Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Bài 1 luyện thi hsk online tiengtrunghsk chinemaster

Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Bài 1

Từ vựng tiếng Trung HSK cấp 1 luyện thi HSK online

Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Bài 1 là bài giảng trực tuyến đầu tiên của TiengTrungHSK chuyên đề hướng dẫn các bạn thí sinh tự học từ vựng HSK 1 theo lộ trình bài giảng online của chúng tôi trên website luyện thi HSK online miễn phí ChineMaster. Các bạn chú ý theo dõi nội dung bài giảng bên dưới và có chỗ nào cần hỏi các bạn hãy đăng vào diễn đàn luyện thi HSK online để được các thầy cô giáo TiengTrungHSK hỗ trợ bạn giải đáp thắc mắc. Bài giảng Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Bài 1 bên dưới.

Các bạn muốn thi đậu chứng chỉ tiếng Trung HSK thì cần phải làm nhiều các dạng bài tập HSK có trong các bộ đề thi thử HSK online mà TiengTrungHSK vừa mới cập nhập xong trên website chuyên học từ vựng tiếng Trung HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6. Các bạn tải theo đường link bên dưới nhé.

Tải trọn bộ đề thi thử HSK online

Sau đây chúng ta sẽ cùng học các từ vựng tiếng Trung HSK 1 theo giáo trình luyện thi HSK cấp tốc của thầy Vũ. Bảng từ vựng HSK cấp 1 bao gồm 150 từ vựng tiếng Trung HSK 1. Bên dưới là bảng từ vựng tiếng Trung HSK 1 gồm 15 từ vựng HSK 1 cơ bản được trích dẫn từ nguồn tài liệu học 150 từ vựng HSK cấp 1 trong sách giáo trình luyện thi HSK online cấp tốc của Th.S Nguyễn Minh Vũ.

STT Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 1 Giải nghĩa Tiếng Việt từ vựng HSK 1 Cấp độ HSK 1
1 ài yêu HSK 1
2 số 8 HSK 1
3 爸爸 bàba bố, ba, cha HSK 1
4 杯子 bēizi cốc, chén, tách HSK 1
5 北京 běijīng Bắc Kinh HSK 1
6 běn quyển, cuốn HSK 1
7 không HSK 1
8 不客气 bú kèqì không cần khách sáo HSK 1
9 cài món ăn HSK 1
10 chá trà, chè HSK 1
11 chī ăn HSK 1
12 出租车 chūzū chē taxi HSK 1
13 打电话 dǎ diànhuà gọi điện thoại HSK 1
14 to, lớn HSK 1
15 de của HSK 1

Sau đây chúng ta sẽ cùng tập đặt các mẫu câu tiếng Trung HSK 1 theo những câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản bên dưới. Các bạn chú ý học theo các mẫu câu tiếng Trung cơ bản bên dưới được Thầy Vũ hướng dẫn đặt câu cơ bản.

Cách học Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Bài 1 Thầy Vũ

Bên dưới là bảng từ vựng tiếng Trung HSK 1 bài 1 do Thầy Vũ chủ biên và biên soạn, các bạn hãy chia sẻ bài giảng online này về học dần nhé. Bài học tiếng Trung online chuyên đề Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Bài 1 bắt đầu với những câu tiếng Trung cơ bản bên dưới.

STT Từ vựng HSK 1 Mẫu câu tiếng Trung HSK 1 Phiên âm tiếng Trung HSK 1 Giải nghĩa tiếng Việt mẫu câu tiếng Trung HSK 1
1 你真的很爱我吗? Nǐ zhēn de hěn ài wǒ ma? Bạn thật sự rất yêu tôi sao?
2 你有八十块钱吗? Nǐ yǒu bāshí kuài qián ma? Bạn có 80 tệ không?
3 爸爸 最近爸爸身体好吗? Zuìjìn bàba shēntǐ hǎo ma? Dạo này sức khỏe bố bạn tốt không?
4 杯子 你给我来那个杯子吧。 Nǐ gěi wǒ lái nàgè bēizi ba. Bạn lấy cho tôi cái cốc kia đi.
5 北京 你住在北京多久了? Nǐ zhù zài běijīng duōjiǔle? Bạn sống ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
6 你想买几本汉语书? Nǐ xiǎng mǎi jǐ běn hànyǔ shū? Bạn muốn mua mấy quyển sách tiếng Trung?
7 我不想给你工作了。 Wǒ bùxiǎng gěi nǐ gōngzuòle. Tôi không muốn làm việc cho bạn nữa.
8 不客气 你别客气了。 Nǐ bié kèqìle. Bạn đừng khách sáo nữa.
9 你做的菜真的很好吃。 Nǐ zuò de cài zhēn de hěn hào chī. Món bạn làm rất là ngon.
10 你想喝茶吗? Nǐ xiǎng hē chá ma? Bạn muốn uống trà không?
11 你想吃什么菜? Nǐ xiǎng chī shénme cài? Bạn muốn ăn món gì?
12 出租车 你想坐出租车吗? Nǐ xiǎng zuò chūzū chē ma? Bạn muốn ngồi taxi không?
13 打电话 什么时候你给我打电话? Shénme shíhòu nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà? Khi nào bạn gọi điện thoại cho tôi?
14 你穿的鞋号是多大的? Nǐ chuān de xié hào shì duōdà de? Cỡ giày bạn đi là bao nhiêu?
15 你的衣服是谁给你买的? Nǐ de yīfú shì shéi gěi nǐ mǎi de? Quần áo của bạn là ai mua vậy?

Trên đây là nội dung bài giảng lớp luyện thi HSK online HSK cấp 1 dành cho các bạn đang học lớp tiếng Trung giao tiếp vỡ lòng, nội dung bài học Từ vựng tiếng Trung HSK 1 Bài 1 của TiengTrungHSK đến đây là kết thúc rồi. Hẹn gặp lại các bạn học sinh lớp ôn thi HSK 1 online vào ngày mai nhé. Các bạn đừng quên chia sẻ bài giảng học từ vựng HSK 1 tới những người bạn xung quanh chúng ta nữa nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *