Mục lục
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giới thiệu tác phẩm Hán ngữ Sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Hán ngữ: Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành là điều vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với những người làm việc trong môi trường giao thương quốc tế. Nhằm giúp người học tiếng Trung có công cụ học tập chuyên sâu và thực tiễn, Tác giả Nguyễn Minh Vũ, chuyên gia đào tạo chứng chỉ HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp, đã biên soạn cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu. Đây là tài liệu không thể thiếu dành cho sinh viên, nhân viên kế toán, chuyên viên tài chính và những ai muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung trong lĩnh vực này.
Nội dung chuyên sâu của cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Cuốn Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu cung cấp hệ thống từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành một cách đầy đủ, khoa học và dễ hiểu, giúp người học nhanh chóng tiếp cận các kiến thức cần thiết. Nội dung chính bao gồm:
Từ vựng kế toán xuất khẩu: Bao gồm các thuật ngữ về hóa đơn xuất khẩu, thuế xuất khẩu, báo cáo tài chính, tỷ giá hối đoái, thanh toán quốc tế, chứng từ xuất khẩu, kiểm toán và các quy trình kế toán liên quan.
Mẫu câu và tình huống thực tế: Cung cấp các đoạn hội thoại, văn bản kế toán, hợp đồng xuất khẩu, giúp người học áp dụng ngay vào công việc thực tế.
Hệ thống bài tập ứng dụng: Bao gồm các bài tập thực hành, giúp người học rèn luyện kỹ năng sử dụng từ vựng chuyên ngành một cách thành thạo.
Kiến thức bổ trợ về kế toán quốc tế: Giúp người học hiểu rõ hơn về các quy tắc kế toán, chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS), thuế quan và luật thương mại liên quan đến hoạt động xuất khẩu.
Ứng dụng thực tiễn của sách trong học tập và công việc
Sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu không chỉ là tài liệu học tập, mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho những ai đang làm việc trong lĩnh vực kế toán, tài chính, xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế. Những lợi ích mà cuốn sách mang lại bao gồm:
Nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường kế toán xuất khẩu, giúp làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc.
Cải thiện kỹ năng đọc – hiểu tài liệu kế toán tiếng Trung, bao gồm báo cáo tài chính, hóa đơn, hợp đồng xuất khẩu.
Tạo nền tảng vững chắc cho người học muốn thi chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK, đặc biệt là các cấp độ cao.
Hỗ trợ giáo viên, giảng viên tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu trong quá trình giảng dạy.
Sách được biên soạn theo phương pháp giảng dạy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Là chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123, HSK 456, HSK 789, HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp, Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại và thực tiễn vào cuốn sách này. Nội dung sách được xây dựng dựa trên hệ thống giáo trình Hán ngữ BOYA, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách bài bản, khoa học và hiệu quả.
Phương pháp giảng dạy của Tác giả Nguyễn Minh Vũ luôn chú trọng vào việc phát triển 6 kỹ năng tổng thể: Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch, giúp người học không chỉ hiểu từ vựng mà còn có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt trong công việc thực tế.
Đối tượng phù hợp với cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Sinh viên ngành kế toán, tài chính, kinh tế, thương mại quốc tế muốn học thêm tiếng Trung chuyên ngành để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Nhân viên kế toán, kiểm toán, chuyên viên tài chính làm việc với đối tác Trung Quốc, cần nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Trung trong công việc.
Những người học tiếng Trung đang chuẩn bị thi chứng chỉ HSK và HSKK, đặc biệt là các cấp độ cao.
Giáo viên, giảng viên tiếng Trung chuyên ngành, cần tài liệu chuyên sâu để hỗ trợ giảng dạy.
Tại sao nên sở hữu cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu?
Hệ thống từ vựng kế toán xuất khẩu đầy đủ và chính xác, được biên soạn bởi chuyên gia tiếng Trung hàng đầu.
Nội dung thực tế, dễ ứng dụng vào công việc, giúp người học nhanh chóng nâng cao kỹ năng chuyên ngành.
Phương pháp học tập khoa học theo giáo trình BOYA, giúp người học tiếp thu kiến thức dễ dàng.
Hỗ trợ thi chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK, giúp người học đạt kết quả cao trong kỳ thi.
Là tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên, giảng viên, chuyên viên kế toán xuất khẩu, phục vụ công tác giảng dạy và làm việc.
Cuốn Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công cụ hỗ trợ thiết thực cho những ai đang làm việc hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu. Với nội dung chuyên sâu, tính ứng dụng cao và phương pháp giảng dạy hiệu quả, cuốn sách này xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho người học tiếng Trung chuyên ngành kế toán.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu giúp nâng cao trình độ tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu, cuốn sách này chính là sự lựa chọn không thể bỏ qua!
Tính thực dụng của Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu”
Trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu, việc sử dụng tiếng Trung thành thạo là một lợi thế quan trọng giúp các chuyên gia kế toán, nhân viên tài chính và doanh nghiệp xuất khẩu làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu thiết thực, giúp người học tiếp cận và ứng dụng ngay lập tức vào công việc thực tế. Dưới đây là những khía cạnh nổi bật thể hiện tính thực dụng của cuốn sách này.
- Giúp làm việc hiệu quả trong môi trường kế toán xuất khẩu
Cuốn sách cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán xuất khẩu, giúp người học có thể:
Hiểu và sử dụng các thuật ngữ kế toán xuất khẩu trong quá trình làm việc với chứng từ, sổ sách và báo cáo tài chính.
Trao đổi công việc với đối tác Trung Quốc một cách chính xác, hạn chế sai sót trong các giao dịch kế toán quốc tế.
Đọc hiểu hợp đồng xuất khẩu, hóa đơn, báo cáo tài chính mà không cần phụ thuộc vào phần mềm dịch thuật.
- Hỗ trợ đắc lực trong việc đọc hiểu chứng từ xuất khẩu
Một trong những khó khăn lớn nhất của kế toán xuất khẩu là phải xử lý khối lượng lớn tài liệu bằng tiếng Trung. Cuốn sách giúp người học:
Dễ dàng tra cứu các thuật ngữ kế toán xuất khẩu quan trọng như: 发票 (hóa đơn), 进出口税 (thuế xuất nhập khẩu), 退税 (hoàn thuế), 结汇 (kết toán ngoại tệ), 应收账款 (công nợ phải thu)…
Phân tích và lập báo cáo tài chính xuất khẩu mà không gặp trở ngại về ngôn ngữ.
Nâng cao kỹ năng xử lý chứng từ kế toán xuất khẩu, từ đó làm việc hiệu quả và chính xác hơn.
- Ứng dụng thực tế trong giao dịch và đàm phán thương mại
Việc sử dụng đúng thuật ngữ kế toán trong quá trình thương thảo hợp đồng xuất khẩu là vô cùng quan trọng. Cuốn sách này giúp:
Soạn thảo hợp đồng xuất khẩu bằng tiếng Trung một cách chuyên nghiệp, đúng chuẩn.
Hiểu rõ các điều khoản kế toán và tài chính trong giao dịch quốc tế, tránh những sai sót pháp lý do hiểu sai thuật ngữ.
Giao tiếp với đối tác Trung Quốc một cách tự tin, nâng cao hiệu quả công việc và đàm phán.
- Hỗ trợ thi chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK chuyên ngành
Những ai đang chuẩn bị thi các chứng chỉ tiếng Trung như HSK 5, HSK 6, HSK 7-9, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp sẽ nhận thấy cuốn sách này vô cùng hữu ích vì:
Hệ thống từ vựng trong sách giúp mở rộng vốn từ chuyên ngành, giúp người học đạt điểm cao hơn trong bài thi.
Các tình huống thực tế trong kế toán xuất khẩu giúp cải thiện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt hữu ích cho phần thi HSKK.
Nâng cao khả năng dịch thuật tiếng Trung chuyên ngành kế toán, một kỹ năng quan trọng cho người làm việc trong lĩnh vực này.
- Là tài liệu tham khảo hữu ích cho giảng viên và chuyên gia kế toán xuất khẩu
Không chỉ dành cho người học, cuốn sách còn là tài liệu tham khảo giá trị cho giảng viên, chuyên gia kế toán và doanh nghiệp xuất khẩu, bởi vì:
Nội dung bám sát thực tế công việc kế toán xuất khẩu, giúp giảng viên có thêm tài liệu để giảng dạy.
Cung cấp bảng thuật ngữ kế toán xuất khẩu chuyên sâu, hỗ trợ chuyên gia kế toán làm việc với đối tác Trung Quốc dễ dàng hơn.
Là tài liệu cần thiết trong các khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, tài chính, xuất nhập khẩu.
- Giúp người học rèn luyện kỹ năng dịch thuật thực tế
Cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng mà còn giúp người học cải thiện kỹ năng dịch thuật kế toán xuất khẩu thông qua:
Bài tập dịch hợp đồng xuất khẩu, hóa đơn, báo cáo tài chính giúp nâng cao kỹ năng dịch thuật chính xác.
Phân tích các tình huống thực tế trong kế toán xuất khẩu, giúp người học ứng dụng ngay vào công việc.
Cung cấp các mẫu câu thường dùng trong giao dịch kế toán xuất khẩu, giúp người học dịch nhanh và chuẩn xác hơn.
- Nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong ngành kế toán – xuất nhập khẩu
Việc thành thạo từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu không chỉ giúp làm việc hiệu quả mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Cuốn sách này giúp:
Tăng khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động, đặc biệt là tại các công ty xuất nhập khẩu, doanh nghiệp thương mại quốc tế.
Cải thiện kỹ năng giao tiếp và làm việc với đối tác Trung Quốc, giúp phát triển sự nghiệp.
Giúp kế toán viên có lợi thế khi ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia, nơi tiếng Trung là một lợi thế quan trọng.
Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một cuốn sách học từ vựng, mà còn là một công cụ thực tế giúp người học áp dụng ngay vào công việc. Với tính thực dụng cao, cuốn sách này là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên kế toán, kiểm toán, chuyên gia tài chính, doanh nghiệp xuất khẩu và những ai muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung trong ngành kế toán – xuất nhập khẩu.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu giúp bạn giao tiếp tự tin, xử lý chứng từ kế toán xuất khẩu chuyên nghiệp và nâng cao cơ hội nghề nghiệp, thì cuốn sách này chính là lựa chọn hoàn hảo!
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong đào tạo
Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là kế toán xuất khẩu, một tài liệu giảng dạy chất lượng đóng vai trò quan trọng giúp học viên nắm vững kiến thức chuyên môn và áp dụng thực tế. Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đã đồng loạt đưa tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vào chương trình giảng dạy, nhằm phục vụ công tác đào tạo tiếng Trung mỗi ngày.
- Giá trị của tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong giảng dạy
Tác phẩm này không chỉ là một cuốn sách học từ vựng thông thường, mà còn được biên soạn dựa trên tình huống thực tế trong ngành kế toán xuất khẩu, giúp học viên có thể ứng dụng ngay vào công việc. Nội dung sách được thiết kế để:
Cung cấp hệ thống từ vựng chuyên sâu về kế toán xuất khẩu, giúp học viên giao tiếp và làm việc với các tài liệu kế toán bằng tiếng Trung.
Hỗ trợ học viên đọc hiểu chứng từ xuất khẩu, bao gồm hóa đơn, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại…
Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, trao đổi công việc với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực kế toán – tài chính.
Nâng cao khả năng dịch thuật tiếng Trung chuyên ngành, phục vụ cho công việc và nghiên cứu.
- Chinese Master Edu – Master Edu – Chinese Master Education áp dụng vào đào tạo thế nào?
a) Giảng dạy tại các khóa học tiếng Trung chuyên ngành Kế toán – Xuất nhập khẩu
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu áp dụng cuốn sách này làm giáo trình tham khảo chính cho các lớp học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, tài chính và xuất nhập khẩu.
Học viên được làm quen với thuật ngữ kế toán xuất khẩu, giúp họ làm việc hiệu quả hơn trong doanh nghiệp thương mại quốc tế.
Các bài giảng được thiết kế theo tình huống thực tế, giúp học viên áp dụng ngay vào công việc.
Giảng viên hướng dẫn cách sử dụng từ vựng trong văn bản kế toán, giao dịch tài chính và hợp đồng xuất khẩu.
b) Ứng dụng trong các lớp luyện thi HSK & HSKK chuyên ngành
Ngoài việc giảng dạy chuyên ngành, cuốn sách còn được sử dụng để hỗ trợ luyện thi HSK 5, HSK 6, HSK 7-9, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp.
Học viên học cách sử dụng từ vựng kế toán xuất khẩu trong bài thi đọc – viết – nghe – nói.
Bài tập luyện dịch giúp học viên tăng cường kỹ năng dịch thuật trong lĩnh vực kế toán – tài chính.
Những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ tiếng Trung chuyên ngành có thể sử dụng sách như một tài liệu quan trọng để nâng cao điểm số.
c) Hỗ trợ đào tạo doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Bên cạnh việc giảng dạy cho học viên cá nhân, hệ thống ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education còn sử dụng cuốn sách này trong các chương trình đào tạo doanh nghiệp.
Nhân viên kế toán xuất nhập khẩu tại các công ty thương mại quốc tế có thể học nhanh các thuật ngữ chuyên ngành để làm việc hiệu quả hơn.
Giảng viên của trung tâm hướng dẫn cách áp dụng từ vựng vào thực tế công việc, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng nhân sự.
Các buổi đào tạo tập trung vào ứng dụng thực tế trong chứng từ xuất khẩu, báo cáo tài chính và giao dịch kế toán quốc tế.
- Lợi ích khi sử dụng tác phẩm này trong giảng dạy
Việc sử dụng “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong hệ thống ChineMaster Edu mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
Giúp học viên làm quen nhanh với tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu.
Tăng cường khả năng giao tiếp và dịch thuật chuyên nghiệp trong môi trường làm việc thực tế.
Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu suất làm việc của nhân sự kế toán xuất khẩu.
Giúp học viên đạt điểm cao hơn trong kỳ thi HSK & HSKK chuyên ngành.
Cung cấp nền tảng vững chắc cho những ai muốn làm việc trong lĩnh vực kế toán – tài chính quốc tế.
Việc hệ thống trung tâm ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education đồng loạt sử dụng tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong giảng dạy là một bước tiến quan trọng trong đào tạo tiếng Trung chuyên ngành. Cuốn sách không chỉ giúp học viên tiếp cận với kiến thức thực tế, mà còn hỗ trợ họ ứng dụng ngay vào công việc, nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán – tài chính – xuất nhập khẩu, hoặc muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp chuyên ngành với đối tác Trung Quốc, hãy tham gia ngay các lớp học tại ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội để được đào tạo bài bản cùng với tác phẩm Hán ngữ giá trị này!
Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tài liệu giảng dạy quan trọng trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ ChineMaster Edu THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân
Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là kế toán xuất khẩu, một tài liệu chuẩn hóa và thực tế đóng vai trò quan trọng giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách bài bản. Chính vì vậy, tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một trong những giáo trình được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ ChineMaster Edu THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội.
- Giá trị thực tiễn của tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu”
Tác phẩm này không đơn thuần chỉ là một cuốn sách học từ vựng, mà còn là bộ tài liệu chuyên sâu giúp học viên ứng dụng ngay vào công việc trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu. Nội dung được biên soạn theo hệ thống khoa học, phù hợp với thực tế làm việc trong môi trường doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Nội dung chính trong sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Hệ thống từ vựng chuyên sâu về kế toán xuất khẩu, giúp học viên sử dụng tiếng Trung trong công việc thực tế.
Các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến chứng từ kế toán, hóa đơn xuất khẩu, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại quốc tế.
Hướng dẫn cách dịch thuật, đọc hiểu tài liệu kế toán xuất khẩu bằng tiếng Trung.
Các tình huống thực tế trong giao tiếp, đàm phán với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực kế toán – tài chính.
Ứng dụng thực tế của sách Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Hỗ trợ học viên và nhân sự kế toán làm việc hiệu quả hơn trong môi trường doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc.
Giúp nâng cao kỹ năng dịch thuật chuyên ngành cho những ai muốn theo đuổi công việc biên – phiên dịch trong lĩnh vực kế toán xuất khẩu.
Là tài liệu tham khảo hữu ích cho học viên luyện thi HSK chuyên ngành, đặc biệt là các cấp độ HSK 5, HSK 6, HSK 7-9 và HSKK.
- Hệ thống ChineMaster Edu THANHXUANHSK áp dụng sách vào đào tạo như thế nào?
Đào tạo trong các lớp tiếng Trung chuyên ngành Kế toán – Xuất nhập khẩu
Hệ thống giáo dục ChineMaster Edu THANHXUANHSK sử dụng tác phẩm này làm giáo trình chính trong các khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất nhập khẩu.
Học viên được làm quen với hệ thống thuật ngữ chuyên ngành, giúp họ dễ dàng áp dụng vào công việc thực tế.
Các bài giảng được xây dựng theo tình huống thực tế, giúp học viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp và xử lý công việc bằng tiếng Trung.
Giảng viên hướng dẫn cách ứng dụng từ vựng vào chứng từ kế toán, hợp đồng xuất khẩu và giao dịch tài chính quốc tế.
Hỗ trợ luyện thi HSK & HSKK chuyên ngành
Học viên có thể sử dụng sách để tăng cường vốn từ vựng chuyên ngành trong các bài thi HSK & HSKK.
Nội dung sách giúp học viên rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, viết bài luận và dịch thuật trong bài thi HSK cấp cao.
Đào tạo cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Các chương trình đào tạo tiếng Trung doanh nghiệp tại ChineMaster Edu cũng áp dụng cuốn sách này để giúp nhân sự kế toán xuất khẩu nâng cao kỹ năng chuyên ngành.
Nhân viên kế toán trong các công ty thương mại quốc tế có thể sử dụng sách để học nhanh các thuật ngữ chuyên ngành và cải thiện khả năng giao tiếp với đối tác Trung Quốc.
- Tại sao nên học từ vựng kế toán xuất khẩu từ sách của Tác giả Nguyễn Minh Vũ?
Bộ từ vựng đầy đủ và hệ thống hóa theo từng chuyên đề kế toán xuất khẩu, dễ học, dễ áp dụng.
Nội dung sách được thiết kế sát với thực tế công việc, giúp người học sử dụng ngay trong doanh nghiệp.
Giúp học viên đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi HSK chuyên ngành kế toán.
Là tài liệu tham khảo quan trọng cho các biên – phiên dịch viên chuyên ngành kế toán xuất khẩu.
Việc hệ thống ChineMaster Edu THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân sử dụng rộng rãi tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” trong giảng dạy là minh chứng cho giá trị thực tiễn của cuốn sách. Đây không chỉ là tài liệu giúp học viên nắm vững tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu, mà còn giúp họ ứng dụng ngay vào công việc thực tế, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán – xuất nhập khẩu, hãy tham gia ngay các lớp học tại ChineMaster Edu THANHXUANHSK để được đào tạo bài bản cùng với tác phẩm Hán ngữ chất lượng này.
Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tài liệu quan trọng được lưu trữ trong Thư viện ChineMaster
Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt là kế toán xuất khẩu, việc sở hữu một tài liệu chuyên sâu và thực tiễn là điều cần thiết đối với học viên và người làm nghề. Tác phẩm Hán ngữ “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là một trong những bộ tài liệu tiêu biểu, hiện đang được lưu trữ tại Thư viện ChineMaster, địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (gần Ngã Tư Sở – Royal City – Trường Chinh – Nguyễn Trãi – Vương Thừa Vũ – Tây Sơn).
- Giá trị thực tiễn của tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu”
Bộ từ vựng đầy đủ và hệ thống hóa
Cuốn sách được biên soạn nhằm giúp học viên nắm vững hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán xuất khẩu một cách bài bản. Nội dung được chia thành từng chuyên đề cụ thể, giúp người học dễ dàng tiếp cận và áp dụng ngay vào thực tế công việc.
Ứng dụng trong công việc kế toán xuất khẩu
Hỗ trợ kế toán viên, nhân sự xuất nhập khẩu làm việc với đối tác Trung Quốc một cách chính xác và hiệu quả.
Cung cấp hệ thống thuật ngữ chuyên sâu về hóa đơn, chứng từ, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại quốc tế.
Giúp biên – phiên dịch viên tiếng Trung chuyên ngành nâng cao kỹ năng dịch thuật tài liệu kế toán xuất khẩu.
Tài liệu tham khảo quan trọng trong luyện thi HSK
Cuốn sách không chỉ là công cụ hữu ích trong công việc mà còn hỗ trợ học viên luyện thi HSK 5, HSK 6, HSK 7-9 và HSKK nhờ hệ thống từ vựng chuẩn xác và sát thực tế.
- Thư viện ChineMaster – Nơi lưu trữ và bảo quản tác phẩm
Thư viện ChineMaster tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội là nơi lưu trữ nhiều tài liệu học tiếng Trung giá trị, trong đó có tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là một trong những trung tâm giáo dục tiếng Trung hàng đầu, chuyên đào tạo các khóa học chuyên sâu về HSK – HSKK và tiếng Trung ứng dụng thực tế.
Lợi ích khi tra cứu tài liệu tại Thư viện ChineMaster
Miễn phí tham khảo và học tập dành cho học viên tại trung tâm.
Nguồn tài liệu phong phú, ngoài cuốn “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu”, thư viện còn lưu trữ nhiều sách Hán ngữ khác của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Không gian học tập yên tĩnh, phù hợp cho học viên nghiên cứu và ôn luyện tiếng Trung.
Việc tác phẩm “Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu” được lưu trữ tại Thư viện ChineMaster không chỉ giúp học viên dễ dàng tiếp cận tài liệu mà còn khẳng định giá trị của cuốn sách trong việc hỗ trợ học tập và làm việc thực tế. Nếu bạn quan tâm đến tiếng Trung chuyên ngành kế toán xuất khẩu, hãy đến Thư viện ChineMaster tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Quận Thanh Xuân, Hà Nội để tra cứu và học tập một cách hiệu quả nhất.
Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
| STT | Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu (Phiên âm) – Tiếng Anh – Tiếng Việt |
| 1 | 出口 (chūkǒu) – Export – Xuất khẩu |
| 2 | 进口 (jìnkǒu) – Import – Nhập khẩu |
| 3 | 出口企业 (chūkǒu qǐyè) – Export enterprise – Doanh nghiệp xuất khẩu |
| 4 | 国际贸易 (guójì màoyì) – International trade – Thương mại quốc tế |
| 5 | 出口会计 (chūkǒu kuàijì) – Export accounting – Kế toán xuất khẩu |
| 6 | 出口发票 (chūkǒu fāpiào) – Export invoice – Hóa đơn xuất khẩu |
| 7 | 增值税 (zēngzhíshuì) – Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 8 | 报关单 (bàoguāndān) – Customs declaration – Tờ khai hải quan |
| 9 | 关税 (guānshuì) – Tariff – Thuế quan |
| 10 | 退税 (tuìshuì) – Tax refund – Hoàn thuế |
| 11 | 外汇结算 (wàihuì jiésuàn) – Foreign exchange settlement – Thanh toán ngoại hối |
| 12 | 信用证 (xìnyòngzhèng) – Letter of credit (L/C) – Thư tín dụng |
| 13 | 应收账款 (yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts receivable – Các khoản phải thu |
| 14 | 应付账款 (yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts payable – Các khoản phải trả |
| 15 | 合同 (hétóng) – Contract – Hợp đồng |
| 16 | 发货单 (fāhuòdān) – Shipping order – Lệnh giao hàng |
| 17 | 装箱单 (zhuāngxiāngdān) – Packing list – Phiếu đóng gói |
| 18 | 海关 (hǎiguān) – Customs – Hải quan |
| 19 | 出口许可证 (chūkǒu xǔkězhèng) – Export license – Giấy phép xuất khẩu |
| 20 | 汇率 (huìlǜ) – Exchange rate – Tỷ giá hối đoái |
| 21 | 利润 (lìrùn) – Profit – Lợi nhuận |
| 22 | 成本 (chéngběn) – Cost – Chi phí |
| 23 | 财务报表 (cáiwù bàobiǎo) – Financial statement – Báo cáo tài chính |
| 24 | 发票 (fāpiào) – Invoice – Hóa đơn |
| 25 | 银行转账 (yínháng zhuǎnzhàng) – Bank transfer – Chuyển khoản ngân hàng |
| 26 | 预付款 (yùfù kuǎn) – Advance payment – Thanh toán trước |
| 27 | 结算 (jiésuàn) – Settlement – Thanh toán |
| 28 | 资金流动 (zījīn liúdòng) – Cash flow – Dòng tiền |
| 29 | 外贸公司 (wàimào gōngsī) – Foreign trade company – Công ty thương mại quốc tế |
| 30 | 出口商品 (chūkǒu shāngpǐn) – Export goods – Hàng hóa xuất khẩu |
| 31 | 进口商品 (jìnkǒu shāngpǐn) – Import goods – Hàng hóa nhập khẩu |
| 32 | 出口退税 (chūkǒu tuìshuì) – Export tax rebate – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 33 | 报关 (bàoguān) – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 34 | 清关 (qīngguān) – Customs clearance – Thông quan |
| 35 | 托运单 (tuōyùndān) – Consignment note – Phiếu gửi hàng |
| 36 | 提单 (tídān) – Bill of lading (B/L) – Vận đơn |
| 37 | 货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận chuyển |
| 38 | 运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) – Transport insurance – Bảo hiểm vận chuyển |
| 39 | 物流 (wùliú) – Logistics – Hậu cần (logistics) |
| 40 | 进口关税 (jìnkǒu guānshuì) – Import tariff – Thuế nhập khẩu |
| 41 | 出口报价 (chūkǒu bàojià) – Export quotation – Báo giá xuất khẩu |
| 42 | 贸易顺差 (màoyì shùnchā) – Trade surplus – Thặng dư thương mại |
| 43 | 贸易逆差 (màoyì nìchā) – Trade deficit – Thâm hụt thương mại |
| 44 | 国际支付 (guójì zhīfù) – International payment – Thanh toán quốc tế |
| 45 | 即期信用证 (jíqī xìnyòngzhèng) – Sight letter of credit – Thư tín dụng trả ngay |
| 46 | 远期信用证 (yuǎnqī xìnyòngzhèng) – Usance letter of credit – Thư tín dụng trả chậm |
| 47 | 电子汇款 (diànzǐ huìkuǎn) – Electronic remittance – Chuyển tiền điện tử |
| 48 | 外汇储备 (wàihuì chúbèi) – Foreign exchange reserve – Dự trữ ngoại hối |
| 49 | 国际结算 (guójì jiésuàn) – International settlement – Thanh toán quốc tế |
| 50 | 融资 (róngzī) – Financing – Tài trợ tài chính |
| 51 | 贸易条款 (màoyì tiáokuǎn) – Trade terms – Điều khoản thương mại |
| 52 | 信用风险 (xìnyòng fēngxiǎn) – Credit risk – Rủi ro tín dụng |
| 53 | 商业发票 (shāngyè fāpiào) – Commercial invoice – Hóa đơn thương mại |
| 54 | 货物价值 (huòwù jiàzhí) – Goods value – Giá trị hàng hóa |
| 55 | 关税税率 (guānshuì shuìlǜ) – Tariff rate – Mức thuế quan |
| 56 | 进出口许可证 (jìn chūkǒu xǔkězhèng) – Import and export license – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 57 | 原产地证书 (yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 58 | 贸易融资 (màoyì róngzī) – Trade finance – Tài trợ thương mại |
| 59 | 出口贸易 (chūkǒu màoyì) – Export trade – Thương mại xuất khẩu |
| 60 | 贸易合同 (màoyì hétóng) – Trade contract – Hợp đồng thương mại |
| 61 | 收汇 (shōuhuì) – Collection of foreign exchange – Thu hồi ngoại tệ |
| 62 | 付款条件 (fùkuǎn tiáojiàn) – Payment terms – Điều kiện thanh toán |
| 63 | 国际市场 (guójì shìchǎng) – International market – Thị trường quốc tế |
| 64 | 外汇风险 (wàihuì fēngxiǎn) – Foreign exchange risk – Rủi ro tỷ giá |
| 65 | 贸易结算 (màoyì jiésuàn) – Trade settlement – Thanh toán thương mại |
| 66 | 外币账户 (wàibì zhànghù) – Foreign currency account – Tài khoản ngoại tệ |
| 67 | 银行担保 (yínháng dānbǎo) – Bank guarantee – Bảo lãnh ngân hàng |
| 68 | 出口信用保险 (chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Export credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 69 | 离岸账户 (lí’àn zhànghù) – Offshore account – Tài khoản nước ngoài |
| 70 | 即期汇票 (jíqī huìpiào) – Sight draft – Hối phiếu trả ngay |
| 71 | 远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Usance draft – Hối phiếu trả chậm |
| 72 | 交货期 (jiāohuò qī) – Delivery time – Thời gian giao hàng |
| 73 | 装运港 (zhuāngyùn gǎng) – Port of shipment – Cảng bốc hàng |
| 74 | 目的港 (mùdì gǎng) – Port of destination – Cảng đích |
| 75 | 出口货运 (chūkǒu huòyùn) – Export freight – Vận tải hàng xuất khẩu |
| 76 | 海运 (hǎiyùn) – Ocean shipping – Vận tải đường biển |
| 77 | 空运 (kōngyùn) – Air transport – Vận tải hàng không |
| 78 | 陆运 (lùyùn) – Land transport – Vận tải đường bộ |
| 79 | 保税区 (bǎoshuìqū) – Bonded area – Khu vực bảo thuế |
| 80 | 进口许可证 (jìnkǒu xǔkězhèng) – Import license – Giấy phép nhập khẩu |
| 81 | 关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction – Giảm thuế quan |
| 82 | 增值税发票 (zēngzhíshuì fāpiào) – VAT invoice – Hóa đơn thuế giá trị gia tăng |
| 83 | 国际货币基金组织 (guójì huòbì jījīn zǔzhī) – International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
| 84 | 世界贸易组织 (shìjiè màoyì zǔzhī) – World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới |
| 85 | 汇票背书 (huìpiào bèishū) – Bill endorsement – Ký hậu hối phiếu |
| 86 | 信用证保兑行 (xìnyòngzhèng bǎoduì háng) – Confirming bank – Ngân hàng xác nhận thư tín dụng |
| 87 | 自由贸易区 (zìyóu màoyìqū) – Free trade zone – Khu thương mại tự do |
| 88 | 国际结算方式 (guójì jiésuàn fāngshì) – International settlement methods – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 89 | 出口报关 (chūkǒu bàoguān) – Export customs declaration – Khai báo hải quan xuất khẩu |
| 90 | 进口报关 (jìnkǒu bàoguān) – Import customs declaration – Khai báo hải quan nhập khẩu |
| 91 | 保函 (bǎohán) – Letter of guarantee – Thư bảo lãnh |
| 92 | 即期付款 (jíqī fùkuǎn) – Immediate payment – Thanh toán ngay |
| 93 | 远期付款 (yuǎnqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán trả chậm |
| 94 | 国际转账 (guójì zhuǎnzhàng) – International transfer – Chuyển khoản quốc tế |
| 95 | 报关代理 (bàoguān dàilǐ) – Customs broker – Đại lý hải quan |
| 96 | 出口商品编码 (chūkǒu shāngpǐn biānmǎ) – Export commodity code – Mã hàng xuất khẩu |
| 97 | 进口商品编码 (jìnkǒu shāngpǐn biānmǎ) – Import commodity code – Mã hàng nhập khẩu |
| 98 | 原产地规则 (yuánchǎndì guīzé) – Rules of origin – Quy tắc xuất xứ |
| 99 | 自由贸易协定 (zìyóu màoyì xiédìng) – Free trade agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do |
| 100 | 仓单 (cāngdān) – Warehouse receipt – Biên lai kho hàng |
| 101 | 提货单 (tíhuòdān) – Delivery order – Lệnh nhận hàng |
| 102 | 货运险 (huòyùnxiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 103 | 关税同盟 (guānshuì tóngméng) – Customs union – Liên minh thuế quan |
| 104 | 商业信用 (shāngyè xìnyòng) – Commercial credit – Tín dụng thương mại |
| 105 | 国际结算银行 (guójì jiésuàn yínháng) – Bank for International Settlements (BIS) – Ngân hàng Thanh toán Quốc tế |
| 106 | 出口收汇核销单 (chūkǒu shōuhuì héxiāo dān) – Export foreign exchange verification form – Giấy xác nhận thu ngoại tệ xuất khẩu |
| 107 | 货物报检 (huòwù bàojiǎn) – Commodity inspection – Kiểm định hàng hóa |
| 108 | 合格证书 (hégé zhèngshū) – Certificate of conformity – Giấy chứng nhận hợp quy |
| 109 | 质量检测 (zhìliàng jiǎncè) – Quality inspection – Kiểm tra chất lượng |
| 110 | 市场准入 (shìchǎng zhǔnrù) – Market access – Tiếp cận thị trường |
| 111 | 国际投标 (guójì tóubiāo) – International bidding – Đấu thầu quốc tế |
| 112 | 违约金 (wéiyuējīn) – Liquidated damages – Tiền phạt vi phạm hợp đồng |
| 113 | 税则 (shuìzé) – Tariff regulations – Biểu thuế |
| 114 | 外汇管制 (wàihuì guǎnzhì) – Foreign exchange control – Kiểm soát ngoại hối |
| 115 | 信用额度 (xìnyòng édù) – Credit limit – Hạn mức tín dụng |
| 116 | 出口补贴 (chūkǒu bǔtiē) – Export subsidy – Trợ cấp xuất khẩu |
| 117 | 贸易顺差国 (màoyì shùnchā guó) – Trade surplus country – Quốc gia thặng dư thương mại |
| 118 | 贸易逆差国 (màoyì nìchā guó) – Trade deficit country – Quốc gia thâm hụt thương mại |
| 119 | 出口商品分类 (chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export commodity classification – Phân loại hàng xuất khẩu |
| 120 | 进口商品分类 (jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import commodity classification – Phân loại hàng nhập khẩu |
| 121 | 进口税 (jìnkǒu shuì) – Import duty – Thuế nhập khẩu |
| 122 | 出口关税 (chūkǒu guānshuì) – Export tariff – Thuế xuất khẩu |
| 123 | 最低税率 (zuìdī shuìlǜ) – Minimum tax rate – Thuế suất tối thiểu |
| 124 | 最高税率 (zuìgāo shuìlǜ) – Maximum tax rate – Thuế suất tối đa |
| 125 | 出口配额 (chūkǒu pèié) – Export quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 126 | 进口配额 (jìnkǒu pèié) – Import quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 127 | 贸易壁垒 (màoyì bìlěi) – Trade barrier – Rào cản thương mại |
| 128 | 非关税壁垒 (fēi guānshuì bìlěi) – Non-tariff barrier – Rào cản phi thuế quan |
| 129 | 出口许可证制度 (chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export licensing system – Hệ thống cấp phép xuất khẩu |
| 130 | 进口许可证制度 (jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import licensing system – Hệ thống cấp phép nhập khẩu |
| 131 | 汇率波动 (huìlǜ bōdòng) – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá hối đoái |
| 132 | 出口管制 (chūkǒu guǎnzhì) – Export control – Kiểm soát xuất khẩu |
| 133 | 进口管制 (jìnkǒu guǎnzhì) – Import control – Kiểm soát nhập khẩu |
| 134 | 金融制裁 (jīnróng zhìcái) – Financial sanctions – Trừng phạt tài chính |
| 135 | 出口信用 (chūkǒu xìnyòng) – Export credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 136 | 进口信用 (jìnkǒu xìnyòng) – Import credit – Tín dụng nhập khẩu |
| 137 | 关税同盟协议 (guānshuì tóngméng xiéyì) – Customs union agreement – Hiệp định liên minh thuế quan |
| 138 | 自由贸易协定国 (zìyóu màoyì xiédìng guó) – Free trade agreement country – Quốc gia tham gia hiệp định thương mại tự do |
| 139 | 双边贸易协定 (shuāngbiān màoyì xiédìng) – Bilateral trade agreement – Hiệp định thương mại song phương |
| 140 | 多边贸易协定 (duōbiān màoyì xiédìng) – Multilateral trade agreement – Hiệp định thương mại đa phương |
| 141 | 原产国 (yuánchǎnguó) – Country of origin – Nước xuất xứ |
| 142 | 目的国 (mùdìguó) – Destination country – Nước nhập khẩu |
| 143 | 贸易赤字 (màoyì chìzì) – Trade deficit – Thâm hụt thương mại |
| 144 | 贸易盈余 (màoyì yíngyú) – Trade surplus – Thặng dư thương mại |
| 145 | 国际货运代理 (guójì huòyùn dàilǐ) – International freight forwarder – Đại lý vận chuyển quốc tế |
| 146 | 货物通关 (huòwù tōngguān) – Cargo clearance – Thông quan hàng hóa |
| 147 | 出口补偿 (chūkǒu bǔcháng) – Export compensation – Bồi thường xuất khẩu |
| 148 | 进口补偿 (jìnkǒu bǔcháng) – Import compensation – Bồi thường nhập khẩu |
| 149 | 出口贸易融资 (chūkǒu màoyì róngzī) – Export trade financing – Tài trợ thương mại xuất khẩu |
| 150 | 进口贸易融资 (jìnkǒu màoyì róngzī) – Import trade financing – Tài trợ thương mại nhập khẩu |
| 151 | 国际收支 (guójì shōuzhī) – Balance of payments – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 152 | 远期结算 (yuǎnqī jiésuàn) – Forward settlement – Thanh toán kỳ hạn |
| 153 | 即期结算 (jíqī jiésuàn) – Spot settlement – Thanh toán ngay |
| 154 | 信用证开证行 (xìnyòngzhèng kāizhèng háng) – Issuing bank – Ngân hàng phát hành thư tín dụng |
| 155 | 信用证通知行 (xìnyòngzhèng tōngzhī háng) – Advising bank – Ngân hàng thông báo thư tín dụng |
| 156 | 信用证议付行 (xìnyòngzhèng yìfù háng) – Negotiating bank – Ngân hàng thương lượng thư tín dụng |
| 157 | 国际清算 (guójì qīngsuàn) – International clearing – Thanh toán bù trừ quốc tế |
| 158 | 银行承兑汇票 (yínháng chéngduì huìpiào) – Bank acceptance bill – Hối phiếu ngân hàng chấp nhận |
| 159 | 商业承兑汇票 (shāngyè chéngduì huìpiào) – Commercial acceptance bill – Hối phiếu thương mại chấp nhận |
| 160 | 电子信用证 (diànzǐ xìnyòngzhèng) – Electronic letter of credit – Thư tín dụng điện tử |
| 161 | 国际货币 (guójì huòbì) – International currency – Tiền tệ quốc tế |
| 162 | 反倾销税 (fǎn qīngxiāo shuì) – Anti-dumping duty – Thuế chống bán phá giá |
| 163 | 反补贴税 (fǎn bǔtiē shuì) – Countervailing duty – Thuế đối kháng |
| 164 | 外汇买卖 (wàihuì mǎimài) – Foreign exchange trading – Giao dịch ngoại hối |
| 165 | 外汇储备管理 (wàihuì chúbèi guǎnlǐ) – Foreign exchange reserve management – Quản lý dự trữ ngoại hối |
| 166 | 出口贸易平衡 (chūkǒu màoyì pínghéng) – Export trade balance – Cán cân thương mại xuất khẩu |
| 167 | 进口贸易平衡 (jìnkǒu màoyì pínghéng) – Import trade balance – Cán cân thương mại nhập khẩu |
| 168 | 贸易自由化 (màoyì zìyóuhuà) – Trade liberalization – Tự do hóa thương mại |
| 169 | 贸易保护主义 (màoyì bǎohù zhǔyì) – Trade protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ thương mại |
| 170 | 出口信用担保 (chūkǒu xìnyòng dānbǎo) – Export credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu |
| 171 | 贸易仲裁 (màoyì zhòngcái) – Trade arbitration – Trọng tài thương mại |
| 172 | 关税配额 (guānshuì pèié) – Tariff quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 173 | 最惠国待遇 (zuìhuìguó dàiyù) – Most-favored-nation treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 174 | 进口替代 (jìnkǒu tìdài) – Import substitution – Thay thế nhập khẩu |
| 175 | 全球供应链 (quánqiú gōngyìngliàn) – Global supply chain – Chuỗi cung ứng toàn cầu |
| 176 | 贸易逆差调整 (màoyì nìchā tiáozhěng) – Trade deficit adjustment – Điều chỉnh thâm hụt thương mại |
| 177 | 出口导向型经济 (chūkǒu dǎoxiàng xíng jīngjì) – Export-oriented economy – Nền kinh tế hướng về xuất khẩu |
| 178 | 进口依赖 (jìnkǒu yīlài) – Import dependence – Sự phụ thuộc vào nhập khẩu |
| 179 | 关税壁垒 (guānshuì bìlěi) – Tariff barrier – Rào cản thuế quan |
| 180 | 技术壁垒 (jìshù bìlěi) – Technical barrier – Rào cản kỹ thuật |
| 181 | 非关税措施 (fēi guānshuì cuòshī) – Non-tariff measures – Biện pháp phi thuế quan |
| 182 | 国际物流 (guójì wùliú) – International logistics – Logistics quốc tế |
| 183 | 自由港 (zìyóugǎng) – Free port – Cảng tự do |
| 184 | 保税仓库 (bǎoshuì cāngkù) – Bonded warehouse – Kho ngoại quan |
| 185 | 报关单 (bàoguāndān) – Customs declaration form – Tờ khai hải quan |
| 186 | 出口关税率 (chūkǒu guānshuìlǜ) – Export tariff rate – Thuế suất xuất khẩu |
| 187 | 进口关税率 (jìnkǒu guānshuìlǜ) – Import tariff rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 188 | 出口保险 (chūkǒu bǎoxiǎn) – Export insurance – Bảo hiểm xuất khẩu |
| 189 | 进口保险 (jìnkǒu bǎoxiǎn) – Import insurance – Bảo hiểm nhập khẩu |
| 190 | 贸易融资工具 (màoyì róngzī gōngjù) – Trade finance instruments – Công cụ tài trợ thương mại |
| 191 | 信用证开证费用 (xìnyòngzhèng kāizhèng fèiyòng) – Letter of credit issuance fee – Phí mở thư tín dụng |
| 192 | 国际信用评级 (guójì xìnyòng píngjí) – International credit rating – Xếp hạng tín dụng quốc tế |
| 193 | 国际收付款 (guójì shōufù kuǎn) – International payments and receipts – Thu chi quốc tế |
| 194 | 贸易摩擦 (màoyì mócā) – Trade friction – Mâu thuẫn thương mại |
| 195 | 进出口统计 (jìn chūkǒu tǒngjì) – Import and export statistics – Thống kê xuất nhập khẩu |
| 196 | 出口退税率 (chūkǒu tuìshuìlǜ) – Export tax rebate rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu |
| 197 | 进口关税减免 (jìnkǒu guānshuì jiǎnmiǎn) – Import tariff exemption – Miễn giảm thuế nhập khẩu |
| 198 | 国际贸易规则 (guójì màoyì guīzé) – International trade regulations – Quy tắc thương mại quốc tế |
| 199 | 世界海关组织 (shìjiè hǎiguān zǔzhī) – World Customs Organization (WCO) – Tổ chức Hải quan Thế giới |
| 200 | 进口产品质量标准 (jìnkǒu chǎnpǐn zhìliàng biāozhǔn) – Import product quality standards – Tiêu chuẩn chất lượng hàng nhập khẩu |
| 201 | 出口市场多元化 (chūkǒu shìchǎng duōyuánhuà) – Export market diversification – Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu |
| 202 | 进口供应链管理 (jìnkǒu gōngyìngliàn guǎnlǐ) – Import supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng nhập khẩu |
| 203 | 出口管制政策 (chūkǒu guǎnzhì zhèngcè) – Export control policy – Chính sách kiểm soát xuất khẩu |
| 204 | 进口限制 (jìnkǒu xiànzhì) – Import restrictions – Hạn chế nhập khẩu |
| 205 | 进口关税 (jìnkǒu guānshuì) – Import duty – Thuế nhập khẩu |
| 206 | 贸易协定 (màoyì xiédìng) – Trade agreement – Hiệp định thương mại |
| 207 | 自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) – Free trade zone – Khu vực thương mại tự do |
| 208 | 进口许可证管理 (jìnkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Import license management – Quản lý giấy phép nhập khẩu |
| 209 | 出口许可证管理 (chūkǒu xǔkězhèng guǎnlǐ) – Export license management – Quản lý giấy phép xuất khẩu |
| 210 | 海关检验 (hǎiguān jiǎnyàn) – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 211 | 报关手续 (bàoguān shǒuxù) – Customs declaration procedures – Thủ tục khai báo hải quan |
| 212 | 贸易战 (màoyì zhàn) – Trade war – Chiến tranh thương mại |
| 213 | 进口替代战略 (jìnkǒu tìdài zhànlüè) – Import substitution strategy – Chiến lược thay thế nhập khẩu |
| 214 | 出口市场开拓 (chūkǒu shìchǎng kāituò) – Export market expansion – Mở rộng thị trường xuất khẩu |
| 215 | 国际贸易谈判 (guójì màoyì tánpàn) – International trade negotiations – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 216 | 关税减让 (guānshuì jiǎnràng) – Tariff concession – Nhượng bộ thuế quan |
| 217 | 商品贸易 (shāngpǐn màoyì) – Commodity trade – Thương mại hàng hóa |
| 218 | 服务贸易 (fúwù màoyì) – Service trade – Thương mại dịch vụ |
| 219 | 国际市场准入 (guójì shìchǎng zhǔnrù) – International market access – Tiếp cận thị trường quốc tế |
| 220 | 贸易融资 (màoyì róngzī) – Trade financing – Tài trợ thương mại |
| 221 | 全球价值链 (quánqiú jiàzhí liàn) – Global value chain – Chuỗi giá trị toàn cầu |
| 222 | 进口原材料 (jìnkǒu yuáncáiliào) – Imported raw materials – Nguyên liệu thô nhập khẩu |
| 223 | 出口合同 (chūkǒu hétóng) – Export contract – Hợp đồng xuất khẩu |
| 224 | 进口合同 (jìnkǒu hétóng) – Import contract – Hợp đồng nhập khẩu |
| 225 | 国际贸易法 (guójì màoyì fǎ) – International trade law – Luật thương mại quốc tế |
| 226 | 进出口业务 (jìn chūkǒu yèwù) – Import and export business – Kinh doanh xuất nhập khẩu |
| 227 | 海关申报 (hǎiguān shēnbào) – Customs declaration – Khai báo hải quan |
| 228 | 报关代理 (bàoguān dàilǐ) – Customs brokerage – Đại lý khai báo hải quan |
| 229 | 出口贸易额 (chūkǒu màoyì é) – Export trade volume – Kim ngạch thương mại xuất khẩu |
| 230 | 进口贸易额 (jìnkǒu màoyì é) – Import trade volume – Kim ngạch thương mại nhập khẩu |
| 231 | 出口贸易增长率 (chūkǒu màoyì zēngzhǎng lǜ) – Export trade growth rate – Tỷ lệ tăng trưởng thương mại xuất khẩu |
| 232 | 进口贸易增长率 (jìnkǒu màoyì zēngzhǎng lǜ) – Import trade growth rate – Tỷ lệ tăng trưởng thương mại nhập khẩu |
| 233 | 货物运输保险 (huòwù yùnshū bǎoxiǎn) – Cargo transportation insurance – Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa |
| 234 | 国际贸易术语 (guójì màoyì shùyǔ) – International trade terms – Thuật ngữ thương mại quốc tế |
| 235 | 信用证付款 (xìnyòngzhèng fùkuǎn) – Letter of credit payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 236 | 托收付款 (tuōshōu fùkuǎn) – Collection payment – Thanh toán nhờ thu |
| 237 | 电汇付款 (diànhuì fùkuǎn) – Telegraphic transfer payment – Thanh toán chuyển khoản điện báo |
| 238 | 汇率风险 (huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange rate risk – Rủi ro tỷ giá hối đoái |
| 239 | 外汇市场 (wàihuì shìchǎng) – Foreign exchange market – Thị trường ngoại hối |
| 240 | 国际贸易赤字 (guójì màoyì chìzì) – International trade deficit – Thâm hụt thương mại quốc tế |
| 241 | 国际贸易盈余 (guójì màoyì yíngyú) – International trade surplus – Thặng dư thương mại quốc tế |
| 242 | 关税减免政策 (guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff reduction policy – Chính sách giảm thuế |
| 243 | 贸易壁垒政策 (màoyì bìlěi zhèngcè) – Trade barrier policy – Chính sách rào cản thương mại |
| 244 | 出口退税政策 (chūkǒu tuìshuì zhèngcè) – Export tax rebate policy – Chính sách hoàn thuế xuất khẩu |
| 245 | 进口税收政策 (jìnkǒu shuìshōu zhèngcè) – Import tax policy – Chính sách thuế nhập khẩu |
| 246 | 国际收支平衡 (guójì shōuzhī pínghéng) – Balance of international payments – Cán cân thanh toán quốc tế |
| 247 | 出口市场分析 (chūkǒu shìchǎng fēnxī) – Export market analysis – Phân tích thị trường xuất khẩu |
| 248 | 进口市场分析 (jìnkǒu shìchǎng fēnxī) – Import market analysis – Phân tích thị trường nhập khẩu |
| 249 | 国际贸易结构 (guójì màoyì jiégòu) – International trade structure – Cơ cấu thương mại quốc tế |
| 250 | 国际经济合作 (guójì jīngjì hézuò) – International economic cooperation – Hợp tác kinh tế quốc tế |
| 251 | 贸易自由化进程 (màoyì zìyóuhuà jìnchéng) – Trade liberalization process – Quá trình tự do hóa thương mại |
| 252 | 国际投资 (guójì tóuzī) – International investment – Đầu tư quốc tế |
| 253 | 进出口贸易谈判 (jìn chūkǒu màoyì tánpàn) – Import and export trade negotiations – Đàm phán thương mại xuất nhập khẩu |
| 254 | 进口货运 (jìnkǒu huòyùn) – Import freight – Vận tải hàng nhập khẩu |
| 255 | 出口关税调整 (chūkǒu guānshuì tiáozhěng) – Export tariff adjustment – Điều chỉnh thuế xuất khẩu |
| 256 | 进口关税调整 (jìnkǒu guānshuì tiáozhěng) – Import tariff adjustment – Điều chỉnh thuế nhập khẩu |
| 257 | 贸易协定执行 (màoyì xiédìng zhíxíng) – Trade agreement implementation – Thực thi hiệp định thương mại |
| 258 | 出口贸易壁垒 (chūkǒu màoyì bìlěi) – Export trade barriers – Rào cản thương mại xuất khẩu |
| 259 | 进口贸易壁垒 (jìnkǒu màoyì bìlěi) – Import trade barriers – Rào cản thương mại nhập khẩu |
| 260 | 出口退税申请 (chūkǒu tuìshuì shēnqǐng) – Export tax rebate application – Đơn xin hoàn thuế xuất khẩu |
| 261 | 进口税务管理 (jìnkǒu shuìwù guǎnlǐ) – Import tax management – Quản lý thuế nhập khẩu |
| 262 | 海关税则 (hǎiguān shuìzé) – Customs tariff regulations – Biểu thuế hải quan |
| 263 | 国际贸易政策 (guójì màoyì zhèngcè) – International trade policy – Chính sách thương mại quốc tế |
| 264 | 进口商品检验 (jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyàn) – Import goods inspection – Kiểm tra hàng nhập khẩu |
| 265 | 出口商品认证 (chūkǒu shāngpǐn rènzhèng) – Export goods certification – Chứng nhận hàng xuất khẩu |
| 266 | 贸易融资服务 (màoyì róngzī fúwù) – Trade financing services – Dịch vụ tài trợ thương mại |
| 267 | 国际物流管理 (guójì wùliú guǎnlǐ) – International logistics management – Quản lý logistics quốc tế |
| 268 | 出口信用评估 (chūkǒu xìnyòng pínggū) – Export credit assessment – Đánh giá tín dụng xuất khẩu |
| 269 | 进口信用评估 (jìnkǒu xìnyòng pínggū) – Import credit assessment – Đánh giá tín dụng nhập khẩu |
| 270 | 全球进出口趋势 (quánqiú jìn chūkǒu qūshì) – Global import and export trends – Xu hướng xuất nhập khẩu toàn cầu |
| 271 | 外汇收入管理 (wàihuì shōurù guǎnlǐ) – Foreign exchange income management – Quản lý thu nhập ngoại hối |
| 272 | 出口结算 (chūkǒu jiésuàn) – Export settlement – Thanh toán xuất khẩu |
| 273 | 进口结算 (jìnkǒu jiésuàn) – Import settlement – Thanh toán nhập khẩu |
| 274 | 贸易收支 (màoyì shōuzhī) – Trade balance – Cán cân thương mại |
| 275 | 国际采购 (guójì cǎigòu) – International procurement – Thu mua quốc tế |
| 276 | 出口贸易额增长 (chūkǒu màoyì é zēngzhǎng) – Export trade volume growth – Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu |
| 277 | 进口贸易额增长 (jìnkǒu màoyì é zēngzhǎng) – Import trade volume growth – Tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu |
| 278 | 报关单据 (bàoguān dānjù) – Customs declaration documents – Chứng từ khai báo hải quan |
| 279 | 出口商品分类 (chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export goods classification – Phân loại hàng xuất khẩu |
| 280 | 进口商品分类 (jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import goods classification – Phân loại hàng nhập khẩu |
| 281 | 关税计算 (guānshuì jìsuàn) – Tariff calculation – Tính thuế hải quan |
| 282 | 贸易协定谈判 (màoyì xiédìng tánpàn) – Trade agreement negotiations – Đàm phán hiệp định thương mại |
| 283 | 国际结算账户 (guójì jiésuàn zhànghù) – International settlement account – Tài khoản thanh toán quốc tế |
| 284 | 信用证开证行 (xìnyòngzhèng kāizhèngháng) – Issuing bank of letter of credit – Ngân hàng phát hành thư tín dụng |
| 285 | 出口商 (chūkǒu shāng) – Exporter – Nhà xuất khẩu |
| 286 | 进口商 (jìnkǒu shāng) – Importer – Nhà nhập khẩu |
| 287 | 国际运输方式 (guójì yùnshū fāngshì) – International transportation methods – Phương thức vận chuyển quốc tế |
| 288 | 海运出口 (hǎiyùn chūkǒu) – Ocean freight export – Xuất khẩu đường biển |
| 289 | 空运进口 (kōngyùn jìnkǒu) – Air freight import – Nhập khẩu đường hàng không |
| 290 | 陆运贸易 (lùyùn màoyì) – Land transportation trade – Thương mại vận chuyển đường bộ |
| 291 | 多式联运 (duōshì liányùn) – Multimodal transport – Vận tải đa phương thức |
| 292 | 进出口企业 (jìn chūkǒu qǐyè) – Import and export enterprise – Doanh nghiệp xuất nhập khẩu |
| 293 | 国际商品编码 (guójì shāngpǐn biānmǎ) – International product code – Mã hàng hóa quốc tế |
| 294 | 出口贸易规则 (chūkǒu màoyì guīzé) – Export trade regulations – Quy tắc thương mại xuất khẩu |
| 295 | 进口贸易规则 (jìnkǒu màoyì guīzé) – Import trade regulations – Quy tắc thương mại nhập khẩu |
| 296 | 国际贸易仲裁 (guójì màoyì zhòngcái) – International trade arbitration – Trọng tài thương mại quốc tế |
| 297 | 进出口许可证审批 (jìn chūkǒu xǔkězhèng shěnpī) – Import and export license approval – Phê duyệt giấy phép xuất nhập khẩu |
| 298 | 进口信用担保 (jìnkǒu xìnyòng dānbǎo) – Import credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng nhập khẩu |
| 299 | 自由贸易政策 (zìyóu màoyì zhèngcè) – Free trade policy – Chính sách thương mại tự do |
| 300 | 关税壁垒取消 (guānshuì bìlěi qǔxiāo) – Tariff barrier removal – Xóa bỏ rào cản thuế quan |
| 301 | 进出口合规 (jìn chūkǒu hégūi) – Import and export compliance – Tuân thủ quy định xuất nhập khẩu |
| 302 | 国际商业信用 (guójì shāngyè xìnyòng) – International commercial credit – Tín dụng thương mại quốc tế |
| 303 | 进出口物流 (jìn chūkǒu wùliú) – Import and export logistics – Logistics xuất nhập khẩu |
| 304 | 外汇储备 (wàihuì chǔbèi) – Foreign exchange reserves – Dự trữ ngoại hối |
| 305 | 外汇汇率 (wàihuì huìlǜ) – Foreign exchange rate – Tỷ giá hối đoái |
| 306 | 外贸合同谈判 (wàimào hétóng tánpàn) – Foreign trade contract negotiations – Đàm phán hợp đồng ngoại thương |
| 307 | 出口货款支付 (chūkǒu huòkuǎn zhīfù) – Export payment – Thanh toán tiền hàng xuất khẩu |
| 308 | 进口货款支付 (jìnkǒu huòkuǎn zhīfù) – Import payment – Thanh toán tiền hàng nhập khẩu |
| 309 | 进口原材料供应 (jìnkǒu yuáncáiliào gōngyìng) – Imported raw material supply – Cung ứng nguyên liệu nhập khẩu |
| 310 | 出口产品质量 (chūkǒu chǎnpǐn zhìliàng) – Export product quality – Chất lượng sản phẩm xuất khẩu |
| 311 | 进口质量检验 (jìnkǒu zhìliàng jiǎnyàn) – Import quality inspection – Kiểm tra chất lượng nhập khẩu |
| 312 | 国际信用保险 (guójì xìnyòng bǎoxiǎn) – International credit insurance – Bảo hiểm tín dụng quốc tế |
| 313 | 国际贸易合规性 (guójì màoyì hégūixìng) – International trade compliance – Tuân thủ thương mại quốc tế |
| 314 | 进口许可证要求 (jìnkǒu xǔkězhèng yāoqiú) – Import license requirements – Yêu cầu giấy phép nhập khẩu |
| 315 | 出口许可证要求 (chūkǒu xǔkězhèng yāoqiú) – Export license requirements – Yêu cầu giấy phép xuất khẩu |
| 316 | 进口报价 (jìnkǒu bàojià) – Import quotation – Báo giá nhập khẩu |
| 317 | 国际贸易风险 (guójì màoyì fēngxiǎn) – International trade risk – Rủi ro thương mại quốc tế |
| 318 | 出口货运保险 (chūkǒu huòyùn bǎoxiǎn) – Export freight insurance – Bảo hiểm vận tải hàng xuất khẩu |
| 319 | 进口货运保险 (jìnkǒu huòyùn bǎoxiǎn) – Import freight insurance – Bảo hiểm vận tải hàng nhập khẩu |
| 320 | 海关税率 (hǎiguān shuìlǜ) – Customs duty rate – Mức thuế hải quan |
| 321 | 国际市场调查 (guójì shìchǎng diàochá) – International market research – Nghiên cứu thị trường quốc tế |
| 322 | 进出口货物 (jìn chūkǒu huòwù) – Import and export goods – Hàng hóa xuất nhập khẩu |
| 323 | 国际采购订单 (guójì cǎigòu dìngdān) – International purchase order – Đơn đặt hàng quốc tế |
| 324 | 外贸合同履行 (wàimào hétóng lǚxíng) – Foreign trade contract execution – Thực hiện hợp đồng ngoại thương |
| 325 | 出口结汇 (chūkǒu jiéhuì) – Export foreign exchange settlement – Kết hối xuất khẩu |
| 326 | 进口付汇 (jìnkǒu fùhuì) – Import foreign exchange payment – Thanh toán ngoại hối nhập khẩu |
| 327 | 出口结算方式 (chūkǒu jiésuàn fāngshì) – Export settlement methods – Phương thức thanh toán xuất khẩu |
| 328 | 进口结算方式 (jìnkǒu jiésuàn fāngshì) – Import settlement methods – Phương thức thanh toán nhập khẩu |
| 329 | 出口许可证申请 (chūkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Export license application – Đơn xin giấy phép xuất khẩu |
| 330 | 进口许可证申请 (jìnkǒu xǔkězhèng shēnqǐng) – Import license application – Đơn xin giấy phép nhập khẩu |
| 331 | 国际信用证 (guójì xìnyòngzhèng) – International letter of credit – Thư tín dụng quốc tế |
| 332 | 货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarding – Đại lý vận tải |
| 333 | 出口增值税 (chūkǒu zēngzhíshuì) – Export value-added tax – Thuế giá trị gia tăng xuất khẩu |
| 334 | 进口增值税 (jìnkǒu zēngzhíshuì) – Import value-added tax – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 335 | 报关手续费 (bàoguān shǒuxùfèi) – Customs clearance fee – Phí thông quan hải quan |
| 336 | 外汇结算单 (wàihuì jiésuàn dān) – Foreign exchange settlement bill – Chứng từ thanh toán ngoại hối |
| 337 | 国际货物运输 (guójì huòwù yùnshū) – International cargo transportation – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 338 | 出口商品备案 (chūkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Export goods registration – Đăng ký hàng xuất khẩu |
| 339 | 进口商品备案 (jìnkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Import goods registration – Đăng ký hàng nhập khẩu |
| 340 | 进出口管理制度 (jìn chūkǒu guǎnlǐ zhìdù) – Import and export management system – Hệ thống quản lý xuất nhập khẩu |
| 341 | 贸易保护政策 (màoyì bǎohù zhèngcè) – Trade protection policy – Chính sách bảo hộ thương mại |
| 342 | 自由贸易协定 (zìyóu màoyì xiédìng) – Free trade agreement – Hiệp định thương mại tự do |
| 343 | 国际物流费用 (guójì wùliú fèiyòng) – International logistics cost – Chi phí logistics quốc tế |
| 344 | 出口税收优惠 (chūkǒu shuìshōu yōuhuì) – Export tax incentives – Ưu đãi thuế xuất khẩu |
| 345 | 进口税收优惠 (jìnkǒu shuìshōu yōuhuì) – Import tax incentives – Ưu đãi thuế nhập khẩu |
| 346 | 信用证议付 (xìnyòngzhèng yìfù) – Letter of credit negotiation – Nghiệp vụ chiết khấu thư tín dụng |
| 347 | 进出口市场风险 (jìn chūkǒu shìchǎng fēngxiǎn) – Import and export market risk – Rủi ro thị trường xuất nhập khẩu |
| 348 | 海关估价 (hǎiguān gūjià) – Customs valuation – Định giá hải quan |
| 349 | 出口贸易手续 (chūkǒu màoyì shǒuxù) – Export trade procedures – Thủ tục thương mại xuất khẩu |
| 350 | 进口贸易手续 (jìnkǒu màoyì shǒuxù) – Import trade procedures – Thủ tục thương mại nhập khẩu |
| 351 | 外汇管理规定 (wàihuì guǎnlǐ guīdìng) – Foreign exchange management regulations – Quy định quản lý ngoại hối |
| 352 | 出口包装要求 (chūkǒu bāozhuāng yāoqiú) – Export packaging requirements – Yêu cầu đóng gói xuất khẩu |
| 353 | 进口商品税率 (jìnkǒu shāngpǐn shuìlǜ) – Import goods tax rate – Thuế suất hàng nhập khẩu |
| 354 | 出口商品税率 (chūkǒu shāngpǐn shuìlǜ) – Export goods tax rate – Thuế suất hàng xuất khẩu |
| 355 | 国际商务谈判 (guójì shāngwù tánpàn) – International business negotiations – Đàm phán kinh doanh quốc tế |
| 356 | 贸易争端解决 (màoyì zhēngduān jiějué) – Trade dispute resolution – Giải quyết tranh chấp thương mại |
| 357 | 出口订单管理 (chūkǒu dìngdān guǎnlǐ) – Export order management – Quản lý đơn hàng xuất khẩu |
| 358 | 进口订单管理 (jìnkǒu dìngdān guǎnlǐ) – Import order management – Quản lý đơn hàng nhập khẩu |
| 359 | 出口收款 (chūkǒu shōukuǎn) – Export payment collection – Thu tiền xuất khẩu |
| 360 | 进口付款 (jìnkǒu fùkuǎn) – Import payment – Thanh toán nhập khẩu |
| 361 | 信用证开立 (xìnyòngzhèng kāilì) – Issuance of letter of credit – Phát hành thư tín dụng |
| 362 | 信用证条款 (xìnyòngzhèng tiáokuǎn) – Letter of credit terms – Điều khoản thư tín dụng |
| 363 | 汇付结算 (huìfù jiésuàn) – Remittance settlement – Thanh toán bằng điện hối |
| 364 | 托收结算 (tuōshōu jiésuàn) – Collection settlement – Thanh toán nhờ thu |
| 365 | D/P付款 (D/P fùkuǎn) – Documents against payment – Nhờ thu kèm chứng từ trả ngay |
| 366 | D/A付款 (D/A fùkuǎn) – Documents against acceptance – Nhờ thu kèm chứng từ trả chậm |
| 367 | 国际电汇 (guójì diànhuì) – International telegraphic transfer – Chuyển khoản điện báo quốc tế |
| 368 | 进出口信贷 (jìn chūkǒu xìndài) – Import and export credit – Tín dụng xuất nhập khẩu |
| 369 | 外贸外汇 (wàimào wàihuì) – Foreign trade foreign exchange – Ngoại hối thương mại quốc tế |
| 370 | 银行承兑汇票 (yínháng chéngduì huìpiào) – Bank acceptance draft – Hối phiếu ngân hàng chấp nhận |
| 371 | 出口押汇 (chūkǒu yāhuì) – Export bill discounting – Chiết khấu hối phiếu xuất khẩu |
| 372 | 进口押汇 (jìnkǒu yāhuì) – Import bill discounting – Chiết khấu hối phiếu nhập khẩu |
| 373 | 关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction and exemption – Miễn giảm thuế quan |
| 374 | 增值税专用发票 (zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào) – VAT special invoice – Hóa đơn VAT chuyên dụng |
| 375 | 一般贸易 (yībān màoyì) – General trade – Thương mại thông thường |
| 376 | 加工贸易 (jiāgōng màoyì) – Processing trade – Thương mại gia công |
| 377 | 转口贸易 (zhuǎnkǒu màoyì) – Re-export trade – Thương mại tái xuất |
| 378 | 保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded area – Khu bảo thuế |
| 379 | 外贸代理 (wàimào dàilǐ) – Foreign trade agency – Đại lý thương mại quốc tế |
| 380 | 进出口公司 (jìn chūkǒu gōngsī) – Import and export company – Công ty xuất nhập khẩu |
| 381 | 国际货运 (guójì huòyùn) – International freight – Vận chuyển hàng hóa quốc tế |
| 382 | 海关报关员 (hǎiguān bàoguān yuán) – Customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan |
| 383 | 报关流程 (bàoguān liúchéng) – Customs declaration procedure – Quy trình khai báo hải quan |
| 384 | 进口报关单 (jìnkǒu bàoguāndān) – Import customs declaration form – Tờ khai nhập khẩu |
| 385 | 出口报关单 (chūkǒu bàoguāndān) – Export customs declaration form – Tờ khai xuất khẩu |
| 386 | 进口商品许可证 (jìnkǒu shāngpǐn xǔkězhèng) – Import commodity license – Giấy phép hàng nhập khẩu |
| 387 | 出口商品许可证 (chūkǒu shāngpǐn xǔkězhèng) – Export commodity license – Giấy phép hàng xuất khẩu |
| 388 | 外贸谈判 (wàimào tánpàn) – Foreign trade negotiation – Đàm phán thương mại quốc tế |
| 389 | 出口运输条款 (chūkǒu yùnshū tiáokuǎn) – Export transportation terms – Điều khoản vận chuyển xuất khẩu |
| 390 | 进口运输条款 (jìnkǒu yùnshū tiáokuǎn) – Import transportation terms – Điều khoản vận chuyển nhập khẩu |
| 391 | 国际贸易壁垒 (guójì màoyì bìlěi) – International trade barriers – Rào cản thương mại quốc tế |
| 392 | 出口订单执行 (chūkǒu dìngdān zhíxíng) – Export order execution – Thực hiện đơn hàng xuất khẩu |
| 393 | 进口订单执行 (jìnkǒu dìngdān zhíxíng) – Import order execution – Thực hiện đơn hàng nhập khẩu |
| 394 | 外汇汇率 (wàihuì huìlǜ) – Foreign exchange rate – Tỷ giá ngoại hối |
| 395 | 即期汇率 (jíqī huìlǜ) – Spot exchange rate – Tỷ giá giao ngay |
| 396 | 远期汇率 (yuǎnqī huìlǜ) – Forward exchange rate – Tỷ giá kỳ hạn |
| 397 | 货币兑换 (huòbì duìhuàn) – Currency exchange – Đổi tiền tệ |
| 398 | 外汇储备 (wàihuì chúbèi) – Foreign exchange reserves – Dự trữ ngoại hối |
| 399 | 资本账户 (zīběn zhànghù) – Capital account – Tài khoản vốn |
| 400 | 经常账户 (jīngcháng zhànghù) – Current account – Tài khoản vãng lai |
| 401 | 出口信贷 (chūkǒu xìndài) – Export credit – Tín dụng xuất khẩu |
| 402 | 进口信贷 (jìnkǒu xìndài) – Import credit – Tín dụng nhập khẩu |
| 403 | 保理业务 (bǎolǐ yèwù) – Factoring – Nghiệp vụ bao thanh toán |
| 404 | 福费廷 (fúfèitíng) – Forfaiting – Nghiệp vụ bao thanh toán không truy đòi |
| 405 | 进出口担保 (jìn chūkǒu dānbǎo) – Import and export guarantee – Bảo lãnh xuất nhập khẩu |
| 406 | 外贸融资 (wàimào róngzī) – Foreign trade financing – Tài trợ thương mại quốc tế |
| 407 | 商检证书 (shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định |
| 408 | 卫生检疫证书 (wèishēng jiǎnyì zhèngshū) – Health quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch y tế |
| 409 | 动植物检疫证书 (dòng zhíwù jiǎnyì zhèngshū) – Animal and plant quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật |
| 410 | 出口产品标准 (chūkǒu chǎnpǐn biāozhǔn) – Export product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm xuất khẩu |
| 411 | 进口产品标准 (jìnkǒu chǎnpǐn biāozhǔn) – Import product standards – Tiêu chuẩn sản phẩm nhập khẩu |
| 412 | 保护主义 (bǎohù zhǔyì) – Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ |
| 413 | 国际货运代理 (guójì huòyùn dàilǐ) – International freight forwarding – Đại lý vận tải quốc tế |
| 414 | 航运保险 (hángyùn bǎoxiǎn) – Marine insurance – Bảo hiểm hàng hải |
| 415 | 出口检验 (chūkǒu jiǎnyàn) – Export inspection – Kiểm định xuất khẩu |
| 416 | 进口检验 (jìnkǒu jiǎnyàn) – Import inspection – Kiểm định nhập khẩu |
| 417 | 提单 (tídān) – Bill of lading – Vận đơn |
| 418 | 空运提单 (kōngyùn tídān) – Airway bill – Vận đơn hàng không |
| 419 | 海运提单 (hǎiyùn tídān) – Ocean bill of lading – Vận đơn đường biển |
| 420 | 铁路运单 (tiělù yùndān) – Railway bill of lading – Vận đơn đường sắt |
| 421 | 公路运单 (gōnglù yùndān) – Road waybill – Vận đơn đường bộ |
| 422 | 国际物流公司 (guójì wùliú gōngsī) – International logistics company – Công ty logistics quốc tế |
| 423 | 国际快递 (guójì kuàidì) – International express delivery – Chuyển phát nhanh quốc tế |
| 424 | 进口代理 (jìnkǒu dàilǐ) – Import agent – Đại lý nhập khẩu |
| 425 | 出口代理 (chūkǒu dàilǐ) – Export agent – Đại lý xuất khẩu |
| 426 | 出口商品分类 (chūkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Export product classification – Phân loại hàng xuất khẩu |
| 427 | 进口商品分类 (jìnkǒu shāngpǐn fēnlèi) – Import product classification – Phân loại hàng nhập khẩu |
| 428 | 贸易法规 (màoyì fǎguī) – Trade regulations – Quy định thương mại |
| 429 | 外贸数据分析 (wàimào shùjù fēnxī) – Foreign trade data analysis – Phân tích dữ liệu ngoại thương |
| 430 | 市场准入条件 (shìchǎng zhǔnrù tiáojiàn) – Market access conditions – Điều kiện tiếp cận thị trường |
| 431 | 出口退税率 (chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export tax rebate rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu |
| 432 | 贸易支付 (màoyì zhīfù) – Trade payment – Thanh toán thương mại |
| 433 | 形式发票 (xíngshì fāpiào) – Proforma invoice – Hóa đơn chiếu lệ |
| 434 | 采购订单 (cǎigòu dìngdān) – Purchase order – Đơn đặt hàng |
| 435 | 销售合同 (xiāoshòu hétóng) – Sales contract – Hợp đồng mua bán |
| 436 | 信用证议付 (xìnyòngzhèng yìfù) – Negotiation of letter of credit – Chiết khấu thư tín dụng |
| 437 | 即期付款 (jíqī fùkuǎn) – Sight payment – Thanh toán ngay |
| 438 | 延期付款 (yánqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán trả chậm |
| 439 | 出口装运 (chūkǒu zhuāngyùn) – Export shipment – Giao hàng xuất khẩu |
| 440 | 进口卸货 (jìnkǒu xièhuò) – Import unloading – Dỡ hàng nhập khẩu |
| 441 | 关税税率 (guānshuì shuìlǜ) – Tariff rate – Mức thuế suất nhập khẩu |
| 442 | 信用保险 (xìnyòng bǎoxiǎn) – Credit insurance – Bảo hiểm tín dụng |
| 443 | 货运险 (huòyùn xiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 444 | 出口商品备案 (chūkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Export product filing – Hồ sơ hàng xuất khẩu |
| 445 | 进口商品备案 (jìnkǒu shāngpǐn bèi’àn) – Import product filing – Hồ sơ hàng nhập khẩu |
| 446 | 报关行 (bàoguān háng) – Customs brokerage – Đại lý khai báo hải quan |
| 447 | 海关清关 (hǎiguān qīngguān) – Customs clearance – Thông quan hải quan |
| 448 | 国际运输 (guójì yùnshū) – International transportation – Vận tải quốc tế |
| 449 | 消费税 (xiāofèishuì) – Consumption tax – Thuế tiêu dùng |
| 450 | 出口报关费用 (chūkǒu bàoguān fèiyòng) – Export customs declaration fee – Phí khai báo hải quan xuất khẩu |
| 451 | 进口报关费用 (jìnkǒu bàoguān fèiyòng) – Import customs declaration fee – Phí khai báo hải quan nhập khẩu |
| 452 | 出口报检 (chūkǒu bàojiǎn) – Export inspection declaration – Khai báo kiểm định xuất khẩu |
| 453 | 进口报检 (jìnkǒu bàojiǎn) – Import inspection declaration – Khai báo kiểm định nhập khẩu |
| 454 | 仓储费 (cāngchǔ fèi) – Storage fee – Phí lưu kho |
| 455 | 装卸费 (zhuāngxiè fèi) – Loading and unloading fee – Phí bốc dỡ hàng hóa |
| 456 | 海运费 (hǎiyùn fèi) – Ocean freight – Cước phí vận tải biển |
| 457 | 空运费 (kōngyùn fèi) – Air freight – Cước phí vận tải hàng không |
| 458 | 铁路运输费 (tiělù yùnshū fèi) – Rail transport fee – Cước phí vận tải đường sắt |
| 459 | 公路运输费 (gōnglù yùnshū fèi) – Road transport fee – Cước phí vận tải đường bộ |
| 460 | 货运代理合同 (huòyùn dàilǐ hétóng) – Freight forwarding contract – Hợp đồng đại lý vận tải |
| 461 | 出口合规 (chūkǒu hégé) – Export compliance – Tuân thủ xuất khẩu |
| 462 | 进口合规 (jìnkǒu hégé) – Import compliance – Tuân thủ nhập khẩu |
| 463 | 出口经营权 (chūkǒu jīngyíng quán) – Export business license – Giấy phép kinh doanh xuất khẩu |
| 464 | 进口经营权 (jìnkǒu jīngyíng quán) – Import business license – Giấy phép kinh doanh nhập khẩu |
| 465 | 供应链管理 (gōngyìngliàn guǎnlǐ) – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 466 | 出口退税手续 (chūkǒu tuìshuì shǒuxù) – Export tax refund procedure – Thủ tục hoàn thuế xuất khẩu |
| 467 | 进口商品检疫 (jìnkǒu shāngpǐn jiǎnyì) – Import product quarantine – Kiểm dịch hàng nhập khẩu |
| 468 | 出口信用评级 (chūkǒu xìnyòng píngjí) – Export credit rating – Xếp hạng tín dụng xuất khẩu |
| 469 | 出口关税 (chūkǒu guānshuì) – Export duty – Thuế xuất khẩu |
| 470 | 自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) – Free trade zone – Khu thương mại tự do |
| 471 | 国际结算方式 (guójì jiésuàn fāngshì) – International settlement method – Phương thức thanh toán quốc tế |
| 472 | 托收 (tuōshōu) – Collection – Nhờ thu |
| 473 | 即期付款托收 (jíqī fùkuǎn tuōshōu) – Documents against payment (D/P) – Nhờ thu trả ngay |
| 474 | 远期付款托收 (yuǎnqī fùkuǎn tuōshōu) – Documents against acceptance (D/A) – Nhờ thu trả chậm |
| 475 | 保兑信用证 (bǎoduì xìnyòngzhèng) – Confirmed letter of credit – Thư tín dụng có xác nhận |
| 476 | 备用信用证 (bèiyòng xìnyòngzhèng) – Standby letter of credit – Thư tín dụng dự phòng |
| 477 | 国际保理 (guójì bǎolǐ) – International factoring – Bao thanh toán quốc tế |
| 478 | 赊销 (shēxiāo) – Credit sale – Bán chịu |
| 479 | 现金交易 (xiànjīn jiāoyì) – Cash transaction – Giao dịch tiền mặt |
| 480 | 即期票据 (jíqī piàojù) – Sight draft – Hối phiếu trả ngay |
| 481 | 远期票据 (yuǎnqī piàojù) – Time draft – Hối phiếu kỳ hạn |
| 482 | 提货单 (tíhuòdān) – Delivery order – Lệnh giao hàng |
| 483 | 关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff exemption – Miễn giảm thuế quan |
| 484 | 出口商品目录 (chūkǒu shāngpǐn mùlù) – Export product catalog – Danh mục hàng xuất khẩu |
| 485 | 进口商品目录 (jìnkǒu shāngpǐn mùlù) – Import product catalog – Danh mục hàng nhập khẩu |
| 486 | 国际运输协议 (guójì yùnshū xiéyì) – International transport agreement – Hiệp định vận tải quốc tế |
| 487 | 港口费用 (gǎngkǒu fèiyòng) – Port charges – Phí cảng biển |
| 488 | 进口监管 (jìnkǒu jiānguǎn) – Import supervision – Giám sát nhập khẩu |
| 489 | 出口监管 (chūkǒu jiānguǎn) – Export supervision – Giám sát xuất khẩu |
| 490 | 集装箱运输 (jízhuāngxiāng yùnshū) – Container transportation – Vận tải container |
| 491 | 散货运输 (sànhuò yùnshū) – Bulk cargo transportation – Vận tải hàng rời |
| 492 | 出口报关员 (chūkǒu bàoguānyuán) – Export customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan xuất khẩu |
| 493 | 进口报关员 (jìnkǒu bàoguānyuán) – Import customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan nhập khẩu |
| 494 | 出口许可证制度 (chūkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Export licensing system – Chế độ giấy phép xuất khẩu |
| 495 | 进口许可证制度 (jìnkǒu xǔkězhèng zhìdù) – Import licensing system – Chế độ giấy phép nhập khẩu |
| 496 | 出口限制 (chūkǒu xiànzhì) – Export restrictions – Hạn chế xuất khẩu |
| 497 | 进口企业 (jìnkǒu qǐyè) – Import enterprise – Doanh nghiệp nhập khẩu |
| 498 | 国际电子商务 (guójì diànzǐ shāngwù) – International e-commerce – Thương mại điện tử quốc tế |
| 499 | 出口信贷保险 (chūkǒu xìndài bǎoxiǎn) – Export credit insurance – Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 500 | 国际物流园区 (guójì wùliú yuánqū) – International logistics park – Khu logistics quốc tế |
| 501 | 出口融资 (chūkǒu róngzī) – Export financing – Tài trợ xuất khẩu |
| 502 | 进口融资 (jìnkǒu róngzī) – Import financing – Tài trợ nhập khẩu |
| 503 | 贸易信贷 (màoyì xìndài) – Trade credit – Tín dụng thương mại |
| 504 | 商业承兑汇票 (shāngyè chéngduì huìpiào) – Commercial acceptance bill – Hối phiếu thương mại |
| 505 | 关税豁免 (guānshuì huòmiǎn) – Tariff exemption – Miễn thuế quan |
| 506 | 贸易术语 (màoyì shùyǔ) – Trade terms – Điều khoản thương mại |
| 507 | 供应商 (gōngyìngshāng) – Supplier – Nhà cung cấp |
| 508 | 采购商 (cǎigòushāng) – Buyer – Người mua |
| 509 | 批发商 (pīfāshāng) – Wholesaler – Nhà bán buôn |
| 510 | 零售商 (língshòushāng) – Retailer – Nhà bán lẻ |
| 511 | 市场份额 (shìchǎng fèn’é) – Market share – Thị phần |
| 512 | 出口退税 (chūkǒu tuìshuì) – Export tax refund – Hoàn thuế xuất khẩu |
| 513 | 进口增值税 (jìnkǒu zēngzhíshuì) – Import VAT – Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu |
| 514 | 仓库管理 (cāngkù guǎnlǐ) – Warehouse management – Quản lý kho bãi |
| 515 | 货物清单 (huòwù qīngdān) – Cargo list – Danh sách hàng hóa |
| 516 | 关税税则 (guānshuì shuìzé) – Tariff regulations – Quy định thuế quan |
| 517 | 海关编码 (hǎiguān biānmǎ) – Customs code – Mã hải quan |
| 518 | 贸易壁垒 (màoyì bìlěi) – Trade barriers – Rào cản thương mại |
| 519 | 非关税壁垒 (fēi guānshuì bìlěi) – Non-tariff barriers – Rào cản phi thuế quan |
| 520 | 出口商检 (chūkǒu shāngjiǎn) – Export commodity inspection – Kiểm định hàng xuất khẩu |
| 521 | 进口商检 (jìnkǒu shāngjiǎn) – Import commodity inspection – Kiểm định hàng nhập khẩu |
| 522 | 通关手续 (tōngguān shǒuxù) – Customs clearance procedures – Thủ tục thông quan |
| 523 | 铁路提单 (tiělù tídān) – Railway bill of lading – Vận đơn đường sắt |
| 524 | 公路提单 (gōnglù tídān) – Road transport bill – Vận đơn đường bộ |
| 525 | 保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded zone – Khu vực bảo thuế |
| 526 | 检验检疫证书 (jiǎnyàn jiǎnyì zhèngshū) – Inspection and quarantine certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 527 | 自由贸易港 (zìyóu màoyì gǎng) – Free trade port – Cảng thương mại tự do |
| 528 | 增值服务 (zēngzhí fúwù) – Value-added service – Dịch vụ gia tăng |
| 529 | 商业信函 (shāngyè xìnhán) – Commercial letter – Thư tín thương mại |
| 530 | 报价单 (bàojià dān) – Quotation sheet – Bảng báo giá |
| 531 | 结算单 (jiésuàn dān) – Settlement statement – Bảng đối chiếu công nợ |
| 532 | 信用额度 (xìnyòng é dù) – Credit limit – Hạn mức tín dụng |
| 533 | 赊销协议 (shēxiāo xiéyì) – Credit sales agreement – Thỏa thuận bán chịu |
| 534 | 信用证申请 (xìnyòngzhèng shēnqǐng) – Letter of credit application – Đơn xin mở thư tín dụng |
| 535 | 装箱单 (zhuāngxiāng dān) – Packing list – Phiếu đóng gói |
| 536 | 货运保险 (huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa |
| 537 | 保险单 (bǎoxiǎn dān) – Insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm |
| 538 | 承运人 (chéngyùn rén) – Carrier – Người vận chuyển |
| 539 | 航运公司 (hángyùn gōngsī) – Shipping company – Công ty vận tải biển |
| 540 | 港口管理 (gǎngkǒu guǎnlǐ) – Port management – Quản lý cảng |
| 541 | 卸货 (xièhuò) – Unloading – Dỡ hàng |
| 542 | 装货 (zhuānghuò) – Loading – Xếp hàng |
| 543 | 拼箱货 (pīnxiāng huò) – LCL (Less than Container Load) – Hàng lẻ |
| 544 | 整箱货 (zhěngxiāng huò) – FCL (Full Container Load) – Hàng nguyên container |
| 545 | 物流成本 (wùliú chéngběn) – Logistics cost – Chi phí hậu cần |
| 546 | 运输合同 (yùnshū hétóng) – Transport contract – Hợp đồng vận tải |
| 547 | 海关罚款 (hǎiguān fákuǎn) – Customs fine – Tiền phạt hải quan |
| 548 | 货运追踪 (huòyùn zhuīzōng) – Cargo tracking – Theo dõi hàng hóa |
| 549 | FOB价格 (FOB jiàgé) – FOB price – Giá FOB |
| 550 | CIF价格 (CIF jiàgé) – CIF price – Giá CIF |
| 551 | EXW价格 (EXW jiàgé) – EXW price – Giá xuất xưởng |
| 552 | DDP价格 (DDP jiàgé) – DDP price – Giá giao hàng đã nộp thuế |
| 553 | DAP价格 (DAP jiàgé) – DAP price – Giá giao tại địa điểm |
| 554 | 贸易谈判 (màoyì tánpàn) – Trade negotiation – Đàm phán thương mại |
| 555 | 合同条款 (hétóng tiáokuǎn) – Contract terms – Điều khoản hợp đồng |
| 556 | 付款方式 (fùkuǎn fāngshì) – Payment method – Phương thức thanh toán |
| 557 | 电汇 (diànhuì) – Telegraphic transfer (T/T) – Chuyển khoản điện tử |
| 558 | 信用证支付 (xìnyòngzhèng zhīfù) – Letter of credit payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 559 | 财务分析 (cáiwù fēnxī) – Financial analysis – Phân tích tài chính |
| 560 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Hạch toán chi phí |
| 561 | 财务管理 (cáiwù guǎnlǐ) – Financial management – Quản lý tài chính |
| 562 | 货币兑换 (huòbì duìhuàn) – Currency exchange – Đổi ngoại tệ |
| 563 | 市场分析 (shìchǎng fēnxī) – Market analysis – Phân tích thị trường |
| 564 | 关税计算 (guānshuì jìsuàn) – Tariff calculation – Tính thuế quan |
| 565 | 财务报表分析 (cáiwù bàobiǎo fēnxī) – Financial statement analysis – Phân tích báo cáo tài chính |
| 566 | 出口信用证 (chūkǒu xìnyòngzhèng) – Export letter of credit – Thư tín dụng xuất khẩu |
| 567 | 进口信用证 (jìnkǒu xìnyòngzhèng) – Import letter of credit – Thư tín dụng nhập khẩu |
| 568 | 远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Time draft – Hối phiếu kỳ hạn |
| 569 | 商业票据 (shāngyè piàojù) – Commercial bill – Thương phiếu |
| 570 | 银行汇票 (yínháng huìpiào) – Bank draft – Hối phiếu ngân hàng |
| 571 | 信用状 (xìnyòngzhuàng) – Credit memo – Giấy báo có |
| 572 | 借贷记账法 (jièdài jìzhàng fǎ) – Double-entry accounting – Kế toán kép |
| 573 | 记账凭证 (jìzhàng píngzhèng) – Accounting voucher – Chứng từ kế toán |
| 574 | 财务审计 (cáiwù shěnjì) – Financial audit – Kiểm toán tài chính |
| 575 | 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Inventory management – Quản lý hàng tồn kho |
| 576 | 资产负债表 (zīchǎn fùzhàibiǎo) – Balance sheet – Bảng cân đối kế toán |
| 577 | 损益表 (sǔnyì biǎo) – Profit and loss statement – Báo cáo lãi lỗ |
| 578 | 现金流量表 (xiànjīn liúliàng biǎo) – Cash flow statement – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| 579 | 折旧费用 (zhéjiù fèiyòng) – Depreciation expense – Chi phí khấu hao |
| 580 | 会计政策 (kuàijì zhèngcè) – Accounting policy – Chính sách kế toán |
| 581 | 出口订单 (chūkǒu dìngdān) – Export order – Đơn hàng xuất khẩu |
| 582 | 进口订单 (jìnkǒu dìngdān) – Import order – Đơn hàng nhập khẩu |
| 583 | 采购合同 (cǎigòu hétóng) – Purchase contract – Hợp đồng mua hàng |
| 584 | 销售合同 (xiāoshòu hétóng) – Sales contract – Hợp đồng bán hàng |
| 585 | 信用管理 (xìnyòng guǎnlǐ) – Credit management – Quản lý tín dụng |
| 586 | 财务预算 (cáiwù yùsuàn) – Financial budget – Ngân sách tài chính |
| 587 | 成本控制 (chéngběn kòngzhì) – Cost control – Kiểm soát chi phí |
| 588 | 收益管理 (shōuyì guǎnlǐ) – Revenue management – Quản lý doanh thu |
| 589 | 财务平衡 (cáiwù pínghéng) – Financial balance – Cân đối tài chính |
| 590 | 物流计划 (wùliú jìhuà) – Logistics planning – Kế hoạch hậu cần |
| 591 | 海关核查 (hǎiguān héchá) – Customs verification – Kiểm tra hải quan |
| 592 | 经济制裁 (jīngjì zhìcái) – Economic sanctions – Trừng phạt kinh tế |
| 593 | 关税壁垒 (guānshuì bìlěi) – Tariff barriers – Rào cản thuế quan |
| 594 | 汇率波动 (huìlǜ bōdòng) – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá |
| 595 | 出口市场 (chūkǒu shìchǎng) – Export market – Thị trường xuất khẩu |
| 596 | 进口市场 (jìnkǒu shìchǎng) – Import market – Thị trường nhập khẩu |
| 597 | 资本流动 (zīběn liúdòng) – Capital flow – Dòng vốn |
| 598 | 税收政策 (shuìshōu zhèngcè) – Tax policy – Chính sách thuế |
| 599 | 政府补贴 (zhèngfǔ bǔtiē) – Government subsidy – Trợ cấp của chính phủ |
| 600 | 出口激励 (chūkǒu jīlì) – Export incentive – Khuyến khích xuất khẩu |
| 601 | 进口补贴 (jìnkǒu bǔtiē) – Import subsidy – Trợ cấp nhập khẩu |
| 602 | 银行信用 (yínháng xìnyòng) – Bank credit – Tín dụng ngân hàng |
| 603 | 应收票据 (yīngshōu piàojù) – Notes receivable – Các khoản phải thu |
| 604 | 应付票据 (yīngfù piàojù) – Notes payable – Các khoản phải trả |
| 605 | 信用证担保 (xìnyòngzhèng dānbǎo) – Letter of credit guarantee – Bảo lãnh thư tín dụng |
| 606 | 税率 (shuìlǜ) – Tax rate – Thuế suất |
| 607 | 货运单据 (huòyùn dānjù) – Freight documents – Chứng từ vận tải |
| 608 | 银行电汇 (yínháng diànhuì) – Bank telegraphic transfer – Chuyển khoản ngân hàng |
| 609 | 国际汇款 (guójì huìkuǎn) – International remittance – Chuyển tiền quốc tế |
| 610 | 商业贷款 (shāngyè dàikuǎn) – Commercial loan – Khoản vay thương mại |
| 611 | 信用评估 (xìnyòng pínggū) – Credit evaluation – Đánh giá tín dụng |
| 612 | 出口通关 (chūkǒu tōngguān) – Export clearance – Thông quan xuất khẩu |
| 613 | 进口通关 (jìnkǒu tōngguān) – Import clearance – Thông quan nhập khẩu |
| 614 | 合同履行 (hétóng lǚxíng) – Contract performance – Thực hiện hợp đồng |
| 615 | 违约 (wéiyuē) – Breach of contract – Vi phạm hợp đồng |
| 616 | 违约金 (wéiyuējīn) – Penalty for breach – Tiền phạt vi phạm hợp đồng |
| 617 | 不可撤销信用证 (bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng) – Irrevocable letter of credit – Thư tín dụng không thể hủy ngang |
| 618 | 海运费 (hǎiyùnfèi) – Ocean freight – Cước vận chuyển đường biển |
| 619 | 空运费 (kōngyùnfèi) – Air freight – Cước vận chuyển đường hàng không |
| 620 | 陆运费 (lùyùnfèi) – Land transportation cost – Cước vận chuyển đường bộ |
| 621 | 港口费用 (gǎngkǒu fèiyòng) – Port charges – Chi phí cảng |
| 622 | 集装箱运输 (jízhuāngxiāng yùnshū) – Container transport – Vận chuyển container |
| 623 | 仓储费用 (cāngchǔ fèiyòng) – Storage cost – Chi phí lưu kho |
| 624 | 装卸费用 (zhuāngxiè fèiyòng) – Loading and unloading charges – Phí bốc dỡ hàng hóa |
| 625 | 保险费用 (bǎoxiǎn fèiyòng) – Insurance cost – Chi phí bảo hiểm |
| 626 | 保险索赔 (bǎoxiǎn suǒpéi) – Insurance claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm |
| 627 | 货运代理协议 (huòyùn dàilǐ xiéyì) – Freight forwarding agreement – Hợp đồng đại lý vận tải |
| 628 | 货币贬值 (huòbì biǎnzhí) – Currency depreciation – Mất giá tiền tệ |
| 629 | 货币升值 (huòbì shēngzhí) – Currency appreciation – Tăng giá tiền tệ |
| 630 | 进口信用保险 (jìnkǒu xìnyòng bǎoxiǎn) – Import credit insurance – Bảo hiểm tín dụng nhập khẩu |
| 631 | 财务管理系统 (cáiwù guǎnlǐ xìtǒng) – Financial management system – Hệ thống quản lý tài chính |
| 632 | 成本利润分析 (chéngběn lìrùn fēnxī) – Cost-profit analysis – Phân tích chi phí lợi nhuận |
| 633 | 出口业务流程 (chūkǒu yèwù liúchéng) – Export business process – Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu |
| 634 | 进口业务流程 (jìnkǒu yèwù liúchéng) – Import business process – Quy trình nghiệp vụ nhập khẩu |
| 635 | 资金周转 (zījīn zhōuzhuǎn) – Cash flow turnover – Vòng quay vốn |
| 636 | 财务风险 (cáiwù fēngxiǎn) – Financial risk – Rủi ro tài chính |
| 637 | 市场竞争 (shìchǎng jìngzhēng) – Market competition – Cạnh tranh thị trường |
| 638 | 融资租赁 (róngzī zūlìn) – Financial leasing – Thuê tài chính |
| 639 | 营运资本 (yíngyùn zīběn) – Working capital – Vốn lưu động |
| 640 | 货币市场 (huòbì shìchǎng) – Money market – Thị trường tiền tệ |
| 641 | 资本市场 (zīběn shìchǎng) – Capital market – Thị trường vốn |
| 642 | 进出口税 (jìnchūkǒu shuì) – Import and export tax – Thuế xuất nhập khẩu |
| 643 | 商品分类 (shāngpǐn fēnlèi) – Commodity classification – Phân loại hàng hóa |
| 644 | 进出口配额 (jìnchūkǒu pèié) – Import and export quota – Hạn ngạch xuất nhập khẩu |
| 645 | 许可证制度 (xǔkězhèng zhìdù) – Licensing system – Hệ thống cấp phép |
| 646 | 经济特区 (jīngjì tèqū) – Special economic zone – Khu kinh tế đặc biệt |
| 647 | 增值税退税 (zēngzhíshuì tuìshuì) – VAT refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng |
| 648 | 产品认证 (chǎnpǐn rènzhèng) – Product certification – Chứng nhận sản phẩm |
| 649 | 商品检验 (shāngpǐn jiǎnyàn) – Commodity inspection – Kiểm định hàng hóa |
| 650 | 货运保险单 (huòyùn bǎoxiǎn dān) – Cargo insurance policy – Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa |
| 651 | 运输方式 (yùnshū fāngshì) – Mode of transportation – Phương thức vận chuyển |
| 652 | 运输条款 (yùnshū tiáokuǎn) – Shipping terms – Điều khoản vận chuyển |
| 653 | FOB合同 (FOB hétóng) – FOB contract – Hợp đồng FOB |
| 654 | CIF合同 (CIF hétóng) – CIF contract – Hợp đồng CIF |
| 655 | 信用证付款 (xìnyòngzhèng fùkuǎn) – L/C payment – Thanh toán bằng thư tín dụng |
| 656 | 银行担保函 (yínháng dānbǎo hán) – Bank guarantee letter – Thư bảo lãnh ngân hàng |
| 657 | 银行授信 (yínháng shòuxìn) – Bank credit line – Hạn mức tín dụng ngân hàng |
| 658 | 汇率调整 (huìlǜ tiáozhěng) – Exchange rate adjustment – Điều chỉnh tỷ giá |
| 659 | 金融工具 (jīnróng gōngjù) – Financial instruments – Công cụ tài chính |
| 660 | 跨境支付 (kuàjìng zhīfù) – Cross-border payment – Thanh toán xuyên biên giới |
| 661 | 电子发票 (diànzǐ fāpiào) – Electronic invoice – Hóa đơn điện tử |
| 662 | 结算账户 (jiésuàn zhànghù) – Settlement account – Tài khoản thanh toán |
| 663 | 信用评级 (xìnyòng píngjí) – Credit rating – Xếp hạng tín dụng |
| 664 | 流动资金 (liúdòng zījīn) – Liquid capital – Vốn lưu động |
| 665 | 投资回报率 (tóuzī huíbào lǜ) – Return on investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn |
| 666 | 企业融资 (qǐyè róngzī) – Corporate finance – Tài chính doanh nghiệp |
| 667 | 商业计划书 (shāngyè jìhuà shū) – Business plan – Kế hoạch kinh doanh |
| 668 | 出口报关单 (chūkǒu bàoguāndān) – Export declaration form – Tờ khai hải quan xuất khẩu |
| 669 | 进口报关单 (jìnkǒu bàoguāndān) – Import declaration form – Tờ khai hải quan nhập khẩu |
| 670 | 贸易条约 (màoyì tiáoyuē) – Trade treaty – Hiệp ước thương mại |
| 671 | 双边贸易 (shuāngbiān màoyì) – Bilateral trade – Thương mại song phương |
| 672 | 多边贸易 (duōbiān màoyì) – Multilateral trade – Thương mại đa phương |
| 673 | 汇率风险 (huìlǜ fēngxiǎn) – Exchange rate risk – Rủi ro tỷ giá |
| 674 | 出口营销 (chūkǒu yíngxiāo) – Export marketing – Tiếp thị xuất khẩu |
| 675 | 进口营销 (jìnkǒu yíngxiāo) – Import marketing – Tiếp thị nhập khẩu |
| 676 | 银行托收 (yínháng tuōshōu) – Bank collection – Nhờ thu ngân hàng |
| 677 | 付款交单 (fùkuǎn jiāodān) – Documents against payment (D/P) – Chứng từ thanh toán ngay |
| 678 | 承兑交单 (chéngduì jiāodān) – Documents against acceptance (D/A) – Chứng từ thanh toán kỳ hạn |
| 679 | 远期汇票承兑 (yuǎnqī huìpiào chéngduì) – Usance draft acceptance – Chấp nhận hối phiếu kỳ hạn |
| 680 | 开证行 (kāizhèng háng) – Issuing bank – Ngân hàng phát hành thư tín dụng |
| 681 | 通知行 (tōngzhī háng) – Advising bank – Ngân hàng thông báo |
| 682 | 保兑行 (bǎoduì háng) – Confirming bank – Ngân hàng xác nhận |
| 683 | 议付行 (yìfù háng) – Negotiating bank – Ngân hàng thương lượng |
| 684 | 偿付行 (chángfù háng) – Reimbursing bank – Ngân hàng hoàn trả |
| 685 | 信用证押汇 (xìnyòngzhèng yāhuì) – L/C discounting – Chiết khấu thư tín dụng |
| 686 | 分期付款 (fēnqī fùkuǎn) – Installment payment – Thanh toán trả góp |
| 687 | 延期付款 (yánqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán trì hoãn |
| 688 | 财务核算 (cáiwù hésuàn) – Financial accounting – Hạch toán tài chính |
| 689 | 利润分配 (lìrùn fēnpèi) – Profit distribution – Phân phối lợi nhuận |
| 690 | 公司治理 (gōngsī zhìlǐ) – Corporate governance – Quản trị công ty |
| 691 | 财务自由 (cáiwù zìyóu) – Financial freedom – Tự do tài chính |
| 692 | 投资组合 (tóuzī zǔhé) – Investment portfolio – Danh mục đầu tư |
| 693 | 资产评估 (zīchǎn pínggū) – Asset valuation – Định giá tài sản |
| 694 | 现金流分析 (xiànjīn liú fēnxī) – Cash flow analysis – Phân tích dòng tiền |
| 695 | 盈亏平衡 (yíngkuī pínghéng) – Break-even point – Điểm hòa vốn |
| 696 | 债务融资 (zhàiwù róngzī) – Debt financing – Huy động vốn bằng nợ |
| 697 | 股权融资 (gǔquán róngzī) – Equity financing – Huy động vốn bằng cổ phần |
| 698 | 资金管理 (zījīn guǎnlǐ) – Fund management – Quản lý quỹ |
| 699 | 财务报表审计 (cáiwù bàobiǎo shěnjì) – Financial statement audit – Kiểm toán báo cáo tài chính |
| 700 | 经济全球化 (jīngjì quánqiú huà) – Economic globalization – Toàn cầu hóa kinh tế |
| 701 | 国际贸易融资 (guójì màoyì róngzī) – International trade finance – Tài trợ thương mại quốc tế |
| 702 | 出口货运 (chūkǒu huòyùn) – Export cargo transportation – Vận chuyển hàng xuất khẩu |
| 703 | 进口货运 (jìnkǒu huòyùn) – Import cargo transportation – Vận chuyển hàng nhập khẩu |
| 704 | 清关手续 (qīngguān shǒuxù) – Customs clearance procedures – Thủ tục thông quan |
| 705 | 贸易代理 (màoyì dàilǐ) – Trade agency – Đại lý thương mại |
| 706 | 出口信托 (chūkǒu xìntuō) – Export trust – Ủy thác xuất khẩu |
| 707 | 进口信托 (jìnkǒu xìntuō) – Import trust – Ủy thác nhập khẩu |
| 708 | 外贸合同 (wàimào hétóng) – Foreign trade contract – Hợp đồng ngoại thương |
| 709 | 价格条款 (jiàgé tiáokuǎn) – Pricing terms – Điều khoản giá cả |
| 710 | 数量条款 (shùliàng tiáokuǎn) – Quantity terms – Điều khoản số lượng |
| 711 | 支付方式 (zhīfù fāngshì) – Payment methods – Phương thức thanh toán |
| 712 | 供应商 (gōngyìng shāng) – Supplier – Nhà cung cấp |
| 713 | 采购商 (cǎigòu shāng) – Buyer – Người mua |
| 714 | 国际货运保险 (guójì huòyùn bǎoxiǎn) – International cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa quốc tế |
| 715 | 财务杠杆 (cáiwù gànggǎn) – Financial leverage – Đòn bẩy tài chính |
| 716 | 税收优惠 (shuìshōu yōuhuì) – Tax incentives – Ưu đãi thuế |
| 717 | 贸易制裁 (màoyì zhìcái) – Trade sanctions – Cấm vận thương mại |
| 718 | 原材料成本 (yuáncáiliào chéngběn) – Raw material cost – Chi phí nguyên liệu |
| 719 | 成品库存 (chéngpǐn kùcún) – Finished goods inventory – Hàng tồn kho thành phẩm |
| 720 | 存货周转率 (cúnhuò zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover ratio – Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho |
| 721 | 资金周转率 (zījīn zhōuzhuǎn lǜ) – Capital turnover ratio – Tỷ lệ luân chuyển vốn |
| 722 | 运营利润率 (yùnyíng lìrùn lǜ) – Operating profit margin – Biên lợi nhuận hoạt động |
| 723 | 损益表 (sǔnyì biǎo) – Income statement – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
| 724 | 贸易信用证 (màoyì xìnyòngzhèng) – Trade letter of credit – Thư tín dụng thương mại |
| 725 | 国际金融市场 (guójì jīnróng shìchǎng) – International financial market – Thị trường tài chính quốc tế |
| 726 | 跨国公司 (kuàguó gōngsī) – Multinational corporation – Tập đoàn đa quốc gia |
| 727 | 跨境投资 (kuàjìng tóuzī) – Cross-border investment – Đầu tư xuyên biên giới |
| 728 | 报关员 (bàoguān yuán) – Customs declarant – Nhân viên khai báo hải quan |
| 729 | 海关检查 (hǎiguān jiǎnchá) – Customs inspection – Kiểm tra hải quan |
| 730 | 特惠关税 (tèhuì guānshuì) – Preferential tariff – Thuế suất ưu đãi |
| 731 | 最惠国待遇 (zuì huì guó dàiyù) – Most favored nation treatment – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 732 | 进出口许可证 (jìnkǒu chūkǒu xǔkězhèng) – Import and export license – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 733 | 保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded area – Khu vực bảo thuế |
| 734 | 银行本票 (yínháng běnpiào) – Bank draft – Hối phiếu ngân hàng |
| 735 | 电子商务 (diànzǐ shāngwù) – E-commerce – Thương mại điện tử |
| 736 | 在线支付 (zàixiàn zhīfù) – Online payment – Thanh toán trực tuyến |
| 737 | 离岸价 (lí’àn jià) – Free on board (FOB) price – Giá FOB |
| 738 | 到岸价 (dào’àn jià) – Cost, insurance, and freight (CIF) price – Giá CIF |
| 739 | 工厂交货价 (gōngchǎng jiāohuò jià) – Ex-works price – Giá xuất xưởng |
| 740 | 成本加运费价 (chéngběn jiā yùnfèi jià) – Cost and freight (CFR) price – Giá CFR |
| 741 | 商业谈判 (shāngyè tánpàn) – Business negotiation – Đàm phán thương mại |
| 742 | 货运保险 (huòyùn bǎoxiǎn) – Cargo insurance – Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển |
| 743 | 风险管理 (fēngxiǎn guǎnlǐ) – Risk management – Quản lý rủi ro |
| 744 | 企业税务 (qǐyè shuìwù) – Corporate taxation – Thuế doanh nghiệp |
| 745 | 增值税 (zēngzhí shuì) – Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng |
| 746 | 企业所得税 (qǐyè suǒdé shuì) – Corporate income tax – Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 747 | 个人所得税 (gèrén suǒdé shuì) – Personal income tax – Thuế thu nhập cá nhân |
| 748 | 税收合规 (shuìshōu hégūi) – Tax compliance – Tuân thủ thuế |
| 749 | 出口企业融资 (chūkǒu qǐyè róngzī) – Export business financing – Tài trợ doanh nghiệp xuất khẩu |
| 750 | 海外投资 (hǎiwài tóuzī) – Overseas investment – Đầu tư nước ngoài |
| 751 | 国际采购 (guójì cǎigòu) – International procurement – Mua sắm quốc tế |
| 752 | 国际销售 (guójì xiāoshòu) – International sales – Bán hàng quốc tế |
| 753 | 贸易术语 (màoyì shùyǔ) – Trade terms – Thuật ngữ thương mại |
| 754 | 国际合同 (guójì hétóng) – International contract – Hợp đồng quốc tế |
| 755 | 交货条件 (jiāohuò tiáojiàn) – Delivery terms – Điều kiện giao hàng |
| 756 | 航空运单 (hángkōng yùndān) – Airway bill – Vận đơn hàng không |
| 757 | 铁路运单 (tiělù yùndān) – Railway bill – Vận đơn đường sắt |
| 758 | 物流运输 (wùliú yùnshū) – Logistics transportation – Vận tải hậu cần |
| 759 | 拼箱运输 (pīnxiāng yùnshū) – Consolidated shipping – Vận chuyển hàng ghép |
| 760 | 整箱运输 (zhěngxiāng yùnshū) – Full container shipping – Vận chuyển nguyên container |
| 761 | 出口申报 (chūkǒu shēnbào) – Export declaration – Khai báo xuất khẩu |
| 762 | 进口申报 (jìnkǒu shēnbào) – Import declaration – Khai báo nhập khẩu |
| 763 | 关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction and exemption – Miễn giảm thuế nhập khẩu |
| 764 | 关税配额 (guānshuì pèi’é) – Tariff quota – Hạn ngạch thuế quan |
| 765 | 延期付款 (yánqī fùkuǎn) – Deferred payment – Thanh toán chậm |
| 766 | 分期付款 (fēnqí fùkuǎn) – Installment payment – Thanh toán trả góp |
| 767 | 银行承兑 (yínháng chéngduì) – Bank acceptance – Ngân hàng chấp nhận thanh toán |
| 768 | 企业融资 (qǐyè róngzī) – Corporate financing – Tài trợ doanh nghiệp |
| 769 | 短期贷款 (duǎnqī dàikuǎn) – Short-term loan – Khoản vay ngắn hạn |
| 770 | 长期贷款 (chángqī dàikuǎn) – Long-term loan – Khoản vay dài hạn |
| 771 | 贸易风险 (màoyì fēngxiǎn) – Trade risk – Rủi ro thương mại |
| 772 | 外汇风险 (wàihuì fēngxiǎn) – Foreign exchange risk – Rủi ro ngoại hối |
| 773 | 法律合规 (fǎlǜ hégé) – Legal compliance – Tuân thủ pháp luật |
| 774 | 财务报表 (cáiwù bàobiǎo) – Financial statements – Báo cáo tài chính |
| 775 | 利润率 (lìrùn lǜ) – Profit margin – Tỷ suất lợi nhuận |
| 776 | 资产管理 (zīchǎn guǎnlǐ) – Asset management – Quản lý tài sản |
| 777 | 国际贸易公司 (guójì màoyì gōngsī) – International trading company – Công ty thương mại quốc tế |
| 778 | 出口业务 (chūkǒu yèwù) – Export business – Kinh doanh xuất khẩu |
| 779 | 进口业务 (jìnkǒu yèwù) – Import business – Kinh doanh nhập khẩu |
| 780 | 货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 781 | 空运 (kōngyùn) – Air freight – Vận chuyển hàng không |
| 782 | 海运 (hǎiyùn) – Ocean freight – Vận chuyển đường biển |
| 783 | 陆运 (lùyùn) – Land transport – Vận chuyển đường bộ |
| 784 | 运费 (yùnfèi) – Freight cost – Cước phí vận chuyển |
| 785 | 装运港 (zhuāngyùn gǎng) – Port of shipment – Cảng xếp hàng |
| 786 | 卸货港 (xièhuò gǎng) – Port of discharge – Cảng dỡ hàng |
| 787 | 保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī) – Insurance company – Công ty bảo hiểm |
| 788 | 保险赔偿 (bǎoxiǎn péicháng) – Insurance compensation – Bồi thường bảo hiểm |
| 789 | 交货时间 (jiāohuò shíjiān) – Delivery time – Thời gian giao hàng |
| 790 | 交货方式 (jiāohuò fāngshì) – Delivery method – Phương thức giao hàng |
| 791 | 包装方式 (bāozhuāng fāngshì) – Packaging method – Phương thức đóng gói |
| 792 | 木箱包装 (mùxiāng bāozhuāng) – Wooden box packaging – Đóng gói thùng gỗ |
| 793 | 纸箱包装 (zhǐxiāng bāozhuāng) – Carton packaging – Đóng gói thùng giấy |
| 794 | 泡沫包装 (pàomò bāozhuāng) – Foam packaging – Đóng gói xốp |
| 795 | 货物检验 (huòwù jiǎnyàn) – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 796 | 产品质量 (chǎnpǐn zhìliàng) – Product quality – Chất lượng sản phẩm |
| 797 | 质量认证 (zhìliàng rènzhèng) – Quality certification – Chứng nhận chất lượng |
| 798 | 出口标准 (chūkǒu biāozhǔn) – Export standards – Tiêu chuẩn xuất khẩu |
| 799 | 商品条码 (shāngpǐn tiáomǎ) – Product barcode – Mã vạch sản phẩm |
| 800 | 商品编号 (shāngpǐn biānhào) – Product code – Mã số sản phẩm |
| 801 | 客户订单 (kèhù dìngdān) – Customer order – Đơn đặt hàng của khách hàng |
| 802 | 订单处理 (dìngdān chǔlǐ) – Order processing – Xử lý đơn hàng |
| 803 | 合同签署 (hétóng qiānshǔ) – Contract signing – Ký kết hợp đồng |
| 804 | 支付方式 (zhīfù fāngshì) – Payment method – Phương thức thanh toán |
| 805 | 现金支付 (xiànjīn zhīfù) – Cash payment – Thanh toán tiền mặt |
| 806 | 电子支付 (diànzǐ zhīfù) – Electronic payment – Thanh toán điện tử |
| 807 | 货到付款 (huò dào fùkuǎn) – Cash on delivery – Thanh toán khi nhận hàng |
| 808 | 市场需求 (shìchǎng xūqiú) – Market demand – Nhu cầu thị trường |
| 809 | 出口增长 (chūkǒu zēngzhǎng) – Export growth – Tăng trưởng xuất khẩu |
| 810 | 进口增长 (jìnkǒu zēngzhǎng) – Import growth – Tăng trưởng nhập khẩu |
| 811 | 品牌推广 (pǐnpái tuīguǎng) – Brand promotion – Quảng bá thương hiệu |
| 812 | 客户关系 (kèhù guānxì) – Customer relationship – Quan hệ khách hàng |
| 813 | 客户反馈 (kèhù fǎnkuì) – Customer feedback – Phản hồi khách hàng |
| 814 | 供应链 (gōngyìng liàn) – Supply chain – Chuỗi cung ứng |
| 815 | 供需平衡 (gōng xū pínghéng) – Supply and demand balance – Cân bằng cung cầu |
| 816 | 库存周转 (kùcún zhōuzhuǎn) – Inventory turnover – Vòng quay hàng tồn kho |
| 817 | 库存积压 (kùcún jīyā) – Inventory backlog – Tồn kho ứ đọng |
| 818 | 财务规划 (cáiwù guīhuà) – Financial planning – Kế hoạch tài chính |
| 819 | 盈利能力 (yínglì nénglì) – Profitability – Khả năng sinh lời |
| 820 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Tính toán chi phí |
| 821 | 会计报表 (kuàijì bàobiǎo) – Accounting statement – Báo cáo kế toán |
| 822 | 资产负债表 (zīchǎn fùzhài biǎo) – Balance sheet – Bảng cân đối kế toán |
| 823 | 利润表 (lìrùn biǎo) – Income statement – Báo cáo lãi lỗ |
| 824 | 税务筹划 (shuìwù chóuhuà) – Tax planning – Hoạch định thuế |
| 825 | 出口退税率 (chūkǒu tuìshuì lǜ) – Export tax refund rate – Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu |
| 826 | 企业所得税率 (qǐyè suǒdéshuì lǜ) – Corporate income tax rate – Thuế suất thu nhập doanh nghiệp |
| 827 | 关税税率 (guānshuì shuìlǜ) – Tariff rate – Thuế suất nhập khẩu |
| 828 | 关税减免政策 (guānshuì jiǎnmiǎn zhèngcè) – Tariff reduction policy – Chính sách miễn giảm thuế nhập khẩu |
| 829 | 免税商品 (miǎnshuì shāngpǐn) – Duty-free goods – Hàng miễn thuế |
| 830 | 贸易伙伴 (màoyì huǒbàn) – Trade partner – Đối tác thương mại |
| 831 | 国际贸易协定 (guójì màoyì xiédìng) – International trade agreement – Hiệp định thương mại quốc tế |
| 832 | 贸易政策 (màoyì zhèngcè) – Trade policy – Chính sách thương mại |
| 833 | 知识产权 (zhīshì chǎnquán) – Intellectual property – Sở hữu trí tuệ |
| 834 | 专利权 (zhuānlì quán) – Patent rights – Quyền sáng chế |
| 835 | 商标注册 (shāngbiāo zhùcè) – Trademark registration – Đăng ký thương hiệu |
| 836 | 品牌保护 (pǐnpái bǎohù) – Brand protection – Bảo vệ thương hiệu |
| 837 | 商业秘密 (shāngyè mìmì) – Trade secrets – Bí mật thương mại |
| 838 | 仿冒产品 (fǎngmào chǎnpǐn) – Counterfeit products – Hàng giả |
| 839 | 假冒伪劣 (jiǎmào wěiliè) – Fake and inferior goods – Hàng nhái và kém chất lượng |
| 840 | 信用风险管理 (xìnyòng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Credit risk management – Quản lý rủi ro tín dụng |
| 841 | 国际信用 (guójì xìnyòng) – International credit – Tín dụng quốc tế |
| 842 | 融资渠道 (róngzī qúdào) – Financing channels – Kênh huy động vốn |
| 843 | 支付结算系统 (zhīfù jiésuàn xìtǒng) – Payment settlement system – Hệ thống thanh toán bù trừ |
| 844 | 全球经济 (quánqiú jīngjì) – Global economy – Kinh tế toàn cầu |
| 845 | 宏观经济 (hóngguān jīngjì) – Macroeconomics – Kinh tế vĩ mô |
| 846 | 微观经济 (wēiguān jīngjì) – Microeconomics – Kinh tế vi mô |
| 847 | 全球贸易 (quánqiú màoyì) – Global trade – Thương mại toàn cầu |
| 848 | 区域经济 (qūyù jīngjì) – Regional economy – Kinh tế khu vực |
| 849 | 经济增长 (jīngjì zēngzhǎng) – Economic growth – Tăng trưởng kinh tế |
| 850 | 经济衰退 (jīngjì shuāituì) – Economic recession – Suy thoái kinh tế |
| 851 | 通货膨胀 (tōnghuò péngzhàng) – Inflation – Lạm phát |
| 852 | 通货紧缩 (tōnghuò jǐnsuō) – Deflation – Giảm phát |
| 853 | 外资企业 (wàizī qǐyè) – Foreign-invested enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 854 | 合资企业 (hézī qǐyè) – Joint venture – Doanh nghiệp liên doanh |
| 855 | 独资企业 (dúzī qǐyè) – Wholly foreign-owned enterprise – Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài |
| 856 | 跨国公司 (kuàguó gōngsī) – Multinational company – Công ty đa quốc gia |
| 857 | 母公司 (mǔ gōngsī) – Parent company – Công ty mẹ |
| 858 | 子公司 (zǐ gōngsī) – Subsidiary company – Công ty con |
| 859 | 分公司 (fēn gōngsī) – Branch company – Chi nhánh công ty |
| 860 | 营业执照 (yíngyè zhízhào) – Business license – Giấy phép kinh doanh |
| 861 | 商业登记 (shāngyè dēngjì) – Business registration – Đăng ký kinh doanh |
| 862 | 税务登记 (shuìwù dēngjì) – Tax registration – Đăng ký thuế |
| 863 | 投资回报率 (tóuzī huíbào lǜ) – Return on investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư |
| 864 | 证券交易 (zhèngquàn jiāoyì) – Securities trading – Giao dịch chứng khoán |
| 865 | 股票市场 (gǔpiào shìchǎng) – Stock market – Thị trường chứng khoán |
| 866 | 债券市场 (zhàiquàn shìchǎng) – Bond market – Thị trường trái phiếu |
| 867 | 金融危机 (jīnróng wēijī) – Financial crisis – Khủng hoảng tài chính |
| 868 | 经济制裁 (jīngjì zhìcái) – Economic sanctions – Cấm vận kinh tế |
| 869 | 直接投资 (zhíjiē tóuzī) – Direct investment – Đầu tư trực tiếp |
| 870 | 间接投资 (jiànjiē tóuzī) – Indirect investment – Đầu tư gián tiếp |
| 871 | 保税区 (bǎoshuì qū) – Bonded zone – Khu bảo thuế |
| 872 | 跨境电商 (kuàjìng diànshāng) – Cross-border e-commerce – Thương mại điện tử xuyên biên giới |
| 873 | 线上支付 (xiànshàng zhīfù) – Online payment – Thanh toán trực tuyến |
| 874 | 移动支付 (yídòng zhīfù) – Mobile payment – Thanh toán di động |
| 875 | 供应链管理 (gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Supply chain management – Quản lý chuỗi cung ứng |
| 876 | 物流管理 (wùliú guǎnlǐ) – Logistics management – Quản lý hậu cần |
| 877 | 仓储服务 (cāngchǔ fúwù) – Warehousing services – Dịch vụ kho bãi |
| 878 | 订单管理 (dìngdān guǎnlǐ) – Order management – Quản lý đơn hàng |
| 879 | 报关手续 (bàoguān shǒuxù) – Customs clearance procedures – Thủ tục hải quan |
| 880 | 检验检疫 (jiǎnyàn jiǎnyì) – Inspection and quarantine – Kiểm tra và kiểm dịch |
| 881 | 国际仲裁 (guójì zhòngcái) – International arbitration – Trọng tài quốc tế |
| 882 | 法律诉讼 (fǎlǜ sùsòng) – Legal litigation – Kiện tụng pháp lý |
| 883 | 合同纠纷 (hétóng jiūfēn) – Contract dispute – Tranh chấp hợp đồng |
| 884 | 法律责任 (fǎlǜ zérèn) – Legal liability – Trách nhiệm pháp lý |
| 885 | 商业合同 (shāngyè hétóng) – Business contract – Hợp đồng thương mại |
| 886 | 担保协议 (dānbǎo xiéyì) – Guarantee agreement – Thỏa thuận bảo lãnh |
| 887 | 信用证 (xìnyòng zhèng) – Letter of credit (L/C) – Thư tín dụng |
| 888 | 即期信用证 (jíqī xìnyòng zhèng) – Sight letter of credit – Thư tín dụng trả ngay |
| 889 | 远期信用证 (yuǎnqī xìnyòng zhèng) – Usance letter of credit – Thư tín dụng trả chậm |
| 890 | 跟单托收 (gēndān tuōshōu) – Documentary collection – Nhờ thu chứng từ |
| 891 | 光票托收 (guāngpiào tuōshōu) – Clean collection – Nhờ thu phiếu trơn |
| 892 | 商业汇票 (shāngyè huìpiào) – Commercial draft – Hối phiếu thương mại |
| 893 | 固定汇率 (gùdìng huìlǜ) – Fixed exchange rate – Tỷ giá cố định |
| 894 | 浮动汇率 (fúdòng huìlǜ) – Floating exchange rate – Tỷ giá thả nổi |
| 895 | 报关单 (bàoguān dān) – Customs declaration – Tờ khai hải quan |
| 896 | 进口报关 (jìnkǒu bàoguān) – Import customs clearance – Thủ tục hải quan nhập khẩu |
| 897 | 出口报关 (chūkǒu bàoguān) – Export customs clearance – Thủ tục hải quan xuất khẩu |
| 898 | 商检证书 (shāngjiǎn zhèngshū) – Commodity inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm định hàng hóa |
| 899 | 卫生检疫 (wèishēng jiǎnyì) – Sanitary quarantine – Kiểm dịch vệ sinh |
| 900 | 植物检疫 (zhíwù jiǎnyì) – Phytosanitary inspection – Kiểm dịch thực vật |
| 901 | 动植物检疫 (dòngzhíwù jiǎnyì) – Animal and plant quarantine – Kiểm dịch động thực vật |
| 902 | 国际标准 (guójì biāozhǔn) – International standards – Tiêu chuẩn quốc tế |
| 903 | ISO认证 (ISO rènzhèng) – ISO certification – Chứng nhận ISO |
| 904 | CE认证 (CE rènzhèng) – CE certification – Chứng nhận CE |
| 905 | FDA认证 (FDA rènzhèng) – FDA certification – Chứng nhận FDA |
| 906 | 安全标准 (ānquán biāozhǔn) – Safety standards – Tiêu chuẩn an toàn |
| 907 | 环保标准 (huánbǎo biāozhǔn) – Environmental standards – Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường |
| 908 | 碳排放 (tàn páifàng) – Carbon emissions – Lượng khí thải carbon |
| 909 | 绿色贸易 (lǜsè màoyì) – Green trade – Thương mại xanh |
| 910 | 可持续发展 (kě chíxù fāzhǎn) – Sustainable development – Phát triển bền vững |
| 911 | 海关手续 (hǎiguān shǒuxù) – Customs procedures – Thủ tục hải quan |
| 912 | 电子关税 (diànzǐ guānshuì) – Electronic tariff – Thuế điện tử |
| 913 | 电汇 (diànhuì) – Telegraphic transfer (T/T) – Chuyển tiền điện tử |
| 914 | 票汇 (piàohuì) – Mail transfer (M/T) – Chuyển tiền qua thư |
| 915 | 收款人 (shōukuǎn rén) – Payee – Người nhận tiền |
| 916 | 付款人 (fùkuǎn rén) – Payer – Người thanh toán |
| 917 | 议付行 (yìfù háng) – Negotiating bank – Ngân hàng chiết khấu |
| 918 | 汇票贴现 (huìpiào tiēxiàn) – Bill discounting – Chiết khấu hối phiếu |
| 919 | 货币政策 (huòbì zhèngcè) – Monetary policy – Chính sách tiền tệ |
| 920 | 财政政策 (cáizhèng zhèngcè) – Fiscal policy – Chính sách tài khóa |
| 921 | 技术性贸易壁垒 (jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical trade barriers – Rào cản thương mại kỹ thuật |
| 922 | 最惠国待遇 (zuìhuìguó dàiyù) – Most-favored-nation treatment (MFN) – Đãi ngộ tối huệ quốc |
| 923 | 国家补贴 (guójiā bǔtiē) – National subsidy – Trợ cấp quốc gia |
| 924 | 自由汇率 (zìyóu huìlǜ) – Free exchange rate – Tỷ giá hối đoái tự do |
| 925 | 国际借贷 (guójì jièdài) – International lending – Cho vay quốc tế |
| 926 | 资金流动 (zījīn liúdòng) – Capital flow – Lưu chuyển vốn |
| 927 | 国际资本市场 (guójì zīběn shìchǎng) – International capital market – Thị trường vốn quốc tế |
| 928 | 直接融资 (zhíjiē róngzī) – Direct financing – Tài trợ trực tiếp |
| 929 | 间接融资 (jiànjiē róngzī) – Indirect financing – Tài trợ gián tiếp |
| 930 | 债务融资 (zhàiwù róngzī) – Debt financing – Tài trợ nợ |
| 931 | 股权融资 (gǔquán róngzī) – Equity financing – Tài trợ vốn cổ phần |
| 932 | 政府贷款 (zhèngfǔ dàikuǎn) – Government loan – Khoản vay chính phủ |
| 933 | 区域贸易协定 (qūyù màoyì xiédìng) – Regional trade agreement – Hiệp định thương mại khu vực |
| 934 | 贸易谈判 (màoyì tánpàn) – Trade negotiations – Đàm phán thương mại |
| 935 | 外汇交易 (wàihuì jiāoyì) – Foreign exchange transaction – Giao dịch ngoại hối |
| 936 | 跨国并购 (kuàguó bìnggòu) – Cross-border mergers and acquisitions – Mua bán và sáp nhập xuyên quốc gia |
| 937 | 国际债务 (guójì zhàiwù) – International debt – Nợ quốc tế |
| 938 | 世界银行 (shìjiè yínháng) – World Bank – Ngân hàng Thế giới |
| 939 | 贸易顺差 (màoyì shùnchā) – Trade surplus – Xuất siêu |
| 940 | 贸易逆差 (màoyì nìchā) – Trade deficit – Nhập siêu |
| 941 | 证券投资 (zhèngquàn tóuzī) – Portfolio investment – Đầu tư chứng khoán |
| 942 | 外商直接投资 (wàishāng zhíjiē tóuzī) – Foreign direct investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 943 | 风险投资 (fēngxiǎn tóuzī) – Venture capital – Đầu tư mạo hiểm |
| 944 | 经济全球化 (jīngjì quánqiúhuà) – Economic globalization – Toàn cầu hóa kinh tế |
| 945 | 本地化 (běndì huà) – Localization – Bản địa hóa |
| 946 | 空运提单 (kōngyùn tídān) – Air waybill – Vận đơn hàng không |
| 947 | 陆运单 (lùyùn dān) – Land transport document – Chứng từ vận tải đường bộ |
| 948 | 保险单 (bǎoxiǎn dān) – Insurance policy – Giấy chứng nhận bảo hiểm |
| 949 | 货运代理 (huòyùn dàilǐ) – Freight forwarder – Đại lý vận tải |
| 950 | 物流管理 (wùliú guǎnlǐ) – Logistics management – Quản lý logistics |
| 951 | 成本核算 (chéngběn hésuàn) – Cost accounting – Kế toán chi phí |
| 952 | 营业税 (yíngyè shuì) – Business tax – Thuế kinh doanh |
| 953 | 消费税 (xiāofèi shuì) – Consumption tax – Thuế tiêu thụ |
| 954 | 关税 (guānshuì) – Customs duty – Thuế hải quan |
| 955 | 免税 (miǎnshuì) – Tax exemption – Miễn thuế |
| 956 | 避税 (bìshuì) – Tax avoidance – Tránh thuế |
| 957 | 逃税 (táoshuì) – Tax evasion – Trốn thuế |
| 958 | 出口加工区 (chūkǒu jiāgōng qū) – Export processing zone (EPZ) – Khu chế xuất |
| 959 | 自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) – Free trade zone (FTZ) – Khu thương mại tự do |
| 960 | 特殊经济区 (tèshū jīngjì qū) – Special economic zone (SEZ) – Khu kinh tế đặc biệt |
| 961 | 信用证押汇 (xìnyòng zhèng yāhuì) – Letter of credit negotiation – Chiết khấu thư tín dụng |
| 962 | 关税税率 (guānshuì shuìlǜ) – Tariff rate – Thuế suất hải quan |
| 963 | 报关单 (bàoguān dān) – Customs declaration form – Tờ khai hải quan |
| 964 | 商品编码 (shāngpǐn biānmǎ) – Commodity code – Mã hàng hóa |
| 965 | 国际商品代码 (guójì shāngpǐn dàimǎ) – International commodity code – Mã hàng hóa quốc tế |
| 966 | 进出口许可证 (jìnchūkǒu xǔkězhèng) – Import-export license – Giấy phép xuất nhập khẩu |
| 967 | 税则 (shuìzé) – Tariff regulations – Quy định thuế quan |
| 968 | 报检 (bàojiǎn) – Inspection declaration – Khai báo kiểm dịch |
| 969 | 熏蒸证明 (xūnzhēng zhèngmíng) – Fumigation certificate – Giấy chứng nhận hun trùng |
| 970 | 动植物检疫 (dòng zhíwù jiǎnyì) – Animal and plant quarantine – Kiểm dịch động thực vật |
| 971 | 进出口关税 (jìnchūkǒu guānshuì) – Import-export tariff – Thuế xuất nhập khẩu |
| 972 | 国际商会 (guójì shānghuì) – International Chamber of Commerce (ICC) – Phòng Thương mại Quốc tế |
| 973 | FOB (离岸价格) (lí àn jiàgé) – Free on Board (FOB) – Giao hàng lên tàu |
| 974 | CIF (成本+保险+运费) (chéngběn bǎoxiǎn yùnfèi) – Cost, Insurance, and Freight (CIF) – Giá thành, bảo hiểm và cước phí |
| 975 | EXW (工厂交货) (gōngchǎng jiāohuò) – Ex Works (EXW) – Giao tại xưởng |
| 976 | DDP (完税后交货) (wánshuì hòu jiāohuò) – Delivered Duty Paid (DDP) – Giao hàng đã nộp thuế |
| 977 | DDU (未完税交货) (wèi wánshuì jiāohuò) – Delivered Duty Unpaid (DDU) – Giao hàng chưa nộp thuế |
| 978 | FCA (货交承运人) (huò jiāo chéngyùnrén) – Free Carrier (FCA) – Giao hàng cho người chuyên chở |
| 979 | 运输合同 (yùnshū hétóng) – Transport contract – Hợp đồng vận chuyển |
| 980 | 保险范围 (bǎoxiǎn fànwéi) – Insurance coverage – Phạm vi bảo hiểm |
| 981 | 承保责任 (chéngbǎo zérèn) – Insurance liability – Trách nhiệm bảo hiểm |
| 982 | 索赔 (suǒpéi) – Insurance claim – Khiếu nại bảo hiểm |
| 983 | 保险索赔 (bǎoxiǎn suǒpéi) – Insurance compensation claim – Yêu cầu bồi thường bảo hiểm |
| 984 | 理赔程序 (lǐpéi chéngxù) – Claims procedure – Quy trình giải quyết khiếu nại |
| 985 | 投保单 (tóubǎo dān) – Insurance application – Đơn xin bảo hiểm |
| 986 | 保险凭证 (bǎoxiǎn píngzhèng) – Insurance certificate – Chứng nhận bảo hiểm |
| 987 | 海运保险 (hǎiyùn bǎoxiǎn) – Marine insurance – Bảo hiểm hàng hải |
| 988 | 赔偿金额 (péicháng jīn’é) – Compensation amount – Số tiền bồi thường |
| 989 | 出口风险 (chūkǒu fēngxiǎn) – Export risk – Rủi ro xuất khẩu |
| 990 | 商业风险 (shāngyè fēngxiǎn) – Commercial risk – Rủi ro thương mại |
| 991 | 市场风险 (shìchǎng fēngxiǎn) – Market risk – Rủi ro thị trường |
| 992 | 政治风险 (zhèngzhì fēngxiǎn) – Political risk – Rủi ro chính trị |
| 993 | 不可抗力 (bùkě kànglì) – Force majeure – Bất khả kháng |
| 994 | 贸易纠纷 (màoyì jiūfēn) – Trade dispute – Tranh chấp thương mại |
| 995 | 对冲交易 (duìchōng jiāoyì) – Hedging transaction – Giao dịch phòng hộ |
| 996 | 套利交易 (tàolì jiāoyì) – Arbitrage trading – Giao dịch chênh lệch giá |
| 997 | 汇率变动 (huìlǜ biàndòng) – Exchange rate fluctuation – Biến động tỷ giá |
| 998 | 本币 (běnbì) – Local currency – Đồng nội tệ |
| 999 | 外币 (wàibì) – Foreign currency – Ngoại tệ |
| 1000 | 美元结算 (měiyuán jiésuàn) – USD settlement – Thanh toán bằng USD |
| 1001 | 人民币结算 (rénmínbì jiésuàn) – RMB settlement – Thanh toán bằng Nhân dân tệ |
| 1002 | 货币贬值 (huòbì biǎnzhí) – Currency depreciation – Phá giá tiền tệ |
| 1003 | 电汇 (diànhuì) – Telegraphic transfer (T/T) – Chuyển tiền điện báo |
| 1004 | 跟单信用证 (gēndān xìnyòngzhèng) – Documentary letter of credit – Thư tín dụng kèm chứng từ |
| 1005 | 跟单托收 (gēndān tuōshōu) – Documentary collection – Nhờ thu kèm chứng từ |
| 1006 | 付款交单 (fùkuǎn jiāodān) – Documents against payment (D/P) – Chứng từ giao ngay khi thanh toán |
| 1007 | 承兑交单 (chéngduì jiāodān) – Documents against acceptance (D/A) – Chứng từ giao khi chấp nhận thanh toán |
| 1008 | 汇票 (huìpiào) – Bill of exchange – Hối phiếu |
| 1009 | 即期汇票 (jíqī huìpiào) – Sight bill – Hối phiếu trả ngay |
| 1010 | 远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Usance bill – Hối phiếu kỳ hạn |
| 1011 | 无追索权保理 (wú zhuīsuǒquán bǎolǐ) – Non-recourse factoring – Bao thanh toán không truy đòi |
| 1012 | 有追索权保理 (yǒu zhuīsuǒquán bǎolǐ) – Recourse factoring – Bao thanh toán có truy đòi |
| 1013 | 银行承兑汇票 (yínháng chéngduì huìpiào) – Bank acceptance bill – Hối phiếu ngân hàng |
| 1014 | 信用担保 (xìnyòng dānbǎo) – Credit guarantee – Bảo lãnh tín dụng |
| 1015 | 银行保函 (yínháng bǎohán) – Bank guarantee – Bảo lãnh ngân hàng |
| 1016 | 履约保证金 (lǚyuē bǎozhèngjīn) – Performance bond – Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 1017 | 投标保证金 (tóubiāo bǎozhèngjīn) – Bid bond – Tiền bảo lãnh dự thầu |
| 1018 | 预付款保证金 (yùfù kuǎn bǎozhèngjīn) – Advance payment guarantee – Bảo lãnh thanh toán trước |
| 1019 | 增值税退税 (zēngzhí shuì tuìshuì) – VAT refund – Hoàn thuế giá trị gia tăng |
| 1020 | 纳税申报 (nàshuì shēnbào) – Tax declaration – Khai báo thuế |
| 1021 | 企业所得税 (qǐyè suǒdéshuì) – Corporate income tax – Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 1022 | 个人所得税 (gèrén suǒdéshuì) – Personal income tax – Thuế thu nhập cá nhân |
| 1023 | 利润表 (lìrùn biǎo) – Income statement – Báo cáo kết quả kinh doanh |
| 1024 | 会计科目 (kuàijì kēmù) – Accounting subjects – Hạng mục kế toán |
| 1025 | 借方 (jièfāng) – Debit – Bên nợ |
| 1026 | 贷方 (dàifāng) – Credit – Bên có |
| 1027 | 会计凭证 (kuàijì píngzhèng) – Accounting voucher – Chứng từ kế toán |
| 1028 | 总账 (zǒngzhàng) – General ledger – Sổ cái |
| 1029 | 明细账 (míngxì zhàng) – Subsidiary ledger – Sổ chi tiết |
| 1030 | 日记账 (rìjì zhàng) – Journal – Nhật ký kế toán |
| 1031 | 资产 (zīchǎn) – Assets – Tài sản |
| 1032 | 负债 (fùzhài) – Liabilities – Nợ phải trả |
| 1033 | 所有者权益 (suǒyǒuzhě quányì) – Owner’s equity – Vốn chủ sở hữu |
| 1034 | 流动资产 (liúdòng zīchǎn) – Current assets – Tài sản lưu động |
| 1035 | 非流动资产 (fēi liúdòng zīchǎn) – Non-current assets – Tài sản dài hạn |
| 1036 | 流动负债 (liúdòng fùzhài) – Current liabilities – Nợ ngắn hạn |
| 1037 | 长期负债 (chángqī fùzhài) – Long-term liabilities – Nợ dài hạn |
| 1038 | 主营业务收入 (zhǔyíng yèwù shōurù) – Operating revenue – Doanh thu hoạt động chính |
| 1039 | 营业成本 (yíngyè chéngběn) – Operating costs – Giá vốn hàng bán |
| 1040 | 毛利 (máolì) – Gross profit – Lợi nhuận gộp |
| 1041 | 营业利润 (yíngyè lìrùn) – Operating profit – Lợi nhuận hoạt động |
| 1042 | 税前利润 (shuìqián lìrùn) – Profit before tax – Lợi nhuận trước thuế |
| 1043 | 净利润 (jìng lìrùn) – Net profit – Lợi nhuận ròng |
| 1044 | 折旧 (zhéjiù) – Depreciation – Khấu hao |
| 1045 | 摊销 (tānxiāo) – Amortization – Phân bổ chi phí |
| 1046 | 财务费用 (cáiwù fèiyòng) – Financial expenses – Chi phí tài chính |
| 1047 | 管理费用 (guǎnlǐ fèiyòng) – Administrative expenses – Chi phí quản lý |
| 1048 | 销售费用 (xiāoshòu fèiyòng) – Selling expenses – Chi phí bán hàng |
| 1049 | 营业外收入 (yíngyè wài shōurù) – Non-operating income – Thu nhập khác |
| 1050 | 营业外支出 (yíngyè wài zhīchū) – Non-operating expenses – Chi phí khác |
| 1051 | 应收账款 (yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts receivable – Phải thu khách hàng |
| 1052 | 应付账款 (yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts payable – Phải trả nhà cung cấp |
| 1053 | 预付账款 (yùfù zhàngkuǎn) – Prepaid accounts – Trả trước cho người bán |
| 1054 | 预收账款 (yùshōu zhàngkuǎn) – Advances from customers – Nhận trước tiền khách hàng |
| 1055 | 库存商品 (kùcún shāngpǐn) – Inventory – Hàng tồn kho |
| 1056 | 存货跌价准备 (cúnhuò diējià zhǔnbèi) – Inventory impairment provision – Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
| 1057 | 坏账准备 (huàizhàng zhǔnbèi) – Bad debt provision – Dự phòng nợ xấu |
| 1058 | 长期投资 (chángqī tóuzī) – Long-term investment – Đầu tư dài hạn |
| 1059 | 短期借款 (duǎnqī jièkuǎn) – Short-term loan – Vay ngắn hạn |
| 1060 | 长期借款 (chángqī jièkuǎn) – Long-term loan – Vay dài hạn |
| 1061 | 资本结构 (zīběn jiégòu) – Capital structure – Cơ cấu vốn |
| 1062 | 资产周转率 (zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Asset turnover ratio – Hệ số quay vòng tài sản |
| 1063 | 负债率 (fùzhàilǜ) – Debt ratio – Tỷ lệ nợ |
| 1064 | 净资产收益率 (jìng zīchǎn shōuyì lǜ) – Return on equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 1065 | 总资产收益率 (zǒng zīchǎn shōuyì lǜ) – Return on assets (ROA) – Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
| 1066 | 市盈率 (shì yíng lǜ) – Price-to-earnings ratio (P/E) – Hệ số giá trên thu nhập (P/E) |
| 1067 | 或有负债 (huòyǒu fùzhài) – Contingent liability – Nợ tiềm tàng |
| 1068 | 资产减值 (zīchǎn jiǎnzhí) – Asset impairment – Giảm giá trị tài sản |
| 1069 | 无形资产 (wúxíng zīchǎn) – Intangible assets – Tài sản vô hình |
| 1070 | 商誉 (shāngyù) – Goodwill – Lợi thế thương mại |
| 1071 | 固定资产 (gùdìng zīchǎn) – Fixed assets – Tài sản cố định |
| 1072 | 固定资产折旧 (gùdìng zīchǎn zhéjiù) – Fixed asset depreciation – Khấu hao tài sản cố định |
| 1073 | 资产负债率 (zīchǎn fùzhàilǜ) – Debt-to-asset ratio – Tỷ lệ nợ trên tài sản |
| 1074 | 所有者权益比率 (suǒyǒuzhě quányì bǐlǜ) – Equity ratio – Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
| 1075 | 长期偿债能力 (chángqī chángzhài nénglì) – Long-term solvency – Khả năng thanh toán dài hạn |
| 1076 | 短期偿债能力 (duǎnqī chángzhài nénglì) – Short-term solvency – Khả năng thanh toán ngắn hạn |
| 1077 | 资产流动性 (zīchǎn liúdòng xìng) – Asset liquidity – Tính thanh khoản của tài sản |
| 1078 | 流动比率 (liúdòng bǐlǜ) – Current ratio – Tỷ số thanh toán hiện hành |
| 1079 | 速动比率 (sùdòng bǐlǜ) – Quick ratio – Tỷ số thanh toán nhanh |
| 1080 | 现金比率 (xiànjīn bǐlǜ) – Cash ratio – Tỷ số thanh toán bằng tiền mặt |
| 1081 | 资金周转 (zījīn zhōuzhuǎn) – Capital turnover – Vòng quay vốn |
| 1082 | 应收账款周转率 (yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎnlǜ) – Accounts receivable turnover – Vòng quay khoản phải thu |
| 1083 | 存货周转率 (cúnhuò zhōuzhuǎnlǜ) – Inventory turnover – Vòng quay hàng tồn kho |
| 1084 | 资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Return on capital – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn |
| 1085 | 销售利润率 (xiāoshòu lìrùn lǜ) – Profit margin – Biên lợi nhuận |
| 1086 | 毛利率 (máolì lǜ) – Gross margin – Tỷ suất lợi nhuận gộp |
| 1087 | 营业利润率 (yíngyè lìrùn lǜ) – Operating margin – Tỷ suất lợi nhuận hoạt động |
| 1088 | 净利润率 (jìng lìrùn lǜ) – Net profit margin – Tỷ suất lợi nhuận ròng |
| 1089 | 流动性风险 (liúdòngxìng fēngxiǎn) – Liquidity risk – Rủi ro thanh khoản |
| 1090 | 操作风险 (cāozuò fēngxiǎn) – Operational risk – Rủi ro hoạt động |
| 1091 | 税务筹划 (shuìwù chóuhuà) – Tax planning – Lập kế hoạch thuế |
| 1092 | 消费税 (xiāofèishuì) – Consumption tax – Thuế tiêu thụ |
| 1093 | 营业税 (yíngyèshuì) – Business tax – Thuế kinh doanh |
| 1094 | 关税 (guānshuì) – Tariff – Thuế xuất nhập khẩu |
| 1095 | 所得税 (suǒdéshuì) – Income tax – Thuế thu nhập |
| 1096 | 税基 (shuìjī) – Tax base – Cơ sở tính thuế |
| 1097 | 税率 (shuìlǜ) – Tax rate – Mức thuế suất |
| 1098 | 纳税义务 (nàshuì yìwù) – Tax obligation – Nghĩa vụ nộp thuế |
| 1099 | 税收减免 (shuìshōu jiǎnmiǎn) – Tax exemption – Miễn giảm thuế |
| 1100 | 避税港 (bìshuì gǎng) – Tax haven – Thiên đường thuế |
| 1101 | 股利政策 (gǔlì zhèngcè) – Dividend policy – Chính sách cổ tức |
| 1102 | 资本预算 (zīběn yùsuàn) – Capital budgeting – Dự toán vốn |
| 1103 | 财务预测 (cáiwù yùcè) – Financial forecasting – Dự báo tài chính |
| 1104 | 公允价值 (gōngyǔn jiàzhí) – Fair value – Giá trị hợp lý |
| 1105 | 历史成本 (lìshǐ chéngběn) – Historical cost – Giá gốc |
| 1106 | 现值 (xiànzhí) – Present value – Giá trị hiện tại |
| 1107 | 折现率 (zhéxiàn lǜ) – Discount rate – Tỷ suất chiết khấu |
| 1108 | 资本成本 (zīběn chéngběn) – Cost of capital – Chi phí vốn |
| 1109 | 权益资本 (quányì zīběn) – Equity capital – Vốn chủ sở hữu |
| 1110 | 债务资本 (zhàiwù zīběn) – Debt capital – Vốn vay |
| 1111 | 资本结构优化 (zīběn jiégòu yōuhuà) – Capital structure optimization – Tối ưu hóa cơ cấu vốn |
| 1112 | 杠杆比率 (gànggǎn bǐlǜ) – Leverage ratio – Tỷ lệ đòn bẩy |
| 1113 | 自由现金流 (zìyóu xiànjīn liú) – Free cash flow – Dòng tiền tự do |
| 1114 | 净现值 (jìng xiànzhí) – Net present value (NPV) – Giá trị hiện tại ròng |
| 1115 | 内部收益率 (nèibù shōuyì lǜ) – Internal rate of return (IRR) – Tỷ suất hoàn vốn nội bộ |
| 1116 | 投资回收期 (tóuzī huíshōu qī) – Payback period – Thời gian hoàn vốn |
| 1117 | 资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Return on capital employed (ROCE) – Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng |
| 1118 | 财务杠杆效应 (cáiwù gànggǎn xiàoyìng) – Financial leverage effect – Hiệu ứng đòn bẩy tài chính |
| 1119 | 息税前利润 (xīshuìqián lìrùn) – Earnings before interest and taxes (EBIT) – Lợi nhuận trước lãi vay và thuế |
| 1120 | 息税折旧摊销前利润 (xīshuì zhéjiù tānxiāo qián lìrùn) – Earnings before interest, taxes, depreciation, and amortization (EBITDA) – Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao |
| 1121 | 经营活动现金流 (jīngyíng huódòng xiànjīn liú) – Operating cash flow – Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 1122 | 投资活动现金流 (tóuzī huódòng xiànjīn liú) – Investing cash flow – Dòng tiền từ hoạt động đầu tư |
| 1123 | 融资活动现金流 (róngzī huódòng xiànjīn liú) – Financing cash flow – Dòng tiền từ hoạt động tài chính |
| 1124 | 资金链 (zījīn liàn) – Capital chain – Chuỗi vốn |
| 1125 | 股东权益 (gǔdōng quányì) – Shareholder equity – Quyền lợi cổ đông |
| 1126 | 普通股 (pǔtōng gǔ) – Common stock – Cổ phiếu phổ thông |
| 1127 | 优先股 (yōuxiān gǔ) – Preferred stock – Cổ phiếu ưu đãi |
| 1128 | 股息 (gǔxī) – Dividend – Cổ tức |
| 1129 | 股份回购 (gǔfèn huígòu) – Stock buyback – Mua lại cổ phiếu |
| 1130 | 资本公积 (zīběn gōngjī) – Capital surplus – Thặng dư vốn cổ phần |
| 1131 | 盈余公积 (yíngyú gōngjī) – Retained earnings – Lợi nhuận giữ lại |
| 1132 | 债券 (zhàiquàn) – Bond – Trái phiếu |
| 1133 | 债券利率 (zhàiquàn lìlǜ) – Bond interest rate – Lãi suất trái phiếu |
| 1134 | 可转换债券 (kě zhuǎnhuàn zhàiquàn) – Convertible bond – Trái phiếu chuyển đổi |
| 1135 | 内部审计 (nèibù shěnjì) – Internal audit – Kiểm toán nội bộ |
| 1136 | 外部审计 (wàibù shěnjì) – External audit – Kiểm toán độc lập |
| 1137 | 会计准则 (kuàijì zhǔnzé) – Accounting standards – Chuẩn mực kế toán |
| 1138 | 国际财务报告准则 (guójì cáiwù bàogào zhǔnzé) – International Financial Reporting Standards (IFRS) – Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế |
| 1139 | 公认会计原则 (gōngrèn kuàijì yuánzé) – Generally Accepted Accounting Principles (GAAP) – Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung |
| 1140 | 会计信息系统 (kuàijì xìnxī xìtǒng) – Accounting information system – Hệ thống thông tin kế toán |
| 1141 | 财务软件 (cáiwù ruǎnjiàn) – Financial software – Phần mềm tài chính |
| 1142 | 会计电算化 (kuàijì diànsuànhuà) – Computerized accounting – Kế toán trên máy tính |
| 1143 | 税务合规 (shuìwù hégūi) – Tax compliance – Tuân thủ thuế |
| 1144 | 财务报销 (cáiwù bàoxiāo) – Financial reimbursement – Hoàn ứng chi phí |
| 1145 | 财务规划 (cáiwù guīhuà) – Financial planning – Hoạch định tài chính |
| 1146 | 投资收益 (tóuzī shōuyì) – Investment income – Thu nhập từ đầu tư |
| 1147 | 税后利润 (shuìhòu lìrùn) – Profit after tax – Lợi nhuận sau thuế |
| 1148 | 会计估计 (kuàijì gūjì) – Accounting estimates – Ước tính kế toán |
| 1149 | 固定成本 (gùdìng chéngběn) – Fixed costs – Chi phí cố định |
| 1150 | 变动成本 (biàndòng chéngběn) – Variable costs – Chi phí biến đổi |
| 1151 | 边际成本 (biānjì chéngběn) – Marginal cost – Chi phí cận biên |
| 1152 | 会计政策变更 (kuàijì zhèngcè biàngēng) – Change in accounting policy – Thay đổi chính sách kế toán |
| 1153 | 存货周转天数 (cúnhuò zhōuzhuǎn tiānshù) – Inventory turnover days – Số ngày quay vòng hàng tồn kho |
| 1154 | 应收账款周转天数 (yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn tiānshù) – Receivables turnover days – Số ngày thu hồi khoản phải thu |
| 1155 | 盈余管理 (yíngyú guǎnlǐ) – Earnings management – Quản lý lợi nhuận |
| 1156 | 内部控制 (nèibù kòngzhì) – Internal control – Kiểm soát nội bộ |
| 1157 | 预算编制 (yùsuàn biānzhì) – Budgeting – Lập ngân sách |
| 1158 | 现金管理 (xiànjīn guǎnlǐ) – Cash management – Quản lý tiền mặt |
| 1159 | 成本分摊 (chéngběn fēntān) – Cost allocation – Phân bổ chi phí |
| 1160 | 毛利润 (máolì) – Gross profit – Lợi nhuận gộp |
| 1161 | 总成本 (zǒng chéngběn) – Total cost – Tổng chi phí |
| 1162 | 资本回报 (zīběn huíbào) – Return on capital – Lợi nhuận trên vốn |
| 1163 | 资产周转 (zīchǎn zhōuzhuǎn) – Asset turnover – Quay vòng tài sản |
| 1164 | 市场份额 (shìchǎng fèn’é) – Market share – Thị phần |
| 1165 | 税负 (shuìfù) – Tax burden – Gánh nặng thuế |
| 1166 | 核算周期 (hésuàn zhōuqī) – Accounting period – Kỳ kế toán |
| 1167 | 季度报告 (jìdù bàogào) – Quarterly report – Báo cáo quý |
| 1168 | 年度报告 (niándù bàogào) – Annual report – Báo cáo năm |
| 1169 | 公允价值计量 (gōngyǔn jiàzhí jìliàng) – Fair value measurement – Định giá theo giá trị hợp lý |
| 1170 | 分红 (fēnhóng) – Dividend distribution – Chi trả cổ tức |
| 1171 | 股本 (gǔběn) – Share capital – Vốn cổ phần |
| 1172 | 每股收益 (měigǔ shōuyì) – Earnings per share (EPS) – Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
| 1173 | 市净率 (shì jìng lǜ) – Price-to-book ratio (P/B) – Tỷ số giá trên giá trị sổ sách |
| 1174 | 财务比率 (cáiwù bǐlǜ) – Financial ratios – Tỷ số tài chính |
| 1175 | 盈利预测 (yínglì yùcè) – Earnings forecast – Dự báo lợi nhuận |
| 1176 | 资本支出 (zīběn zhīchū) – Capital expenditure (CAPEX) – Chi tiêu vốn |
| 1177 | 运营支出 (yùnyíng zhīchū) – Operating expenditure (OPEX) – Chi phí vận hành |
| 1178 | 资产负债管理 (zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) – Asset and liability management – Quản lý tài sản và nợ |
| 1179 | 管理层讨论与分析 (guǎnlǐ céng tǎolùn yǔ fēnxī) – Management Discussion & Analysis (MD&A) – Thảo luận và phân tích của ban lãnh đạo |
| 1180 | 投资者关系 (tóuzī zhě guānxì) – Investor relations – Quan hệ nhà đầu tư |
| 1181 | 上市公司 (shàngshì gōngsī) – Listed company – Công ty niêm yết |
| 1182 | 融资租赁 (róngzī zūlìn) – Financial leasing – Cho thuê tài chính |
| 1183 | 财务指标 (cáiwù zhǐbiāo) – Financial metrics – Chỉ số tài chính |
| 1184 | 应付账款 (yīngfù zhàngkuǎn) – Accounts payable – Khoản phải trả |
| 1185 | 应收账款 (yīngshōu zhàngkuǎn) – Accounts receivable – Khoản phải thu |
| 1186 | 损益表 (sǔnyì biǎo) – Income statement – Báo cáo kết quả kinh doanh |
| 1187 | 预算管理 (yùsuàn guǎnlǐ) – Budget management – Quản lý ngân sách |
| 1188 | 折旧方法 (zhéjiù fāngfǎ) – Depreciation method – Phương pháp khấu hao |
| 1189 | 直线折旧法 (zhíxiàn zhéjiù fǎ) – Straight-line depreciation – Khấu hao đường thẳng |
| 1190 | 加速折旧法 (jiāsù zhéjiù fǎ) – Accelerated depreciation – Khấu hao nhanh |
| 1191 | 财务健康 (cáiwù jiànkāng) – Financial health – Sức khỏe tài chính |
| 1192 | 股东权益回报率 (gǔdōng quányì huíbào lǜ) – Return on equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 1193 | 资产回报率 (zīchǎn huíbào lǜ) – Return on assets (ROA) – Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
| 1194 | 企业兼并 (qǐyè jiānbìng) – Mergers & acquisitions (M&A) – Sáp nhập và mua lại |
| 1195 | 流动性管理 (liúdòngxìng guǎnlǐ) – Liquidity management – Quản lý thanh khoản |
| 1196 | 贷款利率 (dàikuǎn lìlǜ) – Loan interest rate – Lãi suất khoản vay |
| 1197 | 政府补贴 (zhèngfǔ bǔtiē) – Government subsidy – Trợ cấp chính phủ |
| 1198 | 财务透明度 (cáiwù tòumíng dù) – Financial transparency – Minh bạch tài chính |
| 1199 | 投资收益率 (tóuzī shōuyì lǜ) – Return on investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư |
| 1200 | 公司估值 (gōngsī gūzhí) – Company valuation – Định giá công ty |
| 1201 | 会计责任 (kuàijì zérèn) – Accounting responsibility – Trách nhiệm kế toán |
| 1202 | 税务负担 (shuìwù fùdān) – Tax burden – Gánh nặng thuế |
| 1203 | 预算盈余 (yùsuàn yíngyú) – Budget surplus – Thặng dư ngân sách |
| 1204 | 预算赤字 (yùsuàn chìzì) – Budget deficit – Thâm hụt ngân sách |
| 1205 | 财务杠杆比率 (cáiwù gànggǎn bǐlǜ) – Financial leverage ratio – Tỷ lệ đòn bẩy tài chính |
| 1206 | 会计信息质量 (kuàijì xìnxī zhìliàng) – Accounting information quality – Chất lượng thông tin kế toán |
| 1207 | 企业税收 (qǐyè shuìshōu) – Corporate tax – Thuế doanh nghiệp |
| 1208 | 资产配置 (zīchǎn pèizhì) – Asset allocation – Phân bổ tài sản |
| 1209 | 经营活动现金流量 (jīngyíng huódòng xiànjīn liúliàng) – Operating cash flow – Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 1210 | 投资活动现金流量 (tóuzī huódòng xiànjīn liúliàng) – Investing cash flow – Dòng tiền từ hoạt động đầu tư |
| 1211 | 筹资活动现金流量 (chóuzī huódòng xiànjīn liúliàng) – Financing cash flow – Dòng tiền từ hoạt động tài trợ |
| 1212 | 资产证券化 (zīchǎn zhèngquànhuà) – Asset securitization – Chứng khoán hóa tài sản |
| 1213 | 利息收入 (lìxí shōurù) – Interest income – Thu nhập lãi |
| 1214 | 财务合规 (cáiwù hégūi) – Financial compliance – Tuân thủ tài chính |
| 1215 | 预提费用 (yùtí fèiyòng) – Accrued expenses – Chi phí phải trả |
| 1216 | 递延税款 (dìyán shuìkuǎn) – Deferred tax – Thuế thu nhập hoãn lại |
| 1217 | 应付股利 (yīngfù gǔlì) – Dividends payable – Cổ tức phải trả |
| 1218 | 流动比率 (liúdòng bǐlǜ) – Current ratio – Tỷ lệ thanh khoản hiện hành |
| 1219 | 速动比率 (sùdòng bǐlǜ) – Quick ratio – Tỷ lệ thanh toán nhanh |
| 1220 | 现金比率 (xiànjīn bǐlǜ) – Cash ratio – Tỷ lệ tiền mặt |
| 1221 | 负债权益比率 (fùzhài quányì bǐlǜ) – Debt-to-equity ratio (D/E) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
| 1222 | 总资产回报率 (zǒng zīchǎn huíbào lǜ) – Return on total assets – Lợi nhuận trên tổng tài sản |
| 1223 | 资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Return on invested capital (ROIC) – Lợi nhuận trên vốn đầu tư |
| 1224 | 经营杠杆 (jīngyíng gànggǎn) – Operating leverage – Đòn bẩy kinh doanh |
| 1225 | 股东权益 (gǔdōng quányì) – Shareholders’ equity – Vốn chủ sở hữu |
| 1226 | 子公司 (zǐ gōngsī) – Subsidiary – Công ty con |
| 1227 | 联营公司 (liányíng gōngsī) – Associate company – Công ty liên doanh |
| 1228 | 共同控制公司 (gòngtóng kòngzhì gōngsī) – Joint venture – Công ty liên kết |
| 1229 | 长期股权投资 (chángqī gǔquán tóuzī) – Long-term equity investment – Đầu tư cổ phần dài hạn |
| 1230 | 短期投资 (duǎnqī tóuzī) – Short-term investment – Đầu tư ngắn hạn |
| 1231 | 资本支出预算 (zīběn zhīchū yùsuàn) – Capital expenditure budget – Ngân sách chi tiêu vốn |
| 1232 | 运营预算 (yùnyíng yùsuàn) – Operating budget – Ngân sách hoạt động |
| 1233 | 财务战略 (cáiwù zhànlüè) – Financial strategy – Chiến lược tài chính |
| 1234 | 财务弹性 (cáiwù tánxìng) – Financial flexibility – Tính linh hoạt tài chính |
| 1235 | 资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Capital return rate – Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn |
| 1236 | 业务重组 (yèwù chóngzǔ) – Business restructuring – Tái cơ cấu doanh nghiệp |
| 1237 | 市场估值 (shìchǎng gūzhí) – Market valuation – Định giá thị trường |
| 1238 | 会计职业道德 (kuàijì zhíyè dàodé) – Accounting ethics – Đạo đức nghề nghiệp kế toán |
| 1239 | 投资决策 (tóuzī juécè) – Investment decision – Quyết định đầu tư |
| 1240 | 股东大会 (gǔdōng dàhuì) – Shareholders’ meeting – Đại hội cổ đông |
| 1241 | 审计报告 (shěnjì bàogào) – Audit report – Báo cáo kiểm toán |
| 1242 | 财务预测 (cáiwù yùcè) – Financial forecast – Dự báo tài chính |
| 1243 | 税收筹划 (shuìshōu chóuhuà) – Tax planning – Lập kế hoạch thuế |
| 1244 | 财务欺诈 (cáiwù qīzhà) – Financial fraud – Gian lận tài chính |
| 1245 | 银行对账单 (yínháng duìzhàngdān) – Bank statement – Sao kê ngân hàng |
| 1246 | 债权人 (zhàiquán rén) – Creditor – Chủ nợ |
| 1247 | 应付票据 (yīngfù piàojù) – Notes payable – Thương phiếu phải trả |
| 1248 | 应收票据 (yīngshōu piàojù) – Notes receivable – Thương phiếu phải thu |
| 1249 | 企业破产 (qǐyè pòchǎn) – Corporate bankruptcy – Phá sản doanh nghiệp |
| 1250 | 债务重组 (zhàiwù chóngzǔ) – Debt restructuring – Tái cấu trúc nợ |
| 1251 | 股权融资 (gǔquán róngzī) – Equity financing – Huy động vốn cổ phần |
| 1252 | 杠杆收购 (gànggǎn shōugòu) – Leveraged buyout (LBO) – Mua lại bằng đòn bẩy |
| 1253 | 净现值 (jìngxiànzhí) – Net present value (NPV) – Giá trị hiện tại ròng |
| 1254 | 股息支付率 (gǔxī zhīfù lǜ) – Dividend payout ratio – Tỷ lệ chi trả cổ tức |
| 1255 | 财务自主权 (cáiwù zìzhǔ quán) – Financial autonomy – Tự chủ tài chính |
| 1256 | 投资组合管理 (tóuzī zǔhé guǎnlǐ) – Portfolio management – Quản lý danh mục đầu tư |
| 1257 | 非流动资产 (fēi liúdòng zīchǎn) – Non-current assets – Tài sản không lưu động |
| 1258 | 实物资产 (shíwù zīchǎn) – Tangible assets – Tài sản hữu hình |
| 1259 | 金融资产 (jīnróng zīchǎn) – Financial assets – Tài sản tài chính |
| 1260 | 应交税费 (yīngjiāo shuìfèi) – Taxes payable – Thuế phải nộp |
| 1261 | 投资收益 (tóuzī shōuyì) – Investment income – Thu nhập đầu tư |
| 1262 | 资本积累 (zīběn jīlěi) – Capital accumulation – Tích lũy vốn |
| 1263 | 资金运用 (zījīn yùnyòng) – Fund utilization – Sử dụng vốn |
| 1264 | 财务报告 (cáiwù bàogào) – Financial report – Báo cáo tài chính |
| 1265 | 经济周期 (jīngjì zhōuqī) – Economic cycle – Chu kỳ kinh tế |
| 1266 | 市场流动性 (shìchǎng liúdòngxìng) – Market liquidity – Thanh khoản thị trường |
| 1267 | 外汇交易 (wàihuì jiāoyì) – Foreign exchange trading – Giao dịch ngoại hối |
| 1268 | 盈亏平衡点 (yíngkuī pínghéng diǎn) – Break-even point – Điểm hòa vốn |
| 1269 | 财务会计 (cáiwù kuàijì) – Financial accounting – Kế toán tài chính |
| 1270 | 管理会计 (guǎnlǐ kuàijì) – Management accounting – Kế toán quản trị |
| 1271 | 成本会计 (chéngběn kuàijì) – Cost accounting – Kế toán chi phí |
| 1272 | 税务会计 (shuìwù kuàijì) – Tax accounting – Kế toán thuế |
| 1273 | 会计报表 (kuàijì bàobiǎo) – Accounting report – Báo cáo kế toán |
| 1274 | 审计程序 (shěnjì chéngxù) – Audit procedures – Quy trình kiểm toán |
| 1275 | 财务报销 (cáiwù bàoxiāo) – Financial reimbursement – Hoàn ứng tài chính |
| 1276 | 应收账款管理 (yīngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ) – Accounts receivable management – Quản lý các khoản phải thu |
| 1277 | 应付账款管理 (yīngfù zhàngkuǎn guǎnlǐ) – Accounts payable management – Quản lý các khoản phải trả |
| 1278 | 短期负债 (duǎnqī fùzhài) – Short-term liabilities – Nợ ngắn hạn |
| 1279 | 财务预算编制 (cáiwù yùsuàn biānzhì) – Budgeting – Lập ngân sách |
| 1280 | 收入确认 (shōurù quèrèn) – Revenue recognition – Ghi nhận doanh thu |
| 1281 | 费用确认 (fèiyòng quèrèn) – Expense recognition – Ghi nhận chi phí |
| 1282 | 会计凭证 (kuàijì píngzhèng) – Accounting vouchers – Chứng từ kế toán |
| 1283 | 账簿记录 (zhàngbù jìlù) – Ledger records – Ghi chép sổ sách |
| 1284 | 年度财务报告 (niándù cáiwù bàogào) – Annual financial report – Báo cáo tài chính hàng năm |
| 1285 | 半年度报告 (bàn niándù bàogào) – Semi-annual report – Báo cáo tài chính giữa năm |
| 1286 | 季度财务报告 (jìdù cáiwù bàogào) – Quarterly financial report – Báo cáo tài chính hàng quý |
| 1287 | 企业并购 (qǐyè bìnggòu) – Mergers and acquisitions – Sáp nhập và mua lại doanh nghiệp |
| 1288 | 财务内部控制 (cáiwù nèibù kòngzhì) – Internal financial control – Kiểm soát tài chính nội bộ |
| 1289 | 未分配利润 (wèifēnpèi lìrùn) – Retained earnings – Lợi nhuận giữ lại |
| 1290 | 财务透明度 (cáiwù tòumíngdù) – Financial transparency – Minh bạch tài chính |
| 1291 | 税务审计 (shuìwù shěnjì) – Tax audit – Kiểm toán thuế |
| 1292 | 企业税收 (qǐyè shuìshōu) – Corporate taxation – Thuế doanh nghiệp |
| 1293 | 财务违约 (cáiwù wéiyuē) – Financial default – Vỡ nợ tài chính |
| 1294 | 企业治理 (qǐyè zhìlǐ) – Corporate governance – Quản trị doanh nghiệp |
| 1295 | 资本支出 (zīběn zhīchū) – Capital expenditure – Chi tiêu vốn |
| 1296 | 非流动负债 (fēi liúdòng fùzhài) – Non-current liabilities – Nợ dài hạn |
| 1297 | 会计估计 (kuàijì gūjì) – Accounting estimate – Ước tính kế toán |
| 1298 | 财务状况 (cáiwù zhuàngkuàng) – Financial condition – Tình hình tài chính |
| 1299 | 公司信用 (gōngsī xìnyòng) – Corporate credit – Tín dụng doanh nghiệp |
| 1300 | 外部融资 (wàibù róngzī) – External financing – Huy động vốn bên ngoài |
| 1301 | 财务优化 (cáiwù yōuhuà) – Financial optimization – Tối ưu hóa tài chính |
| 1302 | 财务合规 (cáiwù hégui) – Financial compliance – Tuân thủ tài chính |
| 1303 | 财务协调 (cáiwù xiétiáo) – Financial coordination – Điều phối tài chính |
| 1304 | 股息红利 (gǔxī hónglì) – Dividend bonus – Cổ tức và lợi nhuận |
| 1305 | 财务独立 (cáiwù dúlì) – Financial independence – Độc lập tài chính |
| 1306 | 财务预测模型 (cáiwù yùcè móxíng) – Financial forecasting model – Mô hình dự báo tài chính |
| 1307 | 企业融资结构 (qǐyè róngzī jiégòu) – Corporate financing structure – Cơ cấu tài trợ doanh nghiệp |
| 1308 | 投资策略 (tóuzī cèlüè) – Investment strategy – Chiến lược đầu tư |
| 1309 | 资本增值 (zīběn zēngzhí) – Capital appreciation – Gia tăng vốn |
| 1310 | 债务比率 (zhàiwù bǐlǜ) – Debt ratio – Tỷ lệ nợ |
| 1311 | 流动比率 (liúdòng bǐlǜ) – Current ratio – Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn |
| 1312 | 速动比率 (sùdòng bǐlǜ) – Quick ratio – Tỷ lệ thanh khoản nhanh |
| 1313 | 盈利增长率 (yínglì zēngzhǎng lǜ) – Profit growth rate – Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận |
| 1314 | 净利润率 (jìng lìrùn lǜ) – Net profit margin – Biên lợi nhuận ròng |
| 1315 | 毛利率 (máolì lǜ) – Gross profit margin – Biên lợi nhuận gộp |
| 1316 | 营业利润率 (yíngyè lìrùn lǜ) – Operating profit margin – Biên lợi nhuận hoạt động |
| 1317 | 资产周转率 (zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Asset turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay tài sản |
| 1318 | 存货周转率 (cúnhuò zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho |
| 1319 | 固定资产周转率 (gùdìng zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Fixed asset turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay tài sản cố định |
| 1320 | 总资产周转率 (zǒng zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Total asset turnover ratio – Tỷ lệ vòng quay tổng tài sản |
| 1321 | 股东回报率 (gǔdōng huíbào lǜ) – Return on equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 1322 | 投资风险 (tóuzī fēngxiǎn) – Investment risk – Rủi ro đầu tư |
| 1323 | 利率风险 (lìlǜ fēngxiǎn) – Interest rate risk – Rủi ro lãi suất |
| 1324 | 经营风险 (jīngyíng fēngxiǎn) – Business risk – Rủi ro kinh doanh |
| 1325 | 经济复苏 (jīngjì fùsū) – Economic recovery – Phục hồi kinh tế |
| 1326 | 政府补贴 (zhèngfǔ bǔtiē) – Government subsidies – Trợ cấp của chính phủ |
| 1327 | 金融衍生品 (jīnróng yǎnshēngpǐn) – Financial derivatives – Công cụ tài chính phái sinh |
| 1328 | 财务道德 (cáiwù dàodé) – Financial ethics – Đạo đức tài chính |
| 1329 | 财务稳定 (cáiwù wěndìng) – Financial stability – Ổn định tài chính |
| 1330 | 财务结构 (cáiwù jiégòu) – Financial structure – Cơ cấu tài chính |
| 1331 | 金融市场 (jīnróng shìchǎng) – Financial market – Thị trường tài chính |
| 1332 | 证券市场 (zhèngquàn shìchǎng) – Securities market – Thị trường chứng khoán |
| 1333 | 股票市场 (gǔpiào shìchǎng) – Stock market – Thị trường cổ phiếu |
| 1334 | 商品市场 (shāngpǐn shìchǎng) – Commodity market – Thị trường hàng hóa |
| 1335 | 金融投资 (jīnróng tóuzī) – Financial investment – Đầu tư tài chính |
| 1336 | 私募股权 (sīmù gǔquán) – Private equity – Vốn cổ phần tư nhân |
| 1337 | 对冲基金 (duìchōng jījīn) – Hedge fund – Quỹ phòng hộ |
| 1338 | 金融监管 (jīnróng jiānguǎn) – Financial regulation – Quản lý tài chính |
| 1339 | 银行贷款 (yínháng dàikuǎn) – Bank loan – Khoản vay ngân hàng |
| 1340 | 企业信用 (qǐyè xìnyòng) – Corporate credit – Tín dụng doanh nghiệp |
| 1341 | 财务数据 (cáiwù shùjù) – Financial data – Dữ liệu tài chính |
| 1342 | 国际会计准则 (guójì kuàijì zhǔnzé) – International accounting standards – Chuẩn mực kế toán quốc tế |
| 1343 | 财富管理 (cáifù guǎnlǐ) – Wealth management – Quản lý tài sản cá nhân |
| 1344 | 企业财务分析 (qǐyè cáiwù fēnxī) – Corporate financial analysis – Phân tích tài chính doanh nghiệp |
| 1345 | 财务模型 (cáiwù móxíng) – Financial model – Mô hình tài chính |
| 1346 | 会计循环 (kuàijì xúnhuán) – Accounting cycle – Chu trình kế toán |
| 1347 | 资产负债管理 (zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) – Asset-liability management – Quản lý tài sản và nợ |
| 1348 | 财务责任 (cáiwù zérèn) – Financial responsibility – Trách nhiệm tài chính |
| 1349 | 企业财务控制 (qǐyè cáiwù kòngzhì) – Corporate financial control – Kiểm soát tài chính doanh nghiệp |
| 1350 | 应计费用 (yīngjì fèiyòng) – Accrued expenses – Chi phí dồn tích |
| 1351 | 预提费用 (yùtí fèiyòng) – Prepaid expenses – Chi phí trả trước |
| 1352 | 资本投资 (zīběn tóuzī) – Capital investment – Đầu tư vốn |
| 1353 | 财务运营 (cáiwù yùnyíng) – Financial operations – Hoạt động tài chính |
| 1354 | 税务规划 (shuìwù guīhuà) – Tax planning – Hoạch định thuế |
| 1355 | 企业并购 (qǐyè bìnggòu) – Mergers and acquisitions – Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp |
| 1356 | 金融创新 (jīnróng chuàngxīn) – Financial innovation – Đổi mới tài chính |
| 1357 | 盈亏平衡分析 (yíngkuī pínghéng fēnxī) – Break-even analysis – Phân tích điểm hòa vốn |
| 1358 | 财务风险管理 (cáiwù fēngxiǎn guǎnlǐ) – Financial risk management – Quản lý rủi ro tài chính |
| 1359 | 流动资金 (liúdòng zījīn) – Working capital – Vốn lưu động |
| 1360 | 资本负债表 (zīběn fùzhài biǎo) – Capital balance sheet – Bảng cân đối vốn |
| 1361 | 现金流预测 (xiànjīn liú yùcè) – Cash flow forecasting – Dự báo dòng tiền |
| 1362 | 独立审计 (dúlì shěnjì) – Independent audit – Kiểm toán độc lập |
| 1363 | 外部审计 (wàibù shěnjì) – External audit – Kiểm toán bên ngoài |
| 1364 | 会计报表 (kuàijì bàobiǎo) – Accounting statements – Báo cáo kế toán |
| 1365 | 损益表 (sǔnyì biǎo) – Profit and loss statement – Báo cáo kết quả kinh doanh |
| 1366 | 财务政策 (cáiwù zhèngcè) – Financial policy – Chính sách tài chính |
| 1367 | 财务危机 (cáiwù wēijī) – Financial crisis – Khủng hoảng tài chính |
| 1368 | 金融泡沫 (jīnróng pàomò) – Financial bubble – Bong bóng tài chính |
| 1369 | 金融稳定 (jīnróng wěndìng) – Financial stability – Ổn định tài chính |
| 1370 | 资本充足率 (zīběn chōngzú lǜ) – Capital adequacy ratio – Tỷ lệ an toàn vốn |
| 1371 | 流动资金管理 (liúdòng zījīn guǎnlǐ) – Working capital management – Quản lý vốn lưu động |
| 1372 | 资本回报 (zīběn huíbào) – Capital return – Lợi nhuận vốn |
| 1373 | 资产折旧 (zīchǎn zhéjiù) – Asset depreciation – Khấu hao tài sản |
| 1374 | 财务可持续性 (cáiwù kě chíxù xìng) – Financial sustainability – Tính bền vững tài chính |
| 1375 | 预算编制 (yùsuàn biānzhì) – Budget preparation – Lập ngân sách |
| 1376 | 预算执行 (yùsuàn zhíxíng) – Budget execution – Thực hiện ngân sách |
| 1377 | 费用分摊 (fèiyòng fēntān) – Cost allocation – Phân bổ chi phí |
| 1378 | 盈余管理 (yíngyú guǎnlǐ) – Surplus management – Quản lý thặng dư |
| 1379 | 资本回收 (zīběn huíshōu) – Capital recovery – Thu hồi vốn |
| 1380 | 税务合规 (shuìwù hégui) – Tax compliance – Tuân thủ thuế |
| 1381 | 税收筹划 (shuìshōu chóuhuà) – Tax planning – Hoạch định thuế |
| 1382 | 税收负担 (shuìshōu fùdān) – Tax burden – Gánh nặng thuế |
| 1383 | 债务管理 (zhàiwù guǎnlǐ) – Debt management – Quản lý nợ |
| 1384 | 金融债券 (jīnróng zhàiquàn) – Financial bonds – Trái phiếu tài chính |
| 1385 | 公司治理 (gōngsī zhìlǐ) – Corporate governance – Quản trị doanh nghiệp |
| 1386 | 股东权益 (gǔdōng quányì) – Shareholders’ equity – Vốn chủ sở hữu |
| 1387 | 资本收益 (zīběn shōuyì) – Capital gain – Lợi nhuận vốn |
| 1388 | 资本损失 (zīběn sǔnshī) – Capital loss – Lỗ vốn |
| 1389 | 财务管理体系 (cáiwù guǎnlǐ tǐxì) – Financial management system – Hệ thống quản lý tài chính |
| 1390 | 流动比率 (liúdòng bǐlǜ) – Current ratio – Tỷ số thanh khoản hiện thời |
| 1391 | 速动比率 (sùdòng bǐlǜ) – Quick ratio – Tỷ số thanh khoản nhanh |
| 1392 | 应收账款周转率 (yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Accounts receivable turnover – Tỷ lệ vòng quay khoản phải thu |
| 1393 | 应付账款周转率 (yīngfù zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ) – Accounts payable turnover – Tỷ lệ vòng quay khoản phải trả |
| 1394 | 投资回报率 (tóuzī huíbào lǜ) – Return on investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn đầu tư |
| 1395 | 股本回报率 (gǔběn huíbào lǜ) – Return on equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 1396 | 总资产回报率 (zǒng zīchǎn huíbào lǜ) – Return on assets (ROA) – Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản |
| 1397 | 风险敞口 (fēngxiǎn chǎngkǒu) – Risk exposure – Mức độ rủi ro |
| 1398 | 对冲策略 (duìchōng cèlüè) – Hedging strategy – Chiến lược phòng hộ |
| 1399 | 财务弹性 (cáiwù tánxìng) – Financial flexibility – Linh hoạt tài chính |
| 1400 | 融资结构 (róngzī jiégòu) – Financing structure – Cơ cấu tài trợ |
| 1401 | 贷款期限 (dàikuǎn qīxiàn) – Loan term – Kỳ hạn khoản vay |
| 1402 | 负债权益比率 (fùzhài quányì bǐlǜ) – Debt-to-equity ratio – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
| 1403 | 固定成本 (gùdìng chéngběn) – Fixed cost – Chi phí cố định |
| 1404 | 变动成本 (biàndòng chéngběn) – Variable cost – Chi phí biến đổi |
| 1405 | 边际成本 (biānjì chéngběn) – Marginal cost – Chi phí biên |
| 1406 | 资本支出 (zīběn zhīchū) – Capital expenditure (CapEx) – Chi phí vốn |
| 1407 | 经营性现金流 (jīngyíng xìng xiànjīn liú) – Operating cash flow – Dòng tiền hoạt động |
| 1408 | 投资性现金流 (tóuzī xìng xiànjīn liú) – Investing cash flow – Dòng tiền đầu tư |
| 1409 | 融资性现金流 (róngzī xìng xiànjīn liú) – Financing cash flow – Dòng tiền tài trợ |
| 1410 | 货币资金 (huòbì zījīn) – Monetary funds – Quỹ tiền tệ |
| 1411 | 摊销费用 (tānxiāo fèiyòng) – Amortization expense – Chi phí phân bổ |
| 1412 | 资本运作 (zīběn yùnzuò) – Capital operation – Hoạt động vốn |
| 1413 | 债券评级 (zhàiquàn píngjí) – Bond rating – Xếp hạng trái phiếu |
| 1414 | 股息支付 (gǔxī zhīfù) – Dividend payment – Chi trả cổ tức |
| 1415 | 财务集中管理 (cáiwù jízhōng guǎnlǐ) – Centralized financial management – Quản lý tài chính tập trung |
| 1416 | 资产处置 (zīchǎn chǔzhì) – Asset disposal – Thanh lý tài sản |
| 1417 | 国际融资 (guójì róngzī) – International financing – Tài trợ quốc tế |
| 1418 | 财务操纵 (cáiwù cāozòng) – Financial manipulation – Thao túng tài chính |
| 1419 | 财务独立性 (cáiwù dúlìxìng) – Financial independence – Độc lập tài chính |
| 1420 | 财务计划 (cáiwù jìhuà) – Financial planning – Kế hoạch tài chính |
| 1421 | 融资风险 (róngzī fēngxiǎn) – Financing risk – Rủi ro tài trợ |
| 1422 | 偿债能力 (chángzhài nénglì) – Debt repayment ability – Khả năng thanh toán nợ |
| 1423 | 盈利模式 (yínglì móshì) – Profit model – Mô hình lợi nhuận |
| 1424 | 资产回收 (zīchǎn huíshōu) – Asset recovery – Thu hồi tài sản |
| 1425 | 应收账款管理 (yīngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ) – Accounts receivable management – Quản lý khoản phải thu |
| 1426 | 资本管理 (zīběn guǎnlǐ) – Capital management – Quản lý vốn |
| 1427 | 税务规划 (shuìwù guīhuà) – Tax planning – Kế hoạch thuế |
| 1428 | 财务比率 (cáiwù bǐlǜ) – Financial ratio – Tỷ số tài chính |
| 1429 | 企业合并 (qǐyè hébìng) – Corporate merger – Sáp nhập doanh nghiệp |
| 1430 | 企业收购 (qǐyè shōugòu) – Corporate acquisition – Mua lại doanh nghiệp |
| 1431 | 财务风险控制 (cáiwù fēngxiǎn kòngzhì) – Financial risk control – Kiểm soát rủi ro tài chính |
| 1432 | 股东回报 (gǔdōng huíbào) – Shareholder return – Lợi nhuận cổ đông |
| 1433 | 债务违约 (zhàiwù wéiyuē) – Debt default – Vỡ nợ |
| 1434 | 固定资本 (gùdìng zīběn) – Fixed capital – Vốn cố định |
| 1435 | 流动资本 (liúdòng zīběn) – Working capital – Vốn lưu động |
| 1436 | 金融衍生品 (jīnróng yǎnshēngpǐn) – Financial derivatives – Sản phẩm phái sinh tài chính |
| 1437 | 风险投资 (fēngxiǎn tóuzī) – Venture capital – Vốn đầu tư mạo hiểm |
| 1438 | 企业债券 (qǐyè zhàiquàn) – Corporate bonds – Trái phiếu doanh nghiệp |
| 1439 | 政府债券 (zhèngfǔ zhàiquàn) – Government bonds – Trái phiếu chính phủ |
| 1440 | 会计科目 (kuàijì kēmù) – Accounting subject – Hạng mục kế toán |
| 1441 | 摊销 (tānxiāo) – Amortization – Phân bổ |
| 1442 | 营业收入 (yíngyè shōurù) – Operating income – Doanh thu hoạt động |
| 1443 | 营业成本 (yíngyè chéngběn) – Operating costs – Chi phí hoạt động |
| 1444 | 现金等价物 (xiànjīn děngjiàwù) – Cash equivalents – Tương đương tiền mặt |
| 1445 | 资本预算 (zīběn yùsuàn) – Capital budgeting – Lập ngân sách vốn |
| 1446 | 企业估值 (qǐyè gūzhí) – Business valuation – Định giá doanh nghiệp |
| 1447 | 现金流管理 (xiànjīn liú guǎnlǐ) – Cash flow management – Quản lý dòng tiền |
| 1448 | 资产重组 (zīchǎn chóngzǔ) – Asset restructuring – Tái cấu trúc tài sản |
| 1449 | 投资收益 (tóuzī shōuyì) – Investment return – Lợi nhuận đầu tư |
| 1450 | 证券交易所 (zhèngquàn jiāoyì suǒ) – Stock exchange – Sở giao dịch chứng khoán |
| 1451 | 企业财务管理 (qǐyè cáiwù guǎnlǐ) – Corporate financial management – Quản lý tài chính doanh nghiệp |
| 1452 | 金融风险管理 (jīnróng fēngxiǎn guǎnlǐ) – Financial risk management – Quản lý rủi ro tài chính |
| 1453 | 债务融资 (zhàiwù róngzī) – Debt financing – Huy động vốn nợ |
| 1454 | 营运资金 (yíngyùn zījīn) – Working capital – Vốn lưu động |
| 1455 | 股东权益比率 (gǔdōng quányì bǐlǜ) – Shareholder equity ratio – Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
| 1456 | 盈利能力分析 (yínglì nénglì fēnxī) – Profitability analysis – Phân tích khả năng sinh lời |
| 1457 | 资本收益率 (zīběn shōuyì lǜ) – Return on capital – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn |
| 1458 | 资产负债率 (zīchǎn fùzhài lǜ) – Debt-to-asset ratio – Tỷ lệ nợ trên tài sản |
| 1459 | 企业税负 (qǐyè shuìfù) – Corporate tax burden – Gánh nặng thuế doanh nghiệp |
| 1460 | 税收抵免 (shuìshōu dǐmiǎn) – Tax credit – Tín dụng thuế |
| 1461 | 财政年度 (cáizhèng niándù) – Fiscal year – Năm tài chính |
| 1462 | 财政赤字 (cáizhèng chìzì) – Fiscal deficit – Thâm hụt ngân sách |
| 1463 | 财政盈余 (cáizhèng yíngyú) – Fiscal surplus – Thặng dư tài chính |
| 1464 | 现金周转 (xiànjīn zhōuzhuǎn) – Cash turnover – Vòng quay tiền mặt |
| 1465 | 经营现金流 (jīngyíng xiànjīn liú) – Operating cash flow – Dòng tiền hoạt động |
| 1466 | 财务透明 (cáiwù tòumíng) – Financial transparency – Minh bạch tài chính |
| 1467 | 企业信用评级 (qǐyè xìnyòng píngjí) – Corporate credit rating – Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp |
| 1468 | 长期资本 (chángqī zīběn) – Long-term capital – Vốn dài hạn |
| 1469 | 短期资本 (duǎnqī zīběn) – Short-term capital – Vốn ngắn hạn |
| 1470 | 资本流动性 (zīběn liúdòngxìng) – Capital liquidity – Tính thanh khoản của vốn |
| 1471 | 财务灵活性 (cáiwù línghuóxìng) – Financial flexibility – Tính linh hoạt tài chính |
| 1472 | 税前利润 (shuìqián lìrùn) – Pre-tax profit – Lợi nhuận trước thuế |
| 1473 | 税后利润 (shuìhòu lìrùn) – After-tax profit – Lợi nhuận sau thuế |
| 1474 | 财务责任保险 (cáiwù zérèn bǎoxiǎn) – Financial liability insurance – Bảo hiểm trách nhiệm tài chính |
| 1475 | 财务合并报表 (cáiwù hébìng bàobiǎo) – Consolidated financial statements – Báo cáo tài chính hợp nhất |
| 1476 | 金融工具估值 (jīnróng gōngjù gūzhí) – Financial instrument valuation – Định giá công cụ tài chính |
| 1477 | 企业财务健康 (qǐyè cáiwù jiànkāng) – Corporate financial health – Sức khỏe tài chính doanh nghiệp |
| 1478 | 财务不稳定性 (cáiwù bù wěndìngxìng) – Financial instability – Sự bất ổn tài chính |
| 1479 | 资产负债管理 (zīchǎn fùzhài guǎnlǐ) – Asset-liability management – Quản lý tài sản và nợ phải trả |
| 1480 | 金融市场风险 (jīnróng shìchǎng fēngxiǎn) – Financial market risk – Rủi ro thị trường tài chính |
| 1481 | 信用违约风险 (xìnyòng wéiyuē fēngxiǎn) – Credit default risk – Rủi ro vỡ nợ tín dụng |
| 1482 | 利率变动风险 (lìlǜ biàndòng fēngxiǎn) – Interest rate fluctuation risk – Rủi ro biến động lãi suất |
| 1483 | 投资多元化 (tóuzī duōyuánhuà) – Investment diversification – Đa dạng hóa đầu tư |
| 1484 | 企业融资策略 (qǐyè róngzī cèlüè) – Corporate financing strategy – Chiến lược tài trợ doanh nghiệp |
| 1485 | 企业债权 (qǐyè zhàiquán) – Corporate debt – Nợ doanh nghiệp |
| 1486 | 财务纪律 (cáiwù jìlǜ) – Financial discipline – Kỷ luật tài chính |
| 1487 | 避税策略 (bìshuì cèlüè) – Tax avoidance strategy – Chiến lược tránh thuế |
| 1488 | 税务稽查 (shuìwù jīchá) – Tax audit – Kiểm tra thuế |
| 1489 | 运营支出 (yùnyíng zhīchū) – Operating expenditure (OpEx) – Chi phí hoạt động |
| 1490 | 现金折扣 (xiànjīn zhékòu) – Cash discount – Chiết khấu thanh toán tiền mặt |
| 1491 | 票据贴现 (piàojù tiēxiàn) – Bill discounting – Chiết khấu thương phiếu |
| 1492 | 财务数据分析 (cáiwù shùjù fēnxī) – Financial data analysis – Phân tích dữ liệu tài chính |
| 1493 | 财务决策 (cáiwù juécè) – Financial decision-making – Ra quyết định tài chính |
| 1494 | 财务预算 (cáiwù yùsuàn) – Financial budgeting – Lập ngân sách tài chính |
| 1495 | 股权结构 (gǔquán jiégòu) – Equity structure – Cơ cấu cổ phần |
| 1496 | 资本增值 (zīběn zēngzhí) – Capital appreciation – Gia tăng giá trị vốn |
| 1497 | 杠杆融资 (gànggǎn róngzī) – Leveraged financing – Tài trợ có đòn bẩy |
| 1498 | 风险对冲 (fēngxiǎn duìchōng) – Risk hedging – Phòng ngừa rủi ro |
| 1499 | 股东权益 (gǔdōng quányì) – Shareholders’ equity – Quyền lợi cổ đông |
| 1500 | 股权回购 (gǔquán huígòu) – Stock repurchase – Mua lại cổ phần |
| 1501 | 资本回报率 (zīběn huíbào lǜ) – Return on capital employed (ROCE) – Tỷ suất sinh lợi trên vốn sử dụng |
| 1502 | 资本收购 (zīběn shōugòu) – Capital acquisition – Thâu tóm vốn |
| 1503 | 投资估值 (tóuzī gūzhí) – Investment valuation – Định giá đầu tư |
| 1504 | 公司债券 (gōngsī zhàiquàn) – Corporate bonds – Trái phiếu doanh nghiệp |
| 1505 | 财务操纵 (cáiwù cāozǒng) – Financial manipulation – Thao túng tài chính |
| 1506 | 避税天堂 (bìshuì tiāntáng) – Tax haven – Thiên đường thuế |
| 1507 | 财务合规性 (cáiwù hégūi xìng) – Financial compliance – Tuân thủ tài chính |
| 1508 | 资本市场监管 (zīběn shìchǎng jiānguǎn) – Capital market regulation – Quản lý thị trường vốn |
| 1509 | 信用评估 (xìnyòng pínggū) – Credit assessment – Đánh giá tín dụng |
| 1510 | 信用违约 (xìnyòng wéiyuē) – Credit default – Vỡ nợ tín dụng |
| 1511 | 金融欺诈 (jīnróng qīzhà) – Financial fraud – Gian lận tài chính |
| 1512 | 财务造假 (cáiwù zàojiǎ) – Financial falsification – Làm giả báo cáo tài chính |
| 1513 | 财务诚信 (cáiwù chéngxìn) – Financial integrity – Tính trung thực tài chính |
| 1514 | 企业破产保护 (qǐyè pòchǎn bǎohù) – Corporate bankruptcy protection – Bảo hộ phá sản doanh nghiệp |
| 1515 | 重组债务 (chóngzǔ zhàiwù) – Debt restructuring – Tái cấu trúc nợ |
| 1516 | 信用条款 (xìnyòng tiáokuǎn) – Credit terms – Điều khoản tín dụng |
| 1517 | 财务透明度 (cáiwù tòumíngdù) – Financial transparency – Độ minh bạch tài chính |
| 1518 | 资本密集型 (zīběn mìjí xíng) – Capital-intensive – Cường độ vốn cao |
| 1519 | 财务控制 (cáiwù kòngzhì) – Financial control – Kiểm soát tài chính |
| 1520 | 成本分析 (chéngběn fēnxī) – Cost analysis – Phân tích chi phí |
| 1521 | 股东权益比率 (gǔdōng quányì bǐlǜ) – Shareholders’ equity ratio – Tỷ lệ quyền lợi cổ đông |
| 1522 | 负债比率 (fùzhài bǐlǜ) – Debt ratio – Tỷ lệ nợ |
| 1523 | 流动资产 (liúdòng zīchǎn) – Current assets – Tài sản ngắn hạn |
| 1524 | 企业融资 (qǐyè róngzī) – Corporate financing – Huy động vốn doanh nghiệp |
| 1525 | 债务融资 (zhàiwù róngzī) – Debt financing – Huy động vốn vay |
| 1526 | 经济周期 (jīngjì zhōuqí) – Economic cycle – Chu kỳ kinh tế |
| 1527 | 资本配置 (zīběn pèizhì) – Capital allocation – Phân bổ vốn |
| 1528 | 税收管理 (shuìshōu guǎnlǐ) – Tax management – Quản lý thuế |
| 1529 | 税收优化 (shuìshōu yōuhuà) – Tax optimization – Tối ưu hóa thuế |
| 1530 | 财务评估 (cáiwù pínggū) – Financial assessment – Đánh giá tài chính |
| 1531 | 资本利得 (zīběn lìdé) – Capital gain – Lợi nhuận vốn |
| 1532 | 股息收入 (gǔxī shōurù) – Dividend income – Thu nhập cổ tức |
| 1533 | 债券收益 (zhàiquàn shōuyì) – Bond yield – Lợi tức trái phiếu |
| 1534 | 资金成本 (zījīn chéngběn) – Cost of capital – Chi phí vốn |
| 1535 | 自有资本 (zìyǒu zīběn) – Own capital – Vốn tự có |
| 1536 | 审计意见 (shěnjì yìjiàn) – Audit opinion – Ý kiến kiểm toán |
| 1537 | 财务舞弊 (cáiwù wǔbì) – Financial fraud – Gian lận tài chính |
| 1538 | 偷税漏税 (tōushuì lòushuì) – Tax evasion – Trốn thuế |
| 1539 | 税收激励 (shuìshōu jīlì) – Tax incentives – Ưu đãi thuế |
| 1540 | 国际税务 (guójì shuìwù) – International taxation – Thuế quốc tế |
| 1541 | 汇率政策 (huìlǜ zhèngcè) – Exchange rate policy – Chính sách tỷ giá hối đoái |
| 1542 | 国际贷款 (guójì dàikuǎn) – International loan – Khoản vay quốc tế |
| 1543 | 跟单信用证 (gēndān xìnyòngzhèng) – Documentary letter of credit – Thư tín dụng chứng từ |
| 1544 | 票汇 (piàohuì) – Demand draft (D/D) – Hối phiếu |
| 1545 | 付款交单 (fùkuǎn jiāodān) – Documents against payment (D/P) – Nhờ thu trả ngay |
| 1546 | 承兑交单 (chéngduì jiāodān) – Documents against acceptance (D/A) – Nhờ thu trả chậm |
| 1547 | 商业汇票 (shāngyè huìpiào) – Commercial bill – Hối phiếu thương mại |
| 1548 | 远期汇票 (yuǎnqī huìpiào) – Time bill – Hối phiếu kỳ hạn |
| 1549 | 背书 (bèishū) – Endorsement – Ký hậu |
| 1550 | 承兑 (chéngduì) – Acceptance – Chấp nhận thanh toán |
| 1551 | 福费廷 (fúfèitǐng) – Forfaiting – Bao thanh toán không truy đòi |
| 1552 | 保理 (bǎolǐ) – Factoring – Bao thanh toán |
| 1553 | 进口贸易 (jìnkǒu màoyì) – Import trade – Thương mại nhập khẩu |
| 1554 | 对外贸易 (duìwài màoyì) – Foreign trade – Thương mại đối ngoại |
| 1555 | 进出口额 (jìnchūkǒu é) – Import and export volume – Kim ngạch xuất nhập khẩu |
| 1556 | 国际货运 (guójì huòyùn) – International freight – Vận tải hàng hóa quốc tế |
| 1557 | 海运 (hǎiyùn) – Ocean freight – Vận tải biển |
| 1558 | 空运 (kōngyùn) – Air freight – Vận tải hàng không |
| 1559 | 陆运 (lùyùn) – Land transportation – Vận tải đường bộ |
| 1560 | 铁路运输 (tiělù yùnshū) – Railway transportation – Vận tải đường sắt |
| 1561 | 关税 (guānshuì) – Customs duties – Thuế hải quan |
| 1562 | 进口税 (jìnkǒu shuì) – Import tax – Thuế nhập khẩu |
| 1563 | 关税减免 (guānshuì jiǎnmiǎn) – Tariff reduction – Giảm thuế nhập khẩu |
| 1564 | 原产地证书 (yuánchǎndì zhèngshū) – Certificate of origin – Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) |
| 1565 | 商检证书 (shāngjiǎn zhèngshū) – Inspection certificate – Giấy chứng nhận kiểm dịch |
| 1566 | 装运单 (zhuāngyùn dān) – Shipping order – Lệnh giao hàng |
| 1567 | 陆运提单 (lùyùn tídān) – Road transport bill – Vận đơn đường bộ |
| 1568 | 装箱单 (zhuāngxiāng dān) – Packing list – Phiếu đóng gói hàng hóa |
| 1569 | 保险金额 (bǎoxiǎn jīn’é) – Insured amount – Số tiền bảo hiểm |
| 1570 | 索赔 (suǒpéi) – Claim – Khiếu nại bảo hiểm |
| 1571 | 理赔 (lǐpéi) – Compensation – Bồi thường bảo hiểm |
| 1572 | 货物验收 (huòwù yànshōu) – Goods inspection – Kiểm tra hàng hóa |
| 1573 | 国际贸易术语 (guójì màoyì shùyǔ) – Incoterms – Điều kiện thương mại quốc tế |
| 1574 | CIF (成本加保险加运费) (chéngběn jiā bǎoxiǎn jiā yùnfèi) – Cost, insurance, and freight (CIF) – Giá thành, bảo hiểm và cước phí |
| 1575 | EXW (工厂交货) (gōngchǎng jiāohuò) – Ex Works (EXW) – Giao hàng tại xưởng |
| 1576 | DAP (目的地交货) (mùdìdì jiāohuò) – Delivered at place (DAP) – Giao hàng tại địa điểm |
| 1577 | 仓储 (cāngchǔ) – Warehousing – Lưu kho |
| 1578 | 库存周转率 (kùcún zhōuzhuǎn lǜ) – Inventory turnover ratio – Tỷ lệ luân chuyển hàng tồn kho |
| 1579 | 分销 (fēnxiāo) – Distribution – Phân phối |
| 1580 | 配送 (pèisòng) – Delivery – Giao hàng |
| 1581 | 物流成本 (wùliú chéngběn) – Logistics cost – Chi phí logistics |
| 1582 | 报关行 (bàoguān háng) – Customs broker – Đại lý hải quan |
| 1583 | 海关监管 (hǎiguān jiānguǎn) – Customs supervision – Giám sát hải quan |
| 1584 | 免税区 (miǎnshuì qū) – Duty-free zone – Khu vực miễn thuế |
| 1585 | 保税物流 (bǎoshuì wùliú) – Bonded logistics – Logistics bảo thuế |
| 1586 | 美元结算 (měiyuán jiésuàn) – USD settlement – Thanh toán bằng Đô la Mỹ |
| 1587 | 欧元结算 (ōuyuán jiésuàn) – EUR settlement – Thanh toán bằng Euro |
| 1588 | 出口额 (chūkǒu é) – Export value – Kim ngạch xuất khẩu |
| 1589 | 进口额 (jìnkǒu é) – Import value – Kim ngạch nhập khẩu |
| 1590 | 出口产品 (chūkǒu chǎnpǐn) – Exported products – Sản phẩm xuất khẩu |
| 1591 | 进口产品 (jìnkǒu chǎnpǐn) – Imported products – Sản phẩm nhập khẩu |
| 1592 | 原材料进口 (yuáncáiliào jìnkǒu) – Raw material import – Nhập khẩu nguyên liệu |
| 1593 | 半成品 (bànchéngpǐn) – Semi-finished product – Sản phẩm bán thành phẩm |
| 1594 | 成品 (chéngpǐn) – Finished product – Sản phẩm hoàn chỉnh |
| 1595 | 自由贸易 (zìyóu màoyì) – Free trade – Thương mại tự do |
| 1596 | 区域经济合作 (qūyù jīngjì hézuò) – Regional economic cooperation – Hợp tác kinh tế khu vực |
| 1597 | 国家补贴 (guójiā bǔtiē) – Government subsidy – Trợ cấp nhà nước |
| 1598 | 反倾销 (fǎn qīngxiāo) – Anti-dumping – Chống bán phá giá |
| 1599 | 倾销税 (qīngxiāo shuì) – Dumping duty – Thuế chống bán phá giá |
| 1600 | 反补贴税 (fǎn bǔtiē shuì) – Countervailing duty – Thuế chống trợ cấp |
| 1601 | 技术性贸易壁垒 (jìshùxìng màoyì bìlěi) – Technical trade barrier – Rào cản kỹ thuật thương mại |
| 1602 | 进口配额 (jìnkǒu pèi’é) – Import quota – Hạn ngạch nhập khẩu |
| 1603 | 出口配额 (chūkǒu pèi’é) – Export quota – Hạn ngạch xuất khẩu |
| 1604 | 外贸政策 (wàimào zhèngcè) – Foreign trade policy – Chính sách ngoại thương |
| 1605 | 外资企业 (wàizī qǐyè) – Foreign-funded enterprise – Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 1606 | 合资企业 (hézī qǐyè) – Joint venture – Liên doanh |
| 1607 | 外国直接投资 (wàiguó zhíjiē tóuzī) – Foreign direct investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 1608 | 国际资本流动 (guójì zīběn liúdòng) – International capital flow – Dòng vốn quốc tế |
| 1609 | 国际市场份额 (guójì shìchǎng fèn’é) – International market share – Thị phần thị trường quốc tế |
| 1610 | 出口加工区 (chūkǒu jiāgōng qū) – Export processing zone – Khu chế xuất |
| 1611 | 代工生产 (dàigōng shēngchǎn) – Contract manufacturing – Sản xuất theo hợp đồng |
| 1612 | OEM (原始设备制造商) (yuánshǐ shèbèi zhìzàoshāng) – Original Equipment Manufacturer (OEM) – Nhà sản xuất thiết bị gốc |
| 1613 | ODM (原始设计制造) (yuánshǐ shèjì zhìzào) – Original Design Manufacturer (ODM) – Nhà sản xuất thiết kế gốc |
| 1614 | 贸易便利化 (màoyì biànlì huà) – Trade facilitation – Tạo thuận lợi thương mại |
| 1615 | 自由港 (zìyóu gǎng) – Free port – Cảng tự do |
| 1616 | 汇付 (huìfù) – Remittance – Chuyển tiền |
| 1617 | 国际银行 (guójì yínháng) – International bank – Ngân hàng quốc tế |
| 1618 | 多边投资担保机构 (duōbiān tóuzī dānbǎo jīgòu) – Multilateral Investment Guarantee Agency (MIGA) – Cơ quan bảo lãnh đầu tư đa phương |
| 1619 | 离岸金融中心 (lí àn jīnróng zhōngxīn) – Offshore financial center – Trung tâm tài chính nước ngoài |
| 1620 | 国际债券 (guójì zhàiquàn) – International bonds – Trái phiếu quốc tế |
| 1621 | 国际股票市场 (guójì gǔpiào shìchǎng) – International stock market – Thị trường chứng khoán quốc tế |
| 1622 | 贸易融资银行 (màoyì róngzī yínháng) – Trade finance bank – Ngân hàng tài trợ thương mại |
| 1623 | 商业纠纷 (shāngyè jiūfēn) – Commercial dispute – Tranh chấp thương mại |
| 1624 | 经济制裁措施 (jīngjì zhìcái cuòshī) – Economic sanction measures – Biện pháp trừng phạt kinh tế |
| 1625 | 出口竞争力 (chūkǒu jìngzhēnglì) – Export competitiveness – Năng lực cạnh tranh xuất khẩu |
Giới thiệu tác phẩm ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một cuốn ebook giá trị được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK. Với kinh nghiệm dày dặn trong việc giảng dạy các cấp độ HSK từ 1 đến 9 (HSK 123, HSK 456, HSK 789) cùng các kỳ thi HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã mang đến một tài liệu học tập chuyên sâu, thiết thực và phù hợp với nhu cầu thực tiễn.
Cuốn ebook Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức vững chắc từ bộ giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, do chính tác giả Nguyễn Minh Vũ phát triển và hoàn thiện. Nội dung tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán và xuất khẩu – một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và hiểu biết sâu rộng về thuật ngữ tiếng Trung. Sách không chỉ cung cấp danh sách từ vựng phong phú mà còn giải thích ý nghĩa, cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, giúp người học dễ dàng áp dụng vào công việc và giao tiếp chuyên môn.
Điểm nổi bật của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu nằm ở cách tiếp cận thực tiễn, kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ và ứng dụng thực tế, phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn những ai đã có nền tảng tiếng Trung muốn nâng cao khả năng chuyên ngành. Đây là công cụ hữu ích dành cho các kế toán viên, nhân viên xuất nhập khẩu, hoặc bất kỳ ai mong muốn làm chủ tiếng Trung trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Với sự tâm huyết và chuyên môn của tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn ebook này không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là cầu nối giúp người học tiếp cận gần hơn với ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh Trung Quốc. Nếu bạn đang tìm kiếm một nguồn tài liệu đáng tin cậy để chinh phục tiếng Trung chuyên ngành, Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua!
Tính thực dụng của tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một tác phẩm mang tính thực dụng cao, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thực tế của người học và làm việc trong lĩnh vực kế toán và xuất khẩu. Cuốn ebook này không chỉ là một danh sách từ vựng đơn thuần mà còn là một công cụ hữu ích, giúp người học áp dụng ngay kiến thức vào công việc và giao tiếp chuyên môn một cách hiệu quả.
Trước hết, tính thực dụng của tác phẩm thể hiện qua việc tập trung vào từ vựng chuyên ngành thiết yếu. Các thuật ngữ liên quan đến kế toán (như sổ sách, báo cáo tài chính, thuế) và xuất khẩu (như hợp đồng, vận đơn, thủ tục hải quan) đều được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo phù hợp với thực tế công việc tại các doanh nghiệp giao thương với Trung Quốc. Mỗi từ vựng không chỉ được giải thích rõ ràng mà còn đi kèm ví dụ minh họa, giúp người học hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, từ đó tránh được những sai sót thường gặp khi giao tiếp hoặc xử lý tài liệu.
Thứ hai, cuốn sách mang tính ứng dụng cao nhờ cách sắp xếp khoa học và dễ tiếp cận. Từ vựng được phân loại theo chủ đề, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ theo từng khía cạnh của công việc. Điều này đặc biệt hữu ích cho các kế toán viên, nhân viên xuất nhập khẩu hoặc doanh nhân cần nhanh chóng nắm bắt ngôn ngữ chuyên môn để làm việc với đối tác Trung Quốc mà không mất nhiều thời gian học lan man.
Ngoài ra, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu còn hỗ trợ người học trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế. Các cụm từ và mẫu câu được cung cấp trong sách đều là những gì thường xuyên xuất hiện trong email thương mại, đàm phán hợp đồng hay trao đổi với cơ quan hải quan. Điều này giúp người học không chỉ hiểu mà còn sử dụng tiếng Trung một cách tự tin và chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế.
Với sự kết hợp từ nền tảng giáo trình Hán ngữ BOYA của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu không chỉ phục vụ mục đích học tập chuyên ngành mà còn giúp người học xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng sang các lĩnh vực khác. Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu thực sự là một tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn làm chủ tiếng Trung trong công việc thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển.
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education Quận Thanh Xuân Hà Nội đồng loạt sử dụng tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu trong đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc
Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education,位于 Quận Thanh Xuân, Hà Nội, từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị đào tạo tiếng Trung hàng đầu tại Việt Nam. Với sứ mệnh mang đến những khóa học chất lượng cao, thực tiễn và hiệu quả, hệ thống này không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy và cập nhật tài liệu học tập để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của học viên. Một trong những bước tiến nổi bật gần đây là việc đồng loạt áp dụng tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ vào công tác đào tạo và giảng dạy tiếng Trung Quốc mỗi ngày.
Tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu – Nền tảng kiến thức chuyên sâu
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một cuốn ebook được biên soạn công phu bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung, đặc biệt với các chứng chỉ HSK từ cấp 1 đến 9 và HSKK ở cả ba cấp độ sơ cấp, trung cấp, cao cấp. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ BOYA danh tiếng, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn dày dặn của tác giả trong việc giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc. Nội dung sách tập trung vào hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán và xuất khẩu, bao gồm các thuật ngữ thiết yếu như báo cáo tài chính, hợp đồng xuất nhập khẩu, thuế, vận đơn, và thủ tục hải quan.
Không chỉ dừng lại ở việc liệt kê từ vựng, cuốn sách còn cung cấp giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Điều này giúp học viên không chỉ học thuộc mà còn hiểu sâu và áp dụng linh hoạt vào công việc. Với tính thực dụng cao, tài liệu này trở thành một nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn làm chủ tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, đặc biệt là giao thương Việt – Trung.
Ứng dụng trong hệ thống ChineMaster Edu – Một bước đi chiến lược
Việc hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đồng loạt sử dụng Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu trong các khóa học là một bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn của đơn vị trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Tại đây, tài liệu này được tích hợp vào chương trình giảng dạy hàng ngày, từ các lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản, luyện thi HSK, HSKK cho đến các khóa học chuyên sâu về thương mại và kế toán.
Các giảng viên tại ChineMaster Edu tận dụng cuốn sách để xây dựng bài giảng sinh động, thực tế, giúp học viên nắm bắt từ vựng chuyên ngành một cách tự nhiên. Các buổi học không chỉ dừng lại ở việc học lý thuyết mà còn kết hợp thực hành qua các tình huống mô phỏng như đàm phán hợp đồng, xử lý chứng từ xuất khẩu, hay giao tiếp với đối tác Trung Quốc. Nhờ đó, học viên không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn phát triển khả năng ứng dụng thực tiễn, đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.
Lợi ích cho học viên và cộng đồng
Việc áp dụng Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học viên của ChineMaster Edu. Đầu tiên, học viên được tiếp cận với nguồn kiến thức chuyên ngành được hệ thống hóa, giúp rút ngắn thời gian tự học và nâng cao hiệu quả học tập. Thứ hai, tài liệu này hỗ trợ học viên xây dựng nền tảng vững chắc để làm việc trong các công ty xuất nhập khẩu, kế toán hoặc các doanh nghiệp có đối tác Trung Quốc. Cuối cùng, với sự hướng dẫn tận tình từ đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, học viên có thể tự tin sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp.
Không chỉ dừng lại ở phạm vi học viên, sáng kiến này còn góp phần lan tỏa giá trị thực tiễn của tiếng Trung chuyên ngành đến cộng đồng. Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển, nhu cầu về nhân sự thành thạo tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán và xuất khẩu đang tăng cao. Hệ thống ChineMaster Edu, với việc sử dụng tài liệu này, đang đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng, đáp ứng xu thế hội nhập kinh tế.
Việc hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu – Master Edu – Chinese Master Education tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội đồng loạt sử dụng tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu không chỉ khẳng định cam kết về chất lượng đào tạo mà còn thể hiện sự nhạy bén trong việc đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Đây là minh chứng cho nỗ lực của đơn vị trong việc mang đến những giá trị tốt nhất cho học viên, góp phần nâng cao vị thế của tiếng Trung trong lĩnh vực chuyên môn tại Việt Nam. Với tài liệu này, cùng sự dẫn dắt của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đội ngũ giảng viên tận tâm, ChineMaster Edu đang mở ra cánh cửa thành công cho hàng ngàn học viên trên hành trình chinh phục tiếng Trung và phát triển sự nghiệp.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội
Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành ngày càng gia tăng, tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã trở thành một tài liệu quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK – một địa chỉ uy tín tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Cuốn ebook này không chỉ khẳng định giá trị thực tiễn mà còn góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán và xuất khẩu tại hệ thống giáo dục danh tiếng này.
Giá trị nổi bật của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một tác phẩm được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đào tạo chứng chỉ HSK (từ HSK 1 đến HSK 9) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Dựa trên nền tảng giáo trình Hán ngữ BOYA nổi tiếng, cuốn sách tập trung vào việc hệ thống hóa từ vựng chuyên ngành liên quan đến kế toán và xuất khẩu – hai lĩnh vực có nhu cầu sử dụng tiếng Trung rất lớn trong giao thương Việt – Trung.
Tác phẩm này không chỉ cung cấp danh sách từ vựng mà còn mang đến giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và cách sử dụng trong các tình huống công việc cụ thể như lập báo cáo tài chính, xử lý hợp đồng xuất nhập khẩu, hay giao tiếp với cơ quan hải quan. Với cách tiếp cận thực dụng, cuốn sách trở thành cầu nối giúp người học nhanh chóng áp dụng kiến thức vào thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và làm việc.
Sự đón nhận tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK
Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, tọa lạc tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, từ lâu đã được biết đến là một trung tâm uy tín, chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung chất lượng cao, từ cơ bản đến chuyên sâu. Việc tác phẩm Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu được sử dụng rộng rãi tại đây là minh chứng cho chất lượng và tính ứng dụng của tài liệu này.
Tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, cuốn ebook được tích hợp vào các chương trình đào tạo dành cho học viên mong muốn làm việc trong lĩnh vực kế toán, xuất nhập khẩu hoặc kinh doanh quốc tế. Các giảng viên tại trung tâm tận dụng tài liệu để thiết kế bài講 sinh động, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Học viên không chỉ học từ vựng mà còn được hướng dẫn cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế như đàm phán với đối tác Trung Quốc, xử lý chứng từ thương mại hay trao đổi qua email chuyên nghiệp.
Sự phổ biến của tài liệu này trong hệ thống còn thể hiện qua việc nó được áp dụng đồng loạt trong các lớp học, từ khóa luyện thi HSK, HSKK cho đến các lớp chuyên ngành. Điều này giúp học viên không chỉ đạt được mục tiêu thi cử mà còn phát triển kỹ năng thực tiễn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.
Lợi ích mang lại cho học viên và cộng đồng đào tạo tiếng Trung
Việc sử dụng rộng rãi Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu tại CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đối với học viên, tài liệu này là chìa khóa giúp họ nhanh chóng làm quen với tiếng Trung chuyên ngành, từ đó tự tin hơn trong công việc thực tế. Đặc biệt, với những người làm trong lĩnh vực kế toán và xuất khẩu, cuốn sách cung cấp nền tảng vững chắc để giao tiếp và xử lý công việc với đối tác Trung Quốc một cách chuyên nghiệp.
Đối với hệ thống CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK, việc ứng dụng tác phẩm này không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn khẳng định uy tín của trung tâm trong việc cung cấp các khóa học thực tiễn, sát với nhu cầu xã hội. Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung phát triển mạnh mẽ, nhu cầu nhân sự giỏi tiếng Trung chuyên ngành ngày càng lớn, và CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK đang tiên phong trong việc đáp ứng xu thế này.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ đã và đang chứng minh giá trị của mình khi được sử dụng rộng rãi trong Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER EDU THANHXUANHSK Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Sự kết hợp giữa một tài liệu chất lượng cao và một trung tâm đào tạo uy tín không chỉ mang lại lợi ích cho học viên mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của giáo dục tiếng Trung tại Việt Nam. Với tầm ảnh hưởng ngày càng lớn, cuốn sách này hứa hẹn sẽ tiếp tục là công cụ đắc lực, hỗ trợ hàng ngàn người học chinh phục tiếng Trung và thành công trong sự nghiệp liên quan đến thị trường Trung Quốc.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu, một cuốn ebook giá trị của tác giả Nguyễn Minh Vũ, đã chính thức được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER, tọa lạc tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội – khu vực trung tâm gần Ngã Tư Sở, Royal City, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Vương Thừa Vũ và Tây Sơn. Sự hiện diện của tài liệu này trong thư viện không chỉ khẳng định tầm quan trọng của nó mà còn mang đến cơ hội tiếp cận quý giá cho cộng đồng học viên và những ai quan tâm đến tiếng Trung chuyên ngành tại Hà Nội.
Giá trị của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu là một tác phẩm được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ – một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung, nổi tiếng với các khóa học chứng chỉ HSK (từ cấp 1 đến 9) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp). Dựa trên nền tảng giáo trình Hán ngữ BOYA, cuốn sách tập trung vào việc hệ thống hóa từ vựng chuyên ngành kế toán và xuất khẩu – hai lĩnh vực có vai trò quan trọng trong giao thương Việt – Trung.
Nội dung sách không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các thuật ngữ như báo cáo tài chính, thuế, hợp đồng xuất nhập khẩu hay vận đơn, mà còn cung cấp giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và hướng dẫn sử dụng trong ngữ cảnh công việc. Với tính thực dụng cao, tài liệu này trở thành nguồn tài nguyên hữu ích cho các kế toán viên, nhân viên xuất nhập khẩu, doanh nhân hoặc bất kỳ ai muốn nâng cao khả năng tiếng Trung chuyên môn để làm việc với đối tác Trung Quốc.
Thư viện CHINEMASTER – Nơi lưu giữ tri thức tiếng Trung
Thư viện CHINEMASTER tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, là một phần quan trọng của Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER – một địa chỉ uy tín trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Vị trí của thư viện nằm ở khu vực trung tâm, gần các tuyến đường lớn như Trường Chinh, Nguyễn Trãi, Tây Sơn và gần các địa điểm nổi bật như Ngã Tư Sở hay Royal City, giúp học viên và người yêu thích tiếng Trung dễ dàng tiếp cận.
Việc lưu trữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu tại đây thể hiện cam kết của CHINEMASTER trong việc cung cấp nguồn tài liệu chất lượng, hỗ trợ học viên và cộng đồng trong việc học tập và nghiên cứu tiếng Trung. Cuốn ebook này được bảo quản kỹ lưỡng, sẵn sàng phục vụ nhu cầu tra cứu, học tập của học viên, giáo viên và những người quan tâm đến lĩnh vực kế toán và xuất khẩu.
Ý nghĩa của việc lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER
Sự hiện diện của Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu trong Thư viện CHINEMASTER mang lại nhiều ý nghĩa thiết thực. Trước hết, nó tạo điều kiện cho học viên tại CHINEMASTER và người học tiếng Trung tại Quận Thanh Xuân tiếp cận một tài liệu chuyên ngành giá trị mà không cần tìm kiếm ở nơi khác. Với nội dung thực tiễn, cuốn sách hỗ trợ trực tiếp cho các khóa học chuyên sâu về tiếng Trung thương mại, giúp học viên nắm bắt từ vựng và kỹ năng cần thiết để làm việc trong môi trường quốc tế.
Ngoài ra, việc lưu trữ này còn góp phần khẳng định tầm ảnh hưởng của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giá trị của tác phẩm trong cộng đồng giáo dục tiếng Trung. Thư viện CHINEMASTER không chỉ là nơi lưu giữ sách mà còn là cầu nối lan tỏa tri thức, giúp tiếng Trung chuyên ngành đến gần hơn với những người có nhu cầu thực sự, từ sinh viên, nhân viên văn phòng đến các doanh nhân.
Lợi ích cho cộng đồng học tiếng Trung
Với vị trí thuận lợi tại Quận Thanh Xuân, Thư viện CHINEMASTER trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai muốn nghiên cứu và nâng cao kỹ năng tiếng Trung. Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu được lưu trữ tại đây không chỉ phục vụ học viên của hệ thống mà còn mở ra cơ hội cho cộng đồng rộng lớn hơn, đặc biệt trong bối cảnh giao thương Việt – Trung ngày càng phát triển. Những ai làm việc trong lĩnh vực kế toán, xuất nhập khẩu hay kinh doanh có thể tìm thấy ở đây một nguồn tài liệu đáng tin cậy để phát triển sự nghiệp.
Tác phẩm Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung Kế toán Xuất khẩu của tác giả Nguyễn Minh Vũ, khi được lưu trữ tại Thư viện CHINEMASTER ở địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã khẳng định vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học tập và nghiên cứu tiếng Trung chuyên ngành. Với sự kết hợp giữa một tài liệu chất lượng cao và một địa điểm lưu trữ uy tín, cuốn sách này không chỉ là tài sản tri thức quý giá mà còn là nguồn cảm hứng cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung và thành công trong lĩnh vực giao thương quốc tế. Hãy đến với Thư viện CHINEMASTER để khám phá và tận dụng giá trị mà tác phẩm này mang lại!