Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster花招 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

花招 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

花招 (huāzhāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa đen là “chiêu thức hoa mỹ”, nhưng nghĩa thông dụng hiện nay là mánh khóe, chiêu trò, thủ đoạn khéo léo nhưng không chính đáng. Từ này thường dùng để chỉ những hành vi xảo quyệt, không minh bạch, có mục đích lừa gạt, thao túng, gây hiểu lầm hoặc đạt được lợi ích bằng cách không trung thực.

5/5 - (1 bình chọn)

花招 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
    花招 (huāzhāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa đen là “chiêu thức hoa mỹ”, nhưng nghĩa thông dụng hiện nay là mánh khóe, chiêu trò, thủ đoạn khéo léo nhưng không chính đáng. Từ này thường dùng để chỉ những hành vi xảo quyệt, không minh bạch, có mục đích lừa gạt, thao túng, gây hiểu lầm hoặc đạt được lợi ích bằng cách không trung thực.

Các nghĩa chính
Thủ đoạn khôn khéo nhưng thiếu đạo đức

Mánh lới lừa gạt hoặc đánh lạc hướng

Trò hoa mỹ nhưng không có giá trị thực

Sắc thái của từ này thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong các ngữ cảnh công việc, giao tiếp, tình cảm, hoặc thương mại.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng trong câu
    Các cấu trúc thường gặp:

耍花招 (shuǎ huāzhāo): giở chiêu trò

玩花招 (wán huāzhāo): chơi mánh khóe

使出花招 (shǐchū huāzhāo): sử dụng mánh lới

揭穿花招 (jiēchuān huāzhāo): vạch trần chiêu trò

花招百出 (huāzhāo bǎichū): giở trăm phương ngàn kế

  1. Ví dụ minh họa chi tiết
    Ví dụ hội thoại hàng ngày
    他总是在谈判中耍花招。
    Tā zǒng shì zài tánpàn zhōng shuǎ huāzhāo.
    Anh ta lúc nào cũng giở chiêu trò trong các cuộc đàm phán.

别再玩花招了,我已经看穿了你的一切。
Bié zài wán huāzhāo le, wǒ yǐjīng kànchuān le nǐ de yíqiè.
Đừng giở trò nữa, tôi đã nhìn thấu mọi thứ của anh rồi.

这些花招在我面前是没用的。
Zhèxiē huāzhāo zài wǒ miànqián shì méiyòng de.
Những mánh khóe này vô dụng trước mặt tôi.

你那些花招只对傻子有效,对我没用。
Nǐ nàxiē huāzhāo zhǐ duì shǎzi yǒuxiào, duì wǒ méiyòng.
Mấy chiêu trò đó của anh chỉ lừa được người ngốc thôi, với tôi thì vô dụng.

Ví dụ trong môi trường công việc, kinh doanh
他的推销技巧全是花招,没什么真正的价值。
Tā de tuīxiāo jìqiǎo quán shì huāzhāo, méi shénme zhēnzhèng de jiàzhí.
Kỹ thuật bán hàng của anh ta toàn là chiêu trò, không có giá trị thực.

竞争对手不断在市场上耍花招,影响我们的声誉。
Jìngzhēng duìshǒu búduàn zài shìchǎng shàng shuǎ huāzhāo, yǐngxiǎng wǒmen de shēngyù.
Đối thủ cạnh tranh liên tục giở trò trên thị trường, ảnh hưởng đến danh tiếng của chúng ta.

Ví dụ trong tình cảm, quan hệ xã hội
谈恋爱不该玩什么花招,要真诚相待。
Tán liàn’ài bù gāi wán shénme huāzhāo, yào zhēnchéng xiāngdài.
Yêu đương không nên giở trò gì cả, phải đối xử chân thành.

他在感情上花招百出,最后没人信任他了。
Tā zài gǎnqíng shàng huāzhāo bǎichū, zuìhòu méi rén xìnrèn tā le.
Anh ta dùng đủ mọi chiêu trò trong tình cảm, cuối cùng chẳng ai tin tưởng nữa.

Ví dụ về đánh giá tiêu cực
这种广告就是花招一堆,根本不实用。
Zhè zhǒng guǎnggào jiùshì huāzhāo yī duī, gēnběn bù shíyòng.
Loại quảng cáo này toàn chiêu trò, hoàn toàn không thực tế.

别被他那些漂亮话和花招迷惑了。
Bié bèi tā nàxiē piàoliang huà hé huāzhāo míhuò le.
Đừng bị những lời hay ý đẹp và chiêu trò của anh ta mê hoặc.

  1. Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
手段 shǒuduàn Thủ đoạn
技巧 jìqiǎo Kỹ xảo
花样 huāyàng Kiểu cách, chiêu thức
骗术 piànshù Trò lừa gạt
伎俩 jìliǎng Mánh lới, mưu mẹo
阴谋 yīnmóu Âm mưu
把戏 bǎxì Trò mèo, trò bịp

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 花招

  1. Định nghĩa chi tiết
    花招 (huāzhāo) là danh từ (名词), có nghĩa chính là:

Mánh khóe, chiêu trò, thủ đoạn xảo quyệt, tiểu xảo dùng để lừa gạt, thao túng, hoặc đạt được mục đích không minh bạch.

Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực, 花招 còn được hiểu là: động tác biểu diễn đẹp mắt, chiêu thức kỹ thuật phức tạp (thường thấy trong võ thuật, nghệ thuật biểu diễn, thể thao biểu diễn, xiếc…).

Từ này thường có sắc thái tiêu cực, nhất là khi dùng để chỉ người giở thủ đoạn, dùng mưu mẹo hoặc những hành động không chân thành, cố tình đánh lạc hướng, lừa đảo. Tuy nhiên, cần linh hoạt theo ngữ cảnh, vì trong nghệ thuật, thể thao hay văn hóa biểu diễn, từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.

  1. Nguồn gốc và ngữ cảm
    “花” trong “花招” không mang nghĩa hoa thực thể, mà là “phức tạp, màu mè, bóng bẩy”.

“招” mang nghĩa chiêu thức, động tác, hành động.

Kết hợp lại, 花招 là những hành vi “màu mè”, thường đánh lạc hướng, làm màu, lừa lọc để gây chú ý hoặc đạt được mục đích không minh bạch.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến

Ngữ cảnh Ý nghĩa của “花招” Sắc thái
Giao tiếp đời thường Chiêu trò, mánh khóe trong lời nói hoặc hành vi Tiêu cực
Kinh doanh / Chính trị Thủ đoạn, chiêu trò gian xảo để thao túng, đạt lợi ích Rất tiêu cực
Võ thuật / Thể thao / Nghệ thuật Động tác đẹp mắt, kỹ thuật cao Trung tính hoặc tích cực
Trẻ con / Hài hước Trò nghịch ngợm, tiểu xảo vô hại Vui vẻ, nhẹ nhàng

  1. Ví dụ minh họa siêu chi tiết (20 câu)
    Tiêu cực – chỉ thủ đoạn, mưu mẹo
    他用尽了各种花招想让我签合同。
    Tā yòng jìn le gè zhǒng huāzhāo xiǎng ràng wǒ qiān hétóng.
    Anh ta dùng đủ mọi chiêu trò để ép tôi ký hợp đồng.

这些广告全是骗人的花招。
Zhèxiē guǎnggào quán shì piàn rén de huāzhāo.
Những quảng cáo này toàn là mánh khóe lừa đảo.

她总是在说话时夹带花招,让人搞不清真相。
Tā zǒng shì zài shuōhuà shí jiādài huāzhāo, ràng rén gǎo bù qīng zhēnxiàng.
Cô ta luôn chen mánh khóe khi nói chuyện, khiến người ta không rõ sự thật.

别以为你那些花招能骗得了我。
Bié yǐwéi nǐ nàxiē huāzhāo néng piàn dé liǎo wǒ.
Đừng tưởng mấy chiêu trò của anh có thể lừa được tôi.

他玩了一套花招,让我们都上当了。
Tā wán le yí tào huāzhāo, ràng wǒmen dōu shàngdàng le.
Anh ta giở một loạt mánh khóe khiến tất cả chúng tôi bị mắc lừa.

Trung tính – chiêu thức biểu diễn, kỹ thuật
表演的时候,他展示了一些精彩的武术花招。
Biǎoyǎn de shíhou, tā zhǎnshì le yìxiē jīngcǎi de wǔshù huāzhāo.
Trong buổi biểu diễn, anh ấy trình diễn vài chiêu võ thuật đặc sắc.

魔术师的花招真是让人眼花缭乱。
Móshùshī de huāzhāo zhēn shì ràng rén yǎn huā liáo luàn.
Những chiêu trò của ảo thuật gia khiến người ta hoa cả mắt.

那个运动员的扣篮花招非常炫酷。
Nàgè yùndòngyuán de kòulán huāzhāo fēicháng xuànkù.
Cú úp rổ của vận động viên đó có chiêu thức rất ấn tượng.

Mức độ hài hước hoặc tiểu xảo
小孩子玩这些花招也太可爱了。
Xiǎo háizi wán zhèxiē huāzhāo yě tài kě’ài le.
Bọn trẻ chơi mấy trò tinh nghịch này dễ thương quá.

他只是耍耍花招,没什么恶意。
Tā zhǐ shì shuǎ shuǎ huāzhāo, méi shénme èyì.
Anh ấy chỉ nghịch chút cho vui thôi, không có ý xấu.

Trong đàm phán – chỉ chiêu trò thương lượng
对方在谈判中耍了不少花招。
Duìfāng zài tánpàn zhōng shuǎ le bùshǎo huāzhāo.
Bên kia đã giở không ít chiêu trò trong buổi đàm phán.

老板已经识破了他们的花招。
Lǎobǎn yǐjīng shípò le tāmen de huāzhāo.
Sếp đã nhìn thấu mưu mẹo của họ rồi.

Trong tình yêu hoặc quan hệ cá nhân
你别再用那些小花招哄我了。
Nǐ bié zài yòng nàxiē xiǎo huāzhāo hǒng wǒ le.
Anh đừng dùng mấy chiêu trò vặt đó để dỗ em nữa.

他追女生时用尽了所有花招。
Tā zhuī nǚshēng shí yòng jìn le suǒyǒu huāzhāo.
Anh ta dùng hết mọi chiêu để tán tỉnh cô gái.

Chiêu trò chính trị, xã hội
政客常用花招来转移公众视线。
Zhèngkè cháng yòng huāzhāo lái zhuǎnyí gōngzhòng shìxiàn.
Chính trị gia thường dùng chiêu trò để đánh lạc hướng dư luận.

他在媒体面前用了一些讨喜的花招。
Tā zài méitǐ miànqián yòng le yìxiē tǎoxǐ de huāzhāo.
Anh ta dùng một số chiêu lấy lòng trước truyền thông.

Trò lừa đảo và gian lận
骗子们的花招越来越高明。
Piànzi men de huāzhāo yuèláiyuè gāomíng.
Bọn lừa đảo ngày càng tinh vi trong chiêu trò.

网上的购物平台也有不少花招。
Wǎngshàng de gòuwù píngtái yě yǒu bù shǎo huāzhāo.
Trên mạng cũng có nhiều chiêu trò trong các nền tảng mua sắm.

Chỉ thủ đoạn bị bóc mẽ
他所有的花招都被揭穿了。
Tā suǒyǒu de huāzhāo dōu bèi jiēchuān le.
Tất cả chiêu trò của anh ta đều bị phanh phui.

最后,他的花招反而害了自己。
Zuìhòu, tā de huāzhāo fǎn’ér hài le zìjǐ.
Cuối cùng, những mánh khóe của anh ta lại hại chính bản thân.

  1. Các cụm từ thường gặp với 花招
    耍花招 (shuǎ huāzhāo): giở mánh khóe, dùng chiêu trò

玩花招 (wán huāzhāo): chơi chiêu, giở trò

各种花招 (gè zhǒng huāzhāo): đủ loại chiêu trò

花招百出 (huāzhāo bǎichū): chiêu trò không thiếu, đủ mọi thủ đoạn

精心设计的花招 (jīngxīn shèjì de huāzhāo): chiêu trò được dàn dựng tỉ mỉ

花招 (huāzhāo) – Giải thích chi tiết và toàn diện

  1. Từ loại và cấu tạo
    Từ loại: Danh từ (名词)

Cấu tạo: Gồm hai chữ:

花 (huā): nghĩa gốc là “hoa”, nhưng trong từ này mang nghĩa “hoa mỹ”, “phô trương”, “màu mè”.

招 (zhāo): trong võ thuật hay cách ứng xử, chỉ “chiêu thức”, “động tác”, “cách làm”.

Kết hợp lại, từ 花招 dùng để chỉ những chiêu thức hoặc mánh khóe có vẻ ngoài phô trương, khéo léo, có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, tùy theo ngữ cảnh.

  1. Giải nghĩa sâu sắc theo từng ngữ cảnh
    Nghĩa 1: Mánh khóe, chiêu trò, thủ đoạn tinh vi
    Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Từ 花招 được dùng để chỉ các hành động khôn lỏi, mưu mẹo, không đường hoàng, thường nhằm mục đích trục lợi, lừa gạt, thao túng hoặc tạo ấn tượng giả tạo.

Trong nghĩa này, từ mang sắc thái tiêu cực, hàm ý chê bai, chỉ trích người sử dụng các chiêu trò không trung thực.

Các động từ thường đi kèm:

耍花招 (giở chiêu trò)

玩花招 (chơi mánh khóe)

搞花招 (bày trò mưu mẹo)

使花招 (dùng chiêu trò)

Ví dụ:

他为了赢得比赛,不惜耍各种花招。

Phiên âm: Tā wèile yíngdé bǐsài, bùxī shuǎ gèzhǒng huāzhāo.

Dịch: Anh ta vì muốn thắng cuộc thi mà không ngại giở đủ mọi chiêu trò.

她升职不是靠实力,而是靠花招。

Phiên âm: Tā shēngzhí búshì kào shílì, érshì kào huāzhāo.

Dịch: Cô ta thăng chức không phải nhờ thực lực mà là nhờ chiêu trò.

你少在我面前耍花招,我不会上当的。

Phiên âm: Nǐ shǎo zài wǒ miànqián shuǎ huāzhāo, wǒ bú huì shàngdàng de.

Dịch: Đừng có giở trò trước mặt tôi, tôi không dễ bị lừa đâu.

Nghĩa 2: Chiêu thức đẹp mắt, hào nhoáng (thường trong võ thuật, biểu diễn, sân khấu)
Trong các môn võ thuật hoặc biểu diễn nghệ thuật, từ 花招 dùng để chỉ những chiêu thức đẹp mắt, màu mè, có tính trình diễn cao, nhưng thường thiếu thực chất hoặc không hiệu quả trong thực chiến.

Ví dụ:

他打的拳看上去很花哨,但都是花招,实战中没用。

Phiên âm: Tā dǎ de quán kàn shàngqù hěn huāshào, dàn dōu shì huāzhāo, shízhàn zhōng méiyǒng.

Dịch: Bài quyền anh ta đánh nhìn rất hoa mỹ, nhưng toàn là chiêu trò, không dùng được trong thực chiến.

这出戏的动作虽然多,但大部分只是花招,没有实际意义。

Phiên âm: Zhè chū xì de dòngzuò suīrán duō, dàn dà bùfèn zhǐshì huāzhāo, méiyǒu shíjì yìyì.

Dịch: Các động tác trong vở kịch này tuy nhiều, nhưng phần lớn chỉ là chiêu trò, không có giá trị thực tế.

Nghĩa 3: Chiêu thức lôi kéo, gây chú ý trong truyền thông, quảng cáo, thương mại
Trong lĩnh vực tiếp thị, truyền thông hay kinh doanh, từ 花招 còn được dùng để chỉ những kỹ thuật gây chú ý, thu hút thị giác hoặc đánh vào tâm lý người xem để đạt mục đích thương mại.

Sắc thái ở nghĩa này có thể trung tính, nhưng đôi khi ngụ ý chỉ trích về sự thiếu chân thực hoặc quá lạm dụng hình thức.

Ví dụ:

商家用了各种花招吸引消费者,却没有改善产品质量。

Phiên âm: Shāngjiā yòngle gèzhǒng huāzhāo xīyǐn xiāofèizhě, què méiyǒu gǎishàn chǎnpǐn zhìliàng.

Dịch: Người bán hàng dùng đủ loại chiêu trò để thu hút người tiêu dùng, nhưng lại không cải thiện chất lượng sản phẩm.

有些广告只是花招多,实质内容很空洞。

Phiên âm: Yǒuxiē guǎnggào zhǐshì huāzhāo duō, shízhì nèiróng hěn kōngdòng.

Dịch: Một số quảng cáo chỉ toàn là chiêu trò, nội dung thực chất thì rất rỗng tuếch.

  1. So sánh 花招 với các từ gần nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Khác biệt chính
花招 Chiêu trò, thủ đoạn tinh vi Mang sắc thái hoa mỹ, tinh xảo, thường tiêu cực
手段 (shǒuduàn) Thủ đoạn, cách thức Trung tính, dùng trong cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực
骗术 (piànshù) Kỹ thuật lừa đảo Rất tiêu cực, gắn với hành vi lừa đảo rõ rệt
技巧 (jìqiǎo) Kỹ thuật, kỹ năng Sắc thái tích cực, thiên về kỹ năng chuyên môn

  1. Tổng hợp các động từ kết hợp với 花招

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
耍花招 Giở chiêu trò, chơi mánh khóe
玩花招 Chơi trò, bày trò
搞花招 Giở thủ đoạn, giở trò
使花招 Sử dụng chiêu trò
用花招 Dùng mánh khóe, dùng thủ thuật

  1. Tình huống giao tiếp có thể sử dụng 花招
    Khi nói về người hay dùng thủ đoạn trong công việc, thi cử, tình cảm.

Khi đánh giá quảng cáo hoặc truyền thông phô trương mà thiếu nội dung thực chất.

Khi mô tả người hành động màu mè, hào nhoáng nhưng không hiệu quả.
花招 (huāzhāo) – Chiêu trò, mánh khóe, thủ đoạn xảo trá
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Anh: Trick, ruse, ploy, gimmick, scheme

I. Phân tích từ vựng
花 (huā): “Hoa”, tượng trưng cho vẻ bề ngoài màu mè, đẹp đẽ, lòe loẹt, hay được dùng để miêu tả cái gì đó trông phô trương nhưng không có giá trị thật. Trong nghĩa bóng, “花” mang hàm ý ngụy trang, đánh lừa thị giác, làm người khác mất cảnh giác.

招 (zhāo): “Chiêu”, là chiêu thức, hành động, động tác hoặc cách thức thực hiện điều gì đó – thường là cách để đạt được mục tiêu nào đó trong một trận đấu, cuộc thương lượng, hay trong cuộc sống.

→ 花招 ghép lại có thể hiểu là: Chiêu thức được trình bày một cách hoa mỹ nhưng thực chất ẩn chứa sự lừa lọc hoặc mánh lới. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, dùng để chỉ các trò gian xảo, thủ đoạn tinh vi, hoặc những mưu mẹo lắt léo.

II. Các nét nghĩa chính của “花招”

  1. Chiêu trò tinh vi để lừa gạt người khác
    Từ này rất hay dùng khi nói đến những hành vi giả tạo, khôn lỏi, lươn lẹo, hoặc cố tình đánh lừa người khác vì mục đích cá nhân. Thường dùng trong các ngữ cảnh như:

Lừa dối trong tình yêu

Lừa đảo trong kinh doanh

Tránh né trách nhiệm trong công việc

Đánh lạc hướng trong giao tiếp

  1. Trò phô diễn kỹ xảo để thu hút hoặc che đậy sự thật
    Cũng có lúc “花招” dùng để chỉ những hành động phô diễn, màu mè, lố bịch, nhằm thu hút sự chú ý hoặc che đậy thiếu sót.

III. Các mẫu câu thường dùng

Cấu trúc Nghĩa Cách dùng
耍花招 (shuǎ huāzhāo) Giở chiêu trò, bày trò Phổ biến nhất
玩花招 (wán huāzhāo) Dùng mánh khóe Sắc thái mạnh hơn
花招百出 (huāzhāo bǎichū) Trò vặt liên tiếp, giở trò liên tục Dùng để chỉ người giảo hoạt
看穿花招 (kànchuān huāzhāo) Nhìn thấu chiêu trò Dùng khi vạch trần người khác
IV. Ví dụ cực kỳ chi tiết, đa dạng, phong phú

  1. Trong công việc / đàm phán
    例句 1:
    他在谈判中不断地耍花招,企图占便宜。
    Tā zài tánpàn zhōng bùduàn de shuǎ huāzhāo, qìtú zhàn piányi.
    → Hắn liên tục giở chiêu trong cuộc đàm phán, âm mưu giành lợi thế.

例句 2:
你以为玩几个花招就能骗过老板吗?
Nǐ yǐwéi wán jǐ gè huāzhāo jiù néng piànguò lǎobǎn ma?
→ Anh tưởng vài mánh khóe nhỏ có thể qua mắt được sếp sao?

  1. Trong chuyện tình cảm
    例句 3:
    她常常对男朋友耍花招,不是真心的。
    Tā chángcháng duì nánpéngyǒu shuǎ huāzhāo, bù shì zhēnxīn de.
    → Cô ta thường xuyên giở trò với bạn trai, không thật lòng chút nào.

例句 4:
那些甜言蜜语只是她的花招而已。
Nàxiē tiányán mìyǔ zhǐshì tā de huāzhāo éryǐ.
→ Những lời đường mật đó chỉ là chiêu trò của cô ta thôi.

  1. Trong kinh doanh / thương mại
    例句 5:
    这家公司总是用各种花招吸引顾客。
    Zhè jiā gōngsī zǒng shì yòng gèzhǒng huāzhāo xīyǐn gùkè.
    → Công ty này luôn dùng đủ loại chiêu trò để thu hút khách hàng.

例句 6:
他用低价作为花招,最后还是要你加钱的。
Tā yòng dījià zuòwéi huāzhāo, zuìhòu háishì yào nǐ jiā qián de.
→ Anh ta dùng giá rẻ như một chiêu dụ, cuối cùng vẫn bắt bạn trả thêm tiền.

  1. Trong đời sống hàng ngày
    例句 7:
    孩子想逃课,编了一个“肚子疼”的花招。
    Háizi xiǎng táokè, biānle yīgè “dùzi téng” de huāzhāo.
    → Đứa bé muốn trốn học nên bịa ra chiêu “đau bụng”.

例句 8:
别用这种小花招来糊弄我,我不是三岁小孩!
Bié yòng zhè zhǒng xiǎo huāzhāo lái hùnong wǒ, wǒ bú shì sānsuì xiǎohái!
→ Đừng dùng mấy trò con nít đó lừa tôi, tôi đâu phải trẻ lên ba!

  1. Trong các mối quan hệ xã hội / chính trị
    例句 9:
    政客们的花招太多,让人难以分辨真假。
    Zhèngkèmen de huāzhāo tài duō, ràng rén nányǐ fēnbiàn zhēn jiǎ.
    → Mánh khóe của các chính khách quá nhiều, khiến người ta khó phân biệt thật giả.

例句 10:
他表面上很正直,其实花招不少。
Tā biǎomiàn shàng hěn zhèngzhí, qíshí huāzhāo bù shǎo.
→ Bề ngoài anh ta rất chính trực, nhưng thực ra mưu mẹo không ít.

V. So sánh với các từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh sắc thái
伎俩 jìliǎng Mánh khóe, thủ đoạn Trang trọng, mang tính chiến thuật, thường dùng trong kinh doanh, chính trị
把戏 bǎxì Trò bịp bợm, tiểu xảo Dễ hiểu, hay dùng trong văn nói, hàm ý trò vặt vãnh
诡计 guǐjì Âm mưu, mưu mô Mức độ nguy hiểm cao hơn, mang tính “đen tối” và có ý đồ xấu rõ rệt
计策 jìcè Kế sách, chiến lược Có thể là tốt hoặc xấu, mang tính lý trí và chiến thuật
骗术 piànshù Kỹ thuật lừa đảo Rất tiêu cực, dùng để chỉ hành vi gian lận chuyên nghiệp

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!