Thứ Ba, Tháng 4 28, 2026
HomeTài liệu học tiếng TrungTừ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một trong những tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của tác giả Nguyễn Minh Vũ

5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Giới thiệu tác phẩm Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một trong những tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập ChineMaster, thương hiệu độc quyền tại Việt Nam. Đây là cuốn sách chuyên sâu về thuật ngữ phòng cháy chữa cháy (PCCC) bằng tiếng Trung, giúp người học nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành và áp dụng thực tế trong công việc.

Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

STTTừ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy (Phiên âm) – Tiếng Anh – Tiếng Việt
1消防 (xiāofáng) – Firefighting – Phòng cháy chữa cháy
2火灾 (huǒzāi) – Fire – Hỏa hoạn / Cháy
3灭火 (mièhuǒ) – Fire extinguishing – Dập lửa
4消防员 (xiāofángyuán) – Firefighter – Lính cứu hỏa
5消防车 (xiāofángchē) – Fire truck – Xe cứu hỏa
6灭火器 (mièhuǒqì) – Fire extinguisher – Bình chữa cháy
7烟雾探测器 (yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Máy dò khói
8火警报警器 (huǒjǐng bàojǐngqì) – Fire alarm – Báo cháy
9紧急出口 (jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm
10防火门 (fánghuǒmén) – Fire door – Cửa chống cháy
11消防水带 (xiāofáng shuǐdài) – Fire hose – Vòi chữa cháy
12消防栓 (xiāofángshuān) – Fire hydrant – Trụ nước cứu hỏa
13消防演习 (xiāofáng yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy
14可燃物 (kěránwù) – Flammable materials – Chất dễ cháy
15火势 (huǒshì) – Fire spread – Đám cháy lan rộng
16紧急疏散 (jǐnjí shūsàn) – Emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp
17灭火系统 (mièhuǒ xìtǒng) – Fire suppression system – Hệ thống chữa cháy
18消防站 (xiāofáng zhàn) – Fire station – Trạm cứu hỏa
19自动喷水灭火系统 (zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
20火源 (huǒyuán) – Source of fire – Nguồn lửa
21防火 (fánghuǒ) – Fire prevention – Phòng cháy
22易燃品 (yìránpǐn) – Flammable items – Vật dễ cháy
23消防指挥中心 (xiāofáng zhǐhuī zhōngxīn) – Fire command center – Trung tâm chỉ huy cứu hỏa
24消防员装备 (xiāofángyuán zhuāngbèi) – Firefighter equipment – Trang bị lính cứu hỏa
25防烟面具 (fángyān miànjù) – Smoke mask – Mặt nạ chống khói
26消防梯 (xiāofáng tī) – Fire ladder – Thang cứu hỏa
27消防水枪 (xiāofáng shuǐqiāng) – Fire nozzle – Vòi phun nước cứu hỏa
28高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng phun nước cao áp
29消防靴 (xiāofáng xuē) – Firefighting boots – Ủng cứu hỏa
30灭火泡沫 (mièhuǒ pàomò) – Firefighting foam – Bọt chữa cháy
31防火涂料 (fánghuǒ túliào) – Fireproof coating – Sơn chống cháy
32防火墙 (fánghuǒqiáng) – Firewall – Tường chống cháy
33火势控制 (huǒshì kòngzhì) – Fire control – Kiểm soát đám cháy
34火灾调查 (huǒzāi diàochá) – Fire investigation – Điều tra hỏa hoạn
35火警电话 (huǒjǐng diànhuà) – Fire emergency number – Số điện thoại báo cháy
36消防安全 (xiāofáng ānquán) – Fire safety – An toàn phòng cháy
37消防条例 (xiāofáng tiáolì) – Fire regulations – Quy định phòng cháy
38消防演练 (xiāofáng yǎnliàn) – Fire drill practice – Tập huấn phòng cháy
39灭火器检查 (mièhuǒqì jiǎnchá) – Fire extinguisher inspection – Kiểm tra bình chữa cháy
40灭火器操作 (mièhuǒqì cāozuò) – Fire extinguisher operation – Cách sử dụng bình chữa cháy
41火灾扑救 (huǒzāi pūjiù) – Fire suppression – Dập tắt hỏa hoạn
42逃生路线 (táoshēng lùxiàn) – Escape route – Lối thoát hiểm
43消防服 (xiāofáng fú) – Firefighter uniform – Trang phục lính cứu hỏa
44防火玻璃 (fánghuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chống cháy
45防火材料 (fánghuǒ cáiliào) – Fireproof material – Vật liệu chống cháy
46燃烧 (ránshāo) – Combustion – Sự cháy
47火灾隐患 (huǒzāi yǐnhuàn) – Fire hazard – Nguy cơ hỏa hoạn
48消防系统 (xiāofáng xìtǒng) – Fire protection system – Hệ thống phòng cháy
49消防员头盔 (xiāofángyuán tóukuī) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ lính cứu hỏa
50消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Emergency fire light – Đèn khẩn cấp
51火警警报 (huǒjǐng jǐngbào) – Fire alarm signal – Tín hiệu báo cháy
52报警按钮 (bàojǐng ànniǔ) – Alarm button – Nút báo động
53消防知识 (xiāofáng zhīshì) – Fire safety knowledge – Kiến thức phòng cháy
54火警通报 (huǒjǐng tōngbào) – Fire alert announcement – Thông báo báo cháy
55火灾逃生演练 (huǒzāi táoshēng yǎnliàn) – Fire escape drill – Diễn tập thoát hiểm
56火灾报警系统 (huǒzāi bàojǐng xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy
57灭火剂 (mièhuǒjì) – Fire extinguishing agent – Chất chữa cháy
58燃点 (rándiǎn) – Ignition point – Điểm cháy
59火焰 (huǒyàn) – Flame – Ngọn lửa
60热辐射 (rè fúshè) – Thermal radiation – Bức xạ nhiệt
61防火通道 (fánghuǒ tōngdào) – Fireproof passage – Hành lang chống cháy
62火灾自动报警 (huǒzāi zìdòng bàojǐng) – Automatic fire alarm – Báo cháy tự động
63消防检查 (xiāofáng jiǎnchá) – Fire safety inspection – Kiểm tra phòng cháy
64消防警铃 (xiāofáng jǐnglíng) – Fire alarm bell – Chuông báo cháy
65消防设备 (xiāofáng shèbèi) – Firefighting equipment – Thiết bị cứu hỏa
66火灾事故 (huǒzāi shìgù) – Fire accident – Tai nạn hỏa hoạn
67火警中心 (huǒjǐng zhōngxīn) – Fire alarm center – Trung tâm báo cháy
68消防逃生窗 (xiāofáng táoshēng chuāng) – Fire escape window – Cửa sổ thoát hiểm
69防火布 (fánghuǒ bù) – Fireproof fabric – Vải chống cháy
70消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm
71消防设备维护 (xiāofáng shèbèi wéihù) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị phòng cháy
72防火板 (fánghuǒ bǎn) – Fire-resistant board – Tấm chống cháy
73火势蔓延 (huǒshì mànyán) – Fire spread – Đám cháy lan rộng
74灭火系统检查 (mièhuǒ xìtǒng jiǎnchá) – Fire suppression system inspection – Kiểm tra hệ thống chữa cháy
75消防自动控制系统 (xiāofáng zìdòng kòngzhì xìtǒng) – Automatic fire control system – Hệ thống điều khiển chữa cháy tự động
76紧急呼救 (jǐnjí hūjiù) – Emergency call for help – Gọi cứu hộ khẩn cấp
77消防员手套 (xiāofángyuán shǒutào) – Firefighter gloves – Găng tay cứu hỏa
78烟雾弥漫 (yānwù mímàn) – Smoke spreading – Khói lan rộng
79耐火材料 (nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant material – Vật liệu chịu lửa
80火灾应急预案 (huǒzāi yìngjí yù’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó cháy nổ
81高温 (gāowēn) – High temperature – Nhiệt độ cao
82消防高压泵 (xiāofáng gāoyā bèng) – Fire high-pressure pump – Máy bơm cao áp cứu hỏa
83火源控制 (huǒyuán kòngzhì) – Fire source control – Kiểm soát nguồn lửa
84消防知识培训 (xiāofáng zhīshì péixùn) – Fire safety training – Đào tạo kiến thức phòng cháy
85耐火极限 (nàihuǒ jíxiàn) – Fire resistance limit – Giới hạn chịu lửa
86防爆门 (fángbàomén) – Explosion-proof door – Cửa chống cháy nổ
87火灾自动喷水系统 (huǒzāi zìdòng pēnshuǐ xìtǒng) – Automatic fire sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động
88灭火战术 (mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật dập lửa
89消防演练报告 (xiāofáng yǎnliàn bàogào) – Fire drill report – Báo cáo diễn tập phòng cháy
90消防疏散计划 (xiāofáng shūsàn jìhuà) – Fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán hỏa hoạn
91消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Phát thanh khẩn cấp phòng cháy
92火灾侦查 (huǒzāi zhēnchá) – Fire investigation – Điều tra nguyên nhân cháy
93消防水箱 (xiāofáng shuǐxiāng) – Fire water tank – Bể chứa nước chữa cháy
94消防水泵 (xiāofáng shuǐbèng) – Fire pump – Máy bơm chữa cháy
95火灾警报器 (huǒzāi jǐngbàoqì) – Fire alarm device – Thiết bị báo cháy
96逃生绳 (táoshēng shéng) – Escape rope – Dây thoát hiểm
97火灾隔离区 (huǒzāi gélíqū) – Fire isolation area – Khu vực cách ly hỏa hoạn
98烟囱火灾 (yāncōng huǒzāi) – Chimney fire – Cháy ống khói
99消防应急电话 (xiāofáng yìngjí diànhuà) – Fire emergency hotline – Đường dây nóng phòng cháy
100火灾负压排烟系统 (huǒzāi fùyā páiyān xìtǒng) – Negative pressure smoke exhaust system – Hệ thống hút khói áp suất âm
101高层建筑消防 (gāocéng jiànzhù xiāofáng) – High-rise fire safety – Phòng cháy chữa cháy nhà cao tầng
102木材防火处理 (mùcái fánghuǒ chǔlǐ) – Fireproof wood treatment – Xử lý chống cháy cho gỗ
103灭火剂喷射器 (mièhuǒjì pēnshèqì) – Fire extinguishing agent sprayer – Máy phun chất chữa cháy
104消防喷淋头 (xiāofáng pēnlíntóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy
105泡沫灭火系统 (pàomò mièhuǒ xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt
106消防车警笛 (xiāofángchē jǐngdí) – Fire truck siren – Còi báo động xe cứu hỏa
107消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen tank – Bình dưỡng khí lính cứu hỏa
108燃烧爆炸 (ránshāo bàozhà) – Combustion explosion – Nổ do cháy
109火灾扑救策略 (huǒzāi pūjiù cèlüè) – Fire suppression strategy – Chiến lược dập lửa
110耐火测试 (nàihuǒ cèshì) – Fire resistance test – Kiểm tra khả năng chịu lửa
111消防紧急指挥 (xiāofáng jǐnjí zhǐhuī) – Emergency firefighting command – Chỉ huy khẩn cấp cứu hỏa
112消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire extinguishing agent – Chất chữa cháy hóa học
113灭火战斗 (mièhuǒ zhàndòu) – Firefighting operation – Chiến đấu với hỏa hoạn
114灭火机器人 (mièhuǒ jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy
115火灾应对 (huǒzāi yìngduì) – Fire emergency response – Ứng phó hỏa hoạn
116消防员培训 (xiāofángyuán péixùn) – Firefighter training – Đào tạo lính cứu hỏa
117火灾疏散指示牌 (huǒzāi shūsàn zhǐshìpái) – Fire evacuation sign – Biển chỉ dẫn sơ tán hỏa hoạn
118火灾起因 (huǒzāi qǐyīn) – Cause of fire – Nguyên nhân hỏa hoạn
119火灾风险评估 (huǒzāi fēngxiǎn pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro cháy nổ
120消防安全标志 (xiāofáng ānquán biāozhì) – Fire safety sign – Biển báo an toàn cháy nổ
121电气火灾 (diànqì huǒzāi) – Electrical fire – Cháy do điện
122消防站调度 (xiāofángzhàn diàodù) – Fire station dispatch – Điều phối tại trạm cứu hỏa
123防火隔离带 (fánghuǒ gélídài) – Fire break – Dải ngăn cháy
124消防喷洒系统 (xiāofáng pēnsǎ xìtǒng) – Fire sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy
125煤气火灾 (méiqì huǒzāi) – Gas fire – Cháy do khí gas
126易燃气体 (yìrán qìtǐ) – Flammable gas – Khí dễ cháy
127防火演习 (fánghuǒ yǎnxí) – Fire prevention drill – Diễn tập phòng cháy
128消防部门 (xiāofáng bùmén) – Fire department – Cơ quan phòng cháy chữa cháy
129消防法律法规 (xiāofáng fǎlǜ fǎguī) – Fire laws and regulations – Luật và quy định phòng cháy
130消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fireproof insulated suit – Bộ quần áo cách nhiệt cứu hỏa
131工业消防 (gōngyè xiāofáng) – Industrial fire protection – Phòng cháy chữa cháy công nghiệp
132汽车火灾 (qìchē huǒzāi) – Car fire – Cháy ô tô
133森林火灾 (sēnlín huǒzāi) – Forest fire – Cháy rừng
134石油火灾 (shíyóu huǒzāi) – Oil fire – Cháy dầu mỏ
135化学火灾 (huàxué huǒzāi) – Chemical fire – Cháy hóa chất
136消防水幕 (xiāofáng shuǐmù) – Water curtain system – Màn nước chữa cháy
137喷雾灭火 (pēnwù mièhuǒ) – Mist fire suppression – Hệ thống chữa cháy bằng sương mù
138灭火泡沫剂 (mièhuǒ pàomòjì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy
139灭火干粉 (mièhuǒ gānfěn) – Dry powder extinguishing – Bột khô chữa cháy
140消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí
141消防控制室 (xiāofáng kòngzhìshì) – Fire control room – Phòng điều khiển chữa cháy
142高层建筑逃生 (gāocéng jiànzhù táoshēng) – High-rise building escape – Thoát hiểm nhà cao tầng
143自动报警 (zìdòng bàojǐng) – Automatic alarm – Báo động tự động
144防火涂层 (fánghuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp phủ chống cháy
145火灾扑救方案 (huǒzāi pūjiù fāng’àn) – Fire rescue plan – Kế hoạch cứu hỏa
146消防指挥官 (xiāofáng zhǐhuīguān) – Fire commander – Chỉ huy cứu hỏa
147火场撤离 (huǒchǎng chèlí) – Fire scene evacuation – Sơ tán khỏi đám cháy
148火灾探测系统 (huǒzāi tàncè xìtǒng) – Fire detection system – Hệ thống phát hiện cháy
149红外线火灾探测器 (hóngwàixiàn huǒzāi tàncèqì) – Infrared fire detector – Cảm biến hồng ngoại phát hiện cháy
150建筑耐火等级 (jiànzhù nàihuǒ děngjí) – Building fire resistance level – Cấp độ chịu lửa của công trình
151消防应急响应 (xiāofáng yìngjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Phản ứng khẩn cấp phòng cháy
152消防安全管理 (xiāofáng ānquán guǎnlǐ) – Fire safety management – Quản lý an toàn phòng cháy
153灭火器存放位置 (mièhuǒqì cúnfàng wèizhì) – Fire extinguisher placement – Vị trí đặt bình chữa cháy
154火灾案例分析 (huǒzāi ànlì fēnxī) – Fire case study – Phân tích vụ cháy
155消防设备检测 (xiāofáng shèbèi jiǎncè) – Fire equipment testing – Kiểm tra thiết bị phòng cháy
156可燃粉尘 (kěrǎn fěnchén) – Combustible dust – Bụi dễ cháy
157耐高温手套 (nàigāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
158火焰探测器 (huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Máy dò ngọn lửa
159消防员头盔 (xiāofángyuán tóukuī) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ cứu hỏa
160防火窗 (fánghuǒ chuāng) – Fireproof window – Cửa sổ chống cháy
161灭火喷嘴 (mièhuǒ pēnzuǐ) – Fire extinguisher nozzle – Vòi phun bình chữa cháy
162消防水管 (xiāofáng shuǐguǎn) – Fire hose – Ống nước chữa cháy
163防火门禁系统 (fánghuǒ ménjìn xìtǒng) – Fire door access control system – Hệ thống kiểm soát cửa chống cháy
164火灾高温探测器 (huǒzāi gāowēn tàncèqì) – High-temperature fire detector – Cảm biến nhiệt độ cao phát hiện cháy
165火焰蔓延速度 (huǒyàn mànyán sùdù) – Flame spread rate – Tốc độ lan của ngọn lửa
166烟雾报警系统 (yānwù bàojǐng xìtǒng) – Smoke alarm system – Hệ thống báo khói
167紧急照明灯 (jǐnjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
168火灾应急指南 (huǒzāi yìngjí zhǐnán) – Fire emergency guide – Hướng dẫn xử lý cháy khẩn cấp
169防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Bịt kín chống cháy
170灭火演练 (mièhuǒ yǎnliàn) – Fire extinguishing drill – Diễn tập chữa cháy
171消防应急车 (xiāofáng yìngjí chē) – Fire emergency vehicle – Xe cứu hỏa khẩn cấp
172易燃液体 (yìrán yètǐ) – Flammable liquid – Chất lỏng dễ cháy
173防火涂料 (fánghuǒ túliào) – Fireproof paint – Sơn chống cháy
174消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Firefighting rescue tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa
175灭火气体 (mièhuǒ qìtǐ) – Fire extinguishing gas – Khí chữa cháy
176消防风机 (xiāofáng fēngjī) – Fire ventilation fan – Quạt thông gió chữa cháy
177防火封堵材料 (fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing material – Vật liệu bịt kín chống cháy
178消防泡沫管 (xiāofáng pàomò guǎn) – Firefighting foam hose – Ống phun bọt chữa cháy
179防火间距 (fánghuǒ jiānjù) – Fire separation distance – Khoảng cách chống cháy
180消防控制柜 (xiāofáng kòngzhì guì) – Fire control cabinet – Tủ điều khiển phòng cháy
181应急出口 (yìngjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm
182火灾数据分析 (huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire incident data analysis – Phân tích dữ liệu hỏa hoạn
183消防员救生绳 (xiāofángyuán jiùshēng shéng) – Firefighter rescue rope – Dây cứu hộ của lính cứu hỏa
184火灾扑救小组 (huǒzāi pūjiù xiǎozǔ) – Fire rescue team – Đội cứu hỏa
185消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiēhéqì) – Fire pump connection – Khớp nối máy bơm cứu hỏa
186消防气体报警器 (xiāofáng qìtǐ bàojǐngqì) – Fire gas detector – Máy dò khí phòng cháy
187消防安全评估 (xiāofáng ānquán pínggū) – Fire safety assessment – Đánh giá an toàn phòng cháy
188火灾自救方法 (huǒzāi zìjiù fāngfǎ) – Fire self-rescue method – Phương pháp tự cứu khi cháy
189消防检测报告 (xiāofáng jiǎncè bàogào) – Fire inspection report – Báo cáo kiểm tra phòng cháy
190高层建筑消防系统 (gāocéng jiànzhù xiāofáng xìtǒng) – High-rise fire protection system – Hệ thống phòng cháy nhà cao tầng
191火灾事故调查 (huǒzāi shìgù diàochá) – Fire accident investigation – Điều tra tai nạn hỏa hoạn
192消防系统联动 (xiāofáng xìtǒng liándòng) – Fire system linkage – Liên động hệ thống phòng cháy
193消防专用通道 (xiāofáng zhuānyòng tōngdào) – Dedicated fire lane – Làn đường dành riêng cho xe cứu hỏa
194消防逃生演练 (xiāofáng táoshēng yǎnliàn) – Fire escape drill – Diễn tập thoát hiểm cháy
195耐火结构 (nàihuǒ jiégòu) – Fire-resistant structure – Kết cấu chịu lửa
196消防烟感器 (xiāofáng yāngǎnqì) – Fire smoke detector – Cảm biến khói phòng cháy
197火灾事故报告 (huǒzāi shìgù bàogào) – Fire accident report – Báo cáo tai nạn hỏa hoạn
198消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter respirator – Mặt nạ dưỡng khí lính cứu hỏa
199建筑物消防设计 (jiànzhùwù xiāofáng shèjì) – Building fire protection design – Thiết kế phòng cháy công trình
200消防管道系统 (xiāofáng guǎndào xìtǒng) – Fire pipeline system – Hệ thống đường ống cứu hỏa
201灭火战术 (mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật chữa cháy
202火灾报警按钮 (huǒzāi bàojǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy
203消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
204消防水池 (xiāofáng shuǐchí) – Fire water reservoir – Bể chứa nước cứu hỏa
205防火通风系统 (fánghuǒ tōngfēng xìtǒng) – Fire ventilation system – Hệ thống thông gió chống cháy
206消防指令 (xiāofáng zhǐlìng) – Firefighting command – Chỉ thị chữa cháy
207灭火水枪 (mièhuǒ shuǐqiāng) – Fire hose nozzle – Vòi phun chữa cháy
208高压消防水泵 (gāoyā xiāofáng shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm cứu hỏa áp lực cao
209可燃建筑材料 (kěrǎn jiànzhù cáiliào) – Combustible building materials – Vật liệu xây dựng dễ cháy
210阻燃材料 (zǔrán cáiliào) – Flame-retardant materials – Vật liệu chống cháy
211火灾逃生楼梯 (huǒzāi táoshēng lóutī) – Fire escape stairs – Cầu thang thoát hiểm
212消防警戒线 (xiāofáng jǐngjièxiàn) – Fire safety cordon – Dây cảnh báo phòng cháy
213消防员手电筒 (xiāofángyuán shǒudiàntǒng) – Firefighter flashlight – Đèn pin cứu hỏa
214灭火泡沫系统 (mièhuǒ pàomò xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt
215防火分区 (fánghuǒ fēnqū) – Fire compartment – Khu vực chống cháy
216消防灭火毯 (xiāofáng mièhuǒtǎn) – Fire blanket – Chăn dập lửa
217防火封堵工艺 (fánghuǒ fēngdǔ gōngyì) – Fireproof sealing process – Quy trình bịt kín chống cháy
218逃生窗 (táoshēng chuāng) – Escape window – Cửa sổ thoát hiểm
219火警自动联动 (huǒjǐng zìdòng liándòng) – Automatic fire alarm linkage – Hệ thống báo cháy liên động tự động
220建筑消防验收 (jiànzhù xiāofáng yànshōu) – Building fire inspection – Nghiệm thu phòng cháy công trình
221消防演习报告 (xiāofáng yǎnxí bàogào) – Fire drill report – Báo cáo diễn tập chữa cháy
222防爆消防设备 (fángbào xiāofáng shèbèi) – Explosion-proof firefighting equipment – Thiết bị cứu hỏa chống nổ
223电梯火灾应对 (diàntī huǒzāi yìngduì) – Elevator fire response – Xử lý cháy thang máy
224消防员紧急撤离 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí) – Firefighter emergency retreat – Lính cứu hỏa rút lui khẩn cấp
225消防员救援服 (xiāofángyuán jiùyuánfú) – Firefighter rescue suit – Bộ đồ cứu hộ cứu hỏa
226灭火机器人部署 (mièhuǒ jīqìrén bùshǔ) – Firefighting robot deployment – Triển khai robot chữa cháy
227消防训练中心 (xiāofáng xùnliàn zhōngxīn) – Fire training center – Trung tâm huấn luyện cứu hỏa
228消防无人机 (xiāofáng wúrénjī) – Firefighting drone – Máy bay không người lái chữa cháy
229高层建筑消防救援 (gāocéng jiànzhù xiāofáng jiùyuán) – High-rise fire rescue – Cứu hộ cháy nhà cao tầng
230危险品存储防火 (wēixiǎnpǐn cúnchǔ fánghuǒ) – Hazardous materials fire prevention – Phòng cháy kho chứa hóa chất nguy hiểm
231消防气体抑制系统 (xiāofáng qìtǐ yìzhì xìtǒng) – Fire gas suppression system – Hệ thống dập lửa bằng khí
232消防控制中心 (xiāofáng kòngzhì zhōngxīn) – Fire control center – Trung tâm điều khiển chữa cháy
233火场侦查机器人 (huǒchǎng zhēnchá jīqìrén) – Fire scene reconnaissance robot – Robot do thám hiện trường cháy
234防火安全评估 (fánghuǒ ānquán pínggū) – Fire prevention safety assessment – Đánh giá an toàn phòng cháy
235消防灭火模拟系统 (xiāofáng mièhuǒ mónǐ xìtǒng) – Fire extinguishing simulation system – Hệ thống mô phỏng chữa cháy
236建筑火灾疏散计划 (jiànzhù huǒzāi shūsàn jìhuà) – Building fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán hỏa hoạn công trình
237火灾调查与分析 (huǒzāi diàochá yǔ fēnxī) – Fire investigation and analysis – Điều tra và phân tích hỏa hoạn
238火场热成像技术 (huǒchǎng rèchéngxiàng jìshù) – Fire scene thermal imaging technology – Công nghệ ảnh nhiệt hiện trường cháy
239消防通信系统 (xiāofáng tōngxìn xìtǒng) – Fire communication system – Hệ thống thông tin cứu hỏa
240消防员心理健康 (xiāofángyuán xīnlǐ jiànkāng) – Firefighter mental health – Sức khỏe tâm lý lính cứu hỏa
241火灾自动报警设备 (huǒzāi zìdòng bàojǐng shèbèi) – Automatic fire alarm device – Thiết bị báo cháy tự động
242消防水炮 (xiāofáng shuǐpào) – Fire water cannon – Súng phun nước chữa cháy
243灭火气溶胶 (mièhuǒ qìróngjiāo) – Fire extinguishing aerosol – Khí dung dập lửa
244消防应急指挥 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī) – Fire emergency command – Chỉ huy chữa cháy khẩn cấp
245火灾疏散警示 (huǒzāi shūsàn jǐngshì) – Fire evacuation warning – Cảnh báo sơ tán khi cháy
246消防监控系统 (xiāofáng jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát phòng cháy
247消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghùfú) – High-temperature fire protection suit – Bộ đồ chống cháy nhiệt độ cao
248灭火泡沫液 (mièhuǒ pàomò yè) – Fire extinguishing foam liquid – Dung dịch bọt chữa cháy
249消防救援工具箱 (xiāofáng jiùyuán gōngjùxiāng) – Fire rescue toolbox – Hộp dụng cụ cứu hộ chữa cháy
250火灾隔离区 (huǒzāi gélíqū) – Fire isolation zone – Khu vực cách ly hỏa hoạn
251消防管网压力 (xiāofáng guǎnwǎng yālì) – Fire pipe network pressure – Áp suất đường ống cứu hỏa
252火灾事故统计 (huǒzāi shìgù tǒngjì) – Fire incident statistics – Thống kê tai nạn hỏa hoạn
253消防队调度中心 (xiāofáng duì diàodù zhōngxīn) – Fire brigade dispatch center – Trung tâm điều phối đội cứu hỏa
254火警手动报警器 (huǒjǐng shǒudòng bàojǐngqì) – Manual fire alarm – Báo cháy bằng tay
255消防救援演练 (xiāofáng jiùyuán yǎnliàn) – Fire rescue drill – Diễn tập cứu hộ hỏa hoạn
256消防逃生指南 (xiāofáng táoshēng zhǐnán) – Fire escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm cháy
257火灾应急背包 (huǒzāi yìngjí bèibāo) – Fire emergency backpack – Ba lô khẩn cấp khi cháy
258消防隔热手套 (xiāofáng gérè shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay cách nhiệt chữa cháy
259燃烧点 (ránshāo diǎn) – Ignition point – Điểm bốc cháy
260消防气瓶 (xiāofáng qìpíng) – Fire gas cylinder – Bình khí chữa cháy
261消防水压测试 (xiāofáng shuǐyā cèshì) – Fire water pressure test – Kiểm tra áp suất nước chữa cháy
262灭火剂喷洒装置 (mièhuǒjì pēnsǎ zhuāngzhì) – Fire suppressant spray device – Thiết bị phun chất chữa cháy
263防火材料等级 (fánghuǒ cáiliào děngjí) – Fire-resistant material grade – Cấp độ vật liệu chống cháy
264消防供电系统 (xiāofáng gōngdiàn xìtǒng) – Fire power supply system – Hệ thống cấp điện phòng cháy
265火场气象分析 (huǒchǎng qìxiàng fēnxī) – Fire scene weather analysis – Phân tích thời tiết hiện trường cháy
266消防战术部署 (xiāofáng zhànshù bùshǔ) – Firefighting tactical deployment – Bố trí chiến thuật chữa cháy
267消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi chữa cháy áp lực cao
268灭火安全距离 (mièhuǒ ānquán jùlí) – Fire extinguishing safety distance – Khoảng cách an toàn chữa cháy
269消防车载水箱 (xiāofáng chēzài shuǐxiāng) – Fire truck water tank – Bình nước trên xe cứu hỏa
270消防设备维护 (xiāofáng shèbèi wéihù) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị chữa cháy
271消防梯索 (xiāofáng tīsuǒ) – Fire ladder rope – Dây leo cứu hỏa
272防火检测仪 (fánghuǒ jiǎncè yí) – Fireproof tester – Máy kiểm tra chống cháy
273火灾自动响应 (huǒzāi zìdòng xiǎngyìng) – Automatic fire response – Phản ứng cháy tự động
274消防员培训计划 (xiāofángyuán péixùn jìhuà) – Firefighter training plan – Kế hoạch đào tạo lính cứu hỏa
275高层建筑防火设计 (gāocéng jiànzhù fánghuǒ shèjì) – High-rise fire prevention design – Thiết kế phòng cháy nhà cao tầng
276消防无人车 (xiāofáng wúrénchē) – Firefighting unmanned vehicle – Xe cứu hỏa không người lái
277消防事故回顾 (xiāofáng shìgù huígù) – Fire incident review – Tổng kết vụ cháy
278消防机器人侦查 (xiāofáng jīqìrén zhēnchá) – Firefighting robot reconnaissance – Robot trinh sát chữa cháy
279消防员救护设备 (xiāofángyuán jiùhù shèbèi) – Firefighter rescue equipment – Thiết bị cứu hộ lính cứu hỏa
280火灾受害者援助 (huǒzāi shòuhàizhě yuánzhù) – Fire victim assistance – Hỗ trợ nạn nhân hỏa hoạn
281消防应急指挥车 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī chē) – Fire emergency command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa
282消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Fire gas suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí
283消防燃烧实验 (xiāofáng ránshāo shíyàn) – Fire combustion experiment – Thí nghiệm đốt cháy
284消防员空气供给 (xiāofángyuán kōngqì gōngjǐ) – Firefighter air supply – Nguồn cung cấp oxy cho lính cứu hỏa
285防火墙 (fánghuǒ qiáng) – Firewall – Tường chống cháy
286消防安全标志 (xiāofáng ānquán biāozhì) – Fire safety sign – Biển báo an toàn phòng cháy
287火灾自动灭火装置 (huǒzāi zìdòng mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic fire suppression device – Thiết bị dập lửa tự động
288灭火器年检 (mièhuǒqì niánjiǎn) – Annual fire extinguisher inspection – Kiểm tra bình chữa cháy hàng năm
289防火隔离带 (fánghuǒ gélídài) – Fire isolation belt – Dải phân cách chống cháy
290消防水泵房 (xiāofáng shuǐbèng fáng) – Fire pump room – Phòng bơm chữa cháy
291火灾逃生通道 (huǒzāi táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm hỏa hoạn
292消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm cứu hỏa
293消防指挥系统 (xiāofáng zhǐhuī xìtǒng) – Fire command system – Hệ thống chỉ huy cứu hỏa
294消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose connector – Khớp nối vòi cứu hỏa
295消防喷雾系统 (xiāofáng pēnwù xìtǒng) – Fire mist system – Hệ thống phun sương chữa cháy
296建筑防火规范 (jiànzhù fánghuǒ guīfàn) – Building fire prevention code – Quy chuẩn phòng cháy công trình
297消防事故处理 (xiāofáng shìgù chǔlǐ) – Fire incident handling – Xử lý sự cố hỏa hoạn
298火灾危险评估 (huǒzāi wēixiǎn pínggū) – Fire hazard assessment – Đánh giá nguy cơ cháy
299防火卷帘门 (fánghuǒ juǎnliánmén) – Fireproof rolling shutter door – Cửa cuốn chống cháy
300消防照明灯 (xiāofáng zhàomíng dēng) – Fire emergency light – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
301消防广播系统 (xiāofáng guǎngbò xìtǒng) – Fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh chữa cháy
302消防应急方案 (xiāofáng yìngjí fāng’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch khẩn cấp khi cháy
303消防员防护靴 (xiāofángyuán fánghùxuē) – Firefighter protective boots – Giày bảo hộ lính cứu hỏa
304灭火器充装站 (mièhuǒqì chōngzhuāng zhàn) – Fire extinguisher refill station – Trạm nạp bình chữa cháy
305消防员安全带 (xiāofángyuán ānquán dài) – Firefighter safety belt – Dây an toàn cứu hỏa
306消防员氧气面罩 (xiāofángyuán yǎngqì miànzhào) – Firefighter oxygen mask – Mặt nạ dưỡng khí cứu hỏa
307消防车辆管理 (xiāofáng chēliàng guǎnlǐ) – Fire vehicle management – Quản lý xe cứu hỏa
308建筑物耐火等级 (jiànzhùwù nàihuǒ děngjí) – Building fire resistance rating – Cấp độ chịu lửa của công trình
309消防员轮班制度 (xiāofángyuán lún bān zhìdù) – Firefighter shift system – Chế độ làm việc theo ca của lính cứu hỏa
310防火玻璃 (fánghuǒ bōlí) – Fireproof glass – Kính chống cháy
311消防设备库存 (xiāofáng shèbèi kùcún) – Fire equipment inventory – Tồn kho thiết bị phòng cháy
312消防车梯 (xiāofáng chētī) – Fire truck ladder – Thang xe cứu hỏa
313火灾自动灭火气体 (huǒzāi zìdòng mièhuǒ qìtǐ) – Automatic fire suppression gas – Khí dập cháy tự động
314防火安全培训 (fánghuǒ ānquán péixùn) – Fire safety training – Đào tạo an toàn phòng cháy
315消防通道管理 (xiāofáng tōngdào guǎnlǐ) – Fire passage management – Quản lý lối thoát hiểm
316消防员水带管理 (xiāofángyuán shuǐdài guǎnlǐ) – Fire hose management – Quản lý vòi chữa cháy
317防火间距 (fánghuǒ jiānjù) – Fire separation distance – Khoảng cách an toàn cháy nổ
318消防系统测试 (xiāofáng xìtǒng cèshì) – Fire system test – Kiểm tra hệ thống phòng cháy
319消防员训练装备 (xiāofángyuán xùnliàn zhuāngbèi) – Firefighter training equipment – Thiết bị huấn luyện lính cứu hỏa
320消防水源管理 (xiāofáng shuǐyuán guǎnlǐ) – Fire water source management – Quản lý nguồn nước chữa cháy
321消防应急物资 (xiāofáng yìngjí wùzī) – Fire emergency supplies – Vật tư khẩn cấp phòng cháy
322消防车调度系统 (xiāofáng chē diàodù xìtǒng) – Fire truck dispatch system – Hệ thống điều phối xe cứu hỏa
323消防喷淋管道 (xiāofáng pēnlín guǎndào) – Fire sprinkler piping – Đường ống phun nước chữa cháy
324防火门检测 (fánghuǒmén jiǎncè) – Fire door inspection – Kiểm tra cửa chống cháy
325消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Bộ thở của lính cứu hỏa
326火警控制面板 (huǒjǐng kòngzhì miànbǎn) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy
327高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng phun nước áp suất cao
328消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape passage – Lối thoát hiểm cháy
329灭火装置 (mièhuǒ zhuāngzhì) – Fire extinguishing device – Thiết bị dập lửa
330消防演习 (xiāofáng yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy
331火灾原因调查 (huǒzāi yuányīn diàochá) – Fire cause investigation – Điều tra nguyên nhân hỏa hoạn
332消防车 siren (xiāofángchē jǐngbào) – Fire truck siren – Còi báo động xe cứu hỏa
333消防逃生计划 (xiāofáng táoshēng jìhuà) – Fire escape plan – Kế hoạch thoát hiểm hỏa hoạn
334火灾扑救演练 (huǒzāi pūjiù yǎnliàn) – Fire suppression drill – Diễn tập dập tắt đám cháy
335消防装备检查 (xiāofáng zhuāngbèi jiǎnchá) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị phòng cháy
336消防水泵 (xiāofáng shuǐbèng) – Fire pump – Máy bơm nước chữa cháy
337火灾疏散警报 (huǒzāi shūsàn jǐngbào) – Fire evacuation alarm – Còi báo động sơ tán cháy
338消防压力表 (xiāofáng yālì biǎo) – Fire pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất phòng cháy
339消防通风系统 (xiāofáng tōngfēng xìtǒng) – Fire ventilation system – Hệ thống thông gió chống cháy
340灭火化学品 (mièhuǒ huàxuépǐn) – Fire extinguishing chemicals – Hóa chất chữa cháy
341防火隔热材料 (fánghuǒ gérè cáiliào) – Fireproof insulation material – Vật liệu cách nhiệt chống cháy
342消防员护目镜 (xiāofángyuán hùmùjìng) – Firefighter goggles – Kính bảo hộ cứu hỏa
343火灾疏散引导 (huǒzāi shūsàn yǐndǎo) – Fire evacuation guidance – Hướng dẫn sơ tán hỏa hoạn
344消防救生索 (xiāofáng jiùshēng suǒ) – Fire rescue rope – Dây cứu hộ cứu hỏa
345消防无人机 (xiāofáng wúrénjī) – Firefighting drone – Máy bay không người lái cứu hỏa
346消防气体探测器 (xiāofáng qìtǐ tàncèqì) – Fire gas detector – Thiết bị phát hiện khí cháy
347火灾热成像仪 (huǒzāi rè chéngxiàng yí) – Fire thermal imaging camera – Camera nhiệt chữa cháy
348防火布 (fánghuǒ bù) – Fireproof cloth – Vải chống cháy
349消防指挥官 (xiāofáng zhǐhuīguān) – Fire commander – Chỉ huy đội cứu hỏa
350灭火泡沫枪 (mièhuǒ pàomò qiāng) – Foam fire extinguisher gun – Súng bọt chữa cháy
351火灾应急电源 (huǒzāi yìngjí diànyuán) – Fire emergency power supply – Nguồn điện khẩn cấp hỏa hoạn
352消防隔离门 (xiāofáng gélímén) – Fireproof isolation door – Cửa cách ly chống cháy
353火灾应急广播 (huǒzāi yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Phát thanh khẩn cấp khi cháy
354消防员热防护服 (xiāofángyuán rè fánghù fú) – Firefighter heat-resistant suit – Quần áo chịu nhiệt cứu hỏa
355高温探测器 (gāowēn tàncèqì) – High-temperature detector – Thiết bị phát hiện nhiệt độ cao
356消防急救设备 (xiāofáng jíjiù shèbèi) – Fire emergency rescue equipment – Thiết bị cứu hộ khẩn cấp
357火灾烟雾检测器 (huǒzāi yānwù jiǎncèqì) – Fire smoke detector – Thiết bị phát hiện khói cháy
358火灾自动喷水灭火系统 (huǒzāi zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước
359消防员耐高温头盔 (xiāofángyuán nài gāowēn tóukuī) – Firefighter heat-resistant helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt cứu hỏa
360消防车辆维修 (xiāofáng chēliàng wéixiū) – Fire truck maintenance – Bảo trì xe cứu hỏa
361火灾应急物资储备 (huǒzāi yìngjí wùzī chúbèi) – Fire emergency supplies storage – Kho dự trữ vật tư phòng cháy
362消防站值班室 (xiāofáng zhàn zhíbān shì) – Fire station duty room – Phòng trực ban trạm cứu hỏa
363火场心理疏导 (huǒchǎng xīnlǐ shūdǎo) – Fire scene psychological counseling – Hỗ trợ tâm lý cho nạn nhân hỏa hoạn
364消防器材储存室 (xiāofáng qìcái chǔcún shì) – Fire equipment storage room – Kho lưu trữ thiết bị chữa cháy
365火灾自动报警系统 (huǒzāi zìdòng bàojǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động
366消防训练基地 (xiāofáng xùnliàn jīdì) – Firefighter training base – Cơ sở huấn luyện cứu hỏa
367消防紧急逃生指示灯 (xiāofáng jǐnjí táoshēng zhǐshì dēng) – Fire emergency exit sign light – Đèn chỉ dẫn lối thoát hiểm
368防火石棉布 (fánghuǒ shímián bù) – Fireproof asbestos cloth – Vải amiang chống cháy
369火灾扑救策略 (huǒzāi pūjiù cèlüè) – Fire suppression strategy – Chiến lược dập tắt đám cháy
370消防人员通讯系统 (xiāofáng rényuán tōngxùn xìtǒng) – Firefighter communication system – Hệ thống liên lạc của lính cứu hỏa
371消防直升机 (xiāofáng zhíshēngjī) – Firefighting helicopter – Trực thăng chữa cháy
372消防灭火机器人 (xiāofáng mièhuǒ jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy
373消防员战斗服 (xiāofángyuán zhàndòu fú) – Firefighter turnout gear – Trang phục bảo hộ của lính cứu hỏa
374消防梯车 (xiāofáng tīchē) – Fire ladder truck – Xe thang chữa cháy
375火灾现场封锁线 (huǒzāi xiànchǎng fēngsuǒ xiàn) – Fire scene cordon – Dây phong tỏa hiện trường cháy
376消防高压水炮 (xiāofáng gāoyā shuǐpào) – Fire high-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao
377灭火泡沫系统 (mièhuǒ pàomò xìtǒng) – Fire foam system – Hệ thống bọt chữa cháy
378消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Fire smoke exhaust system – Hệ thống thoát khói khi cháy
379消防管道压力测试 (xiāofáng guǎndào yālì cèshì) – Fire pipeline pressure test – Kiểm tra áp lực đường ống chữa cháy
380火灾报警广播 (huǒzāi bàojǐng guǎngbò) – Fire alarm broadcast – Hệ thống phát thanh báo cháy
381消防水幕系统 (xiāofáng shuǐmù xìtǒng) – Fire water curtain system – Hệ thống màn nước chữa cháy
382火灾现场勘察 (huǒzāi xiànchǎng kānchá) – Fire scene investigation – Khảo sát hiện trường cháy
383消防紧急撤离程序 (xiāofáng jǐnjí chèlí chéngxù) – Fire emergency evacuation procedure – Quy trình sơ tán khẩn cấp khi cháy
384消防备用电源 (xiāofáng bèiyòng diànyuán) – Fire backup power supply – Nguồn điện dự phòng cho hệ thống chữa cháy
385火灾调查员 (huǒzāi diàocháyuán) – Fire investigator – Nhân viên điều tra hỏa hoạn
386防火卷帘门控制系统 (fánghuǒ juǎnliánmén kòngzhì xìtǒng) – Fireproof rolling shutter control system – Hệ thống điều khiển cửa cuốn chống cháy
387灭火设备维护 (mièhuǒ shèbèi wéihù) – Firefighting equipment maintenance – Bảo trì thiết bị chữa cháy
388消防逃生绳 (xiāofáng táoshēng shéng) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm cứu hỏa
389火灾应急储备物资 (huǒzāi yìngjí chúbèi wùzī) – Fire emergency stockpile supplies – Vật tư dự trữ khẩn cấp khi cháy
390消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Fire rescue forcible entry tools – Dụng cụ phá cửa cứu hộ
391消防泡沫液储存罐 (xiāofáng pàomò yè chǔcún guàn) – Fire foam liquid storage tank – Bồn chứa dung dịch bọt chữa cháy
392火灾探测器测试 (huǒzāi tàncèqì cèshì) – Fire detector testing – Kiểm tra thiết bị phát hiện cháy
393消防员应急响应时间 (xiāofángyuán yìngjí xiǎngyìng shíjiān) – Firefighter emergency response time – Thời gian phản ứng khẩn cấp của lính cứu hỏa
394消防自动喷水头 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐtóu) – Automatic fire sprinkler head – Đầu phun chữa cháy tự động
395防火涂料检测 (fánghuǒ túliào jiǎncè) – Fireproof paint testing – Kiểm tra sơn chống cháy
396消防安全检查表 (xiāofáng ānquán jiǎnchá biǎo) – Fire safety checklist – Danh sách kiểm tra an toàn phòng cháy
397消防水压调节阀 (xiāofáng shuǐyā tiáojié fá) – Fire water pressure regulator – Van điều chỉnh áp lực nước chữa cháy
398消防员通信设备 (xiāofángyuán tōngxùn shèbèi) – Firefighter communication equipment – Thiết bị liên lạc của lính cứu hỏa
399火灾现场应急救护 (huǒzāi xiànchǎng yìngjí jiùhù) – Fire scene emergency first aid – Cấp cứu khẩn cấp tại hiện trường cháy
400消防应急管理系统 (xiāofáng yìngjí guǎnlǐ xìtǒng) – Fire emergency management system – Hệ thống quản lý khẩn cấp phòng cháy
401消防应急出口 (xiāofáng yìngjí chūkǒu) – Fire emergency exit – Lối thoát hiểm khẩn cấp
402火灾报警中心 (huǒzāi bàojǐng zhōngxīn) – Fire alarm center – Trung tâm báo cháy
403消防管道检查 (xiāofáng guǎndào jiǎnchá) – Fire pipeline inspection – Kiểm tra đường ống chữa cháy
404消防水带卷盘 (xiāofáng shuǐdài juǎnpán) – Fire hose reel – Cuộn vòi chữa cháy
405防火门关闭器 (fánghuǒ mén guānbì qì) – Fire door closer – Thiết bị đóng cửa chống cháy
406火灾烟雾传感器 (huǒzāi yānwù chuángǎnqì) – Fire smoke sensor – Cảm biến khói cháy
407消防泡沫喷嘴 (xiāofáng pàomò pēnzuǐ) – Fire foam nozzle – Vòi phun bọt chữa cháy
408防火电缆 (fánghuǒ diànlǎn) – Fireproof cable – Dây cáp chống cháy
409消防设备警报 (xiāofáng shèbèi jǐngbào) – Fire equipment alarm – Báo động thiết bị chữa cháy
410火灾风险控制 (huǒzāi fēngxiǎn kòngzhì) – Fire risk control – Kiểm soát rủi ro cháy nổ
411灭火粉末 (mièhuǒ fěnmò) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy
412消防紧急应对计划 (xiāofáng jǐnjí yìngduì jìhuà) – Fire emergency response plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy nổ
413高层建筑消防 (gāocéng jiànzhù xiāofáng) – High-rise building firefighting – Chữa cháy tòa nhà cao tầng
414消防队员防护靴 (xiāofáng duìyuán fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ của lính cứu hỏa
415消防控制室 (xiāofáng kòngzhì shì) – Fire control room – Phòng điều khiển chữa cháy
416防火阀门 (fánghuǒ fámén) – Fireproof valve – Van chống cháy
417消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Fire emergency light – Đèn khẩn cấp chữa cháy
418火灾救援设备 (huǒzāi jiùyuán shèbèi) – Fire rescue equipment – Thiết bị cứu hộ hỏa hoạn
419消防员体能训练 (xiāofángyuán tǐnéng xùnliàn) – Firefighter physical training – Huấn luyện thể lực lính cứu hỏa
420火灾自动抑制系统 (huǒzāi zìdòng yìzhì xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống tự động dập tắt cháy
421消防气瓶 (xiāofáng qìpíng) – Firefighting gas cylinder – Bình khí chữa cháy
422消防车灭火剂 (xiāofángchē mièhuǒjì) – Fire truck extinguishing agent – Chất chữa cháy trên xe cứu hỏa
423防火材料测试 (fánghuǒ cáiliào cèshì) – Fireproof material testing – Kiểm tra vật liệu chống cháy
424消防水管 (xiāofáng shuǐguǎn) – Fire water pipe – Ống dẫn nước chữa cháy
425高温耐火服 (gāowēn nàihuǒ fú) – High-temperature resistant suit – Bộ đồ chịu nhiệt cao
426防火涂层材料 (fánghuǒ túcéng cáiliào) – Fireproof coating material – Vật liệu phủ chống cháy
427消防水池 (xiāofáng shuǐchí) – Fire water reservoir – Bể chứa nước chữa cháy
428火灾逃生背包 (huǒzāi táoshēng bèibāo) – Fire escape backpack – Ba lô thoát hiểm khi cháy
429消防安全规程 (xiāofáng ānquán guīchéng) – Fire safety regulations – Quy định an toàn phòng cháy
430消防泵房 (xiāofáng bèngfáng) – Fire pump room – Phòng bơm chữa cháy
431火灾安全出口指示牌 (huǒzāi ānquán chūkǒu zhǐshì pái) – Fire exit signboard – Biển chỉ dẫn lối thoát hỏa hoạn
432消防安全培训 (xiāofáng ānquán péixùn) – Fire safety training – Đào tạo an toàn phòng cháy
433消防自动喷水灭火系统维护 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng wéihù) – Automatic sprinkler system maintenance – Bảo trì hệ thống phun nước tự động
434防火隔离带 (fánghuǒ gélídài) – Fireproof isolation belt – Vành đai cách ly chống cháy
435消防车灯光系统 (xiāofángchē dēngguāng xìtǒng) – Fire truck lighting system – Hệ thống đèn xe cứu hỏa
436火灾逃生通道 (huǒzāi táoshēng tōngdào) – Fire escape corridor – Hành lang thoát hiểm khi cháy
437消防队应急集合点 (xiāofáng duì yìngjí jíhé diǎn) – Fire brigade emergency assembly point – Điểm tập kết khẩn cấp của đội cứu hỏa
438消防员定位系统 (xiāofángyuán dìngwèi xìtǒng) – Firefighter positioning system – Hệ thống định vị lính cứu hỏa
439火灾警报系统测试 (huǒzāi jǐngbào xìtǒng cèshì) – Fire alarm system testing – Kiểm tra hệ thống báo cháy
440火警警铃 (huǒjǐng jǐnglíng) – Fire alarm bell – Chuông báo cháy
441防火漆 (fánghuǒ qī) – Fireproof paint – Sơn chống cháy
442紧急灭火器使用指南 (jǐnjí mièhuǒqì shǐyòng zhǐnán) – Emergency fire extinguisher guide – Hướng dẫn sử dụng bình chữa cháy khẩn cấp
443消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen tank – Bình oxy của lính cứu hỏa
444消防员呼吸面罩 (xiāofángyuán hūxī miànzhào) – Firefighter breathing mask – Mặt nạ thở của lính cứu hỏa
445灭火救援车 (mièhuǒ jiùyuán chē) – Fire rescue vehicle – Xe cứu hộ chữa cháy
446消防员手套 (xiāofángyuán shǒutào) – Firefighter gloves – Găng tay của lính cứu hỏa
447消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – Fire high-pressure hose – Vòi nước áp lực cao chữa cháy
448火灾风险分析 (huǒzāi fēngxiǎn fēnxī) – Fire risk analysis – Phân tích rủi ro cháy
449火灾预警系统 (huǒzāi yùjǐng xìtǒng) – Fire early warning system – Hệ thống cảnh báo cháy sớm
450火焰探测器 (huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Thiết bị phát hiện ngọn lửa
451防火花装置 (fáng huǒhuā zhuāngzhì) – Spark arrestor – Thiết bị ngăn tia lửa
452消防安全演练 (xiāofáng ānquán yǎnliàn) – Fire safety drill – Diễn tập an toàn phòng cháy
453消防水源 (xiāofáng shuǐyuán) – Fire water supply – Nguồn nước chữa cháy
454耐火玻璃 (nàihuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chịu lửa
455消防训练手册 (xiāofáng xùnliàn shǒucè) – Fire training manual – Sổ tay huấn luyện cứu hỏa
456火灾自动喷水灭火系统 (huǒzāi zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động chữa cháy
457防火警示牌 (fánghuǒ jǐngshì pái) – Fire warning sign – Biển cảnh báo phòng cháy
458火灾响应计划 (huǒzāi xiǎngyìng jìhuà) – Fire response plan – Kế hoạch ứng phó hỏa hoạn
459灭火演习 (mièhuǒ yǎnxí) – Fire suppression drill – Diễn tập dập lửa
460火场撤离 (huǒchǎng chèlí) – Fire evacuation – Sơ tán khi có cháy
461消防员应急服 (xiāofángyuán yìngjí fú) – Firefighter emergency suit – Bộ đồ cứu hỏa khẩn cấp
462消防员防护面罩 (xiāofángyuán fánghù miànzhào) – Firefighter protective mask – Mặt nạ bảo hộ lính cứu hỏa
463火灾监测系统 (huǒzāi jiāncè xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy
464高压消防水管 (gāoyā xiāofáng shuǐguǎn) – High-pressure fire hose – Ống nước chữa cháy áp suất cao
465灭火泡沫化学品 (mièhuǒ pàomò huàxuépǐn) – Fire foam chemical – Hóa chất tạo bọt chữa cháy
466消防车水泵 (xiāofángchē shuǐbèng) – Fire truck water pump – Máy bơm nước của xe cứu hỏa
467建筑防火设计 (jiànzhù fánghuǒ shèjì) – Building fireproof design – Thiết kế chống cháy cho công trình
468消防应急物资储备 (xiāofáng yìngjí wùzī chúbèi) – Fire emergency supply stockpile – Kho vật tư khẩn cấp phòng cháy
469消防警报声 (xiāofáng jǐngbào shēng) – Fire alarm sound – Âm thanh báo cháy
470消防安全责任人 (xiāofáng ānquán zérèn rén) – Fire safety responsible person – Người chịu trách nhiệm an toàn phòng cháy
471灭火装置 (mièhuǒ zhuāngzhì) – Fire suppression device – Thiết bị dập lửa
472火灾事故分析 (huǒzāi shìgù fēnxī) – Fire accident analysis – Phân tích sự cố cháy nổ
473防火板材 (fánghuǒ bǎncái) – Fireproof panel – Tấm chống cháy
474火灾高温探测器 (huǒzāi gāowēn tàncèqì) – High-temperature fire detector – Cảm biến nhiệt độ cao khi cháy
475防火塑料 (fánghuǒ sùliào) – Fire-resistant plastic – Nhựa chống cháy
476消防训练课程 (xiāofáng xùnliàn kèchéng) – Fire training course – Khóa huấn luyện phòng cháy chữa cháy
477防火结构 (fánghuǒ jiégòu) – Fireproof structure – Cấu trúc chống cháy
478火灾扑灭技术 (huǒzāi pūmiè jìshù) – Fire extinguishing technology – Công nghệ dập lửa
479消防控制阀 (xiāofáng kòngzhì fá) – Fire control valve – Van điều khiển chữa cháy
480消防安全法规 (xiāofáng ānquán fǎguī) – Fire safety regulations – Quy định pháp luật về phòng cháy
481灭火设备检修 (mièhuǒ shèbèi jiǎnxiū) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị chữa cháy
482防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Chất bịt kín chống cháy
483消防高压水枪头 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng tóu) – Fire high-pressure nozzle – Đầu phun vòi nước áp lực cao
484防火排烟风机 (fánghuǒ páiyān fēngjī) – Fireproof smoke exhaust fan – Quạt hút khói chống cháy
485火灾逃生指南 (huǒzāi táoshēng zhǐnán) – Fire escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm khi cháy
486消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Firewater reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy
487火灾现场评估 (huǒzāi xiànchǎng pínggū) – Fire scene assessment – Đánh giá hiện trường cháy
488消防警报系统 (xiāofáng jǐngbào xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy
489消防栓箱 (xiāofáng shuān xiāng) – Fire hydrant cabinet – Tủ đựng trụ cứu hỏa
490消防气溶胶灭火器 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒqì) – Fire aerosol extinguisher – Bình chữa cháy khí dung
491防火水泥 (fánghuǒ shuǐní) – Fireproof cement – Xi măng chống cháy
492消防员头盔 (xiāofángyuán tóukuī) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ của lính cứu hỏa
493火灾数据记录器 (huǒzāi shùjù jìlùqì) – Fire data recorder – Thiết bị ghi dữ liệu hỏa hoạn
494消防员应急绳索 (xiāofángyuán yìngjí shéngsuǒ) – Firefighter emergency rope – Dây cứu hộ khẩn cấp
495防火储存柜 (fánghuǒ chǔcún guì) – Fireproof storage cabinet – Tủ lưu trữ chống cháy
496消防员战术灯 (xiāofángyuán zhànshù dēng) – Firefighter tactical light – Đèn chiến thuật của lính cứu hỏa
497火灾现场指挥中心 (huǒzāi xiànchǎng zhǐhuī zhōngxīn) – Fire scene command center – Trung tâm chỉ huy hiện trường hỏa hoạn
498防火胶带 (fánghuǒ jiāodài) – Fireproof tape – Băng keo chống cháy
499消防员灭火毯 (xiāofángyuán mièhuǒtǎn) – Firefighter fire blanket – Chăn dập lửa của lính cứu hỏa
500火灾侦测无人机 (huǒzāi zhēncè wúrénjī) – Fire detection drone – Máy bay không người lái phát hiện cháy
501消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp khi cháy
502火灾自动灭火球 (huǒzāi zìdòng mièhuǒ qiú) – Automatic fire extinguishing ball – Quả cầu chữa cháy tự động
503防火门锁 (fánghuǒ mén suǒ) – Fireproof door lock – Khóa cửa chống cháy
504消防通道保持畅通 (xiāofáng tōngdào bǎochí chàngtōng) – Keep fire exits clear – Giữ lối thoát hiểm không bị cản trở
505灭火泡沫发生器 (mièhuǒ pàomò fāshēngqì) – Foam fire generator – Máy tạo bọt chữa cháy
506火灾温度探测仪 (huǒzāi wēndù tàncèyí) – Fire temperature detector – Thiết bị đo nhiệt độ hỏa hoạn
507消防员训练模拟器 (xiāofángyuán xùnliàn mónǐqì) – Firefighter training simulator – Máy mô phỏng huấn luyện lính cứu hỏa
508防火钢结构 (fánghuǒ gāng jiégòu) – Fireproof steel structure – Kết cấu thép chống cháy
509高层建筑逃生滑道 (gāocéng jiànzhù táoshēng huádào) – High-rise escape slide – Cầu trượt thoát hiểm cho tòa nhà cao tầng
510火灾蔓延控制 (huǒzāi mànyán kòngzhì) – Fire spread control – Kiểm soát sự lan rộng của hỏa hoạn
511消防用电检测 (xiāofáng yòngdiàn jiǎncè) – Fire electrical inspection – Kiểm tra hệ thống điện phòng cháy
512耐高温防护手套 (nài gāowēn fánghù shǒutào) – High-temperature protective gloves – Găng tay bảo vệ chịu nhiệt cao
513消防水枪压力计 (xiāofáng shuǐqiāng yālìjì) – Fire hose pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất vòi chữa cháy
514消防用气体检测仪 (xiāofáng yòng qìtǐ jiǎncè yí) – Fire gas detector – Máy dò khí độc trong hỏa hoạn
515火灾逃生楼梯 (huǒzāi táoshēng lóutī) – Fire escape staircase – Cầu thang thoát hiểm khi cháy
516消防紧急撤离演练 (xiāofáng jǐnjí chèlí yǎnliàn) – Fire emergency evacuation drill – Diễn tập sơ tán khẩn cấp khi cháy
517防火建筑涂料 (fánghuǒ jiànzhù túliào) – Fireproof building coating – Sơn phủ chống cháy cho công trình
518消防设备检查表 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá biǎo) – Fire equipment inspection checklist – Danh sách kiểm tra thiết bị chữa cháy
519灭火器有效期 (mièhuǒqì yǒuxiàoqī) – Fire extinguisher expiration date – Hạn sử dụng của bình chữa cháy
520消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Fire smoke extraction system – Hệ thống hút khói phòng cháy
521消防员逃生绳 (xiāofángyuán táoshēng shéng) – Firefighter escape rope – Dây thoát hiểm của lính cứu hỏa
522耐火涂层 (nàihuǒ túcéng) – Fire-resistant coating – Lớp phủ chống cháy
523防火卷帘 (fánghuǒ juǎnlián) – Fireproof rolling shutter – Màn cuốn chống cháy
524消防疏散指示灯 (xiāofáng shūsàn zhǐshì dēng) – Fire evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm
525耐火砖 (nàihuǒ zhuān) – Fireproof bricks – Gạch chịu lửa
526消防训练场 (xiāofáng xùnliàn chǎng) – Fire training ground – Sân huấn luyện cứu hỏa
527高层建筑防火系统 (gāocéng jiànzhù fánghuǒ xìtǒng) – High-rise fire protection system – Hệ thống phòng cháy cho tòa nhà cao tầng
528消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fireproof insulated suit – Bộ đồ cách nhiệt chống cháy
529消防电子监控系统 (xiāofáng diànzǐ jiānkòng xìtǒng) – Fire electronic monitoring system – Hệ thống giám sát điện tử phòng cháy
530消防专用电话 (xiāofáng zhuānyòng diànhuà) – Dedicated fire emergency phone – Điện thoại chuyên dụng chữa cháy
531火灾燃烧速度 (huǒzāi ránshāo sùdù) – Fire burning rate – Tốc độ cháy lan
532火灾逃生滑绳 (huǒzāi táoshēng huáshéng) – Fire escape rope slide – Dây trượt thoát hiểm khi cháy
533消防紧急救援设备 (xiāofáng jǐnjí jiùyuán shèbèi) – Fire emergency rescue equipment – Thiết bị cứu hộ khẩn cấp phòng cháy
534灭火系统控制面板 (mièhuǒ xìtǒng kòngzhì miànbǎn) – Fire suppression system control panel – Bảng điều khiển hệ thống chữa cháy
535高温防护头盔 (gāowēn fánghù tóukuī) – High-temperature protective helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt cao
536消防站应急预案 (xiāofáng zhàn yìngjí yù’àn) – Fire station emergency plan – Kế hoạch khẩn cấp của trạm cứu hỏa
537耐火玻璃幕墙 (nàihuǒ bōlí mùqiáng) – Fire-resistant glass curtain wall – Tường kính chịu lửa
538灭火器支架 (mièhuǒqì zhījià) – Fire extinguisher bracket – Giá đỡ bình chữa cháy
539消防报警控制器 (xiāofáng bàojǐng kòngzhìqì) – Fire alarm controller – Bộ điều khiển báo cháy
540火灾自救设备 (huǒzāi zìjiù shèbèi) – Fire self-rescue equipment – Thiết bị tự cứu khi cháy
541火灾应急指挥车 (huǒzāi yìngjí zhǐhuī chē) – Fire emergency command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa khẩn cấp
542消防员多功能工具 (xiāofángyuán duō gōngnéng gōngjù) – Firefighter multifunction tool – Dụng cụ đa năng của lính cứu hỏa
543建筑防火涂料 (jiànzhù fánghuǒ túliào) – Building fireproof paint – Sơn chống cháy cho công trình
544消防专用气瓶 (xiāofáng zhuānyòng qìpíng) – Firefighter special gas cylinder – Bình khí chuyên dụng của lính cứu hỏa
545火灾烟雾扩散控制 (huǒzāi yānwù kuòsàn kòngzhì) – Fire smoke dispersion control – Kiểm soát sự lan tỏa của khói cháy
546消防灭火训练 (xiāofáng mièhuǒ xùnliàn) – Fire suppression training – Huấn luyện dập lửa
547火灾高压水雾系统 (huǒzāi gāoyā shuǐwù xìtǒng) – Fire high-pressure mist system – Hệ thống phun sương áp suất cao chữa cháy
548消防设备管理系统 (xiāofáng shèbèi guǎnlǐ xìtǒng) – Fire equipment management system – Hệ thống quản lý thiết bị phòng cháy
549火灾应急医疗 (huǒzāi yìngjí yīliáo) – Fire emergency medical response – Y tế khẩn cấp trong hỏa hoạn
550消防员耐高温靴 (xiāofángyuán nài gāowēn xuē) – Firefighter heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt của lính cứu hỏa
551消防自动喷水头 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐtóu) – Fire automatic sprinkler head – Đầu phun nước tự động chữa cháy
552火灾逃生面具 (huǒzāi táoshēng miànjù) – Fire escape mask – Mặt nạ thoát hiểm khi cháy
553防火建筑规范 (fánghuǒ jiànzhù guīfàn) – Fireproof building standards – Tiêu chuẩn xây dựng chống cháy
554灭火化学粉 (mièhuǒ huàxué fěn) – Fire extinguishing chemical powder – Bột hóa chất chữa cháy
555消防应急物资配送 (xiāofáng yìngjí wùzī pèisòng) – Fire emergency supplies delivery – Vận chuyển vật tư khẩn cấp phòng cháy
556耐高温呼吸器 (nài gāowēn hūxīqì) – High-temperature respirator – Máy thở chịu nhiệt cao
557火灾高压气体灭火 (huǒzāi gāoyā qìtǐ mièhuǒ) – Fire high-pressure gas suppression – Dập lửa bằng khí áp suất cao
558消防员应急水袋 (xiāofángyuán yìngjí shuǐdài) – Firefighter emergency water bag – Túi nước khẩn cấp của lính cứu hỏa
559火灾探测器 (huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Thiết bị phát hiện cháy
560自动灭火系统 (zìdòng mièhuǒ xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tự động
561防火服 (fánghuǒ fú) – Fireproof suit – Bộ quần áo chống cháy
562消防车 (xiāofáng chē) – Fire truck – Xe cứu hỏa
563火灾调查 (huǒzāi diàochá) – Fire investigation – Điều tra nguyên nhân cháy
564消防警戒线 (xiāofáng jǐngjièxiàn) – Fire cordon – Vòng vây cứu hỏa
565消防指挥员 (xiāofáng zhǐhuīyuán) – Fire commander – Chỉ huy cứu hỏa
566火灾逃生通道 (huǒzāi táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm khi cháy
567紧急撤离 (jǐnjí chèlí) – Emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp
568高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi chữa cháy áp lực cao
569消防训练课程 (xiāofáng xùnliàn kèchéng) – Fire training course – Khóa huấn luyện cứu hỏa
570火警值班室 (huǒjǐng zhíbānshì) – Fire watch room – Phòng trực báo cháy
571消防救援梯 (xiāofáng jiùyuán tī) – Fire rescue ladder – Thang cứu hỏa
572高楼逃生绳 (gāolóu táoshēng shéng) – High-rise escape rope – Dây thoát hiểm tòa nhà cao tầng
573耐火材料 (nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant materials – Vật liệu chịu lửa
574火灾自救手册 (huǒzāi zìjiù shǒucè) – Fire self-rescue manual – Sổ tay tự cứu khi cháy
575消防员防护装备 (xiāofángyuán fánghù zhuāngbèi) – Firefighter protective gear – Trang bị bảo hộ của lính cứu hỏa
576火灾风险评估 (huǒzāi fēngxiǎn pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro hỏa hoạn
577防火防烟门 (fánghuǒ fángyān mén) – Fireproof and smokeproof door – Cửa chống cháy và khói
578消防高层灭火系统 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ xìtǒng) – High-rise fire suppression system – Hệ thống chữa cháy cho tòa nhà cao tầng
579消防泡沫罐 (xiāofáng pàomò guàn) – Firefighting foam tank – Bình chứa bọt chữa cháy
580烟雾报警器 (yānwù bàojǐngqì) – Smoke detector – Thiết bị báo khói
581耐火金属 (nàihuǒ jīnshǔ) – Fire-resistant metal – Kim loại chịu nhiệt
582火灾事故应急预案 (huǒzāi shìgù yìngjí yù’àn) – Fire accident emergency plan – Kế hoạch ứng phó sự cố hỏa hoạn
583消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Fire emergency light – Đèn khẩn cấp phòng cháy
584燃烧速度测试 (ránshāo sùdù cèshì) – Flame spread rate test – Kiểm tra tốc độ lan cháy
585消防救援船 (xiāofáng jiùyuán chuán) – Fire rescue boat – Tàu cứu hỏa
586灭火化学气体 (mièhuǒ huàxué qìtǐ) – Fire suppression chemical gas – Khí hóa chất dập lửa
587消防装备仓库 (xiāofáng zhuāngbèi cāngkù) – Fire equipment warehouse – Kho thiết bị cứu hỏa
588火灾保险 (huǒzāi bǎoxiǎn) – Fire insurance – Bảo hiểm hỏa hoạn
589消防管道系统 (xiāofáng guǎndào xìtǒng) – Fire pipeline system – Hệ thống đường ống chữa cháy
590耐火密封胶 (nàihuǒ mìfēng jiāo) – Fireproof sealant – Keo chống cháy
591消防机器人 (xiāofáng jīqìrén) – Firefighting robot – Robot cứu hỏa
592火灾气流控制 (huǒzāi qìliú kòngzhì) – Fire airflow control – Kiểm soát luồng khí trong cháy
593消防器材维修 (xiāofáng qìcái wéixiū) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị phòng cháy
594防火安全出口 (fánghuǒ ānquán chūkǒu) – Fire safety exit – Lối thoát hiểm an toàn
595消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Fire remote monitoring system – Hệ thống giám sát cứu hỏa từ xa
596消防监控中心 (xiāofáng jiānkòng zhōngxīn) – Fire monitoring center – Trung tâm giám sát phòng cháy
597消防安全检查 (xiāofáng ānquán jiǎnchá) – Fire safety inspection – Kiểm tra an toàn phòng cháy
598消防喷淋系统 (xiāofáng pēnlín xìtǒng) – Fire sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy
599灭火器充装站 (mièhuǒqì chōngzhuāng zhàn) – Fire extinguisher refilling station – Trạm nạp bình chữa cháy
600防火隔离带 (fánghuǒ gélídài) – Firebreak – Dải ngăn cháy
601消防通信设备 (xiāofáng tōngxìn shèbèi) – Fire communication equipment – Thiết bị liên lạc cứu hỏa
602火灾事故调查员 (huǒzāi shìgù diàocháyuán) – Fire accident investigator – Điều tra viên sự cố cháy
603消防救生索 (xiāofáng jiùshēng suǒ) – Fire rescue rope – Dây cứu sinh cứu hỏa
604防火板 (fánghuǒ bǎn) – Fireproof board – Tấm chống cháy
605高层消防电梯 (gāocéng xiāofáng diàntī) – High-rise fire elevator – Thang máy cứu hỏa tòa nhà cao tầng
606火灾数据分析 (huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu cháy
607消防化学泡沫剂 (xiāofáng huàxué pàomòjì) – Firefighting chemical foam – Hóa chất tạo bọt chữa cháy
608消防员防爆手套 (xiāofángyuán fángbào shǒutào) – Firefighter explosion-proof gloves – Găng tay chống nổ của lính cứu hỏa
609火灾探测网络 (huǒzāi tàncè wǎngluò) – Fire detection network – Mạng lưới phát hiện cháy
610消防救援犬 (xiāofáng jiùyuán quǎn) – Fire rescue dog – Chó cứu hộ hỏa hoạn
611防火花设备 (fáng huǒhuā shèbèi) – Fire spark prevention device – Thiết bị ngăn tia lửa
612消防员应急指挥系统 (xiāofángyuán yìngjí zhǐhuī xìtǒng) – Firefighter emergency command system – Hệ thống chỉ huy khẩn cấp cứu hỏa
613耐火电缆 (nàihuǒ diànlǎn) – Fire-resistant cable – Cáp điện chống cháy
614消防机器人灭火系统 (xiāofáng jīqìrén mièhuǒ xìtǒng) – Firefighting robot suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng robot cứu hỏa
615火灾传感器 (huǒzāi chuángǎnqì) – Fire sensor – Cảm biến cháy
616消防员通信耳机 (xiāofángyuán tōngxìn ěrjī) – Firefighter communication headset – Tai nghe liên lạc của lính cứu hỏa
617防火卷帘门 (fánghuǒ juǎnliánmén) – Fireproof rolling door – Cửa cuốn chống cháy
618高温耐火手套 (gāowēn nàihuǒ shǒutào) – High-temperature fireproof gloves – Găng tay chịu nhiệt cao
619火灾事故逃生指南 (huǒzāi shìgù táoshēng zhǐnán) – Fire accident escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm khi cháy
620消防水管接头 (xiāofáng shuǐguǎn jiētóu) – Fire hose connector – Khớp nối ống nước cứu hỏa
621消防站值班表 (xiāofáng zhàn zhíbān biǎo) – Fire station duty schedule – Lịch trực trạm cứu hỏa
622消防应急车辆 (xiāofáng yìngjí chēliàng) – Fire emergency vehicle – Xe cứu hộ khẩn cấp phòng cháy
623灭火水雾喷头 (mièhuǒ shuǐwù pēntóu) – Fire suppression mist nozzle – Đầu phun sương chữa cháy
624消防员体能训练 (xiāofángyuán tǐnéng xùnliàn) – Firefighter physical training – Huấn luyện thể lực của lính cứu hỏa
625火灾逃生缓降器 (huǒzāi táoshēng huǎn jiàngqì) – Fire escape descent device – Thiết bị hạ xuống thoát hiểm khi cháy
626防火涂料喷涂机 (fánghuǒ túliào pēntú jī) – Fireproof paint sprayer – Máy phun sơn chống cháy
627消防员应急急救包 (xiāofángyuán yìngjí jíjiù bāo) – Firefighter emergency first aid kit – Bộ sơ cứu khẩn cấp của lính cứu hỏa
628消防安全防护罩 (xiāofáng ānquán fánghù zhào) – Fire safety protective shield – Tấm chắn bảo vệ phòng cháy
629火灾烟雾净化系统 (huǒzāi yānwù jìnghuà xìtǒng) – Fire smoke purification system – Hệ thống lọc khói cháy
630消防水压测试仪 (xiāofáng shuǐyā cèshì yí) – Fire water pressure tester – Máy đo áp suất nước chữa cháy
631灭火器支撑架 (mièhuǒqì zhīchēng jià) – Fire extinguisher support frame – Khung đỡ bình chữa cháy
632消防水枪喷嘴 (xiāofáng shuǐqiāng pēnzuǐ) – Fire hose nozzle – Vòi phun nước chữa cháy
633消防员应急食品 (xiāofángyuán yìngjí shípǐn) – Firefighter emergency food – Thực phẩm khẩn cấp cho lính cứu hỏa
634火灾事故救援指挥部 (huǒzāi shìgù jiùyuán zhǐhuībù) – Fire accident rescue command center – Trung tâm chỉ huy cứu hộ hỏa hoạn
635防火逃生梯 (fánghuǒ táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm chống cháy
636消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcasting – Hệ thống phát thanh khẩn cấp cứu hỏa
637耐火隔墙 (nàihuǒ géqiáng) – Fire-resistant partition wall – Tường ngăn cách chống cháy
638防火排烟窗 (fánghuǒ páiyān chuāng) – Fire smoke vent window – Cửa sổ thoát khói chống cháy
639火灾逃生缓降绳 (huǒzāi táoshēng huǎnjiàng shéng) – Fire escape slow descent rope – Dây thoát hiểm hạ chậm khi cháy
640消防安全宣传 (xiāofáng ānquán xuānchuán) – Fire safety publicity – Tuyên truyền an toàn phòng cháy
641高温防火毯 (gāowēn fánghuǒ tǎn) – High-temperature fire blanket – Chăn chống cháy nhiệt độ cao
642灭火系统压力测试 (mièhuǒ xìtǒng yālì cèshì) – Fire suppression system pressure test – Kiểm tra áp suất hệ thống chữa cháy
643火灾应急撤离演习 (huǒzāi yìngjí chèlí yǎnxí) – Fire emergency evacuation drill – Diễn tập sơ tán khẩn cấp khi cháy
644火灾事故分析报告 (huǒzāi shìgù fēnxī bàogào) – Fire accident analysis report – Báo cáo phân tích sự cố cháy
645消防安全标准 (xiāofáng ānquán biāozhǔn) – Fire safety standards – Tiêu chuẩn an toàn phòng cháy
646防火密封条 (fánghuǒ mìfēng tiáo) – Fireproof sealing strip – Dải niêm phong chống cháy
647火灾风险预测 (huǒzāi fēngxiǎn yùcè) – Fire risk prediction – Dự báo rủi ro hỏa hoạn
648防火石膏板 (fánghuǒ shígāo bǎn) – Fireproof gypsum board – Tấm thạch cao chống cháy
649消防员热像仪 (xiāofángyuán rèxiàng yí) – Firefighter thermal imaging camera – Camera nhiệt của lính cứu hỏa
650消防员安全带 (xiāofángyuán ānquándài) – Firefighter safety belt – Đai an toàn của lính cứu hỏa
651火灾防护靴 (huǒzāi fánghù xuē) – Fire-resistant boots – Ủng chống cháy
652灭火水炮 (mièhuǒ shuǐpào) – Firefighting water cannon – Súng phun nước chữa cháy
653消防专用电源 (xiāofáng zhuānyòng diànyuán) – Dedicated fire power supply – Nguồn điện chuyên dụng cho phòng cháy
654火灾报警联动系统 (huǒzāi bàojǐng liándòng xìtǒng) – Fire alarm linkage system – Hệ thống báo cháy liên động
655消防应急照明 (xiāofáng yìngjí zhàomíng) – Fire emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp cứu hỏa
656消防高空作业设备 (xiāofáng gāokōng zuòyè shèbèi) – Fire high-altitude operation equipment – Thiết bị làm việc trên cao cứu hỏa
657火灾应急水源 (huǒzāi yìngjí shuǐyuán) – Fire emergency water source – Nguồn nước khẩn cấp khi cháy
658消防安全警示牌 (xiāofáng ānquán jǐngshì pái) – Fire safety warning sign – Biển cảnh báo an toàn phòng cháy
659消防灭火战术 (xiāofáng mièhuǒ zhànshù) – Fire suppression tactics – Chiến thuật dập lửa cứu hỏa
660防火隔离泡沫 (fánghuǒ gélí pàomò) – Fireproof isolation foam – Bọt cách ly chống cháy
661消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa
662火灾监测雷达 (huǒzāi jiāncè léidá) – Fire monitoring radar – Radar giám sát cháy
663消防设备智能控制 (xiāofáng shèbèi zhìnéng kòngzhì) – Smart fire equipment control – Điều khiển thiết bị phòng cháy thông minh
664消防无人机灭火系统 (xiāofáng wúrénjī mièhuǒ xìtǒng) – Firefighting drone suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng máy bay không người lái
665防火建筑设计 (fánghuǒ jiànzhú shèjì) – Fireproof building design – Thiết kế kiến trúc chống cháy
666灭火化学气体喷洒装置 (mièhuǒ huàxué qìtǐ pēnsǎ zhuāngzhì) – Fire suppression chemical gas spraying device – Thiết bị phun khí hóa chất chữa cháy
667火灾事故数据分析 (huǒzāi shìgù shùjù fēnxī) – Fire accident data analysis – Phân tích dữ liệu sự cố cháy
668消防水泵测试仪 (xiāofáng shuǐbèng cèshì yí) – Fire pump tester – Máy kiểm tra bơm nước cứu hỏa
669消防员防护服清洗站 (xiāofángyuán fánghù fú qīngxǐ zhàn) – Firefighter protective clothing cleaning station – Trạm giặt đồ bảo hộ của lính cứu hỏa
670消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm phòng cháy
671火灾自动报警器 (huǒzāi zìdòng bàojǐngqì) – Automatic fire alarm – Báo cháy tự động
672消防泡沫灭火系统 (xiāofáng pàomò mièhuǒ xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt
673耐火门 (nàihuǒ mén) – Fire-resistant door – Cửa chống cháy
674火灾逃生指示灯 (huǒzāi táoshēng zhǐshì dēng) – Fire escape indicator light – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm khi cháy
675防火报警系统 (fánghuǒ bàojǐng xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy
676消防员紧急撤离 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí) – Firefighter emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp của lính cứu hỏa
677火灾事故应对方案 (huǒzāi shìgù yìngduì fāng’àn) – Fire accident response plan – Phương án ứng phó sự cố cháy
678高层建筑消防系统 (gāocéng jiànzhú xiāofáng xìtǒng) – High-rise building fire system – Hệ thống phòng cháy tòa nhà cao tầng
679消防安全教育 (xiāofáng ānquán jiàoyù) – Fire safety education – Giáo dục an toàn phòng cháy
680消防员应急救援 (xiāofángyuán yìngjí jiùyuán) – Firefighter emergency rescue – Cứu hộ khẩn cấp của lính cứu hỏa
681灭火器操作培训 (mièhuǒqì cāozuò péixùn) – Fire extinguisher operation training – Đào tạo sử dụng bình chữa cháy
682防火材料 (fánghuǒ cáiliào) – Fireproof materials – Vật liệu chống cháy
683消防应急管理 (xiāofáng yìngjí guǎnlǐ) – Fire emergency management – Quản lý khẩn cấp cứu hỏa
684火灾逃生演习 (huǒzāi táoshēng yǎnxí) – Fire escape drill – Diễn tập thoát hiểm khi cháy
685消防员救援工具 (xiāofángyuán jiùyuán gōngjù) – Firefighter rescue tools – Dụng cụ cứu hộ của lính cứu hỏa
686消防员空气供应系统 (xiāofángyuán kōngqì gōngyìng xìtǒng) – Firefighter air supply system – Hệ thống cung cấp không khí cho lính cứu hỏa
687火灾应急信号灯 (huǒzāi yìngjí xìnhàodēng) – Fire emergency signal light – Đèn tín hiệu khẩn cấp khi cháy
688灭火器储存柜 (mièhuǒqì chǔcún guì) – Fire extinguisher storage cabinet – Tủ chứa bình chữa cháy
689消防应急逃生口 (xiāofáng yìngjí táoshēng kǒu) – Fire emergency escape exit – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
690消防员灭火战术 (xiāofángyuán mièhuǒ zhànshù) – Firefighter fire suppression tactics – Chiến thuật dập lửa của lính cứu hỏa
691消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi phun nước cứu hỏa áp suất cao
692火灾自动灭火系统 (huǒzāi zìdòng mièhuǒ xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tự động
693消防无人机巡逻 (xiāofáng wúrénjī xúnluó) – Firefighting drone patrol – Máy bay không người lái tuần tra cứu hỏa
694消防员防毒面具 (xiāofángyuán fángdú miànjù) – Firefighter gas mask – Mặt nạ chống độc của lính cứu hỏa
695消防系统集成 (xiāofáng xìtǒng jíchéng) – Fire system integration – Tích hợp hệ thống phòng cháy
696消防水箱 (xiāofáng shuǐxiāng) – Fire water tank – Bể nước chữa cháy
697消防警示标志 (xiāofáng jǐngshì biāozhì) – Fire warning signs – Biển báo cảnh báo cháy
698火灾逃生滑梯 (huǒzāi táoshēng huátī) – Fire escape slide – Cầu trượt thoát hiểm khi cháy
699消防系统远程监控 (xiāofáng xìtǒng yuǎnchéng jiānkòng) – Remote fire system monitoring – Giám sát hệ thống phòng cháy từ xa
700防火电缆桥架 (fánghuǒ diànlǎn qiáojià) – Fireproof cable tray – Khay cáp chống cháy
701消防员防护靴 (xiāofángyuán fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ của lính cứu hỏa
702火灾安全警报 (huǒzāi ānquán jǐngbào) – Fire safety alarm – Cảnh báo an toàn cháy nổ
703消防控制室 (xiāofáng kòngzhì shì) – Fire control room – Phòng điều khiển cứu hỏa
704灭火系统维护 (mièhuǒ xìtǒng wéihù) – Fire suppression system maintenance – Bảo trì hệ thống chữa cháy
705消防安全出口 (xiāofáng ānquán chūkǒu) – Fire safety exit – Lối thoát hiểm an toàn phòng cháy
706防火报警器 (fánghuǒ bàojǐngqì) – Fire alarm device – Thiết bị báo cháy
707消防员装备 (xiāofángyuán zhuāngbèi) – Firefighter equipment – Trang bị của lính cứu hỏa
708消防应急电话 (xiāofáng yìngjí diànhuà) – Fire emergency telephone – Điện thoại khẩn cấp cứu hỏa
709灭火泡沫喷射器 (mièhuǒ pàomò pēnshèqì) – Fire foam sprayer – Bình phun bọt chữa cháy
710高层建筑消防演习 (gāocéng jiànzhú xiāofáng yǎnxí) – High-rise building fire drill – Diễn tập cứu hỏa cho tòa nhà cao tầng
711消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire water reservoir – Bể chứa nước cứu hỏa
712灭火水枪压力 (mièhuǒ shuǐqiāng yālì) – Fire hose pressure – Áp suất vòi phun nước chữa cháy
713消防报警系统测试 (xiāofáng bàojǐng xìtǒng cèshì) – Fire alarm system test – Kiểm tra hệ thống báo cháy
714紧急疏散通道 (jǐnjí shūsàn tōngdào) – Emergency evacuation passage – Hành lang thoát hiểm khẩn cấp
715消防设备检查 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị cứu hỏa
716灭火器使用方法 (mièhuǒqì shǐyòng fāngfǎ) – Fire extinguisher usage method – Cách sử dụng bình chữa cháy
717火灾紧急集合点 (huǒzāi jǐnjí jíhé diǎn) – Fire emergency assembly point – Điểm tập kết khẩn cấp khi cháy
718消防员救援车 (xiāofángyuán jiùyuán chē) – Firefighter rescue vehicle – Xe cứu hộ của lính cứu hỏa
719防火门测试 (fánghuǒ mén cèshì) – Fire door test – Kiểm tra cửa chống cháy
720火灾逃生计划 (huǒzāi táoshēng jìhuà) – Fire escape plan – Kế hoạch thoát hiểm khi cháy
721消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose connector – Đầu nối ống nước cứu hỏa
722灭火器过期更换 (mièhuǒqì guòqī gēnghuàn) – Expired fire extinguisher replacement – Thay thế bình chữa cháy hết hạn
723消防系统远程监测 (xiāofáng xìtǒng yuǎnchéng jiāncè) – Remote fire system monitoring – Giám sát hệ thống phòng cháy từ xa
724防火安全管理 (fánghuǒ ānquán guǎnlǐ) – Fire safety management – Quản lý an toàn phòng cháy
725高温耐火手套 (gāowēn nàihuǒ shǒutào) – High-temperature fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt chống cháy
726消防用电规范 (xiāofáng yòngdiàn guīfàn) – Fire electrical usage regulations – Quy định sử dụng điện phòng cháy
727自动喷水灭火装置 (zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động
728消防逃生面罩 (xiāofáng táoshēng miànzhào) – Fire escape mask – Mặt nạ thoát hiểm khi cháy
729火灾风险管理 (huǒzāi fēngxiǎn guǎnlǐ) – Fire risk management – Quản lý rủi ro hỏa hoạn
730消防设备智能化 (xiāofáng shèbèi zhìnénghuà) – Smart fire equipment – Thiết bị cứu hỏa thông minh
731灭火剂储存罐 (mièhuǒjì chǔcún guàn) – Fire suppression agent storage tank – Bình chứa chất chữa cháy
732建筑防火设计 (jiànzhú fánghuǒ shèjì) – Building fireproof design – Thiết kế kiến trúc chống cháy
733火灾自动探测器 (huǒzāi zìdòng tàncèqì) – Automatic fire detector – Thiết bị phát hiện cháy tự động
734消防员通讯设备 (xiāofángyuán tōngxùn shèbèi) – Firefighter communication equipment – Thiết bị liên lạc của lính cứu hỏa
735灭火系统报警装置 (mièhuǒ xìtǒng bàojǐng zhuāngzhì) – Fire suppression system alarm – Hệ thống cảnh báo chữa cháy
736消防水源调度 (xiāofáng shuǐyuán diàodù) – Fire water supply dispatch – Điều phối nguồn nước cứu hỏa
737消防员高压气瓶 (xiāofángyuán gāoyā qìpíng) – Firefighter high-pressure air cylinder – Bình khí nén cao áp của lính cứu hỏa
738火灾事故处置 (huǒzāi shìgù chǔzhì) – Fire incident handling – Xử lý sự cố cháy
739灭火器检查标签 (mièhuǒqì jiǎnchá biāoqiān) – Fire extinguisher inspection tag – Tem kiểm tra bình chữa cháy
740消防员训练中心 (xiāofángyuán xùnliàn zhōngxīn) – Firefighter training center – Trung tâm huấn luyện lính cứu hỏa
741消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen tank – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa
742防火门关闭器 (fánghuǒ mén guānbìqì) – Fire door closer – Thiết bị đóng cửa chống cháy tự động
743消防员高温防护服 (xiāofángyuán gāowēn fánghù fú) – Firefighter high-temperature protective suit – Bộ quần áo chịu nhiệt của lính cứu hỏa
744烟雾报警器 (yānwù bàojǐngqì) – Smoke detector – Thiết bị phát hiện khói
745火灾扑救方法 (huǒzāi pūjiù fāngfǎ) – Fire extinguishing methods – Phương pháp chữa cháy
746紧急灭火通道 (jǐnjí mièhuǒ tōngdào) – Emergency fire suppression route – Lối đi chữa cháy khẩn cấp
747消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter breaching tools – Dụng cụ phá dỡ của lính cứu hỏa
748灭火器存放位置 (mièhuǒqì cúnfàng wèizhì) – Fire extinguisher storage location – Vị trí đặt bình chữa cháy
749防火隔墙 (fánghuǒ géqiáng) – Fire partition wall – Tường ngăn cháy
750消防喷水头 (xiāofáng pēnshuǐtóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy
751建筑消防检查 (jiànzhú xiāofáng jiǎnchá) – Building fire inspection – Kiểm tra phòng cháy công trình
752火灾风险控制 (huǒzāi fēngxiǎn kòngzhì) – Fire risk control – Kiểm soát rủi ro cháy
753消防通道标识 (xiāofáng tōngdào biāozhì) – Fire escape signage – Biển báo lối thoát hiểm
754高层建筑消防安全 (gāocéng jiànzhú xiāofáng ānquán) – High-rise building fire safety – An toàn phòng cháy cho tòa nhà cao tầng
755灭火剂喷洒系统 (mièhuǒjì pēnsǎ xìtǒng) – Fire suppression agent spraying system – Hệ thống phun chất chữa cháy
756消防应急响应 (xiāofáng yìngjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Phản ứng khẩn cấp khi cháy
757消防员耐火靴 (xiāofángyuán nàihuǒ xuē) – Firefighter fireproof boots – Ủng chịu nhiệt của lính cứu hỏa
758火灾现场救援 (huǒzāi xiànchǎng jiùyuán) – Fire scene rescue – Cứu hộ tại hiện trường cháy
759防火电缆 (fánghuǒ diànlǎn) – Fireproof cable – Cáp điện chống cháy
760消防系统定期检查 (xiāofáng xìtǒng dìngqī jiǎnchá) – Regular fire system inspection – Kiểm tra định kỳ hệ thống phòng cháy
761火灾自动抑制系统 (huǒzāi zìdòng yìzhì xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống tự động kiểm soát hỏa hoạn
762灭火器分类 (mièhuǒqì fēnlèi) – Fire extinguisher classification – Phân loại bình chữa cháy
763消防员紧急救援设备 (xiāofángyuán jǐnjí jiùyuán shèbèi) – Firefighter emergency rescue equipment – Thiết bị cứu hộ khẩn cấp của lính cứu hỏa
764防火涂层技术 (fánghuǒ túcéng jìshù) – Fireproof coating technology – Công nghệ phủ chống cháy
765消防水泵站 (xiāofáng shuǐbèng zhàn) – Fire pump station – Trạm bơm nước cứu hỏa
766火灾安全审计 (huǒzāi ānquán shěnjì) – Fire safety audit – Kiểm toán an toàn cháy nổ
767火灾警报联动系统 (huǒzāi jǐngbào liándòng xìtǒng) – Fire alarm linkage system – Hệ thống cảnh báo cháy liên kết
768消防员热成像设备 (xiāofángyuán rèchéngxiàng shèbèi) – Firefighter thermal imaging equipment – Thiết bị hình ảnh nhiệt của lính cứu hỏa
769火灾事故调查 (huǒzāi shìgù diàochá) – Fire incident investigation – Điều tra sự cố cháy
770防火玻璃墙 (fánghuǒ bōlíqiáng) – Fireproof glass wall – Tường kính chống cháy
771消防广播系统 (xiāofáng guǎngbò xìtǒng) – Fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh cứu hỏa
772高层建筑消防设施 (gāocéng jiànzhú xiāofáng shèshī) – High-rise building fire facilities – Cơ sở vật chất phòng cháy tòa nhà cao tầng
773消防员气体探测仪 (xiāofángyuán qìtǐ tàncèyí) – Firefighter gas detector – Thiết bị phát hiện khí của lính cứu hỏa
774建筑防火等级 (jiànzhú fánghuǒ děngjí) – Building fire resistance rating – Cấp độ chống cháy của công trình
775消防员绳索救援 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán) – Firefighter rope rescue – Cứu hộ bằng dây của lính cứu hỏa
776火灾应急储备 (huǒzāi yìngjí chǔbèi) – Fire emergency supplies – Dự trữ vật tư khẩn cấp khi cháy
777防火门禁系统 (fánghuǒ ménjìn xìtǒng) – Fireproof access control system – Hệ thống kiểm soát ra vào chống cháy
778灭火器年检证书 (mièhuǒqì niánjiǎn zhèngshū) – Fire extinguisher annual inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm tra bình chữa cháy hàng năm
779消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter respirator – Mặt nạ dưỡng khí của lính cứu hỏa
780火灾应急计划 (huǒzāi yìngjí jìhuà) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó cháy nổ
781灭火水龙带 (mièhuǒ shuǐlóngdài) – Fire hose – Vòi nước chữa cháy
782消防疏散演习 (xiāofáng shūsàn yǎnxí) – Fire evacuation drill – Diễn tập sơ tán phòng cháy
783防烟面具 (fángyān miànjù) – Smoke-proof mask – Mặt nạ chống khói
784建筑消防法规 (jiànzhú xiāofáng fǎguī) – Building fire regulations – Quy định phòng cháy công trình
785自动喷水灭火系统 (zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động
786紧急出口 (jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm khẩn cấp
787消防队长 (xiāofáng duìzhǎng) – Fire chief – Đội trưởng đội cứu hỏa
788火灾蔓延 (huǒzāi mànyán) – Fire spread – Sự lan rộng của đám cháy
789易燃物品 (yìrán wùpǐn) – Flammable materials – Vật liệu dễ cháy
790消防水箱 (xiāofáng shuǐxiāng) – Fire water tank – Bể chứa nước cứu hỏa
791防火门 (fánghuǒmén) – Fireproof door – Cửa chống cháy
792消防警报器 (xiāofáng jǐngbàoqì) – Fire alarm siren – Còi báo cháy
793火灾应急照明 (huǒzāi yìngjí zhàomíng) – Emergency fire lighting – Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp khi cháy
794烟雾逃生通道 (yānwù táoshēng tōngdào) – Smoke evacuation passage – Lối thoát hiểm khói
795高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng nước áp lực cao
796消防设备检查 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị chữa cháy
797消防通道畅通 (xiāofáng tōngdào chàngtōng) – Clear fire escape route – Đảm bảo lối thoát hiểm thông thoáng
798灭火器维护 (mièhuǒqì wéihù) – Fire extinguisher maintenance – Bảo trì bình chữa cháy
799消防水压 (xiāofáng shuǐyā) – Fire water pressure – Áp suất nước cứu hỏa
800消防通风系统 (xiāofáng tōngfēng xìtǒng) – Fire ventilation system – Hệ thống thông gió phòng cháy
801防火隔热板 (fánghuǒ gérè bǎn) – Fireproof insulation board – Tấm cách nhiệt chống cháy
802消防通道封堵 (xiāofáng tōngdào fēngdǔ) – Fire escape blockage – Chặn lối thoát hiểm (hành vi vi phạm an toàn cháy)
803耐火等级 (nàihuǒ děngjí) – Fire resistance rating – Cấp độ chịu lửa
804火灾预防措施 (huǒzāi yùfáng cuòshī) – Fire prevention measures – Biện pháp phòng cháy
805消防值班室 (xiāofáng zhíbān shì) – Fire control room – Phòng trực cứu hỏa
806火灾自动报警主机 (huǒzāi zìdòng bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy tự động
807消防员训练场 (xiāofángyuán xùnliàn chǎng) – Firefighter training ground – Sân huấn luyện lính cứu hỏa
808化学灭火剂 (huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire suppressant – Chất chữa cháy hóa học
809消防泵站房 (xiāofáng bèngzhàn fáng) – Fire pump station house – Nhà trạm bơm cứu hỏa
810火灾后评估 (huǒzāi hòu pínggū) – Post-fire assessment – Đánh giá hậu quả sau cháy
811消防紧急逃生绳 (xiāofáng jǐnjí táoshēng shéng) – Fire emergency escape rope – Dây thoát hiểm cứu hỏa
812火灾扑救指南 (huǒzāi pūjiù zhǐnán) – Firefighting guide – Hướng dẫn chữa cháy
813消防演习报告 (xiāofáng yǎnxí bàogào) – Fire drill report – Báo cáo diễn tập phòng cháy
814火灾危险评估 (huǒzāi wēixiǎn pínggū) – Fire hazard assessment – Đánh giá nguy cơ cháy nổ
815消防安全巡检 (xiāofáng ānquán xúnjiǎn) – Fire safety patrol – Tuần tra an toàn phòng cháy
816火警探测器 (huǒjǐng tàncèqì) – Fire detector – Thiết bị dò tìm hỏa hoạn
817灭火设备 (mièhuǒ shèbèi) – Firefighting equipment – Thiết bị chữa cháy
818应急逃生门 (yìngjí táoshēng mén) – Emergency escape door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
819火灾监控系统 (huǒzāi jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy nổ
820消防员防护服 (xiāofángyuán fánghù fú) – Firefighter protective suit – Quần áo bảo hộ lính cứu hỏa
821火灾事故调查 (huǒzāi shìgù diàochá) – Fire incident investigation – Điều tra sự cố cháy nổ
822灭火水炮 (mièhuǒ shuǐpào) – Fire water cannon – Súng nước chữa cháy
823耐火建筑结构 (nàihuǒ jiànzhú jiégòu) – Fire-resistant building structure – Kết cấu xây dựng chịu lửa
824灭火化学剂 (mièhuǒ huàxuéjì) – Fire extinguishing chemical – Hóa chất chữa cháy
825消防检查报告 (xiāofáng jiǎnchá bàogào) – Fire inspection report – Báo cáo kiểm tra phòng cháy
826高层建筑火灾 (gāocéng jiànzhú huǒzāi) – High-rise building fire – Cháy nhà cao tầng
827消防员装备 (xiāofángyuán zhuāngbèi) – Firefighter gear – Trang bị lính cứu hỏa
828防火封堵材料 (fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fire blocking materials – Vật liệu bịt chống cháy
829逃生滑梯 (táoshēng huátī) – Escape chute – Cầu trượt thoát hiểm
830消防通报 (xiāofáng tōngbào) – Fire safety bulletin – Thông báo an toàn phòng cháy
831化学品火灾 (huàxuépǐn huǒzāi) – Chemical fire – Cháy do hóa chất
832消防员梯队 (xiāofángyuán tīduì) – Firefighter team – Đội lính cứu hỏa
833防火罩 (fánghuǒ zhào) – Fireproof cover – Lớp phủ chống cháy
834自动灭火器 (zìdòng mièhuǒqì) – Automatic fire extinguisher – Bình chữa cháy tự động
835消防水泵 (xiāofáng shuǐbèng) – Fire pump – Máy bơm cứu hỏa
836公共场所消防 (gōnggòng chǎngsuǒ xiāofáng) – Public place fire safety – An toàn phòng cháy nơi công cộng
837灭火化学粉 (mièhuǒ huàxuéfěn) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy
838消防紧急撤离 (xiāofáng jǐnjí chèlí) – Fire emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp khi cháy
839火灾救援行动 (huǒzāi jiùyuán xíngdòng) – Fire rescue operation – Hoạt động cứu hộ hỏa hoạn
840灭火无人车 (mièhuǒ wúrénchē) – Firefighting robot vehicle – Xe chữa cháy không người lái
841灭火用水量 (mièhuǒ yòngshuǐliàng) – Fire water consumption – Lượng nước dùng chữa cháy
842消防管道 (xiāofáng guǎndào) – Firefighting pipeline – Đường ống chữa cháy
843火灾应急指挥 (huǒzāi yìngjí zhǐhuī) – Fire emergency command – Chỉ huy cứu hỏa khẩn cấp
844防火检测仪器 (fánghuǒ jiǎncè yíqì) – Fireproof testing equipment – Thiết bị kiểm tra chống cháy
845高温防护服 (gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Quần áo bảo hộ chịu nhiệt cao
846火灾燃烧速度 (huǒzāi ránshāo sùdù) – Fire spread speed – Tốc độ lan cháy
847消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcasting – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
848紧急消防设备 (jǐnjí xiāofáng shèbèi) – Emergency firefighting equipment – Thiết bị cứu hỏa khẩn cấp
849消防气体灭火 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ) – Gaseous fire suppression – Hệ thống chữa cháy bằng khí
850防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fire sealing – Niêm phong chống cháy
851消防巡逻 (xiāofáng xúnluó) – Fire patrol – Tuần tra phòng cháy
852灭火剂存储 (mièhuǒjì cúnchú) – Fire suppressant storage – Lưu trữ chất chữa cháy
853消防电梯 (xiāofáng diàntī) – Fire elevator – Thang máy cứu hỏa
854灭火演习 (mièhuǒ yǎnxí) – Fire extinguishing drill – Diễn tập dập lửa
855消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Firefighter boots – Ủng bảo hộ cứu hỏa
856防火门关闭装置 (fánghuǒmén guānbì zhuāngzhì) – Fire door closing device – Thiết bị đóng cửa chống cháy
857高层消防系统 (gāocéng xiāofáng xìtǒng) – High-rise fire system – Hệ thống chữa cháy nhà cao tầng
858灭火泡沫枪 (mièhuǒ pàomò qiāng) – Foam fire gun – Súng phun bọt chữa cháy
859消防紧急供电 (xiāofáng jǐnjí gōngdiàn) – Emergency fire power supply – Nguồn điện khẩn cấp phòng cháy
860火灾紧急广播 (huǒzāi jǐnjí guǎngbò) – Fire emergency announcement – Thông báo khẩn cấp khi cháy
861火灾自动喷淋 (huǒzāi zìdòng pēnlín) – Automatic fire sprinkler – Hệ thống phun nước tự động
862消防训练营 (xiāofáng xùnliànyíng) – Firefighter training camp – Trại huấn luyện cứu hỏa
863消防员通讯设备 (xiāofángyuán tōngxùn shèbèi) – Firefighter communication device – Thiết bị liên lạc của lính cứu hỏa
864火灾扑救手册 (huǒzāi pūjiù shǒucè) – Firefighting manual – Sổ tay chữa cháy
865消防无人机监测 (xiāofáng wúrénjī jiāncè) – Firefighting drone monitoring – Máy bay không người lái giám sát cháy
866消防应急疏散 (xiāofáng yìngjí shūsàn) – Fire emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp khi cháy
867化学防火材料 (huàxué fánghuǒ cáiliào) – Chemical fireproof material – Vật liệu chống cháy hóa học
868防火纤维 (fánghuǒ xiānwéi) – Fireproof fiber – Sợi chống cháy
869消防通风管道 (xiāofáng tōngfēng guǎndào) – Fire ventilation duct – Ống thông gió phòng cháy
870火灾现场调查 (huǒzāi xiànchǎng diàochá) – Fire scene investigation – Điều tra hiện trường cháy
871消防监控室 (xiāofáng jiānkòng shì) – Fire monitoring room – Phòng giám sát phòng cháy
872灭火高压水泵 (mièhuǒ gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước áp lực cao chữa cháy
873防火天花板 (fánghuǒ tiānhuābǎn) – Fireproof ceiling – Trần chống cháy
874消防栓检查 (xiāofángshuān jiǎnchá) – Fire hydrant inspection – Kiểm tra họng nước chữa cháy
875耐高温防护手套 (nàigāowēn fánghù shǒutào) – High-temperature protective gloves – Găng tay chịu nhiệt cao
876消防紧急响应 (xiāofáng jǐnjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Phản ứng khẩn cấp khi cháy
877紧急灭火装备 (jǐnjí mièhuǒ zhuāngbèi) – Emergency firefighting gear – Trang bị chữa cháy khẩn cấp
878火灾温度检测器 (huǒzāi wēndù jiǎncèqì) – Fire temperature detector – Thiết bị đo nhiệt độ cháy
879消防员夜视装备 (xiāofángyuán yèshì zhuāngbèi) – Firefighter night vision gear – Thiết bị nhìn đêm cho lính cứu hỏa
880烟雾扩散控制 (yānwù kuòsàn kòngzhì) – Smoke spread control – Kiểm soát lan tỏa khói
881自动火灾报警灯 (zìdòng huǒzāi bàojǐng dēng) – Automatic fire alarm light – Đèn báo cháy tự động
882灭火水源管理 (mièhuǒ shuǐyuán guǎnlǐ) – Fire water source management – Quản lý nguồn nước chữa cháy
883防火耐热玻璃 (fánghuǒ nàirè bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chịu lửa
884消防应急模拟训练 (xiāofáng yìngjí mónǐ xùnliàn) – Fire emergency simulation training – Huấn luyện mô phỏng tình huống cháy
885耐高温呼吸器 (nàigāowēn hūxīqì) – High-temperature respirator – Mặt nạ phòng độc chịu nhiệt
886灭火剂喷洒器 (mièhuǒjì pēnsǎqì) – Fire suppressant sprayer – Thiết bị phun chất chữa cháy
887防火应急通道 (fánghuǒ yìngjí tōngdào) – Fire emergency passage – Lối đi khẩn cấp chống cháy
888消防安全门锁 (xiāofáng ānquán ménsuǒ) – Fire safety door lock – Khóa cửa an toàn phòng cháy
889火灾警报系统 (huǒzāi jǐngbào xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy
890消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Fire emergency broadcasting system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
891防火膨胀材料 (fánghuǒ péngzhàng cáiliào) – Fireproof expansion material – Vật liệu giãn nở chống cháy
892灭火无人机 (mièhuǒ wúrénjī) – Firefighting drone – Máy bay không người lái chữa cháy
893火灾抑制系统 (huǒzāi yìzhì xìtǒng) – Fire suppression system – Hệ thống dập lửa
894消防安全指引 (xiāofáng ānquán zhǐyǐn) – Fire safety guidance – Hướng dẫn an toàn phòng cháy
895耐火砖 (nàihuǒ zhuān) – Fireproof brick – Gạch chịu lửa
896消防储水池 (xiāofáng chǔshuǐchí) – Firewater reservoir – Bể chứa nước cứu hỏa
897防火排烟系统 (fánghuǒ páiyān xìtǒng) – Fire smoke exhaust system – Hệ thống hút khói chống cháy
898灭火水炮系统 (mièhuǒ shuǐpào xìtǒng) – Fire water cannon system – Hệ thống súng nước chữa cháy
899消防紧急梯 (xiāofáng jǐnjí tī) – Fire emergency ladder – Thang thoát hiểm phòng cháy
900火灾灭火策略 (huǒzāi mièhuǒ cèlüè) – Fire suppression strategy – Chiến lược dập lửa
901消防灭火战术 (xiāofáng mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật chữa cháy
902高压消防水管 (gāoyā xiāofáng shuǐguǎn) – High-pressure fire hose – Ống nước cứu hỏa áp suất cao
903消防灭火系统测试 (xiāofáng mièhuǒ xìtǒng cèshì) – Fire suppression system test – Kiểm tra hệ thống chữa cháy
904灭火水幕 (mièhuǒ shuǐmù) – Fire water curtain – Màn nước chữa cháy
905消防火灾事故演练 (xiāofáng huǒzāi shìgù yǎnliàn) – Fire accident drill – Diễn tập sự cố cháy nổ
906火灾应急处理方案 (huǒzāi yìngjí chǔlǐ fāng’àn) – Fire emergency response plan – Phương án xử lý tình huống cháy nổ
907消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm
908防火检查制度 (fánghuǒ jiǎnchá zhìdù) – Fire inspection system – Chế độ kiểm tra phòng cháy
909消防应急避难所 (xiāofáng yìngjí bìnàn suǒ) – Fire emergency shelter – Nơi trú ẩn khẩn cấp phòng cháy
910火灾扑救计划 (huǒzāi pūjiù jìhuà) – Fire rescue plan – Kế hoạch cứu hộ hỏa hoạn
911防火电源管理 (fánghuǒ diànyuán guǎnlǐ) – Fireproof power management – Quản lý nguồn điện chống cháy
912消防水压检测 (xiāofáng shuǐyā jiǎncè) – Fire water pressure test – Kiểm tra áp suất nước chữa cháy
913消防战术部署 (xiāofáng zhànshù bùshǔ) – Firefighting tactical deployment – Triển khai chiến thuật chữa cháy
914紧急火灾疏散计划 (jǐnjí huǒzāi shūsàn jìhuà) – Emergency fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp khi cháy
915消防安全科技 (xiāofáng ānquán kējì) – Fire safety technology – Công nghệ an toàn phòng cháy
916火灾自动探测 (huǒzāi zìdòng tàncè) – Automatic fire detection – Hệ thống phát hiện cháy tự động
917防火结构设计 (fánghuǒ jiégòu shèjì) – Fireproof structural design – Thiết kế kết cấu chống cháy
918消防设备维护 (xiāofáng shèbèi wéihù) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị cứu hỏa
919灭火气体喷洒 (mièhuǒ qìtǐ pēnsǎ) – Fire suppression gas spray – Phun khí chữa cháy
920耐高温建筑材料 (nàigāowēn jiànzhú cáiliào) – High-temperature resistant building material – Vật liệu xây dựng chịu nhiệt cao
921消防水带存储 (xiāofáng shuǐdài cúnchú) – Fire hose storage – Kho lưu trữ ống nước chữa cháy
922紧急火灾应对 (jǐnjí huǒzāi yìngduì) – Emergency fire response – Ứng phó khẩn cấp hỏa hoạn
923消防数据分析 (xiāofáng shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu hỏa hoạn
924防火门 (fánghuǒ mén) – Fireproof door – Cửa chống cháy
925灭火系统 (mièhuǒ xìtǒng) – Fire extinguishing system – Hệ thống chữa cháy
926消防装备 (xiāofáng zhuāngbèi) – Firefighting equipment – Trang bị cứu hỏa
927消防巡查 (xiāofáng xúnchá) – Fire patrol – Tuần tra phòng cháy
928消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Fire emergency light – Đèn khẩn cấp cứu hỏa
929火灾报警器 (huǒzāi bàojǐngqì) – Fire alarm – Báo động cháy
930火灾警示牌 (huǒzāi jǐngshì pái) – Fire warning sign – Biển cảnh báo cháy
931灭火泡沫 (mièhuǒ pàomò) – Fire extinguishing foam – Bọt chữa cháy
932火灾事故分析 (huǒzāi shìgù fēnxī) – Fire accident analysis – Phân tích tai nạn cháy nổ
933消防设备检测 (xiāofáng shèbèi jiǎncè) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị cứu hỏa
934消防应急演练 (xiāofáng yìngjí yǎnliàn) – Fire emergency drill – Diễn tập khẩn cấp chữa cháy
935消防喷头 (xiāofáng pēntóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy
936火灾扑救方案 (huǒzāi pūjiù fāng’àn) – Fire suppression plan – Kế hoạch chữa cháy
937灭火训练 (mièhuǒ xùnliàn) – Firefighting training – Huấn luyện chữa cháy
938消防管道 (xiāofáng guǎndào) – Fire pipeline – Đường ống cứu hỏa
939消防隔离区 (xiāofáng gélí qū) – Fire isolation zone – Khu cách ly phòng cháy
940消防紧急电话 (xiāofáng jǐnjí diànhuà) – Fire emergency phone – Điện thoại khẩn cấp cứu hỏa
941消防指挥车 (xiāofáng zhǐhuī chē) – Fire command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa
942火灾救援队 (huǒzāi jiùyuán duì) – Fire rescue team – Đội cứu hộ cháy nổ
943消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Súng nước cứu hỏa áp suất cao
944消防报警器 (xiāofáng bàojǐngqì) – Fire alarm device – Thiết bị báo cháy
945消防水带接头 (xiāofáng shuǐdài jiētóu) – Fire hose connector – Khớp nối ống nước chữa cháy
946消防逃生口 (xiāofáng táoshēng kǒu) – Fire escape exit – Lối thoát hiểm khi cháy
947消防泡沫喷头 (xiāofáng pàomò pēntóu) – Fire foam nozzle – Vòi phun bọt chữa cháy
948灭火化学物质 (mièhuǒ huàxué wùzhì) – Fire extinguishing chemical – Hóa chất chữa cháy
949消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ lính cứu hỏa
950消防避难区 (xiāofáng bìnàn qū) – Fire shelter area – Khu vực trú ẩn chống cháy
951消防物资储备 (xiāofáng wùzī chǔbèi) – Fire supply storage – Kho dự trữ vật tư cứu hỏa
952消防自动灭火 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ) – Automatic fire suppression – Hệ thống dập lửa tự động
953消防员呼救器 (xiāofángyuán hūjiùqì) – Firefighter distress signal device – Thiết bị báo hiệu khẩn cấp lính cứu hỏa
954火灾数据分析 (huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu hỏa hoạn
955火灾应急响应 (huǒzāi yìngjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Phản ứng khẩn cấp khi cháy
956消防逃生通道 (xiāofáng táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm phòng cháy
957消防救援设备 (xiāofáng jiùyuán shèbèi) – Fire rescue equipment – Thiết bị cứu hộ cứu hỏa
958耐火混凝土 (nàihuǒ hùnníngtǔ) – Fire-resistant concrete – Bê tông chịu lửa
959防火纺织品 (fánghuǒ fǎngzhīpǐn) – Fireproof textiles – Vải chống cháy
960灭火气体系统 (mièhuǒ qìtǐ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí
961高层建筑消防 (gāocéng jiànzhú xiāofáng) – High-rise fire safety – Phòng cháy chữa cháy tòa nhà cao tầng
962消防高空作业 (xiāofáng gāokōng zuòyè) – Firefighting at heights – Cứu hỏa trên cao
963消防安全系统 (xiāofáng ānquán xìtǒng) – Fire safety system – Hệ thống an toàn phòng cháy
964消防应急救护 (xiāofáng yìngjí jiùhù) – Fire emergency first aid – Sơ cứu khẩn cấp phòng cháy
965灭火化学粉 (mièhuǒ huàxué fěn) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy
966防火墙 (fánghuǒ qiáng) – Fireproof wall – Tường chống cháy
967消防栓检查 (xiāofángshuān jiǎnchá) – Fire hydrant inspection – Kiểm tra trụ nước cứu hỏa
968消防车警报 (xiāofáng chē jǐngbào) – Fire truck siren – Còi báo động xe cứu hỏa
969消防应急撤离 (xiāofáng yìngjí chèlí) – Fire emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp khi cháy
970火灾预警系统 (huǒzāi yùjǐng xìtǒng) – Fire early warning system – Hệ thống cảnh báo sớm cháy nổ
971消防安全法规 (xiāofáng ānquán fǎguī) – Fire safety regulations – Quy định an toàn phòng cháy
972灭火气体瓶 (mièhuǒ qìtǐ píng) – Fire suppression gas cylinder – Bình khí chữa cháy
973消防水箱容量 (xiāofáng shuǐxiāng róngliàng) – Firewater tank capacity – Dung tích bể nước cứu hỏa
974消防报警中心 (xiāofáng bàojǐng zhōngxīn) – Fire alarm center – Trung tâm báo cháy
975消防紧急照明 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng) – Fire emergency lighting – Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp
976高压水雾灭火 (gāoyā shuǐwù mièhuǒ) – High-pressure water mist fire suppression – Dập lửa bằng sương nước áp suất cao
977消防救生衣 (xiāofáng jiùshēngyī) – Fire rescue suit – Trang phục cứu hộ cứu hỏa
978消防应急电源 (xiāofáng yìngjí diànyuán) – Fire emergency power supply – Nguồn điện khẩn cấp cứu hỏa
979耐火铝合金 (nàihuǒ lǚhéjīn) – Fire-resistant aluminum alloy – Hợp kim nhôm chịu lửa
980防火排烟口 (fánghuǒ páiyānkǒu) – Fire smoke exhaust outlet – Cửa xả khói chống cháy
981消防事故调查 (xiāofáng shìgù diàochá) – Fire incident investigation – Điều tra sự cố cháy nổ
982防火木材 (fánghuǒ mùcái) – Fireproof wood – Gỗ chống cháy
983消防安全系统集成 (xiāofáng ānquán xìtǒng jíchéng) – Fire safety system integration – Tích hợp hệ thống an toàn phòng cháy
984消防应急指挥平台 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī píngtái) – Fire emergency command platform – Nền tảng chỉ huy khẩn cấp cứu hỏa
985消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp cứu hỏa
986火灾应急处置方案 (huǒzāi yìngjí chǔzhì fāng’àn) – Fire emergency handling plan – Phương án xử lý khẩn cấp hỏa hoạn
987消防工程施工 (xiāofáng gōngchéng shīgōng) – Fire protection engineering construction – Thi công hệ thống phòng cháy
988消防应急演练计划 (xiāofáng yìngjí yǎnliàn jìhuà) – Fire emergency drill plan – Kế hoạch diễn tập chữa cháy
989消防员手套 (xiāofángyuán shǒutào) – Firefighter gloves – Găng tay lính cứu hỏa
990消防防护服 (xiāofáng fánghùfú) – Fire protection suit – Bộ đồ bảo hộ chống cháy
991防火地板 (fánghuǒ dìbǎn) – Fireproof flooring – Sàn chống cháy
992耐火砖 (nàihuǒ zhuān) – Fire-resistant brick – Gạch chịu lửa
993消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fire insulation suit – Bộ quần áo cách nhiệt chống cháy
994消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Fire chemical suppressant – Hóa chất dập lửa
995火警探测系统 (huǒjǐng tàncè xìtǒng) – Fire alarm detection system – Hệ thống phát hiện báo cháy
996消防逃生楼梯 (xiāofáng táoshēng lóutī) – Fire escape staircase – Cầu thang thoát hiểm
997消防气体灭火 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ) – Fire gas suppression – Dập lửa bằng khí
998灭火气雾喷射 (mièhuǒ qìwù pēnshè) – Fire mist suppression – Dập lửa bằng sương khí
999消防安全审查 (xiāofáng ānquán shěnchá) – Fire safety review – Kiểm định an toàn phòng cháy
1000火灾复燃防止 (huǒzāi fùrán fángzhǐ) – Fire re-ignition prevention – Ngăn chặn cháy tái phát
1001消防应急出口 (xiāofáng yìngjí chūkǒu) – Fire emergency exit – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
1002消防高压泡沫 (xiāofáng gāoyā pàomò) – High-pressure fire foam – Bọt chữa cháy áp suất cao
1003防火封堵材料 (fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fire sealing material – Vật liệu bịt kín chống cháy
1004消防员水袋 (xiāofángyuán shuǐdài) – Firefighter water pack – Bình nước của lính cứu hỏa
1005消防安全出口指示 (xiāofáng ānquán chūkǒu zhǐshì) – Fire exit sign – Biển chỉ dẫn lối thoát hiểm
1006防火墙系统 (fánghuǒ qiáng xìtǒng) – Fire barrier system – Hệ thống tường lửa
1007消防电子监控 (xiāofáng diànzǐ jiānkòng) – Fire electronic monitoring – Hệ thống giám sát điện tử phòng cháy
1008消防专用车辆 (xiāofáng zhuānyòng chēliàng) – Firefighting vehicle – Xe chuyên dụng chữa cháy
1009消防冷却系统 (xiāofáng lěngquè xìtǒng) – Fire cooling system – Hệ thống làm mát chống cháy
1010消防员定位系统 (xiāofángyuán dìngwèi xìtǒng) – Firefighter tracking system – Hệ thống định vị lính cứu hỏa
1011消防员无线通讯 (xiāofángyuán wúxiàn tōngxùn) – Firefighter wireless communication – Hệ thống liên lạc không dây cho lính cứu hỏa
1012消防事故报告 (xiāofáng shìgù bàogào) – Fire incident report – Báo cáo sự cố cháy nổ
1013消防员热成像仪 (xiāofángyuán rè chéngxiàng yí) – Firefighter thermal imaging camera – Camera nhiệt của lính cứu hỏa
1014消防高温防护 (xiāofáng gāowēn fánghù) – High-temperature fire protection – Bảo vệ chống nhiệt độ cao
1015消防无人机侦查 (xiāofáng wúrénjī zhēnchá) – Firefighting drone reconnaissance – Máy bay không người lái thăm dò cháy
1016火灾逃生背包 (huǒzāi táoshēng bèibāo) – Fire escape backpack – Ba lô thoát hiểm cháy
1017消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqì píng) – Firefighter oxygen tank – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa
1018消防灾害模拟 (xiāofáng zāihài mónǐ) – Fire disaster simulation – Mô phỏng thảm họa cháy
1019防火隔离门 (fánghuǒ gélí mén) – Fire isolation door – Cửa cách ly chống cháy
1020消防灭火演示 (xiāofáng mièhuǒ yǎnshì) – Fire extinguishing demonstration – Diễn tập chữa cháy
1021消防逃生装置 (xiāofáng táoshēng zhuāngzhì) – Fire escape device – Thiết bị thoát hiểm chống cháy
1022消防应急设备 (xiāofáng yìngjí shèbèi) – Fire emergency equipment – Thiết bị khẩn cấp cứu hỏa
1023消防事故演练 (xiāofáng shìgù yǎnliàn) – Fire accident drill – Diễn tập sự cố cháy nổ
1024消防设备升级 (xiāofáng shèbèi shēngjí) – Fire equipment upgrade – Nâng cấp thiết bị cứu hỏa
1025防火绝缘材料 (fánghuǒ juéyuán cáiliào) – Fireproof insulation material – Vật liệu cách nhiệt chống cháy
1026消防员耐高温靴 (xiāofángyuán nài gāowēn xuē) – Firefighter heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt cho lính cứu hỏa
1027消防电话 (xiāofáng diànhuà) – Fire emergency telephone – Điện thoại cứu hỏa
1028消防广播系统 (xiāofáng guǎngbò xìtǒng) – Fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh phòng cháy
1029消防安全指引图 (xiāofáng ānquán zhǐyǐn tú) – Fire safety map – Bản đồ hướng dẫn an toàn cháy nổ
1030自动灭火装置 (zìdòng mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic fire suppression system – Hệ thống dập lửa tự động
1031手提式灭火器 (shǒutíshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy xách tay
1032消防设备检测 (xiāofáng shèbèi jiǎncè) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị phòng cháy
1033灭火器年检 (mièhuǒqì niánjiǎn) – Annual fire extinguisher inspection – Kiểm định bình chữa cháy hàng năm
1034消防安全警示牌 (xiāofáng ānquán jǐngshì pái) – Fire safety warning sign – Biển cảnh báo an toàn cháy nổ
1035消防器材管理 (xiāofáng qìcái guǎnlǐ) – Fire equipment management – Quản lý thiết bị phòng cháy
1036消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Fire smoke exhaust system – Hệ thống hút khói phòng cháy
1037火灾数据分析 (huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu cháy nổ
1038消防数据监控 (xiāofáng shùjù jiānkòng) – Fire data monitoring – Giám sát dữ liệu phòng cháy
1039高层建筑防火 (gāocéng jiànzhù fánghuǒ) – High-rise building fire prevention – Phòng cháy cho tòa nhà cao tầng
1040森林火灾预防 (sēnlín huǒzāi yùfáng) – Forest fire prevention – Phòng cháy rừng
1041消防疏散演练 (xiāofáng shūsàn yǎnliàn) – Fire evacuation drill – Diễn tập sơ tán cháy nổ
1042燃气泄漏检测 (ránqì xièlòu jiǎncè) – Gas leak detection – Phát hiện rò rỉ khí gas
1043消防应急通道 (xiāofáng yìngjí tōngdào) – Fire emergency passage – Lối đi khẩn cấp phòng cháy
1044耐火玻璃 (nàihuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chống cháy
1045防火隔断 (fánghuǒ gédùan) – Fireproof partition – Vách ngăn chống cháy
1046消防通信设备 (xiāofáng tōngxùn shèbèi) – Fire communication equipment – Thiết bị liên lạc phòng cháy
1047消防救援犬 (xiāofáng jiùyuán quǎn) – Fire rescue dog – Chó cứu hộ chữa cháy
1048消防员专用手电 (xiāofángyuán zhuānyòng shǒudiàn) – Firefighter flashlight – Đèn pin chuyên dụng của lính cứu hỏa
1049消防水龙带 (xiāofáng shuǐlóng dài) – Fire hose reel – Cuộn vòi chữa cháy
1050泡沫灭火装置 (pàomò mièhuǒ zhuāngzhì) – Foam fire suppression system – Hệ thống dập lửa bằng bọt
1051消防防毒面具 (xiāofáng fángdú miànjù) – Fireproof gas mask – Mặt nạ chống khói độc
1052消防电梯控制 (xiāofáng diàntī kòngzhì) – Fire elevator control – Kiểm soát thang máy khi cháy
1053消防设备存储 (xiāofáng shèbèi cúnchǔ) – Fire equipment storage – Kho lưu trữ thiết bị phòng cháy
1054消防员安全防护 (xiāofángyuán ānquán fánghù) – Firefighter safety protection – Bảo vệ an toàn cho lính cứu hỏa
1055消防安全责任人 (xiāofáng ānquán zérèn rén) – Fire safety responsible person – Người chịu trách nhiệm an toàn cháy nổ
1056消防监测平台 (xiāofáng jiāncè píngtái) – Fire monitoring platform – Nền tảng giám sát cháy nổ
1057电气火灾监测 (diànqì huǒzāi jiāncè) – Electrical fire monitoring – Giám sát cháy do điện
1058消防设备联网 (xiāofáng shèbèi liánwǎng) – Fire equipment networking – Kết nối thiết bị phòng cháy
1059消防救援队 (xiāofáng jiùyuán duì) – Fire rescue team – Đội cứu hộ chữa cháy
1060消防事故分析 (xiāofáng shìgù fēnxī) – Fire accident analysis – Phân tích sự cố cháy
1061消防燃烧实验 (xiāofáng ránshāo shíyàn) – Fire combustion experiment – Thử nghiệm đốt cháy phòng cháy
1062消防供水系统 (xiāofáng gōngshuǐ xìtǒng) – Fire water supply system – Hệ thống cấp nước chữa cháy
1063消防安全演习 (xiāofáng ānquán yǎnxí) – Fire safety drill – Diễn tập an toàn cháy nổ
1064火灾紧急疏散 (huǒzāi jǐnjí shūsàn) – Emergency fire evacuation – Sơ tán khẩn cấp khi cháy
1065防火警报器 (fánghuǒ jǐngbàoqì) – Fire alarm – Còi báo cháy
1066消防自动喷洒 (xiāofáng zìdòng pēnsǎ) – Automatic fire sprinkler – Vòi phun nước chữa cháy tự động
1067消防供气系统 (xiāofáng gōngqì xìtǒng) – Fire air supply system – Hệ thống cung cấp khí cho cứu hỏa
1068消防栓 (xiāofáng shuān) – Fire hydrant – Trụ nước chữa cháy
1069消防应急计划 (xiāofáng yìngjí jìhuà) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy nổ
1070消防水池 (xiāofáng shuǐchí) – Fire water tank – Bể chứa nước chữa cháy
1071消防车通道 (xiāofáng chē tōngdào) – Fire truck passage – Lối dành cho xe cứu hỏa
1072消防灭火演练 (xiāofáng mièhuǒ yǎnliàn) – Firefighting drill – Diễn tập chữa cháy
1073消防防爆门 (xiāofáng fángbàomén) – Explosion-proof fire door – Cửa chống cháy nổ
1074消防风机 (xiāofáng fēngjī) – Fire ventilation fan – Quạt thông gió phòng cháy
1075灭火毯 (mièhuǒtǎn) – Fire blanket – Chăn chữa cháy
1076消防头盔 (xiāofáng tóukuī) – Fire helmet – Mũ bảo hộ lính cứu hỏa
1077消防手套 (xiāofáng shǒutào) – Fire gloves – Găng tay chống cháy
1078防火服 (fánghuǒfú) – Fire-resistant suit – Bộ quần áo chống cháy
1079消防腰带 (xiāofáng yāodài) – Fire belt – Dây an toàn chữa cháy
1080消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Thiết bị thở của lính cứu hỏa
1081高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Súng phun nước áp lực cao
1082消防梯子 (xiāofáng tīzi) – Fire ladder – Thang cứu hỏa
1083灭火水炮 (mièhuǒ shuǐpào) – Fire water cannon – Súng phun nước chữa cháy
1084消防照明灯具 (xiāofáng zhàomíng dēngjù) – Fire emergency lighting fixture – Thiết bị chiếu sáng khẩn cấp
1085火灾逃生口 (huǒzāi táoshēng kǒu) – Fire escape exit – Lối thoát hiểm cháy nổ
1086消防标志牌 (xiāofáng biāozhì pái) – Fire safety sign – Biển báo an toàn phòng cháy
1087防火墙 (fánghuǒqiáng) – Fireproof wall – Tường chống cháy
1088消防沙袋 (xiāofáng shādài) – Fire sandbag – Túi cát chữa cháy
1089消防救援设备 (xiāofáng jiùyuán shèbèi) – Fire rescue equipment – Thiết bị cứu hộ phòng cháy
1090高温防护服 (gāowēn fánghùfú) – High-temperature protective suit – Bộ đồ bảo hộ chịu nhiệt cao
1091消防安全管理 (xiāofáng ānquán guǎnlǐ) – Fire safety management – Quản lý an toàn cháy nổ
1092防火检查 (fánghuǒ jiǎnchá) – Fire prevention inspection – Kiểm tra phòng cháy
1093灭火化学物质 (mièhuǒ huàxué wùzhì) – Fire extinguishing chemicals – Hóa chất chữa cháy
1094火警监控系统 (huǒjǐng jiānkòng xìtǒng) – Fire alarm monitoring system – Hệ thống giám sát báo cháy
1095消防设备存放 (xiāofáng shèbèi cúnfàng) – Fire equipment storage – Kho lưu trữ thiết bị phòng cháy
1096消防应急预案 (xiāofáng yìngjí yù’àn) – Fire emergency contingency plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy nổ
1097消防工程施工 (xiāofáng gōngchéng shīgōng) – Fire engineering construction – Thi công hệ thống phòng cháy
1098灭火器充装 (mièhuǒqì chōngzhuāng) – Fire extinguisher refilling – Nạp sạc bình chữa cháy
1099消防救援培训 (xiāofáng jiùyuán péixùn) – Fire rescue training – Huấn luyện cứu hộ chữa cháy
1100消防紧急出口 (xiāofáng jǐnjí chūkǒu) – Fire emergency exit – Cửa thoát hiểm phòng cháy
1101消防演练计划 (xiāofáng yǎnliàn jìhuà) – Fire drill plan – Kế hoạch diễn tập chữa cháy
1102消防员训练 (xiāofángyuán xùnliàn) – Firefighter training – Huấn luyện lính cứu hỏa
1103消防值班室 (xiāofáng zhíbān shì) – Fire control room – Phòng điều khiển chữa cháy
1104防火间距 (fánghuǒ jiānjù) – Fire separation distance – Khoảng cách phòng cháy
1105消防管道 (xiāofáng guǎndào) – Fire pipeline – Đường ống chữa cháy
1106防火卷门 (fánghuǒ juǎnmén) – Fireproof rolling door – Cửa cuốn chống cháy
1107高层建筑消防 (gāocéng jiànzhù xiāofáng) – High-rise building fire safety – Phòng cháy tòa nhà cao tầng
1108消防耐高温手套 (xiāofáng nài gāowēn shǒutào) – High-temperature fire gloves – Găng tay chịu nhiệt cao
1109消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Fire rescue tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hộ
1110灭火器存放架 (mièhuǒqì cúnfàng jià) – Fire extinguisher storage rack – Giá lưu trữ bình chữa cháy
1111消防安全标志 (xiāofáng ānquán biāozhì) – Fire safety signs – Biển báo an toàn phòng cháy
1112防火梯 (fánghuǒ tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm chống cháy
1113消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐ chí) – Fire water reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy
1114灭火泡沫系统 (mièhuǒ pàomò xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống dập lửa bằng bọt
1115消防员防护靴 (xiāofángyuán fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ lính cứu hỏa
1116防火监测设备 (fánghuǒ jiāncè shèbèi) – Fire monitoring equipment – Thiết bị giám sát phòng cháy
1117消防员无线电 (xiāofángyuán wúxiàndiàn) – Firefighter radio – Bộ đàm của lính cứu hỏa
1118火灾逃生指南 (huǒzāi táoshēng zhǐnán) – Fire escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm hỏa hoạn
1119消防云梯车 (xiāofáng yúntī chē) – Fire ladder truck – Xe thang chữa cháy
1120灭火气体系统 (mièhuǒ qìtǐ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí
1121消防呼吸器气瓶 (xiāofáng hūxīqì qìpíng) – Firefighter breathing cylinder – Bình khí của lính cứu hỏa
1122防火砖 (fánghuǒ zhuān) – Fire-resistant bricks – Gạch chống cháy
1123消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp phòng cháy
1124火警响应时间 (huǒjǐng xiǎngyìng shíjiān) – Fire alarm response time – Thời gian phản ứng báo cháy
1125消防安全文化 (xiāofáng ānquán wénhuà) – Fire safety culture – Văn hóa an toàn phòng cháy
1126火灾调查报告 (huǒzāi diàochá bàogào) – Fire investigation report – Báo cáo điều tra hỏa hoạn
1127消防应急联络 (xiāofáng yìngjí liánluò) – Fire emergency contact – Liên lạc khẩn cấp phòng cháy
1128消防警报 (xiāofáng jǐngbào) – Fire alarm – Còi báo cháy
1129消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm chữa cháy
1130烟雾探测器 (yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Cảm biến khói
1131火灾应急预案 (huǒzāi yìngjí yù’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó hỏa hoạn
1132防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Chặn lửa chống cháy
1133火灾应急灯 (huǒzāi yìngjí dēng) – Emergency fire light – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
1134防火区划 (fánghuǒ qūhuà) – Fire zoning – Phân vùng phòng cháy
1135消防梯子 (xiāofáng tīzi) – Fire ladder – Thang chữa cháy
1136防火玻璃门 (fánghuǒ bōlí mén) – Fireproof glass door – Cửa kính chống cháy
1137灭火设备 (mièhuǒ shèbèi) – Fire extinguishing equipment – Thiết bị dập lửa
1138消防疏散计划 (xiāofáng shūsàn jìhuà) – Fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán phòng cháy
1139消防指挥车 (xiāofáng zhǐhuī chē) – Fire command vehicle – Xe chỉ huy chữa cháy
1140消防隔离墙 (xiāofáng gélí qiáng) – Fire isolation wall – Tường cách ly chống cháy
1141火焰探测器 (huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Cảm biến ngọn lửa
1142高温防护服 (gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Trang phục bảo hộ nhiệt độ cao
1143紧急灭火装置 (jǐnjí mièhuǒ zhuāngzhì) – Emergency fire suppression device – Thiết bị chữa cháy khẩn cấp
1144火灾监控系统 (huǒzāi jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát hỏa hoạn
1145消防逃生窗 (xiāofáng táoshēng chuāng) – Fire escape window – Cửa sổ thoát hiểm chống cháy
1146消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi phun nước chữa cháy áp suất cao
1147消防防毒面具 (xiāofáng fángdú miànjù) – Fireproof gas mask – Mặt nạ phòng độc chống cháy
1148消防控制系统 (xiāofáng kòngzhì xìtǒng) – Fire control system – Hệ thống kiểm soát phòng cháy
1149消防报警按钮 (xiāofáng bàojǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy
1150消防自动门 (xiāofáng zìdòng mén) – Automatic fire door – Cửa chống cháy tự động
1151消防员安全绳 (xiāofángyuán ānquán shéng) – Firefighter safety rope – Dây an toàn của lính cứu hỏa
1152灭火泡沫剂 (mièhuǒ pàomò jì) – Fire extinguishing foam – Bọt chữa cháy
1153燃气泄漏报警器 (ránqì xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak alarm – Báo động rò rỉ khí gas
1154火灾应急逃生 (huǒzāi yìngjí táoshēng) – Emergency fire escape – Thoát hiểm khẩn cấp khi cháy
1155耐火建筑材料 (nàihuǒ jiànzhù cáiliào) – Fire-resistant building materials – Vật liệu xây dựng chống cháy
1156消防联动系统 (xiāofáng liándòng xìtǒng) – Fire linkage system – Hệ thống liên kết chữa cháy
1157灭火器标签 (mièhuǒqì biāoqiān) – Fire extinguisher label – Nhãn dán bình chữa cháy
1158消防报警传感器 (xiāofáng bàojǐng chuángǎnqì) – Fire alarm sensor – Cảm biến báo cháy
1159消防指挥平台 (xiāofáng zhǐhuī píngtái) – Fire command platform – Nền tảng chỉ huy cứu hỏa
1160消防逃生滑梯 (xiāofáng táoshēng huátī) – Fire escape slide – Cầu trượt thoát hiểm
1161消防员急救包 (xiāofángyuán jíjiù bāo) – Firefighter first aid kit – Bộ sơ cứu lính cứu hỏa
1162防火隔离带 (fánghuǒ gélí dài) – Fire isolation belt – Dải ngăn cách chống cháy
1163消防员训练基地 (xiāofángyuán xùnliàn jīdì) – Firefighter training base – Trung tâm huấn luyện lính cứu hỏa
1164高层建筑消防 (gāocéng jiànzhù xiāofáng) – High-rise fire safety – Phòng cháy nhà cao tầng
1165消防逃生门 (xiāofáng táoshēng mén) – Fire escape door – Cửa thoát hiểm phòng cháy
1166火灾事故分析 (huǒzāi shìgù fēnxī) – Fire incident analysis – Phân tích sự cố cháy
1167消防设备检测 (xiāofáng shèbèi jiǎncè) – Fire equipment testing – Kiểm tra thiết bị chữa cháy
1168消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm chống cháy
1169防火报警器 (fánghuǒ bàojǐngqì) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy
1170消防监督检查 (xiāofáng jiāndū jiǎnchá) – Fire safety supervision – Giám sát an toàn phòng cháy
1171消防员靴子 (xiāofángyuán xuēzi) – Firefighter boots – Ủng của lính cứu hỏa
1172消防员手套 (xiāofángyuán shǒutào) – Firefighter gloves – Găng tay bảo hộ lính cứu hỏa
1173消防防护罩 (xiāofáng fánghù zhào) – Fireproof hood – Mũ trùm chống cháy
1174化学灭火剂 (huàxué mièhuǒ jì) – Chemical fire extinguishing agent – Chất chữa cháy hóa học
1175消防员通信设备 (xiāofángyuán tōngxìn shèbèi) – Firefighter communication equipment – Thiết bị liên lạc của lính cứu hỏa
1176建筑防火设计 (jiànzhù fánghuǒ shèjì) – Building fire prevention design – Thiết kế kiến trúc chống cháy
1177消防泡沫系统 (xiāofáng pàomò xìtǒng) – Fire foam system – Hệ thống bọt chữa cháy
1178防火梯井 (fánghuǒ tī jǐng) – Fireproof stairwell – Giếng cầu thang chống cháy
1179厨房灭火系统 (chúfáng mièhuǒ xìtǒng) – Kitchen fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nhà bếp
1180消防灭火演习 (xiāofáng mièhuǒ yǎnxí) – Fire suppression drill – Diễn tập dập lửa
1181消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqì píng) – Firefighter oxygen tank – Bình oxy của lính cứu hỏa
1182消防应急电话 (xiāofáng yìngjí diànhuà) – Fire emergency phone – Điện thoại khẩn cấp cứu hỏa
1183防火卷帘门 (fánghuǒ juǎnlián mén) – Fireproof rolling shutter door – Cửa cuốn chống cháy
1184燃烧物质 (ránshāo wùzhì) – Combustible materials – Vật liệu dễ cháy
1185消防战术训练 (xiāofáng zhànshù xùnliàn) – Fire tactical training – Huấn luyện chiến thuật chữa cháy
1186防火密封胶 (fánghuǒ mìfēng jiāo) – Fireproof sealant – Keo chống cháy
1187高压灭火设备 (gāoyā mièhuǒ shèbèi) – High-pressure fire suppression equipment – Thiết bị chữa cháy áp lực cao
1188消防员紧急救援 (xiāofángyuán jǐnjí jiùyuán) – Firefighter emergency rescue – Cứu hộ khẩn cấp của lính cứu hỏa
1189木材防火处理 (mùcái fánghuǒ chǔlǐ) – Fireproof wood treatment – Xử lý gỗ chống cháy
1190火警值班人员 (huǒjǐng zhíbān rényuán) – Fire watch personnel – Nhân viên trực phòng cháy
1191防火安全检查表 (fánghuǒ ānquán jiǎnchá biǎo) – Fire safety checklist – Danh sách kiểm tra an toàn phòng cháy
1192消防燃烧实验 (xiāofáng ránshāo shíyàn) – Fire combustion experiment – Thí nghiệm cháy chữa cháy
1193消防员训练服 (xiāofángyuán xùnliàn fú) – Firefighter training suit – Trang phục huấn luyện của lính cứu hỏa
1194防火安全出口 (fánghuǒ ānquán chūkǒu) – Fire safety exit – Lối thoát hiểm chống cháy
1195灭火器存放点 (mièhuǒqì cúnfàng diǎn) – Fire extinguisher storage point – Điểm lưu trữ bình chữa cháy
1196紧急疏散计划 (jǐnjí shūsàn jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp
1197防火墙 (fánghuǒ qiáng) – Fire wall – Tường chống cháy
1198高温防护服 (gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Quần áo chống nhiệt độ cao
1199消防车道 (xiāofáng chēdào) – Fire lane – Làn đường ưu tiên cho xe cứu hỏa
1200火源管理 (huǒyuán guǎnlǐ) – Fire source management – Quản lý nguồn lửa
1201防火涂料 (fánghuǒ túliào) – Fire-resistant coating – Sơn chống cháy
1202气体灭火系统 (qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí
1203自动灭火设备 (zìdòng mièhuǒ shèbèi) – Automatic fire suppression equipment – Thiết bị chữa cháy tự động
1204火警应急预案 (huǒjǐng yìngjí yù’àn) – Fire emergency response plan – Phương án ứng phó khẩn cấp hỏa hoạn
1205防火门监测系统 (fánghuǒ mén jiāncè xìtǒng) – Fire door monitoring system – Hệ thống giám sát cửa chống cháy
1206逃生绳索 (táoshēng shéngsuǒ) – Escape rope – Dây thừng thoát hiểm
1207防爆灯 (fángbào dēng) – Explosion-proof light – Đèn chống cháy nổ
1208消防应急电源 (xiāofáng yìngjí diànyuán) – Fire emergency power supply – Nguồn điện khẩn cấp phòng cháy
1209可燃气体检测仪 (kěrán qìtǐ jiǎncè yí) – Flammable gas detector – Máy dò khí dễ cháy
1210手提式灭火器 (shǒutíshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay
1211燃烧实验室 (ránshāo shíyànshì) – Fire testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra cháy
1212消防泡沫枪 (xiāofáng pàomò qiāng) – Foam fire hose nozzle – Súng phun bọt chữa cháy
1213高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng phun nước áp lực cao
1214消防照明设备 (xiāofáng zhàomíng shèbèi) – Fire emergency lighting – Hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp
1215灭火器压力表 (mièhuǒqì yālì biǎo) – Fire extinguisher pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất bình chữa cháy
1216消防应急出口灯 (xiāofáng yìngjí chūkǒu dēng) – Emergency exit light – Đèn báo lối thoát hiểm
1217消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Firefighter air respirator – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa
1218防火门关闭器 (fánghuǒ mén guānbì qì) – Fire door closer – Thiết bị đóng cửa chống cháy tự động
1219防火膨胀密封条 (fánghuǒ péngzhàng mìfēng tiáo) – Fireproof expanding seal strip – Dải gioăng chống cháy giãn nở
1220消防员急救箱 (xiāofángyuán jíjiù xiāng) – Firefighter first aid kit – Bộ cứu thương của lính cứu hỏa
1221消防巡逻车 (xiāofáng xúnluó chē) – Fire patrol vehicle – Xe tuần tra phòng cháy
1222防火复合板 (fánghuǒ fùhé bǎn) – Fireproof composite board – Tấm composite chống cháy
1223消防信息管理系统 (xiāofáng xìnxī guǎnlǐ xìtǒng) – Fire information management system – Hệ thống quản lý thông tin phòng cháy
1224消防志愿者 (xiāofáng zhìyuànzhě) – Firefighting volunteer – Tình nguyện viên chữa cháy
1225消防车水泵 (xiāofáng chē shuǐbèng) – Fire truck water pump – Máy bơm nước trên xe cứu hỏa
1226消防战斗服 (xiāofáng zhàndòu fú) – Firefighting battle suit – Trang phục chiến đấu của lính cứu hỏa
1227消防设备检查 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị phòng cháy
1228烟雾扩散 (yānwù kuòsàn) – Smoke diffusion – Sự lan tỏa của khói
1229防火疏散指示 (fánghuǒ shūsàn zhǐshì) – Fire evacuation signs – Biển chỉ dẫn thoát hiểm
1230消防救援队 (xiāofáng jiùyuán duì) – Fire rescue team – Đội cứu hộ phòng cháy
1231应急消防广播 (yìngjí xiāofáng guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
1232高楼火灾逃生 (gāolóu huǒzāi táoshēng) – High-rise fire escape – Thoát hiểm khi cháy nhà cao tầng
1233火灾事故分析 (huǒzāi shìgù fēnxī) – Fire accident analysis – Phân tích sự cố hỏa hoạn
1234消防系统测试 (xiāofáng xìtǒng cèshì) – Fire system testing – Kiểm tra hệ thống phòng cháy
1235消防喷嘴 (xiāofáng pēnzuǐ) – Fire nozzle – Vòi phun chữa cháy
1236应急照明灯 (yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
1237消防车警报器 (xiāofáng chē jǐngbàoqì) – Fire truck siren – Còi báo động xe cứu hỏa
1238可燃固体 (kěrán gùtǐ) – Flammable solid – Chất rắn dễ cháy
1239建筑防火措施 (jiànzhù fánghuǒ cuòshī) – Building fire prevention measures – Biện pháp phòng cháy trong xây dựng
1240消防水带存放架 (xiāofáng shuǐdài cúnfàng jià) – Fire hose storage rack – Giá để vòi chữa cháy
1241防火封堵材料 (fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing materials – Vật liệu bịt kín chống cháy
1242消防车水炮 (xiāofáng chē shuǐpào) – Fire truck water cannon – Súng phun nước trên xe cứu hỏa
1243建筑消防设计 (jiànzhù xiāofáng shèjì) – Building fire protection design – Thiết kế phòng cháy trong xây dựng
1244耐高温手套 (nài gāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
1245消防巡查制度 (xiāofáng xúnchá zhìdù) – Fire inspection system – Hệ thống kiểm tra phòng cháy
1246火灾燃烧源 (huǒzāi ránshāo yuán) – Fire ignition source – Nguồn gây cháy
1247防火栅栏 (fánghuǒ zhàlán) – Fireproof barrier – Hàng rào chống cháy
1248消防应急预案演练 (xiāofáng yìngjí yù’àn yǎnliàn) – Emergency response drill – Diễn tập ứng phó khẩn cấp
1249火灾逃生呼吸器 (huǒzāi táoshēng hūxīqì) – Fire escape respirator – Mặt nạ dưỡng khí thoát hiểm
1250灭火水幕 (mièhuǒ shuǐmù) – Fire suppression water curtain – Màn nước chữa cháy
1251消防指挥中心 (xiāofáng zhǐhuī zhōngxīn) – Fire command center – Trung tâm chỉ huy chữa cháy
1252消防车配件 (xiāofáng chē pèijiàn) – Fire truck accessories – Phụ kiện xe cứu hỏa
1253消防站布局 (xiāofáng zhàn bùjú) – Fire station layout – Bố trí trạm cứu hỏa
1254防火警戒线 (fánghuǒ jǐngjièxiàn) – Fire safety cordon – Dây cảnh báo an toàn cháy nổ
1255消防救援绳索 (xiāofáng jiùyuán shéngsuǒ) – Fire rescue rope – Dây thừng cứu hộ chữa cháy
1256消防队值班室 (xiāofáng duì zhíbān shì) – Fire department duty room – Phòng trực ban cứu hỏa
1257消防装备仓库 (xiāofáng zhuāngbèi cāngkù) – Fire equipment warehouse – Kho chứa thiết bị phòng cháy
1258消防灭火无人机 (xiāofáng mièhuǒ wúrénjī) – Firefighting drone – Máy bay không người lái chữa cháy
1259火警铃 (huǒjǐng líng) – Fire alarm bell – Chuông báo cháy
1260消防控制室 (xiāofáng kòngzhì shì) – Fire control room – Phòng điều khiển phòng cháy
1261消防梯 (xiāofáng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm
1262高压消防水泵 (gāoyā xiāofáng shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm chữa cháy áp suất cao
1263火灾温度探测器 (huǒzāi wēndù tàncèqì) – Fire temperature detector – Cảm biến nhiệt độ cháy
1264消防警示牌 (xiāofáng jǐngshì pái) – Fire warning sign – Biển cảnh báo phòng cháy
1265消防应急响应 (xiāofáng yìngjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Ứng phó khẩn cấp hỏa hoạn
1266消防应急按钮 (xiāofáng yìngjí ànniǔ) – Fire emergency button – Nút khẩn cấp chữa cháy
1267消防器材存放区 (xiāofáng qìcái cúnfàng qū) – Fire equipment storage area – Khu vực lưu trữ thiết bị phòng cháy
1268耐高温防护服 (nài gāowēn fánghù fú) – Heat-resistant protective clothing – Quần áo bảo hộ chịu nhiệt
1269消防隔离墙 (xiāofáng gélí qiáng) – Fire separation wall – Tường ngăn cháy
1270防火门锁 (fánghuǒ ménsuǒ) – Fireproof door lock – Khóa cửa chống cháy
1271灭火器喷嘴 (mièhuǒqì pēnzuǐ) – Fire extinguisher nozzle – Vòi phun bình chữa cháy
1272火灾逃生窗 (huǒzāi táoshēng chuāng) – Fire escape window – Cửa sổ thoát hiểm
1273消防供水管道 (xiāofáng gōngshuǐ guǎndào) – Fire water supply pipeline – Hệ thống ống cấp nước chữa cháy
1274火灾烟雾感应器 (huǒzāi yānwù gǎnyìngqì) – Fire smoke sensor – Cảm biến khói hỏa hoạn
1275灭火泡沫发生器 (mièhuǒ pàomò fāshēngqì) – Foam fire suppression generator – Máy tạo bọt chữa cháy
1276消防安全管理制度 (xiāofáng ānquán guǎnlǐ zhìdù) – Fire safety management system – Hệ thống quản lý an toàn phòng cháy
1277消防通道禁止阻塞 (xiāofáng tōngdào jìnzhǐ zǔsè) – Fire passage must not be blocked – Không được cản trở lối đi phòng cháy
1278灭火气体释放装置 (mièhuǒ qìtǐ shìfàng zhuāngzhì) – Fire suppression gas release device – Thiết bị phóng khí chữa cháy
1279消防员防毒面具 (xiāofángyuán fángdú miànjù) – Firefighter gas mask – Mặt nạ phòng độc của lính cứu hỏa
1280防火板材 (fánghuǒ bǎncái) – Fireproof board – Tấm vách chống cháy
1281火灾扑救演练 (huǒzāi pūjiù yǎnliàn) – Fire suppression drill – Diễn tập chữa cháy
1282消防应急储备物资 (xiāofáng yìngjí chǔbèi wùzī) – Fire emergency stockpile supplies – Kho dự trữ vật tư phòng cháy
1283消防救援指挥车 (xiāofáng jiùyuán zhǐhuī chē) – Fire rescue command vehicle – Xe chỉ huy cứu hộ
1284消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment – Thiết bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa
1285建筑耐火极限 (jiànzhù nàihuǒ jíxiàn) – Building fire resistance limit – Giới hạn chịu lửa của công trình
1286火场搜救设备 (huǒchǎng sōujiù shèbèi) – Fire scene search and rescue equipment – Thiết bị tìm kiếm cứu hộ trong đám cháy
1287灭火剂喷射系统 (mièhuǒjì pēnshè xìtǒng) – Fire suppressant spray system – Hệ thống phun chất chữa cháy
1288消防战术分析 (xiāofáng zhànshù fēnxī) – Firefighting tactics analysis – Phân tích chiến thuật chữa cháy
1289高层建筑消防安全 (gāocéng jiànzhù xiāofáng ānquán) – High-rise building fire safety – An toàn phòng cháy tòa nhà cao tầng
1290防火胶泥 (fánghuǒ jiāoní) – Fireproof putty – Keo chống cháy
1291消防设备自动检测 (xiāofáng shèbèi zìdòng jiǎncè) – Automatic fire equipment detection – Kiểm tra tự động thiết bị phòng cháy
1292消防系统升级改造 (xiāofáng xìtǒng shēngjí gǎizào) – Fire system upgrade and renovation – Nâng cấp, cải tạo hệ thống phòng cháy
1293耐火混凝土 (nàihuǒ hùnníngtǔ) – Fireproof concrete – Bê tông chống cháy
1294火灾逃生通道 (huǒzāi táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm cháy
1295消防水源 (xiāofáng shuǐyuán) – Fire water source – Nguồn nước chữa cháy
1296消防警报声 (xiāofáng jǐngbàoshēng) – Fire alarm sound – Âm thanh báo cháy
1297灭火指挥 (mièhuǒ zhǐhuī) – Firefighting command – Chỉ huy chữa cháy
1298消防检查 (xiāofáng jiǎnchá) – Fire inspection – Kiểm tra phòng cháy
1299灭火行动 (mièhuǒ xíngdòng) – Fire suppression operation – Chiến dịch dập lửa
1300火灾疏散训练 (huǒzāi shūsàn xùnliàn) – Fire evacuation drill – Diễn tập sơ tán hỏa hoạn
1301火警误报 (huǒjǐng wùbào) – False fire alarm – Báo cháy giả
1302防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Niêm phong chống cháy
1303消防培训 (xiāofáng péixùn) – Fire safety training – Đào tạo an toàn phòng cháy
1304消防演习计划 (xiāofáng yǎnxí jìhuà) – Fire drill plan – Kế hoạch diễn tập chữa cháy
1305消防设备报警 (xiāofáng shèbèi bàojǐng) – Fire equipment alarm – Cảnh báo thiết bị chữa cháy
1306消防灭火系统 (xiāofáng mièhuǒ xìtǒng) – Fire suppression system – Hệ thống dập lửa
1307火灾应急灯 (huǒzāi yìngjí dēng) – Fire emergency light – Đèn khẩn cấp cháy
1308防火窗帘 (fánghuǒ chuānglián) – Fireproof curtain – Rèm cửa chống cháy
1309防火报警系统 (fánghuǒ bàojǐng xìtǒng) – Fireproof alarm system – Hệ thống báo động chống cháy
1310消防设备监控 (xiāofáng shèbèi jiānkòng) – Fire equipment monitoring – Giám sát thiết bị phòng cháy
1311自动喷水灭火装置 (zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
1312消防设备检查记录 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá jìlù) – Fire equipment inspection record – Ghi chép kiểm tra thiết bị phòng cháy
1313消防安全警示 (xiāofáng ānquán jǐngshì) – Fire safety warning – Cảnh báo an toàn phòng cháy
1314消防安全培训课程 (xiāofáng ānquán péixùn kèchéng) – Fire safety training course – Khóa đào tạo an toàn phòng cháy
1315消防员应急装备 (xiāofángyuán yìngjí zhuāngbèi) – Firefighter emergency gear – Trang bị khẩn cấp của lính cứu hỏa
1316消防栓水压检测 (xiāofáng shuān shuǐyā jiǎncè) – Fire hydrant water pressure test – Kiểm tra áp suất nước trụ cứu hỏa
1317防火材料测试 (fánghuǒ cáiliào cèshì) – Fireproof material test – Kiểm tra vật liệu chống cháy
1318火灾报警主机 (huǒzāi bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy
1319消防安全监督 (xiāofáng ānquán jiāndū) – Fire safety supervision – Giám sát an toàn phòng cháy
1320火灾事故模拟 (huǒzāi shìgù mónǐ) – Fire accident simulation – Mô phỏng sự cố cháy
1321消防安全意识提升 (xiāofáng ānquán yìshí tíshēng) – Fire safety awareness enhancement – Nâng cao nhận thức an toàn phòng cháy
1322防火耐热手套 (fánghuǒ nàirè shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chống cháy chịu nhiệt
1323消防安全技术标准 (xiāofáng ānquán jìshù biāozhǔn) – Fire safety technical standards – Tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn phòng cháy
1324消防车调度系统 (xiāofángchē diàodù xìtǒng) – Fire truck dispatch system – Hệ thống điều phối xe cứu hỏa
1325高层建筑消防演练 (gāocéng jiànzhù xiāofáng yǎnliàn) – High-rise building fire drill – Diễn tập chữa cháy tòa nhà cao tầng
1326消防站管理系统 (xiāofáng zhàn guǎnlǐ xìtǒng) – Fire station management system – Hệ thống quản lý trạm cứu hỏa
1327火灾逃生避难所 (huǒzāi táoshēng bìnán suǒ) – Fire escape shelter – Khu trú ẩn thoát hiểm cháy
1328消防应急车辆 (xiāofáng yìngjí chēliàng) – Fire emergency vehicle – Xe khẩn cấp cứu hỏa
1329火灾探测器 (huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Máy dò khói cháy
1330消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter respirator – Máy thở của lính cứu hỏa
1331消防安全手册 (xiāofáng ānquán shǒucè) – Fire safety manual – Sổ tay an toàn phòng cháy
1332防火应急预案 (fánghuǒ yìngjí yù’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch khẩn cấp cháy
1333消防栓检修 (xiāofáng shuān jiǎnxiū) – Fire hydrant maintenance – Bảo trì trụ nước cứu hỏa
1334消防逃生背包 (xiāofáng táoshēng bèibāo) – Fire escape backpack – Ba lô thoát hiểm cháy
1335消防喷淋管道 (xiāofáng pēnlín guǎndào) – Fire sprinkler pipeline – Đường ống phun nước chữa cháy
1336消防演习方案 (xiāofáng yǎnxí fāng’àn) – Fire drill plan – Phương án diễn tập phòng cháy
1337灭火器检查记录 (mièhuǒqì jiǎnchá jìlù) – Fire extinguisher inspection record – Ghi chép kiểm tra bình chữa cháy
1338消防控制中心 (xiāofáng kòngzhì zhōngxīn) – Fire control center – Trung tâm kiểm soát cháy
1339消防应急灯具 (xiāofáng yìngjí dēngjù) – Fire emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
1340火灾疏散警示 (huǒzāi shūsàn jǐngshì) – Fire evacuation warning – Cảnh báo sơ tán hỏa hoạn
1341消防员防火服 (xiāofángyuán fánghuǒ fú) – Firefighter fireproof suit – Quần áo chống cháy của lính cứu hỏa
1342消防高空救援 (xiāofáng gāokōng jiùyuán) – Fire high-altitude rescue – Cứu hộ chữa cháy trên cao
1343防火门检测 (fánghuǒ mén jiǎncè) – Fire door inspection – Kiểm tra cửa chống cháy
1344消防云梯车 (xiāofáng yúntīchē) – Fire ladder truck – Xe thang cứu hỏa
1345消防员防爆头盔 (xiāofángyuán fángbào tóukuī) – Firefighter explosion-proof helmet – Mũ bảo hộ chống nổ của lính cứu hỏa
1346化学灭火剂 (huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire extinguisher agent – Chất chữa cháy hóa học
1347消防管道爆裂 (xiāofáng guǎndào bàoliè) – Fire pipe burst – Nổ đường ống chữa cháy
1348火灾逃生绳索 (huǒzāi táoshēng shéngsuǒ) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm cháy
1349消防安全检查制度 (xiāofáng ānquán jiǎnchá zhìdù) – Fire safety inspection system – Hệ thống kiểm tra an toàn phòng cháy
1350防火涂料施工 (fánghuǒ túliào shīgōng) – Fireproof paint application – Thi công sơn chống cháy
1351高温火灾防护 (gāowēn huǒzāi fánghù) – High-temperature fire protection – Bảo vệ chống cháy nhiệt độ cao
1352消防化学分析 (xiāofáng huàxué fēnxī) – Fire chemical analysis – Phân tích hóa học trong phòng cháy
1353消防战术研究 (xiāofáng zhànshù yánjiū) – Fire tactics research – Nghiên cứu chiến thuật chữa cháy
1354消防设备自动检测 (xiāofáng shèbèi zìdòng jiǎncè) – Automatic fire equipment inspection – Kiểm tra tự động thiết bị phòng cháy
1355消防应急医疗 (xiāofáng yìngjí yīliáo) – Fire emergency medical services – Dịch vụ y tế khẩn cấp phòng cháy
1356防火隔离区 (fánghuǒ gélíqū) – Fire isolation zone – Khu vực cách ly chống cháy
1357消防水源分布图 (xiāofáng shuǐyuán fēnbù tú) – Fire water source distribution map – Bản đồ phân bố nguồn nước chữa cháy
1358防火数据监测 (fánghuǒ shùjù jiāncè) – Fireproof data monitoring – Giám sát dữ liệu phòng cháy
1359消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Fire emergency broadcast system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp phòng cháy
1360森林火灾预警 (sēnlín huǒzāi yùjǐng) – Forest fire warning – Cảnh báo cháy rừng
1361消防设备远程控制 (xiāofáng shèbèi yuǎnchéng kòngzhì) – Remote fire equipment control – Kiểm soát thiết bị phòng cháy từ xa
1362消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Fireproof protective boots – Ủng bảo hộ chống cháy
1363防火演习 (fánghuǒ yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy
1364火灾应急逃生计划 (huǒzāi yìngjí táoshēng jìhuà) – Fire emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp khi cháy
1365消防紧急出口 (xiāofáng jǐnjí chūkǒu) – Fire emergency exit – Lối thoát hiểm phòng cháy
1366灭火系统 (mièhuǒ xìtǒng) – Fire suppression system – Hệ thống dập lửa
1367火灾应急电话 (huǒzāi yìngjí diànhuà) – Fire emergency phone – Điện thoại khẩn cấp phòng cháy
1368消防安全出口标志 (xiāofáng ānquán chūkǒu biāozhì) – Fire exit sign – Biển báo lối thoát hiểm
1369高层建筑火灾 (gāocéng jiànzhù huǒzāi) – High-rise building fire – Cháy nhà cao tầng
1370火焰探测器 (huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Máy dò lửa
1371烟雾报警器 (yānwù bàojǐngqì) – Smoke alarm – Thiết bị báo khói
1372消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm cháy
1373消防防火毯 (xiāofáng fánghuǒ tǎn) – Fire blanket – Chăn chống cháy
1374燃气泄漏报警器 (ránqì xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak detector – Máy báo rò rỉ khí gas
1375火灾温度传感器 (huǒzāi wēndù chuángǎnqì) – Fire temperature sensor – Cảm biến nhiệt độ cháy
1376电气火灾监测 (diànqì huǒzāi jiāncè) – Electrical fire monitoring – Giám sát cháy điện
1377消防自动灭火系统 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tự động
1378消防水源检测 (xiāofáng shuǐyuán jiǎncè) – Fire water source inspection – Kiểm tra nguồn nước chữa cháy
1379消防泡沫灭火器 (xiāofáng pàomò mièhuǒqì) – Foam fire extinguisher – Bình chữa cháy bọt
1380消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước chữa cháy áp lực cao
1381消防水井 (xiāofáng shuǐjǐng) – Fire water well – Giếng nước chữa cháy
1382消防烟雾排放系统 (xiāofáng yānwù páifàng xìtǒng) – Fire smoke exhaust system – Hệ thống thông khói chữa cháy
1383消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghù fú) – Fire high-temperature protective suit – Quần áo bảo hộ chống nhiệt cao
1384消防无线通讯系统 (xiāofáng wúxiàn tōngxùn xìtǒng) – Fire wireless communication system – Hệ thống liên lạc không dây cứu hỏa
1385消防车载水箱 (xiāofáng chēzài shuǐxiāng) – Fire truck water tank – Bồn chứa nước của xe cứu hỏa
1386消防防火门 (xiāofáng fánghuǒ mén) – Fireproof door – Cửa chống cháy
1387消防报警控制面板 (xiāofáng bàojǐng kòngzhì miànbǎn) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy
1388消防事故报告 (xiāofáng shìgù bàogào) – Fire incident report – Báo cáo sự cố cháy
1389消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Fire air respirator – Bình dưỡng khí cứu hỏa
1390消防高层救援车 (xiāofáng gāocéng jiùyuán chē) – High-rise fire rescue truck – Xe cứu hộ cháy nhà cao tầng
1391消防员热成像仪 (xiāofángyuán rèchéngxiàng yí) – Firefighter thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt của lính cứu hỏa
1392火灾扑灭策略 (huǒzāi pūmiè cèlüè) – Fire extinguishing strategy – Chiến lược dập tắt đám cháy
1393消防灭火训练 (xiāofáng mièhuǒ xùnliàn) – Firefighting training – Huấn luyện chữa cháy
1394消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Fire emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
1395防火防烟门 (fánghuǒ fángyān mén) – Fire and smoke door – Cửa chống cháy và khói
1396消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire access route – Lối đi dành cho cứu hỏa
1397消防车道 (xiāofáng chēdào) – Fire lane – Làn đường xe cứu hỏa
1398消防警戒线 (xiāofáng jǐngjièxiàn) – Fire cordon – Vùng cảnh báo cứu hỏa
1399消防员救援绳索 (xiāofángyuán jiùyuán shéngsuǒ) – Firefighter rescue rope – Dây cứu hộ của lính cứu hỏa
1400消防化学泡沫 (xiāofáng huàxué pàomò) – Firefighting chemical foam – Bọt hóa học chữa cháy
1401防火阻燃材料 (fánghuǒ zǔrán cáiliào) – Flame-retardant material – Vật liệu chống cháy
1402消防水源站 (xiāofáng shuǐyuán zhàn) – Fire water supply station – Trạm cung cấp nước chữa cháy
1403消防员应急背包 (xiāofángyuán yìngjí bèibāo) – Firefighter emergency backpack – Ba lô cứu hỏa khẩn cấp
1404消防粉末灭火器 (xiāofáng fěnmò mièhuǒqì) – Powder fire extinguisher – Bình chữa cháy bột
1405消防灭火水枪 (xiāofáng mièhuǒ shuǐqiāng) – Fire hose nozzle – Vòi phun chữa cháy
1406消防耐热靴 (xiāofáng nàirè xuē) – Fire-resistant boots – Giày chịu nhiệt cứu hỏa
1407消防演习计划 (xiāofáng yǎnxí jìhuà) – Fire drill plan – Kế hoạch diễn tập phòng cháy
1408消防应急避难所 (xiāofáng yìngjí bìnán suǒ) – Fire emergency shelter – Nơi trú ẩn khẩn cấp phòng cháy
1409消防火灾调查 (xiāofáng huǒzāi diàochá) – Fire investigation – Điều tra nguyên nhân cháy
1410消防逃生示意图 (xiāofáng táoshēng shìyì tú) – Fire escape route map – Sơ đồ thoát hiểm cháy
1411消防应急工具箱 (xiāofáng yìngjí gōngjùxiāng) – Fire emergency toolbox – Hộp dụng cụ khẩn cấp
1412高压二氧化碳灭火器 (gāoyā èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – High-pressure CO₂ fire extinguisher – Bình chữa cháy CO₂ áp suất cao
1413消防车辆GPS系统 (xiāofáng chēliàng GPS xìtǒng) – Fire vehicle GPS system – Hệ thống GPS xe cứu hỏa
1414消防员防护罩 (xiāofángyuán fánghù zhào) – Firefighter protective shield – Tấm chắn bảo hộ cứu hỏa
1415火灾远程监控系统 (huǒzāi yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy từ xa
1416消防员体温检测仪 (xiāofángyuán tǐwēn jiǎncè yí) – Firefighter body temperature monitor – Máy đo nhiệt độ cơ thể lính cứu hỏa
1417消防员骨传导耳机 (xiāofángyuán gǔchuándǎo ěrjī) – Firefighter bone conduction headset – Tai nghe dẫn truyền xương của lính cứu hỏa
1418消防员冷却背心 (xiāofángyuán lěngquè bèixīn) – Firefighter cooling vest – Áo làm mát của lính cứu hỏa
1419火灾报警远程通知 (huǒzāi bàojǐng yuǎnchéng tōngzhī) – Remote fire alarm notification – Thông báo cháy từ xa
1420消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Firefighter hydraulic rescue tool – Dụng cụ phá dỡ thủy lực của lính cứu hỏa
1421高层建筑自动喷水系统 (gāocéng jiànzhù zìdòng pēnshuǐ xìtǒng) – High-rise automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động cho nhà cao tầng
1422消防员LED头灯 (xiāofángyuán LED tóudēng) – Firefighter LED headlamp – Đèn đội đầu LED của lính cứu hỏa
1423消防数据分析系统 (xiāofáng shùjù fēnxī xìtǒng) – Fire data analysis system – Hệ thống phân tích dữ liệu cháy
1424消防热像监控系统 (xiāofáng rèxiàng jiānkòng xìtǒng) – Fire thermal imaging monitoring system – Hệ thống giám sát nhiệt hình cháy
1425消防栓压力表 (xiāofáng shuān yālìbiǎo) – Fire hydrant pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất trụ nước chữa cháy
1426灭火泡沫混合液 (mièhuǒ pàomò hùnhéyè) – Firefighting foam concentrate – Dung dịch bọt chữa cháy
1427消防远程控制系统 (xiāofáng yuǎnchéng kòngzhì xìtǒng) – Fire remote control system – Hệ thống điều khiển từ xa cứu hỏa
1428消防员防护头盔 (xiāofángyuán fánghù tóukuī) – Firefighter protective helmet – Mũ bảo hộ lính cứu hỏa
1429消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fire insulation suit – Quần áo cách nhiệt cứu hỏa
1430消防应急通信设备 (xiāofáng yìngjí tōngxùn shèbèi) – Fire emergency communication equipment – Thiết bị liên lạc khẩn cấp cứu hỏa
1431火灾报警系统测试 (huǒzāi bàojǐng xìtǒng cèshì) – Fire alarm system test – Kiểm tra hệ thống báo cháy
1432消防逃生楼梯 (xiāofáng táoshēng lóutī) – Fire escape stairs – Cầu thang thoát hiểm cháy
1433火灾烟雾探测器 (huǒzāi yānwù tàncèqì) – Fire smoke detector – Cảm biến khói cháy
1434火灾报警信号 (huǒzāi bàojǐng xìnhào) – Fire alarm signal – Tín hiệu báo cháy
1435消防防爆电缆 (xiāofáng fángbào diànlǎn) – Explosion-proof fire cable – Cáp điện chống cháy nổ
1436消防车辆维修站 (xiāofáng chēliàng wéixiū zhàn) – Fire vehicle maintenance station – Trạm bảo dưỡng xe cứu hỏa
1437消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước áp lực cao chữa cháy
1438消防灭火气体 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ) – Fire suppression gas – Khí dập lửa chữa cháy
1439消防员应急电池 (xiāofángyuán yìngjí diànchí) – Firefighter emergency battery – Pin khẩn cấp của lính cứu hỏa
1440消防逃生绳索 (xiāofáng táoshēng shéngsuǒ) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm cháy
1441消防应急供电系统 (xiāofáng yìngjí gōngdiàn xìtǒng) – Fire emergency power supply system – Hệ thống cấp điện khẩn cấp phòng cháy
1442防火金属门 (fánghuǒ jīnshǔ mén) – Fire-resistant metal door – Cửa kim loại chống cháy
1443消防员气体检测仪 (xiāofángyuán qìtǐ jiǎncè yí) – Firefighter gas detector – Máy đo khí của lính cứu hỏa
1444消防泡沫发生器 (xiāofáng pàomò fāshēngqì) – Fire foam generator – Máy tạo bọt chữa cháy
1445消防高温防护手套 (xiāofáng gāowēn fánghù shǒutào) – Fire high-temperature protective gloves – Găng tay chịu nhiệt cứu hỏa
1446消防热成像仪 (xiāofáng rèchéngxiàng yí) – Fire thermal imaging device – Thiết bị ghi hình nhiệt cứu hỏa
1447消防员战斗服 (xiāofángyuán zhàndòu fú) – Firefighter turnout gear – Trang phục tác chiến cứu hỏa
1448消防应急灭火毯 (xiāofáng yìngjí mièhuǒtǎn) – Fire emergency blanket – Chăn dập lửa khẩn cấp
1449消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Firefighter air respirator – Máy thở khí của lính cứu hỏa
1450消防灭火高压水枪 (xiāofáng mièhuǒ gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Đầu vòi chữa cháy áp lực cao
1451消防训练基地 (xiāofáng xùnliàn jīdì) – Fire training base – Trung tâm huấn luyện cứu hỏa
1452消防员防火裤 (xiāofángyuán fánghuǒ kù) – Fire-resistant pants – Quần chống cháy của lính cứu hỏa
1453消防自动排烟系统 (xiāofáng zìdòng páiyān xìtǒng) – Automatic smoke exhaust system – Hệ thống hút khói tự động
1454消防员应急饮用水 (xiāofángyuán yìngjí yǐnyòng shuǐ) – Firefighter emergency drinking water – Nước uống khẩn cấp của lính cứu hỏa
1455消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Fire emergency broadcast system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp cứu hỏa
1456消防员高温耐热袜 (xiāofángyuán gāowēn nàirè wà) – Firefighter high-temperature resistant socks – Tất chịu nhiệt cao của lính cứu hỏa
1457火灾报警联网系统 (huǒzāi bàojǐng liánwǎng xìtǒng) – Networked fire alarm system – Hệ thống báo cháy liên kết mạng
1458消防员头部防护罩 (xiāofángyuán tóubù fánghù zhào) – Firefighter head protection hood – Mũ trùm bảo vệ đầu của lính cứu hỏa
1459消防水箱补水系统 (xiāofáng shuǐxiāng bǔshuǐ xìtǒng) – Fire water tank refilling system – Hệ thống bổ sung nước cho bồn chữa cháy
1460消防员降温喷雾器 (xiāofángyuán jiàngwēn pēnwùqì) – Firefighter cooling sprayer – Bình xịt làm mát lính cứu hỏa
1461消防灭火涂层 (xiāofáng mièhuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp phủ chống cháy
1462消防无人侦察机 (xiāofáng wúrén zhēnchá jī) – Fire reconnaissance drone – Máy bay trinh sát chữa cháy
1463消防机器人 (xiāofáng jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy
1464消防水带接头 (xiāofáng shuǐdài jiētóu) – Fire hose coupling – Khớp nối ống nước chữa cháy
1465消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiéhéqì) – Fire pump connector – Đầu nối máy bơm cứu hỏa
1466消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Fire chemical extinguishing agent – Chất chữa cháy hóa học
1467火灾烟雾扩散 (huǒzāi yānwù kuòsàn) – Fire smoke diffusion – Sự khuếch tán khói lửa
1468消防防火电线 (xiāofáng fánghuǒ diànxiàn) – Fireproof electrical wire – Dây điện chống cháy
1469消防喷雾冷却系统 (xiāofáng pēnwù lěngquè xìtǒng) – Fire mist cooling system – Hệ thống làm mát bằng sương nước chữa cháy
1470消防训练模拟器 (xiāofáng xùnliàn mónǐqì) – Fire training simulator – Mô phỏng huấn luyện cứu hỏa
1471消防车高压水炮 (xiāofáng chē gāoyā shuǐpào) – Fire truck high-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao trên xe cứu hỏa
1472消防泡沫喷嘴 (xiāofáng pàomò pēnzuǐ) – Fire foam nozzle – Đầu phun bọt chữa cháy
1473消防员抗热眼镜 (xiāofángyuán kàngrè yǎnjìng) – Firefighter heat-resistant goggles – Kính bảo hộ chịu nhiệt của lính cứu hỏa
1474消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Fire remote monitoring system – Hệ thống giám sát từ xa chữa cháy
1475消防员无线电通讯 (xiāofángyuán wúxiàndiàotōngxùn) – Firefighter radio communication – Thông tin liên lạc vô tuyến của lính cứu hỏa
1476消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎnjiàngqì) – Fire escape descent device – Thiết bị hạ chậm thoát hiểm cháy
1477消防阻燃布 (xiāofáng zǔrán bù) – Fire-retardant fabric – Vải chống cháy
1478消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí
1479消防气体检测器 (xiāofáng qìtǐ jiǎncèqì) – Fire gas detector – Máy phát hiện khí cháy
1480消防钢结构防火涂料 (xiāofáng gāng jiégòu fánghuǒ túliào) – Fireproof coating for steel structures – Sơn chống cháy cho kết cấu thép
1481消防员应急氧气瓶 (xiāofángyuán yìngjí yǎngqìpíng) – Firefighter emergency oxygen tank – Bình oxy khẩn cấp của lính cứu hỏa
1482消防员个人定位仪 (xiāofángyuán gèrén dìngwèiyí) – Firefighter personal locator – Thiết bị định vị cá nhân của lính cứu hỏa
1483消防火灾风险评估 (xiāofáng huǒzāi fēngxiǎn pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro hỏa hoạn
1484消防直升机灭火 (xiāofáng zhíshēngjī mièhuǒ) – Firefighting helicopter suppression – Máy bay trực thăng chữa cháy
1485消防员高温耐热靴 (xiāofángyuán gāowēn nàirè xuē) – Firefighter high-temperature resistant boots – Ủng chịu nhiệt cao của lính cứu hỏa
1486消防应急照明系统 (xiāofáng yìngjí zhàomíng xìtǒng) – Fire emergency lighting system – Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp chữa cháy
1487消防水枪压力调节 (xiāofáng shuǐqiāng yālì tiáojié) – Fire hose pressure regulation – Điều chỉnh áp suất vòi chữa cháy
1488消防化学灭火粉末 (xiāofáng huàxué mièhuǒ fěnmò) – Fire chemical extinguishing powder – Bột chữa cháy hóa học
1489消防员应急医疗包 (xiāofángyuán yìngjí yīliáo bāo) – Firefighter emergency medical kit – Bộ sơ cứu khẩn cấp của lính cứu hỏa
1490消防无人灭火车 (xiāofáng wúrén mièhuǒ chē) – Unmanned fire truck – Xe cứu hỏa không người lái
1491消防员智能安全帽 (xiāofángyuán zhìnéng ānquán mào) – Firefighter smart helmet – Mũ bảo hộ thông minh của lính cứu hỏa
1492消防水带耐磨层 (xiāofáng shuǐdài nàimó céng) – Fire hose abrasion-resistant layer – Lớp chống mài mòn của ống chữa cháy
1493消防员个人报警器 (xiāofángyuán gèrén bàojǐngqì) – Firefighter personal alarm – Thiết bị báo động cá nhân của lính cứu hỏa
1494消防员搜救装备 (xiāofángyuán sōujiù zhuāngbèi) – Firefighter search and rescue equipment – Thiết bị tìm kiếm cứu hộ của lính cứu hỏa
1495消防员液冷降温背心 (xiāofángyuán yèlěng jiàngwēn bèixīn) – Firefighter liquid cooling vest – Áo làm mát bằng chất lỏng cho lính cứu hỏa
1496消防员心率监测仪 (xiāofángyuán xīnlǜ jiāncèyí) – Firefighter heart rate monitor – Thiết bị theo dõi nhịp tim của lính cứu hỏa
1497消防高层建筑灭火 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ) – High-rise fire suppression – Chữa cháy nhà cao tầng
1498消防气溶胶灭火 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒ) – Aerosol fire suppression – Hệ thống chữa cháy khí dung
1499消防水幕系统 (xiāofáng shuǐmù xìtǒng) – Water curtain system – Hệ thống màn nước chữa cháy
1500消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter forcible entry tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa
1501消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment – Trang bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa
1502消防化学品泄漏应对 (xiāofáng huàxuépǐn xièlòu yìngduì) – Chemical spill response – Xử lý sự cố tràn hóa chất cháy
1503消防水带卷盘 (xiāofáng shuǐdài juǎnpán) – Fire hose reel – Cuộn ống nước chữa cháy
1504消防干粉灭火系统 (xiāofáng gānfěn mièhuǒ xìtǒng) – Dry powder fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bột khô
1505消防高温隔热服 (xiāofáng gāowēn gé rè fú) – High-temperature insulation suit – Bộ quần áo cách nhiệt cao
1506消防火灾逃生绳 (xiāofáng huǒzāi táoshēng shéng) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm hỏa hoạn
1507消防紧急疏散指示灯 (xiāofáng jǐnjí shūsàn zhǐshì dēng) – Emergency evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn sơ tán khẩn cấp
1508消防员水冷降温服 (xiāofángyuán shuǐlěng jiàngwēn fú) – Water-cooled cooling suit for firefighters – Bộ quần áo làm mát bằng nước của lính cứu hỏa
1509消防员气密防护服 (xiāofángyuán qìmì fánghù fú) – Gas-tight protective suit for firefighters – Bộ quần áo bảo hộ kín khí của lính cứu hỏa
1510消防爆炸事故处理 (xiāofáng bàozhà shìgù chǔlǐ) – Fire explosion incident handling – Xử lý sự cố cháy nổ
1511消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Firefighting self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình dưỡng khí cho lính cứu hỏa
1512消防智能监控摄像头 (xiāofáng zhìnéng jiānkòng shèxiàngtóu) – Smart fire surveillance camera – Camera giám sát cháy thông minh
1513消防防火门检测 (xiāofáng fánghuǒ mén jiǎncè) – Fireproof door inspection – Kiểm tra cửa chống cháy
1514消防气体灭火剂 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒjì) – Gaseous fire extinguisher agent – Chất chữa cháy khí
1515消防人员逃生训练 (xiāofáng rényuán táoshēng xùnliàn) – Fire escape training for personnel – Huấn luyện thoát hiểm cháy cho nhân viên
1516消防水带高压测试 (xiāofáng shuǐdài gāoyā cèshì) – High-pressure fire hose testing – Kiểm tra áp suất cao của ống nước chữa cháy
1517消防员应急破门工具 (xiāofángyuán yìngjí pòmén gōngjù) – Emergency door breaching tool for firefighters – Dụng cụ phá cửa khẩn cấp của lính cứu hỏa
1518消防灭火剂环保标准 (xiāofáng mièhuǒjì huánbǎo biāozhǔn) – Environmental standards for fire extinguishing agents – Tiêu chuẩn môi trường cho chất chữa cháy
1519消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency fire lighting lamp – Đèn chiếu sáng khẩn cấp chữa cháy
1520消防员安全撤离方案 (xiāofángyuán ānquán chèlí fāng’àn) – Firefighter safe evacuation plan – Kế hoạch sơ tán an toàn của lính cứu hỏa
1521消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlán) – Fire-resistant cable – Cáp điện chống cháy
1522消防疏散通道 (xiāofáng shūsàn tōngdào) – Fire evacuation passage – Lối thoát hiểm phòng cháy
1523消防燃气泄漏探测器 (xiāofáng ránqì xièlòu tàncèqì) – Gas leak detector for fire safety – Máy dò rò rỉ khí gas chống cháy
1524消防直升机水桶 (xiāofáng zhíshēngjī shuǐtǒng) – Firefighting helicopter water bucket – Thùng nước chữa cháy của trực thăng cứu hỏa
1525消防远程操控灭火器 (xiāofáng yuǎnchéng cāokòng mièhuǒqì) – Remotely controlled fire extinguisher – Bình chữa cháy điều khiển từ xa
1526消防灭火泡沫混合剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomò hùnhéjì) – Firefighting foam concentrate – Hỗn hợp bọt chữa cháy
1527消防水泵压力控制器 (xiāofáng shuǐbèng yālì kòngzhìqì) – Fire pump pressure controller – Bộ điều khiển áp suất máy bơm chữa cháy
1528消防高层建筑逃生梯 (xiāofáng gāocéng jiànzhù táoshēng tī) – High-rise building fire escape ladder – Thang thoát hiểm cháy cho nhà cao tầng
1529消防紧急应变中心 (xiāofáng jǐnjí yìngbiàn zhōngxīn) – Fire emergency response center – Trung tâm ứng phó khẩn cấp chữa cháy
1530消防员红外热成像仪 (xiāofángyuán hóngwài rèchéngxiàng yí) – Firefighter infrared thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt hồng ngoại của lính cứu hỏa
1531消防喷淋头维护 (xiāofáng pēnlíntóu wéihù) – Fire sprinkler head maintenance – Bảo trì đầu phun chữa cháy
1532消防防烟排烟系统 (xiāofáng fángyān páiyān xìtǒng) – Smoke prevention and ventilation system – Hệ thống ngăn khói và thông gió chữa cháy
1533消防员灭火靴 (xiāofángyuán mièhuǒ xuē) – Firefighter fire-resistant boots – Giày chống cháy của lính cứu hỏa
1534消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Vòi phun chữa cháy áp suất cao
1535消防手持对讲机 (xiāofáng shǒuchí duìjiǎngjī) – Handheld fire communication radio – Bộ đàm cầm tay của lính cứu hỏa
1536消防泡沫喷射装置 (xiāofáng pàomò pēnshè zhuāngzhì) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt
1537消防员热防护内衣 (xiāofángyuán rè fánghù nèiyī) – Fire-resistant thermal underwear – Quần áo lót chống nhiệt của lính cứu hỏa
1538消防员救援剪 (xiāofángyuán jiùyuán jiǎn) – Firefighter rescue shears – Kéo cứu hộ của lính cứu hỏa
1539消防自动报警系统 (xiāofáng zìdòng bào jǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động
1540消防油库灭火系统 (xiāofáng yóukù mièhuǒ xìtǒng) – Oil depot fire suppression system – Hệ thống chữa cháy kho xăng dầu
1541消防液压破拆工具 (xiāofáng yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic forcible entry tools – Dụng cụ phá dỡ thủy lực cứu hỏa
1542消防防爆灯具 (xiāofáng fángbào dēngjù) – Explosion-proof lighting – Đèn chống cháy nổ
1543消防云梯车 (xiāofáng yúntī chē) – Fire ladder truck – Xe thang cứu hỏa
1544消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Fire gas detector – Máy dò khí cháy
1545消防员紧急降温背心 (xiāofángyuán jǐnjí jiàngwēn bèixīn) – Emergency cooling vest for firefighters – Áo làm mát khẩn cấp của lính cứu hỏa
1546消防逃生滑道 (xiāofáng táoshēng huádào) – Fire escape chute – Ống trượt thoát hiểm cháy
1547消防应急照明指示牌 (xiāofáng yìngjí zhàomíng zhǐshì pái) – Emergency exit sign light – Biển báo lối thoát hiểm có đèn
1548消防燃气管道安全阀 (xiāofáng ránqì guǎndào ānquán fá) – Gas pipeline safety valve – Van an toàn đường ống khí gas
1549消防防火密封材料 (xiāofáng fánghuǒ mìfēng cáiliào) – Fireproof sealing materials – Vật liệu bịt kín chống cháy
1550消防员紧急逃生绳索 (xiāofángyuán jǐnjí táoshēng shéngsuǒ) – Firefighter emergency escape rope – Dây thoát hiểm khẩn cấp của lính cứu hỏa
1551消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire water reservoir – Bể chứa nước chữa cháy
1552消防气溶胶灭火器 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒqì) – Aerosol fire extinguisher – Bình chữa cháy khí dung
1553消防水幕喷头 (xiāofáng shuǐmù pēntóu) – Water curtain nozzle – Đầu phun màn nước chữa cháy
1554消防应急医疗包 (xiāofáng yìngjí yīliáo bāo) – Fire emergency medical kit – Bộ sơ cứu khẩn cấp chữa cháy
1555消防多功能救援车 (xiāofáng duō gōngnéng jiùyuán chē) – Multi-functional rescue fire truck – Xe cứu hộ chữa cháy đa năng
1556消防工业锅炉灭火系统 (xiāofáng gōngyè guōlú mièhuǒ xìtǒng) – Industrial boiler fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nồi hơi công nghiệp
1557消防无线火灾报警系统 (xiāofáng wúxiàn huǒzāi bào jǐng xìtǒng) – Wireless fire alarm system – Hệ thống báo cháy không dây
1558消防喷淋系统流量监测 (xiāofáng pēnlín xìtǒng liúliàng jiāncè) – Fire sprinkler system flow monitoring – Giám sát lưu lượng hệ thống chữa cháy phun nước
1559消防耐火玻璃 (xiāofáng nàihuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chống cháy
1560消防气体灭火系统检测 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng jiǎncè) – Gas fire suppression system inspection – Kiểm tra hệ thống chữa cháy khí
1561消防员救援背包 (xiāofángyuán jiùyuán bèibāo) – Firefighter rescue backpack – Ba lô cứu hộ của lính cứu hỏa
1562消防泡沫储存罐 (xiāofáng pàomò chǔcún guàn) – Foam storage tank – Bình chứa bọt chữa cháy
1563消防水炮 (xiāofáng shuǐpào) – Fire monitor (water cannon) – Súng nước chữa cháy
1564消防应急预案 (xiāofáng yìngjí yù’àn) – Fire emergency response plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy
1565消防火灾应急演练 (xiāofáng huǒzāi yìngjí yǎnliàn) – Fire emergency drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy
1566消防排烟风机 (xiāofáng páiyān fēngjī) – Smoke exhaust fan – Quạt hút khói chữa cháy
1567消防高层建筑灭火设备 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ shèbèi) – High-rise building fire suppression equipment – Thiết bị chữa cháy cho tòa nhà cao tầng
1568消防应急警报器 (xiāofáng yìngjí jǐngbào qì) – Emergency fire alarm siren – Còi báo động khẩn cấp chữa cháy
1569消防火灾监测系统 (xiāofáng huǒzāi jiāncè xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát hỏa hoạn
1570消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter forcible entry tools – Dụng cụ phá dỡ của lính cứu hỏa
1571消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghùfú) – High-temperature protective suit – Quần áo bảo hộ nhiệt độ cao
1572消防便携式灭火器 (xiāofáng biànxiéshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay
1573消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment (PPE) – Trang bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa
1574消防气体喷射系统 (xiāofáng qìtǐ pēnshè xìtǒng) – Gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí
1575消防水喷雾系统 (xiāofáng shuǐ pēnwù xìtǒng) – Water mist fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun sương
1576消防火警应急出口 (xiāofáng huǒjǐng yìngjí chūkǒu) – Emergency fire exit – Lối thoát hiểm khẩn cấp
1577消防楼梯间防火门 (xiāofáng lóutījiān fánghuǒmén) – Fire-resistant stairwell door – Cửa chống cháy cầu thang bộ
1578消防泡沫剂储存罐 (xiāofáng pàomòjì chǔcún guàn) – Foam concentrate storage tank – Bồn chứa dung dịch bọt chữa cháy
1579消防员安全带 (xiāofángyuán ānquándài) – Firefighter safety harness – Dây an toàn của lính cứu hỏa
1580消防火灾应急广播 (xiāofáng huǒzāi yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp khi cháy
1581消防员气瓶 (xiāofángyuán qìpíng) – Firefighter air cylinder – Bình khí của lính cứu hỏa
1582消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống chữa cháy phun nước tự động
1583消防耐高温靴 (xiāofáng nàigāowēn xuē) – Heat-resistant fire boots – Giày chịu nhiệt chữa cháy
1584消防易燃物储存区 (xiāofáng yìránwù chǔcún qū) – Flammable material storage area – Khu vực lưu trữ vật liệu dễ cháy
1585消防员应急照明灯 (xiāofángyuán yìngjí zhàomíng dēng) – Firefighter emergency flashlight – Đèn pin khẩn cấp của lính cứu hỏa
1586消防紧急灭火方案 (xiāofáng jǐnjí mièhuǒ fāng’àn) – Emergency fire suppression plan – Kế hoạch chữa cháy khẩn cấp
1587消防员氧气面罩 (xiāofángyuán yǎngqì miànzhào) – Firefighter oxygen mask – Mặt nạ oxy của lính cứu hỏa
1588消防热像仪 (xiāofáng rèxiàngyí) – Thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt chữa cháy
1589消防烟雾探测器 (xiāofáng yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Thiết bị phát hiện khói
1590消防员应急急救箱 (xiāofángyuán yìngjí jíjiù xiāng) – Firefighter emergency first aid kit – Hộp sơ cứu khẩn cấp của lính cứu hỏa
1591消防耐火墙 (xiāofáng nàihuǒ qiáng) – Fire-resistant wall – Tường chống cháy
1592消防气体灭火瓶 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ píng) – Gas fire suppression cylinder – Bình khí chữa cháy
1593消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Emergency fire light – Đèn khẩn cấp chữa cháy
1594消防救生气垫 (xiāofáng jiùshēng qìdiàn) – Fire rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ chữa cháy
1595消防耐热护目镜 (xiāofáng nàirè hùmùjìng) – Heat-resistant goggles – Kính bảo hộ chịu nhiệt
1596消防固定灭火装置 (xiāofáng gùdìng mièhuǒ zhuāngzhì) – Fixed fire suppression system – Hệ thống chữa cháy cố định
1597消防吸气式报警器 (xiāofáng xīqìshì bào jǐngqì) – Aspirating smoke detector – Thiết bị báo cháy dạng hút khí
1598消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlǎn) – Fire-resistant cable – Dây cáp chống cháy
1599消防员高空救援绳 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán shéng) – High-altitude rescue rope – Dây cứu hộ độ cao của lính cứu hỏa
1600消防员安全帽 (xiāofángyuán ānquán mào) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ của lính cứu hỏa
1601消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose coupling – Đầu nối vòi chữa cháy
1602消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒjì) – Foam fire extinguishing agent – Chất tạo bọt chữa cháy
1603消防喷水灭火系统 (xiāofáng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Water spray fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun nước
1604消防防火涂料 (xiāofáng fánghuǒ túliào) – Fireproof coating – Sơn chống cháy
1605消防气体报警器 (xiāofáng qìtǐ bàojǐngqì) – Gas alarm detector – Thiết bị báo khí gas rò rỉ
1606消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước chữa cháy áp suất cao
1607消防员水枪 (xiāofángyuán shuǐqiāng) – Firefighter water nozzle – Vòi phun nước của lính cứu hỏa
1608消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm chữa cháy
1609消防员防爆服 (xiāofángyuán fángbàofú) – Explosion-proof suit – Bộ đồ chống cháy nổ của lính cứu hỏa
1610消防烟雾面罩 (xiāofáng yānwù miànzhào) – Smoke hood – Mặt nạ chống khói
1611消防灭火炮 (xiāofáng mièhuǒ pào) – Fire suppression cannon – Pháo chữa cháy
1612消防防火窗 (xiāofáng fánghuǒ chuāng) – Fireproof window – Cửa sổ chống cháy
1613消防员防坠绳 (xiāofángyuán fángzhuì shéng) – Firefighter fall protection rope – Dây bảo hộ chống rơi của lính cứu hỏa
1614消防灭火栓箱 (xiāofáng mièhuǒshuān xiāng) – Fire hydrant box – Tủ hộp cứu hỏa
1615消防湿式报警阀 (xiāofáng shīshì bàojǐng fá) – Wet alarm valve – Van báo động dạng ướt
1616消防员照明设备 (xiāofángyuán zhàomíng shèbèi) – Firefighter lighting equipment – Thiết bị chiếu sáng của lính cứu hỏa
1617消防防火封堵 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Vật liệu bịt kín chống cháy
1618消防疏散指示灯 (xiāofáng shūsàn zhǐshì dēng) – Evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn sơ tán
1619消防爆炸检测器 (xiāofáng bàozhà jiāncèqì) – Explosion detector – Thiết bị phát hiện cháy nổ
1620消防员热防护背心 (xiāofángyuán rè fánghù bèixīn) – Fire-resistant vest – Áo chống nhiệt của lính cứu hỏa
1621消防员高温呼吸机 (xiāofángyuán gāowēn hūxījī) – High-temperature breathing apparatus – Máy thở chịu nhiệt của lính cứu hỏa
1622消防固定灭火器 (xiāofáng gùdìng mièhuǒqì) – Fixed fire extinguisher – Bình chữa cháy cố định
1623消防员空气压缩机 (xiāofángyuán kōngqì yāsuōjī) – Firefighter air compressor – Máy nén khí của lính cứu hỏa
1624消防泡沫喷射装置 (xiāofáng pàomò pēnshè zhuāngzhì) – Foam spray device – Thiết bị phun bọt chữa cháy
1625消防干粉灭火器 (xiāofáng gānfěn mièhuǒqì) – Dry powder fire extinguisher – Bình chữa cháy bột khô
1626消防隔热防火板 (xiāofáng gérè fánghuǒ bǎn) – Fireproof insulation board – Tấm cách nhiệt chống cháy
1627消防防火门闭门器 (xiāofáng fánghuǒmén bìménqì) – Fire door closer – Bộ đóng cửa chống cháy tự động
1628消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh chữa cháy khẩn cấp
1629消防防火电梯 (xiāofáng fánghuǒ diàntī) – Fireproof elevator – Thang máy chống cháy
1630消防员耐酸碱手套 (xiāofángyuán nàisuānjiǎn shǒutào) – Acid and alkali resistant gloves – Găng tay chịu axit và kiềm
1631消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Smoke exhaust system – Hệ thống hút khói
1632消防员液压剪 (xiāofángyuán yèyā jiǎn) – Hydraulic rescue cutter – Kéo cắt thủy lực cứu hộ
1633消防破拆斧 (xiāofáng pòchāi fǔ) – Fire rescue axe – Rìu cứu hộ chữa cháy
1634消防员紧急呼叫设备 (xiāofángyuán jǐnjí hūjiào shèbèi) – Firefighter emergency call device – Thiết bị gọi khẩn cấp của lính cứu hỏa
1635消防室内消火栓 (xiāofáng shìnèi xiāohuǒshuān) – Indoor fire hydrant – Trụ cứu hỏa trong nhà
1636消防高层灭火系统 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ xìtǒng) – High-rise fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nhà cao tầng
1637消防员紧急撤离装备 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí zhuāngbèi) – Firefighter emergency evacuation gear – Thiết bị sơ tán khẩn cấp của lính cứu hỏa
1638消防摩托车 (xiāofáng mótuōchē) – Fire motorcycle – Xe máy chữa cháy
1639消防水雾喷头 (xiāofáng shuǐwù pēntóu) – Water mist nozzle – Vòi phun sương chữa cháy
1640消防隔热罩 (xiāofáng gérè zhào) – Fireproof thermal shield – Tấm chắn nhiệt chống cháy
1641消防员防毒面罩 (xiāofángyuán fángdú miànzhào) – Firefighter gas mask – Mặt nạ phòng độc của lính cứu hỏa
1642消防报警系统 (xiāofáng bàojǐng xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy
1643消防火焰探测器 (xiāofáng huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Thiết bị phát hiện lửa
1644消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Vòi phun nước áp suất cao
1645消防远程灭火系统 (xiāofáng yuǎnchéng mièhuǒ xìtǒng) – Remote fire suppression system – Hệ thống chữa cháy từ xa
1646消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè yí) – Life detector for firefighters – Thiết bị dò tìm sự sống của lính cứu hỏa
1647消防隔烟墙 (xiāofáng géyān qiáng) – Smoke partition wall – Tường ngăn khói
1648消防耐火涂层 (xiāofáng nàihuǒ túcéng) – Fire-resistant coating – Lớp phủ chống cháy
1649消防便携式泵 (xiāofáng biànxié shì bèng) – Portable fire pump – Máy bơm chữa cháy di động
1650消防破拆工具组 (xiāofáng pòchāi gōngjù zǔ) – Fire rescue tool set – Bộ công cụ phá dỡ cứu hỏa
1651消防排烟窗 (xiāofáng páiyān chuāng) – Smoke exhaust window – Cửa sổ hút khói
1652消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động
1653消防阻燃地毯 (xiāofáng zǔrán dìtǎn) – Flame-retardant carpet – Thảm chống cháy
1654消防员热像仪 (xiāofángyuán rèxiàng yí) – Firefighter thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt cho lính cứu hỏa
1655消防员救援绳 (xiāofángyuán jiùyuán shéng) – Firefighter rescue rope – Dây cứu hộ của lính cứu hỏa
1656消防冷却喷淋系统 (xiāofáng lěngquè pēnlín xìtǒng) – Cooling spray system – Hệ thống phun làm mát chữa cháy
1657消防泡沫枪 (xiāofáng pàomò qiāng) – Foam fire hose – Súng phun bọt chữa cháy
1658消防救援刀 (xiāofáng jiùyuán dāo) – Fire rescue knife – Dao cứu hộ chữa cháy
1659消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof light – Đèn chống nổ
1660消防防火屏障 (xiāofáng fánghuǒ píngzhàng) – Fire barrier – Rào chắn chống cháy
1661消防员多功能腰带 (xiāofángyuán duō gōngnéng yāodài) – Firefighter multifunctional belt – Dây đeo đa năng của lính cứu hỏa
1662消防灭火毯 (xiāofáng mièhuǒ tǎn) – Fire blanket – Chăn dập lửa
1663消防紧急疏散系统 (xiāofáng jǐnjí shūsàn xìtǒng) – Emergency evacuation system – Hệ thống sơ tán khẩn cấp
1664消防员耐高温鞋 (xiāofángyuán nài gāowēn xié) – Heat-resistant firefighter boots – Giày chịu nhiệt của lính cứu hỏa
1665消防逃生通道 (xiāofáng táoshēng tōngdào) – Fire escape passage – Hành lang thoát hiểm
1666消防高层灭火无人机 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ wúrénjī) – Firefighting drone for high-rise buildings – Máy bay không người lái chữa cháy nhà cao tầng
1667消防燃烧气体探测器 (xiāofáng ránshāo qìtǐ tàncèqì) – Combustible gas detector – Thiết bị phát hiện khí dễ cháy
1668消防员高压呼吸器 (xiāofángyuán gāoyā hūxīqì) – High-pressure breathing apparatus – Máy thở áp suất cao của lính cứu hỏa
1669消防员灭火手套 (xiāofángyuán mièhuǒ shǒutào) – Firefighting gloves – Găng tay chữa cháy
1670消防移动水箱 (xiāofáng yídòng shuǐxiāng) – Mobile water tank – Bồn nước di động chữa cháy
1671消防室外消火栓 (xiāofáng shìwài xiāohuǒshuān) – Outdoor fire hydrant – Trụ cứu hỏa ngoài trời
1672消防员无线对讲机 (xiāofángyuán wúxiàn duìjiǎngjī) – Firefighter wireless intercom – Bộ đàm không dây của lính cứu hỏa
1673消防隔热板 (xiāofáng gérè bǎn) – Thermal insulation board – Tấm cách nhiệt
1674消防高压泡沫系统 (xiāofáng gāoyā pàomò xìtǒng) – High-pressure foam system – Hệ thống bọt chữa cháy áp suất cao
1675消防救援车辆 (xiāofáng jiùyuán chēliàng) – Fire rescue vehicle – Xe cứu hộ chữa cháy
1676消防员快速响应系统 (xiāofángyuán kuàisù xiǎngyìng xìtǒng) – Firefighter rapid response system – Hệ thống phản ứng nhanh của lính cứu hỏa
1677消防防火门 (xiāofáng fánghuǒmén) – Fire door – Cửa chống cháy
1678消防员液压扩张器 (xiāofángyuán yèyā kuòzhāngqì) – Hydraulic spreader – Thiết bị cắt thủy lực cứu hộ
1679消防安全检查 (xiāofáng ānquán jiǎnchá) – Fire safety inspection – Kiểm tra an toàn cháy nổ
1680消防应急预案 (xiāofáng yìngjí yù’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy nổ
1681消防员防护服 (xiāofángyuán fánghù fú) – Firefighter protective suit – Quần áo bảo hộ của lính cứu hỏa
1682消防喷水灭火器 (xiāofáng pēnshuǐ mièhuǒqì) – Water spray fire extinguisher – Bình chữa cháy phun nước
1683消防二氧化碳灭火器 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – CO₂ fire extinguisher – Bình chữa cháy CO₂
1684消防员灭火斧 (xiāofángyuán mièhuǒ fǔ) – Firefighting axe – Rìu chữa cháy
1685消防逃生绳 (xiāofáng táoshēng shéng) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm
1686消防报警铃 (xiāofáng bàojǐng líng) – Fire alarm bell – Chuông báo cháy
1687消防员高温手套 (xiāofángyuán gāowēn shǒutào) – High-temperature gloves – Găng tay chịu nhiệt
1688消防耐火墙 (xiāofáng nàihuǒ qiáng) – Fire-resistant wall – Tường chịu lửa
1689消防防烟面具 (xiāofáng fángyān miànjù) – Smoke-proof mask – Mặt nạ chống khói
1690消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure water pump – Máy bơm nước áp suất cao
1691消防应急出口 (xiāofáng yìngjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm
1692消防避难层 (xiāofáng bìnàn céng) – Fire refuge floor – Tầng lánh nạn
1693消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter breaking tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa
1694消防员水带 (xiāofángyuán shuǐdài) – Fire hose – Vòi nước cứu hỏa
1695消防员逃生梯 (xiāofángyuán táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm
1696消防移动指挥中心 (xiāofáng yídòng zhǐhuī zhōngxīn) – Mobile command center – Trung tâm chỉ huy di động
1697消防防爆门 (xiāofáng fángbào mén) – Explosion-proof door – Cửa chống nổ
1698消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
1699消防自动排烟机 (xiāofáng zìdòng páiyān jī) – Automatic smoke exhaust fan – Quạt hút khói tự động
1700消防员耐火罩 (xiāofángyuán nàihuǒ zhào) – Fire-resistant hood – Mũ trùm chống cháy
1701消防紧急灭火装置 (xiāofáng jǐnjí mièhuǒ zhuāngzhì) – Emergency fire suppression device – Thiết bị dập lửa khẩn cấp
1702消防员高压水枪 (xiāofángyuán gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure firefighter hose – Vòi nước áp suất cao của lính cứu hỏa
1703消防员无线耳机 (xiāofángyuán wúxiàn ěrjī) – Firefighter wireless headset – Tai nghe không dây của lính cứu hỏa
1704消防泡沫灭火装置 (xiāofáng pàomò mièhuǒ zhuāngzhì) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt
1705消防移动灭火设备 (xiāofáng yídòng mièhuǒ shèbèi) – Mobile fire suppression equipment – Thiết bị chữa cháy di động
1706消防安全培训 (xiāofáng ānquán péixùn) – Fire safety training – Đào tạo an toàn cháy nổ
1707消防紧急撤离计划 (xiāofáng jǐnjí chèlí jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp
1708消防热传感器 (xiāofáng rè chuángǎnqì) – Heat sensor – Cảm biến nhiệt
1709消防红外探测器 (xiāofáng hóngwài tàncèqì) – Infrared fire detector – Cảm biến hồng ngoại phát hiện cháy
1710消防员液压剪 (xiāofángyuán yèyā jiǎn) – Hydraulic cutter – Kéo cắt thủy lực cứu hộ
1711消防紧急电话 (xiāofáng jǐnjí diànhuà) – Fire emergency phone – Điện thoại khẩn cấp chữa cháy
1712消防紧急供水系统 (xiāofáng jǐnjí gōngshuǐ xìtǒng) – Emergency water supply system – Hệ thống cấp nước khẩn cấp
1713消防备用电源 (xiāofáng bèiyòng diànyuán) – Backup power supply – Nguồn điện dự phòng
1714消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fire-resistant suit – Trang phục cách nhiệt chống cháy
1715消防喷淋头 (xiāofáng pēnlíntóu) – Sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy
1716消防自动喷淋系统 (xiāofáng zìdòng pēnlín xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
1717消防耐高温手电筒 (xiāofáng nài gāowēn shǒudiàntǒng) – High-temperature resistant flashlight – Đèn pin chịu nhiệt cao
1718消防员绳索救援装备 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán zhuāngbèi) – Rope rescue equipment – Thiết bị cứu hộ bằng dây
1719消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen cylinder – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa
1720消防火灾监控系统 (xiāofáng huǒzāi jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy nổ
1721消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè yí) – Life detector – Máy dò tìm sự sống
1722消防紧急照明灯 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
1723消防泡沫喷射器 (xiāofáng pàomò pēnshèqì) – Foam sprayer – Bình xịt bọt chữa cháy
1724消防无线电通讯系统 (xiāofáng wúxiàndiàn tōngxùn xìtǒng) – Fire radio communication system – Hệ thống liên lạc vô tuyến cứu hỏa
1725消防训练场地 (xiāofáng xùnliàn chǎngdì) – Fire training ground – Khu huấn luyện chữa cháy
1726消防防火玻璃 (xiāofáng fánghuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chống cháy
1727消防高压水雾系统 (xiāofáng gāoyā shuǐwù xìtǒng) – High-pressure water mist system – Hệ thống phun sương áp lực cao
1728消防应急疏散指引 (xiāofáng yìngjí shūsàn zhǐyǐn) – Emergency evacuation guide – Hướng dẫn sơ tán khẩn cấp
1729消防防火涂层 (xiāofáng fánghuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp phủ chống cháy
1730消防员防火腰带 (xiāofángyuán fánghuǒ yāodài) – Firefighter safety belt – Dây đai an toàn của lính cứu hỏa
1731消防员破拆斧 (xiāofángyuán pòchāi fǔ) – Firefighting breaking axe – Rìu phá dỡ cứu hỏa
1732消防热成像摄像机 (xiāofáng rèchéngxiàng shèxiàngjī) – Thermal imaging camera – Máy quay nhiệt
1733消防耐高温通讯设备 (xiāofáng nài gāowēn tōngxùn shèbèi) – High-temperature communication equipment – Thiết bị liên lạc chịu nhiệt cao
1734消防气体泄漏检测仪 (xiāofáng qìtǐ xièlòu jiǎncè yí) – Gas leak detector – Thiết bị phát hiện rò rỉ khí
1735消防火警监视器 (xiāofáng huǒjǐng jiānshìqì) – Fire alarm monitor – Màn hình giám sát báo cháy
1736消防安全检查表 (xiāofáng ānquán jiǎnchá biǎo) – Fire safety checklist – Danh sách kiểm tra an toàn cháy nổ
1737消防员救援剪 (xiāofángyuán jiùyuán jiǎn) – Rescue shears – Kéo cứu hộ
1738消防应急喷雾器 (xiāofáng yìngjí pēnwùqì) – Emergency fire spray – Bình xịt khẩn cấp
1739消防气瓶检测站 (xiāofáng qìpíng jiǎncè zhàn) – Gas cylinder inspection station – Trạm kiểm tra bình khí
1740消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlǎn) – Fire-resistant cable – Cáp chịu lửa
1741消防智能控制系统 (xiāofáng zhìnéng kòngzhì xìtǒng) – Smart fire control system – Hệ thống kiểm soát cháy thông minh
1742消防员水下救援装备 (xiāofángyuán shuǐxià jiùyuán zhuāngbèi) – Underwater rescue equipment – Thiết bị cứu hộ dưới nước
1743消防无线监控摄像机 (xiāofáng wúxiàn jiānkòng shèxiàngjī) – Wireless fire monitoring camera – Camera giám sát không dây
1744消防员气体检测仪 (xiāofángyuán qìtǐ jiǎncè yí) – Firefighter gas detector – Máy phát hiện khí độc của lính cứu hỏa
1745消防耐火钢结构 (xiāofáng nàihuǒ gāng jiégòu) – Fire-resistant steel structure – Kết cấu thép chịu lửa
1746消防智能预警系统 (xiāofáng zhìnéng yùjǐng xìtǒng) – Intelligent fire warning system – Hệ thống cảnh báo cháy thông minh
1747消防员破拆钳 (xiāofángyuán pòchāi qián) – Rescue pliers – Kìm cứu hộ
1748消防应急防火罩 (xiāofáng yìngjí fánghuǒ zhào) – Emergency fire shield – Tấm chắn chống cháy khẩn cấp
1749消防报警主机 (xiāofáng bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy
1750消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
1751消防水压检测仪 (xiāofáng shuǐyā jiǎncè yí) – Water pressure tester – Máy đo áp suất nước chữa cháy
1752消防风机 (xiāofáng fēngjī) – Fire fan – Quạt thông gió chống cháy
1753消防防护手套 (xiāofáng fánghù shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chống cháy
1754消防烟感报警器 (xiāofáng yāngǎn bàojǐngqì) – Smoke sensor alarm – Cảm biến báo cháy khói
1755消防灭火器年检 (xiāofáng mièhuǒqì niánjiǎn) – Fire extinguisher annual inspection – Kiểm tra bình chữa cháy hàng năm
1756消防喷淋管道 (xiāofáng pēnlín guǎndào) – Sprinkler pipeline – Đường ống phun nước chữa cháy
1757消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire water reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy
1758消防应急逃生绳 (xiāofáng yìngjí táoshēng shéng) – Emergency escape rope – Dây thoát hiểm khẩn cấp
1759消防员破拆工具包 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù bāo) – Firefighter tool kit – Bộ dụng cụ phá dỡ cứu hộ
1760消防电梯 (xiāofáng diàntī) – Firefighting elevator – Thang máy cứu hỏa
1761消防高空救援设备 (xiāofáng gāokōng jiùyuán shèbèi) – High-altitude rescue equipment – Thiết bị cứu hộ trên cao
1762消防防火封堵材料 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing material – Vật liệu bịt kín chống cháy
1763消防排烟风机 (xiāofáng páiyān fēngjī) – Smoke exhaust fan – Quạt hút khói
1764消防员抗热背心 (xiāofángyuán kàngrè bèixīn) – Heat-resistant vest – Áo chống nhiệt của lính cứu hỏa
1765消防火灾自动报警系统 (xiāofáng huǒzāi zìdòng bàojǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động
1766消防灭火弹 (xiāofáng mièhuǒ dàn) – Fire extinguishing grenade – Lựu đạn chữa cháy
1767消防地下消火栓 (xiāofáng dìxià xiāohuǒshuān) – Underground fire hydrant – Trụ nước cứu hỏa ngầm
1768消防水幕系统 (xiāofáng shuǐmù xìtǒng) – Water curtain system – Hệ thống màn nước chống cháy
1769消防耐火涂料 (xiāofáng nàihuǒ túliào) – Fireproof paint – Sơn chống cháy
1770消防紧急通道 (xiāofáng jǐnjí tōngdào) – Emergency escape route – Lối thoát hiểm khẩn cấp
1771消防逃生面罩 (xiāofáng táoshēng miànzhào) – Fire escape mask – Mặt nạ chống khói
1772消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Escape ladder – Thang dây thoát hiểm
1773消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy từ xa
1774消防阻燃服 (xiāofáng zǔrán fú) – Flame-retardant clothing – Trang phục chống cháy
1775消防钢瓶充装站 (xiāofáng gāngpíng chōngzhuāng zhàn) – Gas cylinder refilling station – Trạm nạp khí bình cứu hỏa
1776消防防爆灯 (xiāofáng fángbàodēng) – Explosion-proof light – Đèn chống nổ
1777消防员水带包 (xiāofángyuán shuǐdài bāo) – Fire hose pack – Bộ vòi chữa cháy
1778消防员破拆锤 (xiāofángyuán pòchāi chuí) – Firefighter breaking hammer – Búa phá cửa cứu hộ
1779消防员液压剪 (xiāofángyuán yèyā jiǎn) – Hydraulic rescue shears – Kéo cắt thủy lực cứu hộ
1780消防员耐高温靴 (xiāofángyuán nài gāowēn xuē) – High-temperature resistant boots – Ủng chống nhiệt
1781消防二氧化碳灭火器 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – CO2 fire extinguisher – Bình chữa cháy CO2
1782消防自动灭火球 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ qiú) – Automatic fire extinguishing ball – Bóng chữa cháy tự động
1783消防储水箱 (xiāofáng chúshuǐ xiāng) – Fire water storage tank – Bể chứa nước chữa cháy
1784消防防爆服 (xiāofáng fángbào fú) – Explosion-proof suit – Bộ đồ chống nổ
1785消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Firefighter air respirator – Bộ hô hấp dưỡng khí
1786消防火灾预警系统 (xiāofáng huǒzāi yùjǐng xìtǒng) – Fire early warning system – Hệ thống cảnh báo cháy sớm
1787消防冷却喷雾器 (xiāofáng lěngquè pēnwùqì) – Cooling spray system – Hệ thống phun sương làm mát
1788消防远程供水系统 (xiāofáng yuǎnchéng gōngshuǐ xìtǒng) – Remote water supply system – Hệ thống cấp nước từ xa
1789消防安全出口 (xiāofáng ānquán chūkǒu) – Fire emergency exit – Cửa thoát hiểm phòng cháy
1790消防火警按钮 (xiāofáng huǒjǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy
1791消防水枪 (xiāofáng shuǐqiāng) – Fire hose nozzle – Vòi phun chữa cháy
1792消防喷雾装置 (xiāofáng pēnwù zhuāngzhì) – Fire mist system – Hệ thống phun sương chữa cháy
1793消防紧急照明灯 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting lamp – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
1794消防防火闸门 (xiāofáng fánghuǒ zhámén) – Fireproof shutter door – Cửa chống cháy tự động
1795消防泡沫发生器 (xiāofáng pàomò fāshēngqì) – Foam generator – Bộ tạo bọt chữa cháy
1796消防员破拆钳 (xiāofángyuán pòchāi qián) – Firefighter rescue pliers – Kìm cứu hộ
1797消防防火涂层 (xiāofáng fánghuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp sơn phủ chống cháy
1798消防员破门器 (xiāofángyuán pòménqì) – Firefighter door breaker – Dụng cụ phá cửa cứu hộ
1799消防排烟管道 (xiāofáng páiyān guǎndào) – Smoke exhaust duct – Ống dẫn khói thoát hiểm
1800消防报警联动系统 (xiāofáng bàojǐng liándòng xìtǒng) – Fire alarm linkage system – Hệ thống báo cháy liên kết
1801消防移动供水车 (xiāofáng yídòng gōngshuǐ chē) – Mobile water supply vehicle – Xe cấp nước di động chữa cháy
1802消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment – Trang bị bảo hộ cá nhân cho lính cứu hỏa
1803消防热成像仪 (xiāofáng rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt phát hiện lửa
1804消防员多功能腰带 (xiāofángyuán duō gōngnéng yāodài) – Firefighter multifunctional belt – Thắt lưng đa năng của lính cứu hỏa
1805消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
1806消防远程操控机器人 (xiāofáng yuǎnchéng cāokòng jīqìrén) – Remote-controlled firefighting robot – Robot chữa cháy điều khiển từ xa
1807消防灭火剂 (xiāofáng mièhuǒjì) – Fire extinguishing agent – Chất chữa cháy
1808消防员安全钩 (xiāofángyuán ānquán gōu) – Firefighter safety hook – Móc an toàn cho lính cứu hỏa
1809消防水流指示器 (xiāofáng shuǐliú zhǐshìqì) – Water flow indicator – Thiết bị báo dòng chảy nước
1810消防静电释放器 (xiāofáng jìngdiàn shìfàngqì) – Static discharge device – Thiết bị xả tĩnh điện chống cháy nổ
1811消防防火涂层板 (xiāofáng fánghuǒ túcéng bǎn) – Fireproof coating board – Tấm sơn phủ chống cháy
1812消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎnjiàngqì) – Emergency escape descent device – Thiết bị giảm tốc thoát hiểm
1813消防防火布 (xiāofáng fánghuǒ bù) – Fireproof fabric – Vải chống cháy
1814消防员无线电通讯设备 (xiāofángyuán wúxiàndiàn tōngxùn shèbèi) – Firefighter radio communication device – Thiết bị liên lạc vô tuyến của lính cứu hỏa
1815消防防爆电缆 (xiāofáng fángbào diànlǎn) – Explosion-proof cable – Cáp điện chống cháy nổ
1816消防耐火板 (xiāofáng nàihuǒ bǎn) – Fire-resistant board – Tấm ván chống cháy
1817消防耐火密封胶 (xiāofáng nàihuǒ mìfēng jiāo) – Fireproof sealant – Keo chống cháy
1818消防耐高温胶带 (xiāofáng nài gāowēn jiāodài) – High-temperature resistant tape – Băng keo chịu nhiệt cao
1819消防灭火器支架 (xiāofáng mièhuǒqì zhījià) – Fire extinguisher bracket – Giá đỡ bình chữa cháy
1820消防员远程监控头盔 (xiāofángyuán yuǎnchéng jiānkòng tóukuī) – Firefighter remote monitoring helmet – Mũ bảo hộ có camera giám sát từ xa
1821消防员避火毯 (xiāofángyuán bìhuǒtǎn) – Firefighter fireproof blanket – Chăn chống cháy cho lính cứu hỏa
1822消防防爆排气扇 (xiāofáng fángbào páiqìshàn) – Explosion-proof exhaust fan – Quạt hút khí chống nổ
1823消防高温报警器 (xiāofáng gāowēn bàojǐngqì) – High-temperature alarm – Thiết bị cảnh báo nhiệt độ cao
1824消防紧急疏散图 (xiāofáng jǐnjí shūsàn tú) – Emergency evacuation map – Sơ đồ thoát hiểm khẩn cấp
1825消防火灾探测器 (xiāofáng huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Thiết bị phát hiện cháy
1826消防高层救援梯 (xiāofáng gāocéng jiùyuán tī) – High-rise rescue ladder – Thang cứu hộ nhà cao tầng
1827消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình dưỡng khí cá nhân
1828消防员隔热服 (xiāofángyuán gé rè fú) – Firefighter heat-resistant suit – Trang phục chịu nhiệt của lính cứu hỏa
1829消防泡沫液 (xiāofáng pàomò yè) – Firefighting foam concentrate – Dung dịch tạo bọt chữa cháy
1830消防员腰斧 (xiāofángyuán yāo fǔ) – Firefighter axe – Rìu cứu hỏa
1831消防手提式警报器 (xiāofáng shǒutí shì jǐngbàoqì) – Portable fire alarm – Còi báo cháy cầm tay
1832消防移动照明灯 (xiāofáng yídòng zhàomíng dēng) – Mobile emergency lighting – Đèn chiếu sáng di động khẩn cấp
1833消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency broadcast system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
1834消防高压喷雾枪 (xiāofáng gāoyā pēnwù qiāng) – High-pressure mist nozzle – Vòi phun sương áp suất cao
1835消防员安全靴 (xiāofángyuán ānquán xuē) – Firefighter safety boots – Ủng bảo hộ của lính cứu hỏa
1836消防员高温手套 (xiāofángyuán gāowēn shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
1837消防自动泄压阀 (xiāofáng zìdòng xièyā fá) – Automatic pressure relief valve – Van xả áp tự động
1838消防防火墙 (xiāofáng fánghuǒ qiáng) – Fire-resistant wall – Tường chống cháy
1839消防高压空气管 (xiāofáng gāoyā kōngqì guǎn) – High-pressure air hose – Ống dẫn khí áp suất cao
1840消防员破门锤 (xiāofángyuán pòmén chuí) – Firefighter door-breaking hammer – Búa phá cửa cứu hộ
1841消防员头灯 (xiāofángyuán tóudēng) – Firefighter headlamp – Đèn đội đầu của lính cứu hỏa
1842消防排烟风机 (xiāofáng páiyān fēngjī) – Smoke extraction fan – Quạt hút khói
1843消防员个人求救器 (xiāofángyuán gèrén qiújiùqì) – Personal alert safety system (PASS) – Thiết bị báo động cá nhân
1844消防排烟阀 (xiāofáng páiyān fá) – Smoke exhaust valve – Van xả khói
1845消防防火涂料 (xiāofáng fánghuǒ túliào) – Fireproof paint – Sơn chống cháy
1846消防员防爆灯 (xiāofángyuán fángbào dēng) – Explosion-proof lamp – Đèn chống cháy nổ
1847消防化学灭火器 (xiāofáng huàxué mièhuǒqì) – Chemical fire extinguisher – Bình chữa cháy hóa chất
1848消防隔离屏障 (xiāofáng gélí píngzhàng) – Fire isolation barrier – Rào chắn cách ly cháy
1849消防员破窗器 (xiāofángyuán pòchuāngqì) – Firefighter window breaker – Dụng cụ phá cửa kính cứu hộ
1850消防高层逃生设备 (xiāofáng gāocéng táoshēng shèbèi) – High-rise escape device – Thiết bị thoát hiểm nhà cao tầng
1851消防应急灭火器箱 (xiāofáng yìngjí mièhuǒqì xiāng) – Emergency fire extinguisher box – Hộp đựng bình chữa cháy khẩn cấp
1852消防防爆电灯 (xiāofáng fángbào diàndēng) – Explosion-proof light – Đèn chống cháy nổ
1853消防自动火警联动 (xiāofáng zìdòng huǒjǐng liándòng) – Automatic fire alarm linkage – Hệ thống báo cháy tự động liên kết
1854消防员防烟面罩 (xiāofángyuán fángyān miànzhào) – Smoke-resistant face mask – Mặt nạ chống khói
1855消防水源标志 (xiāofáng shuǐyuán biāozhì) – Fire hydrant sign – Biển báo nguồn nước chữa cháy
1856消防气体泄漏报警器 (xiāofáng qìtǐ xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak detector – Thiết bị phát hiện rò rỉ khí
1857消防员空气瓶 (xiāofángyuán kōngqì píng) – Firefighter air cylinder – Bình khí nén của lính cứu hỏa
1858消防高层疏散梯 (xiāofáng gāocéng shūsàn tī) – High-rise evacuation ladder – Thang thoát hiểm nhà cao tầng
1859消防隔热救援绳 (xiāofáng gérè jiùyuán shéng) – Heat-resistant rescue rope – Dây cứu hộ chịu nhiệt
1860消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fire-resistant bricks – Gạch chống cháy
1861消防破拆工具组 (xiāofáng pòchāi gōngjù zǔ) – Firefighting rescue tool set – Bộ dụng cụ phá dỡ cứu hộ
1862消防员多功能救援刀 (xiāofángyuán duō gōngnéng jiùyuán dāo) – Firefighter multifunctional rescue knife – Dao cứu hộ đa năng
1863消防火灾报警器 (xiāofáng huǒzāi bàojǐngqì) – Fire alarm – Báo cháy
1864消防员应急包 (xiāofángyuán yìngjí bāo) – Firefighter emergency kit – Túi cứu hộ của lính cứu hỏa
1865消防紧急切断阀 (xiāofáng jǐnjí qiēduàn fá) – Emergency shut-off valve – Van ngắt khẩn cấp
1866消防水源接入点 (xiāofáng shuǐyuán jiērù diǎn) – Fire water supply inlet – Điểm kết nối nguồn nước chữa cháy
1867消防防火封堵材料 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing materials – Vật liệu bịt kín chống cháy
1868消防灭火毯 (xiāofáng mièhuǒ tǎn) – Fire blanket – Chăn chữa cháy
1869消防应急疏散门 (xiāofáng yìngjí shūsàn mén) – Emergency evacuation door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
1870消防员耐高温头盔 (xiāofángyuán nài gāowēn tóukuī) – Fire-resistant helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt
1871消防员抢险救援车 (xiāofángyuán qiǎngxiǎn jiùyuán chē) – Firefighter rescue vehicle – Xe cứu hộ của lính cứu hỏa
1872消防灭火化学粉剂 (xiāofáng mièhuǒ huàxué fěnjì) – Fire extinguishing chemical powder – Bột chữa cháy hóa học
1873消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Firefighter hydraulic rescue tool – Dụng cụ cứu hộ thủy lực
1874消防员多用途腰带 (xiāofángyuán duō yòngtú yāodài) – Firefighter utility belt – Dây đeo đa năng của lính cứu hỏa
1875消防火灾蔓延控制 (xiāofáng huǒzāi mànyán kòngzhì) – Fire spread control – Kiểm soát cháy lan
1876消防高温防护罩 (xiāofáng gāowēn fánghù zhào) – High-temperature protective shield – Tấm chắn chịu nhiệt
1877消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát chữa cháy từ xa
1878消防员生存探测仪 (xiāofángyuán shēngcún tàncè yí) – Firefighter survival detector – Thiết bị dò tìm sự sống
1879消防救援无人机 (xiāofáng jiùyuán wúrénjī) – Fire rescue drone – Máy bay không người lái cứu hộ
1880消防应急充气气垫 (xiāofáng yìngjí chōngqì qìdiàn) – Emergency inflatable cushion – Tấm đệm hơi thoát hiểm
1881消防自动洒水装置 (xiāofáng zìdòng sǎshuǐ zhuāngzhì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
1882消防高层安全出口 (xiāofáng gāocéng ānquán chūkǒu) – High-rise safety exit – Lối thoát hiểm nhà cao tầng
1883消防员光学烟雾探测器 (xiāofángyuán guāngxué yānwù tàncèqì) – Optical smoke detector – Thiết bị phát hiện khói quang học
1884消防化学灭火系统 (xiāofáng huàxué mièhuǒ xìtǒng) – Chemical fire suppression system – Hệ thống chữa cháy hóa chất
1885消防逃生梯固定装置 (xiāofáng táoshēng tī gùdìng zhuāngzhì) – Escape ladder fixing device – Thiết bị cố định thang thoát hiểm
1886消防员应急呼救按钮 (xiāofángyuán yìngjí hūjiù ànniǔ) – Emergency distress button – Nút báo động khẩn cấp
1887消防燃气泄漏报警器 (xiāofáng ránqì xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak alarm – Báo động rò rỉ khí gas
1888消防水雾灭火系统 (xiāofáng shuǐwù mièhuǒ xìtǒng) – Water mist fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun sương
1889消防员高压空气供应器 (xiāofángyuán gāoyā kōngqì gōngyìngqì) – High-pressure air supply system – Hệ thống cung cấp khí áp suất cao
1890消防耐高温隔热门 (xiāofáng nài gāowēn gérè mén) – High-temperature insulation door – Cửa cách nhiệt chịu nhiệt cao
1891消防员头盔无线通信系统 (xiāofángyuán tóukuī wúxiàn tōngxìn xìtǒng) – Wireless communication system for firefighter helmets – Hệ thống liên lạc không dây cho mũ bảo hộ lính cứu hỏa
1892消防员紧急撤离计划 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp
1893消防耐热玻璃 (xiāofáng nàirè bōlí) – Heat-resistant glass – Kính chịu nhiệt
1894消防水力驱动系统 (xiāofáng shuǐlì qūdòng xìtǒng) – Hydraulic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy thủy lực
1895消防员个人氧气面罩 (xiāofángyuán gèrén yǎngqì miànzhào) – Personal oxygen mask – Mặt nạ oxy cá nhân
1896消防楼梯间防火门 (xiāofáng lóutījiān fánghuǒ mén) – Fireproof stairwell door – Cửa chống cháy cầu thang thoát hiểm
1897消防防火通道 (xiāofáng fánghuǒ tōngdào) – Fireproof passageway – Lối đi chống cháy
1898消防员无线对讲机 (xiāofángyuán wúxiàn duìjiǎngjī) – Firefighter walkie-talkie – Bộ đàm của lính cứu hỏa
1899消防高层应急照明灯 (xiāofáng gāocéng yìngjí zhàomíng dēng) – High-rise emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp cho nhà cao tầng
1900消防员个体防护装备 (xiāofángyuán gètǐ fánghù zhuāngbèi) – Personal protective equipment (PPE) – Thiết bị bảo hộ cá nhân
1901消防高层建筑灭火 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ) – High-rise building fire suppression – Chữa cháy nhà cao tầng
1902消防自动灭火装置 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic fire suppression device – Thiết bị chữa cháy tự động
1903消防员高温防护服 (xiāofángyuán gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Bộ quần áo chịu nhiệt cao
1904消防员氧气供应设备 (xiāofángyuán yǎngqì gōngyìng shèbèi) – Oxygen supply equipment – Thiết bị cung cấp oxy
1905消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water hose – Vòi nước áp suất cao
1906消防防火漆 (xiāofáng fánghuǒ qī) – Fireproof paint – Sơn chống cháy
1907消防报警手动按钮 (xiāofáng bàojǐng shǒudòng ànniǔ) – Manual fire alarm button – Nút báo cháy thủ công
1908消防烟雾报警装置 (xiāofáng yānwù bàojǐng zhuāngzhì) – Smoke alarm device – Thiết bị báo động khói
1909消防员耐热手套 (xiāofángyuán nàirè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
1910消防员防爆头盔 (xiāofángyuán fángbào tóukuī) – Explosion-proof helmet – Mũ bảo hộ chống nổ
1911消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency broadcasting system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
1912消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter breaking tools – Dụng cụ phá dỡ của lính cứu hỏa
1913消防水带连接器 (xiāofáng shuǐdài liánjiēqì) – Fire hose connector – Đầu nối ống nước chữa cháy
1914消防应急标志灯 (xiāofáng yìngjí biāozhì dēng) – Emergency exit sign light – Đèn báo lối thoát hiểm
1915消防员应急逃生设备 (xiāofángyuán yìngjí táoshēng shèbèi) – Emergency escape equipment – Thiết bị thoát hiểm khẩn cấp
1916消防耐热防护面罩 (xiāofáng nàirè fánghù miànzhào) – Heat-resistant protective mask – Mặt nạ bảo hộ chịu nhiệt
1917消防喷淋灭火系统 (xiāofáng pēnlín mièhuǒ xìtǒng) – Sprinkler fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun nước
1918消防防火逃生门 (xiāofáng fánghuǒ táoshēng mén) – Fireproof escape door – Cửa thoát hiểm chống cháy
1919消防员防水服 (xiāofángyuán fángshuǐ fú) – Waterproof firefighter suit – Bộ đồ chống nước của lính cứu hỏa
1920消防员高空救援设备 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán shèbèi) – High-altitude rescue equipment – Thiết bị cứu hộ trên cao
1921消防员氧气呼吸器 (xiāofángyuán yǎngqì hūxīqì) – Oxygen breathing apparatus – Thiết bị thở oxy
1922消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí
1923消防灭火化学泡沫 (xiāofáng mièhuǒ huàxué pàomò) – Chemical foam fire extinguisher – Bọt hóa học chữa cháy
1924消防耐高温地板 (xiāofáng nài gāowēn dìbǎn) – High-temperature resistant flooring – Sàn chịu nhiệt cao
1925消防员应急指挥系统 (xiāofángyuán yìngjí zhǐhuī xìtǒng) – Emergency command system – Hệ thống chỉ huy khẩn cấp
1926消防员高温防护靴 (xiāofángyuán gāowēn fánghù xuē) – Heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt cao
1927消防应急供电系统 (xiāofáng yìngjí gōngdiàn xìtǒng) – Emergency power supply system – Hệ thống cung cấp điện khẩn cấp
1928消防员灭火机器人 (xiāofángyuán mièhuǒ jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy
1929消防楼梯间耐火材料 (xiāofáng lóutījiān nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant stairwell material – Vật liệu chịu lửa cầu thang
1930消防员应急撤离绳 (xiāofángyuán yìngjí chèlí shéng) – Emergency evacuation rope – Dây thoát hiểm khẩn cấp
1931消防员无线视频监控 (xiāofángyuán wúxiàn shìpín jiānkòng) – Wireless video surveillance – Giám sát video không dây
1932消防气体检测器 (xiāofáng qìtǐ jiǎncèqì) – Gas detector – Máy phát hiện khí độc
1933消防水炮 (xiāofáng shuǐpào) – Water cannon – Vòi rồng chữa cháy
1934消防员无线通信设备 (xiāofángyuán wúxiàn tōngxìn shèbèi) – Wireless communication device – Thiết bị liên lạc không dây
1935消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fireproof brick – Gạch chịu lửa
1936消防员救援气垫 (xiāofángyuán jiùyuán qìdiàn) – Rescue air cushion – Tấm đệm khí cứu hộ
1937消防员高压喷水枪 (xiāofángyuán gāoyā pēnshuǐ qiāng) – High-pressure water jet gun – Súng phun nước áp lực cao
1938消防疏散计划 (xiāofáng shūsàn jìhuà) – Evacuation plan – Kế hoạch sơ tán
1939消防员紧急救护 (xiāofángyuán jǐnjí jiùhù) – Emergency first aid for firefighters – Sơ cứu khẩn cấp cho lính cứu hỏa
1940消防员灭火训练 (xiāofángyuán mièhuǒ xùnliàn) – Firefighting training – Huấn luyện chữa cháy
1941消防楼宇自动化系统 (xiāofáng lóuyǔ zìdònghuà xìtǒng) – Building automation fire system – Hệ thống tự động hóa phòng cháy
1942消防耐高温电缆 (xiāofáng nài gāowēn diànlǎn) – High-temperature resistant cable – Cáp chịu nhiệt cao
1943消防员灭火泡沫剂 (xiāofángyuán mièhuǒ pàomòjì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy
1944消防员高空救援绳索 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán shéngsuǒ) – High-altitude rescue rope – Dây cứu hộ trên cao
1945消防员救援担架 (xiāofángyuán jiùyuán dānjià) – Rescue stretcher – Cáng cứu hộ
1946消防员应急破门器 (xiāofángyuán yìngjí pòménqì) – Emergency door breaching tool – Dụng cụ phá cửa khẩn cấp
1947消防应急水箱 (xiāofáng yìngjí shuǐxiāng) – Emergency water tank – Bể chứa nước chữa cháy khẩn cấp
1948消防耐火墙 (xiāofáng nàihuǒ qiáng) – Fireproof wall – Tường chống cháy
1949消防高压气瓶 (xiāofáng gāoyā qìpíng) – High-pressure gas cylinder – Bình khí nén cao áp
1950消防员应急头灯 (xiāofángyuán yìngjí tóudēng) – Emergency headlamp – Đèn đội đầu khẩn cấp
1951消防耐火玻璃 (xiāofáng nàihuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chịu lửa
1952消防员远程操作设备 (xiāofángyuán yuǎnchéng cāozuò shèbèi) – Remote operation device – Thiết bị điều khiển từ xa
1953消防防爆气体探测器 (xiāofáng fángbào qìtǐ tàncèqì) – Explosion-proof gas detector – Máy dò khí chống cháy nổ
1954消防安全出口指示牌 (xiāofáng ānquán chūkǒu zhǐshìpái) – Exit sign – Biển chỉ dẫn lối thoát hiểm
1955消防员红外线探测仪 (xiāofángyuán hóngwàixiàn tàncèyí) – Infrared detector – Máy dò hồng ngoại
1956消防员耐火防护罩 (xiāofángyuán nàihuǒ fánghù zhào) – Fireproof protective cover – Tấm che bảo vệ chống cháy
1957消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎn jiàngqì) – Escape descent device – Thiết bị hạ chậm thoát hiểm
1958消防员防爆通讯设备 (xiāofángyuán fángbào tōngxùn shèbèi) – Explosion-proof communication equipment – Thiết bị liên lạc chống nổ
1959消防应急风机 (xiāofáng yìngjí fēngjī) – Emergency ventilation fan – Quạt thông gió khẩn cấp
1960消防耐火胶 (xiāofáng nàihuǒ jiāo) – Fire-resistant adhesive – Keo chống cháy
1961消防员火灾现场监测仪 (xiāofángyuán huǒzāi xiànchǎng jiāncèyí) – Fire scene monitoring device – Thiết bị giám sát hiện trường cháy
1962消防应急医疗箱 (xiāofáng yìngjí yīliáo xiāng) – Emergency medical kit – Hộp y tế khẩn cấp
1963消防员个体空气供应器 (xiāofángyuán gètǐ kōngqì gōngyìngqì) – Personal air supply device – Thiết bị cung cấp không khí cá nhân
1964消防员救援绳索滑轮 (xiāofángyuán jiùyuán shéngsuǒ huálún) – Rescue rope pulley – Puly dây cứu hộ
1965消防员耐热护目镜 (xiāofángyuán nàirè hùmùjìng) – Heat-resistant goggles – Kính bảo hộ chịu nhiệt
1966消防耐高温喷涂材料 (xiāofáng nài gāowēn pēntú cáiliào) – High-temperature resistant coating – Sơn phủ chịu nhiệt
1967消防防火防爆门 (xiāofáng fánghuǒ fángbào mén) – Fireproof explosion-proof door – Cửa chống cháy, chống nổ
1968消防员多功能工具 (xiāofángyuán duō gōngnéng gōngjù) – Multi-functional firefighting tool – Dụng cụ chữa cháy đa năng
1969消防灭火用高压喷枪 (xiāofáng mièhuǒ yòng gāoyā pēnqiāng) – High-pressure fire extinguishing gun – Súng phun chữa cháy áp lực cao
1970消防应急避难室 (xiāofáng yìngjí bìnànshì) – Emergency shelter room – Phòng trú ẩn khẩn cấp
1971消防员救援浮力背心 (xiāofángyuán jiùyuán fúlì bèixīn) – Rescue flotation vest – Áo phao cứu hộ
1972消防员智能导航系统 (xiāofángyuán zhìnéng dǎoháng xìtǒng) – Smart navigation system – Hệ thống điều hướng thông minh
1973消防智能火灾报警系统 (xiāofáng zhìnéng huǒzāi bàojǐng xìtǒng) – Smart fire alarm system – Hệ thống báo cháy thông minh
1974消防热像仪 (xiāofáng rèxiàngyí) – Thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt
1975消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Rescue breaking tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hộ
1976消防逃生软梯 (xiāofáng táoshēng ruǎntī) – Fire escape rope ladder – Thang dây thoát hiểm
1977消防员耐高温手套 (xiāofángyuán nài gāowēn shǒutào) – High-temperature resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt cao
1978消防防毒口罩 (xiāofáng fángdú kǒuzhào) – Fireproof gas mask – Mặt nạ chống độc
1979消防应急自动灭火器 (xiāofáng yìngjí zìdòng mièhuǒqì) – Automatic emergency extinguisher – Bình chữa cháy tự động
1980消防压力传感器 (xiāofáng yālì chuángǎnqì) – Fire pressure sensor – Cảm biến áp suất phòng cháy
1981消防应急疏散指示灯 (xiāofáng yìngjí shūsàn zhǐshì dēng) – Emergency exit indicator light – Đèn chỉ dẫn lối thoát hiểm
1982消防耐火涂料 (xiāofáng nàihuǒ túliào) – Fireproof coating – Sơn chống cháy
1983消防员空气供给设备 (xiāofángyuán kōngqì gōngjǐ shèbèi) – Firefighter air supply device – Thiết bị cung cấp khí cho lính cứu hỏa
1984消防员隔热救援服 (xiāofángyuán gé rè jiùyuán fú) – Thermal rescue suit – Bộ đồ cách nhiệt cứu hộ
1985消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncèyí) – Life detection device – Thiết bị dò tìm sự sống
1986消防水枪喷头 (xiāofáng shuǐqiāng pēntóu) – Fire hose nozzle – Vòi phun nước chữa cháy
1987消防耐高温通讯设备 (xiāofáng nài gāowēn tōngxùn shèbèi) – High-temperature communication device – Thiết bị liên lạc chịu nhiệt
1988消防灭火干粉 (xiāofáng mièhuǒ gānfěn) – Fire extinguishing dry powder – Bột chữa cháy
1989消防员耐热安全靴 (xiāofángyuán nàirè ānquán xuē) – Heat-resistant safety boots – Giày bảo hộ chịu nhiệt
1990消防应急供水泵 (xiāofáng yìngjí gōngshuǐ bèng) – Emergency water supply pump – Máy bơm nước chữa cháy khẩn cấp
1991消防员远程无人机侦测 (xiāofángyuán yuǎnchéng wúrénjī zhēncè) – Firefighter drone surveillance – Máy bay không người lái giám sát cháy
1992消防员烟雾探测器 (xiāofángyuán yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Máy dò khói
1993消防破窗器 (xiāofáng pòchuāngqì) – Window breaker tool – Dụng cụ phá cửa kính
1994消防员无线对讲机 (xiāofángyuán wúxiàn duìjiǎngjī) – Wireless walkie-talkie – Bộ đàm không dây
1995消防排烟风扇 (xiāofáng páiyān fēngshàn) – Smoke exhaust fan – Quạt hút khói
1996消防员隔热手套 (xiāofángyuán gé rè shǒutào) – Insulated gloves – Găng tay cách nhiệt
1997消防逃生背包 (xiāofáng táoshēng bèibāo) – Fire escape backpack – Ba lô thoát hiểm
1998消防智能监控摄像头 (xiāofáng zhìnéng jiānkòng shèxiàngtóu) – Smart surveillance camera – Camera giám sát thông minh
1999消防液态二氧化碳灭火系统 (xiāofáng yètài èryǎnghuàtàn mièhuǒ xìtǒng) – Liquid CO₂ fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng CO₂ lỏng
2000消防员氧气面罩 (xiāofángyuán yǎngqì miànzhào) – Oxygen mask – Mặt nạ dưỡng khí
2001消防员空气压缩机 (xiāofángyuán kōngqì yāsuōjī) – Air compressor – Máy nén khí cứu hỏa
2002消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic rescue tool – Dụng cụ phá dỡ thủy lực
2003消防智能灭火球 (xiāofáng zhìnéng mièhuǒ qiú) – Smart fire extinguishing ball – Bóng chữa cháy thông minh
2004消防应急疏散滑梯 (xiāofáng yìngjí shūsàn huátī) – Emergency evacuation slide – Cầu trượt thoát hiểm
2005消防耐火钢门 (xiāofáng nàihuǒ gāngmén) – Fire-resistant steel door – Cửa thép chống cháy
2006消防员应急水袋 (xiāofángyuán yìngjí shuǐdài) – Emergency water bag – Túi nước cứu hộ
2007消防员高压水枪 (xiāofángyuán gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi nước chữa cháy áp suất cao
2008消防耐热隔离墙 (xiāofáng nàirè gélí qiáng) – Heat-resistant partition wall – Tường ngăn cách chịu nhiệt
2009消防员化学防护服 (xiāofángyuán huàxué fánghù fú) – Chemical protective suit – Bộ đồ bảo hộ hóa chất
2010消防逃生通道 (xiāofáng táoshēng tōngdào) – Fire escape passage – Lối thoát hiểm
2011消防员应急照明棒 (xiāofángyuán yìngjí zhàomíng bàng) – Emergency light stick – Gậy phát sáng khẩn cấp
2012消防高温探测器 (xiāofáng gāowēn tàncèqì) – High-temperature detector – Máy dò nhiệt độ cao
2013消防员防水对讲机 (xiāofángyuán fángshuǐ duìjiǎngjī) – Waterproof walkie-talkie – Bộ đàm chống nước
2014消防自动灭火喷雾 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ pēnwù) – Automatic fire suppression spray – Bình xịt chữa cháy tự động
2015消防员应急气囊 (xiāofángyuán yìngjí qìnáng) – Emergency airbag – Túi khí cứu hộ
2016消防防火卷帘门 (xiāofáng fánghuǒ juǎnliánmén) – Fire-resistant rolling shutter – Cửa cuốn chống cháy
2017消防员无线监控头盔 (xiāofángyuán wúxiàn jiānkòng tóukuī) – Wireless monitoring helmet – Mũ bảo hộ có camera giám sát
2018消防员隔热背心 (xiāofángyuán gé rè bèixīn) – Insulated vest – Áo gi-lê cách nhiệt
2019消防移动灭火站 (xiāofáng yídòng mièhuǒ zhàn) – Mobile fire suppression station – Trạm chữa cháy di động
2020消防员激光测距仪 (xiāofángyuán jīguāng cèjùyí) – Laser rangefinder – Máy đo khoảng cách laser
2021消防员高温隔热罩 (xiāofángyuán gāowēn gé rè zhào) – High-temperature insulation hood – Mũ trùm cách nhiệt
2022消防气体泄漏探测器 (xiāofáng qìtǐ xièlòu tàncèqì) – Gas leak detector – Máy dò rò rỉ khí gas
2023消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire suppressant – Chất chữa cháy hóa học
2024消防员空气净化面罩 (xiāofángyuán kōngqì jìnghuà miànzhào) – Air purification mask – Mặt nạ lọc khí
2025消防员地震救援工具 (xiāofángyuán dìzhèn jiùyuán gōngjù) – Earthquake rescue tools – Dụng cụ cứu hộ động đất
2026消防员无线热成像仪 (xiāofángyuán wúxiàn rè chéngxiàng yí) – Wireless thermal imaging device – Thiết bị ảnh nhiệt không dây
2027消防耐火防护窗 (xiāofáng nàihuǒ fánghù chuāng) – Fire-resistant window – Cửa sổ chống cháy
2028消防员应急供氧器 (xiāofángyuán yìngjí gōngyǎngqì) – Emergency oxygen supply – Thiết bị cung cấp oxy khẩn cấp
2029消防员破拆液压剪 (xiāofángyuán pòchāi yèyā jiǎn) – Hydraulic rescue cutter – Kéo cắt thủy lực cứu hộ
2030消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlǎn) – Fire-resistant cable – Cáp điện chống cháy
2031消防员隔热靴 (xiāofángyuán gé rè xuē) – Insulated firefighting boots – Ủng cách nhiệt
2032消防防火漆 (xiāofáng fánghuǒ qī) – Fire-resistant paint – Sơn chống cháy
2033消防员气垫救生设备 (xiāofángyuán qìdiàn jiùshēng shèbèi) – Air cushion rescue device – Đệm hơi cứu hộ
2034消防智能控制系统 (xiāofáng zhìnéng kòngzhì xìtǒng) – Intelligent fire control system – Hệ thống điều khiển chữa cháy thông minh
2035消防应急排水设备 (xiāofáng yìngjí páishuǐ shèbèi) – Emergency drainage equipment – Thiết bị thoát nước khẩn cấp
2036消防员液压扩张器 (xiāofángyuán yèyā kuòzhāngqì) – Hydraulic spreader tool – Dụng cụ mở rộng thủy lực
2037消防员绳索救援包 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán bāo) – Rope rescue kit – Bộ dụng cụ cứu hộ bằng dây
2038消防员智能感温服 (xiāofángyuán zhìnéng gǎn wēn fú) – Smart temperature-sensing suit – Bộ đồ cảm biến nhiệt thông minh
2039消防员呼吸气瓶 (xiāofángyuán hūxī qìpíng) – Breathing air cylinder – Bình dưỡng khí
2040消防员无人潜水侦测器 (xiāofángyuán wúrén qiánshuǐ zhēncèqì) – Underwater drone detector – Thiết bị dò tìm dưới nước không người lái
2041消防员金属切割锯 (xiāofángyuán jīnshǔ qiēgē jù) – Metal cutting saw – Cưa cắt kim loại
2042消防员应急饮用水 (xiāofángyuán yìngjí yǐnyòng shuǐ) – Emergency drinking water – Nước uống khẩn cấp
2043消防员防护眼镜 (xiāofángyuán fánghù yǎnjìng) – Protective goggles – Kính bảo hộ
2044消防员避火屏障 (xiāofángyuán bì huǒ píngzhàng) – Fire-resistant barrier – Rào chắn chống cháy
2045消防员悬挂式灭火器 (xiāofángyuán xuánguà shì mièhuǒqì) – Hanging fire extinguisher – Bình chữa cháy treo tường
2046消防员远程喷水炮 (xiāofángyuán yuǎnchéng pēnshuǐ pào) – Remote water cannon – Súng phun nước từ xa
2047消防员热感应头盔 (xiāofángyuán rè gǎnyìng tóukuī) – Thermal sensing helmet – Mũ bảo hộ cảm biến nhiệt
2048消防智能水雾喷射系统 (xiāofáng zhìnéng shuǐwù pēnshè xìtǒng) – Smart water mist system – Hệ thống phun sương chữa cháy thông minh
2049消防员高压灭火器 (xiāofángyuán gāoyā mièhuǒqì) – High-pressure fire extinguisher – Bình chữa cháy áp suất cao
2050消防员便携式呼吸器 (xiāofángyuán biànxié shì hūxīqì) – Portable breathing apparatus – Thiết bị hô hấp di động
2051消防防爆照明灯 (xiāofáng fángbào zhàomíng dēng) – Explosion-proof light – Đèn chiếu sáng chống nổ
2052消防员隔热救生服 (xiāofángyuán gé rè jiùshēng fú) – Heat-insulated rescue suit – Bộ đồ cứu hộ cách nhiệt
2053消防灭火泡沫枪 (xiāofáng mièhuǒ pàomò qiāng) – Foam fire hose – Súng phun bọt chữa cháy
2054消防员可视化头盔 (xiāofángyuán kě shì huà tóukuī) – Visualized helmet – Mũ bảo hộ có màn hình hiển thị
2055消防智能报警探测器 (xiāofáng zhìnéng bàojǐng tàncèqì) – Smart fire alarm detector – Thiết bị dò khói thông minh
2056消防员气体呼吸检测仪 (xiāofángyuán qìtǐ hūxī jiǎncè yí) – Gas breathing detector – Thiết bị đo khí thở
2057消防员抗压救援靴 (xiāofángyuán kàngyā jiùyuán xuē) – Pressure-resistant rescue boots – Ủng cứu hộ chịu áp lực
2058消防灭火自动洒水器 (xiāofáng mièhuǒ zìdòng sǎshuǐqì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
2059消防员水下救援设备 (xiāofángyuán shuǐxià jiùyuán shèbèi) – Underwater rescue equipment – Thiết bị cứu hộ dưới nước
2060消防防火墙漆 (xiāofáng fánghuǒ qiáng qī) – Fireproof wall paint – Sơn chống cháy cho tường
2061消防员无线通讯耳机 (xiāofángyuán wúxiàn tōngxùn ěrjī) – Wireless communication headset – Tai nghe liên lạc không dây
2062消防员电动救援剪 (xiāofángyuán diàndòng jiùyuán jiǎn) – Electric rescue shears – Kéo cứu hộ điện
2063消防员防火面罩 (xiāofángyuán fánghuǒ miànzhào) – Fire-resistant mask – Mặt nạ chống cháy
2064消防员液压破拆机 (xiāofángyuán yèyā pòchāi jī) – Hydraulic demolition machine – Máy phá dỡ thủy lực
2065消防高层建筑逃生梯 (xiāofáng gāocéng jiànzhù táoshēng tī) – High-rise escape ladder – Thang thoát hiểm nhà cao tầng
2066消防灭火泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomòjì) – Fire suppression foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy
2067消防员应急逃生口罩 (xiāofángyuán yìngjí táoshēng kǒuzhào) – Emergency escape mask – Mặt nạ thoát hiểm khẩn cấp
2068消防无线水泵控制器 (xiāofáng wúxiàn shuǐbèng kòngzhìqì) – Wireless pump controller – Bộ điều khiển máy bơm không dây
2069消防员夜视头灯 (xiāofángyuán yèshì tóudēng) – Night vision headlamp – Đèn đội đầu nhìn ban đêm
2070消防燃烧温度检测仪 (xiāofáng ránshāo wēndù jiǎncè yí) – Combustion temperature detector – Máy đo nhiệt độ cháy
2071消防员紧急呼救器 (xiāofángyuán jǐnjí hūjiù qì) – Emergency distress signal device – Thiết bị phát tín hiệu khẩn cấp
2072消防员遥控救援车 (xiāofángyuán yáokòng jiùyuán chē) – Remote rescue vehicle – Xe cứu hộ điều khiển từ xa
2073消防员高温隔热毯 (xiāofángyuán gāowēn gé rè tǎn) – High-temperature insulation blanket – Chăn cách nhiệt chịu nhiệt độ cao
2074消防火灾监测无人机 (xiāofáng huǒzāi jiāncè wúrénjī) – Fire monitoring drone – Máy bay giám sát đám cháy
2075消防员抗爆头盔 (xiāofángyuán kàngbào tóukuī) – Explosion-resistant helmet – Mũ bảo hộ chống nổ
2076消防员液压扩张钳 (xiāofángyuán yèyā kuòzhāng qián) – Hydraulic expansion clamp – Kẹp mở rộng thủy lực
2077消防智能灭火控制台 (xiāofáng zhìnéng mièhuǒ kòngzhì tái) – Smart fire control console – Bảng điều khiển chữa cháy thông minh
2078消防员抗热手套 (xiāofángyuán kàng rè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
2079消防员无线灭火机器人 (xiāofángyuán wúxiàn mièhuǒ jīqìrén) – Wireless firefighting robot – Robot chữa cháy không dây
2080消防防火阻燃材料 (xiāofáng fánghuǒ zǔrán cáiliào) – Flame-retardant materials – Vật liệu chống cháy
2081消防员耐高温氧气瓶 (xiāofángyuán nài gāowēn yǎngqì píng) – High-temperature resistant oxygen cylinder – Bình oxy chịu nhiệt độ cao
2082消防员逃生缓降器 (xiāofángyuán táoshēng huǎn jiàng qì) – Escape descent device – Thiết bị hạ xuống thoát hiểm
2083消防员耐热防护服 (xiāofángyuán nài rè fánghù fú) – Heat-resistant protective suit – Bộ đồ bảo hộ chịu nhiệt
2084消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Emergency light – Đèn khẩn cấp
2085消防安全出口 (xiāofáng ānquán chūkǒu) – Fire exit – Lối thoát hiểm
2086消防灭火器材 (xiāofáng mièhuǒ qìcái) – Firefighting equipment – Thiết bị chữa cháy
2087消防高层喷水系统 (xiāofáng gāocéng sǎshuǐ xìtǒng) – High-rise sprinkler system – Hệ thống phun nước tòa nhà cao tầng
2088消防防火卷帘 (xiāofáng fánghuǒ juǎnlián) – Fireproof rolling shutter – Cửa cuốn chống cháy
2089消防安全演习 (xiāofáng ānquán yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy
2090消防燃烧实验 (xiāofáng ránshāo shíyàn) – Fire combustion test – Thí nghiệm cháy
2091消防逃生窗 (xiāofáng táoshēng chuāng) – Escape window – Cửa sổ thoát hiểm
2092消防灭火栓 (xiāofáng mièhuǒ shuān) – Fire hydrant – Trụ nước chữa cháy
2093消防灭火球 (xiāofáng mièhuǒ qiú) – Fire extinguisher ball – Bóng chữa cháy
2094消防紧急警报 (xiāofáng jǐnjí jǐngbào) – Emergency fire alarm – Cảnh báo cháy khẩn cấp
2095消防员救生衣 (xiāofángyuán jiùshēng yī) – Firefighter life jacket – Áo phao cứu hộ
2096消防烟雾探测器 (xiāofáng yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Cảm biến phát hiện khói
2097消防耐热靴 (xiāofáng nàirè xuē) – Heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt
2098消防防爆面罩 (xiāofáng fángbào miànzhào) – Explosion-proof face shield – Mặt nạ chống cháy nổ
2099消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Smoke exhaust system – Hệ thống thoát khói
2100消防紧急广播 (xiāofáng jǐnjí guǎngbò) – Emergency fire broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
2101消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Thiết bị hô hấp cứu hỏa
2102消防耐高温电缆 (xiāofáng nài gāowēn diànlǎn) – Heat-resistant cable – Cáp chịu nhiệt
2103消防火灾警示牌 (xiāofáng huǒzāi jǐngshì pái) – Fire hazard warning sign – Biển cảnh báo cháy
2104消防防护屏障 (xiāofáng fánghù píngzhàng) – Fire protection barrier – Rào chắn bảo vệ chống cháy
2105消防员耐火裤 (xiāofángyuán nàihuǒ kù) – Fireproof pants – Quần chống cháy
2106消防火警监控系统 (xiāofáng huǒjǐng jiānkòng xìtǒng) – Fire alarm monitoring system – Hệ thống giám sát báo cháy
2107消防自动灭火喷雾器 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ pēnwùqì) – Automatic fire extinguishing sprayer – Bình xịt chữa cháy tự động
2108消防员攀爬绳 (xiāofángyuán pānpá shéng) – Firefighter climbing rope – Dây thừng leo cứu hộ
2109消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter demolition tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hộ
2110消防救援队 (xiāofáng jiùyuán duì) – Fire rescue team – Đội cứu hỏa
2111消防火灾报警器 (xiāofáng huǒzāi bàojǐngqì) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy
2112消防高温探测器 (xiāofáng gāowēn tàncèqì) – High-temperature detector – Cảm biến nhiệt độ cao
2113消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof light – Đèn chống cháy nổ
2114消防烟雾面罩 (xiāofáng yānwù miànzhào) – Smoke mask – Mặt nạ khói
2115消防耐热手套 (xiāofáng nàirè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
2116消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Heat insulation suit – Bộ quần áo cách nhiệt
2117消防移动水泵 (xiāofáng yídòng shuǐbèng) – Portable water pump – Máy bơm nước di động
2118消防灭火泡沫 (xiāofáng mièhuǒ pàomò) – Firefighting foam – Bọt chữa cháy
2119消防气体报警器 (xiāofáng qìtǐ bàojǐngqì) – Gas leak detector – Thiết bị phát hiện rò rỉ khí
2120消防高空作业平台 (xiāofáng gāokōng zuòyè píngtái) – Aerial work platform – Giàn thao tác trên cao
2121消防风向标 (xiāofáng fēngxiàng biāo) – Wind direction indicator – Cột chỉ hướng gió
2122消防救生缓降器 (xiāofáng jiùshēng huǎnjiàngqì) – Rescue descent device – Thiết bị hạ thoát hiểm
2123消防应急按钮 (xiāofáng yìngjí ànniǔ) – Emergency button – Nút khẩn cấp
2124消防应急照明系统 (xiāofáng yìngjí zhàomíng xìtǒng) – Emergency lighting system – Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp
2125消防员多功能工具 (xiāofángyuán duō gōngnéng gōngjù) – Multi-purpose firefighter tool – Dụng cụ đa năng của lính cứu hỏa
2126消防员救援剪 (xiāofángyuán jiùyuán jiǎn) – Rescue shears – Kéo cắt cứu hộ
2127消防救生梯 (xiāofáng jiùshēng tī) – Rescue ladder – Thang cứu hộ
2128消防排烟机 (xiāofáng páiyān jī) – Smoke extraction fan – Quạt hút khói
2129消防手提灭火器 (xiāofáng shǒutí mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay
2130消防自动喷水装置 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ zhuāngzhì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
2131消防员通风装备 (xiāofángyuán tōngfēng zhuāngbèi) – Firefighter ventilation gear – Thiết bị thông gió cho lính cứu hỏa
2132消防员救援钩 (xiāofángyuán jiùyuán gōu) – Rescue hook – Móc cứu hộ
2133消防耐火材料 (xiāofáng nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant materials – Vật liệu chống cháy
2134消防高温报警器 (xiāofáng gāowēn bàojǐngqì) – High-temperature alarm – Báo động nhiệt độ cao
2135消防喷雾灭火器 (xiāofáng pēnwù mièhuǒqì) – Spray fire extinguisher – Bình chữa cháy dạng phun sương
2136消防防护网 (xiāofáng fánghù wǎng) – Fire protection net – Lưới bảo vệ chống cháy
2137消防火焰探测器 (xiāofáng huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Cảm biến phát hiện lửa
2138消防员指挥棒 (xiāofángyuán zhǐhuī bàng) – Firefighter baton – Gậy chỉ huy cứu hỏa
2139消防耐高温服 (xiāofáng nài gāowēn fú) – High-temperature resistant suit – Bộ đồ chịu nhiệt cao
2140消防隔热屏障 (xiāofáng gérè píngzhàng) – Heat insulation barrier – Rào chắn cách nhiệt
2141消防员通讯设备 (xiāofángyuán tōngxùn shèbèi) – Firefighter communication device – Thiết bị liên lạc cứu hỏa
2142消防高压水炮 (xiāofáng gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao
2143消防紧急避难所 (xiāofáng jǐnjí bìnán suǒ) – Emergency shelter – Nơi trú ẩn khẩn cấp
2144消防员防护盾 (xiāofángyuán fánghù dùn) – Firefighter protective shield – Khiên bảo vệ lính cứu hỏa
2145消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fire-resistant bricks – Gạch chịu lửa
2146消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment – Thiết bị bảo hộ cá nhân cho lính cứu hỏa
2147消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic rescue tools – Dụng cụ phá dỡ thủy lực
2148消防员搜救装备 (xiāofángyuán sōujiù zhuāngbèi) – Firefighter search and rescue gear – Thiết bị tìm kiếm và cứu hộ
2149消防耐火胶 (xiāofáng nàihuǒ jiāo) – Fireproof adhesive – Keo chịu lửa
2150消防逃生门 (xiāofáng táoshēng mén) – Emergency exit door – Cửa thoát hiểm
2151消防手电筒 (xiāofáng shǒudiàntǒng) – Firefighter flashlight – Đèn pin cứu hỏa
2152消防员应急包 (xiāofángyuán yìngjí bāo) – Firefighter emergency kit – Bộ dụng cụ khẩn cấp của lính cứu hỏa
2153消防员呼吸设备 (xiāofángyuán hūxī shèbèi) – Firefighter breathing apparatus – Thiết bị thở của lính cứu hỏa
2154消防逃生滑梯 (xiāofáng táoshēng huátī) – Emergency escape slide – Cầu trượt thoát hiểm
2155消防防火布 (xiāofáng fánghuǒ bù) – Fireproof cloth – Vải chống cháy
2156消防防火玻璃 (xiāofáng fánghuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chịu lửa
2157消防灭火粉 (xiāofáng mièhuǒ fěn) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy
2158消防火灾感应器 (xiāofáng huǒzāi gǎnyìngqì) – Fire sensor – Cảm biến phát hiện cháy
2159消防逃生背包 (xiāofáng táoshēng bèibāo) – Emergency escape backpack – Ba lô thoát hiểm
2160消防耐高温软管 (xiāofáng nài gāowēn ruǎnguǎn) – High-temperature resistant hose – Ống chịu nhiệt cao
2161消防紧急破窗器 (xiāofáng jǐnjí pòchuāng qì) – Emergency window breaker – Dụng cụ phá cửa sổ khẩn cấp
2162消防员耐热头盔 (xiāofángyuán nàirè tóukuī) – Firefighter heat-resistant helmet – Mũ chịu nhiệt của lính cứu hỏa
2163消防员热成像仪 (xiāofángyuán rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt của lính cứu hỏa
2164消防无线通讯系统 (xiāofáng wúxiàn tōngxùn xìtǒng) – Wireless communication system – Hệ thống liên lạc không dây
2165消防可燃气体探测器 (xiāofáng kěrán qìtǐ tàncèqì) – Combustible gas detector – Máy dò khí dễ cháy
2166消防自动警铃 (xiāofáng zìdòng jǐnglíng) – Automatic fire alarm bell – Chuông báo cháy tự động
2167消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Smoke ventilation system – Hệ thống thông gió khói
2168消防员防火围裙 (xiāofángyuán fánghuǒ wéiqún) – Fire-resistant apron – Tạp dề chống cháy
2169消防防爆器材 (xiāofáng fángbào qìcái) – Explosion-proof equipment – Thiết bị chống cháy nổ
2170消防喷雾水枪 (xiāofáng pēnwù shuǐqiāng) – Firefighting spray gun – Súng phun nước chữa cháy
2171消防员高空救援装备 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán zhuāngbèi) – High-altitude rescue gear – Thiết bị cứu hộ trên cao
2172消防员救生浮筒 (xiāofángyuán jiùshēng fútǒng) – Rescue float – Phao cứu sinh
2173消防员耐热面罩 (xiāofángyuán nàirè miànzhào) – Heat-resistant face mask – Mặt nạ chịu nhiệt
2174消防紧急广播系统 (xiāofáng jǐnjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency broadcasting system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
2175消防员破拆斧 (xiāofángyuán pòchāi fǔ) – Firefighter rescue axe – Rìu cứu hộ
2176消防员战斗服 (xiāofángyuán zhàndòu fú) – Firefighter combat suit – Bộ đồ chiến đấu của lính cứu hỏa
2177消防自动灭火球 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ qiú) – Automatic fire extinguisher ball – Bóng chữa cháy tự động
2178消防可燃液体探测器 (xiāofáng kěrán yètǐ tàncèqì) – Flammable liquid detector – Máy phát hiện chất lỏng dễ cháy
2179消防员个人安全装备 (xiāofángyuán gèrén ānquán zhuāngbèi) – Firefighter personal safety equipment – Thiết bị an toàn cá nhân của lính cứu hỏa
2180消防液压扩张器 (xiāofáng yèyā kuòzhāngqì) – Hydraulic spreader – Dụng cụ mở rộng thủy lực
2181消防自动防火卷帘 (xiāofáng zìdòng fánghuǒ juǎnlián) – Automatic fireproof curtain – Rèm chống cháy tự động
2182消防高层建筑灭火系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ xìtǒng) – High-rise building fire suppression system – Hệ thống chữa cháy cho tòa nhà cao tầng
2183消防防爆电缆 (xiāofáng fángbào diànlǎn) – Explosion-proof cable – Cáp chống cháy nổ
2184消防耐热玻璃纤维 (xiāofáng nàirè bōlí xiānwéi) – Heat-resistant fiberglass – Sợi thủy tinh chịu nhiệt
2185消防员紧急撤离计划 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí jìhuà) – Firefighter emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp của lính cứu hỏa
2186消防灭火泡沫喷头 (xiāofáng mièhuǒ pàomò pēntóu) – Foam sprinkler head – Đầu phun bọt chữa cháy
2187消防员隔热手套 (xiāofángyuán gé rè shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt của lính cứu hỏa
2188消防灭火水带 (xiāofáng mièhuǒ shuǐdài) – Fire hose – Vòi nước chữa cháy
2189消防员绳索救援设备 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán shèbèi) – Rope rescue equipment – Thiết bị cứu hộ bằng dây thừng
2190消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒ jì) – Foam fire extinguisher agent – Chất chữa cháy bằng bọt
2191消防员安全腰带 (xiāofángyuán ānquán yāodài) – Firefighter safety belt – Dây đai an toàn của lính cứu hỏa
2192消防喷淋灭火系统 (xiāofáng pēnlín mièhuǒ xìtǒng) – Sprinkler fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng vòi phun
2193消防自动火灾报警器 (xiāofáng zìdòng huǒzāi bàojǐngqì) – Automatic fire alarm – Báo cháy tự động
2194消防救援气垫 (xiāofáng jiùyuán qìdiàn) – Rescue air cushion – Tấm đệm hơi cứu hộ
2195消防火灾逃生梯 (xiāofáng huǒzāi táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm
2196消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Phát thanh khẩn cấp trong cháy nổ
2197消防车高压水枪 (xiāofángchē gāoyā shuǐqiāng) – Fire truck high-pressure water gun – Súng nước áp lực cao trên xe cứu hỏa
2198消防烟雾探测器 (xiāofáng yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Máy dò khói
2199消防员移动供氧设备 (xiāofángyuán yídòng gōngyǎng shèbèi) – Portable oxygen supply device – Thiết bị cung cấp oxy di động
2200消防灭火球 (xiāofáng mièhuǒ qiú) – Fire extinguishing ball – Bóng chữa cháy
2201消防高层建筑喷水系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù pēnshuǐ xìtǒng) – High-rise building sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy cho nhà cao tầng
2202消防员应急氧气瓶 (xiāofángyuán yìngjí yǎngqìpíng) – Emergency oxygen cylinder – Bình oxy khẩn cấp của lính cứu hỏa
2203消防安全出口指示牌 (xiāofáng ānquán chūkǒu zhǐshì pái) – Emergency exit sign – Biển báo lối thoát hiểm
2204消防灭火剂 (xiāofáng mièhuǒ jì) – Fire extinguishing agent – Chất chữa cháy
2205消防紧急逃生门锁 (xiāofáng jǐnjí táoshēng ménsuǒ) – Emergency escape door lock – Khóa cửa thoát hiểm
2206消防防火胶 (xiāofáng fánghuǒ jiāo) – Fireproof adhesive – Keo chống cháy
2207消防破拆锯 (xiāofáng pòchāi jù) – Firefighter rescue saw – Cưa cứu hộ của lính cứu hỏa
2208消防液体灭火器 (xiāofáng yètǐ mièhuǒqì) – Liquid fire extinguisher – Bình chữa cháy dạng lỏng
2209消防员自动呼吸设备 (xiāofángyuán zìdòng hūxī shèbèi) – Automatic breathing apparatus – Thiết bị thở tự động của lính cứu hỏa
2210消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting lamp – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
2211消防燃气报警器 (xiāofáng ránqì bàojǐngqì) – Gas leak alarm – Còi báo rò rỉ khí gas
2212消防员防毒面罩 (xiāofángyuán fángdú miànzhào) – Gas mask – Mặt nạ chống độc
2213消防防火金属门 (xiāofáng fánghuǒ jīnshǔ mén) – Fireproof metal door – Cửa kim loại chống cháy
2214消防破拆液压剪 (xiāofáng pòchāi yèyā jiǎn) – Hydraulic cutter – Kéo thủy lực cứu hộ
2215消防智能监控系统 (xiāofáng zhìnéng jiānkòng xìtǒng) – Smart fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy thông minh
2216消防耐火铝合金 (xiāofáng nàihuǒ lǚhéjīn) – Fireproof aluminum alloy – Hợp kim nhôm chống cháy
2217消防员应急逃生工具 (xiāofángyuán yìngjí táoshēng gōngjù) – Firefighter emergency escape tools – Dụng cụ thoát hiểm khẩn cấp của lính cứu hỏa
2218消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun nước tự động
2219消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Firewater reservoir – Bể chứa nước chữa cháy
2220消防员耐高温服 (xiāofángyuán nài gāowēn fú) – High-temperature resistant suit – Bộ đồ chịu nhiệt cao của lính cứu hỏa
2221消防车云梯 (xiāofángchē yúntī) – Fire truck ladder – Thang trên xe cứu hỏa
2222消防灭火水炮 (xiāofáng mièhuǒ shuǐpào) – Fire water cannon – Súng phun nước chữa cháy
2223消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Personal protective equipment (PPE) – Thiết bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa
2224消防火灾报警按钮 (xiāofáng huǒzāi bàojǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy
2225消防无线报警系统 (xiāofáng wúxiàn bàojǐng xìtǒng) – Wireless fire alarm system – Hệ thống báo cháy không dây
2226消防员防摔护具 (xiāofángyuán fángshuāi hùjù) – Anti-fall protective gear – Thiết bị bảo vệ chống ngã của lính cứu hỏa
2227消防员破门器 (xiāofángyuán pòménqì) – Door breaching tool – Dụng cụ phá cửa của lính cứu hỏa
2228消防员红外热成像仪 (xiāofángyuán hóngwài rèchéngxiàng yí) – Infrared thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt hồng ngoại của lính cứu hỏa
2229消防泡沫发生器 (xiāofáng pàomò fāshēngqì) – Foam generator – Máy tạo bọt chữa cháy
2230消防耐高温绳索 (xiāofáng nài gāowēn shéngsuǒ) – High-temperature resistant rope – Dây thừng chịu nhiệt cao
2231消防员应急破拆斧 (xiāofángyuán yìngjí pòchāi fǔ) – Emergency firefighter axe – Rìu phá dỡ khẩn cấp của lính cứu hỏa
2232消防水源接头 (xiāofáng shuǐyuán jiētóu) – Fire water supply connector – Đầu nối nguồn nước chữa cháy
2233消防火灾逃生滑梯 (xiāofáng huǒzāi táoshēng huátī) – Fire escape slide – Cầu trượt thoát hiểm
2234消防员灭火战术 (xiāofángyuán mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật chữa cháy của lính cứu hỏa
2235消防防火板 (xiāofáng fánghuǒ bǎn) – Fireproof board – Tấm chống cháy
2236消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Gas detector – Máy dò khí ga
2237消防紧急呼叫系统 (xiāofáng jǐnjí hūjiào xìtǒng) – Emergency call system – Hệ thống gọi khẩn cấp
2238消防高层疏散系统 (xiāofáng gāocéng shūsàn xìtǒng) – High-rise building evacuation system – Hệ thống sơ tán nhà cao tầng
2239消防员救援照明灯 (xiāofángyuán jiùyuán zhàomíng dēng) – Rescue lighting lamp – Đèn chiếu sáng cứu hộ
2240消防员救生背包 (xiāofángyuán jiùshēng bèibāo) – Firefighter rescue backpack – Ba lô cứu hộ của lính cứu hỏa
2241消防破拆充气垫 (xiāofáng pòchāi chōngqì diàn) – Inflatable rescue cushion – Đệm cứu hộ bơm hơi
2242消防应急排烟系统 (xiāofáng yìngjí páiyān xìtǒng) – Emergency smoke exhaust system – Hệ thống hút khói khẩn cấp
2243消防液体灭火喷雾 (xiāofáng yètǐ mièhuǒ pēnwù) – Liquid fire extinguishing spray – Bình xịt chữa cháy dạng lỏng
2244消防车辆调度系统 (xiāofáng chēliàng diàodù xìtǒng) – Fire truck dispatch system – Hệ thống điều phối xe cứu hỏa
2245消防员防静电服 (xiāofángyuán fángjìngdiàn fú) – Anti-static suit – Bộ đồ chống tĩnh điện của lính cứu hỏa
2246消防安全培训课程 (xiāofáng ānquán péixùn kèchéng) – Fire safety training course – Khóa đào tạo an toàn cháy nổ
2247消防高温隔热毯 (xiāofáng gāowēn gérè tǎn) – High-temperature insulation blanket – Chăn cách nhiệt chịu nhiệt cao
2248消防智能灭火系统 (xiāofáng zhìnéng mièhuǒ xìtǒng) – Smart fire suppression system – Hệ thống chữa cháy thông minh
2249消防火灾模拟训练器 (xiāofáng huǒzāi mónǐ xùnliànqì) – Fire simulation training device – Thiết bị mô phỏng huấn luyện chữa cháy
2250消防应急供水系统 (xiāofáng yìngjí gōngshuǐ xìtǒng) – Emergency water supply system – Hệ thống cấp nước khẩn cấp
2251消防应急疏散指示灯 (xiāofáng yìngjí shūsàn zhǐshì dēng) – Emergency evacuation sign – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm
2252消防员气动破拆工具 (xiāofángyuán qìdòng pòchāi gōngjù) – Pneumatic breaching tool – Dụng cụ phá dỡ khí động học của lính cứu hỏa
2253消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Oxygen tank – Bình oxy của lính cứu hỏa
2254消防员防护头盔 (xiāofángyuán fánghù tóukuī) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ của lính cứu hỏa
2255消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒjì) – Foam fire suppressant – Chất tạo bọt chữa cháy
2256消防安全培训手册 (xiāofáng ānquán péixùn shǒucè) – Fire safety training manual – Sổ tay đào tạo an toàn PCCC
2257消防救援梯 (xiāofáng jiùyuán tī) – Rescue ladder – Thang cứu hộ
2258消防员应急防护靴 (xiāofángyuán yìngjí fánghù xuē) – Emergency firefighter boots – Ủng bảo hộ khẩn cấp của lính cứu hỏa
2259消防紧急呼吸器 (xiāofáng jǐnjí hūxīqì) – Emergency breathing apparatus – Thiết bị thở khẩn cấp
2260消防员灭火毯 (xiāofángyuán mièhuǒtǎn) – Fire blanket – Chăn dập lửa
2261消防员防高温面罩 (xiāofángyuán fáng gāowēn miànzhào) – High-temperature resistant face mask – Mặt nạ chịu nhiệt cao của lính cứu hỏa
2262消防火灾风险评估 (xiāofáng huǒzāi fēngxiǎn pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro cháy nổ
2263消防员防滑手套 (xiāofángyuán fánghuá shǒutào) – Anti-slip firefighter gloves – Găng tay chống trượt của lính cứu hỏa
2264消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Vòi phun nước chữa cháy áp suất cao
2265消防车无线通讯系统 (xiāofángchē wúxiàn tōngxùn xìtǒng) – Fire truck wireless communication system – Hệ thống liên lạc không dây trên xe cứu hỏa
2266消防员应急救生绳 (xiāofángyuán yìngjí jiùshēng shéng) – Emergency rescue rope – Dây cứu sinh khẩn cấp của lính cứu hỏa
2267消防应急医疗包 (xiāofáng yìngjí yīliáo bāo) – Emergency medical kit – Bộ dụng cụ y tế khẩn cấp
2268消防车泡沫系统 (xiāofángchē pàomò xìtǒng) – Fire truck foam system – Hệ thống bọt chữa cháy trên xe cứu hỏa
2269消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè yí) – Life detector – Máy dò sự sống
2270消防员耐高温手套 (xiāofángyuán nài gāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
2271消防防烟面罩 (xiāofáng fángyān miànzhào) – Smoke mask – Mặt nạ chống khói
2272消防火灾扑救方案 (xiāofáng huǒzāi pūjiù fāng’àn) – Fire suppression plan – Phương án dập lửa
2273消防应急避难所 (xiāofáng yìngjí bìnánsuǒ) – Emergency fire shelter – Nơi trú ẩn khẩn cấp trong hỏa hoạn
2274消防水压监测器 (xiāofáng shuǐyā jiāncèqì) – Fire water pressure monitor – Thiết bị giám sát áp suất nước chữa cháy
2275消防员红外测温仪 (xiāofángyuán hóngwài cèwēnyí) – Infrared thermometer – Máy đo nhiệt độ hồng ngoại của lính cứu hỏa
2276消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlǎn) – Fireproof cable – Cáp điện chịu lửa
2277消防车泡沫灭火剂罐 (xiāofángchē pàomò mièhuǒjì guàn) – Foam extinguisher tank on fire truck – Bình chứa bọt chữa cháy trên xe cứu hỏa
2278消防耐高温防护罩 (xiāofáng nài gāowēn fánghù zhào) – High-temperature protective shield – Tấm chắn bảo vệ chịu nhiệt cao
2279消防车应急供电系统 (xiāofángchē yìngjí gōngdiàn xìtǒng) – Fire truck emergency power supply system – Hệ thống cung cấp điện khẩn cấp trên xe cứu hỏa
2280消防灭火气体喷射系统 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ pēnshè xìtǒng) – Gas fire suppression system – Hệ thống dập lửa bằng khí
2281消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof lamp – Đèn chống cháy nổ
2282消防灭火喷淋系统 (xiāofáng mièhuǒ pēnlín xìtǒng) – Fire sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy
2283消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Personal protective equipment (PPE) – Thiết bị bảo hộ cá nhân
2284消防耐火涂层 (xiāofáng nàihuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp phủ chống cháy
2285消防紧急逃生窗 (xiāofáng jǐnjí táoshēng chuāng) – Emergency escape window – Cửa sổ thoát hiểm khẩn cấp
2286消防员防毒面具 (xiāofángyuán fángdú miànjù) – Gas mask – Mặt nạ phòng độc
2287消防耐热服 (xiāofáng nàirè fú) – Heat-resistant suit – Trang phục chịu nhiệt
2288消防烟雾报警器 (xiāofáng yānwù bào jǐngqì) – Smoke detector – Báo khói
2289消防疏散路线 (xiāofáng shūsàn lùxiàn) – Evacuation route – Lối thoát hiểm
2290消防移动供水车 (xiāofáng yídòng gōngshuǐ chē) – Mobile water supply vehicle – Xe cung cấp nước chữa cháy lưu động
2291消防高层救援设备 (xiāofáng gāocéng jiùyuán shèbèi) – High-rise rescue equipment – Thiết bị cứu hộ nhà cao tầng
2292消防高压泡沫灭火器 (xiāofáng gāoyā pàomò mièhuǒqì) – High-pressure foam extinguisher – Bình chữa cháy bọt áp suất cao
2293消防员红外热像仪 (xiāofángyuán hóngwài rèxiàng yí) – Infrared thermal imager – Máy ảnh nhiệt hồng ngoại của lính cứu hỏa
2294消防紧急水源 (xiāofáng jǐnjí shuǐyuán) – Emergency water source – Nguồn nước khẩn cấp
2295消防逃生楼梯 (xiāofáng táoshēng lóutī) – Fire escape stairs – Cầu thang thoát hiểm
2296消防员个人防护面罩 (xiāofángyuán gèrén fánghù miànzhào) – Personal protective face shield – Kính chắn bảo hộ cá nhân
2297消防员高压灭火水枪 (xiāofángyuán gāoyā mièhuǒ shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Đầu phun nước áp suất cao của lính cứu hỏa
2298消防车移动指挥中心 (xiāofángchē yídòng zhǐhuī zhōngxīn) – Mobile command center – Trung tâm chỉ huy di động trên xe cứu hỏa
2299消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Thiết bị thở cá nhân
2300消防灭火高塔 (xiāofáng mièhuǒ gāotǎ) – Firefighting tower – Tháp chữa cháy
2301消防防火纤维材料 (xiāofáng fánghuǒ xiānwéi cáiliào) – Fire-resistant fiber materials – Vật liệu sợi chống cháy
2302消防移动喷水炮 (xiāofáng yídòng pēnshuǐ pào) – Mobile water cannon – Súng phun nước lưu động
2303消防地下水储存系统 (xiāofáng dìxià shuǐ chǔcún xìtǒng) – Underground water storage system – Hệ thống lưu trữ nước ngầm chữa cháy
2304消防风力灭火机 (xiāofáng fēnglì mièhuǒ jī) – Wind-powered fire extinguisher – Máy dập lửa dùng sức gió
2305消防高压气体灭火装置 (xiāofáng gāoyā qìtǐ mièhuǒ zhuāngzhì) – High-pressure gas fire suppression device – Thiết bị dập lửa bằng khí áp suất cao
2306消防员耐热头巾 (xiāofángyuán nàirè tóujīn) – Heat-resistant hood – Mũ trùm đầu chịu nhiệt
2307消防员破拆锯 (xiāofángyuán pòchāi jù) – Rescue saw – Cưa cứu hộ
2308消防应急气囊 (xiāofáng yìngjí qìnáng) – Emergency airbag – Túi khí cứu hộ
2309消防员生命探测设备 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè shèbèi) – Life detection equipment – Thiết bị phát hiện sự sống
2310消防耐火建筑材料 (xiāofáng nàihuǒ jiànzhù cáiliào) – Fire-resistant building materials – Vật liệu xây dựng chống cháy
2311消防员个人防火衣 (xiāofángyuán gèrén fánghuǒ yī) – Firefighter personal fireproof suit – Trang phục chống cháy cá nhân của lính cứu hỏa
2312消防员高温救援工具 (xiāofángyuán gāowēn jiùyuán gōngjù) – High-temperature rescue tools – Dụng cụ cứu hộ chịu nhiệt cao
2313消防气体灭火瓶 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ píng) – Gas fire extinguisher – Bình chữa cháy khí
2314消防员水域救援装备 (xiāofángyuán shuǐyù jiùyuán zhuāngbèi) – Water rescue equipment – Thiết bị cứu hộ dưới nước
2315消防安全逃生绳索 (xiāofáng ānquán táoshēng shéngsuǒ) – Safety escape rope – Dây thoát hiểm an toàn
2316消防员指挥系统 (xiāofángyuán zhǐhuī xìtǒng) – Firefighter command system – Hệ thống chỉ huy lính cứu hỏa
2317消防远程监控 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng) – Remote fire monitoring – Giám sát phòng cháy từ xa
2318消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqì píng) – Oxygen tank – Bình oxy của lính cứu hỏa
2319消防破门工具 (xiāofáng pòmén gōngjù) – Door breaching tool – Dụng cụ phá cửa
2320消防员安全照明灯 (xiāofángyuán ānquán zhàomíng dēng) – Firefighter safety flashlight – Đèn pin an toàn của lính cứu hỏa
2321消防燃烧实验室 (xiāofáng ránshāo shíyànshì) – Fire testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra cháy
2322消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí
2323消防喷雾冷却系统 (xiāofáng pēnwù lěngquè xìtǒng) – Water mist cooling system – Hệ thống làm mát bằng sương nước
2324消防员防爆手套 (xiāofángyuán fángbào shǒutào) – Explosion-proof gloves – Găng tay chống nổ
2325消防救援气垫 (xiāofáng jiùyuán qìdiàn) – Rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ
2326消防泡沫灭火车 (xiāofáng pàomò mièhuǒchē) – Foam fire truck – Xe chữa cháy bọt
2327消防气体探测器 (xiāofáng qìtǐ tàncèqì) – Gas detector – Máy phát hiện khí gas
2328消防员高压水带 (xiāofángyuán gāoyā shuǐdài) – High-pressure fire hose – Vòi chữa cháy áp suất cao
2329消防员紧急撤离通道 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí tōngdào) – Emergency firefighter exit – Lối thoát khẩn cấp của lính cứu hỏa
2330消防员高空救援绳 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán shéng) – High-altitude rescue rope – Dây cứu hộ trên cao
2331消防灭火泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomòjì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy
2332消防逃生标识 (xiāofáng táoshēng biāozhì) – Fire escape signs – Biển báo lối thoát hiểm
2333消防逃生通道门 (xiāofáng táoshēng tōngdào mén) – Fire escape door – Cửa lối thoát hiểm
2334消防员个人急救包 (xiāofángyuán gèrén jíjiù bāo) – Personal first-aid kit – Túi cứu thương cá nhân
2335消防员排烟呼吸器 (xiāofángyuán páiyān hūxīqì) – Smoke ventilation respirator – Mặt nạ lọc khói
2336消防员无线通讯系统 (xiāofángyuán wúxiàn tōngxùn xìtǒng) – Wireless communication system – Hệ thống liên lạc không dây
2337消防防爆开关 (xiāofáng fángbào kāiguān) – Explosion-proof switch – Công tắc chống cháy nổ
2338消防车远程供水系统 (xiāofángchē yuǎnchéng gōngshuǐ xìtǒng) – Remote water supply system – Hệ thống cấp nước từ xa cho xe chữa cháy
2339消防紧急医疗救护队 (xiāofáng jǐnjí yīliáo jiùhù duì) – Emergency medical rescue team – Đội cứu hộ y tế khẩn cấp
2340消防员爆炸事故救援 (xiāofángyuán bàozhà shìgù jiùyuán) – Explosion incident rescue – Cứu hộ sự cố nổ
2341消防水基灭火器 (xiāofáng shuǐjī mièhuǒqì) – Water-based fire extinguisher – Bình chữa cháy gốc nước
2342消防耐火绝缘材料 (xiāofáng nàihuǒ juéyuán cáiliào) – Fireproof insulation material – Vật liệu cách nhiệt chống cháy
2343消防员个人报警器 (xiāofángyuán gèrén bàojǐngqì) – Personal alarm device – Thiết bị báo động cá nhân
2344消防员防毒过滤罐 (xiāofángyuán fángdú guòlǜguàn) – Gas filter canister – Bộ lọc khí độc
2345消防员生命体征监测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tǐzhēng jiāncè yí) – Vital signs monitor – Thiết bị theo dõi dấu hiệu sinh tồn
2346消防员气密性服装 (xiāofángyuán qìmìxìng fúzhuāng) – Gas-tight protective suit – Trang phục chống khí độc
2347消防员水下救援装备 (xiāofángyuán shuǐxià jiùyuán zhuāngbèi) – Underwater rescue gear – Thiết bị cứu hộ dưới nước
2348消防应急出口灯 (xiāofáng yìngjí chūkǒu dēng) – Emergency exit light – Đèn lối thoát khẩn cấp
2349消防气体报警器 (xiāofáng qìtǐ bàojǐngqì) – Gas alarm detector – Thiết bị báo động khí gas
2350消防排烟天窗 (xiāofáng páiyān tiānchuāng) – Smoke ventilation skylight – Cửa sổ thoát khói
2351消防灭火器年检 (xiāofáng mièhuǒqì niánjiǎn) – Annual fire extinguisher inspection – Kiểm tra bình chữa cháy hàng năm
2352消防员隔热靴 (xiāofángyuán gérè xuē) – Heat-resistant boots – Ủng chống nhiệt
2353消防员防护腰带 (xiāofángyuán fánghù yāodài) – Firefighter protective belt – Dây đai bảo hộ của lính cứu hỏa
2354消防员避火帐篷 (xiāofángyuán bìhuǒ zhàngpéng) – Fire shelter tent – Lều chống cháy
2355消防员搜救犬 (xiāofángyuán sōujiù quǎn) – Search and rescue dog – Chó cứu hộ
2356消防控制室 (xiāofáng kòngzhì shì) – Fire control room – Phòng điều khiển PCCC
2357消防车高压水炮 (xiāofángchē gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao trên xe cứu hỏa
2358消防员耐火背包 (xiāofángyuán nàihuǒ bèibāo) – Fire-resistant backpack – Ba lô chịu nhiệt của lính cứu hỏa
2359消防员破拆工具包 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù bāo) – Firefighter demolition tool kit – Bộ dụng cụ phá dỡ
2360消防员热像仪 (xiāofángyuán rèxiàngyí) – Thermal imaging camera – Máy quay nhiệt
2361消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncèyí) – Life detector – Thiết bị dò tìm sự sống
2362消防员绳索救援系统 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán xìtǒng) – Rope rescue system – Hệ thống cứu hộ bằng dây thừng
2363消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình dưỡng khí cá nhân
2364消防高层建筑逃生系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù táoshēng xìtǒng) – High-rise fire escape system – Hệ thống thoát hiểm nhà cao tầng
2365消防防爆门 (xiāofáng fángbào mén) – Explosion-proof door – Cửa chống cháy nổ
2366消防紧急撤离按钮 (xiāofáng jǐnjí chèlí ànniǔ) – Emergency evacuation button – Nút sơ tán khẩn cấp
2367消防高压气瓶 (xiāofáng gāoyā qìpíng) – High-pressure gas cylinder – Bình khí áp suất cao
2368消防员耐高温面罩 (xiāofángyuán nài gāowēn miànzhào) – Heat-resistant face mask – Mặt nạ chịu nhiệt
2369消防员个人逃生绳 (xiāofángyuán gèrén táoshēng shéng) – Personal escape rope – Dây thoát hiểm cá nhân
2370消防高空作业平台 (xiāofáng gāokōng zuòyè píngtái) – Aerial work platform – Bệ làm việc trên cao của lính cứu hỏa
2371消防紧急医疗箱 (xiāofáng jǐnjí yīliáo xiāng) – Emergency medical box – Hộp y tế khẩn cấp
2372消防防护罩 (xiāofáng fánghù zhào) – Fire protective shield – Khiên bảo vệ chống cháy
2373消防员水域救援装备 (xiāofángyuán shuǐyù jiùyuán zhuāngbèi) – Water rescue gear – Trang bị cứu hộ dưới nước
2374消防员电锯 (xiāofángyuán diànjù) – Firefighter electric saw – Cưa điện của lính cứu hỏa
2375消防高压空气压缩机 (xiāofáng gāoyā kōngqì yāsuōjī) – High-pressure air compressor – Máy nén khí áp suất cao
2376消防自动报警系统 (xiāofáng zìdòng bàojǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động
2377消防逃生井盖 (xiāofáng táoshēng jǐnggài) – Fire escape hatch cover – Nắp hầm thoát hiểm
2378消防员化学防护服 (xiāofángyuán huàxué fánghù fú) – Chemical protective suit – Quần áo bảo hộ chống hóa chất
2379消防员手持灭火器 (xiāofángyuán shǒuchí mièhuǒqì) – Handheld fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay
2380消防员高温防护手套 (xiāofángyuán gāowēn fánghù shǒutào) – High-temperature protective gloves – Găng tay chịu nhiệt cao
2381消防员个人照明装备 (xiāofángyuán gèrén zhàomíng zhuāngbèi) – Personal lighting equipment – Thiết bị chiếu sáng cá nhân
2382消防疏散指示牌 (xiāofáng shūsàn zhǐshì pái) – Evacuation sign – Biển chỉ dẫn sơ tán
2383消防员破门工具 (xiāofángyuán pòmén gōngjù) – Firefighter forcible entry tool – Dụng cụ phá cửa
2384消防水带快速接头 (xiāofáng shuǐdài kuàisù jiētóu) – Quick-connect fire hose coupling – Khớp nối nhanh vòi chữa cháy
2385消防喷淋头 (xiāofáng pēnlín tóu) – Sprinkler head – Đầu phun chữa cháy
2386消防隔热面罩 (xiāofáng gérè miànzhào) – Heat insulation mask – Mặt nạ cách nhiệt
2387消防员空气压缩机 (xiāofángyuán kōngqì yāsuōjī) – Air compressor for firefighters – Máy nén khí cho lính cứu hỏa
2388消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire suppressant – Chất dập lửa hóa học
2389消防高层逃生梯 (xiāofáng gāocéng táoshēng tī) – High-rise fire escape ladder – Thang thoát hiểm nhà cao tầng
2390消防员防火毯 (xiāofángyuán fánghuǒtǎn) – Fire blanket – Chăn chống cháy
2391消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát từ xa
2392消防喷雾水枪 (xiāofáng pēnwù shuǐqiāng) – Fog nozzle – Vòi phun sương chữa cháy
2393消防耐高温玻璃 (xiāofáng nài gāowēn bōlí) – High-temperature resistant glass – Kính chịu nhiệt cao
2394消防高压泡沫系统 (xiāofáng gāoyā pàomò xìtǒng) – High-pressure foam system – Hệ thống bọt áp suất cao
2395消防员个人安全灯 (xiāofángyuán gèrén ānquán dēng) – Personal safety light – Đèn an toàn cá nhân
2396消防员耐火战斗服 (xiāofángyuán nàihuǒ zhàndòufú) – Flame-resistant turnout gear – Bộ đồ chịu lửa của lính cứu hỏa
2397消防直流水枪 (xiāofáng zhíliú shuǐqiāng) – Straight stream nozzle – Vòi phun nước dòng thẳng
2398消防员无线对讲机 (xiāofángyuán wúxiàn duìjiǎngjī) – Firefighter radio – Bộ đàm của lính cứu hỏa
2399消防紧急逃生门 (xiāofáng jǐnjí táoshēng mén) – Emergency fire escape door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
2400消防员破窗锤 (xiāofángyuán pòchuāng chuí) – Window-breaking hammer – Búa phá cửa kính
2401消防热感应报警器 (xiāofáng rè gǎnyìng bàojǐngqì) – Heat detector alarm – Cảm biến nhiệt báo cháy
2402消防安全评估 (xiāofáng ānquán pínggū) – Fire safety assessment – Đánh giá an toàn cháy nổ
2403消防烟雾通风系统 (xiāofáng yānwù tōngfēng xìtǒng) – Smoke ventilation system – Hệ thống thông gió khói
2404消防灭火水炮 (xiāofáng mièhuǒ shuǐpào) – Firefighting water cannon – Súng phun nước chữa cháy
2405消防员个人定位器 (xiāofángyuán gèrén dìngwèiqì) – Firefighter personal locator – Thiết bị định vị cá nhân
2406消防员破墙工具 (xiāofángyuán pòqiáng gōngjù) – Wall breaching tool – Dụng cụ phá tường
2407消防无人机监控系统 (xiāofáng wúrénjī jiānkòng xìtǒng) – Firefighting drone system – Hệ thống máy bay không người lái giám sát cháy
2408消防员生命探测雷达 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè léidá) – Life detection radar – Radar phát hiện sự sống
2409消防耐高温软管 (xiāofáng nài gāowēn ruǎnguǎn) – Heat-resistant hose – Ống dẫn nước chịu nhiệt cao
2410消防高温报警系统 (xiāofáng gāowēn bàojǐng xìtǒng) – High-temperature alarm system – Hệ thống báo nhiệt độ cao
2411消防员火灾逃生装置 (xiāofángyuán huǒzāi táoshēng zhuāngzhì) – Firefighter escape device – Thiết bị thoát hiểm của lính cứu hỏa
2412消防员红外热像仪 (xiāofángyuán hóngwài rèxiàngyí) – Infrared thermal camera – Máy quay nhiệt hồng ngoại
2413消防员登高救援绳 (xiāofángyuán dēnggāo jiùyuán shéng) – High-altitude rescue rope – Dây cứu hộ độ cao
2414消防灭火器检测 (xiāofáng mièhuǒqì jiǎncè) – Fire extinguisher inspection – Kiểm tra bình chữa cháy
2415消防员高压水枪 (xiāofángyuán gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water hose – Vòi chữa cháy áp suất cao
2416消防逃生面罩 (xiāofáng táoshēng miànzhào) – Fire escape mask – Mặt nạ thoát hiểm
2417消防耐火手套 (xiāofáng nàihuǒ shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
2418消防员通讯系统 (xiāofángyuán tōngxùn xìtǒng) – Firefighter communication system – Hệ thống liên lạc cứu hỏa
2419消防火灾自动报警 (xiāofáng huǒzāi zìdòng bàojǐng) – Automatic fire alarm – Báo cháy tự động
2420消防车辆调度 (xiāofáng chēliàng diàodù) – Fire truck dispatch – Điều phối xe cứu hỏa
2421消防高层建筑防火 (xiāofáng gāocéng jiànzhù fánghuǒ) – High-rise building fire protection – Phòng cháy nhà cao tầng
2422消防员切割工具 (xiāofángyuán qiēgē gōngjù) – Firefighter cutting tool – Dụng cụ cắt của lính cứu hỏa
2423消防化学危险品 (xiāofáng huàxué wēixiǎnpǐn) – Hazardous chemical firefighting – Chữa cháy hóa chất nguy hiểm
2424消防喷雾泡沫枪 (xiāofáng pēnwù pàomò qiāng) – Foam spray nozzle – Vòi phun bọt chữa cháy
2425消防大功率风机 (xiāofáng dàgōnglǜ fēngjī) – High-power ventilation fan – Quạt thông gió công suất lớn
2426消防耐高温线缆 (xiāofáng nài gāowēn xiànlǎn) – Heat-resistant cable – Dây cáp chịu nhiệt
2427消防火灾逃生梯 (xiāofáng huǒzāi táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm cháy
2428消防室内消火栓 (xiāofáng shìnèi xiāohuǒshuān) – Indoor fire hydrant – Trụ nước chữa cháy trong nhà
2429消防室外消火栓 (xiāofáng shìwài xiāohuǒshuān) – Outdoor fire hydrant – Trụ nước chữa cháy ngoài trời
2430消防救援机器人 (xiāofáng jiùyuán jīqìrén) – Firefighting rescue robot – Robot cứu hỏa
2431消防员高空救援 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán) – High-altitude rescue – Cứu hộ trên cao
2432消防喷雾抑制系统 (xiāofáng pēnwù yìzhì xìtǒng) – Fire suppression mist system – Hệ thống phun sương dập lửa
2433消防员防烟防毒面具 (xiāofángyuán fángyān fángdú miànjù) – Smoke and gas protection mask – Mặt nạ chống khói và độc
2434消防员灭火战术 (xiāofángyuán mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật chữa cháy
2435消防员水下救援 (xiāofángyuán shuǐxià jiùyuán) – Underwater rescue – Cứu hộ dưới nước
2436消防紧急警报按钮 (xiāofáng jǐnjí jǐngbào ànniǔ) – Emergency alarm button – Nút báo động khẩn cấp
2437消防员热成像仪 (xiāofángyuán rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Máy quay ảnh nhiệt
2438消防消防沙袋 (xiāofáng xiāofáng shādài) – Fire sandbag – Bao cát chữa cháy
2439消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
2440消防泡沫干粉灭火器 (xiāofáng pàomò gānfěn mièhuǒqì) – Foam dry powder extinguisher – Bình chữa cháy bột khô bọt
2441消防员防爆通信设备 (xiāofángyuán fángbào tōngxùn shèbèi) – Explosion-proof communication equipment – Thiết bị liên lạc chống cháy nổ
2442消防警报系统测试 (xiāofáng jǐngbào xìtǒng cèshì) – Fire alarm system test – Kiểm tra hệ thống báo cháy
2443消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter demolition tool – Dụng cụ phá dỡ
2444消防高温探测仪 (xiāofáng gāowēn tàncè yí) – High-temperature detector – Thiết bị phát hiện nhiệt độ cao
2445消防员移动水泵 (xiāofángyuán yídòng shuǐbèng) – Portable water pump – Máy bơm nước di động
2446消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcast – Phát thanh khẩn cấp
2447消防员个人防护设备 (xiāofángyuán gèrén fánghù shèbèi) – Firefighter personal protective equipment – Thiết bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa
2448消防水幕系统 (xiāofáng shuǐmù xìtǒng) – Water curtain system – Hệ thống màn nước
2449消防员灭火训练 (xiāofángyuán mièhuǒ xùnliàn) – Firefighter fire training – Huấn luyện chữa cháy
2450消防耐火涂料 (xiāofáng nàihuǒ túliào) – Fire-resistant coating – Sơn chống cháy
2451消防危险化学品防护 (xiāofáng wēixiǎn huàxuépǐn fánghù) – Hazardous chemicals fire protection – Bảo vệ cháy hóa chất nguy hiểm
2452消防员燃烧测试 (xiāofángyuán ránshāo cèshì) – Firefighter burn test – Kiểm tra chống cháy
2453消防紧急救援设备 (xiāofáng jǐnjí jiùyuán shèbèi) – Emergency rescue equipment – Thiết bị cứu hộ khẩn cấp
2454消防员安全绳 (xiāofángyuán ānquán shéng) – Safety rope – Dây an toàn cứu hỏa
2455消防防火门 (xiāofáng fánghuǒmén) – Fireproof door – Cửa chống cháy
2456消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqì píng) – Oxygen tank – Bình dưỡng khí
2457消防火灾逃生指示牌 (xiāofáng huǒzāi táoshēng zhǐshì pái) – Fire escape sign – Biển chỉ dẫn thoát hiểm
2458消防应急疏散演习 (xiāofáng yìngjí shūsàn yǎnxí) – Emergency evacuation drill – Diễn tập sơ tán khẩn cấp
2459消防耐火窗 (xiāofáng nàihuǒ chuāng) – Fire-resistant window – Cửa sổ chống cháy
2460消防火灾自动喷水灭火系统 (xiāofáng huǒzāi zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
2461消防员高温防护服 (xiāofángyuán gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Bộ quần áo chống nhiệt cao
2462消防应急出口灯 (xiāofáng yìngjí chūkǒu dēng) – Emergency exit light – Đèn lối thoát hiểm
2463消防烟感报警器 (xiāofáng yāngǎn bàojǐngqì) – Smoke detector alarm – Báo động cảm biến khói
2464消防灭火泡沫 (xiāofáng mièhuǒ pàomò) – Fire extinguishing foam – Bọt chữa cháy
2465消防灭火沙 (xiāofáng mièhuǒ shā) – Fire extinguishing sand – Cát chữa cháy
2466消防员防刺靴 (xiāofángyuán fángcì xuē) – Puncture-resistant boots – Giày chống đâm xuyên
2467消防耐高温玻璃 (xiāofáng nài gāowēn bōlí) – Heat-resistant glass – Kính chịu nhiệt
2468消防高压二氧化碳灭火器 (xiāofáng gāoyā èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – High-pressure CO2 fire extinguisher – Bình chữa cháy CO2 áp suất cao
2469消防烟雾排风系统 (xiāofáng yānwù páifēng xìtǒng) – Smoke exhaust system – Hệ thống hút khói
2470消防水幕喷头 (xiāofáng shuǐmù pēntóu) – Water curtain nozzle – Vòi phun màn nước
2471消防员气密服 (xiāofángyuán qìmì fú) – Gas-tight suit – Bộ quần áo chống khí độc
2472消防员防辐射服 (xiāofángyuán fángfúshè fú) – Radiation-resistant suit – Bộ quần áo chống bức xạ
2473消防燃气泄漏检测器 (xiāofáng ránqì xièlòu jiǎncèqì) – Gas leak detector – Thiết bị phát hiện rò rỉ khí ga
2474消防化学品灭火器 (xiāofáng huàxuépǐn mièhuǒqì) – Chemical fire extinguisher – Bình chữa cháy hóa chất
2475消防耐高温密封材料 (xiāofáng nài gāowēn mìfēng cáiliào) – High-temperature sealing material – Vật liệu niêm phong chịu nhiệt
2476消防员抢险救援服 (xiāofángyuán qiǎngxiǎn jiùyuán fú) – Rescue protective suit – Bộ đồ bảo hộ cứu nạn
2477消防安全疏散标志 (xiāofáng ānquán shūsàn biāozhì) – Fire safety evacuation sign – Biển báo sơ tán an toàn
2478消防员梯子 (xiāofángyuán tīzi) – Firefighter ladder – Thang cứu hỏa
2479消防气溶胶灭火系统 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒ xìtǒng) – Aerosol fire suppression system – Hệ thống dập lửa khí dung
2480消防应急喷淋系统 (xiāofáng yìngjí pēnlín xìtǒng) – Emergency sprinkler system – Hệ thống phun nước khẩn cấp
2481消防员气瓶背负装置 (xiāofángyuán qìpíng bèifù zhuāngzhì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Thiết bị thở có bình khí
2482消防员排烟风机 (xiāofángyuán páiyān fēngjī) – Smoke extraction fan – Quạt hút khói
2483消防员无线电对讲机 (xiāofángyuán wúxiàndiàn duìjiǎngjī) – Firefighter walkie-talkie – Bộ đàm cứu hỏa
2484消防救援照明设备 (xiāofáng jiùyuán zhàomíng shèbèi) – Rescue lighting equipment – Thiết bị chiếu sáng cứu hộ
2485消防员破拆锯 (xiāofángyuán pòchāi jù) – Firefighter demolition saw – Cưa phá dỡ cứu hỏa
2486消防应急呼吸器 (xiāofáng yìngjí hūxīqì) – Emergency breathing apparatus – Thiết bị thở khẩn cấp
2487消防耐火混凝土 (xiāofáng nàihuǒ hùnníngtǔ) – Fire-resistant concrete – Bê tông chịu lửa
2488消防高层建筑喷淋系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù pēnlín xìtǒng) – High-rise building sprinkler system – Hệ thống phun nước nhà cao tầng
2489消防员应急供水系统 (xiāofángyuán yìngjí gōngshuǐ xìtǒng) – Emergency water supply system – Hệ thống cấp nước khẩn cấp
2490消防耐高温电缆桥架 (xiāofáng nài gāowēn diànlǎn qiáojià) – Fireproof cable tray – Máng cáp chống cháy
2491消防火警控制面板 (xiāofáng huǒjǐng kòngzhì miànbǎn) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy
2492消防泡沫喷洒系统 (xiāofáng pàomò pēnsǎ xìtǒng) – Foam sprinkler system – Hệ thống phun bọt chữa cháy
2493消防员救援绳索 (xiāofángyuán jiùyuán shéngsuǒ) – Rescue rope – Dây cứu hộ
2494消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Forcible entry tool – Dụng cụ phá dỡ cứu hộ
2495消防防护罩 (xiāofáng fánghù zhào) – Fire protective hood – Mũ trùm chống cháy
2496消防员隔热手套 (xiāofángyuán gérè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
2497消防救援担架 (xiāofáng jiùyuán dānjià) – Rescue stretcher – Cáng cứu hộ
2498消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi chữa cháy áp suất cao
2499消防耐火防护板 (xiāofáng nàihuǒ fánghù bǎn) – Fire-resistant protective panel – Tấm chắn chống cháy
2500消防员梯子车 (xiāofángyuán tīzi chē) – Fire ladder truck – Xe thang cứu hỏa
2501消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒjì) – Foam extinguishing agent – Chất tạo bọt chữa cháy
2502消防耐热涂料 (xiāofáng nàirè túliào) – Heat-resistant coating – Sơn chịu nhiệt
2503消防员应急切割机 (xiāofángyuán yìngjí qiēgējī) – Emergency cutting tool – Máy cắt khẩn cấp
2504消防员防爆手电筒 (xiāofángyuán fángbào shǒudiàntǒng) – Explosion-proof flashlight – Đèn pin chống cháy nổ
2505消防高层建筑救援设备 (xiāofáng gāocéng jiànzhù jiùyuán shèbèi) – High-rise building rescue equipment – Thiết bị cứu hộ nhà cao tầng
2506消防智能报警系统 (xiāofáng zhìnéng bàojǐng xìtǒng) – Smart fire alarm system – Hệ thống báo cháy thông minh
2507消防防火安全毯 (xiāofáng fánghuǒ ānquán tǎn) – Fireproof safety blanket – Chăn an toàn chống cháy
2508消防员应急饮用水 (xiāofángyuán yìngjí yǐnyòngshuǐ) – Emergency drinking water – Nước uống khẩn cấp
2509消防员高压水泵 (xiāofángyuán gāoyā shuǐbèng) – High-pressure water pump – Máy bơm nước áp lực cao
2510消防员红外线探测器 (xiāofángyuán hóngwàixiàn tàncèqì) – Infrared detector – Máy dò hồng ngoại
2511消防员空气过滤器 (xiāofángyuán kōngqì guòlǜqì) – Air filter system – Hệ thống lọc không khí
2512消防隔烟屏障 (xiāofáng géyān píngzhàng) – Smoke barrier – Màn chắn khói
2513消防员水带接头 (xiāofángyuán shuǐdài jiētóu) – Fire hose coupling – Đầu nối vòi chữa cháy
2514消防应急供电系统 (xiāofáng yìngjí gōngdiàn xìtǒng) – Emergency power supply system – Hệ thống cấp điện khẩn cấp
2515消防员防尘面罩 (xiāofángyuán fángchén miànzhào) – Dust-proof mask – Mặt nạ chống bụi
2516消防车辆定位系统 (xiāofáng chēliàng dìngwèi xìtǒng) – Fire truck positioning system – Hệ thống định vị xe cứu hỏa
2517消防可视监控系统 (xiāofáng kěshì jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát phòng cháy
2518消防员高压水炮 (xiāofángyuán gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao
2519消防员救援背包 (xiāofángyuán jiùyuán bèibāo) – Rescue backpack – Ba lô cứu hộ
2520消防防火管道系统 (xiāofáng fánghuǒ guǎndào xìtǒng) – Fireproof pipeline system – Hệ thống đường ống chống cháy
2521消防耐火金属材料 (xiāofáng nàihuǒ jīnshǔ cáiliào) – Fire-resistant metal material – Vật liệu kim loại chống cháy
2522消防员防毒手套 (xiāofángyuán fángdú shǒutào) – Anti-toxic gloves – Găng tay chống độc
2523消防无人机侦察系统 (xiāofáng wúrénjī zhēnchá xìtǒng) – Firefighting drone reconnaissance system – Hệ thống trinh sát chữa cháy bằng drone
2524消防员避难仓 (xiāofángyuán bìnàn cāng) – Firefighter survival capsule – Khoang trú ẩn lính cứu hỏa
2525消防喷淋头 (xiāofáng pēnlíntóu) – Sprinkler head – Đầu phun sprinkler
2526消防应急撤离计划 (xiāofáng yìngjí chèlí jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp
2527消防员气瓶 (xiāofángyuán qìpíng) – Firefighter air cylinder – Bình dưỡng khí lính cứu hỏa
2528消防员破拆锤 (xiāofángyuán pòchāi chuí) – Firefighter entry hammer – Búa phá dỡ cứu hỏa
2529消防报警主机 (xiāofáng bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control unit – Bộ điều khiển báo cháy
2530消防员呼救器 (xiāofángyuán hūjiùqì) – Firefighter distress signal unit – Thiết bị báo động khẩn cấp cho lính cứu hỏa
2531消防员战斗服 (xiāofángyuán zhàndòufú) – Firefighter turnout gear – Trang phục chữa cháy
2532消防员破门器 (xiāofángyuán pòménqì) – Door breaching tool – Dụng cụ phá cửa
2533消防警报喇叭 (xiāofáng jǐngbào lǎbā) – Fire alarm horn – Còi báo cháy
2534消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống chữa cháy tự động
2535消防员防护面罩 (xiāofángyuán fánghù miànzhào) – Firefighter face shield – Mặt nạ bảo vệ lính cứu hỏa
2536消防应急逃生门 (xiāofáng yìngjí táoshēng mén) – Emergency fire escape door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
2537消防员防毒面具 (xiāofángyuán fángdú miànjù) – Firefighter gas mask – Mặt nạ chống độc lính cứu hỏa
2538消防应急指挥系统 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī xìtǒng) – Fire emergency command system – Hệ thống chỉ huy cứu hỏa khẩn cấp
2539消防耐火隔墙 (xiāofáng nàihuǒ géqiáng) – Fire-resistant partition – Vách ngăn chống cháy
2540消防自动灭火喷头 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ pēntóu) – Automatic fire suppression nozzle – Vòi phun chữa cháy tự động
2541消防耐火门 (xiāofáng nàihuǒ mén) – Fire-resistant door – Cửa chống cháy
2542消防员手持电锯 (xiāofángyuán shǒuchí diànjù) – Handheld chainsaw – Cưa máy cầm tay
2543消防水泵连接口 (xiāofáng shuǐbèng liánjiēkǒu) – Fire pump connection – Cổng kết nối máy bơm chữa cháy
2544消防高层灭火喷嘴 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ pēnzuǐ) – High-rise fire nozzle – Vòi phun chữa cháy nhà cao tầng
2545消防燃气探测器 (xiāofáng ránqì tàncèqì) – Gas leak detector – Máy dò rò rỉ khí gas
2546消防热成像摄像机 (xiāofáng rèchéngxiàng shèxiàngjī) – Thermal imaging camera – Máy quay ảnh nhiệt
2547消防灭火机器人 (xiāofáng mièhuǒ jīqìrén) – Fire suppression robot – Robot chữa cháy
2548消防耐高温手套 (xiāofáng nài gāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
2549消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Thiết bị thở độc lập
2550消防气雾灭火器 (xiāofáng qìwù mièhuǒqì) – Mist fire extinguisher – Bình chữa cháy sương mù
2551消防员钢制头盔 (xiāofángyuán gāngzhì tóukuī) – Steel firefighter helmet – Mũ bảo hộ cứu hỏa bằng thép
2552消防员救生背包 (xiāofángyuán jiùshēng bèibāo) – Rescue survival backpack – Ba lô cứu sinh
2553消防防护铠甲 (xiāofáng fánghù kǎijiǎ) – Fire-resistant body armor – Giáp bảo vệ chống cháy
2554消防员电动破拆工具 (xiāofángyuán diàndòng pòchāi gōngjù) – Electric breaching tool – Dụng cụ phá dỡ điện
2555消防智能火灾探测器 (xiāofáng zhìnéng huǒzāi tàncèqì) – Smart fire detector – Máy dò cháy thông minh
2556消防员滑索救援系统 (xiāofángyuán huásuǒ jiùyuán xìtǒng) – Zip line rescue system – Hệ thống cứu hộ cáp trượt
2557消防水龙带卷盘 (xiāofáng shuǐlóngdài juǎnpán) – Fire hose reel – Cuộn vòi chữa cháy
2558消防耐高温面罩 (xiāofáng nài gāowēn miànzhào) – Heat-resistant mask – Mặt nạ chịu nhiệt
2559消防燃油灭火器 (xiāofáng rányóu mièhuǒqì) – Fuel fire extinguisher – Bình chữa cháy xăng dầu
2560消防员气垫救援系统 (xiāofángyuán qìdiàn jiùyuán xìtǒng) – Air cushion rescue system – Hệ thống cứu hộ đệm khí
2561消防热敏火灾探测器 (xiāofáng rèmǐn huǒzāi tàncèqì) – Thermal fire detector – Máy dò cháy cảm biến nhiệt
2562消防爆破救援设备 (xiāofáng bàopò jiùyuán shèbèi) – Explosion rescue equipment – Thiết bị cứu hộ nổ
2563消防无人机侦测系统 (xiāofáng wúrénjī zhēncè xìtǒng) – Firefighting drone detection system – Hệ thống máy bay không người lái phát hiện cháy
2564消防钢结构防火涂料 (xiāofáng gāng jiégòu fánghuǒ túliào) – Steel structure fireproof coating – Sơn chống cháy kết cấu thép
2565消防员强光手电筒 (xiāofángyuán qiángguāng shǒudiàntǒng) – High-intensity flashlight – Đèn pin siêu sáng cứu hỏa
2566消防灭火喷射枪 (xiāofáng mièhuǒ pēnshe qiāng) – Fire suppression jet gun – Súng phun chữa cháy
2567消防员个人通讯设备 (xiāofángyuán gèrén tōngxùn shèbèi) – Personal communication device – Thiết bị liên lạc cá nhân
2568消防高层救援担架 (xiāofáng gāocéng jiùyuán dānjià) – High-rise rescue stretcher – Cáng cứu hộ nhà cao tầng
2569消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒjì) – Foam fire extinguishing agent – Chất chữa cháy bằng bọt
2570消防救生气垫 (xiāofáng jiùshēng qìdiàn) – Rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ
2571消防员红外探测仪 (xiāofángyuán hóngwài tàncèyí) – Infrared detector – Máy dò hồng ngoại
2572消防高压水炮 (xiāofáng gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Vòi rồng cao áp
2573消防防火防烟门 (xiāofáng fánghuǒ fángyān mén) – Fireproof smoke-proof door – Cửa chống cháy, chống khói
2574消防快速灭火系统 (xiāofáng kuàisù mièhuǒ xìtǒng) – Rapid fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nhanh
2575消防紧急灭火毯 (xiāofáng jǐnjí mièhuǒ tǎn) – Emergency fire blanket – Chăn dập lửa khẩn cấp
2576消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic breaching tool – Dụng cụ phá dỡ thủy lực
2577消防智能水压监测器 (xiāofáng zhìnéng shuǐyā jiāncèqì) – Smart water pressure monitor – Thiết bị giám sát áp suất nước thông minh
2578消防机器人侦察系统 (xiāofáng jīqìrén zhēnchá xìtǒng) – Fire reconnaissance robot – Robot trinh sát cứu hỏa
2579消防泡沫灭火枪 (xiāofáng pàomò mièhuǒ qiāng) – Foam fire suppression gun – Súng chữa cháy bằng bọt
2580消防员急救箱 (xiāofángyuán jíjiù xiāng) – Firefighter first aid kit – Hộp sơ cứu lính cứu hỏa
2581消防员应急氧气瓶 (xiāofángyuán yìngjí yǎngqìpíng) – Emergency oxygen tank – Bình oxy khẩn cấp
2582消防烟雾逃生面罩 (xiāofáng yānwù táoshēng miànzhào) – Smoke escape mask – Mặt nạ thoát hiểm khỏi khói
2583消防紧急破窗锤 (xiāofáng jǐnjí pòchuāng chuí) – Emergency window breaker – Búa phá kính khẩn cấp
2584消防员防水通讯设备 (xiāofángyuán fángshuǐ tōngxùn shèbèi) – Waterproof communication device – Thiết bị liên lạc chống nước
2585消防员绳索下降设备 (xiāofángyuán shéngsuǒ xiàjiàng shèbèi) – Rope descent equipment – Thiết bị tụt dây cứu hộ
2586消防空气过滤器 (xiāofáng kōngqì guòlǜqì) – Air filter – Bộ lọc không khí cứu hỏa
2587消防员耐高温防护服 (xiāofángyuán nài gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Bộ quần áo bảo hộ chịu nhiệt
2588消防水炮车 (xiāofáng shuǐpàochē) – Water cannon fire truck – Xe chữa cháy vòi rồng
2589消防员登高平台 (xiāofángyuán dēnggāo píngtái) – Firefighter aerial platform – Sàn nâng cứu hộ trên cao
2590消防水雾灭火器 (xiāofáng shuǐwù mièhuǒqì) – Water mist fire extinguisher – Bình chữa cháy sương mù nước
2591消防电缆耐火涂料 (xiāofáng diànlǎn nàihuǒ túliào) – Fireproof cable coating – Sơn chống cháy cho cáp điện
2592消防楼宇喷淋系统 (xiāofáng lóuyǔ pēnlín xìtǒng) – Building sprinkler system – Hệ thống phun nước tòa nhà
2593消防压力水管 (xiāofáng yālì shuǐguǎn) – High-pressure water hose – Ống nước áp lực cao
2594消防智能烟感器 (xiāofáng zhìnéng yāngǎnqì) – Smart smoke sensor – Cảm biến khói thông minh
2595消防指挥车 (xiāofáng zhǐhuīchē) – Fire command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa
2596消防员高温隔热服 (xiāofángyuán gāowēn gé rè fú) – High-temperature insulation suit – Bộ quần áo cách nhiệt cao
2597消防地下水池 (xiāofáng dìxià shuǐchí) – Underground water reservoir – Hồ chứa nước ngầm chữa cháy
2598消防高空逃生滑梯 (xiāofáng gāokōng táoshēng huátī) – High-altitude escape slide – Cầu trượt thoát hiểm trên cao
2599消防正压送风机 (xiāofáng zhèngyā sòngfēngjī) – Positive pressure ventilation fan – Quạt tăng áp chữa cháy
2600消防无人机灭火 (xiāofáng wúrénjī mièhuǒ) – Firefighting drone – Máy bay chữa cháy không người lái
2601消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter breaching tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa
2602消防防爆灯 (xiāofáng fángbàodēng) – Explosion-proof lamp – Đèn chống cháy nổ
2603消防楼层紧急出口 (xiāofáng lóucéng jǐnjí chūkǒu) – Building emergency exit – Lối thoát hiểm tòa nhà
2604消防逃生绳索 (xiāofáng táoshēng shéngsuǒ) – Escape rope – Dây thoát hiểm
2605消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Gas detector – Máy phát hiện khí độc
2606消防智能水泵 (xiāofáng zhìnéng shuǐbèng) – Smart fire pump – Máy bơm chữa cháy thông minh
2607消防应急供电设备 (xiāofáng yìngjí gōngdiàn shèbèi) – Emergency power supply equipment – Thiết bị cung cấp điện khẩn cấp
2608消防灭火泡沫站 (xiāofáng mièhuǒ pàomò zhàn) – Foam fire extinguishing station – Trạm chữa cháy bọt
2609消防员红外夜视仪 (xiāofángyuán hóngwài yèshì yí) – Infrared night vision device – Thiết bị nhìn đêm hồng ngoại
2610消防防火封堵系统 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ xìtǒng) – Fireproof sealing system – Hệ thống bịt kín chống cháy
2611消防员防静电服 (xiāofángyuán fáng jìngdiàn fú) – Anti-static firefighting suit – Quần áo chống tĩnh điện chữa cháy
2612消防高压空气瓶 (xiāofáng gāoyā kōngqìpíng) – High-pressure air tank – Bình khí áp suất cao
2613消防灭火泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomòjì) – Fire extinguishing foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy
2614消防紧急演习 (xiāofáng jǐnjí yǎnxí) – Fire emergency drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy
2615消防车载水箱 (xiāofáng chēzài shuǐxiāng) – Fire truck water tank – Bồn nước xe cứu hỏa
2616消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen tank – Bình oxy cứu hỏa
2617消防警报器 (xiāofáng jǐngbàoqì) – Fire alarm – Còi báo cháy
2618消防防火门 (xiāofáng fánghuǒmén) – Fire-resistant door – Cửa chống cháy
2619消防员破拆斧 (xiāofángyuán pòchāi fǔ) – Firefighter axe – Rìu phá dỡ cứu hỏa
2620消防燃烧测试仪 (xiāofáng ránshāo cèshì yí) – Combustion tester – Máy kiểm tra cháy nổ
2621消防电缆桥架 (xiāofáng diànlǎn qiáojià) – Fire-resistant cable tray – Máng cáp chống cháy
2622消防水压表 (xiāofáng shuǐyā biǎo) – Fire hydrant pressure gauge – Đồng hồ đo áp lực nước cứu hỏa
2623消防气体灭火器 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒqì) – Gas fire extinguisher – Bình chữa cháy khí
2624消防员隔热靴 (xiāofángyuán gérè xuē) – Firefighter heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt cho lính cứu hỏa
2625消防员安全带 (xiāofángyuán ānquándài) – Firefighter safety harness – Dây đai an toàn cho cứu hỏa
2626消防灭火喷雾 (xiāofáng mièhuǒ pēnwù) – Fire extinguishing spray – Bình xịt chữa cháy
2627消防员防毒面罩 (xiāofángyuán fángdú miànzhào) – Firefighter gas mask – Mặt nạ chống độc cứu hỏa
2628消防应急出入口 (xiāofáng yìngjí chūrùkǒu) – Emergency entry and exit – Lối vào và ra khẩn cấp
2629消防救援头灯 (xiāofáng jiùyuán tóudēng) – Rescue headlamp – Đèn đội đầu cứu hộ
2630消防员快速绳索下降 (xiāofángyuán kuàisù shéngsuǒ xiàjiàng) – Firefighter fast rope descent – Dây trượt nhanh cứu hộ
2631消防喷射灭火枪 (xiāofáng pēnshè mièhuǒ qiāng) – Firefighting nozzle gun – Súng phun chữa cháy
2632消防防火警示标志 (xiāofáng fánghuǒ jǐngshì biāozhì) – Fire hazard warning sign – Biển cảnh báo nguy cơ cháy
2633消防员破拆钳 (xiāofángyuán pòchāi qián) – Firefighter pry bar – Kìm cạy phá dỡ cứu hộ
2634消防喷雾冷却装置 (xiāofáng pēnwù lěngquè zhuāngzhì) – Fire mist cooling system – Hệ thống làm mát phun sương
2635消防员通话设备 (xiāofángyuán tōnghuà shèbèi) – Firefighter communication device – Thiết bị liên lạc cứu hỏa
2636消防员绳索攀爬装备 (xiāofángyuán shéngsuǒ pānpá zhuāngbèi) – Firefighter rope climbing gear – Dụng cụ leo dây cứu hộ
2637消防防火涂层材料 (xiāofáng fánghuǒ túcéng cáiliào) – Fireproof coating material – Vật liệu sơn phủ chống cháy
2638消防移动指挥中心 (xiāofáng yídòng zhǐhuī zhōngxīn) – Mobile fire command center – Trung tâm chỉ huy cứu hỏa di động
2639消防防火封堵板 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ bǎn) – Fireproof sealing board – Tấm ngăn chống cháy
2640消防员紧急避难所 (xiāofángyuán jǐnjí bìnán suǒ) – Firefighter emergency shelter – Chỗ trú ẩn khẩn cấp cho lính cứu hỏa
2641消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Đầu phun chữa cháy áp lực cao
2642消防泡沫抑制剂 (xiāofáng pàomò yìzhìjì) – Foam fire suppressant – Chất tạo bọt dập lửa
2643消防高层避难间 (xiāofáng gāocéng bìnàn jiān) – High-rise fire refuge area – Khu vực trú ẩn cháy nhà cao tầng
2644消防紧急撤离指示灯 (xiāofáng jǐnjí chèlí zhǐshì dēng) – Emergency exit sign light – Đèn chỉ dẫn lối thoát hiểm
2645消防中控室 (xiāofáng zhōngkòngshì) – Fire control room – Phòng điều khiển chữa cháy
2646消防隔热服 (xiāofáng gérèfú) – Heat-resistant suit – Bộ quần áo chịu nhiệt
2647消防水龙带架 (xiāofáng shuǐlóngdài jià) – Fire hose reel – Giá đỡ ống nước cứu hỏa
2648消防耐火材料 (xiāofáng nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant material – Vật liệu chống cháy
2649消防燃气切断阀 (xiāofáng ránqì qiēduàn fá) – Gas shut-off valve – Van cắt gas khẩn cấp
2650消防应急呼吸器 (xiāofáng yìngjí hūxīqì) – Emergency breathing apparatus – Thiết bị hỗ trợ thở khẩn cấp
2651消防高压泡沫系统 (xiāofáng gāoyā pàomò xìtǒng) – High-pressure foam system – Hệ thống bọt chữa cháy áp lực cao
2652消防高压水炮 (xiāofáng gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Súng nước áp lực cao
2653消防电梯控制系统 (xiāofáng diàntī kòngzhì xìtǒng) – Fire elevator control system – Hệ thống kiểm soát thang máy khi cháy
2654消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Firefighter air respirator – Bình dưỡng khí cứu hỏa
2655消防隔离区 (xiāofáng gélíqū) – Fire isolation zone – Khu vực cách ly hỏa hoạn
2656消防耐热窗帘 (xiāofáng nàirè chuānglián) – Fire-resistant curtain – Rèm chống cháy
2657消防员耐高温手套 (xiāofángyuán nài gāowēn shǒutào) – Firefighter heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt cho lính cứu hỏa
2658消防员红外测温仪 (xiāofángyuán hóngwài cèwēnyí) – Infrared thermometer – Máy đo nhiệt độ hồng ngoại
2659消防员液压扩张器 (xiāofángyuán yèyā kuòzhāngqì) – Hydraulic spreader – Máy cắt thủy lực cứu hộ
2660消防耐热墙板 (xiāofáng nàirè qiángbǎn) – Heat-resistant wall panel – Tấm tường chống cháy
2661消防员防静电鞋 (xiāofángyuán fángjìngdiàn xié) – Anti-static firefighter shoes – Giày chống tĩnh điện cứu hỏa
2662消防员手提灯 (xiāofángyuán shǒutídēng) – Handheld firefighter flashlight – Đèn pin cầm tay cứu hỏa
2663消防风机排烟系统 (xiāofáng fēngjī páiyān xìtǒng) – Fire ventilation system – Hệ thống quạt thông khói
2664消防员照明手电 (xiāofángyuán zhàomíng shǒudiàn) – Firefighter flashlight – Đèn pin cứu hỏa
2665消防防爆灭火器 (xiāofáng fángbào mièhuǒqì) – Explosion-proof fire extinguisher – Bình chữa cháy chống nổ
2666消防灭火水炮车 (xiāofáng mièhuǒ shuǐpàochē) – Water cannon fire truck – Xe chữa cháy vòi rồng
2667消防员红外夜视仪 (xiāofángyuán hóngwài yèshìyí) – Infrared night vision – Thiết bị nhìn đêm hồng ngoại
2668消防燃气泄漏探测器 (xiāofáng ránqì xièlòu tàncèqì) – Gas leak detector – Máy dò rò rỉ khí gas
2669消防员可视化头盔 (xiāofángyuán kěshìhuà tóukuī) – Firefighter visual helmet – Mũ bảo hộ có màn hình hiển thị
2670消防水力驱动泵 (xiāofáng shuǐlì qūdòng bèng) – Hydraulic-driven pump – Máy bơm chữa cháy thủy lực
2671消防员耐高温呼吸面罩 (xiāofángyuán nài gāowēn hūxī miànzhào) – High-temperature resistant breathing mask – Mặt nạ chống nhiệt cứu hỏa
2672消防紧急警示灯 (xiāofáng jǐnjí jǐngshì dēng) – Emergency warning light – Đèn cảnh báo khẩn cấp
2673消防员防护服 (xiāofángyuán fánghùfú) – Firefighter protective suit – Bộ quần áo bảo hộ cứu hỏa
2674消防员靴子 (xiāofángyuán xuēzi) – Firefighter boots – Ủng cứu hỏa
2675消防员腰带 (xiāofángyuán yāodài) – Firefighter belt – Thắt lưng cứu hỏa
2676消防员斧头 (xiāofángyuán fǔtóu) – Firefighter axe – Rìu cứu hỏa
2677消防员安全绳 (xiāofángyuán ānquán shéng) – Fire safety rope – Dây an toàn cứu hỏa
2678消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Thiết bị hỗ trợ thở cứu hỏa
2679消防水罐车 (xiāofáng shuǐguànchē) – Water tanker fire truck – Xe chữa cháy chở nước
2680消防泡沫车 (xiāofáng pàomòchē) – Foam fire truck – Xe chữa cháy bọt
2681消防救援车 (xiāofáng jiùyuánchē) – Fire rescue truck – Xe cứu hộ cứu nạn
2682消防摩托车 (xiāofáng mótuōchē) – Firefighting motorcycle – Xe mô tô cứu hỏa
2683消防灭火弹 (xiāofáng mièhuǒdàn) – Fire extinguishing grenade – Lựu đạn chữa cháy
2684消防沙袋 (xiāofáng shādài) – Fire sandbag – Bao cát chữa cháy
2685消防救生垫 (xiāofáng jiùshēng diàn) – Fire rescue air cushion – Đệm cứu hộ cứu hỏa
2686消防耐高温手电筒 (xiāofáng nài gāowēn shǒudiàntǒng) – High-temperature resistant flashlight – Đèn pin chịu nhiệt cứu hỏa
2687消防耐高温防护罩 (xiāofáng nài gāowēn fánghùzhào) – Heat-resistant protective cover – Tấm che chống nhiệt
2688消防封堵系统 (xiāofáng fēngdǔ xìtǒng) – Fire sealing system – Hệ thống ngăn cháy
2689消防紧急逃生门 (xiāofáng jǐnjí táoshēng mén) – Emergency escape door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
2690消防水压测试仪 (xiāofáng shuǐyā cèshì yí) – Fire hydrant pressure tester – Máy đo áp lực nước cứu hỏa
2691消防员高温耐火袜 (xiāofángyuán gāowēn nàihuǒ wà) – Fire-resistant socks – Tất chịu nhiệt cứu hỏa
2692消防耐热防护罩 (xiāofáng nàirè fánghùzhào) – Heat-resistant shield – Khiên chống nhiệt
2693消防紧急避难所 (xiāofáng jǐnjí bìnán suǒ) – Emergency shelter – Khu vực lánh nạn khẩn cấp
2694消防远程控制系统 (xiāofáng yuǎnchéng kòngzhì xìtǒng) – Remote fire control system – Hệ thống điều khiển chữa cháy từ xa
2695消防应急箱 (xiāofáng yìngjí xiāng) – Fire emergency box – Hộp khẩn cấp chữa cháy
2696消防无人救援车 (xiāofáng wúrén jiùyuánchē) – Unmanned fire rescue vehicle – Xe cứu hộ không người lái
2697消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose coupling – Khớp nối vòi chữa cháy
2698消防水枪喷头 (xiāofáng shuǐqiāng pēntóu) – Fire nozzle – Đầu phun nước chữa cháy
2699消防移动水泵 (xiāofáng yídòng shuǐbèng) – Mobile fire pump – Máy bơm nước chữa cháy di động
2700消防报警器 (xiāofáng bàojǐngqì) – Fire alarm – Còi báo cháy
2701消防灭火器检修 (xiāofáng mièhuǒqì jiǎnxiū) – Fire extinguisher maintenance – Bảo dưỡng bình chữa cháy
2702消防隔离带 (xiāofáng gélídài) – Fire isolation belt – Dải phân cách chống cháy
2703消防高层灭火系统 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ xìtǒng) – High-rise fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tòa nhà cao tầng
2704消防应急撤离 (xiāofáng yìngjí chèlí) – Emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp
2705消防灭火水池 (xiāofáng mièhuǒ shuǐchí) – Firefighting water reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy
2706消防救援绳索 (xiāofáng jiùyuán shéngsuǒ) – Fire rescue rope – Dây thừng cứu hộ
2707消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghùfú) – High-temperature protective suit – Bộ đồ chịu nhiệt cao
2708消防二氧化碳灭火剂 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒjì) – Carbon dioxide fire extinguisher – Bình chữa cháy CO2
2709消防干粉灭火剂 (xiāofáng gānfěn mièhuǒjì) – Dry powder fire extinguisher – Bình chữa cháy bột khô
2710消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi phun chữa cháy áp suất cao
2711消防紧急出口 (xiāofáng jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm
2712消防逃生索道 (xiāofáng táoshēng suǒdào) – Fire escape zip line – Dây trượt thoát hiểm
2713消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Gas detection device – Thiết bị đo khí độc
2714消防耐高温手套 (xiāofáng nài gāowēn shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt cứu hỏa
2715消防紧急通讯设备 (xiāofáng jǐnjí tōngxùn shèbèi) – Emergency communication equipment – Thiết bị liên lạc khẩn cấp
2716消防耐热隔离墙 (xiāofáng nàirè gélí qiáng) – Heat-resistant partition wall – Vách ngăn chống cháy
2717消防液态灭火剂 (xiāofáng yètài mièhuǒjì) – Liquid fire extinguishing agent – Chất chữa cháy dạng lỏng
2718消防疏散模拟演练 (xiāofáng shūsàn mónǐ yǎnliàn) – Fire evacuation drill – Diễn tập sơ tán cháy
2719消防灾后重建 (xiāofáng zāihòu chóngjiàn) – Post-fire reconstruction – Tái thiết sau hỏa hoạn
2720消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic water spray fire suppression system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động
2721消防耐热防护靴 (xiāofáng nàirè fánghùxuē) – Heat-resistant firefighting boots – Ủng chịu nhiệt cứu hỏa
2722消防水雾灭火系统 (xiāofáng shuǐwù mièhuǒ xìtǒng) – Water mist fire suppression system – Hệ thống chữa cháy sương nước
2723消防紧急逃生背包 (xiāofáng jǐnjí táoshēng bèibāo) – Emergency escape backpack – Ba lô thoát hiểm khẩn cấp
2724消防喷淋头 (xiāofáng pēnlín tóu) – Sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy
2725消防紧急指挥车 (xiāofáng jǐnjí zhǐhuī chē) – Emergency command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa
2726消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎnjiàngqì) – Fire escape descent device – Thiết bị hạ chậm thoát hiểm
2727消防泡沫灭火系统 (xiāofáng pàomò mièhuǒ xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bọt
2728消防便携式灭火器 (xiāofáng biànxiéshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy di động
2729消防电梯 (xiāofáng diàntī) – Firefighter elevator – Thang máy cứu hỏa
2730消防救援犬 (xiāofáng jiùyuán quǎn) – Fire rescue dog – Chó cứu hộ cứu hỏa
2731消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình dưỡng khí cứu hỏa
2732消防防护服 (xiāofáng fánghùfú) – Fire protective suit – Trang phục bảo hộ chữa cháy
2733消防烟雾探测器 (xiāofáng yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Cảm biến khói
2734消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency broadcast system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp
2735消防钢制防火门 (xiāofáng gāng zhì fánghuǒ mén) – Steel fireproof door – Cửa thép chống cháy
2736消防隔热防护罩 (xiāofáng gérè fánghù zhào) – Heat insulation shield – Tấm chắn cách nhiệt
2737消防应急指南 (xiāofáng yìngjí zhǐnán) – Emergency guide – Hướng dẫn khẩn cấp
2738消防火灾警报 (xiāofáng huǒzāi jǐngbào) – Fire disaster alarm – Cảnh báo cháy lớn
2739消防供水管道 (xiāofáng gōngshuǐ guǎndào) – Fire water supply pipeline – Đường ống cấp nước chữa cháy
2740消防云梯车 (xiāofáng yúntī chē) – Aerial ladder truck – Xe thang chữa cháy
2741消防防爆玻璃 (xiāofáng fángbào bōlí) – Explosion-proof glass – Kính chống nổ
2742消防防火墙 (xiāofáng fánghuǒ qiáng) – Firewall – Tường chống cháy
2743消防火灾应急演练 (xiāofáng huǒzāi yìngjí yǎnliàn) – Fire emergency drill – Diễn tập phòng cháy
2744消防移动指挥平台 (xiāofáng yídòng zhǐhuī píngtái) – Mobile command platform – Trung tâm chỉ huy di động
2745消防建筑防火设计 (xiāofáng jiànzhù fánghuǒ shèjì) – Fireproof building design – Thiết kế xây dựng chống cháy
2746消防耐高温胶带 (xiāofáng nài gāowēn jiāodài) – High-temperature resistant tape – Băng dính chịu nhiệt
2747消防灭火水炮 (xiāofáng mièhuǒ shuǐpào) – Fire suppression water cannon – Pháo nước chữa cháy
2748消防车辆检测站 (xiāofáng chēliàng jiǎncè zhàn) – Fire truck inspection station – Trạm kiểm tra xe cứu hỏa
2749消防人员培训 (xiāofáng rényuán péixùn) – Firefighter training – Đào tạo lính cứu hỏa
2750消防耐火混凝土 (xiāofáng nàihuǒ hùnníngtǔ) – Fire-resistant concrete – Bê tông chống cháy
2751消防高层建筑防火 (xiāofáng gāocéng jiànzhù fánghuǒ) – High-rise fire protection – Bảo vệ cháy nhà cao tầng
2752消防灭火泡沫站 (xiāofáng mièhuǒ pàomò zhàn) – Foam fire suppression station – Trạm chữa cháy bằng bọt
2753消防耐热背包 (xiāofáng nàirè bèibāo) – Heat-resistant backpack – Ba lô chịu nhiệt
2754消防隔离区 (xiāofáng gélí qū) – Fire isolation zone – Khu vực cách ly cháy
2755消防水带接头 (xiāofáng shuǐdài jiētóu) – Fire hose coupling – Khớp nối ống nước cứu hỏa
2756消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Firefighter boots – Ủng bảo hộ chữa cháy
2757消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Firefighting demolition tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa
2758消防泡沫喷头 (xiāofáng pàomò pēntóu) – Foam sprinkler head – Vòi phun bọt chữa cháy
2759消防自动喷水灭火 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
2760消防灭火粉剂 (xiāofáng mièhuǒ fěnjì) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy
2761消防应急广播喇叭 (xiāofáng yìngjí guǎngbò lǎbā) – Emergency broadcast speaker – Loa phát thanh khẩn cấp
2762消防防火卷帘门 (xiāofáng fánghuǒ juǎnliánmén) – Fireproof rolling shutter door – Cửa cuốn chống cháy
2763消防泡沫灭火车 (xiāofáng pàomò mièhuǒ chē) – Foam fire truck – Xe chữa cháy bọt
2764消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Vòi phun nước cao áp
2765消防高空救援 (xiāofáng gāokōng jiùyuán) – High-altitude rescue – Cứu hộ trên cao
2766消防灭火机器人 (xiāofáng mièhuǒ jīqìrén) – Fire extinguishing robot – Robot chữa cháy
2767消防无人机侦查 (xiāofáng wúrénjī zhēnchá) – Firefighting drone reconnaissance – Máy bay không người lái trinh sát cứu hỏa
2768消防耐热头盔 (xiāofáng nàirè tóukuī) – Heat-resistant helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt
2769消防指挥调度系统 (xiāofáng zhǐhuī diàodù xìtǒng) – Fire command dispatch system – Hệ thống điều phối cứu hỏa
2770消防训练模拟器 (xiāofáng xùnliàn mónǐqì) – Fire training simulator – Bộ mô phỏng huấn luyện chữa cháy
2771消防无线通信系统 (xiāofáng wúxiàn tōngxìn xìtǒng) – Wireless firefighting communication system – Hệ thống liên lạc cứu hỏa không dây
2772消防远程灭火 (xiāofáng yuǎnchéng mièhuǒ) – Remote fire suppression – Chữa cháy từ xa
2773消防逃生缓冲垫 (xiāofáng táoshēng huǎnchōng diàn) – Escape cushion – Tấm đệm cứu hộ thoát hiểm
2774消防防毒面罩 (xiāofáng fángdú miànzhào) – Firefighting gas mask – Mặt nạ phòng độc cứu hỏa
2775消防救援照明灯 (xiāofáng jiùyuán zhàomíng dēng) – Rescue lighting lamp – Đèn chiếu sáng cứu hộ
2776消防战术背心 (xiāofáng zhànshù bèixīn) – Firefighting tactical vest – Áo giáp chiến thuật cứu hỏa
2777消防救生绳索 (xiāofáng jiùshēng shéngsuǒ) – Rescue rope – Dây cứu hộ
2778消防水雾灭火器 (xiāofáng shuǐwù mièhuǒqì) – Water mist fire extinguisher – Bình chữa cháy sương nước
2779消防远程水炮 (xiāofáng yuǎnchéng shuǐpào) – Remote water cannon – Pháo nước từ xa
2780消防泡沫液 (xiāofáng pàomò yè) – Foam concentrate – Dung dịch bọt chữa cháy
2781消防灭火机器人 (xiāofáng mièhuǒ jīqìrén) – Fire suppression robot – Robot dập lửa
2782消防便携式风机 (xiāofáng biànxiéshì fēngjī) – Portable fan for smoke ventilation – Quạt thông khói di động
2783消防耐高温安全带 (xiāofáng nài gāowēn ānquándài) – High-temperature safety harness – Dây an toàn chịu nhiệt
2784消防水枪枪头 (xiāofáng shuǐqiāng qiāngtóu) – Fire hose nozzle – Vòi phun nước cứu hỏa
2785消防灭火用泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ yòng pàomò jì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy
2786消防救援绳索 (xiāofáng jiùyuán shéngsuǒ) – Rescue rope – Dây thừng cứu hộ
2787消防警报按钮 (xiāofáng jǐngbào ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy
2788消防隔热服 (xiāofáng gérèfú) – Thermal insulation suit – Quần áo cách nhiệt cứu hỏa
2789消防烟雾报警器 (xiāofáng yānwù bàojǐngqì) – Smoke detector – Cảm biến khói
2790消防手持电台 (xiāofáng shǒuchí diàntái) – Handheld fire radio – Bộ đàm cầm tay cứu hỏa
2791消防充气气垫 (xiāofáng chōngqì qìdiàn) – Inflatable safety cushion – Đệm hơi cứu hộ
2792消防消防员手电筒 (xiāofáng xiāofángyuán shǒudiàntǒng) – Firefighter flashlight – Đèn pin cứu hỏa
2793消防移动供水系统 (xiāofáng yídòng gōngshuǐ xìtǒng) – Mobile water supply system – Hệ thống cấp nước di động
2794消防液压破拆工具 (xiāofáng yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic rescue tools – Dụng cụ phá dỡ thủy lực
2795消防防护面罩 (xiāofáng fánghù miànzhào) – Protective face shield – Mặt nạ bảo hộ
2796消防灭火枪 (xiāofáng mièhuǒ qiāng) – Fire suppression gun – Súng chữa cháy
2797消防水雾喷淋系统 (xiāofáng shuǐwù pēnlín xìtǒng) – Water mist sprinkler system – Hệ thống phun sương chữa cháy
2798消防灭火背包 (xiāofáng mièhuǒ bèibāo) – Firefighting backpack – Ba lô chữa cháy
2799消防高压气瓶 (xiāofáng gāoyā qìpíng) – High-pressure air cylinder – Bình khí áp suất cao
2800消防应急出口标志 (xiāofáng yìngjí chūkǒu biāozhì) – Emergency exit sign – Biển báo lối thoát hiểm
2801消防救援绳梯 (xiāofáng jiùyuán shéngtī) – Rescue rope ladder – Thang dây cứu hộ
2802消防耐高温靴 (xiāofáng nàigāowēn xuē) – Heat-resistant boots – Giày chịu nhiệt cứu hỏa
2803消防灭火气体喷嘴 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ pēnzuǐ) – Gas suppression nozzle – Đầu phun khí chữa cháy
2804消防报警扬声器 (xiāofáng bàojǐng yángshēngqì) – Fire alarm speaker – Loa báo cháy
2805消防高温探测线缆 (xiāofáng gāowēn tàncè xiànlǎn) – Heat detection cable – Cáp cảm biến nhiệt
2806消防手持灭火器 (xiāofáng shǒuchí mièhuǒqì) – Handheld fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay
2807消防热成像仪 (xiāofáng rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt cứu hỏa
2808消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure water pump – Máy bơm nước cao áp
2809消防泡沫灭火装置 (xiāofáng pàomò mièhuǒ zhuāngzhì) – Foam fire suppression device – Thiết bị chữa cháy bằng bọt
2810消防便携式气体探测器 (xiāofáng biànxiéshì qìtǐ tàncèqì) – Portable gas detector – Máy dò khí di động
2811消防应急手电筒 (xiāofáng yìngjí shǒudiàntǒng) – Emergency flashlight – Đèn pin khẩn cấp
2812消防避难层 (xiāofáng bìnán céng) – Fire refuge floor – Tầng lánh nạn
2813消防警示贴纸 (xiāofáng jǐngshì tiēzhǐ) – Fire safety sticker – Nhãn dán cảnh báo cháy
2814消防自动排烟口 (xiāofáng zìdòng páiyān kǒu) – Automatic smoke vent – Cửa thoát khói tự động
2815消防喷水冷却系统 (xiāofáng pēnshuǐ lěngquè xìtǒng) – Water spray cooling system – Hệ thống phun nước làm mát
2816消防紧急疏散通道 (xiāofáng jǐnjí shūsàn tōngdào) – Emergency evacuation passage – Lối thoát khẩn cấp
2817消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Air breathing apparatus – Bình dưỡng khí cứu hỏa
2818消防安全帽 (xiāofáng ānquán mào) – Fire safety helmet – Mũ bảo hộ cứu hỏa
2819消防逃生面罩 (xiāofáng táoshēng miànzhào) – Escape mask – Mặt nạ thoát hiểm
2820消防紧急求救器 (xiāofáng jǐnjí qiújiùqì) – Emergency distress signal device – Thiết bị báo hiệu khẩn cấp
2821消防隔热手套 (xiāofáng gérè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
2822消防车载灭火设备 (xiāofáng chēzài mièhuǒ shèbèi) – Fire truck-mounted extinguishing equipment – Thiết bị chữa cháy trên xe cứu hỏa
2823消防移动照明灯 (xiāofáng yídòng zhàomíng dēng) – Mobile lighting system – Hệ thống chiếu sáng di động
2824消防液压剪 (xiāofáng yèyā jiǎn) – Hydraulic cutter – Kéo cắt thủy lực
2825消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose connector – Đầu nối vòi chữa cháy
2826消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎn jiàng qì) – Escape descent device – Thiết bị hạ chậm thoát hiểm
2827消防高空救援车 (xiāofáng gāokōng jiùyuán chē) – Aerial rescue vehicle – Xe cứu hộ trên cao
2828消防风力灭火机 (xiāofáng fēnglì mièhuǒ jī) – Wind-driven fire extinguisher – Máy chữa cháy bằng gió
2829消防阻燃电缆 (xiāofáng zǔrán diànlǎn) – Flame-retardant cable – Cáp chống cháy
2830消防泡沫混合器 (xiāofáng pàomò hùnhéqì) – Foam proportioner – Thiết bị pha trộn bọt chữa cháy
2831消防破门工具 (xiāofáng pòmén gōngjù) – Forcible entry tools – Dụng cụ phá cửa
2832消防远程供水管道 (xiāofáng yuǎnchéng gōngshuǐ guǎndào) – Remote water supply pipeline – Hệ thống cấp nước từ xa
2833消防火警监控中心 (xiāofáng huǒjǐng jiānkòng zhōngxīn) – Fire alarm monitoring center – Trung tâm giám sát báo cháy
2834消防救生筏 (xiāofáng jiùshēng fá) – Rescue raft – Thuyền cứu hộ
2835消防烟雾逃生设备 (xiāofáng yānwù táoshēng shèbèi) – Smoke escape device – Thiết bị thoát hiểm khói
2836消防防爆控制箱 (xiāofáng fángbào kòngzhì xiāng) – Explosion-proof control box – Hộp điều khiển chống cháy nổ
2837消防应急灭火毯 (xiāofáng yìngjí mièhuǒ tǎn) – Fire blanket – Chăn dập lửa khẩn cấp
2838消防气体探测报警器 (xiāofáng qìtǐ tàncè bàojǐngqì) – Gas detection alarm – Thiết bị báo động phát hiện khí
2839消防应急喷淋装置 (xiāofáng yìngjí pēnlín zhuāngzhì) – Emergency sprinkler system – Hệ thống phun nước khẩn cấp
2840消防多功能撬棍 (xiāofáng duō gōngnéng qiàogùn) – Multi-purpose pry bar – Thanh cạy đa năng cứu hỏa
2841消防防爆排烟风机 (xiāofáng fángbào páiyān fēngjī) – Explosion-proof exhaust fan – Quạt hút khói chống cháy nổ
2842消防紧急照明系统 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng xìtǒng) – Emergency lighting system – Hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp
2843消防高压泡沫发生器 (xiāofáng gāoyā pàomò fāshēngqì) – High-pressure foam generator – Máy tạo bọt chữa cháy cao áp
2844消防钢制防火门 (xiāofáng gāngzhì fánghuǒ mén) – Steel fireproof door – Cửa chống cháy bằng thép
2845消防防火防烟门 (xiāofáng fánghuǒ fángyān mén) – Smoke and fireproof door – Cửa chống khói và lửa
2846消防建筑耐火等级 (xiāofáng jiànzhù nàihuǒ děngjí) – Building fire resistance rating – Cấp độ chịu lửa của công trình
2847消防正压供气系统 (xiāofáng zhèngyā gōngqì xìtǒng) – Positive pressure air supply system – Hệ thống cấp khí áp suất dương
2848消防紧急呼吸面具 (xiāofáng jǐnjí hūxī miànjù) – Emergency breathing mask – Mặt nạ thở khẩn cấp
2849消防安全疏散路线 (xiāofáng ānquán shūsàn lùxiàn) – Fire evacuation route – Lộ trình sơ tán an toàn
2850消防燃气泄漏报警器 (xiāofáng ránqì xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak alarm – Cảm biến rò rỉ khí gas
2851消防自动灭火机器人 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy tự động
2852消防冷却喷雾系统 (xiāofáng lěngquè pēnwù xìtǒng) – Cooling mist system – Hệ thống phun sương làm mát
2853消防热成像仪 (xiāofáng rè chéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt
2854消防灭火泡沫液 (xiāofáng mièhuǒ pàomò yè) – Firefighting foam liquid – Dung dịch tạo bọt chữa cháy
2855消防水压测试仪 (xiāofáng shuǐyā cèshì yí) – Water pressure tester – Máy đo áp suất nước chữa cháy
2856消防救援机器人 (xiāofáng jiùyuán jīqìrén) – Rescue robot – Robot cứu hộ
2857消防温度探测器 (xiāofáng wēndù tàncèqì) – Temperature detector – Cảm biến nhiệt độ
2858消防可燃气体探测器 (xiāofáng kěrán qìtǐ tàncèqì) – Flammable gas detector – Cảm biến khí dễ cháy
2859消防自动火警报警系统 (xiāofáng zìdòng huǒjǐng bàojǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động
2860消防地埋式水箱 (xiāofáng dì mái shì shuǐxiāng) – Underground fire water tank – Bể chứa nước chữa cháy ngầm
2861消防防火门闭门器 (xiāofáng fánghuǒ mén bìménqì) – Fire door closer – Bộ đóng cửa chống cháy tự động
2862消防自动喷水灭火头 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ tóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy tự động
2863消防灭火泡沫罐 (xiāofáng mièhuǒ pàomò guàn) – Firefighting foam tank – Bình chứa bọt chữa cháy
2864消防防火膨胀密封条 (xiāofáng fánghuǒ péngzhàng mìfēng tiáo) – Fireproof expanding seal strip – Gioăng chống cháy nở rộng
2865消防燃油储存安全柜 (xiāofáng rányóu chǔcún ānquán guì) – Flammable liquid storage cabinet – Tủ chứa chất lỏng dễ cháy
2866消防紧急喷淋洗眼器 (xiāofáng jǐnjí pēnlín xǐyǎnqì) – Emergency eye wash station – Thiết bị rửa mắt khẩn cấp
2867消防风管防火阀 (xiāofáng fēngguǎn fánghuǒ fá) – Duct fire damper – Van ngăn cháy đường ống gió
2868消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiéhéqì) – Fire pump adapter – Khớp nối máy bơm chữa cháy
2869消防泡沫喷头 (xiāofáng pàomò pēntóu) – Foam nozzle – Vòi phun bọt chữa cháy
2870消防耐高温防护服 (xiāofáng nài gāowēn fánghù fú) – High-temperature resistant protective suit – Quần áo bảo hộ chịu nhiệt
2871消防自动灭火气体 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ qìtǐ) – Automatic fire extinguishing gas – Khí chữa cháy tự động
2872消防管道防腐涂层 (xiāofáng guǎndào fángfǔ túcéng) – Anti-corrosion coating for fire pipes – Lớp phủ chống ăn mòn đường ống chữa cháy
2873消防救生气垫 (xiāofáng jiùshēng qìdiàn) – Rescue air cushion – Tấm đệm khí cứu hộ
2874消防高压细水雾系统 (xiāofáng gāoyā xì shuǐwù xìtǒng) – High-pressure water mist system – Hệ thống sương mù nước áp suất cao
2875消防灭火化学粉 (xiāofáng mièhuǒ huàxué fěn) – Firefighting chemical powder – Bột hóa chất chữa cháy
2876消防燃气管道切断阀 (xiāofáng ránqì guǎndào qiēduàn fá) – Gas pipeline shut-off valve – Van cắt dòng khí gas khẩn cấp
2877消防手持对讲机 (xiāofáng shǒuchí duìjiǎngjī) – Handheld walkie-talkie – Bộ đàm cầm tay cứu hỏa
2878消防液氮灭火系统 (xiāofáng yèdàn mièhuǒ xìtǒng) – Liquid nitrogen fire extinguishing system – Hệ thống chữa cháy bằng nitơ lỏng
2879消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Smoke extraction system – Hệ thống hút khói
2880消防电磁阀 (xiāofáng diàncí fá) – Electromagnetic fire valve – Van điện từ chữa cháy
2881消防应急照明 (xiāofáng yìngjí zhàomíng) – Emergency lighting – Hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp
2882消防安全出口 (xiāofáng ānquán chūkǒu) – Fire escape exit – Lối thoát hiểm
2883消防电源切换装置 (xiāofáng diànyuán qiēhuàn zhuāngzhì) – Fire power supply switch – Thiết bị chuyển nguồn chữa cháy
2884消防封堵材料 (xiāofáng fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing material – Vật liệu bịt kín chống cháy
2885消防灭火卷帘 (xiāofáng mièhuǒ juǎnlián) – Fireproof rolling shutter – Màn cuốn chống cháy
2886消防报警主机 (xiāofáng bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control panel – Trung tâm báo cháy
2887消防逃生指示灯 (xiāofáng táoshēng zhǐshì dēng) – Emergency exit sign light – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm
2888消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Heat insulation suit – Quần áo cách nhiệt
2889消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Súng phun nước áp lực cao
2890消防手提式灭火器 (xiāofáng shǒutí shì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy xách tay
2891消防固定式灭火器 (xiāofáng gùdìng shì mièhuǒqì) – Fixed fire extinguisher – Bình chữa cháy cố định
2892消防泡沫灭火系统 (xiāofáng pàomò mièhuǒ xìtǒng) – Foam fire extinguishing system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt
2893消防二氧化碳灭火系统 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒ xìtǒng) – CO₂ fire extinguishing system – Hệ thống chữa cháy CO₂
2894消防压力释放阀 (xiāofáng yālì shìfàng fá) – Pressure relief valve – Van xả áp chữa cháy
2895消防逃生呼吸器 (xiāofáng táoshēng hūxīqì) – Escape breathing apparatus – Thiết bị thở thoát hiểm
2896消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof fire light – Đèn chống cháy nổ
2897消防感烟报警器 (xiāofáng gǎnyān bàojǐngqì) – Smoke alarm – Báo khói
2898消防温感报警器 (xiāofáng wēngǎn bàojǐngqì) – Heat alarm – Báo nhiệt
2899消防泡沫枪 (xiāofáng pàomò qiāng) – Foam fire hose nozzle – Súng bọt chữa cháy
2900消防防火梯 (xiāofáng fánghuǒ tī) – Fire escape stairs – Thang chữa cháy
2901消防火警广播系统 (xiāofáng huǒjǐng guǎngbò xìtǒng) – Fire alarm broadcasting system – Hệ thống phát thanh báo cháy
2902消防防火墙 (xiāofáng fánghuǒ qiáng) – Fireproof wall – Tường chống cháy
2903消防报警按钮 (xiāofáng bàojǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút nhấn báo cháy
2904消防火灾疏散计划 (xiāofáng huǒzāi shūsàn jìhuà) – Fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán cháy
2905消防灭火水箱 (xiāofáng mièhuǒ shuǐxiāng) – Fire suppression water tank – Bể chứa nước chữa cháy
2906消防可燃物管理 (xiāofáng kěránwù guǎnlǐ) – Flammable material management – Quản lý vật liệu dễ cháy
2907消防安全演习 (xiāofáng ānquán yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy
2908消防高压细水雾灭火 (xiāofáng gāoyā xìshuǐwù mièhuǒ) – High-pressure water mist fire suppression – Hệ thống chữa cháy sương mù áp suất cao
2909消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire passage – Lối đi cứu hỏa
2910消防演练 (xiāofáng yǎnliàn) – Fire drill exercise – Buổi diễn tập phòng cháy
2911消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước áp lực cao
2912消防检测报告 (xiāofáng jiǎncè bàogào) – Fire inspection report – Báo cáo kiểm tra an toàn cháy
2913消防紧急按钮 (xiāofáng jǐnjí ànniǔ) – Emergency fire button – Nút khẩn cấp báo cháy
2914消防火警传感器 (xiāofáng huǒjǐng chuángǎnqì) – Fire sensor – Cảm biến báo cháy
2915消防火灾探测器 (xiāofáng huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Thiết bị dò tìm đám cháy
2916消防自动灭火设备 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ shèbèi) – Automatic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tự động
2917消防二氧化碳灭火器 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – CO2 extinguisher – Bình chữa cháy CO2
2918消防灭火球 (xiāofáng mièhuǒ qiú) – Fire extinguishing ball – Quả cầu chữa cháy
2919消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình thở dưỡng khí
2920消防压力表 (xiāofáng yālìbiǎo) – Fire pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất chữa cháy
2921消防液化气灭火器 (xiāofáng yèhuàqì mièhuǒqì) – Liquefied gas fire extinguisher – Bình chữa cháy khí hóa lỏng
2922消防员防火靴 (xiāofángyuán fánghuǒ xuē) – Firefighter boots – Giày bảo hộ chống cháy
2923消防耐高温手套 (xiāofáng nàigāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
2924消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiéhéqì) – Fire pump connector – Bộ kết nối máy bơm chữa cháy
2925消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Phát thanh khẩn cấp cháy nổ
2926消防应急指挥中心 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī zhōngxīn) – Fire emergency command center – Trung tâm chỉ huy chữa cháy
2927消防事故调查 (xiāofáng shìgù diàochá) – Fire accident investigation – Điều tra sự cố hỏa hoạn
2928消防水带收卷器 (xiāofáng shuǐdài shōujuǎnqì) – Fire hose reel – Cuộn vòi chữa cháy
2929消防直流水枪 (xiāofáng zhíliú shuǐqiāng) – Jet nozzle fire hose – Vòi phun chữa cháy tia thẳng
2930消防压力测试 (xiāofáng yālì cèshì) – Fire pressure test – Kiểm tra áp suất chữa cháy
2931消防车辆调度 (xiāofáng chēliàng diàodù) – Fire truck dispatch – Điều động xe chữa cháy
2932消防应急装备 (xiāofáng yìngjí zhuāngbèi) – Fire emergency equipment – Thiết bị ứng phó cháy nổ
2933消防泡沫罐 (xiāofáng pàomò guàn) – Foam storage tank – Bồn chứa bọt chữa cháy
2934消防信号传输器 (xiāofáng xìnhào chuánshūqì) – Fire signal transmitter – Thiết bị truyền tín hiệu báo cháy
2935消防排烟窗 (xiāofáng páiyān chuāng) – Smoke exhaust window – Cửa thoát khói
2936消防喷洒装置 (xiāofáng pēnsǎ zhuāngzhì) – Fire sprinkler device – Thiết bị phun nước chữa cháy
2937消防封闭式灭火系统 (xiāofáng fēngbì shì mièhuǒ xìtǒng) – Enclosed fire suppression system – Hệ thống chữa cháy kín
2938消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire water storage tank – Bể chứa nước chữa cháy
2939消防逃生索 (xiāofáng táoshēng suǒ) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm
2940消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency fire lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
2941消防气体灭火装置 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ zhuāngzhì) – Gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí
2942消防疏散指示灯 (xiāofáng shūsàn zhǐshì dēng) – Evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn lối thoát hiểm
2943消防广播系统 (xiāofáng guǎngbò xìtǒng) – Fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh báo cháy
2944消防灭火器架 (xiāofáng mièhuǒqì jià) – Fire extinguisher stand – Giá đỡ bình chữa cháy
2945消防气溶胶灭火系统 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒ xìtǒng) – Aerosol fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí dung
2946消防玻璃破碎器 (xiāofáng bōlí pòsuìqì) – Glass breaker for fire emergency – Dụng cụ đập vỡ kính khẩn cấp
2947消防手电筒 (xiāofáng shǒudiàntǒng) – Fire emergency flashlight – Đèn pin cứu hỏa
2948消防专用电梯 (xiāofáng zhuānyòng diàntī) – Firefighter elevator – Thang máy chuyên dụng cứu hỏa
2949消防气溶胶灭火弹 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒdàn) – Aerosol fire suppression grenade – Lựu đạn chữa cháy khí dung
2950消防水压检测 (xiāofáng shuǐyā jiǎncè) – Fire water pressure test – Kiểm tra áp lực nước chữa cháy
2951消防防护服 (xiāofáng fánghù fú) – Fire protective clothing – Quần áo bảo hộ chống cháy
2952消防耐高温头盔 (xiāofáng nàigāowēn tóukuī) – High-temperature resistant helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt
2953消防喷淋头 (xiāofáng pēnlíntóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun chữa cháy
2954消防紧急撤离通道 (xiāofáng jǐnjí chèlí tōngdào) – Emergency evacuation passage – Lối thoát khẩn cấp
2955消防水管 (xiāofáng shuǐguǎn) – Fire hose pipe – Ống dẫn nước chữa cháy
2956消防应急通道门 (xiāofáng yìngjí tōngdào mén) – Emergency exit door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
2957消防车载灭火设备 (xiāofáng chēzài mièhuǒ shèbèi) – Vehicle-mounted fire suppression system – Thiết bị chữa cháy trên xe cứu hỏa
2958消防事故应急处理 (xiāofáng shìgù yìngjí chǔlǐ) – Fire emergency response – Xử lý khẩn cấp sự cố cháy
2959消防烟雾报警器 (xiāofáng yānwù bàojǐngqì) – Smoke alarm – Báo động khói
2960消防控制中心 (xiāofáng kòngzhì zhōngxīn) – Fire control center – Trung tâm điều khiển phòng cháy
2961消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof fire lamp – Đèn phòng chống cháy nổ
2962消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler fire suppression system – Hệ thống phun nước tự động
2963消防液压破拆工具 (xiāofáng yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic rescue tools – Dụng cụ cứu hộ thủy lực
2964消防吸烟罩 (xiāofáng xīyānzhào) – Smoke hood – Mặt nạ chống khói
2965消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncèyí) – Gas detector – Máy đo khí cháy
2966消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm chữa cháy áp lực cao
2967消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ cứu hỏa
2968消防救援绳 (xiāofáng jiùyuán shéng) – Rescue rope – Dây cứu hộ
2969消防安全员 (xiāofáng ānquán yuán) – Fire safety officer – Nhân viên an toàn phòng cháy
2970消防安全演练 (xiāofáng ānquán yǎnliàn) – Fire safety drill – Diễn tập an toàn cháy nổ
2971消防电子警铃 (xiāofáng diànzǐ jǐnglíng) – Electronic fire alarm bell – Chuông báo cháy điện tử
2972消防紧急疏散计划 (xiāofáng jǐnjí shūsàn jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp
2973消防逃生面具 (xiāofáng táoshēng miànjù) – Fire escape mask – Mặt nạ thoát hiểm
2974消防烟感探测器 (xiāofáng yāngǎn tàncèqì) – Smoke detector – Cảm biến phát hiện khói
2975消防热感探测器 (xiāofáng règǎn tàncèqì) – Heat detector – Cảm biến phát hiện nhiệt
2976消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Phát thanh khẩn cấp chữa cháy
2977消防救生气垫 (xiāofáng jiùshēng qìdiàn) – Fire rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ
2978消防照明灯 (xiāofáng zhàomíng dēng) – Fire emergency light – Đèn chiếu sáng khẩn cấp chữa cháy
2979消防安全知识 (xiāofáng ānquán zhīshì) – Fire safety knowledge – Kiến thức an toàn phòng cháy
2980消防水流指示器 (xiāofáng shuǐliú zhǐshìqì) – Water flow indicator – Bộ chỉ thị dòng chảy nước chữa cháy
2981消防防火隔墙 (xiāofáng fánghuǒ géqiáng) – Fire-resistant partition wall – Tường ngăn cháy
2982消防逃生通道 (xiāofáng táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm
2983消防高层建筑安全 (xiāofáng gāocéng jiànzhù ānquán) – High-rise building fire safety – An toàn cháy nổ cho tòa nhà cao tầng
2984消防风管系统 (xiāofáng fēngguǎn xìtǒng) – Fire duct system – Hệ thống ống dẫn khói chữa cháy
2985消防封闭楼梯间 (xiāofáng fēngbì lóutījiān) – Enclosed stairwell for fire safety – Cầu thang kín chống cháy
2986消防自动报警主机 (xiāofáng zìdòng bàojǐng zhǔjī) – Automatic fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy tự động
2987消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Bình dưỡng khí cho lính cứu hỏa
2988消防氧气面罩 (xiāofáng yǎngqì miànzhào) – Oxygen mask for fire safety – Mặt nạ oxy cứu hỏa
2989消防抗高温手套 (xiāofáng kàng gāowēn shǒutào) – High-temperature resistant gloves – Găng tay chống nhiệt
2990消防泡沫水混合系统 (xiāofáng pàomò shuǐ hùnhé xìtǒng) – Foam-water mixed fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nước pha bọt
2991消防无人灭火车 (xiāofáng wúrén mièhuǒ chē) – Unmanned fire truck – Xe chữa cháy không người lái
2992消防远程供水系统 (xiāofáng yuǎnchéng gōngshuǐ xìtǒng) – Remote water supply system – Hệ thống cấp nước chữa cháy từ xa
2993消防喷淋头测试器 (xiāofáng pēnlín tóu cèshìqì) – Sprinkler head tester – Thiết bị kiểm tra đầu phun chữa cháy
2994消防警报器 (xiāofáng jǐngbàoqì) – Fire alarm – Báo động cháy
2995消防紧急照明灯 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng dēng) – Emergency fire lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp
2996消防氧气供应系统 (xiāofáng yǎngqì gōngyìng xìtǒng) – Fire oxygen supply system – Hệ thống cung cấp oxy chữa cháy
2997消防防火地板 (xiāofáng fánghuǒ dìbǎn) – Fire-resistant flooring – Sàn chống cháy
2998消防紧急广播系统 (xiāofáng jǐnjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp chữa cháy
2999消防耐火墙体 (xiāofáng nàihuǒ qiángtǐ) – Fire-resistant wall – Tường chống cháy
3000消防高压水管 (xiāofáng gāoyā shuǐguǎn) – High-pressure fire hose – Ống dẫn nước chữa cháy áp suất cao
3001消防灭火气体系统 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí
3002消防救援担架 (xiāofáng jiùyuán dānjià) – Fire rescue stretcher – Cáng cứu hộ
3003消防防火门 (xiāofáng fánghuǒ mén) – Fire-resistant door – Cửa chống cháy
3004消防安全通道 (xiāofáng ānquán tōngdào) – Fire safety passage – Hành lang an toàn cháy nổ
3005消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiéhéqì) – Fire pump connector – Đầu nối bơm chữa cháy
3006消防火灾探测系统 (xiāofáng huǒzāi tàncè xìtǒng) – Fire detection system – Hệ thống phát hiện cháy
3007消防排烟装置 (xiāofáng páiyān zhuāngzhì) – Smoke exhaust device – Thiết bị hút khói
3008消防防爆设备 (xiāofáng fángbào shèbèi) – Explosion-proof fire equipment – Thiết bị chữa cháy chống nổ
3009消防火灾逃生计划 (xiāofáng huǒzāi táoshēng jìhuà) – Fire escape plan – Kế hoạch thoát hiểm hỏa hoạn
3010消防移动水炮 (xiāofáng yídòng shuǐpào) – Mobile water cannon – Súng nước chữa cháy di động
3011消防耐高温防护服 (xiāofáng nài gāowēn fánghù fú) – High-temperature resistant protective clothing – Quần áo bảo hộ chịu nhiệt cao
3012消防自动喷雾装置 (xiāofáng zìdòng pēnwù zhuāngzhì) – Automatic mist spray device – Thiết bị phun sương chữa cháy tự động
3013消防应急备用电源 (xiāofáng yìngjí bèiyòng diànyuán) – Emergency backup power for fire safety – Nguồn điện dự phòng chữa cháy
3014消防吸烟探测器 (xiāofáng xīyān tàncèqì) – Smoke inhalation detector – Máy dò khói hít vào
3015消防紧急撤离系统 (xiāofáng jǐnjí chèlí xìtǒng) – Emergency evacuation system – Hệ thống sơ tán khẩn cấp
3016消防智能报警设备 (xiāofáng zhìnéng bàojǐng shèbèi) – Smart fire alarm equipment – Thiết bị báo cháy thông minh
3017消防防火涂层 (xiāofáng fánghuǒ túcéng) – Fire-resistant coating – Lớp sơn chống cháy
3018消防耐火保温材料 (xiāofáng nàihuǒ bǎowēn cáiliào) – Fire-resistant insulation material – Vật liệu cách nhiệt chống cháy
3019消防应急求救信号 (xiāofáng yìngjí qiújiù xìnhào) – Emergency distress signal for fire rescue – Tín hiệu cầu cứu khẩn cấp
3020消防室内消火栓 (xiāofáng shìnèi xiāohuǒshuān) – Indoor fire hydrant – Họng nước chữa cháy trong nhà
3021消防地下水池 (xiāofáng dìxià shuǐchí) – Underground fire water tank – Bể chứa nước ngầm chữa cháy
3022消防应急电话 (xiāofáng yìngjí diànhuà) – Emergency fire phone – Điện thoại khẩn cấp chữa cháy
3023消防喷淋头 (xiāofáng pēnlín tóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun chữa cháy
3024消防高压二氧化碳灭火系统 (xiāofáng gāoyā èryǎnghuàtàn mièhuǒ xìtǒng) – High-pressure CO₂ fire suppression system – Hệ thống chữa cháy CO₂ áp suất cao
3025消防水幕 (xiāofáng shuǐmù) – Water curtain system – Hệ thống màn nước
3026消防报警联动系统 (xiāofáng bàojǐng liándòng xìtǒng) – Fire alarm linkage system – Hệ thống báo cháy liên động
3027消防风管 (xiāofáng fēngguǎn) – Fire ventilation duct – Ống dẫn gió chữa cháy
3028消防固定灭火装置 (xiāofáng gùdìng mièhuǒ zhuāngzhì) – Fixed fire extinguishing device – Thiết bị chữa cháy cố định
3029消防应急撤离指示灯 (xiāofáng yìngjí chèlí zhǐshì dēng) – Emergency evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm
3030消防自动排烟系统 (xiāofáng zìdòng páiyān xìtǒng) – Automatic smoke exhaust system – Hệ thống thoát khói tự động
3031消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fire-resistant brick – Gạch chống cháy
3032消防水枪 (xiāofáng shuǐqiāng) – Fire hose nozzle – Vòi phun nước chữa cháy
3033消防气体探测器 (xiāofáng qìtǐ tàncèqì) – Gas detector for fire safety – Máy dò khí gas phòng cháy
3034消防救援机器人 (xiāofáng jiùyuán jīqìrén) – Fire rescue robot – Robot cứu hộ chữa cháy
3035消防移动供水系统 (xiāofáng yídòng gōngshuǐ xìtǒng) – Mobile water supply system – Hệ thống cung cấp nước chữa cháy di động
3036消防高层建筑救援 (xiāofáng gāocéng jiànzhù jiùyuán) – High-rise building fire rescue – Cứu hộ hỏa hoạn nhà cao tầng
3037消防耐高温手套 (xiāofáng nài gāowēn shǒutào) – High-temperature resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt cao
3038消防地铁防火系统 (xiāofáng dìtiě fánghuǒ xìtǒng) – Subway fire protection system – Hệ thống phòng cháy tàu điện ngầm
3039消防飞机灭火 (xiāofáng fēijī mièhuǒ) – Aerial firefighting – Chữa cháy bằng máy bay
3040消防直升机救援 (xiāofáng zhíshēngjī jiùyuán) – Helicopter fire rescue – Cứu hộ chữa cháy bằng trực thăng
3041消防特种车辆 (xiāofáng tèzhǒng chēliàng) – Special fire rescue vehicles – Xe chuyên dụng chữa cháy
3042消防高压细水雾 (xiāofáng gāoyā xìshuǐwù) – High-pressure water mist system – Hệ thống sương mù áp suất cao
3043消防地下管网 (xiāofáng dìxià guǎnwǎng) – Underground fire pipeline network – Hệ thống đường ống chữa cháy ngầm
3044消防水炮控制系统 (xiāofáng shuǐpào kòngzhì xìtǒng) – Water cannon control system – Hệ thống điều khiển súng nước chữa cháy
3045消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Firefighting demolition tools – Dụng cụ phá dỡ chữa cháy
3046消防疏散模拟演习 (xiāofáng shūsàn mónǐ yǎnxí) – Fire evacuation drill simulation – Mô phỏng diễn tập sơ tán hỏa hoạn
3047消防训练基地 (xiāofáng xùnliàn jīdì) – Fire training base – Cơ sở huấn luyện phòng cháy chữa cháy
3048消防水泵房 (xiāofáng shuǐbèng fáng) – Fire pump room – Phòng bơm nước chữa cháy
3049消防通信系统 (xiāofáng tōngxìn xìtǒng) – Fire communication system – Hệ thống liên lạc chữa cháy
3050消防氧气瓶 (xiāofáng yǎngqì píng) – Fire oxygen tank – Bình oxy chữa cháy
3051消防自动门 (xiāofáng zìdòng mén) – Automatic fire door – Cửa chữa cháy tự động
3052消防泡沫混合系统 (xiāofáng pàomò hùnhé xìtǒng) – Foam mixing system – Hệ thống trộn bọt chữa cháy
3053消防高空逃生设备 (xiāofáng gāokōng táoshēng shèbèi) – High-altitude escape equipment – Thiết bị thoát hiểm trên cao
3054消防热成像仪 (xiāofáng rè chéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Camera nhiệt chữa cháy
3055消防应急水源 (xiāofáng yìngjí shuǐyuán) – Emergency water source for fire – Nguồn nước khẩn cấp chữa cháy
3056消防地下储水罐 (xiāofáng dìxià chúshuǐguàn) – Underground fire water storage tank – Bể chứa nước chữa cháy ngầm
3057消防生物灭火剂 (xiāofáng shēngwù mièhuǒjì) – Biological fire suppressant – Chất chữa cháy sinh học
3058消防气体灭火剂 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒjì) – Gaseous fire extinguishing agent – Chất chữa cháy dạng khí
3059消防楼梯间加压送风系统 (xiāofáng lóutījiān jiāyā sòngfēng xìtǒng) – Pressurized stairwell ventilation system – Hệ thống tăng áp cầu thang thoát hiểm
3060消防气瓶 (xiāofáng qìpíng) – Fire air cylinder – Bình khí chữa cháy
3061消防安全通道 (xiāofáng ānquán tōngdào) – Fire safety passage – Lối thoát hiểm
3062消防指挥中心 (xiāofáng zhǐhuī zhōngxīn) – Fire command center – Trung tâm chỉ huy phòng cháy
3063消防训练演习 (xiāofáng xùnliàn yǎnxí) – Fire training drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy
3064消防热防护服 (xiāofáng rè fánghù fú) – Fire-resistant protective suit – Bộ đồ bảo hộ chống cháy
3065消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi phun nước áp lực cao
3066消防高温防护罩 (xiāofáng gāowēn fánghù zhào) – High-temperature protective cover – Tấm chắn bảo vệ chịu nhiệt
3067消防煤气探测器 (xiāofáng méiqì tàncèqì) – Gas leakage detector – Thiết bị dò rò rỉ khí gas
3068消防火灾探测器 (xiāofáng huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Cảm biến phát hiện cháy
3069消防喷淋管道 (xiāofáng pēnlín guǎndào) – Sprinkler pipeline – Hệ thống ống nước chữa cháy
3070消防紧急求救装置 (xiāofáng jǐnjí qiújiù zhuāngzhì) – Emergency rescue device – Thiết bị kêu cứu khẩn cấp
3071消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát phòng cháy từ xa
3072消防隔热手套 (xiāofáng gérè shǒutào) – Heat insulation gloves – Găng tay cách nhiệt
3073消防便携式灭火器 (xiāofáng biànxiéshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy xách tay
3074消防地下水源井 (xiāofáng dìxià shuǐyuán jǐng) – Underground fire water well – Giếng nước chữa cháy ngầm
3075消防疏散路线图 (xiāofáng shūsàn lùxiàntú) – Fire evacuation route map – Bản đồ lối thoát hiểm
3076消防无线电通信 (xiāofáng wúxiàndiàn tōngxìn) – Fire radio communication – Liên lạc vô tuyến phòng cháy
3077消防移动灭火装置 (xiāofáng yídòng mièhuǒ zhuāngzhì) – Mobile fire extinguishing device – Thiết bị chữa cháy di động
3078消防热感应探测器 (xiāofáng rè gǎnyìng tàncèqì) – Heat-sensitive fire detector – Máy dò nhiệt chữa cháy
3079消防逃生滑绳 (xiāofáng táoshēng huáshéng) – Fire escape rope – Dây trượt thoát hiểm
3080消防防烟面罩 (xiāofáng fángyān miànzhào) – Smoke protection mask – Mặt nạ chống khói
3081消防地下喷淋系统 (xiāofáng dìxià pēnlín xìtǒng) – Underground sprinkler system – Hệ thống phun nước ngầm
3082消防高温耐热服 (xiāofáng gāowēn nàirè fú) – High-temperature resistant suit – Bộ quần áo chịu nhiệt cao
3083消防灭火泡沫罐 (xiāofáng mièhuǒ pàomò guàn) – Firefighting foam tank – Bồn chứa bọt chữa cháy
3084消防破窗器 (xiāofáng pòchuāngqì) – Fire window breaker – Dụng cụ phá cửa sổ chữa cháy
3085消防水带架 (xiāofáng shuǐdài jià) – Fire hose reel – Giá đỡ vòi chữa cháy
3086消防液压剪 (xiāofáng yèyā jiǎn) – Hydraulic rescue cutter – Kéo cắt cứu hộ thủy lực
3087消防紧急警报 (xiāofáng jǐnjí jǐngbào) – Fire emergency alarm – Chuông báo cháy khẩn cấp
3088消防隔热防护罩 (xiāofáng gérè fánghù zhào) – Thermal insulation shield – Tấm chắn cách nhiệt
3089消防正压送风机 (xiāofáng zhèngyā sòngfēngjī) – Positive pressure blower – Quạt tăng áp chữa cháy
3090消防红外摄像头 (xiāofáng hóngwài shèxiàngtóu) – Infrared fire camera – Camera hồng ngoại chữa cháy
3091消防救援气垫 (xiāofáng jiùyuán qìdiàn) – Fire rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ
3092消防水源监测系统 (xiāofáng shuǐyuán jiāncè xìtǒng) – Fire water source monitoring system – Hệ thống giám sát nguồn nước chữa cháy
3093消防远程喷雾系统 (xiāofáng yuǎnchéng pēnwù xìtǒng) – Remote fire misting system – Hệ thống phun sương chữa cháy từ xa
3094消防耐高温电缆 (xiāofáng nàigāowēn diànlǎn) – High-temperature resistant cable – Dây cáp chịu nhiệt
3095消防气溶胶喷射器 (xiāofáng qìróngjiāo pēnshèqì) – Aerosol fire suppression nozzle – Vòi phun khí dung chữa cháy
3096消防直升机灭火系统 (xiāofáng zhíshēngjī mièhuǒ xìtǒng) – Helicopter firefighting system – Hệ thống chữa cháy bằng trực thăng
3097消防防火隔断 (xiāofáng fánghuǒ gédùn) – Fireproof partition – Vách ngăn chống cháy
3098消防紧急呼救按钮 (xiāofáng jǐnjí hūjiù ànniǔ) – Emergency call button – Nút gọi cứu hộ khẩn cấp
3099消防灭火气体罐 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ guàn) – Fire suppression gas tank – Bình chứa khí chữa cháy
3100消防吸烟探测器 (xiāofáng xīyān tàncèqì) – Smoke inhalation detector – Cảm biến phát hiện khói
3101消防化学气体灭火器 (xiāofáng huàxué qìtǐ mièhuǒqì) – Chemical gas fire extinguisher – Bình chữa cháy khí hóa học
3102消防耐高温门窗 (xiāofáng nàigāowēn ménchuāng) – High-temperature resistant doors and windows – Cửa sổ, cửa ra vào chịu nhiệt
3103消防无线监控 (xiāofáng wúxiàn jiānkòng) – Wireless fire monitoring – Hệ thống giám sát chữa cháy không dây
3104消防高层建筑灭火系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ xìtǒng) – High-rise building fire suppression system – Hệ thống chữa cháy cho nhà cao tầng
3105消防泡沫喷淋系统 (xiāofáng pàomò pēnlín xìtǒng) – Foam sprinkler system – Hệ thống phun bọt chữa cháy
3106消防应急供氧系统 (xiāofáng yìngjí gōngyǎng xìtǒng) – Emergency oxygen supply system – Hệ thống cung cấp oxy khẩn cấp
3107消防热烟排风机 (xiāofáng rèyān páifēngjī) – Hot smoke exhaust fan – Quạt hút khói nóng
3108消防可燃气体报警器 (xiāofáng kěrǎn qìtǐ bào jǐng qì) – Combustible gas alarm – Máy báo khí dễ cháy
3109消防防火保温材料 (xiāofáng fánghuǒ bǎowēn cáiliào) – Fireproof insulation materials – Vật liệu cách nhiệt chống cháy
3110消防喷雾灭火器 (xiāofáng pēnwù mièhuǒqì) – Mist fire extinguisher – Bình chữa cháy dạng sương
3111消防烟雾感应器 (xiāofáng yānwù gǎnyìngqì) – Smoke sensor – Cảm biến khói
3112消防远程供气系统 (xiāofáng yuǎnchéng gōngqì xìtǒng) – Remote air supply system – Hệ thống cấp khí từ xa
3113消防智能监控系统 (xiāofáng zhìnéng jiānkòng xìtǒng) – Smart fire monitoring system – Hệ thống giám sát phòng cháy thông minh
3114消防多功能灭火车 (xiāofáng duō gōngnéng mièhuǒchē) – Multi-functional fire truck – Xe chữa cháy đa năng
3115消防防爆通风设备 (xiāofáng fángbào tōngfēng shèbèi) – Explosion-proof ventilation equipment – Thiết bị thông gió chống nổ
3116消防紧急撤离指示牌 (xiāofáng jǐnjí chèlí zhǐshì pái) – Emergency evacuation sign – Biển chỉ dẫn thoát hiểm
3117消防泡沫剂 (xiāofáng pàomò jì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy
3118消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Bộ quần áo bảo hộ chịu nhiệt
3119消防气瓶 (xiāofáng qìpíng) – Firefighting air cylinder – Bình khí chữa cháy
3120消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng phun nước áp lực cao
3121消防遥控机器人 (xiāofáng yáokòng jīqìrén) – Remote-controlled firefighting robot – Robot chữa cháy điều khiển từ xa
3122消防火灾评估 (xiāofáng huǒzāi pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro hỏa hoạn
3123消防火灾逃生演练 (xiāofáng huǒzāi táoshēng yǎnliàn) – Fire escape drill – Diễn tập thoát hiểm hỏa hoạn
3124消防自动喷水系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động
3125消防远程灭火炮 (xiāofáng yuǎnchéng mièhuǒ pào) – Remote fire suppression cannon – Đại bác chữa cháy từ xa
3126消防防护手套 (xiāofáng fánghù shǒutào) – Fireproof gloves – Găng tay chống cháy
3127消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Gas detector – Máy dò khí gas
3128消防水流开关 (xiāofáng shuǐliú kāiguān) – Water flow switch – Công tắc dòng chảy nước
3129消防耐热防护靴 (xiāofáng nàirè fánghù xuē) – Heat-resistant protective boots – Ủng bảo hộ chịu nhiệt
3130消防手提式灭火器 (xiāofáng shǒutíshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy xách tay
3131消防高温气体排放系统 (xiāofáng gāowēn qìtǐ páifàng xìtǒng) – High-temperature gas exhaust system – Hệ thống thoát khí nóng
3132消防特种救援队 (xiāofáng tèzhǒng jiùyuán duì) – Special rescue team – Đội cứu hộ đặc biệt
3133消防快速灭火系统 (xiāofáng kuàisù mièhuǒ xìtǒng) – Rapid fire suppression system – Hệ thống dập lửa nhanh
3134消防逃生指南 (xiāofáng táoshēng zhǐnán) – Fire escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm hỏa hoạn
3135消防危险化学品处置 (xiāofáng wēixiǎn huàxué pǐn chǔzhì) – Hazardous chemical fire handling – Xử lý cháy hóa chất nguy hiểm
3136消防高压喷射灭火 (xiāofáng gāoyā pēnshè mièhuǒ) – High-pressure fire jet – Chữa cháy phun áp lực cao
3137消防烟雾模拟训练 (xiāofáng yānwù mónǐ xùnliàn) – Smoke simulation training – Huấn luyện mô phỏng khói
3138消防逃生窗 (xiāofáng táoshēng chuāng) – Fire escape window – Cửa sổ thoát hiểm hỏa hoạn
3139消防防火阻燃材料 (xiāofáng fánghuǒ zǔrán cáiliào) – Flame-retardant material – Vật liệu chống cháy lan
3140消防耐热气瓶 (xiāofáng nàirè qìpíng) – Heat-resistant air tank – Bình chứa khí chịu nhiệt
3141消防爆炸预警系统 (xiāofáng bàozhà yùjǐng xìtǒng) – Explosion warning system – Hệ thống cảnh báo nổ
3142消防超高层灭火技术 (xiāofáng chāogāocéng mièhuǒ jìshù) – Super high-rise firefighting technology – Công nghệ chữa cháy nhà siêu cao tầng
3143消防逃生索 (xiāofáng táoshēng suǒ) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm hỏa hoạn
3144消防应急面罩 (xiāofáng yìngjí miànzhào) – Emergency fire mask – Mặt nạ khẩn cấp
3145消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy
3146消防耐高温头盔 (xiāofáng nàigāowēn tóukuī) – Heat-resistant fire helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt
3147消防氧气供给系统 (xiāofáng yǎngqì gōngjǐ xìtǒng) – Oxygen supply system – Hệ thống cung cấp oxy
3148消防高压水枪头 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng tóu) – High-pressure fire hose nozzle – Đầu vòi chữa cháy áp lực cao
3149消防防护面罩 (xiāofáng fánghù miànzhào) – Fire protection mask – Mặt nạ bảo hộ chống cháy
3150消防隔热毯 (xiāofáng gé rè tǎn) – Fire-resistant blanket – Chăn cách nhiệt chống cháy
3151消防防火帘 (xiāofáng fánghuǒ lián) – Fire-resistant curtain – Rèm chống cháy
3152消防高温喷射器 (xiāofáng gāowēn pēnshèqì) – High-temperature sprayer – Bình phun chịu nhiệt
3153消防热成像仪 (xiāofáng rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt cứu hỏa
3154消防无线电通讯 (xiāofáng wúxiàndiàn tōngxùn) – Fire radio communication – Bộ đàm cứu hỏa
3155消防自动警报器 (xiāofáng zìdòng jǐngbàoqì) – Automatic fire alarm – Chuông báo cháy tự động
3156消防多功能灭火车 (xiāofáng duō gōngnéng mièhuǒ chē) – Multi-purpose fire truck – Xe chữa cháy đa năng
3157消防耐热防护服 (xiāofáng nàirè fánghù fú) – Heat-resistant protective suit – Bộ quần áo chịu nhiệt
3158消防应急逃生口 (xiāofáng yìngjí táoshēng kǒu) – Emergency escape exit – Cửa thoát hiểm khẩn cấp
3159消防防火水泥 (xiāofáng fánghuǒ shuǐní) – Fireproof cement – Xi măng chống cháy
3160消防火灾应急方案 (xiāofáng huǒzāi yìngjí fāng’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó hỏa hoạn
3161消防快速灭火器 (xiāofáng kuàisù mièhuǒqì) – Quick fire extinguisher – Bình chữa cháy nhanh
3162消防电缆防火套 (xiāofáng diànlǎn fánghuǒ tào) – Fireproof cable sleeve – Vỏ bọc chống cháy cho dây điện
3163消防自动灭火喷头 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ pēntóu) – Automatic fire sprinkler head – Đầu phun chữa cháy tự động
3164消防燃气泄漏报警器 (xiāofáng ránqì xièlòu bào jǐngqì) – Gas leak alarm – Báo động rò rỉ khí gas
3165消防建筑防火门 (xiāofáng jiànzhù fánghuǒ mén) – Fireproof building door – Cửa chống cháy trong tòa nhà
3166消防生物灭火剂 (xiāofáng shēngwù mièhuǒjì) – Biological fire extinguisher – Chất chữa cháy sinh học
3167消防车载水炮 (xiāofáng chēzài shuǐpào) – Vehicle-mounted water cannon – Đại bác nước trên xe chữa cháy
3168消防逃生绳索 (xiāofáng táoshēng shéngsuǒ) – Fire escape rope – Dây thừng thoát hiểm hỏa hoạn
3169消防高层建筑灭火系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ xìtǒng) – High-rise building fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nhà cao tầng
3170消防室内消火栓 (xiāofáng shìnèi xiāohuǒshuān) – Indoor fire hydrant – Trụ nước cứu hỏa trong nhà
3171消防室外消火栓 (xiāofáng shìwài xiāohuǒshuān) – Outdoor fire hydrant – Trụ nước cứu hỏa ngoài trời
3172消防火焰传感器 (xiāofáng huǒyàn chuángǎnqì) – Flame sensor – Cảm biến ngọn lửa
3173消防消防泵 (xiāofáng xiāofáng bèng) – Fire pump – Máy bơm chữa cháy
3174消防自动灭火气体系统 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ qìtǐ xìtǒng) – Automatic gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí tự động
3175消防喷淋系统 (xiāofáng pēnlín xìtǒng) – Sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy
3176消防应急逃生绳 (xiāofáng yìngjí táoshēng shéng) – Emergency escape rope – Dây thừng thoát hiểm
3177消防避难间 (xiāofáng bìnàn jiān) – Fire refuge room – Phòng trú ẩn hỏa hoạn
3178消防高温防护手套 (xiāofáng gāowēn fánghù shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt
3179消防隔离带 (xiāofáng gélí dài) – Fire isolation tape – Dải phân cách cứu hỏa
3180消防无线通讯设备 (xiāofáng wúxiàn tōngxùn shèbèi) – Wireless communication device – Thiết bị liên lạc không dây
3181消防火灾蔓延 (xiāofáng huǒzāi mànyán) – Fire spread – Sự lan rộng của đám cháy
3182消防气体探测器 (xiāofáng qìtǐ tàncèqì) – Gas detector – Máy dò khí
3183消防防火玻璃 (xiāofáng fánghuǒ bōlí) – Fireproof glass – Kính chống cháy
3184消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Phát thanh khẩn cấp hỏa hoạn
3185消防烟感探测器 (xiāofáng yāngǎn tàncèqì) – Smoke sensor – Cảm biến khói
3186消防火焰探测器 (xiāofáng huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Máy dò ngọn lửa
3187消防应急通道 (xiāofáng yìngjí tōngdào) – Emergency fire passage – Lối thoát hiểm hỏa hoạn
3188消防手持报警器 (xiāofáng shǒuchí bàojǐngqì) – Handheld alarm – Báo động cầm tay
3189消防油罐车灭火装置 (xiāofáng yóuguànchē mièhuǒ zhuāngzhì) – Oil tanker fire suppression system – Hệ thống chữa cháy xe chở dầu
3190消防空气泡沫系统 (xiāofáng kōngqì pàomò xìtǒng) – Air foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bọt khí
3191消防地面标识 (xiāofáng dìmiàn biāozhì) – Fire emergency floor marking – Dấu hiệu khẩn cấp trên sàn
3192消防高温防护靴 (xiāofáng gāowēn fánghù xuē) – Heat-resistant boots – Giày chống cháy
3193消防紧急集合点 (xiāofáng jǐnjí jíhé diǎn) – Emergency assembly point – Điểm tập kết khẩn cấp
3194消防高压泡沫炮 (xiāofáng gāoyā pàomò pào) – High-pressure foam cannon – Đại bác bọt áp lực cao
3195消防避难层 (xiāofáng bìnàn céng) – Fire refuge floor – Tầng trú ẩn hỏa hoạn
3196消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fireproof bricks – Gạch chống cháy
3197消防逃生绳梯 (xiāofáng táoshēng shéngtī) – Fire escape rope ladder – Thang dây thoát hiểm
3198消防高空灭火 (xiāofáng gāokōng mièhuǒ) – High-altitude fire suppression – Chữa cháy trên cao
3199消防地下水泵房 (xiāofáng dìxià shuǐbèng fáng) – Underground fire pump room – Phòng bơm chữa cháy ngầm
3200消防移动水罐 (xiāofáng yídòng shuǐguàn) – Mobile water tank – Bể nước chữa cháy di động
3201消防应急喷雾器 (xiāofáng yìngjí pēnwùqì) – Emergency fire sprayer – Bình xịt khẩn cấp
3202消防火灾数据分析 (xiāofáng huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu hỏa hoạn
3203消防灭火泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomò jì) – Fire extinguishing foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy
3204消防耐火木材 (xiāofáng nàihuǒ mùcái) – Fire-resistant wood – Gỗ chống cháy
  1. Giới thiệu về cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và tra cứu của những người làm việc trong lĩnh vực an toàn phòng cháy, cứu hộ cứu nạn, cũng như những ai đang học tập và làm việc tại môi trường sử dụng tiếng Trung. Sách cung cấp hệ thống từ vựng phong phú, kèm theo phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt giúp người học dễ dàng tiếp thu và ứng dụng.

  1. Nội dung chính của cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Từ vựng cơ bản và nâng cao về PCCC: Bao gồm các thuật ngữ liên quan đến thiết bị PCCC, quy trình xử lý sự cố, quy định an toàn, lực lượng cứu hỏa, và các tình huống khẩn cấp.

Câu ví dụ thực tế: Mỗi từ vựng đều đi kèm với câu ví dụ giúp người học hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.

Bài tập thực hành: Các bài tập trắc nghiệm và bài tập dịch thuật giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng sử dụng từ vựng chuyên ngành.

Bảng thuật ngữ song ngữ: Giúp người học dễ dàng tra cứu và đối chiếu các thuật ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.

  1. Lợi ích khi sử dụng cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Hỗ trợ tối ưu cho người làm trong ngành PCCC: Những ai đang làm việc trong ngành phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động hoặc kỹ thuật công trình sẽ có một nguồn tài liệu hữu ích để giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc.

Tăng cường khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành: Cuốn sách giúp người học dễ dàng đọc hiểu các tài liệu, hướng dẫn sử dụng thiết bị PCCC bằng tiếng Trung.

Ứng dụng thực tế cao: Không chỉ dành cho người làm trong ngành, sách còn phù hợp với sinh viên, giảng viên và người học tiếng Trung muốn mở rộng vốn từ chuyên ngành.

  1. Về tác giả Nguyễn Minh Vũ

Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Ông là tác giả của nhiều bộ sách Hán ngữ nổi tiếng như:

Bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới

Bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới

Bộ giáo trình HSK 6 cấp và HSK 9 cấp

Các bộ từ vựng chuyên ngành như Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòng, Từ vựng tiếng Trung Tất các loại, Từ vựng tiếng Trung Túi đựng Quần Áo…

Với kinh nghiệm giảng dạy lâu năm và phương pháp biên soạn khoa học, tác phẩm của Thầy Vũ luôn được đánh giá cao về tính ứng dụng thực tế, giúp người học tiếp cận tiếng Trung một cách hiệu quả.

Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy không chỉ là một tài liệu học tập hữu ích mà còn là một phần quan trọng trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là một nguồn tài nguyên quý giá dành cho những ai muốn nâng cao kiến thức chuyên ngành PCCC bằng tiếng Trung.

Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu chuyên sâu để học từ vựng tiếng Trung về phòng cháy chữa cháy, cuốn sách này chắc chắn sẽ là lựa chọn hoàn hảo!

Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một tác phẩm chuyên biệt trong lĩnh vực học tập và ứng dụng tiếng Trung, được biên soạn bởi Thầy Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia đào tạo tiếng Trung được nhiều học viên tin tưởng.

Đây là cuốn sách chuyên ngành đặc biệt, tập trung vào từ vựng và thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy bằng tiếng Trung. Tác phẩm được biên soạn công phu, kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành và phương pháp giảng dạy hiệu quả của tác giả.

Về tác giả Nguyễn Minh Vũ

Thầy Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam. Với kinh nghiệm dày dặn trong việc giảng dạy các chứng chỉ tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm:

HSK 123 (sơ cấp)

HSK 456 (trung cấp)

HSK 789 (cao cấp)

HSKK sơ cấp

HSKK trung cấp

HSKK cao cấp

Tác giả đã xây dựng phương pháp giảng dạy dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, kết hợp với kinh nghiệm thực tế để tạo nên những tài liệu học tập hiệu quả và thiết thực.

Đặc điểm nổi bật của cuốn sách

Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy mang đến nhiều giá trị đặc biệt cho người học:

Tập hợp đầy đủ từ vựng chuyên ngành phòng cháy chữa cháy bằng tiếng Trung

Cấu trúc khoa học, giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ

Phát âm chuẩn kèm theo từng từ vựng

Ứng dụng thực tế trong công việc và giao tiếp chuyên ngành

Phù hợp với nhiều đối tượng, từ người mới học đến người đã có nền tảng tiếng Trung

Đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai làm việc trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy có nhu cầu giao tiếp hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc, cũng như những người học tiếng Trung muốn mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành.

Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một trong những cuốn sách tiếng Trung chuyên biệt, được biên soạn dành riêng cho chủ đề Phòng cháy Chữa cháy (PCCC). Cuốn giáo trình này cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành, giúp người học nâng cao trình độ ngôn ngữ trong lĩnh vực an toàn cháy nổ.

Với kinh nghiệm lâu năm trong việc giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã dày công biên soạn giáo trình này với hơn 1000 từ vựng tiếng Trung chuyên ngành PCCC, được trình bày khoa học, hệ thống, và rõ ràng. Mỗi từ vựng đều được giải thích tầm tất, kèm ví dụ minh họ̣a giúp người học hiểu sâu hơn và áp dụng vào thực tế.

Cuốn giáo trình này được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – Thanh Xuân HSK THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, được đánh giá là tài liệu giá trị giúp học viên luyện từ vựng và giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp. Nó không chỉ dành cho người học tiếng Trung mà còn hụ hữu cho những ai làm việc trong ngành PCCC, giúp họ giao tiếp với đối tác Trung Quốc hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy còn được lưu trữ trên các diễn đàn tiếng Trung lớn như ChineMaster Forum, Chinese Master Education, MASTEREDU, ChineseHSK và Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ. Nhờ vậy, người học có thể truy cập và tham khảo một kho tàng kiến thức phong phú, hễ thống và cập nhật thường xuyên.

CHINEMASTER EDU không chỉ là hệ thống đào tạo tiếng Trung quốc toàn diện nhất Việt Nam mà còn là nơi quy tụ hệ thống giáo trình chuyên sâu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nhờ vào những nỗ lực và đống góp không ngừng, hệ thống ChineMaster ngày càng phát triển và trở thành lựa chọn hàng đầu của những ai muốn học và sách lắp vối ngành Hán ngữ.

Giới thiệu tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy – Ebook của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Trong hành trình chinh phục tiếng Trung – một ngôn ngữ ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trên trường quốc tế, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành là chìa khóa để mở ra cánh cửa thành công, đặc biệt trong những lĩnh vực thiết yếu như Phòng cháy Chữa cháy (PCCC). Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy dưới dạng ebook, được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam, chính là nguồn tài liệu quý giá dành cho những ai muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ và ứng dụng thực tiễn trong chuyên môn PCCC.

Nguyễn Minh Vũ không chỉ được biết đến là một tác giả tài năng mà còn là một chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung uy tín với các cấp độ HSK 123, HSK 456, HSK 789 cùng HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp. Với kinh nghiệm dày dặn và sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ Hán ngữ, ông đã xây dựng nên bộ giáo trình nổi tiếng Hán ngữ BOYA, trở thành kim chỉ nam cho hàng ngàn học viên trên con đường học tập và thi cử. Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một phần trong hệ thống tài liệu phong phú của ông, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu học tập chuyên sâu và thực tế.

Ebook này không chỉ đơn thuần là một danh sách từ vựng, mà còn là sự kết hợp hoàn hảo giữa lý thuyết và ứng dụng. Nội dung được biên soạn kỹ lưỡng, bao gồm các từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành PCCC thông dụng nhất trong tiếng Trung, đi kèm với cách phát âm chuẩn xác, giải thích ý nghĩa rõ ràng và ví dụ minh họa sinh động. Từ những khái niệm cơ bản như 消防 (xiāofáng – phòng cháy chữa cháy), 灭火器 (mièhuǒqì – bình chữa cháy) đến các tình huống giao tiếp khẩn cấp như 快叫消防车! (kuài jiào xiāofáng chē! – nhanh gọi xe cứu hỏa!), người học sẽ dễ dàng nắm bắt và vận dụng kiến thức vào thực tế.

Điểm nổi bật của tác phẩm nằm ở phong cách giảng dạy đặc trưng của Nguyễn Minh Vũ: dễ hiểu, thực dụng và phù hợp với mọi trình độ. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã đạt đến cấp độ cao cấp, ebook này đều mang lại giá trị lớn nhờ cách sắp xếp khoa học và hướng dẫn chi tiết. Hơn nữa, với định dạng ebook tiện lợi, người học có thể tiếp cận tài liệu mọi lúc, mọi nơi, từ đó tối ưu hóa quá trình học tập.

Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy không chỉ là một công cụ học tiếng Trung hiệu quả mà còn là cầu nối giúp người học hiểu rõ hơn về lĩnh vực PCCC – một ngành nghề quan trọng trong đời sống hiện đại. Dưới bàn tay tài hoa của Nguyễn Minh Vũ, tác phẩm này hứa hẹn sẽ trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu cho những ai đam mê tiếng Trung và mong muốn làm chủ kiến thức chuyên ngành. Hãy khám phá và trải nghiệm ngay hôm nay để thấy được sự khác biệt mà tài liệu này mang lại!

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – CHINEMASTER Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt ứng dụng Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy trong giảng dạy

Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung ngày càng gia tăng tại Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành, hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đã khẳng định vị thế tiên phong khi đồng loạt đưa tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vào chương trình đào tạo và giảng dạy hàng ngày. Đây là một bước đi chiến lược, không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn đáp ứng nhu cầu thực tiễn của học viên trong việc tiếp cận kiến thức chuyên sâu.

Sự lựa chọn mang tính đột phá

Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một ebook được biên soạn công phu bởi Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK hàng đầu, đồng thời là tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng. Với nội dung tập trung vào các thuật ngữ chuyên ngành PCCC, tài liệu này không chỉ cung cấp từ vựng cần thiết mà còn mang đến cách tiếp cận thực tế, dễ hiểu và dễ áp dụng. Việc hệ thống ChineMaster Edu lựa chọn tác phẩm này làm tài liệu giảng dạy chính thức đã thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc kết hợp giữa học thuật và ứng dụng thực tiễn.

Tại các cơ sở ở Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đội ngũ giảng viên của ChineMaster Edu đã nhanh chóng tích hợp nội dung từ ebook vào các bài giảng hàng ngày. Từ những khái niệm cơ bản như 消防车 (xiāofáng chē – xe cứu hỏa), 火灾 (huǒzāi – hỏa hoạn) đến các tình huống giao tiếp chuyên sâu như hướng dẫn sơ tán hay xử lý đám cháy, học viên được tiếp cận một cách bài bản và sinh động. Điều này không chỉ giúp nâng cao vốn từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.

Lợi ích thiết thực cho học viên

Việc sử dụng Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy trong giảng dạy mang lại nhiều giá trị vượt trội cho học viên tại ChineMaster Edu. Trước hết, tài liệu này giúp học viên làm quen với từ vựng chuyên ngành – một lĩnh vực quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong các khóa học tiếng Trung thông thường. Điều này đặc biệt hữu ích cho những ai có định hướng làm việc trong các ngành liên quan đến an toàn, kỹ thuật hoặc hợp tác với các doanh nghiệp Trung Quốc.

Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy tại ChineMaster Edu kết hợp giữa lý thuyết từ ebook và thực hành giao tiếp đã tạo nên một môi trường học tập năng động. Học viên không chỉ học thuộc từ vựng mà còn được hướng dẫn cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh cụ thể, từ đó tăng cường sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Trung. Đặc biệt, với sự hỗ trợ của đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, việc tiếp thu kiến thức từ tài liệu trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Cam kết nâng cao chất lượng đào tạo

Việc đồng loạt áp dụng tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ vào hệ thống đào tạo tại Quận Thanh Xuân là minh chứng cho cam kết của ChineMaster Edu trong việc mang đến chương trình học chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu thực tế. Không dừng lại ở việc giảng dạy tiếng Trung giao tiếp thông thường, trung tâm hướng tới việc đào tạo học viên thành thạo cả ngôn ngữ lẫn kiến thức chuyên môn, mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Hơn nữa, với uy tín sẵn có và sự đầu tư bài bản, ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education đang từng bước khẳng định vị thế là một trong những trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Hà Nội. Sự kết hợp giữa tài liệu chất lượng như Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy và phương pháp giảng dạy tiên tiến chính là chìa khóa giúp trung tâm duy trì sự tin tưởng từ học viên và cộng đồng.

Hành trình chinh phục tiếng Trung chuyên ngành

Với sự hỗ trợ từ tác phẩm Hán ngữ của Nguyễn Minh Vũ, học viên tại ChineMaster Edu Quận Thanh Xuân không chỉ học tiếng Trung mà còn học cách áp dụng ngôn ngữ vào thực tế cuộc sống và công việc. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần đưa tiếng Trung trở thành công cụ hữu ích trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là PCCC – một ngành nghề thiết yếu trong xã hội hiện đại.

Hãy đến với ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội để trải nghiệm phương pháp học tiếng Trung tiên tiến và khám phá giá trị thực tiễn từ Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy. Hành trình chinh phục tiếng Trung chuyên ngành của bạn sẽ bắt đầu từ đây!

Tác phẩm Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập vô cùng hữu ích dành cho những ai quan tâm đến lĩnh vực phòng cháy chữa cháy và muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành. Cuốn sách cung cấp một danh sách đầy đủ và chi tiết các từ vựng thường dùng trong lĩnh vực này, được trình bày một cách khoa học và dễ hiểu.

Nội dung chính:

Từ vựng chuyên ngành: Cuốn sách tập trung vào các từ vựng liên quan đến phòng cháy chữa cháy, bao gồm các thiết bị, dụng cụ, quy trình, và các thuật ngữ chuyên môn.

Phiên âm và giải thích: Mỗi từ vựng đều được kèm theo phiên âm pinyin và giải thích nghĩa rõ ràng, giúp người học dễ dàng nắm bắt và sử dụng.

Ví dụ minh họa: Nhiều từ vựng được minh họa bằng các ví dụ cụ thể, giúp người học hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.

Hình ảnh minh họa: Một số từ vựng được kèm theo hình ảnh minh họa sinh động, giúp tăng cường khả năng ghi nhớ.

Lợi ích của tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành phòng cháy chữa cháy.

Hỗ trợ hiệu quả cho việc học tập và làm việc trong lĩnh vực này.

Tiết kiệm thời gian và công sức tìm kiếm tài liệu.

Dễ dàng truy cập và sử dụng dưới dạng ebook.

Thông tin lưu trữ:

Tác phẩm Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ hiện đang được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, địa chỉ: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City – Trường Chinh – Nguyễn Trãi – Vương Thừa Vũ – Tây Sơn).

Đối tượng phù hợp ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Người học tiếng Trung quan tâm đến lĩnh vực phòng cháy chữa cháy.

Sinh viên, kỹ sư, cán bộ làm việc trong ngành phòng cháy chữa cháy.

Người muốn nâng cao kiến thức và kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành.

Tác phẩm Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một nguồn tài liệu quý giá, góp phần nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành cho người học. Hãy đến Thư viện CHINEMASTER để khám phá và trải nghiệm những kiến thức bổ ích từ cuốn sách này.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo Hán ngữ, việc tìm kiếm tài liệu học tập chất lượng và phù hợp với nhu cầu thực tế là điều quan trọng. Tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đã và đang khẳng định uy tín của mình với việc áp dụng những phương pháp và tài liệu giáo dục tiên tiến. Một trong những tác phẩm được sử dụng rộng rãi tại đây là Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia trong lĩnh vực Hán ngữ, với kinh nghiệm lâu năm trong việc giảng dạy và biên soạn tài liệu. Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một trong những đóng góp quý giá của tác giả vào việc phát triển giáo dục Hán ngữ tại Việt Nam.

Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy

Tác phẩm này là một ebook cung cấp từ vựng tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực Phòng cháy Chữa cháy. Với nội dung thiết thực và dễ hiểu, ebook đã trở thành một tài liệu học tập không thể thiếu cho các học viên muốn nâng cao trình độ Hán ngữ của mình trong lĩnh vực này.

Ứng dụng trong giáo dục

Tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy được sử dụng rộng rãi trong các khóa học Hán ngữ. Tài liệu này giúp học viên không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn nắm vững kiến thức chuyên ngành Phòng cháy Chữa cháy bằng tiếng Trung.

Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập quý giá, đáp ứng nhu cầu thực tế của học viên và hỗ trợ đắc lực cho việc giảng dạy Hán ngữ tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK. Với nội dung thiết thực và dễ hiểu, ebook này chắc chắn sẽ tiếp tục là một phần quan trọng trong hệ thống giáo dục và đào tạo Hán ngữ tại đây.

Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ – Sự lựa chọn hàng đầu trong giáo dục Hán ngữ

Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu không thể thiếu. Được thiết kế dưới dạng sách ebook tiện lợi, cuốn sách này đã chinh phục đông đảo học viên tại Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, một đơn vị đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Điểm nổi bật của tác phẩm

Cuốn sách cung cấp một bộ từ vựng chuyên ngành độc đáo, tập trung vào lĩnh vực phòng cháy chữa cháy. Đây là công cụ hữu ích không chỉ dành cho các chuyên gia trong ngành, mà còn hỗ trợ học viên làm quen với ngôn ngữ chuyên ngành tiếng Trung một cách dễ dàng. Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã dày công nghiên cứu và biên soạn nội dung, đảm bảo sự chính xác, tính thực tiễn, và tính ứng dụng cao.

Ứng dụng trong hệ thống giáo dục CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK

CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK không chỉ là nơi đào tạo Hán ngữ, mà còn định vị mình là trung tâm giáo dục TOP 1 tại Hà Nội. Việc sử dụng tác phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong chương trình giảng dạy đã mang lại hiệu quả vượt trội, giúp học viên nhanh chóng nắm bắt từ vựng chuyên ngành, mở rộng vốn từ vựng, và áp dụng vào thực tế công việc.

Phản hồi từ học viên và giảng viên

Theo ý kiến từ học viên, cuốn sách không chỉ dễ tiếp cận mà còn tạo cảm hứng học tập nhờ cách trình bày khoa học và nội dung sâu sắc. Các giảng viên cũng đánh giá cao tác phẩm, khẳng định rằng đây là một tài liệu giảng dạy chất lượng, hỗ trợ đắc lực cho quá trình đào tạo.

Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Tài liệu giá trị trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân

Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung ngày càng gia tăng tại Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành, tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một nguồn tài liệu quý giá, được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – một trung tâm uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với sự kết hợp giữa tính thực tiễn, chuyên môn sâu rộng và phong cách biên soạn gần gũi, cuốn sách này không chỉ hỗ trợ học viên nâng cao vốn từ vựng mà còn góp phần quan trọng vào việc đào tạo tiếng Trung chất lượng cao.

Giá trị của tác phẩm trong lĩnh vực chuyên ngành Phòng cháy Chữa cháy

Phòng cháy chữa cháy (PCCC) là một lĩnh vực quan trọng, liên quan mật thiết đến an toàn xã hội và đòi hỏi sự hiểu biết chuyên sâu về các thuật ngữ kỹ thuật. Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Nguyễn Minh Vũ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu học tập của những người làm việc trong ngành PCCC hoặc có mong muốn tìm hiểu về chủ đề này bằng tiếng Trung. Tác phẩm bao gồm hệ thống từ vựng phong phú, từ các khái niệm cơ bản như cháy (火灾 – huǒzāi), bình chữa cháy (灭火器 – mièhuǒqì) đến các thuật ngữ phức tạp như hệ thống phun nước tự động (自动喷水系统 – zìdòng pēnshuǐ xìtǒng), tất cả đều được giải thích rõ ràng, dễ hiểu.

Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp từ vựng, cuốn sách còn đi kèm các ví dụ thực tế, giúp người học áp dụng kiến thức vào các tình huống giao tiếp cụ thể. Điều này đặc biệt hữu ích cho những ai làm việc trong các doanh nghiệp Việt – Trung, nơi mà việc nắm bắt chính xác thuật ngữ PCCC bằng tiếng Trung có thể đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong công việc.

Vai trò trong Hệ thống Giáo dục CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK

Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, từ lâu đã được biết đến là trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín số 1 tại Việt Nam. Với sứ mệnh mang đến chất lượng giảng dạy hàng đầu, trung tâm đã lựa chọn và tích hợp các tài liệu ưu tú nhất vào chương trình học, trong đó có tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ. Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy không chỉ là một phần của giáo trình mà còn được sử dụng như một công cụ hỗ trợ đắc lực cho học viên trong các khóa học chuyên ngành.

Dưới sự dẫn dắt của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập hệ thống CHINEMASTER và cũng là tác giả của hàng loạt giáo trình Hán ngữ nổi tiếng, trung tâm đã xây dựng một môi trường học tập chuyên nghiệp, bài bản. Tác phẩm này được giảng dạy thông qua các bài giảng trực tuyến và trực tiếp, kết hợp với phương pháp học hiện đại, giúp học viên không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu được cách sử dụng chúng trong thực tế. Đặc biệt, các buổi livestream miễn phí của Thầy Vũ trên các nền tảng như YouTube và Facebook đã mang nội dung của cuốn sách đến gần hơn với hàng ngàn học viên trên khắp cả nước.

Sự đón nhận và ảnh hưởng rộng rãi

Kể từ khi ra mắt, Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy đã nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam. Không chỉ giới hạn trong khuôn khổ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tài liệu này còn được các doanh nghiệp, tổ chức liên quan đến PCCC sử dụng như một nguồn tham khảo đáng tin cậy. Sự gần gũi trong phong cách biên soạn của Nguyễn Minh Vũ, kết hợp với tính ứng dụng cao, đã khiến cuốn sách trở thành một trong những tài liệu không thể thiếu đối với những ai muốn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành.

Hơn nữa, việc ebook được cung cấp dưới dạng điện tử giúp người học dễ dàng tiếp cận mọi lúc, mọi nơi. Điều này phù hợp với xu hướng học tập hiện đại, đồng thời thể hiện tầm nhìn của tác giả trong việc lan tỏa kiến thức đến cộng đồng một cách rộng rãi và hiệu quả.

Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một cuốn sách từ vựng thông thường mà còn là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa ngôn ngữ và ứng dụng thực tế. Việc được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – trung tâm uy tín TOP 1 tại Việt Nam – đã khẳng định giá trị và tầm ảnh hưởng của nó. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sự cống hiến của Nguyễn Minh Vũ trong việc nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung, góp phần xây dựng một thế hệ học viên vững vàng kiến thức, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại.

Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân uy tín TOP 1 tại Hà Nội

Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành ngày càng gia tăng, đặc biệt là trong các lĩnh vực phòng cháy chữa cháy (PCCC), Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã nhanh chóng khẳng định được giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao trong công tác đào tạo tiếng Trung phục vụ chuyên môn. Đây là một tác phẩm đặc thù, được xây dựng trên nền tảng nghiên cứu thực tiễn, nhằm trang bị cho người học vốn từ chuyên ngành chuẩn xác, dễ hiểu và có thể áp dụng linh hoạt trong các tình huống nghiệp vụ cụ thể.

Tác phẩm ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy không chỉ mang lại sự tiện lợi trong việc học tập mọi lúc, mọi nơi, mà còn là tài liệu độc quyền chỉ có trong chương trình đào tạo chính thức của Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK – đơn vị đào tạo tiếng Trung uy tín TOP 1 tại Hà Nội, trực thuộc Quận Thanh Xuân. Tác phẩm được đưa vào giảng dạy rộng rãi và phổ biến tại tất cả các khóa học liên quan đến tiếng Trung chuyên ngành PCCC trong hệ thống, giúp học viên nắm vững kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp và xử lý tình huống thực tế bằng tiếng Trung trong môi trường làm việc đặc thù.

Với phương pháp biên soạn tỉ mỉ, có chiều sâu, kết hợp giữa từ vựng – phiên âm pinyin – ngữ cảnh sử dụng và ví dụ minh họa sinh động, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã tạo ra một tác phẩm Hán ngữ thực chiến, giúp người học dễ dàng tiếp cận và phát huy hiệu quả ngay từ buổi học đầu tiên. Ebook này còn được cập nhật liên tục và linh hoạt theo nhu cầu học viên, đảm bảo tính hiện đại và bám sát thực tế công việc.

Việc ứng dụng rộng rãi tác phẩm trong hệ thống đào tạo của CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK không chỉ khẳng định uy tín chuyên môn của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, mà còn góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Đây chính là minh chứng rõ ràng nhất cho cam kết giáo dục thực tế – học để làm được việc của hệ thống CHINEMASTER EDUCATION – một địa chỉ đào tạo tiếng Trung chất lượng hàng đầu, luôn đồng hành cùng thành công của học viên.

RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!