HomeTài liệu học tiếng TrungTừ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall

Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall

Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall là chủ đề bài giảng trực tuyến hôm nay của Thầy Vũ trên website chuyên học từ vựng tiếng Trung online miễn phí của hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn.

5/5 - (4 bình chọn)

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall

Từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall là chủ đề bài giảng trực tuyến hôm nay của Thầy Vũ trên website chuyên học từ vựng tiếng Trung online miễn phí của hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Đây là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung được nhiều bạn trẻ yêu thích để mua hàng Trung Quốc trên nền tảng thương mại điện tử Alibaba.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Học từ vựng tiếng Trung về đặt hàng trên Taobao, 1688 và Tmall sẽ rất hữu ích khi bạn chat với các cửa hàng Trung Quốc. Do đó, các bạn hãy nhanh chóng trang bị ngay những từ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Tmall bên dưới nhé.

Để đạt hiệu quả tốt nhất khi học từ vựng tiếng Trung để nhập hàng Taobao 1688 Tmall thì các bạn cần chú ý luyện tập gõ tiếng Trung trên máy tính bằng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin nhé, đồng thời các bạn cũng nên luyện tập gõ tiếng Trung trên điện thoại mỗi ngày. Bạn nào chưa có bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin cho máy tính thì tải xuống trong link dưới.

Tải bộ gõ tiếng Trung

“Taobao 1688 Tmall: Từ vựng tiếng Trung” – Cuốn ebook thực sự không thể thiếu cho những ai muốn tìm hiểu và làm quen với ngôn ngữ Trung Quốc trong lĩnh vực thương mại điện tử và kinh doanh trực tuyến. Cuốn sách này được sáng tác bởi tác giả Nguyễn Minh Vũ, một chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK và HSKK điểm cao, dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster.

Với sự phát triển vượt bậc của thương mại điện tử, các sàn giao dịch trực tuyến Trung Quốc như Taobao, 1688 và Tmall đã trở thành những biểu tượng quan trọng của ngành kinh doanh. Tuy nhiên, việc làm quen với từ vựng tiếng Trung liên quan đến các nền tảng này thường đầy thách thức đối với những người mới bắt đầu hoặc người đã làm việc trong ngành nhưng chưa nắm vững ngôn ngữ.

Cuốn ebook học từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall này chính là công cụ hữu ích giúp bạn vượt qua những khó khăn trên. Tác giả Nguyễn Minh Vũ đã tỉ mỉ lựa chọn và biên soạn hàng trăm từ vựng và cụm từ quan trọng liên quan đến thế giới thương mại điện tử Trung Quốc. Những từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách hoạt động của các sàn giao dịch này, mà còn giúp bạn giao tiếp và tham gia vào các hoạt động kinh doanh một cách tự tin.

Dưới sự hướng dẫn chuyên nghiệp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng mà còn kết hợp với ví dụ thực tế, cách sử dụng trong ngữ cảnh và các thông tin bổ sung để bạn có thể tiếp cận từng khía cạnh một cách rõ ràng và hiệu quả.

Không chỉ dành riêng cho những người đang làm trong lĩnh vực thương mại điện tử, cuốn ebook “Taobao 1688 Tmall: Từ vựng tiếng Trung” còn là nguồn tư liệu hữu ích cho các doanh nhân, người làm marketing, và những ai muốn mở rộng kiến thức về ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh Trung Quốc.

Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu tham khảo đáng tin cậy để nắm vững từ vựng tiếng Trung liên quan đến Taobao, 1688 và Tmall, cuốn sách “Taobao 1688 Tmall: Từ vựng tiếng Trung” của tác giả Nguyễn Minh Vũ chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên hành trình học tập và kinh doanh của bạn.

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall mua hàng Trung Quốc

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Alibaba阿里巴巴Ālǐ bābā
2Alipay支付宝zhīfùbǎo
3An toàn安全ānquán
4An toàn thanh toán支付安全zhīfù ānquán
5Bán buôn批发pīfā
6Bán hàng bundle捆绑销售kǔnbǎng xiāoshòu
7Bán hàng kết hợp捆绑销售kǔnbǎng xiāoshòu
8Bán hàng toàn cầu全球速卖quánqiú sù mài
9Bán lẻ零售língshòu
10Bảng xếp hạng sản phẩm bán chạy热卖榜单rèmài bǎng dān
11Bảng xếp hạng tìm kiếm搜索排行sōusuǒ páiháng
12Bao bì包装bāozhuāng
13Bao bì sản phẩm产品包装chǎnpǐn bāozhuāng
14Bảo đảm chất lượng品质保证pǐnzhí bǎozhèng
15Bảo đảm hàng chính hãng正品保障zhèngpǐn bǎozhàng
16Báo giá报价bàojià
17Bảo hành保修bǎoxiū
18Bảo hành sau bán hàng售后保障shòuhòu bǎozhàng
19Bảo hành sau khi bán hàng售后保障shòuhòu bǎozhàng
20Bảo hành toàn quốc全国联保quánguó lián bǎo
21Bảo hiểm phí vận chuyển邮费险yóufèi xiǎn
22Bảo hiểm thương mại贸易保险màoyì bǎoxiǎn
23Bảo hiểm vận chuyển运费险yùnfèi xiǎn
24Bảo vệ giao dịch交易保障jiāoyì bǎozhàng
25Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng消费者权益保障xiāofèi zhě quányì bǎozhàng
26Bề ngoài sản phẩm外观wàiguān
27Bên thứ ba第三方dì sānfāng
28Bình luận thêm追加评论zhuījiā pínglùn
29Bộ quà tặng giá trị超值礼包chāo zhí lǐbāo
30Bồi thường chậm trễ延误赔付yánwù péifù
31Bưu phẩm邮政小包yóuzhèng xiǎobāo
32Các tình huống sử dụng phù hợp适用场景shìyòng chǎngjǐng
33Cài đặt tài khoản账号设置zhànghào shèzhì
34Cạm bẫy mua sắm trực tuyến网购陷阱wǎnggòu xiànjǐng
35Cạnh tranh竞争力jìngzhēng lì
36Cấp độ thành viên会员等级huìyuán děngjí
37Câu hỏi thường gặp常见问题chángjiàn wèntí
38Chăm sóc khách hàng trực tuyến在线客服zàixiàn kèfù
39Chất liệu材质cáizhì
40Chất liệu sản phẩm商品材质shāngpǐn cáizhì
41Chất lượng质量zhìliàng
42Chất lượng sản phẩm产品质量chǎnpǐn zhí liàng
43Chi phí sau bán hàng售后费用shòuhòu fèiyòng
44Chi tiết chương trình khuyến mãi活动详情huódòng xiángqíng
45Chi tiết đánh giá评价详情píngjià xiángqíng
46Chi tiết đơn hàng订单详情dìngdān xiángqíng
47Chiến dịch Khuyến mãi phí ship免邮促销miǎn yóu cùxiāo
48Chiết khấu折扣zhékòu
49Chính sách bảo mật隐私政策yǐnsī zhèngcè
50Chính sách đổi trả退换货政策tuìhuàn huò zhèngcè
51Chính sách đổi trả hàng退换货政策tuìhuàn huò zhèngcè
52Chính sách miễn phí vận chuyển免邮政策miǎn yóuzhèng cè
53Chỉnh sửa địa chỉ修改地址xiūgǎi dìzhǐ
54Chọn địa chỉ选择地址xuǎnzé dìzhǐ
55Chu kỳ hoàn tiền退款周期tuì kuǎn zhōuqí
56Chuẩn bị hàng备货bèihuò
57Chức năng功能gōngnéng
58Chức năng sản phẩm功能gōngnéng
59Chương trình giảm giá đào giá砍价活动kǎn jià huódòng
60Chương trình giảm giá khi mua đủ số tiền满减活动mǎn jiǎn huódòng
61Chương trình khuyến mãi促销活动cùxiāo huódòng
62Chương trình miễn phí hàng免单活动miǎn dān huódòng
63Chương trình mua chung拼团pīn tuán
64Chương trình quảng cáo推广活动tuīguǎng huódòng
65Chương trình ưu đãi优惠活动yōuhuì huódòng
66Chụp ảnh thực tế实物拍摄shíwù pāishè
67Chuyển khoản ngân hàng银行转账yínháng zhuǎnzhàng
68Chuyển phát nhanh快递kuàidì
69Combo套餐tàocān
70Công ty chuyển phát转运公司zhuǎnyùn gōngsī
71Công ty vận chuyển物流公司wùliú gōngsī
72Công ty vận chuyển hàng hóa转运公司zhuǎnyùn gōngsī
73Công ty vận chuyển nhanh快递公司kuàidì gōngsī
74Cửa hàng店铺diànpù
75Cửa hàng được đề xuất推荐商家tuījiàn shāngjiā
76Cửa hàng tự quản lý自营店铺zì yíng diànpù
77Đã thanh toán已付款yǐ fùkuǎn
78Đặc trưng của Taobao淘宝特色táobǎo tèsè
79Đăng đánh giá và chia sẻ trên Taobao评价晒单píngjià shài dān
80Đăng ký注册zhùcè
81Đăng nhập登录dēnglù
82Đánh giá评价píngjià
83Đánh giá cửa hàng评价店铺píngjià diànpù
84Đánh giá dịch vụ hậu mãi售后评价shòuhòu píngjià
85Đánh giá đơn hàng评价订单píngjià dìngdān
86Đánh giá sản phẩm评价晒单píngjià shài dān
87Đánh giá sản phẩm của khách hàng买家秀mǎi jiā xiù
88Đánh giá tích cực好评hǎopíng
89Đánh giá tiêu cực差评chà píng
90Đánh giá tín dụng信用评价xìnyòng píngjià
91Đánh giá trung tính中评zhōng píng
92Đánh giá và chia sẻ ảnh sản phẩm评价晒单píngjià shài dān
93Đánh giá và chia sẻ sản phẩm评价晒单píngjià shài dān
94Danh sách mua hàng购物清单gòuwù qīngdān
95Danh sách mua sắm bắt buộc必买清单bì mǎi qīngdān
96Danh sách yêu thích心愿单xīnyuàn dān
97Đặt hàng下单xià dān
98Đặt hàng theo yêu cầu定制dìngzhì
99Đặt mua và cam kết拍下即合约pāi xià jí héyuē
100Đề nghị hỗ trợ sau bán hàng申请售后shēnqǐng shòuhòu
101Đề nghị hoàn tiền申请退款shēnqǐng tuì kuǎn
102Đề nghị hoàn tiền bị từ chối退款申请被拒绝tuì kuǎn shēnqǐng bèi jùjué
103Đề xuất sản phẩm dựa trên sở thích猜你喜欢cāi nǐ xǐhuān
104Đề xuất trang chủ首页推荐shǒuyè tuījiàn
105Địa chỉ chi tiết详细地址xiángxì dìzhǐ
106Địa chỉ đổi trả退货地址tuìhuò dìzhǐ
107Địa chỉ gửi hàng邮寄地址yóujì dìzhǐ
108Địa chỉ nhận hàng收货地址shōu huò dìzhǐ
109Địa chỉ trả hàng退货地址tuìhuò dìzhǐ
110Dịch vụ服务fúwù
111Dịch vụ của người bán卖家服务màijiā fúwù
112Dịch vụ EMSEMSEMS
113Dịch vụ hậu mãi售后服务shòuhòu fúwù
114Dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng售后服务shòuhòu fúwù
115Dịch vụ khách hàng客服服务kèfù fúwù
116Dịch vụ khách hàng trực tuyến在线客服zàixiàn kèfù
117Dịch vụ khách hàng tự động人工客服réngōng kèfù
118Dịch vụ sau bán hàng售后服务shòuhòu fúwù
119Dịch vụ vận chuyển物流服务wùliú fúwù
120Dịch vụ vận chuyển Best Express百世汇通bǎishì huìtōng
121Dịch vụ vận chuyển EMSEMSEMS
122Dịch vụ vận chuyển nhanh Baishi百世快递bǎishì kuàidì
123Dịch vụ vận chuyển nhanh Best Express百世快递bǎishì kuàidì
124Dịch vụ vận chuyển nhanh SF顺丰速运shùnfēng sù yùn
125Dịch vụ vận chuyển nhanh Shentong申通快递shēntōng kuàidì
126Dịch vụ vận chuyển nhanh Yuantong圆通速递yuántōng sùdì
127Dịch vụ vận chuyển nhanh Yunda韵达快递yùndá kuàidì
128Dịch vụ vận chuyển nhanh ZHONGTONG中通快递zhōng tōng kuàidì
129Dịch vụ vận chuyển Shentong申通快递shēntōng kuàidì
130Dịch vụ vận chuyển Shunfeng顺丰快递shùnfēng kuàidì
131Dịch vụ vận chuyển thường普通快递pǔtōng kuàidì
132Dịch vụ vận chuyển Yuantong圆通快递yuántōng kuàidì
133Dịch vụ vận chuyển Yunda韵达快递yùndá kuàidì
134Dịch vụ vận chuyển Zhongtong中通快递zhōng tōng kuàidì
135Điểm thưởng của tôi我的积分wǒ de jīfēn
136Điểm thưởng trên Taobao淘气值táoqì zhí
137Điểm tích lũy trên Taobao淘宝币táobǎo bì
138Điểm tự lấy hàng自提点zì tí diǎn
139Điện thoại chăm sóc khách hàng客服电话kèfù diànhuà
140Điều khoản条款tiáokuǎn
141Điều kiện đề nghị hoàn tiền申请条件shēnqǐng tiáojiàn
142Định hướng danh mục分类导航fēnlèi dǎoháng
143Đồ phụ tùng ô tô汽车用品qìchē yòngpǐn
144Đồ trang sức và đồng hồ手表配饰shǒubiǎo pèishì
145Doanh số bán hàng销量xiāoliàng
146Đổi điểm thưởng积分兑换jīfēn duìhuàn
147Đổi hàng换货huàn huò
148Đổi quà bằng điểm tích lũy积分兑换jīfēn duìhuàn
149Đổi trả hàng hỏng损坏退货sǔnhuài tuìhuò
150Đổi trả hàng trong 7 ngày không cần lý do七天无理由退换货qītiān wú lǐyóu tuìhuàn huò
151Đơn hàng订单dìngdān
152Đơn hàng của tôi我的订单wǒ de dìngdān
153Đơn vị đo lường计量单位jìliàng dānwèi
154Đóng gói包装bāozhuāng
155Dùng thử miễn phí免费试用miǎnfèi shìyòng
156Ghi chú备注bèizhù
157Giá bán售价shòu jià
158Giá bán lẻ零售价língshòu jià
159Giá bán sỉ批发价pīfā jià
160Giá cả价格jiàgé
161Giá đặc biệt giới hạn thời gian限时特价xiànshí tèjià
162Giá dành cho fan hâm mộ粉丝价fěnsī jià
163Gia hạn thời gian nhận hàng延长收货yáncháng shōu huò
164Giá một sản phẩm单价dānjià
165Giá sản phẩm商品价格shāngpǐn jiàgé
166Giá sau khi đã giảm giá券后价quàn hòu jià
167Giá tham khảo参考价cānkǎo jià
168Giá trị hàng hóa物品价值wùpǐn jiàzhí
169Giải quyết tranh chấp纠纷处理jiūfēn chǔlǐ
170Giảm giá折扣zhékòu
171Giảm giá cho đơn hàng đủ điều kiện满减优惠mǎn jiǎn yōuhuì
172Giảm giá giới hạn thời gian限时折扣xiànshí shé kòu
173Giảm giá khi đạt mức đơn hàng tối thiểu满额减mǎn’é jiǎn
174Giảm giá khi mua đủ số lượng满减活动mǎn jiǎn huódòng
175Giảm giá ngay立减lì jiǎn
176Giảm giá sâu大额优惠dà é yōuhuì
177Giảm giá thời gian giới hạn限时折扣xiànshí shé kòu
178Giảm giá trong thời gian giới hạn限时折扣xiànshí shé kòu
179Giáng sinh圣诞节shèngdàn jié
180Giao dịch bảo đảm担保交易dānbǎo jiāoyì
181Giao hàng发货fā huò
182Giao hàng chậm延迟发货yánchí fā huò
183Giao hàng trong cùng thành phố同城配送tóngchéng pèisòng
184Giày dép鞋靴xié xuē
185Giấy phép thương hiệu品牌授权pǐnpái shòuquán
186Giỏ hàng购物车gòuwù chē
187Giỏ hàng của tôi我的购物车wǒ de gòuwù chē
188Giới thiệu sản phẩm商品介绍shāngpǐn jièshào
189Giữ hàng khi đặt mua拍下减库存pāi xià jiǎn kùcún
190Gửi hàng发货fā huò
191Gửi hàng chậm延迟发货yánchí fā huò
192Gửi hàng trực tiếp từ nước ngoài海外直邮hǎiwài zhí yóu
193Gửi hàng từ kho bảo vệ保税仓发货bǎoshuì cāng fā huò
194Gửi trực tiếp từ nước ngoài海外直邮hǎiwài zhí yóu
195Hải quan海关hǎiguān
196Hàng hóa bị chậm trễ货物延误huòwù yánwù
197Hàng hóa bị hư hỏng货物损坏huòwù sǔnhuài
198Hàng hóa bị mất货物丢失huòwù diūshī
199Hàng hot热卖rèmài
200Hành vi vi phạm违规行为wéiguī xíngwéi
201Hình ảnh thực tế实拍图shí pāi tú
202Hỗ trợ thuế税费补贴shuì fèi bǔtiē
203Hỗ trợ xuất hóa đơn支持开发票zhīchí kāi fāpiào
204Hóa đơn发票fāpiào
205Hóa đơn thương mại商业发票shāngyè fāpiào
206Hoàn tiền退款tuì kuǎn
207Hoàn tiền thành công退款成功tuì kuǎn chénggōng
208Hoàn tiền thất bại退款失败tuì kuǎn shībài
209Hợp đồng合同hétóng
210Hướng dẫn trả hàng退货说明tuìhuò shuōmíng
211Hủy đơn hàng订单取消dìngdān qǔxiāo
212Khai báo hải quan报关bàoguān
213Khiếu nại投诉tóusù
214Khiếu nại và bảo vệ quyền lợi维权投诉wéiquán tóusù
215Khoảng giá价格区间jiàgé qūjiān
216Không liên lạc được với người bán无法联系到卖家wúfǎ liánxì dào màijiā
217Không nhận được hàng trong thời gian dài长时间未收到货物cháng shíjiān wèi shōu dào huòwù
218Không thể liên hệ được nhà bán无法联系到卖家wú fǎ liánxì dào màijiā
219Không tìm thấy thông tin vận chuyển找不到物流信息zhǎo bù dào wùliú xìnxī
220Khu vực bình luận评论区pínglùn qū
221Khuyến mãi优惠活动yōuhuì huódòng
222Khuyến mãi giảm giá cho đơn hàng trên mức tối thiểu满减活动mǎn jiǎn huódòng
223Kích cỡ尺码chǐmǎ
224Kích thước sản phẩm尺寸chǐcùn
225Kiểm tra hải quan海关查验hǎiguān cháyàn
226Kiểm tra hàng giả防伪查询fángwěi cháxún
227Kiểm tra hàng hóa验货yàn huò
228Kiểu dáng款式kuǎnshì
229Kiểu dáng sản phẩm款式kuǎnshì
230Kinh nghiệm mua sắm购物心得gòuwù xīndé
231Lễ tảo mộ清明节qīngmíng jié
232Lễ tình nhân情人节qíngrén jié
233Lịch sử mua hàng购买记录gòumǎi jìlù
234Lịch sử tìm kiếm của tôi我的足迹wǒ de zújì
235Lịch sử trò chuyện聊天记录liáotiān jìlù
236Liên hệ chúng tôi联系我们liánxì wǒmen
237Liên hệ người bán联系卖家liánxì màijiā
238Linh kiện配件pèijiàn
239Logistics物流wùliú
240Lợi nhuận利润lìrùn
241Lưu ý khi mua hàng购物须知gòuwù xūzhī
242Lý do đổi trả退货原因tuìhuòyuányīn
243Lý do hoàn tiền退款原因tuì kuǎn yuányīn
244Lý do trả hàng退货原因tuìhuò yuányīn
245Mã bưu chính邮政编码yóuzhèng biānmǎ
246Mã bưu điện邮政编码yóuzhèng biānmǎ
247Mã đơn hàng订单号码dìngdān hàomǎ
248Mã sản phẩm型号xínghào
249Mã và thông số sản phẩm型号规格xínghào guīgé
250Mã vận đơn快递单号kuàidì dān hào
251Mã vận đơn chuyển phát nhanh快递单号kuàidì dān hào
252Mật khẩu密码mìmǎ
253Mật khẩu thanh toán支付密码zhīfù mìmǎ
254Mẫu样品yàngpǐn
255Màu sắc颜色yánsè
256Màu sắc sản phẩm颜色yánsè
257Màu sắc và phân loại颜色分类yánsè fēnlèi
258Mẫu sản phẩm样品yàngpǐn
259Miễn phí vận chuyển包邮bāo yóu
260Mô tả sản phẩm宝贝描述bǎobèi miáoshù
261Mua chung团购tuángòu
262Mua đủ số lượng để nhận quà满赠mǎn zèng
263Mua giới hạn số lượng限量抢购xiànliàng qiǎnggòu
264Mua hàng购买gòumǎi
265Mua hàng giảm giá trong thời gian giới hạn限时抢购xiànshí qiǎnggòu
266Mua hàng nhóm团购tuángòu
267Mua hàng toàn cầu全球购quánqiú gòu
268Mua hàng ưu tiên优先购买yōuxiān gòumǎi
269Mua hàng với giá giảm trong thời gian giới hạn秒杀miǎoshā
270Mua hộ代购dàigòu
271Mua ngay拍下即合约pāi xià jí héyuē
272Mua sắm采购cǎigòu
273Mua sắm giảm giá cực nhanh秒杀抢购miǎoshā qiǎnggòu
274Mua sắm giới hạn thời gian限时抢购xiànshí qiǎnggòu
275Mua sắm nhanh闪购shǎn gòu
276Mua sắm toàn cầu全球购quánqiú gòu
277Mua sắm trực tuyến云购yún gòu
278Mục yêu thích收藏夹shōucáng jiā
279Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân美妆个护měi zhuāng gè hù
280Ngày độc thân双十一shuāng shí yī
281Ngày Lao động五一wǔ yī
282Ngày mua sắm 618618购物节618 gòuwù jié
283Ngày mua sắm cuối năm双十二shuāng shí’èr
284Ngày Quốc tế Lao động劳动节láodòng jié
285Người bán卖家màijiā
286Người mua hộ代购dàigòu
287Người nhận签收人qiānshōu rén
288Người nhận hàng收货人shōu huò rén
289Người tiêu dùng消费者xiāofèi zhě
290Người trung gian中间商zhōngjiān shāng
291Nguồn hàng货源huò yuán
292Nhà bán lẻ零售商língshòu shāng
293Nhà bán sỉ批发商pīfā shāng
294Nhà cung cấp供应商gōngyìng shāng
295Nhà sản xuất厂家chǎngjiā
296Nhà trung gian中间商zhōngjiān shāng
297Nhận hàng到货dào huò
298Nhận phiếu giảm giá领券lǐng quàn
299Nhận tiền hoàn lại khi mua đủ số lượng满返mǎn fǎn
300Nhận ưu đãi领取优惠lǐngqǔ yōuhuì
301Nhận ưu đãi ngay立享lì xiǎng
302Nội dung đánh giá评价内容píngjià nèiróng
303Nội thất và trang trí nhà cửa家居家装jiājū jiāzhuāng
304Phạm vi vận chuyển配送范围pèisòng fànwéi
305Phản hồi ý kiến意见反馈yìjiàn fǎnkuì
306Phân loại sản phẩm商品分类shāngpǐn fēnlèi
307Phí gửi hàng邮费yóufèi
308Phí trả hàng退货费用tuìhuò fèiyòng
309Phí vận chuyển邮费yóufèi
310Phiên bản bán chạy畅销款chàngxiāo kuǎn
311Phiên bản kinh điển经典款jīngdiǎn kuǎn
312Phiên bản quốc tế国际版guójì bǎn
313Phiếu giảm giá优惠券yōuhuì quàn
314Phiếu giảm giá của tôi我的优惠券wǒ de yōuhuì quàn
315Phiếu giảm giá đạt mức tối thiểu满减券mǎn jiǎn quàn
316Phiếu tiền mặt现金券xiànjīn quàn
317Phụ kiện配件pèijiàn
318Phương pháp sửa chữa维修方式wéixiū fāngshì
319Phương thức gửi hàng邮寄方式yóujì fāngshì
320Phương thức hoàn tiền退款方式tuì kuǎn fāngshì
321Phương thức thanh toán支付方式zhīfù fāngshì
322Quà tặng赠品zèngpǐn
323Quá thời hạn không được xử lý超时未处理chāoshí wèi chǔlǐ
324Quy trình đổi trả退货流程tuìhuò liúchéng
325Quy trình hoàn tiền退款流程tuì kuǎn liúchéng
326Quy trình mua hàng购物流程gòuwùliúchéng
327Quy trình trả hàng退货流程tuìhuò liúchéng
328Quyền lợi người tiêu dùng消费者权益xiāofèi zhě quányì
329Rủi ro风险fēngxiǎn
330Sách và văn phòng phẩm图书文具túshū wénjù
331Sản phẩm产品chǎnpǐn
332Sản phẩm ảo虚拟商品xūnǐ shāngpǐn
333Sản phẩm bán chạy热卖商品rèmài shāngpǐn
334Sản phẩm cho mẹ và bé母婴用品mǔ yīng yòngpǐn
335Sản phẩm đã qua sử dụng二手商品èrshǒu shāngpǐn
336Sản phẩm đặt trước预售商品yù shòu shāngpǐn
337Sản phẩm được đề xuất推荐商品tuījiàn shāngpǐn
338Sản phẩm giá đặc biệt特价商品tèjià shāngpǐn
339Sản phẩm giảm giá đặc biệt特价商品tèjià shāngpǐn
340Sản phẩm liên quan được đề xuất相关商品推荐xiāngguān shāngpǐn tuījiàn
341Sản phẩm mới新品xīnpǐn
342Sản phẩm mới ra mắt新品上市xīnpǐn shàngshì
343Sản phẩm phổ biến爆款商品bào kuǎn shāngpǐn
344Sản phẩm trước khi ra mắt预售商品yù shòu shāngpǐn
345Sản phẩm tùy chỉnh个性定制gèxìng dìngzhì
346Sản phẩm yêu thích của tôi我的收藏wǒ de shōucáng
347Sao đánh giá评价星级píngjià xīng jí
348Siêu thị Tmall天猫超市tiān māo chāoshì
349Sổ địa chỉ地址簿dìzhǐ bù
350Số điện thoại chăm sóc khách hàng客服电话kèfù diànhuà
351Số điện thoại hỗ trợ sau bán hàng售后服务电话shòuhòu fúwù diànhuà
352Số điện thoại liên lạc联系电话liánxì diànhuà
353Số đơn hàng订单号dìngdān hào
354Số hóa đơn vận chuyển快递单号kuàidì dān hào
355Số lượng đặt hàng tối đa最大订购量zuìdà dìnggòu liàng
356Số lượng đặt hàng tối thiểu最小起订量zuìxiǎo qǐ dìng liàng
357Số lượng mua购买数量gòumǎi shùliàng
358Số lượng tồn kho库存kùcún
359Số tiền thanh toán付款金额fùkuǎn jīn’é
360Số vận đơn运单号yùn dān hào
361Sự kiện giảm giá lớn大促dà cù
362Sửa chữa维修wéixiū
363Sửa chữa hậu mãi售后维修shòuhòu wéixiū
364Sửa chữa sau khi bán hàng售后维修shòuhòu wéixiū
365Sửa địa chỉ修改地址xiūgǎi dìzhǐ
366Tài khoản Yu’ebao余额宝yú’é bǎo
367Taobao淘宝网táobǎo wǎng
368Tên người dùng用户名yònghù míng
369Tết Dương lịch元旦yuándàn
370Tết Nguyên Đán春节chūnjié
371Tết Trung Thu中秋节zhōngqiū jié
372Thanh toán付款fùkuǎn
373Thanh toán an toàn安全支付ānquán zhīfù
374Thanh toán bằng Alipay支付宝支付zhīfùbǎo zhīfù
375Thanh toán bằng thẻ tín dụng信用卡支付xìnyòngkǎ zhīfù
376Thanh toán bằng WeChat Pay微信支付wēixìn zhīfù
377Thanh toán điện thoại di động手机支付shǒujī zhīfù
378Thanh toán khi nhận hàng货到付款huò dào fùkuǎn
379Thanh toán ngay立即支付lìjí zhīfù
380Thanh toán qua UnionPay银联支付yínlián zhīfù
381Thanh toán qua WeChat微信支付wēixìn zhīfù
382Thanh toán thành công付款成功fùkuǎn chénggōng
383Thanh toán thẻ ngân hàng银行卡支付yínháng kǎ zhīfù
384Thanh toán thẻ tín dụng信用卡支付xìnyòngkǎ zhīfù
385Thanh toán trực tiếp线下支付xiàn xià zhīfù
386Thanh toán trực tuyến线上支付xiàn shàng zhīfù
387Thanh toán UnionPay银联支付yínlián zhīfù
388Thanh toán WeChat微信支付wēixìn zhīfù
389Thay đổi giá cả价格变动jiàgé biàndòng
390Thay đổi mật khẩu修改密码xiūgǎi mìmǎ
391Thẻ ngân hàng银行卡yínháng kǎ
392Thể thao và ngoài trời运动户外yùndòng hùwài
393Thể tích sản phẩm体积tǐjī
394Thẻ tín dụng信用卡xìnyòngkǎ
395Thêm vào danh sách yêu thích收藏商品shōucáng shāngpǐn
396Thêm vào giỏ hàng加入购物车jiārù gòuwù chē
397Theo dõi bưu kiện包裹追踪bāoguǒ zhuīzōng
398Theo dõi đánh giá sản phẩm评价追踪píngjià zhuīzōng
399Theo dõi đơn hàng追踪订单zhuīzōng dìngdān
400Theo dõi vận chuyển物流跟踪wùliú gēnzōng
401Theo dõi vận chuyển hàng hóa物流跟踪wùliú gēnzōng
402Thiết bị điện tử và gia dụng数码家电shùmǎ jiādiàn
403Thỏa thuận người dùng用户协议yònghù xiéyì
404Thời gian bảo hành保修期bǎoxiū qī
405Thời gian đánh giá评价时间píngjià shíjiān
406Thời gian đổi trả退货时间tuìhuò shíjiān
407Thời gian dự kiến giao hàng预计送达时间yùjì sòng dá shíjiān
408Thời gian dự kiến nhận hàng预计到达时间yùjì dàodá shíjiān
409Thời gian giao hàng发货时间fā huò shíjiān
410Thời gian gửi hàng发货时间fā huò shíjiān
411Thời gian hoàn tiền退款时间tuì kuǎn shíjiān
412Thời gian ký nhận签收时间qiānshōu shíjiān
413Thời gian thanh toán付款时间fùkuǎn shíjiān
414Thời hạn bảo quản保质期bǎozhìqī
415Thời trang nam男装nánzhuāng
416Thời trang nữ女装nǚzhuāng
417Thông số kỹ thuật规格参数guīgé cānshù
418Thông số kỹ thuật sản phẩm规格guīgé
419Thông số sản phẩm产品参数chǎnpǐn cānshù
420Thông tin cá nhân个人信息gèrén xìnxī
421Thông tin hóa đơn发票信息fāpiào xìnxī
422Thông tin liên hệ联系方式liánxì fāngshì
423Thông tin người nhận收货人信息shōu huò rén xìnxī
424Thông tin sản phẩm产品信息chǎnpǐn xìnxī
425Thông tin vận chuyển hàng hóa物流信息wùliú xìnxī
426Thư đăng ký bưu điện邮政挂号信yóu zhèng guàhào xìn
427Thứ hạng tìm kiếm搜索排名sōusuǒ páimíng
428Thử sản phẩm trên Taobao淘宝秀táobǎo xiù
429Thực phẩm và đồ uống食品饮料shípǐn yǐnliào
430Thuế税费shuì fèi
431Thuế giá trị gia tăng增值税zēngzhí shuì
432Thuế nhập khẩu关税guānshuì
433Thuế tiêu thụ đặc biệt消费税xiāofèishuì
434Thuế và phí税费shuì fèi
435Thương hiệu品牌pǐnpái
436Thương hiệu của nhà cung cấp品牌商家pǐnpái shāngjiā
437Tỉ lệ đánh giá tốt好评率hǎopíng lǜ
438Tỉ lệ đánh giá trung bình中评率zhōng píng lǜ
439Tỉ lệ đánh giá xấu差评率chà píng lǜ
440Tích điểm để đổi quà集分宝jí fēn bǎo
441Tiền còn lại phải trả sau khi đã đặt cọc尾款wěikuǎn
442Tiền đặt cọc trước khi hàng mới ra mắt预售yù shòu
443Tiến độ hoàn tiền退款进度tuì kuǎn jìndù
444Tiền hàng货款huòkuǎn
445Tìm kiếm phổ biến热门搜索rèmén sōusuǒ
446Tìm kiếm sản phẩm搜索商品sōusuǒ shāng pǐn
447Tìm sản phẩm tương tự找相似zhǎo xiāngsì
448Tin cậy信任xìnrèn
449Tin nhắn của người mua买家留言mǎi jiā liúyán
450Tin nhắn của tôi我的消息wǒ de xiāoxī
451Tin nhắn nội bộ站内信zhànnèi xìn
452Tính phí vận chuyển运费计算yùnfèi jìsuàn
453Tình trạng đơn hàng订单状态dìngdān zhuàngtài
454Tốc độ giao hàng配送速度pèisòng sùdù
455Tổng số đánh giá累计评价lěijì píngjià
456Tra cứu tiến độ hoàn tiền退款进度查询tuì kuǎn jìndù cháxún
457Tra cứu vận chuyển物流查询wùliú cháxún
458Tra cứu vận chuyển hàng hóa物流查询wùliú cháxún
459Trả hàng退货tuìhuò
460Trả hàng dễ dàng无忧退换wú yōu tuìhuàn
461Trả lời đánh giá评价回复píngjià huífù
462Trang chi tiết sản phẩm详情页xiángqíng yè
463Trọng lượng sản phẩm重量zhòngliàng
464Trực tiếp Taobao淘宝直播táobǎo zhíbò
465Trung tâm cá nhân个人中心gèrén zhōngxīn
466Trung tâm chăm sóc khách hàng客服中心kèfù zhōngxīn
467Trung tâm dịch vụ khách hàng客服中心kèfù zhōngxīn
468Trung tâm nhận phiếu giảm giá领券中心lǐng quàn zhōngxīn
469Trung tâm thành viên会员中心huìyuán zhōngxīn
470Từ chối đổi trả拒绝退货jùjué tuìhuò
471Từ chối nhận hàng拒收快递jù shōu kuàidì
472Tự doanh自营zì yíng
473Từ khóa tìm kiếm phổ biến热门搜索rèmén sōusuǒ
474Tự phân phối自营zì yíng
475Tỷ lệ đánh giá tích cực好评率hǎopíng lǜ
476Tỷ lệ đánh giá tiêu cực差评率chà píng lǜ
477Tỷ lệ đánh giá trung bình中评率zhōng píng lǜ
478Ứng dụng trên điện thoại客户端kè hù duān
479Ưu đãi优惠yōuhuì
480Ưu đãi cho đơn hàng đầu tiên首单优惠shǒu dān yōuhuì
481Ưu đãi cho đơn hàng lớn大额优惠dà é yōuhuì
482Ưu đãi giảm giá满减优惠mǎn jiǎn yōuhuì
483Ưu đãi giới hạn số lượng限量特惠xiànliàng tèhuì
484Ưu đãi khi thanh toán bằng thẻ tín dụng信用卡优惠xìnyòngkǎ yōuhuì
485Ưu đãi mua hàng nhóm团购优惠tuángòu yōuhuì
486Ưu đãi sự kiện活动优惠huódòng yōuhuì
487Ưu đãi trong chương trình khuyến mãi活动优惠huódòng yōuhuì
488Uy tín信誉xìnyù
489Vali và túi xách箱包皮具xiāngbāo píjù
490Vận chuyển配送pèisòng
491Vận chuyển hàng hóa物流wùliú
492Vận chuyển nhanh快递kuàidì
493Vận chuyển nhanh SF hôm sau顺丰次日达shùnfēng cì rì dá
494Vận chuyển quốc tế国际物流guójì wùliú
495Vận chuyển trực tiếp sang nước ngoài海外直邮hǎiwài zhí yóu
496Vấn đề hóa đơn发票问题fāpiào wèntí
497Vấn đề sau bán hàng售后问题shòuhòu wèntí
498Vấn đề thuế税费问题shuì fèi wèntí
499Về chúng tôi关于我们guānyú wǒmen
500Xác nhận đã nhận hàng确认收货quèrèn shōu huò
501Xác nhận đã nhận hàng và đánh giá确认收货并评价quèrèn shōu huò bìng píngjià
502Xác nhận đơn hàng确认订单quèrèn dìngdān
503Xác nhận nhận hàng确认收货quèrèn shōu huò
504Xác nhận thanh toán确认付款quèrèn fù kuǎn
505Xem thông tin vận chuyển查看物流chákàn wù liú
506Xếp hạng uy tín信誉评级xìnyù píngjí
507Xử lý hoàn tiền退款处理tuì kuǎn chǔlǐ
508Xử lý sau bán hàng售后处理shòuhòu chǔlǐ
509Xử lý sau khi bán hàng售后处理shòuhòu chǔlǐ
510Xuất xứ产地chǎndì
511Yêu cầu báo giá询价xún jià
512Yêu cầu bảo vệ quyền lợi维权申诉wéiquán shēnsù
513Yêu cầu đổi trả退货申请tuìhuò shēnqǐng
514Yêu cầu hoàn tiền退款申请tuì kuǎn shēnqǐng

Trên đây là toàn bộ bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Các bạn xem bài giảng tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall trên mà chưa hiểu rõ nghĩa của từ vựng Taobao 1688 nào thì hãy trao đổi hoặc thảo luận ngay với Thầy Vũ trong forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster nhé.

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

Ngoài giáo án bài giảng tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall này ra, Thầy Vũ còn thiết kế chuyên sâu đi vào từng mảng sản phẩm cụ thể để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của các bạn học viên. Ví dụ như sau:

  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần Áo Nữ
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần Áo Nam
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Sơ mi Nữ
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Sơ mi Nam
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần Áo Thu Đông
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần Áo Xuân Hạ
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần Áo Trẻ em
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Thời trang Mẹ và Bé
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần Áo Bà bầu
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Thời trang công sở
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Thời trang Nam Nữ
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Túi xách thời trang
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Ví da Nam và Nữ
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Thắt lưng Nam
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Váy ngắn các loại
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần tất các loại
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Giày dép Nam Nữ
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Giày cao gót
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần áo tập gym
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần tập gym Nam
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Quần tập gym Nữ
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Phụ kiện điện thoại Android và Iphone
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall Ốp lưng điện thoại Android và Iphone

Các bạn nên tham khảo một số từ vựng tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Tmall trong link bài giảng dưới để bổ trợ thêm kiến thức nhé.

Từ vựng mua hàng Trung Quốc Taobao 1688 Tmall

Từ vựng Quần Áo Taobao Pinduoduo 1688 Tmall

Từ vựng Giày dép Taobao Pinduoduo 1688 Tmall

Mẫu câu chat với shop Trung Quốc trên Taobao 1688 Tmall

Để hỗ trợ các bạn học viên nắm vững được cách vận dụng linh hoạt những từ vựng tiếng Trung Taobao 1688 Tmall ở trên, Thầy Vũ thiết kế thêm một số mẫu câu tiếng Trung ứng dụng thực tế để chat với các shop Trung Quốc Taobao 1688 Tmall.

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Xin chào, sản phẩm này còn hàng không?您好,请问有货吗?Nín hǎo, qǐngwèn yǒu huò ma?
2Sản phẩm này giá bao nhiêu?这个多少钱?Zhège duōshǎo qián?
3Sản phẩm này có giảm giá không?请问这个有没有优惠?Qǐngwèn zhège yǒu méiyǒu yōuhuì?
4Có thể giảm giá cho sản phẩm này không?请问可以便宜点吗?Qǐngwèn kěyǐ piányí diǎn ma?
5Phí vận chuyển cho sản phẩm này là bao nhiêu?请问运费多少钱?Qǐngwèn yùnfèi duōshǎo qián?
6Bạn có thể gửi cho tôi một tấm hình thật của sản phẩm được không?能给我发一张真实的照片吗?Néng gěi wǒ fā yī zhāng zhēnshí de zhàopiàn ma?
7Kích thước của sản phẩm này như thế nào?这个商品的尺码怎么样?Zhège shāngpǐn de chǐmǎ zěnme yàng?
8Vật liệu của sản phẩm này là gì?请问这个产品的材料是什么?Qǐngwèn zhège chǎnpǐn de cáiliào shì shénme?
9Tôi có thể đổi hoặc trả sản phẩm này không?能不能退货?Néng bùnéng tuìhuò?
10Sau khi mua sản phẩm này, tôi cần bao lâu để nhận được?购买了这个产品,需要多久才能收到?Gòumǎile zhège chǎnpǐn, xūyào duōjiǔ cáinéng shōu dào?
11Sản phẩm này có bao nhiêu màu sắc?请问这个商品有多少种颜色?Qǐngwèn zhège shāngpǐn yǒu duōshǎo zhǒng yánsè?
12Sản phẩm này có phải là hàng chính hãng không?请问这个商品是不是正品?Qǐngwèn zhège shāngpǐn shì bùshì zhèngpǐn?
13Bạn có thể giao hàng tới địa chỉ XX không?请问您能不能送到XX地址?Qǐngwèn nín néng bùnéng sòng dào XX dìzhǐ?
14Tôi có thể yêu cầu được xuất hóa đơn không?请问可以开发票吗?Qǐngwèn kěyǐ kāi fāpiào ma?
15Tôi có thể thay đổi địa chỉ giao hàng trong đơn hàng của mình không?能不能帮我修改订单地址?Néng bùnéng bāng wǒ xiūgǎi dìngdān dìzhǐ?
16Tôi có thể yêu cầu số theo dõi đơn hàng của mình được không?能不能给我一个追踪号?Néng bùnéng gěi wǒ yīgè zhuīzōng hào?
17Bạn có thể gửi cho tôi mô tả chi tiết hơn về sản phẩm được không?能不能给我发一个更详细的商品描述?Néng bùnéng gěi wǒ fā yīgè gèng xiángxì de shāngpǐn miáoshù?
18Thời gian bảo hành của sản phẩm này là bao lâu?请问这个商品的保修期是多久?Qǐngwèn zhège shāngpǐn de bǎoxiū qī shì duōjiǔ?
19Tôi có thể đặt hàng giúp cho người khác được không?请问这个商品可以代购吗?Qǐngwèn zhège shāngpǐn kěyǐ dàigòu ma?
20Xin chào, vui lòng hỏi sản phẩm này còn hàng không?您好,请问这个商品还有货吗?Nín hǎo, qǐngwèn zhège shāngpǐn hái yǒu huò ma?
21Vui lòng gửi cho tôi bảng kích thước của sản phẩm này được không?能否把这个商品的尺码表发给我?Néng fǒu bǎ zhège shāngpǐn de chǐmǎ biǎo fā gěi wǒ?
22Tôi có thể thay đổi màu sắc sản phẩm này không?这个商品能否调换颜色吗?Zhège shāngpǐn néng fǒu diàohuàn yánsè ma?
23Xin hỏi giá của sản phẩm này là bao nhiêu?请问这个商品的价格是多少?Qǐngwèn zhège shāngpǐn de jiàgé shì duōshǎo?
24Sản phẩm này có sẵn các màu khác không?这个商品有没有其他颜色可选?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu qítā yánsè kě xuǎn?
25Có thể cho tôi một mã giảm giá được không?能否给我一个优惠码吗?Néng fǒu gěi wǒ yīgè yōuhuì mǎ ma?
26Có thể cho tôi một mã giảm giá miễn phí vận chuyển được không?能否给我一个包邮的优惠吗?Néng fǒu gěi wǒ yīgè bāo yóu de yōuhuì ma?
27Tôi muốn mua sản phẩm này, vui lòng cho tôi biết nó còn hàng không?我想买这个商品,请问有货吗?Wǒ xiǎng mǎi zhège shāngpǐn, qǐngwèn yǒu huò ma?
28Tôi có thể thử sản phẩm này trước khi quyết định mua được không?能否先试穿一下再决定购买吗?Néng fǒu xiān shì chuān yīxiàzài juédìng gòumǎi ma?
29Sản phẩm này có vấn đề về chất lượng không?请问这个商品有没有质量问题?Qǐngwèn zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu zhìliàng wèntí?
30Tôi có thể đổi hoặc trả sản phẩm này được không?能否退换货吗?Néng fǒu tuìhuàn huò ma?
31Có thể gửi cho tôi một bức ảnh thật của sản phẩm được không?能否给我发一张真实的照片?Néng fǒu gěi wǒ fā yī zhāng zhēnshí de zhàopiàn?
32Tôi gặp vấn đề trong quá trình thanh toán, bạn có thể giúp tôi giải quyết được không?我在支付时遇到了问题,能帮我解决一下吗?Wǒ zài zhīfù shí yù dàole wèntí, néng bāng wǒ jiějué yīxià ma?
33Có thể cung cấp cho tôi một số mô tả chi tiết về sản phẩm này được không?能否提供一些关于这个商品的详细描述?Néng fǒu tígōng yīxiē guānyú zhège shāngpǐn de xiángxì miáoshù?
34Sản phẩm này có đi kèm với quà tặng không?这个商品有没有附赠品?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu fù zèngpǐn?
35Tôi cần mua rất nhiều sản phẩm, có giá bán buôn không?我需要购买很多商品,有没有批发价?Wǒ xūyào gòumǎi hěnduō shāngpǐn, yǒu méiyǒu pīfā jià?
36Tôi muốn hỏi chất liệu của sản phẩm này là gì?我想问问这个商品的材料是什么?Wǒ xiǎng wèn wèn zhège shāngpǐn de cáiliào shì shénme?
37Chất lượng của sản phẩm này như thế nào?这个商品的质量如何?Zhège shāngpǐn de zhìliàng rúhé?
38Tôi có thể xem thông tin vận chuyển ở đâu?我可以在哪里查看物流信息?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn wùliú xìnxī?
39Có thể gửi cho tôi một hóa đơn được không?能否发给我一份发票?Néng fǒu fā gěi wǒ yī fèn fāpiào?
40Tôi có thể sử dụng Alipay để thanh toán được không?我可以使用支付宝付款吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng zhīfùbǎo fùkuǎn ma?
41Có thể cho tôi một công ty vận chuyển đáng tin cậy được không?能否给我一个可靠的快递公司?Néng fǒu gěi wǒ yīgè kěkào de kuàidì gōngsī?
42Kích thước của sản phẩm này có chuẩn không?这个商品的尺码是否标准?Zhège shāngpǐn de chǐmǎ shìfǒu biāozhǔn?
43Tôi có thể sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán được không?我可以使用信用卡付款吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng xìnyòngkǎ fùkuǎn ma?
44Thời gian giao hàng của sản phẩm này là bao lâu?这个商品的发货时间是多久?Zhège shāngpǐn de fǎ huò shíjiān shì duōjiǔ?
45Có thể cho tôi biết trọng lượng của sản phẩm này được không?能否告诉我这个商品的重量?Néng fǒu gàosù wǒ zhège shāngpǐn de zhòngliàng?
46Tôi có thể sử dụng Alipay để chuyển tiền được không?我可以使用支付宝转账吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng zhīfùbǎo zhuǎnzhàng ma?
47Sản phẩm này có thể được giao hàng đến thành phố của tôi không?这个商品可以配送到我所在的城市吗?Zhège shāngpǐn kěyǐ pèisòng dào wǒ suǒzài de chéngshì ma?
48Có thể cho tôi biết thương hiệu của sản phẩm này được không?能否告诉我这个商品的品牌?Néng fǒu gàosù wǒ zhège shāngpǐn de pǐnpái?
49Sản phẩm này có bảo hành không?这个商品有没有保修?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu bǎoxiū?
50Tôi có thể sử dụng WeChat để thanh toán được không?我可以使用微信付款吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng wēixìn fùkuǎn ma?
51Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
52Có thể cho tôi biết xuất xứ của sản phẩm này được không?能否告诉我这个商品的产地?Néng fǒu gàosù wǒ zhège shāngpǐn de chǎndì?
53Sản phẩm này có hỗ trợ bảo hành toàn quốc không?这个商品是否支持全国联保?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí quánguó lián bǎo?
54Tôi có thể sử dụng UnionPay để thanh toán được không?我可以使用银联付款吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng yínlián fùkuǎn ma?
55Có thể cho tôi biết đối tượng sử dụng của sản phẩm này được không?能否告诉我这个商品的适用人群?Néng fǒu gàosù wǒ zhège shāngpǐn de shìyòng rénqún?
56Thời gian giao hàng của sản phẩm này là bao lâu?这个商品的配送时间是多久?Zhège shāngpǐn de pèisòng shíjiān shì duōjiǔ?
57Sản phẩm này có hỗ trợ đổi trả hàng không?这个商品是否支持退换货?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí tuìhuàn huò?
58Sản phẩm này có sẵn hàng không?这个商品是否有现货?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu xiànhuò?
59Có thể cho tôi biết tính năng của sản phẩm này được không?能否告诉我这个商品的功能?Néng fǒu gàosù wǒ zhège shāngpǐn de gōngnéng?
60Sản phẩm này có nguy cơ là hàng giả không?这个商品是否有假货风险?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu jiǎ huò fēngxiǎn?
61Tôi có thể sử dụng ngoại tệ để thanh toán được không?我可以使用外币付款吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng wàibì fùkuǎn ma?
62Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp không?这个商品是否支持分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí fēnqí fùkuǎn?
63Sản phẩm này có phụ kiện kèm theo không?这个商品是否有配件?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pèijiàn?
64Thời gian bảo quản của sản phẩm này là bao lâu?这个商品的保质期有多长?Zhège shāngpǐn de bǎozhìqī yǒu duō zhǎng?
65Có thể cho tôi biết cách sử dụng sản phẩm này được không?能否告诉我这个商品的使用方法?Néng fǒu gàosù wǒ zhège shāngpǐn de shǐyòng fāngfǎ?
66Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
67Sản phẩm này có hỗ trợ dịch vụ khách hàng trực tuyến không?这个商品是否支持在线客服?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zàixiàn kèfù?
68Tôi có thể chọn phương thức vận chuyển nào?我可以选择什么样的物流方式?Wǒ kěyǐ xuǎnzé shénme yàng de wùliú fāngshì?
69Thời gian của chương trình khuyến mãi của sản phẩm này còn lại bao lâu?这个商品的优惠活动还有多长时间?Zhège shāngpǐn de yōuhuì huódòng hái yǒu duō cháng shíjiān?
70Sản phẩm này có các màu sắc khác để lựa chọn không?这个商品是否有其他颜色可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu qítā yánsè kě xuǎn?
71Bao bì của sản phẩm này như thế nào?这个商品的包装是什么样子的?Zhège shāngpǐn de bāozhuāng shì shénme yàngzi de?
72Phạm vi bảo hành của sản phẩm này là gì?这个商品的保修范围是什么?Zhège shāngpǐn de bǎoxiū fànwéi shì shénme?
73Tôi có thể xem dịch vụ sau bán hàng ở đâu?我可以在哪里查看售后服务?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn shòuhòu fúwù?
74Có thể cho tôi một mã giảm giá được không?能否给我一个优惠码?Néng fǒu gěi wǒ yīgè yōuhuì mǎ?
75Sản phẩm này có hỗ trợ giảm giá khi đặt hàng ngay không?这个商品是否支持拍下立减?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí pāi xià lì jiǎn?
76Tôi có thể xem đánh giá của sản phẩm ở đâu?我可以在哪里查看商品的评价?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn shāngpǐn de píngjià?
77Thương hiệu của sản phẩm này là gì?这个商品的品牌是什么?Zhège shāngpǐn de pǐnpái shì shénme?
78Sản phẩm này có hỗ trợ xuất hoá đơn không?这个商品是否支持发票?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí fāpiào?
79Sản phẩm này có vấn đề về chất lượng không?这个商品是否有质量问题?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhìliàng wèntí?
80Sản phẩm này có thể sử dụng phiếu giảm giá không?这个商品是否有优惠券可用?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yōuhuì quàn kěyòng?
81Sản phẩm này có quà tặng kèm theo không?这个商品是否有赠品?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zèngpǐn?
82Dịch vụ sau bán hàng của sản phẩm này như thế nào?这个商品的售后服务怎么样?Zhège shāngpǐn de shòuhòu fúwù zěnme yàng?
83Tôi có thể chọn những phương thức thanh toán nào?我可以选择哪些支付方式?Wǒ kěyǐ xuǎnzé nǎxiē zhīfù fāngshì?
84Sản phẩm này có kích cỡ khác để lựa chọn không?这个商品是否有其他尺寸可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu qítā chǐcùn kě xuǎn?
85Đánh giá của sản phẩm này như thế nào?这个商品的评价如何?Zhège shāngpǐn de píngjià rúhé?
86Sản phẩm này có hỗ trợ đổi hàng không?这个商品是否支持换货?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huàn huò?
87Tôi có thể xem chi tiết đơn hàng ở đâu?我可以在哪里查看订单详情?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn dìngdān xiángqíng?
88Sản phẩm này có chương trình khuyến mãi riêng không?这个商品是否有专属活动?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhuānshǔ huódòng?
89Sản phẩm này có thể sử dụng điểm tích lũy không?这个商品是否支持使用积分?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí shǐyòng jīfēn?
90Sản phẩm này có hỗ trợ vận chuyển quốc tế không?这个商品是否支持国际配送?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí guójì pèisòng?
91Tôi cần phải thanh toán bao nhiêu tiền vận chuyển?我需要支付多少运费?Wǒ xūyào zhīfù duōshǎo yùnfèi?
92Sản phẩm này có hỗ trợ đóng gói quà tặng không?这个商品是否支持礼品包装?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí lǐpǐn bāozhuāng?
93Sản phẩm này có hỗ trợ mua trước không?这个商品是否支持预约购买?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí yùyuē gòumǎi?
94Sản phẩm này có hỗ trợ lấy hàng tại cửa hàng không?这个商品是否支持到店取货?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí dào diàn qǔ huò?
95Tôi cần cung cấp những thông tin gì để đặt hàng?我需要提供哪些信息来下单?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī lái xià dān?
96Sản phẩm này có các kiểu dáng khác để lựa chọn không?这个商品是否有其他款式可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu qítā kuǎnshì kě xuǎn?
97Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
98Sản phẩm này có hỗ trợ tự lấy hàng không?这个商品是否支持自提?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zì tí?
99Sản phẩm này có sẵn hàng không?这个商品是否有现货?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu xiànhuò?
100Tôi có thể đặt hàng vào thời gian nào?我可以在什么时间下单?Wǒ kěyǐ zài shénme shíjiān xià dān?
101Tôi có thể tra cứu thông tin vận chuyển ở đâu?我可以在哪里查询物流信息?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún wùliú xìnxī?
102Sản phẩm này có thể trả lại được không?这个商品是否可以退货?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ tuìhuò?
103Sản phẩm này có các màu khác để lựa chọn không?这个商品是否有其他颜色可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu qítā yánsè kě xuǎn?
104Tôi cần phải hoàn tất thanh toán trong bao lâu?我需要在多长时间内完成支付?Wǒ xūyào zài duō cháng shíjiān nèi wánchéng zhīfù?
105Tôi có thể tải xuống hoá đơn điện tử ở đâu?我可以在哪里下载电子发票?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ xià zǎi diànzǐ fāpiào?
106Sản phẩm này có phụ kiện để lựa chọn không?这个商品是否有配件可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pèijiàn kě xuǎn?
107Tôi có thể sử dụng những phương thức thanh toán nào để đền bù?我可以使用哪些支付方式进行退款?Wǒ kěyǐ shǐyòng nǎxiē zhīfù fāngshì jìnxíng tuì kuǎn?
108Sản phẩm này có hướng dẫn sử dụng không?这个商品是否有使用说明书?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shǐyòng shuōmíngshū?
109Tôi có thể xem chính sách dịch vụ sau bán hàng ở đâu?我可以在哪里查看售后服务政策?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn shòuhòu fúwù zhèngcè?
110Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
111Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng thẻ UnionPay không?这个商品是否支持银联支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí yínlián zhīfù?
112Tôi có thể tra cứu trạng thái đơn hàng ở đâu?我可以在哪里查询订单状态?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún dìngdān zhuàngtài?
113Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp không lãi suất không?这个商品是否支持免息分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí miǎn xí fēnqí fùkuǎn?
114Tôi có thể tải xuống hoá đơn mua hàng ở đâu?我可以在哪里下载购物发票?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ xiàzài gòuwù fāpiào?
115Sản phẩm này có gói combo không?这个商品是否有组合套餐?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zǔhé tàocān?
116Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng Alipay không?这个商品是否支持支付宝支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zhīfùbǎo zhīfù?
117Sản phẩm này có các loại khác để lựa chọn không?这个商品是否有其他类型可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu qítā lèixíng kě xuǎn?
118Sản phẩm này có điểm thưởng kèm theo không?这个商品是否有赠送积分?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zèngsòng jīfēn?
119Sản phẩm này có giá đặc biệt không?这个商品是否有特价活动?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu tèjià huódòng?
120Tôi có thể tra cứu tiến độ hoàn tiền ở đâu?我可以在哪里查询退款进度?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún tuì kuǎn jìndù?
121Sản phẩm này có bản dùng thử không?这个商品是否有试用装?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shìyòng zhuāng?
122Tôi có thể sử dụng những phương thức thanh toán nào để thanh toán?我可以使用哪些支付方式进行支付?Wǒ kěyǐ shǐyòng nǎxiē zhīfù fāngshì jìnxíng zhīfù?
123Sản phẩm này có thời hạn bảo hành không?这个商品是否有保修期限?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎoxiū qíxiàn?
124Tôi có thể xem đánh giá sản phẩm ở đâu?我可以在哪里查看商品评价?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn shāngpǐn píngjià?
125Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp qua Huabei không?这个商品是否支持花呗分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huā bei fēnqí fùkuǎn?
126Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng thẻ tín dụng không?这个商品是否支持信用卡支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí xìnyòngkǎ zhīfù?
127Tôi cần cung cấp những thông tin gì để hoàn tất đền bù?我需要提供什么信息才能完成退款?Wǒ xūyào tígōng shénme xìnxī cáinéng wánchéng tuì kuǎn?
128Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng WeChat không?这个商品是否支持微信支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí wēixìn zhīfù?
129Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng và xuất hóa đơn không?这个商品是否支持货到付款并开发票?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn bìng kāi fāpiào?
130Tôi có thể tra cứu thời gian giao hàng ở đâu?我可以在哪里查询发货时间?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún fā huò shíjiān?
131Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng Alipay Red Packet không?这个商品是否支持支付宝红包支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zhīfùbǎo hóngbāo zhīfù?
132Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp qua JD Installments không?这个商品是否支持京东白条分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí jīngdōng báitiáo fēnqí fùkuǎn?
133Sản phẩm này có quà tặng kèm theo không?这个商品是否有赠品?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zèngpǐn?
134Tôi cần cung cấp thông tin gì để mua hàng?我需要提供什么信息才能购买?Wǒ xūyào tígōng shénme xìnxī cáinéng gòumǎi?
135Sản phẩm này có bảo đảm chất lượng không?这个商品是否有质量保证?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhìliàng bǎozhèng?
136Tôi cần nhận được đơn hàng trong bao lâu?我需要在多长时间内收到我的订单?Wǒ xūyào zài duō cháng shíjiān nèi shōu dào wǒ de dìngdān?
137Sản phẩm này có dịch vụ lắp đặt không?这个商品是否有安装服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu ānzhuāng fúwù?
138Tôi có thể gửi yêu cầu trả hàng ở đâu?我可以在哪里提交退货申请?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ tíjiāo tuìhuò shēnqǐng?
139Sản phẩm này có dịch vụ bảo hành mở rộng không?这个商品是否有延保服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yán bǎo fúwù?
140Tôi có thể tra cứu số điện thoại dịch vụ sau bán hàng ở đâu?我可以在哪里查询售后服务电话?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún shòuhòu fúwù diànhuà?
141Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp bằng thẻ tín dụng không?这个商品是否支持信用卡分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí xìnyòngkǎ fēnqí fùkuǎn?
142Tôi có thể tra cứu trạng thái giao hàng ở đâu?我可以在哪里查询发货状态?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún fā huò zhuàngtài?
143Sản phẩm này có quà tặng không?这个商品是否有赠品?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zèngpǐn?
144Tôi có thể xem giỏ hàng ở đâu?我可以在哪里查看购物车?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn gòuwù chē?
145Sản phẩm này có chương trình khuyến mãi không?这个商品是否有促销活动?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu cùxiāo huódòng?
146Tôi có thể tra cứu trạng thái trả hàng ở đâu?我可以在哪里查询退货状态?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún tuìhuò zhuàngtài?
147Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng WeChat không?这个商品是否支持微信支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí wēixìn zhīfù?
148Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng Alipay Huabei không?这个商品是否支持支付宝花呗?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zhīfùbǎo huā bei?
149Tôi cần phải thanh toán bao nhiêu phí vận chuyển?我需要支付多少运费?Wǒ xūyào zhīfù duōshǎo yùnfèi?
150Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
151Tôi cần phải xác nhận nhận hàng trong bao lâu?我需要在多长时间内确认收货?Wǒ xūyào zài duō cháng shíjiān nèi quèrèn shōu huò?
152Sản phẩm này có dịch vụ bảo hành không?这个商品是否有保修服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎoxiū fúwù?
153Tôi có thể tra cứu lịch sử mua hàng ở đâu?我可以在哪里查询购买记录?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún gòumǎi jìlù?
154Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
155Tôi cần cung cấp thông tin gì để đăng ký tài khoản?我需要提供什么信息才能完成注册?Wǒ xūyào tígōng shénme xìnxī cáinéng wánchéng zhùcè?
156Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp bằng JD White Bar không?这个商品是否支持京东白条分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí jīngdōng báitiáo fēnqí fùkuǎn?
157Tôi có thể tra cứu thông tin vận chuyển của công ty nào ở đâu?我可以在哪里查询物流公司信息?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún wùliú gōngsī xìnxī?
158Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng UnionPay không?这个商品是否支持银联支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí yínlián zhīfù?
159Tôi cần cung cấp thông tin gì để lấy lại mật khẩu?我需要提供什么信息才能找回密码?Wǒ xūyào tígōng shénme xìnxī cáinéng zhǎo huí mìmǎ?
160Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
161Tôi có thể tra cứu trạng thái đơn hàng ở đâu?我可以在哪里查询订单状态?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún dìngdān zhuàngtài?
162Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng chuyển khoản Alipay không?这个商品是否支持支付宝转账?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zhīfùbǎo zhuǎnzhàng?
163Tôi cần phải gửi yêu cầu trả hàng trong bao lâu?我需要在多长时间内提交退货申请?Wǒ xūyào zài duō cháng shíjiān nèi tíjiāo tuìhuò shēnqǐng?
164Tôi cần phải thanh toán bao nhiêu tiền để mua hàng?我需要提供多少钱才能购买?Wǒ xūyào tígōng duōshǎo qián cáinéng gòumǎi?
165Sản phẩm này có dịch vụ đổi hàng không?这个商品是否有换货服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu huàn huò fúwù?
166Tôi có thể tra cứu phiếu giảm giá ở đâu?我需要在哪里查询优惠券?Wǒ xūyào zài nǎlǐ cháxún yōuhuì quàn?
167Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
168Tôi có thể xem đánh giá sản phẩm ở đâu?我可以在哪里查看商品评价?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ chákàn shāngpǐn píngjià?
169Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng Alipay không?这个商品是否支持支付宝付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zhīfùbǎo fùkuǎn?
170Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu xuất hóa đơn?我需要提供哪些信息才能开具发票?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng kāijù fāpiào?
171Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
172Tôi có thể tra cứu đơn hàng của mình ở đâu?我可以在哪里查询我的订单?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún wǒ de dìngdān?
173Sản phẩm này có bản dùng thử không?这个商品是否有试用装?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shìyòng zhuāng?
174Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu dịch vụ sau bán hàng?我需要提供哪些信息才能申请售后服务?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng shēnqǐng shòuhòu fúwù?
175Sản phẩm này có màu sắc để lựa chọn không?这个商品是否有颜色可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yánsè kě xuǎn?
176Tôi có thể tra cứu lịch sử mua hàng của mình ở đâu?我可以在哪里查询我的购买记录?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún wǒ de gòumǎi jìlù?
177Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp bằng Alipay Huabei không?这个商品是否支持支付宝花呗分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zhīfùbǎo huā bei fēnqí fùkuǎn?
178Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu xuất hóa đơn VAT?我需要提供哪些信息才能开具增值税发票?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng kāijù zēngzhí shuì fāpiào?
179Sản phẩm này có nhiều kiểu dáng để lựa chọn không?这个商品是否有多种款式可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu duō zhǒng kuǎnshì kě xuǎn?
180Tôi có thể tra cứu thông tin vận chuyển ở đâu?我可以在哪里查询物流信息?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún wùliú xìnxī?
181Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp bằng JD Installment không?这个商品是否支持京东白条分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí jīngdōng báitiáo fēnqí fùkuǎn?
182Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng WeChat không?这个商品是否支持微信支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí wēixìn zhīfù?
183Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu đổi hàng?我需要提供哪些信息才能申请换货?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng shēnqǐng huàn huò?
184Sản phẩm này có dịch vụ giao hàng miễn phí không?这个商品是否有包邮服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bāo yóu fúwù?
185Tôi có thể tra cứu số điện thoại hỗ trợ sau bán hàng ở đâu?我可以在哪里查询售后服务电话?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún shòuhòu fúwù diànhuà?
186Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
187Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu trả hàng?我需要提供哪些信息才能申请退货?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng shēnqǐng tuìhuò?
188Sản phẩm này có dịch vụ đóng gói không?这个商品是否有包装服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bāozhuāng fúwù?
189Tôi có thể tra cứu thông tin khuyến mãi ở đâu?我可以在哪里查询促销活动信息?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún cùxiāo huódòng xìnxī?
190Sản phẩm này có nhiều kích cỡ để lựa chọn không?这个商品是否有多种尺码可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu duō zhǒng chǐmǎ kě xuǎn?
191Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu dịch vụ sửa chữa?我需要提供哪些信息才能申请维修服务?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng shēnqǐng wéixiū fúwù?
192Sản phẩm này có quà tặng không?这个商品是否有赠品?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zèngpǐn?
193Tôi có thể tra cứu thời gian giao hàng ở đâu?我可以在哪里查询发货时间?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún fā huò shíjiān?
194Sản phẩm này có dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng không?这个商品是否有售后服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shòuhòu fúwù?
195Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu hoàn tiền?我需要提供哪些信息才能申请退款?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng shēnqǐng tuì kuǎn?
196Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp bằng Alipay Huabei không?这个商品是否支持支付宝花呗分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zhīfùbǎo huā bei fēnqí fùkuǎn?
197Tôi có thể tra cứu quy định sử dụng phiếu khuyến mãi ở đâu?我可以在哪里查询促销券使用规则?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún cùxiāo quàn shǐyòng guīzé?
198Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
199Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu trả hoặc đổi hàng?我需要提供哪些信息才能申请退换货?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng shēnqǐng tuìhuàn huò?
200Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán bằng Alipay không?这个商品是否支持支付宝付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zhīfùbǎo fùkuǎn?
201Tôi có thể tra cứu thông tin vận chuyển đơn hàng ở đâu?我可以在哪里查询订单物流信息?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún dìngdān wùliú xìnxī?
202Sản phẩm này có dịch vụ đặt hàng trước không?这个商品是否有预售服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yù shòu fúwù?
203Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu hủy đơn hàng?我需要提供哪些信息才能申请取消订单?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng shēnqǐng qǔxiāo dìngdān?
204Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán trực tuyến không?这个商品是否支持在线支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zàixiàn zhīfù?
205Tôi có thể tra cứu chính sách bảo hành sau bán hàng ở đâu?我可以在哪里查询售后保障政策?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún shòuhòu bǎozhàng zhèngcè?
206Sản phẩm này có phiếu giảm giá không?这个商品是否有优惠券?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yōuhuì quàn?
207Tôi cần cung cấp những thông tin gì để yêu cầu đổi hàng?我需要提供哪些信息才能申请换货?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī cáinéng shēnqǐng huàn huò?
208Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
209Tôi có thể tra cứu thông số kỹ thuật của sản phẩm ở đâu?我可以在哪里查询商品详细参数?Wǒ kěyǐ zài nǎlǐ cháxún shāngpǐn xiángxì cānshù?
210Sản phẩm này có chăm sóc khách hàng riêng không?这个商品是否有专属客服?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhuānshǔ kèfù?

Trên đây là toàn bộ nội dung bảng tổng hợp các mẫu câu chat với shop Trung Quốc Taobao Tmall 1688.

Bạn nào muốn tham gia các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản để order Taobao 1688 Tmall thì hãy liên hệ Thầy Vũ sớm để được ưu tiên sắp xếp thời gian và lịch học trong Tuần nhé.

Thầy Vũ 090 468 4983

Trung tâm học tiếng Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội Thầy Vũ

Khóa học order Taobao 1688 Tmall

Dưới đây là một số video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo các lớp tiếng Trung mua hàng Taobao 1688 Tmall.

Khóa học tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu bài giảng 1
Khóa học tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu bài giảng 2

Một số bài giảng khác bạn nên quan tâm:

Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Đàm phán giá

Từ vựng tiếng Trung Công xưởng Nhà máy

Từ vựng mua hàng Trung Quốc Taobao 1688 Tmall

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://tuvungtiengtrung.com
Nguyễn Minh Vũ là Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ ChineMaster sơ trung cao cấp 9 quyển và bộ giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển. Ông chính là người đã sáng lập ra Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn - Hệ thống Giáo dục Đào tạo Hán ngữ ChineMaster với chất lượng Đào tạo tiếng Trung tốt nhất TOP 1 Việt Nam. Ông là Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK và chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình giảng dạy bài bản và chuyên biệt. Ông được cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới yêu thích và mến mộ bởi sự cống hiến vô tư cho nền giáo dục của Tổ Quốc Việt Nam và đặc biệt là phong cách hành văn của Ông trong mỗi Tác phẩm ebook tiếng Trung đều rất gần gũi và thân thiện với độc giả. Ông chính là người đầu tiên đã đặt nền móng cho sự phát triển thần tốc mảng từ vựng tiếng Trung thông qua trang web học từ vựng tiếng Trung tuvungtiengtrung.com với hàng nghìn bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.
RELATED ARTICLES

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Most Popular