Chủ Nhật, Tháng 7 19, 2026
HomeHọc tiếng Trung onlineTừ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu không chỉ là tài liệu học tập, mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho những ai đang làm việc trong lĩnh vực kế toán, tài chính, xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế

5/5 - (2 bình chọn)

Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giới thiệu tác phẩm Hán ngữ Sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành là điều vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với những người làm việc trong môi trường giao thương quốc tế. Nhằm giúp người học tiếng Trung có công cụ học tập chuyên sâu và thực tiễn, Tác giả Nguyễn Minh Vũ, chuyên gia đào tạo chứng chỉ HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp, đã biên soạn cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu. Đây là tài liệu không thể thiếu dành cho sinh viên, nhân viên kế toán, chuyên viên tài chính và những ai muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung trong lĩnh vực này.

Nội dung chuyên sâu của cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Cuốn Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu cung cấp hệ thống từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành một cách đầy đủ, khoa học và dễ hiểu, giúp người học nhanh chóng tiếp cận các kiến thức cần thiết. Nội dung chính bao gồm:

Từ vựng kế toán xuất khẩu: Bao gồm các thuật ngữ về hóa đơn xuất khẩu, thuế xuất khẩu, báo cáo tài chính, tỷ giá hối đoái, thanh toán quốc tế, chứng từ xuất khẩu, kiểm toán và các quy trình kế toán liên quan.

Mẫu câu và tình huống thực tế: Cung cấp các đoạn hội thoại, văn bản kế toán, hợp đồng xuất khẩu, giúp người học áp dụng ngay vào công việc thực tế.

Hệ thống bài tập ứng dụng: Bao gồm các bài tập thực hành, giúp người học rèn luyện kỹ năng sử dụng từ vựng chuyên ngành một cách thành thạo.

Kiến thức bổ trợ về kế toán quốc tế: Giúp người học hiểu rõ hơn về các quy tắc kế toán, chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS), thuế quan và luật thương mại liên quan đến hoạt động xuất khẩu.

Ứng dụng thực tiễn của sách trong học tập và công việc

Sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu không chỉ là tài liệu học tập, mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho những ai đang làm việc trong lĩnh vực kế toán, tài chính, xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế. Những lợi ích mà cuốn sách mang lại bao gồm:

Nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường kế toán xuất khẩu, giúp làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc.

Cải thiện kỹ năng đọc – hiểu tài liệu kế toán tiếng Trung, bao gồm báo cáo tài chính, hóa đơn, hợp đồng xuất khẩu.

Tạo nền tảng vững chắc cho người học muốn thi chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK, đặc biệt là các cấp độ cao.

Hỗ trợ giáo viên, giảng viên tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu trong quá trình giảng dạy.

Sách được biên soạn theo phương pháp giảng dạy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Là chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại và thực tiễn vào cuốn sách này. Nội dung sách được xây dựng dựa trên hệ thống giáo trình Hán ngữ BOYA, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách bài bản, khoa học và hiệu quả.

Phương pháp giảng dạy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ luôn chú trọng vào việc phát triển 6 kỹ năng tổng thể: Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch, giúp người học không chỉ hiểu từ vựng mà còn có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt trong công việc thực tế.

Đối tượng phù hợp với cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Sinh viên ngành kế toán, tài chính, kinh tế, thương mại quốc tế muốn học thêm tiếng Trung chuyên ngành để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Nhân viên kế toán, kiểm toán, chuyên viên tài chính làm việc với đối tác Trung Quốc, cần nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong công việc.

Những người học tiếng Trung đang chuẩn bị thi chứng chỉ HSK và HSKK, đặc biệt là các cấp độ cao.

Giáo viên, giảng viên tiếng Trung chuyên ngành, cần tài liệu chuyên sâu để hỗ trợ giảng dạy.

Tại sao nên sở hữu cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu?

Hệ thống từ vựng kế toán xuất khẩu đầy đủ và chính xác, được biên soạn bởi chuyên gia tiếng Trung hàng đầu.

Nội dung thực tế, dễ ứng dụng vào công việc, giúp người học nhanh chóng nâng cao kỹ năng chuyên ngành.

Phương pháp học tập khoa học theo giáo trình BOYA, giúp người học tiếp thu kiến thức dễ dàng.

Hỗ trợ thi chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK, giúp người học đạt kết quả cao trong kỳ thi.

Là tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên, giảng viên, chuyên viên kế toán xuất khẩu, phục vụ công tác giảng dạy và làm việc.

Cuốn Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công cụ hỗ trợ thiết thực cho những ai đang làm việc hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu. Với nội dung chuyên sâu, tính ứng dụng cao và phương pháp giảng dạy hiệu quả, cuốn sách này xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho người học tiếng Trung chuyên ngành kế toán.

Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu giúp nâng cao trình độ tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu, cuốn sách này chính là sự lựa chọn không thể bỏ qua!

Tính thực dụng của Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu”

Trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu, việc sử dụng tiếng Trung thành thạo là một lợi thế quan trọng giúp các chuyên gia kế toán, nhân viên tài chính và doanh nghiệp xuất khẩu làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu thiết thực, giúp người học tiếp cận và ứng dụng ngay lập tức vào công việc thực tế. Dưới đây là những khía cạnh nổi bật thể hiện tính thực dụng của cuốn sách này.

  1. Giúp làm việc hiệu quả trong môi trường kế toán xuất khẩu

Cuốn sách cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán xuất khẩu, giúp người học có thể:

Hiểu và sử dụng các thuật ngữ kế toán xuất khẩu trong quá trình làm việc với chứng từ, sổ sách và báo cáo tài chính.

Trao đổi công việc với đối tác Trung Quốc một cách chính xác, hạn chế sai sót trong các giao dịch kế toán quốc tế.

Đọc hiểu hợp đồng xuất khẩu, hóa đơn, báo cáo tài chính mà không cần phụ thuộc vào phần mềm dịch thuật.

  1. Hỗ trợ đắc lực trong việc đọc hiểu chứng từ xuất khẩu

Một trong những khó khăn lớn nhất của kế toán xuất khẩu là phải xử lý khối lượng lớn tài liệu bằng tiếng Trung. Cuốn sách giúp người học:

Dễ dàng tra cứu các thuật ngữ kế toán xuất khẩu quan trọng như: 发票 (hóa đơn), 进出口税 (thuế xuất nhập khẩu), 退税 (hoàn thuế), 结汇 (kết toán ngoại tệ), 应收账款 (công nợ phải thu)…

Phân tích và lập báo cáo tài chính xuất khẩu mà không gặp trở ngại về ngôn ngữ.

Nâng cao kỹ năng xử lý chứng từ kế toán xuất khẩu, từ đó làm việc hiệu quả và chính xác hơn.

  1. Ứng dụng thực tế trong giao dịch và đàm phán thương mại

Việc sử dụng đúng thuật ngữ kế toán trong quá trình thương thảo hợp đồng xuất khẩu là vô cùng quan trọng. Cuốn sách này giúp:

Soạn thảo hợp đồng xuất khẩu bằng tiếng Trung một cách chuyên nghiệp, đúng chuẩn.

Hiểu rõ các điều khoản kế toán và tài chính trong giao dịch quốc tế, tránh những sai sót pháp lý do hiểu sai thuật ngữ.

Giao tiếp với đối tác Trung Quốc một cách tự tin, nâng cao hiệu quả công việc và đàm phán.

  1. Hỗ trợ thi chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK chuyên ngành

Những ai đang chuẩn bị thi các chứng chỉ tiếng Trung như HSK 5, HSK 6, HSK 7-9, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp sẽ nhận thấy cuốn sách này vô cùng hữu ích vì:

Hệ thống từ vựng trong sách giúp mở rộng vốn từ chuyên ngành, giúp người học đạt điểm cao hơn trong bài thi.

Các tình huống thực tế trong kế toán xuất khẩu giúp cải thiện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt hữu ích cho phần thi HSKK.

Nâng cao khả năng dịch thuật tiếng Trung chuyên ngành kế toán, một kỹ năng quan trọng cho người làm việc trong lĩnh vực này.

  1. Là tài liệu tham khảo hữu ích cho giảng viên và chuyên gia kế toán xuất khẩu

Không chỉ dành cho người học, cuốn sách còn là tài liệu tham khảo giá trị cho giảng viên, chuyên gia kế toán và doanh nghiệp xuất khẩu, bởi vì:

Nội dung bám sát thực tế công việc kế toán xuất khẩu, giúp giảng viên có thêm tài liệu để giảng dạy.

Cung cấp bảng thuật ngữ kế toán xuất khẩu chuyên sâu, hỗ trợ chuyên gia kế toán làm việc với đối tác Trung Quốc dễ dàng hơn.

Là tài liệu cần thiết trong các khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, tài chính, xuất nhập khẩu.

  1. Giúp người học rèn luyện kỹ năng dịch thuật thực tế

Cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng mà còn giúp người học cải thiện kỹ năng dịch thuật kế toán xuất khẩu thông qua:

Bài tập dịch hợp đồng xuất khẩu, hóa đơn, báo cáo tài chính giúp nâng cao kỹ năng dịch thuật chính xác.

Phân tích các tình huống thực tế trong kế toán xuất khẩu, giúp người học ứng dụng ngay vào công việc.

Cung cấp các mẫu câu thường dùng trong giao dịch kế toán xuất khẩu, giúp người học dịch nhanh và chuẩn xác hơn.

  1. Nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong ngành kế toán – xuất nhập khẩu

Việc thành thạo từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu không chỉ giúp làm việc hiệu quả mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Cuốn sách này giúp:

Tăng khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động, đặc biệt là tại các công ty xuất nhập khẩu, doanh nghiệp thương mại quốc tế.

Cải thiện kỹ năng giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc, giúp phát triển sự nghiệp.

Giúp kế toán viên có lợi thế khi ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia, nơi tiếng Trung là một lợi thế quan trọng.

Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một cuốn sách học từ vựng, mà còn là một công cụ thực tế giúp người học áp dụng ngay vào công việc. Với tính thực dụng cao, cuốn sách này là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên kế toán, kiểm toán, chuyên gia tài chính, doanh nghiệp xuất khẩu và những ai muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung trong ngành kế toán – xuất nhập khẩu.

Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu giúp bạn giao tiếp tự tin, xử lý chứng từ kế toán xuất khẩu chuyên nghiệp và nâng cao cơ hội nghề nghiệp, thì cuốn sách này chính là lựa chọn hoàn hảo!

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong đào tạo

Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là kế toán xuất khẩu, một tài liệu giảng dạy chất lượng đóng vai trò quan trọng giúp học viên nắm vững kiến thức chuyên môn và áp dụng thực tế. Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đã đồng loạt đưa tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vào chương trình giảng dạy, nhằm phục vụ công tác đào tạo tiếng Trung mỗi ngày.

  1. Giá trị của tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong giảng dạy

Tác phẩm này không chỉ là một cuốn sách học từ vựng thông thường, mà còn được biên soạn dựa trên tình huống thực tế trong ngành kế toán xuất khẩu, giúp học viên có thể ứng dụng ngay vào công việc. Nội dung sách được thiết kế để:

Cung cấp hệ thống từ vựng chuyên sâu về kế toán xuất khẩu, giúp học viên giao tiếp và làm việc với các tài liệu kế toán bằng tiếng Trung.

Hỗ trợ học viên đọc hiểu chứng từ xuất khẩu, bao gồm hóa đơn, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại…

Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, trao đổi công việc với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực kế toán – tài chính.

Nâng cao khả năng dịch thuật tiếng Trung chuyên ngành, phục vụ cho công việc và nghiên cứu.

  1. Chinese Master Edu – Master Edu – Chinese Master Education áp dụng vào đào tạo thế nào?

a) Giảng dạy tại các khóa học tiếng Trung chuyên ngành Kế toán – Xuất nhập khẩu

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu áp dụng cuốn sách này làm giáo trình tham khảo chính cho các lớp học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, tài chính và xuất nhập khẩu.

Học viên được làm quen với thuật ngữ kế toán xuất khẩu, giúp họ làm việc hiệu quả hơn trong doanh nghiệp thương mại quốc tế.

Các bài giảng được thiết kế theo tình huống thực tế, giúp học viên áp dụng ngay vào công việc.

Giảng viên hướng dẫn cách sử dụng từ vựng trong văn bản kế toán, giao dịch tài chính và hợp đồng xuất khẩu.

b) Ứng dụng trong các lớp luyện thi HSK & HSKK chuyên ngành

Ngoài việc giảng dạy chuyên ngành, cuốn sách còn được sử dụng để hỗ trợ luyện thi HSK 5, HSK 6, HSK 7-9, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp.

Học viên học cách sử dụng từ vựng kế toán xuất khẩu trong bài thi đọc – viết – nghe – nói.

Bài tập luyện dịch giúp học viên tăng cường kỹ năng dịch thuật trong lĩnh vực kế toán – tài chính.

Những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ tiếng Trung chuyên ngành có thể sử dụng sách như một tài liệu quan trọng để nâng cao điểm số.

c) Hỗ trợ đào tạo doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Bên cạnh việc giảng dạy cho học viên cá nhân, hệ thống ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education còn sử dụng cuốn sách này trong các chương trình đào tạo doanh nghiệp.

Nhân viên kế toán xuất nhập khẩu tại các công ty thương mại quốc tế có thể học nhanh các thuật ngữ chuyên ngành để làm việc hiệu quả hơn.

Giảng viên của trung tâm hướng dẫn cách áp dụng từ vựng vào thực tế công việc, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng nhân sự.

Các buổi đào tạo tập trung vào ứng dụng thực tế trong chứng từ xuất khẩu, báo cáo tài chính và giao dịch kế toán quốc tế.

  1. Lợi ích khi sử dụng tác phẩm này trong giảng dạy

Việc sử dụng “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong hệ thống ChineMaster Edu mang lại nhiều lợi ích quan trọng:

Giúp học viên làm quen nhanh với tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu.

Tăng cường khả năng giao tiếp và dịch thuật chuyên nghiệp trong môi trường làm việc thực tế.

Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu suất làm việc của nhân sự kế toán xuất khẩu.

Giúp học viên đạt điểm cao hơn trong kỳ thi HSK & HSKK chuyên ngành.

Cung cấp nền tảng vững chắc cho những ai muốn làm việc trong lĩnh vực kế toán – tài chính quốc tế.

Việc hệ thống trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education đồng loạt sử dụng tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong giảng dạy là một bước tiến quan trọng trong đào tạo tiếng Trung chuyên ngành. Cuốn sách không chỉ giúp học viên tiếp cận với kiến thức thực tế, mà còn hỗ trợ họ ứng dụng ngay vào công việc, nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán – tài chính – xuất nhập khẩu, hoặc muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp chuyên ngành với đối tác Trung Quốc, hãy tham gia ngay các lớp học tại ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội để được đào tạo bài bản cùng với tác phẩm Hán ngữ giá trị này!

Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tài liệu giảng dạy quan trọng trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ ChineMaster Edu THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân

Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là kế toán xuất khẩu, một tài liệu chuẩn hóa và thực tế đóng vai trò quan trọng giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách bài bản. Chính vì vậy, tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một trong những giáo trình được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ ChineMaster Edu THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội.

  1. Giá trị thực tiễn của tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu”

Tác phẩm này không đơn thuần chỉ là một cuốn sách học từ vựng, mà còn là bộ tài liệu chuyên sâu giúp học viên ứng dụng ngay vào công việc trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu. Nội dung được biên soạn theo hệ thống khoa học, phù hợp với thực tế làm việc trong môi trường doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Nội dung chính trong sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Hệ thống từ vựng chuyên sâu về kế toán xuất khẩu, giúp học viên sử dụng tiếng Trung trong công việc thực tế.

Các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến chứng từ kế toán, hóa đơn xuất khẩu, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại quốc tế.

Hướng dẫn cách dịch thuật, đọc hiểu tài liệu kế toán xuất khẩu bằng tiếng Trung.

Các tình huống thực tế trong giao tiếp, đàm phán với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực kế toán – tài chính.

Ứng dụng thực tế của sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Hỗ trợ học viên và nhân sự kế toán làm việc hiệu quả hơn trong môi trường doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc.

Giúp nâng cao kỹ năng dịch thuật chuyên ngành cho những ai muốn theo đuổi công việc biên – phiên dịch trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu.

Là tài liệu tham khảo hữu ích cho học viên luyện thi HSK chuyên ngành, đặc biệt là các cấp độ HSK 5, HSK 6, HSK 7-9 và HSKK.

  1. Hệ thống ChineMaster Edu THANHXUANHSK áp dụng sách vào đào tạo như thế nào?

Đào tạo trong các lớp tiếng Trung chuyên ngành Kế toán – Xuất nhập khẩu

Hệ thống giáo dục ChineMaster Edu THANHXUANHSK sử dụng tác phẩm này làm giáo trình chính trong các khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất nhập khẩu.

Học viên được làm quen với hệ thống thuật ngữ chuyên ngành, giúp họ dễ dàng áp dụng vào công việc thực tế.

Các bài giảng được xây dựng theo tình huống thực tế, giúp học viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp và xử lý công việc bằng tiếng Trung.

Giảng viên hướng dẫn cách ứng dụng từ vựng vào chứng từ kế toán, hợp đồng xuất khẩu và giao dịch tài chính quốc tế.

Hỗ trợ luyện thi HSK & HSKK chuyên ngành

Học viên có thể sử dụng sách để tăng cường vốn từ vựng chuyên ngành trong các bài thi HSK & HSKK.

Nội dung sách giúp học viên rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, viết bài luận và dịch thuật trong bài thi HSK cấp cao.

Đào tạo cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Các chương trình đào tạo tiếng Trung doanh nghiệp tại ChineMaster Edu cũng áp dụng cuốn sách này để giúp nhân sự kế toán xuất khẩu nâng cao kỹ năng chuyên ngành.

Nhân viên kế toán trong các công ty thương mại quốc tế có thể sử dụng sách để học nhanh các thuật ngữ chuyên ngành và cải thiện khả năng giao tiếp với đối tác Trung Quốc.

  1. Tại sao nên học từ vựng kế toán xuất khẩu từ sách của Tác giả Nguyễn Minh Vũ?

Bộ từ vựng đầy đủ và hệ thống hóa theo từng chuyên đề kế toán xuất khẩu, dễ học, dễ áp dụng.

Nội dung sách được thiết kế sát với thực tế công việc, giúp người học sử dụng ngay trong doanh nghiệp.

Giúp học viên đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi HSK chuyên ngành kế toán.

Là tài liệu tham khảo quan trọng cho các biên – phiên dịch viên chuyên ngành kế toán xuất khẩu.

Việc hệ thống ChineMaster Edu THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân sử dụng rộng rãi tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong giảng dạy là minh chứng cho giá trị thực tiễn của cuốn sách. Đây không chỉ là tài liệu giúp học viên nắm vững tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu, mà còn giúp họ ứng dụng ngay vào công việc thực tế, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán – xuất nhập khẩu, hãy tham gia ngay các lớp học tại ChineMaster Edu THANHXUANHSK để được đào tạo bài bản cùng với tác phẩm Hán ngữ chất lượng này.

Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tài liệu quan trọng được lưu trữ trong Thư viện ChineMaster

Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là kế toán xuất khẩu, việc sở hữu một tài liệu chuyên sâu và thực tiễn là điều cần thiết đối với học viên và người làm nghề. Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là một trong những bộ tài liệu tiêu biểu, hiện đang được lưu trữ tại Thư viện ChineMaster, địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (gần Ngã Tư Sở – Royal City – Trường Chinh – Nguyễn Trãi – Vương Thừa Vũ – Tây Sơn).

  1. Giá trị thực tiễn của tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu”

Bộ từ vựng đầy đủ và hệ thống hóa

Cuốn sách được biên soạn nhằm giúp học viên nắm vững hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán xuất khẩu một cách bài bản. Nội dung được chia thành từng chuyên đề cụ thể, giúp người học dễ dàng tiếp cận và áp dụng ngay vào thực tế công việc.

Ứng dụng trong công việc kế toán xuất khẩu

Hỗ trợ kế toán viên, nhân sự xuất nhập khẩu làm việc với đối tác Trung Quốc một cách chính xác và hiệu quả.

Cung cấp hệ thống thuật ngữ chuyên sâu về hóa đơn, chứng từ, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại quốc tế.

Giúp biên – phiên dịch viên tiếng Trung chuyên ngành nâng cao kỹ năng dịch thuật tài liệu kế toán xuất khẩu.

Tài liệu tham khảo quan trọng trong luyện thi HSK

Cuốn sách không chỉ là công cụ hữu ích trong công việc mà còn hỗ trợ học viên luyện thi HSK 5, HSK 6, HSK 7-9 và HSKK nhờ hệ thống từ vựng chuẩn xác và sát thực tế.

  1. Thư viện ChineMaster – Nơi lưu trữ và bảo quản tác phẩm

Thư viện ChineMaster tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội là nơi lưu trữ nhiều tài liệu học tiếng Trung giá trị, trong đó có tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là một trong những trung tâm giáo dục tiếng Trung hàng đầu, chuyên đào tạo các khóa học chuyên sâu về HSK – HSKK và tiếng Trung ứng dụng thực tế.

Lợi ích khi tra cứu tài liệu tại Thư viện ChineMaster

Miễn phí tham khảo và học tập dành cho học viên tại trung tâm.

Nguồn tài liệu phong phú, ngoài cuốn “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu”, thư viện còn lưu trữ nhiều sách Hán ngữ khác của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Không gian học tập yên tĩnh, phù hợp cho học viên nghiên cứu và ôn luyện tiếng Trung.

Việc tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” được lưu trữ tại Thư viện ChineMaster không chỉ giúp học viên dễ dàng tiếp cận tài liệu mà còn khẳng định giá trị của cuốn sách trong việc hỗ trợ học tập và làm việc thực tế. Nếu bạn quan tâm đến tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu, hãy đến Thư viện ChineMaster tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Quận Thanh Xuân, Hà Nội để tra cứu và học tập một cách hiệu quả nhất.

Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

STTTừ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu (Phiên âm) – Tiếng Anh – Tiếng Việt
1出口 (chūkǒu) – Export – Xuất khẩu
2进口 (jìnkǒu) – Import – Nhập khẩu
3出口企业 (chūkǒu qǐyè) – Export enterprise – Doanh nghiệp xuất khẩu
4国际贸易 (guójì màoyì) – International trade – Thương mại quốc tế
5出口会计 (chūkǒu kuàijì) – Export accounting – Kế toán xuất khẩu
6出口发票 (chūkǒu fāpiào) – Export invoice – Hóa đơn xuất khẩu
7增值税 (zēngzhíshuì) – Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
8报关单 (bàoguāndān) – Customs declaration – Tờ khai hải quan
9关税 (guānshuì) – Tariff – Thuế quan
10退税 (tuìshuì) – Tax refund – Hoàn thuế
11外汇结算 (wàihuì jiésuàn) – Foreign exchange settlement – Thanh toán ngoại hối
12信用证 (xìnyòngzhèng) – Letter of credit (L/C) – Thư tín dụng
13应收账款 (yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts receivable – Các khoản phải thu
14应付账款 (yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts payable – Các khoản phải trả
15合同 (hétóng) – Contract – Hợp đồng
16发货单 (fāhuòdān) – Shipping order – Lệnh giao hàng
17装箱单 (zhuāngxiāngdān) – Packing list – Phiếu đóng gói
18海关 (hǎiguān) – Customs – Hải quan
19出口许可证 (chūkǒu xǔkězhèng) – Export license – Giấy phép xuất khẩu
20汇率 (huìlǜ) – Exchange rate – Tỷ giá hối đoái
21利润 (lìrùn) – Profit – Lợi nhuận
22成本 (chéngběn) – Cost – Chi phí
23财务报表 (cáiwù bàobiǎo) – Financial statement – Báo cáo tài chính
24发票 (fāpiào) – Invoice – Hóa đơn
25银行转账 (yínháng zhuǎnzhàng) – Bank transfer – Chuyển khoản ngân hàng
26预付款 (yùfù kuǎn) – Advance payment – Thanh toán trước
27结算 (jiésuàn) – Settlement – Thanh toán
28资金流动 (zījīn liúdòng) – Cash flow – Dòng tiền
29外贸公司 (wàimào gōngsī) – Foreign trade company – Công ty thương mại quốc tế
30出口商品 (chūkǒu shāngpǐn) – Export goods – Hàng hóa xuất khẩu
31进口商品 (jìnkǒu shāngpǐn) – Import goods – Hàng hóa nhập khẩu
32出口退税 (chūkǒu tuìshuì) – Export tax rebate – Hoàn thuế xuất khẩu
33报关 (bàoguān) – Customs declaration – Khai báo hải quan
34清关 (qīngguān) – Customs clearance – Thông quan
35托运单 (tuōyùndān) – Consignment note – Phiếu gửi hàng
36提单 (tídān) – Bill of lading (B/L) – Vận đơn
37货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận chuyển
38运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) – Transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển
39物流 (wùliú) – Logistics – Hậu cần (logistics)
40进口关税 (jìnkǒu guānshuì) – Import tariff – Thuế nhập khẩu
41出口报价 (chūkǒu bàojià) – Export quotation – Báo giá xuất khẩu
42贸易顺差 (màoyì shùnchā) – Trade surplus – Thặng dư thương mại
43贸易逆差 (màoyì nìchā) – Trade deficit – Thâm hụt thương mại
44国际支付 (guójì zhīfù) – International payment – Thanh toán quốc tế
45即期信用证 (jíqī xìnyòngzhèng) – Sight letter of credit – Thư tín dụng trả ngay
46远期信用证 (yuǎnqī xìnyòngzhèng) – Usance letter of credit – Thư tín dụng trả chậm
47电子汇款 (diànzǐ huìkuǎn) – Electronic remittance – Chuyển tiền điện tử
48外汇储备 (wàihuì chúbèi) – Foreign exchange reserve – Dự trữ ngoại hối
49国际结算 (guójì jiésuàn) – International settlement – Thanh toán quốc tế
50融资 (róngzī) – Financing – Tài trợ tài chính
51贸易条款 (màoyì tiáokuǎn) – Trade terms – Điều khoản thương mại
52信用风险 (xìnyòng fēngxiǎn) – Credit risk – Rủi ro tín dụng
53商业发票 (shāngyè fāpiào) – Commercial invoice – Hóa đơn thương mại
54货物价值 (huòwù jiàzhí) – Goods value – Giá trị hàng hóa
55关税税率 (guānshuì shuìlǜ) – Tariff rate – Mức thuế quan
56进出口许可证 (jìn chūkǒu xǔkězhèng) – Import and export license – Giấy phép xuất nhập khẩu
57原产地证书 (yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
58贸易融资 (màoyì róngzī) – Trade finance – Tài trợ thương mại
59出口贸易 (chūkǒu màoyì) – Export trade – Thương mại xuất khẩu
60贸易合同 (màoyì hétóng) – Trade contract – Hợp đồng thương mại
61收汇 (shōuhuì) – Collection of foreign exchange – Thu hồi ngoại tệ
62付款条件 (fùkuǎn tiáojiàn) – Payment terms – Điều kiện thanh toán
63国际市场 (guójì shìchǎng) – International market – Thị trường quốc tế
64外汇风险 (wàihuì fēngxiǎn) – Foreign exchange risk – Rủi ro tỷ giá
65贸易结算 (màoyì jiésuàn) – Trade settlement – Thanh toán thương mại
66外币账户 (wàibì zhànghù) – Foreign currency account – Tài khoản ngoại tệ
67银行担保 (yínháng dānbǎo) – Bank guarantee – Bảo lãnh ngân hàng
68出口信用保险 (chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Export credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
69离岸账户 (lí’àn zhànghù) – Offshore account – Tài khoản nước ngoài
70即期汇票 (jíqī huìpiào) – Sight draft – Hối phiếu trả ngay
71远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Usance draft – Hối phiếu trả chậm
72交货期 (jiāohuò qī) – Delivery time – Thời gian giao hàng
73装运港 (zhuāngyùn gǎng) – Port of shipment – Cảng bốc hàng
74目的港 (mùdì gǎng) – Port of destination – Cảng đích
75出口货运 (chūkǒu huòyùn) – Export freight – Vận tải hàng xuất khẩu
76海运 (hǎiyùn) – Ocean shipping – Vận tải đường biển
77空运 (kōngyùn) – Air transport – Vận tải hàng không
78陆运 (lùyùn) – Land transport – Vận tải đường bộ
79保税区 (bǎoshuìqū) – Bonded area – Khu vực bảo thuế
80进口许可证 (jìnkǒu xǔkězhèng) – Import license – Giấy phép nhập khẩu
81关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction – Giảm thuế quan
82增值税发票 (zēngzhíshuì fāpiào) – VAT invoice – Hóa đơn thuế giá trị gia tăng
83国际货币基金组织 (guójì huòbì jījīn zǔzhī) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế
84世界贸易组织 (shìjiè màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới
85汇票背书 (huìpiào bèishū) – Bill endorsement – Ký hậu hối phiếu
86信用证保兑行 (xìnyòngzhèng bǎoduì háng) – Confirming bank – Ngân hàng xác nhận thư tín dụng
87自由贸易区 (zìyóu màoyìqū) – Free trade zone – Khu thương mại tự do
88国际结算方式 (guójì jiésuàn fāngshì) – International settlement methods – Phương thức thanh toán quốc tế
89出口报关 (chūkǒu bàoguān) – Export customs declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu
90进口报关 (jìnkǒu bàoguān) – Import customs declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu
91保函 (bǎohán) – Letter of guarantee – Thư bảo lãnh
92即期付款 (jíqī fùkuǎn) – Immediate payment – Thanh toán ngay
93远期付款 (yuǎnqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán trả chậm
94国际转账 (guójì zhuǎnzhàng) – International transfer – Chuyển khoản quốc tế
95报关代理 (bàoguān dàilǐ) – Customs broker – Đại lý hải quan
96出口商品编码 (chūkǒu shāngpǐn biānmǎ) – Export commodity code – Mã hàng xuất khẩu
97进口商品编码 (jìnkǒu shāngpǐn biānmǎ) – Import commodity code – Mã hàng nhập khẩu
98原产地规则 (yuánchǎndì guīzé) – Rules of origin – Quy tắc xuất xứ
99自由贸易协定 (zìyóu màoyì xiédìng) – Free trade agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do
100仓单 (cāngdān) – Warehouse receipt – Biên lai kho hàng
101提货单 (tíhuòdān) – Delivery order – Lệnh nhận hàng
102货运险 (huòyùnxiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa
103关税同盟 (guānshuì tóngméng) – Customs union – Liên minh thuế quan
104商业信用 (shāngyè xìnyòng) – Commercial credit – Tín dụng thương mại
105国际结算银行 (guójì jiésuàn yínháng) – Bank for International Settlements (BIS) – Ngân hàng Thanh toán Quốc tế
106出口收汇核销单 (chūkǒu shōuhuì héxiāo dān) – Export foreign exchange verification form – Giấy xác nhận thu ngoại tệ xuất khẩu
107货物报检 (huòwù bàojiǎn) – Commodity inspection – Kiểm định hàng hóa
108合格证书 (hégé zhèngshū) – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp quy
109质量检测 (zhìliàng jiǎncè) – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng
110市场准入 (shìchǎng zhǔnrù) – Market access – Tiếp cận thị trường
111国际投标 (guójì tóubiāo) – International bidding – Đấu thầu quốc tế
112违约金 (wéiyuējīn) – Liquidated damages – Tiền phạt vi phạm hợp đồng
113税则 (shuìzé) – Tariff regulations – Biểu thuế
114外汇管制 (wàihuì guǎnzhì) – Foreign exchange control – Kiểm soát ngoại hối
115信用额度 (xìnyòng édù) – Credit limit – Hạn mức tín dụng
116出口补贴 (chūkǒu bǔtiē) – Export subsidy – Trợ cấp xuất khẩu
117贸易顺差国 (màoyì shùnchā guó) – Trade surplus country – Quốc gia thặng dư thương mại
118贸易逆差国 (màoyì nìchā guó) – Trade deficit country – Quốc gia thâm hụt thương mại
119出口商品分类 (chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export commodity classification – Phân loại hàng xuất khẩu
120进口商品分类 (jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import commodity classification – Phân loại hàng nhập khẩu
121进口税 (jìnkǒu shuì) – Import duty – Thuế nhập khẩu
122出口关税 (chūkǒu guānshuì) – Export tariff – Thuế xuất khẩu
123最低税率 (zuìdī shuìlǜ) – Minimum tax rate – Thuế suất tối thiểu
124最高税率 (zuìgāo shuìlǜ) – Maximum tax rate – Thuế suất tối đa
125出口配额 (chūkǒu pèié) – Export quota – Hạn ngạch xuất khẩu
126进口配额 (jìnkǒu pèié) – Import quota – Hạn ngạch nhập khẩu
127贸易壁垒 (màoyì bìlěi) – Trade barrier – Rào cản thương mại
128非关税壁垒 (fēi guānshuì bìlěi) – Non-tariff barrier – Rào cản phi thuế quan
129出口许可证制度 (chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export licensing system – Hệ thống cấp phép xuất khẩu
130进口许可证制度 (jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import licensing system – Hệ thống cấp phép nhập khẩu
131汇率波动 (huìlǜ bōdòng) – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái
132出口管制 (chūkǒu guǎnzhì) – Export control – Kiểm soát xuất khẩu
133进口管制 (jìnkǒu guǎnzhì) – Import control – Kiểm soát nhập khẩu
134金融制裁 (jīnróng zhìcái) – Financial sanctions – Trừng phạt tài chính
135出口信用 (chūkǒu xìnyòng) – Export credit – Tín dụng xuất khẩu
136进口信用 (jìnkǒu xìnyòng) – Import credit – Tín dụng nhập khẩu
137关税同盟协议 (guānshuì tóngméng xiéyì) – Customs union agreement – Hiệp định liên minh thuế quan
138自由贸易协定国 (zìyóu màoyì xiédìng guó) – Free trade agreement country – Quốc gia tham gia hiệp định thương mại tự do
139双边贸易协定 (shuāngbiān màoyì xiédìng) – Bilateral trade agreement – Hiệp định thương mại song phương
140多边贸易协定 (duōbiān màoyì xiédìng) – Multilateral trade agreement – Hiệp định thương mại đa phương
141原产国 (yuánchǎnguó) – Country of origin – Nước xuất xứ
142目的国 (mùdìguó) – Destination country – Nước nhập khẩu
143贸易赤字 (màoyì chìzì) – Trade deficit – Thâm hụt thương mại
144贸易盈余 (màoyì yíngyú) – Trade surplus – Thặng dư thương mại
145国际货运代理 (guójì huòyùn dàilǐ) – International freight forwarder – Đại lý vận chuyển quốc tế
146货物通关 (huòwù tōngguān) – Cargo clearance – Thông quan hàng hóa
147出口补偿 (chūkǒu bǔcháng) – Export compensation – Bồi thường xuất khẩu
148进口补偿 (jìnkǒu bǔcháng) – Import compensation – Bồi thường nhập khẩu
149出口贸易融资 (chūkǒu màoyì róngzī) – Export trade financing – Tài trợ thương mại xuất khẩu
150进口贸易融资 (jìnkǒu màoyì róngzī) – Import trade financing – Tài trợ thương mại nhập khẩu
151国际收支 (guójì shōuzhī) – Balance of payments – Cán cân thanh toán quốc tế
152远期结算 (yuǎnqī jiésuàn) – Forward settlement – Thanh toán kỳ hạn
153即期结算 (jíqī jiésuàn) – Spot settlement – Thanh toán ngay
154信用证开证行 (xìnyòngzhèng kāizhèng háng) – Issuing bank – Ngân hàng phát hành thư tín dụng
155信用证通知行 (xìnyòngzhèng tōngzhī háng) – Advising bank – Ngân hàng thông báo thư tín dụng
156信用证议付行 (xìnyòngzhèng yìfù háng) – Negotiating bank – Ngân hàng thương lượng thư tín dụng
157国际清算 (guójì qīngsuàn) – International clearing – Thanh toán bù trừ quốc tế
158银行承兑汇票 (yínháng chéngduì huìpiào) – Bank acceptance bill – Hối phiếu ngân hàng chấp nhận
159商业承兑汇票 (shāngyè chéngduì huìpiào) – Commercial acceptance bill – Hối phiếu thương mại chấp nhận
160电子信用证 (diànzǐ xìnyòngzhèng) – Electronic letter of credit – Thư tín dụng điện tử
161国际货币 (guójì huòbì) – International currency – Tiền tệ quốc tế
162反倾销税 (fǎn qīngxiāo shuì) – Anti-dumping duty – Thuế chống bán phá giá
163反补贴税 (fǎn bǔtiē shuì) – Countervailing duty – Thuế đối kháng
164外汇买卖 (wàihuì mǎimài) – Foreign exchange trading – Giao dịch ngoại hối
165外汇储备管理 (wàihuì chúbèi guǎnlǐ) – Foreign exchange reserve management – Quản lý dự trữ ngoại hối
166出口贸易平衡 (chūkǒu màoyì pínghéng) – Export trade balance – Cán cân thương mại xuất khẩu
167进口贸易平衡 (jìnkǒu màoyì pínghéng) – Import trade balance – Cán cân thương mại nhập khẩu
168贸易自由化 (màoyì zìyóuhuà) – Trade liberalization – Tự do hóa thương mại
169贸易保护主义 (màoyì bǎohù zhǔyì) – Trade protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại
170出口信用担保 (chūkǒu xìnyòng dānbǎo) – Export credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu
171贸易仲裁 (màoyì zhòngcái) – Trade arbitration – Trọng tài thương mại
172关税配额 (guānshuì pèié) – Tariff quota – Hạn ngạch thuế quan
173最惠国待遇 (zuìhuìguó dàiyù) – Most-favored-nation treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc
174进口替代 (jìnkǒu tìdài) – Import substitution – Thay thế nhập khẩu
175全球供应链 (quánqiú gōngyìngliàn) – Global supply chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu
176贸易逆差调整 (màoyì nìchā tiáozhěng) – Trade deficit adjustment – Điều chỉnh thâm hụt thương mại
177出口导向型经济 (chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-oriented economy – Nền kinh tế hướng về xuất khẩu
178进口依赖 (jìnkǒu yīlài) – Import dependence – Sự phụ thuộc vào nhập khẩu
179关税壁垒 (guānshuì bìlěi) – Tariff barrier – Rào cản thuế quan
180技术壁垒 (jìshù bìlěi) – Technical barrier – Rào cản kỹ thuật
181非关税措施 (fēi guānshuì cuòshī) – Non-tariff measures – Biện pháp phi thuế quan
182国际物流 (guójì wùliú) – International logistics – Logistics quốc tế
183自由港 (zìyóugǎng) – Free port – Cảng tự do
184保税仓库 (bǎoshuì cāngkù) – Bonded warehouse – Kho ngoại quan
185报关单 (bàoguāndān) – Customs declaration form – Tờ khai hải quan
186出口关税率 (chūkǒu guānshuìlǜ) – Export tariff rate – Thuế suất xuất khẩu
187进口关税率 (jìnkǒu guānshuìlǜ) – Import tariff rate – Thuế suất nhập khẩu
188出口保险 (chūkǒu bǎoxiǎn) – Export insurance – Bảo hiểm xuất khẩu
189进口保险 (jìnkǒu bǎoxiǎn) – Import insurance – Bảo hiểm nhập khẩu
190贸易融资工具 (màoyì róngzī gōngjù) – Trade finance instruments – Công cụ tài trợ thương mại
191信用证开证费用 (xìnyòngzhèng kāizhèng fèiyòng) – Letter of credit issuance fee – Phí mở thư tín dụng
192国际信用评级 (guójì xìnyòng píngjí) – International credit rating – Xếp hạng tín dụng quốc tế
193国际收付款 (guójì shōufù kuǎn) – International payments and receipts – Thu chi quốc tế
194贸易摩擦 (màoyì mócā) – Trade friction – Mâu thuẫn thương mại
195进出口统计 (jìn chūkǒu tǒngjì) – Import and export statistics – Thống kê xuất nhập khẩu
196出口退税率 (chūkǒu tuìshuìlǜ) – Export tax rebate rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu
197进口关税减免 (jìnkǒu guānshuì jiǎnmiǎn) – Import tariff exemption – Miễn giảm thuế nhập khẩu
198国际贸易规则 (guójì màoyì guīzé) – International trade regulations – Quy tắc thương mại quốc tế
199世界海关组织 (shìjiè hǎiguān zǔzhī) – World Customs Organization (WCO) – Tổ chức Hải quan Thế giới
200进口产品质量标准 (jìnkǒu chǎnpǐn zhìliàng biāozhǔn) – Import product quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng hàng nhập khẩu
201出口市场多元化 (chūkǒu shìchǎng duōyuánhuà) – Export market diversification – Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
202进口供应链管理 (jìnkǒu gōngyìngliàn guǎnlǐ) – Import supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng nhập khẩu
203出口管制政策 (chūkǒu guǎnzhì zhèngcè) – Export control policy – Chính sách kiểm soát xuất khẩu
204进口限制 (jìnkǒu xiànzhì) – Import restrictions – Hạn chế nhập khẩu
205进口关税 (jìnkǒu guānshuì) – Import duty – Thuế nhập khẩu
206贸易协定 (màoyì xiédìng) – Trade agreement – Hiệp định thương mại
207自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) – Free trade zone – Khu vực thương mại tự do
208进口许可证管理 (jìnkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Import license management – Quản lý giấy phép nhập khẩu
209出口许可证管理 (chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Export license management – Quản lý giấy phép xuất khẩu
210海关检验 (hǎiguān jiǎnyàn) – Customs inspection – Kiểm tra hải quan
211报关手续 (bàoguān shǒuxù) – Customs declaration procedures – Thủ tục khai báo hải quan
212贸易战 (màoyì zhàn) – Trade war – Chiến tranh thương mại
213进口替代战略 (jìnkǒu tìdài zhànlüè) – Import substitution strategy – Chiến lược thay thế nhập khẩu
214出口市场开拓 (chūkǒu shìchǎng kāituò) – Export market expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu
215国际贸易谈判 (guójì màoyì tánpàn) – International trade negotiations – Đàm phán thương mại quốc tế
216关税减让 (guānshuì jiǎnràng) – Tariff concession – Nhượng bộ thuế quan
217商品贸易 (shāngpǐn màoyì) – Commodity trade – Thương mại hàng hóa
218服务贸易 (fúwù màoyì) – Service trade – Thương mại dịch vụ
219国际市场准入 (guójì shìchǎng zhǔnrù) – International market access – Tiếp cận thị trường quốc tế
220贸易融资 (màoyì róngzī) – Trade financing – Tài trợ thương mại
221全球价值链 (quánqiú jiàzhí liàn) – Global value chain – Chuỗi giá trị toàn cầu
222进口原材料 (jìnkǒu yuáncáiliào) – Imported raw materials – Nguyên liệu thô nhập khẩu
223出口合同 (chūkǒu hétóng) – Export contract – Hợp đồng xuất khẩu
224进口合同 (jìnkǒu hétóng) – Import contract – Hợp đồng nhập khẩu
225国际贸易法 (guójì màoyì fǎ) – International trade law – Luật thương mại quốc tế
226进出口业务 (jìn chūkǒu yèwù) – Import and export business – Kinh doanh xuất nhập khẩu
227海关申报 (hǎiguān shēnbào) – Customs declaration – Khai báo hải quan
228报关代理 (bàoguān dàilǐ) – Customs brokerage – Đại lý khai báo hải quan
229出口贸易额 (chūkǒu màoyì é) – Export trade volume – Kim ngạch thương mại xuất khẩu
230进口贸易额 (jìnkǒu màoyì é) – Import trade volume – Kim ngạch thương mại nhập khẩu
231出口贸易增长率 (chūkǒu màoyì zēngzhǎng lǜ) – Export trade growth rate – Tỷ lệ tăng trưởng thương mại xuất khẩu
232进口贸易增长率 (jìnkǒu màoyì zēngzhǎng lǜ) – Import trade growth rate – Tỷ lệ tăng trưởng thương mại nhập khẩu
233货物运输保险 (huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
234国际贸易术语 (guójì màoyì shùyǔ) – International trade terms – Thuật ngữ thương mại quốc tế
235信用证付款 (xìnyòngzhèng fùkuǎn) – Letter of credit payment – Thanh toán bằng thư tín dụng
236托收付款 (tuōshōu fùkuǎn) – Collection payment – Thanh toán nhờ thu
237电汇付款 (diànhuì fùkuǎn) – Telegraphic transfer payment – Thanh toán chuyển khoản điện báo
238汇率风险 (huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange rate risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái
239外汇市场 (wàihuì shìchǎng) – Foreign exchange market – Thị trường ngoại hối
240国际贸易赤字 (guójì màoyì chìzì) – International trade deficit – Thâm hụt thương mại quốc tế
241国际贸易盈余 (guójì màoyì yíngyú) – International trade surplus – Thặng dư thương mại quốc tế
242关税减免政策 (guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff reduction policy – Chính sách giảm thuế
243贸易壁垒政策 (màoyì bìlěi zhèngcè) – Trade barrier policy – Chính sách rào cản thương mại
244出口退税政策 (chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export tax rebate policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu
245进口税收政策 (jìnkǒu shuìshōu zhèngcè) – Import tax policy – Chính sách thuế nhập khẩu
246国际收支平衡 (guójì shōuzhī pínghéng) – Balance of international payments – Cán cân thanh toán quốc tế
247出口市场分析 (chūkǒu shìchǎng fēnxī) – Export market analysis – Phân tích thị trường xuất khẩu
248进口市场分析 (jìnkǒu shìchǎng fēnxī) – Import market analysis – Phân tích thị trường nhập khẩu
249国际贸易结构 (guójì màoyì jiégòu) – International trade structure – Cơ cấu thương mại quốc tế
250国际经济合作 (guójì jīngjì hézuò) – International economic cooperation – Hợp tác kinh tế quốc tế
251贸易自由化进程 (màoyì zìyóuhuà jìnchéng) – Trade liberalization process – Quá trình tự do hóa thương mại
252国际投资 (guójì tóuzī) – International investment – Đầu tư quốc tế
253进出口贸易谈判 (jìn chūkǒu màoyì tánpàn) – Import and export trade negotiations – Đàm phán thương mại xuất nhập khẩu
254进口货运 (jìnkǒu huòyùn) – Import freight – Vận tải hàng nhập khẩu
255出口关税调整 (chūkǒu guānshuì tiáozhěng) – Export tariff adjustment – Điều chỉnh thuế xuất khẩu
256进口关税调整 (jìnkǒu guānshuì tiáozhěng) – Import tariff adjustment – Điều chỉnh thuế nhập khẩu
257贸易协定执行 (màoyì xiédìng zhíxíng) – Trade agreement implementation – Thực thi hiệp định thương mại
258出口贸易壁垒 (chūkǒu màoyì bìlěi) – Export trade barriers – Rào cản thương mại xuất khẩu
259进口贸易壁垒 (jìnkǒu màoyì bìlěi) – Import trade barriers – Rào cản thương mại nhập khẩu
260出口退税申请 (chūkǒu tuìshuì shēnqǐng) – Export tax rebate application – Đơn xin hoàn thuế xuất khẩu
261进口税务管理 (jìnkǒu shuìwù guǎnlǐ) – Import tax management – Quản lý thuế nhập khẩu
262海关税则 (hǎiguān shuìzé) – Customs tariff regulations – Biểu thuế hải quan
263国际贸易政策 (guójì màoyì zhèngcè) – International trade policy – Chính sách thương mại quốc tế
264进口商品检验 (jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn) – Import goods inspection – Kiểm tra hàng nhập khẩu
265出口商品认证 (chūkǒu shāngpǐn rènzhèng) – Export goods certification – Chứng nhận hàng xuất khẩu
266贸易融资服务 (màoyì róngzī fúwù) – Trade financing services – Dịch vụ tài trợ thương mại
267国际物流管理 (guójì wùliú guǎnlǐ) – International logistics management – Quản lý logistics quốc tế
268出口信用评估 (chūkǒu xìnyòng pínggū) – Export credit assessment – Đánh giá tín dụng xuất khẩu
269进口信用评估 (jìnkǒu xìnyòng pínggū) – Import credit assessment – Đánh giá tín dụng nhập khẩu
270全球进出口趋势 (quánqiú jìn chūkǒu qūshì) – Global import and export trends – Xu hướng xuất nhập khẩu toàn cầu
271外汇收入管理 (wàihuì shōurù guǎnlǐ) – Foreign exchange income management – Quản lý thu nhập ngoại hối
272出口结算 (chūkǒu jiésuàn) – Export settlement – Thanh toán xuất khẩu
273进口结算 (jìnkǒu jiésuàn) – Import settlement – Thanh toán nhập khẩu
274贸易收支 (màoyì shōuzhī) – Trade balance – Cán cân thương mại
275国际采购 (guójì cǎigòu) – International procurement – Thu mua quốc tế
276出口贸易额增长 (chūkǒu màoyì é zēngzhǎng) – Export trade volume growth – Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu
277进口贸易额增长 (jìnkǒu màoyì é zēngzhǎng) – Import trade volume growth – Tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu
278报关单据 (bàoguān dānjù) – Customs declaration documents – Chứng từ khai báo hải quan
279出口商品分类 (chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export goods classification – Phân loại hàng xuất khẩu
280进口商品分类 (jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import goods classification – Phân loại hàng nhập khẩu
281关税计算 (guānshuì jìsuàn) – Tariff calculation – Tính thuế hải quan
282贸易协定谈判 (màoyì xiédìng tánpàn) – Trade agreement negotiations – Đàm phán hiệp định thương mại
283国际结算账户 (guójì jiésuàn zhànghù) – International settlement account – Tài khoản thanh toán quốc tế
284信用证开证行 (xìnyòngzhèng kāizhèngháng) – Issuing bank of letter of credit – Ngân hàng phát hành thư tín dụng
285出口商 (chūkǒu shāng) – Exporter – Nhà xuất khẩu
286进口商 (jìnkǒu shāng) – Importer – Nhà nhập khẩu
287国际运输方式 (guójì yùnshū fāngshì) – International transportation methods – Phương thức vận chuyển quốc tế
288海运出口 (hǎiyùn chūkǒu) – Ocean freight export – Xuất khẩu đường biển
289空运进口 (kōngyùn jìnkǒu) – Air freight import – Nhập khẩu đường hàng không
290陆运贸易 (lùyùn màoyì) – Land transportation trade – Thương mại vận chuyển đường bộ
291多式联运 (duōshì liányùn) – Multimodal transport – Vận tải đa phương thức
292进出口企业 (jìn chūkǒu qǐyè) – Import and export enterprise – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu
293国际商品编码 (guójì shāngpǐn biānmǎ) – International product code – Mã hàng hóa quốc tế
294出口贸易规则 (chūkǒu màoyì guīzé) – Export trade regulations – Quy tắc thương mại xuất khẩu
295进口贸易规则 (jìnkǒu màoyì guīzé) – Import trade regulations – Quy tắc thương mại nhập khẩu
296国际贸易仲裁 (guójì màoyì zhòngcái) – International trade arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế
297进出口许可证审批 (jìn chūkǒu xǔkězhèng shěnpī) – Import and export license approval – Phê duyệt giấy phép xuất nhập khẩu
298进口信用担保 (jìnkǒu xìnyòng dānbǎo) – Import credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng nhập khẩu
299自由贸易政策 (zìyóu màoyì zhèngcè) – Free trade policy – Chính sách thương mại tự do
300关税壁垒取消 (guānshuì bìlěi qǔxiāo) – Tariff barrier removal – Xóa bỏ rào cản thuế quan
301进出口合规 (jìn chūkǒu hégūi) – Import and export compliance – Tuân thủ quy định xuất nhập khẩu
302国际商业信用 (guójì shāngyè xìnyòng) – International commercial credit – Tín dụng thương mại quốc tế
303进出口物流 (jìn chūkǒu wùliú) – Import and export logistics – Logistics xuất nhập khẩu
304外汇储备 (wàihuì chǔbèi) – Foreign exchange reserves – Dự trữ ngoại hối
305外汇汇率 (wàihuì huìlǜ) – Foreign exchange rate – Tỷ giá hối đoái
306外贸合同谈判 (wàimào hétóng tánpàn) – Foreign trade contract negotiations – Đàm phán hợp đồng ngoại thương
307出口货款支付 (chūkǒu huòkuǎn zhīfù) – Export payment – Thanh toán tiền hàng xuất khẩu
308进口货款支付 (jìnkǒu huòkuǎn zhīfù) – Import payment – Thanh toán tiền hàng nhập khẩu
309进口原材料供应 (jìnkǒu yuáncáiliào gōngyìng) – Imported raw material supply – Cung ứng nguyên liệu nhập khẩu
310出口产品质量 (chūkǒu chǎnpǐn zhìliàng) – Export product quality – Chất lượng sản phẩm xuất khẩu
311进口质量检验 (jìnkǒu zhìliàng jiǎnyàn) – Import quality inspection – Kiểm tra chất lượng nhập khẩu
312国际信用保险 (guójì xìnyòng bǎoxiǎn) – International credit insurance – Bảo hiểm tín dụng quốc tế
313国际贸易合规性 (guójì màoyì hégūixìng) – International trade compliance – Tuân thủ thương mại quốc tế
314进口许可证要求 (jìnkǒu xǔkězhèng yāoqiú) – Import license requirements – Yêu cầu giấy phép nhập khẩu
315出口许可证要求 (chūkǒu xǔkězhèng yāoqiú) – Export license requirements – Yêu cầu giấy phép xuất khẩu
316进口报价 (jìnkǒu bàojià) – Import quotation – Báo giá nhập khẩu
317国际贸易风险 (guójì màoyì fēngxiǎn) – International trade risk – Rủi ro thương mại quốc tế
318出口货运保险 (chūkǒu huòyùn bǎoxiǎn) – Export freight insurance – Bảo hiểm vận tải hàng xuất khẩu
319进口货运保险 (jìnkǒu huòyùn bǎoxiǎn) – Import freight insurance – Bảo hiểm vận tải hàng nhập khẩu
320海关税率 (hǎiguān shuìlǜ) – Customs duty rate – Mức thuế hải quan
321国际市场调查 (guójì shìchǎng diàochá) – International market research – Nghiên cứu thị trường quốc tế
322进出口货物 (jìn chūkǒu huòwù) – Import and export goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu
323国际采购订单 (guójì cǎigòu dìngdān) – International purchase order – Đơn đặt hàng quốc tế
324外贸合同履行 (wàimào hétóng lǚxíng) – Foreign trade contract execution – Thực hiện hợp đồng ngoại thương
325出口结汇 (chūkǒu jiéhuì) – Export foreign exchange settlement – Kết hối xuất khẩu
326进口付汇 (jìnkǒu fùhuì) – Import foreign exchange payment – Thanh toán ngoại hối nhập khẩu
327出口结算方式 (chūkǒu jiésuàn fāngshì) – Export settlement methods – Phương thức thanh toán xuất khẩu
328进口结算方式 (jìnkǒu jiésuàn fāngshì) – Import settlement methods – Phương thức thanh toán nhập khẩu
329出口许可证申请 (chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Export license application – Đơn xin giấy phép xuất khẩu
330进口许可证申请 (jìnkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import license application – Đơn xin giấy phép nhập khẩu
331国际信用证 (guójì xìnyòngzhèng) – International letter of credit – Thư tín dụng quốc tế
332货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarding – Đại lý vận tải
333出口增值税 (chūkǒu zēngzhíshuì) – Export value-added tax – Thuế giá trị gia tăng xuất khẩu
334进口增值税 (jìnkǒu zēngzhíshuì) – Import value-added tax – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu
335报关手续费 (bàoguān shǒuxùfèi) – Customs clearance fee – Phí thông quan hải quan
336外汇结算单 (wàihuì jiésuàn dān) – Foreign exchange settlement bill – Chứng từ thanh toán ngoại hối
337国际货物运输 (guójì huòwù yùnshū) – International cargo transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
338出口商品备案 (chūkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Export goods registration – Đăng ký hàng xuất khẩu
339进口商品备案 (jìnkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Import goods registration – Đăng ký hàng nhập khẩu
340进出口管理制度 (jìn chūkǒu guǎnlǐ zhìdù) – Import and export management system – Hệ thống quản lý xuất nhập khẩu
341贸易保护政策 (màoyì bǎohù zhèngcè) – Trade protection policy – Chính sách bảo hộ thương mại
342自由贸易协定 (zìyóu màoyì xiédìng) – Free trade agreement – Hiệp định thương mại tự do
343国际物流费用 (guójì wùliú fèiyòng) – International logistics cost – Chi phí logistics quốc tế
344出口税收优惠 (chūkǒu shuìshōu yōuhuì) – Export tax incentives – Ưu đãi thuế xuất khẩu
345进口税收优惠 (jìnkǒu shuìshōu yōuhuì) – Import tax incentives – Ưu đãi thuế nhập khẩu
346信用证议付 (xìnyòngzhèng yìfù) – Letter of credit negotiation – Nghiệp vụ chiết khấu thư tín dụng
347进出口市场风险 (jìn chūkǒu shìchǎng fēngxiǎn) – Import and export market risk – Rủi ro thị trường xuất nhập khẩu
348海关估价 (hǎiguān gūjià) – Customs valuation – Định giá hải quan
349出口贸易手续 (chūkǒu màoyì shǒuxù) – Export trade procedures – Thủ tục thương mại xuất khẩu
350进口贸易手续 (jìnkǒu màoyì shǒuxù) – Import trade procedures – Thủ tục thương mại nhập khẩu
351外汇管理规定 (wàihuì guǎnlǐ guīdìng) – Foreign exchange management regulations – Quy định quản lý ngoại hối
352出口包装要求 (chūkǒu bāozhuāng yāoqiú) – Export packaging requirements – Yêu cầu đóng gói xuất khẩu
353进口商品税率 (jìnkǒu shāngpǐn shuìlǜ) – Import goods tax rate – Thuế suất hàng nhập khẩu
354出口商品税率 (chūkǒu shāngpǐn shuìlǜ) – Export goods tax rate – Thuế suất hàng xuất khẩu
355国际商务谈判 (guójì shāngwù tánpàn) – International business negotiations – Đàm phán kinh doanh quốc tế
356贸易争端解决 (màoyì zhēngduān jiějué) – Trade dispute resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại
357出口订单管理 (chūkǒu dìngdān guǎnlǐ) – Export order management – Quản lý đơn hàng xuất khẩu
358进口订单管理 (jìnkǒu dìngdān guǎnlǐ) – Import order management – Quản lý đơn hàng nhập khẩu
359出口收款 (chūkǒu shōukuǎn) – Export payment collection – Thu tiền xuất khẩu
360进口付款 (jìnkǒu fùkuǎn) – Import payment – Thanh toán nhập khẩu
361信用证开立 (xìnyòngzhèng kāilì) – Issuance of letter of credit – Phát hành thư tín dụng
362信用证条款 (xìnyòngzhèng tiáokuǎn) – Letter of credit terms – Điều khoản thư tín dụng
363汇付结算 (huìfù jiésuàn) – Remittance settlement – Thanh toán bằng điện hối
364托收结算 (tuōshōu jiésuàn) – Collection settlement – Thanh toán nhờ thu
365D/P付款 (D/P fùkuǎn) – Documents against payment – Nhờ thu kèm chứng từ trả ngay
366D/A付款 (D/A fùkuǎn) – Documents against acceptance – Nhờ thu kèm chứng từ trả chậm
367国际电汇 (guójì diànhuì) – International telegraphic transfer – Chuyển khoản điện báo quốc tế
368进出口信贷 (jìn chūkǒu xìndài) – Import and export credit – Tín dụng xuất nhập khẩu
369外贸外汇 (wàimào wàihuì) – Foreign trade foreign exchange – Ngoại hối thương mại quốc tế
370银行承兑汇票 (yínháng chéngduì huìpiào) – Bank acceptance draft – Hối phiếu ngân hàng chấp nhận
371出口押汇 (chūkǒu yāhuì) – Export bill discounting – Chiết khấu hối phiếu xuất khẩu
372进口押汇 (jìnkǒu yāhuì) – Import bill discounting – Chiết khấu hối phiếu nhập khẩu
373关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction and exemption – Miễn giảm thuế quan
374增值税专用发票 (zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào) – VAT special invoice – Hóa đơn VAT chuyên dụng
375一般贸易 (yībān màoyì) – General trade – Thương mại thông thường
376加工贸易 (jiāgōng màoyì) – Processing trade – Thương mại gia công
377转口贸易 (zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export trade – Thương mại tái xuất
378保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded area – Khu bảo thuế
379外贸代理 (wàimào dàilǐ) – Foreign trade agency – Đại lý thương mại quốc tế
380进出口公司 (jìn chūkǒu gōngsī) – Import and export company – Công ty xuất nhập khẩu
381国际货运 (guójì huòyùn) – International freight – Vận chuyển hàng hóa quốc tế
382海关报关员 (hǎiguān bàoguān yuán) – Customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan
383报关流程 (bàoguān liúchéng) – Customs declaration procedure – Quy trình khai báo hải quan
384进口报关单 (jìnkǒu bàoguāndān) – Import customs declaration form – Tờ khai nhập khẩu
385出口报关单 (chūkǒu bàoguāndān) – Export customs declaration form – Tờ khai xuất khẩu
386进口商品许可证 (jìnkǒu shāngpǐn xǔkězhèng) – Import commodity license – Giấy phép hàng nhập khẩu
387出口商品许可证 (chūkǒu shāngpǐn xǔkězhèng) – Export commodity license – Giấy phép hàng xuất khẩu
388外贸谈判 (wàimào tánpàn) – Foreign trade negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế
389出口运输条款 (chūkǒu yùnshū tiáokuǎn) – Export transportation terms – Điều khoản vận chuyển xuất khẩu
390进口运输条款 (jìnkǒu yùnshū tiáokuǎn) – Import transportation terms – Điều khoản vận chuyển nhập khẩu
391国际贸易壁垒 (guójì màoyì bìlěi) – International trade barriers – Rào cản thương mại quốc tế
392出口订单执行 (chūkǒu dìngdān zhíxíng) – Export order execution – Thực hiện đơn hàng xuất khẩu
393进口订单执行 (jìnkǒu dìngdān zhíxíng) – Import order execution – Thực hiện đơn hàng nhập khẩu
394外汇汇率 (wàihuì huìlǜ) – Foreign exchange rate – Tỷ giá ngoại hối
395即期汇率 (jíqī huìlǜ) – Spot exchange rate – Tỷ giá giao ngay
396远期汇率 (yuǎnqī huìlǜ) – Forward exchange rate – Tỷ giá kỳ hạn
397货币兑换 (huòbì duìhuàn) – Currency exchange – Đổi tiền tệ
398外汇储备 (wàihuì chúbèi) – Foreign exchange reserves – Dự trữ ngoại hối
399资本账户 (zīběn zhànghù) – Capital account – Tài khoản vốn
400经常账户 (jīngcháng zhànghù) – Current account – Tài khoản vãng lai
401出口信贷 (chūkǒu xìndài) – Export credit – Tín dụng xuất khẩu
402进口信贷 (jìnkǒu xìndài) – Import credit – Tín dụng nhập khẩu
403保理业务 (bǎolǐ yèwù) – Factoring – Nghiệp vụ bao thanh toán
404福费廷 (fúfèitíng) – Forfaiting – Nghiệp vụ bao thanh toán không truy đòi
405进出口担保 (jìn chūkǒu dānbǎo) – Import and export guarantee – Bảo lãnh xuất nhập khẩu
406外贸融资 (wàimào róngzī) – Foreign trade financing – Tài trợ thương mại quốc tế
407商检证书 (shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định
408卫生检疫证书 (wèishēng jiǎnyì zhèngshū) – Health quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch y tế
409动植物检疫证书 (dòng zhíwù jiǎnyì zhèngshū) – Animal and plant quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật
410出口产品标准 (chūkǒu chǎnpǐn biāozhǔn) – Export product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất khẩu
411进口产品标准 (jìnkǒu chǎnpǐn biāozhǔn) – Import product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm nhập khẩu
412保护主义 (bǎohù zhǔyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ
413国际货运代理 (guójì huòyùn dàilǐ) – International freight forwarding – Đại lý vận tải quốc tế
414航运保险 (hángyùn bǎoxiǎn) – Marine insurance – Bảo hiểm hàng hải
415出口检验 (chūkǒu jiǎnyàn) – Export inspection – Kiểm định xuất khẩu
416进口检验 (jìnkǒu jiǎnyàn) – Import inspection – Kiểm định nhập khẩu
417提单 (tídān) – Bill of lading – Vận đơn
418空运提单 (kōngyùn tídān) – Airway bill – Vận đơn hàng không
419海运提单 (hǎiyùn tídān) – Ocean bill of lading – Vận đơn đường biển
420铁路运单 (tiělù yùndān) – Railway bill of lading – Vận đơn đường sắt
421公路运单 (gōnglù yùndān) – Road waybill – Vận đơn đường bộ
422国际物流公司 (guójì wùliú gōngsī) – International logistics company – Công ty logistics quốc tế
423国际快递 (guójì kuàidì) – International express delivery – Chuyển phát nhanh quốc tế
424进口代理 (jìnkǒu dàilǐ) – Import agent – Đại lý nhập khẩu
425出口代理 (chūkǒu dàilǐ) – Export agent – Đại lý xuất khẩu
426出口商品分类 (chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export product classification – Phân loại hàng xuất khẩu
427进口商品分类 (jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import product classification – Phân loại hàng nhập khẩu
428贸易法规 (màoyì fǎguī) – Trade regulations – Quy định thương mại
429外贸数据分析 (wàimào shùjù fēnxī) – Foreign trade data analysis – Phân tích dữ liệu ngoại thương
430市场准入条件 (shìchǎng zhǔnrù tiáojiàn) – Market access conditions – Điều kiện tiếp cận thị trường
431出口退税率 (chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export tax rebate rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu
432贸易支付 (màoyì zhīfù) – Trade payment – Thanh toán thương mại
433形式发票 (xíngshì fāpiào) – Proforma invoice – Hóa đơn chiếu lệ
434采购订单 (cǎigòu dìngdān) – Purchase order – Đơn đặt hàng
435销售合同 (xiāoshòu hétóng) – Sales contract – Hợp đồng mua bán
436信用证议付 (xìnyòngzhèng yìfù) – Negotiation of letter of credit – Chiết khấu thư tín dụng
437即期付款 (jíqī fùkuǎn) – Sight payment – Thanh toán ngay
438延期付款 (yánqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán trả chậm
439出口装运 (chūkǒu zhuāngyùn) – Export shipment – Giao hàng xuất khẩu
440进口卸货 (jìnkǒu xièhuò) – Import unloading – Dỡ hàng nhập khẩu
441关税税率 (guānshuì shuìlǜ) – Tariff rate – Mức thuế suất nhập khẩu
442信用保险 (xìnyòng bǎoxiǎn) – Credit insurance – Bảo hiểm tín dụng
443货运险 (huòyùn xiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa
444出口商品备案 (chūkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Export product filing – Hồ sơ hàng xuất khẩu
445进口商品备案 (jìnkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Import product filing – Hồ sơ hàng nhập khẩu
446报关行 (bàoguān háng) – Customs brokerage – Đại lý khai báo hải quan
447海关清关 (hǎiguān qīngguān) – Customs clearance – Thông quan hải quan
448国际运输 (guójì yùnshū) – International transportation – Vận tải quốc tế
449消费税 (xiāofèishuì) – Consumption tax – Thuế tiêu dùng
450出口报关费用 (chūkǒu bàoguān fèiyòng) – Export customs declaration fee – Phí khai báo hải quan xuất khẩu
451进口报关费用 (jìnkǒu bàoguān fèiyòng) – Import customs declaration fee – Phí khai báo hải quan nhập khẩu
452出口报检 (chūkǒu bàojiǎn) – Export inspection declaration – Khai báo kiểm định xuất khẩu
453进口报检 (jìnkǒu bàojiǎn) – Import inspection declaration – Khai báo kiểm định nhập khẩu
454仓储费 (cāngchǔ fèi) – Storage fee – Phí lưu kho
455装卸费 (zhuāngxiè fèi) – Loading and unloading fee – Phí bốc dỡ hàng hóa
456海运费 (hǎiyùn fèi) – Ocean freight – Cước phí vận tải biển
457空运费 (kōngyùn fèi) – Air freight – Cước phí vận tải hàng không
458铁路运输费 (tiělù yùnshū fèi) – Rail transport fee – Cước phí vận tải đường sắt
459公路运输费 (gōnglù yùnshū fèi) – Road transport fee – Cước phí vận tải đường bộ
460货运代理合同 (huòyùn dàilǐ hétóng) – Freight forwarding contract – Hợp đồng đại lý vận tải
461出口合规 (chūkǒu hégé) – Export compliance – Tuân thủ xuất khẩu
462进口合规 (jìnkǒu hégé) – Import compliance – Tuân thủ nhập khẩu
463出口经营权 (chūkǒu jīngyíng quán) – Export business license – Giấy phép kinh doanh xuất khẩu
464进口经营权 (jìnkǒu jīngyíng quán) – Import business license – Giấy phép kinh doanh nhập khẩu
465供应链管理 (gōngyìngliàn guǎnlǐ) – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng
466出口退税手续 (chūkǒu tuìshuì shǒuxù) – Export tax refund procedure – Thủ tục hoàn thuế xuất khẩu
467进口商品检疫 (jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyì) – Import product quarantine – Kiểm dịch hàng nhập khẩu
468出口信用评级 (chūkǒu xìnyòng píngjí) – Export credit rating – Xếp hạng tín dụng xuất khẩu
469出口关税 (chūkǒu guānshuì) – Export duty – Thuế xuất khẩu
470自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) – Free trade zone – Khu thương mại tự do
471国际结算方式 (guójì jiésuàn fāngshì) – International settlement method – Phương thức thanh toán quốc tế
472托收 (tuōshōu) – Collection – Nhờ thu
473即期付款托收 (jíqī fùkuǎn tuōshōu) – Documents against payment (D/P) – Nhờ thu trả ngay
474远期付款托收 (yuǎnqī fùkuǎn tuōshōu) – Documents against acceptance (D/A) – Nhờ thu trả chậm
475保兑信用证 (bǎoduì xìnyòngzhèng) – Confirmed letter of credit – Thư tín dụng có xác nhận
476备用信用证 (bèiyòng xìnyòngzhèng) – Standby letter of credit – Thư tín dụng dự phòng
477国际保理 (guójì bǎolǐ) – International factoring – Bao thanh toán quốc tế
478赊销 (shēxiāo) – Credit sale – Bán chịu
479现金交易 (xiànjīn jiāoyì) – Cash transaction – Giao dịch tiền mặt
480即期票据 (jíqī piàojù) – Sight draft – Hối phiếu trả ngay
481远期票据 (yuǎnqī piàojù) – Time draft – Hối phiếu kỳ hạn
482提货单 (tíhuòdān) – Delivery order – Lệnh giao hàng
483关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff exemption – Miễn giảm thuế quan
484出口商品目录 (chūkǒu shāngpǐn mùlù) – Export product catalog – Danh mục hàng xuất khẩu
485进口商品目录 (jìnkǒu shāngpǐn mùlù) – Import product catalog – Danh mục hàng nhập khẩu
486国际运输协议 (guójì yùnshū xiéyì) – International transport agreement – Hiệp định vận tải quốc tế
487港口费用 (gǎngkǒu fèiyòng) – Port charges – Phí cảng biển
488进口监管 (jìnkǒu jiānguǎn) – Import supervision – Giám sát nhập khẩu
489出口监管 (chūkǒu jiānguǎn) – Export supervision – Giám sát xuất khẩu
490集装箱运输 (jízhuāngxiāng yùnshū) – Container transportation – Vận tải container
491散货运输 (sànhuò yùnshū) – Bulk cargo transportation – Vận tải hàng rời
492出口报关员 (chūkǒu bàoguānyuán) – Export customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan xuất khẩu
493进口报关员 (jìnkǒu bàoguānyuán) – Import customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan nhập khẩu
494出口许可证制度 (chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export licensing system – Chế độ giấy phép xuất khẩu
495进口许可证制度 (jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import licensing system – Chế độ giấy phép nhập khẩu
496出口限制 (chūkǒu xiànzhì) – Export restrictions – Hạn chế xuất khẩu
497进口企业 (jìnkǒu qǐyè) – Import enterprise – Doanh nghiệp nhập khẩu
498国际电子商务 (guójì diànzǐ shāngwù) – International e-commerce – Thương mại điện tử quốc tế
499出口信贷保险 (chūkǒu xìndài bǎoxiǎn) – Export credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
500国际物流园区 (guójì wùliú yuánqū) – International logistics park – Khu logistics quốc tế
501出口融资 (chūkǒu róngzī) – Export financing – Tài trợ xuất khẩu
502进口融资 (jìnkǒu róngzī) – Import financing – Tài trợ nhập khẩu
503贸易信贷 (màoyì xìndài) – Trade credit – Tín dụng thương mại
504商业承兑汇票 (shāngyè chéngduì huìpiào) – Commercial acceptance bill – Hối phiếu thương mại
505关税豁免 (guānshuì huòmiǎn) – Tariff exemption – Miễn thuế quan
506贸易术语 (màoyì shùyǔ) – Trade terms – Điều khoản thương mại
507供应商 (gōngyìngshāng) – Supplier – Nhà cung cấp
508采购商 (cǎigòushāng) – Buyer – Người mua
509批发商 (pīfāshāng) – Wholesaler – Nhà bán buôn
510零售商 (língshòushāng) – Retailer – Nhà bán lẻ
511市场份额 (shìchǎng fèn’é) – Market share – Thị phần
512出口退税 (chūkǒu tuìshuì) – Export tax refund – Hoàn thuế xuất khẩu
513进口增值税 (jìnkǒu zēngzhíshuì) – Import VAT – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu
514仓库管理 (cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse management – Quản lý kho bãi
515货物清单 (huòwù qīngdān) – Cargo list – Danh sách hàng hóa
516关税税则 (guānshuì shuìzé) – Tariff regulations – Quy định thuế quan
517海关编码 (hǎiguān biānmǎ) – Customs code – Mã hải quan
518贸易壁垒 (màoyì bìlěi) – Trade barriers – Rào cản thương mại
519非关税壁垒 (fēi guānshuì bìlěi) – Non-tariff barriers – Rào cản phi thuế quan
520出口商检 (chūkǒu shāngjiǎn) – Export commodity inspection – Kiểm định hàng xuất khẩu
521进口商检 (jìnkǒu shāngjiǎn) – Import commodity inspection – Kiểm định hàng nhập khẩu
522通关手续 (tōngguān shǒuxù) – Customs clearance procedures – Thủ tục thông quan
523铁路提单 (tiělù tídān) – Railway bill of lading – Vận đơn đường sắt
524公路提单 (gōnglù tídān) – Road transport bill – Vận đơn đường bộ
525保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded zone – Khu vực bảo thuế
526检验检疫证书 (jiǎnyàn jiǎnyì zhèngshū) – Inspection and quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch
527自由贸易港 (zìyóu màoyì gǎng) – Free trade port – Cảng thương mại tự do
528增值服务 (zēngzhí fúwù) – Value-added service – Dịch vụ gia tăng
529商业信函 (shāngyè xìnhán) – Commercial letter – Thư tín thương mại
530报价单 (bàojià dān) – Quotation sheet – Bảng báo giá
531结算单 (jiésuàn dān) – Settlement statement – Bảng đối chiếu công nợ
532信用额度 (xìnyòng é dù) – Credit limit – Hạn mức tín dụng
533赊销协议 (shēxiāo xiéyì) – Credit sales agreement – Thỏa thuận bán chịu
534信用证申请 (xìnyòngzhèng shēnqǐng) – Letter of credit application – Đơn xin mở thư tín dụng
535装箱单 (zhuāngxiāng dān) – Packing list – Phiếu đóng gói
536货运保险 (huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa
537保险单 (bǎoxiǎn dān) – Insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm
538承运人 (chéngyùn rén) – Carrier – Người vận chuyển
539航运公司 (hángyùn gōngsī) – Shipping company – Công ty vận tải biển
540港口管理 (gǎngkǒu guǎnlǐ) – Port management – Quản lý cảng
541卸货 (xièhuò) – Unloading – Dỡ hàng
542装货 (zhuānghuò) – Loading – Xếp hàng
543拼箱货 (pīnxiāng huò) – LCL (Less than Container Load) – Hàng lẻ
544整箱货 (zhěngxiāng huò) – FCL (Full Container Load) – Hàng nguyên container
545物流成本 (wùliú chéngběn) – Logistics cost – Chi phí hậu cần
546运输合同 (yùnshū hétóng) – Transport contract – Hợp đồng vận tải
547海关罚款 (hǎiguān fákuǎn) – Customs fine – Tiền phạt hải quan
548货运追踪 (huòyùn zhuīzōng) – Cargo tracking – Theo dõi hàng hóa
549FOB价格 (FOB jiàgé) – FOB price – Giá FOB
550CIF价格 (CIF jiàgé) – CIF price – Giá CIF
551EXW价格 (EXW jiàgé) – EXW price – Giá xuất xưởng
552DDP价格 (DDP jiàgé) – DDP price – Giá giao hàng đã nộp thuế
553DAP价格 (DAP jiàgé) – DAP price – Giá giao tại địa điểm
554贸易谈判 (màoyì tánpàn) – Trade negotiation – Đàm phán thương mại
555合同条款 (hétóng tiáokuǎn) – Contract terms – Điều khoản hợp đồng
556付款方式 (fùkuǎn fāngshì) – Payment method – Phương thức thanh toán
557电汇 (diànhuì) – Telegraphic transfer (T/T) – Chuyển khoản điện tử
558信用证支付 (xìnyòngzhèng zhīfù) – Letter of credit payment – Thanh toán bằng thư tín dụng
559财务分析 (cáiwù fēnxī) – Financial analysis – Phân tích tài chính
560成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Hạch toán chi phí
561财务管理 (cáiwù guǎnlǐ) – Financial management – Quản lý tài chính
562货币兑换 (huòbì duìhuàn) – Currency exchange – Đổi ngoại tệ
563市场分析 (shìchǎng fēnxī) – Market analysis – Phân tích thị trường
564关税计算 (guānshuì jìsuàn) – Tariff calculation – Tính thuế quan
565财务报表分析 (cáiwù bàobiǎo fēnxī) – Financial statement analysis – Phân tích báo cáo tài chính
566出口信用证 (chūkǒu xìnyòngzhèng) – Export letter of credit – Thư tín dụng xuất khẩu
567进口信用证 (jìnkǒu xìnyòngzhèng) – Import letter of credit – Thư tín dụng nhập khẩu
568远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Time draft – Hối phiếu kỳ hạn
569商业票据 (shāngyè piàojù) – Commercial bill – Thương phiếu
570银行汇票 (yínháng huìpiào) – Bank draft – Hối phiếu ngân hàng
571信用状 (xìnyòngzhuàng) – Credit memo – Giấy báo có
572借贷记账法 (jièdài jìzhàng fǎ) – Double-entry accounting – Kế toán kép
573记账凭证 (jìzhàng píngzhèng) – Accounting voucher – Chứng từ kế toán
574财务审计 (cáiwù shěnjì) – Financial audit – Kiểm toán tài chính
575库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Inventory management – Quản lý hàng tồn kho
576资产负债表 (zīchǎn fùzhàibiǎo) – Balance sheet – Bảng cân đối kế toán
577损益表 (sǔnyì biǎo) – Profit and loss statement – Báo cáo lãi lỗ
578现金流量表 (xiànjīn liúliàng biǎo) – Cash flow statement – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
579折旧费用 (zhéjiù fèiyòng) – Depreciation expense – Chi phí khấu hao
580会计政策 (kuàijì zhèngcè) – Accounting policy – Chính sách kế toán
581出口订单 (chūkǒu dìngdān) – Export order – Đơn hàng xuất khẩu
582进口订单 (jìnkǒu dìngdān) – Import order – Đơn hàng nhập khẩu
583采购合同 (cǎigòu hétóng) – Purchase contract – Hợp đồng mua hàng
584销售合同 (xiāoshòu hétóng) – Sales contract – Hợp đồng bán hàng
585信用管理 (xìnyòng guǎnlǐ) – Credit management – Quản lý tín dụng
586财务预算 (cáiwù yùsuàn) – Financial budget – Ngân sách tài chính
587成本控制 (chéngběn kòngzhì) – Cost control – Kiểm soát chi phí
588收益管理 (shōuyì guǎnlǐ) – Revenue management – Quản lý doanh thu
589财务平衡 (cáiwù pínghéng) – Financial balance – Cân đối tài chính
590物流计划 (wùliú jìhuà) – Logistics planning – Kế hoạch hậu cần
591海关核查 (hǎiguān héchá) – Customs verification – Kiểm tra hải quan
592经济制裁 (jīngjì zhìcái) – Economic sanctions – Trừng phạt kinh tế
593关税壁垒 (guānshuì bìlěi) – Tariff barriers – Rào cản thuế quan
594汇率波动 (huìlǜ bōdòng) – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá
595出口市场 (chūkǒu shìchǎng) – Export market – Thị trường xuất khẩu
596进口市场 (jìnkǒu shìchǎng) – Import market – Thị trường nhập khẩu
597资本流动 (zīběn liúdòng) – Capital flow – Dòng vốn
598税收政策 (shuìshōu zhèngcè) – Tax policy – Chính sách thuế
599政府补贴 (zhèngfǔ bǔtiē) – Government subsidy – Trợ cấp của chính phủ
600出口激励 (chūkǒu jīlì) – Export incentive – Khuyến khích xuất khẩu
601进口补贴 (jìnkǒu bǔtiē) – Import subsidy – Trợ cấp nhập khẩu
602银行信用 (yínháng xìnyòng) – Bank credit – Tín dụng ngân hàng
603应收票据 (yīngshōu piàojù) – Notes receivable – Các khoản phải thu
604应付票据 (yīngfù piàojù) – Notes payable – Các khoản phải trả
605信用证担保 (xìnyòngzhèng dānbǎo) – Letter of credit guarantee – Bảo lãnh thư tín dụng
606税率 (shuìlǜ) – Tax rate – Thuế suất
607货运单据 (huòyùn dānjù) – Freight documents – Chứng từ vận tải
608银行电汇 (yínháng diànhuì) – Bank telegraphic transfer – Chuyển khoản ngân hàng
609国际汇款 (guójì huìkuǎn) – International remittance – Chuyển tiền quốc tế
610商业贷款 (shāngyè dàikuǎn) – Commercial loan – Khoản vay thương mại
611信用评估 (xìnyòng pínggū) – Credit evaluation – Đánh giá tín dụng
612出口通关 (chūkǒu tōngguān) – Export clearance – Thông quan xuất khẩu
613进口通关 (jìnkǒu tōngguān) – Import clearance – Thông quan nhập khẩu
614合同履行 (hétóng lǚxíng) – Contract performance – Thực hiện hợp đồng
615违约 (wéiyuē) – Breach of contract – Vi phạm hợp đồng
616违约金 (wéiyuējīn) – Penalty for breach – Tiền phạt vi phạm hợp đồng
617不可撤销信用证 (bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng) – Irrevocable letter of credit – Thư tín dụng không thể hủy ngang
618海运费 (hǎiyùnfèi) – Ocean freight – Cước vận chuyển đường biển
619空运费 (kōngyùnfèi) – Air freight – Cước vận chuyển đường hàng không
620陆运费 (lùyùnfèi) – Land transportation cost – Cước vận chuyển đường bộ
621港口费用 (gǎngkǒu fèiyòng) – Port charges – Chi phí cảng
622集装箱运输 (jízhuāngxiāng yùnshū) – Container transport – Vận chuyển container
623仓储费用 (cāngchǔ fèiyòng) – Storage cost – Chi phí lưu kho
624装卸费用 (zhuāngxiè fèiyòng) – Loading and unloading charges – Phí bốc dỡ hàng hóa
625保险费用 (bǎoxiǎn fèiyòng) – Insurance cost – Chi phí bảo hiểm
626保险索赔 (bǎoxiǎn suǒpéi) – Insurance claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
627货运代理协议 (huòyùn dàilǐ xiéyì) – Freight forwarding agreement – Hợp đồng đại lý vận tải
628货币贬值 (huòbì biǎnzhí) – Currency depreciation – Mất giá tiền tệ
629货币升值 (huòbì shēngzhí) – Currency appreciation – Tăng giá tiền tệ
630进口信用保险 (jìnkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Import credit insurance – Bảo hiểm tín dụng nhập khẩu
631财务管理系统 (cáiwù guǎnlǐ xìtǒng) – Financial management system – Hệ thống quản lý tài chính
632成本利润分析 (chéngběn lìrùn fēnxī) – Cost-profit analysis – Phân tích chi phí lợi nhuận
633出口业务流程 (chūkǒu yèwù liúchéng) – Export business process – Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu
634进口业务流程 (jìnkǒu yèwù liúchéng) – Import business process – Quy trình nghiệp vụ nhập khẩu
635资金周转 (zījīn zhōuzhuǎn) – Cash flow turnover – Vòng quay vốn
636财务风险 (cáiwù fēngxiǎn) – Financial risk – Rủi ro tài chính
637市场竞争 (shìchǎng jìngzhēng) – Market competition – Cạnh tranh thị trường
638融资租赁 (róngzī zūlìn) – Financial leasing – Thuê tài chính
639营运资本 (yíngyùn zīběn) – Working capital – Vốn lưu động
640货币市场 (huòbì shìchǎng) – Money market – Thị trường tiền tệ
641资本市场 (zīběn shìchǎng) – Capital market – Thị trường vốn
642进出口税 (jìnchūkǒu shuì) – Import and export tax – Thuế xuất nhập khẩu
643商品分类 (shāngpǐn fēnlèi) – Commodity classification – Phân loại hàng hóa
644进出口配额 (jìnchūkǒu pèié) – Import and export quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu
645许可证制度 (xǔkězhèng zhìdù) – Licensing system – Hệ thống cấp phép
646经济特区 (jīngjì tèqū) – Special economic zone – Khu kinh tế đặc biệt
647增值税退税 (zēngzhíshuì tuìshuì) – VAT refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng
648产品认证 (chǎnpǐn rènzhèng) – Product certification – Chứng nhận sản phẩm
649商品检验 (shāngpǐn jiǎnyàn) – Commodity inspection – Kiểm định hàng hóa
650货运保险单 (huòyùn bǎoxiǎn dān) – Cargo insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa
651运输方式 (yùnshū fāngshì) – Mode of transportation – Phương thức vận chuyển
652运输条款 (yùnshū tiáokuǎn) – Shipping terms – Điều khoản vận chuyển
653FOB合同 (FOB hétóng) – FOB contract – Hợp đồng FOB
654CIF合同 (CIF hétóng) – CIF contract – Hợp đồng CIF
655信用证付款 (xìnyòngzhèng fùkuǎn) – L/C payment – Thanh toán bằng thư tín dụng
656银行担保函 (yínháng dānbǎo hán) – Bank guarantee letter – Thư bảo lãnh ngân hàng
657银行授信 (yínháng shòuxìn) – Bank credit line – Hạn mức tín dụng ngân hàng
658汇率调整 (huìlǜ tiáozhěng) – Exchange rate adjustment – Điều chỉnh tỷ giá
659金融工具 (jīnróng gōngjù) – Financial instruments – Công cụ tài chính
660跨境支付 (kuàjìng zhīfù) – Cross-border payment – Thanh toán xuyên biên giới
661电子发票 (diànzǐ fāpiào) – Electronic invoice – Hóa đơn điện tử
662结算账户 (jiésuàn zhànghù) – Settlement account – Tài khoản thanh toán
663信用评级 (xìnyòng píngjí) – Credit rating – Xếp hạng tín dụng
664流动资金 (liúdòng zījīn) – Liquid capital – Vốn lưu động
665投资回报率 (tóuzī huíbào lǜ) – Return on investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn
666企业融资 (qǐyè róngzī) – Corporate finance – Tài chính doanh nghiệp
667商业计划书 (shāngyè jìhuà shū) – Business plan – Kế hoạch kinh doanh
668出口报关单 (chūkǒu bàoguāndān) – Export declaration form – Tờ khai hải quan xuất khẩu
669进口报关单 (jìnkǒu bàoguāndān) – Import declaration form – Tờ khai hải quan nhập khẩu
670贸易条约 (màoyì tiáoyuē) – Trade treaty – Hiệp ước thương mại
671双边贸易 (shuāngbiān màoyì) – Bilateral trade – Thương mại song phương
672多边贸易 (duōbiān màoyì) – Multilateral trade – Thương mại đa phương
673汇率风险 (huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange rate risk – Rủi ro tỷ giá
674出口营销 (chūkǒu yíngxiāo) – Export marketing – Tiếp thị xuất khẩu
675进口营销 (jìnkǒu yíngxiāo) – Import marketing – Tiếp thị nhập khẩu
676银行托收 (yínháng tuōshōu) – Bank collection – Nhờ thu ngân hàng
677付款交单 (fùkuǎn jiāodān) – Documents against payment (D/P) – Chứng từ thanh toán ngay
678承兑交单 (chéngduì jiāodān) – Documents against acceptance (D/A) – Chứng từ thanh toán kỳ hạn
679远期汇票承兑 (yuǎnqī huìpiào chéngduì) – Usance draft acceptance – Chấp nhận hối phiếu kỳ hạn
680开证行 (kāizhèng háng) – Issuing bank – Ngân hàng phát hành thư tín dụng
681通知行 (tōngzhī háng) – Advising bank – Ngân hàng thông báo
682保兑行 (bǎoduì háng) – Confirming bank – Ngân hàng xác nhận
683议付行 (yìfù háng) – Negotiating bank – Ngân hàng thương lượng
684偿付行 (chángfù háng) – Reimbursing bank – Ngân hàng hoàn trả
685信用证押汇 (xìnyòngzhèng yāhuì) – L/C discounting – Chiết khấu thư tín dụng
686分期付款 (fēnqī fùkuǎn) – Installment payment – Thanh toán trả góp
687延期付款 (yánqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán trì hoãn
688财务核算 (cáiwù hésuàn) – Financial accounting – Hạch toán tài chính
689利润分配 (lìrùn fēnpèi) – Profit distribution – Phân phối lợi nhuận
690公司治理 (gōngsī zhìlǐ) – Corporate governance – Quản trị công ty
691财务自由 (cáiwù zìyóu) – Financial freedom – Tự do tài chính
692投资组合 (tóuzī zǔhé) – Investment portfolio – Danh mục đầu tư
693资产评估 (zīchǎn pínggū) – Asset valuation – Định giá tài sản
694现金流分析 (xiànjīn liú fēnxī) – Cash flow analysis – Phân tích dòng tiền
695盈亏平衡 (yíngkuī pínghéng) – Break-even point – Điểm hòa vốn
696债务融资 (zhàiwù róngzī) – Debt financing – Huy động vốn bằng nợ
697股权融资 (gǔquán róngzī) – Equity financing – Huy động vốn bằng cổ phần
698资金管理 (zījīn guǎnlǐ) – Fund management – Quản lý quỹ
699财务报表审计 (cáiwù bàobiǎo shěnjì) – Financial statement audit – Kiểm toán báo cáo tài chính
700经济全球化 (jīngjì quánqiú huà) – Economic globalization – Toàn cầu hóa kinh tế
701国际贸易融资 (guójì màoyì róngzī) – International trade finance – Tài trợ thương mại quốc tế
702出口货运 (chūkǒu huòyùn) – Export cargo transportation – Vận chuyển hàng xuất khẩu
703进口货运 (jìnkǒu huòyùn) – Import cargo transportation – Vận chuyển hàng nhập khẩu
704清关手续 (qīngguān shǒuxù) – Customs clearance procedures – Thủ tục thông quan
705贸易代理 (màoyì dàilǐ) – Trade agency – Đại lý thương mại
706出口信托 (chūkǒu xìntuō) – Export trust – Ủy thác xuất khẩu
707进口信托 (jìnkǒu xìntuō) – Import trust – Ủy thác nhập khẩu
708外贸合同 (wàimào hétóng) – Foreign trade contract – Hợp đồng ngoại thương
709价格条款 (jiàgé tiáokuǎn) – Pricing terms – Điều khoản giá cả
710数量条款 (shùliàng tiáokuǎn) – Quantity terms – Điều khoản số lượng
711支付方式 (zhīfù fāngshì) – Payment methods – Phương thức thanh toán
712供应商 (gōngyìng shāng) – Supplier – Nhà cung cấp
713采购商 (cǎigòu shāng) – Buyer – Người mua
714国际货运保险 (guójì huòyùn bǎoxiǎn) – International cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa quốc tế
715财务杠杆 (cáiwù gànggǎn) – Financial leverage – Đòn bẩy tài chính
716税收优惠 (shuìshōu yōuhuì) – Tax incentives – Ưu đãi thuế
717贸易制裁 (màoyì zhìcái) – Trade sanctions – Cấm vận thương mại
718原材料成本 (yuáncáiliào chéngběn) – Raw material cost – Chi phí nguyên liệu
719成品库存 (chéngpǐn kùcún) – Finished goods inventory – Hàng tồn kho thành phẩm
720存货周转率 (cúnhuò zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover ratio – Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho
721资金周转率 (zījīn zhōuzhuǎn lǜ) – Capital turnover ratio – Tỷ lệ luân chuyển vốn
722运营利润率 (yùnyíng lìrùn lǜ) – Operating profit margin – Biên lợi nhuận hoạt động
723损益表 (sǔnyì biǎo) – Income statement – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
724贸易信用证 (màoyì xìnyòngzhèng) – Trade letter of credit – Thư tín dụng thương mại
725国际金融市场 (guójì jīnróng shìchǎng) – International financial market – Thị trường tài chính quốc tế
726跨国公司 (kuàguó gōngsī) – Multinational corporation – Tập đoàn đa quốc gia
727跨境投资 (kuàjìng tóuzī) – Cross-border investment – Đầu tư xuyên biên giới
728报关员 (bàoguān yuán) – Customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan
729海关检查 (hǎiguān jiǎnchá) – Customs inspection – Kiểm tra hải quan
730特惠关税 (tèhuì guānshuì) – Preferential tariff – Thuế suất ưu đãi
731最惠国待遇 (zuì huì guó dàiyù) – Most favored nation treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc
732进出口许可证 (jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and export license – Giấy phép xuất nhập khẩu
733保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded area – Khu vực bảo thuế
734银行本票 (yínháng běnpiào) – Bank draft – Hối phiếu ngân hàng
735电子商务 (diànzǐ shāngwù) – E-commerce – Thương mại điện tử
736在线支付 (zàixiàn zhīfù) – Online payment – Thanh toán trực tuyến
737离岸价 (lí’àn jià) – Free on board (FOB) price – Giá FOB
738到岸价 (dào’àn jià) – Cost, insurance, and freight (CIF) price – Giá CIF
739工厂交货价 (gōngchǎng jiāohuò jià) – Ex-works price – Giá xuất xưởng
740成本加运费价 (chéngběn jiā yùnfèi jià) – Cost and freight (CFR) price – Giá CFR
741商业谈判 (shāngyè tánpàn) – Business negotiation – Đàm phán thương mại
742货运保险 (huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
743风险管理 (fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk management – Quản lý rủi ro
744企业税务 (qǐyè shuìwù) – Corporate taxation – Thuế doanh nghiệp
745增值税 (zēngzhí shuì) – Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
746企业所得税 (qǐyè suǒdé shuì) – Corporate income tax – Thuế thu nhập doanh nghiệp
747个人所得税 (gèrén suǒdé shuì) – Personal income tax – Thuế thu nhập cá nhân
748税收合规 (shuìshōu hégūi) – Tax compliance – Tuân thủ thuế
749出口企业融资 (chūkǒu qǐyè róngzī) – Export business financing – Tài trợ doanh nghiệp xuất khẩu
750海外投资 (hǎiwài tóuzī) – Overseas investment – Đầu tư nước ngoài
751国际采购 (guójì cǎigòu) – International procurement – Mua sắm quốc tế
752国际销售 (guójì xiāoshòu) – International sales – Bán hàng quốc tế
753贸易术语 (màoyì shùyǔ) – Trade terms – Thuật ngữ thương mại
754国际合同 (guójì hétóng) – International contract – Hợp đồng quốc tế
755交货条件 (jiāohuò tiáojiàn) – Delivery terms – Điều kiện giao hàng
756航空运单 (hángkōng yùndān) – Airway bill – Vận đơn hàng không
757铁路运单 (tiělù yùndān) – Railway bill – Vận đơn đường sắt
758物流运输 (wùliú yùnshū) – Logistics transportation – Vận tải hậu cần
759拼箱运输 (pīnxiāng yùnshū) – Consolidated shipping – Vận chuyển hàng ghép
760整箱运输 (zhěngxiāng yùnshū) – Full container shipping – Vận chuyển nguyên container
761出口申报 (chūkǒu shēnbào) – Export declaration – Khai báo xuất khẩu
762进口申报 (jìnkǒu shēnbào) – Import declaration – Khai báo nhập khẩu
763关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction and exemption – Miễn giảm thuế nhập khẩu
764关税配额 (guānshuì pèi’é) – Tariff quota – Hạn ngạch thuế quan
765延期付款 (yánqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán chậm
766分期付款 (fēnqí fùkuǎn) – Installment payment – Thanh toán trả góp
767银行承兑 (yínháng chéngduì) – Bank acceptance – Ngân hàng chấp nhận thanh toán
768企业融资 (qǐyè róngzī) – Corporate financing – Tài trợ doanh nghiệp
769短期贷款 (duǎnqī dàikuǎn) – Short-term loan – Khoản vay ngắn hạn
770长期贷款 (chángqī dàikuǎn) – Long-term loan – Khoản vay dài hạn
771贸易风险 (màoyì fēngxiǎn) – Trade risk – Rủi ro thương mại
772外汇风险 (wàihuì fēngxiǎn) – Foreign exchange risk – Rủi ro ngoại hối
773法律合规 (fǎlǜ hégé) – Legal compliance – Tuân thủ pháp luật
774财务报表 (cáiwù bàobiǎo) – Financial statements – Báo cáo tài chính
775利润率 (lìrùn lǜ) – Profit margin – Tỷ suất lợi nhuận
776资产管理 (zīchǎn guǎnlǐ) – Asset management – Quản lý tài sản
777国际贸易公司 (guójì màoyì gōngsī) – International trading company – Công ty thương mại quốc tế
778出口业务 (chūkǒu yèwù) – Export business – Kinh doanh xuất khẩu
779进口业务 (jìnkǒu yèwù) – Import business – Kinh doanh nhập khẩu
780货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận chuyển hàng hóa
781空运 (kōngyùn) – Air freight – Vận chuyển hàng không
782海运 (hǎiyùn) – Ocean freight – Vận chuyển đường biển
783陆运 (lùyùn) – Land transport – Vận chuyển đường bộ
784运费 (yùnfèi) – Freight cost – Cước phí vận chuyển
785装运港 (zhuāngyùn gǎng) – Port of shipment – Cảng xếp hàng
786卸货港 (xièhuò gǎng) – Port of discharge – Cảng dỡ hàng
787保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī) – Insurance company – Công ty bảo hiểm
788保险赔偿 (bǎoxiǎn péicháng) – Insurance compensation – Bồi thường bảo hiểm
789交货时间 (jiāohuò shíjiān) – Delivery time – Thời gian giao hàng
790交货方式 (jiāohuò fāngshì) – Delivery method – Phương thức giao hàng
791包装方式 (bāozhuāng fāngshì) – Packaging method – Phương thức đóng gói
792木箱包装 (mùxiāng bāozhuāng) – Wooden box packaging – Đóng gói thùng gỗ
793纸箱包装 (zhǐxiāng bāozhuāng) – Carton packaging – Đóng gói thùng giấy
794泡沫包装 (pàomò bāozhuāng) – Foam packaging – Đóng gói xốp
795货物检验 (huòwù jiǎnyàn) – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa
796产品质量 (chǎnpǐn zhìliàng) – Product quality – Chất lượng sản phẩm
797质量认证 (zhìliàng rènzhèng) – Quality certification – Chứng nhận chất lượng
798出口标准 (chūkǒu biāozhǔn) – Export standards – Tiêu chuẩn xuất khẩu
799商品条码 (shāngpǐn tiáomǎ) – Product barcode – Mã vạch sản phẩm
800商品编号 (shāngpǐn biānhào) – Product code – Mã số sản phẩm
801客户订单 (kèhù dìngdān) – Customer order – Đơn đặt hàng của khách hàng
802订单处理 (dìngdān chǔlǐ) – Order processing – Xử lý đơn hàng
803合同签署 (hétóng qiānshǔ) – Contract signing – Ký kết hợp đồng
804支付方式 (zhīfù fāngshì) – Payment method – Phương thức thanh toán
805现金支付 (xiànjīn zhīfù) – Cash payment – Thanh toán tiền mặt
806电子支付 (diànzǐ zhīfù) – Electronic payment – Thanh toán điện tử
807货到付款 (huò dào fùkuǎn) – Cash on delivery – Thanh toán khi nhận hàng
808市场需求 (shìchǎng xūqiú) – Market demand – Nhu cầu thị trường
809出口增长 (chūkǒu zēngzhǎng) – Export growth – Tăng trưởng xuất khẩu
810进口增长 (jìnkǒu zēngzhǎng) – Import growth – Tăng trưởng nhập khẩu
811品牌推广 (pǐnpái tuīguǎng) – Brand promotion – Quảng bá thương hiệu
812客户关系 (kèhù guānxì) – Customer relationship – Quan hệ khách hàng
813客户反馈 (kèhù fǎnkuì) – Customer feedback – Phản hồi khách hàng
814供应链 (gōngyìng liàn) – Supply chain – Chuỗi cung ứng
815供需平衡 (gōng xū pínghéng) – Supply and demand balance – Cân bằng cung cầu
816库存周转 (kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory turnover – Vòng quay hàng tồn kho
817库存积压 (kùcún jīyā) – Inventory backlog – Tồn kho ứ đọng
818财务规划 (cáiwù guīhuà) – Financial planning – Kế hoạch tài chính
819盈利能力 (yínglì nénglì) – Profitability – Khả năng sinh lời
820成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Tính toán chi phí
821会计报表 (kuàijì bàobiǎo) – Accounting statement – Báo cáo kế toán
822资产负债表 (zīchǎn fùzhài biǎo) – Balance sheet – Bảng cân đối kế toán
823利润表 (lìrùn biǎo) – Income statement – Báo cáo lãi lỗ
824税务筹划 (shuìwù chóuhuà) – Tax planning – Hoạch định thuế
825出口退税率 (chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export tax refund rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu
826企业所得税率 (qǐyè suǒdéshuì lǜ) – Corporate income tax rate – Thuế suất thu nhập doanh nghiệp
827关税税率 (guānshuì shuìlǜ) – Tariff rate – Thuế suất nhập khẩu
828关税减免政策 (guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff reduction policy – Chính sách miễn giảm thuế nhập khẩu
829免税商品 (miǎnshuì shāngpǐn) – Duty-free goods – Hàng miễn thuế
830贸易伙伴 (màoyì huǒbàn) – Trade partner – Đối tác thương mại
831国际贸易协定 (guójì màoyì xiédìng) – International trade agreement – Hiệp định thương mại quốc tế
832贸易政策 (màoyì zhèngcè) – Trade policy – Chính sách thương mại
833知识产权 (zhīshì chǎnquán) – Intellectual property – Sở hữu trí tuệ
834专利权 (zhuānlì quán) – Patent rights – Quyền sáng chế
835商标注册 (shāngbiāo zhùcè) – Trademark registration – Đăng ký thương hiệu
836品牌保护 (pǐnpái bǎohù) – Brand protection – Bảo vệ thương hiệu
837商业秘密 (shāngyè mìmì) – Trade secrets – Bí mật thương mại
838仿冒产品 (fǎngmào chǎnpǐn) – Counterfeit products – Hàng giả
839假冒伪劣 (jiǎmào wěiliè) – Fake and inferior goods – Hàng nhái và kém chất lượng
840信用风险管理 (xìnyòng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Credit risk management – Quản lý rủi ro tín dụng
841国际信用 (guójì xìnyòng) – International credit – Tín dụng quốc tế
842融资渠道 (róngzī qúdào) – Financing channels – Kênh huy động vốn
843支付结算系统 (zhīfù jiésuàn xìtǒng) – Payment settlement system – Hệ thống thanh toán bù trừ
844全球经济 (quánqiú jīngjì) – Global economy – Kinh tế toàn cầu
845宏观经济 (hóngguān jīngjì) – Macroeconomics – Kinh tế vĩ mô
846微观经济 (wēiguān jīngjì) – Microeconomics – Kinh tế vi mô
847全球贸易 (quánqiú màoyì) – Global trade – Thương mại toàn cầu
848区域经济 (qūyù jīngjì) – Regional economy – Kinh tế khu vực
849经济增长 (jīngjì zēngzhǎng) – Economic growth – Tăng trưởng kinh tế
850经济衰退 (jīngjì shuāituì) – Economic recession – Suy thoái kinh tế
851通货膨胀 (tōnghuò péngzhàng) – Inflation – Lạm phát
852通货紧缩 (tōnghuò jǐnsuō) – Deflation – Giảm phát
853外资企业 (wàizī qǐyè) – Foreign-invested enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
854合资企业 (hézī qǐyè) – Joint venture – Doanh nghiệp liên doanh
855独资企业 (dúzī qǐyè) – Wholly foreign-owned enterprise – Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
856跨国公司 (kuàguó gōngsī) – Multinational company – Công ty đa quốc gia
857母公司 (mǔ gōngsī) – Parent company – Công ty mẹ
858子公司 (zǐ gōngsī) – Subsidiary company – Công ty con
859分公司 (fēn gōngsī) – Branch company – Chi nhánh công ty
860营业执照 (yíngyè zhízhào) – Business license – Giấy phép kinh doanh
861商业登记 (shāngyè dēngjì) – Business registration – Đăng ký kinh doanh
862税务登记 (shuìwù dēngjì) – Tax registration – Đăng ký thuế
863投资回报率 (tóuzī huíbào lǜ) – Return on investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư
864证券交易 (zhèngquàn jiāoyì) – Securities trading – Giao dịch chứng khoán
865股票市场 (gǔpiào shìchǎng) – Stock market – Thị trường chứng khoán
866债券市场 (zhàiquàn shìchǎng) – Bond market – Thị trường trái phiếu
867金融危机 (jīnróng wēijī) – Financial crisis – Khủng hoảng tài chính
868经济制裁 (jīngjì zhìcái) – Economic sanctions – Cấm vận kinh tế
869直接投资 (zhíjiē tóuzī) – Direct investment – Đầu tư trực tiếp
870间接投资 (jiànjiē tóuzī) – Indirect investment – Đầu tư gián tiếp
871保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded zone – Khu bảo thuế
872跨境电商 (kuàjìng diànshāng) – Cross-border e-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới
873线上支付 (xiànshàng zhīfù) – Online payment – Thanh toán trực tuyến
874移动支付 (yídòng zhīfù) – Mobile payment – Thanh toán di động
875供应链管理 (gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng
876物流管理 (wùliú guǎnlǐ) – Logistics management – Quản lý hậu cần
877仓储服务 (cāngchǔ fúwù) – Warehousing services – Dịch vụ kho bãi
878订单管理 (dìngdān guǎnlǐ) – Order management – Quản lý đơn hàng
879报关手续 (bàoguān shǒuxù) – Customs clearance procedures – Thủ tục hải quan
880检验检疫 (jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and quarantine – Kiểm tra và kiểm dịch
881国际仲裁 (guójì zhòngcái) – International arbitration – Trọng tài quốc tế
882法律诉讼 (fǎlǜ sùsòng) – Legal litigation – Kiện tụng pháp lý
883合同纠纷 (hétóng jiūfēn) – Contract dispute – Tranh chấp hợp đồng
884法律责任 (fǎlǜ zérèn) – Legal liability – Trách nhiệm pháp lý
885商业合同 (shāngyè hétóng) – Business contract – Hợp đồng thương mại
886担保协议 (dānbǎo xiéyì) – Guarantee agreement – Thỏa thuận bảo lãnh
887信用证 (xìnyòng zhèng) – Letter of credit (L/C) – Thư tín dụng
888即期信用证 (jíqī xìnyòng zhèng) – Sight letter of credit – Thư tín dụng trả ngay
889远期信用证 (yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Usance letter of credit – Thư tín dụng trả chậm
890跟单托收 (gēndān tuōshōu) – Documentary collection – Nhờ thu chứng từ
891光票托收 (guāngpiào tuōshōu) – Clean collection – Nhờ thu phiếu trơn
892商业汇票 (shāngyè huìpiào) – Commercial draft – Hối phiếu thương mại
893固定汇率 (gùdìng huìlǜ) – Fixed exchange rate – Tỷ giá cố định
894浮动汇率 (fúdòng huìlǜ) – Floating exchange rate – Tỷ giá thả nổi
895报关单 (bàoguān dān) – Customs declaration – Tờ khai hải quan
896进口报关 (jìnkǒu bàoguān) – Import customs clearance – Thủ tục hải quan nhập khẩu
897出口报关 (chūkǒu bàoguān) – Export customs clearance – Thủ tục hải quan xuất khẩu
898商检证书 (shāngjiǎn zhèngshū) – Commodity inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định hàng hóa
899卫生检疫 (wèishēng jiǎnyì) – Sanitary quarantine – Kiểm dịch vệ sinh
900植物检疫 (zhíwù jiǎnyì) – Phytosanitary inspection – Kiểm dịch thực vật
901动植物检疫 (dòngzhíwù jiǎnyì) – Animal and plant quarantine – Kiểm dịch động thực vật
902国际标准 (guójì biāozhǔn) – International standards – Tiêu chuẩn quốc tế
903ISO认证 (ISO rènzhèng) – ISO certification – Chứng nhận ISO
904CE认证 (CE rènzhèng) – CE certification – Chứng nhận CE
905FDA认证 (FDA rènzhèng) – FDA certification – Chứng nhận FDA
906安全标准 (ānquán biāozhǔn) – Safety standards – Tiêu chuẩn an toàn
907环保标准 (huánbǎo biāozhǔn) – Environmental standards – Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường
908碳排放 (tàn páifàng) – Carbon emissions – Lượng khí thải carbon
909绿色贸易 (lǜsè màoyì) – Green trade – Thương mại xanh
910可持续发展 (kě chíxù fāzhǎn) – Sustainable development – Phát triển bền vững
911海关手续 (hǎiguān shǒuxù) – Customs procedures – Thủ tục hải quan
912电子关税 (diànzǐ guānshuì) – Electronic tariff – Thuế điện tử
913电汇 (diànhuì) – Telegraphic transfer (T/T) – Chuyển tiền điện tử
914票汇 (piàohuì) – Mail transfer (M/T) – Chuyển tiền qua thư
915收款人 (shōukuǎn rén) – Payee – Người nhận tiền
916付款人 (fùkuǎn rén) – Payer – Người thanh toán
917议付行 (yìfù háng) – Negotiating bank – Ngân hàng chiết khấu
918汇票贴现 (huìpiào tiēxiàn) – Bill discounting – Chiết khấu hối phiếu
919货币政策 (huòbì zhèngcè) – Monetary policy – Chính sách tiền tệ
920财政政策 (cáizhèng zhèngcè) – Fiscal policy – Chính sách tài khóa
921技术性贸易壁垒 (jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical trade barriers – Rào cản thương mại kỹ thuật
922最惠国待遇 (zuìhuìguó dàiyù) – Most-favored-nation treatment (MFN) – Đãi ngộ tối huệ quốc
923国家补贴 (guójiā bǔtiē) – National subsidy – Trợ cấp quốc gia
924自由汇率 (zìyóu huìlǜ) – Free exchange rate – Tỷ giá hối đoái tự do
925国际借贷 (guójì jièdài) – International lending – Cho vay quốc tế
926资金流动 (zījīn liúdòng) – Capital flow – Lưu chuyển vốn
927国际资本市场 (guójì zīběn shìchǎng) – International capital market – Thị trường vốn quốc tế
928直接融资 (zhíjiē róngzī) – Direct financing – Tài trợ trực tiếp
929间接融资 (jiànjiē róngzī) – Indirect financing – Tài trợ gián tiếp
930债务融资 (zhàiwù róngzī) – Debt financing – Tài trợ nợ
931股权融资 (gǔquán róngzī) – Equity financing – Tài trợ vốn cổ phần
932政府贷款 (zhèngfǔ dàikuǎn) – Government loan – Khoản vay chính phủ
933区域贸易协定 (qūyù màoyì xiédìng) – Regional trade agreement – Hiệp định thương mại khu vực
934贸易谈判 (màoyì tánpàn) – Trade negotiations – Đàm phán thương mại
935外汇交易 (wàihuì jiāoyì) – Foreign exchange transaction – Giao dịch ngoại hối
936跨国并购 (kuàguó bìnggòu) – Cross-border mergers and acquisitions – Mua bán và sáp nhập xuyên quốc gia
937国际债务 (guójì zhàiwù) – International debt – Nợ quốc tế
938世界银行 (shìjiè yínháng) – World Bank – Ngân hàng Thế giới
939贸易顺差 (màoyì shùnchā) – Trade surplus – Xuất siêu
940贸易逆差 (màoyì nìchā) – Trade deficit – Nhập siêu
941证券投资 (zhèngquàn tóuzī) – Portfolio investment – Đầu tư chứng khoán
942外商直接投资 (wàishāng zhíjiē tóuzī) – Foreign direct investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
943风险投资 (fēngxiǎn tóuzī) – Venture capital – Đầu tư mạo hiểm
944经济全球化 (jīngjì quánqiúhuà) – Economic globalization – Toàn cầu hóa kinh tế
945本地化 (běndì huà) – Localization – Bản địa hóa
946空运提单 (kōngyùn tídān) – Air waybill – Vận đơn hàng không
947陆运单 (lùyùn dān) – Land transport document – Chứng từ vận tải đường bộ
948保险单 (bǎoxiǎn dān) – Insurance policy – Giấy chứng nhận bảo hiểm
949货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận tải
950物流管理 (wùliú guǎnlǐ) – Logistics management – Quản lý logistics
951成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Kế toán chi phí
952营业税 (yíngyè shuì) – Business tax – Thuế kinh doanh
953消费税 (xiāofèi shuì) – Consumption tax – Thuế tiêu thụ
954关税 (guānshuì) – Customs duty – Thuế hải quan
955免税 (miǎnshuì) – Tax exemption – Miễn thuế
956避税 (bìshuì) – Tax avoidance – Tránh thuế
957逃税 (táoshuì) – Tax evasion – Trốn thuế
958出口加工区 (chūkǒu jiāgōng qū) – Export processing zone (EPZ) – Khu chế xuất
959自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) – Free trade zone (FTZ) – Khu thương mại tự do
960特殊经济区 (tèshū jīngjì qū) – Special economic zone (SEZ) – Khu kinh tế đặc biệt
961信用证押汇 (xìnyòng zhèng yāhuì) – Letter of credit negotiation – Chiết khấu thư tín dụng
962关税税率 (guānshuì shuìlǜ) – Tariff rate – Thuế suất hải quan
963报关单 (bàoguān dān) – Customs declaration form – Tờ khai hải quan
964商品编码 (shāngpǐn biānmǎ) – Commodity code – Mã hàng hóa
965国际商品代码 (guójì shāngpǐn dàimǎ) – International commodity code – Mã hàng hóa quốc tế
966进出口许可证 (jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import-export license – Giấy phép xuất nhập khẩu
967税则 (shuìzé) – Tariff regulations – Quy định thuế quan
968报检 (bàojiǎn) – Inspection declaration – Khai báo kiểm dịch
969熏蒸证明 (xūnzhēng zhèngmíng) – Fumigation certificate – Giấy chứng nhận hun trùng
970动植物检疫 (dòng zhíwù jiǎnyì) – Animal and plant quarantine – Kiểm dịch động thực vật
971进出口关税 (jìnchūkǒu guānshuì) – Import-export tariff – Thuế xuất nhập khẩu
972国际商会 (guójì shānghuì) – International Chamber of Commerce (ICC) – Phòng Thương mại Quốc tế
973FOB (离岸价格) (lí àn jiàgé) – Free on Board (FOB) – Giao hàng lên tàu
974CIF (成本+保险+运费) (chéngběn bǎoxiǎn yùnfèi) – Cost, Insurance, and Freight (CIF) – Giá thành, bảo hiểm và cước phí
975EXW (工厂交货) (gōngchǎng jiāohuò) – Ex Works (EXW) – Giao tại xưởng
976DDP (完税后交货) (wánshuì hòu jiāohuò) – Delivered Duty Paid (DDP) – Giao hàng đã nộp thuế
977DDU (未完税交货) (wèi wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Unpaid (DDU) – Giao hàng chưa nộp thuế
978FCA (货交承运人) (huò jiāo chéngyùnrén) – Free Carrier (FCA) – Giao hàng cho người chuyên chở
979运输合同 (yùnshū hétóng) – Transport contract – Hợp đồng vận chuyển
980保险范围 (bǎoxiǎn fànwéi) – Insurance coverage – Phạm vi bảo hiểm
981承保责任 (chéngbǎo zérèn) – Insurance liability – Trách nhiệm bảo hiểm
982索赔 (suǒpéi) – Insurance claim – Khiếu nại bảo hiểm
983保险索赔 (bǎoxiǎn suǒpéi) – Insurance compensation claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
984理赔程序 (lǐpéi chéngxù) – Claims procedure – Quy trình giải quyết khiếu nại
985投保单 (tóubǎo dān) – Insurance application – Đơn xin bảo hiểm
986保险凭证 (bǎoxiǎn píngzhèng) – Insurance certificate – Chứng nhận bảo hiểm
987海运保险 (hǎiyùn bǎoxiǎn) – Marine insurance – Bảo hiểm hàng hải
988赔偿金额 (péicháng jīn’é) – Compensation amount – Số tiền bồi thường
989出口风险 (chūkǒu fēngxiǎn) – Export risk – Rủi ro xuất khẩu
990商业风险 (shāngyè fēngxiǎn) – Commercial risk – Rủi ro thương mại
991市场风险 (shìchǎng fēngxiǎn) – Market risk – Rủi ro thị trường
992政治风险 (zhèngzhì fēngxiǎn) – Political risk – Rủi ro chính trị
993不可抗力 (bùkě kànglì) – Force majeure – Bất khả kháng
994贸易纠纷 (màoyì jiūfēn) – Trade dispute – Tranh chấp thương mại
995对冲交易 (duìchōng jiāoyì) – Hedging transaction – Giao dịch phòng hộ
996套利交易 (tàolì jiāoyì) – Arbitrage trading – Giao dịch chênh lệch giá
997汇率变动 (huìlǜ biàndòng) – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá
998本币 (běnbì) – Local currency – Đồng nội tệ
999外币 (wàibì) – Foreign currency – Ngoại tệ
1000美元结算 (měiyuán jiésuàn) – USD settlement – Thanh toán bằng USD
1001人民币结算 (rénmínbì jiésuàn) – RMB settlement – Thanh toán bằng Nhân dân tệ
1002货币贬值 (huòbì biǎnzhí) – Currency depreciation – Phá giá tiền tệ
1003电汇 (diànhuì) – Telegraphic transfer (T/T) – Chuyển tiền điện báo
1004跟单信用证 (gēndān xìnyòngzhèng) – Documentary letter of credit – Thư tín dụng kèm chứng từ
1005跟单托收 (gēndān tuōshōu) – Documentary collection – Nhờ thu kèm chứng từ
1006付款交单 (fùkuǎn jiāodān) – Documents against payment (D/P) – Chứng từ giao ngay khi thanh toán
1007承兑交单 (chéngduì jiāodān) – Documents against acceptance (D/A) – Chứng từ giao khi chấp nhận thanh toán
1008汇票 (huìpiào) – Bill of exchange – Hối phiếu
1009即期汇票 (jíqī huìpiào) – Sight bill – Hối phiếu trả ngay
1010远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Usance bill – Hối phiếu kỳ hạn
1011无追索权保理 (wú zhuīsuǒquán bǎolǐ) – Non-recourse factoring – Bao thanh toán không truy đòi
1012有追索权保理 (yǒu zhuīsuǒquán bǎolǐ) – Recourse factoring – Bao thanh toán có truy đòi
1013银行承兑汇票 (yínháng chéngduì huìpiào) – Bank acceptance bill – Hối phiếu ngân hàng
1014信用担保 (xìnyòng dānbǎo) – Credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng
1015银行保函 (yínháng bǎohán) – Bank guarantee – Bảo lãnh ngân hàng
1016履约保证金 (lǚyuē bǎozhèngjīn) – Performance bond – Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng
1017投标保证金 (tóubiāo bǎozhèngjīn) – Bid bond – Tiền bảo lãnh dự thầu
1018预付款保证金 (yùfù kuǎn bǎozhèngjīn) – Advance payment guarantee – Bảo lãnh thanh toán trước
1019增值税退税 (zēngzhí shuì tuìshuì) – VAT refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng
1020纳税申报 (nàshuì shēnbào) – Tax declaration – Khai báo thuế
1021企业所得税 (qǐyè suǒdéshuì) – Corporate income tax – Thuế thu nhập doanh nghiệp
1022个人所得税 (gèrén suǒdéshuì) – Personal income tax – Thuế thu nhập cá nhân
1023利润表 (lìrùn biǎo) – Income statement – Báo cáo kết quả kinh doanh
1024会计科目 (kuàijì kēmù) – Accounting subjects – Hạng mục kế toán
1025借方 (jièfāng) – Debit – Bên nợ
1026贷方 (dàifāng) – Credit – Bên có
1027会计凭证 (kuàijì píngzhèng) – Accounting voucher – Chứng từ kế toán
1028总账 (zǒngzhàng) – General ledger – Sổ cái
1029明细账 (míngxì zhàng) – Subsidiary ledger – Sổ chi tiết
1030日记账 (rìjì zhàng) – Journal – Nhật ký kế toán
1031资产 (zīchǎn) – Assets – Tài sản
1032负债 (fùzhài) – Liabilities – Nợ phải trả
1033所有者权益 (suǒyǒuzhě quányì) – Owner’s equity – Vốn chủ sở hữu
1034流动资产 (liúdòng zīchǎn) – Current assets – Tài sản lưu động
1035非流动资产 (fēi liúdòng zīchǎn) – Non-current assets – Tài sản dài hạn
1036流动负债 (liúdòng fùzhài) – Current liabilities – Nợ ngắn hạn
1037长期负债 (chángqī fùzhài) – Long-term liabilities – Nợ dài hạn
1038主营业务收入 (zhǔyíng yèwù shōurù) – Operating revenue – Doanh thu hoạt động chính
1039营业成本 (yíngyè chéngběn) – Operating costs – Giá vốn hàng bán
1040毛利 (máolì) – Gross profit – Lợi nhuận gộp
1041营业利润 (yíngyè lìrùn) – Operating profit – Lợi nhuận hoạt động
1042税前利润 (shuìqián lìrùn) – Profit before tax – Lợi nhuận trước thuế
1043净利润 (jìng lìrùn) – Net profit – Lợi nhuận ròng
1044折旧 (zhéjiù) – Depreciation – Khấu hao
1045摊销 (tānxiāo) – Amortization – Phân bổ chi phí
1046财务费用 (cáiwù fèiyòng) – Financial expenses – Chi phí tài chính
1047管理费用 (guǎnlǐ fèiyòng) – Administrative expenses – Chi phí quản lý
1048销售费用 (xiāoshòu fèiyòng) – Selling expenses – Chi phí bán hàng
1049营业外收入 (yíngyè wài shōurù) – Non-operating income – Thu nhập khác
1050营业外支出 (yíngyè wài zhīchū) – Non-operating expenses – Chi phí khác
1051应收账款 (yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts receivable – Phải thu khách hàng
1052应付账款 (yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts payable – Phải trả nhà cung cấp
1053预付账款 (yùfù zhàngkuǎn) – Prepaid accounts – Trả trước cho người bán
1054预收账款 (yùshōu zhàngkuǎn) – Advances from customers – Nhận trước tiền khách hàng
1055库存商品 (kùcún shāngpǐn) – Inventory – Hàng tồn kho
1056存货跌价准备 (cúnhuò diējià zhǔnbèi) – Inventory impairment provision – Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
1057坏账准备 (huàizhàng zhǔnbèi) – Bad debt provision – Dự phòng nợ xấu
1058长期投资 (chángqī tóuzī) – Long-term investment – Đầu tư dài hạn
1059短期借款 (duǎnqī jièkuǎn) – Short-term loan – Vay ngắn hạn
1060长期借款 (chángqī jièkuǎn) – Long-term loan – Vay dài hạn
1061资本结构 (zīběn jiégòu) – Capital structure – Cơ cấu vốn
1062资产周转率 (zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Asset turnover ratio – Hệ số quay vòng tài sản
1063负债率 (fùzhàilǜ) – Debt ratio – Tỷ lệ nợ
1064净资产收益率 (jìng zīchǎn shōuyì lǜ) – Return on equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
1065总资产收益率 (zǒng zīchǎn shōuyì lǜ) – Return on assets (ROA) – Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
1066市盈率 (shì yíng lǜ) – Price-to-earnings ratio (P/E) – Hệ số giá trên thu nhập (P/E)
1067或有负债 (huòyǒu fùzhài) – Contingent liability – Nợ tiềm tàng
1068资产减值 (zīchǎn jiǎnzhí) – Asset impairment – Giảm giá trị tài sản
1069无形资产 (wúxíng zīchǎn) – Intangible assets – Tài sản vô hình
1070商誉 (shāngyù) – Goodwill – Lợi thế thương mại
1071固定资产 (gùdìng zīchǎn) – Fixed assets – Tài sản cố định
1072固定资产折旧 (gùdìng zīchǎn zhéjiù) – Fixed asset depreciation – Khấu hao tài sản cố định
1073资产负债率 (zīchǎn fùzhàilǜ) – Debt-to-asset ratio – Tỷ lệ nợ trên tài sản
1074所有者权益比率 (suǒyǒuzhě quányì bǐlǜ) – Equity ratio – Tỷ lệ vốn chủ sở hữu
1075长期偿债能力 (chángqī chángzhài nénglì) – Long-term solvency – Khả năng thanh toán dài hạn
1076短期偿债能力 (duǎnqī chángzhài nénglì) – Short-term solvency – Khả năng thanh toán ngắn hạn
1077资产流动性 (zīchǎn liúdòng xìng) – Asset liquidity – Tính thanh khoản của tài sản
1078流动比率 (liúdòng bǐlǜ) – Current ratio – Tỷ số thanh toán hiện hành
1079速动比率 (sùdòng bǐlǜ) – Quick ratio – Tỷ số thanh toán nhanh
1080现金比率 (xiànjīn bǐlǜ) – Cash ratio – Tỷ số thanh toán bằng tiền mặt
1081资金周转 (zījīn zhōuzhuǎn) – Capital turnover – Vòng quay vốn
1082应收账款周转率 (yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎnlǜ) – Accounts receivable turnover – Vòng quay khoản phải thu
1083存货周转率 (cúnhuò zhōuzhuǎnlǜ) – Inventory turnover – Vòng quay hàng tồn kho
1084资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Return on capital – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
1085销售利润率 (xiāoshòu lìrùn lǜ) – Profit margin – Biên lợi nhuận
1086毛利率 (máolì lǜ) – Gross margin – Tỷ suất lợi nhuận gộp
1087营业利润率 (yíngyè lìrùn lǜ) – Operating margin – Tỷ suất lợi nhuận hoạt động
1088净利润率 (jìng lìrùn lǜ) – Net profit margin – Tỷ suất lợi nhuận ròng
1089流动性风险 (liúdòngxìng fēngxiǎn) – Liquidity risk – Rủi ro thanh khoản
1090操作风险 (cāozuò fēngxiǎn) – Operational risk – Rủi ro hoạt động
1091税务筹划 (shuìwù chóuhuà) – Tax planning – Lập kế hoạch thuế
1092消费税 (xiāofèishuì) – Consumption tax – Thuế tiêu thụ
1093营业税 (yíngyèshuì) – Business tax – Thuế kinh doanh
1094关税 (guānshuì) – Tariff – Thuế xuất nhập khẩu
1095所得税 (suǒdéshuì) – Income tax – Thuế thu nhập
1096税基 (shuìjī) – Tax base – Cơ sở tính thuế
1097税率 (shuìlǜ) – Tax rate – Mức thuế suất
1098纳税义务 (nàshuì yìwù) – Tax obligation – Nghĩa vụ nộp thuế
1099税收减免 (shuìshōu jiǎnmiǎn) – Tax exemption – Miễn giảm thuế
1100避税港 (bìshuì gǎng) – Tax haven – Thiên đường thuế
1101股利政策 (gǔlì zhèngcè) – Dividend policy – Chính sách cổ tức
1102资本预算 (zīběn yùsuàn) – Capital budgeting – Dự toán vốn
1103财务预测 (cáiwù yùcè) – Financial forecasting – Dự báo tài chính
1104公允价值 (gōngyǔn jiàzhí) – Fair value – Giá trị hợp lý
1105历史成本 (lìshǐ chéngběn) – Historical cost – Giá gốc
1106现值 (xiànzhí) – Present value – Giá trị hiện tại
1107折现率 (zhéxiàn lǜ) – Discount rate – Tỷ suất chiết khấu
1108资本成本 (zīběn chéngběn) – Cost of capital – Chi phí vốn
1109权益资本 (quányì zīběn) – Equity capital – Vốn chủ sở hữu
1110债务资本 (zhàiwù zīběn) – Debt capital – Vốn vay
1111资本结构优化 (zīběn jiégòu yōuhuà) – Capital structure optimization – Tối ưu hóa cơ cấu vốn
1112杠杆比率 (gànggǎn bǐlǜ) – Leverage ratio – Tỷ lệ đòn bẩy
1113自由现金流 (zìyóu xiànjīn liú) – Free cash flow – Dòng tiền tự do
1114净现值 (jìng xiànzhí) – Net present value (NPV) – Giá trị hiện tại ròng
1115内部收益率 (nèibù shōuyì lǜ) – Internal rate of return (IRR) – Tỷ suất hoàn vốn nội bộ
1116投资回收期 (tóuzī huíshōu qī) – Payback period – Thời gian hoàn vốn
1117资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Return on capital employed (ROCE) – Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng
1118财务杠杆效应 (cáiwù gànggǎn xiàoyìng) – Financial leverage effect – Hiệu ứng đòn bẩy tài chính
1119息税前利润 (xīshuìqián lìrùn) – Earnings before interest and taxes (EBIT) – Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
1120息税折旧摊销前利润 (xīshuì zhéjiù tānxiāo qián lìrùn) – Earnings before interest, taxes, depreciation, and amortization (EBITDA) – Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao
1121经营活动现金流 (jīngyíng huódòng xiànjīn liú) – Operating cash flow – Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
1122投资活动现金流 (tóuzī huódòng xiànjīn liú) – Investing cash flow – Dòng tiền từ hoạt động đầu tư
1123融资活动现金流 (róngzī huódòng xiànjīn liú) – Financing cash flow – Dòng tiền từ hoạt động tài chính
1124资金链 (zījīn liàn) – Capital chain – Chuỗi vốn
1125股东权益 (gǔdōng quányì) – Shareholder equity – Quyền lợi cổ đông
1126普通股 (pǔtōng gǔ) – Common stock – Cổ phiếu phổ thông
1127优先股 (yōuxiān gǔ) – Preferred stock – Cổ phiếu ưu đãi
1128股息 (gǔxī) – Dividend – Cổ tức
1129股份回购 (gǔfèn huígòu) – Stock buyback – Mua lại cổ phiếu
1130资本公积 (zīběn gōngjī) – Capital surplus – Thặng dư vốn cổ phần
1131盈余公积 (yíngyú gōngjī) – Retained earnings – Lợi nhuận giữ lại
1132债券 (zhàiquàn) – Bond – Trái phiếu
1133债券利率 (zhàiquàn lìlǜ) – Bond interest rate – Lãi suất trái phiếu
1134可转换债券 (kě zhuǎnhuàn zhàiquàn) – Convertible bond – Trái phiếu chuyển đổi
1135内部审计 (nèibù shěnjì) – Internal audit – Kiểm toán nội bộ
1136外部审计 (wàibù shěnjì) – External audit – Kiểm toán độc lập
1137会计准则 (kuàijì zhǔnzé) – Accounting standards – Chuẩn mực kế toán
1138国际财务报告准则 (guójì cáiwù bàogào zhǔnzé) – International Financial Reporting Standards (IFRS) – Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
1139公认会计原则 (gōngrèn kuàijì yuánzé) – Generally Accepted Accounting Principles (GAAP) – Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung
1140会计信息系统 (kuàijì xìnxī xìtǒng) – Accounting information system – Hệ thống thông tin kế toán
1141财务软件 (cáiwù ruǎnjiàn) – Financial software – Phần mềm tài chính
1142会计电算化 (kuàijì diànsuànhuà) – Computerized accounting – Kế toán trên máy tính
1143税务合规 (shuìwù hégūi) – Tax compliance – Tuân thủ thuế
1144财务报销 (cáiwù bàoxiāo) – Financial reimbursement – Hoàn ứng chi phí
1145财务规划 (cáiwù guīhuà) – Financial planning – Hoạch định tài chính
1146投资收益 (tóuzī shōuyì) – Investment income – Thu nhập từ đầu tư
1147税后利润 (shuìhòu lìrùn) – Profit after tax – Lợi nhuận sau thuế
1148会计估计 (kuàijì gūjì) – Accounting estimates – Ước tính kế toán
1149固定成本 (gùdìng chéngběn) – Fixed costs – Chi phí cố định
1150变动成本 (biàndòng chéngběn) – Variable costs – Chi phí biến đổi
1151边际成本 (biānjì chéngběn) – Marginal cost – Chi phí cận biên
1152会计政策变更 (kuàijì zhèngcè biàngēng) – Change in accounting policy – Thay đổi chính sách kế toán
1153存货周转天数 (cúnhuò zhōuzhuǎn tiānshù) – Inventory turnover days – Số ngày quay vòng hàng tồn kho
1154应收账款周转天数 (yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn tiānshù) – Receivables turnover days – Số ngày thu hồi khoản phải thu
1155盈余管理 (yíngyú guǎnlǐ) – Earnings management – Quản lý lợi nhuận
1156内部控制 (nèibù kòngzhì) – Internal control – Kiểm soát nội bộ
1157预算编制 (yùsuàn biānzhì) – Budgeting – Lập ngân sách
1158现金管理 (xiànjīn guǎnlǐ) – Cash management – Quản lý tiền mặt
1159成本分摊 (chéngběn fēntān) – Cost allocation – Phân bổ chi phí
1160毛利润 (máolì) – Gross profit – Lợi nhuận gộp
1161总成本 (zǒng chéngběn) – Total cost – Tổng chi phí
1162资本回报 (zīběn huíbào) – Return on capital – Lợi nhuận trên vốn
1163资产周转 (zīchǎn zhōuzhuǎn) – Asset turnover – Quay vòng tài sản
1164市场份额 (shìchǎng fèn’é) – Market share – Thị phần
1165税负 (shuìfù) – Tax burden – Gánh nặng thuế
1166核算周期 (hésuàn zhōuqī) – Accounting period – Kỳ kế toán
1167季度报告 (jìdù bàogào) – Quarterly report – Báo cáo quý
1168年度报告 (niándù bàogào) – Annual report – Báo cáo năm
1169公允价值计量 (gōngyǔn jiàzhí jìliàng) – Fair value measurement – Định giá theo giá trị hợp lý
1170分红 (fēnhóng) – Dividend distribution – Chi trả cổ tức
1171股本 (gǔběn) – Share capital – Vốn cổ phần
1172每股收益 (měigǔ shōuyì) – Earnings per share (EPS) – Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1173市净率 (shì jìng lǜ) – Price-to-book ratio (P/B) – Tỷ số giá trên giá trị sổ sách
1174财务比率 (cáiwù bǐlǜ) – Financial ratios – Tỷ số tài chính
1175盈利预测 (yínglì yùcè) – Earnings forecast – Dự báo lợi nhuận
1176资本支出 (zīběn zhīchū) – Capital expenditure (CAPEX) – Chi tiêu vốn
1177运营支出 (yùnyíng zhīchū) – Operating expenditure (OPEX) – Chi phí vận hành
1178资产负债管理 (zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) – Asset and liability management – Quản lý tài sản và nợ
1179管理层讨论与分析 (guǎnlǐ céng tǎolùn yǔ fēnxī) – Management Discussion & Analysis (MD&A) – Thảo luận và phân tích của ban lãnh đạo
1180投资者关系 (tóuzī zhě guānxì) – Investor relations – Quan hệ nhà đầu tư
1181上市公司 (shàngshì gōngsī) – Listed company – Công ty niêm yết
1182融资租赁 (róngzī zūlìn) – Financial leasing – Cho thuê tài chính
1183财务指标 (cáiwù zhǐbiāo) – Financial metrics – Chỉ số tài chính
1184应付账款 (yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts payable – Khoản phải trả
1185应收账款 (yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts receivable – Khoản phải thu
1186损益表 (sǔnyì biǎo) – Income statement – Báo cáo kết quả kinh doanh
1187预算管理 (yùsuàn guǎnlǐ) – Budget management – Quản lý ngân sách
1188折旧方法 (zhéjiù fāngfǎ) – Depreciation method – Phương pháp khấu hao
1189直线折旧法 (zhíxiàn zhéjiù fǎ) – Straight-line depreciation – Khấu hao đường thẳng
1190加速折旧法 (jiāsù zhéjiù fǎ) – Accelerated depreciation – Khấu hao nhanh
1191财务健康 (cáiwù jiànkāng) – Financial health – Sức khỏe tài chính
1192股东权益回报率 (gǔdōng quányì huíbào lǜ) – Return on equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
1193资产回报率 (zīchǎn huíbào lǜ) – Return on assets (ROA) – Tỷ suất sinh lời trên tài sản
1194企业兼并 (qǐyè jiānbìng) – Mergers & acquisitions (M&A) – Sáp nhập và mua lại
1195流动性管理 (liúdòngxìng guǎnlǐ) – Liquidity management – Quản lý thanh khoản
1196贷款利率 (dàikuǎn lìlǜ) – Loan interest rate – Lãi suất khoản vay
1197政府补贴 (zhèngfǔ bǔtiē) – Government subsidy – Trợ cấp chính phủ
1198财务透明度 (cáiwù tòumíng dù) – Financial transparency – Minh bạch tài chính
1199投资收益率 (tóuzī shōuyì lǜ) – Return on investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư
1200公司估值 (gōngsī gūzhí) – Company valuation – Định giá công ty
1201会计责任 (kuàijì zérèn) – Accounting responsibility – Trách nhiệm kế toán
1202税务负担 (shuìwù fùdān) – Tax burden – Gánh nặng thuế
1203预算盈余 (yùsuàn yíngyú) – Budget surplus – Thặng dư ngân sách
1204预算赤字 (yùsuàn chìzì) – Budget deficit – Thâm hụt ngân sách
1205财务杠杆比率 (cáiwù gànggǎn bǐlǜ) – Financial leverage ratio – Tỷ lệ đòn bẩy tài chính
1206会计信息质量 (kuàijì xìnxī zhìliàng) – Accounting information quality – Chất lượng thông tin kế toán
1207企业税收 (qǐyè shuìshōu) – Corporate tax – Thuế doanh nghiệp
1208资产配置 (zīchǎn pèizhì) – Asset allocation – Phân bổ tài sản
1209经营活动现金流量 (jīngyíng huódòng xiànjīn liúliàng) – Operating cash flow – Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
1210投资活动现金流量 (tóuzī huódòng xiànjīn liúliàng) – Investing cash flow – Dòng tiền từ hoạt động đầu tư
1211筹资活动现金流量 (chóuzī huódòng xiànjīn liúliàng) – Financing cash flow – Dòng tiền từ hoạt động tài trợ
1212资产证券化 (zīchǎn zhèngquànhuà) – Asset securitization – Chứng khoán hóa tài sản
1213利息收入 (lìxí shōurù) – Interest income – Thu nhập lãi
1214财务合规 (cáiwù hégūi) – Financial compliance – Tuân thủ tài chính
1215预提费用 (yùtí fèiyòng) – Accrued expenses – Chi phí phải trả
1216递延税款 (dìyán shuìkuǎn) – Deferred tax – Thuế thu nhập hoãn lại
1217应付股利 (yīngfù gǔlì) – Dividends payable – Cổ tức phải trả
1218流动比率 (liúdòng bǐlǜ) – Current ratio – Tỷ lệ thanh khoản hiện hành
1219速动比率 (sùdòng bǐlǜ) – Quick ratio – Tỷ lệ thanh toán nhanh
1220现金比率 (xiànjīn bǐlǜ) – Cash ratio – Tỷ lệ tiền mặt
1221负债权益比率 (fùzhài quányì bǐlǜ) – Debt-to-equity ratio (D/E) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
1222总资产回报率 (zǒng zīchǎn huíbào lǜ) – Return on total assets – Lợi nhuận trên tổng tài sản
1223资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Return on invested capital (ROIC) – Lợi nhuận trên vốn đầu tư
1224经营杠杆 (jīngyíng gànggǎn) – Operating leverage – Đòn bẩy kinh doanh
1225股东权益 (gǔdōng quányì) – Shareholders’ equity – Vốn chủ sở hữu
1226子公司 (zǐ gōngsī) – Subsidiary – Công ty con
1227联营公司 (liányíng gōngsī) – Associate company – Công ty liên doanh
1228共同控制公司 (gòngtóng kòngzhì gōngsī) – Joint venture – Công ty liên kết
1229长期股权投资 (chángqī gǔquán tóuzī) – Long-term equity investment – Đầu tư cổ phần dài hạn
1230短期投资 (duǎnqī tóuzī) – Short-term investment – Đầu tư ngắn hạn
1231资本支出预算 (zīběn zhīchū yùsuàn) – Capital expenditure budget – Ngân sách chi tiêu vốn
1232运营预算 (yùnyíng yùsuàn) – Operating budget – Ngân sách hoạt động
1233财务战略 (cáiwù zhànlüè) – Financial strategy – Chiến lược tài chính
1234财务弹性 (cáiwù tánxìng) – Financial flexibility – Tính linh hoạt tài chính
1235资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Capital return rate – Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn
1236业务重组 (yèwù chóngzǔ) – Business restructuring – Tái cơ cấu doanh nghiệp
1237市场估值 (shìchǎng gūzhí) – Market valuation – Định giá thị trường
1238会计职业道德 (kuàijì zhíyè dàodé) – Accounting ethics – Đạo đức nghề nghiệp kế toán
1239投资决策 (tóuzī juécè) – Investment decision – Quyết định đầu tư
1240股东大会 (gǔdōng dàhuì) – Shareholders’ meeting – Đại hội cổ đông
1241审计报告 (shěnjì bàogào) – Audit report – Báo cáo kiểm toán
1242财务预测 (cáiwù yùcè) – Financial forecast – Dự báo tài chính
1243税收筹划 (shuìshōu chóuhuà) – Tax planning – Lập kế hoạch thuế
1244财务欺诈 (cáiwù qīzhà) – Financial fraud – Gian lận tài chính
1245银行对账单 (yínháng duìzhàngdān) – Bank statement – Sao kê ngân hàng
1246债权人 (zhàiquán rén) – Creditor – Chủ nợ
1247应付票据 (yīngfù piàojù) – Notes payable – Thương phiếu phải trả
1248应收票据 (yīngshōu piàojù) – Notes receivable – Thương phiếu phải thu
1249企业破产 (qǐyè pòchǎn) – Corporate bankruptcy – Phá sản doanh nghiệp
1250债务重组 (zhàiwù chóngzǔ) – Debt restructuring – Tái cấu trúc nợ
1251股权融资 (gǔquán róngzī) – Equity financing – Huy động vốn cổ phần
1252杠杆收购 (gànggǎn shōugòu) – Leveraged buyout (LBO) – Mua lại bằng đòn bẩy
1253净现值 (jìngxiànzhí) – Net present value (NPV) – Giá trị hiện tại ròng
1254股息支付率 (gǔxī zhīfù lǜ) – Dividend payout ratio – Tỷ lệ chi trả cổ tức
1255财务自主权 (cáiwù zìzhǔ quán) – Financial autonomy – Tự chủ tài chính
1256投资组合管理 (tóuzī zǔhé guǎnlǐ) – Portfolio management – Quản lý danh mục đầu tư
1257非流动资产 (fēi liúdòng zīchǎn) – Non-current assets – Tài sản không lưu động
1258实物资产 (shíwù zīchǎn) – Tangible assets – Tài sản hữu hình
1259金融资产 (jīnróng zīchǎn) – Financial assets – Tài sản tài chính
1260应交税费 (yīngjiāo shuìfèi) – Taxes payable – Thuế phải nộp
1261投资收益 (tóuzī shōuyì) – Investment income – Thu nhập đầu tư
1262资本积累 (zīběn jīlěi) – Capital accumulation – Tích lũy vốn
1263资金运用 (zījīn yùnyòng) – Fund utilization – Sử dụng vốn
1264财务报告 (cáiwù bàogào) – Financial report – Báo cáo tài chính
1265经济周期 (jīngjì zhōuqī) – Economic cycle – Chu kỳ kinh tế
1266市场流动性 (shìchǎng liúdòngxìng) – Market liquidity – Thanh khoản thị trường
1267外汇交易 (wàihuì jiāoyì) – Foreign exchange trading – Giao dịch ngoại hối
1268盈亏平衡点 (yíngkuī pínghéng diǎn) – Break-even point – Điểm hòa vốn
1269财务会计 (cáiwù kuàijì) – Financial accounting – Kế toán tài chính
1270管理会计 (guǎnlǐ kuàijì) – Management accounting – Kế toán quản trị
1271成本会计 (chéngběn kuàijì) – Cost accounting – Kế toán chi phí
1272税务会计 (shuìwù kuàijì) – Tax accounting – Kế toán thuế
1273会计报表 (kuàijì bàobiǎo) – Accounting report – Báo cáo kế toán
1274审计程序 (shěnjì chéngxù) – Audit procedures – Quy trình kiểm toán
1275财务报销 (cáiwù bàoxiāo) – Financial reimbursement – Hoàn ứng tài chính
1276应收账款管理 (yīngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ) – Accounts receivable management – Quản lý các khoản phải thu
1277应付账款管理 (yīngfù zhàngkuǎn guǎnlǐ) – Accounts payable management – Quản lý các khoản phải trả
1278短期负债 (duǎnqī fùzhài) – Short-term liabilities – Nợ ngắn hạn
1279财务预算编制 (cáiwù yùsuàn biānzhì) – Budgeting – Lập ngân sách
1280收入确认 (shōurù quèrèn) – Revenue recognition – Ghi nhận doanh thu
1281费用确认 (fèiyòng quèrèn) – Expense recognition – Ghi nhận chi phí
1282会计凭证 (kuàijì píngzhèng) – Accounting vouchers – Chứng từ kế toán
1283账簿记录 (zhàngbù jìlù) – Ledger records – Ghi chép sổ sách
1284年度财务报告 (niándù cáiwù bàogào) – Annual financial report – Báo cáo tài chính hàng năm
1285半年度报告 (bàn niándù bàogào) – Semi-annual report – Báo cáo tài chính giữa năm
1286季度财务报告 (jìdù cáiwù bàogào) – Quarterly financial report – Báo cáo tài chính hàng quý
1287企业并购 (qǐyè bìnggòu) – Mergers and acquisitions – Sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
1288财务内部控制 (cáiwù nèibù kòngzhì) – Internal financial control – Kiểm soát tài chính nội bộ
1289未分配利润 (wèifēnpèi lìrùn) – Retained earnings – Lợi nhuận giữ lại
1290财务透明度 (cáiwù tòumíngdù) – Financial transparency – Minh bạch tài chính
1291税务审计 (shuìwù shěnjì) – Tax audit – Kiểm toán thuế
1292企业税收 (qǐyè shuìshōu) – Corporate taxation – Thuế doanh nghiệp
1293财务违约 (cáiwù wéiyuē) – Financial default – Vỡ nợ tài chính
1294企业治理 (qǐyè zhìlǐ) – Corporate governance – Quản trị doanh nghiệp
1295资本支出 (zīběn zhīchū) – Capital expenditure – Chi tiêu vốn
1296非流动负债 (fēi liúdòng fùzhài) – Non-current liabilities – Nợ dài hạn
1297会计估计 (kuàijì gūjì) – Accounting estimate – Ước tính kế toán
1298财务状况 (cáiwù zhuàngkuàng) – Financial condition – Tình hình tài chính
1299公司信用 (gōngsī xìnyòng) – Corporate credit – Tín dụng doanh nghiệp
1300外部融资 (wàibù róngzī) – External financing – Huy động vốn bên ngoài
1301财务优化 (cáiwù yōuhuà) – Financial optimization – Tối ưu hóa tài chính
1302财务合规 (cáiwù hégui) – Financial compliance – Tuân thủ tài chính
1303财务协调 (cáiwù xiétiáo) – Financial coordination – Điều phối tài chính
1304股息红利 (gǔxī hónglì) – Dividend bonus – Cổ tức và lợi nhuận
1305财务独立 (cáiwù dúlì) – Financial independence – Độc lập tài chính
1306财务预测模型 (cáiwù yùcè móxíng) – Financial forecasting model – Mô hình dự báo tài chính
1307企业融资结构 (qǐyè róngzī jiégòu) – Corporate financing structure – Cơ cấu tài trợ doanh nghiệp
1308投资策略 (tóuzī cèlüè) – Investment strategy – Chiến lược đầu tư
1309资本增值 (zīběn zēngzhí) – Capital appreciation – Gia tăng vốn
1310债务比率 (zhàiwù bǐlǜ) – Debt ratio – Tỷ lệ nợ
1311流动比率 (liúdòng bǐlǜ) – Current ratio – Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn
1312速动比率 (sùdòng bǐlǜ) – Quick ratio – Tỷ lệ thanh khoản nhanh
1313盈利增长率 (yínglì zēngzhǎng lǜ) – Profit growth rate – Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận
1314净利润率 (jìng lìrùn lǜ) – Net profit margin – Biên lợi nhuận ròng
1315毛利率 (máolì lǜ) – Gross profit margin – Biên lợi nhuận gộp
1316营业利润率 (yíngyè lìrùn lǜ) – Operating profit margin – Biên lợi nhuận hoạt động
1317资产周转率 (zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Asset turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay tài sản
1318存货周转率 (cúnhuò zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho
1319固定资产周转率 (gùdìng zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Fixed asset turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay tài sản cố định
1320总资产周转率 (zǒng zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Total asset turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay tổng tài sản
1321股东回报率 (gǔdōng huíbào lǜ) – Return on equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
1322投资风险 (tóuzī fēngxiǎn) – Investment risk – Rủi ro đầu tư
1323利率风险 (lìlǜ fēngxiǎn) – Interest rate risk – Rủi ro lãi suất
1324经营风险 (jīngyíng fēngxiǎn) – Business risk – Rủi ro kinh doanh
1325经济复苏 (jīngjì fùsū) – Economic recovery – Phục hồi kinh tế
1326政府补贴 (zhèngfǔ bǔtiē) – Government subsidies – Trợ cấp của chính phủ
1327金融衍生品 (jīnróng yǎnshēngpǐn) – Financial derivatives – Công cụ tài chính phái sinh
1328财务道德 (cáiwù dàodé) – Financial ethics – Đạo đức tài chính
1329财务稳定 (cáiwù wěndìng) – Financial stability – Ổn định tài chính
1330财务结构 (cáiwù jiégòu) – Financial structure – Cơ cấu tài chính
1331金融市场 (jīnróng shìchǎng) – Financial market – Thị trường tài chính
1332证券市场 (zhèngquàn shìchǎng) – Securities market – Thị trường chứng khoán
1333股票市场 (gǔpiào shìchǎng) – Stock market – Thị trường cổ phiếu
1334商品市场 (shāngpǐn shìchǎng) – Commodity market – Thị trường hàng hóa
1335金融投资 (jīnróng tóuzī) – Financial investment – Đầu tư tài chính
1336私募股权 (sīmù gǔquán) – Private equity – Vốn cổ phần tư nhân
1337对冲基金 (duìchōng jījīn) – Hedge fund – Quỹ phòng hộ
1338金融监管 (jīnróng jiānguǎn) – Financial regulation – Quản lý tài chính
1339银行贷款 (yínháng dàikuǎn) – Bank loan – Khoản vay ngân hàng
1340企业信用 (qǐyè xìnyòng) – Corporate credit – Tín dụng doanh nghiệp
1341财务数据 (cáiwù shùjù) – Financial data – Dữ liệu tài chính
1342国际会计准则 (guójì kuàijì zhǔnzé) – International accounting standards – Chuẩn mực kế toán quốc tế
1343财富管理 (cáifù guǎnlǐ) – Wealth management – Quản lý tài sản cá nhân
1344企业财务分析 (qǐyè cáiwù fēnxī) – Corporate financial analysis – Phân tích tài chính doanh nghiệp
1345财务模型 (cáiwù móxíng) – Financial model – Mô hình tài chính
1346会计循环 (kuàijì xúnhuán) – Accounting cycle – Chu trình kế toán
1347资产负债管理 (zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) – Asset-liability management – Quản lý tài sản và nợ
1348财务责任 (cáiwù zérèn) – Financial responsibility – Trách nhiệm tài chính
1349企业财务控制 (qǐyè cáiwù kòngzhì) – Corporate financial control – Kiểm soát tài chính doanh nghiệp
1350应计费用 (yīngjì fèiyòng) – Accrued expenses – Chi phí dồn tích
1351预提费用 (yùtí fèiyòng) – Prepaid expenses – Chi phí trả trước
1352资本投资 (zīběn tóuzī) – Capital investment – Đầu tư vốn
1353财务运营 (cáiwù yùnyíng) – Financial operations – Hoạt động tài chính
1354税务规划 (shuìwù guīhuà) – Tax planning – Hoạch định thuế
1355企业并购 (qǐyè bìnggòu) – Mergers and acquisitions – Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp
1356金融创新 (jīnróng chuàngxīn) – Financial innovation – Đổi mới tài chính
1357盈亏平衡分析 (yíngkuī pínghéng fēnxī) – Break-even analysis – Phân tích điểm hòa vốn
1358财务风险管理 (cáiwù fēngxiǎn guǎnlǐ) – Financial risk management – Quản lý rủi ro tài chính
1359流动资金 (liúdòng zījīn) – Working capital – Vốn lưu động
1360资本负债表 (zīběn fùzhài biǎo) – Capital balance sheet – Bảng cân đối vốn
1361现金流预测 (xiànjīn liú yùcè) – Cash flow forecasting – Dự báo dòng tiền
1362独立审计 (dúlì shěnjì) – Independent audit – Kiểm toán độc lập
1363外部审计 (wàibù shěnjì) – External audit – Kiểm toán bên ngoài
1364会计报表 (kuàijì bàobiǎo) – Accounting statements – Báo cáo kế toán
1365损益表 (sǔnyì biǎo) – Profit and loss statement – Báo cáo kết quả kinh doanh
1366财务政策 (cáiwù zhèngcè) – Financial policy – Chính sách tài chính
1367财务危机 (cáiwù wēijī) – Financial crisis – Khủng hoảng tài chính
1368金融泡沫 (jīnróng pàomò) – Financial bubble – Bong bóng tài chính
1369金融稳定 (jīnróng wěndìng) – Financial stability – Ổn định tài chính
1370资本充足率 (zīběn chōngzú lǜ) – Capital adequacy ratio – Tỷ lệ an toàn vốn
1371流动资金管理 (liúdòng zījīn guǎnlǐ) – Working capital management – Quản lý vốn lưu động
1372资本回报 (zīběn huíbào) – Capital return – Lợi nhuận vốn
1373资产折旧 (zīchǎn zhéjiù) – Asset depreciation – Khấu hao tài sản
1374财务可持续性 (cáiwù kě chíxù xìng) – Financial sustainability – Tính bền vững tài chính
1375预算编制 (yùsuàn biānzhì) – Budget preparation – Lập ngân sách
1376预算执行 (yùsuàn zhíxíng) – Budget execution – Thực hiện ngân sách
1377费用分摊 (fèiyòng fēntān) – Cost allocation – Phân bổ chi phí
1378盈余管理 (yíngyú guǎnlǐ) – Surplus management – Quản lý thặng dư
1379资本回收 (zīběn huíshōu) – Capital recovery – Thu hồi vốn
1380税务合规 (shuìwù hégui) – Tax compliance – Tuân thủ thuế
1381税收筹划 (shuìshōu chóuhuà) – Tax planning – Hoạch định thuế
1382税收负担 (shuìshōu fùdān) – Tax burden – Gánh nặng thuế
1383债务管理 (zhàiwù guǎnlǐ) – Debt management – Quản lý nợ
1384金融债券 (jīnróng zhàiquàn) – Financial bonds – Trái phiếu tài chính
1385公司治理 (gōngsī zhìlǐ) – Corporate governance – Quản trị doanh nghiệp
1386股东权益 (gǔdōng quányì) – Shareholders’ equity – Vốn chủ sở hữu
1387资本收益 (zīběn shōuyì) – Capital gain – Lợi nhuận vốn
1388资本损失 (zīběn sǔnshī) – Capital loss – Lỗ vốn
1389财务管理体系 (cáiwù guǎnlǐ tǐxì) – Financial management system – Hệ thống quản lý tài chính
1390流动比率 (liúdòng bǐlǜ) – Current ratio – Tỷ số thanh khoản hiện thời
1391速动比率 (sùdòng bǐlǜ) – Quick ratio – Tỷ số thanh khoản nhanh
1392应收账款周转率 (yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Accounts receivable turnover – Tỷ lệ vòng quay khoản phải thu
1393应付账款周转率 (yīngfù zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Accounts payable turnover – Tỷ lệ vòng quay khoản phải trả
1394投资回报率 (tóuzī huíbào lǜ) – Return on investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn đầu tư
1395股本回报率 (gǔběn huíbào lǜ) – Return on equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
1396总资产回报率 (zǒng zīchǎn huíbào lǜ) – Return on assets (ROA) – Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
1397风险敞口 (fēngxiǎn chǎngkǒu) – Risk exposure – Mức độ rủi ro
1398对冲策略 (duìchōng cèlüè) – Hedging strategy – Chiến lược phòng hộ
1399财务弹性 (cáiwù tánxìng) – Financial flexibility – Linh hoạt tài chính
1400融资结构 (róngzī jiégòu) – Financing structure – Cơ cấu tài trợ
1401贷款期限 (dàikuǎn qīxiàn) – Loan term – Kỳ hạn khoản vay
1402负债权益比率 (fùzhài quányì bǐlǜ) – Debt-to-equity ratio – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
1403固定成本 (gùdìng chéngběn) – Fixed cost – Chi phí cố định
1404变动成本 (biàndòng chéngběn) – Variable cost – Chi phí biến đổi
1405边际成本 (biānjì chéngběn) – Marginal cost – Chi phí biên
1406资本支出 (zīběn zhīchū) – Capital expenditure (CapEx) – Chi phí vốn
1407经营性现金流 (jīngyíng xìng xiànjīn liú) – Operating cash flow – Dòng tiền hoạt động
1408投资性现金流 (tóuzī xìng xiànjīn liú) – Investing cash flow – Dòng tiền đầu tư
1409融资性现金流 (róngzī xìng xiànjīn liú) – Financing cash flow – Dòng tiền tài trợ
1410货币资金 (huòbì zījīn) – Monetary funds – Quỹ tiền tệ
1411摊销费用 (tānxiāo fèiyòng) – Amortization expense – Chi phí phân bổ
1412资本运作 (zīběn yùnzuò) – Capital operation – Hoạt động vốn
1413债券评级 (zhàiquàn píngjí) – Bond rating – Xếp hạng trái phiếu
1414股息支付 (gǔxī zhīfù) – Dividend payment – Chi trả cổ tức
1415财务集中管理 (cáiwù jízhōng guǎnlǐ) – Centralized financial management – Quản lý tài chính tập trung
1416资产处置 (zīchǎn chǔzhì) – Asset disposal – Thanh lý tài sản
1417国际融资 (guójì róngzī) – International financing – Tài trợ quốc tế
1418财务操纵 (cáiwù cāozòng) – Financial manipulation – Thao túng tài chính
1419财务独立性 (cáiwù dúlìxìng) – Financial independence – Độc lập tài chính
1420财务计划 (cáiwù jìhuà) – Financial planning – Kế hoạch tài chính
1421融资风险 (róngzī fēngxiǎn) – Financing risk – Rủi ro tài trợ
1422偿债能力 (chángzhài nénglì) – Debt repayment ability – Khả năng thanh toán nợ
1423盈利模式 (yínglì móshì) – Profit model – Mô hình lợi nhuận
1424资产回收 (zīchǎn huíshōu) – Asset recovery – Thu hồi tài sản
1425应收账款管理 (yīngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ) – Accounts receivable management – Quản lý khoản phải thu
1426资本管理 (zīběn guǎnlǐ) – Capital management – Quản lý vốn
1427税务规划 (shuìwù guīhuà) – Tax planning – Kế hoạch thuế
1428财务比率 (cáiwù bǐlǜ) – Financial ratio – Tỷ số tài chính
1429企业合并 (qǐyè hébìng) – Corporate merger – Sáp nhập doanh nghiệp
1430企业收购 (qǐyè shōugòu) – Corporate acquisition – Mua lại doanh nghiệp
1431财务风险控制 (cáiwù fēngxiǎn kòngzhì) – Financial risk control – Kiểm soát rủi ro tài chính
1432股东回报 (gǔdōng huíbào) – Shareholder return – Lợi nhuận cổ đông
1433债务违约 (zhàiwù wéiyuē) – Debt default – Vỡ nợ
1434固定资本 (gùdìng zīběn) – Fixed capital – Vốn cố định
1435流动资本 (liúdòng zīběn) – Working capital – Vốn lưu động
1436金融衍生品 (jīnróng yǎnshēngpǐn) – Financial derivatives – Sản phẩm phái sinh tài chính
1437风险投资 (fēngxiǎn tóuzī) – Venture capital – Vốn đầu tư mạo hiểm
1438企业债券 (qǐyè zhàiquàn) – Corporate bonds – Trái phiếu doanh nghiệp
1439政府债券 (zhèngfǔ zhàiquàn) – Government bonds – Trái phiếu chính phủ
1440会计科目 (kuàijì kēmù) – Accounting subject – Hạng mục kế toán
1441摊销 (tānxiāo) – Amortization – Phân bổ
1442营业收入 (yíngyè shōurù) – Operating income – Doanh thu hoạt động
1443营业成本 (yíngyè chéngběn) – Operating costs – Chi phí hoạt động
1444现金等价物 (xiànjīn děngjiàwù) – Cash equivalents – Tương đương tiền mặt
1445资本预算 (zīběn yùsuàn) – Capital budgeting – Lập ngân sách vốn
1446企业估值 (qǐyè gūzhí) – Business valuation – Định giá doanh nghiệp
1447现金流管理 (xiànjīn liú guǎnlǐ) – Cash flow management – Quản lý dòng tiền
1448资产重组 (zīchǎn chóngzǔ) – Asset restructuring – Tái cấu trúc tài sản
1449投资收益 (tóuzī shōuyì) – Investment return – Lợi nhuận đầu tư
1450证券交易所 (zhèngquàn jiāoyì suǒ) – Stock exchange – Sở giao dịch chứng khoán
1451企业财务管理 (qǐyè cáiwù guǎnlǐ) – Corporate financial management – Quản lý tài chính doanh nghiệp
1452金融风险管理 (jīnróng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Financial risk management – Quản lý rủi ro tài chính
1453债务融资 (zhàiwù róngzī) – Debt financing – Huy động vốn nợ
1454营运资金 (yíngyùn zījīn) – Working capital – Vốn lưu động
1455股东权益比率 (gǔdōng quányì bǐlǜ) – Shareholder equity ratio – Tỷ lệ vốn chủ sở hữu
1456盈利能力分析 (yínglì nénglì fēnxī) – Profitability analysis – Phân tích khả năng sinh lời
1457资本收益率 (zīběn shōuyì lǜ) – Return on capital – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
1458资产负债率 (zīchǎn fùzhài lǜ) – Debt-to-asset ratio – Tỷ lệ nợ trên tài sản
1459企业税负 (qǐyè shuìfù) – Corporate tax burden – Gánh nặng thuế doanh nghiệp
1460税收抵免 (shuìshōu dǐmiǎn) – Tax credit – Tín dụng thuế
1461财政年度 (cáizhèng niándù) – Fiscal year – Năm tài chính
1462财政赤字 (cáizhèng chìzì) – Fiscal deficit – Thâm hụt ngân sách
1463财政盈余 (cáizhèng yíngyú) – Fiscal surplus – Thặng dư tài chính
1464现金周转 (xiànjīn zhōuzhuǎn) – Cash turnover – Vòng quay tiền mặt
1465经营现金流 (jīngyíng xiànjīn liú) – Operating cash flow – Dòng tiền hoạt động
1466财务透明 (cáiwù tòumíng) – Financial transparency – Minh bạch tài chính
1467企业信用评级 (qǐyè xìnyòng píngjí) – Corporate credit rating – Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp
1468长期资本 (chángqī zīběn) – Long-term capital – Vốn dài hạn
1469短期资本 (duǎnqī zīběn) – Short-term capital – Vốn ngắn hạn
1470资本流动性 (zīběn liúdòngxìng) – Capital liquidity – Tính thanh khoản của vốn
1471财务灵活性 (cáiwù línghuóxìng) – Financial flexibility – Tính linh hoạt tài chính
1472税前利润 (shuìqián lìrùn) – Pre-tax profit – Lợi nhuận trước thuế
1473税后利润 (shuìhòu lìrùn) – After-tax profit – Lợi nhuận sau thuế
1474财务责任保险 (cáiwù zérèn bǎoxiǎn) – Financial liability insurance – Bảo hiểm trách nhiệm tài chính
1475财务合并报表 (cáiwù hébìng bàobiǎo) – Consolidated financial statements – Báo cáo tài chính hợp nhất
1476金融工具估值 (jīnróng gōngjù gūzhí) – Financial instrument valuation – Định giá công cụ tài chính
1477企业财务健康 (qǐyè cáiwù jiànkāng) – Corporate financial health – Sức khỏe tài chính doanh nghiệp
1478财务不稳定性 (cáiwù bù wěndìngxìng) – Financial instability – Sự bất ổn tài chính
1479资产负债管理 (zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) – Asset-liability management – Quản lý tài sản và nợ phải trả
1480金融市场风险 (jīnróng shìchǎng fēngxiǎn) – Financial market risk – Rủi ro thị trường tài chính
1481信用违约风险 (xìnyòng wéiyuē fēngxiǎn) – Credit default risk – Rủi ro vỡ nợ tín dụng
1482利率变动风险 (lìlǜ biàndòng fēngxiǎn) – Interest rate fluctuation risk – Rủi ro biến động lãi suất
1483投资多元化 (tóuzī duōyuánhuà) – Investment diversification – Đa dạng hóa đầu tư
1484企业融资策略 (qǐyè róngzī cèlüè) – Corporate financing strategy – Chiến lược tài trợ doanh nghiệp
1485企业债权 (qǐyè zhàiquán) – Corporate debt – Nợ doanh nghiệp
1486财务纪律 (cáiwù jìlǜ) – Financial discipline – Kỷ luật tài chính
1487避税策略 (bìshuì cèlüè) – Tax avoidance strategy – Chiến lược tránh thuế
1488税务稽查 (shuìwù jīchá) – Tax audit – Kiểm tra thuế
1489运营支出 (yùnyíng zhīchū) – Operating expenditure (OpEx) – Chi phí hoạt động
1490现金折扣 (xiànjīn zhékòu) – Cash discount – Chiết khấu thanh toán tiền mặt
1491票据贴现 (piàojù tiēxiàn) – Bill discounting – Chiết khấu thương phiếu
1492财务数据分析 (cáiwù shùjù fēnxī) – Financial data analysis – Phân tích dữ liệu tài chính
1493财务决策 (cáiwù juécè) – Financial decision-making – Ra quyết định tài chính
1494财务预算 (cáiwù yùsuàn) – Financial budgeting – Lập ngân sách tài chính
1495股权结构 (gǔquán jiégòu) – Equity structure – Cơ cấu cổ phần
1496资本增值 (zīběn zēngzhí) – Capital appreciation – Gia tăng giá trị vốn
1497杠杆融资 (gànggǎn róngzī) – Leveraged financing – Tài trợ có đòn bẩy
1498风险对冲 (fēngxiǎn duìchōng) – Risk hedging – Phòng ngừa rủi ro
1499股东权益 (gǔdōng quányì) – Shareholders’ equity – Quyền lợi cổ đông
1500股权回购 (gǔquán huígòu) – Stock repurchase – Mua lại cổ phần
1501资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Return on capital employed (ROCE) – Tỷ suất sinh lợi trên vốn sử dụng
1502资本收购 (zīběn shōugòu) – Capital acquisition – Thâu tóm vốn
1503投资估值 (tóuzī gūzhí) – Investment valuation – Định giá đầu tư
1504公司债券 (gōngsī zhàiquàn) – Corporate bonds – Trái phiếu doanh nghiệp
1505财务操纵 (cáiwù cāozǒng) – Financial manipulation – Thao túng tài chính
1506避税天堂 (bìshuì tiāntáng) – Tax haven – Thiên đường thuế
1507财务合规性 (cáiwù hégūi xìng) – Financial compliance – Tuân thủ tài chính
1508资本市场监管 (zīběn shìchǎng jiānguǎn) – Capital market regulation – Quản lý thị trường vốn
1509信用评估 (xìnyòng pínggū) – Credit assessment – Đánh giá tín dụng
1510信用违约 (xìnyòng wéiyuē) – Credit default – Vỡ nợ tín dụng
1511金融欺诈 (jīnróng qīzhà) – Financial fraud – Gian lận tài chính
1512财务造假 (cáiwù zàojiǎ) – Financial falsification – Làm giả báo cáo tài chính
1513财务诚信 (cáiwù chéngxìn) – Financial integrity – Tính trung thực tài chính
1514企业破产保护 (qǐyè pòchǎn bǎohù) – Corporate bankruptcy protection – Bảo hộ phá sản doanh nghiệp
1515重组债务 (chóngzǔ zhàiwù) – Debt restructuring – Tái cấu trúc nợ
1516信用条款 (xìnyòng tiáokuǎn) – Credit terms – Điều khoản tín dụng
1517财务透明度 (cáiwù tòumíngdù) – Financial transparency – Độ minh bạch tài chính
1518资本密集型 (zīběn mìjí xíng) – Capital-intensive – Cường độ vốn cao
1519财务控制 (cáiwù kòngzhì) – Financial control – Kiểm soát tài chính
1520成本分析 (chéngběn fēnxī) – Cost analysis – Phân tích chi phí
1521股东权益比率 (gǔdōng quányì bǐlǜ) – Shareholders’ equity ratio – Tỷ lệ quyền lợi cổ đông
1522负债比率 (fùzhài bǐlǜ) – Debt ratio – Tỷ lệ nợ
1523流动资产 (liúdòng zīchǎn) – Current assets – Tài sản ngắn hạn
1524企业融资 (qǐyè róngzī) – Corporate financing – Huy động vốn doanh nghiệp
1525债务融资 (zhàiwù róngzī) – Debt financing – Huy động vốn vay
1526经济周期 (jīngjì zhōuqí) – Economic cycle – Chu kỳ kinh tế
1527资本配置 (zīběn pèizhì) – Capital allocation – Phân bổ vốn
1528税收管理 (shuìshōu guǎnlǐ) – Tax management – Quản lý thuế
1529税收优化 (shuìshōu yōuhuà) – Tax optimization – Tối ưu hóa thuế
1530财务评估 (cáiwù pínggū) – Financial assessment – Đánh giá tài chính
1531资本利得 (zīběn lìdé) – Capital gain – Lợi nhuận vốn
1532股息收入 (gǔxī shōurù) – Dividend income – Thu nhập cổ tức
1533债券收益 (zhàiquàn shōuyì) – Bond yield – Lợi tức trái phiếu
1534资金成本 (zījīn chéngběn) – Cost of capital – Chi phí vốn
1535自有资本 (zìyǒu zīběn) – Own capital – Vốn tự có
1536审计意见 (shěnjì yìjiàn) – Audit opinion – Ý kiến kiểm toán
1537财务舞弊 (cáiwù wǔbì) – Financial fraud – Gian lận tài chính
1538偷税漏税 (tōushuì lòushuì) – Tax evasion – Trốn thuế
1539税收激励 (shuìshōu jīlì) – Tax incentives – Ưu đãi thuế
1540国际税务 (guójì shuìwù) – International taxation – Thuế quốc tế
1541汇率政策 (huìlǜ zhèngcè) – Exchange rate policy – Chính sách tỷ giá hối đoái
1542国际贷款 (guójì dàikuǎn) – International loan – Khoản vay quốc tế
1543跟单信用证 (gēndān xìnyòngzhèng) – Documentary letter of credit – Thư tín dụng chứng từ
1544票汇 (piàohuì) – Demand draft (D/D) – Hối phiếu
1545付款交单 (fùkuǎn jiāodān) – Documents against payment (D/P) – Nhờ thu trả ngay
1546承兑交单 (chéngduì jiāodān) – Documents against acceptance (D/A) – Nhờ thu trả chậm
1547商业汇票 (shāngyè huìpiào) – Commercial bill – Hối phiếu thương mại
1548远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Time bill – Hối phiếu kỳ hạn
1549背书 (bèishū) – Endorsement – Ký hậu
1550承兑 (chéngduì) – Acceptance – Chấp nhận thanh toán
1551福费廷 (fúfèitǐng) – Forfaiting – Bao thanh toán không truy đòi
1552保理 (bǎolǐ) – Factoring – Bao thanh toán
1553进口贸易 (jìnkǒu màoyì) – Import trade – Thương mại nhập khẩu
1554对外贸易 (duìwài màoyì) – Foreign trade – Thương mại đối ngoại
1555进出口额 (jìnchūkǒu é) – Import and export volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu
1556国际货运 (guójì huòyùn) – International freight – Vận tải hàng hóa quốc tế
1557海运 (hǎiyùn) – Ocean freight – Vận tải biển
1558空运 (kōngyùn) – Air freight – Vận tải hàng không
1559陆运 (lùyùn) – Land transportation – Vận tải đường bộ
1560铁路运输 (tiělù yùnshū) – Railway transportation – Vận tải đường sắt
1561关税 (guānshuì) – Customs duties – Thuế hải quan
1562进口税 (jìnkǒu shuì) – Import tax – Thuế nhập khẩu
1563关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction – Giảm thuế nhập khẩu
1564原产地证书 (yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
1565商检证书 (shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch
1566装运单 (zhuāngyùn dān) – Shipping order – Lệnh giao hàng
1567陆运提单 (lùyùn tídān) – Road transport bill – Vận đơn đường bộ
1568装箱单 (zhuāngxiāng dān) – Packing list – Phiếu đóng gói hàng hóa
1569保险金额 (bǎoxiǎn jīn’é) – Insured amount – Số tiền bảo hiểm
1570索赔 (suǒpéi) – Claim – Khiếu nại bảo hiểm
1571理赔 (lǐpéi) – Compensation – Bồi thường bảo hiểm
1572货物验收 (huòwù yànshōu) – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa
1573国际贸易术语 (guójì màoyì shùyǔ) – Incoterms – Điều kiện thương mại quốc tế
1574CIF (成本加保险加运费) (chéngběn jiā bǎoxiǎn jiā yùnfèi) – Cost, insurance, and freight (CIF) – Giá thành, bảo hiểm và cước phí
1575EXW (工厂交货) (gōngchǎng jiāohuò) – Ex Works (EXW) – Giao hàng tại xưởng
1576DAP (目的地交货) (mùdìdì jiāohuò) – Delivered at place (DAP) – Giao hàng tại địa điểm
1577仓储 (cāngchǔ) – Warehousing – Lưu kho
1578库存周转率 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover ratio – Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho
1579分销 (fēnxiāo) – Distribution – Phân phối
1580配送 (pèisòng) – Delivery – Giao hàng
1581物流成本 (wùliú chéngběn) – Logistics cost – Chi phí logistics
1582报关行 (bàoguān háng) – Customs broker – Đại lý hải quan
1583海关监管 (hǎiguān jiānguǎn) – Customs supervision – Giám sát hải quan
1584免税区 (miǎnshuì qū) – Duty-free zone – Khu vực miễn thuế
1585保税物流 (bǎoshuì wùliú) – Bonded logistics – Logistics bảo thuế
1586美元结算 (měiyuán jiésuàn) – USD settlement – Thanh toán bằng Đô la Mỹ
1587欧元结算 (ōuyuán jiésuàn) – EUR settlement – Thanh toán bằng Euro
1588出口额 (chūkǒu é) – Export value – Kim ngạch xuất khẩu
1589进口额 (jìnkǒu é) – Import value – Kim ngạch nhập khẩu
1590出口产品 (chūkǒu chǎnpǐn) – Exported products – Sản phẩm xuất khẩu
1591进口产品 (jìnkǒu chǎnpǐn) – Imported products – Sản phẩm nhập khẩu
1592原材料进口 (yuáncáiliào jìnkǒu) – Raw material import – Nhập khẩu nguyên liệu
1593半成品 (bànchéngpǐn) – Semi-finished product – Sản phẩm bán thành phẩm
1594成品 (chéngpǐn) – Finished product – Sản phẩm hoàn chỉnh
1595自由贸易 (zìyóu màoyì) – Free trade – Thương mại tự do
1596区域经济合作 (qūyù jīngjì hézuò) – Regional economic cooperation – Hợp tác kinh tế khu vực
1597国家补贴 (guójiā bǔtiē) – Government subsidy – Trợ cấp nhà nước
1598反倾销 (fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping – Chống bán phá giá
1599倾销税 (qīngxiāo shuì) – Dumping duty – Thuế chống bán phá giá
1600反补贴税 (fǎn bǔtiē shuì) – Countervailing duty – Thuế chống trợ cấp
1601技术性贸易壁垒 (jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical trade barrier – Rào cản kỹ thuật thương mại
1602进口配额 (jìnkǒu pèi’é) – Import quota – Hạn ngạch nhập khẩu
1603出口配额 (chūkǒu pèi’é) – Export quota – Hạn ngạch xuất khẩu
1604外贸政策 (wàimào zhèngcè) – Foreign trade policy – Chính sách ngoại thương
1605外资企业 (wàizī qǐyè) – Foreign-funded enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
1606合资企业 (hézī qǐyè) – Joint venture – Liên doanh
1607外国直接投资 (wàiguó zhíjiē tóuzī) – Foreign direct investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
1608国际资本流动 (guójì zīběn liúdòng) – International capital flow – Dòng vốn quốc tế
1609国际市场份额 (guójì shìchǎng fèn’é) – International market share – Thị phần thị trường quốc tế
1610出口加工区 (chūkǒu jiāgōng qū) – Export processing zone – Khu chế xuất
1611代工生产 (dàigōng shēngchǎn) – Contract manufacturing – Sản xuất theo hợp đồng
1612OEM (原始设备制造商) (yuánshǐ shèbèi zhìzàoshāng) – Original Equipment Manufacturer (OEM) – Nhà sản xuất thiết bị gốc
1613ODM (原始设计制造) (yuánshǐ shèjì zhìzào) – Original Design Manufacturer (ODM) – Nhà sản xuất thiết kế gốc
1614贸易便利化 (màoyì biànlì huà) – Trade facilitation – Tạo thuận lợi thương mại
1615自由港 (zìyóu gǎng) – Free port – Cảng tự do
1616汇付 (huìfù) – Remittance – Chuyển tiền
1617国际银行 (guójì yínháng) – International bank – Ngân hàng quốc tế
1618多边投资担保机构 (duōbiān tóuzī dānbǎo jīgòu) – Multilateral Investment Guarantee Agency (MIGA) – Cơ quan bảo lãnh đầu tư đa phương
1619离岸金融中心 (lí àn jīnróng zhōngxīn) – Offshore financial center – Trung tâm tài chính nước ngoài
1620国际债券 (guójì zhàiquàn) – International bonds – Trái phiếu quốc tế
1621国际股票市场 (guójì gǔpiào shìchǎng) – International stock market – Thị trường chứng khoán quốc tế
1622贸易融资银行 (màoyì róngzī yínháng) – Trade finance bank – Ngân hàng tài trợ thương mại
1623商业纠纷 (shāngyè jiūfēn) – Commercial dispute – Tranh chấp thương mại
1624经济制裁措施 (jīngjì zhìcái cuòshī) – Economic sanction measures – Biện pháp trừng phạt kinh tế
1625出口竞争力 (chūkǒu jìngzhēnglì) – Export competitiveness – Năng lực cạnh tranh xuất khẩu

Giới thiệu tác phẩm ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một cuốn ebook giá trị được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK. Với kinh nghiệm dày dặn trong việc giảng dạy các cấp độ HSK từ 1 đến 9 (HSK 123, HSK 456, HSK 789) cùng các kỳ thi HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã mang đến một tài liệu học tập chuyên sâu, thiết thực và phù hợp với nhu cầu thực tiễn.

Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức vững chắc từ bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, do chính tác giả Nguyễn Minh Vũ phát triển và hoàn thiện. Nội dung tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán và xuất khẩu – một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và hiểu biết sâu rộng về thuật ngữ tiếng Trung. Sách không chỉ cung cấp danh sách từ vựng phong phú mà còn giải thích ý nghĩa, cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, giúp người học dễ dàng áp dụng vào công việc và giao tiếp chuyên môn.

Điểm nổi bật của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu nằm ở cách tiếp cận thực tiễn, kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ và ứng dụng thực tế, phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn những ai đã có nền tảng tiếng Trung muốn nâng cao khả năng chuyên ngành. Đây là công cụ hữu ích dành cho các kế toán viên, nhân viên xuất nhập khẩu, hoặc bất kỳ ai mong muốn làm chủ tiếng Trung trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Với sự tâm huyết và chuyên môn của tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn ebook này không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là cầu nối giúp người học tiếp cận gần hơn với ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh Trung Quốc. Nếu bạn đang tìm kiếm một nguồn tài liệu đáng tin cậy để chinh phục tiếng Trung chuyên ngành, Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua!

Tính thực dụng của tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một tác phẩm mang tính thực dụng cao, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thực tế của người học và làm việc trong lĩnh vực kế toán và xuất khẩu. Cuốn ebook này không chỉ là một danh sách từ vựng đơn thuần mà còn là một công cụ hữu ích, giúp người học áp dụng ngay kiến thức vào công việc và giao tiếp chuyên môn một cách hiệu quả.

Trước hết, tính thực dụng của tác phẩm thể hiện qua việc tập trung vào từ vựng chuyên ngành thiết yếu. Các thuật ngữ liên quan đến kế toán (như sổ sách, báo cáo tài chính, thuế) và xuất khẩu (như hợp đồng, vận đơn, thủ tục hải quan) đều được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo phù hợp với thực tế công việc tại các doanh nghiệp giao thương với Trung Quốc. Mỗi từ vựng không chỉ được giải thích rõ ràng mà còn đi kèm ví dụ minh họa, giúp người học hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, từ đó tránh được những sai sót thường gặp khi giao tiếp hoặc xử lý tài liệu.

Thứ hai, cuốn sách mang tính ứng dụng cao nhờ cách sắp xếp khoa học và dễ tiếp cận. Từ vựng được phân loại theo chủ đề, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ theo từng khía cạnh của công việc. Điều này đặc biệt hữu ích cho các kế toán viên, nhân viên xuất nhập khẩu hoặc doanh nhân cần nhanh chóng nắm bắt ngôn ngữ chuyên môn để làm việc với đối tác Trung Quốc mà không mất nhiều thời gian học lan man.

Ngoài ra, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu còn hỗ trợ người học trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế. Các cụm từ và mẫu câu được cung cấp trong sách đều là những gì thường xuyên xuất hiện trong email thương mại, đàm phán hợp đồng hay trao đổi với cơ quan hải quan. Điều này giúp người học không chỉ hiểu mà còn sử dụng tiếng Trung một cách tự tin và chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế.

Với sự kết hợp từ nền tảng giáo trình Hán ngữ BOYA của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu không chỉ phục vụ mục đích học tập chuyên ngành mà còn giúp người học xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng sang các lĩnh vực khác. Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu thực sự là một tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn làm chủ tiếng Trung trong công việc thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển.

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu trong đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc

Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education,位于 Quận Thanh Xuân, Hà Nội, từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam. Với sứ mệnh mang đến những khóa học chất lượng cao, thực tiễn và hiệu quả, hệ thống này không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy và cập nhật tài liệu học tập để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của học viên. Một trong những bước tiến nổi bật gần đây là việc đồng loạt áp dụng tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ vào công tác đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc mỗi ngày.

Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu – Nền tảng kiến thức chuyên sâu

Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một cuốn ebook được biên soạn công phu bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung, đặc biệt với các chứng chỉ HSK từ cấp 1 đến 9 và HSKK ở cả ba cấp độ sơ cấp, trung cấp, cao cấp. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ BOYA danh tiếng, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn dày dặn của tác giả trong việc giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc. Nội dung sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán và xuất khẩu, bao gồm các thuật ngữ thiết yếu như báo cáo tài chính, hợp đồng xuất nhập khẩu, thuế, vận đơn, và thủ tục hải quan.

Không chỉ dừng lại ở việc liệt kê từ vựng, cuốn sách còn cung cấp giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Điều này giúp học viên không chỉ học thuộc mà còn hiểu sâu và áp dụng linh hoạt vào công việc. Với tính thực dụng cao, tài liệu này trở thành một nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn làm chủ tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, đặc biệt là giao thương Việt – Trung.

Ứng dụng trong hệ thống ChineMaster Edu – Một bước đi chiến lược

Việc hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đồng loạt sử dụng Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu trong các khóa học là một bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn của đơn vị trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Tại đây, tài liệu này được tích hợp vào chương trình giảng dạy hàng ngày, từ các lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản, luyện thi HSK, HSKK cho đến các khóa học chuyên sâu về thương mại và kế toán.

Các giảng viên tại ChineMaster Edu tận dụng cuốn sách để xây dựng bài giảng sinh động, thực tế, giúp học viên nắm bắt từ vựng chuyên ngành một cách tự nhiên. Các buổi học không chỉ dừng lại ở việc học lý thuyết mà còn kết hợp thực hành qua các tình huống mô phỏng như đàm phán hợp đồng, xử lý chứng từ xuất khẩu, hay giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Nhờ đó, học viên không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn phát triển khả năng ứng dụng thực tiễn, đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.

Lợi ích cho học viên và cộng đồng

Việc áp dụng Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học viên của ChineMaster Edu. Đầu tiên, học viên được tiếp cận với nguồn kiến thức chuyên ngành được hệ thống hóa, giúp rút ngắn thời gian tự học và nâng cao hiệu quả học tập. Thứ hai, tài liệu này hỗ trợ học viên xây dựng nền tảng vững chắc để làm việc trong các công ty xuất nhập khẩu, kế toán hoặc các doanh nghiệp có đối tác Trung Quốc. Cuối cùng, với sự hướng dẫn tận tình từ đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, học viên có thể tự tin sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp.

Không chỉ dừng lại ở phạm vi học viên, sáng kiến này còn góp phần lan tỏa giá trị thực tiễn của tiếng Trung chuyên ngành đến cộng đồng. Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển, nhu cầu về nhân sự thành thạo tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán và xuất khẩu đang tăng cao. Hệ thống ChineMaster Edu, với việc sử dụng tài liệu này, đang đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng, đáp ứng xu thế hội nhập kinh tế.

Việc hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đồng loạt sử dụng tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu không chỉ khẳng định cam kết về chất lượng đào tạo mà còn thể hiện sự nhạy bén trong việc đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Đây là minh chứng cho nỗ lực của đơn vị trong việc mang đến những giá trị tốt nhất cho học viên, góp phần nâng cao vị thế của tiếng Trung trong lĩnh vực chuyên môn tại Việt Nam. Với tài liệu này, cùng sự dẫn dắt của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đội ngũ giảng viên tận tâm, ChineMaster Edu đang mở ra cánh cửa thành công cho hàng ngàn học viên trên hành trình chinh phục tiếng Trung và phát triển sự nghiệp.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội

Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành ngày càng gia tăng, tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK – một địa chỉ uy tín tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Cuốn ebook này không chỉ khẳng định giá trị thực tiễn mà còn góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán và xuất khẩu tại hệ thống giáo dục danh tiếng này.

Giá trị nổi bật của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một tác phẩm được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo chứng chỉ HSK (từ HSK 1 đến HSK 9) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Dựa trên nền tảng giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, cuốn sách tập trung vào việc hệ thống hóa từ vựng chuyên ngành liên quan đến kế toán và xuất khẩu – hai lĩnh vực có nhu cầu sử dụng tiếng Trung rất lớn trong giao thương Việt – Trung.

Tác phẩm này không chỉ cung cấp danh sách từ vựng mà còn mang đến giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và cách sử dụng trong các tình huống công việc cụ thể như lập báo cáo tài chính, xử lý hợp đồng xuất nhập khẩu, hay giao tiếp với cơ quan hải quan. Với cách tiếp cận thực dụng, cuốn sách trở thành cầu nối giúp người học nhanh chóng áp dụng kiến thức vào thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và làm việc.

Sự đón nhận tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK

Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, từ lâu đã được biết đến là một trung tâm uy tín, chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung chất lượng cao, từ cơ bản đến chuyên sâu. Việc tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu được sử dụng rộng rãi tại đây là minh chứng cho chất lượng và tính ứng dụng của tài liệu này.

Tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, cuốn ebook được tích hợp vào các chương trình đào tạo dành cho học viên mong muốn làm việc trong lĩnh vực kế toán, xuất nhập khẩu hoặc kinh doanh quốc tế. Các giảng viên tại trung tâm tận dụng tài liệu để thiết kế bài講 sinh động, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Học viên không chỉ học từ vựng mà còn được hướng dẫn cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế như đàm phán với đối tác Trung Quốc, xử lý chứng từ thương mại hay trao đổi qua email chuyên nghiệp.

Sự phổ biến của tài liệu này trong hệ thống còn thể hiện qua việc nó được áp dụng đồng loạt trong các lớp học, từ khóa luyện thi HSK, HSKK cho đến các lớp chuyên ngành. Điều này giúp học viên không chỉ đạt được mục tiêu thi cử mà còn phát triển kỹ năng thực tiễn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

Lợi ích mang lại cho học viên và cộng đồng đào tạo tiếng Trung

Việc sử dụng rộng rãi Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đối với học viên, tài liệu này là chìa khóa giúp họ nhanh chóng làm quen với tiếng Trung chuyên ngành, từ đó tự tin hơn trong công việc thực tế. Đặc biệt, với những người làm trong lĩnh vực kế toán và xuất khẩu, cuốn sách cung cấp nền tảng vững chắc để giao tiếp và xử lý công việc với đối tác Trung Quốc một cách chuyên nghiệp.

Đối với hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, việc ứng dụng tác phẩm này không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn khẳng định uy tín của trung tâm trong việc cung cấp các khóa học thực tiễn, sát với nhu cầu xã hội. Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung phát triển mạnh mẽ, nhu cầu nhân sự giỏi tiếng Trung chuyên ngành ngày càng lớn, và CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đang tiên phong trong việc đáp ứng xu thế này.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã và đang chứng minh giá trị của mình khi được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Sự kết hợp giữa một tài liệu chất lượng cao và một trung tâm đào tạo uy tín không chỉ mang lại lợi ích cho học viên mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của giáo dục tiếng Trung tại Việt Nam. Với tầm ảnh hưởng ngày càng lớn, cuốn sách này hứa hẹn sẽ tiếp tục là công cụ đắc lực, hỗ trợ hàng ngàn người học chinh phục tiếng Trung và thành công trong sự nghiệp liên quan đến thị trường Trung Quốc.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu, một cuốn ebook giá trị của tác giả Nguyễn Minh Vũ, đã chính thức được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – khu vực trung tâm gần Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn. Sự hiện diện của tài liệu này trong thư viện không chỉ khẳng định tầm quan trọng của nó mà còn mang đến cơ hội tiếp cận quý giá cho cộng đồng học viên và những ai quan tâm đến tiếng Trung chuyên ngành tại Hà Nội.

Giá trị của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu

Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một tác phẩm được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung, nổi tiếng với các khóa học chứng chỉ HSK (từ cấp 1 đến 9) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Dựa trên nền tảng giáo trình Hán ngữ BOYA, cuốn sách tập trung vào việc hệ thống hóa từ vựng chuyên ngành kế toán và xuất khẩu – hai lĩnh vực có vai trò quan trọng trong giao thương Việt – Trung.

Nội dung sách không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các thuật ngữ như báo cáo tài chính, thuế, hợp đồng xuất nhập khẩu hay vận đơn, mà còn cung cấp giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và hướng dẫn sử dụng trong ngữ cảnh công việc. Với tính thực dụng cao, tài liệu này trở thành nguồn tài nguyên hữu ích cho các kế toán viên, nhân viên xuất nhập khẩu, doanh nhân hoặc bất kỳ ai muốn nâng cao khả năng tiếng Trung chuyên môn để làm việc với đối tác Trung Quốc.

Thư viện CHINEMASTER – Nơi lưu giữ tri thức tiếng Trung

Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, là một phần quan trọng của Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER – một địa chỉ uy tín trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Vị trí của thư viện nằm ở khu vực trung tâm, gần các tuyến đường lớn như Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Tây Sơn và gần các địa điểm nổi bật như Ngã Tư Sở hay Royal City, giúp học viên và người yêu thích tiếng Trung dễ dàng tiếp cận.

Việc lưu trữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu tại đây thể hiện cam kết của CHINEMASTER trong việc cung cấp nguồn tài liệu chất lượng, hỗ trợ học viên và cộng đồng trong việc học tập và nghiên cứu tiếng Trung. Cuốn ebook này được bảo quản kỹ lưỡng, sẵn sàng phục vụ nhu cầu tra cứu, học tập của học viên, giáo viên và những người quan tâm đến lĩnh vực kế toán và xuất khẩu.

Ý nghĩa của việc lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER

Sự hiện diện của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu trong Thư viện CHINEMASTER mang lại nhiều ý nghĩa thiết thực. Trước hết, nó tạo điều kiện cho học viên tại CHINEMASTER và người học tiếng Trung tại Quận Thanh Xuân tiếp cận một tài liệu chuyên ngành giá trị mà không cần tìm kiếm ở nơi khác. Với nội dung thực tiễn, cuốn sách hỗ trợ trực tiếp cho các khóa học chuyên sâu về tiếng Trung thương mại, giúp học viên nắm bắt từ vựng và kỹ năng cần thiết để làm việc trong môi trường quốc tế.

Ngoài ra, việc lưu trữ này còn góp phần khẳng định tầm ảnh hưởng của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giá trị của tác phẩm trong cộng đồng giáo dục tiếng Trung. Thư viện CHINEMASTER không chỉ là nơi lưu giữ sách mà còn là cầu nối lan tỏa tri thức, giúp tiếng Trung chuyên ngành đến gần hơn với những người có nhu cầu thực sự, từ sinh viên, nhân viên văn phòng đến các doanh nhân.

Lợi ích cho cộng đồng học tiếng Trung

Với vị trí thuận lợi tại Quận Thanh Xuân, Thư viện CHINEMASTER trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai muốn nghiên cứu và nâng cao kỹ năng tiếng Trung. Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu được lưu trữ tại đây không chỉ phục vụ học viên của hệ thống mà còn mở ra cơ hội cho cộng đồng rộng lớn hơn, đặc biệt trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển. Những ai làm việc trong lĩnh vực kế toán, xuất nhập khẩu hay kinh doanh có thể tìm thấy ở đây một nguồn tài liệu đáng tin cậy để phát triển sự nghiệp.

Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ, khi được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER ở địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã khẳng định vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học tập và nghiên cứu tiếng Trung chuyên ngành. Với sự kết hợp giữa một tài liệu chất lượng cao và một địa điểm lưu trữ uy tín, cuốn sách này không chỉ là tài sản tri thức quý giá mà còn là nguồn cảm hứng cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung và thành công trong lĩnh vực giao thương quốc tế. Hãy đến với Thư viện CHINEMASTER để khám phá và tận dụng giá trị mà tác phẩm này mang lại!

RELATED ARTICLES

Most Popular

Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!