Thứ Năm, Tháng 4 30, 2026
HomeChưa phân loại类型 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

类型 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

类型 (lèixíng) nghĩa là loại hình, kiểu loại, thể loại, dùng để phân loại các đối tượng theo tính chất, đặc điểm, hoặc lĩnh vực.

5/5 - (1 bình chọn)

类型 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

类型 là gì?
Từ: 类型

Phiên âm: lèixíng

Loại từ: Danh từ (名词)

Định nghĩa chi tiết:
类型 (lèixíng) nghĩa là loại hình, kiểu loại, thể loại, dùng để phân loại các đối tượng theo tính chất, đặc điểm, hoặc lĩnh vực.

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như:

Phân loại phim ảnh, sách vở

Các kiểu người, kiểu hành vi

Các loại sản phẩm, hình thức, mô hình v.v.

Cấu tạo từ:
类 (lèi): loại, chủng loại

型 (xíng): hình thức, kiểu mẫu

Kết hợp lại: 类型 → “kiểu loại”, “thể loại”

Cách dùng thường gặp:
类型 + danh từ:
电影类型 (thể loại phim),
商品类型 (loại sản phẩm),
工作类型 (loại công việc)

问某人是哪种类型的人: Hỏi ai đó thuộc kiểu người nào.

Mẫu câu thông dụng:
你喜欢什么类型的电影?
→ Bạn thích thể loại phim gì?

这种类型的工作适合外向的人。
→ Kiểu công việc này phù hợp với người hướng ngoại.

他不是我喜欢的类型。
→ Anh ấy không phải kiểu người tôi thích.

Ví dụ cụ thể (có phiên âm & tiếng Việt):
我最喜欢的电影类型是喜剧片。
Wǒ zuì xǐhuān de diànyǐng lèixíng shì xǐjù piàn.
Thể loại phim tôi thích nhất là phim hài.

这种类型的手机在市场上很受欢迎。
Zhè zhǒng lèixíng de shǒujī zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng.
Loại điện thoại này rất được ưa chuộng trên thị trường.

她是那种安静、文静类型的女生。
Tā shì nà zhǒng ānjìng, wénjìng lèixíng de nǚshēng.
Cô ấy là kiểu con gái trầm lặng, dịu dàng.

我们需要不同类型的人才来完成这个项目。
Wǒmen xūyào bùtóng lèixíng de réncái lái wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng tôi cần các loại nhân tài khác nhau để hoàn thành dự án này.

这种类型的问题在考试中经常出现。
Zhè zhǒng lèixíng de wèntí zài kǎoshì zhōng jīngcháng chūxiàn.
Kiểu câu hỏi này thường xuất hiện trong các kỳ thi.

每个学生的学习类型都不一样。
Měi gè xuéshēng de xuéxí lèixíng dōu bù yíyàng.
Loại hình học tập của mỗi học sinh đều khác nhau.

他是典型的工作狂类型。
Tā shì diǎnxíng de gōngzuò kuáng lèixíng.
Anh ấy là kiểu người nghiện công việc điển hình.

这本小说属于悬疑类型。
Zhè běn xiǎoshuō shǔyú xuányí lèixíng.
Cuốn tiểu thuyết này thuộc thể loại trinh thám.

这种类型的客户比较难应对。
Zhè zhǒng lèixíng de kèhù bǐjiào nán yìngduì.
Loại khách hàng này khá khó xử lý.

你属于哪种类型的学生?
Nǐ shǔyú nǎ zhǒng lèixíng de xuéshēng?
Bạn thuộc kiểu học sinh nào?

类型 là gì?
Tiếng Trung: 类型

Phiên âm: lèixíng

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Loại hình, kiểu loại, thể loại, dạng

Giải thích chi tiết
Từ 类型 (lèixíng) dùng để chỉ một dạng, nhóm, loại hình hoặc thể loại cụ thể trong một phạm trù lớn.
Nó thường dùng để phân loại trong các lĩnh vực như: sách, phim ảnh, âm nhạc, nhân vật, bệnh tật, sản phẩm…

Ví dụ:

Thể loại phim: 动作类型 (dòng phim hành động), 爱情类型 (thể loại tình cảm)

Loại người: 外向类型 (kiểu người hướng ngoại), 内向类型 (kiểu người hướng nội)

Mẫu câu thông dụng
你喜欢哪种电影类型?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng diànyǐng lèixíng?
Bạn thích thể loại phim nào?

这种类型的工作我不太擅长。
Zhè zhǒng lèixíng de gōngzuò wǒ bú tài shàncháng.
Tôi không giỏi kiểu công việc như thế này.

Nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
这本书属于历史类型。
Zhè běn shū shǔyú lìshǐ lèixíng.
Cuốn sách này thuộc thể loại lịch sử.

她喜欢阅读各种类型的小说。
Tā xǐhuān yuèdú gè zhǒng lèixíng de xiǎoshuō.
Cô ấy thích đọc đủ loại tiểu thuyết.

不同类型的学生需要不同的教学方法。
Bùtóng lèixíng de xuéshēng xūyào bùtóng de jiàoxué fāngfǎ.
Học sinh thuộc các loại khác nhau cần phương pháp giảng dạy khác nhau.

这个软件适用于所有类型的电脑。
Zhège ruǎnjiàn shìyòng yú suǒyǒu lèixíng de diànnǎo.
Phần mềm này phù hợp với tất cả các loại máy tính.

我比较喜欢悬疑类型的电影。
Wǒ bǐjiào xǐhuān xuányí lèixíng de diànyǐng.
Tôi thích phim thể loại trinh thám hơn.

她不是我喜欢的类型。
Tā bù shì wǒ xǐhuān de lèixíng.
Cô ấy không phải kiểu người tôi thích.

我们需要先确定问题的类型,才能解决。
Wǒmen xūyào xiān quèdìng wèntí de lèixíng, cái néng jiějué.
Chúng ta cần xác định loại vấn đề trước thì mới giải quyết được.

这家公司生产多种类型的产品。
Zhè jiā gōngsī shēngchǎn duō zhǒng lèixíng de chǎnpǐn.
Công ty này sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau.

Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
种类 zhǒnglèi Chủng loại
类型片 lèixíng piàn Phim thể loại
风格 fēnggé Phong cách
模式 móshì Kiểu mẫu, mô hình
形式 xíngshì Hình thức

  1. 类型 là gì?
    类型 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là loại, kiểu, hay dạng của một sự vật hay hiện tượng. Từ này thường được dùng để phân loại hoặc chỉ đặc điểm thuộc nhóm nào đó của người, vật, hành vi, hiện tượng, nội dung…
  2. Phân tích từ
    类 (lèi): loại, nhóm, chủng loại

型 (xíng): hình dạng, kiểu mẫu

→ 类型 (lèixíng): kiểu loại, dạng, phân loại, thể loại

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cách sử dụng và ý nghĩa chi tiết
    类型 được dùng để chỉ các dạng phân loại cụ thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:

Văn học: 小说类型 (thể loại tiểu thuyết)

Điện ảnh: 电影类型 (thể loại phim)

Tính cách: 性格类型 (kiểu tính cách)

Công nghệ: 产品类型 (loại sản phẩm)

Thị trường: 市场类型 (kiểu thị trường)

Từ này mang tính chất chuyên môn và thường dùng trong diễn đạt học thuật, báo chí, nghiên cứu, phân tích, mô tả…

  1. Các từ liên quan
    种类 (zhǒnglèi): chủng loại

形式 (xíngshì): hình thức

模型 (móxíng): mô hình

样式 (yàngshì): kiểu dáng

类别 (lèibié): phân loại, hạng mục

  1. Mẫu câu và ví dụ minh họa
    Ví dụ 1
    我们公司生产多种类型的电子产品。
    Wǒmen gōngsī shēngchǎn duō zhǒng lèixíng de diànzǐ chǎnpǐn.
    Công ty chúng tôi sản xuất nhiều loại sản phẩm điện tử.

Ví dụ 2
你喜欢哪种类型的电影?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng lèixíng de diànyǐng?
Bạn thích thể loại phim nào?

Ví dụ 3
他的性格属于内向型,是典型的安静类型。
Tā de xìnggé shǔyú nèixiàng xíng, shì diǎnxíng de ānjìng lèixíng.
Tính cách của anh ấy thuộc dạng hướng nội, là kiểu điển hình của người trầm lặng.

Ví dụ 4
这本小说属于悬疑类型,情节非常紧张。
Zhè běn xiǎoshuō shǔyú xuányí lèixíng, qíngjié fēicháng jǐnzhāng.
Cuốn tiểu thuyết này thuộc thể loại trinh thám, cốt truyện rất căng thẳng.

Ví dụ 5
不同类型的学生需要不同的教学方法。
Bùtóng lèixíng de xuéshēng xūyào bùtóng de jiàoxué fāngfǎ.
Các loại học sinh khác nhau cần những phương pháp giảng dạy khác nhau.

Ví dụ 6
他不是我喜欢的类型。
Tā bú shì wǒ xǐhuān de lèixíng.
Anh ấy không phải kiểu người tôi thích.

Ví dụ 7
这种类型的手机比较适合老年人使用。
Zhè zhǒng lèixíng de shǒujī bǐjiào shìhé lǎoniánrén shǐyòng.
Loại điện thoại này khá phù hợp cho người cao tuổi sử dụng.

Ví dụ 8
我想换个类型的工作,尝试一下新领域。
Wǒ xiǎng huàn gè lèixíng de gōngzuò, chángshì yíxià xīn lǐngyù.
Tôi muốn đổi sang một công việc kiểu khác, thử sức ở lĩnh vực mới.

Ví dụ 9
请你按照类型把这些资料整理一下。
Qǐng nǐ ànzhào lèixíng bǎ zhèxiē zīliào zhěnglǐ yíxià.
Bạn hãy sắp xếp lại các tài liệu này theo loại nhé.

Ví dụ 10
这种类型的题目在考试中经常出现。
Zhè zhǒng lèixíng de tímù zài kǎoshì zhōng jīngcháng chūxiàn.
Loại câu hỏi này thường xuất hiện trong các kỳ thi.

I. Thông tin cơ bản
Từ vựng: 类型

Phiên âm: lèixíng

Loại từ: danh từ

Nghĩa tiếng Việt: loại, kiểu, thể loại, dạng

II. Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    类型 là một danh từ dùng để phân loại các đối tượng, sự vật, con người, tác phẩm… theo những đặc điểm, hình thức, tính chất nhất định.
    Tương đương với: loại hình / thể loại / kiểu / nhóm

类 (lèi): loại, nhóm, phân loại

型 (xíng): hình dạng, kiểu mẫu, hình thái

Kết hợp lại: 类型 mang nghĩa kiểu loại cụ thể của một sự vật nào đó, thường được dùng để phân loại sách, phim, người, tính cách, hình mẫu, sản phẩm…

  1. Các nghĩa thường gặp
    Phân loại thể loại phim, sách: 喜剧类型 (thể loại hài), 恐怖类型 (thể loại kinh dị), 爱情类型 (thể loại tình cảm)…

Phân loại tính cách, con người: 外向类型 (kiểu hướng ngoại), 内向类型 (kiểu hướng nội)…

Phân loại sản phẩm: 车型类型 (kiểu loại xe), 手机类型 (loại điện thoại)…

Phân loại hành vi, hiện tượng: 常见类型 (loại thường thấy), 典型类型 (kiểu điển hình)…

III. Các cấu trúc sử dụng phổ biến
A 是……的类型 → A là kiểu/người thuộc loại…

……类型的 + danh từ → Danh từ thuộc thể loại/kiểu…

各种类型的 + danh từ → Các loại khác nhau của…

IV. Mẫu câu và ví dụ minh họa
Ví dụ 1
我不喜欢恐怖类型的电影。
Wǒ bù xǐhuān kǒngbù lèixíng de diànyǐng.
→ Tôi không thích phim thể loại kinh dị.

Ví dụ 2
这种类型的工作需要很强的责任心。
Zhè zhǒng lèixíng de gōngzuò xūyào hěn qiáng de zérènxīn.
→ Loại công việc này cần tinh thần trách nhiệm cao.

Ví dụ 3
你喜欢哪种类型的音乐?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng lèixíng de yīnyuè?
→ Bạn thích thể loại nhạc nào?

Ví dụ 4
他不是我喜欢的类型。
Tā bú shì wǒ xǐhuān de lèixíng.
→ Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.

Ví dụ 5
这本小说属于爱情类型。
Zhè běn xiǎoshuō shǔyú àiqíng lèixíng.
→ Cuốn tiểu thuyết này thuộc thể loại tình cảm.

Ví dụ 6
她是那种开朗类型的女孩。
Tā shì nà zhǒng kāilǎng lèixíng de nǚhái.
→ Cô ấy là kiểu con gái vui vẻ, cởi mở.

Ví dụ 7
我们需要分析不同类型的顾客需求。
Wǒmen xūyào fēnxī bùtóng lèixíng de gùkè xūqiú.
→ Chúng tôi cần phân tích nhu cầu của các loại khách hàng khác nhau.

Ví dụ 8
这款手机有多种类型可供选择。
Zhè kuǎn shǒujī yǒu duō zhǒng lèixíng kě gōng xuǎnzé.
→ Mẫu điện thoại này có nhiều loại để lựa chọn.

Ví dụ 9
每个人都有自己喜欢的类型。
Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ xǐhuān de lèixíng.
→ Mỗi người đều có mẫu người mình thích.

Ví dụ 10
你是那种逻辑思维类型的人。
Nǐ shì nà zhǒng luójí sīwéi lèixíng de rén.
→ Bạn là kiểu người có tư duy logic.

V. Tổng kết

Thành phần Giải thích
Từ loại Danh từ
Nghĩa chính Loại, kiểu, thể loại, dạng
Dùng cho Phim, sách, con người, sản phẩm, tính cách, hành vi…
Tương đương tiếng Việt Kiểu loại, mẫu hình, loại hình

  1. 类型 là gì?
    类 (lèi): loại, nhóm

型 (xíng): hình thức, kiểu dáng

Ghép lại: 类型 mang nghĩa là thể loại, kiểu loại, dạng loại của sự vật, hiện tượng hoặc người.

Ví dụ nghĩa:
Thể loại phim: 动作类型 (thể loại hành động), 爱情类型 (thể loại tình cảm)

Kiểu người: 内向类型 (kiểu hướng nội), 开朗类型 (kiểu cởi mở)

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Mẫu câu thường dùng
    这部电影是什么类型的?
    (Bộ phim này thuộc thể loại gì?)

他不是我喜欢的类型。
(Anh ấy không phải kiểu người tôi thích.)

你喜欢哪种类型的音乐?
(Bạn thích thể loại âm nhạc nào?)

  1. Ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    这部小说属于科幻类型。
    Zhè bù xiǎoshuō shǔyú kēhuàn lèixíng.
    Cuốn tiểu thuyết này thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.

他是我不感兴趣的类型。
Tā shì wǒ bù gǎn xìngqù de lèixíng.
Anh ấy là kiểu người mà tôi không hứng thú.

她是温柔型的女生,是我喜欢的类型。
Tā shì wēnróu xíng de nǚshēng, shì wǒ xǐhuān de lèixíng.
Cô ấy là kiểu con gái dịu dàng, là kiểu tôi thích.

你喜欢哪种类型的电影?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng lèixíng de diànyǐng?
Bạn thích thể loại phim nào?

每个人都有不同的性格类型。
Měi gè rén dōu yǒu bùtóng de xìnggé lèixíng.
Mỗi người đều có kiểu tính cách khác nhau.

这是一种常见类型的错误。
Zhè shì yī zhǒng chángjiàn lèixíng de cuòwù.
Đây là một loại lỗi thường gặp.

我不喜欢恐怖类型的电影。
Wǒ bù xǐhuān kǒngbù lèixíng de diànyǐng.
Tôi không thích phim thể loại kinh dị.

他的作品类型多样,涵盖了诗歌、小说和散文。
Tā de zuòpǐn lèixíng duōyàng, hángài le shīgē, xiǎoshuō hé sǎnwén.
Tác phẩm của anh ấy đa dạng thể loại, bao gồm thơ, tiểu thuyết và tản văn.

这种类型的产品在市场上很受欢迎。
Zhè zhǒng lèixíng de chǎnpǐn zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng.
Loại sản phẩm này rất được ưa chuộng trên thị trường.

他不是你那种浪漫类型的男生。
Tā bù shì nǐ nà zhǒng làngmàn lèixíng de nánshēng.
Anh ấy không phải là kiểu con trai lãng mạn như bạn thích.

  1. Các cụm từ thường gặp với 类型

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
类型多样 lèixíng duōyàng Nhiều thể loại, đa dạng
电影类型 diànyǐng lèixíng Thể loại phim
音乐类型 yīnyuè lèixíng Thể loại âm nhạc
错误类型 cuòwù lèixíng Loại lỗi
产品类型 chǎnpǐn lèixíng Loại sản phẩm

“类型” (lèi xíng) là một từ Hán Việt, được mượn từ tiếng Trung, mang nghĩa là “loại hình”, “kiểu”, “thể loại” hoặc “danh mục”, dùng để chỉ sự phân loại hoặc đặc điểm của một nhóm đối tượng, sự vật, hiện tượng có chung những đặc trưng nhất định. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật, hoặc khi cần phân loại cụ thể.

Dưới đây là giải thích chi tiết về 类型, bao gồm loại từ, cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu, và các ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Nghĩa của “类型”
    Nghĩa chính: Chỉ sự phân loại dựa trên đặc điểm chung, ví dụ: loại hình nghệ thuật, loại sản phẩm, loại văn bản, v.v.
    Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong văn viết, văn nói trang trọng, hoặc trong các lĩnh vực như khoa học, văn hóa, kinh doanh, công nghệ.
    Từ đồng nghĩa: 类别 (lèi bié – danh mục), 种类 (zhǒng lèi – chủng loại), 样式 (yàng shì – kiểu mẫu).
    Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là sự không phân loại hoặc không có đặc điểm chung.
  2. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
    Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Đặc điểm: Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (如: 一种 – yī zhǒng: một loại), từ định tính (如: 不同 – bù tóng: khác nhau), hoặc động từ (如: 属于 – shǔ yú: thuộc về).
  3. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường dùng với 类型:

a. Cấu trúc 1: [Danh từ] + 有 + [Số lượng] + 类型
Nghĩa: Chỉ số lượng loại của một đối tượng.
Công thức: 主语 (Chủ ngữ) + 有 (có) + 数量词 (từ chỉ số lượng) + 类型 (loại hình).
Ví dụ:
这种动物有三种类型。
(Zhè zhǒng dòng wù yǒu sān zhǒng lèi xíng.)
Dịch: Loài động vật này có ba loại.
b. Cấu trúc 2: [Danh từ] + 属于 + [类型]
Nghĩa: Chỉ một đối tượng thuộc vào một loại cụ thể.
Công thức: 主语 (Chủ ngữ) + 属于 (thuộc về) + 类型 (loại hình).
Ví dụ:
这部电影属于科幻类型。
(Zhè bù diàn yǐng shǔ yú kē huàn lèi xíng.)
Dịch: Bộ phim này thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.
c. Cấu trúc 3: 不同 + 类型 + 的 + [Danh từ]
Nghĩa: Nhấn mạnh sự khác nhau giữa các loại.
Công thức: 不同 (khác nhau) + 类型 (loại hình) + 的 (của) + Danh từ.
Ví dụ:
不同类型的音乐有不同的魅力。
(Bù tóng lèi xíng de yīn yuè yǒu bù tóng de mèi lì.)
Dịch: Các loại âm nhạc khác nhau có sức hấp dẫn khác nhau.
d. Cấu trúc 4: [类型] + 对 + [Danh từ] + 有 + [Tác động]
Nghĩa: Chỉ tác động của một loại đối với đối tượng.
Công thức: 类型 (loại hình) + 对 (đối với) + Danh từ + 有 (có) + Tác động.
Ví dụ:
这种类型对年轻人有很大的吸引力。
(Zhè zhǒng lèi xíng duì nián qīng rén yǒu hěn dà de xī yǐn lì.)
Dịch: Loại hình này có sức hấp dẫn lớn đối với người trẻ.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 类型 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh văn hóa
Câu: 文学作品可以分为几种类型,比如小说、诗歌和戏剧。
(Wén xué zuò pǐn kě yǐ fēn wéi jǐ zhǒng lèi xíng, bǐ rú xiǎo shuō, shī gē hé xì jù.)
Dịch: Tác phẩm văn học có thể được chia thành nhiều loại, ví dụ như tiểu thuyết, thơ ca và kịch.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh công nghệ
Câu: 智能手机有不同类型的操作系统,如安卓和苹果系统。
(Zhì néng shǒu jī yǒu bù tóng lèi xíng de cāo zuò xì tǒng, rú ān zhuó hé píng guǒ xì tǒng.)
Dịch: Điện thoại thông minh có các loại hệ điều hành khác nhau, như Android và iOS.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 这家商店出售多种类型的服装,从休闲到正式都有。
(Zhè jiā shāng diàn chū shòu duō zhǒng lèi xíng de fú zhuāng, cóng xiū xián dào zhèng shì dōu yǒu.)
Dịch: Cửa hàng này bán nhiều loại quần áo, từ phong cách thường ngày đến trang trọng.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh học thuật
Câu: 心理学研究人类行为的各种类型。
(Xīn lǐ xué yán jiū rén lèi xíng wéi de gè zhǒng lèi xíng.)
Dịch: Tâm lý học nghiên cứu các loại hành vi của con người.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 我喜欢不同类型的咖啡,比如拿铁和美式咖啡。
(Wǒ xǐ huān bù tóng lèi xíng de kā fēi, bǐ rú ná tiě hé měi shì kā fēi.)
Dịch: Tôi thích các loại cà phê khác nhau, ví dụ như latte và cà phê Mỹ.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh môi trường
Câu: 这种植物属于热带类型,只能在温暖的气候中生长。
(Zhè zhǒng zhí wù shǔ yú rè dài lèi xíng, zhǐ néng zài wēn nuǎn de qì hòu zhōng shēng zhǎng.)
Dịch: Loại cây này thuộc loại nhiệt đới, chỉ có thể phát triển trong khí hậu ấm áp.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Tính trang trọng: 类型 thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp đời thường, người bản xứ có thể dùng 种类 (zhǒng lèi) hoặc 样 (yàng) để thay thế.
    Kết hợp từ: 类型 thường đi với các từ như 不同 (khác nhau), 各种 (các loại), 某种 (một loại nào đó), hoặc các danh từ cụ thể để chỉ đối tượng phân loại.
    Phân biệt với từ tương tự:
    类别 (lèi bié): Nhấn mạnh danh mục phân loại, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc kỹ thuật.
    种类 (zhǒng lèi): Chỉ chủng loại, thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc đời sống.
    样式 (yàng shì): Chỉ kiểu dáng, phong cách, thường liên quan đến thiết kế hoặc hình thức.
  2. Mở rộng: Từ vựng liên quan
    Để làm giàu vốn từ, dưới đây là một số từ liên quan đến 类型:

分类 (fēn lèi): Phân loại.
典型 (diǎn xíng): Điển hình, tiêu biểu.
型 (xíng): Mô hình, kiểu.
变型 (biàn xíng): Biến thể.
原型 (yuán xíng): Nguyên mẫu.

  1. Tóm tắt
    类型 là danh từ, mang nghĩa “loại hình”, “thể loại”, dùng để phân loại sự vật, hiện tượng.
    Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật, hoặc chuyên môn.
    Các cấu trúc phổ biến: 有 + số lượng + 类型, 属于 + 类型, 不同类型的 + danh từ.
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!