Thứ Năm, Tháng 7 23, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster鼓起勇气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

鼓起勇气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

鼓起勇气 (gǔ qǐ yǒng qì) là một cụm từ tiếng Trung, mang nghĩa tập hợp hoặc khơi dậy lòng can đảm, lấy hết dũng khí để làm một việc gì đó, thường là việc khó khăn hoặc đòi hỏi sự quyết tâm. Đây là một cụm từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện trạng thái tinh thần vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự.

5/5 - (1 bình chọn)

鼓起勇气 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

鼓起勇气 (gǔ qǐ yǒng qì) là một cụm từ tiếng Trung, mang nghĩa tập hợp hoặc khơi dậy lòng can đảm, lấy hết dũng khí để làm một việc gì đó, thường là việc khó khăn hoặc đòi hỏi sự quyết tâm. Đây là một cụm từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện trạng thái tinh thần vượt qua sự sợ hãi hoặc do dự.

  1. Phân tích chi tiết
    鼓起 (gǔ qǐ):
    鼓 (gǔ): Nghĩa gốc là “cái trống” hoặc “đánh trống”. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa “khơi dậy”, “kích thích”.
    起 (qǐ): Nghĩa là “bắt đầu”, “khơi dậy”, “tăng lên”.
    Kết hợp, 鼓起 có nghĩa là làm cho một thứ gì đó (thường là cảm xúc hoặc tinh thần) được kích thích, dâng cao.
    勇气 (yǒng qì):
    勇 (yǒng): Lòng can đảm, sự dũng cảm.
    气 (qì): Khí chất, tinh thần.
    勇气 nghĩa là “lòng can đảm”, “dũng khí”.
    Ý nghĩa tổng thể: 鼓起勇气 diễn tả hành động một người tự khích lệ bản thân, vượt qua nỗi sợ hãi hoặc sự ngần ngại để hành động.
  2. Loại từ
    鼓起勇气 là một cụm động từ (verb phrase), thường được dùng như một động từ trong câu.
    Nó thuộc loại thành ngữ (idiom) hoặc cụm từ cố định, vì các thành phần trong cụm này thường không thay đổi và mang ý nghĩa biểu cảm.
    Trong câu, nó thường đóng vai trò là vị ngữ (predicate) hoặc một phần của vị ngữ, theo sau bởi một hành động cụ thể.
  3. Cấu trúc câu
    Cụm từ 鼓起勇气 thường được sử dụng trong các mẫu câu sau:

鼓起勇气 + 动词 (động từ): Lấy hết dũng khí để làm gì.
Ví dụ: 她鼓起勇气向他表白。
(Tā gǔ qǐ yǒng qì xiàng tā biǎo bái.)
Cô ấy lấy hết dũng khí để tỏ tình với anh ấy.
鼓起勇气 + 去 + 动词: Lấy hết dũng khí để đi làm gì.
Ví dụ: 他鼓起勇气去面试。
(Tā gǔ qǐ yǒng qì qù miàn shì.)
Anh ấy lấy hết dũng khí để đi phỏng vấn.
在…的情况下,鼓起勇气 + 动词: Trong tình huống nào đó, lấy hết dũng khí để làm gì.
Ví dụ: 在大家的鼓励下,她鼓起勇气参加了比赛。
(Zài dà jiā de gǔ lì xià, tā gǔ qǐ yǒng qì cān jiā le bǐ sài.)
Dưới sự khích lệ của mọi người, cô ấy lấy hết dũng khí tham gia cuộc thi.
终于鼓起勇气: Cuối cùng lấy hết dũng khí.
Ví dụ: 我终于鼓起勇气辞职了。
(Wǒ zhōng yú gǔ qǐ yǒng qì cí zhí le.)
Cuối cùng tôi đã lấy hết dũng khí để nghỉ việc.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể với phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Ví dụ 1:
Câu: 她鼓起勇气向老板提出加薪。
(Tā gǔ qǐ yǒng qì xiàng lǎo bǎn tí chū jiā xīn.)
Nghĩa: Cô ấy lấy hết dũng khí để đề xuất tăng lương với sếp.
Ngữ cảnh: Một nhân viên muốn xin tăng lương nhưng lo lắng về phản ứng của sếp, cuối cùng cô ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ và nói ra yêu cầu của mình.
Ví dụ 2:
Câu: 他鼓起勇气去医院检查身体。
(Tā gǔ qǐ yǒng qì qù yī yuàn jiǎn chá shēn tǐ.)
Nghĩa: Anh ấy lấy hết dũng khí để đi bệnh viện kiểm tra sức khỏe.
Ngữ cảnh: Một người sợ đi khám bệnh vì lo lắng về kết quả, nhưng cuối cùng anh ấy quyết định vượt qua nỗi sợ để chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ 3:
Câu: 在朋友的鼓励下,我鼓起勇气报名学跳舞。
(Zài péng yǒu de gǔ lì xià, wǒ gǔ qǐ yǒng qì bào míng xué tiào wǔ.)
Nghĩa: Dưới sự khích lệ của bạn bè, tôi lấy hết dũng khí để đăng ký học nhảy.
Ngữ cảnh: Một người nhút nhát, không tự tin về khả năng nhảy múa, nhưng được bạn bè động viên nên quyết định thử sức.
Ví dụ 4:
Câu: 小明终于鼓起勇气向喜欢的女孩表白了。
(Xiǎo Míng zhōng yú gǔ qǐ yǒng qì xiàng xǐ huān de nǚ hái biǎo bái le.)
Nghĩa: Tiểu Minh cuối cùng đã lấy hết dũng khí để tỏ tình với cô gái mình thích.
**Ng Ngữ cảnh: Tiểu Minh đã thích một cô gái từ lâu nhưng không dám nói ra. Sau thời gian dài suy nghĩ, cậu ấy quyết định bày tỏ tình cảm.
Ví dụ 5:
Câu: 面对困难,他鼓起勇气继续前行。
(Miàn duì kùn nán, tā gǔ qǐ yǒng qì jì xù qián xíng.)
Nghĩa: Đối mặt với khó khăn, anh ấy lấy hết dũng khí để tiếp tục tiến lên.
Ngữ cảnh: Một người gặp thất bại trong công việc nhưng không bỏ cuộc, thay vào đó, anh ấy quyết tâm vượt qua thử thách.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh sử dụng: 鼓起勇气 thường được dùng trong các tình huống cần vượt qua sự sợ hãi, ngần ngại, hoặc do dự, chẳng hạn như tỏ tình, đưa ra quyết định quan trọng, hoặc đối mặt với thử thách.
    Phong cách: Cụm từ này có tính chất trung lập, có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    Từ đồng nghĩa:
    鼓足勇气 (gǔ zú yǒng qì): Lấy hết dũng khí (giống nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
    壮起胆子 (zhuàng qǐ dǎn zi): Tăng thêm can đảm (mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn).
    下定决心 (xià dìng jué xīn): Quyết tâm (tập trung vào sự quyết định hơn là lòng can đảm).

鼓起勇气 (gǔqǐ yǒngqì)

  1. Loại từ
    Động từ cụm (动词短语)
  2. Nghĩa tiếng Việt
    鼓起勇气 có nghĩa là:
    “Can đảm lên”, “lấy hết can đảm”, “dồn hết dũng khí”, “gồng mình lên để làm việc gì đó khó khăn hoặc đáng sợ”.

Cụm từ này thường dùng khi ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi, do dự hoặc thiếu tự tin, nhưng họ quyết tâm vượt qua nỗi sợ để làm một việc gì đó có ý nghĩa – dù có thể là tỏ tình, xin lỗi, phát biểu trước đám đông, từ chức, hay thậm chí đối mặt với sự thật đau lòng.

  1. Phân tích ngữ nghĩa thành phần
    鼓起 (gǔqǐ): dồn lại, phồng lên, tập trung lại (ở đây nghĩa là dồn lại, khơi dậy)

勇气 (yǒngqì): dũng khí, lòng can đảm

→ 鼓起勇气: khơi dậy dũng khí, lấy hết dũng cảm.

  1. Cách dùng trong câu
    Cụm từ này thường đi với một động từ chỉ hành động khó khăn phía sau, như:

鼓起勇气 + 告白 (tỏ tình)

鼓起勇气 + 承认错误 (thừa nhận sai lầm)

鼓起勇气 + 表白 (thổ lộ)

鼓起勇气 + 离职 (nghỉ việc)

鼓起勇气 + 面对现实 (đối mặt thực tế)

  1. Mẫu câu thường gặp
    我终于鼓起勇气告诉她我喜欢她。
    → Cuối cùng tôi đã lấy hết can đảm để nói với cô ấy rằng tôi thích cô ấy.

鼓起勇气面对失败,是成长的开始。
→ Dám đối mặt với thất bại là bước khởi đầu của sự trưởng thành.

她鼓起勇气站在大家面前演讲。
→ Cô ấy đã lấy hết can đảm để đứng trước mọi người và phát biểu.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Giao tiếp cá nhân
    我鼓起勇气向他道歉了。

Phiên âm: Wǒ gǔqǐ yǒngqì xiàng tā dàoqiàn le.

Dịch: Tôi đã lấy hết dũng khí để xin lỗi anh ấy.

鼓起勇气说出真相并不容易。

Phiên âm: Gǔqǐ yǒngqì shuō chū zhēnxiàng bìng bù róngyì.

Dịch: Nói ra sự thật không dễ chút nào, cần nhiều can đảm.

每次告白前,我都要先鼓起勇气。

Phiên âm: Měi cì gàobái qián, wǒ dōu yào xiān gǔqǐ yǒngqì.

Dịch: Mỗi lần tỏ tình, tôi đều phải lấy hết can đảm trước.

B. Trong công việc, học tập
他鼓起勇气向老板辞职了。

Phiên âm: Tā gǔqǐ yǒngqì xiàng lǎobǎn cízhí le.

Dịch: Anh ấy đã dồn hết dũng khí để xin nghỉ việc với sếp.

她终于鼓起勇气申请了那份工作。

Phiên âm: Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì shēnqǐng le nà fèn gōngzuò.

Dịch: Cuối cùng cô ấy đã dám nộp đơn xin công việc đó.

C. Trong hoàn cảnh khó khăn, đau buồn
鼓起勇气面对失恋,是很重要的一步。

Phiên âm: Gǔqǐ yǒngqì miànduì shīliàn, shì hěn zhòngyào de yíbù.

Dịch: Lấy hết can đảm để đối mặt với thất tình là một bước rất quan trọng.

他鼓起勇气告诉父母自己没考上大学。

Phiên âm: Tā gǔqǐ yǒngqì gàosu fùmǔ zìjǐ méi kǎo shàng dàxué.

Dịch: Anh ấy lấy hết can đảm để nói với bố mẹ rằng mình không đậu đại học.

  1. Các cụm từ tương tự liên quan đến “dũng cảm”

Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
勇敢 yǒnggǎn Dũng cảm
勇气 yǒngqì Lòng can đảm
鼓起勇气 gǔqǐ yǒngqì Lấy hết can đảm
面对困难 miànduì kùnnán Đối mặt khó khăn
不再犹豫 bú zài yóuyù Không do dự nữa
克服恐惧 kèfú kǒngjù Vượt qua nỗi sợ

  1. Tổng kết ngữ pháp và ứng dụng

Mục Nội dung
Từ vựng 鼓起勇气 (gǔqǐ yǒngqì)
Loại từ Cụm động từ
Nghĩa chính Lấy hết can đảm, dồn hết dũng khí
Dùng để Miêu tả hành động vượt qua sự sợ hãi để làm điều quan trọng hoặc khó khăn
Thường đi với 向…道歉, 表白, 离职, 面对真相, 说出实情,…
Đặc điểm ngữ pháp Dùng trước hành động gây lo lắng hoặc cần can đảm

鼓起勇气 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    鼓起勇气 (gǔ qǐ yǒngqì) là một cụm động từ (动词短语) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Can đảm lên, dũng cảm lên, lấy hết can đảm, thu hết dũng khí, cố gắng vượt qua nỗi sợ để làm một việc gì đó khó khăn hoặc quan trọng.

Trong đó:

鼓起 (gǔ qǐ): thổi phồng, dấy lên, khơi dậy.

勇气 (yǒngqì): dũng khí, lòng dũng cảm.

→ Cả cụm 鼓起勇气 có thể hiểu là “tự mình khơi dậy lòng dũng cảm để hành động”.

  1. Loại từ
    Cụm động từ (动词短语)
    → Thường dùng làm vị ngữ chính trong câu hoặc vế hành động.
  2. Cách sử dụng phổ biến
    Cụm từ này được sử dụng trong các bối cảnh:

Tự vượt qua nỗi sợ (nói ra sự thật, thổ lộ tình cảm, xin lỗi, xin nghỉ, phát biểu…)

Chuẩn bị tinh thần cho hành động khó khăn

Hành động sau quá trình đấu tranh nội tâm

  1. Ví dụ chi tiết (20 câu) – có pinyin và dịch tiếng Việt
    A. Vượt qua nỗi sợ – nói ra điều khó nói
    她终于鼓起勇气告诉了父母她的决定。
    Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì gàosù le fùmǔ tā de juédìng.
    Cuối cùng cô ấy đã lấy hết can đảm để nói với bố mẹ về quyết định của mình.

我花了很长时间才鼓起勇气向她表白。
Wǒ huā le hěn cháng shíjiān cái gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái.
Tôi mất rất nhiều thời gian mới lấy hết dũng khí để tỏ tình với cô ấy.

他鼓起勇气请求老板再给他一次机会。
Tā gǔqǐ yǒngqì qǐngqiú lǎobǎn zài gěi tā yícì jīhuì.
Anh ấy thu hết can đảm để xin sếp cho thêm một cơ hội.

她鼓起勇气辞去了稳定的工作,去追求梦想。
Tā gǔqǐ yǒngqì cíqù le wěndìng de gōngzuò, qù zhuīqiú mèngxiǎng.
Cô ấy dũng cảm từ bỏ công việc ổn định để theo đuổi ước mơ.

B. Đối mặt với thử thách – hành động liều lĩnh
鼓起勇气面对困难是成功的第一步。
Gǔqǐ yǒngqì miànduì kùnnán shì chénggōng de dì yī bù.
Lấy can đảm đối mặt khó khăn là bước đầu tiên để thành công.

他鼓起勇气在台上讲了自己的故事。
Tā gǔqǐ yǒngqì zài táishàng jiǎng le zìjǐ de gùshì.
Anh ấy can đảm kể câu chuyện của mình trên sân khấu.

小女孩鼓起勇气跳进了游泳池。
Xiǎo nǚhái gǔqǐ yǒngqì tiàojìn le yóuyǒngchí.
Cô bé lấy hết dũng khí để nhảy xuống hồ bơi.

他们鼓起勇气攀登了那座高山。
Tāmen gǔqǐ yǒngqì pāndēng le nà zuò gāoshān.
Họ lấy hết can đảm để leo ngọn núi cao kia.

C. Tình cảm – biểu lộ cảm xúc
我终于鼓起勇气打电话向她道歉。
Wǒ zhōngyú gǔqǐ yǒngqì dǎ diànhuà xiàng tā dàoqiàn.
Cuối cùng tôi đã dám gọi điện xin lỗi cô ấy.

鼓起勇气说出真相比撒谎更需要力量。
Gǔqǐ yǒngqì shuōchū zhēnxiàng bǐ sāhuǎng gèng xūyào lìliàng.
Nói ra sự thật cần nhiều dũng khí hơn là nói dối.

鼓起勇气向爱的人表白是一种成长。
Gǔqǐ yǒngqì xiàng ài de rén biǎobái shì yì zhǒng chéngzhǎng.
Lấy can đảm tỏ tình với người mình yêu là một bước trưởng thành.

D. So sánh – nhận xét – suy ngẫm
有时候,鼓起勇气比有能力更重要。
Yǒu shíhòu, gǔqǐ yǒngqì bǐ yǒu nénglì gèng zhòngyào.
Đôi khi, can đảm còn quan trọng hơn cả năng lực.

她虽然害怕,但还是鼓起了勇气去尝试。
Tā suīrán hàipà, dàn háishì gǔqǐ le yǒngqì qù chángshì.
Mặc dù sợ hãi, cô ấy vẫn cố lấy can đảm để thử.

我佩服他鼓起勇气面对现实的精神。
Wǒ pèifú tā gǔqǐ yǒngqì miànduì xiànshí de jīngshén.
Tôi khâm phục tinh thần dám đối mặt với thực tế của anh ấy.

有时我们必须鼓起勇气说“不”。
Yǒushí wǒmen bìxū gǔqǐ yǒngqì shuō “bù”.
Đôi khi chúng ta cần lấy can đảm để nói “không”.

E. Biểu cảm cá nhân – hội thoại
鼓起勇气吧,你一定能做到的!
Gǔqǐ yǒngqì ba, nǐ yídìng néng zuòdào de!
Can đảm lên, bạn chắc chắn sẽ làm được!

我一直想辞职,但还没鼓起勇气。
Wǒ yìzhí xiǎng cízhí, dàn hái méi gǔqǐ yǒngqì.
Tôi luôn muốn nghỉ việc nhưng vẫn chưa dám.

鼓起勇气开始新的生活并不容易。
Gǔqǐ yǒngqì kāishǐ xīn de shēnghuó bìng bù róngyì.
Lấy can đảm để bắt đầu cuộc sống mới không hề dễ dàng.

每个人都需要鼓起勇气迈出第一步。
Měi gèrén dōu xūyào gǔqǐ yǒngqì màichū dì yī bù.
Ai cũng cần can đảm để bước bước đầu tiên.

她微笑着鼓起勇气面对未来的挑战。
Tā wēixiàozhe gǔqǐ yǒngqì miànduì wèilái de tiǎozhàn.
Cô ấy mỉm cười và lấy hết can đảm để đối mặt với thử thách phía trước.

  1. Tổng kết
    鼓起勇气 là cụm từ sống động, giàu cảm xúc, thể hiện sự đấu tranh nội tâm, vượt qua nỗi sợ, chấp nhận thử thách, rất thường thấy trong các đoạn văn miêu tả cảm xúc nhân vật, phim ảnh, văn nói hàng ngày, đặc biệt là trong bối cảnh thay đổi, tỏ tình, nói sự thật, bắt đầu lại từ đầu.

鼓起勇气 (gǔqǐ yǒngqì)

  1. Loại từ
    Động từ cụm (动词短语)
  2. Nghĩa tiếng Việt
    鼓起勇气 có nghĩa là:
    “Can đảm lên”, “lấy hết can đảm”, “dồn hết dũng khí”, “gồng mình lên để làm việc gì đó khó khăn hoặc đáng sợ”.

Cụm từ này thường dùng khi ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi, do dự hoặc thiếu tự tin, nhưng họ quyết tâm vượt qua nỗi sợ để làm một việc gì đó có ý nghĩa – dù có thể là tỏ tình, xin lỗi, phát biểu trước đám đông, từ chức, hay thậm chí đối mặt với sự thật đau lòng.

  1. Phân tích ngữ nghĩa thành phần
    鼓起 (gǔqǐ): dồn lại, phồng lên, tập trung lại (ở đây nghĩa là dồn lại, khơi dậy)

勇气 (yǒngqì): dũng khí, lòng can đảm

→ 鼓起勇气: khơi dậy dũng khí, lấy hết dũng cảm.

  1. Cách dùng trong câu
    Cụm từ này thường đi với một động từ chỉ hành động khó khăn phía sau, như:

鼓起勇气 + 告白 (tỏ tình)

鼓起勇气 + 承认错误 (thừa nhận sai lầm)

鼓起勇气 + 表白 (thổ lộ)

鼓起勇气 + 离职 (nghỉ việc)

鼓起勇气 + 面对现实 (đối mặt thực tế)

  1. Mẫu câu thường gặp
    我终于鼓起勇气告诉她我喜欢她。
    → Cuối cùng tôi đã lấy hết can đảm để nói với cô ấy rằng tôi thích cô ấy.

鼓起勇气面对失败,是成长的开始。
→ Dám đối mặt với thất bại là bước khởi đầu của sự trưởng thành.

她鼓起勇气站在大家面前演讲。
→ Cô ấy đã lấy hết can đảm để đứng trước mọi người và phát biểu.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Giao tiếp cá nhân
    我鼓起勇气向他道歉了。

Phiên âm: Wǒ gǔqǐ yǒngqì xiàng tā dàoqiàn le.

Dịch: Tôi đã lấy hết dũng khí để xin lỗi anh ấy.

鼓起勇气说出真相并不容易。

Phiên âm: Gǔqǐ yǒngqì shuō chū zhēnxiàng bìng bù róngyì.

Dịch: Nói ra sự thật không dễ chút nào, cần nhiều can đảm.

每次告白前,我都要先鼓起勇气。

Phiên âm: Měi cì gàobái qián, wǒ dōu yào xiān gǔqǐ yǒngqì.

Dịch: Mỗi lần tỏ tình, tôi đều phải lấy hết can đảm trước.

B. Trong công việc, học tập
他鼓起勇气向老板辞职了。

Phiên âm: Tā gǔqǐ yǒngqì xiàng lǎobǎn cízhí le.

Dịch: Anh ấy đã dồn hết dũng khí để xin nghỉ việc với sếp.

她终于鼓起勇气申请了那份工作。

Phiên âm: Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì shēnqǐng le nà fèn gōngzuò.

Dịch: Cuối cùng cô ấy đã dám nộp đơn xin công việc đó.

C. Trong hoàn cảnh khó khăn, đau buồn
鼓起勇气面对失恋,是很重要的一步。

Phiên âm: Gǔqǐ yǒngqì miànduì shīliàn, shì hěn zhòngyào de yíbù.

Dịch: Lấy hết can đảm để đối mặt với thất tình là một bước rất quan trọng.

他鼓起勇气告诉父母自己没考上大学。

Phiên âm: Tā gǔqǐ yǒngqì gàosu fùmǔ zìjǐ méi kǎo shàng dàxué.

Dịch: Anh ấy lấy hết can đảm để nói với bố mẹ rằng mình không đậu đại học.

  1. Các cụm từ tương tự liên quan đến “dũng cảm”

Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
勇敢 yǒnggǎn Dũng cảm
勇气 yǒngqì Lòng can đảm
鼓起勇气 gǔqǐ yǒngqì Lấy hết can đảm
面对困难 miànduì kùnnán Đối mặt khó khăn
不再犹豫 bú zài yóuyù Không do dự nữa
克服恐惧 kèfú kǒngjù Vượt qua nỗi sợ

  1. Tổng kết ngữ pháp và ứng dụng

Mục Nội dung
Từ vựng 鼓起勇气 (gǔqǐ yǒngqì)
Loại từ Cụm động từ
Nghĩa chính Lấy hết can đảm, dồn hết dũng khí
Dùng để Miêu tả hành động vượt qua sự sợ hãi để làm điều quan trọng hoặc khó khăn
Thường đi với 向…道歉, 表白, 离职, 面对真相, 说出实情,…
Đặc điểm ngữ pháp Dùng trước hành động gây lo lắng hoặc cần can đảm

鼓起勇气 (gǔ qǐ yǒngqì) – Thu hết can đảm / Dồn hết dũng khí
Loại từ:
Cụm động từ (动词短语)

I. Giải thích chi tiết

  1. Phân tích nghĩa đen + nghĩa bóng
    鼓 (gǔ): căng lên, đẩy lên (như “鼓掌” – vỗ tay; “鼓劲” – tiếp sức)

起 (qǐ): lên, đứng lên, trỗi dậy

勇气 (yǒngqì): dũng khí, lòng dũng cảm

→ 鼓起勇气: nghĩa đen là “dồn dũng khí lên”, còn nghĩa bóng là “lấy hết can đảm để làm một việc khó hoặc đáng sợ”.

  1. Tình huống sử dụng phổ biến
    Khi cần thừa nhận lỗi sai

Khi muốn thổ lộ tình cảm / tỏ tình

Khi phải đối mặt với nỗi sợ, nguy hiểm hoặc khó khăn

Trước khi ra quyết định quan trọng

  1. Tương đương tiếng Việt – tiếng Anh

Ngôn ngữ Biểu đạt tương đương
Tiếng Việt lấy hết can đảm / thu hết dũng khí / gom hết lòng dũng cảm
Tiếng Anh summon up courage / pluck up courage / muster up courage
II. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
鼓起勇气 + 做某事 (zuò mǒushì): gom dũng khí để làm việc gì

Có thể dùng như vị ngữ hoặc trạng ngữ chỉ cách thức

Ví dụ:

他鼓起勇气告诉了她真相。
→ Anh ấy thu hết can đảm để nói ra sự thật với cô ấy.

III. Mẫu câu và ví dụ siêu chi tiết (có phiên âm & nghĩa tiếng Việt)

  1. Trong tình yêu / tỏ tình
    例句 1:
    我鼓起勇气向她表白,虽然很紧张。
    Wǒ gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái, suīrán hěn jǐnzhāng.
    → Tôi đã lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy, mặc dù rất hồi hộp.

例句 2:
他终于鼓起勇气请她一起吃饭。
Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì qǐng tā yìqǐ chīfàn.
→ Cuối cùng anh ấy đã dũng cảm mời cô ấy đi ăn cùng.

  1. Khi đối mặt khó khăn / sợ hãi
    例句 3:
    她鼓起勇气面对手术,没有退缩。
    Tā gǔqǐ yǒngqì miànduì shǒushù, méiyǒu tuìsuō.
    → Cô ấy đã lấy hết dũng khí để đối mặt với ca phẫu thuật mà không lùi bước.

例句 4:
在那么多人面前发言,我得鼓起勇气。
Zài nàme duō rén miànqián fāyán, wǒ děi gǔqǐ yǒngqì.
→ Phát biểu trước đông người như vậy, tôi phải thu hết can đảm.

  1. Khi xin lỗi / thú nhận / đối mặt hậu quả
    例句 5:
    孩子鼓起勇气向父母承认了错误。
    Háizi gǔqǐ yǒngqì xiàng fùmǔ chéngrèn le cuòwù.
    → Đứa trẻ lấy hết can đảm để thừa nhận lỗi lầm với cha mẹ.

例句 6:
他鼓起勇气辞去了稳定的工作,去创业。
Tā gǔqǐ yǒngqì cíqù le wěndìng de gōngzuò, qù chuàngyè.
→ Anh ấy thu hết dũng khí để nghỉ công việc ổn định và khởi nghiệp.

  1. Khi động viên người khác
    例句 7:
    别怕,鼓起勇气去面对吧!
    Bié pà, gǔqǐ yǒngqì qù miànduì ba!
    → Đừng sợ, hãy dũng cảm mà đối mặt!

例句 8:
你一定可以做到的,鼓起勇气试试看。
Nǐ yídìng kěyǐ zuòdào de, gǔqǐ yǒngqì shìshìkàn.
→ Bạn chắc chắn có thể làm được, hãy thu hết dũng khí và thử xem.

IV. Những cách nói tương tự (biến thể hoặc đồng nghĩa)

Cách nói Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
鼓足勇气 gǔzú yǒngqì dồn đầy dũng khí (mạnh hơn “鼓起”)
鼓起勇敢 gǔqǐ yǒnggǎn lấy hết can đảm (ít phổ biến hơn)
下定决心 xiàdìng juéxīn quyết tâm làm gì đó
克服恐惧 kèfú kǒngjù vượt qua nỗi sợ
拿出勇气 ná chū yǒngqì thể hiện sự dũng cảm
V. Tổng kết
鼓起勇气 là cụm động từ rất thông dụng, thể hiện hành động lấy hết can đảm để làm điều gì đó khó khăn, đáng sợ hoặc quan trọng.

Thường đi kèm với các hành động như: 承认 lỗi lầm, 表白, 面对现实, 作决定…

Dùng nhiều trong: tình yêu, học tập, làm việc, y tế, tâm lý, đời sống thường nhật.

Là một biểu đạt mang màu sắc cảm xúc rõ rệt, rất hay dùng trong văn nói và viết truyện, tiểu thuyết, phim ảnh.

鼓起勇气 là gì?
Từ: 鼓起勇气

Phiên âm: gǔ qǐ yǒngqì

Loại từ: Cụm động từ (动词短语)

Ý nghĩa: Lấy hết can đảm, dồn hết dũng khí, gắng hết sức để vượt qua nỗi sợ hoặc khó khăn nào đó để làm một việc.

Giải thích chi tiết
“鼓起勇气” là một cụm động từ gồm ba phần:

鼓起 (gǔ qǐ): nghĩa đen là “lấy lên, khơi dậy”, trong trường hợp này mang nghĩa “dồn hết”, “gắng hết”.

勇气 (yǒngqì): dũng khí, sự can đảm.

Vì vậy, 鼓起勇气 mang nghĩa hành động dồn hết can đảm để làm việc gì đó, thường là những việc mà bình thường người ta sẽ cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc không dám làm.

Tình huống thường dùng
Tỏ tình với ai đó.

Thổ lộ sự thật.

Nhảy vào nước, leo núi, vượt khó khăn.

Từ chức, xin lỗi, nhận lỗi, lên tiếng phản đối.

Mẫu câu thông dụng
我鼓起勇气告诉了他真相。
→ Tôi lấy hết can đảm để nói cho anh ấy biết sự thật.

她终于鼓起勇气站上了舞台。
→ Cuối cùng cô ấy đã lấy hết dũng khí để bước lên sân khấu.

Nhiều ví dụ (kèm phiên âm & dịch tiếng Việt)
我鼓起勇气向他表白了。
Wǒ gǔ qǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le.
Tôi đã lấy hết can đảm để tỏ tình với anh ấy.

她鼓起勇气辞掉了不喜欢的工作。
Tā gǔ qǐ yǒngqì cí diào le bù xǐhuān de gōngzuò.
Cô ấy lấy hết dũng khí để nghỉ công việc mà mình không thích.

他鼓起勇气面对父母的批评。
Tā gǔ qǐ yǒngqì miànduì fùmǔ de pīpíng.
Anh ấy lấy hết can đảm để đối mặt với sự phê bình của bố mẹ.

孩子终于鼓起勇气跳进了水里。
Háizi zhōngyú gǔ qǐ yǒngqì tiàojìn le shuǐ lǐ.
Đứa trẻ cuối cùng cũng lấy hết dũng khí để nhảy xuống nước.

我花了很长时间才鼓起勇气去看医生。
Wǒ huā le hěn cháng shíjiān cái gǔ qǐ yǒngqì qù kàn yīshēng.
Tôi mất rất nhiều thời gian mới lấy đủ can đảm để đi khám bác sĩ.

她鼓起勇气跟老板提出加薪的要求。
Tā gǔ qǐ yǒngqì gēn lǎobǎn tíchū jiāxīn de yāoqiú.
Cô ấy lấy hết dũng khí để đề nghị tăng lương với sếp.

我们需要鼓起勇气面对困难。
Wǒmen xūyào gǔ qǐ yǒngqì miànduì kùnnán.
Chúng ta cần dồn hết can đảm để đối mặt với khó khăn.

鼓起勇气是改变人生的第一步。
Gǔ qǐ yǒngqì shì gǎibiàn rénshēng de dì yī bù.
Lấy hết dũng khí là bước đầu tiên để thay đổi cuộc đời.

他终于鼓起勇气承认了自己的错误。
Tā zhōngyú gǔ qǐ yǒngqì chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.
Cuối cùng anh ấy đã dám thừa nhận lỗi lầm của mình.

鼓起勇气并不容易,但却非常重要。
Gǔ qǐ yǒngqì bìng bù róngyì, dàn què fēicháng zhòngyào.
Việc lấy hết can đảm không dễ dàng, nhưng lại vô cùng quan trọng.

鼓起勇气 là gì?
Phiên âm: gǔ qǐ yǒngqì

Loại từ: Cụm động từ (động từ ngắn + danh từ)

Nghĩa tiếng Việt: lấy hết can đảm, dồn hết dũng khí, can đảm lên, lấy hết dũng cảm để làm gì đó

鼓起勇气 là một thành ngữ thường dùng để diễn tả hành động phải vượt qua sự sợ hãi, do dự hoặc lo lắng, để làm một việc gì đó cần sự dũng cảm. Nó thường mang ý nghĩa “phải cố gắng rất nhiều mới có thể dám làm”.

Giải thích cấu tạo từ
鼓起 /gǔ qǐ/: dấy lên, tụ lại, gom lại (ở đây mang nghĩa “dồn lại”)

勇气 /yǒngqì/: dũng khí, lòng can đảm

==> 鼓起勇气: dồn hết dũng khí → lấy hết can đảm để làm gì đó.

Mẫu câu cơ bản
我终于鼓起勇气告诉他真相。
Wǒ zhōngyú gǔqǐ yǒngqì gàosù tā zhēnxiàng.
Cuối cùng tôi đã lấy hết can đảm để nói với anh ấy sự thật.

她鼓起勇气走上讲台。
Tā gǔqǐ yǒngqì zǒushàng jiǎngtái.
Cô ấy lấy hết dũng khí để bước lên bục giảng.

你要鼓起勇气面对现实。
Nǐ yào gǔqǐ yǒngqì miànduì xiànshí.
Bạn phải lấy hết can đảm để đối mặt với hiện thực.

Ví dụ mở rộng (có phiên âm + dịch nghĩa)
小明鼓起勇气向她表白了。
Xiǎomíng gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le.
Tiểu Minh đã lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

我花了三天时间才鼓起勇气打这个电话。
Wǒ huā le sān tiān shíjiān cái gǔqǐ yǒngqì dǎ zhè gè diànhuà.
Tôi đã mất ba ngày mới dám gọi cú điện thoại này.

她终于鼓起勇气辞去了那份工作。
Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì cíqù le nà fèn gōngzuò.
Cuối cùng cô ấy đã lấy hết can đảm để từ bỏ công việc đó.

面对那么多观众,他鼓起勇气唱了第一句。
Miànduì nàme duō guānzhòng, tā gǔqǐ yǒngqì chàng le dì yī jù.
Đối mặt với rất nhiều khán giả, anh ấy đã lấy hết can đảm để hát câu đầu tiên.

鼓起勇气不是一件容易的事。
Gǔqǐ yǒngqì bú shì yí jiàn róngyì de shì.
Lấy hết dũng khí không phải là chuyện dễ dàng.

Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
勇气 yǒngqì dũng khí, lòng can đảm
害怕 hàipà sợ hãi
紧张 jǐnzhāng hồi hộp, lo lắng
面对 miànduì đối mặt
克服 kèfú vượt qua
下决心 xià juéxīn hạ quyết tâm

  1. 鼓起勇气 là gì?
    鼓起勇气 là một cụm động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là lấy hết can đảm, dồn hết dũng khí, can đảm lên. Đây là một biểu hiện thường được dùng trong những tình huống cần vượt qua nỗi sợ hãi, sự lo lắng hoặc trở ngại tâm lý để thực hiện một hành động nào đó.

Phân tích từ:
鼓起 (gǔqǐ): khích lệ, dấy lên, dồn lại, lấy hết

勇气 (yǒngqì): dũng khí, lòng can đảm
→ 鼓起勇气: lấy hết can đảm, khích lệ bản thân hành động

  1. Loại từ
    Cụm động từ (动词短语)
  2. Giải thích chi tiết
    鼓起勇气 được sử dụng khi ai đó đang đứng trước một tình huống khó khăn, căng thẳng, sợ hãi hoặc quan trọng, và họ cần tự tạo động lực cho chính mình, vượt qua nỗi sợ, để có thể tiến lên hoặc hành động.
    Cụm này mang tính diễn cảm cao, thường thấy trong văn nói, văn viết mô tả cảm xúc nội tâm.
  3. Một số từ/cụm từ liên quan
    勇敢 (yǒnggǎn): dũng cảm

下定决心 (xiàdìng juéxīn): hạ quyết tâm

不怕困难 (bù pà kùnnán): không sợ khó khăn

面对挑战 (miànduì tiǎozhàn): đối mặt thử thách

逼自己一把 (bī zìjǐ yì bǎ): ép bản thân một lần

  1. Ví dụ minh họa
    他终于鼓起勇气向她表白了。
    Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le.
    Cuối cùng anh ấy đã lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

我鼓起勇气走上了讲台。
Wǒ gǔqǐ yǒngqì zǒushàng le jiǎngtái.
Tôi lấy hết dũng khí để bước lên bục giảng.

她鼓起勇气面对自己的过去。
Tā gǔqǐ yǒngqì miànduì zìjǐ de guòqù.
Cô ấy lấy hết can đảm để đối mặt với quá khứ của mình.

每次参加比赛,我都要鼓起勇气。
Měi cì cānjiā bǐsài, wǒ dōu yào gǔqǐ yǒngqì.
Mỗi lần tham gia thi đấu, tôi đều phải lấy hết can đảm.

孩子终于鼓起勇气一个人去上学了。
Háizi zhōngyú gǔqǐ yǒngqì yí gè rén qù shàngxué le.
Đứa trẻ cuối cùng đã lấy hết dũng khí để đi học một mình.

鼓起勇气对你来说可能是迈出改变的一步。
Gǔqǐ yǒngqì duì nǐ lái shuō kěnéng shì màichū gǎibiàn de yí bù.
Việc lấy hết can đảm có thể là một bước đầu tiên để thay đổi đối với bạn.

她花了很长时间才鼓起勇气打这个电话。
Tā huā le hěn cháng shíjiān cái gǔqǐ yǒngqì dǎ zhège diànhuà.
Cô ấy mất rất nhiều thời gian mới có thể lấy hết dũng khí để gọi cuộc điện thoại này.

I. Thông tin cơ bản
Từ vựng: 鼓起勇气

Phiên âm: gǔ qǐ yǒngqì

Loại từ: cụm động từ

Nghĩa: lấy hết can đảm, dồn hết dũng khí, dũng cảm làm điều gì đó

II. Giải thích chi tiết

  1. Phân tích từ
    鼓起 (gǔ qǐ): khơi dậy, cổ vũ, động viên (nghĩa là dồn lại một sức mạnh/tinh thần nào đó)

勇气 (yǒngqì): dũng khí, sự can đảm, lòng dũng cảm

Kết hợp lại: 鼓起勇气 nghĩa là thu hết dũng khí, cố gắng vượt qua nỗi sợ hãi hoặc sự lo lắng để làm một việc khó khăn hoặc quan trọng.

  1. Sắc thái sử dụng
    Thường dùng trong các tình huống khi người nói/nói đến ai đó đang cảm thấy lo sợ, áp lực, hoặc đang đứng trước một quyết định quan trọng, khó khăn.

Là một cách diễn đạt mang tính tinh thần, cảm xúc, diễn tả sự vượt lên chính mình.

III. Cấu trúc sử dụng

  1. 鼓起勇气 + động từ
    → Thu hết can đảm để làm việc gì đó

Ví dụ:

鼓起勇气表白 (lấy hết dũng khí để tỏ tình)

鼓起勇气面对困难 (dũng cảm đối mặt với khó khăn)

IV. Mẫu câu và ví dụ minh họa (phiên âm + dịch nghĩa)
Ví dụ 1
他终于鼓起勇气向她表白了。
Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái le.
→ Cuối cùng anh ấy cũng lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

Ví dụ 2
我鼓起勇气走进了面试的房间。
Wǒ gǔqǐ yǒngqì zǒujìnle miànshì de fángjiān.
→ Tôi lấy hết can đảm bước vào phòng phỏng vấn.

Ví dụ 3
她鼓起勇气拒绝了那个不合理的要求。
Tā gǔqǐ yǒngqì jùjué le nàgè bù hélǐ de yāoqiú.
→ Cô ấy dũng cảm từ chối yêu cầu vô lý đó.

Ví dụ 4
你要鼓起勇气说出自己的想法。
Nǐ yào gǔqǐ yǒngqì shuō chū zìjǐ de xiǎngfǎ.
→ Bạn phải lấy hết can đảm để nói ra suy nghĩ của mình.

Ví dụ 5
鼓起勇气面对失败,是成长的重要一步。
Gǔqǐ yǒngqì miànduì shībài, shì chéngzhǎng de zhòngyào yíbù.
→ Dám đối mặt với thất bại là một bước quan trọng trong quá trình trưởng thành.

Ví dụ 6
她鼓起勇气告诉父母自己的决定。
Tā gǔqǐ yǒngqì gàosu fùmǔ zìjǐ de juédìng.
→ Cô ấy lấy hết dũng khí để nói cho bố mẹ biết quyết định của mình.

Ví dụ 7
每次演讲前,我都要鼓起勇气。
Měi cì yǎnjiǎng qián, wǒ dōu yào gǔqǐ yǒngqì.
→ Trước mỗi lần thuyết trình, tôi đều phải lấy hết can đảm.

Ví dụ 8
孩子终于鼓起勇气承认了自己的错误。
Háizi zhōngyú gǔqǐ yǒngqì chéngrènle zìjǐ de cuòwù.
→ Đứa trẻ cuối cùng đã lấy hết dũng khí để thừa nhận lỗi của mình.

V. Tổng kết
鼓起勇气 là cụm động từ rất thường dùng để chỉ hành động vượt qua nỗi sợ hãi, lấy hết dũng khí làm việc gì đó khó khăn.

Phù hợp dùng trong cả văn nói và văn viết, thường gặp trong tình huống tình cảm, thi cử, quyết định lớn, đối mặt khó khăn…

Có thể thay thế bằng các từ gần nghĩa như: 下定决心 (hạ quyết tâm), 勇敢面对 (dũng cảm đối mặt), 逼自己一把 (ép bản thân một lần) – tùy sắc thái.

  1. 鼓起勇气 là gì?
    鼓起 (gǔqǐ): nghĩa là “gây dựng”, “lấy lên”, “dấy lên”

勇气 (yǒngqì): nghĩa là “dũng khí”, “can đảm”, “lòng dũng cảm”

→ 鼓起勇气 nghĩa là lấy hết dũng khí, can đảm lên, hoặc dồn hết can đảm để làm điều gì đó khó khăn hoặc sợ hãi.

  1. Loại từ
    Cụm động từ (动词短语)

→ Thường được dùng như một hành động mang tính nội tâm, thể hiện việc vượt qua nỗi sợ hãi, rụt rè.

  1. Cách dùng trong câu
    鼓起勇气 + 动词/短语 chỉ hành động khó khăn hoặc sợ hãi

鼓起勇气告诉他真相。

鼓起勇气去面试。

  1. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
    我终于鼓起勇气向她表白。
    Wǒ zhōngyú gǔqǐ yǒngqì xiàng tā biǎobái.
    Cuối cùng tôi cũng lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

他鼓起勇气走上了舞台。
Tā gǔqǐ yǒngqì zǒushàng le wǔtái.
Anh ấy đã lấy hết dũng khí bước lên sân khấu.

她鼓起勇气说出了自己一直隐藏的秘密。
Tā gǔqǐ yǒngqì shuōchū le zìjǐ yìzhí yǐncáng de mìmì.
Cô ấy lấy hết can đảm để nói ra bí mật mà cô đã che giấu bấy lâu.

面对失败,我们要鼓起勇气继续前进。
Miànduì shībài, wǒmen yào gǔqǐ yǒngqì jìxù qiánjìn.
Khi đối mặt với thất bại, chúng ta cần phải lấy lại dũng khí để tiếp tục tiến lên.

她终于鼓起勇气离开了那个让她受伤的男人。
Tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì líkāi le nàgè ràng tā shòushāng de nánrén.
Cô ấy cuối cùng cũng dũng cảm rời bỏ người đàn ông đã làm cô tổn thương.

鼓起勇气面对现实,是成长的一部分。
Gǔqǐ yǒngqì miànduì xiànshí, shì chéngzhǎng de yí bùfèn.
Dám đối mặt với thực tế là một phần của sự trưởng thành.

每次演讲前,我都要鼓起勇气才能开口。
Měi cì yǎnjiǎng qián, wǒ dōu yào gǔqǐ yǒngqì cáinéng kāikǒu.
Mỗi lần thuyết trình, tôi đều phải lấy hết dũng khí mới có thể mở lời.

他鼓起勇气申请了那份竞争激烈的工作。
Tā gǔqǐ yǒngqì shēnqǐng le nà fèn jìngzhēng jīliè de gōngzuò.
Anh ấy lấy hết can đảm để nộp đơn vào công việc cạnh tranh khốc liệt đó.

孩子鼓起勇气在大家面前唱歌了。
Háizi gǔqǐ yǒngqì zài dàjiā miànqián chànggē le.
Đứa trẻ lấy hết can đảm để hát trước mặt mọi người.

鼓起勇气去尝试,你会发现世界很精彩。
Gǔqǐ yǒngqì qù chángshì, nǐ huì fāxiàn shìjiè hěn jīngcǎi.
Hãy mạnh dạn thử, bạn sẽ phát hiện thế giới thật tuyệt vời.

  1. Một số cấu trúc liên quan

Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
鼓起勇气做某事 gǔqǐ yǒngqì zuò mǒushì Dồn hết dũng khí để làm việc gì đó
鼓起勇气面对困难 gǔqǐ yǒngqì miànduì kùnnán Lấy hết dũng khí để đối mặt khó khăn
鼓起勇气表达自己的想法 gǔqǐ yǒngqì biǎodá xiǎngfǎ Can đảm bày tỏ suy nghĩ của bản thân

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!