666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại, Từ vựng tiếng Trung thương mại, tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu, từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu, từ vựng tiếng Trung kinh doanh, từ vựng tiếng Trung buôn bán
666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Part 2
5 (100%) 5 votes

666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại toàn tập

666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại toàn tập trọn bộ được chủ biên và biên soạn bởi Thạc sỹ chuyên ngành tiếng Trung thầy Nguyễn Minh Vũ. Trong bài học hôm qua chúng ta đã học xong 50 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại cơ bản rồi, các bạn chú ý ôn tập lại thường xuyên các từ vựng tiếng Trung Thương mại hàng ngày nhé.

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản

Các bạn xem nhanh 50 từ vựng tiếng Trung thương mại cơ bản trong bảng bên dưới được trích dẫn từ bộ giáo trình tiếng Trung thương mại toàn tập của thầy Nguyễn Minh Vũ.

51 Cảng giao hàng 交货港 Jiāo huò gǎng
52 Cảng nhập khẩu 进口港 Jìnkǒu gǎng
53 Cảng tự do 自由港 Zìyóugǎng
54 Cảng xếp hàng vận chuyển 装运港 Zhuāngyùn gǎng
55 Cảng xuất phát 出发港 Chūfā gǎng
56 Chấm dứt hợp đồng 合同的终止 hétóng de zhōngzhǐ
57 Chào giá 询盘 Xún pán
58 Chấp nhận hối phiếu 承兑,接受 Chéngduì, jiēshòu
59 Chất lượng 质量 Zhìliàng
60 Chế độ hạn chế mức xuất khẩu 出口限额制度 Chūkǒu xiàn’é zhìdù
61 Chế độ hạn chế nhập khẩu 进口限额制度 Jìnkǒu xiàn’é zhìdù
62 Chênh lệch giá mua chứng khoán 证券买卖差价 zhèngquàn mǎimài chājià
63 Chi phí cố định 固定成本 gùdìng chéngběn
64 Chi phí cố định, Fixed Cost 固定成本 gùdìng chéngběn
65 Chi phí cơ hội 机会成本 jīhuì chéngběn
66 Chi phí cơ hội, Opportunity Cost 机会成本 jīhuì chéngběn
67 Chi phí hoạt động 营运开支 yíngyùn kāizhī
68 Chi phí hoạt động, Operating expenses 营运开支 yíngyùn kāizhī
69 Chi phí, giá thành 成本 chéngběn
70 Chỉ số giá hàng hoá 消费者物价指数 xiāofèi zhě wùjià zhǐshù
71 Chỉ số giá hàng hoá, Consumer Price Index (CPI) 消费者物价指数 xiāofèizhě wùjià zhǐshù
72 Chỉ số giá trên doanh thu 股价与销售额比率 gǔjià yú xiāoshòu é bǐlǜ
73 Chỉ số giá trên doanh thu, Price-To-Sales Ratio 股价与销售额比率 gǔjià yǔ xiāoshòu é bǐlǜ
74 Chỉ số giá trị tài sản thuần 资产净值 zīchǎn jìngzhí
75 Chỉ số giá trị tài sản thuần, Net Asset Value, NAV 资产净值 zīchǎn jìngzhí
76 Chi trả 支付 Zhīfù
77 Chi trả bằng đổi hàng 易货支付 Yì huò zhīfù
78 Chi trả bằng tiền mặt 现金支付 Xiànjīn zhīfù
79 Chi trả bằng tín dụng 信用支付 Xìnyòng zhīfù
80 Chiết khấu 折扣,贴现 zhékòu, tiēxiàn
81 Chiết khấu, Discount 折扣,贴现 zhékòu, tiēxiàn
82 Chủ nghĩa tư bản 资本主义 zīběn zhǔyì
83 Chủ tịch 总裁 zǒng cái
84 Chứng khoán phái sinh 衍生证券 yǎnshēng zhèngquàn
85 Chứng khoán phái sinh, Derivative Security, Derivative Tools 衍生证券 yǎnshēng zhèngquàn
86 Chứng nhận bảo hiểm 保险单,保单 Bǎoxiǎn dān, bǎodān
87 Chứng nhận chất lượng ( 货物) 品质证明书 (Huòwù) pǐnzhí zhèngmíng shū
88 Chứng nhận xuất xứ 产地证书,原产地证明书 Chǎndì zhèngshū, yuán chǎndì zhèngmíng shū
89 Chuyên gia phân tích 分析员 fēnxī yuán
90 Chuyển nhượng 转让 zhuǎnràng
91 Cơ cấu tài chính, tổ chức tài chính 金融机构 jīnróng jīgòu
92 Cổ phần riêng lẻ 个股 gègǔ
93 Cổ phiếu 股票 gǔpiào
94 Cổ phiếu 股票 gǔpiào
95 Cố phiếu quỹ 库存股 kùcún gǔ
96 Cố phiếu quỹ, Treasury Share,treasury stock 库存股 kùcún gǔ
97 Cổ phiếu ưu đãi 优先股 yōuxiān gǔ
98 Cổ phiếu ưu đãi, Preferred Stock/Preferred Shares/Preference Shares 优先股 yōuxiān gǔ
99 Cổ phiếu, stock 股票 gǔpiào
100 Cổ tức 股息 gǔxí

Ngoài ra, để thuận tiện cho các bạn học viên trực tuyến khóa học tiếng Trung thương mại giao tiếp online, mình sẽ liệt kê mục lục bài giảng tiếng Trung thương mại của thầy Nguyễn Minh Vũ bên dưới.

666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại đầy đủ nhất

  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 1
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 2
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 3
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 4
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 5
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 6
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 7
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 8
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 9
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 10
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 11
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 12
  • 666 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại Phần 13

Học tiếng Trung online miễn phí cùng Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ các bạn đã được trải nghiệm các video bài giảng chất lượng cao của thầy Vũ chưa nhỉ?

Sau đây là các video khóa học tiếng Trung online miễn phí của thầy Vũ cực kỳ HOT trên YOUTUBE học tiếng Trung online free mỗi ngày.

Khóa học tiếng Trung online miễn phí Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp 1

Khóa học tiếng Trung online miễn phí Giáo trình Hán ngữ 1 phiên bản mới

Khóa học tiếng Trung online miễn phí Giáo trình Hán ngữ 2 phiên bản mới

Khóa học tiếng Trung online miễn phí qua Skype

Khóa học tiếng Trung online miễn phí tại Hà Nội

Khóa học tiếng Trung online miễn phí tự học tiếng Trung cơ bản

Vậy là nội dung bài giảng của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc thành công tốt đẹp rồi. Chào các bạn học viên trực tuyến tiếng Trung online miễn phí. Hẹn gặp lại các bạn trong chương trình tiếp theo vào ngày mai.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *