Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster凭证 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

凭证 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

凭证 (píngzhèng) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là chứng từ, chứng nhận, giấy tờ xác minh, được dùng để chứng minh điều gì đó là có thật, đúng hoặc hợp pháp.

5/5 - (1 bình chọn)

凭证 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

  1. 凭证 là gì?
    凭证 (pinyin: píngzhèng) là một danh từ, có nghĩa là:

Chứng từ, giấy tờ chứng minh, chứng cứ hợp lệ, hoặc văn bản làm căn cứ trong giao dịch tài chính, kế toán, pháp lý, hành chính…

➤ Tùy vào ngữ cảnh, có thể dịch là:
Giấy chứng nhận

Chứng từ kế toán

Chứng từ thanh toán

Giấy xác nhận

Giấy tờ hợp lệ

Văn bản làm bằng chứng

  1. Loại từ
    凭证 là một danh từ (名词 – míngcí).

Trong lĩnh vực chuyên môn như kế toán, tài chính, ngân hàng, pháp lý, 凭证 là một từ ngữ chuyên ngành rất quan trọng.

  1. Cấu trúc từ
    凭 (píng): dựa vào, căn cứ vào

证 (zhèng): bằng chứng, chứng từ, giấy chứng nhận

→ 凭证 nghĩa đen là “giấy tờ dùng làm bằng chứng” → nghĩa rộng: chứng từ, giấy xác nhận có giá trị pháp lý.

  1. Các loại 凭证 thường gặp

Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
会计凭证 kuàijì píngzhèng Chứng từ kế toán
原始凭证 yuánshǐ píngzhèng Chứng từ gốc
收据凭证 shōujù píngzhèng Chứng từ biên lai
付款凭证 fùkuǎn píngzhèng Chứng từ thanh toán
报销凭证 bàoxiāo píngzhèng Chứng từ hoàn ứng
发票凭证 fāpiào píngzhèng Chứng từ hóa đơn
提货凭证 tíhuò píngzhèng Phiếu nhận hàng
入库凭证 rùkù píngzhèng Phiếu nhập kho
出库凭证 chūkù píngzhèng Phiếu xuất kho
身份凭证 shēnfèn píngzhèng Giấy tờ tùy thân

  1. Mẫu câu sử dụng thường gặp

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请出示相关凭证。 Qǐng chūshì xiāngguān píngzhèng. Vui lòng xuất trình chứng từ liên quan.
没有有效凭证,无法报销。 Méiyǒu yǒuxiào píngzhèng, wúfǎ bàoxiāo. Không có chứng từ hợp lệ thì không thể hoàn ứng.
请保管好所有凭证。 Qǐng bǎoguǎn hǎo suǒyǒu píngzhèng. Vui lòng giữ gìn tất cả các chứng từ cẩn thận.
本凭证仅限一次使用。 Běn píngzhèng jǐn xiàn yīcì shǐyòng. Chứng từ này chỉ được sử dụng một lần.
你需要提供发票作为凭证。 Nǐ xūyào tígōng fāpiào zuòwéi píngzhèng. Bạn cần cung cấp hóa đơn làm chứng từ.

  1. Nhiều ví dụ thực tế
    Trong kế toán / tài chính
    每一笔交易都要有会计凭证。
    Měi yī bǐ jiāoyì dōu yào yǒu kuàijì píngzhèng.
    → Mỗi giao dịch đều phải có chứng từ kế toán.

请附上原始凭证,否则不予报销。
Qǐng fù shàng yuánshǐ píngzhèng, fǒuzé bù yǔ bàoxiāo.
→ Vui lòng đính kèm chứng từ gốc, nếu không sẽ không được hoàn ứng.

付款需要提供银行转账凭证。
Fùkuǎn xūyào tígōng yínháng zhuǎnzhàng píngzhèng.
→ Việc thanh toán cần cung cấp chứng từ chuyển khoản ngân hàng.

Trong kho vận / logistics
入库时要填写入库凭证。
Rùkù shí yào tiánxiě rùkù píngzhèng.
→ Khi nhập kho cần điền phiếu nhập kho.

提货必须出示提货凭证。
Tíhuò bìxū chūshì tíhuò píngzhèng.
→ Nhận hàng bắt buộc phải xuất trình phiếu nhận hàng.

Trong hành chính / pháp lý
身份证是最常用的身份凭证。
Shēnfènzhèng shì zuì cháng yòng de shēnfèn píngzhèng.
→ CMND/CCCD là giấy tờ tùy thân được sử dụng phổ biến nhất.

这个合同是我们合作的法律凭证。
Zhège hétóng shì wǒmen hézuò de fǎlǜ píngzhèng.
→ Hợp đồng này là căn cứ pháp lý cho sự hợp tác của chúng ta.

  1. Những lưu ý khi dùng 凭证
    Khi dùng trong văn bản hành chính, cần phân biệt rõ 凭证 và 证明 (zhèngmíng):

凭证: tài liệu chứng minh bằng vật (giấy tờ, hóa đơn, hợp đồng…)

证明: hành động xác nhận, lời khai, giấy xác nhận…

Trong thực tế, từ 凭证 thường đi kèm với các động từ như:

提供 (tígōng) – cung cấp

出示 (chūshì) – xuất trình

附上 (fù shàng) – đính kèm

保留 (bǎoliú) – giữ lại

填写 (tiánxiě) – điền (thường là phiếu)

凭证 – Giải thích chi tiết và toàn diện
I. Định nghĩa
凭证 (píngzhèng) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là chứng từ, chứng nhận, giấy tờ xác minh, được dùng để chứng minh điều gì đó là có thật, đúng hoặc hợp pháp.

Tùy theo ngữ cảnh, “凭证” có thể được hiểu là:

Chứng từ kế toán (như hóa đơn, phiếu thu chi)

Giấy chứng nhận (trong thủ tục hành chính)

Vé, biên lai, phiếu vào cửa

Tài liệu chứng minh hợp đồng, quyền sở hữu, hoặc giao dịch

II. Từ loại
Danh từ (名词)

Từ ghép:

凭 (píng): dựa vào, căn cứ vào

证 (zhèng): chứng minh, bằng chứng

Ghép lại: 凭证 = tài liệu hoặc vật có thể dùng để làm bằng chứng cho việc gì đó.

III. Các nghĩa phổ biến theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh Nghĩa cụ thể của “凭证”
Tài chính – kế toán Chứng từ kế toán, phiếu thu/chi
Pháp lý Tài liệu làm bằng chứng pháp lý
Hành chính Giấy tờ chứng nhận, xác minh
Thương mại Biên lai, hóa đơn, hợp đồng giấy tờ
Hằng ngày Vé vào cửa, thẻ, phiếu mua hàng
IV. Cách sử dụng
凭证 có thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Cũng có thể kết hợp với động từ như:

出示 (chūshì): xuất trình

提供 (tígōng): cung cấp

核对 (héduì): kiểm tra đối chiếu

保存 (bǎocún): lưu giữ

丢失 (diūshī): làm mất

V. Mẫu câu và Ví dụ cụ thể
Ví dụ 1: Sử dụng chung chung
请出示您的凭证。

Qǐng chūshì nín de píngzhèng.

Xin hãy xuất trình giấy tờ chứng minh của bạn.

Ví dụ 2: Trong kế toán
所有的账目都需要相应的凭证。

Suǒyǒu de zhàngmù dōu xūyào xiāngyìng de píngzhèng.

Tất cả các khoản mục đều cần có chứng từ tương ứng.

Ví dụ 3: Mua vé
这张票是你进场的凭证。

Zhè zhāng piào shì nǐ jìnchǎng de píngzhèng.

Tấm vé này là chứng từ để bạn vào sân.

Ví dụ 4: Trong thủ tục hành chính
请提供相关的身份证明凭证。

Qǐng tígōng xiāngguān de shēnfèn zhèngmíng píngzhèng.

Vui lòng cung cấp giấy tờ xác minh thân phận có liên quan.

Ví dụ 5: Trong thương mại
合同签订后,双方应保留所有凭证。

Hétóng qiāndìng hòu, shuāngfāng yīng bǎoliú suǒyǒu píngzhèng.

Sau khi ký hợp đồng, cả hai bên nên giữ lại tất cả các chứng từ.

Ví dụ 6: Bị mất giấy tờ
我把取货的凭证弄丢了,怎么办?

Wǒ bǎ qǔ huò de píngzhèng nòng diū le, zěnme bàn?

Tôi làm mất giấy chứng nhận lấy hàng rồi, phải làm sao?

Ví dụ 7: Trong tình huống kiện tụng
他没有任何凭证,无法证明自己的说法。

Tā méiyǒu rènhé píngzhèng, wúfǎ zhèngmíng zìjǐ de shuōfǎ.

Anh ta không có bất kỳ chứng từ nào nên không thể chứng minh lời mình nói.

VI. Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
发票 fāpiào Hóa đơn
收据 shōujù Biên lai
单据 dānjù Giấy tờ, phiếu
证件 zhèngjiàn Giấy tờ tùy thân
凭条 píngtiáo Phiếu xác nhận, biên nhận
VII. Tổng kết
“凭证” là danh từ mang nghĩa chứng từ, giấy tờ, tài liệu xác minh.

Dùng nhiều trong các lĩnh vực: kế toán, pháp luật, thương mại, hành chính và đời sống.

Có thể kết hợp linh hoạt với nhiều động từ.

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, chính thức.

  1. “凭证” là gì?
    凭证 (píngzhèng) là một danh từ, nghĩa là chứng từ, giấy tờ chứng minh, bằng chứng hoặc biên lai. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái hành chính, tài chính, pháp lý hoặc đời sống hàng ngày.
  2. Phân tích từ vựng
    凭 (píng): dựa vào, căn cứ vào

证 (zhèng): chứng cứ, bằng chứng

Ghép lại thành 凭证 → nghĩa là: chứng cứ dùng để làm căn cứ xác minh một việc gì đó đã xảy ra.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Được dùng rộng rãi trong:

Hành chính

Tài chính – kế toán

Giao dịch mua bán

Pháp luật

  1. Nghĩa tiếng Việt tương đương

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
凭证 píngzhèng Chứng từ, biên lai, bằng chứng

  1. Các ngữ cảnh sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa
Kế toán – tài chính Chứng từ kế toán, phiếu thu, phiếu chi
Pháp luật Bằng chứng pháp lý
Hành chính Giấy xác nhận, giấy tờ hợp lệ
Mua bán Biên lai thanh toán, hóa đơn

  1. Một số từ ghép thông dụng

Từ ghép Phiên âm Nghĩa
收款凭证 shōu kuǎn píngzhèng Phiếu thu
付款凭证 fù kuǎn píngzhèng Phiếu chi
发票凭证 fā piào píngzhèng Hóa đơn kèm theo
法律凭证 fǎlǜ píngzhèng Bằng chứng pháp lý
身份凭证 shēnfèn píngzhèng Giấy tờ tùy thân (CMND, CCCD)

  1. Cách dùng trong câu – Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch)
    Ví dụ tài chính:
    请保留付款凭证。
    qǐng bǎoliú fùkuǎn píngzhèng
    → Vui lòng giữ lại phiếu thanh toán.

没有收据或凭证,无法报销。
méiyǒu shōujù huò píngzhèng, wúfǎ bàoxiāo
→ Không có hóa đơn hoặc chứng từ thì không thể hoàn tiền.

他把所有会计凭证都整理好了。
tā bǎ suǒyǒu kuàijì píngzhèng dōu zhěnglǐ hǎo le
→ Anh ấy đã sắp xếp tất cả chứng từ kế toán gọn gàng.

Ví dụ pháp luật – hành chính:
警方需要法律凭证才能搜查。
jǐngfāng xūyào fǎlǜ píngzhèng cáinéng sōuchá
→ Cảnh sát cần có bằng chứng pháp lý mới được phép khám xét.

这是你身份的唯一凭证。
zhè shì nǐ shēnfèn de wéiyī píngzhèng
→ Đây là giấy tờ duy nhất xác nhận thân phận của bạn.

所有申请材料都需要附上相关凭证。
suǒyǒu shēnqǐng cáiliào dōu xūyào fù shàng xiāngguān píngzhèng
→ Tất cả hồ sơ đăng ký đều phải đính kèm chứng từ liên quan.

Ví dụ đời sống – mua bán:
买东西后请索取凭证。
mǎi dōngxi hòu qǐng suǒqǔ píngzhèng
→ Sau khi mua hàng, xin vui lòng lấy biên lai.

如果丢失凭证,将无法退货。
rúguǒ diūshī píngzhèng, jiāng wúfǎ tuìhuò
→ Nếu mất chứng từ, sẽ không thể trả hàng.

这张票就是入场凭证。
zhè zhāng piào jiù shì rùchǎng píngzhèng
→ Vé này chính là giấy vào cửa.

  1. Cấu trúc ngữ pháp hay gặp
    …的凭证
    Ví dụ: 身份的凭证 (Giấy chứng minh thân phận)

作为凭证
Ví dụ: 这张发票可以作为凭证 (Hóa đơn này có thể dùng làm chứng từ)

出示凭证
→ Xuất trình chứng từ

保留凭证
→ Giữ lại giấy tờ chứng minh

  1. So sánh với từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “凭证”
发票 fāpiào Hóa đơn Là 1 loại凭证 chuyên dùng trong mua bán
证明 zhèngmíng Giấy chứng nhận, minh chứng Dùng rộng hơn, mang tính xác minh danh tính, trình độ
单据 dānjù Phiếu (giấy tờ giao dịch) Gần nghĩa, nhưng không bao quát bằng “凭证”
Tổng kết
凭证 là danh từ, dùng để chỉ giấy tờ hoặc chứng cứ xác minh một hành vi, sự kiện hay giao dịch.

Được sử dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực như: tài chính, pháp luật, hành chính, giao dịch đời sống thường ngày.

Có thể đi với nhiều động từ: 出示、保存、附上、丢失、复印…

凭证 (píngzhèng) – Chứng từ / Giấy chứng nhận – Certificate / Voucher / Proof
I. Định nghĩa
“凭证” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ văn bản, tài liệu, hoặc giấy tờ có giá trị chứng minh một sự việc, hành vi, giao dịch hoặc quyền lợi nào đó đã xảy ra. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu là:

Chứng từ tài chính / kế toán (như hóa đơn, biên nhận, phiếu thu, phiếu chi…)

Giấy tờ chứng minh (như vé vào cửa, giấy xác nhận, thẻ lên máy bay…)

Tài liệu làm bằng chứng trong pháp lý hoặc hành chính

II. Từ loại
Danh từ (名词): Là một danh từ trừu tượng hoặc cụ thể, tùy vào văn cảnh.

III. Các nghĩa phổ biến

Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh Giải thích cụ thể
Chứng từ tài chính Financial voucher Tài liệu ghi nhận giao dịch kế toán, như phiếu chi, phiếu thu, hóa đơn…
Giấy chứng nhận Certificate / proof Tài liệu chứng minh đã hoàn thành một hành vi nào đó (như vào cổng, mua hàng…)
Bằng chứng / chứng cứ Evidence / testimony Dùng để làm bằng chứng cho một vụ việc trong lĩnh vực pháp lý hoặc hành chính
IV. Cấu trúc và các từ ghép thường gặp

Cụm từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
财务凭证 cáiwù píngzhèng Chứng từ tài chính
报销凭证 bàoxiāo píngzhèng Chứng từ thanh toán (hoàn trả công tác phí)
支付凭证 zhīfù píngzhèng Giấy tờ thanh toán
付款凭证 fùkuǎn píngzhèng Phiếu chi
入场凭证 rùchǎng píngzhèng Vé vào cổng
凭证号码 píngzhèng hàomǎ Mã chứng từ
提货凭证 tíhuò píngzhèng Giấy nhận hàng
有效凭证 yǒuxiào píngzhèng Chứng từ hợp lệ
V. Một số cấu trúc mẫu câu thường gặp

  1. A 是 B 的凭证
    “A là chứng từ / chứng minh cho B”

Ví dụ:

这张发票是你付款的凭证。
Zhè zhāng fāpiào shì nǐ fùkuǎn de píngzhèng.
Tờ hóa đơn này là chứng từ thanh toán của bạn.

  1. 凭……凭证
    “Dựa vào… chứng từ…”

Ví dụ:

凭报销凭证可以申请费用报销。
Píng bàoxiāo píngzhèng kěyǐ shēnqǐng fèiyòng bàoxiāo.
Dựa vào chứng từ thanh toán, bạn có thể yêu cầu hoàn phí.

  1. 出示凭证
    “Xuất trình chứng từ / giấy tờ chứng minh”

Ví dụ:

请在入口处出示入场凭证。
Qǐng zài rùkǒu chù chūshì rùchǎng píngzhèng.
Xin hãy xuất trình vé vào cổng tại lối vào.

VI. Ví dụ cực kỳ phong phú kèm phiên âm + tiếng Việt

  1. Trong tài chính – kế toán
    公司每一笔支出都需要凭证。
    Gōngsī měi yī bǐ zhīchū dōu xūyào píngzhèng.
    Mỗi khoản chi tiêu của công ty đều cần có chứng từ.

报销必须提供有效的凭证,比如发票和收据。
Bàoxiāo bìxū tígōng yǒuxiào de píngzhèng, bǐrú fāpiào hé shōujù.
Để được hoàn trả công tác phí, bạn phải cung cấp chứng từ hợp lệ, như hóa đơn và biên nhận.

会计每天整理大量的财务凭证。
Kuàijì měitiān zhěnglǐ dàliàng de cáiwù píngzhèng.
Nhân viên kế toán mỗi ngày sắp xếp một lượng lớn chứng từ tài chính.

  1. Trong đời sống thường ngày
    没有凭证,我无法证明我买过这个东西。
    Méiyǒu píngzhèng, wǒ wúfǎ zhèngmíng wǒ mǎiguò zhège dōngxī.
    Không có chứng từ, tôi không thể chứng minh là mình đã mua món đồ này.

请保留好您的购物凭证,以便退换货。
Qǐng bǎoliú hǎo nín de gòuwù píngzhèng, yǐbiàn tuì huàn huò.
Xin giữ lại chứng từ mua hàng để thuận tiện cho việc đổi trả.

这张票就是你参观博物馆的入场凭证。
Zhè zhāng piào jiù shì nǐ cānguān bówùguǎn de rùchǎng píngzhèng.
Tấm vé này chính là chứng từ vào tham quan bảo tàng của bạn.

  1. Trong pháp luật – hành chính
    警方正在寻找更多的犯罪凭证。
    Jǐngfāng zhèngzài xúnzhǎo gèng duō de fànzuì píngzhèng.
    Cảnh sát đang tìm thêm chứng cứ về vụ án.

你必须提供凭证证明你的身份。
Nǐ bìxū tígōng píngzhèng zhèngmíng nǐ de shēnfèn.
Bạn phải xuất trình giấy tờ để xác minh danh tính.

所有文件和凭证都要交给法庭。
Suǒyǒu wénjiàn hé píngzhèng dōu yào jiāo gěi fǎtíng.
Tất cả tài liệu và chứng từ phải nộp cho tòa án.

VII. Lưu ý sử dụng
Không nhầm với:

证明 (zhèngmíng): mang nghĩa “chứng minh” (về hành động), còn 凭证 là “chứng từ” (vật chứng, giấy tờ cụ thể).

票据 (piàojù): nghĩa hẹp hơn, chủ yếu chỉ hóa đơn, biên lai.

文件 (wénjiàn): chỉ chung văn bản, không nhất thiết là chứng từ.

VIII. Tổng kết
“凭证” là một từ cực kỳ quan trọng trong ngôn ngữ hành chính, tài chính và đời sống thường nhật.

Nó chỉ các loại giấy tờ có giá trị pháp lý, tài chính hoặc làm chứng minh cho hành vi, sự kiện.

Nắm vững cách dùng “凭证” giúp bạn hiểu rõ các tài liệu trong giao dịch, hợp đồng, kế toán, mua bán, đi lại, v.v.

凭证 là gì?

  1. Định nghĩa đầy đủ và tường tận
    凭证 (píngzhèng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chứng từ, giấy tờ chứng minh, hoặc tài liệu làm bằng chứng. Đây là một thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực như kế toán, hành chính, pháp lý và thương mại.

Trong thực tiễn sử dụng:

Trong kế toán: 凭证 là chứng từ dùng để ghi lại các nghiệp vụ kinh tế, là căn cứ để ghi sổ kế toán, ví dụ như: hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi, phiếu xuất kho, phiếu nhập kho…

Trong hành chính/pháp lý: 凭证 là giấy tờ có giá trị chứng minh hợp pháp cho một sự việc, giao dịch, hoặc quyền lợi nào đó.

Trong giao dịch thương mại: 凭证 có thể là hóa đơn, đơn hàng, phiếu xác nhận mua bán, biên lai thanh toán…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí)
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    会计凭证 (kuàijì píngzhèng): chứng từ kế toán

付款凭证 (fùkuǎn píngzhèng): chứng từ thanh toán

报销凭证 (bàoxiāo píngzhèng): chứng từ thanh toán chi phí

入库凭证 (rùkù píngzhèng): phiếu nhập kho

有效凭证 (yǒuxiào píngzhèng): chứng từ hợp lệ

转账凭证 (zhuǎnzhàng píngzhèng): chứng từ chuyển khoản

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    请出示相关的凭证。
    Qǐng chūshì xiāngguān de píngzhèng.
    Xin vui lòng xuất trình các chứng từ liên quan.

Ví dụ 2:
没有凭证的话,我们无法处理报销手续。
Méiyǒu píngzhèng de huà, wǒmen wúfǎ chǔlǐ bàoxiāo shǒuxù.
Nếu không có chứng từ, chúng tôi không thể xử lý thủ tục thanh toán.

Ví dụ 3:
这张发票可以作为报销凭证。
Zhè zhāng fāpiào kěyǐ zuòwéi bàoxiāo píngzhèng.
Tờ hóa đơn này có thể được dùng làm chứng từ thanh toán chi phí.

Ví dụ 4:
请妥善保管好每一份凭证,以备查验。
Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn hǎo měi yí fèn píngzhèng, yǐ bèi cháyàn.
Vui lòng bảo quản cẩn thận mỗi chứng từ để tiện kiểm tra sau này.

Ví dụ 5:
会计每天都需要核对凭证和账本的内容。
Kuàijì měitiān dōu xūyào héduì píngzhèng hé zhàngběn de nèiróng.
Kế toán mỗi ngày đều phải đối chiếu nội dung chứng từ với sổ sách.

Ví dụ 6:
这是你付款的凭证,请妥善保存。
Zhè shì nǐ fùkuǎn de píngzhèng, qǐng tuǒshàn bǎocún.
Đây là chứng từ thanh toán của bạn, vui lòng lưu giữ cẩn thận.

Ví dụ 7:
如果没有有效凭证,将无法证明交易的真实性。
Rúguǒ méiyǒu yǒuxiào píngzhèng, jiāng wúfǎ zhèngmíng jiāoyì de zhēnshíxìng.
Nếu không có chứng từ hợp lệ, sẽ không thể chứng minh tính xác thực của giao dịch.

Ví dụ 8:
他遗失了重要的合同凭证,影响了整个审批流程。
Tā yíshī le zhòngyào de hétóng píngzhèng, yǐngxiǎng le zhěnggè shěnpī liúchéng.
Anh ấy làm mất chứng từ hợp đồng quan trọng, gây ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình phê duyệt.

Ví dụ 9:
所有入库和出库操作都必须填写凭证。
Suǒyǒu rùkù hé chūkù cāozuò dōu bìxū tiánxiě píngzhèng.
Tất cả các thao tác nhập kho và xuất kho đều phải điền phiếu chứng từ.

Ví dụ 10:
报销时必须附上所有相关凭证。
Bàoxiāo shí bìxū fù shàng suǒyǒu xiāngguān píngzhèng.
Khi thanh toán chi phí phải đính kèm tất cả chứng từ liên quan.

  1. Cấu trúc kết hợp thường gặp

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
凭证 + 出示/填写/核对/保管 Hành động liên quan đến chứng từ 出示凭证、填写凭证、核对凭证、保管凭证
作为 + 凭证 Làm chứng từ cho… 合同副本可作为凭证。
有效/无效 + 凭证 Chứng từ hợp lệ hoặc không hợp lệ 无效凭证不能用于报销。

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Điểm khác biệt
证明 zhèngmíng Giấy chứng nhận, bằng chứng Bao quát hơn, dùng để xác nhận sự việc, danh tính, lý do…
凭证 píngzhèng Chứng từ có giá trị pháp lý, tài chính Tập trung vào giấy tờ phục vụ kế toán, giao dịch
证件 zhèngjiàn Giấy tờ tùy thân Chứng minh nhân thân, như CMND, hộ chiếu
单据 dānjù Giấy tờ, hóa đơn, biên lai Gần giống 凭证, nhưng phạm vi rộng, không nhất thiết phải dùng cho kế toán

  1. Kết luận
    凭证 là một từ chuyên ngành có ý nghĩa sâu rộng trong các lĩnh vực như kế toán, hành chính, pháp lý và thương mại.

Việc sử dụng và hiểu rõ từ này là rất quan trọng trong việc đọc hiểu tài liệu chuyên môn, xử lý công việc kế toán, quản lý chứng từ và tài chính.

Người học tiếng Trung chuyên ngành như kế toán, thương mại, xuất nhập khẩu, tài chính cần đặc biệt lưu tâm từ này.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!