Mục lục
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu Tác phẩm Hán ngữ: Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, việc nắm vững tiếng Trung chuyên ngành Kế toán – Ngoại thương là một lợi thế quan trọng đối với những ai làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán và thương mại quốc tế. Nhằm giúp người học tiếp cận với hệ thống từ vựng chuyên ngành một cách bài bản, Tác giả Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp theo bộ giáo trình Hán ngữ BOYA – đã biên soạn và phát hành cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương.
Nội dung chính của tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương
Hệ thống từ vựng chuyên sâu
Cuốn sách tổng hợp những thuật ngữ kế toán, tài chính, xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế bằng tiếng Trung, giúp học viên dễ dàng tra cứu và áp dụng vào thực tế.
Từ vựng được phân loại theo chủ đề như: báo cáo tài chính, thuế quan, hợp đồng ngoại thương, thanh toán quốc tế, kiểm toán doanh nghiệp…
Ứng dụng thực tiễn cao
Nội dung sách bám sát các tình huống thực tế trong công việc kế toán doanh nghiệp, kế toán thương mại, khai báo hải quan, giao dịch tài chính quốc tế.
Cung cấp các mẫu câu và cụm từ thông dụng trong lĩnh vực kế toán – ngoại thương để học viên có thể sử dụng ngay trong công việc.
Phù hợp với nhiều đối tượng học viên
Sinh viên chuyên ngành kế toán, tài chính, kinh tế đối ngoại muốn học thêm tiếng Trung chuyên ngành để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Người đi làm trong các công ty Trung Quốc hoặc doanh nghiệp Việt Nam có hợp tác với Trung Quốc.
Giáo viên, giảng viên tiếng Trung muốn có tài liệu tham khảo để giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành kế toán, ngoại thương.
Bổ trợ cho kỳ thi HSK và HSKK
Tác phẩm được biên soạn theo hướng hỗ trợ người học ôn luyện các cấp độ HSK 123, HSK 456, HSK 789 cũng như kỹ năng nói trong kỳ thi HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp.
Giúp học viên mở rộng vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng đọc hiểu, dịch thuật trong các bài thi tiếng Trung quốc tế.
Ưu điểm của sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương
Dễ dàng tra cứu: Người học có thể sử dụng trên điện thoại, máy tính bảng, laptop mọi lúc, mọi nơi.
Tiện lợi trong giảng dạy và học tập: Giáo viên có thể sử dụng làm tài liệu giảng dạy, học viên có thể học chủ động theo tiến độ cá nhân.
Cập nhật kiến thức mới nhất: Nội dung sách liên tục được cải tiến để phù hợp với thực tiễn kế toán và ngoại thương hiện nay.
Cuốn Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu thiết yếu dành cho những ai muốn phát triển chuyên môn trong lĩnh vực kế toán – ngoại thương bằng tiếng Trung. Với hệ thống từ vựng bài bản, nội dung thực tiễn và cách trình bày khoa học, cuốn sách không chỉ giúp học viên nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn trong môi trường kinh tế toàn cầu.
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong hệ thống đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, việc sở hữu một bộ tài liệu đầy đủ và chuyên sâu là yếu tố quan trọng giúp học viên nâng cao trình độ một cách hiệu quả. Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương, do Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập CHINEMASTER (Thương hiệu độc quyền tại Việt Nam) – biên soạn, được đánh giá là một trong những Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập.
Vai trò của cuốn sách trong hệ thống Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập
Tính chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn cao
Cuốn sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán – ngoại thương, giúp học viên làm quen với thuật ngữ chuyên môn một cách bài bản.
Nội dung được thiết kế để phục vụ trực tiếp cho nhu cầu công việc, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, kế toán doanh nghiệp, xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế.
Nằm trong hệ thống đào tạo bài bản của CHINEMASTER
Cuốn ebook là một phần quan trọng trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, giúp học viên không chỉ học từ vựng mà còn hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Được sử dụng trong các khóa đào tạo chuyên sâu tại Trung tâm CHINEMASTER, hệ thống đào tạo tiếng Trung uy tín tại Việt Nam.
Định hướng chuyên ngành rõ ràng
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương phù hợp với nhiều đối tượng:
Sinh viên chuyên ngành kinh tế, tài chính, kế toán muốn học thêm tiếng Trung chuyên ngành để nâng cao cơ hội nghề nghiệp.
Nhân sự đang làm việc trong các doanh nghiệp Trung Quốc hoặc có giao dịch với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, thương mại quốc tế.
Giáo viên tiếng Trung muốn tìm kiếm tài liệu giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành.
Ưu điểm vượt trội của cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương
Hệ thống từ vựng bài bản, có phân loại theo chủ đề chuyên ngành
Hỗ trợ luyện thi HSK và HSKK các cấp độ
Nội dung bám sát thực tiễn công việc kế toán – ngoại thương
Dạng ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương tiện lợi, dễ dàng tra cứu và học tập mọi lúc, mọi nơi
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là tài liệu học tập hữu ích mà còn là một phần quan trọng trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập. Với cách tiếp cận chuyên sâu, thực tế và hệ thống hóa, tác phẩm này đã khẳng định vai trò quan trọng trong việc đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt trong hệ thống giáo dục của CHINEMASTER – Thương hiệu độc quyền tại Việt Nam.
Tính thực dụng của Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, tiếng Trung chuyên ngành kế toán – ngoại thương đã trở thành một công cụ không thể thiếu đối với những người làm việc trong lĩnh vực tài chính, thương mại quốc tế. Nhận thấy nhu cầu cấp thiết này, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã biên soạn Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương, giúp người học không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn áp dụng linh hoạt vào thực tế công việc.
1. Ứng dụng thực tế trong lĩnh vực kế toán – ngoại thương
Hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán – thương mại quốc tế đầy đủ, chi tiết, giúp người học dễ dàng tra cứu và sử dụng trong các tình huống thực tế như:
Lập báo cáo tài chính bằng tiếng Trung.
Kê khai thuế xuất nhập khẩu, hợp đồng thương mại.
Giao tiếp với đối tác Trung Quốc về các vấn đề kiểm toán, kế toán doanh nghiệp, thanh toán quốc tế.
Cấu trúc sách rõ ràng, phân loại theo chủ đề, giúp học viên tiếp thu kiến thức nhanh chóng và có thể áp dụng ngay vào công việc.
2. Hỗ trợ người học luyện thi chứng chỉ tiếng Trung quốc tế
Cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng mà còn giúp người học chuẩn bị cho các kỳ thi tiếng Trung quốc tế như HSK 123, HSK 456, HSK 789 và HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp.
Các ví dụ minh họa thực tế giúp người học hiểu sâu hơn về ngữ cảnh sử dụng từ vựng.
3. Phù hợp với nhiều đối tượng học viên
Sinh viên chuyên ngành kinh tế, tài chính, thương mại muốn học thêm tiếng Trung chuyên ngành để mở rộng cơ hội việc làm.
Nhân viên kế toán, xuất nhập khẩu, tài chính làm việc trong công ty Trung Quốc hoặc có giao dịch với đối tác Trung Quốc.
Giáo viên, giảng viên tiếng Trung muốn có nguồn tài liệu chuẩn hóa để giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành.
4. Lợi ích vượt trội của dạng ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương
Dễ dàng tra cứu trên điện thoại, máy tính bảng, laptop, giúp người học có thể học tập mọi lúc, mọi nơi.
Nội dung cập nhật, bám sát thực tiễn, phù hợp với xu hướng phát triển của ngành kế toán – ngoại thương hiện nay.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một cuốn sách học từ vựng đơn thuần mà còn là một công cụ thiết thực hỗ trợ học viên và người đi làm trong lĩnh vực kế toán – ngoại thương. Với tính ứng dụng cao, hệ thống kiến thức khoa học và nội dung thực tiễn, tác phẩm này đã trở thành một tài liệu quan trọng đối với những ai mong muốn sử dụng thành thạo tiếng Trung trong lĩnh vực tài chính – thương mại quốc tế.
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội sử dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương trong giảng dạy hàng ngày
Trong xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế, nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành Kế toán – Ngoại thương ngày càng gia tăng. Nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và giúp học viên tiếp cận với kiến thức thực tế, hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đã chính thức đưa Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương vào chương trình giảng dạy hàng ngày.
Tầm quan trọng của tác phẩm trong công tác đào tạo
Nội dung chuyên sâu, bám sát thực tế
Tác phẩm cung cấp hệ thống từ vựng kế toán – tài chính – thương mại quốc tế đầy đủ, giúp học viên giao tiếp, dịch thuật, làm việc với đối tác Trung Quốc một cách hiệu quả.
Kiến thức được trình bày có tính ứng dụng cao, giúp học viên dễ dàng vận dụng vào công việc thực tế như lập báo cáo tài chính, kê khai thuế, kiểm toán, thanh toán quốc tế, hợp đồng thương mại…
Hỗ trợ giảng viên và học viên trong quá trình giảng dạy
Giảng viên tại các trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education sử dụng tác phẩm như một giáo trình chuẩn để giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành.
Học viên có thể tự học, ôn luyện và thực hành theo tài liệu này, giúp nâng cao khả năng đọc hiểu văn bản kế toán – thương mại bằng tiếng Trung.
Phù hợp với nhiều đối tượng học viên
Sinh viên ngành kế toán, tài chính, kinh tế đối ngoại muốn học thêm tiếng Trung chuyên ngành để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Nhân viên kế toán, xuất nhập khẩu, kiểm toán làm việc tại các công ty Trung Quốc hoặc doanh nghiệp hợp tác với Trung Quốc.
Người học tiếng Trung chuyên ngành muốn trau dồi từ vựng và kỹ năng chuyên sâu để phát triển sự nghiệp.
Lợi ích khi sử dụng sách trong hệ thống ChineMaster Edu
Cập nhật từ vựng và kiến thức mới nhất về kế toán – ngoại thương bằng tiếng Trung
Cải thiện kỹ năng đọc hiểu, dịch thuật và giao tiếp chuyên ngành
Giúp học viên rèn luyện từ vựng để thi các chứng chỉ HSK 123, HSK 456, HSK 789 và HSKK
Hỗ trợ giảng viên trong công tác giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành một cách hiệu quả
Việc hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đồng loạt sử dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương trong công tác giảng dạy đã mở ra một phương pháp học tiếng Trung chuyên ngành hiệu quả, thực tế và phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động hiện nay. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam.
Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tài liệu giảng dạy quan trọng tại hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập, nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành Kế toán – Ngoại thương đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nhận thấy tầm quan trọng này, Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đã đưa vào giảng dạy rộng rãi Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là tài liệu quan trọng giúp học viên tiếp cận với hệ thống từ vựng chuyên sâu, phục vụ trực tiếp cho công việc và học tập.
Tại sao sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương được sử dụng rộng rãi tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK?
1. Hệ thống từ vựng chuyên sâu, bám sát thực tiễn
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương cung cấp hơn 2.000 từ vựng chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán, tài chính, kiểm toán, xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế.
Hệ thống từ vựng được sắp xếp theo từng chủ đề cụ thể, giúp học viên dễ dàng tiếp thu và ứng dụng vào công việc thực tế.
Nội dung sách cập nhật các thuật ngữ kế toán – ngoại thương mới nhất, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
2. Công cụ giảng dạy hữu ích cho hệ thống CHINEMASTER EDU
Giảng viên tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK sử dụng tài liệu này như một giáo trình chính để giảng dạy các khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán – ngoại thương.
Học viên được tiếp cận với các tình huống thực tế, giúp họ không chỉ học từ vựng mà còn biết cách áp dụng vào giao tiếp, dịch thuật, làm việc với đối tác Trung Quốc.
3. Phù hợp với nhiều đối tượng học viên
Sinh viên chuyên ngành tài chính, kế toán, kinh tế, thương mại quốc tế muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành.
Nhân viên kế toán, kiểm toán, xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế làm việc trong các công ty Trung Quốc hoặc có giao dịch với đối tác Trung Quốc.
Những người muốn thi chứng chỉ HSK 123, HSK 456, HSK 789 và HSKK với mục tiêu phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính, thương mại.
Ưu điểm vượt trội của sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương
Cấu trúc rõ ràng, dễ học, dễ ứng dụng vào thực tế công việc
Hỗ trợ giảng viên trong công tác đào tạo tiếng Trung chuyên ngành kế toán – ngoại thương
Cập nhật các thuật ngữ mới nhất, phù hợp với xu hướng kinh tế toàn cầu
Dạng ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương tiện lợi, dễ dàng học tập mọi lúc, mọi nơi trên điện thoại, máy tính
Sự phổ biến của Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương tại Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đã chứng minh tính ứng dụng cao và giá trị thực tiễn của cuốn sách này. Đây là một tài liệu quan trọng giúp học viên nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán, tài chính và thương mại quốc tế.
Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER
Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam, Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một nguồn tư liệu quan trọng, phục vụ hiệu quả cho việc học tập và nghiên cứu. Hiện nay, cuốn sách này đã được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại Số 1, Ngõ 48, Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Đây là địa điểm học tập uy tín, nằm gần Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn, thuận tiện cho học viên và giảng viên tiếp cận tài liệu.
1. Giá trị của tác phẩm đối với người học
Hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán – ngoại thương đầy đủ, chi tiết giúp học viên làm quen với các thuật ngữ chuyên môn quan trọng.
Nội dung sách bám sát thực tế, giúp người học ứng dụng từ vựng vào công việc như giao tiếp với đối tác Trung Quốc, dịch thuật văn bản kế toán, lập báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại.
Hỗ trợ luyện thi HSK 123, HSK 456, HSK 789 và HSKK, đặc biệt dành cho người học định hướng phát triển trong lĩnh vực tài chính – kế toán – ngoại thương.
2. Thư viện CHINEMASTER – Nguồn tài nguyên học tập chất lượng
Là trung tâm đào tạo tiếng Trung chuyên sâu, Thư viện CHINEMASTER không chỉ lưu trữ tác phẩm này mà còn cung cấp một hệ thống giáo trình phong phú, giúp học viên có điều kiện học tập, tra cứu và nghiên cứu chuyên ngành một cách bài bản.
Không gian học tập hiện đại, thuận tiện cho việc tra cứu và nghiên cứu tài liệu chuyên ngành.
Đội ngũ giảng viên hướng dẫn tận tình, giúp học viên hiểu sâu hơn về nội dung sách.
Cập nhật liên tục các tài liệu mới nhất về tiếng Trung chuyên ngành kế toán – tài chính – thương mại quốc tế.
3. Đối tượng nên tham khảo tác phẩm tại Thư viện CHINEMASTER
Sinh viên các ngành kinh tế, tài chính, kế toán, thương mại mong muốn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành.
Nhân viên kế toán, kiểm toán, xuất nhập khẩu, tài chính có nhu cầu tra cứu từ vựng chuyên ngành để phục vụ công việc.
Những ai chuẩn bị thi chứng chỉ tiếng Trung quốc tế HSK và HSKK cần trau dồi thêm vốn từ chuyên sâu.
Việc Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER không chỉ giúp học viên có thêm nguồn tư liệu học tập chất lượng mà còn khẳng định vai trò quan trọng của cuốn sách trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Đây là địa điểm lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm tài liệu chuyên sâu về kế toán – ngoại thương bằng tiếng Trung, hỗ trợ hiệu quả trong học tập, công việc và nghiên cứu.
Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương
| STT | Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương (Phiên âm) – Tiếng Anh – Tiếng Việt |
| 1 | 会计 Kuàijì – Accounting – Kế toán |
| 2 | 外贸会计 Wàimào kuàijì – Foreign Trade Accounting – Kế toán ngoại thương |
| 3 | 财务报表 Cáiwù bàobiǎo – Financial Statement – Báo cáo tài chính |
| 4 | 资产 Zīchǎn – Assets – Tài sản |
| 5 | 负债 Fùzhài – Liabilities – Nợ phải trả |
| 6 | 所有者权益 Suǒyǒuzhě quányì – Owner’s Equity – Vốn chủ sở hữu |
| 7 | 收入 Shōurù – Revenue – Doanh thu |
| 8 | 成本 Chéngběn – Cost – Chi phí |
| 9 | 利润 Lìrùn – Profit – Lợi nhuận |
| 10 | 现金流 Xiànjīnliú – Cash Flow – Dòng tiền |
| 11 | 会计科目 Kuàijì kēmù – Accounting Subject – Hạng mục kế toán |
| 12 | 账目 Zhàngmù – Account – Tài khoản |
| 13 | 货币资金 Huòbì zījīn – Monetary Funds – Vốn tiền tệ |
| 14 | 交易 Jiāoyì – Transaction – Giao dịch |
| 15 | 发票 Fāpiào – Invoice – Hóa đơn |
| 16 | 税务 Shuìwù – Taxation – Thuế vụ |
| 17 | 增值税 Zēngzhíshuì – Value Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 18 | 关税 Guānshuì – Customs Duty – Thuế hải quan |
| 19 | 汇率 Huìlǜ – Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái |
| 20 | 结算 Jiésuàn – Settlement – Thanh toán |
| 21 | 预付款 Yùfùkuǎn – Advance Payment – Thanh toán trước |
| 22 | 赊账 Shēzhàng – Credit Transaction – Giao dịch tín dụng |
| 23 | 账期 Zhàngqī – Account Period – Kỳ hạn thanh toán |
| 24 | 贸易顺差 Màoyì shùnchā – Trade Surplus – Thặng dư thương mại |
| 25 | 贸易逆差 Màoyì nìchā – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 26 | 进口 Jìnkǒu – Import – Nhập khẩu |
| 27 | 出口 Chūkǒu – Export – Xuất khẩu |
| 28 | 采购 Cáigòu – Procurement – Mua hàng |
| 29 | 供应商 Gōngyìngshāng – Supplier – Nhà cung cấp |
| 30 | 客户 Kèhù – Customer – Khách hàng |
| 31 | 应收账款 Yīngshōu zhàngkuǎn – Accounts Receivable – Khoản phải thu |
| 32 | 应付账款 Yīngfù zhàngkuǎn – Accounts Payable – Khoản phải trả |
| 33 | 资产负债表 Zīchǎn fùzhài biǎo – Balance Sheet – Bảng cân đối kế toán |
| 34 | 损益表 Sǔnyì biǎo – Profit and Loss Statement – Báo cáo kết quả kinh doanh |
| 35 | 现金流量表 Xiànjīn liúliàng biǎo – Cash Flow Statement – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| 36 | 资本 Zīběn – Capital – Vốn |
| 37 | 营业收入 Yíngyè shōurù – Operating Revenue – Doanh thu hoạt động |
| 38 | 营业成本 Yíngyè chéngběn – Operating Cost – Chi phí hoạt động |
| 39 | 毛利 Máolì – Gross Profit – Lợi nhuận gộp |
| 40 | 净利润 Jìng lìrùn – Net Profit – Lợi nhuận ròng |
| 41 | 固定资产 Gùdìng zīchǎn – Fixed Assets – Tài sản cố định |
| 42 | 流动资产 Liúdòng zīchǎn – Current Assets – Tài sản lưu động |
| 43 | 无形资产 Wúxíng zīchǎn – Intangible Assets – Tài sản vô hình |
| 44 | 折旧 Zhéjiù – Depreciation – Khấu hao |
| 45 | 预提费用 Yùtí fèiyòng – Accrued Expenses – Chi phí trích trước |
| 46 | 长期负债 Chángqī fùzhài – Long-term Liabilities – Nợ dài hạn |
| 47 | 短期负债 Duǎnqī fùzhài – Short-term Liabilities – Nợ ngắn hạn |
| 48 | 资本公积 Zīběn gōngjī – Capital Reserve – Thặng dư vốn cổ phần |
| 49 | 盈余公积 Yíngyú gōngjī – Surplus Reserve – Quỹ dự trữ lợi nhuận |
| 50 | 股东 Gǔdōng – Shareholder – Cổ đông |
| 51 | 股本 Gǔběn – Share Capital – Vốn cổ phần |
| 52 | 股票 Gǔpiào – Stock – Cổ phiếu |
| 53 | 债券 Zhàiquàn – Bond – Trái phiếu |
| 54 | 分红 Fēnhóng – Dividend – Cổ tức |
| 55 | 财政 Cáizhèng – Finance – Tài chính |
| 56 | 预算 Yùsuàn – Budget – Ngân sách |
| 57 | 投资 Tóuzī – Investment – Đầu tư |
| 58 | 贷款 Dàikuǎn – Loan – Khoản vay |
| 59 | 货款 Huòkuǎn – Payment for Goods – Tiền hàng |
| 60 | 赊购 Shēgòu – Purchase on Credit – Mua chịu |
| 61 | 账务处理 Zhàngwù chǔlǐ – Accounting Process – Xử lý kế toán |
| 62 | 记账 Jìzhàng – Bookkeeping – Ghi sổ kế toán |
| 63 | 凭证 Píngzhèng – Voucher – Chứng từ |
| 64 | 账簿 Zhàngbù – Ledger – Sổ cái |
| 65 | 会计凭证 Kuàijì píngzhèng – Accounting Voucher – Chứng từ kế toán |
| 66 | 现金日记账 Xiànjīn rìjì zhàng – Cash Journal – Nhật ký thu chi tiền mặt |
| 67 | 银行存款日记账 Yínháng cúnkuǎn rìjì zhàng – Bank Deposit Journal – Nhật ký tiền gửi ngân hàng |
| 68 | 审计 Shěnjì – Audit – Kiểm toán |
| 69 | 内部审计 Nèibù shěnjì – Internal Audit – Kiểm toán nội bộ |
| 70 | 外部审计 Wàibù shěnjì – External Audit – Kiểm toán độc lập |
| 71 | 财务管理 Cáiwù guǎnlǐ – Financial Management – Quản lý tài chính |
| 72 | 风险控制 Fēngxiǎn kòngzhì – Risk Control – Kiểm soát rủi ro |
| 73 | 资金周转 Zījīn zhōuzhuǎn – Capital Turnover – Vòng quay vốn |
| 74 | 货币资金管理 Huòbì zījīn guǎnlǐ – Cash Management – Quản lý tiền tệ |
| 75 | 电子商务会计 Diànzǐ shāngwù kuàijì – E-commerce Accounting – Kế toán thương mại điện tử |
| 76 | 进出口税收 Jìnchūkǒu shuìshōu – Import and Export Taxation – Thuế xuất nhập khẩu |
| 77 | 贸易合同 Màoyì hétóng – Trade Contract – Hợp đồng thương mại |
| 78 | 信用证 Xìnyòngzhèng – Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng |
| 79 | 交货期 Jiāohuòqī – Delivery Period – Thời gian giao hàng |
| 80 | 付款方式 Fùkuǎn fāngshì – Payment Method – Phương thức thanh toán |
| 81 | 货款结算 Huòkuǎn jiésuàn – Payment Settlement – Thanh toán tiền hàng |
| 82 | 预收账款 Yùshōu zhàngkuǎn – Advance Receivable – Khoản thu trước |
| 83 | 逾期应收款 Yúqī yīngshōu kuǎn – Overdue Receivables – Khoản phải thu quá hạn |
| 84 | 账龄分析 Zhànglíng fēnxī – Aging Analysis – Phân tích tuổi nợ |
| 85 | 贸易融资 Màoyì róngzī – Trade Financing – Tài trợ thương mại |
| 86 | 信用保险 Xìnyòng bǎoxiǎn – Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng |
| 87 | 进口报关 Jìnkǒu bàoguān – Import Customs Declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 88 | 出口报关 Chūkǒu bàoguān – Export Customs Declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu |
| 89 | 报关单 Bàoguāndān – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan |
| 90 | 关税税率 Guānshuì shuìlǜ – Tariff Rate – Mức thuế quan |
| 91 | 商业发票 Shāngyè fāpiào – Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại |
| 92 | 提单 Tídān – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn |
| 93 | 船运保险 Chuányùn bǎoxiǎn – Marine Insurance – Bảo hiểm hàng hải |
| 94 | 海关税则 Hǎiguān shuìzé – Customs Tariff – Biểu thuế hải quan |
| 95 | 贸易壁垒 Màoyì bìlěi – Trade Barriers – Rào cản thương mại |
| 96 | 进口许可证 Jìnkǒu xǔkězhèng – Import License – Giấy phép nhập khẩu |
| 97 | 出口许可证 Chūkǒu xǔkězhèng – Export License – Giấy phép xuất khẩu |
| 98 | 外汇结算 Wàihuì jiésuàn – Foreign Exchange Settlement – Thanh toán ngoại hối |
| 99 | 汇兑损益 Huìduì sǔnyì – Exchange Gain or Loss – Lãi lỗ tỷ giá |
| 100 | 远期汇率 Yuǎnqī huìlǜ – Forward Exchange Rate – Tỷ giá kỳ hạn |
| 101 | 即期汇率 Jíqī huìlǜ – Spot Exchange Rate – Tỷ giá giao ngay |
| 102 | 外汇储备 Wàihuì chúbèi – Foreign Exchange Reserves – Dự trữ ngoại hối |
| 103 | 资金池 Zījīn chí – Cash Pool – Quỹ tiền tệ |
| 104 | 国际收支 Guójì shōuzhī – Balance of Payments (BOP) – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 105 | 财务预算 Cáiwù yùsuàn – Financial Budget – Dự toán tài chính |
| 106 | 现金管理 Xiànjīn guǎnlǐ – Cash Management – Quản lý tiền mặt |
| 107 | 应收票据 Yīngshōu piàojù – Notes Receivable – Chứng từ phải thu |
| 108 | 应付票据 Yīngfù piàojù – Notes Payable – Chứng từ phải trả |
| 109 | 折让 Zhé ràng – Discount – Chiết khấu |
| 110 | 预估成本 Yùgū chéngběn – Estimated Cost – Chi phí ước tính |
| 111 | 存货 Cúnhuò – Inventory – Hàng tồn kho |
| 112 | 存货周转率 Cúnhuò zhōuzhuǎnlǜ – Inventory Turnover – Vòng quay hàng tồn kho |
| 113 | 盘点 Pándiǎn – Stocktaking – Kiểm kê |
| 114 | 物料成本 Wùliào chéngběn – Material Cost – Chi phí nguyên vật liệu |
| 115 | 制造成本 Zhìzào chéngběn – Manufacturing Cost – Chi phí sản xuất |
| 116 | 直接成本 Zhíjiē chéngběn – Direct Cost – Chi phí trực tiếp |
| 117 | 间接成本 Jiānjiē chéngběn – Indirect Cost – Chi phí gián tiếp |
| 118 | 固定成本 Gùdìng chéngběn – Fixed Cost – Chi phí cố định |
| 119 | 变动成本 Biàndòng chéngběn – Variable Cost – Chi phí biến đổi |
| 120 | 期间费用 Qījiān fèiyòng – Period Expense – Chi phí thời kỳ |
| 121 | 财务报销 Cáiwù bàoxiāo – Financial Reimbursement – Thanh toán công tác phí |
| 122 | 审核 Shěnhé – Review – Kiểm tra xét duyệt |
| 123 | 差旅费 Chālǚ fèi – Travel Expenses – Chi phí đi công tác |
| 124 | 劳务费 Láowù fèi – Labor Service Fee – Chi phí dịch vụ lao động |
| 125 | 银行账户 Yínháng zhànghù – Bank Account – Tài khoản ngân hàng |
| 126 | 开户行 Kāihù háng – Account Opening Bank – Ngân hàng mở tài khoản |
| 127 | 资金调拨 Zījīn diàobō – Fund Transfer – Điều chuyển vốn |
| 128 | 电子支付 Diànzǐ zhīfù – Electronic Payment – Thanh toán điện tử |
| 129 | 线上交易 Xiànshàng jiāoyì – Online Transaction – Giao dịch trực tuyến |
| 130 | 赊销 Shēxiāo – Credit Sales – Bán chịu |
| 131 | 现金收入 Xiànjīn shōurù – Cash Revenue – Doanh thu tiền mặt |
| 132 | 现金支出 Xiànjīn zhīchū – Cash Expenditure – Chi tiêu tiền mặt |
| 133 | 票据贴现 Piàojù tiēxiàn – Bill Discounting – Chiết khấu hối phiếu |
| 134 | 银行承兑汇票 Yínháng chéngduì huìpiào – Bank Acceptance Bill – Hối phiếu ngân hàng chấp nhận |
| 135 | 商业承兑汇票 Shāngyè chéngduì huìpiào – Commercial Acceptance Bill – Hối phiếu thương mại chấp nhận |
| 136 | 现金等价物 Xiànjīn děngjiàwù – Cash Equivalents – Các khoản tương đương tiền |
| 137 | 货款回笼 Huòkuǎn huílóng – Cash Collection – Thu hồi tiền hàng |
| 138 | 预提利润 Yùtí lìrùn – Accrued Profit – Lợi nhuận trích trước |
| 139 | 预提税款 Yùtí shuìkuǎn – Accrued Taxes – Thuế trích trước |
| 140 | 递延收入 Dìyán shōurù – Deferred Revenue – Doanh thu chưa thực hiện |
| 141 | 递延费用 Dìyán fèiyòng – Deferred Expense – Chi phí trả trước |
| 142 | 短期投资 Duǎnqī tóuzī – Short-term Investment – Đầu tư ngắn hạn |
| 143 | 长期投资 Chángqī tóuzī – Long-term Investment – Đầu tư dài hạn |
| 144 | 应付工资 Yīngfù gōngzī – Salaries Payable – Lương phải trả |
| 145 | 应付利息 Yīngfù lìxí – Interest Payable – Lãi phải trả |
| 146 | 应收利息 Yīngshōu lìxí – Interest Receivable – Lãi phải thu |
| 147 | 资本支出 Zīběn zhīchū – Capital Expenditure – Chi phí đầu tư |
| 148 | 经营活动现金流 Jīngyíng huódòng xiànjīnliú – Operating Cash Flow – Dòng tiền hoạt động |
| 149 | 投资活动现金流 Tóuzī huódòng xiànjīnliú – Investing Cash Flow – Dòng tiền đầu tư |
| 150 | 筹资活动现金流 Chóuzī huódòng xiànjīnliú – Financing Cash Flow – Dòng tiền tài trợ |
| 151 | 财务杠杆 Cáiwù gànggǎn – Financial Leverage – Đòn bẩy tài chính |
| 152 | 资本回报率 Zīběn huíbàolǜ – Return on Capital – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn |
| 153 | 资产回报率 Zīchǎn huíbàolǜ – Return on Assets (ROA) – Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản |
| 154 | 净资产收益率 Jìngzīchǎn shōuyìlǜ – Return on Equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 155 | 负债比率 Fùzhài bǐlǜ – Debt Ratio – Tỷ lệ nợ |
| 156 | 流动比率 Liúdòng bǐlǜ – Current Ratio – Tỷ lệ thanh khoản |
| 157 | 速动比率 Sùdòng bǐlǜ – Quick Ratio – Tỷ lệ thanh toán nhanh |
| 158 | 营业利润率 Yíngyè lìrùnlǜ – Operating Profit Margin – Biên lợi nhuận hoạt động |
| 159 | 毛利率 Máolìlǜ – Gross Profit Margin – Biên lợi nhuận gộp |
| 160 | 现金回收期 Xiànjīn huíshōuqī – Cash Recovery Period – Thời gian thu hồi tiền mặt |
| 161 | 固定资产周转率 Gùdìng zīchǎn zhōuzhuǎnlǜ – Fixed Asset Turnover – Vòng quay tài sản cố định |
| 162 | 资本结构 Zīběn jiégòu – Capital Structure – Cơ cấu vốn |
| 163 | 资本成本 Zīběn chéngběn – Cost of Capital – Chi phí vốn |
| 164 | 企业信用评级 Qǐyè xìnyòng píngjí – Corporate Credit Rating – Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp |
| 165 | 经营风险 Jīngyíng fēngxiǎn – Operational Risk – Rủi ro kinh doanh |
| 166 | 财务危机 Cáiwù wēijī – Financial Crisis – Khủng hoảng tài chính |
| 167 | 经济衰退 Jīngjì shuāituì – Economic Recession – Suy thoái kinh tế |
| 168 | 资产重组 Zīchǎn chóngzǔ – Asset Restructuring – Tái cơ cấu tài sản |
| 169 | 债务重组 Zhàiwù chóngzǔ – Debt Restructuring – Tái cơ cấu nợ |
| 170 | 破产清算 Pòchǎn qīngsuàn – Bankruptcy Liquidation – Thanh lý phá sản |
| 171 | 兼并收购 Jiānbìng shōugòu – Mergers and Acquisitions – Sáp nhập và mua lại |
| 172 | 财务外包 Cáiwù wàibāo – Financial Outsourcing – Dịch vụ kế toán thuê ngoài |
| 173 | 内控审查 Nèikòng shěnchá – Internal Control Review – Rà soát kiểm soát nội bộ |
| 174 | 经营预算 Jīngyíng yùsuàn – Operating Budget – Ngân sách hoạt động |
| 175 | 资本预算 Zīběn yùsuàn – Capital Budget – Ngân sách đầu tư |
| 176 | 资金链 Zījīn liàn – Capital Chain – Chuỗi vốn |
| 177 | 资金流 Zījīn liú – Fund Flow – Dòng vốn |
| 178 | 财务报告 Cáiwù bàogào – Financial Report – Báo cáo tài chính |
| 179 | 财务透明度 Cáiwù tòumíngdù – Financial Transparency – Minh bạch tài chính |
| 180 | 内部控制 Nèibù kòngzhì – Internal Control – Kiểm soát nội bộ |
| 181 | 财务审计 Cáiwù shěnjì – Financial Audit – Kiểm toán tài chính |
| 182 | 经营分析 Jīngyíng fēnxī – Business Analysis – Phân tích kinh doanh |
| 183 | 税务筹划 Shuìwù chóuhuà – Tax Planning – Lập kế hoạch thuế |
| 184 | 税收减免 Shuìshōu jiǎnmiǎn – Tax Exemption – Miễn giảm thuế |
| 185 | 增值税 Zēngzhíshuì – Value-Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 186 | 企业所得税 Qǐyè suǒdéshuì – Corporate Income Tax – Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 187 | 个人所得税 Gèrén suǒdéshuì – Personal Income Tax – Thuế thu nhập cá nhân |
| 188 | 资本利得税 Zīběn lìdéshuì – Capital Gains Tax – Thuế lãi vốn |
| 189 | 营业税 Yíngyèshuì – Business Tax – Thuế kinh doanh |
| 190 | 进口税 Jìnkǒushuì – Import Tax – Thuế nhập khẩu |
| 191 | 出口退税 Chūkǒu tuìshuì – Export Tax Rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 192 | 税务申报 Shuìwù shēnbào – Tax Declaration – Khai báo thuế |
| 193 | 税务合规 Shuìwù hégūi – Tax Compliance – Tuân thủ thuế |
| 194 | 免税政策 Miǎnshuì zhèngcè – Tax-Free Policy – Chính sách miễn thuế |
| 195 | 财税政策 Cáishuì zhèngcè – Fiscal and Tax Policy – Chính sách tài chính và thuế |
| 196 | 转移定价 Zhuǎnyí dìngjià – Transfer Pricing – Định giá chuyển nhượng |
| 197 | 利润分配 Lìrùn fēnpèi – Profit Distribution – Phân phối lợi nhuận |
| 198 | 资金平衡 Zījīn pínghéng – Fund Balance – Cân đối vốn |
| 199 | 盈亏平衡点 Yíngkuī pínghéng diǎn – Break-even Point – Điểm hòa vốn |
| 200 | 资本负债率 Zīběn fùzhàilǜ – Debt-to-Equity Ratio – Tỷ lệ nợ trên vốn |
| 201 | 经营杠杆 Jīngyíng gànggǎn – Operating Leverage – Đòn bẩy hoạt động |
| 202 | 财务预测 Cáiwù yùcè – Financial Forecasting – Dự báo tài chính |
| 203 | 市场估值 Shìchǎng gūzhí – Market Valuation – Định giá thị trường |
| 204 | 现金流预测 Xiànjīnliú yùcè – Cash Flow Forecasting – Dự báo dòng tiền |
| 205 | 存货管理 Cúnhuò guǎnlǐ – Inventory Management – Quản lý hàng tồn kho |
| 206 | 供应链融资 Gōngyìng liàn róngzī – Supply Chain Financing – Tài trợ chuỗi cung ứng |
| 207 | 财务集中管理 Cáiwù jízhōng guǎnlǐ – Centralized Financial Management – Quản lý tài chính tập trung |
| 208 | 资本扩张 Zīběn kuòzhāng – Capital Expansion – Mở rộng vốn |
| 209 | 资本结构调整 Zīběn jiégòu tiáozhěng – Capital Structure Adjustment – Điều chỉnh cơ cấu vốn |
| 210 | 财务创新 Cáiwù chuàngxīn – Financial Innovation – Đổi mới tài chính |
| 211 | 金融工具 Jīnróng gōngjù – Financial Instruments – Công cụ tài chính |
| 212 | 资产证券化 Zīchǎn zhèngquànhuà – Asset Securitization – Chứng khoán hóa tài sản |
| 213 | 融资租赁 Róngzī zūlìn – Financial Leasing – Thuê tài chính |
| 214 | 经营租赁 Jīngyíng zūlìn – Operating Lease – Thuê hoạt động |
| 215 | 现金折扣 Xiànjīn zhékòu – Cash Discount – Chiết khấu tiền mặt |
| 216 | 应收账款融资 Yīngshōu zhàngkuǎn róngzī – Accounts Receivable Financing – Tài trợ khoản phải thu |
| 217 | 应付账款管理 Yīngfù zhàngkuǎn guǎnlǐ – Accounts Payable Management – Quản lý khoản phải trả |
| 218 | 票据融资 Piàojù róngzī – Bill Financing – Tài trợ hối phiếu |
| 219 | 贸易应收账款 Màoyì yīngshōu zhàngkuǎn – Trade Receivables – Khoản phải thu thương mại |
| 220 | 贸易融资成本 Màoyì róngzī chéngběn – Trade Financing Cost – Chi phí tài trợ thương mại |
| 221 | 进口信用证 Jìnkǒu xìnyòngzhèng – Import Letter of Credit – Thư tín dụng nhập khẩu |
| 222 | 出口信用证 Chūkǒu xìnyòngzhèng – Export Letter of Credit – Thư tín dụng xuất khẩu |
| 223 | 国际结算 Guójì jiésuàn – International Settlement – Thanh toán quốc tế |
| 224 | 资金池管理 Zījīn chí guǎnlǐ – Cash Pool Management – Quản lý quỹ tiền tệ |
| 225 | 外汇交易 Wàihuì jiāoyì – Foreign Exchange Transaction – Giao dịch ngoại hối |
| 226 | 外汇对冲 Wàihuì duìchōng – Forex Hedging – Phòng ngừa rủi ro tỷ giá |
| 227 | 汇率波动 Huìlǜ bōdòng – Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá |
| 228 | 贸易赤字 Màoyì chìzì – Trade Deficit – Thâm hụt thương mại |
| 229 | 贸易逆差 Màoyì nìchā – Trade Imbalance – Mất cân đối thương mại |
| 230 | 经济全球化 Jīngjì quánqiúhuà – Economic Globalization – Toàn cầu hóa kinh tế |
| 231 | 国际收支平衡 Guójì shōuzhī pínghéng – Balance of International Payments – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 232 | 直接投资 Zhíjiē tóuzī – Direct Investment – Đầu tư trực tiếp |
| 233 | 间接投资 Jiānjiē tóuzī – Indirect Investment – Đầu tư gián tiếp |
| 234 | 海外投资 Hǎiwài tóuzī – Overseas Investment – Đầu tư nước ngoài |
| 235 | 对外直接投资 Duìwài zhíjiē tóuzī – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài |
| 236 | 资本外逃 Zīběn wàitáo – Capital Flight – Chảy máu vốn |
| 237 | 外资企业 Wàizī qǐyè – Foreign-funded Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 238 | 财务整合 Cáiwù zhěnghé – Financial Integration – Hội nhập tài chính |
| 239 | 资产管理 Zīchǎn guǎnlǐ – Asset Management – Quản lý tài sản |
| 240 | 债务管理 Zhàiwù guǎnlǐ – Debt Management – Quản lý nợ |
| 241 | 负债结构 Fùzhài jiégòu – Debt Structure – Cơ cấu nợ |
| 242 | 资产负债表 Zīchǎn fùzhàibiǎo – Balance Sheet – Bảng cân đối kế toán |
| 243 | 损益表 Sǔnyìbiǎo – Income Statement – Báo cáo kết quả kinh doanh |
| 244 | 记账凭证 Jìzhàng píngzhèng – Journal Voucher – Chứng từ ghi sổ |
| 245 | 总账 Zǒngzhàng – General Ledger – Sổ cái |
| 246 | 明细账 Míngxìzhàng – Subsidiary Ledger – Sổ chi tiết |
| 247 | 会计报表 Kuàijì bàobiǎo – Accounting Report – Báo cáo kế toán |
| 248 | 账务处理 Zhàngwù chǔlǐ – Accounting Processing – Xử lý nghiệp vụ kế toán |
| 249 | 审计报告 Shěnjì bàogào – Audit Report – Báo cáo kiểm toán |
| 250 | 财务软件 Cáiwù ruǎnjiàn – Financial Software – Phần mềm tài chính |
| 251 | 电子发票 Diànzǐ fāpiào – Electronic Invoice – Hóa đơn điện tử |
| 252 | 电子会计档案 Diànzǐ kuàijì dàng’àn – Electronic Accounting File – Hồ sơ kế toán điện tử |
| 253 | 企业财务管理 Qǐyè cáiwù guǎnlǐ – Corporate Financial Management – Quản lý tài chính doanh nghiệp |
| 254 | 风险管理 Fēngxiǎn guǎnlǐ – Risk Management – Quản lý rủi ro |
| 255 | 财务风险 Cáiwù fēngxiǎn – Financial Risk – Rủi ro tài chính |
| 256 | 汇率风险 Huìlǜ fēngxiǎn – Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá |
| 257 | 信用风险 Xìnyòng fēngxiǎn – Credit Risk – Rủi ro tín dụng |
| 258 | 经济周期 Jīngjì zhōuqī – Economic Cycle – Chu kỳ kinh tế |
| 259 | 经济危机 Jīngjì wēijī – Economic Crisis – Khủng hoảng kinh tế |
| 260 | 财务自由 Cáiwù zìyóu – Financial Freedom – Tự do tài chính |
| 261 | 收入来源 Shōurù láiyuán – Sources of Income – Nguồn thu nhập |
| 262 | 资本流动 Zīběn liúdòng – Capital Flow – Dòng vốn |
| 263 | 资本市场 Zīběn shìchǎng – Capital Market – Thị trường vốn |
| 264 | 证券市场 Zhèngquàn shìchǎng – Securities Market – Thị trường chứng khoán |
| 265 | 股票市场 Gǔpiào shìchǎng – Stock Market – Thị trường cổ phiếu |
| 266 | 债券市场 Zhàiquàn shìchǎng – Bond Market – Thị trường trái phiếu |
| 267 | 期货市场 Qīhuò shìchǎng – Futures Market – Thị trường kỳ hạn |
| 268 | 金融衍生品 Jīnróng yǎnshēngpǐn – Financial Derivatives – Sản phẩm tài chính phái sinh |
| 269 | 投资组合 Tóuzī zǔhé – Investment Portfolio – Danh mục đầu tư |
| 270 | 资产配置 Zīchǎn pèizhì – Asset Allocation – Phân bổ tài sản |
| 271 | 资产负债管理 Zīchǎn fùzhài guǎnlǐ – Asset and Liability Management – Quản lý tài sản và nợ |
| 272 | 收益管理 Shōuyì guǎnlǐ – Revenue Management – Quản lý doanh thu |
| 273 | 成本控制 Chéngběn kòngzhì – Cost Control – Kiểm soát chi phí |
| 274 | 预算管理 Yùsuàn guǎnlǐ – Budget Management – Quản lý ngân sách |
| 275 | 资金运作 Zījīn yùnzuò – Capital Operation – Vận hành vốn |
| 276 | 经济增长 Jīngjì zēngzhǎng – Economic Growth – Tăng trưởng kinh tế |
| 277 | 经济萧条 Jīngjì xiāotiáo – Economic Recession – Suy thoái kinh tế |
| 278 | 经济复苏 Jīngjì fùsū – Economic Recovery – Phục hồi kinh tế |
| 279 | 经济通胀 Jīngjì tōngzhàng – Economic Inflation – Lạm phát kinh tế |
| 280 | 经济紧缩 Jīngjì jǐnsuō – Economic Contraction – Thu hẹp kinh tế |
| 281 | 货币政策 Huòbì zhèngcè – Monetary Policy – Chính sách tiền tệ |
| 282 | 财政政策 Cáizhèng zhèngcè – Fiscal Policy – Chính sách tài khóa |
| 283 | 公开市场操作 Gōngkāi shìchǎng cāozuò – Open Market Operation – Hoạt động thị trường mở |
| 284 | 存款准备金 Cúnkuǎn zhǔnbèijīn – Reserve Requirement – Dự trữ bắt buộc |
| 285 | 利率调控 Lìlǜ tiáokòng – Interest Rate Regulation – Điều tiết lãi suất |
| 286 | 央行利率 Yāngháng lìlǜ – Central Bank Interest Rate – Lãi suất ngân hàng trung ương |
| 287 | 流动性管理 Liúdòngxìng guǎnlǐ – Liquidity Management – Quản lý thanh khoản |
| 288 | 信贷扩张 Xìndài kuòzhāng – Credit Expansion – Mở rộng tín dụng |
| 289 | 信贷紧缩 Xìndài jǐnsuō – Credit Contraction – Thu hẹp tín dụng |
| 290 | 货币供应量 Huòbì gōngyìng liàng – Money Supply – Cung tiền |
| 291 | 通货膨胀 Tōnghuò péngzhàng – Inflation – Lạm phát |
| 292 | 通货紧缩 Tōnghuò jǐnsuō – Deflation – Giảm phát |
| 293 | 生产者价格指数 Shēngchǎn zhě jiàgé zhǐshù – Producer Price Index (PPI) – Chỉ số giá sản xuất |
| 294 | 消费者价格指数 Xiāofèi zhě jiàgé zhǐshù – Consumer Price Index (CPI) – Chỉ số giá tiêu dùng |
| 295 | 实际利率 Shíjì lìlǜ – Real Interest Rate – Lãi suất thực |
| 296 | 名义利率 Míngyì lìlǜ – Nominal Interest Rate – Lãi suất danh nghĩa |
| 297 | 外汇储备 Wàihuì chǔbèi – Foreign Exchange Reserve – Dự trữ ngoại hối |
| 298 | 国际债务 Guójì zhàiwù – International Debt – Nợ quốc tế |
| 299 | 贸易协定 Màoyì xiédìng – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 300 | 关税壁垒 Guānshuì bìlěi – Tariff Barrier – Hàng rào thuế quan |
| 301 | 非关税壁垒 Fēi guānshuì bìlěi – Non-Tariff Barrier – Hàng rào phi thuế quan |
| 302 | 经济特区 Jīngjì tèqū – Special Economic Zone (SEZ) – Khu kinh tế đặc biệt |
| 303 | 产业升级 Chǎnyè shēngjí – Industrial Upgrading – Nâng cấp ngành công nghiệp |
| 304 | 资本收益 Zīběn shōuyì – Capital Income – Thu nhập vốn |
| 305 | 资本损失 Zīběn sǔnshī – Capital Loss – Lỗ vốn |
| 306 | 现金流量 Xiànjīn liúliàng – Cash Flow – Dòng tiền |
| 307 | 现金流量管理 Xiànjīn liúliàng guǎnlǐ – Cash Flow Management – Quản lý dòng tiền |
| 308 | 资产周转率 Zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ – Asset Turnover Ratio – Tỷ lệ quay vòng tài sản |
| 309 | 营业利润 Yíngyè lìrùn – Operating Profit – Lợi nhuận hoạt động |
| 310 | 毛利润 Máolìrùn – Gross Profit – Lợi nhuận gộp |
| 311 | 净利润 Jìnglìrùn – Net Profit – Lợi nhuận ròng |
| 312 | 税前利润 Shuìqián lìrùn – Pre-Tax Profit – Lợi nhuận trước thuế |
| 313 | 税后利润 Shuìhòu lìrùn – After-Tax Profit – Lợi nhuận sau thuế |
| 314 | 利润率 Lìrùn lǜ – Profit Margin – Biên lợi nhuận |
| 315 | 资产负债率 Zīchǎn fùzhàilǜ – Asset-Liability Ratio – Tỷ lệ nợ trên tài sản |
| 316 | 杠杆比率 Gànggǎn bǐlǜ – Leverage Ratio – Tỷ lệ đòn bẩy |
| 317 | 自有资本 Zìyǒu zīběn – Own Capital – Vốn tự có |
| 318 | 投资回报率 Tóuzī huíbào lǜ – Return on Investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn |
| 319 | 股本回报率 Gǔběn huíbào lǜ – Return on Equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 320 | 资产回报率 Zīchǎn huíbào lǜ – Return on Assets (ROA) – Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản |
| 321 | 资金成本 Zījīn chéngběn – Cost of Capital – Chi phí vốn |
| 322 | 风险投资 Fēngxiǎn tóuzī – Venture Capital – Đầu tư mạo hiểm |
| 323 | 私募股权投资 Sīmù gǔquán tóuzī – Private Equity Investment – Đầu tư cổ phần tư nhân |
| 324 | 天使投资 Tiānshǐ tóuzī – Angel Investment – Đầu tư thiên thần |
| 325 | 对冲基金 Duìchōng jījīn – Hedge Fund – Quỹ phòng hộ |
| 326 | 共同基金 Gòngtóng jījīn – Mutual Fund – Quỹ tương hỗ |
| 327 | 证券投资基金 Zhèngquàn tóuzī jījīn – Securities Investment Fund – Quỹ đầu tư chứng khoán |
| 328 | 私募基金 Sīmù jījīn – Private Fund – Quỹ đầu tư tư nhân |
| 329 | 资产管理公司 Zīchǎn guǎnlǐ gōngsī – Asset Management Company – Công ty quản lý tài sản |
| 330 | 财务咨询 Cáiwù zīxún – Financial Consulting – Tư vấn tài chính |
| 331 | 资产评估 Zīchǎn pínggū – Asset Valuation – Định giá tài sản |
| 332 | 公司估值 Gōngsī gūzhí – Company Valuation – Định giá công ty |
| 333 | 公允价值 Gōngyǔn jiàzhí – Fair Value – Giá trị hợp lý |
| 334 | 账面价值 Zhàngmiàn jiàzhí – Book Value – Giá trị sổ sách |
| 335 | 市场价值 Shìchǎng jiàzhí – Market Value – Giá trị thị trường |
| 336 | 内在价值 Nèizài jiàzhí – Intrinsic Value – Giá trị nội tại |
| 337 | 长期债务 Chángqī zhàiwù – Long-Term Debt – Nợ dài hạn |
| 338 | 短期债务 Duǎnqī zhàiwù – Short-Term Debt – Nợ ngắn hạn |
| 339 | 应收账款 Yīngshōu zhàngkuǎn – Accounts Receivable – Các khoản phải thu |
| 340 | 应付账款 Yīngfù zhàngkuǎn – Accounts Payable – Các khoản phải trả |
| 341 | 预付账款 Yùfù zhàngkuǎn – Prepaid Accounts – Các khoản trả trước |
| 342 | 经营活动现金流 Jīngyíng huódòng xiànjīn liú – Operating Cash Flow – Dòng tiền hoạt động kinh doanh |
| 343 | 投资活动现金流 Tóuzī huódòng xiànjīn liú – Investing Cash Flow – Dòng tiền từ hoạt động đầu tư |
| 344 | 筹资活动现金流 Chóuzī huódòng xiànjīn liú – Financing Cash Flow – Dòng tiền từ hoạt động tài chính |
| 345 | 资本支出 Zīběn zhīchū – Capital Expenditure – Chi tiêu vốn |
| 346 | 运营资本 Yùnyíng zīběn – Working Capital – Vốn lưu động |
| 347 | 资本回收 Zīběn huíshōu – Capital Recovery – Thu hồi vốn |
| 348 | 资产负债匹配 Zīchǎn fùzhài pǐpèi – Asset-Liability Matching – Kết hợp tài sản và nợ |
| 349 | 股息 Gǔxī – Dividend – Cổ tức |
| 350 | 股票回购 Gǔpiào huígòu – Stock Buyback – Mua lại cổ phiếu |
| 351 | 股票拆分 Gǔpiào chāifēn – Stock Split – Chia tách cổ phiếu |
| 352 | 资本增值 Zīběn zēngzhí – Capital Appreciation – Tăng giá trị vốn |
| 353 | 破产保护 Pòchǎn bǎohù – Bankruptcy Protection – Bảo hộ phá sản |
| 354 | 资产剥离 Zīchǎn bōlí – Asset Divestiture – Thoái vốn tài sản |
| 355 | 兼并收购 Jiānbìng shōugòu – Mergers and Acquisitions (M&A) – Sáp nhập và mua lại |
| 356 | 金融工程 Jīnróng gōngchéng – Financial Engineering – Kỹ thuật tài chính |
| 357 | 期权定价 Qīquán dìngjià – Option Pricing – Định giá quyền chọn |
| 358 | 期货合约 Qīhuò héyuē – Futures Contract – Hợp đồng kỳ hạn |
| 359 | 互换合约 Hùhuàn héyuē – Swap Contract – Hợp đồng hoán đổi |
| 360 | 对冲策略 Duìchōng cèlüè – Hedging Strategy – Chiến lược phòng hộ |
| 361 | 高频交易 Gāopín jiāoyì – High-Frequency Trading (HFT) – Giao dịch tần suất cao |
| 362 | 算法交易 Suànfǎ jiāoyì – Algorithmic Trading – Giao dịch thuật toán |
| 363 | 证券分析 Zhèngquàn fēnxī – Securities Analysis – Phân tích chứng khoán |
| 364 | 基本面分析 Jīběnmiàn fēnxī – Fundamental Analysis – Phân tích cơ bản |
| 365 | 技术分析 Jìshù fēnxī – Technical Analysis – Phân tích kỹ thuật |
| 366 | 经济指标 Jīngjì zhǐbiāo – Economic Indicators – Chỉ số kinh tế |
| 367 | 市场情绪 Shìchǎng qíngxù – Market Sentiment – Tâm lý thị trường |
| 368 | 牛市 Niúshì – Bull Market – Thị trường giá lên |
| 369 | 熊市 Xióngshì – Bear Market – Thị trường giá xuống |
| 370 | 市场波动 Shìchǎng bōdòng – Market Volatility – Biến động thị trường |
| 371 | 多元化投资 Duōyuánhuà tóuzī – Diversified Investment – Đầu tư đa dạng |
| 372 | 增长型投资 Zēngzhǎng xíng tóuzī – Growth Investment – Đầu tư tăng trưởng |
| 373 | 收益型投资 Shōuyì xíng tóuzī – Income Investment – Đầu tư sinh lợi |
| 374 | 价值投资 Jiàzhí tóuzī – Value Investing – Đầu tư giá trị |
| 375 | 投机交易 Tóují jiāoyì – Speculative Trading – Giao dịch đầu cơ |
| 376 | 高收益债券 Gāo shōuyì zhàiquàn – High-Yield Bonds – Trái phiếu lợi suất cao |
| 377 | 投资银行 Tóuzī yínháng – Investment Bank – Ngân hàng đầu tư |
| 378 | 商业银行 Shāngyè yínháng – Commercial Bank – Ngân hàng thương mại |
| 379 | 金融中介 Jīnróng zhōngjiè – Financial Intermediary – Trung gian tài chính |
| 380 | 非银行金融机构 Fēi yínháng jīnróng jīgòu – Non-Bank Financial Institution – Tổ chức tài chính phi ngân hàng |
| 381 | 信托公司 Xìntuō gōngsī – Trust Company – Công ty tín thác |
| 382 | 保险公司 Bǎoxiǎn gōngsī – Insurance Company – Công ty bảo hiểm |
| 383 | 养老金 PENSION Yǎnglǎo jīn – Pension Fund – Quỹ lương hưu |
| 384 | 共同投资 Gòngtóng tóuzī – Collective Investment – Đầu tư tập thể |
| 385 | 基金经理 Jījīn jīnglǐ – Fund Manager – Quản lý quỹ |
| 386 | 投资顾问 Tóuzī gùwèn – Investment Advisor – Cố vấn đầu tư |
| 387 | 金融监管 Jīnróng jiānguǎn – Financial Regulation – Quản lý tài chính |
| 388 | 证券交易所 Zhèngquàn jiāoyì suǒ – Stock Exchange – Sở giao dịch chứng khoán |
| 389 | 货币市场 Huòbì shìchǎng – Money Market – Thị trường tiền tệ |
| 390 | 外汇市场 Wàihuì shìchǎng – Foreign Exchange Market – Thị trường ngoại hối |
| 391 | 交易量 Jiāoyì liàng – Trading Volume – Khối lượng giao dịch |
| 392 | 市值 Shìzhí – Market Capitalization – Vốn hóa thị trường |
| 393 | 蓝筹股 Lánchóu gǔ – Blue-Chip Stock – Cổ phiếu blue-chip |
| 394 | 小盘股 Xiǎo pán gǔ – Small-Cap Stock – Cổ phiếu vốn hóa nhỏ |
| 395 | 成长股 Chéngzhǎng gǔ – Growth Stock – Cổ phiếu tăng trưởng |
| 396 | 收益股 Shōuyì gǔ – Dividend Stock – Cổ phiếu cổ tức |
| 397 | 股票指数 Gǔpiào zhǐshù – Stock Index – Chỉ số chứng khoán |
| 398 | 标准普尔500指数 Biāozhǔn pǔ’ěr 500 zhǐshù – S&P 500 Index – Chỉ số S&P 500 |
| 399 | 道琼斯工业平均指数 Dào qióng sī gōngyè píngjūn zhǐshù – Dow Jones Industrial Average – Chỉ số Dow Jones |
| 400 | 纳斯达克指数 Nàsīdákè zhǐshù – NASDAQ Index – Chỉ số NASDAQ |
| 401 | 恒生指数 Héngshēng zhǐshù – Hang Seng Index – Chỉ số Hang Seng |
| 402 | 上证指数 Shàngzhèng zhǐshù – Shanghai Composite Index – Chỉ số Shanghai Composite |
| 403 | 公开募股 Gōngkāi mùgǔ – Initial Public Offering (IPO) – Phát hành cổ phiếu lần đầu |
| 404 | 增发股票 Zēng fā gǔpiào – Secondary Offering – Phát hành cổ phiếu thứ cấp |
| 405 | 私募发行 Sīmù fāxíng – Private Placement – Phát hành riêng lẻ |
| 406 | 股票承销 Gǔpiào chéngxiāo – Stock Underwriting – Bảo lãnh phát hành cổ phiếu |
| 407 | 债券承销 Zhàiquàn chéngxiāo – Bond Underwriting – Bảo lãnh phát hành trái phiếu |
| 408 | 企业债券 Qǐyè zhàiquàn – Corporate Bond – Trái phiếu doanh nghiệp |
| 409 | 政府债券 Zhèngfǔ zhàiquàn – Government Bond – Trái phiếu chính phủ |
| 410 | 可转换债券 Kě zhuǎnhuàn zhàiquàn – Convertible Bond – Trái phiếu chuyển đổi |
| 411 | 高级债券 Gāojí zhàiquàn – Senior Bond – Trái phiếu cấp cao |
| 412 | 次级债券 Cìjí zhàiquàn – Subordinated Bond – Trái phiếu thứ cấp |
| 413 | 零息债券 Língxī zhàiquàn – Zero-Coupon Bond – Trái phiếu không trả lãi |
| 414 | 浮动利率债券 Fúdòng lìlǜ zhàiquàn – Floating Rate Bond – Trái phiếu lãi suất thả nổi |
| 415 | 固定利率债券 Gùdìng lìlǜ zhàiquàn – Fixed Rate Bond – Trái phiếu lãi suất cố định |
| 416 | 可赎回债券 Kě shúhuí zhàiquàn – Callable Bond – Trái phiếu có thể mua lại |
| 417 | 可回售债券 Kě huíshòu zhàiquàn – Puttable Bond – Trái phiếu có thể bán lại |
| 418 | 票面利率 Piàomiàn lìlǜ – Coupon Rate – Lãi suất danh nghĩa |
| 419 | 发行价格 Fāxíng jiàgé – Issuance Price – Giá phát hành |
| 420 | 到期收益率 Dàoqī shōuyìlǜ – Yield to Maturity (YTM) – Lợi suất đáo hạn |
| 421 | 现值 Xiànzhí – Present Value – Giá trị hiện tại |
| 422 | 终值 Zhōngzhí – Future Value – Giá trị tương lai |
| 423 | 贴现率 Tiēxiàn lǜ – Discount Rate – Tỷ lệ chiết khấu |
| 424 | 权益资本成本 Quányì zīběn chéngběn – Cost of Equity – Chi phí vốn chủ sở hữu |
| 425 | 债务资本成本 Zhàiwù zīběn chéngběn – Cost of Debt – Chi phí vốn vay |
| 426 | 资本资产定价模型 Zīběn zīchǎn dìngjià móxíng – Capital Asset Pricing Model (CAPM) – Mô hình định giá tài sản vốn |
| 427 | 贝塔系数 Bèitǎ xìshù – Beta Coefficient – Hệ số Beta |
| 428 | 证券市场线 Zhèngquàn shìchǎng xiàn – Security Market Line (SML) – Đường thị trường chứng khoán |
| 429 | 资本市场线 Zīběn shìchǎng xiàn – Capital Market Line (CML) – Đường thị trường vốn |
| 430 | 利率政策 Lìlǜ zhèngcè – Interest Rate Policy – Chính sách lãi suất |
| 431 | 国内生产总值 Guónèi shēngchǎn zǒngzhí – Gross Domestic Product (GDP) – Tổng sản phẩm quốc nội |
| 432 | 人均GDP Rénjūn GDP – Per Capita GDP – GDP bình quân đầu người |
| 433 | 名义GDP Míngyì GDP – Nominal GDP – GDP danh nghĩa |
| 434 | 实际GDP Shíjì GDP – Real GDP – GDP thực tế |
| 435 | 国际收支 Guójì shōuzhī – Balance of Payments – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 436 | 资本账户 Zīběn zhànghù – Capital Account – Tài khoản vốn |
| 437 | 经常账户 Jīngcháng zhànghù – Current Account – Tài khoản vãng lai |
| 438 | 证券投资 Zhèngquàn tóuzī – Portfolio Investment – Đầu tư chứng khoán |
| 439 | 资本外流 Zīběn wàiliú – Capital Outflow – Dòng vốn chảy ra |
| 440 | 资本流入 Zīběn liúrù – Capital Inflow – Dòng vốn chảy vào |
| 441 | 对外债务 Duìwài zhàiwù – External Debt – Nợ nước ngoài |
| 442 | 国家信用评级 Guójiā xìnyòng píngjí – Sovereign Credit Rating – Xếp hạng tín nhiệm quốc gia |
| 443 | 违约风险 Wéiyuē fēngxiǎn – Default Risk – Rủi ro vỡ nợ |
| 444 | 金融危机 Jīnróng wēijī – Financial Crisis – Khủng hoảng tài chính |
| 445 | 银行危机 Yínháng wēijī – Banking Crisis – Khủng hoảng ngân hàng |
| 446 | 货币危机 Huòbì wēijī – Currency Crisis – Khủng hoảng tiền tệ |
| 447 | 债务危机 Zhàiwù wēijī – Debt Crisis – Khủng hoảng nợ |
| 448 | 信贷紧缩 Xìndài jǐnsuō – Credit Crunch – Thắt chặt tín dụng |
| 449 | 资本管制 Zīběn guǎnzhì – Capital Controls – Kiểm soát vốn |
| 450 | 外资流入 Wàizī liúrù – Foreign Capital Inflow – Dòng vốn nước ngoài chảy vào |
| 451 | 外资流出 Wàizī liúchū – Foreign Capital Outflow – Dòng vốn nước ngoài chảy ra |
| 452 | 外汇干预 Wàihuì gānyù – Foreign Exchange Intervention – Can thiệp ngoại hối |
| 453 | 汇率制度 Huìlǜ zhìdù – Exchange Rate System – Hệ thống tỷ giá hối đoái |
| 454 | 固定汇率 Gùdìng huìlǜ – Fixed Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái cố định |
| 455 | 浮动汇率 Fúdòng huìlǜ – Floating Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái thả nổi |
| 456 | 双重汇率 Shuāngchóng huìlǜ – Dual Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái kép |
| 457 | 贸易保护主义 Màoyì bǎohù zhǔyì – Trade Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại |
| 458 | 关税壁垒 Guānshuì bìlěi – Tariff Barriers – Hàng rào thuế quan |
| 459 | 非关税壁垒 Fēi guānshuì bìlěi – Non-Tariff Barriers – Hàng rào phi thuế quan |
| 460 | 反倾销措施 Fǎn qīngxiāo cuòshī – Anti-Dumping Measures – Biện pháp chống bán phá giá |
| 461 | 贸易制裁 Màoyì zhìcái – Trade Sanctions – Trừng phạt thương mại |
| 462 | 经济制裁 Jīngjì zhìcái – Economic Sanctions – Trừng phạt kinh tế |
| 463 | 自由贸易区 Zìyóu màoyì qū – Free Trade Zone – Khu vực thương mại tự do |
| 464 | 关税同盟 Guānshuì tóngméng – Customs Union – Liên minh thuế quan |
| 465 | 经济一体化 Jīngjì yìtǐhuà – Economic Integration – Hội nhập kinh tế |
| 466 | 经济联盟 Jīngjì liánméng – Economic Union – Liên minh kinh tế |
| 467 | 单一市场 Dānyī shìchǎng – Single Market – Thị trường chung |
| 468 | 全球化 Quánqiúhuà – Globalization – Toàn cầu hóa |
| 469 | 本地化 Běndìhuà – Localization – Địa phương hóa |
| 470 | 外包 Wàibāo – Outsourcing – Gia công phần ngoài |
| 471 | 离岸外包 Lí àn wàibāo – Offshore Outsourcing – Gia công nước ngoài |
| 472 | 在岸外包 Zài àn wàibāo – Onshore Outsourcing – Gia công trong nước |
| 473 | 合资企业 Hézī qǐyè – Joint Venture – Liên doanh |
| 474 | 独资企业 Dúzī qǐyè – Wholly-Owned Enterprise – Doanh nghiệp sở hữu toàn bộ vốn |
| 475 | 跨国公司 Kuàguó gōngsī – Multinational Corporation (MNC) – Tập đoàn đa quốc gia |
| 476 | 子公司 Zǐ gōngsī – Subsidiary – Công ty con |
| 477 | 母公司 Mǔ gōngsī – Parent Company – Công ty mẹ |
| 478 | 控股公司 Kònggǔ gōngsī – Holding Company – Công ty cổ phần kiểm soát |
| 479 | 兼并 Jiānbìng – Merger – Sáp nhập |
| 480 | 收购 Shōugòu – Acquisition – Mua lại |
| 481 | 破产 Pòchǎn – Bankruptcy – Phá sản |
| 482 | 债务重组 Zhàiwù chóngzǔ – Debt Restructuring – Cơ cấu lại nợ |
| 483 | 企业重组 Qǐyè chóngzǔ – Corporate Restructuring – Tái cấu trúc doanh nghiệp |
| 484 | 企业治理 Qǐyè zhìlǐ – Corporate Governance – Quản trị doanh nghiệp |
| 485 | 股东大会 Gǔdōng dàhuì – Shareholders’ Meeting – Đại hội cổ đông |
| 486 | 董事会 Dǒngshìhuì – Board of Directors – Hội đồng quản trị |
| 487 | 首席执行官 Shǒuxí zhíxíng guān – Chief Executive Officer (CEO) – Tổng giám đốc |
| 488 | 首席财务官 Shǒuxí cáiwù guān – Chief Financial Officer (CFO) – Giám đốc tài chính |
| 489 | 首席运营官 Shǒuxí yùnyíng guān – Chief Operating Officer (COO) – Giám đốc điều hành |
| 490 | 风险投资 Fēngxiǎn tóuzī – Venture Capital – Vốn đầu tư mạo hiểm |
| 491 | 私募股权 Sīmù gǔquán – Private Equity – Vốn cổ phần tư nhân |
| 492 | 指数基金 Zhǐshù jījīn – Index Fund – Quỹ chỉ số |
| 493 | 财富管理 Cáifù guǎnlǐ – Wealth Management – Quản lý tài sản cá nhân |
| 494 | 投资回报率 Tóuzī huíbào lǜ – Return on Investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư |
| 495 | 市场风险 Shìchǎng fēngxiǎn – Market Risk – Rủi ro thị trường |
| 496 | 流动性风险 Liúdòngxìng fēngxiǎn – Liquidity Risk – Rủi ro thanh khoản |
| 497 | 操作风险 Cāozuò fēngxiǎn – Operational Risk – Rủi ro hoạt động |
| 498 | 道德风险 Dàodé fēngxiǎn – Moral Hazard – Rủi ro đạo đức |
| 499 | 系统性风险 Xìtǒngxìng fēngxiǎn – Systemic Risk – Rủi ro hệ thống |
| 500 | 非系统性风险 Fēi xìtǒngxìng fēngxiǎn – Unsystematic Risk – Rủi ro phi hệ thống |
| 501 | 抵押贷款支持证券 Dǐyā dàikuǎn zhīchí zhèngquàn – Mortgage-Backed Securities (MBS) – Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp |
| 502 | 信贷违约掉期 Xìndài wéiyuē diàoqī – Credit Default Swap (CDS) – Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng |
| 503 | 期货合约 Qīhuò héyuē – Futures Contract – Hợp đồng tương lai |
| 504 | 远期合约 Yuǎnqí héyuē – Forward Contract – Hợp đồng kỳ hạn |
| 505 | 期权 Qīquán – Options – Quyền chọn |
| 506 | 看涨期权 Kànzhǎng qīquán – Call Option – Quyền chọn mua |
| 507 | 看跌期权 Kàndiē qīquán – Put Option – Quyền chọn bán |
| 508 | 外汇掉期 Wàihuì diàoqī – Currency Swap – Hoán đổi tiền tệ |
| 509 | 利率掉期 Lìlǜ diàoqī – Interest Rate Swap – Hoán đổi lãi suất |
| 510 | 杠杆 Gànggǎn – Leverage – Đòn bẩy tài chính |
| 511 | 融资杠杆 Róngzī gànggǎn – Financial Leverage – Đòn bẩy tài chính |
| 512 | 操作杠杆 Cāozuò gànggǎn – Operating Leverage – Đòn bẩy hoạt động |
| 513 | 损益表 Sǔnyì biǎo – Income Statement – Báo cáo kết quả kinh doanh |
| 514 | 毛利润 Máo lìrùn – Gross Profit – Lợi nhuận gộp |
| 515 | 息税前利润 Xīshuìqián lìrùn – Earnings Before Interest and Taxes (EBIT) – Lợi nhuận trước lãi vay và thuế |
| 516 | 息税折旧摊销前利润 Xīshuì zhéjiù tānxiāo qián lìrùn – Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization (EBITDA) – Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ |
| 517 | 每股收益 Měi gǔ shōuyì – Earnings Per Share (EPS) – Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
| 518 | 市盈率 Shìyíng lǜ – Price-to-Earnings Ratio (P/E) – Hệ số giá trên thu nhập |
| 519 | 市净率 Shìjìng lǜ – Price-to-Book Ratio (P/B) – Hệ số giá trên giá trị sổ sách |
| 520 | 股息收益率 Gǔxī shōuyì lǜ – Dividend Yield – Tỷ suất cổ tức |
| 521 | 回购股票 Huígòu gǔpiào – Stock Buyback – Mua lại cổ phiếu |
| 522 | 股票分割 Gǔpiào fēngē – Stock Split – Chia tách cổ phiếu |
| 523 | 债务股权比率 Zhàiwù gǔquán bǐlǜ – Debt-to-Equity Ratio (D/E) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
| 524 | 权益回报率 Quányì huíbào lǜ – Return on Equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 525 | 投资回收期 Tóuzī huíshōu qī – Payback Period – Thời gian hoàn vốn |
| 526 | 净现值 Jìng xiànzhí – Net Present Value (NPV) – Giá trị hiện tại ròng |
| 527 | 内部收益率 Nèibù shōuyì lǜ – Internal Rate of Return (IRR) – Tỷ suất hoàn vốn nội bộ |
| 528 | 资本支出 Zīběn zhīchū – Capital Expenditure (CapEx) – Chi tiêu vốn |
| 529 | 营运支出 Yíngyùn zhīchū – Operating Expenditure (OpEx) – Chi phí hoạt động |
| 530 | 流动资产 Liúdòng zīchǎn – Current Assets – Tài sản ngắn hạn |
| 531 | 非流动资产 Fēi liúdòng zīchǎn – Non-Current Assets – Tài sản dài hạn |
| 532 | 有形资产 Yǒuxíng zīchǎn – Tangible Assets – Tài sản hữu hình |
| 533 | 商誉 Shāngyù – Goodwill – Lợi thế thương mại |
| 534 | 递延税款资产 Dìyán shuìkuǎn zīchǎn – Deferred Tax Assets – Tài sản thuế hoãn lại |
| 535 | 流动负债 Liúdòng fùzhài – Current Liabilities – Nợ ngắn hạn |
| 536 | 非流动负债 Fēi liúdòng fùzhài – Non-Current Liabilities – Nợ dài hạn |
| 537 | 应付账款 Yīngfù zhàngkuǎn – Accounts Payable – Phải trả người bán |
| 538 | 应收账款 Yīngshōu zhàngkuǎn – Accounts Receivable – Phải thu khách hàng |
| 539 | 预付账款 Yùfù zhàngkuǎn – Prepaid Accounts – Khoản trả trước |
| 540 | 递延税款负债 Dìyán shuìkuǎn fùzhài – Deferred Tax Liabilities – Thuế hoãn lại phải trả |
| 541 | 短期贷款 Duǎnqī dàikuǎn – Short-Term Loan – Vay ngắn hạn |
| 542 | 长期贷款 Chángqī dàikuǎn – Long-Term Loan – Vay dài hạn |
| 543 | 资产负债率 Zīchǎn fùzhàilǜ – Debt Ratio – Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản |
| 544 | 流动比率 Liúdòng bǐlǜ – Current Ratio – Tỷ lệ thanh toán ngắn hạn |
| 545 | 速动比率 Sùdòng bǐlǜ – Quick Ratio – Tỷ lệ thanh khoản nhanh |
| 546 | 现金比率 Xiànjīn bǐlǜ – Cash Ratio – Tỷ lệ tiền mặt |
| 547 | 资本回报率 Zīběn huíbào lǜ – Return on Capital (ROC) – Tỷ suất sinh lợi trên vốn |
| 548 | 营业周期 Yíngyè zhōuqī – Business Cycle – Chu kỳ kinh doanh |
| 549 | 经济萧条 Jīngjì xiāotiáo – Economic Depression – Khủng hoảng kinh tế |
| 550 | 国内生产总值 Guónèi shēngchǎn zǒngzhí (GDP) – Gross Domestic Product – Tổng sản phẩm quốc nội |
| 551 | 国民生产总值 Guómín shēngchǎn zǒngzhí (GNP) – Gross National Product – Tổng sản phẩm quốc dân |
| 552 | 生产率 Shēngchǎnlǜ – Productivity – Năng suất |
| 553 | 供应链 Gōngyìng liàn – Supply Chain – Chuỗi cung ứng |
| 554 | 供应链管理 Gōngyìng liàn guǎnlǐ – Supply Chain Management (SCM) – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 555 | 物流 Wùliú – Logistics – Hậu cần |
| 556 | 采购 Cǎigòu – Procurement – Mua hàng |
| 557 | 库存 Kùcún – Inventory – Hàng tồn kho |
| 558 | 库存管理 Kùcún guǎnlǐ – Inventory Management – Quản lý hàng tồn kho |
| 559 | 库存周转率 Kùcún zhōuzhuǎn lǜ – Inventory Turnover Ratio – Tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho |
| 560 | 成本管理 Chéngběn guǎnlǐ – Cost Management – Quản lý chi phí |
| 561 | 目标成本 Mùbiāo chéngběn – Target Cost – Chi phí mục tiêu |
| 562 | 标准成本 Biāozhǔn chéngběn – Standard Cost – Chi phí tiêu chuẩn |
| 563 | 总成本 Zǒng chéngběn – Total Cost – Tổng chi phí |
| 564 | 平均成本 Píngjūn chéngběn – Average Cost – Chi phí trung bình |
| 565 | 边际成本 Biānjì chéngběn – Marginal Cost – Chi phí cận biên |
| 566 | 间接成本 Jiànjiē chéngběn – Indirect Cost – Chi phí gián tiếp |
| 567 | 沉没成本 Chénmò chéngběn – Sunk Cost – Chi phí chìm |
| 568 | 机会成本 Jīhuì chéngběn – Opportunity Cost – Chi phí cơ hội |
| 569 | 财务预算 Cáiwù yùsuàn – Financial Budget – Ngân sách tài chính |
| 570 | 资本预算 Zīběn yùsuàn – Capital Budget – Ngân sách vốn |
| 571 | 运营预算 Yùnyíng yùsuàn – Operating Budget – Ngân sách hoạt động |
| 572 | 现金预算 Xiànjīn yùsuàn – Cash Budget – Ngân sách tiền mặt |
| 573 | 销售预算 Xiāoshòu yùsuàn – Sales Budget – Ngân sách bán hàng |
| 574 | 生产预算 Shēngchǎn yùsuàn – Production Budget – Ngân sách sản xuất |
| 575 | 变动预算 Biàndòng yùsuàn – Flexible Budget – Ngân sách linh hoạt |
| 576 | 零基预算 Líng jī yùsuàn – Zero-Based Budgeting – Ngân sách từ không |
| 577 | 预算差异 Yùsuàn chāyì – Budget Variance – Chênh lệch ngân sách |
| 578 | 财务报表 Cáiwù bàobiǎo – Financial Statements – Báo cáo tài chính |
| 579 | 业绩报告 Yèjì bàogào – Performance Report – Báo cáo hiệu suất |
| 580 | 合并财务报表 Hébìng cáiwù bàobiǎo – Consolidated Financial Statements – Báo cáo tài chính hợp nhất |
| 581 | 权益资本 Quányì zīběn – Equity Capital – Vốn chủ sở hữu |
| 582 | 债务资本 Zhàiwù zīběn – Debt Capital – Vốn vay |
| 583 | 营运资金 Yíngyùn zījīn – Working Capital – Vốn lưu động |
| 584 | 加权平均资本成本 Jiāquán píngjūn zīběn chéngběn (WACC) – Weighted Average Cost of Capital – Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 585 | 股票市场 Gǔpiào shìchǎng – Stock Market – Thị trường chứng khoán |
| 586 | 一级市场 Yījí shìchǎng – Primary Market – Thị trường sơ cấp |
| 587 | 二级市场 Èrjí shìchǎng – Secondary Market – Thị trường thứ cấp |
| 588 | 并购 Bìnggòu – Mergers and Acquisitions (M&A) – Sáp nhập và mua lại |
| 589 | 友好收购 Yǒuhǎo shōugòu – Friendly Takeover – Mua lại thân thiện |
| 590 | 恶意收购 Èyì shōugòu – Hostile Takeover – Mua lại thù địch |
| 591 | 反收购措施 Fǎn shōugòu cuòshī – Anti-Takeover Measures – Biện pháp chống thâu tóm |
| 592 | 公司治理 Gōngsī zhìlǐ – Corporate Governance – Quản trị công ty |
| 593 | 独立董事 Dúlì dǒngshì – Independent Director – Giám đốc độc lập |
| 594 | 审计委员会 Shěnjì wěiyuánhuì – Audit Committee – Ủy ban kiểm toán |
| 595 | 股东大会 Gǔdōng dàhuì – Shareholders’ Meeting – Đại hội cổ đông |
| 596 | 分红政策 Fēnhóng zhèngcè – Dividend Policy – Chính sách cổ tức |
| 597 | 资本回报 Zīběn huíbào – Capital Return – Lợi nhuận vốn |
| 598 | 资本收益 Zīběn shōuyì – Capital Gain – Lợi nhuận vốn |
| 599 | 投资回报 Tóuzī huíbào – Investment Return – Lợi nhuận đầu tư |
| 600 | 投资回报率 Tóuzī huíbàolǜ – Return on Investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư |
| 601 | 净资产收益率 Jìng zīchǎn shōuyìlǜ – Return on Equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 602 | 总资产收益率 Zǒng zīchǎn shōuyìlǜ – Return on Assets (ROA) – Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản |
| 603 | 股息率 Gǔxī lǜ – Dividend Yield – Tỷ suất cổ tức |
| 604 | 市盈率 Shì yíng lǜ – Price-to-Earnings Ratio (P/E Ratio) – Hệ số giá trên lợi nhuận |
| 605 | 市净率 Shì jìng lǜ – Price-to-Book Ratio (P/B Ratio) – Hệ số giá trên giá trị sổ sách |
| 606 | 市销率 Shì xiāo lǜ – Price-to-Sales Ratio (P/S Ratio) – Hệ số giá trên doanh thu |
| 607 | 企业估值 Qǐyè gūzhí – Business Valuation – Định giá doanh nghiệp |
| 608 | 自由现金流 Zìyóu xiànjīn liú – Free Cash Flow (FCF) – Dòng tiền tự do |
| 609 | 经营活动现金流 Jīngyíng huódòng xiànjīn liú – Operating Cash Flow – Dòng tiền hoạt động |
| 610 | 投资活动现金流 Tóuzī huódòng xiànjīn liú – Investing Cash Flow – Dòng tiền đầu tư |
| 611 | 融资活动现金流 Róngzī huódòng xiànjīn liú – Financing Cash Flow – Dòng tiền tài trợ |
| 612 | 财务杠杆比率 Cáiwù gànggǎn bǐlǜ – Financial Leverage Ratio – Tỷ lệ đòn bẩy tài chính |
| 613 | 应收账款周转率 Yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ – Accounts Receivable Turnover Ratio – Tỷ lệ quay vòng khoản phải thu |
| 614 | 应付账款周转率 Yīngfù zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ – Accounts Payable Turnover Ratio – Tỷ lệ quay vòng khoản phải trả |
| 615 | 现金转换周期 Xiànjīn zhuǎnhuàn zhōuqī – Cash Conversion Cycle (CCC) – Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt |
| 616 | 企业社会责任 Qǐyè shèhuì zérèn – Corporate Social Responsibility (CSR) – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
| 617 | 可持续发展 Kě chíxù fāzhǎn – Sustainable Development – Phát triển bền vững |
| 618 | 绿色金融 Lǜsè jīnróng – Green Finance – Tài chính xanh |
| 619 | 环境、社会和治理 Huánjìng, shèhuì hé zhìlǐ (ESG) – Environmental, Social, and Governance – Môi trường, xã hội và quản trị |
| 620 | 道德投资 Dàodé tóuzī – Ethical Investment – Đầu tư có đạo đức |
| 621 | 流动性风险 Liúdòng xìng fēngxiǎn – Liquidity Risk – Rủi ro thanh khoản |
| 622 | 法律风险 Fǎlǜ fēngxiǎn – Legal Risk – Rủi ro pháp lý |
| 623 | 违约 Wéiyuē – Default – Vỡ nợ |
| 624 | 重组 Chóngzǔ – Restructuring – Tái cấu trúc |
| 625 | 债务重组 Zhàiwù chóngzǔ – Debt Restructuring – Tái cấu trúc nợ |
| 626 | 公司债 Gōngsī zhài – Corporate Bond – Trái phiếu doanh nghiệp |
| 627 | 高收益债券 Gāo shōuyì zhàiquàn – High-Yield Bond – Trái phiếu lợi suất cao |
| 628 | 信用评级 Xìnyòng píngjí – Credit Rating – Xếp hạng tín dụng |
| 629 | 保险 Bǎoxiǎn – Insurance – Bảo hiểm |
| 630 | 风险评估 Fēngxiǎn pínggū – Risk Assessment – Đánh giá rủi ro |
| 631 | 再保险 Zài bǎoxiǎn – Reinsurance – Tái bảo hiểm |
| 632 | 养老金 Yǎnglǎo jīn – Pension Fund – Quỹ hưu trí |
| 633 | 开放式基金 Kāifàng shì jījīn – Open-end Fund – Quỹ mở |
| 634 | 封闭式基金 Fēngbì shì jījīn – Closed-end Fund – Quỹ đóng |
| 635 | 主权财富基金 Zhǔquán cáifù jījīn – Sovereign Wealth Fund – Quỹ tài sản có chủ quyền |
| 636 | 财富管理 Cáifù guǎnlǐ – Wealth Management – Quản lý tài sản |
| 637 | 养老金计划 Yǎnglǎo jīn jìhuà – Pension Plan – Kế hoạch hưu trí |
| 638 | 社会保险 Shèhuì bǎoxiǎn – Social Insurance – Bảo hiểm xã hội |
| 639 | 医疗保险 Yīliáo bǎoxiǎn – Medical Insurance – Bảo hiểm y tế |
| 640 | 人寿保险 Rénshòu bǎoxiǎn – Life Insurance – Bảo hiểm nhân thọ |
| 641 | 保险理赔 Bǎoxiǎn lǐpéi – Insurance Claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm |
| 642 | 保险费率 Bǎoxiǎn fèilǜ – Insurance Premium Rate – Tỷ lệ phí bảo hiểm |
| 643 | 保险合同 Bǎoxiǎn hétóng – Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm |
| 644 | 风险敞口 Fēngxiǎn chǎngkǒu – Risk Exposure – Mức độ tiếp xúc rủi ro |
| 645 | 衍生品 Yǎnshēng pǐn – Derivatives – Sản phẩm phái sinh |
| 646 | 期货 Qīhuò – Futures – Hợp đồng tương lai |
| 647 | 互换 Hùhuàn – Swap – Hợp đồng hoán đổi |
| 648 | 远期合约 Yuǎnqī héyuē – Forward Contract – Hợp đồng kỳ hạn |
| 649 | 对冲交易 Duìchōng jiāoyì – Hedging – Giao dịch phòng hộ |
| 650 | 套利交易 Tàolì jiāoyì – Arbitrage – Kinh doanh chênh lệch giá |
| 651 | 投机交易 Tóujī jiāoyì – Speculative Trading – Giao dịch đầu cơ |
| 652 | 市场操纵 Shìchǎng cāozòng – Market Manipulation – Thao túng thị trường |
| 653 | 内幕交易 Nèimù jiāoyì – Insider Trading – Giao dịch nội gián |
| 654 | 监管机构 Jiānguǎn jīgòu – Regulatory Authority – Cơ quan quản lý |
| 655 | 证券监管 Zhèngquàn jiānguǎn – Securities Regulation – Quản lý chứng khoán |
| 656 | 反洗钱 Fǎn xǐqián – Anti-Money Laundering (AML) – Chống rửa tiền |
| 657 | 知识产权 Zhīshì chǎnquán – Intellectual Property (IP) – Sở hữu trí tuệ |
| 658 | 财务舞弊 Cáiwù wǔbì – Financial Fraud – Gian lận tài chính |
| 659 | 商业道德 Shāngyè dàodé – Business Ethics – Đạo đức kinh doanh |
| 660 | 税务合规 Shuìwù hégé – Tax Compliance – Tuân thủ thuế |
| 661 | 企业税收 Qǐyè shuìshōu – Corporate Tax – Thuế doanh nghiệp |
| 662 | 增值税 Zēngzhí shuì – Value-Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 663 | 关税 Guānshuì – Tariff – Thuế quan |
| 664 | 个人所得税 Gèrén suǒdé shuì – Personal Income Tax – Thuế thu nhập cá nhân |
| 665 | 资本利得税 Zīběn lìdé shuì – Capital Gains Tax – Thuế lợi tức vốn |
| 666 | 避税 Bìshuì – Tax Avoidance – Tránh thuế |
| 667 | 逃税 Táoshuì – Tax Evasion – Trốn thuế |
| 668 | 税收优惠 Shuìshōu yōuhuì – Tax Incentives – Ưu đãi thuế |
| 669 | 外资企业 Wàizī qǐyè – Foreign-Invested Enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 670 | 进出口关税 Jìn chūkǒu guānshuì – Import and Export Tariff – Thuế xuất nhập khẩu |
| 671 | 出口补贴 Chūkǒu bǔtiē – Export Subsidy – Trợ cấp xuất khẩu |
| 672 | 贸易壁垒 Màoyì bìlěi – Trade Barrier – Rào cản thương mại |
| 673 | 关税壁垒 Guānshuì bìlěi – Tariff Barrier – Rào cản thuế quan |
| 674 | 非关税壁垒 Fēi guānshuì bìlěi – Non-Tariff Barrier – Rào cản phi thuế quan |
| 675 | 自由贸易区 Zìyóu màoyì qū – Free Trade Zone (FTZ) – Khu thương mại tự do |
| 676 | 经济合作组织 Jīngjì hézuò zǔzhī – Economic Cooperation Organization (ECO) – Tổ chức hợp tác kinh tế |
| 677 | 世界贸易组织 Shìjiè màoyì zǔzhī – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 678 | 区域经济一体化 Qūyù jīngjì yītǐhuà – Regional Economic Integration – Hội nhập kinh tế khu vực |
| 679 | 共同市场 Gòngtóng shìchǎng – Common Market – Thị trường chung |
| 680 | 贸易自由化 Màoyì zìyóu huà – Trade Liberalization – Tự do hóa thương mại |
| 681 | 进口替代政策 Jìnkǒu tìdài zhèngcè – Import Substitution Policy – Chính sách thay thế nhập khẩu |
| 682 | 供应链管理 Gōngyìng liàn guǎnlǐ – Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 683 | 物流 Wùliú – Logistics – Logistics |
| 684 | 电子商务 Diànzǐ shāngwù – E-commerce – Thương mại điện tử |
| 685 | 数字贸易 Shùzì màoyì – Digital Trade – Thương mại số |
| 686 | 跨境电商 Kuàjìng diànshāng – Cross-border E-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 687 | 区块链支付 Qūkuàiliàn zhīfù – Blockchain Payment – Thanh toán bằng blockchain |
| 688 | 加密货币 Jiāmì huòbì – Cryptocurrency – Tiền điện tử |
| 689 | 数字货币 Shùzì huòbì – Digital Currency – Tiền kỹ thuật số |
| 690 | 金融科技 Jīnróng kējì – Fintech – Công nghệ tài chính |
| 691 | 移动支付 Yídòng zhīfù – Mobile Payment – Thanh toán di động |
| 692 | 智能合约 Zhìnéng héyuē – Smart Contract – Hợp đồng thông minh |
| 693 | 数据分析 Shùjù fēnxī – Data Analysis – Phân tích dữ liệu |
| 694 | 业务流程外包 Yèwù liúchéng wàibāo – Business Process Outsourcing (BPO) – Gia công quy trình kinh doanh |
| 695 | 财务共享中心 Cáiwù gòngxiǎng zhōngxīn – Financial Shared Services Center – Trung tâm dịch vụ tài chính chung |
| 696 | 资金集中管理 Zījīn jízhōng guǎnlǐ – Centralized Fund Management – Quản lý tập trung quỹ |
| 697 | 现金池 Xiànjīn chí – Cash Pooling – Quản lý ngân quỹ tập trung |
| 698 | 财务自动化 Cáiwù zìdòng huà – Financial Automation – Tự động hóa tài chính |
| 699 | 财务透明度 Cáiwù tòumíng dù – Financial Transparency – Minh bạch tài chính |
| 700 | 企业融资 Qǐyè róngzī – Corporate Financing – Huy động vốn doanh nghiệp |
| 701 | 直接融资 Zhíjiē róngzī – Direct Financing – Tài trợ trực tiếp |
| 702 | 间接融资 Jiànjiē róngzī – Indirect Financing – Tài trợ gián tiếp |
| 703 | 股权融资 Gǔquán róngzī – Equity Financing – Huy động vốn bằng cổ phần |
| 704 | 债务融资 Zhàiwù róngzī – Debt Financing – Huy động vốn bằng nợ |
| 705 | 破产保护 Pòchǎn bǎohù – Bankruptcy Protection – Bảo vệ phá sản |
| 706 | 财务重整 Cáiwù chóngzhěng – Financial Restructuring – Tái cấu trúc tài chính |
| 707 | 预算差异分析 Yùsuàn chāyì fēnxī – Budget Variance Analysis – Phân tích chênh lệch ngân sách |
| 708 | 成本核算 Chéngběn hésuàn – Cost Accounting – Kế toán chi phí |
| 709 | 平均成本 Píngjūn chéngběn – Average Cost – Chi phí bình quân |
| 710 | 成本分摊 Chéngběn fēntān – Cost Allocation – Phân bổ chi phí |
| 711 | 成本中心 Chéngběn zhōngxīn – Cost Center – Trung tâm chi phí |
| 712 | 利润中心 Lìrùn zhōngxīn – Profit Center – Trung tâm lợi nhuận |
| 713 | 资本回收期 Zīběn huíshōu qī – Payback Period – Thời gian hoàn vốn |
| 714 | 资金周转 Zījīn zhōuzhuǎn – Cash Flow Cycle – Chu kỳ luân chuyển vốn |
| 715 | 流动比率 Liúdòng bǐlǜ – Current Ratio – Tỷ lệ thanh khoản hiện tại |
| 716 | 资产负债率 Zīchǎn fùzhài lǜ – Debt-to-Asset Ratio – Tỷ lệ nợ trên tài sản |
| 717 | 权益乘数 Quányì chéngshù – Equity Multiplier – Hệ số nhân vốn chủ sở hữu |
| 718 | 负债权益比 Fùzhài quányì bǐ – Debt-to-Equity Ratio – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
| 719 | 资本结构比率 Zīběn jiégòu bǐlǜ – Capital Structure Ratio – Tỷ lệ cơ cấu vốn |
| 720 | 资产周转率 Zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ – Asset Turnover Ratio – Tỷ lệ vòng quay tài sản |
| 721 | 存货周转率 Cúnhuò zhōuzhuǎn lǜ – Inventory Turnover Ratio – Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho |
| 722 | 应收账款周转率 Yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ – Accounts Receivable Turnover Ratio – Tỷ lệ vòng quay khoản phải thu |
| 723 | 应付账款周转率 Yīngfù zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ – Accounts Payable Turnover Ratio – Tỷ lệ vòng quay khoản phải trả |
| 724 | 经营活动现金流 Jīngyíng huódòng xiànjīn liú – Operating Cash Flow – Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 725 | 现金流量净额 Xiànjīn liúliàng jìng’é – Net Cash Flow – Dòng tiền ròng |
| 726 | 资产减值 Zīchǎn jiǎnzhí – Asset Impairment – Suy giảm giá trị tài sản |
| 727 | 资产重组 Zīchǎn chóngzǔ – Asset Restructuring – Tái cấu trúc tài sản |
| 728 | 运营支出 Yùnyíng zhīchū – Operating Expenditure (OpEx) – Chi phí vận hành |
| 729 | 预算外支出 Yùsuàn wài zhīchū – Off-Budget Expenditure – Chi tiêu ngoài ngân sách |
| 730 | 资本收益率 Zīběn shōuyì lǜ – Return on Capital (ROC) – Tỷ suất sinh lời trên vốn |
| 731 | 投资收益 Tóuzī shōuyì – Investment Income – Thu nhập từ đầu tư |
| 732 | 资产折旧 Zīchǎn zhéjiù – Asset Depreciation – Khấu hao tài sản |
| 733 | 累计折旧 Lěijì zhéjiù – Accumulated Depreciation – Khấu hao lũy kế |
| 734 | 资产摊销 Zīchǎn tānxiāo – Asset Amortization – Khấu hao tài sản vô hình |
| 735 | 税收优惠 Shuìshōu yōuhuì – Tax Incentive – Ưu đãi thuế |
| 736 | 免税 Mǐan shuì – Tax Exemption – Miễn thuế |
| 737 | 税率 Shuìlǜ – Tax Rate – Thuế suất |
| 738 | 关税 Guānshuì – Customs Duty – Thuế nhập khẩu |
| 739 | 消费税 Xiāofèishuì – Consumption Tax – Thuế tiêu thụ đặc biệt |
| 740 | 避税 Bìshuì – Tax Avoidance – Lách thuế |
| 741 | 税基 Shuìjī – Tax Base – Cơ sở tính thuế |
| 742 | 递延税款 Dìyán shuìkuǎn – Deferred Tax – Thuế hoãn lại |
| 743 | 税收透明度 Shuìshōu tòumíngdù – Tax Transparency – Minh bạch thuế |
| 744 | 坏账 Huàizhàng – Bad Debt – Nợ xấu |
| 745 | 商业信用 Shāngyè xìnyòng – Commercial Credit – Tín dụng thương mại |
| 746 | 短期借款 Duǎnqī jièkuǎn – Short-term Loan – Vay ngắn hạn |
| 747 | 长期借款 Chángqī jièkuǎn – Long-term Loan – Vay dài hạn |
| 748 | 银团贷款 Yíntuán dàikuǎn – Syndicated Loan – Khoản vay hợp vốn |
| 749 | 担保贷款 Dānbǎo dàikuǎn – Secured Loan – Khoản vay có đảm bảo |
| 750 | 无担保贷款 Wú dānbǎo dàikuǎn – Unsecured Loan – Khoản vay không đảm bảo |
| 751 | 银行授信 Yínháng shòuxìn – Bank Credit Line – Hạn mức tín dụng ngân hàng |
| 752 | 公开发行 Gōngkāi fāxíng – Public Offering – Phát hành công khai |
| 753 | 初创企业投资 Chūchuàng qǐyè tóuzī – Startup Investment – Đầu tư vào công ty khởi nghiệp |
| 754 | 证券化 Zhèngquànhuà – Securitization – Chứng khoán hóa |
| 755 | 资本回报率 Zīběn huíbào lǜ – Return on Capital Employed (ROCE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn sử dụng |
| 756 | 资产收益率 Zīchǎn shōuyì lǜ – Return on Assets (ROA) – Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
| 757 | 权益回报率 Quányì huíbào lǜ – Return on Equity (ROE) – Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
| 758 | 股息支付率 Gǔxī zhīfù lǜ – Dividend Payout Ratio – Tỷ lệ chi trả cổ tức |
| 759 | 市盈率 Shì yíng lǜ – Price-to-Earnings Ratio (P/E Ratio) – Hệ số giá trên thu nhập |
| 760 | 市场资本化 Shìchǎng zīběnhuà – Market Capitalization – Vốn hóa thị trường |
| 761 | 公开收购 Gōngkāi shōugòu – Public Acquisition – Mua lại công khai |
| 762 | 兼并与收购 Jiānbìng yǔ shōugòu – Mergers and Acquisitions (M&A) – Sáp nhập và mua lại |
| 763 | 财务尽职调查 Cáiwù jìnzhí diàochá – Financial Due Diligence – Thẩm định tài chính |
| 764 | 权益成本 Quányì chéngběn – Cost of Equity – Chi phí vốn chủ sở hữu |
| 765 | 债务成本 Zhàiwù chéngběn – Cost of Debt – Chi phí nợ |
| 766 | 加权平均资本成本 Jiāquán píngjūn zīběn chéngběn – Weighted Average Cost of Capital (WACC) – Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 767 | 资本预算 Zīběn yùsuàn – Capital Budgeting – Lập ngân sách vốn |
| 768 | 投资组合管理 Tóuzī zǔhé guǎnlǐ – Portfolio Management – Quản lý danh mục đầu tư |
| 769 | 衍生品交易 Yǎnshēngpǐn jiāoyì – Derivatives Trading – Giao dịch phái sinh |
| 770 | 期权合约 Qīquán héyuē – Options Contract – Hợp đồng quyền chọn |
| 771 | 互换协议 Hùhuàn xiéyì – Swap Agreement – Hợp đồng hoán đổi |
| 772 | 信用违约互换 Xìnyòng wéiyuē hùhuàn – Credit Default Swap (CDS) – Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng |
| 773 | 利率互换 Lìlǜ hùhuàn – Interest Rate Swap – Hoán đổi lãi suất |
| 774 | 外汇风险 Wàihuì fēngxiǎn – Foreign Exchange Risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái |
| 775 | 货币对冲 Huòbì duìchōng – Currency Hedging – Phòng hộ tiền tệ |
| 776 | 贸易融资 Màoyì róngzī – Trade Finance – Tài trợ thương mại |
| 777 | 保理业务 Bǎolǐ yèwù – Factoring – Bao thanh toán |
| 778 | 供应链融资 Gōngyìng liàn róngzī – Supply Chain Finance – Tài trợ chuỗi cung ứng |
| 779 | 预付款融资 Yùfù kuǎn róngzī – Prepayment Financing – Tài trợ trả trước |
| 780 | 订单融资 Dìngdān róngzī – Purchase Order Financing – Tài trợ đơn hàng |
| 781 | 保函 Bǎohán – Bank Guarantee – Bảo lãnh ngân hàng |
| 782 | 备用信用证 Bèiyòng xìnyòngzhèng – Standby Letter of Credit (SBLC) – Thư tín dụng dự phòng |
| 783 | 进口押汇 Jìnkǒu yāhuì – Import Bill Advance – Ứng trước hối phiếu nhập khẩu |
| 784 | 出口押汇 Chūkǒu yāhuì – Export Bill Advance – Ứng trước hối phiếu xuất khẩu |
| 785 | 贸易信用保险 Màoyì xìnyòng bǎoxiǎn – Trade Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| 786 | 远期信用证 Yuǎnqī xìnyòngzhèng – Deferred Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm |
| 787 | 议付信用证 Yìfù xìnyòngzhèng – Negotiable Letter of Credit – Thư tín dụng có thể thương lượng |
| 788 | 货物质押贷款 Huòwù zhìyā dàikuǎn – Inventory Financing – Tài trợ hàng tồn kho |
| 789 | 物流融资 Wùliú róngzī – Logistics Financing – Tài trợ logistics |
| 790 | 电子账单 Diànzǐ zhàngdān – Electronic Billing – Hóa đơn điện tử |
| 791 | 在线银行 Zàixiàn yínháng – Online Banking – Ngân hàng trực tuyến |
| 792 | 数字货币 Shùzì huòbì – Digital Currency – Tiền tệ kỹ thuật số |
| 793 | 电子货币 Diànzǐ huòbì – Electronic Money – Tiền điện tử |
| 794 | 电子转账 Diànzǐ zhuǎnzhàng – Electronic Transfer – Chuyển khoản điện tử |
| 795 | 直接借记 Zhíjiē jièjì – Direct Debit – Ghi nợ trực tiếp |
| 796 | 直接存款 Zhíjiē cúnkuǎn – Direct Deposit – Gửi tiền trực tiếp |
| 797 | 快速支付 Kuàisù zhīfù – Fast Payment – Thanh toán nhanh |
| 798 | 交易处理 Jiāoyì chǔlǐ – Transaction Processing – Xử lý giao dịch |
| 799 | 自动清算中心 Zìdòng qīngsuàn zhōngxīn – Automated Clearing House (ACH) – Hệ thống thanh toán tự động |
| 800 | 电子资金转账 Diànzǐ zījīn zhuǎnzhàng – Electronic Funds Transfer (EFT) – Chuyển tiền điện tử |
| 801 | 点对点支付 Diǎn duì diǎn zhīfù – Peer-to-Peer Payment (P2P Payment) – Thanh toán ngang hàng |
| 802 | 无现金支付 Wú xiànjīn zhīfù – Cashless Payment – Thanh toán không dùng tiền mặt |
| 803 | 生物识别支付 Shēngwù shíbié zhīfù – Biometric Payment – Thanh toán sinh trắc học |
| 804 | 虚拟信用卡 Xūnǐ xìnyòngkǎ – Virtual Credit Card – Thẻ tín dụng ảo |
| 805 | 预付卡 Yùfù kǎ – Prepaid Card – Thẻ trả trước |
| 806 | 电子钱包 Diànzǐ qiánbāo – E-wallet – Ví điện tử |
| 807 | 移动银行 Yídòng yínháng – Mobile Banking – Ngân hàng di động |
| 808 | 交易费用 Jiāoyì fèiyòng – Transaction Fee – Phí giao dịch |
| 809 | 货币兑换 Huòbì duìhuàn – Currency Exchange – Đổi ngoại tệ |
| 810 | 即期汇率 Jíqī huìlǜ – Spot Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái giao ngay |
| 811 | 远期汇率 Yuǎnqī huìlǜ – Forward Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái kỳ hạn |
| 812 | 交叉汇率 Jiāochā huìlǜ – Cross Exchange Rate – Tỷ giá chéo |
| 813 | 套汇 Tàohuì – Arbitrage – Kinh doanh chênh lệch giá |
| 814 | 货币对 Huòbì duì – Currency Pair – Cặp tiền tệ |
| 815 | 外汇储备 Wàihuì chúbèi – Foreign Exchange Reserve – Dự trữ ngoại hối |
| 816 | 关税配额 Guānshuì pèi’é – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 817 | 贸易自由化 Màoyì zìyóuhuà – Trade Liberalization – Tự do hóa thương mại |
| 818 | 经济一体化 Jīngjì yītǐhuà – Economic Integration – Hội nhập kinh tế |
| 819 | 关税及贸易总协定 Guānshuì jí màoyì zǒngxiédìng – General Agreement on Tariffs and Trade (GATT) – Hiệp định chung về thuế quan và thương mại |
| 820 | 进口配额 Jìnkǒu pèi’é – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 821 | 贸易融资担保 Màoyì róngzī dānbǎo – Trade Finance Guarantee – Bảo lãnh tài trợ thương mại |
| 822 | 贸易信贷 Màoyì xìndài – Trade Credit – Tín dụng thương mại |
| 823 | 供应链信贷 Gōngyìng liàn xìndài – Supply Chain Credit – Tín dụng chuỗi cung ứng |
| 824 | 贸易欺诈 Màoyì qīzhà – Trade Fraud – Gian lận thương mại |
| 825 | 货币贬值 Huòbì biǎnzhí – Currency Depreciation – Phá giá tiền tệ |
| 826 | 货币升值 Huòbì shēngzhí – Currency Appreciation – Tăng giá tiền tệ |
| 827 | 贸易不平衡 Màoyì bù pínghéng – Trade Imbalance – Mất cân bằng thương mại |
| 828 | 反倾销税 Fǎn qīngxiāo shuì – Anti-Dumping Duty – Thuế chống bán phá giá |
| 829 | 反补贴税 Fǎn bǔtiē shuì – Countervailing Duty – Thuế đối kháng |
| 830 | 许可证制度 Xǔkězhèng zhìdù – Licensing System – Hệ thống cấp phép |
| 831 | 产品标准 Chǎnpǐn biāozhǔn – Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm |
| 832 | 原产地规则 Yuán chǎndì guīzé – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ |
| 833 | 贸易仲裁 Màoyì zhòngcái – Trade Arbitration – Trọng tài thương mại |
| 834 | 贸易争端 Màoyì zhēngduān – Trade Dispute – Tranh chấp thương mại |
| 835 | 贸易补偿 Màoyì bǔcháng – Trade Compensation – Bồi thường thương mại |
| 836 | 双边贸易协议 Shuāngbiān màoyì xiédìng – Bilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại song phương |
| 837 | 多边贸易协议 Duōbiān màoyì xiédìng – Multilateral Trade Agreement – Hiệp định thương mại đa phương |
| 838 | 经济伙伴关系 Jīngjì huǒbàn guānxì – Economic Partnership – Quan hệ đối tác kinh tế |
| 839 | 进出口许可证管理 Jìn chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ – Import and Export Licensing Management – Quản lý giấy phép xuất nhập khẩu |
| 840 | 贸易流量 Màoyì liúliàng – Trade Flow – Dòng chảy thương mại |
| 841 | 贸易统计 Màoyì tǒngjì – Trade Statistics – Thống kê thương mại |
| 842 | 进出口报关 Jìn chūkǒu bàoguān – Import and Export Customs Declaration – Khai báo hải quan xuất nhập khẩu |
| 843 | 海关估价 Hǎiguān gūjià – Customs Valuation – Định giá hải quan |
| 844 | 海关监管 Hǎiguān jiānguǎn – Customs Supervision – Giám sát hải quan |
| 845 | 保税区 Bǎoshuì qū – Bonded Zone – Khu bảo thuế |
| 846 | 货物清关 Huòwù qīngguān – Customs Clearance – Thông quan hàng hóa |
| 847 | 关税优惠 Guānshuì yōuhuì – Tariff Concession – Ưu đãi thuế quan |
| 848 | 退税政策 Tuìshuì zhèngcè – Tax Refund Policy – Chính sách hoàn thuế |
| 849 | 出口退税 Chūkǒu tuìshuì – Export Tax Refund – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 850 | 进口关税减免 Jìnkǒu guānshuì jiǎnmiǎn – Import Tariff Reduction – Giảm thuế nhập khẩu |
| 851 | 进口限制 Jìnkǒu xiànzhì – Import Restriction – Hạn chế nhập khẩu |
| 852 | 出口限制 Chūkǒu xiànzhì – Export Restriction – Hạn chế xuất khẩu |
| 853 | 进出口许可制度 Jìn chūkǒu xǔkě zhìdù – Import and Export Permit System – Hệ thống cấp phép xuất nhập khẩu |
| 854 | 外贸管理 Wàimào guǎnlǐ – Foreign Trade Management – Quản lý thương mại quốc tế |
| 855 | 贸易便利化 Màoyì biànlì huà – Trade Facilitation – Tạo thuận lợi thương mại |
| 856 | 自由贸易 Màoyì zìyóu – Free Trade – Thương mại tự do |
| 857 | 外贸政策 Wàimào zhèngcè – Foreign Trade Policy – Chính sách thương mại quốc tế |
| 858 | 外贸法规 Wàimào fǎguī – Foreign Trade Regulations – Quy định thương mại quốc tế |
| 859 | 贸易环境 Màoyì huánjìng – Trade Environment – Môi trường thương mại |
| 860 | 经济全球化 Jīngjì quánqiú huà – Economic Globalization – Toàn cầu hóa kinh tế |
| 861 | 国际物流 Guójì wùliú – International Logistics – Logistics quốc tế |
| 862 | 货运代理 Huòyùn dàilǐ – Freight Forwarding – Đại lý vận tải |
| 863 | 运输保险 Yùnshū bǎoxiǎn – Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 864 | 货运单据 Huòyùn dānjù – Freight Documents – Chứng từ vận tải |
| 865 | 海运提单 Hǎiyùn tídān – Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển |
| 866 | 航空运单 Hángkōng yùndān – Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không |
| 867 | 铁路运单 Tiělù yùndān – Railway Bill – Vận đơn đường sắt |
| 868 | 货物托运 Huòwù tuōyùn – Cargo Consignment – Gửi hàng hóa |
| 869 | 仓储管理 Cāngchǔ guǎnlǐ – Warehousing Management – Quản lý kho bãi |
| 870 | 自由港 Zìyóu gǎng – Free Port – Cảng tự do |
| 871 | 集装箱运输 Jízhuāngxiāng yùnshū – Container Transport – Vận tải container |
| 872 | 散货运输 Sànhuò yùnshū – Bulk Cargo Transport – Vận tải hàng rời |
| 873 | 冷链物流 Lěngliàn wùliú – Cold Chain Logistics – Logistics chuỗi lạnh |
| 874 | 贸易术语 Màoyì shùyǔ – Trade Terms – Điều khoản thương mại |
| 875 | 国际贸易术语解释通则 Guójì màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé – Incoterms – Điều kiện thương mại quốc tế |
| 876 | 货到付款 Huò dào fùkuǎn – Cash on Delivery (COD) – Thanh toán khi nhận hàng |
| 877 | 跟单信用证 Gēndān xìnyòngzhèng – Documentary Letter of Credit – Thư tín dụng chứng từ |
| 878 | 备用信用证 Bèiyòng xìnyòngzhèng – Standby Letter of Credit – Thư tín dụng dự phòng |
| 879 | 票据交换 Piàojù jiāohuàn – Bill Exchange – Trao đổi hối phiếu |
| 880 | 赊销 Shēxiāo – Credit Sale – Bán chịu |
| 881 | 即期付款 Jíqī fùkuǎn – Payment at Sight – Thanh toán ngay |
| 882 | 付款交单 Fùkuǎn jiāodān – Documents Against Payment (D/P) – Chứng từ giao kèm thanh toán |
| 883 | 承兑交单 Chéngduì jiāodān – Documents Against Acceptance (D/A) – Chứng từ giao kèm chấp nhận thanh toán |
| 884 | 贸易条款 Màoyì tiáokuǎn – Trade Clauses – Điều khoản thương mại |
| 885 | 货物检验 Huòwù jiǎnyàn – Cargo Inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 886 | 质量标准 Zhìliàng biāozhǔn – Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng |
| 887 | 检验检疫 Jiǎnyàn jiǎnyì – Inspection and Quarantine – Kiểm tra và kiểm dịch |
| 888 | 产地证 Chǎndì zhèng – Certificate of Origin (C/O) – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 889 | 质量合格证 Zhìliàng hégé zhèng – Certificate of Quality – Giấy chứng nhận chất lượng |
| 890 | 海关申报 Hǎiguān shēnbào – Customs Declaration – Khai báo hải quan |
| 891 | 货物分类 Huòwù fēnlèi – Cargo Classification – Phân loại hàng hóa |
| 892 | 进出口检验 Jìn chūkǒu jiǎnyàn – Import and Export Inspection – Kiểm tra xuất nhập khẩu |
| 893 | 经济合作 Jīngjì hézuò – Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế |
| 894 | 国际投资 Guójì tóuzī – International Investment – Đầu tư quốc tế |
| 895 | 外国直接投资 Wàiguó zhíjiē tóuzī – Foreign Direct Investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 896 | 国际合资企业 Guójì hézī qǐyè – International Joint Venture – Liên doanh quốc tế |
| 897 | 外资企业 Wàizī qǐyè – Foreign-Owned Enterprise – Doanh nghiệp có vốn nước ngoài |
| 898 | 多国公司 Duōguó gōngsī – Multinational Corporation – Tập đoàn đa quốc gia |
| 899 | 贸易自由区 Màoyì zìyóu qū – Free Trade Zone (FTZ) – Khu thương mại tự do |
| 900 | 经济一体化 Jīngjì yītǐ huà – Economic Integration – Hội nhập kinh tế |
| 901 | 区域经济合作 Qūyù jīngjì hézuò – Regional Economic Cooperation – Hợp tác kinh tế khu vực |
| 902 | 汇率波动 Huìlǜ bōdòng – Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái |
| 903 | 外资流入 Wàizī liúrù – Foreign Capital Inflow – Dòng vốn nước ngoài vào |
| 904 | 资本外逃 Zīběn wàitáo – Capital Flight – Chạy vốn |
| 905 | 外债 Wàizhài – Foreign Debt – Nợ nước ngoài |
| 906 | 经济泡沫 Jīngjì pàomò – Economic Bubble – Bong bóng kinh tế |
| 907 | 全球供应链 Quánqiú gōngyìng liàn – Global Supply Chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 908 | 物流成本 Wùliú chéngběn – Logistics Cost – Chi phí logistics |
| 909 | 运输方式 Yùnshū fāngshì – Mode of Transport – Phương thức vận chuyển |
| 910 | 国际航运 Guójì hángyùn – International Shipping – Vận tải hàng hải quốc tế |
| 911 | 货物跟踪 Huòwù gēnzōng – Cargo Tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 912 | 快递服务 Kuàidì fúwù – Express Delivery Service – Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 913 | 国际快递 Guójì kuàidì – International Express – Chuyển phát nhanh quốc tế |
| 914 | B2B电子商务 B2B diànzǐ shāngwù – B2B E-Commerce – Thương mại điện tử B2B |
| 915 | B2C电子商务 B2C diànzǐ shāngwù – B2C E-Commerce – Thương mại điện tử B2C |
| 916 | 跨境支付 Kuàjìng zhīfù – Cross-Border Payment – Thanh toán xuyên biên giới |
| 917 | 在线支付 Zàixiàn zhīfù – Online Payment – Thanh toán trực tuyến |
| 918 | 电子合同 Diànzǐ hétóng – Electronic Contract – Hợp đồng điện tử |
| 919 | 电子签名 Diànzǐ qiānmíng – Electronic Signature – Chữ ký điện tử |
| 920 | 进出口数据分析 Jìn chūkǒu shùjù fēnxī – Import and Export Data Analysis – Phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu |
| 921 | 国际贸易平台 Guójì màoyì píngtái – International Trade Platform – Nền tảng thương mại quốc tế |
| 922 | 外贸谈判 Wàimào tánpàn – Foreign Trade Negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 923 | 进出口战略 Jìn chūkǒu zhànlüè – Import and Export Strategy – Chiến lược xuất nhập khẩu |
| 924 | 市场准入 Shìchǎng zhǔnrù – Market Access – Tiếp cận thị trường |
| 925 | 产品定价策略 Chǎnpǐn dìngjià cèlüè – Product Pricing Strategy – Chiến lược định giá sản phẩm |
| 926 | 品牌国际化 Pǐnpái guójì huà – Brand Internationalization – Quốc tế hóa thương hiệu |
| 927 | 贸易风险管理 Màoyì fēngxiǎn guǎnlǐ – Trade Risk Management – Quản lý rủi ro thương mại |
| 928 | 贸易融资方案 Màoyì róngzī fāng’àn – Trade Financing Solution – Giải pháp tài trợ thương mại |
| 929 | 经济可持续发展 Jīngjì kěchíxù fāzhǎn – Sustainable Economic Development – Phát triển kinh tế bền vững |
| 930 | 绿色贸易 Lǜsè màoyì – Green Trade – Thương mại xanh |
| 931 | 贸易数字化 Màoyì shùzì huà – Trade Digitalization – Số hóa thương mại |
| 932 | 全球价值链 Quánqiú jiàzhí liàn – Global Value Chain – Chuỗi giá trị toàn cầu |
| 933 | 产业升级 Chǎnyè shēngjí – Industrial Upgrading – Nâng cấp công nghiệp |
| 934 | 供应链优化 Gōngyìng liàn yōuhuà – Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 935 | 供应链断裂 Gōngyìng liàn duànliè – Supply Chain Disruption – Gián đoạn chuỗi cung ứng |
| 936 | 关税减免 Guānshuì jiǎnmiǎn – Tariff Reduction – Giảm thuế quan |
| 937 | 反倾销调查 Fǎn qīngxiāo diàochá – Anti-Dumping Investigation – Điều tra chống bán phá giá |
| 938 | 贸易救济措施 Màoyì jiùjì cuòshī – Trade Remedies – Biện pháp cứu trợ thương mại |
| 939 | 双边贸易 Shuāngbiān màoyì – Bilateral Trade – Thương mại song phương |
| 940 | 多边贸易 Duōbiān màoyì – Multilateral Trade – Thương mại đa phương |
| 941 | 区域贸易协定 Qūyù màoyì xiédìng – Regional Trade Agreement – Hiệp định thương mại khu vực |
| 942 | 智能物流 Zhìnéng wùliú – Smart Logistics – Logistics thông minh |
| 943 | 无纸化贸易 Wúzhǐ huà màoyì – Paperless Trade – Thương mại không giấy tờ |
| 944 | 贸易自动化 Màoyì zìdòng huà – Trade Automation – Tự động hóa thương mại |
| 945 | 供应链融资 Gōngyìng liàn róngzī – Supply Chain Finance – Tài chính chuỗi cung ứng |
| 946 | 贸易外汇管理 Màoyì wàihuì guǎnlǐ – Trade Forex Management – Quản lý ngoại hối thương mại |
| 947 | 进口关税 Jìnkǒu guānshuì – Import Tariff – Thuế nhập khẩu |
| 948 | 国际贸易法 Guójì màoyì fǎ – International Trade Law – Luật thương mại quốc tế |
| 949 | 进出口许可证管理 Jìn chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ – Import and Export License Management – Quản lý giấy phép xuất nhập khẩu |
| 950 | 贸易顺序 Màoyì shùnxù – Trade Order – Thứ tự giao dịch thương mại |
| 951 | 供应链弹性 Gōngyìng liàn tánxìng – Supply Chain Resilience – Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng |
| 952 | 产业链安全 Chǎnyè liàn ānquán – Industrial Chain Security – An ninh chuỗi công nghiệp |
| 953 | 生产要素流动 Shēngchǎn yàosù liúdòng – Flow of Production Factors – Lưu động yếu tố sản xuất |
| 954 | 进口代理 Jìnkǒu dàilǐ – Import Agency – Đại lý nhập khẩu |
| 955 | 出口代理 Chūkǒu dàilǐ – Export Agency – Đại lý xuất khẩu |
| 956 | 电子口岸 Diànzǐ kǒu’àn – Electronic Port – Cảng điện tử |
| 957 | 进出口信用保险 Jìn chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn – Import and Export Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất nhập khẩu |
| 958 | 供应链管理系统 Gōngyìng liàn guǎnlǐ xìtǒng – Supply Chain Management System – Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng |
| 959 | 合同履约风险 Hétóng lǚyuē fēngxiǎn – Contract Performance Risk – Rủi ro thực hiện hợp đồng |
| 960 | 价格竞争力 Jiàgé jìngzhēng lì – Price Competitiveness – Năng lực cạnh tranh về giá |
| 961 | 市场营销战略 Shìchǎng yíngxiāo zhànlüè – Market Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị thị trường |
| 962 | 进口商品认证 Jìnkǒu shāngpǐn rènzhèng – Import Product Certification – Chứng nhận sản phẩm nhập khẩu |
| 963 | 产品合规 Chǎnpǐn hégui – Product Compliance – Tuân thủ sản phẩm |
| 964 | 技术壁垒 Jìshù bìlěi – Technical Barrier – Rào cản kỹ thuật |
| 965 | 出口管制 Chūkǒu guǎnzhì – Export Control – Kiểm soát xuất khẩu |
| 966 | 许可证制度 Xǔkězhèng zhìdù – Licensing System – Chế độ cấp phép |
| 967 | 贸易保护 Màoyì bǎohù – Trade Protection – Bảo hộ thương mại |
| 968 | 经济制裁 Jīngjì zhìcái – Economic Sanction – Cấm vận kinh tế |
| 969 | 反补贴措施 Fǎn bǔtiē cuòshī – Anti-Subsidy Measure – Biện pháp chống trợ cấp |
| 970 | 原产地规则 Yuánchǎndì guīzé – Rules of Origin – Quy tắc xuất xứ |
| 971 | 进出口许可证 Jìn chūkǒu xǔkězhèng – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 972 | 进出口合同 Jìn chūkǒu hétóng – Import and Export Contract – Hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 973 | 物流跟踪 Wùliú gēnzōng – Logistics Tracking – Theo dõi logistics |
| 974 | 运输保险 Yùnshū bǎoxiǎn – Transportation Insurance – Bảo hiểm vận tải |
| 975 | 仓储管理 Cāngchǔ guǎnlǐ – Warehouse Management – Quản lý kho bãi |
| 976 | 供应链安全 Gōngyìng liàn ānquán – Supply Chain Security – An ninh chuỗi cung ứng |
| 977 | 贸易结算 Màoyì jiésuàn – Trade Settlement – Thanh toán thương mại |
| 978 | 贸易账户 Màoyì zhànghù – Trade Account – Tài khoản thương mại |
| 979 | 国际清算 Guójì qīngsuàn – International Clearing – Thanh toán quốc tế |
| 980 | 信用证结算 Xìnyòngzhèng jiésuàn – Letter of Credit Settlement – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 981 | 承兑交单 Chéngduì jiāodān – Documents Against Acceptance (D/A) – Nhờ thu chấp nhận trả tiền |
| 982 | 付款交单 Fùkuǎn jiāodān – Documents Against Payment (D/P) – Nhờ thu kèm chứng từ |
| 983 | 预付款 Yùfù kuǎn – Advance Payment – Thanh toán trước |
| 984 | 赊账交易 Shēzhàng jiāoyì – Credit Transaction – Giao dịch tín dụng |
| 985 | 贸易融资工具 Màoyì róngzī gōngjù – Trade Finance Instruments – Công cụ tài trợ thương mại |
| 986 | 外贸税收 Wàimào shuìshōu – Foreign Trade Taxation – Thuế thương mại quốc tế |
| 987 | 海关通关 Hǎiguān tōngguān – Customs Clearance – Thông quan hải quan |
| 988 | 海关检查 Hǎiguān jiǎnchá – Customs Inspection – Kiểm tra hải quan |
| 989 | 进口商品检验 Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn – Import Commodity Inspection – Kiểm định hàng nhập khẩu |
| 990 | 出口商品认证 Chūkǒu shāngpǐn rènzhèng – Export Product Certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 991 | 质量标准 Zhìliàng biāozhǔn – Quality Standard – Tiêu chuẩn chất lượng |
| 992 | 国际标准 Guójì biāozhǔn – International Standard – Tiêu chuẩn quốc tế |
| 993 | 产品合格证 Chǎnpǐn hégé zhèng – Product Qualification Certificate – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 994 | 知识产权保护 Zhīshì chǎnquán bǎohù – Intellectual Property Protection – Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ |
| 995 | 版权贸易 Bǎnquán màoyì – Copyright Trade – Thương mại bản quyền |
| 996 | 商标注册 Shāngbiāo zhùcè – Trademark Registration – Đăng ký nhãn hiệu |
| 997 | 专利授权 Zhuānlì shòuquán – Patent Licensing – Cấp phép bằng sáng chế |
| 998 | 反假冒商品 Fǎn jiǎmào shāngpǐn – Anti-Counterfeit Goods – Chống hàng giả |
| 999 | 电子商务税收 Diànzǐ shāngwù shuìshōu – E-Commerce Taxation – Thuế thương mại điện tử |
| 1000 | 电子发票系统 Diànzǐ fāpiào xìtǒng – Electronic Invoice System – Hệ thống hóa đơn điện tử |
| 1001 | 贸易数据分析 Màoyì shùjù fēnxī – Trade Data Analysis – Phân tích dữ liệu thương mại |
| 1002 | 供应链可视化 Gōngyìng liàn kěshì huà – Supply Chain Visualization – Trực quan hóa chuỗi cung ứng |
| 1003 | 进口许可证制度 Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù – Import Licensing System – Hệ thống cấp phép nhập khẩu |
| 1004 | 贸易补贴政策 Màoyì bǔtiē zhèngcè – Trade Subsidy Policy – Chính sách trợ cấp thương mại |
| 1005 | 贸易竞争政策 Màoyì jìngzhēng zhèngcè – Trade Competition Policy – Chính sách cạnh tranh thương mại |
| 1006 | 关税调整 Guānshuì tiáozhěng – Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế quan |
| 1007 | 贸易风险控制 Màoyì fēngxiǎn kòngzhì – Trade Risk Control – Kiểm soát rủi ro thương mại |
| 1008 | 贸易政策 Màoyì zhèngcè – Trade Policy – Chính sách thương mại |
| 1009 | 自由贸易区 Zìyóu màoyì qū – Free Trade Zone – Khu thương mại tự do |
| 1010 | 经济特区 Jīngjì tèqū – Special Economic Zone – Khu kinh tế đặc biệt |
| 1011 | 外贸公司 Wàimào gōngsī – Foreign Trade Company – Công ty ngoại thương |
| 1012 | 贸易谈判 Màoyì tánpàn – Trade Negotiation – Đàm phán thương mại |
| 1013 | 贸易协商 Màoyì xiéshāng – Trade Consultation – Thương lượng thương mại |
| 1014 | 贸易联盟 Màoyì liánméng – Trade Union – Liên minh thương mại |
| 1015 | 货物清单 Huòwù qīngdān – Goods List – Danh sách hàng hóa |
| 1016 | 运输单据 Yùnshū dānjù – Transport Document – Chứng từ vận chuyển |
| 1017 | 进出口业务 Jìn chūkǒu yèwù – Import and Export Business – Nghiệp vụ xuất nhập khẩu |
| 1018 | 陆运单 Lùyùn dān – Land Waybill – Vận đơn đường bộ |
| 1019 | 仓单 Cāngdān – Warehouse Receipt – Phiếu kho |
| 1020 | 提货单 Tíhuò dān – Delivery Order – Lệnh giao hàng |
| 1021 | 保险单 Bǎoxiǎn dān – Insurance Policy – Hợp đồng bảo hiểm |
| 1022 | 质量检验证书 Zhìliàng jiǎnyàn zhèngshū – Quality Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng |
| 1023 | 检疫证 Jiǎnyì zhèng – Quarantine Certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 1024 | 关税税则 Guānshuì shuìzé – Tariff Regulations – Biểu thuế quan |
| 1025 | 进口商品分类 Jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi – Import Goods Classification – Phân loại hàng nhập khẩu |
| 1026 | 贸易自动化系统 Màoyì zìdòng huà xìtǒng – Trade Automation System – Hệ thống tự động hóa thương mại |
| 1027 | 进出口管理软件 Jìn chūkǒu guǎnlǐ ruǎnjiàn – Import and Export Management Software – Phần mềm quản lý xuất nhập khẩu |
| 1028 | 电子关税支付 Diànzǐ guānshuì zhīfù – Electronic Tariff Payment – Thanh toán thuế quan điện tử |
| 1029 | 国际商事仲裁 Guójì shāngshì zhòngcái – International Commercial Arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế |
| 1030 | 贸易法律法规 Màoyì fǎlǜ fǎguī – Trade Laws and Regulations – Luật và quy định thương mại |
| 1031 | 关税减让 Guānshuì jiǎn ràng – Tariff Concession – Nhượng bộ thuế quan |
| 1032 | 贸易便利措施 Màoyì biànlì cuòshī – Trade Facilitation Measures – Biện pháp tạo thuận lợi thương mại |
| 1033 | 贸易监督 Màoyì jiāndū – Trade Supervision – Giám sát thương mại |
| 1034 | 贸易报告 Màoyì bàogào – Trade Report – Báo cáo thương mại |
| 1035 | 货物通关 Huòwù tōngguān – Goods Clearance – Thông quan hàng hóa |
| 1036 | 进口商品税率 Jìnkǒu shāngpǐn shuìlǜ – Import Goods Tax Rate – Thuế suất hàng nhập khẩu |
| 1037 | 出口退税政策 Chūkǒu tuìshuì zhèngcè – Export Tax Rebate Policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 1038 | 关税计算 Guānshuì jìsuàn – Tariff Calculation – Tính toán thuế quan |
| 1039 | 税收优惠政策 Shuìshōu yōuhuì zhèngcè – Tax Incentive Policy – Chính sách ưu đãi thuế |
| 1040 | 贸易数据分析系统 Màoyì shùjù fēnxī xìtǒng – Trade Data Analysis System – Hệ thống phân tích dữ liệu thương mại |
| 1041 | 进口商品登记 Jìnkǒu shāngpǐn dēngjì – Import Goods Registration – Đăng ký hàng nhập khẩu |
| 1042 | 物流成本分析 Wùliú chéngběn fēnxī – Logistics Cost Analysis – Phân tích chi phí logistics |
| 1043 | 运输渠道 Yùnshū qúdào – Transport Channel – Kênh vận chuyển |
| 1044 | 贸易融资管理 Màoyì róngzī guǎnlǐ – Trade Finance Management – Quản lý tài chính thương mại |
| 1045 | 国际支付系统 Guójì zhīfù xìtǒng – International Payment System – Hệ thống thanh toán quốc tế |
| 1046 | 货币兑换 Huòbì duìhuàn – Currency Exchange – Đổi tiền tệ |
| 1047 | 远期信用证 Yuǎnqī xìnyòngzhèng – Usance Letter of Credit – Thư tín dụng trả chậm |
| 1048 | 即期信用证 Jíqī xìnyòngzhèng – Sight Letter of Credit – Thư tín dụng trả ngay |
| 1049 | 国际汇款 Guójì huìkuǎn – International Remittance – Chuyển tiền quốc tế |
| 1050 | 进口贷款 Jìnkǒu dàikuǎn – Import Loan – Khoản vay nhập khẩu |
| 1051 | 出口贷款 Chūkǒu dàikuǎn – Export Loan – Khoản vay xuất khẩu |
| 1052 | 供应链金融 Gōngyìng liàn jīnróng – Supply Chain Finance – Tài chính chuỗi cung ứng |
| 1053 | 结汇 Jiéhuì – Foreign Exchange Settlement – Kết toán ngoại hối |
| 1054 | 汇率风险 Huìlǜ fēngxiǎn – Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái |
| 1055 | 贸易壁垒调查 Màoyì bìlěi diàochá – Trade Barrier Investigation – Điều tra rào cản thương mại |
| 1056 | 贸易制裁 Màoyì zhìcái – Trade Sanction – Cấm vận thương mại |
| 1057 | 贸易补贴 Màoyì bǔtiē – Trade Subsidy – Trợ cấp thương mại |
| 1058 | 出口配额 Chūkǒu pèi’é – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 1059 | 进口许可证管理 Jìnkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ – Import License Management – Quản lý giấy phép nhập khẩu |
| 1060 | 贸易伙伴 Màoyì huǒbàn – Trade Partner – Đối tác thương mại |
| 1061 | 进口商品税收 Jìnkǒu shāngpǐn shuìshōu – Import Goods Taxation – Thuế hàng nhập khẩu |
| 1062 | 进出口货物 Jìn chūkǒu huòwù – Import and Export Goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1063 | 商品分类 Shāngpǐn fēnlèi – Commodity Classification – Phân loại hàng hóa |
| 1064 | 关税代码 Guānshuì dàimǎ – Tariff Code – Mã số thuế quan |
| 1065 | 商品编码 Shāngpǐn biānmǎ – Commodity Code – Mã số hàng hóa |
| 1066 | 电子关税系统 Diànzǐ guānshuì xìtǒng – Electronic Tariff System – Hệ thống thuế quan điện tử |
| 1067 | 进口商品检验标准 Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn biāozhǔn – Import Goods Inspection Standard – Tiêu chuẩn kiểm định hàng nhập khẩu |
| 1068 | 贸易术语 Màoyì shùyǔ – Trade Terms – Thuật ngữ thương mại |
| 1069 | 贸易合规 Màoyì hégé – Trade Compliance – Tuân thủ thương mại |
| 1070 | 进出口许可证核查 Jìn chūkǒu xǔkězhèng héchá – Import and Export License Verification – Kiểm tra giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1071 | 商检证书 Shāngjiǎn zhèngshū – Commodity Inspection Certificate – Giấy chứng nhận kiểm định hàng hóa |
| 1072 | 贸易信用 Màoyì xìnyòng – Trade Credit – Tín dụng thương mại |
| 1073 | 物流保险 Wùliú bǎoxiǎn – Logistics Insurance – Bảo hiểm logistics |
| 1074 | 贸易融资风险管理 Màoyì róngzī fēngxiǎn guǎnlǐ – Trade Finance Risk Management – Quản lý rủi ro tài trợ thương mại |
| 1075 | 贸易外汇管理 Màoyì wàihuì guǎnlǐ – Trade Foreign Exchange Management – Quản lý ngoại hối thương mại |
| 1076 | 进出口商品目录 Jìn chūkǒu shāngpǐn mùlù – Import and Export Goods Catalog – Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1077 | 电子商务平台 Diànzǐ shāngwù píngtái – E-Commerce Platform – Nền tảng thương mại điện tử |
| 1078 | 关税计算方法 Guānshuì jìsuàn fāngfǎ – Tariff Calculation Method – Phương pháp tính thuế quan |
| 1079 | 贸易支付方式 Màoyì zhīfù fāngshì – Trade Payment Method – Phương thức thanh toán thương mại |
| 1080 | 贸易账单 Màoyì zhàngdān – Trade Invoice – Hóa đơn thương mại |
| 1081 | 进出口监管 Jìn chūkǒu jiānguǎn – Import and Export Supervision – Giám sát xuất nhập khẩu |
| 1082 | 贸易审计 Màoyì shěnjì – Trade Audit – Kiểm toán thương mại |
| 1083 | 进口清关 Jìnkǒu qīngguān – Import Customs Clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 1084 | 出口清关 Chūkǒu qīngguān – Export Customs Clearance – Thông quan xuất khẩu |
| 1085 | 国际贸易组织 Guójì màoyì zǔzhī – International Trade Organization – Tổ chức thương mại quốc tế |
| 1086 | 关税税则 Guānshuì shuìzé – Tariff Regulations – Quy định thuế quan |
| 1087 | 关税减让 Guānshuì jiǎnràng – Tariff Concession – Nhượng bộ thuế quan |
| 1088 | 进口许可证制度 Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù – Import Licensing System – Chế độ cấp phép nhập khẩu |
| 1089 | 出口许可证制度 Chūkǒu xǔkězhèng zhìdù – Export Licensing System – Chế độ cấp phép xuất khẩu |
| 1090 | 进口税 Jìnkǒu shuì – Import Duty – Thuế nhập khẩu |
| 1091 | 出口税 Chūkǒu shuì – Export Duty – Thuế xuất khẩu |
| 1092 | 货币结算 Huòbì jiésuàn – Currency Settlement – Thanh toán tiền tệ |
| 1093 | 贸易术语解释通则 Màoyì shùyǔ jiěshì tōngzé – Incoterms – Quy tắc giải thích thuật ngữ thương mại |
| 1094 | 贸易信托 Màoyì xìntuō – Trade Trust – Tín thác thương mại |
| 1095 | 贸易管制 Màoyì guǎnzhì – Trade Control – Kiểm soát thương mại |
| 1096 | 关税豁免 Guānshuì huòmiǎn – Tariff Exemption – Miễn thuế quan |
| 1097 | 进口商品检查 Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnchá – Import Goods Inspection – Kiểm tra hàng nhập khẩu |
| 1098 | 出口商品检查 Chūkǒu shāngpǐn jiǎnchá – Export Goods Inspection – Kiểm tra hàng xuất khẩu |
| 1099 | 电子商务 Màoyì diànzǐ – E-Commerce – Thương mại điện tử |
| 1100 | 国际市场 Guójì shìchǎng – International Market – Thị trường quốc tế |
| 1101 | 贸易竞争 Màoyì jìngzhēng – Trade Competition – Cạnh tranh thương mại |
| 1102 | 贸易风险 Màoyì fēngxiǎn – Trade Risk – Rủi ro thương mại |
| 1103 | 电子税务申报 Diànzǐ shuìwù shēnbào – Electronic Tax Filing – Khai thuế điện tử |
| 1104 | 国际物流管理 Guójì wùliú guǎnlǐ – International Logistics Management – Quản lý logistics quốc tế |
| 1105 | 货运代理 Huòyùn dàilǐ – Freight Forwarding – Đại lý vận chuyển |
| 1106 | 贸易谈判技巧 Màoyì tánpàn jìqiǎo – Trade Negotiation Skills – Kỹ năng đàm phán thương mại |
| 1107 | 货币对冲 Huòbì duìchōng – Currency Hedging – Phòng ngừa rủi ro tỷ giá |
| 1108 | 供应商管理 Gōngyìng shāng guǎnlǐ – Supplier Management – Quản lý nhà cung cấp |
| 1109 | 关税优化 Guānshuì yōuhuà – Tariff Optimization – Tối ưu hóa thuế quan |
| 1110 | 贸易融资工具 Màoyì róngzī gōngjù – Trade Finance Tools – Công cụ tài trợ thương mại |
| 1111 | 进口商 Jìnkǒu shāng – Importer – Nhà nhập khẩu |
| 1112 | 出口商 Chūkǒu shāng – Exporter – Nhà xuất khẩu |
| 1113 | 关税计算器 Guānshuì jìsuànqì – Tariff Calculator – Máy tính thuế quan |
| 1114 | 国际贸易融资 Guójì màoyì róngzī – International Trade Finance – Tài trợ thương mại quốc tế |
| 1115 | 进口替代 Jìnkǒu tìdài – Import Substitution – Thay thế nhập khẩu |
| 1116 | 货币汇率 Huòbì huìlǜ – Currency Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái |
| 1117 | 进口商品许可证 Jìnkǒu shāngpǐn xǔkězhèng – Import Goods License – Giấy phép hàng nhập khẩu |
| 1118 | 出口商品许可证 Chūkǒu shāngpǐn xǔkězhèng – Export Goods License – Giấy phép hàng xuất khẩu |
| 1119 | 物流供应链 Wùliú gōngyìng liàn – Logistics Supply Chain – Chuỗi cung ứng logistics |
| 1120 | 贸易信用担保 Màoyì xìnyòng dānbǎo – Trade Credit Guarantee – Bảo lãnh tín dụng thương mại |
| 1121 | 出口商品检验 Chūkǒu shāngpǐn jiǎnyàn – Export Goods Inspection – Kiểm định hàng xuất khẩu |
| 1122 | 进口商品检验 Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn – Import Goods Inspection – Kiểm định hàng nhập khẩu |
| 1123 | 关税同盟协议 Guānshuì tóngméng xiéyì – Customs Union Agreement – Hiệp định liên minh thuế quan |
| 1124 | 贸易救济措施 Màoyì jiùjì cuòshī – Trade Remedy Measures – Biện pháp cứu trợ thương mại |
| 1125 | 反倾销税 Fǎn qīngxiāo shuì – Anti-Dumping Tax – Thuế chống bán phá giá |
| 1126 | 贸易争议解决 Màoyì zhēngyì jiějué – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 1127 | 进口商品成本 Jìnkǒu shāngpǐn chéngběn – Import Goods Cost – Chi phí hàng nhập khẩu |
| 1128 | 贸易融资合约 Màoyì róngzī héyuē – Trade Finance Contract – Hợp đồng tài trợ thương mại |
| 1129 | 电子商务国际化 Diànzǐ shāngwù guójì huà – E-Commerce Globalization – Toàn cầu hóa thương mại điện tử |
| 1130 | 贸易支付担保 Màoyì zhīfù dānbǎo – Trade Payment Guarantee – Bảo lãnh thanh toán thương mại |
| 1131 | 物流成本控制 Wùliú chéngběn kòngzhì – Logistics Cost Control – Kiểm soát chi phí logistics |
| 1132 | 进出口商品保险 Jìn chūkǒu shāngpǐn bǎoxiǎn – Import and Export Goods Insurance – Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1133 | 国际结算方式 Guójì jiésuàn fāngshì – International Settlement Methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 1134 | 贸易数据交换 Màoyì shùjù jiāohuàn – Trade Data Exchange – Trao đổi dữ liệu thương mại |
| 1135 | 国际市场准入 Guójì shìchǎng zhǔnrù – International Market Access – Tiếp cận thị trường quốc tế |
| 1136 | 贸易业务流程 Màoyì yèwù liúchéng – Trade Business Process – Quy trình kinh doanh thương mại |
| 1137 | 贸易合同管理 Màoyì hétóng guǎnlǐ – Trade Contract Management – Quản lý hợp đồng thương mại |
| 1138 | 贸易便利措施 Màoyì biànlì cuòshī – Trade Facilitation Measures – Các biện pháp tạo thuận lợi thương mại |
| 1139 | 国际结算账户 Guójì jiésuàn zhànghù – International Settlement Account – Tài khoản thanh toán quốc tế |
| 1140 | 物流追踪系统 Wùliú zhuīzōng xìtǒng – Logistics Tracking System – Hệ thống theo dõi logistics |
| 1141 | 贸易知识产权 Màoyì zhīshì chǎnquán – Trade Intellectual Property – Sở hữu trí tuệ thương mại |
| 1142 | 进出口关税 Jìn chūkǒu guānshuì – Import and Export Tariffs – Thuế xuất nhập khẩu |
| 1143 | 国际贸易信用证 Guójì màoyì xìnyòngzhèng – International Trade Letter of Credit – Thư tín dụng thương mại quốc tế |
| 1144 | 贸易成本计算 Màoyì chéngběn jìsuàn – Trade Cost Calculation – Tính toán chi phí thương mại |
| 1145 | 关税协定 Guānshuì xiédìng – Tariff Agreement – Hiệp định thuế quan |
| 1146 | 物流供应链优化 Wùliú gōngyìng liàn yōuhuà – Logistics Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics |
| 1147 | 国际贸易规则 Guójì màoyì guīzé – International Trade Rules – Quy tắc thương mại quốc tế |
| 1148 | 进口商风险管理 Jìnkǒu shāng fēngxiǎn guǎnlǐ – Importer Risk Management – Quản lý rủi ro của nhà nhập khẩu |
| 1149 | 出口市场开发 Chūkǒu shìchǎng kāifā – Export Market Development – Phát triển thị trường xuất khẩu |
| 1150 | 贸易经济分析 Màoyì jīngjì fēnxī – Trade Economic Analysis – Phân tích kinh tế thương mại |
| 1151 | 进出口物流方案 Jìn chūkǒu wùliú fāng’àn – Import and Export Logistics Plan – Kế hoạch logistics xuất nhập khẩu |
| 1152 | 国际贸易风险 Guójì màoyì fēngxiǎn – International Trade Risk – Rủi ro thương mại quốc tế |
| 1153 | 贸易合同条款 Màoyì hétóng tiáokuǎn – Trade Contract Terms – Điều khoản hợp đồng thương mại |
| 1154 | 进口商品定价 Jìnkǒu shāngpǐn dìngjià – Import Goods Pricing – Định giá hàng nhập khẩu |
| 1155 | 出口商品定价 Chūkǒu shāngpǐn dìngjià – Export Goods Pricing – Định giá hàng xuất khẩu |
| 1156 | 贸易顺序 Màoyì shùnxù – Trade Order – Trình tự giao dịch thương mại |
| 1157 | 关税调整政策 Guānshuì tiáozhěng zhèngcè – Tariff Adjustment Policy – Chính sách điều chỉnh thuế quan |
| 1158 | 进口商品检验标准 Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn biāozhǔn – Import Goods Inspection Standards – Tiêu chuẩn kiểm định hàng nhập khẩu |
| 1159 | 出口商品检验标准 Chūkǒu shāngpǐn jiǎnyàn biāozhǔn – Export Goods Inspection Standards – Tiêu chuẩn kiểm định hàng xuất khẩu |
| 1160 | 贸易安全 Màoyì ānquán – Trade Security – An ninh thương mại |
| 1161 | 供应链透明度 Gōngyìng liàn tòumíngdù – Supply Chain Transparency – Minh bạch chuỗi cung ứng |
| 1162 | 关税政策调整 Guānshuì zhèngcè tiáozhěng – Tariff Policy Adjustment – Điều chỉnh chính sách thuế quan |
| 1163 | 进出口货运保险 Jìn chūkǒu huòyùn bǎoxiǎn – Import and Export Freight Insurance – Bảo hiểm vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1164 | 供应链数字化 Gōngyìng liàn shùzì huà – Supply Chain Digitalization – Số hóa chuỗi cung ứng |
| 1165 | 物流合规 Wùliú hégé – Logistics Compliance – Tuân thủ quy định logistics |
| 1166 | 进出口支付方式 Jìn chūkǒu zhīfù fāngshì – Import and Export Payment Methods – Phương thức thanh toán xuất nhập khẩu |
| 1167 | 贸易救济 Guānshuì jiùjì – Trade Remedy – Biện pháp cứu trợ thương mại |
| 1168 | 供应链整合 Gōngyìng liàn zhěnghé – Supply Chain Integration – Tích hợp chuỗi cung ứng |
| 1169 | 关税回避 Guānshuì huíbì – Tariff Evasion – Tránh thuế quan |
| 1170 | 物流仓储管理 Wùliú cāngchǔ guǎnlǐ – Logistics Warehouse Management – Quản lý kho vận logistics |
| 1171 | 贸易运输方式 Màoyì yùnshū fāngshì – Trade Transportation Methods – Phương thức vận chuyển thương mại |
| 1172 | 国际贸易信用评级 Guójì màoyì xìnyòng píngjí – International Trade Credit Rating – Xếp hạng tín dụng thương mại quốc tế |
| 1173 | 供应链成本优化 Gōngyìng liàn chéngběn yōuhuà – Supply Chain Cost Optimization – Tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng |
| 1174 | 进口商品质量控制 Jìnkǒu shāngpǐn zhìliàng kòngzhì – Import Goods Quality Control – Kiểm soát chất lượng hàng nhập khẩu |
| 1175 | 出口商品质量控制 Chūkǒu shāngpǐn zhìliàng kòngzhì – Export Goods Quality Control – Kiểm soát chất lượng hàng xuất khẩu |
| 1176 | 物流信息管理 Wùliú xìnxī guǎnlǐ – Logistics Information Management – Quản lý thông tin logistics |
| 1177 | 关税削减 Guānshuì xuējiǎn – Tariff Reduction – Cắt giảm thuế quan |
| 1178 | 贸易法 Màoyì fǎ – Trade Law – Luật thương mại |
| 1179 | 供应链风险管理 Gōngyìng liàn fēngxiǎn guǎnlǐ – Supply Chain Risk Management – Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng |
| 1180 | 电子贸易合同 Diànzǐ màoyì hétóng – Electronic Trade Contract – Hợp đồng thương mại điện tử |
| 1181 | 贸易融资平台 Màoyì róngzī píngtái – Trade Finance Platform – Nền tảng tài trợ thương mại |
| 1182 | 供应链合作 Gōngyìng liàn hézuò – Supply Chain Collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 1183 | 出口商品税收 Chūkǒu shāngpǐn shuìshōu – Export Goods Taxation – Thuế hàng xuất khẩu |
| 1184 | 关税申报 Guānshuì shēnbào – Tariff Declaration – Khai báo thuế quan |
| 1185 | 物流供应管理 Wùliú gōngyìng guǎnlǐ – Logistics Supply Management – Quản lý cung ứng logistics |
| 1186 | 贸易数据安全 Màoyì shùjù ānquán – Trade Data Security – Bảo mật dữ liệu thương mại |
| 1187 | 贸易法规遵循 Màoyì fǎguī zūnxún – Trade Regulation Compliance – Tuân thủ quy định thương mại |
| 1188 | 进出口统计分析 Jìn chūkǒu tǒngjì fēnxī – Import and Export Statistical Analysis – Phân tích thống kê xuất nhập khẩu |
| 1189 | 物流自动化 Wùliú zìdòng huà – Logistics Automation – Tự động hóa logistics |
| 1190 | 供应链金融技术 Gōngyìng liàn jīnróng jìshù – Supply Chain Financial Technology – Công nghệ tài chính chuỗi cung ứng |
| 1191 | 进口关税管理 Jìnkǒu guānshuì guǎnlǐ – Import Tariff Management – Quản lý thuế nhập khẩu |
| 1192 | 出口关税管理 Chūkǒu guānshuì guǎnlǐ – Export Tariff Management – Quản lý thuế xuất khẩu |
| 1193 | 电子商务支付 Diànzǐ shāngwù zhīfù – E-Commerce Payment – Thanh toán thương mại điện tử |
| 1194 | 物流数据分析 Wùliú shùjù fēnxī – Logistics Data Analysis – Phân tích dữ liệu logistics |
| 1195 | 贸易政策研究 Màoyì zhèngcè yánjiū – Trade Policy Research – Nghiên cứu chính sách thương mại |
| 1196 | 供应链优化策略 Gōngyìng liàn yōuhuà cèlüè – Supply Chain Optimization Strategies – Chiến lược tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 1197 | 关税减免 Guānshuì jiǎnmiǎn – Tariff Exemption – Miễn giảm thuế quan |
| 1198 | 进口报关单 Jìnkǒu bàoguāndān – Import Declaration Form – Tờ khai nhập khẩu |
| 1199 | 出口报关单 Chūkǒu bàoguāndān – Export Declaration Form – Tờ khai xuất khẩu |
| 1200 | 物流调度 Wùliú diàodù – Logistics Dispatch – Điều phối logistics |
| 1201 | 贸易摩擦 Màoyì mócā – Trade Friction – Mâu thuẫn thương mại |
| 1202 | 物流运输合同 Wùliú yùnshū hétóng – Logistics Transportation Contract – Hợp đồng vận chuyển logistics |
| 1203 | 进出口商品目录 Jìn chūkǒu shāngpǐn mùlù – Import and Export Goods List – Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1204 | 供应链风险控制 Gōngyìng liàn fēngxiǎn kòngzhì – Supply Chain Risk Control – Kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng |
| 1205 | 贸易合约 Màoyì héyuē – Trade Agreement – Thỏa thuận thương mại |
| 1206 | 进口商品关税 Jìnkǒu shāngpǐn guānshuì – Import Goods Tariff – Thuế nhập khẩu hàng hóa |
| 1207 | 出口商品关税 Chūkǒu shāngpǐn guānshuì – Export Goods Tariff – Thuế xuất khẩu hàng hóa |
| 1208 | 贸易统计分析 Màoyì tǒngjì fēnxī – Trade Statistical Analysis – Phân tích thống kê thương mại |
| 1209 | 贸易报关 Màoyì bàoguān – Trade Customs Declaration – Khai báo hải quan thương mại |
| 1210 | 国际贸易术语 Guójì màoyì shùyǔ – International Trade Terms – Thuật ngữ thương mại quốc tế |
| 1211 | 进出口许可证审批 Jìn chūkǒu xǔkězhèng shěnpī – Import and Export License Approval – Phê duyệt giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1212 | 物流仓储 Wùliú cāngchǔ – Logistics Warehousing – Kho bãi logistics |
| 1213 | 物流配送 Wùliú pèisòng – Logistics Distribution – Phân phối logistics |
| 1214 | 进出口管理 Jìn chūkǒu guǎnlǐ – Import and Export Management – Quản lý xuất nhập khẩu |
| 1215 | 电子商务贸易 Diànzǐ shāngwù màoyì – E-Commerce Trade – Thương mại điện tử |
| 1216 | 进口退税 Jìnkǒu tuìshuì – Import Tax Rebate – Hoàn thuế nhập khẩu |
| 1217 | 贸易壁垒消除 Màoyì bìlěi xiāochú – Trade Barrier Removal – Xóa bỏ rào cản thương mại |
| 1218 | 物流软件 Wùliú ruǎnjiàn – Logistics Software – Phần mềm logistics |
| 1219 | 供应链协作 Gōngyìng liàn xiézuò – Supply Chain Collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 1220 | 贸易法规 Màoyì fǎguī – Trade Regulations – Quy định thương mại |
| 1221 | 物流网络 Wùliú wǎngluò – Logistics Network – Mạng lưới logistics |
| 1222 | 进出口信用证 Jìn chūkǒu xìnyòngzhèng – Import and Export Letter of Credit – Thư tín dụng xuất nhập khẩu |
| 1223 | 贸易规则 Màoyì guīzé – Trade Rules – Quy tắc thương mại |
| 1224 | 进口商品营销 Jìnkǒu shāngpǐn yíngxiāo – Import Goods Marketing – Tiếp thị hàng nhập khẩu |
| 1225 | 出口市场分析 Chūkǒu shìchǎng fēnxī – Export Market Analysis – Phân tích thị trường xuất khẩu |
| 1226 | 贸易市场调研 Màoyì shìchǎng tiáoyán – Trade Market Research – Nghiên cứu thị trường thương mại |
| 1227 | 物流设备 Wùliú shèbèi – Logistics Equipment – Thiết bị logistics |
| 1228 | 进出口贸易合同 Jìn chūkǒu màoyì hétóng – Import and Export Trade Contract – Hợp đồng thương mại xuất nhập khẩu |
| 1229 | 物流配送中心 Wùliú pèisòng zhōngxīn – Logistics Distribution Center – Trung tâm phân phối logistics |
| 1230 | 进口商品检验 Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn – Import Goods Inspection – Kiểm tra hàng nhập khẩu |
| 1231 | 出口商品检验 Chūkǒu shāngpǐn jiǎnyàn – Export Goods Inspection – Kiểm tra hàng xuất khẩu |
| 1232 | 贸易货款结算 Màoyì huòkuǎn jiésuàn – Trade Payment Settlement – Thanh toán tiền hàng thương mại |
| 1233 | 物流供应商 Wùliú gōngyìngshāng – Logistics Supplier – Nhà cung cấp dịch vụ logistics |
| 1234 | 进口商品通关 Jìnkǒu shāngpǐn tōngguān – Import Goods Customs Clearance – Thông quan hàng nhập khẩu |
| 1235 | 出口商品通关 Chūkǒu shāngpǐn tōngguān – Export Goods Customs Clearance – Thông quan hàng xuất khẩu |
| 1236 | 供应链透明化 Gōngyìng liàn tòumíng huà – Supply Chain Transparency – Minh bạch chuỗi cung ứng |
| 1237 | 关税政策改革 Guānshuì zhèngcè gǎigé – Tariff Policy Reform – Cải cách chính sách thuế quan |
| 1238 | 进口商品配额 Jìnkǒu shāngpǐn pèi’é – Import Goods Quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 1239 | 出口商品配额 Chūkǒu shāngpǐn pèi’é – Export Goods Quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 1240 | 贸易监管 Màoyì jiānguǎn – Trade Supervision – Giám sát thương mại |
| 1241 | 进出口清关代理 Jìn chūkǒu qīngguān dàilǐ – Import and Export Customs Clearance Agent – Đại lý thông quan xuất nhập khẩu |
| 1242 | 贸易投资 Màoyì tóuzī – Trade Investment – Đầu tư thương mại |
| 1243 | 物流成本优化 Wùliú chéngběn yōuhuà – Logistics Cost Optimization – Tối ưu hóa chi phí logistics |
| 1244 | 供应链可持续性 Gōngyìng liàn kě chíxù xìng – Supply Chain Sustainability – Tính bền vững của chuỗi cung ứng |
| 1245 | 进口商品物流 Jìnkǒu shāngpǐn wùliú – Import Goods Logistics – Logistics hàng nhập khẩu |
| 1246 | 出口商品物流 Chūkǒu shāngpǐn wùliú – Export Goods Logistics – Logistics hàng xuất khẩu |
| 1247 | 物流运输计划 Wùliú yùnshū jìhuà – Logistics Transportation Plan – Kế hoạch vận tải logistics |
| 1248 | 进口商品保险 Jìnkǒu shāngpǐn bǎoxiǎn – Import Goods Insurance – Bảo hiểm hàng nhập khẩu |
| 1249 | 出口商品保险 Chūkǒu shāngpǐn bǎoxiǎn – Export Goods Insurance – Bảo hiểm hàng xuất khẩu |
| 1250 | 贸易税收政策 Màoyì shuìshōu zhèngcè – Trade Tax Policy – Chính sách thuế thương mại |
| 1251 | 进出口业务管理 Jìn chūkǒu yèwù guǎnlǐ – Import and Export Business Management – Quản lý nghiệp vụ xuất nhập khẩu |
| 1252 | 贸易物流管理 Màoyì wùliú guǎnlǐ – Trade Logistics Management – Quản lý logistics thương mại |
| 1253 | 供应链数据分析 Gōngyìng liàn shùjù fēnxī – Supply Chain Data Analysis – Phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng |
| 1254 | 贸易信贷管理 Màoyì xìndài guǎnlǐ – Trade Credit Management – Quản lý tín dụng thương mại |
| 1255 | 物流配送优化 Wùliú pèisòng yōuhuà – Logistics Distribution Optimization – Tối ưu hóa phân phối logistics |
| 1256 | 进口商品成本分析 Jìnkǒu shāngpǐn chéngběn fēnxī – Import Goods Cost Analysis – Phân tích chi phí hàng nhập khẩu |
| 1257 | 出口市场推广 Chūkǒu shìchǎng tuīguǎng – Export Market Promotion – Quảng bá thị trường xuất khẩu |
| 1258 | 供应链透明管理 Gōngyìng liàn tòumíng guǎnlǐ – Supply Chain Transparency Management – Quản lý minh bạch chuỗi cung ứng |
| 1259 | 贸易融资风险控制 Màoyì róngzī fēngxiǎn kòngzhì – Trade Finance Risk Control – Kiểm soát rủi ro tài trợ thương mại |
| 1260 | 进出口商品管理 Jìn chūkǒu shāngpǐn guǎnlǐ – Import and Export Goods Management – Quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1261 | 物流渠道 Wùliú qúdào – Logistics Channels – Kênh logistics |
| 1262 | 贸易合作 Màoyì hézuò – Trade Cooperation – Hợp tác thương mại |
| 1263 | 进口商品市场分析 Jìnkǒu shāngpǐn shìchǎng fēnxī – Import Goods Market Analysis – Phân tích thị trường hàng nhập khẩu |
| 1264 | 供应链物流模式 Gōngyìng liàn wùliú móshì – Supply Chain Logistics Model – Mô hình logistics chuỗi cung ứng |
| 1265 | 贸易融资创新 Màoyì róngzī chuàngxīn – Trade Finance Innovation – Đổi mới tài trợ thương mại |
| 1266 | 物流绩效评估 Wùliú jìxiào pínggū – Logistics Performance Evaluation – Đánh giá hiệu suất logistics |
| 1267 | 贸易投资政策 Màoyì tóuzī zhèngcè – Trade Investment Policy – Chính sách đầu tư thương mại |
| 1268 | 进口商品供应链 Jìnkǒu shāngpǐn gōngyìng liàn – Import Goods Supply Chain – Chuỗi cung ứng hàng nhập khẩu |
| 1269 | 出口商品供应链 Chūkǒu shāngpǐn gōngyìng liàn – Export Goods Supply Chain – Chuỗi cung ứng hàng xuất khẩu |
| 1270 | 贸易合同谈判 Màoyì hétóng tánpàn – Trade Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng thương mại |
| 1271 | 物流运输管理 Wùliú yùnshū guǎnlǐ – Logistics Transportation Management – Quản lý vận tải logistics |
| 1272 | 进口税率 Jìnkǒu shuìlǜ – Import Tax Rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 1273 | 出口税率 Chūkǒu shuìlǜ – Export Tax Rate – Thuế suất xuất khẩu |
| 1274 | 贸易融资策略 Màoyì róngzī cèlüè – Trade Finance Strategy – Chiến lược tài trợ thương mại |
| 1275 | 供应链协调 Gōngyìng liàn xiétiáo – Supply Chain Coordination – Điều phối chuỗi cung ứng |
| 1276 | 贸易渠道 Màoyì qúdào – Trade Channels – Kênh thương mại |
| 1277 | 贸易报关代理 Màoyì bàoguān dàilǐ – Trade Customs Broker – Đại lý khai báo hải quan thương mại |
| 1278 | 进口商品分析 Jìnkǒu shāngpǐn fēnxī – Import Goods Analysis – Phân tích hàng nhập khẩu |
| 1279 | 出口商品分析 Chūkǒu shāngpǐn fēnxī – Export Goods Analysis – Phân tích hàng xuất khẩu |
| 1280 | 物流配送合同 Wùliú pèisòng hétóng – Logistics Distribution Contract – Hợp đồng phân phối logistics |
| 1281 | 进出口市场 Jìn chūkǒu shìchǎng – Import and Export Market – Thị trường xuất nhập khẩu |
| 1282 | 贸易经济 Màoyì jīngjì – Trade Economy – Kinh tế thương mại |
| 1283 | 物流运输成本 Wùliú yùnshū chéngběn – Logistics Transportation Cost – Chi phí vận tải logistics |
| 1284 | 供应链效率 Gōngyìng liàn xiàolǜ – Supply Chain Efficiency – Hiệu suất chuỗi cung ứng |
| 1285 | 贸易战略 Màoyì zhànlüè – Trade Strategy – Chiến lược thương mại |
| 1286 | 物流供应 Wùliú gōngyìng – Logistics Supply – Cung ứng logistics |
| 1287 | 贸易资金流 Màoyì zījīn liú – Trade Cash Flow – Dòng tiền thương mại |
| 1288 | 供应链整顿 Gōngyìng liàn zhěngdùn – Supply Chain Restructuring – Cải tổ chuỗi cung ứng |
| 1289 | 进口商品库存管理 Jìnkǒu shāngpǐn kùcún guǎnlǐ – Import Goods Inventory Management – Quản lý tồn kho hàng nhập khẩu |
| 1290 | 出口市场预测 Chūkǒu shìchǎng yùcè – Export Market Forecast – Dự báo thị trường xuất khẩu |
| 1291 | 贸易促进 Màoyì cùjìn – Trade Promotion – Xúc tiến thương mại |
| 1292 | 物流运输优化 Wùliú yùnshū yōuhuà – Logistics Transportation Optimization – Tối ưu hóa vận tải logistics |
| 1293 | 供应链自动化 Gōngyìng liàn zìdòng huà – Supply Chain Automation – Tự động hóa chuỗi cung ứng |
| 1294 | 进出口税收 Jìn chūkǒu shuìshōu – Import and Export Taxation – Thuế xuất nhập khẩu |
| 1295 | 物流合作 Wùliú hézuò – Logistics Cooperation – Hợp tác logistics |
| 1296 | 供应链创新 Gōngyìng liàn chuàngxīn – Supply Chain Innovation – Đổi mới chuỗi cung ứng |
| 1297 | 贸易咨询 Màoyì zīxún – Trade Consulting – Tư vấn thương mại |
| 1298 | 物流运输网络 Wùliú yùnshū wǎngluò – Logistics Transportation Network – Mạng lưới vận tải logistics |
| 1299 | 供应链可追溯性 Gōngyìng liàn kě zhuīsù xìng – Supply Chain Traceability – Khả năng truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng |
| 1300 | 贸易电子化 Màoyì diànzǐ huà – Trade Digitalization – Điện tử hóa thương mại |
| 1301 | 进口商品运输 Jìnkǒu shāngpǐn yùnshū – Import Goods Transportation – Vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 1302 | 出口商品运输 Chūkǒu shāngpǐn yùnshū – Export Goods Transportation – Vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 1303 | 物流绩效管理 Wùliú jìxiào guǎnlǐ – Logistics Performance Management – Quản lý hiệu suất logistics |
| 1304 | 供应链弹性管理 Gōngyìng liàn tánxìng guǎnlǐ – Supply Chain Resilience Management – Quản lý khả năng phục hồi chuỗi cung ứng |
| 1305 | 贸易利润分析 Màoyì lìrùn fēnxī – Trade Profit Analysis – Phân tích lợi nhuận thương mại |
| 1306 | 物流供应链风险 Wùliú gōngyìng liàn fēngxiǎn – Logistics Supply Chain Risk – Rủi ro chuỗi cung ứng logistics |
| 1307 | 贸易市场趋势 Màoyì shìchǎng qūshì – Trade Market Trends – Xu hướng thị trường thương mại |
| 1308 | 供应链大数据分析 Gōngyìng liàn dà shùjù fēnxī – Supply Chain Big Data Analysis – Phân tích dữ liệu lớn chuỗi cung ứng |
| 1309 | 进口货物清关 Jìnkǒu huòwù qīngguān – Import Goods Customs Clearance – Thông quan hàng nhập khẩu |
| 1310 | 出口货物清关 Chūkǒu huòwù qīngguān – Export Goods Customs Clearance – Thông quan hàng xuất khẩu |
| 1311 | 物流运输调度 Wùliú yùnshū diàodù – Logistics Transportation Dispatch – Điều phối vận tải logistics |
| 1312 | 供应链需求预测 Gōngyìng liàn xūqiú yùcè – Supply Chain Demand Forecast – Dự báo nhu cầu chuỗi cung ứng |
| 1313 | 进出口企业 Jìn chūkǒu qǐyè – Import and Export Enterprises – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu |
| 1314 | 物流库存控制 Wùliú kùcún kòngzhì – Logistics Inventory Control – Kiểm soát tồn kho logistics |
| 1315 | 供应链协同 Gōngyìng liàn xiétóng – Supply Chain Collaboration – Hợp tác chuỗi cung ứng |
| 1316 | 贸易融资方案 Màoyì róngzī fāng’àn – Trade Finance Solutions – Giải pháp tài trợ thương mại |
| 1317 | 出口商品认证 Chūkǒu shāngpǐn rènzhèng – Export Goods Certification – Chứng nhận hàng xuất khẩu |
| 1318 | 贸易协议 Màoyì xiéyì – Trade Agreement – Hiệp định thương mại |
| 1319 | 进出口产品定价 Jìn chūkǒu chǎnpǐn dìngjià – Import and Export Product Pricing – Định giá sản phẩm xuất nhập khẩu |
| 1320 | 物流运输计划 Wùliú yùnshū jìhuà – Logistics Transportation Planning – Kế hoạch vận tải logistics |
| 1321 | 贸易合同履行 Màoyì hétóng lǚxíng – Trade Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng thương mại |
| 1322 | 进口风险控制 Jìnkǒu fēngxiǎn kòngzhì – Import Risk Control – Kiểm soát rủi ro nhập khẩu |
| 1323 | 物流仓储管理 Wùliú cāngchǔ guǎnlǐ – Logistics Warehousing Management – Quản lý kho bãi logistics |
| 1324 | 贸易政策法规 Màoyì zhèngcè fǎguī – Trade Policies and Regulations – Chính sách và quy định thương mại |
| 1325 | 进出口货运保险 Jìn chūkǒu huòyùn bǎoxiǎn – Import and Export Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 1326 | 供应链危机管理 Gōngyìng liàn wēijī guǎnlǐ – Supply Chain Crisis Management – Quản lý khủng hoảng chuỗi cung ứng |
| 1327 | 贸易市场竞争 Màoyì shìchǎng jìngzhēng – Trade Market Competition – Cạnh tranh thị trường thương mại |
| 1328 | 进口许可证审批 Jìnkǒu xǔkězhèng shěnpī – Import License Approval – Phê duyệt giấy phép nhập khẩu |
| 1329 | 物流供应商选择 Wùliú gōngyìng shāng xuǎnzé – Logistics Supplier Selection – Lựa chọn nhà cung cấp logistics |
| 1330 | 贸易信用管理 Màoyì xìnyòng guǎnlǐ – Trade Credit Management – Quản lý tín dụng thương mại |
| 1331 | 进出口市场动态 Jìn chūkǒu shìchǎng dòngtài – Import and Export Market Trends – Xu hướng thị trường xuất nhập khẩu |
| 1332 | 物流运输监控 Wùliú yùnshū jiānkòng – Logistics Transportation Monitoring – Giám sát vận tải logistics |
| 1333 | 供应链合规性 Gōngyìng liàn hégé xìng – Supply Chain Compliance – Tuân thủ chuỗi cung ứng |
| 1334 | 贸易咨询服务 Màoyì zīxún fúwù – Trade Consulting Services – Dịch vụ tư vấn thương mại |
| 1335 | 进口商品认证 Jìnkǒu shāngpǐn rènzhèng – Import Goods Certification – Chứng nhận hàng nhập khẩu |
| 1336 | 物流运输技术 Wùliú yùnshū jìshù – Logistics Transportation Technology – Công nghệ vận tải logistics |
| 1337 | 贸易合规性 Màoyì hégé xìng – Trade Compliance – Tuân thủ thương mại |
| 1338 | 进出口成本控制 Jìn chūkǒu chéngběn kòngzhì – Import and Export Cost Control – Kiểm soát chi phí xuất nhập khẩu |
| 1339 | 物流可持续发展 Wùliú kě chíxù fāzhǎn – Sustainable Logistics Development – Phát triển logistics bền vững |
| 1340 | 供应链透明度 Gōngyìng liàn tòumíng dù – Supply Chain Transparency – Tính minh bạch của chuỗi cung ứng |
| 1341 | 进口渠道管理 Jìnkǒu qúdào guǎnlǐ – Import Channel Management – Quản lý kênh nhập khẩu |
| 1342 | 出口商品定位 Chūkǒu shāngpǐn dìngwèi – Export Product Positioning – Định vị sản phẩm xuất khẩu |
| 1343 | 供应链弹性策略 Gōngyìng liàn tánxìng cèlüè – Supply Chain Resilience Strategy – Chiến lược phục hồi chuỗi cung ứng |
| 1344 | 贸易伙伴关系 Màoyì huǒbàn guānxì – Trade Partnership – Quan hệ đối tác thương mại |
| 1345 | 进出口合同管理 Jìn chūkǒu hétóng guǎnlǐ – Import and Export Contract Management – Quản lý hợp đồng xuất nhập khẩu |
| 1346 | 供应链协同管理 Gōngyìng liàn xiétóng guǎnlǐ – Supply Chain Collaborative Management – Quản lý hợp tác chuỗi cung ứng |
| 1347 | 出口贸易策略 Chūkǒu màoyì cèlüè – Export Trade Strategy – Chiến lược thương mại xuất khẩu |
| 1348 | 物流风险管理 Wùliú fēngxiǎn guǎnlǐ – Logistics Risk Management – Quản lý rủi ro logistics |
| 1349 | 供应链弹性 Gōngyìng liàn tánxìng – Supply Chain Resilience – Tính linh hoạt của chuỗi cung ứng |
| 1350 | 物流仓储技术 Wùliú cāngchǔ jìshù – Logistics Warehousing Technology – Công nghệ kho bãi logistics |
| 1351 | 供应链协作平台 Gōngyìng liàn xiézuò píngtái – Supply Chain Collaboration Platform – Nền tảng hợp tác chuỗi cung ứng |
| 1352 | 进出口合规审查 Jìn chūkǒu hégé shěnchá – Import and Export Compliance Review – Kiểm tra tuân thủ xuất nhập khẩu |
| 1353 | 供应链智能化 Gōngyìng liàn zhìnéng huà – Supply Chain Intelligence – Trí tuệ hóa chuỗi cung ứng |
| 1354 | 贸易融资风控 Màoyì róngzī fēngkòng – Trade Finance Risk Control – Kiểm soát rủi ro tài trợ thương mại |
| 1355 | 进口报关流程 Jìnkǒu bàoguān liúchéng – Import Customs Clearance Process – Quy trình thông quan nhập khẩu |
| 1356 | 出口市场战略 Chūkǒu shìchǎng zhànlüè – Export Market Strategy – Chiến lược thị trường xuất khẩu |
| 1357 | 物流供应链管理 Wùliú gōngyìng liàn guǎnlǐ – Logistics Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng logistics |
| 1358 | 供应链应急预案 Gōngyìng liàn yìngjí yù’àn – Supply Chain Contingency Plan – Kế hoạch khẩn cấp chuỗi cung ứng |
| 1359 | 贸易政策调整 Màoyì zhèngcè tiáozhěng – Trade Policy Adjustment – Điều chỉnh chính sách thương mại |
| 1360 | 进出口物流 Wùliú jìn chūkǒu – Import and Export Logistics – Logistics xuất nhập khẩu |
| 1361 | 关税壁垒 Guānshuì bìlěi – Tariff Barriers – Rào cản thuế quan |
| 1362 | 供应链资源整合 Gōngyìng liàn zīyuán zhěnghé – Supply Chain Resource Integration – Tích hợp nguồn lực chuỗi cung ứng |
| 1363 | 进口货物监管 Jìnkǒu huòwù jiānguǎn – Import Goods Supervision – Giám sát hàng nhập khẩu |
| 1364 | 出口商品营销 Chūkǒu shāngpǐn yíngxiāo – Export Product Marketing – Tiếp thị sản phẩm xuất khẩu |
| 1365 | 供应链成本核算 Gōngyìng liàn chéngběn hésuàn – Supply Chain Cost Accounting – Hạch toán chi phí chuỗi cung ứng |
| 1366 | 贸易限制 Màoyì xiànzhì – Trade Restriction – Hạn chế thương mại |
| 1367 | 进口审批制度 Jìnkǒu shěnpī zhìdù – Import Approval System – Hệ thống phê duyệt nhập khẩu |
| 1368 | 出口销售渠道 Chūkǒu xiāoshòu qúdào – Export Sales Channels – Kênh bán hàng xuất khẩu |
| 1369 | 物流质量控制 Wùliú zhìliàng kòngzhì – Logistics Quality Control – Kiểm soát chất lượng logistics |
| 1370 | 供应链优化策略 Gōngyìng liàn yōuhuà cèlüè – Supply Chain Optimization Strategy – Chiến lược tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 1371 | 进口货物检疫 Jìnkǒu huòwù jiǎnyì – Import Goods Quarantine – Kiểm dịch hàng nhập khẩu |
| 1372 | 出口货运管理 Chūkǒu huòyùn guǎnlǐ – Export Cargo Management – Quản lý hàng hóa xuất khẩu |
| 1373 | 物流仓储服务 Wùliú cāngchǔ fúwù – Logistics Warehousing Services – Dịch vụ kho bãi logistics |
| 1374 | 供应链风险评估 Gōngyìng liàn fēngxiǎn pínggū – Supply Chain Risk Assessment – Đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng |
| 1375 | 进口许可证制度 Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù – Import License System – Hệ thống cấp phép nhập khẩu |
| 1376 | 出口市场进入策略 Chūkǒu shìchǎng jìnrù cèlüè – Export Market Entry Strategy – Chiến lược thâm nhập thị trường xuất khẩu |
| 1377 | 贸易信用证 Màoyì xìnyòngzhèng – Trade Letter of Credit – Thư tín dụng thương mại |
| 1378 | 进口税收政策 Jìnkǒu shuìshōu zhèngcè – Import Tax Policy – Chính sách thuế nhập khẩu |
| 1379 | 出口贸易壁垒 Chūkǒu màoyì bìlěi – Export Trade Barriers – Rào cản thương mại xuất khẩu |
| 1380 | 供应链战略规划 Gōngyìng liàn zhànlüè guīhuà – Supply Chain Strategic Planning – Quy hoạch chiến lược chuỗi cung ứng |
| 1381 | 出口市场营销 Chūkǒu shìchǎng yíngxiāo – Export Market Marketing – Tiếp thị thị trường xuất khẩu |
| 1382 | 供应链协同 Gōngyìng liàn xiétóng – Supply Chain Coordination – Phối hợp chuỗi cung ứng |
| 1383 | 出口产品认证 Chūkǒu chǎnpǐn rènzhèng – Export Product Certification – Chứng nhận sản phẩm xuất khẩu |
| 1384 | 物流运输规划 Wùliú yùnshū guīhuà – Logistics Transportation Planning – Quy hoạch vận tải logistics |
| 1385 | 供应链弹性管理 Gōngyìng liàn tánxìng guǎnlǐ – Supply Chain Resilience Management – Quản lý tính linh hoạt chuỗi cung ứng |
| 1386 | 贸易救济 Màoyì jiùjì – Trade Remedies – Biện pháp cứu trợ thương mại |
| 1387 | 进口商检 Jìnkǒu shāngjiǎn – Import Commodity Inspection – Kiểm định hàng nhập khẩu |
| 1388 | 进口贸易谈判 Jìnkǒu màoyì tánpàn – Import Trade Negotiation – Đàm phán thương mại nhập khẩu |
| 1389 | 物流技术创新 Wùliú jìshù chuàngxīn – Logistics Technology Innovation – Đổi mới công nghệ logistics |
| 1390 | 进口海关申报 Jìnkǒu hǎiguān shēnbào – Import Customs Declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 1391 | 出口市场进入壁垒 Chūkǒu shìchǎng jìnrù bìlěi – Export Market Entry Barriers – Rào cản thâm nhập thị trường xuất khẩu |
| 1392 | 物流供应商 Wùliú gōngyìng shāng – Logistics Supplier – Nhà cung cấp logistics |
| 1393 | 供应链可持续发展 Gōngyìng liàn kěchíxù fāzhǎn – Sustainable Supply Chain Development – Phát triển bền vững chuỗi cung ứng |
| 1394 | 出口信用保险 Chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn – Export Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 1395 | 物流需求预测 Wùliú xūqiú yùcè – Logistics Demand Forecasting – Dự báo nhu cầu logistics |
| 1396 | 供应链智能管理 Gōngyìng liàn zhìnéng guǎnlǐ – Intelligent Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng thông minh |
| 1397 | 出口价格管理 Chūkǒu jiàgé guǎnlǐ – Export Pricing Management – Quản lý giá xuất khẩu |
| 1398 | 物流仓储管理 Wùliú cāngchǔ guǎnlǐ – Logistics Warehouse Management – Quản lý kho bãi logistics |
| 1399 | 贸易壁垒评估 Màoyì bìlěi pínggū – Trade Barrier Assessment – Đánh giá rào cản thương mại |
| 1400 | 进口合同管理 Jìnkǒu hétóng guǎnlǐ – Import Contract Management – Quản lý hợp đồng nhập khẩu |
| 1401 | 物流网络优化 Wùliú wǎngluò yōuhuà – Logistics Network Optimization – Tối ưu hóa mạng lưới logistics |
| 1402 | 供应链自动化 Gōngyìng liàn zìdònghuà – Supply Chain Automation – Tự động hóa chuỗi cung ứng |
| 1403 | 贸易平衡 Màoyì pínghéng – Trade Balance – Cán cân thương mại |
| 1404 | 物流配送系统 Wùliú pèisòng xìtǒng – Logistics Distribution System – Hệ thống phân phối logistics |
| 1405 | 出口关税 Chūkǒu guānshuì – Export Tariff – Thuế xuất khẩu |
| 1406 | 物流运输安全 Wùliú yùnshū ānquán – Logistics Transportation Safety – An toàn vận tải logistics |
| 1407 | 供应链成本控制 Gōngyìng liàn chéngběn kòngzhì – Supply Chain Cost Control – Kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng |
| 1408 | 出口市场竞争 Chūkǒu shìchǎng jìngzhēng – Export Market Competition – Cạnh tranh thị trường xuất khẩu |
| 1409 | 物流技术 Wùliú jìshù – Logistics Technology – Công nghệ logistics |
| 1410 | 出口商品分类 Chūkǒu shāngpǐn fēnlèi – Export Goods Classification – Phân loại hàng xuất khẩu |
| 1411 | 物流运输方式 Wùliú yùnshū fāngshì – Logistics Transportation Modes – Phương thức vận tải logistics |
| 1412 | 供应链弹性 Gōngyìng liàn tánxìng – Supply Chain Flexibility – Tính linh hoạt của chuỗi cung ứng |
| 1413 | 贸易战 Màoyì zhàn – Trade War – Chiến tranh thương mại |
| 1414 | 进口原材料 Jìnkǒu yuáncáiliào – Imported Raw Materials – Nguyên liệu nhập khẩu |
| 1415 | 出口质量管理 Chūkǒu zhìliàng guǎnlǐ – Export Quality Management – Quản lý chất lượng xuất khẩu |
| 1416 | 物流成本计算 Wùliú chéngběn jìsuàn – Logistics Cost Calculation – Tính toán chi phí logistics |
| 1417 | 供应链战略 Gōngyìng liàn zhànlüè – Supply Chain Strategy – Chiến lược chuỗi cung ứng |
| 1418 | 进口商品备案 Jìnkǒu shāngpǐn bèi’àn – Import Goods Filing – Hồ sơ hàng nhập khẩu |
| 1419 | 出口信用管理 Chūkǒu xìnyòng guǎnlǐ – Export Credit Management – Quản lý tín dụng xuất khẩu |
| 1420 | 物流人工智能 Wùliú réngōng zhìnéng – Logistics Artificial Intelligence – Trí tuệ nhân tạo trong logistics |
| 1421 | 进口海关法规 Jìnkǒu hǎiguān fǎguī – Import Customs Regulations – Quy định hải quan nhập khẩu |
| 1422 | 物流供应链创新 Wùliú gōngyìng liàn chuàngxīn – Logistics Supply Chain Innovation – Đổi mới chuỗi cung ứng logistics |
| 1423 | 进口原产地证 Jìnkǒu yuánchǎndì zhèng – Import Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ hàng nhập khẩu |
| 1424 | 物流供应链可视化 Wùliú gōngyìng liàn kěshìhuà – Logistics Supply Chain Visualization – Hiển thị chuỗi cung ứng logistics |
| 1425 | 供应链社会责任 Gōngyìng liàn shèhuì zérèn – Supply Chain Social Responsibility – Trách nhiệm xã hội chuỗi cung ứng |
| 1426 | 贸易信用评级 Màoyì xìnyòng píngjí – Trade Credit Rating – Xếp hạng tín dụng thương mại |
| 1427 | 进口物流管理 Jìnkǒu wùliú guǎnlǐ – Import Logistics Management – Quản lý logistics nhập khẩu |
| 1428 | 出口市场趋势 Chūkǒu shìchǎng qūshì – Export Market Trends – Xu hướng thị trường xuất khẩu |
| 1429 | 物流成本管理 Wùliú chéngběn guǎnlǐ – Logistics Cost Management – Quản lý chi phí logistics |
| 1430 | 供应链数字化 Gōngyìng liàn shùzìhuà – Supply Chain Digitalization – Số hóa chuỗi cung ứng |
| 1431 | 贸易结算方式 Màoyì jiésuàn fāngshì – Trade Settlement Methods – Phương thức thanh toán thương mại |
| 1432 | 进口关税 Jìnkǒu guānshuì – Import Duty – Thuế nhập khẩu |
| 1433 | 供应链管理软件 Gōngyìng liàn guǎnlǐ ruǎnjiàn – Supply Chain Management Software – Phần mềm quản lý chuỗi cung ứng |
| 1434 | 进口商品包装 Jìnkǒu shāngpǐn bāozhuāng – Import Goods Packaging – Đóng gói hàng nhập khẩu |
| 1435 | 出口市场定位 Chūkǒu shìchǎng dìngwèi – Export Market Positioning – Định vị thị trường xuất khẩu |
| 1436 | 供应链弹性管理 Gōngyìng liàn tánxìng guǎnlǐ – Supply Chain Flexibility Management – Quản lý tính linh hoạt của chuỗi cung ứng |
| 1437 | 贸易伙伴关系 Màoyì huǒbàn guānxì – Trade Partner Relationship – Quan hệ đối tác thương mại |
| 1438 | 进口产品认证 Jìnkǒu chǎnpǐn rènzhèng – Import Product Certification – Chứng nhận sản phẩm nhập khẩu |
| 1439 | 出口品牌建设 Chūkǒu pǐnpái jiànshè – Export Brand Building – Xây dựng thương hiệu xuất khẩu |
| 1440 | 物流人工成本 Wùliú réngōng chéngběn – Logistics Labor Cost – Chi phí nhân công logistics |
| 1441 | 贸易法律 Màoyì fǎlǜ – Trade Law – Luật thương mại |
| 1442 | 物流供应商 Wùliú gōngyìng shāng – Logistics Supplier – Nhà cung cấp dịch vụ logistics |
| 1443 | 供应链数据共享 Gōngyìng liàn shùjù gòngxiǎng – Supply Chain Data Sharing – Chia sẻ dữ liệu chuỗi cung ứng |
| 1444 | 进口商品分销 Jìnkǒu shāngpǐn fēnxiāo – Import Goods Distribution – Phân phối hàng nhập khẩu |
| 1445 | 出口产品升级 Chūkǒu chǎnpǐn shēngjí – Export Product Upgrading – Nâng cấp sản phẩm xuất khẩu |
| 1446 | 物流运输合同 Wùliú yùnshū hétóng – Logistics Transportation Contract – Hợp đồng vận tải logistics |
| 1447 | 贸易保护政策 Màoyì bǎohù zhèngcè – Trade Protection Policy – Chính sách bảo hộ thương mại |
| 1448 | 进口货物报关 Jìnkǒu huòwù bàoguān – Import Cargo Customs Declaration – Khai báo hải quan hàng nhập khẩu |
| 1449 | 出口商品市场开发 Chūkǒu shāngpǐn shìchǎng kāifā – Export Goods Market Development – Phát triển thị trường hàng xuất khẩu |
| 1450 | 物流信息系统 Wùliú xìnxī xìtǒng – Logistics Information System – Hệ thống thông tin logistics |
| 1451 | 供应链运营优化 Gōngyìng liàn yùnyíng yōuhuà – Supply Chain Operation Optimization – Tối ưu hóa vận hành chuỗi cung ứng |
| 1452 | 进口商品质量标准 Jìnkǒu shāngpǐn zhìliàng biāozhǔn – Import Goods Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng hàng nhập khẩu |
| 1453 | 物流运输效率 Wùliú yùnshū xiàolǜ – Logistics Transportation Efficiency – Hiệu suất vận tải logistics |
| 1454 | 供应链信息管理 Gōngyìng liàn xìnxī guǎnlǐ – Supply Chain Information Management – Quản lý thông tin chuỗi cung ứng |
| 1455 | 进口报关手续 Jìnkǒu bàoguān shǒuxù – Import Customs Procedures – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 1456 | 出口风险管理 Chūkǒu fēngxiǎn guǎnlǐ – Export Risk Management – Quản lý rủi ro xuất khẩu |
| 1457 | 物流供应链规划 Wùliú gōngyìng liàn guīhuà – Logistics Supply Chain Planning – Hoạch định chuỗi cung ứng logistics |
| 1458 | 供应链采购 Gōngyìng liàn cǎigòu – Supply Chain Procurement – Mua sắm chuỗi cung ứng |
| 1459 | 进口商品仓储 Jìnkǒu shāngpǐn cāngchǔ – Import Goods Warehousing – Lưu kho hàng nhập khẩu |
| 1460 | 出口竞争力 Chūkǒu jìngzhēng lì – Export Competitiveness – Năng lực cạnh tranh xuất khẩu |
| 1461 | 物流运输保险 Wùliú yùnshū bǎoxiǎn – Logistics Transportation Insurance – Bảo hiểm vận tải logistics |
| 1462 | 出口合同 Chūkǒu hétóng – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 1463 | 物流计划 Wùliú jìhuà – Logistics Planning – Hoạch định logistics |
| 1464 | 进口商品检疫 Jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyì – Import Goods Quarantine – Kiểm dịch hàng nhập khẩu |
| 1465 | 进口货物保险 Jìnkǒu huòwù bǎoxiǎn – Import Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng nhập khẩu |
| 1466 | 物流跟踪系统 Wùliú gēnzōng xìtǒng – Logistics Tracking System – Hệ thống theo dõi logistics |
| 1467 | 供应链可视化 Gōngyìng liàn kěshìhuà – Supply Chain Visibility – Hiển thị chuỗi cung ứng |
| 1468 | 贸易风险评估 Màoyì fēngxiǎn pínggū – Trade Risk Assessment – Đánh giá rủi ro thương mại |
| 1469 | 进口商品市场推广 Jìnkǒu shāngpǐn shìchǎng tuīguǎng – Import Goods Market Promotion – Quảng bá thị trường hàng nhập khẩu |
| 1470 | 物流供应链整合 Wùliú gōngyìng liàn zhěnghé – Logistics Supply Chain Integration – Tích hợp chuỗi cung ứng logistics |
| 1471 | 贸易条款 Màoyì tiáokuǎn – Trade Terms – Điều khoản thương mại |
| 1472 | 进口商品报检 Jìnkǒu shāngpǐn bàojiǎn – Import Goods Inspection Report – Báo cáo kiểm tra hàng nhập khẩu |
| 1473 | 出口市场开拓 Chūkǒu shìchǎng kāituò – Export Market Expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu |
| 1474 | 物流供应链数字化 Wùliú gōngyìng liàn shùzìhuà – Logistics Supply Chain Digitalization – Số hóa chuỗi cung ứng logistics |
| 1475 | 供应链实时监控 Gōngyìng liàn shíshí jiānkòng – Real-time Supply Chain Monitoring – Giám sát chuỗi cung ứng thời gian thực |
| 1476 | 进口商品包装标准 Jìnkǒu shāngpǐn bāozhuāng biāozhǔn – Import Goods Packaging Standards – Tiêu chuẩn đóng gói hàng nhập khẩu |
| 1477 | 出口市场营销策略 Chūkǒu shìchǎng yíngxiāo cèlüè – Export Market Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị thị trường xuất khẩu |
| 1478 | 物流运输路线 Wùliú yùnshū lùxiàn – Logistics Transportation Route – Tuyến đường vận tải logistics |
| 1479 | 供应链弹性战略 Gōngyìng liàn tánxìng zhànlüè – Supply Chain Flexibility Strategy – Chiến lược linh hoạt chuỗi cung ứng |
| 1480 | 进口货物通关 Jìnkǒu huòwù tōngguān – Import Goods Customs Clearance – Thông quan hàng nhập khẩu |
| 1481 | 出口贸易法律 Chūkǒu màoyì fǎlǜ – Export Trade Law – Luật thương mại xuất khẩu |
| 1482 | 供应链环境影响 Gōngyìng liàn huánjìng yǐngxiǎng – Supply Chain Environmental Impact – Ảnh hưởng môi trường của chuỗi cung ứng |
| 1483 | 贸易伙伴选择 Màoyì huǒbàn xuǎnzé – Trade Partner Selection – Lựa chọn đối tác thương mại |
| 1484 | 进口商品价格 Jìnkǒu shāngpǐn jiàgé – Import Goods Pricing – Định giá hàng nhập khẩu |
| 1485 | 出口退税程序 Chūkǒu tuìshuì chéngxù – Export Tax Refund Procedure – Quy trình hoàn thuế xuất khẩu |
| 1486 | 进口货物质量检验 Jìnkǒu huòwù zhìliàng jiǎnyàn – Import Goods Quality Inspection – Kiểm định chất lượng hàng nhập khẩu |
| 1487 | 出口市场需求 Chūkǒu shìchǎng xūqiú – Export Market Demand – Nhu cầu thị trường xuất khẩu |
| 1488 | 供应链可持续发展 Gōngyìng liàn kěchíxù fāzhǎn – Supply Chain Sustainability – Phát triển bền vững chuỗi cung ứng |
| 1489 | 进口商品标签 Jìnkǒu shāngpǐn biāoqiān – Import Goods Labeling – Nhãn mác hàng nhập khẩu |
| 1490 | 物流运输方式 Wùliú yùnshū fāngshì – Logistics Transportation Mode – Phương thức vận tải logistics |
| 1491 | 供应链绩效评估 Gōngyìng liàn jìxiào pínggū – Supply Chain Performance Evaluation – Đánh giá hiệu suất chuỗi cung ứng |
| 1492 | 进口商品报关单 Jìnkǒu shāngpǐn bàoguāndān – Import Goods Declaration Form – Tờ khai hải quan hàng nhập khẩu |
| 1493 | 物流管理软件 Wùliú guǎnlǐ ruǎnjiàn – Logistics Management Software – Phần mềm quản lý logistics |
| 1494 | 供应链智能化 Gōngyìng liàn zhìnéng huà – Supply Chain Intelligence – Thông minh hóa chuỗi cung ứng |
| 1495 | 进口商品运输保险 Jìnkǒu shāngpǐn yùnshū bǎoxiǎn – Import Goods Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 1496 | 贸易监管 Màoyì jiānguǎn – Trade Regulation – Kiểm soát thương mại |
| 1497 | 出口市场份额 Chūkǒu shìchǎng fèn’é – Export Market Share – Thị phần thị trường xuất khẩu |
| 1498 | 物流外包 Wùliú wàibāo – Logistics Outsourcing – Thuê ngoài logistics |
| 1499 | 供应链数字转型 Gōngyìng liàn shùzì zhuǎnxíng – Supply Chain Digital Transformation – Chuyển đổi số chuỗi cung ứng |
| 1500 | 出口市场准入 Chūkǒu shìchǎng zhǔnrù – Export Market Access – Tiếp cận thị trường xuất khẩu |
| 1501 | 供应链预测 Gōngyìng liàn yùcè – Supply Chain Forecasting – Dự báo chuỗi cung ứng |
| 1502 | 进口商品价格管理 Jìnkǒu shāngpǐn jiàgé guǎnlǐ – Import Goods Pricing Management – Quản lý giá hàng nhập khẩu |
| 1503 | 出口竞争策略 Chūkǒu jìngzhēng cèlüè – Export Competitive Strategy – Chiến lược cạnh tranh xuất khẩu |
| 1504 | 贸易市场调查 Màoyì shìchǎng diàochá – Trade Market Research – Nghiên cứu thị trường thương mại |
| 1505 | 出口渠道管理 Chūkǒu qúdào guǎnlǐ – Export Channel Management – Quản lý kênh xuất khẩu |
| 1506 | 供应链可追溯性 Gōngyìng liàn kězhuīsùxìng – Supply Chain Traceability – Khả năng truy xuất chuỗi cung ứng |
| 1507 | 进口商品标准 Jìnkǒu shāngpǐn biāozhǔn – Import Goods Standards – Tiêu chuẩn hàng nhập khẩu |
| 1508 | 物流运输跟踪 Wùliú yùnshū gēnzōng – Logistics Transportation Tracking – Theo dõi vận chuyển logistics |
| 1509 | 供应链信息共享 Gōngyìng liàn xìnxī gòngxiǎng – Supply Chain Information Sharing – Chia sẻ thông tin chuỗi cung ứng |
| 1510 | 贸易协议 Màoyì xiéyì – Trade Agreement – Thỏa thuận thương mại |
| 1511 | 出口贸易模式 Chūkǒu màoyì móshì – Export Trade Model – Mô hình thương mại xuất khẩu |
| 1512 | 供应链成本管理 Gōngyìng liàn chéngběn guǎnlǐ – Supply Chain Cost Management – Quản lý chi phí chuỗi cung ứng |
| 1513 | 物流自动化 Wùliú zìdònghuà – Logistics Automation – Tự động hóa logistics |
| 1514 | 进口商品安全检查 Jìnkǒu shāngpǐn ānquán jiǎnchá – Import Goods Safety Inspection – Kiểm tra an toàn hàng nhập khẩu |
| 1515 | 出口商品质量管理 Chūkǒu shāngpǐn zhìliàng guǎnlǐ – Export Goods Quality Management – Quản lý chất lượng hàng xuất khẩu |
| 1516 | 物流配送网络 Wùliú pèisòng wǎngluò – Logistics Distribution Network – Mạng lưới phân phối logistics |
| 1517 | 进口商品环境标准 Jìnkǒu shāngpǐn huánjìng biāozhǔn – Import Goods Environmental Standards – Tiêu chuẩn môi trường hàng nhập khẩu |
| 1518 | 进口商品物流成本 Jìnkǒu shāngpǐn wùliú chéngběn – Import Goods Logistics Cost – Chi phí logistics hàng nhập khẩu |
| 1519 | 出口关税减免 Chūkǒu guānshuì jiǎnmiǎn – Export Tariff Reduction – Giảm thuế xuất khẩu |
| 1520 | 物流中心 Wùliú zhōngxīn – Logistics Center – Trung tâm logistics |
| 1521 | 出口市场竞争力 Chūkǒu shìchǎng jìngzhēng lì – Export Market Competitiveness – Năng lực cạnh tranh thị trường xuất khẩu |
| 1522 | 物流大数据 Wùliú dàshùjù – Logistics Big Data – Dữ liệu lớn logistics |
| 1523 | 贸易法规 Màoyì fǎguī – Trade Regulation – Quy định thương mại |
| 1524 | 进口商品原产地 Jìnkǒu shāngpǐn yuánchǎndì – Import Goods Origin – Xuất xứ hàng nhập khẩu |
| 1525 | 进口商品仓储 Jìnkǒu shāngpǐn cāngchǔ – Import Goods Storage – Lưu kho hàng nhập khẩu |
| 1526 | 出口商品定价策略 Chūkǒu shāngpǐn dìngjià cèlüè – Export Goods Pricing Strategy – Chiến lược định giá hàng xuất khẩu |
| 1527 | 供应链智能管理 Gōngyìng liàn zhìnéng guǎnlǐ – Smart Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng thông minh |
| 1528 | 出口商机 Chūkǒu shāngjī – Export Business Opportunity – Cơ hội kinh doanh xuất khẩu |
| 1529 | 物流运输方案 Wùliú yùnshū fāng’àn – Logistics Transportation Plan – Phương án vận chuyển logistics |
| 1530 | 进口商品供应商 Jìnkǒu shāngpǐn gōngyìng shāng – Import Goods Supplier – Nhà cung cấp hàng nhập khẩu |
| 1531 | 供应链可持续性 Gōngyìng liàn kěchíxùxìng – Supply Chain Sustainability – Tính bền vững của chuỗi cung ứng |
| 1532 | 贸易便利化措施 Màoyì biànlì huà cuòshī – Trade Facilitation Measures – Các biện pháp tạo thuận lợi thương mại |
| 1533 | 进口商品清关 Jìnkǒu shāngpǐn qīngguān – Import Goods Customs Clearance – Thông quan hàng nhập khẩu |
| 1534 | 出口合约 Chūkǒu héyuē – Export Contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 1535 | 物流服务 Wùliú fúwù – Logistics Service – Dịch vụ logistics |
| 1536 | 供应链监控 Gōngyìng liàn jiānkòng – Supply Chain Monitoring – Giám sát chuỗi cung ứng |
| 1537 | 物流管理系统 Wùliú guǎnlǐ xìtǒng – Logistics Management System – Hệ thống quản lý logistics |
| 1538 | 贸易壁垒措施 Màoyì bìlěi cuòshī – Trade Barrier Measures – Biện pháp rào cản thương mại |
| 1539 | 进口商品标签 Jìnkǒu shāngpǐn biāoqiān – Import Goods Labeling – Nhãn hàng nhập khẩu |
| 1540 | 供应链运营 Gōngyìng liàn yùnyíng – Supply Chain Operation – Vận hành chuỗi cung ứng |
| 1541 | 物流仓库管理 Wùliú cāngkù guǎnlǐ – Logistics Warehouse Management – Quản lý kho logistics |
| 1542 | 供应链计划 Gōngyìng liàn jìhuà – Supply Chain Planning – Lập kế hoạch chuỗi cung ứng |
| 1543 | 进口商品市场 Jìnkǒu shāngpǐn shìchǎng – Import Goods Market – Thị trường hàng nhập khẩu |
| 1544 | 出口产品推广 Chūkǒu chǎnpǐn tuīguǎng – Export Product Promotion – Quảng bá sản phẩm xuất khẩu |
| 1545 | 供应链合作伙伴 Gōngyìng liàn hézuò huǒbàn – Supply Chain Partners – Đối tác chuỗi cung ứng |
| 1546 | 进口商品物流 Wùliú jìnkǒu shāngpǐn – Import Goods Logistics – Logistics hàng nhập khẩu |
| 1547 | 出口市场调查 Chūkǒu shìchǎng diàochá – Export Market Research – Nghiên cứu thị trường xuất khẩu |
| 1548 | 贸易法规合规 Màoyì fǎguī hégé – Trade Regulation Compliance – Tuân thủ quy định thương mại |
| 1549 | 出口报关手续 Chūkǒu bàoguān shǒuxù – Export Customs Procedures – Thủ tục hải quan xuất khẩu |
| 1550 | 物流效率提升 Wùliú xiàolǜ tíshēng – Logistics Efficiency Improvement – Nâng cao hiệu suất logistics |
| 1551 | 供应链智能化 Gōngyìng liàn zhìnéng huà – Intelligent Supply Chain – Chuỗi cung ứng thông minh |
| 1552 | 贸易合作协议 Màoyì hézuò xiéyì – Trade Cooperation Agreement – Hiệp định hợp tác thương mại |
| 1553 | 进口商品税率 Jìnkǒu shāngpǐn shuìlǜ – Import Goods Tariff Rate – Thuế suất hàng nhập khẩu |
| 1554 | 出口物流成本 Chūkǒu wùliú chéngběn – Export Logistics Cost – Chi phí logistics xuất khẩu |
| 1555 | 供应链安全 Gōngyìng liàn ānquán – Supply Chain Security – An toàn chuỗi cung ứng |
| 1556 | 供应链危机应对 Gōngyìng liàn wēijī yìngduì – Supply Chain Crisis Response – Ứng phó khủng hoảng chuỗi cung ứng |
| 1557 | 出口商品竞争优势 Chūkǒu shāngpǐn jìngzhēng yōushì – Export Goods Competitive Advantage – Lợi thế cạnh tranh hàng xuất khẩu |
| 1558 | 进出口许可证 Jìn chūkǒu xǔkě zhèng – Import and Export License – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 1559 | 关税减免 Guānshuì jiǎnmiǎn – Tariff Reduction and Exemption – Giảm và miễn thuế quan |
| 1560 | 进口配额 Jìnkǒu pèié – Import Quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 1561 | 出口配额 Chūkǒu pèié – Export Quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 1562 | 进出口公司 Jìn chūkǒu gōngsī – Import and Export Company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 1563 | 进口产品 Jìnkǒu chǎnpǐn – Imported Product – Sản phẩm nhập khẩu |
| 1564 | 出口产品 Chūkǒu chǎnpǐn – Exported Product – Sản phẩm xuất khẩu |
| 1565 | 海关手续 Hǎiguān shǒuxù – Customs Procedures – Thủ tục hải quan |
| 1566 | 关税税率 Guānshuì shuìlǜ – Tariff Rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 1567 | 进口许可证 Jìnkǒu xǔkě zhèng – Import License – Giấy phép nhập khẩu |
| 1568 | 出口许可证 Chūkǒu xǔkě zhèng – Export License – Giấy phép xuất khẩu |
| 1569 | 进口商品 Jìnkǒu shāngpǐn – Imported Goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 1570 | 出口商品 Chūkǒu shāngpǐn – Exported Goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 1571 | 进出口业务 Jìn chūkǒu yèwù – Import and Export Business – Kinh doanh xuất nhập khẩu |
| 1572 | 进口货物 Jìnkǒu huòwù – Imported Cargo – Hàng nhập khẩu |
| 1573 | 出口货物 Chūkǒu huòwù – Exported Cargo – Hàng xuất khẩu |
| 1574 | 外贸合同 Wàimào hétóng – Foreign Trade Contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 1575 | 报关单 Bàoguān dān – Customs Declaration Form – Tờ khai hải quan |
| 1576 | 报关代理 Bàoguān dàilǐ – Customs Brokerage – Đại lý khai báo hải quan |
| 1577 | 货运保险 Huòyùn bǎoxiǎn – Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển |
| 1578 | 国际运输 Guójì yùnshū – International Transport – Vận tải quốc tế |
| 1579 | 出口退税政策 Chūkǒu tuìshuì zhèngcè – Export Tax Refund Policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 1580 | 进口监管 Jìnkǒu jiānguǎn – Import Supervision – Giám sát nhập khẩu |
| 1581 | 贸易许可证 Màoyì xǔkě zhèng – Trade License – Giấy phép thương mại |
| 1582 | 进口限制 Jìnkǒu xiànzhì – Import Restrictions – Hạn chế nhập khẩu |
| 1583 | 出口限制 Chūkǒu xiànzhì – Export Restrictions – Hạn chế xuất khẩu |
| 1584 | 进口配额制度 Jìnkǒu pèié zhìdù – Import Quota System – Hệ thống hạn ngạch nhập khẩu |
| 1585 | 出口激励措施 Chūkǒu jīlì cuòshī – Export Incentives – Các biện pháp khuyến khích xuất khẩu |
| 1586 | 外贸企业 Wàimào qǐyè – Foreign Trade Enterprise – Doanh nghiệp ngoại thương |
| 1587 | 进口成本 Jìnkǒu chéngběn – Import Cost – Chi phí nhập khẩu |
| 1588 | 出口市场 Chūkǒu shìchǎng – Export Market – Thị trường xuất khẩu |
| 1589 | 进口许可证制度 Jìnkǒu xǔkě zhìdù – Import License System – Hệ thống giấy phép nhập khẩu |
| 1590 | 出口配额管理 Chūkǒu pèié guǎnlǐ – Export Quota Management – Quản lý hạn ngạch xuất khẩu |
| 1591 | 贸易顺差国 Màoyì shùnchā guó – Trade Surplus Country – Quốc gia thặng dư thương mại |
| 1592 | 贸易逆差国 Màoyì nìchā guó – Trade Deficit Country – Quốc gia thâm hụt thương mại |
| 1593 | 外汇风险 Wàihuì fēngxiǎn – Foreign Exchange Risk – Rủi ro ngoại hối |
| 1594 | 关税配额 Guānshuì pèié – Tariff Quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 1595 | 进口税收 Jìnkǒu shuìshōu – Import Tax Revenue – Thu thuế nhập khẩu |
| 1596 | 出口优惠政策 Chūkǒu yōuhuì zhèngcè – Export Preferential Policy – Chính sách ưu đãi xuất khẩu |
| 1597 | 进出口流程 Jìn chūkǒu liúchéng – Import and Export Process – Quy trình xuất nhập khẩu |
| 1598 | 国际货物贸易 Guójì huòwù màoyì – International Goods Trade – Thương mại hàng hóa quốc tế |
| 1599 | 出口货运 Chūkǒu huòyùn – Export Freight – Vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 1600 | 进口货运 Jìnkǒu huòyùn – Import Freight – Vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 1601 | 出口补助 Chūkǒu bǔzhù – Export Subsidy – Trợ cấp xuất khẩu |
| 1602 | 出口配额制度 Chūkǒu pèié zhìdù – Export Quota System – Hệ thống hạn ngạch xuất khẩu |
| 1603 | 国际贸易谈判 Guójì màoyì tánpàn – International Trade Negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 1604 | 进出口政策 Jìn chūkǒu zhèngcè – Import and Export Policy – Chính sách xuất nhập khẩu |
| 1605 | 进口许可证审批 Jìnkǒu xǔkě shěnpī – Import License Approval – Phê duyệt giấy phép nhập khẩu |
| 1606 | 贸易壁垒措施 Màoyì bìlěi cuòshī – Trade Barrier Measures – Các biện pháp rào cản thương mại |
| 1607 | 进口商品质量 Jìnkǒu shāngpǐn zhìliàng – Import Goods Quality – Chất lượng hàng nhập khẩu |
| 1608 | 出口贸易促进 Chūkǒu màoyì cùjìn – Export Trade Promotion – Xúc tiến thương mại xuất khẩu |
| 1609 | 进口产品登记 Jìnkǒu chǎnpǐn dēngjì – Import Product Registration – Đăng ký sản phẩm nhập khẩu |
| 1610 | 出口货物通关 Chūkǒu huòwù tōngguān – Export Cargo Clearance – Thông quan hàng xuất khẩu |
| 1611 | 贸易税收 Màoyì shuìshōu – Trade Taxation – Thuế thương mại |
| 1612 | 进出口物流 Jìn chūkǒu wùliú – Import and Export Logistics – Logistics xuất nhập khẩu |
| 1613 | 国际采购 Guójì cǎigòu – International Procurement – Mua hàng quốc tế |
| 1614 | 出口合同条款 Chūkǒu hétóng tiáokuǎn – Export Contract Terms – Điều khoản hợp đồng xuất khẩu |
| 1615 | 进口配额管理 Jìnkǒu pèié guǎnlǐ – Import Quota Management – Quản lý hạn ngạch nhập khẩu |
| 1616 | 出口商品目录 Chūkǒu shāngpǐn mùlù – Export Goods Catalogue – Danh mục hàng xuất khẩu |
| 1617 | 贸易伙伴国 Màoyì huǒbàn guó – Trade Partner Country – Quốc gia đối tác thương mại |
| 1618 | 出口商品包装 Chūkǒu shāngpǐn bāozhuāng – Export Goods Packaging – Đóng gói hàng xuất khẩu |
| 1619 | 进口供应链管理 Jìnkǒu gōngyìng liàn guǎnlǐ – Import Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 1620 | 进口许可证管理 Jìnkǒu xǔkě zhèng guǎnlǐ – Import License Management – Quản lý giấy phép nhập khẩu |
| 1621 | 外贸结算 Wàimào jiésuàn – Foreign Trade Settlement – Thanh toán ngoại thương |
| 1622 | 贸易纠纷 Màoyì jiūfēn – Trade Dispute – Tranh chấp thương mại |
| 1623 | 进口监管政策 Jìnkǒu jiānguǎn zhèngcè – Import Supervision Policy – Chính sách giám sát nhập khẩu |
| 1624 | 出口配额分配 Chūkǒu pèié fēnpèi – Export Quota Allocation – Phân bổ hạn ngạch xuất khẩu |
| 1625 | 贸易顺差额 Màoyì shùnchā é – Trade Surplus Amount – Số dư thương mại |
| 1626 | 贸易逆差额 Màoyì nìchā é – Trade Deficit Amount – Số thâm hụt thương mại |
| 1627 | 进口关税税率 Jìnkǒu guānshuì shuìlǜ – Import Tariff Rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 1628 | 贸易促进措施 Màoyì cùjìn cuòshī – Trade Promotion Measures – Các biện pháp thúc đẩy thương mại |
| 1629 | 国际贸易壁垒 Guójì màoyì bìlěi – International Trade Barriers – Rào cản thương mại quốc tế |
| 1630 | 出口认证 Chūkǒu rènzhèng – Export Certification – Chứng nhận xuất khẩu |
| 1631 | 进口产品检验 Jìnkǒu chǎnpǐn jiǎnyàn – Import Product Inspection – Kiểm tra sản phẩm nhập khẩu |
| 1632 | 外贸业务员 Wàimào yèwùyuán – Foreign Trade Salesperson – Nhân viên kinh doanh ngoại thương |
| 1633 | 进口许可证类别 Jìnkǒu xǔkě zhèng lèibié – Import License Category – Loại giấy phép nhập khẩu |
| 1634 | 贸易壁垒削减 Màoyì bìlěi xuējiǎn – Trade Barrier Reduction – Cắt giảm rào cản thương mại |
| 1635 | 进出口数据 Jìn chūkǒu shùjù – Import and Export Data – Dữ liệu xuất nhập khẩu |
| 1636 | 贸易政策 Guójì màoyì zhèngcè – Trade Policy – Chính sách thương mại |
| 1637 | 进口许可申请 Jìnkǒu xǔkě shēnqǐng – Import License Application – Đơn xin giấy phép nhập khẩu |
| 1638 | 进口贸易协定 Jìnkǒu màoyì xiédìng – Import Trade Agreement – Hiệp định thương mại nhập khẩu |
| 1639 | 贸易往来 Màoyì wǎnglái – Trade Exchanges – Giao thương |
| 1640 | 进出口货运 Jìn chūkǒu huòyùn – Import and Export Cargo – Vận chuyển hàng xuất nhập khẩu |
| 1641 | 贸易展览 Màoyì zhǎnlǎn – Trade Exhibition – Triển lãm thương mại |
| 1642 | 关税计算 Guānshuì jìsuàn – Tariff Calculation – Tính thuế quan |
| 1643 | 进口通关 Jìnkǒu tōngguān – Import Customs Clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 1644 | 贸易促进机构 Màoyì cùjìn jīgòu – Trade Promotion Agency – Cơ quan xúc tiến thương mại |
| 1645 | 进口合规性 Jìnkǒu hégé xìng – Import Compliance – Tuân thủ nhập khẩu |
| 1646 | 出口法律法规 Chūkǒu fǎlǜ fǎguī – Export Laws and Regulations – Luật và quy định xuất khẩu |
| 1647 | 贸易金融 Màoyì jīnróng – Trade Finance – Tài chính thương mại |
| 1648 | 进口风险管理 Jìnkǒu fēngxiǎn guǎnlǐ – Import Risk Management – Quản lý rủi ro nhập khẩu |
| 1649 | 贸易合同履行 Màoyì hétóng lǚxíng – Trade Contract Performance – Thực hiện hợp đồng thương mại |
| 1650 | 贸易发展趋势 Màoyì fāzhǎn qūshì – Trade Development Trends – Xu hướng phát triển thương mại |
| 1651 | 进出口企业 Jìn chūkǒu qǐyè – Import and Export Enterprise – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu |
| 1652 | 出口运输方式 Chūkǒu yùnshū fāngshì – Export Transportation Methods – Phương thức vận chuyển xuất khẩu |
| 1653 | 进口市场调研 Jìnkǒu shìchǎng diàoyán – Import Market Research – Nghiên cứu thị trường nhập khẩu |
| 1654 | 贸易争端解决机制 Màoyì zhēngduān jiějué jīzhì – Trade Dispute Resolution Mechanism – Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại |
| 1655 | 进口贸易壁垒 Jìnkǒu màoyì bìlěi – Import Trade Barriers – Rào cản thương mại nhập khẩu |
| 1656 | 关税减免政策 Guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè – Tariff Reduction Policy – Chính sách giảm thuế quan |
| 1657 | 进口供应链管理 Jìnkǒu gōngyìngliàn guǎnlǐ – Import Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 1658 | 进口法规 Jìnkǒu fǎguī – Import Regulations – Quy định nhập khẩu |
| 1659 | 出口合规性 Chūkǒu hégé xìng – Export Compliance – Tuân thủ xuất khẩu |
| 1660 | 贸易保护措施 Màoyì bǎohù cuòshī – Trade Protection Measures – Biện pháp bảo hộ thương mại |
| 1661 | 进口产品标准 Jìnkǒu chǎnpǐn biāozhǔn – Import Product Standards – Tiêu chuẩn sản phẩm nhập khẩu |
| 1662 | 出口商品检验 Chūkǒu shāngpǐn jiǎnyàn – Export Commodity Inspection – Kiểm định hàng hóa xuất khẩu |
| 1663 | 进出口通关 Jìn chūkǒu tōngguān – Import and Export Customs Clearance – Thủ tục hải quan xuất nhập khẩu |
| 1664 | 进口增值税 Jìnkǒu zēngzhíshuì – Import Value Added Tax – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 1665 | 出口成品 Chūkǒu chéngpǐn – Exported Finished Products – Thành phẩm xuất khẩu |
| 1666 | 贸易报表 Màoyì bàobiǎo – Trade Report – Báo cáo thương mại |
| 1667 | 进口需求 Jìnkǒu xūqiú – Import Demand – Nhu cầu nhập khẩu |
| 1668 | 出口供应 Chūkǒu gōngyìng – Export Supply – Nguồn cung xuất khẩu |
| 1669 | 进口价格 Jìnkǒu jiàgé – Import Price – Giá nhập khẩu |
| 1670 | 出口价格 Chūkǒu jiàgé – Export Price – Giá xuất khẩu |
| 1671 | 关税政策 Guānshuì zhèngcè – Tariff Policy – Chính sách thuế quan |
| 1672 | 进口材料 Jìnkǒu cáiliào – Imported Materials – Vật liệu nhập khẩu |
| 1673 | 出口产品质量 Chūkǒu chǎnpǐn zhìliàng – Export Product Quality – Chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 1674 | 贸易壁垒消除 Màoyì bìlěi xiāochú – Trade Barrier Elimination – Xóa bỏ rào cản thương mại |
| 1675 | 出口贸易顺差 Chūkǒu màoyì shùnchā – Export Trade Surplus – Thặng dư thương mại xuất khẩu |
| 1676 | 进口保险 Jìnkǒu bǎoxiǎn – Import Insurance – Bảo hiểm nhập khẩu |
| 1677 | 贸易结算方式 Màoyì jiésuàn fāngshì – Trade Settlement Method – Phương thức thanh toán thương mại |
| 1678 | 贸易财务 Màoyì cáiwù – Trade Finance – Tài chính thương mại |
| 1679 | 进口押汇 Jìnkǒu yāhuì – Import Bill Discounting – Chiết khấu hối phiếu nhập khẩu |
| 1680 | 出口押汇 Chūkǒu yāhuì – Export Bill Discounting – Chiết khấu hối phiếu xuất khẩu |
| 1681 | 出口货物 Chūkǒu huòwù – Export Goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 1682 | 进口原产地证书 Jìnkǒu yuánchǎndì zhèngshū – Import Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ hàng nhập khẩu |
| 1683 | 出口退税率 Chūkǒu tuìshuì lǜ – Export Tax Rebate Rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu |
| 1684 | 进口贸易赤字 Jìnkǒu màoyì chìzì – Import Trade Deficit – Thâm hụt thương mại nhập khẩu |
| 1685 | 出口贸易结算 Chūkǒu màoyì jiésuàn – Export Trade Settlement – Thanh toán thương mại xuất khẩu |
| 1686 | 进口采购 Jìnkǒu cǎigòu – Import Procurement – Mua hàng nhập khẩu |
| 1687 | 出口订单 Chūkǒu dìngdān – Export Order – Đơn hàng xuất khẩu |
| 1688 | 贸易逆差 Màoyì nìchā – Trade Deficit – Nhập siêu |
| 1689 | 进口商品价格 Jìnkǒu shāngpǐn jiàgé – Import Commodity Price – Giá hàng nhập khẩu |
| 1690 | 出口商品关税 Chūkǒu shāngpǐn guānshuì – Export Commodity Tariff – Thuế hàng xuất khẩu |
| 1691 | 贸易协商 Màoyì xiéshāng – Trade Consultation – Tham vấn thương mại |
| 1692 | 进口运输 Jìnkǒu yùnshū – Import Transportation – Vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 1693 | 出口运输 Chūkǒu yùnshū – Export Transportation – Vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 1694 | 进口订单 Jìnkǒu dìngdān – Import Order – Đơn hàng nhập khẩu |
| 1695 | 出口贸易壁垒 Chūkǒu màoyì bìlěi – Export Trade Barrier – Rào cản thương mại xuất khẩu |
| 1696 | 贸易统计分析 Màoyì tǒngjì fēnxī – Trade Statistics Analysis – Phân tích thống kê thương mại |
| 1697 | 出口货物包装 Chūkǒu huòwù bāozhuāng – Export Goods Packaging – Đóng gói hàng xuất khẩu |
| 1698 | 进口许可证制度 Jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù – Import License System – Chế độ giấy phép nhập khẩu |
| 1699 | 出口结汇 Chūkǒu jiéhuì – Export Foreign Exchange Settlement – Kết toán ngoại tệ xuất khẩu |
| 1700 | 进口商品报关 Jìnkǒu shāngpǐn bàoguān – Import Goods Customs Declaration – Khai báo hải quan hàng nhập khẩu |
| 1701 | 出口信贷 Chūkǒu xìndài – Export Credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 1702 | 出口货物检验 Chūkǒu huòwù jiǎnyàn – Export Goods Inspection – Kiểm định hàng hóa xuất khẩu |
| 1703 | 进口供应链 Jìnkǒu gōngyìngliàn – Import Supply Chain – Chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 1704 | 贸易支付方式 Màoyì zhīfù fāngshì – Trade Payment Methods – Phương thức thanh toán thương mại |
| 1705 | 进口合约 Jìnkǒu héyuē – Import Contract – Hợp đồng nhập khẩu |
| 1706 | 贸易调查 Màoyì diàochá – Trade Investigation – Điều tra thương mại |
| 1707 | 进口经营权 Jìnkǒu jīngyíng quán – Import Business Rights – Quyền kinh doanh nhập khẩu |
| 1708 | 出口许可证管理 Chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ – Export License Management – Quản lý giấy phép xuất khẩu |
| 1709 | 进口货物流通 Jìnkǒu huòwù liútōng – Import Goods Circulation – Lưu thông hàng nhập khẩu |
| 1710 | 出口运输保险 Chūkǒu yùnshū bǎoxiǎn – Export Transportation Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 1711 | 出口经济增长 Chūkǒu jīngjì zēngzhǎng – Export Economic Growth – Tăng trưởng kinh tế xuất khẩu |
| 1712 | 进口经营许可 Jìnkǒu jīngyíng xǔkě – Import Business License – Giấy phép kinh doanh nhập khẩu |
| 1713 | 出口外汇储备 Chūkǒu wàihuì chúbèi – Export Foreign Exchange Reserves – Dự trữ ngoại hối xuất khẩu |
| 1714 | 进口供应协议 Jìnkǒu gōngyìng xiéyì – Import Supply Agreement – Thỏa thuận cung ứng nhập khẩu |
| 1715 | 出口资金融资 Chūkǒu zījīn róngzī – Export Capital Financing – Tài trợ vốn xuất khẩu |
| 1716 | 贸易争端解决 Màoyì zhēngduān jiějué – Trade Dispute Resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 1717 | 进口商品供应链 Jìnkǒu shāngpǐn gōngyìngliàn – Import Goods Supply Chain – Chuỗi cung ứng hàng nhập khẩu |
| 1718 | 贸易支付 Màoyì zhīfù – Trade Payment – Thanh toán thương mại |
| 1719 | 出口利润 Chūkǒu lìrùn – Export Profit – Lợi nhuận xuất khẩu |
| 1720 | 出口货物管理 Chūkǒu huòwù guǎnlǐ – Export Goods Management – Quản lý hàng xuất khẩu |
| 1721 | 进口数据分析 Jìnkǒu shùjù fēnxī – Import Data Analysis – Phân tích dữ liệu nhập khẩu |
| 1722 | 出口数据统计 Chūkǒu shùjù tǒngjì – Export Data Statistics – Thống kê dữ liệu xuất khẩu |
| 1723 | 进口商品需求 Jìnkǒu shāngpǐn xūqiú – Import Goods Demand – Nhu cầu hàng nhập khẩu |
| 1724 | 出口商品销售 Chūkǒu shāngpǐn xiāoshòu – Export Goods Sales – Bán hàng xuất khẩu |
| 1725 | 贸易信用证管理 Màoyì xìnyòngzhèng guǎnlǐ – Trade Letter of Credit Management – Quản lý thư tín dụng thương mại |
| 1726 | 进口商品运输保险 Jìnkǒu shāngpǐn yùnshū bǎoxiǎn – Import Goods Transportation Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 1727 | 出口货物仓储 Chūkǒu huòwù cāngchǔ – Export Goods Warehousing – Lưu kho hàng xuất khẩu |
| 1728 | 贸易融资方案 Màoyì róngzī fāng’àn – Trade Financing Plan – Kế hoạch tài trợ thương mại |
| 1729 | 进口商管理 Jìnkǒu shāng guǎnlǐ – Importer Management – Quản lý nhà nhập khẩu |
| 1730 | 贸易可持续性 Màoyì kěchíxù xìng – Trade Sustainability – Tính bền vững trong thương mại |
| 1731 | 进口市场份额 Jìnkǒu shìchǎng fèn’é – Import Market Share – Thị phần nhập khẩu |
| 1732 | 出口贸易增长 Chūkǒu màoyì zēngzhǎng – Export Trade Growth – Tăng trưởng thương mại xuất khẩu |
| 1733 | 出口商品报关 Chūkǒu shāngpǐn bàoguān – Export Goods Customs Declaration – Khai báo hải quan hàng xuất khẩu |
| 1734 | 出口信用评级 Chūkǒu xìnyòng píngjí – Export Credit Rating – Xếp hạng tín dụng xuất khẩu |
| 1735 | 贸易外汇风险 Màoyì wàihuì fēngxiǎn – Trade Foreign Exchange Risk – Rủi ro ngoại hối trong thương mại |
| 1736 | 出口市场扩展 Chūkǒu shìchǎng kuòzhǎn – Export Market Expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu |
| 1737 | 进口商品需求预测 Jìnkǒu shāngpǐn xūqiú yùcè – Import Goods Demand Forecasting – Dự báo nhu cầu hàng nhập khẩu |
| 1738 | 出口商品供应链 Chūkǒu shāngpǐn gōngyìngliàn – Export Goods Supply Chain – Chuỗi cung ứng hàng xuất khẩu |
| 1739 | 贸易融资方案设计 Màoyì róngzī fāng’àn shèjì – Trade Financing Plan Design – Thiết kế kế hoạch tài trợ thương mại |
| 1740 | 出口商品交付 Chūkǒu shāngpǐn jiāofù – Export Goods Delivery – Giao hàng xuất khẩu |
| 1741 | 贸易政策执行 Màoyì zhèngcè zhíxíng – Trade Policy Implementation – Thực thi chính sách thương mại |
| 1742 | 进口商品价格调整 Jìnkǒu shāngpǐn jiàgé tiáozhěng – Import Goods Price Adjustment – Điều chỉnh giá hàng nhập khẩu |
| 1743 | 出口商品品牌建设 Chūkǒu shāngpǐn pǐnpái jiànshè – Export Goods Brand Building – Xây dựng thương hiệu hàng xuất khẩu |
| 1744 | 进口商品成本核算 Jìnkǒu shāngpǐn chéngběn hésuàn – Import Goods Cost Accounting – Hạch toán chi phí hàng nhập khẩu |
| 1745 | 出口贸易监管 Chūkǒu màoyì jiānguǎn – Export Trade Supervision – Giám sát thương mại xuất khẩu |
| 1746 | 贸易电子结算 Màoyì diànzǐ jiésuàn – Trade Electronic Settlement – Thanh toán điện tử thương mại |
| 1747 | 进口商品采购合同 Jìnkǒu shāngpǐn cǎigòu hétóng – Import Goods Purchase Contract – Hợp đồng mua hàng nhập khẩu |
| 1748 | 出口商品促销策略 Chūkǒu shāngpǐn cùxiāo cèlüè – Export Goods Promotion Strategy – Chiến lược xúc tiến hàng xuất khẩu |
| 1749 | 贸易融资工具 Màoyì róngzī gōngjù – Trade Financing Tools – Công cụ tài trợ thương mại |
| 1750 | 进口税 Jìnkǒu shuì – Import Tax – Thuế nhập khẩu |
| 1751 | 出口税 Chūkǒu shuì – Export Tax – Thuế xuất khẩu |
| 1752 | 贸易合同执行 Màoyì hétóng zhíxíng – Trade Contract Execution – Thực thi hợp đồng thương mại |
| 1753 | 进口商品信用管理 Jìnkǒu shāngpǐn xìnyòng guǎnlǐ – Import Goods Credit Management – Quản lý tín dụng hàng nhập khẩu |
| 1754 | 出口商品支付 Chūkǒu shāngpǐn zhīfù – Export Goods Payment – Thanh toán hàng xuất khẩu |
| 1755 | 贸易数据挖掘 Màoyì shùjù wājué – Trade Data Mining – Khai thác dữ liệu thương mại |
| 1756 | 出口市场发展 Chūkǒu shìchǎng fāzhǎn – Export Market Development – Phát triển thị trường xuất khẩu |
| 1757 | 进口业务管理 Jìnkǒu yèwù guǎnlǐ – Import Business Management – Quản lý kinh doanh nhập khẩu |
| 1758 | 出口合同履行 Chūkǒu hétóng lǚxíng – Export Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng xuất khẩu |
| 1759 | 出口信用担保 Chūkǒu xìnyòng dānbǎo – Export Credit Guarantee – Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu |
| 1760 | 进口商品分销策略 Jìnkǒu shāngpǐn fēnxiāo cèlüè – Import Goods Distribution Strategy – Chiến lược phân phối hàng nhập khẩu |
| 1761 | 出口商品质量标准 Chūkǒu shāngpǐn zhìliàng biāozhǔn – Export Goods Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng hàng xuất khẩu |
| 1762 | 贸易融资模式 Màoyì róngzī móshì – Trade Financing Models – Mô hình tài trợ thương mại |
| 1763 | 进口商品广告 Jìnkǒu shāngpǐn guǎnggào – Import Goods Advertising – Quảng cáo hàng nhập khẩu |
| 1764 | 出口信用保险管理 Chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn guǎnlǐ – Export Credit Insurance Management – Quản lý bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 1765 | 进口贸易融资 Jìnkǒu màoyì róngzī – Import Trade Financing – Tài trợ thương mại nhập khẩu |
| 1766 | 出口报关流程 Chūkǒu bàoguān liúchéng – Export Customs Clearance Process – Quy trình thông quan hàng xuất khẩu |
| 1767 | 贸易协定谈判 Màoyì xiédìng tánpàn – Trade Agreement Negotiation – Đàm phán hiệp định thương mại |
| 1768 | 进口商品质量管理 Jìnkǒu shāngpǐn zhìliàng guǎnlǐ – Import Goods Quality Management – Quản lý chất lượng hàng nhập khẩu |
| 1769 | 贸易信用评估 Màoyì xìnyòng pínggū – Trade Credit Evaluation – Đánh giá tín dụng thương mại |
| 1770 | 进口货物运输 Jìnkǒu huòwù yùnshū – Import Goods Transportation – Vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 1771 | 出口市场研究 Chūkǒu shìchǎng yánjiū – Export Market Research – Nghiên cứu thị trường xuất khẩu |
| 1772 | 贸易合规管理 Màoyì hégé guǎnlǐ – Trade Compliance Management – Quản lý tuân thủ thương mại |
| 1773 | 贸易关税 Màoyì guānshuì – Trade Tariffs – Thuế quan thương mại |
| 1774 | 进口商品营销策略 Jìnkǒu shāngpǐn yíngxiāo cèlüè – Import Goods Marketing Strategy – Chiến lược tiếp thị hàng nhập khẩu |
| 1775 | 出口商品信用评估 Chūkǒu shāngpǐn xìnyòng pínggū – Export Goods Credit Evaluation – Đánh giá tín dụng hàng xuất khẩu |
| 1776 | 贸易金融服务 Màoyì jīnróng fúwù – Trade Financial Services – Dịch vụ tài chính thương mại |
| 1777 | 进口货物海关申报 Jìnkǒu huòwù hǎiguān shēnbào – Import Goods Customs Declaration – Khai báo hải quan hàng nhập khẩu |
| 1778 | 出口商品促销活动 Chūkǒu shāngpǐn cùxiāo huódòng – Export Goods Promotion Activities – Hoạt động xúc tiến hàng xuất khẩu |
| 1779 | 进口商品物流管理 Jìnkǒu shāngpǐn wùliú guǎnlǐ – Import Goods Logistics Management – Quản lý hậu cần hàng nhập khẩu |
| 1780 | 贸易合同法律 Màoyì hétóng fǎlǜ – Trade Contract Law – Luật hợp đồng thương mại |
| 1781 | 进口商品采购 Jìnkǒu shāngpǐn cǎigòu – Import Goods Procurement – Mua sắm hàng nhập khẩu |
| 1782 | 出口商品运输保险 Chūkǒu shāngpǐn yùnshū bǎoxiǎn – Export Goods Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 1783 | 进口货物支付方式 Jìnkǒu huòwù zhīfù fāngshì – Import Goods Payment Methods – Phương thức thanh toán hàng nhập khẩu |
| 1784 | 贸易政策影响 Màoyì zhèngcè yǐngxiǎng – Trade Policy Impact – Ảnh hưởng của chính sách thương mại |
| 1785 | 进口商品供应保障 Jìnkǒu shāngpǐn gōngyìng bǎozhàng – Import Goods Supply Assurance – Đảm bảo nguồn cung hàng nhập khẩu |
| 1786 | 进口关税减免政策 Jìnkǒu guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè – Import Tariff Reduction Policy – Chính sách giảm thuế nhập khẩu |
| 1787 | 出口商品交货期限 Chūkǒu shāngpǐn jiāohuò qīxiàn – Export Goods Delivery Deadline – Thời hạn giao hàng xuất khẩu |
| 1788 | 贸易融资风险 Màoyì róngzī fēngxiǎn – Trade Financing Risk – Rủi ro tài trợ thương mại |
| 1789 | 进口商品渠道管理 Jìnkǒu shāngpǐn qúdào guǎnlǐ – Import Goods Channel Management – Quản lý kênh hàng nhập khẩu |
| 1790 | 出口信用担保机制 Chūkǒu xìnyòng dānbǎo jīzhì – Export Credit Guarantee Mechanism – Cơ chế bảo lãnh tín dụng xuất khẩu |
| 1791 | 贸易外汇结算 Màoyì wàihuì jiésuàn – Trade Foreign Exchange Settlement – Thanh toán ngoại hối thương mại |
| 1792 | 进口商品推广策略 Jìnkǒu shāngpǐn tuīguǎng cèlüè – Import Goods Promotion Strategy – Chiến lược quảng bá hàng nhập khẩu |
| 1793 | 出口商品市场细分 Chūkǒu shāngpǐn shìchǎng xìfēn – Export Goods Market Segmentation – Phân khúc thị trường hàng xuất khẩu |
| 1794 | 贸易竞争力提升 Màoyì jìngzhēnglì tíshēng – Trade Competitiveness Improvement – Nâng cao năng lực cạnh tranh thương mại |
| 1795 | 进口商品信用交易 Jìnkǒu shāngpǐn xìnyòng jiāoyì – Import Goods Credit Transaction – Giao dịch tín dụng hàng nhập khẩu |
| 1796 | 出口商品市场战略 Chūkǒu shāngpǐn shìchǎng zhànlüè – Export Goods Market Strategy – Chiến lược thị trường hàng xuất khẩu |
| 1797 | 出口收益 Chūkǒu shōuyì – Export Revenue – Doanh thu xuất khẩu |
| 1798 | 贸易发票 Màoyì fāpiào – Trade Invoice – Hóa đơn thương mại |
| 1799 | 进口审计 Jìnkǒu shěnjì – Import Audit – Kiểm toán nhập khẩu |
| 1800 | 出口审计 Chūkǒu shěnjì – Export Audit – Kiểm toán xuất khẩu |
| 1801 | 进口费用 Jìnkǒu fèiyòng – Import Expenses – Chi phí nhập khẩu |
| 1802 | 出口通关 Chūkǒu tōngguān – Export Customs Clearance – Thông quan xuất khẩu |
| 1803 | 国际会计准则 Guójì kuàijì zhǔnzé – International Accounting Standards – Chuẩn mực kế toán quốc tế |
| 1804 | 进口押金 Jìnkǒu yājīn – Import Deposit – Tiền đặt cọc nhập khẩu |
| 1805 | 出口押金 Chūkǒu yājīn – Export Deposit – Tiền đặt cọc xuất khẩu |
| 1806 | 进口成本核算 Jìnkǒu chéngběn hésuàn – Import Cost Accounting – Tính toán chi phí nhập khẩu |
| 1807 | 出口成本核算 Chūkǒu chéngběn hésuàn – Export Cost Accounting – Tính toán chi phí xuất khẩu |
| 1808 | 贸易汇率 Màoyì huìlǜ – Trade Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái thương mại |
| 1809 | 进口商品折旧 Jìnkǒu shāngpǐn zhéjiù – Import Goods Depreciation – Khấu hao hàng nhập khẩu |
| 1810 | 出口商品折旧 Chūkǒu shāngpǐn zhéjiù – Export Goods Depreciation – Khấu hao hàng xuất khẩu |
| 1811 | 贸易债务 Màoyì zhàiwù – Trade Debt – Nợ thương mại |
| 1812 | 进口审查 Jìnkǒu shěnchá – Import Review – Kiểm tra nhập khẩu |
| 1813 | 出口审查 Chūkǒu shěnchá – Export Review – Kiểm tra xuất khẩu |
| 1814 | 贸易利润 Màoyì lìrùn – Trade Profit – Lợi nhuận thương mại |
| 1815 | 进口商品估值 Jìnkǒu shāngpǐn gūzhí – Import Goods Valuation – Định giá hàng nhập khẩu |
| 1816 | 出口商品估值 Chūkǒu shāngpǐn gūzhí – Export Goods Valuation – Định giá hàng xuất khẩu |
| 1817 | 贸易存货 Màoyì cúnhuò – Trade Inventory – Hàng tồn kho thương mại |
| 1818 | 进口商品折扣 Jìnkǒu shāngpǐn zhékòu – Import Goods Discount – Giảm giá hàng nhập khẩu |
| 1819 | 出口商品折扣 Chūkǒu shāngpǐn zhékòu – Export Goods Discount – Giảm giá hàng xuất khẩu |
| 1820 | 贸易保险 Màoyì bǎoxiǎn – Trade Insurance – Bảo hiểm thương mại |
| 1821 | 进口商业发票 Jìnkǒu shāngyè fāpiào – Import Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại nhập khẩu |
| 1822 | 出口商业发票 Chūkǒu shāngyè fāpiào – Export Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại xuất khẩu |
| 1823 | 进口账务 Jìnkǒu zhàngwù – Import Accounting – Kế toán nhập khẩu |
| 1824 | 出口账务 Chūkǒu zhàngwù – Export Accounting – Kế toán xuất khẩu |
| 1825 | 贸易财务报告 Màoyì cáiwù bàogào – Trade Financial Report – Báo cáo tài chính thương mại |
| 1826 | 进口损失 Jìnkǒu sǔnshī – Import Loss – Tổn thất nhập khẩu |
| 1827 | 出口损失 Chūkǒu sǔnshī – Export Loss – Tổn thất xuất khẩu |
| 1828 | 进口货运保险 Jìnkǒu huòyùn bǎoxiǎn – Import Freight Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 1829 | 出口货运保险 Chūkǒu huòyùn bǎoxiǎn – Export Freight Insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 1830 | 贸易财务分析 Màoyì cáiwù fēnxī – Trade Financial Analysis – Phân tích tài chính thương mại |
| 1831 | 贸易结算账户 Màoyì jiésuàn zhànghù – Trade Settlement Account – Tài khoản thanh toán thương mại |
| 1832 | 进口资金流 Jìnkǒu zījīn liú – Import Cash Flow – Dòng tiền nhập khẩu |
| 1833 | 出口资金流 Chūkǒu zījīn liú – Export Cash Flow – Dòng tiền xuất khẩu |
| 1834 | 贸易货币风险 Màoyì huòbì fēngxiǎn – Trade Currency Risk – Rủi ro tiền tệ thương mại |
| 1835 | 进口财务计划 Jìnkǒu cáiwù jìhuà – Import Financial Plan – Kế hoạch tài chính nhập khẩu |
| 1836 | 出口财务计划 Chūkǒu cáiwù jìhuà – Export Financial Plan – Kế hoạch tài chính xuất khẩu |
| 1837 | 贸易成本控制 Màoyì chéngběn kòngzhì – Trade Cost Control – Kiểm soát chi phí thương mại |
| 1838 | 进口物流 Jìnkǒu wùliú – Import Logistics – Logistics nhập khẩu |
| 1839 | 出口物流 Chūkǒu wùliú – Export Logistics – Logistics xuất khẩu |
| 1840 | 进口通关文件 Jìnkǒu tōngguān wénjiàn – Import Clearance Documents – Hồ sơ thông quan nhập khẩu |
| 1841 | 出口通关文件 Chūkǒu tōngguān wénjiàn – Export Clearance Documents – Hồ sơ thông quan xuất khẩu |
| 1842 | 进口合同 Jìnkǒu hétóng – Import Contract – Hợp đồng nhập khẩu |
| 1843 | 进口定价 Jìnkǒu dìngjià – Import Pricing – Định giá nhập khẩu |
| 1844 | 出口定价 Chūkǒu dìngjià – Export Pricing – Định giá xuất khẩu |
| 1845 | 进口增值税 Jìnkǒu zēngzhíshuì – Import Value-Added Tax – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 1846 | 出口增值税 Chūkǒu zēngzhíshuì – Export Value-Added Tax – Thuế giá trị gia tăng xuất khẩu |
| 1847 | 贸易利润率 Màoyì lìrùn lǜ – Trade Profit Margin – Biên lợi nhuận thương mại |
| 1848 | 进口损益表 Jìnkǒu sǔnyì biǎo – Import Profit and Loss Statement – Báo cáo lãi lỗ nhập khẩu |
| 1849 | 出口损益表 Chūkǒu sǔnyì biǎo – Export Profit and Loss Statement – Báo cáo lãi lỗ xuất khẩu |
| 1850 | 贸易折扣 Màoyì zhékòu – Trade Discount – Chiết khấu thương mại |
| 1851 | 进口库存管理 Jìnkǒu kùcún guǎnlǐ – Import Inventory Management – Quản lý tồn kho nhập khẩu |
| 1852 | 出口库存管理 Chūkǒu kùcún guǎnlǐ – Export Inventory Management – Quản lý tồn kho xuất khẩu |
| 1853 | 贸易监管 Màoyì jiānguǎn – Trade Regulation – Quản lý thương mại |
| 1854 | 进口审查制度 Jìnkǒu shěnchá zhìdù – Import Inspection System – Hệ thống kiểm tra nhập khẩu |
| 1855 | 出口审查制度 Chūkǒu shěnchá zhìdù – Export Inspection System – Hệ thống kiểm tra xuất khẩu |
| 1856 | 进口信用 Jìnkǒu xìnyòng – Import Credit – Tín dụng nhập khẩu |
| 1857 | 出口信用 Chūkǒu xìnyòng – Export Credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 1858 | 贸易信贷 Màoyì xìndài – Trade Loan – Khoản vay thương mại |
| 1859 | 进口供应链 Jìnkǒu gōngyìng liàn – Import Supply Chain – Chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 1860 | 出口供应链 Chūkǒu gōngyìng liàn – Export Supply Chain – Chuỗi cung ứng xuất khẩu |
| 1861 | 进口保税区 Jìnkǒu bǎoshuìqū – Import Bonded Zone – Khu bảo thuế nhập khẩu |
| 1862 | 出口保税区 Chūkǒu bǎoshuìqū – Export Bonded Zone – Khu bảo thuế xuất khẩu |
| 1863 | 贸易业务流程 Màoyì yèwù liúchéng – Trade Business Process – Quy trình nghiệp vụ thương mại |
| 1864 | 进口财务风险 Jìnkǒu cáiwù fēngxiǎn – Import Financial Risk – Rủi ro tài chính nhập khẩu |
| 1865 | 出口财务风险 Chūkǒu cáiwù fēngxiǎn – Export Financial Risk – Rủi ro tài chính xuất khẩu |
| 1866 | 进口财务报表 Jìnkǒu cáiwù bàobiǎo – Import Financial Statement – Báo cáo tài chính nhập khẩu |
| 1867 | 出口财务报表 Chūkǒu cáiwù bàobiǎo – Export Financial Statement – Báo cáo tài chính xuất khẩu |
| 1868 | 进口业务分析 Jìnkǒu yèwù fēnxī – Import Business Analysis – Phân tích nghiệp vụ nhập khẩu |
| 1869 | 出口业务分析 Chūkǒu yèwù fēnxī – Export Business Analysis – Phân tích nghiệp vụ xuất khẩu |
| 1870 | 贸易信用证押汇 Màoyì xìnyòngzhèng yāhuì – Trade Letter of Credit Discounting – Chiết khấu thư tín dụng thương mại |
| 1871 | 进口资金管理 Jìnkǒu zījīn guǎnlǐ – Import Fund Management – Quản lý vốn nhập khẩu |
| 1872 | 出口资金管理 Chūkǒu zījīn guǎnlǐ – Export Fund Management – Quản lý vốn xuất khẩu |
| 1873 | 进口成本控制 Jìnkǒu chéngběn kòngzhì – Import Cost Control – Kiểm soát chi phí nhập khẩu |
| 1874 | 出口成本控制 Chūkǒu chéngběn kòngzhì – Export Cost Control – Kiểm soát chi phí xuất khẩu |
| 1875 | 贸易外汇 Màoyì wàihuì – Trade Foreign Exchange – Ngoại hối thương mại |
| 1876 | 进口信用保险 Jìnkǒu xìnyòng bǎoxiǎn – Import Credit Insurance – Bảo hiểm tín dụng nhập khẩu |
| 1877 | 进口融资 Jìnkǒu róngzī – Import Financing – Tài trợ nhập khẩu |
| 1878 | 出口融资 Chūkǒu róngzī – Export Financing – Tài trợ xuất khẩu |
| 1879 | 贸易财务预测 Màoyì cáiwù yùcè – Trade Financial Forecast – Dự báo tài chính thương mại |
| 1880 | 进口价格策略 Jìnkǒu jiàgé cèlüè – Import Pricing Strategy – Chiến lược định giá nhập khẩu |
| 1881 | 出口价格策略 Chūkǒu jiàgé cèlüè – Export Pricing Strategy – Chiến lược định giá xuất khẩu |
| 1882 | 贸易财务模型 Màoyì cáiwù móxíng – Trade Financial Model – Mô hình tài chính thương mại |
| 1883 | 进口订单管理 Jìnkǒu dìngdān guǎnlǐ – Import Order Management – Quản lý đơn hàng nhập khẩu |
| 1884 | 出口订单管理 Chūkǒu dìngdān guǎnlǐ – Export Order Management – Quản lý đơn hàng xuất khẩu |
| 1885 | 贸易账务处理 Màoyì zhàngwù chǔlǐ – Trade Accounting Treatment – Xử lý kế toán thương mại |
| 1886 | 进口合同履行 Jìnkǒu hétóng lǚxíng – Import Contract Fulfillment – Thực hiện hợp đồng nhập khẩu |
| 1887 | 进口发票 Jìnkǒu fāpiào – Import Invoice – Hóa đơn nhập khẩu |
| 1888 | 出口发票 Chūkǒu fāpiào – Export Invoice – Hóa đơn xuất khẩu |
| 1889 | 进口汇率风险 Jìnkǒu huìlǜ fēngxiǎn – Import Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá nhập khẩu |
| 1890 | 出口汇率风险 Chūkǒu huìlǜ fēngxiǎn – Export Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá xuất khẩu |
| 1891 | 贸易资金周转 Màoyì zījīn zhōuzhuǎn – Trade Capital Turnover – Vòng quay vốn thương mại |
| 1892 | 进口信用风险 Jìnkǒu xìnyòng fēngxiǎn – Import Credit Risk – Rủi ro tín dụng nhập khẩu |
| 1893 | 出口信用风险 Chūkǒu xìnyòng fēngxiǎn – Export Credit Risk – Rủi ro tín dụng xuất khẩu |
| 1894 | 进口财务报表分析 Jìnkǒu cáiwù bàobiǎo fēnxī – Import Financial Statement Analysis – Phân tích báo cáo tài chính nhập khẩu |
| 1895 | 出口财务报表分析 Chūkǒu cáiwù bàobiǎo fēnxī – Export Financial Statement Analysis – Phân tích báo cáo tài chính xuất khẩu |
| 1896 | 贸易资金管理 Màoyì zījīn guǎnlǐ – Trade Fund Management – Quản lý vốn thương mại |
| 1897 | 进口财务规划 Jìnkǒu cáiwù guīhuà – Import Financial Planning – Kế hoạch tài chính nhập khẩu |
| 1898 | 出口财务规划 Chūkǒu cáiwù guīhuà – Export Financial Planning – Kế hoạch tài chính xuất khẩu |
| 1899 | 贸易结算方式 Màoyì jiésuàn fāngshì – Trade Payment Method – Phương thức thanh toán thương mại |
| 1900 | 进口信用评估 Jìnkǒu xìnyòng pínggū – Import Credit Evaluation – Đánh giá tín dụng nhập khẩu |
| 1901 | 出口信用评估 Chūkǒu xìnyòng pínggū – Export Credit Evaluation – Đánh giá tín dụng xuất khẩu |
| 1902 | 贸易税收优惠 Màoyì shuìshōu yōuhuì – Trade Tax Incentive – Ưu đãi thuế thương mại |
| 1903 | 出口税收政策 Chūkǒu shuìshōu zhèngcè – Export Tax Policy – Chính sách thuế xuất khẩu |
| 1904 | 贸易损益 Màoyì sǔnyì – Trade Profit and Loss – Lợi nhuận và lỗ thương mại |
| 1905 | 进口业务利润 Jìnkǒu yèwù lìrùn – Import Business Profit – Lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu |
| 1906 | 出口业务利润 Chūkǒu yèwù lìrùn – Export Business Profit – Lợi nhuận kinh doanh xuất khẩu |
| 1907 | 贸易结算流程 Màoyì jiésuàn liúchéng – Trade Settlement Process – Quy trình thanh toán thương mại |
| 1908 | 贸易合同审查 Màoyì hétóng shěnchá – Trade Contract Review – Xem xét hợp đồng thương mại |
| 1909 | 进口账务核算 Jìnkǒu zhàngwù hésuàn – Import Accounting Reconciliation – Đối chiếu kế toán nhập khẩu |
| 1910 | 出口账务核算 Chūkǒu zhàngwù hésuàn – Export Accounting Reconciliation – Đối chiếu kế toán xuất khẩu |
| 1911 | 进口资金流动性 Jìnkǒu zījīn liúdòngxìng – Import Fund Liquidity – Thanh khoản vốn nhập khẩu |
| 1912 | 出口资金流动性 Chūkǒu zījīn liúdòngxìng – Export Fund Liquidity – Thanh khoản vốn xuất khẩu |
| 1913 | 贸易外汇对冲 Màoyì wàihuì duìchōng – Trade Forex Hedging – Phòng hộ rủi ro ngoại hối thương mại |
| 1914 | 进口风险评估 Jìnkǒu fēngxiǎn pínggū – Import Risk Assessment – Đánh giá rủi ro nhập khẩu |
| 1915 | 出口风险评估 Chūkǒu fēngxiǎn pínggū – Export Risk Assessment – Đánh giá rủi ro xuất khẩu |
| 1916 | 贸易资本预算 Màoyì zīběn yùsuàn – Trade Capital Budgeting – Lập ngân sách vốn thương mại |
| 1917 | 贸易业务结算 Màoyì yèwù jiésuàn – Trade Business Settlement – Thanh toán nghiệp vụ thương mại |
| 1918 | 进口应收账款 Jìnkǒu yīngshōu zhàngkuǎn – Import Accounts Receivable – Các khoản phải thu nhập khẩu |
| 1919 | 出口应收账款 Chūkǒu yīngshōu zhàngkuǎn – Export Accounts Receivable – Các khoản phải thu xuất khẩu |
| 1920 | 进口应付账款 Jìnkǒu yīngfù zhàngkuǎn – Import Accounts Payable – Các khoản phải trả nhập khẩu |
| 1921 | 出口应付账款 Chūkǒu yīngfù zhàngkuǎn – Export Accounts Payable – Các khoản phải trả xuất khẩu |
| 1922 | 贸易损失核算 Màoyì sǔnshī hésuàn – Trade Loss Accounting – Hạch toán tổn thất thương mại |
| 1923 | 进口财务审计 Jìnkǒu cáiwù shěnjì – Import Financial Audit – Kiểm toán tài chính nhập khẩu |
| 1924 | 出口财务审计 Chūkǒu cáiwù shěnjì – Export Financial Audit – Kiểm toán tài chính xuất khẩu |
| 1925 | 贸易融资利率 Màoyì róngzī lìlǜ – Trade Finance Interest Rate – Lãi suất tài trợ thương mại |
| 1926 | 进口资产负债表 Jìnkǒu zīchǎn fùzhàibiǎo – Import Balance Sheet – Bảng cân đối kế toán nhập khẩu |
| 1927 | 出口资产负债表 Chūkǒu zīchǎn fùzhàibiǎo – Export Balance Sheet – Bảng cân đối kế toán xuất khẩu |
| 1928 | 进口商品分类 Jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi – Import Goods Classification – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 1929 | 出口商品分类 Chūkǒu shāngpǐn fēnlèi – Export Goods Classification – Phân loại hàng hóa xuất khẩu |
| 1930 | 贸易市场预测 Màoyì shìchǎng yùcè – Trade Market Forecast – Dự báo thị trường thương mại |
| 1931 | 进口货币兑换 Jìnkǒu huòbì duìhuàn – Import Currency Exchange – Đổi tiền nhập khẩu |
| 1932 | 出口货币兑换 Chūkǒu huòbì duìhuàn – Export Currency Exchange – Đổi tiền xuất khẩu |
| 1933 | 贸易经济指标 Màoyì jīngjì zhǐbiāo – Trade Economic Indicators – Chỉ số kinh tế thương mại |
| 1934 | 进口退税政策 Jìnkǒu tuìshuì zhèngcè – Import Tax Refund Policy – Chính sách hoàn thuế nhập khẩu |
| 1935 | 出口税收抵免 Chūkǒu shuìshōu dǐmiǎn – Export Tax Credit – Miễn giảm thuế xuất khẩu |
| 1936 | 贸易财务软件 Màoyì cáiwù ruǎnjiàn – Trade Financial Software – Phần mềm tài chính thương mại |
| 1937 | 进口账务管理 Jìnkǒu zhàngwù guǎnlǐ – Import Accounting Management – Quản lý kế toán nhập khẩu |
| 1938 | 出口账务管理 Chūkǒu zhàngwù guǎnlǐ – Export Accounting Management – Quản lý kế toán xuất khẩu |
| 1939 | 进口市场份额 Jìnkǒu shìchǎng fèn’é – Import Market Share – Thị phần nhập khẩu |
| 1940 | 出口市场份额 Chūkǒu shìchǎng fèn’é – Export Market Share – Thị phần xuất khẩu |
| 1941 | 贸易业务自动化 Màoyì yèwù zìdònghuà – Trade Business Automation – Tự động hóa nghiệp vụ thương mại |
| 1942 | 进口合同条款 Jìnkǒu hétóng tiáokuǎn – Import Contract Terms – Điều khoản hợp đồng nhập khẩu |
| 1943 | 贸易信用贷款 Màoyì xìnyòng dàikuǎn – Trade Credit Loan – Khoản vay tín dụng thương mại |
| 1944 | 进口盈利能力 Jìnkǒu yínglì nénglì – Import Profitability – Khả năng sinh lời nhập khẩu |
| 1945 | 出口盈利能力 Chūkǒu yínglì nénglì – Export Profitability – Khả năng sinh lời xuất khẩu |
| 1946 | 贸易收入来源 Màoyì shōurù láiyuán – Trade Revenue Sources – Nguồn thu nhập thương mại |
| 1947 | 进口审计报告 Jìnkǒu shěnjì bàogào – Import Audit Report – Báo cáo kiểm toán nhập khẩu |
| 1948 | 出口审计报告 Chūkǒu shěnjì bàogào – Export Audit Report – Báo cáo kiểm toán xuất khẩu |
| 1949 | 贸易利润计算 Màoyì lìrùn jìsuàn – Trade Profit Calculation – Tính toán lợi nhuận thương mại |
| 1950 | 进口汇率变动 Jìnkǒu huìlǜ biàndòng – Import Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá nhập khẩu |
| 1951 | 出口汇率变动 Chūkǒu huìlǜ biàndòng – Export Exchange Rate Fluctuation – Biến động tỷ giá xuất khẩu |
| 1952 | 贸易融资方式 Màoyì róngzī fāngshì – Trade Financing Methods – Phương thức tài trợ thương mại |
| 1953 | 贸易担保贷款 Màoyì dānbǎo dàikuǎn – Trade Guarantee Loan – Khoản vay có bảo lãnh thương mại |
| 1954 | 贸易应收票据 Màoyì yīngshōu piàojù – Trade Accounts Receivable Notes – Chứng từ phải thu thương mại |
| 1955 | 进口账簿管理 Jìnkǒu zhàngbù guǎnlǐ – Import Ledger Management – Quản lý sổ sách nhập khẩu |
| 1956 | 出口账簿管理 Chūkǒu zhàngbù guǎnlǐ – Export Ledger Management – Quản lý sổ sách xuất khẩu |
| 1957 | 贸易财务成本 Màoyì cáiwù chéngběn – Trade Financial Costs – Chi phí tài chính thương mại |
| 1958 | 进口报表分析 Jìnkǒu bàobiǎo fēnxī – Import Report Analysis – Phân tích báo cáo nhập khẩu |
| 1959 | 出口报表分析 Chūkǒu bàobiǎo fēnxī – Export Report Analysis – Phân tích báo cáo xuất khẩu |
| 1960 | 贸易税收政策 Màoyì shuìshōu zhèngcè – Trade Taxation Policy – Chính sách thuế thương mại |
| 1961 | 进口商品保险 Jìnkǒu shāngpǐn bǎoxiǎn – Import Goods Insurance – Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu |
| 1962 | 出口商品保险 Chūkǒu shāngpǐn bǎoxiǎn – Export Goods Insurance – Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu |
| 1963 | 贸易违约责任 Màoyì wéiyuē zérèn – Trade Breach of Contract Liability – Trách nhiệm vi phạm hợp đồng thương mại |
| 1964 | 贸易税收申报 Màoyì shuìshōu shēnbào – Trade Tax Declaration – Khai báo thuế thương mại |
| 1965 | 进口融资模式 Jìnkǒu róngzī móshì – Import Financing Model – Mô hình tài trợ nhập khẩu |
| 1966 | 出口融资模式 Chūkǒu róngzī móshì – Export Financing Model – Mô hình tài trợ xuất khẩu |
| 1967 | 贸易风险防控 Màoyì fēngxiǎn fángkòng – Trade Risk Prevention and Control – Kiểm soát và phòng ngừa rủi ro thương mại |
| 1968 | 进口账期管理 Jìnkǒu zhàngqī guǎnlǐ – Import Payment Term Management – Quản lý kỳ hạn thanh toán nhập khẩu |
| 1969 | 出口账期管理 Chūkǒu zhàngqī guǎnlǐ – Export Payment Term Management – Quản lý kỳ hạn thanh toán xuất khẩu |
| 1970 | 进口交易记录 Jìnkǒu jiāoyì jìlù – Import Transaction Records – Hồ sơ giao dịch nhập khẩu |
| 1971 | 出口交易记录 Chūkǒu jiāoyì jìlù – Export Transaction Records – Hồ sơ giao dịch xuất khẩu |
| 1972 | 贸易外汇风险 Màoyì wàihuì fēngxiǎn – Trade Forex Risk – Rủi ro ngoại hối thương mại |
| 1973 | 进口信用管理 Jìnkǒu xìnyòng guǎnlǐ – Import Credit Management – Quản lý tín dụng nhập khẩu |
| 1974 | 贸易供应链融资 Màoyì gōngyìngliàn róngzī – Trade Supply Chain Finance – Tài trợ chuỗi cung ứng thương mại |
| 1975 | 进口资金筹措 Jìnkǒu zījīn chóucuò – Import Fund Raising – Huy động vốn nhập khẩu |
| 1976 | 出口资金筹措 Chūkǒu zījīn chóucuò – Export Fund Raising – Huy động vốn xuất khẩu |
| 1977 | 贸易应付票据 Màoyì yīngfù piàojù – Trade Accounts Payable Notes – Chứng từ phải trả thương mại |
| 1978 | 进口存货管理 Jìnkǒu cúnhuò guǎnlǐ – Import Inventory Management – Quản lý tồn kho nhập khẩu |
| 1979 | 出口存货管理 Chūkǒu cúnhuò guǎnlǐ – Export Inventory Management – Quản lý tồn kho xuất khẩu |
| 1980 | 进口收入核算 Jìnkǒu shōurù hésuàn – Import Revenue Accounting – Hạch toán doanh thu nhập khẩu |
| 1981 | 出口收入核算 Chūkǒu shōurù hésuàn – Export Revenue Accounting – Hạch toán doanh thu xuất khẩu |
| 1982 | 贸易付款方式 Màoyì fùkuǎn fāngshì – Trade Payment Methods – Phương thức thanh toán thương mại |
| 1983 | 进口合同谈判 Jìnkǒu hétóng tánpàn – Import Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng nhập khẩu |
| 1984 | 出口合同谈判 Chūkǒu hétóng tánpàn – Export Contract Negotiation – Đàm phán hợp đồng xuất khẩu |
| 1985 | 贸易财务咨询 Màoyì cáiwù zīxún – Trade Financial Consulting – Tư vấn tài chính thương mại |
| 1986 | 进口市场调查 Jìnkǒu shìchǎng diàochá – Import Market Research – Nghiên cứu thị trường nhập khẩu |
| 1987 | 贸易结算优化 Màoyì jiésuàn yōuhuà – Trade Settlement Optimization – Tối ưu hóa thanh toán thương mại |
| 1988 | 贸易账目核对 Màoyì zhàngmù héduì – Trade Account Reconciliation – Đối chiếu tài khoản thương mại |
| 1989 | 进口应收账款 Jìnkǒu yīngshōu zhàngkuǎn – Import Accounts Receivable – Khoản phải thu nhập khẩu |
| 1990 | 出口应收账款 Chūkǒu yīngshōu zhàngkuǎn – Export Accounts Receivable – Khoản phải thu xuất khẩu |
| 1991 | 贸易预算编制 Màoyì yùsuàn biānzhì – Trade Budget Preparation – Lập ngân sách thương mại |
| 1992 | 进口财务规划 Jìnkǒu cáiwù guīhuà – Import Financial Planning – Lập kế hoạch tài chính nhập khẩu |
| 1993 | 出口财务规划 Chūkǒu cáiwù guīhuà – Export Financial Planning – Lập kế hoạch tài chính xuất khẩu |
| 1994 | 贸易资金流动 Màoyì zījīn liúdòng – Trade Cash Flow – Dòng tiền thương mại |
| 1995 | 进口成本预算 Jìnkǒu chéngběn yùsuàn – Import Cost Budget – Ngân sách chi phí nhập khẩu |
| 1996 | 出口成本预算 Chūkǒu chéngběn yùsuàn – Export Cost Budget – Ngân sách chi phí xuất khẩu |
| 1997 | 贸易应付账款 Màoyì yīngfù zhàngkuǎn – Trade Accounts Payable – Khoản phải trả thương mại |
| 1998 | 进口税收计算 Jìnkǒu shuìshōu jìsuàn – Import Tax Calculation – Tính thuế nhập khẩu |
| 1999 | 出口税收计算 Chūkǒu shuìshōu jìsuàn – Export Tax Calculation – Tính thuế xuất khẩu |
| 2000 | 贸易增值服务 Màoyì zēngzhí fúwù – Trade Value-Added Services – Dịch vụ giá trị gia tăng thương mại |
| 2001 | 进口市场价格 Jìnkǒu shìchǎng jiàgé – Import Market Price – Giá thị trường nhập khẩu |
| 2002 | 出口市场价格 Chūkǒu shìchǎng jiàgé – Export Market Price – Giá thị trường xuất khẩu |
| 2003 | 贸易资产评估 Màoyì zīchǎn pínggū – Trade Asset Valuation – Định giá tài sản thương mại |
| 2004 | 贸易融资保险 Màoyì róngzī bǎoxiǎn – Trade Finance Insurance – Bảo hiểm tài trợ thương mại |
| 2005 | 进口贸易利润 Jìnkǒu màoyì lìrùn – Import Trade Profit – Lợi nhuận thương mại nhập khẩu |
| 2006 | 出口贸易利润 Chūkǒu màoyì lìrùn – Export Trade Profit – Lợi nhuận thương mại xuất khẩu |
| 2007 | 进口资金周转 Jìnkǒu zījīn zhōuzhuǎn – Import Fund Turnover – Vòng quay vốn nhập khẩu |
| 2008 | 出口资金周转 Chūkǒu zījīn zhōuzhuǎn – Export Fund Turnover – Vòng quay vốn xuất khẩu |
| 2009 | 贸易税务合规 Màoyì shuìwù hégui – Trade Tax Compliance – Tuân thủ thuế thương mại |
| 2010 | 进口结算方式 Jìnkǒu jiésuàn fāngshì – Import Settlement Methods – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 2011 | 出口结算方式 Chūkǒu jiésuàn fāngshì – Export Settlement Methods – Phương thức thanh toán xuất khẩu |
| 2012 | 贸易流动资金 Màoyì liúdòng zījīn – Trade Working Capital – Vốn lưu động thương mại |
| 2013 | 进口财务审核 Jìnkǒu cáiwù shěnhé – Import Financial Audit – Kiểm toán tài chính nhập khẩu |
| 2014 | 出口财务审核 Chūkǒu cáiwù shěnhé – Export Financial Audit – Kiểm toán tài chính xuất khẩu |
| 2015 | 贸易成本效益 Màoyì chéngběn xiàoyì – Trade Cost-Benefit – Hiệu quả chi phí thương mại |
| 2016 | 进口外汇结算 Jìnkǒu wàihuì jiésuàn – Import Foreign Exchange Settlement – Thanh toán ngoại hối nhập khẩu |
| 2017 | 出口外汇结算 Chūkǒu wàihuì jiésuàn – Export Foreign Exchange Settlement – Thanh toán ngoại hối xuất khẩu |
| 2018 | 贸易税收优惠 Màoyì shuìshōu yōuhuì – Trade Tax Incentives – Ưu đãi thuế thương mại |
| 2019 | 进口货款支付 Jìnkǒu huòkuǎn zhīfù – Import Payment for Goods – Thanh toán hàng hóa nhập khẩu |
| 2020 | 出口货款支付 Chūkǒu huòkuǎn zhīfù – Export Payment for Goods – Thanh toán hàng hóa xuất khẩu |
| 2021 | 贸易信用调查 Màoyì xìnyòng diàochá – Trade Credit Investigation – Điều tra tín dụng thương mại |
| 2022 | 进口违约赔偿 Jìnkǒu wéiyuē péicháng – Import Breach Compensation – Bồi thường vi phạm nhập khẩu |
| 2023 | 出口违约赔偿 Chūkǒu wéiyuē péicháng – Export Breach Compensation – Bồi thường vi phạm xuất khẩu |
| 2024 | 贸易监管制度 Màoyì jiānguǎn zhìdù – Trade Supervision System – Hệ thống giám sát thương mại |
| 2025 | 进口运输成本 Jìnkǒu yùnshū chéngběn – Import Transportation Cost – Chi phí vận chuyển nhập khẩu |
| 2026 | 出口运输成本 Chūkǒu yùnshū chéngběn – Export Transportation Cost – Chi phí vận chuyển xuất khẩu |
| 2027 | 贸易收入预测 Màoyì shōurù yùcè – Trade Revenue Forecast – Dự báo doanh thu thương mại |
| 2028 | 进口关税调整 Jìnkǒu guānshuì tiáozhěng – Import Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế nhập khẩu |
| 2029 | 出口关税调整 Chūkǒu guānshuì tiáozhěng – Export Tariff Adjustment – Điều chỉnh thuế xuất khẩu |
| 2030 | 进口采购计划 Jìnkǒu cǎigòu jìhuà – Import Procurement Plan – Kế hoạch mua hàng nhập khẩu |
| 2031 | 出口采购计划 Chūkǒu cǎigòu jìhuà – Export Procurement Plan – Kế hoạch mua hàng xuất khẩu |
| 2032 | 贸易成本分摊 Màoyì chéngběn fēntān – Trade Cost Allocation – Phân bổ chi phí thương mại |
| 2033 | 进口财务报表 Jìnkǒu cáiwù bàobiǎo – Import Financial Statements – Báo cáo tài chính nhập khẩu |
| 2034 | 出口财务报表 Chūkǒu cáiwù bàobiǎo – Export Financial Statements – Báo cáo tài chính xuất khẩu |
| 2035 | 贸易付款条款 Màoyì fùkuǎn tiáokuǎn – Trade Payment Terms – Điều khoản thanh toán thương mại |
| 2036 | 进口融资利率 Jìnkǒu róngzī lìlǜ – Import Financing Interest Rate – Lãi suất tài trợ nhập khẩu |
| 2037 | 出口融资利率 Chūkǒu róngzī lìlǜ – Export Financing Interest Rate – Lãi suất tài trợ xuất khẩu |
| 2038 | 进口价格谈判 Jìnkǒu jiàgé tánpàn – Import Price Negotiation – Đàm phán giá nhập khẩu |
| 2039 | 出口价格谈判 Chūkǒu jiàgé tánpàn – Export Price Negotiation – Đàm phán giá xuất khẩu |
| 2040 | 贸易库存管理 Màoyì kùcún guǎnlǐ – Trade Inventory Management – Quản lý tồn kho thương mại |
| 2041 | 进口物流成本 Jìnkǒu wùliú chéngběn – Import Logistics Cost – Chi phí hậu cần nhập khẩu |
| 2042 | 出口物流成本 Chūkǒu wùliú chéngběn – Export Logistics Cost – Chi phí hậu cần xuất khẩu |
| 2043 | 贸易财务控制 Màoyì cáiwù kòngzhì – Trade Financial Control – Kiểm soát tài chính thương mại |
| 2044 | 贸易财务合规 Màoyì cáiwù hégui – Trade Financial Compliance – Tuân thủ tài chính thương mại |
| 2045 | 进口结算货币 Jìnkǒu jiésuàn huòbì – Import Settlement Currency – Đồng tiền thanh toán nhập khẩu |
| 2046 | 出口结算货币 Chūkǒu jiésuàn huòbì – Export Settlement Currency – Đồng tiền thanh toán xuất khẩu |
| 2047 | 贸易税率调整 Màoyì shuìlǜ tiáozhěng – Trade Tax Rate Adjustment – Điều chỉnh thuế suất thương mại |
| 2048 | 进口违约风险 Jìnkǒu wéiyuē fēngxiǎn – Import Default Risk – Rủi ro vỡ nợ nhập khẩu |
| 2049 | 出口违约风险 Chūkǒu wéiyuē fēngxiǎn – Export Default Risk – Rủi ro vỡ nợ xuất khẩu |
| 2050 | 贸易收入核算 Màoyì shōurù hésuàn – Trade Revenue Accounting – Hạch toán doanh thu thương mại |
| 2051 | 进口付款条件 Jìnkǒu fùkuǎn tiáojiàn – Import Payment Conditions – Điều kiện thanh toán nhập khẩu |
| 2052 | 出口付款条件 Chūkǒu fùkuǎn tiáojiàn – Export Payment Conditions – Điều kiện thanh toán xuất khẩu |
| 2053 | 贸易退税政策 Màoyì tuìshuì zhèngcè – Trade Tax Refund Policy – Chính sách hoàn thuế thương mại |
| 2054 | 进口融资周期 Jìnkǒu róngzī zhōuqī – Import Financing Cycle – Chu kỳ tài trợ nhập khẩu |
| 2055 | 出口融资周期 Chūkǒu róngzī zhōuqī – Export Financing Cycle – Chu kỳ tài trợ xuất khẩu |
| 2056 | 贸易价格波动 Màoyì jiàgé bōdòng – Trade Price Fluctuation – Biến động giá thương mại |
| 2057 | 进口库存周转 Jìnkǒu kùcún zhōuzhuǎn – Import Inventory Turnover – Vòng quay hàng tồn kho nhập khẩu |
| 2058 | 出口库存周转 Chūkǒu kùcún zhōuzhuǎn – Export Inventory Turnover – Vòng quay hàng tồn kho xuất khẩu |
| 2059 | 贸易资金监管 Màoyì zījīn jiānguǎn – Trade Capital Supervision – Giám sát vốn thương mại |
| 2060 | 进口货币风险 Jìnkǒu huòbì fēngxiǎn – Import Currency Risk – Rủi ro tiền tệ nhập khẩu |
| 2061 | 出口货币风险 Chūkǒu huòbì fēngxiǎn – Export Currency Risk – Rủi ro tiền tệ xuất khẩu |
| 2062 | 贸易定价策略 Màoyì dìngjià cèlüè – Trade Pricing Strategy – Chiến lược định giá thương mại |
| 2063 | 进口汇率变化 Jìnkǒu huìlǜ biànhuà – Import Exchange Rate Changes – Biến động tỷ giá nhập khẩu |
| 2064 | 出口汇率变化 Chūkǒu huìlǜ biànhuà – Export Exchange Rate Changes – Biến động tỷ giá xuất khẩu |
| 2065 | 贸易成本管理 Màoyì chéngběn guǎnlǐ – Trade Cost Management – Quản lý chi phí thương mại |
| 2066 | 进口市场预测 Jìnkǒu shìchǎng yùcè – Import Market Forecast – Dự báo thị trường nhập khẩu |
| 2067 | 贸易利润分配 Màoyì lìrùn fēnpèi – Trade Profit Distribution – Phân bổ lợi nhuận thương mại |
| 2068 | 进口税务审计 Jìnkǒu shuìwù shěnjì – Import Tax Audit – Kiểm toán thuế nhập khẩu |
| 2069 | 出口税务审计 Chūkǒu shuìwù shěnjì – Export Tax Audit – Kiểm toán thuế xuất khẩu |
| 2070 | 贸易业务创新 Màoyì yèwù chuàngxīn – Trade Business Innovation – Đổi mới nghiệp vụ thương mại |
| 2071 | 贸易融资计划 Màoyì róngzī jìhuà – Trade Financing Plan – Kế hoạch tài trợ thương mại |
| 2072 | 进口采购成本 Jìnkǒu cǎigòu chéngběn – Import Procurement Cost – Chi phí thu mua nhập khẩu |
| 2073 | 出口采购成本 Chūkǒu cǎigòu chéngběn – Export Procurement Cost – Chi phí thu mua xuất khẩu |
| 2074 | 进口融资工具 Jìnkǒu róngzī gōngjù – Import Financing Tools – Công cụ tài trợ nhập khẩu |
| 2075 | 出口融资工具 Chūkǒu róngzī gōngjù – Export Financing Tools – Công cụ tài trợ xuất khẩu |
| 2076 | 贸易投资回报 Màoyì tóuzī huíbào – Trade Investment Return – Lợi nhuận đầu tư thương mại |
| 2077 | 进口税收优惠 Jìnkǒu shuìshōu yōuhuì – Import Tax Incentives – Ưu đãi thuế nhập khẩu |
| 2078 | 出口税收优惠 Chūkǒu shuìshōu yōuhuì – Export Tax Incentives – Ưu đãi thuế xuất khẩu |
| 2079 | 进口财务预算 Jìnkǒu cáiwù yùsuàn – Import Financial Budget – Ngân sách tài chính nhập khẩu |
| 2080 | 出口财务预算 Chūkǒu cáiwù yùsuàn – Export Financial Budget – Ngân sách tài chính xuất khẩu |
| 2081 | 贸易资金流动 Màoyì zījīn liúdòng – Trade Capital Flow – Dòng vốn thương mại |
| 2082 | 进口业务审核 Jìnkǒu yèwù shěnhé – Import Business Audit – Kiểm toán nghiệp vụ nhập khẩu |
| 2083 | 出口业务审核 Chūkǒu yèwù shěnhé – Export Business Audit – Kiểm toán nghiệp vụ xuất khẩu |
| 2084 | 贸易信用评估 Màoyì xìnyòng pínggū – Trade Credit Assessment – Đánh giá tín dụng thương mại |
| 2085 | 进口报关代理 Jìnkǒu bàoguān dàilǐ – Import Customs Agent – Đại lý khai báo hải quan nhập khẩu |
| 2086 | 出口报关代理 Chūkǒu bàoguān dàilǐ – Export Customs Agent – Đại lý khai báo hải quan xuất khẩu |
| 2087 | 贸易审计流程 Màoyì shěnjì liúchéng – Trade Audit Process – Quy trình kiểm toán thương mại |
| 2088 | 进口银行担保 Jìnkǒu yínháng dānbǎo – Import Bank Guarantee – Bảo lãnh ngân hàng nhập khẩu |
| 2089 | 出口银行担保 Chūkǒu yínháng dānbǎo – Export Bank Guarantee – Bảo lãnh ngân hàng xuất khẩu |
| 2090 | 进口利润分配 Jìnkǒu lìrùn fēnpèi – Import Profit Distribution – Phân bổ lợi nhuận nhập khẩu |
| 2091 | 出口利润分配 Chūkǒu lìrùn fēnpèi – Export Profit Distribution – Phân bổ lợi nhuận xuất khẩu |
| 2092 | 贸易会计报表 Màoyì kuàijì bàobiǎo – Trade Accounting Statement – Báo cáo kế toán thương mại |
| 2093 | 贸易信贷支持 Màoyì xìndài zhīchí – Trade Credit Support – Hỗ trợ tín dụng thương mại |
| 2094 | 进口财务评估 Jìnkǒu cáiwù pínggū – Import Financial Evaluation – Đánh giá tài chính nhập khẩu |
| 2095 | 出口财务评估 Chūkǒu cáiwù pínggū – Export Financial Evaluation – Đánh giá tài chính xuất khẩu |
| 2096 | 贸易货币结算 Màoyì huòbì jiésuàn – Trade Currency Settlement – Thanh toán tiền tệ thương mại |
| 2097 | 出口供应链管理 Chūkǒu gōngyìngliàn guǎnlǐ – Export Supply Chain Management – Quản lý chuỗi cung ứng xuất khẩu |
| 2098 | 进口审计政策 Jìnkǒu shěnjì zhèngcè – Import Audit Policy – Chính sách kiểm toán nhập khẩu |
| 2099 | 出口审计政策 Chūkǒu shěnjì zhèngcè – Export Audit Policy – Chính sách kiểm toán xuất khẩu |
| 2100 | 贸易资金筹措 Màoyì zījīn chóucuò – Trade Fund Raising – Huy động vốn thương mại |
| 2101 | 贸易货物保险 Màoyì huòwù bǎoxiǎn – Trade Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa thương mại |
| 2102 | 进口税收筹划 Jìnkǒu shuìshōu chóuhuà – Import Tax Planning – Lập kế hoạch thuế nhập khẩu |
| 2103 | 出口税收筹划 Chūkǒu shuìshōu chóuhuà – Export Tax Planning – Lập kế hoạch thuế xuất khẩu |
| 2104 | 贸易风险分析 Màoyì fēngxiǎn fēnxī – Trade Risk Analysis – Phân tích rủi ro thương mại |
| 2105 | 进口市场波动 Jìnkǒu shìchǎng bōdòng – Import Market Fluctuation – Biến động thị trường nhập khẩu |
| 2106 | 出口市场波动 Chūkǒu shìchǎng bōdòng – Export Market Fluctuation – Biến động thị trường xuất khẩu |
| 2107 | 贸易财务战略 Màoyì cáiwù zhànlüè – Trade Financial Strategy – Chiến lược tài chính thương mại |
| 2108 | 进口供应链优化 Jìnkǒu gōngyìngliàn yōuhuà – Import Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 2109 | 出口供应链优化 Chūkǒu gōngyìngliàn yōuhuà – Export Supply Chain Optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng xuất khẩu |
| 2110 | 进口商品分类 Jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi – Import Product Classification – Phân loại hàng hóa nhập khẩu |
| 2111 | 出口商品分类 Chūkǒu shāngpǐn fēnlèi – Export Product Classification – Phân loại hàng hóa xuất khẩu |
| 2112 | 贸易合规审查 Màoyì hégui shěnchá – Trade Compliance Review – Kiểm tra tuân thủ thương mại |
| 2113 | 进口支付条件 Jìnkǒu zhīfù tiáojiàn – Import Payment Terms – Điều kiện thanh toán nhập khẩu |
| 2114 | 出口支付条件 Chūkǒu zhīfù tiáojiàn – Export Payment Terms – Điều kiện thanh toán xuất khẩu |
| 2115 | 贸易信用额度 Màoyì xìnyòng édù – Trade Credit Limit – Hạn mức tín dụng thương mại |
| 2116 | 进口金融工具 Jìnkǒu jīnróng gōngjù – Import Financial Instruments – Công cụ tài chính nhập khẩu |
| 2117 | 出口金融工具 Chūkǒu jīnróng gōngjù – Export Financial Instruments – Công cụ tài chính xuất khẩu |
| 2118 | 进口汇率风险 Jìnkǒu huìlǜ fēngxiǎn – Import Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái nhập khẩu |
| 2119 | 出口汇率风险 Chūkǒu huìlǜ fēngxiǎn – Export Exchange Rate Risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái xuất khẩu |
| 2120 | 进口财务管理 Jìnkǒu cáiwù guǎnlǐ – Import Financial Management – Quản lý tài chính nhập khẩu |
| 2121 | 出口财务管理 Chūkǒu cáiwù guǎnlǐ – Export Financial Management – Quản lý tài chính xuất khẩu |
| 2122 | 贸易资金运作 Màoyì zījīn yùnzuò – Trade Capital Operation – Vận hành vốn thương mại |
| 2123 | 进口合同审查 Jìnkǒu hétóng shěnchá – Import Contract Review – Kiểm tra hợp đồng nhập khẩu |
| 2124 | 出口合同审查 Chūkǒu hétóng shěnchá – Export Contract Review – Kiểm tra hợp đồng xuất khẩu |
| 2125 | 进口业务控制 Jìnkǒu yèwù kòngzhì – Import Business Control – Kiểm soát nghiệp vụ nhập khẩu |
| 2126 | 出口业务控制 Chūkǒu yèwù kòngzhì – Export Business Control – Kiểm soát nghiệp vụ xuất khẩu |
| 2127 | 贸易贷款担保 Màoyì dàikuǎn dānbǎo – Trade Loan Guarantee – Bảo lãnh khoản vay thương mại |
| 2128 | 进口信用核查 Jìnkǒu xìnyòng héchá – Import Credit Verification – Xác minh tín dụng nhập khẩu |
| 2129 | 出口信用核查 Chūkǒu xìnyòng héchá – Export Credit Verification – Xác minh tín dụng xuất khẩu |
| 2130 | 贸易财务计划 Màoyì cáiwù jìhuà – Trade Financial Plan – Kế hoạch tài chính thương mại |
| 2131 | 贸易审计规范 Màoyì shěnjì guīfàn – Trade Audit Standards – Tiêu chuẩn kiểm toán thương mại |
| 2132 | 进口业务合规 Jìnkǒu yèwù hégui – Import Business Compliance – Tuân thủ nghiệp vụ nhập khẩu |
| 2133 | 出口业务合规 Chūkǒu yèwù hégui – Export Business Compliance – Tuân thủ nghiệp vụ xuất khẩu |
| 2134 | 贸易成本核算 Màoyì chéngběn hésuàn – Trade Cost Accounting – Hạch toán chi phí thương mại |
| 2135 | 进口贸易政策 Jìnkǒu màoyì zhèngcè – Import Trade Policy – Chính sách thương mại nhập khẩu |
| 2136 | 出口贸易政策 Chūkǒu màoyì zhèngcè – Export Trade Policy – Chính sách thương mại xuất khẩu |
| 2137 | 贸易信用制度 Màoyì xìnyòng zhìdù – Trade Credit System – Hệ thống tín dụng thương mại |
| 2138 | 进口资金流动 Jìnkǒu zījīn liúdòng – Import Cash Flow – Dòng tiền nhập khẩu |
| 2139 | 出口资金流动 Chūkǒu zījīn liúdòng – Export Cash Flow – Dòng tiền xuất khẩu |
| 2140 | 贸易财务报表 Màoyì cáiwù bàobiǎo – Trade Financial Statement – Báo cáo tài chính thương mại |
| 2141 | 进口财务战略 Jìnkǒu cáiwù zhànlüè – Import Financial Strategy – Chiến lược tài chính nhập khẩu |
| 2142 | 出口财务战略 Chūkǒu cáiwù zhànlüè – Export Financial Strategy – Chiến lược tài chính xuất khẩu |
| 2143 | 贸易货物监管 Màoyì huòwù jiānguǎn – Trade Cargo Supervision – Giám sát hàng hóa thương mại |
| 2144 | 进口定价策略 Jìnkǒu dìngjià cèlüè – Import Pricing Strategy – Chiến lược định giá nhập khẩu |
| 2145 | 出口定价策略 Chūkǒu dìngjià cèlüè – Export Pricing Strategy – Chiến lược định giá xuất khẩu |
| 2146 | 出口合同管理 Chūkǒu hétóng guǎnlǐ – Export Contract Management – Quản lý hợp đồng xuất khẩu |
| 2147 | 贸易财务对账 Màoyì cáiwù duìzhàng – Trade Financial Reconciliation – Đối soát tài chính thương mại |
| 2148 | 进口财务分析 Jìnkǒu cáiwù fēnxī – Import Financial Analysis – Phân tích tài chính nhập khẩu |
| 2149 | 出口财务分析 Chūkǒu cáiwù fēnxī – Export Financial Analysis – Phân tích tài chính xuất khẩu |
| 2150 | 贸易税务筹划 Màoyì shuìwù chóuhuà – Trade Tax Planning – Lập kế hoạch thuế thương mại |
| 2151 | 进口财务报告 Jìnkǒu cáiwù bàogào – Import Financial Report – Báo cáo tài chính nhập khẩu |
| 2152 | 出口财务报告 Chūkǒu cáiwù bàogào – Export Financial Report – Báo cáo tài chính xuất khẩu |
| 2153 | 贸易财务合并 Màoyì cáiwù hébìng – Trade Financial Consolidation – Hợp nhất tài chính thương mại |
| 2154 | 贸易信用体系 Màoyì xìnyòng tǐxì – Trade Credit System – Hệ thống tín dụng thương mại |
| 2155 | 进口物流费用 Jìnkǒu wùliú fèiyòng – Import Logistics Cost – Chi phí hậu cần nhập khẩu |
| 2156 | 出口物流费用 Chūkǒu wùliú fèiyòng – Export Logistics Cost – Chi phí hậu cần xuất khẩu |
| 2157 | 贸易收支平衡 Màoyì shōuzhī pínghéng – Trade Balance of Payments – Cán cân thanh toán thương mại |
| 2158 | 进口支付方式 Jìnkǒu zhīfù fāngshì – Import Payment Method – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 2159 | 出口支付方式 Chūkǒu zhīfù fāngshì – Export Payment Method – Phương thức thanh toán xuất khẩu |
| 2160 | 贸易担保制度 Màoyì dānbǎo zhìdù – Trade Guarantee System – Hệ thống bảo lãnh thương mại |
| 2161 | 进口结算风险 Jìnkǒu jiésuàn fēngxiǎn – Import Settlement Risk – Rủi ro thanh toán nhập khẩu |
| 2162 | 出口结算风险 Chūkǒu jiésuàn fēngxiǎn – Export Settlement Risk – Rủi ro thanh toán xuất khẩu |
| 2163 | 进口票据管理 Jìnkǒu piàojù guǎnlǐ – Import Bill Management – Quản lý hóa đơn nhập khẩu |
| 2164 | 出口票据管理 Chūkǒu piàojù guǎnlǐ – Export Bill Management – Quản lý hóa đơn xuất khẩu |
| 2165 | 贸易付款条件 Màoyì fùkuǎn tiáojiàn – Trade Payment Terms – Điều kiện thanh toán thương mại |
| 2166 | 进口业务核算 Jìnkǒu yèwù hésuàn – Import Business Accounting – Hạch toán nghiệp vụ nhập khẩu |
| 2167 | 出口业务核算 Chūkǒu yèwù hésuàn – Export Business Accounting – Hạch toán nghiệp vụ xuất khẩu |
| 2168 | 贸易价格调整 Màoyì jiàgé tiáozhěng – Trade Price Adjustment – Điều chỉnh giá thương mại |
| 2169 | 进口结算单据 Jìnkǒu jiésuàn dānjù – Import Settlement Documents – Chứng từ thanh toán nhập khẩu |
| 2170 | 出口结算单据 Chūkǒu jiésuàn dānjù – Export Settlement Documents – Chứng từ thanh toán xuất khẩu |
| 2171 | 进口账户核对 Jìnkǒu zhànghù héduì – Import Account Reconciliation – Đối chiếu tài khoản nhập khẩu |
| 2172 | 出口账户核对 Chūkǒu zhànghù héduì – Export Account Reconciliation – Đối chiếu tài khoản xuất khẩu |
| 2173 | 贸易财务审核 Màoyì cáiwù shěnhé – Trade Financial Review – Kiểm toán tài chính thương mại |
| 2174 | 进口账目管理 Jìnkǒu zhàngmù guǎnlǐ – Import Account Management – Quản lý tài khoản nhập khẩu |
| 2175 | 出口账目管理 Chūkǒu zhàngmù guǎnlǐ – Export Account Management – Quản lý tài khoản xuất khẩu |
| 2176 | 贸易交易记录 Màoyì jiāoyì jìlù – Trade Transaction Records – Ghi chép giao dịch thương mại |
| 2177 | 贸易财务风险 Màoyì cáiwù fēngxiǎn – Trade Financial Risk – Rủi ro tài chính thương mại |
| 2178 | 贸易合同结算 Màoyì hétóng jiésuàn – Trade Contract Settlement – Thanh toán hợp đồng thương mại |
| 2179 | 贸易利润分配 Màoyì lìrùn fēnpèi – Trade Profit Allocation – Phân bổ lợi nhuận thương mại |
| 2180 | 进口企业财务 Jìnkǒu qǐyè cáiwù – Import Enterprise Finance – Tài chính doanh nghiệp nhập khẩu |
| 2181 | 出口企业财务 Chūkǒu qǐyè cáiwù – Export Enterprise Finance – Tài chính doanh nghiệp xuất khẩu |
| 2182 | 贸易外汇对冲 Màoyì wàihuì duìchōng – Trade Foreign Exchange Hedging – Phòng ngừa rủi ro tỷ giá thương mại |
| 2183 | 进口账务清算 Jìnkǒu zhàngwù qīngsuàn – Import Account Settlement – Thanh toán tài khoản nhập khẩu |
| 2184 | 出口账务清算 Chūkǒu zhàngwù qīngsuàn – Export Account Settlement – Thanh toán tài khoản xuất khẩu |
| 2185 | 贸易财务系统 Màoyì cáiwù xìtǒng – Trade Financial System – Hệ thống tài chính thương mại |
| 2186 | 进口贸易融资 Jìnkǒu màoyì róngzī – Import Trade Finance – Tài trợ thương mại nhập khẩu |
| 2187 | 出口贸易融资 Chūkǒu màoyì róngzī – Export Trade Finance – Tài trợ thương mại xuất khẩu |
| 2188 | 贸易财务合规 Màoyì cáiwù hégé – Trade Financial Compliance – Tuân thủ tài chính thương mại |
| 2189 | 进口税务管理 Jìnkǒu shuìwù guǎnlǐ – Import Tax Management – Quản lý thuế nhập khẩu |
| 2190 | 出口税务管理 Chūkǒu shuìwù guǎnlǐ – Export Tax Management – Quản lý thuế xuất khẩu |
| 2191 | 进口关税估算 Jìnkǒu guānshuì gūsàn – Import Tariff Estimation – Ước tính thuế nhập khẩu |
| 2192 | 出口关税估算 Chūkǒu guānshuì gūsàn – Export Tariff Estimation – Ước tính thuế xuất khẩu |
| 2193 | 贸易资本流动 Màoyì zīběn liúdòng – Trade Capital Flow – Dòng vốn thương mại |
| 2194 | 进口利润分析 Jìnkǒu lìrùn fēnxī – Import Profit Analysis – Phân tích lợi nhuận nhập khẩu |
| 2195 | 出口利润分析 Chūkǒu lìrùn fēnxī – Export Profit Analysis – Phân tích lợi nhuận xuất khẩu |
| 2196 | 贸易税收优化 Màoyì shuìshōu yōuhuà – Trade Tax Optimization – Tối ưu hóa thuế thương mại |
| 2197 | 进口会计核算 Jìnkǒu kuàijì hésuàn – Import Accounting – Hạch toán kế toán nhập khẩu |
| 2198 | 出口会计核算 Chūkǒu kuàijì hésuàn – Export Accounting – Hạch toán kế toán xuất khẩu |
| 2199 | 贸易外汇损益 Màoyì wàihuì sǔnyì – Trade Foreign Exchange Gains and Losses – Lãi lỗ ngoại hối thương mại |
| 2200 | 进口资产管理 Jìnkǒu zīchǎn guǎnlǐ – Import Asset Management – Quản lý tài sản nhập khẩu |
| 2201 | 出口资产管理 Chūkǒu zīchǎn guǎnlǐ – Export Asset Management – Quản lý tài sản xuất khẩu |
| 2202 | 贸易信用证结算 Màoyì xìnyòngzhèng jiésuàn – Trade Letter of Credit Settlement – Thanh toán thư tín dụng thương mại |
| 2203 | 贸易发票管理 Màoyì fāpiào guǎnlǐ – Trade Invoice Management – Quản lý hóa đơn thương mại |
| 2204 | 贸易结算服务 Màoyì jiésuàn fúwù – Trade Settlement Services – Dịch vụ thanh toán thương mại |
| 2205 | 进口货款支付 Jìnkǒu huòkuǎn zhīfù – Import Payment – Thanh toán hàng nhập khẩu |
| 2206 | 出口货款支付 Chūkǒu huòkuǎn zhīfù – Export Payment – Thanh toán hàng xuất khẩu |
| 2207 | 贸易信用风险 Màoyì xìnyòng fēngxiǎn – Trade Credit Risk – Rủi ro tín dụng thương mại |
| 2208 | 进口价格调整 Jìnkǒu jiàgé tiáozhěng – Import Price Adjustment – Điều chỉnh giá nhập khẩu |
| 2209 | 出口价格调整 Chūkǒu jiàgé tiáozhěng – Export Price Adjustment – Điều chỉnh giá xuất khẩu |
| 2210 | 贸易外汇政策 Màoyì wàihuì zhèngcè – Trade Foreign Exchange Policy – Chính sách ngoại hối thương mại |
| 2211 | 进口货款融资 Jìnkǒu huòkuǎn róngzī – Import Loan Financing – Tài trợ khoản vay nhập khẩu |
| 2212 | 出口货款融资 Chūkǒu huòkuǎn róngzī – Export Loan Financing – Tài trợ khoản vay xuất khẩu |
| 2213 | 贸易合同履约 Màoyì hétóng lǚyuē – Trade Contract Performance – Thực hiện hợp đồng thương mại |
| 2214 | 进口货币政策 Jìnkǒu huòbì zhèngcè – Import Monetary Policy – Chính sách tiền tệ nhập khẩu |
| 2215 | 出口货币政策 Chūkǒu huòbì zhèngcè – Export Monetary Policy – Chính sách tiền tệ xuất khẩu |
| 2216 | 贸易会计审计 Màoyì kuàijì shěnjì – Trade Accounting Audit – Kiểm toán kế toán thương mại |
| 2217 | 进口盈利能力 Jìnkǒu yínglì nénglì – Import Profitability – Khả năng sinh lợi nhập khẩu |
| 2218 | 出口盈利能力 Chūkǒu yínglì nénglì – Export Profitability – Khả năng sinh lợi xuất khẩu |
| 2219 | 贸易会计信息 Màoyì kuàijì xìnxī – Trade Accounting Information – Thông tin kế toán thương mại |
| 2220 | 进口贸易策略 Jìnkǒu màoyì cèlüè – Import Trade Strategy – Chiến lược thương mại nhập khẩu |
| 2221 | 贸易财务报表 Màoyì cáiwù bàobiǎo – Trade Financial Statements – Báo cáo tài chính thương mại |
| 2222 | 进口资金调度 Jìnkǒu zījīn diàodù – Import Fund Allocation – Điều phối quỹ nhập khẩu |
| 2223 | 出口资金调度 Chūkǒu zījīn diàodù – Export Fund Allocation – Điều phối quỹ xuất khẩu |
| 2224 | 贸易金融分析 Màoyì jīnróng fēnxī – Trade Financial Analysis – Phân tích tài chính thương mại |
| 2225 | 进口企业贷款 Jìnkǒu qǐyè dàikuǎn – Import Enterprise Loan – Khoản vay doanh nghiệp nhập khẩu |
| 2226 | 出口企业贷款 Chūkǒu qǐyè dàikuǎn – Export Enterprise Loan – Khoản vay doanh nghiệp xuất khẩu |
| 2227 | 贸易保险服务 Màoyì bǎoxiǎn fúwù – Trade Insurance Services – Dịch vụ bảo hiểm thương mại |
| 2228 | 进口关税豁免 Jìnkǒu guānshuì huòmiǎn – Import Tariff Exemption – Miễn thuế nhập khẩu |
| 2229 | 进口账务管理 Jìnkǒu zhàngwù guǎnlǐ – Import Account Management – Quản lý sổ sách nhập khẩu |
| 2230 | 出口账务管理 Chūkǒu zhàngwù guǎnlǐ – Export Account Management – Quản lý sổ sách xuất khẩu |
| 2231 | 贸易税务申报 Màoyì shuìwù shēnbào – Trade Tax Declaration – Khai báo thuế thương mại |
| 2232 | 进口通关手续 Jìnkǒu tōngguān shǒuxù – Import Customs Clearance – Thủ tục thông quan nhập khẩu |
| 2233 | 出口通关手续 Chūkǒu tōngguān shǒuxù – Export Customs Clearance – Thủ tục thông quan xuất khẩu |
| 2234 | 贸易会计法规 Màoyì kuàijì fǎguī – Trade Accounting Regulations – Quy định kế toán thương mại |
| 2235 | 贸易金融法规 Màoyì jīnróng fǎguī – Trade Financial Regulations – Quy định tài chính thương mại |
| 2236 | 进口供应链融资 Jìnkǒu gōngyìngliàn róngzī – Import Supply Chain Finance – Tài trợ chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 2237 | 出口供应链融资 Chūkǒu gōngyìngliàn róngzī – Export Supply Chain Finance – Tài trợ chuỗi cung ứng xuất khẩu |
| 2238 | 贸易支付系统 Màoyì zhīfù xìtǒng – Trade Payment System – Hệ thống thanh toán thương mại |
| 2239 | 进口市场分析 Jìnkǒu shìchǎng fēnxī – Import Market Analysis – Phân tích thị trường nhập khẩu |
| 2240 | 贸易应收账款 Màoyì yīngshōu zhàngkuǎn – Trade Accounts Receivable – Khoản phải thu thương mại |
| 2241 | 进口供应合同 Jìnkǒu gōngyìng hétóng – Import Supply Contract – Hợp đồng cung ứng nhập khẩu |
| 2242 | 出口供应合同 Chūkǒu gōngyìng hétóng – Export Supply Contract – Hợp đồng cung ứng xuất khẩu |
| 2243 | 进口利润核算 Jìnkǒu lìrùn hésuàn – Import Profit Accounting – Hạch toán lợi nhuận nhập khẩu |
| 2244 | 出口利润核算 Chūkǒu lìrùn hésuàn – Export Profit Accounting – Hạch toán lợi nhuận xuất khẩu |
| 2245 | 贸易信用证担保 Màoyì xìnyòngzhèng dānbǎo – Trade Letter of Credit Guarantee – Bảo lãnh thư tín dụng thương mại |
| 2246 | 贸易企业税收 Màoyì qǐyè shuìshōu – Trade Enterprise Taxation – Thuế doanh nghiệp thương mại |
| 2247 | 进口账款核对 Jìnkǒu zhàngkuǎn héduì – Import Account Reconciliation – Đối soát tài khoản nhập khẩu |
| 2248 | 出口账款核对 Chūkǒu zhàngkuǎn héduì – Export Account Reconciliation – Đối soát tài khoản xuất khẩu |
| 2249 | 贸易资金管理 Màoyì zījīn guǎnlǐ – Trade Fund Management – Quản lý quỹ thương mại |
| 2250 | 进口价格监控 Jìnkǒu jiàgé jiānkòng – Import Price Monitoring – Giám sát giá nhập khẩu |
| 2251 | 出口价格监控 Chūkǒu jiàgé jiānkòng – Export Price Monitoring – Giám sát giá xuất khẩu |
| 2252 | 贸易关税计算 Màoyì guānshuì jìsuàn – Trade Tariff Calculation – Tính toán thuế thương mại |
| 2253 | 进口交易分析 Jìnkǒu jiāoyì fēnxī – Import Transaction Analysis – Phân tích giao dịch nhập khẩu |
| 2254 | 出口交易分析 Chūkǒu jiāoyì fēnxī – Export Transaction Analysis – Phân tích giao dịch xuất khẩu |
| 2255 | 贸易支付期限 Màoyì zhīfù qīxiàn – Trade Payment Terms – Điều khoản thanh toán thương mại |
| 2256 | 进口企业融资 Jìnkǒu qǐyè róngzī – Import Enterprise Financing – Tài trợ doanh nghiệp nhập khẩu |
| 2257 | 出口企业融资 Chūkǒu qǐyè róngzī – Export Enterprise Financing – Tài trợ doanh nghiệp xuất khẩu |
| 2258 | 贸易供应链分析 Màoyì gōngyìngliàn fēnxī – Trade Supply Chain Analysis – Phân tích chuỗi cung ứng thương mại |
| 2259 | 进口清关流程 Jìnkǒu qīngguān liúchéng – Import Customs Clearance Process – Quy trình thông quan nhập khẩu |
| 2260 | 出口清关流程 Chūkǒu qīngguān liúchéng – Export Customs Clearance Process – Quy trình thông quan xuất khẩu |
| 2261 | 贸易货款支付 Màoyì huòkuǎn zhīfù – Trade Payment for Goods – Thanh toán tiền hàng thương mại |
| 2262 | 贸易税务筹划 Màoyì shuìwù chóuhuà – Trade Tax Planning – Hoạch định thuế thương mại |
| 2263 | 贸易资金结算 Màoyì zījīn jiésuàn – Trade Fund Settlement – Thanh toán quỹ thương mại |
| 2264 | 进口信贷融资 Jìnkǒu xìndài róngzī – Import Credit Financing – Tài trợ tín dụng nhập khẩu |
| 2265 | 出口信贷融资 Chūkǒu xìndài róngzī – Export Credit Financing – Tài trợ tín dụng xuất khẩu |
| 2266 | 贸易税务合规 Màoyì shuìwù hégé – Trade Tax Compliance – Tuân thủ thuế thương mại |
| 2267 | 进口商品编码 Jìnkǒu shāngpǐn biānmǎ – Import Product Code – Mã hàng nhập khẩu |
| 2268 | 出口商品编码 Chūkǒu shāngpǐn biānmǎ – Export Product Code – Mã hàng xuất khẩu |
| 2269 | 贸易融资方式 Màoyì róngzī fāngshì – Trade Financing Methods – Các phương thức tài trợ thương mại |
| 2270 | 出口数据分析 Chūkǒu shùjù fēnxī – Export Data Analysis – Phân tích dữ liệu xuất khẩu |
| 2271 | 进口供应链优化 Jìnkǒu gōngyìngliàn yōuhuà – Import Supply Chain Optimization – Tối ưu chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 2272 | 出口供应链优化 Chūkǒu gōngyìngliàn yōuhuà – Export Supply Chain Optimization – Tối ưu chuỗi cung ứng xuất khẩu |
| 2273 | 进口业务风险 Jìnkǒu yèwù fēngxiǎn – Import Business Risk – Rủi ro kinh doanh nhập khẩu |
| 2274 | 出口业务风险 Chūkǒu yèwù fēngxiǎn – Export Business Risk – Rủi ro kinh doanh xuất khẩu |
| 2275 | 出口物流管理 Chūkǒu wùliú guǎnlǐ – Export Logistics Management – Quản lý logistics xuất khẩu |
| 2276 | 贸易货币兑换 Màoyì huòbì duìhuàn – Trade Currency Exchange – Chuyển đổi tiền tệ thương mại |
| 2277 | 进口贸易审计 Jìnkǒu màoyì shěnjì – Import Trade Audit – Kiểm toán thương mại nhập khẩu |
| 2278 | 出口贸易审计 Chūkǒu màoyì shěnjì – Export Trade Audit – Kiểm toán thương mại xuất khẩu |
| 2279 | 贸易支付风险 Màoyì zhīfù fēngxiǎn – Trade Payment Risk – Rủi ro thanh toán thương mại |
| 2280 | 进口商品供应商 Jìnkǒu shāngpǐn gōngyìngshāng – Import Goods Supplier – Nhà cung cấp hàng nhập khẩu |
| 2281 | 出口商品供应商 Chūkǒu shāngpǐn gōngyìngshāng – Export Goods Supplier – Nhà cung cấp hàng xuất khẩu |
| 2282 | 贸易信用等级 Màoyì xìnyòng děngjí – Trade Credit Rating – Xếp hạng tín dụng thương mại |
| 2283 | 进口商品质量标准 Jìnkǒu shāngpǐn zhìliàng biāozhǔn – Import Product Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng hàng nhập khẩu |
| 2284 | 出口商品质量标准 Chūkǒu shāngpǐn zhìliàng biāozhǔn – Export Product Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng hàng xuất khẩu |
| 2285 | 贸易供应商管理 Màoyì gōngyìngshāng guǎnlǐ – Trade Supplier Management – Quản lý nhà cung cấp thương mại |
| 2286 | 贸易保证金 Màoyì bǎozhèngjīn – Trade Deposit – Tiền đặt cọc thương mại |
| 2287 | 进口货物保险 Jìnkǒu huòwù bǎoxiǎn – Import Goods Insurance – Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu |
| 2288 | 出口货物保险 Chūkǒu huòwù bǎoxiǎn – Export Goods Insurance – Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu |
| 2289 | 贸易支付条件 Màoyì zhīfù tiáojiàn – Trade Payment Terms – Điều kiện thanh toán thương mại |
| 2290 | 贸易资金安全 Màoyì zījīn ānquán – Trade Fund Security – An toàn vốn thương mại |
| 2291 | 贸易信用期限 Màoyì xìnyòng qīxiàn – Trade Credit Period – Thời hạn tín dụng thương mại |
| 2292 | 进口商品监管 Jìnkǒu shāngpǐn jiānguǎn – Import Goods Supervision – Giám sát hàng nhập khẩu |
| 2293 | 出口商品监管 Chūkǒu shāngpǐn jiānguǎn – Export Goods Supervision – Giám sát hàng xuất khẩu |
| 2294 | 贸易融资模式 Màoyì róngzī móshì – Trade Financing Model – Mô hình tài trợ thương mại |
| 2295 | 进口税务核查 Jìnkǒu shuìwù héchá – Import Tax Inspection – Kiểm tra thuế nhập khẩu |
| 2296 | 出口税务核查 Chūkǒu shuìwù héchá – Export Tax Inspection – Kiểm tra thuế xuất khẩu |
| 2297 | 贸易运输保险 Màoyì yùnshū bǎoxiǎn – Trade Transport Insurance – Bảo hiểm vận chuyển thương mại |
| 2298 | 进口物流成本 Jìnkǒu wùliú chéngběn – Import Logistics Cost – Chi phí logistics nhập khẩu |
| 2299 | 贸易公司账户 Màoyì gōngsī zhànghù – Trade Company Account – Tài khoản công ty thương mại |
| 2300 | 进口结汇 Jìnkǒu jiéhuì – Import Foreign Exchange Settlement – Kết hối nhập khẩu |
| 2301 | 出口结汇 Chūkǒu jiéhuì – Export Foreign Exchange Settlement – Kết hối xuất khẩu |
| 2302 | 进口海关税率 Jìnkǒu hǎiguān shuìlǜ – Import Customs Duty Rate – Thuế suất hải quan nhập khẩu |
| 2303 | 出口海关税率 Chūkǒu hǎiguān shuìlǜ – Export Customs Duty Rate – Thuế suất hải quan xuất khẩu |
| 2304 | 贸易财务计划 Màoyì cáiwù jìhuà – Trade Financial Planning – Kế hoạch tài chính thương mại |
| 2305 | 进口商品价格 Jìnkǒu shāngpǐn jiàgé – Import Goods Price – Giá hàng nhập khẩu |
| 2306 | 出口商品价格 Chūkǒu shāngpǐn jiàgé – Export Goods Price – Giá hàng xuất khẩu |
| 2307 | 进口税费计算 Jìnkǒu shuìfèi jìsuàn – Import Tax and Fee Calculation – Tính toán thuế và phí nhập khẩu |
| 2308 | 出口税费计算 Chūkǒu shuìfèi jìsuàn – Export Tax and Fee Calculation – Tính toán thuế và phí xuất khẩu |
| 2309 | 进口商品库存 Jìnkǒu shāngpǐn kùcún – Import Goods Inventory – Tồn kho hàng nhập khẩu |
| 2310 | 出口商品库存 Chūkǒu shāngpǐn kùcún – Export Goods Inventory – Tồn kho hàng xuất khẩu |
| 2311 | 出口销售计划 Chūkǒu xiāoshòu jìhuà – Export Sales Plan – Kế hoạch bán hàng xuất khẩu |
| 2312 | 贸易数据管理 Màoyì shùjù guǎnlǐ – Trade Data Management – Quản lý dữ liệu thương mại |
Giới thiệu Ebook: Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu ngày càng phát triển, tiếng Trung đã trở thành một công cụ quan trọng trong giao thương quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán và ngoại thương. Nhằm hỗ trợ người học tiếng Trung nắm vững kiến thức chuyên ngành, ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương ra đời dưới sự biên soạn của tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ nổi tiếng với kinh nghiệm giảng dạy phong phú mà còn là người sáng tạo ra bộ giáo trình Hán ngữ BOYA uy tín, được đông đảo học viên tin tưởng. Với nền tảng kiến thức sâu rộng cùng sự am hiểu về nhu cầu thực tiễn của người học, ông đã xây dựng cuốn ebook này như một tài liệu chuyên sâu, thiết thực dành cho những ai muốn nâng cao khả năng tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán và ngoại thương.
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương tập trung vào việc hệ thống hóa từ vựng chuyên ngành, giải thích rõ ràng bằng cả tiếng Trung và tiếng Việt, kèm theo ví dụ minh họa thực tế. Nội dung được thiết kế phù hợp cho nhiều đối tượng, từ người mới bắt đầu cho đến những học viên đã đạt trình độ HSK 456, HSK 789, hay thậm chí đang ôn luyện HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Đặc biệt, cách trình bày khoa học, dễ hiểu giúp người học không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn áp dụng linh hoạt trong công việc thực tế.
Đây không chỉ là một cuốn sách học thuật mà còn là người bạn đồng hành lý tưởng cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung chuyên ngành, mở ra cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế. Với sự tâm huyết của tác giả Nguyễn Minh Vũ, Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương hứa hẹn sẽ trở thành một tài liệu không thể thiếu trên hành trình học tập và phát triển của bạn.
Hãy sở hữu ngay bản ebook này để khám phá kho tàng kiến thức quý giá và nâng tầm kỹ năng tiếng Trung của mình!
Cuốn sách Ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương – Tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong hành trình chinh phục tiếng Trung – ngôn ngữ ngày càng khẳng định vị thế trong giao thương toàn cầu, những tài liệu học thuật chất lượng luôn đóng vai trò then chốt. Một trong những tác phẩm nổi bật phải kể đến là cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương, thuộc Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập CHINEMASTER, thương hiệu đào tạo tiếng Trung độc quyền tại Việt Nam.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một chuyên gia đào tạo tiếng Trung với bề dày kinh nghiệm, mà còn là người tiên phong trong việc xây dựng hệ thống giáo trình Hán ngữ bài bản, thực tiễn tại Việt Nam. Với thương hiệu CHINEMASTER, ông đã tạo nên một dấu ấn sâu đậm trong cộng đồng học tiếng Trung, đặc biệt là những người hướng tới các chứng chỉ quốc tế như HSK và HSKK. Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương chính là một minh chứng cho sự tâm huyết và tài năng của ông trong việc kết nối ngôn ngữ với nhu cầu thực tế.
Thuộc Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập, cuốn sách này tập trung vào lĩnh vực kế toán và ngoại thương – hai ngành nghề đang có nhu cầu nhân lực thành thạo tiếng Trung rất lớn tại Việt Nam. Nội dung được biên soạn một cách hệ thống, bao gồm danh mục từ vựng chuyên ngành phong phú, giải thích chi tiết bằng cả tiếng Trung và tiếng Việt, đi kèm với các ví dụ thực tiễn. Điều này không chỉ giúp người học ghi nhớ hiệu quả mà còn hỗ trợ họ áp dụng ngay vào công việc thực tế như lập báo cáo tài chính, giao dịch thương mại quốc tế hay đàm phán với đối tác Trung Quốc.
Điểm đặc biệt của tác phẩm nằm ở tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều trình độ từ người mới bắt đầu đến những học viên đã đạt HSK 456, HSK 789 hay đang ôn luyện HSKK các cấp. Cách trình bày khoa học, dễ tiếp cận cùng sự am hiểu sâu sắc về nhu cầu học tập của người Việt đã khiến cuốn ebook này trở thành một trong những tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong sự nghiệp sáng tác của tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Với sự ra đời của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương, Nguyễn Minh Vũ không chỉ củng cố vị thế của CHINEMASTER mà còn mang đến một nguồn tài liệu quý giá, góp phần nâng cao năng lực tiếng Trung chuyên ngành cho cộng đồng. Đây là cuốn sách không thể thiếu đối với những ai muốn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế Việt – Trung ngày càng sâu rộng.
Hãy khám phá ngay tác phẩm này để trải nghiệm sự khác biệt từ một giáo trình được xây dựng bởi bàn tay và khối óc của nhà sáng lập CHINEMASTER – Nguyễn Minh Vũ!
Tính thực dụng của Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương – Sáng tác của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển, nhu cầu về nguồn nhân lực thành thạo tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực kế toán và ngoại thương, trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương, được sáng tác bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam, ra đời như một giải pháp thực tiễn, đáp ứng nhu cầu học tập và ứng dụng ngôn ngữ trong môi trường làm việc thực tế.
Tính thực dụng của cuốn sách này được thể hiện rõ qua cách tiếp cận khoa học và sát với thực tế mà tác giả Nguyễn Minh Vũ đã khéo léo xây dựng. Trước hết, nội dung tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành thiết yếu trong kế toán và ngoại thương – những thuật ngữ mà người học có thể gặp hàng ngày khi làm việc với hóa đơn, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại hay giao dịch với đối tác Trung Quốc. Mỗi từ vựng không chỉ được giải thích rõ ràng bằng tiếng Trung và tiếng Việt, mà còn đi kèm ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học hiểu được cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Thứ hai, cuốn sách được thiết kế để phục vụ nhu cầu đa dạng của người học. Dù bạn là sinh viên mới tiếp cận tiếng Trung chuyên ngành, nhân viên kế toán muốn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, hay nhà quản lý cần giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực ngoại thương, Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương đều mang lại giá trị thiết thực. Tác phẩm không chỉ là công cụ học tập mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích, hỗ trợ người dùng xử lý công việc một cách chuyên nghiệp và tự tin.
Một điểm nhấn khác về tính thực dụng của tác phẩm nằm ở sự gắn kết với thực tiễn kinh tế Việt Nam. Tác giả Nguyễn Minh Vũ, với kinh nghiệm dày dặn trong giảng dạy và hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ kinh tế Việt – Trung, đã chọn lọc những nội dung phản ánh đúng nhu cầu của thị trường lao động hiện nay. Từ việc lập sổ sách kế toán bằng tiếng Trung đến đàm phán các điều khoản thương mại quốc tế, cuốn sách cung cấp nền tảng ngôn ngữ vững chắc để người học nhanh chóng bắt nhịp với công việc.
Cuối cùng, tính thực dụng còn được củng cố bởi phong cách biên soạn dễ tiếp cận và linh hoạt. Người học có thể sử dụng ebook này mọi lúc, mọi nơi, từ tự học ở nhà đến tra cứu nhanh trong giờ làm việc. Điều này đặc biệt phù hợp với nhịp sống hiện đại, khi thời gian và hiệu quả luôn là yếu tố được ưu tiên hàng đầu.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tác phẩm Hán ngữ xuất sắc về mặt học thuật, mà còn là một công cụ thực dụng, giúp người học biến kiến thức ngôn ngữ thành lợi thế cạnh tranh trong sự nghiệp. Đây chính là giá trị cốt lõi mà tác giả gửi gắm, khẳng định vị thế của cuốn sách trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam.
Hệ thống Trung tâm Tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội Đồng loạt Ứng dụng Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương trong Đào tạo và Giảng dạy
Trong bối cảnh tiếng Trung ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong giao thương và giáo dục, hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đã tiên phong trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy bằng cách đồng loạt sử dụng tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương. Cuốn sách này, được sáng tác bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER, đang trở thành một tài liệu chủ lực phục vụ công tác đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc mỗi ngày tại các cơ sở của hệ thống.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương không chỉ là một cuốn sách học thuật mà còn là công cụ thực tiễn, đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành của đông đảo học viên. Với sự hệ thống hóa từ vựng chuyên sâu trong lĩnh vực kế toán và ngoại thương, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ thực tế, cuốn sách đã được ban lãnh đạo và đội ngũ giảng viên tại ChineMaster Edu đánh giá cao về tính ứng dụng. Việc đưa tác phẩm này vào chương trình giảng dạy hàng ngày giúp học viên không chỉ nắm vững kiến thức ngôn ngữ mà còn có khả năng áp dụng trực tiếp vào công việc thực tế, từ lập báo cáo tài chính đến giao dịch thương mại với đối tác Trung Quốc.
Hệ thống trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội vốn nổi tiếng với phương pháp giảng dạy hiện đại và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm. Việc đồng loạt sử dụng Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương trong các lớp học là minh chứng cho cam kết của trung tâm trong việc cung cấp chương trình đào tạo sát với nhu cầu thị trường lao động. Đặc biệt, tài liệu này phù hợp với mọi trình độ học viên, từ người mới bắt đầu đến những người đang chuẩn bị cho các kỳ thi HSK, HSKK hoặc cần nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành.
Việc ứng dụng tác phẩm Hán ngữ này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn tạo nên sự khác biệt trong phương pháp đào tạo của ChineMaster Edu. Các bài giảng được thiết kế dựa trên nội dung của cuốn sách, kết hợp với các hoạt động thực hành như phân tích báo cáo tài chính bằng tiếng Trung, mô phỏng đàm phán thương mại, giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách sinh động và thực tế. Đây cũng là cách trung tâm khẳng định vị thế của mình như một địa chỉ uy tín hàng đầu tại Hà Nội trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung.
Với sự đồng hành của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương, hệ thống ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân không chỉ mang đến cho học viên nền tảng ngôn ngữ vững chắc mà còn mở ra cánh cửa cơ hội nghề nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế Việt – Trung ngày càng sâu rộng. Đây là bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn của trung tâm trong việc kết nối giáo dục với thực tiễn, góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội.
Hãy đến với ChineMaster Edu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội để trải nghiệm phương pháp giảng dạy tiên tiến và khám phá giá trị thực dụng từ tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu của tác giả Nguyễn Minh Vũ!
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tài liệu Được Sử dụng Rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung tại Việt Nam, hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, Hà Nội đã khẳng định vị thế là một trong những địa chỉ uy tín hàng đầu. Một trong những yếu tố góp phần tạo nên thành công của hệ thống này chính là việc sử dụng rộng rãi tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương, một cuốn ebook được sáng tác bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER danh tiếng.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng mở rộng. Cuốn sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán và ngoại thương, được trình bày khoa học với giải thích song ngữ Trung – Việt và ví dụ minh họa thực tế. Chính vì tính thực dụng vượt trội, tác phẩm này đã được CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK lựa chọn làm tài liệu giảng dạy cốt lõi, phục vụ hàng ngàn học viên tại Quận Thanh Xuân và các khu vực lân cận.
Hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK nổi bật với chương trình đào tạo bài bản, hướng tới các kỳ thi chứng chỉ quốc tế HSK, HSKK, cũng như trang bị kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành cho học viên. Việc tích hợp cuốn ebook của tác giả Nguyễn Minh Vũ vào các khóa học đã giúp trung tâm nâng cao chất lượng giảng dạy, mang đến cho học viên cơ hội tiếp cận kiến thức sát với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Từ việc nắm vững thuật ngữ kế toán như “báo cáo tài chính” (财务报表) đến các khái niệm ngoại thương như “hợp đồng xuất nhập khẩu” (进出口合同), học viên tại đây không chỉ học ngôn ngữ mà còn phát triển kỹ năng làm việc chuyên nghiệp.
Sự phổ biến của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương trong hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK còn thể hiện qua cách tài liệu này được ứng dụng linh hoạt trong các lớp học. Giáo viên sử dụng nội dung sách để thiết kế bài giảng thực hành, chẳng hạn như phân tích tài liệu kế toán bằng tiếng Trung hoặc mô phỏng tình huống đàm phán thương mại. Điều này không chỉ giúp học viên ghi nhớ từ vựng mà còn rèn luyện khả năng áp dụng vào công việc thực tế, từ đó nâng cao sự tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc.
Với uy tín đã được khẳng định, CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân không chỉ là nơi đào tạo tiếng Trung mà còn là môi trường kết nối giữa học viên và cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực kế toán, ngoại thương. Việc sử dụng rộng rãi tác phẩm Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là minh chứng cho cam kết của hệ thống trong việc mang đến giáo dục chất lượng, thực tiễn và hiệu quả.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương không chỉ là một cuốn ebook xuất sắc của tác giả Nguyễn Minh Vũ mà còn là “người bạn đồng hành” không thể thiếu trong hành trình học tập tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK. Hãy đến với hệ thống giáo dục uy tín này tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội để khám phá giá trị mà tác phẩm Hán ngữ này mang lại!
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Báu vật Được Lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu tiếng Trung tại Việt Nam, tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu quan trọng, được đông đảo học viên và giáo viên đánh giá cao. Cuốn ebook này hiện đang được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – một vị trí thuận lợi gần khu vực Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER uy tín, đã dành nhiều tâm huyết để biên soạn cuốn sách này, nhằm cung cấp cho người học một nguồn tài liệu chuyên ngành thực tiễn trong lĩnh vực kế toán và ngoại thương. Với nội dung được hệ thống hóa khoa học, từ vựng phong phú kèm giải thích song ngữ Trung – Việt và các ví dụ thực tế, Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương không chỉ là công cụ học tập mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho những ai muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên sâu.
Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện là nơi lưu giữ nhiều tài liệu Hán ngữ chất lượng, trong đó cuốn ebook của tác giả Nguyễn Minh Vũ được xem như một “báu vật” không thể thiếu. Vị trí trung tâm của thư viện tại Quận Thanh Xuân, gần các tuyến đường huyết mạch như Nguyễn Trãi, Trường Chinh và Tây Sơn, giúp học viên và người yêu tiếng Trung dễ dàng tiếp cận. Đây cũng là một phần trong nỗ lực của CHINEMASTER nhằm xây dựng một không gian học thuật hiện đại, hỗ trợ cộng đồng học tiếng Trung tại Hà Nội.
Việc lưu trữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương tại thư viện không chỉ khẳng định giá trị của tác phẩm mà còn thể hiện tầm nhìn của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong việc lan tỏa kiến thức tiếng Trung chuyên ngành. Học viên, giáo viên hay bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực kế toán và ngoại thương đều có thể tra cứu và sử dụng cuốn sách này để nâng cao năng lực ngôn ngữ, từ việc nắm bắt các thuật ngữ như “sổ sách kế toán” (账簿) đến hiểu rõ quy trình giao dịch thương mại quốc tế bằng tiếng Trung.
Thư viện CHINEMASTER tại địa chỉ nói trên không chỉ là nơi lưu giữ tri thức mà còn là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn khám phá các tài liệu Hán ngữ chất lượng. Sự hiện diện của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương trong bộ sưu tập của thư viện là minh chứng cho cam kết của CHINEMASTER trong việc cung cấp nguồn tài nguyên giáo dục thực tiễn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tiếng Trung chuyên ngành đáng tin cậy, hãy ghé thăm Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Tác phẩm Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành tuyệt vời trên hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn!Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Báu vật Được Lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu tiếng Trung tại Việt Nam, tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu quan trọng, được đông đảo học viên và giáo viên đánh giá cao. Cuốn ebook này hiện đang được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – một vị trí thuận lợi gần khu vực Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập thương hiệu CHINEMASTER uy tín, đã dành nhiều tâm huyết để biên soạn cuốn sách này, nhằm cung cấp cho người học một nguồn tài liệu chuyên ngành thực tiễn trong lĩnh vực kế toán và ngoại thương. Với nội dung được hệ thống hóa khoa học, từ vựng phong phú kèm giải thích song ngữ Trung – Việt và các ví dụ thực tế, Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương không chỉ là công cụ học tập mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho những ai muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung chuyên sâu.
Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện là nơi lưu giữ nhiều tài liệu Hán ngữ chất lượng, trong đó cuốn ebook của tác giả Nguyễn Minh Vũ được xem như một “báu vật” không thể thiếu. Vị trí trung tâm của thư viện tại Quận Thanh Xuân, gần các tuyến đường huyết mạch như Nguyễn Trãi, Trường Chinh và Tây Sơn, giúp học viên và người yêu tiếng Trung dễ dàng tiếp cận. Đây cũng là một phần trong nỗ lực của CHINEMASTER nhằm xây dựng một không gian học thuật hiện đại, hỗ trợ cộng đồng học tiếng Trung tại Hà Nội.
Việc lưu trữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương tại thư viện không chỉ khẳng định giá trị của tác phẩm mà còn thể hiện tầm nhìn của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong việc lan tỏa kiến thức tiếng Trung chuyên ngành. Học viên, giáo viên hay bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực kế toán và ngoại thương đều có thể tra cứu và sử dụng cuốn sách này để nâng cao năng lực ngôn ngữ, từ việc nắm bắt các thuật ngữ như “sổ sách kế toán” (账簿) đến hiểu rõ quy trình giao dịch thương mại quốc tế bằng tiếng Trung.
Thư viện CHINEMASTER tại địa chỉ nói trên không chỉ là nơi lưu giữ tri thức mà còn là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn khám phá các tài liệu Hán ngữ chất lượng. Sự hiện diện của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Ngoại thương trong bộ sưu tập của thư viện là minh chứng cho cam kết của CHINEMASTER trong việc cung cấp nguồn tài nguyên giáo dục thực tiễn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tiếng Trung chuyên ngành đáng tin cậy, hãy ghé thăm Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Tác phẩm Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành tuyệt vời trên hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn!