Thứ Năm, Tháng 4 30, 2026
HomeChưa phân loại约定 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

约定 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

约定 được dùng để chỉ một sự thỏa thuận, cam kết hay hẹn trước giữa hai bên hoặc nhiều bên, có thể là miệng hoặc văn bản, mang tính ràng buộc hoặc cam kết thực hiện. Nó thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân (hẹn gặp), hoặc trong công việc, hợp đồng (cam kết, thỏa thuận điều khoản).

5/5 - (1 bình chọn)

约定 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

约定 là gì?
Từ: 约定

Phiên âm: yuēdìng

Loại từ: Danh từ / Động từ (名词 / 动词)

Định nghĩa chi tiết:
约定 có hai chức năng:

Động từ: chỉ hành động thỏa thuận, hẹn trước, hoặc đưa ra quy định chung với người khác về việc gì đó sẽ thực hiện trong tương lai.

Danh từ: chỉ sự thỏa thuận, cam kết, hợp đồng miệng hoặc văn bản, hoặc lời hứa hẹn giữa hai bên.

Cách dùng thường gặp:
和/与 + ai đó + 约定 + nội dung
(Thỏa thuận/hẹn với ai đó về việc gì)

按照约定 (Theo như thỏa thuận)

履行约定 (Thực hiện theo cam kết)

Cấu tạo từ:
约 (yuē): hẹn, mời, ước định

定 (dìng): xác định, quyết định

约定 nghĩa là: hẹn trước, thỏa thuận, cam kết.

Mẫu câu thông dụng:
我们已经约定了明天见面。
→ Chúng ta đã hẹn gặp nhau vào ngày mai rồi.

这是我们之间的约定,请你遵守。
→ Đây là thỏa thuận giữa chúng ta, mong bạn tuân thủ.

他没有按照约定时间到达。
→ Anh ấy không đến đúng giờ như đã hẹn.

Ví dụ cụ thể (có phiên âm & tiếng Việt):
我们约定下周一起去旅行。
Wǒmen yuēdìng xià zhōu yīqǐ qù lǚxíng.
Chúng tôi đã hẹn sẽ đi du lịch cùng nhau vào tuần sau.

这是一个双方都同意的约定。
Zhè shì yí gè shuāngfāng dōu tóngyì de yuēdìng.
Đây là một thỏa thuận mà cả hai bên đều đồng ý.

请按照约定履行合同条款。
Qǐng ànzhào yuēdìng lǚxíng hétóng tiáokuǎn.
Vui lòng thực hiện các điều khoản hợp đồng theo thỏa thuận.

我们早就约定好,不管发生什么都不能放弃。
Wǒmen zǎojiù yuēdìng hǎo, bùguǎn fāshēng shénme dōu bùnéng fàngqì.
Chúng ta đã hẹn với nhau từ lâu, cho dù có chuyện gì xảy ra cũng không được từ bỏ.

他们的约定只是一种口头协议。
Tāmen de yuēdìng zhǐshì yì zhǒng kǒutóu xiéyì.
Thỏa thuận của họ chỉ là một sự cam kết bằng miệng.

你别忘了我们的约定!
Nǐ bié wàng le wǒmen de yuēdìng!
Bạn đừng quên lời hẹn giữa chúng ta!

合同中明确写明了约定的内容。
Hétóng zhōng míngquè xiěmíng le yuēdìng de nèiróng.
Trong hợp đồng đã viết rõ nội dung thỏa thuận.

我们有个不变的约定:每年都一起过生日。
Wǒmen yǒu gè bù biàn de yuēdìng: měi nián dōu yìqǐ guò shēngrì.
Chúng tôi có một lời hẹn không thay đổi: mỗi năm đều cùng nhau đón sinh nhật.

他违背了约定,没来参加会议。
Tā wéibèi le yuēdìng, méi lái cānjiā huìyì.
Anh ấy đã không giữ đúng lời hứa và không đến dự cuộc họp.

我们之间的约定就像一种默契。
Wǒmen zhījiān de yuēdìng jiù xiàng yì zhǒng mòqì.
Thỏa thuận giữa chúng tôi giống như một sự ăn ý không cần nói ra.

约定 là gì?
Tiếng Trung: 约定

Phiên âm: yuēdìng

Loại từ:

Danh từ (名词): sự thỏa thuận, điều đã hẹn trước

Động từ (动词): hẹn trước, thỏa thuận, cam kết

Giải thích chi tiết
约定 được dùng để chỉ một sự thỏa thuận, cam kết hay hẹn trước giữa hai bên hoặc nhiều bên, có thể là miệng hoặc văn bản, mang tính ràng buộc hoặc cam kết thực hiện.
Nó thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân (hẹn gặp), hoặc trong công việc, hợp đồng (cam kết, thỏa thuận điều khoản).

Cách dùng theo loại từ

  1. Làm động từ (hẹn trước, thỏa thuận, cam kết)
    我们已经约定明天见面。
    Wǒmen yǐjīng yuēdìng míngtiān jiànmiàn.
    Chúng tôi đã hẹn gặp nhau vào ngày mai.

双方约定好合作细节了。
Shuāngfāng yuēdìng hǎo hézuò xìjié le.
Hai bên đã thỏa thuận xong các chi tiết hợp tác.

  1. Làm danh từ (sự thỏa thuận, điều hẹn trước)
    这是我们的约定,请不要忘记。
    Zhè shì wǒmen de yuēdìng, qǐng bú yào wàngjì.
    Đây là điều chúng ta đã hẹn, xin đừng quên.

根据合同约定,甲方需提前付款。
Gēnjù hétóng yuēdìng, Jiǎfāng xū tíqián fùkuǎn.
Theo thỏa thuận trong hợp đồng, bên A phải thanh toán trước.

Ví dụ cụ thể (phiên âm + dịch nghĩa)
我们约定下周五一起去爬山。
Wǒmen yuēdìng xià zhōu wǔ yìqǐ qù páshān.
Chúng ta đã hẹn nhau đi leo núi vào thứ sáu tuần sau.

他没有遵守我们的约定。
Tā méiyǒu zūnshǒu wǒmen de yuēdìng.
Anh ấy đã không giữ đúng lời hẹn của chúng tôi.

昨天我们约定今天中午一起吃饭。
Zuótiān wǒmen yuēdìng jīntiān zhōngwǔ yìqǐ chīfàn.
Hôm qua chúng ta đã hẹn trưa nay ăn cơm cùng nhau.

他们之间有一个不成文的约定。
Tāmen zhījiān yǒu yí gè bù chéng wén de yuēdìng.
Giữa họ có một thỏa thuận không thành văn.

约定俗成的规则必须遵守。
Yuēdìng súchéng de guīzé bìxū zūnshǒu.
Những quy tắc đã trở thành thông lệ phải được tuân theo.

这是合同上的明确约定。
Zhè shì hétóng shàng de míngquè yuēdìng.
Đây là điều khoản đã được ghi rõ trong hợp đồng.

Một số cụm từ thường dùng với 约定

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
口头约定 kǒutóu yuēdìng Thỏa thuận miệng
明确约定 míngquè yuēdìng Cam kết rõ ràng
私下约定 sīxià yuēdìng Hẹn riêng, thỏa thuận riêng
按约定执行 àn yuēdìng zhíxíng Thực hiện theo thỏa thuận
违背约定 wéibèi yuēdìng Vi phạm thỏa thuận

  1. 约定 là gì?
    约定 là một động từ (动词) và cũng có thể dùng như danh từ (名词) tùy ngữ cảnh.

Khi là động từ, nó mang nghĩa là thỏa thuận, hẹn trước, cam kết, hoặc đặt ra quy ước giữa hai hay nhiều bên.

Khi là danh từ, nó mang nghĩa là sự thỏa thuận, quy ước, cam kết.

  1. Phân tích từ
    约 (yuē): hẹn, thỏa thuận

定 (dìng): định, xác định

→ 约定: hẹn trước, thỏa thuận và xác lập một điều gì đó giữa các bên.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)

Danh từ (名词)

  1. Cách sử dụng và ý nghĩa chi tiết
    约定 thường được dùng trong:

Cuộc sống hằng ngày: hẹn gặp, hẹn thời gian

Kinh doanh/pháp lý: thỏa thuận hợp đồng

Tình cảm: lời hứa giữa người với người

Quy ước xã hội: quy tắc chung được hai bên đồng ý

  1. Các từ liên quan
    协议 (xiéyì): hiệp nghị, thỏa thuận (mang tính pháp lý hơn)

承诺 (chéngnuò): cam kết, hứa

规定 (guīdìng): quy định

合同 (hétong): hợp đồng

  1. Ví dụ và mẫu câu minh họa
    Ví dụ 1
    我们已经约定好明天上午十点见面。
    Wǒmen yǐjīng yuēdìng hǎo míngtiān shàngwǔ shí diǎn jiànmiàn.
    Chúng tôi đã hẹn gặp nhau lúc 10 giờ sáng mai rồi.

Ví dụ 2
按照约定,双方必须履行合同条款。
Ànzhào yuēdìng, shuāngfāng bìxū lǚxíng hétóng tiáokuǎn.
Theo thỏa thuận, hai bên phải thực hiện các điều khoản trong hợp đồng.

Ví dụ 3
他们有一个从小到大的约定,要一起去看世界。
Tāmen yǒu yí gè cóng xiǎo dào dà de yuēdìng, yào yìqǐ qù kàn shìjiè.
Họ có một lời hứa từ nhỏ đến lớn là sẽ cùng nhau đi ngắm thế giới.

Ví dụ 4
这不是我们事先约定的内容。
Zhè bú shì wǒmen shìxiān yuēdìng de nèiróng.
Đây không phải là nội dung mà chúng ta đã thỏa thuận trước.

Ví dụ 5
他们之间的约定并没有书面记录。
Tāmen zhījiān de yuēdìng bìng méiyǒu shūmiàn jìlù.
Thỏa thuận giữa họ không có ghi chép bằng văn bản.

Ví dụ 6
我们约定,每周五一起去跑步。
Wǒmen yuēdìng, měi zhōu wǔ yìqǐ qù pǎobù.
Chúng tôi thỏa thuận là mỗi thứ Sáu sẽ cùng nhau đi chạy bộ.

Ví dụ 7
请按约定的时间提交报告。
Qǐng àn yuēdìng de shíjiān tíjiāo bàogào.
Xin hãy nộp báo cáo đúng thời gian đã thỏa thuận.

Ví dụ 8
他没有遵守我们的约定。
Tā méiyǒu zūnshǒu wǒmen de yuēdìng.
Anh ấy đã không tuân thủ thỏa thuận giữa chúng tôi.

Ví dụ 9
这个问题我们可以另行约定。
Zhège wèntí wǒmen kěyǐ lìngxíng yuēdìng.
Vấn đề này chúng ta có thể thỏa thuận riêng.

Ví dụ 10
她还记得那年夏天的一个小小约定。
Tā hái jìde nà nián xiàtiān de yí gè xiǎo xiǎo yuēdìng.
Cô ấy vẫn nhớ lời hứa nhỏ vào mùa hè năm ấy.

I. Thông tin cơ bản
Từ vựng: 约定

Phiên âm: yuēdìng

Loại từ:

Động từ

Danh từ

II. Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa là gì?
    约定 có hai vai trò và cách dùng chính:

(1) Là động từ:
→ Nghĩa: hẹn trước, thỏa thuận, giao ước

Diễn tả hành động cùng nhau thống nhất, hẹn trước một điều gì đó, có thể bằng lời nói hoặc bằng văn bản.

Từ này nhấn mạnh đến sự đồng thuận của cả hai bên, có thể là lời hứa, cuộc hẹn, hoặc thỏa thuận mang tính chính thức hay cá nhân.

Ví dụ:
我们约定明天一起去爬山。
→ Chúng ta hẹn nhau ngày mai cùng đi leo núi.

(2) Là danh từ:
→ Nghĩa: lời hứa, sự giao hẹn, điều khoản (đã thỏa thuận)

Dùng để nói về kết quả của sự hẹn trước hoặc cam kết giữa hai bên.

Thường thấy trong giao ước cá nhân, hợp đồng, luật lệ, hoặc trong văn học lãng mạn (lời hứa hẹn).

Ví dụ:
这是我们之间的一个约定。
→ Đây là một lời hứa giữa chúng ta.

III. Phân biệt với các từ liên quan

Từ vựng Nghĩa Ghi chú
约定 hẹn, thỏa thuận Chính thức hoặc cá nhân
预约 đặt trước (dịch vụ) Gắn với hành động như đặt bàn, đặt vé
承诺 cam kết Mạnh hơn “约定”, thường là lời hứa có trách nhiệm cao hơn
协议 hiệp định, thỏa thuận (văn bản) Mang tính pháp lý, chính thức
IV. Cấu trúc câu phổ biến
跟 + ai đó + 约定 + việc gì → Hẹn / thỏa thuận với ai về điều gì

约定 + 时间 / địa điểm / hành động → Thỏa thuận thời gian / nơi chốn / hành vi

……是我们的约定。 → … là lời hứa của chúng ta

按照约定…… → Theo như thỏa thuận…

V. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1
我们约定下个月再见面。
Wǒmen yuēdìng xià gè yuè zài jiànmiàn.
→ Chúng ta hẹn gặp lại vào tháng sau.

Ví dụ 2
他们之间有一个秘密的约定。
Tāmen zhījiān yǒu yí gè mìmì de yuēdìng.
→ Giữa họ có một lời hứa bí mật.

Ví dụ 3
老师和学生约定每天背十个单词。
Lǎoshī hé xuéshēng yuēdìng měitiān bèi shí gè dāncí.
→ Thầy giáo và học sinh thỏa thuận mỗi ngày học thuộc 10 từ vựng.

Ví dụ 4
按照约定,我们必须在十点前完成。
Ànzhào yuēdìng, wǒmen bìxū zài shí diǎn qián wánchéng.
→ Theo thỏa thuận, chúng ta phải hoàn thành trước 10 giờ.

Ví dụ 5
他没有遵守约定,让我很失望。
Tā méiyǒu zūnshǒu yuēdìng, ràng wǒ hěn shīwàng.
→ Anh ấy không giữ lời hứa, khiến tôi rất thất vọng.

Ví dụ 6
小时候我们有个约定,长大后一起环游世界。
Xiǎoshíhòu wǒmen yǒu gè yuēdìng, zhǎngdà hòu yìqǐ huányóu shìjiè.
→ Hồi nhỏ chúng ta có một lời hứa: lớn lên sẽ cùng nhau đi du lịch khắp thế giới.

Ví dụ 7
我们按照合同的约定办事。
Wǒmen ànzhào hétóng de yuēdìng bànshì.
→ Chúng tôi làm việc theo như các điều khoản trong hợp đồng.

Ví dụ 8
这次会议的时间是提前约定好的。
Zhè cì huìyì de shíjiān shì tíqián yuēdìng hǎo de.
→ Thời gian của cuộc họp lần này đã được hẹn trước.

VI. Tổng kết

Mục Nội dung
Từ loại Động từ, Danh từ
Nghĩa chính Hẹn trước, thỏa thuận, lời hứa
Cách dùng Dùng trong cả tình huống đời thường và chính thức
Từ đồng nghĩa liên quan 承诺 (lời hứa), 协议 (thỏa thuận), 预约 (đặt trước)

  1. 约定 là gì?
    约 (yuē): hẹn, ước hẹn

定 (dìng): xác định, quy định, định ra

约定 là danh từ và cũng có thể là động từ, chỉ việc hai bên cùng đồng ý, hẹn trước hoặc thỏa thuận điều gì đó để thực hiện trong tương lai. Có thể là hẹn gặp, quy ước, hoặc điều khoản hợp đồng.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): sự thỏa thuận, hẹn ước

Động từ (动词): thỏa thuận, hẹn trước

  1. Mẫu câu thường gặp:
    我们已经约定好了时间。
    (Chúng tôi đã hẹn trước thời gian rồi.)

这是双方的约定,必须遵守。
(Đây là thỏa thuận giữa hai bên, phải tuân thủ.)

他们约定下周再见。
(Họ đã hẹn gặp lại vào tuần sau.)

  1. Ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    我们约定明天上午九点见面。
    Wǒmen yuēdìng míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn jiànmiàn.
    Chúng tôi hẹn gặp lúc 9 giờ sáng mai.

双方已经签署了约定。
Shuāngfāng yǐjīng qiānshǔ le yuēdìng.
Hai bên đã ký kết thỏa thuận.

他没有遵守我们的约定。
Tā méiyǒu zūnshǒu wǒmen de yuēdìng.
Anh ấy đã không tuân thủ thỏa thuận của chúng tôi.

我们约定,不管发生什么都不分开。
Wǒmen yuēdìng, bùguǎn fāshēng shénme dōu bù fēnkāi.
Chúng ta đã hứa, dù có chuyện gì cũng không chia xa.

他们的约定只是口头的,没有书面文件。
Tāmen de yuēdìng zhǐshì kǒutóu de, méiyǒu shūmiàn wénjiàn.
Thỏa thuận của họ chỉ là miệng, không có văn bản giấy tờ.

这是合同中明确的约定。
Zhè shì hétóng zhōng míngquè de yuēdìng.
Đây là điều khoản đã được quy định rõ trong hợp đồng.

他们约定每年在老地方见面一次。
Tāmen yuēdìng měi nián zài lǎo dìfāng jiànmiàn yī cì.
Họ hẹn nhau mỗi năm gặp một lần ở nơi cũ.

因为你违背了约定,我很失望。
Yīnwèi nǐ wéibèi le yuēdìng, wǒ hěn shīwàng.
Vì bạn đã phá vỡ lời hẹn, tôi rất thất vọng.

这是我们之间的秘密约定。
Zhè shì wǒmen zhījiān de mìmì yuēdìng.
Đây là một lời hẹn bí mật giữa chúng ta.

明天的见面是我们早就约定好的。
Míngtiān de jiànmiàn shì wǒmen zǎo jiù yuēdìng hǎo de.
Cuộc gặp ngày mai là điều chúng ta đã hẹn từ trước rồi.

  1. Các cụm từ liên quan đến 约定:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
书面约定 shūmiàn yuēdìng Thỏa thuận bằng văn bản
口头约定 kǒutóu yuēdìng Thỏa thuận bằng lời nói
违反约定 wéifǎn yuēdìng Vi phạm thỏa thuận
遵守约定 zūnshǒu yuēdìng Tuân thủ thỏa thuận
达成约定 dáchéng yuēdìng Đạt được thỏa thuận

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!