Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster校花 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

校花 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

“校花” là một từ ngữ thông tục trong tiếng Trung, dùng để chỉ nữ sinh xinh đẹp nhất trong trường học, thường là đại học hoặc trung học phổ thông. Từ này mang ý nghĩa khen ngợi về ngoại hình, phổ biến trong giới học sinh, sinh viên.

5/5 - (1 bình chọn)

校花 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

校花 là gì?
Từ: 校花

Phiên âm: xiào huā

Loại từ: Danh từ (名词)

Định nghĩa chi tiết:
“校花” là một từ ngữ thông tục trong tiếng Trung, dùng để chỉ nữ sinh xinh đẹp nhất trong trường học, thường là đại học hoặc trung học phổ thông. Từ này mang ý nghĩa khen ngợi về ngoại hình, phổ biến trong giới học sinh, sinh viên.

校 (xiào): trường học

花 (huā): hoa – ở đây được dùng với nghĩa tượng trưng là người đẹp, “bông hoa của trường”.

校花 thường được dùng trong các cuộc bầu chọn phi chính thức trong trường, trên diễn đàn học sinh/sinh viên, hoặc trong tiểu thuyết, phim ảnh.

So sánh liên quan:
校草 (xiào cǎo): Nam sinh đẹp trai nhất trường → tương đương “hot boy”

校花 (xiào huā): Nữ sinh xinh đẹp nhất trường → tương đương “hot girl”

Cách dùng trong câu:
Mẫu câu cơ bản:
她是我们学校的校花。
→ Cô ấy là hoa khôi của trường chúng tôi.

每个男生都知道校花是谁。
→ Mỗi nam sinh đều biết hoa khôi là ai.

Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm & tiếng Việt)
她长得非常漂亮,是大家公认的校花。
Tā zhǎng de fēicháng piàoliang, shì dàjiā gōngrèn de xiàohuā.
Cô ấy rất xinh đẹp, được mọi người công nhận là hoa khôi của trường.

我听说去年那位校花现在在拍电影。
Wǒ tīngshuō qùnián nà wèi xiàohuā xiànzài zài pāi diànyǐng.
Tôi nghe nói hoa khôi năm ngoái hiện đang đóng phim.

有些人嫉妒校花的美貌和人气。
Yǒuxiē rén jídù xiàohuā de měimào hé rénqì.
Có người ghen tị với nhan sắc và sự nổi tiếng của hoa khôi.

即使是校花,也有自己的烦恼。
Jíshǐ shì xiàohuā, yě yǒu zìjǐ de fánnǎo.
Dù là hoa khôi thì cũng có những nỗi phiền muộn riêng.

你知道今年的校花是谁吗?
Nǐ zhīdào jīnnián de xiàohuā shì shéi ma?
Bạn có biết hoa khôi năm nay là ai không?

他一直暗恋校花,但从未敢表白。
Tā yīzhí ànliàn xiàohuā, dàn cóngwèi gǎn biǎobái.
Anh ấy thầm yêu hoa khôi nhưng chưa bao giờ dám thổ lộ.

校花不只是长得漂亮,还很聪明。
Xiàohuā bù zhǐ shì zhǎng de piàoliang, hái hěn cōngmíng.
Hoa khôi không chỉ xinh đẹp mà còn rất thông minh.

那位新来的转学生据说比校花还漂亮。
Nà wèi xīn lái de zhuǎn xuéshēng jùshuō bǐ xiàohuā hái piàoliang.
Nghe nói nữ sinh chuyển trường mới còn đẹp hơn cả hoa khôi.

高中时,她是校花,大家都很喜欢她。
Gāozhōng shí, tā shì xiàohuā, dàjiā dōu hěn xǐhuān tā.
Hồi trung học, cô ấy là hoa khôi, ai cũng quý mến.

在选校花的比赛中,她得了第一名。
Zài xuǎn xiàohuā de bǐsài zhōng, tā dé le dì yī míng.
Trong cuộc thi bầu chọn hoa khôi, cô ấy giành hạng nhất.

校花 là gì?
Phiên âm: xiào huā

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Hoa khôi trường, nữ sinh xinh đẹp nhất trường

Giải thích chi tiết
校花 là từ ghép Hán ngữ, bao gồm:

校 (xiào): trường học

花 (huā): hoa

Khi kết hợp thành 校花, nghĩa đen là “bông hoa của trường”. Nhưng nghĩa bóng và phổ biến nhất là nữ sinh xinh đẹp nhất trường, thường được bạn bè và mọi người trong trường công nhận hoặc bầu chọn.

Từ này thường được dùng trong bối cảnh học đường, nhất là trung học và đại học, mang tính phổ biến trong văn hóa hiện đại Trung Quốc, đặc biệt trong phim ảnh, tiểu thuyết thanh xuân vườn trường.

Mẫu câu cơ bản
她是我们学校的校花。
Tā shì wǒmen xuéxiào de xiàohuā.
Cô ấy là hoa khôi của trường chúng tôi.

校花不仅漂亮,而且学习也很好。
Xiàohuā bù jǐn piàoliang, érqiě xuéxí yě hěn hǎo.
Hoa khôi không chỉ xinh đẹp mà còn học rất giỏi.

每年都会选出一位校花。
Měi nián dōu huì xuǎnchū yí wèi xiàohuā.
Mỗi năm đều sẽ chọn ra một hoa khôi của trường.

Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
校花走到哪里都会成为焦点。
Xiàohuā zǒu dào nǎlǐ dōu huì chéngwéi jiāodiǎn.
Hoa khôi đi đến đâu cũng trở thành tâm điểm.

很多男生都暗恋校花。
Hěn duō nánshēng dōu ànliàn xiàohuā.
Rất nhiều nam sinh thầm thích hoa khôi.

虽然她是校花,但一点也不骄傲。
Suīrán tā shì xiàohuā, dàn yìdiǎn yě bù jiāo’ào.
Tuy cô ấy là hoa khôi, nhưng không hề kiêu ngạo chút nào.

新来的女生听说是以前学校的校花。
Xīn lái de nǚshēng tīngshuō shì yǐqián xuéxiào de xiàohuā.
Nghe nói cô gái mới đến là hoa khôi của trường cũ.

校花常常代表学校参加各种比赛和活动。
Xiàohuā chángcháng dàibiǎo xuéxiào cānjiā gè zhǒng bǐsài hé huódòng.
Hoa khôi thường đại diện trường tham gia các cuộc thi và hoạt động.

Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
校草 xiàocǎo Nam sinh đẹp trai nhất trường (Nam hoa khôi)
美女 měinǚ Mỹ nữ, cô gái xinh đẹp
帅哥 shuàigē Anh chàng đẹp trai
学姐 xuéjiě Chị khóa trên
学妹 xuémèi Em gái khóa dưới

  1. 校花 là gì?
    校花 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ nữ sinh xinh đẹp nhất trong một trường học, thường là trung học hoặc đại học. Đây là một từ phổ biến trong khẩu ngữ của giới trẻ, xuất hiện nhiều trong các tiểu thuyết thanh xuân, truyện tranh, phim truyền hình và mạng xã hội.

Phân tích từ:
校 (xiào): trường học

花 (huā): hoa, ở đây mang nghĩa ẩn dụ là “đẹp như hoa”

→ 校花: “hoa khôi của trường”, “nữ sinh đẹp nhất trường”

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết
    校花 không phải là một chức danh chính thức, mà là một danh hiệu không chính thức do bạn bè, học sinh, sinh viên hoặc cư dân mạng phong tặng cho những nữ sinh có ngoại hình nổi bật, khí chất tốt và thu hút sự chú ý của nhiều người trong trường.
    Danh từ tương ứng dành cho nam là 校草 (xiàocǎo) – “nam sinh đẹp trai nhất trường”.

校花 thường mang tính văn hóa đại chúng, xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến trường học, tuổi trẻ, tình yêu học đường, hoặc các cuộc thi nhan sắc trong phạm vi trường học.

  1. Một số từ liên quan
    校草 (xiàocǎo): nam sinh đẹp trai nhất trường

女神 (nǚshén): nữ thần (ý nói một cô gái lý tưởng, rất đẹp)

男神 (nánshén): nam thần

班花 (bānhuā): hoa khôi của lớp

风云人物 (fēngyún rénwù): nhân vật nổi bật, “hot face”

  1. Ví dụ minh họa
    她是我们学校的校花,很多男生都暗恋她。
    Tā shì wǒmen xuéxiào de xiàohuā, hěn duō nánshēng dōu ànliàn tā.
    Cô ấy là hoa khôi của trường chúng tôi, rất nhiều nam sinh thầm thích cô ấy.

校花不仅长得漂亮,而且成绩也很好。
Xiàohuā bùjǐn zhǎng de piàoliang, érqiě chéngjì yě hěn hǎo.
Hoa khôi không chỉ xinh đẹp mà còn học giỏi nữa.

我听说新来的那个女生是以前学校的校花。
Wǒ tīngshuō xīn lái de nàgè nǚshēng shì yǐqián xuéxiào de xiàohuā.
Tôi nghe nói cô gái mới chuyển đến từng là hoa khôi của trường cũ.

校花参加了校园歌唱比赛,吸引了全场的目光。
Xiàohuā cānjiā le xiàoyuán gēchàng bǐsài, xīyǐn le quán chǎng de mùguāng.
Hoa khôi tham gia cuộc thi hát trong trường, thu hút ánh nhìn của cả hội trường.

大学的校花有很多粉丝,连在食堂吃饭都有人拍照。
Dàxué de xiàohuā yǒu hěn duō fěnsī, lián zài shítáng chīfàn dōu yǒurén pāizhào.
Hoa khôi của đại học có rất nhiều fan, đến cả ăn cơm trong căng tin cũng có người chụp ảnh.

校花这个称号并不是谁都能得到的。
Xiàohuā zhège chēnghào bìng bú shì shuí dōu néng dédào de.
Danh hiệu hoa khôi không phải ai cũng có thể đạt được.

她不仅是校花,还是学生会主席。
Tā bùjǐn shì xiàohuā, háishì xuéshēnghuì zhǔxí.
Cô ấy không chỉ là hoa khôi mà còn là chủ tịch hội học sinh.

I. Thông tin cơ bản
Từ vựng: 校花

Phiên âm: xiàohuā

Loại từ: danh từ

Nghĩa tiếng Việt: hoa khôi của trường, người con gái xinh đẹp nhất trường

II. Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    “校花” là một cách gọi phi chính thức và thân mật trong tiếng Trung, chỉ nữ sinh xinh đẹp nhất trong một ngôi trường, đặc biệt là ở cấp trung học hoặc đại học.

“校” nghĩa là trường học

“花” trong trường hợp này không có nghĩa là “bông hoa” theo nghĩa đen, mà là phép ẩn dụ, chỉ người con gái đẹp, nổi bật, thu hút ánh nhìn.

Vì vậy, 校花 có thể hiểu là “bông hoa của trường” – tức là nữ sinh đẹp nhất trường, thường được nhiều người ngưỡng mộ.

  1. So sánh liên quan
    校草 (xiàocǎo): nam sinh đẹp trai nhất trường (tương đương với “hot boy trường”)

女神 (nǚshén): nữ thần – cách gọi tôn kính với nữ sinh rất đẹp, thường mang tính lý tưởng hóa hơn so với 校花

帅哥 (shuàigē): đẹp trai – nói chung chứ không đặc biệt giới hạn trong trường

III. Đặc điểm sử dụng
Thường dùng trong văn nói, mạng xã hội, tiểu thuyết thanh xuân, hoặc trong hội thoại của học sinh, sinh viên.

Dùng để khen ngợi nhan sắc của một nữ sinh, đôi khi cũng mang theo sự ngưỡng mộ hoặc ghen tị.

Không phải cách gọi chính thức, và không phải lúc nào cũng có một “校花” được công nhận trong trường. Đôi khi là do lời đồn, đánh giá của số đông.

IV. Cách dùng trong câu
她是我们学校的校花。
→ Cô ấy là hoa khôi của trường chúng tôi.

被称为 + 校花
→ Được gọi là hoa khôi

校花 + tên người / tên lớp
→ Dùng như một biệt danh: 高中校花、小李是校花

V. Ví dụ minh họa (phiên âm + dịch nghĩa)
Ví dụ 1
她是我们班公认的校花。
Tā shì wǒmen bān gōngrèn de xiàohuā.
→ Cô ấy là hoa khôi được cả lớp công nhận.

Ví dụ 2
听说新转来的女生是以前学校的校花。
Tīng shuō xīn zhuǎnlái de nǚshēng shì yǐqián xuéxiào de xiàohuā.
→ Nghe nói cô gái mới chuyển đến là hoa khôi của trường cũ.

Ví dụ 3
很多男生都暗恋校花。
Hěn duō nánshēng dōu ànliàn xiàohuā.
→ Rất nhiều nam sinh thầm thích hoa khôi.

Ví dụ 4
你觉得我们学校谁最有可能当校花?
Nǐ juéde wǒmen xuéxiào shuí zuì yǒu kěnéng dāng xiàohuā?
→ Bạn nghĩ ai trong trường mình có khả năng làm hoa khôi nhất?

Ví dụ 5
虽然她是校花,但性格很随和,没有一点儿骄傲。
Suīrán tā shì xiàohuā, dàn xìnggé hěn suíhé, méiyǒu yìdiǎnr jiāo’ào.
→ Tuy cô ấy là hoa khôi, nhưng tính cách lại rất dễ gần, không hề kiêu căng.

Ví dụ 6
校花和校草被选为毕业舞会的王后和国王。
Xiàohuā hé xiàocǎo bèi xuǎn wéi bìyè wǔhuì de wánghòu hé guówáng.
→ Hoa khôi và hot boy được chọn làm nữ hoàng và vua của buổi dạ hội tốt nghiệp.

Ví dụ 7
有些人觉得校花只是外表漂亮,其实她学习也非常优秀。
Yǒuxiē rén juéde xiàohuā zhǐshì wàibiǎo piàoliang, qíshí tā xuéxí yě fēicháng yōuxiù.
→ Có người nghĩ hoa khôi chỉ đẹp bên ngoài, nhưng thật ra cô ấy học cũng rất giỏi.

VI. Tổng kết
校花 là từ mang tính thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ nữ sinh xinh đẹp nổi bật nhất trường.

Có thể dùng trong văn nói hàng ngày, truyện ngắn, tiểu thuyết học đường.

Từ này thường gắn liền với cảm xúc ngưỡng mộ, đôi khi kèm sự đố kỵ.

Có thể sử dụng linh hoạt trong các mẫu câu: 主语 + 是 + 校花, 校花 + động từ…

  1. 校花 là gì?
    校 (xiào): trường học

花 (huā): hoa

Khi ghép lại, 校花 nghĩa đen là “bông hoa của trường”. Về nghĩa bóng, đây là từ dùng để chỉ nữ sinh xinh đẹp nhất trong trường học, thường được nhiều người biết đến, ngưỡng mộ hoặc yêu thích.

Từ này mang tính miêu tả ngoại hình và thường được dùng trong môi trường học đường, giải trí, mạng xã hội, văn học mạng…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Dùng để chỉ người (thường là học sinh, sinh viên nữ xinh đẹp nhất trong trường)

  1. Cách dùng trong câu
    Cấu trúc thường gặp:

她是我们学校的校花。

校花不仅漂亮,而且很有才华。

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
    她是我们班公认的校花。
    Tā shì wǒmen bān gōngrèn de xiàohuā.
    Cô ấy là hoa khôi được công nhận của lớp chúng tôi.

校花不仅长得漂亮,还很有气质。
Xiàohuā bù jǐn zhǎng de piàoliang, hái hěn yǒu qìzhì.
Hoa khôi không những xinh đẹp mà còn rất có khí chất.

高中时,他曾暗恋过校花三年。
Gāozhōng shí, tā céng ànliàn guò xiàohuā sān nián.
Thời cấp ba, anh ấy đã từng thầm yêu hoa khôi suốt ba năm.

校花在学校里非常受欢迎。
Xiàohuā zài xuéxiào lǐ fēicháng shòu huānyíng.
Hoa khôi trong trường rất được yêu mến.

校花参加了选美比赛,轻松获得第一名。
Xiàohuā cānjiā le xuǎnměi bǐsài, qīngsōng huòdé dì yī míng.
Hoa khôi tham gia cuộc thi sắc đẹp và dễ dàng giành hạng nhất.

虽然她是校花,但她一点也不骄傲。
Suīrán tā shì xiàohuā, dàn tā yìdiǎn yě bù jiāo’ào.
Mặc dù cô ấy là hoa khôi, nhưng không hề kiêu ngạo chút nào.

校花和校草成了情侣,大家都很羡慕。
Xiàohuā hé xiàocǎo chéng le qínglǚ, dàjiā dōu hěn xiànmù.
Hoa khôi và nam sinh đẹp trai nhất trường trở thành một cặp, mọi người đều rất ngưỡng mộ.

校花的照片在校报上登出来了。
Xiàohuā de zhàopiàn zài xiàobào shàng dēng chūlai le.
Ảnh của hoa khôi đã được đăng trên báo trường.

他对校花一见钟情。
Tā duì xiàohuā yíjiànzhōngqíng.
Anh ấy yêu hoa khôi từ cái nhìn đầu tiên.

校花也努力学习,不只是靠外貌吸引人。
Xiàohuā yě nǔlì xuéxí, bù zhǐshì kào wàimào xīyǐn rén.
Hoa khôi cũng chăm chỉ học tập, không chỉ thu hút người khác nhờ ngoại hình.

  1. Các từ liên quan

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
校草 xiàocǎo Nam sinh đẹp trai nhất trường
女神 nǚshén Nữ thần (biểu tượng nhan sắc nữ)
男神 nánshén Nam thần (biểu tượng nhan sắc nam)
风云人物 fēngyún rénwù Nhân vật nổi bật, gây chú ý

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!