
2364即期汇票 (Jíqī huìpiào) – Sight Bill – Hối phiếu trả ngay
2365滞留费 (Zhìliú fèi) – Demurrage Fee – Phí lưu bãi
2366第三方物流 (Dì sān fāng wùliú) – Third-Party Logistics (3PL) – Dịch vụ hậu cần bên thứ ba
2367货物抵押 (Huòwù dǐyā) – Goods Mortgage – Cầm cố hàng hóa
2368出口合规 (Chūkǒu hégé) – Export Compliance – Tuân thủ xuất khẩu
2369目的地清关 (Mùdìdì qīngguān) – Destination Customs Clearance – Thông quan tại điểm đến
2370仓单 (Cāngdān) – Warehouse Receipt – Biên lai kho hàng
2371在线支付 (Zàixiàn zhīfù) – Online Payment – Thanh toán trực tuyến
2372装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Notice of Shipment – Thông báo xếp hàng lên tàu
2373延期付款 (Yánqí fùkuǎn) – Deferred Payment – Trì hoãn thanh toán
2374仓储协议 (Cāngchǔ xiéyì) – Storage Agreement – Hợp đồng lưu kho
2375运输保险费 (Yùnshū bǎoxiǎn fèi) – Freight Insurance Fee – Phí bảo hiểm vận chuyển
2376客户清单 (Kèhù qīngdān) – Client List – Danh sách khách hàng
2377单一窗口 (Dānyī chuāngkǒu) – Single Window – Cửa khẩu một cửa
2378进出口限制 (Jìn chūkǒu xiànzhì) – Import-Export Restriction – Hạn chế xuất nhập khẩu
2379提货授权书 (Tíhuò shòuquán shū) – Delivery Authorization – Giấy ủy quyền nhận hàng
2380发票日期 (Fāpiào rìqī) – Invoice Date – Ngày lập hóa đơn
2381收款账户 (Shōu kuǎn zhànghù) – Receiving Account – Tài khoản nhận tiền
2382单证审查 (Dānzhèng shěnchá) – Document Review – Kiểm tra chứng từ
2383目的地 (Mùdìdì) – Destination – Điểm đến
2384装运指令 (Zhuāngyùn zhǐlìng) – Shipping Instructions – Hướng dẫn vận chuyển
2385合同金额 (Hétóng jīn’é) – Contract Amount – Số tiền hợp đồng
2386检验合格证 (Jiǎnyàn hégé zhèng) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm định
2387收货地址 (Shōuhuò dìzhǐ) – Delivery Address – Địa chỉ nhận hàng
2388包装规范 (Bāozhuāng guīfàn) – Packaging Standard – Quy chuẩn đóng gói
2389信用证金额 (Xìnyòng zhèng jīn’é) – Letter of Credit Amount – Số tiền thư tín dụng
2390海关罚款 (Hǎiguān fákuǎn) – Customs Fine – Tiền phạt hải quan
2391运输时间 (Yùnshū shíjiān) – Transit Time – Thời gian vận chuyển
2392出口统计 (Chūkǒu tǒngjì) – Export Statistics – Thống kê xuất khẩu
2393供货协议 (Gōnghuò xiéyì) – Supply Agreement – Thỏa thuận cung ứng
2394最低订单量 (Zuìdī dìngdān liàng) – Minimum Order Quantity (MOQ) – Số lượng đặt hàng tối thiểu
2395运输保险单 (Yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport Insurance Policy – Giấy chứng nhận bảo hiểm vận tải
2396价格条款 (Jiàgé tiáokuǎn) – Price Terms – Điều khoản giá
2397国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transportation – Vận tải quốc tế
2398运输条款 (Yùnshū tiáokuǎn) – Transportation Terms – Điều khoản vận chuyển
2399分批装运 (Fēnpī zhuāngyùn) – Partial Shipment – Giao hàng từng phần
2400目的地关税 (Mùdìdì guānshuì) – Destination Tariff – Thuế quan tại điểm đến
2401商检证书 (Shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm định
2402增值税 (Zēngzhí shuì) – Value Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
2403运输报价 (Yùnshū bàojià) – Transport Quotation – Báo giá vận chuyển
2404货物价值 (Huòwù jiàzhí) – Goods Value – Giá trị hàng hóa
2405保修条款 (Bǎoxiū tiáokuǎn) – Warranty Terms – Điều khoản bảo hành
2406罚款条款 (Fákuǎn tiáokuǎn) – Penalty Clause – Điều khoản phạt
2407销售佣金 (Xiāoshòu yòngjīn) – Sales Commission – Hoa hồng bán hàng
2408订舱单 (Dìngcāng dān) – Booking Note – Phiếu đặt chỗ (vận tải)
2409产地证 (Chǎndì zhèng) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
2410离岸价 (Lí’àn jià) – Free On Board (FOB) – Giá FOB (giá giao hàng lên tàu)
2411到岸价 (Dào’àn jià) – Cost, Insurance, and Freight (CIF) – Giá CIF (giá bao gồm cước và bảo hiểm)
2412交货凭证 (Jiāohuò píngzhèng) – Delivery Receipt – Biên lai giao hàng
2413订购单 (Dìnggòu dān) – Purchase Order – Đơn đặt hàng
2414船运提单 (Chuányùn tídān) – Ocean Bill of Lading – Vận đơn đường biển
2415航空提单 (Hángkōng tídān) – Air Waybill – Vận đơn hàng không
2416运输发票 (Yùnshū fāpiào) – Freight Invoice – Hóa đơn vận tải
2417采购清单 (Cǎigòu qīngdān) – Procurement List – Danh sách mua hàng
2418汇款单 (Huìkuǎn dān) – Remittance Slip – Giấy chuyển tiền
2419清关文件 (Qīngguān wénjiàn) – Customs Clearance Documents – Chứng từ thông quan
2420信用额度 (Xìnyòng édù) – Credit Limit – Hạn mức tín dụng
2421贸易保护 (Màoyì bǎohù) – Trade Protection – Bảo hộ thương mại
2422延迟交货 (Yánchí jiāohuò) – Delayed Delivery – Giao hàng chậm trễ
2423交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Period – Thời gian giao hàng
2424关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Miễn giảm thuế quan
2425最低订购量 (Zuìdī dìnggòu liàng) – Minimum Order Quantity – Số lượng đặt hàng tối thiểu
2426包装费用 (Bāozhuāng fèiyòng) – Packaging Fee – Phí đóng gói
2427装运时间 (Zhuāngyùn shíjiān) – Shipment Time – Thời gian vận chuyển
2428转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại tái xuất
2429商业伙伴 (Shāngyè huǒbàn) – Business Partner – Đối tác kinh doanh
2430货物交接 (Huòwù jiāojiē) – Goods Handover – Giao nhận hàng hóa
2431清关代理 (Qīngguān dàilǐ) – Customs Broker – Đại lý thông quan
2432商品展示 (Shāngpǐn zhǎnshì) – Product Display – Trưng bày sản phẩm
2433交货证明 (Jiāohuò zhèngmíng) – Delivery Proof – Giấy chứng nhận giao hàng
2434延迟付款 (Yánchí fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán trì hoãn
2435预付款 (Yùfù kuǎn) – Advance Payment – Tiền trả trước
2436不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không thể hủy ngang
2437备用信用证 (Bèiyòng xìnyòngzhèng) – Standby Letter of Credit – Thư tín dụng dự phòng
2438担保函 (Dānbǎo hán) – Letter of Guarantee – Thư bảo lãnh
2439合同争议 (Hétóng zhēngyì) – Contract Dispute – Tranh chấp hợp đồng
2440销售代表 (Xiāoshòu dàibiǎo) – Sales Representative – Đại diện bán hàng
2441供应商 (Gōngyìng shāng) – Supplier – Nhà cung cấp
2442买方市场 (Mǎifāng shìchǎng) – Buyers’ Market – Thị trường người mua
2443卖方市场 (Màifāng shìchǎng) – Sellers’ Market – Thị trường người bán
2444折扣政策 (Zhékòu zhèngcè) – Discount Policy – Chính sách chiết khấu
2445货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Trao đổi tiền tệ
2446投资回报 (Tóuzī huíbào) – Return on Investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư
2447客户档案 (Kèhù dàng’àn) – Customer Profile – Hồ sơ khách hàng
2448经济特区 (Jīngjì tèqū) – Special Economic Zone – Khu kinh tế đặc biệt
2449国际货代 (Guójì huòdài) – International Freight Forwarder – Đại lý vận tải quốc tế
2450汇率风险 (Huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái
2451产品目录 (Chǎnpǐn mùlù) – Product Catalog – Danh mục sản phẩm
2452物流费用 (Wùliú fèiyòng) – Logistics Cost – Chi phí logistics
2453分销网络 (Fēnxiāo wǎngluò) – Distribution Network – Mạng lưới phân phối
2454产品包装 (Chǎnpǐn bāozhuāng) – Product Packaging – Bao bì sản phẩm
2455保险单据 (Bǎoxiǎn dānjù) – Insurance Document – Chứng từ bảo hiểm
2456受益人 (Shòuyì rén) – Beneficiary – Người thụ hưởng
2457交货条件 (Jiāohuò tiáojiàn) – Delivery Conditions – Điều kiện giao hàng
2458运输单据 (Yùnshū dānjù) – Transport Document – Chứng từ vận chuyển
2459货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Agent – Đại lý vận tải
2460港口收费 (Gǎngkǒu shōufèi) – Port Charges – Phí cảng
2461信用证确认 (Xìnyòngzhèng quèrèn) – Letter of Credit Confirmation – Xác nhận thư tín dụng
2462商业登记 (Shāngyè dēngjì) – Business Registration – Đăng ký kinh doanh
2463无形资产 (Wúxíng zīchǎn) – Intangible Assets – Tài sản vô hình
2464贸易惯例 (Màoyì guànlì) – Trade Practices – Thói quen thương mại
2465市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēnglì) – Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh trên thị trường
2466供货商 (Gōnghuò shāng) – Supplier – Nhà cung cấp
2467贸易汇率 (Màoyì huìlǜ) – Trade Exchange Rate – Tỷ giá thương mại
2468跨境电商 (Kuà jìng diànshāng) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới
2469国际竞争 (Guójì jìngzhēng) – International Competition – Cạnh tranh quốc tế
2470货物包装要求 (Huòwù bāozhuāng yāoqiú) – Cargo Packaging Requirements – Yêu cầu bao bì hàng hóa
2471产品质量检测 (Chǎnpǐn zhìliàng jiǎncè) – Product Quality Inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm
2472库存管理 (Kùcún guǎnlǐ) – Inventory Management – Quản lý kho
2473合作伙伴 (Hézuò huǒbàn) – Business Partner – Đối tác kinh doanh
2474出口信用证 (Chūkǒu xìnyòngzhèng) – Export Letter of Credit – Thư tín dụng xuất khẩu
2475进出口总值 (Jìnkǒu chūkǒu zǒngzhí) – Total Import and Export Value – Tổng giá trị xuất nhập khẩu
2476货币汇率 (Huòbì huìlǜ) – Currency Exchange Rate – Tỷ giá tiền tệ
2477跨境支付 (Kuà jìng zhīfù) – Cross-border Payment – Thanh toán xuyên biên giới
2478进出口公司 (Jìnkǒu chūkǒu gōngsī) – Import and Export Company – Công ty xuất nhập khẩu
2479成本控制 (Chéngběn kòngzhì) – Cost Control – Kiểm soát chi phí
2480海外市场 (Hàiwài shìchǎng) – Overseas Market – Thị trường nước ngoài
2481报关单据 (Bàoguān dānjù) – Customs Declaration Documents – Chứng từ khai hải quan
2482协议条款 (Xiéyì tiáokuǎn) – Agreement Terms – Điều khoản hợp đồng
2483生产基地 (Shēngchǎn jīdì) – Manufacturing Base – Cơ sở sản xuất
2484贸易融资机构 (Màoyì róngzī jīgòu) – Trade Finance Institution – Tổ chức tài chính thương mại
2485支付清算 (Zhīfù qīngsuàn) – Payment Clearing – Thanh toán và quyết toán
2486多国货币 (Duōguó huòbì) – Multicurrency – Đa tiền tệ
2487跨境结算 (Kuà jìng jiésuàn) – Cross-border Settlement – Thanh toán xuyên biên giới
2488海外仓储 (Hàiwài cāngchǔ) – Overseas Warehouse – Kho hàng nước ngoài
2489长期合同 (Chángqī hétóng) – Long-term Contract – Hợp đồng dài hạn
2490商检证书 (Shāngjiǎn zhèngshū) – Certificate of Inspection – Giấy chứng nhận kiểm tra hàng hóa
2491供应商选择 (Gōngyìng shāng xuǎnzé) – Supplier Selection – Lựa chọn nhà cung cấp
2492价格谈判 (Jiàgé tánpàn) – Price Negotiation – Thương lượng giá cả
2493货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Goods – Danh sách hàng hóa
2494国际银行账户 (Guójì yínháng zhànghù) – International Bank Account – Tài khoản ngân hàng quốc tế
2495贸易付款 (Màoyì fùkuǎn) – Trade Payment – Thanh toán thương mại
2496贸易进程 (Màoyì jìnchéng) – Trade Process – Quá trình thương mại
2497国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Các thuật ngữ thương mại quốc tế
2498贸易咨询 (Màoyì zīxún) – Trade Consultation – Tư vấn thương mại
2499融资方案 (Róngzī fāng’àn) – Financing Plan – Kế hoạch tài trợ
2500贸易跟单 (Màoyì gēn dān) – Trade Documentation – Theo dõi chứng từ thương mại
2501代理合同 (Dàilǐ hétóng) – Agency Contract – Hợp đồng đại lý
2502保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòng zhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng có xác nhận
2503远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Deferred Payment Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm
2504装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping Advice – Thông báo giao hàng
2505清关服务 (Qīngguān fúwù) – Customs Clearance Service – Dịch vụ thông quan
2506空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Charges – Phí vận chuyển hàng không
2507全球价值链 (Quánqiú jiàzhí liàn) – Global Value Chain – Chuỗi giá trị toàn cầu
2508装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Loading – Cảng bốc hàng
2509离岸价格 (Lí’àn jiàgé) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB (Giao hàng lên tàu)
2510到岸价格 (Dào’àn jiàgé) – CIF Price (Cost, Insurance, and Freight) – Giá CIF (Chi phí, bảo hiểm và cước phí)
2511违约金 (Wéiyuē jīn) – Liquidated Damages – Tiền phạt vi phạm hợp đồng
2512国际货币 (Guójì huòbì) – International Currency – Tiền tệ quốc tế
2513国际货运代理 (Guójì huòyùn dàilǐ) – International Freight Forwarder – Đại lý giao nhận quốc tế
2514散货运输 (Sànhuò yùnshū) – Bulk Cargo Transport – Vận chuyển hàng rời
2515关税报表 (Guānshuì bàobiǎo) – Tariff Statement – Bảng kê thuế quan
2516保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòng zhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng được bảo lãnh
2517远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Usance Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm
2518票据贴现 (Piàojù tiēxiàn) – Bill Discounting – Chiết khấu hối phiếu
2519保理业务 (Bǎolǐ yèwù) – Factoring – Nghiệp vụ bao thanh toán
2520特别经济区 (Tèbié jīngjì qū) – Special Economic Zone (SEZ) – Khu kinh tế đặc biệt
2521制成品 (Zhìchéngpǐn) – Finished Goods – Sản phẩm hoàn thiện
2522中间产品 (Zhōngjiān chǎnpǐn) – Intermediate Products – Sản phẩm trung gian
2523空运提单 (Kōngyùn tídān) – Airway Bill – Vận đơn hàng không
2524进出口贸易 (Jìn chūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu
2525市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒulǜ) – Market Share – Thị phần thị trường
2526关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Thuế suất nhập khẩu
2527商品检验 (Shāngpǐn jiǎnyàn) – Commodity Inspection – Kiểm tra hàng hóa
2528国际收支 (Guójì shōuzhī) – Balance of Payments – Cán cân thanh toán quốc tế
2529现金流量 (Xiànjīn liúliàng) – Cash Flow – Dòng tiền
2530技术壁垒 (Jìshù bìlěi) – Technical Barriers – Rào cản kỹ thuật
2531托运单 (Tuōyùn dān) – Consignment Note – Vận đơn ký gửi
2532融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Financing Lease – Thuê tài chính
2533跟单托收 (Gēndān tuōshōu) – Documentary Collection – Nhờ thu kèm chứng từ
2534清洁提单 (Qīngjié tídān) – Clean B/L – Vận đơn sạch
2535不清洁提单 (Bù qīngjié tídān) – Unclean B/L – Vận đơn không sạch
2536租船运输 (Zū chuán yùnshū) – Charter Shipping – Vận chuyển thuê tàu
2537散货 (Sànhuò) – Bulk Cargo – Hàng hóa rời
2538集装箱货物 (Jízhuāngxiāng huòwù) – Container Cargo – Hàng hóa container
2539仓单融资 (Cāngdān róngzī) – Warehouse Receipt Financing – Tài trợ chứng từ kho hàng
2540国际运输保险 (Guójì yùnshū bǎoxiǎn) – International Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển quốc tế
2541保费 (Bǎofèi) – Insurance Premium – Phí bảo hiểm
2542投保人 (Tóubǎo rén) – Insured Person – Người được bảo hiểm
2543保险范围 (Bǎoxiǎn fànwéi) – Insurance Coverage – Phạm vi bảo hiểm
2544保险索赔 (Bǎoxiǎn suǒpéi) – Insurance Claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
2545贸易优惠 (Màoyì yōuhuì) – Trade Preference – Ưu đãi thương mại
2546最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most-Favored-Nation Treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc
2547原产地规则 (Yuánchǎn dì guīzé) – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ
2548原产地证书 (Yuánchǎn dì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
2549分拨中心 (Fēnbō zhōngxīn) – Distribution Center – Trung tâm phân phối
2550铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Railway Transport – Vận tải đường sắt
2551联运 (Liányùn) – Multimodal Transport – Vận tải đa phương thức
2552跟单信用证 (Gēndān xìnyòng zhèng) – Documentary Letter of Credit – Thư tín dụng kèm chứng từ
2553不可撤销信用证 (Bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng) – Irrevocable Letter of Credit – Thư tín dụng không thể hủy ngang
2554报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Brokerage – Dịch vụ khai thuê hải quan
2555海关代码 (Hǎiguān dàimǎ) – Customs Code – Mã hải quan
2556货物清单 (Huòwù qīngdān) – Packing List – Phiếu đóng gói hàng hóa
2557检验证书 (Jiǎnyàn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm nghiệm
2558装箱单 (Zhuāngxiāng dān) – Packing List – Danh sách đóng gói
2559交货条款 (Jiāohuò tiáokuǎn) – Delivery Terms – Điều khoản giao hàng
2560出口退税率 (Chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export Rebate Rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu
2561最惠国关税 (Zuì huì guó guānshuì) – MFN Tariff – Thuế suất tối huệ quốc
2562边境贸易 (Biānjìng màoyì) – Border Trade – Thương mại biên giới
2563经济特区 (Jīngjì tèqū) – Special Economic Zone (SEZ) – Đặc khu kinh tế
2564出口配额 (Chūkǒu pèi’é) – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu
2565最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most Favored Nation (MFN) Treatment – Đối xử tối huệ quốc
2566国家支持 (Guójiā zhīchí) – State Support – Hỗ trợ nhà nước
2567商品检验 (Shāngpǐn jiǎnyàn) – Commodity Inspection – Kiểm nghiệm hàng hóa
2568国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transportation – Vận chuyển quốc tế
2569海运运费 (Hǎiyùn yùnfèi) – Sea Freight – Cước phí vận chuyển đường biển
2570空运运费 (Kōngyùn yùnfèi) – Air Freight – Cước phí vận chuyển đường hàng không
2571金融支持 (Jīnróng zhīchí) – Financial Support – Hỗ trợ tài chính
2572远期汇票 (Yuǎnqī huìpiào) – Time Draft – Hối phiếu có kỳ hạn
2573出口限制 (Chūkǒu xiànzhì) – Export Restriction – Hạn chế xuất khẩu
2574出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Export Commodity – Hàng hóa xuất khẩu
2575进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Import Commodity – Hàng hóa nhập khẩu
2576汇款方式 (Huìkuǎn fāngshì) – Remittance Method – Phương thức chuyển tiền
2577检验报告 (Jiǎnyàn bàogào) – Inspection Report – Báo cáo kiểm tra
2578中介服务 (Zhōngjiè fúwù) – Intermediary Service – Dịch vụ trung gian
2579货物贸易 (Huòwù màoyì) – Goods Trade – Thương mại hàng hóa
2580保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu phi thuế quan
2581报关手续 (Bàoguān shǒuxù) – Customs Clearance – Thủ tục hải quan
2582外汇交易 (Wàihuì jiāoyì) – Foreign Exchange Transaction – Giao dịch ngoại hối
2583国际惯例 (Guójì guànlì) – International Practice – Tập quán quốc tế
2584投标文件 (Tóubiāo wénjiàn) – Tender Document – Hồ sơ đấu thầu
2585招标公告 (Zhāobiāo gōnggào) – Bidding Announcement – Thông báo mời thầu
2586国际资本流动 (Guójì zīběn liúdòng) – International Capital Flow – Dòng vốn quốc tế
2587进口许可 (Jìnkǒu xǔkě) – Import Permission – Giấy phép nhập khẩu
2588市场监管 (Shìchǎng jiānguǎn) – Market Supervision – Giám sát thị trường
2589价格竞争 (Jiàgé jìngzhēng) – Price Competition – Cạnh tranh về giá
2590外资 (Wàizī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài
2591国际合资 (Guójì hézī) – International Joint Venture – Liên doanh quốc tế
2592外汇交易市场 (Wàihuì jiāoyì shìchǎng) – Foreign Exchange Market – Thị trường ngoại hối
2593货币汇率 (Huòbì huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái
2594进口合同 (Jìnkǒu hétóng) – Import Contract – Hợp đồng nhập khẩu
2595非关税措施 (Fēi guānshuì cuòshī) – Non-Tariff Measures – Biện pháp phi thuế quan
2596国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Freight Transport – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
2597直接投资 (Zhíjiē tóuzī) – Direct Investment – Đầu tư trực tiếp
2598间接投资 (Jiànjiē tóuzī) – Indirect Investment – Đầu tư gián tiếp
2599商品转口贸易 (Shāngpǐn zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export Trade – Thương mại tái xuất
2600出口许可证制度 (Chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export Licensing System – Hệ thống cấp giấy phép xuất khẩu
2601市场准入协议 (Shìchǎng zhǔnrù xiéyì) – Market Access Agreement – Hiệp định tiếp cận thị trường
2602国际运输单证 (Guójì yùnshū dānzhèng) – International Shipping Document – Tài liệu vận chuyển quốc tế
2603贸易结算 (Màoyì jiésuàn) – Trade Settlement – Thanh toán thương mại
2604出口许可证管理 (Chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Export License Management – Quản lý giấy phép xuất khẩu
2605国际市场营销 (Guójì shìchǎng yíngxiāo) – International Market Promotion – Quảng bá thị trường quốc tế
2606国际客户 (Guójì kèhù) – International Customer – Khách hàng quốc tế
2607进出口政策 (Jìnchūkǒu zhèngcè) – Import and Export Policies – Chính sách xuất nhập khẩu
2608区域市场 (Qūyù shìchǎng) – Regional Market – Thị trường khu vực
2609商业合同 (Shāngyè hétóng) – Business Contract – Hợp đồng kinh doanh
2610出口配送 (Chūkǒu pèisòng) – Export Distribution – Phân phối xuất khẩu
2611国际投资环境 (Guójì tóuzī huánjìng) – International Investment Environment – Môi trường đầu tư quốc tế
2612反补贴 (Fǎn bǔtiē) – Anti-Subsidy – Chống trợ cấp
2613转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại chuyển tải
2614国际资金流动 (Guójì zījīn liúdòng) – International Capital Flow – Dòng vốn quốc tế
2615全球采购商 (Quánqiú cǎigòu shāng) – Global Buyer – Người mua toàn cầu
2616国际货物运输合同 (Guójì huòwù yùnshū hétóng) – International Freight Contract – Hợp đồng vận chuyển quốc tế
2617产品合格证 (Chǎnpǐn hégézhèng) – Certificate of Conformity – Giấy chứng nhận hợp chuẩn
2618贸易商 (Màoyì shāng) – Trader – Nhà buôn, thương nhân
2619融资服务 (Róngzī fúwù) – Financing Services – Dịch vụ tài chính
2620知识产权保护 (Zhīshì chǎnquán bǎohù) – Intellectual Property Protection – Bảo vệ sở hữu trí tuệ
2621进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
2622进口税收 (Jìnkǒu shuìshōu) – Import Taxation – Thuế nhập khẩu
2623贸易流通 (Màoyì liútōng) – Trade Circulation – Lưu thông thương mại
2624市场准入 (Shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Quyền tiếp cận thị trường
2625报关单 (Bàoguān dān) – Customs Declaration Form – Mẫu khai báo hải quan
2626货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm vận chuyển
2627海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển biển
2628出货单 (Chūhuò dān) – Shipment Order – Đơn hàng xuất kho
2629国际市场拓展 (Guójì shìchǎng tuòzhǎn) – International Market Expansion – Mở rộng thị trường quốc tế
2630运输费用 (Yùnshū fèiyòng) – Shipping Charges – Phí vận chuyển
2631国际贸易研究 (Guójì màoyì yánjiū) – International Trade Research – Nghiên cứu thương mại quốc tế
2632自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu vực mậu dịch tự do
2633逆差 (Nìchā) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại
2634出口导向型 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng) – Export-Oriented – Hướng tới xuất khẩu
2635商业保险 (Shāngyè bǎoxiǎn) – Commercial Insurance – Bảo hiểm thương mại
2636海运费率 (Hǎiyùn fèilǜ) – Ocean Freight Rate – Mức phí vận chuyển biển
2637跨国公司 (Kuàguó gōngsī) – Multinational Corporation (MNC) – Công ty đa quốc gia
2638原产地证书 (Yuán chǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin (CO) – Giấy chứng nhận xuất xứ
2639成本效益分析 (Chéngběn xiàoyì fēnxī) – Cost-Benefit Analysis – Phân tích chi phí – lợi ích
2640经济全球化 (Jīngjì quánqiú huà) – Economic Globalization – Toàn cầu hóa kinh tế
2641收款方式 (Shōu kuǎn fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán
2642国际竞争力 (Guójì jìngzhēng lì) – International Competitiveness – Năng lực cạnh tranh quốc tế
2643融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Financial Leasing – Cho thuê tài chính
2644市场份额 (Shìchǎng fēn’é) – Market Share – Thị phần thị trường
2645自由贸易港 (Zìyóu màoyì gǎng) – Free Trade Port – Cảng thương mại tự do
2646企业并购 (Qǐyè bìnggòu) – Corporate Merger & Acquisition – Sáp nhập & mua lại doanh nghiệp
2647运输险 (Yùnshū xiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
2648货物托运 (Huòwù tuōyùn) – Cargo Consignment – Gửi hàng hóa
2649报关行 (Bàoguān háng) – Customs Brokerage – Đại lý hải quan
2650商品编号 (Shāngpǐn biānhào) – Commodity Code – Mã số hàng hóa
2651海运费 (Hǎiyùn fèi) – Sea Freight – Cước phí vận tải biển
2652铁路运费 (Tiělù yùnfèi) – Rail Freight – Cước phí vận tải đường sắt
2653货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Chuyển đổi tiền tệ
2654物流方案 (Wùliú fāng’àn) – Logistics Plan – Kế hoạch logistics
2655货物进口单 (Huòwù jìnkǒu dān) – Goods Import Form – Tờ khai nhập khẩu
2656自由贸易 (Zìyóu màoyì) – Free Trade – Thương mại tự do
2657装运条件 (Zhuāngyùn tiáojiàn) – Shipping Terms – Điều kiện vận chuyển
2658国际清算 (Guójì qīngsuàn) – International Settlement – Thanh toán quốc tế
2659进出口关税 (Jìn chūkǒu guānshuì) – Import and Export Duty – Thuế nhập khẩu và xuất khẩu
2660海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Bill of Lading – Vận đơn đường biển
2661货币结算 (Huòbì jiésuàn) – Currency Settlement – Thanh toán bằng tiền tệ
2662贸易代表团 (Màoyì dàibiǎotuán) – Trade Delegation – Đoàn đại biểu thương mại
2663定金支付 (Dìngjīn zhīfù) – Down Payment – Thanh toán đặt cọc
2664货运保险单 (Huòyùn bǎoxiǎndān) – Cargo Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa
2665供需关系 (Gōng xū guānxì) – Supply and Demand Relationship – Quan hệ cung cầu
2666技术壁垒 (Jìshù bìlěi) – Technical Barrier – Rào cản kỹ thuật
2667代理协议 (Dàilǐ xiéyì) – Agency Agreement – Hợp đồng đại lý
2668交货地点 (Jiāohuò dìdiǎn) – Place of Delivery – Địa điểm giao hàng
2669货物跟踪 (Huòwù gēnzōng) – Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa
2670装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng vận chuyển
2671交货证明 (Jiāohuò zhèngmíng) – Proof of Delivery – Giấy chứng nhận giao hàng
2672提单号 (Tídān hào) – Bill of Lading Number – Số vận đơn
2673原料进口 (Yuánliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu
2674成品出口 (Chéngpǐn chūkǒu) – Finished Product Export – Xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh
2675议付单据 (Yìfù dānjù) – Negotiable Documents – Chứng từ có thể thương lượng
2676运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Transport Agreement – Hợp đồng vận tải
2677特惠关税 (Tèhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế quan ưu đãi đặc biệt
2678保税仓库 (Bǎoshuì cāngkù) – Bonded Warehouse – Kho bảo thuế
2679装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fee – Phí bốc dỡ hàng hóa
2680代理报关 (Dàilǐ bàoguān) – Customs Brokerage – Dịch vụ đại lý hải quan
2681单据结算 (Dānjù jiésuàn) – Document Settlement – Thanh toán chứng từ
2682清关费用 (Qīngguān fèiyòng) – Customs Clearance Fee – Phí thông quan
2683港口管理 (Gǎngkǒu guǎnlǐ) – Port Management – Quản lý cảng
2684货运单 (Huòyùn dān) – Freight Bill – Hóa đơn vận chuyển
2685贸易救济 (Màoyì jiùjì) – Trade Remedy – Biện pháp cứu trợ thương mại
2686货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Đại lý vận chuyển hàng hóa
2687经济一体化 (Jīngjì yītǐhuà) – Economic Integration – Hội nhập kinh tế
2688装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng xếp hàng
2689装运期限 (Zhuāngyùn qīxiàn) – Shipment Deadline – Hạn vận chuyển
2690出口货运 (Chūkǒu huòyùn) – Export Freight – Vận chuyển hàng hóa xuất khẩu
2691进口货运 (Jìnkǒu huòyùn) – Import Freight – Vận chuyển hàng hóa nhập khẩu
2692代理商协议 (Dàilǐshāng xiéyì) – Agency Agreement – Hợp đồng đại lý
2693资本账户 (Zīběn zhànghù) – Capital Account – Tài khoản vốn
2694FOB价 (FOB jià) – FOB Price – Giá FOB
2695CIF价 (CIF jià) – CIF Price – Giá CIF
2696清关手续 (Qīngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedures – Thủ tục thông quan
2697计量单位 (Jìliàng dānwèi) – Unit of Measurement – Đơn vị đo lường
2698结汇 (Jiéhuì) – Foreign Exchange Settlement – Kết hối
2699报盘 (Bàopán) – Offer – Chào giá
2700还盘 (Huánpán) – Counteroffer – Phản chào giá
2701成交确认书 (Chéngjiāo quèrèn shū) – Transaction Confirmation – Xác nhận giao dịch
2702溢短装条款 (Yìduǎnzhuāng tiáokuǎn) – Over and Short Clause – Điều khoản giao hàng thiếu hoặc thừa
2703货运代理合同 (Huòyùn dàilǐ hétóng) – Freight Forwarding Contract – Hợp đồng đại lý vận chuyển
2704国际投标 (Guójì tóubiāo) – International Bidding – Đấu thầu quốc tế
2705不完全合同 (Bù wánquán hétóng) – Incomplete Contract – Hợp đồng không đầy đủ
2706集中采购 (Jízhōng cǎigòu) – Centralized Procurement – Mua sắm tập trung
2707海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Cước vận chuyển đường biển
2708履行合同 (Lǚxíng hétóng) – Contract Performance – Thực hiện hợp đồng
2709外包 (Wàibāo) – Outsourcing – Gia công ngoài
2710合同履行 (Hétóng lǚxíng) – Contract Fulfillment – Hoàn thành hợp đồng
2711技术贸易壁垒 (Jìshù màoyì bìlěi) – Technical Trade Barriers – Rào cản kỹ thuật thương mại
2712批量采购 (Pīliàng cǎigòu) – Bulk Purchasing – Mua sắm số lượng lớn
2713货物运输 (Huòwù yùnshū) – Goods Transportation – Vận chuyển hàng hóa
2714原材料采购 (Yuáncáiliào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua sắm nguyên liệu
2715转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại quá cảnh
2716预付款 (Yù fù kuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước
2717货物清单 (Huòwù qīngdān) – Packing List – Danh sách đóng gói
2718进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import/Export License – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu
2719托运单 (Tuōyùn dān) – Bill of Lading – Vận đơn
2720仓储管理 (Cāngchú guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho bãi
2721海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Charges – Chi phí vận chuyển đường biển
2722报关单 (Bàoguān dān) – Customs Declaration – Tờ khai hải quan
2723海运运输 (Hǎiyùn yùnshū) – Ocean Freight Transportation – Vận chuyển hàng hóa đường biển
2724陆路运输 (Lùlù yùnshū) – Land Transportation – Vận chuyển đường bộ
2725空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Charges – Chi phí vận chuyển hàng không
2726集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Containerized Shipping – Vận chuyển container
2727支付货款 (Zhīfù huòkuǎn) – Pay for Goods – Thanh toán cho hàng hóa
2728出口政策 (Chūkǒu zhèngcè) – Export Policy – Chính sách xuất khẩu
2729进出口贸易 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại nhập khẩu và xuất khẩu
2730运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm vận chuyển
2731国际法 (Guójì fǎ) – International Law – Luật quốc tế
2732进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu xuất khẩu
2733价格谈判 (Jiàgé tánpàn) – Price Negotiation – Đàm phán giá
2734国际信用 (Guójì xìnyòng) – International Credit – Tín dụng quốc tế
2735市场准入障碍 (Shìchǎng zhǔnrù zhàng’ài) – Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường
2736内陆运输 (Nèilù yùnshū) – Inland Transport – Vận chuyển nội địa
2737货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục hải quan
2738国际金融 (Guójì jīnróng) – International Finance – Tài chính quốc tế
2739进出口贸易 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì) – Import-Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu
2740全球化 (Quánqiúhuà) – Globalization – Toàn cầu hóa
2741融资 (Róngzī) – Financing – Tài trợ
2742本币 (Běnbì) – Local Currency – Tiền tệ nội địa
2743外贸合同 (Wàimào hé​tóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương
2744投资协议 (Tóuzī xiéyì) – Investment Agreement – Hiệp định đầu tư
2745国外市场 (Guówài shìchǎng) – Foreign Market – Thị trường nước ngoài
2746采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order – Đơn hàng mua sắm
2747海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – Vận tải biển
2748出口代理 (Chūkǒu dàilǐ) – Export Agency – Đại lý xuất khẩu
2749外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-invested Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
2750汇率波动 (Huìlǜ bōdòng) – Exchange Rate Fluctuations – Biến động tỷ giá
2751外贸风险 (Wàimào fēngxiǎn) – Foreign Trade Risk – Rủi ro ngoại thương
2752货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
2753外贸货款 (Wàimào huòkuǎn) – Foreign Trade Payment – Thanh toán ngoại thương
2754外贸法规 (Wàimào fǎguī) – Foreign Trade Regulations – Quy định ngoại thương
2755进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
2756中介公司 (Zhōngjiè gōngsī) – Intermediary Company – Công ty trung gian
2757海外市场 (Hǎiwài shìchǎng) – Overseas Market – Thị trường quốc tế
2758国际合同 (Guójì hé​tóng) – International Contract – Hợp đồng quốc tế
2759贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Negotiation – Thương thảo thương mại
2760进出口协议 (Jìnchūkǒu xiéyì) – Import and Export Agreement – Hiệp định nhập khẩu và xuất khẩu
2761跨境电商 (Kuà jìng diàn shāng) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới
2762海关编码 (Hǎiguān biānmǎ) – Customs Code – Mã hải quan
2763进出口比例 (Jìnchūkǒu bǐlì) – Import-Export Ratio – Tỷ lệ nhập khẩu – xuất khẩu
2764国内生产总值 (Guónèi shēngchǎn zǒngzhí) – Gross Domestic Product (GDP) – Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
2765进出口合同 (Jìnchūkǒu hé​tóng) – Import-Export Contract – Hợp đồng nhập khẩu – xuất khẩu
2766外汇收入 (Wàihuì shōurù) – Foreign Exchange Income – Thu nhập ngoại hối
2767价格战 (Jiàgé zhàn) – Price War – Cuộc chiến giá cả
2768自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Area – Khu vực thương mại tự do
2769进出口政策 (Jìnchūkǒu zhèngcè) – Import-Export Policies – Chính sách nhập khẩu – xuất khẩu
2770货币贬值 (Huòbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Sự giảm giá đồng tiền
2771外贸银行 (Wàomào yínháng) – Foreign Trade Bank – Ngân hàng ngoại thương
2772国际贸易条约 (Guójì màoyì tiáoyuē) – International Trade Agreement – Hiệp ước thương mại quốc tế
2773国际物流公司 (Guójì wùliú gōngsī) – International Logistics Company – Công ty vận chuyển quốc tế
2774保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu vực gia công
2775外汇市场监管 (Wàihuì shìchǎng jiānguǎn) – Foreign Exchange Market Regulation – Quản lý thị trường ngoại hối
2776外贸融资 (Wàomào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài trợ thương mại quốc tế
2777进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import-Export Agency – Đại lý xuất nhập khẩu
2778对外经济贸易 (Duìwài jīngjì màoyì) – Foreign Economic and Trade – Kinh tế ngoại thương
2779外贸合同 (Wàomào hé​tóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương
2780海关规定 (Hǎiguān guīdìng) – Customs Regulations – Quy định hải quan
2781海运 (Hǎi yùn) – Sea Freight – Vận tải biển
2782空运 (Kōng yùn) – Air Freight – Vận tải hàng không
2783海关报关 (Hǎiguān bàoguān) – Customs Declaration – Khai báo hải quan
2784关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction and Exemption – Giảm và miễn thuế quan
2785外贸单证 (Wàomào dānzhèng) – Foreign Trade Documents – Tài liệu ngoại thương
2786人民币结算 (Rénmínbì jiésuàn) – RMB Settlement – Thanh toán bằng đồng nhân dân tệ
2787反补贴 (Fǎn bǔtiē) – Countervailing Duty – Thuế chống trợ cấp
2788市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēng lì) – Market Competitiveness – Khả năng cạnh tranh của thị trường
2789进出口监管 (Jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn) – Import and Export Supervision – Giám sát nhập khẩu và xuất khẩu
2790外贸代表 (Wàomào dàibiǎo) – Trade Representative – Đại diện thương mại
2791无担保信用证 (Wú dānbǎo xìnyòng zhèng) – Unsecured Letter of Credit – Thư tín dụng không đảm bảo
2792外贸公司 (Wàomào gōngsī) – Foreign Trade Company – Công ty ngoại thương
2793外贸模式 (Wàomào móshì) – Foreign Trade Model – Mô hình ngoại thương
2794采购合同 (Cǎigòu hé​tóng) – Purchase Contract – Hợp đồng mua sắm
2795原产地证书 (Yuán chǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
2796市场调研 (Shìchǎng tiáoyán) – Market Survey – Khảo sát thị trường
2797外贸银行 (Wàomào yínháng) – Foreign Trade Bank – Ngân hàng thương mại quốc tế
2798商品标签 (Shāngpǐn biāoqiān) – Product Label – Nhãn hàng hóa
2799国际市场营销 (Guójì shìchǎng yíngxiāo) – International Marketing – Marketing quốc tế
2800外贸政策 (Wàomào zhèngcè) – Foreign Trade Policy – Chính sách ngoại thương
2801进出口货物 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu
2802外贸协议 (Wàomào xiéyì) – Foreign Trade Agreement – Hiệp định ngoại thương
2803无条件信用证 (Wú tiáojiàn xìnyòng zhèng) – Unconditional Letter of Credit – Thư tín dụng vô điều kiện
2804自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Area – Khu vực thương mại tự do
2805进出口控制 (Jìnkǒu chūkǒu kòngzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát nhập khẩu và xuất khẩu
2806商业信函 (Shāngyè xìnhán) – Business Letter – Thư thương mại
2807单一窗口 (Dānyī chuāngkǒu) – Single Window – Cửa sổ một cửa
2808贸易条约 (Màoyì tiáoyuē) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại
2809产品出口 (Chǎnpǐn chūkǒu) – Product Export – Xuất khẩu sản phẩm
2810产品合规 (Chǎnpǐn héguī) – Product Compliance – Tuân thủ sản phẩm
2811商会会员 (Shānghuì huìyuán) – Chamber of Commerce Member – Thành viên phòng thương mại
2812物流公司 (Wùliú gōngsī) – Logistics Company – Công ty logistics
2813原材料进口 (Yuáncáiliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu
2814国际分销 (Guójì fēnxiāo) – International Distribution – Phân phối quốc tế
2815境外投资 (Jìngwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư nước ngoài
2816销售代理 (Xiāoshòu dàilǐ) – Sales Agent – Đại lý bán hàng
2817贸易融资 (Màoyì róngzī) – Trade Finance – Tài chính thương mại
2818物流运输 (Wùliú yùnshū) – Logistics Transportation – Vận chuyển logistics
2819货物交付 (Huòwù jiāofù) – Delivery of Goods – Giao hàng hóa
2820国际商业 (Guójì shāngyè) – International Business – Kinh doanh quốc tế
2821海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển biển
2822交货期 (Jiāo huò qī) – Delivery Time – Thời gian giao hàng
2823非洲市场 (Fēi zhōu shìchǎng) – African Market – Thị trường châu Phi
2824商品质量认证 (Shāngpǐn zhìliàng rènzhèng) – Product Quality Certification – Chứng nhận chất lượng sản phẩm
2825竞争力分析 (Jìngzhēng lì fēnxī) – Competitiveness Analysis – Phân tích khả năng cạnh tranh
2826境外支付 (Jìngwài zhīfù) – Overseas Payment – Thanh toán nước ngoài
2827国际税收 (Guójì shuìshōu) – International Taxation – Thuế quốc tế
2828出口限制 (Chūkǒu xiànzhì) – Export Restrictions – Hạn chế xuất khẩu
2829国际运费 (Guójì yùnfèi) – International Freight – Phí vận chuyển quốc tế
2830商业协议 (Shāngyè xiéyì) – Commercial Agreement – Thỏa thuận thương mại
2831集装箱运输 (Jí zhuāngxiāng yùnshū) – Containerized Shipping – Vận chuyển container
2832外贸合作 (Wàimào hézuò) – Foreign Trade Cooperation – Hợp tác thương mại quốc tế
2833企业文化 (Qǐyè wénhuà) – Corporate Culture – Văn hóa doanh nghiệp
2834买方风险 (Mǎi fāng fēngxiǎn) – Buyer’s Risk – Rủi ro của bên mua
2835卖方风险 (Mài fāng fēngxiǎn) – Seller’s Risk – Rủi ro của bên bán
2836进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
2837国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Quyền tiếp cận thị trường quốc tế
2838国际支付清算系统 (Guójì zhīfù qīngsuàn xìtǒng) – International Payment Settlement System – Hệ thống thanh toán quốc tế
2839贸易中介 (Màoyì zhōngjiè) – Trade Intermediary – Trung gian thương mại
2840交易条款 (Jiāoyì tiáokuǎn) – Terms of Trade – Điều khoản giao dịch
2841商品市场 (Shāngpǐn shìchǎng) – Commodity Market – Thị trường hàng hóa
2842战略联盟 (Zhànlüè liánméng) – Strategic Alliance – Liên minh chiến lược
2843空运费 (Kōngyùn fèi) – Air Freight – Phí vận chuyển hàng không
2844国际投资者 (Guójì tóuzī zhě) – International Investor – Nhà đầu tư quốc tế
2845国际经贸关系 (Guójì jīngmào guānxì) – International Trade Relations – Quan hệ thương mại quốc tế
2846商标注册 (Shāngbiāo zhùcè) – Trademark Registration – Đăng ký thương hiệu
2847货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – Bản kê khai hàng hóa
2848国际合作协议 (Guójì hézuò xiéyì) – International Cooperation Agreement – Thỏa thuận hợp tác quốc tế
2849货款支付 (Huòkuǎn zhīfù) – Payment for Goods – Thanh toán cho hàng hóa
2850单证 (Dānzhèng) – Documents – Giấy tờ, chứng từ
2851海关关税 (Hǎiguān guānshuì) – Customs Duties – Thuế hải quan
2852物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Costs – Chi phí logistics
2853全球市场准入 (Quánqiú shìchǎng zhǔnrù) – Global Market Access – Quyền tiếp cận thị trường toàn cầu
2854商品描述 (Shāngpǐn miáoshù) – Product Description – Mô tả sản phẩm
2855市场营销 (Shìchǎng yíngxiāo) – Marketing – Tiếp thị, marketing
2856海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – Vận chuyển đường biển
2857铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transport – Vận chuyển đường sắt
2858卡车运输 (Kǎchē yùnshū) – Truck Transport – Vận chuyển bằng xe tải
2859进出口货物 (Jìnchūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu
2860通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Procedures – Thủ tục thông quan
2861全球竞争力 (Quánqiú jìngzhēng lì) – Global Competitiveness – Khả năng cạnh tranh toàn cầu
2862汇款 (Huìkuǎn) – Remittance – Chuyển tiền
2863进出口商品 (Jìnchūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu
2864采购合同 (Cǎigòu hé​tóng) – Purchase Contract – Hợp đồng mua bán
2865报关员 (Bàoguān yuán) – Customs Declarant – Nhân viên khai báo hải quan
2866进出口报关 (Jìnchūkǒu bàoguān) – Import and Export Customs Declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu và xuất khẩu
2867贸易展览 (Màoyì zhǎnlǎn) – Trade Exhibition – Triển lãm thương mại
2868贸易协议 (Màoyì xiéyì) – Trade Agreement – Thỏa thuận thương mại
2869国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
2870本地化生产 (Běndì huà shēngchǎn) – Localized Production – Sản xuất tại địa phương
2871转让定价 (Zhuǎnràng dìngjià) – Transfer Pricing – Định giá chuyển nhượng
2872海外投资 (Hàiwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư ra nước ngoài
2873商品价格 (Shāngpǐn jiàgé) – Product Price – Giá sản phẩm
2874交易所 (Jiāoyì suǒ) – Exchange – Sàn giao dịch
2875融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Finance Lease – Cho thuê tài chính
2876全球供应 (Quánqiú gōngyìng) – Global Supply – Cung ứng toàn cầu
2877贸易平衡 (Màoyì pínghéng) – Trade Balance – Cân bằng thương mại
2878出口退税 (Chūkǒu tuìshuì) – Export Rebate – Hoàn thuế xuất khẩu
2879国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Điều kiện thương mại quốc tế
2880货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Lading – Vận đơn
2881资金流动 (Zījīn liúdòng) – Capital Flow – Dòng vốn
2882全球竞争 (Quánqiú jìngzhēng) – Global Competition – Cạnh tranh toàn cầu
2883财务报表 (Cáiwù bàobiǎo) – Financial Statements – Báo cáo tài chính
2884资金成本 (Zījīn chéngběn) – Cost of Capital – Chi phí vốn
2885公司税 (Gōngsī shuì) – Corporate Tax – Thuế doanh nghiệp
2886产品分销 (Chǎnpǐn fēnxiāo) – Product Distribution – Phân phối sản phẩm
2887国际商业 (Guójì shāngyè) – International Commerce – Thương mại quốc tế
2888自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – Khu vực tự do thương mại
2889销售合同 (Xiāoshòu hé tóng) – Sales Contract – Hợp đồng bán hàng
2890市场准入 (Shìchǎng zhǔn rù) – Market Access – Tiếp cận thị trường
2891跨国公司 (Kuà guó gōngsī) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia
2892全球定位系统 (Quánqiú dìngwèi xìtǒng) – Global Positioning System (GPS) – Hệ thống định vị toàn cầu
2893消费者权益保护 (Xiāofèi zhě quán yì bǎohù) – Consumer Protection – Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
2894贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Exchange – Quan hệ thương mại
2895海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Tariff Rate – Mức thuế hải quan
2896出口信贷 (Chūkǒu xìn dài) – Export Credit – Tín dụng xuất khẩu
2897物流管理 (Wùliú guǎnlǐ) – Logistics Management – Quản lý hậu cần
2898无纸化贸易 (Wú zhǐ huà màoyì) – Paperless Trade – Thương mại không giấy tờ
2899出口贸易额 (Chūkǒu màoyì é) – Export Trade Volume – Giá trị thương mại xuất khẩu
2900国际广告 (Guójì guǎnggào) – International Advertising – Quảng cáo quốc tế
2901进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import-Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
2902国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – International Trade Terms – Các điều kiện thương mại quốc tế
2903进出口协议 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì) – Import-Export Agreement – Thỏa thuận xuất nhập khẩu
2904人民币汇率 (Rénmínbì huìlǜ) – RMB Exchange Rate – Tỷ giá đồng Nhân dân tệ
2905国际货物 (Guójì huòwù) – International Goods – Hàng hóa quốc tế
2906经常账户 (Jīngcháng zhànghù) – Current Account – Tài khoản vãng lai
2907国际合作银行 (Guójì hézuò yínháng) – International Cooperation Bank – Ngân hàng hợp tác quốc tế
2908进出口报关 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān) – Import-Export Declaration – Khai báo xuất nhập khẩu
2909国际市场营销 (Guójì shìchǎng yíngxiāo) – International Marketing – Tiếp thị quốc tế
2910合同法 (Hétóng fǎ) – Contract Law – Luật hợp đồng
2911国际化 (Guójì huà) – Internationalization – Quốc tế hóa
2912外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign Invested Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
2913产地证明 (Chǎndì zhèngmíng) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
2914对外投资 (Duìwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư ra ngoài
2915进口商品报关 (Jìnkǒu shāngpǐn bàoguān) – Import Customs Declaration – Khai báo hải quan hàng hóa nhập khẩu
2916出口管理 (Chūkǒu guǎnlǐ) – Export Management – Quản lý xuất khẩu
2917国际运输代理 (Guójì yùnshū dàilǐ) – International Shipping Agent – Đại lý vận chuyển quốc tế
2918贸易代表 (Màoyì dàibiǎo) – Trade Representative – Đại diện thương mại
2919货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Dịch vụ chuyển phát hàng hóa
2920生产合同 (Shēngchǎn hétóng) – Production Contract – Hợp đồng sản xuất
2921陆运费 (Lùyùn fèi) – Land Freight – Phí vận chuyển đường bộ
2922银行汇款 (Yínháng huìkuǎn) – Bank Transfer – Chuyển khoản ngân hàng
2923顺差 (Shùnchā) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại
2924债务偿还 (Zhàiwù chánghuán) – Debt Repayment – Thanh toán nợ
2925客户管理 (Kèhù guǎnlǐ) – Customer Management – Quản lý khách hàng
2926国际贸易壁垒 (Guójì màoyì bìlěi) – Trade Barriers – Rào cản thương mại quốc tế
2927外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-invested Enterprises – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
2928进出口管理 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý nhập khẩu và xuất khẩu
2929货物进出口 (Huòwù jìnkǒu chūkǒu) – Goods Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa
2930贸易融资工具 (Màoyì róngzī gōngjù) – Trade Finance Tools – Công cụ tài chính thương mại
2931贸易协会 (Màoyì xiéhuì) – Trade Association – Hiệp hội thương mại
2932产品质量管理 (Chǎnpǐn zhìliàng guǎnlǐ) – Product Quality Management – Quản lý chất lượng sản phẩm
2933贸易合同 (Màoyì hé​tóng) – Trade Contract – Hợp đồng thương mại
2934国际商务 (Guójì shāngwù) – International Business – Kinh doanh quốc tế
2935国际专利 (Guójì zhuānlì) – International Patent – Bằng sáng chế quốc tế
2936国际运输 (Guójì yùnshū) – International Transport – Vận chuyển quốc tế
2937进出口报关 (Jìnkǒu chūkǒu bàoguān) – Customs Declaration for Import and Export – Khai báo hải quan nhập khẩu và xuất khẩu
2938国际债务 (Guójì zhàiwù) – International Debt – Nợ quốc tế
2939贸易互惠 (Màoyì hùhuì) – Trade Reciprocity – Thương mại đối ứng
2940境外投资 (Jìngwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư ra nước ngoài
2941进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Value – Tổng giá trị nhập khẩu và xuất khẩu
2942进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Import and Export Merchants – Nhà nhập khẩu và xuất khẩu
2943进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export Permit – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
2944跨境电子支付 (Kuàjìng diànzǐ zhīfù) – Cross-border E-payment – Thanh toán điện tử xuyên biên giới
2945商检 (Shāngjiǎn) – Commodity Inspection – Kiểm tra hàng hóa
2946自由贸易协定区域 (Zìyóu màoyì xiédìng qūyù) – Free Trade Area (FTA) – Khu vực Thương mại tự do
2947国际金融服务 (Guójì jīnróng fúwù) – International Financial Services – Dịch vụ tài chính quốc tế
2948债务重组 (Zhàiwù zhòngzǔ) – Debt Restructuring – Tái cấu trúc nợ
2949运输合同 (Yùnshū hétong) – Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển
2950世界经济 (Shìjiè jīngjì) – World Economy – Kinh tế thế giới
2951港口费 (Gǎngkǒu fèi) – Port Charges – Phí cảng
2952交易费用 (Jiāoyì fèiyòng) – Transaction Costs – Chi phí giao dịch
2953国际货币流动 (Guójì huòbì liúdòng) – International Currency Flow – Dòng tiền quốc tế
2954融资渠道 (Róngzī qúdào) – Financing Channel – Kênh tài trợ
2955金融风险 (Jīnróng fēngxiǎn) – Financial Risk – Rủi ro tài chính
2956发货通知 (Fā huò tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo gửi hàng
2957供应链中断 (Gōngyìng liàn zhōngduàn) – Supply Chain Disruption – Gián đoạn chuỗi cung ứng
2958出口控制 (Chūkǒu kòngzhì) – Export Control – Kiểm soát xuất khẩu
2959海运费 (Hǎi yùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận chuyển đường biển
2960航空运输 (Hángkōng yùnshū) – Air Freight – Vận chuyển hàng không
2961产品质量认证 (Chǎnpǐn zhìliàng rènzhèng) – Product Quality Certification – Chứng nhận chất lượng sản phẩm
2962国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Cargo Transport – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
2963税收优惠 (Shuìshōu yōuhuì) – Tax Incentive – Ưu đãi thuế
2964出货单 (Chū huò dān) – Shipment Order – Đơn hàng giao
2965银行承兑汇票 (Yínháng chéngduì huìpiào) – Banker’s Acceptance – Hối phiếu ngân hàng
2966贸易许可 (Màoyì xǔkě) – Trade License – Giấy phép thương mại
2967国际商务合作 (Guójì shāngwù hézuò) – International Business Cooperation – Hợp tác kinh doanh quốc tế
2968外贸出口 (Wàimào chūkǒu) – Foreign Trade Export – Xuất khẩu thương mại quốc tế
2969全球竞争力 (Quánqiú jìngzhēnglì) – Global Competitiveness – Năng lực cạnh tranh toàn cầu
2970贸易补贴 (Màoyì bǔtiē) – Trade Subsidy – Trợ cấp thương mại
2971转让定价 (Zhuǎnràng dìngjià) – Transfer Pricing – Giá chuyển nhượng
2972海关管理 (Hǎiguān guǎnlǐ) – Customs Administration – Quản lý hải quan
2973国际化战略 (Guójì huà zhànlüè) – Globalization Strategy – Chiến lược toàn cầu hóa
2974出口报关单 (Chūkǒu bàoguān dān) – Export Customs Declaration – Tờ khai hải quan xuất khẩu
2975贸易战 (Màoyì zhàn) – Trade War – Cuộc chiến thương mại
2976贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Relations – Quan hệ thương mại
2977不公平贸易 (Bù gōngpíng màoyì) – Unfair Trade – Thương mại không công bằng
2978产业转移 (Chǎnyè zhuǎnyí) – Industrial Transfer – Chuyển giao công nghiệp
2979本地化生产 (Běndì huà shēngchǎn) – Localization Production – Sản xuất tại địa phương
2980国际贸易代理 (Guójì màoyì dàilǐ) – International Trade Agent – Đại lý thương mại quốc tế
2981全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Sourcing – Tìm nguồn toàn cầu
2982批发商 (Pīfā shāng) – Wholesaler – Nhà phân phối
2983进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
2984贸易关税 (Màoyì guānshuì) – Trade Tariff – Thuế thương mại
2985进出口交易 (Jìnchūkǒu jiāoyì) – Import and Export Transaction – Giao dịch xuất nhập khẩu
2986运输成本 (Yùnshū chéngběn) – Shipping Costs – Chi phí vận chuyển
2987跨境电商平台 (Kuà jìng diànshāng píngtái) – Cross-border E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới
2988原材料采购 (Yuáncái liào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua nguyên liệu
2989境外仓储 (Jìngwài cāngchǔ) – Overseas Warehousing – Kho hàng quốc tế
2990跨境物流 (Kuà jìng wùliú) – Cross-border Logistics – Logistics xuyên biên giới
2991市场准入 (Shìchǎng zhǔn rù) – Market Access – Quyền truy cập thị trường
2992进出口总额 (Jìnchūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Volume – Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu
2993进口产品 (Jìnkǒu chǎnpǐn) – Imported Products – Sản phẩm nhập khẩu
2994贸易促进 (Màoyì cùjìn) – Trade Promotion – Thúc đẩy thương mại
2995出口能力 (Chūkǒu nénglì) – Export Capacity – Năng lực xuất khẩu
2996外贸代理商 (Wàimào dàilǐ shāng) – Foreign Trade Agent – Đại lý ngoại thương
2997市场准入障碍 (Shìchǎng zhǔn rù zhàng’ài) – Market Access Barriers – Rào cản quyền truy cập thị trường
2998国际出口信用保险 (Guójì chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Export Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
2999销售代理 (Xiāoshòu dàilǐ) – Sales Agency – Đại lý bán hàng
3000全球经济合作 (Quánqiú jīngjì hézuò) – Global Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế toàn cầu
3001市场进入策略 (Shìchǎng jìnrù cèlüè) – Market Entry Strategy – Chiến lược gia nhập thị trường
3002进出口贸易 (Jìnchūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu
3003国际贸易组织 (Guójì màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
3004原料采购 (Yuánliào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua sắm nguyên liệu
3005转口贸易 (Zhuǎn kǒu màoyì) – Re-export Trade – Thương mại tái xuất khẩu
3006出口产品 (Chūkǒu chǎnpǐn) – Export Products – Sản phẩm xuất khẩu
3007出口报关单 (Chūkǒu bàoguān dān) – Export Customs Declaration Form – Mẫu khai báo hải quan xuất khẩu
3008进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu – xuất khẩu
3009国际认证标准 (Guójì rènzhèng biāozhǔn) – International Certification Standards – Tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế
3010技术许可 (Jìshù xǔkě) – Technology Licensing – Giấy phép công nghệ
3011外贸退税 (Wàimào tuìshuì) – Foreign Trade Tax Refund – Hoàn thuế ngoại thương
3012国际营销 (Guójì yíngxiāo) – International Marketing – Marketing quốc tế
3013关税配额 (Guānshuì pèi’é) – Tariff Quotas – Hạn ngạch thuế quan
3014最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most Favored Nation Treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc
3015原产地规则 (Yuán chǎndì guīzé) – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ
3016出口导向型 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng) – Export-Oriented – Hướng xuất khẩu
3017进口替代型 (Jìnkǒu tìdài xíng) – Import Substitution – Thay thế nhập khẩu
3018货物装卸 (Huòwù zhuāngxiè) – Cargo Loading and Unloading – Bốc xếp hàng hóa
3019出口报价单 (Chūkǒu bàojià dān) – Export Quotation – Bảng báo giá xuất khẩu
3020国际招标 (Guójì zhāobiāo) – International Tendering – Đấu thầu quốc tế
3021增值税退税 (Zēngzhí shuì tuìshuì) – VAT Refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng
3022航空运单 (Hángkōng yùndān) – Airway Bill – Vận đơn hàng không
3023仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Warehousing and Logistics – Kho bãi và logistics
3024信用证通知行 (Xìnyòng zhèng tōngzhī háng) – Advising Bank – Ngân hàng thông báo
3025关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction and Exemption – Giảm và miễn thuế
3026装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipment Notice – Thông báo xếp hàng lên tàu
3027成本加运费 (Chéngběn jiā yùnfèi) – Cost and Freight (CFR) – Giá thành và cước phí
3028到岸价 (Dào’àn jià) – Cost, Insurance, and Freight (CIF) – Giá CIF
3029离岸价 (Lí’àn jià) – Free on Board (FOB) – Giá FOB
3030保护主义 (Bǎohù zhǔyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ
3031进口替代政策 (Jìnkǒu tìdài zhèngcè) – Import Substitution Policy – Chính sách thay thế nhập khẩu
3032货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý giao nhận vận tải
3033合同金额 (Hétóng jīn’é) – Contract Amount – Giá trị hợp đồng
3034发票 (Fāpiào) – Invoice – Hóa đơn
3035出口许可 (Chūkǒu xǔkě) – Export License – Giấy phép xuất khẩu
3036开立信用证 (Kāilì xìnyòng zhèng) – Issue Letter of Credit – Mở thư tín dụng
3037交货方式 (Jiāohuò fāngshì) – Mode of Delivery – Phương thức giao hàng
3038转运 (Zhuǎnyùn) – Transshipment – Chuyển tải
3039货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm vận tải hàng hóa
3040自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone – Khu vực mậu dịch tự do
3041保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu phi thuế quan
3042出口许可证 (Chūkǒu xǔkě zhèng) – Export Permit – Giấy phép xuất khẩu
3043离岸价格 (Lí’àn jiàgé) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB (Giá giao lên tàu)
3044到岸价格 (Dào’àn jiàgé) – CIF Price (Cost, Insurance, Freight) – Giá CIF
3045合同签订 (Hétóng qiāndìng) – Contract Signing – Ký kết hợp đồng
3046商品样本 (Shāngpǐn yàngběn) – Product Sample – Mẫu hàng hóa
3047商业机密 (Shāngyè jīmì) – Trade Secret – Bí mật thương mại
3048进出口公司 (Jìnchūkǒu gōngsī) – Import and Export Company – Công ty xuất nhập khẩu
3049发货单 (Fāhuò dān) – Dispatch Note – Phiếu gửi hàng
3050仓储费用 (Cāngchǔ fèiyòng) – Storage Fee – Chi phí lưu kho
3051投标书 (Tóubiāo shū) – Bid Document – Hồ sơ dự thầu
3052招标书 (Zhāobiāo shū) – Tender Document – Hồ sơ mời thầu
3053进出口额 (Jìn chūkǒu’é) – Import and Export Value – Giá trị xuất nhập khẩu
3054经济一体化 (Jīngjì yītǐ huà) – Economic Integration – Hội nhập kinh tế
3055反倾销税 (Fǎn qīngxiāo shuì) – Anti-Dumping Tax – Thuế chống bán phá giá
3056贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Consultation – Thương lượng thương mại
3057交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Period – Thời hạn giao hàng
3058空运提单 (Kōngyùn tídān) – Airway Bill – Vận đơn đường hàng không
3059保险单 (Bǎoxiǎn dān) – Insurance Policy – Chứng từ bảo hiểm
3060提前付款 (Tíqián fùkuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước
3061出口商银行 (Chūkǒu shāng yínháng) – Exporter’s Bank – Ngân hàng của nhà xuất khẩu
3062进口商银行 (Jìnkǒu shāng yínháng) – Importer’s Bank – Ngân hàng của nhà nhập khẩu
3063集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Công-ten-nơ
3064外汇 (Wàihuì) – Foreign Exchange – Ngoại tệ
3065汇率 (Huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái
3066最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most-Favored-Nation Treatment – Chế độ đãi ngộ tối huệ quốc
3067检验检疫 (Jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and Quarantine – Kiểm dịch và kiểm tra
3068信用证开立 (Xìnyòng zhèng kāilì) – Opening of Letter of Credit – Mở thư tín dụng
3069投标 (Tóubiāo) – Tender/Bid – Đấu thầu
3070商检证书 (Shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm tra
3071海关税则 (Hǎiguān shuìzé) – Customs Tariff – Thuế hải quan
3072国际公约 (Guójì gōngyuē) – International Convention – Công ước quốc tế
3073关税 (Guānshuì) – Customs Duty – Thuế nhập khẩu
3074贸易展览会 (Màoyì zhǎnlǎnhuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại
3075电子发票 (Diànzǐ fāpiào) – E-Invoice – Hóa đơn điện tử
3076免税政策 (Miǎnshuì zhèngcè) – Tax-Free Policy – Chính sách miễn thuế
3077外贸融资 (Wàimào róngzī) – Trade Financing – Tài trợ thương mại
3078自由关税区 (Zìyóu guānshuì qū) – Free Customs Zone – Khu vực hải quan tự do
3079贸易术语 (Màoyì shùyǔ) – Trade Terms – Điều khoản thương mại
3080港口费用 (Gǎngkǒu fèiyòng) – Port Charges – Phí cảng biển
3081报关费 (Bàoguān fèi) – Customs Declaration Fee – Phí khai hải quan
3082装卸费 (Zhuāngxiè fèi) – Loading and Unloading Fee – Phí xếp dỡ hàng hóa
3083短期贷款 (Duǎnqī dàikuǎn) – Short-term Loan – Khoản vay ngắn hạn
3084长期贷款 (Chángqī dàikuǎn) – Long-term Loan – Khoản vay dài hạn
3085进口代理 (Jìnkǒu dàilǐ) – Import Agent – Đại lý nhập khẩu
3086出口代理 (Chūkǒu dàilǐ) – Export Agent – Đại lý xuất khẩu
3087关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Giảm thuế hải quan
3088进出口总值 (Jìnchūkǒu zǒngzhí) – Total Import and Export Value – Tổng giá trị xuất nhập khẩu
3089自贸区 (Zìmào qū) – Free Trade Zone – Khu thương mại tự do
3090保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu bảo thuế
3091海关通关 (Hǎiguān tōngguān) – Customs Clearance – Thông quan hải quan
3092提单背书 (Tídān bèishū) – Endorsement of Bill of Lading – Chứng thực vận đơn
3093装运通知 (Zhuāngyùn tōngzhī) – Shipment Notice – Thông báo vận chuyển
3094出发港 (Chūfā gǎng) – Port of Departure – Cảng xuất phát
3095进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
3096贸易往来 (Màoyì wǎnglái) – Trade Interaction – Giao dịch thương mại
3097货物装运 (Huòwù zhuāngyùn) – Cargo Shipment – Vận chuyển hàng hóa
3098货物卸货 (Huòwù xièhuò) – Cargo Unloading – Dỡ hàng hóa
3099海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Tariff Rate – Thuế suất hải quan
3100原材料进口 (Yuán cáiliào jìnkǒu) – Raw Material Import – Nhập khẩu nguyên liệu thô
3101关税税则 (Guānshuì shuìzé) – Tariff Schedule – Biểu thuế hải quan
3102货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận chuyển hàng hóa
3103专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Right – Quyền sở hữu bằng sáng chế
3104商标权 (Shāngbiāo quán) – Trademark Right – Quyền sở hữu nhãn hiệu
3105知识产权 (Zhīshì chǎnquán) – Intellectual Property – Sở hữu trí tuệ
3106违约责任 (Wéiyuē zérèn) – Breach of Contract Liability – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
3107资金周转 (Zījīn zhōuzhuǎn) – Capital Turnover – Vòng quay vốn
3108货运航线 (Huòyùn hángxiàn) – Freight Route – Tuyến vận chuyển hàng hóa
3109报检单 (Bàojiǎn dān) – Inspection Application Form – Phiếu đăng ký kiểm tra
3110贸易撮合 (Màoyì cuōhé) – Trade Matchmaking – Kết nối thương mại
3111贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Imbalance – Sự mất cân đối thương mại
3112条款 (Tiáokuǎn) – Clause – Điều khoản
3113交货期 (Jiāohuò qī) – Delivery Time – Thời hạn giao hàng
3114风险承担 (Fēngxiǎn chéngdān) – Risk Bearing – Chịu rủi ro
3115检验证书 (Jiǎnyàn zhèngshū) – Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm định
3116单价 (Dānjià) – Unit Price – Đơn giá
3117总价 (Zǒngjià) – Total Price – Tổng giá
3118装船 (Zhuāngchuán) – Loading – Bốc hàng lên tàu
3119卸船 (Xièchuán) – Unloading – Dỡ hàng khỏi tàu
3120中转港 (Zhōngzhuǎn gǎng) – Transshipment Port – Cảng trung chuyển
3121关税 (Guānshuì) – Customs Duty – Thuế hải quan
3122消费税 (Xiāofèi shuì) – Excise Tax – Thuế tiêu thụ đặc biệt
3123免税 (Miǎnshuì) – Duty-Free – Miễn thuế
3124配额 (Pèi’é) – Quota – Hạn ngạch
3125进出口平衡 (Jìn chūkǒu pínghéng) – Import-Export Balance – Cán cân xuất nhập khẩu
3126即期信用证 (Jíqī xìnyòngzhèng) – Sight L/C – Thư tín dụng trả ngay
3127远期信用证 (Yuǎnqī xìnyòngzhèng) – Usance L/C – Thư tín dụng trả chậm
3128船运单 (Chuányùn dān) – Shipping Order – Lệnh vận chuyển
3129货运提单 (Huòyùn tídān) – Freight Bill – Vận đơn hàng hóa
3130商业票据 (Shāngyè piàojù) – Commercial Bill – Hóa đơn thương mại
3131海运 (Hǎiyùn) – Ocean Shipping – Vận tải biển
3132空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận tải hàng không
3133陆运 (Lùyùn) – Land Transport – Vận tải đường bộ
3134港口 (Gǎngkǒu) – Port – Cảng
3135报关 (Bàoguān) – Customs Declaration – Khai báo hải quan
3136货物检验 (Huòwù jiǎnyàn) – Cargo Inspection – Kiểm tra hàng hóa
3137检疫 (Jiǎnyì) – Quarantine – Kiểm dịch
3138出口额 (Chūkǒu’é) – Export Volume – Kim ngạch xuất khẩu
3139进口额 (Jìnkǒu’é) – Import Volume – Kim ngạch nhập khẩu
3140贸易额 (Màoyì’é) – Trade Volume – Tổng kim ngạch thương mại
3141批发价 (Pīfā jià) – Wholesale Price – Giá bán buôn
3142零售价 (Língshòu jià) – Retail Price – Giá bán lẻ
3143投标 (Tóubiāo) – Bid – Dự thầu
3144中标 (Zhōngbiāo) – Winning a Bid – Trúng thầu
3145许可证 (Xǔkězhèng) – License – Giấy phép
3146转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transit Trade – Thương mại trung chuyển
3147国际展览会 (Guójì zhǎnlǎnhuì) – International Exhibition – Hội chợ triển lãm quốc tế
3148运费 (Yùnfèi) – Freight – Phí vận chuyển
3149装运 (Zhuāngyùn) – Loading and Shipping – Xếp dỡ và vận chuyển
3150汇票 (Huìpiào) – Draft – Hối phiếu
3151电汇 (Diànhuì) – Telegraphic Transfer – Chuyển tiền điện tử
3152代理商 (Dàilǐshāng) – Agent – Đại lý
3153批发商 (Pīfāshāng) – Wholesaler – Nhà bán buôn
3154零售商 (Língshòushāng) – Retailer – Nhà bán lẻ
3155营销策略 (Yíngxiāo cèlüè) – Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị
3156广告宣传 (Guǎnggào xuānchuán) – Advertising – Quảng cáo
3157进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
3158自由关税 (Zìyóu guānshuì) – Free Tariff – Thuế quan tự do
3159经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanction – Cấm vận kinh tế
3160关税减让 (Guānshuì jiǎnràng) – Tariff Reduction – Giảm thuế quan
3161经济全球化 (Jīngjì quánqiúhuà) – Economic Globalization – Toàn cầu hóa kinh tế
3162进出口额 (Jìn chūkǒu é) – Import and Export Volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu
3163贸易顺差国家 (Màoyì shùnchā guójiā) – Trade Surplus Country – Quốc gia thặng dư thương mại
3164贸易逆差国家 (Màoyì nìchā guójiā) – Trade Deficit Country – Quốc gia thâm hụt thương mại
3165支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment and Settlement – Thanh toán và quyết toán
3166进出口商 (Jìn chūkǒu shāng) – Import and Export Merchant – Nhà xuất nhập khẩu
3167运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Transportation Insurance – Bảo hiểm vận tải
3168货运合同 (Huòyùn hétóng) – Freight Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
3169贸易公平 (Màoyì gōngpíng) – Fair Trade – Thương mại công bằng
3170离岸价格 (Lí’àn jiàgé) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB
3171开证行 (Kāi zhèng háng) – Issuing Bank – Ngân hàng phát hành tín dụng
3172船运提单 (Chuányùn tídān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển
3173交货期限 (Jiāohuò qīxiàn) – Delivery Deadline – Hạn giao hàng
3174需求分析 (Xūqiú fēnxī) – Demand Analysis – Phân tích nhu cầu
3175贸易代表团 (Màoyì dàibiǎo tuán) – Trade Delegation – Phái đoàn thương mại
3176国际贸易条约 (Guójì màoyì tiáoyuē) – International Trade Treaty – Hiệp ước thương mại quốc tế
3177买方市场 (Mǎifāng shìchǎng) – Buyer’s Market – Thị trường người mua
3178卖方市场 (Màifāng shìchǎng) – Seller’s Market – Thị trường người bán
3179议价能力 (Yìjià nénglì) – Bargaining Power – Khả năng thương lượng
3180原材料供应 (Yuán cáiliào gōngyìng) – Raw Material Supply – Cung cấp nguyên liệu
3181成品贸易 (Chéngpǐn màoyì) – Finished Goods Trade – Thương mại hàng thành phẩm
3182贸易赤字 (Màoyì chìzì) – Trade Red Ink – Thâm hụt thương mại
3183进出口额 (Jìnchūkǒu é) – Import and Export Volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu
3184物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Cost – Chi phí hậu cần
3185进出口税率 (Jìnchūkǒu shuìlǜ) – Import and Export Tax Rate – Thuế suất xuất nhập khẩu
3186国际海运 (Guójì hǎiyùn) – International Shipping – Vận chuyển đường biển quốc tế
3187市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒulǜ) – Market Share – Thị phần
3188报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Declaration Agent – Đại lý khai báo hải quan
3189竞争对手 (Jìngzhēng duìshǒu) – Competitor – Đối thủ cạnh tranh
3190反补贴税 (Fǎn bǔtiē shuì) – Countervailing Duty – Thuế đối kháng
3191商品贸易 (Shāngpǐn màoyì) – Goods Trade – Thương mại hàng hóa
3192全球化趋势 (Quánqiú huà qūshì) – Globalization Trend – Xu hướng toàn cầu hóa
3193区域经济一体化 (Qūyù jīngjì yītǐ huà) – Regional Economic Integration – Hội nhập kinh tế khu vực
3194外贸依存度 (Wàimào yīcún dù) – Dependence on Foreign Trade – Độ phụ thuộc ngoại thương
3195出口清关 (Chūkǒu qīngguān) – Export Customs Clearance – Thủ tục hải quan xuất khẩu
3196进口清关 (Jìnkǒu qīngguān) – Import Customs Clearance – Thủ tục hải quan nhập khẩu
3197国际招标 (Guójì zhāobiāo) – International Bidding – Đấu thầu quốc tế
3198产品流通 (Chǎnpǐn liútōng) – Product Circulation – Lưu thông sản phẩm
3199贸易额 (Màoyì’é) – Trade Volume – Kim ngạch thương mại
3200进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkě zhèng) – Import-Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
3201出口商品结构 (Chūkǒu shāngpǐn jiégòu) – Export Commodity Structure – Cơ cấu hàng xuất khẩu
3202进口商品结构 (Jìnkǒu shāngpǐn jiégòu) – Import Commodity Structure – Cơ cấu hàng nhập khẩu
3203贸易顺差国 (Màoyì shùnchā guó) – Trade Surplus Country – Quốc gia thặng dư thương mại
3204出口货运 (Chūkǒu huòyùn) – Export Freight – Vận tải hàng xuất khẩu
3205进口货运 (Jìnkǒu huòyùn) – Import Freight – Vận tải hàng nhập khẩu
3206贸易配对 (Màoyì pèiduì) – Trade Matching – Ghép nối thương mại
3207产品检测 (Chǎnpǐn jiǎncè) – Product Testing – Kiểm tra sản phẩm
3208税率 (Shuìlǜ) – Tax Rate – Mức thuế suất
3209最惠国待遇 (Zuìhuìguó dàiyù) – Most Favored Nation Treatment – Quy chế tối huệ quốc
3210出口额 (Chūkǒu’é) – Export Value – Giá trị xuất khẩu
3211进口额 (Jìnkǒu’é) – Import Value – Giá trị nhập khẩu
3212商业代表处 (Shāngyè dàibiǎo chù) – Commercial Representative Office – Văn phòng đại diện thương mại
3213贸易关系 (Màoyì guānxì) – Trade Relations – Quan hệ thương mại
3214海关手续 (Hǎiguān shǒuxù) – Customs Procedure – Thủ tục hải quan
3215设备出口 (Shèbèi chūkǒu) – Equipment Export – Xuất khẩu thiết bị
3216价格优势 (Jiàgé yōushì) – Price Advantage – Lợi thế về giá
3217装运单据 (Zhuāngyùn dànjù) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển
3218订货单 (Dìnghuò dān) – Purchase Order – Đơn đặt hàng
3219外汇风险 (Wàihuì fēngxiǎn) – Foreign Exchange Risk – Rủi ro tỷ giá
3220发票认证 (Fāpiào rènzhèng) – Invoice Authentication – Chứng nhận hóa đơn
3221经销商协议 (Jīngxiāo shā xiéyì) – Distributor Agreement – Thỏa thuận nhà phân phối
3222航空运单 (Hángkōng yùndān) – Air Waybill – Vận đơn hàng không
3223装货港 (Zhuāng huò gǎng) – Loading Port – Cảng xếp hàng
3224生产厂家 (Shēngchǎn chǎngjiā) – Manufacturer – Nhà sản xuất
3225信用证开立 (Xìnyòngzhèng kāilì) – Letter of Credit Issuance – Mở thư tín dụng
3226贸易博览会 (Màoyì bólǎnhuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại
3227物流平台 (Wùliú píngtái) – Logistics Platform – Nền tảng logistics
3228货运成本 (Huòyùn chéngběn) – Freight Cost – Chi phí vận chuyển hàng hóa
3229国际贸易组织 (Guójì màoyì zǔzhī) – International Trade Organization – Tổ chức thương mại quốc tế
3230外汇风险 (Wàihuì fēngxiǎn) – Exchange Rate Risk – Rủi ro ngoại hối
3231国际运输方式 (Guójì yùnshū fāngshì) – International Transport Mode – Phương thức vận tải quốc tế
3232经济效益 (Jīngjì xiàoyì) – Economic Efficiency – Hiệu quả kinh tế
3233进出口合同 (Jìn chūkǒu hétóng) – Import-Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu
3234清算账户 (Qīngsuàn zhànghù) – Settlement Account – Tài khoản thanh toán
3235出口计划 (Chūkǒu jìhuà) – Export Plan – Kế hoạch xuất khẩu
3236贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Negotiation – Thương lượng thương mại
3237供应链合作 (Gōngyìng liàn hézuò) – Supply Chain Collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng
3238交易条件 (Jiāoyì tiáojiàn) – Transaction Terms – Điều kiện giao dịch
3239税则调整 (Shuìzé tiáozhěng) – Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế suất
3240货币结算方式 (Huòbì jiésuàn fāngshì) – Currency Settlement Method – Phương thức thanh toán tiền tệ
3241交易会 (Jiāoyì huì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại
3242市场准入条件 (Shìchǎng zhǔnrù tiáojiàn) – Market Entry Requirements – Điều kiện tiếp cận thị trường
3243商品价格 (Shāngpǐn jiàgé) – Commodity Price – Giá hàng hóa
3244跨境运输 (Kuàjìng yùnshū) – Cross-Border Transportation – Vận chuyển xuyên biên giới
3245即期付款 (Jíqī fùkuǎn) – Payment at Sight – Thanh toán ngay khi xuất trình
3246延期付款 (Yánqí fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán trả chậm
3247离岸价 (Lí’àn jià) – FOB (Free On Board) – Giá FOB
3248到岸价 (Dào’àn jià) – CIF (Cost, Insurance, Freight) – Giá CIF
3249工厂交货价 (Gōngchǎng jiāohuò jià) – EXW (Ex Works) – Giá giao tại xưởng
3250海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Cước phí vận chuyển đường biển
3251关税率 (Guānshuì lǜ) – Tariff Rate – Tỷ lệ thuế quan
3252贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Negotiation – Đàm phán thương mại
3253商品流通 (Shāngpǐn liútōng) – Goods Circulation – Lưu thông hàng hóa
3254进出口商品 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu
3255出口合同 (Chūkǒu hé tóng) – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu
3256货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Goods – Danh mục hàng hóa
3257多国贸易 (Duōguó màoyì) – Multinational Trade – Thương mại đa quốc gia
3258外国投资者 (Wàiguó tóuzī zhě) – Foreign Investor – Nhà đầu tư nước ngoài
3259全球化贸易 (Quánqiú huà màoyì) – Globalized Trade – Thương mại toàn cầu
3260贸易合同 (Màoyì hé tóng) – Trade Contract – Hợp đồng thương mại
3261跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Global Sourcing – Mua sắm toàn cầu
3262外贸总额 (Wàimào zǒngé) – Total Foreign Trade – Tổng kim ngạch ngoại thương
3263跨国经营 (Kuàguó jīngyíng) – Multinational Operations – Hoạt động kinh doanh đa quốc gia
3264融资方案 (Róngzī fāng’àn) – Financing Plan – Kế hoạch tài chính
3265贸易咨询 (Màoyì zīxún) – Trade Consulting – Tư vấn thương mại
3266进出口控制 (Jìnkǒu chūkǒu kòngzhì) – Import-Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu
3267自贸协定 (Zì mào xiédìng) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do
3268经贸关系 (Jīngmào guānxì) – Economic and Trade Relations – Quan hệ kinh tế thương mại
3269全球贸易组织 (Quánqiú màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới
3270货物运输 (Huòwù yùnshū) – Freight Transportation – Vận chuyển hàng hóa
3271进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
3272全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Sourcing – Tìm nguồn cung toàn cầu
3273外贸单证 (Wàimào dānzhèng) – Foreign Trade Documents – Chứng từ ngoại thương
3274商品标价 (Shāngpǐn biāojià) – Product Pricing – Định giá sản phẩm
3275贸易谈判 (Màoyì tánpàn) – Trade Negotiations – Đàm phán thương mại
3276海运公司 (Hǎiyùn gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận chuyển biển
3277空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Costs – Chi phí vận chuyển hàng không
3278外贸发展 (Wàimào fāzhǎn) – Foreign Trade Development – Phát triển ngoại thương
3279双边协议 (Shuāngbiān xiéyì) – Bilateral Agreement – Hiệp định song phương
3280贸易出口额 (Màoyì chūkǒu é) – Export Trade Volume – Lượng xuất khẩu thương mại
3281进出口贸易差额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì chā’é) – Trade Balance – Cán cân thương mại
3282远期合同 (Yuǎnqī hé​tóng) – Forward Contract – Hợp đồng kỳ hạn
3283即时付款 (Jíshí fùkuǎn) – Immediate Payment – Thanh toán ngay lập tức
3284自由港 (Zìyóu gǎng) – Freeport – Cảng tự do
3285贸易清算 (Màoyì qīngsuàn) – Trade Settlement – Thanh toán thương mại
3286多国并购 (Duōguó bìnggòu) – Multinational Mergers – Sáp nhập đa quốc gia
3287产业链整合 (Chǎnyè liàn zhěnghé) – Supply Chain Integration – Tích hợp chuỗi cung ứng
3288贸易垄断 (Màoyì lǒngduàn) – Trade Monopoly – Độc quyền thương mại
3289汇率转换 (Huìlǜ zhuǎnhuàn) – Currency Conversion – Chuyển đổi tiền tệ
3290进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import-Export Permit – Giấy phép nhập khẩu xuất khẩu
3291自由贸易港 (Zìyóu màoyì gǎng) – Free Trade Port – Cảng tự do thương mại
3292关税障碍 (Guānshuì zhàng’ài) – Tariff Barrier – Rào cản thuế quan
3293进出口税率 (Jìnkǒu chūkǒu shuìlǜ) – Import and Export Tax Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu và xuất khẩu
3294跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – Transnational Trade – Thương mại xuyên quốc gia
3295货物发票 (Huòwù fāpiào) – Goods Invoice – Hóa đơn hàng hóa
3296交易条款 (Jiāoyì tiáokuǎn) – Trade Terms – Điều khoản giao dịch
3297自由贸易协定 (Zìyóu màoyì xiédìng) – Free Trade Agreement – Hiệp định tự do thương mại
3298批发商 (Pīfā shāng) – Wholesaler – Nhà phân phối bán buôn
3299进出口业务 (Jìnkǒu chūkǒu yèwù) – Import and Export Business – Kinh doanh nhập khẩu – xuất khẩu
3300批量采购 (Pīliàng cǎigòu) – Bulk Purchase – Mua số lượng lớn
3301电子支付平台 (Diànzǐ zhīfù píngtái) – E-payment Platform – Nền tảng thanh toán điện tử
3302外贸公司 (Wàimào gōngsī) – Foreign Trade Company – Công ty thương mại quốc tế
3303国际贸易展会 (Guójì màoyì zhǎnhuì) – International Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế
3304人民币结算 (Rénmínbì jiésuàn) – RMB Settlement – Thanh toán bằng nhân dân tệ
3305货物运输 (Huòwù yùnshū) – Freight Transport – Vận chuyển hàng hóa
3306批发贸易 (Pīfā màoyì) – Wholesale Trade – Thương mại bán buôn
3307零售贸易 (Língshòu màoyì) – Retail Trade – Thương mại bán lẻ
3308海关放行 (Hǎiguān fàngxíng) – Customs Clearance – Giải phóng hải quan
3309进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒngé) – Total Import and Export Volume – Tổng giá trị xuất nhập khẩu
3310进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Duty Rate – Mức thuế nhập khẩu
3311关税待遇 (Guānshuì dàiyù) – Tariff Treatment – Chế độ thuế quan
3312出口佣金 (Chūkǒu yōngjīn) – Export Commission – Hoa hồng xuất khẩu
3313外贸合同 (Wàimào hé​tóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế
3314货物清关 (Huòwù qīngguān) – Cargo Clearance – Giải phóng hàng hóa
3315国际运费 (Guójì yùnfèi) – International Freight Rate – Cước phí vận chuyển quốc tế
3316国际清算银行 (Guójì qīngsuàn yínháng) – Bank for International Settlements (BIS) – Ngân hàng Thanh toán Quốc tế
3317外贸政策 (Wàimào zhèngcè) – Foreign Trade Policy – Chính sách thương mại quốc tế
3318海运费 (Hǎi yùnfèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển bằng đường biển
3319配额制度 (Pèi’é zhìdù) – Quota System – Hệ thống hạn ngạch
3320单边主义 (Dānbiān zhǔyì) – Unilateralism – Chủ nghĩa đơn phương
3321外贸代理商 (Wàimào dàilǐ shāng) – Foreign Trade Agent – Đại lý thương mại quốc tế
3322贸易保障 (Màoyì bǎozhàng) – Trade Protection – Bảo vệ thương mại
3323国际商业银行 (Guójì shāngyè yínháng) – International Commercial Bank – Ngân hàng thương mại quốc tế
3324价格竞争 (Jiàgé jìngzhēng) – Price Competition – Cạnh tranh giá
3325金融市场 (Jīnróng shìchǎng) – Financial Market – Thị trường tài chính
3326不平衡贸易 (Bù pínghéng màoyì) – Imbalanced Trade – Thương mại mất cân đối
3327国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Freight Transport – Vận tải hàng hóa quốc tế
3328产品标签 (Chǎnpǐn biāoqiān) – Product Label – Nhãn hiệu sản phẩm
3329出口协议 (Chūkǒu xiéyì) – Export Agreement – Hiệp định xuất khẩu
3330外贸风险 (Wàimào fēngxiǎn) – Foreign Trade Risk – Rủi ro thương mại quốc tế
3331资金流动 (Zījīn liúdòng) – Cash Flow – Dòng tiền
3332货运保险 (Huòyùn bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm vận tải
3333跨境物流 (Kuàjìng wùliú) – Cross-border Logistics – Vận chuyển xuyên biên giới
3334全球化市场 (Quánqiú huà shìchǎng) – Global Market – Thị trường toàn cầu
3335外贸合同 (Wàimào hétóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế
3336国际化经营 (Guójì huà jīngyíng) – International Business Operation – Hoạt động kinh doanh quốc tế
3337国际运输协定 (Guójì yùnshū xiédìng) – International Transport Agreement – Hiệp định vận tải quốc tế
3338外贸展会 (Wàimào zhǎnhuì) – Foreign Trade Exhibition – Triển lãm thương mại quốc tế
3339进出口贸易 (Jìnkǒu chūchǎng mài) – Import and Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu
3340海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Cost – Chi phí vận chuyển đường biển
3341无贸易壁垒 (Wú màoyì bìlěi) – Free Trade – Thương mại tự do
3342合作伙伴 (Hézuò huǒbàn) – Partner – Đối tác hợp tác
3343国外市场 (Wàiguó shìchǎng) – Foreign Market – Thị trường nước ngoài
3344商会 (Shānghuì) – Chamber of Commerce – Phòng thương mại
3345采购合同 (Cǎigòu hétóng) – Purchase Contract – Hợp đồng mua hàng
3346全球物流 (Quánqiú wùliú) – Global Logistics – Vận chuyển toàn cầu
3347进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
3348出口额 (Chūkǒu é) – Export Volume – Giá trị xuất khẩu
3349进口额 (Jìnkǒu é) – Import Volume – Giá trị nhập khẩu
3350多国公司 (Duō guó gōngsī) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia
3351贸易网络 (Màoyì wǎngluò) – Trade Network – Mạng lưới thương mại
3352国际运输合同 (Guójì yùnshū hé​tóng) – International Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển quốc tế
3353单证管理 (Dānzhèng guǎnlǐ) – Document Management – Quản lý chứng từ
3354装运港 (Zhuāngyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng xuất khẩu
3355目的港 (Mùdì gǎng) – Port of Destination – Cảng đích đến
3356退货 (Tuìhuò) – Return Goods – Hoàn trả hàng hóa
3357进货 (Jìnhuò) – Purchase Goods – Nhập hàng
3358海关税 (Hǎiguān shuì) – Customs Duty – Thuế hải quan
3359物流公司 (Wùliú gōngsī) – Logistics Company – Công ty vận tải
3360全额支付 (Quán’é zhīfù) – Full Payment – Thanh toán toàn bộ
3361部分支付 (Bùfèn zhīfù) – Partial Payment – Thanh toán một phần
3362进口许可证管理 (Jìnkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Import License Management – Quản lý giấy phép nhập khẩu
3363外贸订单 (Wàimào dìngdān) – Foreign Trade Order – Đơn hàng ngoại thương
3364对外投资 (Duìwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài
3365贸易冲突 (Màoyì chōngtú) – Trade Conflict – Xung đột thương mại
3366区域自由贸易区 (Qūyù zìyóu màoyì qū) – Regional Free Trade Area – Khu vực thương mại tự do khu vực
3367资本流动 (Zīběn liúdòng) – Capital Flow – Dòng chảy vốn
3368贸易融资工具 (Màoyì róngzī gōngjù) – Trade Finance Instruments – Công cụ tài chính thương mại
3369国际法律 (Guójì fǎlǜ) – International Law – Luật quốc tế
3370贸易出口退税 (Màoyì chūkǒu tuìshuì) – Trade Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu thương mại
3371国际市场调研 (Guójì shìchǎng tiáo yán) – International Market Research – Nghiên cứu thị trường quốc tế
3372贸易纠纷 (Màoyì jiūfēn) – Trade Disputes – Tranh chấp thương mại
3373进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétong) – Import and Export Contract – Hợp đồng nhập khẩu xuất khẩu
3374贸易畅通 (Màoyì chàngtōng) – Trade Facilitation – Tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại
3375市场准入门槛 (Shìchǎng zhǔnrù ménkǎn) – Market Entry Barriers – Rào cản gia nhập thị trường
3376进出口政策 (Jìnkǒu chūkǒu zhèngcè) – Import and Export Policy – Chính sách nhập khẩu và xuất khẩu
3377外汇汇率 (Wàihuì huìlǜ) – Foreign Exchange Rate – Tỷ giá ngoại hối
3378外贸信用证 (Wàimào xìnyòng zhèng) – Letter of Credit – Thư tín dụng ngoại thương
3379进出口管理 (Jìnkǒu chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý nhập khẩu xuất khẩu
3380贸易机会 (Màoyì jīhuì) – Trade Opportunities – Cơ hội thương mại
3381国际物流 (Guójì wùliú) – International Logistics – Vận chuyển quốc tế
3382外贸谈判 (Wàimào tánpàn) – Foreign Trade Negotiations – Đàm phán thương mại quốc tế
3383国际支付体系 (Guójì zhīfù tǐxì) – International Payment System – Hệ thống thanh toán quốc tế
3384外贸信贷 (Wàimào xìndài) – Foreign Trade Credit – Tín dụng ngoại thương
3385国际化 (Guójì huà) – Internationalization – Quá trình quốc tế hóa
3386外贸出口市场 (Wàimào chūkǒu shìchǎng) – Export Market – Thị trường xuất khẩu
3387全球货币体系 (Quánqiú huòbì tǐxì) – Global Monetary System – Hệ thống tiền tệ toàn cầu
3388国际借贷 (Guójì jièdài) – International Lending – Cho vay quốc tế
3389外贸合作 (Wàimào hézuò) – Foreign Trade Cooperation – Hợp tác ngoại thương
3390全球网络 (Quánqiú wǎngluò) – Global Network – Mạng lưới toàn cầu
3391进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agency – Đại lý nhập khẩu và xuất khẩu
3392自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Area – Khu vực tự do thương mại
3393全球化经济 (Quánqiú huà jīngjì) – Globalized Economy – Kinh tế toàn cầu hóa
3394外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè) – Foreign Invested Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
3395国际货运 (Guójì huòyùn) – International Freight – Vận tải hàng hóa quốc tế
3396跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Multinational Procurement – Mua sắm đa quốc gia
3397进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hé​tóng) – Import and Export Contract – Hợp đồng nhập khẩu và xuất khẩu
3398国际贸易规定 (Guójì màoyì guīdìng) – International Trade Regulations – Quy định thương mại quốc tế
3399出口市场开拓 (Chūkǒu shìchǎng kāituò) – Export Market Development – Phát triển thị trường xuất khẩu
3400金融支付 (Jīnróng zhīfù) – Financial Payment – Thanh toán tài chính
3401贸易扩展 (Màoyì kuòzhǎn) – Trade Expansion – Mở rộng thương mại
3402国际银行系统 (Guójì yínháng xìtǒng) – International Banking System – Hệ thống ngân hàng quốc tế
3403国际电商平台 (Guójì diànshāng píngtái) – International E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử quốc tế
3404国际化战略 (Guójì huà zhànlüè) – International Strategy – Chiến lược quốc tế
3405全球贸易流动 (Quánqiú màoyì liúdòng) – Global Trade Flow – Lưu thông thương mại toàn cầu
3406外贸代表处 (Wàimào dàibiǎo chù) – Foreign Trade Representative Office – Văn phòng đại diện ngoại thương
3407国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – Market Entry – Tiếp cận thị trường
3408国际结算货币 (Guójì jiésuàn huòbì) – International Settlement Currency – Tiền tệ thanh toán quốc tế
3409出口证书 (Chūkǒu zhèngshū) – Export Certificate – Giấy chứng nhận xuất khẩu
3410贸易审查 (Màoyì shěnchá) – Trade Review – Xem xét thương mại
3411非关税措施 (Fēi guānshuì cuòshī) – Non-Tariff Measures – Các biện pháp phi thuế quan
3412外贸战略 (Wàimào zhànlüè) – Foreign Trade Strategy – Chiến lược ngoại thương
3413出口退税政策 (Chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export Rebate Policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu
3414关税减让 (Guānshuì jiǎn ràng) – Tariff Concessions – Giảm thuế quan
3415贸易理事会 (Màoyì lǐshì huì) – Trade Council – Hội đồng thương mại
3416货物退运 (Huòwù tuì yùn) – Goods Return – Trả lại hàng hóa
3417中介机构 (Zhōngjiè jīgòu) – Intermediary Institutions – Các tổ chức trung gian
3418外贸付款 (Wàimào fùkuǎn) – Foreign Trade Payment – Thanh toán ngoại thương
3419贸易投资保护 (Màoyì tóuzī bǎohù) – Trade and Investment Protection – Bảo vệ thương mại và đầu tư
3420产品标识 (Chǎnpǐn biāoshí) – Product Labeling – Dán nhãn sản phẩm
3421国家贸易政策 (Guójiā màoyì zhèngcè) – National Trade Policy – Chính sách thương mại quốc gia
3422外汇管制政策 (Wàihuì guǎnzhì zhèngcè) – Foreign Exchange Control Policy – Chính sách kiểm soát ngoại hối
3423外贸合同 (Wàimào hé tóng) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương
3424国际关系 (Guójì guānxì) – International Relations – Quan hệ quốc tế
3425出口目标 (Chūkǒu mùbiāo) – Export Target – Mục tiêu xuất khẩu
3426贸易利益 (Màoyì lìyì) – Trade Interests – Lợi ích thương mại
3427进出口差额 (Jìnkǒu chūkǒu chā’é) – Import-Export Balance – Cán cân xuất nhập khẩu
3428跨国公司 (Kuà guó gōngsī) – Multinational Company – Công ty đa quốc gia
3429进出口审批 (Jìnkǒu shěnpī) – Import-Export Approval – Phê duyệt nhập khẩu xuất khẩu
3430合同条款 (Hé tóng tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng
3431进出口政策 (Jìnkǒu chūkǒu zhèngcè) – Import-Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu
3432进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import-Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu
3433进出口关税 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì) – Import-Export Tariff – Thuế xuất nhập khẩu
3434无形贸易 (Wúxíng màoyì) – Invisible Trade – Thương mại vô hình
3435支付能力 (Zhīfù nénglì) – Payment Capacity – Năng lực thanh toán
3436货币战争 (Huòbì zhànzhēng) – Currency War – Chiến tranh tiền tệ
3437本币贬值 (Běnbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Sự giảm giá đồng tiền
3438多边协定 (Duōbiān xiédìng) – Multilateral Agreement – Thỏa thuận đa phương
3439外商投资 (Wàishāng tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài
3440国际邮轮 (Guójì yóulún) – International Cruise – Du thuyền quốc tế
3441跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – Cross-border Trade – Thương mại xuyên quốc gia
3442产业链 (Chǎnyè liàn) – Industrial Chain – Chuỗi ngành công nghiệp
3443海外分支 (Hǎiwài fēnzhī) – Overseas Branch – Chi nhánh nước ngoài
3444商业谈判 (Shāngyè tánpàn) – Business Negotiation – Đàm phán kinh doanh
3445国际化战略 (Guójìhuà zhànlüè) – Globalization Strategy – Chiến lược toàn cầu hóa
3446全球竞争力 (Quánqiú jìngzhēng lì) – Global Competitiveness – Năng lực cạnh tranh toàn cầu
3447全球经济一体化 (Quánqiú jīngjì yītǐ huà) – Global Economic Integration – Tích hợp kinh tế toàn cầu
3448贸易支付 (Màoyì zhīfù) – Trade Payment – Thanh toán thương mại
3449国际金融危机 (Guójì jīnróng wēijī) – Global Financial Crisis – Khủng hoảng tài chính toàn cầu
3450反垄断法 (Fǎn lǒngduàn fǎ) – Anti-Monopoly Law – Luật chống độc quyền
3451合资企业 (Hézī qǐyè) – Joint Venture – Liên doanh
3452全球服务贸易 (Quánqiú fúwù màoyì) – Global Services Trade – Thương mại dịch vụ toàn cầu
3453外贸业务 (Wàimào yèwù) – Foreign Trade Business – Kinh doanh ngoại thương
3454进出口货物 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu
3455跨国交易 (Kuàguó jiāoyì) – Cross-Border Transactions – Giao dịch xuyên biên giới
3456进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétong) – Import and Export Contract – Hợp đồng nhập khẩu và xuất khẩu
3457外贸信用证 (Wàimào xìnyòng zhèng) – Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng ngoại thương
3458国际汇率 (Guójì huìlǜ) – International Exchange Rate – Tỷ giá quốc tế
3459贸易合同 (Màoyì hétong) – Trade Contract – Hợp đồng thương mại
3460进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quota – Chỉ tiêu nhập khẩu và xuất khẩu
3461进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import/Export Permit – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu
3462进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Import and Export Merchant – Thương nhân nhập khẩu và xuất khẩu
3463全球自由贸易 (Quánqiú zìyóu màoyì) – Global Free Trade – Thương mại tự do toàn cầu
3464合同条款 (Hétong tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng
3465国际化战略 (Guójì huà zhànlüè) – Global Strategy – Chiến lược toàn cầu
3466出口业务 (Chūkǒu yèwù) – Export Business – Kinh doanh xuất khẩu
3467原材料采购 (Yuán cáiliào cǎigòu) – Raw Material Procurement – Mua sắm nguyên liệu
3468市场准入 (Shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Quyền truy cập thị trường
3469贸易洽谈 (Màoyì qiàtán) – Trade Negotiation – Đàm phán thương mại
3470知识产权保护 (Zhīshì chǎnquán bǎohù) – Intellectual Property Protection – Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
3471外商直接投资 (Wàishāng zhíjiē tóuzī) – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
3472进出口差额 (Jìnkǒu chūkǒu chā’é) – Balance of Trade – Cán cân thương mại
3473贸易保护措施 (Màoyì bǎohù cuòshī) – Trade Protection Measures – Biện pháp bảo vệ thương mại
3474跨国投资 (Kuàguó tóuzī) – Cross-border Investment – Đầu tư xuyên quốc gia
3475贸易规则 (Màoyì guīzé) – Trade Regulations – Quy tắc thương mại
3476采购计划 (Cǎigòu jìhuà) – Purchasing Plan – Kế hoạch mua sắm
3477企业合并 (Qǐyè hébìng) – Corporate Merger – Sáp nhập doanh nghiệp
3478采购合同 (Cǎigòu hé tóng) – Procurement Contract – Hợp đồng mua sắm
3479定制化服务 (Dìngzhì huà fúwù) – Customized Service – Dịch vụ tùy chỉnh
3480市场趋势 (Shìchǎng qūshì) – Market Trend – Xu hướng thị trường
3481消费需求 (Xiāofèi xūqiú) – Consumer Demand – Nhu cầu tiêu dùng
3482出口量 (Chūkǒu liàng) – Export Volume – Lượng xuất khẩu
3483订单履行 (Dìngdān lǚxíng) – Order Fulfillment – Hoàn thành đơn hàng
3484国际供应链 (Guójì gōngyìng liàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu
3485国际合同 (Guójì hé tóng) – International Contract – Hợp đồng quốc tế
3486海外投资 (Hǎiwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài
3487国际业务拓展 (Guójì yèwù tuòzhǎn) – International Business Expansion – Mở rộng kinh doanh quốc tế
3488国内外贸易 (Guónèi wàimài) – Domestic and International Trade – Thương mại nội địa và quốc tế
3489进出口许可 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
3490外贸代表处 (Wàimào dàibiǎo chù) – Foreign Trade Representative Office – Văn phòng đại diện thương mại
3491国际化进程 (Guójìhuà jìnchéng) – Globalization Process – Quá trình toàn cầu hóa
3492出口导向型 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng) – Export-Oriented – Hướng đến xuất khẩu
3493国际业务拓展 (Guójì yèwù tuòzhǎn) – Expansion of International Business – Mở rộng kinh doanh quốc tế
3494外商独资企业 (Wàishāng dúzī qǐyè) – Wholly Foreign-Owned Enterprise – Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài
3495国际标准化 (Guójì biāozhǔnhuà) – International Standardization – Chuẩn hóa quốc tế
3496进出口贸易协议 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì xiéyì) – Import and Export Trade Agreement – Hiệp định thương mại nhập khẩu và xuất khẩu
3497跨境投资 (Kuàjìng tóuzī) – Cross-Border Investment – Đầu tư xuyên biên giới
3498国内生产总值 (Guónèi shēngchǎn zǒngzhí) – Gross Domestic Product (GDP) – Tổng sản phẩm quốc nội
3499商品种类 (Shāngpǐn zhǒnglèi) – Product Categories – Các loại sản phẩm
3500货物运输代理 (Huòwù yùnshū dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý vận chuyển hàng hóa
3501商品进出口 (Shāngpǐn jìnkǒu chūkǒu) – Goods Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa
3502贸易条约 (Màoyì tiáoyuē) – Trade Treaty – Hiệp định thương mại
3503进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hé tóng) – Import and Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu
3504出口退税 (Chūkǒu tuì shuì) – Export Tax Rebate – Hoàn thuế xuất khẩu
3505进出口关税 (Jìnkǒu chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariffs – Thuế xuất nhập khẩu
3506支付结算 (Zhīfù jiésuàn) – Payment Settlement – Thanh toán
3507进出口商会 (Jìnkǒu chūkǒu shānghuì) – Import and Export Chamber – Phòng Thương mại xuất nhập khẩu
3508进口检疫 (Jìnkǒu jiǎnyì) – Import Quarantine – Kiểm dịch nhập khẩu
3509外汇管理局 (Wàihuì guǎnlǐjú) – State Administration of Foreign Exchange (SAFE) – Cục quản lý ngoại hối
3510跨境运输 (Kuàjìng yùnshū) – Cross-border Transport – Vận chuyển xuyên biên giới
3511外贸出口信贷 (Wàimào chūkǒu xìndài) – Export Credit for Foreign Trade – Tín dụng xuất khẩu trong ngoại thương
3512代理出口 (Dàilǐ chūkǒu) – Agency Export – Xuất khẩu qua đại lý
3513国际代理 (Guójì dàilǐ) – International Agency – Đại lý quốc tế
3514国际谈判 (Guójì tánpàn) – International Negotiation – Đàm phán quốc tế
3515货物运输合同 (Huòwù yùnshū hé tóng) – Goods Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
3516货物清关单 (Huòwù qīngguān dān) – Customs Clearance Document – Giấy tờ thủ tục hải quan
3517贸易协定 (Màoyì xiédìng) – Trade Pact – Hiệp ước thương mại
3518进出口额 (Jìnkǒu chūkǒu é) – Import and Export Volume – Khối lượng xuất nhập khẩu
3519关税收支 (Guānshuì shōuzhī) – Tariff Revenue – Doanh thu từ thuế quan
3520单边主义 (Dānbiān zhǔyì) – Unilateralism – Chính sách đơn phương
3521外贸单证 (Wàimào dānzhèng) – Foreign Trade Documents – Tài liệu ngoại thương
3522批发市场 (Pīfā shìchǎng) – Wholesale Market – Thị trường bán buôn
3523零售市场 (Língshòu shìchǎng) – Retail Market – Thị trường bán lẻ
3524货物包装 (Huòwù bāozhuāng) – Goods Packaging – Đóng gói hàng hóa
3525海关 (Hǎiguān) – Customs – Hải quan
3526国际银行 (Guójì yínháng) – International Bank – Ngân hàng quốc tế
3527原材料 (Yuán cáiliào) – Raw Materials – Nguyên liệu thô
3528货物清单 (Huòwù qīngdān) – Shipping List – Danh sách hàng hóa
3529货物进出口 (Huòwù jìn chūkǒu) – Goods Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa
3530出口报价 (Chūkǒu bàojià) – Export Quotation – Báo giá xuất khẩu
3531进出口商品 (Jìnkǒu chūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Products – Sản phẩm nhập khẩu và xuất khẩu
3532境外投资 (Jìngwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư ngoài nước
3533企业出口 (Qǐyè chūkǒu) – Enterprise Export – Xuất khẩu doanh nghiệp
3534贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Dispute – Tranh chấp thương mại
3535消费市场 (Xiāofèi shìchǎng) – Consumer Market – Thị trường tiêu dùng
3536贸易制裁 (Màoyì zhìcái) – Trade Sanctions – Lệnh trừng phạt thương mại
3537采购需求 (Cǎigòu xūqiú) – Purchasing Demand – Nhu cầu mua sắm
3538海运费 (Hǎiyùn fèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển đường biển
3539进出口代理 (Jìnkǒu chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agent – Đại lý nhập khẩu và xuất khẩu
3540零关税 (Líng guānshuì) – Zero Tariff – Thuế suất bằng không
3541贸易协议 (Màoyì xiéyì) – Trade Pact – Hiệp ước thương mại
3542投资风险 (Tóuzī fēngxiǎn) – Investment Risk – Rủi ro đầu tư
3543企业并购 (Qǐyè bìnggòu) – Corporate Merger & Acquisition – Sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
3544进出口额 (Jìnkǒu chūkǒu é) – Import and Export Volume – Giá trị nhập khẩu và xuất khẩu
3545资金流动 (Zījīn liúdòng) – Capital Flow – Dòng tiền
3546产业链 (Chǎnyè liàn) – Industry Chain – Chuỗi ngành
3547财务报表 (Cáiwù bàobiǎo) – Financial Statement – Báo cáo tài chính
3548成本效益 (Chéngběn xiàoyì) – Cost Effectiveness – Hiệu quả chi phí
3549出口产品 (Chūkǒu chǎnpǐn) – Exported Products – Sản phẩm xuất khẩu
3550货运公司 (Huòyùn gōngsī) – Freight Company – Công ty vận tải hàng hóa
3551集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Shipping – Vận chuyển container
3552长期合作 (Chángqī hézuò) – Long-term Cooperation – Hợp tác lâu dài
3553合约条款 (Héyuē tiáokuǎn) – Contract Terms – Điều khoản hợp đồng
3554贸易术语 (Màoyì shùyǔ) – Incoterms – Thuật ngữ thương mại
3555海运费 (Hǎi yùn fèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển bằng đường biển
3556空运费 (Kōng yùn fèi) – Air Freight – Phí vận chuyển hàng không
3557信贷证书 (Xìndài zhèngshū) – Credit Certificate – Giấy chứng nhận tín dụng
3558货物清单 (Huòwù qīngdān) – Bill of Lading – Hóa đơn vận tải
3559外币结算 (Wàibì jiésuàn) – Foreign Currency Settlement – Thanh toán ngoại tệ
3560货物发票 (Huòwù fāpiào) – Invoice – Hóa đơn hàng hóa
3561海运提单 (Hǎiyùn tídān) – Bill of Lading (for Sea Freight) – Vận đơn đường biển
3562进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Duty Rate – Tỷ lệ thuế nhập khẩu
3563出口税率 (Chūkǒu shuìlǜ) – Export Duty Rate – Tỷ lệ thuế xuất khẩu
3564国际贸易争端 (Guójì màoyì zhēngduān) – International Trade Disputes – Tranh chấp thương mại quốc tế
3565外贸报关 (Wàimào bàoguān) – Customs Declaration in Foreign Trade – Khai báo hải quan trong ngoại thương
3566贸易互惠 (Màoyì hùhuì) – Trade Reciprocity – Thương mại tương hỗ
3567进出口贸易差额 (Jìnchūkǒu màoyì chā’é) – Import and Export Trade Balance – Cán cân thương mại xuất nhập khẩu
3568市场份额 (Shìchǎng fèn’é) – Market Share – Thị phần
3569集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Thùng chứa
3570进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒngé) – Total Import and Export Volume – Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu
3571海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – Vận chuyển bằng đường biển
3572空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận chuyển bằng đường hàng không
3573集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transportation – Vận chuyển bằng container
3574国际运输合同 (Guójì yùnshū hétóng) – International Shipping Contract – Hợp đồng vận chuyển quốc tế
3575贸易红利 (Màoyì hónglì) – Trade Dividend – Lợi ích thương mại
3576投资保护 (Tóuzī bǎohù) – Investment Protection – Bảo vệ đầu tư
3577进出口贸易差额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì chā’é) – Import-Export Trade Balance – Cán cân thương mại xuất nhập khẩu
3578贸易风险管理 (Màoyì fēngxiǎn guǎnlǐ) – Trade Risk Management – Quản lý rủi ro thương mại
3579国际运输保险 (Guójì yùnshū bǎoxiǎn) – International Shipping Insurance – Bảo hiểm vận chuyển quốc tế
3580价格竞争力 (Jiàgé jìngzhēng lì) – Price Competitiveness – Năng lực cạnh tranh về giá
3581商品种类 (Shāngpǐn zhǒnglèi) – Types of Goods – Các loại hàng hóa
3582国际合同法 (Guójì hétong fǎ) – International Contract Law – Luật hợp đồng quốc tế
3583海关费用 (Hǎiguān fèiyòng) – Customs Fees – Phí hải quan
3584外贸合同 (Wàimào hétong) – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương
3585国际银行转账 (Guójì yínháng zhuǎnzhàng) – International Bank Transfer – Chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng
3586产业链整合 (Chǎnyè liàn zhěnghé) – Industry Chain Integration – Tích hợp chuỗi ngành
3587进出口业务 (Jìnkǒu chūkǒu yèwù) – Import and Export Business – Kinh doanh xuất nhập khẩu
3588货币风险管理 (Huòbì fēngxiǎn guǎnlǐ) – Currency Risk Management – Quản lý rủi ro tiền tệ
3589全球供应网络 (Quánqiú gōngyìng wǎngluò) – Global Supply Network – Mạng lưới cung ứng toàn cầu
3590贸易趋势 (Màoyì qūshì) – Trade Trends – Xu hướng thương mại
3591进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import-Export Trade Volume – Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu
3592贸易促进 (Màoyì cùjìn) – Trade Promotion – Xúc tiến thương mại
3593本地化 (Běndì huà) – Localization – Địa phương hóa
3594进出口管制 (Jìnkǒu guǎnzhì) – Import-Export Control – Kiểm soát nhập khẩu – xuất khẩu
3595货物运输 (Huòwù yùnshū) – Cargo Transport – Vận chuyển hàng hóa
3596地区性贸易 (Dìqū xìng màoyì) – Regional Trade – Thương mại khu vực
3597全球生产链 (Quánqiú shēngchǎn liàn) – Global Production Chain – Chuỗi sản xuất toàn cầu
3598进出口贸易数据 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì shùjù) – Import-Export Trade Data – Dữ liệu thương mại xuất nhập khẩu
3599进出口合同 (Jìnkǒu chūkǒu hétóng) – Import-Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu
3600海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Shipping Costs – Chi phí vận chuyển biển
3601本地化生产 (Běndì huà shēngchǎn) – Localization Production – Sản xuất địa phương hóa
3602海关清关手续 (Hǎiguān qīngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedures – Thủ tục thông quan hải quan
3603海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight – Phí vận chuyển đường biển
3604区域合作 (Qūyù hézuò) – Regional Cooperation – Hợp tác khu vực
3605海关罚款 (Hǎiguān fákuǎn) – Customs Fine – Phạt hải quan
3606国际航运 (Guójì hángyùn) – International Shipping – Vận chuyển quốc tế
3607全球营销战略 (Quánqiú yíngxiāo zhànlüè) – Global Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị toàn cầu
3608采购流程 (Cǎigòu liúchéng) – Procurement Process – Quy trình mua sắm
3609自由港区 (Zìyóu gǎng qū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do
3610单边贸易 (Dānbiān màoyì) – Unilateral Trade – Thương mại đơn phương
3611集装箱运输 (Jízhuāng xiāng yùnshū) – Container Shipping – Vận chuyển container
3612发货单 (Fāhuò dān) – Shipping Order – Lệnh giao hàng
3613海上运输 (Hǎishàng yùnshū) – Maritime Transport – Vận tải biển
3614航运公司 (Hángyùn gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận tải biển
3615多边贸易谈判 (Duōbiān màoyì tánpàn) – Multilateral Trade Negotiations – Các cuộc đàm phán thương mại đa phương
3616外资流入 (Wàizī liúrù) – Foreign Capital Inflow – Dòng vốn đầu tư nước ngoài
3617全球物流网络 (Quánqiú wùliú wǎngluò) – Global Logistics Network – Mạng lưới logistics toàn cầu
3618外贸进出口 (Wàimào jìn chūkǒu) – Foreign Trade Import and Export – Xuất nhập khẩu ngoại thương
3619进出口贸易 (Jìn chūkǒu màoyì) – Import and Export Trade – Thương mại nhập khẩu và xuất khẩu
3620区域经济一体化 (Qūyù jīngjì yìtǐ huà) – Regional Economic Integration – Hội nhập kinh tế khu vực
3621投资自由化 (Tóuzī zìyóu huà) – Investment Liberalization – Tự do hóa đầu tư
3622消费品贸易 (Xiāofèipǐn màoyì) – Consumer Goods Trade – Thương mại hàng tiêu dùng
3623关税减让 (Guānshuì jiǎn ràng) – Tariff Reduction – Giảm thuế quan
3624出口导向型经济 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-Oriented Economy – Kinh tế hướng xuất khẩu
3625外国直接投资 (Wàiguó zhíjiē tóuzī) – Foreign Direct Investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
3626外贸综合服务 (Wàimào zōnghé fúwù) – Foreign Trade Comprehensive Services – Dịch vụ tổng hợp ngoại thương
3627对外贸易逆差 (Duìwài màoyì nìchā) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại
3628自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu vực thương mại tự do
3629进出口代理 (Jìn chūkǒu dàilǐ) – Import and Export Agency – Đại lý nhập khẩu và xuất khẩu
3630出口管理 (Chūkǒu guǎnlǐ) – Export Control – Kiểm soát xuất khẩu
3631出口贸易限制 (Chūkǒu màoyì xiànzhì) – Export Trade Restrictions – Hạn chế thương mại xuất khẩu
3632进出口配额 (Jìn chūkǒu pèi’é) – Import-Export Quota – Hạn ngạch nhập khẩu và xuất khẩu
3633跨境投资 (Kuà jìng tóuzī) – Cross-border Investment – Đầu tư xuyên biên giới
3634全球经济危机 (Quánqiú jīngjì wēijī) – Global Economic Crisis – Khủng hoảng kinh tế toàn cầu
3635外国直接投资流入 (Wàiguó zhíjiē tóuzī liúrù) – Foreign Direct Investment Inflow – Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
3636跨国公司管理 (Kuàguó gōngsī guǎnlǐ) – Multinational Corporation Management – Quản lý tập đoàn đa quốc gia
3637进出口商 (Jìn chūkǒu shāng) – Import-Export Merchant – Thương nhân nhập khẩu và xuất khẩu
3638国际贸易摩擦 (Guójì màoyì mócā) – International Trade Friction – Va chạm thương mại quốc tế
3639国际信用证 (Guójì xìnyòng zhèng) – International Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng quốc tế
3640进出口配额 (Jìn chūkǒu pèi’é) – Import-Export Quota – Hạn ngạch nhập khẩu – xuất khẩu
3641商贸洽谈 (Shāngmào qiàtán) – Business Negotiation – Đàm phán thương mại
3642支付系统 (Zhīfù xìtǒng) – Payment System – Hệ thống thanh toán
3643进出口管理 (Jìn chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý nhập khẩu và xuất khẩu
3644资本流动 (Zīběn liúdòng) – Capital Flow – Lưu thông vốn
3645国际商贸 (Guójì shāngmào) – International Trade – Thương mại quốc tế
3646货物运输单证 (Huòwù yùnshū dānzhèng) – Shipping Documents – Chứng từ vận chuyển hàng hóa
3647进出口公司 (Jìn chūkǒu gōngsī) – Import-Export Company – Công ty xuất nhập khẩu
3648贸易便利化 (Màoyì biànlì huà) – Trade Facilitation – Thúc đẩy thương mại
3649跨境电商平台 (Kuà jìng diàn shāng píngtái) – Cross-border E-commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới
3650运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
3651外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign Investment Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
3652消费品市场 (Xiāofèi pǐn shìchǎng) – Consumer Goods Market – Thị trường hàng tiêu dùng
3653跨境金融 (Kuà jìng jīnróng) – Cross-border Finance – Tài chính xuyên biên giới
3654外贸发展 (Wàimào fāzhǎn) – Foreign Trade Development – Phát triển thương mại quốc tế
3655贸易便利化协定 (Màoyì biànlì huà xiédìng) – Trade Facilitation Agreement – Hiệp định tạo thuận lợi thương mại
3656外贸融资 (Wàimào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài trợ thương mại quốc tế
3657进出口商 (Jìn chūkǒu shāng) – Importer and Exporter – Nhà nhập khẩu và xuất khẩu
3658海运费 (Hǎiyùn fèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển biển
3659国际合作组织 (Guójì hézuò zǔzhī) – International Cooperative Organization – Tổ chức hợp tác quốc tế
3660市场准入 (Shìchǎng zhǔn rù) – Market Access – Quyền tiếp cận thị trường
3661进出口协议 (Jìn chūkǒu xiéyì) – Import and Export Agreement – Hiệp định xuất nhập khẩu
3662成本分析 (Chéngběn fēnxī) – Cost Analysis – Phân tích chi phí
3663贸易路线 (Màoyì lùxiàn) – Trade Route – Tuyến đường thương mại
3664货物进口 (Huòwù jìnkǒu) – Goods Import – Nhập khẩu hàng hóa
3665进口商会 (Jìnkǒu shānghuì) – Importers’ Association – Hiệp hội nhà nhập khẩu
3666投资回报率 (Tóuzī huíbào lǜ) – Return on Investment (ROI) – Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư
3667物流成本 (Wùliú chéngběn) – Logistics Cost – Chi phí vận chuyển
3668买方市场 (Mǎi fāng shìchǎng) – Buyers’ Market – Thị trường người mua
3669卖方市场 (Mài fāng shìchǎng) – Sellers’ Market – Thị trường người bán
3670货物运输单 (Huòwù yùnshū dān) – Bill of Lading – Vận đơn hàng hóa
3671海运费 (Hǎiyùn fèi) – Shipping Cost – Chi phí vận chuyển biển
3672信贷融资 (Xìndài róngzī) – Trade Finance – Tài trợ thương mại
3673货物进出口报关 (Huòwù jìnchūkǒu bàoguān) – Import and Export Declaration – Khai báo xuất nhập khẩu hàng hóa
3674进出口控制 (Jìnchūkǒu kòngzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu
3675单边贸易 (Dānbiān màoyì) – Bilateral Trade – Thương mại song phương
3676企业社会责任 (Qǐyè shèhuì zhǔnzhí) – Corporate Social Responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
3677进出口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng) – Import/Export License – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu
3678国际谈判 (Guójì tánpàn) – International Negotiations – Đàm phán quốc tế
3679进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import and Export Trade Volume – Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu
3680进出口企业 (Jìnkǒu chūkǒu qǐyè) – Import and Export Enterprise – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu
3681国际银行转账 (Guójì yínháng zhuǎnzhàng) – International Bank Transfer – Chuyển khoản quốc tế
3682服务外包 (Fúwù wàibāo) – Outsourcing – Gia công dịch vụ
3683进出口权 (Jìnkǒu chūkǒu quán) – Import and Export Rights – Quyền xuất nhập khẩu
3684国际银行汇款 (Guójì yínháng huìkuǎn) – International Bank Remittance – Chuyển tiền qua ngân hàng quốc tế
3685自动化仓库 (Zìdònghuà cāngkù) – Automated Warehouse – Kho tự động hóa
3686电子口岸 (Diànzǐ kǒu’àn) – Electronic Port – Cổng điện tử
3687外贸平台 (Wàimào píngtái) – Foreign Trade Platform – Nền tảng thương mại quốc tế
3688进出口税收 (Jìnkǒu chūkǒu shuìshōu) – Import and Export Taxes – Thuế xuất nhập khẩu
3689海运费 (Hǎi yùn fèi) – Shipping Fee – Phí vận chuyển biển
3690进出口商 (Jìnkǒu chūkǒu shāng) – Importer and Exporter – Nhà nhập khẩu và xuất khẩu
3691关税协调 (Guānshuì xiétiáo) – Tariff Coordination – Điều phối thuế quan
3692进出口审计 (Jìnkǒu chūkǒu shěnjì) – Import and Export Auditing – Kiểm toán xuất nhập khẩu
3693货物分类 (Huòwù fēnlèi) – Commodity Classification – Phân loại hàng hóa
3694贸易契约 (Màoyì qìyuē) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại
3695货物报关 (Huòwù bàoguān) – Customs Declaration of Goods – Khai báo hải quan hàng hóa
3696海关程序 (Hǎiguān chéngxù) – Customs Procedure – Quy trình hải quan
3697进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Volume – Tổng giá trị xuất nhập khẩu
3698进出口协议 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì) – Import and Export Agreement – Thỏa thuận xuất nhập khẩu
3699电子报关 (Diànzǐ bàoguān) – Electronic Customs Declaration – Khai báo hải quan điện tử
3700外贸依存度 (Wàimào yīcún dù) – Foreign Trade Dependency Ratio – Tỷ lệ phụ thuộc vào thương mại quốc tế
3701海关检验 (Hǎiguān jiǎnyàn) – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan
3702自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Area (FTA) – Khu vực tự do thương mại
3703外贸监管 (Wàimào jiānguǎn) – Foreign Trade Supervision – Giám sát thương mại quốc tế
3704出口协议 (Chūkǒu xiéyì) – Export Agreement – Thỏa thuận xuất khẩu
3705海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – Vận chuyển biển
3706贸易额度 (Màoyì èdù) – Trade Quota – Hạn ngạch thương mại
3707签订合同 (Qiāndìng hétóng) – Sign Contract – Ký hợp đồng
3708进出口总额 (Jìnkǒu chūkǒu zǒng’é) – Total Import and Export Value – Tổng giá trị xuất nhập khẩu
3709贸易资金 (Màoyì zījīn) – Trade Fund – Vốn thương mại
3710国外市场 (Wàiguó shìchǎng) – Foreign Market – Thị trường quốc tế
3711资金结算 (Zījīn jiésuàn) – Fund Settlement – Thanh toán vốn
3712信用额度 (Xìnyòng èdù) – Credit Limit – Hạn mức tín dụng
3713区域贸易 (Qūyù màoyì) – Regional Trade – Thương mại khu vực
3714商业谈判 (Shāngyè tánpàn) – Business Negotiation – Thương lượng kinh doanh
3715融资计划 (Róngzī jìhuà) – Financing Plan – Kế hoạch tài trợ
3716运费计算 (Yùnfèi jìsuàn) – Freight Calculation – Tính toán cước phí
3717国际招标 (Guójì zhāobiāo) – International Tender – Thầu quốc tế
3718货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Dịch vụ vận chuyển hàng hóa
3719陆运 (Lùyùn) – Land Transportation – Vận tải đường bộ
3720集装箱 (Jízhuāngxiāng) – Container – Container
3721配额制度 (Pèi’é zhìdù) – Quota System – Hệ thống hạn ngạch
3722进口许可制度 (Jìnkǒu xǔkě zhìdù) – Import Licensing System – Hệ thống cấp giấy phép nhập khẩu
3723进出口管制 (Jìnkǒu guǎnzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu
3724区域贸易协议 (Qūyù màoyì xiéyì) – Regional Trade Agreement – Hiệp định thương mại khu vực
3725国际货物运输 (Guójì huòwù yùnshū) – International Freight – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
3726进口增值税 (Jìnkǒu zēngzhíshuì) – Import VAT – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu
3727交易合同 (Jiāoyì hétóng) – Trade Contract – Hợp đồng giao dịch
3728运费 (Yùnfèi) – Freight Charge – Phí vận chuyển
3729运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – Hình thức vận chuyển
3730进出口税 (Jìnkǒu chūkǒu shuì) – Import-Export Duty – Thuế xuất nhập khẩu
3731报关代理 (Bàoguān dàilǐ) – Customs Brokerage – Dịch vụ môi giới hải quan
3732自由港区 (Zìyóu gǎng qū) – Free Port Zone – Khu vực cảng tự do
3733本地化生产 (Běndì huà shēngchǎn) – Localized Production – Sản xuất địa phương
3734多国合作 (Duōguó hézuò) – Multilateral Cooperation – Hợp tác đa phương
3735保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu vực thuế quan
3736多币种支付 (Duō bì zhǒng zhīfù) – Multi-currency Payment – Thanh toán đa tiền tệ
3737国际市场需求 (Guójì shìchǎng xūqiú) – Global Market Demand – Nhu cầu thị trường toàn cầu
3738国际贸易公司 (Guójì màoyì gōngsī) – International Trade Company – Công ty thương mại quốc tế
3739金融工具 (Jīnróng gōngjù) – Financial Instruments – Công cụ tài chính
3740海运 (Hǎiyùn) – Sea Freight – Vận tải biển
3741铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transport – Vận tải đường sắt
3742陆路运输 (Lùlù yùnshū) – Road Transport – Vận tải đường bộ
3743自动化贸易 (Zìdònghuà màoyì) – Automated Trade – Thương mại tự động
3744进口配额 (Jìnkǒu pèihuò) – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu
3745进出口报关 (Jìnkǒu chūguǎn bào guān) – Import-Export Customs Declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu, xuất khẩu
3746外贸流程 (Wàimào liúchéng) – Foreign Trade Process – Quy trình thương mại quốc tế
3747出口合同 (Chūkǒu hé​tóng) – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu
3748贸易透明度 (Màoyì tòumíng dù) – Trade Transparency – Tính minh bạch trong thương mại
3749外商投资 (Wàishāng tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư của thương nhân nước ngoài
3750商品溢价 (Shāngpǐn yìjià) – Product Premium – Phí vượt mức của sản phẩm
3751出口增值税 (Chūkǒu zēngzhí shuì) – Export VAT – Thuế giá trị gia tăng xuất khẩu
3752进出口许可 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu, xuất khẩu
3753进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import-Export Trade Volume – Khối lượng thương mại nhập khẩu xuất khẩu
3754市场监管 (Shìchǎng jiānguǎn) – Market Regulation – Quản lý thị trường
3755外贸银行 (Wàimào yínháng) – Foreign Trade Bank – Ngân hàng thương mại quốc tế
3756贸易额 (Màoyì é) – Trade Volume – Khối lượng thương mại
3757产业结构 (Chǎnyè jiégòu) – Industrial Structure – Cơ cấu ngành
3758贸易贷款 (Màoyì dàikuǎn) – Trade Loan – Vay thương mại
3759进口产品 (Jìnkǒu chǎnpǐn) – Import Products – Sản phẩm nhập khẩu
3760进口限制 (Jìnkǒu xiànzhì) – Import Restrictions – Hạn chế nhập khẩu
3761商业谈判技巧 (Shāngyè tánpàn jìqiǎo) – Business Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại
3762海外投资 (Hǎiwài tóuzī) – Overseas Investment – Đầu tư ra nước ngoài
3763全球物流 (Quánqiú wùliú) – Global Logistics – Hậu cần toàn cầu
3764进出口合同 (Jìnchūkǒu hétóng) – Import and Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu
3765交易合同 (Jiāoyì hétóng) – Transaction Contract – Hợp đồng giao dịch
3766产地证书 (Chǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin – Giấy chứng nhận nguồn gốc
3767进出口 (Jìnchūkǒu) – Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu
3768货物清单 (Huòwù qīngdān) – Goods List – Danh mục hàng hóa
3769贸易伙伴 (Màoyì huǒbàn) – Trade Partners – Đối tác thương mại
3770贸易规则 (Màoyì guīzé) – Trade Regulations – Quy định thương mại
3771贸易疏通 (Màoyì shūtōng) – Trade Facilitation – Tạo điều kiện thương mại
3772货物运输单 (Huòwù yùnshū dān) – Bill of Lading – Vận đơn
3773报关费 (Bàoguān fèi) – Customs Declaration Fee – Phí khai báo hải quan
3774货物质量检验 (Huòwù zhìliàng jiǎnyàn) – Goods Quality Inspection – Kiểm tra chất lượng hàng hóa
3775货物运输方式 (Huòwù yùnshū fāngshì) – Mode of Transport – Phương thức vận chuyển
3776经贸合作 (Jīngmào hézuò) – Economic and Trade Cooperation – Hợp tác kinh tế và thương mại
3777跨境电子商务 (Kuà jìng diànzǐ shāngmào) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới
3778进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
3779物流费用 (Wùliú fèiyòng) – Logistics Costs – Chi phí logistics
3780货物退运 (Huòwù tuì yùn) – Goods Return – Hoàn trả hàng hóa
3781贸易许可证 (Màoyì xǔkě zhèng) – Trade License – Giấy phép thương mại
3782进出口报告 (Jìnchūkǒu bàogào) – Import and Export Report – Báo cáo nhập khẩu và xuất khẩu
3783出口许可 (Chūkǒu xǔkě) – Export Authorization – Giấy phép xuất khẩu
3784进出口商 (Jìnchūkǒu shāng) – Import and Export Merchant – Nhà buôn nhập khẩu và xuất khẩu
3785进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import/Export License – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu
3786出口订单 (Chūkǒu dìngdān) – Export Order – Đơn đặt hàng xuất khẩu
3787进出口贸易统计 (Jìnchūkǒu màoyì tǒngjì) – Import and Export Trade Statistics – Thống kê thương mại xuất nhập khẩu
3788保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu vực miễn thuế
3789外商独资企业 (Wàishāng dúzī qǐyè) – Wholly Foreign-Owned Enterprise (WFOE) – Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
3790品牌建设 (Pǐnpái jiànshè) – Brand Building – Xây dựng thương hiệu
3791国际投资 (Guójì tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư quốc tế
3792跨境支付系统 (Kuà jìng zhīfù xìtǒng) – Cross-border Payment System – Hệ thống thanh toán xuyên biên giới
3793企业国际化 (Qǐyè guójì huà) – Internationalization of Enterprises – Quốc tế hóa doanh nghiệp
3794跨境贸易 (Kuà jìng màoyì) – Cross-border Trade – Thương mại xuyên biên giới
3795企业合并 (Qǐyè hébìng) – Business Merger – Sáp nhập doanh nghiệp
3796国际清算 (Guójì qīngsuàn) – International Clearing – Thanh toán quốc tế
3797贸易流量 (Màoyì liúliàng) – Trade Flow – Lưu lượng thương mại
3798市场竞争力 (Shìchǎng jìngzhēnglì) – Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thị trường
3799外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-funded Enterprise – Doanh nghiệp có vốn nước ngoài
3800国际收支 (Guójì shōuzhī) – Balance of Payments – Cân bằng thanh toán quốc tế
3801进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkě zhèng) – Import/Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
3802外商投资法 (Wàishāng tóuzī fǎ) – Foreign Investment Law – Luật đầu tư nước ngoài
3803货币贬值 (Huòbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Sự giảm giá của đồng tiền
3804进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import/Export Quota – Chỉ tiêu nhập khẩu/xuất khẩu
3805进出口贸易额 (Jìnkǒu chūkǒu màoyì é) – Import/Export Trade Volume – Khối lượng thương mại xuất nhập khẩu
3806市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Access Barriers – Rào cản quyền tiếp cận thị trường
3807关税合作 (Guānshuì hézuò) – Tariff Cooperation – Hợp tác thuế quan
3808外汇管理局 (Wàihuì guǎnlǐ jú) – State Administration of Foreign Exchange (SAFE) – Cục Quản lý Ngoại hối
3809汇率政策 (Huìlǜ zhèngcè) – Exchange Rate Policy – Chính sách tỷ giá
3810跨国收购 (Kuàguó shōugòu) – Cross-border Acquisition – Mua lại xuyên biên giới
3811自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Area (FTA) – Khu vực thương mại tự do
3812国际合作组织 (Guójì hézuò zǔzhī) – International Cooperation Organization – Tổ chức hợp tác quốc tế
3813外贸顺差 (Wàimào shùnchā) – Trade Surplus – Cán cân thương mại thặng dư
3814外贸逆差 (Wàimào nìchā) – Trade Deficit – Cán cân thương mại thâm hụt
3815进出口平衡 (Jìnkǒu chūkǒu pínghéng) – Trade Balance – Cân bằng thương mại
3816国际贸易条款 (Guójì màoyì tiáokuǎn) – International Trade Terms (Incoterms) – Điều khoản thương mại quốc tế
3817产品溢价 (Chǎnpǐn yìjià) – Product Premium – Phí bù trội của sản phẩm
3818技术出口 (Jìshù chūkǒu) – Technology Export – Xuất khẩu công nghệ
3819市场多样化 (Shìchǎng duōyàng huà) – Market Diversification – Đa dạng hóa thị trường
3820经济合作与发展组织 (Jīngjì hézuò yǔ fāzhǎn zǔzhī) – Organization for Economic Co-operation and Development (OECD) – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
3821全球化贸易 (Quánqiú huà màoyì) – Global Trade – Thương mại toàn cầu
3822商品交换 (Shāngpǐn jiāohuàn) – Commodity Exchange – Trao đổi hàng hóa
3823信贷风险 (Xìndài fēngxiǎn) – Credit Risk – Rủi ro tín dụng
3824海外并购 (Hǎiwài bìnggòu) – Overseas Mergers and Acquisitions – Mua bán và sáp nhập quốc tế
3825专利保护 (Zhuānlì bǎohù) – Patent Protection – Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
3826消费者权益 (Xiāofèi zhě quányì) – Consumer Rights – Quyền lợi người tiêu dùng
3827贸易顺差 (Màoyì shùnchā) – Trade Surplus – Cán cân thương mại dương
3828贸易逆差 (Màoyì nìchā) – Trade Deficit – Cán cân thương mại âm
3829海关政策 (Hǎiguān zhèngcè) – Customs Policy – Chính sách hải quan
3830国际航运 (Guójì hángyùn) – International Shipping – Vận tải quốc tế
3831海运费 (Hǎiyùn fèi) – Shipping Cost – Chi phí vận chuyển
3832全球贸易伙伴 (Quánqiú màoyì huǒbàn) – Global Trade Partners – Đối tác thương mại toàn cầu
3833零关税 (Líng guānshuì) – Zero Tariff – Thuế quan bằng 0
3834贸易通路 (Màoyì tōnglù) – Trade Route – Lộ trình thương mại
3835多样化市场 (Duōyàng huà shìchǎng) – Diversified Market – Thị trường đa dạng
3836进出口 (Jìn chūkǒu) – Import and Export – Nhập khẩu và xuất khẩu
3837区域经济 (Qūyù jīngjì) – Regional Economy – Kinh tế khu vực
3838自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Area (FTA) – Khu vực thương mại tự do
3839国际商业法 (Guójì shāngyè fǎ) – International Business Law – Luật thương mại quốc tế
3840进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkě zhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
3841外贸资金 (Wàimào zījīn) – Foreign Trade Funds – Quỹ ngoại thương
3842非正式贸易 (Fēi zhèngshì màoyì) – Informal Trade – Thương mại không chính thức
3843国际支付网络 (Guójì zhīfù wǎngluò) – International Payment Network – Mạng lưới thanh toán quốc tế
3844金融危机 (Jīnróng wēijī) – Financial Crisis – Khủng hoảng tài chính
3845原产地规则 (Yuán chǎn dì guīzé) – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ
3846战略合作伙伴 (Zhànlüè hézuò huǒbàn) – Strategic Partner – Đối tác chiến lược
3847跨国公司 (Kuà guó gōngsī) – Multinational Corporation (MNC) – Công ty đa quốc gia
3848国际标准化 (Guójì biāozhǔnhuà) – International Standardization – Tiêu chuẩn quốc tế
3849汇率制度 (Huìlǜ zhìdù) – Exchange Rate System – Hệ thống tỷ giá
3850进出口管理 (Jìn chūkǒu guǎnlǐ) – Import and Export Management – Quản lý xuất nhập khẩu
3851海关费用 (Hǎiguān fèiyòng) – Customs Fees – Chi phí hải quan
3852技术转移 (Jìshù zhuǎnyí) – Technology Transfer – Chuyển giao công nghệ
3853进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkě zhèng) – Import-Export License – Giấy phép nhập khẩu xuất khẩu
3854银行汇款 (Yínháng huìkuǎn) – Bank Remittance – Chuyển khoản ngân hàng
3855外贸协议 (Wàimào xiéyì) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại
3856外汇储备管理 (Wàihuì chǔbèi guǎnlǐ) – Foreign Exchange Reserves Management – Quản lý dự trữ ngoại hối
3857进出口报关 (Jìn chūkǒu bào guān) – Import-Export Declaration – Khai báo xuất nhập khẩu
3858金融衍生品 (Jīnróng yǎnshēng pǐn) – Financial Derivatives – Sản phẩm tài chính phái sinh
3859外贸资金 (Wàimào zījīn) – Foreign Trade Funds – Vốn thương mại quốc tế
3860进出口贸易额 (Jìn chūkǒu màoyì é) – Import-Export Trade Volume – Khối lượng thương mại xuất nhập khẩu
3861自由市场经济 (Zìyóu shìchǎng jīngjì) – Free Market Economy – Kinh tế thị trường tự do
3862海运货物 (Hǎiyùn huòwù) – Sea Freight – Hàng hóa vận tải biển
3863空运服务 (Kōngyùn fúwù) – Air Freight Service – Dịch vụ vận tải hàng không
3864国际运输协议 (Guójì yùnshū xiéyì) – International Transportation Agreement – Hiệp định vận tải quốc tế
3865离岸账户 (Lí’àn zhànghù) – Offshore Account – Tài khoản nước ngoài
3866即期付款 (Jíqí fùkuǎn) – Payment at Sight – Thanh toán ngay
3867远期付款 (Yuǎnqí fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán chậm
3868商业信函 (Shāngyè xìnhán) – Business Correspondence – Thư tín thương mại
3869托运单 (Tuōyùn dān) – Consignment Note – Giấy gửi hàng
3870仓库收据 (Cāngkù shōujù) – Warehouse Receipt – Biên lai kho
3871优惠关税 (Yōuhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế ưu đãi
3872贸易展销会 (Màoyì zhǎnxiāohuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại
3873全球供应链 (Quánqiú gōngyīng liàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu
3874国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ) – Incoterms – Các điều kiện thương mại quốc tế
3875装卸货物 (Zhuāngxiè huòwù) – Loading and Unloading Goods – Bốc dỡ hàng hóa
3876外贸出口商 (Wàimào chūkǒushāng) – Foreign Trade Exporter – Nhà xuất khẩu ngoại thương
3877进出口许可证 (Jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
3878装船通知 (Zhuāngchuán tōngzhī) – Shipping Notice – Thông báo giao hàng
3879航空提单 (Hángkōng tídān) – Airway Bill – Vận đơn hàng không
3880货物清单 (Huòwù qīngdān) – Packing List – Danh sách hàng hóa
3881运输保险单 (Yùnshū bǎoxiǎn dān) – Transport Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm vận chuyển
3882议付信用证 (Yìfù xìnyòng zhèng) – Negotiable Letter of Credit – Thư tín dụng có thể thương lượng
3883通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedure – Thủ tục thông quan
3884商品价格 (Shāngpǐn jiàgé) – Commodity Price – Giá cả hàng hóa
3885保险赔偿 (Bǎoxiǎn péicháng) – Insurance Compensation – Bồi thường bảo hiểm
3886物流服务 (Wùliú fúwù) – Logistics Service – Dịch vụ hậu cần
3887港口服务 (Gǎngkǒu fúwù) – Port Service – Dịch vụ cảng
3888投资回报 (Tóuzī huíbào) – Investment Return – Lợi tức đầu tư
3889贸易制裁 (Màoyì zhìcái) – Trade Sanction – Trừng phạt thương mại
3890电子化报关 (Diànzǐ huà bàoguān) – Electronic Customs Declaration – Khai báo hải quan điện tử
3891贸易额外成本 (Màoyì éwài chéngběn) – Extra Trade Costs – Chi phí thương mại phát sinh
3892自由市场 (Zìyóu shìchǎng) – Free Market – Thị trường tự do
3893成品出口 (Chéngpǐn chūkǒu) – Finished Goods Export – Xuất khẩu hàng thành phẩm
3894贸易风险 (Màoyì fēngxiǎn) – Trade Risk – Rủi ro thương mại
3895国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Procurement – Thu mua quốc tế
3896外贸逆差 (Wàimào nìchā) – Foreign Trade Deficit – Thâm hụt ngoại thương
3897出口加工区 (Chūkǒu jiāgōng qū) – Export Processing Zone – Khu chế xuất
3898贸易禁运 (Màoyì jìnyùn) – Trade Embargo – Cấm vận thương mại
3899商品目录 (Shāngpǐn mùlù) – Goods Catalogue – Danh mục hàng hóa
3900进出口税则 (Jìn chūkǒu shuìzé) – Import and Export Tariffs – Biểu thuế xuất nhập khẩu
3901物流供应链 (Wùliú gōngyìng liàn) – Logistics Supply Chain – Chuỗi cung ứng logistics
3902出口促进 (Chūkǒu cùjìn) – Export Promotion – Xúc tiến xuất khẩu
3903贸易便利化 (Màoyì biànlì huà) – Trade Facilitation – Thuận lợi hóa thương mại
3904产业升级 (Chǎnyè shēngjí) – Industrial Upgrading – Nâng cấp công nghiệp
3905起运港 (Qǐyùn gǎng) – Port of Shipment – Cảng khởi hành
3906货运单据 (Huòyùn dānjù) – Freight Document – Chứng từ vận tải
3907空运 (Kōngyùn) – Air Transport – Vận tải hàng không
3908海运 (Hǎiyùn) – Sea Transport – Vận tải đường biển
3909关税率 (Guānshuì lǜ) – Tariff Rate – Thuế suất hải quan
3910商品检验 (Shāngpǐn jiǎnyàn) – Product Inspection – Kiểm tra sản phẩm
3911汇率 (Huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá
3912应收账款 (Yìng shōu zhàngkuǎn) – Accounts Receivable – Các khoản phải thu
3913应付账款 (Yìng fù zhàngkuǎn) – Accounts Payable – Các khoản phải trả
3914通关手续 (Tōngguān shǒuxù) – Customs Procedure – Thủ tục hải quan
3915配额限制 (Pèi’é xiànzhì) – Quota Restriction – Hạn ngạch nhập khẩu/xuất khẩu
3916仓储物流 (Cāngchǔ wùliú) – Warehousing and Logistics – Kho vận và hậu cần
3917特许经营 (Tèxǔ jīngyíng) – Franchise – Nhượng quyền kinh doanh
3918对外投资 (Duìwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư ra nước ngoài
3919独资企业 (Dúzī qǐyè) – Wholly Foreign-Owned Enterprise – Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
3920品牌竞争 (Pǐnpái jìngzhēng) – Brand Competition – Cạnh tranh thương hiệu
3921市场准入 (Shìchǎng zhǔnrù) – Market Entry – Gia nhập thị trường
3922配额 (Pèi’é) – Quota – Hạn ngạch
3923倾销 (Qīngxiāo) – Dumping – Bán phá giá
3924补贴 (Bǔtiē) – Subsidy – Trợ cấp
3925进出口关税 (Jìn chūkǒu guānshuì) – Import and Export Tariff – Thuế xuất nhập khẩu
3926经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanction – Trừng phạt kinh tế
3927货物报关 (Huòwù bàoguān) – Customs Declaration for Goods – Khai báo hải quan hàng hóa
3928出口额 (Chūkǒu’é) – Export Volume – Kim ngạch xuất khẩu
3929进口额 (Jìnkǒu’é) – Import Volume – Kim ngạch nhập khẩu
3930FOB (离岸价) (Lí àn jià) – Free on Board – Giá FOB (giá tại cảng đi)
3931CIF (成本、保险加运费) (Chéngběn, bǎoxiǎn jiā yùnfèi) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF (giá tại cảng đến)
3932EXW (工厂交货价) (Gōngchǎng jiāohuò jià) – Ex Works – Giá xuất xưởng
3933DDP (完税后交货) (Wánshuì hòu jiāohuò) – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế
3934DDU (未完税交货) (Wèi wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Unpaid – Giao hàng chưa nộp thuế
3935双赢合作 (Shuāngyíng hézuò) – Win-Win Cooperation – Hợp tác đôi bên cùng có lợi
3936增值税 (Zēngzhíshuì) – Value Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
3937特惠关税 (Tèhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế ưu đãi
3938进出口商品检验 (Jìn chūkǒu shāngpǐn jiǎnyàn) – Import & Export Commodity Inspection – Kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu
3939海运 (Hǎiyùn) – Ocean Shipping – Vận tải đường biển
3940仓储 (Cāngchǔ) – Warehousing – Kho bãi
3941包装 (Bāozhuāng) – Packaging – Đóng gói
3942信用证付款 (Xìnyòngzhèng fùkuǎn) – Letter of Credit Payment – Thanh toán bằng thư tín dụng
3943电汇付款 (Diànhuì fùkuǎn) – Telegraphic Transfer Payment (T/T) – Thanh toán bằng điện chuyển tiền
3944远期汇票 (Yuǎnqī huìpiào) – Usance Bill of Exchange – Hối phiếu kỳ hạn
3945即期汇票 (Jíqī huìpiào) – Sight Bill of Exchange – Hối phiếu trả ngay
3946经销商 (Jīngxiāoshāng) – Distributor – Nhà phân phối
3947独家代理 (Dújiā dàilǐ) – Exclusive Agent – Đại lý độc quyền
3948消费者行为 (Xiāofèizhě xíngwéi) – Consumer Behavior – Hành vi người tiêu dùng
3949国际展会 (Guójì zhǎnhuì) – International Exhibition – Triển lãm quốc tế
3950FOB价格 (FOB jiàgé) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB
3951CIF价格 (CIF jiàgé) – CIF Price (Cost, Insurance, Freight) – Giá CIF
3952EXW价格 (EXW jiàgé) – EXW Price (Ex Works) – Giá xuất xưởng
3953DDP价格 (DDP jiàgé) – DDP Price (Delivered Duty Paid) – Giá DDP (giao hàng đã nộp thuế)
3954经济一体化 (Jīngjì yìtǐ huà) – Economic Integration – Hội nhập kinh tế
3955采购订单 (Cǎigòu dìngdān) – Purchase Order (PO) – Đơn đặt hàng
3956自由贸易区 (Zìyóu màoyì qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu thương mại tự do
3957投资保护协议 (Tóuzī bǎohù xiéyì) – Investment Protection Agreement – Hiệp định bảo hộ đầu tư
3958转口贸易 (Zhuǎnkǒu màoyì) – Transshipment Trade – Thương mại trung chuyển
3959灰色清关 (Huīsè qīngguān) – Grey Customs Clearance – Thông quan “xám”
3960贸易盈余 (Màoyì yíngyú) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại
3961世界银行 (Shìjiè yínháng) – World Bank – Ngân hàng Thế giới
3962增值税 (Zēngzhíshuì) – Value-Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
3963空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận chuyển hàng không
3964陆运 (Lùyùn) – Land Transportation – Vận chuyển đường bộ
3965关税税率 (Guānshuì shuìlǜ) – Tariff Rate – Mức thuế nhập khẩu
3966贸易展览会 (Màoyì zhǎnlǎnhuì) – Trade Exhibition – Triển lãm thương mại
3967成本核算 (Chéngběn hésuàn) – Cost Accounting – Kế toán chi phí
3968贸易反倾销 (Màoyì fǎn qīngxiāo) – Anti-Dumping – Chống bán phá giá
3969进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import/Export License – Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu
3970货币贬值 (Huòbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Sự mất giá của đồng tiền
3971外币账户 (Wàibì zhànghù) – Foreign Currency Account – Tài khoản ngoại tệ
3972货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding – Đại lý vận tải
3973投资回报率 (Tóuzī huíbào lǜ) – Return on Investment (ROI) – Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư
3974资金流动性 (Zījīn liú dòngxìng) – Liquidity – Tính thanh khoản
3975保险费 (Bǎoxiǎn fèi) – Insurance Premium – Phí bảo hiểm
3976定制服务 (Dìngzhì fúwù) – Customization Service – Dịch vụ tùy chỉnh
3977贸易便利化协议 (Màoyì biànlì huà xiéyì) – Trade Facilitation Agreement – Hiệp định tạo thuận lợi thương mại
3978海外市场 (Hàiwài shìchǎng) – Overseas Market – Thị trường quốc tế
3979定期报告 (Dìngqī bàogào) – Regular Report – Báo cáo định kỳ
3980跨国并购 (Kuàguó bìnggòu) – Cross-border Mergers and Acquisitions – Mua bán sáp nhập xuyên biên giới
3981国内生产总值 (Guónèi shēngchǎn zǒngzhí) – GDP (Gross Domestic Product) – Tổng sản phẩm quốc nội
3982国际贸易组织 (Guójì màoyì zǔzhī) – WTO (World Trade Organization) – Tổ chức Thương mại Thế giới
3983进出口公司 (Jìn chūkǒu gōngsī) – Import and Export Company – Công ty xuất nhập khẩu
3984外贸进口 (Wàimào jìnkǒu) – Foreign Trade Import – Nhập khẩu thương mại quốc tế
3985市场准入门槛 (Shìchǎng zhǔnrù ménkǎn) – Market Access Barriers – Rào cản tiếp cận thị trường
3986无形商品 (Wúxíng shāngpǐn) – Intangible Goods – Hàng hóa vô hình
3987支付结算系统 (Zhīfù jiésuàn xìtǒng) – Payment Settlement System – Hệ thống thanh toán và quyết toán
3988外贸出口额 (Wàimào chūkǒu é) – Export Volume – Giá trị xuất khẩu
3989进出口额 (Jìn chūkǒu é) – Import and Export Volume – Giá trị nhập khẩu và xuất khẩu
3990支付保障 (Zhīfù bǎozhàng) – Payment Guarantee – Đảm bảo thanh toán
3991反补贴 (Fǎn bǔtiē) – Countervailing – Đối kháng trợ cấp
3992外贸业务 (Wàimào yèwù) – Foreign Trade Business – Công việc thương mại quốc tế
3993海运费 (Hǎiyùn fèi) – Sea Freight – Phí vận chuyển biển
3994外贸伙伴 (Wàimào huǒbàn) – Trade Partners – Đối tác thương mại
3995进出口许可 (Jìn chūkǒu xǔkě) – Import and Export Permit – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
3996国际运输协议 (Guójì yùnshū xiéyì) – International Shipping Agreement – Thỏa thuận vận chuyển quốc tế
3997关税征收 (Guānshuì zhēngshōu) – Customs Duty Collection – Thu thuế hải quan
3998海运保险 (Hǎiyùn bǎoxiǎn) – Marine Insurance – Bảo hiểm hàng hải
3999货物装运 (Huòwù zhuāngyùn) – Goods Shipment – Vận chuyển hàng hóa
4000国家补贴 (Guójiā bǔtiē) – National Subsidy – Trợ cấp quốc gia
4001国际市场准入 (Guójì shìchǎng zhǔnrù) – Market Access – Quyền truy cập thị trường
4002外汇交易市场 (Wàihuì jiāoyì shìchǎng) – Foreign Exchange Market – Thị trường giao dịch ngoại hối
4003海外投资 (Hàiwài tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài
4004外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè) – Foreign-invested Enterprises – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
4005关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Customs Duty Reduction – Giảm thuế quan
4006进出口商 (Jìn chūkǒu shāng) – Import and Export Trader – Nhà buôn nhập khẩu và xuất khẩu
4007货物检疫 (Huòwù jiǎnyì) – Quarantine Inspection – Kiểm dịch hàng hóa
4008外汇储备基金 (Wàihuì chǔbèi jījīn) – Foreign Exchange Reserve Fund – Quỹ dự trữ ngoại hối
4009贸易促进委员会 (Màoyì cùjìn wěiyuánhuì) – Trade Promotion Committee – Ủy ban xúc tiến thương mại
4010短期融资 (Duǎnqī róngzī) – Short-term Financing – Tài trợ ngắn hạn
4011长期融资 (Chángqī róngzī) – Long-term Financing – Tài trợ dài hạn
4012买方 (Mǎi fāng) – Buyer – Người mua
4013卖方 (Mài fāng) – Seller – Người bán
4014集装箱 (Jí zhuāng xiāng) – Container – Container
4015运输公司 (Yùnshū gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận chuyển
4016消费者保护 (Xiāofèi zhě bǎohù) – Consumer Protection – Bảo vệ người tiêu dùng
4017市场准入协议 (Shìchǎng zhǔnrù xiéyì) – Market Access Agreement – Hiệp định quyền tiếp cận thị trường
4018国际法规 (Guójì fǎguī) – International Regulations – Quy định quốc tế
4019出口退税 (Chūkǒu tuì shuì) – Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu
4020转运中心 (Zhuǎnyùn zhōngxīn) – Transit Center – Trung tâm trung chuyển
4021长期合同 (Chángqī hé​tóng) – Long-term Contract – Hợp đồng dài hạn
4022短期合同 (Duǎnqī hé​tóng) – Short-term Contract – Hợp đồng ngắn hạn
4023运输公司 (Yùnshū gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận tải
4024投资环境 (Tóuzī huánjìng) – Investment Environment – Môi trường đầu tư
4025货物滞留 (Huòwù zhìliú) – Goods Detention – Hàng hóa bị tạm giữ
4026采购商 (Cǎigòu shāng) – Purchaser – Người mua
4027进出口银行 (Jìn chūkǒu yínháng) – Export-Import Bank – Ngân hàng xuất nhập khẩu
4028进出口商品 (Jìn chūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu
4029贸易执行 (Màoyì zhíxíng) – Trade Execution – Thực thi thương mại
4030进口商检 (Jìnkǒu shānjiǎn) – Import Inspection – Kiểm tra nhập khẩu
4031贸易途径 (Màoyì tújìng) – Trade Route – Con đường thương mại
4032贸易条款 (Màoyì tiáokuǎn) – Trade Terms – Điều kiện thương mại
4033运输费用 (Yùnshū fèiyòng) – Shipping Cost – Chi phí vận chuyển
4034合格证书 (Hégé zhèngshū) – Certificate of Conformity – Giấy chứng nhận hợp quy
4035合同签署 (Hétóng qiānshǔ) – Contract Signing – Ký kết hợp đồng
4036无息信贷 (Wúxī xìndài) – Interest-free Credit – Tín dụng không lãi
4037进出口贸易公司 (Jìnchūkǒu màoyì gōngsī) – Import and Export Trading Company – Công ty thương mại xuất nhập khẩu
4038长期合约 (Chángqī héyuē) – Long-term Contract – Hợp đồng dài hạn
4039全球定价 (Quánqiú dìngjià) – Global Pricing – Định giá toàn cầu
4040外贸代理 (Wàimào dàilǐ) – Foreign Trade Agent – Đại lý thương mại nước ngoài
4041利润率 (Lìrùn lǜ) – Profit Margin – Tỷ lệ lợi nhuận
4042专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Rights – Quyền sở hữu sáng chế
4043服务外包 (Fúwù wàobāo) – Outsourcing – Gia công dịch vụ
4044海外仓储 (Hǎiwài cāngchǔ) – Overseas Warehousing – Kho bãi ở nước ngoài
4045出货单 (Chūhuò dān) – Delivery Note – Phiếu giao hàng
4046国际条约 (Guójì tiáoyuē) – International Treaty – Hiệp ước quốc tế
4047金融危机 (Jīnróng wéijī) – Financial Crisis – Khủng hoảng tài chính
4048外贸总额 (Wàimào zǒng’é) – Total Foreign Trade Volume – Tổng kim ngạch thương mại quốc tế
4049报关程序 (Bàoguān chéngxù) – Customs Procedure – Quy trình hải quan
4050外贸融资 (Wàimào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài chính thương mại quốc tế
4051免税店 (Miǎnshuì diàn) – Duty-Free Shop – Cửa hàng miễn thuế
4052出口生产 (Chūkǒu shēngchǎn) – Export Production – Sản xuất cho xuất khẩu
4053单一窗口 (Dān yī chuāngkǒu) – Single Window – Cửa sổ đơn
4054进出口管制 (Jìnchūkǒu guǎnzhì) – Import and Export Control – Kiểm soát xuất nhập khẩu
4055进出口报关 (Jìnchūkǒu bàoguān) – Customs Declaration for Import/Export – Khai báo hải quan xuất nhập khẩu
4056进出口贸易额 (Jìnchūkǒu màoyì é) – Import and Export Trade Volume – Tổng giá trị thương mại xuất nhập khẩu
4057自贸协定 (Zì mào xiédìng) – FTA (Free Trade Agreement) – Hiệp định thương mại tự do
4058外贸谈判 (Wàimào tánpàn) – Foreign Trade Negotiations – Đàm phán ngoại thương
4059运输方式 (Yùnshū fāngshì) – Shipping Method – Phương thức vận chuyển
4060供需关系 (Gōngxū guānxi) – Supply and Demand – Quan hệ cung cầu
4061单证 (Dānzhèng) – Documents – Chứng từ
4062对外贸易 (Duìwài màoyì) – Foreign Trade – Thương mại quốc tế
4063报关费用 (Bàoguān fèiyòng) – Customs Fees – Chi phí hải quan
4064进口税率 (Jìnkǒu shuìlǜ) – Import Tax Rate – Mức thuế nhập khẩu
4065海上保险 (Hǎishàng bǎoxiǎn) – Marine Insurance – Bảo hiểm hàng hải
4066贸易摩擦 (Màoyì mócā) – Trade Disputes – Mâu thuẫn thương mại
4067商品编码 (Shāngpǐn biānmǎ) – Product Code – Mã sản phẩm
4068货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarding Agent – Đại lý vận chuyển
4069货物运输合同 (Huòwù yùnshū hétóng) – Freight Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
4070产品合格证 (Chǎnpǐn hégé zhèng) – Product Certification – Giấy chứng nhận sản phẩm
4071货物保修 (Huòwù bǎoxiū) – Goods Warranty – Bảo hành hàng hóa
4072进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quotas – Hạn ngạch nhập khẩu và xuất khẩu
4073进口许可证制度 (Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import Licensing System – Hệ thống giấy phép nhập khẩu
4074出口产品标准 (Chūkǒu chǎnpǐn biāozhǔn) – Export Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất khẩu
4075产品追溯 (Chǎnpǐn zhuīsù) – Product Traceability – Truy xuất nguồn gốc sản phẩm
4076全球化市场 (Quánqiúhuà shìchǎng) – Globalized Market – Thị trường toàn cầu
4077进出口税率 (Jìnkǒu chūkǒu shuìlǜ) – Import and Export Tariff Rates – Mức thuế nhập khẩu và xuất khẩu
4078消费者保护 (Xiāofèizhě bǎohù) – Consumer Protection – Bảo vệ người tiêu dùng
4079货物检查 (Huòwù jiǎnchá) – Goods Inspection – Kiểm tra hàng hóa
4080商贸展会 (Shāngmào zhǎnhuì) – Trade Fair – Hội chợ thương mại
4081收汇 (Shōuhuì) – Foreign Exchange Collection – Thu tiền ngoại tệ
4082投资保障 (Tóuzī bǎozhàng) – Investment Protection – Bảo vệ đầu tư
4083仓储服务 (Cāngchú fúwù) – Warehousing Service – Dịch vụ kho bãi
4084商品质量 (Shāngpǐn zhìliàng) – Product Quality – Chất lượng sản phẩm
4085消费者需求 (Xiāofèizhě xūqiú) – Consumer Demand – Nhu cầu người tiêu dùng
4086银行信用证 (Yínháng xìnyòng zhèng) – Letter of Credit – Thư tín dụng ngân hàng
4087商品种类 (Shāngpǐn zhǒnglèi) – Product Types – Các loại sản phẩm
4088出口利润 (Chūkǒu lìrùn) – Export Profit – Lợi nhuận xuất khẩu
4089贸易进口 (Màoyì jìnkǒu) – Trade Import – Nhập khẩu thương mại
4090货币汇率 (Huòbì huìlǜ) – Exchange Rate – Tỷ giá tiền tệ
4091货币汇兑 (Huòbì huìduì) – Currency Exchange – Hoán đổi tiền tệ
4092报关员 (Bàoguān yuán) – Customs Broker – Nhân viên hải quan
4093客户服务 (Kèhù fúwù) – Customer Service – Dịch vụ khách hàng
4094进出口税 (Jìnkǒu shuì) – Import and Export Tax – Thuế xuất nhập khẩu
4095外贸协定 (Wàimào xiédìng) – Trade Agreement – Hiệp định thương mại
4096关税合规 (Guānshuì héguī) – Customs Compliance – Tuân thủ thuế quan
4097生产线 (Shēngchǎn xiàn) – Production Line – Dây chuyền sản xuất
4098货物清单 (Huòwù qīngdān) – Cargo Manifest – Danh sách hàng hóa
4099国际保险 (Guójì bǎoxiǎn) – International Insurance – Bảo hiểm quốc tế
4100关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Duty Reduction – Giảm thuế
4101客户订单 (Kèhù dìngdān) – Customer Order – Đơn hàng khách hàng
4102银行汇款 (Yínháng huìkuǎn) – Bank Remittance – Chuyển tiền qua ngân hàng
4103进出口配额 (Jìnkǒu chūkǒu pèi’é) – Import and Export Quota – Hạn ngạch nhập khẩu và xuất khẩu
4104贸易合作协议 (Màoyì hézuò xiéyì) – Trade Cooperation Agreement – Hiệp định hợp tác thương mại
4105包装标准 (Bāozhuāng biāozhǔn) – Packaging Standard – Tiêu chuẩn đóng gói
4106货物价格 (Huòwù jiàgé) – Goods Price – Giá hàng hóa
4107生产许可证 (Shēngchǎn xǔkězhèng) – Production License – Giấy phép sản xuất
4108市场准入条件 (Shìchǎng zhǔn rù tiáojiàn) – Market Access Conditions – Điều kiện tiếp cận thị trường
4109技术许可 (Jìshù xǔkě) – Technology License – Giấy phép công nghệ
4110海外仓储 (Hǎiwài cāngchǔ) – Overseas Warehouse – Kho hàng quốc tế
4111外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-funded Enterprises – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
4112不正当贸易 (Bù zhèngdàng màoyì) – Unfair Trade – Thương mại không công bằng
4113供应商协议 (Gōngyìng shāng xiéyì) – Supplier Agreement – Thỏa thuận nhà cung cấp
4114海外市场开发 (Hǎiwài shìchǎng kāifā) – Overseas Market Development – Phát triển thị trường quốc tế
4115采购合同 (Cǎigòu hétóng) – Purchase Contract – Hợp đồng mua sắm
4116生产外包 (Shēngchǎn wàibāo) – Outsourcing Production – Gia công sản xuất
4117货物结算 (Huòwù jiésuàn) – Goods Settlement – Thanh toán hàng hóa
4118国际贸易协定 (Guójì màoyì xiédìng) – International Trade Agreement – Hiệp định thương mại quốc tế
4119生产许可 (Shēngchǎn xǔkě) – Production License – Giấy phép sản xuất
4120多国公司 (Duō guó gōngsī) – Multinational Company – Công ty đa quốc gia
4121国际资金流动 (Guójì zījīn liúdòng) – International Capital Flow – Dòng chảy vốn quốc tế
4122海上运输 (Hǎishàng yùnshū) – Sea Freight – Vận chuyển đường biển
4123进出口商品 (Jìnchūkǒu shāngpǐn) – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu
4124货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance of Goods – Thông quan hàng hóa
4125国际贸易会议 (Guójì màoyì huìyì) – International Trade Conference – Hội nghị thương mại quốc tế
4126自贸区 (Zì mào qū) – Free Trade Area – Khu vực tự do thương mại
4127国际贸易合规 (Guójì màoyì héguī) – International Trade Compliance – Tuân thủ thương mại quốc tế
4128国际商标注册 (Guójì shāngbiāo zhùcè) – International Trademark Registration – Đăng ký nhãn hiệu quốc tế
4129进出口关税 (Jìnchūkǒu guānshuì) – Import-Export Tariffs – Thuế nhập khẩu – xuất khẩu
4130跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Cross-border Procurement – Mua sắm xuyên quốc gia
4131自由贸易协议 (Zìyóu màoyì xiéyì) – Free Trade Agreement (FTA) – Thỏa thuận thương mại tự do
4132跨境物流 (Kuà jìng wùliú) – Cross-border Logistics – Vận chuyển xuyên biên giới
4133进口许可证制度 (Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import Licensing System – Hệ thống cấp phép nhập khẩu
4134贸易保护主义 (Màoyì bǎohù zhǔyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại
4135进出口商 (Jìnchūkǒu shāng) – Import-Export Merchant – Thương nhân nhập khẩu – xuất khẩu
4136融资租赁 (Róngzī zūlìn) – Finance Leasing – Cho thuê tài chính
4137数字贸易 (Shùzì màoyì) – Digital Trade – Thương mại số
4138进口商品清单 (Jìnkǒu shāngpǐn qīngdān) – Import Goods List – Danh sách hàng hóa nhập khẩu
4139交易账户 (Jiāoyì zhànghù) – Trading Account – Tài khoản giao dịch
4140收汇 (Shōuhuì) – Foreign Exchange Earnings – Thu nhập ngoại tệ
4141跨境电子商务 (Kuà jìng diànzǐ shāngwù) – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới
4142信贷支持 (Xìndài zhīchí) – Credit Support – Hỗ trợ tín dụng
4143外贸代理人 (Wàimào dàilǐ rén) – Foreign Trade Agent – Đại lý ngoại thương
4144进出口监管 (Jìnchūkǒu jiānguǎn) – Import-Export Supervision – Giám sát nhập khẩu và xuất khẩu
4145货物清关 (Huòwù qīngguān) – Customs Clearance – Thủ tục thông quan hàng hóa
4146出口报关 (Chūkǒu bàoguān) – Export Customs Declaration – Tờ khai hải quan xuất khẩu
4147最惠国待遇 (Zuì huìguó dàiyù) – Most-Favored-Nation Treatment – Chế độ ưu đãi tối huệ quốc
4148货物进出口 (Huòwù jìnchūkǒu) – Import and Export of Goods – Nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa
4149外贸银行 (Wàimào yínháng) – Foreign Trade Bank – Ngân hàng ngoại thương
4150商品交易 (Shāngpǐn jiāoyì) – Commodity Trading – Giao dịch hàng hóa
4151进出口商会 (Jìnchūkǒu shānghuì) – Import-Export Chamber of Commerce – Phòng thương mại xuất nhập khẩu
4152市场准入壁垒 (Shìchǎng zhǔnrù bìlěi) – Market Access Barriers – Rào cản quyền truy cập thị trường
4153自贸区 (Zìmào qū) – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do
4154外资流入 (Wàizī liúrù) – Foreign Investment Inflows – Dòng vốn đầu tư nước ngoài
4155反倾销 (Fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping – Phòng chống bán phá giá
4156交易条件 (Jiāoyì tiáojiàn) – Trade Terms – Điều kiện giao dịch
4157自由贸易区协议 (Zìyóu màoyì qū xiéyì) – Free Trade Zone Agreement – Hiệp định khu vực tự do thương mại
4158价格波动 (Jiàgé bōdòng) – Price Fluctuations – Biến động giá
4159进出口配额 (Jìnchūkǒu pèi’é) – Import-Export Quotas – Hạn ngạch nhập khẩu – xuất khẩu
4160外贸企业 (Wàimào qǐyè) – Foreign Trade Enterprises – Doanh nghiệp ngoại thương
4161国际监管 (Guójì jiānguǎn) – International Regulation – Quản lý quốc tế
4162服务出口 (Fúwù chūkǒu) – Service Export – Xuất khẩu dịch vụ
4163国际合作项目 (Guójì hézuò xiàngmù) – International Cooperation Projects – Dự án hợp tác quốc tế
4164贸易流量 (Màoyì liúliàng) – Trade Flow – Dòng chảy thương mại
4165外贸投资 (Wàimào tóuzī) – Foreign Trade Investment – Đầu tư ngoại thương
4166非营利组织 (Fēi yínglì zǔzhī) – Nonprofit Organization – Tổ chức phi lợi nhuận
4167进口商协议 (Jìnkǒu shāng xiéyì) – Importer Agreement – Thỏa thuận nhà nhập khẩu
4168全球贸易组织 (Quánqiú màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
4169企业社会责任 (Qǐyè shèhuì zérèn) – Corporate Social Responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
4170进出口商 (Jìnchūkǒu shāng) – Import-Export Merchant – Nhà xuất nhập khẩu
4171国际货币基金 (Guójì huòbì jījīn) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
4172商品进出口 (Shāngpǐn jìnchūkǒu) – Import and Export of Goods – Xuất nhập khẩu hàng hóa
4173外贸促进 (Wàimào cùjìn) – Foreign Trade Promotion – Thúc đẩy ngoại thương
4174外国市场 (Wàiguó shìchǎng) – Foreign Market – Thị trường nước ngoài
4175进口商品税 (Jìnkǒu shāngpǐn shuì) – Import Duty – Thuế nhập khẩu
4176国际经贸 (Guójì jīngmào) – International Economic and Trade – Kinh tế và thương mại quốc tế
4177进出口贸易 (Jìnchūkǒu màoyì) – Import-Export Trade – Thương mại xuất nhập khẩu
4178贸易策略 (Màoyì cèlüè) – Trade Strategy – Chiến lược thương mại
4179国际合作伙伴 (Guójì hézuò huǒbàn) – International Partner – Đối tác quốc tế
4180进出口报关 (Jìnchūkǒu bàoguān) – Import-Export Customs Declaration – Khai báo hải quan xuất nhập khẩu
4181税率 (Shuìlǜ) – Tax Rate – Mức thuế
4182运输协议 (Yùnshū xiéyì) – Shipping Agreement – Hiệp định vận chuyển
4183自由港区 (Zìyóu gǎngqū) – Free Port Zone – Khu vực cảng tự do
4184双边谈判 (Shuāngbiān tánpàn) – Bilateral Negotiations – Đàm phán song phương
4185金融服务 (Jīnróng fúwù) – Financial Services – Dịch vụ tài chính
4186市场供应 (Shìchǎng gōngyìng) – Market Supply – Cung cấp thị trường
4187商业信誉 (Shāngyè xìnyù) – Business Reputation – Uy tín doanh nghiệp
4188进出口配额 (Jìnchūkǒu pèi’é) – Import-Export Quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu
4189海运费用 (Hǎiyùn fèiyòng) – Ocean Freight Cost – Chi phí vận chuyển biển
4190陆运费用 (Lùyùn fèiyòng) – Land Freight Cost – Chi phí vận chuyển đường bộ
4191空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Cost – Chi phí vận chuyển hàng không
4192报关公司 (Bàoguān gōngsī) – Customs Brokerage Firm – Công ty môi giới hải quan
4193进出口合同 (Jìnchūkǒu hétóng) – Import-Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu
4194世界贸易 (Shìjiè màoyì) – World Trade – Thương mại thế giới
4195货币兑换 (Huòbì duìhuàn) – Currency Exchange – Đổi ngoại tệ
4196通关程序 (Tōngguān chéngxù) – Customs Procedure – Thủ tục thông quan
4197运输保险 (Yùnshū bǎoxiǎn) – Freight Insurance – Bảo hiểm vận chuyển
4198服务外包 (Fúwù wàibāo) – Outsourcing Services – Gia công dịch vụ
4199贸易执行 (Màoyì zhíxíng) – Trade Implementation – Thực thi thương mại
4200海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – Vận chuyển đường biển
4201航空货运 (Hángkōng huòyùn) – Air Freight – Vận chuyển hàng không
4202多国公司 (Duōguó gōngsī) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia
4203货物运输合同 (Huòwù yùnshū hé​tóng) – Cargo Transport Contract – Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
4204外贸资金 (Wàimào zījīn) – Foreign Trade Capital – Vốn ngoại thương
4205货币对冲 (Huòbì duìchōng) – Currency Hedging – Phòng ngừa rủi ro tiền tệ
4206外资投资 (Wàizī tóuzī) – Foreign Investment – Đầu tư nước ngoài
4207定期合同 (Dìngqī hétóng) – Fixed-Term Contract – Hợp đồng có thời hạn
4208全球化市场 (Quánqiú huà shìchǎng) – Globalized Market – Thị trường toàn cầu hóa
4209业务流程 (Yèwù liúchéng) – Business Process – Quy trình kinh doanh
4210贸易代表处 (Màoyì dàibiǎo chù) – Trade Representative Office – Văn phòng đại diện thương mại
4211海外分销 (Hǎiwài fēnxiāo) – Overseas Distribution – Phân phối quốc tế
4212国际市场开拓 (Guójì shìchǎng kāituò) – International Market Expansion – Mở rộng thị trường quốc tế
4213境外业务 (Jìngwài yèwù) – Overseas Business – Kinh doanh ở nước ngoài
4214外贸融资 (Wàimào róngzī) – Foreign Trade Financing – Tài chính ngoại thương
4215进口清关 (Jìnkǒu qīngguān) – Import Clearance – Thông quan nhập khẩu
4216跨国贸易 (Kuàguó màoyì) – Cross-border Trade – Thương mại xuyên biên giới
4217陆运 (Lùyùn) – Land Freight – Vận tải đường bộ
4218海关关税 (Hǎiguān guānshuì) – Customs Tariffs – Thuế hải quan
4219海运费 (Hǎiyùn fèi) – Ocean Freight Charges – Phí vận chuyển biển
4220进口信用证 (Jìnkǒu xìnyòng zhèng) – Import Letter of Credit – Thư tín dụng nhập khẩu
4221进出口协议 (Jìnchūkǒu xiéyì) – Import-Export Agreement – Thỏa thuận nhập khẩu và xuất khẩu
4222财务审计 (Cáiwù shěnjì) – Financial Audit – Kiểm toán tài chính
4223交易所 (Jiāoyì suǒ) – Exchange Market – Sàn giao dịch
4224海关税率 (Hǎiguān shuìlǜ) – Customs Duty Rate – Tỷ lệ thuế hải quan
4225企业资源计划 (Qǐyè zīyuán jìhuà) – Enterprise Resource Planning (ERP) – Kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp
4226批发商 (Pīfā shāng) – Wholesaler – Đại lý bán buôn
4227零售商 (Língshòu shāng) – Retailer – Đại lý bán lẻ
4228独占市场 (Dúzhàn shìchǎng) – Monopoly Market – Thị trường độc quyền
4229融资成本 (Róngzī chéngběn) – Financing Cost – Chi phí tài trợ
4230市场开拓 (Shìchǎng kāituò) – Market Development – Phát triển thị trường
4231市场调控 (Shìchǎng tiáokòng) – Market Regulation – Điều tiết thị trường
4232进出口协议 (Jìnkǒu chūkǒu xiéyì) – Import-Export Agreement – Hiệp định xuất nhập khẩu
4233进出口货物 (Jìnkǒu chūkǒu huòwù) – Import-Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu
4234集装箱运输 (Jí zhuāng xiāng yùnshū) – Container Shipping – Vận chuyển container
4235关税协定 (Guānshuì xiédìng) – Customs Agreement – Hiệp định thuế quan
4236海外仓储 (Hǎiwài cāngchǔ) – Overseas Warehousing – Kho bãi nước ngoài
4237海外采购 (Hǎiwài cǎigòu) – Overseas Procurement – Mua sắm nước ngoài
4238货物进出口监管 (Huòwù jìnkǒu chūkǒu jiānguǎn) – Import and Export Supervision – Giám sát nhập khẩu và xuất khẩu
4239全球自由贸易协定 (Quánqiú zìyóu màoyì xiédìng) – Global Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do toàn cầu
4240跨国公司 (Kuà guó gōngsī) – Multinational Corporation – Công ty đa quốc gia
4241国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Purchasing – Mua sắm quốc tế
4242外贸伙伴 (Wàimào huǒbàn) – Foreign Trade Partner – Đối tác ngoại thương
4243外贸定价 (Wàimào dìngjià) – Foreign Trade Pricing – Định giá ngoại thương
4244保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Zone – Khu vực kiểm tra hải quan
4245贸易中介 (Màoyì zhōngjiè) – Trade Intermediary – Môi giới thương mại
4246全球税制 (Quánqiú shuìzhì) – Global Tax System – Hệ thống thuế toàn cầu
4247进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export License – Giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu
4248外贸展会 (Wàimào zhǎnhuì) – Foreign Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế
4249进出口差价 (Jìn chūkǒu chājià) – Import-Export Margin – Chênh lệch giá nhập khẩu và xuất khẩu
4250进出口贸易 (Jìn chūkǒu màoyì) – Import-Export Trade – Thương mại nhập khẩu – xuất khẩu
4251进出口额度 (Jìn chūkǒu èdù) – Import-Export Quota – Hạn ngạch nhập khẩu – xuất khẩu
4252产品开发 (Chǎnpǐn kāifā) – Product Development – Phát triển sản phẩm
4253进出口流程 (Jìn chūkǒu liúchéng) – Import-Export Process – Quy trình nhập khẩu và xuất khẩu
4254经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanctions – Các biện pháp trừng phạt kinh tế
4255出口信用 (Chūkǒu xìnyòng) – Export Credit – Tín dụng xuất khẩu
4256贸易纠纷解决 (Màoyì jiūfēn jiějué) – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại
4257国际营销策略 (Guójì yíngxiāo cèlüè) – International Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị quốc tế
4258贸易与投资 (Màoyì yǔ tóuzī) – Trade and Investment – Thương mại và đầu tư
4259支付保障 (Zhīfù bǎozhàng) – Payment Guarantee – Bảo lãnh thanh toán
4260国际营销网络 (Guójì yíngxiāo wǎngluò) – International Marketing Network – Mạng lưới tiếp thị quốc tế
4261贸易出口许可 (Màoyì chūkǒu xǔkě) – Trade Export Authorization – Giấy phép xuất khẩu thương mại
4262供应链断裂 (Gōngyìng liàn duànliè) – Supply Chain Disruption – Gián đoạn chuỗi cung ứng
4263港口清关 (Gǎngkǒu qīngguān) – Port Customs Clearance – Thông quan cảng
4264发票认证 (Fāpiào rènzhèng) – Invoice Certification – Chứng nhận hóa đơn
4265贸易制裁 (Màoyì zhìcái) – Trade Sanctions – Cấm vận thương mại
4266信用证支付 (Xìnyòng zhèng zhīfù) – Letter of Credit Payment – Thanh toán bằng thư tín dụng
4267目的国 (Mùdì guó) – Destination Country – Quốc gia đến
4268始发地 (Shǐfādì) – Place of Origin – Nơi xuất phát
4269贸易代表团 (Màoyì dàibiǎo tuán) – Trade Delegation – Đoàn đại diện thương mại
4270报关行 (Bàoguān háng) – Customs Broker – Đại lý khai báo hải quan
4271国际投标 (Guójì tóubiāo) – International Tender – Đấu thầu quốc tế
4272商务谈判 (Shāngwù tánpàn) – Business Negotiation – Đàm phán thương mại
4273结算方式 (Jiésuàn fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán
4274保函 (Bǎohán) – Guarantee Letter – Thư bảo lãnh
4275装运单 (Zhuāngyùn dān) – Shipping Order – Lệnh vận chuyển
4276进出口许可证 (Jìn chūkǒu xǔkězhèng) – Import & Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu
4277货运代理 (Huòyùn dàilǐ) – Freight Forwarder – Đại lý giao nhận hàng hóa
4278预付款 (Yù fùkuǎn) – Advance Payment – Thanh toán trước
4279报关公司 (Bàoguān gōngsī) – Customs Brokerage Company – Công ty khai báo hải quan
4280进出口公司 (Jìn chūkǒu gōngsī) – Import & Export Company – Công ty xuất nhập khẩu
4281独资企业 (Dúzī qǐyè) – Wholly-Owned Enterprise – Doanh nghiệp vốn 100%
4282全球采购 (Quánqiú cǎigòu) – Global Sourcing – Mua hàng toàn cầu
4283公路提单 (Gōnglù tídān) – Road Waybill – Vận đơn đường bộ
4284保险单 (Bǎoxiǎn dān) – Insurance Policy – Đơn bảo hiểm
4285FOB (离岸价) (FOB – Lí àn jià) – Free on Board – Giá FOB
4286CIF (到岸价) (CIF – Dào àn jià) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF
4287EXW (出厂价) (EXW – Chūchǎng jià) – Ex Works – Giá xuất xưởng
4288DDU (未完税交货) (DDU – Wèi wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Unpaid – Giao hàng chưa nộp thuế
4289保护贸易 (Bǎohù màoyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại
4290区域全面经济伙伴关系 (Qūyù quánmiàn jīngjì huǒbàn guānxì) – Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) – Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực
4291独资企业 (Dúzī qǐyè) – Wholly Foreign-Owned Enterprise (WFOE) – Doanh nghiệp vốn nước ngoài 100%
4292汇款方式 (Huìkuǎn fāngshì) – Payment Method – Phương thức thanh toán
4293托收 (Tuōshōu) – Collection (D/P, D/A) – Nhờ thu
4294福费廷 (Fúfèitìng) – Forfaiting – Bao thanh toán có truy đòi
4295保理 (Bǎolǐ) – Factoring – Bao thanh toán không truy đòi
4296消费税 (Xiāofèi shuì) – Consumption Tax – Thuế tiêu thụ
4297许可证 (Xǔkě zhèng) – License – Giấy phép
4298配额管理 (Pèi’é guǎnlǐ) – Quota Management – Quản lý hạn ngạch
4299最惠国待遇 (Zuìhuìguó dàiyù) – Most Favored Nation (MFN) – Đãi ngộ tối huệ quốc
4300母公司 (Mǔ gōngsī) – Parent Company – Công ty mẹ
4301子公司 (Zǐ gōngsī) – Subsidiary – Công ty con
4302外汇风险 (Wàihuì fēngxiǎn) – Foreign Exchange Risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái
4303国际清算 (Guójì qīngsuàn) – International Clearing – Thanh toán bù trừ quốc tế
4304报关单 (Bàoguāndān) – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan
4305贸易制裁 (Màoyì zhìcái) – Trade Sanctions – Trừng phạt thương mại
4306外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-Funded Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
4307关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction and Exemption – Miễn giảm thuế quan
4308保税区 (Bǎoshuì qū) – Bonded Area – Khu bảo thuế
4309许可证制度 (Xǔkě zhèng zhìdù) – Licensing System – Hệ thống cấp phép
4310对外贸易依存度 (Duìwài màoyì yīcún dù) – Foreign Trade Dependence – Độ phụ thuộc thương mại nước ngoài
4311世界经济论坛 (Shìjiè jīngjì lùntán) – World Economic Forum (WEF) – Diễn đàn Kinh tế Thế giới
4312进口商品 (Jìnkǒu shāngpǐn) – Imported Goods – Hàng nhập khẩu
4313出口商品 (Chūkǒu shāngpǐn) – Exported Goods – Hàng xuất khẩu
4314出口导向型经济 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-Oriented Economy – Nền kinh tế hướng xuất khẩu
4315世贸组织 (Shìmào zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới
4316最惠国待遇 (Zuì huìguó dàiyù) – Most-Favored Nation Treatment – Chế độ đãi ngộ tối huệ quốc
4317离岸贸易 (Lí àn màoyì) – Offshore Trade – Thương mại ngoài khơi
4318制成品出口 (Zhìchéngpǐn chūkǒu) – Export of Finished Goods – Xuất khẩu hàng thành phẩm
4319再出口 (Zài chūkǒu) – Re-Export – Tái xuất khẩu
4320再进口 (Zài jìnkǒu) – Re-Import – Tái nhập khẩu
4321贸易壁垒措施 (Màoyì bìlěi cuòshī) – Trade Barrier Measures – Các biện pháp rào cản thương mại
4322出口导向战略 (Chūkǒu dǎoxiàng zhànlüè) – Export-Oriented Strategy – Chiến lược định hướng xuất khẩu
4323补贴措施 (Bǔtiē cuòshī) – Subsidy Measures – Các biện pháp trợ cấp
4324经济制裁 (Jīngjì zhìcái) – Economic Sanctions – Trừng phạt kinh tế
4325电子商务贸易 (Diànzǐ shāngwù màoyì) – E-Commerce Trade – Thương mại điện tử
4326最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most-Favored Nation Treatment – Chế độ đãi ngộ tối huệ quốc
4327货币贬值 (Huòbì biǎnzhí) – Currency Depreciation – Mất giá tiền tệ
4328货币升值 (Huòbì shēngzhí) – Currency Appreciation – Tăng giá tiền tệ
4329电汇 (Diànhuì) – Telegraphic Transfer (T/T) – Chuyển khoản điện tử
4330信汇 (Xìnhuì) – Mail Transfer (M/T) – Chuyển tiền qua thư
4331信用证付款 (Xìnyòngzhèng fùkuǎn) – Payment by L/C – Thanh toán bằng thư tín dụng
4332应收账款 (Yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts Receivable – Khoản phải thu
4333应付账款 (Yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts Payable – Khoản phải trả
4334特惠关税 (Tèhuì guānshuì) – Preferential Tariff – Thuế quan ưu đãi
4335跨国采购 (Kuàguó cǎigòu) – Cross-border Procurement – Thu mua xuyên quốc gia
4336供应商 (Gōngyìngshāng) – Supplier – Nhà cung cấp
4337进出口管理 (Jìn chūkǒu guǎnlǐ) – Import & Export Management – Quản lý xuất nhập khẩu
4338技术贸易 (Jìshù màoyì) – Technology Trade – Thương mại công nghệ
4339质量认证 (Zhìliàng rènzhèng) – Quality Certification – Chứng nhận chất lượng
4340安全标准 (Ānquán biāozhǔn) – Safety Standards – Tiêu chuẩn an toàn
4341环境标准 (Huánjìng biāozhǔn) – Environmental Standards – Tiêu chuẩn môi trường
4342产品检测 (Chǎnpǐn jiǎncè) – Product Testing – Kiểm định sản phẩm
4343专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Rights – Quyền bằng sáng chế
4344商标权 (Shāngbiāo quán) – Trademark Rights – Quyền nhãn hiệu
4345版权保护 (Bǎnquán bǎohù) – Copyright Protection – Bảo vệ bản quyền
4346经济联盟 (Jīngjì liánméng) – Economic Union – Liên minh kinh tế
4347自由关税区 (Zìyóu guānshuì qū) – Duty-Free Zone – Khu vực miễn thuế
4348清关手续 (Qīngguān shǒuxù) – Customs Clearance Procedure – Thủ tục thông quan
4349进出口税 (Jìn chūkǒu shuì) – Import and Export Tax – Thuế xuất nhập khẩu
4350物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics and Distribution – Phân phối và hậu cần
4351提单 (Tídān) – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển
4352延期交货 (Yánqí jiāohuò) – Delayed Delivery – Giao hàng chậm trễ
4353D/P付款 (D/P fùkuǎn) – Documents Against Payment – Chứng từ trả ngay
4354D/A付款 (D/A fùkuǎn) – Documents Against Acceptance – Chứng từ trả chậm
4355延期付款 (Yánqí fùkuǎn) – Deferred Payment – Thanh toán chậm
4356国际展览 (Guójì zhǎnlǎn) – International Exhibition – Triển lãm quốc tế
4357通关速度 (Tōngguān sùdù) – Customs Clearance Speed – Tốc độ thông quan
4358商检 (Shāngjiǎn) – Commodity Inspection – Kiểm định hàng hóa
4359原产地证书 (Yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of Origin (CO) – Giấy chứng nhận xuất xứ
4360知识产权 (Zhīshì chǎnquán) – Intellectual Property (IP) – Sở hữu trí tuệ
4361预付货款 (Yùfù huòkuǎn) – Advance Payment for Goods – Thanh toán trước khi nhận hàng
4362出口收汇 (Chūkǒu shōuhuì) – Export Proceeds – Thu hồi ngoại tệ từ xuất khẩu
4363经济发展 (Jīngjì fāzhǎn) – Economic Development – Phát triển kinh tế
4364税务合规 (Shuìwù hégui) – Tax Compliance – Tuân thủ thuế
4365融资 (Róngzī) – Financing – Huy động vốn
4366反恐融资 (Fǎnkǒng róngzī) – Anti-Terrorist Financing – Chống tài trợ khủng bố
4367数据合规 (Shùjù hégui) – Data Compliance – Tuân thủ dữ liệu
4368可持续发展 (Kě chíxù fāzhǎn) – Sustainable Development – Phát triển bền vững
4369出口企业 (Chūkǒu qǐyè) – Export Enterprise – Doanh nghiệp xuất khẩu
4370进口企业 (Jìnkǒu qǐyè) – Import Enterprise – Doanh nghiệp nhập khẩu
4371许可证制度 (Xǔkězhèng zhìdù) – Licensing System – Hệ thống cấp phép
4372对外直接投资 (Duìwài zhíjiē tóuzī) – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
4373自贸区 (Zìmào qū) – Free Trade Zone (FTZ) – Khu thương mại tự do
4374物流 (Wùliú) – Logistics – Logistics
4375赊账交易 (Shēzhàng jiāoyì) – Credit Transaction – Giao dịch tín dụng
4376美元结算 (Měiyuán jiésuàn) – USD Settlement – Thanh toán bằng Đô la Mỹ
4377欧元结算 (Ōuyuán jiésuàn) – EUR Settlement – Thanh toán bằng Euro
4378关税编号 (Guānshuì biānhào) – Tariff Code – Mã thuế quan
4379商品编码 (Shāngpǐn biānmǎ) – Commodity Code – Mã số hàng hóa
4380绿色贸易 (Lǜsè màoyì) – Green Trade – Thương mại xanh
4381贸易顺差 (Màoyì shùnchā) – Trade Surplus – Xuất siêu
4382经济伙伴关系协定 (Jīngjì huǒbàn guānxì xiédìng) – Economic Partnership Agreement (EPA) – Hiệp định đối tác kinh tế
4383国民待遇 (Guómín dàiyù) – National Treatment – Đãi ngộ quốc gia
4384配额 (Pèié) – Quota – Hạn ngạch
4385保障措施 (Bǎozhàng cuòshī) – Safeguard Measures – Biện pháp tự vệ
4386专利 (Zhuānlì) – Patent – Bằng sáng chế
4387商标 (Shāngbiāo) – Trademark – Nhãn hiệu
4388版权 (Bǎnquán) – Copyright – Bản quyền
4389贸易摩擦 (Màoyì mócá) – Trade Friction – Xung đột thương mại
4390FOB(离岸价) (FOB (Lí àn jià)) – Free On Board – Giá FOB
4391CIF(到岸价) (CIF (Dào àn jià)) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF
4392DDP(完税后交货) (DDP (Wánshuì hòu jiāohuò)) – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế
4393数字支付 (Shùzì zhīfù) – Digital Payment – Thanh toán số
4394消费税 (Xiāofèi shuì) – Consumption Tax – Thuế tiêu dùng
4395通关 (Tōngguān) – Customs Clearance – Thông quan
4396电汇 (Diànhuì) – Telegraphic Transfer (T/T) – Điện hối
4397票据 (Piàojù) – Bill – Hối phiếu
4398汇票 (Huìpiào) – Draft – Hối phiếu ngân hàng
4399国际展会 (Guójì zhǎnhuì) – International Trade Fair – Hội chợ thương mại quốc tế
4400产品规格 (Chǎnpǐn guīgé) – Product Specification – Quy cách sản phẩm
4401成品出口 (Chéngpǐn chūkǒu) – Finished Product Export – Xuất khẩu thành phẩm
4402仓储管理 (Cāngchǔ guǎnlǐ) – Warehousing Management – Quản lý kho bãi
4403外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-Invested Enterprise – Doanh nghiệp vốn nước ngoài
4404本土企业 (Běntǔ qǐyè) – Local Enterprise – Doanh nghiệp nội địa
4405股权投资 (Gǔquán tóuzī) – Equity Investment – Đầu tư cổ phần
4406汇率浮动 (Huìlǜ fúdòng) – Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái
4407第三方支付 (Dìsānfāng zhīfù) – Third-Party Payment – Thanh toán qua bên thứ ba
4408物流运输 (Wùliú yùnshū) – Logistics & Transportation – Vận tải và hậu cần
4409海运 (Hǎiyùn) – Ocean Freight – Vận tải đường biển
4410空运 (Kōngyùn) – Air Freight – Vận tải đường hàng không
4411铁路运输 (Tiělù yùnshū) – Rail Transportation – Vận tải đường sắt
4412公路运输 (Gōnglù yùnshū) – Road Transportation – Vận tải đường bộ
4413仓库管理 (Cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse Management – Quản lý kho hàng
4414集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – Vận chuyển công-ten-nơ
4415进出口 (Jìn chūkǒu) – Import & Export – Xuất nhập khẩu
4416自贸协定 (Zìmào xiédìng) – Free Trade Agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do
4417消费税 (Xiāofèishuì) – Consumption Tax – Thuế tiêu dùng
4418反补贴税 (Fǎn bǔtiēshuì) – Countervailing Duty – Thuế chống trợ cấp
4419许可证制度 (Xǔkě zhèng zhìdù) – Licensing System – Chế độ cấp phép
4420光票托收 (Guāngpiào tuōshōu) – Clean Collection – Nhờ thu trơn
4421到货通知 (Dàohuò tōngzhī) – Arrival Notice – Thông báo hàng đến
4422关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction & Exemption – Miễn giảm thuế quan
4423买卖协议 (Mǎimài xiéyì) – Sales Agreement – Thỏa thuận mua bán
4424电汇 (Diànhuì) – Telegraphic Transfer (T/T) – Chuyển tiền điện tử
4425自由兑换货币 (Zìyóu duìhuàn huòbì) – Freely Convertible Currency – Tiền tệ tự do chuyển đổi
4426履约保证金 (Lǚyuē bǎozhèngjīn) – Performance Bond – Tiền đặt cọc bảo đảm thực hiện hợp đồng
4427贸易救济措施 (Màoyì jiùjì cuòshī) – Trade Remedies – Biện pháp cứu trợ thương mại
4428技术性贸易壁垒 (Jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical Trade Barriers – Rào cản thương mại kỹ thuật
4429价格战 (Jiàgé zhàn) – Price War – Chiến tranh giá cả
4430经销商 (Jīngxiāo shāng) – Distributor – Nhà phân phối
4431最惠国待遇 (Zuì huì guó dàiyù) – Most Favored Nation (MFN) – Đãi ngộ tối huệ quốc
4432绿色贸易壁垒 (Lǜsè màoyì bìlěi) – Green Trade Barrier – Rào cản thương mại xanh
4433国际海运 (Guójì hǎiyùn) – International Shipping – Vận tải biển quốc tế
4434保兑信用证 (Bǎoduì xìnyòngzhèng) – Confirmed Letter of Credit – Thư tín dụng có bảo đảm
4435商业汇票 (Shāngyè huìpiào) – Commercial Bill – Hối phiếu thương mại
4436空运提单 (Kōngyùn tídān) – Airway Bill (AWB) – Vận đơn hàng không
4437仲裁 (Zhòngcái) – Arbitration – Trọng tài thương mại
4438品牌授权 (Pǐnpái shòuquán) – Brand Licensing – Nhượng quyền thương hiệu
4439产品出口认证 (Chǎnpǐn chūkǒu rènzhèng) – Product Export Certification – Chứng nhận xuất khẩu sản phẩm
4440本土化战略 (Běntǔhuà zhànlüè) – Localization Strategy – Chiến lược nội địa hóa
4441本币升值 (Běnbì shēngzhí) – Domestic Currency Appreciation – Đồng nội tệ tăng giá
4442本币贬值 (Běnbì biǎnzhí) – Domestic Currency Depreciation – Đồng nội tệ mất giá
4443美元霸权 (Měiyuán bàquán) – Dollar Hegemony – Bá quyền đồng đô la
4444人民币国际化 (Rénmínbì guójìhuà) – RMB Internationalization – Quốc tế hóa nhân dân tệ
4445国际商法 (Guójì shāngfǎ) – International Business Law – Luật thương mại quốc tế
4446品牌全球化 (Pǐnpái quánqiúhuà) – Brand Globalization – Toàn cầu hóa thương hiệu
4447市场壁垒 (Shìchǎng bìlěi) – Market Barrier – Rào cản thị trường
4448产品定价策略 (Chǎnpǐn dìngjià cèlüè) – Product Pricing Strategy – Chiến lược định giá sản phẩm
4449进出口业务 (Jìn chūkǒu yèwù) – Import and Export Business – Kinh doanh xuất nhập khẩu
4450出口导向型经济 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-Oriented Economy – Nền kinh tế hướng về xuất khẩu
4451外贸顺差 (Wàimào shùnchā) – Trade Surplus – Thặng dư thương mại
4452外贸逆差 (Wàimào nìchā) – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại
4453外资准入 (Wàizī zhǔnrù) – Foreign Investment Access – Tiếp cận đầu tư nước ngoài
4454反倾销措施 (Fǎn qīngxiāo cuòshī) – Anti-Dumping Measures – Biện pháp chống bán phá giá
4455产品外销 (Chǎnpǐn wàixiāo) – Product Export – Xuất khẩu sản phẩm
4456托收付款 (Tuōshōu fùkuǎn) – Collection Payment – Thanh toán nhờ thu
4457电汇付款 (Diànhuì fùkuǎn) – Telegraphic Transfer Payment – Thanh toán điện chuyển
4458资金周转率 (Zījīn zhōuzhuǎn lǜ) – Capital Turnover Rate – Tỷ lệ luân chuyển vốn
4459品牌忠诚度 (Pǐnpái zhōngchéng dù) – Brand Loyalty – Sự trung thành với thương hiệu
4460推广活动 (Tuīguǎng huódòng) – Promotional Activities – Hoạt động quảng bá
4461跨文化沟通 (Kuàwénhuà gōutōng) – Cross-Cultural Communication – Giao tiếp xuyên văn hóa
4462商务谈判技巧 (Shāngwù tánpàn jìqiǎo) – Business Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại
4463法律责任 (Fǎlǜ zérèn) – Legal Liability – Trách nhiệm pháp lý
4464国际经济制裁 (Guójì jīngjì zhìcái) – International Economic Sanctions – Lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế
4465出口商品分类 (Chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export Commodity Classification – Phân loại hàng hóa xuất khẩu
4466贸易协商 (Màoyì xiéshāng) – Trade Consultation – Thương thảo thương mại
4467市场占有率 (Shìchǎng zhànyǒu lǜ) – Market Share – Thị phần thị trường
4468原产国 (Yuánchǎn guó) – Country of Origin – Quốc gia xuất xứ
4469散货 (Sànhuò) – Bulk Cargo – Hàng rời
4470拼箱 (Pīnxiāng) – Less than Container Load (LCL) – Hàng lẻ
4471整箱 (Zhěngxiāng) – Full Container Load (FCL) – Hàng nguyên công-ten-nơ
4472国际快递 (Guójì kuàidì) – International Express – Chuyển phát nhanh quốc tế
4473海外仓 (Hǎiwài cāng) – Overseas Warehouse – Kho hàng ở nước ngoài
4474专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Right – Quyền sáng chế
4475商标权 (Shāngbiāo quán) – Trademark Right – Quyền thương hiệu
4476客户开发 (Kèhù kāifā) – Customer Development – Phát triển khách hàng
4477竞争对手分析 (Jìngzhēng duìshǒu fēnxī) – Competitor Analysis – Phân tích đối thủ cạnh tranh
4478赊账 (Shēzhàng) – On Credit – Mua chịu
4479FOB(离岸价) (FOB – Lí’àn jià) – Free on Board – Giá FOB (giá tại cảng đi)
4480CIF(到岸价) (CIF – Dào’àn jià) – Cost, Insurance, and Freight – Giá CIF (bao gồm phí bảo hiểm và vận chuyển)
4481EXW(工厂交货) (EXW – Gōngchǎng jiāohuò) – Ex Works – Giao hàng tại xưởng
4482DDP(完税交货) (DDP – Wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế
4483DDU(未完税交货) (DDU – Wèi wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Unpaid – Giao hàng chưa nộp thuế
4484港口费 (Gǎngkǒu fèi) – Port Fee – Phí cảng
4485国际快递公司 (Guójì kuàidì gōngsī) – International Courier Company – Công ty chuyển phát nhanh quốc tế
4486反补贴税 (Fǎn bǔtiē shuì) – Anti-Subsidy Duty – Thuế chống trợ cấp
4487客户维护 (Kèhù wéihù) – Customer Maintenance – Chăm sóc khách hàng
4488外贸谈判 (Wàimào tánpàn) – Foreign Trade Negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế
4489国际采购 (Guójì cǎigòu) – International Procurement – Mua hàng quốc tế
4490第三方物流 (Dìsānfāng wùliú) – Third-Party Logistics (3PL) – Dịch vụ logistics bên thứ ba
4491外汇对冲 (Wàihuì duìchōng) – Foreign Exchange Hedging – Phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái
4492合同纠纷 (Hétóng jiūfēn) – Contract Dispute – Tranh chấp hợp đồng
4493公平贸易 (Gōngpíng màoyì) – Fair Trade – Thương mại công bằng
4494专利权 (Zhuānlì quán) – Patent Rights – Quyền sở hữu bằng sáng chế
4495国际经济合作区 (Guójì jīngjì hézuò qū) – International Economic Cooperation Zone – Khu hợp tác kinh tế quốc tế
4496自贸协定 (Zìmào xiédìng) – Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do
4497报关手续 (Bàoguān shǒuxù) – Customs Declaration Procedure – Thủ tục khai báo hải quan
4498国际空运 (Guójì kōngyùn) – International Air Freight – Vận tải hàng không quốc tế
4499国际陆运 (Guójì lùyùn) – International Land Transport – Vận tải đường bộ quốc tế
4500国际承运人 (Guójì chéngyùnrén) – International Carrier – Người vận chuyển quốc tế
4501贸易欺诈 (Màoyì qīzhà) – Trade Fraud – Gian lận thương mại
4502投资自由化 (Tóuzī zìyóuhuà) – Investment Liberalization – Tự do hóa đầu tư
4503专利贸易 (Zhuānlì màoyì) – Patent Trade – Thương mại bằng sáng chế
4504进出口许可证 (Jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and Export Permit – Giấy phép xuất nhập khẩu
4505产品出口标准 (Chǎnpǐn chūkǒu biāozhǔn) – Export Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất khẩu
4506跨国企业 (Kuàguó qǐyè) – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia
4507国际物流园区 (Guójì wùliú yuánqū) – International Logistics Park – Khu công viên logistics quốc tế
4508经济合作组织 (Jīngjì hézuò zǔzhī) – Economic Cooperation Organization – Tổ chức hợp tác kinh tế
4509最惠国待遇 (Zuìhuìguó dàiyù) – Most-Favored Nation Treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc
4510国际供应链 (Guójì gōngyìngliàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu
4511赊销 (Shēxiāo) – Credit Sale – Bán chịu
4512海运费 (Hǎiyùnfèi) – Ocean Freight – Cước vận tải biển
4513空运费 (Kōngyùnfèi) – Air Freight – Cước vận tải hàng không
4514集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – Vận tải container
4515支付网关 (Zhīfù wǎngguān) – Payment Gateway – Cổng thanh toán
4516在线交易 (Zàixiàn jiāoyì) – Online Transaction – Giao dịch trực tuyến
4517供应链管理 (Gōngyìngliàn guǎnlǐ) – Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng
4518本地化营销 (Běndìhuà yíngxiāo) – Localization Marketing – Tiếp thị nội địa hóa
4519补贴措施 (Bǔtiē cuòshī) – Subsidy Measures – Biện pháp trợ cấp
4520产品配额 (Chǎnpǐn pèi’é) – Product Quota – Hạn ngạch sản phẩm
4521外资企业 (Wàizī qǐyè) – Foreign-Funded Enterprise – Doanh nghiệp vốn nước ngoài
4522对外贸易额 (Duìwài màoyì é) – Foreign Trade Volume – Kim ngạch thương mại quốc tế
4523全球供应链 (Quánqiú gōngyìngliàn) – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu
4524国际报关 (Guójì bàoguān) – International Customs Declaration – Khai báo hải quan quốc tế
4525国际商务合同 (Guójì shāngwù hétóng) – International Business Contract – Hợp đồng thương mại quốc tế
4526运输合同 (Yùnshū hétóng) – Transportation Contract – Hợp đồng vận tải
4527关税减免 (Guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff Reduction – Giảm thuế nhập khẩu
4528付款交单 (Fùkuǎn jiāodān) – Documents Against Payment (D/P) – Nhờ thu trả ngay
4529承兑交单 (Chéngduì jiāodān) – Documents Against Acceptance (D/A) – Nhờ thu trả chậm
4530FOB (离岸价格) (Lí’àn jiàgé) – Free on Board (FOB) – Giao hàng lên tàu
4531CIF (成本、保险加运费) (Chéngběn, bǎoxiǎn jiā yùnfèi) – Cost, Insurance and Freight (CIF) – Giá thành, bảo hiểm và cước phí
4532EXW (工厂交货价) (Gōngchǎng jiāohuò jià) – Ex Works (EXW) – Giao tại xưởng
4533DAP (目的地交货) (Mùdìdì jiāohuò) – Delivered at Place (DAP) – Giao tại điểm đến
4534DDP (完税后交货) (Wánshuì hòu jiāohuò) – Delivered Duty Paid (DDP) – Giao hàng đã nộp thuế
4535拼箱货 (Pīnxiāng huò) – Less than Container Load (LCL) – Hàng lẻ
4536国际航空运输 (Guójì hángkōng yùnshū) – International Air Transport – Vận tải hàng không quốc tế
4537国际海运 (Guójì hǎiyùn) – International Ocean Shipping – Vận tải biển quốc tế
4538国际铁路运输 (Guójì tiělù yùnshū) – International Rail Transport – Vận tải đường sắt quốc tế
4539物流供应链 (Wùliú gōngyìngliàn) – Logistics Supply Chain – Chuỗi cung ứng logistics
4540技术性贸易壁垒 (Jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical Trade Barrier – Rào cản kỹ thuật trong thương mại
4541质量检验 (Zhìliàng jiǎnyàn) – Quality Inspection – Kiểm định chất lượng
4542进出口税率 (Jìnkǒu chūkǒu shuìlǜ) – Import and Export Tax Rate – Thuế suất xuất nhập khẩu
4543出口报关单 (Chūkǒu bàoguāndān) – Export Declaration Form – Tờ khai xuất khẩu
4544进口报关单 (Jìnkǒu bàoguāndān) – Import Declaration Form – Tờ khai nhập khẩu
4545世界海关组织 (Shìjiè hǎiguān zǔzhī) – World Customs Organization (WCO) – Tổ chức Hải quan Thế giới
4546合资企业 (Hézī qǐyè) – Joint Venture Enterprise – Doanh nghiệp liên doanh
4547最惠国待遇 (Zuì huìguó dàiyù) – Most Favored Nation (MFN) Treatment – Nguyên tắc tối huệ quốc
4548国民待遇 (Guómín dàiyù) – National Treatment – Nguyên tắc đối xử quốc gia
4549国际收支 (Guójì shōuzhī) – Balance of Payments (BOP) – Cán cân thanh toán quốc tế
4550劳务出口 (Láowù chūkǒu) – Labor Export – Xuất khẩu lao động
4551服务贸易 (Fúwù màoyì) – Trade in Services – Thương mại dịch vụ
4552经济特惠 (Jīngjì tèhuì) – Economic Preferences – Ưu đãi kinh tế
4553起运港 (Qǐyùn gǎng) – Port of Departure – Cảng xuất phát
4554集装箱运输 (Jízhuāngxiāng yùnshū) – Container Transport – Vận chuyển bằng container
4555装货单 (Zhuānghuò dān) – Shipping Order – Lệnh xếp hàng
4556离岸价 (Lí’àn jià) – FOB Price (Free on Board) – Giá FOB
4557到岸价 (Dào’àn jià) – CIF Price (Cost, Insurance, Freight) – Giá CIF
4558集装箱码头 (Jízhuāngxiāng mǎtóu) – Container Terminal – Bến cảng container
4559商业合同 (Shāngyè hétóng) – Business Contract – Hợp đồng thương mại
4560投保金额 (Tóubǎo jīn’é) – Insured Amount – Số tiền bảo hiểm
4561空运单 (Kōngyùn dān) – Airway Bill – Vận đơn hàng không
4562报检手续 (Bàojiǎn shǒuxù) – Inspection Procedures – Thủ tục kiểm tra
4563国际快递 (Guójì kuàidì) – International Express Delivery – Chuyển phát nhanh quốc tế
4564船运公司 (Chuányùn gōngsī) – Shipping Company – Công ty vận tải biển
4565进出口商品分类 (Jìn chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import-Export Commodity Classification – Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu
4566外贸结算 (Wàimào jiésuàn) – Foreign Trade Settlement – Thanh toán thương mại quốc tế
4567货物流通 (Huòwù liútōng) – Goods Circulation – Lưu thông hàng hóa
4568外贸政策 (Wàimào zhèngcè) – Foreign Trade Policy – Chính sách thương mại đối ngoại
4569违约赔偿 (Wéiyuē péicháng) – Breach Compensation – Bồi thường vi phạm hợp đồng
4570违约责任 (Wéiyuē zérèn) – Breach Responsibility – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
4571进出口数据 (Jìn chūkǒu shùjù) – Import and Export Data – Dữ liệu xuất nhập khẩu
4572库存控制 (Kùcún kòngzhì) – Inventory Control – Kiểm soát tồn kho
4573消费者行为 (Xiāofèi zhě xíngwéi) – Consumer Behavior – Hành vi người tiêu dùng
4574进出口申报 (Jìn chūkǒu shēnbào) – Import and Export Declaration – Khai báo xuất nhập khẩu
4575信用证押汇 (Xìnyòngzhèng yāhuì) – Letter of Credit Discounting – Chiết khấu thư tín dụng
4576转运货物 (Zhuǎnyùn huòwù) – Transshipment Cargo – Hàng hóa trung chuyển
4577国际商业条款 (Guójì shāngyè tiáokuǎn) – International Commercial Terms – Điều khoản thương mại quốc tế
4578行业标准 (Hángyè biāozhǔn) – Industry Standard – Tiêu chuẩn ngành
4579出口产品认证 (Chūkǒu chǎnpǐn rènzhèng) – Export Product Certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu
4580中间商 (Zhōngjiān shāng) – Middleman – Trung gian thương mại
4581港口码头 (Gǎngkǒu mǎtóu) – Port Terminal – Cảng bến tàu
4582海运运费 (Hǎiyùn yùnfèi) – Ocean Freight – Cước phí vận chuyển đường biển
4583空运费用 (Kōngyùn fèiyòng) – Air Freight Cost – Cước phí vận chuyển đường hàng không
4584市场预测 (Shìchǎng yùcè) – Market Forecast – Dự báo thị trường
4585税务合规 (Shuìwù hégūi) – Tax Compliance – Tuân thủ thuế
4586信用证结算 (Xìnyòngzhèng jiésuàn) – Letter of Credit Settlement – Thanh toán bằng thư tín dụng
4587出口导向型经济 (Chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-Oriented Economy – Nền kinh tế định hướng xuất khẩu
4588跨国并购 (Kuàguó bìnggòu) – Cross-Border Mergers and Acquisitions – Mua bán & sáp nhập xuyên biên giới
4589金融衍生品 (Jīnróng yǎnshēngpǐn) – Financial Derivatives – Sản phẩm tài chính phái sinh
4590区块链技术 (Qūkuài liàn jìshù) – Blockchain Technology – Công nghệ chuỗi khối
4591进出口银行 (Jìnkǒu chūkǒu yínháng) – Import-Export Bank – Ngân hàng xuất nhập khẩu
4592全球采购中心 (Quánqiú cǎigòu zhōngxīn) – Global Sourcing Center – Trung tâm thu mua toàn cầu
4593货物清关 (Huòwù qīngguān) – Cargo Customs Clearance – Thông quan hàng hóa
4594采购管理 (Cǎigòu guǎnlǐ) – Procurement Management – Quản lý mua hàng
4595竞争策略 (Jìngzhēng cèlüè) – Competitive Strategy – Chiến lược cạnh tranh
4596贸易失衡 (Màoyì shīhéng) – Trade Imbalance – Mất cân đối thương mại
4597产业链延伸 (Chǎnyè liàn yánshēn) – Industry Chain Extension – Mở rộng chuỗi công nghiệp
4598物流配送 (Wùliú pèisòng) – Logistics Distribution – Phân phối hậu cần
4599进口货物检验 (Jìnkǒu huòwù jiǎnyàn) – Import Goods Inspection – Kiểm tra hàng nhập khẩu
4600企业社会责任 (Qǐyè shèhuì zérèn) – Corporate Social Responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
4601可持续贸易 (Kě chíxù màoyì) – Sustainable Trade – Thương mại bền vững

Giới thiệu tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ

Trong bối cảnh giao thương quốc tế ngày càng phát triển, tiếng Trung đã trở thành một công cụ quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại thương. Để đáp ứng nhu cầu học tập và ứng dụng thực tế của người học, tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia uy tín với trình độ HSK 9 và kinh nghiệm dày dặn trong giảng dạy tiếng Trung – đã cho ra đời cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương. Đây là một tài liệu chuyên sâu, được thiết kế bài bản, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và những ai muốn nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú, bao gồm các thuật ngữ thường dùng trong xuất nhập khẩu, đàm phán thương mại, hợp đồng kinh doanh và logistics. Điểm nổi bật của tác phẩm nằm ở cách sắp xếp khoa học, dễ hiểu, đi kèm với ví dụ minh họa thực tế, giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và công việc. Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã khéo léo lồng ghép các tình huống thực tiễn, phản ánh đúng nhu cầu của môi trường ngoại thương hiện đại.

Là một phần trong hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung do chính Nguyễn Minh Vũ phát triển, cuốn ebook này kế thừa tinh hoa từ bộ giáo trình Hán ngữ BOYA – một bộ sách kinh điển do ông sáng tác, được sử dụng rộng rãi trong đào tạo các cấp độ HSK (123, 456, 789) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Nếu bộ giáo trình Hán ngữ BOYA cung cấp nền tảng vững chắc về ngữ pháp, phát âm và kỹ năng giao tiếp tổng quát, thì Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương lại bổ sung một mảnh ghép chuyên biệt, hướng đến đối tượng học viên có nhu cầu ứng dụng tiếng Trung trong kinh doanh và thương mại quốc tế.

Với vai trò là chuyên gia hàng đầu, Nguyễn Minh Vũ không chỉ nổi tiếng với phương pháp giảng dạy thực tiễn mà còn được biết đến qua sự tận tâm trong việc xây dựng các tài liệu học thuật chất lượng. Cuốn ebook này, dưới dạng điện tử tiện lợi, cho phép người học dễ dàng tra cứu và sử dụng trên nhiều thiết bị, phù hợp với xu hướng học tập hiện đại. Đây chắc chắn là một công cụ không thể thiếu cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương, từ đó mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp trong môi trường toàn cầu hóa.

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ là một cuốn sách, mà còn là cầu nối giúp người học tiếp cận gần hơn với ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh Trung Quốc. Với sự dẫn dắt của tác giả Nguyễn Minh Vũ, người học hoàn toàn có thể tin tưởng vào chất lượng và hiệu quả mà tác phẩm mang lại. Hãy khám phá và trải nghiệm ngay để nâng tầm kỹ năng tiếng Trung của bạn trong lĩnh vực ngoại thương!

Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Nguyễn Minh Vũ

Trong hành trình chinh phục tiếng Trung và khẳng định vị thế ngôn ngữ này tại Việt Nam, tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu độc quyền CHINEMASTER – đã để lại dấu ấn sâu đậm với hệ thống giáo trình học thuật chất lượng cao. Nổi bật trong số đó là Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, một bộ sưu tập các tác phẩm Hán ngữ được thiết kế bài bản, đáp ứng mọi nhu cầu học tập từ cơ bản đến chuyên sâu. Trong đó, cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được xem là một viên ngọc sáng, thể hiện rõ tài năng và tâm huyết của tác giả trong việc kết nối ngôn ngữ với thực tiễn kinh doanh quốc tế.

Tác phẩm chuyên sâu cho lĩnh vực ngoại thương

 Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ là một cuốn sách học từ vựng thông thường, mà còn là tài liệu chuyên ngành được biên soạn tỉ mỉ, phục vụ cho những ai muốn sử dụng tiếng Trung trong môi trường thương mại toàn cầu. Cuốn sách tập hợp hệ thống từ vựng phong phú liên quan đến các hoạt động xuất nhập khẩu, đàm phán hợp đồng, logistics và giao dịch quốc tế. Mỗi từ vựng đều đi kèm giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, giúp người học không chỉ ghi nhớ mà còn ứng dụng hiệu quả.

Với xu hướng hội nhập kinh tế ngày càng mạnh mẽ giữa Việt Nam và Trung Quốc, nhu cầu về nguồn nhân lực thành thạo tiếng Trung trong lĩnh vực ngoại thương chưa bao giờ cấp thiết đến thế. Hiểu được điều đó, Nguyễn Minh Vũ đã xây dựng cuốn ebook này như một công cụ đắc lực, hỗ trợ người học nắm bắt ngôn ngữ chuyên ngành một cách nhanh chóng và chính xác.

Sức mạnh từ tầm nhìn của Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập

Là một phần không thể tách rời của Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương kế thừa phong cách biên soạn khoa học và thực tiễn từ các tác phẩm khác trong bộ sưu tập. Đại Giáo trình này bao gồm nhiều tài liệu nổi tiếng như bộ giáo trình Hán ngữ BOYA, hướng dẫn luyện thi HSK (123, 456, 789) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Nếu các tác phẩm trước đó tập trung vào việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, thì cuốn sách về từ vựng ngoại thương lại mở rộng phạm vi, đưa người học tiến gần hơn đến các ứng dụng thực tế trong đời sống và công việc.

Sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập đã tạo nên một hệ sinh thái học tập toàn diện, giúp người học phát triển kỹ năng tiếng Trung một cách đồng bộ. Trong đó, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương đóng vai trò như một chiếc cầu nối, đưa ngôn ngữ từ sách vở vào thực tiễn thương mại, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại.

Nguyễn Minh Vũ – Người tiên phong và CHINEMASTER

Đằng sau thành công của tác phẩm là tầm nhìn và nỗ lực không ngừng nghỉ của Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập CHINEMASTER, thương hiệu đào tạo tiếng Trung độc quyền tại Việt Nam. Với kinh nghiệm giảng dạy phong phú và trình độ HSK 9 cao nhất, ông không chỉ là một chuyên gia ngôn ngữ mà còn là người tiên phong trong việc phát triển các tài liệu học thuật phù hợp với người Việt. CHINEMASTER dưới sự dẫn dắt của ông đã trở thành địa chỉ tin cậy cho hàng nghìn học viên mong muốn chinh phục tiếng Trung và đạt được các chứng chỉ quốc tế.

Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là minh chứng cho sự sáng tạo và tận tâm của Nguyễn Minh Vũ. Được phát hành dưới dạng điện tử, tài liệu này mang lại sự tiện lợi tối đa, cho phép người học tra cứu và sử dụng mọi lúc, mọi nơi. Đây không chỉ là một cuốn sách, mà còn là nguồn cảm hứng, khuyến khích người học khám phá tiềm năng của tiếng Trung trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu, góp phần khẳng định giá trị của Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập trong sự nghiệp giáo dục tiếng Trung của Nguyễn Minh Vũ. Với nội dung chuyên sâu, cách trình bày khoa học và tính ứng dụng cao, cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công trong lĩnh vực ngoại thương. Dưới thương hiệu CHINEMASTER, Nguyễn Minh Vũ đã và đang viết tiếp câu chuyện về sự phát triển của tiếng Trung tại Việt Nam, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng người học.

Hãy trải nghiệm ngay Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương để khám phá sức mạnh của ngôn ngữ trong thế giới kinh doanh toàn cầu!

Tính thực dụng của tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ

Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng mở rộng, việc thành thạo tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương không chỉ là lợi thế mà còn là yêu cầu thiết yếu đối với nhiều cá nhân và doanh nghiệp. Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương, được sáng tác bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung – đã khẳng định giá trị vượt trội nhờ tính thực dụng cao, đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế của người học và người làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Hệ thống từ vựng sát với thực tế ngoại thương

Một trong những điểm nổi bật của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là nội dung được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế trong lĩnh vực thương mại. Cuốn sách tập hợp hàng loạt từ vựng chuyên ngành liên quan đến xuất nhập khẩu, đàm phán hợp đồng, thanh toán quốc tế, vận tải và logistics. Đây đều là những chủ đề mà người làm ngoại thương thường xuyên đối mặt. Thay vì cung cấp từ vựng chung chung, Nguyễn Minh Vũ đã chọn lọc kỹ lưỡng các thuật ngữ mang tính ứng dụng cao, giúp người học nhanh chóng nắm bắt và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Ví dụ, khi cần thương thảo một hợp đồng mua bán với đối tác Trung Quốc, người học có thể tìm thấy các từ khóa như 合同 (hợp đồng), 条款 (điều khoản), 交货 (giao hàng) cùng các cụm từ liên quan, kèm theo cách dùng thực tế. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian tra cứu mà còn tăng cường khả năng giao tiếp chuyên nghiệp.

Phương pháp biên soạn thực tiễn và dễ áp dụng

Tính thực dụng của tác phẩm còn được thể hiện qua cách trình bày khoa học và dễ tiếp cận. Mỗi từ vựng không chỉ được giải thích rõ ràng bằng tiếng Trung và tiếng Việt, mà còn đi kèm ví dụ minh họa cụ thể, phản ánh các tình huống thường gặp trong công việc. Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm giảng dạy và sự am hiểu sâu sắc về nhu cầu của người học Việt Nam, đã khéo léo lồng ghép yếu tố thực hành vào từng bài học. Người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách vận dụng ngay vào các cuộc trao đổi thực tế.

Hơn nữa, cuốn sách được phát hành dưới dạng ebook, mang lại sự tiện lợi tối đa. Người dùng có thể dễ dàng tra cứu trên điện thoại, máy tính bảng hay laptop, đặc biệt hữu ích cho những ai thường xuyên di chuyển hoặc làm việc từ xa. Tính linh hoạt này càng làm tăng giá trị thực dụng của tài liệu trong đời sống hiện đại.

Công cụ hỗ trợ đắc lực cho người học và người làm nghề

 Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ dành cho người mới bắt đầu mà còn là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho những ai đã có nền tảng tiếng Trung và muốn chuyên sâu vào lĩnh vực kinh doanh. Đối với sinh viên ngành ngoại thương, cuốn sách cung cấp kiến thức nền tảng để chuẩn bị cho công việc tương lai. Với các doanh nhân hay nhân viên xuất nhập khẩu, đây là “từ điển sống” giúp họ tự tin hơn khi xử lý các giao dịch với đối tác Trung Quốc.

Tác phẩm còn hỗ trợ người học trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ tiếng Trung như HSK hay HSKK, đặc biệt ở các cấp độ cao hơn, khi yêu cầu về từ vựng chuyên ngành ngày càng khắt khe. Nhờ vậy, người học không chỉ đạt được mục tiêu học thuật mà còn sẵn sàng ứng dụng kiến thức vào thực tế công việc.

Tầm nhìn thực dụng của Nguyễn Minh Vũ

Là một chuyên gia đào tạo tiếng Trung với trình độ HSK 9 và người sáng lập thương hiệu CHINEMASTER, Nguyễn Minh Vũ đã thể hiện tầm nhìn xa trong việc xây dựng Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương. Ông không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt ngôn ngữ mà còn hướng tới việc trang bị cho người học những kỹ năng thiết thực, đáp ứng xu hướng hội nhập kinh tế toàn cầu. Tác phẩm này là minh chứng cho sự kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ và thực tiễn kinh doanh, giúp rút ngắn khoảng cách giữa học thuật và ứng dụng.

Với hệ thống từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, cách trình bày thực tiễn và tính tiện lợi của định dạng ebook, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ là một tác phẩm Hán ngữ mang tính thực dụng cao. Cuốn sách không chỉ là công cụ học tập mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho những ai muốn sử dụng tiếng Trung để chinh phục lĩnh vực ngoại thương. Đây chính là giá trị cốt lõi mà Nguyễn Minh Vũ mang lại, góp phần nâng tầm vị thế của người học tiếng Trung trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội: Ứng dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong đào tạo tiếng Trung Quốc

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu, còn được biết đến với các tên gọi Master Edu và Chinese Master Education, từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam. Với trụ sở chính đặt tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, hệ thống này không chỉ nổi bật bởi chất lượng giảng dạy vượt trội mà còn bởi sự sáng tạo và thực tiễn trong việc ứng dụng các tài liệu học thuật vào công tác đào tạo. Một trong những điểm nhấn quan trọng là việc đồng loạt sử dụng tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu ChineMaster – nhằm phục vụ giảng dạy tiếng Trung Quốc mỗi ngày.

Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – Công cụ đào tạo thực dụng

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Minh Vũ, được biên soạn với mục tiêu mang lại giá trị thực tiễn cao cho người học. Cuốn sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan đến các lĩnh vực như xuất nhập khẩu, đàm phán thương mại, logistics và giao dịch quốc tế. Điểm mạnh của tác phẩm nằm ở cách trình bày khoa học, dễ hiểu, kết hợp với ví dụ minh họa cụ thể, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng mà còn biết cách ứng dụng trong các tình huống thực tế.

Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển, nhu cầu về nguồn nhân lực thành thạo tiếng Trung chuyên ngành ngoại thương trở nên cấp thiết. Chính vì vậy, việc hệ thống trung tâm ChineMaster Edu lựa chọn Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương làm tài liệu giảng dạy chính đã thể hiện tầm nhìn chiến lược, đáp ứng xu hướng thị trường và nhu cầu thực tế của học viên.

Ứng dụng đồng bộ trong hệ thống đào tạo tại Quận Thanh Xuân

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với cơ sở chính tại số 1 ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, đã triển khai sử dụng đồng bộ tác phẩm này trong tất cả các khóa học liên quan đến tiếng Trung thương mại. Từ các lớp học trực tiếp tại trung tâm đến các khóa học online qua Skype, Zoom hay livestream trên các nền tảng như YouTube, Facebook và TikTok, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được tích hợp một cách linh hoạt, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quá trình giảng dạy.

Các giáo viên tại ChineMaster Edu, dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, tận dụng tài liệu này để thiết kế bài giảng thực tiễn, tập trung vào kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh. Học viên không chỉ học từ vựng mà còn được thực hành qua các bài tập đàm phán, soạn thảo hợp đồng và xử lý tình huống thực tế. Điều này giúp họ nhanh chóng áp dụng kiến thức vào công việc, từ việc đặt hàng trên các trang thương mại điện tử như Taobao, 1688 đến giao dịch trực tiếp với đối tác Trung Quốc.

Góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung

Việc sử dụng Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương không chỉ mang lại lợi ích cho học viên mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tại ChineMaster Edu. Tài liệu này được xem là một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung của trung tâm, bên cạnh các bộ giáo trình nổi tiếng khác như Hán ngữ BOYA, Hán ngữ 6 quyển và Hán ngữ 9 quyển, cũng do Nguyễn Minh Vũ sáng tác. Sự kết hợp giữa các tài liệu này tạo nên một lộ trình học tập toàn diện, từ cơ bản đến chuyên sâu, phù hợp với mọi trình độ, từ HSK 1 đến HSK 9 và HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp.

Hơn nữa, tính thực dụng của cuốn sách còn được thể hiện qua việc hỗ trợ học viên chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như HSK và HSKK, đặc biệt ở các cấp độ cao, nơi yêu cầu về từ vựng chuyên ngành ngày càng khắt khe. Nhờ đó, ChineMaster Edu không chỉ đào tạo ngôn ngữ mà còn trang bị cho học viên kỹ năng thực tế để phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế.

Tầm nhìn của Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu ChineMaster

Là người sáng lập ChineMaster Edu, Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đã đặt dấu ấn cá nhân qua hàng loạt tác phẩm Hán ngữ, trong đó Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một minh chứng rõ nét cho tầm nhìn thực dụng của ông. Với phương châm “học để làm”, ông không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức ngôn ngữ mà còn hướng tới việc kết nối người học với thực tiễn kinh doanh. Việc hệ thống trung tâm tại Quận Thanh Xuân đồng loạt ứng dụng tác phẩm này chính là bước đi cụ thể hóa tầm nhìn ấy, đưa ChineMaster Edu trở thành đơn vị tiên phong trong đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam.

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với việc sử dụng đồng loạt Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong công tác đào tạo, đã khẳng định cam kết mang đến chất lượng giảng dạy tốt nhất cho học viên. Tác phẩm này không chỉ là một cuốn sách mà còn là cầu nối giữa ngôn ngữ và thực tiễn, giúp người học tự tin bước vào thế giới kinh doanh quốc tế. Dưới sự dẫn dắt của Nguyễn Minh Vũ, ChineMaster Edu đang ngày càng củng cố vị thế là trung tâm tiếng Trung hàng đầu, nơi kiến thức và cơ hội hội tụ.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ: Tài liệu chủ lực trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung ngày càng gia tăng, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại thương, Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã khẳng định vị thế là một trong những trung tâm uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Một trong những yếu tố tạo nên thành công của hệ thống này chính là việc sử dụng rộng rãi tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương – cuốn sách ebook do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER, biên soạn. Tác phẩm này không chỉ là tài liệu học tập mà còn là công cụ thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung tại trung tâm.

Giá trị thực dụng của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một tác phẩm Hán ngữ được thiết kế dành riêng cho những ai muốn sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế. Cuốn sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến xuất nhập khẩu, đàm phán thương mại, logistics, hợp đồng kinh doanh và thanh toán quốc tế. Với cách trình bày khoa học, dễ hiểu, cùng các ví dụ minh họa thực tế, tài liệu này giúp học viên không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn biết cách áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và công việc.

Được phát hành dưới dạng ebook, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương mang lại sự tiện lợi tối đa, cho phép học viên tra cứu nhanh chóng trên các thiết bị điện tử. Đây là một lợi thế lớn, đặc biệt với những người bận rộn hoặc thường xuyên phải làm việc từ xa, phản ánh đúng tinh thần thực dụng mà tác giả Nguyễn Minh Vũ muốn truyền tải.

Ứng dụng rộng rãi trong CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK

Tại Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, cuốn sách này đã trở thành tài liệu chủ lực trong các khóa học tiếng Trung chuyên ngành. Từ các lớp học trực tiếp tại trụ sở chính (số 1 ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung) đến các khóa học trực tuyến qua Zoom, Skype hay livestream trên YouTube, Facebook, TikTok, Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương được tích hợp một cách đồng bộ, đảm bảo chất lượng giảng dạy thống nhất và hiệu quả.

Các giáo viên tại trung tâm, dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, sử dụng tài liệu này để xây dựng bài giảng thực tiễn, tập trung vào kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh. Học viên được thực hành các tình huống cụ thể như đàm phán giá cả, soạn thảo email thương mại hay xử lý đơn hàng với đối tác Trung Quốc. Nhờ đó, họ không chỉ nắm vững ngôn ngữ mà còn sẵn sàng ứng dụng kiến thức vào công việc thực tế, từ việc giao dịch trên Taobao, 1688 đến làm việc trực tiếp với doanh nghiệp Trung Quốc.

Đóng góp vào uy tín của CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK

Việc sử dụng rộng rãi Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương đã góp phần nâng cao uy tín của CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Hà Nội. Trung tâm không chỉ tập trung vào việc giảng dạy ngôn ngữ cơ bản mà còn chú trọng đào tạo chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong thời kỳ hội nhập. Tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ đã bổ sung một mảnh ghép quan trọng vào hệ thống giáo trình tại đây, bên cạnh các bộ sách nổi tiếng khác như Hán ngữ BOYA, Hán ngữ 6 quyển và tài liệu luyện thi HSK, HSKK.

Học viên tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK không chỉ được trang bị từ vựng chuyên ngành mà còn có cơ hội phát triển kỹ năng toàn diện, từ HSK 1 đến HSK 9 và HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp. Điều này giúp họ tự tin hơn trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế và sẵn sàng bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại thương.

Tầm ảnh hưởng của Nguyễn Minh Vũ và thương hiệu CHINEMASTER

Là tác giả của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương và nhà sáng lập CHINEMASTER, Nguyễn Minh Vũ đã thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc kết nối ngôn ngữ với thực tiễn. Với trình độ HSK 9 và kinh nghiệm giảng dạy phong phú, ông không chỉ tạo ra một tác phẩm xuất sắc mà còn xây dựng một hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín, lấy học viên làm trung tâm. Sự lan tỏa của cuốn sách này trong CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK là minh chứng cho chất lượng và tính ứng dụng cao mà ông hướng tới.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một phần không thể thiếu trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với tính thực dụng vượt trội và sự ứng dụng rộng rãi, cuốn sách không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn góp phần khẳng định uy tín của trung tâm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung. Dưới sự dẫn dắt của Nguyễn Minh Vũ, CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đang ngày càng trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung và thành công trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ: Báu vật trong Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – khu vực trung tâm gần Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn – là một kho tàng tri thức quý giá dành cho những người học tiếng Trung tại Việt Nam. Trong số các tài liệu được lưu trữ tại đây, tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương dưới dạng ebook, sáng tác bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER – nổi bật như một nguồn tài nguyên không thể thiếu, phục vụ công tác học tập và nghiên cứu tiếng Trung chuyên ngành.

Giá trị của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương là một tác phẩm Hán ngữ được biên soạn với mục tiêu mang đến sự thực dụng tối đa cho người học tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế. Cuốn sách tập hợp hệ thống từ vựng chuyên ngành phong phú, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến xuất nhập khẩu, đàm phán thương mại, hợp đồng kinh doanh, logistics và thanh toán quốc tế. Mỗi từ vựng được giải thích rõ ràng, đi kèm ví dụ thực tế, giúp người học không chỉ ghi nhớ mà còn biết cách áp dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp thực tiễn.

Được phát hành dưới dạng ebook, tác phẩm này mang lại sự tiện lợi vượt trội, cho phép người dùng truy cập dễ dàng trên nhiều thiết bị như điện thoại, máy tính bảng hay laptop. Đây là một điểm cộng lớn, đặc biệt trong thời đại công nghệ số, khi nhu cầu tra cứu nhanh chóng và linh hoạt ngày càng trở nên phổ biến.

Vai trò trong Thư viện CHINEMASTER

Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện không chỉ là nơi lưu giữ các tài liệu học thuật mà còn là trung tâm hỗ trợ học viên trong hệ thống giáo dục tiếng Trung của CHINEMASTER. Việc lưu trữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương trong thư viện này đã khẳng định tầm quan trọng của tác phẩm trong việc phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu. Đây là nguồn tài liệu tham khảo chính cho các khóa học tiếng Trung chuyên ngành tại trung tâm, đặc biệt dành cho những học viên hướng đến lĩnh vực ngoại thương.

Học viên và giáo viên tại CHINEMASTER có thể truy cập ebook này để chuẩn bị bài giảng, ôn luyện từ vựng hoặc thực hành các tình huống thực tế như đàm phán với đối tác Trung Quốc, soạn thảo hợp đồng hay xử lý đơn hàng quốc tế. Sự hiện diện của tài liệu này trong thư viện không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình học tập mà còn khuyến khích học viên tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả tự học.

Vị trí địa lý thuận lợi của Thư viện CHINEMASTER

Thư viện CHINEMASTER nằm tại địa điểm đắc địa ở Quận Thanh Xuân, Hà Nội, gần các tuyến đường lớn như Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Tây Sơn và khu đô thị Royal City sầm uất. Với vị trí ngay gần Ngã Tư Sở – một nút giao thông quan trọng của thủ đô – thư viện dễ dàng tiếp cận không chỉ với học viên tại Quận Thanh Xuân mà còn từ các khu vực lân cận như Đống Đa, Cầu Giấy hay Hoàng Mai. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người học đến trực tiếp sử dụng tài liệu hoặc tham gia các hoạt động học thuật tại trung tâm.

Ngoài việc lưu trữ dưới dạng số, Thư viện CHINEMASTER còn là nơi tổ chức các buổi hội thảo, trao đổi kiến thức, trong đó Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương thường xuyên được sử dụng làm tài liệu tham khảo chính. Sự kết hợp giữa không gian học tập hiện đại và nguồn tài nguyên chất lượng đã biến nơi đây thành điểm đến lý tưởng cho cộng đồng yêu thích tiếng Trung.

Tầm nhìn của Nguyễn Minh Vũ qua tác phẩm

Là tác giả của Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương và người sáng lập CHINEMASTER, Nguyễn Minh Vũ đã thể hiện tầm nhìn xa trong việc xây dựng một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Với kinh nghiệm giảng dạy phong phú và trình độ HSK 9, ông không chỉ sáng tác một tác phẩm thực dụng mà còn đảm bảo nó được lưu trữ và lan tỏa rộng rãi thông qua Thư viện CHINEMASTER. Đây là minh chứng cho cam kết của ông trong việc mang lại giá trị thiết thực cho người học, đặc biệt trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ, được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER ở Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cầu nối giữa ngôn ngữ và thực tiễn kinh doanh. Với tính ứng dụng cao và sự hỗ trợ từ một thư viện hiện đại, cuốn sách này đang góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng học tiếng Trung tại Việt Nam. Hãy đến với Thư viện CHINEMASTER để khám phá tác phẩm này và trải nghiệm kho tàng tri thức phong phú mà Nguyễn Minh Vũ đã dày công xây dựng!

RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!