Mục lục
Chi tiết Bài tập luyện dịch tiếng Trung thực tế
Bài tập luyện dịch tiếng Trung cấp tốc Phần 7 là nội dung bài giảng nằm trong bộ giáo án Luyện dịch tiếng Trung Quốc mỗi ngày cùng Thầy Vũ,chuyên đề sẽ cung cấp đến cho các bạn nội dung trọng tâm từ cơ bản đến nâng cao các kĩ năng Luyện dịch tiếng Trung Quốc do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ soạn thảo và đăng tải trên kênh Luyện thi HSK online mỗi ngày,các bạn nhớ chú ý theo dõi và lưu bài giảng về học dần nhé.
Các bạn xem chi tiết bài học ngày hôm qua tại link sau nhé.
Bài tập luyện dịch tiếng Trung cấp tốc Phần 6
Nếu các bạn muốn nâng cao kĩ năng dịch thuật tiếng Trung Quốc thì hãy nhớ tải khóa luyện dịch sau để về học dần nhé.
Bài tập nâng cao kĩ năng dịch tiếng Trung Quốc
Tiếp theo chúng ta sẽ đến với khóa Luyện dịch tiếng Trung ứng dụng thực tế do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ soạn để dành cho tất cả các học viên của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster có một môi trường học tập tiếng Trung thật hiệu quả
Khóa luyện dịch tiếng Trung Quốc mỗi ngày
Dưới đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay,các bạn nhớ chú ý theo dõi nhé
Bài tập luyện dịch tiếng Trung cấp tốc Phần 7 chi tiết nhất
| STT | Giáo trình bài tập luyện dịch tiếng Trung cấp tốc Thầy Vũ | Phiên âm tiếng Trung giáo trình luyện dịch tiếng Trung Thầy Vũ ChineMaster | Bạn tìm ra lỗi sai trong các mẫu câu dịch tiếng Trung sang tiếng Việt ở bên dưới |
| 1 | 你喝茶吗? | nǐ hē chá ma ? | Bạn uống trà không? |
| 2 | 我不喝茶 | wǒ bù hē chá | Tôi không uống trà |
| 3 | 谢谢 | xiè xiè | cảm ơn bạn |
| 4 | 客气 | kè qì | lịch sự |
| 5 | 她很客气 | tā hěn kè qì | Cô ấy rất lịch sự |
| 6 | 工作 | gōng zuò | công việc |
| 7 | 今天工作好吗? | jīn tiān gōng zuò hǎo ma ? | Công việc hôm nay của bạn thế nào? |
| 8 | 工作不太好 | gōng zuò bù tài hǎo | Công việc không tốt lắm |
| 9 | 明天你去工作吗? | míng tiān nǐ qù gōng zuò ma ? | Ngày mai bạn có đi làm không? |
| 10 | 明天星期六,我不工作 | míng tiān xīng qī liù ,wǒ bù gōng zuò | Thứ bảy ngày mai, tôi sẽ không làm việc |
| 11 | 明天我不工作 | míng tiān wǒ bù gōng zuò | Ngày mai tôi sẽ không làm việc |
| 12 | 身体 | shēn tǐ | thân hình |
| 13 | 你身体好吗? | nǐ shēn tǐ hǎo ma ? | Cơ thể của cậu sao rồi? |
| 14 | 星期日 | xīng qī rì | chủ nhật |
| 15 | 中午 | zhōng wǔ | không bật |
| 16 | 今天中午 | jīn tiān zhōng wǔ | Hôm nay là trưa |
| 17 | 今天中午你忙吗? | jīn tiān zhōng wǔ nǐ máng ma ? | Buổi trưa hôm nay bạn có bận không? |
| 18 | 今天中午你去哪儿? | jīn tiān zhōng wǔ nǐ qù nǎr ? | Chiều nay bạn đi đâu? |
| 19 | 吃什么? | chī shénme ? | Bạn phải ăn gì? |
| 20 | 今天中午你吃什么? | jīn tiān zhōng wǔ nǐ chī shénme ? | Bạn có gì cho bữa trưa hôm nay? |
| 21 | 吃饭 | chī fàn | ăn tối |
| 22 | 你去哪儿吃饭? | nǐ qù nǎr chī fàn ? | Bạn định ăn ở đâu? |
| 23 | 食堂 | shí táng | nhà ăn |
| 24 | 我去食堂吃饭 | wǒ qù shí táng chī fàn | Tôi đến căng tin để ăn |
| 25 | 馒头 | mán tóu | Bánh hấp |
| 26 | 米饭 | mǐ fàn | Cơm trắng |
| 27 | 你吃米饭吗? | nǐ chī mǐ fàn ma ? | Bạn có ăn cơm không? |
| 28 | 这是什么米? | zhè shì shénme mǐ ? | Đây là loại gạo gì? |
| 29 | 做饭 | zuò fàn | nấu ăn |
| 30 | 你要吃什么? | nǐ yào chī shénme ? | Bạn muốn ăn gì? |
| 31 | 你要喝什么? | nǐ yào hē shénme ? | Bạn muốn uống gì? |
| 32 | 我要喝茶 | wǒ yào hē chá | Tôi muốn uống trà |
| 33 | 你要喝什么茶? | nǐ yào hē shénme chá ? | Bạn muốn loại trà nào? |
| 34 | 一碗米饭 | yī wǎn mǐ fàn | Một bát cơm |
| 35 | 你要吃几碗米饭? | nǐ yào chī jǐ wǎn mǐ fàn ? | Bạn muốn bao nhiêu bát cơm? |
| 36 | 我要吃一碗米饭 | wǒ yào chī yī wǎn mǐ fàn | Tôi muốn một bát cơm |
| 37 | 鸡蛋 | jī dàn | trứng |
| 38 | 你要吃几个鸡蛋? | nǐ yào chī jǐ gè jī dàn ? | Bạn muốn bao nhiêu quả trứng? |
| 39 | 体会 | tǐ huì | kinh nghiệm |
| 40 | 鸡蛋汤 | jī dàn tāng | Súp trứng đánh |
| 41 | 啤酒 | pí jiǔ | Bia |
| 42 | 你要喝啤酒吗? | nǐ yào hē pí jiǔ ma ? | Bạn có muốn uống bia không? |
| 43 | 你要喝酒吗? | nǐ yào hē jiǔ ma ? | Bạn có muốn uống gì không? |
| 44 | 你要喝什么酒? | nǐ yào hē shénme jiǔ ? | Bạn muốn uống gì? |
| 45 | 这些 | zhè xiē | những cái này ở đây |
| 46 | 这些是什么? | zhè xiē shì shénme ? | Cái gì đây? |
| 47 | 这些是英语杂志 | zhè xiē shì yīng yǔ zá zhì | Đây là những tạp chí tiếng Anh |
| 48 | 一些 | yī xiē | một số |
| 49 | 那些 | nà xiē | những, cái đó |
| 50 | 那些是什么? | nà xiē shì shénme ? | Đó là những gì? |
| 51 | 那些人是谁? | nà xiē rén shì shuí ? | Những người đó là ai? |
| 52 | 饺子 | jiǎo zǐ | bánh bao |
| 53 | 包子 | bāo zǐ | bánh bao hấp |
| 54 | 你要吃几个包子? | nǐ yào chī jǐ gè bāo zǐ ? | Bạn muốn bao nhiêu cái bánh hấp? |
| 55 | 面条 | miàn tiáo | bún |
| 56 | 我要吃一碗面条 | wǒ yào chī yī wǎn miàn tiáo | Tôi muốn một tô mì |
| 57 | 试试 | shì shì | thử |
| 58 | 我要试试这件毛衣 | wǒ yào shì shì zhè jiàn máo yī | Tôi sẽ thử chiếc áo len này trên |
| 59 | 可以 | kě yǐ | chắc chắn rồi |
| 60 | 我可以试试这条牛仔裤吗? | wǒ kě yǐ shì shì zhè tiáo niú zǎi kù ma ? | Tôi có thể thử chiếc quần jean này không? |
| 61 | 当然 | dāng rán | tất nhiên |
| 62 | 当然可以了 | dāng rán kě yǐ le | Tất nhiên |
| 63 | 她很瘦 | tā hěn shòu | Cô ấy rất gầy |
| 64 | 合适 | hé shì | thích hợp |
| 65 | 我看这条牛仔裤跟你很合适 | wǒ kàn zhè tiáo niú zǎi kù gēn nǐ hěn hé shì | Tôi nghĩ chiếc quần jean này rất hợp với bạn |
| 66 | 好看 | hǎo kàn | ưa nhìn |
| 67 | 这条牛仔裤很好看 | zhè tiáo niú zǎi kù hěn hǎo kàn | Quần jean này rất đẹp |
| 68 | 这种牛仔裤多少钱? | zhè zhǒng niú zǎi kù duō shǎo qián ? | Cái quần jean này bao nhiêu tiền? |
| 69 | 打折 | dǎ shé | Giảm giá |
| 70 | 水果 | shuǐ guǒ | Trái cây |
| 71 | 苹果 | píng guǒ | táo |
| 72 | 公斤 | gōng jīn | Kilôgam . |
| 73 | 多少钱 | duō shǎo qián | bao nhiêu |
| 74 | 太贵了 | tài guì le | Nó quá đắt |
| 75 | 别的 | bié de | khác |
| 76 | 橘子 | jú zǐ | một quả cam quýt |
| 77 | 怎么 | zěn me | Đúng? |
| 78 | 怎么卖 | zěn me mài | Làm thế nào để bán nó |
| 79 | 两 | liǎng | Hai |
| 80 | 两斤苹果 | liǎng jīn píng guǒ | Hai quả táo Jin |
| 81 | 一共 | yī gòng | hoàn toàn |
| 82 | 香蕉 | xiāng jiāo | Trái chuối |
| 83 | 葡萄 | pú táo | Giống nho |
| 84 | 西瓜 | xī guā | dưa hấu |
| 85 | 草莓 | cǎo méi | dâu |
| 86 | 下午 | xià wǔ | buổi chiều |
| 87 | 上午 | shàng wǔ | buổi sáng |
| 88 | 晚上 | wǎn shàng | đêm |
| 89 | 图书馆 | tú shū guǎn | thư viện |
| 90 | 你要买什么? | nǐ yào mǎi shénme ? | Bạn muốn mua gì? |
| 91 | 你要换钱吗? | nǐ yào huàn qián ma ? | Bạn có muốn đổi tiền không? |
| 92 | 你要换什么? | nǐ yào huàn shénme ? | Bạn muốn thay đổi như thế nào? |
| 93 | 小姐 | xiǎo jiě | cô |
| 94 | 营业员 | yíng yè yuán | Thư ký bán hàng |
| 95 | 人民币 | rén mín bì | Nhân dân tệ |
| 96 | 你要换人民币吗? | nǐ yào huàn rén mín bì ma ? | Bạn có muốn đổi RMB không? |
Trên đây là nội dung bài giảng hôm nay Bài tập luyện dịch tiếng Trung cấp tốc Phần 8. Các bạn có những câu hỏi nào thắc mắc cần được giải đáp hãy đăng bình luận vào ngay bên dưới này nhé.