Mục lục
Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy
Giới thiệu tác phẩm Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một trong những tác phẩm Hán ngữ tiêu biểu trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của tác giả Nguyễn Minh Vũ – Nhà sáng lập ChineMaster, thương hiệu độc quyền tại Việt Nam. Đây là cuốn sách chuyên sâu về thuật ngữ phòng cháy chữa cháy (PCCC) bằng tiếng Trung, giúp người học nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành và áp dụng thực tế trong công việc.
Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy
| STT | Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy (Phiên âm) – Tiếng Anh – Tiếng Việt |
| 1 | 消防 (xiāofáng) – Firefighting – Phòng cháy chữa cháy |
| 2 | 火灾 (huǒzāi) – Fire – Hỏa hoạn / Cháy |
| 3 | 灭火 (mièhuǒ) – Fire extinguishing – Dập lửa |
| 4 | 消防员 (xiāofángyuán) – Firefighter – Lính cứu hỏa |
| 5 | 消防车 (xiāofángchē) – Fire truck – Xe cứu hỏa |
| 6 | 灭火器 (mièhuǒqì) – Fire extinguisher – Bình chữa cháy |
| 7 | 烟雾探测器 (yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Máy dò khói |
| 8 | 火警报警器 (huǒjǐng bàojǐngqì) – Fire alarm – Báo cháy |
| 9 | 紧急出口 (jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm |
| 10 | 防火门 (fánghuǒmén) – Fire door – Cửa chống cháy |
| 11 | 消防水带 (xiāofáng shuǐdài) – Fire hose – Vòi chữa cháy |
| 12 | 消防栓 (xiāofángshuān) – Fire hydrant – Trụ nước cứu hỏa |
| 13 | 消防演习 (xiāofáng yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy |
| 14 | 可燃物 (kěránwù) – Flammable materials – Chất dễ cháy |
| 15 | 火势 (huǒshì) – Fire spread – Đám cháy lan rộng |
| 16 | 紧急疏散 (jǐnjí shūsàn) – Emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp |
| 17 | 灭火系统 (mièhuǒ xìtǒng) – Fire suppression system – Hệ thống chữa cháy |
| 18 | 消防站 (xiāofáng zhàn) – Fire station – Trạm cứu hỏa |
| 19 | 自动喷水灭火系统 (zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 20 | 火源 (huǒyuán) – Source of fire – Nguồn lửa |
| 21 | 防火 (fánghuǒ) – Fire prevention – Phòng cháy |
| 22 | 易燃品 (yìránpǐn) – Flammable items – Vật dễ cháy |
| 23 | 消防指挥中心 (xiāofáng zhǐhuī zhōngxīn) – Fire command center – Trung tâm chỉ huy cứu hỏa |
| 24 | 消防员装备 (xiāofángyuán zhuāngbèi) – Firefighter equipment – Trang bị lính cứu hỏa |
| 25 | 防烟面具 (fángyān miànjù) – Smoke mask – Mặt nạ chống khói |
| 26 | 消防梯 (xiāofáng tī) – Fire ladder – Thang cứu hỏa |
| 27 | 消防水枪 (xiāofáng shuǐqiāng) – Fire nozzle – Vòi phun nước cứu hỏa |
| 28 | 高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng phun nước cao áp |
| 29 | 消防靴 (xiāofáng xuē) – Firefighting boots – Ủng cứu hỏa |
| 30 | 灭火泡沫 (mièhuǒ pàomò) – Firefighting foam – Bọt chữa cháy |
| 31 | 防火涂料 (fánghuǒ túliào) – Fireproof coating – Sơn chống cháy |
| 32 | 防火墙 (fánghuǒqiáng) – Firewall – Tường chống cháy |
| 33 | 火势控制 (huǒshì kòngzhì) – Fire control – Kiểm soát đám cháy |
| 34 | 火灾调查 (huǒzāi diàochá) – Fire investigation – Điều tra hỏa hoạn |
| 35 | 火警电话 (huǒjǐng diànhuà) – Fire emergency number – Số điện thoại báo cháy |
| 36 | 消防安全 (xiāofáng ānquán) – Fire safety – An toàn phòng cháy |
| 37 | 消防条例 (xiāofáng tiáolì) – Fire regulations – Quy định phòng cháy |
| 38 | 消防演练 (xiāofáng yǎnliàn) – Fire drill practice – Tập huấn phòng cháy |
| 39 | 灭火器检查 (mièhuǒqì jiǎnchá) – Fire extinguisher inspection – Kiểm tra bình chữa cháy |
| 40 | 灭火器操作 (mièhuǒqì cāozuò) – Fire extinguisher operation – Cách sử dụng bình chữa cháy |
| 41 | 火灾扑救 (huǒzāi pūjiù) – Fire suppression – Dập tắt hỏa hoạn |
| 42 | 逃生路线 (táoshēng lùxiàn) – Escape route – Lối thoát hiểm |
| 43 | 消防服 (xiāofáng fú) – Firefighter uniform – Trang phục lính cứu hỏa |
| 44 | 防火玻璃 (fánghuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chống cháy |
| 45 | 防火材料 (fánghuǒ cáiliào) – Fireproof material – Vật liệu chống cháy |
| 46 | 燃烧 (ránshāo) – Combustion – Sự cháy |
| 47 | 火灾隐患 (huǒzāi yǐnhuàn) – Fire hazard – Nguy cơ hỏa hoạn |
| 48 | 消防系统 (xiāofáng xìtǒng) – Fire protection system – Hệ thống phòng cháy |
| 49 | 消防员头盔 (xiāofángyuán tóukuī) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ lính cứu hỏa |
| 50 | 消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Emergency fire light – Đèn khẩn cấp |
| 51 | 火警警报 (huǒjǐng jǐngbào) – Fire alarm signal – Tín hiệu báo cháy |
| 52 | 报警按钮 (bàojǐng ànniǔ) – Alarm button – Nút báo động |
| 53 | 消防知识 (xiāofáng zhīshì) – Fire safety knowledge – Kiến thức phòng cháy |
| 54 | 火警通报 (huǒjǐng tōngbào) – Fire alert announcement – Thông báo báo cháy |
| 55 | 火灾逃生演练 (huǒzāi táoshēng yǎnliàn) – Fire escape drill – Diễn tập thoát hiểm |
| 56 | 火灾报警系统 (huǒzāi bàojǐng xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy |
| 57 | 灭火剂 (mièhuǒjì) – Fire extinguishing agent – Chất chữa cháy |
| 58 | 燃点 (rándiǎn) – Ignition point – Điểm cháy |
| 59 | 火焰 (huǒyàn) – Flame – Ngọn lửa |
| 60 | 热辐射 (rè fúshè) – Thermal radiation – Bức xạ nhiệt |
| 61 | 防火通道 (fánghuǒ tōngdào) – Fireproof passage – Hành lang chống cháy |
| 62 | 火灾自动报警 (huǒzāi zìdòng bàojǐng) – Automatic fire alarm – Báo cháy tự động |
| 63 | 消防检查 (xiāofáng jiǎnchá) – Fire safety inspection – Kiểm tra phòng cháy |
| 64 | 消防警铃 (xiāofáng jǐnglíng) – Fire alarm bell – Chuông báo cháy |
| 65 | 消防设备 (xiāofáng shèbèi) – Firefighting equipment – Thiết bị cứu hỏa |
| 66 | 火灾事故 (huǒzāi shìgù) – Fire accident – Tai nạn hỏa hoạn |
| 67 | 火警中心 (huǒjǐng zhōngxīn) – Fire alarm center – Trung tâm báo cháy |
| 68 | 消防逃生窗 (xiāofáng táoshēng chuāng) – Fire escape window – Cửa sổ thoát hiểm |
| 69 | 防火布 (fánghuǒ bù) – Fireproof fabric – Vải chống cháy |
| 70 | 消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm |
| 71 | 消防设备维护 (xiāofáng shèbèi wéihù) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị phòng cháy |
| 72 | 防火板 (fánghuǒ bǎn) – Fire-resistant board – Tấm chống cháy |
| 73 | 火势蔓延 (huǒshì mànyán) – Fire spread – Đám cháy lan rộng |
| 74 | 灭火系统检查 (mièhuǒ xìtǒng jiǎnchá) – Fire suppression system inspection – Kiểm tra hệ thống chữa cháy |
| 75 | 消防自动控制系统 (xiāofáng zìdòng kòngzhì xìtǒng) – Automatic fire control system – Hệ thống điều khiển chữa cháy tự động |
| 76 | 紧急呼救 (jǐnjí hūjiù) – Emergency call for help – Gọi cứu hộ khẩn cấp |
| 77 | 消防员手套 (xiāofángyuán shǒutào) – Firefighter gloves – Găng tay cứu hỏa |
| 78 | 烟雾弥漫 (yānwù mímàn) – Smoke spreading – Khói lan rộng |
| 79 | 耐火材料 (nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant material – Vật liệu chịu lửa |
| 80 | 火灾应急预案 (huǒzāi yìngjí yù’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó cháy nổ |
| 81 | 高温 (gāowēn) – High temperature – Nhiệt độ cao |
| 82 | 消防高压泵 (xiāofáng gāoyā bèng) – Fire high-pressure pump – Máy bơm cao áp cứu hỏa |
| 83 | 火源控制 (huǒyuán kòngzhì) – Fire source control – Kiểm soát nguồn lửa |
| 84 | 消防知识培训 (xiāofáng zhīshì péixùn) – Fire safety training – Đào tạo kiến thức phòng cháy |
| 85 | 耐火极限 (nàihuǒ jíxiàn) – Fire resistance limit – Giới hạn chịu lửa |
| 86 | 防爆门 (fángbàomén) – Explosion-proof door – Cửa chống cháy nổ |
| 87 | 火灾自动喷水系统 (huǒzāi zìdòng pēnshuǐ xìtǒng) – Automatic fire sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động |
| 88 | 灭火战术 (mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật dập lửa |
| 89 | 消防演练报告 (xiāofáng yǎnliàn bàogào) – Fire drill report – Báo cáo diễn tập phòng cháy |
| 90 | 消防疏散计划 (xiāofáng shūsàn jìhuà) – Fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán hỏa hoạn |
| 91 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Phát thanh khẩn cấp phòng cháy |
| 92 | 火灾侦查 (huǒzāi zhēnchá) – Fire investigation – Điều tra nguyên nhân cháy |
| 93 | 消防水箱 (xiāofáng shuǐxiāng) – Fire water tank – Bể chứa nước chữa cháy |
| 94 | 消防水泵 (xiāofáng shuǐbèng) – Fire pump – Máy bơm chữa cháy |
| 95 | 火灾警报器 (huǒzāi jǐngbàoqì) – Fire alarm device – Thiết bị báo cháy |
| 96 | 逃生绳 (táoshēng shéng) – Escape rope – Dây thoát hiểm |
| 97 | 火灾隔离区 (huǒzāi gélíqū) – Fire isolation area – Khu vực cách ly hỏa hoạn |
| 98 | 烟囱火灾 (yāncōng huǒzāi) – Chimney fire – Cháy ống khói |
| 99 | 消防应急电话 (xiāofáng yìngjí diànhuà) – Fire emergency hotline – Đường dây nóng phòng cháy |
| 100 | 火灾负压排烟系统 (huǒzāi fùyā páiyān xìtǒng) – Negative pressure smoke exhaust system – Hệ thống hút khói áp suất âm |
| 101 | 高层建筑消防 (gāocéng jiànzhù xiāofáng) – High-rise fire safety – Phòng cháy chữa cháy nhà cao tầng |
| 102 | 木材防火处理 (mùcái fánghuǒ chǔlǐ) – Fireproof wood treatment – Xử lý chống cháy cho gỗ |
| 103 | 灭火剂喷射器 (mièhuǒjì pēnshèqì) – Fire extinguishing agent sprayer – Máy phun chất chữa cháy |
| 104 | 消防喷淋头 (xiāofáng pēnlíntóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy |
| 105 | 泡沫灭火系统 (pàomò mièhuǒ xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt |
| 106 | 消防车警笛 (xiāofángchē jǐngdí) – Fire truck siren – Còi báo động xe cứu hỏa |
| 107 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen tank – Bình dưỡng khí lính cứu hỏa |
| 108 | 燃烧爆炸 (ránshāo bàozhà) – Combustion explosion – Nổ do cháy |
| 109 | 火灾扑救策略 (huǒzāi pūjiù cèlüè) – Fire suppression strategy – Chiến lược dập lửa |
| 110 | 耐火测试 (nàihuǒ cèshì) – Fire resistance test – Kiểm tra khả năng chịu lửa |
| 111 | 消防紧急指挥 (xiāofáng jǐnjí zhǐhuī) – Emergency firefighting command – Chỉ huy khẩn cấp cứu hỏa |
| 112 | 消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire extinguishing agent – Chất chữa cháy hóa học |
| 113 | 灭火战斗 (mièhuǒ zhàndòu) – Firefighting operation – Chiến đấu với hỏa hoạn |
| 114 | 灭火机器人 (mièhuǒ jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy |
| 115 | 火灾应对 (huǒzāi yìngduì) – Fire emergency response – Ứng phó hỏa hoạn |
| 116 | 消防员培训 (xiāofángyuán péixùn) – Firefighter training – Đào tạo lính cứu hỏa |
| 117 | 火灾疏散指示牌 (huǒzāi shūsàn zhǐshìpái) – Fire evacuation sign – Biển chỉ dẫn sơ tán hỏa hoạn |
| 118 | 火灾起因 (huǒzāi qǐyīn) – Cause of fire – Nguyên nhân hỏa hoạn |
| 119 | 火灾风险评估 (huǒzāi fēngxiǎn pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro cháy nổ |
| 120 | 消防安全标志 (xiāofáng ānquán biāozhì) – Fire safety sign – Biển báo an toàn cháy nổ |
| 121 | 电气火灾 (diànqì huǒzāi) – Electrical fire – Cháy do điện |
| 122 | 消防站调度 (xiāofángzhàn diàodù) – Fire station dispatch – Điều phối tại trạm cứu hỏa |
| 123 | 防火隔离带 (fánghuǒ gélídài) – Fire break – Dải ngăn cháy |
| 124 | 消防喷洒系统 (xiāofáng pēnsǎ xìtǒng) – Fire sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy |
| 125 | 煤气火灾 (méiqì huǒzāi) – Gas fire – Cháy do khí gas |
| 126 | 易燃气体 (yìrán qìtǐ) – Flammable gas – Khí dễ cháy |
| 127 | 防火演习 (fánghuǒ yǎnxí) – Fire prevention drill – Diễn tập phòng cháy |
| 128 | 消防部门 (xiāofáng bùmén) – Fire department – Cơ quan phòng cháy chữa cháy |
| 129 | 消防法律法规 (xiāofáng fǎlǜ fǎguī) – Fire laws and regulations – Luật và quy định phòng cháy |
| 130 | 消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fireproof insulated suit – Bộ quần áo cách nhiệt cứu hỏa |
| 131 | 工业消防 (gōngyè xiāofáng) – Industrial fire protection – Phòng cháy chữa cháy công nghiệp |
| 132 | 汽车火灾 (qìchē huǒzāi) – Car fire – Cháy ô tô |
| 133 | 森林火灾 (sēnlín huǒzāi) – Forest fire – Cháy rừng |
| 134 | 石油火灾 (shíyóu huǒzāi) – Oil fire – Cháy dầu mỏ |
| 135 | 化学火灾 (huàxué huǒzāi) – Chemical fire – Cháy hóa chất |
| 136 | 消防水幕 (xiāofáng shuǐmù) – Water curtain system – Màn nước chữa cháy |
| 137 | 喷雾灭火 (pēnwù mièhuǒ) – Mist fire suppression – Hệ thống chữa cháy bằng sương mù |
| 138 | 灭火泡沫剂 (mièhuǒ pàomòjì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 139 | 灭火干粉 (mièhuǒ gānfěn) – Dry powder extinguishing – Bột khô chữa cháy |
| 140 | 消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí |
| 141 | 消防控制室 (xiāofáng kòngzhìshì) – Fire control room – Phòng điều khiển chữa cháy |
| 142 | 高层建筑逃生 (gāocéng jiànzhù táoshēng) – High-rise building escape – Thoát hiểm nhà cao tầng |
| 143 | 自动报警 (zìdòng bàojǐng) – Automatic alarm – Báo động tự động |
| 144 | 防火涂层 (fánghuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp phủ chống cháy |
| 145 | 火灾扑救方案 (huǒzāi pūjiù fāng’àn) – Fire rescue plan – Kế hoạch cứu hỏa |
| 146 | 消防指挥官 (xiāofáng zhǐhuīguān) – Fire commander – Chỉ huy cứu hỏa |
| 147 | 火场撤离 (huǒchǎng chèlí) – Fire scene evacuation – Sơ tán khỏi đám cháy |
| 148 | 火灾探测系统 (huǒzāi tàncè xìtǒng) – Fire detection system – Hệ thống phát hiện cháy |
| 149 | 红外线火灾探测器 (hóngwàixiàn huǒzāi tàncèqì) – Infrared fire detector – Cảm biến hồng ngoại phát hiện cháy |
| 150 | 建筑耐火等级 (jiànzhù nàihuǒ děngjí) – Building fire resistance level – Cấp độ chịu lửa của công trình |
| 151 | 消防应急响应 (xiāofáng yìngjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Phản ứng khẩn cấp phòng cháy |
| 152 | 消防安全管理 (xiāofáng ānquán guǎnlǐ) – Fire safety management – Quản lý an toàn phòng cháy |
| 153 | 灭火器存放位置 (mièhuǒqì cúnfàng wèizhì) – Fire extinguisher placement – Vị trí đặt bình chữa cháy |
| 154 | 火灾案例分析 (huǒzāi ànlì fēnxī) – Fire case study – Phân tích vụ cháy |
| 155 | 消防设备检测 (xiāofáng shèbèi jiǎncè) – Fire equipment testing – Kiểm tra thiết bị phòng cháy |
| 156 | 可燃粉尘 (kěrǎn fěnchén) – Combustible dust – Bụi dễ cháy |
| 157 | 耐高温手套 (nàigāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 158 | 火焰探测器 (huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Máy dò ngọn lửa |
| 159 | 消防员头盔 (xiāofángyuán tóukuī) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ cứu hỏa |
| 160 | 防火窗 (fánghuǒ chuāng) – Fireproof window – Cửa sổ chống cháy |
| 161 | 灭火喷嘴 (mièhuǒ pēnzuǐ) – Fire extinguisher nozzle – Vòi phun bình chữa cháy |
| 162 | 消防水管 (xiāofáng shuǐguǎn) – Fire hose – Ống nước chữa cháy |
| 163 | 防火门禁系统 (fánghuǒ ménjìn xìtǒng) – Fire door access control system – Hệ thống kiểm soát cửa chống cháy |
| 164 | 火灾高温探测器 (huǒzāi gāowēn tàncèqì) – High-temperature fire detector – Cảm biến nhiệt độ cao phát hiện cháy |
| 165 | 火焰蔓延速度 (huǒyàn mànyán sùdù) – Flame spread rate – Tốc độ lan của ngọn lửa |
| 166 | 烟雾报警系统 (yānwù bàojǐng xìtǒng) – Smoke alarm system – Hệ thống báo khói |
| 167 | 紧急照明灯 (jǐnjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 168 | 火灾应急指南 (huǒzāi yìngjí zhǐnán) – Fire emergency guide – Hướng dẫn xử lý cháy khẩn cấp |
| 169 | 防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Bịt kín chống cháy |
| 170 | 灭火演练 (mièhuǒ yǎnliàn) – Fire extinguishing drill – Diễn tập chữa cháy |
| 171 | 消防应急车 (xiāofáng yìngjí chē) – Fire emergency vehicle – Xe cứu hỏa khẩn cấp |
| 172 | 易燃液体 (yìrán yètǐ) – Flammable liquid – Chất lỏng dễ cháy |
| 173 | 防火涂料 (fánghuǒ túliào) – Fireproof paint – Sơn chống cháy |
| 174 | 消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Firefighting rescue tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa |
| 175 | 灭火气体 (mièhuǒ qìtǐ) – Fire extinguishing gas – Khí chữa cháy |
| 176 | 消防风机 (xiāofáng fēngjī) – Fire ventilation fan – Quạt thông gió chữa cháy |
| 177 | 防火封堵材料 (fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing material – Vật liệu bịt kín chống cháy |
| 178 | 消防泡沫管 (xiāofáng pàomò guǎn) – Firefighting foam hose – Ống phun bọt chữa cháy |
| 179 | 防火间距 (fánghuǒ jiānjù) – Fire separation distance – Khoảng cách chống cháy |
| 180 | 消防控制柜 (xiāofáng kòngzhì guì) – Fire control cabinet – Tủ điều khiển phòng cháy |
| 181 | 应急出口 (yìngjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm |
| 182 | 火灾数据分析 (huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire incident data analysis – Phân tích dữ liệu hỏa hoạn |
| 183 | 消防员救生绳 (xiāofángyuán jiùshēng shéng) – Firefighter rescue rope – Dây cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 184 | 火灾扑救小组 (huǒzāi pūjiù xiǎozǔ) – Fire rescue team – Đội cứu hỏa |
| 185 | 消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiēhéqì) – Fire pump connection – Khớp nối máy bơm cứu hỏa |
| 186 | 消防气体报警器 (xiāofáng qìtǐ bàojǐngqì) – Fire gas detector – Máy dò khí phòng cháy |
| 187 | 消防安全评估 (xiāofáng ānquán pínggū) – Fire safety assessment – Đánh giá an toàn phòng cháy |
| 188 | 火灾自救方法 (huǒzāi zìjiù fāngfǎ) – Fire self-rescue method – Phương pháp tự cứu khi cháy |
| 189 | 消防检测报告 (xiāofáng jiǎncè bàogào) – Fire inspection report – Báo cáo kiểm tra phòng cháy |
| 190 | 高层建筑消防系统 (gāocéng jiànzhù xiāofáng xìtǒng) – High-rise fire protection system – Hệ thống phòng cháy nhà cao tầng |
| 191 | 火灾事故调查 (huǒzāi shìgù diàochá) – Fire accident investigation – Điều tra tai nạn hỏa hoạn |
| 192 | 消防系统联动 (xiāofáng xìtǒng liándòng) – Fire system linkage – Liên động hệ thống phòng cháy |
| 193 | 消防专用通道 (xiāofáng zhuānyòng tōngdào) – Dedicated fire lane – Làn đường dành riêng cho xe cứu hỏa |
| 194 | 消防逃生演练 (xiāofáng táoshēng yǎnliàn) – Fire escape drill – Diễn tập thoát hiểm cháy |
| 195 | 耐火结构 (nàihuǒ jiégòu) – Fire-resistant structure – Kết cấu chịu lửa |
| 196 | 消防烟感器 (xiāofáng yāngǎnqì) – Fire smoke detector – Cảm biến khói phòng cháy |
| 197 | 火灾事故报告 (huǒzāi shìgù bàogào) – Fire accident report – Báo cáo tai nạn hỏa hoạn |
| 198 | 消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter respirator – Mặt nạ dưỡng khí lính cứu hỏa |
| 199 | 建筑物消防设计 (jiànzhùwù xiāofáng shèjì) – Building fire protection design – Thiết kế phòng cháy công trình |
| 200 | 消防管道系统 (xiāofáng guǎndào xìtǒng) – Fire pipeline system – Hệ thống đường ống cứu hỏa |
| 201 | 灭火战术 (mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật chữa cháy |
| 202 | 火灾报警按钮 (huǒzāi bàojǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy |
| 203 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 204 | 消防水池 (xiāofáng shuǐchí) – Fire water reservoir – Bể chứa nước cứu hỏa |
| 205 | 防火通风系统 (fánghuǒ tōngfēng xìtǒng) – Fire ventilation system – Hệ thống thông gió chống cháy |
| 206 | 消防指令 (xiāofáng zhǐlìng) – Firefighting command – Chỉ thị chữa cháy |
| 207 | 灭火水枪 (mièhuǒ shuǐqiāng) – Fire hose nozzle – Vòi phun chữa cháy |
| 208 | 高压消防水泵 (gāoyā xiāofáng shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm cứu hỏa áp lực cao |
| 209 | 可燃建筑材料 (kěrǎn jiànzhù cáiliào) – Combustible building materials – Vật liệu xây dựng dễ cháy |
| 210 | 阻燃材料 (zǔrán cáiliào) – Flame-retardant materials – Vật liệu chống cháy |
| 211 | 火灾逃生楼梯 (huǒzāi táoshēng lóutī) – Fire escape stairs – Cầu thang thoát hiểm |
| 212 | 消防警戒线 (xiāofáng jǐngjièxiàn) – Fire safety cordon – Dây cảnh báo phòng cháy |
| 213 | 消防员手电筒 (xiāofángyuán shǒudiàntǒng) – Firefighter flashlight – Đèn pin cứu hỏa |
| 214 | 灭火泡沫系统 (mièhuǒ pàomò xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt |
| 215 | 防火分区 (fánghuǒ fēnqū) – Fire compartment – Khu vực chống cháy |
| 216 | 消防灭火毯 (xiāofáng mièhuǒtǎn) – Fire blanket – Chăn dập lửa |
| 217 | 防火封堵工艺 (fánghuǒ fēngdǔ gōngyì) – Fireproof sealing process – Quy trình bịt kín chống cháy |
| 218 | 逃生窗 (táoshēng chuāng) – Escape window – Cửa sổ thoát hiểm |
| 219 | 火警自动联动 (huǒjǐng zìdòng liándòng) – Automatic fire alarm linkage – Hệ thống báo cháy liên động tự động |
| 220 | 建筑消防验收 (jiànzhù xiāofáng yànshōu) – Building fire inspection – Nghiệm thu phòng cháy công trình |
| 221 | 消防演习报告 (xiāofáng yǎnxí bàogào) – Fire drill report – Báo cáo diễn tập chữa cháy |
| 222 | 防爆消防设备 (fángbào xiāofáng shèbèi) – Explosion-proof firefighting equipment – Thiết bị cứu hỏa chống nổ |
| 223 | 电梯火灾应对 (diàntī huǒzāi yìngduì) – Elevator fire response – Xử lý cháy thang máy |
| 224 | 消防员紧急撤离 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí) – Firefighter emergency retreat – Lính cứu hỏa rút lui khẩn cấp |
| 225 | 消防员救援服 (xiāofángyuán jiùyuánfú) – Firefighter rescue suit – Bộ đồ cứu hộ cứu hỏa |
| 226 | 灭火机器人部署 (mièhuǒ jīqìrén bùshǔ) – Firefighting robot deployment – Triển khai robot chữa cháy |
| 227 | 消防训练中心 (xiāofáng xùnliàn zhōngxīn) – Fire training center – Trung tâm huấn luyện cứu hỏa |
| 228 | 消防无人机 (xiāofáng wúrénjī) – Firefighting drone – Máy bay không người lái chữa cháy |
| 229 | 高层建筑消防救援 (gāocéng jiànzhù xiāofáng jiùyuán) – High-rise fire rescue – Cứu hộ cháy nhà cao tầng |
| 230 | 危险品存储防火 (wēixiǎnpǐn cúnchǔ fánghuǒ) – Hazardous materials fire prevention – Phòng cháy kho chứa hóa chất nguy hiểm |
| 231 | 消防气体抑制系统 (xiāofáng qìtǐ yìzhì xìtǒng) – Fire gas suppression system – Hệ thống dập lửa bằng khí |
| 232 | 消防控制中心 (xiāofáng kòngzhì zhōngxīn) – Fire control center – Trung tâm điều khiển chữa cháy |
| 233 | 火场侦查机器人 (huǒchǎng zhēnchá jīqìrén) – Fire scene reconnaissance robot – Robot do thám hiện trường cháy |
| 234 | 防火安全评估 (fánghuǒ ānquán pínggū) – Fire prevention safety assessment – Đánh giá an toàn phòng cháy |
| 235 | 消防灭火模拟系统 (xiāofáng mièhuǒ mónǐ xìtǒng) – Fire extinguishing simulation system – Hệ thống mô phỏng chữa cháy |
| 236 | 建筑火灾疏散计划 (jiànzhù huǒzāi shūsàn jìhuà) – Building fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán hỏa hoạn công trình |
| 237 | 火灾调查与分析 (huǒzāi diàochá yǔ fēnxī) – Fire investigation and analysis – Điều tra và phân tích hỏa hoạn |
| 238 | 火场热成像技术 (huǒchǎng rèchéngxiàng jìshù) – Fire scene thermal imaging technology – Công nghệ ảnh nhiệt hiện trường cháy |
| 239 | 消防通信系统 (xiāofáng tōngxìn xìtǒng) – Fire communication system – Hệ thống thông tin cứu hỏa |
| 240 | 消防员心理健康 (xiāofángyuán xīnlǐ jiànkāng) – Firefighter mental health – Sức khỏe tâm lý lính cứu hỏa |
| 241 | 火灾自动报警设备 (huǒzāi zìdòng bàojǐng shèbèi) – Automatic fire alarm device – Thiết bị báo cháy tự động |
| 242 | 消防水炮 (xiāofáng shuǐpào) – Fire water cannon – Súng phun nước chữa cháy |
| 243 | 灭火气溶胶 (mièhuǒ qìróngjiāo) – Fire extinguishing aerosol – Khí dung dập lửa |
| 244 | 消防应急指挥 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī) – Fire emergency command – Chỉ huy chữa cháy khẩn cấp |
| 245 | 火灾疏散警示 (huǒzāi shūsàn jǐngshì) – Fire evacuation warning – Cảnh báo sơ tán khi cháy |
| 246 | 消防监控系统 (xiāofáng jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát phòng cháy |
| 247 | 消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghùfú) – High-temperature fire protection suit – Bộ đồ chống cháy nhiệt độ cao |
| 248 | 灭火泡沫液 (mièhuǒ pàomò yè) – Fire extinguishing foam liquid – Dung dịch bọt chữa cháy |
| 249 | 消防救援工具箱 (xiāofáng jiùyuán gōngjùxiāng) – Fire rescue toolbox – Hộp dụng cụ cứu hộ chữa cháy |
| 250 | 火灾隔离区 (huǒzāi gélíqū) – Fire isolation zone – Khu vực cách ly hỏa hoạn |
| 251 | 消防管网压力 (xiāofáng guǎnwǎng yālì) – Fire pipe network pressure – Áp suất đường ống cứu hỏa |
| 252 | 火灾事故统计 (huǒzāi shìgù tǒngjì) – Fire incident statistics – Thống kê tai nạn hỏa hoạn |
| 253 | 消防队调度中心 (xiāofáng duì diàodù zhōngxīn) – Fire brigade dispatch center – Trung tâm điều phối đội cứu hỏa |
| 254 | 火警手动报警器 (huǒjǐng shǒudòng bàojǐngqì) – Manual fire alarm – Báo cháy bằng tay |
| 255 | 消防救援演练 (xiāofáng jiùyuán yǎnliàn) – Fire rescue drill – Diễn tập cứu hộ hỏa hoạn |
| 256 | 消防逃生指南 (xiāofáng táoshēng zhǐnán) – Fire escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm cháy |
| 257 | 火灾应急背包 (huǒzāi yìngjí bèibāo) – Fire emergency backpack – Ba lô khẩn cấp khi cháy |
| 258 | 消防隔热手套 (xiāofáng gérè shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay cách nhiệt chữa cháy |
| 259 | 燃烧点 (ránshāo diǎn) – Ignition point – Điểm bốc cháy |
| 260 | 消防气瓶 (xiāofáng qìpíng) – Fire gas cylinder – Bình khí chữa cháy |
| 261 | 消防水压测试 (xiāofáng shuǐyā cèshì) – Fire water pressure test – Kiểm tra áp suất nước chữa cháy |
| 262 | 灭火剂喷洒装置 (mièhuǒjì pēnsǎ zhuāngzhì) – Fire suppressant spray device – Thiết bị phun chất chữa cháy |
| 263 | 防火材料等级 (fánghuǒ cáiliào děngjí) – Fire-resistant material grade – Cấp độ vật liệu chống cháy |
| 264 | 消防供电系统 (xiāofáng gōngdiàn xìtǒng) – Fire power supply system – Hệ thống cấp điện phòng cháy |
| 265 | 火场气象分析 (huǒchǎng qìxiàng fēnxī) – Fire scene weather analysis – Phân tích thời tiết hiện trường cháy |
| 266 | 消防战术部署 (xiāofáng zhànshù bùshǔ) – Firefighting tactical deployment – Bố trí chiến thuật chữa cháy |
| 267 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi chữa cháy áp lực cao |
| 268 | 灭火安全距离 (mièhuǒ ānquán jùlí) – Fire extinguishing safety distance – Khoảng cách an toàn chữa cháy |
| 269 | 消防车载水箱 (xiāofáng chēzài shuǐxiāng) – Fire truck water tank – Bình nước trên xe cứu hỏa |
| 270 | 消防设备维护 (xiāofáng shèbèi wéihù) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị chữa cháy |
| 271 | 消防梯索 (xiāofáng tīsuǒ) – Fire ladder rope – Dây leo cứu hỏa |
| 272 | 防火检测仪 (fánghuǒ jiǎncè yí) – Fireproof tester – Máy kiểm tra chống cháy |
| 273 | 火灾自动响应 (huǒzāi zìdòng xiǎngyìng) – Automatic fire response – Phản ứng cháy tự động |
| 274 | 消防员培训计划 (xiāofángyuán péixùn jìhuà) – Firefighter training plan – Kế hoạch đào tạo lính cứu hỏa |
| 275 | 高层建筑防火设计 (gāocéng jiànzhù fánghuǒ shèjì) – High-rise fire prevention design – Thiết kế phòng cháy nhà cao tầng |
| 276 | 消防无人车 (xiāofáng wúrénchē) – Firefighting unmanned vehicle – Xe cứu hỏa không người lái |
| 277 | 消防事故回顾 (xiāofáng shìgù huígù) – Fire incident review – Tổng kết vụ cháy |
| 278 | 消防机器人侦查 (xiāofáng jīqìrén zhēnchá) – Firefighting robot reconnaissance – Robot trinh sát chữa cháy |
| 279 | 消防员救护设备 (xiāofángyuán jiùhù shèbèi) – Firefighter rescue equipment – Thiết bị cứu hộ lính cứu hỏa |
| 280 | 火灾受害者援助 (huǒzāi shòuhàizhě yuánzhù) – Fire victim assistance – Hỗ trợ nạn nhân hỏa hoạn |
| 281 | 消防应急指挥车 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī chē) – Fire emergency command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa |
| 282 | 消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Fire gas suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí |
| 283 | 消防燃烧实验 (xiāofáng ránshāo shíyàn) – Fire combustion experiment – Thí nghiệm đốt cháy |
| 284 | 消防员空气供给 (xiāofángyuán kōngqì gōngjǐ) – Firefighter air supply – Nguồn cung cấp oxy cho lính cứu hỏa |
| 285 | 防火墙 (fánghuǒ qiáng) – Firewall – Tường chống cháy |
| 286 | 消防安全标志 (xiāofáng ānquán biāozhì) – Fire safety sign – Biển báo an toàn phòng cháy |
| 287 | 火灾自动灭火装置 (huǒzāi zìdòng mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic fire suppression device – Thiết bị dập lửa tự động |
| 288 | 灭火器年检 (mièhuǒqì niánjiǎn) – Annual fire extinguisher inspection – Kiểm tra bình chữa cháy hàng năm |
| 289 | 防火隔离带 (fánghuǒ gélídài) – Fire isolation belt – Dải phân cách chống cháy |
| 290 | 消防水泵房 (xiāofáng shuǐbèng fáng) – Fire pump room – Phòng bơm chữa cháy |
| 291 | 火灾逃生通道 (huǒzāi táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm hỏa hoạn |
| 292 | 消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm cứu hỏa |
| 293 | 消防指挥系统 (xiāofáng zhǐhuī xìtǒng) – Fire command system – Hệ thống chỉ huy cứu hỏa |
| 294 | 消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose connector – Khớp nối vòi cứu hỏa |
| 295 | 消防喷雾系统 (xiāofáng pēnwù xìtǒng) – Fire mist system – Hệ thống phun sương chữa cháy |
| 296 | 建筑防火规范 (jiànzhù fánghuǒ guīfàn) – Building fire prevention code – Quy chuẩn phòng cháy công trình |
| 297 | 消防事故处理 (xiāofáng shìgù chǔlǐ) – Fire incident handling – Xử lý sự cố hỏa hoạn |
| 298 | 火灾危险评估 (huǒzāi wēixiǎn pínggū) – Fire hazard assessment – Đánh giá nguy cơ cháy |
| 299 | 防火卷帘门 (fánghuǒ juǎnliánmén) – Fireproof rolling shutter door – Cửa cuốn chống cháy |
| 300 | 消防照明灯 (xiāofáng zhàomíng dēng) – Fire emergency light – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 301 | 消防广播系统 (xiāofáng guǎngbò xìtǒng) – Fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh chữa cháy |
| 302 | 消防应急方案 (xiāofáng yìngjí fāng’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch khẩn cấp khi cháy |
| 303 | 消防员防护靴 (xiāofángyuán fánghùxuē) – Firefighter protective boots – Giày bảo hộ lính cứu hỏa |
| 304 | 灭火器充装站 (mièhuǒqì chōngzhuāng zhàn) – Fire extinguisher refill station – Trạm nạp bình chữa cháy |
| 305 | 消防员安全带 (xiāofángyuán ānquán dài) – Firefighter safety belt – Dây an toàn cứu hỏa |
| 306 | 消防员氧气面罩 (xiāofángyuán yǎngqì miànzhào) – Firefighter oxygen mask – Mặt nạ dưỡng khí cứu hỏa |
| 307 | 消防车辆管理 (xiāofáng chēliàng guǎnlǐ) – Fire vehicle management – Quản lý xe cứu hỏa |
| 308 | 建筑物耐火等级 (jiànzhùwù nàihuǒ děngjí) – Building fire resistance rating – Cấp độ chịu lửa của công trình |
| 309 | 消防员轮班制度 (xiāofángyuán lún bān zhìdù) – Firefighter shift system – Chế độ làm việc theo ca của lính cứu hỏa |
| 310 | 防火玻璃 (fánghuǒ bōlí) – Fireproof glass – Kính chống cháy |
| 311 | 消防设备库存 (xiāofáng shèbèi kùcún) – Fire equipment inventory – Tồn kho thiết bị phòng cháy |
| 312 | 消防车梯 (xiāofáng chētī) – Fire truck ladder – Thang xe cứu hỏa |
| 313 | 火灾自动灭火气体 (huǒzāi zìdòng mièhuǒ qìtǐ) – Automatic fire suppression gas – Khí dập cháy tự động |
| 314 | 防火安全培训 (fánghuǒ ānquán péixùn) – Fire safety training – Đào tạo an toàn phòng cháy |
| 315 | 消防通道管理 (xiāofáng tōngdào guǎnlǐ) – Fire passage management – Quản lý lối thoát hiểm |
| 316 | 消防员水带管理 (xiāofángyuán shuǐdài guǎnlǐ) – Fire hose management – Quản lý vòi chữa cháy |
| 317 | 防火间距 (fánghuǒ jiānjù) – Fire separation distance – Khoảng cách an toàn cháy nổ |
| 318 | 消防系统测试 (xiāofáng xìtǒng cèshì) – Fire system test – Kiểm tra hệ thống phòng cháy |
| 319 | 消防员训练装备 (xiāofángyuán xùnliàn zhuāngbèi) – Firefighter training equipment – Thiết bị huấn luyện lính cứu hỏa |
| 320 | 消防水源管理 (xiāofáng shuǐyuán guǎnlǐ) – Fire water source management – Quản lý nguồn nước chữa cháy |
| 321 | 消防应急物资 (xiāofáng yìngjí wùzī) – Fire emergency supplies – Vật tư khẩn cấp phòng cháy |
| 322 | 消防车调度系统 (xiāofáng chē diàodù xìtǒng) – Fire truck dispatch system – Hệ thống điều phối xe cứu hỏa |
| 323 | 消防喷淋管道 (xiāofáng pēnlín guǎndào) – Fire sprinkler piping – Đường ống phun nước chữa cháy |
| 324 | 防火门检测 (fánghuǒmén jiǎncè) – Fire door inspection – Kiểm tra cửa chống cháy |
| 325 | 消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Bộ thở của lính cứu hỏa |
| 326 | 火警控制面板 (huǒjǐng kòngzhì miànbǎn) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy |
| 327 | 高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng phun nước áp suất cao |
| 328 | 消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape passage – Lối thoát hiểm cháy |
| 329 | 灭火装置 (mièhuǒ zhuāngzhì) – Fire extinguishing device – Thiết bị dập lửa |
| 330 | 消防演习 (xiāofáng yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy |
| 331 | 火灾原因调查 (huǒzāi yuányīn diàochá) – Fire cause investigation – Điều tra nguyên nhân hỏa hoạn |
| 332 | 消防车 siren (xiāofángchē jǐngbào) – Fire truck siren – Còi báo động xe cứu hỏa |
| 333 | 消防逃生计划 (xiāofáng táoshēng jìhuà) – Fire escape plan – Kế hoạch thoát hiểm hỏa hoạn |
| 334 | 火灾扑救演练 (huǒzāi pūjiù yǎnliàn) – Fire suppression drill – Diễn tập dập tắt đám cháy |
| 335 | 消防装备检查 (xiāofáng zhuāngbèi jiǎnchá) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị phòng cháy |
| 336 | 消防水泵 (xiāofáng shuǐbèng) – Fire pump – Máy bơm nước chữa cháy |
| 337 | 火灾疏散警报 (huǒzāi shūsàn jǐngbào) – Fire evacuation alarm – Còi báo động sơ tán cháy |
| 338 | 消防压力表 (xiāofáng yālì biǎo) – Fire pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất phòng cháy |
| 339 | 消防通风系统 (xiāofáng tōngfēng xìtǒng) – Fire ventilation system – Hệ thống thông gió chống cháy |
| 340 | 灭火化学品 (mièhuǒ huàxuépǐn) – Fire extinguishing chemicals – Hóa chất chữa cháy |
| 341 | 防火隔热材料 (fánghuǒ gérè cáiliào) – Fireproof insulation material – Vật liệu cách nhiệt chống cháy |
| 342 | 消防员护目镜 (xiāofángyuán hùmùjìng) – Firefighter goggles – Kính bảo hộ cứu hỏa |
| 343 | 火灾疏散引导 (huǒzāi shūsàn yǐndǎo) – Fire evacuation guidance – Hướng dẫn sơ tán hỏa hoạn |
| 344 | 消防救生索 (xiāofáng jiùshēng suǒ) – Fire rescue rope – Dây cứu hộ cứu hỏa |
| 345 | 消防无人机 (xiāofáng wúrénjī) – Firefighting drone – Máy bay không người lái cứu hỏa |
| 346 | 消防气体探测器 (xiāofáng qìtǐ tàncèqì) – Fire gas detector – Thiết bị phát hiện khí cháy |
| 347 | 火灾热成像仪 (huǒzāi rè chéngxiàng yí) – Fire thermal imaging camera – Camera nhiệt chữa cháy |
| 348 | 防火布 (fánghuǒ bù) – Fireproof cloth – Vải chống cháy |
| 349 | 消防指挥官 (xiāofáng zhǐhuīguān) – Fire commander – Chỉ huy đội cứu hỏa |
| 350 | 灭火泡沫枪 (mièhuǒ pàomò qiāng) – Foam fire extinguisher gun – Súng bọt chữa cháy |
| 351 | 火灾应急电源 (huǒzāi yìngjí diànyuán) – Fire emergency power supply – Nguồn điện khẩn cấp hỏa hoạn |
| 352 | 消防隔离门 (xiāofáng gélímén) – Fireproof isolation door – Cửa cách ly chống cháy |
| 353 | 火灾应急广播 (huǒzāi yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Phát thanh khẩn cấp khi cháy |
| 354 | 消防员热防护服 (xiāofángyuán rè fánghù fú) – Firefighter heat-resistant suit – Quần áo chịu nhiệt cứu hỏa |
| 355 | 高温探测器 (gāowēn tàncèqì) – High-temperature detector – Thiết bị phát hiện nhiệt độ cao |
| 356 | 消防急救设备 (xiāofáng jíjiù shèbèi) – Fire emergency rescue equipment – Thiết bị cứu hộ khẩn cấp |
| 357 | 火灾烟雾检测器 (huǒzāi yānwù jiǎncèqì) – Fire smoke detector – Thiết bị phát hiện khói cháy |
| 358 | 火灾自动喷水灭火系统 (huǒzāi zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước |
| 359 | 消防员耐高温头盔 (xiāofángyuán nài gāowēn tóukuī) – Firefighter heat-resistant helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt cứu hỏa |
| 360 | 消防车辆维修 (xiāofáng chēliàng wéixiū) – Fire truck maintenance – Bảo trì xe cứu hỏa |
| 361 | 火灾应急物资储备 (huǒzāi yìngjí wùzī chúbèi) – Fire emergency supplies storage – Kho dự trữ vật tư phòng cháy |
| 362 | 消防站值班室 (xiāofáng zhàn zhíbān shì) – Fire station duty room – Phòng trực ban trạm cứu hỏa |
| 363 | 火场心理疏导 (huǒchǎng xīnlǐ shūdǎo) – Fire scene psychological counseling – Hỗ trợ tâm lý cho nạn nhân hỏa hoạn |
| 364 | 消防器材储存室 (xiāofáng qìcái chǔcún shì) – Fire equipment storage room – Kho lưu trữ thiết bị chữa cháy |
| 365 | 火灾自动报警系统 (huǒzāi zìdòng bàojǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động |
| 366 | 消防训练基地 (xiāofáng xùnliàn jīdì) – Firefighter training base – Cơ sở huấn luyện cứu hỏa |
| 367 | 消防紧急逃生指示灯 (xiāofáng jǐnjí táoshēng zhǐshì dēng) – Fire emergency exit sign light – Đèn chỉ dẫn lối thoát hiểm |
| 368 | 防火石棉布 (fánghuǒ shímián bù) – Fireproof asbestos cloth – Vải amiang chống cháy |
| 369 | 火灾扑救策略 (huǒzāi pūjiù cèlüè) – Fire suppression strategy – Chiến lược dập tắt đám cháy |
| 370 | 消防人员通讯系统 (xiāofáng rényuán tōngxùn xìtǒng) – Firefighter communication system – Hệ thống liên lạc của lính cứu hỏa |
| 371 | 消防直升机 (xiāofáng zhíshēngjī) – Firefighting helicopter – Trực thăng chữa cháy |
| 372 | 消防灭火机器人 (xiāofáng mièhuǒ jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy |
| 373 | 消防员战斗服 (xiāofángyuán zhàndòu fú) – Firefighter turnout gear – Trang phục bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 374 | 消防梯车 (xiāofáng tīchē) – Fire ladder truck – Xe thang chữa cháy |
| 375 | 火灾现场封锁线 (huǒzāi xiànchǎng fēngsuǒ xiàn) – Fire scene cordon – Dây phong tỏa hiện trường cháy |
| 376 | 消防高压水炮 (xiāofáng gāoyā shuǐpào) – Fire high-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao |
| 377 | 灭火泡沫系统 (mièhuǒ pàomò xìtǒng) – Fire foam system – Hệ thống bọt chữa cháy |
| 378 | 消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Fire smoke exhaust system – Hệ thống thoát khói khi cháy |
| 379 | 消防管道压力测试 (xiāofáng guǎndào yālì cèshì) – Fire pipeline pressure test – Kiểm tra áp lực đường ống chữa cháy |
| 380 | 火灾报警广播 (huǒzāi bàojǐng guǎngbò) – Fire alarm broadcast – Hệ thống phát thanh báo cháy |
| 381 | 消防水幕系统 (xiāofáng shuǐmù xìtǒng) – Fire water curtain system – Hệ thống màn nước chữa cháy |
| 382 | 火灾现场勘察 (huǒzāi xiànchǎng kānchá) – Fire scene investigation – Khảo sát hiện trường cháy |
| 383 | 消防紧急撤离程序 (xiāofáng jǐnjí chèlí chéngxù) – Fire emergency evacuation procedure – Quy trình sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 384 | 消防备用电源 (xiāofáng bèiyòng diànyuán) – Fire backup power supply – Nguồn điện dự phòng cho hệ thống chữa cháy |
| 385 | 火灾调查员 (huǒzāi diàocháyuán) – Fire investigator – Nhân viên điều tra hỏa hoạn |
| 386 | 防火卷帘门控制系统 (fánghuǒ juǎnliánmén kòngzhì xìtǒng) – Fireproof rolling shutter control system – Hệ thống điều khiển cửa cuốn chống cháy |
| 387 | 灭火设备维护 (mièhuǒ shèbèi wéihù) – Firefighting equipment maintenance – Bảo trì thiết bị chữa cháy |
| 388 | 消防逃生绳 (xiāofáng táoshēng shéng) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm cứu hỏa |
| 389 | 火灾应急储备物资 (huǒzāi yìngjí chúbèi wùzī) – Fire emergency stockpile supplies – Vật tư dự trữ khẩn cấp khi cháy |
| 390 | 消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Fire rescue forcible entry tools – Dụng cụ phá cửa cứu hộ |
| 391 | 消防泡沫液储存罐 (xiāofáng pàomò yè chǔcún guàn) – Fire foam liquid storage tank – Bồn chứa dung dịch bọt chữa cháy |
| 392 | 火灾探测器测试 (huǒzāi tàncèqì cèshì) – Fire detector testing – Kiểm tra thiết bị phát hiện cháy |
| 393 | 消防员应急响应时间 (xiāofángyuán yìngjí xiǎngyìng shíjiān) – Firefighter emergency response time – Thời gian phản ứng khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 394 | 消防自动喷水头 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐtóu) – Automatic fire sprinkler head – Đầu phun chữa cháy tự động |
| 395 | 防火涂料检测 (fánghuǒ túliào jiǎncè) – Fireproof paint testing – Kiểm tra sơn chống cháy |
| 396 | 消防安全检查表 (xiāofáng ānquán jiǎnchá biǎo) – Fire safety checklist – Danh sách kiểm tra an toàn phòng cháy |
| 397 | 消防水压调节阀 (xiāofáng shuǐyā tiáojié fá) – Fire water pressure regulator – Van điều chỉnh áp lực nước chữa cháy |
| 398 | 消防员通信设备 (xiāofángyuán tōngxùn shèbèi) – Firefighter communication equipment – Thiết bị liên lạc của lính cứu hỏa |
| 399 | 火灾现场应急救护 (huǒzāi xiànchǎng yìngjí jiùhù) – Fire scene emergency first aid – Cấp cứu khẩn cấp tại hiện trường cháy |
| 400 | 消防应急管理系统 (xiāofáng yìngjí guǎnlǐ xìtǒng) – Fire emergency management system – Hệ thống quản lý khẩn cấp phòng cháy |
| 401 | 消防应急出口 (xiāofáng yìngjí chūkǒu) – Fire emergency exit – Lối thoát hiểm khẩn cấp |
| 402 | 火灾报警中心 (huǒzāi bàojǐng zhōngxīn) – Fire alarm center – Trung tâm báo cháy |
| 403 | 消防管道检查 (xiāofáng guǎndào jiǎnchá) – Fire pipeline inspection – Kiểm tra đường ống chữa cháy |
| 404 | 消防水带卷盘 (xiāofáng shuǐdài juǎnpán) – Fire hose reel – Cuộn vòi chữa cháy |
| 405 | 防火门关闭器 (fánghuǒ mén guānbì qì) – Fire door closer – Thiết bị đóng cửa chống cháy |
| 406 | 火灾烟雾传感器 (huǒzāi yānwù chuángǎnqì) – Fire smoke sensor – Cảm biến khói cháy |
| 407 | 消防泡沫喷嘴 (xiāofáng pàomò pēnzuǐ) – Fire foam nozzle – Vòi phun bọt chữa cháy |
| 408 | 防火电缆 (fánghuǒ diànlǎn) – Fireproof cable – Dây cáp chống cháy |
| 409 | 消防设备警报 (xiāofáng shèbèi jǐngbào) – Fire equipment alarm – Báo động thiết bị chữa cháy |
| 410 | 火灾风险控制 (huǒzāi fēngxiǎn kòngzhì) – Fire risk control – Kiểm soát rủi ro cháy nổ |
| 411 | 灭火粉末 (mièhuǒ fěnmò) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy |
| 412 | 消防紧急应对计划 (xiāofáng jǐnjí yìngduì jìhuà) – Fire emergency response plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy nổ |
| 413 | 高层建筑消防 (gāocéng jiànzhù xiāofáng) – High-rise building firefighting – Chữa cháy tòa nhà cao tầng |
| 414 | 消防队员防护靴 (xiāofáng duìyuán fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 415 | 消防控制室 (xiāofáng kòngzhì shì) – Fire control room – Phòng điều khiển chữa cháy |
| 416 | 防火阀门 (fánghuǒ fámén) – Fireproof valve – Van chống cháy |
| 417 | 消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Fire emergency light – Đèn khẩn cấp chữa cháy |
| 418 | 火灾救援设备 (huǒzāi jiùyuán shèbèi) – Fire rescue equipment – Thiết bị cứu hộ hỏa hoạn |
| 419 | 消防员体能训练 (xiāofángyuán tǐnéng xùnliàn) – Firefighter physical training – Huấn luyện thể lực lính cứu hỏa |
| 420 | 火灾自动抑制系统 (huǒzāi zìdòng yìzhì xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống tự động dập tắt cháy |
| 421 | 消防气瓶 (xiāofáng qìpíng) – Firefighting gas cylinder – Bình khí chữa cháy |
| 422 | 消防车灭火剂 (xiāofángchē mièhuǒjì) – Fire truck extinguishing agent – Chất chữa cháy trên xe cứu hỏa |
| 423 | 防火材料测试 (fánghuǒ cáiliào cèshì) – Fireproof material testing – Kiểm tra vật liệu chống cháy |
| 424 | 消防水管 (xiāofáng shuǐguǎn) – Fire water pipe – Ống dẫn nước chữa cháy |
| 425 | 高温耐火服 (gāowēn nàihuǒ fú) – High-temperature resistant suit – Bộ đồ chịu nhiệt cao |
| 426 | 防火涂层材料 (fánghuǒ túcéng cáiliào) – Fireproof coating material – Vật liệu phủ chống cháy |
| 427 | 消防水池 (xiāofáng shuǐchí) – Fire water reservoir – Bể chứa nước chữa cháy |
| 428 | 火灾逃生背包 (huǒzāi táoshēng bèibāo) – Fire escape backpack – Ba lô thoát hiểm khi cháy |
| 429 | 消防安全规程 (xiāofáng ānquán guīchéng) – Fire safety regulations – Quy định an toàn phòng cháy |
| 430 | 消防泵房 (xiāofáng bèngfáng) – Fire pump room – Phòng bơm chữa cháy |
| 431 | 火灾安全出口指示牌 (huǒzāi ānquán chūkǒu zhǐshì pái) – Fire exit signboard – Biển chỉ dẫn lối thoát hỏa hoạn |
| 432 | 消防安全培训 (xiāofáng ānquán péixùn) – Fire safety training – Đào tạo an toàn phòng cháy |
| 433 | 消防自动喷水灭火系统维护 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng wéihù) – Automatic sprinkler system maintenance – Bảo trì hệ thống phun nước tự động |
| 434 | 防火隔离带 (fánghuǒ gélídài) – Fireproof isolation belt – Vành đai cách ly chống cháy |
| 435 | 消防车灯光系统 (xiāofángchē dēngguāng xìtǒng) – Fire truck lighting system – Hệ thống đèn xe cứu hỏa |
| 436 | 火灾逃生通道 (huǒzāi táoshēng tōngdào) – Fire escape corridor – Hành lang thoát hiểm khi cháy |
| 437 | 消防队应急集合点 (xiāofáng duì yìngjí jíhé diǎn) – Fire brigade emergency assembly point – Điểm tập kết khẩn cấp của đội cứu hỏa |
| 438 | 消防员定位系统 (xiāofángyuán dìngwèi xìtǒng) – Firefighter positioning system – Hệ thống định vị lính cứu hỏa |
| 439 | 火灾警报系统测试 (huǒzāi jǐngbào xìtǒng cèshì) – Fire alarm system testing – Kiểm tra hệ thống báo cháy |
| 440 | 火警警铃 (huǒjǐng jǐnglíng) – Fire alarm bell – Chuông báo cháy |
| 441 | 防火漆 (fánghuǒ qī) – Fireproof paint – Sơn chống cháy |
| 442 | 紧急灭火器使用指南 (jǐnjí mièhuǒqì shǐyòng zhǐnán) – Emergency fire extinguisher guide – Hướng dẫn sử dụng bình chữa cháy khẩn cấp |
| 443 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen tank – Bình oxy của lính cứu hỏa |
| 444 | 消防员呼吸面罩 (xiāofángyuán hūxī miànzhào) – Firefighter breathing mask – Mặt nạ thở của lính cứu hỏa |
| 445 | 灭火救援车 (mièhuǒ jiùyuán chē) – Fire rescue vehicle – Xe cứu hộ chữa cháy |
| 446 | 消防员手套 (xiāofángyuán shǒutào) – Firefighter gloves – Găng tay của lính cứu hỏa |
| 447 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – Fire high-pressure hose – Vòi nước áp lực cao chữa cháy |
| 448 | 火灾风险分析 (huǒzāi fēngxiǎn fēnxī) – Fire risk analysis – Phân tích rủi ro cháy |
| 449 | 火灾预警系统 (huǒzāi yùjǐng xìtǒng) – Fire early warning system – Hệ thống cảnh báo cháy sớm |
| 450 | 火焰探测器 (huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Thiết bị phát hiện ngọn lửa |
| 451 | 防火花装置 (fáng huǒhuā zhuāngzhì) – Spark arrestor – Thiết bị ngăn tia lửa |
| 452 | 消防安全演练 (xiāofáng ānquán yǎnliàn) – Fire safety drill – Diễn tập an toàn phòng cháy |
| 453 | 消防水源 (xiāofáng shuǐyuán) – Fire water supply – Nguồn nước chữa cháy |
| 454 | 耐火玻璃 (nàihuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chịu lửa |
| 455 | 消防训练手册 (xiāofáng xùnliàn shǒucè) – Fire training manual – Sổ tay huấn luyện cứu hỏa |
| 456 | 火灾自动喷水灭火系统 (huǒzāi zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động chữa cháy |
| 457 | 防火警示牌 (fánghuǒ jǐngshì pái) – Fire warning sign – Biển cảnh báo phòng cháy |
| 458 | 火灾响应计划 (huǒzāi xiǎngyìng jìhuà) – Fire response plan – Kế hoạch ứng phó hỏa hoạn |
| 459 | 灭火演习 (mièhuǒ yǎnxí) – Fire suppression drill – Diễn tập dập lửa |
| 460 | 火场撤离 (huǒchǎng chèlí) – Fire evacuation – Sơ tán khi có cháy |
| 461 | 消防员应急服 (xiāofángyuán yìngjí fú) – Firefighter emergency suit – Bộ đồ cứu hỏa khẩn cấp |
| 462 | 消防员防护面罩 (xiāofángyuán fánghù miànzhào) – Firefighter protective mask – Mặt nạ bảo hộ lính cứu hỏa |
| 463 | 火灾监测系统 (huǒzāi jiāncè xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy |
| 464 | 高压消防水管 (gāoyā xiāofáng shuǐguǎn) – High-pressure fire hose – Ống nước chữa cháy áp suất cao |
| 465 | 灭火泡沫化学品 (mièhuǒ pàomò huàxuépǐn) – Fire foam chemical – Hóa chất tạo bọt chữa cháy |
| 466 | 消防车水泵 (xiāofángchē shuǐbèng) – Fire truck water pump – Máy bơm nước của xe cứu hỏa |
| 467 | 建筑防火设计 (jiànzhù fánghuǒ shèjì) – Building fireproof design – Thiết kế chống cháy cho công trình |
| 468 | 消防应急物资储备 (xiāofáng yìngjí wùzī chúbèi) – Fire emergency supply stockpile – Kho vật tư khẩn cấp phòng cháy |
| 469 | 消防警报声 (xiāofáng jǐngbào shēng) – Fire alarm sound – Âm thanh báo cháy |
| 470 | 消防安全责任人 (xiāofáng ānquán zérèn rén) – Fire safety responsible person – Người chịu trách nhiệm an toàn phòng cháy |
| 471 | 灭火装置 (mièhuǒ zhuāngzhì) – Fire suppression device – Thiết bị dập lửa |
| 472 | 火灾事故分析 (huǒzāi shìgù fēnxī) – Fire accident analysis – Phân tích sự cố cháy nổ |
| 473 | 防火板材 (fánghuǒ bǎncái) – Fireproof panel – Tấm chống cháy |
| 474 | 火灾高温探测器 (huǒzāi gāowēn tàncèqì) – High-temperature fire detector – Cảm biến nhiệt độ cao khi cháy |
| 475 | 防火塑料 (fánghuǒ sùliào) – Fire-resistant plastic – Nhựa chống cháy |
| 476 | 消防训练课程 (xiāofáng xùnliàn kèchéng) – Fire training course – Khóa huấn luyện phòng cháy chữa cháy |
| 477 | 防火结构 (fánghuǒ jiégòu) – Fireproof structure – Cấu trúc chống cháy |
| 478 | 火灾扑灭技术 (huǒzāi pūmiè jìshù) – Fire extinguishing technology – Công nghệ dập lửa |
| 479 | 消防控制阀 (xiāofáng kòngzhì fá) – Fire control valve – Van điều khiển chữa cháy |
| 480 | 消防安全法规 (xiāofáng ānquán fǎguī) – Fire safety regulations – Quy định pháp luật về phòng cháy |
| 481 | 灭火设备检修 (mièhuǒ shèbèi jiǎnxiū) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị chữa cháy |
| 482 | 防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Chất bịt kín chống cháy |
| 483 | 消防高压水枪头 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng tóu) – Fire high-pressure nozzle – Đầu phun vòi nước áp lực cao |
| 484 | 防火排烟风机 (fánghuǒ páiyān fēngjī) – Fireproof smoke exhaust fan – Quạt hút khói chống cháy |
| 485 | 火灾逃生指南 (huǒzāi táoshēng zhǐnán) – Fire escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm khi cháy |
| 486 | 消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Firewater reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy |
| 487 | 火灾现场评估 (huǒzāi xiànchǎng pínggū) – Fire scene assessment – Đánh giá hiện trường cháy |
| 488 | 消防警报系统 (xiāofáng jǐngbào xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy |
| 489 | 消防栓箱 (xiāofáng shuān xiāng) – Fire hydrant cabinet – Tủ đựng trụ cứu hỏa |
| 490 | 消防气溶胶灭火器 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒqì) – Fire aerosol extinguisher – Bình chữa cháy khí dung |
| 491 | 防火水泥 (fánghuǒ shuǐní) – Fireproof cement – Xi măng chống cháy |
| 492 | 消防员头盔 (xiāofángyuán tóukuī) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 493 | 火灾数据记录器 (huǒzāi shùjù jìlùqì) – Fire data recorder – Thiết bị ghi dữ liệu hỏa hoạn |
| 494 | 消防员应急绳索 (xiāofángyuán yìngjí shéngsuǒ) – Firefighter emergency rope – Dây cứu hộ khẩn cấp |
| 495 | 防火储存柜 (fánghuǒ chǔcún guì) – Fireproof storage cabinet – Tủ lưu trữ chống cháy |
| 496 | 消防员战术灯 (xiāofángyuán zhànshù dēng) – Firefighter tactical light – Đèn chiến thuật của lính cứu hỏa |
| 497 | 火灾现场指挥中心 (huǒzāi xiànchǎng zhǐhuī zhōngxīn) – Fire scene command center – Trung tâm chỉ huy hiện trường hỏa hoạn |
| 498 | 防火胶带 (fánghuǒ jiāodài) – Fireproof tape – Băng keo chống cháy |
| 499 | 消防员灭火毯 (xiāofángyuán mièhuǒtǎn) – Firefighter fire blanket – Chăn dập lửa của lính cứu hỏa |
| 500 | 火灾侦测无人机 (huǒzāi zhēncè wúrénjī) – Fire detection drone – Máy bay không người lái phát hiện cháy |
| 501 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp khi cháy |
| 502 | 火灾自动灭火球 (huǒzāi zìdòng mièhuǒ qiú) – Automatic fire extinguishing ball – Quả cầu chữa cháy tự động |
| 503 | 防火门锁 (fánghuǒ mén suǒ) – Fireproof door lock – Khóa cửa chống cháy |
| 504 | 消防通道保持畅通 (xiāofáng tōngdào bǎochí chàngtōng) – Keep fire exits clear – Giữ lối thoát hiểm không bị cản trở |
| 505 | 灭火泡沫发生器 (mièhuǒ pàomò fāshēngqì) – Foam fire generator – Máy tạo bọt chữa cháy |
| 506 | 火灾温度探测仪 (huǒzāi wēndù tàncèyí) – Fire temperature detector – Thiết bị đo nhiệt độ hỏa hoạn |
| 507 | 消防员训练模拟器 (xiāofángyuán xùnliàn mónǐqì) – Firefighter training simulator – Máy mô phỏng huấn luyện lính cứu hỏa |
| 508 | 防火钢结构 (fánghuǒ gāng jiégòu) – Fireproof steel structure – Kết cấu thép chống cháy |
| 509 | 高层建筑逃生滑道 (gāocéng jiànzhù táoshēng huádào) – High-rise escape slide – Cầu trượt thoát hiểm cho tòa nhà cao tầng |
| 510 | 火灾蔓延控制 (huǒzāi mànyán kòngzhì) – Fire spread control – Kiểm soát sự lan rộng của hỏa hoạn |
| 511 | 消防用电检测 (xiāofáng yòngdiàn jiǎncè) – Fire electrical inspection – Kiểm tra hệ thống điện phòng cháy |
| 512 | 耐高温防护手套 (nài gāowēn fánghù shǒutào) – High-temperature protective gloves – Găng tay bảo vệ chịu nhiệt cao |
| 513 | 消防水枪压力计 (xiāofáng shuǐqiāng yālìjì) – Fire hose pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất vòi chữa cháy |
| 514 | 消防用气体检测仪 (xiāofáng yòng qìtǐ jiǎncè yí) – Fire gas detector – Máy dò khí độc trong hỏa hoạn |
| 515 | 火灾逃生楼梯 (huǒzāi táoshēng lóutī) – Fire escape staircase – Cầu thang thoát hiểm khi cháy |
| 516 | 消防紧急撤离演练 (xiāofáng jǐnjí chèlí yǎnliàn) – Fire emergency evacuation drill – Diễn tập sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 517 | 防火建筑涂料 (fánghuǒ jiànzhù túliào) – Fireproof building coating – Sơn phủ chống cháy cho công trình |
| 518 | 消防设备检查表 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá biǎo) – Fire equipment inspection checklist – Danh sách kiểm tra thiết bị chữa cháy |
| 519 | 灭火器有效期 (mièhuǒqì yǒuxiàoqī) – Fire extinguisher expiration date – Hạn sử dụng của bình chữa cháy |
| 520 | 消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Fire smoke extraction system – Hệ thống hút khói phòng cháy |
| 521 | 消防员逃生绳 (xiāofángyuán táoshēng shéng) – Firefighter escape rope – Dây thoát hiểm của lính cứu hỏa |
| 522 | 耐火涂层 (nàihuǒ túcéng) – Fire-resistant coating – Lớp phủ chống cháy |
| 523 | 防火卷帘 (fánghuǒ juǎnlián) – Fireproof rolling shutter – Màn cuốn chống cháy |
| 524 | 消防疏散指示灯 (xiāofáng shūsàn zhǐshì dēng) – Fire evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm |
| 525 | 耐火砖 (nàihuǒ zhuān) – Fireproof bricks – Gạch chịu lửa |
| 526 | 消防训练场 (xiāofáng xùnliàn chǎng) – Fire training ground – Sân huấn luyện cứu hỏa |
| 527 | 高层建筑防火系统 (gāocéng jiànzhù fánghuǒ xìtǒng) – High-rise fire protection system – Hệ thống phòng cháy cho tòa nhà cao tầng |
| 528 | 消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fireproof insulated suit – Bộ đồ cách nhiệt chống cháy |
| 529 | 消防电子监控系统 (xiāofáng diànzǐ jiānkòng xìtǒng) – Fire electronic monitoring system – Hệ thống giám sát điện tử phòng cháy |
| 530 | 消防专用电话 (xiāofáng zhuānyòng diànhuà) – Dedicated fire emergency phone – Điện thoại chuyên dụng chữa cháy |
| 531 | 火灾燃烧速度 (huǒzāi ránshāo sùdù) – Fire burning rate – Tốc độ cháy lan |
| 532 | 火灾逃生滑绳 (huǒzāi táoshēng huáshéng) – Fire escape rope slide – Dây trượt thoát hiểm khi cháy |
| 533 | 消防紧急救援设备 (xiāofáng jǐnjí jiùyuán shèbèi) – Fire emergency rescue equipment – Thiết bị cứu hộ khẩn cấp phòng cháy |
| 534 | 灭火系统控制面板 (mièhuǒ xìtǒng kòngzhì miànbǎn) – Fire suppression system control panel – Bảng điều khiển hệ thống chữa cháy |
| 535 | 高温防护头盔 (gāowēn fánghù tóukuī) – High-temperature protective helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt cao |
| 536 | 消防站应急预案 (xiāofáng zhàn yìngjí yù’àn) – Fire station emergency plan – Kế hoạch khẩn cấp của trạm cứu hỏa |
| 537 | 耐火玻璃幕墙 (nàihuǒ bōlí mùqiáng) – Fire-resistant glass curtain wall – Tường kính chịu lửa |
| 538 | 灭火器支架 (mièhuǒqì zhījià) – Fire extinguisher bracket – Giá đỡ bình chữa cháy |
| 539 | 消防报警控制器 (xiāofáng bàojǐng kòngzhìqì) – Fire alarm controller – Bộ điều khiển báo cháy |
| 540 | 火灾自救设备 (huǒzāi zìjiù shèbèi) – Fire self-rescue equipment – Thiết bị tự cứu khi cháy |
| 541 | 火灾应急指挥车 (huǒzāi yìngjí zhǐhuī chē) – Fire emergency command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa khẩn cấp |
| 542 | 消防员多功能工具 (xiāofángyuán duō gōngnéng gōngjù) – Firefighter multifunction tool – Dụng cụ đa năng của lính cứu hỏa |
| 543 | 建筑防火涂料 (jiànzhù fánghuǒ túliào) – Building fireproof paint – Sơn chống cháy cho công trình |
| 544 | 消防专用气瓶 (xiāofáng zhuānyòng qìpíng) – Firefighter special gas cylinder – Bình khí chuyên dụng của lính cứu hỏa |
| 545 | 火灾烟雾扩散控制 (huǒzāi yānwù kuòsàn kòngzhì) – Fire smoke dispersion control – Kiểm soát sự lan tỏa của khói cháy |
| 546 | 消防灭火训练 (xiāofáng mièhuǒ xùnliàn) – Fire suppression training – Huấn luyện dập lửa |
| 547 | 火灾高压水雾系统 (huǒzāi gāoyā shuǐwù xìtǒng) – Fire high-pressure mist system – Hệ thống phun sương áp suất cao chữa cháy |
| 548 | 消防设备管理系统 (xiāofáng shèbèi guǎnlǐ xìtǒng) – Fire equipment management system – Hệ thống quản lý thiết bị phòng cháy |
| 549 | 火灾应急医疗 (huǒzāi yìngjí yīliáo) – Fire emergency medical response – Y tế khẩn cấp trong hỏa hoạn |
| 550 | 消防员耐高温靴 (xiāofángyuán nài gāowēn xuē) – Firefighter heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 551 | 消防自动喷水头 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐtóu) – Fire automatic sprinkler head – Đầu phun nước tự động chữa cháy |
| 552 | 火灾逃生面具 (huǒzāi táoshēng miànjù) – Fire escape mask – Mặt nạ thoát hiểm khi cháy |
| 553 | 防火建筑规范 (fánghuǒ jiànzhù guīfàn) – Fireproof building standards – Tiêu chuẩn xây dựng chống cháy |
| 554 | 灭火化学粉 (mièhuǒ huàxué fěn) – Fire extinguishing chemical powder – Bột hóa chất chữa cháy |
| 555 | 消防应急物资配送 (xiāofáng yìngjí wùzī pèisòng) – Fire emergency supplies delivery – Vận chuyển vật tư khẩn cấp phòng cháy |
| 556 | 耐高温呼吸器 (nài gāowēn hūxīqì) – High-temperature respirator – Máy thở chịu nhiệt cao |
| 557 | 火灾高压气体灭火 (huǒzāi gāoyā qìtǐ mièhuǒ) – Fire high-pressure gas suppression – Dập lửa bằng khí áp suất cao |
| 558 | 消防员应急水袋 (xiāofángyuán yìngjí shuǐdài) – Firefighter emergency water bag – Túi nước khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 559 | 火灾探测器 (huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Thiết bị phát hiện cháy |
| 560 | 自动灭火系统 (zìdòng mièhuǒ xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tự động |
| 561 | 防火服 (fánghuǒ fú) – Fireproof suit – Bộ quần áo chống cháy |
| 562 | 消防车 (xiāofáng chē) – Fire truck – Xe cứu hỏa |
| 563 | 火灾调查 (huǒzāi diàochá) – Fire investigation – Điều tra nguyên nhân cháy |
| 564 | 消防警戒线 (xiāofáng jǐngjièxiàn) – Fire cordon – Vòng vây cứu hỏa |
| 565 | 消防指挥员 (xiāofáng zhǐhuīyuán) – Fire commander – Chỉ huy cứu hỏa |
| 566 | 火灾逃生通道 (huǒzāi táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm khi cháy |
| 567 | 紧急撤离 (jǐnjí chèlí) – Emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp |
| 568 | 高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi chữa cháy áp lực cao |
| 569 | 消防训练课程 (xiāofáng xùnliàn kèchéng) – Fire training course – Khóa huấn luyện cứu hỏa |
| 570 | 火警值班室 (huǒjǐng zhíbānshì) – Fire watch room – Phòng trực báo cháy |
| 571 | 消防救援梯 (xiāofáng jiùyuán tī) – Fire rescue ladder – Thang cứu hỏa |
| 572 | 高楼逃生绳 (gāolóu táoshēng shéng) – High-rise escape rope – Dây thoát hiểm tòa nhà cao tầng |
| 573 | 耐火材料 (nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant materials – Vật liệu chịu lửa |
| 574 | 火灾自救手册 (huǒzāi zìjiù shǒucè) – Fire self-rescue manual – Sổ tay tự cứu khi cháy |
| 575 | 消防员防护装备 (xiāofángyuán fánghù zhuāngbèi) – Firefighter protective gear – Trang bị bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 576 | 火灾风险评估 (huǒzāi fēngxiǎn pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro hỏa hoạn |
| 577 | 防火防烟门 (fánghuǒ fángyān mén) – Fireproof and smokeproof door – Cửa chống cháy và khói |
| 578 | 消防高层灭火系统 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ xìtǒng) – High-rise fire suppression system – Hệ thống chữa cháy cho tòa nhà cao tầng |
| 579 | 消防泡沫罐 (xiāofáng pàomò guàn) – Firefighting foam tank – Bình chứa bọt chữa cháy |
| 580 | 烟雾报警器 (yānwù bàojǐngqì) – Smoke detector – Thiết bị báo khói |
| 581 | 耐火金属 (nàihuǒ jīnshǔ) – Fire-resistant metal – Kim loại chịu nhiệt |
| 582 | 火灾事故应急预案 (huǒzāi shìgù yìngjí yù’àn) – Fire accident emergency plan – Kế hoạch ứng phó sự cố hỏa hoạn |
| 583 | 消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Fire emergency light – Đèn khẩn cấp phòng cháy |
| 584 | 燃烧速度测试 (ránshāo sùdù cèshì) – Flame spread rate test – Kiểm tra tốc độ lan cháy |
| 585 | 消防救援船 (xiāofáng jiùyuán chuán) – Fire rescue boat – Tàu cứu hỏa |
| 586 | 灭火化学气体 (mièhuǒ huàxué qìtǐ) – Fire suppression chemical gas – Khí hóa chất dập lửa |
| 587 | 消防装备仓库 (xiāofáng zhuāngbèi cāngkù) – Fire equipment warehouse – Kho thiết bị cứu hỏa |
| 588 | 火灾保险 (huǒzāi bǎoxiǎn) – Fire insurance – Bảo hiểm hỏa hoạn |
| 589 | 消防管道系统 (xiāofáng guǎndào xìtǒng) – Fire pipeline system – Hệ thống đường ống chữa cháy |
| 590 | 耐火密封胶 (nàihuǒ mìfēng jiāo) – Fireproof sealant – Keo chống cháy |
| 591 | 消防机器人 (xiāofáng jīqìrén) – Firefighting robot – Robot cứu hỏa |
| 592 | 火灾气流控制 (huǒzāi qìliú kòngzhì) – Fire airflow control – Kiểm soát luồng khí trong cháy |
| 593 | 消防器材维修 (xiāofáng qìcái wéixiū) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị phòng cháy |
| 594 | 防火安全出口 (fánghuǒ ānquán chūkǒu) – Fire safety exit – Lối thoát hiểm an toàn |
| 595 | 消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Fire remote monitoring system – Hệ thống giám sát cứu hỏa từ xa |
| 596 | 消防监控中心 (xiāofáng jiānkòng zhōngxīn) – Fire monitoring center – Trung tâm giám sát phòng cháy |
| 597 | 消防安全检查 (xiāofáng ānquán jiǎnchá) – Fire safety inspection – Kiểm tra an toàn phòng cháy |
| 598 | 消防喷淋系统 (xiāofáng pēnlín xìtǒng) – Fire sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy |
| 599 | 灭火器充装站 (mièhuǒqì chōngzhuāng zhàn) – Fire extinguisher refilling station – Trạm nạp bình chữa cháy |
| 600 | 防火隔离带 (fánghuǒ gélídài) – Firebreak – Dải ngăn cháy |
| 601 | 消防通信设备 (xiāofáng tōngxìn shèbèi) – Fire communication equipment – Thiết bị liên lạc cứu hỏa |
| 602 | 火灾事故调查员 (huǒzāi shìgù diàocháyuán) – Fire accident investigator – Điều tra viên sự cố cháy |
| 603 | 消防救生索 (xiāofáng jiùshēng suǒ) – Fire rescue rope – Dây cứu sinh cứu hỏa |
| 604 | 防火板 (fánghuǒ bǎn) – Fireproof board – Tấm chống cháy |
| 605 | 高层消防电梯 (gāocéng xiāofáng diàntī) – High-rise fire elevator – Thang máy cứu hỏa tòa nhà cao tầng |
| 606 | 火灾数据分析 (huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu cháy |
| 607 | 消防化学泡沫剂 (xiāofáng huàxué pàomòjì) – Firefighting chemical foam – Hóa chất tạo bọt chữa cháy |
| 608 | 消防员防爆手套 (xiāofángyuán fángbào shǒutào) – Firefighter explosion-proof gloves – Găng tay chống nổ của lính cứu hỏa |
| 609 | 火灾探测网络 (huǒzāi tàncè wǎngluò) – Fire detection network – Mạng lưới phát hiện cháy |
| 610 | 消防救援犬 (xiāofáng jiùyuán quǎn) – Fire rescue dog – Chó cứu hộ hỏa hoạn |
| 611 | 防火花设备 (fáng huǒhuā shèbèi) – Fire spark prevention device – Thiết bị ngăn tia lửa |
| 612 | 消防员应急指挥系统 (xiāofángyuán yìngjí zhǐhuī xìtǒng) – Firefighter emergency command system – Hệ thống chỉ huy khẩn cấp cứu hỏa |
| 613 | 耐火电缆 (nàihuǒ diànlǎn) – Fire-resistant cable – Cáp điện chống cháy |
| 614 | 消防机器人灭火系统 (xiāofáng jīqìrén mièhuǒ xìtǒng) – Firefighting robot suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng robot cứu hỏa |
| 615 | 火灾传感器 (huǒzāi chuángǎnqì) – Fire sensor – Cảm biến cháy |
| 616 | 消防员通信耳机 (xiāofángyuán tōngxìn ěrjī) – Firefighter communication headset – Tai nghe liên lạc của lính cứu hỏa |
| 617 | 防火卷帘门 (fánghuǒ juǎnliánmén) – Fireproof rolling door – Cửa cuốn chống cháy |
| 618 | 高温耐火手套 (gāowēn nàihuǒ shǒutào) – High-temperature fireproof gloves – Găng tay chịu nhiệt cao |
| 619 | 火灾事故逃生指南 (huǒzāi shìgù táoshēng zhǐnán) – Fire accident escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm khi cháy |
| 620 | 消防水管接头 (xiāofáng shuǐguǎn jiētóu) – Fire hose connector – Khớp nối ống nước cứu hỏa |
| 621 | 消防站值班表 (xiāofáng zhàn zhíbān biǎo) – Fire station duty schedule – Lịch trực trạm cứu hỏa |
| 622 | 消防应急车辆 (xiāofáng yìngjí chēliàng) – Fire emergency vehicle – Xe cứu hộ khẩn cấp phòng cháy |
| 623 | 灭火水雾喷头 (mièhuǒ shuǐwù pēntóu) – Fire suppression mist nozzle – Đầu phun sương chữa cháy |
| 624 | 消防员体能训练 (xiāofángyuán tǐnéng xùnliàn) – Firefighter physical training – Huấn luyện thể lực của lính cứu hỏa |
| 625 | 火灾逃生缓降器 (huǒzāi táoshēng huǎn jiàngqì) – Fire escape descent device – Thiết bị hạ xuống thoát hiểm khi cháy |
| 626 | 防火涂料喷涂机 (fánghuǒ túliào pēntú jī) – Fireproof paint sprayer – Máy phun sơn chống cháy |
| 627 | 消防员应急急救包 (xiāofángyuán yìngjí jíjiù bāo) – Firefighter emergency first aid kit – Bộ sơ cứu khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 628 | 消防安全防护罩 (xiāofáng ānquán fánghù zhào) – Fire safety protective shield – Tấm chắn bảo vệ phòng cháy |
| 629 | 火灾烟雾净化系统 (huǒzāi yānwù jìnghuà xìtǒng) – Fire smoke purification system – Hệ thống lọc khói cháy |
| 630 | 消防水压测试仪 (xiāofáng shuǐyā cèshì yí) – Fire water pressure tester – Máy đo áp suất nước chữa cháy |
| 631 | 灭火器支撑架 (mièhuǒqì zhīchēng jià) – Fire extinguisher support frame – Khung đỡ bình chữa cháy |
| 632 | 消防水枪喷嘴 (xiāofáng shuǐqiāng pēnzuǐ) – Fire hose nozzle – Vòi phun nước chữa cháy |
| 633 | 消防员应急食品 (xiāofángyuán yìngjí shípǐn) – Firefighter emergency food – Thực phẩm khẩn cấp cho lính cứu hỏa |
| 634 | 火灾事故救援指挥部 (huǒzāi shìgù jiùyuán zhǐhuībù) – Fire accident rescue command center – Trung tâm chỉ huy cứu hộ hỏa hoạn |
| 635 | 防火逃生梯 (fánghuǒ táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm chống cháy |
| 636 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcasting – Hệ thống phát thanh khẩn cấp cứu hỏa |
| 637 | 耐火隔墙 (nàihuǒ géqiáng) – Fire-resistant partition wall – Tường ngăn cách chống cháy |
| 638 | 防火排烟窗 (fánghuǒ páiyān chuāng) – Fire smoke vent window – Cửa sổ thoát khói chống cháy |
| 639 | 火灾逃生缓降绳 (huǒzāi táoshēng huǎnjiàng shéng) – Fire escape slow descent rope – Dây thoát hiểm hạ chậm khi cháy |
| 640 | 消防安全宣传 (xiāofáng ānquán xuānchuán) – Fire safety publicity – Tuyên truyền an toàn phòng cháy |
| 641 | 高温防火毯 (gāowēn fánghuǒ tǎn) – High-temperature fire blanket – Chăn chống cháy nhiệt độ cao |
| 642 | 灭火系统压力测试 (mièhuǒ xìtǒng yālì cèshì) – Fire suppression system pressure test – Kiểm tra áp suất hệ thống chữa cháy |
| 643 | 火灾应急撤离演习 (huǒzāi yìngjí chèlí yǎnxí) – Fire emergency evacuation drill – Diễn tập sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 644 | 火灾事故分析报告 (huǒzāi shìgù fēnxī bàogào) – Fire accident analysis report – Báo cáo phân tích sự cố cháy |
| 645 | 消防安全标准 (xiāofáng ānquán biāozhǔn) – Fire safety standards – Tiêu chuẩn an toàn phòng cháy |
| 646 | 防火密封条 (fánghuǒ mìfēng tiáo) – Fireproof sealing strip – Dải niêm phong chống cháy |
| 647 | 火灾风险预测 (huǒzāi fēngxiǎn yùcè) – Fire risk prediction – Dự báo rủi ro hỏa hoạn |
| 648 | 防火石膏板 (fánghuǒ shígāo bǎn) – Fireproof gypsum board – Tấm thạch cao chống cháy |
| 649 | 消防员热像仪 (xiāofángyuán rèxiàng yí) – Firefighter thermal imaging camera – Camera nhiệt của lính cứu hỏa |
| 650 | 消防员安全带 (xiāofángyuán ānquándài) – Firefighter safety belt – Đai an toàn của lính cứu hỏa |
| 651 | 火灾防护靴 (huǒzāi fánghù xuē) – Fire-resistant boots – Ủng chống cháy |
| 652 | 灭火水炮 (mièhuǒ shuǐpào) – Firefighting water cannon – Súng phun nước chữa cháy |
| 653 | 消防专用电源 (xiāofáng zhuānyòng diànyuán) – Dedicated fire power supply – Nguồn điện chuyên dụng cho phòng cháy |
| 654 | 火灾报警联动系统 (huǒzāi bàojǐng liándòng xìtǒng) – Fire alarm linkage system – Hệ thống báo cháy liên động |
| 655 | 消防应急照明 (xiāofáng yìngjí zhàomíng) – Fire emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp cứu hỏa |
| 656 | 消防高空作业设备 (xiāofáng gāokōng zuòyè shèbèi) – Fire high-altitude operation equipment – Thiết bị làm việc trên cao cứu hỏa |
| 657 | 火灾应急水源 (huǒzāi yìngjí shuǐyuán) – Fire emergency water source – Nguồn nước khẩn cấp khi cháy |
| 658 | 消防安全警示牌 (xiāofáng ānquán jǐngshì pái) – Fire safety warning sign – Biển cảnh báo an toàn phòng cháy |
| 659 | 消防灭火战术 (xiāofáng mièhuǒ zhànshù) – Fire suppression tactics – Chiến thuật dập lửa cứu hỏa |
| 660 | 防火隔离泡沫 (fánghuǒ gélí pàomò) – Fireproof isolation foam – Bọt cách ly chống cháy |
| 661 | 消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa |
| 662 | 火灾监测雷达 (huǒzāi jiāncè léidá) – Fire monitoring radar – Radar giám sát cháy |
| 663 | 消防设备智能控制 (xiāofáng shèbèi zhìnéng kòngzhì) – Smart fire equipment control – Điều khiển thiết bị phòng cháy thông minh |
| 664 | 消防无人机灭火系统 (xiāofáng wúrénjī mièhuǒ xìtǒng) – Firefighting drone suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng máy bay không người lái |
| 665 | 防火建筑设计 (fánghuǒ jiànzhú shèjì) – Fireproof building design – Thiết kế kiến trúc chống cháy |
| 666 | 灭火化学气体喷洒装置 (mièhuǒ huàxué qìtǐ pēnsǎ zhuāngzhì) – Fire suppression chemical gas spraying device – Thiết bị phun khí hóa chất chữa cháy |
| 667 | 火灾事故数据分析 (huǒzāi shìgù shùjù fēnxī) – Fire accident data analysis – Phân tích dữ liệu sự cố cháy |
| 668 | 消防水泵测试仪 (xiāofáng shuǐbèng cèshì yí) – Fire pump tester – Máy kiểm tra bơm nước cứu hỏa |
| 669 | 消防员防护服清洗站 (xiāofángyuán fánghù fú qīngxǐ zhàn) – Firefighter protective clothing cleaning station – Trạm giặt đồ bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 670 | 消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm phòng cháy |
| 671 | 火灾自动报警器 (huǒzāi zìdòng bàojǐngqì) – Automatic fire alarm – Báo cháy tự động |
| 672 | 消防泡沫灭火系统 (xiāofáng pàomò mièhuǒ xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt |
| 673 | 耐火门 (nàihuǒ mén) – Fire-resistant door – Cửa chống cháy |
| 674 | 火灾逃生指示灯 (huǒzāi táoshēng zhǐshì dēng) – Fire escape indicator light – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm khi cháy |
| 675 | 防火报警系统 (fánghuǒ bàojǐng xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy |
| 676 | 消防员紧急撤离 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí) – Firefighter emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 677 | 火灾事故应对方案 (huǒzāi shìgù yìngduì fāng’àn) – Fire accident response plan – Phương án ứng phó sự cố cháy |
| 678 | 高层建筑消防系统 (gāocéng jiànzhú xiāofáng xìtǒng) – High-rise building fire system – Hệ thống phòng cháy tòa nhà cao tầng |
| 679 | 消防安全教育 (xiāofáng ānquán jiàoyù) – Fire safety education – Giáo dục an toàn phòng cháy |
| 680 | 消防员应急救援 (xiāofángyuán yìngjí jiùyuán) – Firefighter emergency rescue – Cứu hộ khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 681 | 灭火器操作培训 (mièhuǒqì cāozuò péixùn) – Fire extinguisher operation training – Đào tạo sử dụng bình chữa cháy |
| 682 | 防火材料 (fánghuǒ cáiliào) – Fireproof materials – Vật liệu chống cháy |
| 683 | 消防应急管理 (xiāofáng yìngjí guǎnlǐ) – Fire emergency management – Quản lý khẩn cấp cứu hỏa |
| 684 | 火灾逃生演习 (huǒzāi táoshēng yǎnxí) – Fire escape drill – Diễn tập thoát hiểm khi cháy |
| 685 | 消防员救援工具 (xiāofángyuán jiùyuán gōngjù) – Firefighter rescue tools – Dụng cụ cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 686 | 消防员空气供应系统 (xiāofángyuán kōngqì gōngyìng xìtǒng) – Firefighter air supply system – Hệ thống cung cấp không khí cho lính cứu hỏa |
| 687 | 火灾应急信号灯 (huǒzāi yìngjí xìnhàodēng) – Fire emergency signal light – Đèn tín hiệu khẩn cấp khi cháy |
| 688 | 灭火器储存柜 (mièhuǒqì chǔcún guì) – Fire extinguisher storage cabinet – Tủ chứa bình chữa cháy |
| 689 | 消防应急逃生口 (xiāofáng yìngjí táoshēng kǒu) – Fire emergency escape exit – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 690 | 消防员灭火战术 (xiāofángyuán mièhuǒ zhànshù) – Firefighter fire suppression tactics – Chiến thuật dập lửa của lính cứu hỏa |
| 691 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi phun nước cứu hỏa áp suất cao |
| 692 | 火灾自动灭火系统 (huǒzāi zìdòng mièhuǒ xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tự động |
| 693 | 消防无人机巡逻 (xiāofáng wúrénjī xúnluó) – Firefighting drone patrol – Máy bay không người lái tuần tra cứu hỏa |
| 694 | 消防员防毒面具 (xiāofángyuán fángdú miànjù) – Firefighter gas mask – Mặt nạ chống độc của lính cứu hỏa |
| 695 | 消防系统集成 (xiāofáng xìtǒng jíchéng) – Fire system integration – Tích hợp hệ thống phòng cháy |
| 696 | 消防水箱 (xiāofáng shuǐxiāng) – Fire water tank – Bể nước chữa cháy |
| 697 | 消防警示标志 (xiāofáng jǐngshì biāozhì) – Fire warning signs – Biển báo cảnh báo cháy |
| 698 | 火灾逃生滑梯 (huǒzāi táoshēng huátī) – Fire escape slide – Cầu trượt thoát hiểm khi cháy |
| 699 | 消防系统远程监控 (xiāofáng xìtǒng yuǎnchéng jiānkòng) – Remote fire system monitoring – Giám sát hệ thống phòng cháy từ xa |
| 700 | 防火电缆桥架 (fánghuǒ diànlǎn qiáojià) – Fireproof cable tray – Khay cáp chống cháy |
| 701 | 消防员防护靴 (xiāofángyuán fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 702 | 火灾安全警报 (huǒzāi ānquán jǐngbào) – Fire safety alarm – Cảnh báo an toàn cháy nổ |
| 703 | 消防控制室 (xiāofáng kòngzhì shì) – Fire control room – Phòng điều khiển cứu hỏa |
| 704 | 灭火系统维护 (mièhuǒ xìtǒng wéihù) – Fire suppression system maintenance – Bảo trì hệ thống chữa cháy |
| 705 | 消防安全出口 (xiāofáng ānquán chūkǒu) – Fire safety exit – Lối thoát hiểm an toàn phòng cháy |
| 706 | 防火报警器 (fánghuǒ bàojǐngqì) – Fire alarm device – Thiết bị báo cháy |
| 707 | 消防员装备 (xiāofángyuán zhuāngbèi) – Firefighter equipment – Trang bị của lính cứu hỏa |
| 708 | 消防应急电话 (xiāofáng yìngjí diànhuà) – Fire emergency telephone – Điện thoại khẩn cấp cứu hỏa |
| 709 | 灭火泡沫喷射器 (mièhuǒ pàomò pēnshèqì) – Fire foam sprayer – Bình phun bọt chữa cháy |
| 710 | 高层建筑消防演习 (gāocéng jiànzhú xiāofáng yǎnxí) – High-rise building fire drill – Diễn tập cứu hỏa cho tòa nhà cao tầng |
| 711 | 消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire water reservoir – Bể chứa nước cứu hỏa |
| 712 | 灭火水枪压力 (mièhuǒ shuǐqiāng yālì) – Fire hose pressure – Áp suất vòi phun nước chữa cháy |
| 713 | 消防报警系统测试 (xiāofáng bàojǐng xìtǒng cèshì) – Fire alarm system test – Kiểm tra hệ thống báo cháy |
| 714 | 紧急疏散通道 (jǐnjí shūsàn tōngdào) – Emergency evacuation passage – Hành lang thoát hiểm khẩn cấp |
| 715 | 消防设备检查 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị cứu hỏa |
| 716 | 灭火器使用方法 (mièhuǒqì shǐyòng fāngfǎ) – Fire extinguisher usage method – Cách sử dụng bình chữa cháy |
| 717 | 火灾紧急集合点 (huǒzāi jǐnjí jíhé diǎn) – Fire emergency assembly point – Điểm tập kết khẩn cấp khi cháy |
| 718 | 消防员救援车 (xiāofángyuán jiùyuán chē) – Firefighter rescue vehicle – Xe cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 719 | 防火门测试 (fánghuǒ mén cèshì) – Fire door test – Kiểm tra cửa chống cháy |
| 720 | 火灾逃生计划 (huǒzāi táoshēng jìhuà) – Fire escape plan – Kế hoạch thoát hiểm khi cháy |
| 721 | 消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose connector – Đầu nối ống nước cứu hỏa |
| 722 | 灭火器过期更换 (mièhuǒqì guòqī gēnghuàn) – Expired fire extinguisher replacement – Thay thế bình chữa cháy hết hạn |
| 723 | 消防系统远程监测 (xiāofáng xìtǒng yuǎnchéng jiāncè) – Remote fire system monitoring – Giám sát hệ thống phòng cháy từ xa |
| 724 | 防火安全管理 (fánghuǒ ānquán guǎnlǐ) – Fire safety management – Quản lý an toàn phòng cháy |
| 725 | 高温耐火手套 (gāowēn nàihuǒ shǒutào) – High-temperature fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt chống cháy |
| 726 | 消防用电规范 (xiāofáng yòngdiàn guīfàn) – Fire electrical usage regulations – Quy định sử dụng điện phòng cháy |
| 727 | 自动喷水灭火装置 (zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động |
| 728 | 消防逃生面罩 (xiāofáng táoshēng miànzhào) – Fire escape mask – Mặt nạ thoát hiểm khi cháy |
| 729 | 火灾风险管理 (huǒzāi fēngxiǎn guǎnlǐ) – Fire risk management – Quản lý rủi ro hỏa hoạn |
| 730 | 消防设备智能化 (xiāofáng shèbèi zhìnénghuà) – Smart fire equipment – Thiết bị cứu hỏa thông minh |
| 731 | 灭火剂储存罐 (mièhuǒjì chǔcún guàn) – Fire suppression agent storage tank – Bình chứa chất chữa cháy |
| 732 | 建筑防火设计 (jiànzhú fánghuǒ shèjì) – Building fireproof design – Thiết kế kiến trúc chống cháy |
| 733 | 火灾自动探测器 (huǒzāi zìdòng tàncèqì) – Automatic fire detector – Thiết bị phát hiện cháy tự động |
| 734 | 消防员通讯设备 (xiāofángyuán tōngxùn shèbèi) – Firefighter communication equipment – Thiết bị liên lạc của lính cứu hỏa |
| 735 | 灭火系统报警装置 (mièhuǒ xìtǒng bàojǐng zhuāngzhì) – Fire suppression system alarm – Hệ thống cảnh báo chữa cháy |
| 736 | 消防水源调度 (xiāofáng shuǐyuán diàodù) – Fire water supply dispatch – Điều phối nguồn nước cứu hỏa |
| 737 | 消防员高压气瓶 (xiāofángyuán gāoyā qìpíng) – Firefighter high-pressure air cylinder – Bình khí nén cao áp của lính cứu hỏa |
| 738 | 火灾事故处置 (huǒzāi shìgù chǔzhì) – Fire incident handling – Xử lý sự cố cháy |
| 739 | 灭火器检查标签 (mièhuǒqì jiǎnchá biāoqiān) – Fire extinguisher inspection tag – Tem kiểm tra bình chữa cháy |
| 740 | 消防员训练中心 (xiāofángyuán xùnliàn zhōngxīn) – Firefighter training center – Trung tâm huấn luyện lính cứu hỏa |
| 741 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen tank – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa |
| 742 | 防火门关闭器 (fánghuǒ mén guānbìqì) – Fire door closer – Thiết bị đóng cửa chống cháy tự động |
| 743 | 消防员高温防护服 (xiāofángyuán gāowēn fánghù fú) – Firefighter high-temperature protective suit – Bộ quần áo chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 744 | 烟雾报警器 (yānwù bàojǐngqì) – Smoke detector – Thiết bị phát hiện khói |
| 745 | 火灾扑救方法 (huǒzāi pūjiù fāngfǎ) – Fire extinguishing methods – Phương pháp chữa cháy |
| 746 | 紧急灭火通道 (jǐnjí mièhuǒ tōngdào) – Emergency fire suppression route – Lối đi chữa cháy khẩn cấp |
| 747 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter breaching tools – Dụng cụ phá dỡ của lính cứu hỏa |
| 748 | 灭火器存放位置 (mièhuǒqì cúnfàng wèizhì) – Fire extinguisher storage location – Vị trí đặt bình chữa cháy |
| 749 | 防火隔墙 (fánghuǒ géqiáng) – Fire partition wall – Tường ngăn cháy |
| 750 | 消防喷水头 (xiāofáng pēnshuǐtóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy |
| 751 | 建筑消防检查 (jiànzhú xiāofáng jiǎnchá) – Building fire inspection – Kiểm tra phòng cháy công trình |
| 752 | 火灾风险控制 (huǒzāi fēngxiǎn kòngzhì) – Fire risk control – Kiểm soát rủi ro cháy |
| 753 | 消防通道标识 (xiāofáng tōngdào biāozhì) – Fire escape signage – Biển báo lối thoát hiểm |
| 754 | 高层建筑消防安全 (gāocéng jiànzhú xiāofáng ānquán) – High-rise building fire safety – An toàn phòng cháy cho tòa nhà cao tầng |
| 755 | 灭火剂喷洒系统 (mièhuǒjì pēnsǎ xìtǒng) – Fire suppression agent spraying system – Hệ thống phun chất chữa cháy |
| 756 | 消防应急响应 (xiāofáng yìngjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Phản ứng khẩn cấp khi cháy |
| 757 | 消防员耐火靴 (xiāofángyuán nàihuǒ xuē) – Firefighter fireproof boots – Ủng chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 758 | 火灾现场救援 (huǒzāi xiànchǎng jiùyuán) – Fire scene rescue – Cứu hộ tại hiện trường cháy |
| 759 | 防火电缆 (fánghuǒ diànlǎn) – Fireproof cable – Cáp điện chống cháy |
| 760 | 消防系统定期检查 (xiāofáng xìtǒng dìngqī jiǎnchá) – Regular fire system inspection – Kiểm tra định kỳ hệ thống phòng cháy |
| 761 | 火灾自动抑制系统 (huǒzāi zìdòng yìzhì xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống tự động kiểm soát hỏa hoạn |
| 762 | 灭火器分类 (mièhuǒqì fēnlèi) – Fire extinguisher classification – Phân loại bình chữa cháy |
| 763 | 消防员紧急救援设备 (xiāofángyuán jǐnjí jiùyuán shèbèi) – Firefighter emergency rescue equipment – Thiết bị cứu hộ khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 764 | 防火涂层技术 (fánghuǒ túcéng jìshù) – Fireproof coating technology – Công nghệ phủ chống cháy |
| 765 | 消防水泵站 (xiāofáng shuǐbèng zhàn) – Fire pump station – Trạm bơm nước cứu hỏa |
| 766 | 火灾安全审计 (huǒzāi ānquán shěnjì) – Fire safety audit – Kiểm toán an toàn cháy nổ |
| 767 | 火灾警报联动系统 (huǒzāi jǐngbào liándòng xìtǒng) – Fire alarm linkage system – Hệ thống cảnh báo cháy liên kết |
| 768 | 消防员热成像设备 (xiāofángyuán rèchéngxiàng shèbèi) – Firefighter thermal imaging equipment – Thiết bị hình ảnh nhiệt của lính cứu hỏa |
| 769 | 火灾事故调查 (huǒzāi shìgù diàochá) – Fire incident investigation – Điều tra sự cố cháy |
| 770 | 防火玻璃墙 (fánghuǒ bōlíqiáng) – Fireproof glass wall – Tường kính chống cháy |
| 771 | 消防广播系统 (xiāofáng guǎngbò xìtǒng) – Fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh cứu hỏa |
| 772 | 高层建筑消防设施 (gāocéng jiànzhú xiāofáng shèshī) – High-rise building fire facilities – Cơ sở vật chất phòng cháy tòa nhà cao tầng |
| 773 | 消防员气体探测仪 (xiāofángyuán qìtǐ tàncèyí) – Firefighter gas detector – Thiết bị phát hiện khí của lính cứu hỏa |
| 774 | 建筑防火等级 (jiànzhú fánghuǒ děngjí) – Building fire resistance rating – Cấp độ chống cháy của công trình |
| 775 | 消防员绳索救援 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán) – Firefighter rope rescue – Cứu hộ bằng dây của lính cứu hỏa |
| 776 | 火灾应急储备 (huǒzāi yìngjí chǔbèi) – Fire emergency supplies – Dự trữ vật tư khẩn cấp khi cháy |
| 777 | 防火门禁系统 (fánghuǒ ménjìn xìtǒng) – Fireproof access control system – Hệ thống kiểm soát ra vào chống cháy |
| 778 | 灭火器年检证书 (mièhuǒqì niánjiǎn zhèngshū) – Fire extinguisher annual inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm tra bình chữa cháy hàng năm |
| 779 | 消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter respirator – Mặt nạ dưỡng khí của lính cứu hỏa |
| 780 | 火灾应急计划 (huǒzāi yìngjí jìhuà) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó cháy nổ |
| 781 | 灭火水龙带 (mièhuǒ shuǐlóngdài) – Fire hose – Vòi nước chữa cháy |
| 782 | 消防疏散演习 (xiāofáng shūsàn yǎnxí) – Fire evacuation drill – Diễn tập sơ tán phòng cháy |
| 783 | 防烟面具 (fángyān miànjù) – Smoke-proof mask – Mặt nạ chống khói |
| 784 | 建筑消防法规 (jiànzhú xiāofáng fǎguī) – Building fire regulations – Quy định phòng cháy công trình |
| 785 | 自动喷水灭火系统 (zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động |
| 786 | 紧急出口 (jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm khẩn cấp |
| 787 | 消防队长 (xiāofáng duìzhǎng) – Fire chief – Đội trưởng đội cứu hỏa |
| 788 | 火灾蔓延 (huǒzāi mànyán) – Fire spread – Sự lan rộng của đám cháy |
| 789 | 易燃物品 (yìrán wùpǐn) – Flammable materials – Vật liệu dễ cháy |
| 790 | 消防水箱 (xiāofáng shuǐxiāng) – Fire water tank – Bể chứa nước cứu hỏa |
| 791 | 防火门 (fánghuǒmén) – Fireproof door – Cửa chống cháy |
| 792 | 消防警报器 (xiāofáng jǐngbàoqì) – Fire alarm siren – Còi báo cháy |
| 793 | 火灾应急照明 (huǒzāi yìngjí zhàomíng) – Emergency fire lighting – Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp khi cháy |
| 794 | 烟雾逃生通道 (yānwù táoshēng tōngdào) – Smoke evacuation passage – Lối thoát hiểm khói |
| 795 | 高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng nước áp lực cao |
| 796 | 消防设备检查 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị chữa cháy |
| 797 | 消防通道畅通 (xiāofáng tōngdào chàngtōng) – Clear fire escape route – Đảm bảo lối thoát hiểm thông thoáng |
| 798 | 灭火器维护 (mièhuǒqì wéihù) – Fire extinguisher maintenance – Bảo trì bình chữa cháy |
| 799 | 消防水压 (xiāofáng shuǐyā) – Fire water pressure – Áp suất nước cứu hỏa |
| 800 | 消防通风系统 (xiāofáng tōngfēng xìtǒng) – Fire ventilation system – Hệ thống thông gió phòng cháy |
| 801 | 防火隔热板 (fánghuǒ gérè bǎn) – Fireproof insulation board – Tấm cách nhiệt chống cháy |
| 802 | 消防通道封堵 (xiāofáng tōngdào fēngdǔ) – Fire escape blockage – Chặn lối thoát hiểm (hành vi vi phạm an toàn cháy) |
| 803 | 耐火等级 (nàihuǒ děngjí) – Fire resistance rating – Cấp độ chịu lửa |
| 804 | 火灾预防措施 (huǒzāi yùfáng cuòshī) – Fire prevention measures – Biện pháp phòng cháy |
| 805 | 消防值班室 (xiāofáng zhíbān shì) – Fire control room – Phòng trực cứu hỏa |
| 806 | 火灾自动报警主机 (huǒzāi zìdòng bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy tự động |
| 807 | 消防员训练场 (xiāofángyuán xùnliàn chǎng) – Firefighter training ground – Sân huấn luyện lính cứu hỏa |
| 808 | 化学灭火剂 (huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire suppressant – Chất chữa cháy hóa học |
| 809 | 消防泵站房 (xiāofáng bèngzhàn fáng) – Fire pump station house – Nhà trạm bơm cứu hỏa |
| 810 | 火灾后评估 (huǒzāi hòu pínggū) – Post-fire assessment – Đánh giá hậu quả sau cháy |
| 811 | 消防紧急逃生绳 (xiāofáng jǐnjí táoshēng shéng) – Fire emergency escape rope – Dây thoát hiểm cứu hỏa |
| 812 | 火灾扑救指南 (huǒzāi pūjiù zhǐnán) – Firefighting guide – Hướng dẫn chữa cháy |
| 813 | 消防演习报告 (xiāofáng yǎnxí bàogào) – Fire drill report – Báo cáo diễn tập phòng cháy |
| 814 | 火灾危险评估 (huǒzāi wēixiǎn pínggū) – Fire hazard assessment – Đánh giá nguy cơ cháy nổ |
| 815 | 消防安全巡检 (xiāofáng ānquán xúnjiǎn) – Fire safety patrol – Tuần tra an toàn phòng cháy |
| 816 | 火警探测器 (huǒjǐng tàncèqì) – Fire detector – Thiết bị dò tìm hỏa hoạn |
| 817 | 灭火设备 (mièhuǒ shèbèi) – Firefighting equipment – Thiết bị chữa cháy |
| 818 | 应急逃生门 (yìngjí táoshēng mén) – Emergency escape door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 819 | 火灾监控系统 (huǒzāi jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy nổ |
| 820 | 消防员防护服 (xiāofángyuán fánghù fú) – Firefighter protective suit – Quần áo bảo hộ lính cứu hỏa |
| 821 | 火灾事故调查 (huǒzāi shìgù diàochá) – Fire incident investigation – Điều tra sự cố cháy nổ |
| 822 | 灭火水炮 (mièhuǒ shuǐpào) – Fire water cannon – Súng nước chữa cháy |
| 823 | 耐火建筑结构 (nàihuǒ jiànzhú jiégòu) – Fire-resistant building structure – Kết cấu xây dựng chịu lửa |
| 824 | 灭火化学剂 (mièhuǒ huàxuéjì) – Fire extinguishing chemical – Hóa chất chữa cháy |
| 825 | 消防检查报告 (xiāofáng jiǎnchá bàogào) – Fire inspection report – Báo cáo kiểm tra phòng cháy |
| 826 | 高层建筑火灾 (gāocéng jiànzhú huǒzāi) – High-rise building fire – Cháy nhà cao tầng |
| 827 | 消防员装备 (xiāofángyuán zhuāngbèi) – Firefighter gear – Trang bị lính cứu hỏa |
| 828 | 防火封堵材料 (fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fire blocking materials – Vật liệu bịt chống cháy |
| 829 | 逃生滑梯 (táoshēng huátī) – Escape chute – Cầu trượt thoát hiểm |
| 830 | 消防通报 (xiāofáng tōngbào) – Fire safety bulletin – Thông báo an toàn phòng cháy |
| 831 | 化学品火灾 (huàxuépǐn huǒzāi) – Chemical fire – Cháy do hóa chất |
| 832 | 消防员梯队 (xiāofángyuán tīduì) – Firefighter team – Đội lính cứu hỏa |
| 833 | 防火罩 (fánghuǒ zhào) – Fireproof cover – Lớp phủ chống cháy |
| 834 | 自动灭火器 (zìdòng mièhuǒqì) – Automatic fire extinguisher – Bình chữa cháy tự động |
| 835 | 消防水泵 (xiāofáng shuǐbèng) – Fire pump – Máy bơm cứu hỏa |
| 836 | 公共场所消防 (gōnggòng chǎngsuǒ xiāofáng) – Public place fire safety – An toàn phòng cháy nơi công cộng |
| 837 | 灭火化学粉 (mièhuǒ huàxuéfěn) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy |
| 838 | 消防紧急撤离 (xiāofáng jǐnjí chèlí) – Fire emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 839 | 火灾救援行动 (huǒzāi jiùyuán xíngdòng) – Fire rescue operation – Hoạt động cứu hộ hỏa hoạn |
| 840 | 灭火无人车 (mièhuǒ wúrénchē) – Firefighting robot vehicle – Xe chữa cháy không người lái |
| 841 | 灭火用水量 (mièhuǒ yòngshuǐliàng) – Fire water consumption – Lượng nước dùng chữa cháy |
| 842 | 消防管道 (xiāofáng guǎndào) – Firefighting pipeline – Đường ống chữa cháy |
| 843 | 火灾应急指挥 (huǒzāi yìngjí zhǐhuī) – Fire emergency command – Chỉ huy cứu hỏa khẩn cấp |
| 844 | 防火检测仪器 (fánghuǒ jiǎncè yíqì) – Fireproof testing equipment – Thiết bị kiểm tra chống cháy |
| 845 | 高温防护服 (gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Quần áo bảo hộ chịu nhiệt cao |
| 846 | 火灾燃烧速度 (huǒzāi ránshāo sùdù) – Fire spread speed – Tốc độ lan cháy |
| 847 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcasting – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 848 | 紧急消防设备 (jǐnjí xiāofáng shèbèi) – Emergency firefighting equipment – Thiết bị cứu hỏa khẩn cấp |
| 849 | 消防气体灭火 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ) – Gaseous fire suppression – Hệ thống chữa cháy bằng khí |
| 850 | 防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fire sealing – Niêm phong chống cháy |
| 851 | 消防巡逻 (xiāofáng xúnluó) – Fire patrol – Tuần tra phòng cháy |
| 852 | 灭火剂存储 (mièhuǒjì cúnchú) – Fire suppressant storage – Lưu trữ chất chữa cháy |
| 853 | 消防电梯 (xiāofáng diàntī) – Fire elevator – Thang máy cứu hỏa |
| 854 | 灭火演习 (mièhuǒ yǎnxí) – Fire extinguishing drill – Diễn tập dập lửa |
| 855 | 消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Firefighter boots – Ủng bảo hộ cứu hỏa |
| 856 | 防火门关闭装置 (fánghuǒmén guānbì zhuāngzhì) – Fire door closing device – Thiết bị đóng cửa chống cháy |
| 857 | 高层消防系统 (gāocéng xiāofáng xìtǒng) – High-rise fire system – Hệ thống chữa cháy nhà cao tầng |
| 858 | 灭火泡沫枪 (mièhuǒ pàomò qiāng) – Foam fire gun – Súng phun bọt chữa cháy |
| 859 | 消防紧急供电 (xiāofáng jǐnjí gōngdiàn) – Emergency fire power supply – Nguồn điện khẩn cấp phòng cháy |
| 860 | 火灾紧急广播 (huǒzāi jǐnjí guǎngbò) – Fire emergency announcement – Thông báo khẩn cấp khi cháy |
| 861 | 火灾自动喷淋 (huǒzāi zìdòng pēnlín) – Automatic fire sprinkler – Hệ thống phun nước tự động |
| 862 | 消防训练营 (xiāofáng xùnliànyíng) – Firefighter training camp – Trại huấn luyện cứu hỏa |
| 863 | 消防员通讯设备 (xiāofángyuán tōngxùn shèbèi) – Firefighter communication device – Thiết bị liên lạc của lính cứu hỏa |
| 864 | 火灾扑救手册 (huǒzāi pūjiù shǒucè) – Firefighting manual – Sổ tay chữa cháy |
| 865 | 消防无人机监测 (xiāofáng wúrénjī jiāncè) – Firefighting drone monitoring – Máy bay không người lái giám sát cháy |
| 866 | 消防应急疏散 (xiāofáng yìngjí shūsàn) – Fire emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 867 | 化学防火材料 (huàxué fánghuǒ cáiliào) – Chemical fireproof material – Vật liệu chống cháy hóa học |
| 868 | 防火纤维 (fánghuǒ xiānwéi) – Fireproof fiber – Sợi chống cháy |
| 869 | 消防通风管道 (xiāofáng tōngfēng guǎndào) – Fire ventilation duct – Ống thông gió phòng cháy |
| 870 | 火灾现场调查 (huǒzāi xiànchǎng diàochá) – Fire scene investigation – Điều tra hiện trường cháy |
| 871 | 消防监控室 (xiāofáng jiānkòng shì) – Fire monitoring room – Phòng giám sát phòng cháy |
| 872 | 灭火高压水泵 (mièhuǒ gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước áp lực cao chữa cháy |
| 873 | 防火天花板 (fánghuǒ tiānhuābǎn) – Fireproof ceiling – Trần chống cháy |
| 874 | 消防栓检查 (xiāofángshuān jiǎnchá) – Fire hydrant inspection – Kiểm tra họng nước chữa cháy |
| 875 | 耐高温防护手套 (nàigāowēn fánghù shǒutào) – High-temperature protective gloves – Găng tay chịu nhiệt cao |
| 876 | 消防紧急响应 (xiāofáng jǐnjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Phản ứng khẩn cấp khi cháy |
| 877 | 紧急灭火装备 (jǐnjí mièhuǒ zhuāngbèi) – Emergency firefighting gear – Trang bị chữa cháy khẩn cấp |
| 878 | 火灾温度检测器 (huǒzāi wēndù jiǎncèqì) – Fire temperature detector – Thiết bị đo nhiệt độ cháy |
| 879 | 消防员夜视装备 (xiāofángyuán yèshì zhuāngbèi) – Firefighter night vision gear – Thiết bị nhìn đêm cho lính cứu hỏa |
| 880 | 烟雾扩散控制 (yānwù kuòsàn kòngzhì) – Smoke spread control – Kiểm soát lan tỏa khói |
| 881 | 自动火灾报警灯 (zìdòng huǒzāi bàojǐng dēng) – Automatic fire alarm light – Đèn báo cháy tự động |
| 882 | 灭火水源管理 (mièhuǒ shuǐyuán guǎnlǐ) – Fire water source management – Quản lý nguồn nước chữa cháy |
| 883 | 防火耐热玻璃 (fánghuǒ nàirè bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chịu lửa |
| 884 | 消防应急模拟训练 (xiāofáng yìngjí mónǐ xùnliàn) – Fire emergency simulation training – Huấn luyện mô phỏng tình huống cháy |
| 885 | 耐高温呼吸器 (nàigāowēn hūxīqì) – High-temperature respirator – Mặt nạ phòng độc chịu nhiệt |
| 886 | 灭火剂喷洒器 (mièhuǒjì pēnsǎqì) – Fire suppressant sprayer – Thiết bị phun chất chữa cháy |
| 887 | 防火应急通道 (fánghuǒ yìngjí tōngdào) – Fire emergency passage – Lối đi khẩn cấp chống cháy |
| 888 | 消防安全门锁 (xiāofáng ānquán ménsuǒ) – Fire safety door lock – Khóa cửa an toàn phòng cháy |
| 889 | 火灾警报系统 (huǒzāi jǐngbào xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy |
| 890 | 消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Fire emergency broadcasting system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 891 | 防火膨胀材料 (fánghuǒ péngzhàng cáiliào) – Fireproof expansion material – Vật liệu giãn nở chống cháy |
| 892 | 灭火无人机 (mièhuǒ wúrénjī) – Firefighting drone – Máy bay không người lái chữa cháy |
| 893 | 火灾抑制系统 (huǒzāi yìzhì xìtǒng) – Fire suppression system – Hệ thống dập lửa |
| 894 | 消防安全指引 (xiāofáng ānquán zhǐyǐn) – Fire safety guidance – Hướng dẫn an toàn phòng cháy |
| 895 | 耐火砖 (nàihuǒ zhuān) – Fireproof brick – Gạch chịu lửa |
| 896 | 消防储水池 (xiāofáng chǔshuǐchí) – Firewater reservoir – Bể chứa nước cứu hỏa |
| 897 | 防火排烟系统 (fánghuǒ páiyān xìtǒng) – Fire smoke exhaust system – Hệ thống hút khói chống cháy |
| 898 | 灭火水炮系统 (mièhuǒ shuǐpào xìtǒng) – Fire water cannon system – Hệ thống súng nước chữa cháy |
| 899 | 消防紧急梯 (xiāofáng jǐnjí tī) – Fire emergency ladder – Thang thoát hiểm phòng cháy |
| 900 | 火灾灭火策略 (huǒzāi mièhuǒ cèlüè) – Fire suppression strategy – Chiến lược dập lửa |
| 901 | 消防灭火战术 (xiāofáng mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật chữa cháy |
| 902 | 高压消防水管 (gāoyā xiāofáng shuǐguǎn) – High-pressure fire hose – Ống nước cứu hỏa áp suất cao |
| 903 | 消防灭火系统测试 (xiāofáng mièhuǒ xìtǒng cèshì) – Fire suppression system test – Kiểm tra hệ thống chữa cháy |
| 904 | 灭火水幕 (mièhuǒ shuǐmù) – Fire water curtain – Màn nước chữa cháy |
| 905 | 消防火灾事故演练 (xiāofáng huǒzāi shìgù yǎnliàn) – Fire accident drill – Diễn tập sự cố cháy nổ |
| 906 | 火灾应急处理方案 (huǒzāi yìngjí chǔlǐ fāng’àn) – Fire emergency response plan – Phương án xử lý tình huống cháy nổ |
| 907 | 消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm |
| 908 | 防火检查制度 (fánghuǒ jiǎnchá zhìdù) – Fire inspection system – Chế độ kiểm tra phòng cháy |
| 909 | 消防应急避难所 (xiāofáng yìngjí bìnàn suǒ) – Fire emergency shelter – Nơi trú ẩn khẩn cấp phòng cháy |
| 910 | 火灾扑救计划 (huǒzāi pūjiù jìhuà) – Fire rescue plan – Kế hoạch cứu hộ hỏa hoạn |
| 911 | 防火电源管理 (fánghuǒ diànyuán guǎnlǐ) – Fireproof power management – Quản lý nguồn điện chống cháy |
| 912 | 消防水压检测 (xiāofáng shuǐyā jiǎncè) – Fire water pressure test – Kiểm tra áp suất nước chữa cháy |
| 913 | 消防战术部署 (xiāofáng zhànshù bùshǔ) – Firefighting tactical deployment – Triển khai chiến thuật chữa cháy |
| 914 | 紧急火灾疏散计划 (jǐnjí huǒzāi shūsàn jìhuà) – Emergency fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 915 | 消防安全科技 (xiāofáng ānquán kējì) – Fire safety technology – Công nghệ an toàn phòng cháy |
| 916 | 火灾自动探测 (huǒzāi zìdòng tàncè) – Automatic fire detection – Hệ thống phát hiện cháy tự động |
| 917 | 防火结构设计 (fánghuǒ jiégòu shèjì) – Fireproof structural design – Thiết kế kết cấu chống cháy |
| 918 | 消防设备维护 (xiāofáng shèbèi wéihù) – Fire equipment maintenance – Bảo trì thiết bị cứu hỏa |
| 919 | 灭火气体喷洒 (mièhuǒ qìtǐ pēnsǎ) – Fire suppression gas spray – Phun khí chữa cháy |
| 920 | 耐高温建筑材料 (nàigāowēn jiànzhú cáiliào) – High-temperature resistant building material – Vật liệu xây dựng chịu nhiệt cao |
| 921 | 消防水带存储 (xiāofáng shuǐdài cúnchú) – Fire hose storage – Kho lưu trữ ống nước chữa cháy |
| 922 | 紧急火灾应对 (jǐnjí huǒzāi yìngduì) – Emergency fire response – Ứng phó khẩn cấp hỏa hoạn |
| 923 | 消防数据分析 (xiāofáng shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu hỏa hoạn |
| 924 | 防火门 (fánghuǒ mén) – Fireproof door – Cửa chống cháy |
| 925 | 灭火系统 (mièhuǒ xìtǒng) – Fire extinguishing system – Hệ thống chữa cháy |
| 926 | 消防装备 (xiāofáng zhuāngbèi) – Firefighting equipment – Trang bị cứu hỏa |
| 927 | 消防巡查 (xiāofáng xúnchá) – Fire patrol – Tuần tra phòng cháy |
| 928 | 消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Fire emergency light – Đèn khẩn cấp cứu hỏa |
| 929 | 火灾报警器 (huǒzāi bàojǐngqì) – Fire alarm – Báo động cháy |
| 930 | 火灾警示牌 (huǒzāi jǐngshì pái) – Fire warning sign – Biển cảnh báo cháy |
| 931 | 灭火泡沫 (mièhuǒ pàomò) – Fire extinguishing foam – Bọt chữa cháy |
| 932 | 火灾事故分析 (huǒzāi shìgù fēnxī) – Fire accident analysis – Phân tích tai nạn cháy nổ |
| 933 | 消防设备检测 (xiāofáng shèbèi jiǎncè) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị cứu hỏa |
| 934 | 消防应急演练 (xiāofáng yìngjí yǎnliàn) – Fire emergency drill – Diễn tập khẩn cấp chữa cháy |
| 935 | 消防喷头 (xiāofáng pēntóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy |
| 936 | 火灾扑救方案 (huǒzāi pūjiù fāng’àn) – Fire suppression plan – Kế hoạch chữa cháy |
| 937 | 灭火训练 (mièhuǒ xùnliàn) – Firefighting training – Huấn luyện chữa cháy |
| 938 | 消防管道 (xiāofáng guǎndào) – Fire pipeline – Đường ống cứu hỏa |
| 939 | 消防隔离区 (xiāofáng gélí qū) – Fire isolation zone – Khu cách ly phòng cháy |
| 940 | 消防紧急电话 (xiāofáng jǐnjí diànhuà) – Fire emergency phone – Điện thoại khẩn cấp cứu hỏa |
| 941 | 消防指挥车 (xiāofáng zhǐhuī chē) – Fire command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa |
| 942 | 火灾救援队 (huǒzāi jiùyuán duì) – Fire rescue team – Đội cứu hộ cháy nổ |
| 943 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Súng nước cứu hỏa áp suất cao |
| 944 | 消防报警器 (xiāofáng bàojǐngqì) – Fire alarm device – Thiết bị báo cháy |
| 945 | 消防水带接头 (xiāofáng shuǐdài jiētóu) – Fire hose connector – Khớp nối ống nước chữa cháy |
| 946 | 消防逃生口 (xiāofáng táoshēng kǒu) – Fire escape exit – Lối thoát hiểm khi cháy |
| 947 | 消防泡沫喷头 (xiāofáng pàomò pēntóu) – Fire foam nozzle – Vòi phun bọt chữa cháy |
| 948 | 灭火化学物质 (mièhuǒ huàxué wùzhì) – Fire extinguishing chemical – Hóa chất chữa cháy |
| 949 | 消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ lính cứu hỏa |
| 950 | 消防避难区 (xiāofáng bìnàn qū) – Fire shelter area – Khu vực trú ẩn chống cháy |
| 951 | 消防物资储备 (xiāofáng wùzī chǔbèi) – Fire supply storage – Kho dự trữ vật tư cứu hỏa |
| 952 | 消防自动灭火 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ) – Automatic fire suppression – Hệ thống dập lửa tự động |
| 953 | 消防员呼救器 (xiāofángyuán hūjiùqì) – Firefighter distress signal device – Thiết bị báo hiệu khẩn cấp lính cứu hỏa |
| 954 | 火灾数据分析 (huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu hỏa hoạn |
| 955 | 火灾应急响应 (huǒzāi yìngjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Phản ứng khẩn cấp khi cháy |
| 956 | 消防逃生通道 (xiāofáng táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm phòng cháy |
| 957 | 消防救援设备 (xiāofáng jiùyuán shèbèi) – Fire rescue equipment – Thiết bị cứu hộ cứu hỏa |
| 958 | 耐火混凝土 (nàihuǒ hùnníngtǔ) – Fire-resistant concrete – Bê tông chịu lửa |
| 959 | 防火纺织品 (fánghuǒ fǎngzhīpǐn) – Fireproof textiles – Vải chống cháy |
| 960 | 灭火气体系统 (mièhuǒ qìtǐ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí |
| 961 | 高层建筑消防 (gāocéng jiànzhú xiāofáng) – High-rise fire safety – Phòng cháy chữa cháy tòa nhà cao tầng |
| 962 | 消防高空作业 (xiāofáng gāokōng zuòyè) – Firefighting at heights – Cứu hỏa trên cao |
| 963 | 消防安全系统 (xiāofáng ānquán xìtǒng) – Fire safety system – Hệ thống an toàn phòng cháy |
| 964 | 消防应急救护 (xiāofáng yìngjí jiùhù) – Fire emergency first aid – Sơ cứu khẩn cấp phòng cháy |
| 965 | 灭火化学粉 (mièhuǒ huàxué fěn) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy |
| 966 | 防火墙 (fánghuǒ qiáng) – Fireproof wall – Tường chống cháy |
| 967 | 消防栓检查 (xiāofángshuān jiǎnchá) – Fire hydrant inspection – Kiểm tra trụ nước cứu hỏa |
| 968 | 消防车警报 (xiāofáng chē jǐngbào) – Fire truck siren – Còi báo động xe cứu hỏa |
| 969 | 消防应急撤离 (xiāofáng yìngjí chèlí) – Fire emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 970 | 火灾预警系统 (huǒzāi yùjǐng xìtǒng) – Fire early warning system – Hệ thống cảnh báo sớm cháy nổ |
| 971 | 消防安全法规 (xiāofáng ānquán fǎguī) – Fire safety regulations – Quy định an toàn phòng cháy |
| 972 | 灭火气体瓶 (mièhuǒ qìtǐ píng) – Fire suppression gas cylinder – Bình khí chữa cháy |
| 973 | 消防水箱容量 (xiāofáng shuǐxiāng róngliàng) – Firewater tank capacity – Dung tích bể nước cứu hỏa |
| 974 | 消防报警中心 (xiāofáng bàojǐng zhōngxīn) – Fire alarm center – Trung tâm báo cháy |
| 975 | 消防紧急照明 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng) – Fire emergency lighting – Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp |
| 976 | 高压水雾灭火 (gāoyā shuǐwù mièhuǒ) – High-pressure water mist fire suppression – Dập lửa bằng sương nước áp suất cao |
| 977 | 消防救生衣 (xiāofáng jiùshēngyī) – Fire rescue suit – Trang phục cứu hộ cứu hỏa |
| 978 | 消防应急电源 (xiāofáng yìngjí diànyuán) – Fire emergency power supply – Nguồn điện khẩn cấp cứu hỏa |
| 979 | 耐火铝合金 (nàihuǒ lǚhéjīn) – Fire-resistant aluminum alloy – Hợp kim nhôm chịu lửa |
| 980 | 防火排烟口 (fánghuǒ páiyānkǒu) – Fire smoke exhaust outlet – Cửa xả khói chống cháy |
| 981 | 消防事故调查 (xiāofáng shìgù diàochá) – Fire incident investigation – Điều tra sự cố cháy nổ |
| 982 | 防火木材 (fánghuǒ mùcái) – Fireproof wood – Gỗ chống cháy |
| 983 | 消防安全系统集成 (xiāofáng ānquán xìtǒng jíchéng) – Fire safety system integration – Tích hợp hệ thống an toàn phòng cháy |
| 984 | 消防应急指挥平台 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī píngtái) – Fire emergency command platform – Nền tảng chỉ huy khẩn cấp cứu hỏa |
| 985 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp cứu hỏa |
| 986 | 火灾应急处置方案 (huǒzāi yìngjí chǔzhì fāng’àn) – Fire emergency handling plan – Phương án xử lý khẩn cấp hỏa hoạn |
| 987 | 消防工程施工 (xiāofáng gōngchéng shīgōng) – Fire protection engineering construction – Thi công hệ thống phòng cháy |
| 988 | 消防应急演练计划 (xiāofáng yìngjí yǎnliàn jìhuà) – Fire emergency drill plan – Kế hoạch diễn tập chữa cháy |
| 989 | 消防员手套 (xiāofángyuán shǒutào) – Firefighter gloves – Găng tay lính cứu hỏa |
| 990 | 消防防护服 (xiāofáng fánghùfú) – Fire protection suit – Bộ đồ bảo hộ chống cháy |
| 991 | 防火地板 (fánghuǒ dìbǎn) – Fireproof flooring – Sàn chống cháy |
| 992 | 耐火砖 (nàihuǒ zhuān) – Fire-resistant brick – Gạch chịu lửa |
| 993 | 消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fire insulation suit – Bộ quần áo cách nhiệt chống cháy |
| 994 | 消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Fire chemical suppressant – Hóa chất dập lửa |
| 995 | 火警探测系统 (huǒjǐng tàncè xìtǒng) – Fire alarm detection system – Hệ thống phát hiện báo cháy |
| 996 | 消防逃生楼梯 (xiāofáng táoshēng lóutī) – Fire escape staircase – Cầu thang thoát hiểm |
| 997 | 消防气体灭火 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ) – Fire gas suppression – Dập lửa bằng khí |
| 998 | 灭火气雾喷射 (mièhuǒ qìwù pēnshè) – Fire mist suppression – Dập lửa bằng sương khí |
| 999 | 消防安全审查 (xiāofáng ānquán shěnchá) – Fire safety review – Kiểm định an toàn phòng cháy |
| 1000 | 火灾复燃防止 (huǒzāi fùrán fángzhǐ) – Fire re-ignition prevention – Ngăn chặn cháy tái phát |
| 1001 | 消防应急出口 (xiāofáng yìngjí chūkǒu) – Fire emergency exit – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 1002 | 消防高压泡沫 (xiāofáng gāoyā pàomò) – High-pressure fire foam – Bọt chữa cháy áp suất cao |
| 1003 | 防火封堵材料 (fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fire sealing material – Vật liệu bịt kín chống cháy |
| 1004 | 消防员水袋 (xiāofángyuán shuǐdài) – Firefighter water pack – Bình nước của lính cứu hỏa |
| 1005 | 消防安全出口指示 (xiāofáng ānquán chūkǒu zhǐshì) – Fire exit sign – Biển chỉ dẫn lối thoát hiểm |
| 1006 | 防火墙系统 (fánghuǒ qiáng xìtǒng) – Fire barrier system – Hệ thống tường lửa |
| 1007 | 消防电子监控 (xiāofáng diànzǐ jiānkòng) – Fire electronic monitoring – Hệ thống giám sát điện tử phòng cháy |
| 1008 | 消防专用车辆 (xiāofáng zhuānyòng chēliàng) – Firefighting vehicle – Xe chuyên dụng chữa cháy |
| 1009 | 消防冷却系统 (xiāofáng lěngquè xìtǒng) – Fire cooling system – Hệ thống làm mát chống cháy |
| 1010 | 消防员定位系统 (xiāofángyuán dìngwèi xìtǒng) – Firefighter tracking system – Hệ thống định vị lính cứu hỏa |
| 1011 | 消防员无线通讯 (xiāofángyuán wúxiàn tōngxùn) – Firefighter wireless communication – Hệ thống liên lạc không dây cho lính cứu hỏa |
| 1012 | 消防事故报告 (xiāofáng shìgù bàogào) – Fire incident report – Báo cáo sự cố cháy nổ |
| 1013 | 消防员热成像仪 (xiāofángyuán rè chéngxiàng yí) – Firefighter thermal imaging camera – Camera nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1014 | 消防高温防护 (xiāofáng gāowēn fánghù) – High-temperature fire protection – Bảo vệ chống nhiệt độ cao |
| 1015 | 消防无人机侦查 (xiāofáng wúrénjī zhēnchá) – Firefighting drone reconnaissance – Máy bay không người lái thăm dò cháy |
| 1016 | 火灾逃生背包 (huǒzāi táoshēng bèibāo) – Fire escape backpack – Ba lô thoát hiểm cháy |
| 1017 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqì píng) – Firefighter oxygen tank – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa |
| 1018 | 消防灾害模拟 (xiāofáng zāihài mónǐ) – Fire disaster simulation – Mô phỏng thảm họa cháy |
| 1019 | 防火隔离门 (fánghuǒ gélí mén) – Fire isolation door – Cửa cách ly chống cháy |
| 1020 | 消防灭火演示 (xiāofáng mièhuǒ yǎnshì) – Fire extinguishing demonstration – Diễn tập chữa cháy |
| 1021 | 消防逃生装置 (xiāofáng táoshēng zhuāngzhì) – Fire escape device – Thiết bị thoát hiểm chống cháy |
| 1022 | 消防应急设备 (xiāofáng yìngjí shèbèi) – Fire emergency equipment – Thiết bị khẩn cấp cứu hỏa |
| 1023 | 消防事故演练 (xiāofáng shìgù yǎnliàn) – Fire accident drill – Diễn tập sự cố cháy nổ |
| 1024 | 消防设备升级 (xiāofáng shèbèi shēngjí) – Fire equipment upgrade – Nâng cấp thiết bị cứu hỏa |
| 1025 | 防火绝缘材料 (fánghuǒ juéyuán cáiliào) – Fireproof insulation material – Vật liệu cách nhiệt chống cháy |
| 1026 | 消防员耐高温靴 (xiāofángyuán nài gāowēn xuē) – Firefighter heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt cho lính cứu hỏa |
| 1027 | 消防电话 (xiāofáng diànhuà) – Fire emergency telephone – Điện thoại cứu hỏa |
| 1028 | 消防广播系统 (xiāofáng guǎngbò xìtǒng) – Fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh phòng cháy |
| 1029 | 消防安全指引图 (xiāofáng ānquán zhǐyǐn tú) – Fire safety map – Bản đồ hướng dẫn an toàn cháy nổ |
| 1030 | 自动灭火装置 (zìdòng mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic fire suppression system – Hệ thống dập lửa tự động |
| 1031 | 手提式灭火器 (shǒutíshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy xách tay |
| 1032 | 消防设备检测 (xiāofáng shèbèi jiǎncè) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị phòng cháy |
| 1033 | 灭火器年检 (mièhuǒqì niánjiǎn) – Annual fire extinguisher inspection – Kiểm định bình chữa cháy hàng năm |
| 1034 | 消防安全警示牌 (xiāofáng ānquán jǐngshì pái) – Fire safety warning sign – Biển cảnh báo an toàn cháy nổ |
| 1035 | 消防器材管理 (xiāofáng qìcái guǎnlǐ) – Fire equipment management – Quản lý thiết bị phòng cháy |
| 1036 | 消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Fire smoke exhaust system – Hệ thống hút khói phòng cháy |
| 1037 | 火灾数据分析 (huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu cháy nổ |
| 1038 | 消防数据监控 (xiāofáng shùjù jiānkòng) – Fire data monitoring – Giám sát dữ liệu phòng cháy |
| 1039 | 高层建筑防火 (gāocéng jiànzhù fánghuǒ) – High-rise building fire prevention – Phòng cháy cho tòa nhà cao tầng |
| 1040 | 森林火灾预防 (sēnlín huǒzāi yùfáng) – Forest fire prevention – Phòng cháy rừng |
| 1041 | 消防疏散演练 (xiāofáng shūsàn yǎnliàn) – Fire evacuation drill – Diễn tập sơ tán cháy nổ |
| 1042 | 燃气泄漏检测 (ránqì xièlòu jiǎncè) – Gas leak detection – Phát hiện rò rỉ khí gas |
| 1043 | 消防应急通道 (xiāofáng yìngjí tōngdào) – Fire emergency passage – Lối đi khẩn cấp phòng cháy |
| 1044 | 耐火玻璃 (nàihuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chống cháy |
| 1045 | 防火隔断 (fánghuǒ gédùan) – Fireproof partition – Vách ngăn chống cháy |
| 1046 | 消防通信设备 (xiāofáng tōngxùn shèbèi) – Fire communication equipment – Thiết bị liên lạc phòng cháy |
| 1047 | 消防救援犬 (xiāofáng jiùyuán quǎn) – Fire rescue dog – Chó cứu hộ chữa cháy |
| 1048 | 消防员专用手电 (xiāofángyuán zhuānyòng shǒudiàn) – Firefighter flashlight – Đèn pin chuyên dụng của lính cứu hỏa |
| 1049 | 消防水龙带 (xiāofáng shuǐlóng dài) – Fire hose reel – Cuộn vòi chữa cháy |
| 1050 | 泡沫灭火装置 (pàomò mièhuǒ zhuāngzhì) – Foam fire suppression system – Hệ thống dập lửa bằng bọt |
| 1051 | 消防防毒面具 (xiāofáng fángdú miànjù) – Fireproof gas mask – Mặt nạ chống khói độc |
| 1052 | 消防电梯控制 (xiāofáng diàntī kòngzhì) – Fire elevator control – Kiểm soát thang máy khi cháy |
| 1053 | 消防设备存储 (xiāofáng shèbèi cúnchǔ) – Fire equipment storage – Kho lưu trữ thiết bị phòng cháy |
| 1054 | 消防员安全防护 (xiāofángyuán ānquán fánghù) – Firefighter safety protection – Bảo vệ an toàn cho lính cứu hỏa |
| 1055 | 消防安全责任人 (xiāofáng ānquán zérèn rén) – Fire safety responsible person – Người chịu trách nhiệm an toàn cháy nổ |
| 1056 | 消防监测平台 (xiāofáng jiāncè píngtái) – Fire monitoring platform – Nền tảng giám sát cháy nổ |
| 1057 | 电气火灾监测 (diànqì huǒzāi jiāncè) – Electrical fire monitoring – Giám sát cháy do điện |
| 1058 | 消防设备联网 (xiāofáng shèbèi liánwǎng) – Fire equipment networking – Kết nối thiết bị phòng cháy |
| 1059 | 消防救援队 (xiāofáng jiùyuán duì) – Fire rescue team – Đội cứu hộ chữa cháy |
| 1060 | 消防事故分析 (xiāofáng shìgù fēnxī) – Fire accident analysis – Phân tích sự cố cháy |
| 1061 | 消防燃烧实验 (xiāofáng ránshāo shíyàn) – Fire combustion experiment – Thử nghiệm đốt cháy phòng cháy |
| 1062 | 消防供水系统 (xiāofáng gōngshuǐ xìtǒng) – Fire water supply system – Hệ thống cấp nước chữa cháy |
| 1063 | 消防安全演习 (xiāofáng ānquán yǎnxí) – Fire safety drill – Diễn tập an toàn cháy nổ |
| 1064 | 火灾紧急疏散 (huǒzāi jǐnjí shūsàn) – Emergency fire evacuation – Sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 1065 | 防火警报器 (fánghuǒ jǐngbàoqì) – Fire alarm – Còi báo cháy |
| 1066 | 消防自动喷洒 (xiāofáng zìdòng pēnsǎ) – Automatic fire sprinkler – Vòi phun nước chữa cháy tự động |
| 1067 | 消防供气系统 (xiāofáng gōngqì xìtǒng) – Fire air supply system – Hệ thống cung cấp khí cho cứu hỏa |
| 1068 | 消防栓 (xiāofáng shuān) – Fire hydrant – Trụ nước chữa cháy |
| 1069 | 消防应急计划 (xiāofáng yìngjí jìhuà) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy nổ |
| 1070 | 消防水池 (xiāofáng shuǐchí) – Fire water tank – Bể chứa nước chữa cháy |
| 1071 | 消防车通道 (xiāofáng chē tōngdào) – Fire truck passage – Lối dành cho xe cứu hỏa |
| 1072 | 消防灭火演练 (xiāofáng mièhuǒ yǎnliàn) – Firefighting drill – Diễn tập chữa cháy |
| 1073 | 消防防爆门 (xiāofáng fángbàomén) – Explosion-proof fire door – Cửa chống cháy nổ |
| 1074 | 消防风机 (xiāofáng fēngjī) – Fire ventilation fan – Quạt thông gió phòng cháy |
| 1075 | 灭火毯 (mièhuǒtǎn) – Fire blanket – Chăn chữa cháy |
| 1076 | 消防头盔 (xiāofáng tóukuī) – Fire helmet – Mũ bảo hộ lính cứu hỏa |
| 1077 | 消防手套 (xiāofáng shǒutào) – Fire gloves – Găng tay chống cháy |
| 1078 | 防火服 (fánghuǒfú) – Fire-resistant suit – Bộ quần áo chống cháy |
| 1079 | 消防腰带 (xiāofáng yāodài) – Fire belt – Dây an toàn chữa cháy |
| 1080 | 消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Thiết bị thở của lính cứu hỏa |
| 1081 | 高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Súng phun nước áp lực cao |
| 1082 | 消防梯子 (xiāofáng tīzi) – Fire ladder – Thang cứu hỏa |
| 1083 | 灭火水炮 (mièhuǒ shuǐpào) – Fire water cannon – Súng phun nước chữa cháy |
| 1084 | 消防照明灯具 (xiāofáng zhàomíng dēngjù) – Fire emergency lighting fixture – Thiết bị chiếu sáng khẩn cấp |
| 1085 | 火灾逃生口 (huǒzāi táoshēng kǒu) – Fire escape exit – Lối thoát hiểm cháy nổ |
| 1086 | 消防标志牌 (xiāofáng biāozhì pái) – Fire safety sign – Biển báo an toàn phòng cháy |
| 1087 | 防火墙 (fánghuǒqiáng) – Fireproof wall – Tường chống cháy |
| 1088 | 消防沙袋 (xiāofáng shādài) – Fire sandbag – Túi cát chữa cháy |
| 1089 | 消防救援设备 (xiāofáng jiùyuán shèbèi) – Fire rescue equipment – Thiết bị cứu hộ phòng cháy |
| 1090 | 高温防护服 (gāowēn fánghùfú) – High-temperature protective suit – Bộ đồ bảo hộ chịu nhiệt cao |
| 1091 | 消防安全管理 (xiāofáng ānquán guǎnlǐ) – Fire safety management – Quản lý an toàn cháy nổ |
| 1092 | 防火检查 (fánghuǒ jiǎnchá) – Fire prevention inspection – Kiểm tra phòng cháy |
| 1093 | 灭火化学物质 (mièhuǒ huàxué wùzhì) – Fire extinguishing chemicals – Hóa chất chữa cháy |
| 1094 | 火警监控系统 (huǒjǐng jiānkòng xìtǒng) – Fire alarm monitoring system – Hệ thống giám sát báo cháy |
| 1095 | 消防设备存放 (xiāofáng shèbèi cúnfàng) – Fire equipment storage – Kho lưu trữ thiết bị phòng cháy |
| 1096 | 消防应急预案 (xiāofáng yìngjí yù’àn) – Fire emergency contingency plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy nổ |
| 1097 | 消防工程施工 (xiāofáng gōngchéng shīgōng) – Fire engineering construction – Thi công hệ thống phòng cháy |
| 1098 | 灭火器充装 (mièhuǒqì chōngzhuāng) – Fire extinguisher refilling – Nạp sạc bình chữa cháy |
| 1099 | 消防救援培训 (xiāofáng jiùyuán péixùn) – Fire rescue training – Huấn luyện cứu hộ chữa cháy |
| 1100 | 消防紧急出口 (xiāofáng jǐnjí chūkǒu) – Fire emergency exit – Cửa thoát hiểm phòng cháy |
| 1101 | 消防演练计划 (xiāofáng yǎnliàn jìhuà) – Fire drill plan – Kế hoạch diễn tập chữa cháy |
| 1102 | 消防员训练 (xiāofángyuán xùnliàn) – Firefighter training – Huấn luyện lính cứu hỏa |
| 1103 | 消防值班室 (xiāofáng zhíbān shì) – Fire control room – Phòng điều khiển chữa cháy |
| 1104 | 防火间距 (fánghuǒ jiānjù) – Fire separation distance – Khoảng cách phòng cháy |
| 1105 | 消防管道 (xiāofáng guǎndào) – Fire pipeline – Đường ống chữa cháy |
| 1106 | 防火卷门 (fánghuǒ juǎnmén) – Fireproof rolling door – Cửa cuốn chống cháy |
| 1107 | 高层建筑消防 (gāocéng jiànzhù xiāofáng) – High-rise building fire safety – Phòng cháy tòa nhà cao tầng |
| 1108 | 消防耐高温手套 (xiāofáng nài gāowēn shǒutào) – High-temperature fire gloves – Găng tay chịu nhiệt cao |
| 1109 | 消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Fire rescue tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hộ |
| 1110 | 灭火器存放架 (mièhuǒqì cúnfàng jià) – Fire extinguisher storage rack – Giá lưu trữ bình chữa cháy |
| 1111 | 消防安全标志 (xiāofáng ānquán biāozhì) – Fire safety signs – Biển báo an toàn phòng cháy |
| 1112 | 防火梯 (fánghuǒ tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm chống cháy |
| 1113 | 消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐ chí) – Fire water reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy |
| 1114 | 灭火泡沫系统 (mièhuǒ pàomò xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống dập lửa bằng bọt |
| 1115 | 消防员防护靴 (xiāofángyuán fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ lính cứu hỏa |
| 1116 | 防火监测设备 (fánghuǒ jiāncè shèbèi) – Fire monitoring equipment – Thiết bị giám sát phòng cháy |
| 1117 | 消防员无线电 (xiāofángyuán wúxiàndiàn) – Firefighter radio – Bộ đàm của lính cứu hỏa |
| 1118 | 火灾逃生指南 (huǒzāi táoshēng zhǐnán) – Fire escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm hỏa hoạn |
| 1119 | 消防云梯车 (xiāofáng yúntī chē) – Fire ladder truck – Xe thang chữa cháy |
| 1120 | 灭火气体系统 (mièhuǒ qìtǐ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí |
| 1121 | 消防呼吸器气瓶 (xiāofáng hūxīqì qìpíng) – Firefighter breathing cylinder – Bình khí của lính cứu hỏa |
| 1122 | 防火砖 (fánghuǒ zhuān) – Fire-resistant bricks – Gạch chống cháy |
| 1123 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp phòng cháy |
| 1124 | 火警响应时间 (huǒjǐng xiǎngyìng shíjiān) – Fire alarm response time – Thời gian phản ứng báo cháy |
| 1125 | 消防安全文化 (xiāofáng ānquán wénhuà) – Fire safety culture – Văn hóa an toàn phòng cháy |
| 1126 | 火灾调查报告 (huǒzāi diàochá bàogào) – Fire investigation report – Báo cáo điều tra hỏa hoạn |
| 1127 | 消防应急联络 (xiāofáng yìngjí liánluò) – Fire emergency contact – Liên lạc khẩn cấp phòng cháy |
| 1128 | 消防警报 (xiāofáng jǐngbào) – Fire alarm – Còi báo cháy |
| 1129 | 消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm chữa cháy |
| 1130 | 烟雾探测器 (yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Cảm biến khói |
| 1131 | 火灾应急预案 (huǒzāi yìngjí yù’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó hỏa hoạn |
| 1132 | 防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Chặn lửa chống cháy |
| 1133 | 火灾应急灯 (huǒzāi yìngjí dēng) – Emergency fire light – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 1134 | 防火区划 (fánghuǒ qūhuà) – Fire zoning – Phân vùng phòng cháy |
| 1135 | 消防梯子 (xiāofáng tīzi) – Fire ladder – Thang chữa cháy |
| 1136 | 防火玻璃门 (fánghuǒ bōlí mén) – Fireproof glass door – Cửa kính chống cháy |
| 1137 | 灭火设备 (mièhuǒ shèbèi) – Fire extinguishing equipment – Thiết bị dập lửa |
| 1138 | 消防疏散计划 (xiāofáng shūsàn jìhuà) – Fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán phòng cháy |
| 1139 | 消防指挥车 (xiāofáng zhǐhuī chē) – Fire command vehicle – Xe chỉ huy chữa cháy |
| 1140 | 消防隔离墙 (xiāofáng gélí qiáng) – Fire isolation wall – Tường cách ly chống cháy |
| 1141 | 火焰探测器 (huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Cảm biến ngọn lửa |
| 1142 | 高温防护服 (gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Trang phục bảo hộ nhiệt độ cao |
| 1143 | 紧急灭火装置 (jǐnjí mièhuǒ zhuāngzhì) – Emergency fire suppression device – Thiết bị chữa cháy khẩn cấp |
| 1144 | 火灾监控系统 (huǒzāi jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát hỏa hoạn |
| 1145 | 消防逃生窗 (xiāofáng táoshēng chuāng) – Fire escape window – Cửa sổ thoát hiểm chống cháy |
| 1146 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi phun nước chữa cháy áp suất cao |
| 1147 | 消防防毒面具 (xiāofáng fángdú miànjù) – Fireproof gas mask – Mặt nạ phòng độc chống cháy |
| 1148 | 消防控制系统 (xiāofáng kòngzhì xìtǒng) – Fire control system – Hệ thống kiểm soát phòng cháy |
| 1149 | 消防报警按钮 (xiāofáng bàojǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy |
| 1150 | 消防自动门 (xiāofáng zìdòng mén) – Automatic fire door – Cửa chống cháy tự động |
| 1151 | 消防员安全绳 (xiāofángyuán ānquán shéng) – Firefighter safety rope – Dây an toàn của lính cứu hỏa |
| 1152 | 灭火泡沫剂 (mièhuǒ pàomò jì) – Fire extinguishing foam – Bọt chữa cháy |
| 1153 | 燃气泄漏报警器 (ránqì xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak alarm – Báo động rò rỉ khí gas |
| 1154 | 火灾应急逃生 (huǒzāi yìngjí táoshēng) – Emergency fire escape – Thoát hiểm khẩn cấp khi cháy |
| 1155 | 耐火建筑材料 (nàihuǒ jiànzhù cáiliào) – Fire-resistant building materials – Vật liệu xây dựng chống cháy |
| 1156 | 消防联动系统 (xiāofáng liándòng xìtǒng) – Fire linkage system – Hệ thống liên kết chữa cháy |
| 1157 | 灭火器标签 (mièhuǒqì biāoqiān) – Fire extinguisher label – Nhãn dán bình chữa cháy |
| 1158 | 消防报警传感器 (xiāofáng bàojǐng chuángǎnqì) – Fire alarm sensor – Cảm biến báo cháy |
| 1159 | 消防指挥平台 (xiāofáng zhǐhuī píngtái) – Fire command platform – Nền tảng chỉ huy cứu hỏa |
| 1160 | 消防逃生滑梯 (xiāofáng táoshēng huátī) – Fire escape slide – Cầu trượt thoát hiểm |
| 1161 | 消防员急救包 (xiāofángyuán jíjiù bāo) – Firefighter first aid kit – Bộ sơ cứu lính cứu hỏa |
| 1162 | 防火隔离带 (fánghuǒ gélí dài) – Fire isolation belt – Dải ngăn cách chống cháy |
| 1163 | 消防员训练基地 (xiāofángyuán xùnliàn jīdì) – Firefighter training base – Trung tâm huấn luyện lính cứu hỏa |
| 1164 | 高层建筑消防 (gāocéng jiànzhù xiāofáng) – High-rise fire safety – Phòng cháy nhà cao tầng |
| 1165 | 消防逃生门 (xiāofáng táoshēng mén) – Fire escape door – Cửa thoát hiểm phòng cháy |
| 1166 | 火灾事故分析 (huǒzāi shìgù fēnxī) – Fire incident analysis – Phân tích sự cố cháy |
| 1167 | 消防设备检测 (xiāofáng shèbèi jiǎncè) – Fire equipment testing – Kiểm tra thiết bị chữa cháy |
| 1168 | 消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm chống cháy |
| 1169 | 防火报警器 (fánghuǒ bàojǐngqì) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy |
| 1170 | 消防监督检查 (xiāofáng jiāndū jiǎnchá) – Fire safety supervision – Giám sát an toàn phòng cháy |
| 1171 | 消防员靴子 (xiāofángyuán xuēzi) – Firefighter boots – Ủng của lính cứu hỏa |
| 1172 | 消防员手套 (xiāofángyuán shǒutào) – Firefighter gloves – Găng tay bảo hộ lính cứu hỏa |
| 1173 | 消防防护罩 (xiāofáng fánghù zhào) – Fireproof hood – Mũ trùm chống cháy |
| 1174 | 化学灭火剂 (huàxué mièhuǒ jì) – Chemical fire extinguishing agent – Chất chữa cháy hóa học |
| 1175 | 消防员通信设备 (xiāofángyuán tōngxìn shèbèi) – Firefighter communication equipment – Thiết bị liên lạc của lính cứu hỏa |
| 1176 | 建筑防火设计 (jiànzhù fánghuǒ shèjì) – Building fire prevention design – Thiết kế kiến trúc chống cháy |
| 1177 | 消防泡沫系统 (xiāofáng pàomò xìtǒng) – Fire foam system – Hệ thống bọt chữa cháy |
| 1178 | 防火梯井 (fánghuǒ tī jǐng) – Fireproof stairwell – Giếng cầu thang chống cháy |
| 1179 | 厨房灭火系统 (chúfáng mièhuǒ xìtǒng) – Kitchen fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nhà bếp |
| 1180 | 消防灭火演习 (xiāofáng mièhuǒ yǎnxí) – Fire suppression drill – Diễn tập dập lửa |
| 1181 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqì píng) – Firefighter oxygen tank – Bình oxy của lính cứu hỏa |
| 1182 | 消防应急电话 (xiāofáng yìngjí diànhuà) – Fire emergency phone – Điện thoại khẩn cấp cứu hỏa |
| 1183 | 防火卷帘门 (fánghuǒ juǎnlián mén) – Fireproof rolling shutter door – Cửa cuốn chống cháy |
| 1184 | 燃烧物质 (ránshāo wùzhì) – Combustible materials – Vật liệu dễ cháy |
| 1185 | 消防战术训练 (xiāofáng zhànshù xùnliàn) – Fire tactical training – Huấn luyện chiến thuật chữa cháy |
| 1186 | 防火密封胶 (fánghuǒ mìfēng jiāo) – Fireproof sealant – Keo chống cháy |
| 1187 | 高压灭火设备 (gāoyā mièhuǒ shèbèi) – High-pressure fire suppression equipment – Thiết bị chữa cháy áp lực cao |
| 1188 | 消防员紧急救援 (xiāofángyuán jǐnjí jiùyuán) – Firefighter emergency rescue – Cứu hộ khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1189 | 木材防火处理 (mùcái fánghuǒ chǔlǐ) – Fireproof wood treatment – Xử lý gỗ chống cháy |
| 1190 | 火警值班人员 (huǒjǐng zhíbān rényuán) – Fire watch personnel – Nhân viên trực phòng cháy |
| 1191 | 防火安全检查表 (fánghuǒ ānquán jiǎnchá biǎo) – Fire safety checklist – Danh sách kiểm tra an toàn phòng cháy |
| 1192 | 消防燃烧实验 (xiāofáng ránshāo shíyàn) – Fire combustion experiment – Thí nghiệm cháy chữa cháy |
| 1193 | 消防员训练服 (xiāofángyuán xùnliàn fú) – Firefighter training suit – Trang phục huấn luyện của lính cứu hỏa |
| 1194 | 防火安全出口 (fánghuǒ ānquán chūkǒu) – Fire safety exit – Lối thoát hiểm chống cháy |
| 1195 | 灭火器存放点 (mièhuǒqì cúnfàng diǎn) – Fire extinguisher storage point – Điểm lưu trữ bình chữa cháy |
| 1196 | 紧急疏散计划 (jǐnjí shūsàn jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp |
| 1197 | 防火墙 (fánghuǒ qiáng) – Fire wall – Tường chống cháy |
| 1198 | 高温防护服 (gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Quần áo chống nhiệt độ cao |
| 1199 | 消防车道 (xiāofáng chēdào) – Fire lane – Làn đường ưu tiên cho xe cứu hỏa |
| 1200 | 火源管理 (huǒyuán guǎnlǐ) – Fire source management – Quản lý nguồn lửa |
| 1201 | 防火涂料 (fánghuǒ túliào) – Fire-resistant coating – Sơn chống cháy |
| 1202 | 气体灭火系统 (qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí |
| 1203 | 自动灭火设备 (zìdòng mièhuǒ shèbèi) – Automatic fire suppression equipment – Thiết bị chữa cháy tự động |
| 1204 | 火警应急预案 (huǒjǐng yìngjí yù’àn) – Fire emergency response plan – Phương án ứng phó khẩn cấp hỏa hoạn |
| 1205 | 防火门监测系统 (fánghuǒ mén jiāncè xìtǒng) – Fire door monitoring system – Hệ thống giám sát cửa chống cháy |
| 1206 | 逃生绳索 (táoshēng shéngsuǒ) – Escape rope – Dây thừng thoát hiểm |
| 1207 | 防爆灯 (fángbào dēng) – Explosion-proof light – Đèn chống cháy nổ |
| 1208 | 消防应急电源 (xiāofáng yìngjí diànyuán) – Fire emergency power supply – Nguồn điện khẩn cấp phòng cháy |
| 1209 | 可燃气体检测仪 (kěrán qìtǐ jiǎncè yí) – Flammable gas detector – Máy dò khí dễ cháy |
| 1210 | 手提式灭火器 (shǒutíshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay |
| 1211 | 燃烧实验室 (ránshāo shíyànshì) – Fire testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra cháy |
| 1212 | 消防泡沫枪 (xiāofáng pàomò qiāng) – Foam fire hose nozzle – Súng phun bọt chữa cháy |
| 1213 | 高压水枪 (gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng phun nước áp lực cao |
| 1214 | 消防照明设备 (xiāofáng zhàomíng shèbèi) – Fire emergency lighting – Hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 1215 | 灭火器压力表 (mièhuǒqì yālì biǎo) – Fire extinguisher pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất bình chữa cháy |
| 1216 | 消防应急出口灯 (xiāofáng yìngjí chūkǒu dēng) – Emergency exit light – Đèn báo lối thoát hiểm |
| 1217 | 消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Firefighter air respirator – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa |
| 1218 | 防火门关闭器 (fánghuǒ mén guānbì qì) – Fire door closer – Thiết bị đóng cửa chống cháy tự động |
| 1219 | 防火膨胀密封条 (fánghuǒ péngzhàng mìfēng tiáo) – Fireproof expanding seal strip – Dải gioăng chống cháy giãn nở |
| 1220 | 消防员急救箱 (xiāofángyuán jíjiù xiāng) – Firefighter first aid kit – Bộ cứu thương của lính cứu hỏa |
| 1221 | 消防巡逻车 (xiāofáng xúnluó chē) – Fire patrol vehicle – Xe tuần tra phòng cháy |
| 1222 | 防火复合板 (fánghuǒ fùhé bǎn) – Fireproof composite board – Tấm composite chống cháy |
| 1223 | 消防信息管理系统 (xiāofáng xìnxī guǎnlǐ xìtǒng) – Fire information management system – Hệ thống quản lý thông tin phòng cháy |
| 1224 | 消防志愿者 (xiāofáng zhìyuànzhě) – Firefighting volunteer – Tình nguyện viên chữa cháy |
| 1225 | 消防车水泵 (xiāofáng chē shuǐbèng) – Fire truck water pump – Máy bơm nước trên xe cứu hỏa |
| 1226 | 消防战斗服 (xiāofáng zhàndòu fú) – Firefighting battle suit – Trang phục chiến đấu của lính cứu hỏa |
| 1227 | 消防设备检查 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá) – Fire equipment inspection – Kiểm tra thiết bị phòng cháy |
| 1228 | 烟雾扩散 (yānwù kuòsàn) – Smoke diffusion – Sự lan tỏa của khói |
| 1229 | 防火疏散指示 (fánghuǒ shūsàn zhǐshì) – Fire evacuation signs – Biển chỉ dẫn thoát hiểm |
| 1230 | 消防救援队 (xiāofáng jiùyuán duì) – Fire rescue team – Đội cứu hộ phòng cháy |
| 1231 | 应急消防广播 (yìngjí xiāofáng guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 1232 | 高楼火灾逃生 (gāolóu huǒzāi táoshēng) – High-rise fire escape – Thoát hiểm khi cháy nhà cao tầng |
| 1233 | 火灾事故分析 (huǒzāi shìgù fēnxī) – Fire accident analysis – Phân tích sự cố hỏa hoạn |
| 1234 | 消防系统测试 (xiāofáng xìtǒng cèshì) – Fire system testing – Kiểm tra hệ thống phòng cháy |
| 1235 | 消防喷嘴 (xiāofáng pēnzuǐ) – Fire nozzle – Vòi phun chữa cháy |
| 1236 | 应急照明灯 (yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 1237 | 消防车警报器 (xiāofáng chē jǐngbàoqì) – Fire truck siren – Còi báo động xe cứu hỏa |
| 1238 | 可燃固体 (kěrán gùtǐ) – Flammable solid – Chất rắn dễ cháy |
| 1239 | 建筑防火措施 (jiànzhù fánghuǒ cuòshī) – Building fire prevention measures – Biện pháp phòng cháy trong xây dựng |
| 1240 | 消防水带存放架 (xiāofáng shuǐdài cúnfàng jià) – Fire hose storage rack – Giá để vòi chữa cháy |
| 1241 | 防火封堵材料 (fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing materials – Vật liệu bịt kín chống cháy |
| 1242 | 消防车水炮 (xiāofáng chē shuǐpào) – Fire truck water cannon – Súng phun nước trên xe cứu hỏa |
| 1243 | 建筑消防设计 (jiànzhù xiāofáng shèjì) – Building fire protection design – Thiết kế phòng cháy trong xây dựng |
| 1244 | 耐高温手套 (nài gāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 1245 | 消防巡查制度 (xiāofáng xúnchá zhìdù) – Fire inspection system – Hệ thống kiểm tra phòng cháy |
| 1246 | 火灾燃烧源 (huǒzāi ránshāo yuán) – Fire ignition source – Nguồn gây cháy |
| 1247 | 防火栅栏 (fánghuǒ zhàlán) – Fireproof barrier – Hàng rào chống cháy |
| 1248 | 消防应急预案演练 (xiāofáng yìngjí yù’àn yǎnliàn) – Emergency response drill – Diễn tập ứng phó khẩn cấp |
| 1249 | 火灾逃生呼吸器 (huǒzāi táoshēng hūxīqì) – Fire escape respirator – Mặt nạ dưỡng khí thoát hiểm |
| 1250 | 灭火水幕 (mièhuǒ shuǐmù) – Fire suppression water curtain – Màn nước chữa cháy |
| 1251 | 消防指挥中心 (xiāofáng zhǐhuī zhōngxīn) – Fire command center – Trung tâm chỉ huy chữa cháy |
| 1252 | 消防车配件 (xiāofáng chē pèijiàn) – Fire truck accessories – Phụ kiện xe cứu hỏa |
| 1253 | 消防站布局 (xiāofáng zhàn bùjú) – Fire station layout – Bố trí trạm cứu hỏa |
| 1254 | 防火警戒线 (fánghuǒ jǐngjièxiàn) – Fire safety cordon – Dây cảnh báo an toàn cháy nổ |
| 1255 | 消防救援绳索 (xiāofáng jiùyuán shéngsuǒ) – Fire rescue rope – Dây thừng cứu hộ chữa cháy |
| 1256 | 消防队值班室 (xiāofáng duì zhíbān shì) – Fire department duty room – Phòng trực ban cứu hỏa |
| 1257 | 消防装备仓库 (xiāofáng zhuāngbèi cāngkù) – Fire equipment warehouse – Kho chứa thiết bị phòng cháy |
| 1258 | 消防灭火无人机 (xiāofáng mièhuǒ wúrénjī) – Firefighting drone – Máy bay không người lái chữa cháy |
| 1259 | 火警铃 (huǒjǐng líng) – Fire alarm bell – Chuông báo cháy |
| 1260 | 消防控制室 (xiāofáng kòngzhì shì) – Fire control room – Phòng điều khiển phòng cháy |
| 1261 | 消防梯 (xiāofáng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm |
| 1262 | 高压消防水泵 (gāoyā xiāofáng shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm chữa cháy áp suất cao |
| 1263 | 火灾温度探测器 (huǒzāi wēndù tàncèqì) – Fire temperature detector – Cảm biến nhiệt độ cháy |
| 1264 | 消防警示牌 (xiāofáng jǐngshì pái) – Fire warning sign – Biển cảnh báo phòng cháy |
| 1265 | 消防应急响应 (xiāofáng yìngjí xiǎngyìng) – Fire emergency response – Ứng phó khẩn cấp hỏa hoạn |
| 1266 | 消防应急按钮 (xiāofáng yìngjí ànniǔ) – Fire emergency button – Nút khẩn cấp chữa cháy |
| 1267 | 消防器材存放区 (xiāofáng qìcái cúnfàng qū) – Fire equipment storage area – Khu vực lưu trữ thiết bị phòng cháy |
| 1268 | 耐高温防护服 (nài gāowēn fánghù fú) – Heat-resistant protective clothing – Quần áo bảo hộ chịu nhiệt |
| 1269 | 消防隔离墙 (xiāofáng gélí qiáng) – Fire separation wall – Tường ngăn cháy |
| 1270 | 防火门锁 (fánghuǒ ménsuǒ) – Fireproof door lock – Khóa cửa chống cháy |
| 1271 | 灭火器喷嘴 (mièhuǒqì pēnzuǐ) – Fire extinguisher nozzle – Vòi phun bình chữa cháy |
| 1272 | 火灾逃生窗 (huǒzāi táoshēng chuāng) – Fire escape window – Cửa sổ thoát hiểm |
| 1273 | 消防供水管道 (xiāofáng gōngshuǐ guǎndào) – Fire water supply pipeline – Hệ thống ống cấp nước chữa cháy |
| 1274 | 火灾烟雾感应器 (huǒzāi yānwù gǎnyìngqì) – Fire smoke sensor – Cảm biến khói hỏa hoạn |
| 1275 | 灭火泡沫发生器 (mièhuǒ pàomò fāshēngqì) – Foam fire suppression generator – Máy tạo bọt chữa cháy |
| 1276 | 消防安全管理制度 (xiāofáng ānquán guǎnlǐ zhìdù) – Fire safety management system – Hệ thống quản lý an toàn phòng cháy |
| 1277 | 消防通道禁止阻塞 (xiāofáng tōngdào jìnzhǐ zǔsè) – Fire passage must not be blocked – Không được cản trở lối đi phòng cháy |
| 1278 | 灭火气体释放装置 (mièhuǒ qìtǐ shìfàng zhuāngzhì) – Fire suppression gas release device – Thiết bị phóng khí chữa cháy |
| 1279 | 消防员防毒面具 (xiāofángyuán fángdú miànjù) – Firefighter gas mask – Mặt nạ phòng độc của lính cứu hỏa |
| 1280 | 防火板材 (fánghuǒ bǎncái) – Fireproof board – Tấm vách chống cháy |
| 1281 | 火灾扑救演练 (huǒzāi pūjiù yǎnliàn) – Fire suppression drill – Diễn tập chữa cháy |
| 1282 | 消防应急储备物资 (xiāofáng yìngjí chǔbèi wùzī) – Fire emergency stockpile supplies – Kho dự trữ vật tư phòng cháy |
| 1283 | 消防救援指挥车 (xiāofáng jiùyuán zhǐhuī chē) – Fire rescue command vehicle – Xe chỉ huy cứu hộ |
| 1284 | 消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment – Thiết bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa |
| 1285 | 建筑耐火极限 (jiànzhù nàihuǒ jíxiàn) – Building fire resistance limit – Giới hạn chịu lửa của công trình |
| 1286 | 火场搜救设备 (huǒchǎng sōujiù shèbèi) – Fire scene search and rescue equipment – Thiết bị tìm kiếm cứu hộ trong đám cháy |
| 1287 | 灭火剂喷射系统 (mièhuǒjì pēnshè xìtǒng) – Fire suppressant spray system – Hệ thống phun chất chữa cháy |
| 1288 | 消防战术分析 (xiāofáng zhànshù fēnxī) – Firefighting tactics analysis – Phân tích chiến thuật chữa cháy |
| 1289 | 高层建筑消防安全 (gāocéng jiànzhù xiāofáng ānquán) – High-rise building fire safety – An toàn phòng cháy tòa nhà cao tầng |
| 1290 | 防火胶泥 (fánghuǒ jiāoní) – Fireproof putty – Keo chống cháy |
| 1291 | 消防设备自动检测 (xiāofáng shèbèi zìdòng jiǎncè) – Automatic fire equipment detection – Kiểm tra tự động thiết bị phòng cháy |
| 1292 | 消防系统升级改造 (xiāofáng xìtǒng shēngjí gǎizào) – Fire system upgrade and renovation – Nâng cấp, cải tạo hệ thống phòng cháy |
| 1293 | 耐火混凝土 (nàihuǒ hùnníngtǔ) – Fireproof concrete – Bê tông chống cháy |
| 1294 | 火灾逃生通道 (huǒzāi táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm cháy |
| 1295 | 消防水源 (xiāofáng shuǐyuán) – Fire water source – Nguồn nước chữa cháy |
| 1296 | 消防警报声 (xiāofáng jǐngbàoshēng) – Fire alarm sound – Âm thanh báo cháy |
| 1297 | 灭火指挥 (mièhuǒ zhǐhuī) – Firefighting command – Chỉ huy chữa cháy |
| 1298 | 消防检查 (xiāofáng jiǎnchá) – Fire inspection – Kiểm tra phòng cháy |
| 1299 | 灭火行动 (mièhuǒ xíngdòng) – Fire suppression operation – Chiến dịch dập lửa |
| 1300 | 火灾疏散训练 (huǒzāi shūsàn xùnliàn) – Fire evacuation drill – Diễn tập sơ tán hỏa hoạn |
| 1301 | 火警误报 (huǒjǐng wùbào) – False fire alarm – Báo cháy giả |
| 1302 | 防火封堵 (fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Niêm phong chống cháy |
| 1303 | 消防培训 (xiāofáng péixùn) – Fire safety training – Đào tạo an toàn phòng cháy |
| 1304 | 消防演习计划 (xiāofáng yǎnxí jìhuà) – Fire drill plan – Kế hoạch diễn tập chữa cháy |
| 1305 | 消防设备报警 (xiāofáng shèbèi bàojǐng) – Fire equipment alarm – Cảnh báo thiết bị chữa cháy |
| 1306 | 消防灭火系统 (xiāofáng mièhuǒ xìtǒng) – Fire suppression system – Hệ thống dập lửa |
| 1307 | 火灾应急灯 (huǒzāi yìngjí dēng) – Fire emergency light – Đèn khẩn cấp cháy |
| 1308 | 防火窗帘 (fánghuǒ chuānglián) – Fireproof curtain – Rèm cửa chống cháy |
| 1309 | 防火报警系统 (fánghuǒ bàojǐng xìtǒng) – Fireproof alarm system – Hệ thống báo động chống cháy |
| 1310 | 消防设备监控 (xiāofáng shèbèi jiānkòng) – Fire equipment monitoring – Giám sát thiết bị phòng cháy |
| 1311 | 自动喷水灭火装置 (zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 1312 | 消防设备检查记录 (xiāofáng shèbèi jiǎnchá jìlù) – Fire equipment inspection record – Ghi chép kiểm tra thiết bị phòng cháy |
| 1313 | 消防安全警示 (xiāofáng ānquán jǐngshì) – Fire safety warning – Cảnh báo an toàn phòng cháy |
| 1314 | 消防安全培训课程 (xiāofáng ānquán péixùn kèchéng) – Fire safety training course – Khóa đào tạo an toàn phòng cháy |
| 1315 | 消防员应急装备 (xiāofángyuán yìngjí zhuāngbèi) – Firefighter emergency gear – Trang bị khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1316 | 消防栓水压检测 (xiāofáng shuān shuǐyā jiǎncè) – Fire hydrant water pressure test – Kiểm tra áp suất nước trụ cứu hỏa |
| 1317 | 防火材料测试 (fánghuǒ cáiliào cèshì) – Fireproof material test – Kiểm tra vật liệu chống cháy |
| 1318 | 火灾报警主机 (huǒzāi bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy |
| 1319 | 消防安全监督 (xiāofáng ānquán jiāndū) – Fire safety supervision – Giám sát an toàn phòng cháy |
| 1320 | 火灾事故模拟 (huǒzāi shìgù mónǐ) – Fire accident simulation – Mô phỏng sự cố cháy |
| 1321 | 消防安全意识提升 (xiāofáng ānquán yìshí tíshēng) – Fire safety awareness enhancement – Nâng cao nhận thức an toàn phòng cháy |
| 1322 | 防火耐热手套 (fánghuǒ nàirè shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chống cháy chịu nhiệt |
| 1323 | 消防安全技术标准 (xiāofáng ānquán jìshù biāozhǔn) – Fire safety technical standards – Tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn phòng cháy |
| 1324 | 消防车调度系统 (xiāofángchē diàodù xìtǒng) – Fire truck dispatch system – Hệ thống điều phối xe cứu hỏa |
| 1325 | 高层建筑消防演练 (gāocéng jiànzhù xiāofáng yǎnliàn) – High-rise building fire drill – Diễn tập chữa cháy tòa nhà cao tầng |
| 1326 | 消防站管理系统 (xiāofáng zhàn guǎnlǐ xìtǒng) – Fire station management system – Hệ thống quản lý trạm cứu hỏa |
| 1327 | 火灾逃生避难所 (huǒzāi táoshēng bìnán suǒ) – Fire escape shelter – Khu trú ẩn thoát hiểm cháy |
| 1328 | 消防应急车辆 (xiāofáng yìngjí chēliàng) – Fire emergency vehicle – Xe khẩn cấp cứu hỏa |
| 1329 | 火灾探测器 (huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Máy dò khói cháy |
| 1330 | 消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter respirator – Máy thở của lính cứu hỏa |
| 1331 | 消防安全手册 (xiāofáng ānquán shǒucè) – Fire safety manual – Sổ tay an toàn phòng cháy |
| 1332 | 防火应急预案 (fánghuǒ yìngjí yù’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch khẩn cấp cháy |
| 1333 | 消防栓检修 (xiāofáng shuān jiǎnxiū) – Fire hydrant maintenance – Bảo trì trụ nước cứu hỏa |
| 1334 | 消防逃生背包 (xiāofáng táoshēng bèibāo) – Fire escape backpack – Ba lô thoát hiểm cháy |
| 1335 | 消防喷淋管道 (xiāofáng pēnlín guǎndào) – Fire sprinkler pipeline – Đường ống phun nước chữa cháy |
| 1336 | 消防演习方案 (xiāofáng yǎnxí fāng’àn) – Fire drill plan – Phương án diễn tập phòng cháy |
| 1337 | 灭火器检查记录 (mièhuǒqì jiǎnchá jìlù) – Fire extinguisher inspection record – Ghi chép kiểm tra bình chữa cháy |
| 1338 | 消防控制中心 (xiāofáng kòngzhì zhōngxīn) – Fire control center – Trung tâm kiểm soát cháy |
| 1339 | 消防应急灯具 (xiāofáng yìngjí dēngjù) – Fire emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 1340 | 火灾疏散警示 (huǒzāi shūsàn jǐngshì) – Fire evacuation warning – Cảnh báo sơ tán hỏa hoạn |
| 1341 | 消防员防火服 (xiāofángyuán fánghuǒ fú) – Firefighter fireproof suit – Quần áo chống cháy của lính cứu hỏa |
| 1342 | 消防高空救援 (xiāofáng gāokōng jiùyuán) – Fire high-altitude rescue – Cứu hộ chữa cháy trên cao |
| 1343 | 防火门检测 (fánghuǒ mén jiǎncè) – Fire door inspection – Kiểm tra cửa chống cháy |
| 1344 | 消防云梯车 (xiāofáng yúntīchē) – Fire ladder truck – Xe thang cứu hỏa |
| 1345 | 消防员防爆头盔 (xiāofángyuán fángbào tóukuī) – Firefighter explosion-proof helmet – Mũ bảo hộ chống nổ của lính cứu hỏa |
| 1346 | 化学灭火剂 (huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire extinguisher agent – Chất chữa cháy hóa học |
| 1347 | 消防管道爆裂 (xiāofáng guǎndào bàoliè) – Fire pipe burst – Nổ đường ống chữa cháy |
| 1348 | 火灾逃生绳索 (huǒzāi táoshēng shéngsuǒ) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm cháy |
| 1349 | 消防安全检查制度 (xiāofáng ānquán jiǎnchá zhìdù) – Fire safety inspection system – Hệ thống kiểm tra an toàn phòng cháy |
| 1350 | 防火涂料施工 (fánghuǒ túliào shīgōng) – Fireproof paint application – Thi công sơn chống cháy |
| 1351 | 高温火灾防护 (gāowēn huǒzāi fánghù) – High-temperature fire protection – Bảo vệ chống cháy nhiệt độ cao |
| 1352 | 消防化学分析 (xiāofáng huàxué fēnxī) – Fire chemical analysis – Phân tích hóa học trong phòng cháy |
| 1353 | 消防战术研究 (xiāofáng zhànshù yánjiū) – Fire tactics research – Nghiên cứu chiến thuật chữa cháy |
| 1354 | 消防设备自动检测 (xiāofáng shèbèi zìdòng jiǎncè) – Automatic fire equipment inspection – Kiểm tra tự động thiết bị phòng cháy |
| 1355 | 消防应急医疗 (xiāofáng yìngjí yīliáo) – Fire emergency medical services – Dịch vụ y tế khẩn cấp phòng cháy |
| 1356 | 防火隔离区 (fánghuǒ gélíqū) – Fire isolation zone – Khu vực cách ly chống cháy |
| 1357 | 消防水源分布图 (xiāofáng shuǐyuán fēnbù tú) – Fire water source distribution map – Bản đồ phân bố nguồn nước chữa cháy |
| 1358 | 防火数据监测 (fánghuǒ shùjù jiāncè) – Fireproof data monitoring – Giám sát dữ liệu phòng cháy |
| 1359 | 消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Fire emergency broadcast system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp phòng cháy |
| 1360 | 森林火灾预警 (sēnlín huǒzāi yùjǐng) – Forest fire warning – Cảnh báo cháy rừng |
| 1361 | 消防设备远程控制 (xiāofáng shèbèi yuǎnchéng kòngzhì) – Remote fire equipment control – Kiểm soát thiết bị phòng cháy từ xa |
| 1362 | 消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Fireproof protective boots – Ủng bảo hộ chống cháy |
| 1363 | 防火演习 (fánghuǒ yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy |
| 1364 | 火灾应急逃生计划 (huǒzāi yìngjí táoshēng jìhuà) – Fire emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp khi cháy |
| 1365 | 消防紧急出口 (xiāofáng jǐnjí chūkǒu) – Fire emergency exit – Lối thoát hiểm phòng cháy |
| 1366 | 灭火系统 (mièhuǒ xìtǒng) – Fire suppression system – Hệ thống dập lửa |
| 1367 | 火灾应急电话 (huǒzāi yìngjí diànhuà) – Fire emergency phone – Điện thoại khẩn cấp phòng cháy |
| 1368 | 消防安全出口标志 (xiāofáng ānquán chūkǒu biāozhì) – Fire exit sign – Biển báo lối thoát hiểm |
| 1369 | 高层建筑火灾 (gāocéng jiànzhù huǒzāi) – High-rise building fire – Cháy nhà cao tầng |
| 1370 | 火焰探测器 (huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Máy dò lửa |
| 1371 | 烟雾报警器 (yānwù bàojǐngqì) – Smoke alarm – Thiết bị báo khói |
| 1372 | 消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm cháy |
| 1373 | 消防防火毯 (xiāofáng fánghuǒ tǎn) – Fire blanket – Chăn chống cháy |
| 1374 | 燃气泄漏报警器 (ránqì xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak detector – Máy báo rò rỉ khí gas |
| 1375 | 火灾温度传感器 (huǒzāi wēndù chuángǎnqì) – Fire temperature sensor – Cảm biến nhiệt độ cháy |
| 1376 | 电气火灾监测 (diànqì huǒzāi jiāncè) – Electrical fire monitoring – Giám sát cháy điện |
| 1377 | 消防自动灭火系统 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ xìtǒng) – Automatic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tự động |
| 1378 | 消防水源检测 (xiāofáng shuǐyuán jiǎncè) – Fire water source inspection – Kiểm tra nguồn nước chữa cháy |
| 1379 | 消防泡沫灭火器 (xiāofáng pàomò mièhuǒqì) – Foam fire extinguisher – Bình chữa cháy bọt |
| 1380 | 消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước chữa cháy áp lực cao |
| 1381 | 消防水井 (xiāofáng shuǐjǐng) – Fire water well – Giếng nước chữa cháy |
| 1382 | 消防烟雾排放系统 (xiāofáng yānwù páifàng xìtǒng) – Fire smoke exhaust system – Hệ thống thông khói chữa cháy |
| 1383 | 消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghù fú) – Fire high-temperature protective suit – Quần áo bảo hộ chống nhiệt cao |
| 1384 | 消防无线通讯系统 (xiāofáng wúxiàn tōngxùn xìtǒng) – Fire wireless communication system – Hệ thống liên lạc không dây cứu hỏa |
| 1385 | 消防车载水箱 (xiāofáng chēzài shuǐxiāng) – Fire truck water tank – Bồn chứa nước của xe cứu hỏa |
| 1386 | 消防防火门 (xiāofáng fánghuǒ mén) – Fireproof door – Cửa chống cháy |
| 1387 | 消防报警控制面板 (xiāofáng bàojǐng kòngzhì miànbǎn) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy |
| 1388 | 消防事故报告 (xiāofáng shìgù bàogào) – Fire incident report – Báo cáo sự cố cháy |
| 1389 | 消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Fire air respirator – Bình dưỡng khí cứu hỏa |
| 1390 | 消防高层救援车 (xiāofáng gāocéng jiùyuán chē) – High-rise fire rescue truck – Xe cứu hộ cháy nhà cao tầng |
| 1391 | 消防员热成像仪 (xiāofángyuán rèchéngxiàng yí) – Firefighter thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1392 | 火灾扑灭策略 (huǒzāi pūmiè cèlüè) – Fire extinguishing strategy – Chiến lược dập tắt đám cháy |
| 1393 | 消防灭火训练 (xiāofáng mièhuǒ xùnliàn) – Firefighting training – Huấn luyện chữa cháy |
| 1394 | 消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Fire emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 1395 | 防火防烟门 (fánghuǒ fángyān mén) – Fire and smoke door – Cửa chống cháy và khói |
| 1396 | 消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire access route – Lối đi dành cho cứu hỏa |
| 1397 | 消防车道 (xiāofáng chēdào) – Fire lane – Làn đường xe cứu hỏa |
| 1398 | 消防警戒线 (xiāofáng jǐngjièxiàn) – Fire cordon – Vùng cảnh báo cứu hỏa |
| 1399 | 消防员救援绳索 (xiāofángyuán jiùyuán shéngsuǒ) – Firefighter rescue rope – Dây cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 1400 | 消防化学泡沫 (xiāofáng huàxué pàomò) – Firefighting chemical foam – Bọt hóa học chữa cháy |
| 1401 | 防火阻燃材料 (fánghuǒ zǔrán cáiliào) – Flame-retardant material – Vật liệu chống cháy |
| 1402 | 消防水源站 (xiāofáng shuǐyuán zhàn) – Fire water supply station – Trạm cung cấp nước chữa cháy |
| 1403 | 消防员应急背包 (xiāofángyuán yìngjí bèibāo) – Firefighter emergency backpack – Ba lô cứu hỏa khẩn cấp |
| 1404 | 消防粉末灭火器 (xiāofáng fěnmò mièhuǒqì) – Powder fire extinguisher – Bình chữa cháy bột |
| 1405 | 消防灭火水枪 (xiāofáng mièhuǒ shuǐqiāng) – Fire hose nozzle – Vòi phun chữa cháy |
| 1406 | 消防耐热靴 (xiāofáng nàirè xuē) – Fire-resistant boots – Giày chịu nhiệt cứu hỏa |
| 1407 | 消防演习计划 (xiāofáng yǎnxí jìhuà) – Fire drill plan – Kế hoạch diễn tập phòng cháy |
| 1408 | 消防应急避难所 (xiāofáng yìngjí bìnán suǒ) – Fire emergency shelter – Nơi trú ẩn khẩn cấp phòng cháy |
| 1409 | 消防火灾调查 (xiāofáng huǒzāi diàochá) – Fire investigation – Điều tra nguyên nhân cháy |
| 1410 | 消防逃生示意图 (xiāofáng táoshēng shìyì tú) – Fire escape route map – Sơ đồ thoát hiểm cháy |
| 1411 | 消防应急工具箱 (xiāofáng yìngjí gōngjùxiāng) – Fire emergency toolbox – Hộp dụng cụ khẩn cấp |
| 1412 | 高压二氧化碳灭火器 (gāoyā èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – High-pressure CO₂ fire extinguisher – Bình chữa cháy CO₂ áp suất cao |
| 1413 | 消防车辆GPS系统 (xiāofáng chēliàng GPS xìtǒng) – Fire vehicle GPS system – Hệ thống GPS xe cứu hỏa |
| 1414 | 消防员防护罩 (xiāofángyuán fánghù zhào) – Firefighter protective shield – Tấm chắn bảo hộ cứu hỏa |
| 1415 | 火灾远程监控系统 (huǒzāi yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy từ xa |
| 1416 | 消防员体温检测仪 (xiāofángyuán tǐwēn jiǎncè yí) – Firefighter body temperature monitor – Máy đo nhiệt độ cơ thể lính cứu hỏa |
| 1417 | 消防员骨传导耳机 (xiāofángyuán gǔchuándǎo ěrjī) – Firefighter bone conduction headset – Tai nghe dẫn truyền xương của lính cứu hỏa |
| 1418 | 消防员冷却背心 (xiāofángyuán lěngquè bèixīn) – Firefighter cooling vest – Áo làm mát của lính cứu hỏa |
| 1419 | 火灾报警远程通知 (huǒzāi bàojǐng yuǎnchéng tōngzhī) – Remote fire alarm notification – Thông báo cháy từ xa |
| 1420 | 消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Firefighter hydraulic rescue tool – Dụng cụ phá dỡ thủy lực của lính cứu hỏa |
| 1421 | 高层建筑自动喷水系统 (gāocéng jiànzhù zìdòng pēnshuǐ xìtǒng) – High-rise automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động cho nhà cao tầng |
| 1422 | 消防员LED头灯 (xiāofángyuán LED tóudēng) – Firefighter LED headlamp – Đèn đội đầu LED của lính cứu hỏa |
| 1423 | 消防数据分析系统 (xiāofáng shùjù fēnxī xìtǒng) – Fire data analysis system – Hệ thống phân tích dữ liệu cháy |
| 1424 | 消防热像监控系统 (xiāofáng rèxiàng jiānkòng xìtǒng) – Fire thermal imaging monitoring system – Hệ thống giám sát nhiệt hình cháy |
| 1425 | 消防栓压力表 (xiāofáng shuān yālìbiǎo) – Fire hydrant pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất trụ nước chữa cháy |
| 1426 | 灭火泡沫混合液 (mièhuǒ pàomò hùnhéyè) – Firefighting foam concentrate – Dung dịch bọt chữa cháy |
| 1427 | 消防远程控制系统 (xiāofáng yuǎnchéng kòngzhì xìtǒng) – Fire remote control system – Hệ thống điều khiển từ xa cứu hỏa |
| 1428 | 消防员防护头盔 (xiāofángyuán fánghù tóukuī) – Firefighter protective helmet – Mũ bảo hộ lính cứu hỏa |
| 1429 | 消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fire insulation suit – Quần áo cách nhiệt cứu hỏa |
| 1430 | 消防应急通信设备 (xiāofáng yìngjí tōngxùn shèbèi) – Fire emergency communication equipment – Thiết bị liên lạc khẩn cấp cứu hỏa |
| 1431 | 火灾报警系统测试 (huǒzāi bàojǐng xìtǒng cèshì) – Fire alarm system test – Kiểm tra hệ thống báo cháy |
| 1432 | 消防逃生楼梯 (xiāofáng táoshēng lóutī) – Fire escape stairs – Cầu thang thoát hiểm cháy |
| 1433 | 火灾烟雾探测器 (huǒzāi yānwù tàncèqì) – Fire smoke detector – Cảm biến khói cháy |
| 1434 | 火灾报警信号 (huǒzāi bàojǐng xìnhào) – Fire alarm signal – Tín hiệu báo cháy |
| 1435 | 消防防爆电缆 (xiāofáng fángbào diànlǎn) – Explosion-proof fire cable – Cáp điện chống cháy nổ |
| 1436 | 消防车辆维修站 (xiāofáng chēliàng wéixiū zhàn) – Fire vehicle maintenance station – Trạm bảo dưỡng xe cứu hỏa |
| 1437 | 消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước áp lực cao chữa cháy |
| 1438 | 消防灭火气体 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ) – Fire suppression gas – Khí dập lửa chữa cháy |
| 1439 | 消防员应急电池 (xiāofángyuán yìngjí diànchí) – Firefighter emergency battery – Pin khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1440 | 消防逃生绳索 (xiāofáng táoshēng shéngsuǒ) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm cháy |
| 1441 | 消防应急供电系统 (xiāofáng yìngjí gōngdiàn xìtǒng) – Fire emergency power supply system – Hệ thống cấp điện khẩn cấp phòng cháy |
| 1442 | 防火金属门 (fánghuǒ jīnshǔ mén) – Fire-resistant metal door – Cửa kim loại chống cháy |
| 1443 | 消防员气体检测仪 (xiāofángyuán qìtǐ jiǎncè yí) – Firefighter gas detector – Máy đo khí của lính cứu hỏa |
| 1444 | 消防泡沫发生器 (xiāofáng pàomò fāshēngqì) – Fire foam generator – Máy tạo bọt chữa cháy |
| 1445 | 消防高温防护手套 (xiāofáng gāowēn fánghù shǒutào) – Fire high-temperature protective gloves – Găng tay chịu nhiệt cứu hỏa |
| 1446 | 消防热成像仪 (xiāofáng rèchéngxiàng yí) – Fire thermal imaging device – Thiết bị ghi hình nhiệt cứu hỏa |
| 1447 | 消防员战斗服 (xiāofángyuán zhàndòu fú) – Firefighter turnout gear – Trang phục tác chiến cứu hỏa |
| 1448 | 消防应急灭火毯 (xiāofáng yìngjí mièhuǒtǎn) – Fire emergency blanket – Chăn dập lửa khẩn cấp |
| 1449 | 消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Firefighter air respirator – Máy thở khí của lính cứu hỏa |
| 1450 | 消防灭火高压水枪 (xiāofáng mièhuǒ gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Đầu vòi chữa cháy áp lực cao |
| 1451 | 消防训练基地 (xiāofáng xùnliàn jīdì) – Fire training base – Trung tâm huấn luyện cứu hỏa |
| 1452 | 消防员防火裤 (xiāofángyuán fánghuǒ kù) – Fire-resistant pants – Quần chống cháy của lính cứu hỏa |
| 1453 | 消防自动排烟系统 (xiāofáng zìdòng páiyān xìtǒng) – Automatic smoke exhaust system – Hệ thống hút khói tự động |
| 1454 | 消防员应急饮用水 (xiāofángyuán yìngjí yǐnyòng shuǐ) – Firefighter emergency drinking water – Nước uống khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1455 | 消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Fire emergency broadcast system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp cứu hỏa |
| 1456 | 消防员高温耐热袜 (xiāofángyuán gāowēn nàirè wà) – Firefighter high-temperature resistant socks – Tất chịu nhiệt cao của lính cứu hỏa |
| 1457 | 火灾报警联网系统 (huǒzāi bàojǐng liánwǎng xìtǒng) – Networked fire alarm system – Hệ thống báo cháy liên kết mạng |
| 1458 | 消防员头部防护罩 (xiāofángyuán tóubù fánghù zhào) – Firefighter head protection hood – Mũ trùm bảo vệ đầu của lính cứu hỏa |
| 1459 | 消防水箱补水系统 (xiāofáng shuǐxiāng bǔshuǐ xìtǒng) – Fire water tank refilling system – Hệ thống bổ sung nước cho bồn chữa cháy |
| 1460 | 消防员降温喷雾器 (xiāofángyuán jiàngwēn pēnwùqì) – Firefighter cooling sprayer – Bình xịt làm mát lính cứu hỏa |
| 1461 | 消防灭火涂层 (xiāofáng mièhuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp phủ chống cháy |
| 1462 | 消防无人侦察机 (xiāofáng wúrén zhēnchá jī) – Fire reconnaissance drone – Máy bay trinh sát chữa cháy |
| 1463 | 消防机器人 (xiāofáng jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy |
| 1464 | 消防水带接头 (xiāofáng shuǐdài jiētóu) – Fire hose coupling – Khớp nối ống nước chữa cháy |
| 1465 | 消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiéhéqì) – Fire pump connector – Đầu nối máy bơm cứu hỏa |
| 1466 | 消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Fire chemical extinguishing agent – Chất chữa cháy hóa học |
| 1467 | 火灾烟雾扩散 (huǒzāi yānwù kuòsàn) – Fire smoke diffusion – Sự khuếch tán khói lửa |
| 1468 | 消防防火电线 (xiāofáng fánghuǒ diànxiàn) – Fireproof electrical wire – Dây điện chống cháy |
| 1469 | 消防喷雾冷却系统 (xiāofáng pēnwù lěngquè xìtǒng) – Fire mist cooling system – Hệ thống làm mát bằng sương nước chữa cháy |
| 1470 | 消防训练模拟器 (xiāofáng xùnliàn mónǐqì) – Fire training simulator – Mô phỏng huấn luyện cứu hỏa |
| 1471 | 消防车高压水炮 (xiāofáng chē gāoyā shuǐpào) – Fire truck high-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao trên xe cứu hỏa |
| 1472 | 消防泡沫喷嘴 (xiāofáng pàomò pēnzuǐ) – Fire foam nozzle – Đầu phun bọt chữa cháy |
| 1473 | 消防员抗热眼镜 (xiāofángyuán kàngrè yǎnjìng) – Firefighter heat-resistant goggles – Kính bảo hộ chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1474 | 消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Fire remote monitoring system – Hệ thống giám sát từ xa chữa cháy |
| 1475 | 消防员无线电通讯 (xiāofángyuán wúxiàndiàotōngxùn) – Firefighter radio communication – Thông tin liên lạc vô tuyến của lính cứu hỏa |
| 1476 | 消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎnjiàngqì) – Fire escape descent device – Thiết bị hạ chậm thoát hiểm cháy |
| 1477 | 消防阻燃布 (xiāofáng zǔrán bù) – Fire-retardant fabric – Vải chống cháy |
| 1478 | 消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí |
| 1479 | 消防气体检测器 (xiāofáng qìtǐ jiǎncèqì) – Fire gas detector – Máy phát hiện khí cháy |
| 1480 | 消防钢结构防火涂料 (xiāofáng gāng jiégòu fánghuǒ túliào) – Fireproof coating for steel structures – Sơn chống cháy cho kết cấu thép |
| 1481 | 消防员应急氧气瓶 (xiāofángyuán yìngjí yǎngqìpíng) – Firefighter emergency oxygen tank – Bình oxy khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1482 | 消防员个人定位仪 (xiāofángyuán gèrén dìngwèiyí) – Firefighter personal locator – Thiết bị định vị cá nhân của lính cứu hỏa |
| 1483 | 消防火灾风险评估 (xiāofáng huǒzāi fēngxiǎn pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro hỏa hoạn |
| 1484 | 消防直升机灭火 (xiāofáng zhíshēngjī mièhuǒ) – Firefighting helicopter suppression – Máy bay trực thăng chữa cháy |
| 1485 | 消防员高温耐热靴 (xiāofángyuán gāowēn nàirè xuē) – Firefighter high-temperature resistant boots – Ủng chịu nhiệt cao của lính cứu hỏa |
| 1486 | 消防应急照明系统 (xiāofáng yìngjí zhàomíng xìtǒng) – Fire emergency lighting system – Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp chữa cháy |
| 1487 | 消防水枪压力调节 (xiāofáng shuǐqiāng yālì tiáojié) – Fire hose pressure regulation – Điều chỉnh áp suất vòi chữa cháy |
| 1488 | 消防化学灭火粉末 (xiāofáng huàxué mièhuǒ fěnmò) – Fire chemical extinguishing powder – Bột chữa cháy hóa học |
| 1489 | 消防员应急医疗包 (xiāofángyuán yìngjí yīliáo bāo) – Firefighter emergency medical kit – Bộ sơ cứu khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1490 | 消防无人灭火车 (xiāofáng wúrén mièhuǒ chē) – Unmanned fire truck – Xe cứu hỏa không người lái |
| 1491 | 消防员智能安全帽 (xiāofángyuán zhìnéng ānquán mào) – Firefighter smart helmet – Mũ bảo hộ thông minh của lính cứu hỏa |
| 1492 | 消防水带耐磨层 (xiāofáng shuǐdài nàimó céng) – Fire hose abrasion-resistant layer – Lớp chống mài mòn của ống chữa cháy |
| 1493 | 消防员个人报警器 (xiāofángyuán gèrén bàojǐngqì) – Firefighter personal alarm – Thiết bị báo động cá nhân của lính cứu hỏa |
| 1494 | 消防员搜救装备 (xiāofángyuán sōujiù zhuāngbèi) – Firefighter search and rescue equipment – Thiết bị tìm kiếm cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 1495 | 消防员液冷降温背心 (xiāofángyuán yèlěng jiàngwēn bèixīn) – Firefighter liquid cooling vest – Áo làm mát bằng chất lỏng cho lính cứu hỏa |
| 1496 | 消防员心率监测仪 (xiāofángyuán xīnlǜ jiāncèyí) – Firefighter heart rate monitor – Thiết bị theo dõi nhịp tim của lính cứu hỏa |
| 1497 | 消防高层建筑灭火 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ) – High-rise fire suppression – Chữa cháy nhà cao tầng |
| 1498 | 消防气溶胶灭火 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒ) – Aerosol fire suppression – Hệ thống chữa cháy khí dung |
| 1499 | 消防水幕系统 (xiāofáng shuǐmù xìtǒng) – Water curtain system – Hệ thống màn nước chữa cháy |
| 1500 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter forcible entry tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa |
| 1501 | 消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment – Trang bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa |
| 1502 | 消防化学品泄漏应对 (xiāofáng huàxuépǐn xièlòu yìngduì) – Chemical spill response – Xử lý sự cố tràn hóa chất cháy |
| 1503 | 消防水带卷盘 (xiāofáng shuǐdài juǎnpán) – Fire hose reel – Cuộn ống nước chữa cháy |
| 1504 | 消防干粉灭火系统 (xiāofáng gānfěn mièhuǒ xìtǒng) – Dry powder fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bột khô |
| 1505 | 消防高温隔热服 (xiāofáng gāowēn gé rè fú) – High-temperature insulation suit – Bộ quần áo cách nhiệt cao |
| 1506 | 消防火灾逃生绳 (xiāofáng huǒzāi táoshēng shéng) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm hỏa hoạn |
| 1507 | 消防紧急疏散指示灯 (xiāofáng jǐnjí shūsàn zhǐshì dēng) – Emergency evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn sơ tán khẩn cấp |
| 1508 | 消防员水冷降温服 (xiāofángyuán shuǐlěng jiàngwēn fú) – Water-cooled cooling suit for firefighters – Bộ quần áo làm mát bằng nước của lính cứu hỏa |
| 1509 | 消防员气密防护服 (xiāofángyuán qìmì fánghù fú) – Gas-tight protective suit for firefighters – Bộ quần áo bảo hộ kín khí của lính cứu hỏa |
| 1510 | 消防爆炸事故处理 (xiāofáng bàozhà shìgù chǔlǐ) – Fire explosion incident handling – Xử lý sự cố cháy nổ |
| 1511 | 消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Firefighting self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình dưỡng khí cho lính cứu hỏa |
| 1512 | 消防智能监控摄像头 (xiāofáng zhìnéng jiānkòng shèxiàngtóu) – Smart fire surveillance camera – Camera giám sát cháy thông minh |
| 1513 | 消防防火门检测 (xiāofáng fánghuǒ mén jiǎncè) – Fireproof door inspection – Kiểm tra cửa chống cháy |
| 1514 | 消防气体灭火剂 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒjì) – Gaseous fire extinguisher agent – Chất chữa cháy khí |
| 1515 | 消防人员逃生训练 (xiāofáng rényuán táoshēng xùnliàn) – Fire escape training for personnel – Huấn luyện thoát hiểm cháy cho nhân viên |
| 1516 | 消防水带高压测试 (xiāofáng shuǐdài gāoyā cèshì) – High-pressure fire hose testing – Kiểm tra áp suất cao của ống nước chữa cháy |
| 1517 | 消防员应急破门工具 (xiāofángyuán yìngjí pòmén gōngjù) – Emergency door breaching tool for firefighters – Dụng cụ phá cửa khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1518 | 消防灭火剂环保标准 (xiāofáng mièhuǒjì huánbǎo biāozhǔn) – Environmental standards for fire extinguishing agents – Tiêu chuẩn môi trường cho chất chữa cháy |
| 1519 | 消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency fire lighting lamp – Đèn chiếu sáng khẩn cấp chữa cháy |
| 1520 | 消防员安全撤离方案 (xiāofángyuán ānquán chèlí fāng’àn) – Firefighter safe evacuation plan – Kế hoạch sơ tán an toàn của lính cứu hỏa |
| 1521 | 消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlán) – Fire-resistant cable – Cáp điện chống cháy |
| 1522 | 消防疏散通道 (xiāofáng shūsàn tōngdào) – Fire evacuation passage – Lối thoát hiểm phòng cháy |
| 1523 | 消防燃气泄漏探测器 (xiāofáng ránqì xièlòu tàncèqì) – Gas leak detector for fire safety – Máy dò rò rỉ khí gas chống cháy |
| 1524 | 消防直升机水桶 (xiāofáng zhíshēngjī shuǐtǒng) – Firefighting helicopter water bucket – Thùng nước chữa cháy của trực thăng cứu hỏa |
| 1525 | 消防远程操控灭火器 (xiāofáng yuǎnchéng cāokòng mièhuǒqì) – Remotely controlled fire extinguisher – Bình chữa cháy điều khiển từ xa |
| 1526 | 消防灭火泡沫混合剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomò hùnhéjì) – Firefighting foam concentrate – Hỗn hợp bọt chữa cháy |
| 1527 | 消防水泵压力控制器 (xiāofáng shuǐbèng yālì kòngzhìqì) – Fire pump pressure controller – Bộ điều khiển áp suất máy bơm chữa cháy |
| 1528 | 消防高层建筑逃生梯 (xiāofáng gāocéng jiànzhù táoshēng tī) – High-rise building fire escape ladder – Thang thoát hiểm cháy cho nhà cao tầng |
| 1529 | 消防紧急应变中心 (xiāofáng jǐnjí yìngbiàn zhōngxīn) – Fire emergency response center – Trung tâm ứng phó khẩn cấp chữa cháy |
| 1530 | 消防员红外热成像仪 (xiāofángyuán hóngwài rèchéngxiàng yí) – Firefighter infrared thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt hồng ngoại của lính cứu hỏa |
| 1531 | 消防喷淋头维护 (xiāofáng pēnlíntóu wéihù) – Fire sprinkler head maintenance – Bảo trì đầu phun chữa cháy |
| 1532 | 消防防烟排烟系统 (xiāofáng fángyān páiyān xìtǒng) – Smoke prevention and ventilation system – Hệ thống ngăn khói và thông gió chữa cháy |
| 1533 | 消防员灭火靴 (xiāofángyuán mièhuǒ xuē) – Firefighter fire-resistant boots – Giày chống cháy của lính cứu hỏa |
| 1534 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Vòi phun chữa cháy áp suất cao |
| 1535 | 消防手持对讲机 (xiāofáng shǒuchí duìjiǎngjī) – Handheld fire communication radio – Bộ đàm cầm tay của lính cứu hỏa |
| 1536 | 消防泡沫喷射装置 (xiāofáng pàomò pēnshè zhuāngzhì) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt |
| 1537 | 消防员热防护内衣 (xiāofángyuán rè fánghù nèiyī) – Fire-resistant thermal underwear – Quần áo lót chống nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1538 | 消防员救援剪 (xiāofángyuán jiùyuán jiǎn) – Firefighter rescue shears – Kéo cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 1539 | 消防自动报警系统 (xiāofáng zìdòng bào jǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động |
| 1540 | 消防油库灭火系统 (xiāofáng yóukù mièhuǒ xìtǒng) – Oil depot fire suppression system – Hệ thống chữa cháy kho xăng dầu |
| 1541 | 消防液压破拆工具 (xiāofáng yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic forcible entry tools – Dụng cụ phá dỡ thủy lực cứu hỏa |
| 1542 | 消防防爆灯具 (xiāofáng fángbào dēngjù) – Explosion-proof lighting – Đèn chống cháy nổ |
| 1543 | 消防云梯车 (xiāofáng yúntī chē) – Fire ladder truck – Xe thang cứu hỏa |
| 1544 | 消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Fire gas detector – Máy dò khí cháy |
| 1545 | 消防员紧急降温背心 (xiāofángyuán jǐnjí jiàngwēn bèixīn) – Emergency cooling vest for firefighters – Áo làm mát khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1546 | 消防逃生滑道 (xiāofáng táoshēng huádào) – Fire escape chute – Ống trượt thoát hiểm cháy |
| 1547 | 消防应急照明指示牌 (xiāofáng yìngjí zhàomíng zhǐshì pái) – Emergency exit sign light – Biển báo lối thoát hiểm có đèn |
| 1548 | 消防燃气管道安全阀 (xiāofáng ránqì guǎndào ānquán fá) – Gas pipeline safety valve – Van an toàn đường ống khí gas |
| 1549 | 消防防火密封材料 (xiāofáng fánghuǒ mìfēng cáiliào) – Fireproof sealing materials – Vật liệu bịt kín chống cháy |
| 1550 | 消防员紧急逃生绳索 (xiāofángyuán jǐnjí táoshēng shéngsuǒ) – Firefighter emergency escape rope – Dây thoát hiểm khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1551 | 消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire water reservoir – Bể chứa nước chữa cháy |
| 1552 | 消防气溶胶灭火器 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒqì) – Aerosol fire extinguisher – Bình chữa cháy khí dung |
| 1553 | 消防水幕喷头 (xiāofáng shuǐmù pēntóu) – Water curtain nozzle – Đầu phun màn nước chữa cháy |
| 1554 | 消防应急医疗包 (xiāofáng yìngjí yīliáo bāo) – Fire emergency medical kit – Bộ sơ cứu khẩn cấp chữa cháy |
| 1555 | 消防多功能救援车 (xiāofáng duō gōngnéng jiùyuán chē) – Multi-functional rescue fire truck – Xe cứu hộ chữa cháy đa năng |
| 1556 | 消防工业锅炉灭火系统 (xiāofáng gōngyè guōlú mièhuǒ xìtǒng) – Industrial boiler fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nồi hơi công nghiệp |
| 1557 | 消防无线火灾报警系统 (xiāofáng wúxiàn huǒzāi bào jǐng xìtǒng) – Wireless fire alarm system – Hệ thống báo cháy không dây |
| 1558 | 消防喷淋系统流量监测 (xiāofáng pēnlín xìtǒng liúliàng jiāncè) – Fire sprinkler system flow monitoring – Giám sát lưu lượng hệ thống chữa cháy phun nước |
| 1559 | 消防耐火玻璃 (xiāofáng nàihuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chống cháy |
| 1560 | 消防气体灭火系统检测 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng jiǎncè) – Gas fire suppression system inspection – Kiểm tra hệ thống chữa cháy khí |
| 1561 | 消防员救援背包 (xiāofángyuán jiùyuán bèibāo) – Firefighter rescue backpack – Ba lô cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 1562 | 消防泡沫储存罐 (xiāofáng pàomò chǔcún guàn) – Foam storage tank – Bình chứa bọt chữa cháy |
| 1563 | 消防水炮 (xiāofáng shuǐpào) – Fire monitor (water cannon) – Súng nước chữa cháy |
| 1564 | 消防应急预案 (xiāofáng yìngjí yù’àn) – Fire emergency response plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy |
| 1565 | 消防火灾应急演练 (xiāofáng huǒzāi yìngjí yǎnliàn) – Fire emergency drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy |
| 1566 | 消防排烟风机 (xiāofáng páiyān fēngjī) – Smoke exhaust fan – Quạt hút khói chữa cháy |
| 1567 | 消防高层建筑灭火设备 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ shèbèi) – High-rise building fire suppression equipment – Thiết bị chữa cháy cho tòa nhà cao tầng |
| 1568 | 消防应急警报器 (xiāofáng yìngjí jǐngbào qì) – Emergency fire alarm siren – Còi báo động khẩn cấp chữa cháy |
| 1569 | 消防火灾监测系统 (xiāofáng huǒzāi jiāncè xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát hỏa hoạn |
| 1570 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter forcible entry tools – Dụng cụ phá dỡ của lính cứu hỏa |
| 1571 | 消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghùfú) – High-temperature protective suit – Quần áo bảo hộ nhiệt độ cao |
| 1572 | 消防便携式灭火器 (xiāofáng biànxiéshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay |
| 1573 | 消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment (PPE) – Trang bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa |
| 1574 | 消防气体喷射系统 (xiāofáng qìtǐ pēnshè xìtǒng) – Gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí |
| 1575 | 消防水喷雾系统 (xiāofáng shuǐ pēnwù xìtǒng) – Water mist fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun sương |
| 1576 | 消防火警应急出口 (xiāofáng huǒjǐng yìngjí chūkǒu) – Emergency fire exit – Lối thoát hiểm khẩn cấp |
| 1577 | 消防楼梯间防火门 (xiāofáng lóutījiān fánghuǒmén) – Fire-resistant stairwell door – Cửa chống cháy cầu thang bộ |
| 1578 | 消防泡沫剂储存罐 (xiāofáng pàomòjì chǔcún guàn) – Foam concentrate storage tank – Bồn chứa dung dịch bọt chữa cháy |
| 1579 | 消防员安全带 (xiāofángyuán ānquándài) – Firefighter safety harness – Dây an toàn của lính cứu hỏa |
| 1580 | 消防火灾应急广播 (xiāofáng huǒzāi yìngjí guǎngbò) – Fire emergency broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp khi cháy |
| 1581 | 消防员气瓶 (xiāofángyuán qìpíng) – Firefighter air cylinder – Bình khí của lính cứu hỏa |
| 1582 | 消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống chữa cháy phun nước tự động |
| 1583 | 消防耐高温靴 (xiāofáng nàigāowēn xuē) – Heat-resistant fire boots – Giày chịu nhiệt chữa cháy |
| 1584 | 消防易燃物储存区 (xiāofáng yìránwù chǔcún qū) – Flammable material storage area – Khu vực lưu trữ vật liệu dễ cháy |
| 1585 | 消防员应急照明灯 (xiāofángyuán yìngjí zhàomíng dēng) – Firefighter emergency flashlight – Đèn pin khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1586 | 消防紧急灭火方案 (xiāofáng jǐnjí mièhuǒ fāng’àn) – Emergency fire suppression plan – Kế hoạch chữa cháy khẩn cấp |
| 1587 | 消防员氧气面罩 (xiāofángyuán yǎngqì miànzhào) – Firefighter oxygen mask – Mặt nạ oxy của lính cứu hỏa |
| 1588 | 消防热像仪 (xiāofáng rèxiàngyí) – Thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt chữa cháy |
| 1589 | 消防烟雾探测器 (xiāofáng yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Thiết bị phát hiện khói |
| 1590 | 消防员应急急救箱 (xiāofángyuán yìngjí jíjiù xiāng) – Firefighter emergency first aid kit – Hộp sơ cứu khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1591 | 消防耐火墙 (xiāofáng nàihuǒ qiáng) – Fire-resistant wall – Tường chống cháy |
| 1592 | 消防气体灭火瓶 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ píng) – Gas fire suppression cylinder – Bình khí chữa cháy |
| 1593 | 消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Emergency fire light – Đèn khẩn cấp chữa cháy |
| 1594 | 消防救生气垫 (xiāofáng jiùshēng qìdiàn) – Fire rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ chữa cháy |
| 1595 | 消防耐热护目镜 (xiāofáng nàirè hùmùjìng) – Heat-resistant goggles – Kính bảo hộ chịu nhiệt |
| 1596 | 消防固定灭火装置 (xiāofáng gùdìng mièhuǒ zhuāngzhì) – Fixed fire suppression system – Hệ thống chữa cháy cố định |
| 1597 | 消防吸气式报警器 (xiāofáng xīqìshì bào jǐngqì) – Aspirating smoke detector – Thiết bị báo cháy dạng hút khí |
| 1598 | 消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlǎn) – Fire-resistant cable – Dây cáp chống cháy |
| 1599 | 消防员高空救援绳 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán shéng) – High-altitude rescue rope – Dây cứu hộ độ cao của lính cứu hỏa |
| 1600 | 消防员安全帽 (xiāofángyuán ānquán mào) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 1601 | 消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose coupling – Đầu nối vòi chữa cháy |
| 1602 | 消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒjì) – Foam fire extinguishing agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 1603 | 消防喷水灭火系统 (xiāofáng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Water spray fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun nước |
| 1604 | 消防防火涂料 (xiāofáng fánghuǒ túliào) – Fireproof coating – Sơn chống cháy |
| 1605 | 消防气体报警器 (xiāofáng qìtǐ bàojǐngqì) – Gas alarm detector – Thiết bị báo khí gas rò rỉ |
| 1606 | 消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước chữa cháy áp suất cao |
| 1607 | 消防员水枪 (xiāofángyuán shuǐqiāng) – Firefighter water nozzle – Vòi phun nước của lính cứu hỏa |
| 1608 | 消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm chữa cháy |
| 1609 | 消防员防爆服 (xiāofángyuán fángbàofú) – Explosion-proof suit – Bộ đồ chống cháy nổ của lính cứu hỏa |
| 1610 | 消防烟雾面罩 (xiāofáng yānwù miànzhào) – Smoke hood – Mặt nạ chống khói |
| 1611 | 消防灭火炮 (xiāofáng mièhuǒ pào) – Fire suppression cannon – Pháo chữa cháy |
| 1612 | 消防防火窗 (xiāofáng fánghuǒ chuāng) – Fireproof window – Cửa sổ chống cháy |
| 1613 | 消防员防坠绳 (xiāofángyuán fángzhuì shéng) – Firefighter fall protection rope – Dây bảo hộ chống rơi của lính cứu hỏa |
| 1614 | 消防灭火栓箱 (xiāofáng mièhuǒshuān xiāng) – Fire hydrant box – Tủ hộp cứu hỏa |
| 1615 | 消防湿式报警阀 (xiāofáng shīshì bàojǐng fá) – Wet alarm valve – Van báo động dạng ướt |
| 1616 | 消防员照明设备 (xiāofángyuán zhàomíng shèbèi) – Firefighter lighting equipment – Thiết bị chiếu sáng của lính cứu hỏa |
| 1617 | 消防防火封堵 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ) – Fireproof sealing – Vật liệu bịt kín chống cháy |
| 1618 | 消防疏散指示灯 (xiāofáng shūsàn zhǐshì dēng) – Evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn sơ tán |
| 1619 | 消防爆炸检测器 (xiāofáng bàozhà jiāncèqì) – Explosion detector – Thiết bị phát hiện cháy nổ |
| 1620 | 消防员热防护背心 (xiāofángyuán rè fánghù bèixīn) – Fire-resistant vest – Áo chống nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1621 | 消防员高温呼吸机 (xiāofángyuán gāowēn hūxījī) – High-temperature breathing apparatus – Máy thở chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1622 | 消防固定灭火器 (xiāofáng gùdìng mièhuǒqì) – Fixed fire extinguisher – Bình chữa cháy cố định |
| 1623 | 消防员空气压缩机 (xiāofángyuán kōngqì yāsuōjī) – Firefighter air compressor – Máy nén khí của lính cứu hỏa |
| 1624 | 消防泡沫喷射装置 (xiāofáng pàomò pēnshè zhuāngzhì) – Foam spray device – Thiết bị phun bọt chữa cháy |
| 1625 | 消防干粉灭火器 (xiāofáng gānfěn mièhuǒqì) – Dry powder fire extinguisher – Bình chữa cháy bột khô |
| 1626 | 消防隔热防火板 (xiāofáng gérè fánghuǒ bǎn) – Fireproof insulation board – Tấm cách nhiệt chống cháy |
| 1627 | 消防防火门闭门器 (xiāofáng fánghuǒmén bìménqì) – Fire door closer – Bộ đóng cửa chống cháy tự động |
| 1628 | 消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh chữa cháy khẩn cấp |
| 1629 | 消防防火电梯 (xiāofáng fánghuǒ diàntī) – Fireproof elevator – Thang máy chống cháy |
| 1630 | 消防员耐酸碱手套 (xiāofángyuán nàisuānjiǎn shǒutào) – Acid and alkali resistant gloves – Găng tay chịu axit và kiềm |
| 1631 | 消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Smoke exhaust system – Hệ thống hút khói |
| 1632 | 消防员液压剪 (xiāofángyuán yèyā jiǎn) – Hydraulic rescue cutter – Kéo cắt thủy lực cứu hộ |
| 1633 | 消防破拆斧 (xiāofáng pòchāi fǔ) – Fire rescue axe – Rìu cứu hộ chữa cháy |
| 1634 | 消防员紧急呼叫设备 (xiāofángyuán jǐnjí hūjiào shèbèi) – Firefighter emergency call device – Thiết bị gọi khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1635 | 消防室内消火栓 (xiāofáng shìnèi xiāohuǒshuān) – Indoor fire hydrant – Trụ cứu hỏa trong nhà |
| 1636 | 消防高层灭火系统 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ xìtǒng) – High-rise fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nhà cao tầng |
| 1637 | 消防员紧急撤离装备 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí zhuāngbèi) – Firefighter emergency evacuation gear – Thiết bị sơ tán khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 1638 | 消防摩托车 (xiāofáng mótuōchē) – Fire motorcycle – Xe máy chữa cháy |
| 1639 | 消防水雾喷头 (xiāofáng shuǐwù pēntóu) – Water mist nozzle – Vòi phun sương chữa cháy |
| 1640 | 消防隔热罩 (xiāofáng gérè zhào) – Fireproof thermal shield – Tấm chắn nhiệt chống cháy |
| 1641 | 消防员防毒面罩 (xiāofángyuán fángdú miànzhào) – Firefighter gas mask – Mặt nạ phòng độc của lính cứu hỏa |
| 1642 | 消防报警系统 (xiāofáng bàojǐng xìtǒng) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy |
| 1643 | 消防火焰探测器 (xiāofáng huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Thiết bị phát hiện lửa |
| 1644 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Vòi phun nước áp suất cao |
| 1645 | 消防远程灭火系统 (xiāofáng yuǎnchéng mièhuǒ xìtǒng) – Remote fire suppression system – Hệ thống chữa cháy từ xa |
| 1646 | 消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè yí) – Life detector for firefighters – Thiết bị dò tìm sự sống của lính cứu hỏa |
| 1647 | 消防隔烟墙 (xiāofáng géyān qiáng) – Smoke partition wall – Tường ngăn khói |
| 1648 | 消防耐火涂层 (xiāofáng nàihuǒ túcéng) – Fire-resistant coating – Lớp phủ chống cháy |
| 1649 | 消防便携式泵 (xiāofáng biànxié shì bèng) – Portable fire pump – Máy bơm chữa cháy di động |
| 1650 | 消防破拆工具组 (xiāofáng pòchāi gōngjù zǔ) – Fire rescue tool set – Bộ công cụ phá dỡ cứu hỏa |
| 1651 | 消防排烟窗 (xiāofáng páiyān chuāng) – Smoke exhaust window – Cửa sổ hút khói |
| 1652 | 消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động |
| 1653 | 消防阻燃地毯 (xiāofáng zǔrán dìtǎn) – Flame-retardant carpet – Thảm chống cháy |
| 1654 | 消防员热像仪 (xiāofángyuán rèxiàng yí) – Firefighter thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt cho lính cứu hỏa |
| 1655 | 消防员救援绳 (xiāofángyuán jiùyuán shéng) – Firefighter rescue rope – Dây cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 1656 | 消防冷却喷淋系统 (xiāofáng lěngquè pēnlín xìtǒng) – Cooling spray system – Hệ thống phun làm mát chữa cháy |
| 1657 | 消防泡沫枪 (xiāofáng pàomò qiāng) – Foam fire hose – Súng phun bọt chữa cháy |
| 1658 | 消防救援刀 (xiāofáng jiùyuán dāo) – Fire rescue knife – Dao cứu hộ chữa cháy |
| 1659 | 消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof light – Đèn chống nổ |
| 1660 | 消防防火屏障 (xiāofáng fánghuǒ píngzhàng) – Fire barrier – Rào chắn chống cháy |
| 1661 | 消防员多功能腰带 (xiāofángyuán duō gōngnéng yāodài) – Firefighter multifunctional belt – Dây đeo đa năng của lính cứu hỏa |
| 1662 | 消防灭火毯 (xiāofáng mièhuǒ tǎn) – Fire blanket – Chăn dập lửa |
| 1663 | 消防紧急疏散系统 (xiāofáng jǐnjí shūsàn xìtǒng) – Emergency evacuation system – Hệ thống sơ tán khẩn cấp |
| 1664 | 消防员耐高温鞋 (xiāofángyuán nài gāowēn xié) – Heat-resistant firefighter boots – Giày chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1665 | 消防逃生通道 (xiāofáng táoshēng tōngdào) – Fire escape passage – Hành lang thoát hiểm |
| 1666 | 消防高层灭火无人机 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ wúrénjī) – Firefighting drone for high-rise buildings – Máy bay không người lái chữa cháy nhà cao tầng |
| 1667 | 消防燃烧气体探测器 (xiāofáng ránshāo qìtǐ tàncèqì) – Combustible gas detector – Thiết bị phát hiện khí dễ cháy |
| 1668 | 消防员高压呼吸器 (xiāofángyuán gāoyā hūxīqì) – High-pressure breathing apparatus – Máy thở áp suất cao của lính cứu hỏa |
| 1669 | 消防员灭火手套 (xiāofángyuán mièhuǒ shǒutào) – Firefighting gloves – Găng tay chữa cháy |
| 1670 | 消防移动水箱 (xiāofáng yídòng shuǐxiāng) – Mobile water tank – Bồn nước di động chữa cháy |
| 1671 | 消防室外消火栓 (xiāofáng shìwài xiāohuǒshuān) – Outdoor fire hydrant – Trụ cứu hỏa ngoài trời |
| 1672 | 消防员无线对讲机 (xiāofángyuán wúxiàn duìjiǎngjī) – Firefighter wireless intercom – Bộ đàm không dây của lính cứu hỏa |
| 1673 | 消防隔热板 (xiāofáng gérè bǎn) – Thermal insulation board – Tấm cách nhiệt |
| 1674 | 消防高压泡沫系统 (xiāofáng gāoyā pàomò xìtǒng) – High-pressure foam system – Hệ thống bọt chữa cháy áp suất cao |
| 1675 | 消防救援车辆 (xiāofáng jiùyuán chēliàng) – Fire rescue vehicle – Xe cứu hộ chữa cháy |
| 1676 | 消防员快速响应系统 (xiāofángyuán kuàisù xiǎngyìng xìtǒng) – Firefighter rapid response system – Hệ thống phản ứng nhanh của lính cứu hỏa |
| 1677 | 消防防火门 (xiāofáng fánghuǒmén) – Fire door – Cửa chống cháy |
| 1678 | 消防员液压扩张器 (xiāofángyuán yèyā kuòzhāngqì) – Hydraulic spreader – Thiết bị cắt thủy lực cứu hộ |
| 1679 | 消防安全检查 (xiāofáng ānquán jiǎnchá) – Fire safety inspection – Kiểm tra an toàn cháy nổ |
| 1680 | 消防应急预案 (xiāofáng yìngjí yù’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cháy nổ |
| 1681 | 消防员防护服 (xiāofángyuán fánghù fú) – Firefighter protective suit – Quần áo bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 1682 | 消防喷水灭火器 (xiāofáng pēnshuǐ mièhuǒqì) – Water spray fire extinguisher – Bình chữa cháy phun nước |
| 1683 | 消防二氧化碳灭火器 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – CO₂ fire extinguisher – Bình chữa cháy CO₂ |
| 1684 | 消防员灭火斧 (xiāofángyuán mièhuǒ fǔ) – Firefighting axe – Rìu chữa cháy |
| 1685 | 消防逃生绳 (xiāofáng táoshēng shéng) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm |
| 1686 | 消防报警铃 (xiāofáng bàojǐng líng) – Fire alarm bell – Chuông báo cháy |
| 1687 | 消防员高温手套 (xiāofángyuán gāowēn shǒutào) – High-temperature gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 1688 | 消防耐火墙 (xiāofáng nàihuǒ qiáng) – Fire-resistant wall – Tường chịu lửa |
| 1689 | 消防防烟面具 (xiāofáng fángyān miànjù) – Smoke-proof mask – Mặt nạ chống khói |
| 1690 | 消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure water pump – Máy bơm nước áp suất cao |
| 1691 | 消防应急出口 (xiāofáng yìngjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm |
| 1692 | 消防避难层 (xiāofáng bìnàn céng) – Fire refuge floor – Tầng lánh nạn |
| 1693 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter breaking tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa |
| 1694 | 消防员水带 (xiāofángyuán shuǐdài) – Fire hose – Vòi nước cứu hỏa |
| 1695 | 消防员逃生梯 (xiāofángyuán táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm |
| 1696 | 消防移动指挥中心 (xiāofáng yídòng zhǐhuī zhōngxīn) – Mobile command center – Trung tâm chỉ huy di động |
| 1697 | 消防防爆门 (xiāofáng fángbào mén) – Explosion-proof door – Cửa chống nổ |
| 1698 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 1699 | 消防自动排烟机 (xiāofáng zìdòng páiyān jī) – Automatic smoke exhaust fan – Quạt hút khói tự động |
| 1700 | 消防员耐火罩 (xiāofángyuán nàihuǒ zhào) – Fire-resistant hood – Mũ trùm chống cháy |
| 1701 | 消防紧急灭火装置 (xiāofáng jǐnjí mièhuǒ zhuāngzhì) – Emergency fire suppression device – Thiết bị dập lửa khẩn cấp |
| 1702 | 消防员高压水枪 (xiāofángyuán gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure firefighter hose – Vòi nước áp suất cao của lính cứu hỏa |
| 1703 | 消防员无线耳机 (xiāofángyuán wúxiàn ěrjī) – Firefighter wireless headset – Tai nghe không dây của lính cứu hỏa |
| 1704 | 消防泡沫灭火装置 (xiāofáng pàomò mièhuǒ zhuāngzhì) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt |
| 1705 | 消防移动灭火设备 (xiāofáng yídòng mièhuǒ shèbèi) – Mobile fire suppression equipment – Thiết bị chữa cháy di động |
| 1706 | 消防安全培训 (xiāofáng ānquán péixùn) – Fire safety training – Đào tạo an toàn cháy nổ |
| 1707 | 消防紧急撤离计划 (xiāofáng jǐnjí chèlí jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp |
| 1708 | 消防热传感器 (xiāofáng rè chuángǎnqì) – Heat sensor – Cảm biến nhiệt |
| 1709 | 消防红外探测器 (xiāofáng hóngwài tàncèqì) – Infrared fire detector – Cảm biến hồng ngoại phát hiện cháy |
| 1710 | 消防员液压剪 (xiāofángyuán yèyā jiǎn) – Hydraulic cutter – Kéo cắt thủy lực cứu hộ |
| 1711 | 消防紧急电话 (xiāofáng jǐnjí diànhuà) – Fire emergency phone – Điện thoại khẩn cấp chữa cháy |
| 1712 | 消防紧急供水系统 (xiāofáng jǐnjí gōngshuǐ xìtǒng) – Emergency water supply system – Hệ thống cấp nước khẩn cấp |
| 1713 | 消防备用电源 (xiāofáng bèiyòng diànyuán) – Backup power supply – Nguồn điện dự phòng |
| 1714 | 消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Fire-resistant suit – Trang phục cách nhiệt chống cháy |
| 1715 | 消防喷淋头 (xiāofáng pēnlíntóu) – Sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy |
| 1716 | 消防自动喷淋系统 (xiāofáng zìdòng pēnlín xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 1717 | 消防耐高温手电筒 (xiāofáng nài gāowēn shǒudiàntǒng) – High-temperature resistant flashlight – Đèn pin chịu nhiệt cao |
| 1718 | 消防员绳索救援装备 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán zhuāngbèi) – Rope rescue equipment – Thiết bị cứu hộ bằng dây |
| 1719 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen cylinder – Bình dưỡng khí của lính cứu hỏa |
| 1720 | 消防火灾监控系统 (xiāofáng huǒzāi jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy nổ |
| 1721 | 消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè yí) – Life detector – Máy dò tìm sự sống |
| 1722 | 消防紧急照明灯 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 1723 | 消防泡沫喷射器 (xiāofáng pàomò pēnshèqì) – Foam sprayer – Bình xịt bọt chữa cháy |
| 1724 | 消防无线电通讯系统 (xiāofáng wúxiàndiàn tōngxùn xìtǒng) – Fire radio communication system – Hệ thống liên lạc vô tuyến cứu hỏa |
| 1725 | 消防训练场地 (xiāofáng xùnliàn chǎngdì) – Fire training ground – Khu huấn luyện chữa cháy |
| 1726 | 消防防火玻璃 (xiāofáng fánghuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chống cháy |
| 1727 | 消防高压水雾系统 (xiāofáng gāoyā shuǐwù xìtǒng) – High-pressure water mist system – Hệ thống phun sương áp lực cao |
| 1728 | 消防应急疏散指引 (xiāofáng yìngjí shūsàn zhǐyǐn) – Emergency evacuation guide – Hướng dẫn sơ tán khẩn cấp |
| 1729 | 消防防火涂层 (xiāofáng fánghuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp phủ chống cháy |
| 1730 | 消防员防火腰带 (xiāofángyuán fánghuǒ yāodài) – Firefighter safety belt – Dây đai an toàn của lính cứu hỏa |
| 1731 | 消防员破拆斧 (xiāofángyuán pòchāi fǔ) – Firefighting breaking axe – Rìu phá dỡ cứu hỏa |
| 1732 | 消防热成像摄像机 (xiāofáng rèchéngxiàng shèxiàngjī) – Thermal imaging camera – Máy quay nhiệt |
| 1733 | 消防耐高温通讯设备 (xiāofáng nài gāowēn tōngxùn shèbèi) – High-temperature communication equipment – Thiết bị liên lạc chịu nhiệt cao |
| 1734 | 消防气体泄漏检测仪 (xiāofáng qìtǐ xièlòu jiǎncè yí) – Gas leak detector – Thiết bị phát hiện rò rỉ khí |
| 1735 | 消防火警监视器 (xiāofáng huǒjǐng jiānshìqì) – Fire alarm monitor – Màn hình giám sát báo cháy |
| 1736 | 消防安全检查表 (xiāofáng ānquán jiǎnchá biǎo) – Fire safety checklist – Danh sách kiểm tra an toàn cháy nổ |
| 1737 | 消防员救援剪 (xiāofángyuán jiùyuán jiǎn) – Rescue shears – Kéo cứu hộ |
| 1738 | 消防应急喷雾器 (xiāofáng yìngjí pēnwùqì) – Emergency fire spray – Bình xịt khẩn cấp |
| 1739 | 消防气瓶检测站 (xiāofáng qìpíng jiǎncè zhàn) – Gas cylinder inspection station – Trạm kiểm tra bình khí |
| 1740 | 消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlǎn) – Fire-resistant cable – Cáp chịu lửa |
| 1741 | 消防智能控制系统 (xiāofáng zhìnéng kòngzhì xìtǒng) – Smart fire control system – Hệ thống kiểm soát cháy thông minh |
| 1742 | 消防员水下救援装备 (xiāofángyuán shuǐxià jiùyuán zhuāngbèi) – Underwater rescue equipment – Thiết bị cứu hộ dưới nước |
| 1743 | 消防无线监控摄像机 (xiāofáng wúxiàn jiānkòng shèxiàngjī) – Wireless fire monitoring camera – Camera giám sát không dây |
| 1744 | 消防员气体检测仪 (xiāofángyuán qìtǐ jiǎncè yí) – Firefighter gas detector – Máy phát hiện khí độc của lính cứu hỏa |
| 1745 | 消防耐火钢结构 (xiāofáng nàihuǒ gāng jiégòu) – Fire-resistant steel structure – Kết cấu thép chịu lửa |
| 1746 | 消防智能预警系统 (xiāofáng zhìnéng yùjǐng xìtǒng) – Intelligent fire warning system – Hệ thống cảnh báo cháy thông minh |
| 1747 | 消防员破拆钳 (xiāofángyuán pòchāi qián) – Rescue pliers – Kìm cứu hộ |
| 1748 | 消防应急防火罩 (xiāofáng yìngjí fánghuǒ zhào) – Emergency fire shield – Tấm chắn chống cháy khẩn cấp |
| 1749 | 消防报警主机 (xiāofáng bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy |
| 1750 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 1751 | 消防水压检测仪 (xiāofáng shuǐyā jiǎncè yí) – Water pressure tester – Máy đo áp suất nước chữa cháy |
| 1752 | 消防风机 (xiāofáng fēngjī) – Fire fan – Quạt thông gió chống cháy |
| 1753 | 消防防护手套 (xiāofáng fánghù shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chống cháy |
| 1754 | 消防烟感报警器 (xiāofáng yāngǎn bàojǐngqì) – Smoke sensor alarm – Cảm biến báo cháy khói |
| 1755 | 消防灭火器年检 (xiāofáng mièhuǒqì niánjiǎn) – Fire extinguisher annual inspection – Kiểm tra bình chữa cháy hàng năm |
| 1756 | 消防喷淋管道 (xiāofáng pēnlín guǎndào) – Sprinkler pipeline – Đường ống phun nước chữa cháy |
| 1757 | 消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire water reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy |
| 1758 | 消防应急逃生绳 (xiāofáng yìngjí táoshēng shéng) – Emergency escape rope – Dây thoát hiểm khẩn cấp |
| 1759 | 消防员破拆工具包 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù bāo) – Firefighter tool kit – Bộ dụng cụ phá dỡ cứu hộ |
| 1760 | 消防电梯 (xiāofáng diàntī) – Firefighting elevator – Thang máy cứu hỏa |
| 1761 | 消防高空救援设备 (xiāofáng gāokōng jiùyuán shèbèi) – High-altitude rescue equipment – Thiết bị cứu hộ trên cao |
| 1762 | 消防防火封堵材料 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing material – Vật liệu bịt kín chống cháy |
| 1763 | 消防排烟风机 (xiāofáng páiyān fēngjī) – Smoke exhaust fan – Quạt hút khói |
| 1764 | 消防员抗热背心 (xiāofángyuán kàngrè bèixīn) – Heat-resistant vest – Áo chống nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1765 | 消防火灾自动报警系统 (xiāofáng huǒzāi zìdòng bàojǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động |
| 1766 | 消防灭火弹 (xiāofáng mièhuǒ dàn) – Fire extinguishing grenade – Lựu đạn chữa cháy |
| 1767 | 消防地下消火栓 (xiāofáng dìxià xiāohuǒshuān) – Underground fire hydrant – Trụ nước cứu hỏa ngầm |
| 1768 | 消防水幕系统 (xiāofáng shuǐmù xìtǒng) – Water curtain system – Hệ thống màn nước chống cháy |
| 1769 | 消防耐火涂料 (xiāofáng nàihuǒ túliào) – Fireproof paint – Sơn chống cháy |
| 1770 | 消防紧急通道 (xiāofáng jǐnjí tōngdào) – Emergency escape route – Lối thoát hiểm khẩn cấp |
| 1771 | 消防逃生面罩 (xiāofáng táoshēng miànzhào) – Fire escape mask – Mặt nạ chống khói |
| 1772 | 消防逃生梯 (xiāofáng táoshēng tī) – Escape ladder – Thang dây thoát hiểm |
| 1773 | 消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy từ xa |
| 1774 | 消防阻燃服 (xiāofáng zǔrán fú) – Flame-retardant clothing – Trang phục chống cháy |
| 1775 | 消防钢瓶充装站 (xiāofáng gāngpíng chōngzhuāng zhàn) – Gas cylinder refilling station – Trạm nạp khí bình cứu hỏa |
| 1776 | 消防防爆灯 (xiāofáng fángbàodēng) – Explosion-proof light – Đèn chống nổ |
| 1777 | 消防员水带包 (xiāofángyuán shuǐdài bāo) – Fire hose pack – Bộ vòi chữa cháy |
| 1778 | 消防员破拆锤 (xiāofángyuán pòchāi chuí) – Firefighter breaking hammer – Búa phá cửa cứu hộ |
| 1779 | 消防员液压剪 (xiāofángyuán yèyā jiǎn) – Hydraulic rescue shears – Kéo cắt thủy lực cứu hộ |
| 1780 | 消防员耐高温靴 (xiāofángyuán nài gāowēn xuē) – High-temperature resistant boots – Ủng chống nhiệt |
| 1781 | 消防二氧化碳灭火器 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – CO2 fire extinguisher – Bình chữa cháy CO2 |
| 1782 | 消防自动灭火球 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ qiú) – Automatic fire extinguishing ball – Bóng chữa cháy tự động |
| 1783 | 消防储水箱 (xiāofáng chúshuǐ xiāng) – Fire water storage tank – Bể chứa nước chữa cháy |
| 1784 | 消防防爆服 (xiāofáng fángbào fú) – Explosion-proof suit – Bộ đồ chống nổ |
| 1785 | 消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Firefighter air respirator – Bộ hô hấp dưỡng khí |
| 1786 | 消防火灾预警系统 (xiāofáng huǒzāi yùjǐng xìtǒng) – Fire early warning system – Hệ thống cảnh báo cháy sớm |
| 1787 | 消防冷却喷雾器 (xiāofáng lěngquè pēnwùqì) – Cooling spray system – Hệ thống phun sương làm mát |
| 1788 | 消防远程供水系统 (xiāofáng yuǎnchéng gōngshuǐ xìtǒng) – Remote water supply system – Hệ thống cấp nước từ xa |
| 1789 | 消防安全出口 (xiāofáng ānquán chūkǒu) – Fire emergency exit – Cửa thoát hiểm phòng cháy |
| 1790 | 消防火警按钮 (xiāofáng huǒjǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy |
| 1791 | 消防水枪 (xiāofáng shuǐqiāng) – Fire hose nozzle – Vòi phun chữa cháy |
| 1792 | 消防喷雾装置 (xiāofáng pēnwù zhuāngzhì) – Fire mist system – Hệ thống phun sương chữa cháy |
| 1793 | 消防紧急照明灯 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting lamp – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 1794 | 消防防火闸门 (xiāofáng fánghuǒ zhámén) – Fireproof shutter door – Cửa chống cháy tự động |
| 1795 | 消防泡沫发生器 (xiāofáng pàomò fāshēngqì) – Foam generator – Bộ tạo bọt chữa cháy |
| 1796 | 消防员破拆钳 (xiāofángyuán pòchāi qián) – Firefighter rescue pliers – Kìm cứu hộ |
| 1797 | 消防防火涂层 (xiāofáng fánghuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp sơn phủ chống cháy |
| 1798 | 消防员破门器 (xiāofángyuán pòménqì) – Firefighter door breaker – Dụng cụ phá cửa cứu hộ |
| 1799 | 消防排烟管道 (xiāofáng páiyān guǎndào) – Smoke exhaust duct – Ống dẫn khói thoát hiểm |
| 1800 | 消防报警联动系统 (xiāofáng bàojǐng liándòng xìtǒng) – Fire alarm linkage system – Hệ thống báo cháy liên kết |
| 1801 | 消防移动供水车 (xiāofáng yídòng gōngshuǐ chē) – Mobile water supply vehicle – Xe cấp nước di động chữa cháy |
| 1802 | 消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment – Trang bị bảo hộ cá nhân cho lính cứu hỏa |
| 1803 | 消防热成像仪 (xiāofáng rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt phát hiện lửa |
| 1804 | 消防员多功能腰带 (xiāofángyuán duō gōngnéng yāodài) – Firefighter multifunctional belt – Thắt lưng đa năng của lính cứu hỏa |
| 1805 | 消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 1806 | 消防远程操控机器人 (xiāofáng yuǎnchéng cāokòng jīqìrén) – Remote-controlled firefighting robot – Robot chữa cháy điều khiển từ xa |
| 1807 | 消防灭火剂 (xiāofáng mièhuǒjì) – Fire extinguishing agent – Chất chữa cháy |
| 1808 | 消防员安全钩 (xiāofángyuán ānquán gōu) – Firefighter safety hook – Móc an toàn cho lính cứu hỏa |
| 1809 | 消防水流指示器 (xiāofáng shuǐliú zhǐshìqì) – Water flow indicator – Thiết bị báo dòng chảy nước |
| 1810 | 消防静电释放器 (xiāofáng jìngdiàn shìfàngqì) – Static discharge device – Thiết bị xả tĩnh điện chống cháy nổ |
| 1811 | 消防防火涂层板 (xiāofáng fánghuǒ túcéng bǎn) – Fireproof coating board – Tấm sơn phủ chống cháy |
| 1812 | 消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎnjiàngqì) – Emergency escape descent device – Thiết bị giảm tốc thoát hiểm |
| 1813 | 消防防火布 (xiāofáng fánghuǒ bù) – Fireproof fabric – Vải chống cháy |
| 1814 | 消防员无线电通讯设备 (xiāofángyuán wúxiàndiàn tōngxùn shèbèi) – Firefighter radio communication device – Thiết bị liên lạc vô tuyến của lính cứu hỏa |
| 1815 | 消防防爆电缆 (xiāofáng fángbào diànlǎn) – Explosion-proof cable – Cáp điện chống cháy nổ |
| 1816 | 消防耐火板 (xiāofáng nàihuǒ bǎn) – Fire-resistant board – Tấm ván chống cháy |
| 1817 | 消防耐火密封胶 (xiāofáng nàihuǒ mìfēng jiāo) – Fireproof sealant – Keo chống cháy |
| 1818 | 消防耐高温胶带 (xiāofáng nài gāowēn jiāodài) – High-temperature resistant tape – Băng keo chịu nhiệt cao |
| 1819 | 消防灭火器支架 (xiāofáng mièhuǒqì zhījià) – Fire extinguisher bracket – Giá đỡ bình chữa cháy |
| 1820 | 消防员远程监控头盔 (xiāofángyuán yuǎnchéng jiānkòng tóukuī) – Firefighter remote monitoring helmet – Mũ bảo hộ có camera giám sát từ xa |
| 1821 | 消防员避火毯 (xiāofángyuán bìhuǒtǎn) – Firefighter fireproof blanket – Chăn chống cháy cho lính cứu hỏa |
| 1822 | 消防防爆排气扇 (xiāofáng fángbào páiqìshàn) – Explosion-proof exhaust fan – Quạt hút khí chống nổ |
| 1823 | 消防高温报警器 (xiāofáng gāowēn bàojǐngqì) – High-temperature alarm – Thiết bị cảnh báo nhiệt độ cao |
| 1824 | 消防紧急疏散图 (xiāofáng jǐnjí shūsàn tú) – Emergency evacuation map – Sơ đồ thoát hiểm khẩn cấp |
| 1825 | 消防火灾探测器 (xiāofáng huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Thiết bị phát hiện cháy |
| 1826 | 消防高层救援梯 (xiāofáng gāocéng jiùyuán tī) – High-rise rescue ladder – Thang cứu hộ nhà cao tầng |
| 1827 | 消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình dưỡng khí cá nhân |
| 1828 | 消防员隔热服 (xiāofángyuán gé rè fú) – Firefighter heat-resistant suit – Trang phục chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 1829 | 消防泡沫液 (xiāofáng pàomò yè) – Firefighting foam concentrate – Dung dịch tạo bọt chữa cháy |
| 1830 | 消防员腰斧 (xiāofángyuán yāo fǔ) – Firefighter axe – Rìu cứu hỏa |
| 1831 | 消防手提式警报器 (xiāofáng shǒutí shì jǐngbàoqì) – Portable fire alarm – Còi báo cháy cầm tay |
| 1832 | 消防移动照明灯 (xiāofáng yídòng zhàomíng dēng) – Mobile emergency lighting – Đèn chiếu sáng di động khẩn cấp |
| 1833 | 消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency broadcast system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 1834 | 消防高压喷雾枪 (xiāofáng gāoyā pēnwù qiāng) – High-pressure mist nozzle – Vòi phun sương áp suất cao |
| 1835 | 消防员安全靴 (xiāofángyuán ānquán xuē) – Firefighter safety boots – Ủng bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 1836 | 消防员高温手套 (xiāofángyuán gāowēn shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 1837 | 消防自动泄压阀 (xiāofáng zìdòng xièyā fá) – Automatic pressure relief valve – Van xả áp tự động |
| 1838 | 消防防火墙 (xiāofáng fánghuǒ qiáng) – Fire-resistant wall – Tường chống cháy |
| 1839 | 消防高压空气管 (xiāofáng gāoyā kōngqì guǎn) – High-pressure air hose – Ống dẫn khí áp suất cao |
| 1840 | 消防员破门锤 (xiāofángyuán pòmén chuí) – Firefighter door-breaking hammer – Búa phá cửa cứu hộ |
| 1841 | 消防员头灯 (xiāofángyuán tóudēng) – Firefighter headlamp – Đèn đội đầu của lính cứu hỏa |
| 1842 | 消防排烟风机 (xiāofáng páiyān fēngjī) – Smoke extraction fan – Quạt hút khói |
| 1843 | 消防员个人求救器 (xiāofángyuán gèrén qiújiùqì) – Personal alert safety system (PASS) – Thiết bị báo động cá nhân |
| 1844 | 消防排烟阀 (xiāofáng páiyān fá) – Smoke exhaust valve – Van xả khói |
| 1845 | 消防防火涂料 (xiāofáng fánghuǒ túliào) – Fireproof paint – Sơn chống cháy |
| 1846 | 消防员防爆灯 (xiāofángyuán fángbào dēng) – Explosion-proof lamp – Đèn chống cháy nổ |
| 1847 | 消防化学灭火器 (xiāofáng huàxué mièhuǒqì) – Chemical fire extinguisher – Bình chữa cháy hóa chất |
| 1848 | 消防隔离屏障 (xiāofáng gélí píngzhàng) – Fire isolation barrier – Rào chắn cách ly cháy |
| 1849 | 消防员破窗器 (xiāofángyuán pòchuāngqì) – Firefighter window breaker – Dụng cụ phá cửa kính cứu hộ |
| 1850 | 消防高层逃生设备 (xiāofáng gāocéng táoshēng shèbèi) – High-rise escape device – Thiết bị thoát hiểm nhà cao tầng |
| 1851 | 消防应急灭火器箱 (xiāofáng yìngjí mièhuǒqì xiāng) – Emergency fire extinguisher box – Hộp đựng bình chữa cháy khẩn cấp |
| 1852 | 消防防爆电灯 (xiāofáng fángbào diàndēng) – Explosion-proof light – Đèn chống cháy nổ |
| 1853 | 消防自动火警联动 (xiāofáng zìdòng huǒjǐng liándòng) – Automatic fire alarm linkage – Hệ thống báo cháy tự động liên kết |
| 1854 | 消防员防烟面罩 (xiāofángyuán fángyān miànzhào) – Smoke-resistant face mask – Mặt nạ chống khói |
| 1855 | 消防水源标志 (xiāofáng shuǐyuán biāozhì) – Fire hydrant sign – Biển báo nguồn nước chữa cháy |
| 1856 | 消防气体泄漏报警器 (xiāofáng qìtǐ xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak detector – Thiết bị phát hiện rò rỉ khí |
| 1857 | 消防员空气瓶 (xiāofángyuán kōngqì píng) – Firefighter air cylinder – Bình khí nén của lính cứu hỏa |
| 1858 | 消防高层疏散梯 (xiāofáng gāocéng shūsàn tī) – High-rise evacuation ladder – Thang thoát hiểm nhà cao tầng |
| 1859 | 消防隔热救援绳 (xiāofáng gérè jiùyuán shéng) – Heat-resistant rescue rope – Dây cứu hộ chịu nhiệt |
| 1860 | 消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fire-resistant bricks – Gạch chống cháy |
| 1861 | 消防破拆工具组 (xiāofáng pòchāi gōngjù zǔ) – Firefighting rescue tool set – Bộ dụng cụ phá dỡ cứu hộ |
| 1862 | 消防员多功能救援刀 (xiāofángyuán duō gōngnéng jiùyuán dāo) – Firefighter multifunctional rescue knife – Dao cứu hộ đa năng |
| 1863 | 消防火灾报警器 (xiāofáng huǒzāi bàojǐngqì) – Fire alarm – Báo cháy |
| 1864 | 消防员应急包 (xiāofángyuán yìngjí bāo) – Firefighter emergency kit – Túi cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 1865 | 消防紧急切断阀 (xiāofáng jǐnjí qiēduàn fá) – Emergency shut-off valve – Van ngắt khẩn cấp |
| 1866 | 消防水源接入点 (xiāofáng shuǐyuán jiērù diǎn) – Fire water supply inlet – Điểm kết nối nguồn nước chữa cháy |
| 1867 | 消防防火封堵材料 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing materials – Vật liệu bịt kín chống cháy |
| 1868 | 消防灭火毯 (xiāofáng mièhuǒ tǎn) – Fire blanket – Chăn chữa cháy |
| 1869 | 消防应急疏散门 (xiāofáng yìngjí shūsàn mén) – Emergency evacuation door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 1870 | 消防员耐高温头盔 (xiāofángyuán nài gāowēn tóukuī) – Fire-resistant helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt |
| 1871 | 消防员抢险救援车 (xiāofángyuán qiǎngxiǎn jiùyuán chē) – Firefighter rescue vehicle – Xe cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 1872 | 消防灭火化学粉剂 (xiāofáng mièhuǒ huàxué fěnjì) – Fire extinguishing chemical powder – Bột chữa cháy hóa học |
| 1873 | 消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Firefighter hydraulic rescue tool – Dụng cụ cứu hộ thủy lực |
| 1874 | 消防员多用途腰带 (xiāofángyuán duō yòngtú yāodài) – Firefighter utility belt – Dây đeo đa năng của lính cứu hỏa |
| 1875 | 消防火灾蔓延控制 (xiāofáng huǒzāi mànyán kòngzhì) – Fire spread control – Kiểm soát cháy lan |
| 1876 | 消防高温防护罩 (xiāofáng gāowēn fánghù zhào) – High-temperature protective shield – Tấm chắn chịu nhiệt |
| 1877 | 消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát chữa cháy từ xa |
| 1878 | 消防员生存探测仪 (xiāofángyuán shēngcún tàncè yí) – Firefighter survival detector – Thiết bị dò tìm sự sống |
| 1879 | 消防救援无人机 (xiāofáng jiùyuán wúrénjī) – Fire rescue drone – Máy bay không người lái cứu hộ |
| 1880 | 消防应急充气气垫 (xiāofáng yìngjí chōngqì qìdiàn) – Emergency inflatable cushion – Tấm đệm hơi thoát hiểm |
| 1881 | 消防自动洒水装置 (xiāofáng zìdòng sǎshuǐ zhuāngzhì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 1882 | 消防高层安全出口 (xiāofáng gāocéng ānquán chūkǒu) – High-rise safety exit – Lối thoát hiểm nhà cao tầng |
| 1883 | 消防员光学烟雾探测器 (xiāofángyuán guāngxué yānwù tàncèqì) – Optical smoke detector – Thiết bị phát hiện khói quang học |
| 1884 | 消防化学灭火系统 (xiāofáng huàxué mièhuǒ xìtǒng) – Chemical fire suppression system – Hệ thống chữa cháy hóa chất |
| 1885 | 消防逃生梯固定装置 (xiāofáng táoshēng tī gùdìng zhuāngzhì) – Escape ladder fixing device – Thiết bị cố định thang thoát hiểm |
| 1886 | 消防员应急呼救按钮 (xiāofángyuán yìngjí hūjiù ànniǔ) – Emergency distress button – Nút báo động khẩn cấp |
| 1887 | 消防燃气泄漏报警器 (xiāofáng ránqì xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak alarm – Báo động rò rỉ khí gas |
| 1888 | 消防水雾灭火系统 (xiāofáng shuǐwù mièhuǒ xìtǒng) – Water mist fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun sương |
| 1889 | 消防员高压空气供应器 (xiāofángyuán gāoyā kōngqì gōngyìngqì) – High-pressure air supply system – Hệ thống cung cấp khí áp suất cao |
| 1890 | 消防耐高温隔热门 (xiāofáng nài gāowēn gérè mén) – High-temperature insulation door – Cửa cách nhiệt chịu nhiệt cao |
| 1891 | 消防员头盔无线通信系统 (xiāofángyuán tóukuī wúxiàn tōngxìn xìtǒng) – Wireless communication system for firefighter helmets – Hệ thống liên lạc không dây cho mũ bảo hộ lính cứu hỏa |
| 1892 | 消防员紧急撤离计划 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp |
| 1893 | 消防耐热玻璃 (xiāofáng nàirè bōlí) – Heat-resistant glass – Kính chịu nhiệt |
| 1894 | 消防水力驱动系统 (xiāofáng shuǐlì qūdòng xìtǒng) – Hydraulic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy thủy lực |
| 1895 | 消防员个人氧气面罩 (xiāofángyuán gèrén yǎngqì miànzhào) – Personal oxygen mask – Mặt nạ oxy cá nhân |
| 1896 | 消防楼梯间防火门 (xiāofáng lóutījiān fánghuǒ mén) – Fireproof stairwell door – Cửa chống cháy cầu thang thoát hiểm |
| 1897 | 消防防火通道 (xiāofáng fánghuǒ tōngdào) – Fireproof passageway – Lối đi chống cháy |
| 1898 | 消防员无线对讲机 (xiāofángyuán wúxiàn duìjiǎngjī) – Firefighter walkie-talkie – Bộ đàm của lính cứu hỏa |
| 1899 | 消防高层应急照明灯 (xiāofáng gāocéng yìngjí zhàomíng dēng) – High-rise emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp cho nhà cao tầng |
| 1900 | 消防员个体防护装备 (xiāofángyuán gètǐ fánghù zhuāngbèi) – Personal protective equipment (PPE) – Thiết bị bảo hộ cá nhân |
| 1901 | 消防高层建筑灭火 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ) – High-rise building fire suppression – Chữa cháy nhà cao tầng |
| 1902 | 消防自动灭火装置 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ zhuāngzhì) – Automatic fire suppression device – Thiết bị chữa cháy tự động |
| 1903 | 消防员高温防护服 (xiāofángyuán gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Bộ quần áo chịu nhiệt cao |
| 1904 | 消防员氧气供应设备 (xiāofángyuán yǎngqì gōngyìng shèbèi) – Oxygen supply equipment – Thiết bị cung cấp oxy |
| 1905 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water hose – Vòi nước áp suất cao |
| 1906 | 消防防火漆 (xiāofáng fánghuǒ qī) – Fireproof paint – Sơn chống cháy |
| 1907 | 消防报警手动按钮 (xiāofáng bàojǐng shǒudòng ànniǔ) – Manual fire alarm button – Nút báo cháy thủ công |
| 1908 | 消防烟雾报警装置 (xiāofáng yānwù bàojǐng zhuāngzhì) – Smoke alarm device – Thiết bị báo động khói |
| 1909 | 消防员耐热手套 (xiāofángyuán nàirè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 1910 | 消防员防爆头盔 (xiāofángyuán fángbào tóukuī) – Explosion-proof helmet – Mũ bảo hộ chống nổ |
| 1911 | 消防应急广播系统 (xiāofáng yìngjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency broadcasting system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 1912 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter breaking tools – Dụng cụ phá dỡ của lính cứu hỏa |
| 1913 | 消防水带连接器 (xiāofáng shuǐdài liánjiēqì) – Fire hose connector – Đầu nối ống nước chữa cháy |
| 1914 | 消防应急标志灯 (xiāofáng yìngjí biāozhì dēng) – Emergency exit sign light – Đèn báo lối thoát hiểm |
| 1915 | 消防员应急逃生设备 (xiāofángyuán yìngjí táoshēng shèbèi) – Emergency escape equipment – Thiết bị thoát hiểm khẩn cấp |
| 1916 | 消防耐热防护面罩 (xiāofáng nàirè fánghù miànzhào) – Heat-resistant protective mask – Mặt nạ bảo hộ chịu nhiệt |
| 1917 | 消防喷淋灭火系统 (xiāofáng pēnlín mièhuǒ xìtǒng) – Sprinkler fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun nước |
| 1918 | 消防防火逃生门 (xiāofáng fánghuǒ táoshēng mén) – Fireproof escape door – Cửa thoát hiểm chống cháy |
| 1919 | 消防员防水服 (xiāofángyuán fángshuǐ fú) – Waterproof firefighter suit – Bộ đồ chống nước của lính cứu hỏa |
| 1920 | 消防员高空救援设备 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán shèbèi) – High-altitude rescue equipment – Thiết bị cứu hộ trên cao |
| 1921 | 消防员氧气呼吸器 (xiāofángyuán yǎngqì hūxīqì) – Oxygen breathing apparatus – Thiết bị thở oxy |
| 1922 | 消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí |
| 1923 | 消防灭火化学泡沫 (xiāofáng mièhuǒ huàxué pàomò) – Chemical foam fire extinguisher – Bọt hóa học chữa cháy |
| 1924 | 消防耐高温地板 (xiāofáng nài gāowēn dìbǎn) – High-temperature resistant flooring – Sàn chịu nhiệt cao |
| 1925 | 消防员应急指挥系统 (xiāofángyuán yìngjí zhǐhuī xìtǒng) – Emergency command system – Hệ thống chỉ huy khẩn cấp |
| 1926 | 消防员高温防护靴 (xiāofángyuán gāowēn fánghù xuē) – Heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt cao |
| 1927 | 消防应急供电系统 (xiāofáng yìngjí gōngdiàn xìtǒng) – Emergency power supply system – Hệ thống cung cấp điện khẩn cấp |
| 1928 | 消防员灭火机器人 (xiāofángyuán mièhuǒ jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy |
| 1929 | 消防楼梯间耐火材料 (xiāofáng lóutījiān nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant stairwell material – Vật liệu chịu lửa cầu thang |
| 1930 | 消防员应急撤离绳 (xiāofángyuán yìngjí chèlí shéng) – Emergency evacuation rope – Dây thoát hiểm khẩn cấp |
| 1931 | 消防员无线视频监控 (xiāofángyuán wúxiàn shìpín jiānkòng) – Wireless video surveillance – Giám sát video không dây |
| 1932 | 消防气体检测器 (xiāofáng qìtǐ jiǎncèqì) – Gas detector – Máy phát hiện khí độc |
| 1933 | 消防水炮 (xiāofáng shuǐpào) – Water cannon – Vòi rồng chữa cháy |
| 1934 | 消防员无线通信设备 (xiāofángyuán wúxiàn tōngxìn shèbèi) – Wireless communication device – Thiết bị liên lạc không dây |
| 1935 | 消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fireproof brick – Gạch chịu lửa |
| 1936 | 消防员救援气垫 (xiāofángyuán jiùyuán qìdiàn) – Rescue air cushion – Tấm đệm khí cứu hộ |
| 1937 | 消防员高压喷水枪 (xiāofángyuán gāoyā pēnshuǐ qiāng) – High-pressure water jet gun – Súng phun nước áp lực cao |
| 1938 | 消防疏散计划 (xiāofáng shūsàn jìhuà) – Evacuation plan – Kế hoạch sơ tán |
| 1939 | 消防员紧急救护 (xiāofángyuán jǐnjí jiùhù) – Emergency first aid for firefighters – Sơ cứu khẩn cấp cho lính cứu hỏa |
| 1940 | 消防员灭火训练 (xiāofángyuán mièhuǒ xùnliàn) – Firefighting training – Huấn luyện chữa cháy |
| 1941 | 消防楼宇自动化系统 (xiāofáng lóuyǔ zìdònghuà xìtǒng) – Building automation fire system – Hệ thống tự động hóa phòng cháy |
| 1942 | 消防耐高温电缆 (xiāofáng nài gāowēn diànlǎn) – High-temperature resistant cable – Cáp chịu nhiệt cao |
| 1943 | 消防员灭火泡沫剂 (xiāofángyuán mièhuǒ pàomòjì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 1944 | 消防员高空救援绳索 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán shéngsuǒ) – High-altitude rescue rope – Dây cứu hộ trên cao |
| 1945 | 消防员救援担架 (xiāofángyuán jiùyuán dānjià) – Rescue stretcher – Cáng cứu hộ |
| 1946 | 消防员应急破门器 (xiāofángyuán yìngjí pòménqì) – Emergency door breaching tool – Dụng cụ phá cửa khẩn cấp |
| 1947 | 消防应急水箱 (xiāofáng yìngjí shuǐxiāng) – Emergency water tank – Bể chứa nước chữa cháy khẩn cấp |
| 1948 | 消防耐火墙 (xiāofáng nàihuǒ qiáng) – Fireproof wall – Tường chống cháy |
| 1949 | 消防高压气瓶 (xiāofáng gāoyā qìpíng) – High-pressure gas cylinder – Bình khí nén cao áp |
| 1950 | 消防员应急头灯 (xiāofángyuán yìngjí tóudēng) – Emergency headlamp – Đèn đội đầu khẩn cấp |
| 1951 | 消防耐火玻璃 (xiāofáng nàihuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chịu lửa |
| 1952 | 消防员远程操作设备 (xiāofángyuán yuǎnchéng cāozuò shèbèi) – Remote operation device – Thiết bị điều khiển từ xa |
| 1953 | 消防防爆气体探测器 (xiāofáng fángbào qìtǐ tàncèqì) – Explosion-proof gas detector – Máy dò khí chống cháy nổ |
| 1954 | 消防安全出口指示牌 (xiāofáng ānquán chūkǒu zhǐshìpái) – Exit sign – Biển chỉ dẫn lối thoát hiểm |
| 1955 | 消防员红外线探测仪 (xiāofángyuán hóngwàixiàn tàncèyí) – Infrared detector – Máy dò hồng ngoại |
| 1956 | 消防员耐火防护罩 (xiāofángyuán nàihuǒ fánghù zhào) – Fireproof protective cover – Tấm che bảo vệ chống cháy |
| 1957 | 消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎn jiàngqì) – Escape descent device – Thiết bị hạ chậm thoát hiểm |
| 1958 | 消防员防爆通讯设备 (xiāofángyuán fángbào tōngxùn shèbèi) – Explosion-proof communication equipment – Thiết bị liên lạc chống nổ |
| 1959 | 消防应急风机 (xiāofáng yìngjí fēngjī) – Emergency ventilation fan – Quạt thông gió khẩn cấp |
| 1960 | 消防耐火胶 (xiāofáng nàihuǒ jiāo) – Fire-resistant adhesive – Keo chống cháy |
| 1961 | 消防员火灾现场监测仪 (xiāofángyuán huǒzāi xiànchǎng jiāncèyí) – Fire scene monitoring device – Thiết bị giám sát hiện trường cháy |
| 1962 | 消防应急医疗箱 (xiāofáng yìngjí yīliáo xiāng) – Emergency medical kit – Hộp y tế khẩn cấp |
| 1963 | 消防员个体空气供应器 (xiāofángyuán gètǐ kōngqì gōngyìngqì) – Personal air supply device – Thiết bị cung cấp không khí cá nhân |
| 1964 | 消防员救援绳索滑轮 (xiāofángyuán jiùyuán shéngsuǒ huálún) – Rescue rope pulley – Puly dây cứu hộ |
| 1965 | 消防员耐热护目镜 (xiāofángyuán nàirè hùmùjìng) – Heat-resistant goggles – Kính bảo hộ chịu nhiệt |
| 1966 | 消防耐高温喷涂材料 (xiāofáng nài gāowēn pēntú cáiliào) – High-temperature resistant coating – Sơn phủ chịu nhiệt |
| 1967 | 消防防火防爆门 (xiāofáng fánghuǒ fángbào mén) – Fireproof explosion-proof door – Cửa chống cháy, chống nổ |
| 1968 | 消防员多功能工具 (xiāofángyuán duō gōngnéng gōngjù) – Multi-functional firefighting tool – Dụng cụ chữa cháy đa năng |
| 1969 | 消防灭火用高压喷枪 (xiāofáng mièhuǒ yòng gāoyā pēnqiāng) – High-pressure fire extinguishing gun – Súng phun chữa cháy áp lực cao |
| 1970 | 消防应急避难室 (xiāofáng yìngjí bìnànshì) – Emergency shelter room – Phòng trú ẩn khẩn cấp |
| 1971 | 消防员救援浮力背心 (xiāofángyuán jiùyuán fúlì bèixīn) – Rescue flotation vest – Áo phao cứu hộ |
| 1972 | 消防员智能导航系统 (xiāofángyuán zhìnéng dǎoháng xìtǒng) – Smart navigation system – Hệ thống điều hướng thông minh |
| 1973 | 消防智能火灾报警系统 (xiāofáng zhìnéng huǒzāi bàojǐng xìtǒng) – Smart fire alarm system – Hệ thống báo cháy thông minh |
| 1974 | 消防热像仪 (xiāofáng rèxiàngyí) – Thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt |
| 1975 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Rescue breaking tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hộ |
| 1976 | 消防逃生软梯 (xiāofáng táoshēng ruǎntī) – Fire escape rope ladder – Thang dây thoát hiểm |
| 1977 | 消防员耐高温手套 (xiāofángyuán nài gāowēn shǒutào) – High-temperature resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt cao |
| 1978 | 消防防毒口罩 (xiāofáng fángdú kǒuzhào) – Fireproof gas mask – Mặt nạ chống độc |
| 1979 | 消防应急自动灭火器 (xiāofáng yìngjí zìdòng mièhuǒqì) – Automatic emergency extinguisher – Bình chữa cháy tự động |
| 1980 | 消防压力传感器 (xiāofáng yālì chuángǎnqì) – Fire pressure sensor – Cảm biến áp suất phòng cháy |
| 1981 | 消防应急疏散指示灯 (xiāofáng yìngjí shūsàn zhǐshì dēng) – Emergency exit indicator light – Đèn chỉ dẫn lối thoát hiểm |
| 1982 | 消防耐火涂料 (xiāofáng nàihuǒ túliào) – Fireproof coating – Sơn chống cháy |
| 1983 | 消防员空气供给设备 (xiāofángyuán kōngqì gōngjǐ shèbèi) – Firefighter air supply device – Thiết bị cung cấp khí cho lính cứu hỏa |
| 1984 | 消防员隔热救援服 (xiāofángyuán gé rè jiùyuán fú) – Thermal rescue suit – Bộ đồ cách nhiệt cứu hộ |
| 1985 | 消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncèyí) – Life detection device – Thiết bị dò tìm sự sống |
| 1986 | 消防水枪喷头 (xiāofáng shuǐqiāng pēntóu) – Fire hose nozzle – Vòi phun nước chữa cháy |
| 1987 | 消防耐高温通讯设备 (xiāofáng nài gāowēn tōngxùn shèbèi) – High-temperature communication device – Thiết bị liên lạc chịu nhiệt |
| 1988 | 消防灭火干粉 (xiāofáng mièhuǒ gānfěn) – Fire extinguishing dry powder – Bột chữa cháy |
| 1989 | 消防员耐热安全靴 (xiāofángyuán nàirè ānquán xuē) – Heat-resistant safety boots – Giày bảo hộ chịu nhiệt |
| 1990 | 消防应急供水泵 (xiāofáng yìngjí gōngshuǐ bèng) – Emergency water supply pump – Máy bơm nước chữa cháy khẩn cấp |
| 1991 | 消防员远程无人机侦测 (xiāofángyuán yuǎnchéng wúrénjī zhēncè) – Firefighter drone surveillance – Máy bay không người lái giám sát cháy |
| 1992 | 消防员烟雾探测器 (xiāofángyuán yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Máy dò khói |
| 1993 | 消防破窗器 (xiāofáng pòchuāngqì) – Window breaker tool – Dụng cụ phá cửa kính |
| 1994 | 消防员无线对讲机 (xiāofángyuán wúxiàn duìjiǎngjī) – Wireless walkie-talkie – Bộ đàm không dây |
| 1995 | 消防排烟风扇 (xiāofáng páiyān fēngshàn) – Smoke exhaust fan – Quạt hút khói |
| 1996 | 消防员隔热手套 (xiāofángyuán gé rè shǒutào) – Insulated gloves – Găng tay cách nhiệt |
| 1997 | 消防逃生背包 (xiāofáng táoshēng bèibāo) – Fire escape backpack – Ba lô thoát hiểm |
| 1998 | 消防智能监控摄像头 (xiāofáng zhìnéng jiānkòng shèxiàngtóu) – Smart surveillance camera – Camera giám sát thông minh |
| 1999 | 消防液态二氧化碳灭火系统 (xiāofáng yètài èryǎnghuàtàn mièhuǒ xìtǒng) – Liquid CO₂ fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng CO₂ lỏng |
| 2000 | 消防员氧气面罩 (xiāofángyuán yǎngqì miànzhào) – Oxygen mask – Mặt nạ dưỡng khí |
| 2001 | 消防员空气压缩机 (xiāofángyuán kōngqì yāsuōjī) – Air compressor – Máy nén khí cứu hỏa |
| 2002 | 消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic rescue tool – Dụng cụ phá dỡ thủy lực |
| 2003 | 消防智能灭火球 (xiāofáng zhìnéng mièhuǒ qiú) – Smart fire extinguishing ball – Bóng chữa cháy thông minh |
| 2004 | 消防应急疏散滑梯 (xiāofáng yìngjí shūsàn huátī) – Emergency evacuation slide – Cầu trượt thoát hiểm |
| 2005 | 消防耐火钢门 (xiāofáng nàihuǒ gāngmén) – Fire-resistant steel door – Cửa thép chống cháy |
| 2006 | 消防员应急水袋 (xiāofángyuán yìngjí shuǐdài) – Emergency water bag – Túi nước cứu hộ |
| 2007 | 消防员高压水枪 (xiāofángyuán gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi nước chữa cháy áp suất cao |
| 2008 | 消防耐热隔离墙 (xiāofáng nàirè gélí qiáng) – Heat-resistant partition wall – Tường ngăn cách chịu nhiệt |
| 2009 | 消防员化学防护服 (xiāofángyuán huàxué fánghù fú) – Chemical protective suit – Bộ đồ bảo hộ hóa chất |
| 2010 | 消防逃生通道 (xiāofáng táoshēng tōngdào) – Fire escape passage – Lối thoát hiểm |
| 2011 | 消防员应急照明棒 (xiāofángyuán yìngjí zhàomíng bàng) – Emergency light stick – Gậy phát sáng khẩn cấp |
| 2012 | 消防高温探测器 (xiāofáng gāowēn tàncèqì) – High-temperature detector – Máy dò nhiệt độ cao |
| 2013 | 消防员防水对讲机 (xiāofángyuán fángshuǐ duìjiǎngjī) – Waterproof walkie-talkie – Bộ đàm chống nước |
| 2014 | 消防自动灭火喷雾 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ pēnwù) – Automatic fire suppression spray – Bình xịt chữa cháy tự động |
| 2015 | 消防员应急气囊 (xiāofángyuán yìngjí qìnáng) – Emergency airbag – Túi khí cứu hộ |
| 2016 | 消防防火卷帘门 (xiāofáng fánghuǒ juǎnliánmén) – Fire-resistant rolling shutter – Cửa cuốn chống cháy |
| 2017 | 消防员无线监控头盔 (xiāofángyuán wúxiàn jiānkòng tóukuī) – Wireless monitoring helmet – Mũ bảo hộ có camera giám sát |
| 2018 | 消防员隔热背心 (xiāofángyuán gé rè bèixīn) – Insulated vest – Áo gi-lê cách nhiệt |
| 2019 | 消防移动灭火站 (xiāofáng yídòng mièhuǒ zhàn) – Mobile fire suppression station – Trạm chữa cháy di động |
| 2020 | 消防员激光测距仪 (xiāofángyuán jīguāng cèjùyí) – Laser rangefinder – Máy đo khoảng cách laser |
| 2021 | 消防员高温隔热罩 (xiāofángyuán gāowēn gé rè zhào) – High-temperature insulation hood – Mũ trùm cách nhiệt |
| 2022 | 消防气体泄漏探测器 (xiāofáng qìtǐ xièlòu tàncèqì) – Gas leak detector – Máy dò rò rỉ khí gas |
| 2023 | 消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire suppressant – Chất chữa cháy hóa học |
| 2024 | 消防员空气净化面罩 (xiāofángyuán kōngqì jìnghuà miànzhào) – Air purification mask – Mặt nạ lọc khí |
| 2025 | 消防员地震救援工具 (xiāofángyuán dìzhèn jiùyuán gōngjù) – Earthquake rescue tools – Dụng cụ cứu hộ động đất |
| 2026 | 消防员无线热成像仪 (xiāofángyuán wúxiàn rè chéngxiàng yí) – Wireless thermal imaging device – Thiết bị ảnh nhiệt không dây |
| 2027 | 消防耐火防护窗 (xiāofáng nàihuǒ fánghù chuāng) – Fire-resistant window – Cửa sổ chống cháy |
| 2028 | 消防员应急供氧器 (xiāofángyuán yìngjí gōngyǎngqì) – Emergency oxygen supply – Thiết bị cung cấp oxy khẩn cấp |
| 2029 | 消防员破拆液压剪 (xiāofángyuán pòchāi yèyā jiǎn) – Hydraulic rescue cutter – Kéo cắt thủy lực cứu hộ |
| 2030 | 消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlǎn) – Fire-resistant cable – Cáp điện chống cháy |
| 2031 | 消防员隔热靴 (xiāofángyuán gé rè xuē) – Insulated firefighting boots – Ủng cách nhiệt |
| 2032 | 消防防火漆 (xiāofáng fánghuǒ qī) – Fire-resistant paint – Sơn chống cháy |
| 2033 | 消防员气垫救生设备 (xiāofángyuán qìdiàn jiùshēng shèbèi) – Air cushion rescue device – Đệm hơi cứu hộ |
| 2034 | 消防智能控制系统 (xiāofáng zhìnéng kòngzhì xìtǒng) – Intelligent fire control system – Hệ thống điều khiển chữa cháy thông minh |
| 2035 | 消防应急排水设备 (xiāofáng yìngjí páishuǐ shèbèi) – Emergency drainage equipment – Thiết bị thoát nước khẩn cấp |
| 2036 | 消防员液压扩张器 (xiāofángyuán yèyā kuòzhāngqì) – Hydraulic spreader tool – Dụng cụ mở rộng thủy lực |
| 2037 | 消防员绳索救援包 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán bāo) – Rope rescue kit – Bộ dụng cụ cứu hộ bằng dây |
| 2038 | 消防员智能感温服 (xiāofángyuán zhìnéng gǎn wēn fú) – Smart temperature-sensing suit – Bộ đồ cảm biến nhiệt thông minh |
| 2039 | 消防员呼吸气瓶 (xiāofángyuán hūxī qìpíng) – Breathing air cylinder – Bình dưỡng khí |
| 2040 | 消防员无人潜水侦测器 (xiāofángyuán wúrén qiánshuǐ zhēncèqì) – Underwater drone detector – Thiết bị dò tìm dưới nước không người lái |
| 2041 | 消防员金属切割锯 (xiāofángyuán jīnshǔ qiēgē jù) – Metal cutting saw – Cưa cắt kim loại |
| 2042 | 消防员应急饮用水 (xiāofángyuán yìngjí yǐnyòng shuǐ) – Emergency drinking water – Nước uống khẩn cấp |
| 2043 | 消防员防护眼镜 (xiāofángyuán fánghù yǎnjìng) – Protective goggles – Kính bảo hộ |
| 2044 | 消防员避火屏障 (xiāofángyuán bì huǒ píngzhàng) – Fire-resistant barrier – Rào chắn chống cháy |
| 2045 | 消防员悬挂式灭火器 (xiāofángyuán xuánguà shì mièhuǒqì) – Hanging fire extinguisher – Bình chữa cháy treo tường |
| 2046 | 消防员远程喷水炮 (xiāofángyuán yuǎnchéng pēnshuǐ pào) – Remote water cannon – Súng phun nước từ xa |
| 2047 | 消防员热感应头盔 (xiāofángyuán rè gǎnyìng tóukuī) – Thermal sensing helmet – Mũ bảo hộ cảm biến nhiệt |
| 2048 | 消防智能水雾喷射系统 (xiāofáng zhìnéng shuǐwù pēnshè xìtǒng) – Smart water mist system – Hệ thống phun sương chữa cháy thông minh |
| 2049 | 消防员高压灭火器 (xiāofángyuán gāoyā mièhuǒqì) – High-pressure fire extinguisher – Bình chữa cháy áp suất cao |
| 2050 | 消防员便携式呼吸器 (xiāofángyuán biànxié shì hūxīqì) – Portable breathing apparatus – Thiết bị hô hấp di động |
| 2051 | 消防防爆照明灯 (xiāofáng fángbào zhàomíng dēng) – Explosion-proof light – Đèn chiếu sáng chống nổ |
| 2052 | 消防员隔热救生服 (xiāofángyuán gé rè jiùshēng fú) – Heat-insulated rescue suit – Bộ đồ cứu hộ cách nhiệt |
| 2053 | 消防灭火泡沫枪 (xiāofáng mièhuǒ pàomò qiāng) – Foam fire hose – Súng phun bọt chữa cháy |
| 2054 | 消防员可视化头盔 (xiāofángyuán kě shì huà tóukuī) – Visualized helmet – Mũ bảo hộ có màn hình hiển thị |
| 2055 | 消防智能报警探测器 (xiāofáng zhìnéng bàojǐng tàncèqì) – Smart fire alarm detector – Thiết bị dò khói thông minh |
| 2056 | 消防员气体呼吸检测仪 (xiāofángyuán qìtǐ hūxī jiǎncè yí) – Gas breathing detector – Thiết bị đo khí thở |
| 2057 | 消防员抗压救援靴 (xiāofángyuán kàngyā jiùyuán xuē) – Pressure-resistant rescue boots – Ủng cứu hộ chịu áp lực |
| 2058 | 消防灭火自动洒水器 (xiāofáng mièhuǒ zìdòng sǎshuǐqì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 2059 | 消防员水下救援设备 (xiāofángyuán shuǐxià jiùyuán shèbèi) – Underwater rescue equipment – Thiết bị cứu hộ dưới nước |
| 2060 | 消防防火墙漆 (xiāofáng fánghuǒ qiáng qī) – Fireproof wall paint – Sơn chống cháy cho tường |
| 2061 | 消防员无线通讯耳机 (xiāofángyuán wúxiàn tōngxùn ěrjī) – Wireless communication headset – Tai nghe liên lạc không dây |
| 2062 | 消防员电动救援剪 (xiāofángyuán diàndòng jiùyuán jiǎn) – Electric rescue shears – Kéo cứu hộ điện |
| 2063 | 消防员防火面罩 (xiāofángyuán fánghuǒ miànzhào) – Fire-resistant mask – Mặt nạ chống cháy |
| 2064 | 消防员液压破拆机 (xiāofángyuán yèyā pòchāi jī) – Hydraulic demolition machine – Máy phá dỡ thủy lực |
| 2065 | 消防高层建筑逃生梯 (xiāofáng gāocéng jiànzhù táoshēng tī) – High-rise escape ladder – Thang thoát hiểm nhà cao tầng |
| 2066 | 消防灭火泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomòjì) – Fire suppression foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 2067 | 消防员应急逃生口罩 (xiāofángyuán yìngjí táoshēng kǒuzhào) – Emergency escape mask – Mặt nạ thoát hiểm khẩn cấp |
| 2068 | 消防无线水泵控制器 (xiāofáng wúxiàn shuǐbèng kòngzhìqì) – Wireless pump controller – Bộ điều khiển máy bơm không dây |
| 2069 | 消防员夜视头灯 (xiāofángyuán yèshì tóudēng) – Night vision headlamp – Đèn đội đầu nhìn ban đêm |
| 2070 | 消防燃烧温度检测仪 (xiāofáng ránshāo wēndù jiǎncè yí) – Combustion temperature detector – Máy đo nhiệt độ cháy |
| 2071 | 消防员紧急呼救器 (xiāofángyuán jǐnjí hūjiù qì) – Emergency distress signal device – Thiết bị phát tín hiệu khẩn cấp |
| 2072 | 消防员遥控救援车 (xiāofángyuán yáokòng jiùyuán chē) – Remote rescue vehicle – Xe cứu hộ điều khiển từ xa |
| 2073 | 消防员高温隔热毯 (xiāofángyuán gāowēn gé rè tǎn) – High-temperature insulation blanket – Chăn cách nhiệt chịu nhiệt độ cao |
| 2074 | 消防火灾监测无人机 (xiāofáng huǒzāi jiāncè wúrénjī) – Fire monitoring drone – Máy bay giám sát đám cháy |
| 2075 | 消防员抗爆头盔 (xiāofángyuán kàngbào tóukuī) – Explosion-resistant helmet – Mũ bảo hộ chống nổ |
| 2076 | 消防员液压扩张钳 (xiāofángyuán yèyā kuòzhāng qián) – Hydraulic expansion clamp – Kẹp mở rộng thủy lực |
| 2077 | 消防智能灭火控制台 (xiāofáng zhìnéng mièhuǒ kòngzhì tái) – Smart fire control console – Bảng điều khiển chữa cháy thông minh |
| 2078 | 消防员抗热手套 (xiāofángyuán kàng rè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 2079 | 消防员无线灭火机器人 (xiāofángyuán wúxiàn mièhuǒ jīqìrén) – Wireless firefighting robot – Robot chữa cháy không dây |
| 2080 | 消防防火阻燃材料 (xiāofáng fánghuǒ zǔrán cáiliào) – Flame-retardant materials – Vật liệu chống cháy |
| 2081 | 消防员耐高温氧气瓶 (xiāofángyuán nài gāowēn yǎngqì píng) – High-temperature resistant oxygen cylinder – Bình oxy chịu nhiệt độ cao |
| 2082 | 消防员逃生缓降器 (xiāofángyuán táoshēng huǎn jiàng qì) – Escape descent device – Thiết bị hạ xuống thoát hiểm |
| 2083 | 消防员耐热防护服 (xiāofángyuán nài rè fánghù fú) – Heat-resistant protective suit – Bộ đồ bảo hộ chịu nhiệt |
| 2084 | 消防应急灯 (xiāofáng yìngjí dēng) – Emergency light – Đèn khẩn cấp |
| 2085 | 消防安全出口 (xiāofáng ānquán chūkǒu) – Fire exit – Lối thoát hiểm |
| 2086 | 消防灭火器材 (xiāofáng mièhuǒ qìcái) – Firefighting equipment – Thiết bị chữa cháy |
| 2087 | 消防高层喷水系统 (xiāofáng gāocéng sǎshuǐ xìtǒng) – High-rise sprinkler system – Hệ thống phun nước tòa nhà cao tầng |
| 2088 | 消防防火卷帘 (xiāofáng fánghuǒ juǎnlián) – Fireproof rolling shutter – Cửa cuốn chống cháy |
| 2089 | 消防安全演习 (xiāofáng ānquán yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy |
| 2090 | 消防燃烧实验 (xiāofáng ránshāo shíyàn) – Fire combustion test – Thí nghiệm cháy |
| 2091 | 消防逃生窗 (xiāofáng táoshēng chuāng) – Escape window – Cửa sổ thoát hiểm |
| 2092 | 消防灭火栓 (xiāofáng mièhuǒ shuān) – Fire hydrant – Trụ nước chữa cháy |
| 2093 | 消防灭火球 (xiāofáng mièhuǒ qiú) – Fire extinguisher ball – Bóng chữa cháy |
| 2094 | 消防紧急警报 (xiāofáng jǐnjí jǐngbào) – Emergency fire alarm – Cảnh báo cháy khẩn cấp |
| 2095 | 消防员救生衣 (xiāofángyuán jiùshēng yī) – Firefighter life jacket – Áo phao cứu hộ |
| 2096 | 消防烟雾探测器 (xiāofáng yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Cảm biến phát hiện khói |
| 2097 | 消防耐热靴 (xiāofáng nàirè xuē) – Heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt |
| 2098 | 消防防爆面罩 (xiāofáng fángbào miànzhào) – Explosion-proof face shield – Mặt nạ chống cháy nổ |
| 2099 | 消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Smoke exhaust system – Hệ thống thoát khói |
| 2100 | 消防紧急广播 (xiāofáng jǐnjí guǎngbò) – Emergency fire broadcast – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 2101 | 消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Thiết bị hô hấp cứu hỏa |
| 2102 | 消防耐高温电缆 (xiāofáng nài gāowēn diànlǎn) – Heat-resistant cable – Cáp chịu nhiệt |
| 2103 | 消防火灾警示牌 (xiāofáng huǒzāi jǐngshì pái) – Fire hazard warning sign – Biển cảnh báo cháy |
| 2104 | 消防防护屏障 (xiāofáng fánghù píngzhàng) – Fire protection barrier – Rào chắn bảo vệ chống cháy |
| 2105 | 消防员耐火裤 (xiāofángyuán nàihuǒ kù) – Fireproof pants – Quần chống cháy |
| 2106 | 消防火警监控系统 (xiāofáng huǒjǐng jiānkòng xìtǒng) – Fire alarm monitoring system – Hệ thống giám sát báo cháy |
| 2107 | 消防自动灭火喷雾器 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ pēnwùqì) – Automatic fire extinguishing sprayer – Bình xịt chữa cháy tự động |
| 2108 | 消防员攀爬绳 (xiāofángyuán pānpá shéng) – Firefighter climbing rope – Dây thừng leo cứu hộ |
| 2109 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter demolition tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hộ |
| 2110 | 消防救援队 (xiāofáng jiùyuán duì) – Fire rescue team – Đội cứu hỏa |
| 2111 | 消防火灾报警器 (xiāofáng huǒzāi bàojǐngqì) – Fire alarm system – Hệ thống báo cháy |
| 2112 | 消防高温探测器 (xiāofáng gāowēn tàncèqì) – High-temperature detector – Cảm biến nhiệt độ cao |
| 2113 | 消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof light – Đèn chống cháy nổ |
| 2114 | 消防烟雾面罩 (xiāofáng yānwù miànzhào) – Smoke mask – Mặt nạ khói |
| 2115 | 消防耐热手套 (xiāofáng nàirè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 2116 | 消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Heat insulation suit – Bộ quần áo cách nhiệt |
| 2117 | 消防移动水泵 (xiāofáng yídòng shuǐbèng) – Portable water pump – Máy bơm nước di động |
| 2118 | 消防灭火泡沫 (xiāofáng mièhuǒ pàomò) – Firefighting foam – Bọt chữa cháy |
| 2119 | 消防气体报警器 (xiāofáng qìtǐ bàojǐngqì) – Gas leak detector – Thiết bị phát hiện rò rỉ khí |
| 2120 | 消防高空作业平台 (xiāofáng gāokōng zuòyè píngtái) – Aerial work platform – Giàn thao tác trên cao |
| 2121 | 消防风向标 (xiāofáng fēngxiàng biāo) – Wind direction indicator – Cột chỉ hướng gió |
| 2122 | 消防救生缓降器 (xiāofáng jiùshēng huǎnjiàngqì) – Rescue descent device – Thiết bị hạ thoát hiểm |
| 2123 | 消防应急按钮 (xiāofáng yìngjí ànniǔ) – Emergency button – Nút khẩn cấp |
| 2124 | 消防应急照明系统 (xiāofáng yìngjí zhàomíng xìtǒng) – Emergency lighting system – Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp |
| 2125 | 消防员多功能工具 (xiāofángyuán duō gōngnéng gōngjù) – Multi-purpose firefighter tool – Dụng cụ đa năng của lính cứu hỏa |
| 2126 | 消防员救援剪 (xiāofángyuán jiùyuán jiǎn) – Rescue shears – Kéo cắt cứu hộ |
| 2127 | 消防救生梯 (xiāofáng jiùshēng tī) – Rescue ladder – Thang cứu hộ |
| 2128 | 消防排烟机 (xiāofáng páiyān jī) – Smoke extraction fan – Quạt hút khói |
| 2129 | 消防手提灭火器 (xiāofáng shǒutí mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay |
| 2130 | 消防自动喷水装置 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ zhuāngzhì) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 2131 | 消防员通风装备 (xiāofángyuán tōngfēng zhuāngbèi) – Firefighter ventilation gear – Thiết bị thông gió cho lính cứu hỏa |
| 2132 | 消防员救援钩 (xiāofángyuán jiùyuán gōu) – Rescue hook – Móc cứu hộ |
| 2133 | 消防耐火材料 (xiāofáng nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant materials – Vật liệu chống cháy |
| 2134 | 消防高温报警器 (xiāofáng gāowēn bàojǐngqì) – High-temperature alarm – Báo động nhiệt độ cao |
| 2135 | 消防喷雾灭火器 (xiāofáng pēnwù mièhuǒqì) – Spray fire extinguisher – Bình chữa cháy dạng phun sương |
| 2136 | 消防防护网 (xiāofáng fánghù wǎng) – Fire protection net – Lưới bảo vệ chống cháy |
| 2137 | 消防火焰探测器 (xiāofáng huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Cảm biến phát hiện lửa |
| 2138 | 消防员指挥棒 (xiāofángyuán zhǐhuī bàng) – Firefighter baton – Gậy chỉ huy cứu hỏa |
| 2139 | 消防耐高温服 (xiāofáng nài gāowēn fú) – High-temperature resistant suit – Bộ đồ chịu nhiệt cao |
| 2140 | 消防隔热屏障 (xiāofáng gérè píngzhàng) – Heat insulation barrier – Rào chắn cách nhiệt |
| 2141 | 消防员通讯设备 (xiāofángyuán tōngxùn shèbèi) – Firefighter communication device – Thiết bị liên lạc cứu hỏa |
| 2142 | 消防高压水炮 (xiāofáng gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao |
| 2143 | 消防紧急避难所 (xiāofáng jǐnjí bìnán suǒ) – Emergency shelter – Nơi trú ẩn khẩn cấp |
| 2144 | 消防员防护盾 (xiāofángyuán fánghù dùn) – Firefighter protective shield – Khiên bảo vệ lính cứu hỏa |
| 2145 | 消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fire-resistant bricks – Gạch chịu lửa |
| 2146 | 消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Firefighter personal protective equipment – Thiết bị bảo hộ cá nhân cho lính cứu hỏa |
| 2147 | 消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic rescue tools – Dụng cụ phá dỡ thủy lực |
| 2148 | 消防员搜救装备 (xiāofángyuán sōujiù zhuāngbèi) – Firefighter search and rescue gear – Thiết bị tìm kiếm và cứu hộ |
| 2149 | 消防耐火胶 (xiāofáng nàihuǒ jiāo) – Fireproof adhesive – Keo chịu lửa |
| 2150 | 消防逃生门 (xiāofáng táoshēng mén) – Emergency exit door – Cửa thoát hiểm |
| 2151 | 消防手电筒 (xiāofáng shǒudiàntǒng) – Firefighter flashlight – Đèn pin cứu hỏa |
| 2152 | 消防员应急包 (xiāofángyuán yìngjí bāo) – Firefighter emergency kit – Bộ dụng cụ khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 2153 | 消防员呼吸设备 (xiāofángyuán hūxī shèbèi) – Firefighter breathing apparatus – Thiết bị thở của lính cứu hỏa |
| 2154 | 消防逃生滑梯 (xiāofáng táoshēng huátī) – Emergency escape slide – Cầu trượt thoát hiểm |
| 2155 | 消防防火布 (xiāofáng fánghuǒ bù) – Fireproof cloth – Vải chống cháy |
| 2156 | 消防防火玻璃 (xiāofáng fánghuǒ bōlí) – Fire-resistant glass – Kính chịu lửa |
| 2157 | 消防灭火粉 (xiāofáng mièhuǒ fěn) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy |
| 2158 | 消防火灾感应器 (xiāofáng huǒzāi gǎnyìngqì) – Fire sensor – Cảm biến phát hiện cháy |
| 2159 | 消防逃生背包 (xiāofáng táoshēng bèibāo) – Emergency escape backpack – Ba lô thoát hiểm |
| 2160 | 消防耐高温软管 (xiāofáng nài gāowēn ruǎnguǎn) – High-temperature resistant hose – Ống chịu nhiệt cao |
| 2161 | 消防紧急破窗器 (xiāofáng jǐnjí pòchuāng qì) – Emergency window breaker – Dụng cụ phá cửa sổ khẩn cấp |
| 2162 | 消防员耐热头盔 (xiāofángyuán nàirè tóukuī) – Firefighter heat-resistant helmet – Mũ chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 2163 | 消防员热成像仪 (xiāofángyuán rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt của lính cứu hỏa |
| 2164 | 消防无线通讯系统 (xiāofáng wúxiàn tōngxùn xìtǒng) – Wireless communication system – Hệ thống liên lạc không dây |
| 2165 | 消防可燃气体探测器 (xiāofáng kěrán qìtǐ tàncèqì) – Combustible gas detector – Máy dò khí dễ cháy |
| 2166 | 消防自动警铃 (xiāofáng zìdòng jǐnglíng) – Automatic fire alarm bell – Chuông báo cháy tự động |
| 2167 | 消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Smoke ventilation system – Hệ thống thông gió khói |
| 2168 | 消防员防火围裙 (xiāofángyuán fánghuǒ wéiqún) – Fire-resistant apron – Tạp dề chống cháy |
| 2169 | 消防防爆器材 (xiāofáng fángbào qìcái) – Explosion-proof equipment – Thiết bị chống cháy nổ |
| 2170 | 消防喷雾水枪 (xiāofáng pēnwù shuǐqiāng) – Firefighting spray gun – Súng phun nước chữa cháy |
| 2171 | 消防员高空救援装备 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán zhuāngbèi) – High-altitude rescue gear – Thiết bị cứu hộ trên cao |
| 2172 | 消防员救生浮筒 (xiāofángyuán jiùshēng fútǒng) – Rescue float – Phao cứu sinh |
| 2173 | 消防员耐热面罩 (xiāofángyuán nàirè miànzhào) – Heat-resistant face mask – Mặt nạ chịu nhiệt |
| 2174 | 消防紧急广播系统 (xiāofáng jǐnjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency broadcasting system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 2175 | 消防员破拆斧 (xiāofángyuán pòchāi fǔ) – Firefighter rescue axe – Rìu cứu hộ |
| 2176 | 消防员战斗服 (xiāofángyuán zhàndòu fú) – Firefighter combat suit – Bộ đồ chiến đấu của lính cứu hỏa |
| 2177 | 消防自动灭火球 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ qiú) – Automatic fire extinguisher ball – Bóng chữa cháy tự động |
| 2178 | 消防可燃液体探测器 (xiāofáng kěrán yètǐ tàncèqì) – Flammable liquid detector – Máy phát hiện chất lỏng dễ cháy |
| 2179 | 消防员个人安全装备 (xiāofángyuán gèrén ānquán zhuāngbèi) – Firefighter personal safety equipment – Thiết bị an toàn cá nhân của lính cứu hỏa |
| 2180 | 消防液压扩张器 (xiāofáng yèyā kuòzhāngqì) – Hydraulic spreader – Dụng cụ mở rộng thủy lực |
| 2181 | 消防自动防火卷帘 (xiāofáng zìdòng fánghuǒ juǎnlián) – Automatic fireproof curtain – Rèm chống cháy tự động |
| 2182 | 消防高层建筑灭火系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ xìtǒng) – High-rise building fire suppression system – Hệ thống chữa cháy cho tòa nhà cao tầng |
| 2183 | 消防防爆电缆 (xiāofáng fángbào diànlǎn) – Explosion-proof cable – Cáp chống cháy nổ |
| 2184 | 消防耐热玻璃纤维 (xiāofáng nàirè bōlí xiānwéi) – Heat-resistant fiberglass – Sợi thủy tinh chịu nhiệt |
| 2185 | 消防员紧急撤离计划 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí jìhuà) – Firefighter emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 2186 | 消防灭火泡沫喷头 (xiāofáng mièhuǒ pàomò pēntóu) – Foam sprinkler head – Đầu phun bọt chữa cháy |
| 2187 | 消防员隔热手套 (xiāofángyuán gé rè shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 2188 | 消防灭火水带 (xiāofáng mièhuǒ shuǐdài) – Fire hose – Vòi nước chữa cháy |
| 2189 | 消防员绳索救援设备 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán shèbèi) – Rope rescue equipment – Thiết bị cứu hộ bằng dây thừng |
| 2190 | 消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒ jì) – Foam fire extinguisher agent – Chất chữa cháy bằng bọt |
| 2191 | 消防员安全腰带 (xiāofángyuán ānquán yāodài) – Firefighter safety belt – Dây đai an toàn của lính cứu hỏa |
| 2192 | 消防喷淋灭火系统 (xiāofáng pēnlín mièhuǒ xìtǒng) – Sprinkler fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng vòi phun |
| 2193 | 消防自动火灾报警器 (xiāofáng zìdòng huǒzāi bàojǐngqì) – Automatic fire alarm – Báo cháy tự động |
| 2194 | 消防救援气垫 (xiāofáng jiùyuán qìdiàn) – Rescue air cushion – Tấm đệm hơi cứu hộ |
| 2195 | 消防火灾逃生梯 (xiāofáng huǒzāi táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm |
| 2196 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Phát thanh khẩn cấp trong cháy nổ |
| 2197 | 消防车高压水枪 (xiāofángchē gāoyā shuǐqiāng) – Fire truck high-pressure water gun – Súng nước áp lực cao trên xe cứu hỏa |
| 2198 | 消防烟雾探测器 (xiāofáng yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Máy dò khói |
| 2199 | 消防员移动供氧设备 (xiāofángyuán yídòng gōngyǎng shèbèi) – Portable oxygen supply device – Thiết bị cung cấp oxy di động |
| 2200 | 消防灭火球 (xiāofáng mièhuǒ qiú) – Fire extinguishing ball – Bóng chữa cháy |
| 2201 | 消防高层建筑喷水系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù pēnshuǐ xìtǒng) – High-rise building sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy cho nhà cao tầng |
| 2202 | 消防员应急氧气瓶 (xiāofángyuán yìngjí yǎngqìpíng) – Emergency oxygen cylinder – Bình oxy khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 2203 | 消防安全出口指示牌 (xiāofáng ānquán chūkǒu zhǐshì pái) – Emergency exit sign – Biển báo lối thoát hiểm |
| 2204 | 消防灭火剂 (xiāofáng mièhuǒ jì) – Fire extinguishing agent – Chất chữa cháy |
| 2205 | 消防紧急逃生门锁 (xiāofáng jǐnjí táoshēng ménsuǒ) – Emergency escape door lock – Khóa cửa thoát hiểm |
| 2206 | 消防防火胶 (xiāofáng fánghuǒ jiāo) – Fireproof adhesive – Keo chống cháy |
| 2207 | 消防破拆锯 (xiāofáng pòchāi jù) – Firefighter rescue saw – Cưa cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 2208 | 消防液体灭火器 (xiāofáng yètǐ mièhuǒqì) – Liquid fire extinguisher – Bình chữa cháy dạng lỏng |
| 2209 | 消防员自动呼吸设备 (xiāofángyuán zìdòng hūxī shèbèi) – Automatic breathing apparatus – Thiết bị thở tự động của lính cứu hỏa |
| 2210 | 消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting lamp – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 2211 | 消防燃气报警器 (xiāofáng ránqì bàojǐngqì) – Gas leak alarm – Còi báo rò rỉ khí gas |
| 2212 | 消防员防毒面罩 (xiāofángyuán fángdú miànzhào) – Gas mask – Mặt nạ chống độc |
| 2213 | 消防防火金属门 (xiāofáng fánghuǒ jīnshǔ mén) – Fireproof metal door – Cửa kim loại chống cháy |
| 2214 | 消防破拆液压剪 (xiāofáng pòchāi yèyā jiǎn) – Hydraulic cutter – Kéo thủy lực cứu hộ |
| 2215 | 消防智能监控系统 (xiāofáng zhìnéng jiānkòng xìtǒng) – Smart fire monitoring system – Hệ thống giám sát cháy thông minh |
| 2216 | 消防耐火铝合金 (xiāofáng nàihuǒ lǚhéjīn) – Fireproof aluminum alloy – Hợp kim nhôm chống cháy |
| 2217 | 消防员应急逃生工具 (xiāofángyuán yìngjí táoshēng gōngjù) – Firefighter emergency escape tools – Dụng cụ thoát hiểm khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 2218 | 消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler fire suppression system – Hệ thống chữa cháy phun nước tự động |
| 2219 | 消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Firewater reservoir – Bể chứa nước chữa cháy |
| 2220 | 消防员耐高温服 (xiāofángyuán nài gāowēn fú) – High-temperature resistant suit – Bộ đồ chịu nhiệt cao của lính cứu hỏa |
| 2221 | 消防车云梯 (xiāofángchē yúntī) – Fire truck ladder – Thang trên xe cứu hỏa |
| 2222 | 消防灭火水炮 (xiāofáng mièhuǒ shuǐpào) – Fire water cannon – Súng phun nước chữa cháy |
| 2223 | 消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Personal protective equipment (PPE) – Thiết bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa |
| 2224 | 消防火灾报警按钮 (xiāofáng huǒzāi bàojǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy |
| 2225 | 消防无线报警系统 (xiāofáng wúxiàn bàojǐng xìtǒng) – Wireless fire alarm system – Hệ thống báo cháy không dây |
| 2226 | 消防员防摔护具 (xiāofángyuán fángshuāi hùjù) – Anti-fall protective gear – Thiết bị bảo vệ chống ngã của lính cứu hỏa |
| 2227 | 消防员破门器 (xiāofángyuán pòménqì) – Door breaching tool – Dụng cụ phá cửa của lính cứu hỏa |
| 2228 | 消防员红外热成像仪 (xiāofángyuán hóngwài rèchéngxiàng yí) – Infrared thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt hồng ngoại của lính cứu hỏa |
| 2229 | 消防泡沫发生器 (xiāofáng pàomò fāshēngqì) – Foam generator – Máy tạo bọt chữa cháy |
| 2230 | 消防耐高温绳索 (xiāofáng nài gāowēn shéngsuǒ) – High-temperature resistant rope – Dây thừng chịu nhiệt cao |
| 2231 | 消防员应急破拆斧 (xiāofángyuán yìngjí pòchāi fǔ) – Emergency firefighter axe – Rìu phá dỡ khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 2232 | 消防水源接头 (xiāofáng shuǐyuán jiētóu) – Fire water supply connector – Đầu nối nguồn nước chữa cháy |
| 2233 | 消防火灾逃生滑梯 (xiāofáng huǒzāi táoshēng huátī) – Fire escape slide – Cầu trượt thoát hiểm |
| 2234 | 消防员灭火战术 (xiāofángyuán mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật chữa cháy của lính cứu hỏa |
| 2235 | 消防防火板 (xiāofáng fánghuǒ bǎn) – Fireproof board – Tấm chống cháy |
| 2236 | 消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Gas detector – Máy dò khí ga |
| 2237 | 消防紧急呼叫系统 (xiāofáng jǐnjí hūjiào xìtǒng) – Emergency call system – Hệ thống gọi khẩn cấp |
| 2238 | 消防高层疏散系统 (xiāofáng gāocéng shūsàn xìtǒng) – High-rise building evacuation system – Hệ thống sơ tán nhà cao tầng |
| 2239 | 消防员救援照明灯 (xiāofángyuán jiùyuán zhàomíng dēng) – Rescue lighting lamp – Đèn chiếu sáng cứu hộ |
| 2240 | 消防员救生背包 (xiāofángyuán jiùshēng bèibāo) – Firefighter rescue backpack – Ba lô cứu hộ của lính cứu hỏa |
| 2241 | 消防破拆充气垫 (xiāofáng pòchāi chōngqì diàn) – Inflatable rescue cushion – Đệm cứu hộ bơm hơi |
| 2242 | 消防应急排烟系统 (xiāofáng yìngjí páiyān xìtǒng) – Emergency smoke exhaust system – Hệ thống hút khói khẩn cấp |
| 2243 | 消防液体灭火喷雾 (xiāofáng yètǐ mièhuǒ pēnwù) – Liquid fire extinguishing spray – Bình xịt chữa cháy dạng lỏng |
| 2244 | 消防车辆调度系统 (xiāofáng chēliàng diàodù xìtǒng) – Fire truck dispatch system – Hệ thống điều phối xe cứu hỏa |
| 2245 | 消防员防静电服 (xiāofángyuán fángjìngdiàn fú) – Anti-static suit – Bộ đồ chống tĩnh điện của lính cứu hỏa |
| 2246 | 消防安全培训课程 (xiāofáng ānquán péixùn kèchéng) – Fire safety training course – Khóa đào tạo an toàn cháy nổ |
| 2247 | 消防高温隔热毯 (xiāofáng gāowēn gérè tǎn) – High-temperature insulation blanket – Chăn cách nhiệt chịu nhiệt cao |
| 2248 | 消防智能灭火系统 (xiāofáng zhìnéng mièhuǒ xìtǒng) – Smart fire suppression system – Hệ thống chữa cháy thông minh |
| 2249 | 消防火灾模拟训练器 (xiāofáng huǒzāi mónǐ xùnliànqì) – Fire simulation training device – Thiết bị mô phỏng huấn luyện chữa cháy |
| 2250 | 消防应急供水系统 (xiāofáng yìngjí gōngshuǐ xìtǒng) – Emergency water supply system – Hệ thống cấp nước khẩn cấp |
| 2251 | 消防应急疏散指示灯 (xiāofáng yìngjí shūsàn zhǐshì dēng) – Emergency evacuation sign – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm |
| 2252 | 消防员气动破拆工具 (xiāofángyuán qìdòng pòchāi gōngjù) – Pneumatic breaching tool – Dụng cụ phá dỡ khí động học của lính cứu hỏa |
| 2253 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Oxygen tank – Bình oxy của lính cứu hỏa |
| 2254 | 消防员防护头盔 (xiāofángyuán fánghù tóukuī) – Firefighter helmet – Mũ bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 2255 | 消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒjì) – Foam fire suppressant – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 2256 | 消防安全培训手册 (xiāofáng ānquán péixùn shǒucè) – Fire safety training manual – Sổ tay đào tạo an toàn PCCC |
| 2257 | 消防救援梯 (xiāofáng jiùyuán tī) – Rescue ladder – Thang cứu hộ |
| 2258 | 消防员应急防护靴 (xiāofángyuán yìngjí fánghù xuē) – Emergency firefighter boots – Ủng bảo hộ khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 2259 | 消防紧急呼吸器 (xiāofáng jǐnjí hūxīqì) – Emergency breathing apparatus – Thiết bị thở khẩn cấp |
| 2260 | 消防员灭火毯 (xiāofángyuán mièhuǒtǎn) – Fire blanket – Chăn dập lửa |
| 2261 | 消防员防高温面罩 (xiāofángyuán fáng gāowēn miànzhào) – High-temperature resistant face mask – Mặt nạ chịu nhiệt cao của lính cứu hỏa |
| 2262 | 消防火灾风险评估 (xiāofáng huǒzāi fēngxiǎn pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro cháy nổ |
| 2263 | 消防员防滑手套 (xiāofángyuán fánghuá shǒutào) – Anti-slip firefighter gloves – Găng tay chống trượt của lính cứu hỏa |
| 2264 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Vòi phun nước chữa cháy áp suất cao |
| 2265 | 消防车无线通讯系统 (xiāofángchē wúxiàn tōngxùn xìtǒng) – Fire truck wireless communication system – Hệ thống liên lạc không dây trên xe cứu hỏa |
| 2266 | 消防员应急救生绳 (xiāofángyuán yìngjí jiùshēng shéng) – Emergency rescue rope – Dây cứu sinh khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 2267 | 消防应急医疗包 (xiāofáng yìngjí yīliáo bāo) – Emergency medical kit – Bộ dụng cụ y tế khẩn cấp |
| 2268 | 消防车泡沫系统 (xiāofángchē pàomò xìtǒng) – Fire truck foam system – Hệ thống bọt chữa cháy trên xe cứu hỏa |
| 2269 | 消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè yí) – Life detector – Máy dò sự sống |
| 2270 | 消防员耐高温手套 (xiāofángyuán nài gāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 2271 | 消防防烟面罩 (xiāofáng fángyān miànzhào) – Smoke mask – Mặt nạ chống khói |
| 2272 | 消防火灾扑救方案 (xiāofáng huǒzāi pūjiù fāng’àn) – Fire suppression plan – Phương án dập lửa |
| 2273 | 消防应急避难所 (xiāofáng yìngjí bìnánsuǒ) – Emergency fire shelter – Nơi trú ẩn khẩn cấp trong hỏa hoạn |
| 2274 | 消防水压监测器 (xiāofáng shuǐyā jiāncèqì) – Fire water pressure monitor – Thiết bị giám sát áp suất nước chữa cháy |
| 2275 | 消防员红外测温仪 (xiāofángyuán hóngwài cèwēnyí) – Infrared thermometer – Máy đo nhiệt độ hồng ngoại của lính cứu hỏa |
| 2276 | 消防耐火电缆 (xiāofáng nàihuǒ diànlǎn) – Fireproof cable – Cáp điện chịu lửa |
| 2277 | 消防车泡沫灭火剂罐 (xiāofángchē pàomò mièhuǒjì guàn) – Foam extinguisher tank on fire truck – Bình chứa bọt chữa cháy trên xe cứu hỏa |
| 2278 | 消防耐高温防护罩 (xiāofáng nài gāowēn fánghù zhào) – High-temperature protective shield – Tấm chắn bảo vệ chịu nhiệt cao |
| 2279 | 消防车应急供电系统 (xiāofángchē yìngjí gōngdiàn xìtǒng) – Fire truck emergency power supply system – Hệ thống cung cấp điện khẩn cấp trên xe cứu hỏa |
| 2280 | 消防灭火气体喷射系统 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ pēnshè xìtǒng) – Gas fire suppression system – Hệ thống dập lửa bằng khí |
| 2281 | 消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof lamp – Đèn chống cháy nổ |
| 2282 | 消防灭火喷淋系统 (xiāofáng mièhuǒ pēnlín xìtǒng) – Fire sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy |
| 2283 | 消防员个人防护装备 (xiāofángyuán gèrén fánghù zhuāngbèi) – Personal protective equipment (PPE) – Thiết bị bảo hộ cá nhân |
| 2284 | 消防耐火涂层 (xiāofáng nàihuǒ túcéng) – Fireproof coating – Lớp phủ chống cháy |
| 2285 | 消防紧急逃生窗 (xiāofáng jǐnjí táoshēng chuāng) – Emergency escape window – Cửa sổ thoát hiểm khẩn cấp |
| 2286 | 消防员防毒面具 (xiāofángyuán fángdú miànjù) – Gas mask – Mặt nạ phòng độc |
| 2287 | 消防耐热服 (xiāofáng nàirè fú) – Heat-resistant suit – Trang phục chịu nhiệt |
| 2288 | 消防烟雾报警器 (xiāofáng yānwù bào jǐngqì) – Smoke detector – Báo khói |
| 2289 | 消防疏散路线 (xiāofáng shūsàn lùxiàn) – Evacuation route – Lối thoát hiểm |
| 2290 | 消防移动供水车 (xiāofáng yídòng gōngshuǐ chē) – Mobile water supply vehicle – Xe cung cấp nước chữa cháy lưu động |
| 2291 | 消防高层救援设备 (xiāofáng gāocéng jiùyuán shèbèi) – High-rise rescue equipment – Thiết bị cứu hộ nhà cao tầng |
| 2292 | 消防高压泡沫灭火器 (xiāofáng gāoyā pàomò mièhuǒqì) – High-pressure foam extinguisher – Bình chữa cháy bọt áp suất cao |
| 2293 | 消防员红外热像仪 (xiāofángyuán hóngwài rèxiàng yí) – Infrared thermal imager – Máy ảnh nhiệt hồng ngoại của lính cứu hỏa |
| 2294 | 消防紧急水源 (xiāofáng jǐnjí shuǐyuán) – Emergency water source – Nguồn nước khẩn cấp |
| 2295 | 消防逃生楼梯 (xiāofáng táoshēng lóutī) – Fire escape stairs – Cầu thang thoát hiểm |
| 2296 | 消防员个人防护面罩 (xiāofángyuán gèrén fánghù miànzhào) – Personal protective face shield – Kính chắn bảo hộ cá nhân |
| 2297 | 消防员高压灭火水枪 (xiāofángyuán gāoyā mièhuǒ shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Đầu phun nước áp suất cao của lính cứu hỏa |
| 2298 | 消防车移动指挥中心 (xiāofángchē yídòng zhǐhuī zhōngxīn) – Mobile command center – Trung tâm chỉ huy di động trên xe cứu hỏa |
| 2299 | 消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Thiết bị thở cá nhân |
| 2300 | 消防灭火高塔 (xiāofáng mièhuǒ gāotǎ) – Firefighting tower – Tháp chữa cháy |
| 2301 | 消防防火纤维材料 (xiāofáng fánghuǒ xiānwéi cáiliào) – Fire-resistant fiber materials – Vật liệu sợi chống cháy |
| 2302 | 消防移动喷水炮 (xiāofáng yídòng pēnshuǐ pào) – Mobile water cannon – Súng phun nước lưu động |
| 2303 | 消防地下水储存系统 (xiāofáng dìxià shuǐ chǔcún xìtǒng) – Underground water storage system – Hệ thống lưu trữ nước ngầm chữa cháy |
| 2304 | 消防风力灭火机 (xiāofáng fēnglì mièhuǒ jī) – Wind-powered fire extinguisher – Máy dập lửa dùng sức gió |
| 2305 | 消防高压气体灭火装置 (xiāofáng gāoyā qìtǐ mièhuǒ zhuāngzhì) – High-pressure gas fire suppression device – Thiết bị dập lửa bằng khí áp suất cao |
| 2306 | 消防员耐热头巾 (xiāofángyuán nàirè tóujīn) – Heat-resistant hood – Mũ trùm đầu chịu nhiệt |
| 2307 | 消防员破拆锯 (xiāofángyuán pòchāi jù) – Rescue saw – Cưa cứu hộ |
| 2308 | 消防应急气囊 (xiāofáng yìngjí qìnáng) – Emergency airbag – Túi khí cứu hộ |
| 2309 | 消防员生命探测设备 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè shèbèi) – Life detection equipment – Thiết bị phát hiện sự sống |
| 2310 | 消防耐火建筑材料 (xiāofáng nàihuǒ jiànzhù cáiliào) – Fire-resistant building materials – Vật liệu xây dựng chống cháy |
| 2311 | 消防员个人防火衣 (xiāofángyuán gèrén fánghuǒ yī) – Firefighter personal fireproof suit – Trang phục chống cháy cá nhân của lính cứu hỏa |
| 2312 | 消防员高温救援工具 (xiāofángyuán gāowēn jiùyuán gōngjù) – High-temperature rescue tools – Dụng cụ cứu hộ chịu nhiệt cao |
| 2313 | 消防气体灭火瓶 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ píng) – Gas fire extinguisher – Bình chữa cháy khí |
| 2314 | 消防员水域救援装备 (xiāofángyuán shuǐyù jiùyuán zhuāngbèi) – Water rescue equipment – Thiết bị cứu hộ dưới nước |
| 2315 | 消防安全逃生绳索 (xiāofáng ānquán táoshēng shéngsuǒ) – Safety escape rope – Dây thoát hiểm an toàn |
| 2316 | 消防员指挥系统 (xiāofángyuán zhǐhuī xìtǒng) – Firefighter command system – Hệ thống chỉ huy lính cứu hỏa |
| 2317 | 消防远程监控 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng) – Remote fire monitoring – Giám sát phòng cháy từ xa |
| 2318 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqì píng) – Oxygen tank – Bình oxy của lính cứu hỏa |
| 2319 | 消防破门工具 (xiāofáng pòmén gōngjù) – Door breaching tool – Dụng cụ phá cửa |
| 2320 | 消防员安全照明灯 (xiāofángyuán ānquán zhàomíng dēng) – Firefighter safety flashlight – Đèn pin an toàn của lính cứu hỏa |
| 2321 | 消防燃烧实验室 (xiāofáng ránshāo shíyànshì) – Fire testing laboratory – Phòng thí nghiệm kiểm tra cháy |
| 2322 | 消防气体灭火系统 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí |
| 2323 | 消防喷雾冷却系统 (xiāofáng pēnwù lěngquè xìtǒng) – Water mist cooling system – Hệ thống làm mát bằng sương nước |
| 2324 | 消防员防爆手套 (xiāofángyuán fángbào shǒutào) – Explosion-proof gloves – Găng tay chống nổ |
| 2325 | 消防救援气垫 (xiāofáng jiùyuán qìdiàn) – Rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ |
| 2326 | 消防泡沫灭火车 (xiāofáng pàomò mièhuǒchē) – Foam fire truck – Xe chữa cháy bọt |
| 2327 | 消防气体探测器 (xiāofáng qìtǐ tàncèqì) – Gas detector – Máy phát hiện khí gas |
| 2328 | 消防员高压水带 (xiāofángyuán gāoyā shuǐdài) – High-pressure fire hose – Vòi chữa cháy áp suất cao |
| 2329 | 消防员紧急撤离通道 (xiāofángyuán jǐnjí chèlí tōngdào) – Emergency firefighter exit – Lối thoát khẩn cấp của lính cứu hỏa |
| 2330 | 消防员高空救援绳 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán shéng) – High-altitude rescue rope – Dây cứu hộ trên cao |
| 2331 | 消防灭火泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomòjì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 2332 | 消防逃生标识 (xiāofáng táoshēng biāozhì) – Fire escape signs – Biển báo lối thoát hiểm |
| 2333 | 消防逃生通道门 (xiāofáng táoshēng tōngdào mén) – Fire escape door – Cửa lối thoát hiểm |
| 2334 | 消防员个人急救包 (xiāofángyuán gèrén jíjiù bāo) – Personal first-aid kit – Túi cứu thương cá nhân |
| 2335 | 消防员排烟呼吸器 (xiāofángyuán páiyān hūxīqì) – Smoke ventilation respirator – Mặt nạ lọc khói |
| 2336 | 消防员无线通讯系统 (xiāofángyuán wúxiàn tōngxùn xìtǒng) – Wireless communication system – Hệ thống liên lạc không dây |
| 2337 | 消防防爆开关 (xiāofáng fángbào kāiguān) – Explosion-proof switch – Công tắc chống cháy nổ |
| 2338 | 消防车远程供水系统 (xiāofángchē yuǎnchéng gōngshuǐ xìtǒng) – Remote water supply system – Hệ thống cấp nước từ xa cho xe chữa cháy |
| 2339 | 消防紧急医疗救护队 (xiāofáng jǐnjí yīliáo jiùhù duì) – Emergency medical rescue team – Đội cứu hộ y tế khẩn cấp |
| 2340 | 消防员爆炸事故救援 (xiāofángyuán bàozhà shìgù jiùyuán) – Explosion incident rescue – Cứu hộ sự cố nổ |
| 2341 | 消防水基灭火器 (xiāofáng shuǐjī mièhuǒqì) – Water-based fire extinguisher – Bình chữa cháy gốc nước |
| 2342 | 消防耐火绝缘材料 (xiāofáng nàihuǒ juéyuán cáiliào) – Fireproof insulation material – Vật liệu cách nhiệt chống cháy |
| 2343 | 消防员个人报警器 (xiāofángyuán gèrén bàojǐngqì) – Personal alarm device – Thiết bị báo động cá nhân |
| 2344 | 消防员防毒过滤罐 (xiāofángyuán fángdú guòlǜguàn) – Gas filter canister – Bộ lọc khí độc |
| 2345 | 消防员生命体征监测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tǐzhēng jiāncè yí) – Vital signs monitor – Thiết bị theo dõi dấu hiệu sinh tồn |
| 2346 | 消防员气密性服装 (xiāofángyuán qìmìxìng fúzhuāng) – Gas-tight protective suit – Trang phục chống khí độc |
| 2347 | 消防员水下救援装备 (xiāofángyuán shuǐxià jiùyuán zhuāngbèi) – Underwater rescue gear – Thiết bị cứu hộ dưới nước |
| 2348 | 消防应急出口灯 (xiāofáng yìngjí chūkǒu dēng) – Emergency exit light – Đèn lối thoát khẩn cấp |
| 2349 | 消防气体报警器 (xiāofáng qìtǐ bàojǐngqì) – Gas alarm detector – Thiết bị báo động khí gas |
| 2350 | 消防排烟天窗 (xiāofáng páiyān tiānchuāng) – Smoke ventilation skylight – Cửa sổ thoát khói |
| 2351 | 消防灭火器年检 (xiāofáng mièhuǒqì niánjiǎn) – Annual fire extinguisher inspection – Kiểm tra bình chữa cháy hàng năm |
| 2352 | 消防员隔热靴 (xiāofángyuán gérè xuē) – Heat-resistant boots – Ủng chống nhiệt |
| 2353 | 消防员防护腰带 (xiāofángyuán fánghù yāodài) – Firefighter protective belt – Dây đai bảo hộ của lính cứu hỏa |
| 2354 | 消防员避火帐篷 (xiāofángyuán bìhuǒ zhàngpéng) – Fire shelter tent – Lều chống cháy |
| 2355 | 消防员搜救犬 (xiāofángyuán sōujiù quǎn) – Search and rescue dog – Chó cứu hộ |
| 2356 | 消防控制室 (xiāofáng kòngzhì shì) – Fire control room – Phòng điều khiển PCCC |
| 2357 | 消防车高压水炮 (xiāofángchē gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao trên xe cứu hỏa |
| 2358 | 消防员耐火背包 (xiāofángyuán nàihuǒ bèibāo) – Fire-resistant backpack – Ba lô chịu nhiệt của lính cứu hỏa |
| 2359 | 消防员破拆工具包 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù bāo) – Firefighter demolition tool kit – Bộ dụng cụ phá dỡ |
| 2360 | 消防员热像仪 (xiāofángyuán rèxiàngyí) – Thermal imaging camera – Máy quay nhiệt |
| 2361 | 消防员生命探测仪 (xiāofángyuán shēngmìng tàncèyí) – Life detector – Thiết bị dò tìm sự sống |
| 2362 | 消防员绳索救援系统 (xiāofángyuán shéngsuǒ jiùyuán xìtǒng) – Rope rescue system – Hệ thống cứu hộ bằng dây thừng |
| 2363 | 消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình dưỡng khí cá nhân |
| 2364 | 消防高层建筑逃生系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù táoshēng xìtǒng) – High-rise fire escape system – Hệ thống thoát hiểm nhà cao tầng |
| 2365 | 消防防爆门 (xiāofáng fángbào mén) – Explosion-proof door – Cửa chống cháy nổ |
| 2366 | 消防紧急撤离按钮 (xiāofáng jǐnjí chèlí ànniǔ) – Emergency evacuation button – Nút sơ tán khẩn cấp |
| 2367 | 消防高压气瓶 (xiāofáng gāoyā qìpíng) – High-pressure gas cylinder – Bình khí áp suất cao |
| 2368 | 消防员耐高温面罩 (xiāofángyuán nài gāowēn miànzhào) – Heat-resistant face mask – Mặt nạ chịu nhiệt |
| 2369 | 消防员个人逃生绳 (xiāofángyuán gèrén táoshēng shéng) – Personal escape rope – Dây thoát hiểm cá nhân |
| 2370 | 消防高空作业平台 (xiāofáng gāokōng zuòyè píngtái) – Aerial work platform – Bệ làm việc trên cao của lính cứu hỏa |
| 2371 | 消防紧急医疗箱 (xiāofáng jǐnjí yīliáo xiāng) – Emergency medical box – Hộp y tế khẩn cấp |
| 2372 | 消防防护罩 (xiāofáng fánghù zhào) – Fire protective shield – Khiên bảo vệ chống cháy |
| 2373 | 消防员水域救援装备 (xiāofángyuán shuǐyù jiùyuán zhuāngbèi) – Water rescue gear – Trang bị cứu hộ dưới nước |
| 2374 | 消防员电锯 (xiāofángyuán diànjù) – Firefighter electric saw – Cưa điện của lính cứu hỏa |
| 2375 | 消防高压空气压缩机 (xiāofáng gāoyā kōngqì yāsuōjī) – High-pressure air compressor – Máy nén khí áp suất cao |
| 2376 | 消防自动报警系统 (xiāofáng zìdòng bàojǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động |
| 2377 | 消防逃生井盖 (xiāofáng táoshēng jǐnggài) – Fire escape hatch cover – Nắp hầm thoát hiểm |
| 2378 | 消防员化学防护服 (xiāofángyuán huàxué fánghù fú) – Chemical protective suit – Quần áo bảo hộ chống hóa chất |
| 2379 | 消防员手持灭火器 (xiāofángyuán shǒuchí mièhuǒqì) – Handheld fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay |
| 2380 | 消防员高温防护手套 (xiāofángyuán gāowēn fánghù shǒutào) – High-temperature protective gloves – Găng tay chịu nhiệt cao |
| 2381 | 消防员个人照明装备 (xiāofángyuán gèrén zhàomíng zhuāngbèi) – Personal lighting equipment – Thiết bị chiếu sáng cá nhân |
| 2382 | 消防疏散指示牌 (xiāofáng shūsàn zhǐshì pái) – Evacuation sign – Biển chỉ dẫn sơ tán |
| 2383 | 消防员破门工具 (xiāofángyuán pòmén gōngjù) – Firefighter forcible entry tool – Dụng cụ phá cửa |
| 2384 | 消防水带快速接头 (xiāofáng shuǐdài kuàisù jiētóu) – Quick-connect fire hose coupling – Khớp nối nhanh vòi chữa cháy |
| 2385 | 消防喷淋头 (xiāofáng pēnlín tóu) – Sprinkler head – Đầu phun chữa cháy |
| 2386 | 消防隔热面罩 (xiāofáng gérè miànzhào) – Heat insulation mask – Mặt nạ cách nhiệt |
| 2387 | 消防员空气压缩机 (xiāofángyuán kōngqì yāsuōjī) – Air compressor for firefighters – Máy nén khí cho lính cứu hỏa |
| 2388 | 消防化学灭火剂 (xiāofáng huàxué mièhuǒjì) – Chemical fire suppressant – Chất dập lửa hóa học |
| 2389 | 消防高层逃生梯 (xiāofáng gāocéng táoshēng tī) – High-rise fire escape ladder – Thang thoát hiểm nhà cao tầng |
| 2390 | 消防员防火毯 (xiāofángyuán fánghuǒtǎn) – Fire blanket – Chăn chống cháy |
| 2391 | 消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát từ xa |
| 2392 | 消防喷雾水枪 (xiāofáng pēnwù shuǐqiāng) – Fog nozzle – Vòi phun sương chữa cháy |
| 2393 | 消防耐高温玻璃 (xiāofáng nài gāowēn bōlí) – High-temperature resistant glass – Kính chịu nhiệt cao |
| 2394 | 消防高压泡沫系统 (xiāofáng gāoyā pàomò xìtǒng) – High-pressure foam system – Hệ thống bọt áp suất cao |
| 2395 | 消防员个人安全灯 (xiāofángyuán gèrén ānquán dēng) – Personal safety light – Đèn an toàn cá nhân |
| 2396 | 消防员耐火战斗服 (xiāofángyuán nàihuǒ zhàndòufú) – Flame-resistant turnout gear – Bộ đồ chịu lửa của lính cứu hỏa |
| 2397 | 消防直流水枪 (xiāofáng zhíliú shuǐqiāng) – Straight stream nozzle – Vòi phun nước dòng thẳng |
| 2398 | 消防员无线对讲机 (xiāofángyuán wúxiàn duìjiǎngjī) – Firefighter radio – Bộ đàm của lính cứu hỏa |
| 2399 | 消防紧急逃生门 (xiāofáng jǐnjí táoshēng mén) – Emergency fire escape door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 2400 | 消防员破窗锤 (xiāofángyuán pòchuāng chuí) – Window-breaking hammer – Búa phá cửa kính |
| 2401 | 消防热感应报警器 (xiāofáng rè gǎnyìng bàojǐngqì) – Heat detector alarm – Cảm biến nhiệt báo cháy |
| 2402 | 消防安全评估 (xiāofáng ānquán pínggū) – Fire safety assessment – Đánh giá an toàn cháy nổ |
| 2403 | 消防烟雾通风系统 (xiāofáng yānwù tōngfēng xìtǒng) – Smoke ventilation system – Hệ thống thông gió khói |
| 2404 | 消防灭火水炮 (xiāofáng mièhuǒ shuǐpào) – Firefighting water cannon – Súng phun nước chữa cháy |
| 2405 | 消防员个人定位器 (xiāofángyuán gèrén dìngwèiqì) – Firefighter personal locator – Thiết bị định vị cá nhân |
| 2406 | 消防员破墙工具 (xiāofángyuán pòqiáng gōngjù) – Wall breaching tool – Dụng cụ phá tường |
| 2407 | 消防无人机监控系统 (xiāofáng wúrénjī jiānkòng xìtǒng) – Firefighting drone system – Hệ thống máy bay không người lái giám sát cháy |
| 2408 | 消防员生命探测雷达 (xiāofángyuán shēngmìng tàncè léidá) – Life detection radar – Radar phát hiện sự sống |
| 2409 | 消防耐高温软管 (xiāofáng nài gāowēn ruǎnguǎn) – Heat-resistant hose – Ống dẫn nước chịu nhiệt cao |
| 2410 | 消防高温报警系统 (xiāofáng gāowēn bàojǐng xìtǒng) – High-temperature alarm system – Hệ thống báo nhiệt độ cao |
| 2411 | 消防员火灾逃生装置 (xiāofángyuán huǒzāi táoshēng zhuāngzhì) – Firefighter escape device – Thiết bị thoát hiểm của lính cứu hỏa |
| 2412 | 消防员红外热像仪 (xiāofángyuán hóngwài rèxiàngyí) – Infrared thermal camera – Máy quay nhiệt hồng ngoại |
| 2413 | 消防员登高救援绳 (xiāofángyuán dēnggāo jiùyuán shéng) – High-altitude rescue rope – Dây cứu hộ độ cao |
| 2414 | 消防灭火器检测 (xiāofáng mièhuǒqì jiǎncè) – Fire extinguisher inspection – Kiểm tra bình chữa cháy |
| 2415 | 消防员高压水枪 (xiāofángyuán gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water hose – Vòi chữa cháy áp suất cao |
| 2416 | 消防逃生面罩 (xiāofáng táoshēng miànzhào) – Fire escape mask – Mặt nạ thoát hiểm |
| 2417 | 消防耐火手套 (xiāofáng nàihuǒ shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 2418 | 消防员通讯系统 (xiāofángyuán tōngxùn xìtǒng) – Firefighter communication system – Hệ thống liên lạc cứu hỏa |
| 2419 | 消防火灾自动报警 (xiāofáng huǒzāi zìdòng bàojǐng) – Automatic fire alarm – Báo cháy tự động |
| 2420 | 消防车辆调度 (xiāofáng chēliàng diàodù) – Fire truck dispatch – Điều phối xe cứu hỏa |
| 2421 | 消防高层建筑防火 (xiāofáng gāocéng jiànzhù fánghuǒ) – High-rise building fire protection – Phòng cháy nhà cao tầng |
| 2422 | 消防员切割工具 (xiāofángyuán qiēgē gōngjù) – Firefighter cutting tool – Dụng cụ cắt của lính cứu hỏa |
| 2423 | 消防化学危险品 (xiāofáng huàxué wēixiǎnpǐn) – Hazardous chemical firefighting – Chữa cháy hóa chất nguy hiểm |
| 2424 | 消防喷雾泡沫枪 (xiāofáng pēnwù pàomò qiāng) – Foam spray nozzle – Vòi phun bọt chữa cháy |
| 2425 | 消防大功率风机 (xiāofáng dàgōnglǜ fēngjī) – High-power ventilation fan – Quạt thông gió công suất lớn |
| 2426 | 消防耐高温线缆 (xiāofáng nài gāowēn xiànlǎn) – Heat-resistant cable – Dây cáp chịu nhiệt |
| 2427 | 消防火灾逃生梯 (xiāofáng huǒzāi táoshēng tī) – Fire escape ladder – Thang thoát hiểm cháy |
| 2428 | 消防室内消火栓 (xiāofáng shìnèi xiāohuǒshuān) – Indoor fire hydrant – Trụ nước chữa cháy trong nhà |
| 2429 | 消防室外消火栓 (xiāofáng shìwài xiāohuǒshuān) – Outdoor fire hydrant – Trụ nước chữa cháy ngoài trời |
| 2430 | 消防救援机器人 (xiāofáng jiùyuán jīqìrén) – Firefighting rescue robot – Robot cứu hỏa |
| 2431 | 消防员高空救援 (xiāofángyuán gāokōng jiùyuán) – High-altitude rescue – Cứu hộ trên cao |
| 2432 | 消防喷雾抑制系统 (xiāofáng pēnwù yìzhì xìtǒng) – Fire suppression mist system – Hệ thống phun sương dập lửa |
| 2433 | 消防员防烟防毒面具 (xiāofángyuán fángyān fángdú miànjù) – Smoke and gas protection mask – Mặt nạ chống khói và độc |
| 2434 | 消防员灭火战术 (xiāofángyuán mièhuǒ zhànshù) – Firefighting tactics – Chiến thuật chữa cháy |
| 2435 | 消防员水下救援 (xiāofángyuán shuǐxià jiùyuán) – Underwater rescue – Cứu hộ dưới nước |
| 2436 | 消防紧急警报按钮 (xiāofáng jǐnjí jǐngbào ànniǔ) – Emergency alarm button – Nút báo động khẩn cấp |
| 2437 | 消防员热成像仪 (xiāofángyuán rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Máy quay ảnh nhiệt |
| 2438 | 消防消防沙袋 (xiāofáng xiāofáng shādài) – Fire sandbag – Bao cát chữa cháy |
| 2439 | 消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 2440 | 消防泡沫干粉灭火器 (xiāofáng pàomò gānfěn mièhuǒqì) – Foam dry powder extinguisher – Bình chữa cháy bột khô bọt |
| 2441 | 消防员防爆通信设备 (xiāofángyuán fángbào tōngxùn shèbèi) – Explosion-proof communication equipment – Thiết bị liên lạc chống cháy nổ |
| 2442 | 消防警报系统测试 (xiāofáng jǐngbào xìtǒng cèshì) – Fire alarm system test – Kiểm tra hệ thống báo cháy |
| 2443 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter demolition tool – Dụng cụ phá dỡ |
| 2444 | 消防高温探测仪 (xiāofáng gāowēn tàncè yí) – High-temperature detector – Thiết bị phát hiện nhiệt độ cao |
| 2445 | 消防员移动水泵 (xiāofángyuán yídòng shuǐbèng) – Portable water pump – Máy bơm nước di động |
| 2446 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcast – Phát thanh khẩn cấp |
| 2447 | 消防员个人防护设备 (xiāofángyuán gèrén fánghù shèbèi) – Firefighter personal protective equipment – Thiết bị bảo hộ cá nhân của lính cứu hỏa |
| 2448 | 消防水幕系统 (xiāofáng shuǐmù xìtǒng) – Water curtain system – Hệ thống màn nước |
| 2449 | 消防员灭火训练 (xiāofángyuán mièhuǒ xùnliàn) – Firefighter fire training – Huấn luyện chữa cháy |
| 2450 | 消防耐火涂料 (xiāofáng nàihuǒ túliào) – Fire-resistant coating – Sơn chống cháy |
| 2451 | 消防危险化学品防护 (xiāofáng wēixiǎn huàxuépǐn fánghù) – Hazardous chemicals fire protection – Bảo vệ cháy hóa chất nguy hiểm |
| 2452 | 消防员燃烧测试 (xiāofángyuán ránshāo cèshì) – Firefighter burn test – Kiểm tra chống cháy |
| 2453 | 消防紧急救援设备 (xiāofáng jǐnjí jiùyuán shèbèi) – Emergency rescue equipment – Thiết bị cứu hộ khẩn cấp |
| 2454 | 消防员安全绳 (xiāofángyuán ānquán shéng) – Safety rope – Dây an toàn cứu hỏa |
| 2455 | 消防防火门 (xiāofáng fánghuǒmén) – Fireproof door – Cửa chống cháy |
| 2456 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqì píng) – Oxygen tank – Bình dưỡng khí |
| 2457 | 消防火灾逃生指示牌 (xiāofáng huǒzāi táoshēng zhǐshì pái) – Fire escape sign – Biển chỉ dẫn thoát hiểm |
| 2458 | 消防应急疏散演习 (xiāofáng yìngjí shūsàn yǎnxí) – Emergency evacuation drill – Diễn tập sơ tán khẩn cấp |
| 2459 | 消防耐火窗 (xiāofáng nàihuǒ chuāng) – Fire-resistant window – Cửa sổ chống cháy |
| 2460 | 消防火灾自动喷水灭火系统 (xiāofáng huǒzāi zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 2461 | 消防员高温防护服 (xiāofángyuán gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Bộ quần áo chống nhiệt cao |
| 2462 | 消防应急出口灯 (xiāofáng yìngjí chūkǒu dēng) – Emergency exit light – Đèn lối thoát hiểm |
| 2463 | 消防烟感报警器 (xiāofáng yāngǎn bàojǐngqì) – Smoke detector alarm – Báo động cảm biến khói |
| 2464 | 消防灭火泡沫 (xiāofáng mièhuǒ pàomò) – Fire extinguishing foam – Bọt chữa cháy |
| 2465 | 消防灭火沙 (xiāofáng mièhuǒ shā) – Fire extinguishing sand – Cát chữa cháy |
| 2466 | 消防员防刺靴 (xiāofángyuán fángcì xuē) – Puncture-resistant boots – Giày chống đâm xuyên |
| 2467 | 消防耐高温玻璃 (xiāofáng nài gāowēn bōlí) – Heat-resistant glass – Kính chịu nhiệt |
| 2468 | 消防高压二氧化碳灭火器 (xiāofáng gāoyā èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – High-pressure CO2 fire extinguisher – Bình chữa cháy CO2 áp suất cao |
| 2469 | 消防烟雾排风系统 (xiāofáng yānwù páifēng xìtǒng) – Smoke exhaust system – Hệ thống hút khói |
| 2470 | 消防水幕喷头 (xiāofáng shuǐmù pēntóu) – Water curtain nozzle – Vòi phun màn nước |
| 2471 | 消防员气密服 (xiāofángyuán qìmì fú) – Gas-tight suit – Bộ quần áo chống khí độc |
| 2472 | 消防员防辐射服 (xiāofángyuán fángfúshè fú) – Radiation-resistant suit – Bộ quần áo chống bức xạ |
| 2473 | 消防燃气泄漏检测器 (xiāofáng ránqì xièlòu jiǎncèqì) – Gas leak detector – Thiết bị phát hiện rò rỉ khí ga |
| 2474 | 消防化学品灭火器 (xiāofáng huàxuépǐn mièhuǒqì) – Chemical fire extinguisher – Bình chữa cháy hóa chất |
| 2475 | 消防耐高温密封材料 (xiāofáng nài gāowēn mìfēng cáiliào) – High-temperature sealing material – Vật liệu niêm phong chịu nhiệt |
| 2476 | 消防员抢险救援服 (xiāofángyuán qiǎngxiǎn jiùyuán fú) – Rescue protective suit – Bộ đồ bảo hộ cứu nạn |
| 2477 | 消防安全疏散标志 (xiāofáng ānquán shūsàn biāozhì) – Fire safety evacuation sign – Biển báo sơ tán an toàn |
| 2478 | 消防员梯子 (xiāofángyuán tīzi) – Firefighter ladder – Thang cứu hỏa |
| 2479 | 消防气溶胶灭火系统 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒ xìtǒng) – Aerosol fire suppression system – Hệ thống dập lửa khí dung |
| 2480 | 消防应急喷淋系统 (xiāofáng yìngjí pēnlín xìtǒng) – Emergency sprinkler system – Hệ thống phun nước khẩn cấp |
| 2481 | 消防员气瓶背负装置 (xiāofángyuán qìpíng bèifù zhuāngzhì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Thiết bị thở có bình khí |
| 2482 | 消防员排烟风机 (xiāofángyuán páiyān fēngjī) – Smoke extraction fan – Quạt hút khói |
| 2483 | 消防员无线电对讲机 (xiāofángyuán wúxiàndiàn duìjiǎngjī) – Firefighter walkie-talkie – Bộ đàm cứu hỏa |
| 2484 | 消防救援照明设备 (xiāofáng jiùyuán zhàomíng shèbèi) – Rescue lighting equipment – Thiết bị chiếu sáng cứu hộ |
| 2485 | 消防员破拆锯 (xiāofángyuán pòchāi jù) – Firefighter demolition saw – Cưa phá dỡ cứu hỏa |
| 2486 | 消防应急呼吸器 (xiāofáng yìngjí hūxīqì) – Emergency breathing apparatus – Thiết bị thở khẩn cấp |
| 2487 | 消防耐火混凝土 (xiāofáng nàihuǒ hùnníngtǔ) – Fire-resistant concrete – Bê tông chịu lửa |
| 2488 | 消防高层建筑喷淋系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù pēnlín xìtǒng) – High-rise building sprinkler system – Hệ thống phun nước nhà cao tầng |
| 2489 | 消防员应急供水系统 (xiāofángyuán yìngjí gōngshuǐ xìtǒng) – Emergency water supply system – Hệ thống cấp nước khẩn cấp |
| 2490 | 消防耐高温电缆桥架 (xiāofáng nài gāowēn diànlǎn qiáojià) – Fireproof cable tray – Máng cáp chống cháy |
| 2491 | 消防火警控制面板 (xiāofáng huǒjǐng kòngzhì miànbǎn) – Fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy |
| 2492 | 消防泡沫喷洒系统 (xiāofáng pàomò pēnsǎ xìtǒng) – Foam sprinkler system – Hệ thống phun bọt chữa cháy |
| 2493 | 消防员救援绳索 (xiāofángyuán jiùyuán shéngsuǒ) – Rescue rope – Dây cứu hộ |
| 2494 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Forcible entry tool – Dụng cụ phá dỡ cứu hộ |
| 2495 | 消防防护罩 (xiāofáng fánghù zhào) – Fire protective hood – Mũ trùm chống cháy |
| 2496 | 消防员隔热手套 (xiāofángyuán gérè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 2497 | 消防救援担架 (xiāofáng jiùyuán dānjià) – Rescue stretcher – Cáng cứu hộ |
| 2498 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi chữa cháy áp suất cao |
| 2499 | 消防耐火防护板 (xiāofáng nàihuǒ fánghù bǎn) – Fire-resistant protective panel – Tấm chắn chống cháy |
| 2500 | 消防员梯子车 (xiāofángyuán tīzi chē) – Fire ladder truck – Xe thang cứu hỏa |
| 2501 | 消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒjì) – Foam extinguishing agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 2502 | 消防耐热涂料 (xiāofáng nàirè túliào) – Heat-resistant coating – Sơn chịu nhiệt |
| 2503 | 消防员应急切割机 (xiāofángyuán yìngjí qiēgējī) – Emergency cutting tool – Máy cắt khẩn cấp |
| 2504 | 消防员防爆手电筒 (xiāofángyuán fángbào shǒudiàntǒng) – Explosion-proof flashlight – Đèn pin chống cháy nổ |
| 2505 | 消防高层建筑救援设备 (xiāofáng gāocéng jiànzhù jiùyuán shèbèi) – High-rise building rescue equipment – Thiết bị cứu hộ nhà cao tầng |
| 2506 | 消防智能报警系统 (xiāofáng zhìnéng bàojǐng xìtǒng) – Smart fire alarm system – Hệ thống báo cháy thông minh |
| 2507 | 消防防火安全毯 (xiāofáng fánghuǒ ānquán tǎn) – Fireproof safety blanket – Chăn an toàn chống cháy |
| 2508 | 消防员应急饮用水 (xiāofángyuán yìngjí yǐnyòngshuǐ) – Emergency drinking water – Nước uống khẩn cấp |
| 2509 | 消防员高压水泵 (xiāofángyuán gāoyā shuǐbèng) – High-pressure water pump – Máy bơm nước áp lực cao |
| 2510 | 消防员红外线探测器 (xiāofángyuán hóngwàixiàn tàncèqì) – Infrared detector – Máy dò hồng ngoại |
| 2511 | 消防员空气过滤器 (xiāofángyuán kōngqì guòlǜqì) – Air filter system – Hệ thống lọc không khí |
| 2512 | 消防隔烟屏障 (xiāofáng géyān píngzhàng) – Smoke barrier – Màn chắn khói |
| 2513 | 消防员水带接头 (xiāofángyuán shuǐdài jiētóu) – Fire hose coupling – Đầu nối vòi chữa cháy |
| 2514 | 消防应急供电系统 (xiāofáng yìngjí gōngdiàn xìtǒng) – Emergency power supply system – Hệ thống cấp điện khẩn cấp |
| 2515 | 消防员防尘面罩 (xiāofángyuán fángchén miànzhào) – Dust-proof mask – Mặt nạ chống bụi |
| 2516 | 消防车辆定位系统 (xiāofáng chēliàng dìngwèi xìtǒng) – Fire truck positioning system – Hệ thống định vị xe cứu hỏa |
| 2517 | 消防可视监控系统 (xiāofáng kěshì jiānkòng xìtǒng) – Fire monitoring system – Hệ thống giám sát phòng cháy |
| 2518 | 消防员高压水炮 (xiāofángyuán gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Súng phun nước áp lực cao |
| 2519 | 消防员救援背包 (xiāofángyuán jiùyuán bèibāo) – Rescue backpack – Ba lô cứu hộ |
| 2520 | 消防防火管道系统 (xiāofáng fánghuǒ guǎndào xìtǒng) – Fireproof pipeline system – Hệ thống đường ống chống cháy |
| 2521 | 消防耐火金属材料 (xiāofáng nàihuǒ jīnshǔ cáiliào) – Fire-resistant metal material – Vật liệu kim loại chống cháy |
| 2522 | 消防员防毒手套 (xiāofángyuán fángdú shǒutào) – Anti-toxic gloves – Găng tay chống độc |
| 2523 | 消防无人机侦察系统 (xiāofáng wúrénjī zhēnchá xìtǒng) – Firefighting drone reconnaissance system – Hệ thống trinh sát chữa cháy bằng drone |
| 2524 | 消防员避难仓 (xiāofángyuán bìnàn cāng) – Firefighter survival capsule – Khoang trú ẩn lính cứu hỏa |
| 2525 | 消防喷淋头 (xiāofáng pēnlíntóu) – Sprinkler head – Đầu phun sprinkler |
| 2526 | 消防应急撤离计划 (xiāofáng yìngjí chèlí jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp |
| 2527 | 消防员气瓶 (xiāofángyuán qìpíng) – Firefighter air cylinder – Bình dưỡng khí lính cứu hỏa |
| 2528 | 消防员破拆锤 (xiāofángyuán pòchāi chuí) – Firefighter entry hammer – Búa phá dỡ cứu hỏa |
| 2529 | 消防报警主机 (xiāofáng bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control unit – Bộ điều khiển báo cháy |
| 2530 | 消防员呼救器 (xiāofángyuán hūjiùqì) – Firefighter distress signal unit – Thiết bị báo động khẩn cấp cho lính cứu hỏa |
| 2531 | 消防员战斗服 (xiāofángyuán zhàndòufú) – Firefighter turnout gear – Trang phục chữa cháy |
| 2532 | 消防员破门器 (xiāofángyuán pòménqì) – Door breaching tool – Dụng cụ phá cửa |
| 2533 | 消防警报喇叭 (xiāofáng jǐngbào lǎbā) – Fire alarm horn – Còi báo cháy |
| 2534 | 消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống chữa cháy tự động |
| 2535 | 消防员防护面罩 (xiāofángyuán fánghù miànzhào) – Firefighter face shield – Mặt nạ bảo vệ lính cứu hỏa |
| 2536 | 消防应急逃生门 (xiāofáng yìngjí táoshēng mén) – Emergency fire escape door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 2537 | 消防员防毒面具 (xiāofángyuán fángdú miànjù) – Firefighter gas mask – Mặt nạ chống độc lính cứu hỏa |
| 2538 | 消防应急指挥系统 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī xìtǒng) – Fire emergency command system – Hệ thống chỉ huy cứu hỏa khẩn cấp |
| 2539 | 消防耐火隔墙 (xiāofáng nàihuǒ géqiáng) – Fire-resistant partition – Vách ngăn chống cháy |
| 2540 | 消防自动灭火喷头 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ pēntóu) – Automatic fire suppression nozzle – Vòi phun chữa cháy tự động |
| 2541 | 消防耐火门 (xiāofáng nàihuǒ mén) – Fire-resistant door – Cửa chống cháy |
| 2542 | 消防员手持电锯 (xiāofángyuán shǒuchí diànjù) – Handheld chainsaw – Cưa máy cầm tay |
| 2543 | 消防水泵连接口 (xiāofáng shuǐbèng liánjiēkǒu) – Fire pump connection – Cổng kết nối máy bơm chữa cháy |
| 2544 | 消防高层灭火喷嘴 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ pēnzuǐ) – High-rise fire nozzle – Vòi phun chữa cháy nhà cao tầng |
| 2545 | 消防燃气探测器 (xiāofáng ránqì tàncèqì) – Gas leak detector – Máy dò rò rỉ khí gas |
| 2546 | 消防热成像摄像机 (xiāofáng rèchéngxiàng shèxiàngjī) – Thermal imaging camera – Máy quay ảnh nhiệt |
| 2547 | 消防灭火机器人 (xiāofáng mièhuǒ jīqìrén) – Fire suppression robot – Robot chữa cháy |
| 2548 | 消防耐高温手套 (xiāofáng nài gāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 2549 | 消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Thiết bị thở độc lập |
| 2550 | 消防气雾灭火器 (xiāofáng qìwù mièhuǒqì) – Mist fire extinguisher – Bình chữa cháy sương mù |
| 2551 | 消防员钢制头盔 (xiāofángyuán gāngzhì tóukuī) – Steel firefighter helmet – Mũ bảo hộ cứu hỏa bằng thép |
| 2552 | 消防员救生背包 (xiāofángyuán jiùshēng bèibāo) – Rescue survival backpack – Ba lô cứu sinh |
| 2553 | 消防防护铠甲 (xiāofáng fánghù kǎijiǎ) – Fire-resistant body armor – Giáp bảo vệ chống cháy |
| 2554 | 消防员电动破拆工具 (xiāofángyuán diàndòng pòchāi gōngjù) – Electric breaching tool – Dụng cụ phá dỡ điện |
| 2555 | 消防智能火灾探测器 (xiāofáng zhìnéng huǒzāi tàncèqì) – Smart fire detector – Máy dò cháy thông minh |
| 2556 | 消防员滑索救援系统 (xiāofángyuán huásuǒ jiùyuán xìtǒng) – Zip line rescue system – Hệ thống cứu hộ cáp trượt |
| 2557 | 消防水龙带卷盘 (xiāofáng shuǐlóngdài juǎnpán) – Fire hose reel – Cuộn vòi chữa cháy |
| 2558 | 消防耐高温面罩 (xiāofáng nài gāowēn miànzhào) – Heat-resistant mask – Mặt nạ chịu nhiệt |
| 2559 | 消防燃油灭火器 (xiāofáng rányóu mièhuǒqì) – Fuel fire extinguisher – Bình chữa cháy xăng dầu |
| 2560 | 消防员气垫救援系统 (xiāofángyuán qìdiàn jiùyuán xìtǒng) – Air cushion rescue system – Hệ thống cứu hộ đệm khí |
| 2561 | 消防热敏火灾探测器 (xiāofáng rèmǐn huǒzāi tàncèqì) – Thermal fire detector – Máy dò cháy cảm biến nhiệt |
| 2562 | 消防爆破救援设备 (xiāofáng bàopò jiùyuán shèbèi) – Explosion rescue equipment – Thiết bị cứu hộ nổ |
| 2563 | 消防无人机侦测系统 (xiāofáng wúrénjī zhēncè xìtǒng) – Firefighting drone detection system – Hệ thống máy bay không người lái phát hiện cháy |
| 2564 | 消防钢结构防火涂料 (xiāofáng gāng jiégòu fánghuǒ túliào) – Steel structure fireproof coating – Sơn chống cháy kết cấu thép |
| 2565 | 消防员强光手电筒 (xiāofángyuán qiángguāng shǒudiàntǒng) – High-intensity flashlight – Đèn pin siêu sáng cứu hỏa |
| 2566 | 消防灭火喷射枪 (xiāofáng mièhuǒ pēnshe qiāng) – Fire suppression jet gun – Súng phun chữa cháy |
| 2567 | 消防员个人通讯设备 (xiāofángyuán gèrén tōngxùn shèbèi) – Personal communication device – Thiết bị liên lạc cá nhân |
| 2568 | 消防高层救援担架 (xiāofáng gāocéng jiùyuán dānjià) – High-rise rescue stretcher – Cáng cứu hộ nhà cao tầng |
| 2569 | 消防泡沫灭火剂 (xiāofáng pàomò mièhuǒjì) – Foam fire extinguishing agent – Chất chữa cháy bằng bọt |
| 2570 | 消防救生气垫 (xiāofáng jiùshēng qìdiàn) – Rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ |
| 2571 | 消防员红外探测仪 (xiāofángyuán hóngwài tàncèyí) – Infrared detector – Máy dò hồng ngoại |
| 2572 | 消防高压水炮 (xiāofáng gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Vòi rồng cao áp |
| 2573 | 消防防火防烟门 (xiāofáng fánghuǒ fángyān mén) – Fireproof smoke-proof door – Cửa chống cháy, chống khói |
| 2574 | 消防快速灭火系统 (xiāofáng kuàisù mièhuǒ xìtǒng) – Rapid fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nhanh |
| 2575 | 消防紧急灭火毯 (xiāofáng jǐnjí mièhuǒ tǎn) – Emergency fire blanket – Chăn dập lửa khẩn cấp |
| 2576 | 消防员液压破拆工具 (xiāofángyuán yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic breaching tool – Dụng cụ phá dỡ thủy lực |
| 2577 | 消防智能水压监测器 (xiāofáng zhìnéng shuǐyā jiāncèqì) – Smart water pressure monitor – Thiết bị giám sát áp suất nước thông minh |
| 2578 | 消防机器人侦察系统 (xiāofáng jīqìrén zhēnchá xìtǒng) – Fire reconnaissance robot – Robot trinh sát cứu hỏa |
| 2579 | 消防泡沫灭火枪 (xiāofáng pàomò mièhuǒ qiāng) – Foam fire suppression gun – Súng chữa cháy bằng bọt |
| 2580 | 消防员急救箱 (xiāofángyuán jíjiù xiāng) – Firefighter first aid kit – Hộp sơ cứu lính cứu hỏa |
| 2581 | 消防员应急氧气瓶 (xiāofángyuán yìngjí yǎngqìpíng) – Emergency oxygen tank – Bình oxy khẩn cấp |
| 2582 | 消防烟雾逃生面罩 (xiāofáng yānwù táoshēng miànzhào) – Smoke escape mask – Mặt nạ thoát hiểm khỏi khói |
| 2583 | 消防紧急破窗锤 (xiāofáng jǐnjí pòchuāng chuí) – Emergency window breaker – Búa phá kính khẩn cấp |
| 2584 | 消防员防水通讯设备 (xiāofángyuán fángshuǐ tōngxùn shèbèi) – Waterproof communication device – Thiết bị liên lạc chống nước |
| 2585 | 消防员绳索下降设备 (xiāofángyuán shéngsuǒ xiàjiàng shèbèi) – Rope descent equipment – Thiết bị tụt dây cứu hộ |
| 2586 | 消防空气过滤器 (xiāofáng kōngqì guòlǜqì) – Air filter – Bộ lọc không khí cứu hỏa |
| 2587 | 消防员耐高温防护服 (xiāofángyuán nài gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Bộ quần áo bảo hộ chịu nhiệt |
| 2588 | 消防水炮车 (xiāofáng shuǐpàochē) – Water cannon fire truck – Xe chữa cháy vòi rồng |
| 2589 | 消防员登高平台 (xiāofángyuán dēnggāo píngtái) – Firefighter aerial platform – Sàn nâng cứu hộ trên cao |
| 2590 | 消防水雾灭火器 (xiāofáng shuǐwù mièhuǒqì) – Water mist fire extinguisher – Bình chữa cháy sương mù nước |
| 2591 | 消防电缆耐火涂料 (xiāofáng diànlǎn nàihuǒ túliào) – Fireproof cable coating – Sơn chống cháy cho cáp điện |
| 2592 | 消防楼宇喷淋系统 (xiāofáng lóuyǔ pēnlín xìtǒng) – Building sprinkler system – Hệ thống phun nước tòa nhà |
| 2593 | 消防压力水管 (xiāofáng yālì shuǐguǎn) – High-pressure water hose – Ống nước áp lực cao |
| 2594 | 消防智能烟感器 (xiāofáng zhìnéng yāngǎnqì) – Smart smoke sensor – Cảm biến khói thông minh |
| 2595 | 消防指挥车 (xiāofáng zhǐhuīchē) – Fire command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa |
| 2596 | 消防员高温隔热服 (xiāofángyuán gāowēn gé rè fú) – High-temperature insulation suit – Bộ quần áo cách nhiệt cao |
| 2597 | 消防地下水池 (xiāofáng dìxià shuǐchí) – Underground water reservoir – Hồ chứa nước ngầm chữa cháy |
| 2598 | 消防高空逃生滑梯 (xiāofáng gāokōng táoshēng huátī) – High-altitude escape slide – Cầu trượt thoát hiểm trên cao |
| 2599 | 消防正压送风机 (xiāofáng zhèngyā sòngfēngjī) – Positive pressure ventilation fan – Quạt tăng áp chữa cháy |
| 2600 | 消防无人机灭火 (xiāofáng wúrénjī mièhuǒ) – Firefighting drone – Máy bay chữa cháy không người lái |
| 2601 | 消防员破拆工具 (xiāofángyuán pòchāi gōngjù) – Firefighter breaching tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa |
| 2602 | 消防防爆灯 (xiāofáng fángbàodēng) – Explosion-proof lamp – Đèn chống cháy nổ |
| 2603 | 消防楼层紧急出口 (xiāofáng lóucéng jǐnjí chūkǒu) – Building emergency exit – Lối thoát hiểm tòa nhà |
| 2604 | 消防逃生绳索 (xiāofáng táoshēng shéngsuǒ) – Escape rope – Dây thoát hiểm |
| 2605 | 消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Gas detector – Máy phát hiện khí độc |
| 2606 | 消防智能水泵 (xiāofáng zhìnéng shuǐbèng) – Smart fire pump – Máy bơm chữa cháy thông minh |
| 2607 | 消防应急供电设备 (xiāofáng yìngjí gōngdiàn shèbèi) – Emergency power supply equipment – Thiết bị cung cấp điện khẩn cấp |
| 2608 | 消防灭火泡沫站 (xiāofáng mièhuǒ pàomò zhàn) – Foam fire extinguishing station – Trạm chữa cháy bọt |
| 2609 | 消防员红外夜视仪 (xiāofángyuán hóngwài yèshì yí) – Infrared night vision device – Thiết bị nhìn đêm hồng ngoại |
| 2610 | 消防防火封堵系统 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ xìtǒng) – Fireproof sealing system – Hệ thống bịt kín chống cháy |
| 2611 | 消防员防静电服 (xiāofángyuán fáng jìngdiàn fú) – Anti-static firefighting suit – Quần áo chống tĩnh điện chữa cháy |
| 2612 | 消防高压空气瓶 (xiāofáng gāoyā kōngqìpíng) – High-pressure air tank – Bình khí áp suất cao |
| 2613 | 消防灭火泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomòjì) – Fire extinguishing foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 2614 | 消防紧急演习 (xiāofáng jǐnjí yǎnxí) – Fire emergency drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy |
| 2615 | 消防车载水箱 (xiāofáng chēzài shuǐxiāng) – Fire truck water tank – Bồn nước xe cứu hỏa |
| 2616 | 消防员氧气瓶 (xiāofángyuán yǎngqìpíng) – Firefighter oxygen tank – Bình oxy cứu hỏa |
| 2617 | 消防警报器 (xiāofáng jǐngbàoqì) – Fire alarm – Còi báo cháy |
| 2618 | 消防防火门 (xiāofáng fánghuǒmén) – Fire-resistant door – Cửa chống cháy |
| 2619 | 消防员破拆斧 (xiāofángyuán pòchāi fǔ) – Firefighter axe – Rìu phá dỡ cứu hỏa |
| 2620 | 消防燃烧测试仪 (xiāofáng ránshāo cèshì yí) – Combustion tester – Máy kiểm tra cháy nổ |
| 2621 | 消防电缆桥架 (xiāofáng diànlǎn qiáojià) – Fire-resistant cable tray – Máng cáp chống cháy |
| 2622 | 消防水压表 (xiāofáng shuǐyā biǎo) – Fire hydrant pressure gauge – Đồng hồ đo áp lực nước cứu hỏa |
| 2623 | 消防气体灭火器 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒqì) – Gas fire extinguisher – Bình chữa cháy khí |
| 2624 | 消防员隔热靴 (xiāofángyuán gérè xuē) – Firefighter heat-resistant boots – Ủng chịu nhiệt cho lính cứu hỏa |
| 2625 | 消防员安全带 (xiāofángyuán ānquándài) – Firefighter safety harness – Dây đai an toàn cho cứu hỏa |
| 2626 | 消防灭火喷雾 (xiāofáng mièhuǒ pēnwù) – Fire extinguishing spray – Bình xịt chữa cháy |
| 2627 | 消防员防毒面罩 (xiāofángyuán fángdú miànzhào) – Firefighter gas mask – Mặt nạ chống độc cứu hỏa |
| 2628 | 消防应急出入口 (xiāofáng yìngjí chūrùkǒu) – Emergency entry and exit – Lối vào và ra khẩn cấp |
| 2629 | 消防救援头灯 (xiāofáng jiùyuán tóudēng) – Rescue headlamp – Đèn đội đầu cứu hộ |
| 2630 | 消防员快速绳索下降 (xiāofángyuán kuàisù shéngsuǒ xiàjiàng) – Firefighter fast rope descent – Dây trượt nhanh cứu hộ |
| 2631 | 消防喷射灭火枪 (xiāofáng pēnshè mièhuǒ qiāng) – Firefighting nozzle gun – Súng phun chữa cháy |
| 2632 | 消防防火警示标志 (xiāofáng fánghuǒ jǐngshì biāozhì) – Fire hazard warning sign – Biển cảnh báo nguy cơ cháy |
| 2633 | 消防员破拆钳 (xiāofángyuán pòchāi qián) – Firefighter pry bar – Kìm cạy phá dỡ cứu hộ |
| 2634 | 消防喷雾冷却装置 (xiāofáng pēnwù lěngquè zhuāngzhì) – Fire mist cooling system – Hệ thống làm mát phun sương |
| 2635 | 消防员通话设备 (xiāofángyuán tōnghuà shèbèi) – Firefighter communication device – Thiết bị liên lạc cứu hỏa |
| 2636 | 消防员绳索攀爬装备 (xiāofángyuán shéngsuǒ pānpá zhuāngbèi) – Firefighter rope climbing gear – Dụng cụ leo dây cứu hộ |
| 2637 | 消防防火涂层材料 (xiāofáng fánghuǒ túcéng cáiliào) – Fireproof coating material – Vật liệu sơn phủ chống cháy |
| 2638 | 消防移动指挥中心 (xiāofáng yídòng zhǐhuī zhōngxīn) – Mobile fire command center – Trung tâm chỉ huy cứu hỏa di động |
| 2639 | 消防防火封堵板 (xiāofáng fánghuǒ fēngdǔ bǎn) – Fireproof sealing board – Tấm ngăn chống cháy |
| 2640 | 消防员紧急避难所 (xiāofángyuán jǐnjí bìnán suǒ) – Firefighter emergency shelter – Chỗ trú ẩn khẩn cấp cho lính cứu hỏa |
| 2641 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Đầu phun chữa cháy áp lực cao |
| 2642 | 消防泡沫抑制剂 (xiāofáng pàomò yìzhìjì) – Foam fire suppressant – Chất tạo bọt dập lửa |
| 2643 | 消防高层避难间 (xiāofáng gāocéng bìnàn jiān) – High-rise fire refuge area – Khu vực trú ẩn cháy nhà cao tầng |
| 2644 | 消防紧急撤离指示灯 (xiāofáng jǐnjí chèlí zhǐshì dēng) – Emergency exit sign light – Đèn chỉ dẫn lối thoát hiểm |
| 2645 | 消防中控室 (xiāofáng zhōngkòngshì) – Fire control room – Phòng điều khiển chữa cháy |
| 2646 | 消防隔热服 (xiāofáng gérèfú) – Heat-resistant suit – Bộ quần áo chịu nhiệt |
| 2647 | 消防水龙带架 (xiāofáng shuǐlóngdài jià) – Fire hose reel – Giá đỡ ống nước cứu hỏa |
| 2648 | 消防耐火材料 (xiāofáng nàihuǒ cáiliào) – Fire-resistant material – Vật liệu chống cháy |
| 2649 | 消防燃气切断阀 (xiāofáng ránqì qiēduàn fá) – Gas shut-off valve – Van cắt gas khẩn cấp |
| 2650 | 消防应急呼吸器 (xiāofáng yìngjí hūxīqì) – Emergency breathing apparatus – Thiết bị hỗ trợ thở khẩn cấp |
| 2651 | 消防高压泡沫系统 (xiāofáng gāoyā pàomò xìtǒng) – High-pressure foam system – Hệ thống bọt chữa cháy áp lực cao |
| 2652 | 消防高压水炮 (xiāofáng gāoyā shuǐpào) – High-pressure water cannon – Súng nước áp lực cao |
| 2653 | 消防电梯控制系统 (xiāofáng diàntī kòngzhì xìtǒng) – Fire elevator control system – Hệ thống kiểm soát thang máy khi cháy |
| 2654 | 消防员空气呼吸器 (xiāofángyuán kōngqì hūxīqì) – Firefighter air respirator – Bình dưỡng khí cứu hỏa |
| 2655 | 消防隔离区 (xiāofáng gélíqū) – Fire isolation zone – Khu vực cách ly hỏa hoạn |
| 2656 | 消防耐热窗帘 (xiāofáng nàirè chuānglián) – Fire-resistant curtain – Rèm chống cháy |
| 2657 | 消防员耐高温手套 (xiāofángyuán nài gāowēn shǒutào) – Firefighter heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt cho lính cứu hỏa |
| 2658 | 消防员红外测温仪 (xiāofángyuán hóngwài cèwēnyí) – Infrared thermometer – Máy đo nhiệt độ hồng ngoại |
| 2659 | 消防员液压扩张器 (xiāofángyuán yèyā kuòzhāngqì) – Hydraulic spreader – Máy cắt thủy lực cứu hộ |
| 2660 | 消防耐热墙板 (xiāofáng nàirè qiángbǎn) – Heat-resistant wall panel – Tấm tường chống cháy |
| 2661 | 消防员防静电鞋 (xiāofángyuán fángjìngdiàn xié) – Anti-static firefighter shoes – Giày chống tĩnh điện cứu hỏa |
| 2662 | 消防员手提灯 (xiāofángyuán shǒutídēng) – Handheld firefighter flashlight – Đèn pin cầm tay cứu hỏa |
| 2663 | 消防风机排烟系统 (xiāofáng fēngjī páiyān xìtǒng) – Fire ventilation system – Hệ thống quạt thông khói |
| 2664 | 消防员照明手电 (xiāofángyuán zhàomíng shǒudiàn) – Firefighter flashlight – Đèn pin cứu hỏa |
| 2665 | 消防防爆灭火器 (xiāofáng fángbào mièhuǒqì) – Explosion-proof fire extinguisher – Bình chữa cháy chống nổ |
| 2666 | 消防灭火水炮车 (xiāofáng mièhuǒ shuǐpàochē) – Water cannon fire truck – Xe chữa cháy vòi rồng |
| 2667 | 消防员红外夜视仪 (xiāofángyuán hóngwài yèshìyí) – Infrared night vision – Thiết bị nhìn đêm hồng ngoại |
| 2668 | 消防燃气泄漏探测器 (xiāofáng ránqì xièlòu tàncèqì) – Gas leak detector – Máy dò rò rỉ khí gas |
| 2669 | 消防员可视化头盔 (xiāofángyuán kěshìhuà tóukuī) – Firefighter visual helmet – Mũ bảo hộ có màn hình hiển thị |
| 2670 | 消防水力驱动泵 (xiāofáng shuǐlì qūdòng bèng) – Hydraulic-driven pump – Máy bơm chữa cháy thủy lực |
| 2671 | 消防员耐高温呼吸面罩 (xiāofángyuán nài gāowēn hūxī miànzhào) – High-temperature resistant breathing mask – Mặt nạ chống nhiệt cứu hỏa |
| 2672 | 消防紧急警示灯 (xiāofáng jǐnjí jǐngshì dēng) – Emergency warning light – Đèn cảnh báo khẩn cấp |
| 2673 | 消防员防护服 (xiāofángyuán fánghùfú) – Firefighter protective suit – Bộ quần áo bảo hộ cứu hỏa |
| 2674 | 消防员靴子 (xiāofángyuán xuēzi) – Firefighter boots – Ủng cứu hỏa |
| 2675 | 消防员腰带 (xiāofángyuán yāodài) – Firefighter belt – Thắt lưng cứu hỏa |
| 2676 | 消防员斧头 (xiāofángyuán fǔtóu) – Firefighter axe – Rìu cứu hỏa |
| 2677 | 消防员安全绳 (xiāofángyuán ānquán shéng) – Fire safety rope – Dây an toàn cứu hỏa |
| 2678 | 消防员呼吸器 (xiāofángyuán hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Thiết bị hỗ trợ thở cứu hỏa |
| 2679 | 消防水罐车 (xiāofáng shuǐguànchē) – Water tanker fire truck – Xe chữa cháy chở nước |
| 2680 | 消防泡沫车 (xiāofáng pàomòchē) – Foam fire truck – Xe chữa cháy bọt |
| 2681 | 消防救援车 (xiāofáng jiùyuánchē) – Fire rescue truck – Xe cứu hộ cứu nạn |
| 2682 | 消防摩托车 (xiāofáng mótuōchē) – Firefighting motorcycle – Xe mô tô cứu hỏa |
| 2683 | 消防灭火弹 (xiāofáng mièhuǒdàn) – Fire extinguishing grenade – Lựu đạn chữa cháy |
| 2684 | 消防沙袋 (xiāofáng shādài) – Fire sandbag – Bao cát chữa cháy |
| 2685 | 消防救生垫 (xiāofáng jiùshēng diàn) – Fire rescue air cushion – Đệm cứu hộ cứu hỏa |
| 2686 | 消防耐高温手电筒 (xiāofáng nài gāowēn shǒudiàntǒng) – High-temperature resistant flashlight – Đèn pin chịu nhiệt cứu hỏa |
| 2687 | 消防耐高温防护罩 (xiāofáng nài gāowēn fánghùzhào) – Heat-resistant protective cover – Tấm che chống nhiệt |
| 2688 | 消防封堵系统 (xiāofáng fēngdǔ xìtǒng) – Fire sealing system – Hệ thống ngăn cháy |
| 2689 | 消防紧急逃生门 (xiāofáng jǐnjí táoshēng mén) – Emergency escape door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 2690 | 消防水压测试仪 (xiāofáng shuǐyā cèshì yí) – Fire hydrant pressure tester – Máy đo áp lực nước cứu hỏa |
| 2691 | 消防员高温耐火袜 (xiāofángyuán gāowēn nàihuǒ wà) – Fire-resistant socks – Tất chịu nhiệt cứu hỏa |
| 2692 | 消防耐热防护罩 (xiāofáng nàirè fánghùzhào) – Heat-resistant shield – Khiên chống nhiệt |
| 2693 | 消防紧急避难所 (xiāofáng jǐnjí bìnán suǒ) – Emergency shelter – Khu vực lánh nạn khẩn cấp |
| 2694 | 消防远程控制系统 (xiāofáng yuǎnchéng kòngzhì xìtǒng) – Remote fire control system – Hệ thống điều khiển chữa cháy từ xa |
| 2695 | 消防应急箱 (xiāofáng yìngjí xiāng) – Fire emergency box – Hộp khẩn cấp chữa cháy |
| 2696 | 消防无人救援车 (xiāofáng wúrén jiùyuánchē) – Unmanned fire rescue vehicle – Xe cứu hộ không người lái |
| 2697 | 消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose coupling – Khớp nối vòi chữa cháy |
| 2698 | 消防水枪喷头 (xiāofáng shuǐqiāng pēntóu) – Fire nozzle – Đầu phun nước chữa cháy |
| 2699 | 消防移动水泵 (xiāofáng yídòng shuǐbèng) – Mobile fire pump – Máy bơm nước chữa cháy di động |
| 2700 | 消防报警器 (xiāofáng bàojǐngqì) – Fire alarm – Còi báo cháy |
| 2701 | 消防灭火器检修 (xiāofáng mièhuǒqì jiǎnxiū) – Fire extinguisher maintenance – Bảo dưỡng bình chữa cháy |
| 2702 | 消防隔离带 (xiāofáng gélídài) – Fire isolation belt – Dải phân cách chống cháy |
| 2703 | 消防高层灭火系统 (xiāofáng gāocéng mièhuǒ xìtǒng) – High-rise fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tòa nhà cao tầng |
| 2704 | 消防应急撤离 (xiāofáng yìngjí chèlí) – Emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp |
| 2705 | 消防灭火水池 (xiāofáng mièhuǒ shuǐchí) – Firefighting water reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy |
| 2706 | 消防救援绳索 (xiāofáng jiùyuán shéngsuǒ) – Fire rescue rope – Dây thừng cứu hộ |
| 2707 | 消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghùfú) – High-temperature protective suit – Bộ đồ chịu nhiệt cao |
| 2708 | 消防二氧化碳灭火剂 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒjì) – Carbon dioxide fire extinguisher – Bình chữa cháy CO2 |
| 2709 | 消防干粉灭火剂 (xiāofáng gānfěn mièhuǒjì) – Dry powder fire extinguisher – Bình chữa cháy bột khô |
| 2710 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi phun chữa cháy áp suất cao |
| 2711 | 消防紧急出口 (xiāofáng jǐnjí chūkǒu) – Emergency exit – Lối thoát hiểm |
| 2712 | 消防逃生索道 (xiāofáng táoshēng suǒdào) – Fire escape zip line – Dây trượt thoát hiểm |
| 2713 | 消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Gas detection device – Thiết bị đo khí độc |
| 2714 | 消防耐高温手套 (xiāofáng nài gāowēn shǒutào) – Fire-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt cứu hỏa |
| 2715 | 消防紧急通讯设备 (xiāofáng jǐnjí tōngxùn shèbèi) – Emergency communication equipment – Thiết bị liên lạc khẩn cấp |
| 2716 | 消防耐热隔离墙 (xiāofáng nàirè gélí qiáng) – Heat-resistant partition wall – Vách ngăn chống cháy |
| 2717 | 消防液态灭火剂 (xiāofáng yètài mièhuǒjì) – Liquid fire extinguishing agent – Chất chữa cháy dạng lỏng |
| 2718 | 消防疏散模拟演练 (xiāofáng shūsàn mónǐ yǎnliàn) – Fire evacuation drill – Diễn tập sơ tán cháy |
| 2719 | 消防灾后重建 (xiāofáng zāihòu chóngjiàn) – Post-fire reconstruction – Tái thiết sau hỏa hoạn |
| 2720 | 消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic water spray fire suppression system – Hệ thống phun nước chữa cháy tự động |
| 2721 | 消防耐热防护靴 (xiāofáng nàirè fánghùxuē) – Heat-resistant firefighting boots – Ủng chịu nhiệt cứu hỏa |
| 2722 | 消防水雾灭火系统 (xiāofáng shuǐwù mièhuǒ xìtǒng) – Water mist fire suppression system – Hệ thống chữa cháy sương nước |
| 2723 | 消防紧急逃生背包 (xiāofáng jǐnjí táoshēng bèibāo) – Emergency escape backpack – Ba lô thoát hiểm khẩn cấp |
| 2724 | 消防喷淋头 (xiāofáng pēnlín tóu) – Sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy |
| 2725 | 消防紧急指挥车 (xiāofáng jǐnjí zhǐhuī chē) – Emergency command vehicle – Xe chỉ huy cứu hỏa |
| 2726 | 消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎnjiàngqì) – Fire escape descent device – Thiết bị hạ chậm thoát hiểm |
| 2727 | 消防泡沫灭火系统 (xiāofáng pàomò mièhuǒ xìtǒng) – Foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bọt |
| 2728 | 消防便携式灭火器 (xiāofáng biànxiéshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy di động |
| 2729 | 消防电梯 (xiāofáng diàntī) – Firefighter elevator – Thang máy cứu hỏa |
| 2730 | 消防救援犬 (xiāofáng jiùyuán quǎn) – Fire rescue dog – Chó cứu hộ cứu hỏa |
| 2731 | 消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình dưỡng khí cứu hỏa |
| 2732 | 消防防护服 (xiāofáng fánghùfú) – Fire protective suit – Trang phục bảo hộ chữa cháy |
| 2733 | 消防烟雾探测器 (xiāofáng yānwù tàncèqì) – Smoke detector – Cảm biến khói |
| 2734 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency broadcast system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp |
| 2735 | 消防钢制防火门 (xiāofáng gāng zhì fánghuǒ mén) – Steel fireproof door – Cửa thép chống cháy |
| 2736 | 消防隔热防护罩 (xiāofáng gérè fánghù zhào) – Heat insulation shield – Tấm chắn cách nhiệt |
| 2737 | 消防应急指南 (xiāofáng yìngjí zhǐnán) – Emergency guide – Hướng dẫn khẩn cấp |
| 2738 | 消防火灾警报 (xiāofáng huǒzāi jǐngbào) – Fire disaster alarm – Cảnh báo cháy lớn |
| 2739 | 消防供水管道 (xiāofáng gōngshuǐ guǎndào) – Fire water supply pipeline – Đường ống cấp nước chữa cháy |
| 2740 | 消防云梯车 (xiāofáng yúntī chē) – Aerial ladder truck – Xe thang chữa cháy |
| 2741 | 消防防爆玻璃 (xiāofáng fángbào bōlí) – Explosion-proof glass – Kính chống nổ |
| 2742 | 消防防火墙 (xiāofáng fánghuǒ qiáng) – Firewall – Tường chống cháy |
| 2743 | 消防火灾应急演练 (xiāofáng huǒzāi yìngjí yǎnliàn) – Fire emergency drill – Diễn tập phòng cháy |
| 2744 | 消防移动指挥平台 (xiāofáng yídòng zhǐhuī píngtái) – Mobile command platform – Trung tâm chỉ huy di động |
| 2745 | 消防建筑防火设计 (xiāofáng jiànzhù fánghuǒ shèjì) – Fireproof building design – Thiết kế xây dựng chống cháy |
| 2746 | 消防耐高温胶带 (xiāofáng nài gāowēn jiāodài) – High-temperature resistant tape – Băng dính chịu nhiệt |
| 2747 | 消防灭火水炮 (xiāofáng mièhuǒ shuǐpào) – Fire suppression water cannon – Pháo nước chữa cháy |
| 2748 | 消防车辆检测站 (xiāofáng chēliàng jiǎncè zhàn) – Fire truck inspection station – Trạm kiểm tra xe cứu hỏa |
| 2749 | 消防人员培训 (xiāofáng rényuán péixùn) – Firefighter training – Đào tạo lính cứu hỏa |
| 2750 | 消防耐火混凝土 (xiāofáng nàihuǒ hùnníngtǔ) – Fire-resistant concrete – Bê tông chống cháy |
| 2751 | 消防高层建筑防火 (xiāofáng gāocéng jiànzhù fánghuǒ) – High-rise fire protection – Bảo vệ cháy nhà cao tầng |
| 2752 | 消防灭火泡沫站 (xiāofáng mièhuǒ pàomò zhàn) – Foam fire suppression station – Trạm chữa cháy bằng bọt |
| 2753 | 消防耐热背包 (xiāofáng nàirè bèibāo) – Heat-resistant backpack – Ba lô chịu nhiệt |
| 2754 | 消防隔离区 (xiāofáng gélí qū) – Fire isolation zone – Khu vực cách ly cháy |
| 2755 | 消防水带接头 (xiāofáng shuǐdài jiētóu) – Fire hose coupling – Khớp nối ống nước cứu hỏa |
| 2756 | 消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Firefighter boots – Ủng bảo hộ chữa cháy |
| 2757 | 消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Firefighting demolition tools – Dụng cụ phá dỡ cứu hỏa |
| 2758 | 消防泡沫喷头 (xiāofáng pàomò pēntóu) – Foam sprinkler head – Vòi phun bọt chữa cháy |
| 2759 | 消防自动喷水灭火 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 2760 | 消防灭火粉剂 (xiāofáng mièhuǒ fěnjì) – Fire extinguishing powder – Bột chữa cháy |
| 2761 | 消防应急广播喇叭 (xiāofáng yìngjí guǎngbò lǎbā) – Emergency broadcast speaker – Loa phát thanh khẩn cấp |
| 2762 | 消防防火卷帘门 (xiāofáng fánghuǒ juǎnliánmén) – Fireproof rolling shutter door – Cửa cuốn chống cháy |
| 2763 | 消防泡沫灭火车 (xiāofáng pàomò mièhuǒ chē) – Foam fire truck – Xe chữa cháy bọt |
| 2764 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Vòi phun nước cao áp |
| 2765 | 消防高空救援 (xiāofáng gāokōng jiùyuán) – High-altitude rescue – Cứu hộ trên cao |
| 2766 | 消防灭火机器人 (xiāofáng mièhuǒ jīqìrén) – Fire extinguishing robot – Robot chữa cháy |
| 2767 | 消防无人机侦查 (xiāofáng wúrénjī zhēnchá) – Firefighting drone reconnaissance – Máy bay không người lái trinh sát cứu hỏa |
| 2768 | 消防耐热头盔 (xiāofáng nàirè tóukuī) – Heat-resistant helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt |
| 2769 | 消防指挥调度系统 (xiāofáng zhǐhuī diàodù xìtǒng) – Fire command dispatch system – Hệ thống điều phối cứu hỏa |
| 2770 | 消防训练模拟器 (xiāofáng xùnliàn mónǐqì) – Fire training simulator – Bộ mô phỏng huấn luyện chữa cháy |
| 2771 | 消防无线通信系统 (xiāofáng wúxiàn tōngxìn xìtǒng) – Wireless firefighting communication system – Hệ thống liên lạc cứu hỏa không dây |
| 2772 | 消防远程灭火 (xiāofáng yuǎnchéng mièhuǒ) – Remote fire suppression – Chữa cháy từ xa |
| 2773 | 消防逃生缓冲垫 (xiāofáng táoshēng huǎnchōng diàn) – Escape cushion – Tấm đệm cứu hộ thoát hiểm |
| 2774 | 消防防毒面罩 (xiāofáng fángdú miànzhào) – Firefighting gas mask – Mặt nạ phòng độc cứu hỏa |
| 2775 | 消防救援照明灯 (xiāofáng jiùyuán zhàomíng dēng) – Rescue lighting lamp – Đèn chiếu sáng cứu hộ |
| 2776 | 消防战术背心 (xiāofáng zhànshù bèixīn) – Firefighting tactical vest – Áo giáp chiến thuật cứu hỏa |
| 2777 | 消防救生绳索 (xiāofáng jiùshēng shéngsuǒ) – Rescue rope – Dây cứu hộ |
| 2778 | 消防水雾灭火器 (xiāofáng shuǐwù mièhuǒqì) – Water mist fire extinguisher – Bình chữa cháy sương nước |
| 2779 | 消防远程水炮 (xiāofáng yuǎnchéng shuǐpào) – Remote water cannon – Pháo nước từ xa |
| 2780 | 消防泡沫液 (xiāofáng pàomò yè) – Foam concentrate – Dung dịch bọt chữa cháy |
| 2781 | 消防灭火机器人 (xiāofáng mièhuǒ jīqìrén) – Fire suppression robot – Robot dập lửa |
| 2782 | 消防便携式风机 (xiāofáng biànxiéshì fēngjī) – Portable fan for smoke ventilation – Quạt thông khói di động |
| 2783 | 消防耐高温安全带 (xiāofáng nài gāowēn ānquándài) – High-temperature safety harness – Dây an toàn chịu nhiệt |
| 2784 | 消防水枪枪头 (xiāofáng shuǐqiāng qiāngtóu) – Fire hose nozzle – Vòi phun nước cứu hỏa |
| 2785 | 消防灭火用泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ yòng pàomò jì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 2786 | 消防救援绳索 (xiāofáng jiùyuán shéngsuǒ) – Rescue rope – Dây thừng cứu hộ |
| 2787 | 消防警报按钮 (xiāofáng jǐngbào ànniǔ) – Fire alarm button – Nút báo cháy |
| 2788 | 消防隔热服 (xiāofáng gérèfú) – Thermal insulation suit – Quần áo cách nhiệt cứu hỏa |
| 2789 | 消防烟雾报警器 (xiāofáng yānwù bàojǐngqì) – Smoke detector – Cảm biến khói |
| 2790 | 消防手持电台 (xiāofáng shǒuchí diàntái) – Handheld fire radio – Bộ đàm cầm tay cứu hỏa |
| 2791 | 消防充气气垫 (xiāofáng chōngqì qìdiàn) – Inflatable safety cushion – Đệm hơi cứu hộ |
| 2792 | 消防消防员手电筒 (xiāofáng xiāofángyuán shǒudiàntǒng) – Firefighter flashlight – Đèn pin cứu hỏa |
| 2793 | 消防移动供水系统 (xiāofáng yídòng gōngshuǐ xìtǒng) – Mobile water supply system – Hệ thống cấp nước di động |
| 2794 | 消防液压破拆工具 (xiāofáng yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic rescue tools – Dụng cụ phá dỡ thủy lực |
| 2795 | 消防防护面罩 (xiāofáng fánghù miànzhào) – Protective face shield – Mặt nạ bảo hộ |
| 2796 | 消防灭火枪 (xiāofáng mièhuǒ qiāng) – Fire suppression gun – Súng chữa cháy |
| 2797 | 消防水雾喷淋系统 (xiāofáng shuǐwù pēnlín xìtǒng) – Water mist sprinkler system – Hệ thống phun sương chữa cháy |
| 2798 | 消防灭火背包 (xiāofáng mièhuǒ bèibāo) – Firefighting backpack – Ba lô chữa cháy |
| 2799 | 消防高压气瓶 (xiāofáng gāoyā qìpíng) – High-pressure air cylinder – Bình khí áp suất cao |
| 2800 | 消防应急出口标志 (xiāofáng yìngjí chūkǒu biāozhì) – Emergency exit sign – Biển báo lối thoát hiểm |
| 2801 | 消防救援绳梯 (xiāofáng jiùyuán shéngtī) – Rescue rope ladder – Thang dây cứu hộ |
| 2802 | 消防耐高温靴 (xiāofáng nàigāowēn xuē) – Heat-resistant boots – Giày chịu nhiệt cứu hỏa |
| 2803 | 消防灭火气体喷嘴 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ pēnzuǐ) – Gas suppression nozzle – Đầu phun khí chữa cháy |
| 2804 | 消防报警扬声器 (xiāofáng bàojǐng yángshēngqì) – Fire alarm speaker – Loa báo cháy |
| 2805 | 消防高温探测线缆 (xiāofáng gāowēn tàncè xiànlǎn) – Heat detection cable – Cáp cảm biến nhiệt |
| 2806 | 消防手持灭火器 (xiāofáng shǒuchí mièhuǒqì) – Handheld fire extinguisher – Bình chữa cháy cầm tay |
| 2807 | 消防热成像仪 (xiāofáng rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Camera ảnh nhiệt cứu hỏa |
| 2808 | 消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure water pump – Máy bơm nước cao áp |
| 2809 | 消防泡沫灭火装置 (xiāofáng pàomò mièhuǒ zhuāngzhì) – Foam fire suppression device – Thiết bị chữa cháy bằng bọt |
| 2810 | 消防便携式气体探测器 (xiāofáng biànxiéshì qìtǐ tàncèqì) – Portable gas detector – Máy dò khí di động |
| 2811 | 消防应急手电筒 (xiāofáng yìngjí shǒudiàntǒng) – Emergency flashlight – Đèn pin khẩn cấp |
| 2812 | 消防避难层 (xiāofáng bìnán céng) – Fire refuge floor – Tầng lánh nạn |
| 2813 | 消防警示贴纸 (xiāofáng jǐngshì tiēzhǐ) – Fire safety sticker – Nhãn dán cảnh báo cháy |
| 2814 | 消防自动排烟口 (xiāofáng zìdòng páiyān kǒu) – Automatic smoke vent – Cửa thoát khói tự động |
| 2815 | 消防喷水冷却系统 (xiāofáng pēnshuǐ lěngquè xìtǒng) – Water spray cooling system – Hệ thống phun nước làm mát |
| 2816 | 消防紧急疏散通道 (xiāofáng jǐnjí shūsàn tōngdào) – Emergency evacuation passage – Lối thoát khẩn cấp |
| 2817 | 消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Air breathing apparatus – Bình dưỡng khí cứu hỏa |
| 2818 | 消防安全帽 (xiāofáng ānquán mào) – Fire safety helmet – Mũ bảo hộ cứu hỏa |
| 2819 | 消防逃生面罩 (xiāofáng táoshēng miànzhào) – Escape mask – Mặt nạ thoát hiểm |
| 2820 | 消防紧急求救器 (xiāofáng jǐnjí qiújiùqì) – Emergency distress signal device – Thiết bị báo hiệu khẩn cấp |
| 2821 | 消防隔热手套 (xiāofáng gérè shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 2822 | 消防车载灭火设备 (xiāofáng chēzài mièhuǒ shèbèi) – Fire truck-mounted extinguishing equipment – Thiết bị chữa cháy trên xe cứu hỏa |
| 2823 | 消防移动照明灯 (xiāofáng yídòng zhàomíng dēng) – Mobile lighting system – Hệ thống chiếu sáng di động |
| 2824 | 消防液压剪 (xiāofáng yèyā jiǎn) – Hydraulic cutter – Kéo cắt thủy lực |
| 2825 | 消防水带接口 (xiāofáng shuǐdài jiēkǒu) – Fire hose connector – Đầu nối vòi chữa cháy |
| 2826 | 消防逃生缓降器 (xiāofáng táoshēng huǎn jiàng qì) – Escape descent device – Thiết bị hạ chậm thoát hiểm |
| 2827 | 消防高空救援车 (xiāofáng gāokōng jiùyuán chē) – Aerial rescue vehicle – Xe cứu hộ trên cao |
| 2828 | 消防风力灭火机 (xiāofáng fēnglì mièhuǒ jī) – Wind-driven fire extinguisher – Máy chữa cháy bằng gió |
| 2829 | 消防阻燃电缆 (xiāofáng zǔrán diànlǎn) – Flame-retardant cable – Cáp chống cháy |
| 2830 | 消防泡沫混合器 (xiāofáng pàomò hùnhéqì) – Foam proportioner – Thiết bị pha trộn bọt chữa cháy |
| 2831 | 消防破门工具 (xiāofáng pòmén gōngjù) – Forcible entry tools – Dụng cụ phá cửa |
| 2832 | 消防远程供水管道 (xiāofáng yuǎnchéng gōngshuǐ guǎndào) – Remote water supply pipeline – Hệ thống cấp nước từ xa |
| 2833 | 消防火警监控中心 (xiāofáng huǒjǐng jiānkòng zhōngxīn) – Fire alarm monitoring center – Trung tâm giám sát báo cháy |
| 2834 | 消防救生筏 (xiāofáng jiùshēng fá) – Rescue raft – Thuyền cứu hộ |
| 2835 | 消防烟雾逃生设备 (xiāofáng yānwù táoshēng shèbèi) – Smoke escape device – Thiết bị thoát hiểm khói |
| 2836 | 消防防爆控制箱 (xiāofáng fángbào kòngzhì xiāng) – Explosion-proof control box – Hộp điều khiển chống cháy nổ |
| 2837 | 消防应急灭火毯 (xiāofáng yìngjí mièhuǒ tǎn) – Fire blanket – Chăn dập lửa khẩn cấp |
| 2838 | 消防气体探测报警器 (xiāofáng qìtǐ tàncè bàojǐngqì) – Gas detection alarm – Thiết bị báo động phát hiện khí |
| 2839 | 消防应急喷淋装置 (xiāofáng yìngjí pēnlín zhuāngzhì) – Emergency sprinkler system – Hệ thống phun nước khẩn cấp |
| 2840 | 消防多功能撬棍 (xiāofáng duō gōngnéng qiàogùn) – Multi-purpose pry bar – Thanh cạy đa năng cứu hỏa |
| 2841 | 消防防爆排烟风机 (xiāofáng fángbào páiyān fēngjī) – Explosion-proof exhaust fan – Quạt hút khói chống cháy nổ |
| 2842 | 消防紧急照明系统 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng xìtǒng) – Emergency lighting system – Hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 2843 | 消防高压泡沫发生器 (xiāofáng gāoyā pàomò fāshēngqì) – High-pressure foam generator – Máy tạo bọt chữa cháy cao áp |
| 2844 | 消防钢制防火门 (xiāofáng gāngzhì fánghuǒ mén) – Steel fireproof door – Cửa chống cháy bằng thép |
| 2845 | 消防防火防烟门 (xiāofáng fánghuǒ fángyān mén) – Smoke and fireproof door – Cửa chống khói và lửa |
| 2846 | 消防建筑耐火等级 (xiāofáng jiànzhù nàihuǒ děngjí) – Building fire resistance rating – Cấp độ chịu lửa của công trình |
| 2847 | 消防正压供气系统 (xiāofáng zhèngyā gōngqì xìtǒng) – Positive pressure air supply system – Hệ thống cấp khí áp suất dương |
| 2848 | 消防紧急呼吸面具 (xiāofáng jǐnjí hūxī miànjù) – Emergency breathing mask – Mặt nạ thở khẩn cấp |
| 2849 | 消防安全疏散路线 (xiāofáng ānquán shūsàn lùxiàn) – Fire evacuation route – Lộ trình sơ tán an toàn |
| 2850 | 消防燃气泄漏报警器 (xiāofáng ránqì xièlòu bàojǐngqì) – Gas leak alarm – Cảm biến rò rỉ khí gas |
| 2851 | 消防自动灭火机器人 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ jīqìrén) – Firefighting robot – Robot chữa cháy tự động |
| 2852 | 消防冷却喷雾系统 (xiāofáng lěngquè pēnwù xìtǒng) – Cooling mist system – Hệ thống phun sương làm mát |
| 2853 | 消防热成像仪 (xiāofáng rè chéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt |
| 2854 | 消防灭火泡沫液 (xiāofáng mièhuǒ pàomò yè) – Firefighting foam liquid – Dung dịch tạo bọt chữa cháy |
| 2855 | 消防水压测试仪 (xiāofáng shuǐyā cèshì yí) – Water pressure tester – Máy đo áp suất nước chữa cháy |
| 2856 | 消防救援机器人 (xiāofáng jiùyuán jīqìrén) – Rescue robot – Robot cứu hộ |
| 2857 | 消防温度探测器 (xiāofáng wēndù tàncèqì) – Temperature detector – Cảm biến nhiệt độ |
| 2858 | 消防可燃气体探测器 (xiāofáng kěrán qìtǐ tàncèqì) – Flammable gas detector – Cảm biến khí dễ cháy |
| 2859 | 消防自动火警报警系统 (xiāofáng zìdòng huǒjǐng bàojǐng xìtǒng) – Automatic fire alarm system – Hệ thống báo cháy tự động |
| 2860 | 消防地埋式水箱 (xiāofáng dì mái shì shuǐxiāng) – Underground fire water tank – Bể chứa nước chữa cháy ngầm |
| 2861 | 消防防火门闭门器 (xiāofáng fánghuǒ mén bìménqì) – Fire door closer – Bộ đóng cửa chống cháy tự động |
| 2862 | 消防自动喷水灭火头 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ tóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun nước chữa cháy tự động |
| 2863 | 消防灭火泡沫罐 (xiāofáng mièhuǒ pàomò guàn) – Firefighting foam tank – Bình chứa bọt chữa cháy |
| 2864 | 消防防火膨胀密封条 (xiāofáng fánghuǒ péngzhàng mìfēng tiáo) – Fireproof expanding seal strip – Gioăng chống cháy nở rộng |
| 2865 | 消防燃油储存安全柜 (xiāofáng rányóu chǔcún ānquán guì) – Flammable liquid storage cabinet – Tủ chứa chất lỏng dễ cháy |
| 2866 | 消防紧急喷淋洗眼器 (xiāofáng jǐnjí pēnlín xǐyǎnqì) – Emergency eye wash station – Thiết bị rửa mắt khẩn cấp |
| 2867 | 消防风管防火阀 (xiāofáng fēngguǎn fánghuǒ fá) – Duct fire damper – Van ngăn cháy đường ống gió |
| 2868 | 消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiéhéqì) – Fire pump adapter – Khớp nối máy bơm chữa cháy |
| 2869 | 消防泡沫喷头 (xiāofáng pàomò pēntóu) – Foam nozzle – Vòi phun bọt chữa cháy |
| 2870 | 消防耐高温防护服 (xiāofáng nài gāowēn fánghù fú) – High-temperature resistant protective suit – Quần áo bảo hộ chịu nhiệt |
| 2871 | 消防自动灭火气体 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ qìtǐ) – Automatic fire extinguishing gas – Khí chữa cháy tự động |
| 2872 | 消防管道防腐涂层 (xiāofáng guǎndào fángfǔ túcéng) – Anti-corrosion coating for fire pipes – Lớp phủ chống ăn mòn đường ống chữa cháy |
| 2873 | 消防救生气垫 (xiāofáng jiùshēng qìdiàn) – Rescue air cushion – Tấm đệm khí cứu hộ |
| 2874 | 消防高压细水雾系统 (xiāofáng gāoyā xì shuǐwù xìtǒng) – High-pressure water mist system – Hệ thống sương mù nước áp suất cao |
| 2875 | 消防灭火化学粉 (xiāofáng mièhuǒ huàxué fěn) – Firefighting chemical powder – Bột hóa chất chữa cháy |
| 2876 | 消防燃气管道切断阀 (xiāofáng ránqì guǎndào qiēduàn fá) – Gas pipeline shut-off valve – Van cắt dòng khí gas khẩn cấp |
| 2877 | 消防手持对讲机 (xiāofáng shǒuchí duìjiǎngjī) – Handheld walkie-talkie – Bộ đàm cầm tay cứu hỏa |
| 2878 | 消防液氮灭火系统 (xiāofáng yèdàn mièhuǒ xìtǒng) – Liquid nitrogen fire extinguishing system – Hệ thống chữa cháy bằng nitơ lỏng |
| 2879 | 消防排烟系统 (xiāofáng páiyān xìtǒng) – Smoke extraction system – Hệ thống hút khói |
| 2880 | 消防电磁阀 (xiāofáng diàncí fá) – Electromagnetic fire valve – Van điện từ chữa cháy |
| 2881 | 消防应急照明 (xiāofáng yìngjí zhàomíng) – Emergency lighting – Hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 2882 | 消防安全出口 (xiāofáng ānquán chūkǒu) – Fire escape exit – Lối thoát hiểm |
| 2883 | 消防电源切换装置 (xiāofáng diànyuán qiēhuàn zhuāngzhì) – Fire power supply switch – Thiết bị chuyển nguồn chữa cháy |
| 2884 | 消防封堵材料 (xiāofáng fēngdǔ cáiliào) – Fireproof sealing material – Vật liệu bịt kín chống cháy |
| 2885 | 消防灭火卷帘 (xiāofáng mièhuǒ juǎnlián) – Fireproof rolling shutter – Màn cuốn chống cháy |
| 2886 | 消防报警主机 (xiāofáng bàojǐng zhǔjī) – Fire alarm control panel – Trung tâm báo cháy |
| 2887 | 消防逃生指示灯 (xiāofáng táoshēng zhǐshì dēng) – Emergency exit sign light – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm |
| 2888 | 消防隔热服 (xiāofáng gérè fú) – Heat insulation suit – Quần áo cách nhiệt |
| 2889 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose nozzle – Súng phun nước áp lực cao |
| 2890 | 消防手提式灭火器 (xiāofáng shǒutí shì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy xách tay |
| 2891 | 消防固定式灭火器 (xiāofáng gùdìng shì mièhuǒqì) – Fixed fire extinguisher – Bình chữa cháy cố định |
| 2892 | 消防泡沫灭火系统 (xiāofáng pàomò mièhuǒ xìtǒng) – Foam fire extinguishing system – Hệ thống chữa cháy bằng bọt |
| 2893 | 消防二氧化碳灭火系统 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒ xìtǒng) – CO₂ fire extinguishing system – Hệ thống chữa cháy CO₂ |
| 2894 | 消防压力释放阀 (xiāofáng yālì shìfàng fá) – Pressure relief valve – Van xả áp chữa cháy |
| 2895 | 消防逃生呼吸器 (xiāofáng táoshēng hūxīqì) – Escape breathing apparatus – Thiết bị thở thoát hiểm |
| 2896 | 消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof fire light – Đèn chống cháy nổ |
| 2897 | 消防感烟报警器 (xiāofáng gǎnyān bàojǐngqì) – Smoke alarm – Báo khói |
| 2898 | 消防温感报警器 (xiāofáng wēngǎn bàojǐngqì) – Heat alarm – Báo nhiệt |
| 2899 | 消防泡沫枪 (xiāofáng pàomò qiāng) – Foam fire hose nozzle – Súng bọt chữa cháy |
| 2900 | 消防防火梯 (xiāofáng fánghuǒ tī) – Fire escape stairs – Thang chữa cháy |
| 2901 | 消防火警广播系统 (xiāofáng huǒjǐng guǎngbò xìtǒng) – Fire alarm broadcasting system – Hệ thống phát thanh báo cháy |
| 2902 | 消防防火墙 (xiāofáng fánghuǒ qiáng) – Fireproof wall – Tường chống cháy |
| 2903 | 消防报警按钮 (xiāofáng bàojǐng ànniǔ) – Fire alarm button – Nút nhấn báo cháy |
| 2904 | 消防火灾疏散计划 (xiāofáng huǒzāi shūsàn jìhuà) – Fire evacuation plan – Kế hoạch sơ tán cháy |
| 2905 | 消防灭火水箱 (xiāofáng mièhuǒ shuǐxiāng) – Fire suppression water tank – Bể chứa nước chữa cháy |
| 2906 | 消防可燃物管理 (xiāofáng kěránwù guǎnlǐ) – Flammable material management – Quản lý vật liệu dễ cháy |
| 2907 | 消防安全演习 (xiāofáng ānquán yǎnxí) – Fire drill – Diễn tập phòng cháy |
| 2908 | 消防高压细水雾灭火 (xiāofáng gāoyā xìshuǐwù mièhuǒ) – High-pressure water mist fire suppression – Hệ thống chữa cháy sương mù áp suất cao |
| 2909 | 消防通道 (xiāofáng tōngdào) – Fire passage – Lối đi cứu hỏa |
| 2910 | 消防演练 (xiāofáng yǎnliàn) – Fire drill exercise – Buổi diễn tập phòng cháy |
| 2911 | 消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm nước áp lực cao |
| 2912 | 消防检测报告 (xiāofáng jiǎncè bàogào) – Fire inspection report – Báo cáo kiểm tra an toàn cháy |
| 2913 | 消防紧急按钮 (xiāofáng jǐnjí ànniǔ) – Emergency fire button – Nút khẩn cấp báo cháy |
| 2914 | 消防火警传感器 (xiāofáng huǒjǐng chuángǎnqì) – Fire sensor – Cảm biến báo cháy |
| 2915 | 消防火灾探测器 (xiāofáng huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Thiết bị dò tìm đám cháy |
| 2916 | 消防自动灭火设备 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ shèbèi) – Automatic fire suppression system – Hệ thống chữa cháy tự động |
| 2917 | 消防二氧化碳灭火器 (xiāofáng èryǎnghuàtàn mièhuǒqì) – CO2 extinguisher – Bình chữa cháy CO2 |
| 2918 | 消防灭火球 (xiāofáng mièhuǒ qiú) – Fire extinguishing ball – Quả cầu chữa cháy |
| 2919 | 消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Self-contained breathing apparatus (SCBA) – Bình thở dưỡng khí |
| 2920 | 消防压力表 (xiāofáng yālìbiǎo) – Fire pressure gauge – Đồng hồ đo áp suất chữa cháy |
| 2921 | 消防液化气灭火器 (xiāofáng yèhuàqì mièhuǒqì) – Liquefied gas fire extinguisher – Bình chữa cháy khí hóa lỏng |
| 2922 | 消防员防火靴 (xiāofángyuán fánghuǒ xuē) – Firefighter boots – Giày bảo hộ chống cháy |
| 2923 | 消防耐高温手套 (xiāofáng nàigāowēn shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 2924 | 消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiéhéqì) – Fire pump connector – Bộ kết nối máy bơm chữa cháy |
| 2925 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Phát thanh khẩn cấp cháy nổ |
| 2926 | 消防应急指挥中心 (xiāofáng yìngjí zhǐhuī zhōngxīn) – Fire emergency command center – Trung tâm chỉ huy chữa cháy |
| 2927 | 消防事故调查 (xiāofáng shìgù diàochá) – Fire accident investigation – Điều tra sự cố hỏa hoạn |
| 2928 | 消防水带收卷器 (xiāofáng shuǐdài shōujuǎnqì) – Fire hose reel – Cuộn vòi chữa cháy |
| 2929 | 消防直流水枪 (xiāofáng zhíliú shuǐqiāng) – Jet nozzle fire hose – Vòi phun chữa cháy tia thẳng |
| 2930 | 消防压力测试 (xiāofáng yālì cèshì) – Fire pressure test – Kiểm tra áp suất chữa cháy |
| 2931 | 消防车辆调度 (xiāofáng chēliàng diàodù) – Fire truck dispatch – Điều động xe chữa cháy |
| 2932 | 消防应急装备 (xiāofáng yìngjí zhuāngbèi) – Fire emergency equipment – Thiết bị ứng phó cháy nổ |
| 2933 | 消防泡沫罐 (xiāofáng pàomò guàn) – Foam storage tank – Bồn chứa bọt chữa cháy |
| 2934 | 消防信号传输器 (xiāofáng xìnhào chuánshūqì) – Fire signal transmitter – Thiết bị truyền tín hiệu báo cháy |
| 2935 | 消防排烟窗 (xiāofáng páiyān chuāng) – Smoke exhaust window – Cửa thoát khói |
| 2936 | 消防喷洒装置 (xiāofáng pēnsǎ zhuāngzhì) – Fire sprinkler device – Thiết bị phun nước chữa cháy |
| 2937 | 消防封闭式灭火系统 (xiāofáng fēngbì shì mièhuǒ xìtǒng) – Enclosed fire suppression system – Hệ thống chữa cháy kín |
| 2938 | 消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire water storage tank – Bể chứa nước chữa cháy |
| 2939 | 消防逃生索 (xiāofáng táoshēng suǒ) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm |
| 2940 | 消防应急照明灯 (xiāofáng yìngjí zhàomíng dēng) – Emergency fire lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 2941 | 消防气体灭火装置 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒ zhuāngzhì) – Gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bằng khí |
| 2942 | 消防疏散指示灯 (xiāofáng shūsàn zhǐshì dēng) – Evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn lối thoát hiểm |
| 2943 | 消防广播系统 (xiāofáng guǎngbò xìtǒng) – Fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh báo cháy |
| 2944 | 消防灭火器架 (xiāofáng mièhuǒqì jià) – Fire extinguisher stand – Giá đỡ bình chữa cháy |
| 2945 | 消防气溶胶灭火系统 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒ xìtǒng) – Aerosol fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí dung |
| 2946 | 消防玻璃破碎器 (xiāofáng bōlí pòsuìqì) – Glass breaker for fire emergency – Dụng cụ đập vỡ kính khẩn cấp |
| 2947 | 消防手电筒 (xiāofáng shǒudiàntǒng) – Fire emergency flashlight – Đèn pin cứu hỏa |
| 2948 | 消防专用电梯 (xiāofáng zhuānyòng diàntī) – Firefighter elevator – Thang máy chuyên dụng cứu hỏa |
| 2949 | 消防气溶胶灭火弹 (xiāofáng qìróngjiāo mièhuǒdàn) – Aerosol fire suppression grenade – Lựu đạn chữa cháy khí dung |
| 2950 | 消防水压检测 (xiāofáng shuǐyā jiǎncè) – Fire water pressure test – Kiểm tra áp lực nước chữa cháy |
| 2951 | 消防防护服 (xiāofáng fánghù fú) – Fire protective clothing – Quần áo bảo hộ chống cháy |
| 2952 | 消防耐高温头盔 (xiāofáng nàigāowēn tóukuī) – High-temperature resistant helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt |
| 2953 | 消防喷淋头 (xiāofáng pēnlíntóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun chữa cháy |
| 2954 | 消防紧急撤离通道 (xiāofáng jǐnjí chèlí tōngdào) – Emergency evacuation passage – Lối thoát khẩn cấp |
| 2955 | 消防水管 (xiāofáng shuǐguǎn) – Fire hose pipe – Ống dẫn nước chữa cháy |
| 2956 | 消防应急通道门 (xiāofáng yìngjí tōngdào mén) – Emergency exit door – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 2957 | 消防车载灭火设备 (xiāofáng chēzài mièhuǒ shèbèi) – Vehicle-mounted fire suppression system – Thiết bị chữa cháy trên xe cứu hỏa |
| 2958 | 消防事故应急处理 (xiāofáng shìgù yìngjí chǔlǐ) – Fire emergency response – Xử lý khẩn cấp sự cố cháy |
| 2959 | 消防烟雾报警器 (xiāofáng yānwù bàojǐngqì) – Smoke alarm – Báo động khói |
| 2960 | 消防控制中心 (xiāofáng kòngzhì zhōngxīn) – Fire control center – Trung tâm điều khiển phòng cháy |
| 2961 | 消防防爆灯 (xiāofáng fángbào dēng) – Explosion-proof fire lamp – Đèn phòng chống cháy nổ |
| 2962 | 消防自动喷水灭火系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ xìtǒng) – Automatic sprinkler fire suppression system – Hệ thống phun nước tự động |
| 2963 | 消防液压破拆工具 (xiāofáng yèyā pòchāi gōngjù) – Hydraulic rescue tools – Dụng cụ cứu hộ thủy lực |
| 2964 | 消防吸烟罩 (xiāofáng xīyānzhào) – Smoke hood – Mặt nạ chống khói |
| 2965 | 消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncèyí) – Gas detector – Máy đo khí cháy |
| 2966 | 消防高压水泵 (xiāofáng gāoyā shuǐbèng) – High-pressure fire pump – Máy bơm chữa cháy áp lực cao |
| 2967 | 消防防护靴 (xiāofáng fánghù xuē) – Firefighter protective boots – Ủng bảo hộ cứu hỏa |
| 2968 | 消防救援绳 (xiāofáng jiùyuán shéng) – Rescue rope – Dây cứu hộ |
| 2969 | 消防安全员 (xiāofáng ānquán yuán) – Fire safety officer – Nhân viên an toàn phòng cháy |
| 2970 | 消防安全演练 (xiāofáng ānquán yǎnliàn) – Fire safety drill – Diễn tập an toàn cháy nổ |
| 2971 | 消防电子警铃 (xiāofáng diànzǐ jǐnglíng) – Electronic fire alarm bell – Chuông báo cháy điện tử |
| 2972 | 消防紧急疏散计划 (xiāofáng jǐnjí shūsàn jìhuà) – Emergency evacuation plan – Kế hoạch sơ tán khẩn cấp |
| 2973 | 消防逃生面具 (xiāofáng táoshēng miànjù) – Fire escape mask – Mặt nạ thoát hiểm |
| 2974 | 消防烟感探测器 (xiāofáng yāngǎn tàncèqì) – Smoke detector – Cảm biến phát hiện khói |
| 2975 | 消防热感探测器 (xiāofáng règǎn tàncèqì) – Heat detector – Cảm biến phát hiện nhiệt |
| 2976 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Phát thanh khẩn cấp chữa cháy |
| 2977 | 消防救生气垫 (xiāofáng jiùshēng qìdiàn) – Fire rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ |
| 2978 | 消防照明灯 (xiāofáng zhàomíng dēng) – Fire emergency light – Đèn chiếu sáng khẩn cấp chữa cháy |
| 2979 | 消防安全知识 (xiāofáng ānquán zhīshì) – Fire safety knowledge – Kiến thức an toàn phòng cháy |
| 2980 | 消防水流指示器 (xiāofáng shuǐliú zhǐshìqì) – Water flow indicator – Bộ chỉ thị dòng chảy nước chữa cháy |
| 2981 | 消防防火隔墙 (xiāofáng fánghuǒ géqiáng) – Fire-resistant partition wall – Tường ngăn cháy |
| 2982 | 消防逃生通道 (xiāofáng táoshēng tōngdào) – Fire escape route – Lối thoát hiểm |
| 2983 | 消防高层建筑安全 (xiāofáng gāocéng jiànzhù ānquán) – High-rise building fire safety – An toàn cháy nổ cho tòa nhà cao tầng |
| 2984 | 消防风管系统 (xiāofáng fēngguǎn xìtǒng) – Fire duct system – Hệ thống ống dẫn khói chữa cháy |
| 2985 | 消防封闭楼梯间 (xiāofáng fēngbì lóutījiān) – Enclosed stairwell for fire safety – Cầu thang kín chống cháy |
| 2986 | 消防自动报警主机 (xiāofáng zìdòng bàojǐng zhǔjī) – Automatic fire alarm control panel – Bảng điều khiển báo cháy tự động |
| 2987 | 消防空气呼吸器 (xiāofáng kōngqì hūxīqì) – Firefighter breathing apparatus – Bình dưỡng khí cho lính cứu hỏa |
| 2988 | 消防氧气面罩 (xiāofáng yǎngqì miànzhào) – Oxygen mask for fire safety – Mặt nạ oxy cứu hỏa |
| 2989 | 消防抗高温手套 (xiāofáng kàng gāowēn shǒutào) – High-temperature resistant gloves – Găng tay chống nhiệt |
| 2990 | 消防泡沫水混合系统 (xiāofáng pàomò shuǐ hùnhé xìtǒng) – Foam-water mixed fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nước pha bọt |
| 2991 | 消防无人灭火车 (xiāofáng wúrén mièhuǒ chē) – Unmanned fire truck – Xe chữa cháy không người lái |
| 2992 | 消防远程供水系统 (xiāofáng yuǎnchéng gōngshuǐ xìtǒng) – Remote water supply system – Hệ thống cấp nước chữa cháy từ xa |
| 2993 | 消防喷淋头测试器 (xiāofáng pēnlín tóu cèshìqì) – Sprinkler head tester – Thiết bị kiểm tra đầu phun chữa cháy |
| 2994 | 消防警报器 (xiāofáng jǐngbàoqì) – Fire alarm – Báo động cháy |
| 2995 | 消防紧急照明灯 (xiāofáng jǐnjí zhàomíng dēng) – Emergency fire lighting – Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
| 2996 | 消防氧气供应系统 (xiāofáng yǎngqì gōngyìng xìtǒng) – Fire oxygen supply system – Hệ thống cung cấp oxy chữa cháy |
| 2997 | 消防防火地板 (xiāofáng fánghuǒ dìbǎn) – Fire-resistant flooring – Sàn chống cháy |
| 2998 | 消防紧急广播系统 (xiāofáng jǐnjí guǎngbò xìtǒng) – Emergency fire broadcasting system – Hệ thống phát thanh khẩn cấp chữa cháy |
| 2999 | 消防耐火墙体 (xiāofáng nàihuǒ qiángtǐ) – Fire-resistant wall – Tường chống cháy |
| 3000 | 消防高压水管 (xiāofáng gāoyā shuǐguǎn) – High-pressure fire hose – Ống dẫn nước chữa cháy áp suất cao |
| 3001 | 消防灭火气体系统 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ xìtǒng) – Gaseous fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí |
| 3002 | 消防救援担架 (xiāofáng jiùyuán dānjià) – Fire rescue stretcher – Cáng cứu hộ |
| 3003 | 消防防火门 (xiāofáng fánghuǒ mén) – Fire-resistant door – Cửa chống cháy |
| 3004 | 消防安全通道 (xiāofáng ānquán tōngdào) – Fire safety passage – Hành lang an toàn cháy nổ |
| 3005 | 消防水泵接合器 (xiāofáng shuǐbèng jiéhéqì) – Fire pump connector – Đầu nối bơm chữa cháy |
| 3006 | 消防火灾探测系统 (xiāofáng huǒzāi tàncè xìtǒng) – Fire detection system – Hệ thống phát hiện cháy |
| 3007 | 消防排烟装置 (xiāofáng páiyān zhuāngzhì) – Smoke exhaust device – Thiết bị hút khói |
| 3008 | 消防防爆设备 (xiāofáng fángbào shèbèi) – Explosion-proof fire equipment – Thiết bị chữa cháy chống nổ |
| 3009 | 消防火灾逃生计划 (xiāofáng huǒzāi táoshēng jìhuà) – Fire escape plan – Kế hoạch thoát hiểm hỏa hoạn |
| 3010 | 消防移动水炮 (xiāofáng yídòng shuǐpào) – Mobile water cannon – Súng nước chữa cháy di động |
| 3011 | 消防耐高温防护服 (xiāofáng nài gāowēn fánghù fú) – High-temperature resistant protective clothing – Quần áo bảo hộ chịu nhiệt cao |
| 3012 | 消防自动喷雾装置 (xiāofáng zìdòng pēnwù zhuāngzhì) – Automatic mist spray device – Thiết bị phun sương chữa cháy tự động |
| 3013 | 消防应急备用电源 (xiāofáng yìngjí bèiyòng diànyuán) – Emergency backup power for fire safety – Nguồn điện dự phòng chữa cháy |
| 3014 | 消防吸烟探测器 (xiāofáng xīyān tàncèqì) – Smoke inhalation detector – Máy dò khói hít vào |
| 3015 | 消防紧急撤离系统 (xiāofáng jǐnjí chèlí xìtǒng) – Emergency evacuation system – Hệ thống sơ tán khẩn cấp |
| 3016 | 消防智能报警设备 (xiāofáng zhìnéng bàojǐng shèbèi) – Smart fire alarm equipment – Thiết bị báo cháy thông minh |
| 3017 | 消防防火涂层 (xiāofáng fánghuǒ túcéng) – Fire-resistant coating – Lớp sơn chống cháy |
| 3018 | 消防耐火保温材料 (xiāofáng nàihuǒ bǎowēn cáiliào) – Fire-resistant insulation material – Vật liệu cách nhiệt chống cháy |
| 3019 | 消防应急求救信号 (xiāofáng yìngjí qiújiù xìnhào) – Emergency distress signal for fire rescue – Tín hiệu cầu cứu khẩn cấp |
| 3020 | 消防室内消火栓 (xiāofáng shìnèi xiāohuǒshuān) – Indoor fire hydrant – Họng nước chữa cháy trong nhà |
| 3021 | 消防地下水池 (xiāofáng dìxià shuǐchí) – Underground fire water tank – Bể chứa nước ngầm chữa cháy |
| 3022 | 消防应急电话 (xiāofáng yìngjí diànhuà) – Emergency fire phone – Điện thoại khẩn cấp chữa cháy |
| 3023 | 消防喷淋头 (xiāofáng pēnlín tóu) – Fire sprinkler head – Đầu phun chữa cháy |
| 3024 | 消防高压二氧化碳灭火系统 (xiāofáng gāoyā èryǎnghuàtàn mièhuǒ xìtǒng) – High-pressure CO₂ fire suppression system – Hệ thống chữa cháy CO₂ áp suất cao |
| 3025 | 消防水幕 (xiāofáng shuǐmù) – Water curtain system – Hệ thống màn nước |
| 3026 | 消防报警联动系统 (xiāofáng bàojǐng liándòng xìtǒng) – Fire alarm linkage system – Hệ thống báo cháy liên động |
| 3027 | 消防风管 (xiāofáng fēngguǎn) – Fire ventilation duct – Ống dẫn gió chữa cháy |
| 3028 | 消防固定灭火装置 (xiāofáng gùdìng mièhuǒ zhuāngzhì) – Fixed fire extinguishing device – Thiết bị chữa cháy cố định |
| 3029 | 消防应急撤离指示灯 (xiāofáng yìngjí chèlí zhǐshì dēng) – Emergency evacuation indicator light – Đèn chỉ dẫn thoát hiểm |
| 3030 | 消防自动排烟系统 (xiāofáng zìdòng páiyān xìtǒng) – Automatic smoke exhaust system – Hệ thống thoát khói tự động |
| 3031 | 消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fire-resistant brick – Gạch chống cháy |
| 3032 | 消防水枪 (xiāofáng shuǐqiāng) – Fire hose nozzle – Vòi phun nước chữa cháy |
| 3033 | 消防气体探测器 (xiāofáng qìtǐ tàncèqì) – Gas detector for fire safety – Máy dò khí gas phòng cháy |
| 3034 | 消防救援机器人 (xiāofáng jiùyuán jīqìrén) – Fire rescue robot – Robot cứu hộ chữa cháy |
| 3035 | 消防移动供水系统 (xiāofáng yídòng gōngshuǐ xìtǒng) – Mobile water supply system – Hệ thống cung cấp nước chữa cháy di động |
| 3036 | 消防高层建筑救援 (xiāofáng gāocéng jiànzhù jiùyuán) – High-rise building fire rescue – Cứu hộ hỏa hoạn nhà cao tầng |
| 3037 | 消防耐高温手套 (xiāofáng nài gāowēn shǒutào) – High-temperature resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt cao |
| 3038 | 消防地铁防火系统 (xiāofáng dìtiě fánghuǒ xìtǒng) – Subway fire protection system – Hệ thống phòng cháy tàu điện ngầm |
| 3039 | 消防飞机灭火 (xiāofáng fēijī mièhuǒ) – Aerial firefighting – Chữa cháy bằng máy bay |
| 3040 | 消防直升机救援 (xiāofáng zhíshēngjī jiùyuán) – Helicopter fire rescue – Cứu hộ chữa cháy bằng trực thăng |
| 3041 | 消防特种车辆 (xiāofáng tèzhǒng chēliàng) – Special fire rescue vehicles – Xe chuyên dụng chữa cháy |
| 3042 | 消防高压细水雾 (xiāofáng gāoyā xìshuǐwù) – High-pressure water mist system – Hệ thống sương mù áp suất cao |
| 3043 | 消防地下管网 (xiāofáng dìxià guǎnwǎng) – Underground fire pipeline network – Hệ thống đường ống chữa cháy ngầm |
| 3044 | 消防水炮控制系统 (xiāofáng shuǐpào kòngzhì xìtǒng) – Water cannon control system – Hệ thống điều khiển súng nước chữa cháy |
| 3045 | 消防破拆工具 (xiāofáng pòchāi gōngjù) – Firefighting demolition tools – Dụng cụ phá dỡ chữa cháy |
| 3046 | 消防疏散模拟演习 (xiāofáng shūsàn mónǐ yǎnxí) – Fire evacuation drill simulation – Mô phỏng diễn tập sơ tán hỏa hoạn |
| 3047 | 消防训练基地 (xiāofáng xùnliàn jīdì) – Fire training base – Cơ sở huấn luyện phòng cháy chữa cháy |
| 3048 | 消防水泵房 (xiāofáng shuǐbèng fáng) – Fire pump room – Phòng bơm nước chữa cháy |
| 3049 | 消防通信系统 (xiāofáng tōngxìn xìtǒng) – Fire communication system – Hệ thống liên lạc chữa cháy |
| 3050 | 消防氧气瓶 (xiāofáng yǎngqì píng) – Fire oxygen tank – Bình oxy chữa cháy |
| 3051 | 消防自动门 (xiāofáng zìdòng mén) – Automatic fire door – Cửa chữa cháy tự động |
| 3052 | 消防泡沫混合系统 (xiāofáng pàomò hùnhé xìtǒng) – Foam mixing system – Hệ thống trộn bọt chữa cháy |
| 3053 | 消防高空逃生设备 (xiāofáng gāokōng táoshēng shèbèi) – High-altitude escape equipment – Thiết bị thoát hiểm trên cao |
| 3054 | 消防热成像仪 (xiāofáng rè chéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Camera nhiệt chữa cháy |
| 3055 | 消防应急水源 (xiāofáng yìngjí shuǐyuán) – Emergency water source for fire – Nguồn nước khẩn cấp chữa cháy |
| 3056 | 消防地下储水罐 (xiāofáng dìxià chúshuǐguàn) – Underground fire water storage tank – Bể chứa nước chữa cháy ngầm |
| 3057 | 消防生物灭火剂 (xiāofáng shēngwù mièhuǒjì) – Biological fire suppressant – Chất chữa cháy sinh học |
| 3058 | 消防气体灭火剂 (xiāofáng qìtǐ mièhuǒjì) – Gaseous fire extinguishing agent – Chất chữa cháy dạng khí |
| 3059 | 消防楼梯间加压送风系统 (xiāofáng lóutījiān jiāyā sòngfēng xìtǒng) – Pressurized stairwell ventilation system – Hệ thống tăng áp cầu thang thoát hiểm |
| 3060 | 消防气瓶 (xiāofáng qìpíng) – Fire air cylinder – Bình khí chữa cháy |
| 3061 | 消防安全通道 (xiāofáng ānquán tōngdào) – Fire safety passage – Lối thoát hiểm |
| 3062 | 消防指挥中心 (xiāofáng zhǐhuī zhōngxīn) – Fire command center – Trung tâm chỉ huy phòng cháy |
| 3063 | 消防训练演习 (xiāofáng xùnliàn yǎnxí) – Fire training drill – Diễn tập phòng cháy chữa cháy |
| 3064 | 消防热防护服 (xiāofáng rè fánghù fú) – Fire-resistant protective suit – Bộ đồ bảo hộ chống cháy |
| 3065 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure fire hose – Vòi phun nước áp lực cao |
| 3066 | 消防高温防护罩 (xiāofáng gāowēn fánghù zhào) – High-temperature protective cover – Tấm chắn bảo vệ chịu nhiệt |
| 3067 | 消防煤气探测器 (xiāofáng méiqì tàncèqì) – Gas leakage detector – Thiết bị dò rò rỉ khí gas |
| 3068 | 消防火灾探测器 (xiāofáng huǒzāi tàncèqì) – Fire detector – Cảm biến phát hiện cháy |
| 3069 | 消防喷淋管道 (xiāofáng pēnlín guǎndào) – Sprinkler pipeline – Hệ thống ống nước chữa cháy |
| 3070 | 消防紧急求救装置 (xiāofáng jǐnjí qiújiù zhuāngzhì) – Emergency rescue device – Thiết bị kêu cứu khẩn cấp |
| 3071 | 消防远程监控系统 (xiāofáng yuǎnchéng jiānkòng xìtǒng) – Remote fire monitoring system – Hệ thống giám sát phòng cháy từ xa |
| 3072 | 消防隔热手套 (xiāofáng gérè shǒutào) – Heat insulation gloves – Găng tay cách nhiệt |
| 3073 | 消防便携式灭火器 (xiāofáng biànxiéshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy xách tay |
| 3074 | 消防地下水源井 (xiāofáng dìxià shuǐyuán jǐng) – Underground fire water well – Giếng nước chữa cháy ngầm |
| 3075 | 消防疏散路线图 (xiāofáng shūsàn lùxiàntú) – Fire evacuation route map – Bản đồ lối thoát hiểm |
| 3076 | 消防无线电通信 (xiāofáng wúxiàndiàn tōngxìn) – Fire radio communication – Liên lạc vô tuyến phòng cháy |
| 3077 | 消防移动灭火装置 (xiāofáng yídòng mièhuǒ zhuāngzhì) – Mobile fire extinguishing device – Thiết bị chữa cháy di động |
| 3078 | 消防热感应探测器 (xiāofáng rè gǎnyìng tàncèqì) – Heat-sensitive fire detector – Máy dò nhiệt chữa cháy |
| 3079 | 消防逃生滑绳 (xiāofáng táoshēng huáshéng) – Fire escape rope – Dây trượt thoát hiểm |
| 3080 | 消防防烟面罩 (xiāofáng fángyān miànzhào) – Smoke protection mask – Mặt nạ chống khói |
| 3081 | 消防地下喷淋系统 (xiāofáng dìxià pēnlín xìtǒng) – Underground sprinkler system – Hệ thống phun nước ngầm |
| 3082 | 消防高温耐热服 (xiāofáng gāowēn nàirè fú) – High-temperature resistant suit – Bộ quần áo chịu nhiệt cao |
| 3083 | 消防灭火泡沫罐 (xiāofáng mièhuǒ pàomò guàn) – Firefighting foam tank – Bồn chứa bọt chữa cháy |
| 3084 | 消防破窗器 (xiāofáng pòchuāngqì) – Fire window breaker – Dụng cụ phá cửa sổ chữa cháy |
| 3085 | 消防水带架 (xiāofáng shuǐdài jià) – Fire hose reel – Giá đỡ vòi chữa cháy |
| 3086 | 消防液压剪 (xiāofáng yèyā jiǎn) – Hydraulic rescue cutter – Kéo cắt cứu hộ thủy lực |
| 3087 | 消防紧急警报 (xiāofáng jǐnjí jǐngbào) – Fire emergency alarm – Chuông báo cháy khẩn cấp |
| 3088 | 消防隔热防护罩 (xiāofáng gérè fánghù zhào) – Thermal insulation shield – Tấm chắn cách nhiệt |
| 3089 | 消防正压送风机 (xiāofáng zhèngyā sòngfēngjī) – Positive pressure blower – Quạt tăng áp chữa cháy |
| 3090 | 消防红外摄像头 (xiāofáng hóngwài shèxiàngtóu) – Infrared fire camera – Camera hồng ngoại chữa cháy |
| 3091 | 消防救援气垫 (xiāofáng jiùyuán qìdiàn) – Fire rescue air cushion – Đệm hơi cứu hộ |
| 3092 | 消防水源监测系统 (xiāofáng shuǐyuán jiāncè xìtǒng) – Fire water source monitoring system – Hệ thống giám sát nguồn nước chữa cháy |
| 3093 | 消防远程喷雾系统 (xiāofáng yuǎnchéng pēnwù xìtǒng) – Remote fire misting system – Hệ thống phun sương chữa cháy từ xa |
| 3094 | 消防耐高温电缆 (xiāofáng nàigāowēn diànlǎn) – High-temperature resistant cable – Dây cáp chịu nhiệt |
| 3095 | 消防气溶胶喷射器 (xiāofáng qìróngjiāo pēnshèqì) – Aerosol fire suppression nozzle – Vòi phun khí dung chữa cháy |
| 3096 | 消防直升机灭火系统 (xiāofáng zhíshēngjī mièhuǒ xìtǒng) – Helicopter firefighting system – Hệ thống chữa cháy bằng trực thăng |
| 3097 | 消防防火隔断 (xiāofáng fánghuǒ gédùn) – Fireproof partition – Vách ngăn chống cháy |
| 3098 | 消防紧急呼救按钮 (xiāofáng jǐnjí hūjiù ànniǔ) – Emergency call button – Nút gọi cứu hộ khẩn cấp |
| 3099 | 消防灭火气体罐 (xiāofáng mièhuǒ qìtǐ guàn) – Fire suppression gas tank – Bình chứa khí chữa cháy |
| 3100 | 消防吸烟探测器 (xiāofáng xīyān tàncèqì) – Smoke inhalation detector – Cảm biến phát hiện khói |
| 3101 | 消防化学气体灭火器 (xiāofáng huàxué qìtǐ mièhuǒqì) – Chemical gas fire extinguisher – Bình chữa cháy khí hóa học |
| 3102 | 消防耐高温门窗 (xiāofáng nàigāowēn ménchuāng) – High-temperature resistant doors and windows – Cửa sổ, cửa ra vào chịu nhiệt |
| 3103 | 消防无线监控 (xiāofáng wúxiàn jiānkòng) – Wireless fire monitoring – Hệ thống giám sát chữa cháy không dây |
| 3104 | 消防高层建筑灭火系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ xìtǒng) – High-rise building fire suppression system – Hệ thống chữa cháy cho nhà cao tầng |
| 3105 | 消防泡沫喷淋系统 (xiāofáng pàomò pēnlín xìtǒng) – Foam sprinkler system – Hệ thống phun bọt chữa cháy |
| 3106 | 消防应急供氧系统 (xiāofáng yìngjí gōngyǎng xìtǒng) – Emergency oxygen supply system – Hệ thống cung cấp oxy khẩn cấp |
| 3107 | 消防热烟排风机 (xiāofáng rèyān páifēngjī) – Hot smoke exhaust fan – Quạt hút khói nóng |
| 3108 | 消防可燃气体报警器 (xiāofáng kěrǎn qìtǐ bào jǐng qì) – Combustible gas alarm – Máy báo khí dễ cháy |
| 3109 | 消防防火保温材料 (xiāofáng fánghuǒ bǎowēn cáiliào) – Fireproof insulation materials – Vật liệu cách nhiệt chống cháy |
| 3110 | 消防喷雾灭火器 (xiāofáng pēnwù mièhuǒqì) – Mist fire extinguisher – Bình chữa cháy dạng sương |
| 3111 | 消防烟雾感应器 (xiāofáng yānwù gǎnyìngqì) – Smoke sensor – Cảm biến khói |
| 3112 | 消防远程供气系统 (xiāofáng yuǎnchéng gōngqì xìtǒng) – Remote air supply system – Hệ thống cấp khí từ xa |
| 3113 | 消防智能监控系统 (xiāofáng zhìnéng jiānkòng xìtǒng) – Smart fire monitoring system – Hệ thống giám sát phòng cháy thông minh |
| 3114 | 消防多功能灭火车 (xiāofáng duō gōngnéng mièhuǒchē) – Multi-functional fire truck – Xe chữa cháy đa năng |
| 3115 | 消防防爆通风设备 (xiāofáng fángbào tōngfēng shèbèi) – Explosion-proof ventilation equipment – Thiết bị thông gió chống nổ |
| 3116 | 消防紧急撤离指示牌 (xiāofáng jǐnjí chèlí zhǐshì pái) – Emergency evacuation sign – Biển chỉ dẫn thoát hiểm |
| 3117 | 消防泡沫剂 (xiāofáng pàomò jì) – Firefighting foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 3118 | 消防高温防护服 (xiāofáng gāowēn fánghù fú) – High-temperature protective suit – Bộ quần áo bảo hộ chịu nhiệt |
| 3119 | 消防气瓶 (xiāofáng qìpíng) – Firefighting air cylinder – Bình khí chữa cháy |
| 3120 | 消防高压水枪 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng) – High-pressure water gun – Súng phun nước áp lực cao |
| 3121 | 消防遥控机器人 (xiāofáng yáokòng jīqìrén) – Remote-controlled firefighting robot – Robot chữa cháy điều khiển từ xa |
| 3122 | 消防火灾评估 (xiāofáng huǒzāi pínggū) – Fire risk assessment – Đánh giá rủi ro hỏa hoạn |
| 3123 | 消防火灾逃生演练 (xiāofáng huǒzāi táoshēng yǎnliàn) – Fire escape drill – Diễn tập thoát hiểm hỏa hoạn |
| 3124 | 消防自动喷水系统 (xiāofáng zìdòng pēnshuǐ xìtǒng) – Automatic sprinkler system – Hệ thống phun nước tự động |
| 3125 | 消防远程灭火炮 (xiāofáng yuǎnchéng mièhuǒ pào) – Remote fire suppression cannon – Đại bác chữa cháy từ xa |
| 3126 | 消防防护手套 (xiāofáng fánghù shǒutào) – Fireproof gloves – Găng tay chống cháy |
| 3127 | 消防气体检测仪 (xiāofáng qìtǐ jiǎncè yí) – Gas detector – Máy dò khí gas |
| 3128 | 消防水流开关 (xiāofáng shuǐliú kāiguān) – Water flow switch – Công tắc dòng chảy nước |
| 3129 | 消防耐热防护靴 (xiāofáng nàirè fánghù xuē) – Heat-resistant protective boots – Ủng bảo hộ chịu nhiệt |
| 3130 | 消防手提式灭火器 (xiāofáng shǒutíshì mièhuǒqì) – Portable fire extinguisher – Bình chữa cháy xách tay |
| 3131 | 消防高温气体排放系统 (xiāofáng gāowēn qìtǐ páifàng xìtǒng) – High-temperature gas exhaust system – Hệ thống thoát khí nóng |
| 3132 | 消防特种救援队 (xiāofáng tèzhǒng jiùyuán duì) – Special rescue team – Đội cứu hộ đặc biệt |
| 3133 | 消防快速灭火系统 (xiāofáng kuàisù mièhuǒ xìtǒng) – Rapid fire suppression system – Hệ thống dập lửa nhanh |
| 3134 | 消防逃生指南 (xiāofáng táoshēng zhǐnán) – Fire escape guide – Hướng dẫn thoát hiểm hỏa hoạn |
| 3135 | 消防危险化学品处置 (xiāofáng wēixiǎn huàxué pǐn chǔzhì) – Hazardous chemical fire handling – Xử lý cháy hóa chất nguy hiểm |
| 3136 | 消防高压喷射灭火 (xiāofáng gāoyā pēnshè mièhuǒ) – High-pressure fire jet – Chữa cháy phun áp lực cao |
| 3137 | 消防烟雾模拟训练 (xiāofáng yānwù mónǐ xùnliàn) – Smoke simulation training – Huấn luyện mô phỏng khói |
| 3138 | 消防逃生窗 (xiāofáng táoshēng chuāng) – Fire escape window – Cửa sổ thoát hiểm hỏa hoạn |
| 3139 | 消防防火阻燃材料 (xiāofáng fánghuǒ zǔrán cáiliào) – Flame-retardant material – Vật liệu chống cháy lan |
| 3140 | 消防耐热气瓶 (xiāofáng nàirè qìpíng) – Heat-resistant air tank – Bình chứa khí chịu nhiệt |
| 3141 | 消防爆炸预警系统 (xiāofáng bàozhà yùjǐng xìtǒng) – Explosion warning system – Hệ thống cảnh báo nổ |
| 3142 | 消防超高层灭火技术 (xiāofáng chāogāocéng mièhuǒ jìshù) – Super high-rise firefighting technology – Công nghệ chữa cháy nhà siêu cao tầng |
| 3143 | 消防逃生索 (xiāofáng táoshēng suǒ) – Fire escape rope – Dây thoát hiểm hỏa hoạn |
| 3144 | 消防应急面罩 (xiāofáng yìngjí miànzhào) – Emergency fire mask – Mặt nạ khẩn cấp |
| 3145 | 消防蓄水池 (xiāofáng xùshuǐchí) – Fire reservoir – Hồ chứa nước chữa cháy |
| 3146 | 消防耐高温头盔 (xiāofáng nàigāowēn tóukuī) – Heat-resistant fire helmet – Mũ bảo hộ chịu nhiệt |
| 3147 | 消防氧气供给系统 (xiāofáng yǎngqì gōngjǐ xìtǒng) – Oxygen supply system – Hệ thống cung cấp oxy |
| 3148 | 消防高压水枪头 (xiāofáng gāoyā shuǐqiāng tóu) – High-pressure fire hose nozzle – Đầu vòi chữa cháy áp lực cao |
| 3149 | 消防防护面罩 (xiāofáng fánghù miànzhào) – Fire protection mask – Mặt nạ bảo hộ chống cháy |
| 3150 | 消防隔热毯 (xiāofáng gé rè tǎn) – Fire-resistant blanket – Chăn cách nhiệt chống cháy |
| 3151 | 消防防火帘 (xiāofáng fánghuǒ lián) – Fire-resistant curtain – Rèm chống cháy |
| 3152 | 消防高温喷射器 (xiāofáng gāowēn pēnshèqì) – High-temperature sprayer – Bình phun chịu nhiệt |
| 3153 | 消防热成像仪 (xiāofáng rèchéngxiàng yí) – Thermal imaging camera – Máy ảnh nhiệt cứu hỏa |
| 3154 | 消防无线电通讯 (xiāofáng wúxiàndiàn tōngxùn) – Fire radio communication – Bộ đàm cứu hỏa |
| 3155 | 消防自动警报器 (xiāofáng zìdòng jǐngbàoqì) – Automatic fire alarm – Chuông báo cháy tự động |
| 3156 | 消防多功能灭火车 (xiāofáng duō gōngnéng mièhuǒ chē) – Multi-purpose fire truck – Xe chữa cháy đa năng |
| 3157 | 消防耐热防护服 (xiāofáng nàirè fánghù fú) – Heat-resistant protective suit – Bộ quần áo chịu nhiệt |
| 3158 | 消防应急逃生口 (xiāofáng yìngjí táoshēng kǒu) – Emergency escape exit – Cửa thoát hiểm khẩn cấp |
| 3159 | 消防防火水泥 (xiāofáng fánghuǒ shuǐní) – Fireproof cement – Xi măng chống cháy |
| 3160 | 消防火灾应急方案 (xiāofáng huǒzāi yìngjí fāng’àn) – Fire emergency plan – Kế hoạch ứng phó hỏa hoạn |
| 3161 | 消防快速灭火器 (xiāofáng kuàisù mièhuǒqì) – Quick fire extinguisher – Bình chữa cháy nhanh |
| 3162 | 消防电缆防火套 (xiāofáng diànlǎn fánghuǒ tào) – Fireproof cable sleeve – Vỏ bọc chống cháy cho dây điện |
| 3163 | 消防自动灭火喷头 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ pēntóu) – Automatic fire sprinkler head – Đầu phun chữa cháy tự động |
| 3164 | 消防燃气泄漏报警器 (xiāofáng ránqì xièlòu bào jǐngqì) – Gas leak alarm – Báo động rò rỉ khí gas |
| 3165 | 消防建筑防火门 (xiāofáng jiànzhù fánghuǒ mén) – Fireproof building door – Cửa chống cháy trong tòa nhà |
| 3166 | 消防生物灭火剂 (xiāofáng shēngwù mièhuǒjì) – Biological fire extinguisher – Chất chữa cháy sinh học |
| 3167 | 消防车载水炮 (xiāofáng chēzài shuǐpào) – Vehicle-mounted water cannon – Đại bác nước trên xe chữa cháy |
| 3168 | 消防逃生绳索 (xiāofáng táoshēng shéngsuǒ) – Fire escape rope – Dây thừng thoát hiểm hỏa hoạn |
| 3169 | 消防高层建筑灭火系统 (xiāofáng gāocéng jiànzhù mièhuǒ xìtǒng) – High-rise building fire suppression system – Hệ thống chữa cháy nhà cao tầng |
| 3170 | 消防室内消火栓 (xiāofáng shìnèi xiāohuǒshuān) – Indoor fire hydrant – Trụ nước cứu hỏa trong nhà |
| 3171 | 消防室外消火栓 (xiāofáng shìwài xiāohuǒshuān) – Outdoor fire hydrant – Trụ nước cứu hỏa ngoài trời |
| 3172 | 消防火焰传感器 (xiāofáng huǒyàn chuángǎnqì) – Flame sensor – Cảm biến ngọn lửa |
| 3173 | 消防消防泵 (xiāofáng xiāofáng bèng) – Fire pump – Máy bơm chữa cháy |
| 3174 | 消防自动灭火气体系统 (xiāofáng zìdòng mièhuǒ qìtǐ xìtǒng) – Automatic gas fire suppression system – Hệ thống chữa cháy khí tự động |
| 3175 | 消防喷淋系统 (xiāofáng pēnlín xìtǒng) – Sprinkler system – Hệ thống phun nước chữa cháy |
| 3176 | 消防应急逃生绳 (xiāofáng yìngjí táoshēng shéng) – Emergency escape rope – Dây thừng thoát hiểm |
| 3177 | 消防避难间 (xiāofáng bìnàn jiān) – Fire refuge room – Phòng trú ẩn hỏa hoạn |
| 3178 | 消防高温防护手套 (xiāofáng gāowēn fánghù shǒutào) – Heat-resistant gloves – Găng tay chịu nhiệt |
| 3179 | 消防隔离带 (xiāofáng gélí dài) – Fire isolation tape – Dải phân cách cứu hỏa |
| 3180 | 消防无线通讯设备 (xiāofáng wúxiàn tōngxùn shèbèi) – Wireless communication device – Thiết bị liên lạc không dây |
| 3181 | 消防火灾蔓延 (xiāofáng huǒzāi mànyán) – Fire spread – Sự lan rộng của đám cháy |
| 3182 | 消防气体探测器 (xiāofáng qìtǐ tàncèqì) – Gas detector – Máy dò khí |
| 3183 | 消防防火玻璃 (xiāofáng fánghuǒ bōlí) – Fireproof glass – Kính chống cháy |
| 3184 | 消防应急广播 (xiāofáng yìngjí guǎngbò) – Emergency fire broadcasting – Phát thanh khẩn cấp hỏa hoạn |
| 3185 | 消防烟感探测器 (xiāofáng yāngǎn tàncèqì) – Smoke sensor – Cảm biến khói |
| 3186 | 消防火焰探测器 (xiāofáng huǒyàn tàncèqì) – Flame detector – Máy dò ngọn lửa |
| 3187 | 消防应急通道 (xiāofáng yìngjí tōngdào) – Emergency fire passage – Lối thoát hiểm hỏa hoạn |
| 3188 | 消防手持报警器 (xiāofáng shǒuchí bàojǐngqì) – Handheld alarm – Báo động cầm tay |
| 3189 | 消防油罐车灭火装置 (xiāofáng yóuguànchē mièhuǒ zhuāngzhì) – Oil tanker fire suppression system – Hệ thống chữa cháy xe chở dầu |
| 3190 | 消防空气泡沫系统 (xiāofáng kōngqì pàomò xìtǒng) – Air foam fire suppression system – Hệ thống chữa cháy bọt khí |
| 3191 | 消防地面标识 (xiāofáng dìmiàn biāozhì) – Fire emergency floor marking – Dấu hiệu khẩn cấp trên sàn |
| 3192 | 消防高温防护靴 (xiāofáng gāowēn fánghù xuē) – Heat-resistant boots – Giày chống cháy |
| 3193 | 消防紧急集合点 (xiāofáng jǐnjí jíhé diǎn) – Emergency assembly point – Điểm tập kết khẩn cấp |
| 3194 | 消防高压泡沫炮 (xiāofáng gāoyā pàomò pào) – High-pressure foam cannon – Đại bác bọt áp lực cao |
| 3195 | 消防避难层 (xiāofáng bìnàn céng) – Fire refuge floor – Tầng trú ẩn hỏa hoạn |
| 3196 | 消防耐火砖 (xiāofáng nàihuǒ zhuān) – Fireproof bricks – Gạch chống cháy |
| 3197 | 消防逃生绳梯 (xiāofáng táoshēng shéngtī) – Fire escape rope ladder – Thang dây thoát hiểm |
| 3198 | 消防高空灭火 (xiāofáng gāokōng mièhuǒ) – High-altitude fire suppression – Chữa cháy trên cao |
| 3199 | 消防地下水泵房 (xiāofáng dìxià shuǐbèng fáng) – Underground fire pump room – Phòng bơm chữa cháy ngầm |
| 3200 | 消防移动水罐 (xiāofáng yídòng shuǐguàn) – Mobile water tank – Bể nước chữa cháy di động |
| 3201 | 消防应急喷雾器 (xiāofáng yìngjí pēnwùqì) – Emergency fire sprayer – Bình xịt khẩn cấp |
| 3202 | 消防火灾数据分析 (xiāofáng huǒzāi shùjù fēnxī) – Fire data analysis – Phân tích dữ liệu hỏa hoạn |
| 3203 | 消防灭火泡沫剂 (xiāofáng mièhuǒ pàomò jì) – Fire extinguishing foam agent – Chất tạo bọt chữa cháy |
| 3204 | 消防耐火木材 (xiāofáng nàihuǒ mùcái) – Fire-resistant wood – Gỗ chống cháy |
- Giới thiệu về cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và tra cứu của những người làm việc trong lĩnh vực an toàn phòng cháy, cứu hộ cứu nạn, cũng như những ai đang học tập và làm việc tại môi trường sử dụng tiếng Trung. Sách cung cấp hệ thống từ vựng phong phú, kèm theo phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt giúp người học dễ dàng tiếp thu và ứng dụng.
- Nội dung chính của cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy
Từ vựng cơ bản và nâng cao về PCCC: Bao gồm các thuật ngữ liên quan đến thiết bị PCCC, quy trình xử lý sự cố, quy định an toàn, lực lượng cứu hỏa, và các tình huống khẩn cấp.
Câu ví dụ thực tế: Mỗi từ vựng đều đi kèm với câu ví dụ giúp người học hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Bài tập thực hành: Các bài tập trắc nghiệm và bài tập dịch thuật giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng sử dụng từ vựng chuyên ngành.
Bảng thuật ngữ song ngữ: Giúp người học dễ dàng tra cứu và đối chiếu các thuật ngữ tiếng Trung – tiếng Việt.
- Lợi ích khi sử dụng cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy
Hỗ trợ tối ưu cho người làm trong ngành PCCC: Những ai đang làm việc trong ngành phòng cháy chữa cháy, an toàn lao động hoặc kỹ thuật công trình sẽ có một nguồn tài liệu hữu ích để giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc.
Tăng cường khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành: Cuốn sách giúp người học dễ dàng đọc hiểu các tài liệu, hướng dẫn sử dụng thiết bị PCCC bằng tiếng Trung.
Ứng dụng thực tế cao: Không chỉ dành cho người làm trong ngành, sách còn phù hợp với sinh viên, giảng viên và người học tiếng Trung muốn mở rộng vốn từ chuyên ngành.
- Về tác giả Nguyễn Minh Vũ
Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Ông là tác giả của nhiều bộ sách Hán ngữ nổi tiếng như:
Bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới
Bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới
Bộ giáo trình HSK 6 cấp và HSK 9 cấp
Các bộ từ vựng chuyên ngành như Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòng, Từ vựng tiếng Trung Tất các loại, Từ vựng tiếng Trung Túi đựng Quần Áo…
Với kinh nghiệm giảng dạy lâu năm và phương pháp biên soạn khoa học, tác phẩm của Thầy Vũ luôn được đánh giá cao về tính ứng dụng thực tế, giúp người học tiếp cận tiếng Trung một cách hiệu quả.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy không chỉ là một tài liệu học tập hữu ích mà còn là một phần quan trọng trong Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là một nguồn tài nguyên quý giá dành cho những ai muốn nâng cao kiến thức chuyên ngành PCCC bằng tiếng Trung.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu chuyên sâu để học từ vựng tiếng Trung về phòng cháy chữa cháy, cuốn sách này chắc chắn sẽ là lựa chọn hoàn hảo!
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một tác phẩm chuyên biệt trong lĩnh vực học tập và ứng dụng tiếng Trung, được biên soạn bởi Thầy Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia đào tạo tiếng Trung được nhiều học viên tin tưởng.
Đây là cuốn sách chuyên ngành đặc biệt, tập trung vào từ vựng và thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy bằng tiếng Trung. Tác phẩm được biên soạn công phu, kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành và phương pháp giảng dạy hiệu quả của tác giả.
Về tác giả Nguyễn Minh Vũ
Thầy Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam. Với kinh nghiệm dày dặn trong việc giảng dạy các chứng chỉ tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm:
HSK 123 (sơ cấp)
HSK 456 (trung cấp)
HSK 789 (cao cấp)
HSKK sơ cấp
HSKK trung cấp
HSKK cao cấp
Tác giả đã xây dựng phương pháp giảng dạy dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, kết hợp với kinh nghiệm thực tế để tạo nên những tài liệu học tập hiệu quả và thiết thực.
Đặc điểm nổi bật của cuốn sách
Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy mang đến nhiều giá trị đặc biệt cho người học:
Tập hợp đầy đủ từ vựng chuyên ngành phòng cháy chữa cháy bằng tiếng Trung
Cấu trúc khoa học, giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ
Phát âm chuẩn kèm theo từng từ vựng
Ứng dụng thực tế trong công việc và giao tiếp chuyên ngành
Phù hợp với nhiều đối tượng, từ người mới học đến người đã có nền tảng tiếng Trung
Đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai làm việc trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy có nhu cầu giao tiếp hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc, cũng như những người học tiếng Trung muốn mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành.
Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một trong những cuốn sách tiếng Trung chuyên biệt, được biên soạn dành riêng cho chủ đề Phòng cháy Chữa cháy (PCCC). Cuốn giáo trình này cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành, giúp người học nâng cao trình độ ngôn ngữ trong lĩnh vực an toàn cháy nổ.
Với kinh nghiệm lâu năm trong việc giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã dày công biên soạn giáo trình này với hơn 1000 từ vựng tiếng Trung chuyên ngành PCCC, được trình bày khoa học, hệ thống, và rõ ràng. Mỗi từ vựng đều được giải thích tầm tất, kèm ví dụ minh họ̣a giúp người học hiểu sâu hơn và áp dụng vào thực tế.
Cuốn giáo trình này được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Chinese Master – ChineseHSK – Thanh Xuân HSK THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, được đánh giá là tài liệu giá trị giúp học viên luyện từ vựng và giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp. Nó không chỉ dành cho người học tiếng Trung mà còn hụ hữu cho những ai làm việc trong ngành PCCC, giúp họ giao tiếp với đối tác Trung Quốc hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy còn được lưu trữ trên các diễn đàn tiếng Trung lớn như ChineMaster Forum, Chinese Master Education, MASTEREDU, ChineseHSK và Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ. Nhờ vậy, người học có thể truy cập và tham khảo một kho tàng kiến thức phong phú, hễ thống và cập nhật thường xuyên.
CHINEMASTER EDU không chỉ là hệ thống đào tạo tiếng Trung quốc toàn diện nhất Việt Nam mà còn là nơi quy tụ hệ thống giáo trình chuyên sâu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nhờ vào những nỗ lực và đống góp không ngừng, hệ thống ChineMaster ngày càng phát triển và trở thành lựa chọn hàng đầu của những ai muốn học và sách lắp vối ngành Hán ngữ.
Giới thiệu tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy – Ebook của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong hành trình chinh phục tiếng Trung – một ngôn ngữ ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trên trường quốc tế, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành là chìa khóa để mở ra cánh cửa thành công, đặc biệt trong những lĩnh vực thiết yếu như Phòng cháy Chữa cháy (PCCC). Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy dưới dạng ebook, được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam, chính là nguồn tài liệu quý giá dành cho những ai muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ và ứng dụng thực tiễn trong chuyên môn PCCC.
Nguyễn Minh Vũ không chỉ được biết đến là một tác giả tài năng mà còn là một chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung uy tín với các cấp độ HSK 123, HSK 456, HSK 789 cùng HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp. Với kinh nghiệm dày dặn và sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ Hán ngữ, ông đã xây dựng nên bộ giáo trình nổi tiếng Hán ngữ BOYA, trở thành kim chỉ nam cho hàng ngàn học viên trên con đường học tập và thi cử. Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một phần trong hệ thống tài liệu phong phú của ông, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu học tập chuyên sâu và thực tế.
Ebook này không chỉ đơn thuần là một danh sách từ vựng, mà còn là sự kết hợp hoàn hảo giữa lý thuyết và ứng dụng. Nội dung được biên soạn kỹ lưỡng, bao gồm các từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành PCCC thông dụng nhất trong tiếng Trung, đi kèm với cách phát âm chuẩn xác, giải thích ý nghĩa rõ ràng và ví dụ minh họa sinh động. Từ những khái niệm cơ bản như 消防 (xiāofáng – phòng cháy chữa cháy), 灭火器 (mièhuǒqì – bình chữa cháy) đến các tình huống giao tiếp khẩn cấp như 快叫消防车! (kuài jiào xiāofáng chē! – nhanh gọi xe cứu hỏa!), người học sẽ dễ dàng nắm bắt và vận dụng kiến thức vào thực tế.
Điểm nổi bật của tác phẩm nằm ở phong cách giảng dạy đặc trưng của Nguyễn Minh Vũ: dễ hiểu, thực dụng và phù hợp với mọi trình độ. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã đạt đến cấp độ cao cấp, ebook này đều mang lại giá trị lớn nhờ cách sắp xếp khoa học và hướng dẫn chi tiết. Hơn nữa, với định dạng ebook tiện lợi, người học có thể tiếp cận tài liệu mọi lúc, mọi nơi, từ đó tối ưu hóa quá trình học tập.
Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy không chỉ là một công cụ học tiếng Trung hiệu quả mà còn là cầu nối giúp người học hiểu rõ hơn về lĩnh vực PCCC – một ngành nghề quan trọng trong đời sống hiện đại. Dưới bàn tay tài hoa của Nguyễn Minh Vũ, tác phẩm này hứa hẹn sẽ trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu cho những ai đam mê tiếng Trung và mong muốn làm chủ kiến thức chuyên ngành. Hãy khám phá và trải nghiệm ngay hôm nay để thấy được sự khác biệt mà tài liệu này mang lại!
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – CHINEMASTER Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt ứng dụng Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy trong giảng dạy
Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung ngày càng gia tăng tại Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành, hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đã khẳng định vị thế tiên phong khi đồng loạt đưa tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vào chương trình đào tạo và giảng dạy hàng ngày. Đây là một bước đi chiến lược, không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn đáp ứng nhu cầu thực tiễn của học viên trong việc tiếp cận kiến thức chuyên sâu.
Sự lựa chọn mang tính đột phá
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một ebook được biên soạn công phu bởi Nguyễn Minh Vũ – chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK hàng đầu, đồng thời là tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng. Với nội dung tập trung vào các thuật ngữ chuyên ngành PCCC, tài liệu này không chỉ cung cấp từ vựng cần thiết mà còn mang đến cách tiếp cận thực tế, dễ hiểu và dễ áp dụng. Việc hệ thống ChineMaster Edu lựa chọn tác phẩm này làm tài liệu giảng dạy chính thức đã thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc kết hợp giữa học thuật và ứng dụng thực tiễn.
Tại các cơ sở ở Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đội ngũ giảng viên của ChineMaster Edu đã nhanh chóng tích hợp nội dung từ ebook vào các bài giảng hàng ngày. Từ những khái niệm cơ bản như 消防车 (xiāofáng chē – xe cứu hỏa), 火灾 (huǒzāi – hỏa hoạn) đến các tình huống giao tiếp chuyên sâu như hướng dẫn sơ tán hay xử lý đám cháy, học viên được tiếp cận một cách bài bản và sinh động. Điều này không chỉ giúp nâng cao vốn từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.
Lợi ích thiết thực cho học viên
Việc sử dụng Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy trong giảng dạy mang lại nhiều giá trị vượt trội cho học viên tại ChineMaster Edu. Trước hết, tài liệu này giúp học viên làm quen với từ vựng chuyên ngành – một lĩnh vực quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong các khóa học tiếng Trung thông thường. Điều này đặc biệt hữu ích cho những ai có định hướng làm việc trong các ngành liên quan đến an toàn, kỹ thuật hoặc hợp tác với các doanh nghiệp Trung Quốc.
Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy tại ChineMaster Edu kết hợp giữa lý thuyết từ ebook và thực hành giao tiếp đã tạo nên một môi trường học tập năng động. Học viên không chỉ học thuộc từ vựng mà còn được hướng dẫn cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh cụ thể, từ đó tăng cường sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Trung. Đặc biệt, với sự hỗ trợ của đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, việc tiếp thu kiến thức từ tài liệu trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Cam kết nâng cao chất lượng đào tạo
Việc đồng loạt áp dụng tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ vào hệ thống đào tạo tại Quận Thanh Xuân là minh chứng cho cam kết của ChineMaster Edu trong việc mang đến chương trình học chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu thực tế. Không dừng lại ở việc giảng dạy tiếng Trung giao tiếp thông thường, trung tâm hướng tới việc đào tạo học viên thành thạo cả ngôn ngữ lẫn kiến thức chuyên môn, mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Hơn nữa, với uy tín sẵn có và sự đầu tư bài bản, ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education đang từng bước khẳng định vị thế là một trong những trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Hà Nội. Sự kết hợp giữa tài liệu chất lượng như Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy và phương pháp giảng dạy tiên tiến chính là chìa khóa giúp trung tâm duy trì sự tin tưởng từ học viên và cộng đồng.
Hành trình chinh phục tiếng Trung chuyên ngành
Với sự hỗ trợ từ tác phẩm Hán ngữ của Nguyễn Minh Vũ, học viên tại ChineMaster Edu Quận Thanh Xuân không chỉ học tiếng Trung mà còn học cách áp dụng ngôn ngữ vào thực tế cuộc sống và công việc. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần đưa tiếng Trung trở thành công cụ hữu ích trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là PCCC – một ngành nghề thiết yếu trong xã hội hiện đại.
Hãy đến với ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội để trải nghiệm phương pháp học tiếng Trung tiên tiến và khám phá giá trị thực tiễn từ Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy. Hành trình chinh phục tiếng Trung chuyên ngành của bạn sẽ bắt đầu từ đây!
Tác phẩm Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập vô cùng hữu ích dành cho những ai quan tâm đến lĩnh vực phòng cháy chữa cháy và muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành. Cuốn sách cung cấp một danh sách đầy đủ và chi tiết các từ vựng thường dùng trong lĩnh vực này, được trình bày một cách khoa học và dễ hiểu.
Nội dung chính:
Từ vựng chuyên ngành: Cuốn sách tập trung vào các từ vựng liên quan đến phòng cháy chữa cháy, bao gồm các thiết bị, dụng cụ, quy trình, và các thuật ngữ chuyên môn.
Phiên âm và giải thích: Mỗi từ vựng đều được kèm theo phiên âm pinyin và giải thích nghĩa rõ ràng, giúp người học dễ dàng nắm bắt và sử dụng.
Ví dụ minh họa: Nhiều từ vựng được minh họa bằng các ví dụ cụ thể, giúp người học hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.
Hình ảnh minh họa: Một số từ vựng được kèm theo hình ảnh minh họa sinh động, giúp tăng cường khả năng ghi nhớ.
Lợi ích của tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy
Nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành phòng cháy chữa cháy.
Hỗ trợ hiệu quả cho việc học tập và làm việc trong lĩnh vực này.
Tiết kiệm thời gian và công sức tìm kiếm tài liệu.
Dễ dàng truy cập và sử dụng dưới dạng ebook.
Thông tin lưu trữ:
Tác phẩm Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ hiện đang được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, địa chỉ: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City – Trường Chinh – Nguyễn Trãi – Vương Thừa Vũ – Tây Sơn).
Đối tượng phù hợp ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy
Người học tiếng Trung quan tâm đến lĩnh vực phòng cháy chữa cháy.
Sinh viên, kỹ sư, cán bộ làm việc trong ngành phòng cháy chữa cháy.
Người muốn nâng cao kiến thức và kỹ năng tiếng Trung chuyên ngành.
Tác phẩm Hán ngữ ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một nguồn tài liệu quý giá, góp phần nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành cho người học. Hãy đến Thư viện CHINEMASTER để khám phá và trải nghiệm những kiến thức bổ ích từ cuốn sách này.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo Hán ngữ, việc tìm kiếm tài liệu học tập chất lượng và phù hợp với nhu cầu thực tế là điều quan trọng. Tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đã và đang khẳng định uy tín của mình với việc áp dụng những phương pháp và tài liệu giáo dục tiên tiến. Một trong những tác phẩm được sử dụng rộng rãi tại đây là Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia trong lĩnh vực Hán ngữ, với kinh nghiệm lâu năm trong việc giảng dạy và biên soạn tài liệu. Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy là một trong những đóng góp quý giá của tác giả vào việc phát triển giáo dục Hán ngữ tại Việt Nam.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy
Tác phẩm này là một ebook cung cấp từ vựng tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực Phòng cháy Chữa cháy. Với nội dung thiết thực và dễ hiểu, ebook đã trở thành một tài liệu học tập không thể thiếu cho các học viên muốn nâng cao trình độ Hán ngữ của mình trong lĩnh vực này.
Ứng dụng trong giáo dục
Tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy được sử dụng rộng rãi trong các khóa học Hán ngữ. Tài liệu này giúp học viên không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn nắm vững kiến thức chuyên ngành Phòng cháy Chữa cháy bằng tiếng Trung.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu học tập quý giá, đáp ứng nhu cầu thực tế của học viên và hỗ trợ đắc lực cho việc giảng dạy Hán ngữ tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK. Với nội dung thiết thực và dễ hiểu, ebook này chắc chắn sẽ tiếp tục là một phần quan trọng trong hệ thống giáo dục và đào tạo Hán ngữ tại đây.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ – Sự lựa chọn hàng đầu trong giáo dục Hán ngữ
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu không thể thiếu. Được thiết kế dưới dạng sách ebook tiện lợi, cuốn sách này đã chinh phục đông đảo học viên tại Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, một đơn vị đào tạo tiếng Trung uy tín hàng đầu tại quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Điểm nổi bật của tác phẩm
Cuốn sách cung cấp một bộ từ vựng chuyên ngành độc đáo, tập trung vào lĩnh vực phòng cháy chữa cháy. Đây là công cụ hữu ích không chỉ dành cho các chuyên gia trong ngành, mà còn hỗ trợ học viên làm quen với ngôn ngữ chuyên ngành tiếng Trung một cách dễ dàng. Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã dày công nghiên cứu và biên soạn nội dung, đảm bảo sự chính xác, tính thực tiễn, và tính ứng dụng cao.
Ứng dụng trong hệ thống giáo dục CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK không chỉ là nơi đào tạo Hán ngữ, mà còn định vị mình là trung tâm giáo dục TOP 1 tại Hà Nội. Việc sử dụng tác phẩm của tác giả Nguyễn Minh Vũ trong chương trình giảng dạy đã mang lại hiệu quả vượt trội, giúp học viên nhanh chóng nắm bắt từ vựng chuyên ngành, mở rộng vốn từ vựng, và áp dụng vào thực tế công việc.
Phản hồi từ học viên và giảng viên
Theo ý kiến từ học viên, cuốn sách không chỉ dễ tiếp cận mà còn tạo cảm hứng học tập nhờ cách trình bày khoa học và nội dung sâu sắc. Các giảng viên cũng đánh giá cao tác phẩm, khẳng định rằng đây là một tài liệu giảng dạy chất lượng, hỗ trợ đắc lực cho quá trình đào tạo.
Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ: Tài liệu giá trị trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân
Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung ngày càng gia tăng tại Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành, tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một nguồn tài liệu quý giá, được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – một trung tâm uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với sự kết hợp giữa tính thực tiễn, chuyên môn sâu rộng và phong cách biên soạn gần gũi, cuốn sách này không chỉ hỗ trợ học viên nâng cao vốn từ vựng mà còn góp phần quan trọng vào việc đào tạo tiếng Trung chất lượng cao.
Giá trị của tác phẩm trong lĩnh vực chuyên ngành Phòng cháy Chữa cháy
Phòng cháy chữa cháy (PCCC) là một lĩnh vực quan trọng, liên quan mật thiết đến an toàn xã hội và đòi hỏi sự hiểu biết chuyên sâu về các thuật ngữ kỹ thuật. Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Nguyễn Minh Vũ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu học tập của những người làm việc trong ngành PCCC hoặc có mong muốn tìm hiểu về chủ đề này bằng tiếng Trung. Tác phẩm bao gồm hệ thống từ vựng phong phú, từ các khái niệm cơ bản như cháy (火灾 – huǒzāi), bình chữa cháy (灭火器 – mièhuǒqì) đến các thuật ngữ phức tạp như hệ thống phun nước tự động (自动喷水系统 – zìdòng pēnshuǐ xìtǒng), tất cả đều được giải thích rõ ràng, dễ hiểu.
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp từ vựng, cuốn sách còn đi kèm các ví dụ thực tế, giúp người học áp dụng kiến thức vào các tình huống giao tiếp cụ thể. Điều này đặc biệt hữu ích cho những ai làm việc trong các doanh nghiệp Việt – Trung, nơi mà việc nắm bắt chính xác thuật ngữ PCCC bằng tiếng Trung có thể đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong công việc.
Vai trò trong Hệ thống Giáo dục CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, từ lâu đã được biết đến là trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín số 1 tại Việt Nam. Với sứ mệnh mang đến chất lượng giảng dạy hàng đầu, trung tâm đã lựa chọn và tích hợp các tài liệu ưu tú nhất vào chương trình học, trong đó có tác phẩm của Nguyễn Minh Vũ. Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy không chỉ là một phần của giáo trình mà còn được sử dụng như một công cụ hỗ trợ đắc lực cho học viên trong các khóa học chuyên ngành.
Dưới sự dẫn dắt của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập hệ thống CHINEMASTER và cũng là tác giả của hàng loạt giáo trình Hán ngữ nổi tiếng, trung tâm đã xây dựng một môi trường học tập chuyên nghiệp, bài bản. Tác phẩm này được giảng dạy thông qua các bài giảng trực tuyến và trực tiếp, kết hợp với phương pháp học hiện đại, giúp học viên không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu được cách sử dụng chúng trong thực tế. Đặc biệt, các buổi livestream miễn phí của Thầy Vũ trên các nền tảng như YouTube và Facebook đã mang nội dung của cuốn sách đến gần hơn với hàng ngàn học viên trên khắp cả nước.
Sự đón nhận và ảnh hưởng rộng rãi
Kể từ khi ra mắt, Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy đã nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ cộng đồng học tiếng Trung tại Việt Nam. Không chỉ giới hạn trong khuôn khổ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tài liệu này còn được các doanh nghiệp, tổ chức liên quan đến PCCC sử dụng như một nguồn tham khảo đáng tin cậy. Sự gần gũi trong phong cách biên soạn của Nguyễn Minh Vũ, kết hợp với tính ứng dụng cao, đã khiến cuốn sách trở thành một trong những tài liệu không thể thiếu đối với những ai muốn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành.
Hơn nữa, việc ebook được cung cấp dưới dạng điện tử giúp người học dễ dàng tiếp cận mọi lúc, mọi nơi. Điều này phù hợp với xu hướng học tập hiện đại, đồng thời thể hiện tầm nhìn của tác giả trong việc lan tỏa kiến thức đến cộng đồng một cách rộng rãi và hiệu quả.
Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một cuốn sách từ vựng thông thường mà còn là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa ngôn ngữ và ứng dụng thực tế. Việc được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – trung tâm uy tín TOP 1 tại Việt Nam – đã khẳng định giá trị và tầm ảnh hưởng của nó. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sự cống hiến của Nguyễn Minh Vũ trong việc nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Trung, góp phần xây dựng một thế hệ học viên vững vàng kiến thức, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại.
Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân uy tín TOP 1 tại Hà Nội
Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành ngày càng gia tăng, đặc biệt là trong các lĩnh vực phòng cháy chữa cháy (PCCC), Tác phẩm Hán ngữ sách ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã nhanh chóng khẳng định được giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao trong công tác đào tạo tiếng Trung phục vụ chuyên môn. Đây là một tác phẩm đặc thù, được xây dựng trên nền tảng nghiên cứu thực tiễn, nhằm trang bị cho người học vốn từ chuyên ngành chuẩn xác, dễ hiểu và có thể áp dụng linh hoạt trong các tình huống nghiệp vụ cụ thể.
Tác phẩm ebook Từ vựng tiếng Trung Phòng cháy Chữa cháy không chỉ mang lại sự tiện lợi trong việc học tập mọi lúc, mọi nơi, mà còn là tài liệu độc quyền chỉ có trong chương trình đào tạo chính thức của Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK – đơn vị đào tạo tiếng Trung uy tín TOP 1 tại Hà Nội, trực thuộc Quận Thanh Xuân. Tác phẩm được đưa vào giảng dạy rộng rãi và phổ biến tại tất cả các khóa học liên quan đến tiếng Trung chuyên ngành PCCC trong hệ thống, giúp học viên nắm vững kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp và xử lý tình huống thực tế bằng tiếng Trung trong môi trường làm việc đặc thù.
Với phương pháp biên soạn tỉ mỉ, có chiều sâu, kết hợp giữa từ vựng – phiên âm pinyin – ngữ cảnh sử dụng và ví dụ minh họa sinh động, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã tạo ra một tác phẩm Hán ngữ thực chiến, giúp người học dễ dàng tiếp cận và phát huy hiệu quả ngay từ buổi học đầu tiên. Ebook này còn được cập nhật liên tục và linh hoạt theo nhu cầu học viên, đảm bảo tính hiện đại và bám sát thực tế công việc.
Việc ứng dụng rộng rãi tác phẩm trong hệ thống đào tạo của CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK không chỉ khẳng định uy tín chuyên môn của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, mà còn góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành tại Việt Nam. Đây chính là minh chứng rõ ràng nhất cho cam kết giáo dục thực tế – học để làm được việc của hệ thống CHINEMASTER EDUCATION – một địa chỉ đào tạo tiếng Trung chất lượng hàng đầu, luôn đồng hành cùng thành công của học viên.