Luyện thi HSK tại Hà Nội Tổng hợp 150 Từ vựng HSK 1 Bài 54
5 (100%) 1 vote

Luyện thi HSK tại Hà Nội cấp tốc đảm bảo đầu ra 100%

Luyện thi HSK tại Hà Nội ở đâu tốt nhất?

Chào các bạn học viên thân mến, hôm nay trong video bài giảng này lớp mình sẽ học thêm một từ vựng tiếng Trung HSK mới, đó chính là từ vựng HSK 家, có nghĩa là nhà, cái, loại từ của 家 là danh từ và lượng từ. Danh từ 家 thì đơn giản dễ dùng rồi phải không các bạn, tuy nhiên lượng từ 家 thì không mấy bạn nắm rõ được cách dùng của từ vựng tiếng Trung HSK này.

Trước khi học sang bài mới với nội bài giảng số 54, các bạn hãy xem lại video clip bài giảng số 53 ôn tập lại nhanh kiến thức tiếng Trung của bài cũ trước đã nhé, các bạn vào link bên dưới xem nhanh chóng và khẩn trưởng nhé.

Luyện thi HSK tại Hà Nội Tổng hợp 150 Từ vựng HSK 1 Bài 53

Các bạn hãy thử dịch những câu tiếng Trung bên dưới xem thế nào nhé, nếu các bạn dịch được hoàn toàn toàn chính xác thì coi như các bạn đã đạt yêu cầu biết cách sử dụng từ vựng HSK 家 rồi đấy.

Ví dụ:

  • 你们公司是一家什么公司呢?
  • 这家银行就在你公司的前边。
  • 我家前边有一家邮局,后边是一家银行。
  • 我们前边是一家五星级酒店。
  • 我们正在坐着喝咖啡的咖啡店的前边是一家大超市。

Cách dùng của lượng từ 家 cũng rất đơn giản không kém gì cách sử dụng của danh từ 家, các bạn dịch xong các mẫu câu tiếng Trung cơ bản trên thì hãy gửi đáp án vào trong Nhóm TIẾNG TRUNG HSK hoặc trong Fanpage Tiếng Trung HSK của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster để thầy Nguyễn Minh Vũ xét duyệt nhé 🙂

Tiết mục tiếp theo của chúng ta là học từ vựng tiếng Trung cơ bản và thông dụng trong cuộc sống hàng ngày và có thể áp dụng được rất nhiều vào trong công việc nhé. Nào, chúng ta cùng bắt đầu luôn nhé, các bạn hãy lấy giấy và bút ra luyện tập viết các từ vựng tiếng Trung bên dưới luôn và ngay nhé.

Từ vựng tiếng Trung theo âm Hán Việt

Từ vựng tiếng Trung có âm Hán Việt Gōng (工) Công

  1. Gōngzuò (工作) Công tác
  2. Gōngyì (工艺) Công nghệ
  3. Gōngyè (工业) Công nghiệp
  4. Gōngxiào (工效) Công hiệu
  5. Gōngshāng (工商) Công thương
  6. Gōngren (工人) Công nhân
  7. Gōnglì (工力) Công lực
  8. Gōngjù (工具) Công cụ
  9. Gōngfu (工夫) Công phu
  10. Gōngduàn (工段) Công đoạn
  11. Gōngchéng (工程) Công trình
  12. Gōngbīng (工兵) Công binh
  13. Gōngqū (工区) Công khu
  14. Gōnghuì (工会) Công hội
  15. Gōngnóngyè (工农业) Công nông nghiệp
  16. Tínggōng (停工) Đình công
  17. Fēngōng (分工) Phân công
  18. Tègōng (特工) Đặc công
  19. Shǒugōng (手工) Thủ công

Từ vựng tiếng Trung có âm Hán Việt Zhǐ (指) Chỉ

  1. Zhìshù (指数) Chỉ số
  2. Zhibiāo (指标) Chỉ tiêu
  3. Zhǐjiào (指教) Chỉ giáo
  4. Zhǐhuī (指挥) Chỉ huy
  5. Zhǐdìng (指定) Chỉ định
  6. Zhǐdǎo (指导) Chỉ đạo
  7. Zhǐdiǎn (指点) Chỉ điểm
  8. Zhǐshì (指示) Chỉ thị

Vậy là chúng ta đã kết thúc xong toàn bộ nội dung bài giảng của ngày hôm nay, bài giảng số 54 trong bộ video bài giảng luyện thi HSK online của thầy Nguyễn Minh Vũ trực tiếp làm chủ biên và biên soạn luôn. Các bạn hãy dành ra mỗi ngày ít nhất 15 phút tự học tiếng Trung Quốc mỗi ngày nhé, để củng cố lại toàn bộ những kiến thức tiếng Trung cơ bản đã được học ở trên lớp.

Chào các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong video clip bài giảng số 55 vào ngày mai!!!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *